Phòng học
Giảng đường:
Tùy chọn:
OPT1
Ngày: Tuần:
Danh sách phòng học
PhòngTiết
1(7h00)2(8h00)3(9h00)4(10h00)5(11h00)6(12h30)7(13h30)8(14h30)9(15h30)10(16h30)11(17h30)12(18h15)13(19h10)14(19h55)
A124(T)
Số chỗ: 60
(25Nh54A) TN tế bào học (0.5TC)
Phạm Thị Kim Thảo
A125(T)
Số chỗ: 48
A126(T)
Số chỗ: 60
A127(T)
Số chỗ: 60
A129(T)
Số chỗ: 60
A133
Số chỗ: 40
A134
Số chỗ: 40
(25Nh54) Vật lý 1
Lê Thị Phương Thảo
A135
Số chỗ: 40
Tiếng Nhật
A136
Số chỗ: 40
A141
Số chỗ: 40
Cô My khoa Hoá SHCN
A142
Số chỗ: 40
Khoa QLDA BV thực tập
A143
Số chỗ: 40
Khoa QLDA BV thực tập
A144
Số chỗ: 40
Khoa QLDA BV thực tập
A145
Số chỗ: 40
Tiếng Nhật
A146
Số chỗ: 40
A154(T)
Số chỗ: 30
(25Nh72A) TH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
Lê Trương Di Hạ
A305
Số chỗ: 30
AVL1
Số chỗ: 40
AVL2
Số chỗ: 60
B101
Số chỗ: 48
(25Nh31) Anh văn A2.2
Đỗ Uyên Hà
(25Nh22) Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng
B102
Số chỗ: 48
(25Nh08A) IELTS 5.0_2
Nguyễn Thị Tú Trinh
(25Nh31) Anh văn A2.2
Đỗ Uyên Hà - Bù
(25Nh18A) Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến
B104
Số chỗ: 48
(25Nh32A) Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ
(25Nh28) Anh văn A2.2
Huỳnh Thị Bích Ngọc
B105
Số chỗ: 48
(25Nh38) Anh văn A2.2
Huỳnh Thị Bích Ngọc
(25Nh40) Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương
B106
Số chỗ: 48
(25Nh39) Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương
(25Nh71) Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ - Bù
B108
Số chỗ: 48
B109
Số chỗ: 48
B201
Số chỗ: 48
(25Nh43) Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng
B202
Số chỗ: 24
B204
Số chỗ: 48
(25Nh18B) Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến
B205
Số chỗ: 48
(25Nh88) Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên
B206
Số chỗ: 48
(25Nh83) Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi
B207
Số chỗ: 48
(25Nh09B) IELTS 6.0
Khoa KHCNTT
B208
Số chỗ: 48
(22Nh44B) Trí tuệ nhân tạo
Đào Duy Tuấn - Bù
B209
Số chỗ: 48
B301
Số chỗ: 80
B302
Số chỗ: 80
B303
Số chỗ: 48
(25Nh84) Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi
B304
Số chỗ: 48
B305
Số chỗ: 48
C1.102(T)
Số chỗ: 60
C1.103(T)
Số chỗ: 50
C1.104(T)
Số chỗ: 30
C1.201(T)
Số chỗ: 40
C1.202(T)
Số chỗ: 40
C1.203(T)
Số chỗ: 50
C1.204(T)
Số chỗ: 40
C101(T)
Số chỗ: 60
C2.106
Số chỗ: 30
C2.107
Số chỗ: 60
C2.108(T)
Số chỗ: 30
C2.109(T)
Số chỗ: 30
C2.204(T)
Số chỗ: 60
C2.207(T)
Số chỗ: 30
C2.208
Số chỗ: 20
C2.209(T)
Số chỗ: 40
C2.210(T)
Số chỗ: 40
C3.102(T)
Số chỗ: 60
C3.103(T)
Số chỗ: 30
C3.104
Số chỗ: 34
C3.206
Số chỗ: 20
C3.208(T)
Số chỗ: 30
C3.302
Số chỗ: 60
(25Nh08) Làm việc nhóm và lãnh đạo
Nguyễn Thị Anh Thư
(25Nh08) Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
Nguyễn Thị Anh Thư
C3.303
