A124(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A125(T) Số chỗ: 48
| | | | | | | | | | | | | | |
A126(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A127(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A129(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
A133 Số chỗ: 40 | (24Nh23) Kỹ thuật lạnh Nguyễn Thành Văn | (24Nh23) Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh Bùi Thị Hương Lan | (25Nh75) Đại số tuyến tính Phan Quang Như Anh | (25Nh75) Pháp luật đại cương Nguyễn Thị Thanh Hà | | | | |
A134 Số chỗ: 40 | (23Nh50A) PBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer Phan Thế Anh | | (22Nh51) Vật liệu polymer composite Đoàn Thị Thu Loan | | (22Nh46) Công nghệ chế biến thịt,trứng Nguyễn Thị Trúc Loan | | | | |
A135 Số chỗ: 40 | (23Nh70) PBL 5: Thiết kế nhà thép Phan Cẩm Vân | | (23Nh84) Kiểm soát chi phí (QS2) Huỳnh Thị Minh Trúc | (24Nh75) Các phương pháp số Nguyễn Công Luyến | | | | | |
A136 Số chỗ: 40 | Dự án cơ sở dữ liệu bảo trì cầu và nâng cao năng lực cho KS bảo trì tại VN
| | | | |
A141 Số chỗ: 40 | (23Nh83) Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo Phạm Anh Đức | | (23Nh83) Quản lý công trình giao thông Mai Anh Đức | | Tiếng Nhật
| | | | |
A142 Số chỗ: 40 | (23Nh79) Quản lý tổng hợp nguồn nước Nguyễn Dương Quang Chánh | (23Nh79) Tin học ứng dụng Nguyễn Đình Huấn | | Tiếng Nhật
| | | | |
A143 Số chỗ: 40 | (23Nh73) Chuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng Võ Đức Hoàng | (22Nh77A) PBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng Đoàn Viết Long | | | | (24Nh85) Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) Nguyễn Hồng Nguyên | | | | |
A144 Số chỗ: 40 | (23Nh68) Thiết kế công trình thép Nguyễn Tấn Hưng | | (23Nh68) Tổ chức thi công xây dựng Đặng Công Thuật | | | | (22Nh54) Nhập môn tin sinh học Tạ Ngọc Ly | | | | |
A145 Số chỗ: 40 | (23Nh59) Thí nghiệm cầu đường Nguyễn Thanh Cường | (23Nh59) Giao thông đô thị & TK Đường phố Võ Đức Hoàng | | (22Nh52B) PBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí Phan Thanh Sơn | (22Nh52) Tổng hợp và phân tích polymer Đoàn Thị Thu Loan | | | | |
A146 Số chỗ: 40 | (24Nh54) Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | (24Nh54) Quá trình thủy lực & cơ học Nguyễn Thanh Bình | (24Nh22) Kỹ thuật lạnh Lê Thị Châu Duyên | (24Nh22) Lò hơi 1 (K2020) Phạm Duy Vũ | | | | |
A154(T) Số chỗ: 30
| (23Nh72) Điêu khắc Trần Văn Tâm | | (23Nh71) Điêu khắc Trần Văn Tâm | | | (25Nh72) Vẽ mỹ thuật 3 Vũ Phan Minh Trang | | | | | |
A305 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
AVL1 Số chỗ: 40 | | | | | | | | | | | | | | |
AVL2 Số chỗ: 60 | | | | | | | | | | | | | | |
B101 Số chỗ: 48 | (22Nh64) Bê tông chất lượng cao Huỳnh Phương Nam | (25Nh26A) Anh văn B1.1 Lê Thị Hải Yến | (22Nh41) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật Ngô Minh Trí | (22Nh67) Kết cấu thép công trình cao Trần Quang Hưng | | | | |
B102 Số chỗ: 48 | (22Nh68) Thi công công trình cao tầng Mai Chánh Trung | (23Nh12) An toàn Thông tin mạng Nguyễn Thế Xuân Ly | | (22Nh67) Thiết kế công trình kháng chấn Trần Quang Hưng | (24Nh43) Anh văn chuyên ngành Trần Thị Minh Hạnh | | | | |
B104 Số chỗ: 48 | (25Nh33) Anh văn B1.1 Lê Thị Nhi | | (23Nh75) ứng dụng Gis trong xây dựng Võ Ngọc Dương | (23Nh75) Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai Võ Ngọc Dương | | | | | |
B105 Số chỗ: 48 | (23Nh04A) Thiết kế hệ thống SCADA và HMI Ngô Thanh Nghị | (23Nh04B) Thiết kế hệ thống SCADA và HMI Ngô Thanh Nghị | | (24Nh89) Toán rời rạc Nguyễn Văn Hiệu | (24Nh38) Anh văn chuyên ngành Lê Thị Phương Mai | | | | |
B106 Số chỗ: 48 | (25Nh83) Anh văn B1.1 Trương Thị Ánh Tuyết | | | (25Nh43) Anh văn B1.1 Trần Thị Túy Phượng | (24Nh89) Cơ sở dữ liệu Võ Đức Hoàng | | | | |
