Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
TTMã lớp học phầnTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu SLSV Lịch trình CLCLMSPBLKSCK
Phụ trách chínhCộng tácThứ, tiết, phòngTuần
1013010126102501GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1553
2013010126102502GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1553
3013010126102503GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1555
4013010126102504GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1555
5013010126102505GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1552
6013010126102506GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1555
7013010126102507GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
8013010126102508GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
9013010126102509GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1555
10013010126102510GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1555
11013010126102511GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
12013010126102512GDTC 3 BD Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1555
13013011126102501GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1550
14013011126102502GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1547
15013011126102504GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1555
16013011126102505GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1554
17013011126102506GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1553
18013011126102507GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1555
19013011126102508GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1553
20013011126102509GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1550
21013011126102510GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1547
22013011126102511GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1552
23013011126102512GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1549
24013011126102513GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1549
25013011126102514GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1550
26013011126102515GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1547
27013011126102516GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1552
28013011126102517GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1547
29013011126102518GDTC 3 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1549
30013012126102503GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1556
31013012126102504GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1549
32013012126102505GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1547
33013012126102506GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1546
34013012126102508GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1555
35013012126102509GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1552
36013012126102510GDTC 3 BR Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1543
37013015126102501GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1545
38013015126102502GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1543
39013015126102503GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1544
40013015126102504GDTC 4 BC Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1537
41013022126102501GDTC 2 Bóng chuyền0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1532
42013022126102503GDTC 2 Bóng chuyền0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1550
43013022126102504GDTC 2 Bóng chuyền0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC1-1559
44013049026102501GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1552
45013049026102502GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1553
46013049026102503GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1552
47013049026102504GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1549
48013049026102505GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1550
49013049026102506GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1549
50013049026102507GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1554
51013049026102508GDTC 3 Vovinam Nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1553
52013058026102501GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC1-1545
53013058026102504GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1552
54013058026102505GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1539
55013058026102507GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1555
56013058026102508GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1551
57013058026102509GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1532
58013058026102510GDTC 3 BB0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1547
59013059026102501GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1554
60013059026102502GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1555
61013059026102503GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1555
62013059026102504GDTC 3 CL Nam Nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1555
63013078026102501GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1549
64013078026102502GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC1-1552
65013078026102503GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1547
66013078026102504GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC1-1551
67013078026102505GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1554
68013078026102506GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC1-1550
69013078026102507GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1547
70013078026102508GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC1-1551
71013078026102509GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1543
72013078026102510GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1555
73013078026102511GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1553
74013078026102512GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC1-1549
75013078026102513GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1535
76013078026102514GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1542
77013078026102515GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1553
78013078026102516GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC1-1550
79013078026102517GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1553
80013078026102518GDTC 3 (Pickleball)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC1-1545
81013081026102501GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1555
82013081026102502GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC1-1552
83013081026102503GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1550
84013081026102504GDTC 3 (Đá cầu)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC1-1555
85101011326102304Điều khiển thích nghi & bền vững2Nguyễn Thế TranhT4,4-5,H1081-1644
86101013226102301Công nghệ CAD/CAM1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,E2.4045-838
87101013226102302Công nghệ CAD/CAM1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,E2.4049-1256
88101013226102390Công nghệ CAD/CAM1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,E2.40413-1658
89101109326102201Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT3,9-10,E1.2071-1619
90101109326102202Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT5,6-7,E2.1061-1645
91101109326102290Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT6,1-2,E2.3061-1643
92101109326102303Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Võ Trần AnhT6,3-5,F1101-1143
93101111326102504Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT4,6-7,H3021-1661
94101111326102505Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT3,6-7,F1011-1458
95101111326102506Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT3,9-10,F4071-1660
96101123326102204Công nghệ gia công CNC2Trần Đình SơnT3,1-2,B2041-1639
97101123326102205Công nghệ gia công CNC2Trần Đình SơnT2,3-4,E2.1011-1631
98101123326102206Công nghệ gia công CNC2Trần Đình SơnT2,1-2,P41-1630
99101126326102204Bảo trì công nghiệp (tieng anh)2Đinh Đức HạnhT5,4-5,E1.2051-1645
100101126326102205Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT6,6-7,E2.3021-1650
101101126326102206Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT4,4-5,F3061-1660
102101128326102201Anh văn CN Cơ khí2Tào Quang BảngT2,7-8,B1011-1648
103101128326102202Anh văn CN Cơ khí2Tào Quang BảngT2,9-10,B1021-1648
104101128326102290Anh văn CN Cơ khí2Tào Quang BảngT6,4-5,H3031-1660
10510112932610xx01Thực tập tốt nghiệp2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-54
10610114232610xx04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
107101143326102204Hệ thống nhúng2Đoàn Lê AnhT6,6-7,H1061-1654
108101143326102205Hệ thống nhúng2Đoàn Lê AnhT5,6-7,C3.3041-1652
109101143326102206Hệ thống nhúng2Đoàn Lê AnhT3,1-2,H3031-1655
110101169326102404AĐiều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT5,1-3,F3061-7;11-1449
111101169326102404BĐiều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT6,1-3,F2061-7;11-1416
112101169326102405Điều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT4,9-11,F1101-10;14-1465
113101169326102406Điều khiển logic và lập trình PLC2Ngô Thanh NghịT5,8-10,E2.2041-1152
114101198326102404AĐiện tử công nghiệp2Đỗ Thế CầnT2,3-5,F4011-7;11-1459
115101198326102404BĐiện tử công nghiệp2Đỗ Thế CầnT3,1-3,F2081-7;11-1451
116101198326102405Điện tử công nghiệp2Đỗ Thế CầnT4,3-5,F1011-10;14-1471
117101198326102406Điện tử công nghiệp2Lê Đình Minh NhậtT5,1-3,F1031-1174
118101202326102404Kỹ thuật an toàn và môi trường2Nguyễn Thanh ViệtT2,8-10,E1.1031-7;11-1458
119101202326102405Kỹ thuật an toàn và môi trường2Lưu Đức HòaT5,1-3,E1.1031-10;14-1464
120101202326102406Kỹ thuật an toàn và môi trường2Nguyễn Thanh ViệtT3,3-5,E1.1031-1153
121101204326102304AHệ thống cơ điện tử2Lê Đình Minh NhậtT2,1-2,E1.2051-1646
122101204326102304BHệ thống cơ điện tử2Lê Đình Minh NhậtT2,3-4,P31-1647
123101204326102305Hệ thống cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT5,4-5,E1.1031-1651
124101204326102306Hệ thống cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT3,6-7,E2.2021-1636
125101212026102501Cơ học kỹ thuật3Trịnh Xuân LongT2,1-3,F4031-1650
126101212026102502Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,6-8,E2.2031-1662
127101212026102503Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Đình SơnT4,8-10,E2.3021-1656
128101212026102504Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Đình SơnT2,1-3,H3051-1667
129101212026102505Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,1-3,H2011-1667
130101212026102506Cơ học kỹ thuật3Trịnh Xuân LongT5,8-10,H3011-1656
131101212026102590Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Đình SơnT5,3-5,H1011-1670
132101213326102503Toán chuyên ngành 1(PPT)2Đinh Đức HạnhT2,6-7,H2061-1665
133101223026102403Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn2Nguyễn Phạm Thế NhânT4,1-2,B3011-1666
134101228026102401ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,6-10,M20615-1725
135101228026102402ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M20615-1721
136101228026102402BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M20615-1722
137101228026102402CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M20615-1717
138101228026102490ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M20612-1425
139101228026102490BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M20612-1426
140101228026102490CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M20612-1426
141101228326102504Kỹ thuật đo cơ khí2.5Trần Minh SangT3,1-2,F1061-1662
142101228326102505Kỹ thuật đo cơ khí2.5Trần Minh SangT4,8-9,H3061-1662
143101228326102506Kỹ thuật đo cơ khí2.5Trần Minh SangT4,6-7,H3051-1657
144101229026102504ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT5,1-5,M20615-1726
145101229026102504BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT7,1-5,M20612-1427
146101229026102505ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT6,6-10,M20615-1725
147101229026102505BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT7,6-10,M20612-1428
148101229026102505CTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT6,1-5,M20615-1728
149101229026102506ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT2,1-5,M20615-1725
150101229026102506BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)0Trần Văn TiếnT3,1-5,M20615-1723
151101235026102503Thực tập kỹ thuật1Nguyễn Linh GiangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP17-1749
152101239026102403Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT2,3-4,F3081-1666
153101240026102403ATH Truyền động thủy khí0Võ Đình TrungT2,6-10,K10315-1729
154101240026102403BTH Truyền động thủy khí0Võ Đình TrungT3,6-10,K10315-1729
155101240026102403CTH Truyền động thủy khí0Võ Đình TrungT4,6-10,K10315-1711
156101241026102504Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)2Trần Đình SơnT3,4-5,F1031-1667
157101241026102505Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)2Trần Đình SơnT4,6-7,H3061-1661
158101241026102506Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)2Trần Đình SơnT4,8-9,H3051-1660
159101243026102504AKỹ thuật điện tử2Đặng Phước VinhT2,4-5,H3051-1652
160101243026102504BKỹ thuật điện tử2Đinh Quỳnh NhưT6,6-7,H1081-1637
161101243026102505Kỹ thuật điện tử2Đặng Phước VinhT5,4-5,H2011-1652
162101243026102506Kỹ thuật điện tử2Lê Đình Minh NhậtT6,6-7,H3031-1643
163101244026102403Cơ sở điều khiển hệ cơ khí (tieng anh)2Võ Như ThànhT2,1-2,F3081-1659
164101249026102401Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí2Trần Minh SangT2,1-2,F4011-1650
165101249026102402Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí2Trần Minh SangT2,3-4,H3011-1663
166101249026102490Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí2Trần Minh SangT6,7-8,E2.1041-1664
167101250026102401Công nghệ đúc và hàn (tieng anh)2Tào Quang BảngT4,1-2,E2.1051-1638
168101250026102402Công nghệ đúc và hàn2Đinh Đức HạnhT5,1-2,F1011-1667
169101250026102490Công nghệ đúc và hàn2Đinh Đức HạnhT2,1-2,E2.2041-1663
170101251026102401Xử lý vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT5,4-5,F1061-1654
171101251026102402Xử lý vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT2,1-2,H3011-1663
172101251026102490Xử lý vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT2,4-5,E2.2041-1661
173101252026102401ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT2,6-10,K10515-1724
174101252026102401BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT3,6-10,K10515-1722
175101252026102402ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT5,6-10,K10515-1725
176101252026102402BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT6,1-5,K10515-1725
177101252026102402CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT4,6-10,K10515-1725
178101252026102490ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT5,1-5,K10515-1725
179101252026102490BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT7,1-5,K10515-1714
180101252026102490CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)0Nguyễn Linh GiangT7,6-10,K10515-1717
181101253026102401Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu3.5Nguyễn Phạm Thế NhânT5,1-3,F1061-1651
182101253026102402Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu3.5Nguyễn Phạm Thế NhânT6,6-8,E2.3031-1663
183101253026102490Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu3.5Nguyễn Phạm Thế NhânT4,3-5,E2.2021-1664
184101254026102401ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT2,6-10,XUONG CK12-1425
185101254026102401BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT3,6-10,XUONG CK12-1425
186101254026102402ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT4,6-10,XUONG CK12-1426
187101254026102402BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT7,1-5,XUONG CK12-1416
188101254026102402CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT5,6-10,XUONG CK12-1426
189101254026102490ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT7,6-10,XUONG CK12-1425
190101254026102490BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT6,1-5,XUONG CK12-1412
191101254026102490CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu0Nguyễn Tấn MinhT5,1-5,XUONG CK12-1423
192101255026102401APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Trần Ngọc HảiT3,1-3,F3061-1630
193101255026102401BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Bùi Minh HiểnT6,1-3,F1071-1628
194101255026102401CPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Trần Minh SangT7,1-3,A1351-1628
195101255026102402APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Nguyễn Phạm Thế NhânT3,3-5,C3.3041-1630
196101255026102402BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Tào Quang BảngT4,3-5,F2091-1628
197101255026102490APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (tieng anh)3Võ Trần AnhT3,1-3,E2.1011-167
198101255026102490BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí3Phạm Văn TrungT7,3-5,A1331-1627
199101263026102301Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT2,6-9,F4071-9;14-1760
200101263026102302Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT4,3-5,E2.4011-1460
201101263026102390Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT5,8-10,E1.1011-1460
202101265026102301Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp3Đặng Phước VinhT6,7-10,E1.2051-9;14-1621
203101265026102302Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp3Đặng Phước VinhT3,3-5,E2.4031-1654
204101265026102390Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp3Đặng Phước VinhT6,3-5,E2.4041-1647
205101266026102301APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Đỗ Lê Hưng ToànT7,1-4,P81-9;14-1630
206101266026102302APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Phạm Văn TrungT6,3-5,A1461-1631
207101266026102302BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Đỗ Lê Hưng ToànT7,8-10,E2.3061-1632
208101266026102390APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Đỗ Lê Hưng ToànT6,6-8,A1421-1632
209101266026102390BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính3Trần Minh SangT7,8-10,F2081-1635
210101268026102401Dung sai và kỹ thuật đo2.5Lưu Đức BìnhT4,3-4,H2081-1641
211101268026102402Dung sai và kỹ thuật đo2.5Lưu Đức BìnhT4,1-2,F2091-1656
212101268026102490Dung sai và kỹ thuật đo2.5Trần Minh SangT4,1-2,E2.2021-1666
213101269026102404Toán CN 2: Phần tử hữu hạn2Phạm Anh ĐứcT6,8-10,H4021-7;11-1464
214101269026102405Toán CN 2: Phần tử hữu hạn2Phạm Anh ĐứcT5,8-10,E1.2051-10;14-1466
215101269026102406Toán CN 2: Phần tử hữu hạn2Phạm Anh ĐứcT7,3-5,H1081-1170
216101270026102404APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Võ Như ThànhT7,6-8,H3071-7;11-1432
217101270026102404BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Ngô Thanh NghịT7,1-3,H2071-7;11-1429
218101270026102405APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Ngô Thanh NghịT6,6-8,E2.1061-10;14-1434
219101270026102405BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Võ Như ThànhT7,1-3,F1021-10;14-1435
220101270026102406APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Ngô Thanh NghịT4,3-5,A1331-1135
221101270026102406BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa2Võ Như ThànhT6,6-8,C2.2081-1114
222101273026102304AThiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT3,1-2,F4091-1650
223101273026102304BThiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT3,3-4,P51-1648
224101273026102305Thiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT2,1-2,E2.4011-1640
225101273026102306Thiết kế hệ thống SCADA và HMI2Ngô Thanh NghịT2,4-5,E1.1031-1649
226101274026102304Kỹ thuật học máy2Trần Quang KhảiT5,3-4,E2.4021-1662
227101274026102305Kỹ thuật học máy (tieng anh)2Trần Quang KhảiT3,9-10,H1081-1637
228101274026102306Kỹ thuật học máy2Trần Quang KhảiT2,1-2,E2.4021-1655
229101275026102304APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Lê Hoài NamT4,1-2,B2091-1624
230101275026102304BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đoàn Lê AnhT7,9-10,A1351-1621
231101275026102304CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đỗ Thế CầnT7,1-2,A1331-1617
232101275026102305APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT5,1-2,E2.4031-1624
233101275026102305BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đặng Phước VinhT6,1-2,E2.4041-1628
234101275026102306APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Trần Đình SơnT4,1-2,B2021-1626
235101275026102306BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Lê Đình Minh NhậtT5,4-5,H1021-1615
236101275026102306CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử2Đinh Quỳnh NhưT7,3-4,E1.2011-1617
237101277026102404Thực tập công nhân cơ khí2Nguyễn Lê MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP8-1058
238101277026102405Thực tập công nhân cơ khí2Nguyễn Lê MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP11-1362
239101277026102406Thực tập công nhân cơ khí2Nguyễn Lê MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1645
240101278026102404Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử2Võ Như ThànhT4,6-8,H4021-7;11-1464
241101278026102405ACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)2Võ Như ThànhT2,3-5,F3071-10;14-1428
242101278026102405BCơ sở điều khiển hệ cơ điện tử2Võ Như ThànhT6,1-3,F2071-10;14-1470
243101278026102406Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)2Võ Như ThànhT3,6-8,E2.2011-1157
244101279026102403Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu2.5Nguyễn Bá KiênT5,1-2,H1081-1664
245101280026102403ATN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu0Nguyễn Linh GiangT2,6-10,K10512-1426
246101280026102403BTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu0Nguyễn Linh GiangT3,6-10,K10512-1423
247101280026102403CTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu0Nguyễn Linh GiangT4,6-10,K10512-1414
248101281026102302Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay3Đoàn Lê AnhT5,3-5,E2.4011-1611
249101281026102390Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay3Đinh Quỳnh NhưT6,9-11,L.3051-1618
250101282026102421Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo1.5Trần Minh SangT5,1-3,F2061-9;13-1428
251101283026102421TN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo0Trần Văn TiếnT7,1-5,M20615-1720
252101283026102421BTN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo0Trần Văn TiếnT7,6-10,M20615-178
253101285026102401Chi tiết máy2Trần Minh SangT3,4-5,F3061-1658
254101285026102402Chi tiết máy2Trần Minh SangT5,4-5,F1011-1664
255101285026102490Chi tiết máy2Trần Minh SangT6,9-10,E2.1041-1662
256101286026102301Robot công nghiệp2.5Nguyễn Đắc LựcT3,1-3,E2.2011-9;14-1552
257101286026102302Robot công nghiệp2.5Nguyễn Đắc LựcT2,1-2,E2.2011-1653
258101286026102390Robot công nghiệp2.5Nguyễn Đắc LựcT2,4-5,H1041-1655
259101287026102301ATH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT7,1-5,K10615-1725
260101287026102301BTH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT7,6-10,K10615-1725
261101287026102302ATH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT2,6-10,K10615-1725
262101287026102302BTH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT4,6-10,K10615-1729
263101287026102390ATH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT5,1-5,K10615-1728
264101287026102390BTH Robot công nghiệp0Đặng Xuân ThủyT4,6-10,K10615-1728
265101289026102301Thiết bị gia công áp lực2Võ Trần AnhT4,6-8,E2.3041-9;14-1552
266101289026102302Thiết bị gia công áp lực2Võ Trần AnhT2,4-5,F4021-1656
267101289026102390Thiết bị gia công áp lực2Võ Trần AnhT2,1-2,H1031-1644
268101290026102301Thiết kế máy công cụ2Phạm Văn TrungT5,3-5,P51-9;14-1542
269101290026102302Thiết kế máy công cụ2Phạm Văn TrungT5,1-2,E2.4011-1658
270101290026102390Thiết kế máy công cụ2Phạm Văn TrungT4,4-5,H1031-1656
271101293026102303Công nghệ gia công tiên tiến (tieng anh)2Hoàng Văn ThạnhT2,8-10,B3051-1144
272101299026102201Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế NhânT3,6-7,E1.2071-1634
273101299026102202Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế NhânT3,9-10,H1031-1625
274101299026102290Thiết kế nhà máy cơ khí2Nguyễn Phạm Thế NhânT3,1-2,E1.2021-1614
275101301026102201Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn ThạnhT6,6-7,B1081-1647
276101301026102202Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn ThạnhT4,1-2,E2.1021-1648
277101301026102203Thiết kế tối ưu cho chế tạo2Hoàng Văn ThạnhT3,4-5,E2.1051-1646
278101301026102290Thiết kế tối ưu cho chế tạo (tieng anh)2Hoàng Văn ThạnhT7,1-2,E1.1021-1627
279101302026102201Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT4,7-8,B3041-1648
280101302026102202Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT6,8-9,B2091-1646
281101302026102203Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT3,1-2,E2.2061-1647
282101302026102290Lắp ráp và quản lý chất lượng2Bùi Minh HiểnT3,4-5,F4061-1634
283101303026102201Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Bùi Minh HiểnT5,6-7,E2.4051-1646
284101303026102202Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Bùi Minh HiểnT4,4-5,E2.2051-1646
285101303026102290Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Bùi Minh HiểnT7,3-4,E1.1021-1636
286101304026102201Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh HiểnT4,9-10,B3041-1647
287101304026102202Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh HiểnT6,6-7,B2091-1648
288101304026102290Kỹ thuật nâng chuyển2Bùi Minh HiểnT4,1-2,H2081-1659
289101305026102201Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc HảiT2,9-10,F3081-1647
290101305026102202Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc HảiT2,6-7,E2.1021-1645
291101305026102290Hệ thống sản xuất tự động2Trần Ngọc HảiT2,1-2,S08.111-1639
292101306026102201APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Hoàng Văn ThạnhT5,8-10,E2.4051-1623
293101306026102201BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Hoàng Văn ThạnhT6,8-10,B1081-1627
294101306026102202APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Lưu Đức BìnhT5,8-10,E2.1061-1628
295101306026102202BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Châu Mạnh LựcT7,3-5,E2.3061-1624
296101306026102290PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy3Châu Mạnh LựcT4,3-5,A1341-1633
297101308026102304Tư duy khởi nghiệp1Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,7-10,E2.3011-444
298101308026102305Tư duy khởi nghiệp1Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,7-10,E2.3015-849
299101308026102306Tư duy khởi nghiệp1Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,7-10,E2.3019-1222
300101320026102204Điều khiển tự động hệ thống thủy khí2Trần Xuân TùyT3,4-5,E1.2051-1647
301101321026102204Kỹ thuật phân tích dao động2Đặng Phước VinhT4,4-5,P11-1636
302101321026102205Kỹ thuật phân tích dao động2Đặng Phước VinhT3,1-2,E2.4061-1632
303101321026102206Kỹ thuật phân tích dao động2Đặng Phước VinhT5,1-2,P51-1642
304101324026102204Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)2Phạm Anh ĐứcT2,1-2,F3011-1644
305101324026102205Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)2Phạm Anh ĐứcT4,6-7,E2.2041-1664
306101324026102206Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)2Phạm Anh ĐứcT2,4-5,P41-1645
307101327026102204Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh3Đoàn Lê AnhT6,8-10,B3021-1614
308101327026102205Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh3Đoàn Lê AnhT5,8-10,C2.3041-1656
309101327026102206Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh3Đoàn Lê AnhT3,3-5,E2.1061-1648
310101329026102204Xử lý tín hiệu số (DSP)2Trần Thị Minh HạnhT2,4-5,F3011-1653
311101329026102205Xử lý tín hiệu số (DSP)2Trần Thị Minh HạnhT2,1-2,P31-1639
312101329026102206Xử lý tín hiệu số (DSP)2Hồ Phước TiếnT4,1-2,E2.4031-1657
313101331026102204APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Đặng Phước VinhT4,1-3,F3061-1626
314101331026102204BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu (tieng anh)3Võ Như ThànhT5,1-3,P21-1626
315101331026102205APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Phạm Anh ĐứcT4,8-10,E2.2051-1618
316101331026102205BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Đoàn Lê AnhT7,6-8,A1351-1626
317101331026102206PBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu3Lê Hoài NamT6,3-5,P61-1652
31810133202610xx04Thực tập tốt nghiệp (CĐT)5Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
319101333026102304Lập trình Python (tieng anh)2Trần Quang KhảiT5,1-2,E2.4021-1662
320101333026102305Lập trình Python2Trần Quang KhảiT3,6-7,H1061-1667
321101333026102306Lập trình Python (tieng anh)2Đinh Quỳnh NhưT7,1-2,E2.3041-1649
322101334026102232Truyền động và điều khiển thủy khí2Trần Xuân TùyT5,4-5,P21-1611
323101334026102233Truyền động và điều khiển thủy khí2Trần Xuân TùyT5,1-2,E1.2051-1635
324101334026102234Truyền động và điều khiển thủy khí2Trần Xuân TùyT4,4-5,E1.2051-1632
325101336026102403Kết cấu máy bay2Trần Ngọc LinhT5,7-10,E2.4032-1157
326101337026102403Công nghệ chế tạo phôi (tieng anh)3Tào Quang BảngT6,1-3,F1081-1656
327101338026102403Kỹ thuật chế tạo máy3.5Hoàng Văn ThạnhT3,1-3,F1031-1663
328101339026102403ATH Kỹ thuật chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,6-10,M20612-1425
329101339026102403BTH Kỹ thuật chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,1-5,M20612-1427
330101339026102403CTH Kỹ thuật chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,6-10,M20612-1411
331101343026102303ứng dụng CAM trong sản xuất1Đỗ Lê Hưng ToànT3,7-10,B2041-441
332101344026102303Kiểm tra và bảo dưỡng máy bay2Đinh Đức HạnhT4,1-3,P11-12;17-1746
333101345026102303Thực tập công nhân (CKHK)2Nguyễn Linh GiangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP13-1636
334101346026102303APBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT3Nguyễn Phạm Thế NhânT2,1-4,B2021-12;17-1722
335101346026102303BPBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT (tieng anh)3Tào Quang BảngT3,1-4,B2021-12;17-1722
336101349026102403APBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học (tieng anh)2Võ Trần AnhT4,4-5,H3061-1632
337101349026102403BPBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học2Đinh Đức HạnhT6,9-10,B2051-1627
338101350026102303Anh văn chuyên ngành Cơ khí hàng không2Võ Trần AnhT7,1-3,B1021-1148
339101351026102303Cơ học vật bay2Nguyễn Võ ĐạoT4,6-8,B2061-1142
340101358026102203Quản lý và khai thác máy bay2Nguyễn Võ ĐạoT2,3-4,B3041-1636
341101359026102203Kỹ thuật đo lường CMM1.5Trần Minh SangT6,1-2,E2.4051-842
342101360026102203ATH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,1-5,M2069-1122
343101360026102203BTH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M2069-1123
344101361026102203Công nghệ chế tạo các sản phẩm composites2Nguyễn Bá KiênT4,9-10,B2061-1634
345101362026102203ứng dụng CAM trong gia công các bề mặt phức tạp1.5Đỗ Lê Hưng ToànT5,1-2,B3051-839
346101363026102203Technical writing and presentation2Lê Dương Hùng AnhT5,3-4,B3051-1644
347101364026102203APBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay3Hoàng Văn ThạnhT6,3-5,E2.4051-1626
348101364026102203BPBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay 3Hoàng Văn ThạnhT7,3-5,P21-1614
349101366026102203ATH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)0Đỗ Lê Hưng ToànT5,6-10,XP14-1623
350101366026102203BTH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)0Đỗ Lê Hưng ToànT6,6-10,XP14-1616
35110143102610xx01Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
35210143302610xx04Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
35310143902610xx01Thực tập tốt nghiệp (CTM)5Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
354102010226102516Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT3,6-7,E2.4011-1660
355102010226102599Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT5,6-7,C3.3031-1656
356102011326102410Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,H3011-1653
357102011326102411Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,3-4,H2041-1653
358102011326102412Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,1-2,F4081-1653
359102011326102413Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,4-5,F1031-1663
360102011326102415Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT2,1-2,F3031-1646
