A124(T) Số chỗ: 60
| (24Nh54B) TN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC) Phạm Thị Kim Thảo | (24Nh48A) TN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC) Phạm Thị Kim Thảo | | | | |
A125(T) Số chỗ: 48
| | | | | | | | | | | | | | |
A126(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A127(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A129(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A133 Số chỗ: 40 | (24Nh76) Toán chuyên ngành 3 Nguyễn Công Luyến | (24Nh76) Môi trường Trần Vũ Chi Mai | (24Nh21) Tĩnh học tàu thủy Nguyễn Văn Triều | | | | | |
A134 Số chỗ: 40 | (23Nh70) Quản trị học đại cương Nguyễn Thị Thảo Nguyên | (23Nh70) PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng Phan Quang Vinh | | (23Nh21) Thiết bị và robot dưới nước Nguyễn Văn Minh | | | | | | |
A135 Số chỗ: 40 | (23Nh81) Gis ứng dụng Phạm Thị Kim Thoa | | Mentor -Phan Nhật Tân
| (23Nh52A) PBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu Trương Hữu Trì | | | | |
A136 Số chỗ: 40 | (23Nh84A) PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình Trương Quỳnh Châu | (23Nh84A) PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình Trương Quỳnh Châu - Bù | (23Nh67) Thiết kế công trình thép Trần Quang Hưng | (23Nh67B) PBL 5: Thiết kế nhà thép Trần Quang Hưng | | | | | |
A141 Số chỗ: 40 | (22Nh83) Thẩm định dự án nâng cao Trương Ngọc Sơn | (23Nh62) Quản lý Dự án Nguyễn Thị Thu Thủy | | | (22Nh62) ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong xây dựng Đỗ Việt Hải - Bù | | | | |
A142 Số chỗ: 40 | (22Nh44A) Hệ thống nhúng Hồ Viết Việt | | | (23Nh90A) PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính Đỗ Lê Hưng Toàn | | | | | | |
A143 Số chỗ: 40 | (22Nh40B) PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông Nguyễn Văn Tuấn | | | (24Nh62) Phân tích kết cấu Đỗ Việt Hải - Bù | (24Nh86A) PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất Trần Minh Trí | | | | |
A144 Số chỗ: 40 | (22Nh79) Truyền thông môi trường Lê Phước Cường | (23Nh78) PBL 4: Công nghệ số trong quản lý đô thị Võ Ngọc Dương | | (24Nh32A) PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện Giáp Quang Huy | | | | | |
A145 Số chỗ: 40 | (23Nh77) Tư tưởng Hồ Chí Minh Nguyễn Phi Lê | (22Nh79) Truyền thông môi trường Lê Phước Cường - Bù | (23Nh77) Kinh tế xây dựng (THXD) Nguyễn Thanh Hải | (23Nh22B) PBL 4: Nhà máy nhiệt điện Phạm Duy Vũ | | | | | |
A146 Số chỗ: 40 | (22Nh78) PBL 8: Quản lý xây dựng đô thị thông minh Võ Ngọc Dương | (23Nh02A) PBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính Phạm Văn Trung | | (23Nh84B) PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (tieng anh) Trương Quỳnh Châu - Bù | (24Nh54) Kỹ thuật sinh học phân tử Ngô Thái Bích Vân | | | | |
A154(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
A305 Số chỗ: 30 | | | | | | | | (23Nh84B) PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (tieng anh) Trương Quỳnh Châu | | | | |
AVL1 Số chỗ: 40 | | | | | | | | | | | | | | |
AVL2 Số chỗ: 60 | | | | | | | | | | | | | | |
B101 Số chỗ: 48 | (25Nh51) Anh văn B1.1 Trần Thị Túy Phượng | (24Nh99) Lập trình di động Lê Minh Trí | (24Nh40B) Anh văn chuyên ngành Trần Thị Minh Hạnh | | | | | | |
B102 Số chỗ: 48 | (23Nh46) Công nghệ lên men thực phẩm Nguyễn Thị Lan Anh | | | (22Nh26) Kế toán quản trị Nguyễn Đặng Hoàng Thư | | | | | | |
B104 Số chỗ: 48 | (25Nh71B) Anh văn B1.1 Phạm Thị Ca Dao | | | (25Nh48B) Anh văn B1.1 Trần Thị Túy Phượng | | | | | | |
B105 Số chỗ: 48 | (22Nh54) Tin học ứng dụng trong kỹ thuật Tạ Ngọc Ly - Bù | | | (25Nh76) Anh văn B1.1 Hồ Lê Minh Nghi | | | | | | |
B106 Số chỗ: 48 | | | | | | (26Nh78) Nhập môn ngành Nguyễn Chí Công | | | | | | |
B108 Số chỗ: 48 | (25Nh77) Anh văn B1.1 Hồ Lê Minh Nghi | | | (22Nh01) Thiết kế tối ưu cho chế tạo Hoàng Văn Thạnh | (22Nh01B) PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy Hoàng Văn Thạnh | | | | |
B109 Số chỗ: 48 | (23Nh39) Thông tin vô tuyến Lê Thị Phương Mai | (23Nh15) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Trần Thị Thùy Trang | (22Nh38) Thiết kế vi mạch Võ Tuấn Minh | | | | | | |
