A124(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A125(T) Số chỗ: 48
| | | | | | | | | | | | | | |
A126(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A127(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A129(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A133 Số chỗ: 40 | (23Nh04C) PBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử Đỗ Thế Cần | (24Nh90B) PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí Phạm Văn Trung | (23Nh68) An toàn lao động Đinh Ngọc Hiếu | | | | | |
A134 Số chỗ: 40 | (24Nh86C) PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh) Nguyễn Thị Phương Quyên | | | | | | (25Nh04B) Kỹ thuật điện tử Lê Đình Minh Nhật | | | | |
A135 Số chỗ: 40 | (24Nh01C) PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí Trần Minh Sang | | | (22Nh05B) PBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu Đoàn Lê Anh | (23Nh04B) PBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử Đoàn Lê Anh | | | | |
A136 Số chỗ: 40 | (23Nh15B) PBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT Phạm Công Thắng | | | | | | | | | | |
A141 Số chỗ: 40 | (23Nh23B) PBL 4: Nhà máy nhiệt điện Trần Thanh Sơn | | | | | | | | | | |
A142 Số chỗ: 40 | (23Nh21) PBL 3: Công nghệ chế tạo thân TT & công trình nổi Trần Văn Luận | | | | | | | | | | |
A143 Số chỗ: 40 | K50.KXD- Thầy Đỗ Hữu Đạo
| | | | |
A144 Số chỗ: 40 | K51.KT - Thầy Bảo An
| | | | | | | | | |
A145 Số chỗ: 40 | (24Nh43B) PBL 2: Mạch điện tử Huỳnh Việt Thắng | | | | | | | | | | | |
A146 Số chỗ: 40 | (24Nh50) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà | (24Nh73) Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy | | (22Nh30B) PBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện Nguyễn Hồng Việt Phương | (22Nh30A) PBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện Nguyễn Hồng Việt Phương | | | | |
A154(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | () Vẽ mỹ thuật cơ sở 1 Vũ Phan Minh Trang | | | | |
A305 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
B101 Số chỗ: 48 | (22Nh10B) Anh văn CN Bùi Thị Thanh Thanh | | | (23Nh08B) TH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao Nguyễn Văn Cường | | | | |
B102 Số chỗ: 48 | (23Nh03) Anh văn chuyên ngành Cơ khí hàng không Võ Trần Anh | | | | K51.TĐH- Thầy Mai
| | | | |
B104 Số chỗ: 48 | (26Nh07A) IELTS 5.0_1 Khoa KHCNTT | | | | | | | | | | | |
B105 Số chỗ: 48 | Đoàn Thanh niên
| | | | |
B106 Số chỗ: 48 | (24Nh77) Toán chuyên ngành 3 Nguyễn Công Luyến | (24Nh77) Toán chuyên ngành 3 Nguyễn Công Luyến - Bù | | (22Nh88) PBL 5 - Quá trình thiết kế công nghiệp Lê Quốc Huy - Bù | | | | | |
B108 Số chỗ: 48 | (23Nh85B) PBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng Lê Thị Huỳnh Anh | | | | | | | | | | |
B109 Số chỗ: 48 | (23Nh40) Viết và thuyết trình kỹ thuật Văn Phú Tuấn | | | | | | | | | | | |
B201 Số chỗ: 48 | (24Nh95) PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình Mai Anh Đức | | | | (23Nh21) Công nghệ chế tạo tàu thủy và công trình Nguyễn Văn Minh - Bù | | | | |
B202 Số chỗ: 24 | Lớp cao học
| | | | |
B204 Số chỗ: 48 | (24Nh32) Kỹ thuật đo lường Nguyễn Hoàng Mai | | | | | | | | | | | |
B205 Số chỗ: 48 | (22Nh48) Công nghệ hóa sinh Bùi Xuân Đông | (24Nh83) Kết cấu Bê tông cốt thép Phạm Ngọc Vinh | | | | | | | | | |
B206 Số chỗ: 48 | | (23Nh89) Quản lý dự án CNTT Lê Thị Mỹ Hạnh - Bù | | | | | | | | | |
B207 Số chỗ: 48 | (24Nh34) Điều khiển logic trong công nghiệp Nguyễn Kim Ánh | | | | | | | | | | | |
B208 Số chỗ: 48 | (24Nh33) Điện tử công suất Giáp Quang Huy | | | | | | | | | | |