Số chỗ: 60
C3.304
Số chỗ: 60
C5.105(T)
Số chỗ: 60
(25Nh16) Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Trần Thị Kim Ngân
(25Nh99) Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Trần Thị Kim Ngân
D101(T)
Số chỗ: 60
D102(T)
Số chỗ: 60
D103(T)
Số chỗ: 60
D104(T)
Số chỗ: 60
D105(T)
Số chỗ: 60
D106(T)
Số chỗ: 60
(25Nh45A) TN vi sinh đại cương
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
D109(T)
Số chỗ: 60
D111(T)
Số chỗ: 60
D112(T)
Số chỗ: 60
D203(T)
Số chỗ: 60
D205(T)
Số chỗ: 60
D207(T)
Số chỗ: 60
D208(T)
Số chỗ: 22
D210(T)
Số chỗ: 60
D211(T)
Số chỗ: 25
(25Nh59B) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt
(25Nh60A) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trần Quỳnh
(25Nh60B) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt
D212(T)
Số chỗ: 25
(25Nh75B) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn
(25Nh77A) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn
D215(T)
Số chỗ: 50
E1.101
Số chỗ: 120
(24Nh28) Vật liệu điện và an toàn điện
Lưu Ngọc An - Bù
E1.102
Số chỗ: 100
E1.103
Số chỗ: 70
E1.104
Số chỗ: 100
E1.201
Số chỗ: 40
E1.202
Số chỗ: 40
E1.203
Số chỗ: 40
E1.204
Số chỗ: 40
E1.205
Số chỗ: 70
E1.206
Số chỗ: 40
E1.207
Số chỗ: 40
E2.101
Số chỗ: 32
E2.102
Số chỗ: 48
E2.104
Số chỗ: 64
(25Nh68) Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan - Bù
Tiếng Nhật Hands Holdings
E2.105
Số chỗ: 48
Tiếng Nhật
E2.106
Số chỗ: 48
(25Nh07C) IELTS 5.0_1
Vũ Ngọc Hà
E2.201
Số chỗ: 64
Bảo vệ Thực tập Quá trình và thiết bị - Khoa Hoá
E2.202
Số chỗ: 64
Bảo vệ Thực tập Quá trình và thiết bị - Khoa Hoá
Tiếng Nhật HUB
E2.203
Số chỗ: 64
Bảo vệ Thực tập Quá trình và thiết bị - Khoa Hoá
E2.204
Số chỗ: 64
Bảo vệ Thực tập Quá trình và thiết bị - Khoa Hoá
E2.205
Số chỗ: 48
E2.206
Số chỗ: 48
E2.301
Số chỗ: 56
E2.302
Số chỗ: 56
E2.303
Số chỗ: 64
E2.304
Số chỗ: 64
E2.305
Số chỗ: 48
E2.306
Số chỗ: 48
E2.401
Số chỗ: 72
(24Nh99) Phân tích & thiết kế giải thuật
Đặng Thiên Bình - Bù
E2.402
Số chỗ: 72
E2.403
Số chỗ: 72
E2.404
Số chỗ: 72
E2.405
Số chỗ: 48
E2.406
Số chỗ: 48
F101
Số chỗ: 88
(24Nh43) Kỹ năng mềm
Nguyễn Tấn Hưng - Bù
SHCN 25KT1
F102
Số chỗ: 88
(25Nh33) Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành
SHCN 25T_DT2
F103
Số chỗ: 88
(24Nh87) Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trương Thị Thu Hiền
SHCN 25C4A
F106
Số chỗ: 88
SHCN 25KTOTO2
F107
Số chỗ: 88
SHCN 25SHYD
F108
Số chỗ: 88
SHCN 25H2C
F109
Số chỗ: 80
SHCN 25KTMT2
F110
Số chỗ: 120
(25Nh90) Pháp luật đại cương
Dương Việt Anh
SHCN 25CDT1
F201(T)
Số chỗ: 50
Thi môn thiết kế nhanh 1_121LVTDUONG
F202(T)
Số chỗ: 50
Thi môn thiết kế nhanh 1_121LVTDUONG
F203(T)
Số chỗ: 50
Thi môn thiết kế nhanh 1_121LVTDUONG
F205(T)
Số chỗ: 12
F206
Số chỗ: 84
SHCN 25C1A
F207
Số chỗ: 88