B201 Số chỗ: 48 | (24Nh84) Hệ thống công trình Mai Anh Đức | | | (23Nh86) Lập lịch trình sản xuất Lê Thị Huỳnh Anh | | | | | | |
B202 Số chỗ: 24 | (24Nh79B) PBL 2: Thông gió và xử lý khí thải Nguyễn Phước Quý An | | (23Nh23A) PBL 4: Nhà máy nhiệt điện Trần Thanh Sơn | | | | | |
B204 Số chỗ: 48 | (24Nh73) Nền và Móng Đỗ Hữu Đạo | (24Nh46) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà | (23Nh38) Thông tin vô tuyến Lê Thị Phương Mai | | | | | | |
B205 Số chỗ: 48 | (24Nh83B) PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình Ngô Ngọc Tri | (24Nh83) Tư tưởng Hồ Chí Minh Nguyễn Phi Lê | (23Nh85) Hệ thống thông tin quản lý Hồ Dương Đông | (24Nh03B) PBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học Đinh Đức Hạnh | | | | |
B206 Số chỗ: 48 | (23Nh50) Công nghệ sơn và lớp phủ Dương Thế Hy | | | (22Nh40A) PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông Nguyễn Văn Tuấn | | | | | | |
B207 Số chỗ: 48 | (24Nh04B) Điều khiển logic và lập trình PLC Ngô Thanh Nghị | | | (22Nh67) Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây Nguyễn Quang Tùng - Bù | | (22Nh64) Vật liệu sử dụng phế liệu, phế thải Nguyễn Minh Hải | | | | |
B208 Số chỗ: 48 | (24Nh62B) PBL Kết cấu công trình xây dựng Cao Văn Lâm | (24Nh62) ứng dụng BIM trong thiết kế kỹ thuật Trần Đình Minh | (22Nh64) Vật liệu xây dựng thông minh Nguyễn Văn Quang | (23Nh51) Công nghệ sản xuất thủy tinh Dương Thị Hồng Phấn | | | | |
B209 Số chỗ: 48 | (24Nh95) Kết cấu Bê tông cốt thép Nguyễn Quang Tùng | | | (22Nh02) Kỹ thuật nâng chuyển Bùi Minh Hiển | (22Nh02) Lắp ráp và quản lý chất lượng Bùi Minh Hiển | | | | | |
B301 Số chỗ: 80 | | | | (23Nh39) Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Thị Ngọc Hoa | | | | | | | | | |
B302 Số chỗ: 80 | (23Nh17) Hệ thống động lực ô tô Nguyễn Quang Trung | | | (23Nh16) Học máy và ứng dụng Phạm Công Thắng | (22Nh04) Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh Đoàn Lê Anh | | | | |
B303 Số chỗ: 48 | (24Nh23) Lò hơi 1 (K2020) Nguyễn Quốc Huy | (23Nh51) Phân tích silicate Dương Thị Hồng Phấn | (22Nh44B) Hệ thống nhúng Hồ Viết Việt | | | | | | |
B304 Số chỗ: 48 | (23Nh52) Công nghệ Hóa dầu Nguyễn Thị Diệu Hằng | | | (22Nh50) Kỹ thuật thiết bị phản ứng Lê Thị Như Ý | | (22Nh50) Chuyên đề bêtông Trịnh Lê Huyên | | | | |
B305 Số chỗ: 48 | (22Nh75) Công nghệ BIM trong xây dựng Nguyễn Thanh Hải | (24Nh24) Lò hơi 1 (K2020) Nguyễn Quốc Huy | | (22Nh52) Đường ống và thiết bị vận chuyển Nguyễn Thanh Bình | | | | | | | |
C1.102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.103(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.104(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.201(T) Số chỗ: 40
| | | (23Nh99C) PBL 6: Dự án chuyên ngành 1 Nguyễn Văn Hiệu | (25Nh11B) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Võ Đức Hoàng | | (25Nh99B) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | | | | |
C1.202(T) Số chỗ: 40
| (24Nh99A) PBL 4: Dự án Hệ thống thông minh Bùi Thị Thanh Thanh | | | | | (24Nh12B) PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính Nguyễn Năng Hùng Vân | | | | |
C1.203(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | (24Nh16B) PBL 4: Dự án Hệ thống thông minh Ninh Khánh Duy | | | | |
C1.204(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.106 Số chỗ: 30 | (26Nh93A) IELTS 6.0 Nguyễn Thị Tú Trinh | | | | | | | | | | |
C2.107 Số chỗ: 60 | (24Nh08B) PBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự Nguyễn Quang Như Quỳnh | (24Nh08A) PBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự Nguyễn Quang Như Quỳnh | | (24Nh19) Máy thủy khí Phan Thành Long | (24Nh19A) PBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí Phan Thành Long | | | | | |
C2.108(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.109(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.204(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.207(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.208 Số chỗ: 20 | (24Nh64A) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Trịnh Quang Thịnh | | | (24Nh06B) PBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa Võ Như Thành | | | | | | |
