Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
TTMã lớp học phầnTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu SLSV Lịch trình CLCLMSPBLKSCK
Phụ trách chínhCộng tácThứ, tiết, phòngTuần
1013001126102601B26-GDTC1-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,6-9,GDTC5-8;13-2039
2013001126102602B26-GDTC1-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,6-9,GDTC5-8;13-2041
3013001126102603B26-GDTC1-030Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2062
4013001126102604B26-GDTC1-040Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2064
5013001126102605B26-GDTC1-050Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-8;13-2052
6013001126102606B26-GDTC1-060Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-8;13-2047
7013001126102607B26-GDTC1-070Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC5-8;13-2046
8013001126102608B26-GDTC1-080Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC5-8;13-14;16-2062
9013001126102609B26-GDTC1-090Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2040
10013001126102610B26-GDTC1-100Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-8;13-16;18-2045
11013001126102611B26-GDTC1-110Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC5-12;17-2063
12013001126102612B26-GDTC1-120Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC5-12;17-2062
13013001126102613B26-GDTC1-130Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2056
14013001126102614B26-GDTC1-140Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-12;17-2066
15013001126102615B26-GDTC1-150Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC5-8;13-16;18-2043
16013001126102616B26-GDTC1-160Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-12;17-2047
17013001126102617B26-GDTC1-170Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2043
18013001126102618B26-GDTC1-180Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2044
19013001126102619B26-GDTC1-190Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC5-12;17-2050
20013001126102620B26-GDTC1-200Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC5-12;17-2063
21013001126102621B26-GDTC1-210Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC5-8;13-2045
22013001126102622B26-GDTC1-220Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC5-11;17-2066
23013001126102623B26-GDTC1-230Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-8;13-2059
24013001126102624B26-GDTC1-240Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-8;13-2058
25013001126102625B26-GDTC1-250Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2053
26013001126102626B26-GDTC1-260Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2064
27013001126102627B26-GDTC1-270Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2060
28013001126102628B26-GDTC1-280Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-12;17-2053
29013001126102629B26-GDTC1-290Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC5-8;13-2059
30013001126102630B26-GDTC1-300Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC5-12;17-2061
31013001126102631B26-GDTC1-310Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC5-8;13-2029
32013001126102633B26-GDTC1-330Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2044
33013001126102634B26-GDTC1-340Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2059
34013001126102635B26-GDTC1-350Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,6-9,GDTC4-8;13-14;16-2039
35013001126102636B26-GDTC1-360Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-8;13-2045
36013001126102637B26-GDTC1-370Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2042
37013001126102638B26-GDTC1-380Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2044
38013001126102639B26-GDTC1-390Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC5-12;17-2063
39013001126102640B26-GDTC1-400Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC5-12;17-2050
40013001126102641B26-GDTC1-410Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC5-12;17-2061
41013001126102642B26-GDTC1-420Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-12;17-2061
42013001126102643B26-GDTC1-430Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-8;13-2048
43013001126102644B26-GDTC1-440Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-8;13-2041
44013001126102645B26-GDTC1-450Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-8;13-2052
45013001126102646B26-GDTC1-460Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2046
46013001126102647B26-GDTC1-470Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-8;13-2055
47013001126102648B26-GDTC1-480Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-8;13-2061
48013001126102649B26-GDTC1-490Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC5-8;13-14;16-2047
49013001126102650B26-GDTC1-500Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC5-8;13-2039
50013001126102651B26-GDTC1-510Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-8;13-2058
51013001126102652B26-GDTC1-520Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-8;13-2060
52013001126102653B26-GDTC1-530Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC5-8;13-14;16-2026
53013001126102655B26-GDTC1-550Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-8;13-2059
54013001126102656B26-GDTC1-560Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-8;13-2059
55013001126102657B26-GDTC1-570Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-12;17-2057
56013001126102658B26-GDTC1-580Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-12;17-2055
57013001126102659B26-GDTC1-590Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-8;13-14;16-2060
58013001126102660B26-GDTC1-600Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-8;13-2068
59013001126102661B26-GDTC1-610Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-12;17-2055
60013001126102662B26-GDTC1-620Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-12;17-2053
61013001126102663B26-GDTC1-630Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,6-9,GDTC5-8;13-2041
62013001126102664B26-GDTC1-640Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,7-10,GDTC5-12;17-2046
63013001126102665B26-GDTC1-650Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-11;17-2049
64013001126102666B26-GDTC1-660Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-12;17-2066
65013001126102667B26-GDTC1-670Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2057
66013001126102668B26-GDTC1-680Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC5-12;17-2041
67013001126102669B26-GDTC1-690Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-12;17-2044
68013001126102670B26-GDTC1-700Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC5-12;17-2050
69013001126102673B26-GDTC1-730Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-12;17-2028
70013001126102674B26-GDTC1-740Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-12;17-2042
71013001126102675B26-GDTC1-750Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-8;13-2071
72013001126102676B26-GDTC1-760Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC5-8;13-2054
73013001126102677B26-GDTC1-770Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC5-12;17-2044
74013001126102678B26-GDTC1-780Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC5-12;17-2044
75013001126102681B26-GDTC1-810Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-11;17-2050
76013001126102682B26-GDTC1-820Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC5-12;17-2056
77013001126102684B26-GDTC1-840Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC5-12;17-2059
78013001126102685B26-GDTC1-850Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-12;17-2046
79013001126102686B26-GDTC1-860Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC5-12;17-2043
80013010126102501GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1555
81013010126102502GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1552
82013010126102503GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1555
83013010126102504GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1555
84013010126102505GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1555
85013010126102506GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1555
86013010126102507GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
87013010126102508GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1554
88013010126102509GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1554
89013010126102510GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1554
90013010126102511GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
91013010126102512GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
92013011126102501GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1549
93013011126102502GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1545
94013011126102504GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1554
95013011126102505GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1553
96013011126102506GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1553
97013011126102507GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1555
98013011126102508GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1553
99013011126102509GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1550
100013011126102510GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1547
101013011126102511GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1552
102013011126102512GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1550
103013011126102513GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1550
104013011126102514GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1550
105013011126102515GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1548
106013011126102516GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1552
107013011126102517GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1547
108013011126102518GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1551
109013012126102503GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1556
110013012126102504GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1549
111013012126102505GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1546
112013012126102506GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1545
113013012126102508GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1554
114013012126102509GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1549
115013012126102510GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1543
116013015126102501GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1544
117013015126102502GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1540
118013015126102503GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1551
119013015126102504GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1530
120013022126102501GDTC 2 Bóng chuyền0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1527
121013022126102503GDTC 2 Bóng chuyền0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1544
122013022126102504GDTC 2 Bóng chuyền0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1556
123013049026102501GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1553
124013049026102502GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1553
125013049026102503GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1552
126013049026102504GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1547
127013049026102505GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1549
128013049026102506GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1550
129013049026102507GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1554
130013049026102508GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1554
131013058026102501GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1542
132013058026102504GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1551
133013058026102505GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1538
134013058026102507GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1554
135013058026102508GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1548
136013058026102509GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1530
137013058026102510GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1546
138013059026102501GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1555
139013059026102502GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1555
140013059026102503GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1555
141013059026102504GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1555
142013078026102501GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1549
143013078026102502GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1552
144013078026102503GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1545
145013078026102504GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1551
146013078026102505GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1552
147013078026102506GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1546
148013078026102507GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1547
149013078026102508GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1550
150013078026102509GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1540
151013078026102510GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1553
152013078026102511GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1553
153013078026102512GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1548
154013078026102513GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1533
155013078026102514GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1542
156013078026102515GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1553
157013078026102516GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1552
158013078026102517GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1551
159013078026102518GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1544
160013081026102501GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1555
161013081026102502GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1553
162013081026102503GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1551
163013081026102504GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1554
164101011326102304Điều khiển thích nghi & bền vững2Nguyễn Thế TranhT4,4-5,H1081-1631
165101013226102301Công nghệ CAD/CAM1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,B2045-839
166101013226102302Công nghệ CAD/CAM1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,H1079-1256
167101013226102390Công nghệ CAD/CAM1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,H20313-1658
16810104832610zz04Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử10Khoa Cơ khí9-231
16910104832610zz06Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử (CLC)10Khoa Cơ khí9-232
17010106922610zz01Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo10Khoa Cơ khí9-237
171101109326102201Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT3,9-10,E1.2071-1620
172101109326102202Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT5,6-7,E2.1061-1645
173101109326102290Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT6,1-2,E2.3061-1643
174101109326102303Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT6,3-5,F1101-1143
175101111326102504Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT4,6-7,H3021-1662
176101111326102505Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT3,6-7,F1011-1458
177101111326102506Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT3,9-10,F4071-1660
178101123326102204Công nghệ gia công CNC2Trần Đình SơnT3,1-2,B2041-1639
179101123326102205Công nghệ gia công CNC2Trần Đình SơnT2,3-4,E2.1011-1629
180101123326102206Công nghệ gia công CNC2Trần Đình SơnT2,1-2,P.2051-1630
181101126326102204Bảo trì công nghiệp (tieng anh)2Đinh Đức HạnhT5,4-5,E1.2051-1646
182101126326102205Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT6,6-7,E2.3021-1649
183101126326102206Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT4,4-5,F3061-1659
184101128326102201Anh văn CN Cơ khí2Tào Quang BảngT2,7-8,B1011-1646
185101128326102202Anh văn CN Cơ khí2Tào Quang BảngT2,9-10,B1021-1646
186101128326102290Anh văn CN Cơ khí2Tào Quang BảngT6,4-5,H3031-1661
18710112932610xx01Thực tập tốt nghiệp2Trần Minh SangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-54
18810114232610xx04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)2Võ Như ThànhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
189101143326102204Hệ thống nhúng2Đoàn Lê AnhT6,6-7,H1061-1646
190101143326102205Hệ thống nhúng2Đoàn Lê AnhT5,6-7,C3.3041-1651
191101143326102206Hệ thống nhúng2Đoàn Lê AnhT3,1-2,H3031-1654
192101154026105101Các phương pháp gia công tiên tiến2Hoàng Văn Thạnh2
193101154026105102Các phương pháp gia công tiên tiến2Hoàng Văn Thạnh3
194101158026105104Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao 2Trần Đình Sơn4
195101169326102404AĐiều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT5,1-3,F3061-7;11-1449
196101169326102404BĐiều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT6,1-3,B2071-7;11-1416
197101169326102405Điều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT4,8-10,F3081-10;14-1465
198101169326102406Điều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT5,8-10,E2.2041-1153
19910117002610XX91Kỹ thuật chế tạo máy2Phạm Văn TrungCN,7-10,F1019-168
200101198326102404AĐiện tử công nghiệp2Đỗ Thế CầnT2,3-5,F4011-7;11-1459
201101198326102404BĐiện tử công nghiệp2Đỗ Thế CầnT3,1-3,F2081-7;11-1449
202101198326102405Điện tử công nghiệp2Đỗ Thế CầnT4,3-5,F1011-10;14-1471
203101198326102406Điện tử công nghiệp2Lê Đình Minh NhậtT5,1-3,F1031-1174
204101202326102404Kỹ thuật an toàn và môi trường2Nguyễn Thanh ViệtT2,8-10,E1.1031-7;11-1458
205101202326102405Kỹ thuật an toàn và môi trường2Lưu Đức HòaT5,1-3,E1.1031-10;14-1464
206101202326102406Kỹ thuật an toàn và môi trường2Nguyễn Thanh ViệtT3,3-5,E1.1031-1152
207101204326102304AHệ thống cơ điện tử2Lê Đình Minh NhậtT2,1-2,E1.2051-1645
208101204326102304BHệ thống cơ điện tử2Lê Đình Minh NhậtT2,3-4,P.2021-1647
209101204326102305Hệ thống cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT5,4-5,E1.1031-1649
210101204326102306Hệ thống cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT7,6-7,H1081-1635
211101212026102501Cơ học kỹ thuật3Trịnh Xuân LongT2,1-3,F4031-1650
212101212026102502Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,6-8,E2.2031-1662
213101212026102503Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Đình SơnT4,8-10,E2.3021-1656
214101212026102504Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Đình SơnT2,1-3,H3051-1667
215101212026102505Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,1-3,H2011-1667
216101212026102506Cơ học kỹ thuật3Trịnh Xuân LongT5,8-10,H3011-1654
217101212026102590Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Đình SơnT5,3-5,H1011-1671
218101213326102503Toán chuyên ngành 1(PPT)2Đinh Đức HạnhT2,6-7,H2061-1666
219101223026102403Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn2Nguyễn Phạm Thế NhânT4,1-2,B3011-1671
22010122332610XX91Thiết kế máy1Phạm Anh ĐứcT6,11-13,F2069-1351
22110122332610XX92Thiết kế máy1Phạm Anh ĐứcT6,11-13,F20614-1849
22210122432610XX91PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Trần Đình SơnCN,1-4,F1039-2030
22310122432610XX92PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Trần Đình SơnCN,7-10,F1039-2019
224101228026102401ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,6-10,M20615-1725
225101228026102402ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M20615-1722
226101228026102402BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M20615-1722
227101228026102402CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M20615-1717
228101228026102490ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M20612-1425
229101228026102490BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M20612-1426
230101228026102490CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M20612-1426
231101228326102504Kỹ thuật đo cơ khí2.5Trần Minh SangT3,1-2,F4071-1662
232101228326102505Kỹ thuật đo cơ khí2.5Trần Minh SangT4,8-9,H3061-1662
233101228326102506Kỹ thuật đo cơ khí2.5Trần Minh SangT4,6-7,H3051-1657
234101229026102504ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT5,1-5,M20615-1726
235101229026102504BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT7,1-5,M20612-1427
236101229026102505ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT6,6-10,M20615-1725
237101229026102505BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT7,6-10,M20612-1428
238101229026102505CTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT6,1-5,M20615-1728
239101229026102506ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT2,1-5,M20615-1725
240101229026102506BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT3,1-5,M20615-1723
24110123032610XX91Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử3Đỗ Thế CầnCN,2-5,F1079-1610
24210123102610XX91TH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Lê Đình Minh NhậtT5,11-13,M20110-1910
243101235026102503Thực tập kỹ thuật1Nguyễn Linh GiangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP17-1750
244101239026102403Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT2,3-4,F3081-1668
245101240026102403ATH Truyền động thủy khí0Võ Đình TrungT2,6-10,K10315-1729
246101240026102403BTH Truyền động thủy khí0Võ Đình TrungT3,6-10,K10315-1729
247101240026102403CTH Truyền động thủy khí0Võ Đình TrungT4,6-10,K10315-1711
248101241026102504Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)2Trần Đình SơnT3,4-5,F1031-1667
249101241026102505Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)2Trần Đình SơnT4,6-7,H3061-1661
250101241026102506Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)2Trần Đình SơnT4,8-9,H3051-1660
251101243026102504AKỹ thuật điện tử2Đặng Phước VinhT2,4-5,H3051-1652
252101243026102504BKỹ thuật điện tử2Lê Đình Minh NhậtT7,9-10,A1341-1636
253101243026102505Kỹ thuật điện tử2Đặng Phước VinhT5,4-5,H2011-1653
254101243026102506Kỹ thuật điện tử2Lê Đình Minh NhậtT6,6-7,H3031-1644
255101244026102403Cơ sở điều khiển hệ cơ khí (tieng anh)2Võ Như ThànhT2,1-2,F3081-1655
256101249026102401Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí2Trần Minh SangT2,1-2,F4011-1650
257101249026102402Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí2Trần Minh SangT2,3-4,H3011-1663
258101249026102490Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí2Trần Minh SangT6,7-8,E2.1041-1664
259101250026102401Công nghệ đúc và hàn (tieng anh)2Tào Quang BảngT4,1-2,E2.1051-1638
260101250026102402Công nghệ đúc và hàn2Đinh Đức HạnhT5,1-2,F1071-1667
261101250026102490Công nghệ đúc và hàn2Đinh Đức HạnhT2,1-2,E2.2041-1663
262101251026102401Xử lý vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT5,4-5,F1061-1654
263101251026102402Xử lý vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT2,1-2,H3011-1663
264101251026102490Xử lý vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT2,4-5,E2.2041-1662
265101252026102401ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT2,6-10,K10515-1724
266101252026102401BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT3,6-10,K10515-1722
267101252026102402ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT5,6-10,K10515-1725
268101252026102402BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT6,1-5,K10515-1725
269101252026102402CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT4,6-10,K10515-1726
270101252026102490ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT5,1-5,K10515-1725
271101252026102490BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT7,1-5,K10515-1715
272101252026102490CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT7,6-10,K10515-1718
273101253026102401Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu3.5Nguyễn Phạm Thế NhânT5,1-3,F1061-1651
274101253026102402Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu3.5Nguyễn Phạm Thế NhânT6,6-8,E2.3031-1663
275101253026102490Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu3.5Nguyễn Phạm Thế NhânT4,3-5,E2.2021-1664
276101254026102401ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT2,6-10,XUONG CK12-1425
277101254026102401BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT3,6-10,XUONG CK12-1425
278101254026102402ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT4,6-10,XUONG CK12-1426
279101254026102402BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT7,1-5,XUONG CK12-1416
280101254026102402CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT5,6-10,XUONG CK12-1426
281101254026102490ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT7,6-10,XUONG CK12-1425
282101254026102490BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT6,1-5,XUONG CK12-1412
283101254026102490CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT5,1-5,XUONG CK12-1423
284101255026102401APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Trần Ngọc HảiT3,1-3,F3061-1632
285101255026102401BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Bùi Minh HiểnT6,1-3,P.1061-1628
286101255026102401CPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Trần Minh SangT7,1-3,A1351-1628
287101255026102402APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Nguyễn Phạm Thế NhânT3,3-5,C3.3041-1630
288101255026102402BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Tào Quang BảngT4,3-5,F2091-1628
289101255026102490APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (tieng anh)3Võ Trần AnhT3,1-3,E2.1011-167
290101255026102490BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Phạm Văn TrungT7,3-5,A1331-1629
29110125802610XX91Cơ sở công nghệ chế tạo máy3.5Lưu Đức BìnhT4,11-13,F207; CN,3-5,F1019-1620
29210125902610XX91TH Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyCN,7-10,M20613-1619
293101263026102301Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT2,6-9,F4071-9;14-1759
294101263026102302Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT4,3-5,E2.4011-1458
295101263026102390Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT5,8-10,E1.1011-1459
296101265026102301Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp3Đặng Phước VinhT6,7-10,E1.2051-9;14-1621
297101265026102302Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp3Đặng Phước VinhT3,3-5,E2.4031-1653
298101265026102390Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp3Đặng Phước VinhT6,3-5,E2.4041-1646
299101266026102301APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Đỗ Lê Hưng ToànT7,1-4,P.1091-9;14-1631
300101266026102302APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Phạm Văn TrungT6,3-5,A1461-1632
301101266026102302BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Đỗ Lê Hưng ToànT7,8-10,E1.2041-1632
302101266026102390APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Đỗ Lê Hưng ToànT6,6-8,A1421-1632
303101266026102390BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Trần Minh SangT7,8-10,F2081-1635
30410126702610zz02Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khí9-235
305101268026102401Dung sai và kỹ thuật đo2.5Lưu Đức BìnhT4,3-4,H2081-1640
306101268026102402Dung sai và kỹ thuật đo2.5Lưu Đức BìnhT4,1-2,F2091-1656
307101268026102490Dung sai và kỹ thuật đo2.5Trần Minh SangT4,1-2,E2.2021-1666
308101269026102404Toán CN 2: Phần tử hữu hạn2Phạm Anh ĐứcT6,8-10,H4021-7;11-1463
309101269026102405Toán CN 2: Phần tử hữu hạn2Phạm Anh ĐứcT5,6-8,E1.2051-10;14-1466
310101269026102406Toán CN 2: Phần tử hữu hạn2Phạm Anh ĐứcT7,3-5,H1081-1172
311101270026102404APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Võ Như ThànhT7,6-8,H3071-7;11-1431
312101270026102404BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Ngô Thanh NghịT7,1-3,H2071-7;11-1429
313101270026102405APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Ngô Thanh NghịT6,6-8,E2.1061-10;14-1434
314101270026102405BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Võ Như ThànhT7,1-3,F1021-10;14-1435
315101270026102406APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Ngô Thanh NghịT4,3-5,A1331-1135
316101270026102406BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Võ Như ThànhT6,6-8,C2.2081-1115
317101273026102304AThiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT3,1-2,B1051-1651
318101273026102304BThiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT3,3-4,B1051-1648
319101273026102305Thiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT2,1-2,E2.4011-1638
320101273026102306Thiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT2,4-5,E1.1031-1649
321101274026102304Kỹ thuật học máy2Trần Quang KhảiT5,3-4,E2.4021-1662
322101274026102305Kỹ thuật học máy (tieng anh)2Trần Quang KhảiT3,9-10,H1081-1635
323101274026102306Kỹ thuật học máy2Trần Quang KhảiT2,1-2,E2.4021-1653
324101275026102304APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Lê Hoài NamT4,1-2,B2091-1624
325101275026102304BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đoàn Lê AnhT7,9-10,A1351-1620
326101275026102304CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đỗ Thế CầnT7,1-2,A1331-1617
327101275026102305APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT5,1-2,E2.4031-1624
328101275026102305BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đặng Phước VinhT6,1-2,E2.4041-1628
329101275026102306APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Trần Đình SơnT4,1-2,B2021-1626
330101275026102306BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Lê Đình Minh NhậtT5,4-5,H1021-1615
331101275026102306CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Trần Quang KhảiT7,4-5,E1.2011-1616
33210127602610zz05Đồ án tốt nghiệp (CĐT)6Khoa Cơ khí9-232
33310127602610zz06Đồ án tốt nghiệp (CĐT) (CLC)6Khoa Cơ khí9-231
334101277026102404Thực tập công nhân cơ khí2Nguyễn Lê MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP8-1059
335101277026102405Thực tập công nhân cơ khí2Nguyễn Lê MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP11-1363
336101277026102406Thực tập công nhân cơ khí2Nguyễn Lê MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1652
337101278026102404Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử2Võ Như ThànhT4,6-8,H4021-7;11-1465
338101278026102405ACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)2Võ Như ThànhT2,3-5,F3071-10;14-1428
339101278026102405BCơ sở điều khiển hệ cơ điện tử2Võ Như ThànhT6,1-3,F2071-10;14-1470
340101278026102406Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)2Võ Như ThànhT3,6-8,E2.2011-1158
341101279026102403Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu2.5Nguyễn Bá KiênT5,1-2,H1081-1669
342101280026102403ATN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu0Nguyễn Linh GiangT2,6-10,K10512-1426
343101280026102403BTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu0Nguyễn Linh GiangT3,6-10,K10512-1423
344101280026102403CTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu0Nguyễn Linh GiangT4,6-10,K10512-1420
345101281026102302Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay3Đoàn Lê AnhT5,3-5,E2.4011-165
346101281026102390Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay3Đoàn Lê AnhT4,10-12,F2061-169
347101282026102421Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo1.5Trần Minh SangT5,1-3,F2061-529
348101283026102421TN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo0Trần Văn TiếnT7,1-5,M20615-1720
349101283026102421BTN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo0Trần Văn TiếnT7,6-10,M20615-179
350101285026102401Chi tiết máy2Trần Minh SangT3,4-5,F3061-1659
351101285026102402Chi tiết máy2Trần Minh SangT5,4-5,F1011-1665
352101285026102490Chi tiết máy2Trần Minh SangT6,9-10,E2.1041-1662
353101286026102301Robot công nghiệp2.5Nguyễn Đắc LựcT3,1-3,E2.2011-9;14-1552
354101286026102302Robot công nghiệp2.5Nguyễn Đắc LựcT2,1-2,E2.2011-1654
355101286026102390Robot công nghiệp2.5Nguyễn Đắc LựcT2,4-5,H1041-1655
356101287026102301ATH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT7,1-5,K10615-1725
357101287026102301BTH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT7,6-10,K10615-1725
358101287026102302ATH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT2,6-10,K10615-1726
359101287026102302BTH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT4,6-10,K10615-1729
360101287026102390ATH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT5,1-5,K10615-1728
361101287026102390BTH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT4,6-10,K10615-1728
362101289026102301Thiết bị gia công áp lực2Võ Trần AnhT4,6-8,E2.3041-9;14-1553
363101289026102302Thiết bị gia công áp lực2Võ Trần AnhT2,4-5,F4021-1656
364101289026102390Thiết bị gia công áp lực2Võ Trần AnhT2,1-2,H1031-1644
365101290026102301Thiết kế máy công cụ2Phạm Văn TrungT5,3-5,P.2061-9;14-1542
366101290026102302Thiết kế máy công cụ2Phạm Văn TrungT5,1-2,E2.4011-1658
367101290026102390Thiết kế máy công cụ2Phạm Văn TrungT4,4-5,H1031-1657
36810129202610XX91Công nghệ chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT3,11-13,F2079-1912
369101293026102303Công nghệ gia công tiên tiến (tieng anh)2Hoàng Văn ThạnhT2,8-10,B3051-1145
370101299026102201Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế NhânT3,7-8,E1.2071-1633
371101299026102202Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế NhânT3,9-10,H1031-1624
372101299026102290Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế NhânT3,1-2,E1.2021-1613
373101301026102201Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn ThạnhT6,6-7,B1081-1648
374101301026102202Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn ThạnhT4,1-2,E2.1021-1648
375101301026102203Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn ThạnhT3,4-5,E2.1051-1646
376101301026102290Thiết kế tối ưu cho chế tạo (tieng anh)2Hoàng Văn ThạnhT7,1-2,E1.1021-1626
377101302026102201Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT4,7-8,B3041-1648
378101302026102202Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT6,8-9,B2091-1647
379101302026102203Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT3,1-2,E2.2061-1647
380101302026102290Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT3,4-5,F4061-1634
381101303026102201Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Bùi Minh HiểnT5,6-7,E2.4051-1646
382101303026102202Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Bùi Minh HiểnT4,4-5,E2.2051-1647
383101303026102290Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Bùi Minh HiểnT7,3-4,E1.1021-1636
384101304026102201Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh HiểnT4,9-10,B3041-1648
385101304026102202Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh HiểnT6,6-7,B2091-1648
386101304026102290Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh HiểnT4,1-2,H2081-1660
387101305026102201Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc HảiT2,9-10,F3081-1647
388101305026102202Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc HảiT2,6-7,E2.1021-1646
389101305026102290Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc HảiT2,1-2,S08.111-1639
390101306026102201APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Hoàng Văn ThạnhT5,8-10,E2.4051-1623
391101306026102201BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Hoàng Văn ThạnhT6,8-10,B1081-1627
392101306026102202APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Lưu Đức BìnhT5,8-10,E2.1061-1628
393101306026102202BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Châu Mạnh LựcT7,3-5,E2.3061-1624
394101306026102290PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Châu Mạnh LựcT4,3-5,A1341-1633
395101308026102304Tư duy khởi nghiệp1Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,7-10,E2.3011-441
396101308026102305Tư duy khởi nghiệp1Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,7-10,E2.3015-849
397101308026102306Tư duy khởi nghiệp1Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,7-10,E2.3019-1222
398101320026102204Điều khiển tự động hệ thống thủy khí2Trần Xuân TùyT3,4-5,E1.2051-1650
399101321026102204Kỹ thuật phân tích dao động2Đặng Phước VinhT4,4-5,P.1061-1634
400101321026102205Kỹ thuật phân tích dao động2Đặng Phước VinhT3,1-2,E2.4061-1626
401101321026102206Kỹ thuật phân tích dao động2Đặng Phước VinhT5,1-2,P.2061-1639
402101324026102204Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)2Phạm Anh ĐứcT2,1-2,F3011-1643
403101324026102205Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)2Phạm Anh ĐứcT4,6-7,B3021-1660
404101324026102206Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)2Phạm Anh ĐứcT2,4-5,P.2051-1644
405101327026102204Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh3Đoàn Lê AnhT6,8-10,B3021-1613
406101327026102205Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh3Đoàn Lê AnhT5,8-10,C3.3041-1654
407101327026102206Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh3Đoàn Lê AnhT3,3-5,E2.1061-1646
408101329026102204Xử lý tín hiệu số (DSP)2Trần Thị Minh HạnhT2,4-5,F3011-1653
409101329026102205Xử lý tín hiệu số (DSP)2Trần Thị Minh HạnhT2,1-2,P.2021-1639
410101329026102206Xử lý tín hiệu số (DSP)2Hồ Phước TiếnT4,1-2,E2.4031-1657
411101331026102204APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Đặng Phước VinhT4,1-3,F3061-1626
412101331026102204BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu (tieng anh)3Võ Như ThànhT5,1-3,P.1051-1626
413101331026102205APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Phạm Anh ĐứcT4,8-10,B2021-1618
414101331026102205BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Đoàn Lê AnhT7,6-8,A1351-1625
415101331026102206PBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Lê Hoài NamT6,3-5,P.2031-1652
41610133202610xx04Thực tập tốt nghiệp (CĐT)5Võ Như ThànhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
417101333026102304Lập trình Python (tieng anh)2Trần Quang KhảiT5,1-2,E2.4021-1662
418101333026102305Lập trình Python2Trần Quang KhảiT3,6-7,H1061-1667
419101333026102306Lập trình Python (tieng anh)2Trần Quang KhảiT2,11-12,F1081-1648
420101334026102232Truyền động và điều khiển thủy khí2Trần Xuân TùyT5,4-5,P.1051-1612
421101334026102233Truyền động và điều khiển thủy khí2Trần Xuân TùyT5,1-2,E1.2051-1635
422101334026102234Truyền động và điều khiển thủy khí2Trần Xuân TùyT4,4-5,E1.2051-1631
423101336026102403Kết cấu máy bay2Trần Ngọc LinhT5,7-10,E2.4032-1157
424101337026102403Công nghệ chế tạo phôi (tieng anh)3Tào Quang BảngT6,1-3,F1081-1656
425101338026102403Kỹ thuật chế tạo máy3.5Hoàng Văn ThạnhT3,1-3,F1031-1665
426101339026102403ATH Kỹ thuật chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,6-10,M20612-1426
427101339026102403BTH Kỹ thuật chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,1-5,M20612-1428
428101339026102403CTH Kỹ thuật chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,6-10,M20612-1411
429101343026102303ứng dụng CAM trong sản xuất1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,B2041-442
430101344026102303Kiểm tra và bảo dưỡng máy bay2Đinh Đức HạnhT4,1-3,P.1061-12;17-1746
431101345026102303Thực tập công nhân (CKHK)2Nguyễn Linh GiangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP13-1642
432101346026102303APBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT3Nguyễn Phạm Thế NhânT2,1-4,B2021-12;17-1722
433101346026102303BPBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT (tieng anh)3Tào Quang BảngT3,1-4,B2021-12;17-1723
434101349026102403APBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học (tieng anh)2Võ Trần AnhT4,4-5,H3061-1632
435101349026102403BPBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học2Đinh Đức HạnhT6,9-10,B2051-1627
436101350026102303Anh văn chuyên ngành Cơ khí hàng không2Võ Trần AnhT7,1-3,B1021-1147
437101351026102303Cơ học vật bay2Nguyễn Võ ĐạoT4,6-8,B2061-1142
438101358026102203Quản lý và khai thác máy bay2Nguyễn Võ ĐạoT2,3-4,B3041-1636
439101359026102203Kỹ thuật đo lường CMM1.5Trần Minh SangT6,1-2,E2.4051-842
440101360026102203ATH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,1-5,M2019-1123
441101360026102203BTH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M2019-1123
442101361026102203Công nghệ chế tạo các sản phẩm composites2Nguyễn Bá KiênT4,9-10,B2061-1635
443101362026102203ứng dụng CAM trong gia công các bề mặt phức tạp1.5Đỗ Lê Hưng ToànT5,1-2,B3051-839
444101363026102203Technical writing and presentation2Lê Dương Hùng AnhT5,3-4,B3051-1644
445101364026102203APBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay3Hoàng Văn ThạnhT6,3-5,E2.4051-1626
446101364026102203BPBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay 3Hoàng Văn ThạnhT7,3-5,P.2031-1614
44710136502610zz03Đồ án tốt nghiệp (CKHK)15Khoa Cơ khí9-232
448101366026102203ATH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)0Trần Phước ThanhT5,6-10,XP14-1623
449101366026102203BTH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)0Trần Phước ThanhT6,6-10,XP14-1616
450101378026104902Luận văn tốt nghiệp15Khoa Cơ khí2
451101378026104905Luận văn tốt nghiệp15Khoa Cơ khí1
452101378026105002Luận văn tốt nghiệp15Khoa Cơ khí8
453101378026105005Luận văn tốt nghiệp15Khoa Cơ khí5
454101378026105102Luận văn tốt nghiệp15Khoa Cơ khí4
455101393026105101Tự động hóa sản xuất2Lưu Đức Bình3
456101393026105102Tự động hóa sản xuất2Lưu Đức Bình3
457101394026105101Công nghệ chế tạo máy2Hoàng Văn Thạnh1
458101394026105102Công nghệ chế tạo máy2Hoàng Văn Thạnh2
459101395026105101Bảo trì công nghiệp2Tào Quang Bảng1
460101395026105102Bảo trì công nghiệp2Tào Quang Bảng2
461101398026105101Thiết kế máy công cụ2Trần Ngọc Hải3
462101398026105102Thiết kế máy công cụ2Trần Ngọc Hải3
463101399026105101Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế Nhân3
464101399026105102Thiết kế nhà máy Cơ khí2Nguyễn Phạm Thế Nhân3
465101400026105101Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh Hiển3
466101400026105102Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh Hiển3
467101401026105101Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn Thạnh3
468101401026105102Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn Thạnh3
469101402026105101Lắp ráp và quản lý chất lượng2Lưu Đức Bình2
470101402026105102Lắp ráp và quản lý chất lượng2Lưu Đức Bình3
471101403026105101Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Võ Trần Anh2
472101403026105102Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Võ Trần Anh3
473101404026105101Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc Hải3
474101404026105102Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc Hải3
475101405026105101Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm2Hoàng Văn Thạnh2
476101405026105102Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm2Hoàng Văn Thạnh3
477101410026104901Thực tập 13Khoa Cơ khí1
478101410026105004Thực tập 13Khoa Cơ khí6
479101410026105101Thực tập 13Khoa Cơ khí3
480101410026105104Thực tập 13Khoa Cơ khí6
481101411026104901Thực tập 23Khoa Cơ khí1
482101411026105001Thực tập 23Khoa Cơ khí1
483101411026105004Thực tập 23Khoa Cơ khí6
484101411026105101Thực tập 23Khoa Cơ khí3
485101411026105104Thực tập 23Khoa Cơ khí6
486101412026104901Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí1
487101412026105001Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí1
488101412026105004Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí6
489101412026105101Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí3
490101412026105104Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí6
491101414026105104Thiết kế hệ thống điều khiển tự động thủy khí2Ngô Thanh Nghị6