361102029226102333Mạng máy tính2Nguyễn Công DanhT6,9-10,E2.1061-1633
362102029226102334Mạng máy tính2Nguyễn Năng Hùng VânT6,1-2,E2.1041-1640
363102031326102416Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT3,4-5,F2081-1660
364102031326102499Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT4,4-5,E2.1041-1664
365102035326102410Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT2,3-4,H2041-1646
366102035326102411Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT3,1-2,H2041-1653
367102035326102412Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT5,1-2,H3051-1651
368102035326102413Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT2,1-2,H1061-1651
369102035326102415Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT5,4-5,H2071-1660
370102041326102310Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT4,1-2,B2081-1645
371102041326102311Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT4,4-5,P71-1641
372102041326102316Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT2,3-4,E2.4051-1642
373102041326102399Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT2,1-2,S08.091-1627
374102050326102312An toàn Thông tin mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT3,3-4,E2.4041-1643
375102050326102316An toàn Thông tin mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT5,1-2,E2.4041-1651
376102050326102399An toàn Thông tin mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT6,1-2,E2.1061-1644
377102138326102416Vi điều khiển2Lê Minh TríT4,4-5,F2061-1659
378102138326102499Vi điều khiển2Lê Minh TríT4,1-2,F1011-1665
379102152326102410Công nghệ Web2Mai Văn HàT4,4-5,F4061-1649
380102152326102411Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,1-2,F2081-1653
381102152326102412Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,3-4,F1071-1655
382102152326102413Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,8-9,P61-1661
383102152326102415Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,9-10,F4081-1659
384102152326102499Công nghệ Web2Mai Văn HàT2,4-5,H1011-1675
385102167326102314Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT6,1-2,E2.1051-1641
386102167326102316Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT4,4-5,F1061-1647
387102167326102399Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT2,9-10,F4031-1635
388102169326102314Xử lý tiếng nói2Ninh Khánh DuyT3,1-2,B3011-1637
389102180326102310Thực tập Tốt nghiệp (CNPM)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2556
390102185326102313Thương mại điện tử2Võ Đức HoàngT6,1-2,H1061-1625
391102188326102310Chuyên đề CN CNPM2Nguyễn Văn LiêmT7,1-2,E2.2031-1628
392102188326102311Chuyên đề CN CNPM2Nguyễn Văn LiêmT7,3-4,E2.3011-1648
393102189326102310Kiến trúc hướng dịch vụ2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT2,6-7,F3031-1657
394102189326102311Kiến trúc hướng dịch vụ2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT3,2-3,F3071-1656
395102201326102313Cơ sở hệ thống thông tin2Trịnh Công DuyT3,7-8,A1361-1640
396102202326102313Kiến trúc doanh nghiệp2Trịnh Công DuyT3,9-10,A1361-1639
397102204326102310Thực tập tốt nghiệp (HTTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2529
398102205326102313Khai phá dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT5,1-2,F1081-1642
399102247026102410Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,1-2,F1071-1688
400102247026102411Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,3-4,F2081-1688
401102247026102412Xử lý tín hiệu số (tieng anh)2Ninh Khánh DuyT6,6-7,F2101-1684
402102255326102516Lý thuyết thông tin2Võ Duy PhúcT3,9-10,E2.3041-1653
403102255326102599Lý thuyết thông tin2Võ Duy PhúcT4,9-10,E2.3041-1652
404102257326102312Mã hóa và mật mã2Nguyễn Tấn KhôiT3,1-2,E2.4041-1633
405102260326102310Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-256
406102260326102315Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2526
407102260326102316Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2558
408102260326102399Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Nguyễn Thế Xuân LyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP22-2548
409102280326102521Kỹ thuật lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,6-7,F1071-1661
410102283026102510Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)2Đặng Thiên BìnhT6,7-8,B3011-1664
411102283026102511Phân tích & thiết kế giải thuật2Đặng Thiên BìnhT3,6-7,F3061-1658
412102283026102512Phân tích & thiết kế giải thuật2Đặng Thiên BìnhT6,4-5,F3071-1658
413102283026102513Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)2Nguyễn Thanh BìnhT4,6-7,F3101-1653
414102283026102515Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)2Nguyễn Thanh BìnhT6,9-10,H1041-1649
415102283326102410Lập trình trên Linux2Trần Hồ Thủy TiênT5,4-5,H3021-1633
416102283326102411Lập trình trên Linux2Trần Hồ Thủy TiênT4,6-7,E2.4041-1634
417102291326102510Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT3,6-8,E2.3021-1449
418102291326102511Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT4,1-3,H3061-1460
419102291326102512Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT6,1-3,F3071-1448
420102291326102513Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT5,1-3,B3011-1454
421102291326102515Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT2,1-3,H1081-1450
422102291326102516Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT7,1-3,C2.1071-1451
423102291326102599Nguyên lý hệ điều hành2.5Trần Hồ Thủy TiênT6,6-8,F1101-1461
424102292026102501Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT2,4-5,F4031-1655
425102292026102502Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,9-10,E2.2031-1661
426102292026102522Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Công DanhT3,6-7,F3031-1665
427102292026102523Kỹ thuật lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,8-9,F1081-1652
428102292026102590Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Công DanhT3,9-10,E2.1041-1662
429102314026102316Học máy và ứng dụng2Phạm Công ThắngT6,6-7,B3021-1680
430102314026102399Học máy và ứng dụng2Phạm Công ThắngT3,1-2,F1081-1677
431102322026102410Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT6,1-3,F1021-1652
432102322026102411Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT6,8-10,H1061-1650
433102322026102412Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Nguyễn Văn HiệuT3,1-3,F1071-1638
434102322026102413Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Nguyễn Văn HiệuT4,1-3,F1031-1662
435102322026102415Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Nguyễn Văn HiệuT6,6-8,E1.1011-1638
436102329026102332Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT6,4-5,E1.1021-1667
437102329026102334Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,4-5,E2.2011-1634
438102329026102510Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT3,9-10,E2.3021-1652
439102329026102511Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,9-10,H4021-1652
440102329026102512Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,1-2,H3021-1645
441102329026102513Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT5,9-10,E2.3021-1657
442102329026102515Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT2,6-7,E2.4021-1668
443102357026102314Phát triển ứng dụng IoT2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,H3021-1637
444102358326102499Lập trình di động2Lê Minh TríT6,4-5,B1011-1654
445102360326102316Chuyên đề công nghệ2Nguyễn Chánh ĐạoT5,3-4,E2.4041-169
446102360326102399Chuyên đề công nghệ2Nguyễn Chánh ĐạoT7,7-8,E1.2011-1612
447102361026102410Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT7,3-4,H2051-1663
448102361026102411Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT7,1-2,H2061-1662
449102361026102412Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT2,6-7,E2.3041-1662
450102361026102413Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT6,4-5,H1071-1664
451102361026102415Điện toán đám mây2Nguyễn Thế Xuân LyT4,9-10,B3011-1667
452102362026102312Kiểm thử xâm nhập2Nguyễn Năng Hùng VânT6,4-5,H3011-1630
453102364026102310Mã nguồn mở2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT2,8-9,E2.4051-1627
454102364326102315Xử lý dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT6,2-3,B3011-1653
455102365326102315Trực quan hóa dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,6-7,F3011-1654
456102369026102510APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đặng Hoài PhươngT2,4-5,C1.2011-1631
457102369026102510BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đặng Thiên BìnhT6,9-10,B3011-1631
458102369026102511APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,4-5,C1.2011-1631
459102369026102511BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Võ Đức HoàngT6,6-7,C1.2011-1626
460102369026102512APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Trần Hồ Thủy TiênT3,9-10,C1.2021-1632
461102369026102512BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Trương Ngọc ChâuT7,3-4,H3021-1629
462102369026102513PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Năng Hùng VânT7,4-5,C1.2031-1630
463102369026102515APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Phạm Minh TuấnT4,9-10,C1.2011-1619
464102369026102515BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT5,6-7,C1.2031-1622
465102369026102515CPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Văn HiệuT7,1-2,C1.2021-1622
466102369026102516APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Mai Văn HàT5,6-7,H2081-1627
467102369026102516BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Văn HiệuT7,4-5,C1.2021-1631
468102369026102599APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,6-7,C1.2021-1625
469102369026102599BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT6,9-10,C1.2011-1624
470102369326102510Lập trình hướng đối tượng2.5Đặng Hoài PhươngT2,1-3,P61-1455
471102369326102511Lập trình hướng đối tượng2.5Đặng Hoài PhươngT3,8-10,E1.B2051-1449
472102369326102512Lập trình hướng đối tượng2.5Lê Thị Mỹ HạnhT5,8-10,H2041-1453
473102369326102513Lập trình hướng đối tượng2.5Lê Thị Mỹ HạnhT4,8-10,F3101-1454
474102369326102515Lập trình hướng đối tượng2.5Lê Thị Mỹ HạnhT2,8-10,E2.4021-1465
475102372026102516Lập trình hướng đối tượng3Đặng Hoài PhươngT2,8-10,H1031-1453
476102372026102599Lập trình hướng đối tượng3Đặng Hoài PhươngT5,8-10,C3.3031-1455
477102373026102516ATH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1728
478102373026102516BTH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1728
479102373026102599ATH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1727
480102373026102599BTH Lập trình hướng đối tượng0Đặng Hoài Phương15-1726
481102378026102310APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Mai Văn HàT3,1-4,C1.1021-1626
482102378026102310BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Nguyễn Văn HiệuT5,1-4,C1.2031-1624
483102378026102311APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Đặng Thiên BìnhT5,6-9,C1.2011-1626
484102378026102311BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm4Đặng Hoài PhươngT5,1-4,C1.2021-1621
485102379026102313APBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin4Võ Đức HoàngT7,1-4,C1.2011-1617
486102379026102313BPBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin4Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT7,6-9,C1.2011-1620
487102380026102312PBL 6: Dự án CN an toàn thông tin4Nguyễn Thế Xuân LyT7,6-9,C1.2031-1631
488102382026102314APBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính4Huỳnh Hữu HưngT5,6-9,E1.2071-1621
489102382026102314BPBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính4Lê Minh TríT7,7-10,H3031-1616
490102383026102410APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Tấn KhôiT3,3-5,C1.2031-1630
491102383026102410BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Mai Văn HàT4,1-3,C1.2021-1628
492102383026102411APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Trần Hồ Thủy TiênT4,8-10,C1.2021-1617
493102383026102411BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Công DanhT6,3-5,C1.2031-1627
494102383026102412APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Thế Xuân LyT2,8-10,C1.2011-1630
495102383026102412BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Nguyễn Năng Hùng VânT6,8-10,C1.2021-1632
496102383026102413PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Đặng Thiên BìnhT3,8-10,C1.2011-1634
497102383026102415PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính3Phạm Minh TuấnT4,6-8,B3011-1660
498102386026102315APBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT4Ninh Khánh DuyT4,1-4,C1.1021-1622
499102386026102315BPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT4Phạm Công ThắngT7,1-4,A1361-1614
500102386026102315CPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT4Nguyễn Văn HiệuT7,6-9,H3011-1619
501102387026102416APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Phạm Công ThắngT2,6-8,C1.2031-1626
502102387026102416BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Ninh Khánh DuyT6,8-10,C1.2031-1625
503102387026102499APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Bùi Thị Thanh ThanhT6,1-3,C1.2021-1628
504102387026102499BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh3Huỳnh Hữu HưngT7,3-5,A1441-1627
505102391026102316Quản trị mạng3Nguyễn Thế Xuân LyT3,1-2,B3021-1670
506102391026102399Quản trị mạng3Nguyễn Thế Xuân LyT5,4-5,F3091-1656
507102392026102316APBL 6: Dự án chuyên ngành 13Phạm Minh TuấnT3,3-5,C1.2021-1622
508102392026102316BPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Phạm Công ThắngT4,1-3,C1.2011-1620
509102392026102316CPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Võ Đức HoàngT4,6-8,C1.2011-1620
510102392026102399BPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Ninh Khánh DuyT3,3-5,C1.2011-1620
511102392026102399CPBL 6: Dự án chuyên ngành 13Nguyễn Văn HiệuT6,3-5,C1.2011-1620
512102393026102316TH Quản trị mạng (1TC)0Nguyễn Thế Xuân Ly65
513102393026102399TH Quản trị mạng (1TC)0Nguyễn Thế Xuân Ly61
514102403026102215Chuyên đề công nghệ thông tin3Võ Quốc ViệtT5,6-8,C2.1071-1123
515102404026102210Kiến trúc phần mềm3Đặng Hoài PhươngT6,1-3,E1.1021-1665
516102404026102215Kiến trúc phần mềm3Đặng Hoài PhươngT3,1-3,E2.2041-1635
517102405026102210An toàn và bảo mật thông tin3Nguyễn Tấn KhôiT6,6-8,S08.091-1672
518102405026102215An toàn và bảo mật thông tin3Nguyễn Tấn KhôiT2,9-11,E2.2051-1640
519102406026102210Công nghệ IoT3Bùi Thị Thanh ThanhT5,1-3,F3091-1669
520102406026102215Công nghệ IoT3Bùi Thị Thanh ThanhT4,9-11,B1011-1648
521102410026102210Các hệ thống thông minh3Ninh Khánh DuyT2,6-8,H4021-1667
522102410026102215Các hệ thống thông minh3Ninh Khánh DuyT3,8-10,E1.2031-1624
523102411026102210Hệ hỗ trợ ra quyết định3Nguyễn Văn HiệuT3,8-10,E2.4011-1668
524102411026102215Hệ hỗ trợ ra quyết định3Nguyễn Văn HiệuT2,1-3,P21-1651
525102413026102210AAnh văn CN3Bùi Thị Thanh ThanhT4,6-8,B1011-1648
526102413026102210BAnh văn CN3Bùi Thị Thanh ThanhT7,1-3,B1011-1648
527102415026102327Kỹ thuật lập trình3Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT6,6-8,E2.4011-1665
528102415026102328Kỹ thuật lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-3,E1.1041-1657
529102415026102329Kỹ thuật lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT4,1-3,S08.111-1666
530102415026102330Kỹ thuật lập trình3Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT2,3-5,F2081-1664
531102478026102478Toán khoa học dữ liệu2Phan Thanh TaoT2,3-5,E2.3061-1638
53210248702610xx11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)5Khoa CN Thông tinT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
533103002326102417An toàn lao động1Dương Đình NghĩaT6,6-8,E2.2011-552
534103002326102418An toàn lao động1Nguyễn Quang TrungT3,3-5,H2081-553
535103067326102579Thiết bị thuỷ khí2Nguyễn Võ ĐạoT4,9-10,E2.2011-1664
536103097326102320Thiết kế Kiểu dáng ôtô2Phan Thành LongT3,6-8,E2.4031-4;8-1452
537103162026102519Phương pháp tính3Hoàng ThắngT5,1-3,H2031-1669
538103162026102520Phương pháp tính3Hoàng ThắngT6,6-8,F2081-1660
539103164026102417Cảm biến & Kỹ thuật đo2Lê Minh ĐứcT3,4-5,F2061-1663
540103164026102418Cảm biến & Kỹ thuật đo (tieng anh)2Lê Minh ĐứcT4,4-5,H2051-1663
541103166026102419Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT2,1-2,H3021-1653
542103166026102420Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (tieng anh)2Phạm Quốc TháiT2,4-5,E2.3031-1654
543103217026102445Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT3,1-3,H4021-1676
544103217026102446Hình họa - vẽ kỹ thuật3Lê Văn LượcT2,3-5,F1031-1651
545103217026102448Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT4,1-3,H4021-1657
546103217026102550Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT5,3-5,H3051-1669
547103217026102551Hình họa - vẽ kỹ thuật3Nguyễn ĐộT2,6-8,B2081-1627
548103217026102552Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT2,1-3,P71-1660
549103217026102579Hình họa - vẽ kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT4,6-8,E2.2011-1664
550103217026102581Hình họa - vẽ kỹ thuật3Lê Văn LượcT6,6-8,F1021-1680
551103220026102422Sức bền vật liệu2Trịnh Xuân LongT4,6-7,A1461-1640
552103220026102423Sức bền vật liệu2Trịnh Xuân LongT5,1-2,P31-1648
553103220026102424Sức bền vật liệu2Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-2,P51-1646
554103222026102422Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT2,8-9,E1.2021-1640
555103222026102423Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT4,4-5,H1011-1645
556103222026102424Truyền động cơ khí2Nguyễn Thị Phương ThảoT4,1-2,B1021-1639
557103224026102419Kỹ thuật vi điều khiển (tieng anh)2Hoàng ThắngT5,4-5,E2.3011-1654
558103224026102420Kỹ thuật vi điều khiển2Lê Minh TiếnT3,1-2,F3091-1665
559103227026102571Hình họa 22Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-2,F3011-1666
560103227026102572Hình họa 22Dương ThọT6,3-5,E2.2021-1664
561103244026102421TH cảm biến và kỹ thuật đo0Huỳnh Bá VangT4,1-5,PTN AVL15-1718
562103244026102421BTH cảm biến và kỹ thuật đo0Huỳnh Bá VangT6,1-5,PTN AVL15-179
563103247326102421Toán chuyên ngành2Nguyễn Tiến ThừaT4,8-10,E1.1031-9;13-1431
564103255326102317Thực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)1Võ Như TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP8-964
565103255326102318Thực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)1Võ Như TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP12-1362
566103258326102217Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện2Bùi Văn GaT2,1-2,E2.1011-1615
567103258326102218Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (tieng anh)2Phạm Quốc TháiT3,6-7,E2.3011-1629
568103284026102317ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Huỳnh Bá VangT3,6-10,PTN AVL13-1726
569103284026102317BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Huỳnh Bá VangT4,6-10,PTN AVL13-1712
570103284026102317CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT5,1-5,XP13-1725
571103284026102318ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT5,6-10,XP7-1125
572103284026102318BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT7,6-10,XP7-1125
573103284026102318CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô0Võ Anh VũT6,1-5,XP7-1118
574103285326102320Kết cấu và tính toán ô tô3Lưu Đức LịchT2,1-4,E1.1021-4;8-1527
575103286326102317Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô3Nguyễn Quang TrungT7,6-8,F1081-7;12-1565
576103286326102318Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô3Nguyễn Quang TrungT5,1-3,B3021-1170
577103289326102426Kỹ thuật điều độ2Nguyễn Công HànhT6,3-4,H2081-1660
578103292326102426Kỹ thuật hệ thống2Nguyễn Đình SơnT3,6-7,H2081-1661
579103293326102426Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng3Vũ Thị HạnhT5,3-5,F1021-1660
580103296326102220Sản xuất tinh gọn2Tôn Nữ Huyền TrangT3,4-5,E2.4011-1612
581103299026102426An toàn & nhân trắc học2Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,3-4,H2071-1657
582103301026102220Quản lý logistics2Vũ Thị HạnhT3,1-2,E2.4011-1641
583103301026102326Quản lý logistics2Vũ Thị HạnhT2,6-7,E2.4051-1632
584103302026102426Hệ thống truyền động thủy khí2Phan Thành LongT6,1-2,H2081-1657
585103303326102326Thiết kế sản phẩm công nghiệp2Nguyễn Đình SơnT5,1-2,B1081-1631
586103304326102326Quản lý bảo trì công nghiệp2Trịnh Xuân LongT5,3-4,P31-1623
587103307026102559Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Thị Kim LoanT2,6-8,B2071-1648
588103307026102560Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,1-3,H3031-1644
589103307026102562Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT6,1-3,H3011-15;17-1755
590103307026102565Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT2,8-10,B2051-15;17-1743
591103307026102567Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Thị Kim LoanT5,6-8,E2.2021-14;16-1756
592103307026102568Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,8-10,S08.111-14;16-1752
593103307026102569Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT6,8-10,H3031-1654
594103307026102570Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-3,E2.3011-1656
595103307026102573Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT4,3-5,C3.3031-15;17-1752
596103307026102575Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,6-8,F3081-15;17-1744
597103307026102576Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT4,8-10,A1331-13;15-1737
598103307026102577Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT5,6-8,A1461-13;15-1739
599103307026102578Sức bền vật liệu3.5Phạm Ngọc QuangT3,3-5,F1021-15;17-1746
600103308026102504ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A12715-1725
601103308026102504BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A12715-1725
602103308026102505ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1279-1125
603103308026102505BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,6-10,A12715-1726
604103308026102505CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A12715-1720
605103308026102506ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,1-5,A12715-1725
606103308026102506BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,6-10,A12715-1726
607103308026102519ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A12712-1425
608103308026102519BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A12715-1725
609103308026102519CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A12712-1425
610103308026102520ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A12715-1725
611103308026102520BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,1-5,A12715-1725
612103308026102559ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A1276-826
613103308026102559BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A12712-1425
614103308026102560ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1279-1125
615103308026102560BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-5,A1276-825
616103308026102562ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-5,A1279-1125
617103308026102562BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A12712-1425
618103308026102565ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,1-5,A1279-1125
619103308026102565BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,6-10,A1279-1125
620103308026102567ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1276-826
621103308026102567BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1276-825
622103308026102568ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A1279-1125
623103308026102568BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,6-10,A12712-1426
624103308026102569ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A1276-825
625103308026102569BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,6-10,A12712-1425
626103308026102570ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A12712-1425
627103308026102570BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,6-10,A1276-825
628103308026102570CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A12712-1422
629103308026102573ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A1279-1125
630103308026102573BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,6-10,A1279-1118
631103308026102575ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-5,A1279-1127
632103308026102575BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,6-10,A1276-820
633103308026102576ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,6-10,A1279-1125
634103308026102576BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,1-5,A12712-1419
635103308026102577ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-5,A1279-1126
636103308026102577BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,6-10,A1276-824
637103308026102578ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,1-5,A12712-1425
638103308026102578BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT7,6-10,A12712-1417
639103309026102504Sức bền vật liệu3Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,8-10,H1081-1463
640103309026102505Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT3,8-10,F1011-1467
641103309026102506Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT2,6-8,H4011-1454
642103309026102519Sức bền vật liệu3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,6-8,H2071-1674
643103309026102520Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT7,6-8,H2011-1464
644103311026102526Công nghệ sản xuất3Nguyễn Thị Phương ThảoT6,6-8,F1081-1664
645103312026102526Cơ học máy3Lê CungT3,9-11,H3041-1672
646103313026102526ứng dụng CNTT trong công nghiệp2Huỳnh Đức TríT4,4-5,F3071-1664
647103314026102526APBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất2Nguyễn Thị Phương ThảoT6,9-10,F1081-1627
648103314026102526BPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất2Nguyễn Thị Phương ThảoT7,1-2,H1021-1618
649103314026102526CPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất2Nguyễn Thị Phương ThảoT7,3-4,H1021-1624
650103318026102517Kỹ thuật thủy khí2Phan Thành LongT2,6-7,E2.3031-1657
651103318026102518Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT2,6-7,P61-1660
652103318026102519Kỹ thuật thủy khí2Phan Thành LongT3,9-10,E2.2011-1650
653103318026102520Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT2,8-9,P71-1660
654103318026102521Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Tiến ThừaT4,6-7,E1.1031-1668
655103318026102522Kỹ thuật thủy khí2Phan Thành LongT4,4-5,F3021-1664
656103318026102523Kỹ thuật thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT3,6-7,F1081-1663
657103319026102419Máy thủy khí2Phan Thành LongT6,6-7,C2.1071-1657
658103319026102420Máy thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT2,1-2,E2.3041-1658
659103322026102564Cơ lý thuyết3Phạm Ngọc QuangT3,6-8,F1021-15;17-1752
660103322026102565Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,6-8,F3101-15;17-1743
661103323026102567Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Nguyễn Đức SỹT4,6-8,E2.2031-1463
662103323026102568Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-3,H2031-1449
663103323026102569Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Nguyễn Đức SỹT3,3-5,F1081-1456
664103323026102570Vẽ kỹ thuật trong xây dựng3Dương ThọT2,3-5,E2.2011-1451
665103324026102567ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT4,1-5,XP14-14;16-1727
666103324026102567BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT4,1-5,XP11-1330
667103324026102568ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Tôn Nữ Huyền TrangT4,6-10,XP14-14;16-1725
668103324026102568BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Tôn Nữ Huyền TrangT3,6-10,XP14-14;16-1726
669103324026102569ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT2,1-5,XP14-1626
670103324026102569BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Nguyễn Đức SỹT2,1-5,XP11-1325
671103324026102570ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Dương ThọT6,6-10,XP11-1329
672103324026102570BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)0Dương ThọT6,6-10,XP14-1628
673103326026102521Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,1-3,H3051-1670
674103327026102517Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT6,1-3,H3021-1659
675103327026102518Sức bền vật liệu3Trịnh Xuân LongT4,8-10,F2101-1660
676103329026102517Nguyên lý máy2Lê CungT7,4-5,H3061-1658
677103329026102518Nguyên lý máy2Trịnh Xuân LongT3,6-7,F2081-1665
678103329026102519Nguyên lý máy2Lê CungT3,6-7,E1.1011-1661
679103329026102520Nguyên lý máy2Nguyễn Thị Phương ThảoT2,6-7,P71-1661
680103332026102421Chi tiết máy2Lê CungT2,8-10,E1.2011-9;13-1431
681103335026102521Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng2Phạm Quốc TháiT5,4-5,F1091-1673
682103336026102417Toán chuyên ngành (C4)3Lê Minh ĐứcT4,8-10,B3021-1665
683103336026102418Toán chuyên ngành (C4)3Phan Thành LongT4,1-3,H2051-1657
684103338026102417ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ2Dương Đình NghĩaT4,6-7,B3021-862
685103338026102418ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ2Thái Thị Ngọc HằngT5,1-2,H3011-863
686103339026102417Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT6,9-10,E2.2011-1662
687103339026102418Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT3,1-2,H2081-1661
688103339026102419Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT3,1-2,H2071-1659
689103339026102420Kết cấu tính toán động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT4,6-7,S08.111-1658
690103340026102417APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Trần Văn NamT2,2-3,AVL21-1625
691103340026102417BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Dương Việt DũngT2,4-5,AVL21-1627
692103340026102417CPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Dương Đình NghĩaT7,3-4,AVL21-1619
693103340026102418APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Dương Việt DũngT2,1-2,XĐL11-1625
694103340026102418BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ2Thái Thị Ngọc HằngT5,3-4,AVL21-1630
695103348026102317Kết cấu và tính toán ô tô2Phan Minh ĐứcT4,1-3,B3021-7;12-1566
696103348026102318Kết cấu và tính toán ô tô2Lưu Đức LịchT3,9-11,F3071-1166
697103349026102317Hệ thống động lực ô tô2Nguyễn Quang TrungT6,1-3,B3021-7;12-1565
698103349026102318Hệ thống động lực ô tô2Nguyễn Quang TrungT2,9-11,B3021-1166
699103350026102317APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Lưu Đức LịchT4,8-10,E2.1011-7;12-1517
700103350026102317BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Phan Minh ĐứcT6,6-8,C2.1061-7;12-1526
701103350026102317CPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Phan Minh ĐứcT7,1-3,A1431-7;12-1527
702103350026102318APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Võ Đại QuíT6,6-8,E1.2041-1132
703103350026102318BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô2Lưu Đức LịchT7,1-3,E1.2071-1129
704103351026102317Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô2Thái Thị Ngọc HằngT5,8-10,E1.1021-7;12-1564
705103351026102318Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô2Thái Thị Ngọc HằngT2,3-5,S08.111-1165
706103353026102317Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh2Lê Minh ĐứcT3,1-3,S08.091-7;12-1566
707103353026102318Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh2Nguyễn Văn TriềuT4,8-10,H2061-1164
708103354026102317Thực tập kỹ thuật 31Huỳnh Bá VangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP10-1164
709103354026102318Thực tập kỹ thuật 31Võ Anh VũT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1562
710103355026102417ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Huỳnh Bá VangT5,1-5,PTN AVL13-1727
711103355026102417BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Huỳnh Bá VangT5,6-10,XP13-1724
712103355026102417CTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Võ Anh VũT2,6-10,XP13-1724
713103355026102418ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Võ Anh VũT3,6-10,XP13-1727
714103355026102418BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)0Võ Anh VũT4,6-10,XP13-1723
715103358026102421Cảm biến và kỹ thuật đo1.5Lê Minh TiếnT3,3-5,H1061-9;13-1427
716103359026102421Tĩnh học tàu thủy3Nguyễn Văn TriềuT6,6-9,A1331-9;13-1629
717103360026102421TH Tĩnh học tàu thủy(0.5)0Nguyễn Xuân SơnT2,1-5,K1079-1118