C2.209(T) Số chỗ: 40
| (24Nh42A) TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC) Trần Văn Líc | | | | | | | | | | |
C2.210(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.103(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.104 Số chỗ: 34 | | | | | | | | | | | | | | |
C3.206 Số chỗ: 20 | | | | | | | | | | | | | | |
C3.208(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.302 Số chỗ: 60 | | | | | | (26Nh26) Giải tích Lương Quốc Tuyển | | | | | | |
C3.303 Số chỗ: 60 | (26Nh92) Giải tích Lương Quốc Tuyển | | | | (26Nh08B) IELTS 5.0_2 Nguyễn Thị Tú Trinh | | | | |
C3.304 Số chỗ: 60 | | | | | | (26Nh50) Nhập môn ngành KTHH Dương Thế Hy | | | | | | |
C5.105(T) Số chỗ: 60
| | (25Nh99) Tiếng Nhật 3 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân | (25Nh16) Tiếng Nhật 3 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân | | | | | | | | | |
D101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D103(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D109(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D111(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D112(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D203(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D205(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D207(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D208(T) Số chỗ: 22
| | | | | | | | | | | | | | |
D210(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D211(T) Số chỗ: 25
| (25Nh15B) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt | | | (25Nh13A) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt | |
D212(T) Số chỗ: 25
| (25Nh73B) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Nguyễn Bá Vũ Chính | | | (25Nh73C) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn | | | | |
D215(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
E1.101 Số chỗ: 120 | | Tiếng Nhật
| (23Nh04) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Vương Phương Hoa | (24Nh15) Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Hiệu | | | | | | |
E1.102 Số chỗ: 100 | (22Nh10) Kiến trúc phần mềm Đặng Hoài Phương | (23Nh32) Cơ sở dữ liệu Võ Đức Hoàng | (22Nh20) Thiết kế ô tô chuyên dùng Lưu Đức Lịch | (22Nh20) Dao động ô tô Lưu Đức Lịch | | | | | |
E1.103 Số chỗ: 70 | (24Nh52) Chưng cất đa cấu tử Nguyễn Thị Thanh Xuân | (24Nh52) Kỹ thuật điện Nguyễn Văn Tấn | | (24Nh42) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Ngô Minh Trí | (24Nh85) Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) Trần Thị Hoàng Giang - Bù | | | | |
E1.104 Số chỗ: 100 | (23Nh44) Công nghệ phần mềm Đào Duy Tuấn | | | | (22Nh22) Quản trị học Trần Thị Hoàng Giang | | | | | | |
E1.201 Số chỗ: 40 | (24Nh77) Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) Phạm Ngọc Vinh | (24Nh77) PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD Phạm Ngọc Vinh | (24Nh64) Phương pháp nghiên cứu khoa học Nguyễn Minh Hải | | | | | | |
E1.202 Số chỗ: 40 | (23Nh59A) PBL 6: Thi công cầu Nguyễn Xuân Toản | (23Nh59B) PBL 6: Thi công cầu Nguyễn Xuân Toản | | (23Nh95) Kiểm soát chi phí (QS2) Huỳnh Thị Minh Trúc | | | | | | | |
E1.203 Số chỗ: 40 | (22Nh39) PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử Phan Trần Đăng Khoa | | | (22Nh75) Quy hoạch và quản lý nguồn nước Tô Thúy Nga | (22Nh75) PBL 8: Mô hình hóa HT Tài nguyên nước Tô Thúy Nga | | | | | |
E1.204 Số chỗ: 40 | (23Nh67B) PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng Đinh Ngọc Hiếu | (23Nh67A) PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng Đinh Ngọc Hiếu | | (23Nh18A) PBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô Võ Đại Quí | | | | | | |
E1.205 Số chỗ: 70 | (25Nh54) Hóa lý - Hóa keo Nguyễn Đình Minh Tuấn | (25Nh52) Hóa lý 1 Nguyễn Đình Minh Tuấn | | (23Nh01) Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp Đặng Phước Vinh | | | | |
E1.206 Số chỗ: 40 | (22Nh48) Sinh học ung thư Ngô Thái Bích Vân | (22Nh33B) PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao Nguyễn Thị Kim Trúc | (23Nh50A) PBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P Phan Thị Thúy Hằng | | | | | | |