492101416026105004Technical Writing and Presentation2Tào Quang Bảng6
493101419026104704Kỹ thuật thiết kế Robot2Võ Như Thành1
494101419026104905Kỹ thuật thiết kế Robot2Võ Như Thành1
495101425026105104Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh2Đoàn Lê Anh4
496101429026104704Thực tập 3 cơ điện2Võ Như Thành1
497101429026105004Thực tập 3 cơ điện2Khoa Cơ khí4
498101429026105104Thực tập 3 cơ điện2Khoa Cơ khí2
49910143102610xx01Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Trần Minh SangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
50010143202610zz02Capstone Project (Phần 2, ÐATN)10Khoa Cơ khí9-231
50110143902610xx01Thực tập tốt nghiệp (CTM)5Trần Minh SangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
502101440026105104Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống cơ điện tử4Lê Hoài Nam4
503101441026105104Thiết kế và chế tạo mô hình ứng dụng vi điều khiển 4Đặng Phước Vinh6
504101442026105104Thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển4Võ Như Thành2
505101444026105104Thiết kế và chế tạo mô hình thiết bị IOT và ứng dụng3Trần Quang Khải2
506101447026102603Nhập môn ngành CKHK2Nguyễn Phạm Thế NhânT5,6-8,F1094-8;13-1858
507101447026102693Nhập môn ngành CKHK2Tào Quang BảngT3,6-8,A1444-8;13-1927
508101449026102601Nhập môn ngành (CTM)2Trần Ngọc HảiT4,1-3,H1034-8;13-1959
509101449026102602Nhập môn ngành (CTM)2Trần Ngọc HảiT4,8-10,F3024-8;13-1959
510101449026102690Nhập môn ngành (CTM)2Trần Ngọc HảiT6,6-8,H3054-8;13-1859
511101450026102604Nhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT2,8-10,H1074-8;13-1948
512101450026102605Nhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT3,6-8,F3024-8;13-1948
513101450026102606Nhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT4,3-5,F4084-8;13-1950
514101450026102694Nhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT5,6-8,E2.2054-8;13-1827
515102010226102516Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT3,6-7,E2.4011-1660
516102010226102599Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT5,6-7,C3.3031-1655
517102011326102410Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,H3011-1651
518102011326102411Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,3-4,H2041-1653
519102011326102412Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,1-2,F4081-1653
520102011326102413Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,4-5,F1031-1666
521102011326102415Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT2,1-2,F3031-1645
522102029226102333Mạng máy tính2Nguyễn Công DanhT6,9-10,E2.1061-1630
523102029226102334Mạng máy tính2Nguyễn Năng Hùng VânT6,1-2,E2.4031-1636
524102031326102416Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnCN,2-3,F1081-1660
525102031326102499Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnCN,4-5,F1081-1665
526102035326102410Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT2,3-4,H2041-1647
527102035326102411Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT3,1-2,H2041-1652
528102035326102412Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT5,1-2,H3051-1651
529102035326102413Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT2,1-2,H1061-1651
530102035326102415Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT5,4-5,H2071-1661
531102041326102310Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT4,1-2,B2081-1644
532102041326102311Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT4,4-5,P.2041-1637
533102041326102316Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT2,3-4,E2.4051-1642
534102041326102399Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT2,1-2,S08.091-1626
535102050326102312An toàn Thông tin mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT3,3-4,B1021-1643
536102050326102316An toàn Thông tin mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT5,1-2,E2.4041-1651
537102050326102399An toàn Thông tin mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT6,1-2,H4011-1643
538102123026102619Kỹ năng mềm1Võ Đại QuíT7,8-10,E2.3044-842
539102123026102620Kỹ năng mềm1Võ Đại QuíT7,8-10,E2.30413-16;18-1844
540102138326102416Vi điều khiển2Lê Minh TríT4,4-5,F2061-1658
541102138326102499Vi điều khiển2Lê Minh TríT4,1-2,F1011-1666
542102152326102410Công nghệ Web2Mai Văn HàT4,4-5,F4061-1649
543102152326102411Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,1-2,F2081-1653
544102152326102412Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,3-4,F1071-1655
545102152326102413Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,8-9,P.2031-1661
546102152326102415Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,9-10,F4081-1660
547102152326102499Công nghệ Web2Mai Văn HàT2,4-5,H1011-1675
548102167326102314Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT6,1-2,E2.1051-1641
549102167326102316Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT4,4-5,F1061-1643
550102167326102399Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT2,9-10,F4031-1634
551102169326102314Xử lý tiếng nói2Ninh Khánh DuyT3,1-2,B3011-1637
55210217432610zz14Đồ án Tốt nghiệp (CNPM) (CLC)10Khoa CN Thông tin9-231
553102180326102310Thực tập Tốt nghiệp (CNPM)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2556
554102185326102313Thương mại điện tử2Võ Đức HoàngT6,1-2,H1061-1618
555102188326102310Chuyên đề CN CNPM2Nguyễn Văn LiêmT7,1-2,E2.2031-1626
556102188326102311Chuyên đề CN CNPM2Nguyễn Văn LiêmT7,3-4,E2.3011-1648
557102189326102310Kiến trúc hướng dịch vụ2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT2,6-7,F3031-1655
558102189326102311Kiến trúc hướng dịch vụ2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT3,2-3,F3071-1655
559102201326102313Cơ sở hệ thống thông tin2Trịnh Công DuyT3,7-8,A1361-1641
560102202326102313Kiến trúc doanh nghiệp2Trịnh Công DuyT3,9-10,A1361-1640
561102204326102310Thực tập tốt nghiệp (HTTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2530
562102205326102313Khai phá dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT5,1-2,F1081-1639
563102247026102410Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,1-2,F1101-1695
564102247026102411Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,3-4,F2081-1689
565102247026102412Xử lý tín hiệu số (tieng anh)2Ninh Khánh DuyT6,6-7,F2101-1688
566102255326102516Lý thuyết thông tin2Võ Duy PhúcT3,9-10,E2.3041-1653
567102255326102599Lý thuyết thông tin2Võ Duy PhúcT4,9-10,E2.3041-1652
568102257326102312Mã hóa và mật mã2Nguyễn Tấn KhôiT3,1-2,E2.4051-1633
569102260326102310Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-255
570102260326102315Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2526
571102260326102316Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2558
572102260326102399Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2548
573102280326102521Kỹ thuật lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,6-7,F1071-1661
574102283026102510Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)2Đặng Thiên BìnhT6,7-8,B3011-1664
575102283026102511Phân tích & thiết kế giải thuật2Đặng Thiên BìnhT3,6-7,F3061-1658
576102283026102512Phân tích & thiết kế giải thuật2Đặng Thiên BìnhT6,4-5,F3071-1657
577102283026102513Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)2Nguyễn Thanh BìnhT4,6-7,F3101-1652
578102283026102515Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)2Nguyễn Thanh BìnhT6,9-10,H1041-1647
579102283326102410Lập trình trên Linux2Trần Hồ Thủy TiênT5,4-5,H3021-1628
580102283326102411Lập trình trên Linux2Trần Hồ Thủy TiênT4,6-7,E2.4041-1630
581102291326102510Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT3,6-8,E2.3021-1449
582102291326102511Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT4,1-3,H3061-1460
583102291326102512Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT6,1-3,F3071-1447
584102291326102513Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT5,1-3,B3011-1454
585102291326102515Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT2,1-3,H1081-1450
586102291326102516Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT7,1-3,C2.1071-1451
587102291326102599Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT6,6-8,F1101-1460
588102292026102501Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT2,4-5,F4031-1657
589102292026102502Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,9-10,E2.2031-1661
590102292026102522Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Công DanhT3,6-7,E2.2021-1665
591102292026102523Kỹ thuật lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,8-9,F1081-1651
592102292026102590Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Công DanhT3,9-10,E2.1041-1662
593102314026102316Học máy và ứng dụng2Phạm Công ThắngT6,6-7,B3021-1680
594102314026102399Học máy và ứng dụng2Phạm Công ThắngT3,1-2,F1081-1677
59510231902610zz10Đồ án Tốt nghiệp6Khoa CN Thông tin9-2314
59610231902610zz11Đồ án Tốt nghiệp (CLC)6Khoa CN Thông tin9-232
59710231902610zz14Đồ án Tốt nghiệp (KHDL)6Khoa Điện tử - VT9-231
598102322026102410Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT6,1-3,F1021-1651
599102322026102411Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT6,8-10,H1061-1650
600102322026102412Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT4,11-13,F2101-1638
601102322026102413Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT7,8-10,F4061-1662
602102322026102415Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT4,11-13,F2101-1638
603102329026102332Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT6,4-5,E1.1021-1667
604102329026102334Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,4-5,E2.2011-1634
605102329026102510Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT3,9-10,E2.3021-1652
606102329026102511Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,9-10,H4021-1651
607102329026102512Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,1-2,H3021-1644
608102329026102513Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT5,9-10,E2.3021-1657
609102329026102515Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT2,6-7,E2.4021-1668
610102357026102314Phát triển ứng dụng IoT2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,H3021-1638
611102358326102499Lập trình di động2Lê Minh TríT6,4-5,B1011-1650
612102360326102399Chuyên đề công nghệ2Nguyễn Chánh ĐạoT7,7-8,E1.2011-1615
613102361026102410Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT7,3-4,H2051-1660
614102361026102411Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT7,1-2,H2061-1662
615102361026102412Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT2,6-7,E2.3041-1662
616102361026102413Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT6,4-5,H1071-1664
617102361026102415Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT4,9-10,B3011-1668
618102362026102312Kiểm thử xâm nhập2Nguyễn Năng Hùng VânT6,4-5,H3011-1630
619102364026102310Mã nguồn mở2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT2,8-9,E2.4051-1627
620102364326102315Xử lý dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT6,2-3,B3011-1653
621102365326102315Trực quan hóa dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,6-7,F3011-1654
622102369026102510APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đặng Hoài PhươngT2,4-5,C1.2011-1631
623102369026102510BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đặng Thiên BìnhT6,9-10,B3011-1631
624102369026102511APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,4-5,C1.2011-1631
625102369026102511BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Võ Đức HoàngT6,6-7,C1.2011-1626
626102369026102512APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Trần Hồ Thủy TiênT3,9-10,C1.2021-1632
627102369026102512BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Trương Ngọc ChâuT7,3-4,H3021-1629
628102369026102513PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Năng Hùng VânT7,4-5,C1.2031-1630
629102369026102515APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Phạm Minh TuấnT4,9-10,C1.2011-1619
630102369026102515BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT5,6-7,C1.2031-1622
631102369026102515CPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT7,1-2,C1.2021-1622
632102369026102516APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Mai Văn HàT5,6-7,H2081-1627
633102369026102516BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT7,4-5,C1.2021-1631
634102369026102599APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,6-7,C1.2021-1625
635102369026102599BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT6,9-10,C1.2011-1624
636102369326102510Lập trình hướng đối tượng2.5Đặng Hoài PhươngT2,1-3,P.2031-1455
637102369326102511Lập trình hướng đối tượng2.5Đặng Hoài PhươngT3,8-10,B2051-1449
638102369326102512Lập trình hướng đối tượng2.5Lê Thị Mỹ HạnhT5,8-10,H2041-1453
639102369326102513Lập trình hướng đối tượng2.5Lê Thị Mỹ HạnhT4,8-10,F3101-1454
640102369326102515Lập trình hướng đối tượng2.5Lê Thị Mỹ HạnhT2,8-10,E2.4021-1465
641102372026102516Lập trình hướng đối tượng3Đặng Hoài PhươngT2,8-10,B3011-1453
642102372026102599Lập trình hướng đối tượng3Đặng Hoài PhươngT5,8-10,C3.3031-1454
643102373026102516ATH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1728
644102373026102516BTH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1728
645102373026102599ATH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1727
646102373026102599BTH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1725
647102378026102310APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Mai Văn HàT3,1-4,A1461-1625
648102378026102310BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Đặng Hoài PhươngT5,1-4,C1.2021-1625
649102378026102311APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Đặng Thiên BìnhT5,6-9,C1.2011-1627
650102378026102311BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Đặng Hoài PhươngT5,1-4,C1.2021-1621
651102379026102313APBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin4Võ Đức HoàngT7,1-4,C1.2011-1618
652102379026102313BPBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin4Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT7,7-10,C1.2011-1620
653102380026102312PBL 6: Dự án CN an toàn thông tin4Nguyễn Thế Xuân LyT7,6-9,C1.1011-1631
654102382026102314APBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính4Huỳnh Hữu HưngT5,6-9,E1.2071-1621
655102382026102314BPBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính4Lê Minh TríT7,7-10,H3031-1616
656102383026102410APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Tấn KhôiT3,3-5,C1.2031-1628
657102383026102410BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Mai Văn HàT4,1-3,C1.2021-1628
658102383026102411APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Trần Hồ Thủy TiênT4,8-10,C1.2021-1617
659102383026102411BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Công DanhT6,3-5,C1.2031-1627
660102383026102412APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Thế Xuân LyT2,8-10,C1.2011-1630
661102383026102412BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Năng Hùng VânT6,8-10,C1.2021-1632
662102383026102413PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Đặng Thiên BìnhT3,8-10,C1.2011-1635
663102383026102415PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Phạm Minh TuấnT4,6-8,B3011-1660
664102386026102315APBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT4Ninh Khánh DuyT4,1-4,B2061-1622
665102386026102315BPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT4Phạm Công ThắngT7,1-4,A1361-1614
666102386026102315CPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT4Trịnh Công DuyT7,7-10,C1.2021-1619
667102387026102416APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Phạm Công ThắngT2,6-8,C1.2031-1626
668102387026102416BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Ninh Khánh DuyT6,8-10,C1.2031-1625
669102387026102499APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Bùi Thị Thanh ThanhT6,1-3,C1.2021-1629
670102387026102499BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Huỳnh Hữu HưngT7,3-5,A1441-1626
671102391026102316Quản trị mạng3Nguyễn Thế Xuân LyT3,1-2,B3021-1670
672102391026102399Quản trị mạng3Nguyễn Thế Xuân LyT5,4-5,F3091-1657
673102392026102316APBL 6: Dự án chuyên ngành 13Phạm Minh TuấnT3,3-5,C1.2021-1622
674102392026102316BPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Phạm Công ThắngT4,1-3,C1.2011-1620
675102392026102316CPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Võ Đức HoàngT4,6-8,C1.2011-1619
676102392026102399BPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Ninh Khánh DuyT3,3-5,C1.2011-1620
677102392026102399CPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT6,3-5,C1.2011-1623
678102393026102316TH Quản trị mạng (1TC)0Nguyễn Thế Xuân Ly65
679102393026102399TH Quản trị mạng (1TC)0Nguyễn Thế Xuân Ly62
680102403026102215Chuyên đề công nghệ thông tin3Võ Quốc ViệtT5,6-8,C2.1061-1123
681102404026102210Kiến trúc phần mềm3Đặng Hoài PhươngT6,1-3,E1.1021-1664
682102404026102215Kiến trúc phần mềm3Đặng Hoài PhươngT3,1-3,E2.1051-1635
683102405026102210An toàn và bảo mật thông tin3Nguyễn Tấn KhôiT6,6-8,S08.091-1672
684102405026102215An toàn và bảo mật thông tin3Nguyễn Tấn KhôiT2,9-11,F1061-1640
685102406026102210Công nghệ IoT3Bùi Thị Thanh ThanhT5,1-3,F3091-1668
686102406026102215Công nghệ IoT3Bùi Thị Thanh ThanhT4,9-11,F2091-1647
687102410026102210Các hệ thống thông minh3Ninh Khánh DuyT2,6-8,H4021-1667
688102410026102215Các hệ thống thông minh3Ninh Khánh DuyT3,8-10,E1.2031-1624
689102411026102210Hệ hỗ trợ ra quyết định3Nguyễn Tấn KhôiT3,8-10,E2.4011-1668
690102411026102215Hệ hỗ trợ ra quyết định3Nguyễn Tấn KhôiT2,1-3,P.1051-1651
691102413026102210AAnh văn CN3Bùi Thị Thanh ThanhT4,6-8,B1011-1646
692102413026102210BAnh văn CN3Bùi Thị Thanh ThanhT7,1-3,B1011-1641
693102415026102327Kỹ thuật lập trình3Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT6,6-8,E2.4011-1665
694102415026102328Kỹ thuật lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-3,E1.1041-1656
695102415026102329Kỹ thuật lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT4,1-3,S08.111-1665
696102415026102330Kỹ thuật lập trình3Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT2,3-5,F2081-1664
697102478026102478Toán khoa học dữ liệu2Phan Thanh TaoT7,7-8,E1.2031-1638
69810248402610zz13Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa CN Thông tin9-231
69910248702610xx11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)5Khoa CN Thông tinT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
700102497026102601Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Trịnh Công DuyT7,11-13,MSTEAM4-8;13-18176
701102497026102604Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Trịnh Công DuyT7,1-3,MSTEAM4-8;13-18124
702102497026102607Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Năng Hùng VânT4,10-12,MSTEAM4-8;13-18220
703102497026102610Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Ninh Khánh DuyT7,1-3,MSTEAM4-8;13-14;16-18191
704102497026102615Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Ninh Khánh DuyT7,6-8,MSTEAM4-8;13-14;16-1898
705102497026102617Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Bùi Thị Thanh ThanhT6,11-13,MSTEAM4-8;13-14;16-18225
706102497026102622Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Võ Đức HoàngT4,11-13,MSTEAM4-12;17-18187
707102497026102626Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Võ Đức HoàngT2,11-13,MSTEAM4-8;13-14;16-18165
708102497026102627Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Võ Đức HoàngCN,7-9,MSTEAM4-8;13-18248
709102497026102632Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT5,11-13,MSTEAM4-8;13-18151
710102497026102638Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT4,11-13,MSTEAM4-12;17-18202
711102497026102643Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhCN,3-5,MSTEAM4-12;17-18166
712102497026102645Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Lê Minh TríT5,11-13,MSTEAM4-12;17-18196
713102497026102650Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Lê Minh TríT4,11-13,MSTEAM4-11;17-18212
714102497026102667Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Lê Minh TríT2,11-13,MSTEAM4-12;17-18230
715102497026102671Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Lê Minh TríT6,11-13,MSTEAM4-12;17-18127
716102497026102676Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Năng Hùng VânT7,7-9,MSTEAM4-12;17-18179
717102497026102679Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Năng Hùng VânT5,11-13,MSTEAM4-8;13-18125
718102497026102683Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Năng Hùng VânT7,1-3,MSTEAM4-12;17-18245
719102497026102693Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo2Trịnh Công DuyT7,6-8,MSTEAM4-8;13-18132
720102498026102616Cấu trúc máy tính và vi xử lý3Huỳnh Hữu HưngT3,6-9,C3.3044-8;13-14;16-2045
721102498026102699Cấu trúc máy tính và vi xử lý3Huỳnh Hữu HưngT3,1-4,F4014-8;13-14;16-2044
722102504026102614Nhập môn ngành ATTT2Nguyễn Thế Xuân LyT4,6-8,A1454-8;13-14;16-1938
723102505026102616Nhập môn ngành (Nhật)2Phạm Công ThắngT5,1-3,F4074-8;13-14;16-1888
724102506026102610Kỹ thuật lập trình3Phạm Minh TuấnT6,1-4,F1074-8;13-14;16-2041
725102506026102611Kỹ thuật lập trình3Nguyễn Công DanhT4,6-9,E2.1024-8;13-14;16-2044
726102506026102612Kỹ thuật lập trình3Nguyễn Năng Hùng VânT4,1-4,H1044-8;13-14;16-2042
727102506026102613Kỹ thuật lập trình3Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT4,1-4,C3.3024-8;13-14;16-2042
728102506026102614Kỹ thuật lập trình3Nguyễn Năng Hùng VânT5,1-4,E1.2024-8;13-14;16-2039
729102506026102615Kỹ thuật lập trình3Phạm Minh TuấnT7,1-4,F4054-8;13-14;16-2062
730102506026102616Kỹ thuật lập trình3Phạm Công ThắngT4,6-9,F4024-8;13-14;16-2044
731102506026102698Kỹ thuật lập trình3Lê Minh TríT3,7-10,E2.2064-8;13-14;16-2026
732102506026102699Kỹ thuật lập trình3Phạm Công ThắngT5,6-9,F4094-8;13-14;16-2044
733102507026102610ATH Kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT2,7-10,C1.10216-2028
734102507026102610BTH Kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT6,7-10,C1.10216-2026
735102507026102611ATH Kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT5,6-9,C1.10216-2029
736102507026102612ATH Kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT7,7-10,C1.10216-2028
737102507026102612BTH Kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT4,7-10,C1.10216-2026
738102507026102613ATH Kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT5,10-13,C1.10216-2029
739102507026102614TH kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênCN,1-4,C1.10216-2038
740102507026102615ATH kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT2,1-4,C1.10216-2031
741102507026102615BTH kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT4,1-4,C1.10216-2029
742102507026102616ATH kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT3,1-4,C1.10216-2029
743102507026102616BTH kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênCN,7-10,C1.10216-2029
744102507026102698TH Kỹ thuật lập trình1Lê Minh TríT5,1-4,C1.10216-2026
745102507026102699ATH kỹ thuật lập trình1Nguyễn Văn NguyênT3,7-10,C1.10216-2030
746102510026102615Nhập môn ngành (CNTT DT - HTDN)2Phan Trần Đăng KhoaT5,9-11,F1064-8;13-14;16-1860
747102511026102610Nhập môn ngành2Lê Thị Mỹ HạnhT7,6-8,F1014-8;13-14;16-1883
748102511026102612Nhập môn ngành2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-3,H2064-8;13-14;16-1983
749102511026102698Nhập môn ngành2Ninh Khánh DuyT6,1-3,E2.2054-826
750103002326102417An toàn lao động1Dương Đình NghĩaT6,6-8,E2.2011-552
751103002326102418An toàn lao động1Nguyễn Quang TrungT3,3-5,H2081-553
75210304932610zz17Đồ án Tốt nghiệp (C4)10Khoa Cơ khí GT9-235
75310304932610zz18Đồ án Tốt nghiệp (C4) (CLC)10Khoa Cơ khí GT9-237
754103067326102579Thiết bị thuỷ khí2Nguyễn Võ ĐạoT4,9-10,E2.2011-1663
755103097326102320Thiết kế Kiểu dáng ôtô2Phan Thành LongT3,6-8,E2.4031-4;8-1452
756103162026102519Phương pháp tính3Hoàng ThắngT5,1-3,H2031-1669
757103162026102520Phương pháp tính3Hoàng ThắngT6,6-8,F2081-1660
758103164026102417Cảm biến & Kỹ thuật đo2Lê Minh ĐứcT3,4-5,F2061-1663
759103164026102418Cảm biến & Kỹ thuật đo (tieng anh)2Lê Minh ĐứcT4,4-5,H2051-1662
760103166026102419Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT2,1-2,H3021-1653
761103166026102420Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (tieng anh)2Phạm Quốc TháiT2,4-5,E2.3031-1654
76210319002610zz20Đồ án Tốt nghiệp KTTT10Khoa Cơ khí GT9-231
763103192026105017Thủy khí động lực học nâng cao3Phan Thành Long4
764103192026105117Thủy khí động lực học nâng cao3Phan Thành Long4
765103217026102445Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT3,1-3,H4021-1676
766103217026102446Hình họa - vẽ kỹ thuật3Lê Văn LượcT2,3-5,F1031-1648
767103217026102448Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT4,1-3,H4021-1655
768103217026102550Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT5,3-5,H3051-1669
769103217026102551Hình họa - vẽ kỹ thuật3Nguyễn ĐộT2,6-8,B1021-1626
770103217026102552Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT2,1-3,P.2041-1660
771103217026102579Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT4,6-8,E2.2011-1660
772103217026102581Hình họa - vẽ kỹ thuật3Lê Văn LượcT6,6-8,F1021-1680
773103217026102665Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Nguyễn Đức SỹT5,6-9,F4014-12;17-2064
774103220026102422Sức bền vật liệu2Trịnh Xuân LongT4,6-7,A1421-1640
775103220026102423Sức bền vật liệu2Trịnh Xuân LongT5,1-2,P.2021-1649
776103220026102424Sức bền vật liệu2Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-2,P.2061-1651
777103222026102422Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT2,8-9,E1.2021-1639
778103222026102423Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT4,4-5,H1011-1645
779103222026102424Truyền động cơ khí2Nguyễn Thị Phương ThảoT4,1-2,B1021-1640
780103224026102419Kỹ thuật vi điều khiển (tieng anh)2Hoàng ThắngT5,4-5,E2.3011-1653
781103224026102420Kỹ thuật vi điều khiển2Lê Minh TiếnT3,1-2,F3091-1665
782103227026102571Hình họa 22Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-2,F3011-1666
783103227026102572Hình họa 22Dương ThọT6,3-5,E2.2021-1664
784103244026102421TH cảm biến và kỹ thuật đo0Huỳnh Bá VangT4,1-5,PTN AVL15-1718
785103244026102421BTH cảm biến và kỹ thuật đo0Huỳnh Bá VangT6,1-5,PTN AVL15-1710
786103247326102421Toán chuyên ngành2Nguyễn Tiến ThừaT4,8-10,E1.1031-9;13-1432
787103255326102317Thực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)1Võ Như TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP8-964
788103255326102318Thực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)1Võ Như TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1369
789103258326102217Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện2Bùi Văn GaT2,1-2,E2.1011-1615
790103258326102218Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (tieng anh)2Phạm Quốc TháiT3,6-7,E2.3011-1629
791103275026102625Đồ họa KT3Tôn Nữ Huyền TrangT5,6-9,H1074-12;17-2062
792103284026102317ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Huỳnh Bá VangT3,6-10,PTN AVL13-1726
793103284026102317BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Huỳnh Bá VangT4,6-10,PTN AVL13-1712
794103284026102317CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT5,1-5,XP13-1725
795103284026102318ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT5,6-10,XP7-1125
796103284026102318BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT7,6-10,XP7-1125
797103284026102318CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT6,1-5,XP7-1121
798103285326102320Kết cấu và tính toán ô tô3Lưu Đức LịchT2,1-4,E1.1021-4;8-1526
799103286326102317Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô3Nguyễn Quang TrungT7,6-8,F1081-7;12-1565
800103286326102318Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô3Nguyễn Quang TrungT5,1-3,B3021-1169
801103289326102426Kỹ thuật điều độ2Nguyễn Công HànhT6,3-4,H2081-1662
802103292326102426Kỹ thuật hệ thống2Nguyễn Đình SơnT3,6-7,H2081-1661
803103293326102426Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng3Vũ Thị HạnhT5,3-5,F1021-1660
804103296326102220Sản xuất tinh gọn2Tôn Nữ Huyền TrangT3,4-5,H304B1-1611
805103299026102426An toàn & nhân trắc học2Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,3-4,H2071-1657
806103301026102220Quản lý logistics2Vũ Thị HạnhT3,1-2,E2.4011-1641
807103301026102326Quản lý logistics2Vũ Thị HạnhT2,6-7,E2.4051-1632
808103302026102426Hệ thống truyền động thủy khí2Phan Thành LongT6,1-2,H2081-1658
809103303326102326Thiết kế sản phẩm công nghiệp2Nguyễn Đình SơnT5,1-2,B1081-1631
810103304326102326Quản lý bảo trì công nghiệp2Trịnh Xuân LongT5,3-4,P.2021-1623
811103307026102559Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Thị Kim LoanT2,6-8,B2071-1648
812103307026102560Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,1-3,H3031-1644
813103307026102562Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT6,1-3,H3011-15;17-1754
814103307026102565Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT2,8-10,B2051-15;17-1743
815103307026102567Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Thị Kim LoanT5,6-8,E2.2021-14;16-1756
816103307026102568Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,8-10,S08.111-14;16-1752
817103307026102569Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT6,8-10,H3031-1656
818103307026102570Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-3,E2.3011-1655
819103307026102573Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT4,3-5,C3.3031-15;17-1752
820103307026102575Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,6-8,F3081-15;17-1744
821103307026102576Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT4,8-10,A1331-13;15-1737
822103307026102577Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT5,6-8,A1461-13;15-1739
823103307026102578Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT3,3-5,F1021-15;17-1746
824103308026102504ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A12715-1725
825103308026102504BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A12715-1726
826103308026102505ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1279-1125
827103308026102505BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,6-10,A12715-1726
828103308026102505CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A12715-1721
829103308026102506ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,1-5,A12715-1725
830103308026102506BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,6-10,A12715-1727
831103308026102519ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A12712-1425
832103308026102519BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A12715-1725
833103308026102519CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A12712-1425
834103308026102520ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A12715-1726
835103308026102520BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,1-5,A12715-1726
836103308026102559ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A1276-825
837103308026102559BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A12712-1425
838103308026102560ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1279-1125
839103308026102560BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-5,A1276-825
840103308026102562ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-5,A1279-1124
841103308026102562BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A12712-1425
842103308026102565ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,1-5,A1279-1125
843103308026102565BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,6-10,A1279-1125
844103308026102567ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1276-826
845103308026102567BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1276-825
846103308026102568ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A1279-1125
847103308026102568BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,6-10,A12712-1426
848103308026102569ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A1276-825
849103308026102569BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,6-10,A12712-1425
850103308026102570ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A12712-1425
851103308026102570BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,6-10,A1276-825
852103308026102570CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A12712-1421
853103308026102573ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A1279-1125
854103308026102573BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,6-10,A1279-1119
855103308026102575ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A1279-1127
856103308026102575BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A1276-822
857103308026102576ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,6-10,A1279-1125
858103308026102576BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,1-5,A12712-1419
859103308026102577ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A1279-1126
860103308026102577BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A1276-824
861103308026102578ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,1-5,A12712-1425
862103308026102578BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,6-10,A12712-1417
863103309026102504Sức bền vật liệu3Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,8-10,H1081-1463
864103309026102505Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT3,8-10,F1011-1468
865103309026102506Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT2,6-8,H4011-1455
866103309026102519Sức bền vật liệu3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,6-8,H2071-1673
867103309026102520Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT7,6-8,F3021-1464
868103311026102526Công nghệ sản xuất3Nguyễn Thị Phương ThảoT6,6-8,H2081-1664
869103312026102526Cơ học máy3Lê CungT3,9-11,F1091-1672
870103313026102526ứng dụng CNTT trong công nghiệp2Huỳnh Đức TríT4,4-5,F3071-1664
871103314026102526APBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất2Nguyễn Thị Phương ThảoT6,9-10,H2081-1628
872103314026102526BPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất2Nguyễn Thị Phương ThảoT7,1-2,H1021-1618
873103314026102526CPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất2Nguyễn Thị Phương ThảoT7,3-4,H1021-1624
874103318026102517Kỹ thuật thủy khí2Phan Thành LongT2,6-7,E2.3031-1658
875103318026102518Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT2,6-7,P.2031-1660
876103318026102519Kỹ thuật thủy khí2Phan Thành LongT3,9-10,E2.2011-1649
877103318026102520Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT2,8-9,P.2041-1661
878103318026102521Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Tiến ThừaT4,6-7,E1.1031-1668
879103318026102522Kỹ thuật thủy khí2Phan Thành LongT4,4-5,F3021-1662
880103318026102523Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT3,6-7,F1081-1663
881103319026102419Máy thủy khí2Phan Thành LongT6,6-7,C2.1071-1656
882103319026102420Máy thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT2,1-2,E2.3041-1658
883103322026102564Cơ lý thuyết3Phạm Ngọc QuangT3,6-8,F1021-15;17-1750
884103322026102565Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,6-8,E2.1021-15;17-1743
885103323026102567Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Nguyễn Đức SỹT4,6-8,E2.2031-1464
886103323026102568Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-3,H2031-1449
887103323026102569Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Nguyễn Đức SỹT3,3-5,F1081-1457
888103323026102570Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Dương ThọT2,3-5,E2.2011-1450
889103324026102567ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT4,1-5,XP14-14;16-1727
890103324026102567BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT4,1-5,XP11-1330
891103324026102568ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Tôn Nữ Huyền TrangT4,6-10,XP14-14;16-1725
892103324026102568BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Tôn Nữ Huyền TrangT3,6-10,XP14-14;16-1727
893103324026102569ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT2,1-5,XP14-1628
894103324026102569BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT2,1-5,XP11-1326
895103324026102570ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Dương ThọT6,6-10,XP11-1330
896103324026102570BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Dương ThọT6,6-10,XP14-1627
897103326026102521Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,1-3,H3051-1670
898103327026102517Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT6,1-3,H3021-1658
899103327026102518Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT4,8-10,F2101-1660
900103329026102517Nguyên lý máy2Lê CungT7,4-5,F1101-1659
901103329026102518Nguyên lý máy2Trịnh Xuân LongT3,6-7,F2081-1665
902103329026102519Nguyên lý máy2Lê CungT3,6-7,E1.1011-1661
903103329026102520Nguyên lý máy2Nguyễn Thị Phương ThảoT2,6-7,P.2041-1661
904103332026102421Chi tiết máy2Lê CungT2,8-10,E1.2011-9;13-1431
905103335026102521Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng2Phạm Quốc TháiT5,4-5,F1091-1673
906103336026102417Toán chuyên ngành (C4)3Lê Minh ĐứcT4,8-10,B3021-1665
907103336026102418Toán chuyên ngành (C4)3Phan Thành LongT4,1-3,H2051-1657
908103338026102417ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ2Dương Đình NghĩaT4,6-7,F4091-864
909103338026102418ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ2Thái Thị Ngọc HằngT5,1-2,H3031-863
910103339026102417Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT6,9-10,E2.2011-1662
911103339026102418Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT3,1-2,H2081-1661
912103339026102419Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT3,1-2,H2071-1659
913103339026102420Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT4,6-7,S08.111-1658
914103340026102417APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Trần Văn NamT2,2-3,AVL21-1625
915103340026102417BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Dương Việt DũngT2,4-5,AVL21-1627
916103340026102417CPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Dương Đình NghĩaT7,3-4,AVL21-1619
917103340026102418APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Dương Việt DũngT2,1-2,XĐL11-1625
918103340026102418BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Thái Thị Ngọc HằngT5,3-4,B1081-1631
919103348026102317Kết cấu và tính toán ô tô2Phan Minh ĐứcT4,1-3,B3021-7;12-1566
920103348026102318Kết cấu và tính toán ô tô2Lưu Đức LịchT3,9-11,F3071-1166
921103349026102317Hệ thống động lực ô tô2Nguyễn Quang TrungT6,1-3,B3021-7;12-1565
922103349026102318Hệ thống động lực ô tô2Nguyễn Quang TrungT2,9-11,F1071-1166
923103350026102317APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Lưu Đức LịchT4,8-10,E2.1011-7;12-1517
924103350026102317BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Phan Minh ĐứcT6,6-8,C2.1061-7;12-1526
925103350026102317CPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Phan Minh ĐứcT7,1-3,A1431-7;12-1527
926103350026102318APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Võ Đại QuíT6,6-8,E1.2041-1132
927103350026102318BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Lưu Đức LịchT7,1-3,E1.2071-1129
928103351026102317Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô2Thái Thị Ngọc HằngT5,8-10,E2.3031-7;12-1564
929103351026102318Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô2Thái Thị Ngọc HằngT2,3-5,S08.111-1167
930103353026102317Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh2Lê Minh ĐứcT3,1-3,S08.091-7;12-1566
931103353026102318Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh2Nguyễn Văn TriềuT4,8-10,H2061-1164
932103354026102317Thực tập kỹ thuật 31Huỳnh Bá VangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP10-1164
933103354026102318Thực tập kỹ thuật 31Võ Anh VũT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1570
934103355026102417ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Huỳnh Bá VangT5,1-5,PTN AVL13-1727
935103355026102417BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Huỳnh Bá VangT5,6-10,XP13-1725
936103355026102417CTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Võ Anh VũT2,6-10,XP13-1725
937103355026102418ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Võ Anh VũT3,6-10,XP13-1728
938103355026102418BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Võ Anh VũT4,6-10,XP13-1722
939103358026102421Cảm biến và kỹ thuật đo1.5Lê Minh TiếnT3,3-5,H1061-528
940103359026102421Tĩnh học tàu thủy3Nguyễn Văn TriềuT6,6-9,A1331-9;13-1428
941103360026102421TH Tĩnh học tàu thủy(0.5)0Nguyễn Xuân SơnT2,1-5,K10715-1718
942103360026102421BTH Tĩnh học tàu thủy(0.5)0Nguyễn Xuân SơnT3,6-10,K10715-1710
943103361026102421APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT4,1-3,H304B1-9;13-1417
944103361026102421BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT7,1-3,C2.2081-9;13-1420
945103362026102421Thực tập kỹ thuật 1 (Kỹ thuật cơ khí)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP10-1231
946103370026102321Công nghệ hàn tàu thủy2Nguyễn Tiến ThừaT5,1-3,A1411-518
947103371026102321Công nghệ chế tạo tàu thủy và công trình3Nguyễn Văn MinhT2,6-9,C2.2081-11;15-1618
948103372026102321Tính toán thiết kế tàu thủy và công trình nổi2Trần Văn LuậnT2,1-3,H304B1-1119
949103373026102321TH Công nghệ hàn tàu thủy (1TC)0Nguyễn Xuân SơnT6,1-5,K1077-1119
950103376026102321Thiết bị và robot dưới nước2Nguyễn Văn MinhT6,6-8,A1341-518
951103377026102321TH Thiết bị và robot dưới nước (1TC)0Nguyễn Văn MinhT5,7-10,E2.2067-1118
952103378026102321Đăng kiểm tàu thủy1Nguyễn Văn TriềuT3,3-5,B2071-518
953103379026102321PBL 3: Công nghệ chế tạo thân TT & công trình nổi3Trần Văn LuậnT7,1-4,A1421-11;15-1620
954103380026102321Thực tập kỹ thuật 3 (Chế tạo và lắp ráp thân vỏ)2Nguyễn Xuân SơnT2,1-10,K107; T3,1-10,K107; T4,1-10,K107; T5,1-10,K107; T6,1-10,K10712-1418
955103383026102419APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Phan Thành LongT6,8-9,C2.1071-1622
956103383026102419BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Hoàng ThắngT7,3-4,F3101-1629
957103383026102420APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Hoàng ThắngT7,1-2,H4021-1628
958103383026102420BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Võ Đại QuíT7,4-5,H4021-1630
959103390026102320Chẩn đoán kỹ thuật ôtô3Lê Minh TiếnT3,9-11,F2101-4;8-1451
960103391026102320ATH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)0Lê Minh TiếnT5,6-10,XP13-1726
961103391026102320BTH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)0Lê Minh TiếnT6,6-10,XP13-1725
962103392026102320APBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại2Phan Minh ĐứcT2,8-10,E2.1011-4;8-1425
963103392026102320BPBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại2Lưu Đức LịchT7,6-8,E1.2061-4;8-1423
96410339402610zz21Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khí GT9-231
965103395026102326Kỹ thuật ra quyết định2Huỳnh Đức TríT6,1-2,B1061-1626
966103396026102426Thiết kế công việc và đo lường lao động2Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,1-2,H2071-1653
967103397026102426APBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp2Vũ Thị HạnhT5,1-2,P.2051-1623
968103397026102426BPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp2Vũ Thị HạnhT7,9-10,F3071-168
969103397026102426CPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp2Vũ Thị HạnhT7,7-8,F3071-1624
970103402026102426Thiết kế gia công nhờ máy tính2Nguyễn Đình SơnT3,9-10,H2071-1653