B108 Số chỗ: 48 | (22Nh81) Lập hồ sơ dự toán Phạm Thị Trang | (23Nh52) Kỹ thuật khai thác dầu khí Nguyễn Đình Lâm | (22Nh48) Các quá trình trong công nghệ enzyme Nguyễn Hoàng Minh | (25Nh81) Anh văn B1.1 Trương Thị Ánh Tuyết | | | | |
B109 Số chỗ: 48 | (22Nh67) Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây Nguyễn Quang Tùng | (25Nh70) Anh văn B1.1 Phạm Thị Ca Dao | (23Nh06) Hệ thống cơ điện tử Phạm Anh Đức | (23Nh64) Vật liệu trang trí, hoàn thiện Nguyễn Tiến Dũng | | | | | |
B201 Số chỗ: 48 | (25Nh18B) Anh văn B1.1 Thiều Hoàng Mỹ | | | (25Nh12) Anh văn B1.1 Thiều Hoàng Mỹ | | | | | | |
B202 Số chỗ: 24 | (23Nh03B) PBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT (tieng anh) Tào Quang Bảng | | | | (22Nh26) Anh văn CN (HTCN) Phạm Quốc Thái | | | | |
B204 Số chỗ: 48 | (22Nh04) Công nghệ gia công CNC Trần Đình Sơn | (23Nh51) Công nghệ sản xuất gốm sứ Phạm Cẩm Nam | | (23Nh03) ứng dụng CAM trong sản xuất Đỗ Lê Hưng Toàn | | | | |
B205 Số chỗ: 48 | (25Nh02) Anh văn B1.1 Nguyễn Thị Thanh Thúy | (22Nh07) PBL 6: Thiết kế hệ thống IoT Lê Quốc Huy | | | (25Nh11) Lập trình hướng đối tượng Đặng Hoài Phương | | | | |
B206 Số chỗ: 48 | (25Nh38) Anh văn B1.1 Phạm Thị Thu Hương | | | (23Nh23) Kỹ thuật sấy Ngô Phi Mạnh | | | | | |
B207 Số chỗ: 48 | (24Nh78) Lập trình trên môi trường Windows Ngô Thanh Vũ | (23Nh21) Đăng kiểm tàu thủy Nguyễn Văn Triều | (22Nh50) Phụ gia và hoá chất xây dựng Nguyễn Dân | (23Nh48) Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | | | | |
B208 Số chỗ: 48 | (24Nh51) Hóa lý silicate 1 Nguyễn Văn Dũng | (24Nh51) Thiết bị nhiệt 1 Nguyễn Văn Dũng | | (25Nh31A) Anh văn B1.1 Lê Thị Nhi | | | | | | |
B209 Số chỗ: 48 | (23Nh71) Quy hoạch đô thị Trần Đình Hiếu | | | | | | | | | | | |
B301 Số chỗ: 80 | | | (22Nh30) Bảo vệ hệ thống điện phức tạp Nguyễn Hồng Việt Phương | | (25Nh33) Toán chuyên ngành (tieng anh) Nguyễn Hồ Sĩ Hùng | | | | | |
B302 Số chỗ: 80 | (23Nh16) Quản trị mạng Nguyễn Thế Xuân Ly | | (24Nh16) Trí tuệ nhân tạo Nguyễn Văn Hiệu | (25Nh41) Toán chuyên ngành Nguyễn Văn Hiếu | (25Nh41) Cấu kiện điện tử (Blended learning) Phan Trần Đăng Khoa | | | | |
B303 Số chỗ: 48 | (24Nh33) Truyền động điện Nguyễn Khánh Quang | (23Nh38) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Trần Thị Hoàng Giang | | | | | | | | | |
B304 Số chỗ: 48 | (23Nh85) Quản lý bảo trì CN (tieng anh) Hồ Dương Đông | (24Nh79) Độc học môi trường Lê Phước Cường | (25Nh51) Vật lý 2 Trần Thị Hồng | | | | | | |
B305 Số chỗ: 48 | (24Nh12) Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Nguyễn Văn Hiệu | | | (25Nh59) Địa chất công trình Nguyễn Thị Ngọc Yến | (24Nh68) Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) Nguyễn Văn Chính | | | | |
C1.102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.103(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.104(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C1.201(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | (24Nh13) PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính Đặng Thiên Bình | | | | |
C1.202(T) Số chỗ: 40
| | | (23Nh16A) PBL 6: Dự án chuyên ngành 1 Phạm Minh Tuấn | (25Nh99A) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Nguyễn Thị Minh Hỷ | | (25Nh12A) PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình Trần Hồ Thủy Tiên | | | | |
C1.203(T) Số chỗ: 50
| | | (24Nh10A) PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính Nguyễn Tấn Khôi | (22Nh89A) PBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm Lê Thị Mỹ Hạnh | | | | | |
C1.204(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.106 Số chỗ: 30 | (24Nh73) Tư tưởng Hồ Chí Minh Dương Anh Hoàng | | | (23Nh62) PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Xây dựng Phan Hoàng Nam | (23Nh62) Lập trình trong XD nâng cao Phan Hoàng Nam | | | | |
C2.107 Số chỗ: 60 | (24Nh08) Mạch và thiết bị điện tử 2 Nguyễn Quang Như Quỳnh | | | (22Nh87) Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Nguyễn Quang Như Quỳnh | (22Nh88) Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Nguyễn Quang Như Quỳnh | | | | | |