SHCN 25C1D
F208
Số chỗ: 88
SHCN 25D4
F209
Số chỗ: 88
SHCN 25DT4
F210
Số chỗ: 120
SHCN 25X3A
F301
Số chỗ: 88
SHCN 25X1A
F302
Số chỗ: 88
SHCN 25THXD1
F303
Số chỗ: 88
SHCN 25QLCN2
F306
Số chỗ: 88
SHCN 25KX2
F307
Số chỗ: 88
SHCN 25PFIEV3
F308
Số chỗ: 88
SHCN 25BIM_AI
F309
Số chỗ: 88
SHCN 25DT2
F310
Số chỗ: 120
SHCN 25T_DT4
F401
Số chỗ: 88
SHCN 25C1C
F402
Số chỗ: 88
SHCN 25TDH1
F403
Số chỗ: 88
SHCN 25TDH3
F404
Số chỗ: 52
SHCN 25DT3
F405
Số chỗ: 88
SHCN 25X1B
F406
Số chỗ: 88
SHCN 25X2
F407
Số chỗ: 88
SHCN 25MT
F408
Số chỗ: 88
(25Nh78) Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
Ngô Thanh Vũ
SHCN 25QLMT
F409
Số chỗ: 120
SHCN 25PFIEV2
G101(T)
Số chỗ: 60
G102(T)
Số chỗ: 60
G104(T)
Số chỗ: 60
G105(T)
Số chỗ: 60
G106(T)
Số chỗ: 60
G201(T)
Số chỗ: 60
G205
Số chỗ: 10
G206(T)
Số chỗ: 27
G208(T)
Số chỗ: 21
H101
Số chỗ: 72
(25Nh11) Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn
SHCN 25HTCN
H102
Số chỗ: 32
(24Nh44) Kỹ năng mềm
Nguyễn Tấn Hưng - Bù
H103
Số chỗ: 72
(22Nh52) ứngdụng khí thiên nhiên trong sản xuất công nghiệp
Nguyễn Đình Minh Tuấn - Bù
SHCN 25N1
H104
Số chỗ: 72
(25Nh41) Vật lý bán dẫn (Blended)
Huỳnh Thanh Tùng - Bù
(25Nh47) Hóa lý 1
Nguyễn Đình Minh Tuấn
(22Nh52) ứngdụng khí thiên nhiên trong sản xuất công nghiệp
Nguyễn Đình Minh Tuấn - Bù
SHCN 25DT1
H105
Số chỗ: 72
(25Nh26) Vật lý 1
Trần Thị Hồng
(25Nh44) Vật lý 2
Lê Văn Thanh Sơn
SHCN 25H2A
H106
Số chỗ: 72
(25Nh45) Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung
(25Nh45) Vật lý 1
Hoàng Đình Triển
SHCN 25H2B
H107
Số chỗ: 72
(25Nh72) Vẽ kỹ thuật & Autocad
Dương Thọ
(25Nh72A) Cơ sở kiến trúc 2
Lê Trương Di Hạ
SHCN 25H5
H108
Số chỗ: 72
(25Nh52) Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Vương Phương Hoa
(25Nh52) Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn
(25Nh17) Triết học Mác - Lênin
Phạm Huy Thành
SHCN 25KTHH2
H201
Số chỗ: 72
(25Nh06) Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương
(25Nh06) Toán chuyên ngành 1(PPT)
Trần Quang Khải
(25Nh79) Hóa học môi trường
Lê Phước Cường
(25Nh10) Toán rời rạc
Nguyễn Văn Hiệu
SHCN 25SH
H202
Số chỗ: 72
(25Nh29) Đại số tuyến tính
Nguyễn Lê Trâm
SHCN 25ES
H203
Số chỗ: 72
(25Nh19) Vật lý 2
Hoàng Đình Triển
(25Nh39) Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương
SHCN 25PFIEV1
H204
Số chỗ: 72
(25Nh20) Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên
(25Nh20) Vật lý 2
Mai Thị Kiều Liên
(25Nh42) Vật lý 2
Đinh Thanh Khẩn
SHCN 25KT2
H205
Số chỗ: 100
(25Nh21) Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy
(25Nh79) Thủy lực trong kỹ thuật môi trường
Lê Văn Thảo
SHCN 25ECE
H206
Số chỗ: 100
(25Nh11) Cấu trúc dữ liệu
Nguyễn Thị Minh Hỷ
(25Nh77) Đại số tuyến tính
Trần Nam Sinh
(25Nh64) Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy
SHCN 25KX1
H207
Số chỗ: 80
SHCN 25QLCN1
H208
Số chỗ: 80
(25Nh12) Tư tưởng Hồ Chí Minh
Phạm Đức Thọ
(25Nh75) Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền
(25Nh75) Vật lý 2
Trần Thị Hồng
SHCN 25X1C
H301
Số chỗ: 72
(25Nh30) Vật lý 2
Phùng Việt Hải
(25Nh26) Môi trường
Nguyễn Phước Quý An
(25Nh68) Vật lý 2
Phùng Việt Hải
SHCN 25VLXD
H302
Số chỗ: 72
(25Nh65) Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ
(25Nh65) Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương
SHCN 25CSHT
H303
Số chỗ: 72
(25Nh17) Vật lý 2
Nguyễn Bá Vũ Chính
(25Nh60) Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan
SHCN 25X3_DS
H304
Số chỗ: 72
(25Nh71) Vẽ kỹ thuật & Autocad
Nguyễn Đức Sỹ
(25Nh71B) Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Lê Minh Sơn
(25Nh50) Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Thu Loan
SHCN 25X1D
H304B
Số chỗ: 20
H305
Số chỗ: 72
(25Nh48) Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Hoài Nam
SHCN 25DTTM
H306
Số chỗ: 72
(25Nh67) Cơ lý thuyết
Phạm Ngọc Quang
(25Nh46) Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung
SHCN 25VDT
H307
Số chỗ: 72
SHCN 25KTHH1
H308
Số chỗ: 72
(25Nh15) Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa
SHCN 25D3
H401
Số chỗ: 112
(25Nh81) Sinh thái môi trường
Phạm Thị Kim Thoa
(25Nh81) Hóa học môi trường
Lê Phước Cường
H402
Số chỗ: 112
(25Nh85) Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến
(25Nh85) Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ
HTF
Số chỗ: 150
I101(T)
Số chỗ: 60
I102(T)
Số chỗ: 60
I103(T)
Số chỗ: 60
I104(T)
Số chỗ: 60
I105(T)
Số chỗ: 21
I106(T)
Số chỗ: 60
I202(T)
Số chỗ: 60
I203(T)
Số chỗ: 60
I301(T)
Số chỗ: 60
I303(T)
Số chỗ: 60
I304(T)
Số chỗ: 60
I305(T)
Số chỗ: 60
K101(T)
Số chỗ: 35
K103(T)
Số chỗ: 50
K104(T)
Số chỗ: 50
K105(T)
Số chỗ: 50
K107(T)
Số chỗ: 50
L.201
Số chỗ: 32
L.203
Số chỗ: 15
L.206
Số chỗ: 15
L.301
Số chỗ: 32
L.302
Số chỗ: 32
L.303
Số chỗ: 32
L.305
Số chỗ: 72
M101(T)
Số chỗ: 50
M102(T)
Số chỗ: 50
M104(T)
Số chỗ: 50
M201
Số chỗ: 50
M202(T)
Số chỗ: 50
M204(T)
Số chỗ: 50
M205(T)
Số chỗ: 50
M206(T)
Số chỗ: 50
P1
Số chỗ: 48
P2
Số chỗ: 48
P3
Số chỗ: 48
(25Nh12) Vật lý 1
Trần Quỳnh
P4
Số chỗ: 48
P5
Số chỗ: 48
P6
Số chỗ: 60
Lớp 25.87_ Hoàng Tam Nguyên (Mentor)
(25Nh87) Đại số tuyến tính
Nguyễn Chánh Tú
P7
Số chỗ: 60
P8
Số chỗ: 40
P9
Số chỗ: 24
PTN HTCN(T)
Số chỗ: 64
PTN khu D(T)
Số chỗ: 60
PTN khu K(T)
Số chỗ: 30
PTN_P(T)
Số chỗ: 60
PV
Số chỗ: 60
S02.01
Số chỗ: 125
S07.03
Số chỗ: 30
Khoá tập huấn lý thuyết và thực hành về sản xuất cơ khí hàng không - Khoa Cơ khí
S07.05
Số chỗ: 30
S07.08(T)
Số chỗ: 40
(25Nh62A) TH Toán ứng dụng 1
Trần Đình Minh
S08.09
Số chỗ: 80
S08.11
Số chỗ: 80
Xưởng CK(T)
Số chỗ: 30
Xưởng ĐL(T)
Số chỗ: 60