971103404026102326Kỹ thuật dự báo2Huỳnh Đức TríT6,3-4,B1061-1624
972103405026102326PBL 5: Thiết kế sản xuất tích hợp (tieng anh)2Nguyễn Công HànhT7,1-2,E2.1031-1623
973103408026102419Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT2Dương Việt DũngT3,4-5,H2071-1654
974103408026102420Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT2Dương Việt DũngT4,8-9,S08.111-1656
975103413026102320Thực tập kỹ thuật 2 (ô tô)2Võ Như TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-751
976103414026102426Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS)2Nguyễn Thị Phương ThảoT4,4-5,F4051-1657
977103415026102321Công nghệ vật liệu tiên tiến3Trần Văn LuậnT4,1-3,E2.1011-1111
978103416026102321TH Công nghệ vật liệu tiên tiến0Trần Văn LuậnT4,6-10,K1087-1111
979103424026102221Động lực học tàu thủy 22Nguyễn Tiến ThừaT3,6-7,A1431-1611
980103425026102221ứng dụng tin học trong TKTT và công trình nổi2Trần Văn LuậnT2,6-7,A1441-1610
981103426026102221ứng dụng CFD trong tính toán động lực học tàu thủy2Nguyễn Văn TriềuT4,6-7,A1411-1611
982103428026102221Trang bị điện - điện tử tàu thủy3Trần Văn LuậnT2,8-10,A1441-1611
983103429026102221Công nghệ định vị và điều khiển3Nguyễn Văn MinhT4,8-10,A1411-1611
984103430026102221An toàn và thông tin hàng hải3Nguyễn Tiến ThừaT3,8-10,A1431-1611
985103431026102221PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển3Nguyễn Văn MinhT5,3-5,E1.2071-1610
986103435026102317Tiếng ồn và dao động động cơ2Lê Minh ĐứcT2,3-5,S08.091-7;12-1564
987103435026102318Tiếng ồn và dao động động cơ2Lê Minh ĐứcT4,1-3,S08.091-1167
988103444026102217Động cơ phản lực và tuốc bin khí3Lê Minh ĐứcT6,3-5,F3011-1669
989103444026102218Động cơ phản lực và tuốc bin khí3Dương Việt DũngT6,6-8,S08.111-1635
990103445026102217Nhiên liệu và quá trình cháy2Trần Văn NamT2,4-5,E2.1041-1653
991103445026102218Nhiên liệu và quá trình cháy2Bùi Văn GaT2,3-4,E1.2051-1669
992103446026102217Xe và máy chuyên dụng2Lê Minh ĐứcT6,1-2,F2101-1664
993103446026102218Xe và máy chuyên dụng2Lê Minh ĐứcT2,1-2,F4051-1648
994103449026102217Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)3Thái Thị Ngọc HằngT3,8-10,H1011-1660
995103449026102218Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)3Thái Thị Ngọc HằngT7,3-5,E2.2041-1648
996103450026102217Hệ thống động lực thông minh3Nguyễn Quang TrungT4,8-10,E2.4041-1661
997103450026102218Hệ thống động lực thông minh3Lưu Đức LịchT5,8-10,B1091-1650
998103451026102217APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Thái Thị Ngọc HằngT3,6-7,H1011-1630
999103451026102217BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Dương Đình NghĩaT7,1-2,F3101-1629
1000103451026102218APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Lưu Đức LịchT5,6-7,B3051-1629
1001103451026102218BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Thái Thị Ngọc HằngT7,1-2,E2.2041-1620
1002103453026102326Hệ thống sản xuất CIM,FMS 2 (tieng anh)3Nguyễn Công HànhT7,3-5,E2.2051-1624
1003103464026102226Quản trị học2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT5,4-5,A1441-1627
1004103465026102226Anh văn CN (HTCN)3Phạm Quốc TháiT3,8-10,B2021-1621
1005103466026102226Hệ thống thông tin quản lý (MIS)3Thái Bá ChiếnT2,6-8,B2091-1616
1006103472026102226Kế toán quản trị3Nguyễn Đặng Hoàng ThưT6,6-8,B1021-1629
1007103473026102226Quản lý và đánh giá công nghệ3Phạm Tiên PhongT3,3-5,H4011-1611
1008103474026102226Lean Six - sigma3Tôn Nữ Huyền TrangT4,3-5,A1431-1627
1009103475026102226Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC)3Phạm Ngọc QuangT5,1-3,A1441-1624
1010103480026102320CNTT ứng dụng chuyên ngành3Võ Đại QuíT7,1-3,E2.2021-4;8-1449
1011103480126102320ATH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)0Võ Đại QuíT4,6-10,S07.0813-1727
1012103480126102320BTH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)0Võ Đại QuíT4,6-10,S07.0813-1722
1013103481026102320Thiết kế khung vỏ ô tô3Võ Đại QuíT6,1-4,S08.091-4;8-1550
1014103492026102220Hệ thống sản xuất tự động ô tô2Ngô Tấn ThốngT2,8-9,E2.2031-1659
1015103493026102220Thiết kế ô tô chuyên dùng2Lưu Đức LịchT6,6-7,E1.1021-1657
1016103494026102220Điều khiển thông minh HT phanh ô tô2Phan Minh ĐứcT2,6-7,P.1051-1656
1017103495026102220Kỹ thuật ô tô tự hành2Hoàng ThắngT4,6-7,P.2031-1657
1018103496026102220Dao động ô tô2Lưu Đức LịchT6,8-9,E1.1021-1657
1019103497026102220Kiểm định ô tô2Võ Đại QuíT5,8-9,F2091-1357
1020103499026102220APBL 6: Thiết kế ô tô thông minh3Hoàng ThắngT4,8-10,E2.4051-1629
1021103499026102220BPBL 6: Thiết kế ô tô thông minh3Phạm Quốc TháiT7,6-8,F1071-1627
1022103507126102220ATN Kiểm định ô tô (0.5 TC)0Võ Đại QuíT2,1-5,XP14-1615
1023103507126102220BTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)0Võ Đại QuíT3,6-10,XP14-1619
1024103507126102220CTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)0Võ Đại QuíT5,1-5,XP14-1623
1025103514026105017Điều khiển tự động trên động cơ2Lê Minh Tiến4
1026103514026105117Điều khiển tự động trên động cơ2Lê Minh Tiến3
1027103517026105017Nhiên liệu và quá trình cháy2Trần Văn Nam4
1028103517026105117Nhiên liệu và quá trình cháy2Trần Văn Nam4
1029103522026105017Hệ thống động lực ô tô2Nguyễn Quang Trung3
1030103539026105017Kỹ thuật mới trong chẩn đoán động cơ và ô tô2Võ Đại Quí3
1031103539026105117Kỹ thuật mới trong chẩn đoán động cơ và ô tô2Võ Đại Quí5
1032103543026105017Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong động cơ2Dương Việt Dũng4
1033103543026105117Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong động cơ2Dương Việt Dũng4
1034103550026105017Mô phỏng số và ứng dụng2Nguyễn Quang Trung3
1035103551026105017Hệ thống động lực thông minh2Lưu Đức Lịch4
1036103552026105117Hệ thống điều khiển ô tô hybrid2Phạm Quốc Thái7
1037103556026105117Thực tập kỹ thuật 12Võ Anh Vũ4
1038103557026105117Thực tập kỹ thuật 22Lưu Đức Lịch7
1039103558026105117Thực tập kỹ thuật 32Võ Anh Vũ7
1040103559026104917Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí GT5
1041103559026105117Đề án tốt nghiệp9Khoa Cơ khí GT7
104210356302610zz18Capstone Project (Phần 2,ÐATN)10Khoa Cơ khí GT9-231
104310356302610zz19Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (CLC)10Khoa Cơ khí GT9-233
104410357002610xx17Thực tập tốt nghiệp (C4)5Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
104510357302610zz26Đồ án Tốt nghiệp (HTCN)10Khoa Cơ khí9-233
104610357402610zz21Đồ án Tốt nghiệp (KTOTO)10Khoa Cơ khí GT9-231
1047103575026102417Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT3,1-3,F2061-1655
1048103575026102418Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT6,1-3,H2011-1664
1049103575026102419Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT4,3-5,F2081-1664
1050103575026102420Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT5,3-5,E2.3041-1664
1051103578026102626Kỹ năng mềm1Huỳnh Đức TríT4,1-3,F4064-859
1052103578026102695Kỹ năng mềm1Võ Đại QuíT4,1-3,E2.3054-828
1053103579026102626Nhập môn ngành (KTHTCN)2Huỳnh Đức TríT7,1-3,F2104-8;13-14;16-1859
1054103582026102621Nhập môn ngành2Trần Văn LuậnT3,1-3,H3084-8;13-14;16-1962
1055103585026102692Nhập môn ngành 2Phan Thành LongT4,8-10,H2034-8;13-14;16-1939
1056103586026102662Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Nguyễn ĐộT4,1-4,H1054-12;17-2056
1057103586026102675Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Tôn Nữ Huyền TrangT7,1-4,F1014-12;17-2041
1058103586026102676Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Lê Văn LượcT4,7-10,H3074-12;17-2047
1059103586026102677Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT6,6-9,H2014-12;17-2047
1060103586026102678Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Nguyễn ĐộT3,1-4,H1014-8;13-2045
1061103587026102601Đồ họa KT3Lê Văn LượcT3,6-9,H2014-8;13-2059
1062103587026102602Đồ họa KT3Nguyễn ĐộT6,1-4,H1014-8;13-2058
1063103587026102603Đồ họa KT3Nguyễn Công HànhT3,1-4,H2014-8;13-1958
1064103587026102622Đồ họa KT3Thái Bá ChiếnT5,7-10,F4064-12;17-2062
1065103587026102623Đồ họa KT3Tôn Nữ Huyền TrangT6,1-4,F4074-12;17-2064
1066103587026102626Đồ họa KT3Nguyễn Công HànhT5,7-10,E2.3044-8;13-14;16-2059
1067103587026102690Đồ họa KT3Lê Văn LượcT5,6-9,H1084-8;13-2059
1068103587026102692Đồ họa KT3Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-4,H3064-8;13-14;16-2040
1069103587026102694Đồ họa KT3Lê Văn LượcT7,7-10,E2.1054-8;13-2027
1070103588026102617Nhập môn ngành2Trần Văn NamT4,8-10,F3094-8;13-14;16-1956
1071103588026102618Nhập môn ngành2Dương Việt DũngT5,6-8,F1034-8;13-14;16-1860
1072103590026102619Nhập môn ngành (KTOTO)2Phạm Quốc TháiT5,1-3,H1074-8;13-16;18-1842
1073103590026102620Nhập môn ngành (KTOTO)2Bùi Văn GaT3,1-3,E1.2054-8;13-16;18-1944
1074103590026102695Nhập môn ngành (KTOTO)2Phạm Quốc TháiT2,6-8,E2.3054-8;13-16;18-1928
1075103591026102627Hình họa - vẽ KT2Huỳnh Đức TríT3,6-8,H3044-8;13-2063
1076103591026102628Hình họa - vẽ KT2Huỳnh Đức TríT3,9-11,F3084-8;13-2060
1077103591026102629Hình họa - vẽ KT2Huỳnh Đức TríT4,6-8,E2.2044-8;13-2063
1078103591026102630Hình họa - vẽ KT2Huỳnh Đức TríT2,3-5,H1034-8;13-2068
1079103591026102631Hình họa - vẽ KT2Huỳnh Đức TríT6,6-9,E2.3064-8;13-2029
1080103592026102659Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Tôn Nữ Huyền TrangT6,6-9,F3014-12;17-2054
1081103592026102660Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Dương ThọT3,6-9,H3014-12;17-2050
1082103592026102664Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Nguyễn Đức SỹT5,1-4,H1064-12;17-2053
1083103592026102673Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Dương ThọT5,6-9,F1074-12;17-2057
1084103592026102683Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Dương ThọT4,6-9,F2064-12;17-2063
1085103592026102684Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Nguyễn Đức SỹT3,6-9,P.2044-12;17-2059
1086103592026102685Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Tôn Nữ Huyền TrangT7,6-9,F4034-12;17-2061
1087103592026102686Hình họa - Vẽ kỹ thuật3Dương ThọT4,1-4,H2034-12;17-2062
1088104015326102322Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,8-10,E1.2041-1135
1089104015326102323Mạng nhiệt2Mã Phước HoàngT3,3-5,E1.2011-1138
109010403732610zz22Đồ án Tốt nghiệp10Khoa Hóa9-237
109110403732610zz23Đồ án Tốt nghiệp (CLC)10Khoa Hóa9-234
1092104045126102501Kỹ thuật nhiệt2Ngô Phi MạnhT5,6-7,H3031-1661
1093104045126102502Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,1-2,F3081-1663
1094104045126102503Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,4-5,H3071-1642
1095104045126102521Kỹ thuật nhiệt2Lê Thị Châu DuyênT2,6-7,H3011-1658
1096104045126102564Kỹ thuật nhiệt2Võ Chí ChínhT4,6-7,E2.3011-15;17-1746
1097104045126102590Kỹ thuật nhiệt2Võ Chí ChínhT4,9-10,H4011-1663
1098104080326102322Điều hoà không khí3Võ Chí ChínhT3,6-9,E1.2021-1336
1099104080326102323Điều hoà không khí3Lê Thị Châu DuyênT5,6-9,A1451-1331
1100104081326102322Kỹ thuật sấy (tieng anh)3Ngô Phi MạnhT4,6-9,B2081-1344
1101104081326102323Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT3,6-9,B2061-1336
1102104090326102322Thực tập công nhân2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1640
1103104090326102323Thực tập công nhân2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1625
1104104098326102222Lò công nghiệp2Nguyễn Quốc HuyT5,6-7,F2101-1654
110510409932610xx22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1106104100026102422Kỹ thuật lạnh3Lê Thị Châu DuyênT3,6-8,A1461-1642
1107104100026102423Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT3,1-3,A1331-1640
1108104100026102424Kỹ thuật lạnh3Phan Quí TràT2,3-5,E2.4021-1658
1109104104326102525Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt3Thái Ngọc SơnT3,8-10,E2.2041-1655
1110104137326102522Toán nâng cao (Nhiệt)2Thái Ngọc SơnT2,6-7,C3.3021-1644
1111104137326102523AToán nâng cao (Nhiệt)2Thái Ngọc SơnT2,9-10,F4091-1639
1112104137326102523BToán nâng cao (Nhiệt)2Thái Ngọc SơnT4,6-7,B1091-1641
1113104158026102322APBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Phạm Duy VũT5,1-4,B2041-1325
1114104158026102322BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Phạm Duy VũT6,6-9,A1451-1328
1115104158026102323APBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Trần Thanh SơnT6,6-9,B2021-1314
1116104158026102323BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Trần Thanh SơnT7,1-4,A1411-1310
1117104162026102525Nhiệt động kỹ thuật3Huỳnh Ngọc HùngT2,6-8,F2091-1659
1118104164026102422Lò hơi 1 (K2020)2Phạm Duy VũT3,9-10,A1461-1640
1119104164026102423Lò hơi 1 (K2020)2Nguyễn Quốc HuyT6,1-2,B3031-1641
1120104164026102424Lò hơi 1 (K2020)2Nguyễn Quốc HuyT6,3-4,B3051-1644
1121104165026102422AThực tập nhiệt - lạnh 12Nguyễn Đức MinhT2,1-5,XP; T3,1-5,XP; T4,1-5,XP; T5,1-5,XP; T6,1-5,XP12-1740
1122104165026102423AThực tập nhiệt - lạnh 12Nguyễn Đức MinhT2,6-10,XP; T3,6-10,XP; T4,6-10,XP; T5,6-10,XP; T6,6-10,XP12-1731
1123104165026102424AThực tập nhiệt - lạnh 12Trần Thị Mỹ LinhT2,6-10,XP; T3,6-10,XP; T4,6-10,XP; T5,6-10,XP; T6,6-10,XP12-1743
1124104171026102322Phương pháp số3Huỳnh Ngọc HùngT5,6-9,A1341-1337
1125104171026102323Phương pháp số3Huỳnh Ngọc HùngT4,1-4,E1.2011-1339
1126104173026102422Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh1.5Bùi Thị Hương LanT2,6-7,E1.2021-1340
1127104173026102423Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh1.5Bùi Thị Hương LanT3,4-5,A1331-1340
1128104173026102424Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh1.5Bùi Thị Hương LanT3,1-2,E2.3061-1339
1129104175026102322Công nghệ đốt sạch2Nguyễn Quốc HuyT7,1-3,E1.2031-1139
1130104175026102323Công nghệ đốt sạch2Phạm Duy VũT2,6-8,A1341-1122
1131104181026102222CAD/BIM2Ngô Phi MạnhT6,6-7,E1.1041-1354
1132104182026102222ATH CAD/BIM (0.5TC)0Ngô Phi MạnhT3,1-5,XP14-1620
1133104182026102222BTH CAD/BIM (0.5TC)0Ngô Phi MạnhT4,1-5,XP14-1620
1134104182026102222CTH CAD/BIM (0.5TC)0Ngô Phi MạnhT5,1-5,XP14-1614
1135104183026102222Quản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng2Trần Thanh SơnT3,9-10,H1051-1669
1136104184026102222APBL 6: Điều hòa không khí2.5Võ Chí ChínhT2,8-10,P.1091-1635
1137104184026102222BPBL 6: Điều hòa không khí2.5Võ Chí ChínhT7,3-5,S08.091-1621
1138104185026102222Thông gió và xử lý ẩm không khí2Phan Quí TràT4,6-7,E2.4031-1656
1139104186026102222ống nhiệt và ứng dụng2Ngô Phi MạnhT5,8-9,H4011-1661
1140104187026102222Điều hòa không khí và ứng dụng2Nguyễn Thành VănT4,9-10,E1.1041-1655
1141104188026102222Thiết kế, giám sát và quản lý vận hành HT nhiệt2Phạm Duy VũT7,7-9,B3011-1658
1142104215026105123Luận văn tốt nghiệp15Ngô Phi Mạnh1
1143104219026104922Đề án tốt nghiệp9Nguyễn Quốc Huy1
1144104225026102252Nhà máy nhiệt điện (H5)2Nguyễn Quốc HuyT5,9-10,E2.3061-1635
114510422702610zz24Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa Hóa9-231
1146104228026102625ANhập môn ngành (QLNL)2Mã Phước HoàngT2,6-8,F3014-12;17-1930
1147104228026102625BNhập môn ngành (QLNL)2Mã Phước HoàngT6,1-3,F4064-12;17-1831
114810423002610xx22Thực tập tốt nghiệp (N)5Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
1149104251026102622Kỹ năng mềm1Thái Ngọc SơnT2,1-3,F3024-862
1150104251026102623Kỹ năng mềm1Thái Ngọc SơnT2,1-3,F3029-12;17-1764
1151104253026102617KT nhiệt2Võ Chí ChínhT5,6-8,F4054-8;13-14;16-1956
1152104253026102618KT nhiệt2Võ Chí ChínhT6,6-8,E2.2024-8;13-14;16-1960
1153104254026102622Nhập môn ngành2Thái Ngọc SơnT3,1-3,C3.3024-12;17-1943
1154104254026102623ANhập môn ngành2Thái Ngọc SơnT4,1-3,F3024-12;17-1940
1155104254026102623BNhập môn ngành2Thái Ngọc SơnT5,6-8,F4024-12;17-1844
1156105002226102527Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT3,6-7,F2061-1657
1157105002226102528Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT3,8-9,E1.1031-1653
1158105002226102529Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT6,1-2,H3061-1662
1159105002226102530Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT6,4-5,H2051-1663
1160105002226102531Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT4,4-5,H2021-1660
1161105002226102532Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT5,1-3,H3021-4;7-1366
1162105002226102533Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT5,6-8,P.2041-4;7-1359
1163105002226102534Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT6,6-8,F1081-4;7-1355
1164105004326102227Cung cấp điện XNCN2Nguyễn Văn TấnT5,1-2,F1021-1663
1165105005326102527Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT2,8-10,E2.4031-1673
1166105005326102528Toán chuyên ngành (tieng anh)3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT5,1-3,F3031-1665
1167105005326102529Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT7,1-3,H3031-1673
1168105005326102530Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT3,1-3,F1011-1680
1169105005326102532Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT5,6-9,F4081-4;7-1579
1170105005326102533Toán chuyên ngành (tieng anh)3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT3,6-9,B3011-4;7-1579
1171105022326102427Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Phạm Văn KiênT5,9-10,B3011-1660
1172105022326102428Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Phạm Văn KiênT3,9-10,E1.1021-1668
1173105022326102429Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Nguyễn Hồng Việt PhươngT4,1-2,H3031-1668
1174105022326102430Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Phạm Văn KiênT4,4-5,F1081-1669
1175105024326102332Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT4,4-5,E1.1041-1654
1176105024326102333Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT5,4-5,F2091-1662
1177105024326102334Điều khiển số2Trần Đình Khôi QuốcT2,1-2,E2.3031-1650
1178105036326102229Độ tin cậy trong hệ thống điện2Trần Tấn VinhT3,6-8,F4051-1276
1179105041326102229ổn định trong Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT6,3-4,H1081-1665
1180105041326102230ổn định trong Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,9-10,E1.1011-1666
1181105050326102327Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT2,6-7,E2.1041-1664
1182105050326102328Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT3,4-5,E1.1041-1648
1183105050326102329Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT3,1-2,E1.1011-1657
1184105050326102330Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,S08.111-1661
1185105054326102232Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,1-2,P.1061-1631
1186105054326102233Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,4-5,H3051-1656
1187105054326102234Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT2,3-4,E2.4041-1655
1188105062326102227Điều khiển máy điện2Võ Quang SơnT4,1-2,E2.4021-1656
1189105068326102229Quản lý dự án Công trình điện2Lưu Ngọc AnT2,1-2,F1081-1661
1190105068326102230Quản lý dự án Công trình điện2Lưu Ngọc AnT5,6-7,H3011-1664
1191105082326102227Máy điện trong thiết bị tự động2Võ Quang SơnT7,3-4,E1.1031-1664
1192105093126102350Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,8-10,P.1091-1134
1193105093126102448Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,3-4,H4021-1662
1194105093126102452Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT6,3-4,E1.1031-1650
1195105093126102504Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,6-7,P.2031-1658
1196105093126102505Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT7,3-4,F2081-1651
1197105093126102506Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT2,9-10,H4011-1670
1198105093126102522Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,9-10,E2.2011-1658
1199105093126102523Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT7,1-2,F2081-1657
1200105093126102525Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT2,9-10,F1081-1653
1201105118326102227Thiết bị bù2Lê Thành BắcT3,1-3,E2.3031-1155
1202105129326102229Giải tích mạng điện2Lê Hồng LâmT3,2-3,F1071-1627
1203105129326102230Giải tích mạng điện2Lê Hồng LâmT6,3-4,H3051-1663
120410513232610zz27Đồ án Tốt nghiệp (DHT)10Khoa Điện9-2314
120510513232610zz29Đồ án Tốt nghiệp (DHT) (CLC)10Khoa Điện9-2312
1206105136226102404Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT5,6-8,E2.4041-7;11-1462
1207105136226102405Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT3,8-10,F1031-10;14-1465
1208105136226102406Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT6,3-5,H2041-1163
1209105140226102527Phương pháp tính (tieng anh)3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT4,8-10,F4091-1664
1210105140226102528Phương pháp tính3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT4,1-3,F3101-1689
1211105140226102529Phương pháp tính3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT6,3-5,H3061-1675
1212105140226102530Phương pháp tính3Nguyễn Thị Ái NhiT4,6-8,H3041-1671
1213105146326102432Thực tập công nhân2Nguyễn Thế LựcT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-345
1214105146326102433Thực tập công nhân2Nguyễn Quang ChungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-746
1215105146326102434Thực tập công nhân2Nguyễn Quang ChungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP13-1535
1216105154326102227Vận hành Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT2,8-9,P.1051-1644
1217105154326102229Vận hành Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT5,1-2,F3011-1654
1218105154326102230Vận hành Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,6-7,E2.4051-1642
1219105157226102332Kỹ thuật Robot2Nguyễn Hoàng MaiT2,1-2,E2.4031-1660
1220105157226102333Kỹ thuật Robot2Nguyễn Hoàng MaiT4,4-5,E1.1011-1663
1221105157226102334Kỹ thuật Robot2Lê Tiến DũngT3,4-5,F4021-1654
1222105162026102233Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT4,9-10,H3041-1660
1223105165326102332Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,1-2,P.1051-1636
1224105165326102333Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,4-5,P.1051-1620
1225105165326102334Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,1-2,E1.2031-1636
122610517102610zz28Đồ án Tốt nghiệp (DCN)10Khoa Điện9-232
122710517102610zz30Đồ án Tốt nghiệp (DCN) (CLC)10Khoa Điện9-236
122810519002610zz33Đồ án Tốt nghiệp (TDH)10Khoa Điện9-234
122910519002610zz34Đồ án Tốt nghiệp (TDH) (CLC)10Khoa Điện9-235
1230105192026102332Hệ thống thông tin đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT4,1-2,E1.1041-1651
1231105192026102333Hệ thống thông tin đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT5,1-2,F4051-1661
1232105192026102334Hệ thống thông tin đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT5,4-5,E2.2031-1657
1233105198026105027Bảo vệ hệ thống điện phức tạp2Nguyễn Hồng Việt Phương4
1234105204026105027Hệ thống truyền tải điện đi xa2Lê Đình Dương4
1235105206026102327Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT3,1-2,E1.1021-1663
1236105206026102328Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT2,3-4,E1.1011-1659
1237105206026102329Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT2,1-2,F1031-1664
1238105206026102330Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT3,4-5,E2.2011-1651
1239105210026105027Thị trường điện2Lê Hồng Lâm4
1240105235026102229Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT7,4-5,F1021-1611
1241105235026102230Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT2,3-4,P.2061-1617
124210524702610XX91Mạch điện tử tương tự và số2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT6,11-13,F2079-1940
124310525502610XX91TN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngCN,1-5,I1049-1125
124410525502610XX92TN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngCN,6-10,I1049-1115
1245105266326102532Cơ sở lý thuyết mạch điện4Nguyễn Thị Ái NhiT6,6-9,F2061-4;7-1562
1246105266326102533Cơ sở lý thuyết mạch điện4Nguyễn Thị Ái NhiT7,1-4,E2.3021-5;7-1453
1247105266326102534Cơ sở lý thuyết mạch điện4Nguyễn Thị Ái NhiT7,6-9,F4021-5;7-1454
1248105267026102532ATH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT4,6-10,I20210-1426
1249105267026102532BTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT6,1-5,I20210-1424
1250105267026102533ATH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT5,1-5,I20210-1424
1251105267026102533BTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT2,6-10,I20210-1423
1252105267026102534ATH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT3,1-5,I20210-1423
1253105267026102534BTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT4,1-5,I20210-1424
1254105267026102534CTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT2,1-5,I20210-1425
1255105268326102427Cơ sở điện tử công suất2.5Trần Thái Anh ÂuT4,9-10,E1.1021-1659
1256105268326102428Cơ sở điện tử công suất2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT4,1-2,F2081-1658
1257105268326102429Cơ sở điện tử công suất2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT3,4-5,H2051-1663
1258105268326102430Cơ sở điện tử công suất2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT5,9-10,H2011-1666
1259105270026102427ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT5,1-5,I10515-1726
1260105270026102427BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT6,1-5,I10515-1725
1261105270026102427CTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT6,6-10,I10515-1725
1262105270026102428ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT3,1-5,I10515-1725
1263105270026102428BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT4,6-10,I10515-1726
1264105270026102428CTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT7,6-10,I10515-1726
1265105270026102429ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT2,6-10,I10512-1426
1266105270026102429BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT3,6-10,I10512-1425
1267105270026102430ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT2,1-5,I10515-1726
1268105270026102430BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT3,1-5,I10512-1425
1269105271026102427ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Văn CảT4,1-5,I10515-1727
1270105271026102427BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Văn CảT3,6-10,I10515-1728
1271105271026102427CTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Văn CảT2,6-10,I10515-1727
1272105271026102428ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I1059-1125
1273105271026102428BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I1059-1125
1274105271026102428CTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1059-1125
1275105271026102429ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10512-1428
1276105271026102429BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10515-1726
1277105271026102430ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I10512-1427
1278105271026102430BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10512-1426
1279105271326102427Kỹ thuật điện cao áp2.5Phan Đình ChungT2,1-2,F3071-1664
1280105271326102428Kỹ thuật điện cao áp2.5Phan Đình ChungT3,6-7,E1.1021-1661
1281105271326102429Kỹ thuật điện cao áp2.5Lưu Ngọc AnT5,4-5,H3081-1667
1282105271326102430Kỹ thuật điện cao áp2.5Trịnh Trung HIếuT6,6-7,E2.4021-1671
1283105277326102332Toán nâng cao2Trần Thị Minh DungT3,4-5,H3021-1656
1284105277326102333Toán nâng cao2Trần Thị Minh DungT3,1-2,H3051-1658
1285105277326102334Toán nâng cao2Trần Thị Minh DungT5,1-2,E2.2041-1657
1286105279326102327Năng lượng tái tạo2Lê Đình DươngT6,9-10,E2.4011-1668
1287105279326102328Năng lượng tái tạo2Đoàn Anh TuấnT4,6-7,E2.4011-1662
1288105279326102329Năng lượng tái tạo2Lê Đình DươngT6,6-7,E2.3041-1664
1289105279326102330Năng lượng tái tạo2Nguyễn Văn TấnT4,1-2,E1.1021-1635
1290105288026102427ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,1-5,I30412-1424
1291105288026102427BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30412-1427
1292105288026102427CTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30412-1425
1293105288026102428ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30412-1425
1294105288026102428BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT5,1-5,I3049-1127
1295105288026102428CTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3049-1116
1296105288026102429ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30415-1728
1297105288026102429BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30415-1726
1298105288026102430ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30415-1725
1299105288026102430BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3049-1125
1300105288026102432ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,1-5,I3046-824
1301105288026102432BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3046-824
1302105288026102433ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30415-1724
1303105288026102433BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30415-1724
1304105288026102434ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30410-1224
1305105288026102434BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30410-1224
1306105289026102432ATN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10415-1724
1307105289026102432BTN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I10415-1725
1308105289026102433ATN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I10412-1425
1309105289026102433BTN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I10412-1425
1310105289026102434ATN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I1047-924
1311105289026102434BTN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I1047-921
1312105289326102432Kỹ thuật đo lường2.5Nguyễn Hoàng MaiT7,1-3,B2044-1448
1313105289326102433Kỹ thuật đo lường2.5Nguyễn Hoàng MaiT2,8-10,B2061-4;8-1248
1314105289326102434Kỹ thuật đo lường2.5Nguyễn Hoàng MaiT6,1-3,F4091-1148
1315105290026102427ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30412-1427
1316105290026102427BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT6,1-5,I30412-1418
1317105290026102427CTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,6-10,I3049-1126
1318105290026102428ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30415-1725
1319105290026102428BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30415-1726
1320105290026102428CTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT6,1-5,I30415-1726
1321105290026102429ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30415-1726
1322105290026102429BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,6-10,I30415-1726
1323105290026102430ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30412-1428
1324105290026102430BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,6-10,I30412-1424
1325105290026102432ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT4,6-10,I3046-827
1326105290026102432BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,6-10,I3046-824
1327105290026102433ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,6-10,I30415-1725
1328105290026102433BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT4,1-5,I30415-1712
1329105290026102434ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,6-10,I30410-1226
1330105290026102434BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT6,6-10,I3047-924
1331105301026102432Điện tử công suất3.5Giáp Quang HuyT3,6-9,E2.4064-1648
1332105301026102433Điện tử công suất3.5Giáp Quang HuyT7,1-4,B2081-4;8-1649
1333105301026102434Điện tử công suất3.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT5,1-4,F2101-12;16-1649
1334105302026102432Kỹ thuật vi điều khiển2Trần Thái Anh ÂuT6,1-3,H2064-1451
1335105302026102433Kỹ thuật vi điều khiển2Trần Thái Anh ÂuT5,1-3,F1011-4;8-1251
1336105302026102434Kỹ thuật vi điều khiển2Trần Thái Anh ÂuT4,1-3,F2061-1154
1337105304026102232Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,4-5,F1021-1660
1338105304026102233Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,3-4,E2.4061-1646
1339105304026102234Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,1-2,E2.4051-1626
1340105306026102332Hệ thống nhúng và IoT2Ngô Đình ThanhT2,4-5,E2.4031-1665
1341105306026102333Hệ thống nhúng và IoT2Ngô Đình ThanhT2,1-2,E2.2021-1667
1342105310026102427Truyền động điện2.5Giáp Quang HuyT5,6-7,H3021-1659
1343105310026102428Truyền động điện2.5Giáp Quang HuyT5,9-10,H2071-1660
1344105310026102429Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT2,1-2,H2021-1656
1345105310026102430Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT3,6-7,E1.1041-1663
1346105310026102432Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT2,3-5,C3.3034-1456
1347105310026102433Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT3,1-3,B3031-4;8-1248
1348105310026102434Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT3,8-10,F2061-1148
1349105312026102427Mạng điện3.5Nguyễn Hữu HiếuT3,1-4,F2071-1662
1350105312026102428Mạng điện3.5Trịnh Trung HIếuT6,8-10,E2.4021-1664
1351105312026102429Mạng điện3.5Dương Minh QuânT2,3-5,H2021-1664
1352105312026102430Mạng điện3.5Dương Minh QuânT2,9-11,E2.4041-1664
135310531302610XX91Toán nâng cao3Phan Đình ChungT4,11-13,F103; T6,11-13,F1099-1612
1354105315326102527Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT6,9-10,H2041-1358
1355105315326102528Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT4,4-5,F3101-1366
1356105315326102529Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT4,1-2,H3051-1360
1357105315326102530Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT7,4-5,H3011-1366
1358105315326102531Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT2,1-2,F4061-1360
1359105316026102532Kiến tập nghề nghiệp1Giáp Quang HuyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-672
1360105316026102533Kiến tập nghề nghiệp1Trần Thị Minh DungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-658
1361105316026102534Kiến tập nghề nghiệp1Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-643
1362105318326102527Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT2,6-7,E2.2021-1364
1363105318326102528Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT3,6-7,E1.1031-1661
1364105318326102529Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT3,9-10,C3.3021-1660
1365105318326102530Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT4,9-10,P.2041-1660
1366105318326102531Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT5,9-10,F4021-1655
1367105319026102527ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT4,1-5,I20215-1725
1368105319026102527BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT5,1-5,I20215-1724
1369105319026102527CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT7,6-10,I20215-1726
1370105319026102528ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT4,6-10,I20215-1724
1371105319026102528BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT5,6-10,I20215-1724
1372105319026102528CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT3,1-5,I20215-1724
1373105319026102529ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT2,6-10,I20215-1728
1374105319026102529BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT6,6-10,I20215-1725
1375105319026102530ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT2,1-5,I20215-1725
1376105319026102530BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT3,6-10,I20215-1725
1377105319026102531ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT6,6-10,I20212-1424
1378105319026102531BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT7,6-10,I20212-1426
137910532302610zz30Đồ án tốt nghiệp (CLC)6Khoa Điện9-233
1380105325026102427APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Trần Thái Anh ÂuT4,6-8,B2051-1647
1381105325026102427BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Trần Thái Anh ÂuT6,8-10,E2.3041-1639
1382105325026102428APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT5,6-8,B2051-1645
1383105325026102428BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT6,1-3,H2071-1637
1384105325026102429PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT4,3-5,H3031-1638
1385105325026102430PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Giáp Quang HuyT4,1-3,F1081-1646
1386105326026102427APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Nguyễn Hữu HiếuT6,3-5,E2.3011-1649
1387105326026102427BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Lưu Ngọc AnT7,1-3,F4091-1644
1388105326026102428APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Dương Minh QuânT7,3-5,E2.3041-1645
1389105326026102428BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Dương Minh QuânT7,8-10,H3021-1646
1390105326026102429APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Trịnh Trung HIếuT3,1-3,H2051-1650
1391105326026102429BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Lưu Ngọc AnT6,1-3,E2.4061-1647
1392105326026102430APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Phan Đình ChungT3,8-10,E1.1041-1646
1393105326026102430BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Phan Đình ChungT7,1-3,F1101-1616
1394105328026102327Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT2,3-4,E1.1041-1650
1395105328026102328Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT4,8-9,E2.4011-1662
1396105328026102329Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT5,1-2,E1.1041-1668
1397105328026102330Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT6,4-5,S08.111-1648
1398105329026102227Bảo trì công nghiệp2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT6,1-2,H1031-1664
1399105330026102327Thị trường điện2Lê Hồng LâmT4,1-2,F2101-1662
1400105330026102328Thị trường điện2Lê Hồng LâmT5,1-2,E1.1021-1661
1401105330026102329Thị trường điện2Lê Hồng LâmT3,4-5,E1.1011-1646
1402105330026102330Thị trường điện2Lê Hồng LâmT4,4-5,E1.1021-1665
1403105331026102327Lưới điện thông minh2Dương Minh QuânT2,1-2,E1.1041-1659
1404105331026102328Lưới điện thông minh2Nguyễn Hồng Việt PhươngT2,1-2,E1.1011-1667
1405105331026102329Lưới điện thông minh2Nguyễn Hồng Việt PhươngT2,4-5,F2091-1664
1406105331026102330Lưới điện thông minh2Dương Minh QuânT7,1-2,E2.3041-1637
140710533302610xx27Thực tập tốt nghiệp (Điện)2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1408105337026102332Cơ sở điều khiển quá trình2Trương Thị Bích ThanhT7,1-2,E2.2011-1650
1409105337026102333Cơ sở điều khiển quá trình2Trương Thị Bích ThanhT6,6-7,P.2031-1651
1410105337026102334Cơ sở điều khiển quá trình2Trương Thị Bích ThanhT2,4-5,E2.4011-1654
1411105340026102432Điều khiển logic trong công nghiệp2.5Nguyễn Kim ÁnhT5,1-3,H2044-1456
1412105340026102433Điều khiển logic trong công nghiệp2.5Nguyễn Kim ÁnhT6,1-3,C3.3041-4;8-1259
1413105340026102434Điều khiển logic trong công nghiệp2.5Nguyễn Kim ÁnhT7,1-3,B2071-1148
1414105341026102432ATH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT3,1-5,I10415-1727
1415105341026102432BTH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT4,1-5,I10415-1724
1416105341026102433ATH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10412-1429
1417105341026102433BTH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10412-1430
1418105341026102434ATH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT3,1-5,I1047-924
1419105341026102434BTH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I1047-929
1420105342026102432APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Giáp Quang HuyT6,6-9,A1444-1630
1421105342026102432BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Giáp Quang HuyT7,6-9,H3064-1628
1422105342026102433APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Nguyễn Khánh QuangT4,1-4,H1021-4;8-1626
1423105342026102433BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Nguyễn Khánh QuangT6,6-9,E2.1011-4;8-1616
1424105342026102434PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Lê Tiến DũngT7,7-10,H3051-12;16-1644
142510535002610XX91Phương pháp luận nghiên cứu khoa học1Lê Đình DươngT2,6-7,A133; T3,6-7,A14210-1119
1426105357026102229Điều độ hệ thống điện2Phạm Văn KiênT2,4-5,F3091-1674
1427105357026102230Điều độ hệ thống điện2Phạm Văn KiênT2,1-2,H2061-1649
1428105359026102229Bảo vệ hệ thống điện phức tạp2Phạm Văn KiênT3,4-5,F2081-1670
1429105359026102230Bảo vệ hệ thống điện phức tạp2Nguyễn Hồng Việt PhươngT3,3-4,B3011-1665
1430105360026102229APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Phạm Văn KiênT6,9-10,A1411-1633
1431105360026102229BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Phạm Văn KiênT6,7-8,A1411-1633
1432105360026102230APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,9-10,A1461-1620
1433105360026102230BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,7-8,A1461-1621
1434105361026102230BPBL 6b(HTĐ): Tính toán đánh giá ổn định HTĐ2Hạ Đình TrúcT7,3-4,P.2051-1629
1435105364026102227APBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện2Nguyễn Văn TấnT4,3-4,E2.4021-1620
1436105364026102227BPBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện2Võ Quang SơnT7,1-2,E1.1031-1638
1437105366026102227Vận hành nhà máy điện2Lê Hồng LâmT2,6-7,F3021-1660
1438105366026102229Vận hành nhà máy điện2Lê Đình DươngT4,3-4,F3031-1647
1439105366026102230Vận hành nhà máy điện2Lê Hồng LâmT6,1-2,P.2021-1637
1440105367026102229Hệ thống truyền tải điện đi xa2Lê Đình DươngT4,1-2,F3031-1673
1441105367026102230Hệ thống truyền tải điện đi xa2Lê Đình DươngT5,9-10,F3071-1666
1442105368026102332Xử lý tín hiệu số & DSP2Nguyễn Thị Kim TrúcT5,1-2,E1.1011-1652
1443105368026102333Xử lý tín hiệu số & DSP2Nguyễn Thị Kim TrúcT2,4-5,E2.2021-1658
1444105368026102334Xử lý tín hiệu số & DSP2Nguyễn Thị Kim TrúcT3,1-2,F2101-1658
1445105374026102232Điều khiển tự động truyền động điện trong CN2Nguyễn Khánh QuangT7,4-5,F1091-1654
1446105374026102234Điều khiển tự động truyền động điện trong CN2Nguyễn Khánh QuangT5,4-5,F4071-1654
1447105375026102232IoT công nghiệp2Ngô Đình ThanhT6,1-2,E2.3051-1636
1448105375026102233IoT công nghiệp2Ngô Đình ThanhT4,7-8,P.2041-1659
1449105375026102234IoT công nghiệp2Ngô Đình ThanhT7,1-2,E2.4031-1659
1450105376026102232ƯD SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,1-2,E1.2021-1632
1451105376026102233ƯD SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT6,1-2,H3051-1649
1452105376026102234ƯD SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT3,3-4,P.1061-1628
1453105377026102232APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Ngô Đình ThanhT3,3-5,E2.3061-1622
1454105377026102233APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Ngô Đình ThanhT5,3-5,P.1091-1623
1455105377026102233BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Nguyễn Thị Kim TrúcT6,3-5,E1.2061-1636
1456105377026102234APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Nguyễn Thị Kim TrúcT2,8-10,E2.3011-1655
1457105377026102234BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Nguyễn Thị Kim TrúcT7,3-5,E2.4031-1630
1458105378026102232Kỹ thuật bảo trì công nghiệp3Nguyễn Kim ÁnhT2,1-3,B3051-1640
1459105378026102233Kỹ thuật bảo trì công nghiệp3Nguyễn Kim ÁnhT3,1-3,H3021-1664
1460105378026102234Kỹ thuật bảo trì công nghiệp3Nguyễn Kim ÁnhT4,1-3,E2.2011-1664
1461105382026102232Hệ thống vi xử lý nâng cao2Trần Thái Anh ÂuT2,4-5,B3051-1621
1462105382026102233Hệ thống vi xử lý nâng cao2Trần Thái Anh ÂuT2,1-2,E2.4061-1632
1463105382026102234Hệ thống vi xử lý nâng cao2Trần Thái Anh ÂuT3,1-2,F3031-1653
1464105400026105027Điều khiển các nguồn phân tán 2Phan Đình Chung4
1465105403026105027Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào hệ thống điện2Dương Minh Quân3
1466105418026105027Thực tập tốt nghiệp6Khoa Điện4
1467105452026102227Mạng TT & Hệ SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT5,3-4,E2.2021-1658
146810545302610xx27Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Lê Hồng LâmT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-74
146910545402610zz31Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa Điện9-236