B209 Số chỗ: 48 | (23Nh38) Xử lý số tín hiệu Hồ Phước Tiến | | | | | | | | | | | |
B301 Số chỗ: 80 | (22Nh44B) PBL 5: Hệ thống nhúng & IoT Hồ Viết Việt | | | | | | | | | | | |
B302 Số chỗ: 80 | (22Nh50B) PBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer Dương Thế Hy | | | | | | | | | | | |
B303 Số chỗ: 48 | (23Nh46B) PBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường Nguyễn Thị Trúc Loan | | | | | | | | | | | |
B304 Số chỗ: 48 | (23Nh50B) PBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer Đoàn Thị Thu Loan | | | | | | | | | | |
B305 Số chỗ: 48 | (23Nh51B) PBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat Hồ Viết Thắng | | | | | | | | | | |
C1.102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.103(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.104(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.201(T) Số chỗ: 40
| (23Nh13A) PBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin Võ Đức Hoàng | | | (23Nh13B) PBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | | | | |
C1.202(T) Số chỗ: 40
| (25Nh15C) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Nguyễn Thị Minh Hỷ | | (25Nh16B) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Đỗ Thị Tuyết Hoa | | (23Nh15C) PBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT Trịnh Công Duy | | | | |
C1.203(T) Số chỗ: 50
| | | | (25Nh13) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Nguyễn Năng Hùng Vân | | | | | | | | | |
C1.204(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.106 Số chỗ: 30 | (26Nh93A) IELTS 6.0 Nguyễn Thị Tú Trinh | | | (26Nh08B) IELTS 5.0_2 Nguyễn Thị Tú Trinh | | | | |
C2.107 Số chỗ: 60 | (25Nh16) Nguyên lý hệ điều hành Trần Hồ Thủy Tiên | | | | | | | | | | | |
C2.108(T) Số chỗ: 30
| | | | | | (24Nh42B) TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC) Trần Văn Líc | | | | |
C2.109(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.204(T) Số chỗ: 60
| (25Nh38A) TN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC) Thái Văn Tiến | | | (25Nh44B) TN Lý thuyết mạch điện tử (1TC) Thái Văn Tiến | | | | |
C2.207(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.208 Số chỗ: 20 | (24Nh21B) PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh | | | | | | | | | | | |
C2.209(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.210(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.102(T) Số chỗ: 60
| (25Nh43A) TN cấu kiện điện tử (1TC) Vũ Vân Thanh | | | (25Nh42A) TN Kỹ thuật số (1TC) Vũ Vân Thanh | | | | |
C3.103(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.104 Số chỗ: 34 | | | | | | | | | | | | | | |
C3.206 Số chỗ: 20 | | | | | | | | | | | | | | |
C3.208(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.302 Số chỗ: 60 | (26Nh60) Giải tích Nguyễn Thành Chung | | | | | | | | | | | |
C3.303 Số chỗ: 60 | (22Nh77) Tổ chức thi công Nguyễn Trung Quân | | | | | | | | | | | |
C3.304 Số chỗ: 60 | (26Nh99) Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh | | | (26Nh54) Giải tích Nguyễn Thành Chung - Bù | | | | |
C5.105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D103(T) Số chỗ: 60
| (23Nh46B) TN CN Chế biến rau quả Nguyễn Thị Thu Thùy | (23Nh45A) TN CN Chế biến rau quả Nguyễn Thị Thu Thùy | | | | |
D104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | (24Nh47B) TN Hóa học thực phẩm Trần Thị Ánh Tuyết | | | | |
D106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D109(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D111(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D112(T) Số chỗ: 60