E1.207 Số chỗ: 40 | (23Nh10) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Vương Phương Hoa | (23Nh87) Lý thuyết điều khiển tự động Trần Đình Khôi Quốc - Bù | (23Nh87) PBL3 - Thiết kế hệ thống điều khiển Trần Đình Khôi Quốc - Bù | | | (25Nh65) Lập trình Python Phan Hoàng Nam | | | | |
E2.101 Số chỗ: 32 | (24Nh42A) PBL3: Lập trình Script Nguyễn Duy Nhật Viễn | (22Nh73) Quản trị học Nguyễn Thị Phương Quyên | | (22Nh72A) PBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công Nguyễn Anh Tuấn - Bù | | | | | |
E2.102 Số chỗ: 48 | (22Nh96) Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp Lê Thị Kim Oanh | | | (23Nh96B) PBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh) Nguyễn Thị Phương Quyên | | | | | |
E2.104 Số chỗ: 64 | (23Nh34) Mạng máy tính Nguyễn Năng Hùng Vân | (23Nh72) Quy hoạch đô thị Trương Nguyễn Song Hạ | | (24Nh90) Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí Trần Minh Sang | (24Nh90) Chi tiết máy Trần Minh Sang | | | | |
E2.105 Số chỗ: 48 | | | (24Nh43A) PBL 2: Mạch điện tử Nguyễn Văn Phòng | | Tiếng nhật
| Tiếng Nhật
|
E2.106 Số chỗ: 48 | (26Nh66) Hóa đ.cương (tieng anh) Hồ Viết Thắng | | | (24Nh05A) PBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa Ngô Thanh Nghị | (23Nh33) Mạng máy tính Nguyễn Công Danh | | | | |
E2.201 Số chỗ: 64 | (24Nh85) Thiết kế và phân tích thực nghiệm (tieng anh) Nguyễn Thị Phương Quyên | (24Nh81) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Nguyễn Văn Hoàn | (24Nh17) An toàn lao động Dương Đình Nghĩa | (24Nh17) Kết cấu tính toán động cơ đốt trong Dương Đình Nghĩa | | | | |
E2.202 Số chỗ: 64 | (24Nh81) Kinh tế môi trường Lê Hoàng Sơn | (25Nh72) Hình họa 2 Dương Thọ | (26Nh18) KT nhiệt Võ Chí Chính | | | | | | |
E2.203 Số chỗ: 64 | (24Nh72) Kiến trúc nhà công cộng Nguyễn Ngọc Bình | (24Nh72) Cấu tạo kiến trúc 2 Đoàn Trần Hiệp | | (25Nh41B) Kỹ năng mềm Hoàng Lê Uyên Thục | (25Nh41A) Kỹ năng mềm Hoàng Lê Uyên Thục | | | | |
E2.204 Số chỗ: 64 | (23Nh45) Dụng cụ đo lường và thiết bị TP Trương Thị Minh Hạnh | | | | (26Nh38) PBL 1: Nhập môn ngành Võ Duy Phúc | | | | |
E2.205 Số chỗ: 48 | (26Nh98) Nhập môn ngành Ninh Khánh Duy | | | (26Nh94) Triết học Mác - Lênin Lê Văn Thao | | | | | |
E2.206 Số chỗ: 48 | (24Nh78) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga | | Tiếng nhật
| (26Nh37) Vật lý c. ngành Phan Trần Đăng Khoa | | | | | |
E2.301 Số chỗ: 56 | (24Nh67) Pháp luật đại cương Nguyễn Hoàng Duy Linh | (24Nh27A) PBL 3: Lưới điện cao áp Nguyễn Hữu Hiếu | | (23Nh05) Tư duy khởi nghiệp Nguyễn Quang Như Quỳnh | | | | |
E2.302 Số chỗ: 56 | (24Nh40) Kỹ thuật số Huỳnh Việt Thắng | (24Nh67A) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Trịnh Quang Thịnh | (22Nh05) Bảo trì công nghiệp Đinh Đức Hạnh | (24Nh39) Kỹ thuật số Huỳnh Việt Thắng | | | | |
E2.303 Số chỗ: 64 | (22Nh85) Quản lý nghiên cứu và phát triển Nguyễn Hồng Nguyên | | | | | | | | | | | |
E2.304 Số chỗ: 64 | (25Nh72) Kiến trúc nhà ở Trương Phan Thiên An | | (24Nh68) Thủy văn Nguyễn Thành Phát | (23Nh29) Năng lượng tái tạo Lê Đình Dương | (24Nh27B) PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện Trần Thái Anh Âu | | | | |
E2.305 Số chỗ: 48 | (22Nh32) IoT công nghiệp Ngô Đình Thanh | | | | (26Nh35) Kỹ năng mềm Nguyễn Thị Thanh Quỳnh | (22Nh67) Quản lý dự án xây dựng Lê Ngọc Quyết | | | | |
E2.306 Số chỗ: 48 | (22Nh90) Kỹ thuật an toàn & Môi trường Võ Trần Anh | (26Nh51) Nhập môn ngành KTHH Nguyễn Văn Dũng | | | | | | | | | |
E2.401 Số chỗ: 72 | (24Nh86B) PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh) Huỳnh Nhật Tố | (24Nh86) Giao tiếp kinh doanh Nguyễn Hồng Nguyên | (23Nh27) Kỹ thuật lập trình Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | (23Nh27) Năng lượng tái tạo Lê Đình Dương | | | | |
E2.402 Số chỗ: 72 | (23Nh01) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Trần Thị Hoàng Giang | (25Nh71) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền | (24Nh30) Kỹ thuật điện cao áp Trịnh Trung HIếu | (24Nh28) Mạng điện Trịnh Trung HIếu | | | | |