147010545602610zz32Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa Điện9-233
147110545702610xx32Thực tập tốt nghiệp (TDH)5Giáp Quang HuyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
147210545802610xx27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)5Nguyễn Hồ Sĩ HùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-78
147310545902610xx28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)5Lê Hồng LâmT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-79
1474105461026105027Lưới điện thông minh2Dương Minh Quân3
1475105467026102627Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)2Lê Đình DươngT2,6-8,H3024-8;13-1961
1476105467026102628Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)2Phạm Văn KiênT2,6-8,E2.4014-8;13-1961
1477105467026102629Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)2Lê Đình DươngT5,6-8,F3074-8;13-1859
1478105467026102630Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)2Phạm Văn KiênT5,6-8,F3034-8;13-1868
1479105467026102631Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)2Phạm Văn KiênT3,6-8,E2.3064-8;13-1929
1480105468026102632Nhập môn ngành2Nguyễn Khánh QuangT7,8-10,H1034-8;13-1841
1481105468026102633Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT3,1-3,F4094-8;13-1940
1482105468026102634Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT7,1-3,H1044-8;13-1840
1483105468026102635Nhập môn ngành2Trần Thái Anh ÂuT3,6-8,E2.1064-8;13-1830
1484105469026102632Kỹ năng mềm1Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT2,6-8,F2104-8;13-2041
1485105469026102633Kỹ năng mềm1Nguyễn Khánh QuangT5,1-3,F4034-840
1486105469026102634Kỹ năng mềm1Nguyễn Thị Kim TrúcT2,1-3,F4084-840
1487105469026102635Kỹ năng mềm1Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT6,6-8,E2.3054-830
148810601432610XX91Kỹ thuật Lập trình3Văn Phú TuấnT3,11-13,F206; T5,11-13,F2079-1615
1489106106226102422Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Thanh TùngT4,9-10,A1451-1640
1490106106226102423Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Thanh TùngT5,4-5,F2061-1671
1491106106226102424Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Thanh TùngT4,4-5,B1011-1645
149210611432610zz38Đồ án Tốt nghiệp (KTDT)10Khoa Điện tử - VT9-232
149310611432610zz39Đồ án Tốt nghiệp (KTDT) (CLC)10Khoa Điện tử - VT9-231
149410611532610zz40Đồ án Tốt nghiệp (KTVT)10Khoa Điện tử - VT9-233
149510611532610zz41Đồ án Tốt nghiệp (KTVT) (CLC)10Khoa Điện tử - VT9-235
1496106117026102538Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT6,6-8,H2071-1661
1497106117026102539Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT5,6-8,F4031-1661
1498106117026102540Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT4,8-10,H3021-1661
1499106117026102541Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT3,6-8,B3021-1666
1500106117026102542Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn CườngT5,6-8,E2.1041-1663
150110614002610xx38Thực tập Tốt nghiệp (DT)2Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1502106194026102542Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP17-1777
1503106198026102240Kỹ thuật cao tần3Nguyễn Văn CườngT5,1-3,A1351-1640
1504106215326102241Xử lý ảnh3Hồ Phước TiếnT6,3-5,P.2061-1646
1505106234026102538ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,7-10,C3.1028-1230
1506106234026102538BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,7-10,C3.10213-1729
1507106234026102539ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,7-10,C3.1023-729
1508106234026102539BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT6,1-4,C3.1028-1227
1509106234026102540ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,1-4,C3.1028-1228
1510106234026102540BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,1-4,C3.1023-729
1511106234026102541ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT6,1-4,C3.10213-1729
1512106234026102541BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,1-4,C3.10213-1726
1513106234026102543ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,1-4,C3.1028-1228
1514106234026102543BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,1-4,C3.1028-1232
1515106234026102544ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,1-4,C3.1028-1229
1516106234026102544BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,7-10,C3.1028-1230
1517106249326102240Lý thuyết thông tin3Võ Duy PhúcT2,8-10,B1081-1641
1518106255326102244AHệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT6,1-3,A1421-1621
1519106255326102244BHệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT6,6-8,B3031-1624
152010626332610zz38Đồ án tốt nghiệp6Khoa Điện tử - VT9-234
152110626332610zz39Đồ án tốt nghiệp (CLC)6Khoa Điện tử - VT9-232
152210629402610XX91PBL1: Lập trình2Đào Duy TuấnT7,7-10,E2.2039-1615
1523106296026102338ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT4,7-10,C2.20413-1731
1524106296026102339ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT5,1-4,C2.20413-1728
1525106296026102339BTN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT6,7-10,C2.20413-1732
1526106296026102340ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT2,7-10,C2.20413-1735
1527106296026102340BTN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT3,7-10,C2.2048-1239
1528106296026102341ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT5,7-10,C2.2048-1231
1529106296026102443ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT4,7-10,C2.2048-1235
1530106296026102443BTN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT7,7-10,C2.20413-1724
1531106296026102444ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT3,7-10,C2.20413-1732
1532106299026102344Kỹ thuật vi xử lý4Hồ Viết ViệtT4,1-3,E2.3041-1660
1533106299026102442Kỹ thuật vi xử lý4Huỳnh Việt ThắngT4,6-8,E1.1011-1665
1534106300026102344ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT7,1-4,C2.1089-1310
1535106300026102344BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT5,1-4,C2.1087-1130
1536106300026102344CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT4,7-10,C2.1087-8;10-1219
1537106300026102442ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT6,1-4,C2.2094-815
1538106300026102442BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT7,7-10,C2.1087-1131
1539106300026102442CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT2,7-10,C2.2094-824
1540106301026102438Kỹ thuật số4Huỳnh Việt ThắngT5,1-3,H2071-1654
1541106301026102439Kỹ thuật số4Huỳnh Việt ThắngT6,8-10,E2.3021-1655
1542106301026102440Kỹ thuật số4Huỳnh Việt ThắngT6,1-3,E2.3021-1659
1543106301026102441Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT2,3-5,E2.3041-1643
1544106301026102443Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT5,1-3,A1361-1629
1545106301026102444Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT2,8-10,E2.1041-1643
1546106301026102542Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT7,1-3,E2.1041-1656
1547106302026102438ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,7-10,C3.10213-1724
1548106302026102438BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,7-10,C3.10213-1721
1549106302026102439ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,1-4,C3.10213-1726
1550106302026102439BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,1-4,C3.10213-1717
1551106302026102440ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,1-4,C3.10213-1724
1552106302026102440BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,1-4,C3.1028-1225
1553106302026102441ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,7-10,C3.10213-1725
1554106302026102441BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,7-10,C3.1028-1225
1555106302026102443ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT6,7-10,C3.10213-1724
1556106302026102443BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,1-4,C3.10213-1724
1557106302026102444ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,7-10,C3.10213-1719
1558106302026102444BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,7-10,C3.1028-1225
1559106302026102542ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,7-10,C3.1028-1221
1560106302026102542BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,7-10,C3.1023-720
1561106302026102542CTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,1-4,C3.1023-719
1562106309026102338Mạng thông tin máy tính3Đào Duy TuấnT3,1-3,H1035-1654
1563106309026102339Mạng thông tin máy tính (tieng anh)3Đào Duy TuấnT4,8-10,B3035-1630
1564106309026102340Mạng thông tin máy tính3Trần Thị Minh HạnhT4,4-5,P.2051-1647
1565106309026102341Mạng thông tin máy tính (tieng anh)3Trần Thị Minh HạnhT5,4-5,B2051-1648
1566106315026102338ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT3,7-10,C2.10813-1732
1567106315026102338BTH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT4,7-10,C2.1089-1311
1568106315026102339ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT3,1-4,C2.1087-1129
1569106315026102339BTH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT4,1-4,C2.10813-1720
1570106315026102340ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT5,7-10,C2.10813-1730
1571106315026102340BTH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT6,7-10,C2.1087-1133
1572106315026102341ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT7,7-10,C2.10813-1726
1573106320326102538Kỹ năng mềm2Nguyễn Tấn HưngT3,4-5,H2061-1636
1574106320326102539Kỹ năng mềm2Võ Duy PhúcT5,9-10,E1.1031-1656
1575106320326102540Kỹ năng mềm2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,6-7,B1041-1644
1576106320326102541AKỹ năng mềm2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,9-10,E2.2031-1645
1577106320326102541BKỹ năng mềm2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,7-8,E2.2031-1642
1578106329326102538Cấu kiện điện tử3Huỳnh Thanh TùngT4,1-2,E2.3021-1656
1579106329326102539Cấu kiện điện tử3Huỳnh Thanh TùngT2,6-7,E2.3021-1657
1580106329326102540Cấu kiện điện tử3Huỳnh Thanh TùngT7,4-5,H2041-1661
1581106329326102541Cấu kiện điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT3,9-10,B3021-1654
1582106329326102543Cấu kiện điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT2,6-7,E2.4031-1657
1583106329326102544Cấu kiện điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT4,6-7,H2041-1659
1584106330026102538ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT7,1-4,C2.2048-1225
1585106330026102538BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT5,1-4,C2.2043-725
1586106330026102539ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT2,1-4,C2.20413-1727
1587106330026102539BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT2,1-4,C2.2043-726
1588106330026102540ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT4,1-4,C2.20413-1717
1589106330026102540BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT6,1-4,C2.2048-1237
1590106330026102541ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT2,7-10,C2.2048-1235
1591106330026102541BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT3,1-4,C2.20413-1730
1592106330026102542ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT5,1-4,C2.2048-1235
1593106330026102542BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT4,7-10,C2.2043-718
1594106330026102542CTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT7,7-10,C2.2043-730
1595106330326102538Lý thuyết mạch điện tử 14Huỳnh Việt ThắngT4,3-5,E2.3021-1656
1596106330326102539Lý thuyết mạch điện tử 14Huỳnh Thanh TùngT2,8-10,E2.2021-1660
1597106330326102540Lý thuyết mạch điện tử 14Huỳnh Thanh TùngT7,1-3,H2041-1666
1598106330326102541Lý thuyết mạch điện tử 14Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,8-10,H3031-1655
1599106330326102542Lý thuyết mạch điện tử 14Huỳnh Thanh TùngT6,6-8,H1071-1664
1600106331026102543ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT4,1-4,C2.2048-1236
1601106331026102543BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT3,1-4,C2.2048-1219
1602106331026102544ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT2,1-4,C2.2048-1235
1603106331026102544BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT7,7-10,C2.2048-1218
1604106331326102543Lý thuyết mạch điện tử4Huỳnh Thanh TùngT5,1-3,H3061-1650
1605106331326102544Lý thuyết mạch điện tử4Huỳnh Thanh TùngT5,6-8,H4021-1658
1606106332026102442Xác suất thống kê ứng dụng3Lê Thị Phương MaiT5,3-5,H2081-1671
1607106332026102543Xác suất thống kê ứng dụng3Nguyễn Văn CườngT4,8-10,H3011-1656
1608106332026102544Xác suất thống kê ứng dụng3Nguyễn Văn CườngT6,6-8,F2071-1659
1609106334026102438Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT4,3-5,F2071-1657
1610106334026102439Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT2,6-8,E1.1021-1654
1611106334026102440Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT4,6-8,E1.1041-1654
1612106334026102441Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT5,3-5,H1081-1653
1613106335026102438ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT2,7-10,C2.10813-1714
1614106335026102438BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT3,1-4,C2.10813-1730
1615106335026102439ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT2,1-4,C2.10813-1727
1616106335026102439BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT3,7-10,C2.1087-1133
1617106335026102440ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT4,1-4,C2.1087-1129
1618106335026102440BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT5,7-10,C2.1087-1132
1619106335026102441ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT6,1-4,C2.1089-1332
1620106335026102441BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT6,7-10,C2.10813-1722
1621106336026102439Anten và truyền sóng3Võ Duy PhúcT6,1-3,H2051-1662
1622106336026102440Anten và truyền sóng3Võ Duy PhúcT3,6-8,E2.3041-1656
1623106336026102441Anten và truyền sóng3Võ Duy PhúcT4,6-8,E2.1041-1655
1624106337026102438APBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Huỳnh Thanh TùngT2,1-3,C3.1021-1642
1625106337026102438BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,8-10,F3031-1636
1626106337026102439APBL 2: Thiết kế mạch điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT5,6-8,C3.1011-1628
1627106337026102439BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Võ Duy PhúcT7,3-5,C3.1011-1637
1628106337026102440PBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Võ Tuấn MinhT5,1-3,C3.1021-1640
1629106337026102441PBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Huỳnh Thanh TùngT7,8-10,C3.1011-1638
1630106338026102338PBL 3: Chuyên đề3Văn Phú TuấnT4,1-3,P.2021-1633
1631106338026102339PBL 3: Chuyên đề3Huỳnh Việt ThắngT5,6-8,B3011-1650
1632106338026102340PBL 3: Chuyên đề3Huỳnh Việt ThắngT7,6-8,E2.3011-1650
1633106338026102341PBL 3: Chuyên đề3Huỳnh Việt ThắngT4,9-11,F1021-1648
1634106339026102338Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT6,6-8,B2041-1648
1635106339026102339Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT6,1-3,B1091-1648
1636106339026102340Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT4,1-3,P.2051-1646
1637106339026102341Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT2,3-5,B2051-1646
1638106343026102344ALập trình đa nền tảng2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,E2.3061-1628
1639106343026102344BLập trình đa nền tảng2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,4-5,E2.3041-1635
1640106344026102241Công nghệ phần mềm3Đào Duy TuấnT2,6-9,P.2065-1643
1641106344026102344Công nghệ phần mềm3Đào Duy TuấnT6,1-4,E1.1045-1650
1642106345026102443Kỹ thuật truyền dữ liệu3Nguyễn Văn HiếuT2,3-5,F3061-1648
1643106345026102444Kỹ thuật truyền dữ liệu3Nguyễn Văn HiếuT6,3-5,P.2051-1647
1644106346026102443APBL 2: Mạch điện tử3Nguyễn Văn PhòngT6,3-5,E2.1051-1624
1645106346026102443BPBL 2: Mạch điện tử3Huỳnh Việt ThắngT7,1-3,A1451-1625
1646106346026102444PBL 2: Mạch điện tử3Nguyễn Văn TuấnT5,1-3,B1091-1641
1647106348026102344Lập trình mạng2Nguyễn Văn HiếuT5,9-10,F4031-1653
1648106349026102238Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)3Hoàng Lê Uyên ThụcT5,8-10,E2.2031-1649
1649106349026102239Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)3Hoàng Lê Uyên ThụcT5,3-5,P.2051-1634
1650106349026102240Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)3Hoàng Lê Uyên ThụcT4,1-3,E2.2031-1651
1651106349026102241Trí tuệ nhân tạo3Đào Duy TuấnT5,6-9,B2025-1615
1652106356026102244Chuyên đề 23Nguyễn Văn HiếuT3,9-11,F1021-1650
1653106357026102344APBL 3: Mạng máy tính3Đào Duy TuấnT7,1-4,B2065-1631
1654106357026102344BPBL 3: Mạng máy tính3Trần Thị Minh HạnhT7,6-8,H2041-1625
1655106360026102241Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT3,6-8,B1011-1645
1656106360026102442Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT6,6-8,E1.1031-1665
1657106360026102543Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT2,8-10,E2.3021-1659
1658106360026102544Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT4,8-10,H2041-1653
1659106364026102338Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT7,1-3,B2091-1647
1660106364026102339Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT2,1-3,B2071-1647
1661106364026102340Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT5,1-3,B2071-1646
1662106364026102341Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT3,8-10,P.2051-1648
1663106364026102443Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT4,3-5,F2101-1649
1664106364026102444Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT5,8-10,E2.1021-1650
1665106365026102438Anh văn chuyên ngành3Lê Thị Phương MaiT3,8-10,B1051-1647
1666106365026102439Anh văn chuyên ngành3Lê Thị Phương MaiT4,6-8,B1021-1646
1667106365026102440AAnh văn chuyên ngành3Lê Thị Phương MaiT2,8-10,B2081-1626
1668106365026102440BAnh văn chuyên ngành3Trần Thị Minh HạnhT6,6-8,B1011-1643
1669106365026102441Anh văn chuyên ngành3Văn Phú TuấnT3,6-8,E1.2061-1641
1670106365026102443Anh văn chuyên ngành3Trần Thị Minh HạnhT3,8-10,B1021-1648
1671106365026102444Anh văn chuyên ngành3Trần Thị Minh HạnhT4,1-3,B1011-1647
1672106367026102338Viết và thuyết trình kỹ thuật3Bùi Thị Minh TúT5,6-8,B2011-1641
1673106367026102339Viết và thuyết trình kỹ thuật3Bùi Thị Minh TúT3,6-8,P.2021-1637
1674106367026102340Viết và thuyết trình kỹ thuật3Văn Phú TuấnT7,1-3,B1091-1647
1675106367026102341Viết và thuyết trình kỹ thuật3Văn Phú TuấnT5,1-3,B2051-1648
1676106367026102344Viết và thuyết trình kỹ thuật3Văn Phú TuấnT2,3-5,F2061-1660
1677106369026102238Công nghệ VLSI3Nguyễn Văn CườngT3,1-3,P.2021-1646
1678106369026102239Công nghệ VLSI3Nguyễn Văn CườngT6,9-11,F1021-1644
1679106370026102238Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT6,6-8,B1091-1644
1680106370026102239Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT7,1-3,E2.4041-1639
1681106370026102244Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT2,3-5,F2101-1657
1682106372026102241Học sâu (tieng anh)3Trần Thị Minh HạnhT5,1-3,F2071-1645
1683106374026102238Kỹ thuật Robot (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT3,6-8,F1091-1647
1684106374026102239Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT2,8-10,P.1061-1633
1685106374026102244Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT4,8-10,P.2031-1656
1686106380026102238PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử3Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-3,E2.1041-1642
1687106380026102239PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT6,1-3,E1.2031-1640
1688106381026102238Chuyên đề điện tử 13Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,3-5,E2.4031-1645
1689106381026102239Chuyên đề điện tử 13Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,3-5,E2.1061-1637
1690106387026102240Kỹ thuật mạch điện tử - viễn thông3Nguyễn Văn TuấnT5,6-8,A1421-1639
1691106388026102240Chuyên đề viễn thông 13Nguyễn Tấn HưngT3,1-3,P.2051-1642
1692106390026102241PBL 5: Chuyên ngành hệ thống máy tính3Trần Thị Minh HạnhT4,8-10,C3.1031-1647
1693106394026102240APBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông3Nguyễn Văn TuấnT6,6-8,B2061-1619
1694106394026102240BPBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông3Nguyễn Văn TuấnT6,1-3,A1431-1620
1695106395026102244APBL 5: Hệ thống nhúng & IoT3Võ Tuấn MinhT3,6-8,E1.2041-1613
1696106395026102244BPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT3Hồ Viết ViệtT7,1-3,B3011-1621
1697106395026102244CPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT3Hồ Viết ViệtT7,6-8,H2061-1620
1698106425026105139Luận văn tốt nghiệp15Khoa Điện tử - VT3
1699106426026105038Thực tập kỹ thuật2Nguyễn Duy Nhật Viễn3
1700106426026105138Thực tập kỹ thuật2Nguyễn Duy Nhật Viễn4
1701106427026105038Thực tập tốt nghiệp5Nguyễn Duy Nhật Viễn3
1702106427026105138Thực tập tốt nghiệp5Nguyễn Duy Nhật Viễn4
1703106428026104938Đề án Tốt nghiệp9Khoa Điện tử - VT4
1704106431026105038Thiết kế hệ thống nhúng3Văn Phú Tuấn3
1705106431026105138Thiết kế hệ thống nhúng3Văn Phú Tuấn4
170610643502610xx38Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
170710643602610zz40Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa Điện tử - VT9-232
170810643802610zz41Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa Điện tử - VT9-231
1709106445026102442Thiết kế VLSI 14Nguyễn Văn CườngT3,8-10,E1.1011-1664
1710106446026102442APBL3: Lập trình Script3Nguyễn Duy Nhật ViễnT6,1-3,E2.1011-1632
1711106446026102442BPBL3: Lập trình Script3Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,1-3,E2.1011-1632
1712106447026102442Viết và thuyết trình kỹ thuật2Văn Phú TuấnT2,1-2,F1011-1663
1713106475026105038Chuyên đề 3 2Ngô Minh Trí3
1714106475026105138Chuyên đề 3 2Ngô Minh Trí4
171510647702610xx38Thực tập Tốt nghiệp (KTVT)5Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-76
171610647802610xx41Thực tập Tốt nghiệp (HTMT)5Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
171710648102610zz44Đồ án Tốt nghiệp KTMT10Khoa Điện tử - VT9-232
1718106485026105038Thiết kế ASIC2Huỳnh Việt Thắng3
1719106485026105138Thiết kế ASIC2Huỳnh Việt Thắng4
1720106489026102637PBL 1: Nhập môn ngành2Phan Trần Đăng KhoaT7,1-3,E2.2064-12;17-1828
1721106489026102638PBL 1: Nhập môn ngành2Võ Duy PhúcT6,8-10,E2.2044-12;17-1844
1722106489026102639PBL 1: Nhập môn ngành2Võ Duy PhúcT5,6-8,E2.4064-12;17-2043
1723106489026102640PBL 1: Nhập môn ngành2Văn Phú TuấnT2,8-10,H3064-12;17-1944
1724106489026102641PBL 1: Nhập môn ngành2Văn Phú TuấnT3,1-3,C3.3034-12;17-1943
1725106489026102643PBL 1: Nhập môn ngành2Đào Duy TuấnT3,6-8,S08114-12;17-1950
1726106489026102644PBL 1: Nhập môn ngành2Đào Duy TuấnT6,6-8,H3074-12;17-1853
1727106491026102642Nhập môn ngành2Huỳnh Thanh TùngT3,9-11,F3014-12;17-2063
1728106494026102642KT Lập trình3Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,7-10,H3054-12;17-2067
1729106494026102643KT Lập trình3Văn Phú TuấnT4,6-9,F3034-12;17-2064
1730106494026102644KT Lập trình3Văn Phú TuấnT5,6-9,F4044-12;17-2053
1731106497026102637Vật lý c. ngành3Phan Trần Đăng KhoaT6,6-9,E2.2064-12;17-2028
1732107002326102448Quy hoạch thực nghiệm2Nguyễn Thị Minh XuânT6,4-5,P.2041-1660
1733107002326102454Quy hoạch thực nghiệm2Nguyễn Thị Minh XuânT5,1-2,A1331-1644
1734107003326102452Kỹ thuật Xúc tác2Nguyễn Thị Diệu HằngT3,3-4,F3101-1662
1735107004326102248Cơ sở Thiết kế nhà máy hóa2Nguyễn Hoàng Trung HiếuT4,3-4,E1.2061-1622
1736107006326102452Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT5,8-9,S08.091-1663
1737107008326102245Sinh học phân tử đại cương2Hồ Lê HânT5,6-7,E1.1011-1657
1738107008326102246Sinh học phân tử đại cương2Hồ Lê HânT4,8-9,E2.2051-1649
1739107015326102454KT Phân tích trong CN sinh học2Nguyễn Hoàng MinhT2,4-5,E2.3051-1642
1740107021326102450Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT5,6-7,H2041-1664
1741107021326102451Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT6,6-7,F2091-1644
174210703032610zz50Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H1)10Khoa Hóa9-234
1743107031326102351AThực tập Công nhân (Silicat)2Hồ Viết ThắngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1640
174410703532610zz45Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)10Khoa Hóa9-232
174510703532610zz46Đồ án Tốt nghiệp (CNTP) (CLC)10Khoa Hóa9-233
1746107066326102252Tối ưu hoá nhà máy lọc dầu2Nguyễn Đình LâmT2,6-7,E1.2071-1635
1747107082326102350Công nghệ Keo dán2Phan Thị Thúy HằngT4,1-3,B1051-1146
1748107111326102250Chuyên đề bêtông2Trịnh Lê HuyênT6,9-10,B3041-1644
1749107222326102450Kỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy2Phạm Ngọc TùngT4,4-5,H3011-1663
1750107224326102350Gia công Nhựa nhiệt dẻo2Dương Thế HyT5,1-3,B2091-1145
1751107225326102250Phụ gia trong công nghệ Polymer2Phan Thế AnhT2,1-2,E2.1051-1644
1752107230326102452Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,1-2,E1.1031-1667
1753107231326102352Thực tập Công nhân (hoá dầu)2Nguyễn Thị Thanh XuânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1642
175410723232610zz52Đồ án Tốt nghiệp (Hoá dầu)10Khoa Hóa9-235
1755107235326102350Thực tập Công nhân (polymer)2Phạm Ngọc TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1644
1756107241326102345Thực tập Công nhân (TP)2Mạc Thị Hà ThanhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1659
1757107241326102346Thực tập Công nhân (TP)2Hồ Lê HânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1644
1758107261226102652ATN hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu HiềnT5,1-5,D1117-1021
1759107261226102652BTN hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu HiềnT3,1-5,D11117-2023
1760107261226102652CTN hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu HiềnT6,1-5,D1117-1022
1761107262226102652Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT4,6-8,F1094-11;17-2066
1762107265226102448Quá trình thủy lực & cơ học2Nguyễn Thanh BìnhT5,1-2,H4021-1664
1763107265226102454Quá trình thủy lực & cơ học2Nguyễn Thanh BìnhT3,4-5,B2051-1640
1764107265226102545Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT2,6-7,B3011-1675
1765107265226102546Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT2,9-10,B2041-1635
1766107265226102552Quá trình thủy lực & cơ học2Nguyễn Thanh BìnhT2,4-5,P.2041-1659
1767107267326102445Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thanh BìnhT4,4-5,F4011-1679
1768107267326102446Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thanh BìnhT4,1-2,H4011-1665
1769107267326102450Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thanh BìnhT6,9-10,H1071-1667
1770107267326102451Quá trình & Thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT4,4-5,E1.2031-1628
1771107275326102448ATLĐ và vệ sinh CN1Bùi Xuân ĐôngT6,1-3,P.2041-554
177210730032610xx45Thực tập Tốt nghiệp CNTP2Hồ Lê HânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1773107311326102352Công nghệ Hóa dầu2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,1-3,B3041-1145
1774107312326102352Kỹ thuật khai thác dầu khí2Nguyễn Đình LâmT3,3-5,B1081-1139
1775107314326102352Công nghệ Chế biến khí2Nguyễn Đình Minh TuấnT2,6-8,H1061-1146
177610734232610zz51Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4)10Khoa Hóa9-233
1777107343126102625Hóa đại cương2Phạm Ngọc TùngT4,1-3,F4074-12;17-1962
177810735302610XX91Sinh học đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngCN,3-5,F1099-1913
1779107358326102545Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Thu LoanT4,3-5,H2061-1665
1780107358326102546Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Hoài NamT2,6-8,B2041-1642
1781107358326102547Hóa hữu cơ4Phạm Thị Đoan TrinhT6,3-5,P.2021-1636
1782107363026102548Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT3,9-11,F1101-1663
1783107363026102554Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT3,1-3,H3071-1644
1784107367026102665Hóa đại cương3Phạm Ngọc TùngT2,3-5,H1074-12;17-1964
1785107371026102625ATN hóa đại cương (1TC)0Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D10517-2019
1786107371026102625BTN hóa đại cương (1TC)0Trần Thị Ánh TuyếtT6,6-10,D10517-2020
1787107371026102625CTN hóa đại cương (1TC)0Trần Thị Ánh TuyếtT4,6-9,D10517-2022
1788107371026102665ATN hóa đại cương (1TC)0Trần Thị Ánh TuyếtT7,1-5,D10517-2019
1789107371026102665BTN hóa đại cương (1TC)0Trần Thị Ánh TuyếtT3,1-5,D10517-2023
1790107371026102665CTN hóa đại cương (1TC)0Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D1058-1122
1791107400026105148Công nghệ hóa sinh2Bùi Xuân Đông1
1792107455026102448ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT5,6-10,D2058-1221
1793107455026102448BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT6,6-10,D20513-1720
1794107455026102448CTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT2,1-5,D20513-1721
1795107455026102454ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT4,1-5,D20513-1721
1796107455026102454BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT6,1-5,D20513-1719
1797107455026102552ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT2,6-10,D20513-1720
1798107455026102552BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT3,1-5,D20513-1720
1799107455026102552CTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT3,6-10,D20513-1720
180010747102610zz52Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu)6Khoa Hóa9-231
1801107472026102448Hóa phân tích3Ngô Thái Bích VânT3,1-2,E2.2031-1662
1802107472026102454Hóa phân tích3Đoàn Ngọc Trà MyT4,8-9,E1.2011-1640
1803107472026102552Hóa phân tích3Dương Thị Hồng PhấnT6,1-2,H1081-1660
180410747302610XX91Văn hóa ẩm thực2Tạ Thị Tố QuyênT4,11-13,F1109-1932
1805107477026102445ATN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT7,1-5,D10315-1723
1806107477026102445BTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT3,6-10,D10315-1723
1807107477026102445CTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyCN,7-10,D10315-1720
1808107477026102446ATN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,6-10,D10315-1723
1809107477026102446BTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,6-10,D10315-1723
1810107477026102447ATN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,6-10,D10315-1724
1811107477026102447BTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,1-5,D10315-1724
1812107479026102445Dinh dưỡng thực phẩm2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,4-5,H4021-1652
1813107479026102446Dinh dưỡng thực phẩm2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,1-2,F1021-1651
1814107479026102447Dinh dưỡng thực phẩm2Nguyễn Thị Đông PhươngT2,1-2,P.2061-1644
1815107482026102445Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 12Tạ Thị Tố QuyênT5,1-2,F4091-1654
1816107482026102446Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 12Tạ Thị Tố QuyênT4,3-4,H4011-1653
1817107482026102447Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 12Tạ Thị Tố QuyênT6,9-10,H2071-1644
181810749902610zz45Đồ án tốt nghiệp (TP)6Khoa Hóa9-232
181910749902610zz46Đồ án tốt nghiệp (TP) (CLC)6Khoa Hóa9-232
1820107500026102245CN Chế biến Đường- Bánh kẹo2.5Trương Thị Minh HạnhT2,6-8,E2.2046-1653
1821107500026102246CN Chế biến Đường- Bánh kẹo2.5Trương Thị Minh HạnhT6,6-8,E2.1056-1630
1822107501026102245ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,6-10,D1037-922
1823107501026102245BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,1-5,D10310-1223
1824107501026102246ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,6-10,D10310-1217
1825107501026102246BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,1-5,D10310-1221
1826107502026102345CN Chế biến cây nhiệt đới2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,9-11,F1011-1134
1827107502026102346CN Chế biến cây nhiệt đới2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,6-8,A1461-1131
1828107503026102345ATN CN Chế biến cây nhiệt đới0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,6-10,D10310-1215
1829107503026102345BTN CN Chế biến cây nhiệt đới0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,1-5,D10310-1225
1830107503026102346BTN CN Chế biến cây nhiệt đới0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,1-5,D10310-1225
1831107504026102345CN Chế biến rau quả2.5Tạ Thị Tố QuyênT6,6-8,E2.4031-1165
1832107504026102346CN Chế biến rau quả2.5Tạ Thị Tố QuyênT7,6-8,F3061-1165
1833107505026102345ATN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT7,6-10,D1037-927
1834107505026102345BTN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,1-5,D1037-925
1835107505026102345CTN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyCN,1-4,D1037-927
1836107505026102346ATN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,1-5,D1037-926
1837107505026102346BTN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT7,1-5,D1037-925
1838107506026102345Kỹ thuật sấy & lạnh2.5Tạ Thị Tố QuyênT3,8-10,E2.3011-1155
1839107506026102346Kỹ thuật sấy & lạnh2.5Tạ Thị Tố QuyênT2,3-5,H2061-1124
1840107507026102345ATN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,6-10,D1037-923
1841107507026102345BTN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,1-5,D1034-622
1842107507026102346ATN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,1-5,D1034-613
1843107507026102346BTN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,6-10,D1037-921
1844107515326102548Hóa lý 12Tạ Ngọc LyT4,6-7,E1.2051-1669
1845107515326102550Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnT2,9-10,H1061-1665
1846107515326102551Hóa lý 12Tạ Ngọc LyT4,9-10,B2071-1649
1847107515326102552Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnT6,4-5,E1.2051-1666
184810751532610XX91Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnCN,3-5,F2109-1958
1849107519026102545ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,6-10,D10313-1725
1850107519026102545BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Thu ThùyT3,1-5,D10313-1726
1851107519026102545CTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,6-10,D10310-1420
1852107519026102546ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,1-5,D21013-1722
1853107519026102546BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT7,1-5,D21013-1725
1854107519026102546CTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT7,6-10,D21012-1624
1855107520026102250Kỹ thuật thiết bị phản ứng2Lê Thị Như ÝT6,6-7,B3041-1634
1856107520026102452Kỹ thuật thiết bị phản ứng2Lê Thị Như ÝT5,6-7,S08.091-1665
1857107521026102454Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh1Nguyễn Hoàng Trung HiếuT3,1-3,A1461-536
1858107523026102452Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm2.5Trương Hữu TrìT2,1-2,F2081-1662
1859107529026102452ATH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,6-10,D20815-1725
1860107529026102452BTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,6-10,D20815-1716
1861107529026102452CTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,6-10,D20810-1221
1862107531026102445Phân tích thực phẩm3.5Đặng Minh NhậtT2,8-10,F1091-1676
1863107531026102446Phân tích thực phẩm3.5Đặng Minh NhậtT5,6-8,E1.1021-1684
1864107539026102545Hóa lý 23Phan Thế AnhT4,1-2,H2061-1674
1865107539026102546Hóa lý 23Phan Thế AnhT4,4-5,F4071-1670
186610753902610XX91Hóa lý 23Phan Thế AnhT3,11-13,F1089-1912
1867107540026102545ATN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,1-5,D10913-1724
1868107540026102545BTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,6-10,D10913-1724
1869107540026102545CTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,1-5,D10912-1626
1870107540026102546ATN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT6,6-10,D10912-1618
1871107540026102546BTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,6-10,D10913-1724
1872107540026102546CTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,6-10,D1098-1228
187310754002610XX91TN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcCN,1-5,D1099-1312
1874107544026102548APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Nguyễn Thị Minh XuânT7,1-2,F1071-1623
1875107544026102548BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Lê Lý Thùy TrâmT7,3-4,F1071-1631
1876107544026102554APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Nguyễn Thị Minh XuânT7,3-4,F1081-1618
1877107544026102554BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Lê Lý Thùy TrâmT7,1-2,F1081-1618
1878107545026102548Sinh lý học3Nguyễn Hoàng Trung HiếuT4,8-10,E1.2051-1656
1879107553026102452Sức khỏe, an toàn và môi trường trong CNHH2Phan Thanh SơnT2,4-5,F3101-1666
1880107554026102452Tin học ứng dụng trong công nghệ hóa học2Nguyễn Thanh BìnhT3,1-2,F3101-1665
1881107555026102352Kỹ thuật điều khiển quá trình3Phan Thanh SơnT4,1-4,E1.1031-1342
1882107556026102352APBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu3Trương Hữu TrìT6,7-10,A1351-1321
1883107556026102352BPBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu3Nguyễn Thị Thanh XuânT6,7-10,A1351-1321
1884107557026102448Kỹ thuật sinh học phân tử3Ngô Thái Bích VânT3,3-4,E2.2031-1656
1885107557026102454Kỹ thuật sinh học phân tử3Ngô Thái Bích VânT6,9-10,A1461-1639
1886107558026102448ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT6,6-10,A1243-716
1887107558026102448BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A1243-721
1888107558026102448CTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT4,6-10,A1243-718
1889107558026102454ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A1243-720
1890107558026102454BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT6,1-5,A1243-720
1891107559026102448Miễn dịch học2Đoàn Thị Hoài NamT4,4-5,H4021-1658
1892107559026102454Miễn dịch học2Đoàn Ngọc Trà MyT4,6-7,E1.2011-1640
1893107560026102445ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D11213-1723
1894107560026102445BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT3,6-10,D11213-1726
1895107560026102446ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D11213-1723
1896107560026102446BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT6,6-10,D11213-1724
1897107560026102447BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT7,6-10,D11213-1722
1898107560026102450ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D11213-1721
1899107560026102450BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT6,1-5,D11213-1720
1900107560026102450CTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT7,6-10,D1128-1220
1901107560026102451ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT3,6-10,D1128-1223
1902107560026102451BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT5,6-10,D11213-179
1903107563026102348Tin sinh học3Tạ Ngọc LyT3,3-5,F3091-4;7-1360
1904107564026102348ATH Tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyT5,8-11,S07.0813-1731
1905107564026102348BTH Tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyT5,8-11,S07.083-730
1906107565026102348Công nghệ lên men3Lê Lý Thùy TrâmT6,9-11,F1101-4;7-1351
1907107566026102348ATN Công nghệ lên men (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A1248-1225
1908107566026102348BTN Công nghệ lên men (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT4,6-10,A1248-1226
1909107567026102348Công nghệ sinh học thực phẩm3Bùi Xuân ĐôngT7,3-5,E2.2011-4;7-1341
1910107568026102348ATN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)0Bùi Xuân ĐôngT2,1-5,A12413-1730
1911107568026102348BTN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)0Bùi Xuân ĐôngT5,6-10,A12413-1711
1912107569026102348Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật3Nguyễn Hoàng Trung HiếuT3,8-10,B2071-4;7-1331
1913107570026102348ATN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)0Võ Công TuấnT2,1-5,A1258-1221
1914107570026102348BTN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)0Võ Công TuấnT5,6-10,A12513-1710
1915107573026102348Công nghệ tế bào động vật3Ngô Thái Bích VânT6,3-5,F1031-4;7-1338
1916107574026102348ATN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,6-10,A1243-724
1917107574026102348BTN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoCN,1-5,A1243-714
1918107575026102254Công nghệ sinh học dược phẩm3Nguyễn Thị Minh XuânT5,8-9,P.2061-1631
1919107575026102348Công nghệ sinh học dược phẩm3Nguyễn Thị Minh XuânT2,6-8,F3091-4;7-1333
1920107576026102254ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,1-5,A12412-1621
1921107576026102254BTN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT6,1-5,A12412-1615
1922107576026102348ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,6-10,A1248-1228
1923107577026102348Công nghệ sinh học môi trường3Đoàn Thị Hoài NamT4,1-3,F1071-4;7-1320
1924107578026102348ATN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)0Võ Công TuấnT7,6-10,D2053-78
1925107578026102348BTN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)0Võ Công TuấnT4,6-10,D2053-712
1926107581026102348Sinh học phát triển2Nguyễn Thị Minh XuânT2,9-11,F2081-4;7-134
1927107581026102354Sinh học phát triển2Nguyễn Thị Minh XuânT3,1-3,F4021-4;7-1340
1928107583026102445Hóa học thực phẩm2.5Đặng Minh NhậtT2,6-7,F1071-1672
1929107583026102446Hóa học thực phẩm2.5Đặng Minh NhậtT5,9-10,E1.1021-1668
1930107584026102445ATN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D1056-824
1931107584026102445BTN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT3,6-10,D1056-826
1932107584026102446ATN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT4,6-10,D1056-824
1933107584026102446BTN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT6,6-10,D1056-824
1934107584026102447ATN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D10512-1421
1935107584026102447BTN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT7,6-10,D1056-821
1936107588026102345APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT4,6-8,E1.2041-1130
1937107588026102345BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,6-8,H2081-1130
1938107588026102346APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT5,8-10,H304B1-1110
1939107588026102346BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,1-3,B3031-1130
1940107591026102245Công nghệ chế biến thịt,trứng2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT3,6-7,E2.2041-1627
1941107591026102246Công nghệ chế biến thịt,trứng2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT3,9-10,A1341-1628
1942107592026102245ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng0Trần Thị Ánh TuyếtT3,1-5,D10511-1322
1943107592026102245BTN Công nghệ chế biến thịt,trứng0Trần Thị Ánh TuyếtT4,1-5,D10511-1316
1944107592026102246ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng0Trần Thị Ánh TuyếtT7,1-5,D10511-1317
1945107595026102450Công nghệ điện hóa cơ sở2Phan Thế AnhT6,6-7,H3041-1661
1946107601026102348Đồ án Quá trình & thiết bị1Phạm Thị Đoan TrinhT5,4-5,E2.3051-4;7-1029
1947107601026102354Đồ án Quá trình & thiết bị1Phan Thanh SơnT7,1-3,E2.4051-4;7-1322
1948107601026102450AĐồ án Quá trình & thiết bị1Phạm Thị Đoan TrinhT4,1-2,A1331-1629
1949107601026102450BĐồ án Quá trình & thiết bị1Phan Thanh SơnT5,9-10,E1.2031-1628
1950107601026102451AĐồ án Quá trình & thiết bị1Nguyễn Thanh BìnhT5,3-4,F1101-1616
1951107602026102350Gia công composite2.5Đoàn Thị Thu LoanT2,1-3,B2011-1144
1952107603026102350ATN Gia công composite0Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D20710-1224
1953107603026102350BTN Gia công composite0Nguyễn Kim SơnT5,6-10,D20710-1220
1954107604026102350Công nghệ sơn và lớp phủ2.5Dương Thế HyT6,1-3,B2061-1144
1955107605026102350ATN Công nghệ sơn và lớp phủ0Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20711-1326
1956107605026102350BTN Công nghệ sơn và lớp phủ0Nguyễn Kim SơnT3,1-5,D20711-1318