718103360026102421BTH Tĩnh học tàu thủy(0.5)0Nguyễn Xuân SơnT3,6-10,K1079-119
719103361026102421APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT4,1-3,H304B1-9;13-1416
720103361026102421BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT7,1-3,C2.2081-9;13-1420
721103362026102421Thực tập kỹ thuật 1 (Kỹ thuật cơ khí)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP10-1230
722103370026102321Công nghệ hàn tàu thủy2Nguyễn Tiến ThừaT5,1-3,A1411-518
723103371026102321Công nghệ chế tạo tàu thủy và công trình3Nguyễn Văn MinhT2,6-9,C2.2081-11;15-1618
724103372026102321Tính toán thiết kế tàu thủy và công trình nổi2Trần Văn LuậnT2,1-3,H304B1-1119
725103373026102321TH Công nghệ hàn tàu thủy (1TC)0Nguyễn Xuân SơnT6,1-5,K1077-1119
726103376026102321Thiết bị và robot dưới nước2Nguyễn Văn MinhT6,6-8,A1341-518
727103377026102321TH Thiết bị và robot dưới nước (1TC)0Nguyễn Văn MinhT5,7-10,K1087-1118
728103378026102321Đăng kiểm tàu thủy1Nguyễn Văn TriềuT3,3-5,B2071-518
729103379026102321PBL 3: Công nghệ chế tạo thân TT & công trình nổi3Trần Văn LuậnT7,1-4,A1421-11;15-1620
730103380026102321Thực tập kỹ thuật 3 (Chế tạo và lắp ráp thân vỏ)2Nguyễn Xuân SơnT2,1-10,K107; T3,1-10,K107; T4,1-10,K107; T5,1-10,K107; T6,1-10,K10712-1418
731103383026102419APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Phan Thành LongT6,8-9,C2.1071-1622
732103383026102419BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Hoàng ThắngT7,3-4,F3101-1629
733103383026102420APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Hoàng ThắngT7,1-2,H4021-1628
734103383026102420BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí2Võ Đại QuíT7,4-5,H4021-1630
735103390026102320Chẩn đoán kỹ thuật ôtô3Lê Minh TiếnT3,9-11,E2.4031-4;8-1451
736103391026102320ATH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)0Lê Minh TiếnT5,6-10,XP13-1726
737103391026102320BTH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)0Lê Minh TiếnT6,6-10,XP13-1725
738103392026102320APBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại2Phan Minh ĐứcT2,8-10,E2.1011-4;8-1425
739103392026102320BPBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại2Lưu Đức LịchT7,6-8,F1011-4;8-1423
740103395026102326Kỹ thuật ra quyết định2Huỳnh Đức TríT6,1-2,L.3031-1624
741103396026102426Thiết kế công việc và đo lường lao động2Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,1-2,H2071-1653
742103397026102426APBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp2Vũ Thị HạnhT5,1-2,P41-1623
743103397026102426BPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp2Vũ Thị HạnhT7,9-10,F3071-168
744103397026102426CPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp2Vũ Thị HạnhT7,7-8,F3071-1624
745103402026102426Thiết kế gia công nhờ máy tính2Nguyễn Đình SơnT3,9-10,H2071-1653
746103404026102326Kỹ thuật dự báo2Huỳnh Đức TríT6,3-4,L.3031-1623
747103405026102326PBL 5: Thiết kế sản xuất tích hợp (tieng anh)2Nguyễn Công HànhT7,1-2,E2.2051-1623
748103408026102419Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT2Dương Việt DũngT3,4-5,H2071-1654
749103408026102420Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT2Dương Việt DũngT4,8-9,S08.111-1656
750103413026102320Thực tập kỹ thuật 2 (ô tô)2Võ Như TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-751
751103414026102426Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS)2Nguyễn Thị Phương ThảoT4,4-5,F4051-1657
752103415026102321Công nghệ vật liệu tiên tiến3Trần Văn LuậnT4,1-3,E2.1011-1111
753103416026102321TH Công nghệ vật liệu tiên tiến0Trần Văn LuậnT4,6-10,K1087-1111
754103424026102221Động lực học tàu thủy 22Nguyễn Tiến ThừaT3,6-7,L.3011-1611
755103425026102221ứng dụng tin học trong TKTT và công trình nổi2Trần Văn LuậnT2,6-7,A1441-1610
756103426026102221ứng dụng CFD trong tính toán động lực học tàu thủy2Nguyễn Văn TriềuT4,6-7,A1411-1611
757103428026102221Trang bị điện - điện tử tàu thủy3Trần Văn LuậnT2,8-10,A1441-1611
758103429026102221Công nghệ định vị và điều khiển3Nguyễn Văn MinhT4,8-10,A1411-1611
759103430026102221An toàn và thông tin hàng hải3Nguyễn Tiến ThừaT3,8-10,L.3011-1611
760103431026102221PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển3Nguyễn Văn MinhT5,3-5,E1.2071-1610
761103435026102317Tiếng ồn và dao động động cơ2Lê Minh ĐứcT2,3-5,S08.091-7;12-1564
762103435026102318Tiếng ồn và dao động động cơ2Lê Minh ĐứcT4,1-3,S08.091-1165
763103444026102217Động cơ phản lực và tuốc bin khí3Lê Minh ĐứcT6,3-5,F3011-1670
764103444026102218Động cơ phản lực và tuốc bin khí3Dương Việt DũngT6,6-8,S08.111-1636
765103445026102217Nhiên liệu và quá trình cháy2Trần Văn NamT2,4-5,E2.1041-1653
766103445026102218Nhiên liệu và quá trình cháy2Bùi Văn GaT2,3-4,E1.2051-1670
767103446026102217Xe và máy chuyên dụng2Lê Minh ĐứcT6,1-2,F2101-1664
768103446026102218Xe và máy chuyên dụng2Lê Minh ĐứcT2,1-2,F4051-1648
769103449026102217Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)3Thái Thị Ngọc HằngT3,8-10,L.3051-1660
770103449026102218Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)3Thái Thị Ngọc HằngT7,3-5,E2.2041-1648
771103450026102217Hệ thống động lực thông minh3Nguyễn Quang TrungT4,8-10,E2.4041-1661
772103450026102218Hệ thống động lực thông minh3Lưu Đức LịchT5,8-10,B1091-1650
773103451026102217APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Thái Thị Ngọc HằngT3,6-7,L.3051-1630
774103451026102217BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Dương Đình NghĩaT7,1-2,F3101-1629
775103451026102218APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Lưu Đức LịchT5,6-7,B3051-1629
776103451026102218BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh2Thái Thị Ngọc HằngT7,1-2,E2.2041-1620
777103453026102326Hệ thống sản xuất CIM,FMS 2 (tieng anh)3Nguyễn Công HànhT7,3-5,E2.2051-1624
778103464026102226Quản trị học2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT5,4-5,A1441-1627
779103465026102226Anh văn CN (HTCN)3Phạm Quốc TháiT3,8-10,B2021-1621
780103466026102226Hệ thống thông tin quản lý (MIS)3Thái Bá ChiếnT2,6-8,L.3011-1613
781103472026102226Kế toán quản trị3Nguyễn Đặng Hoàng ThưT6,6-8,L.3011-1629
782103473026102226Quản lý và đánh giá công nghệ3Phạm Tiên PhongT3,3-5,H4011-1615
783103474026102226Lean Six - sigma3Tôn Nữ Huyền TrangT4,3-5,A1431-1627
784103475026102226Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC)3Phạm Ngọc QuangT5,1-3,A1441-1623
785103480026102320CNTT ứng dụng chuyên ngành3Võ Đại QuíT7,1-3,E2.2021-4;8-1449
786103480126102320ATH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)0Võ Đại QuíT4,6-10,S07.0813-1727
787103480126102320BTH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)0Võ Đại QuíT4,6-10,S07.0813-1722
788103481026102320Thiết kế khung vỏ ô tô3Võ Đại QuíT6,1-4,S08.091-4;8-1550
789103492026102220Hệ thống sản xuất tự động ô tô2Ngô Tấn ThốngT2,8-9,E2.2031-1660
790103493026102220Thiết kế ô tô chuyên dùng2Lưu Đức LịchT6,6-7,E1.1021-1657
791103494026102220Điều khiển thông minh HT phanh ô tô2Phan Minh ĐứcT2,6-7,P21-1656
792103495026102220Kỹ thuật ô tô tự hành2Hoàng ThắngT4,6-7,P61-1657
793103496026102220Dao động ô tô2Lưu Đức LịchT6,8-9,E1.1021-1657
794103497026102220Kiểm định ô tô2Võ Đại QuíT5,8-9,L.3051-1357
795103499026102220APBL 6: Thiết kế ô tô thông minh3Hoàng ThắngT4,8-10,E2.4051-1629
796103499026102220BPBL 6: Thiết kế ô tô thông minh3Phạm Quốc TháiT7,6-8,F1071-1627
797103507126102220ATN Kiểm định ô tô (0.5 TC)0Võ Đại QuíT2,1-5,XP14-1615
798103507126102220BTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)0Võ Đại QuíT3,6-10,XP14-1619
799103507126102220CTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)0Võ Đại QuíT5,1-5,XP14-1623
80010357002610xx17Thực tập tốt nghiệp (C4)5Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
801103575026102417Lý thuyết ô tô3Phan Minh ĐứcT3,1-3,F2061-1655
802103575026102418Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT6,1-3,F3101-1665
803103575026102419Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT4,3-5,F2081-1665
804103575026102420Lý thuyết ô tô3Lưu Đức LịchT5,3-5,E2.3041-1664
805104015326102322Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,8-10,E1.2041-1138
806104015326102323Mạng nhiệt2Mã Phước HoàngT3,3-5,E1.2011-1140
807104045126102501Kỹ thuật nhiệt2Ngô Phi MạnhT5,6-7,H3031-1662
808104045126102502Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,1-2,F3081-1664
809104045126102503Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,4-5,H3071-1643
810104045126102521Kỹ thuật nhiệt2Lê Thị Châu DuyênT2,6-7,F2101-1659
811104045126102564Kỹ thuật nhiệt2Võ Chí ChínhT4,6-7,E2.3011-15;17-1746
812104045126102590Kỹ thuật nhiệt2Võ Chí ChínhT4,9-10,H4011-1663
813104080326102322Điều hoà không khí3Võ Chí ChínhT3,6-9,E1.2021-1336
814104080326102323Điều hoà không khí3Lê Thị Châu DuyênT5,6-9,A1451-1331
815104081326102322Kỹ thuật sấy (tieng anh)3Ngô Phi MạnhT4,6-9,B2081-1344
816104081326102323Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT3,6-9,B2061-1336
817104090326102322Thực tập công nhân2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1639
818104090326102323Thực tập công nhân2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1625
819104098326102222Lò công nghiệp2Nguyễn Quốc HuyT5,6-7,L.3051-1653
82010409932610xx22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
821104100026102422Kỹ thuật lạnh3Lê Thị Châu DuyênT3,6-8,A1461-1641
822104100026102423Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT3,1-3,A1331-1640
823104100026102424Kỹ thuật lạnh3Phan Quí TràT2,3-5,E2.4021-1657
824104104326102525Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt3Thái Ngọc SơnT3,8-10,E2.2041-1655
825104137326102522Toán nâng cao (Nhiệt)2Thái Ngọc SơnT2,6-7,C3.3021-1645
826104137326102523AToán nâng cao (Nhiệt)2Thái Ngọc SơnT2,9-10,F4091-1637
827104137326102523BToán nâng cao (Nhiệt)2Thái Ngọc SơnT4,6-7,E2.1021-1641
828104158026102322APBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Phạm Duy VũT5,1-4,B2041-1325
829104158026102322BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Phạm Duy VũT6,6-9,A1451-1328
830104158026102323APBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Trần Thanh SơnT6,6-9,B2021-1314
831104158026102323BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện2.5Trần Thanh SơnT7,1-4,A1411-1312
832104162026102525Nhiệt động kỹ thuật3Huỳnh Ngọc HùngT2,6-8,F1101-1659
833104164026102422Lò hơi 1 (K2020)2Phạm Duy VũT3,9-10,A1461-1640
834104164026102423Lò hơi 1 (K2020)2Nguyễn Quốc HuyT6,1-2,B3031-1641
835104164026102424Lò hơi 1 (K2020)2Nguyễn Quốc HuyT6,3-4,F2101-1645
836104165026102422AThực tập nhiệt - lạnh 12Nguyễn Đức MinhT2,1-5,XP; T3,1-5,XP; T4,1-5,XP; T5,1-5,XP; T6,1-5,XP12-1740
837104165026102423AThực tập nhiệt - lạnh 12Nguyễn Đức MinhT2,6-10,XP; T3,6-10,XP; T4,6-10,XP; T5,6-10,XP; T6,6-10,XP12-1731
838104165026102424AThực tập nhiệt - lạnh 12Trần Thị Mỹ LinhT2,6-10,XP; T3,6-10,XP; T4,6-10,XP; T5,6-10,XP; T6,6-10,XP12-1743
839104171026102322Phương pháp số3Huỳnh Ngọc HùngT5,6-9,A1341-1337
840104171026102323Phương pháp số3Huỳnh Ngọc HùngT4,1-4,E1.2011-1338
841104173026102422Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh1.5Bùi Thị Hương LanT2,6-7,E1.2021-1340
842104173026102423Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh1.5Bùi Thị Hương LanT3,4-5,A1331-1340
843104173026102424Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh1.5Bùi Thị Hương LanT3,1-2,E2.3061-1340
844104175026102322Công nghệ đốt sạch2Nguyễn Quốc HuyT7,1-3,E1.2031-1139
845104175026102323Công nghệ đốt sạch2Phạm Duy VũT2,6-8,A1341-1122
846104181026102222CAD/BIM2Ngô Phi MạnhT6,6-7,E1.1041-1353
847104182026102222ATH CAD/BIM (0.5TC)0Ngô Phi MạnhT3,1-5,XP14-1620
848104182026102222BTH CAD/BIM (0.5TC)0Ngô Phi MạnhT4,1-5,XP14-1620
849104182026102222CTH CAD/BIM (0.5TC)0Ngô Phi MạnhT5,1-5,XP14-1613
850104183026102222Quản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng2Trần Thanh SơnT3,9-10,H1051-1668
851104184026102222APBL 6: Điều hòa không khí2.5Võ Chí ChínhT2,8-10,P31-1635
852104184026102222BPBL 6: Điều hòa không khí2.5Võ Chí ChínhT7,3-5,S08.091-1620
853104185026102222Thông gió và xử lý ẩm không khí2Phan Quí TràT4,6-7,E2.4031-1655
854104186026102222ống nhiệt và ứng dụng2Ngô Phi MạnhT5,8-9,H3081-1661
855104187026102222Điều hòa không khí và ứng dụng2Nguyễn Thành VănT4,9-10,E1.1041-1654
856104188026102222Thiết kế, giám sát và quản lý vận hành HT nhiệt2Võ Chí ChínhT2,6-7,E2.2031-1657
857104225026102252Nhà máy nhiệt điện (H5)2Nguyễn Quốc HuyT5,9-10,E2.3061-1635
85810423002610xx22Thực tập tốt nghiệp (N)5Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
859105002226102527Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT3,6-7,F2061-1655
860105002226102528Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT3,8-9,E1.1031-1653
861105002226102529Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT6,1-2,H3061-1662
862105002226102530Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT6,4-5,H2051-1663
863105002226102531Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT4,4-5,H2021-1660
864105002226102532Lý thuyết Trường điện từ2Võ Quang SơnT5,1-3,H3021-4;7-1365
865105002226102533Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT5,6-8,P71-4;7-1360
866105002226102534Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT6,6-8,H2081-4;7-1354
867105004326102227Cung cấp điện XNCN2Nguyễn Văn TấnT5,1-2,F1021-1664
868105005326102527Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT2,8-10,E2.4031-1672
869105005326102528Toán chuyên ngành (tieng anh)3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT5,1-3,F3031-1664
870105005326102529Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT7,1-3,H3031-1672
871105005326102530Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT3,1-3,F1011-1680
872105005326102532Toán chuyên ngành3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT5,6-9,F4081-4;7-1575
873105005326102533Toán chuyên ngành (tieng anh)3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT3,6-9,B3011-4;7-1580
874105022326102427Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Phạm Văn KiênT5,9-10,B3011-1660
875105022326102428Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Phạm Văn KiênT3,9-10,E1.1021-1667
876105022326102429Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Nguyễn Hồng Việt PhươngT4,1-2,H2061-1666
877105022326102430Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Phạm Văn KiênT4,4-5,F1081-1669
878105024326102332Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT4,4-5,E1.1041-1653
879105024326102333Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT5,4-5,F2091-1662
880105024326102334Điều khiển số2Trần Đình Khôi QuốcT2,1-2,E2.3031-1650
881105036326102229Độ tin cậy trong hệ thống điện2Lê Hồng LâmT7,1-2,E1.1041-1678
882105041326102229ổn định trong Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT6,3-4,H1081-1666
883105041326102230ổn định trong Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,9-10,E1.1011-1665
884105050326102327Kỹ thuật chiếu sáng2Lê Thành BắcT3,4-5,E1.1021-1664
885105050326102328Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT3,4-5,E1.1041-1649
886105050326102329Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT3,1-2,E1.1011-1657
887105050326102330Kỹ thuật chiếu sáng2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,S08.111-1661
888105054326102232Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,1-2,P11-1632
889105054326102233Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,4-5,H3051-1658
890105054326102234Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT2,3-4,E2.4041-1661
891105062326102227Điều khiển máy điện2Võ Quang SơnT4,1-2,E2.4021-1658
892105068326102229Quản lý dự án Công trình điện2Lưu Ngọc AnT2,1-2,F1081-1661
893105068326102230Quản lý dự án Công trình điện2Đoàn Anh TuấnT5,6-7,H3011-1664
894105082326102227Máy điện trong thiết bị tự động2Võ Quang SơnT7,3-4,E1.1031-1669
895105093126102350Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,8-10,P81-1133
896105093126102448Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,3-4,H4021-1663
897105093126102452Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT6,3-4,E1.1031-1650
898105093126102504Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,6-7,P61-1658
899105093126102505Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT7,3-4,F2081-1652
900105093126102506Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT2,9-10,H4011-1670
901105093126102522Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,9-10,E2.2011-1659
902105093126102523Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT7,1-2,H1081-1657
903105093126102525Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT2,9-10,F1101-1651
904105118326102227Thiết bị bù2Lê Thành BắcT3,1-3,E2.3031-1158
905105129326102229Giải tích mạng điện2Lê Hồng LâmT3,2-3,L.3051-1626
906105129326102230Giải tích mạng điện2Lê Hồng LâmT6,3-4,H3051-1659
907105136226102404Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT5,6-8,E2.4041-7;11-1462
908105136226102405Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT3,8-10,F1031-10;14-1465
909105136226102406Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT6,3-5,H2041-1163
910105140226102527Phương pháp tính (tieng anh)3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT4,8-10,F4091-1664
911105140226102528Phương pháp tính3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT4,1-3,F3031-1687
912105140226102529Phương pháp tính3Nguyễn Hồ Sĩ HùngT6,3-5,H3061-1674
913105140226102530Phương pháp tính3Nguyễn Thị Ái NhiT4,6-8,H3041-1671
914105146326102432Thực tập công nhân2Nguyễn Thế LựcT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-345
915105146326102433Thực tập công nhân2Nguyễn Quang ChungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-746
916105146326102434Thực tập công nhân2Nguyễn Quang ChungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP13-1535
917105154326102227Vận hành Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT2,8-9,P21-1646
918105154326102229Vận hành Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT5,1-2,F3011-1656
919105154326102230Vận hành Hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,6-7,E2.4051-1640
920105157226102332Kỹ thuật Robot2Nguyễn Hoàng MaiT2,1-2,E2.4031-1660
921105157226102333Kỹ thuật Robot2Nguyễn Hoàng MaiT4,4-5,E1.1011-1663
922105157226102334Kỹ thuật Robot2Lê Tiến DũngT3,4-5,F4021-1654
923105162026102233Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT4,9-10,F1011-1659
924105165326102332Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,1-2,P21-1636
925105165326102333Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,4-5,P21-1627
926105165326102334Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,1-2,E1.2031-1636
927105192026102332Hệ thống thông tin đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT4,1-2,E1.1041-1654
928105192026102333Hệ thống thông tin đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT5,1-2,F4051-1660
929105192026102334Hệ thống thông tin đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT5,4-5,E2.2031-1656
930105206026102327Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT3,1-2,E1.1021-1662
931105206026102328Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT2,3-4,E1.1011-1661
932105206026102329Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT2,1-2,F1031-1664
933105206026102330Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ2Đoàn Anh TuấnT3,4-5,E2.2011-1651
934105235026102229Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT7,4-5,F1021-1613
935105235026102230Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT2,3-4,P51-1619
936105266326102532Cơ sở lý thuyết mạch điện4Nguyễn Thị Ái NhiT6,6-9,F2061-4;7-1562
937105266326102533Cơ sở lý thuyết mạch điện4Nguyễn Thị Ái NhiT7,1-4,E2.3021-4;7-1553
938105266326102534Cơ sở lý thuyết mạch điện4Nguyễn Thị Ái NhiT7,6-9,F4021-4;7-1554
939105267026102532ATH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT4,6-10,I20210-1426
940105267026102532BTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT6,1-5,I20210-1424
941105267026102533ATH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT5,1-5,I20210-1424
942105267026102533BTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT2,6-10,I20210-1422
943105267026102534ATH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT3,1-5,I20210-1423
944105267026102534BTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT4,1-5,I20210-1424
945105267026102534CTH cơ sở lý thuyết mạch điện0Trần Anh TuấnT2,1-5,I20210-1425
946105268326102427Cơ sở điện tử công suất2.5Trần Thái Anh ÂuT4,9-10,E1.1021-1659
947105268326102428Cơ sở điện tử công suất2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT4,1-2,F2081-1658
948105268326102429Cơ sở điện tử công suất2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT3,4-5,H2051-1661
949105268326102430Cơ sở điện tử công suất2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT5,9-10,H2011-1664
950105270026102427ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT5,1-5,I10515-1725
951105270026102427BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT6,1-5,I10515-1725
952105270026102427CTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT6,6-10,I10515-1725
953105270026102428ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT3,1-5,I10515-1725
954105270026102428BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT4,6-10,I10515-1726
955105270026102428CTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT7,6-10,I10515-1725
956105270026102429ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT2,6-10,I10512-1425
957105270026102429BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT3,6-10,I10512-1425
958105270026102430ATN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT2,1-5,I10515-1725
959105270026102430BTN Mạng điện0Nguyễn Văn CảT3,1-5,I10512-1425
960105271026102427ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Văn CảT4,1-5,I10515-1725
961105271026102427BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Văn CảT3,6-10,I10515-1725
962105271026102427CTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Văn CảT2,6-10,I10515-1725
963105271026102428ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I1059-1125
964105271026102428BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I1059-1125
965105271026102428CTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1059-1121
966105271026102429ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10512-1425
967105271026102429BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10515-1725
968105271026102430ATN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I10512-1426
969105271026102430BTN Kỹ thuật điện cao áp0Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10512-1425
970105271326102427Kỹ thuật điện cao áp2.5Phan Đình ChungT2,1-2,F3071-1663
971105271326102428Kỹ thuật điện cao áp2.5Phan Đình ChungT3,6-7,E1.1021-1660
972105271326102429Kỹ thuật điện cao áp2.5Lưu Ngọc AnT5,4-5,H3081-1660
973105271326102430Kỹ thuật điện cao áp2.5Trịnh Trung HIếuT6,6-7,E2.4021-1663
974105277326102332Toán nâng cao2Trần Thị Minh DungT3,4-5,H3021-1656
975105277326102333Toán nâng cao2Trần Thị Minh DungT3,1-2,H3051-1658
976105277326102334Toán nâng cao2Trần Thị Minh DungT5,1-2,E2.2031-1657
977105279326102327Năng lượng tái tạo2Lê Đình DươngT6,9-10,E2.4011-1668
978105279326102328Năng lượng tái tạo2Lưu Ngọc AnT4,6-7,F4091-1663
979105279326102329Năng lượng tái tạo2Lê Đình DươngT6,6-7,E2.3041-1664
980105279326102330Năng lượng tái tạo2Nguyễn Văn TấnT4,1-2,E1.1021-1635
981105288026102427ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,1-5,I30412-1424
982105288026102427BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30412-1426
983105288026102427CTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30412-1425
984105288026102428ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30412-1425
985105288026102428BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT5,1-5,I3049-1127
986105288026102428CTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3049-1115
987105288026102429ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30415-1727
988105288026102429BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30415-1726
989105288026102430ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30415-1725
990105288026102430BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3049-1123
991105288026102432ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,1-5,I3046-824
992105288026102432BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3046-824
993105288026102433ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30415-1724
994105288026102433BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30415-1724
995105288026102434ATN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30410-1224
996105288026102434BTN điện tử công suất0Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30410-1224
997105289026102432ATN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10415-1724
998105289026102432BTN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I10415-1725
999105289026102433ATN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I10412-1425
1000105289026102433BTN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I10412-1425
1001105289026102434ATN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I1047-924
1002105289026102434BTN Kỹ thuật đo lường0Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I1047-922
1003105289326102432Kỹ thuật đo lường2.5Nguyễn Hoàng MaiT7,1-3,B2044-1448
1004105289326102433Kỹ thuật đo lường2.5Nguyễn Hoàng MaiT2,8-10,B2061-4;8-1248
1005105289326102434Kỹ thuật đo lường2.5Nguyễn Hoàng MaiT6,1-3,F4091-1149
1006105290026102427ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30412-1427
1007105290026102427BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT6,1-5,I30412-1418
1008105290026102427CTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,6-10,I3049-1125
1009105290026102428ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30415-1725
1010105290026102428BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30415-1726
1011105290026102428CTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT6,1-5,I30415-1725
1012105290026102429ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30415-1725
1013105290026102429BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,6-10,I30415-1725
1014105290026102430ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30412-1426
1015105290026102430BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT7,6-10,I30412-1425
1016105290026102432ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT4,6-10,I3046-826
1017105290026102432BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,6-10,I3046-824
1018105290026102433ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,6-10,I30415-1725
1019105290026102433BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT4,1-5,I30415-1712
1020105290026102434ATN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT5,6-10,I30410-1226
1021105290026102434BTN Truyền động điện0Nguyễn Quang TânT6,6-10,I3047-924
1022105301026102432Điện tử công suất3.5Giáp Quang HuyT3,6-9,E2.4064-1648
1023105301026102433Điện tử công suất3.5Giáp Quang HuyT7,1-4,B2081-4;8-1648
1024105301026102434Điện tử công suất3.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT5,1-4,F2101-12;16-1649
1025105302026102432Kỹ thuật vi điều khiển2Trần Thái Anh ÂuT6,1-3,H2064-1450
1026105302026102433Kỹ thuật vi điều khiển2Trần Thái Anh ÂuT5,1-3,F3101-4;8-1251
1027105302026102434Kỹ thuật vi điều khiển2Trần Thái Anh ÂuT4,1-3,F2061-1153
1028105304026102232Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,4-5,F1021-1660
1029105304026102233Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,3-4,E2.4061-1648
1030105304026102234Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,1-2,E2.4051-1627
1031105306026102332Hệ thống nhúng và IoT2Ngô Đình ThanhT2,4-5,E2.4031-1665
1032105306026102333Hệ thống nhúng và IoT2Ngô Đình ThanhT2,1-2,E2.2021-1666
1033105310026102427Truyền động điện2.5Giáp Quang HuyT5,6-7,H3021-1659
1034105310026102428Truyền động điện2.5Giáp Quang HuyT5,9-10,B3021-1660
1035105310026102429Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT2,1-2,H2051-1656
1036105310026102430Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT3,6-7,E1.1041-1662
1037105310026102432Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT2,3-5,C3.3034-1455
1038105310026102433Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT3,1-3,B3031-4;8-1248
1039105310026102434Truyền động điện2.5Nguyễn Khánh QuangT3,8-10,F2061-1148
1040105312026102427Mạng điện3.5Nguyễn Hữu HiếuT3,1-4,F2071-1663
1041105312026102428Mạng điện3.5Trịnh Trung HIếuT6,8-10,E2.4021-1662
1042105312026102429Mạng điện3.5Dương Minh QuânT2,3-5,H2051-1664
1043105312026102430Mạng điện3.5Dương Minh QuânT2,9-11,E2.4041-1664
1044105315326102527Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT6,9-10,H2041-1358
1045105315326102528Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT4,4-5,F3031-1366
1046105315326102529Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT4,1-2,H3051-1360
1047105315326102530Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT7,4-5,H3011-1365
1048105315326102531Kỹ thuật đo lường1.5Trương Thị Bích ThanhT2,1-2,F4061-1359
1049105316026102532Kiến tập nghề nghiệp1Giáp Quang HuyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-671
1050105316026102533Kiến tập nghề nghiệp1Nguyễn Thị Trâm AnhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-658
1051105316026102534Kiến tập nghề nghiệp1Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP5-637
1052105318326102527Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT2,6-7,E2.2021-1361
1053105318326102528Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT3,6-7,E1.1031-1658
1054105318326102529Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT3,9-10,C3.3021-1658
1055105318326102530Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT4,9-10,P71-1660
1056105318326102531Lý thuyết mạch điện 12.5Nguyễn Thị Ái NhiT5,9-10,F4061-1654
1057105319026102527ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT4,1-5,I20215-1724
1058105319026102527BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT5,1-5,I20215-1724
1059105319026102527CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT7,6-10,I20215-1726
1060105319026102528ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT4,6-10,I20215-1724
1061105319026102528BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT5,6-10,I20215-1724
1062105319026102528CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT3,1-5,I20215-1724
1063105319026102529ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT2,6-10,I20215-1724
1064105319026102529BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT6,6-10,I20215-1724
1065105319026102530ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT2,1-5,I20215-1724
1066105319026102530BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT3,6-10,I20215-1724
1067105319026102531ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT6,6-10,I20212-1424
1068105319026102531BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnT7,6-10,I20212-1424
1069105325026102427APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Trần Thái Anh ÂuT4,6-8,B2051-1645
1070105325026102427BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Trần Thái Anh ÂuT6,8-10,E2.3041-1640
1071105325026102428APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT5,6-8,B2051-1645
1072105325026102428BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT6,1-3,H2071-1636
1073105325026102429PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT4,3-5,H2061-1636
1074105325026102430PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện2.5Giáp Quang HuyT4,1-3,F1081-1645
1075105326026102427APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Nguyễn Hữu HiếuT6,3-5,E2.3011-1648
1076105326026102427BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Lưu Ngọc AnT7,1-3,F4091-1644
1077105326026102428APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Dương Minh QuânT7,3-5,E2.3041-1643
1078105326026102428BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Dương Minh QuânT7,8-10,H3021-1646
1079105326026102429APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Trịnh Trung HIếuT3,1-3,H2051-1646
1080105326026102429BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Lưu Ngọc AnT6,1-3,E2.4061-1646
1081105326026102430APBL 3: Lưới điện cao áp2.5Phan Đình ChungT3,8-10,E1.1041-1646