E2.403 Số chỗ: 72 | (24Nh07) Mạch và thiết bị điện tử 2 Lê Quốc Huy | | | (23Nh45) CN Chế biến rau quả Tạ Thị Tố Quyên | | | | | | |
E2.404 Số chỗ: 72 | (23Nh05B) PBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử Đặng Phước Vinh | (23Nh90) Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp Đặng Phước Vinh | (23Nh46) An toàn thực phẩm Hồ Lê Hân | | | | | | |
E2.405 Số chỗ: 48 | (22Nh03) Kỹ thuật đo lường CMM Trần Minh Sang | (22Nh03A) PBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay Hoàng Văn Thạnh | (22Nh59) Cầu nhịp lớn Hoàng Trọng Lâm | (22Nh59) PBL9a: Cầu nhịp lớn Hoàng Trọng Lâm | | | | | |
E2.406 Số chỗ: 48 | (24Nh29B) PBL 3: Lưới điện cao áp Lưu Ngọc An | | | | Tiếng nhật
| | | | |
F101 Số chỗ: 88 | (24Nh68) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Từ Ánh Nguyệt | (24Nh70) Toán chuyên ngành 2 (PPPTH) Bùi Quang Hiếu | (26Nh76) Giải tích Hoàng Nhật Quy | (25Nh72D) PBL1: Thiết kế biệt thự Lê Vũ Thiều Dương | (26Nh93C) IELTS 6.0 Vũ Ngọc Hà | |
F102 Số chỗ: 88 | (24Nh10) Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Phạm Công Thắng | | | (25Nh81) Hình họa - vẽ kỹ thuật Lê Văn Lược | (22Nh39) Công nghệ VLSI Nguyễn Văn Cường | | | |
F103 Số chỗ: 88 | (25Nh85) Quản trị học Nguyễn Thị Cúc | | | | (26Nh86) Giải tích Lê Hải Trung | (26Nh27) Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước | | | |
F106 Số chỗ: 88 | (25Nh67) Xác suất thống kê Nguyễn Thị Hải Yến | | | | | | (26Nh15) Giải tích Phạm Quý Mười | | | |
F107 Số chỗ: 88 | (26Nh10) Kỹ thuật lập trình Phạm Minh Tuấn | | (25Nh72) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ | (25Nh25) Đại số tuyến tính Nguyễn Thanh Hưng | | | | |
F108 Số chỗ: 88 | (24Nh03) Công nghệ chế tạo phôi (tieng anh) Tào Quang Bảng | | | (26Nh73) Hóa đại cương Hồ Viết Thắng - Bù | (26Nh29) Pháp luật đại cương Lê Thị Hoàng Minh | | | |
F109 Số chỗ: 80 | (26Nh60) Hóa đại cương Phạm Cẩm Nam - Bù | | | | (26Nh87) Giải tích 1 Nguyễn Chánh Tú | | | | |
F110 Số chỗ: 120 | (24Nh43) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Kiều Trinh | (23Nh03) Kỹ thuật an toàn & Môi trường Võ Trần Anh | (25Nh99) Nguyên lý hệ điều hành Trần Hồ Thủy Tiên | | | | | | |
F201(T) Số chỗ: 50
| (23Nh71C) PBL 6: Kiến trúc công nghiệp Đoàn Trần Hiệp | | | | | | | | | | | |
F202(T) Số chỗ: 50
| | | | | | (25Nh84B) PBL 1: Kiến trúc công trình Lê Vũ Thiều Dương | (23Nh72C) PBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao Phan Bảo An | | | | |
F203(T) Số chỗ: 50
| (24Nh71D) PBL 3: Thiết kế trường THPT Lê Trương Di Hạ | | | (25Nh83A) PBL 1: Kiến trúc công trình Nguyễn Thị Hiền | | (25Nh83B) PBL 1: Kiến trúc công trình Nguyễn Thị Hiền | | | | |
F205(T) Số chỗ: 12
| | | | | | | | | | | | | | |
F206 Số chỗ: 84 | | Tiếng Nhật
| TIẾNG NHẬT
| | (22Nh77A) PBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng Đoàn Viết Long - Bù | | | | | |
F207 Số chỗ: 88 | (24Nh05B) Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử Võ Như Thành | | | (25Nh44) Xác suất thống kê ứng dụng Nguyễn Văn Cường | (23Nh89) Quản lý dự án CNTT Lê Thị Mỹ Hạnh | | | | |
F208 Số chỗ: 88 | (25Nh86) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà | (25Nh86) Quy hoạch tuyến tính Nguyễn Thị Cúc | (25Nh20) Phương pháp tính Hoàng Thắng | (23Nh86) Quản lý bảo trì CN Hồ Dương Đông | | | |
F209 Số chỗ: 88 | (25Nh50) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền | (25Nh50) Cơ học ứng dụng Nguyễn Thị Kim Loan | (24Nh51) Quá trình & thiết bị truyền nhiệt Phan Thanh Sơn | (26Nh64) Giải tích Nguyễn Thành Chung | | | | |
F210 Số chỗ: 120 | (22Nh17) Xe và máy chuyên dụng Lê Minh Đức | | | | (24Nh12) Xử lý tín hiệu số (tieng anh) Ninh Khánh Duy | (25Nh84) Vật lý 2 Hoàng Đình Triển | | | | |
F301 Số chỗ: 88 | (25Nh46) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trần Thị Thùy Trang | (22Nh17) Động cơ phản lực và tuốc bin khí Lê Minh Đức | (26Nh59) Hình họa - Vẽ kỹ thuật Tôn Nữ Huyền Trang | | | | | |
F302 Số chỗ: 88 | (26Nh87) Triết học Mác - Lênin Lưu Thị Mai Thanh | | (26Nh03) Vật lý Cơ và Nhiệt Nguyễn Quý Tuấn | | | | | |
F303 Số chỗ: 88 | | | | | | (26Nh52) Giải tích Nguyễn Ngọc Thạch | (26Nh52) Môi trường và phát triển bền vững Lê Thị Xuân Thùy | | | | |