1957107606026102350APBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer3Phan Thế AnhT3,1-4,A1341-1317
1958107606026102350BPBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer3Đoàn Thị Thu LoanT7,1-4,B3041-1327
1959107607026102350APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P2Phan Thị Thúy HằngT6,6-8,E1.2061-1117
1960107607026102350BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P2Phạm Ngọc TùngT7,6-8,H2071-1127
1961107611026102450Hóa học cao phân tử2.5Đoàn Thị Thu LoanT2,4-5,F4081-1661
1962107612026102450ATN Hóa học cao phân tử0Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20715-1721
1963107612026102450BTN Hóa học cao phân tử0Nguyễn Kim SơnT3,1-5,D20715-1720
1964107612026102450CTN Hóa học cao phân tử0Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D2076-820
1965107613026102451Hóa lý silicate 12Nguyễn Văn DũngT3,1-2,B2081-1623
1966107615026102451Thiết bị nhiệt 12Nguyễn Văn DũngT3,3-4,B2081-1615
1967107617026102451Tinh thể học3Phạm Cẩm NamT4,1-3,F1021-1617
1968107628026102351Phân tích silicate2Dương Thị Hồng PhấnT6,3-5,B3031-541
1969107629026102351ATN Phân tích silicate0Võ Thị Thu HiềnT7,1-5,D1119-1321
1970107629026102351BTN Phân tích silicate0Võ Thị Thu HiềnT7,6-10,D1119-1320
1971107630026102351Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa2.5Nguyễn Văn DũngT2,1-3,B2091-1139
1972107631026102351ATN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)0Võ Thị Thu HiềnT4,1-5,D1118-1023
1973107631026102351BTN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)0Võ Thị Thu HiềnT3,6-10,D1118-1016
1974107632026102351Công nghệ sản xuất gốm sứ2.5Phạm Cẩm NamT3,3-5,B2041-1139
1975107633026102351ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ0Võ Thị Thu HiềnT3,6-10,D11111-1315
1976107633026102351BTN Công nghệ sản xuất gốm sứ0Võ Thị Thu HiềnT4,1-5,D11111-1324
1977107634026102351Công nghệ sản xuất thủy tinh2.5Dương Thị Hồng PhấnT6,8-10,B2081-1141
1978107635026102351ATN Công nghệ sản xuất thủy tinh0Võ Thị Thu HiềnT4,6-10,D11111-1322
1979107635026102351BTN Công nghệ sản xuất thủy tinh0Võ Thị Thu HiềnT5,1-5,D11111-1319
1980107636026102351APBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat3Phạm Cẩm NamT5,7-10,A1441-1322
1981107636026102351BPBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat3Hồ Viết ThắngT7,1-4,B3051-1317
1982107637026102351APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP2Trịnh Lê HuyênT4,6-8,A1351-1119
1983107637026102351BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP2Phạm Cẩm NamT5,1-3,E2.1061-1122
1984107643026102548Phát triển sản phẩm CNSH2Lê Lý Thùy TrâmT2,6-7,F4021-1656
1985107643026102554Phát triển sản phẩm CNSH2Lê Lý Thùy TrâmT2,9-10,F4041-1635
1986107644026102348APBL 4: Sản xuất sản phẩm3Bùi Xuân ĐôngT4,6-9,A1341-4;7-813
1987107644026102348BPBL 4: Sản xuất sản phẩm3Tạ Ngọc LyT7,6-9,F1031-4;7-830
1988107644026102354APBL 4: Sản xuất sản phẩm3Lê Lý Thùy TrâmT4,6-9,A1441-4;7-824
1989107644026102354BPBL 4: Sản xuất sản phẩm3Nguyễn Hoàng Trung HiếuT7,6-9,H2051-4;7-819
1990107652026102248Tin học ứng dụng trong CNSH1Tạ Ngọc LyT2,3-5,E2.3011-546
1991107653026102248APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Nguyễn Thị Minh XuânT4,8-10,A1361-1623
1992107653026102248BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Đoàn Thị Hoài NamT7,3-5,E1.1041-1614
1993107653026102254APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Ngô Thái Bích VânT4,3-5,E1.2071-1617
1994107653026102254BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Nguyễn Hoàng MinhT7,8-10,H4011-1616
1995107654026102248Các quá trình trong công nghệ enzyme2Nguyễn Hoàng MinhT3,6-7,B1081-1623
1996107657026102248Kỹ thuật thu nhận các hợp chất thứ cấp từ thực vật2Nguyễn Hoàng Trung HiếuT6,4-5,E1.2031-1639
1997107658026102354Cảm biến sinh học2Đoàn Ngọc Trà MyT2,3-5,E2.3061-4;7-1336
1998107659026102248Công nghệ tế bào gốc2Nguyễn Thị Minh XuânT4,6-7,E2.4061-1642
1999107659026102254Công nghệ tế bào gốc2Nguyễn Thị Minh XuânT5,6-7,P.2061-1630
2000107661026102248Sinh học ung thư2Ngô Thái Bích VânT6,1-2,E1.2061-1639
2001107661026102254Sinh học ung thư2Ngô Thái Bích VânT4,1-2,E1.2071-1630
2002107662026102248CNSH trong chẩn đoán y học2Tạ Ngọc LyT2,1-2,E2.3011-1625
2003107662026102354CNSH trong chẩn đoán y học2Tạ Ngọc LyT6,6-8,B2071-4;7-1340
2004107663026102248Công nghệ hóa sinh2Bùi Xuân ĐôngT7,1-2,B2051-1640
2005107663026102354Công nghệ hóa sinh2Bùi Xuân ĐôngT4,1-3,C3.3041-4;7-1335
2006107664026102254Công nghệ sản xuất vaccine2Đoàn Ngọc Trà MyT2,1-2,B1091-1636
2007107667026102345An toàn thực phẩm2Hồ Lê HânT5,8-10,B1051-1149
2008107667026102346An toàn thực phẩm2Hồ Lê HânT6,6-8,E2.4041-1142
2009107675026102245Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm2Tạ Thị Tố QuyênT4,9-10,H1081-1661
2010107675026102246Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm2Tạ Thị Tố QuyênT4,6-7,H3031-1651
2011107676026102245PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất3Nguyễn Thị Đông PhươngT5,8-10,E1.1041-1654
2012107676026102246PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất3Tạ Thị Tố QuyênT5,3-5,E2.2011-1646
2013107677026102245Phụ gia thực phẩm2.5Nguyễn Thị Lan AnhT3,9-10,E1.2051-1649
2014107677026102246Phụ gia thực phẩm2.5Nguyễn Thị Lan AnhT3,6-7,F2091-1651
2015107678026102245ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT6,6-10,XP14-1619
2016107678026102245BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT5,1-5,XP14-1622
2017107678026102245CTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT2,1-5,XP14-1611
2018107678026102246ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT4,1-5,XP14-1626
2019107678026102246BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT2,1-5,XP11-1322
2020107679026102245Hương liệu thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT2,9-10,C3.3031-1655
2021107679026102246Hương liệu thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT2,6-7,B3031-1642
2022107680026102245ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT3,1-5,XP14-1624
2023107680026102245BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT4,1-5,XP14-1625
2024107680026102246ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT2,1-5,XP14-1626
2025107680026102246BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT5,6-10,XP14-1622
2026107693026102250Kỹ thuật sơn2.5Dương Thế HyT4,6-7,E2.2051-1644
2027107694026102250ATN Kỹ thuật sơn (0.5)0Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D2076-825
2028107694026102250BTN Kỹ thuật sơn (0.5)0Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D20714-1619
2029107695026102250Kỹ thuật vật liệu cao su2.5Phạm Ngọc TùngT5,6-7,P.1051-1644
2030107696026102250ATN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)0Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D20710-1225
2031107696026102250BTN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)0Nguyễn Kim SơnT6,1-5,D20710-1219
2032107697026102250Công nghệ dầu khí đại cương2Trương Hữu TrìT5,9-10,H3081-1644
2033107698026102250Phụ gia và hoá chất xây dựng2Nguyễn DânT3,6-7,B2071-1644
2034107702026102250APBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer3Phan Thế AnhT2,3-5,E2.1051-1625
2035107702026102250BPBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer3Dương Thế HyT7,1-3,B3021-1619
2036107710026102251Công nghệ sơn2.5Dương Thế HyT2,9-10,H304B1-1613
2037107711026102251TN Công nghệ sơn (0.5TC)0Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D20711-1313
2038107712026102251Bê tông trong môi trường và khí hậu nhiệt đới2Trịnh Lê HuyênT5,6-7,H2031-1614
2039107713026102251Vật liệu polymer composite2.5Đoàn Thị Thu LoanT3,6-7,A1341-1614
2040107714026102251TN Vật liệu polymer composite (0.5)0Nguyễn Kim SơnT6,6-10,D20710-1214
2041107715026102251Thủy tinh kỹ thuật và dân dụng2Dương Thị Hồng PhấnT4,6-7,C2.1061-1613
2042107716026102251Phương pháp phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili3Phạm Cẩm NamT2,6-7,B1081-1613
2043107718026102251Vật liệu vô cơ không kim loại2Nguyễn Văn DũngT6,1-2,H1021-1613
2044107719026102251PBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP silicat3Dương Thị Hồng PhấnT4,8-10,C2.1061-1613
2045107721026102352Phương pháp tính trong công nghệ hóa học2Nguyễn Thanh BìnhT2,1-3,B2061-1137
2046107730026102252Tổng hợp và phân tích polymer2Đoàn Thị Thu LoanT3,9-10,A1451-1636
2047107732026102252Kỹ thuật an toàn công nghệ2Phan Thanh SơnT6,8-9,B3051-1636
2048107733026102252Năng lượng tái tạo2Nguyễn Thị Thanh XuânT4,6-7,P.1051-1636
2049107734026102252Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt2Thái Ngọc SơnT4,8-9,P.1051-1636
2050107736026102252Đường ống và thiết bị vận chuyển2Nguyễn Thanh BìnhT6,6-7,B3051-1637
2051107738026102252APBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí3Nguyễn Đình LâmT2,8-10,E1.2071-1620
2052107738026102252BPBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí3Phan Thanh SơnT3,6-8,A1451-1618
2053107742026105148Các phương pháp phân tích trong công nghệ sinh học nâng cao2Nguyễn Hoàng Minh2
2054107745026105148Sinh học tế bào nâng cao2Tạ Ngọc Ly1
2055107746026105148Sinh học phân tử nâng cao2Ngô Thái Bích Vân1
2056107751026105051Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh1Hồ Viết Thắng3
2057107751026105148Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh1Nguyễn Hoàng Trung Hiếu1
2058107759026105048Tin sinh học ứng dụng2Tạ Ngọc Ly8
2059107759026105148Tin sinh học ứng dụng2Tạ Ngọc Ly1
2060107768026105048PBL: Sản xuất sản phẩm3Lê Lý Thùy Trâm8
2061107768026105148PBL: Sản xuất sản phẩm3Lê Lý Thùy Trâm1
2062107769026105048Chuyên đề 1: Xu hướng nghiên cứu hiện đại trong công nghệ sinh học3Lê Lý Thùy Trâm10
2063107770026105048Chuyên đề 2: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong công nghệ sinh học3Ngô Thái Bích Vân10
2064107771026105048Chuyên đề 3: Phân tích và xử lý số liệu3Nguyễn Thị Minh Xuân8
2065107772026105148Kỹ năng công bố kết quả nghiên cứu3Nguyễn Hoàng Trung Hiếu2
2066107773026104946Luận văn tốt nghiệp15Tạ Thị Tố Quyên3
2067107773026105051Luận văn tốt nghiệp15Dương Thế Hy4
2068107773026105146Luận văn tốt nghiêp15Đặng Minh Nhật1
2069107791026105146PBL: Nghiên cứu phát triển sản phẩm lên men/đồ uống3Nguyễn Thị Lan Anh1
2070107795026105146Chuyên đề 1: Khai thác và sử dụng protein trong công nghệ thực phẩm3Đặng Minh Nhật2
2071107796026105146Chuyên đề 2: Khai thác và sử dụng tinh bột trong công nghệ thực phẩm3Nguyễn Thị Trúc Loan2
2072107801026105146Thực phẩm chức năng3Tạ Thị Tố Quyên1
2073107802026105146Chuyên đề 3: Khai thác và sử dụng lipid trong công nghệ thực phẩm3Đặng Minh Nhật1
2074107803026105146Chuyên đề 4: Khai thác và sử dụng hoạt chất sinh học sản xuất thực phẩm chức năng3Tạ Thị Tố Quyên1
2075107804026105146Cơ chế các phản ứng hoá học thực phẩm3Đặng Minh Nhật2
2076107826026105051Polymer sinh học 2Dương Thế Hy4
2077107866026105051Nhựa trao đổi ion2Dương Thế Hy4
2078107899026102554Sinh lý học người2Ngô Thái Bích VânT5,4-5,C3.3041-1633
2079107900026102554Dược lý đại cương2Đoàn Ngọc Trà MyT3,4-5,H3071-1638
2080107901026102554Hóa lý - Hóa keo3.5Nguyễn Đình Minh TuấnT6,1-3,E1.2051-1638
2081107908026102354Công cụ và thiết bị xét nghiệm y học2Tạ Ngọc LyT3,6-8,A1411-4;7-1341
208210791402610zz49Đồ án tốt nghiệp (Y Dược)6Khoa Hóa9-231
2083107915026102345Dụng cụ đo lường và thiết bị TP2Trương Thị Minh HạnhT6,1-4,E2.2045-1349
2084107915026102346Dụng cụ đo lường và thiết bị TP2Trương Thị Minh HạnhT3,1-4,E2.2045-1340
2085107916026102554ATN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,1-5,D10914-1621
2086107916026102554BTN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,6-10,D10912-1418
2087107917026102254Tin học ứng dụng trong kỹ thuật1Tạ Ngọc LyT2,3-5,E2.3016-1032
2088107918026102254Nhập môn tin sinh học3Tạ Ngọc LyT3,9-10,A1441-1634
2089107919026102254ATH Nhập môn tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyCN,1-5,S07.0812-1617
2090107919026102254BTH Nhập môn tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyT7,1-5,XP12-1617
2091107924026102251TN PP phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili (1TC)0Nguyễn Thị Diệu HằngT2,1-5,XP12-1616
209210792602610zz46Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa Hóa9-231
209310792802610zz52Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa Hóa9-231
209410793002610zz48Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa Hóa9-231
209510793802610xx45Thực tập Tốt nghiệp CNTP5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-74
209610794202610xx50Thực tập Tốt nghiệp H45Phạm Ngọc TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
209710794302610zz48Đồ án Tốt nghiệp SH10Khoa Hóa9-231
2098107947026102450An toàn lao động trong nhà máy hóa1Dương Thị Hồng PhấnT3,8-10,E2.4021-559
2099107947026102451An toàn lao động trong nhà máy hóa1Dương Thị Hồng PhấnT2,8-10,B3041-521
2100107948026102450Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH2Dương Thị Hồng PhấnT3,6-7,E2.4021-1660
2101107948026102451Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH2Dương Thị Hồng PhấnT2,6-7,B3041-1621
2102107951026102354Công nghệ lên men trong y dược3Lê Lý Thùy TrâmT5,8-10,B2061-4;7-1341
2103107952026102354ATN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A1248-1224
2104107952026102354BTN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,1-5,A1248-1215
2105107953026102345Công nghệ lên men thực phẩm2Nguyễn Thị Lan AnhT7,1-3,H2031-1152
2106107953026102346Công nghệ lên men thực phẩm2Nguyễn Thị Lan AnhT6,1-3,B1021-1149
2107107954026102445Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP2Nguyễn Thị Minh XuânT5,3-4,F4091-1649
2108107954026102446Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP2Nguyễn Thị Minh XuânT6,1-2,H1051-1650
2109107954026102447Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP2Nguyễn Thị Minh XuânT3,4-5,F3021-1641
2110107958026102645Nhập môn ngành CNTP2Mạc Thị Hà ThanhT6,8-10,P.2044-12;17-1842
2111107958026102646Nhập môn ngành CNTP2Mạc Thị Hà ThanhT7,3-5,P.2024-12;17-2045
2112107958026102647Nhập môn ngành CNTP2Mạc Thị Hà ThanhT3,3-5,F2104-12;17-1943
2113107959026102650Tin học ứng dụng trong hóa2Phạm Ngọc TùngT3,8-10,H3064-11;17-2049
2114107959026102651Tin học ứng dụng trong hóa2Phạm Ngọc TùngT7,1-3,H1064-11;17-1951
2115107960026102648AKỹ năng mềm1Lê Lý Thùy TrâmT3,6-8,F4014-833
2116107960026102648BKỹ năng mềm1Đoàn Ngọc Trà MyT3,9-11,F3089-11;17-1838
2117107960026102650Kỹ năng mềm1Phan Thị Thúy HằngT4,6-8,C3.3044-833
2118107960026102650BKỹ năng mềm1Dương Thị Hồng PhấnT5,3-5,B3044-834
2119107960026102651Kỹ năng mềm1Phan Thị Thúy HằngT4,6-8,C3.3049-11;17-1831
2120107960026102654Kỹ năng mềm1Lê Lý Thùy TrâmT5,1-3,F4014-843
2121107964026102645Kỹ năng mềm 1Mạc Thị Hà ThanhT6,1-4,H3044-742
2122107964026102646Kỹ năng mềm 1Mạc Thị Hà ThanhT6,1-4,H3048-1145
2123107964026102647Kỹ năng mềm 1Mạc Thị Hà ThanhT6,1-4,H30417-2043
2124107965026102621Hóa đại cương2Phạm Ngọc TùngT2,6-8,H2034-8;13-14;16-2062
2125107965026102645Hóa đại cương2Dương Thế HyT4,8-10,F3014-12;17-1963
2126107965026102646Hóa đại cương2Dương Thế HyT3,6-8,F3074-12;17-1967
2127107965026102648Hóa đại cương2Nguyễn Hoàng MinhT7,3-5,F3094-11;17-1966
2128107965026102650Hóa đại cương2Trịnh Lê HuyênT2,1-3,C3.3044-11;17-2049
2129107965026102651Hóa đại cương2Phạm Cẩm NamT2,8-10,H3014-11;17-2049
2130107965026102652Hóa đại cương2Nguyễn Thị Thanh XuânT3,6-8,H3054-11;17-2066
2131107965026102654Hóa đại cương2Nguyễn Hoàng MinhT2,1-3,C3.3024-11;17-2048
2132107965026102659Hóa đại cương2Trịnh Lê HuyênT3,6-8,H3034-12;17-1954
2133107965026102660Hóa đại cương2Phạm Cẩm NamT4,6-8,F3064-12;17-1950
2134107965026102664Hóa đại cương2Trịnh Lê HuyênT6,1-3,F4034-12;17-1853
2135107965026102666Hóa đ.cương (tieng anh)2Hồ Viết ThắngT6,1-3,E2.1064-12;17-1810
2136107965026102667Hóa đại cương2Dương Thế HyT2,6-8,H3044-12;17-1955
2137107965026102668Hóa đại cương2Dương Thế HyT5,6-8,E1.1034-12;17-1853
2138107965026102669Hóa đại cương2Nguyễn Thị Thanh XuânT4,8-10,E2.4034-12;17-1957
2139107965026102670Hóa đại cương2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,3-5,H1054-12;17-1855
2140107965026102673Hóa đại cương2Hồ Viết ThắngT4,6-8,H2014-12;17-1957
2141107965026102679Hóa đại cương2Hồ Viết ThắngT2,1-3,H3074-8;13-1971
2142107965026102681Hóa đại cương2Hồ Viết ThắngT3,8-10,P.2034-8;13-1954
2143107965026102683Hóa đại cương2Nguyễn Hoàng MinhT5,1-3,H2024-12;17-1863
2144107965026102684Hóa đại cương2Trịnh Lê HuyênT5,8-10,F2074-12;17-1861
2145107966026102621ATN Hoá đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT4,1-5,D10517-2017
2146107966026102621BTN Hoá đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT4,6-10,D10517-2026
2147107966026102621CTN Hoá đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT7,6-10,D10517-2019
2148107966026102645ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,6-10,D10617-2018
2149107966026102645BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT3,1-5,D10617-2024
2150107966026102646ATN Hóa đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D10517-2024
2151107966026102646BTN Hóa đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT5,6-10,D10517-2021
2152107966026102647ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,1-5,D1069-1221
2153107966026102647BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,6-10,D1069-1222
2154107966026102648ATN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A12417-2019
2155107966026102648BTN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT3,1-5,A12417-2024
2156107966026102648CTN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT6,1-5,A12417-2023
2157107966026102650ATN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT2,6-10,D11117-2025
2158107966026102650BTN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT7,1-5,D11117-2024
2159107966026102651ATN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT6,6-10,A12417-2024
2160107966026102651BTN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT5,6-10,A12417-2025
2161107966026102652ATN Hóa đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT2,6-10,D10517-2021
2162107966026102652BTN Hóa đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT6,1-5,D10517-2023
2163107966026102652CTN Hóa đại cương1Trần Thị Ánh TuyếtT7,6-10,D1058-1122
2164107966026102654TN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT4,6-10,A12417-2025
2165107966026102654BTN Hóa đại cương1Phạm Thị Kim ThảoT7,1-5,A12417-2023
2166107966026102659ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT7,1-5,D10617-2027
2167107966026102659BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-5,D10617-2026
2168107966026102660ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,1-5,D10617-2025
2169107966026102660BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-5,D10617-2025
2170107966026102664ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,1-5,D10617-2028
2171107966026102664BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,1-5,D1069-1225
2172107966026102666TN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT5,7-10,D1119-1210
2173107966026102667ATN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT2,1-5,D11117-2028
2174107966026102667BTN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT4,1-5,D11117-2027
2175107966026102668ATN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT5,1-5,D11117-2028
2176107966026102668BTN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT6,1-5,D11117-2025
2177107966026102669ATN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT7,6-10,D11117-2028
2178107966026102669BTN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT2,1-5,D1119-1229
2179107966026102670ATN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT2,6-10,D1119-1227
2180107966026102670BTN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT3,1-5,D1119-1228
2181107966026102673ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,6-10,D10617-2029
2182107966026102673BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT3,6-10,D10617-2028
2183107966026102679ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,6-10,D10617-2025
2184107966026102679BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT7,6-10,D10617-2025
2185107966026102679CTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,6-10,D10613-1621
2186107966026102681ATN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT4,6-10,D11117-2027
2187107966026102681BTN Hóa đại cương1Võ Thị Thu HiềnT3,1-4,D11113-1627
2188107968026102648Nhập môn ngành CNSH2Lê Lý Thùy TrâmT2,1-3,F1094-11;17-1967
2189107968026102654Nhập môn ngành CNSH2Lê Lý Thùy TrâmT4,1-3,H2014-11;17-1948
2190107969026102648Thực tập nhận thức1Đoàn Thị Hoài NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1233
2191107969026102649Thực tập nhận thức1Đoàn Thị Hoài NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1233
2192107969026102650Thực tập nhận thức1Đoàn Thị Thu LoanT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1249
2193107969026102651Thực tập nhận thức1Phạm Cẩm NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1249
2194107969026102654AThực tập nhận thức1Nguyễn Hoàng MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1248
2195107970026102652Nhập môn ngành KTDK2Trương Hữu TrìT5,6-8,H3084-11;17-2067
2196107974026102650Nhập môn ngành KTHH2Dương Thế HyT6,6-8,C3.3044-11;17-1949
2197107974026102651Nhập môn ngành KTHH2Nguyễn Văn DũngT6,3-5,E2.3064-11;17-1949
2198108049126102550Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,3-5,F2091-1667
2199108049126102551Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,6-8,B2071-1642
2200109016326102273An toàn lao động2Hoàng Trọng LâmT2,9-10,F3091-1612
2201109038226102471Vật liệu xây dựng2Nguyễn Văn QuangT5,1-2,E2.2021-1654
2202109038226102472Vật liệu xây dựng2Nguyễn Văn QuangT4,9-10,F1031-1659
2203109038226102483Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT2,4-5,B2041-1645
2204109038226102484Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT2,1-2,B3011-1646
2205109038226102495Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT4,3-4,P.1051-1646
2206109059326102364Công nghệ bêtông 13Nguyễn Đức TuấnT5,1-3,A1411-1612
2207109065326102264Công nghệ bêtông 23Lê Xuân ChươngT2,1-3,A1451-1611
220810908032610zz64Đồ án Tốt nghiệp (VLXD)10Khoa XDDD&CN9-231
2209109099026102459Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT2,1-2,B3021-1658
2210109099026102462Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,4-5,F1011-1644
2211109099026102464Nền và Móng2Hoàng Phương HoaT4,8-10,A1461-1131
2212109099026102467Nền và Móng2Phạm Văn NgọcT4,3-4,E2.4041-1653
2213109099026102468Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT7,2-3,F2071-1631
2214109099026102469Nền và Móng2Phạm Văn NgọcT4,1-2,P.2031-1652
2215109099026102470Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT4,1-2,P.2041-1652
2216109099026102473Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT6,1-3,B2041-8;11-1330
2217109099026102476Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,1-2,E1.2011-1635
2218109099026102477Nền và Móng2Phạm Văn NgọcT2,4-5,B2011-1638
2219109099026102478Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,4-5,B2081-1643
2220109100026102665Nhập môn ngành XDCĐ2Nguyễn LanT3,8-10,H2084-12;17-1966
222110911232610xx60Thực tập Tốt nghiệp (Cầu)2Võ Duy HùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-52
222210911332610xx59Thực tập Tốt nghiệp (Đường)2Võ Hải LăngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
2223109118326102359Giao thông đô thị & TK Đường phố2Võ Đức HoàngT3,3-4,A1451-1639
2224109148026105059Ổn định nền đường qua vùng đặc biệt2Châu Trường Linh2
2225109148026105159Ổn định nền đường qua vùng đặc biệt2Châu Trường Linh3
2226109193326102362Thiết kế nền mặt đường2Võ Hải LăngT2,1-2,B3031-1622
222710919732610zz59Đồ án tốt nghiệp (Cầu)6Khoa XDDD&CN9-231
222810919732610zz60Đồ án tốt nghiệp (Cầu) (CLC)6Khoa XDDD&CN9-231
2229109217026102262Kỹ năng nghề nghiệp2Trần Đình MinhT5,6-7,B1021-1621
2230109217026102464Kỹ năng nghề nghiệp2Trần Đình MinhT4,3-5,B2081-1132
2231109229026102478APBL 2: Nền và móng1Lê Đình ViệtT4,1-2,E2.4069-1622
2232109229026102478BPBL 2: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT6,4-5,B2079-1622
2233109240026102273Quản lý giao thông đô thị2Phan Cao ThọT4,1-2,A1431-1613
2234109241026102273BIM trong xây dựng2Trần Trung ViệtT5,3-4,E2.1011-1613
2235109246026102559Địa chất công trình2.5Nguyễn Thị Ngọc YếnT3,6-7,B3051-1645
2236109246026102560Địa chất công trình2.5Bạch Quốc TiếnT5,9-10,E2.2051-1647
2237109246026102562Địa chất công trình2.5Bạch Quốc TiếnT5,6-7,B2081-15;17-1745
2238109246026102565Địa chất công trình2.5Nguyễn Thị Ngọc YếnT2,6-7,B2051-15;17-1747
2239109246026102575Địa chất công trình2.5Nguyễn Thị Ngọc YếnT2,9-10,H1051-15;17-1740
2240109247026102559TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Nguyễn Thị Ngọc Yến17-1742
2241109247026102560TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Bạch Quốc Tiến17-1747
2242109247026102562TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Bạch Quốc Tiến16-1644
2243109247026102565TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Nguyễn Thị Ngọc Yến16-1643
2244109247026102575TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Nguyễn Thị Ngọc Yến16-1649
224510924902610XX91Cơ học đất2.5Lê Đình ViệtT2,11-13,F1099-1910
224610925002610XX91TN cơ học đất0Nguyễn Thị Phương KhuêCN,1-4,G20115-1910
2247109251026102475Trắc địa3Phan Đức TâmT4,3-5,E2.4061-1117
2248109251026102564Trắc địa3Trần Khắc VỹT3,9-10,F4051-15;17-1764
2249109251026102567Trắc địa3Trần Khắc VỹT4,9-10,E2.2031-14;16-1758
2250109251026102568Trắc địa3Phan Đức TâmT3,4-5,H2031-14;16-1746
2251109251026102569Trắc địa3Phan Đức TâmT4,8-9,H2051-1647
2252109251026102570Trắc địa3Phan Đức TâmT3,1-2,H3061-1643
2253109251026102573Trắc địa3Phan Đức TâmT6,4-5,H1041-15;17-1735
2254109251026102576Trắc địa3Phan Đức TâmT4,6-7,A1331-13;15-1736
2255109251026102577Trắc địa3Trần Khắc VỹT5,9-10,A1461-13;15-1740
2256109251026102578Trắc địa3Phan Đức TâmT6,1-2,H2041-15;17-1740
2257109252026102475TT Trắc địa (1TC)0Đỗ Anh Vũ15-1516
2258109252026102564TT Trắc địa (1TC)0Trần Khắc Vỹ16-1653
2259109252026102567TT Trắc địa (1TC)0Trần Khắc Vỹ15-1556
2260109252026102568TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu15-1546
2261109252026102569TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu17-1750
2262109252026102570TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu17-1749
2263109252026102573TT Trắc địa (1TC)0Phan Đức Tâm16-1642
2264109252026102576TT Trắc địa (1TC)0Phan Đức Tâm14-1438
2265109252026102577TT Trắc địa (1TC)0Đỗ Anh Vũ14-1438
2266109252026102578TT Trắc địa (1TC)0Đỗ Anh Vũ16-1640
2267109253026102473TT công tác kỹ thuật xây dựng1Võ Hải LăngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP9-1021
2268109257026102459Toán chuyên ngành 2: Phương pháp số3Nguyễn Duy ThảoT6,3-5,F3091-1653
2269109260026102459Tổng quan công trình giao thông2Phạm Ngọc PhươngT4,9-10,H2081-1651
2270109260026102473Tổng quan công trình giao thông2Nguyễn Thanh CườngT2,1-3,E2.1041-8;11-1326
2271109266026102359Thí nghiệm cầu đường1.5Nguyễn Thanh CườngT3,1-2,A1451-837
2272109267026102359ATH Thí nghiệm cầu đường0Lê Đức ChâuT3,6-10,G10215-1720
2273109267026102359BTH Thí nghiệm cầu đường0Lê Đức ChâuT4,1-5,G10215-1717
2274109269026102359Thi công cầu2Nguyễn Xuân ToảnT5,6-8,P.1091-1637
2275109270026102359APBL 6: Thi công cầu1.5Nguyễn Xuân ToảnT6,1-2,E1.2021-1624
2276109270026102359BPBL 6: Thi công cầu1.5Nguyễn Xuân ToảnT6,3-4,E1.2021-1620
2277109272026102464Hóa ứng dụng kỹ thuật 12Nguyễn Văn QuangT5,3-5,A1461-1123
2278109273026102464Thực tập công nhân VLXD1Vũ Hoàng TríT2,1-10,G101; T3,1-10,G101; T4,1-10,G101; T5,1-10,G101; T6,1-10,G10114-1521
2279109278026102364Công nghệ gốm xây dựng 12Đỗ Thị PhượngT7,1-2,P.2061-1611
2280109279026102364PBL 4: Công nghệ gốm xây dựng 12Đỗ Thị PhượngT7,3-4,P.2061-1610
2281109280026102364PBL 5: Công nghệ bê tông 12Nguyễn Đức TuấnT5,4-5,A1411-1612
2282109282026102364Kiểm định và TN Vật liệu công trình2Nguyễn Thị Tuyết AnT4,3-4,L.3011-811
2283109283026102364TH Kiểm định và TN Vật liệu công trình0Vũ Hoàng TríT3,1-5,G10112-1611
2284109285026102364Vật liệu trang trí, hoàn thiện2Nguyễn Tiến DũngT3,8-9,A1421-168
2285109289026102459APBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT2,3-4,B3019-1620
2286109289026102459BPBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT7,8-9,F3019-1612
2287109289026102459CPBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT7,6-7,F3019-1620
2288109289026102464PBL 1: Nền và móng1Hoàng Phương HoaT2,3-5,E1.2069-1332
2289109289026102467APBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT5,3-4,C2.1069-1627
2290109289026102467BPBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT5,1-2,C2.1069-1626
2291109289026102468BPBL 1: Nền và móng1Lê Đình ViệtT7,4-5,F2079-1625
2292109289026102469APBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT6,1-2,C2.1069-1627
2293109289026102469BPBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT6,3-4,C2.1069-1626
2294109289026102470APBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT5,9-10,H1029-1626
2295109289026102470BPBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT5,6-7,E1.2069-1626
2296109289026102473APBL 1: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT5,1-3,H304B11-1618
2297109289026102473BPBL 1: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT6,8-10,E1.20211-1618
2298109295026102373Chuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng2Võ Đức HoàngT3,1-2,A1431-1615
2299109303026102359Kinh tế xây dựng cầu đường2Trần Thị Thu ThảoT4,8-9,P.1061-1643
2300109304026102464An toàn lao động trong sản xuất VLXD2Nguyễn Hoàng VĩnhT2,8-10,C2.1061-1124
2301109307026102459Phương pháp nghiên cứu khoa học2Phạm Ngọc PhươngT4,7-8,E1.2021-1637
2302109307026102464Phương pháp nghiên cứu khoa học2Nguyễn Minh HảiT6,6-8,E1.2011-119
2303109309026102359Dữ liệu lớn trong XD2Trần Đình MinhT5,9-10,P.1091-1623
2304109319026102264Độ tin cậy và tuổi thọ công trình2Đỗ Việt HảiT7,7-10,B1089-1616
2305109322026102262Thí nghiệm không phá hủy trong công trình2Nguyễn Hồng HảiT3,1-2,E1.2041-1618
2306109328026102259Cầu nhịp lớn2Hoàng Trọng LâmT6,6-7,E2.4051-1629
2307109329026102259Công trình ngầm2Hồ Mạnh HùngT3,1-2,E2.1061-1623
2308109330026102259PBL9a: Cầu nhịp lớn 1.5Hoàng Trọng LâmT6,8-9,E2.4051-1626
2309109332026102259Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường3Trần Thị Thu ThảoT5,6-7,E1.2011-1629
2310109333026102259ATN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)0Lê Đức ChâuT2,6-10,G10212-1619
2311109333026102259BTN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)0Lê Đức ChâuT5,1-5,G10212-1610
2312109334026102259Xây dựng đường trong điều kiện đặc biệt2Nguyễn Hồng HảiT3,3-4,E1.2021-1632
2313109335026102259PBL10: Thi công ct đường trong đk đ1.5Châu Trường LinhT4,6-7,P.1061-1628
2314109336026102259Khai thác & kiểm định cầu2Lê Văn LạcT2,1-2,A1441-1637
2315109339026102259Phân tích dữ liệu giao thông2Trần Thị Phương AnhT2,3-4,A1441-1627
2316109344026102259Thiết kế cầu đường sắt2Nguyễn Văn MỹT4,8-9,P.1091-1629
2317109346026102364Tin học ứng dụng VLXD2Trần Đình MinhT4,1-2,L.3011-811
2318109347026102364TH Tin học ứng dụng VLXD0Trần Đình MinhT2,6-10,XP13-1711
2319109357026102264PBL 8. Công nghệ bê tông 22Nguyễn Tiến DũngT5,8-9,A1431-1614
2320109358026102264Bê tông nhẹ2Nguyễn Tiến DũngT5,6-7,A1431-1612
2321109359026102264Thí nghiệm hiện trường2Nguyễn Thị Tuyết AnT2,4-5,A1451-812
2322109360026102264TN Thí nghiệm hiện trường (1TC)0Vũ Hoàng TríT7,1-5,G10112-1612
2323109362026102264Bê tông chất lượng cao2Huỳnh Phương NamT3,1-2,B1011-1612
2324109363026102264Vật liệu sử dụng phế liệu, phế thải2Nguyễn Minh HảiT6,9-10,B2071-1612
2325109364026102264Vật liệu xây dựng thông minh2Nguyễn Văn QuangT6,6-7,B2081-1612
2326109373026102273PBL 6: Quản lý hạ tầng đô thị bằng GIS2.5Võ Hải LăngT2,3-5,P.1091-1615
2327109374026102273Thi công công trình giao thông đô thị2Trần Trung ViệtT5,1-2,E2.1011-1610
2328109375026102273Thi công công trình hạ tầng ngầm đô thị2Hoàng Phương HoaT2,1-2,P.1091-1611
2329109445026105060Luận văn thạc sĩ 15Khoa XDDD&CN4
2330109446026105059Mô hình hóa số và phân tích kết cấu cầu2Phan Hoàng Nam2
2331109446026105159Mô hình hóa số và phân tích kết cấu cầu2Phan Hoàng Nam3
2332109448026105059Đánh giá rủi ro công trình xây dựng2Đỗ Việt Hải2
2333109448026105159Đánh giá rủi ro công trình xây dựng2Đỗ Việt Hải3
2334109449026105059Thử nghiệm cầu và phương pháp đánh giá2Nguyễn Duy Thảo2
2335109449026105159Thử nghiệm cầu và phương pháp đánh giá2Nguyễn Duy Thảo3
2336109452026105059Bảo trì và sữa chữa mặt đường2Trần Trung Việt2
2337109452026105159Bảo trì và sữa chữa mặt đường2Trần Trung Việt3
2338109454026105059Quy hoạch giao thông đô thị2Phan Cao Thọ2
2339109454026105159Quy hoạch giao thông đô thị2Phan Cao Thọ3
2340109458026105067Nền móng nâng cao2Đỗ Hữu Đạo4
2341109458026105167Nền móng nâng cao2Đỗ Hữu Đạo3
2342109461026102562Toán ứng dụng 23Đỗ Việt HảiT5,8-10,B2081-15;17-1742
2343109464026102462APBL Kết cấu công trình xây dựng3Cao Văn LâmT4,1-3,B3051-1616
2344109464026102462BPBL Kết cấu công trình xây dựng3Cao Văn LâmT6,1-3,B2081-1629
2345109465026102462ứng dụng BIM trong thiết kế kỹ thuật2Trần Đình MinhT6,4-5,B2081-1638
2346109466026102462Phân tích kết cấu2Đỗ Việt HảiT2,4-5,B1051-1638
2347109474026102362PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Xây dựng2.5Phan Hoàng NamT3,6-7,C2.1061-1623
2348109475026102362Thiết kế cầu4Hoàng Trọng LâmT4,1-4,A1441-1622
2349109476026102362Kỹ thuật thi công công trình3Châu Trường LinhT2,3-5,B3031-1622
2350109477026102362Lập trình trong XD nâng cao3Phan Hoàng NamT3,8-10,C2.1061-1623
2351109484026102262ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong xây dựng2Đỗ Việt HảiT2,1-2,B1021-1618
2352109485026102262PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong XD nâng cao3Phan Hoàng NamT4,6-7,H1021-1618
2353109486026102262Hệ thống giao thông thông minh2Phan Cao ThọT4,3-4,A1421-1619
2354109487026102262Vận hành và phát triển môi truờng dùng chung trong3Cao Văn LâmT3,3-5,E1.2041-1618
2355109488026102262Quan trắc và đánh giá sức khỏe3Nguyễn LanT2,3-5,B1021-1618
2356109489026102262Quản lý, khai thác và kiểm định công trình2Hoàng Trọng LâmT5,9-10,B2051-1618
2357109498026102462Tổng quan công trình xây dựng2Cao Văn LâmT2,1-2,B1041-1638
2358109499026102359Thi công đường ô tô3Nguyễn Biên CươngT2,1-3,A1331-1623
2359109500026102359APBL 5: Thi công đường ô tô1.5Nguyễn Biên CươngT2,4-5,A1331-1624
2360109500026102359BPBL 5: Thi công đường ô tô1.5Trần Thị Thu ThảoT4,6-7,P.1091-1621
236110950602610zz60Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa XDDD&CN9-231
236210950802610zz64Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa XDDD&CN9-232
236310951502610zz59Đồ án Tốt nghiệp (X3 _ Cầu)10Khoa XDDD&CN9-233
236410951602610zz59Đồ án Tốt nghiệp (X3 _Đường)10Khoa XDDD&CN9-237
236510951602610zz60Đồ án Tốt nghiệp (X3 _Đường) (CLC)10Khoa XDDD&CN9-231
236610951702610zz64Đồ án Tốt nghiệp (VLXD)10Khoa XDDD&CN9-232
236710951802610zz73Đồ án Tốt nghiệp (CSHT)10Khoa XDDD&CN9-235
236810951902610xx59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)5Võ Duy HùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-73
236910952002610xx59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Đường)5Võ Hải LăngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-73
2370109523026102673Nhập môn ngành KTCSHT2Phạm Ngọc PhươngT2,3-5,B3024-12;17-1957
2371109524026102664Nhập môn ngành2Nguyễn Minh HảiT7,1-3,F3034-12;17-1853
2372109550026102565Lập trình Python3Phan Hoàng NamT6,8-10,E1.2071-15;17-1739
2373109551026102662Nhập môn ngành BIM & AI2Võ Duy HùngT2,6-8,B3024-12;17-1956
2374109552026102659Nhập môn ngành2Nguyễn Thanh CườngT4,6-8,E1.1024-12;17-1953
2375109552026102660Nhập môn ngành2Hoàng Trọng LâmT2,6-8,F2084-12;17-1950
2376110005326102367Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT4,1-2,A1451-1639
2377110005326102368Lý thuyết đàn hồi2Đỗ Minh ĐứcT2,1-2,A1461-1643
2378110005326102369Lý thuyết đàn hồi2Phan Đình HàoT2,1-2,E1.2011-1626
237911003832610zz67Đồ án Tốt nghiệp10Khoa XDDD&CN9-237
238011003832610zz69Đồ án Tốt nghiệp (CLC)10Khoa XDDD&CN9-236
2381110138226102471Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT3,1-3,E2.1041-1665
2382110138226102472Cơ học công trình3Lê Cao TuấnT5,8-10,F2101-1688
238311021132610xx67Thực tập Tốt nghiệp2Khoa XDDD&CNT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-52
2384110214126102483Kết cấu Bê tông cốt thép3Phạm Ngọc VinhT7,3-5,B2051-1645
2385110214126102484Kết cấu Bê tông cốt thép3Trần Thanh BìnhT5,8-10,B2091-1647
2386110214126102495Kết cấu Bê tông cốt thép3Nguyễn Quang TùngT6,1-3,B2091-1646
2387110215326102367An toàn lao động1Đinh Ngọc HiếuT7,6-9,A1331-434
2388110215326102368An toàn lao động1Đinh Ngọc HiếuT7,6-9,A1335-823
2389110215326102369An toàn lao động1Đinh Ngọc HiếuT7,6-9,A1339-1234
2390110279326102267ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Phạm MỹT6,1-2,S07.081-1644
2391110279326102268ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT5,6-7,S07.081-1643
2392110279326102269Aứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT6,6-7,S07.081-1611
2393110279326102269Bứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Phạm MỹT6,3-4,S07.081-1630
2394110280326102367Thiết kế kết cấu BTCT theo tiêu chuẩn nước ngoài2Nguyễn Văn ChínhT5,3-4,E1.2011-1647
2395110281326102368Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài2Trần Quang HưngT2,3-4,A1461-1637
239611028732610zz67Đồ án tốt nghiệp6Khoa XDDD&CN9-233
239711028732610zz69Đồ án tốt nghiệp (CLC)6Khoa XDDD&CN9-231
2398110288326102371Kết cấu công trình (KT)2Phạm Ngọc VinhT2,9-10,H2051-1650
2399110288326102372Kết cấu công trình (KT)2Phan Cẩm VânT3,4-5,F4071-1658
2400110290026102459Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trịnh Quang ThịnhT5,8-10,S08.111-1655
2401110290026102464Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trịnh Quang ThịnhT3,6-9,H1021-1328
2402110290026102467Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trịnh Quang ThịnhT3,1-3,P.2061-1636
2403110290026102468Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Văn ChínhT3,8-10,B3051-1647
2404110290026102469Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Vương Lê ThắngT2,1-3,H4011-1652
2405110290026102470Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Quang TùngT3,3-5,E2.3011-1652
2406110290026102473Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trần Thanh BìnhT2,6-9,A1411-8;11-1527
2407110290026102475Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Văn ChínhT5,6-9,C2.2081-1317
2408110290026102476Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Văn ChínhT4,3-5,A1461-1636
2409110290026102477Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Phạm Ngọc VinhT6,1-3,E1.2011-1638
2410110290026102478Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trần Thanh BìnhT5,1-3,B2081-1643
2411110291026102367Quản trị học đại cương2Huỳnh Thị Minh TrúcT5,1-2,E1.2011-1640
2412110291026102368Quản trị học đại cương2Nguyễn Thị Thảo NguyênT7,4-5,F3021-1623
2413110291026102369Quản trị học đại cương2Huỳnh Thị Minh TrúcT3,1-2,P.1091-1635
2414110291026102370Quản trị học đại cương2Nguyễn Thị Thảo NguyênT6,1-2,A1341-1636
2415110296026102267Kết cấu thép công trình cao2Trần Quang HưngT3,9-10,B1011-1650
2416110297026102267ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu2Đinh Thị Như ThảoT4,3-4,S07.081-1636
2417110297026102268ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu2Đinh Thị Như ThảoT2,8-9,S07.081-1613
2418110303026102459APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trần Thanh BìnhT5,6-7,S08.111-1621
2419110303026102459BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Vương Lê ThắngT6,1-2,H304B1-1620
2420110303026102459CPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Phạm Ngọc VinhT7,1-2,P.2041-1621
2421110303026102464APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trịnh Quang ThịnhT6,1-3,C2.2081-1214
2422110303026102467APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trịnh Quang ThịnhT6,4-5,E2.3021-1626
2423110303026102467BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trịnh Quang ThịnhT7,1-2,E1.2051-1620
2424110303026102468APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Văn ChínhT3,6-7,E1.2011-1628
2425110303026102469APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Vương Lê ThắngT5,9-10,B1081-1626
2426110303026102469BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Vương Lê ThắngT5,6-7,B1091-1626
2427110303026102470APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Quang TùngT2,6-7,H1021-1628
2428110303026102470BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Quang TùngT2,8-9,H1021-1626
2429110303026102473APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trần Thanh BìnhT4,8-10,H304B1-8;11-1515
2430110303026102473BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Quang TùngT7,8-10,F2091-8;11-1317
2431110303026102475APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Phạm Ngọc VinhT2,6-8,H304B1-1118
2432110304026102476APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Nguyễn Văn ChínhT7,1-2,E1.2021-1625
2433110304026102477PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Phạm Ngọc VinhT6,4-5,E1.2011-1637
2434110304026102478APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Trần Thanh BìnhT7,1-2,E1.2061-1616
2435110304026102478BPBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Trần Thanh BìnhT7,3-4,E1.2061-1622
2436110305026102467Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT2,3-5,F2071-1654
2437110305026102468Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT5,1-3,C3.3041-1649
2438110305026102469Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT3,3-5,E2.3021-1652
2439110305026102470Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT6,3-5,F1011-1653
2440110311026102367APBL 5: Thiết kế nhà thép2Nguyễn Tấn HưngT2,1-2,F2061-1613
2441110311026102367BPBL 5: Thiết kế nhà thép2Trần Quang HưngT6,8-9,A1361-1629
2442110311026102368PBL 5: Thiết kế nhà thép2Phan Cẩm VânT4,9-10,A1351-1637
2443110311026102369PBL 5: Thiết kế nhà thép2Nguyễn Tấn HưngT3,3-4,P.1091-1639
2444110311026102370PBL 5: Thiết kế nhà thép2Phan Cẩm VânT3,1-2,A1351-1627
2445110312026102367APBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Đinh Ngọc HiếuT6,3-4,E1.2041-1630
2446110312026102367BPBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Đinh Ngọc HiếuT6,1-2,E1.2041-1627
2447110312026102368PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Lê Khánh ToànT4,1-2,A1341-1629
2448110312026102369PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Đặng Công ThuậtT2,3-4,E1.2011-1622
2449110312026102370PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Phan Quang VinhT6,3-4,A1341-1637
2450110317026102369Định mức dự toán xây dựng2Phan Quang VinhT4,8-10,S08.091-1652
2451110319026102367Thiết kế công trình thép2Trần Quang HưngT6,6-7,A1361-1638
2452110319026102368Thiết kế công trình thép2Nguyễn Tấn HưngT3,1-2,A1441-1634
2453110319026102369Thiết kế công trình thép2Phan Cẩm VânT4,6-7,A1361-1638
2454110319026102370Thiết kế công trình thép2Phan Cẩm VânT2,1-2,E1.2021-1637
2455110320026102367Tổ chức thi công xây dựng2Lê Khánh ToànT4,3-4,A1451-1640
2456110320026102368Tổ chức thi công xây dựng2Đặng Công ThuậtT3,4-5,A1441-1637
2457110320026102369Tổ chức thi công xây dựng2Đinh Ngọc HiếuT5,8-9,A1351-1642
2458110320026102370Tổ chức thi công xây dựng2Phan Quang VinhT4,6-7,F2081-1634
2459110321026102271Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)2Lê Khánh ToànT3,1-2,F4051-1550