C2.108(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.109(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.204(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.207(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.208 Số chỗ: 20 | | | (23Nh73) Công trình cấp nước Vũ Huy Công | | | | (22Nh87) PBL6- Thiết kế hệ thống sản xuất tự động Hoàng Văn Thạnh | | | | |
C2.209(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C2.210(T) Số chỗ: 40
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.103(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.104 Số chỗ: 34 | | | | | | | | | | | | | | |
C3.206 Số chỗ: 20 | | | | | | | | | | | | | | |
C3.208(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
C3.302 Số chỗ: 60 | (24Nh29A) PBL 3: Lưới điện cao áp Trịnh Trung HIếu | (23Nh15) Quản trị học Nguyễn Thị Cúc | (25Nh29) Xác suất thống kê Phan Trần Đức Minh | (25Nh29) Lý thuyết mạch điện 1 Nguyễn Thị Ái Nhi | | | | |
C3.303 Số chỗ: 60 | (25Nh54) Thống kê ứng dụng Đặng Minh Nhật | (25Nh54) Dược lý đại cương Đoàn Ngọc Trà My | | | | | | | | | |
C3.304 Số chỗ: 60 | | | (24Nh02A) PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí Nguyễn Phạm Thế Nhân | | | | | | | | | |
C5.105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | (23Nh99) Tiếng Nhật 7 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân | (23Nh16) Tiếng Nhật 7 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân | | | | |
D101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D103(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D109(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D111(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D112(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D203(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D205(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D207(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D208(T) Số chỗ: 22
| | | | | | | | | | | | | | |
D210(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
D211(T) Số chỗ: 25
| (25Nh32A) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Lê Thị Phương Thảo | | | (25Nh50A) TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Lê Thị Hóa | | | | |
D212(T) Số chỗ: 25
| (25Nh16B) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Dụng Văn Lữ | | | (25Nh23A) TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn | | | | |
D215(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
E1.101 Số chỗ: 120 | (23Nh29) Kỹ thuật chiếu sáng Nguyễn Văn Tấn | | (23Nh29) Thị trường điện Lê Hồng Lâm | (25Nh19) Nguyên lý máy Lê Cung | (24Nh42) Thiết kế VLSI 1 Nguyễn Văn Cường | | | | |
E1.102 Số chỗ: 100 | | | | | | (24Nh28) Kỹ thuật điện cao áp Phan Đình Chung | | (24Nh28) Ngắn mạch trong Hệ thống điện Phạm Văn Kiên | | | | |
E1.103 Số chỗ: 70 | (24Nh72) Cấu trúc kiến trúc Nguyễn Hồng Ngọc | (24Nh06) Kỹ thuật an toàn và môi trường Nguyễn Thanh Việt | (25Nh28) Lý thuyết mạch điện 1 Nguyễn Thị Ái Nhi | (25Nh28) Lý thuyết Trường điện từ Hoàng Dũng | | | | | |
E1.104 Số chỗ: 100 | (23Nh28) Kỹ thuật lập trình Đỗ Thị Tuyết Hoa | (23Nh28) Kỹ thuật chiếu sáng Nguyễn Văn Tấn | (24Nh30) Truyền động điện Nguyễn Khánh Quang | (24Nh30A) PBL 3: Lưới điện cao áp Phan Đình Chung | | | | |
E1.201 Số chỗ: 40 | (24Nh76) Nền và Móng Nguyễn Thu Hà | (23Nh23) Mạng nhiệt Mã Phước Hoàng | (24Nh68A) PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Nguyễn Văn Chính | (22Nh51) Công nghệ sơn Dương Thế Hy - Bù | | | | | |
E1.202 Số chỗ: 40 | (22Nh90) Thiết kế nhà máy cơ khí Nguyễn Phạm Thế Nhân | (22Nh59) Xây dựng đường trong điều kiện đặc biệt Nguyễn Hồng Hải | | | | | | | | | | |