| | | | | | (24Nh50C) TN Quá trình và thiết bị Nguyễn Kim Sơn | | | | |
D203(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D205(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D207(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D208(T) Số chỗ: 22
| | | | | | | | | | | | | | |
D210(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D211(T) Số chỗ: 25
| (25Nh11B) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Lê Thị Hóa | | | (25Nh15C) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt | |
D212(T) Số chỗ: 25
| (25Nh83A) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Phan Liễn | | | (25Nh83B) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Phan Liễn | | | | |
D215(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
E1.101 Số chỗ: 120 | (24Nh81) Tiếng anh chuyên ngành (MT) Lê Phước Cường | (22Nh68) PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng Phạm Mỹ | | | | | | | | | |
E1.102 Số chỗ: 100 | (22Nh90) Thiết kế tối ưu cho chế tạo (tieng anh) Hoàng Văn Thạnh | (22Nh90) Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm Bùi Minh Hiển | | | | Họp đón TSV của LCĐ khoa ĐT&TTNT
| | | | |
E1.103 Số chỗ: 70 | (22Nh27B) PBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện Võ Quang Sơn | (22Nh27) Máy điện trong thiết bị tự động Võ Quang Sơn | | | | | | | | | | |
E1.104 Số chỗ: 100 | (24Nh69) Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy | (22Nh48B) PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm Đoàn Thị Hoài Nam | | | (25Nh62) Toán ứng dụng 2 Đỗ Việt Hải - Bù | | | | | |
E1.201 Số chỗ: 40 | (22Nh79) PBL 7_ Xử lý CTR Lê Hoàng Sơn | (23Nh06C) PBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử Trần Quang Khải | | (23Nh99) Chuyên đề công nghệ Nguyễn Chánh Đạo | | | | | | |
E1.202 Số chỗ: 40 | (24Nh76A) PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD Nguyễn Văn Chính | | (23Nh77B) PBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công Đoàn Viết Long | | | | | | | | | |
E1.203 Số chỗ: 40 | (23Nh22) Công nghệ đốt sạch Nguyễn Quốc Huy | | | | (24Nh78) Toán khoa học dữ liệu Phan Thanh Tao | | | | | | |
E1.204 Số chỗ: 40 | (24Nh85C) PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất Hồ Dương Đông | | | (23Nh81B) Quản lý Chất lượng môi trường (mới) Lê Phước Cường | (23Nh02B) PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính Đỗ Lê Hưng Toàn | | | | |
E1.205 Số chỗ: 70 | (24Nh67B) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Trịnh Quang Thịnh | (24Nh67) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà | | | (23Nh04B) Hệ thống cơ điện tử Lê Đình Minh Nhật - Bù | | | | | | |
E1.206 Số chỗ: 40 | (24Nh78A) PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD Trần Thanh Bình | (24Nh78B) PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD Trần Thanh Bình | | (23Nh20B) PBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại Lưu Đức Lịch | | | | | | |
E1.207 Số chỗ: 40 | (23Nh18B) PBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô Lưu Đức Lịch | | | | | (23Nh88B) PBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển Đặng Phước Vinh | | | | |
E2.101 Số chỗ: 32 | (24Nh42B) PBL3: Lập trình Script Nguyễn Duy Nhật Viễn | | | Mentor - Bùi Anh Duy
| | | | | | | |
E2.102 Số chỗ: 48 | (23Nh87) Quản lý dự án công nghiệp Lê Thị Kim Oanh | (24Nh87) Kinh tế đại cương Lê Thị Kim Oanh | | | | | | | | | | |
E2.104 Số chỗ: 64 | (25Nh42) Kỹ thuật số Nguyễn Văn Phòng | | | | Cô Minh Xuân dạy cao học
| | | | | |