F306 Số chỗ: 88 | (25Nh79) Hóa phân tích môi trường Lê Thị Xuân Thùy | (25Nh79) Vi sinh vật môi trường Lê Phước Cường | (26Nh81) Môi trường và phát triển bền vững Phan Thị Kim Thủy | (26Nh50) Giải tích Nguyễn Lê Trâm | | | | |
F307 Số chỗ: 88 | (25Nh12) Nguyên lý hệ điều hành Trần Hồ Thủy Tiên | | | (26Nh67) Vật lý Cơ và Nhiệt Hồ Khắc Hiếu | | | | | |
F308 Số chỗ: 88 | (25Nh02) Kỹ thuật nhiệt Bùi Thị Hương Lan | (25Nh02) Vật lý 2 Đinh Thanh Khẩn | (23Nh28) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Trần Thị Hoàng Giang | | | | | | | |
F309 Số chỗ: 88 | (23Nh04) Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Thị Ngọc Hoa | (24Nh59) Toán chuyên ngành 2: Phương pháp số Nguyễn Duy Thảo | (24Nh07) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Nguyễn Thanh Bình | | | | | | |
F310 Số chỗ: 120 | (26Nh84) Triết học Mác - Lênin Lê Văn Thao | | (26Nh22) Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước | (25Nh81) Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ | | | | |
F401 Số chỗ: 88 | (26Nh73) Vật lý Cơ và Nhiệt Hồ Khắc Hiếu | | (26Nh33) Giải tích Nguyễn Hoàng Thành | | | | | | |
F402 Số chỗ: 88 | (26Nh72) Cơ sở kiến trúc 1 Đỗ Hoàng Rong Ly | (26Nh71) Toán cho k.trúc Hoàng Nhật Quy | (26Nh30) Pháp luật đại cương Lê Thị Hoàng Minh | | | | | | |
F403 Số chỗ: 88 | (26Nh64) Hóa đại cương Trịnh Lê Huyên | | | | | | (26Nh22) Giải tích 1 Nguyễn Thị Thùy Dương | | | | |
F404 Số chỗ: 52 | | | Mentor -Nguyễn An Sơn
| (23Nh81) Đánh giá tác động môi trường Phan Như Thúc | (23Nh81) PBL 4: Đánh giá tác động môi trường Phan Như Thúc | | | | | |
F405 Số chỗ: 88 | (26Nh42) Vật lý Cơ và Nhiệt Nguyễn Quý Tuấn | | (26Nh21) Giải tích Nguyễn Thị Thùy Dương | | | | | | |
F406 Số chỗ: 88 | (26Nh25B) Nhập môn ngành (QLNL) Mã Phước Hoàng | (23Nh05) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Kiều Trinh | (26Nh19) Triết học Mác - Lênin Phạm Huy Thành | | | | | |
F407 Số chỗ: 88 | (26Nh23) Đồ họa KT Tôn Nữ Huyền Trang | | (26Nh13) Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh | | | | | |
F408 Số chỗ: 88 | (25Nh87) Xác suất thống kê Nguyễn Chánh Tú | | | | | (24Nh15) Công nghệ Web Mai Văn Hà | | | | |
F409 Số chỗ: 120 | (24Nh34) Kỹ thuật đo lường Nguyễn Hoàng Mai | | | (25Nh90) Xác suất thống kê Tôn Thất Tú | | | | | | |
G101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G201(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G205 Số chỗ: 10 | | | | | | | | | | | | | | |
G206(T) Số chỗ: 27
| | | | | | | | | | | | | | |
G208(T) Số chỗ: 21
| | | | | | | | | | | | | | |
H101 Số chỗ: 72 | (26Nh02) Đồ họa KT Nguyễn Độ | | (26Nh06) Giải tích Trần Văn Sự | (26Nh04) Giải tích Trần Văn Sự | | | | |
H102 Số chỗ: 32 | (22Nh51) Vật liệu vô cơ không kim loại Nguyễn Văn Dũng | (22Nh07) Thị giác máy tính Huỳnh Hữu Hưng | | | (22Nh88) PBL 5 - Quá trình thiết kế công nghiệp Lê Quốc Huy | | | | |
H103 Số chỗ: 72 | (22Nh27) Bảo trì công nghiệp Nguyễn Hồ Sĩ Hùng | (26Nh65) Pháp luật đại cương Dương Việt Anh | (26Nh12) Giải tích Phạm Quý Mười | (26Nh40) Giải tích Nguyễn Hoàng Thành | | | | |
H104 Số chỗ: 72 | (26Nh54) Môi trường và phát triển bền vững Trần Vũ Chi Mai | (25Nh73) Trắc địa Phan Đức Tâm | (26Nh48) Môi trường và phát triển bền vững Nguyễn Lan Phương | (25Nh15) Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh) Nguyễn Thanh Bình | | | | |
H105 Số chỗ: 72 | (24Nh46) Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP Nguyễn Thị Minh Xuân | (26Nh70) Hóa đại cương Nguyễn Thị Thanh Xuân | (26Nh62) Giải tích Nguyễn Thành Chung | (26Nh62) Pháp luật đại cương Dương Việt Anh | | | | |
H106 Số chỗ: 72 | (23Nh13) Thương mại điện tử Võ Đức Hoàng | (26Nh72) Môi trường và phát triển bền vững Trần Hà Quân | (22Nh04) Hệ thống nhúng Đoàn Lê Anh | (24Nh11) Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Phạm Công Thắng | | | | |
H107 Số chỗ: 72 | (26Nh79) Giải tích Hoàng Nhật Quy | (24Nh13) Điện toán đám mây Nguyễn Thế Xuân Ly | (25Nh42) Lý thuyết mạch điện tử 1 Huỳnh Thanh Tùng | (24Nh50) Quá trình & Thiết bị truyền chất Nguyễn Thanh Bình | | | | |