E1.203 Số chỗ: 40 | (22Nh96) Chuyển giao công nghệ Trần Thị Hoàng Giang | (22Nh89) Học máy và ứng dụng Phạm Công Thắng | (23Nh81) Đánh giá tác động môi trường Phan Như Thúc | | | | | | | |
E1.204 Số chỗ: 40 | (22Nh62) Thí nghiệm không phá hủy trong công trình Nguyễn Hồng Hải | (22Nh62) Vận hành và phát triển môi truờng dùng chung trong Cao Văn Lâm | (22Nh44A) PBL 5: Hệ thống nhúng & IoT Võ Tuấn Minh | | | | | | |
E1.205 Số chỗ: 70 | (25Nh70) Trắc địa Phan Đức Tâm | | (22Nh04) Điều khiển tự động hệ thống thủy khí Trần Xuân Tùy | | | | (22Nh45) Phụ gia thực phẩm Nguyễn Thị Lan Anh | | | | |
E1.206 Số chỗ: 40 | (23Nh22) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Hồng Nguyên | (24Nh76) Thủy văn Nguyễn Thành Phát | (24Nh41) Anh văn chuyên ngành Tăng Anh Tuấn | | | | | | |
E1.207 Số chỗ: 40 | (22Nh83) ứng dụng BIM trong quản lý dự án (tieng anh) Ngô Ngọc Tri | (22Nh83) Phát triển bền vững trong xây dựng Nguyễn Quang Trung | | (22Nh01) Thiết kế nhà máy cơ khí Nguyễn Phạm Thế Nhân | (22Nh01) Kỹ thuật an toàn & Môi trường Võ Trần Anh | | | | |
E2.101 Số chỗ: 32 | (24Nh90A) PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (tieng anh) Võ Trần Anh | (22Nh84) Lãnh đạo và quản lý Phạm Anh Đức | | (22Nh09) Tương tác người máy Nguyễn Thanh Tuấn | | | | | | |
E2.102 Số chỗ: 48 | (22Nh85) Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp Lê Thị Kim Oanh | (24Nh08) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Lê Thị Kim Oanh | (22Nh38) Kỹ thuật Robot (Blended learning) Phan Trần Đăng Khoa | | | | | | |
E2.104 Số chỗ: 64 | (24Nh71) Cơ học công trình Đỗ Minh Đức | (24Nh71) Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) Nguyễn Hồng Ngọc | (25Nh20) Xác suất thống kê Lê Văn Dũng | (25Nh90) Kỹ thuật lập trình Nguyễn Công Danh | | | | |
E2.105 Số chỗ: 48 | (22Nh15) Kiến trúc phần mềm Đặng Hoài Phương | (22Nh03) Thiết kế tối ưu cho chế tạo Hoàng Văn Thạnh | | | (22Nh83) Phát triển bền vững trong xây dựng Nguyễn Quang Trung - Bù | | | | | |
E2.106 Số chỗ: 48 | (22Nh59) Công trình ngầm Hồ Mạnh Hùng | (22Nh06) Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh Đoàn Lê Anh | | | | | | | | | |
E2.201 Số chỗ: 64 | (23Nh01) Robot công nghiệp Nguyễn Đắc Lực | (22Nh15) Kiến trúc phần mềm Đặng Hoài Phương - Bù | (24Nh06) Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh) Võ Như Thành | (25Nh19) Kỹ thuật thủy khí Phan Thành Long | | | | |
E2.202 Số chỗ: 64 | | | | (24Nh59) Môi trường Nguyễn Lan Phương | (23Nh06) Hệ thống cơ điện tử Phạm Anh Đức | | | | | | | |
E2.203 Số chỗ: 64 | (24Nh48) Hóa phân tích Ngô Thái Bích Vân | (24Nh48) Kỹ thuật sinh học phân tử Ngô Thái Bích Vân | | (25Nh02) Cơ học kỹ thuật Nguyễn Văn Thiên Ân | (25Nh02) Kỹ thuật lập trình Nguyễn Thị Minh Hỷ | | | | |
E2.204 Số chỗ: 64 | | | | | | (22Nh45) Công nghệ chế biến thịt,trứng Nguyễn Thị Trúc Loan | (25Nh25) Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt Thái Ngọc Sơn | | | | |
E2.205 Số chỗ: 48 | | | (25Nh08) Vật lý 2 Đoàn Quốc Khoa | | | | | | | | | |
E2.206 Số chỗ: 48 | (22Nh03) Lắp ráp và quản lý chất lượng Bùi Minh Hiển | | | | | (24Nh07) Vi xử lý Huỳnh Hữu Hưng - Bù | | | | |
E2.301 Số chỗ: 56 | (24Nh70) Thủy văn Tô Thúy Nga | (24Nh70) Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) Nguyễn Quang Tùng | (22Nh18) Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (tieng anh) Phạm Quốc Thái | (23Nh45) Kỹ thuật sấy & lạnh Tạ Thị Tố Quyên | | | | |
E2.302 Số chỗ: 56 | (24Nh69) Thủy văn Nguyễn Thành Phát | (24Nh69) Toán chuyên ngành 2 (PPPTH) Bùi Quang Hiếu | (25Nh10) Nguyên lý hệ điều hành Trần Hồ Thủy Tiên | (25Nh10) Cơ sở dữ liệu Trương Ngọc Châu | | | | |
E2.303 Số chỗ: 64 | (22Nh27) Thiết bị bù Lê Thành Bắc | (24Nh19) Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT Dương Việt Dũng | (24Nh85) Quản lý chuỗi cung ứng Nguyễn Đặng Hoàng Thư | | | | | | |
E2.304 Số chỗ: 64 | (25Nh42) Đại số tuyến tính Nguyễn Ngọc Châu | | | (24Nh40) Anten và truyền sóng Võ Duy Phúc | (25Nh16) Lý thuyết thông tin Võ Duy Phúc | | | | |