1082105326026102430BPBL 3: Lưới điện cao áp2.5Phan Đình ChungT7,1-3,F1101-1617
1083105328026102327Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT2,3-4,E1.1041-1651
1084105328026102328Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT4,8-9,E2.4011-1663
1085105328026102329Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT5,1-2,E1.1041-1668
1086105328026102330Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà2Lưu Ngọc AnT6,4-5,S08.111-1646
1087105329026102227Bảo trì công nghiệp2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT6,1-2,H1031-1667
1088105330026102327Thị trường điện2Lê Hồng LâmT4,1-2,F2101-1662
1089105330026102328Thị trường điện2Lê Hồng LâmT5,1-2,E1.1021-1662
1090105330026102329Thị trường điện2Lê Hồng LâmT3,4-5,E1.1011-1645
1091105330026102330Thị trường điện2Lê Hồng LâmT4,4-5,E1.1021-1665
1092105331026102327Lưới điện thông minh2Dương Minh QuânT2,1-2,E1.1041-1660
1093105331026102328Lưới điện thông minh2Nguyễn Hồng Việt PhươngT2,1-2,E1.1011-1668
1094105331026102329Lưới điện thông minh2Nguyễn Hồng Việt PhươngT2,4-5,F2091-1664
1095105331026102330Lưới điện thông minh2Dương Minh QuânT7,1-2,F2081-1637
109610533302610xx27Thực tập tốt nghiệp (Điện)2Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1097105337026102332Cơ sở điều khiển quá trình2Trương Thị Bích ThanhT7,1-2,E2.2011-1653
1098105337026102333Cơ sở điều khiển quá trình2Trương Thị Bích ThanhT6,6-7,P61-1660
1099105337026102334Cơ sở điều khiển quá trình2Trương Thị Bích ThanhT2,4-5,E2.4011-1657
1100105340026102432Điều khiển logic trong công nghiệp2.5Nguyễn Kim ÁnhT5,1-3,H2044-1454
1101105340026102433Điều khiển logic trong công nghiệp2.5Nguyễn Kim ÁnhT6,1-3,C3.3041-4;8-1258
1102105340026102434Điều khiển logic trong công nghiệp2.5Nguyễn Kim ÁnhT7,1-3,B2071-1147
1103105341026102432ATH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT3,1-5,I10415-1727
1104105341026102432BTH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT4,1-5,I10415-1722
1105105341026102433ATH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10412-1429
1106105341026102433BTH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10412-1428
1107105341026102434ATH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT3,1-5,I1047-924
1108105341026102434BTH Điều khiển logic trong công nghiệp0Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I1047-928
1109105342026102432APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Giáp Quang HuyT6,6-9,A1444-1630
1110105342026102432BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Giáp Quang HuyT7,6-9,H3064-1627
1111105342026102433APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Nguyễn Khánh QuangT4,1-4,H1021-4;8-1626
1112105342026102433BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Nguyễn Khánh QuangT6,6-9,E2.1011-4;8-1615
1113105342026102434PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện3Lê Tiến DũngT7,6-9,H3051-12;16-1644
1114105357026102229Điều độ hệ thống điện2Phạm Văn KiênT2,4-5,F1071-1674
1115105357026102230Điều độ hệ thống điện2Phạm Văn KiênT2,1-2,H2061-1648
1116105359026102229Bảo vệ hệ thống điện phức tạp2Phạm Văn KiênT3,4-5,L.3051-1670
1117105359026102230Bảo vệ hệ thống điện phức tạp2Nguyễn Hồng Việt PhươngT3,3-4,B3011-1664
1118105360026102229APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Lê Hồng LâmT6,9-10,A1411-1633
1119105360026102229BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Lê Hồng LâmT6,7-8,A1411-1633
1120105360026102230APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Lê Hồng LâmT7,9-10,A1461-1619
1121105360026102230BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện2Lê Hồng LâmT7,7-8,A1461-1621
1122105361026102230BPBL 6b(HTĐ): Tính toán đánh giá ổn định HTĐ2Hạ Đình TrúcT7,3-4,P41-1629
1123105364026102227APBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện2Nguyễn Văn TấnT4,3-4,E2.4021-1620
1124105364026102227BPBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện2Võ Quang SơnT7,1-2,E1.1031-1637
1125105366026102227Vận hành nhà máy điện2Lê Hồng LâmT2,6-7,L.3051-1660
1126105366026102229Vận hành nhà máy điện2Lê Đình DươngT4,3-4,L.3051-1647
1127105366026102230Vận hành nhà máy điện2Lê Hồng LâmT6,1-2,P31-1635
1128105367026102229Hệ thống truyền tải điện đi xa2Lê Đình DươngT4,1-2,L.3051-1672
1129105367026102230Hệ thống truyền tải điện đi xa2Lê Đình DươngT5,9-10,F2071-1665
1130105368026102332Xử lý tín hiệu số & DSP2Nguyễn Thị Kim TrúcT5,1-2,E1.1011-1652
1131105368026102333Xử lý tín hiệu số & DSP2Nguyễn Thị Kim TrúcT2,4-5,E2.2021-1658
1132105368026102334Xử lý tín hiệu số & DSP2Nguyễn Thị Kim TrúcT3,1-2,F2101-1657
1133105374026102232Điều khiển tự động truyền động điện trong CN2Nguyễn Khánh QuangT7,4-5,F1091-1657
1134105374026102234Điều khiển tự động truyền động điện trong CN2Nguyễn Khánh QuangT5,4-5,F4071-1654
1135105375026102232IoT công nghiệp2Ngô Đình ThanhT6,1-2,E2.3051-1640
1136105375026102233IoT công nghiệp2Ngô Đình ThanhT4,6-7,P71-1659
1137105375026102234IoT công nghiệp2Ngô Đình ThanhT7,1-2,E2.4031-1660
1138105376026102232ƯD SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,1-2,E1.2021-1633
1139105376026102233ƯD SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT6,1-2,H3051-1652
1140105376026102234ƯD SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT3,3-4,P11-1632
1141105377026102232APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Ngô Đình ThanhT3,3-5,E2.3061-1622
1142105377026102233APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Ngô Đình ThanhT5,3-5,P81-1623
1143105377026102233BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Nguyễn Thị Kim TrúcT6,3-5,E1.2061-1636
1144105377026102234APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Nguyễn Thị Kim TrúcT2,8-10,E2.3011-1655
1145105377026102234BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao3Nguyễn Thị Kim TrúcT7,3-5,E2.4031-1629
1146105378026102232Kỹ thuật bảo trì công nghiệp3Nguyễn Kim ÁnhT2,1-3,B3051-1639
1147105378026102233Kỹ thuật bảo trì công nghiệp3Nguyễn Kim ÁnhT3,1-3,H3021-1664
1148105378026102234Kỹ thuật bảo trì công nghiệp3Nguyễn Kim ÁnhT4,1-3,E2.2011-1664
1149105382026102232Hệ thống vi xử lý nâng cao2Trần Thái Anh ÂuT2,4-5,B3051-1621
1150105382026102233Hệ thống vi xử lý nâng cao2Trần Thái Anh ÂuT2,1-2,E2.4061-1635
1151105382026102234Hệ thống vi xử lý nâng cao2Trần Thái Anh ÂuT3,1-2,F3031-1657
1152105452026102227Mạng TT & Hệ SCADA trong công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT5,3-4,E2.2021-1659
115310545302610xx27Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-74
115410545702610xx32Thực tập tốt nghiệp (TDH)5Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
115510545802610xx27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)5Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-77
115610545902610xx28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)5Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-79
1157106106226102422Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Thanh TùngT4,9-10,A1461-1640
1158106106226102423Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Thanh TùngT5,4-5,F2061-1669
1159106106226102424Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Thanh TùngT4,4-5,B1011-1645
1160106117026102538Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT6,6-8,H2071-1661
1161106117026102539Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT5,6-8,F4031-1660
1162106117026102540Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT4,8-10,H3021-1660
1163106117026102541Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn HiếuT3,6-8,B3021-1666
1164106117026102542Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn CườngT5,6-8,E2.1041-1663
116510614002610xx38Thực tập Tốt nghiệp (DT)2Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1166106194026102542Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP17-1777
1167106198026102240Kỹ thuật cao tần3Nguyễn Văn CườngT5,1-3,A1351-1640
1168106215326102241Xử lý ảnh3Hồ Phước TiếnT6,3-5,P51-1646
1169106234026102538ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,6-10,C3.1028-1230
1170106234026102538BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,6-10,C3.10213-1728
1171106234026102539ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,6-10,C3.1023-729
1172106234026102539BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT6,1-5,C3.1028-1227
1173106234026102540ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,1-5,C3.1028-1228
1174106234026102540BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,1-5,C3.1023-729
1175106234026102541ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT6,1-5,C3.10213-1729
1176106234026102541BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,1-5,C3.10213-1726
1177106234026102543ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,1-5,C3.1028-1229
1178106234026102543BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,1-5,C3.1028-1231
1179106234026102544ATN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,1-5,C3.1028-1229
1180106234026102544BTN cấu kiện điện tử (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,6-10,C3.1028-1230
1181106249326102240Lý thuyết thông tin3Võ Duy PhúcT2,8-10,B1081-1645
1182106255326102244AHệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT6,1-3,A1421-1621
1183106255326102244BHệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT6,6-8,B3031-1624
1184106296026102338ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT4,6-10,C2.20413-1732
1185106296026102339ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT5,1-5,C2.20413-1729
1186106296026102339BTN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT6,6-10,C2.20413-1732
1187106296026102340ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT2,6-10,C2.20413-1734
1188106296026102340BTN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT3,6-10,C2.2048-1239
1189106296026102341ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT5,6-10,C2.2048-1231
1190106296026102443ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT4,6-10,C2.2048-1235
1191106296026102443BTN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT7,7-10,C20413-1723
1192106296026102444ATN xử lý số tín hiệu0Thái Văn TiếnT3,6-10,C2.20413-1732
1193106299026102344Kỹ thuật vi xử lý4Hồ Viết ViệtT4,1-3,E2.3041-1660
1194106299026102442Kỹ thuật vi xử lý4Huỳnh Việt ThắngT4,6-8,E1.1011-1665
1195106300026102344ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT7,1-5,C2.2099-1310
1196106300026102344BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT5,1-5,C2.2097-1130
1197106300026102344CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT4,7-10,C2147-8;10-1221
1198106300026102442ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT6,1-5,C2.2094-815
1199106300026102442BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT7,6-10,C2.2097-1131
1200106300026102442CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT2,6-10,C2.2094-824
1201106301026102438Kỹ thuật số4Huỳnh Việt ThắngT5,1-3,H2071-1653
1202106301026102439Kỹ thuật số4Huỳnh Việt ThắngT6,8-10,E2.3021-1655
1203106301026102440Kỹ thuật số4Huỳnh Việt ThắngT6,1-3,E2.3021-1659
1204106301026102441Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT2,3-5,E2.3041-1643
1205106301026102443Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT5,1-3,A1361-1629
1206106301026102444Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT2,8-10,E2.1041-1643
1207106301026102542Kỹ thuật số4Nguyễn Văn PhòngT7,1-3,E2.1041-1656
1208106302026102438ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,6-10,C3.10213-1723
1209106302026102438BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,6-10,C3.10213-1720
1210106302026102439ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,1-5,C3.10213-1726
1211106302026102439BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,1-5,C3.10213-1717
1212106302026102440ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,1-5,C3.10213-1724
1213106302026102440BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,1-5,C3.1028-1225
1214106302026102441ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,6-10,C3.10213-1725
1215106302026102441BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT5,6-10,C3.1028-1225
1216106302026102443ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT6,6-10,C3.10213-1724
1217106302026102443BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT3,1-5,C3.10213-1724
1218106302026102444ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,6-10,C3.10213-1719
1219106302026102444BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT4,6-10,C3.1028-1225
1220106302026102542ATN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT7,6-10,C3.1028-1221
1221106302026102542BTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,6-10,C3.1023-720
1222106302026102542CTN Kỹ thuật số (1TC)0Vũ Vân ThanhT2,1-5,C3.1023-719
1223106309026102338Mạng thông tin máy tính3Đào Duy TuấnT3,1-3,H2065-1651
1224106309026102339Mạng thông tin máy tính (tieng anh)3Đào Duy TuấnT4,8-10,B3035-1630
1225106309026102340Mạng thông tin máy tính3Trần Thị Minh HạnhT4,4-5,P41-1647
1226106309026102341Mạng thông tin máy tính (tieng anh)3Trần Thị Minh HạnhT5,4-5,B2051-1648
1227106315026102338ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT3,6-10,C2.20913-1730
1228106315026102338BTH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT4,6-10,C2.2099-1311
1229106315026102339ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT3,1-5,C2.2097-1129
1230106315026102339BTH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT4,1-5,C2.20913-1719
1231106315026102340ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT5,6-10,C2.20913-1730
1232106315026102340BTH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT6,6-10,C2.2097-1133
1233106315026102341ATH Mạng thông tin máy tính0Trần Văn LícT7,6-10,C2.20913-1726
1234106320326102538Kỹ năng mềm2Nguyễn Tấn HưngT3,4-5,H1011-1636
1235106320326102539Kỹ năng mềm2Võ Duy PhúcT5,9-10,E2.3041-1655
1236106320326102540Kỹ năng mềm2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,6-7,P31-1644
1237106320326102541AKỹ năng mềm2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,9-10,P11-1645
1238106320326102541BKỹ năng mềm2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,7-8,E2.2031-1642
1239106329326102538Cấu kiện điện tử3Huỳnh Thanh TùngT4,1-2,E2.3021-1656
1240106329326102539Cấu kiện điện tử3Huỳnh Thanh TùngT2,6-7,E2.3021-1657
1241106329326102540Cấu kiện điện tử3Huỳnh Thanh TùngT7,4-5,H2041-1660
1242106329326102541Cấu kiện điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT3,9-10,B3021-1655
1243106329326102543Cấu kiện điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT2,6-7,E2.4031-1657
1244106329326102544Cấu kiện điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT4,6-7,H2041-1659
1245106330026102538ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT7,1-5,C2.2048-1225
1246106330026102538BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT5,1-4,C2043-725
1247106330026102539ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT2,1-5,C2.20413-1727
1248106330026102539BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT2,1-4,C2093-726
1249106330026102540ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT4,1-5,C2.20413-1717
1250106330026102540BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT6,1-5,C2.2048-1237
1251106330026102541ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT2,6-10,C2.2048-1235
1252106330026102541BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT3,1-5,C2.20413-1731
1253106330026102542ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT5,1-5,C2.2048-1235
1254106330026102542BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT4,7-10,C2.2043-716
1255106330026102542CTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)0Thái Văn TiếnT7,7-10,C2043-730
1256106330326102538Lý thuyết mạch điện tử 14Tăng Anh TuấnT4,3-5,E2.3021-1656
1257106330326102539Lý thuyết mạch điện tử 14Huỳnh Thanh TùngT2,8-10,E2.2021-1661
1258106330326102540Lý thuyết mạch điện tử 14Huỳnh Thanh TùngT7,1-3,H2041-1665
1259106330326102541Lý thuyết mạch điện tử 14Tăng Anh TuấnT4,8-10,H3031-1655
1260106330326102542Lý thuyết mạch điện tử 14Tăng Anh TuấnT6,6-8,H2061-1664
1261106331026102543ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT4,1-5,C2.2048-1235
1262106331026102543BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT3,1-5,C2.2048-1220
1263106331026102544ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT2,1-5,C2.2048-1235
1264106331026102544BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)0Thái Văn TiếnT7,6-10,C2098-1217
1265106331326102543Lý thuyết mạch điện tử4Tăng Anh TuấnT5,1-3,H3061-1649
1266106331326102544Lý thuyết mạch điện tử4Tăng Anh TuấnT5,6-8,H4021-1658
1267106332026102442Xác suất thống kê ứng dụng3Lê Thị Phương MaiT5,3-5,H2061-1671
1268106332026102543Xác suất thống kê ứng dụng3Nguyễn Văn CườngT4,8-10,H3011-1657
1269106332026102544Xác suất thống kê ứng dụng3Nguyễn Văn CườngT6,6-8,F2071-1659
1270106334026102438Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT4,3-5,F2071-1655
1271106334026102439Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT2,6-8,E1.1021-1654
1272106334026102440Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT4,6-8,E1.1041-1655
1273106334026102441Tín hiệu và hệ thống4Bùi Thị Minh TúT5,3-5,H1081-1653
1274106335026102438ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT2,6-10,C2.20913-1714
1275106335026102438BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT3,1-5,C2.20913-1730
1276106335026102439ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT2,1-5,C2.20913-1727
1277106335026102439BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT3,6-10,C2.2097-1132
1278106335026102440ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT4,1-5,C2.2097-1130
1279106335026102440BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT5,6-10,C2.2097-1132
1280106335026102441ATN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT6,1-5,C2.2099-1332
1281106335026102441BTN Tín hiệu và hệ thống0Trần Văn LícT6,6-10,C2.20913-1721
1282106336026102439Anten và truyền sóng3Võ Duy PhúcT6,1-3,H2051-1661
1283106336026102440Anten và truyền sóng3Võ Duy PhúcT3,6-8,E2.3041-1656
1284106336026102441Anten và truyền sóng3Võ Duy PhúcT4,6-8,E2.1041-1655
1285106337026102438APBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Huỳnh Thanh TùngT2,1-3,F1061-1642
1286106337026102438BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,8-10,F3031-1636
1287106337026102439APBL 2: Thiết kế mạch điện tử (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT5,6-8,H1021-1628
1288106337026102439BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Tăng Anh TuấnT7,3-5,P61-1636
1289106337026102440PBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Huỳnh Thanh TùngT5,1-3,H2051-1641
1290106337026102441PBL 2: Thiết kế mạch điện tử3Tăng Anh TuấnT7,8-10,H1081-1639
1291106338026102338PBL 3: Chuyên đề3Văn Phú TuấnT4,1-3,P31-1633
1292106338026102339PBL 3: Chuyên đề3Huỳnh Việt ThắngT5,6-8,B3011-1650
1293106338026102340PBL 3: Chuyên đề3Huỳnh Việt ThắngT7,6-8,E2.3011-1650
1294106338026102341PBL 3: Chuyên đề3Huỳnh Việt ThắngT4,9-11,E2.1051-1648
1295106339026102338Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT6,6-8,B2041-1648
1296106339026102339Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT6,1-3,B1091-1648
1297106339026102340Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT4,1-3,P41-1646
1298106339026102341Thông tin vô tuyến3Lê Thị Phương MaiT2,3-5,B2051-1648
1299106343026102344ALập trình đa nền tảng2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,E2.3061-1630
1300106343026102344BLập trình đa nền tảng2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,4-5,E2.3041-1634
1301106344026102241Công nghệ phần mềm3Đào Duy TuấnT2,6-9,E23015-1643
1302106344026102344Công nghệ phần mềm3Đào Duy TuấnT6,1-4,E1.1045-1652
1303106345026102443Kỹ thuật truyền dữ liệu3Nguyễn Văn HiếuT2,3-5,F3061-1648
1304106345026102444Kỹ thuật truyền dữ liệu3Nguyễn Văn HiếuT6,3-5,P41-1647
1305106346026102443APBL 2: Mạch điện tử3Nguyễn Văn PhòngT6,3-5,E2.1051-1624
1306106346026102443BPBL 2: Mạch điện tử3Huỳnh Việt ThắngT7,1-3,A1451-1625
1307106346026102444PBL 2: Mạch điện tử3Nguyễn Văn TuấnT5,1-3,H4011-1641
1308106348026102344Lập trình mạng2Nguyễn Văn HiếuT5,9-10,F4031-1655
1309106349026102238Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)3Hoàng Lê Uyên ThụcT5,8-10,E2.2031-1650
1310106349026102239Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)3Hoàng Lê Uyên ThụcT5,3-5,P41-1634
1311106349026102240Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)3Hoàng Lê Uyên ThụcT4,1-3,E2.2031-1650
1312106349026102241Trí tuệ nhân tạo3Đào Duy TuấnT5,6-9,B2025-1615
1313106356026102244Chuyên đề 23Nguyễn Văn HiếuT3,9-11,F4051-1650
1314106357026102344APBL 3: Mạng máy tính3Đào Duy TuấnT7,1-4,B2065-1631
1315106357026102344BPBL 3: Mạng máy tính3Trần Thị Minh HạnhT7,6-8,H2041-1625
1316106360026102241Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT3,6-8,B1011-1645
1317106360026102442Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT6,6-8,E1.1031-1665
1318106360026102543Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT2,8-10,E2.3021-1657
1319106360026102544Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Ngô Minh TríT4,8-10,H2041-1655
1320106364026102338Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT7,1-3,B2091-1648
1321106364026102339Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT2,1-3,B2071-1647
1322106364026102340Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT5,1-3,B2071-1646
1323106364026102341Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT3,8-10,P41-1648
1324106364026102443Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT4,3-5,F2101-1649
1325106364026102444Xử lý số tín hiệu4Hồ Phước TiếnT5,8-10,E2.1021-1650
1326106365026102438Anh văn chuyên ngành3Lê Thị Phương MaiT3,8-10,B1051-1647
1327106365026102439Anh văn chuyên ngành3Lê Thị Phương MaiT4,6-8,B1021-1645
1328106365026102440AAnh văn chuyên ngành3Tăng Anh TuấnT2,6-8,B1021-1626
1329106365026102440BAnh văn chuyên ngành3Trần Thị Minh HạnhT6,6-8,B1011-1645
1330106365026102441Anh văn chuyên ngành3Tăng Anh TuấnT3,6-8,E1.2061-1641
1331106365026102443Anh văn chuyên ngành3Trần Thị Minh HạnhT3,8-10,B1021-1648
1332106365026102444Anh văn chuyên ngành3Trần Thị Minh HạnhT4,1-3,B1011-1648
1333106367026102338Viết và thuyết trình kỹ thuật3Bùi Thị Minh TúT5,6-8,B2011-1641
1334106367026102339Viết và thuyết trình kỹ thuật3Bùi Thị Minh TúT3,6-8,P31-1637
1335106367026102340Viết và thuyết trình kỹ thuật3Văn Phú TuấnT7,1-3,B1091-1647
1336106367026102341Viết và thuyết trình kỹ thuật3Văn Phú TuấnT5,1-3,B2051-1648
1337106367026102344Viết và thuyết trình kỹ thuật3Văn Phú TuấnT2,3-5,F2061-1661
1338106369026102238Công nghệ VLSI3Nguyễn Văn CườngT3,1-3,P31-1646
1339106369026102239Công nghệ VLSI3Nguyễn Văn CườngT6,9-11,H3011-1645
1340106370026102238Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT6,6-8,B1091-1644
1341106370026102239Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT7,1-3,E2.4041-1640
1342106370026102244Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT2,3-5,F2101-1657
1343106372026102241Học sâu (tieng anh)3Trần Thị Minh HạnhT5,1-3,F2071-1645
1344106374026102238Kỹ thuật Robot (Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT3,6-8,E2.1021-1647
1345106374026102239Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT2,8-10,P11-1633
1346106374026102244Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)3Phan Trần Đăng KhoaT4,8-10,P61-1657
1347106380026102238PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử3Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-3,E2.1041-1642
1348106380026102239PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử3Tăng Anh TuấnT6,1-3,E1.2031-1640
1349106381026102238Chuyên đề điện tử 13Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,3-5,E2.4031-1645
1350106381026102239Chuyên đề điện tử 13Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,3-5,E2.1061-1637
1351106387026102240Kỹ thuật mạch điện tử - viễn thông3Nguyễn Văn TuấnT5,6-8,A1421-1640
1352106388026102240Chuyên đề viễn thông 13Nguyễn Tấn HưngT3,1-3,P41-1642
1353106390026102241PBL 5: Chuyên ngành hệ thống máy tính3Trần Thị Minh HạnhT4,8-10,E2.4061-1645
1354106394026102240APBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông3Nguyễn Văn TuấnT6,6-8,B2061-1619
1355106394026102240BPBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông3Nguyễn Văn TuấnT6,1-3,A1431-1620
1356106395026102244APBL 5: Hệ thống nhúng & IoT3Võ Tuấn MinhT3,6-8,E1.2041-1614
1357106395026102244BPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT3Hồ Viết ViệtT7,1-3,B3011-1621
1358106395026102244CPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT3Hồ Viết ViệtT7,6-8,H2061-1619
135910643502610xx38Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
1360106445026102442Thiết kế VLSI 13Nguyễn Văn CườngT3,8-10,E1.1011-1664
1361106446026102442APBL3: Lập trình Script3Nguyễn Duy Nhật ViễnT6,1-3,E2.1011-1632
1362106446026102442BPBL3: Lập trình Script3Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,1-3,E2.1011-1632
1363106447026102442Viết và thuyết trình kỹ thuật2Văn Phú TuấnT2,1-2,F1011-1663
136410647702610xx38Thực tập Tốt nghiệp (KTVT)5Khoa Điện tử - VTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-76
136510647802610xx41Thực tập Tốt nghiệp (HTMT)5Khoa Điện tử - VTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
1366107002326102448Quy hoạch thực nghiệm2Nguyễn Thị Minh XuânT6,4-5,P71-1658
1367107002326102454Quy hoạch thực nghiệm2Nguyễn Thị Minh XuânT5,1-2,A1331-1642
1368107003326102452Kỹ thuật Xúc tác2Nguyễn Thị Diệu HằngT3,3-4,F3101-1662
1369107004326102248Cơ sở Thiết kế nhà máy hóa2Nguyễn Hoàng Trung HiếuT4,3-4,E1.2061-1623
1370107006326102452Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT5,8-9,S08.091-1663
1371107008326102245Sinh học phân tử đại cương2Hồ Lê HânT5,6-7,E1.1041-1655
1372107008326102246Sinh học phân tử đại cương2Hồ Lê HânT4,8-9,E2.2041-1651
1373107015326102454KT Phân tích trong CN sinh học2Nguyễn Hoàng MinhT2,4-5,E2.3051-1641
1374107021326102450Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT5,6-7,H2041-1664
1375107021326102451Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT6,6-7,F2091-1644
1376107031326102351AThực tập Công nhân (Silicat)2Hồ Viết ThắngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1640
1377107066326102252Tối ưu hoá nhà máy lọc dầu2Nguyễn Đình LâmT2,6-7,E1.2071-1635
1378107082326102350Công nghệ Keo dán2Phan Thị Thúy HằngT4,1-3,P51-1147
1379107111326102250Chuyên đề bêtông2Trịnh Lê HuyênT6,9-10,B3041-1644
1380107222326102450Kỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy2Phạm Ngọc TùngT4,4-5,H3011-1665
1381107224326102350Gia công Nhựa nhiệt dẻo2Dương Thế HyT5,1-3,B2091-1146
1382107225326102250Phụ gia trong công nghệ Polymer2Phan Thế AnhT2,1-2,E2.1051-1644
1383107230326102452Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,1-2,E1.1031-1666
1384107231326102352Thực tập Công nhân (hoá dầu)2Nguyễn Thị Thanh XuânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1642
1385107235326102350Thực tập Công nhân (polymer)2Phạm Ngọc TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1645
1386107241326102345Thực tập Công nhân (TP)2Mạc Thị Hà ThanhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1657
1387107241326102346Thực tập Công nhân (TP)2Hồ Lê HânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1643
1388107265226102448Quá trình thủy lực & cơ học2Nguyễn Thanh BìnhT5,1-2,H4021-1663
1389107265226102454Quá trình thủy lực & cơ học2Nguyễn Thanh BìnhT3,4-5,A1461-1640
1390107265226102545Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT2,6-7,B3011-1674
1391107265226102546Quá trình thủy lực & cơ học (tieng anh)2Phạm Thị Đoan TrinhT2,9-10,B2041-1637
1392107265226102552Quá trình thủy lực & cơ học2Nguyễn Thanh BìnhT2,4-5,P71-1658
1393107267326102445Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thanh BìnhT4,4-5,F4011-1678
1394107267326102446Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thanh BìnhT4,1-2,H4011-1664
1395107267326102450Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thanh BìnhT6,9-10,H1071-1667
1396107267326102451Quá trình & Thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT4,4-5,E1.2031-1628
1397107275326102448ATLĐ và vệ sinh CN1Bùi Xuân ĐôngT6,1-3,P71-1654
139810730032610xx45Thực tập Tốt nghiệp CNTP2Hồ Lê HânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1399107311326102352Công nghệ Hóa dầu2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,1-3,B3041-1145
1400107312326102352Kỹ thuật khai thác dầu khí2Nguyễn Đình LâmT3,3-5,B1081-1139
1401107314326102352Công nghệ Chế biến khí2Nguyễn Đình Minh TuấnT2,6-8,E1.2051-1147
1402107358326102545Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Thu LoanT4,3-5,H3031-1665
1403107358326102546Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Hoài NamT2,6-8,B2041-1642
1404107358326102547Hóa hữu cơ4Phạm Thị Đoan TrinhT6,3-5,P31-1637
1405107363026102548Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT3,9-11,F1101-1663
1406107363026102554Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT3,1-3,H3071-1644
1407107455026102448ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT5,6-10,D2058-1220
1408107455026102448BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT6,6-10,D20513-1720
1409107455026102448CTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT2,1-5,D20513-1720
1410107455026102454ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT4,1-5,D20513-1721
1411107455026102454BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT6,1-5,D20513-1719
1412107455026102552ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT2,6-10,D20513-1720
1413107455026102552BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT3,1-5,D20513-1720
1414107455026102552CTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT3,6-10,D20513-1719
1415107472026102448Hóa phân tích3Ngô Thái Bích VânT3,1-2,E2.2031-1661
1416107472026102454Hóa phân tích3Đoàn Ngọc Trà MyT4,8-9,E1.2011-1640
1417107472026102552Hóa phân tích3Dương Thị Hồng PhấnT6,1-2,H1081-1659
1418107477026102445ATN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT7,1-5,D10315-1731
1419107477026102445BTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT3,6-10,D10315-1727
1420107477026102446ATN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,6-10,D10315-1726
1421107477026102446BTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,6-10,D10315-1726
1422107477026102447ATN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,6-10,D10315-1725
1423107477026102447BTN Phân tích thực phẩm0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,1-5,D10315-1724
1424107479026102445Dinh dưỡng thực phẩm2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,4-5,H4021-1652
1425107479026102446Dinh dưỡng thực phẩm2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,1-2,F1021-1650
1426107479026102447Dinh dưỡng thực phẩm2Nguyễn Thị Đông PhươngT2,1-2,P51-1644
1427107482026102445Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 12Tạ Thị Tố QuyênT5,1-2,F4091-1654
1428107482026102446Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 12Tạ Thị Tố QuyênT4,3-4,H4011-1653
1429107482026102447Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 12Tạ Thị Tố QuyênT6,9-10,H2071-1644
1430107500026102245CN Chế biến Đường- Bánh kẹo2.5Trương Thị Minh HạnhT2,6-8,E2.2046-1653
1431107500026102246CN Chế biến Đường- Bánh kẹo2.5Trương Thị Minh HạnhT6,8-10,E2.2046-1630
1432107501026102245ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,6-10,D1037-922
1433107501026102245BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,1-5,D10310-1222
1434107501026102246ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,6-10,D10310-1217
1435107501026102246BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,1-5,D10310-1222
1436107502026102345CN Chế biến cây nhiệt đới2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,9-11,F1011-1135
1437107502026102346CN Chế biến cây nhiệt đới2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,6-8,A1461-1134
1438107503026102345ATN CN Chế biến cây nhiệt đới0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,6-10,D10310-1217