H108 Số chỗ: 72 | (25Nh52) Hóa phân tích Dương Thị Hồng Phấn | (22Nh29) ổn định trong Hệ thống điện Hạ Đình Trúc | | | | (25Nh04) Sức bền vật liệu Nguyễn Văn Thiên Ân | | | | |
H201 Số chỗ: 72 | (24Nh18) Lý thuyết ô tô Lưu Đức Lịch | | | (26Nh77) Hình họa - Vẽ kỹ thuật Thái Bá Chiến | | | | | |
H202 Số chỗ: 72 | (26Nh33) Triết học Mác - Lênin Phạm Huy Thành | | (26Nh01) Vật lý Cơ và Nhiệt Dụng Văn Lữ | | | | | |
H203 Số chỗ: 72 | (25Nh13) Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung | | (25Nh69) Cơ lưu chất Đoàn Thụy Kim Phương - Bù | | (25Nh60) Cơ lưu chất Đoàn Thụy Kim Phương - Bù | | | | |
H204 Số chỗ: 72 | (25Nh78) Trắc địa Phan Đức Tâm | (24Nh06) Cơ sở truyền động điện Khương Công Minh | (25Nh27) Xác suất thống kê Phan Trần Đức Minh | (25Nh27) Kỹ thuật đo lường Trương Thị Bích Thanh | | | | |
H205 Số chỗ: 100 | (24Nh39) Anten và truyền sóng Võ Duy Phúc | (25Nh30) Lý thuyết Trường điện từ Võ Quang Sơn | (25Nh39) Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương | (22Nh72) Quản lý Dự án Nguyễn Thị Cúc | | | | |
H206 Số chỗ: 100 | (24Nh32) Kỹ thuật vi điều khiển Trần Thái Anh Âu | (25Nh78) Cơ lưu chất Lê Văn Thảo | (26Nh69) Giải tích Chử Văn Tiệp | | | | | | |
H207 Số chỗ: 80 | (24Nh28B) PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện Nguyễn Thị Thanh Quỳnh | (22Nh85) Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ Nguyễn Đặng Hoàng Thư | (25Nh38) Toán chuyên ngành Nguyễn Văn Hiếu | (24Nh47) Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1 Tạ Thị Tố Quyên | | | | |
H208 Số chỗ: 80 | (24Nh26) Hệ thống truyền động thủy khí Phan Thành Long | (24Nh26) Kỹ thuật điều độ Nguyễn Công Hành | | (25Nh26) Công nghệ sản xuất Nguyễn Thị Phương Thảo | (25Nh26A) PBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất Nguyễn Thị Phương Thảo | | | | |
H301 Số chỗ: 72 | (25Nh62) Sức bền vật liệu Phạm Ngọc Quang | (23Nh12) Kiểm thử xâm nhập Nguyễn Năng Hùng Vân | (25Nh23) Vật lý 2 Mai Thị Kiều Liên | | | | | | |
H302 Số chỗ: 72 | (25Nh17) Sức bền vật liệu Trịnh Xuân Long | (24Nh71) Vật lý công trình xây dựng 2 Lê Trương Di Hạ | (26Nh85) Triết học Mác - Lênin Trịnh Sơn Hoan | | | | | |
H303 Số chỗ: 72 | (25Nh60) Sức bền vật liệu Nguyễn Văn Thiên Ân | (22Nh90) Anh văn CN Cơ khí Tào Quang Bảng | (25Nh06) Kỹ thuật điện tử Lê Đình Minh Nhật | (25Nh69) Sức bền vật liệu Phạm Ngọc Quang | | | | |
H304 Số chỗ: 72 | (26Nh45) Kỹ năng mềm Mạc Thị Hà Thanh | | (24Nh50) Công nghệ điện hóa cơ sở Phan Thế Anh | (26Nh65) Giải tích 1 Nguyễn Ngọc Thạch | | | | |
H304B Số chỗ: 20 | (24Nh59B) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Vương Lê Thắng | (23Nh64) Kinh tế xây dựng Nguyễn Thị Thảo Nguyên - Bù | (23Nh64) Kinh tế xây dựng Nguyễn Thị Thảo Nguyên | (22Nh87) Hệ thống vi cơ điện tử Phạm Anh Đức | | | | | | | |
H305 Số chỗ: 72 | (22Nh33) ƯD SCADA trong công nghiệp Nguyễn Thị Kim Trúc | | | | (26Nh90) Nhập môn ngành (CTM) Trần Ngọc Hải | (26Nh90) Giải tích Lê Hải Trung | | | | |
H306 Số chỗ: 72 | (25Nh29) Lý thuyết Trường điện từ Võ Quang Sơn | (25Nh29) Phương pháp tính Nguyễn Hồ Sĩ Hùng | (23Nh89) Pháp luật đại cương Dương Việt Anh | (25Nh01) Xác suất thống kê Lê Văn Dũng | | | | |
H307 Số chỗ: 72 | (25Nh03) Xác suất thống kê Lê Văn Dũng | (25Nh03) Kỹ thuật nhiệt Bùi Thị Hương Lan | (26Nh44) PBL 1: Nhập môn ngành Đào Duy Tuấn | (26Nh78) Giải tích Hoàng Nhật Quy | | | | |
H308 Số chỗ: 72 | (26Nh88) Giải tích 1 Nguyễn Thị Ngọc Giao | | | (25Nh08) Giải tích 2 Nguyễn Thị Ngọc Giao | | | | |
H401 Số chỗ: 112 | (23Nh99) An toàn Thông tin mạng Nguyễn Thế Xuân Ly | (26Nh17) Pháp luật đại cương Nguyễn Hoàng Duy Linh | (25Nh43) Đại số tuyến tính Nguyễn Ngọc Châu | (22Nh89) An toàn thông tin mạng Nguyễn Tấn Khôi | | | | |
H402 Số chỗ: 112 | | | | | | | | (24Nh04) Toán CN 2: Phần tử hữu hạn Phạm Anh Đức | | | | |
HTF Số chỗ: 150 | | | | | | | | | | | | | | |
I101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I103(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I105(T) Số chỗ: 21
| | | | | | | | | | | | | | |