E2.305 Số chỗ: 48 | (23Nh86B) PBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng Huỳnh Nhật Tố | | | | | | | | | | |
E2.306 Số chỗ: 48 | (24Nh24) Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh Bùi Thị Hương Lan | (22Nh32A) PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao Ngô Đình Thanh | | | | | | | | | |
E2.401 Số chỗ: 72 | (22Nh20) Quản lý logistics Vũ Thị Hạnh | | | | (25Nh16) Cơ sở dữ liệu Võ Đức Hoàng | (22Nh10) Hệ hỗ trợ ra quyết định Nguyễn Văn Hiệu | | | | |
E2.402 Số chỗ: 72 | (24Nh18) Kết cấu tính toán động cơ đốt trong Dương Việt Dũng | (24Nh81) Quản lý tổng hợp vùng bờ Phan Như Thúc | | (24Nh50) Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH Dương Thị Hồng Phấn | (24Nh50) An toàn lao động trong nhà máy hóa Dương Thị Hồng Phấn | | | | |
E2.403 Số chỗ: 72 | (23Nh02) Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Sơn | (23Nh02) Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp Đặng Phước Vinh | (23Nh20) Thiết kế Kiểu dáng ôtô Phan Thành Long | | | | | | |
E2.404 Số chỗ: 72 | (23Nh12) Mã hóa và mật mã Nguyễn Tấn Khôi | | | | | (23Nh96) Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP Hồ Dương Đông | | | | |
E2.405 Số chỗ: 48 | | | (22Nh88) Chuyên đề 2: Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật Nguyễn Thanh Tuấn | | | | | | | | | |
E2.406 Số chỗ: 48 | (22Nh05) Kỹ thuật phân tích dao động Đặng Phước Vinh | (24Nh64) Kiến trúc công nghiệp Đoàn Trần Hiệp | | | | | | | | | |
F101 Số chỗ: 88 | (25Nh30) Toán chuyên ngành Nguyễn Hồ Sĩ Hùng | (24Nh62) Nền và Móng Nguyễn Thu Hà | | | (25Nh05) Sức bền vật liệu Trịnh Xuân Long | | | | |
F102 Số chỗ: 88 | | | (25Nh78) Sức bền vật liệu Phạm Ngọc Quang | (25Nh64) Cơ lý thuyết Phạm Ngọc Quang | (25Nh64) Trắc địa Trần Khắc Vỹ | | | | |
F103 Số chỗ: 88 | (24Nh03) Kỹ thuật chế tạo máy Hoàng Văn Thạnh | (25Nh04) Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc) Trần Đình Sơn | | | (24Nh05) Cơ sở truyền động điện Khương Công Minh | | | | |
F106 Số chỗ: 88 | (25Nh04) Kỹ thuật đo cơ khí Trần Minh Sang | (23Nh45) Tư tưởng Hồ Chí Minh Phạm Đức Thọ | (24Nh26) Kỹ thuật hệ thống Nguyễn Đình Sơn | | (22Nh02) Thiết kế nhà máy cơ khí Nguyễn Phạm Thế Nhân | | | | |
F107 Số chỗ: 88 | | | | | | (25Nh21) Kỹ thuật lập trình Đỗ Thị Tuyết Hoa | (25Nh21) Xác suất thống kê Nguyễn Thị Hải Yến | | | | |
F108 Số chỗ: 88 | (23Nh99) Học máy và ứng dụng Phạm Công Thắng | (25Nh69) Vẽ kỹ thuật trong xây dựng Nguyễn Đức Sỹ | (25Nh23) Kỹ thuật thủy khí Nguyễn Võ Đạo | (25Nh23) Kỹ thuật lập trình Đỗ Thị Tuyết Hoa | | | | | |
F109 Số chỗ: 80 | (23Nh08) Tư tưởng Hồ Chí Minh Phạm Đức Thọ | | (25Nh75) Đại số tuyến tính Phan Quang Như Anh - Bù | | | | (25Nh26) Cơ học máy Lê Cung | | | |
F110 Số chỗ: 120 | (24Nh67) Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) Trịnh Quang Thịnh | (24Nh67) Thủy văn Tô Thúy Nga | (25Nh32) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên | (25Nh48) Thống kê ứng dụng Đặng Minh Nhật | | | |
F201(T) Số chỗ: 50
| | | (24Nh72B) PBL 3: Thiết kế trường THPT Lê Minh Sơn | (25Nh72B) PBL1: Thiết kế biệt thự Lê Phong Nguyên | | (25Nh71B) PBL1: Thiết kế biệt thự Trương Phan Thiên An | | | | |
F202(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
F203(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | (23Nh71A) PBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao Nguyễn Ngọc Bình | | | | |
F205(T) Số chỗ: 12
| | | | | | | | | | | | | | |
F206 Số chỗ: 84 | (24Nh17) Lý thuyết ô tô Phan Minh Đức | (24Nh17) Cảm biến & Kỹ thuật đo Lê Minh Đức | (25Nh27) Lý thuyết Trường điện từ Hoàng Dũng | (24Nh34) Truyền động điện Nguyễn Khánh Quang | | | | |
F207 Số chỗ: 88 | | (24Nh27) Mạng điện Nguyễn Hữu Hiếu | (24Nh27) Mạng điện Nguyễn Hữu Hiếu - Bù | (25Nh62) Cơ lưu chất Đoàn Thụy Kim Phương | (25Nh62) Xác suất thống kê Tôn Thất Tú | | | | |