2460110321026102272Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)2Đặng Công ThuậtT2,8-9,P.2031-1543
2461110323026102373Dự toán xây dựng2Phan Quang VinhT6,1-2,P.2051-1616
2462110324026102373Tổng quan công trình xây dựng dân dụng và CN2Phạm MỹT5,1-2,E1.2071-1615
2463110334026102267Thiết kế công trình kháng chấn2Trần Quang HưngT3,6-7,B1021-1648
2464110334026102268Thiết kế công trình kháng chấn2Trần Quang HưngT2,6-7,P.1061-1645
2465110334026102269Thiết kế công trình kháng chấn2Trần Quang HưngT2,8-9,P.2021-1645
2466110335026102267Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây3Nguyễn Quang TùngT3,1-2,B109; T6,6-8,XUONG TN1-1648
2467110335026102268Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây3Nguyễn Quang TùngT4,9-11,F106; T7,6-7,XUONG TN1-1648
2468110335026102269Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây 3Phạm Ngọc VinhT7,6-10,XUONG TN1-1639
2469110337026102267Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép2Nguyễn Văn ChínhT2,4-5,F1061-1650
2470110338026102267PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng3Nguyễn Văn ChínhT2,1-3,E1.2031-1612
2471110338026102268PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng3Nguyễn Quang TùngT4,6-8,B3051-1637
2472110339026102267Thi công công trình cao tầng2Lê Khánh ToànT5,6-7,B2071-1640
2473110339026102268Thi công công trình cao tầng2Mai Chánh TrungT3,1-2,B1021-1646
2474110340026102267Quản lý dự án xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT6,9-10,E2.3051-1640
2475110340026102268Quản lý dự án xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT5,9-10,H1011-1645
2476110341026102267ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án2Mai Chánh TrungT4,1-2,S07.081-1640
2477110341026102268ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án2Mai Chánh TrungT3,3-4,S07.081-1646
2478110342026102267PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng3Lê Khánh ToànT5,8-10,B2071-1627
2479110342026102268PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng3Phạm MỹT7,3-5,E1.1011-1647
2480110342026102269PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng3Mai Chánh TrungT7,3-5,S08.111-1612
2481110353026105167Độ tin cậy và tuổi thọ công trình2Bùi Quang Hiếu3
2482110358026105167Bệnh học công trình2Nguyễn Văn Chính3
2483110360026105167Ứng dụng tin học nâng cao trong phân tích kết cấu 2Đinh Thị Như Thảo3
2484110372026104667AĐề án Tốt nghiệp9Khoa XDDD&CN2X
2485110374026105167Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn nước ngoài2Nguyễn Văn Chính3
2486110375026105167Thi công công trình cao tầng2Lê Khánh Toàn2
2487110377026102462Kết cấu Bê tông cốt thép4Nguyễn Quang TùngT5,1-4,E2.4061-1642
248811037802610xx67Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Khoa XDDD&CNT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
248911037902610zz68Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa XDDD&CN9-232
249011037902610zz70Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa XDDD&CN9-232
249111038002610xx67Thực tập Tốt nghiệp5Nguyễn Khánh LinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
2492110381026102667ANhập môn ngành và PBL 12Phạm MỹT3,8-10,H3024-12;17-1938
2493110381026102667BNhập môn ngành và PBL 12Phạm MỹT4,8-10,H1024-12;17-1935
2494110381026102668Nhập môn ngành và PBL 12Vương Lê ThắngT7,3-5,F3014-12;17-1837
2495110381026102669ANhập môn ngành và PBL 12Vương Lê ThắngT3,6-8,B2094-12;17-1939
2496110381026102669BNhập môn ngành và PBL 12Nguyễn Tấn HưngT7,3-5,H1074-12;17-1834
2497110381026102670Nhập môn ngành và PBL 12Nguyễn Tấn HưngT2,3-5,F4064-12;17-1937
2498110384026102666Nhập môn kt xây dựng2Phạm MỹT5,3-5,E2.2064-12;17-1810
2499111019326102375Kinh tế xây dựng (X2)2Nguyễn Chí CôngT2,3-4,E1.2021-1613
2500111030326102275Tin học ứng dụng2Vũ Huy CôngT2,3-4,A1351-165
2501111074326102375Quản lý dự án (TC1)2Phan Hồng SángT2,9-10,E2.1061-1610
2502111074326102377Quản lý dự án (TC1)2Phan Hồng SángT2,1-2,B1061-1636
250311111432610zz77Đồ án Tốt nghiệp (THXD)10Khoa XDDD&CN9-238
2504111119326102475Các phương pháp số3Nguyễn Công LuyếnT3,6-9,A1351-1327
2505111126226102467Thủy văn2Tô Thúy NgaT3,4-5,F3071-1636
2506111126226102468Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT6,4-5,E2.3041-1627
2507111126226102469Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT3,1-2,E2.3021-1654
2508111126226102470Thủy văn2Tô Thúy NgaT3,1-2,E2.3011-1643
2509111126226102473Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT4,1-3,C2.1061-8;11-1330
2510111126226102476Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT3,4-5,E1.2061-1633
2511111126226102477Thủy văn2Tô Thúy NgaT5,4-5,A1351-1624
2512111134326102377Kinh tế xây dựng (THXD)2Nguyễn Thanh HảiT6,4-5,A1451-1635
2513111145026105175Chỉnh trị sông nâng cao 2Nguyễn Thế Hùng1
2514111157026105175Tin học ứng dụng2Vũ Huy Công1
2515111167026105175Công trình thủy nâng cao2Nguyễn Văn Hướng1
2516111171026105175Ứng dụng mô hình toán thủy văn 2Tô Thúy Nga1
2517111172026105175Ứng dụng mô hình toán thủy lực2Nguyễn Thế Hùng1
2518111174026105075Điều tiết dòng chảy cho hệ thống hồ chứa 2Lê Hùng7
2519111180326102576Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng2Ngô Thanh VũT2,9-10,A1461-13;15-1738
2520111180326102577Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng2Ngô Thanh VũT4,4-5,A1351-13;15-1737
2521111180326102578Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng2Ngô Thanh VũT5,4-5,E2.4051-15;17-1741
2522111185026102576Toán chuyên ngành 12Lê Văn ThảoT3,7-8,F4091-13;15-1742
2523111185026102577Toán chuyên ngành 12Lê Văn ThảoT4,1-2,H3011-13;15-1744
2524111189026102275Kỹ năng mềm và khởi nghiệp2Vũ Huy CôngT3,1-2,H1021-166
2525111191026102559Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT2,9-10,B2071-1648
2526111191026102560Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT4,9-10,H1031-1648
2527111191026102562Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT3,6-7,F2071-15;17-1749
2528111191026102565Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT3,9-10,F3101-15;17-1743
2529111191026102567Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT5,9-10,E2.2021-14;16-1761
2530111191026102568Cơ lưu chất2.5Tô Thúy NgaT2,6-7,S08.111-14;16-1749
2531111191026102569Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT4,6-7,H2051-1657
2532111191026102570Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT4,4-5,E2.3011-1656
2533111191026102573Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT2,6-7,E1.1011-15;17-1756
2534111191026102575Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT5,6-7,A1331-15;17-1740
2535111191026102576Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT3,9-10,F4091-13;15-1749
2536111191026102577Cơ lưu chất2.5Tô Thúy NgaT2,9-10,H3071-13;15-1739
2537111191026102578Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT6,4-5,H2061-15;17-1747
2538111192026102559ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT6,6-10,G10614-1623
2539111192026102559BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,1-5,G10614-1622
2540111192026102560ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,1-5,G10614-1622
2541111192026102560BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT2,1-5,G10614-1622
2542111192026102562ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT2,6-10,G1068-1024
2543111192026102562BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT3,1-5,G1068-1023
2544111192026102565ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT4,1-5,G1068-1023
2545111192026102565BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT6,1-5,G1068-1023
2546111192026102567ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT7,6-10,G10611-1328
2547111192026102567BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT6,6-10,G10611-1327
2548111192026102568ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT5,6-10,G1068-1026
2549111192026102568BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT7,1-5,G10611-1325
2550111192026102569ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT2,1-5,G10611-1324
2551111192026102569BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT7,6-10,G10614-1625
2552111192026102570ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT2,6-10,G10614-1624
2553111192026102570BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,6-10,G10614-1623
2554111192026102570CTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,6-10,G10614-1619
2555111192026102573ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT5,1-5,G10611-1326
2556111192026102573BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT6,6-10,G1068-1027
2557111192026102575ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT6,1-5,G10611-1325
2558111192026102575BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,1-5,G10611-1324
2559111192026102576ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,1-5,G10611-1324
2560111192026102576BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT5,1-5,G10615-1722
2561111192026102577ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,6-10,G10611-1324
2562111192026102577BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,6-10,G10611-1320
2563111192026102578ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT2,6-10,G10611-1324
2564111192026102578BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT5,6-10,G10611-1324
2565111193026102581Thủy lực trong kỹ thuật môi trường2Đoàn Thụy Kim PhươngT5,9-10,H2051-1675
2566111194026102373Công trình cấp nước2Vũ Huy CôngT3,3-4,C2.2081-1615
2567111195026102373Công trình thoát nước2Vũ Huy CôngT2,1-2,C2.2081-1615
2568111196026102475Thủy văn công trình2Phạm Thành HưngT3,1-3,H304B1-912
2569111197026102475ATT Thủy văn công trình0Nguyễn Quang Bình16-1612
2570111203026102375ứng dụng Gis trong xây dựng2Võ Ngọc DươngT3,6-7,B1041-1629
2571111203026102474Ứng dụng GIS trong xây dựng2Nguyễn Thành PhátCN,1-4,F1061-725
2572111204026102375Thi công 12Đoàn Viết LongT4,9-10,E1.2041-1610
2573111204026102474Thi công 12Đoàn Viết LongT7,7-10,F1061-725
2574111205026102375Thủy năng2Nguyễn Thanh HảoT2,1-2,A1351-1610
2575111205026102474Thủy năng2Nguyễn Thanh HảoT7,1-4,E2.4061-724
2576111206026102375PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA2Đoàn Viết LongT7,1-2,E2.3061-1610
2577111206026102474PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA2Nguyễn Trung QuânCN,1-10,F10615-1925
2578111208026102375Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai2Võ Ngọc DươngT3,8-9,B1041-1610
2579111208026102474Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai2Võ Ngọc DươngT7,1-4,E2.4068-149
2580111212026102476Toán chuyên ngành 33Nguyễn Công LuyếnT6,1-3,A1331-1634
2581111212026102477Toán chuyên ngành 33Nguyễn Công LuyếnT7,1-3,B1061-1636
2582111213026102476Lập trình trên môi trường Windows2Ngô Thanh VũT2,6-7,E1.2061-829
2583111213026102477Lập trình trên môi trường Windows2Ngô Thanh VũT3,3-4,E2.2061-837
2584111213026102478Lập trình trên môi trường Windows2Ngô Thanh VũT3,1-2,B2071-835
2585111214026102476TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT2,1-5,S07.0813-1724
2586111214026102477TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT4,6-10,S07.0813-1737
2587111214026102478ATH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT3,6-10,S07.088-1226
2588111214026102478BTH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT3,6-10,S07.0813-1719
2589111218026102377APBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông2Lê Văn ThảoT4,9-10,E1.2071-1620
2590111218026102377BPBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông2Lê Văn ThảoT5,1-2,E1.2061-1613
2591111219026102377APBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công2Đoàn Viết LongT2,9-10,A1451-1620
2592111219026102377BPBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công2Đoàn Viết LongT7,4-5,E1.2021-1611
2593111226026102377Công trình giao thông3Lê Văn ThảoT4,6-8,E1.2071-1633
2594111227026102377Kỹ thuật thi công3Đoàn Viết LongT2,6-8,A1451-1632
2595111228026102373PBL 4: San nền và cấp thoát nước3Võ Đức HoàngT3,8-10,E1.2011-1615
2596111237026102275Mô hình chất lượng nước2Đoàn Thụy Kim PhươngT5,4-5,A1421-1625
2597111238026102273ứng dụng GIS trong hạ tầng kỹ thuật3Nguyễn Thành PhátT6,1-3,P.2041-1613
2598111239026102377Kỹ năng nghề nghiệp2Nguyễn Công LuyếnT5,4-5,E1.2061-1638
2599111252026102277Thiết kế công trình đường3Nguyễn Ngọc HậuT2,6-8,P.2051-1641
2600111253026102277Kết cấu nhà cao tầng3Nguyễn Công LuyếnT5,1-3,E2.1051-1642
2601111254026102277Công trình ven bờ biển3Nguyễn Văn HướngT4,3-5,E1.2021-1625
2602111255026102277Bê tông cốt thép dự ứng lực2Nguyễn Công LuyếnT6,4-5,P.1051-1639
2603111258026102277Thiết kế công trình cầu3Lê Văn ThảoT6,1-3,P.1051-1637
2604111259026102277Tổ chức thi công3Nguyễn Trung QuânT7,1-3,C3.3031-1641
2605111260026102277APBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng3Đoàn Viết LongT3,3-5,A1431-1621
2606111260026102277BPBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng3Đoàn Viết LongT4,6-8,P.2051-1615
2607111265026102375Thiết kế hệ thống quan trắc2Nguyễn Thanh HảoT4,6-7,E1.2061-1610
2608111267026102474Thiết kế cấp nước đô thị2Vũ Huy CôngCN,1-4,F1068-1410
2609111269026102474Công trình thủy điện3Nguyễn Thanh HảoT7,7-10,F1068-1625
2610111271026102474PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công2Nguyễn Thanh HảoT7,1-13,F10617-1920
2611111275026102275Mô hình hóa hệ thống tài nguyên nước3Tô Thúy NgaT5,1-3,A1421-1621
2612111276026102275PBL 8: Mô hình hóa HT Tài nguyên nước 2Tô Thúy NgaT6,8-9,E1.2031-1620
2613111277026102275ổn định nền móng công trình thủy3Nguyễn Văn HướngT3,3-5,H1021-1632
2614111278026102275Quy hoạch và quản lý nguồn nước2Tô Thúy NgaT6,6-7,E1.2031-1624
2615111280026102275Công nghệ BIM trong xây dựng2Nguyễn Thanh HảiT6,1-2,B3051-1624
2616111296026105083Phương pháp nghiên cứu khoa học2Huỳnh Thị Minh Trúc9
2617111296026105171Phương pháp nghiên cứu khoa học2Lê Thị Kim Dung1
2618111296026105172Phương pháp nghiên cứu khoa học2Lê Thị Kim Dung2
2619111299026105075Vận chuyển bùn cát 2Vũ Huy Công7
2620111304026105175Ổn định nền móng công trình thủy3Nguyễn Văn Hướng1
2621111305026105075Bê tông thủy công 2Nguyễn Văn Hướng7
2622111308026105075Công trinh ven bờ biển3Nguyễn Văn Hướng7
2623111309026105075Mô hình hóa hệ thống tài nguyên nước3Tô Thúy Nga7
2624111312026105175Ứng dụng viễn thám trong quản lý tài nguyên nước2Phạm Thành Hưng1
2625111316026105075Công nghệ BIM trong xây dựng2Nguyễn Thanh Hải7
2626111323026105075Cấp thoát nước đô thị nâng cao3Vũ Huy Công7
2627111327026102478Các phương pháp số2Nguyễn Công LuyếnT2,1-2,F3061-1638
2628111328026102478ứng dụng GIS trong quản lý và phát triển đô thị 2Nguyễn Thành PhátT4,4-5,E2.3061-1639
2629111336026102378Thiết kế hạ tầng đô thị thông minh3Lê Văn ThảoT5,6-8,A1361-1620
2630111337026102378Công nghệ kỹ thuật thi công công trình đô thị2Đoàn Viết LongT3,1-2,P.2031-1620
2631111338026102378Trạm bơm và cấp thoát nước đô thị thông minh2Vũ Huy CôngT4,6-7,A1441-1620
2632111339026102378PBL 4: Công nghệ số trong quản lý đô thị2Võ Ngọc DươngT6,3-4,A1441-1621
2633111340026102378Khai phá dữ liệu lớn trong xây dựng đô thị2Phạm Thành HưngT2,1-2,H1071-1624
2634111341026102378PBL 5: Thiết kế HTKT đô thị thông minh2Lê Văn ThảoT7,4-5,B1011-1620
2635111347026102278Thiết kế & Quản lý công trình ngầm đô thị3Nguyễn Ngọc HậuT4,1-3,P.2061-1617
2636111348026102278Công nghệ tổ chức thi công công trình đô thị3Nguyễn Trung QuânT5,1-3,H1051-1618
2637111349026102278Công nghệ Viễn thám trong quy hoạch đô thị3Phạm Thành HưngT2,3-5,F4051-1617
2638111350026102278Trí tuệ nhân tạo trong xây dựng3Ngô Ngọc TriT3,3-5,P.2041-1618
2639111351026102278PB7: Thiết kế và TC thi công công trình đô thị2Nguyễn Trung QuânT5,4-5,H1051-1618
2640111352026102278PBL 8: Quản lý xây dựng đô thị thông minh2Võ Ngọc DươngT6,1-2,A1461-1615
2641111360026102378Hệ thống năng lượng Đô thị thông minh3Nguyễn Thanh HảoT4,8-10,A1441-1625
264211136402610zz75Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa XDDD&CN9-231
264311136602610zz77Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa XDDD&CN9-231
264411136902610xx77Thực tập Tốt nghiệp (THXD)5Khoa XDCTTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
2645111374026102678Nhập môn ngành2Nguyễn Chí CôngT6,6-8,B1064-8;13-2045
2646111375026102378Kinh tế xây dựng (THXD)2Nguyễn Chí CôngT3,3-4,P.2031-1620
2647111376026102676Nhập môn ngành (THXD)2Nguyễn Thanh HảiT2,6-8,H2074-12;17-1947
2648111376026102677Nhập môn ngành (THXD)2Nguyễn Thanh HảiT3,6-8,F3014-12;17-1946
2649111377026102675Nhập môn ngành (X2)2Vũ Huy CôngT5,6-8,F1084-12;17-1841
2650117001126102345Môi trường2Trần Vũ Chi MaiT4,3-5,F3011-1136
2651117001126102346Môi trường2Hồ Hồng QuyênT5,1-3,E2.3031-1154
2652117001126102362Môi trường2Trần Hà QuânT6,1-2,P.1091-1628
2653117001126102459Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT3,4-5,E2.2021-1658
2654117001126102476Môi trường2Trần Vũ Chi MaiT6,4-5,A1331-1638
2655117001126102477Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT2,1-2,B1011-1638
2656117003326102479Độc học môi trường2Lê Phước CườngT3,4-5,B3041-1642
2657117014326102279Quản lý Chất thải nguy hại2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,6-8,A1421-1118
2658117014326102281Quản lý Chất thải nguy hại2Lê Hoàng SơnT7,4-5,H1051-1612
265911703332610zz79Đồ án Tốt nghiệp10Khoa Hóa9-232
2660117035226102479Thông gió2Nguyễn Đình HuấnT4,4-5,E2.4051-1646
2661117049126102381BQuản lý Chất lượng môi trường (mới)2Lê Phước CườngT7,6-7,E1.2041-1625
266211706212610zz81Đồ án Tốt nghiệp (QLMT)10Khoa Hóa9-233
2663117066226102579Sinh thái môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT2,9-10,H1011-1660
266411708332610xx79Thực tập Tốt nghiệp (MT)2Trần Vũ Chi MaiT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-52
2665117084326102379Quản lý tổng hợp nguồn nước2Nguyễn Dương Quang ChánhT3,1-2,A1421-1614
266611709332610xx81Thực tập Tốt nghiệp (QLMT)2Phạm Đình LongT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
2667117106026105079Quản lý chất thải rắn2Lê Hoàng Sơn4
2668117106026105180Quản lý chất thải rắn2Lê Hoàng Sơn1
2669117110026105079Mô hình chất lượng nước2Nguyễn Dương Quang Chánh4
2670117124026105079Sản xuất sạch hơn2Nguyễn Phước Quý An2
2671117129026105179Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí2Nguyễn Đình Huấn1
2672117129026105180Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí2Nguyễn Đình Huấn1
2673117146326102279ISO 14001 & Kiểm toán môi trường2Phan Như ThúcT4,1-2,A1421-1616
2674117146326102281ISO 14001 & Kiểm toán môi trường2Phan Như ThúcT2,4-5,A1431-1611
2675117156326102279Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn2Trần Hà QuânT5,1-2,A1431-1619
2676117156326102281Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn2Trần Hà QuânT5,4-5,E2.1051-1617
2677117157326102279Tiết kiệm năng lượng trong công trình2Nguyễn Đình HuấnT2,3-4,A1361-167
2678117157326102381Tiết kiệm năng lượng trong công trình2Nguyễn Đình HuấnT2,1-2,E1.2061-1622
267911716432610zz79Đồ án tốt nghiệp6Khoa Hóa9-232
2680117166026102579Hóa phân tích môi trường4Lê Thị Xuân ThùyT6,1-3,F3061-1655
2681117166026102581Hóa phân tích môi trường4Lê Thị Xuân ThùyT5,6-8,E2.2011-1654
2682117167026102579ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT2,1-5,G20613-1725
2683117167026102579BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT3,1-5,G20613-1718
2684117167026102579CTN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT4,1-5,G20613-1716
2685117167026102581ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT4,6-10,G20613-1724
2686117167026102581BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT5,1-5,G20613-1726
2687117169026102579Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường3Nguyễn Dương Quang ChánhT7,1-3,E2.4021-1662
2688117169026102581Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường3Lê Hoàng SơnT4,3-5,H3021-1654
2689117170026102579Vi sinh vật môi trường2Lê Phước CườngT6,4-5,F3061-1661
2690117170026102581Vi sinh vật môi trường2Lê Phước CườngT7,4-5,E2.4021-1653
2691117179026102479Xử lý khí thải3Nguyễn Phước Quý AnT4,1-3,E2.4051-1641
2692117180026102479APBL 2: Thông gió và xử lý khí thải4Nguyễn Phước Quý AnT5,1-4,B2024-1622
2693117180026102479BPBL 2: Thông gió và xử lý khí thải4Nguyễn Phước Quý AnT6,1-4,B2024-1618
2694117181026102479Mạng lưới thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT2,4-5,H2011-1644
2695117181026102481Mạng lưới thoát nước2Lê Năng ĐịnhT5,9-10,F4051-1652
2696117187026102481Tiếng anh chuyên ngành (MT)2Lê Phước CườngT7,1-2,E1.1011-1657
2697117188026102278Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT3,1-2,P.2041-1618
2698117188026102379Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT3,6-7,E1.2031-1623
2699117188026102381Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT6,6-7,F4041-1635
2700117189026102379PBL 4_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị2Lê Hoàng SơnT6,3-5,P.1094-1624
2701117190026102379An toàn và vệ sinh lao động2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,9-10,B1011-1635
2702117191026102379Tin học ứng dụng3Nguyễn Đình HuấnT3,3-5,A1421-1625
2703117191026102381Tin học ứng dụng3Nguyễn Đình HuấnT4,1-3,A1351-1631
2704117193026102481APBL 2: Xử lý nước thải2Phan Thị Kim ThủyT2,4-5,F1104-1630
2705117193026102481BPBL 2: Xử lý nước thải2Trần Hà QuânT3,1-2,E2.4024-1628
2706117195026102381PBL 3_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị2Võ Diệp Ngọc KhôiT5,8-10,B1014-1636
2707117196026102381PBL 4: Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT6,8-9,F4041-1633
2708117197026102381Gis ứng dụng3Phạm Thị Kim ThoaT6,1-3,A1351-1634
270911719902610zz81Đồ án tốt nghiệp (QLMT)6Khoa Hóa9-233
2710117200026102479Cấp thoát nước bên trong công trình2Mai Thị Thùy DươngT2,1-2,F4091-1641
2711117203026102481Xử lý nước thải4Phan Thị Kim ThủyT2,1-3,F1101-1659
2712117204026102481ATH Xử lý nước thải (1TC)0Dương Gia ĐứcT2,6-10,G20613-1729
2713117204026102481BTH Xử lý nước thải (1TC)0Dương Gia ĐứcT3,6-10,G20613-1730
2714117205026102373Công trình xử lý môi trường2Lê Hoàng SơnT4,1-2,E1.2041-1615
2715117208026102379Quản lý Chất thải rắn2Lê Hoàng SơnT5,3-4,H1041-1625
2716117208026102381Quản lý Chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT5,6-7,B1011-1641
2717117210026102379Thi công mạng lưới cấp thoát nước2Lê Năng ĐịnhT2,6-8,B2021-1119
2718117218026102279PBL 7_ Xử lý CTR2Lê Hoàng SơnT7,1-3,E1.2014-1617
2719117219026102279Thực hành đánh giá tác động môi trường2Lê Năng ĐịnhT2,1-2,A1361-1613
2720117222026102481Biến đổi khí hậu2Nguyễn Phước Quý AnT4,4-5,E2.2041-1656
2721117223026102279Truyền thông môi trường2Lê Phước CườngT6,1-2,A1441-1621
2722117225026102279Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất2Hồ Hồng QuyênT5,4-5,E2.1061-1612
2723117226026102481Quản lý tổng hợp vùng bờ2Phan Như ThúcT3,3-4,E2.4021-1650
2724117228026102281Quản lý sinh vật ngoại lai xâm hại2Hồ Hồng QuyênT6,8-9,P.1051-1616
2725117229026102281Sản xuất sạch hơn3Nguyễn Phước Quý AnT2,1-3,A1431-1619
2726117230026102281Quản lý tài nguyên năng lượng và khoáng sản2Hồ Hồng QuyênT6,6-7,P.1051-1610
2727117231026102281PBL 6_Xử lý chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT4,6-8,P.2064-1615
2728117232026102281PBL 7_ứng dụng GIS trong QLTN&MT2Phạm Thị Kim ThoaT4,9-10,P.2051-1616
2729117236026105079Toán chuyên ngành2Lê Hoàng Sơn3
2730117241026105079Mạng lưới cấp nước2Trần Vũ Chi Mai4
2731117242026105179Xử lý nước thải nâng cao2Nguyễn Dương Quang Chánh1
2732117244026105179Cấp thoát nước2Lê Năng Định1
2733117246026105180PBL 2- Xử lý nước thải2Nguyễn Dương Quang Chánh1
2734117248026105079Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất2Lê Phước Cường4
2735117249026105179Thông gió2Nguyễn Đình Huấn1
2736117250026105179Quản lý vận hành hệ thống cấp thoát nước2Lê Năng Định1
2737117251026105179Quản lý vận hành hệ thống xử lý nước thải2Nguyễn Dương Quang Chánh1
2738117252026105079Phất triển bền vững2Hồ Hồng Quyên4
2739117253026105180Luận văn tốt nghiệp15Khoa Hóa1
2740117254026105079Thực tập kỹ thuật5Khoa Hóa4
2741117256026104979Đề án tốt nghiệp9Khoa Hóa1
274211726002610zz81Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa Hóa9-231
274311726102610xx79Thực tập Tốt nghiệp MT5Trần Vũ Chi MaiT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
274411726202610xx81Thực tập Tốt nghiệp QLMT5Khoa Môi trườngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-73
2745117263026102614Môi trường và phát triển bền vững2Trần Hà QuânT7,3-5,H2064-8;13-14;16-1838
2746117263026102615Môi trường và phát triển bền vững2Hồ Hồng QuyênT2,6-8,F2064-8;13-14;16-1960
2747117263026102617Môi trường và phát triển bền vững2Mai Thị Thùy DươngT2,8-10,F3034-8;13-14;16-1956
2748117263026102618Môi trường và phát triển bền vững2Nguyễn Lan PhươngT3,1-3,E2.2024-8;13-14;16-1960
2749117263026102619Môi trường và phát triển bền vững2Phan Thị Kim ThủyT4,1-3,H1074-8;13-14;16-1942
2750117263026102620Môi trường và phát triển bền vững2Lê Thị Xuân ThùyT4,6-8,E2.2064-8;13-14;16-1944
2751117263026102626Môi trường và phát triển bền vững2Nguyễn Lan PhươngT4,6-8,E2.2024-8;13-14;16-1959
2752117263026102627Môi trường và phát triển bền vững2Lê Thị Xuân ThùyT2,1-3,H1014-8;13-1963
2753117263026102628Môi trường và phát triển bền vững2Trần Vũ Chi MaiT3,6-8,H1014-8;13-1960
2754117263026102629Môi trường và phát triển bền vững2Nguyễn Lan PhươngT3,8-10,E2.2024-8;13-1959
2755117263026102630Môi trường và phát triển bền vững2Trần Hà QuânT3,3-5,H3044-8;13-1968
2756117263026102631Môi trường và phát triển bền vững2Phạm Thị Kim ThoaT5,6-8,E2.3064-8;13-1829
2757117263026102632Môi trường và phát triển bền vững2Hồ Hồng QuyênT4,6-8,F3074-8;13-1941
2758117263026102633Môi trường và phát triển bền vững2Phạm Thị Kim ThoaT2,6-8,F1064-8;13-1940
2759117263026102634Môi trường và phát triển bền vững2Trần Vũ Chi MaiT5,1-3,H1054-8;13-1840
2760117263026102635Môi trường và phát triển bền vững2Nguyễn Lan PhươngT2,8-10,E2.3044-8;13-1930
2761117263026102638Môi trường và phát triển bền vững2Lê Năng ĐịnhT6,3-5,F1094-12;17-1859
2762117263026102639Môi trường và phát triển bền vững2Mai Thị Thùy DươngT4,6-8,C3.3024-12;17-1957
2763117263026102640Môi trường và phát triển bền vững2Phan Thị Kim ThủyT5,8-10,H2034-12;17-1859
2764117263026102645Môi trường và phát triển bền vững2Trần Vũ Chi MaiT5,6-8,P.2024-12;17-1863
2765117263026102646Môi trường và phát triển bền vững2Phạm Thị Kim ThoaT4,6-8,F2094-12;17-1967
2766117263026102648Môi trường và phát triển bền vững2Nguyễn Lan PhươngT6,6-8,H1044-11;17-1966
2767117263026102652Môi trường và phát triển bền vững2Lê Thị Xuân ThùyT6,8-10,F3034-11;17-1968
2768117263026102654Môi trường và phát triển bền vững2Trần Vũ Chi MaiT6,1-3,H1044-11;17-1948
2769117263026102671Môi trường và phát triển bền vững2Mai Thị Thùy DươngT5,1-3,F3084-12;17-1861
2770117263026102672Môi trường và phát triển bền vững2Trần Hà QuânT6,3-5,H1064-12;17-1867
2771117263026102679Môi trường và phát triển bền vững2Trần Vũ Chi MaiT7,1-3,H3074-8;13-1871
2772117263026102681Môi trường và phát triển bền vững2Phan Thị Kim ThủyT6,6-8,F3064-8;13-1854
2773117263026102692Môi trường và phát triển bền vững2Lê Năng ĐịnhT5,6-8,E2.3024-8;13-14;16-1839
2774117263026102695Môi trường và phát triển bền vững2Mai Thị Thùy DươngT5,6-8,E2.3054-8;13-16;18-1828
2775117263026102698Môi trường và phát triển bền vững2Lê Năng ĐịnhT2,8-10,E2.2064-8;13-14;16-1926
2776117264026102679Nhập môn ngành2Phan Thị Kim ThủyT5,3-5,F4054-8;13-1871
2777117267026102679Kỹ năng mềm1Mai Thị Thùy DươngT6,6-8,H20316-2071
2778118004326102583Thực tập Nhận thức1Phạm Anh Đức10-1066
2779118004326102584Thực tập Nhận thức1Nguyễn Thị Thảo Nguyên10-1059
2780118023326102383Định giá sản phẩm xây dựng2Phạm Thị TrangT2,1-2,E1.2041-1638
2781118023326102384Định giá sản phẩm xây dựng2Phạm Thị TrangT2,3-4,A1341-1640
2782118023326102395Định giá sản phẩm xây dựng2Phạm Thị TrangT4,9-10,B3051-1634
2783118031326102379Kinh tế môi trường2Lê Hoàng SơnT5,1-2,H1041-1622
2784118031326102481Kinh tế môi trường2Lê Hoàng SơnT6,1-2,E2.2021-1657
2785118054326102485Giao tiếp kinh doanh (tieng anh)2Nguyễn Hồng NguyênT3,9-10,A1411-1610
2786118054326102486Giao tiếp kinh doanh2Nguyễn Hồng NguyênT6,4-5,E2.4011-1658
2787118075326102244Quản lý Dự án2Nguyễn Thị CúcT2,1-2,F2101-1648
2788118075326102271Quản lý Dự án2Nguyễn Thị Phương QuyênT5,1-2,H1031-1550
2789118075326102272Quản lý Dự án2Nguyễn Thị CúcT6,9-10,H2051-1554
2790118075326102362Quản lý Dự án2Nguyễn Thị Thu ThủyT6,4-5,A1411-1623
2791118085326102364Kinh tế xây dựng2Nguyễn Thị Thảo NguyênT6,4-5,H304B1-1611
2792118093326102222Quản trị học2Trần Thị Hoàng GiangT6,8-9,E1.1041-1659
2793118093326102273Quản trị học2Nguyễn Thị Phương QuyênT6,4-5,E2.1011-1628
2794118093326102310Quản trị học2Trần Minh TríT4,3-4,E2.4031-1644
2795118093326102311Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT2,4-5,F1091-1639
2796118093326102313Quản trị học2Trần Minh TríT4,1-2,E2.4041-1620
2797118093326102314Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT4,1-2,B1041-1620
2798118093326102315Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT3,4-5,C3.3021-1654
2799118093326102316Quản trị học2Nguyễn Thị Phương QuyênT2,1-2,E2.4041-1630
2800118093326102359Quản trị học2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT2,9-10,H2071-1630
2801118093326102585Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT6,1-2,F1031-1666
2802118093326102586Quản trị học2Nguyễn Thị Phương QuyênT7,4-5,F4031-1671
2803118098326102485Quản lý chuỗi cung ứng3Nguyễn Đặng Hoàng ThưT3,6-8,E2.3031-1665
2804118098326102486Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh)3Huỳnh Nhật TốT4,1-3,E2.3031-1654
2805118100326102485Quản lý công nghệ2Nguyễn Thị CúcT4,9-10,F1091-1654
2806118100326102486Quản lý công nghệ2Nguyễn Thị CúcT5,4-5,F3021-1661
280711811602610xx83Thực tập Tốt nghiệp (KTXD)2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
2808118210326102483Định mức kỹ thuật trong xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT3,7-8,P.1051-1646
2809118210326102484Định mức kỹ thuật trong xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT3,9-10,P.1051-1647
2810118210326102495Định mức kỹ thuật trong xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT2,9-10,H2031-1636
2811118219326102583Toán chuyên ngành 13Nguyễn Thị Thảo NguyênT4,8-10,E2.4021-9;11-1669
2812118219326102584Toán chuyên ngành 13Nguyễn Thị Thảo NguyênT7,1-3,F1091-9;11-1659
2813118221026102583APBL 1: Kiến trúc công trình2Nguyễn Thị HiềnT6,6-7,F2031-9;11-1627
2814118221026102583BPBL 1: Kiến trúc công trình2Nguyễn Thị HiềnT6,9-10,F2031-9;11-1627
2815118221026102583CPBL 1: Kiến trúc công trình2Trương Nguyễn Song HạT7,9-10,F2031-9;11-1628
2816118221026102584APBL 1: Kiến trúc công trình2Đinh Nam ĐứcT4,6-7,F2031-9;11-1625
2817118221026102584BPBL 1: Kiến trúc công trình2Lê Vũ Thiều DươngT6,6-7,F2021-9;11-1628
2818118231026105183Phân tích định lượng trong quản lý xây dựng3Mai Anh Đức8
2819118232026105083Thẩm định dự án Xây dựng nâng cao3Phạm Anh Đức9
2820118232026105084Thẩm định dự án Xây dựng nâng cao3Phạm Anh Đức2
2821118235326102483APBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Nguyễn Quang TrungT2,1-3,B2041-1641
2822118235326102483BPBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Ngô Ngọc TriT6,1-3,B2051-1628
2823118235326102484PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Phạm Thị TrangT4,6-8,B2091-1646
2824118235326102495PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Mai Anh ĐứcT7,1-3,B2011-1629
2825118242326102383Kiểm soát chi phí (QS2)2Trương Quỳnh ChâuT5,1-2,A1341-1640
2826118242326102384Kiểm soát chi phí (QS2)2Huỳnh Thị Minh TrúcT3,4-5,A1351-1638
2827118242326102395Kiểm soát chi phí (QS2)2Huỳnh Thị Minh TrúcT6,6-7,E1.2021-1634
2828118244326102383QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)2Trương Quỳnh ChâuT5,3-4,A1341-1639
2829118244326102384QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)2Ngô Ngọc TriT2,1-2,A1341-1633
2830118244326102395QLDA công trình XDDD & CN2Ngô Ngọc TriT2,3-4,F4091-1640
283111824632610zz83Đồ án tốt nghiệp6Khoa QLDA9-233
283211824632610zz84Đồ án tốt nghiệp (CLC)6Khoa QLDA9-231
2833118248326102483Tin học trong quản lý dự án2Trương Ngọc SơnT3,9-10,P.1061-1647
2834118248326102484Tin học trong quản lý dự án2Trương Ngọc SơnT3,7-8,P.1061-1649
2835118248326102495Tin học trong quản lý dự án2Phạm Anh ĐứcT4,1-2,P.1051-1645
2836118250326102483Hệ thống công trình3Nguyễn Quang TrungT4,3-5,E2.1051-1644
2837118250326102484Hệ thống công trình3Mai Anh ĐứcT6,1-3,B2011-1647
2838118250326102495Hệ thống công trình3Mai Anh ĐứcT5,8-10,E1.2061-1639
2839118255026102301Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT6,1-3,E2.4021-9;14-1555
2840118255026102302Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Hồng NguyênT4,1-2,E2.4011-1654
2841118255026102303Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Hồng NguyênT5,3-5,E2.3021-1154
2842118255026102322Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Hồng NguyênT3,1-3,E1.2061-1138
2843118255026102323Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT4,8-10,E1.2061-1138
2844118255026102327Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT5,4-5,S08.111-1661
2845118255026102328Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT6,6-7,F3081-1657
2846118255026102329Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Huỳnh Nhật TốT4,4-5,S08.111-1664
2847118255026102330Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT2,1-2,H2081-1640
2848118255026102338Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT3,4-5,B3031-1644
2849118255026102340Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT2,4-5,F3021-1645
2850118255026102341Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT3,6-7,P.2051-1628
2851118255026102352Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT5,1-3,B2061-1117
2852118255026102390Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT7,6-7,F2081-1653
2853118255026102404Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT4,1-3,H1081-7;11-1455
2854118255026102405Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT7,8-10,H2031-10;14-1466
2855118255026102406Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Hồ Dương ĐôngT4,6-8,F1081-1152
2856118267026102585Quản trị sản xuất3Nguyễn Hồng NguyênT4,8-10,E2.3031-1660
2857118267026102586Quản trị sản xuất3Huỳnh Nhật TốT5,6-8,E2.4021-1664
2858118268026102585Kinh tế vĩ mô2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT4,6-7,H2061-1661
2859118268026102586Kinh tế vĩ mô2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT4,9-10,E2.2021-1658
2860118279026102373Kinh tế và quản lý dự án xây dựng3Nguyễn Thị Thảo NguyênT4,3-5,E1.2041-1616
2861118280026102485Quản trị nhân lực2Trần Minh TríT5,1-2,E2.2011-1659
2862118280026102486Quản trị nhân lực2Trần Minh TríT2,1-2,E2.2031-1660
2863118281026102485Thiết kế và phân tích thực nghiệm (tieng anh)3Nguyễn Thị Phương QuyênT6,1-3,E2.2011-1652
2864118281026102486Thiết kế và phân tích thực nghiệm3Nguyễn Thị Phương QuyênT2,3-5,E2.2031-1664
2865118282026102485APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Lê Thị Huỳnh AnhT5,3-5,A1431-1621
2866118282026102485BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Nguyễn Hồng NguyênT7,6-8,E2.3031-1620
2867118282026102485CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Hồ Dương ĐôngT7,1-3,E1.2041-1612
2868118282026102486APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Trần Minh TríT6,8-10,A1431-1621
2869118282026102486BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh)3Huỳnh Nhật TốT6,1-3,E2.4011-1620
2870118282026102486CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh)3Nguyễn Thị Phương QuyênT7,1-3,A1341-1620
2871118283026102485Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh)2Trần Thị Hoàng GiangT2,4-5,H3081-1651
2872118283026102486Kỹ thuật phân tích quyết định2Trần Thị Hoàng GiangT4,4-5,E2.3031-1664
2873118290026102385APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Hồ Dương ĐôngT4,1-4,A1361-1310
2874118290026102385BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Lê Thị Huỳnh AnhT7,1-4,B1081-1325
2875118290026102386APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Trần Minh TríT7,6-9,E2.2021-1326
2876118290026102386BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh)3Huỳnh Nhật TốT3,1-4,E2.3051-1325
2877118290026102396APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Nguyễn Thị CúcT7,6-9,F1021-1330
2878118290026102396BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh)3Nguyễn Thị Phương QuyênT6,6-9,E2.1021-1318
2879118291026102385Hệ thống thông tin quản lý2Hồ Dương ĐôngT6,6-8,B2051-1140
2880118291026102386Hệ thống thông tin quản lý2Hồ Dương ĐôngT5,6-8,H3041-1153
2881118292026102385Quản lý bảo trì CN (tieng anh)2Hồ Dương ĐôngT3,1-3,B3041-1142
2882118292026102386Quản lý bảo trì CN2Hồ Dương ĐôngT6,9-11,F2081-1156
2883118293026102385Thực tập hệ thống công nghiệp2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1641
2884118293026102386Thực tập hệ thống công nghiệp2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1656
2885118293026102396Thực tập hệ thống công nghiệp2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1638
2886118294026102385Sản xuất tinh gọn2Lê Thị Huỳnh AnhT2,6-8,E2.2051-1129
2887118294026102386Sản xuất tinh gọn2Lê Thị Huỳnh AnhT4,3-5,H2041-1139
2888118295026102385Lập lịch trình sản xuất2Lê Thị Huỳnh AnhT5,8-10,E2.1051-1146
2889118295026102386Lập lịch trình sản xuất2Lê Thị Huỳnh AnhT6,6-8,B2011-1131
289011829702610zz85Đồ án tốt nghiệp (QLCN)6Khoa QLDA9-231
2891118299026102383Quản lý công trình giao thông2Mai Anh ĐứcT3,4-5,A1411-1639
2892118299026102384Quản lý công trình giao thông2Mai Anh ĐứcT4,9-10,E1.2031-1638
2893118299026102395Quản lý công trình giao thông2Mai Anh ĐứcT5,3-4,A1451-1635
2894118300026102383Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo2Phạm Anh ĐứcT3,1-2,A1411-1640
2895118300026102384Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh)2Nguyễn Hồng NguyênT7,4-5,E2.3031-1636
2896118300026102395Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo2Nguyễn Hồng NguyênT4,6-7,E2.3031-1651
2897118302026102383APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình3Huỳnh Thị Minh TrúcT4,3-5,B2021-1625
2898118302026102384APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình3Trương Quỳnh ChâuT6,1-3,A1361-1627
2899118302026102384BPBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (tieng anh)3Trương Quỳnh ChâuT6,8-10,A3051-1625
2900118302026102395PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình3Phạm Thị TrangT3,3-5,H3011-1632
2901118303026102232Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT7,2-3,E2.4011-1643
2902118303026102233Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT7,4-5,E2.4011-1659
2903118303026102234Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Hồng NguyênT5,1-2,E2.4051-1617
2904118303026102285Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT6,4-5,H2071-1654
2905118304026102585Quy hoạch tuyến tính3Nguyễn Thị Phương QuyênT2,6-8,E1.2051-1652
2906118304026102586Quy hoạch tuyến tính3Nguyễn Thị CúcT6,3-5,F2081-1669
2907118309026102217Quản trị vận hành2Nguyễn Thị Phương QuyênT5,6-7,B3041-1614
2908118310026102217Quản trị Logistics căn bản2Nguyễn Thị Phương QuyênT5,8-9,B3041-1629
2909118311026102281Lập hồ sơ dự toán2Phạm Thị TrangT3,1-2,B1081-1621
2910118312026102385Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP (tieng anh)3Huỳnh Nhật TốT2,1-4,H4021-1362
2911118312026102396Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP3Hồ Dương ĐôngT3,7-10,E2.4041-1359
2912118313026102385Kinh tế học trong quản trị doanh nghiệp3Lê Thị Kim OanhT5,1-4,E2.1021-1338
2913118321026102285Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp3Lê Thị Kim OanhT3,1-3,E2.1021-1637
2914118321026102296Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp3Lê Thị Kim OanhT6,1-3,E2.1021-1611
2915118322026102285APBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Lê Thị Kim OanhT2,1-3,E2.1021-1618
2916118322026102285BPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Nguyễn Đặng Hoàng ThưT2,6-8,E1.2031-1623
2917118322026102285CPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Nguyễn Hồng NguyênT7,1-3,E2.3031-1617
2918118322026102296PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Trần Thị Hoàng GiangT2,1-3,P.1061-1617
2919118323026102285Chuyển giao công nghệ3Trần Thị Hoàng GiangT5,1-3,E1.2031-1624
2920118323026102296Chuyển giao công nghệ3Trần Thị Hoàng GiangT3,1-3,E1.2031-1610
2921118324026102285Quản lý nghiên cứu và phát triển3Nguyễn Hồng NguyênT6,1-3,E2.3031-1651
2922118325026102285Quản trị tài chính doanh nghiệp3Nguyễn Thị Thu ThủyT4,6-8,E1.2031-1642
2923118325026102296Quản trị tài chính doanh nghiệp3Nguyễn Đặng Hoàng ThưT5,6-8,A1411-1634
2924118336026102283ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)3Ngô Ngọc TriT4,1-3,A1411-1640
2925118336026102284ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)3Trương Ngọc SơnT5,6-8,E2.1011-1623
2926118337026102283Phát triển bền vững trong xây dựng3Nguyễn Quang TrungT3,3-5,E1.2071-1633
2927118337026102284Phát triển bền vững trong xây dựng3Trương Quỳnh ChâuT4,8-10,B1061-1626
2928118343026102283Lãnh đạo và quản lý2Phạm Anh ĐứcT2,4-5,E1.2071-1620
2929118343026102284Lãnh đạo và quản lý2Phạm Anh ĐứcT3,4-5,E2.1011-168
2930118347026102283PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD2Ngô Ngọc TriT4,4-5,A1411-1641
2931118347026102284PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD2Trương Ngọc SơnT5,9-10,E2.1011-1623
2932118348026102283Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng3Mai Anh ĐứcT2,1-3,E1.2071-1617
2933118348026102284Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng3Mai Anh ĐứcT3,1-3,F4031-1621
2934118349026102283ứng dụng BIM trong quản lý dự án (tieng anh)3Ngô Ngọc TriT3,1-2,E1.2071-1637
2935118349026102284ứng dụng BIM trong quản lý dự án3Trương Ngọc SơnT2,4-5,A1421-1627
2936118350026102283TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)0Ngô Ngọc TriT4,6-10,S07.0812-1635
2937118350026102284TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)0Trương Ngọc SơnT4,6-10,S07.087-1118
2938118350026102284BTH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)0Trương Ngọc SơnT5,1-4,S07.0812-1611
2939118351026102283Thẩm định dự án nâng cao3Trương Ngọc SơnT6,1-3,A1411-1640
2940118351026102284Thẩm định dự án nâng cao3Phạm Anh ĐứcT2,1-3,A1421-1624
2941118354026102383Toán chuyên ngành 32Mai Anh ĐứcT2,4-5,E1.2041-1626
2942118354026102384Toán chuyên ngành 32Mai Anh ĐứcT4,6-7,A1461-1637
2943118354026102395Toán chuyên ngành 32Mai Anh ĐứcT5,1-2,A1451-1632
2944118368026105071Lãnh đạo và quản lý 2Phạm Anh Đức3
2945118368026105072Lãnh đạo và quản lý 2Phạm Anh Đức4
2946118368026105171Lãnh đạo và quản lý 2Phạm Anh Đức1
2947118368026105172Lãnh đạo và quản lý 2Phạm Anh Đức2
2948118374026105183Chuyên đề hợp đồng2Phạm Anh Đức8
2949118377026105183Quản lý chất lượng công trình xây dựng3Mai Anh Đức8
2950118380026105183Chuyên đề đấu thầu2Phạm Thị Trang7
2951118381026105183Ứng dụng BIM trong quản lý dự án3Ngô Ngọc Tri8
2952118388026105183Ứng dụng SPSS trong quản lý xây dựng2Nguyễn Quang Trung8
2953118390026105083Chuyên đề rủi ro3Phạm Thị Trang9
2954118390026105084Chuyên đề rủi ro3Phạm Thị Trang2
2955118391026105083Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý dự án3Trương Ngọc Sơn9
2956118391026105084Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý dự án3Trương Ngọc Sơn2
2957118394026105084Chuyên đề nghiên cứu 33Ngô Ngọc Tri2
2958118395026105084Chuyên đề nghiên cứu 43Trương Quỳnh Châu2
2959118396026105083Thực tập 13Khoa QLDA9