1439107503026102345BTN CN Chế biến cây nhiệt đới0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,1-5,D10310-1226
1440107503026102346BTN CN Chế biến cây nhiệt đới0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,1-5,D10310-1226
1441107504026102345CN Chế biến rau quả2.5Tạ Thị Tố QuyênT6,6-8,E2.4031-1165
1442107504026102346CN Chế biến rau quả2.5Tạ Thị Tố QuyênT7,6-8,F3061-1165
1443107505026102345ATN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT7,6-10,D1037-929
1444107505026102345BTN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,1-5,D1037-939
1445107505026102346ATN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,1-5,D1037-932
1446107505026102346BTN CN Chế biến rau quả0Nguyễn Thị Thu ThùyT7,1-5,D1037-930
1447107506026102345Kỹ thuật sấy & lạnh2.5Tạ Thị Tố QuyênT3,8-10,E2.3011-1155
1448107506026102346Kỹ thuật sấy & lạnh2.5Tạ Thị Tố QuyênT2,3-5,H2061-1124
1449107507026102345ATN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,6-10,D1037-923
1450107507026102345BTN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT2,1-5,D1034-622
1451107507026102346ATN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT4,1-5,D1034-613
1452107507026102346BTN Kỹ thuật sấy & lạnh0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,6-10,D1037-921
1453107515326102548Hóa lý 12Tạ Ngọc LyT4,6-7,E1.2051-1669
1454107515326102550Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnT2,9-10,E1.2051-1663
1455107515326102551Hóa lý 12Tạ Ngọc LyT4,9-10,B2071-1647
1456107515326102552Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnT6,4-5,E1.2051-1665
1457107519026102545ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Thu ThùyT5,6-10,D10313-1721
1458107519026102545BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Thu ThùyT3,1-5,D10313-1725
1459107519026102545CTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Thu ThùyT6,6-10,D10310-1224
1460107519026102546ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,1-5,D21013-1723
1461107519026102546BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT7,1-5,D21013-1725
1462107519026102546CTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT7,6-10,D21013-1725
1463107520026102250Kỹ thuật thiết bị phản ứng2Lê Thị Như ÝT6,6-7,B3041-1634
1464107520026102452Kỹ thuật thiết bị phản ứng2Lê Thị Như ÝT5,6-7,S08.091-1665
1465107521026102454Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh1Nguyễn Hoàng Trung HiếuT3,1-3,A1461-1637
1466107523026102452Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm2.5Trương Hữu TrìT2,1-2,F2081-1662
1467107529026102452ATH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,6-10,D20815-1725
1468107529026102452BTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,6-10,D20815-1716
1469107529026102452CTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,6-10,D20810-1221
1470107531026102445Phân tích thực phẩm3.5Đặng Minh NhậtT2,8-10,F1091-1675
1471107531026102446Phân tích thực phẩm3.5Đặng Minh NhậtT5,6-8,B3021-1684
1472107539026102545Hóa lý 23Phan Thế AnhT4,1-2,H3031-1674
1473107539026102546Hóa lý 23Phan Thế AnhT4,4-5,F4071-1671
1474107540026102545ATN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,1-5,D10913-1723
1475107540026102545BTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,6-10,D10913-1725
1476107540026102545CTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,1-5,D10913-1726
1477107540026102546ATN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT6,6-10,D10913-1717
1478107540026102546BTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,6-10,D10913-1725
1479107540026102546CTN Hóa lý 20Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,6-10,D1098-1228
1480107544026102548APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Nguyễn Thị Minh XuânT7,1-2,F1071-1624
1481107544026102548BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Lê Lý Thùy TrâmT7,3-4,F1071-1631
1482107544026102554APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Nguyễn Thị Minh XuânT7,3-4,F1081-1618
1483107544026102554BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm2Lê Lý Thùy TrâmT7,1-2,F1081-1617
1484107545026102548Sinh lý học3Nguyễn Hoàng Trung HiếuT4,8-10,E1.2051-1657
1485107553026102452Sức khỏe, an toàn và môi trường trong CNHH2Phan Thanh SơnT2,4-5,F3101-1666
1486107554026102452Tin học ứng dụng trong công nghệ hóa học2Nguyễn Thanh BìnhT3,1-2,F3101-1665
1487107555026102352Kỹ thuật điều khiển quá trình3Phan Thanh SơnT4,1-4,E1.1031-1342
1488107556026102352APBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu3Trương Hữu TrìT6,6-9,A1351-1321
1489107556026102352BPBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu3Nguyễn Thị Thanh XuânT7,1-4,E2.4061-1321
1490107557026102448Kỹ thuật sinh học phân tử3Ngô Thái Bích VânT3,3-4,E2.2031-1656
1491107557026102454Kỹ thuật sinh học phân tử3Ngô Thái Bích VânT6,9-10,A1461-1638
1492107558026102448ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT6,6-10,A12413-1716
1493107558026102448BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A12413-1720
1494107558026102448CTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A1243-717
1495107558026102454ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A1243-720
1496107558026102454BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A1248-1220
1497107559026102448Miễn dịch học2Đoàn Thị Hoài NamT4,4-5,H4021-1657
1498107559026102454Miễn dịch học2Đoàn Ngọc Trà MyT4,6-7,E1.2011-1640
1499107560026102445ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D11213-1723
1500107560026102445BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT3,6-10,D11213-1726
1501107560026102446ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D11213-1723
1502107560026102446BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT6,6-10,D11213-1724
1503107560026102447BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT7,6-10,D11213-1722
1504107560026102450ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D11213-1721
1505107560026102450BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT6,1-5,D11213-1720
1506107560026102450CTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT7,6-10,D1128-1220
1507107560026102451ATN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT3,6-10,D1128-1223
1508107560026102451BTN Quá trình và thiết bị1Nguyễn Kim SơnT5,6-10,D11213-179
1509107563026102348Tin sinh học3Tạ Ngọc LyT3,3-5,F3091-4;7-1360
1510107564026102348ATH Tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyT5,8-11,S07.0813-1730
1511107564026102348BTH Tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyT5,8-11,S07.083-730
1512107565026102348Công nghệ lên men3Lê Lý Thùy TrâmT6,9-11,E2.2031-4;7-1352
1513107566026102348ATN Công nghệ lên men (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A1248-1226
1514107566026102348BTN Công nghệ lên men (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT4,6-10,A1248-1226
1515107567026102348Công nghệ sinh học thực phẩm3Bùi Xuân ĐôngT7,3-5,E2.2011-4;7-1341
1516107568026102348ATN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)0Bùi Xuân ĐôngT2,1-5,A12413-1730
1517107568026102348BTN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)0Bùi Xuân ĐôngT5,6-10,A12413-1711
1518107569026102348Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật3Nguyễn Hoàng Trung HiếuT3,8-10,B2071-4;7-1332
1519107570026102348ATN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)0Võ Công TuấnT2,1-5,A1258-1221
1520107570026102348BTN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)0Võ Công TuấnT5,6-10,A12513-1710
1521107573026102348Công nghệ tế bào động vật3Ngô Thái Bích VânT6,3-5,F1031-4;7-1341
1522107574026102348ATN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,6-10,A1243-724
1523107574026102348BTN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)0Phạm Thị Kim ThảoT7,6-10,A1248-1217
1524107575026102254Công nghệ sinh học dược phẩm3Nguyễn Thị Minh XuânT5,8-9,P31-1631
1525107575026102348Công nghệ sinh học dược phẩm3Nguyễn Thị Minh XuânT2,6-8,F3091-4;7-1334
1526107576026102254ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,1-5,A12412-1619
1527107576026102254BTN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT6,1-5,A12412-1616
1528107576026102348ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT5,6-10,A1248-1229
1529107577026102348Công nghệ sinh học môi trường3Đoàn Thị Hoài NamT4,1-3,F1071-4;7-1320
1530107578026102348ATN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)0Võ Công TuấnT7,6-10,A1253-78
1531107578026102348BTN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)0Võ Công TuấnT4,6-10,A1253-712
1532107581026102348Sinh học phát triển2Nguyễn Thị Minh XuânT2,9-11,F3091-4;7-138
1533107581026102354Sinh học phát triển2Nguyễn Thị Minh XuânT3,1-3,F4021-4;7-1341
1534107583026102445Hóa học thực phẩm2.5Đặng Minh NhậtT2,6-7,F1071-1672
1535107583026102446Hóa học thực phẩm2.5Đặng Minh NhậtT5,9-10,E2.4041-1668
1536107584026102445ATN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D1056-824
1537107584026102445BTN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT3,6-10,D1056-826
1538107584026102446ATN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT4,6-10,D1056-824
1539107584026102446BTN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT6,6-10,D1056-824
1540107584026102447ATN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D10512-1421
1541107584026102447BTN Hóa học thực phẩm0Trần Thị Ánh TuyếtT7,6-10,D1056-821
1542107588026102345APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT4,6-8,E1.2041-1130
1543107588026102345BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,6-8,H2081-1130
1544107588026102346APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT5,8-10,L.3011-1110
1545107588026102346BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,1-3,B3031-1130
1546107591026102245Công nghệ chế biến thịt,trứng2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT3,6-7,E2.2041-1627
1547107591026102246Công nghệ chế biến thịt,trứng2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT3,9-10,A1341-1628
1548107592026102245ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng0Trần Thị Ánh TuyếtT3,1-5,D10511-1322
1549107592026102245BTN Công nghệ chế biến thịt,trứng0Trần Thị Ánh TuyếtT4,1-5,D10511-1316
1550107592026102246ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng0Trần Thị Ánh TuyếtT7,1-5,D10511-1317
1551107595026102450Công nghệ điện hóa cơ sở2Phan Thế AnhT6,6-7,H3041-1661
1552107601026102348Đồ án Quá trình & thiết bị1Phạm Thị Đoan TrinhT5,4-5,E2.3051-4;7-1030
1553107601026102354Đồ án Quá trình & thiết bị1Phan Thanh SơnT7,1-3,E2.4051-4;7-1322
1554107601026102450AĐồ án Quá trình & thiết bị1Phạm Thị Đoan TrinhT4,1-2,A1331-1629
1555107601026102450BĐồ án Quá trình & thiết bị1Phan Thanh SơnT5,9-10,E2.2061-1628
1556107601026102451AĐồ án Quá trình & thiết bị1Nguyễn Thanh BìnhT5,3-4,F1101-1616
1557107602026102350Gia công composite2.5Đoàn Thị Thu LoanT2,1-3,B2011-1145
1558107603026102350ATN Gia công composite0Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D20710-1225
1559107603026102350BTN Gia công composite0Nguyễn Kim SơnT5,6-10,D20710-1220
1560107604026102350Công nghệ sơn và lớp phủ2.5Dương Thế HyT6,1-3,B2061-1145
1561107605026102350ATN Công nghệ sơn và lớp phủ0Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20711-1327
1562107605026102350BTN Công nghệ sơn và lớp phủ0Nguyễn Kim SơnT3,1-5,D20711-1318
1563107606026102350APBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer3Phan Thế AnhT3,1-4,A1341-1317
1564107606026102350BPBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer3Đoàn Thị Thu LoanT7,1-4,B3041-1328
1565107607026102350APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P2Phan Thị Thúy HằngT6,6-8,E1.2061-1118
1566107607026102350BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P2Phạm Ngọc TùngT7,6-8,H2071-1127
1567107611026102450Hóa học cao phân tử2.5Đoàn Thị Thu LoanT2,4-5,F4081-1661
1568107612026102450ATN Hóa học cao phân tử0Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20715-1721
1569107612026102450BTN Hóa học cao phân tử0Nguyễn Kim SơnT3,1-5,D20715-1720
1570107612026102450CTN Hóa học cao phân tử0Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D2076-820
1571107613026102451Hóa lý silicate 12Nguyễn Văn DũngT3,1-2,B2081-1623
1572107615026102451Thiết bị nhiệt 12Nguyễn Văn DũngT3,3-4,B2081-1615
1573107617026102451Tinh thể học3Phạm Cẩm NamT4,1-3,F1021-1617
1574107628026102351Phân tích silicate2Dương Thị Hồng PhấnT6,3-5,B3031-1141
1575107629026102351ATN Phân tích silicate0Võ Thị Thu HiềnT7,1-5,D1119-1321
1576107629026102351BTN Phân tích silicate0Võ Thị Thu HiềnT7,6-10,D1119-1320
1577107630026102351Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa2.5Nguyễn Văn DũngT2,1-3,B2091-1139
1578107631026102351ATN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)0Võ Thị Thu HiềnT4,1-5,D1118-1023
1579107631026102351BTN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)0Võ Thị Thu HiềnT3,6-10,D1118-1016
1580107632026102351Công nghệ sản xuất gốm sứ2.5Phạm Cẩm NamT3,3-5,B2041-1139
1581107633026102351ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ0Võ Thị Thu HiềnT3,6-10,D11111-1315
1582107633026102351BTN Công nghệ sản xuất gốm sứ0Võ Thị Thu HiềnT4,1-5,D11111-1324
1583107634026102351Công nghệ sản xuất thủy tinh2.5Dương Thị Hồng PhấnT6,8-10,B2081-1141
1584107635026102351ATN Công nghệ sản xuất thủy tinh0Võ Thị Thu HiềnT4,6-10,D11111-1322
1585107635026102351BTN Công nghệ sản xuất thủy tinh0Võ Thị Thu HiềnT5,1-5,D11111-1319
1586107636026102351APBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat3Phạm Cẩm NamT5,7-10,A1441-1323
1587107636026102351BPBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat3Hồ Viết ThắngT7,1-4,B3051-1317
1588107637026102351APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP2Trịnh Lê HuyênT4,6-8,A1351-1119
1589107637026102351BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP2Phạm Cẩm NamT5,1-3,E2.1061-1122
1590107643026102548Phát triển sản phẩm CNSH2Lê Lý Thùy TrâmT2,6-7,F4021-1657
1591107643026102554Phát triển sản phẩm CNSH2Lê Lý Thùy TrâmT2,9-10,F4041-1635
1592107644026102348APBL 4: Sản xuất sản phẩm3Bùi Xuân ĐôngT4,6-9,A1341-4;7-1513
1593107644026102348BPBL 4: Sản xuất sản phẩm3Tạ Ngọc LyT7,6-9,F1031-4;7-1530
1594107644026102354APBL 4: Sản xuất sản phẩm3Lê Lý Thùy TrâmT4,6-9,A1441-4;7-1524
1595107644026102354BPBL 4: Sản xuất sản phẩm3Nguyễn Hoàng Trung HiếuT7,6-9,H2051-4;7-1320
1596107652026102248Tin học ứng dụng trong CNSH1Tạ Ngọc LyT2,3-5,E2.3011-547
1597107653026102248APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Nguyễn Thị Minh XuânT4,8-10,A1361-1623
1598107653026102248BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Đoàn Thị Hoài NamT7,3-5,E1.1041-1614
1599107653026102254APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Ngô Thái Bích VânT4,3-5,E1.2071-1617
1600107653026102254BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm3Nguyễn Hoàng MinhT7,8-10,H4011-1616
1601107654026102248Các quá trình trong công nghệ enzyme2Nguyễn Hoàng MinhT3,6-7,B1081-1623
1602107657026102248Kỹ thuật thu nhận các hợp chất thứ cấp từ thực vật2Nguyễn Hoàng Trung HiếuT6,4-5,E1.2031-1639
1603107658026102354Cảm biến sinh học2Đoàn Ngọc Trà MyT2,3-5,F1021-4;7-1338
1604107659026102248Công nghệ tế bào gốc2Nguyễn Thị Minh XuânT4,6-7,E2.4061-1642
1605107659026102254Công nghệ tế bào gốc2Nguyễn Thị Minh XuânT5,6-7,P31-1630
1606107661026102248Sinh học ung thư2Ngô Thái Bích VânT6,1-2,E1.2061-1639
1607107661026102254Sinh học ung thư2Ngô Thái Bích VânT4,1-2,E1.2071-1629
1608107662026102248CNSH trong chẩn đoán y học2Tạ Ngọc LyT2,1-2,E2.3011-1625
1609107662026102354CNSH trong chẩn đoán y học2Tạ Ngọc LyT6,6-8,B2071-4;7-1341
1610107663026102248Công nghệ hóa sinh2Bùi Xuân ĐôngT7,1-2,B2051-1640
1611107663026102354Công nghệ hóa sinh2Bùi Xuân ĐôngT4,1-3,C3.3041-4;7-1336
1612107664026102254Công nghệ sản xuất vaccine2Đoàn Ngọc Trà MyT2,1-2,B1091-1636
1613107667026102345An toàn thực phẩm2Hồ Lê HânT5,8-10,B1051-1149
1614107667026102346An toàn thực phẩm2Hồ Lê HânT6,6-8,E2.4041-1139
1615107675026102245Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm2Tạ Thị Tố QuyênT4,9-10,H1081-1661
1616107675026102246Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm2Tạ Thị Tố QuyênT4,6-7,H3031-1651
1617107676026102245PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất3Nguyễn Thị Đông PhươngT5,8-10,E1.1041-1654
1618107676026102246PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất3Tạ Thị Tố QuyênT5,3-5,E2.2011-1646
1619107677026102245Phụ gia thực phẩm2.5Nguyễn Thị Lan AnhT3,9-10,E1.2051-1649
1620107677026102246Phụ gia thực phẩm2.5Nguyễn Thị Lan AnhT3,6-7,F2091-1651
1621107678026102245ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT6,6-10,XP14-1619
1622107678026102245BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT5,1-5,XP14-1622
1623107678026102245CTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT2,1-5,XP14-1611
1624107678026102246ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT4,1-5,XP14-1626
1625107678026102246BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)0Nguyễn Thị Lan AnhT2,1-5,XP11-1322
1626107679026102245Hương liệu thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT2,9-10,C3.3031-1655
1627107679026102246Hương liệu thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT2,6-7,B3031-1642
1628107680026102245ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT3,1-5,XP14-1624
1629107680026102245BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT4,1-5,XP14-1625
1630107680026102246ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT2,1-5,XP14-1626
1631107680026102246BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)0Mạc Thị Hà ThanhT5,6-10,XP14-1622
1632107693026102250Kỹ thuật sơn2.5Dương Thế HyT4,6-7,E2.2051-1644
1633107694026102250ATN Kỹ thuật sơn (0.5)0Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D2076-825
1634107694026102250BTN Kỹ thuật sơn (0.5)0Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D20714-1619
1635107695026102250Kỹ thuật vật liệu cao su2.5Phạm Ngọc TùngT5,6-7,P11-1644
1636107696026102250ATN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)0Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D20710-1225
1637107696026102250BTN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)0Nguyễn Kim SơnT6,1-5,D20710-1219
1638107697026102250Công nghệ dầu khí đại cương2Trương Hữu TrìT5,9-10,P11-1644
1639107698026102250Phụ gia và hoá chất xây dựng2Nguyễn DânT3,6-7,B2071-1644
1640107702026102250APBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer3Phan Thế AnhT2,3-5,E2.1051-1625
1641107702026102250BPBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer3Dương Thế HyT7,1-3,B3021-1619
1642107710026102251Công nghệ sơn2.5Dương Thế HyT2,9-10,H304B1-1614
1643107711026102251TN Công nghệ sơn (0.5TC)0Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D20711-1314
1644107712026102251Bê tông trong môi trường và khí hậu nhiệt đới2Trịnh Lê HuyênT5,6-7,L.3011-1614
1645107713026102251Vật liệu polymer composite2.5Đoàn Thị Thu LoanT3,6-7,A1341-1614
1646107714026102251TN Vật liệu polymer composite (0.5)0Nguyễn Kim SơnT6,6-10,D20710-1213
1647107715026102251Thủy tinh kỹ thuật và dân dụng2Dương Thị Hồng PhấnT4,6-7,L.3011-1613
1648107716026102251Phương pháp phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili3Phạm Cẩm NamT2,6-7,L.2011-1613
1649107718026102251Vật liệu vô cơ không kim loại2Nguyễn Văn DũngT6,1-2,H1021-1613
1650107719026102251PBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP silicat3Dương Thị Hồng PhấnT4,8-10,L.3011-1613
1651107721026102352Phương pháp tính trong công nghệ hóa học2Nguyễn Thanh BìnhT2,1-3,B2061-1137
1652107730026102252Tổng hợp và phân tích polymer2Đoàn Thị Thu LoanT3,9-10,A1451-1636
1653107732026102252Kỹ thuật an toàn công nghệ2Phan Thanh SơnT6,8-9,B3051-1636
1654107733026102252Năng lượng tái tạo2Nguyễn Thị Thanh XuânT4,6-7,P21-1636
1655107734026102252Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt2Thái Ngọc SơnT4,8-9,P21-1636
1656107736026102252Đường ống và thiết bị vận chuyển2Nguyễn Thanh BìnhT6,6-7,B3051-1641
1657107738026102252APBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí3Nguyễn Đình LâmT2,8-10,E1.2071-1620
1658107738026102252BPBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí3Phan Thanh SơnT3,6-8,A1451-1618
1659107899026102554Sinh lý học người2Ngô Thái Bích VânT5,4-5,C3.3031-1633
1660107900026102554Dược lý đại cương2Đoàn Ngọc Trà MyT3,4-5,H3071-1638
1661107901026102554Hóa lý - Hóa keo3.5Nguyễn Đình Minh TuấnT6,1-3,E1.2051-1638
1662107908026102354Công cụ và thiết bị xét nghiệm y học2Tạ Ngọc LyT3,6-8,H3041-4;7-1342
1663107915026102345Dụng cụ đo lường và thiết bị TP2Trương Thị Minh HạnhT6,1-4,E2.2045-1349
1664107915026102346Dụng cụ đo lường và thiết bị TP2Trương Thị Minh HạnhT3,1-4,E2.2045-1340
1665107916026102554ATN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,1-5,D10915-1721
1666107916026102554BTN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,6-10,D10912-1416
1667107917026102254Tin học ứng dụng trong kỹ thuật1Tạ Ngọc LyT2,3-5,E2.3016-1032
1668107918026102254Nhập môn tin sinh học3Tạ Ngọc LyT3,9-10,A1441-1634
1669107919026102254ATH Nhập môn tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyCN,1-5,S07.0812-1617
1670107919026102254BTH Nhập môn tin sinh học (1TC)0Tạ Ngọc LyT4,7-10,XP12-1617
1671107924026102251TN PP phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili (1TC)0Nguyễn Thị Diệu HằngT2,1-5,XP12-1617
167210793802610xx45Thực tập Tốt nghiệp CNTP5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
167310794202610xx50Thực tập Tốt nghiệp H45Phạm Ngọc TùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
1674107947026102450An toàn lao động trong nhà máy hóa1Dương Thị Hồng PhấnT3,8-10,E2.4021-1661
1675107947026102451An toàn lao động trong nhà máy hóa1Dương Thị Hồng PhấnT2,8-10,B3041-1623
1676107948026102450Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH2Dương Thị Hồng PhấnT3,6-7,E2.4021-1660
1677107948026102451Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH2Dương Thị Hồng PhấnT2,6-7,B3041-1624
1678107951026102354Công nghệ lên men trong y dược3Lê Lý Thùy TrâmT5,8-10,B2061-4;7-1342
1679107952026102354ATN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A12413-1723
1680107952026102354BTN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)0Phạm Thị Kim ThảoT4,6-10,A12413-1715
1681107953026102345Công nghệ lên men thực phẩm2Nguyễn Thị Lan AnhT7,1-3,H2031-1152
1682107953026102346Công nghệ lên men thực phẩm2Nguyễn Thị Lan AnhT6,1-3,B1021-1149
1683107954026102445Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP2Nguyễn Thị Minh XuânT5,3-4,F4091-1649
1684107954026102446Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP2Nguyễn Thị Minh XuânT6,1-2,H1051-1650
1685107954026102447Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP2Nguyễn Thị Minh XuânT3,4-5,F3021-1643
1686108049126102550Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,3-5,F2091-1667
1687108049126102551Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,6-8,B2071-1642
1688109016326102273An toàn lao động2Hoàng Trọng LâmT2,9-10,F2081-1612
1689109038226102471Vật liệu xây dựng2Nguyễn Văn QuangT5,1-2,E2.2021-1655
1690109038226102472Vật liệu xây dựng2Nguyễn Văn QuangT4,9-10,F1031-1656
1691109038226102483Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT2,4-5,B2041-1646
1692109038226102484Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT2,1-2,B2081-1646
1693109038226102495Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT4,3-4,P21-1646
1694109059326102364Công nghệ bêtông 13Nguyễn Đức TuấnT5,1-3,L.3011-1612
1695109065326102264Công nghệ bêtông 23Lê Xuân ChươngT2,1-3,A1451-1611
1696109099026102459Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT2,1-2,B3021-1657
1697109099026102462Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,4-5,F1011-1645
1698109099026102464Nền và Móng2Hoàng Phương HoaT4,8-10,E2.1021-1130
1699109099026102467Nền và Móng2Phạm Văn NgọcT4,3-4,E2.4041-1653
1700109099026102468Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT7,2-3,F2071-1630
1701109099026102469Nền và Móng2Phạm Văn NgọcT4,1-2,P61-1652
1702109099026102470Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT4,1-2,P71-1652
1703109099026102473Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT6,1-3,B2041-8;11-1330
1704109099026102476Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,1-2,E1.2011-1635
1705109099026102477Nền và Móng2Phạm Văn NgọcT2,4-5,B2011-1638
1706109099026102478Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,4-5,B2081-1643
170710911232610xx60Thực tập Tốt nghiệp (Cầu)2Võ Duy HùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-52
170810911332610xx59Thực tập Tốt nghiệp (Đường)2Võ Hải LăngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
1709109118326102359Giao thông đô thị & TK Đường phố2Võ Đức HoàngT3,3-4,A1451-1639
1710109193326102362Thiết kế nền mặt đường2Võ Hải LăngT2,1-2,C2.1061-1622
1711109217026102262Kỹ năng nghề nghiệp2Trần Đình MinhT5,6-7,L.2011-1621
1712109217026102464Kỹ năng nghề nghiệp2Trần Đình MinhT4,3-5,B2081-1131
1713109229026102478APBL 2: Nền và móng1Lê Đình ViệtT4,1-2,E2.4061-1622
1714109229026102478BPBL 2: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT6,4-5,B2071-1622
1715109240026102273Quản lý giao thông đô thị2Phan Cao ThọT4,1-2,A1431-1613
1716109241026102273BIM trong xây dựng2Trần Trung ViệtT5,3-4,E2.1011-1613
1717109246026102559Địa chất công trình2.5Nguyễn Thị Ngọc YếnT3,6-7,B3051-1644
1718109246026102560Địa chất công trình2.5Bạch Quốc TiếnT5,9-10,E2.2051-1648
1719109246026102562Địa chất công trình2.5Bạch Quốc TiếnT5,6-7,B2081-15;17-1746
1720109246026102565Địa chất công trình2.5Nguyễn Thị Ngọc YếnT2,6-7,B2051-15;17-1747
1721109246026102575Địa chất công trình2.5Nguyễn Thị Ngọc YếnT2,9-10,H1051-15;17-1740
1722109247026102559TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Nguyễn Thị Ngọc Yến17-1740
1723109247026102560TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Bạch Quốc Tiến17-1748
1724109247026102562TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Bạch Quốc Tiến16-1645
1725109247026102565TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Nguyễn Thị Ngọc Yến16-1643
1726109247026102575TT Địa chất công trình (0.5 TC)0Nguyễn Thị Ngọc Yến16-1649
1727109251026102475Trắc địa3Phan Đức TâmT4,3-5,E2.4061-1117
1728109251026102564Trắc địa3Trần Khắc VỹT3,9-10,F1021-15;17-1765
1729109251026102567Trắc địa3Trần Khắc VỹT4,9-10,E2.2031-14;16-1758
1730109251026102568Trắc địa3Phan Đức TâmT3,4-5,H2031-14;16-1750
1731109251026102569Trắc địa3Phan Đức TâmT4,8-9,H2051-1649
1732109251026102570Trắc địa3Phan Đức TâmT3,1-2,H3061-1650
1733109251026102573Trắc địa3Phan Đức TâmT6,4-5,H1041-15;17-1747
1734109251026102576Trắc địa3Phan Đức TâmT4,6-7,A1331-13;15-1736
1735109251026102577Trắc địa3Trần Khắc VỹT5,9-10,A1461-13;15-1740
1736109251026102578Trắc địa3Phan Đức TâmT6,1-2,H2041-15;17-1741
1737109252026102475TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu15-1515
1738109252026102564TT Trắc địa (1TC)0Trần Khắc Vỹ16-1654
1739109252026102567TT Trắc địa (1TC)0Trần Khắc Vỹ15-1555
1740109252026102568TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu15-1549
1741109252026102569TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu17-1750
1742109252026102570TT Trắc địa (1TC)0Lê Đức Châu17-1757
1743109252026102573TT Trắc địa (1TC)0Phan Đức Tâm16-1650
1744109252026102576TT Trắc địa (1TC)0Phan Đức Tâm14-1435
1745109252026102577TT Trắc địa (1TC)0Trần Khắc Vỹ14-1440
1746109252026102578TT Trắc địa (1TC)0Phan Đức Tâm16-1641
1747109253026102473TT công tác kỹ thuật xây dựng1Võ Hải LăngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP9-1021
1748109257026102459Toán chuyên ngành 2: Phương pháp số3Nguyễn Duy ThảoT6,3-5,F3091-1653
1749109260026102459Tổng quan công trình giao thông2Phạm Ngọc PhươngT4,9-10,H2081-1651
1750109260026102473Tổng quan công trình giao thông2Nguyễn Thanh CườngT2,1-3,E2.3051-8;11-1326
1751109266026102359Thí nghiệm cầu đường1.5Nguyễn Thanh CườngT3,1-2,A1451-1637
1752109267026102359ATH Thí nghiệm cầu đường0Lê Đức ChâuT3,6-10,G10215-1720
1753109267026102359BTH Thí nghiệm cầu đường0Lê Đức ChâuT4,1-5,G10215-1717
1754109269026102359Thi công cầu2Nguyễn Xuân ToảnT5,6-8,P81-1637
1755109270026102359APBL 6: Thi công cầu1.5Nguyễn Xuân ToảnT6,1-2,E1.2021-1624
1756109270026102359BPBL 6: Thi công cầu1.5Nguyễn Xuân ToảnT6,3-4,E1.2021-1620
1757109272026102464Hóa ứng dụng kỹ thuật 12Nguyễn Văn QuangT5,3-5,A1461-1123
1758109273026102464Thực tập công nhân VLXD1Vũ Hoàng TríT2,1-10,G101; T3,1-10,G101; T4,1-10,G101; T5,1-10,G101; T6,1-10,G10114-1520
1759109278026102364Công nghệ gốm xây dựng 12Đỗ Thị PhượngT7,1-2,L.2011-1611
1760109279026102364PBL 4: Công nghệ gốm xây dựng 12Đỗ Thị PhượngT7,3-4,L.2011-1610
1761109280026102364PBL 5: Công nghệ bê tông 12Nguyễn Đức TuấnT5,4-5,L.3011-1612
1762109282026102364Kiểm định và TN Vật liệu công trình2Nguyễn Thị Tuyết AnT4,3-4,L.3011-1611
1763109283026102364TH Kiểm định và TN Vật liệu công trình0Vũ Hoàng TríT3,1-5,G10112-1611
1764109285026102364Vật liệu trang trí, hoàn thiện2Nguyễn Tiến DũngT3,8-9,B1091-168
1765109289026102459APBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT2,3-4,B3029-1620
1766109289026102459BPBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT7,8-9,F3019-1610
1767109289026102459CPBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT7,6-7,F3019-1619
1768109289026102464PBL 1: Nền và móng1Hoàng Phương HoaT2,3-5,E1.2069-1331
1769109289026102467APBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT5,3-4,C2.1069-1627
1770109289026102467BPBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT5,1-2,C2.1069-1626
1771109289026102468BPBL 1: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT7,4-5,F2079-1625
1772109289026102469APBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT6,1-2,C2.1069-1627
1773109289026102469BPBL 1: Nền và móng1Phạm Văn NgọcT6,3-4,C2.1069-1626
1774109289026102470APBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT5,9-10,H1029-1626
1775109289026102470BPBL 1: Nền và móng1Nguyễn Thu HàT5,6-7,E1.2069-1626
1776109289026102473APBL 1: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT5,1-3,H304B11-1618
1777109289026102473BPBL 1: Nền và móng1Đỗ Hữu ĐạoT6,8-10,E1.20211-1618
1778109295026102373Chuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng2Võ Đức HoàngT3,1-2,A1431-1615
1779109303026102359Kinh tế xây dựng cầu đường2Trần Thị Thu ThảoT4,8-9,P11-1643
1780109304026102464An toàn lao động trong sản xuất VLXD2Nguyễn Hoàng VĩnhT2,8-10,C2.1061-1124
1781109307026102459Phương pháp nghiên cứu khoa học2Phạm Ngọc PhươngT4,6-7,E2.1051-1639
1782109307026102464Phương pháp nghiên cứu khoa học2Nguyễn Minh HảiT6,6-8,E1.2011-119
1783109309026102359Dữ liệu lớn trong XD2Trần Đình MinhT5,9-10,P81-1625
1784109322026102262Thí nghiệm không phá hủy trong công trình2Nguyễn Hồng HảiT3,1-2,L.3021-1618
1785109328026102259Cầu nhịp lớn2Hoàng Trọng LâmT6,6-7,E2.4051-1629
1786109329026102259Công trình ngầm2Hồ Mạnh HùngT3,1-2,P51-1623
1787109330026102259PBL9a: Cầu nhịp lớn 1.5Hoàng Trọng LâmT6,8-9,E2.4051-1626
1788109332026102259Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường3Trần Thị Thu ThảoT5,6-7,E1.2011-1629
1789109333026102259ATN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)0Lê Đức ChâuT2,6-10,G10212-1619
1790109333026102259BTN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)0Lê Đức ChâuT5,1-5,G10212-1610
1791109334026102259Xây dựng đường trong điều kiện đặc biệt2Nguyễn Hồng HảiT3,3-4,E1.2021-1632
1792109335026102259PBL10: Thi công ct đường trong đk đ1.5Châu Trường LinhT4,6-7,P11-1628
1793109336026102259Khai thác & kiểm định cầu2Lê Văn LạcT2,1-2,A1441-1637
1794109339026102259Phân tích dữ liệu giao thông2Trần Thị Phương AnhT2,3-4,A1441-1627
1795109344026102259Thiết kế cầu đường sắt2Nguyễn Văn MỹT4,8-9,P81-1629
1796109346026102364Tin học ứng dụng VLXD2Trần Đình MinhT4,1-2,L.3011-1611
1797109347026102364TH Tin học ứng dụng VLXD0Trần Đình MinhT2,6-10,XP13-1711
1798109357026102264PBL 8. Công nghệ bê tông 22Nguyễn Tiến DũngT5,8-9,L.3021-1613
1799109358026102264Bê tông nhẹ2Nguyễn Tiến DũngT5,6-7,L.3021-1612
1800109359026102264Thí nghiệm hiện trường2Nguyễn Thị Tuyết AnT2,4-5,A1451-1612
1801109360026102264TN Thí nghiệm hiện trường (1TC)0Vũ Hoàng TríT7,1-5,G10112-1612
1802109362026102264Bê tông chất lượng cao2Huỳnh Phương NamT3,1-2,B1011-1612