E2.105 Số chỗ: 48 | Thầy Thúc khoa Hoá, Môi trường và KHSS dạy cao học
| | (26Nh94) Đồ họa KT Lê Văn Lược | | | | |
E2.106 Số chỗ: 48 | (26Nh95) Triết học Mác - Lênin Lê Văn Thao | | | Thầy Thúc khoa Hoá, Môi trường và KHSS dạy cao học
| | | | |
E2.201 Số chỗ: 64 | (23Nh32) Cơ sở điều khiển quá trình Trương Thị Bích Thanh | (23Nh48) Công nghệ sinh học thực phẩm Bùi Xuân Đông | | | | | | | | | |
E2.202 Số chỗ: 64 | (23Nh20) CNTT ứng dụng chuyên ngành Võ Đại Quí | | | (23Nh86A) PBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng Trần Minh Trí | | | | | |
E2.203 Số chỗ: 64 | (23Nh10) Chuyên đề CN CNPM Nguyễn Văn Liêm | (23Nh10) Pháp luật đại cương Dương Việt Anh | | | | | | | | | | |
E2.204 Số chỗ: 64 | | | | | | | (26Nh26) Đồ họa KT Nguyễn Công Hành - Bù | | | | |
E2.205 Số chỗ: 48 | | | (23Nh26) Hệ thống sản xuất CIM,FMS 2 (tieng anh) Nguyễn Công Hành | | | | | | | | | |
E2.206 Số chỗ: 48 | (26Nh37) PBL 1: Nhập môn ngành Phan Trần Đăng Khoa | | | (26Nh66) Giải tích Chử Văn Tiệp | | | | | | |
E2.301 Số chỗ: 56 | (24Nh16) Pháp luật đại cương Dương Việt Anh | (23Nh11) Chuyên đề CN CNPM Nguyễn Văn Liêm | | (23Nh40) PBL 3: Chuyên đề Huỳnh Việt Thắng | | | | | | |
E2.302 Số chỗ: 56 | (25Nh33) Cơ sở lý thuyết mạch điện Nguyễn Thị Ái Nhi | | | | | | | | | | |
E2.303 Số chỗ: 64 | (22Nh85C) PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0 Nguyễn Hồng Nguyên | (23Nh84) Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh) Nguyễn Hồng Nguyên | (24Nh85B) PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất Nguyễn Hồng Nguyên | | | | | | |
E2.304 Số chỗ: 64 | | | (24Nh28A) PBL 3: Lưới điện cao áp Dương Minh Quân | | | (26Nh19) Kỹ năng mềm Võ Đại Quí | | | | |
E2.305 Số chỗ: 48 | (22Nh89) Kiến trúc hướng dịch vụ Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | (22Nh89) Kiến trúc phần mềm Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | | (26Nh35) Triết học Mác - Lênin Phạm Huy Thành | | | | | |
E2.306 Số chỗ: 48 | (23Nh75) PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA Đoàn Viết Long | (22Nh02B) PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy Châu Mạnh Lực | | | | | | | | | |
E2.401 Số chỗ: 72 | | | (22Nh32) Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ Nguyễn Đặng Hoàng Thư | (22Nh33) Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ Nguyễn Đặng Hoàng Thư | | | | | | | | | |
E2.402 Số chỗ: 72 | (25Nh79) Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường Nguyễn Dương Quang Chánh | (25Nh81) Vi sinh vật môi trường Lê Phước Cường | | | | (25Nh22) Kỹ thuật lập trình Nguyễn Công Danh - Bù | | | | |
E2.403 Số chỗ: 72 | (22Nh34) IoT công nghiệp Ngô Đình Thanh | (22Nh34B) PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao Nguyễn Thị Kim Trúc | | | | | | | | | |
E2.404 Số chỗ: 72 | (22Nh39) Thiết kế vi mạch Võ Tuấn Minh | | | | | | | | | | | |
E2.405 Số chỗ: 48 | (23Nh54) Đồ án Quá trình & thiết bị Phan Thanh Sơn | | | | | | | | | | | |
E2.406 Số chỗ: 48 | (24Nh74) Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai Võ Ngọc Dương | | | | | | | | | | |
F101 Số chỗ: 88 | (26Nh75) Hình họa - Vẽ kỹ thuật Tôn Nữ Huyền Trang | | (26Nh10) Nhập môn ngành Lê Thị Mỹ Hạnh | | | | | | |
F102 Số chỗ: 88 | (24Nh05B) PBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa Võ Như Thành | (22Nh29) Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ Phan Đình Chung | (23Nh96A) PBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng Nguyễn Thị Cúc | | | | | |
F103 Số chỗ: 88 | (26Nh81) Vật lý Cơ và Nhiệt Trần Thị Hồng | Trợ giảng - Nguyễn Đức Hưng