F208 Số chỗ: 88 | (24Nh04B) Điện tử công nghiệp Đỗ Thế Cần | | | (25Nh18) Nguyên lý máy Trịnh Xuân Long | (25Nh18) Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương | | | | |
F209 Số chỗ: 88 | (22Nh08) Thiết kế hệ thống nhúng và IoT Lê Quốc Huy | (24Nh18) An toàn lao động Nguyễn Quang Trung | (22Nh46) Phụ gia thực phẩm Nguyễn Thị Lan Anh | | (23Nh05) Kỹ thuật học máy (tieng anh) Trần Quang Khải | | | | |
F210 Số chỗ: 120 | | | | (24Nh29) Cơ sở điện tử công suất Nguyễn Thị Thanh Quỳnh | | (25Nh71B) Kiến trúc nhà ở Trương Phan Thiên An | (23Nh20) Chẩn đoán kỹ thuật ôtô Lê Minh Tiến | | | |
F301 Số chỗ: 88 | | | (24Nh11) Chương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ | | | (25Nh88) Vật lý 2 Đoàn Quốc Khoa | | | | |
F302 Số chỗ: 88 | | | | (24Nh47) Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP Nguyễn Thị Minh Xuân | | | | (25Nh03) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Thu Huyền | | | | |
F303 Số chỗ: 88 | (22Nh34) Hệ thống vi xử lý nâng cao Trần Thái Anh Âu | | (25Nh84B) Kiến trúc Trần Đình Hiếu | (25Nh22) Kỹ thuật lập trình Nguyễn Công Danh | | (22Nh22) Quản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng Trần Thanh Sơn | | | | |
F306 Số chỗ: 88 | (24Nh01A) PBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí Trần Ngọc Hải | (24Nh01) Chi tiết máy Trần Minh Sang | (25Nh11) Phân tích & thiết kế giải thuật Đặng Thiên Bình | (25Nh59) Vật lý 2 Dụng Văn Lữ | | | | |
F307 Số chỗ: 88 | | (23Nh11) Kiến trúc hướng dịch vụ Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | (25Nh38) Kỹ năng mềm Nguyễn Tấn Hưng | | | | (23Nh18) Kết cấu và tính toán ô tô Lưu Đức Lịch | | | |
F308 Số chỗ: 88 | (24Nh89) Cấu trúc dữ liệu Đặng Thiên Bình | | (23Nh40) Tư tưởng Hồ Chí Minh Trịnh Quang Dũng | (23Nh54) Công cụ và thiết bị xét nghiệm y học Tạ Ngọc Ly | | | | | | |
F309 Số chỗ: 88 | (24Nh20) Kỹ thuật vi điều khiển Lê Minh Tiến | (23Nh48) Tin sinh học Tạ Ngọc Ly | | (25Nh87) Giải tích 3 Nguyễn Thị Ngọc Giao | | | | |
F310 Số chỗ: 120 | (24Nh52) Tin học ứng dụng trong công nghệ hóa học Nguyễn Thanh Bình | (24Nh52) Kỹ thuật Xúc tác Nguyễn Thị Diệu Hằng | | (25Nh65) Cơ lý thuyết Nguyễn Thị Kim Loan | (25Nh65) Cơ lưu chất Đoàn Thụy Kim Phương | | | | |
F401 Số chỗ: 88 | | | | (25Nh68) Trắc địa Phan Đức Tâm | (24Nh64) Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) Trịnh Quang Thịnh | | | | | |
F402 Số chỗ: 88 | (23Nh54) Sinh học phát triển Nguyễn Thị Minh Xuân | (23Nh34) Kỹ thuật Robot Lê Tiến Dũng | | (23Nh13) Cơ sở hệ thống thông tin Trịnh Công Duy | (23Nh13) Kiến trúc doanh nghiệp Trịnh Công Duy | | | | |
F403 Số chỗ: 88 | (22Nh84) Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng Mai Anh Đức | | | (23Nh05) Lập trình Python Trần Quang Khải | | (24Nh26) Thiết kế gia công nhờ máy tính Nguyễn Đình Sơn | | | | |
F404 Số chỗ: 52 | (25Nh07) Mạch điện 1 Nguyễn Lê Hòa | (24Nh12) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền | (23Nh88) Truyền động điện Khương Công Minh | (23Nh88) Điều khiển logic và lập trình PLC Trần Ngọc Hải | | | | | |
F405 Số chỗ: 88 | (22Nh71) Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT) Lê Khánh Toàn | (22Nh71) Chuyên đề Kiến trúc bền vững Nguyễn Anh Tuấn | | (22Nh29) Độ tin cậy trong hệ thống điện Trần Tấn Vinh | (22Nh44) Chuyên đề 2 Nguyễn Văn Hiếu | | | |
F406 Số chỗ: 88 | (25Nh84) Đại số tuyến tính Phan Quang Như Anh | (22Nh90) Lắp ráp và quản lý chất lượng Bùi Minh Hiển | | | | | | | | | |
F407 Số chỗ: 88 | (24Nh11) Lập trình mạng Phạm Minh Tuấn | | (23Nh72) Kết cấu công trình (KT) Phan Cẩm Vân | | | | (25Nh06) Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên | | | | |
F408 Số chỗ: 88 | (24Nh19) Kết cấu tính toán động cơ đốt trong Nguyễn Quang Trung | | (25Nh15) Tư tưởng Hồ Chí Minh Dương Anh Hoàng | (22Nh88) Chuyên đề 1: GT TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao Nguyễn Văn Cường | (24Nh33) Kỹ thuật vi điều khiển Trần Thái Anh Âu - Bù | | | | |