1803109363026102264Vật liệu sử dụng phế liệu, phế thải2Nguyễn Minh HảiT6,9-10,L.2011-1612
1804109364026102264Vật liệu xây dựng thông minh2Nguyễn Văn QuangT6,6-7,L.2011-1612
1805109373026102273PBL 6: Quản lý hạ tầng đô thị bằng GIS2.5Võ Hải LăngT2,3-5,P81-1615
1806109374026102273Thi công công trình giao thông đô thị2Trần Trung ViệtT5,1-2,E2.1011-1610
1807109375026102273Thi công công trình hạ tầng ngầm đô thị2Hoàng Phương HoaT2,1-2,P81-1611
1808109461026102562Toán ứng dụng 23Đỗ Việt HảiT5,8-10,B2081-15;17-1743
1809109464026102462APBL Kết cấu công trình xây dựng3Cao Văn LâmT4,1-3,B3051-1616
1810109464026102462BPBL Kết cấu công trình xây dựng3Cao Văn LâmT6,1-3,B2081-1628
1811109465026102462ứng dụng BIM trong thiết kế kỹ thuật2Trần Đình MinhT6,4-5,B2081-1637
1812109466026102462Phân tích kết cấu2Đỗ Việt HảiT2,4-5,B1051-1638
1813109474026102362PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Xây dựng2.5Phan Hoàng NamT3,6-7,C2.1061-1623
1814109475026102362Thiết kế cầu4Hoàng Trọng LâmT4,1-4,A1441-1622
1815109476026102362Kỹ thuật thi công công trình3Châu Trường LinhT2,3-5,C2.1061-1622
1816109477026102362Lập trình trong XD nâng cao3Phan Hoàng NamT3,8-10,C2.1061-1623
1817109484026102262ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong xây dựng2Đỗ Việt HảiT2,1-2,B1021-1618
1818109485026102262PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong XD nâng cao3Phan Hoàng NamT4,6-7,H1021-1618
1819109486026102262Hệ thống giao thông thông minh2Phan Cao ThọT4,3-4,A1421-1619
1820109487026102262Vận hành và phát triển môi truờng dùng chung trong3Cao Văn LâmT3,3-5,L.3021-1618
1821109488026102262Quan trắc và đánh giá sức khỏe3Nguyễn LanT2,3-5,B1021-1618
1822109489026102262Quản lý, khai thác và kiểm định công trình2Hoàng Trọng LâmT5,9-10,L.2011-1618
1823109498026102462Tổng quan công trình xây dựng2Trần Thị Phương AnhT2,1-2,B1041-1638
1824109499026102359Thi công đường ô tô3Nguyễn Biên CươngT2,1-3,A1331-1623
1825109500026102359APBL 5: Thi công đường ô tô1.5Nguyễn Biên CươngT2,4-5,A1331-1624
1826109500026102359BPBL 5: Thi công đường ô tô1.5Trần Thị Thu ThảoT4,6-7,P81-1621
182710951902610xx59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)5Võ Duy HùngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-73
182810952002610xx59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Đường)5Võ Hải LăngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-73
1829109550026102565Lập trình PythonPhan Hoàng NamT6,9-11,E2.1051-15;17-1737
1830110005326102367Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT4,1-2,A1451-1640
1831110005326102368Lý thuyết đàn hồi2Đỗ Minh ĐứcT2,1-2,A1461-1643
1832110005326102369Lý thuyết đàn hồi2Phan Đình HàoT2,1-2,E1.2011-1628
1833110138226102471Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT3,1-3,E2.1041-1664
1834110138226102472Cơ học công trình3Lê Cao TuấnT5,8-10,F2101-1678
183511021132610xx67Thực tập Tốt nghiệp2Khoa XDDD&CNT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-52
1836110214126102483Kết cấu Bê tông cốt thép3Phạm Ngọc VinhT7,3-5,B2051-1646
1837110214126102484Kết cấu Bê tông cốt thép3Trần Thanh BìnhT5,8-10,B2091-1648
1838110214126102495Kết cấu Bê tông cốt thép3Nguyễn Quang TùngT6,1-3,B2091-1644
1839110215326102367An toàn lao động1Đinh Ngọc HiếuT7,6-9,A1331-434
1840110215326102368An toàn lao động1Đinh Ngọc HiếuT7,6-9,A1335-824
1841110215326102369An toàn lao động1Đinh Ngọc HiếuT7,6-9,A1339-1235
1842110279326102267ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Phạm MỹT6,1-2,S07.081-1644
1843110279326102268ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT5,6-7,S07.081-1643
1844110279326102269Aứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT6,6-7,S07.081-1611
1845110279326102269Bứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng2Phạm MỹT6,3-4,S07.081-1630
1846110280326102367Thiết kế kết cấu BTCT theo tiêu chuẩn nước ngoài2Nguyễn Văn ChínhT5,3-4,E1.2011-1643
1847110281326102368Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài2Trần Quang HưngT2,3-4,A1461-1639
1848110288326102371Kết cấu công trình (KT)2Phạm Ngọc VinhT2,9-10,H2051-1650
1849110288326102372Kết cấu công trình (KT)2Phan Cẩm VânT3,4-5,F4071-1657
1850110290026102459Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trịnh Quang ThịnhT5,8-10,S08.111-1655
1851110290026102464Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trịnh Quang ThịnhT3,6-9,H1021-1328
1852110290026102467Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trịnh Quang ThịnhT3,1-3,F1101-1635
1853110290026102468Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Văn ChínhT3,8-10,B3051-1647
1854110290026102469Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Vương Lê ThắngT2,1-3,H4011-1652
1855110290026102470Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Quang TùngT3,3-5,E2.3011-1652
1856110290026102473Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trần Thanh BìnhT2,6-9,A1411-8;11-1528
1857110290026102475Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Văn ChínhT5,6-9,C2.2081-1317
1858110290026102476Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Nguyễn Văn ChínhT4,3-5,A1461-1635
1859110290026102477Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Phạm Ngọc VinhT6,1-3,E1.2011-1638
1860110290026102478Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)3Trần Thanh BìnhT5,1-3,B2081-1643
1861110291026102367Quản trị học đại cương2Huỳnh Thị Minh TrúcT5,1-2,E1.2011-1639
1862110291026102368Quản trị học đại cương2Nguyễn Thị Thảo NguyênT7,4-5,F3021-1623
1863110291026102369Quản trị học đại cương2Huỳnh Thị Minh TrúcT3,1-2,P81-1634
1864110291026102370Quản trị học đại cương2Nguyễn Thị Thảo NguyênT6,1-2,A1341-1636
1865110296026102267Kết cấu thép công trình cao2Trần Quang HưngT3,9-10,B1041-1648
1866110297026102267ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu2Đinh Thị Như ThảoT4,4-5,S07.081-1635
1867110297026102268ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu2Đinh Thị Như ThảoT2,8-9,S07.081-1616
1868110303026102459APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trần Thanh BìnhT5,6-7,S08.111-1621
1869110303026102459BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Vương Lê ThắngT6,1-2,H304B1-1620
1870110303026102459CPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Phạm Ngọc VinhT7,1-2,P71-1622
1871110303026102464APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trịnh Quang ThịnhT6,1-3,C2.2081-1113
1872110303026102467APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trịnh Quang ThịnhT6,4-5,E2.3021-1625
1873110303026102467BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trịnh Quang ThịnhT7,1-2,E1.2051-1620
1874110303026102468APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Văn ChínhT3,6-7,E1.2011-1628
1875110303026102469APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Vương Lê ThắngT5,9-10,B1081-1626
1876110303026102469BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Vương Lê ThắngT5,6-7,B1091-1626
1877110303026102470APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Quang TùngT2,6-7,H1021-1628
1878110303026102470BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Quang TùngT2,8-9,H1021-1626
1879110303026102473APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Trần Thanh BìnhT4,8-10,H304B1-8;11-1315
1880110303026102473BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Nguyễn Quang TùngT7,8-10,F2091-8;11-1317
1881110303026102475APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép2Phạm Ngọc VinhT2,6-8,H304B1-1120
1882110304026102476APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Nguyễn Văn ChínhT7,1-2,E1.2021-1625
1883110304026102477PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Phạm Ngọc VinhT6,4-5,E1.2011-1637
1884110304026102478APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Trần Thanh BìnhT7,1-2,E1.2061-1616
1885110304026102478BPBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD2Trần Thanh BìnhT7,3-4,E1.2061-1622
1886110305026102467Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT2,3-5,F2071-1654
1887110305026102468Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT5,1-3,C3.3041-1649
1888110305026102469Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT3,3-5,E2.3021-1652
1889110305026102470Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)3Bùi Quang HiếuT6,3-5,F1011-1652
1890110311026102367APBL 5: Thiết kế nhà thép2Nguyễn Tấn HưngT2,1-2,F2061-1613
1891110311026102367BPBL 5: Thiết kế nhà thép2Trần Quang HưngT6,8-9,A1361-1628
1892110311026102368PBL 5: Thiết kế nhà thép2Phan Cẩm VânT4,9-10,A1351-1638
1893110311026102369PBL 5: Thiết kế nhà thép2Nguyễn Tấn HưngT3,3-4,P81-1639
1894110311026102370PBL 5: Thiết kế nhà thép2Phan Cẩm VânT3,1-2,A1351-1627
1895110312026102367APBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Đinh Ngọc HiếuT6,3-4,E1.2041-1630
1896110312026102367BPBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Đinh Ngọc HiếuT6,1-2,E1.2041-1627
1897110312026102368PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Lê Khánh ToànT4,1-2,A1341-1628
1898110312026102369PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Đặng Công ThuậtT2,3-4,E1.2011-1623
1899110312026102370PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng2Phan Quang VinhT6,3-4,A1341-1637
1900110317026102369Định mức dự toán xây dựng2Phan Quang VinhT4,8-10,S08.091-1646
1901110319026102367Thiết kế công trình thép2Trần Quang HưngT6,6-7,A1361-1637
1902110319026102368Thiết kế công trình thép2Nguyễn Tấn HưngT3,1-2,A1441-1635
1903110319026102369Thiết kế công trình thép2Phan Cẩm VânT4,6-7,A1361-1638
1904110319026102370Thiết kế công trình thép2Phan Cẩm VânT2,1-2,E1.2021-1637
1905110320026102367Tổ chức thi công xây dựng2Lê Khánh ToànT4,3-4,A1451-1640
1906110320026102368Tổ chức thi công xây dựng2Đặng Công ThuậtT3,4-5,A1441-1637
1907110320026102369Tổ chức thi công xây dựng2Đinh Ngọc HiếuT5,8-9,A1351-1641
1908110320026102370Tổ chức thi công xây dựng2Phan Quang VinhT4,6-7,F2081-1634
1909110321026102271Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)2Lê Khánh ToànT3,1-2,F4051-1549
1910110321026102272Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)2Đặng Công ThuậtT3,1-3,E2.1051-1542
1911110323026102373Dự toán xây dựng2Phan Quang VinhT6,1-2,P41-1616
1912110324026102373Tổng quan công trình xây dựng dân dụng và CN2Phạm MỹT5,1-2,L.3021-1615
1913110334026102267Thiết kế công trình kháng chấn2Trần Quang HưngT3,6-7,B1021-1648
1914110334026102268Thiết kế công trình kháng chấn2Trần Quang HưngT2,6-7,P11-1645
1915110334026102269Thiết kế công trình kháng chấn2Trần Quang HưngT2,8-9,L.3051-1644
1916110335026102267Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây3Nguyễn Quang TùngT3,1-2,B1091-1648
1917110335026102268Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây3Nguyễn Quang TùngT4,9-11,B3051-1648
1918110335026102269Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây 3Phạm Ngọc VinhT4,9-11,F3061-1639
1919110337026102267Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép2Nguyễn Văn ChínhT2,4-5,P21-1648
1920110338026102267PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng3Nguyễn Văn ChínhT2,1-3,E1.2031-1612
1921110338026102268PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng3Nguyễn Quang TùngT4,6-8,B3051-1637
1922110339026102267Thi công công trình cao tầng2Lê Khánh ToànT5,6-7,B2071-1640
1923110339026102268Thi công công trình cao tầng2Mai Chánh TrungT3,1-2,B1021-1646
1924110340026102267Quản lý dự án xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT6,9-10,E2.3051-1640
1925110340026102268Quản lý dự án xây dựng2Lê Ngọc QuyếtT5,9-10,H1011-1645
1926110341026102267ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án2Mai Chánh TrungT4,1-2,S07.081-1640
1927110341026102268ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án2Mai Chánh TrungT3,3-4,S07.081-1646
1928110342026102267PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng3Lê Khánh ToànT5,8-10,B2071-1633
1929110342026102268PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng3Phạm MỹT7,3-5,E1.1011-1650
1930110342026102269PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng3Mai Chánh TrungT7,3-5,S08.111-1618
1931110377026102462Kết cấu Bê tông cốt thép4Nguyễn Quang TùngT5,1-4,E2.4061-1642
193211037802610xx67Capstone Project (Phần 1, TTTN)5Khoa XDDD&CNT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
193311038002610xx67Thực tập Tốt nghiệp5Nguyễn Khánh LinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
1934111019326102375Kinh tế xây dựng (X2)2Nguyễn Chí CôngT2,3-4,E1.2021-1613
1935111030326102275Tin học ứng dụng2Vũ Huy CôngT2,3-4,A1351-165
1936111074326102375Quản lý dự án (TC1)2Phan Hồng SángT2,9-10,E2.1061-1610
1937111074326102377Quản lý dự án (TC1)2Phan Hồng SángT2,1-2,E2.1061-1633
1938111119326102475Các phương pháp số3Nguyễn Công LuyếnT3,6-9,A1351-1327
1939111126226102467Thủy văn2Tô Thúy NgaT3,4-5,F1101-1635
1940111126226102468Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT6,4-5,E2.3041-1627
1941111126226102469Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT3,1-2,E2.3021-1654
1942111126226102470Thủy văn2Tô Thúy NgaT3,1-2,E2.3011-1642
1943111126226102473Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT4,1-3,C2.1061-8;11-1330
1944111126226102476Thủy văn2Nguyễn Thành PhátT3,4-5,E1.2061-1634
1945111126226102477Thủy văn2Tô Thúy NgaT5,4-5,A1351-1624
1946111134326102377Kinh tế xây dựng (THXD)2Nguyễn Thanh HảiT6,4-5,A1451-1635
1947111180326102576Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng2Ngô Thanh VũT2,9-10,A1461-13;15-1738
1948111180326102577Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng2Ngô Thanh VũT4,4-5,A1351-13;15-1737
1949111180326102578Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng2Ngô Thanh VũT5,4-5,E2.4051-15;17-1741
1950111185026102576Toán chuyên ngành 12Lê Văn ThảoT3,7-8,F4091-13;15-1742
1951111185026102577Toán chuyên ngành 12Lê Văn ThảoT4,1-2,H3011-13;15-1744
1952111189026102275Kỹ năng mềm và khởi nghiệp2Vũ Huy CôngT3,1-2,L.3011-166
1953111191026102559Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT2,9-10,B2071-1648
1954111191026102560Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT4,9-10,H1031-1648
1955111191026102562Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT3,6-7,F2071-15;17-1750
1956111191026102565Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT3,9-10,F3101-15;17-1743
1957111191026102567Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT5,9-10,E2.2021-14;16-1761
1958111191026102568Cơ lưu chất2.5Tô Thúy NgaT2,6-7,S08.111-14;16-1749
1959111191026102569Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT4,6-7,H2051-1657
1960111191026102570Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT4,4-5,E2.3011-1656
1961111191026102573Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT2,6-7,E1.1011-15;17-1757
1962111191026102575Cơ lưu chất2.5Đoàn Thụy Kim PhươngT5,6-7,A1331-15;17-1740
1963111191026102576Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT3,9-10,F4091-13;15-1748
1964111191026102577Cơ lưu chất2.5Tô Thúy NgaT2,9-10,H3071-13;15-1739
1965111191026102578Cơ lưu chất2.5Lê Văn ThảoT6,4-5,H2061-15;17-1747
1966111192026102559ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT6,6-10,G10614-1624
1967111192026102559BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,1-5,G10614-1622
1968111192026102560ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,1-5,G10614-1622
1969111192026102560BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT2,1-5,G10614-1622
1970111192026102562ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT2,6-10,G1068-1024
1971111192026102562BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT3,1-5,G1068-1023
1972111192026102565ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT4,1-5,G1068-1023
1973111192026102565BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT6,1-5,G1068-1023
1974111192026102567ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT7,6-10,G10611-1328
1975111192026102567BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT6,6-10,G10611-1327
1976111192026102568ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT5,6-10,G1068-1026
1977111192026102568BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT7,1-5,G10611-1324
1978111192026102569ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT2,1-5,G10611-1324
1979111192026102569BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT7,6-10,G10614-1625
1980111192026102570ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT2,6-10,G10614-1624
1981111192026102570BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,6-10,G10614-1624
1982111192026102570CTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,6-10,G10614-1620
1983111192026102573ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT5,1-5,G10611-1325
1984111192026102573BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Lê HùngT6,6-10,G1068-1027
1985111192026102575ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT6,1-5,G10611-1324
1986111192026102575BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,1-5,G10611-1324
1987111192026102576ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,1-5,G10611-1324
1988111192026102576BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT5,1-5,G10615-1722
1989111192026102577ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT3,6-10,G10611-1324
1990111192026102577BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT4,6-10,G10611-1320
1991111192026102578ATN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT2,6-10,G10611-1324
1992111192026102578BTN cơ lưu chất (0.5 TC)0Nguyễn Quang BìnhT5,6-10,G10611-1322
1993111193026102581Thủy lực trong kỹ thuật môi trường2Đoàn Thụy Kim PhươngT5,9-10,H2051-1675
1994111194026102373Công trình cấp nước2Vũ Huy CôngT3,3-4,C2.2081-1615
1995111195026102373Công trình thoát nước2Vũ Huy CôngT2,1-2,C2.2081-1615
1996111196026102475Thủy văn công trình2Phạm Thành HưngT3,1-3,H304B1-912
1997111197026102475ATT Thủy văn công trình0Nguyễn Quang Bình16-1612
1998111203026102375ứng dụng Gis trong xây dựng2Võ Ngọc DươngT3,6-7,L.2011-1629
1999111204026102375Thi công 12Đoàn Viết LongT4,9-10,L.2011-1610
2000111205026102375Thủy năng2Nguyễn Thanh HảoT2,1-2,A1351-1610
2001111206026102375PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA2Đoàn Viết LongT7,1-2,E2.3061-1610
2002111208026102375Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai2Võ Ngọc DươngT3,8-9,L.2011-1610
2003111212026102476Toán chuyên ngành 33Nguyễn Công LuyếnT6,1-3,A1331-1635
2004111212026102477Toán chuyên ngành 33Nguyễn Công LuyếnT7,1-3,B1061-1636
2005111213026102476Lập trình trên môi trường Windows2Ngô Thanh VũT2,6-8,E1.2061-1129
2006111213026102477Lập trình trên môi trường Windows2Ngô Thanh VũT3,3-5,E2.2061-1137
2007111213026102478Lập trình trên môi trường Windows2Ngô Thanh VũT3,1-2,B2071-1635
2008111214026102476TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT2,1-5,S07.0813-1724
2009111214026102477TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT4,6-10,S07.0813-1737
2010111214026102478ATH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT3,6-10,S07.088-1225
2011111214026102478BTH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)0Ngô Thanh VũT3,6-10,S07.0813-1719
2012111218026102377APBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông2Lê Văn ThảoT4,9-10,E1.2071-1620
2013111218026102377BPBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông2Nguyễn Ngọc HậuT5,1-2,E1.2061-1613
2014111219026102377APBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công2Đoàn Viết LongT2,9-10,A1451-1620
2015111219026102377BPBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công2Đoàn Viết LongT7,3-4,E1.2021-1611
2016111226026102377Công trình giao thông3Lê Văn ThảoT4,6-8,E1.2071-1633
2017111227026102377Kỹ thuật thi công3Đoàn Viết LongT2,6-8,A1451-1632
2018111228026102373PBL 4: San nền và cấp thoát nước3Võ Đức HoàngT2,3-5,B2081-1615
2019111237026102275Mô hình chất lượng nước2Đoàn Thụy Kim PhươngT5,4-5,A1421-1625
2020111238026102273ứng dụng GIS trong hạ tầng kỹ thuật3Nguyễn Thành PhátT6,1-3,L.3021-1613
2021111239026102377Kỹ năng nghề nghiệp2Nguyễn Công LuyếnT5,4-5,E1.2061-1638
2022111252026102277Thiết kế công trình đường3Nguyễn Ngọc HậuT2,6-8,P41-1641
2023111253026102277Kết cấu nhà cao tầng3Nguyễn Công LuyếnT5,1-3,E2.1051-1642
2024111254026102277Công trình ven bờ biển3Nguyễn Văn HướngT4,3-5,E1.2021-1628
2025111255026102277Bê tông cốt thép dự ứng lực2Nguyễn Công LuyếnT6,4-5,P21-1636
2026111258026102277Thiết kế công trình cầu3Lê Văn ThảoT6,1-3,P21-1637
2027111259026102277Tổ chức thi công3Nguyễn Trung QuânT7,1-3,L.3051-1640
2028111260026102277APBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng3Đoàn Viết LongT3,3-5,A1431-1622
2029111260026102277BPBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng3Đoàn Viết LongT4,6-8,P41-1615
2030111265026102375Thiết kế hệ thống quan trắc2Nguyễn Thanh HảoT4,6-7,L.2011-1610
2031111275026102275Mô hình hóa hệ thống tài nguyên nước3Tô Thúy NgaT5,1-3,A1421-1621
2032111276026102275PBL 8: Mô hình hóa HT Tài nguyên nước 2Tô Thúy NgaT6,8-9,L.3021-1620
2033111277026102275ổn định nền móng công trình thủy3Nguyễn Văn HướngT3,3-5,L.3011-1632
2034111278026102275Quy hoạch và quản lý nguồn nước2Tô Thúy NgaT6,6-7,L.3021-1624
2035111280026102275Công nghệ BIM trong xây dựng2Nguyễn Thanh HảiT6,1-2,B3051-1624
2036111327026102478Các phương pháp số2Nguyễn Công LuyếnT2,1-2,F3061-1638
2037111328026102478ứng dụng GIS trong quản lý và phát triển đô thị 2Nguyễn Thành PhátT4,4-5,E2.3061-1639
2038111336026102378Thiết kế hạ tầng đô thị thông minh3Lê Văn ThảoT5,6-8,A1361-1620
2039111337026102378Công nghệ kỹ thuật thi công công trình đô thị2Đoàn Viết LongT3,1-2,L.3031-1620
2040111338026102378Trạm bơm và cấp thoát nước đô thị thông minh2Vũ Huy CôngT4,6-7,L.3021-1619
2041111339026102378PBL 4: Công nghệ số trong quản lý đô thị2Võ Ngọc DươngT6,3-4,L.2011-1621
2042111340026102378Khai phá dữ liệu lớn trong xây dựng đô thị2Phạm Thành HưngT2,1-2,H1071-1624
2043111341026102378PBL 5: Thiết kế HTKT đô thị thông minh2Nguyễn Thành PhátT5,9-10,F4041-1620
2044111347026102278Thiết kế & Quản lý công trình ngầm đô thị3Nguyễn Ngọc HậuT4,1-3,L.3021-1617
2045111348026102278Công nghệ tổ chức thi công công trình đô thị3Nguyễn Trung QuânT5,1-3,L.2011-1618
2046111349026102278Công nghệ Viễn thám trong quy hoạch đô thị3Phạm Thành HưngT2,3-5,F4051-1617
2047111350026102278Trí tuệ nhân tạo trong xây dựng3Ngô Ngọc TriT3,3-5,L.2011-1618
2048111351026102278PB7: Thiết kế và TC thi công công trình đô thị2Nguyễn Trung QuânT5,4-5,L.2011-1618
2049111352026102278PBL 8: Quản lý xây dựng đô thị thông minh2Võ Ngọc DươngT6,1-2,A1461-1615
2050111360026102378Hệ thống năng lượng Đô thị thông minh3Nguyễn Thanh HảoT4,8-10,L.3021-1625
205111136902610xx77Thực tập Tốt nghiệp (THXD)5Khoa XDCTTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-72
2052111375026102378Kinh tế xây dựng (THXD)2Nguyễn Chí CôngT3,3-4,L.3031-1619
2053117001126102345Môi trường2Trần Vũ Chi MaiT4,3-5,F3011-1135
2054117001126102346Môi trường2Hồ Hồng QuyênT5,1-3,E2.3031-1154
2055117001126102362Môi trường2Trần Hà QuânT6,1-2,L.3011-1627
2056117001126102459Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT3,4-5,E2.2021-1658
2057117001126102476Môi trường2Trần Vũ Chi MaiT6,4-5,A1331-1638
2058117001126102477Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT2,1-2,B1011-1638
2059117003326102479Độc học môi trường2Lê Phước CườngT3,4-5,B3041-1642
2060117014326102279Quản lý Chất thải nguy hại2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,6-8,A1421-1119
2061117014326102281Quản lý Chất thải nguy hại2Lê Hoàng SơnT7,4-5,H1051-1612
2062117035226102479Thông gió2Nguyễn Đình HuấnT4,4-5,E2.4051-1647
2063117049126102381BQuản lý Chất lượng môi trường (mới)2Lê Phước CườngT7,6-7,E1.2041-1625
2064117066226102579Sinh thái môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT2,9-10,E2.2041-1660
206511708332610xx79Thực tập Tốt nghiệp (MT)2Trần Vũ Chi MaiT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-52
2066117084326102379Quản lý tổng hợp nguồn nước2Nguyễn Dương Quang ChánhT3,1-2,A1421-1616
206711709332610xx81Thực tập Tốt nghiệp (QLMT)2Phạm Đình LongT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-75
2068117146326102279ISO 14001 & Kiểm toán môi trường2Phan Như ThúcT4,1-2,A1421-1616
2069117146326102281ISO 14001 & Kiểm toán môi trường2Phan Như ThúcT2,4-5,A1431-1616
2070117156326102279Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn2Trần Hà QuânT5,1-2,A1431-1619
2071117156326102281Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn2Trần Hà QuânT5,4-5,E2.1051-1617
2072117157326102279Tiết kiệm năng lượng trong công trình2Nguyễn Đình HuấnT2,3-4,A1361-167
2073117157326102381Tiết kiệm năng lượng trong công trình2Nguyễn Đình HuấnT2,1-2,E1.2061-1624
2074117166026102579Hóa phân tích môi trường4Lê Thị Xuân ThùyT6,1-3,F3061-1656
2075117166026102581Hóa phân tích môi trường4Lê Thị Xuân ThùyT5,6-8,E2.2011-1654
2076117167026102579ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT2,1-5,G20613-1725
2077117167026102579BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT3,1-5,G20613-1718
2078117167026102579CTN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT4,1-5,G20613-1716
2079117167026102581ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT4,6-10,G20613-1724
2080117167026102581BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)0Hoàng Ngọc ÂnT5,1-5,G20613-1726
2081117169026102579Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường3Nguyễn Dương Quang ChánhT7,1-3,E2.4021-1662
2082117169026102581Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường3Lê Hoàng SơnT4,3-5,H3021-1654
2083117170026102579Vi sinh vật môi trường2Lê Phước CườngT6,4-5,F3061-1663
2084117170026102581Vi sinh vật môi trường2Lê Phước CườngT7,4-5,E2.4021-1652
2085117179026102479Xử lý khí thải3Nguyễn Phước Quý AnT4,1-3,E2.4051-1641
2086117180026102479APBL 2: Thông gió và xử lý khí thải4Nguyễn Phước Quý AnT5,1-4,B2024-1622
2087117180026102479BPBL 2: Thông gió và xử lý khí thải4Nguyễn Phước Quý AnT6,1-4,B2024-1618
2088117181026102479Mạng lưới thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT2,4-5,H2011-1644
2089117181026102481Mạng lưới thoát nước2Lê Năng ĐịnhT5,9-10,F4051-1653
2090117187026102481Tiếng anh chuyên ngành (MT)2Lê Phước CườngT7,1-2,E1.1011-1658
2091117188026102278Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT3,1-2,L.2011-1618
2092117188026102379Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT3,6-7,E1.2031-1622
2093117188026102381Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT6,6-7,F4041-1636
2094117189026102379PBL 4_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị2Lê Hoàng SơnT6,3-5,P84-1624
2095117190026102379An toàn và vệ sinh lao động2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,9-10,B1011-1635
2096117191026102379Tin học ứng dụng3Nguyễn Đình HuấnT3,3-5,A1421-1625
2097117191026102381Tin học ứng dụng3Nguyễn Đình HuấnT4,1-3,A1351-1631
2098117193026102481APBL 2: Xử lý nước thải2Phan Thị Kim ThủyT2,4-5,F1104-1630
2099117193026102481BPBL 2: Xử lý nước thải2Trần Hà QuânT3,1-2,E2.4024-1628
2100117195026102381PBL 3_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị2Võ Diệp Ngọc KhôiT5,8-10,B1014-1636
2101117196026102381PBL 4: Đánh giá tác động môi trường2Phan Như ThúcT6,8-9,F4041-1633
2102117197026102381Gis ứng dụng3Phạm Thị Kim ThoaT6,1-3,A1351-1633
2103117200026102479Cấp thoát nước bên trong công trình2Mai Thị Thùy DươngT2,1-2,F4091-1642
2104117203026102481Xử lý nước thải4Phan Thị Kim ThủyT2,1-3,F1101-1659
2105117204026102481ATH Xử lý nước thải (1TC)0Dương Gia ĐứcT2,6-10,G20613-1729
2106117204026102481BTH Xử lý nước thải (1TC)0Dương Gia ĐứcT3,6-10,G20613-1730
2107117205026102373Công trình xử lý môi trường2Lê Hoàng SơnT4,1-2,E1.2041-1615
2108117208026102379Quản lý Chất thải rắn2Lê Hoàng SơnT5,3-4,L.3031-1625
2109117208026102381Quản lý Chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT5,6-7,B1011-1642
2110117210026102379Thi công mạng lưới cấp thoát nước2Lê Năng ĐịnhT2,6-7,B2021-1619
2111117218026102279PBL 7_ Xử lý CTR2Lê Hoàng SơnT7,1-3,L.3014-1617
2112117219026102279Thực hành đánh giá tác động môi trường2Lê Năng ĐịnhT2,1-2,A1361-1613
2113117222026102481Biến đổi khí hậu2Nguyễn Phước Quý AnT4,4-5,E2.2041-1656
2114117223026102279Truyền thông môi trường2Lê Phước CườngT6,1-2,A1441-1622
2115117225026102279Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất2Hồ Hồng QuyênT5,4-5,A1411-1612
2116117226026102481Quản lý tổng hợp vùng bờ2Phan Như ThúcT3,3-4,E2.4021-1650
2117117228026102281Quản lý sinh vật ngoại lai xâm hại2Hồ Hồng QuyênT6,8-9,P21-1616
2118117229026102281Sản xuất sạch hơn3Nguyễn Phước Quý AnT2,1-3,A1431-1619
2119117230026102281Quản lý tài nguyên năng lượng và khoáng sản2Hồ Hồng QuyênT6,6-7,P21-1612
2120117231026102281PBL 6_Xử lý chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT4,6-8,P54-1615
2121117232026102281PBL 7_ứng dụng GIS trong QLTN&MT2Phạm Thị Kim ThoaT4,9-10,P41-1616
212211726102610xx79Thực tập Tốt nghiệp MT5Trần Vũ Chi MaiT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-71
212311726202610xx81Thực tập Tốt nghiệp QLMT5Khoa Môi trườngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-73
2124118004326102583Thực tập Nhận thức1Phạm Anh Đức10-1067
2125118004326102584Thực tập Nhận thức1Nguyễn Thị Thảo Nguyên10-1059
2126118023326102383Định giá sản phẩm xây dựng2Phạm Thị TrangT2,1-2,E1.2041-1638
2127118023326102384Định giá sản phẩm xây dựng2Phạm Thị TrangT2,3-4,A1341-1640
2128118023326102395Định giá sản phẩm xây dựng2Phạm Thị TrangT4,9-10,F1061-1633
2129118031326102379Kinh tế môi trường2Lê Hoàng SơnT5,1-2,L.3031-1622
2130118031326102481Kinh tế môi trường2Lê Hoàng SơnT6,1-2,E2.2021-1657
2131118054326102485Giao tiếp kinh doanh (tieng anh)2Nguyễn Hồng NguyênT3,9-10,A1431-1614
2132118054326102486Giao tiếp kinh doanh2Nguyễn Hồng NguyênT6,4-5,E2.4011-1660
2133118075326102244Quản lý Dự án2Nguyễn Thị CúcT2,1-2,F2101-1653
2134118075326102271Quản lý Dự án2Lê Thị Huỳnh AnhT5,1-2,L.3051-1557
2135118075326102272Quản lý Dự án2Lê Thị Huỳnh AnhT6,9-10,H2031-1561
2136118075326102362Quản lý Dự án2Trương Ngọc SơnT6,4-5,L.3011-1622
2137118085326102364Kinh tế xây dựng2Nguyễn Thị Thảo NguyênT6,4-5,H304B1-1611
2138118093326102222Quản trị học2Trần Thị Hoàng GiangT6,8-9,E1.1041-1659
2139118093326102273Quản trị học2Nguyễn Thị Phương QuyênT6,4-5,L.3021-1629
2140118093326102310Quản trị học2Trần Minh TríT4,3-4,E2.4031-1644
2141118093326102311Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT2,4-5,F1091-1643
2142118093326102313Quản trị học2Trần Minh TríT4,1-2,E2.4041-1621
2143118093326102314Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT4,1-2,F3101-1621
2144118093326102315Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT3,4-5,C3.3021-1655
2145118093326102316Quản trị học2Nguyễn Thị Phương QuyênT2,1-2,E2.4041-1628
2146118093326102359Quản trị học2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT2,9-10,H2071-1637
2147118093326102585Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT6,1-2,F1031-1667
2148118093326102586Quản trị học2Nguyễn Thị Phương QuyênT7,4-5,F4031-1670
2149118098326102485Quản lý chuỗi cung ứng3Nguyễn Đặng Hoàng ThưT3,6-8,E2.3031-1664
2150118098326102486Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh)3Huỳnh Nhật TốT4,1-3,E2.3031-1653
2151118100326102485Quản lý công nghệ2Nguyễn Thị CúcT4,9-10,F1091-1653
2152118100326102486Quản lý công nghệ2Nguyễn Thị CúcT5,4-5,F3021-1660
215311811602610xx83Thực tập Tốt nghiệp (KTXD)2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP1-51
2154118210326102483Định mức kỹ thuật trong xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT3,6-7,P21-1647
2155118210326102484Định mức kỹ thuật trong xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT3,8-9,P11-1647
2156118210326102495Định mức kỹ thuật trong xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT2,9-10,H2031-1635
2157118219326102583Toán chuyên ngành 13Nguyễn Thị Thảo NguyênT4,8-10,E2.4021-9;11-1670
2158118219326102584Toán chuyên ngành 13Nguyễn Thị Thảo NguyênT7,1-3,F1091-9;11-1661
2159118221026102583APBL 1: Kiến trúc công trình2Nguyễn Thị HiềnT6,6-7,F2031-9;11-1627
2160118221026102583BPBL 1: Kiến trúc công trình2Nguyễn Thị HiềnT6,9-10,F2031-9;11-1627
2161118221026102583CPBL 1: Kiến trúc công trình2Trương Nguyễn Song HạT7,9-10,F2031-9;11-1627
2162118221026102584APBL 1: Kiến trúc công trình2Đinh Nam ĐứcT4,6-7,F2031-9;11-1626