2960118397026104983Thực tập 23Khoa QLDA4
2961118398026104983Đề án tốt nghiệp9Khoa QLDA4
2962118400026105083Quản lý tài chính trong xây dựng3Huỳnh Thị Minh Trúc9
296311840502610zz84Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)10Khoa QLDA9-232
296411840702610zz85Capstone Project (Phần 2, ĐATN)10Khoa QLDA9-232
2965118408026102396Quản lý kho vận2Nguyễn Hồng NguyênT2,1-3,B1051-1138
2966118409026102396Quản trị Logistics2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT4,3-5,E2.1021-1137
2967118411026102396Vận tải hàng hóa2Hồ Dương ĐôngT5,9-11,F1011-1137
2968118412026102296Logistics đô thị3Nguyễn Thị CúcT5,1-3,E1.2041-1624
296911841802610zz83Đồ án Tốt nghiệp KX10Khoa QLDA9-231
297011841802610zz84Đồ án Tốt nghiệp KX (CLC)10Khoa QLDA9-233
2971118436026105085Phân tích và trực quan hóa dữ liệu3Nguyễn Thị Phương Quyên3
2972118436026105086Phân tích và trực quan hóa dữ liệu 3Nguyễn Thị Phương Quyên2
2973118436026105186Phân tích và trực quan hóa dữ liệu 3Nguyễn Thị Phương Quyên1
2974118437026105086Chuyên đề 1: Nâng cao hiệu quả vận hành trong sản xuất2Nguyễn Thị Phương Quyên2
2975118437026105186Chuyên đề 1: Nâng cao hiệu quả vận hành trong sản xuất2Nguyễn Thị Phương Quyên1
2976118438026105086Chuyên đề 2: Chuỗi cung ứng bền vững2Nguyễn Đặng Hoàng Thư2
2977118438026105186Chuyên đề 2: Chuỗi cung ứng bền vững2Nguyễn Đặng Hoàng Thư1
2978118439026105086Chuyên đề 3: Công nghệ trong quản lý chất lượng sản phẩm2Huỳnh Nhật Tố2
2979118439026105186Chuyên đề 3: Công nghệ trong quản lý chất lượng sản phẩm2Huỳnh Nhật Tố1
2980118440026105086PBL 2: Phát triển doanh nghiệp 4.03Lê Thị Kim Oanh2
2981118440026105186PBL 2: Phát triển doanh nghiệp 4.03Lê Thị Kim Oanh1
2982118441026105086Lý thuyết lãnh đạo2Nguyễn Hồng Nguyên2
2983118444026105085Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Lê Thị Kim Oanh3
2984118445026105085Quản lý chất lượng trong thời đại 4.03Lê Thị Kim Oanh3
2985118446026105085Quản trị logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu3Nguyễn Đặng Hoàng Thư3
2986118447026105085Trí tuệ nhân tạo trong quản lý sản xuất2Trần Thị Hoàng Giang3
2987118448026105085Sản xuất tinh gọn2Lê Thị Huỳnh Anh2
2988118451026105085Thực tập kỹ thuật3Huỳnh Nhật Tố2
2989118454026102683Nhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)2Trương Quỳnh ChâuT2,6-8,H1044-12;17-1963
2990118454026102684Nhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)2Trương Ngọc SơnT4,3-5,H3054-12;17-1859
2991118455026102685Nhập môn ngành QLCN2Nguyễn Thị CúcT4,6-8,F1024-12;17-1962
2992118455026102686Nhập môn ngành QLCN2Lê Thị Huỳnh AnhT2,3-5,H2034-12;17-1962
2993121019326102271Chuyên đề Kiến trúc cao tầng2Nguyễn Ngọc BìnhT2,1-2,B2051-1543
2994121020326102271Chuyên đề Kiến trúc bền vững2Nguyễn Anh TuấnT3,3-4,F4051-1558
299512103902610zz71Đồ án Tốt nghiệp (KT)10Khoa Kiến trúc9-234
299612103902610zz72Đồ án Tốt nghiệp (KT) (CLC)10Khoa Kiến trúc9-234
2997121051026102571AVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT2,1-2,XP1-1623
2998121051026102571BVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT2,3-4,XP1-1623
2999121051026102571CVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT7,1-2,XP1-1622
3000121051026102572AVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT4,8-9,XP1-1622
3001121051026102572BVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT4,6-7,XP1-1623
3002121051026102572CVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT7,3-4,XP1-1617
3003121055026102271Chuyên đề Nội thất2Đỗ Hoàng Rong LyT6,4-5,F1021-1563
3004121060026102583Kiến trúc2Đoàn Trần HiệpT4,6-7,E2.4021-1649
3005121060026102584AKiến trúc2Trương Phan Thiên AnT2,9-10,F4081-1643
3006121060026102584BKiến trúc2Trần Đình HiếuT3,4-5,H1081-1644
3007121061026102571APBL1: Thiết kế biệt thự2Nguyễn Ngọc TùngT4,9-10,E1.2021-1616
3008121061026102571BPBL1: Thiết kế biệt thự2Trương Phan Thiên AnT3,9-10,F2011-1617
3009121061026102571CPBL1: Thiết kế biệt thự2Phan Tiến VinhT7,9-10,F2021-1617
3010121061026102571DPBL1: Thiết kế biệt thự2Trương Nguyễn Song HạT7,7-8,F2031-1617
3011121061026102572APBL1: Thiết kế biệt thự2Lê Trương Di HạT2,9-10,F2011-1616
3012121061026102572BPBL1: Thiết kế biệt thự2Lê Phong NguyênT3,6-7,F2011-1616
3013121061026102572CPBL1: Thiết kế biệt thự2Trương Nguyễn Song HạT5,1-2,F2011-1616
3014121061026102572DPBL1: Thiết kế biệt thự2Lê Vũ Thiều DươngT6,9-10,F1011-1616
3015121061326102571AĐồ họa kiến trúc2Nguyễn Anh TuấnT3,1-2,S07.081-1644
3016121061326102571BĐồ họa kiến trúc2Lê Vũ Thiều DươngT7,3-4,S07.081-1644
3017121061326102572Đồ họa kiến trúc2Lê Vũ Thiều DươngT7,1-2,S07.081-1644
3018121069026102571AKiến trúc nhà ở2Trương Phan Thiên AnT2,7-8,B1051-1644
3019121069026102571BKiến trúc nhà ở2Trương Phan Thiên AnT3,7-8,F2101-1640
3020121069026102572Kiến trúc nhà ở2Trương Phan Thiên AnT6,1-2,E2.3041-1646
3021121095326102471Cấu tạo kiến trúc 22Đoàn Trần HiệpT2,1-2,F2071-1655
3022121095326102472Cấu tạo kiến trúc 22Đoàn Trần HiệpT6,4-5,E2.2031-1653
3023121096326102471Kiến trúc nhà công cộng3Nguyễn Ngọc BìnhT4,1-3,E1.2051-1655
3024121096326102472Kiến trúc nhà công cộng3Nguyễn Ngọc BìnhT6,1-3,E2.2031-1654
3025121097326102471Cấu trúc kiến trúc (tieng anh)2Nguyễn Hồng NgọcT3,4-5,E2.1041-1658
3026121097326102472Cấu trúc kiến trúc2Nguyễn Hồng NgọcT3,1-2,E1.1031-1654
3027121098326102471Vật lý công trình xây dựng 22Lê Trương Di HạT6,4-5,H3021-1656
3028121098326102472Vật lý công trình xây dựng 22Lê Thị Kim DungT5,6-7,E2.3031-1655
3029121099326102471APBL 3: Thiết kế trường THPT3Trương Phan Thiên AnT2,3-5,F2011-1618
3030121099326102471BPBL 3: Thiết kế trường THPT3Lê Trương Di HạT4,8-10,F2031-1613
3031121099326102471CPBL 3: Thiết kế trường THPT3Trương Nguyễn Song HạT5,3-5,F2031-1615
3032121099326102471DPBL 3: Thiết kế trường THPT3Lê Trương Di HạT6,1-3,F2031-1616
3033121099326102472APBL 3: Thiết kế trường THPT3Nguyễn Hồng NgọcT2,8-10,F2021-1611
3034121099326102472BPBL 3: Thiết kế trường THPT3Lê Minh SơnT3,3-5,F2011-1618
3035121099326102472CPBL 3: Thiết kế trường THPT3Đỗ Hoàng Rong LyT7,1-3,F2031-1617
3036121106326102371Lịch sử kiến trúc Phương Đông2Nguyễn Ngọc TùngT5,6-7,E2.1021-1649
3037121106326102372Lịch sử kiến trúc Phương Đông2Nguyễn Ngọc TùngT5,9-10,H3061-1662
3038121107326102272Chuyên đề Thiết kế đô thị2Nguyễn Hồng NgọcT2,6-7,H3081-1516
3039121108326102371Xã hội học đô thị2Lê Thị Kim DungT5,9-10,A1421-1638
3040121108326102372Xã hội học đô thị2Phan Bảo AnT7,9-10,H1011-1660
3041121109326102371Quy hoạch đô thị3Trần Đình HiếuT3,1-3,B2091-1645
3042121109326102372Quy hoạch đô thị3Trương Nguyễn Song HạT6,3-5,E2.4031-1657
3043121110326102371APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Nguyễn Ngọc BìnhT3,8-10,F2031-1620
3044121110326102371BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Trần Đình HiếuT3,8-10,F2021-1613
3045121110326102371CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Phan Bảo AnT7,6-8,F2021-1618
3046121110326102372APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Lê Minh SơnT2,1-3,F2021-1619
3047121110326102372BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Nguyễn Anh TuấnT5,6-8,F2011-1618
3048121110326102372CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Phan Bảo AnT6,8-10,F2021-1618
3049121111326102371APBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Trần Đình HiếuT2,6-8,F2011-1611
3050121111326102371BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Đoàn Trần HiệpT4,8-10,F2011-1626
3051121111326102371CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Đoàn Trần HiệpT6,1-3,F2011-1620
3052121111326102372APBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Đỗ Hoàng Rong LyT4,3-5,F2031-1624
3053121111326102372BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Nguyễn Anh TuấnT5,3-5,F2011-1617
3054121111326102372CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Nguyễn Anh TuấnT7,6-8,F2011-1617
3055121115326102473Kiến trúc cảnh quan2Trần Đình HiếuT5,8-10,E1.2041-8;11-1326
3056121117326102271APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Đoàn Trần HiệpT2,3-5,F2031-1518
3057121117326102271BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Phan Bảo AnT4,1-3,F2021-1518
3058121117326102271CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Lê Phong NguyênT7,3-5,F2011-1516
3059121117326102272APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Nguyễn Anh TuấnT4,1-3,F2011-1516
3060121117326102272BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Trần Đình HiếuT5,1-3,F2021-1513
3061121117326102272CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Nguyễn Ngọc BìnhT5,1-3,F2051-1519
3062121128026102571AVẽ mỹ thuật 32Vũ Phan Minh TrangT5,8-9,A1541-840
3063121128026102571BVẽ mỹ thuật 32Vũ Phan Minh TrangT5,6-7,A1541-844
3064121128026102572Vẽ mỹ thuật 32Vũ Phan Minh TrangT3,8-9,A1541-844
3065121129026102571ATH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT4,6-10,A15412-1624
3066121129026102571BTH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT5,1-5,A15412-1627
3067121129026102571CTH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT6,6-10,A15412-1623
3068121129026102572ATH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT2,1-5,A15412-1628
3069121129026102572BTH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT4,1-5,A15412-1626
3070121131026102464Kiến trúc công nghiệp2Đoàn Trần HiệpT3,3-5,E2.4061-1124
3071121137026105072Chuyên đề KT 7:Công trình xanh2Nguyễn Anh Tuấn4
3072121137026105172Chuyên đề KT 7:Công trình xanh2Nguyễn Anh Tuấn2
3073121138026105072Chuyên đề QH 4: Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị2Nguyễn Hồng Ngọc4
3074121138026105172Chuyên đề QH 4: Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị2Nguyễn Hồng Ngọc2
3075121154026105171Đô thị hóa và phân bố dân cư2Phan Bảo An1
3076121154026105172Đô thị hóa và phân bố dân cư2Phan Bảo An2
3077121163026105071Vật lý công trình xây dựng 22Lê Trương Di Hạ3
3078121163026105072Vật lý công trình xây dựng 22Lê Trương Di Hạ3
3079121163026105171Vật lý công trình xây dựng 22Lê Trương Di Hạ1
3080121163026105172Vật lý công trình xây dựng 22Lê Trương Di Hạ2
3081121168026105071Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc2Trương Hoài Chính3
3082121168026105072Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc2Trương Hoài Chính4
3083121168026105171Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc2Trương Hoài Chính1
3084121168026105172Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc2Trương Hoài Chính2
3085121169026105071Sinh thái học2Phạm Thị Kim Thoa3
3086121169026105072Sinh thái học2Phạm Thị Kim Thoa4
3087121169026105171Sinh thái học2Phạm Thị Kim Thoa1
3088121169026105172Sinh thái học2Phạm Thị Kim Thoa2
3089121172026105071Thực tập khảo cứu Kiến trúc cổ Việt Nam5Lê Minh Sơn3
3090121172026105171Thực tập khảo cứu Kiến trúc cổ Việt Nam5Lê Minh Sơn1
3091121173026105071Thực tập doanh nghiệp2Lê Phong Nguyên3
3092121173026105171Thực tập doanh nghiệp2Lê Phong Nguyên1
3093121175026105171Kiến trúc và văn hóa2Phan Tiến Vinh1
3094121175026105172Kiến trúc và văn hóa2Phan Tiến Vinh2
3095121182026105071Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị2Nguyễn Hồng Ngọc3
3096121182026105171Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị2Nguyễn Hồng Ngọc1
3097121189026102371Điêu khắc2Trần Văn TâmT3,4-5,A1541-828
3098121189026102372Điêu khắc2Trần Văn TâmT3,1-2,A1541-849
3099121190026102371ATH Điêu khắc (1TC)0Trần Văn TâmT2,1-5,X. DIEU KHAC12-1625
3100121190026102372ATH Điêu khắc (1TC)0Trần Văn TâmT3,7-10,X. DIEU KHAC12-1629
3101121190026102372BTH Điêu khắc (1TC)0Trần Văn TâmT7,1-5,X. DIEU KHAC12-1618
3102121192026102671ACơ sở kiến trúc 12Đỗ Hoàng Rong LyT3,3-5,F3084-12;17-1940
3103121192026102671BCơ sở kiến trúc 12Đỗ Hoàng Rong LyT6,1-3,F4024-12;17-1842
3104121192026102672Cơ sở kiến trúc 12Đỗ Hoàng Rong LyT2,6-8,F1084-12;17-1945
3105121195026102671AK. trúc nhập môn2Lê Phong NguyênT3,9-11,F2084-12;17-1940
3106121195026102671BK. trúc nhập môn2Phan Bảo AnT4,6-8,F1074-12;17-1943
3107121195026102672K. trúc nhập môn2Nguyễn Ngọc TùngT5,3-5,H3034-12;17-1846
3108121196026102671AVẽ mỹ thuật 12Trần Văn TâmT2,6-8,A1546-12;17-1941
3109121196026102672Vẽ mỹ thuật 12Trần Văn TâmT4,6-8,A1547-12;17-1930
3110121198026102671Vẽ mỹ thuật cơ sở 1Vũ Phan Minh TrangT7,7-10,A1546-12;17-2029
3111121199026102672Vẽ mỹ thuật cơ sở 2Trần Văn TâmT4,1-4,A1546-12;17-2026
3112121200026105171Bảo tồn di sản kiến trúc 3
3113122004026102587Môi trường2Mai Thị Thùy DươngT2,6-7,H1031-1668
3114122004026102588Môi trường2Lê Năng ĐịnhT6,1-2,F1091-1646
3115122010026102587Xác suất thống kê4Nguyễn Chánh TúT6,1-4,F4081-1653
3116122010026102588Xác suất thống kê4Nguyễn Chánh TúT5,7-10,E2.3011-1656
3117122027026102487Kinh tế đại cương2Lê Thị Kim OanhT7,3-4,E2.1021-1634
3118122027026102488Kinh tế đại cương2Lê Thị Kim OanhT4,6-7,A1431-1630
3119122027026102489Kinh tế đại cương2Lê Thị Kim OanhT4,8-9,A1431-1643
3120122081026102288Robot công nghiệp2Lê Hoài NamT2,6-7,F1091-1631
3121122081026102387Robot công nghiệp2Lê Hoài NamT6,1-2,P.2031-1617
312212208502610zz87Đồ án Tốt nghiệp20Khoa Kiến trúc9-232
312312208502610zz88Đồ án Tốt nghiệp20Khoa Kiến trúc9-231
3124122117026102387Truyền động thủy lực và khí nén2Trần Ngọc HảiT3,6-7,H304B1-1614
3125122158026102489Toán rời rạc2Phan Thanh TaoT3,6-7,B1051-1642
3126122165026102388Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT5,3-4,H1031-1640
3127122165026102487Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT3,6-7,P.1091-1635
3128122165026102489Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT3,9-10,B1061-1645
3129122179026102389Công nghệ phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT2,6-7,F4051-1638
3130122195026102289Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT2,8-9,F3021-1638
3131122204026102289Kiến trúc phần mềm2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT7,3-4,E2.3051-1638
3132122207026102289Kiến trúc hướng dịch vụ2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT7,1-2,E2.3051-1638
3133122211026102289Chuyên đề công nghệ2Võ Quốc ViệtT2,1-2,B3041-1638
313412221402610zz89Đồ án tốt nghiệp30Khoa CN Thông tin9-231
3135122216026102389Phân tích và thiết kế hướng đối tượng2Nguyễn Thanh BìnhT2,9-10,F4051-1640
3136122225026102687Giải tích 15Nguyễn Chánh TúT3,1-3,F408; T6,7-10,F1094-8;13-2060
3137122225026102688Giải tích 15Nguyễn Thị Ngọc GiaoT6,1-4,H308; T7,6-8,H3044-8;13-2063
3138122228026102687Tiếng Pháp 13Nguyễn Trần Dạ LêT3,6-9,C3.3034-8;13-2039
3139122228026102688Tiếng Pháp 13Trần Gia Nguyên ThyT3,6-9,F4084-8;13-2043
3140122228026102689Tiếng Pháp 13Nguyễn Thị Thu ThủyT3,6-9,B1094-8;13-2041
3141122230026102687Nhập môn ngành2Nguyễn Chánh TúT2,6-8,H1054-8;13-1939
3142122230026102688Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Tú TrinhT4,6-8,C2.1074-8;13-1943
3143122230026102689Nhập môn ngành2Đoàn Quốc KhoaT7,1-3,F3024-8;13-1842
3144122235026102587Tiếng Pháp 33Lê Thị Ngọc HàT2,8-10,E2.1021-1649
3145122235026102588Tiếng Pháp 33Nguyễn Trần Dạ LêT2,8-10,B3031-1639
3146122235026102589Tiếng Pháp 33Lê Thị Trâm AnhT2,8-10,A1431-1621
3147122236026102587Giải tích 34Nguyễn Thị Ngọc GiaoT3,7-10,F3091-1653
3148122236026102588Giải tích 34Nguyễn Thị Ngọc GiaoT4,7-10,F4081-1657
3149122237026102587Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT5,7-10,C3.3021-1658
3150122237026102588Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT3,7-10,H2021-1659
3151122238026102587ATN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT2,1-5,PTN PFIEV8-1225
3152122238026102587BTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT4,6-10,PTN PFIEV8-1222
3153122238026102587CTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT6,6-10,PTN PFIEV8-1210
3154122238026102588ATN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT7,6-10,PTN PFIEV13-1722
3155122238026102588BTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT4,1-5,PTN PFIEV13-1725
3156122238026102588CTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT7,6-10,PTN PFIEV8-1210
3157122252026102487Tiếng Pháp 54Trần Gia Nguyên ThyT6,6-9,P.1091-1636
3158122252026102488Tiếng Pháp 54Đỗ Kim ThànhT6,6-9,P.2051-1630
3159122252026102489Tiếng Pháp 54Nguyễn Thái TrungT6,6-9,P.2061-1642
3160122253026102487Toán chuyên ngành4Bùi Tuấn KhangT5,9-12,F1081-1638
3161122253026102488Toán chuyên ngành4Bùi Tuấn KhangT7,1-4,P.1061-1630
3162122253026102489Toán chuyên ngành4Bùi Tuấn KhangT5,1-4,P.1061-1644
3163122254026102487Sức bền vật liệu3Nguyễn Văn Thiên ÂnT4,3-5,P.2031-1439
3164122255026102487ATN Sức bền vật liệu (0.5TC)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-5,A12715-1715
3165122255026102487BTN Sức bền vật liệu (0.5TC)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A12715-1724
3166122256026102487Mạch điện tử tương tự và ứng dụng2Nguyễn Quang Như QuỳnhT4,1-2,C2.1071-1336
3167122257026102487ATN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT4,7-10,C2.10911-1321
3168122257026102487BTN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT5,1-4,C2.10915-1715
3169122258026102487Cơ học môi trường liên tục2Phan Thành LongT2,9-10,A1341-1638
3170122266026102488Đo lường và cảm biến2Lê Quốc HuyT3,6-7,P.2061-1631
3171122267026102387Lý thuyết điều khiển tự động2Trần Đình Khôi QuốcT7,7-8,H304B1-1615
3172122268026102387PBL3 - Thiết kế hệ thống điều khiển2Trần Đình Khôi QuốcT7,9-10,H304B1-1615
3173122269026102387Dao động kỹ thuật2Nguyễn Đình SơnT4,6-7,C2.2081-1615
3174122270026102387Công nghệ chế tạo phôi2Đinh Đức HạnhT2,9-10,A1351-1615
3175122271026102387Dung sai và đo lường2Trần Minh SangT7,4-5,F4011-1316
3176122271126102387TN Dung sai và đo lường (0.5TC)0Trần Văn TiếnT4,1-4,M20615-1716
3177122272026102387PBL4 - Điều khiển logic và lập trình PLC2.5Ngô Thanh NghịT2,6-8,A1351-1614
3178122281026102287Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT3,6-7,C2.1071-1617
3179122281026102288Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT3,8-9,C2.1071-1632
3180122281026102389Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT5,6-7,B1051-1641
3181122282026102287Phương pháp số trong tính toán kết cấu2Nguyễn Phạm Thế NhânT6,9-10,H304B1-1616
3182122283026102287Giao tiếp kỹ thuật2Nguyễn Thị Anh ThưT4,3-4,P.1091-1619
3183122283026102288Giao tiếp kỹ thuật2Nguyễn Thị Anh ThưT7,4-5,A1431-1634
3184122283026102289Giao tiếp kỹ thuật2Nguyễn Thị Anh ThưT5,6-7,P.2051-1641
3185122284026102287PBL6- Thiết kế hệ thống sản xuất tự động3Hoàng Văn ThạnhT3,8-10,C2.2081-1614
3186122285026102287Kỹ thuật quá trình sản xuất2Nguyễn Thế TranhT4,1-2,P.1091-1613
3187122286026102287Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất2Lê CungT2,6-7,E2.1011-1616
3188122287026102287Quản lý bảo trì2Trịnh Xuân LongT5,6-7,H304B1-1617
3189122288026102387Quản lý dự án công nghiệp2Lê Thị Kim OanhT7,1-2,E2.1021-1614
3190122290026102287Quản lý và kiểm soát chất lượng2Phạm Ngọc QuangT2,4-5,B1081-1647
3191122292026102287Hệ thống vi cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT6,6-7,H304B1-1616
3192122299026102489Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT3,1-2,F3081-1643
3193122300026102489Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT2,6-7,E2.2061-1642
3194122305026102389Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT7,1-3,F4071-1438
3195122306026102389Lập trình Java2.5Mai Văn HàT2,1-3,H3081-1438
3196122307026102389APBL - Dự án Công nghệ phần mềm4Mai Văn HàT4,7-10,C1.2031-1619
3197122307026102389BPBL - Dự án Công nghệ phần mềm4Võ Đức HoàngT7,6-9,F4041-1620
3198122308026102389Quản lý dự án CNTT2Lê Thị Mỹ HạnhT6,9-10,F2071-1639
3199122314026102289Lập trình di động2Lê Minh TríT5,1-2,H1011-1638
3200122315026102289An toàn thông tin mạng2Nguyễn Tấn KhôiT6,9-10,H4011-1639
3201122316026102289APBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm4Lê Thị Mỹ HạnhT3,6-9,C1.2031-1618
3202122316026102289BPBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm4Đặng Hoài PhươngT4,1-4,C1.2031-1620
3203122318026102389Giao tiếp người máy2Đặng Hoài PhươngT7,4-5,F4071-1638
3204122322026102289Học máy và ứng dụng2Phạm Công ThắngT3,4-5,E1.2031-1638
3205122324026102488Cơ sở máy điện3Võ Quang SơnT5,8-10,P.1051-1430
3206122325026102488ATH Cơ sở máy điện (0.5 TC)0Trần Anh TuấnT6,1-5,I20215-1715
3207122325026102488BTH Cơ sở máy điện (0.5 TC)0Trần Anh TuấnT7,6-10,I20212-1415
3208122326026102488PBL2 - Mạch và thiết bị điện tử3Lê Quốc HuyT3,8-10,P.2061-1630
3209122327026102488Điều khiển hệ tuyến tính3Nguyễn Lê HòaT4,8-10,B2011-1634
3210122332026102388Tín hiệu và hệ thống4Trần Thị Minh HạnhT2,6-9,A1361-1541
3211122333026102388ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT6,1-4,C2.2079-1124
3212122333026102388BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT6,7-10,C2.2079-1117
3213122334026102388Truyền động điện2Khương Công MinhT3,6-7,F4041-1642
3214122335026102388Lập trình hướng đối tượng3Đặng Hoài PhươngT4,8-10,A1421-1640
3215122336026102388APBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển (tieng anh)3Trần Quang KhảiT7,1-3,H304B1-1620
3216122336026102388BPBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển3Đặng Phước VinhT7,8-10,E1.2071-1621
3217122338026102388Điều khiển logic và lập trình PLC3Trần Ngọc HảiT3,8-9,F4041-1642
3218122339026102388ATH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT6,1-4, P.10813-1722
3219122339026102388BTH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT6,7-10, P.10813-1720
3220122343026102288Hệ thống năng lượng điện2Lê Hồng LâmT5,4-5,F4081-1632
3221122344026102288PBL 5 - Quá trình thiết kế công nghiệp3Lê Quốc HuyT6,8-10,H1021-1632
3222122345026102288Chuyên đề 1: GT TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao2Nguyễn Văn CườngT3,6-7,H3061-1630
3223122346026102288Chuyên đề 2: Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật3Nguyễn Thanh TuấnT3,3-5,E2.4051-1631
3224122347026102388Điều khiển số2Nguyễn Lê HòaT4,6-7,F3091-1640
3225122357026102288Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,6-7,F4041-1633
3226122358026102587Anh văn B1.13Phạm Thị Thu HươngT4,3-5,B3011-1631
3227122358026102588Anh văn B1.13Trần Vũ Mai YênT2,3-5,B1061-1622
3228122359026102687Hóa đại cương2Hồ Viết ThắngT4,1-3,H1014-8;13-1961
3229122359026102688Hóa đại cương2Hồ Viết ThắngT5,6-8,H1014-8;13-1863
3230122360026102687ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,1-5,PTN1_PFIEV5-827
3231122360026102687BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Tuyết NgọcT7,6-10,PTN1_PFIEV17-2030
3232122360026102688ATN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,1-5,PTN1_PFIEV17-2025
3233122360026102688BTN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Tuyết NgọcT6,6-10,PTN1_PFIEV17-2018
3234122360026102689TN Hóa đại cương1Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,1-5,PTN1_PFIEV17-2024
3235122361026102687Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Công DanhT5,6-8,H2024-8;13-1864
3236122361026102688Kỹ thuật lập trình2Lê Minh TríT2,6-8,F4034-8;13-1966
3237122362026102687TH kỹ thuật lập trình1Thái Vũ HiềnT5,1-5,C2.20717-2041
3238122362026102688TH kỹ thuật lập trình1Thái Vũ HiềnCN,1-5,C2.20717-2045
3239122362026102689TH kỹ thuật lập trình1Thái Vũ HiềnT2,1-5,C2.20717-2041
3240123083026102507Giải tích 24Nguyễn Thị Ngọc GiaoT4,1-4,H3041-1644
3241123083026102508Giải tích 24Nguyễn Thị Ngọc GiaoT6,7-10,H3081-1645
3242123182026102607Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Ngọc GiaoT5,1-3,P.2044-8;13-1851
3243123182026102608Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Ngọc GiaoT3,1-3,E2.4044-8;13-1946
3244123184026102607Viết luận TA2Nguyễn Thị Tú TrinhT3,6-8,H3084-8;13-1951
3245123184026102608Viết luận TA2Nguyễn Thị Tú TrinhT4,1-3,H2024-8;13-1947
3246123184026102693Viết luận TA2Nguyễn Thị Tú TrinhT2,6-8,A1334-8;13-1927
3247123188026102507Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT5,1-3,B1061-1646
3248123188026102508Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT3,3-5,H2021-1641
3249123189026102507Hóa học đại cương2Phạm Cẩm NamT5,4-5,B2071-1346
3250123189026102508Hóa học đại cương (tieng anh)2Phạm Cẩm NamT4,9-10,P.2061-1340
3251123190026102507ATN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT7,1-5,A12412-1425
3252123190026102507BTN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A12415-1723
3253123190026102508ATN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT4,1-5,A12415-1723
3254123190026102508BTN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT4,1-5,A12412-1415
3255123191026102507Lập trình máy tính 13Nguyễn Thanh BìnhT2,6-8,F4081-1446
3256123191026102508Lập trình máy tính 13Nguyễn Thanh BìnhT5,1-3,H3041-1442
3257123192026102507Mạch điện 13Nguyễn Lê HòaT3,1-3,F4041-1448
3258123192026102508Mạch điện 13Nguyễn Quang Như QuỳnhT2,8-10,C2.1071-1443
3259123193026102507ATH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT6,1-4,C2.20715-1725
3260123193026102507BTH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT3,7-10,C2.20715-1721
3261123193026102508ATH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT7,7-10,C2.20711-1320
3262123193026102508BTH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT7,1-4,C2.20712-1422
3263123194026102507ATH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT7,1-4,C2.10915-1727
3264123194026102507BTH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT7,7-10,C2.10915-1720
3265123194026102508ATH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT5,7-10,C2.10912-1422
3266123194026102508BTH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT6,1-4,C2.10910-1222
3267123210026102507ATN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT4,6-10,PTN PFIEV13-1726
3268123210026102507BTN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT6,6-10,PTN PFIEV13-1720
3269123210026102508ATN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT2,1-5,PTN PFIEV13-1722
3270123210026102508BTN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT4,1-5,PTN PFIEV8-1219
3271123211026102407APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Lê Quốc HuyT7,2-3,F4081-1623
3272123211026102407BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Lê Quốc HuyT7,4-5,F4081-1624
3273123211026102408APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,3-4,C2.1071-1621
3274123211026102408BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,1-2,C2.1071-1625
3275123214026102407Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Kim OanhT2,4-5,E2.1021-1644
3276123214026102408Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Kim OanhT3,4-5,E2.1021-1646
3277123215026102407Mạch và thiết bị điện tử 23Lê Quốc HuyT6,1-3,E2.1041-1454
3278123215026102408Mạch và thiết bị điện tử 23Nguyễn Quang Như QuỳnhT3,1-3,C2.1071-1457
3279123216026102407ATH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT4,7-10,C2.10915-1726
3280123216026102407BTH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT5,7-10,C2.10915-1726
3281123216026102408ATH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT2,1-4,C2.10911-1328
3282123216026102408BTH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT3,7-10,C2.10912-1431
3283123217026102408Trường điện từ ứng dụng2Nguyễn Văn CườngT4,6-7,H2031-1356
3284123218026102408ATH Trường điện từ ứng dụng0Thái Vũ HiềnT6,6-10,C2.20715-1727
3285123218026102408BTH Trường điện từ ứng dụng0Thái Vũ HiềnT7,1-4,C2.20715-1729
3286123223026102408Tín hiệu và hệ thống4Hồ Phước TiếnT2,7-10,H2021-1549
3287123224026102408ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT4,1-4,C2.20715-1724
3288123224026102408BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT5,7-10,C2.20715-1725
3289123231026102407Vi xử lý3Huỳnh Hữu HưngT5,1-3,H3081-1445
3290123232026102407ATH Vi xử lý0Huỳnh Hữu Hưng45
3291123233026102307PBL 4: Thiết kế kỹ thuật 3Lê Quốc HuyT4,8-10,H1011-1637
3292123233026102308PBL 4: Thiết kế kỹ thuật3Lê Quốc HuyT5,8-10,P.2051-1631
3293123234026102307Giao tiếp kỹ thuật nâng cao2Nguyễn Thị Anh ThưT3,1-2,H1041-1636
3294123234026102308Giao tiếp kỹ thuật nâng cao2Nguyễn Thị Anh ThưT4,1-2,F3091-1631
3295123235026102307Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp2Nguyễn Quang Như QuỳnhT5,9-10,C2.1071-1635
3296123235026102308Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp2Nguyễn Quang Như QuỳnhT4,4-5,C2.1071-1630
3297123241026102308Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT2Lê Quốc HuyT5,6-7,A1351-1330
3298123242026102308ATH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT0Trần Văn LícT5,1-4,C2.2094-69
3299123242026102308BTH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT0Trần Văn LícT2,1-4,C2.1089-1122
3300123243026102308Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao2Nguyễn Văn CườngT7,1-2,F3091-1346
3301123244026102207ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao0Nguyễn Văn CườngT2,1-5,B2089-1112
3302123244026102308ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao0Nguyễn Văn CườngT7,6-10,B10115-1716
3303123244026102308BTH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao0Nguyễn Văn CườngT7,6-10,B1017-918
3304123245026102207Thiết kế mạch tích hợp tương tự2Võ Tuấn MinhT4,4-5,F4041-1433
3305123245026102208Thiết kế mạch tích hợp tương tự2Võ Tuấn MinhT7,4-5,H304B1-1316
3306123246026102207ATH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)0Võ Tuấn MinhT4,6-10,C2.20914-1633
3307123246026102208TH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)0Võ Tuấn MinhT6,1-4,C2.20914-1616
3308123249026102608AIELTS 5.0_20Khoa KHCNTTT5,6-8,A1435-8;13-2025
3309123249026102608BIELTS 5.0_20Nguyễn Thị Tú TrinhT6,7-10,C3.303; T7,7-10,C2.1065-8;13-2025
3310123249026102608CIELTS 5.0_20Vũ Ngọc HàT3,11-13,F1015-8;13-2025
3311123250026102607AIELTS 5.0_10Khoa KHCNTTT7,1-3,B1045-8;13-2036
3312123250026102607BIELTS 5.0_10Nguyễn Thị Tú TrinhT2,1-4,B208; T5,7-10,P.1065-8;13-2036
3313123250026102607CIELTS 5.0_10Vũ Ngọc HàT5,11-13,F1025-8;13-2036
3314123251026102407Xác xuất thống kê trong kỹ thuật4Nguyễn Chánh TúT4,1-4,H3081-1447
3315123251026102408Xác xuất thống kê trong kỹ thuật4Nguyễn Chánh TúT5,1-4,F4041-1647
3316123252026102407Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT6,6-8,F3091-1448
3317123252026102408Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT4,8-10,F4041-1444
3318123253026102407ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT3,1-4,C2.20715-1726
3319123253026102407BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT2,7-10,C2.20715-1719
3320123253026102408ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT2,1-4,C2.20714-1622
3321123253026102408BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT5,7-10,C2.20712-1425
3322123254026102308Môi trường2Lê Phước CườngT2,6-7,E1.2041-1331
3323123260026102307Kiến trúc hệ thống IoT2Lê Quốc HuyT4,6-7,H1011-1336
3324123261026102307ATH Kiến trúc hệ thống IoT0Trần Văn LícT2,1-4,C2.2094-617
3325123261026102307BTH Kiến trúc hệ thống IoT0Trần Văn LícT4,1-4,C2.2094-619
3326123262026102307Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng3Nguyễn Nhật ÂnT3,3-5,H1041-1436
3327123263026102307ATH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng0Nguyễn Nhật ÂnT3,7-10,C2.20712-1418
3328123263026102307BTH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng0Nguyễn Nhật ÂnT5,1-4,C2.20715-1718
3329123265026102307Kiến trúc máy tính3Hồ Viết ViệtT2,8-10,H1031-1436
3330123266026102307ATH Kiến trúc máy tính0Trần Văn LícT5,1-4,C2.10812-1436
3331123267026102307Thiết kế hệ thống vi xử lý3Bùi Thị Thanh ThanhT5,6-8,C2.1071-1438
3332123268026102307ATH Thiết kế hệ thống vi xử lý0Bùi Thị Thanh Thanh18
3333123268026102307BTH Thiết kế hệ thống vi xử lý0Bùi Thị Thanh Thanh20
3334123275026102308Thiết kế mạch và hệ thống số2Huỳnh Việt ThắngT2,9-10,E1.2061-1330
3335123276026102308ATH Thiết kế mạch và hệ thống số0Huỳnh Việt ThắngT6,1-5,XP15-1719
3336123276026102308BTH Thiết kế mạch và hệ thống số0Huỳnh Việt ThắngT6,6-10,XP15-1711
3337123296026102208Chuyển đổi số và ứng dụng3Nguyễn Thị Anh ThưT3,3-4,A1361-1326
3338123297026102208TH Chuyển đổi số và ứng dụng (1TC)0Nguyễn Thị Anh ThưT5,1-4,C2.2075-926
3339123298026102209Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi2Nguyễn Văn CườngT2,9-10,E1.2031-139
3340123299026102209TH Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi (0.5TC)0Nguyễn Văn CườngT2,1-5,B20612-149
3341123300026102209Xử lý tín hiệu số nâng cao2Phạm Văn TuấnT7,6-7,C2.2081-169
3342123301026102209TH Xử lý tín hiệu số nâng cao (1TC)0Phạm Văn Tuấn9
3343123302026102209Hệ thống thông tin sợi quang2Nguyễn Quang Như QuỳnhT2,6-7,C2.1071-139
3344123303026102209TH Hệ thống thông tin sợi quang (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT4,7-10,C2.10914-169
3345123304026102209Xử lý tín hiệu tiếng nói3Ninh Khánh DuyT4,6-7,E2.1011-169
3346123305026102209TH Xử lý tín hiệu tiếng nói (1TC)0Ninh Khánh DuyT2,1-5,C2.207; T4,8-10,C2.20710-149
3347123306026102209Mạng cảm biến không dây cho HT IoT2Trần Văn LícT7,1-2,F4041-1320
3348123307026102209TH Mạng cảm biến không dây cho HT IoT (0.5TC)0Trần Văn LícT3,7-10,C2.2094-621
3349123308026102209Tương tác người máy2Nguyễn Thanh TuấnT3,7-8,E2.1011-1312
3350123309026102209TH Tương tác người máy (0.5TC)0Nguyễn Thanh TuấnT4,7-10,C2.20711-1312
3351123311026102208Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên2Phạm Văn TuấnT7,8-9,F2061-1355
3352123312026102207ATH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)0Phạm Văn Tuấn25
3353123312026102208TH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)0Phạm Văn Tuấn30
3354123317026102208Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng2Trần Thế VũT2,1-4,A1411-518
3355123318026102208TH Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng(0.5TC)0Trần Thế Vũ18
3356123327026102208Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh nâng cao2Nguyễn Thị Anh ThưT5,9-10,F2061-137
3357123328026102208TH Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh NC (0.5TC)0Nguyễn Thị Anh ThưT4,7-10,C2.2077-97
3358123345026102208Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp2Võ Tuấn MinhT4,1-3,F1037-1121
3359123346026102208TH Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp (1TC)0Võ Tuấn MinhT5,1-4,C2.20914-1621
3360123347026102208Điện tử công suất2Nguyễn Lê HòaT2,9-10,P.2051-1316
3361123348026102208TH Điện tử công suất (0.5TC)0Nguyễn Lê HòaT6,1-4,C2.20711-1316
3362123349026102208Thiết kế hệ thống nhúng và IoT3Lê Quốc HuyT3,1-2,A1361-1316
3363123350026102208TH Thiết kế hệ thống nhúng và IoT (1TC)0Trần Văn LícT4,7-10,C2.2092-616
3364123351026102208VLSI nâng cao2Nguyễn Văn CườngT2,6-7,E1.2011-1316
3365123352026102208TH VLSI nâng cao (0.5TC)0Nguyễn Văn CườngT2,1-4,C2.2076-816
3366123361026102207PBL 6: Thiết kế hệ thống IoT2Lê Quốc HuyT3,4-5,B1061-1631
3367123362026102207Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng3Trần Thế VũT2,1-4,A1416-1331
3368123363026102207ATH Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng (0.5TC00Trần Thế Vũ31
3369123364026102207Điều khiển và phản hồi3Nguyễn Lê HòaT2,6-8,F4041-1431
3370123365026102207ATH Điều khiển và phản hồi (0.5TC)0Nguyễn Lê HòaT6,7-10,C2.20712-1431
3371123368026102207Thị giác máy tính3Huỳnh Hữu HưngT6,3-5,H1021-1431
3372123369026102207ATH Thị giác máy tính (0.5TC)0Huỳnh Hữu Hưng31
3373123370026102207Mạng máy tính3Hồ Viết ViệtT5,1-3,H1021-1431
3374123371026102207ATH Mạng máy tính (0.5TC)0Trần Văn LícT5,7-10,C2.2094-631
3375123372026102207Robot thông minh3Phạm Phương TùngT7,3-5,MSTEAM1-1231
3376123373026102207ATH Robot thông minh (0.5TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT2,1-4,C4.20314-1631
3377123389026102693AIELTS 6.00Nguyễn Thị Tú TrinhT6,1-4,C2.106; T7,1-4,C2.1065-8;13-2027
3378123389026102693BIELTS 6.00Khoa KHCNTTCN,3-5,F1095-8;13-2027
3379123389026102693CIELTS 6.00Vũ Ngọc HàT6,11-13,F1015-8;13-2027
338012339102610zz07Đồ án tốt nghiệp6Khoa Điện9-231
3381209010126102301Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT4,1-3,E2.2041-9;14-1534
3382209010126102302Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT3,1-2,E2.4031-1663
3383209010126102303Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT5,8-10,B3031-1143
3384209010126102304Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT6,1-2,F3091-1635
3385209010126102305Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT4,4-5,E2.2031-1664
3386209010126102308Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT3,1-2,H3041-1637
3387209010126102317Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT2,9-11,F1021-7;12-1530
3388209010126102318Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT3,1-3,S08.111-1161
3389209010126102320Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT5,1-3,S08.091-4;8-1448
3390209010126102326Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT4,9-10,F3071-1624
3391209010126102327Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT5,1-2,S08.111-1620
3392209010126102328Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT5,4-5,E1.1021-1668
3393209010126102329Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT5,4-5,E1.1041-1677
3394209010126102338Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT4,4-5,P.2021-1630
3395209010126102339Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT6,4-5,B3011-1655
3396209010126102340Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT3,4-5,H1031-1668
3397209010126102344Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT3,4-5,E2.2051-1629
3398209010126102345Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT3,3-5,H3061-1152
3399209010126102346Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT4,6-8,F1101-1160
3400209010126102348Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT5,1-3,E2.1041-4;7-1549
3401209010126102367Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT7,1-2,H1071-1668
3402209010126102369Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT5,6-7,F3081-1677
3403209010126102377Tư tưởng Hồ Chí Minh2Nguyễn Phi LêT6,1-2,A1451-1625
3404209010126102379Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT4,1-2,E1.2061-1623
3405209010126102473Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,1-3,C2.1061-8;11-1327
3406209010126102483Tư tưởng Hồ Chí Minh2Nguyễn Phi LêT6,4-5,E2.1041-1645
3407209010126102484Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT2,4-5,B2091-1647
3408209010126102501Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT4,1-2,F4091-1688
3409209010126102502Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT4,4-5,F3081-1687
3410209010126102515Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,4-5,F4081-1656
3411209015026102601Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT5,1-4,H2054-8;13-2090
3412209015026102602Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT2,6-9,E1.1044-8;13-2086
3413209015026102603Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT7,1-4,F4064-8;13-2058
3414209015026102604Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT4,6-9,F4074-8;13-2077
3415209015026102605Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT5,6-9,F4074-8;13-2073
3416209015026102608Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT2,6-9,F1104-8;13-2097
3417209015026102610Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT2,1-4,F1024-8;13-14;16-2069
3418209015026102611Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT2,6-9,H2014-8;13-14;16-2062
3419209015026102612Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT5,6-9,H1034-8;13-14;16-2059
3420209015026102615Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT3,6-9,F4064-8;13-14;16-2074
3421209015026102616Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhCN,1-4,F1024-8;13-14;16-2088
3422209015026102619Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT6,6-9,F4064-8;13-16;18-2086
3423209015026102621Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT7,2-5,H1014-8;13-14;16-2062
3424209015026102622Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT7,6-9,F1104-12;17-2096
3425209015026102625Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT3,2-5,H1054-12;17-2062
3426209015026102626Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT2,1-4,F1074-8;13-14;16-2059
3427209015026102627Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT4,6-9,F4014-8;13-2082
3428209015026102628Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT7,6-9,F1094-8;13-2079
3429209015026102629Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT7,1-4,F3074-8;13-2087
3430209015026102632Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT3,6-9,F4034-8;13-2063
3431209015026102633Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT6,1-4,H2024-8;13-2061
3432209015026102635Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT7,6-9,E2.3054-8;13-2030
3433209015026102637Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT3,6-9,E2.4054-12;17-2028
3434209015026102638Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT5,1-4,F4024-12;17-2079
3435209015026102640Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT7,1-4,F3084-12;17-2081
3436209015026102642Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT4,6-9,H1054-12;17-2077
3437209015026102645Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT7,6-9,H1054-12;17-2063
3438209015026102646Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT2,6-9,H1084-12;17-2069
3439209015026102648Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT4,1-4,F4034-11;17-2066
3440209015026102650Triết học Mác - Lênin3Phạm Huy ThànhT4,1-4,F4024-11;17-2098
3441209015026102652Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT2,1-4,H1054-11;17-2066
3442209015026102654Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT2,6-9,H2044-11;17-2048
3443209015026102659Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT2,1-4,F4074-12;17-2053
3444209015026102660Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT7,6-9,F4054-12;17-2081
3445209015026102662Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT3,6-9,H2044-12;17-2058
3446209015026102664Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT3,1-4,F1104-12;17-20110
3447209015026102665Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT4,6-9,F4054-12;17-2064
3448209015026102666Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT4,1-4,E2.1064-12;17-2010
3449209015026102667Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT7,6-9,F4074-12;17-2073
3450209015026102668Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT2,6-9,H2084-12;17-2071
3451209015026102669Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT4,1-4,H2074-12;17-2076
3452209015026102671Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT5,6-9,F2084-12;17-2061
3453209015026102672Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT7,1-4,F2094-12;17-2066
3454209015026102675Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT3,1-4,H1074-12;17-2041
3455209015026102676Triết học Mác - Lênin3Lâm Bá HoàT5,1-4,H2064-12;17-2093
3456209015026102678Triết học Mác - Lênin3Lê Đức TâmT5,1-4,F3104-8;13-2072
3457209015026102679Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT3,6-9,H4024-8;13-2071
3458209015026102681Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT5,1-4,P.2034-8;13-2054
3459209015026102684Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT6,1-4,F3104-12;17-20122
3460209015026102685Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT6,6-9,H3024-12;17-2061
3461209015026102686Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT5,6-9,F3104-12;17-2062
3462209015026102687Triết học Mác - Lênin3Lưu Thị Mai ThanhT6,1-4,F3024-8;13-2060
3463209015026102688Triết học Mác - Lênin3Trịnh Sơn HoanT3,1-4,F1094-8;13-2063
3464209015026102692Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT3,6-9,F1064-8;13-14;16-2039