F409 Số chỗ: 120 | | | | (23Nh44) Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Sơn | | (25Nh76) Toán chuyên ngành 1 Lê Văn Thảo | (25Nh76) Cơ lưu chất Lê Văn Thảo | | | | |
G101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G105(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G201(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
G205 Số chỗ: 10 | | | | | | | | | | | | | | |
G206(T) Số chỗ: 27
| | | | | | | | | | | | | | |
G208(T) Số chỗ: 21
| | | | | | | | | | | | | | |
H101 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H102 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
H103 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H104 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H105 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H106 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H107 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H108 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H201 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H202 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H203 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H204 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H205 Số chỗ: 100 | | | | | | | | | | | | | | |
H206 Số chỗ: 100 | | | | | | | | | | | | | | |
H207 Số chỗ: 80 | | | | | | | | | | | | | | |
H208 Số chỗ: 80 | | | | | | | | | | | | | | |
H301 Số chỗ: 72 | (24Nh10) Chương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ | (23Nh95) PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình Phạm Thị Trang | | | | | | | | | |
H302 Số chỗ: 72 | (22Nh33) Kỹ thuật bảo trì công nghiệp Nguyễn Kim Ánh | (23Nh32) Toán nâng cao Trần Thị Minh Dung | | | | | | | | | |
H303 Số chỗ: 72 | (22Nh06) Hệ thống nhúng Đoàn Lê Anh | (25Nh85) Đại số tuyến tính Trương Công Quỳnh | | | | | | | | | |
H304 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H304B Số chỗ: 20 | (24Nh75) Thủy văn công trình Phạm Thành Hưng | | | (23Nh87) Truyền động thủy lực và khí nén Trần Ngọc Hải | | | | | | | |
H305 Số chỗ: 72 | (23Nh33) Toán nâng cao Trần Thị Minh Dung | | (22Nh33) Cảm biến Nguyễn Hoàng Mai | | | | | | | | | |
H306 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H307 Số chỗ: 72 | | | | | | | | | | | | | | |
H308 Số chỗ: 72 | (23Nh07) Giao tiếp kỹ thuật nâng cao Nguyễn Thị Anh Thư | | | | | | | (25Nh45) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên | | | | |
H401 Số chỗ: 112 | (24Nh40) Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền | (22Nh26) Quản lý và đánh giá công nghệ Phạm Tiên Phong | | | | | | | | | |
H402 Số chỗ: 112 | (24Nh45) Hình họa - vẽ kỹ thuật Thái Bá Chiến | | | | | | | | | | | |
HTF Số chỗ: 150 | | | | | | | | | | | | | | |
I101(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I102(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I103(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I104(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I105(T) Số chỗ: 21
| | | | | | | | | | | | | | |
I106(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I202(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I203(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I301(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I303(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I304(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
I305(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
K101(T) Số chỗ: 35
| | | | | | | | | | | | | | |
K103(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K104(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K105(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
K107(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