2163118221026102584BPBL 1: Kiến trúc công trình2Lê Vũ Thiều DươngT6,6-7,F2021-9;11-1628
2164118235326102483APBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Nguyễn Quang TrungT2,1-3,B2041-1642
2165118235326102483BPBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Ngô Ngọc TriT6,1-3,B2051-1629
2166118235326102484PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Phạm Thị TrangT4,6-8,B2091-1645
2167118235326102495PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình3Mai Anh ĐứcT7,1-3,B2011-1629
2168118242326102383Kiểm soát chi phí (QS2)2Trương Quỳnh ChâuT5,1-2,A1341-1640
2169118242326102384Kiểm soát chi phí (QS2)2Huỳnh Thị Minh TrúcT3,4-5,A1351-1638
2170118242326102395Kiểm soát chi phí (QS2)2Huỳnh Thị Minh TrúcT6,6-7,E1.2021-1634
2171118244326102383QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)2Trương Quỳnh ChâuT5,3-4,A1341-1639
2172118244326102384QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)2Ngô Ngọc TriT2,1-2,A1341-1633
2173118244326102395QLDA công trình XDDD & CN2Ngô Ngọc TriT2,3-4,F4091-1640
2174118248326102483Tin học trong quản lý dự án2Trương Ngọc SơnT3,9-10,P21-1648
2175118248326102484Tin học trong quản lý dự án2Trương Ngọc SơnT3,6-7,P11-1648
2176118248326102495Tin học trong quản lý dự án2Phạm Anh ĐứcT4,1-2,P21-1644
2177118250326102483Hệ thống công trình3Nguyễn Quang TrungT4,3-5,E2.1051-1644
2178118250326102484Hệ thống công trình3Mai Anh ĐứcT6,1-3,B2011-1648
2179118250326102495Hệ thống công trình3Mai Anh ĐứcT5,8-10,E1.2061-1638
2180118255026102301Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Huỳnh AnhT6,1-3,E2.4021-9;14-1559
2181118255026102302Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Huỳnh AnhT4,1-2,E2.4011-1660
2182118255026102303Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Hồng NguyênT5,3-5,E2.3021-1151
2183118255026102322Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Huỳnh AnhT3,1-3,E1.2061-1140
2184118255026102323Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Huỳnh AnhT4,8-10,E1.2061-1139
2185118255026102327Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT5,4-5,S08.111-1662
2186118255026102328Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT6,6-7,F3101-1661
2187118255026102329Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Huỳnh Nhật TốT4,4-5,S08.111-1664
2188118255026102330Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT2,1-2,H2081-1641
2189118255026102338Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT3,4-5,B3031-1646
2190118255026102340Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT2,4-5,F3021-1646
2191118255026102341Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT3,6-7,P41-1628
2192118255026102352Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Nguyễn Thị Thu ThủyT5,1-3,B2061-1117
2193118255026102390Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT7,6-7,F2081-1655
2194118255026102404Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT4,1-3,H1081-7;11-1457
2195118255026102405Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Trần Thị Hoàng GiangT7,8-10,H2031-10;14-1466
2196118255026102406Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Hồ Dương ĐôngT4,6-8,F1081-1158
2197118267026102585Quản trị sản xuất3Nguyễn Hồng NguyênT4,8-10,E2.3031-1659
2198118267026102586Quản trị sản xuất3Huỳnh Nhật TốT5,6-8,E2.4021-1664
2199118268026102585Kinh tế vĩ mô2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT4,6-7,H2061-1660
2200118268026102586Kinh tế vĩ mô2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT4,9-10,E2.2021-1658
2201118279026102373Kinh tế và quản lý dự án xây dựng3Nguyễn Thị Thảo NguyênT4,3-5,E1.2041-1616
2202118280026102485Quản trị nhân lực2Trần Minh TríT5,1-2,E2.2011-1656
2203118280026102486Quản trị nhân lực2Trần Minh TríT2,1-2,E2.2031-1660
2204118281026102485Thiết kế và phân tích thực nghiệm (tieng anh)3Nguyễn Thị Phương QuyênT6,1-3,E2.2011-1652
2205118281026102486Thiết kế và phân tích thực nghiệm3Nguyễn Thị Phương QuyênT2,3-5,E2.2031-1662
2206118282026102485APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Lê Thị Huỳnh AnhT5,3-5,A1431-1621
2207118282026102485BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Nguyễn Hồng NguyênT7,6-8,E2.3031-1620
2208118282026102485CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Hồ Dương ĐôngT7,1-3,E1.2041-1612
2209118282026102486APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Trần Minh TríT6,8-10,A1431-1621
2210118282026102486BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Huỳnh Nhật TốT6,1-3,E2.4011-1619
2211118282026102486CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất3Nguyễn Thị Phương QuyênT7,1-3,A1341-1620
2212118283026102485Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh)2Trần Thị Hoàng GiangT2,4-5,H3081-1651
2213118283026102486Kỹ thuật phân tích quyết định2Trần Thị Hoàng GiangT4,4-5,E2.3031-1664
2214118290026102385APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Hồ Dương ĐôngT4,1-4,A1361-1310
2215118290026102385BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Lê Thị Huỳnh AnhT7,1-4,E2.1051-1325
2216118290026102386APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Trần Minh TríT7,6-9,E2.2021-1326
2217118290026102386BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Huỳnh Nhật TốT3,1-4,E2.3051-1324
2218118290026102396APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Nguyễn Thị CúcT7,6-9,F1021-1330
2219118290026102396BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng3Nguyễn Thị Phương QuyênT6,6-9,L.3031-1318
2220118291026102385Hệ thống thông tin quản lý2Hồ Dương ĐôngT6,6-8,B2051-1139
2221118291026102386Hệ thống thông tin quản lý2Hồ Dương ĐôngT5,6-8,H3041-1152
2222118292026102385Quản lý bảo trì CN (tieng anh)2Hồ Dương ĐôngT3,1-3,E2.4051-1142
2223118292026102386Quản lý bảo trì CN2Hồ Dương ĐôngT6,9-11,F3091-1155
2224118293026102385Thực tập hệ thống công nghiệp2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1638
2225118293026102386Thực tập hệ thống công nghiệp2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1655
2226118293026102396Thực tập hệ thống công nghiệp2Khoa QLDAT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP14-1635
2227118294026102385Sản xuất tinh gọn2Lê Thị Huỳnh AnhT2,6-8,E2.4061-1129
2228118294026102386Sản xuất tinh gọn2Lê Thị Huỳnh AnhT4,3-5,H3051-1138
2229118295026102385Lập lịch trình sản xuất2Lê Thị Huỳnh AnhT5,8-10,E2.4061-1145
2230118295026102386Lập lịch trình sản xuất2Lê Thị Huỳnh AnhT6,6-8,B2011-1131
2231118299026102383Quản lý công trình giao thông2Mai Anh ĐứcT3,4-5,A1411-1639
2232118299026102384Quản lý công trình giao thông2Mai Anh ĐứcT4,9-10,E1.2031-1638
2233118299026102395Quản lý công trình giao thông2Mai Anh ĐứcT5,3-4,A1451-1635
2234118300026102383Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo2Phạm Anh ĐứcT3,1-2,A1411-1640
2235118300026102384Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh)2Nguyễn Hồng NguyênT7,4-5,E2.3031-1637
2236118300026102395Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo2Nguyễn Hồng NguyênT4,6-7,E2.3031-1650
2237118302026102383APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình3Huỳnh Thị Minh TrúcT4,3-5,B2021-1625
2238118302026102384APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình3Trương Quỳnh ChâuT6,1-3,A1361-1626
2239118302026102384BPBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (tieng anh)3Trương Quỳnh ChâuT7,1-3,B1051-1625
2240118302026102395PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình3Phạm Thị TrangT3,3-5,H3011-1632
2241118303026102232Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT7,2-3,P51-1646
2242118303026102233Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT7,4-5,E2.4011-1656
2243118303026102234Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Hồng NguyênT5,1-2,E2.4051-1618
2244118303026102285Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT6,4-5,H2071-1654
2245118304026102585Quy hoạch tuyến tính3Nguyễn Thị Phương QuyênT2,8-10,E1.1041-1652
2246118304026102586Quy hoạch tuyến tính3Nguyễn Thị CúcT6,3-5,F2081-1669
2247118309026102217Quản trị vận hành2Nguyễn Thị Phương QuyênT5,6-7,B3041-1617
2248118310026102217Quản trị Logistics căn bản2Nguyễn Thị Phương QuyênT5,8-9,B3041-1633
2249118311026102281Lập hồ sơ dự toán2Phạm Thị TrangT3,1-2,B1081-1621
2250118312026102385Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP (tieng anh)3Huỳnh Nhật TốT2,1-4,H4021-1361
2251118312026102396Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP3Hồ Dương ĐôngT3,7-10,E2.4041-1358
2252118313026102385Kinh tế học trong quản trị doanh nghiệp3Lê Thị Kim OanhT5,1-4,E2.1021-1336
2253118313026102396Kinh tế học trong quản trị doanh nghiệp3Lê Thị Kim OanhT6,1-4,E2.1021-139
2254118321026102285Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp3Lê Thị Kim OanhT3,1-3,E2.1021-1642
2255118321026102296Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp3Lê Thị Kim OanhT6,8-10,E1.2031-1611
2256118322026102285APBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Lê Thị Kim OanhT2,1-3,E2.1021-1618
2257118322026102285BPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Nguyễn Đặng Hoàng ThưT2,6-8,E1.2031-1623
2258118322026102285CPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Nguyễn Hồng NguyênT7,1-3,E2.3031-1617
2259118322026102296PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.03Trần Thị Hoàng GiangT2,1-3,P11-1617
2260118323026102285Chuyển giao công nghệ3Trần Thị Hoàng GiangT5,1-3,E1.2031-1624
2261118323026102296Chuyển giao công nghệ3Trần Thị Hoàng GiangT3,1-3,E1.2031-1610
2262118324026102285Quản lý nghiên cứu và phát triển3Nguyễn Hồng NguyênT6,1-3,E2.3031-1651
2263118325026102285Quản trị tài chính doanh nghiệp3Nguyễn Thị Thu ThủyT4,6-8,E1.2031-1642
2264118325026102296Quản trị tài chính doanh nghiệp3Nguyễn Đặng Hoàng ThưT5,6-8,A1411-1634
2265118336026102283ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)3Ngô Ngọc TriT4,1-3,A1411-1640
2266118336026102284ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)3Trương Ngọc SơnT5,6-8,E2.1011-1625
2267118337026102283Phát triển bền vững trong xây dựng3Nguyễn Quang TrungT3,3-5,E1.2071-1636
2268118337026102284Phát triển bền vững trong xây dựng3Trương Quỳnh ChâuT4,8-10,B1061-1627
2269118343026102283Lãnh đạo và quản lý2Phạm Anh ĐứcT2,4-5,E1.2071-1621
2270118343026102284Lãnh đạo và quản lý2Phạm Anh ĐứcT3,4-5,F4031-168
2271118347026102283PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD2Ngô Ngọc TriT4,4-5,A1411-1641
2272118347026102284PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD2Trương Ngọc SơnT5,9-10,A1411-1622
2273118348026102283Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng3Mai Anh ĐứcT2,1-3,E1.2071-1617
2274118348026102284Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng3Mai Anh ĐứcT3,1-3,F4031-1621
2275118349026102283ứng dụng BIM trong quản lý dự án (tieng anh)3Ngô Ngọc TriT3,1-2,E1.2071-1637
2276118349026102284ứng dụng BIM trong quản lý dự án3Trương Ngọc SơnT2,4-5,A1421-1626
2277118350026102283TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)0Ngô Ngọc TriT4,6-10,S07.0812-1635
2278118350026102284TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)0Trương Ngọc SơnT4,6-10,S07.087-1118
2279118350026102284BTH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)0Trương Ngọc SơnT5,1-4,S07.0812-1610
2280118351026102283Thẩm định dự án nâng cao3Trương Ngọc SơnT6,1-3,A1411-1640
2281118351026102284Thẩm định dự án nâng cao3Phạm Anh ĐứcT2,1-3,A1421-1624
2282118354026102383Toán chuyên ngành 32Mai Anh ĐứcT2,4-5,E1.2041-1627
2283118354026102384Toán chuyên ngành 32Mai Anh ĐứcT4,6-7,E1.2061-1637
2284118354026102395Toán chuyên ngành 32Mai Anh ĐứcT5,1-2,A1451-1634
2285118408026102396Quản lý kho vận2Nguyễn Hồng NguyênT2,1-3,B1051-1138
2286118409026102396Quản trị Logistics2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT4,3-5,E2.1021-1137
2287118411026102396Vận tải hàng hóa2Hồ Dương ĐôngT5,9-11,E1.2021-1137
2288118412026102296Logistics đô thị3Nguyễn Thị CúcT5,1-3,E1.2041-1624
2289121019326102271Chuyên đề Kiến trúc cao tầng2Nguyễn Ngọc BìnhT2,1-2,L.3051-1544
2290121020326102271Chuyên đề Kiến trúc bền vững2Nguyễn Anh TuấnT3,3-4,F4051-1556
2291121051026102571AVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT2,1-2,XP1-1622
2292121051026102571BVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT2,3-4,XP1-1623
2293121051026102571CVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT7,1-2,XP1-1622
2294121051026102572AVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT4,8-9,XP1-1622
2295121051026102572BVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT4,6-7,XP1-1623
2296121051026102572CVẽ ghi1Nguyễn Thị HiềnT7,3-4,XP1-1617
2297121055026102271Chuyên đề Nội thất2Đỗ Hoàng Rong LyT6,4-5,L.3051-1565
2298121060026102583Kiến trúc2Đoàn Trần HiệpT4,6-7,E2.4021-1649
2299121060026102584AKiến trúc2Trương Phan Thiên AnT2,9-10,F4081-1645
2300121060026102584BKiến trúc2Trần Đình HiếuT3,4-5,H1081-1644
2301121061026102571APBL1: Thiết kế biệt thự2Nguyễn Ngọc TùngT3,4-5,F2021-1616
2302121061026102571BPBL1: Thiết kế biệt thự2Trương Phan Thiên AnT3,9-10,F2011-1617
2303121061026102571CPBL1: Thiết kế biệt thự2Phan Tiến VinhT7,9-10,F2021-1617
2304121061026102571DPBL1: Thiết kế biệt thự2Trương Nguyễn Song HạT7,7-8,F2031-1617
2305121061026102572APBL1: Thiết kế biệt thự2Lê Trương Di HạT2,9-10,F2011-1616
2306121061026102572BPBL1: Thiết kế biệt thự2Lê Phong NguyênT3,6-7,F2011-1616
2307121061026102572CPBL1: Thiết kế biệt thự2Trương Nguyễn Song HạT5,1-2,F2011-1616
2308121061026102572DPBL1: Thiết kế biệt thự2Lê Vũ Thiều DươngT6,9-10,F1011-1616
2309121061326102571AĐồ họa kiến trúc2Nguyễn Anh TuấnT3,1-2,S07.081-1644
2310121061326102571BĐồ họa kiến trúc2Lê Vũ Thiều DươngT7,3-4,S07.081-1644
2311121061326102572Đồ họa kiến trúc2Lê Vũ Thiều DươngT7,1-2,S07.081-1644
2312121069026102571AKiến trúc nhà ở2Trương Phan Thiên AnT2,7-8,B1051-1644
2313121069026102571BKiến trúc nhà ở2Trương Phan Thiên AnT3,7-8,F2101-1640
2314121069026102572Kiến trúc nhà ở2Trương Phan Thiên AnT6,1-2,E2.3041-1645
2315121095326102471Cấu tạo kiến trúc 22Đoàn Trần HiệpT2,1-2,F1021-1655
2316121095326102472Cấu tạo kiến trúc 22Đoàn Trần HiệpT6,4-5,E2.2031-1653
2317121096326102471Kiến trúc nhà công cộng3Nguyễn Ngọc BìnhT4,1-3,E1.2051-1655
2318121096326102472Kiến trúc nhà công cộng3Nguyễn Ngọc BìnhT6,1-3,E2.2031-1654
2319121097326102471Cấu trúc kiến trúc (tieng anh)2Nguyễn Hồng NgọcT3,4-5,E2.1041-1657
2320121097326102472Cấu trúc kiến trúc2Nguyễn Hồng NgọcT3,1-2,E1.1031-1655
2321121098326102471Vật lý công trình xây dựng 22Lê Trương Di HạT6,4-5,H3021-1656
2322121098326102472Vật lý công trình xây dựng 22Lê Thị Kim DungT5,6-7,E2.3031-1655
2323121099326102471APBL 3: Thiết kế trường THPT3Trương Phan Thiên AnT2,3-5,F2011-1618
2324121099326102471BPBL 3: Thiết kế trường THPT3Lê Trương Di HạT4,8-10,F2031-1613
2325121099326102471CPBL 3: Thiết kế trường THPT3Trương Nguyễn Song HạT5,3-5,F2031-1615
2326121099326102471DPBL 3: Thiết kế trường THPT3Lê Trương Di HạT6,1-3,F2031-1616
2327121099326102472APBL 3: Thiết kế trường THPT3Nguyễn Hồng NgọcT2,8-10,F2021-1611
2328121099326102472BPBL 3: Thiết kế trường THPT3Lê Minh SơnT3,3-5,F2011-1618
2329121099326102472CPBL 3: Thiết kế trường THPT3Đỗ Hoàng Rong LyT7,1-3,F2031-1617
2330121106326102371Lịch sử kiến trúc Phương Đông2Nguyễn Ngọc TùngT5,6-7,E2.1021-1649
2331121106326102372Lịch sử kiến trúc Phương Đông2Nguyễn Ngọc TùngT5,9-10,H3061-1661
2332121107326102272Chuyên đề Thiết kế đô thị2Nguyễn Hồng NgọcT2,6-7,H3081-1515
2333121108326102371Xã hội học đô thị2Lê Thị Kim DungT5,9-10,A1421-1640
2334121108326102372Xã hội học đô thị2Phan Bảo AnT7,9-10,H1011-1660
2335121109326102371Quy hoạch đô thị3Trần Đình HiếuT3,1-3,B2091-1644
2336121109326102372Quy hoạch đô thị3Trương Nguyễn Song HạT6,3-5,E2.1041-1657
2337121110326102371APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Nguyễn Ngọc BìnhT3,8-10,F2031-1620
2338121110326102371BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Trần Đình HiếuT7,1-3,F2021-1613
2339121110326102371CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Phan Bảo AnT7,6-8,F2021-1618
2340121110326102372APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Lê Minh SơnT2,1-3,F2021-1619
2341121110326102372BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Nguyễn Anh TuấnT5,6-8,F2011-1618
2342121110326102372CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao3Phan Bảo AnT6,8-10,F2021-1618
2343121111326102371APBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Trần Đình HiếuT2,6-8,F2011-1611
2344121111326102371BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Đoàn Trần HiệpT4,8-10,F2011-1626
2345121111326102371CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Đoàn Trần HiệpT6,1-3,F2011-1620
2346121111326102372APBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Đỗ Hoàng Rong LyT4,3-5,F2031-1624
2347121111326102372BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Nguyễn Anh TuấnT5,3-5,F2011-1617
2348121111326102372CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp3Nguyễn Anh TuấnT7,6-8,F2011-1616
2349121115326102473Kiến trúc cảnh quan2Trần Đình HiếuT5,8-10,E1.2041-8;11-1325
2350121117326102271APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Đoàn Trần HiệpT2,3-5,F2031-1518
2351121117326102271BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Phan Bảo AnT4,1-3,F2021-1518
2352121117326102271CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Lê Phong NguyênT7,1-3,F2011-1516
2353121117326102272APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Nguyễn Anh TuấnT4,1-3,F2011-1516
2354121117326102272BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Trần Đình HiếuT5,1-3,F2021-1511
2355121117326102272CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công3Nguyễn Ngọc BìnhT6,6-8,F2011-1519
2356121128026102571AVẽ mỹ thuật 32Vũ Phan Minh TrangT5,8-9,A1541-1640
2357121128026102571BVẽ mỹ thuật 32Vũ Phan Minh TrangT5,6-7,A1541-1643
2358121128026102572Vẽ mỹ thuật 32Vũ Phan Minh TrangT3,8-9,A1541-1644
2359121129026102571ATH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT4,6-10,A15412-1624
2360121129026102571BTH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT5,1-5,A15412-1627
2361121129026102571CTH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT6,6-10,A15412-1623
2362121129026102572ATH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT2,1-5,A15412-1627
2363121129026102572BTH Vẽ mỹ thuật 30Vũ Phan Minh TrangT4,1-5,A15412-1626
2364121131026102464Kiến trúc công nghiệp2Đoàn Trần HiệpT3,3-5,F1061-1124
2365121189026102371Điêu khắc2Trần Văn TâmT3,4-5,A1541-1629
2366121189026102372Điêu khắc2Trần Văn TâmT3,1-2,A1541-1652
2367121190026102371ATH Điêu khắc (1TC)0Trần Văn TâmT2,1-5,X. DIEU KHAC12-1625
2368121190026102372ATH Điêu khắc (1TC)0Trần Văn TâmT3,7-10,X. DIEU KHAC12-1629
2369121190026102372BTH Điêu khắc (1TC)0Trần Văn TâmT7,1-5,X. DIEU KHAC12-1619
2370122004026102587Môi trường2Mai Thị Thùy DươngT2,6-7,H1031-1665
2371122004026102588Môi trường2Lê Năng ĐịnhT6,1-2,F1091-1646
2372122010026102587Xác suất thống kê4Nguyễn Chánh TúT6,1-4,F4081-1653
2373122010026102588Xác suất thống kê4Nguyễn Chánh TúT5,6-9,E2.3011-1656
2374122027026102487Kinh tế đại cương2Lê Thị Kim OanhT7,3-4,E2.1021-1634
2375122027026102488Kinh tế đại cương2Lê Thị Kim OanhT4,6-7,A1431-1630
2376122027026102489Kinh tế đại cương2Lê Thị Kim OanhT4,9-10,A1431-1643
2377122081026102288Robot công nghiệp2Lê Hoài NamT2,6-7,F1091-1631
2378122081026102387Robot công nghiệp2Lê Hoài NamT6,1-2,F3091-1615
2379122117026102387Truyền động thủy lực và khí nén2Trần Ngọc HảiT3,6-7,H304B1-1614
2380122158026102489Toán rời rạc2Nguyễn Văn HiệuT3,6-7,B1051-1642
2381122165026102388Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT5,3-4,H1031-1640
2382122165026102487Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT3,6-7,P81-1635
2383122165026102489Cơ sở dữ liệu2Võ Đức HoàngT3,9-10,B1061-1644
2384122179026102389Công nghệ phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT2,6-7,F4051-1638
2385122195026102289Kiểm thử phần mềm2Võ Đức HoàngT2,8-9,F3021-1638
2386122204026102289Kiến trúc phần mềm2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT7,3-4,F3091-1638
2387122207026102289Kiến trúc hướng dịch vụ2Đồng Ngọc Nguyên ThịnhT7,1-2,F3081-1638
2388122211026102289Chuyên đề công nghệ2Võ Quốc ViệtT5,9-10,C2.1071-1638
2389122216026102389Phân tích và thiết kế hướng đối tượng2Nguyễn Thanh BìnhT2,9-10,F4051-1638
2390122235026102587Tiếng Pháp 33Lê Thị Ngọc HàT2,8-10,E2.1021-1649
2391122235026102588Tiếng Pháp 33Nguyễn Trần Dạ LêT2,8-10,B3031-1639
2392122235026102589Tiếng Pháp 33Lê Thị Trâm AnhT2,8-10,A1431-1621
2393122236026102587Giải tích 34Nguyễn Thị Ngọc GiaoT3,7-10,F3091-1653
2394122236026102588Giải tích 34Nguyễn Thị Ngọc GiaoT4,7-10,F4081-1657
2395122237026102587Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT5,6-9,C3.3021-1658
2396122237026102588Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT3,7-10,H2021-1660
2397122238026102587ATN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT2,1-5,PTN PFIEV8-1225
2398122238026102587BTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT4,6-10,PTN PFIEV8-1221
2399122238026102587CTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT6,6-10,PTN PFIEV8-1210
2400122238026102588ATN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT7,6-10,PTN PFIEV13-1722
2401122238026102588BTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT4,1-5,PTN PFIEV13-1725
2402122238026102588CTN vật lý1Đoàn Quốc KhoaT7,6-10,PTN PFIEV8-1210
2403122252026102487Tiếng Pháp 54Trần Gia Nguyên ThyT6,6-9,P31-1634
2404122252026102488Tiếng Pháp 54Đỗ Kim ThànhT6,6-9,P41-1630
2405122252026102489Tiếng Pháp 54Nguyễn Thái TrungT6,6-9,P51-1642
2406122253026102487Toán chuyên ngành4Bùi Tuấn KhangT5,9-12,E1.2031-1637
2407122253026102488Toán chuyên ngành4Bùi Tuấn KhangT7,1-4,P11-1630
2408122253026102489Toán chuyên ngành4Bùi Tuấn KhangT5,1-4,P11-1644
2409122254026102487Sức bền vật liệu3Nguyễn Văn Thiên ÂnT4,3-5,P61-1438
2410122255026102487ATN Sức bền vật liệu (0.5TC)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-5,A12715-1715
2411122255026102487BTN Sức bền vật liệu (0.5TC)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A12715-1723
2412122256026102487Mạch điện tử tương tự và ứng dụng2Nguyễn Quang Như QuỳnhT4,1-2,C2.1071-1335
2413122257026102487ATN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT4,6-10,C11512-1420
2414122257026102487BTN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT5,1-5,C11515-1715
2415122258026102487Cơ học môi trường liên tục2Phan Thành LongT2,9-10,A1341-1636
2416122266026102488Đo lường và cảm biến2Lê Quốc HuyT3,6-7,L.3031-1630
2417122267026102387Lý thuyết điều khiển tự động2Trần Đình Khôi QuốcT7,7-8,H304B1-1615
2418122268026102387PBL3 - Thiết kế hệ thống điều khiển2Trần Đình Khôi QuốcT7,9-10,H304B1-1615
2419122269026102387Dao động kỹ thuật2Nguyễn Đình SơnT4,6-7,C2.2081-1615
2420122270026102387Công nghệ chế tạo phôi2Đinh Đức HạnhT2,9-10,L.3021-1615
2421122271026102387Dung sai và đo lường2Trần Minh SangT7,4-5,F4011-1316
2422122271126102387TN Dung sai và đo lường (0.5TC)0Trần Văn TiếnT4,1-5,M20615-1714
2423122272026102387PBL4 - Điều khiển logic và lập trình PLC2.5Ngô Thanh NghịT2,6-8,L.3021-1614
2424122281026102287Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT3,6-7,C2.1071-1615
2425122281026102288Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT3,9-10,C2.1071-1633
2426122281026102389Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT5,6-7,B1051-1640
2427122282026102287Phương pháp số trong tính toán kết cấu2Nguyễn Phạm Thế NhânT6,9-10,H304B1-1616
2428122283026102287Giao tiếp kỹ thuật2Nguyễn Thị Anh ThưT4,3-4,L.3031-1619
2429122283026102288Giao tiếp kỹ thuật2Nguyễn Thị Anh ThưT7,4-5,A1431-1633
2430122283026102289Giao tiếp kỹ thuật2Nguyễn Thị Anh ThưT5,6-7,P21-1638
2431122284026102287PBL6- Thiết kế hệ thống sản xuất tự động3Hoàng Văn ThạnhT3,8-10,C2.2081-1614
2432122285026102287Kỹ thuật quá trình sản xuất2Nguyễn Thế TranhT4,1-2,L.3031-1613
2433122286026102287Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất2Lê CungT2,6-7,E2.1011-1616
2434122287026102287Quản lý bảo trì2Trịnh Xuân LongT5,6-7,H304B1-1616
2435122288026102387Quản lý dự án công nghiệp2Lê Thị Kim OanhT7,1-2,E2.1021-1615
2436122290026102287Quản lý và kiểm soát chất lượng2Phạm Ngọc QuangT5,9-10,B2051-1647
2437122292026102287Hệ thống vi cơ điện tử2Phạm Anh ĐứcT6,6-7,H304B1-1616
2438122299026102489Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT3,1-2,F3081-1642
2439122300026102489Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT2,6-7,E2.2061-1642
2440122305026102389Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT7,1-3,F4071-1439
2441122306026102389Lập trình Java2.5Mai Văn HàT2,1-3,H3081-1438
2442122307026102389APBL - Dự án Công nghệ phần mềm4Mai Văn HàT4,6-9,C1.2031-1618
2443122307026102389BPBL - Dự án Công nghệ phần mềm4Võ Đức HoàngT7,6-9,F4041-1620
2444122308026102389Quản lý dự án CNTT2Lê Thị Mỹ HạnhT6,9-10,F2071-1638
2445122314026102289Lập trình di động2Lê Minh TríT5,1-2,H1011-1638
2446122315026102289An toàn thông tin mạng2Nguyễn Tấn KhôiT6,9-10,H4011-1638
2447122316026102289APBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm4Lê Thị Mỹ HạnhT3,6-9,C1.2031-1618
2448122316026102289BPBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm4Đặng Hoài PhươngT4,1-4,C1.2031-1620
2449122318026102389Giao tiếp người máy2Đặng Hoài PhươngT7,4-5,F4071-1639
2450122322026102289Học máy và ứng dụng2Phạm Công ThắngT3,4-5,E2.4051-1638
2451122324026102488Cơ sở máy điện3Võ Quang SơnT5,6-8,L.3031-1430
2452122325026102488ATH Cơ sở máy điện (0.5 TC)0Trần Anh TuấnT6,1-5,I20215-1715
2453122325026102488BTH Cơ sở máy điện (0.5 TC)0Trần Anh TuấnT7,6-10,I20212-1415
2454122326026102488PBL2 - Mạch và thiết bị điện tử3Lê Quốc HuyT3,8-10,L.3031-1630
2455122327026102488Điều khiển hệ tuyến tính3Nguyễn Lê HòaT4,8-10,L.3031-1632
2456122332026102388Tín hiệu và hệ thống4Trần Thị Minh HạnhT2,6-9,A1361-1541
2457122333026102388ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT6,1-5,C2.2079-1124
2458122333026102388BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT6,6-10,C2.2079-1117
2459122334026102388Truyền động điện2Khương Công MinhT3,6-7,F4041-1642
2460122335026102388Lập trình hướng đối tượng3Đặng Hoài PhươngT4,8-10,F3091-1640
2461122336026102388APBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển (tieng anh)3Trần Quang KhảiT7,1-3,H304B1-1620
2462122336026102388BPBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển3Đặng Phước VinhT7,8-10,H1021-1620
2463122338026102388Điều khiển logic và lập trình PLC3Trần Ngọc HảiT3,8-9,F4041-1641
2464122339026102388ATH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT6,1-5,M20413-1721
2465122339026102388BTH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT6,6-10,M20413-1720
2466122343026102288Hệ thống năng lượng điện2Lê Hồng LâmT5,4-5,F4081-1632
2467122344026102288PBL 5 - Quá trình thiết kế công nghiệp3Lê Quốc HuyT6,8-10,H1021-1632
2468122345026102288Chuyên đề 1: GT TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao2Nguyễn Văn CườngT3,6-7,H3061-1630
2469122346026102288Chuyên đề 2: Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật3Hà Thị ThảoT5,1-3,C3.3031-1631
2470122347026102388Điều khiển số2Nguyễn Lê HòaT4,6-7,F3091-1640
2471122357026102288Hệ thống điều khiển thông minh2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,6-7,F4041-1631
2472122358026102587Anh văn B1.13Phạm Thị Thu HươngT4,3-5,B3011-1638
2473122358026102588Anh văn B1.13Trần Vũ Mai YênT2,3-5,B3011-1626
2474123083026102507Giải tích 24Nguyễn Thị Ngọc GiaoT4,1-4,H3041-1644
2475123083026102508Giải tích 24Nguyễn Thị Ngọc GiaoT6,7-10,H3081-1645
2476123188026102507Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT5,1-3,B1061-1646
2477123188026102508Vật lý 24Đoàn Quốc KhoaT3,3-5,H2021-1641
2478123189026102507Hóa học đại cương2Phạm Cẩm NamT5,4-5,B2071-1346
2479123189026102508Hóa học đại cương (tieng anh)2Phạm Cẩm NamT4,9-10,P51-1340
2480123190026102507ATN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT7,1-5,A12412-1425
2481123190026102507BTN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A12415-1723
2482123190026102508ATN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT4,1-5,A12415-1723
2483123190026102508BTN Hóa học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT4,1-5,A12412-1415
2484123191026102507Lập trình máy tính 13Nguyễn Thanh BìnhT2,6-8,F4081-1446
2485123191026102508Lập trình máy tính 13Nguyễn Thanh BìnhT5,1-3,H3041-1442
2486123192026102507Mạch điện 13Nguyễn Lê HòaT3,1-3,F4041-1448
2487123192026102508Mạch điện 13Nguyễn Quang Như QuỳnhT2,8-10,C2.1071-1442
2488123193026102507ATH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT6,1-5,C2.20715-1725
2489123193026102507BTH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT3,6-10,C2.20715-1722
2490123193026102508ATH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT7,6-10,C2.20711-1319
2491123193026102508BTH Lập trình máy tính 10Thái Vũ HiềnT7,1-5,C2.20712-1422
2492123194026102507ATH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT7,1-5,C11515-1726
2493123194026102507BTH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT7,6-10,C11515-1720
2494123194026102508ATH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT5,6-10,C11512-1422
2495123194026102508BTH Mạch điện 10Nguyễn Hữu Lập TrườngT6,1-5,C11510-1222
2496123210026102507ATN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT4,6-10,PTN PFIEV13-1726
2497123210026102507BTN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT6,6-10,PTN PFIEV13-1720
2498123210026102508ATN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT2,1-5,PTN PFIEV13-1722
2499123210026102508BTN Vật lý 20Đoàn Quốc KhoaT4,1-5,PTN PFIEV8-1219
2500123211026102407APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Lê Quốc HuyT7,2-3,F4081-1622
2501123211026102407BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Lê Quốc HuyT7,4-5,F4081-1624
2502123211026102408APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,3-4,C2.1071-1621
2503123211026102408BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,1-2,C2.1071-1625
2504123214026102407Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Kim OanhT2,4-5,E2.1021-1644
2505123214026102408Kinh tế và quản lý doanh nghiệp2Lê Thị Kim OanhT3,4-5,E2.1021-1646
2506123215026102407Mạch và thiết bị điện tử 23Lê Quốc HuyT6,1-3,E2.4031-1452
2507123215026102408Mạch và thiết bị điện tử 23Nguyễn Quang Như QuỳnhT3,1-3,C2.1071-1456
2508123216026102407ATH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT4,6-10,C11515-1725
2509123216026102407BTH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT5,6-10,C11515-1725
2510123216026102408ATH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT2,1-5,C11511-1326
2511123216026102408BTH Mạch và thiết bị điện tử 20Nguyễn Hữu Lập TrườngT3,6-10,C11512-1431
2512123217026102408Trường điện từ ứng dụng2Nguyễn Văn CườngT4,6-7,H2031-1652
2513123218026102408ATH Trường điện từ ứng dụng0Thái Vũ HiềnT6,6-10,C2.20715-1726
2514123218026102408BTH Trường điện từ ứng dụng0Thái Vũ HiềnT7,1-5,C2.20715-1726
2515123223026102408Tín hiệu và hệ thống4Hồ Phước TiếnT2,6-9,H2021-1549
2516123224026102408ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT4,1-5,C2.20715-1724
2517123224026102408BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT5,6-10,C2.20715-1725
2518123231026102407Vi xử lý3Huỳnh Hữu HưngT5,1-3,H3081-1445
2519123232026102407ATH Vi xử lý0Huỳnh Hữu Hưng44
2520123233026102307PBL 4: Thiết kế kỹ thuật 3Lê Quốc HuyT4,8-10,H3081-1635
2521123233026102308PBL 4: Thiết kế kỹ thuật3Lê Quốc HuyT5,8-10,P41-1629
2522123234026102307Giao tiếp kỹ thuật nâng cao2Nguyễn Thị Anh ThưT3,1-2,H3081-1636
2523123234026102308Giao tiếp kỹ thuật nâng cao2Nguyễn Thị Anh ThưT4,1-2,F3091-1631
2524123235026102307Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp2Nguyễn Quang Như QuỳnhT5,9-10,B2041-1635
2525123235026102308Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp2Nguyễn Quang Như QuỳnhT4,4-5,C2.1071-1629
2526123241026102308Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT2Lê Quốc HuyT5,6-7,A1351-1330
2527123242026102308ATH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT0Trần Văn LícT5,1-5,C2.2094-69
2528123242026102308BTH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT0Trần Văn LícT2,1-5,C2.2099-1122
2529123243026102308Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao2Nguyễn Văn CườngT7,1-2,F3091-1347