3465209015026102694Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT6,6-9,E2.2054-8;13-2027
3466209015026102695Triết học Mác - Lênin3Lê Văn ThaoT7,1-4,E2.1064-8;13-16;18-2028
3467209015026102698Triết học Mác - Lênin3Lê Hữu ÁiT4,1-4,E2.2064-8;13-14;16-2026
3468209016026102304Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Vương Phương HoaT6,4-5,E1.1011-1661
3469209016026102305Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT6,4-5,F4061-1681
3470209016026102407Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT2,1-2,C3.3031-1632
3471209016026102408Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trần Thị Thùy TrangT7,6-7,H3081-1656
3472209016026102410Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT2,1-2,H2041-1650
3473209016026102412Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT3,4-5,F4041-1651
3474209016026102415Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Lê Thu HiềnT2,4-5,F3031-1678
3475209016026102419Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Lê Thu HiềnT5,1-2,E2.3011-1655
3476209016026102420Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT5,1-2,E2.3041-1648
3477209016026102426Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT7,4-5,F2101-1672
3478209016026102439Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT7,1-2,F3061-1669
3479209016026102440Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT3,1-2,H4011-1671
3480209016026102443Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT6,1-2,F1101-1683
3481209016026102448Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT7,1-2,F1061-1653
3482209016026102454Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT5,3-4,A1331-1624
3483209016026102464Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT5,6-8,E1.2021-1129
3484209016026102474Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnCN,7-10,F1061-723
3485209016026102503Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT3,9-10,F3021-1653
3486209016026102532Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT3,6-8,F1101-4;7-1381
3487209016026102533Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT4,1-3,F1061-4;7-1380
3488209016026102545Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT3,9-10,H3081-1658
3489209016026102546Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trần Thị Thùy TrangT6,1-2,F3011-1672
3490209016026102552Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Lê Thu HiềnT4,9-10,H2071-1678
3491209016026102578Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT4,4-5,C3.3041-15;17-1757
3492209016026102583Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT5,6-7,E2.4011-1671
3493209016026102584Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT5,9-10,E2.1041-1661
3494209016026102585Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Vương Phương HoaT3,1-2,H2021-1668
3495209016026102586Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT5,9-10,E2.4021-1665
3496209017026102416Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT5,1-2,E2.3021-1636
3497209017026102421Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT5,8-10,E1.2011-9;13-1440
3498209017026102423Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT7,1-2,F3011-1680
3499209017026102432Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT2,8-10,H2064-1446
3500209017026102433Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT2,1-3,F2091-4;8-1280
3501209017026102446Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT6,4-5,B2041-1645
3502209017026102450Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT7,1-2,A1461-1637
3503209017026102452Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT4,1-2,F1101-1679
3504209017026102459Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT7,3-4,P.2041-1625
3505209017026102462Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT4,4-5,B3051-1641
3506209017026102467Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT7,3-4,E1.2051-1631
3507209017026102468Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT6,1-2,F1011-1672
3508209017026102469Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT4,3-4,F3091-1675
3509209017026102474Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànCN,7-10,F1068-1415
3510209017026102476Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT4,1-2,A1461-1635
3511209017026102477Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT4,4-5,H1071-1637
3512209017026102478Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT6,1-2,E2.2061-1645
3513209017026102481Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT6,4-5,E2.2011-1655
3514209017026102487Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT7,1-2,H4011-1652
3515209017026102488Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT2,9-10,H3031-1670
3516209017026102499Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT5,3-4,E2.2041-1640
3517209017026102573Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT4,1-2,C3.3031-15;17-1745
3518209017026102585Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT5,6-7,E2.2041-1661
3519209017026102586Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT6,1-2,F2081-1662
3520210001026102271Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT6,1-2,E1.1011-1555
3521210001026102272Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT4,4-5,H1061-1561
3522210001026102310Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT7,3-4,E2.2031-1632
3523210001026102312Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT4,1-2,F2071-1677
3524210001026102313Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T2,6-7,F3071-1627
3525210001026102345Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Thanh HàT5,3-5,E1.1011-1144
3526210001026102346Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Thanh HàT3,6-8,S08.091-1142
3527210001026102389Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT6,6-7,H3061-1640
3528210001026102416Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT7,1-2,E2.3011-1647
3529210001026102422Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T5,6-7,E2.2031-1660
3530210001026102423Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T7,4-5,F2061-1660
3531210001026102467Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT6,1-2,E2.3011-1656
3532210001026102468Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT5,4-5,E1.2041-1636
3533210001026102469Pháp luật đại cương2Lê Thị Bích ThủyT7,1-2,E1.1041-1634
3534210001026102473Pháp luật đại cương2Lê Thị Bích ThủyT7,3-5,A1461-8;11-1330
3535210001026102575Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Thanh HàT3,9-10,A1331-15;17-1739
3536210001026102617Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT6,3-5,H4014-8;13-14;16-1862
3537210001026102618Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT5,1-3,F3024-8;13-14;16-1860
3538210001026102620Pháp luật đại cương2Phan Minh Lưu AnT4,9-11,F1084-8;13-16;18-1986
3539210001026102622Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T6,6-8,F3104-12;17-18126
3540210001026102625Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T7,1-3,F4014-12;17-1861
3541210001026102627Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T6,9-11,F1034-8;13-1861
3542210001026102628Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T5,8-10,F3084-8;13-1861
3543210001026102629Pháp luật đại cương2Lê Thị Hoàng MinhT6,9-11,F1084-8;13-1859
3544210001026102630Pháp luật đại cương2Lê Thị Hoàng MinhT6,6-8,F4024-8;13-1868
3545210001026102631Pháp luật đại cương2Lê Thị Hoàng MinhT2,6-8,E2.3064-8;13-1929
3546210001026102643Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT3,9-11,F4034-12;17-1850
3547210001026102644Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT3,6-8,F4024-12;17-1853
3548210001026102662Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT6,8-10,H1054-12;17-1856
3549210001026102665Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT6,3-5,H1034-12;17-1864
3550210001026102683Pháp luật đại cương2Lê Thị Bích ThủyT3,1-3,F3014-12;17-1965
3551210001026102684Pháp luật đại cương2Lê Thị Bích ThủyT7,6-8,H1064-12;17-1860
3552210001026102685Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Hoài ThươngT2,6-8,F2074-12;17-1961
3553210001026102686Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Hoài ThươngT3,6-8,E1.2054-12;17-1963
3554210001026102693Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Hoài ThươngT2,9-11,F2074-8;13-1927
3555210001026102695Pháp luật đại cương2Phan Minh Lưu AnT4,6-8,E2.3054-8;13-16;18-1928
3556217002026102310Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Vương Phương HoaT6,1-2,E1.2071-1625
3557217002026102313Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT4,4-5,F1071-1679
3558217002026102315Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Trần Thị Thùy TrangT6,4-5,B1091-1625
3559217002026102442Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT2,3-4,F1011-1663
3560217002026102479Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT7,1-2,P.2031-1636
3561217002026102507Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Vương Phương HoaT3,4-5,F1071-1648
3562217002026102508Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Lê Thu HiềnT5,4-5,E1.2031-1440
3563217002026102516Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Lê Thu HiềnT4,6-7,E2.3021-1653
3564217002026102517Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT3,6-7,F1031-1670
3565217002026102518Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT4,6-7,F2101-1655
3566217002026102521Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT4,9-10,H1041-1667
3567217002026102548Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT5,6-7,H4011-1695
3568217002026102550Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT6,1-2,F2091-1646
3569217002026102551Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT2,9-10,B2091-1647
3570217002026102571Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT6,4-5,E2.4021-1667
3571217002026102572Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT6,6-7,F1071-1670
3572217002026102581Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT6,9-10,F3101-1667
3573217002026102599Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT4,1-2,H2041-1662
357430500112610XX91Vật lý 13Trần Thị Hương XuânCN,7-10,F2069-2021
3575305064126102501Vật lý 23Lê Thị Phương ThảoT5,8-10,H3031-1662
3576305064126102502Vật lý 23Đinh Thanh KhẩnT6,3-5,F3081-1657
3577305064126102503Vật lý 23Đinh Thanh KhẩnT2,8-10,H3081-1646
3578305064126102522Vật lý 23Trần Thị HồngT2,8-10,C3.3021-1660
3579305064126102523Vật lý 23Mai Thị Kiều LiênT6,6-8,H3011-1661
3580305064126102525Vật lý 23Mai Thị Kiều LiênT4,6-8,H1071-1659
3581305064126102526Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT4,1-3,F3071-1680
3582305064126102532Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT2,6-9,F4061-4;7-1580
3583305064126102533Vật lý 23Trần QuỳnhT6,1-4,F3031-4;7-1585
3584305064126102546Vật lý 23Lê Thị Phương ThảoT5,1-3,F4081-1667
3585305064126102550Vật lý 23Lê Thị Phương ThảoT2,6-8,H1011-1662
3586305064126102551Vật lý 23Trần Thị HồngT3,6-8,B3041-1648
3587305064126102552Vật lý 23Trần Thị HồngT4,6-8,H2071-1664
3588305064126102559Vật lý 23Dụng Văn LữT3,8-10,F3061-1664
3589305064126102564Vật lý 23Trần QuỳnhT4,8-10,E2.3011-15;17-1749
3590305064126102573Vật lý 23Lê Văn Thanh SơnT2,8-10,E1.1011-15;17-1778
3591305064126102583Vật lý 23Lê Văn Thanh SơnT5,8-10,E2.4011-1670
3592305064126102584Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT6,8-10,F2101-1677
3593305064126102590Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT4,6-8,H4011-1678
3594305066026102510ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Mai Thị Kiều LiênT2,7-10,D2111-425
3595305066026102510BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT2,6-9,D2115-825
3596305066026102511ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT4,6-9,D2115-825
3597305066026102511BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị HóaT7,1-4,D2115-825
3598305066026102512ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D2115-825
3599305066026102512BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Phan Thị Hà LinhT2,1-4,D2115-825
3600305066026102513ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT6,7-10,D2115-825
3601305066026102513BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D2111-424
3602305066026102515ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị Phương ThảoT3,1-4,D2115-825
3603305066026102515BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT6,1-4,D2115-825
3604305066026102515CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT7,6-9,D2115-827
3605305066026102532ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị Phương ThảoT3,1-4,D2111-427
3606305066026102532BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị HóaT7,1-4,D2111-425
3607305066026102533ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Đinh Thanh KhẩnT4,7-10,D2111-427
3608305066026102533BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Võ Thị Minh NgọcT7,7-10,D2111-424
3609305066026102534ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trần QuỳnhT5,1-4,D2111-425
3610305066026102534BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Phan Thị Hà LinhT2,1-4,D2111-425
3611305066026102550ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị HóaT3,7-10,D2111-425
3612305066026102550BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Võ Thị Minh NgọcT5,7-10,D2111-425
3613305066026102551ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT6,1-4,D2111-421
3614305066026102551BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trần QuỳnhT6,7-10,D2111-423
3615305067026102516ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị Hương XuânT2,7-10,D2121-423
3616305067026102516BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Dụng Văn LữT3,1-4,D2121-424
3617305067026102522ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị HồngT2,1-4,D2121-426
3618305067026102522BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Quý TuấnT6,1-4,D2121-424
3619305067026102523ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT3,7-10,D2121-423
3620305067026102523BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT4,1-4,D2121-424
3621305067026102523CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT4,7-10,D2121-423
3622305067026102525ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Mai Thị Kiều LiênT5,1-4,D2121-425
3623305067026102525BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT5,7-10,D2121-424
3624305067026102526ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT6,7-10,D2121-421
3625305067026102526BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,1-4,D2121-425
3626305067026102526CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,7-10,D2121-424
3627305067026102559BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Dụng Văn LữT3,1-4,D2125-824
3628305067026102560ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT3,7-10,D2125-824
3629305067026102560BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT4,1-4,D2125-825
3630305067026102564ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT4,7-10,D2125-824
3631305067026102564BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Mai Thị Kiều LiênT5,1-4,D2125-825
3632305067026102573ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT5,7-10,D2125-824
3633305067026102573BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT6,1-4,D2125-825
3634305067026102573CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT6,7-10,D2125-823
3635305067026102583ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,1-4,D2125-825
3636305067026102583BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,7-10,D2125-823
3637305067026102583CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị HồngT2,1-4,D2129-1217
3638305067026102584ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị Hương XuânT2,6-9,D2129-1223
3639305067026102584BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Dụng Văn LữT3,1-4,D2129-1223
3640305067026102599ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT3,6-9,D2129-1222
3641305067026102599BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị HồngT2,1-4,D2125-824
3642305071026102601Vật lý Cơ và Nhiệt3Dụng Văn LữT6,6-9,H2024-8;13-2060
3643305071026102602Vật lý Cơ và Nhiệt3Lê Văn Thanh SơnT7,1-4,H3084-8;13-2059
3644305071026102603Vật lý Cơ và Nhiệt3Nguyễn Quý TuấnT6,6-9,F3024-8;13-2059
3645305071026102604Vật lý Cơ và Nhiệt3Mai Thị Kiều LiênT5,6-9,F3024-8;13-2051
3646305071026102605Vật lý Cơ và Nhiệt3Lê Thị HóaT4,6-9,F4064-8;13-2049
3647305071026102606Vật lý Cơ và Nhiệt3Hồ Khắc Hiếu T5,1-4,C3.3024-8;13-2049
3648305071026102617Vật lý Cơ và Nhiệt3Mai Thị Kiều LiênT7,1-4,H3044-8;13-14;16-2057
3649305071026102618Vật lý Cơ và Nhiệt3Phùng Việt HảiT4,6-9,H3084-8;13-14;16-2062
3650305071026102621Vật lý Cơ và Nhiệt3Dụng Văn LữT5,6-9,H1054-8;13-14;16-2062
3651305071026102631Vật lý Cơ và Nhiệt3Đinh Thanh KhẩnT4,6-9,E2.3064-8;13-2029
3652305071026102632Vật lý Cơ và Nhiệt3Trần QuỳnhT4,1-4,H3074-8;13-2061
3653305071026102633Vật lý Cơ và Nhiệt3Lê Thị Phương ThảoT4,8-11,F2084-8;13-2060
3654305071026102635Vật lý Cơ và Nhiệt3Dụng Văn LữT4,6-9,E2.1064-8;13-2030
3655305071026102642Vật lý Cơ và Nhiệt3Nguyễn Quý TuấnT6,1-4,F4054-12;17-2063
3656305071026102659Vật lý Cơ và Nhiệt3Lê Văn Thanh SơnT5,1-4,C2.1074-12;17-2054
3657305071026102660Vật lý Cơ và Nhiệt3Nguyễn Bá Vũ ChínhT5,6-9,B3024-12;17-2053
3658305071026102662Vật lý Cơ và Nhiệt3Trần Thị HồngT5,6-9,F3064-12;17-2056
3659305071026102666Vật lý Cơ và Nhiệt3Hoàng Đình TriểnT3,6-9,E2.1054-12;17-2010
3660305071026102667Vật lý Cơ và Nhiệt3Hồ Khắc Hiếu T6,6-9,F3074-12;17-2073
3661305071026102668Vật lý Cơ và Nhiệt3Phùng Việt HảiT3,6-9,H2054-12;17-2071
3662305071026102669Vật lý Cơ và Nhiệt3Phùng Việt HảiT5,6-9,F3014-12;17-2076
3663305071026102673Vật lý Cơ và Nhiệt3Hồ Khắc Hiếu T6,1-4,F4014-12;17-2057
3664305071026102675Vật lý Cơ và Nhiệt3Mai Thị Kiều LiênT3,6-9,B3034-12;17-2041
3665305071026102676Vật lý Cơ và Nhiệt3Trần Thị Hương XuânT3,6-9,H4014-12;17-2048
3666305071026102677Vật lý Cơ và Nhiệt3Trần Thị Hương XuânT7,1-4,H2014-12;17-2046
3667305071026102678Vật lý Cơ và Nhiệt3Hồ Khắc Hiếu T4,6-9,P.2024-8;13-2045
3668305071026102681Vật lý Cơ và Nhiệt3Trần Thị HồngT7,1-4,F1034-8;13-2056
3669305071026102690Vật lý Cơ và Nhiệt3Nguyễn Quý TuấnT3,1-4,F2094-8;13-2059
3670305071026102694Vật lý Cơ và Nhiệt3Nguyễn Quý TuấnT3,6-9,E2.2054-8;13-2027
3671305072026102601ATN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Trịnh Ngọc ĐạtT4,6-9,D21113-1626
3672305072026102601BTN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Lê Vũ Trường SơnT5,10-13,D21113-1625
3673305072026102602ATN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Lê Thị HóaT3,6-9,D2115-825
3674305072026102602BTN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Lê Vũ Trường SơnT3,10-13,D2115-823
3675305072026102602CTN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Phan LiễnT6,10-13,D2115-820
3676305072026102603ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Nguyễn Bá Vũ ChínhT2,1-4,D21113-1621
3677305072026102603BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT2,6-9,D21113-1622
3678305072026102603CTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Thị Phương ThảoCN,1-4,D21113-1623
3679305072026102604ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Thị HóaT3,6-9,D21113-1623
3680305072026102604BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT3,10-13,D21113-1625
3681305072026102605ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D21113-1625
3682305072026102605BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Dụng Văn LữT5,1-4,D21113-1623
3683305072026102606ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT7,6-9,D21113-1624
3684305072026102606BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trần QuỳnhT6,10-13,D21113-1625
3685305072026102617ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan Thị Hà LinhT2,1-4,D21117-2029
3686305072026102617BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Thị Phương ThảoT3,1-4,D21117-2027
3687305072026102618ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Thị HóaT3,6-9,D21117-2029
3688305072026102618BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D21117-2031
3689305072026102621ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT6,1-4,D21117-2019
3690305072026102621BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT7,6-9,D21117-2017
3691305072026102632ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT6,6-9,D21113-1622
3692305072026102632BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT4,10-13,D21113-1621
3693305072026102633ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan LiễnT2,10-13,D21113-1622
3694305072026102633BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT7,1-4,D21113-1619
3695305072026102634ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Nguyễn Bá Vũ ChínhT3,10-13,D21117-2020
3696305072026102634BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan Thị Hà LinhT7,10-13,D21117-2020
3697305072026102635TN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT5,6-9,D21113-1630
3698305072026102642ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Dụng Văn LữT5,1-4,D21117-2021
3699305072026102642BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT6,6-9,D21117-2021
3700305072026102642CTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan LiễnT6,10-13,D21117-2021
3701305072026102659ATN vật lý Cơ và Nhiệt1Võ Thị Minh NgọcT5,6-9,D2115-827
3702305072026102659BTN vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT5,10-13,D2115-826
3703305072026102660ATN vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT6,1-4,D2119-1225
3704305072026102660BTN vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT6,6-9,D2119-1225
3705305072026102662ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trần QuỳnhT5,1-4,D2115-820
3706305072026102662BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Thị Phương ThảoT3,1-4,D2119-1221
3707305072026102662CTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT4,6-9,D2119-1216
3708305072026102666TN Vật lý Cơ và Nhiệt1Võ Thị Minh NgọcT5,6-9,D21117-2010
3709305072026102667ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trần QuỳnhT5,1-4,D2119-1228
3710305072026102667BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Thị Phương ThảoT7,1-4,D2119-1227
3711305072026102668ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan Thị Hà LinhT2,1-4,D2119-1228
3712305072026102668BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D2119-1225
3713305072026102669ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtCN,6-9,D21117-2028
3714305072026102669BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT2,6-9,D2119-1229
3715305072026102670ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan LiễnT3,10-13,D2119-1227
3716305072026102670BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trần QuỳnhT6,10-13,D2119-1228
3717305072026102673ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT5,10-13,D2119-1229
3718305072026102673BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT7,6-9,D2119-1228
3719305072026102675ATN Vật lý cơ và nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT4,10-13,D2119-1219
3720305072026102675BTN Vật lý cơ và nhiệt1Lê Vũ Trường SơnT7,10-13,D2119-1222
3721305072026102676ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Võ Thị Minh NgọcT5,6-9,D2119-1224
3722305072026102676BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Phan LiễnT2,10-13,D21117-2023
3723305072026102677ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT4,6-9,D21117-2023
3724305072026102677BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT4,10-13,D21117-2023
3725305072026102678ATN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT3,6-9,D21217-2025
3726305072026102678BTN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT2,6-9,D21117-2021
3727305072026102690ATN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Lê Vũ Trường SơnT7,1-4,D21117-2027
3728305072026102690BTN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Trịnh Ngọc ĐạtT5,10-13,D21117-2027
3729305072026102690CTN Vật lý Cơ và Nhiệt 1Lê Vũ Trường SơnT7,10-13,D2115-826
3730305072026102694TN Vật lý Cơ và Nhiệt1Trịnh Ngọc ĐạtT6,1-4,D21113-1627
3731305073026102637Vật lý Điện, Từ và Quang3Phùng Việt HảiT2,6-9,E2.1054-12;17-2028
3732305073026102638Vật lý Điện, Từ và Quang3Đinh Thanh KhẩnT3,6-9,H3074-12;17-2059
3733305073026102639Vật lý Điện, Từ và Quang3Nguyễn Bá Vũ ChínhT2,6-9,F3064-12;17-2058
3734305073026102640Vật lý Điện, Từ và Quang3Nguyễn Bá Vũ ChínhT3,6-9,H2034-12;17-2059
3735305073026102643Vật lý Điện, Từ và Quang3Đinh Thanh KhẩnT5,6-9,H3074-12;17-2052
3736305073026102644Vật lý Điện, Từ và Quang3Nguyễn Bá Vũ ChínhT4,6-9,H1064-12;17-2056
3737305074026102637TN Vật lý Điện, Từ và Quang1Trần Thị HồngT2,1-4,D21218-2128
3738305074026102638ATN Vật lý Điện, Từ và Quang1Nguyễn Bá Vũ ChínhT4,1-4,D2129-1222
3739305074026102638BTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Lê Vũ Trường SơnT5,6-9,D2129-1224
3740305074026102638CTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Phan LiễnT7,1-4,D2129-1223
3741305074026102639ATN Vật lý Điện, Từ và Quang1Mai Thị Kiều LiênT5,1-4,D2129-1222
3742305074026102639BTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Trần Thị Hương XuânT7,6-9,D2129-1221
3743305074026102640ATN Vật lý Điện, Từ và Quang1Trần Thị Hương XuânT4,6-9,D2129-1222
3744305074026102640BTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Nguyễn Bá Vũ ChínhT6,1-4,D2129-1222
3745305074026102641BTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Dụng Văn LữT3,1-4,D21217-2023
3746305074026102643ATN Vật lý Điện, Từ và Quang1Trần Thị Hương XuânT2,6-9,D21217-2025
3747305074026102643BTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Trần Thị Hương XuânT4,1-4,D21217-2025
3748305074026102644ATN Vật lý Điện, Từ và Quang1Mai Thị Kiều LiênT5,1-4,D21217-2026
3749305074026102644BTN Vật lý Điện, Từ và Quang1Nguyễn Bá Vũ ChínhT6,1-4,D21217-2027
3750319004126102501Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT6,8-10,H3061-1648
3751319004126102502Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT4,1-3,F3081-1660
3752319004126102503Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT6,1-3,H3071-1659
3753319004126102516Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT5,8-10,H2081-1658
3754319004126102517Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT2,8-10,E2.3031-1657
3755319004126102518Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT2,9-11,F2091-1660
3756319004126102519Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT7,6-8,H1071-1668
3757319004126102520Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT3,6-8,E2.1041-1658
3758319004126102521Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT3,8-10,F1071-1673
3759319004126102522Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT5,6-8,H2051-1663
3760319004126102523Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT2,6-8,F4091-1663
3761319004126102526Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT5,8-10,B3051-1647
3762319004126102527Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT6,6-8,H2041-1670
3763319004126102528Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT2,9-11,F2101-1652
3764319004126102529Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT3,6-8,C3.3021-1656
3765319004126102530Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT7,1-3,H3011-1661
3766319004126102559Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT7,6-8,F4011-1670
3767319004126102562Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT3,8-10,F2071-15;17-1783
3768319004126102567Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT6,1-3,F1061-14;16-1776
3769319004126102568Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT5,3-5,F3011-14;16-1780
3770319004126102569Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT7,1-3,F2061-1676
3771319004126102575Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT5,8-10,A1331-15;17-1740
3772319004126102576Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT2,6-8,H2051-13;15-1774
3773319004126102578Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT5,1-3,F2091-15;17-1780
3774319004126102590Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT6,6-8,F4091-1679
3775319004126102599Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT2,1-3,F4021-1679
3776319011126102625Giải tích 14Nguyễn Ngọc ThạchT2,9-10,F301; T7,6-8,F3104-12;17-2064
3777319011126102665Giải tích 14Nguyễn Ngọc ThạchT6,8-10,H304; T7,9-10,H3044-12;17-2067
3778319012126102511Giải tích 24Nguyễn Ngọc ThạchT5,6-9,F1101-1644
3779319012126102512Giải tích 24Nguyễn Thành ChungT2,6-9,C3.3041-1647
3780319012126102513Giải tích 24Nguyễn Thành ChungT6,1-4,H2031-1668
3781319012126102515Giải tích 24Trần Văn SựT5,1-4,H3071-1669
3782319026026102517Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT7,1-3,H3061-1669
3783319026026102518Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT3,8-10,F3031-1669
3784319026026102519Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT2,6-8,F3101-1673
3785319026026102520Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT4,6-8,H1081-1673
3786319026026102525Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT6,8-10,F1071-1668
3787319026026102538Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT5,6-8,H2061-1670
3788319026026102539Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT6,6-8,H2051-1669
3789319026026102540Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT2,8-10,E2.2011-1634
3790319026026102541Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT5,6-8,B1081-1645
3791319026026102542Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT3,1-3,E2.3041-1655
3792319026026102543Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT6,6-8,H4011-1643
3793319026026102544Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT2,6-8,E2.4041-1657
3794319026026102550Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT4,6-8,H2081-1657
3795319026026102551Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT5,6-8,B2041-1648
3796319026026102552Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT7,1-3,H2081-1654
3797319026026102564Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT2,8-10,S08.091-15;17-1754
3798319026026102575Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT3,6-8,A1331-15;17-1740
3799319026026102583Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT2,1-3,H3031-1671
3800319026026102584Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT3,1-3,H1081-1670
3801319026026102585Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT3,3-5,H3031-1624
3802319026026102586Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT3,9-11,F4011-1622
3803319026026102610Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT4,6-9,H2024-8;13-14;16-2041
3804319026026102611Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT4,1-4,F1094-8;13-14;16-2059
3805319026026102612Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT2,6-9,F4014-8;13-14;16-2053
3806319026026102613Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT6,6-9,F4074-8;13-14;16-2054
3807319026026102615Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT4,6-9,F4034-8;13-14;16-2060
3808319026026102616Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT5,7-10,H1044-8;13-14;16-2044
3809319026026102619Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT2,1-4,F4044-8;13-16;18-2042
3810319026026102620Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT3,6-9,H1074-8;13-16;18-2045
3811319026026102695Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT3,7-10,E2.3054-8;13-16;18-2028
3812319026026102698Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT5,7-10,E2.2064-8;13-14;16-2026
3813319026026102699Đại số tuyến tính3Trần Nam SinhT7,1-4,C3.3044-8;13-14;16-2044
3814319032026102601Giải tích4Trần Văn SựT2,8-10,F402; T7,6-7,F3094-8;13-2063
3815319032026102602Giải tích4Trần Văn SựT4,6-7,F302; T5,6-8,F3094-8;13-2063
3816319032026102603Giải tích4Trần Văn SựT4,8-10,C3.303; T5,9-10,F1094-8;13-2058
3817319032026102604Giải tích4Trần Văn SựT2,6-7,H107; T6,8-10,H1014-8;13-2047
3818319032026102605Giải tích4Trần Văn SựT3,1-3,F302; T7,8-9,F3094-8;13-2057
3819319032026102606Giải tích4Trần Văn SựT3,6-8,H103; T6,6-7,H1014-8;13-2049
3820319032026102610Giải tích4Trần ChínT3,1-3,F106; T5,6-8,H1064-8;13-14;16-2053
3821319032026102611Giải tích4Trần ChínT3,6-8,F407; T5,1-3,F1094-8;13-14;16-2054
3822319032026102612Giải tích4Phạm Quý MườiT3,6-8,H104; T6,6-8,H1034-8;13-14;16-2051
3823319032026102613Giải tích4Phạm Quý MườiT2,6-8,F308; T4,9-11,F1074-8;13-14;16-2047
3824319032026102615Giải tích4Phạm Quý MườiT2,9-11,F206; T6,9-11,F1064-8;13-14;16-2060
3825319032026102616Giải tích4Nguyễn Thị Thùy DươngT2,8-10,F307; T7,1-3,F4034-8;13-14;16-2044
3826319032026102617Giải tích4Nguyễn Thị Thùy DươngT3,6-8,H105; T4,1-3,H1064-8;13-14;16-2057
3827319032026102618Giải tích4Trần ChínT2,6-8,H307; T7,1-3,H2024-8;13-14;16-2060
3828319032026102619Giải tích4Chử Văn TiệpT2,9-11,F103; T3,8-10,H1064-8;13-16;18-2042
3829319032026102620Giải tích4Nguyễn Thị Thùy DươngT2,1-3,F309; T5,6-8,F1014-8;13-16;18-2044
3830319032026102621Giải tích4Nguyễn Thị Thùy DươngT5,1-3,F406; T6,6-8,F4054-8;13-14;16-2062
3831319032026102622Giải tích 14Nguyễn Thị Thùy DươngT4,6-8,H104; T6,9-10,F4034-12;17-2063
3832319032026102623Giải tích 14Nguyễn Thị Thùy DươngT2,4-5,F108; T3,1-3,F4064-12;17-2065
3833319032026102626Giải tích4Lương Quốc TuyểnT3,6-8,H207; T6,6-8,C3.3024-8;13-14;16-2059
3834319032026102627Giải tích4Lương Quốc TuyểnT3,9-10,H206; T5,6-8,H2014-8;13-2061
3835319032026102628Giải tích4Lương Quốc TuyểnT2,9-10,E2.401; T4,6-8,H1034-8;13-2060
3836319032026102629Giải tích4Lương Quốc TuyểnT4,9-10,F207; T7,6-8,H1014-8;13-2059
3837319032026102630Giải tích4Lương Quốc TuyểnT4,1-3,F405; T5,9-10,F3034-8;13-2068
3838319032026102631Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT3,9-10,E2.306; T4,1-3,E2.3064-8;13-2029
3839319032026102632Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT2,9-10,F310; T5,6-8,F1064-8;13-2061
3840319032026102633Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT3,4-5,F409; T6,6-8,F4014-8;13-2060
3841319032026102635Giải tích4Trần Văn SựT2,1-3,E2.305; T3,9-10,E2.1064-8;13-2030
3842319032026102637Giải tích4Nguyễn Thành ChungT4,6-8,E2.105; T5,6-7,E2.1054-12;17-2028
3843319032026102638Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT2,6-8,F101; T7,9-10,H1044-12;17-2058
3844319032026102639Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT5,9-10,H202; T7,1-3,H1054-12;17-2057
3845319032026102640Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT6,9-10,H103; T7,6-8,H1044-12;17-2059
3846319032026102642Giải tích4Nguyễn Ngọc ThạchT2,6-8,F103; T3,6-8,F3104-12;17-2063
3847319032026102643Giải tích4Nguyễn Hoàng ThànhT2,1-3,H104; T3,1-2,H1064-12;17-2050
3848319032026102644Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT2,8-10,H305; T3,9-10,F4024-12;17-2053
3849319032026102645Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT2,4-5,H108; T7,1-3,H1034-12;17-2063
3850319032026102646Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT4,9-10,F306; T6,6-8,F1064-12;17-2067
3851319032026102648Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT4,6-8,F106; T5,6-7,F2094-11;17-2066
3852319032026102650Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT5,8-10,H302; T6,9-10,F3064-11;17-2049
3853319032026102651Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT3,6-8,F308; T7,4-5,H1064-11;17-2049
3854319032026102652Giải tích4Nguyễn Ngọc ThạchT3,9-11,H305; T6,6-7,F3034-11;17-2066
3855319032026102654Giải tích4Nguyễn Thành ChungT3,6-8,H108; T4,4-5,H2014-11;17-2048
3856319032026102659Giải tích4Nguyễn Thành ChungT3,9-10,H303; T4,1-3,F4014-12;17-2053
3857319032026102660Giải tích4Nguyễn Thành ChungT2,1-2,E2.302; T7,1-3,C3.3024-12;17-2050
3858319032026102662Giải tích4Nguyễn Thành ChungT2,3-5,H106; T6,6-7,H1054-12;17-2056
3859319032026102664Giải tích4Nguyễn Thành ChungT6,8-10,F209; T7,4-5,F3034-12;17-2053
3860319032026102666Giải tích4Chử Văn TiệpT2,1-2,E2.106; T7,6-8,E2.2064-12;17-2010
3861319032026102667Giải tích4Chử Văn TiệpT3,6-7,H302; T5,6-8,H3064-12;17-2073
3862319032026102668Giải tích4Chử Văn TiệpT4,6-8,F103; T5,9-10,F3094-12;17-2053
3863319032026102669Giải tích4Chử Văn TiệpT6,6-8,H206; T7,1-2,H2054-12;17-2094
3864319032026102673Giải tích4Chử Văn TiệpT4,9-10,H201; T7,3-5,F1064-12;17-2057
3865319032026102675Giải tích4Hoàng Nhật QuyT4,6-8,F101; T5,9-10,F1034-12;17-2041
3866319032026102676Giải tích4Hoàng Nhật QuyT6,6-8,F101; T7,1-2,F4024-12;17-2047
3867319032026102677Giải tích4Hoàng Nhật QuyT3,9-10,H304; T5,6-8,F2064-12;17-2046
3868319032026102678Giải tích4Hoàng Nhật QuyT6,9-10,H307; T7,3-5,F3064-8;13-2045
3869319032026102679Giải tích4Hoàng Nhật QuyT2,4-5,H307; T6,1-3,H1074-8;13-2071
3870319032026102681Giải tích4Lê Hải TrungT2,6-8,H303; T3,6-7,P.2034-8;13-2054
3871319032026102683Giải tích4Lê Hải TrungT2,9-10,H104; T3,8-10,F2094-12;17-2063
3872319032026102684Giải tích4Lê Hải TrungT4,6-8,F207; T5,6-7,F2074-12;17-2059
3873319032026102685Giải tích4Lê Hải TrungT4,9-10,F110; T5,8-10,F1024-12;17-2061
3874319032026102686Giải tích4Lê Hải TrungT2,1-2,H203; T6,6-8,F1034-12;17-2062
3875319032026102690Giải tích4Lê Hải TrungT2,3-5,H302; T6,9-10,H3054-8;13-2043
3876319032026102692Giải tích4Lương Quốc TuyểnT2,6-8,C3.303; T6,1-3,C3.3034-8;13-14;16-2039
3877319032026102694Giải tích4Lê Hải TrungT4,1-3,E2.205; T5,1-3,E2.2054-8;13-2027
3878319032026102695Giải tích4Nguyễn Lê TrâmT2,1-3,E2.206; T7,8-10,E2.2054-8;13-16;18-2028
3879319032026102698Giải tích4Nguyễn Ngọc ThạchT2,1-3,E2.205; T3,1-3,E2.2054-8;13-14;16-2026
3880319032026102699Giải tích4Chử Văn TiệpT2,6-8,F102; T7,9-11,F1084-8;13-14;16-2044
3881319036026102671Toán cho k.trúc4Hoàng Nhật QuyT2,1-3,E1.103; T6,4-5,F4024-12;17-2066
3882319036026102672Toán cho k.trúc4Hoàng Nhật QuyT3,6-8,H206; T4,9-10,F1014-12;17-2078
3883413012026102502Anh văn B1.13Nguyễn Thị Thanh ThúyT3,1-3,B2051-1624
3884413012026102503Anh văn B1.13Nguyễn Thị Thanh ThúyT4,3-5,B1041-1615
3885413012026102510Anh văn B1.13Nguyễn Thành TâmT4,3-5,B1021-1618
3886413012026102511Anh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT2,3-5,B1091-1636
3887413012026102512Anh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT3,6-8,B2011-1637
3888413012026102517BAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT4,6-8,B1081-1637
3889413012026102517CAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT5,8-10,B1021-1644
3890413012026102518AAnh văn B1.13Thái Lê Phương ThảoT2,1-3,B1081-1616
3891413012026102518BAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT3,1-3,B2011-1640
3892413012026102518CAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT6,1-3,B1051-1631
3893413012026102520Anh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT4,3-5,B1061-1637
3894413012026102521AAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT2,8-10,B1041-1637
3895413012026102521BAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT5,1-3,B2011-1638
3896413012026102522BAnh văn B1.13Nguyễn Thị Cẩm TúT4,1-3,B1081-1630
3897413012026102523Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT4,8-10,B1091-1634
3898413012026102525Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT5,6-8,B1041-1636
3899413012026102526AAnh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT3,3-5,B1011-1635
3900413012026102528Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT2,3-5,B1041-1638
3901413012026102529Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT4,3-5,B2051-1623
3902413012026102530Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT5,9-11,B1041-1637
3903413012026102531AAnh văn B1.13Lê Thị NhiT3,6-8,B2081-1627
3904413012026102532Anh văn B1.13Lê Thị NhiT4,1-4,B3031-4;7-1526
3905413012026102533Anh văn B1.13Lê Thị NhiT3,1-4,B1041-4;7-1536
3906413012026102538Anh văn B1.13Phạm Thị Thu HươngT3,1-3,B2061-1628
3907413012026102539Anh văn B1.13Trần Vũ Mai YênT4,8-10,B1051-1625
3908413012026102541Anh văn B1.13Lê Thị NhiT5,9-11,B2011-1621
3909413012026102542BAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT4,1-3,B2071-1234
3910413012026102543Anh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT3,6-8,B1061-1625
3911413012026102544Anh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT2,9-11,B1091-1632
3912413012026102546Anh văn B1.13Trần Vũ Mai YênT4,1-3,B1091-1640
3913413012026102548AAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT5,9-11,B1061-1635
3914413012026102548BAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT6,6-8,B1041-1638
3915413012026102551Anh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT6,1-3,B1011-1638
3916413012026102559Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT4,8-10,B1041-1629
3917413012026102560Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT5,6-8,E1.2031-1639
3918413012026102562Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT4,3-5,B2011-15;17-1735
3919413012026102564Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT5,1-3,B1051-15;17-1738
3920413012026102565Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT4,8-10,B2041-15;17-1736
3921413012026102567Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT2,3-5,B1011-14;16-1736
3922413012026102568Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT4,1-3,B2041-14;16-1737
3923413012026102569Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT2,6-8,B1061-1633
3924413012026102570Anh văn B1.13Phạm Thị Ca DaoT3,3-5,B1091-1639
3925413012026102571AAnh văn B1.13Phạm Thị Ca DaoT4,3-5,B2091-1635
3926413012026102571BAnh văn B1.13Phạm Thị Ca DaoT6,1-3,B1041-1622
3927413012026102572Anh văn B1.13Trương Thúy NgaT5,3-5,B1011-1628
3928413012026102575Anh văn B1.13Nguyễn Thị Cẩm TúT2,6-8,B2011-15;17-1725
3929413012026102576Anh văn B1.13Hồ Lê Minh NghiT6,6-8,B1051-13;15-1738
3930413012026102577Anh văn B1.13Hồ Lê Minh NghiT6,1-3,B1081-13;15-1722
3931413012026102581Anh văn B1.13Trương Thị Ánh TuyếtT3,8-10,B1081-1639
3932413012026102583Anh văn B1.13Trương Thị Ánh TuyếtT3,1-3,B1061-1631
3933413012026102584AAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT2,6-8,B1091-1630
3934413012026102584BAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT5,6-8,B1061-1636
393541303112610XX91Anh văn A2.24Trần Thị Túy PhượngCN,1-9,F2079-1912
3936507003026102616Tiếng Nhật 1 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,4-5,C128; T4,2-3,C128; T5,4-5,C128; T6,9-10,C1284-8;13-14;16-2044
3937507003026102699Tiếng Nhật 1 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,9-10,C128; T4,4-5,C128; T5,4-5,C128; T6,7-8,C1284-8;13-14;16-2044
3938507005026102516Tiếng Nhật 3 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,2-3,C5.105; T4,2-3,C5.105; T6,4-5,C5.1051-1656
3939507005026102599Tiếng Nhật 3 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,4-5,C5.105; T4,4-5,C5.105; T6,2-3,C5.1051-1651
3940507007026102416Tiếng Nhật 5 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,9-10,C5.105; T4,9-10,C5.1051-1654
3941507007026102499Tiếng Nhật 5 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,7-8,C5.105; T4,7-8,C5.1051-1660
3942507009026102316Tiếng Nhật 7 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT3,9-10,C5.105; T5,9-10,C5.1051-1649
3943507009026102399Tiếng Nhật 7 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT3,7-8,C5.105; T5,7-8,C5.1051-1651