L.201 Số chỗ: 32 | (22Nh78) Đánh giá tác động môi trường Phan Như Thúc | (22Nh78) Trí tuệ nhân tạo trong xây dựng Ngô Ngọc Tri | | | | | | | | | |
L.203 Số chỗ: 15 | | | | | | | | | | | | | | |
L.206 Số chỗ: 15 | | | | | | | | | | | | | | |
L.301 Số chỗ: 32 | (22Nh75) Kỹ năng mềm và khởi nghiệp Vũ Huy Công | (22Nh75) ổn định nền móng công trình thủy Nguyễn Văn Hướng | (22Nh21) Động lực học tàu thủy 2 Nguyễn Tiến Thừa | (22Nh21) An toàn và thông tin hàng hải Nguyễn Tiến Thừa | | | | |
L.302 Số chỗ: 32 | | | | | | | | | | | | | | |
L.303 Số chỗ: 32 | (23Nh78) Công nghệ kỹ thuật thi công công trình đô thị Đoàn Viết Long | (23Nh78) Kinh tế xây dựng (THXD) Nguyễn Chí Công | | (24Nh88) Đo lường và cảm biến Lê Quốc Huy | (24Nh88) PBL2 - Mạch và thiết bị điện tử Lê Quốc Huy | | | | |
L.305 Số chỗ: 72 | | (22Nh29) Giải tích mạng điện Lê Hồng Lâm | (22Nh29) Bảo vệ hệ thống điện phức tạp Phạm Văn Kiên | (22Nh17A) PBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh Thái Thị Ngọc Hằng | (22Nh17) Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI) Thái Thị Ngọc Hằng | | | | |
M101(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M102(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M104(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M201 Số chỗ: 50 | | | | | | | | | | | | | | |
M202(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M204(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M205(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
M206(T) Số chỗ: 50
| | | | | | | | | | | | | | |
P.104 Số chỗ: 24 | | | | | | | | | | | | | | |
P.105 Số chỗ: 48 | (23Nh32) Trang bị điện Nguyễn Quốc Định | | (23Nh33) Trang bị điện Nguyễn Quốc Định | (24Nh83) Định mức kỹ thuật trong xây dựng Trương Quỳnh Châu | (24Nh83) Tin học trong quản lý dự án Trương Ngọc Sơn | | | | | |
P.106 Số chỗ: 48 | (22Nh32) Cảm biến Nguyễn Hoàng Mai | | | | (24Nh84) Tin học trong quản lý dự án Trương Ngọc Sơn | (24Nh84) Định mức kỹ thuật trong xây dựng Trương Quỳnh Châu | | | | | |
P.109 Số chỗ: 40 | (23Nh69) Quản trị học đại cương Huỳnh Thị Minh Trúc | (23Nh69) PBL 5: Thiết kế nhà thép Nguyễn Tấn Hưng | | (24Nh87) Cơ sở dữ liệu Trương Ngọc Châu | (23Nh50) Kỹ thuật điện Nguyễn Văn Tấn | | | | |
P.202 Số chỗ: 70 | (22Nh38) Công nghệ VLSI Nguyễn Văn Cường | | | (23Nh39) Viết và thuyết trình kỹ thuật Bùi Thị Minh Tú | | | | | | |
P.203 Số chỗ: 60 | | | (22Nh08) Chuyển đổi số và ứng dụng Nguyễn Thị Anh Thư | | | | | | | | | | |
P.204 Số chỗ: 60 | | | (24Nh21) Cảm biến và kỹ thuật đo Lê Minh Tiến | | | | | | | | | |
P.205 Số chỗ: 48 | (22Nh40) Chuyên đề viễn thông 1 Nguyễn Tấn Hưng | | | (23Nh41) Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Thị Thu Thủy | (23Nh41) Xử lý số tín hiệu Hồ Phước Tiến | | | | |
P.206 Số chỗ: 48 | | | | | | | | | | | | | | |
P108(PTN)(T) Số chỗ: 64
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN khu D(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN khu K(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
PTN_P(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |
PV Số chỗ: 60 | | | | | | | | | | | | | | |
S02.01 Số chỗ: 125 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.03 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.05 Số chỗ: 30 | | | | | | | | | | | | | | |
S07.08(T) Số chỗ: 40
| (25Nh71A) Đồ họa kiến trúc Nguyễn Anh Tuấn | (22Nh68) ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án Mai Chánh Trung | | | | | | | | | | |
S08.09 Số chỗ: 80 | (23Nh17) Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh Lê Minh Đức | | | (23Nh46) Pháp luật đại cương Nguyễn Thị Thanh Hà | (25Nh86) Đại số tuyến tính Trương Công Quỳnh | | | |
S08.11 Số chỗ: 80 | (23Nh18) Tư tưởng Hồ Chí Minh Trịnh Quang Dũng | | | | | | | | | | | |
Xưởng CK(T) Số chỗ: 30
| | | | | | | | | | | | | | |
Xưởng ĐL(T) Số chỗ: 60
| | | | | | | | | | | | | | |