| (23Nh48B) PBL 4: Sản xuất sản phẩm Tạ Ngọc Ly | | | | | |
F106 Số chỗ: 88 | (24Nh48) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Kiều Trinh | (26Nh73) Giải tích Chử Văn Tiệp | | (24Nh74) Công trình thủy điện Nguyễn Thanh Hảo | | | | |
F107 Số chỗ: 88 | (25Nh48A) PBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm Nguyễn Thị Minh Xuân | | | | (22Nh20B) PBL 6: Thiết kế ô tô thông minh Phạm Quốc Thái | (24Nh73) Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy - Bù | | | | |
F108 Số chỗ: 88 | | | (25Nh54A) PBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm Nguyễn Thị Minh Xuân | | (24Nh52) Tin học ứng dụng trong công nghệ hóa học Nguyễn Thanh Bình - Bù | | (26Nh99) Giải tích Chử Văn Tiệp | | | |
F109 Số chỗ: 80 | (25Nh84) Toán chuyên ngành 1 Nguyễn Thị Thảo Nguyên | (22Nh32) Điều khiển tự động truyền động điện trong CN Nguyễn Khánh Quang | (26Nh28) Triết học Mác - Lênin Lê Văn Thao | | | | | |
F110 Số chỗ: 120 | (24Nh30B) PBL 3: Lưới điện cao áp Phan Đình Chung | (25Nh17) Nguyên lý máy Lê Cung | (26Nh22) Triết học Mác - Lênin Lâm Bá Hoà | | | | | |
F201(T) Số chỗ: 50
| | | (22Nh71C) PBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công Lê Phong Nguyên | | | | | | | | | |
F202(T) Số chỗ: 50
| | | | | | (23Nh71C) PBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao Phan Bảo An | (25Nh71C) PBL1: Thiết kế biệt thự Phan Tiến Vinh | | | | |
F203(T) Số chỗ: 50
| (24Nh72C) PBL 3: Thiết kế trường THPT Đỗ Hoàng Rong Ly | | | | (25Nh71D) PBL1: Thiết kế biệt thự Trương Nguyễn Song Hạ | (25Nh83C) PBL 1: Kiến trúc công trình Trương Nguyễn Song Hạ | | | | |
F205(T) Số chỗ: 12
| | | | | | | | | | | | | | |
F206 Số chỗ: 84 | (25Nh69) Xác suất thống kê Lê Văn Dũng | (24Nh23) Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước | | | | | | | | | |
F207 Số chỗ: 88 | | (24Nh68) Nền và Móng Đỗ Hữu Đạo | | | Thầy Trí khoa ĐTVT dạy cao học
| | | | |
F208 Số chỗ: 88 | (25Nh23) Kỹ thuật điện Nguyễn Văn Tấn | (25Nh05) Kỹ thuật điện Nguyễn Văn Tấn | | (23Nh90) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Trần Thị Hoàng Giang | (23Nh90B) PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính Trần Minh Sang | | | | |
F209 Số chỗ: 88 | | | | | | | | (24Nh73B) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Nguyễn Quang Tùng | | | | |
F210 Số chỗ: 120 | (26Nh26) Nhập môn ngành (KTHTCN) Huỳnh Đức Trí | (24Nh26) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Kiều Trinh | | | | (23Nh46) CN Chế biến rau quả Tạ Thị Tố Quyên - Bù | | | | | |
F301 Số chỗ: 88 | (24Nh23) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga | (26Nh68) Nhập môn ngành và PBL 1 Vương Lê Thắng | Trợ giảng - Trần Đình Hoàng Long
| | | | | | | |
F302 Số chỗ: 88 | (26Nh89) Nhập môn ngành Đoàn Quốc Khoa | (23Nh68) Quản trị học đại cương Nguyễn Thị Thảo Nguyên | (25Nh20) Sức bền vật liệu Trịnh Xuân Long | | | | | | |
F303 Số chỗ: 88 | (26Nh64) Nhập môn ngành Nguyễn Minh Hải | (26Nh64) Giải tích Nguyễn Thành Chung | | | (24Nh38B) PBL 2: Thiết kế mạch điện tử Nguyễn Duy Nhật Viễn | | | | |
F306 Số chỗ: 88 | (24Nh39) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên | (26Nh78) Giải tích Hoàng Nhật Quy | (23Nh46) CN Chế biến rau quả Tạ Thị Tố Quyên | | | | | | |
F307 Số chỗ: 88 | (26Nh29) Triết học Mác - Lênin Phạm Huy Thành | | | (24Nh26C) PBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp Vũ Thị Hạnh | (24Nh26B) PBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp Vũ Thị Hạnh | | | | |
F308 Số chỗ: 88 | | | | | | (25Nh75) Sức bền vật liệu Nguyễn Văn Thiên Ân | | | | | | |