2530123244026102207ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao0Nguyễn Văn CườngT2,1-5,C2.2079-1112
2531123244026102308ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao0Nguyễn Văn CườngT7,6-10,C2.20715-1717
2532123244026102308BTH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao0Nguyễn Văn CườngT7,6-10,C2.2077-918
2533123245026102207Thiết kế mạch tích hợp tương tự2Võ Tuấn MinhT4,4-5,F4041-1433
2534123245026102208Thiết kế mạch tích hợp tương tự2Võ Tuấn MinhT7,4-5,H304B1-1316
2535123246026102207ATH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)0Võ Tuấn MinhT4,6-10,C2.20914-1633
2536123246026102208TH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)0Võ Tuấn MinhT6,1-5,C2.20914-1616
2537123251026102407Xác xuất thống kê trong kỹ thuật4Nguyễn Chánh TúT4,1-4,H3081-1446
2538123251026102408Xác xuất thống kê trong kỹ thuật4Nguyễn Chánh TúT5,1-4,F4041-1647
2539123252026102407Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT6,6-8,F3091-1447
2540123252026102408Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT4,8-10,F4041-1444
2541123253026102407ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT3,1-5,C2.20715-1726
2542123253026102407BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT2,6-10,C2.20715-1719
2543123253026102408ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT2,1-5,C2.20715-1721
2544123253026102408BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)0Thái Vũ HiềnT5,6-10,C2.20712-1425
2545123254026102308Môi trường2Lê Phước CườngT2,6-7,E1.2041-1333
2546123260026102307Kiến trúc hệ thống IoT2Lê Quốc HuyT4,6-7,H3081-1335
2547123261026102307ATH Kiến trúc hệ thống IoT0Trần Văn LícT2,1-5,C2.2094-616
2548123261026102307BTH Kiến trúc hệ thống IoT0Trần Văn LícT4,1-5,C2.2094-619
2549123262026102307Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng3Nguyễn Nhật ÂnT3,3-5,H3081-1435
2550123263026102307ATH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng0Nguyễn Nhật ÂnT3,6-10,C2.20712-1418
2551123263026102307BTH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng0Nguyễn Nhật ÂnT5,1-5,C2.20715-1717
2552123265026102307Kiến trúc máy tính3Hồ Viết ViệtT2,8-10,B2091-1436
2553123266026102307ATH Kiến trúc máy tính0Trần Văn LícT5,1-5,C2.20912-1432
2554123267026102307Thiết kế hệ thống vi xử lý3Bùi Thị Thanh ThanhT5,6-8,F4041-1437
2555123268026102307ATH Thiết kế hệ thống vi xử lý0Bùi Thị Thanh Thanh18
2556123268026102307BTH Thiết kế hệ thống vi xử lý0Bùi Thị Thanh Thanh19
2557123275026102308Thiết kế mạch và hệ thống số2Huỳnh Việt ThắngT2,9-10,E1.2061-1330
2558123276026102308ATH Thiết kế mạch và hệ thống số0Huỳnh Việt ThắngT6,1-5,XP15-1719
2559123276026102308BTH Thiết kế mạch và hệ thống số0Huỳnh Việt ThắngT6,6-10,XP15-1711
2560123296026102208Chuyển đổi số và ứng dụng3Nguyễn Thị Anh ThưT3,3-4,A1361-1326
2561123297026102208TH Chuyển đổi số và ứng dụng (1TC)0Nguyễn Thị Anh ThưT5,1-5,C2.2075-925
2562123298026102209Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi2Nguyễn Văn CườngT2,9-10,E1.2031-139
2563123299026102209TH Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi (0.5TC)0Nguyễn Văn CườngT2,1-5,C2.20712-149
2564123300026102209Xử lý tín hiệu số nâng cao2Phạm Văn TuấnT7,6-7,C2.2081-169
2565123301026102209TH Xử lý tín hiệu số nâng cao (1TC)0Phạm Văn Tuấn9
2566123302026102209Hệ thống thông tin sợi quang2Nguyễn Quang Như QuỳnhT2,6-7,C2.1071-139
2567123303026102209TH Hệ thống thông tin sợi quang (0.5TC)0Thái Vũ HiềnT4,6-10,C2.20714-169
2568123304026102209Xử lý tín hiệu tiếng nói3Võ Quốc TrinhT6,6-7,E1.2031-139
2569123305026102209TH Xử lý tín hiệu tiếng nói (1TC)0Võ Quốc TrinhT5,1-5,C2.20710-149
2570123306026102209Mạng cảm biến không dây cho HT IoT2Trần Văn LícT7,1-2,F4041-1321
2571123307026102209TH Mạng cảm biến không dây cho HT IoT (0.5TC)0Trần Văn LícT3,6-10,C2.2094-621
2572123308026102209Tương tác người máy2Nguyễn Thanh TuấnT6,9-10,E1.2041-1312
2573123309026102209TH Tương tác người máy (0.5TC)0Nguyễn Thanh TuấnT4,6-10,C2.20711-1312
2574123311026102208Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên2Phạm Văn TuấnT7,8-9,F2061-1355
2575123312026102207ATH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)0Phạm Văn Tuấn25
2576123312026102208TH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)0Phạm Văn Tuấn30
2577123317026102208Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng2Trần Thế VũT2,1-4,E2.2061-518
2578123318026102208TH Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng(0.5TC)0Trần Thế Vũ18
2579123327026102208Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh nâng cao2Nguyễn Thị Anh ThưT5,9-10,F2061-1312
2580123328026102208TH Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh NC (0.5TC)0Nguyễn Thị Anh ThưT4,6-10,C2.2077-912
2581123345026102208Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp2Võ Tuấn MinhT4,1-3,L.2011-520
2582123346026102208TH Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp (1TC)0Võ Tuấn MinhT5,1-5,C2.20914-1620
2583123347026102208Điện tử công suất2Nguyễn Lê HòaT2,9-10,P51-1316
2584123348026102208TH Điện tử công suất (0.5TC)0Nguyễn Lê HòaT6,1-5,C2.20711-1316
2585123349026102208Thiết kế hệ thống nhúng và IoT3Lê Quốc HuyT3,1-2,A1361-1316
2586123350026102208TH Thiết kế hệ thống nhúng và IoT (1TC)0Trần Văn LícT4,6-10,C2.2092-615
2587123351026102208VLSI nâng cao2Nguyễn Văn CườngT2,6-7,P51-1316
2588123352026102208TH VLSI nâng cao (0.5TC)0Nguyễn Văn CườngT2,1-5,C2.2076-816
2589123361026102207PBL 6: Thiết kế hệ thống IoT2Lê Quốc HuyT3,4-5,H1021-1631
2590123362026102207Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng3Trần Thế VũT2,1-4,E2.2066-1331
2591123363026102207ATH Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng (0.5TC00Trần Thế Vũ31
2592123364026102207Điều khiển và phản hồi3Nguyễn Lê HòaT2,6-8,F4041-1431
2593123365026102207ATH Điều khiển và phản hồi (0.5TC)0Nguyễn Lê HòaT6,6-10,C2.20712-1431
2594123368026102207Thị giác máy tính3Huỳnh Hữu HưngT6,3-5,H1021-1431
2595123369026102207ATH Thị giác máy tính (0.5TC)0Huỳnh Hữu Hưng31
2596123370026102207Mạng máy tính3Hồ Viết ViệtT5,1-3,H1021-1431
2597123371026102207ATH Mạng máy tính (0.5TC)0Trần Văn LícT5,6-10,C2.2094-631
2598123372026102207Robot thông minh3Phạm Phương TùngT3,1-3,H1021-1431
2599123373026102207ATH Robot thông minh (0.5TC)0Nguyễn Hữu Lập TrườngT2,1-5,C11514-1631
2600209010126102301Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT4,1-3,E2.2041-9;14-1537
2601209010126102302Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT3,1-2,E2.4031-1662
2602209010126102303Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT5,8-10,B3031-1143
2603209010126102304Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT6,1-2,P61-1637
2604209010126102305Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT4,4-5,E2.2031-1664
2605209010126102308Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT3,1-2,H3041-1639
2606209010126102317Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT2,9-11,F1021-7;12-1531
2607209010126102318Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT3,1-3,S08.111-1163
2608209010126102320Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT5,1-3,S08.091-4;8-1452
2609209010126102326Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT4,9-10,F3071-1625
2610209010126102327Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT5,1-2,S08.111-1622
2611209010126102328Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT5,4-5,E1.1021-1669
2612209010126102329Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT5,4-5,E1.1041-1681
2613209010126102338Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT4,4-5,P31-1628
2614209010126102339Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT6,4-5,B3011-1656
2615209010126102340Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT3,4-5,H1031-1674
2616209010126102344Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT3,4-5,H1041-1628
2617209010126102345Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT3,3-5,H3061-1155
2618209010126102346Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT4,6-8,F1101-1162
2619209010126102348Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT5,1-3,E2.1041-4;7-1552
2620209010126102367Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT7,1-2,H2051-1669
2621209010126102369Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trịnh Quang DũngT5,6-7,F3021-1680
2622209010126102377Tư tưởng Hồ Chí Minh2Nguyễn Phi LêT6,1-2,A1451-1628
2623209010126102379Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT4,1-2,P81-1624
2624209010126102473Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,1-3,C2.1061-8;11-1328
2625209010126102483Tư tưởng Hồ Chí Minh2Nguyễn Phi LêT6,4-5,B2051-1643
2626209010126102484Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT2,4-5,B2091-1647
2627209010126102501Tư tưởng Hồ Chí Minh2Phạm Đức ThọT4,1-2,F4091-1688
2628209010126102502Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT4,4-5,F3081-1686
2629209010126102515Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,4-5,F4081-1659
2630209016026102304Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Vương Phương HoaT6,4-5,E1.1011-1661
2631209016026102305Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT6,4-5,F4061-1683
2632209016026102407Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT2,1-2,C3.3031-1633
2633209016026102408Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trần Thị Thùy TrangT7,6-7,H3081-1651
2634209016026102410Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT2,1-2,H2041-1651
2635209016026102412Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT3,4-5,F4041-1650
2636209016026102415Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Lê Thu HiềnT2,4-5,F3031-1679
2637209016026102419Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Lê Thu HiềnT5,1-2,E2.3011-1656
2638209016026102420Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT5,1-2,E2.3041-1649
2639209016026102426Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT7,4-5,F2101-1674
2640209016026102439Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT7,1-2,F3061-1672
2641209016026102440Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT3,1-2,H4011-1671
2642209016026102443Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT6,1-2,F1101-1683
2643209016026102448Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT7,1-2,F1061-1653
2644209016026102454Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT5,3-4,A1331-1626
2645209016026102464Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT5,6-8,E1.2021-1127
2646209016026102503Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Thu HuyềnT3,9-10,F3021-1658
2647209016026102532Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT3,6-8,F1101-4;7-1382
2648209016026102533Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT4,1-3,F1061-4;7-1380
2649209016026102545Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT3,9-10,H3081-1658
2650209016026102546Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trần Thị Thùy TrangT6,1-2,F3011-1673
2651209016026102552Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Lê Thu HiềnT4,9-10,H2071-1680
2652209016026102578Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Trương Thị Thu HiềnT4,4-5,C3.3041-15;17-1757
2653209016026102583Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT5,6-7,E2.4011-1672
2654209016026102584Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Nguyễn Thị Kiều TrinhT5,9-10,E2.1041-1664
2655209016026102585Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Vương Phương HoaT3,1-2,H2021-1668
2656209016026102586Chủ nghĩa Xã hội khoa học2Hoàng Thị Kim LiênT5,9-10,E2.4021-1667
2657209017026102416Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT5,1-2,E2.3021-1640
2658209017026102421Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT5,8-10,E1.2011-9;13-1440
2659209017026102423Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT7,1-2,F3011-1684
2660209017026102432Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT2,8-10,H2064-1451
2661209017026102433Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT2,1-3,F2091-4;8-1283
2662209017026102446Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT6,4-5,B2041-1648
2663209017026102450Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT7,1-2,A1461-1640
2664209017026102452Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT4,1-2,F1101-1683
2665209017026102459Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT7,3-4,P71-1626
2666209017026102462Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT4,4-5,B3051-1641
2667209017026102467Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT7,3-4,E1.2051-1635
2668209017026102468Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT6,1-2,F1011-1675
2669209017026102469Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT4,3-4,F3091-1675
2670209017026102476Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT4,1-2,A1461-1635
2671209017026102477Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Từ Ánh NguyệtT4,4-5,H1071-1636
2672209017026102478Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đỗ Thị Hằng NgaT6,1-2,B2071-1645
2673209017026102481Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT6,4-5,E2.2011-1660
2674209017026102487Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT7,1-2,H4011-1651
2675209017026102488Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT2,9-10,F1031-1671
2676209017026102499Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Đinh Văn TrọngT5,3-4,E2.2041-1639
2677209017026102573Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT4,1-2,C3.3031-15;17-1749
2678209017026102585Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Nguyễn Văn HoànT5,6-7,E2.2041-1661
2679209017026102586Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam2Ngô Văn HàT6,1-2,F2081-1662
2680210001026102271Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT6,1-2,L.3051-1558
2681210001026102272Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT4,4-5,H1061-1558
2682210001026102310Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT7,3-4,E2.2031-1631
2683210001026102312Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT4,1-2,F2071-1675
2684210001026102313Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T2,6-7,F3071-1628
2685210001026102345Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Thanh HàT5,3-5,E1.1011-1144
2686210001026102346Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Thanh HàT3,6-8,S08.091-1142
2687210001026102389Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT6,6-7,F1031-1638
2688210001026102416Pháp luật đại cương2Dương Việt AnhT7,1-2,E2.3011-1648
2689210001026102422Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T5,6-7,E2.2031-1660
2690210001026102423Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T7,4-5,F2061-1664
2691210001026102467Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT6,1-2,E2.3011-1656
2692210001026102468Pháp luật đại cương2Nguyễn Hoàng Duy LinhT5,4-5,E1.2041-1636
2693210001026102469Pháp luật đại cương2Lê Thị Bích ThủyT7,1-2,E1.2011-1635
2694210001026102473Pháp luật đại cương2Lê Thị Bích ThủyT7,3-5,A1461-8;11-1331
2695210001026102575Pháp luật đại cương2Nguyễn Thị Thanh HàT3,9-10,A1331-15;17-1740
2696217002026102310Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Vương Phương HoaT6,1-2,E1.2071-1628
2697217002026102313Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT4,4-5,F1071-1680
2698217002026102315Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Trần Thị Thùy TrangT6,4-5,B1091-1626
2699217002026102442Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT2,3-4,F1011-1660
2700217002026102479Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT7,1-2,P61-1640
2701217002026102507Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Vương Phương HoaT3,4-5,F1071-1646
2702217002026102508Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Lê Thu HiềnT5,4-5,H3041-1438
2703217002026102516Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Lê Thu HiềnT4,6-7,E2.3021-1653
2704217002026102517Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT3,6-7,F1031-1670
2705217002026102518Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT4,6-7,F2101-1655
2706217002026102521Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT4,9-10,E2.4031-1667
2707217002026102548Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Kiều TrinhT5,6-7,H4011-1697
2708217002026102550Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT6,1-2,F2091-1647
2709217002026102551Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT2,9-10,B2081-1647
2710217002026102571Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Nguyễn Thị Thu HuyềnT6,4-5,E2.4021-1670
2711217002026102572Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT6,6-7,F1071-1670
2712217002026102581Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT6,9-10,F3101-1665
2713217002026102599Kinh tế chính trị Mác - Lênin2Văn Công VũT4,1-2,H2041-1665
2714305064126102501Vật lý 23Lê Thị Phương ThảoT5,8-10,H3031-1662
2715305064126102502Vật lý 23Đinh Thanh KhẩnT6,3-5,F3081-1655
2716305064126102503Vật lý 23Đinh Thanh KhẩnT2,8-10,H3081-1647
2717305064126102522Vật lý 23Trần Thị HồngT2,8-10,C3.3021-1660
2718305064126102523Vật lý 23Mai Thị Kiều LiênT6,6-8,H3011-1659
2719305064126102525Vật lý 23Mai Thị Kiều LiênT4,6-8,H1071-1659
2720305064126102526Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT4,1-3,F3071-1681
2721305064126102532Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT2,6-9,F4061-4;7-1575
2722305064126102533Vật lý 23Trần QuỳnhT6,1-4,F3031-4;7-1584
2723305064126102546Vật lý 23Lê Thị Phương ThảoT5,1-3,F4081-1668
2724305064126102550Vật lý 23Lê Thị Phương ThảoT2,6-8,B3021-1662
2725305064126102551Vật lý 23Trần Thị HồngT3,6-8,B3041-1648
2726305064126102552Vật lý 23Trần Thị HồngT4,6-8,H2071-1664
2727305064126102559Vật lý 23Dụng Văn LữT3,8-10,F3061-1663
2728305064126102564Vật lý 23Trần QuỳnhT4,8-10,E2.3011-15;17-1750
2729305064126102573Vật lý 23Lê Văn Thanh SơnT2,8-10,E1.1011-15;17-1780
2730305064126102583Vật lý 23Lê Văn Thanh SơnT5,8-10,E2.4011-1672
2731305064126102584Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT6,8-10,F2101-1678
2732305064126102590Vật lý 23Hoàng Đình TriểnT4,6-8,H4011-1678
2733305066026102510ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Mai Thị Kiều LiênT2,7-10,D2111-425
2734305066026102510BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT2,7-10,D2115-825
2735305066026102511ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT4,7-10,D2115-825
2736305066026102511BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị HóaT7,1-4,D2115-825
2737305066026102512ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D2115-825
2738305066026102512BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Phan Thị Hà LinhT2,1-4,D2115-824
2739305066026102513ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT6,7-10,D2115-825
2740305066026102513BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Đinh Thanh KhẩnT4,1-4,D2111-424
2741305066026102515ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị Phương ThảoT3,1-4,D2115-825
2742305066026102515BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT6,1-4,D2115-824
2743305066026102515CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT7,7-10,D2115-825
2744305066026102532ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị Phương ThảoT3,1-4,D2111-424
2745305066026102532BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị HóaT7,1-4,D2111-425
2746305066026102533ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Đinh Thanh KhẩnT4,7-10,D2111-425
2747305066026102533BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Võ Thị Minh NgọcT7,7-10,D2111-425
2748305066026102534ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trần QuỳnhT5,1-4,D2111-425
2749305066026102534BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Phan Thị Hà LinhT2,1-4,D2111-425
2750305066026102550ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Lê Thị HóaT3,7-10,D2111-424
2751305066026102550BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Võ Thị Minh NgọcT5,7-10,D2111-425
2752305066026102551ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT6,1-4,D2111-424
2753305066026102551BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trần QuỳnhT6,7-10,D2111-425
2754305067026102516ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị Hương XuânT2,7-10,D2121-424
2755305067026102516BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Dụng Văn LữT3,1-4,D2121-424
2756305067026102522ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị HồngT2,1-4,D2121-425
2757305067026102522BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Quý TuấnT6,1-4,D2121-424
2758305067026102523ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT3,7-10,D2121-424
2759305067026102523BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT4,1-4,D2121-424
2760305067026102523CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT4,7-10,D2121-424
2761305067026102525ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Mai Thị Kiều LiênT5,1-4,D2121-425
2762305067026102525BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT5,7-10,D2121-424
2763305067026102526ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT6,7-10,D2121-425
2764305067026102526BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,1-4,D2121-425
2765305067026102526CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,7-10,D2121-424
2766305067026102559BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Dụng Văn LữT3,1-4,D2125-824
2767305067026102560ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT3,7-10,D2125-824
2768305067026102560BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT4,1-4,D2125-824
2769305067026102564ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT4,7-10,D2125-824
2770305067026102564BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Mai Thị Kiều LiênT5,1-4,D2125-825
2771305067026102573ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT5,7-10,D2125-824
2772305067026102573BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Nguyễn Bá Vũ ChínhT6,1-4,D2125-825
2773305067026102573CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT6,7-10,D2125-824
2774305067026102583ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,1-4,D2125-825
2775305067026102583BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Phan LiễnT7,7-10,D2125-824
2776305067026102583CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị HồngT2,1-4,D2129-1217
2777305067026102584ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị Hương XuânT2,7-10,D2129-1225
2778305067026102584BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Dụng Văn LữT3,1-4,D2129-1224
2779305067026102599ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Lê Vũ Trường SơnT3,7-10,D2129-1222
2780305067026102599BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Thị HồngT2,1-4,D2125-824
2781319004126102501Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT6,8-10,F1031-1648
2782319004126102502Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT4,1-3,F3081-1659
2783319004126102503Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT6,1-3,H3071-1660
2784319004126102516Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT5,8-10,H2081-1658
2785319004126102517Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT2,8-10,E2.3031-1657
2786319004126102518Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT2,9-11,F3101-1659
2787319004126102519Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT7,6-8,H1071-1670
2788319004126102520Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT3,6-8,E2.1041-1657
2789319004126102521Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT3,8-10,F1071-1672
2790319004126102522Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT5,6-8,H2051-1662
2791319004126102523Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT2,6-8,F4091-1662
2792319004126102526Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT5,8-10,B3051-1647
2793319004126102527Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT6,6-8,H2041-1669
2794319004126102528Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT2,9-11,F2101-1653
2795319004126102529Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT3,6-8,C3.3021-1656
2796319004126102530Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT7,1-3,H3011-1665
2797319004126102559Xác suất thống kê3Phan Trần Đức MinhT7,6-8,F4011-1673
2798319004126102562Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT3,8-10,F2071-15;17-1783
2799319004126102567Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT6,1-3,F1061-14;16-1776
2800319004126102568Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT5,3-5,F3011-14;16-1780
2801319004126102569Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT7,1-3,F2061-1675
2802319004126102575Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT5,8-10,A1331-15;17-1740
2803319004126102576Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT2,6-8,H3031-13;15-1774
2804319004126102578Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT5,1-3,F2091-15;17-1780
2805319004126102590Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT6,6-8,F4091-1680
2806319004126102599Xác suất thống kê3Tôn Thất TúT2,1-3,F4021-1680
2807319012126102511Giải tích 24Nguyễn Ngọc ThạchT5,6-9,F1101-1644
2808319012126102512Giải tích 24Nguyễn Thành ChungT2,6-9,C3.3041-1649
2809319012126102513Giải tích 24Nguyễn Thành ChungT6,1-4,H2031-1666
2810319012126102515Giải tích 24Trần Văn SựT5,1-4,H3071-1669
2811319026026102517Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT7,1-3,H3061-1670
2812319026026102518Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT3,8-10,F2081-1670
2813319026026102519Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT2,6-8,F3101-1673
2814319026026102520Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT4,6-8,H1081-1672
2815319026026102525Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT6,8-10,F1071-1668
2816319026026102538Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT5,6-8,H2061-1671
2817319026026102539Đại số tuyến tính3Nguyễn Đại DươngT6,6-8,H2051-1670
2818319026026102540Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT2,8-10,E2.2011-1635
2819319026026102541Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT5,6-8,B1081-1645
2820319026026102542Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT3,1-3,E2.3041-1655
2821319026026102543Đại số tuyến tính3Nguyễn Ngọc ChâuT6,6-8,H4011-1643
2822319026026102544Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT2,6-8,E2.4041-1658
2823319026026102550Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT4,6-8,H2081-1656
2824319026026102551Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT5,6-8,B2041-1648
2825319026026102552Đại số tuyến tính3Nguyễn Thanh HưngT7,1-3,H2081-1654
2826319026026102564Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT2,8-10,S08.091-15;17-1753
2827319026026102575Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT3,6-8,A1331-15;17-1740
2828319026026102583Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT2,1-3,H3031-1672
2829319026026102584Đại số tuyến tính3Phan Quang Như AnhT3,1-3,H1081-1672
2830319026026102585Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT3,3-5,H3031-1625
2831319026026102586Đại số tuyến tính3Trương Công QuỳnhT3,9-11,S08.091-1623
2832413012026102502Anh văn B1.13Nguyễn Thị Thanh ThúyT3,1-3,B2051-1625
2833413012026102503Anh văn B1.13Nguyễn Thị Thanh ThúyT4,3-5,B1041-1618
2834413012026102510Anh văn B1.13Nguyễn Đặng Nguyên PhươngT4,3-5,B1021-1631
2835413012026102511Anh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT2,3-5,B1091-1639
2836413012026102512Anh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT3,6-8,B2011-1643
2837413012026102517BAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT4,6-8,B1081-1645
2838413012026102517CAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT5,8-10,B1021-1646
2839413012026102518AAnh văn B1.13Thái Lê Phương ThảoT2,1-3,B1081-1621
2840413012026102518BAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT3,1-3,B2011-1642
2841413012026102518CAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT6,1-3,B1051-1642
2842413012026102520Anh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT4,3-5,B1061-1642
2843413012026102521AAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT2,8-10,B1041-1642
2844413012026102521BAnh văn B1.13Thiều Hoàng MỹT5,1-3,B2011-1639
2845413012026102522BAnh văn B1.13Đỗ Uyên HàT4,1-3,B1081-1637
2846413012026102523Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT4,8-10,B1091-1636
2847413012026102525Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT5,6-8,B1041-1642
2848413012026102526AAnh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT3,3-5,B1011-1643
2849413012026102528Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT2,3-5,B1041-1641
2850413012026102529Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT4,3-5,B2051-1626
2851413012026102530Anh văn B1.13Lê Thị Hải YếnT5,9-11,B1041-1641
2852413012026102531AAnh văn B1.13Lê Thị NhiT3,6-8,B2081-1634
2853413012026102532Anh văn B1.13Lê Thị NhiT4,1-4,B3031-4;7-1542
2854413012026102533Anh văn B1.13Lê Thị NhiT3,1-4,B1041-4;7-1544
2855413012026102538Anh văn B1.13Phạm Thị Thu HươngT3,1-3,B2061-1629
2856413012026102539Anh văn B1.13Trần Vũ Mai YênT4,8-10,B1051-1626
2857413012026102541Anh văn B1.13Lê Thị NhiT5,9-11,B2011-1621
2858413012026102542BAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT4,1-4,B2071-1438
2859413012026102543Anh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT3,6-8,B1061-1630
2860413012026102544Anh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT2,9-11,B1091-1632
2861413012026102546Anh văn B1.13Trần Vũ Mai YênT4,1-3,B1091-1643
2862413012026102548AAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT5,9-11,B1061-1642
2863413012026102548BAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT6,6-8,B1041-1642
2864413012026102551Anh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT6,1-3,B1011-1640
2865413012026102559Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT4,8-10,B1041-1633
2866413012026102560Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT5,6-8,E1.2031-1639
2867413012026102562Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT4,3-5,B2011-15;17-1742
2868413012026102564Anh văn B1.13Trần Thị Quỳnh ChâuT5,1-3,B1051-15;17-1741
2869413012026102565Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT4,8-10,B2041-15;17-1739
2870413012026102567Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT2,3-5,B1011-14;16-1743
2871413012026102568Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT4,1-3,B2041-14;16-1742
2872413012026102569Anh văn B1.13Huỳnh Thị Bích NgọcT2,6-8,B1061-1639
2873413012026102570Anh văn B1.13Phạm Thị Ca DaoT3,3-5,B1091-1640
2874413012026102571AAnh văn B1.13Phạm Thị Ca DaoT4,3-5,B2091-1638
2875413012026102571BAnh văn B1.13Phạm Thị Ca DaoT6,1-3,B1041-1628
2876413012026102572Anh văn B1.13Trương Thúy NgaT5,3-5,B1011-1631
2877413012026102575Anh văn B1.13Nguyễn Thị Cẩm TúT2,6-8,B2011-15;17-1732
2878413012026102576Anh văn B1.13Hồ Lê Minh NghiT6,6-8,B1051-13;15-1738
2879413012026102577Anh văn B1.13Hồ Lê Minh NghiT6,1-3,B1081-13;15-1723
2880413012026102581Anh văn B1.13Trương Thị Ánh TuyếtT3,8-10,B1081-1641
2881413012026102583Anh văn B1.13Trương Thị Ánh TuyếtT3,1-3,B1061-1634
2882413012026102584AAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT2,6-8,B1091-1632
2883413012026102584BAnh văn B1.13Trần Thị Túy PhượngT5,6-8,B1061-1640
2884507005026102516Tiếng Nhật 3 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,2-3,C128; T4,2-3,C128; T6,4-5,C1281-1657
2885507005026102599Tiếng Nhật 3 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,4-5,C128; T4,4-5,C128; T6,2-3,C1281-1654
2886507007026102416Tiếng Nhật 5 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,9-10,C128; T4,9-10,C1281-1656
2887507007026102499Tiếng Nhật 5 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT2,7-8,C128; T4,7-8,C1281-1660
2888507009026102316Tiếng Nhật 7 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT3,9-10,C128; T5,9-10,C1281-1651
2889507009026102399Tiếng Nhật 7 (CNTT)1Trần Thị Kim NgânT3,7-8,C128; T5,7-8,C1281-1652