I106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I202(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I203(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I301(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I303(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I304(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I305(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
K101(T) Số chỗ: 35
| | | | | | | | | | | | | | |
K103(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K104(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K105(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K107(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
L.201 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.203 Số chỗ: 15 | | | | | | | | | | | | | | |
L.206 Số chỗ: 15 | | | | | | | | | | | | | | |
L.301 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.302 Số chỗ: 32 | (22Nh73) ứng dụng GIS trong hạ tầng kỹ thuật Nguyễn Thành Phát | | | | | | | | | | | |
L.303 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.305 Số chỗ: 72 | (22Nh71) Pháp luật đại cương Dương Việt Anh | | (22Nh71) Chuyên đề Nội thất Đỗ Hoàng Rong Ly | | | | | | | | | |
M101(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M102(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M104(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M201 Số chỗ: 50 | | | | | | | | | | | | | | |
M202(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M204(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M205(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M206(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
P.104 Số chỗ: 24 | | | | | | | | | | | | | | |
P.105 Số chỗ: 48 | (22Nh77) Thiết kế công trình cầu Lê Văn Thảo | (22Nh77) Bê tông cốt thép dự ứng lực Nguyễn Công Luyến | (22Nh81) Quản lý tài nguyên năng lượng và khoáng sản Hồ Hồng Quyên | (22Nh81) Quản lý sinh vật ngoại lai xâm hại Hồ Hồng Quyên | | | | | |
P.106 Số chỗ: 48 | (24Nh01B) PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí Bùi Minh Hiển | | | | | | | | | | | |
P.109 Số chỗ: 40 | (23Nh62) Môi trường Trần Hà Quân | (23Nh79) PBL 4_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị Lê Hoàng Sơn | (24Nh87) Tiếng Pháp 5 Trần Gia Nguyên Thy | | | | | |
P.202 Số chỗ: 70 | | | (25Nh47) Hóa hữu cơ Phạm Thị Đoan Trinh | | | | | | | | | |
P.203 Số chỗ: 60 | (23Nh87) Robot công nghiệp Lê Hoài Nam | (22Nh06) PBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu Lê Hoài Nam | (23Nh33) Cơ sở điều khiển quá trình Trương Thị Bích Thanh | | | | | | | |
P.204 Số chỗ: 60 | (24Nh48) ATLĐ và vệ sinh CN Bùi Xuân Đông | (24Nh48) Quy hoạch thực nghiệm Nguyễn Thị Minh Xuân | | | (26Nh45) Nhập môn ngành CNTP Mạc Thị Hà Thanh | | | | |
P.205 Số chỗ: 48 | (23Nh73) Dự toán xây dựng Phan Quang Vinh | (24Nh44) Kỹ thuật truyền dữ liệu Nguyễn Văn Hiếu | (24Nh88) Tiếng Pháp 5 Đỗ Kim Thành | | | | | |
P.206 Số chỗ: 48 | (24Nh24) Sức bền vật liệu Nguyễn Thị Kim Loan | (22Nh41) Xử lý ảnh Hồ Phước Tiến | (24Nh89) Tiếng Pháp 5 Nguyễn Thái Trung | | | | | |
P108(PTN)(T) Số chỗ: 64
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN khu D(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN khu K(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN_P(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
PV Số chỗ: 60 | | | | | | | | | | | | | | |
S02.01 Số chỗ: 125 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.03 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.05 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.08(T) Số chỗ: 40
| (22Nh67) ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng Phạm Mỹ | (22Nh69B) ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng Phạm Mỹ | | (22Nh69A) ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng Lê Ngọc Quyết | | | | | | | |
S08.09 Số chỗ: 80 | | | | | | (22Nh10) An toàn và bảo mật thông tin Nguyễn Tấn Khôi | | | | | | |
S08.11 Số chỗ: 80 | | | | (23Nh30) Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà Lưu Ngọc An | | | | | | | | | |
Xưởng CK(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
Xưởng ĐL(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |