Danh sách giảng viên chưa nộp bảng điểm
Tùy chọn
Học kỳ: Khoa:
STTHọc phần & ca thiNgười nhập điểmNộp bảng điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiHọ tênSố điện thoạiHạn nộpSố ngày trễ
Ca thi tổng: ROBOT Công nghiệp [10101522520T01]
1ROBOT Công nghiệp101015225202C20120/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
2ROBOT Công nghiệp101015225202C20220/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
3ROBOT Công nghiệp101015225202C20320/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
4ROBOT Công nghiệp101015225202C20420/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
5ROBOT Công nghiệp101015225202C20520/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
6ROBOT Công nghiệp101015225202C20620/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
7ROBOT Công nghiệp101015225202C20720/05/2026Lê Hoài Nam090630930231/07/2026
Ca thi tổng: Điều khiển thuỷ khí [10107722520T01]
8Điều khiển thuỷ khí101077225202C10120/05/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
9Điều khiển thuỷ khí101077225202C10220/05/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
10Điều khiển thuỷ khí101077225202C10320/05/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
11Điều khiển thuỷ khí101077225202C10420/05/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
12Điều khiển thuỷ khí101077225202C10520/05/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
13Điều khiển thuỷ khí101077225202C10620/05/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T01]
14Vật liệu kỹ thuật101111325202C10125/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
15Vật liệu kỹ thuật101111325202C10225/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
16Vật liệu kỹ thuật101111325202C10425/06/2026Tào Quang Bảng090555700231/07/2026
17Vật liệu kỹ thuật101111325202C10325/06/2026Tào Quang Bảng090555700231/07/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T02]
18Vật liệu kỹ thuật101111325202C40104/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
19Vật liệu kỹ thuật101111325202C40204/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
20Vật liệu kỹ thuật101111325202C40304/06/2026Tào Quang Bảng090555700231/07/2026
21Vật liệu kỹ thuật101111325202C40404/06/2026Tào Quang Bảng090555700231/07/2026
Ca thi tổng: Bảo trì công nghiệp [10112632520T01]
22Bảo trì công nghiệp101126325202C30120/05/2026Đinh Đức Hạnh090564946631/07/2026
23Bảo trì công nghiệp101126325202C30220/05/2026Đinh Đức Hạnh090564946631/07/2026
24Bảo trì công nghiệp101126325202C30320/05/2026Đinh Đức Hạnh090564946631/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật chế tạo máy [10117002520T01]
25Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40106/06/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
26Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40206/06/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
27Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40306/06/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
28Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40406/06/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
29Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40506/06/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T01]
30Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30120/05/2026Đinh Đức Hạnh090564946631/07/2026
31Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30220/05/2026Đinh Đức Hạnh090564946631/07/2026
32Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30320/05/2026Đinh Đức Hạnh090564946631/07/2026
33Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30520/05/2026Nguyễn Phạm Thế Nhân090596947531/07/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10122402520T01]
34Vật liệu kỹ thuật101224025202C30103/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
35Vật liệu kỹ thuật101224025202C30203/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
36Vật liệu kỹ thuật101224025202C30303/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
37Vật liệu kỹ thuật101224025202C30403/06/2026Nguyễn Bá Kiên097959365431/07/2026
38Vật liệu kỹ thuật101224025202C30503/06/2026Tào Quang Bảng090555700231/07/2026
39Vật liệu kỹ thuật101224025202C30603/06/2026Tào Quang Bảng090555700231/07/2026
Ca thi tổng: Chi tiết và cơ cấu máy [10122532520T01]
40Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40128/05/2026Trần Minh Sang076672556531/07/2026
41Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40228/05/2026Trần Minh Sang076672556531/07/2026
42Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40328/05/2026Trần Minh Sang076672556531/07/2026
43Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40428/05/2026Trần Minh Sang076672556531/07/2026
44Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40528/05/2026Trần Minh Sang076672556531/07/2026
Ca thi tổng: Truyền động thủy khí [10123902520T01]
45Truyền động thủy khí101239025202C30123/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
46Truyền động thủy khí101239025202C30223/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
47Truyền động thủy khí101239025202C30323/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
48Truyền động thủy khí101239025202C30423/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
49Truyền động thủy khí101239025202C30523/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
50Truyền động thủy khí101239025202C30623/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
51Truyền động thủy khí101239025202C30723/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
52Truyền động thủy khí101239025202C30823/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
53Truyền động thủy khí101239025202C30923/05/2026Trần Xuân Tùy098345971931/07/2026
Ca thi tổng: Công nghệ gia công áp lực [10125602520T01]
54Công nghệ gia công áp lực101256025202C10126/05/2026Võ Trần Anh31/07/2026
55Công nghệ gia công áp lực101256025202C10226/05/2026Võ Trần Anh31/07/2026
56Công nghệ gia công áp lực101256025202C10326/05/2026Võ Trần Anh31/07/2026
57Công nghệ gia công áp lực101256025202C10426/05/2026Võ Trần Anh31/07/2026
Ca thi tổng: Cơ sở máy công cụ [10125702520T01]
58Cơ sở máy công cụ101257025202C10129/05/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
59Cơ sở máy công cụ101257025202C10229/05/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
60Cơ sở máy công cụ101257025202C10329/05/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
61Cơ sở máy công cụ101257025202C10429/05/2026Phạm Văn Trung098470567731/07/2026
Ca thi tổng: Điều khiển logic và lập trình PLC [10126002520T01]
62Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10104/06/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
63Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10204/06/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
64Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10304/06/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
65Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10404/06/2026Trần Ngọc Hải090502664931/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật gia công CNC [10126402520T01]
66Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10108/06/2026Đỗ Lê Hưng Toàn090618081431/07/2026
67Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10208/06/2026Đỗ Lê Hưng Toàn090618081431/07/2026
68Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10308/06/2026Đỗ Lê Hưng Toàn090618081431/07/2026
69Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10408/06/2026Đỗ Lê Hưng Toàn090618081431/07/2026
70Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10508/06/2026Đỗ Lê Hưng Toàn090618081431/07/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý máy [10128402520T01]
71Nguyên lý máy101284025202C30128/05/2026Bùi Minh Hiển090526829731/07/2026
72Nguyên lý máy101284025202C30228/05/2026Bùi Minh Hiển090526829731/07/2026
73Nguyên lý máy101284025202C30328/05/2026Bùi Minh Hiển090526829731/07/2026
74Nguyên lý máy101284025202C30428/05/2026Bùi Minh Hiển090526829731/07/2026
75Nguyên lý máy101284025202C30528/05/2026Bùi Minh Hiển090526829731/07/2026
Ca thi tổng: Công nghệ chế tạo máy [10129202520T01]
76Công nghệ chế tạo máy101292025202C30125/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
77Công nghệ chế tạo máy101292025202C30225/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
78Công nghệ chế tạo máy101292025202C30325/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
79Công nghệ chế tạo máy101292025202C30425/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
Ca thi tổng: Công nghệ gia công tiên tiến [10129302520T01]
80Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30128/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
81Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30228/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
82Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30328/05/2026Hoàng Văn Thạnh090592375531/07/2026
Ca thi tổng: Trang bị công nghệ [10129402520T01]
83Trang bị công nghệ101294025202C30130/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa091404818231/07/2026
84Trang bị công nghệ101294025202C30230/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa091404818231/07/2026
85Trang bị công nghệ101294025202C30430/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa091404818231/07/2026
86Trang bị công nghệ101294025202C30330/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa091404818231/07/2026
Ca thi tổng: Mạng truyền thông công nghiệp [10131602520T01]
87Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40104/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc31/07/2026
88Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40204/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc31/07/2026
89Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40304/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc31/07/2026
90Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40404/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc31/07/2026
Ca thi tổng: Công nghệ phần mềm [10202522520T01]
91Công nghệ phần mềm102025225202C10127/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh31/07/2026
92Công nghệ phần mềm102025225202C10227/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh31/07/2026
93Công nghệ phần mềm102025225202C10327/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh31/07/2026
94Công nghệ phần mềm102025225202C10427/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh31/07/2026
Ca thi tổng: Toán rời rạc [10212632520T01]
95Toán rời rạc102126325202C30915/06/2026Phan Thanh Tao091347446431/07/2026
96Toán rời rạc102126325202C31015/06/2026Phan Thanh Tao091347446431/07/2026
97Toán rời rạc102126325202C31115/06/2026Phan Thanh Tao091347446431/07/2026
Ca thi tổng: Xử lý tín hiệu số [10224702520T01]
98Xử lý tín hiệu số102247025202C10103/06/2026Ninh Khánh Duy093504320131/07/2026
99Xử lý tín hiệu số102247025202C10203/06/2026Ninh Khánh Duy093504320131/07/2026
Ca thi tổng: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302520T01]
100Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30122/05/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
101Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30222/05/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
102Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30322/05/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
Ca thi tổng: Cấu trúc dữ liệu [10232802520T01]
103Cấu trúc dữ liệu102328025202C30119/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ098960030631/07/2026
104Cấu trúc dữ liệu102328025202C30219/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ098960030631/07/2026
105Cấu trúc dữ liệu102328025202C30319/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ098960030631/07/2026
106Cấu trúc dữ liệu102328025202C30419/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ098960030631/07/2026
107Cấu trúc dữ liệu102328025202C30519/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
108Cấu trúc dữ liệu102328025202C30619/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
109Cấu trúc dữ liệu102328025202C30719/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
110Cấu trúc dữ liệu102328025202C30819/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
111Cấu trúc dữ liệu102328025202C30919/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
112Cấu trúc dữ liệu102328025202C31019/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
113Cấu trúc dữ liệu102328025202C31119/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
114Cấu trúc dữ liệu102328025202C31219/06/2026Đặng Thiên Bình31/07/2026
Ca thi tổng: Khoa học dữ liệu nâng cao [10239602520T01]
115Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10125/05/2026Trương Ngọc Châu31/07/2026
116Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10225/05/2026Trương Ngọc Châu31/07/2026
117Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10325/05/2026Trương Ngọc Châu31/07/2026
Ca thi tổng: Khai phá dữ liệu Web [10240102520T01]
118Khai phá dữ liệu Web102401025202C10108/06/2026Trương Ngọc Châu31/07/2026
119Khai phá dữ liệu Web102401025202C10208/06/2026Trương Ngọc Châu31/07/2026
Ca thi tổng: Động cơ tăng áp [10303932520T01]
120Động cơ tăng áp103039325202C30120/05/2026Trần Văn Nam091347704531/07/2026
121Động cơ tăng áp103039325202C30320/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
122Động cơ tăng áp103039325202C30220/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý động cơ [10315902520T01]
123Nguyên lý động cơ103159025202C30121/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
124Nguyên lý động cơ103159025202C30221/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
125Nguyên lý động cơ103159025202C30321/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
Ca thi tổng: Cảm biến & Kỹ thuật đo [10316402520T01]
126Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40122/05/2026Lê Minh Tiến31/07/2026
127Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40222/05/2026Lê Minh Tiến31/07/2026
128Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40322/05/2026Lê Minh Tiến31/07/2026
Ca thi tổng: Cơ lý thuyết (Blended) [10321502520T01]
129Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40126/05/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
130Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40226/05/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
131Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40326/05/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
Ca thi tổng: Vẽ kỹ thuật & Autocad [10321902520T01]
132Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20111/06/2026Dương Thọ091349064131/07/2026
133Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20211/06/2026Dương Thọ091349064131/07/2026
134Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20311/06/2026Nguyễn Đức Sỹ090562791731/07/2026
135Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20411/06/2026Nguyễn Đức Sỹ090562791731/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật vi điều khiển [10322402520T01]
136Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10120/05/2026Hoàng Thắng070250952631/07/2026
137Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10220/05/2026Hoàng Thắng070250952631/07/2026
138Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10320/05/2026Hoàng Thắng070250952631/07/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành [10324732520T01]
139Toán chuyên ngành103247325202C40125/05/2026Võ Đại Quí31/07/2026
140Toán chuyên ngành103247325202C40225/05/2026Võ Đại Quí31/07/2026
141Toán chuyên ngành103247325202C40325/05/2026Võ Đại Quí31/07/2026
Ca thi tổng: Đồ họa kỹ thuật [10327502520T01]
142Đồ họa kỹ thuật103275025202C10109/06/2026Tôn Nữ Huyền Trang31/07/2026
143Đồ họa kỹ thuật103275025202C10209/06/2026Tôn Nữ Huyền Trang31/07/2026
Ca thi tổng: Cơ học kỹ thuật (Blended) [10327922520T01]
144Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20124/06/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
145Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20224/06/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
146Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20324/06/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
147Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20424/06/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
Ca thi tổng: Sức bền vật liệu (Blended) [10330702520T01]
148Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30130/05/2026Nguyễn Văn Thiên Ân093487713131/07/2026
149Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30230/05/2026Nguyễn Văn Thiên Ân093487713131/07/2026
150Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30330/05/2026Nguyễn Văn Thiên Ân093487713131/07/2026
151Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30430/05/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
152Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30530/05/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
153Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30630/05/2026Trịnh Xuân Long081222424631/07/2026
Ca thi tổng: Máy thủy khí [10331902520T01]
154Máy thủy khí103319025202C20121/05/2026Phan Thành Long097967450431/07/2026
155Máy thủy khí103319025202C20221/05/2026Nguyễn Võ Đạo090599955031/07/2026
156Máy thủy khí103319025202C20321/05/2026Nguyễn Võ Đạo090599955031/07/2026
157Máy thủy khí103319025202C20421/05/2026Nguyễn Võ Đạo090599955031/07/2026
Ca thi tổng: Cơ học kỹ thuật [10332602520T01]
158Cơ học kỹ thuật103326025202C20118/06/2026Nguyễn Đình Sơn090522178131/07/2026
159Cơ học kỹ thuật103326025202C20218/06/2026Nguyễn Đình Sơn090522178131/07/2026
160Cơ học kỹ thuật103326025202C20318/06/2026Nguyễn Đình Sơn090522178131/07/2026
161Cơ học kỹ thuật103326025202C20418/06/2026Nguyễn Đình Sơn090522178131/07/2026
162Cơ học kỹ thuật103326025202C20518/06/2026Nguyễn Văn Thiên Ân093487713131/07/2026
163Cơ học kỹ thuật103326025202C20618/06/2026Nguyễn Văn Thiên Ân093487713131/07/2026
164Cơ học kỹ thuật103326025202C20718/06/2026Nguyễn Văn Thiên Ân093487713131/07/2026
Ca thi tổng: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102520T01]
165Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30127/05/2026Phan Thành Long097967450431/07/2026
166Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30227/05/2026Phan Thành Long097967450431/07/2026
167Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30327/05/2026Nguyễn Võ Đạo090599955031/07/2026
168Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30427/05/2026Nguyễn Võ Đạo090599955031/07/2026
Ca thi tổng: Chi tiết máy [10333202520T01]
169Chi tiết máy103332025202C30229/05/2026Lê Cung090512487931/07/2026
170Chi tiết máy103332025202C30529/05/2026Lê Cung090512487931/07/2026
Ca thi tổng: Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong [10334602520T01]
171Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10128/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng038831715531/07/2026
172Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10228/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng038831715531/07/2026
173Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10328/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng038831715531/07/2026
174Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10428/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng038831715531/07/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý động cơ đốt trong [10338202520T01]
175Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40127/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
176Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40227/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
177Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40327/05/2026Dương Việt Dũng090350470231/07/2026
Ca thi tổng: KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô) [10341102520T01]
178KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40101/06/2026Bùi Văn Ga31/07/2026
179KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40201/06/2026Bùi Văn Ga31/07/2026
180KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40301/06/2026Bùi Văn Ga31/07/2026
Ca thi tổng: Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC [10343302520T01]
181Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10102/06/2026Lê Minh Đức098795070631/07/2026
182Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10202/06/2026Lê Minh Đức098795070631/07/2026
183Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10302/06/2026Lê Minh Đức098795070631/07/2026
Ca thi tổng: Điều khiển tự động trên động cơ [10343702520T01]
184Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30125/05/2026Lê Minh Tiến31/07/2026
185Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30225/05/2026Lê Minh Tiến31/07/2026
186Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30325/05/2026Lê Minh Tiến31/07/2026
Ca thi tổng: Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình [10344002520T01]
187Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30129/05/2026Lê Minh Đức098795070631/07/2026
188Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30229/05/2026Lê Minh Đức098795070631/07/2026
189Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30329/05/2026Lê Minh Đức098795070631/07/2026
Ca thi tổng: Năng lượng tái tạo [10405432520T01]
190Năng lượng tái tạo104054325202C40102/06/2026Phan Quí Trà091306946631/07/2026
191Năng lượng tái tạo104054325202C40202/06/2026Phan Quí Trà091306946631/07/2026
Ca thi tổng: Tua bin [10415202520T01]
192Tua bin104152025202C10221/05/2026Trần Thanh Sơn091656047331/07/2026
Ca thi tổng: Nhiệt động kỹ thuật [10416202520T01]
193Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30128/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
194Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30228/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
195Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30328/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
196Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30428/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
Ca thi tổng: Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt [10416302520T01]
197Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30101/06/2026Mã Phước Hoàng090508939931/07/2026
198Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30201/06/2026Mã Phước Hoàng090508939931/07/2026
199Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30301/06/2026Mã Phước Hoàng090508939931/07/2026
200Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30401/06/2026Mã Phước Hoàng090508939931/07/2026
Ca thi tổng: Nhà máy nhiệt điện [10416602520T01]
201Nhà máy nhiệt điện104166025202C20201/06/2026Trần Thanh Sơn091656047331/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lạnh ứng dụng [10417402520T01]
202Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20125/05/2026Nguyễn Thành Văn31/07/2026
203Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20225/05/2026Nguyễn Thành Văn31/07/2026
Ca thi tổng: Nhiệt động ứng dụng [10417602520T01]
204Nhiệt động ứng dụng104176025202C40105/06/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
205Nhiệt động ứng dụng104176025202C40205/06/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
Ca thi tổng: Khí động lực học tính toán (CFD) [10417802520T01]
206Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40125/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
207Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40225/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng31/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng [10417902520T01]
208Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng104179025202C40128/05/2026Trần Thanh Sơn091656047331/07/2026
Ca thi tổng: An toàn điện [10514032520T01]
209An toàn điện105140325202C10119/05/2026Trịnh Trung HIếu31/07/2026
210An toàn điện105140325202C10219/05/2026Lưu Ngọc An31/07/2026
211An toàn điện105140325202C10419/05/2026Lưu Ngọc An31/07/2026
Ca thi tổng: Phần điện trong NM điện & TBA [10514732520T01]
212Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20121/05/2026Lê Đình Dương31/07/2026
213Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20221/05/2026Lê Đình Dương31/07/2026
214Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20321/05/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
215Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20421/05/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
216Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20521/05/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
217Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20621/05/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
218Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20721/05/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
Ca thi tổng: Mạch điện tử [10515732520T01]
219Mạch điện tử105157325202C40125/05/2026Trần Thái Anh Âu086826626631/07/2026
220Mạch điện tử105157325202C40225/05/2026Trần Thái Anh Âu086826626631/07/2026
221Mạch điện tử105157325202C40325/05/2026Trần Thái Anh Âu086826626631/07/2026
222Mạch điện tử105157325202C40425/05/2026Trần Thái Anh Âu086826626631/07/2026
223Mạch điện tử105157325202C40525/05/2026Trần Thái Anh Âu086826626631/07/2026
Ca thi tổng: Điều khiển logic [10516502520T01]
224Điều khiển logic105165025202C20123/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
225Điều khiển logic105165025202C20223/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
226Điều khiển logic105165025202C20323/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
227Điều khiển logic105165025202C20423/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
228Điều khiển logic105165025202C20523/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
229Điều khiển logic105165025202C20623/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
230Điều khiển logic105165025202C20723/05/2026Nguyễn Kim Ánh096236952531/07/2026
Ca thi tổng: Trang bị điện [10516532520T01]
231Trang bị điện105165325202C30103/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
232Trang bị điện105165325202C30203/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
233Trang bị điện105165325202C30303/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
234Trang bị điện105165325202C30403/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
Ca thi tổng: Cơ sở máy điện [10524102520T01]
235Cơ sở máy điện105241025202C40106/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
236Cơ sở máy điện105241025202C40206/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
237Cơ sở máy điện105241025202C40306/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
238Cơ sở máy điện105241025202C40406/06/2026Nguyễn Hồ Sĩ Hùng097875933231/07/2026
Ca thi tổng: Vật liệu điện và an toàn điện [10524432520T01]
239Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30529/05/2026Lưu Ngọc An31/07/2026
240Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30629/05/2026Lưu Ngọc An31/07/2026
241Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30729/05/2026Lưu Ngọc An31/07/2026
Ca thi tổng: Máy điện [10524602520T01]
242Máy điện105246025202C30101/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
243Máy điện105246025202C30201/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
244Máy điện105246025202C30301/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
245Máy điện105246025202C30401/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
246Máy điện105246025202C30501/06/2026Võ Quang Sơn091400005431/07/2026
247Máy điện105246025202C30601/06/2026Nguyễn Hồ Sĩ Hùng097875933231/07/2026
248Máy điện105246025202C30701/06/2026Nguyễn Hồ Sĩ Hùng097875933231/07/2026
Ca thi tổng: Mạch điện tử tương tự và số [10524702520T01]
249Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30104/06/2026Trần Thái Anh Âu086826626631/07/2026
250Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30204/06/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
251Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30304/06/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
252Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30404/06/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
253Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30504/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
254Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30604/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
255Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30704/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
Ca thi tổng: Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp [10529432520T01]
256Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10125/05/2026Nguyễn Văn Tấn091196756731/07/2026
257Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10225/05/2026Nguyễn Văn Tấn091196756731/07/2026
258Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10325/05/2026Nguyễn Văn Tấn091196756731/07/2026
259Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10425/05/2026Nguyễn Văn Tấn091196756731/07/2026
260Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10525/05/2026Nguyễn Văn Tấn091196756731/07/2026
Ca thi tổng: Mạch số [10531802520T01]
261Mạch số105318025202C40101/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
262Mạch số105318025202C40201/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
263Mạch số105318025202C40301/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
264Mạch số105318025202C40401/06/2026Nguyễn Thị Thanh Quỳnh036936059231/07/2026
Ca thi tổng: Tổng hợp hệ thống truyền động điện [10534302520T01]
265Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40127/05/2026Lê Tiến Dũng091248353531/07/2026
266Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40227/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
267Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40327/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
268Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40427/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
269Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40527/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
Ca thi tổng: Trang bị điện trong máy công nghiệp [10534702520T01]
270Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40104/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
271Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40204/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
272Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40304/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
273Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40404/06/2026Nguyễn Quốc Định077269937131/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn chuyên ngành [10534802520T01]
274Anh văn chuyên ngành105348025202C20102/06/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
275Anh văn chuyên ngành105348025202C20202/06/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
276Anh văn chuyên ngành105348025202C20302/06/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
277Anh văn chuyên ngành105348025202C20402/06/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
278Anh văn chuyên ngành105348025202C20502/06/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
279Anh văn chuyên ngành105348025202C20602/06/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
Ca thi tổng: Tối ưu hóa lưới điện phân phối [10534902520T01]
280Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30120/05/2026Dương Minh Quân097846846831/07/2026
281Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30220/05/2026Dương Minh Quân097846846831/07/2026
282Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30320/05/2026Dương Minh Quân097846846831/07/2026
283Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30420/05/2026Dương Minh Quân097846846831/07/2026
284Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30520/05/2026Dương Minh Quân097846846831/07/2026
Ca thi tổng: ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện [10535102520T01]
285ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30123/05/2026Trịnh Trung HIếu31/07/2026
286ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30223/05/2026Trịnh Trung HIếu31/07/2026
Ca thi tổng: Chất lượng điện năng [10535302520T01]
287Chất lượng điện năng105353025202C30126/05/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
288Chất lượng điện năng105353025202C30226/05/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
289Chất lượng điện năng105353025202C30326/05/2026Lê Hồng Lâm093531017331/07/2026
290Chất lượng điện năng105353025202C30426/05/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
291Chất lượng điện năng105353025202C30526/05/2026Hạ Đình Trúc090542945631/07/2026
Ca thi tổng: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện [10535402520T01]
292ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30128/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương091798177931/07/2026
293ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30228/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương091798177931/07/2026
294ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30328/05/2026Phạm Văn Kiên093795695331/07/2026
295ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30428/05/2026Phạm Văn Kiên093795695331/07/2026
296ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30528/05/2026Lưu Ngọc An31/07/2026
Ca thi tổng: Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp [10535502520T01]
297Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30430/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương091798177931/07/2026
298Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30530/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương091798177931/07/2026
Ca thi tổng: Điện tử công suất nâng cao [10537002520T01]
299Điện tử công suất nâng cao105370025202C20125/05/2026Giáp Quang Huy090527242331/07/2026
300Điện tử công suất nâng cao105370025202C20225/05/2026Giáp Quang Huy090527242331/07/2026
301Điện tử công suất nâng cao105370025202C20325/05/2026Giáp Quang Huy090527242331/07/2026
302Điện tử công suất nâng cao105370025202C20425/05/2026Giáp Quang Huy090527242331/07/2026
303Điện tử công suất nâng cao105370025202C20525/05/2026Giáp Quang Huy090527242331/07/2026
Ca thi tổng: Truyền động điện hiện đại [10537102520T01]
304Truyền động điện hiện đại105371025202C20128/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
305Truyền động điện hiện đại105371025202C20228/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
306Truyền động điện hiện đại105371025202C20328/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
307Truyền động điện hiện đại105371025202C20428/05/2026Nguyễn Khánh Quang091442485831/07/2026
Ca thi tổng: Điều khiển robot công nghiệp [10538002520T01]
308Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20130/05/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
309Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20230/05/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
310Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20330/05/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
311Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20430/05/2026Nguyễn Hoàng Mai31/07/2026
Ca thi tổng: Hệ thống phi tuyến (Blended) [10538102520T01]
312Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20108/06/2026Trần Đình Khôi Quốc31/07/2026
313Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20208/06/2026Trần Đình Khôi Quốc31/07/2026
314Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20308/06/2026Trần Đình Khôi Quốc31/07/2026
Ca thi tổng: Mạng thông tin máy tính [10620832520T01]
315Mạng thông tin máy tính106208325202C10121/05/2026Hồ Viết Việt091344334331/07/2026
316Mạng thông tin máy tính106208325202C10221/05/2026Hồ Viết Việt091344334331/07/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết mạch điện tử 2 [10632432520T01]
317Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30101/06/2026Võ Tuấn Minh31/07/2026
318Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30201/06/2026Võ Tuấn Minh31/07/2026
319Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30301/06/2026Võ Tuấn Minh31/07/2026
320Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30401/06/2026Võ Tuấn Minh31/07/2026
Ca thi tổng: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132520T01]
321Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10103/06/2026Phan Thanh Sơn098398294931/07/2026
322Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10203/06/2026Phan Thanh Sơn098398294931/07/2026
323Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10303/06/2026Phan Thanh Sơn098398294931/07/2026
324Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10403/06/2026Phan Thanh Sơn098398294931/07/2026
325Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10503/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh31/07/2026
326Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10603/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh31/07/2026
327Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10703/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh31/07/2026
328Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10803/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh31/07/2026
Ca thi tổng: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522520T01]
329Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40326/05/2026Phạm Thị Đoan Trinh31/07/2026
330Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40226/05/2026Phạm Thị Đoan Trinh31/07/2026
Ca thi tổng: Vi sinh đại cương [10735932520T01]
331Vi sinh đại cương107359325202C10126/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
332Vi sinh đại cương107359325202C10226/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
333Vi sinh đại cương107359325202C10326/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
334Vi sinh đại cương107359325202C10426/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
Ca thi tổng: Vi sinh thực phẩm [10736202520T01]
335Vi sinh thực phẩm107362025202C10125/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
336Vi sinh thực phẩm107362025202C10225/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
337Vi sinh thực phẩm107362025202C10325/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
338Vi sinh thực phẩm107362025202C10425/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
Ca thi tổng: Thống kê ứng dụng [10736302520T01]
339Thống kê ứng dụng107363025202C10129/05/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
340Thống kê ứng dụng107363025202C10229/05/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
341Thống kê ứng dụng107363025202C10329/05/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
Ca thi tổng: CN sản xuất nước giải khát [10749602520T01]
342CN sản xuất nước giải khát107496025202C30123/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
343CN sản xuất nước giải khát107496025202C30223/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
344CN sản xuất nước giải khát107496025202C30323/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương31/07/2026
Ca thi tổng: Hóa lý 1 [10751532520T01]
345Hóa lý 1107515325202C10124/06/2026Lê Ngọc Trung098575692331/07/2026
346Hóa lý 1107515325202C10224/06/2026Lê Ngọc Trung098575692331/07/2026
347Hóa lý 1107515325202C10324/06/2026Tạ Ngọc Ly31/07/2026
348Hóa lý 1107515325202C10424/06/2026Tạ Ngọc Ly31/07/2026
349Hóa lý 1107515325202C10524/06/2026Nguyễn Đình Minh Tuấn31/07/2026
Ca thi tổng: Hóa lý 2 [10753902520T01]
350Hóa lý 2107539025202C40405/06/2026Nguyễn Đình Minh Tuấn31/07/2026
351Hóa lý 2107539025202C40505/06/2026Nguyễn Đình Minh Tuấn31/07/2026
Ca thi tổng: Hóa sinh thực phẩm [10754102520T01]
352Hóa sinh thực phẩm107541025202C10106/06/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
353Hóa sinh thực phẩm107541025202C10206/06/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
354Hóa sinh thực phẩm107541025202C10306/06/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
355Hóa sinh thực phẩm107541025202C10406/06/2026Đặng Minh Nhật8491348681331/07/2026
Ca thi tổng: CN sản xuất các sản phẩm lên men [10758902520T01]
356CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30125/05/2026Nguyễn Thị Lan Anh31/07/2026
357CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30225/05/2026Nguyễn Thị Lan Anh31/07/2026
Ca thi tổng: Tối ưu hóa quá trình sản xuất [10764902520T01]
358Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40128/05/2026Tạ Ngọc Ly31/07/2026
359Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40228/05/2026Tạ Ngọc Ly31/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH [10765002520T01]
360Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40101/06/2026Nguyễn Đình Lâm098907801531/07/2026
361Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40201/06/2026Nguyễn Đình Lâm098907801531/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm [10765102520T01]
362Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40104/06/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu31/07/2026
363Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40204/06/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu31/07/2026
Ca thi tổng: Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm [10766802520T01]
364Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30127/05/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu31/07/2026
365Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30227/05/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu31/07/2026
366Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30327/05/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu31/07/2026
Ca thi tổng: Thiết bị trong CNSH [10768302520T01]
367Thiết bị trong CNSH107683025202C40108/06/2026Tạ Ngọc Ly31/07/2026
368Thiết bị trong CNSH107683025202C40208/06/2026Tạ Ngọc Ly31/07/2026
Ca thi tổng: Công nghệ Enzym [10795502520T01]
369Công nghệ Enzym107955025202C30101/06/2026Nguyễn Thị Lan Anh31/07/2026
370Công nghệ Enzym107955025202C30201/06/2026Nguyễn Thị Lan Anh31/07/2026
371Công nghệ Enzym107955025202C30301/06/2026Nguyễn Thị Lan Anh31/07/2026
Ca thi tổng: Cơ lý thuyết [10807002520T01]
372Cơ lý thuyết 108070025202C10125/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan090356519931/07/2026
373Cơ lý thuyết 108070025202C10225/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan090356519931/07/2026
374Cơ lý thuyết 108070025202C10325/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan090356519931/07/2026
375Cơ lý thuyết 108070025202C10425/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan090356519931/07/2026
376Cơ lý thuyết 108070025202C10525/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan090356519931/07/2026
377Cơ lý thuyết 108070025202C10625/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan090356519931/07/2026
378Cơ lý thuyết 108070025202C10725/06/2026Phạm Ngọc Quang077335305731/07/2026
379Cơ lý thuyết 108070025202C10825/06/2026Phạm Ngọc Quang077335305731/07/2026
380Cơ lý thuyết 108070025202C10925/06/2026Phạm Ngọc Quang077335305731/07/2026
381Cơ lý thuyết 108070025202C11025/06/2026Phạm Ngọc Quang077335305731/07/2026
382Cơ lý thuyết 108070025202C11125/06/2026Phạm Ngọc Quang077335305731/07/2026
383Cơ lý thuyết 108070025202C11225/06/2026Phạm Ngọc Quang077335305731/07/2026
Ca thi tổng: Địa chất công trình [10924602520T01]
384Địa chất công trình109246025202C30226/05/2026Bạch Quốc Tiến31/07/2026
385Địa chất công trình109246025202C30526/05/2026Bạch Quốc Tiến31/07/2026
Ca thi tổng: Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật [10924802520T01]
386Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40103/06/2026Trần Trung Việt094303207131/07/2026
387Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40203/06/2026Trần Trung Việt094303207131/07/2026
Ca thi tổng: Cơ học đất [10924902520T01]
388Cơ học đất109249025202C31310/06/2026Phạm Văn Ngọc086940090031/07/2026
Ca thi tổng: Cơ học công trình [11013822520T01]
389Cơ học công trình110138225202C30328/05/2026Lê Cao Tuấn098784086331/07/2026
390Cơ học công trình110138225202C30428/05/2026Lê Cao Tuấn098784086331/07/2026
391Cơ học công trình110138225202C30528/05/2026Lê Cao Tuấn098784086331/07/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Thi công [11021202520T01]
392Kỹ thuật Thi công110212025202C10322/05/2026Lê Ngọc Quyết31/07/2026
Ca thi tổng: Kết cấu liên hợp thép - bê tông [11027732520T01]
393Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40125/05/2026Trần Quang Hưng094774757631/07/2026
394Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40225/05/2026Nguyễn Tấn Hưng31/07/2026
395Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40325/05/2026Phan Cẩm Vân31/07/2026
396Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40425/05/2026Phan Cẩm Vân31/07/2026
Ca thi tổng: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
397Cơ học kết cấu110302025201P10708/06/2026Lê Cao Tuấn098784086331/07/2026
398Cơ học kết cấu110302025201P10808/06/2026Lê Cao Tuấn098784086331/07/2026
399Cơ học kết cấu110302025201P10908/06/2026Lê Cao Tuấn098784086331/07/2026
400Cơ học kết cấu110302025201P11008/06/2026Nguyễn Thạc Vũ091343003431/07/2026
401Cơ học kết cấu110302025201P11108/06/2026Nguyễn Thạc Vũ091343003431/07/2026
Ca thi tổng: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602520T01]
402Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10129/05/2026Trần Quang Hưng094774757631/07/2026
403Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10229/05/2026Trần Quang Hưng094774757631/07/2026
404Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10329/05/2026Nguyễn Tấn Hưng31/07/2026
405Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10429/05/2026Phan Cẩm Vân31/07/2026
Ca thi tổng: Tiếng Anh nâng cao [11032502520T01]
406Tiếng Anh nâng cao110325025202C20108/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh31/07/2026
Ca thi tổng: Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm [11032602520T01]
407Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40129/05/2026Đặng Công Thuật091352775731/07/2026
408Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40229/05/2026Đặng Công Thuật091352775731/07/2026
409Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40329/05/2026Đặng Công Thuật091352775731/07/2026
410Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40429/05/2026Đặng Công Thuật091352775731/07/2026
Ca thi tổng: Thủy văn [11112622520T01]
411Thủy văn111126225202C40122/05/2026Nguyễn Thành Phát31/07/2026
412Thủy văn111126225202C40222/05/2026Nguyễn Thành Phát31/07/2026
413Thủy văn111126225202C40322/05/2026Nguyễn Thành Phát31/07/2026
414Thủy văn111126225202C40422/05/2026Nguyễn Thành Phát31/07/2026
Ca thi tổng: Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD [11118802520T01]
415Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40102/06/2026Nguyễn Thanh Hải090580055531/07/2026
416Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40202/06/2026Nguyễn Thanh Hải090580055531/07/2026
417Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40302/06/2026Nguyễn Thanh Hải090580055531/07/2026
Ca thi tổng: Môi trường [11700112520T01]
418Môi trường117001125202C10111/06/2026Lê Năng Định091253888431/07/2026
419Môi trường117001125202C10211/06/2026Lê Năng Định091253888431/07/2026
Ca thi tổng: Môi trường [11700112520T02]
420Môi trường117001125202C10911/06/2026Trần Hà Quân079324145131/07/2026
Ca thi tổng: Quản lý Dự án [11807532520T01]
421Quản lý Dự án118075325202C30106/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
422Quản lý Dự án118075325202C30306/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
423Quản lý Dự án118075325202C30406/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
424Quản lý Dự án118075325202C30606/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA [11809222520T01]
425Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10221/05/2026Mai Anh Đức091234492531/07/2026
Ca thi tổng: Quản trị học [11809332520T01]
426Quản trị học118093325202C30102/06/2026Trần Minh Trí093489129531/07/2026
427Quản trị học118093325202C30502/06/2026Trần Minh Trí093489129531/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế học [11821902520T01]
428Kinh tế học118219025202C30410/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
429Kinh tế học118219025202C30110/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
430Kinh tế học118219025202C30210/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
431Kinh tế học118219025202C30310/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 2 [11822032520T01]
432Toán chuyên ngành 2118220325202C40302/06/2026Mai Anh Đức091234492531/07/2026
433Toán chuyên ngành 2118220325202C40402/06/2026Mai Anh Đức091234492531/07/2026
Ca thi tổng: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132520T01]
434Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40123/05/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
435Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40223/05/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
436Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40323/05/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên090588171131/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế vi mô [11825002520T01]
437Kinh tế vi mô118250025202C30210/06/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
438Kinh tế vi mô118250025202C30110/06/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
439Kinh tế vi mô118250025202C30310/06/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
440Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30121/05/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
441Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30321/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
442Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30421/05/2026Hồ Dương Đông090237978431/07/2026
443Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30521/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
444Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30921/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
445Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31021/05/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
446Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31121/05/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
447Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31221/05/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
448Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31321/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
449Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31421/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
Ca thi tổng: Hệ thống và quy trình sản xuất [11827102520T01]
450Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30126/05/2026Hồ Dương Đông090237978431/07/2026
451Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30226/05/2026Hồ Dương Đông090237978431/07/2026
452Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30326/05/2026Hồ Dương Đông090237978431/07/2026
Ca thi tổng: Mô phỏng hệ thống [11827202520T01]
453Mô phỏng hệ thống118272025202C30104/06/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
454Mô phỏng hệ thống118272025202C30204/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
455Mô phỏng hệ thống118272025202C30304/06/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
Ca thi tổng: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302520T01]
456Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40103/06/2026Hồ Dương Đông090237978431/07/2026
457Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40203/06/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
458Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40303/06/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
459Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40403/06/2026Hồ Dương Đông090237978431/07/2026
Ca thi tổng: Mô hình tối ưu [11827402520T01]
460Mô hình tối ưu118274025202C30101/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
461Mô hình tối ưu118274025202C30201/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
462Mô hình tối ưu118274025202C30301/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
Ca thi tổng: Quản trị dự án công nghiệp [11828502520T01]
463Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20201/06/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
464Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20401/06/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
Ca thi tổng: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602520T01]
465Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20128/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
466Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20228/05/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
467Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20328/05/2026Huỳnh Nhật Tố31/07/2026
468Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20428/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh036754619331/07/2026
Ca thi tổng: Quản trị tồn kho [11828702520T01]
469Quản trị tồn kho118287025202C20104/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
470Quản trị tồn kho118287025202C20204/06/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
471Quản trị tồn kho118287025202C20304/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
472Quản trị tồn kho118287025202C20404/06/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
Ca thi tổng: Kiểm soát khối lượng (QS1) [11830502520T01]
473Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10125/05/2026Trương Ngọc Sơn093589309931/07/2026
474Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10225/05/2026Trương Ngọc Sơn093589309931/07/2026
475Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10325/05/2026Mai Anh Đức091234492531/07/2026
Ca thi tổng: Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c [11830602520T01]
476Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10101/06/2026Nguyễn Quang Trung091404889331/07/2026
477Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10201/06/2026Nguyễn Quang Trung091404889331/07/2026
478Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10301/06/2026Nguyễn Quang Trung091404889331/07/2026
Ca thi tổng: Hệ thống sản xuất tích hợp [11831702520T01]
479Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40125/05/2026Trần Minh Trí093489129531/07/2026
480Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40225/05/2026Trần Minh Trí093489129531/07/2026
Ca thi tổng: Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo [11831902520T01]
481Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40121/05/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
482Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40221/05/2026Nguyễn Thị Phương Quyên097847060131/07/2026
Ca thi tổng: Cấu tạo Kiến trúc 1 [12100232520T01]
483Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40101/06/2026Đoàn Trần Hiệp090351671631/07/2026
484Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40201/06/2026Đoàn Trần Hiệp090351671631/07/2026
485Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40301/06/2026Đoàn Trần Hiệp090351671631/07/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết kiến trúc [12107032520T01]
486Lý thuyết kiến trúc121070325202C20116/06/2026Lê Minh Sơn31/07/2026
487Lý thuyết kiến trúc121070325202C20216/06/2026Lê Minh Sơn31/07/2026
488Lý thuyết kiến trúc121070325202C20316/06/2026Lê Minh Sơn31/07/2026
489Lý thuyết kiến trúc121070325202C20416/06/2026Lê Minh Sơn31/07/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc công nghiệp [12110232520T01]
490Kiến trúc công nghiệp121102325202C20125/05/2026Đoàn Trần Hiệp090351671631/07/2026
491Kiến trúc công nghiệp121102325202C20225/05/2026Đoàn Trần Hiệp090351671631/07/2026
492Kiến trúc công nghiệp121102325202C20325/05/2026Đoàn Trần Hiệp090351671631/07/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp [12112602520T01]
493Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30112/06/2026Trần Đình Hiếu094874021431/07/2026
494Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30212/06/2026Trần Đình Hiếu094874021431/07/2026
495Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30312/06/2026Trần Đình Hiếu094874021431/07/2026
496Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30412/06/2026Trần Đình Hiếu094874021431/07/2026
497Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30512/06/2026Trần Đình Hiếu094874021431/07/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [12222602520T01]
498Giải tích 2122226025202C20127/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
499Giải tích 2122226025202C20227/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
500Giải tích 2122226025202C20327/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
501Giải tích 2122226025202C20427/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [12222702520T01]
502Đại số tuyến tính122227025202C10124/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
503Đại số tuyến tính122227025202C10224/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
504Đại số tuyến tính122227025202C10324/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
505Đại số tuyến tính122227025202C10424/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [12223202520T01]
506Vật lý 1122232025202C10116/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
507Vật lý 1122232025202C10216/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
508Vật lý 1122232025202C10316/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
Ca thi tổng: Điện tử [12224102520T01]
509Điện tử122241025202C40101/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh090596171531/07/2026
510Điện tử122241025202C40201/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh090596171531/07/2026
511Điện tử122241025202C40301/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh090596171531/07/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết nhiệt [12224202520T01]
512Lý thuyết nhiệt122242025202C40106/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang034296822531/07/2026
513Lý thuyết nhiệt122242025202C40206/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang034296822531/07/2026
514Lý thuyết nhiệt122242025202C40306/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang034296822531/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý sóng [12224402520T01]
515Vật lý sóng122244025202C40109/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
516Vật lý sóng122244025202C40209/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
517Vật lý sóng122244025202C40309/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
Ca thi tổng: Cơ học vật rắn và sóng cơ [12224502520T01]
518Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40130/05/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
519Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40230/05/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
520Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40330/05/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
Ca thi tổng: Điều khiển hệ phi tuyến [12227702520T01]
521Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30120/05/2026Nguyễn Lê Hòa31/07/2026
522Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30220/05/2026Nguyễn Lê Hòa31/07/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC [12300802520T01]
523Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10123/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
524Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10223/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
525Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10323/06/2026Nguyễn Chánh Tú31/07/2026
Ca thi tổng: Quản lý dự án - Lớp CLC [12302802520T01]
526Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20121/05/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
527Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20221/05/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
Ca thi tổng: Giải tích 1 - Lớp CLC [12308202520T01]
528Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10127/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
529Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10227/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
530Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10327/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao31/07/2026
Ca thi tổng: Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC [12319702520T01]
531Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30105/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
532Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30205/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
533Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30305/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
Ca thi tổng: Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC [12319802520T01]
534Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30113/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh31/07/2026
535Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30213/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh31/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế học - Lớp CLC [12319902520T01]
536Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30120/05/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
537Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30220/05/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
538Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30320/05/2026Lê Thị Kim Oanh31/07/2026
Ca thi tổng: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102520T01]
539Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30126/05/2026Nguyễn Lê Hòa31/07/2026
540Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30226/05/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh090596171531/07/2026
541Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30326/05/2026Nguyễn Lê Hòa31/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 3 - Lớp CLC [12320202520T01]
542Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30111/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
543Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30211/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
544Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30311/06/2026Đoàn Quốc Khoa091285145631/07/2026
Ca thi tổng: Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC [12320302520T01]
545Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30103/06/2026Lê Quốc Huy091278176931/07/2026
546Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30203/06/2026Lê Quốc Huy091278176931/07/2026
547Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30303/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh090596171531/07/2026
Ca thi tổng: Mạch và hệ thống số - Lớp CLC [12320402520T01]
548Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30130/05/2026Lê Quốc Huy091278176931/07/2026
549Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30230/05/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh090596171531/07/2026
550Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30330/05/2026Lê Quốc Huy091278176931/07/2026
Ca thi tổng: Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC [12322202520T01]
551Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20101/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh31/07/2026
552Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20201/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh31/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 - Lớp CLC [12327802520T01]
553Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10119/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang034296822531/07/2026
554Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10219/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang034296822531/07/2026
555Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10319/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang034296822531/07/2026
Ca thi tổng: Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC [12328102520T01]
556Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30121/05/2026Nguyễn Thị Anh Thư31/07/2026
557Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30221/05/2026Nguyễn Thị Anh Thư31/07/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T03]
558Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11110/06/2026Lê Sơn31/07/2026
559Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11210/06/2026Lê Sơn31/07/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T02]
560Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20123/05/2026Phạm Đức Thọ31/07/2026
561Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20223/05/2026Phạm Đức Thọ31/07/2026
562Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20323/05/2026Phạm Đức Thọ31/07/2026
563Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20423/05/2026Phạm Đức Thọ31/07/2026
564Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20523/05/2026Phạm Đức Thọ31/07/2026
565Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20623/05/2026Phạm Đức Thọ31/07/2026
566Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C21023/05/2026Lê Sơn31/07/2026
567Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20723/05/2026Lê Sơn31/07/2026
568Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20823/05/2026Lê Sơn31/07/2026
569Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20923/05/2026Lê Sơn31/07/2026
Ca thi tổng: Triết học Mác - Lênin [20901502520T01]
570Triết học Mác - Lênin209015025202C20115/06/2026Phạm Huy Thành096690432531/07/2026
571Triết học Mác - Lênin209015025202C20215/06/2026Phạm Huy Thành096690432531/07/2026
572Triết học Mác - Lênin209015025202C20315/06/2026Phạm Huy Thành096690432531/07/2026
573Triết học Mác - Lênin209015025202C20415/06/2026Lê Văn Thao31/07/2026
574Triết học Mác - Lênin209015025202C20515/06/2026Phạm Huy Thành096690432531/07/2026
575Triết học Mác - Lênin209015025202C20615/06/2026Lê Văn Thao31/07/2026
576Triết học Mác - Lênin209015025202C20715/06/2026Trịnh Sơn Hoan079555868831/07/2026
577Triết học Mác - Lênin209015025202C20815/06/2026Trịnh Sơn Hoan079555868831/07/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T04]
578Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40127/05/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
579Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40227/05/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
580Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40327/05/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T01]
581Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10119/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
582Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10219/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
583Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10319/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
584Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10419/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
585Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10519/05/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
586Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10719/05/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
587Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10819/05/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
588Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10919/05/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
589Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C11019/05/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T02]
590Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20619/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T03]
591Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30119/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
592Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30219/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
593Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30319/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
594Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30419/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
595Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30519/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
596Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30619/05/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
597Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30719/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
598Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30819/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
599Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30919/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
600Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C31019/05/2026Hoàng Thị Kim Liên091777932731/07/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T01]
601Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10130/05/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
602Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10230/05/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
603Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10330/05/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
604Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10430/05/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
605Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10530/05/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
606Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10630/05/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
607Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10730/05/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T03]
608Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10825/06/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
609Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10925/06/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
610Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11025/06/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
611Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11125/06/2026Nguyễn Văn Hoàn093552288831/07/2026
612Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11225/06/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
613Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11325/06/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
614Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11425/06/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
615Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11525/06/2026Ngô Văn Hà098339678731/07/2026
616Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11625/06/2026Nguyễn Văn Hoàn093552288831/07/2026
617Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11725/06/2026Nguyễn Văn Hoàn093552288831/07/2026
618Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11825/06/2026Nguyễn Văn Hoàn093552288831/07/2026
619Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11925/06/2026Nguyễn Văn Hoàn093552288831/07/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T02]
620Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20130/05/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
621Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20230/05/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
622Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20330/05/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
623Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20430/05/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
624Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20530/05/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
625Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20630/05/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
626Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20730/05/2026Đinh Văn Trọng093537135931/07/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T04]
627Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20825/06/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
628Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20925/06/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
629Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21025/06/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
630Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21125/06/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
631Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21225/06/2026Đỗ Thị Hằng Nga31/07/2026
632Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21325/06/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
633Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21425/06/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
634Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21525/06/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
635Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21625/06/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
636Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21725/06/2026Từ Ánh Nguyệt31/07/2026
Ca thi tổng: Pháp luật đại cương [21000102520T01]
637Pháp luật đại cương210001025203C10109/06/2026Dương Việt Anh31/07/2026
638Pháp luật đại cương210001025203C10209/06/2026Dương Việt Anh31/07/2026
639Pháp luật đại cương210001025203C10309/06/2026Dương Việt Anh31/07/2026
640Pháp luật đại cương210001025203C10409/06/2026Dương Việt Anh31/07/2026
641Pháp luật đại cương210001025203C10509/06/2026Dương Việt Anh31/07/2026
642Pháp luật đại cương210001025203C10609/06/2026Dương Việt Anh31/07/2026
643Pháp luật đại cương210001025203C10709/06/2026Lê Hồng Phước 090569305731/07/2026
644Pháp luật đại cương210001025203C11209/06/2026Lê Hồng Phước 090569305731/07/2026
645Pháp luật đại cương210001025203C11309/06/2026Lê Hồng Phước 090569305731/07/2026
646Pháp luật đại cương210001025203C10809/06/2026Lê Hồng Phước 090569305731/07/2026
647Pháp luật đại cương210001025203C10909/06/2026Lê Hồng Phước 090569305731/07/2026
648Pháp luật đại cương210001025203C11009/06/2026Nguyễn Thị Thanh Hà091411223731/07/2026
649Pháp luật đại cương210001025203C11109/06/2026Nguyễn Thị Thanh Hà091411223731/07/2026
Ca thi tổng: Pháp luật đại cương [21000102520T02]
650Pháp luật đại cương210001025203C20109/06/2026Lê Thị Hoàng Minh31/07/2026
651Pháp luật đại cương210001025203C20209/06/2026Lê Thị Hoàng Minh31/07/2026
652Pháp luật đại cương210001025203C20309/06/2026Lê Thị Hoàng Minh31/07/2026
653Pháp luật đại cương210001025203C20409/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
654Pháp luật đại cương210001025203C20509/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
655Pháp luật đại cương210001025203C20609/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
656Pháp luật đại cương210001025203C20709/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
657Pháp luật đại cương210001025203C21209/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
658Pháp luật đại cương210001025203C20809/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
659Pháp luật đại cương210001025203C20909/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
660Pháp luật đại cương210001025203C21009/06/2026Lê Thị Bích Thủy31/07/2026
661Pháp luật đại cương210001025203C21109/06/2026Nguyễn Thị Thanh Hà091411223731/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T01]
662Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10106/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
663Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10206/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
664Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10306/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
665Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10406/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
666Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10506/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
667Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10606/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
668Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10706/06/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
669Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10806/06/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
670Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10906/06/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T08]
671Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11021/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
672Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11121/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
673Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11221/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
674Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11321/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
675Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11421/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
676Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11521/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
677Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11621/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
678Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11721/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
679Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11821/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh31/07/2026
680Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11921/06/2026Vương Phương Hoa091515655531/07/2026
681Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C12021/06/2026Vương Phương Hoa091515655531/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T02]
682Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20106/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
683Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20206/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
684Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20306/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
685Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20406/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
686Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20506/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
687Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20606/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
688Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20706/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
689Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20806/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
690Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20906/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T07]
691Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21021/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
692Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21121/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
693Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21221/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
694Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21321/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
695Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21421/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
696Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21521/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
697Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21621/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
698Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21721/06/2026Văn Công Vũ31/07/2026
699Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21821/06/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
700Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21921/06/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
701Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C22021/06/2026Trần Thị Thùy Trang31/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T05]
702Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30121/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
703Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30221/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
704Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30321/06/2026Vương Phương Hoa091515655531/07/2026
705Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30421/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
706Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30521/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
707Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30621/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
708Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30721/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
709Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30821/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
710Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30921/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
711Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31021/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
712Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31121/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền31/07/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T06]
713Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40121/06/2026Vương Phương Hoa091515655531/07/2026
714Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40221/06/2026Vương Phương Hoa091515655531/07/2026
715Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40321/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
716Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40421/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
717Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40521/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
718Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40621/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
719Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40721/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
720Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40821/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
721Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40921/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
722Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41021/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
723Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41121/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền31/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T05]
724Vật lý 1305001125202C10117/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
725Vật lý 1305001125202C10217/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
726Vật lý 1305001125202C10317/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
727Vật lý 1305001125202C10417/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
728Vật lý 1305001125202C10517/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
729Vật lý 1305001125202C10617/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
730Vật lý 1305001125202C10717/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
731Vật lý 1305001125202C10817/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
732Vật lý 1305001125202C10917/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
733Vật lý 1305001125202C11017/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
734Vật lý 1305001125202C11117/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
735Vật lý 1305001125202C11217/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
736Vật lý 1305001125202C11317/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
737Vật lý 1305001125202C11417/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
738Vật lý 1305001125202C11517/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T06]
739Vật lý 1305001125202C20117/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
740Vật lý 1305001125202C20217/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
741Vật lý 1305001125202C20317/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
742Vật lý 1305001125202C20417/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
743Vật lý 1305001125202C20517/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
744Vật lý 1305001125202C20617/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
745Vật lý 1305001125202C20717/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
746Vật lý 1305001125202C20817/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
747Vật lý 1305001125202C20917/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
748Vật lý 1305001125202C21017/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
749Vật lý 1305001125202C21117/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
750Vật lý 1305001125202C21217/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
751Vật lý 1305001125202C21317/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
752Vật lý 1305001125202C21417/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
753Vật lý 1305001125202C21517/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T03]
754Vật lý 1305001125202C30117/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
755Vật lý 1305001125202C30217/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
756Vật lý 1305001125202C30317/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
757Vật lý 1305001125202C30417/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
758Vật lý 1305001125202C30517/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
759Vật lý 1305001125202C30617/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
760Vật lý 1305001125202C30717/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
761Vật lý 1305001125202C30817/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
762Vật lý 1305001125202C30917/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
763Vật lý 1305001125202C31017/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
764Vật lý 1305001125202C31117/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
765Vật lý 1305001125202C31217/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
766Vật lý 1305001125202C31317/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
767Vật lý 1305001125202C31417/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
768Vật lý 1305001125202C31517/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T04]
769Vật lý 1305001125202C40117/06/2026Nguyễn Quý Tuấn098885787031/07/2026
770Vật lý 1305001125202C40217/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
771Vật lý 1305001125202C40317/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
772Vật lý 1305001125202C40417/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
773Vật lý 1305001125202C40517/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
774Vật lý 1305001125202C40617/06/2026Trần Quỳnh077449966631/07/2026
775Vật lý 1305001125202C40717/06/2026Trần Quỳnh077449966631/07/2026
776Vật lý 1305001125202C40817/06/2026Trần Quỳnh077449966631/07/2026
777Vật lý 1305001125202C40917/06/2026Trần Quỳnh077449966631/07/2026
778Vật lý 1305001125202C41017/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
779Vật lý 1305001125202C41117/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
780Vật lý 1305001125202C41217/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
781Vật lý 1305001125202C41317/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
782Vật lý 1305001125202C41417/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
783Vật lý 1305001125202C41517/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T05]
784Vật lý 2305064125202C10123/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
785Vật lý 2305064125202C10223/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
786Vật lý 2305064125202C10323/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
787Vật lý 2305064125202C10423/06/2026Đinh Thanh Khẩn093581724031/07/2026
788Vật lý 2305064125202C10523/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
789Vật lý 2305064125202C10623/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
790Vật lý 2305064125202C10723/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
791Vật lý 2305064125202C10823/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
792Vật lý 2305064125202C10923/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
793Vật lý 2305064125202C11023/06/2026Dụng Văn Lữ093511720631/07/2026
794Vật lý 2305064125202C11123/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
795Vật lý 2305064125202C11223/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T06]
796Vật lý 2305064125202C20123/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
797Vật lý 2305064125202C20223/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
798Vật lý 2305064125202C20323/06/2026Hoàng Đình Triển098930086031/07/2026
799Vật lý 2305064125202C20423/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
800Vật lý 2305064125202C20523/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
801Vật lý 2305064125202C20623/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
802Vật lý 2305064125202C20723/06/2026Lê Thị Phương Thảo090515130331/07/2026
803Vật lý 2305064125202C20823/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
804Vật lý 2305064125202C20923/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
805Vật lý 2305064125202C21023/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
806Vật lý 2305064125202C21123/06/2026Lê Văn Thanh Sơn090520046731/07/2026
807Vật lý 2305064125202C21223/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T03]
808Vật lý 2305064125202C30123/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
809Vật lý 2305064125202C30223/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
810Vật lý 2305064125202C30323/06/2026Mai Thị Kiều Liên070448236931/07/2026
811Vật lý 2305064125202C30423/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
812Vật lý 2305064125202C30523/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
813Vật lý 2305064125202C30623/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
814Vật lý 2305064125202C30723/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
815Vật lý 2305064125202C30823/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
816Vật lý 2305064125202C30923/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính31/07/2026
817Vật lý 2305064125202C31023/06/2026Nguyễn Quý Tuấn098885787031/07/2026
818Vật lý 2305064125202C31123/06/2026Nguyễn Quý Tuấn098885787031/07/2026
819Vật lý 2305064125202C31223/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T04]
820Vật lý 2305064125202C40123/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
821Vật lý 2305064125202C40223/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
822Vật lý 2305064125202C40323/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
823Vật lý 2305064125202C40423/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
824Vật lý 2305064125202C40523/06/2026Phùng Việt Hải098386805531/07/2026
825Vật lý 2305064125202C40623/06/2026Trần Quỳnh077449966631/07/2026
826Vật lý 2305064125202C40723/06/2026Trần Quỳnh077449966631/07/2026
827Vật lý 2305064125202C40823/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
828Vật lý 2305064125202C40923/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
829Vật lý 2305064125202C41023/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
830Vật lý 2305064125202C41123/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
831Vật lý 2305064125202C41223/06/2026Trần Thị Hồng097342734231/07/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412520T01]
832Xác suất thống kê319004125202C10121/05/2026Tôn Thất Tú31/07/2026
833Xác suất thống kê319004125202C10221/05/2026Tôn Thất Tú31/07/2026
834Xác suất thống kê319004125202C10321/05/2026Tôn Thất Tú31/07/2026
835Xác suất thống kê319004125202C10421/05/2026Tôn Thất Tú31/07/2026
836Xác suất thống kê319004125202C10521/05/2026Tôn Thất Tú31/07/2026
837Xác suất thống kê319004125202C10621/05/2026Nguyễn Thị Thu Sương31/07/2026
838Xác suất thống kê319004125202C10721/05/2026Nguyễn Thị Thu Sương31/07/2026
839Xác suất thống kê319004125202C10821/05/2026Nguyễn Thị Thu Sương31/07/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412520T03]
840Xác suất thống kê319004125202C10925/06/2026Phan Trần Đức Minh31/07/2026
841Xác suất thống kê319004125202C11025/06/2026Phan Trần Đức Minh31/07/2026
842Xác suất thống kê319004125202C11125/06/2026Phan Trần Đức Minh31/07/2026
843Xác suất thống kê319004125202C11225/06/2026Phan Trần Đức Minh31/07/2026
844Xác suất thống kê319004125202C11325/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến31/07/2026
845Xác suất thống kê319004125202C11425/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến31/07/2026
846Xác suất thống kê319004125202C11525/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến31/07/2026
847Xác suất thống kê319004125202C11625/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến31/07/2026
848Xác suất thống kê319004125202C11725/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến31/07/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412520T02]
849Xác suất thống kê319004125202C20121/05/2026Lê Văn Dũng093511010831/07/2026
850Xác suất thống kê319004125202C20221/05/2026Lê Văn Dũng093511010831/07/2026
851Xác suất thống kê319004125202C20321/05/2026Lê Văn Dũng093511010831/07/2026
852Xác suất thống kê319004125202C20421/05/2026Lê Văn Dũng093511010831/07/2026
853Xác suất thống kê319004125202C20521/05/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
854Xác suất thống kê319004125202C20621/05/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
855Xác suất thống kê319004125202C20721/05/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
856Xác suất thống kê319004125202C20821/05/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T01]
857Giải tích 2319012125202C10128/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
858Giải tích 2319012125202C10228/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
859Giải tích 2319012125202C10328/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
860Giải tích 2319012125202C10428/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
861Giải tích 2319012125202C10528/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
862Giải tích 2319012125202C10628/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
863Giải tích 2319012125202C10728/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
864Giải tích 2319012125202C10828/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
865Giải tích 2319012125202C10928/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
866Giải tích 2319012125202C11028/06/2026Nguyễn Hoàng Thành31/07/2026
867Giải tích 2319012125202C11128/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
868Giải tích 2319012125202C11228/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
869Giải tích 2319012125202C11328/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
870Giải tích 2319012125202C11428/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
871Giải tích 2319012125202C11528/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
872Giải tích 2319012125202C11628/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
873Giải tích 2319012125202C11728/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
874Giải tích 2319012125202C11828/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
875Giải tích 2319012125202C11928/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
876Giải tích 2319012125202C12028/06/2026Hoàng Nhật Quy088810176831/07/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T02]
877Giải tích 2319012125202C20128/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
878Giải tích 2319012125202C20228/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
879Giải tích 2319012125202C20328/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
880Giải tích 2319012125202C20428/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
881Giải tích 2319012125202C20528/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
882Giải tích 2319012125202C20628/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
883Giải tích 2319012125202C20728/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
884Giải tích 2319012125202C20828/06/2026Lương Quốc Tuyển098313662531/07/2026
885Giải tích 2319012125202C21728/06/2026Trần Chín090350264631/07/2026
886Giải tích 2319012125202C21828/06/2026Trần Chín090350264631/07/2026
887Giải tích 2319012125202C21928/06/2026Trần Chín090350264631/07/2026
888Giải tích 2319012125202C22028/06/2026Trần Chín090350264631/07/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T03]
889Giải tích 2319012125202C30128/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
890Giải tích 2319012125202C30228/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
891Giải tích 2319012125202C30328/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
892Giải tích 2319012125202C30428/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
893Giải tích 2319012125202C30528/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
894Giải tích 2319012125202C30628/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
895Giải tích 2319012125202C30728/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
896Giải tích 2319012125202C30828/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
897Giải tích 2319012125202C30928/06/2026Nguyễn Thành Chung091183878931/07/2026
898Giải tích 2319012125202C31028/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
899Giải tích 2319012125202C31128/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
900Giải tích 2319012125202C31228/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
901Giải tích 2319012125202C31328/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
902Giải tích 2319012125202C31428/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
903Giải tích 2319012125202C31528/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
904Giải tích 2319012125202C31628/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
905Giải tích 2319012125202C31728/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương079651851831/07/2026
906Giải tích 2319012125202C31828/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
907Giải tích 2319012125202C31928/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
908Giải tích 2319012125202C32028/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T04]
909Giải tích 2319012125202C40128/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
910Giải tích 2319012125202C40228/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
911Giải tích 2319012125202C40328/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
912Giải tích 2319012125202C40428/06/2026Chử Văn Tiệp034638466831/07/2026
913Giải tích 2319012125202C40528/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
914Giải tích 2319012125202C40628/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
915Giải tích 2319012125202C40728/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
916Giải tích 2319012125202C40828/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
917Giải tích 2319012125202C40928/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
918Giải tích 2319012125202C41028/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
919Giải tích 2319012125202C41128/06/2026Phạm Quý Mười090416912431/07/2026
920Giải tích 2319012125202C41228/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
921Giải tích 2319012125202C41328/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
922Giải tích 2319012125202C41428/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
923Giải tích 2319012125202C41528/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
924Giải tích 2319012125202C41628/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
925Giải tích 2319012125202C41728/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
926Giải tích 2319012125202C41828/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
927Giải tích 2319012125202C41928/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
928Giải tích 2319012125202C42028/06/2026Lê Hải Trung0166812031931/07/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T05]
929Đại số tuyến tính319026025202C10119/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
930Đại số tuyến tính319026025202C10219/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
931Đại số tuyến tính319026025202C10319/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
932Đại số tuyến tính319026025202C10419/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
933Đại số tuyến tính319026025202C10519/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
934Đại số tuyến tính319026025202C10619/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
935Đại số tuyến tính319026025202C10719/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
936Đại số tuyến tính319026025202C10819/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
937Đại số tuyến tính319026025202C10919/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
938Đại số tuyến tính319026025202C11019/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
939Đại số tuyến tính319026025202C11119/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
940Đại số tuyến tính319026025202C11219/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
941Đại số tuyến tính319026025202C11319/06/2026Nguyễn Đại Dương097443497231/07/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T06]
942Đại số tuyến tính319026025202C20119/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
943Đại số tuyến tính319026025202C20219/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
944Đại số tuyến tính319026025202C20319/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
945Đại số tuyến tính319026025202C20419/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
946Đại số tuyến tính319026025202C20519/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
947Đại số tuyến tính319026025202C20619/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
948Đại số tuyến tính319026025202C20719/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
949Đại số tuyến tính319026025202C20819/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
950Đại số tuyến tính319026025202C20919/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
951Đại số tuyến tính319026025202C21019/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
952Đại số tuyến tính319026025202C21119/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
953Đại số tuyến tính319026025202C21219/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
954Đại số tuyến tính319026025202C21319/06/2026Trương Công Quỳnh091796680031/07/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T03]
955Đại số tuyến tính319026025202C30119/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
956Đại số tuyến tính319026025202C30219/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
957Đại số tuyến tính319026025202C30319/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
958Đại số tuyến tính319026025202C30419/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
959Đại số tuyến tính319026025202C30519/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
960Đại số tuyến tính319026025202C30619/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
961Đại số tuyến tính319026025202C30719/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
962Đại số tuyến tính319026025202C30819/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
963Đại số tuyến tính319026025202C30919/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
964Đại số tuyến tính319026025202C31019/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
965Đại số tuyến tính319026025202C31119/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
966Đại số tuyến tính319026025202C31219/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
967Đại số tuyến tính319026025202C31319/06/2026Trần Nam Sinh090537399531/07/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T04]
968Đại số tuyến tính319026025202C40119/06/2026Nguyễn Ngọc Châu090520534231/07/2026
969Đại số tuyến tính319026025202C40219/06/2026Nguyễn Ngọc Châu090520534231/07/2026
970Đại số tuyến tính319026025202C40319/06/2026Nguyễn Ngọc Châu090520534231/07/2026
971Đại số tuyến tính319026025202C40419/06/2026Nguyễn Ngọc Châu090520534231/07/2026
972Đại số tuyến tính319026025202C40519/06/2026Nguyễn Ngọc Châu090520534231/07/2026
973Đại số tuyến tính319026025202C40619/06/2026Nguyễn Ngọc Châu090520534231/07/2026
974Đại số tuyến tính319026025202C40719/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
975Đại số tuyến tính319026025202C40819/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
976Đại số tuyến tính319026025202C40919/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
977Đại số tuyến tính319026025202C41019/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
978Đại số tuyến tính319026025202C41119/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
979Đại số tuyến tính319026025202C41219/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
980Đại số tuyến tính319026025202C41319/06/2026Phan Quang Như Anh0122453178031/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T01]
981Anh văn A2.2413031125202C10113/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
982Anh văn A2.2413031125202C10213/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
983Anh văn A2.2413031125202C10313/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
984Anh văn A2.2413031125202C10413/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
985Anh văn A2.2413031125202C10513/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
986Anh văn A2.2413031125202C10613/06/2026Tôn Nữ Xuân Phương098887746831/07/2026
987Anh văn A2.2413031125202C10713/06/2026Tôn Nữ Xuân Phương098887746831/07/2026
988Anh văn A2.2413031125202C10813/06/2026Tôn Nữ Xuân Phương098887746831/07/2026
989Anh văn A2.2413031125202C10913/06/2026Tôn Nữ Xuân Phương098887746831/07/2026
990Anh văn A2.2413031125202C11013/06/2026Tôn Nữ Xuân Phương098887746831/07/2026
991Anh văn A2.2413031125202C11113/06/2026Trần Vũ Mai Yên098403932431/07/2026
992Anh văn A2.2413031125202C11213/06/2026Trần Vũ Mai Yên098403932431/07/2026
993Anh văn A2.2413031125202C11313/06/2026Trần Vũ Mai Yên098403932431/07/2026
994Anh văn A2.2413031125202C11413/06/2026Trần Vũ Mai Yên098403932431/07/2026
995Anh văn A2.2413031125202C11513/06/2026Trần Vũ Mai Yên098403932431/07/2026
996Anh văn A2.2413031125202C11613/06/2026Trương Thị Ánh Tuyết31/07/2026
997Anh văn A2.2413031125202C11713/06/2026Trương Thị Ánh Tuyết31/07/2026
998Anh văn A2.2413031125202C11813/06/2026Trương Thị Ánh Tuyết31/07/2026
999Anh văn A2.2413031125202C11913/06/2026Trương Thị Ánh Tuyết31/07/2026
1000Anh văn A2.2413031125202C12013/06/2026Trương Thị Ánh Tuyết31/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T02]
1001Anh văn A2.2413031125202C20113/06/2026Lê Thị Hải Yến098206573531/07/2026
1002Anh văn A2.2413031125202C20213/06/2026Lê Thị Hải Yến098206573531/07/2026
1003Anh văn A2.2413031125202C20313/06/2026Lê Thị Hải Yến098206573531/07/2026
1004Anh văn A2.2413031125202C20413/06/2026Lê Thị Hải Yến098206573531/07/2026
1005Anh văn A2.2413031125202C20513/06/2026Lê Thị Hải Yến098206573531/07/2026
1006Anh văn A2.2413031125202C20613/06/2026Trần Thị Túy Phượng076588484831/07/2026
1007Anh văn A2.2413031125202C20713/06/2026Trần Thị Túy Phượng076588484831/07/2026
1008Anh văn A2.2413031125202C20813/06/2026Trần Thị Túy Phượng076588484831/07/2026
1009Anh văn A2.2413031125202C20913/06/2026Trần Thị Túy Phượng076588484831/07/2026
1010Anh văn A2.2413031125202C21013/06/2026Trần Thị Túy Phượng076588484831/07/2026
1011Anh văn A2.2413031125202C21113/06/2026Trần Thị Quỳnh Châu31/07/2026
1012Anh văn A2.2413031125202C21213/06/2026Trần Thị Quỳnh Châu31/07/2026
1013Anh văn A2.2413031125202C21313/06/2026Trần Thị Quỳnh Châu31/07/2026
1014Anh văn A2.2413031125202C21413/06/2026Trần Thị Quỳnh Châu31/07/2026
1015Anh văn A2.2413031125202C21513/06/2026Trần Thị Quỳnh Châu31/07/2026
1016Anh văn A2.2413031125202C21613/06/2026Lê Thị Nhi31/07/2026
1017Anh văn A2.2413031125202C21713/06/2026Lê Thị Nhi31/07/2026
1018Anh văn A2.2413031125202C21813/06/2026Lê Thị Nhi31/07/2026
1019Anh văn A2.2413031125202C21913/06/2026Lê Thị Nhi31/07/2026
1020Anh văn A2.2413031125202C22013/06/2026Lê Thị Nhi31/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T03]
1021Anh văn A2.2413031125202C30113/06/2026Đoàn Thanh Xuân Loan31/07/2026
1022Anh văn A2.2413031125202C30213/06/2026Đoàn Thanh Xuân Loan31/07/2026
1023Anh văn A2.2413031125202C30313/06/2026Đoàn Thanh Xuân Loan31/07/2026
1024Anh văn A2.2413031125202C30413/06/2026Đoàn Thanh Xuân Loan31/07/2026
1025Anh văn A2.2413031125202C30513/06/2026Đoàn Thanh Xuân Loan31/07/2026
1026Anh văn A2.2413031125202C30613/06/2026Phạm Thị Ca Dao090517484831/07/2026
1027Anh văn A2.2413031125202C30713/06/2026Phạm Thị Ca Dao090517484831/07/2026
1028Anh văn A2.2413031125202C30813/06/2026Phạm Thị Ca Dao090517484831/07/2026
1029Anh văn A2.2413031125202C30913/06/2026Phạm Thị Ca Dao090517484831/07/2026
1030Anh văn A2.2413031125202C31013/06/2026Phạm Thị Ca Dao090517484831/07/2026
1031Anh văn A2.2413031125202C31113/06/2026Phạm Thị Thu Hương31/07/2026
1032Anh văn A2.2413031125202C31213/06/2026Phạm Thị Thu Hương31/07/2026
1033Anh văn A2.2413031125202C31313/06/2026Phạm Thị Thu Hương31/07/2026
1034Anh văn A2.2413031125202C31413/06/2026Phạm Thị Thu Hương31/07/2026
1035Anh văn A2.2413031125202C31513/06/2026Phạm Thị Thu Hương31/07/2026
1036Anh văn A2.2413031125202C31613/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1037Anh văn A2.2413031125202C31713/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1038Anh văn A2.2413031125202C31813/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1039Anh văn A2.2413031125202C31913/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1040Anh văn A2.2413031125202C32013/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T04]
1041Anh văn A2.2413031125202C40113/06/2026Nguyễn Đặng Nguyên Phương31/07/2026
1042Anh văn A2.2413031125202C40213/06/2026Nguyễn Đặng Nguyên Phương31/07/2026
1043Anh văn A2.2413031125202C40313/06/2026Nguyễn Đặng Nguyên Phương31/07/2026
1044Anh văn A2.2413031125202C40413/06/2026Nguyễn Đặng Nguyên Phương31/07/2026
1045Anh văn A2.2413031125202C40513/06/2026Nguyễn Đặng Nguyên Phương31/07/2026
1046Anh văn A2.2413031125202C40613/06/2026Hồ Thị Thục Nhi090529009531/07/2026
1047Anh văn A2.2413031125202C40713/06/2026Hồ Thị Thục Nhi090529009531/07/2026
1048Anh văn A2.2413031125202C40813/06/2026Hồ Thị Thục Nhi090529009531/07/2026
1049Anh văn A2.2413031125202C40913/06/2026Hồ Thị Thục Nhi090529009531/07/2026
1050Anh văn A2.2413031125202C41013/06/2026Hồ Thị Thục Nhi090529009531/07/2026
1051Anh văn A2.2413031125202C41113/06/2026Nguyễn Thị Thu Hướng31/07/2026
1052Anh văn A2.2413031125202C41213/06/2026Nguyễn Thị Thu Hướng31/07/2026
1053Anh văn A2.2413031125202C41313/06/2026Nguyễn Thị Thu Hướng31/07/2026
1054Anh văn A2.2413031125202C41413/06/2026Nguyễn Thị Thu Hướng31/07/2026
1055Anh văn A2.2413031125202C41513/06/2026Nguyễn Thị Thu Hướng31/07/2026
1056Anh văn A2.2413031125202C41613/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1057Anh văn A2.2413031125202C41713/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1058Anh văn A2.2413031125202C41813/06/2026Dương Quang Trung31/07/2026
1059Anh văn A2.2413031125202C41913/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
1060Anh văn A2.2413031125202C42013/06/2026Hồ Minh Thu090513096831/07/2026
Ca thi tổng: Anh văn CN QLCN [41304632520T01]
1061Anh văn CN QLCN413046325202C30121/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
1062Anh văn CN QLCN413046325202C30221/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
1063Anh văn CN QLCN413046325202C30321/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên098556874831/07/2026
TTLớp học phầnBĐ Giữa kỳ BĐ Cuối kỳBĐ Tổng hợpHạn nộp bản in điểm
Mã lớpTên lớp NĐ webPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyĐã nộpNộp ngàyGiữa kỳCuối kỳTổng hợp
[105LNAN] Lưu Ngọc An -
11051403.2520.23.33AAn toàn điện
21051403.2520.23.33BAn toàn điện
31053540.2520.22.30ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
41052443.2520.24.27AVật liệu điện và an toàn điện
51052443.2520.24.27BVật liệu điện và an toàn điện
61052443.2520.24.28AVật liệu điện và an toàn điện
71052443.2520.24.28BVật liệu điện và an toàn điện
[121PBAN] Phan Bảo An - 0905090500
11211043.2520.23.72CPBL 4: Thiết kế khách sạn
[121TPTAN] Trương Phan Thiên An - 0905211185
11211230.2520.25.72EĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
[210DVANH] Dương Việt Anh -
12100010.2520.23.04APháp luật đại cương
22100010.2520.23.04BPháp luật đại cương
32100010.2520.23.05APháp luật đại cương
42100010.2520.23.05BPháp luật đại cương
52100010.2520.24.19APháp luật đại cương
62100010.2520.24.19BPháp luật đại cương
72100010.2520.25.90APháp luật đại cương
82100010.2520.25.90BPháp luật đại cương
[101DLANH] Đoàn Lê Anh -
11013140.2520.22.04ACảm biến thông minh
21013140.2520.22.04BCảm biến thông minh
31013140.2520.22.05Cảm biến thông minh
41013140.2520.22.06ACảm biến thông minh
51013140.2520.22.06BCảm biến thông minh
61012810.2520.23.03AKỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
71012810.2520.23.03BKỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
[118LTHANH] Lê Thị Huỳnh Anh - 0367546193
11184130.2520.22.86Đóng gói trong Logistics và vận chuyển vật liệu
21182550.2520.23.48AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
31182550.2520.23.48BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2520.23.64Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182740.2520.24.86AMô hình tối ưu
61182740.2520.24.86BMô hình tối ưu
71184230.2520.51.86PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất tinh gọn
81183160.2520.22.85APBL4: Thiết kế HTSX thông minh
91180753.2520.23.20AQuản lý Dự án
101180753.2520.23.20BQuản lý Dự án
111180753.2520.23.79Quản lý Dự án
121182860.2520.23.85AQuản lý và kiểm soát chất lượng
131182860.2520.23.85BQuản lý và kiểm soát chất lượng
141182860.2520.23.86AQuản lý và kiểm soát chất lượng
151182860.2520.23.86BQuản lý và kiểm soát chất lượng
[416LTTANH] Lê Thị Trâm Anh -
11222400.2520.24.88Tiếng Pháp 4
[107NTLANH] Nguyễn Thị Lan Anh -
11075890.2520.22.45CN sản xuất các sản phẩm lên men
21075890.2520.22.46ACN sản xuất các sản phẩm lên men
31075890.2520.22.46BCN sản xuất các sản phẩm lên men
41079550.2520.22.45ACông nghệ Enzym
51079550.2520.22.45BCông nghệ Enzym
61079550.2520.22.46ACông nghệ Enzym
71079550.2520.22.46BCông nghệ Enzym
81075430.2520.24.46BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
91075430.2520.24.47APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
101075430.2520.24.47BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
111076740.2520.22.45APBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
121077890.2520.51.46Phụ gia thực phẩm
[319PQNANH] Phan Quang Như Anh - 01224531780
13190260.2520.25.59AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.59BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.62AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.62BĐại số tuyến tính
53190041.2520.24.13AXác suất thống kê
63190041.2520.24.13BXác suất thống kê
73190041.2520.24.33AXác suất thống kê
83190041.2520.24.33BXác suất thống kê
[101VTANH] Võ Trần Anh -
11012560.2520.23.01ACông nghệ gia công áp lực
21012560.2520.23.01BCông nghệ gia công áp lực
31012560.2520.23.90ACông nghệ gia công áp lực
41012560.2520.23.90BCông nghệ gia công áp lực
51010082.2520.22.06Công nghệ kim loại
61012340.2520.24.03APBL 1:Thiết kế kỹ thuật
71013420.2520.23.03APBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
81112960.2520.51.01Phương pháp nghiên cứu khoa học
91112960.2520.51.02Phương pháp nghiên cứu khoa học
101014030.2520.49.02Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
111014030.2520.50.01Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
121014030.2520.50.02Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[105NKANH] Nguyễn Kim Ánh - 0962369525
11051650.2520.23.27AĐiều khiển logic
21051650.2520.23.27BĐiều khiển logic
31051650.2520.23.28AĐiều khiển logic
41051650.2520.23.28BĐiều khiển logic
51051650.2520.23.29AĐiều khiển logic
61051650.2520.23.29BĐiều khiển logic
71051650.2520.23.30AĐiều khiển logic
81051650.2520.23.30BĐiều khiển logic
[501NNAN] Nguyễn Nhật Ân - 0818799079
11232550.2520.23.07Hệ thống nhúng và giao tiếp xử lý
21232560.2520.23.07ATH hệ thống nhúng và giao tiếp vi xử lý
31232560.2520.23.07BTH hệ thống nhúng và giao tiếp vi xử lý
41232740.2520.23.08ATH Vi xử lý và giao tiếp
51232740.2520.23.08BTH Vi xử lý và giao tiếp
61232730.2520.23.08Vi xử lý và giao tiếp
[103NVTAN] Nguyễn Văn Thiên Ân - 0934877131
11033260.2520.25.18ACơ học kỹ thuật
21033260.2520.25.18BCơ học kỹ thuật
31033260.2520.25.20ACơ học kỹ thuật
41033260.2520.25.20BCơ học kỹ thuật
51033070.2520.24.01ASức bền vật liệu
61033070.2520.24.01BSức bền vật liệu
71033070.2520.24.03ASức bền vật liệu
81033070.2520.24.03BSức bền vật liệu
[105TTAAU] Trần Thái Anh Âu - 0868266266
11054350.2520.48.33Chuyên đề 1
21054350.2520.49.33Chuyên đề 1
31054350.2520.50.33Chuyên đề 1
41054350.2520.51.33Chuyên đề 1
51051573.2520.24.32AMạch điện tử
61051573.2520.24.32BMạch điện tử
71051573.2520.24.33AMạch điện tử
81051573.2520.24.33BMạch điện tử
91051573.2520.24.34AMạch điện tử
101051573.2520.24.34BMạch điện tử
111052470.2520.24.27AAMạch điện tử tương tự và số
121052470.2520.24.27ABMạch điện tử tương tự và số
131053150.2520.24.32APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[101TQBANG] Tào Quang Bảng - 0905557002
11013950.2520.50.01Bảo trì công nghiệp
21013950.2520.50.02Bảo trì công nghiệp
31013520.2520.22.03Cơ học phá hủy
41012560.2520.23.02ACông nghệ gia công áp lực
51012560.2520.23.02BCông nghệ gia công áp lực
61222610.2520.23.87PBL 2- Đồ án thiết kế kỹ thuật
71012620.2520.23.02BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
81011113.2520.25.19AVật liệu kỹ thuật
91011113.2520.25.19BVật liệu kỹ thuật
101012240.2520.24.03AVật liệu kỹ thuật
111012240.2520.24.03BVật liệu kỹ thuật
121014060.2520.51.01Vật liệu tiên tiến
131014060.2520.51.02Vật liệu tiên tiến
[102DTBINH] Đặng Thiên Bình -
11023280.2520.25.12ACấu trúc dữ liệu
21023280.2520.25.12BCấu trúc dữ liệu
31023280.2520.25.15ACấu trúc dữ liệu
41023280.2520.25.15BCấu trúc dữ liệu
51023280.2520.25.16ACấu trúc dữ liệu
61023280.2520.25.16BCấu trúc dữ liệu
71023280.2520.25.99ACấu trúc dữ liệu
81023280.2520.25.99BCấu trúc dữ liệu
91024460.2520.51.10Khoa học dữ liệu
101024460.2520.51.11Khoa học dữ liệu
111023740.2520.24.16CPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
121023740.2520.24.99BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
131023840.2520.23.10BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
141022830.2520.24.16APhân tích & thiết kế giải thuật
151022830.2520.24.16BPhân tích & thiết kế giải thuật
161022830.2520.24.99APhân tích & thiết kế giải thuật
171022830.2520.24.99BPhân tích & thiết kế giải thuật
[101LDBINH] Lưu Đức Bình - 0914015014
11013840.2520.51.01Tối ưu hoá quá trình gia công cơ
21013840.2520.51.02Tối ưu hoá quá trình gia công cơ
31013970.2520.51.01Trang bị công nghệ
41013970.2520.51.02Trang bị công nghệ
[999NVQBINH] Ngô Văn Quang Bình -
11053710.2520.22.33ATruyền động điện hiện đại
21053710.2520.22.33BTruyền động điện hiện đại
31053710.2520.22.34ATruyền động điện hiện đại
41053710.2520.22.34BTruyền động điện hiện đại
[110TTBINH] Trần Thanh Bình -
11103030.2520.24.74PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
21103090.2520.23.69APBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[114NVCA] Nguyễn Văn Cả - 0905919017
11050173.2520.24.28AThực tập Nhận thức
21050173.2520.24.28BThực tập Nhận thức
[117NDQCHANH] Nguyễn Dương Quang Chánh - 0974858587
11172390.2520.51.80Chuyên đề 1: Bảo vệ nguồn nước
21172510.2520.50.79Quản lý vận hành hệ thống xử lý nước thải
31172420.2520.50.79Xử lý nước thải nâng cao
41172420.2520.51.80Xử lý nước thải nâng cao
[319NNCHAU] Nguyễn Ngọc Châu - 0905205342
13190260.2520.25.27AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.27BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.54AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.54BĐại số tuyến tính
[413TTQCHAU] Trần Thị Quỳnh Châu -
14130311.2520.25.81Anh văn A2.2
24130311.2520.25.86Anh văn A2.2
34130311.2520.25.89Anh văn A2.2
[102TNCHAU] Trương Ngọc Châu -
11024740.2520.49.10Chuyên đề Khoa học dữ liệu (Khai phá và xử lý dữ liệu)
21024010.2520.22.10Khai phá dữ liệu Web
31024010.2520.22.15Khai phá dữ liệu Web
41023960.2520.22.10AKhoa học dữ liệu nâng cao
51023960.2520.22.10BKhoa học dữ liệu nâng cao
61023960.2520.22.15Khoa học dữ liệu nâng cao
71024550.2520.50.10Khoa học dữ liệu nâng cao
81024550.2520.50.11Khoa học dữ liệu nâng cao
91023573.2520.23.11ALập trình Python
101023573.2520.23.11BLập trình Python
111023573.2520.23.12ALập trình Python
121023573.2520.23.12BLập trình Python
131022853.2520.24.11APBL 3: Công nghệ phần mềm
141022933.2520.25.16BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
[118TQCHAU] Trương Quỳnh Châu -
11182650.2520.xx.84Capstone project
21184050.2520.xx.83Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31183890.2520.50.84Chuyên đề nghiên cứu 2
41182463.2520.22.83Đồ án tốt nghiệp
51184180.2520.21.84Đồ án Tốt nghiệp KX
[103TBCHIEN] Thái Bá Chiến - 0867992782
11034600.2520.22.26Học máy và dữ liệu lớn
21035070.2520.22.19Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
[319TCHIN] Trần Chín - 0903502646
13190121.2520.25.25AGiải tích 2
23190121.2520.25.25BGiải tích 2
33190121.2520.25.26AGiải tích 2
43190121.2520.25.26BGiải tích 2
[305NBVCHINH] Nguyễn Bá Vũ Chính -
13050660.2520.25.04ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.06BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.39ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.42ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.47ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.52BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.73ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.84BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050011.2520.25.22AVật lý 1
103050011.2520.25.22BVật lý 1
113050011.2520.25.48AVật lý 1
123050011.2520.25.48BVật lý 1
133050011.2520.25.51AVật lý 1
143050011.2520.25.51BVật lý 1
153050641.2520.25.17AVật lý 2
163050641.2520.25.17BVật lý 2
173050641.2520.25.21AVật lý 2
183050641.2520.25.21BVật lý 2
193050641.2520.25.78AVật lý 2
203050641.2520.25.78BVật lý 2
[110NVCHINH] Nguyễn Văn Chính -
11103670.2520.50.67PBL A - Thiết kế kết cấu công trình nhà cao tầng
21103670.2520.51.67PBL A - Thiết kế kết cấu công trình nhà cao tầng
31112960.2520.49.67Phương pháp nghiên cứu khoa học
41112960.2520.50.67Phương pháp nghiên cứu khoa học
51112960.2520.51.67Phương pháp nghiên cứu khoa học
[110THCHINH] Trương Hoài Chính -
11103640.2520.49.67Kết cấu bê tông ứng lực trước
21103640.2520.50.67Kết cấu bê tông ứng lực trước
31103640.2520.51.67Kết cấu bê tông ứng lực trước
[105NQCHUNG] Nguyễn Quang Chung - 0813943518
11051463.2520.23.29Thực tập công nhân
21051463.2520.23.30AThực tập công nhân
31051463.2520.23.30BThực tập công nhân
41222800.2520.22.88Thực tập kỹ thuật
[319NTCHUNG] Nguyễn Thành Chung - 0911838789
13190121.2520.25.65AGiải tích 2
23190121.2520.25.65BGiải tích 2
33190121.2520.25.75AGiải tích 2
43190121.2520.25.75BGiải tích 2
53190121.2520.25.78AGiải tích 2
63190121.2520.25.78BGiải tích 2
73190121.2520.25.79AGiải tích 2
83190121.2520.25.79BGiải tích 2
93190121.2520.25.83AGiải tích 2
103190121.2520.25.83BGiải tích 2
113190121.2520.25.99AGiải tích 2
123190121.2520.25.99BGiải tích 2
[105PDCHUNG] Phan Đình Chung - 0988983127
11054000.2520.49.27Điều khiển các nguồn phân tán
[111NCCONG] Nguyễn Chí Công - 0905150703
11112020.2520.24.74PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước
21111633.2520.24.74Thiết kế hệ thống tưới
31113180.2520.51.75Thủy văn nâng cao
[111VHCONG] Vũ Huy Công - 0914248168
11111570.2520.50.75Tin học ứng dụng
21111253.2520.24.74Trạm bơm & Cấp thoát nước
[109NBCUONG] Nguyễn Biên Cương - 0913401627
11094790.2520.22.62Quản lý thi công
[506LPCUONG] Lê Phước Cường - 0935140685
11172590.2520.xx.81Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21170033.2520.24.81AĐộc học môi trường
31170033.2520.24.81BĐộc học môi trường
41172370.2520.51.79Độc học và sức khoẻ môi trường
51171650.2520.25.79AHóa học môi trường
61171650.2520.25.79BHóa học môi trường
71171650.2520.25.81AHóa học môi trường
81171650.2520.25.81BHóa học môi trường
91232540.2520.23.07Môi trường
101112960.2520.51.79Phương pháp nghiên cứu khoa học
111112960.2520.51.80Phương pháp nghiên cứu khoa học
121172230.2520.22.81Truyền thông môi trường
131172350.2520.51.80Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
141172380.2520.51.79Ứng dụng vi sinh vật trong kỹ thuật môi trường
[109NTCUONG] Nguyễn Thanh Cường - 0905169915
11092630.2520.23.59APBL 4: Thiết kế đường ô tô
[106NVCUONG] Nguyễn Văn Cường -
11064720.2520.50.38LThí nghiệm thiết kế VLSI
[103LCUNG] Lê Cung - 0905124879
11033320.2520.24.17AChi tiết máy15:50 - 23/04/2026
21033320.2520.24.17BChi tiết máy15:50 - 23/04/2026
31033610.2520.24.19BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
41033170.2520.24.26APBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
51033170.2520.24.26BPBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
61033170.2520.24.26CPBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
71033300.2520.24.17APBL1: Truyền động cơ khí
81032710.2520.24.26AThiết kế mặt bằng xưởng sản xuất15:50 - 23/04/2026
91032710.2520.24.26BThiết kế mặt bằng xưởng sản xuất15:50 - 23/04/2026
101222650.2520.23.87Truyền động cơ khí15:50 - 23/04/2026
[118NTCUC] Nguyễn Thị Cúc -
11184330.2520.50.85Marketing số
21184330.2520.50.86Marketing số
31184280.2520.50.85Quản trị rủi ro
41184280.2520.50.86Quản trị rủi ro
[102NCDANH] Nguyễn Công Danh - 0934901211
11020292.2520.24.10AMạng máy tính
21020292.2520.24.10BMạng máy tính
31020292.2520.24.11AMạng máy tính
41020292.2520.24.11BMạng máy tính
51020292.2520.24.12AMạng máy tính
61020292.2520.24.12BMạng máy tính
[105LDDUONG] Lê Đình Dương -
11053270.2520.23.30BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
21051473.2520.23.30APhần điện trong NM điện & TBA
31051473.2520.23.30BPhần điện trong NM điện & TBA
41053500.2520.22.29APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
51053500.2520.22.29BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61053500.2520.22.30Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
71053970.2520.49.27Vận hành nhà máy điện
81053970.2520.50.27Vận hành nhà máy điện
[319NDDUONG] Nguyễn Đại Dương - 0974434972
13190260.2520.25.06AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.06BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.26AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.26BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.45AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.45BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.65AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.65BĐại số tuyến tính
93190260.2520.25.69AĐại số tuyến tính
103190260.2520.25.69BĐại số tuyến tính
[319NTTDUONG] Nguyễn Thị Thùy Dương - 0796518518
13190121.2520.25.06AGiải tích 2
23190121.2520.25.06BGiải tích 2
33190121.2520.25.39AGiải tích 2
43190121.2520.25.39BGiải tích 2
53190121.2520.25.50AGiải tích 2
63190121.2520.25.50BGiải tích 2
73190121.2520.25.64AGiải tích 2
83190121.2520.25.64BGiải tích 2
93190121.2520.25.73AGiải tích 2
103190121.2520.25.73BGiải tích 2
113190121.2520.25.77AGiải tích 2
123190121.2520.25.77BGiải tích 2
[111VNDUONG] Võ Ngọc Dương -
11113150.2520.51.75Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai
21112150.2520.23.77Công trình thủy
31211530.2520.50.71Kỹ thuật GIS trong quy hoạch và quản lý đô thị
41211530.2520.50.72Kỹ thuật GIS trong quy hoạch và quản lý đô thị
51211530.2520.51.71Kỹ thuật GIS trong quy hoạch và quản lý đô thị
61211530.2520.51.72Kỹ thuật GIS trong quy hoạch và quản lý đô thị
71112170.2520.23.77APBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
81113290.2520.23.78Quản lý đô thị thích ứng với BĐKH
91112030.2520.22.77ứng dụng Gis trong xây dựng
101112970.2520.51.75Ứng dụng GIS trong xây dựng
[901NVDUONG] Ngô Văn Dưỡng - 0913405526
11053270.2520.23.27APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
21051473.2520.23.27APhần điện trong NM điện & TBA10:09 - 20/04/2026
31051473.2520.23.27BPhần điện trong NM điện & TBA10:09 - 20/04/2026
41053510.2520.22.27AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện10:09 - 20/04/2026
51053510.2520.22.27BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện10:09 - 20/04/2026
[121LTKDUNG] Lê Thị Kim Dung - 0982150826
11211330.2520.22.71AKỹ thuật đô thị
21211330.2520.22.71BKỹ thuật đô thị
31211330.2520.22.72AKỹ thuật đô thị
41211330.2520.22.72BKỹ thuật đô thị
51211123.2520.22.71ATrang thiết bị Công trình kiến trúc
61211123.2520.22.71BTrang thiết bị Công trình kiến trúc
71211123.2520.22.72ATrang thiết bị Công trình kiến trúc
81211123.2520.22.72BTrang thiết bị Công trình kiến trúc
[105TTMDUNG] Trần Thị Minh Dung - 0944357127
11054240.2520.50.33Điều khiển thích nghi
21054240.2520.51.32Điều khiển thích nghi
31054240.2520.51.33Điều khiển thích nghi và bền vững
[102NKDUY] Ninh Khánh Duy - 0935043201
11023260.2520.23.12AKhoa học dữ liệu
21023260.2520.23.12BKhoa học dữ liệu
31023260.2520.23.13Khoa học dữ liệu
41023260.2520.23.15Khoa học dữ liệu
51023840.2520.23.11BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
61023840.2520.23.15APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
71024020.2520.22.10APBL 7: Dự án chuyên ngành 2
81021383.2520.23.10Vi điều khiển
91021383.2520.23.11Vi điều khiển
101022470.2520.23.16Xử lý tín hiệu số
111022470.2520.23.99Xử lý tín hiệu số
[102TCDUY] Trịnh Công Duy - 0905577989
11023990.2520.22.15ALưu trữ và xử lý dữ liệu lớn
21023990.2520.22.15BLưu trữ và xử lý dữ liệu lớn
31021783.2520.23.12AQuản lý dự án CNTT
41021783.2520.23.12BQuản lý dự án CNTT
51021783.2520.23.13Quản lý dự án CNTT
61021783.2520.23.15Quản lý dự án CNTT
71021783.2520.23.16AQuản lý dự án CNTT
81021783.2520.23.16BQuản lý dự án CNTT
[124DVDUNG] Dương Việt Dũng - 0903504702
11034330.2520.23.17Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
21034330.2520.23.18ACung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
31034330.2520.23.18BCung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
41035080.2520.51.17Động cơ đốt trong thế hệ mới
51030393.2520.22.18Động cơ tăng áp
61030393.2520.22.19Động cơ tăng áp
71031590.2520.24.17ANguyên lý động cơ
81031590.2520.24.17BNguyên lý động cơ
91033820.2520.24.19ANguyên lý động cơ đốt trong
101033820.2520.24.19BNguyên lý động cơ đốt trong
111034360.2520.22.17Ô nhiễm khí xả động cơ
121033470.2520.23.17APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
131033470.2520.23.17BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[105LTDUNG] Lê Tiến Dũng - 0912483535
11233430.2520.22.08Giới thiệu về Robot
21053730.2520.22.34APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
31053430.2520.23.34ATổng hợp hệ thống truyền động điện
41053430.2520.23.34BTổng hợp hệ thống truyền động điện
51013960.2520.51.01Trang bị điện trong máy công nghiệp
61013960.2520.51.02Trang bị điện trong máy công nghiệp
71054210.2520.50.33Truyền động điện hiện đại
81054210.2520.51.32Truyền động điện hiện đại
91054210.2520.51.33Truyền động điện hiện đại
[319LVDUNG] Lê Văn Dũng - 0935110108
13190041.2520.24.05AXác suất thống kê
23190041.2520.24.05BXác suất thống kê
33190041.2520.24.73Xác suất thống kê
43190041.2520.24.79Xác suất thống kê
[103NVDAO] Nguyễn Võ Đạo - 0905999550
11012330.2520.24.03AKhí động học cơ bản
21012330.2520.24.03BKhí động học cơ bản
31033190.2520.23.21Máy thủy khí
41033190.2520.24.23AMáy thủy khí
51033190.2520.24.23BMáy thủy khí
61033310.2520.24.18AMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
71033310.2520.24.18BMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
81030673.2520.24.81AThiết bị thuỷ khí
91030673.2520.24.81BThiết bị thuỷ khí
[305TNDAT] Trịnh Ngọc Đạt - 0935809948
13050660.2520.25.01ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.02ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.02BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.03BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.04BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.05BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.06ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.23CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050660.2520.25.25BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
103050660.2520.25.26ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
113050660.2520.25.38ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
123050660.2520.25.39BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
133050660.2520.25.40ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
143050660.2520.25.40BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
153050660.2520.25.44ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
163050660.2520.25.44CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
173050660.2520.25.45ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
183050660.2520.25.46ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
193050660.2520.25.47BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
203050660.2520.25.48BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
213050660.2520.25.52ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
223050660.2520.25.59BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
233050660.2520.25.60BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
243050660.2520.25.64ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
253050660.2520.25.65ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
263050660.2520.25.73BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
273050660.2520.25.83BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
283050660.2520.25.84ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
293050670.2520.25.67ETN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[117LNDINH] Lê Năng Định - 0912538884
11172440.2520.50.79Cấp thoát nước
21172440.2520.51.80Cấp thoát nước
31170011.2520.24.50Môi trường
41170011.2520.24.73Môi trường
51172140.2520.22.79PBL 5 - Cấp thoát nước
61172500.2520.50.79Quản lý vận hành hệ thống cấp thoát nước
[105NQDINH] Nguyễn Quốc Định - 0772699371
11051653.2520.24.22ATrang bị điện
21051653.2520.24.22BTrang bị điện
31051653.2520.24.23ATrang bị điện
41051653.2520.24.23BTrang bị điện
51053470.2520.22.01ATrang bị điện trong máy công nghiệp
61053470.2520.22.01BTrang bị điện trong máy công nghiệp
71053470.2520.22.02Trang bị điện trong máy công nghiệp
81053470.2520.22.90ATrang bị điện trong máy công nghiệp
91053470.2520.22.90BTrang bị điện trong máy công nghiệp
[105K] Khoa Điện -
11054530.2520.xx.27Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21054550.2520.xx.32Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31054190.2520.47.27Đề án Tốt nghiệp
41054190.2520.48.27Đề án Tốt nghiệp
51054180.2520.49.27Thực tập
61054500.2520.xx.28Thực tập tốt nghiệp (3TC,19DCLC)
71054580.2520.21.27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
81054580.2520.21.29Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
91054590.2520.21.28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)
101054590.2520.21.30AThực tập tốt nghiệp (D_DHT)
111054590.2520.21.30BThực tập tốt nghiệp (D_DHT)
121053330.2520.22.27Thực tập tốt nghiệp (Điện)
131054570.2520.21.32AThực tập tốt nghiệp (TDH)
141054570.2520.21.32BThực tập tốt nghiệp (TDH)
151054570.2520.21.33AThực tập tốt nghiệp (TDH)
161054570.2520.21.33BThực tập tốt nghiệp (TDH)
[118HDDONG] Hồ Dương Đông - 0902379784
11182710.2520.24.85AHệ thống và quy trình sản xuất
21182710.2520.24.85BHệ thống và quy trình sản xuất
31182710.2520.24.86AHệ thống và quy trình sản xuất
41182710.2520.24.86BHệ thống và quy trình sản xuất
51182550.2520.24.51Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182730.2520.24.32Lập kế hoạch và quản lý dự án
71182730.2520.24.33ALập kế hoạch và quản lý dự án
81182730.2520.24.33BLập kế hoạch và quản lý dự án
91220600.2520.22.88Quản lý sản xuất
[103LMDUC] Lê Minh Đức - 0987950706
11032830.2520.xx.19Capstone project
21035630.2520.xx.19Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
[107LMDUC] Lê Minh Đức - 0905858715
11076910.2520.22.50Công nghệ điện hóa nâng cao
[103LMDUC] Lê Minh Đức - 0987950706
11034330.2520.23.19ACung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
21034330.2520.23.19BCung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
31032633.2520.21.19Đồ án tốt nghiệp
41030493.2520.21.19Đồ án Tốt nghiệp (C4)
51034420.2520.22.18Mô phỏng số và ứng dụng
61034420.2520.22.19Mô phỏng số và ứng dụng
71033470.2520.23.19APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
81034410.2520.22.17APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
91034410.2520.22.17BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
101034410.2520.22.18APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
111035470.2520.51.17Thiết kế hệ thống thí nghiệm động cơ ô tô
121034770.2520.22.17Thủy khí động lực học nâng cao
131034770.2520.22.18Thủy khí động lực học nâng cao
141035110.2520.50.17Tiếng ồn và dao động động cơ-ô tô
151034400.2520.22.17Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
161034400.2520.22.18Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
171035150.2520.50.17Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
[118MADUC] Mai Anh Đức - 0912344925
11180922.2520.23.84BAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
21183050.2520.23.84AKiểm soát khối lượng (QS1)
31183050.2520.23.84BKiểm soát khối lượng (QS1)
41183010.2520.23.84BPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
51182310.2520.50.83Phân tích định lượng trong quản lý xây dựng
61183770.2520.50.83Quản lý chất lượng công trình xây dựng
71182203.2520.24.84Toán chuyên ngành 2
81182203.2520.24.95AToán chuyên ngành 2
91182203.2520.24.95BToán chuyên ngành 2
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183740.2520.50.83Chuyên đề hợp đồng
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11011880.2520.49.05Hệ thống vi cơ điện tử (MEMS)
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183680.2520.50.84Lãnh đạo và Quản lý
21183680.2520.51.83Lãnh đạo và Quản lý
31182213.2520.24.84Lập và thẩm định dự án đầu tư09:01 - 21/05/2026
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11014270.2520.50.05Nghiên cứu, phân tích và thiết kế hệ thống cơ điện tử
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11182220.2520.24.84APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11014400.2520.50.04Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống cơ điện tử
[113pmduc] Phan Minh Đức - 0905093555
11034830.2520.22.20AĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại15:50 - 03/06/2026
21034830.2520.22.20BĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại15:50 - 03/06/2026
31034870.2520.22.20AĐiều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu15:50 - 03/06/2026
41034870.2520.22.20BĐiều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu15:50 - 03/06/2026
51035140.2520.50.17Điều khiển tự động trên động cơ
61033870.2520.23.20BPBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
[109K] Khoa XD Cầu đường -
11094570.2520.47.59Đề án tốt nghiệp
21094570.2520.48.59Đề án tốt nghiệp
31094450.2520.48.60Luận văn thạc sĩ
[103BVGA] Bùi Văn Ga -
11034860.2520.22.20ACông nghệ lưu trữ năng lượng
21034860.2520.22.20BCông nghệ lưu trữ năng lượng
31035530.2520.51.17Kỹ thuật chuyển đổi ô tô truyền thống thành ô tô sạch
41035530.2520.49.17Kỹ thuật chuyển đổi ô tô truyền thống thành ô tô sạch
51031740.2520.23.17Năng lượng tái tạo
61031740.2520.23.19Năng lượng tái tạo
71034820.2520.22.20AÔ tô và ô nhiễm môi trường
81034820.2520.22.20BÔ tô và ô nhiễm môi trường
91112960.2520.51.17Phương pháp nghiên cứu khoa học
[999NTGIANG] Nguyễn Trường Giang - 0900000000
11033160.2520.24.26AQuản lý sản xuất
21033160.2520.24.26BQuản lý sản xuất
[118TTHGIANG] Trần Thị Hoàng Giang -
11182970.2520.22.86Đồ án tốt nghiệp (QLCN)
21182070.2520.21.85Ðồ án tốt nghiệp QLCN
31184290.2520.50.85Quản lý nghiên cứu và phát triển
41184290.2520.50.86Quản lý nghiên cứu và phát triển
[123NTNGIAO] Nguyễn Thị Ngọc Giao -
11222270.2520.25.88AĐại số tuyến tính
21222270.2520.25.88BĐại số tuyến tính
31222270.2520.25.88CĐại số tuyến tính
41222270.2520.25.88DĐại số tuyến tính
51222270.2520.25.88EĐại số tuyến tính
61222270.2520.25.88FĐại số tuyến tính
71222270.2520.25.88GĐại số tuyến tính
81222270.2520.25.88HĐại số tuyến tính
91222270.2520.25.88IĐại số tuyến tính
101222270.2520.25.88JĐại số tuyến tính
111222270.2520.25.88KĐại số tuyến tính
121222270.2520.25.88LĐại số tuyến tính
131222270.2520.25.88MĐại số tuyến tính
141222270.2520.25.88NĐại số tuyến tính
151222270.2520.25.88OĐại số tuyến tính
161222270.2520.25.88PĐại số tuyến tính
171222270.2520.25.88QĐại số tuyến tính
181222270.2520.25.88RĐại số tuyến tính
191222270.2520.25.88SĐại số tuyến tính
201222270.2520.25.88TĐại số tuyến tính
211222270.2520.25.88UĐại số tuyến tính
221230820.2520.25.08Giải tích 1
231222260.2520.25.88AGiải tích 2
241222260.2520.25.88BGiải tích 2
[103K] Khoa Cơ khí GT -
11035620.2520.xx.17Capstone Project (Phần 1,TTTN)
21035640.2520.xx.20Capstone Project (Phần 1,TTTN)
31035660.2520.xx.26Capstone Project (Phần 1,TTTN)
41035590.2520.48.17Đề án tốt nghiệp
51035590.2520.50.17Đề án tốt nghiệp
61033013.2520.23.26Thực tập kỹ thuật
71031780.2520.22.17Thực tập Tốt nghiệp (C4)
81035700.2520.21.17AThực tập tốt nghiệp (C4)
91035700.2520.21.17BThực tập tốt nghiệp (C4)
101035700.2520.21.18AThực tập tốt nghiệp (C4)
111035700.2520.21.18BThực tập tốt nghiệp (C4)
121035710.2520.21.26Thực tập tốt nghiệp (HTCN)
131035720.2520.21.20AThực tập tốt nghiệp (KTOTO)
141035720.2520.21.20BThực tập tốt nghiệp (KTOTO)
151034320.2520.21.21Thực tập tốt nghiệp (KTTT)
161033930.2520.22.20Thực tập tốt nghiệp (otô)
171031890.2520.22.21Thực tập Tốt nghiệp KTTT
[121LTDHA] Lê Trương Di Hạ - 0914070008
11211190.2520.25.71ACơ sở kiến trúc 2
21211190.2520.25.71BCơ sở kiến trúc 2
31211190.2520.25.72ACơ sở kiến trúc 2
41211230.2520.25.71AĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
51211043.2520.23.72APBL 4: Thiết kế khách sạn
61211200.2520.25.71ATH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
71211200.2520.25.71BTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
81211200.2520.25.71CTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
91211200.2520.25.72ATH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
101211200.2520.25.72BTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
111211300.2520.24.71AThiết kế nhanh 1
121211300.2520.24.71BThiết kế nhanh 1
[121TNSHA] Trương Nguyễn Song Hạ - 0905606946
11211163.2520.22.71CPBL 7: Quy hoạch đô thị
[102LTMHANH] Lê Thị Mỹ Hạnh - 0905737577
11024720.2520.49.10Chuyên đề Công nghệ phần mềm (Trí tuệ tính toán trong CNPM)
21222140.2520.21.89BĐồ án Tốt nghiệp
31222140.2520.21.89Đồ án Tốt nghiệp (CP)
41024470.2520.51.10Quản lý dự án Công nghệ thông tin
51024470.2520.51.11Quản lý dự án Công nghệ thông tin
[101DDHANH] Đinh Đức Hạnh - 0905649466
11011263.2520.22.01Bảo trì công nghiệp
21011263.2520.22.02Bảo trì công nghiệp
31011263.2520.22.90Bảo trì công nghiệp
41012340.2520.24.03BPBL 1:Thiết kế kỹ thuật
51013420.2520.23.03BPBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
61012133.2520.24.02AToán chuyên ngành 1(PPT)
71012133.2520.24.02BToán chuyên ngành 1(PPT)
81012133.2520.24.90AToán chuyên ngành 1(PPT)
91012133.2520.24.90BToán chuyên ngành 1(PPT)
[106TTMHANH] Trần Thị Minh Hạnh -
11064380.2520.xx.44Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21063590.2520.22.44Đồ án tốt nghiệp
31064810.2520.21.44Đồ án Tốt nghiệp KTMT
[103VTHANH] Vũ Thị Hạnh -
11035670.2520.xx.26Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
21035730.2520.21.26Đồ án Tốt nghiệp (HTCN)
[107PTTHANG] Phan Thị Thúy Hằng - 0935606756
11075990.2520.23.50ACông nghệ cao su
21075990.2520.23.50BCông nghệ cao su
31076000.2520.23.50BPBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
[103TTNHANG] Thái Thị Ngọc Hằng - 0388317155
11033470.2520.23.19BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[413DUHA] Đỗ Uyên Hà -
14130311.2520.25.31Anh văn A2.2
[416LTNHA] Lê Thị Ngọc Hà -
11222290.2520.25.88Tiếng Pháp 2
[209NVHA] Ngô Văn Hà - 0983396787
12090170.2520.23.07ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.07BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.17Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.24.84ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.24.84BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.03ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.03BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.05ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
92090170.2520.25.05BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
102090170.2520.25.65ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
112090170.2520.25.65BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[210NTTHA] Nguyễn Thị Thanh Hà - 0914112237
12100010.2520.25.79APháp luật đại cương
22100010.2520.25.79BPháp luật đại cương
32100010.2520.25.81APháp luật đại cương
42100010.2520.25.81BPháp luật đại cương
[109DVHAI] Đỗ Việt Hải - 0905414525
11094370.2520.50.60Chuyên đề kỹ thuật công trình cầu và hầm giao thông 2
21094820.2520.22.62Thiết kế và thi công kết cấu thép
31093810.2520.25.62AToán ứng dụng 1
41093810.2520.25.62BToán ứng dụng 1
[115NHHAI] Nguyễn Hồng Hải -
11093840.2520.50.59Phân tích kết cấu nền mặt đường
21093840.2520.50.60Phân tích kết cấu nền mặt đường
31093840.2520.51.59Phân tích kết cấu nền mặt đường
[111NTHAI] Nguyễn Thanh Hải - 0905800555
11113660.2520.xx.77Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21113440.2520.22.78Công nghệ BIM trong quản lý công trình đô thị
31113320.2520.23.78Công nghệ BIM trong TK công trình xây dựng
41112430.2520.22.77Công nghệ BIM trong xây dựng
51111143.2520.21.78Đồ án Tốt nghiệp (THXD)
61112110.2520.21.77Đồ án tốt nghiệp (THXD)
71113330.2520.23.78PBL 3: BIM trong thiết kế xây dựng
81111880.2520.24.76Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
91111880.2520.24.77Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
101111880.2520.24.78Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
111112440.2520.22.77ATH Công nghệ BIM trong xây dựng
121112440.2520.22.77BTH Công nghệ BIM trong xây dựng
[305PVHAI] Phùng Việt Hải - 0983868055
13050011.2520.25.02AVật lý 1
23050011.2520.25.02BVật lý 1
33050011.2520.25.90AVật lý 1
43050011.2520.25.90BVật lý 1
53050641.2520.25.30AVật lý 2
63050641.2520.25.30BVật lý 2
73050641.2520.25.68AVật lý 2
83050641.2520.25.68BVật lý 2
93050641.2520.25.69AVật lý 2
103050641.2520.25.69BVật lý 2
[101TNHAI] Trần Ngọc Hải - 0905026649
11014320.2520.xx.01Capstone Project (Phần 2, ÐATN)
21012600.2520.23.01AĐiều khiển logic và lập trình PLC
31012600.2520.23.01BĐiều khiển logic và lập trình PLC
41012600.2520.23.02AĐiều khiển logic và lập trình PLC
51012600.2520.23.02BĐiều khiển logic và lập trình PLC
61012600.2520.23.90AĐiều khiển logic và lập trình PLC
71012600.2520.23.90BĐiều khiển logic và lập trình PLC
81010772.2520.23.01AĐiều khiển thuỷ khí
91010772.2520.23.01BĐiều khiển thuỷ khí
101010772.2520.23.02AĐiều khiển thuỷ khí
111010772.2520.23.02BĐiều khiển thuỷ khí
121010772.2520.23.03Điều khiển thuỷ khí
131010772.2520.23.90AĐiều khiển thuỷ khí
141010772.2520.23.90BĐiều khiển thuỷ khí
151012670.2520.22.01Đồ án tốt nghiệp
161010692.2520.22.01Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo
171014040.2520.49.01Hệ thống sản xuất tự động
181014040.2520.49.02Hệ thống sản xuất tự động
191014040.2520.50.01Hệ thống sản xuất tự động
201014040.2520.50.02Hệ thống sản xuất tự động
211013410.2520.23.03AHệ thống thủy lực máy bay
221013410.2520.23.03BHệ thống thủy lực máy bay
231012620.2520.23.01APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
241012970.2520.22.01APBL 4: Thiết kế máy công cụ
251012970.2520.22.90BPBL 4: Thiết kế máy công cụ
261013980.2520.50.01Thiết kế máy công cụ
271013980.2520.50.02Thiết kế máy công cụ
[111NTHAO] Nguyễn Thanh Hảo - 0985431777
11112690.2520.22.75Công trình trạm thủy điện
21112710.2520.22.75PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công
31112340.2520.23.73Tổng quan công trình thủy
[105TTHIEU] Trịnh Trung HIếu -
11051403.2520.23.32AAn toàn điện
21051403.2520.23.32BAn toàn điện
31053260.2520.yy.91PBL 3: Lưới điện cao áp
41052600.2520.49.27Quá điện áp và cách điện trong Hệ thống điện
51053510.2520.22.29AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
61053510.2520.22.29BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
71053510.2520.22.30AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
81053510.2520.22.30BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
[217NLTHIEN] Nguyễn Lê Thu Hiền -
12090160.2520.24.28AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.28BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.29AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.29BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.28Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.20AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.20BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.90AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.24.90BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.45AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.45BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.46AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.46BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.67AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.67BKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2520.25.83AKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2520.25.83BKinh tế chính trị Mác - Lênin
182170020.2520.25.84AKinh tế chính trị Mác - Lênin
192170020.2520.25.84BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[101BMHIEN] Bùi Minh Hiển - 0905268297
11014000.2520.49.01Kỹ thuật nâng chuyển
21014000.2520.49.02Kỹ thuật nâng chuyển
31014000.2520.50.01Kỹ thuật nâng chuyển
41014000.2520.50.02Kỹ thuật nâng chuyển
51012840.2520.24.01ANguyên lý máy
61012840.2520.24.01BNguyên lý máy
71012840.2520.24.02ANguyên lý máy
81012840.2520.24.02BNguyên lý máy
91012840.2520.24.90ANguyên lý máy
101012840.2520.24.90BNguyên lý máy
111033060.2520.24.03ANguyên lý máy
121033060.2520.24.03BNguyên lý máy
[110DNHIEU] Đinh Ngọc Hiếu -
11102183.2520.22.69ACN thi công hiện đại
21102183.2520.22.69BCN thi công hiện đại
[107NHTHIEU] Nguyễn Hoàng Trung Hiếu -
11076680.2520.22.45ACơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
21076680.2520.22.45BCơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
31076680.2520.22.46ACơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
41076680.2520.22.46BCơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
51075210.2520.23.48AKỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
61075210.2520.23.48BKỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
71076510.2520.22.48Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
81076510.2520.22.54Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
91075490.2520.24.54APBL 2: Thiết kế sản phẩm
101079030.2520.24.54Thực vật dược
[113NHHIEU] Nguyễn Hữu Hiếu - 0917976589
11053490.2520.22.27ATối ưu hóa lưới điện phân phối
21053490.2520.22.27BTối ưu hóa lưới điện phân phối
31053490.2520.22.28ATối ưu hóa lưới điện phân phối
41053490.2520.22.28BTối ưu hóa lưới điện phân phối
[106NVHIEU] Nguyễn Văn Hiếu -
11062940.2520.25.42APBL1: Lập trình
21062940.2520.25.42BPBL1: Lập trình
[121TDHIEU] Trần Đình Hiếu - 0948740214
11211580.2520.50.71Chuyên đề kiến trúc bền vững
21211580.2520.50.72Chuyên đề kiến trúc bền vững
31211580.2520.51.71Chuyên đề Kiến trúc bền vững
41211580.2520.51.72Chuyên đề Kiến trúc bền vững
51211460.2520.51.72Chuyên đề Quy hoạch 2: Hình thái học đô thị
61211230.2520.25.72DĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
71211260.2520.24.69AKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
81211260.2520.24.69BKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
91211260.2520.24.70Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
101211163.2520.22.72CPBL 7: Quy hoạch đô thị
111211850.2520.22.78Quy hoạch vùng và đô thị
121210500.2520.24.72ATham quan kiến trúc
131210500.2520.24.72BTham quan kiến trúc
141113250.2520.24.78Thiết kế cảnh quan đô thị
[121DTHIEP] Đoàn Trần Hiệp - 0903516716
11210023.2520.24.71ACấu tạo Kiến trúc 111:05 - 29/04/2026
21210023.2520.24.71BCấu tạo Kiến trúc 111:05 - 29/04/2026
31210023.2520.24.72ACấu tạo Kiến trúc 111:05 - 29/04/2026
41210023.2520.24.72BCấu tạo Kiến trúc 111:05 - 29/04/2026
51211023.2520.23.71AKiến trúc công nghiệp11:05 - 29/04/2026
61211023.2520.23.71BKiến trúc công nghiệp11:05 - 29/04/2026
71211023.2520.23.72AKiến trúc công nghiệp11:05 - 29/04/2026
81211023.2520.23.72BKiến trúc công nghiệp11:05 - 29/04/2026
91211260.2520.24.67AKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp11:05 - 29/04/2026
101211260.2520.24.67BKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp11:05 - 29/04/2026
111211260.2520.24.68Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp11:05 - 29/04/2026
121210633.2520.24.71CPBL2: Thiết kế chung cư
[102NVHIEU] Nguyễn Văn Hiệu - 0367997777
11024610.2520.50.10Hệ hỗ trợ ra quyết định
21024610.2520.50.11Hệ hỗ trợ ra quyết định
[305TTHONG] Trần Thị Hồng - 0973427342
13050670.2520.25.28ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.28BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.33BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.33CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2520.25.69CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2520.25.75ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2520.25.77DTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050011.2520.25.23AVật lý 1
93050011.2520.25.23BVật lý 1
103050011.2520.25.26AVật lý 1
113050011.2520.25.26BVật lý 1
123050011.2520.25.59AVật lý 1
133050011.2520.25.59BVật lý 1
143050641.2520.25.75AVật lý 2
153050641.2520.25.75BVật lý 2
163050641.2520.25.77AVật lý 2
173050641.2520.25.77BVật lý 2
[217VPHOA] Vương Phương Hoa - 0915156555
12170020.2520.25.23AKinh tế chính trị Mác - Lênin
22170020.2520.25.23BKinh tế chính trị Mác - Lênin
32170020.2520.25.52AKinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.25.52BKinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.25.64AKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.25.64BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[209TSHOAN] Trịnh Sơn Hoan - 0795558688
12090140.2520.51.XXTriết học
22090150.2520.25.18ATriết học Mác - Lênin
32090150.2520.25.18BTriết học Mác - Lênin
[209NVHOAN] Nguyễn Văn Hoàn - 0935522888
12090170.2520.23.72Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.25.02ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.25.02BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.25.27ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.27BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[104MPHOANG] Mã Phước Hoàng - 0905089399
11041630.2520.24.22Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt08:42 - 10/04/2026
21041630.2520.24.23Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt08:42 - 10/04/2026
31041630.2520.24.24Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt08:42 - 10/04/2026
41041620.2520.24.22ANhiệt động kỹ thuật08:42 - 10/04/2026
51041620.2520.24.22BNhiệt động kỹ thuật08:42 - 10/04/2026
61041620.2520.24.23ANhiệt động kỹ thuật08:42 - 10/04/2026
71041620.2520.24.23BNhiệt động kỹ thuật08:42 - 10/04/2026
81041073.2520.24.23APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
91042300.2520.21.22Thực tập tốt nghiệp (N)
101042300.2520.21.23Thực tập tốt nghiệp (N)
111040993.2520.22.22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11092390.2520.22.73Nút giao thông
21093690.2520.22.73PBL 5: Nút giao thông và cầu đi bộ
31092710.2520.23.59Thiết kế đường ô tô
[123NLHOA] Nguyễn Lê Hòa -
11222790.2520.22.87Cơ cấu chấp hành điện
21233530.2520.22.07Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
31222770.2520.22.87Điều khiển hệ phi tuyến
41222770.2520.23.88Điều khiển hệ phi tuyến
51233910.2520.22.07Đồ án tốt nghiệp
61233910.2520.22.07BĐồ án tốt nghiệp (CP)
71233980.2520.21.08Đồ án tốt nghiệp ĐT
81233980.2520.21.08BĐồ án tốt nghiệp ĐT (CP)
91233990.2520.21.07BĐồ án tốt nghiệp HTN
101233990.2520.21.07Đồ án tốt nghiệp HTN (CP)
111233970.2520.21.09BĐồ án tốt nghiệp VT
121233970.2520.21.09Đồ án tốt nghiệp VT (CP)
131233410.2520.22.08Hệ thống điều khiển
141233930.2520.xx.08Internship (5TC)
151232010.2520.24.07AMạch điện 2
161232010.2520.24.07BMạch điện 2
171233540.2520.22.07ATH Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
181233540.2520.22.07BTH Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
191233420.2520.22.08TH Hệ thống điều khiển
201232830.2520.22.07Thực tập
211233900.2520.22.07Thực tập tốt nghiệp
221233950.2520.21.08Thực tập Tốt nghiệp Điện tử viễn thông_DT
231233940.2520.21.09Thực tập Tốt nghiệp Điện tử viễn thông_VT
241233960.2520.21.07Thực tập Tốt nghiệp Hệ thống nhúng
[999TSHOA] Trương Sơn Hòa - 0945010581
11013530.2520.22.03Trang bị điện-điện tử trong máy bay
[102HHHUNG] Huỳnh Hữu Hưng - 0905444669
11023840.2520.23.11APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
21024530.2520.51.10Thị giác máy tính
31024530.2520.51.11Thị giác máy tính
41020373.2520.22.10Xử lý ảnh
51020373.2520.22.15AXử lý ảnh
61020373.2520.22.15BXử lý ảnh
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11102773.2520.22.68AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.68BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31103060.2520.23.68AKết cấu thép - phần cơ bản
41103060.2520.23.68BKết cấu thép - phần cơ bản
[106NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11063203.2520.24.43Kỹ năng mềm
21063203.2520.24.44Kỹ năng mềm
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11103280.2520.22.67BPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
21103280.2520.22.69APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
31103070.2520.23.68ATN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
41103070.2520.23.68BTN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[319NTHUNG] Nguyễn Thanh Hưng -
13190260.2520.25.23AĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
23190260.2520.25.23BĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
33190260.2520.25.28AĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
43190260.2520.25.28BĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
53190260.2520.25.67AĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
63190260.2520.25.67BĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
73190260.2520.25.79AĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
83190260.2520.25.79BĐại số tuyến tính10:05 - 23/04/2026
[111PTHUNG] Phạm Thành Hưng - 0905027206
11111870.2520.25.76Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
21111870.2520.25.77ANgôn ngữ lập trình trong xây dựng
31111870.2520.25.77BNgôn ngữ lập trình trong xây dựng
41113240.2520.24.78Thủy văn đô thị
51113120.2520.50.75Ứng dụng viễn thám trong quản lý tài nguyên nước
[110TQHUNG] Trần Quang Hưng - 0947747576
11102773.2520.22.69AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.69BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31102410.2520.50.67Kết cấu liên hợp thép- bê tông
41102410.2520.51.67Kết cấu liên hợp thép- bê tông
51103060.2520.23.67Kết cấu thép - phần cơ bản
61102470.2520.50.67Kết cấu thép công trình cao
71102470.2520.51.67Kết cấu thép công trình cao
81103280.2520.22.67APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
91103280.2520.22.68BPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
101103520.2520.48.67Thiết kế công trình kháng chấn
111103520.2520.49.67Thiết kế công trình kháng chấn
121103520.2520.50.67Thiết kế công trình kháng chấn
131103520.2520.51.67Thiết kế công trình kháng chấn
141103630.2520.48.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
151103630.2520.49.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
161103630.2520.50.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
171103630.2520.51.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
181103070.2520.23.67TN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[413PTTHUONG] Phạm Thị Thu Hương -
14130311.2520.25.03Anh văn A2.2
24130311.2520.25.10Anh văn A2.2
34130311.2520.25.45Anh văn A2.2
44130311.2520.25.87Anh văn A2.2
[111NVHUONG] Nguyễn Văn Hướng - 0905698831
11111990.2520.24.74Công trình thủy 1
21111670.2520.50.75Công trình thủy nâng cao
31113040.2520.50.75Ổn định nền móng công trình thủy
[105GQHUY] Giáp Quang Huy - 0905272423
11053090.2520.xx.36Capstone project
21054560.2520.xx.36Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31051750.2520.50.33Điện tử công suất nâng cao
41051750.2520.51.32Điện tử công suất nâng cao
51051750.2520.51.33Điện tử công suất nâng cao
61053700.2520.22.32AĐiện tử công suất nâng cao
71053700.2520.22.32BĐiện tử công suất nâng cao
81053700.2520.22.33AĐiện tử công suất nâng cao
91053700.2520.22.33BĐiện tử công suất nâng cao
101053700.2520.22.34AĐiện tử công suất nâng cao
111053700.2520.22.34BĐiện tử công suất nâng cao
121053230.2520.22.27Đồ án tốt nghiệp
131051900.2520.21.36Đồ án Tốt nghiệp (TDH)
141053730.2520.22.32APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
151053730.2520.22.32BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
[123LQHUY] Lê Quốc Huy - 0912781769
11220850.2520.21.88BĐồ án Tốt nghiệp
21220850.2520.21.88Đồ án Tốt nghiệp (CP)
31222660.2520.23.87Đo lường và cảm biến
41223300.2520.23.88Mạch và hệ thống số
51232040.2520.24.07AMạch và hệ thống số
61232040.2520.24.07BMạch và hệ thống số
71232030.2520.24.07AMạch và thiết bị điện tử 1
81232030.2520.24.07BMạch và thiết bị điện tử 1
91233130.2520.22.08Mạng thiết bị
101233570.2520.22.07Mạng thiết bị
111222740.2520.22.87Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
121223420.2520.22.88PBL 4 - Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
131222620.2520.23.88Thực tập nhận thức
[104NQHUY] Nguyễn Quốc Huy - 0934430112
11042070.2520.51.23Chuyên đề 4: Kỹ thuật lưu trữ năng lượng và ứng dụng
21042220.2520.49.22Kỹ thuật lưu trữ năng lượng
31042180.2520.49.22Thực tập tốt nghiệp
[209NTTHUYEN] Nguyễn Thị Thu Huyền -
12090160.2520.24.59Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.77Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2520.24.01Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.24.39Kinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.24.74Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.25.59AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.25.59BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.62AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.62BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.75AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.75BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.77AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.77BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.87AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.87BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[109HMHUNG] Hồ Mạnh Hùng - 0917060982
11093860.2520.50.59Cầu nhịp lớn
21093860.2520.50.60Cầu nhịp lớn
31093860.2520.51.59Cầu nhịp lớn
41092940.2520.23.73Công trình hạ tầng ngầm đô thị
51093680.2520.22.73Thiết kế cầu đi bộ
61093100.2520.22.59Thiết kế và thi công cầu nâng cao
[104HNHUNG] Huỳnh Ngọc Hùng -
11041970.2520.51.23Chuyên đề 1:  Phương pháp và công cụ nghiên cứu khoa học
21041780.2520.22.22Khí động lực học tính toán (CFD)
31041780.2520.22.23Khí động lực học tính toán (CFD)
41041620.2520.24.24Nhiệt động kỹ thuật
51041760.2520.22.22Nhiệt động ứng dụng
61041760.2520.22.23Nhiệt động ứng dụng
71041073.2520.24.22APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
81112960.2520.49.22Phương pháp nghiên cứu khoa học
91112960.2520.51.23Phương pháp nghiên cứu khoa học
101041930.2520.22.22TN Khí động lực học tính toán (CFD)
111041930.2520.22.23TN Khí động lực học tính toán (CFD)
[111LHUNG] Lê Hùng -
11111840.2520.24.75TN Thủy lực công trình (0.5TC)
[105LKHUNG] Lê Kim Hùng - 0914112526
11053340.2520.23.27ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện10:53 - 11/05/2026
21053340.2520.23.27BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện10:53 - 11/05/2026
31053340.2520.23.28ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện10:53 - 11/05/2026
41053340.2520.23.28BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện10:53 - 11/05/2026
51053500.2520.22.27APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61053500.2520.22.27BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
71053500.2520.22.28APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
81053500.2520.22.28BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
91111330.2520.50.33Phương pháp nghiên cứu khoa học
101111330.2520.51.32Phương pháp nghiên cứu khoa học
111111330.2520.51.33Phương pháp nghiên cứu khoa học
[105NHSHUNG] Nguyễn Hồ Sĩ Hùng - 0978759332
11052410.2520.24.34ACơ sở máy điện
21052410.2520.24.34BCơ sở máy điện
31051710.2520.21.30Đồ án Tốt nghiệp (DCN)
41052460.2520.24.30AMáy điện
51052460.2520.24.30BMáy điện
61053220.2520.24.27APBL 1: Máy điện
71053220.2520.24.27BPBL 1: Máy điện
81051413.2520.24.28AThiết bị điện
91051413.2520.24.28BThiết bị điện
101051413.2520.24.29AThiết bị điện
111051413.2520.24.29BThiết bị điện
121051413.2520.24.30AThiết bị điện
131051413.2520.24.30BThiết bị điện
[111NTHUNG] Nguyễn Thế Hùng - 0905233440
11111450.2520.50.75Chỉnh trị sông nâng cao
21112960.2520.51.75Phương pháp nghiên cứu khoa học
31113190.2520.51.75Thủy lực tính toán năng cao
41111720.2520.50.75Ứng dụng mô hình toán thủy lực
[109VDHUNG] Võ Duy Hùng - 0983082663
11095110.2520.xx.60Capstone Project (Phần 1, TTTN)-Cầu
21094670.2520.23.62Lập dự án công trình giao thông
31112960.2520.51.59Phương pháp nghiên cứu khoa học
41095190.2520.21.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
51095190.2520.21.60Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
[107DTHY] Dương Thế Hy - 0916349834
11079330.2520.xx.51Capstone Project (Phần 1, TTTN)
[305DTKHAN] Đinh Thanh Khẩn - 0935817240
13050660.2520.25.03CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.05ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.38BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.39CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.46BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.48ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.65BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.83ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050011.2520.25.52AVật lý 1
103050011.2520.25.52BVật lý 1
113050011.2520.25.64Vật lý 1
123050011.2520.25.65AVật lý 1
133050011.2520.25.65BVật lý 1
143050641.2520.25.04Vật lý 2
153050641.2520.25.42AVật lý 2
163050641.2520.25.42BVật lý 2
173050641.2520.25.85Vật lý 2
[101K] Khoa Cơ khí -
11014310.2520.xx.01Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21014330.2520.xx.04Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31014120.2520.49.01Đề án tốt nghiệp
41014120.2520.50.01Đề án tốt nghiệp
51014120.2520.50.04Đề án tốt nghiệp
61013780.2520.48.02Luận văn tốt nghiệp
71013780.2520.49.02Luận văn tốt nghiệp
81013780.2520.49.05Luận văn tốt nghiệp
91013780.2520.50.02Luận văn tốt nghiệp
101013780.2520.50.05Luận văn tốt nghiệp
111014100.2520.49.01Thực tập 1
121014100.2520.50.01Thực tập 1
131014100.2520.50.04Thực tập 1
141014110.2520.49.01Thực tập 2
151014110.2520.50.01Thực tập 2
161014110.2520.50.04Thực tập 2
171011293.2520.xx.01Thực tập tốt nghiệp
181011423.2520.22.04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)
191013320.2520.21.04AThực tập tốt nghiệp (CĐT)
201013320.2520.21.04BThực tập tốt nghiệp (CĐT)
211013320.2520.21.05AThực tập tốt nghiệp (CĐT)
221013320.2520.21.05BThực tập tốt nghiệp (CĐT)
231014370.2520.21.03AThực tập tốt nghiệp (CKHK)
241014370.2520.21.03BThực tập tốt nghiệp (CKHK)
251011293.2520.22.01Thực tập Tốt nghiệp (CTM)
261014390.2520.21.01AThực tập tốt nghiệp (CTM)
271014390.2520.21.01BThực tập tốt nghiệp (CTM)
281014390.2520.21.01CThực tập tốt nghiệp (CTM)
291014390.2520.21.90Thực tập tốt nghiệp (CTM)
[102NTKHOI] Nguyễn Tấn Khôi - 0903511888
11024490.2520.51.10An toàn và bảo mật thông tin
21024490.2520.51.11An toàn và bảo mật thông tin
31024730.2520.49.10Chuyên đề An toàn thông tin (Ứng dụng AI trong an ninh mạng)
41022843.2520.24.10AĐồ họa máy tính (Blended)
51022843.2520.24.10BĐồ họa máy tính (Blended)
61022843.2520.24.11AĐồ họa máy tính (Blended)
71022843.2520.24.11BĐồ họa máy tính (Blended)
81022843.2520.24.12AĐồ họa máy tính (Blended)
91022843.2520.24.12BĐồ họa máy tính (Blended)
101221710.2520.22.88Mạng máy tính (Blended)
111023740.2520.24.16BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
121024020.2520.22.10BPBL 7: Dự án chuyên ngành 2
131022933.2520.25.15BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
141022933.2520.25.16APBL1: Đồ án lập trình tính toán
151222000.2520.22.89Thực tập doanh nghiệp
[123DQKHOA] Đoàn Quốc Khoa - 0912851456
11222450.2520.24.87ACơ học vật rắn và sóng cơ
21222450.2520.24.87BCơ học vật rắn và sóng cơ
31231970.2520.24.07ATính toán kỹ thuật
41231970.2520.24.07BTính toán kỹ thuật
51231970.2520.24.08ATính toán kỹ thuật
61231970.2520.24.08BTính toán kỹ thuật
71222510.2520.24.87ATN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
81222510.2520.24.87BTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
91222510.2520.24.87CTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
101222510.2520.24.88ATN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
111222510.2520.24.88BTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
121233790.2520.25.07ATN Vật lý 1
131233790.2520.25.07BTN Vật lý 1
141233790.2520.25.08ATN Vật lý 1
151233790.2520.25.08BTN Vật lý 1
161222500.2520.24.87ATN Vật lý sóng (0.5TC)
171222500.2520.24.87BTN Vật lý sóng (0.5TC)
181222500.2520.24.88ATN Vật lý sóng (0.5TC)
191222500.2520.24.88BTN Vật lý sóng (0.5TC)
201222500.2520.24.88CTN Vật lý sóng (0.5TC)
211222320.2520.25.87AVật lý 1
221222320.2520.25.87BVật lý 1
231222320.2520.25.88AVật lý 1
241222320.2520.25.88BVật lý 1
251232020.2520.24.08AVật lý 3
261232020.2520.24.08BVật lý 3
271222440.2520.24.87AVật lý sóng
281222440.2520.24.87BVật lý sóng
291222440.2520.24.88AVật lý sóng
301222440.2520.24.88BVật lý sóng
[106PTDKHOA] Phan Trần Đăng Khoa -
11064360.2520.xx.40Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21062633.2520.22.38Đồ án tốt nghiệp
31064800.2520.21.40Đồ án Tốt nghiệp (HTMT)
41061143.2520.21.40Đồ án Tốt nghiệp (KTDT)
51061153.2520.21.39Đồ án Tốt nghiệp (KTVT)
61064150.2520.49.38Thị giác máy tính nâng cao
71064150.2520.50.38Thị giác máy tính nâng cao
81064150.2520.51.38Thị giác máy tính nâng cao
91064150.2520.51.39Thị giác máy tính nâng cao
[101NBKIEN] Nguyễn Bá Kiên - 0979593654
11014070.2520.51.01Kỹ thuật gia công chất dẻo
21014070.2520.51.02Kỹ thuật gia công chất dẻo
31011113.2520.24.17AVật liệu kỹ thuật
41011113.2520.24.17BVật liệu kỹ thuật
51011113.2520.24.18AVật liệu kỹ thuật
61011113.2520.24.18BVật liệu kỹ thuật
71011113.2520.24.21AVật liệu kỹ thuật
81011113.2520.24.21BVật liệu kỹ thuật
91011113.2520.25.20AVật liệu kỹ thuật
101011113.2520.25.20BVật liệu kỹ thuật
111012240.2520.24.01AVật liệu kỹ thuật
121012240.2520.24.01BVật liệu kỹ thuật
131012240.2520.24.02AVật liệu kỹ thuật
141012240.2520.24.02BVật liệu kỹ thuật
151012240.2520.24.90AVật liệu kỹ thuật
161012240.2520.24.90BVật liệu kỹ thuật
171222630.2520.23.87Vật liệu kỹ thuật
[105PVKIEN] Phạm Văn Kiên - 0937956953
11053340.2520.23.30ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053340.2520.23.30BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
31051990.2520.49.27Ổn định và điều khiển trong Hệ thống điện
41053270.2520.23.27BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
51053270.2520.23.30APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
61053560.2520.22.28APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
71053560.2520.22.28BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
81053560.2520.22.29APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
91053560.2520.22.29BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
101053540.2520.22.28AƯD SCADA trong kỹ thuật điện
111053540.2520.22.28BƯD SCADA trong kỹ thuật điện
121053540.2520.22.29ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
131053960.2520.50.27Ứng dụng SCADA trong kỹ thuật điện
[106B3] Bộ môn KTĐT -
11064280.2520.48.38Đề án Tốt nghiệp
21064250.2520.50.39Luận văn thạc sĩ
[109LVLAC] Lê Văn Lạc -
11092230.2520.23.59Mố trụ cầu
[109VHLANG] Võ Hải Lăng - 0905136946
11092630.2520.23.59BPBL 4: Thiết kế đường ô tô
21094630.2520.22.59Thực tập công tác kỹ thuật XD CTGT
[104BTHLAN] Bùi Thị Hương Lan -
11042290.2520.25.25AChính sách và quy định trong ngành năng lượng
21042290.2520.25.25BChính sách và quy định trong ngành năng lượng
31041073.2520.24.22BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
[109NLAN] Nguyễn Lan - 0
11093880.2520.51.59Khai thác và kiểm định cầu
[109CVLAM] Cao Văn Lâm - 0789479888
11094720.2520.23.62Hệ thống quản lý chất luợng
21093880.2520.50.59Khai thác và kiểm định cầu
31093880.2520.50.60Khai thác và kiểm định cầu
41094800.2520.22.62PBL ứng dụng BIM trong quản lý dự án
51094050.2520.50.59Ứng dụng BIM trong công trình giao thông
61094050.2520.51.59Ứng dụng BIM trong công trình giao thông
71094690.2520.23.62ứng dụng BIM trong thiết kế hạ tầng
[109HTLAM] Hoàng Trọng Lâm - 0987700330
11094730.2520.23.62Kinh tế và Quản lý dự án xây dựng
21092610.2520.23.59Thiết kế cầu
31091123.2520.22.59Thực tập Tốt nghiệp Cầu
[105LHLAM] Lê Hồng Lâm - 0935310173
11053480.2520.23.29Anh văn chuyên ngành13:22 - 12/05/2026
21053480.2520.23.30Anh văn chuyên ngành13:23 - 12/05/2026
31053013.2520.xx.30Capstone project
41054540.2520.xx.31Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
51053530.2520.22.27AChất lượng điện năng13:23 - 12/05/2026
61053530.2520.22.27BChất lượng điện năng13:23 - 12/05/2026
71053530.2520.22.29AChất lượng điện năng13:23 - 12/05/2026
81053530.2520.22.29BChất lượng điện năng13:23 - 12/05/2026
91053230.2520.22.27BĐồ án tốt nghiệp
101051323.2520.21.31Đồ án Tốt nghiệp (DHT)
111053270.2520.23.29APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
121051473.2520.23.29APhần điện trong NM điện & TBA13:23 - 12/05/2026
131051473.2520.23.29BPhần điện trong NM điện & TBA13:23 - 12/05/2026
141052100.2520.49.27Thị trường điện
151054590.2520.xx.97Thực tập tốt nghiệp (22DLT_VLVH)
161054090.2520.50.27Tối ưu hoá các chế độ làm việc thống điện
[119NDLAM] Nguyễn Đình Lâm - 0989078015
11075270.2520.22.52Ăn mòn và bảo vệ kim loại trong công nghệ dầu khí
21078130.2520.50.51Kỹ thuật điều khiển quá trình
31076500.2520.22.48Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
41076500.2520.22.54Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
51111330.2520.51.46Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
61111330.2520.51.48Phương pháp luận Nghiên cứu khoa học
71070643.2520.22.52Thiết bị dầu khí
81077240.2520.22.52Tối ưu hóa năng lượng
[416NTDLE] Nguyễn Trần Dạ Lê - 0935453807
11222290.2520.25.89Tiếng Pháp 2
21222400.2520.24.89Tiếng Pháp 4
[103LDLICH] Lưu Đức Lịch - 0945145376
11030753.2520.23.20AHệ thống truyền lực ôtô
21030753.2520.23.20BHệ thống truyền lực ôtô
31033870.2520.23.20APBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
41033860.2520.23.20ATruyền động tự động ô tô
51033860.2520.23.20BTruyền động tự động ô tô
[217HTKLIEN] Hoàng Thị Kim Liên - 0917779327
12090160.2520.24.21AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.21BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.23AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.23BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2520.24.50AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2520.24.50BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2520.24.67AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2520.24.67BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2520.24.71AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2520.24.71BChủ nghĩa Xã hội khoa học
112090160.2520.24.81AChủ nghĩa Xã hội khoa học
122090160.2520.24.81BChủ nghĩa Xã hội khoa học
132090160.2520.24.88Chủ nghĩa Xã hội khoa học
[305MTKLIEN] Mai Thị Kiều Liên - 0704482369
13050670.2520.25.19CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.27ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.27BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.32BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2520.25.33ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2520.25.69ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2520.25.69BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050011.2520.25.25AVật lý 1
93050011.2520.25.25BVật lý 1
103050011.2520.25.50AVật lý 1
113050011.2520.25.50BVật lý 1
123050011.2520.25.73AVật lý 1
133050011.2520.25.73BVật lý 1
143050641.2520.25.20AVật lý 2
153050641.2520.25.20BVật lý 2
163050641.2520.25.86AVật lý 2
173050641.2520.25.86BVật lý 2
[305PLIEN] Phan Liễn - 0905404506
13050660.2520.25.22BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.23ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.43ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.43BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.54BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.59ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.90ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.90BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
[109CTLINH] Châu Trường Linh - 0913422267
11093700.2520.22.73Thí nghiệm và kiểm định công trình hạ tầng kỹ thuậ
21093120.2520.22.59Tin học ứng dụng cầu đường nâng cao
31093250.2520.22.59Vật liệu mới trong CTGT
41093720.2520.22.73Vật liệu mới trong xây dựng công trình HTKT
[104TTMLINH] Trần Thị Mỹ Linh - 0979036083
11041690.2520.23.23Thực tập nhiệt - lạnh 2
21041463.2520.22.23Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)
[103NTKLOAN] Nguyễn Thị Kim Loan - 0903565199
11080700.2520.25.60Cơ lý thuyết
21080700.2520.25.68ACơ lý thuyết
31080700.2520.25.68BCơ lý thuyết
41080700.2520.25.69ACơ lý thuyết
51080700.2520.25.69BCơ lý thuyết
61080700.2520.25.75ACơ lý thuyết
71080700.2520.25.75BCơ lý thuyết
81080411.2520.25.62ACơ lý thuyết 1
91080411.2520.25.62BCơ lý thuyết 1
101034610.2520.22.26Quản lý dự án
[111DVLONG] Đoàn Viết Long - 0983444122
11112350.2520.22.73Thi công công trình cấp thoát nước
[117PDLONG] Phạm Đình Long -
11171720.2520.24.81ATH Quan trắc môi trường(1TC)
21171720.2520.24.81BTH Quan trắc môi trường(1TC)
31171720.2520.24.81CTH Quan trắc môi trường(1TC)
41171760.2520.24.79ATH Xử lý nước cấp (1TC)
51171760.2520.24.79BTH Xử lý nước cấp (1TC)
[103PTLONG] Phan Thành Long - 0979674504
11220970.2520.23.87Cơ học chất lỏng và ứng dụng
21033190.2520.24.22AMáy thủy khí
31033190.2520.24.22BMáy thủy khí
41033310.2520.24.17AMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
51033310.2520.24.17BMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
61034410.2520.22.18BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
71034410.2520.22.19APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
81035090.2520.50.17Thiết bị điều khiển thủy lực trên ô tô và máy công trình
91034770.2520.22.19Thủy khí động lực học nâng cao
101034400.2520.22.19Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
[103TXLONG] Trịnh Xuân Long - 0812224246
11032792.2520.25.22ACơ học kỹ thuật (Blended)
21032792.2520.25.22BCơ học kỹ thuật (Blended)
31032792.2520.25.23ACơ học kỹ thuật (Blended)
41032792.2520.25.23BCơ học kỹ thuật (Blended)
51032150.2520.24.71ACơ lý thuyết (Blended)
61032150.2520.24.71BCơ lý thuyết (Blended)
71032150.2520.24.72ACơ lý thuyết (Blended)
81032150.2520.24.72BCơ lý thuyết (Blended)
91033290.2520.24.21Nguyên lý máy
101033070.2520.24.02ASức bền vật liệu (Blended)
111033070.2520.24.02BSức bền vật liệu (Blended)
121033070.2520.24.90ASức bền vật liệu (Blended)
131033070.2520.24.90BSức bền vật liệu (Blended)
[103TVLUAN] Trần Văn Luận -
11035650.2520.xx.20Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
21034190.2520.22.21Công nghệ lắp đặt và sửa chữa hệ động lực
31034180.2520.22.21Công nghệ thông gió và điều hòa KK trên tàu thủy
41033810.2520.xx.20Đồ án tốt nghiệp (KTTT)
51031900.2520.21.20Đồ án Tốt nghiệp KTTT
61033670.2520.23.21Hệ thống động lực công trình nổi
71033680.2520.23.21PBL 2: Thiết kế hệ động lực tàu thủy
[111NCLUYEN] Nguyễn Công Luyến - 0935072227
11112240.2520.23.77AKết cấu bêtông cốt thép công trình
21112240.2520.23.77BKết cấu bêtông cốt thép công trình
31112160.2520.23.77APBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
41112160.2520.23.77BPBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
51112510.2520.22.77APBL 6. Tin học trong xây dựng
61112510.2520.22.77BPBL 6. Tin học trong xây dựng
71113460.2520.22.78PBL 6: Tự động hóa trong thiết kế xây dựng
81113310.2520.23.78Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[305DVLU] Dụng Văn Lữ - 0935117206
13050011.2520.25.27AVật lý 1
23050011.2520.25.27BVật lý 1
33050011.2520.25.28AVật lý 1
43050011.2520.25.28BVật lý 1
53050011.2520.25.29AVật lý 1
63050011.2520.25.29BVật lý 1
73050641.2520.25.05AVật lý 2
83050641.2520.25.05BVật lý 2
93050641.2520.25.38AVật lý 2
103050641.2520.25.38BVật lý 2
113050641.2520.25.39AVật lý 2
123050641.2520.25.39BVật lý 2
[101CMLUC] Châu Mạnh Lực - 0913469718
11012940.2520.22.01ATrang bị công nghệ
21012940.2520.22.01BTrang bị công nghệ
31012940.2520.22.02Trang bị công nghệ
41012940.2520.22.90ATrang bị công nghệ
51012940.2520.22.90BTrang bị công nghệ
[105NTLUC] Nguyễn Thế Lực -
11232950.2520.22.08TH Hệ thống năng lượng điện
21232950.2520.22.09TH Hệ thống năng lượng điện
31051463.2520.23.27AThực tập công nhân
41051463.2520.23.27BThực tập công nhân
51051463.2520.23.28AThực tập công nhân
61051463.2520.23.28BThực tập công nhân
[121DHRLY] Đỗ Hoàng Rong Ly - 0905922966
11211003.2520.23.71ALịch sử kiến trúc Phương Tây
21211003.2520.23.71BLịch sử kiến trúc Phương Tây
31211003.2520.23.72ALịch sử kiến trúc Phương Tây
41211003.2520.23.72BLịch sử kiến trúc Phương Tây
[102NTXLY] Nguyễn Thế Xuân Ly - 0975368874
11023623.2520.xx.14Capstone Project (Anh)
21023613.2520.xx.16Capstone Project (Nhật)
31024820.2520.xx.10Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
41024840.2520.xx.15Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
51223130.2520.22.89Điện toán đám mây
61021743.2520.21.14Đồ án Tốt nghiệp (CNPM)
71023190.2520.22.16Đồ án Tốt nghiệp (ĐT)
81024900.2520.21.15Đồ án tốt nghiệp (DT_KHDL)
91023190.2520.22.16BĐồ án Tốt nghiệp (KHDL)
101023190.2520.22.16AĐồ án Tốt nghiệp (Nhat)
111020292.2520.24.16AMạng máy tính
121020292.2520.24.16BMạng máy tính
131020292.2520.24.99AMạng máy tính
141020292.2520.24.99BMạng máy tính
151023740.2520.24.99CPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
161023900.2520.23.16BPBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
171223120.2520.22.89Thiết kế hệ thống mạng
[107TNLY] Tạ Ngọc Ly -
11077600.2520.50.48Công nghệ sinh học trong chẩn đoán y học
21077600.2520.51.48Công nghệ sinh học trong chẩn đoán y học
31075620.2520.23.48BPBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
41076830.2520.22.48Thiết bị trong CNSH
51076830.2520.22.54Thiết bị trong CNSH
61077430.2520.50.48Thiết bị trong Công nghệ sinh học
71077430.2520.51.48Thiết bị trong Công nghệ sinh học
81077470.2520.50.48Tối ưu hoá quá trình sản xuất
91077470.2520.51.48Tối ưu hoá quá trình sản xuất
101076490.2520.22.48ATối ưu hóa quá trình sản xuất
111076490.2520.22.48BTối ưu hóa quá trình sản xuất
121076490.2520.22.54Tối ưu hóa quá trình sản xuất
[104NPMANH] Ngô Phi Mạnh - 0905958409
11041800.2520.22.22APBL 5: Kỹ thuật sấy
21041800.2520.22.22BPBL 5: Kỹ thuật sấy
31041800.2520.22.23PBL 5: Kỹ thuật sấy
[105NHMAI] Nguyễn Hoàng Mai -
11053800.2520.22.32AĐiều khiển robot công nghiệp
21053800.2520.22.32BĐiều khiển robot công nghiệp
31053800.2520.22.33AĐiều khiển robot công nghiệp
41053800.2520.22.33BĐiều khiển robot công nghiệp
51053800.2520.22.34AĐiều khiển robot công nghiệp
61053800.2520.22.34BĐiều khiển robot công nghiệp
71054220.2520.50.33Điều khiển robot công nghiệp
81054220.2520.51.32Điều khiển robot công nghiệp
91054220.2520.51.33Điều khiển robot công nghiệp
101053810.2520.22.32AHệ thống phi tuyến
111053810.2520.22.32BHệ thống phi tuyến
121052470.2520.24.27BMạch điện tử tương tự và số
131052470.2520.24.28AMạch điện tử tương tự và số
141052470.2520.24.28BMạch điện tử tương tự và số
151053150.2520.24.32BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[210LTHMINH] Lê Thị Hoàng Minh -
12100010.2520.24.54Pháp luật đại cương
22100010.2520.25.01APháp luật đại cương
32100010.2520.25.01BPháp luật đại cương
[104NDMINH] Nguyễn Đức Minh -
11041690.2520.23.22Thực tập nhiệt - lạnh 2
21041463.2520.22.22Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)
[107NHMINH] Nguyễn Hoàng Minh -
11077440.2520.50.48Công nghệ protein tái tổ hợp
21077440.2520.51.48Công nghệ protein tái tổ hợp
31075490.2520.24.48BPBL 2: Thiết kế sản phẩm
41072833.2520.22.48Thực tập Tốt nghiệp (SH)
[101NLMINH] Nguyễn Lê Minh - 0983160004
11012010.2520.23.04CTH Kỹ thuật vi điều khiển
21012010.2520.23.06ATH Kỹ thuật vi điều khiển
31012310.2520.24.05ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012310.2520.24.05BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012310.2520.24.06ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
61012310.2520.24.06BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
71012400.2520.24.04ATH Truyền động thủy khí
81012400.2520.24.04BTH Truyền động thủy khí
91012400.2520.24.04CTH Truyền động thủy khí
101012400.2520.24.05ATH Truyền động thủy khí
111012400.2520.24.05BTH Truyền động thủy khí
121012400.2520.24.06ATH Truyền động thủy khí
131012400.2520.24.06BTH Truyền động thủy khí
141012710.2520.23.04AThực tập công nhân cơ điện tử
151012710.2520.23.04BThực tập công nhân cơ điện tử
161012710.2520.23.05AThực tập công nhân cơ điện tử
171012710.2520.23.05BThực tập công nhân cơ điện tử
[103NVMINH] Nguyễn Văn Minh -
11033650.2520.23.21Kết cấu công trình nổi
21033330.2520.24.21KT an toàn & bảo hộ LĐ trong nhà máy đóng tàu
31034230.2520.22.21PBL 4: Thiết kế hệ thống đường ống
41034200.2520.22.21Tính toán và công nghệ lắp ráp đường ống
[319PTDMINH] Phan Trần Đức Minh -
13190041.2520.25.83AXác suất thống kê
23190041.2520.25.83BXác suất thống kê
33190041.2520.25.86AXác suất thống kê
43190041.2520.25.86BXác suất thống kê
[109TDMINH] Trần Đình Minh -
11093090.2520.22.62Dữ liệu lớn trong XD
21094680.2520.23.62PBL ứng dụng BIM trong lập dự án
31093110.2520.22.59APBL7: Thiết kế và thi công cầu nâng cao
41093820.2520.25.62ATH Toán ứng dụng 1
51093820.2520.25.62BTH Toán ứng dụng 1
61093220.2520.22.59Thí nghiệm không phá hủy trong công trình13:00 - 14/05/2026
71093830.2520.50.59Thiết kế và thi công cầu nâng cao
81093830.2520.50.60Thiết kế và thi công cầu nâng cao
91093830.2520.51.59Thiết kế và thi công cầu nâng cao
[106VTMINH] Võ Tuấn Minh -
11064040.2520.51.39Dự án nghiên cứu 1
21063243.2520.24.38ALý thuyết mạch điện tử 2
31063243.2520.24.38BLý thuyết mạch điện tử 2
41063243.2520.24.39ALý thuyết mạch điện tử 2
51063243.2520.24.39BLý thuyết mạch điện tử 2
61063243.2520.24.42ALý thuyết mạch điện tử 2
71063243.2520.24.42BLý thuyết mạch điện tử 2
81063700.2520.yy.91Thiết kế vi mạch
91064030.2520.50.38Thiết kế vi mạch
101064030.2520.51.38Thiết kế vi mạch
[319PQMUOI] Phạm Quý Mười - 0904169124
13190121.2520.25.03AGiải tích 2
23190121.2520.25.03BGiải tích 2
33190121.2520.25.16AGiải tích 2
43190121.2520.25.16BGiải tích 2
53190121.2520.25.27AGiải tích 2
63190121.2520.25.27BGiải tích 2
71231960.2520.24.07AToán chuyên ngành
81231960.2520.24.07BToán chuyên ngành
[107DNTMY] Đoàn Ngọc Trà My - 0777046721
11077650.2520.50.48Cảm biến sinh học
21077650.2520.51.48Cảm biến sinh học
31077620.2520.50.48Công nghệ sản xuất vaccine
41077620.2520.51.48Công nghệ sản xuất vaccine
51075490.2520.24.48APBL 2: Thiết kế sản phẩm
61070173.2520.22.54Thực tập Công nhân (SH)
[109NVMY] Nguyễn Văn Mỹ - 0903509529
11094100.2520.50.59Thiết kế cầu đường sắt
21094100.2520.50.60Thiết kế cầu đường sắt
31094100.2520.51.59Thiết kế cầu đường sắt
[110PMY] Phạm Mỹ -
11103100.2520.23.69APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
21103290.2520.22.68BPBL 8 - Thi công công trình ngầm
31103290.2520.22.69BPBL 8 - Thi công công trình ngầm
[414THMY] Thiều Hoàng Mỹ -
14130311.2520.25.32AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.32BAnh văn A2.2
34130311.2520.25.33AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.33BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.42AAnh văn A2.2
64130311.2520.25.42BAnh văn A2.2
74130311.2520.25.71Anh văn A2.2
84130120.2520.24.52BAnh văn B1.1
[109HPNAM] Huỳnh Phương Nam - 0914000357
11092810.2520.23.64Anh văn CN VLXD
21093060.2520.23.64Toán CN 2: Quy hoạch thực nghiệm
[101LHNAM] Lê Hoài Nam - 0906309302
11013130.2520.22.04AKỹ thuật thiết kế robot
21013130.2520.22.04BKỹ thuật thiết kế robot
31013130.2520.22.05Kỹ thuật thiết kế robot
41013130.2520.22.06AKỹ thuật thiết kế robot
51013130.2520.22.06BKỹ thuật thiết kế robot
61014190.2520.50.05Kỹ thuật thiết kế Robot
71012243.2520.24.04APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
81012243.2520.24.05BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
91010152.2520.23.04AROBOT Công nghiệp
101010152.2520.23.04BROBOT Công nghiệp
111010152.2520.23.05AROBOT Công nghiệp
121010152.2520.23.05BROBOT Công nghiệp
131010152.2520.23.06ROBOT Công nghiệp
141013170.2520.22.04ATư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
151013170.2520.22.04BTư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
161013170.2520.22.05Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
171013170.2520.22.06ATư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
181013170.2520.22.06BTư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
191013030.2520.22.03Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
201014030.2520.49.01Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[109PHNAM] Phan Hoàng Nam - 0931225799
11094330.2520.50.60Chuyên đề kỹ thuật công trình cầu và hầm giao thông 1
21094410.2520.50.60Chuyên đề kỹ thuật công trình cầu và hầm giao thông 3
31094710.2520.23.62TN Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2(0.5)
41094700.2520.23.62Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2
51094620.2520.24.62Toán CN trong trí tuệ nhân tạo 1
[103TVNAM] Trần Văn Nam - 0913477045
11030393.2520.22.17Động cơ tăng áp
21033640.2520.23.21Động cơ tàu thủy
31031590.2520.24.18ANguyên lý động cơ
41031590.2520.24.18BNguyên lý động cơ
51033820.2520.24.20ANguyên lý động cơ đốt trong
61033820.2520.24.20BNguyên lý động cơ đốt trong
71035170.2520.49.17Nhiên liệu và quá trình cháy
81033470.2520.23.18APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
91033470.2520.23.18BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[209DTHNGA] Đỗ Thị Hằng Nga -
12090170.2520.23.11ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.11BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.20Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.23.40ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.23.40BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.24.64ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.24.64BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.01ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
92090170.2520.25.01BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
102090170.2520.25.06ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
112090170.2520.25.06BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[111TTNGA] Tô Thúy Nga -
11113420.2520.22.78Thiết kế và quản lý HT hạ tầng đô thị thông minh
21111820.2520.22.77Thủy lực công trình (Blended)
31111262.2520.24.59AThủy văn
41111262.2520.24.59BThủy văn
51111710.2520.50.75Ứng dụng mô hình toán thủy văn
[413HTBNGOC] Huỳnh Thị Bích Ngọc - 0905170802
14130311.2520.25.27Anh văn A2.2
24130311.2520.25.28Anh văn A2.2
34130311.2520.25.30Anh văn A2.2
44130311.2520.25.38Anh văn A2.2
[121NHNGOC] Nguyễn Hồng Ngọc -
11211480.2520.50.72Chuyên đề kiến trúc 5: Thiết kế đô thị
21211480.2520.51.72Chuyên đề Kiến trúc 5: Thiết kế đô thị
31211810.2520.50.71Thiết kế đô thị
41211810.2520.51.71Thiết kế đô thị
[121LPNGUYEN] Lê Phong Nguyên - 0903505906
11211043.2520.23.71CPBL 4: Thiết kế khách sạn (Blended)
21210633.2520.24.71BPBL2: Thiết kế chung cư (Blended)
[118NHNGUYEN] Nguyễn Hồng Nguyên - 0985568748
14130463.2520.24.85AAnh văn CN QLCN
24130463.2520.24.85BAnh văn CN QLCN
34130463.2520.24.86Anh văn CN QLCN
41182550.2520.23.16Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2520.23.33AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2520.23.33BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
71182550.2520.23.34AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
81182550.2520.23.34BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
91033410.2520.23.19AKỹ năng khởi nghiệp
101033410.2520.23.19BKỹ năng khởi nghiệp
111182890.2520.23.85Lý thuyết lãnh đạo
121182890.2520.23.96Lý thuyết lãnh đạo
131182870.2520.23.96Quản trị tồn kho
141184240.2520.50.85Thiết kế vị trí và mặt bằng hệ thống công nghiệp
151184240.2520.50.86Thiết kế vị trí và mặt bằng hệ thống công nghiệp
161183150.2520.22.85AThiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
171183150.2520.22.85BThiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
[118NTTNGUYEN] Nguyễn Thị Thảo Nguyên - 0905881711
11182190.2520.25.83AKinh tế học
21182190.2520.25.83BKinh tế học
31182190.2520.25.84AKinh tế học
41182190.2520.25.84BKinh tế học
51182213.2520.24.83ALập và thẩm định dự án đầu tư
61182213.2520.24.83BLập và thẩm định dự án đầu tư
71182220.2520.24.83APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
81182220.2520.24.83BPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
91183710.2520.51.83Quản trị học
[209TANGUYET] Từ Ánh Nguyệt -
12090170.2520.23.26Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.39Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.71Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.25.28ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.28BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.29ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.29BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[414TTTNHA] Trần Thị Thanh Nhã -
14130311.2520.25.48BAnh văn A2.2
24130311.2520.25.60Anh văn A2.2
[101NPTNHAN] Nguyễn Phạm Thế Nhân - 0905969475
11013650.2520.21.03Đồ án tốt nghiệp (CKHK)
21012970.2520.22.02APBL 4: Thiết kế máy công cụ
31013990.2520.49.01Thiết kế nhà máy cơ khí
41013990.2520.49.02Thiết kế nhà máy cơ khí
51013990.2520.50.01Thiết kế nhà máy cơ khí
61013990.2520.50.02Thiết kế nhà máy cơ khí
[107DMNHAT] Đặng Minh Nhật - 84913486813
11078020.2520.49.46Chuyên đề 3: Khai thác và sử dụng lipid trong công nghệ thực phẩm
21078040.2520.49.46Cơ chế các phản ứng hoá học thực phẩm
31075410.2520.24.45AHóa sinh thực phẩm
41075410.2520.24.45BHóa sinh thực phẩm
51075410.2520.24.46AHóa sinh thực phẩm
61075410.2520.24.46BHóa sinh thực phẩm
71075410.2520.24.47AHóa sinh thực phẩm
81075410.2520.24.47BHóa sinh thực phẩm
91073630.2520.24.45Thống kê ứng dụng
101073630.2520.24.46AThống kê ứng dụng
111073630.2520.24.46BThống kê ứng dụng
[413LTNHI] Lê Thị Nhi -
14130311.2520.25.26AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.26BAnh văn A2.2
34130311.2520.25.29AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.29BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.41Anh văn A2.2
64130311.2520.25.67Anh văn A2.2
74130311.2520.25.68Anh văn A2.2
84130311.2520.25.69Anh văn A2.2
94130311.2520.25.70Anh văn A2.2
104130311.2520.25.72Anh văn A2.2
114130311.2520.25.83Anh văn A2.2
124130311.2520.25.84Anh văn A2.2
[104K] Khoa Nhiệt -
11042150.2520.50.23Luận văn tốt nghiệp
[101DQNHU] Đinh Quỳnh Như -
11010353.2520.23.06Cảm biến công nghiệp
21012720.2520.23.06BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
[113LTKOANH] Lê Thị Kim Oanh -
11231990.2520.24.07Kinh tế học
21231990.2520.24.08AKinh tế học
31231990.2520.24.08BKinh tế học
41182550.2520.23.15Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182500.2520.25.85AKinh tế vi mô
61182500.2520.25.85BKinh tế vi mô
71182500.2520.25.86AKinh tế vi mô
81182500.2520.25.86BKinh tế vi mô
91182840.2520.23.85APBL 2: Phát triển sản phẩm
101184210.2520.51.86Quản lý đổi mới sáng tạo
111230280.2520.23.07Quản lý dự án
121230280.2520.23.08Quản lý dự án
131222880.2520.23.88Quản lý dự án công nghiệp
141182850.2520.23.86Quản trị dự án công nghiệp
151182850.2520.23.96Quản trị dự án công nghiệp
161183710.2520.51.XXQuản trị học
[111NTPHAT] Nguyễn Thành Phát -
11112500.2520.22.77Mô hình toán ngập lụt đô thị
21111262.2520.24.62AThủy văn
31111262.2520.24.62BThủy văn
41111262.2520.24.75Thủy văn
51111960.2520.24.74Thủy văn công trình
61113260.2520.24.78ATN Thủy văn đô thị (1 TC)
71113260.2520.24.78BTN Thủy văn đô thị (1 TC)
81111970.2520.24.74TT Thủy văn công trình
[999PTPHONG] Phạm Tiên Phong - 0905100713
11220840.2520.xx.88Chuyên đề 3
[102DHPHUONG] Đặng Hoài Phương - 0935578555
11024480.2520.51.10Kiến trúc phần mềm
21024480.2520.51.11Kiến trúc phần mềm
[111DTKPHUONG] Đoàn Thụy Kim Phương -
11111980.2520.24.74Chỉnh trị sông
21112010.2520.24.74PBL 3: Thiết kế công trình thủy
[414NDNPHUONG] Nguyễn Đặng Nguyên Phương -
14130311.2520.25.85AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.85BAnh văn A2.2
[105NHVPHUONG] Nguyễn Hồng Việt Phương - 0917981779
11053340.2520.23.29Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053550.2520.22.27ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
31053550.2520.22.27BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
41232940.2520.22.08Hệ thống năng lượng điện
51053270.2520.23.29BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
61053560.2520.22.27APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
71053560.2520.22.27BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
81053540.2520.22.27AƯD SCADA trong kỹ thuật điện
91053540.2520.22.27BƯD SCADA trong kỹ thuật điện
[107NTDPHUONG] Nguyễn Thị Đông Phương -
11074960.2520.22.45ACN sản xuất nước giải khát
21074960.2520.22.45BCN sản xuất nước giải khát
31074960.2520.22.46CN sản xuất nước giải khát
41078050.2520.49.46Công nghệ sinh học thực phẩm
51078060.2520.49.46Công nghệ vi sinh thực phẩm
61075430.2520.24.45APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
71075430.2520.24.45BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
81075430.2520.24.46APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
91075860.2520.23.45BPBL 2: sản xuất và bao gói
101076740.2520.22.45BPBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
111073593.2520.25.45AVi sinh đại cương
121073593.2520.25.45BVi sinh đại cương
131073593.2520.25.46AVi sinh đại cương
141073593.2520.25.46BVi sinh đại cương
151073593.2520.25.47Vi sinh đại cương
161073620.2520.24.45AVi sinh thực phẩm
171073620.2520.24.45BVi sinh thực phẩm
181073620.2520.24.46AVi sinh thực phẩm
191073620.2520.24.46BVi sinh thực phẩm
201073620.2520.24.47Vi sinh thực phẩm
[109PNPHUONG] Phạm Ngọc Phương - 0979062057
11093870.2520.50.59Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
21093870.2520.50.60Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
31093870.2520.51.59Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
[210LHPHUOC] Lê Hồng Phước - 0905693057
12100010.2520.24.20APháp luật đại cương
22100010.2520.24.20BPháp luật đại cương
32100010.2520.24.26APháp luật đại cương
42100010.2520.24.26BPháp luật đại cương
52100010.2520.24.39Pháp luật đại cương
62100010.2520.24.40APháp luật đại cương
72100010.2520.24.40BPháp luật đại cương
82100010.2520.24.48APháp luật đại cương
92100010.2520.24.48BPháp luật đại cương
[118K] Khoa QLDA -
11183980.2520.48.83Đề án tốt nghiệp
21183960.2520.49.83Thực tập 1
31183270.2520.23.83AThực tập công trường
41183270.2520.23.83BThực tập công trường
51183270.2520.23.84Thực tập công trường
61180043.2520.25.85AThực tập Nhận thức
71180043.2520.25.85BThực tập Nhận thức
81180043.2520.25.86AThực tập Nhận thức
91180043.2520.25.86BThực tập Nhận thức
[105NKQUANG] Nguyễn Khánh Quang - 0914424858
11223530.2520.22.88Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
21053030.2520.22.32ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
31053030.2520.22.32BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
41053030.2520.22.33ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
51053030.2520.22.33BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
61053030.2520.22.34ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
71053030.2520.22.34BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
81054260.2520.50.33Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
91054260.2520.51.32Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
101054260.2520.51.33Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
111054250.2520.50.33Điều khiển tự động truyền động điện trong công nghiệp
121054250.2520.51.32Điều khiển tự động truyền động điện trong công nghiệp
131054250.2520.51.33Điều khiển tự động truyền động điện trong công nghiệp
141053730.2520.22.33APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
151053730.2520.22.33BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
161053430.2520.23.32ATổng hợp hệ thống truyền động điện
171053430.2520.23.32BTổng hợp hệ thống truyền động điện
181053430.2520.23.33ATổng hợp hệ thống truyền động điện
191053430.2520.23.33BTổng hợp hệ thống truyền động điện
201053710.2520.22.32ATruyền động điện hiện đại
211053710.2520.22.32BTruyền động điện hiện đại
[109NVQUANG] Nguyễn Văn Quang -
11091863.2520.24.59AVật liệu xây dựng16:42 - 23/06/2026
21091863.2520.24.59BVật liệu xây dựng16:42 - 23/06/2026
[103PNQUANG] Phạm Ngọc Quang - 0773353057
11080700.2520.25.59ACơ lý thuyết
21080700.2520.25.59BCơ lý thuyết
31080700.2520.25.67ACơ lý thuyết
41080700.2520.25.67BCơ lý thuyết
51080700.2520.25.70Cơ lý thuyết
61080700.2520.25.73ACơ lý thuyết
71080700.2520.25.73BCơ lý thuyết
81033270.2520.24.21Sức bền vật liệu
[105DMQUAN] Dương Minh Quân - 0978468468
11053460.2520.23.73Mạng lưới điện và TT liên lạc
21054030.2520.49.27Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào hệ thống điện
31053490.2520.22.29ATối ưu hóa lưới điện phân phối
41053490.2520.22.29BTối ưu hóa lưới điện phân phối
51053490.2520.22.30Tối ưu hóa lưới điện phân phối
[117THQUAN] Trần Hà Quân - 0793241451
11172430.2520.51.80Chuyên đề 3: Tái sử dụng nước
21171583.2520.23.79GIS ứng dụng
31170011.2520.24.21AMôi trường
41170011.2520.24.21BMôi trường
51171860.2520.23.79PBL 3_Xử lý nước thải
61172060.2520.23.79Xử lý nước thải công nghiệp
[103VDQUI] Võ Đại Quí -
11032473.2520.24.19AToán chuyên ngành
21032473.2520.24.19BToán chuyên ngành
31032473.2520.24.20AToán chuyên ngành
41032473.2520.24.20BToán chuyên ngành
[901TDKQUOC] Trần Đình Khôi Quốc -
11054230.2520.50.33Hệ thống phi tuyến
21054230.2520.51.32Hệ thống phi tuyến
31054230.2520.51.33Hệ thống phi tuyến
41053810.2520.22.33AHệ thống phi tuyến (Blended)
51053810.2520.22.33BHệ thống phi tuyến (Blended)
61053810.2520.22.34AHệ thống phi tuyến (Blended)
71053810.2520.22.34BHệ thống phi tuyến (Blended)
[118NTPQUYEN] Nguyễn Thị Phương Quyên - 0978470601
11183190.2520.22.85AHệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
21183190.2520.22.85BHệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
31183190.2520.22.86Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
41182740.2520.24.85AMô hình tối ưu
51182740.2520.24.85BMô hình tối ưu
61182720.2520.24.85AMô phỏng hệ thống
71182720.2520.24.85BMô phỏng hệ thống
81183160.2520.22.85BPBL4: Thiết kế HTSX thông minh
91112960.2520.51.86Phương pháp nghiên cứu khoa học
101180753.2520.22.21Quản lý Dự án
111180753.2520.24.81AQuản lý Dự án
121180753.2520.24.81BQuản lý Dự án
131182870.2520.23.85AQuản trị tồn kho
141182870.2520.23.85BQuản trị tồn kho
151182870.2520.23.86Quản trị tồn kho
161184150.2520.22.86Vận tải và phân phối trong Logistics
[107TTTQUYEN] Tạ Thị Tố Quyên - 84935337085
11078030.2520.49.46Chuyên đề 4: Khai thác và sử dụng hoạt chất sinh học trong sản xuất thực phẩm chức năng
21075040.2520.22.45CN Chế biến rau quả
31077870.2520.51.46Kỹ thuật sấy & lạnh
41077850.2520.51.46Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
[110LNQUYET] Lê Ngọc Quyết -
11103690.2520.48.67Định mức dự toán xây dựng
21103690.2520.49.67Định mức dự toán xây dựng
31103690.2520.50.67Định mức dự toán xây dựng
41103690.2520.51.67Định mức dự toán xây dựng
51102120.2520.23.67Kỹ thuật Thi công
61103290.2520.22.69APBL 8 - Thi công công trình ngầm
[123NQNQUYNH] Nguyễn Quang Như Quỳnh - 0905961715
11103150.2520.23.68Chuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
21103150.2520.23.69AChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
31103150.2520.23.69BChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
41222410.2520.24.87AĐiện tử
51222410.2520.24.87BĐiện tử
61222410.2520.24.88AĐiện tử
71222410.2520.24.88BĐiện tử
81053520.2520.22.27AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
91053520.2520.22.27BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
101053520.2520.22.28AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
111053520.2520.22.28BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
121053520.2520.22.29AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
131053520.2520.22.29BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
141053520.2520.22.30Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
151222460.2520.24.87Kỹ năng mềm
161222460.2520.24.88Kỹ năng mềm
171232010.2520.24.08AMạch điện 2
181232010.2520.24.08BMạch điện 2
191232040.2520.24.08AMạch và hệ thống số
201232040.2520.24.08BMạch và hệ thống số
211232030.2520.24.08AMạch và thiết bị điện tử 1
221232030.2520.24.08BMạch và thiết bị điện tử 1
231232830.2520.22.08Thực tập
241232830.2520.22.09Thực tập
251033880.2520.23.20Tư duy khởi nghiệp
[105NTTQUYNH] Nguyễn Thị Thanh Quỳnh - 0369360592
11223280.2520.23.88Cơ sở điện tử công suất
21052470.2520.24.29AMạch điện tử tương tự và số
31052470.2520.24.29BMạch điện tử tương tự và số
41052470.2520.24.30AMạch điện tử tương tự và số
51052470.2520.24.30BMạch điện tử tương tự và số
61053180.2520.24.32AMạch số
71053180.2520.24.32BMạch số
81053180.2520.24.33AMạch số
91053180.2520.24.33BMạch số
101053180.2520.24.34AMạch số
111053180.2520.24.34BMạch số
[305TQUYNH] Trần Quỳnh - 0774499666
13050660.2520.25.01BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.25ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.44BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.60ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050011.2520.25.11AVật lý 1
63050011.2520.25.11BVật lý 1
73050011.2520.25.12Vật lý 1
83050011.2520.25.15AVật lý 1
93050011.2520.25.15BVật lý 1
103050641.2520.25.29AVật lý 2
113050641.2520.25.29BVật lý 2
[319TCQUYNH] Trương Công Quỳnh - 0917966800
13190260.2520.25.04AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.04BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.21AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.21BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.32AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.32BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.48AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.48BĐại số tuyến tính
[319HNQUY] Hoàng Nhật Quy - 0888101768
13190121.2520.25.01AGiải tích 2
23190121.2520.25.01BGiải tích 2
33190121.2520.25.05AGiải tích 2
43190121.2520.25.05BGiải tích 2
53190121.2520.25.22AGiải tích 2
63190121.2520.25.22BGiải tích 2
73190121.2520.25.59AGiải tích 2
83190121.2520.25.59BGiải tích 2
93190121.2520.25.62AGiải tích 2
103190121.2520.25.62BGiải tích 2
113190121.2520.25.68AGiải tích 2
123190121.2520.25.68BGiải tích 2
133190121.2520.25.68CGiải tích 2
[101TMSANG] Trần Minh Sang - 0766725565
11012253.2520.24.04AChi tiết và cơ cấu máy
21012253.2520.24.04BChi tiết và cơ cấu máy
31012253.2520.24.05AChi tiết và cơ cấu máy
41012253.2520.24.05BChi tiết và cơ cấu máy
51012253.2520.24.06AChi tiết và cơ cấu máy
61012253.2520.24.06BChi tiết và cơ cấu máy
71012680.2520.24.03ADung sai và kỹ thuật đo
81012680.2520.24.03BDung sai và kỹ thuật đo
91012380.2520.24.03AThiết kế kỹ thuật
101012380.2520.24.03BThiết kế kỹ thuật
[901PHSANG] Phan Hồng Sáng -
11113620.2520.22.78Quản lý dự án công trình đô thị
[319TNSINH] Trần Nam Sinh - 0905373995
13190260.2520.25.22AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.22BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.33AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.33BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.68AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.68BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.77AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.77BĐại số tuyến tính
93190260.2520.25.77CĐại số tuyến tính
103190260.2520.25.81AĐại số tuyến tính
113190260.2520.25.81BĐại số tuyến tính
[217LSON] Lê Sơn -
12090101.2520.23.16Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.24.71ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.24.71BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.24.85ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.24.85BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.25.11ATư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.25.11BTư tưởng Hồ Chí Minh
[121LMSON] Lê Minh Sơn -
11211230.2520.25.71BĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211230.2520.25.71CĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
31210703.2520.25.71ALý thuyết kiến trúc
41210703.2520.25.71BLý thuyết kiến trúc
51210703.2520.25.72ALý thuyết kiến trúc
61210703.2520.25.72BLý thuyết kiến trúc
71211043.2520.23.71BPBL 4: Thiết kế khách sạn
81210633.2520.24.71APBL2: Thiết kế chung cư
91210633.2520.24.72BPBL2: Thiết kế chung cư
[305LVTSON1] Lê Văn Thanh Sơn - 0905200467
13050011.2520.25.16AVật lý 1
23050011.2520.25.16BVật lý 1
33050011.2520.25.32AVật lý 1
43050011.2520.25.32BVật lý 1
53050011.2520.25.33AVật lý 1
63050011.2520.25.33BVật lý 1
73050011.2520.25.83AVật lý 1
83050011.2520.25.83BVật lý 1
93050641.2520.25.40AVật lý 2
103050641.2520.25.40BVật lý 2
113050641.2520.25.43AVật lý 2
123050641.2520.25.43BVật lý 2
133050641.2520.25.44AVật lý 2
143050641.2520.25.44BVật lý 2
[305LVTSON2] Lê Vũ Trường Sơn -
13050660.2520.25.06CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.22ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.23BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.42BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.42CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.43CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.54ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.54CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050660.2520.25.83CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
103050660.2520.25.84CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
113050660.2520.25.90CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
123050670.2520.25.19ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
133050670.2520.25.19BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
143050670.2520.25.20ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
153050670.2520.25.20BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
163050670.2520.25.21BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
173050670.2520.25.29ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
183050670.2520.25.29BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
193050670.2520.25.30ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
203050670.2520.25.30BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
213050670.2520.25.32ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
223050670.2520.25.67ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
233050670.2520.25.67BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
243050670.2520.25.67CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
253050670.2520.25.68ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
263050670.2520.25.68CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
273050670.2520.25.75BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
283050670.2520.25.77ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
293050670.2520.25.77BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
303050670.2520.25.77CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
313050670.2520.25.78BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
323050670.2520.25.78CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[103NDSON] Nguyễn Đình Sơn - 0905221781
11033260.2520.25.17ACơ học kỹ thuật
21033260.2520.25.17BCơ học kỹ thuật
31033260.2520.25.19ACơ học kỹ thuật
41033260.2520.25.19BCơ học kỹ thuật
51034010.2520.23.26PBL 4: Nghiên cứu khả thi HTCN
61032903.2520.24.26AThống kê trong công nghiệp
71032903.2520.24.26BThống kê trong công nghiệp
81033150.2520.24.26AVận trù học 1
91033150.2520.24.26BVận trù học 1
101034620.2520.22.26Vận trù học 2
[107PTSON] Phan Thanh Sơn - 0983982949
11077810.2520.48.50Đề án tốt nghiệp
21076010.2520.23.45BĐồ án Quá trình & thiết bị
31072333.2520.22.50Khống chế & điều khiển quá trình
41070213.2520.23.48AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
51070213.2520.23.48BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
61070213.2520.24.46AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
71070213.2520.24.46BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
81070213.2520.24.47Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
91070213.2520.24.52AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
101070213.2520.24.52BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
111072763.2520.23.50AThực tập Quá trình & Thiết bị
121072763.2520.23.50BThực tập Quá trình & Thiết bị
131072763.2520.23.51Thực tập Quá trình & Thiết bị
[104TNSON] Thái Ngọc Sơn - 0905164949
11042270.2520.xx.23Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21040373.2520.21.23Đồ án Tốt nghiệp
31041493.2520.22.22Đồ án tốt nghiệp
41040373.2520.21.23BĐồ án Tốt nghiệp (CP)
51041073.2520.24.23BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
[101TDSON] Trần Đình Sơn - 0905211161
11011580.2520.49.05Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao
21011530.2520.49.01Lý thuyết biến dạng tạo hình kim loại
31011530.2520.49.02Lý thuyết biến dạng tạo hình kim loại
41011560.2520.51.01Lý thuyết tạo hình bề mặt
51011560.2520.51.02Lý thuyết tạo hình bề mặt
[104TTSON] Trần Thanh Sơn - 0916560473
11042060.2520.51.23Chuyên đề 3: Kỹ thuật hóa khí và ứng dụng
21013550.2520.22.03Động cơ tua bin khí
31042210.2520.49.22Kỹ thuật hóa khí
41041180.2520.51.23Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
51041790.2520.22.22Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
61041790.2520.22.23Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
71041660.2520.23.22Nhà máy nhiệt điện
81041520.2520.23.23Tua bin
[118TNSON] Trương Ngọc Sơn - 0935893099
11183050.2520.23.83AKiểm soát khối lượng (QS1)
21183050.2520.23.83BKiểm soát khối lượng (QS1)
31182213.2520.24.95ALập và thẩm định dự án đầu tư
41182213.2520.24.95BLập và thẩm định dự án đầu tư
51182220.2520.24.95APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
61182220.2520.24.95BPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
71211240.2520.22.83Revit kiến trúc và kết cấu
81211240.2520.22.84Revit kiến trúc và kết cấu
91211250.2520.22.83TH Revit kiến trúc và kết cấu
101211250.2520.22.84TH Revit kiến trúc và kết cấu
[105VQSON] Võ Quang Sơn - 0914000054
11052410.2520.24.32ACơ sở máy điện
21052410.2520.24.32BCơ sở máy điện
31052410.2520.24.33ACơ sở máy điện
41052410.2520.24.33BCơ sở máy điện
51052460.2520.24.27AMáy điện
61052460.2520.24.27BMáy điện
71052460.2520.24.28AMáy điện
81052460.2520.24.28BMáy điện
91052460.2520.24.29AMáy điện
101052460.2520.24.29BMáy điện
111053220.2520.24.28APBL 1: Máy điện
121053220.2520.24.28BPBL 1: Máy điện
[108NDSY] Nguyễn Đức Sỹ - 0905627917
11032190.2520.25.71AVẽ kỹ thuật & Autocad
21032190.2520.25.71BVẽ kỹ thuật & Autocad
[102PTTAO] Phan Thanh Tao - 0913474464
11021263.2520.25.16AToán rời rạc
21021263.2520.25.16BToán rời rạc
31021263.2520.25.99AToán rời rạc
41021263.2520.25.99BToán rời rạc
[109PDTAM] Phan Đức Tâm - 0949800777
11090372.2520.24.83ATrắc địa
21090372.2520.24.83BTrắc địa
31090372.2520.24.84Trắc địa
41090372.2520.24.95ATrắc địa
51090372.2520.24.95BTrắc địa
61092510.2520.24.59ATrắc địa
71092510.2520.24.59BTrắc địa
81092510.2520.24.62ATrắc địa
91092510.2520.24.62BTrắc địa
[121TVTAM] Trần Văn Tâm -
11210700.2520.25.71ATH vẽ mỹ thuật 2
21210700.2520.25.71BTH vẽ mỹ thuật 2
31210693.2520.25.71AVẽ mỹ thuật 2
41210693.2520.25.71BVẽ mỹ thuật 2
[105NVTAN] Nguyễn Văn Tấn - 0911967567
11053183.2520.yy.91Lý thuyết mạch điện 1
21053220.2520.24.29APBL 1: Máy điện
31053220.2520.24.29BPBL 1: Máy điện
41053360.2520.23.32APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
51053360.2520.23.32BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
61053360.2520.23.33PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
71053360.2520.23.34APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
81053360.2520.23.34BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
91053440.2520.23.32AThiết bị điện công nghiệp
101053440.2520.23.32BThiết bị điện công nghiệp
111053440.2520.23.33AThiết bị điện công nghiệp
121053440.2520.23.33BThiết bị điện công nghiệp
131053440.2520.23.34AThiết bị điện công nghiệp
141053440.2520.23.34BThiết bị điện công nghiệp
151052943.2520.23.32AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
161052943.2520.23.32BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
171052943.2520.23.33AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
181052943.2520.23.33BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
191052943.2520.23.34AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
201052943.2520.23.34BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
[101HVTHANH] Hoàng Văn Thạnh - 0905923755
11011540.2520.50.01Các phương pháp gia công tiên tiến
21011540.2520.50.02Các phương pháp gia công tiên tiến
31012920.2520.22.01ACông nghệ chế tạo máy
41012920.2520.22.01BCông nghệ chế tạo máy
51012920.2520.22.02Công nghệ chế tạo máy
61012920.2520.22.90ACông nghệ chế tạo máy
71012920.2520.22.90BCông nghệ chế tạo máy
81012930.2520.22.01ACông nghệ gia công tiên tiến
91012930.2520.22.01BCông nghệ gia công tiên tiến
101012930.2520.22.02Công nghệ gia công tiên tiến
111012930.2520.22.90Công nghệ gia công tiên tiến
121222760.2520.22.87Kỹ thuật chế tạo máy
131013570.2520.22.03APBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
141014050.2520.49.01Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm
151014050.2520.49.02Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm
161013560.2520.22.03Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo
171014010.2520.49.01Thiết kế tối ưu cho chế tạo
181014010.2520.49.02Thiết kế tối ưu cho chế tạo
191014010.2520.50.01Thiết kế tối ưu cho chế tạo
201014010.2520.50.02Thiết kế tối ưu cho chế tạo
[102BTTTHANH] Bùi Thị Thanh Thanh -
11024560.2520.50.10Công nghệ IoT
21024560.2520.50.11Công nghệ IoT
[107MTHTHANH] Mạc Thị Hà Thanh - 0905156560
11079260.2520.xx.46Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21070353.2520.21.46Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)
31074990.2520.22.46Đồ án tốt nghiệp (TP)
41077820.2520.51.46Tiếng anh học thuật chuyên ngành công nghệ thực phẩm
[105NDTHANH] Ngô Đình Thanh -
11054360.2520.48.33Chuyên đề 2
21054360.2520.49.33Chuyên đề 2
31054360.2520.50.33Chuyên đề 2
41054360.2520.51.33Chuyên đề 2
51054280.2520.51.32IoT Công nghiệp
[101TPTHANH] Trần Phước Thanh - 0977882010
11012320.2520.24.04ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
21012320.2520.24.04BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
31012320.2520.24.04CTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
41012320.2520.24.05ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
51012320.2520.24.05BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
61012320.2520.24.06ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
71012320.2520.24.06BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
[105TTBTHANH] Trương Thị Bích Thanh - 0935103301
11050923.2520.24.27ALý thuyết Điều khiển tự động
21050923.2520.24.27BLý thuyết Điều khiển tự động
31050923.2520.24.28ALý thuyết Điều khiển tự động
41050923.2520.24.28BLý thuyết Điều khiển tự động
51050923.2520.24.29ALý thuyết Điều khiển tự động
61050923.2520.24.29BLý thuyết Điều khiển tự động
71050923.2520.24.30ALý thuyết Điều khiển tự động
81050923.2520.24.30BLý thuyết Điều khiển tự động
91053150.2520.24.33APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[209LVTHAO] Lê Văn Thao -
12090150.2520.25.20ATriết học Mác - Lênin
22090150.2520.25.20BTriết học Mác - Lênin
[416DKTHANH] Đỗ Kim Thành -
11222590.2520.23.87Tiếng Pháp 6
[319NHTHANH] Nguyễn Hoàng Thành -
13190121.2520.25.20AGiải tích 2
23190121.2520.25.20BGiải tích 2
33190121.2520.25.30AGiải tích 2
43190121.2520.25.30BGiải tích 2
53190121.2520.25.33AGiải tích 2
63190121.2520.25.33BGiải tích 2
73190121.2520.25.42AGiải tích 2
83190121.2520.25.42BGiải tích 2
93190121.2520.25.44AGiải tích 2
103190121.2520.25.44BGiải tích 2
113190121.2520.25.81AGiải tích 2
123190121.2520.25.81BGiải tích 2
[209PHTHANH] Phạm Huy Thành - 0966904325
12090150.2520.25.17ATriết học Mác - Lênin
22090150.2520.25.17BTriết học Mác - Lênin
32090150.2520.25.19ATriết học Mác - Lênin
42090150.2520.25.19BTriết học Mác - Lênin
[101VNTHANH] Võ Như Thành - 0903532083
11014340.2520.xx.06Capstone Project (Phần 2, ÐATN)
21014170.2520.50.05Điều khiển Logic mờ và mạng noron
31220850.2520.21.87Đồ án Tốt nghiệp
41012760.2520.22.04Đồ án tốt nghiệp (CĐT)
51010483.2520.21.06Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử
61014210.2520.50.05Nghiên cứu, phân tích, thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển
71014420.2520.50.04Thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển
81014290.2520.50.04Thực tập 3 cơ điện
[305LTPTHAO] Lê Thị Phương Thảo - 0905151303
13050660.2520.25.03ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.26BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.45BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.64BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050011.2520.25.03AVật lý 1
63050011.2520.25.03BVật lý 1
73050011.2520.25.10AVật lý 1
83050011.2520.25.10BVật lý 1
93050011.2520.25.30AVật lý 1
103050011.2520.25.30BVật lý 1
113050011.2520.25.54Vật lý 1
123050641.2520.25.27AVật lý 2
133050641.2520.25.27BVật lý 2
143050641.2520.25.28AVật lý 2
153050641.2520.25.28BVật lý 2
[111LVTHAO] Lê Văn Thảo - 0987659437
11112860.2520.51.75Phương pháp số trong cơ học nâng cao
[109NDTHAO] Nguyễn Duy Thảo -
11094780.2520.22.62Dự toán xây dựng
[109TTTTHAO] Trần Thị Thu Thảo - 0983821513
11093910.2520.51.59Luật và kinh tế xây dựng
21095020.2520.22.59BPBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
31092020.2520.23.59Quản lý dự án công trình giao thông
41092640.2520.23.59Tin học ứng dụng cầu đường
51093180.2520.22.59Tổ chức quản lý thi công công trình giao thông
[103PQTHAI] Phạm Quốc Thái - 0914487047
11035740.2520.21.21Đồ án Tốt nghiệp (KTOTO)
21035520.2520.51.17Hệ thống điều khiển ô tô hybrid
[107HVTHANG] Hồ Viết Thắng - 0353060154
11078430.2520.50.51Thiết kế mô phỏng vật liệu và công nghệ
[103HTHANG] Hoàng Thắng - 0702509526
11034900.2520.22.20ACơ sở điều khiển tự động trên ô tô
21034900.2520.22.20BCơ sở điều khiển tự động trên ô tô
31034890.2520.22.20AĐiều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
41034890.2520.22.20BĐiều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
51053450.2520.25.20AKỹ thuật điện - điện tử
61053450.2520.25.20BKỹ thuật điện - điện tử
71033350.2520.24.18AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
81033350.2520.24.18BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
91032240.2520.23.17Kỹ thuật vi điều khiển
101032240.2520.23.18AKỹ thuật vi điều khiển
111032240.2520.23.18BKỹ thuật vi điều khiển
121034910.2520.22.20BPBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
131035070.2520.22.17Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Blended)
141035070.2520.22.18ATrí tuệ nhân tạo ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
151033890.2520.23.20ATruyền động điện ô tô (Blended)
161033890.2520.23.20BTruyền động điện ô tô (Blended)
171035240.2520.49.17Ứng dụng vi điều khiển trong điều khiển động cơ và ô tô
181035240.2520.51.17Ứng dụng vi điều khiển trong điều khiển động cơ và ô tô
[102PCTHANG] Phạm Công Thắng - 0905983126
11024750.2520.50.10Chuyên đề Công nghệ (Công nghệ Đa phương tiện)
21112960.2520.51.10Phương pháp nghiên cứu khoa học
31112960.2520.51.11Phương pháp nghiên cứu khoa học
41024710.2520.48.10Thực tập
51024710.2520.49.10Thực tập
61024440.2520.51.10Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
71024440.2520.51.11Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
[110VLTHANG] Vương Lê Thắng - 0905554047
11103270.2520.22.67AKết cấu bê tông ứng lực trước
21103270.2520.22.67BKết cấu bê tông ứng lực trước
31103270.2520.22.68Kết cấu bê tông ứng lực trước
41103270.2520.22.69AKết cấu bê tông ứng lực trước
51103270.2520.22.69BKết cấu bê tông ứng lực trước
61103090.2520.23.68BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[102dnnthinh] Đồng Ngọc Nguyên Thịnh -
11020252.2520.24.12ACông nghệ phần mềm
21020252.2520.24.12BCông nghệ phần mềm
31020252.2520.24.13ACông nghệ phần mềm
41020252.2520.24.13BCông nghệ phần mềm
51020252.2520.24.15ACông nghệ phần mềm
61020252.2520.24.15BCông nghệ phần mềm
71024020.2520.22.15BPBL 7: Dự án chuyên ngành 2
[103DTHO] Dương Thọ - 0913490641
11032180.2520.yy.91Hình họa 1
21032190.2520.25.72AVẽ kỹ thuật & Autocad
31032190.2520.25.72BVẽ kỹ thuật & Autocad
[209PDTHO] Phạm Đức Thọ -
12090101.2520.23.21ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.21BTư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.52Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.24.72ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.24.72BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.25.12ATư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.25.12BTư tưởng Hồ Chí Minh
[117PTKTHOA] Phạm Thị Kim Thoa - 0328867777
11171260.2520.50.79GIS ứng dụng
21170883.2520.23.81Quản lý tài nguyên rừng & đa dạng sinh học
31170662.2520.25.81ASinh thái môi trường
41170662.2520.25.81BSinh thái môi trường
[103NTTHUA] Nguyễn Tiến Thừa - 0919080261
11031523.2520.22.21Bố trí chung & Kiến trúc TT
21033660.2520.23.21Kỹ thuật vẽ tàu
31033340.2520.24.21Phương pháp số
41034210.2520.22.21Truyền động thủy lực và khí nén
[118NDHTHU] Nguyễn Đặng Hoàng Thư -
11182550.2520.22.71Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
[123NTATHU] Nguyễn Thị Anh Thư -
11232810.2520.22.07Chuyên đề công nghệ 4.0
21232810.2520.22.08Chuyên đề công nghệ 4.0
31231850.2520.25.07Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
41231850.2520.25.08Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
51233100.2520.xx.08Internship + Capstone Project
61231860.2520.25.07ALàm việc nhóm và lãnh đạo
71231860.2520.25.07BLàm việc nhóm và lãnh đạo
81231860.2520.25.08Làm việc nhóm và lãnh đạo
91232790.2520.22.07APBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
101232790.2520.22.07BPBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
111232800.2520.22.07Thực hành nghề nghiệp
121232800.2520.22.08Thực hành nghề nghiệp
131232820.2520.22.07TT Chuyên đề công nghệ 4.0
141232820.2520.22.08TT Chuyên đề công nghệ 4.0
[110DCTHUAT] Đặng Công Thuật - 0913527757
11103140.2520.23.67Chuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
21103140.2520.23.68AChuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
31103140.2520.23.68BChuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
41103260.2520.22.67APhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
51103260.2520.22.67BPhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
61103260.2520.22.68Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
71103260.2520.22.69APhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
81103260.2520.22.69BPhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
91103440.2520.50.67Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
101103440.2520.51.67Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
111103650.2520.50.67Tổ chức công trường thi công nhà cao tầng
121103650.2520.51.67Tổ chức công trường thi công nhà cao tầng
[117LTXTHUY] Lê Thị Xuân Thùy - 0905943889
11171160.2520.51.79Hóa kỹ thuật môi trường
[210LTBTHUY] Lê Thị Bích Thủy -
12100010.2520.25.02APháp luật đại cương
22100010.2520.25.02BPháp luật đại cương
32100010.2520.25.03APháp luật đại cương
42100010.2520.25.03BPháp luật đại cương
52100010.2520.25.21APháp luật đại cương
62100010.2520.25.21BPháp luật đại cương
72100010.2520.25.64APháp luật đại cương
82100010.2520.25.64BPháp luật đại cương
[416TGNTHY] Trần Gia Nguyên Thy - 0905167446
11222290.2520.25.87Tiếng Pháp 2
21222590.2520.23.89Tiếng Pháp 6
[105TVTINH] Trần Vinh Tịnh -
11053940.2520.50.27Tối ưu hóa lưới điện phân phối
[109BQTIEN] Bạch Quốc Tiến -
11092460.2520.24.67AĐịa chất công trình
21092460.2520.24.67BĐịa chất công trình
31092460.2520.24.69AĐịa chất công trình
41092460.2520.24.69BĐịa chất công trình
51092470.2520.24.67ATT Địa chất công trình (0.5 TC)
61092470.2520.24.67BTT Địa chất công trình (0.5 TC)
71092470.2520.24.69ATT Địa chất công trình (0.5 TC)
81092470.2520.24.69BTT Địa chất công trình (0.5 TC)
[103LMTIEN] Lê Minh Tiến -
11031640.2520.24.19ACảm biến & Kỹ thuật đo
21031640.2520.24.19BCảm biến & Kỹ thuật đo
31031640.2520.24.20ACảm biến & Kỹ thuật đo
41031640.2520.24.20BCảm biến & Kỹ thuật đo
51034370.2520.22.17Điều khiển tự động trên động cơ
61034370.2520.22.18Điều khiển tự động trên động cơ
71034370.2520.22.19Điều khiển tự động trên động cơ
81034110.2520.24.19AKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
91034110.2520.24.19BKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
101034110.2520.24.20AKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
111034110.2520.24.20BKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
121035530.2520.50.17Kỹ thuật mới trong chẩn đoán động cơ và ô tô
131032240.2520.23.19AKỹ thuật vi điều khiển
141032240.2520.23.19BKỹ thuật vi điều khiển
[319CVTIEP] Chử Văn Tiệp - 0346384668
13190121.2520.25.04Giải tích 2
23190121.2520.25.18AGiải tích 2
33190121.2520.25.18BGiải tích 2
43190121.2520.25.28AGiải tích 2
53190121.2520.25.28BGiải tích 2
63190121.2520.25.38Giải tích 2
71231960.2520.24.08AToán chuyên ngành
81231960.2520.24.08BToán chuyên ngành
[102K] Khoa CN Thông tin -
11024760.2520.48.10Đề án tốt nghiệp
21024370.2520.48.11Luận văn tốt nghiệp
31024770.2520.xx.11Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
41024770.2520.xx.16Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
51021803.2520.22.10Thực tập Tốt nghiệp (CNPM)
61022603.2520.22.16Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
71022603.2520.xx.99Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
81024870.2520.21.11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)
91024880.2520.21.15Thực tập tốt nghiệp (DT_KHDL)
101022043.2520.22.13Thực tập tốt nghiệp (HTTT)
[101DLHTOAN] Đỗ Lê Hưng Toàn - 0906180814
11011580.2520.51.01Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao
21011580.2520.51.02Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao
31012640.2520.23.01AKỹ thuật gia công CNC
41012640.2520.23.01BKỹ thuật gia công CNC
51012640.2520.23.02AKỹ thuật gia công CNC
61012640.2520.23.02BKỹ thuật gia công CNC
71012640.2520.23.03Kỹ thuật gia công CNC
81012640.2520.23.90AKỹ thuật gia công CNC
91012640.2520.23.90BKỹ thuật gia công CNC
101012620.2520.23.90BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
111222730.2520.22.87PBL5- Chế tạo với sự hỗ trợ của máy tính
121012630.2520.23.03AToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
131012630.2520.23.03BToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
[110LKTOAN] Lê Khánh Toàn -
11211520.2520.50.71Kỹ thuật thi công hiện đại
21211520.2520.50.72Kỹ thuật thi công hiện đại
31211520.2520.51.71Kỹ thuật thi công hiện đại
41211520.2520.51.72Kỹ thuật thi công hiện đại
[118HNTO] Huỳnh Nhật Tố -
11184220.2520.51.86Chuyên đề quản lý công nghiệp
21182550.2520.23.32AKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
31182550.2520.23.32BKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
41182550.2520.24.50AKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
51182550.2520.24.50BKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
61184020.2520.24.85AKỹ thuật lập trình (QLCN)
71184020.2520.24.85BKỹ thuật lập trình (QLCN)
81184020.2520.24.86AKỹ thuật lập trình (QLCN)
91184020.2520.24.86BKỹ thuật lập trình (QLCN)
101184320.2520.50.85Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
111184320.2520.50.86Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
121182730.2520.24.34ALập kế hoạch và quản lý dự án
131182730.2520.24.34BLập kế hoạch và quản lý dự án
141182720.2520.24.86AMô phỏng hệ thống
151182720.2520.24.86BMô phỏng hệ thống
161184140.2520.22.86PBL 4: Thiết kế chuỗi cung ứng
171183730.2520.51.79Quản lý dự án
181182860.2520.23.96Quản lý và kiểm soát chất lượng
191184200.2520.51.86Quản trị sản xuất nâng cao
[107BMTP] Bộ môn Hóa TP -
11077730.2520.47.46Luận văn tốt nghiệp
[414HTMTRANG] Huỳnh Thị Minh Trang -
14130311.2520.25.21AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.21BAnh văn A2.2
[414NTHTRANG] Ngô Thị Hiền Trang - 0988184009
14130311.2520.25.23BAnh văn A2.2
24130311.2520.25.25AAnh văn A2.2
[123NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang - 0342968225
11222450.2520.24.88ACơ học vật rắn và sóng cơ
21222450.2520.24.88BCơ học vật rắn và sóng cơ
31222420.2520.24.87ALý thuyết nhiệt
41222420.2520.24.87BLý thuyết nhiệt
51222420.2520.24.88ALý thuyết nhiệt
61222420.2520.24.88BLý thuyết nhiệt
71233370.2520.22.08Thiết bị bán dẫn
[416NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang -
11222400.2520.24.87ATiếng Pháp 4
21222400.2520.24.87BTiếng Pháp 4
[123NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang - 0342968225
11232780.2520.25.07AVật lý 1
21232780.2520.25.07BVật lý 1
31232780.2520.25.08Vật lý 1
41232020.2520.24.07AVật lý 3
51232020.2520.24.07BVật lý 3
[103TNHTRANG] Tôn Nữ Huyền Trang -
11032750.2520.25.18AĐồ họa kỹ thuật
21032750.2520.25.18BĐồ họa kỹ thuật
31032700.2520.24.26AKinh tế kỹ thuật
41032700.2520.24.26BKinh tế kỹ thuật
51032963.2520.23.26Sản xuất tinh gọn
[217TTTTRANG] Trần Thị Thùy Trang -
12090160.2520.24.69AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.69BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.72AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.72BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.04AKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.23.04BKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.44AKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.44BKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.69AKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.69BKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.73AKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.73BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[121VPMTRANG] Vũ Phan Minh Trang - 0935474479
11210233.2520.22.71AChuyên đề Trang trí
21210233.2520.22.71BChuyên đề Trang trí
31210233.2520.22.72AChuyên đề Trang trí
41210233.2520.22.72BChuyên đề Trang trí
51210700.2520.25.72ATH vẽ mỹ thuật 2
61210700.2520.25.72BTH vẽ mỹ thuật 2
71210700.2520.25.72CTH vẽ mỹ thuật 2
81210693.2520.25.72AVẽ mỹ thuật 2
91210693.2520.25.72BVẽ mỹ thuật 2
[101NTTRANH] Nguyễn Thế Tranh -
11222780.2520.22.87Công nghệ CAD/CAM/CNC
[104PQTRA] Phan Quí Trà - 0913069466
11040543.2520.22.22Năng lượng tái tạo
21040543.2520.22.23Năng lượng tái tạo
31041093.2520.23.22APBL 3: kỹ thuật lạnh
41041093.2520.23.22BPBL 3: kỹ thuật lạnh
[107LLTTRAM] Lê Lý Thùy Trâm - 0905222724
11077690.2520.49.48Chuyên đề 1: Xu hướng nghiên cứu hiện đại trong Công nghệ sinh học
21077690.2520.51.48Chuyên đề 1: Xu hướng nghiên cứu hiện đại trong Công nghệ sinh học
31075150.2520.25.48ASinh học đại cương
41075150.2520.25.48BSinh học đại cương
51077400.2520.25.54Tế bào học
61079490.2520.24.54Vi sinh đại cương
71079040.2520.23.54Vi sinh lâm sàng và bệnh truyền nhiểm
81075480.2520.24.48AVi sinh vật học
91075480.2520.24.48BVi sinh vật học
[319NLTRAM] Nguyễn Lê Trâm -
13190260.2520.25.05AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.05BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.29AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.29BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.30AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.30BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.46AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.46BĐại số tuyến tính
93190260.2520.25.78AĐại số tuyến tính
103190260.2520.25.78BĐại số tuyến tính
[118NNTRI] Ngô Ngọc Tri -
11183990.2520.51.83Quản lý dự án xây dựng nâng cao
[103NVTRIEU] Nguyễn Văn Triều - 0983774381
11033630.2520.23.21Động lực học tàu thủy 1
21034170.2520.22.21Thiết bị tàu thủy
[305HDTRIEN] Hoàng Đình Triển - 0989300860
13050011.2520.25.45AVật lý 1
23050011.2520.25.45BVật lý 1
33050011.2520.25.46AVật lý 1
43050011.2520.25.46BVật lý 1
53050011.2520.25.84AVật lý 1
63050011.2520.25.84BVật lý 1
73050011.2520.25.99AVật lý 1
83050011.2520.25.99BVật lý 1
93050641.2520.25.06AVật lý 2
103050641.2520.25.06BVật lý 2
113050641.2520.25.18AVật lý 2
123050641.2520.25.18BVật lý 2
133050641.2520.25.19AVật lý 2
143050641.2520.25.19BVật lý 2
[101NDMTRIET] Nguyễn Đắc Minh Triết - 0779453037
11012010.2520.23.06BTH Kỹ thuật vi điều khiển
21012710.2520.23.06Thực tập công nhân cơ điện tử
[217NTKTRINH] Nguyễn Thị Kiều Trinh -
12090160.2520.24.27AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.27BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.27CChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.73Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.29Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.40AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.40BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.43AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.24.43BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.22AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.22BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.26AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.26BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.32AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.32BKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2520.25.32CKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2520.25.33AKinh tế chính trị Mác - Lênin
182170020.2520.25.33BKinh tế chính trị Mác - Lênin
192170020.2520.25.68AKinh tế chính trị Mác - Lênin
202170020.2520.25.68BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[123NTTTRINH] Nguyễn Thị Tú Trinh -
11103250.2520.23.68BTiếng Anh nâng cao
21103250.2520.23.69Tiếng Anh nâng cao
31231980.2520.24.07Tiếng Anh nâng cao 1
41231980.2520.24.08Tiếng Anh nâng cao 1
51232220.2520.23.07Tiếng anh nâng cao 2
61232220.2520.23.08Tiếng anh nâng cao 2
[107PTDTRINH] Phạm Thị Đoan Trinh -
11076010.2520.23.46Đồ án Quá trình & thiết bị
21070213.2520.23.54AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt14:40 - 01/06/2026
31070213.2520.23.54BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt14:40 - 01/06/2026
41070213.2520.24.45AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt14:40 - 01/06/2026
51070213.2520.24.45BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt14:40 - 01/06/2026
61072652.2520.24.50Quá trình thủy lực & cơ học14:40 - 01/06/2026
71072763.2520.23.45AThực tập Quá trình & Thiết bị
81072763.2520.23.45BThực tập Quá trình & Thiết bị
91072763.2520.23.54Thực tập Quá trình & Thiết bị
[103HDTRI] Huỳnh Đức Trí - 0964519357
11034540.2520.22.26Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
21035693.2520.24.26AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
31035693.2520.24.26BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
41034630.2520.22.26Nguyên lý chương trình điều khiển
51034560.2520.22.26PBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
[118TMTRI] Trần Minh Trí - 0934891295
11183170.2520.22.85Hệ thống sản xuất tích hợp
21183170.2520.22.86AHệ thống sản xuất tích hợp
31183170.2520.22.86BHệ thống sản xuất tích hợp
41180933.2520.22.04Quản trị học
51180933.2520.22.05AQuản trị học
61180933.2520.22.05BQuản trị học
[109VHTRI] Vũ Hoàng Trí - 0914926353
11095070.2520.xx.64Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21092770.2520.23.64Kiến tập VLXD
31095210.2520.21.64Thực tập Tốt nghiệp (VLXD)
41091270.2520.22.64Thực tập Tốt nghiệp VLXD
51093550.2520.22.64TN Công nghệ bê tông nhựa
61091830.2520.24.59ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
71091830.2520.24.59BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
81091830.2520.24.59CTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
91091830.2520.24.62ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
101091830.2520.24.62BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
111091830.2520.24.64TN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
121091830.2520.24.67ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
131091830.2520.24.67BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
141091830.2520.24.68ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
151091830.2520.24.68BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
161091830.2520.24.68CTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
171091830.2520.24.69ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
181091830.2520.24.69BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
191091830.2520.24.70ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
201091830.2520.24.73ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
211091830.2520.24.73BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
221091830.2520.24.76ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
231091830.2520.24.76BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
241091830.2520.24.77BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
251091830.2520.24.78ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
[209DVTRONG] Đinh Văn Trọng - 0935371359
12090170.2520.23.15Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.48Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.24.83ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.24.83BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.04ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.04BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.90ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.90BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[117K] Khoa Môi trường -
11172550.2520.49.79Thực tập tốt nghiệp
[413DQTRUNG] Dương Quang Trung -
14130311.2520.25.04Anh văn A2.2
24130311.2520.25.05Anh văn A2.2
34130311.2520.25.06Anh văn A2.2
[319LHTRUNG] Lê Hải Trung - 01668120319
13190121.2520.25.02AGiải tích 2
23190121.2520.25.02BGiải tích 2
33190121.2520.25.23AGiải tích 2
43190121.2520.25.23BGiải tích 2
53190121.2520.25.40AGiải tích 2
63190121.2520.25.40BGiải tích 2
73190121.2520.25.51AGiải tích 2
83190121.2520.25.51BGiải tích 2
93190121.2520.25.52AGiải tích 2
103190121.2520.25.52BGiải tích 2
113190121.2520.25.67AGiải tích 2
123190121.2520.25.67BGiải tích 2
133190121.2520.25.67CGiải tích 2
[107LNTRUNG] Lê Ngọc Trung - 0985756923
11075153.2520.25.45AHóa lý 114:58 - 04/05/2026
21075153.2520.25.45BHóa lý 114:58 - 04/05/2026
31075153.2520.25.46AHóa lý 114:58 - 04/05/2026
41075153.2520.25.46BHóa lý 114:58 - 04/05/2026
51072673.2520.23.48Quá trình & Thiết bị truyền chất14:47 - 26/03/2026
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11035220.2520.49.17Hệ thống động lực ô tô
21035120.2520.50.17Ô nhiễm khí xả động cơ
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11183010.2520.23.83APBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
21183060.2520.23.83AQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
31183060.2520.23.83BQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
41183060.2520.23.84AQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
51183060.2520.23.84BQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
[416NTTRUNG] Nguyễn Thái Trung -
11222590.2520.23.88Tiếng Pháp 6
[101PVTRUNG] Phạm Văn Trung - 0984705677
11012570.2520.23.01ACơ sở máy công cụ
21012570.2520.23.01BCơ sở máy công cụ
31012570.2520.23.02ACơ sở máy công cụ
41012570.2520.23.02BCơ sở máy công cụ
51012570.2520.23.90ACơ sở máy công cụ
61012570.2520.23.90BCơ sở máy công cụ
71011700.2520.24.04AKỹ thuật chế tạo máy
81011700.2520.24.04BKỹ thuật chế tạo máy
91011700.2520.24.05AKỹ thuật chế tạo máy
101011700.2520.24.05BKỹ thuật chế tạo máy
111011700.2520.24.06AKỹ thuật chế tạo máy
121011700.2520.24.06BKỹ thuật chế tạo máy
131012970.2520.22.90APBL 4: Thiết kế máy công cụ
[101VDTRUNG] Võ Đình Trung - 0917982737
11012400.2520.24.01ATH Truyền động thủy khí
21012400.2520.24.01BTH Truyền động thủy khí
31012400.2520.24.01CTH Truyền động thủy khí
41012400.2520.24.02ATH Truyền động thủy khí
51012400.2520.24.02BTH Truyền động thủy khí
61012400.2520.24.90ATH Truyền động thủy khí
71012400.2520.24.90BTH Truyền động thủy khí
81012400.2520.24.90CTH Truyền động thủy khí
91012260.2520.22.90Thực tập kỹ thuật (CTM)
101012610.2520.23.01BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
111012610.2520.23.01CTN Điều khiển logic và lập trình PLC
121012610.2520.23.02ATN Điều khiển logic và lập trình PLC
131012610.2520.23.02BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
141012610.2520.23.90ATN Điều khiển logic và lập trình PLC
151012610.2520.23.90BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
161012610.2520.23.90CTN Điều khiển logic và lập trình PLC
[105HDTRUC] Hạ Đình Trúc - 0905429456
11053480.2520.23.27AAnh văn chuyên ngành
21053480.2520.23.27BAnh văn chuyên ngành
31053480.2520.23.28AAnh văn chuyên ngành
41053480.2520.23.28BAnh văn chuyên ngành
51053480.2520.23.31AAnh văn chuyên ngành
61053480.2520.23.31BAnh văn chuyên ngành
71052090.2520.50.27Chất lượng điện năng
81053530.2520.22.28AChất lượng điện năng
91053530.2520.22.28BChất lượng điện năng
101053530.2520.22.30Chất lượng điện năng
111053270.2520.23.28APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
121053270.2520.23.28BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
131051473.2520.23.28APhần điện trong NM điện & TBA
141051473.2520.23.28BPhần điện trong NM điện & TBA
151053980.2520.49.27Vận hành hệ thống điện
[121K] Khoa Kiến trúc -
11211740.2520.47.71Đề Án tốt nghiệp
21211740.2520.48.71Đề Án tốt nghiệp
[105NTKTRUC] Nguyễn Thị Kim Trúc -
11053720.2520.22.32AAnh văn CN
21053720.2520.22.32BAnh văn CN
31053720.2520.22.33AAnh văn CN
41053720.2520.22.33BAnh văn CN
51053720.2520.22.34AAnh văn CN
61053720.2520.22.34BAnh văn CN
71054370.2520.48.33Chuyên đề 3
81054370.2520.49.33Chuyên đề 3
91054370.2520.50.33Chuyên đề 3
101054370.2520.51.33Chuyên đề 3
111013160.2520.22.04AMạng truyền thông công nghiệp
121013160.2520.22.04BMạng truyền thông công nghiệp
131013160.2520.22.05Mạng truyền thông công nghiệp
141013160.2520.22.06AMạng truyền thông công nghiệp
151013160.2520.22.06BMạng truyền thông công nghiệp
161222950.2520.22.87Xử lý hình ảnh và âm thanh
171052363.2520.51.33Xử lý tín hiệu số
181054270.2520.51.32Xử lý tín hiệu số
191052363.2520.50.33Xử lý tín hiệu số và DSP
[106DDTUAN] Đào Duy Tuấn - 0976306692
11063680.2520.22.43AHệ thống thời gian thực
21063680.2520.22.44BHệ thống thời gian thực
31062940.2520.25.39APBL1: Lập trình
41062940.2520.25.39BPBL1: Lập trình
51062940.2520.25.40APBL1: Lập trình
61062940.2520.25.40BPBL1: Lập trình
71063490.2520.22.44BTrí tuệ nhân tạo
[114DATUAN] Đoàn Anh Tuấn - 01683232222
11052060.2520.49.27Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
21052060.2520.50.27Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
[110LCTUAN] Lê Cao Tuấn - 0987840863
11101382.2520.24.95ACơ học công trình
21101382.2520.24.95BCơ học công trình
31103020.2520.24.62ACơ học kết cấu
41103020.2520.24.62BCơ học kết cấu
51103020.2520.24.73Cơ học kết cấu
61103020.2520.24.77Cơ học kết cấu
71103180.2520.23.67Bứng dụng tin học trong xây dựng
[121NATUAN] Nguyễn Anh Tuấn - 0903505032
11210390.2520.21.72Đồ án Tốt nghiệp (KT)
[107NDMTUAN] Nguyễn Đình Minh Tuấn -
11075153.2520.25.47AHóa lý 1
21075153.2520.25.47BHóa lý 1
31075390.2520.24.48AHóa lý 2
41075390.2520.24.48BHóa lý 2
51075390.2520.24.52AHóa lý 2
61075390.2520.24.52BHóa lý 2
71073633.2520.24.52APBL1 : H. học ứng dụng
81073633.2520.24.52BPBL1 : H. học ứng dụng
91077280.2520.22.52Thực tập kỹ thuật (dầu khí)
101077250.2520.22.52ứngdụng khí thiên nhiên trong sản xuất công nghiệp
[305NQTUAN] Nguyễn Quý Tuấn - 0988857870
13050670.2520.25.21ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.30CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.68BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.78ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050011.2520.25.01AVật lý 1
63050011.2520.25.01BVật lý 1
73050641.2520.25.67AVật lý 2
83050641.2520.25.67BVật lý 2
[102PMTUAN] Phạm Minh Tuấn - 0913230910
11024450.2520.51.10Trí tuệ nhân tạo
21024450.2520.51.11Trí tuệ nhân tạo
[125PVTUAN] Phạm Văn Tuấn -
11232210.2520.23.08APBL 3: Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống tích hợp & ƯD
21233560.2520.22.07ATH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
31233560.2520.22.07BTH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
41233550.2520.22.07Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
[319LQTUYEN] Lương Quốc Tuyển - 0983136625
13190121.2520.25.17AGiải tích 2
23190121.2520.25.17BGiải tích 2
33190121.2520.25.19AGiải tích 2
43190121.2520.25.19BGiải tích 2
53190121.2520.25.21AGiải tích 2
63190121.2520.25.21BGiải tích 2
73190121.2520.25.29AGiải tích 2
83190121.2520.25.29BGiải tích 2
93190121.2520.25.32AGiải tích 2
103190121.2520.25.32BGiải tích 2
113190121.2520.25.69AGiải tích 2
123190121.2520.25.69BGiải tích 2
133190121.2520.25.69CGiải tích 2
[106HTTUNG] Huỳnh Thanh Tùng - 0905289229
11064710.2520.50.38 Thiết kế vật lý
21064710.2520.51.38Thiết kế vật lý
[107PNTUNG] Phạm Ngọc Tùng - 0905670950
11078620.2520.50.51Kỹ thuật vật liệu cao su
21078250.2520.50.51Máy và thiết bị gia công polymer
[101TXTUY] Trần Xuân Tùy - 0983459719
11013810.2520.51.01Các phương pháp điều khiển tự động hiện đại
21013810.2520.51.02Các phương pháp điều khiển tự động hiện đại
31012620.2520.23.01BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
41012970.2520.22.01BPBL 4: Thiết kế máy công cụ
51014140.2520.50.04Thiết kế hệ thống điều khiển tự động thủy khí
61014140.2520.50.05Thiết kế hệ thống điều khiển tự động thủy khí
71012390.2520.24.01ATruyền động thủy khí
81012390.2520.24.01BTruyền động thủy khí
91012390.2520.24.02ATruyền động thủy khí
101012390.2520.24.02BTruyền động thủy khí
111012390.2520.24.04ATruyền động thủy khí
121012390.2520.24.04BTruyền động thủy khí
131012390.2520.24.05ATruyền động thủy khí
141012390.2520.24.05BTruyền động thủy khí
151012390.2520.24.06ATruyền động thủy khí
161012390.2520.24.06BTruyền động thủy khí
171012390.2520.24.90ATruyền động thủy khí
181012390.2520.24.90BTruyền động thủy khí
[125NCTU] Nguyễn Chánh Tú -
11222270.2520.25.87AĐại số tuyến tính
21222270.2520.25.87BĐại số tuyến tính
31230080.2520.25.07AĐại số tuyến tính & ƯD
41230080.2520.25.07BĐại số tuyến tính & ƯD
51230080.2520.25.08AĐại số tuyến tính & ƯD
61230080.2520.25.08BĐại số tuyến tính & ƯD
71230820.2520.25.07AGiải tích 1
81230820.2520.25.07BGiải tích 1
91222260.2520.25.87AGiải tích 2
101222260.2520.25.87BGiải tích 2
[319TTTU] Tôn Thất Tú -
13190041.2520.24.04AXác suất thống kê
23190041.2520.24.04BXác suất thống kê
33190041.2520.24.10AXác suất thống kê
43190041.2520.24.10BXác suất thống kê
53190041.2520.24.32AXác suất thống kê
63190041.2520.24.32BXác suất thống kê
73190041.2520.24.81AXác suất thống kê
83190041.2520.24.81BXác suất thống kê
[104NTVAN] Nguyễn Thành Văn -
11041980.2520.51.23Chuyên đề 2: Nghiên cứu tiết kiệm năng lượng trong kỹ thuật nhiệt lạnh
21041600.2520.22.22Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
31041600.2520.22.23Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
41041740.2520.23.22Kỹ thuật lạnh ứng dụng
51041740.2520.23.23Kỹ thuật lạnh ứng dụng
61041093.2520.23.23BPBL 3: kỹ thuật lạnh (Blended)
71042170.2520.49.22Thực tập chuyên ngành
[107NTBVAN] Ngô Thái Bích Vân - 0935672510
11079300.2520.xx.48Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21077700.2520.49.48Chuyên đề 2: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong Công nghệ sinh học
31077700.2520.51.48Chuyên đề 2: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong Công nghệ sinh học
41079140.2520.22.54Đồ án tốt nghiệp (Y Dược)
51079140.2520.22.54BĐồ án tốt nghiệp (Y Dược,CP)
61079430.2520.21.48Đồ án Tốt nghiệp SH
71079430.2520.21.48BĐồ án Tốt nghiệp SH (CP)
81075820.2520.22.48Đồ án tốt nghiệp SH (Cử nhân)
91075820.2520.22.48BĐồ án tốt nghiệp SH (Cử nhân,CP)
101075490.2520.24.54BPBL 2: Thiết kế sản phẩm
111077610.2520.50.48Sinh học ung thư
121077610.2520.51.48Sinh học ung thư
[110PCVAN] Phan Cẩm Vân -
11102773.2520.22.67AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.67BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31103060.2520.23.69AKết cấu thép - phần cơ bản
41103060.2520.23.69BKết cấu thép - phần cơ bản
51103280.2520.22.68APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
61103070.2520.23.69ATN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
71103070.2520.23.69BTN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[106NDNVIEN] Nguyễn Duy Nhật Viễn -
11062940.2520.25.43APBL1: Lập trình
21062940.2520.25.43BPBL1: Lập trình
31062940.2520.25.44APBL1: Lập trình
41062940.2520.25.44BPBL1: Lập trình
[106HVVIET] Hồ Viết Việt - 0913443343
11232190.2520.23.08Kiến trúc máy tính
21062990.2520.23.40AKỹ thuật vi xử lý
31062990.2520.23.40BKỹ thuật vi xử lý
41232250.2520.23.08Mạng máy tính - truyền thông
51062083.2520.23.44AMạng thông tin máy tính
61062083.2520.23.44BMạng thông tin máy tính
71063420.2520.23.44ATổ chức máy tinh
81063420.2520.23.44BTổ chức máy tinh
[109TTVIET] Trần Trung Việt - 0943032071
11092480.2520.24.59AToán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
21092480.2520.24.59BToán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
31092480.2520.24.64Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
[101DPVINH] Đặng Phước Vinh - 0908217415
11014220.2520.49.05Nghiên cứu, phân tích và thiết kế ứng dụng vi điều khiển
21014220.2520.50.05Nghiên cứu, phân tích và thiết kế ứng dụng vi điều khiển
31014410.2520.50.04Thiết kế và chế tạo mô hình ứng dụng vi điều khiển
[110PNVINH] Phạm Ngọc Vinh - 0934973581
11103090.2520.23.69BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[105TTVINH] Trần Tấn Vinh -
11052010.2520.50.27Độ tin cậy trong hệ thống điện
[110NTVU] Nguyễn Thạc Vũ - 0913430034
11103020.2520.24.67ACơ học kết cấu
21103020.2520.24.67BCơ học kết cấu
[104PDVU] Phạm Duy Vũ - 0913412513
11042190.2520.48.22Đề án tốt nghiệp
21042180.2520.48.22Thực tập tốt nghiệp
[901TTVU] Trần Thế Vũ - 0983879515
11023583.2520.23.10Lập trình di động
21223140.2520.22.88Lập trình di động
[217VCVU] Văn Công Vũ -
12170020.2520.23.05Kinh tế chính trị Mác - Lênin
22170020.2520.24.02AKinh tế chính trị Mác - Lênin
32170020.2520.24.02BKinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.24.19AKinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.24.19BKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.38AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.38BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.25AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.25BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.65AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.65BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.85AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.85BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.86AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.86BKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2520.25.88AKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2520.25.88BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[103VAVU] Võ Anh Vũ - 0932533059
11035560.2520.50.17Thực tập kỹ thuật 1
21032833.2520.23.17AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
31032833.2520.23.17BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
41034120.2520.23.20AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
51034120.2520.23.20BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
61035580.2520.49.17Thực tập kỹ thuật 3
71035580.2520.50.17Thực tập kỹ thuật 3
[109TKVY] Trần Khắc Vỹ - 0905800161
11092470.2520.24.73TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[110K] Khoa XDDD&CN -
11103720.2520.47.67Đề án Tốt nghiệp
21103720.2520.48.67Đề án Tốt nghiệp
31103720.2520.49.67Đề án Tốt nghiệp
41103720.2520.50.67Đề án Tốt nghiệp
51103610.2520.49.67Thực tập 1
61103610.2520.50.67Thực tập 1
71103610.2520.51.67Thực tập 1
81103710.2520.47.67Thực tập 2
91103710.2520.48.67Thực tập 2
101103710.2520.49.67Thực tập 2
111103710.2520.50.67Thực tập 2
[111K] Khoa XDCTT -
11112000.2520.23.75Thực tập công tác kỹ thuật xây dựng10:33 - 13/07/2026
21111083.2520.23.77Thực tập Kỹ thuật viên10:33 - 13/07/2026
31113450.2520.22.78Thực tập Kỹ thuật viên10:32 - 13/07/2026
41110173.2520.23.75Thực tập Nhận thức10:33 - 13/07/2026
51110173.2520.23.77Thực tập Nhận thức
61113350.2520.23.78Thực tập nhận thức (ĐTTM)10:33 - 13/07/2026
[413CVXUAN] Chế Viết Xuân - 0377434943
14130311.2520.25.23AAnh văn A2.2
24130120.2520.24.52Anh văn B1.115:09 - 01/06/2026
[107NTMXUAN] Nguyễn Thị Minh Xuân - 0975041805
11077710.2520.49.48Chuyên đề 3: Phân tích và xử lý số liệu
21077660.2520.50.48Công nghệ tế bào gốc
31077660.2520.51.48Công nghệ tế bào gốc
[107NTTXUAN] Nguyễn Thị Thanh Xuân - 0982144369
11079280.2520.xx.52Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21072323.2520.21.52Đồ án Tốt nghiệp (Hoá dầu)
31074710.2520.xx.52Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu)
41077290.2520.22.52APBL4 (Mô phỏng trong công nghệ hóa học)
51079390.2520.21.52Thực tập Tốt nghiệp H5
[305TTHXUAN] Trần Thị Hương Xuân - 0935059515
13050670.2520.25.75CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[319NTHYEN] Nguyễn Thị Hải Yến -
13190041.2520.24.06AXác suất thống kê
23190041.2520.24.06BXác suất thống kê
33190041.2520.25.64AXác suất thống kê
43190041.2520.25.64BXác suất thống kê
53190041.2520.25.85AXác suất thống kê
63190041.2520.25.85BXác suất thống kê
[109NTNYEN] Nguyễn Thị Ngọc Yến - 0977523959
11092490.2520.24.73ACơ học đất
21092490.2520.24.73BCơ học đất
[107LTNY] Lê Thị Như Ý - 0905157779
11070063.2520.23.50Thiết kế mô phỏng