F309 Số chỗ: 88 | (23Nh08) Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao Nguyễn Văn Cường | (26Nh48) Hóa đại cương Nguyễn Hoàng Minh | (26Nh01) Giải tích Trần Văn Sự | (26Nh05) Giải tích Trần Văn Sự | | | | | |
F310 Số chỗ: 120 | (22Nh17B) PBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh Dương Đình Nghĩa | | (24Nh19B) PBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí Hoàng Thắng | | (26Nh25) Giải tích 1 Nguyễn Ngọc Thạch | | | | | | |
F401 Số chỗ: 88 | (26Nh25) Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước | (23Nh87) Dung sai và đo lường Trần Minh Sang | (25Nh59) Xác suất thống kê Phan Trần Đức Minh | | | | | | |
F402 Số chỗ: 88 | (26Nh76) Giải tích Hoàng Nhật Quy | ()
| (25Nh34) Cơ sở lý thuyết mạch điện Nguyễn Thị Ái Nhi | | | | | |
F403 Số chỗ: 88 | (26Nh16) Giải tích Nguyễn Thị Thùy Dương | (25Nh86) Quản trị học Nguyễn Thị Phương Quyên | (26Nh85) Hình họa - Vẽ kỹ thuật Tôn Nữ Huyền Trang | | | | | |
F404 Số chỗ: 52 | | | | | | (23Nh89B) PBL - Dự án Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng | | | | | |
F405 Số chỗ: 88 | (26Nh15) Kỹ thuật lập trình Phạm Minh Tuấn | | (26Nh60) Triết học Mác - Lênin Lê Hữu Ái | | | | | |
F406 Số chỗ: 88 | (26Nh03) Triết học Mác - Lênin Lê Hữu Ái | | | | (24Nh13) Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Phạm Công Thắng | | | | |
F407 Số chỗ: 88 | (23Nh89) Lập trình .NET Đặng Hoài Phương | (23Nh89) Giao tiếp người máy Đặng Hoài Phương | (26Nh67) Triết học Mác - Lênin Trịnh Sơn Hoan | | | | | |
F408 Số chỗ: 88 | | (24Nh07A) PBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự Lê Quốc Huy | (24Nh07B) PBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự Lê Quốc Huy | | | | | | | | | |
F409 Số chỗ: 120 | (24Nh27B) PBL 3: Lưới điện cao áp Lưu Ngọc An | | | | | | | | | | | |
G101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G201(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G205 Số chỗ: 10 | | | | | | | | | | | | | | |
G206(T) Số chỗ: 27
| | | | | | | | | | | | | | |
G208(T) Số chỗ: 21
| | | | | | | | | | | | | | |
H101 Số chỗ: 72 | | (26Nh21) Triết học Mác - Lênin Lâm Bá Hoà | (26Nh29) Giải tích Lương Quốc Tuyển | (23Nh72) Xã hội học đô thị Phan Bảo An | | | | |
H102 Số chỗ: 32 | (25Nh26B) PBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất Nguyễn Thị Phương Thảo | (25Nh26C) PBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất Nguyễn Thị Phương Thảo | | | | | | | | | | |
H103 Số chỗ: 72 | | | | | | | | (26Nh32) Nhập môn ngành Nguyễn Khánh Quang | | | | |
H104 Số chỗ: 72 | (26Nh34) Nhập môn ngành Nguyễn Thị Thanh Quỳnh | | | (26Nh40) Giải tích Nguyễn Hoàng Thành | (26Nh38) Giải tích Nguyễn Hoàng Thành | | | | |
H105 Số chỗ: 72 | (26Nh39) Giải tích Nguyễn Hoàng Thành | (22Nh81) Quản lý Chất thải nguy hại Lê Hoàng Sơn | (26Nh45) Triết học Mác - Lênin Lưu Thị Mai Thanh | | | | | |
H106 Số chỗ: 72 | (26Nh51) Tin học ứng dụng trong hóa Phạm Ngọc Tùng | | | (26Nh84) Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy | (25Nh02) Kỹ thuật lập trình Nguyễn Thị Minh Hỷ - Bù | | | | |
H107 Số chỗ: 72 | (23Nh67) Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Sơn | (26Nh69B) Nhập môn ngành và PBL 1 Nguyễn Tấn Hưng | (25Nh19) Xác suất thống kê Nguyễn Thị Hải Yến | | | | | | |
H108 Số chỗ: 72 | | | (24Nh06) Toán CN 2: Phần tử hữu hạn Phạm Anh Đức | (23Nh06) Hệ thống cơ điện tử Phạm Anh Đức | | | | | | | |
H201 Số chỗ: 72 | (26Nh77) Vật lý Cơ và Nhiệt Trần Thị Hương Xuân | | | (24Nh59) Phương pháp nghiên cứu khoa học Phạm Ngọc Phương - Bù | (24Nh59) Tổng quan công trình giao thông Phạm Ngọc Phương - Bù | | | | |
H202 Số chỗ: 72 | (26Nh18) Giải tích Trần Chín | (25Nh90) Kỹ thuật lập trình Nguyễn Công Danh - Bù | | (26Nh73) Hình họa - Vẽ kỹ thuật Dương Thọ - Bù | | | | |
H203 Số chỗ: 72 | (23Nh45) Công nghệ lên men thực phẩm Nguyễn Thị Lan Anh | | | | | (24Nh05) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Trần Thị Hoàng Giang | | | | |
H204 Số chỗ: 72 | (25Nh40) Lý thuyết mạch điện tử 1 Huỳnh Thanh Tùng | (25Nh40) Cấu kiện điện tử Huỳnh Thanh Tùng | (23Nh44B) PBL 3: Mạng máy tính Trần Thị Minh Hạnh | | | | | | |
H205 Số chỗ: 100 | (26Nh69) Giải tích Chử Văn Tiệp | (24Nh10) Điện toán đám mây Nguyễn Thế Xuân Ly | | (25Nh11) Lập trình hướng đối tượng Đặng Hoài Phương - Bù | | | | |
H206 Số chỗ: 100 | (24Nh11) Điện toán đám mây Nguyễn Thế Xuân Ly | (26Nh14) Môi trường và phát triển bền vững Trần Hà Quân | (22Nh44C) PBL 5: Hệ thống nhúng & IoT Hồ Viết Việt | | | | | | |
H207 Số chỗ: 80 | (24Nh13) Chương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ - Bù | (24Nh12) Chương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ - Bù | | (23Nh50B) PBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P Phạm Ngọc Tùng | | | | | | |
H208 Số chỗ: 80 | (25Nh52) Đại số tuyến tính Nguyễn Thanh Hưng | | | (23Nh45B) PBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường Nguyễn Thị Trúc Loan | | | | | | |
H301 Số chỗ: 72 | (25Nh30) Xác suất thống kê Phan Trần Đức Minh | (25Nh30) Kỹ thuật đo lường Trương Thị Bích Thanh | | | | | | | | | |
H302 Số chỗ: 72 | (25Nh12) Cơ sở dữ liệu Trương Ngọc Châu | (25Nh12B) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Trương Ngọc Châu | | | | (24Nh28B) PBL 3: Lưới điện cao áp Dương Minh Quân | | | | |
H303 Số chỗ: 72 | (25Nh29) Toán chuyên ngành Nguyễn Hồ Sĩ Hùng | | | | (23Nh14B) PBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính Lê Minh Trí | | | | |
H304 Số chỗ: 72 | (26Nh17) Vật lý Cơ và Nhiệt Mai Thị Kiều Liên | | (26Nh88) Giải tích 1 Nguyễn Thị Ngọc Giao | (26Nh65) Giải tích 1 Nguyễn Ngọc Thạch | | | | |
H304B Số chỗ: 20 | (23Nh88A) PBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển (tieng anh) Trần Quang Khải | (22Nh08) Thiết kế mạch tích hợp tương tự Võ Tuấn Minh | | (23Nh87) Lý thuyết điều khiển tự động Trần Đình Khôi Quốc | (23Nh87) PBL3 - Thiết kế hệ thống điều khiển Trần Đình Khôi Quốc | | | | |
H305 Số chỗ: 72 | (25Nh21) Cơ học kỹ thuật Nguyễn Văn Thiên Ân | | | | (24Nh34) PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện Lê Tiến Dũng | | | | |
H306 Số chỗ: 72 | | | | | | (24Nh32B) PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện Giáp Quang Huy | | | | | |
H307 Số chỗ: 72 | (26Nh79) Môi trường và phát triển bền vững Trần Vũ Chi Mai | | | | (24Nh15) Chương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ - Bù | | | | | | |
H308 Số chỗ: 72 | (26Nh02) Vật lý Cơ và Nhiệt Lê Văn Thanh Sơn | | (24Nh08) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trần Thị Thùy Trang | ()
| | | | |
H401 Số chỗ: 112 | | | | | | | | (22Nh54B) PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm Nguyễn Hoàng Minh | | | | |
H402 Số chỗ: 112 | (24Nh20A) PBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí Hoàng Thắng | | | (24Nh20B) PBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí Võ Đại Quí | | | | | | | | | |
HTF Số chỗ: 150 | | | | | | | | | | | | | | |
I101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I103(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I105(T) Số chỗ: 21
| | | | | | | | | | | | | | |
I106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I202(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I203(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I301(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I303(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I304(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I305(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
K101(T) Số chỗ: 35
| | | | | | | | | | | | | | |
K103(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K104(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K105(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K107(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
L.201 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.203 Số chỗ: 15 | | | | | | | | | | | | | | |
L.206 Số chỗ: 15 | | | | | | | | | | | | | | |
L.301 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.302 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.303 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.305 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
M101(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M102(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M104(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M201(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M202(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M204(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M205(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M206(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
P.104 Số chỗ: 24 | | | | | | | | | | | | | | |
P.105 Số chỗ: 48 | | | | | | | | | | | | | | |
P.106 Số chỗ: 48 | (24Nh88) Toán chuyên ngành Bùi Tuấn Khang | | | | | | | | | | |
P.109 Số chỗ: 40 | (23Nh01A) PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính Đỗ Lê Hưng Toàn | | | | | | | | | | |
P.202 Số chỗ: 70 | | | (26Nh46) Nhập môn ngành CNTP Mạc Thị Hà Thanh | | | | | | | | | |
P.203 Số chỗ: 60 | (24Nh79) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền | (22Nh03B) PBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay Hoàng Văn Thạnh | | | | | | | | | |
P.204 Số chỗ: 60 | (24Nh59C) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Phạm Ngọc Vinh | | | | | | | | | | | | |
P.205 Số chỗ: 48 | | | (22Nh30B) PBL 6b(HTĐ): Tính toán đánh giá ổn định HTĐ Hạ Đình Trúc | | | | | | | | | | |
P.206 Số chỗ: 48 | (23Nh64) Công nghệ gốm xây dựng 1 Đỗ Thị Phượng | (23Nh64) PBL 4: Công nghệ gốm xây dựng 1 Đỗ Thị Phượng | | | | | | | | | | |
P108(PTN)(T) Số chỗ: 64
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN khu D(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN khu K(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN_P(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
PV Số chỗ: 60 | | | | | | | | | | | | | | |
S02.01 Số chỗ: 125 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.03 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.05 Số chỗ: 30 | Số hoá VBCC
| | | | |
S07.08(T) Số chỗ: 40
| (25Nh72) Đồ họa kiến trúc Lê Vũ Thiều Dương | (25Nh71B) Đồ họa kiến trúc Lê Vũ Thiều Dương | Kiểm tra giữa học kì_105TTBTHANH
| Kiểm tra giữa kì_105TTBTHANH
| | | | |
S08.09 Số chỗ: 80 | | | (22Nh22B) PBL 6: Điều hòa không khí Võ Chí Chính | | | | | | | | | |
S08.11 Số chỗ: 80 | | | (22Nh69) PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng Mai Chánh Trung | | | | | | | | | |
Xưởng CK(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
Xưởng ĐL(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |