Danh sách giảng viên chưa nộp bảng điểm
Tùy chọn
Học kỳ: Khoa:
STTHọc phần & ca thiNgười nhập điểmNộp bảng điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiHọ tênSố điện thoạiHạn nộpSố ngày trễ
Ca thi tổng: ROBOT Công nghiệp [10101522520T01]
1ROBOT Công nghiệp101015225202C20120/05/2026
2ROBOT Công nghiệp101015225202C20220/05/2026
3ROBOT Công nghiệp101015225202C20320/05/2026
4ROBOT Công nghiệp101015225202C20420/05/2026
5ROBOT Công nghiệp101015225202C20520/05/2026
6ROBOT Công nghiệp101015225202C20620/05/2026
7ROBOT Công nghiệp101015225202C20720/05/2026
Ca thi tổng: Cảm biến công nghiệp [10103532520T01]
8Cảm biến công nghiệp101035325202C20123/05/2026
9Cảm biến công nghiệp101035325202C20223/05/2026
10Cảm biến công nghiệp101035325202C20323/05/2026
11Cảm biến công nghiệp101035325202C20423/05/2026
Ca thi tổng: Điều khiển thuỷ khí [10107722520T01]
12Điều khiển thuỷ khí101077225202C10120/05/2026
13Điều khiển thuỷ khí101077225202C10220/05/2026
14Điều khiển thuỷ khí101077225202C10320/05/2026
15Điều khiển thuỷ khí101077225202C10420/05/2026
16Điều khiển thuỷ khí101077225202C10520/05/2026
17Điều khiển thuỷ khí101077225202C10620/05/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T01]
18Vật liệu kỹ thuật101111325202C10125/06/2026
19Vật liệu kỹ thuật101111325202C10225/06/2026
20Vật liệu kỹ thuật101111325202C10425/06/2026
21Vật liệu kỹ thuật101111325202C10325/06/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T02]
22Vật liệu kỹ thuật101111325202C40104/06/2026
23Vật liệu kỹ thuật101111325202C40204/06/2026
24Vật liệu kỹ thuật101111325202C40304/06/2026
25Vật liệu kỹ thuật101111325202C40404/06/2026
Ca thi tổng: Bảo trì công nghiệp [10112632520T01]
26Bảo trì công nghiệp101126325202C30120/05/2026
27Bảo trì công nghiệp101126325202C30220/05/2026
28Bảo trì công nghiệp101126325202C30320/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật chế tạo máy [10117002520T01]
29Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40106/06/2026
30Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40206/06/2026
31Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40306/06/2026
32Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40406/06/2026
33Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40506/06/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T02]
34Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20111/06/2026
35Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20211/06/2026
36Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20311/06/2026
37Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20411/06/2026
38Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20511/06/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T01]
39Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30120/05/2026
40Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30220/05/2026
41Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30320/05/2026
42Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30420/05/2026
43Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30520/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật vi điều khiển [10122032520T01]
44Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20126/05/2026
45Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20226/05/2026
46Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20326/05/2026
47Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20426/05/2026
48Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20526/05/2026
Ca thi tổng: Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) [10122232520T01]
49Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20129/05/2026
50Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20229/05/2026
51Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20329/05/2026
52Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20429/05/2026
53Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20529/05/2026
Ca thi tổng: Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn [10122302520T01]
54Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223025202C10106/06/2026
55Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223025202C10206/06/2026
Ca thi tổng: Thiết kế máy [10122332520T01]
56Thiết kế máy101223325202C40125/05/2026
57Thiết kế máy101223325202C40225/05/2026
58Thiết kế máy101223325202C40325/05/2026
59Thiết kế máy101223325202C40425/05/2026
60Thiết kế máy101223325202C40525/05/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10122402520T01]
61Vật liệu kỹ thuật101224025202C30103/06/2026
62Vật liệu kỹ thuật101224025202C30203/06/2026
63Vật liệu kỹ thuật101224025202C30303/06/2026
64Vật liệu kỹ thuật101224025202C30403/06/2026
65Vật liệu kỹ thuật101224025202C30503/06/2026
66Vật liệu kỹ thuật101224025202C30603/06/2026
Ca thi tổng: Chi tiết và cơ cấu máy [10122532520T01]
67Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40128/05/2026
68Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40228/05/2026
69Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40328/05/2026
70Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40428/05/2026
71Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40528/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử [10123032520T01]
72Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40101/06/2026
73Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40201/06/2026
74Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40301/06/2026
75Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40401/06/2026
76Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40501/06/2026
Ca thi tổng: Công nghệ CAD/CAM [10123232520T01]
77Công nghệ CAD/CAM101232325202C40103/06/2026
78Công nghệ CAD/CAM101232325202C40203/06/2026
79Công nghệ CAD/CAM101232325202C40303/06/2026
80Công nghệ CAD/CAM101232325202C40403/06/2026
81Công nghệ CAD/CAM101232325202C40503/06/2026
Ca thi tổng: Truyền động thủy khí [10123902520T01]
82Truyền động thủy khí101239025202C30123/05/2026
83Truyền động thủy khí101239025202C30223/05/2026
84Truyền động thủy khí101239025202C30323/05/2026
85Truyền động thủy khí101239025202C30423/05/2026
86Truyền động thủy khí101239025202C30523/05/2026
87Truyền động thủy khí101239025202C30623/05/2026
88Truyền động thủy khí101239025202C30723/05/2026
89Truyền động thủy khí101239025202C30823/05/2026
90Truyền động thủy khí101239025202C30923/05/2026
Ca thi tổng: Cơ sở điều khiển hệ cơ khí [10124402520T01]
91Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30125/05/2026
92Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30225/05/2026
93Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30325/05/2026
94Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30425/05/2026
95Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30525/05/2026
Ca thi tổng: Công nghệ gia công áp lực [10125602520T01]
96Công nghệ gia công áp lực101256025202C10126/05/2026
97Công nghệ gia công áp lực101256025202C10226/05/2026
98Công nghệ gia công áp lực101256025202C10326/05/2026
99Công nghệ gia công áp lực101256025202C10426/05/2026
Ca thi tổng: Cơ sở máy công cụ [10125702520T01]
100Cơ sở máy công cụ101257025202C10129/05/2026
101Cơ sở máy công cụ101257025202C10229/05/2026
102Cơ sở máy công cụ101257025202C10329/05/2026
103Cơ sở máy công cụ101257025202C10429/05/2026
Ca thi tổng: Cơ sở công nghệ chế tạo máy [10125802520T01]
104Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10101/06/2026
105Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10201/06/2026
106Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10301/06/2026
107Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10401/06/2026
108Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10501/06/2026
Ca thi tổng: Điều khiển logic và lập trình PLC [10126002520T01]
109Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10104/06/2026
110Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10204/06/2026
111Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10304/06/2026
112Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10404/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật gia công CNC [10126402520T01]
113Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10108/06/2026
114Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10208/06/2026
115Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10308/06/2026
116Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10408/06/2026
117Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10508/06/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý máy [10128402520T01]
118Nguyên lý máy101284025202C30128/05/2026
119Nguyên lý máy101284025202C30228/05/2026
120Nguyên lý máy101284025202C30328/05/2026
121Nguyên lý máy101284025202C30428/05/2026
122Nguyên lý máy101284025202C30528/05/2026
Ca thi tổng: Tự động hóa quá trình sản xuất [10129102520T01]
123Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30123/05/2026
124Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30223/05/2026
125Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30323/05/2026
126Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30423/05/2026
Ca thi tổng: Công nghệ chế tạo máy [10129202520T01]
127Công nghệ chế tạo máy101292025202C30125/05/2026
128Công nghệ chế tạo máy101292025202C30225/05/2026
129Công nghệ chế tạo máy101292025202C30325/05/2026
130Công nghệ chế tạo máy101292025202C30425/05/2026
Ca thi tổng: Công nghệ gia công tiên tiến [10129302520T01]
131Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30128/05/2026
132Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30228/05/2026
133Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30328/05/2026
Ca thi tổng: Trang bị công nghệ [10129402520T01]
134Trang bị công nghệ101294025202C30130/05/2026
135Trang bị công nghệ101294025202C30230/05/2026
136Trang bị công nghệ101294025202C30430/05/2026
137Trang bị công nghệ101294025202C30330/05/2026
Ca thi tổng: Lập trình PLC nâng cao [10130902520T01]
138Lập trình PLC nâng cao101309025202C40120/05/2026
139Lập trình PLC nâng cao101309025202C40220/05/2026
140Lập trình PLC nâng cao101309025202C40320/05/2026
141Lập trình PLC nâng cao101309025202C40420/05/2026
Ca thi tổng: Thiết kế IoT và ứng dụng [10131102520T01]
142Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40125/05/2026
143Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40225/05/2026
144Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40325/05/2026
145Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40425/05/2026
Ca thi tổng: Điều khiển tự động hiện đại [10131502520T01]
146Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40128/05/2026
147Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40228/05/2026
148Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40328/05/2026
149Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40428/05/2026
Ca thi tổng: Mạng truyền thông công nghiệp [10131602520T01]
150Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40104/06/2026
151Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40204/06/2026
152Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40304/06/2026
153Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40404/06/2026
Ca thi tổng: Công nghệ phần mềm [10202522520T01]
154Công nghệ phần mềm102025225202C10127/05/2026
155Công nghệ phần mềm102025225202C10227/05/2026
156Công nghệ phần mềm102025225202C10327/05/2026
157Công nghệ phần mềm102025225202C10427/05/2026
158Công nghệ phần mềm102025225202C10527/05/2026
159Công nghệ phần mềm102025225202C10627/05/2026
160Công nghệ phần mềm102025225202C10727/05/2026
161Công nghệ phần mềm102025225202C10827/05/2026
162Công nghệ phần mềm102025225202C10927/05/2026
Ca thi tổng: Trí tuệ nhân tạo [10203132520T01]
163Trí tuệ nhân tạo102031325202C10119/05/2026
164Trí tuệ nhân tạo102031325202C10219/05/2026
165Trí tuệ nhân tạo102031325202C10319/05/2026
166Trí tuệ nhân tạo102031325202C10419/05/2026
167Trí tuệ nhân tạo102031325202C10519/05/2026
168Trí tuệ nhân tạo102031325202C10619/05/2026
Ca thi tổng: Toán rời rạc [10212632520T01]
169Toán rời rạc102126325202C30115/06/2026
170Toán rời rạc102126325202C30215/06/2026
171Toán rời rạc102126325202C30315/06/2026
172Toán rời rạc102126325202C30415/06/2026
173Toán rời rạc102126325202C30515/06/2026
174Toán rời rạc102126325202C30615/06/2026
175Toán rời rạc102126325202C30715/06/2026
176Toán rời rạc102126325202C30815/06/2026
177Toán rời rạc102126325202C30915/06/2026
178Toán rời rạc102126325202C31015/06/2026
179Toán rời rạc102126325202C31115/06/2026
Ca thi tổng: Xử lý tín hiệu số [10224702520T01]
180Xử lý tín hiệu số102247025202C10103/06/2026
181Xử lý tín hiệu số102247025202C10203/06/2026
Ca thi tổng: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302520T01]
182Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30122/05/2026
183Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30222/05/2026
184Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30322/05/2026
Ca thi tổng: Lập trình hệ thống nhúng [10228732520T01]
185Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10105/06/2026
186Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10205/06/2026
187Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10305/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lập trình [10229202520T01]
188Kỹ thuật lập trình102292025202C10123/05/2026
189Kỹ thuật lập trình102292025202C10223/05/2026
190Kỹ thuật lập trình102292025202C10323/05/2026
191Kỹ thuật lập trình102292025202C10423/05/2026
Ca thi tổng: Toán ứng dụng Công nghệ thông tin [10232202520T01]
192Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30125/05/2026
193Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30325/05/2026
194Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30225/05/2026
Ca thi tổng: Khoa học dữ liệu [10232602520T01]
195Khoa học dữ liệu102326025202C20126/05/2026
196Khoa học dữ liệu102326025202C20226/05/2026
197Khoa học dữ liệu102326025202C20326/05/2026
198Khoa học dữ liệu102326025202C20426/05/2026
199Khoa học dữ liệu102326025202C20526/05/2026
200Khoa học dữ liệu102326025202C20626/05/2026
Ca thi tổng: Cấu trúc dữ liệu [10232802520T01]
201Cấu trúc dữ liệu102328025202C30119/06/2026
202Cấu trúc dữ liệu102328025202C30219/06/2026
203Cấu trúc dữ liệu102328025202C30319/06/2026
204Cấu trúc dữ liệu102328025202C30419/06/2026
205Cấu trúc dữ liệu102328025202C30519/06/2026
206Cấu trúc dữ liệu102328025202C30619/06/2026
207Cấu trúc dữ liệu102328025202C30719/06/2026
208Cấu trúc dữ liệu102328025202C30819/06/2026
209Cấu trúc dữ liệu102328025202C30919/06/2026
210Cấu trúc dữ liệu102328025202C31019/06/2026
211Cấu trúc dữ liệu102328025202C31119/06/2026
212Cấu trúc dữ liệu102328025202C31219/06/2026
Ca thi tổng: Trí tuệ nhân tạo nâng cao [10239502520T01]
213Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10121/05/2026
214Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10221/05/2026
215Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10321/05/2026
Ca thi tổng: Khoa học dữ liệu nâng cao [10239602520T01]
216Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10125/05/2026
217Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10225/05/2026
218Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10325/05/2026
Ca thi tổng: Khai phá dữ liệu Web [10240102520T01]
219Khai phá dữ liệu Web102401025202C10108/06/2026
220Khai phá dữ liệu Web102401025202C10208/06/2026
Ca thi tổng: Động cơ tăng áp [10303932520T01]
221Động cơ tăng áp103039325202C30120/05/2026
222Động cơ tăng áp103039325202C30320/05/2026
223Động cơ tăng áp103039325202C30220/05/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý động cơ [10315902520T01]
224Nguyên lý động cơ103159025202C30121/05/2026
225Nguyên lý động cơ103159025202C30221/05/2026
226Nguyên lý động cơ103159025202C30321/05/2026
Ca thi tổng: Cảm biến & Kỹ thuật đo [10316402520T01]
227Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40122/05/2026
228Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40222/05/2026
229Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40322/05/2026
Ca thi tổng: Cơ lý thuyết (Blended) [10321502520T01]
230Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40126/05/2026
231Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40226/05/2026
232Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40326/05/2026
Ca thi tổng: Vẽ kỹ thuật & Autocad [10321902520T01]
233Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20111/06/2026
234Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20211/06/2026
235Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20311/06/2026
236Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20411/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật vi điều khiển [10322402520T01]
237Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10120/05/2026
238Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10220/05/2026
239Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10320/05/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành [10324732520T01]
240Toán chuyên ngành103247325202C40125/05/2026
241Toán chuyên ngành103247325202C40225/05/2026
242Toán chuyên ngành103247325202C40325/05/2026
Ca thi tổng: Đồ họa kỹ thuật [10327502520T01]
243Đồ họa kỹ thuật103275025202C10109/06/2026
244Đồ họa kỹ thuật103275025202C10209/06/2026
245Đồ họa kỹ thuật103275025202C10309/06/2026
246Đồ họa kỹ thuật103275025202C10409/06/2026
Ca thi tổng: Vẽ kỹ thuật cơ khí [10327902520T01]
247Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10122/06/2026
248Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10222/06/2026
249Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10322/06/2026
250Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10422/06/2026
251Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10522/06/2026
252Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10622/06/2026
253Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10722/06/2026
Ca thi tổng: Cơ học kỹ thuật (Blended) [10327922520T01]
254Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20124/06/2026
255Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20224/06/2026
256Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20324/06/2026
257Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20424/06/2026
Ca thi tổng: Sức bền vật liệu (Blended) [10330702520T01]
258Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30130/05/2026
259Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30230/05/2026
260Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30330/05/2026
261Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30430/05/2026
262Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30530/05/2026
263Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30630/05/2026
Ca thi tổng: Máy thủy khí [10331902520T01]
264Máy thủy khí103319025202C20121/05/2026
265Máy thủy khí103319025202C20221/05/2026
266Máy thủy khí103319025202C20321/05/2026
267Máy thủy khí103319025202C20421/05/2026
Ca thi tổng: Cơ học kỹ thuật [10332602520T01]
268Cơ học kỹ thuật103326025202C20118/06/2026
269Cơ học kỹ thuật103326025202C20218/06/2026
270Cơ học kỹ thuật103326025202C20318/06/2026
271Cơ học kỹ thuật103326025202C20418/06/2026
272Cơ học kỹ thuật103326025202C20518/06/2026
273Cơ học kỹ thuật103326025202C20618/06/2026
274Cơ học kỹ thuật103326025202C20718/06/2026
Ca thi tổng: Phương pháp tính [10332802520T01]
275Phương pháp tính103328025202C30125/05/2026
276Phương pháp tính103328025202C30225/05/2026
277Phương pháp tính103328025202C30325/05/2026
Ca thi tổng: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102520T01]
278Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30127/05/2026
279Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30227/05/2026
280Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30327/05/2026
281Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30427/05/2026
Ca thi tổng: Chi tiết máy [10333202520T01]
282Chi tiết máy103332025202C30129/05/2026
283Chi tiết máy103332025202C30229/05/2026
284Chi tiết máy103332025202C30329/05/2026
285Chi tiết máy103332025202C30429/05/2026
286Chi tiết máy103332025202C30529/05/2026
287Chi tiết máy103332025202C30629/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng [10333502520T01]
288Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30102/06/2026
289Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30202/06/2026
290Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30302/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ năng khởi nghiệp [10334102520T01]
291Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10122/05/2026
292Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10222/05/2026
293Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10322/05/2026
294Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10422/05/2026
Ca thi tổng: Hao mòn và vật liệu bôi trơn [10334402520T01]
295Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10123/05/2026
296Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10223/05/2026
297Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10323/05/2026
Ca thi tổng: Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong [10334502520T01]
298Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20125/05/2026
299Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20225/05/2026
300Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20325/05/2026
301Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20425/05/2026
Ca thi tổng: Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong [10334602520T01]
302Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10128/05/2026
303Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10228/05/2026
304Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10328/05/2026
305Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10428/05/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý động cơ đốt trong [10338202520T01]
306Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40127/05/2026
307Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40227/05/2026
308Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40327/05/2026
Ca thi tổng: KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô) [10341102520T01]
309KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40101/06/2026
310KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40201/06/2026
311KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40301/06/2026
Ca thi tổng: Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC [10343302520T01]
312Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10102/06/2026
313Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10202/06/2026
314Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10302/06/2026
Ca thi tổng: Ô nhiễm khí xả động cơ [10343602520T01]
315Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30122/05/2026
316Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30222/05/2026
317Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30322/05/2026
Ca thi tổng: Điều khiển tự động trên động cơ [10343702520T01]
318Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30125/05/2026
319Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30225/05/2026
320Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30325/05/2026
Ca thi tổng: Truyền động điện [10343902520T01]
321Truyền động điện103439025202C30127/05/2026
322Truyền động điện103439025202C30227/05/2026
Ca thi tổng: Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình [10344002520T01]
323Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30129/05/2026
324Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30229/05/2026
325Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30329/05/2026
Ca thi tổng: Năng lượng tái tạo [10405432520T01]
326Năng lượng tái tạo104054325202C40102/06/2026
327Năng lượng tái tạo104054325202C40202/06/2026
Ca thi tổng: Truyền nhiệt [10407632520T01]
328Truyền nhiệt104076325202C30125/05/2026
329Truyền nhiệt104076325202C30225/05/2026
330Truyền nhiệt104076325202C30325/05/2026
331Truyền nhiệt104076325202C30425/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật xử lý phát thải [10410132520T01]
332Kỹ thuật xử lý phát thải104101325202C40130/05/2026
Ca thi tổng: Tua bin [10415202520T01]
333Tua bin104152025202C10121/05/2026
334Tua bin104152025202C10221/05/2026
Ca thi tổng: Nhiệt động kỹ thuật [10416202520T01]
335Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30128/05/2026
336Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30228/05/2026
337Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30328/05/2026
338Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30428/05/2026
Ca thi tổng: Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt [10416302520T01]
339Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30101/06/2026
340Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30201/06/2026
341Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30301/06/2026
342Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30401/06/2026
Ca thi tổng: Nhà máy nhiệt điện [10416602520T01]
343Nhà máy nhiệt điện104166025202C20101/06/2026
344Nhà máy nhiệt điện104166025202C20201/06/2026
Ca thi tổng: Thiết bị trao đổi nhiệt [10416702520T01]
345Thiết bị trao đổi nhiệt104167025202C20104/06/2026
346Thiết bị trao đổi nhiệt104167025202C20204/06/2026
Ca thi tổng: Lò hơi 2 (K2020) [10417202520T01]
347Lò hơi 2 (K2020)104172025202C20128/05/2026
348Lò hơi 2 (K2020)104172025202C20228/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lạnh ứng dụng [10417402520T01]
349Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20125/05/2026
350Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20225/05/2026
Ca thi tổng: Nhiệt động ứng dụng [10417602520T01]
351Nhiệt động ứng dụng104176025202C40105/06/2026
352Nhiệt động ứng dụng104176025202C40205/06/2026
Ca thi tổng: Khí động lực học tính toán (CFD) [10417802520T01]
353Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40125/05/2026
354Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40225/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng [10417902520T01]
355Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng104179025202C40128/05/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết Mạch điện 2 [10513732520T01]
356Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30108/06/2026
357Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30208/06/2026
358Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30308/06/2026
359Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30408/06/2026
360Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30508/06/2026
361Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30608/06/2026
362Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30708/06/2026
Ca thi tổng: An toàn điện [10514032520T01]
363An toàn điện105140325202C10119/05/2026
364An toàn điện105140325202C10219/05/2026
365An toàn điện105140325202C10319/05/2026
366An toàn điện105140325202C10419/05/2026
Ca thi tổng: Phần điện trong NM điện & TBA [10514732520T01]
367Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20121/05/2026
368Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20221/05/2026
369Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20321/05/2026
370Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20421/05/2026
371Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20521/05/2026
372Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20621/05/2026
373Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20721/05/2026
Ca thi tổng: Mạch điện tử [10515732520T01]
374Mạch điện tử105157325202C40125/05/2026
375Mạch điện tử105157325202C40225/05/2026
376Mạch điện tử105157325202C40325/05/2026
377Mạch điện tử105157325202C40425/05/2026
378Mạch điện tử105157325202C40525/05/2026
Ca thi tổng: Điều khiển logic [10516502520T01]
379Điều khiển logic105165025202C20123/05/2026
380Điều khiển logic105165025202C20223/05/2026
381Điều khiển logic105165025202C20323/05/2026
382Điều khiển logic105165025202C20423/05/2026
383Điều khiển logic105165025202C20523/05/2026
384Điều khiển logic105165025202C20623/05/2026
385Điều khiển logic105165025202C20723/05/2026
Ca thi tổng: Trang bị điện [10516532520T01]
386Trang bị điện105165325202C30103/06/2026
387Trang bị điện105165325202C30203/06/2026
388Trang bị điện105165325202C30303/06/2026
389Trang bị điện105165325202C30403/06/2026
Ca thi tổng: Điều khiển thích nghi & bền vững [10518102520T01]
390Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20121/05/2026
391Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20221/05/2026
392Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20321/05/2026
393Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20421/05/2026
394Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20521/05/2026
Ca thi tổng: Cơ sở máy điện [10524102520T01]
395Cơ sở máy điện105241025202C40106/06/2026
396Cơ sở máy điện105241025202C40206/06/2026
397Cơ sở máy điện105241025202C40306/06/2026
398Cơ sở máy điện105241025202C40406/06/2026
Ca thi tổng: Vật liệu điện và an toàn điện [10524432520T01]
399Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30129/05/2026
400Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30229/05/2026
401Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30329/05/2026
402Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30429/05/2026
403Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30529/05/2026
404Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30629/05/2026
405Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30729/05/2026
Ca thi tổng: Máy điện [10524602520T01]
406Máy điện105246025202C30101/06/2026
407Máy điện105246025202C30201/06/2026
408Máy điện105246025202C30301/06/2026
409Máy điện105246025202C30401/06/2026
410Máy điện105246025202C30501/06/2026
411Máy điện105246025202C30601/06/2026
412Máy điện105246025202C30701/06/2026
Ca thi tổng: Mạch điện tử tương tự và số [10524702520T01]
413Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30104/06/2026
414Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30204/06/2026
415Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30304/06/2026
416Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30404/06/2026
417Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30504/06/2026
418Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30604/06/2026
419Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30704/06/2026
Ca thi tổng: Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp [10529432520T01]
420Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10125/05/2026
421Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10225/05/2026
422Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10325/05/2026
423Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10425/05/2026
424Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10525/05/2026
Ca thi tổng: Toán nâng cao [10531302520T01]
425Toán nâng cao105313025202C20126/05/2026
426Toán nâng cao105313025202C20226/05/2026
427Toán nâng cao105313025202C20326/05/2026
428Toán nâng cao105313025202C20426/05/2026
429Toán nâng cao105313025202C20526/05/2026
430Toán nâng cao105313025202C20626/05/2026
431Toán nâng cao105313025202C20726/05/2026
Ca thi tổng: Mạch số [10531802520T01]
432Mạch số105318025202C40101/06/2026
433Mạch số105318025202C40201/06/2026
434Mạch số105318025202C40301/06/2026
435Mạch số105318025202C40401/06/2026
Ca thi tổng: Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện [10533402520T01]
436Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20129/05/2026
437Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20229/05/2026
438Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20329/05/2026
439Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20429/05/2026
440Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20529/05/2026
441Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20629/05/2026
Ca thi tổng: Tổng hợp hệ thống truyền động điện [10534302520T01]
442Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40127/05/2026
443Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40227/05/2026
444Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40327/05/2026
445Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40427/05/2026
446Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40527/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật điện - điện tử [10534502520T01]
447Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20110/06/2026
448Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20210/06/2026
449Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20310/06/2026
450Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20410/06/2026
Ca thi tổng: Trang bị điện trong máy công nghiệp [10534702520T01]
451Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40104/06/2026
452Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40204/06/2026
453Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40304/06/2026
454Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40404/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn chuyên ngành [10534802520T01]
455Anh văn chuyên ngành105348025202C20102/06/2026
456Anh văn chuyên ngành105348025202C20202/06/2026
457Anh văn chuyên ngành105348025202C20302/06/2026
458Anh văn chuyên ngành105348025202C20402/06/2026
459Anh văn chuyên ngành105348025202C20502/06/2026
460Anh văn chuyên ngành105348025202C20602/06/2026
Ca thi tổng: Tối ưu hóa lưới điện phân phối [10534902520T01]
461Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30120/05/2026
462Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30220/05/2026
463Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30320/05/2026
464Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30420/05/2026
465Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30520/05/2026
Ca thi tổng: ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện [10535102520T01]
466ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30123/05/2026
467ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30223/05/2026
468ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30323/05/2026
469ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30423/05/2026
470ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30523/05/2026
Ca thi tổng: Chất lượng điện năng [10535302520T01]
471Chất lượng điện năng105353025202C30126/05/2026
472Chất lượng điện năng105353025202C30226/05/2026
473Chất lượng điện năng105353025202C30326/05/2026
474Chất lượng điện năng105353025202C30426/05/2026
475Chất lượng điện năng105353025202C30526/05/2026
Ca thi tổng: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện [10535402520T01]
476ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30128/05/2026
477ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30228/05/2026
478ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30328/05/2026
479ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30428/05/2026
480ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30528/05/2026
Ca thi tổng: Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp [10535502520T01]
481Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30130/05/2026
482Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30230/05/2026
483Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30330/05/2026
484Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30430/05/2026
485Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30530/05/2026
Ca thi tổng: Điện tử công suất nâng cao [10537002520T01]
486Điện tử công suất nâng cao105370025202C20125/05/2026
487Điện tử công suất nâng cao105370025202C20225/05/2026
488Điện tử công suất nâng cao105370025202C20325/05/2026
489Điện tử công suất nâng cao105370025202C20425/05/2026
490Điện tử công suất nâng cao105370025202C20525/05/2026
Ca thi tổng: Truyền động điện hiện đại [10537102520T01]
491Truyền động điện hiện đại105371025202C20128/05/2026
492Truyền động điện hiện đại105371025202C20228/05/2026
493Truyền động điện hiện đại105371025202C20328/05/2026
494Truyền động điện hiện đại105371025202C20428/05/2026
Ca thi tổng: Điều khiển robot công nghiệp [10538002520T01]
495Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20130/05/2026
496Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20230/05/2026
497Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20330/05/2026
498Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20430/05/2026
Ca thi tổng: Hệ thống phi tuyến (Blended) [10538102520T01]
499Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20108/06/2026
500Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20208/06/2026
501Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20308/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Điện tử [10610622520T01]
502Kỹ thuật Điện tử106106225202C20121/05/2026
503Kỹ thuật Điện tử106106225202C20221/05/2026
504Kỹ thuật Điện tử106106225202C20321/05/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành [10611702520T01]
505Toán chuyên ngành106117025202C40123/05/2026
506Toán chuyên ngành106117025202C40223/05/2026
507Toán chuyên ngành106117025202C40323/05/2026
Ca thi tổng: Tín hiệu & Hệ thống [10611902520T01]
508Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40126/05/2026
509Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40226/05/2026
510Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40326/05/2026
Ca thi tổng: Trường điện từ [10619032520T01]
511Trường điện từ106190325202C30104/06/2026
512Trường điện từ106190325202C30204/06/2026
513Trường điện từ106190325202C30304/06/2026
514Trường điện từ106190325202C30404/06/2026
515Trường điện từ106190325202C30504/06/2026
516Trường điện từ106190325202C30604/06/2026
Ca thi tổng: Mạng thông tin máy tính [10620832520T01]
517Mạng thông tin máy tính106208325202C10121/05/2026
518Mạng thông tin máy tính106208325202C10221/05/2026
Ca thi tổng: Phương pháp tính [10621302520T01]
519Phương pháp tính106213025202C30125/05/2026
520Phương pháp tính106213025202C30225/05/2026
521Phương pháp tính106213025202C30325/05/2026
522Phương pháp tính106213025202C30425/05/2026
523Phương pháp tính106213025202C30525/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật mạch điện tử [10623432520T01]
524Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30129/05/2026
525Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30229/05/2026
526Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30329/05/2026
527Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30429/05/2026
528Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30529/05/2026
529Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30629/05/2026
530Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30729/05/2026
531Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30829/05/2026
532Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30929/05/2026
Ca thi tổng: Vật lý bán dẫn (Blended) [10629432520T01]
533Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20111/06/2026
534Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20211/06/2026
535Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20311/06/2026
536Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20411/06/2026
537Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20511/06/2026
538Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20611/06/2026
539Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20711/06/2026
540Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20811/06/2026
541Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20911/06/2026
542Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C21011/06/2026
Ca thi tổng: Lập trình hướng đối tượng [10629502520T01]
543Lập trình hướng đối tượng106295025202C20218/06/2026
544Lập trình hướng đối tượng106295025202C20118/06/2026
545Lập trình hướng đối tượng106295025202C20318/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật điều khiển tự động [10631402520T01]
546Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20127/05/2026
547Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20227/05/2026
548Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20327/05/2026
549Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20427/05/2026
550Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20527/05/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết mạch điện tử 2 [10632432520T01]
551Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30101/06/2026
552Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30201/06/2026
553Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30301/06/2026
554Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30401/06/2026
555Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30501/06/2026
556Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30601/06/2026
557Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30701/06/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê ứng dụng [10633202520T01]
558Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30120/05/2026
559Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30220/05/2026
560Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30320/05/2026
561Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30420/05/2026
562Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30520/05/2026
Ca thi tổng: Trí tuệ nhân tạo [10634902520T01]
563Trí tuệ nhân tạo106349025202C40123/05/2026
564Trí tuệ nhân tạo106349025202C40223/05/2026
Ca thi tổng: Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA [10635402520T01]
565Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40130/05/2026
566Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40230/05/2026
567Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40330/05/2026
568Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40430/05/2026
Ca thi tổng: Toán rời rạc [10636102520T01]
569Toán rời rạc106361025202C40109/06/2026
570Toán rời rạc106361025202C40209/06/2026
571Toán rời rạc106361025202C40309/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật truyền dữ liệu [10636202520T01]
572Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20101/06/2026
573Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20201/06/2026
574Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20301/06/2026
575Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20401/06/2026
576Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20501/06/2026
Ca thi tổng: Học sâu [10637202520T01]
577Học sâu106372025202C40108/06/2026
578Học sâu106372025202C40208/06/2026
Ca thi tổng: Thông tin sợi quang [10637602520T01]
579Thông tin sợi quang106376025202C30126/05/2026
580Thông tin sợi quang106376025202C30226/05/2026
581Thông tin sợi quang106376025202C30326/05/2026
582Thông tin sợi quang106376025202C30426/05/2026
583Thông tin sợi quang106376025202C30526/05/2026
Ca thi tổng: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132520T01]
584Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10103/06/2026
585Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10203/06/2026
586Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10303/06/2026
587Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10403/06/2026
588Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10503/06/2026
589Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10603/06/2026
590Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10703/06/2026
591Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10803/06/2026
Ca thi tổng: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522520T01]
592Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40126/05/2026
593Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40326/05/2026
594Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40226/05/2026
Ca thi tổng: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732520T01]
595Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10125/05/2026
596Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10225/05/2026
597Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10325/05/2026
598Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10425/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật bao bì thực phẩm [10729432520T01]
599Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10121/05/2026
600Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10221/05/2026
601Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10321/05/2026
Ca thi tổng: Phát triển sản phẩm thực phẩm [10733602520T01]
602Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10120/05/2026
603Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10220/05/2026
604Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10320/05/2026
605Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10420/05/2026
Ca thi tổng: Hóa hữu cơ [10735832520T01]
606Hóa hữu cơ107358325202C10110/06/2026
607Hóa hữu cơ107358325202C10210/06/2026
608Hóa hữu cơ107358325202C10310/06/2026
609Hóa hữu cơ107358325202C10410/06/2026
610Hóa hữu cơ107358325202C10510/06/2026
611Hóa hữu cơ107358325202C10610/06/2026
612Hóa hữu cơ107358325202C10710/06/2026
Ca thi tổng: Vi sinh đại cương [10735932520T01]
613Vi sinh đại cương107359325202C10126/06/2026
614Vi sinh đại cương107359325202C10226/06/2026
615Vi sinh đại cương107359325202C10326/06/2026
616Vi sinh đại cương107359325202C10426/06/2026
Ca thi tổng: Vi sinh thực phẩm [10736202520T01]
617Vi sinh thực phẩm107362025202C10125/05/2026
618Vi sinh thực phẩm107362025202C10225/05/2026
619Vi sinh thực phẩm107362025202C10325/05/2026
620Vi sinh thực phẩm107362025202C10425/05/2026
Ca thi tổng: Thống kê ứng dụng [10736302520T01]
621Thống kê ứng dụng107363025202C10129/05/2026
622Thống kê ứng dụng107363025202C10229/05/2026
623Thống kê ứng dụng107363025202C10329/05/2026
624Thống kê ứng dụng107363025202C10429/05/2026
625Thống kê ứng dụng107363025202C10529/05/2026
626Thống kê ứng dụng107363025202C10629/05/2026
Ca thi tổng: Hóa đại cương [10736702520T01]
627Hóa đại cương107367025202C10110/06/2026
628Hóa đại cương107367025202C10210/06/2026
629Hóa đại cương107367025202C10310/06/2026
630Hóa đại cương107367025202C10410/06/2026
Ca thi tổng: Hóa phân tích [10747202520T01]
631Hóa phân tích107472025202C10101/06/2026
632Hóa phân tích107472025202C10201/06/2026
633Hóa phân tích107472025202C10301/06/2026
634Hóa phân tích107472025202C10401/06/2026
635Hóa phân tích107472025202C10501/06/2026
636Hóa phân tích107472025202C10601/06/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 [10748502520T01]
637Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10125/05/2026
638Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10225/05/2026
639Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10325/05/2026
Ca thi tổng: CN sản xuất nước giải khát [10749602520T01]
640CN sản xuất nước giải khát107496025202C30123/05/2026
641CN sản xuất nước giải khát107496025202C30223/05/2026
642CN sản xuất nước giải khát107496025202C30323/05/2026
Ca thi tổng: Hóa lý 1 [10751532520T01]
643Hóa lý 1107515325202C10124/06/2026
644Hóa lý 1107515325202C10224/06/2026
645Hóa lý 1107515325202C10324/06/2026
646Hóa lý 1107515325202C10424/06/2026
647Hóa lý 1107515325202C10524/06/2026
Ca thi tổng: Hóa vô cơ [10751602520T01]
648Hóa vô cơ107516025202C10125/06/2026
649Hóa vô cơ107516025202C10225/06/2026
650Hóa vô cơ107516025202C10325/06/2026
Ca thi tổng: Khoa học cảm quan thực phẩm [10753202520T01]
651Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10129/05/2026
652Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10229/05/2026
653Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10329/05/2026
Ca thi tổng: Luật TP và quản lý chất lượng TP [10753302520T01]
654Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10102/06/2026
655Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10202/06/2026
656Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10302/06/2026
Ca thi tổng: Hóa lý 2 [10753902520T01]
657Hóa lý 2107539025202C40105/06/2026
658Hóa lý 2107539025202C40205/06/2026
659Hóa lý 2107539025202C40305/06/2026
660Hóa lý 2107539025202C40405/06/2026
661Hóa lý 2107539025202C40505/06/2026
Ca thi tổng: Hóa sinh thực phẩm [10754102520T01]
662Hóa sinh thực phẩm107541025202C10106/06/2026
663Hóa sinh thực phẩm107541025202C10206/06/2026
664Hóa sinh thực phẩm107541025202C10306/06/2026
665Hóa sinh thực phẩm107541025202C10406/06/2026
Ca thi tổng: Cơ sở sinh học phân tử [10754702520T01]
666Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30120/05/2026
667Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30220/05/2026
668Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30320/05/2026
Ca thi tổng: Quản lý chất lượng trong CNSH [10756102520T01]
669Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20106/06/2026
670Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20206/06/2026
671Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20306/06/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý bảo quản thực phẩm [10758502520T01]
672Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10127/05/2026
673Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10227/05/2026
674Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10327/05/2026
Ca thi tổng: CN sản xuất các sản phẩm lên men [10758902520T01]
675CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30125/05/2026
676CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30225/05/2026
Ca thi tổng: Công nghệ protein tái tổ hợp [10764702520T01]
677Công nghệ protein tái tổ hợp107647025202C40110/06/2026
678Công nghệ protein tái tổ hợp107647025202C40210/06/2026
Ca thi tổng: Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH [10764802520T01]
679Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH107648025202C40125/05/2026
680Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH107648025202C40225/05/2026
Ca thi tổng: Tối ưu hóa quá trình sản xuất [10764902520T01]
681Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40128/05/2026
682Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40228/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH [10765002520T01]
683Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40101/06/2026
684Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40201/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm [10765102520T01]
685Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40104/06/2026
686Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40204/06/2026
Ca thi tổng: Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm [10766802520T01]
687Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30127/05/2026
688Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30227/05/2026
689Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30327/05/2026
Ca thi tổng: Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP [10766902520T01]
690Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30129/05/2026
691Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30229/05/2026
692Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30329/05/2026
Ca thi tổng: Phương pháp luận nghiên cứu khoa học [10767002520T01]
693Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30130/05/2026
694Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30230/05/2026
695Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30330/05/2026
Ca thi tổng: An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm [10767102520T01]
696An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30102/06/2026
697An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30202/06/2026
698An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30302/06/2026
Ca thi tổng: Thiết bị trong CNSH [10768302520T01]
699Thiết bị trong CNSH107683025202C40108/06/2026
700Thiết bị trong CNSH107683025202C40208/06/2026
Ca thi tổng: Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành [10768602520T01]
701Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686025202C30101/06/2026
702Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686025202C30201/06/2026
Ca thi tổng: Cơ sở Thiết kế nhà máy [10794602520T01]
703Cơ sở Thiết kế nhà máy107946025202C30120/05/2026
Ca thi tổng: Công nghệ Enzym [10795502520T01]
704Công nghệ Enzym107955025202C30101/06/2026
705Công nghệ Enzym107955025202C30201/06/2026
706Công nghệ Enzym107955025202C30301/06/2026
Ca thi tổng: Cơ lý thuyết [10807002520T01]
707Cơ lý thuyết 108070025202C10125/06/2026
708Cơ lý thuyết 108070025202C10225/06/2026
709Cơ lý thuyết 108070025202C10325/06/2026
710Cơ lý thuyết 108070025202C10425/06/2026
711Cơ lý thuyết 108070025202C10525/06/2026
712Cơ lý thuyết 108070025202C10625/06/2026
713Cơ lý thuyết 108070025202C10725/06/2026
714Cơ lý thuyết 108070025202C10825/06/2026
715Cơ lý thuyết 108070025202C10925/06/2026
716Cơ lý thuyết 108070025202C11025/06/2026
717Cơ lý thuyết 108070025202C11125/06/2026
718Cơ lý thuyết 108070025202C11225/06/2026
Ca thi tổng: Trắc địa [10903722520T01]
719Trắc địa109037225202C40105/06/2026
720Trắc địa109037225202C40205/06/2026
721Trắc địa109037225202C40305/06/2026
722Trắc địa109037225202C40405/06/2026
Ca thi tổng: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
723Vật liệu xây dựng109186325202C30105/06/2026
724Vật liệu xây dựng109186325202C30205/06/2026
725Vật liệu xây dựng109186325202C30305/06/2026
726Vật liệu xây dựng109186325202C30405/06/2026
727Vật liệu xây dựng109186325202C30505/06/2026
728Vật liệu xây dựng109186325202C30605/06/2026
729Vật liệu xây dựng109186325202C30705/06/2026
730Vật liệu xây dựng109186325202C30805/06/2026
731Vật liệu xây dựng109186325202C30905/06/2026
732Vật liệu xây dựng109186325202C31005/06/2026
733Vật liệu xây dựng109186325202C31105/06/2026
734Vật liệu xây dựng109186325202C31205/06/2026
Ca thi tổng: Địa chất công trình [10924602520T01]
735Địa chất công trình109246025202C30126/05/2026
736Địa chất công trình109246025202C30226/05/2026
737Địa chất công trình109246025202C30326/05/2026
738Địa chất công trình109246025202C30426/05/2026
739Địa chất công trình109246025202C30526/05/2026
740Địa chất công trình109246025202C30626/05/2026
Ca thi tổng: Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật [10924802520T01]
741Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40103/06/2026
742Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40203/06/2026
Ca thi tổng: Cơ học đất [10924902520T01]
743Cơ học đất109249025202C30110/06/2026
744Cơ học đất109249025202C30210/06/2026
745Cơ học đất109249025202C30310/06/2026
746Cơ học đất109249025202C30410/06/2026
747Cơ học đất109249025202C30510/06/2026
748Cơ học đất109249025202C30610/06/2026
749Cơ học đất109249025202C30710/06/2026
750Cơ học đất109249025202C30810/06/2026
751Cơ học đất109249025202C30910/06/2026
752Cơ học đất109249025202C31010/06/2026
753Cơ học đất109249025202C31110/06/2026
754Cơ học đất109249025202C31210/06/2026
Ca thi tổng: Trắc địa [10925102520T01]
755Trắc địa109251025202C40101/06/2026
756Trắc địa109251025202C40201/06/2026
757Trắc địa109251025202C40301/06/2026
Ca thi tổng: Nền móng nâng cao [10937902520T01]
758Nền móng nâng cao109379025202C20120/05/2026
759Nền móng nâng cao109379025202C20220/05/2026
760Nền móng nâng cao109379025202C20320/05/2026
761Nền móng nâng cao109379025202C20420/05/2026
Ca thi tổng: Trắc địa [10950302520T01]
762Trắc địa109503025202C40129/05/2026
763Trắc địa109503025202C40229/05/2026
764Trắc địa109503025202C40329/05/2026
Ca thi tổng: Động lực học công trình [11011822520T01]
765Động lực học công trình110118225202C20122/05/2026
766Động lực học công trình110118225202C20222/05/2026
767Động lực học công trình110118225202C20322/05/2026
768Động lực học công trình110118225202C20422/05/2026
Ca thi tổng: Cơ học công trình [11013822520T01]
769Cơ học công trình110138225202C30128/05/2026
770Cơ học công trình110138225202C30228/05/2026
771Cơ học công trình110138225202C30328/05/2026
772Cơ học công trình110138225202C30428/05/2026
773Cơ học công trình110138225202C30528/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Thi công [11021202520T01]
774Kỹ thuật Thi công110212025202C10122/05/2026
775Kỹ thuật Thi công110212025202C10222/05/2026
776Kỹ thuật Thi công110212025202C10322/05/2026
777Kỹ thuật Thi công110212025202C10422/05/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 1 (PP tính) [11024832520T01]
778Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30102/06/2026
779Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30202/06/2026
780Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30302/06/2026
781Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30402/06/2026
782Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30502/06/2026
783Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30602/06/2026
Ca thi tổng: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) [11026532520T01]
784Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10125/05/2026
785Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10225/05/2026
786Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10325/05/2026
787Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10425/05/2026
Ca thi tổng: Kết cấu liên hợp thép - bê tông [11027732520T01]
788Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40125/05/2026
789Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40225/05/2026
790Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40325/05/2026
791Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40425/05/2026
Ca thi tổng: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
792Cơ học kết cấu110302025201P10108/06/2026
793Cơ học kết cấu110302025201P10208/06/2026
794Cơ học kết cấu110302025201P10308/06/2026
795Cơ học kết cấu110302025201P10408/06/2026
796Cơ học kết cấu110302025201P10508/06/2026
797Cơ học kết cấu110302025201P10608/06/2026
798Cơ học kết cấu110302025201P10708/06/2026
799Cơ học kết cấu110302025201P10808/06/2026
800Cơ học kết cấu110302025201P10908/06/2026
801Cơ học kết cấu110302025201P11008/06/2026
802Cơ học kết cấu110302025201P11108/06/2026
Ca thi tổng: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602520T01]
803Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10129/05/2026
804Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10229/05/2026
805Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10329/05/2026
806Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10429/05/2026
Ca thi tổng: Máy xây dựng [11030802520T01]
807Máy xây dựng110308025202C10101/06/2026
808Máy xây dựng110308025202C10201/06/2026
809Máy xây dựng110308025202C10301/06/2026
810Máy xây dựng110308025202C10401/06/2026
Ca thi tổng: Tiếng Anh nâng cao [11032502520T01]
811Tiếng Anh nâng cao110325025202C20108/06/2026
Ca thi tổng: Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm [11032602520T01]
812Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40129/05/2026
813Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40229/05/2026
814Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40329/05/2026
815Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40429/05/2026
Ca thi tổng: Phương pháp tính [11107822520T01]
816Phương pháp tính 111078225202C10128/05/2026
817Phương pháp tính 111078225202C10228/05/2026
818Phương pháp tính 111078225202C10328/05/2026
Ca thi tổng: Thủy văn [11112622520T01]
819Thủy văn111126225202C40122/05/2026
820Thủy văn111126225202C40222/05/2026
821Thủy văn111126225202C40322/05/2026
822Thủy văn111126225202C40422/05/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 2 [11118602520T01]
823Toán chuyên ngành 2111186025202C40125/05/2026
824Toán chuyên ngành 2111186025202C40225/05/2026
Ca thi tổng: Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng [11118702520T01]
825Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10109/06/2026
826Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10209/06/2026
827Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10309/06/2026
Ca thi tổng: Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD [11118802520T01]
828Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40102/06/2026
829Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40202/06/2026
830Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40302/06/2026
Ca thi tổng: Kỹ năng mềm và khởi nghiệp [11118902520T01]
831Kỹ năng mềm và khởi nghiệp111189025202C40121/05/2026
832Kỹ năng mềm và khởi nghiệp111189025202C40221/05/2026
Ca thi tổng: Môi trường [11700112520T01]
833Môi trường117001125202C10111/06/2026
834Môi trường117001125202C10211/06/2026
835Môi trường117001125202C10311/06/2026
836Môi trường117001125202C10411/06/2026
837Môi trường117001125202C10511/06/2026
838Môi trường117001125202C10611/06/2026
839Môi trường117001125202C10711/06/2026
Ca thi tổng: Môi trường [11700112520T02]
840Môi trường117001125202C10811/06/2026
841Môi trường117001125202C10911/06/2026
842Môi trường117001125202C11011/06/2026
843Môi trường117001125202C11111/06/2026
Ca thi tổng: Mạng lưới cấp nước [11717702520T01]
844Mạng lưới cấp nước117177025202C40126/05/2026
845Mạng lưới cấp nước117177025202C40226/05/2026
Ca thi tổng: Tổ chức Thi công [11801432520T01]
846Tổ chức Thi công118014325202C10104/06/2026
847Tổ chức Thi công118014325202C10204/06/2026
848Tổ chức Thi công118014325202C10304/06/2026
Ca thi tổng: Quản lý Dự án [11807532520T01]
849Quản lý Dự án118075325202C30106/06/2026
850Quản lý Dự án118075325202C30206/06/2026
851Quản lý Dự án118075325202C30306/06/2026
852Quản lý Dự án118075325202C30406/06/2026
853Quản lý Dự án118075325202C30506/06/2026
854Quản lý Dự án118075325202C30606/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA [11809222520T01]
855Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10121/05/2026
856Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10221/05/2026
857Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10321/05/2026
Ca thi tổng: Quản trị học [11809332520T01]
858Quản trị học118093325202C30102/06/2026
859Quản trị học118093325202C30202/06/2026
860Quản trị học118093325202C30302/06/2026
861Quản trị học118093325202C30402/06/2026
862Quản trị học118093325202C30502/06/2026
Ca thi tổng: Marketing công nghiệp [11809532520T01]
863Marketing công nghiệp118095325202C20125/05/2026
864Marketing công nghiệp118095325202C20225/05/2026
865Marketing công nghiệp118095325202C20325/05/2026
866Marketing công nghiệp118095325202C20425/05/2026
Ca thi tổng: Kinh tế học [11821902520T01]
867Kinh tế học118219025202C30410/06/2026
868Kinh tế học118219025202C30110/06/2026
869Kinh tế học118219025202C30210/06/2026
870Kinh tế học118219025202C30310/06/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 2 [11822032520T01]
871Toán chuyên ngành 2118220325202C40102/06/2026
872Toán chuyên ngành 2118220325202C40202/06/2026
873Toán chuyên ngành 2118220325202C40302/06/2026
874Toán chuyên ngành 2118220325202C40402/06/2026
Ca thi tổng: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132520T01]
875Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40123/05/2026
876Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40223/05/2026
877Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40323/05/2026
Ca thi tổng: Kế toán xây dựng cơ bản [11822232520T01]
878Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40120/05/2026
879Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40220/05/2026
880Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40320/05/2026
881Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40420/05/2026
Ca thi tổng: Quản trị tài chính [11822332520T01]
882Quản trị tài chính118223325202C40125/05/2026
883Quản trị tài chính118223325202C40225/05/2026
884Quản trị tài chính118223325202C40325/05/2026
885Quản trị tài chính118223325202C40425/05/2026
Ca thi tổng: Kinh tế vi mô [11825002520T01]
886Kinh tế vi mô118250025202C30210/06/2026
887Kinh tế vi mô118250025202C30110/06/2026
888Kinh tế vi mô118250025202C30310/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
889Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30121/05/2026
890Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30221/05/2026
891Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30321/05/2026
892Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30421/05/2026
893Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30521/05/2026
894Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30621/05/2026
895Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30721/05/2026
896Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30821/05/2026
897Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30921/05/2026
898Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31021/05/2026
899Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31121/05/2026
900Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31221/05/2026
901Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31321/05/2026
902Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31421/05/2026
Ca thi tổng: Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp [11826302520T01]
903Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp118263025202C30125/05/2026
904Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp118263025202C30225/05/2026
Ca thi tổng: Kế toán doanh nghiệp [11826902520T01]
905Kế toán doanh nghiệp118269025202C30128/05/2026
906Kế toán doanh nghiệp118269025202C30228/05/2026
907Kế toán doanh nghiệp118269025202C30328/05/2026
Ca thi tổng: Phân tích kinh tế trong kỹ thuật [11827002520T01]
908Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30110/06/2026
909Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30210/06/2026
910Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30310/06/2026
Ca thi tổng: Hệ thống và quy trình sản xuất [11827102520T01]
911Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30126/05/2026
912Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30226/05/2026
913Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30326/05/2026
Ca thi tổng: Mô phỏng hệ thống [11827202520T01]
914Mô phỏng hệ thống118272025202C30104/06/2026
915Mô phỏng hệ thống118272025202C30204/06/2026
916Mô phỏng hệ thống118272025202C30304/06/2026
Ca thi tổng: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302520T01]
917Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40103/06/2026
918Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40203/06/2026
919Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40303/06/2026
920Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40403/06/2026
Ca thi tổng: Mô hình tối ưu [11827402520T01]
921Mô hình tối ưu118274025202C30101/06/2026
922Mô hình tối ưu118274025202C30201/06/2026
923Mô hình tối ưu118274025202C30301/06/2026
Ca thi tổng: Quản trị dự án công nghiệp [11828502520T01]
924Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20101/06/2026
925Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20201/06/2026
926Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20301/06/2026
927Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20401/06/2026
Ca thi tổng: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602520T01]
928Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20128/05/2026
929Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20228/05/2026
930Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20328/05/2026
931Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20428/05/2026
Ca thi tổng: Quản trị tồn kho [11828702520T01]
932Quản trị tồn kho118287025202C20104/06/2026
933Quản trị tồn kho118287025202C20204/06/2026
934Quản trị tồn kho118287025202C20304/06/2026
935Quản trị tồn kho118287025202C20404/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế & quản trị xây dựng [11829802520T01]
936Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10129/05/2026
937Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10229/05/2026
938Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10329/05/2026
Ca thi tổng: Kiểm soát khối lượng (QS1) [11830502520T01]
939Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10125/05/2026
940Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10225/05/2026
941Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10325/05/2026
Ca thi tổng: Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c [11830602520T01]
942Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10101/06/2026
943Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10201/06/2026
944Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10301/06/2026
Ca thi tổng: Quản trị rủi ro [11831402520T01]
945Quản trị rủi ro118314025202C40128/05/2026
946Quản trị rủi ro118314025202C40228/05/2026
Ca thi tổng: Hệ thống sản xuất tích hợp [11831702520T01]
947Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40125/05/2026
948Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40225/05/2026
Ca thi tổng: Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo [11831902520T01]
949Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40121/05/2026
950Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40221/05/2026
Ca thi tổng: Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp [11833002520T01]
951Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp118330025202C30121/05/2026
952Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp118330025202C30221/05/2026
Ca thi tổng: Quản lý hợp đồng trong xây dựng [11833202520T01]
953Quản lý hợp đồng trong xây dựng118332025202C30128/05/2026
954Quản lý hợp đồng trong xây dựng118332025202C30228/05/2026
Ca thi tổng: Cấu tạo Kiến trúc 1 [12100232520T01]
955Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40101/06/2026
956Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40201/06/2026
957Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40301/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý công trình xây dựng 1 [12106732520T01]
958Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40103/06/2026
959Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40203/06/2026
960Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40303/06/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết kiến trúc [12107032520T01]
961Lý thuyết kiến trúc121070325202C20116/06/2026
962Lý thuyết kiến trúc121070325202C20216/06/2026
963Lý thuyết kiến trúc121070325202C20316/06/2026
964Lý thuyết kiến trúc121070325202C20416/06/2026
Ca thi tổng: Lịch sử kiến trúc Phương Tây [12110032520T01]
965Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20121/05/2026
966Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20221/05/2026
967Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20321/05/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc công nghiệp [12110232520T01]
968Kiến trúc công nghiệp121102325202C20125/05/2026
969Kiến trúc công nghiệp121102325202C20225/05/2026
970Kiến trúc công nghiệp121102325202C20325/05/2026
Ca thi tổng: Vật lý công trình xây dựng 3 [12110332520T01]
971Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20128/05/2026
972Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20228/05/2026
973Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20328/05/2026
Ca thi tổng: Trang thiết bị Công trình kiến trúc [12111232520T01]
974Trang thiết bị Công trình kiến trúc121112325202C30125/05/2026
975Trang thiết bị Công trình kiến trúc121112325202C30225/05/2026
976Trang thiết bị Công trình kiến trúc121112325202C30325/05/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp [12112602520T01]
977Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30112/06/2026
978Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30212/06/2026
979Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30312/06/2026
980Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30412/06/2026
981Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30512/06/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [12222602520T01]
982Giải tích 2122226025202C20127/06/2026
983Giải tích 2122226025202C20227/06/2026
984Giải tích 2122226025202C20327/06/2026
985Giải tích 2122226025202C20427/06/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [12222702520T01]
986Đại số tuyến tính122227025202C10124/06/2026
987Đại số tuyến tính122227025202C10224/06/2026
988Đại số tuyến tính122227025202C10324/06/2026
989Đại số tuyến tính122227025202C10424/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [12223202520T01]
990Vật lý 1122232025202C10116/06/2026
991Vật lý 1122232025202C10216/06/2026
992Vật lý 1122232025202C10316/06/2026
Ca thi tổng: Điện tử [12224102520T01]
993Điện tử122241025202C40101/06/2026
994Điện tử122241025202C40201/06/2026
995Điện tử122241025202C40301/06/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết nhiệt [12224202520T01]
996Lý thuyết nhiệt122242025202C40106/06/2026
997Lý thuyết nhiệt122242025202C40206/06/2026
998Lý thuyết nhiệt122242025202C40306/06/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết điện [12224302520T01]
999Lý thuyết điện122243025202C40104/06/2026
1000Lý thuyết điện122243025202C40204/06/2026
1001Lý thuyết điện122243025202C40304/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý sóng [12224402520T01]
1002Vật lý sóng122244025202C40109/06/2026
1003Vật lý sóng122244025202C40209/06/2026
1004Vật lý sóng122244025202C40309/06/2026
Ca thi tổng: Cơ học vật rắn và sóng cơ [12224502520T01]
1005Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40130/05/2026
1006Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40230/05/2026
1007Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40330/05/2026
Ca thi tổng: Điều khiển hệ phi tuyến [12227702520T01]
1008Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30120/05/2026
1009Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30220/05/2026
Ca thi tổng: Lập trình Python [12230902520T01]
1010Lập trình Python122309025202C30121/05/2026
1011Lập trình Python122309025202C30221/05/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC [12300802520T01]
1012Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10123/06/2026
1013Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10223/06/2026
1014Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10323/06/2026
Ca thi tổng: Quản lý dự án - Lớp CLC [12302802520T01]
1015Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20121/05/2026
1016Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20221/05/2026
Ca thi tổng: Giải tích 1 - Lớp CLC [12308202520T01]
1017Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10127/06/2026
1018Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10227/06/2026
1019Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10327/06/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành - Lớp CLC [12319602520T01]
1020Toán chuyên ngành - Lớp CLC123196025202C40108/06/2026
1021Toán chuyên ngành - Lớp CLC123196025202C40208/06/2026
1022Toán chuyên ngành - Lớp CLC123196025202C40308/06/2026
Ca thi tổng: Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC [12319702520T01]
1023Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30105/06/2026
1024Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30205/06/2026
1025Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30305/06/2026
Ca thi tổng: Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC [12319802520T01]
1026Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30113/06/2026
1027Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30213/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế học - Lớp CLC [12319902520T01]
1028Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30120/05/2026
1029Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30220/05/2026
1030Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30320/05/2026
Ca thi tổng: Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC [12320002520T01]
1031Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30122/05/2026
1032Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30222/05/2026
1033Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30322/05/2026
Ca thi tổng: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102520T01]
1034Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30126/05/2026
1035Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30226/05/2026
1036Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30326/05/2026
Ca thi tổng: Vật lý 3 - Lớp CLC [12320202520T01]
1037Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30111/06/2026
1038Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30211/06/2026
1039Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30311/06/2026
Ca thi tổng: Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC [12320302520T01]
1040Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30103/06/2026
1041Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30203/06/2026
1042Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30303/06/2026
Ca thi tổng: Mạch và hệ thống số - Lớp CLC [12320402520T01]
1043Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30130/05/2026
1044Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30230/05/2026
1045Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30330/05/2026
Ca thi tổng: Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC [12322202520T01]
1046Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20101/06/2026
1047Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20201/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 - Lớp CLC [12327802520T01]
1048Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10119/06/2026
1049Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10219/06/2026
1050Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10319/06/2026
Ca thi tổng: Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC [12328102520T01]
1051Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30121/05/2026
1052Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30221/05/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T04]
1053Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10723/05/2026
1054Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10823/05/2026
1055Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10923/05/2026
1056Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11023/05/2026
1057Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11823/05/2026
1058Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11923/05/2026
1059Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12323/05/2026
1060Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12023/05/2026
1061Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12123/05/2026
1062Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12223/05/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T03]
1063Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11110/06/2026
1064Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11210/06/2026
1065Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11310/06/2026
1066Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11410/06/2026
1067Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11510/06/2026
1068Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11610/06/2026
1069Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11710/06/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T02]
1070Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20123/05/2026
1071Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20223/05/2026
1072Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20323/05/2026
1073Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20423/05/2026
1074Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20523/05/2026
1075Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20623/05/2026
1076Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C21023/05/2026
1077Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20723/05/2026
1078Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20823/05/2026
1079Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20923/05/2026
Ca thi tổng: Triết học Mác - Lênin [20901502520T01]
1080Triết học Mác - Lênin209015025202C20115/06/2026
1081Triết học Mác - Lênin209015025202C20215/06/2026
1082Triết học Mác - Lênin209015025202C20315/06/2026
1083Triết học Mác - Lênin209015025202C20415/06/2026
1084Triết học Mác - Lênin209015025202C20515/06/2026
1085Triết học Mác - Lênin209015025202C20615/06/2026
1086Triết học Mác - Lênin209015025202C20715/06/2026
1087Triết học Mác - Lênin209015025202C20815/06/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T04]
1088Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40127/05/2026
1089Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40227/05/2026
1090Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40327/05/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T01]
1091Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10119/05/2026
1092Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10219/05/2026
1093Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10319/05/2026
1094Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10419/05/2026
1095Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10519/05/2026
1096Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10619/05/2026
1097Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10719/05/2026
1098Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10819/05/2026
1099Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10919/05/2026
1100Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C11019/05/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T02]
1101Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20119/05/2026
1102Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20219/05/2026
1103Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20319/05/2026
1104Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20419/05/2026
1105Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20519/05/2026
1106Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20619/05/2026
1107Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20719/05/2026
1108Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20819/05/2026
1109Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20919/05/2026
1110Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C21019/05/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T03]
1111Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30119/05/2026
1112Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30219/05/2026
1113Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30319/05/2026
1114Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30419/05/2026
1115Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30519/05/2026
1116Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30619/05/2026
1117Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30719/05/2026
1118Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30819/05/2026
1119Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30919/05/2026
1120Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C31019/05/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T01]
1121Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10130/05/2026
1122Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10230/05/2026
1123Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10330/05/2026
1124Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10430/05/2026
1125Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10530/05/2026
1126Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10630/05/2026
1127Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10730/05/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T03]
1128Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10825/06/2026
1129Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10925/06/2026
1130Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11025/06/2026
1131Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11125/06/2026
1132Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11225/06/2026
1133Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11325/06/2026
1134Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11425/06/2026
1135Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11525/06/2026
1136Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11625/06/2026
1137Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11725/06/2026
1138Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11825/06/2026
1139Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11925/06/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T02]
1140Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20130/05/2026
1141Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20230/05/2026
1142Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20330/05/2026
1143Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20430/05/2026
1144Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20530/05/2026
1145Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20630/05/2026
1146Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20730/05/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T04]
1147Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20825/06/2026
1148Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20925/06/2026
1149Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21025/06/2026
1150Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21125/06/2026
1151Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21225/06/2026
1152Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21325/06/2026
1153Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21425/06/2026
1154Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21525/06/2026
1155Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21625/06/2026
1156Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21725/06/2026
Ca thi tổng: Pháp luật đại cương [21000102520T01]
1157Pháp luật đại cương210001025203C10109/06/2026
1158Pháp luật đại cương210001025203C10209/06/2026
1159Pháp luật đại cương210001025203C10309/06/2026
1160Pháp luật đại cương210001025203C10409/06/2026
1161Pháp luật đại cương210001025203C10509/06/2026
1162Pháp luật đại cương210001025203C10609/06/2026
1163Pháp luật đại cương210001025203C10709/06/2026
1164Pháp luật đại cương210001025203C10809/06/2026
1165Pháp luật đại cương210001025203C10909/06/2026
1166Pháp luật đại cương210001025203C11009/06/2026
1167Pháp luật đại cương210001025203C11109/06/2026
1168Pháp luật đại cương210001025203C11209/06/2026
1169Pháp luật đại cương210001025203C11309/06/2026
Ca thi tổng: Pháp luật đại cương [21000102520T02]
1170Pháp luật đại cương210001025203C20109/06/2026
1171Pháp luật đại cương210001025203C20209/06/2026
1172Pháp luật đại cương210001025203C20309/06/2026
1173Pháp luật đại cương210001025203C20409/06/2026
1174Pháp luật đại cương210001025203C20509/06/2026
1175Pháp luật đại cương210001025203C20609/06/2026
1176Pháp luật đại cương210001025203C20709/06/2026
1177Pháp luật đại cương210001025203C20809/06/2026
1178Pháp luật đại cương210001025203C20909/06/2026
1179Pháp luật đại cương210001025203C21009/06/2026
1180Pháp luật đại cương210001025203C21109/06/2026
1181Pháp luật đại cương210001025203C21209/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T01]
1182Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10106/06/2026
1183Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10206/06/2026
1184Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10306/06/2026
1185Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10406/06/2026
1186Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10506/06/2026
1187Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10606/06/2026
1188Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10706/06/2026
1189Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10806/06/2026
1190Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10906/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T08]
1191Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11021/06/2026
1192Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11121/06/2026
1193Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11221/06/2026
1194Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11321/06/2026
1195Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11421/06/2026
1196Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11521/06/2026
1197Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11621/06/2026
1198Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11721/06/2026
1199Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11821/06/2026
1200Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11921/06/2026
1201Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C12021/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T02]
1202Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20106/06/2026
1203Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20206/06/2026
1204Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20306/06/2026
1205Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20406/06/2026
1206Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20506/06/2026
1207Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20606/06/2026
1208Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20706/06/2026
1209Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20806/06/2026
1210Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20906/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T07]
1211Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21021/06/2026
1212Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21121/06/2026
1213Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21221/06/2026
1214Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21321/06/2026
1215Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21421/06/2026
1216Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21521/06/2026
1217Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21621/06/2026
1218Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21721/06/2026
1219Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21821/06/2026
1220Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21921/06/2026
1221Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C22021/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T05]
1222Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30121/06/2026
1223Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30221/06/2026
1224Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30321/06/2026
1225Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30421/06/2026
1226Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30521/06/2026
1227Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30621/06/2026
1228Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30721/06/2026
1229Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30821/06/2026
1230Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30921/06/2026
1231Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31021/06/2026
1232Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31121/06/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T06]
1233Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40121/06/2026
1234Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40221/06/2026
1235Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40321/06/2026
1236Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40421/06/2026
1237Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40521/06/2026
1238Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40621/06/2026
1239Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40721/06/2026
1240Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40821/06/2026
1241Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40921/06/2026
1242Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41021/06/2026
1243Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41121/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T05]
1244Vật lý 1305001125202C10117/06/2026
1245Vật lý 1305001125202C10217/06/2026
1246Vật lý 1305001125202C10317/06/2026
1247Vật lý 1305001125202C10417/06/2026
1248Vật lý 1305001125202C10517/06/2026
1249Vật lý 1305001125202C10617/06/2026
1250Vật lý 1305001125202C10717/06/2026
1251Vật lý 1305001125202C10817/06/2026
1252Vật lý 1305001125202C10917/06/2026
1253Vật lý 1305001125202C11017/06/2026
1254Vật lý 1305001125202C11117/06/2026
1255Vật lý 1305001125202C11217/06/2026
1256Vật lý 1305001125202C11317/06/2026
1257Vật lý 1305001125202C11417/06/2026
1258Vật lý 1305001125202C11517/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T06]
1259Vật lý 1305001125202C20117/06/2026
1260Vật lý 1305001125202C20217/06/2026
1261Vật lý 1305001125202C20317/06/2026
1262Vật lý 1305001125202C20417/06/2026
1263Vật lý 1305001125202C20517/06/2026
1264Vật lý 1305001125202C20617/06/2026
1265Vật lý 1305001125202C20717/06/2026
1266Vật lý 1305001125202C20817/06/2026
1267Vật lý 1305001125202C20917/06/2026
1268Vật lý 1305001125202C21017/06/2026
1269Vật lý 1305001125202C21117/06/2026
1270Vật lý 1305001125202C21217/06/2026
1271Vật lý 1305001125202C21317/06/2026
1272Vật lý 1305001125202C21417/06/2026
1273Vật lý 1305001125202C21517/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T03]
1274Vật lý 1305001125202C30117/06/2026
1275Vật lý 1305001125202C30217/06/2026
1276Vật lý 1305001125202C30317/06/2026
1277Vật lý 1305001125202C30417/06/2026
1278Vật lý 1305001125202C30517/06/2026
1279Vật lý 1305001125202C30617/06/2026
1280Vật lý 1305001125202C30717/06/2026
1281Vật lý 1305001125202C30817/06/2026
1282Vật lý 1305001125202C30917/06/2026
1283Vật lý 1305001125202C31017/06/2026
1284Vật lý 1305001125202C31117/06/2026
1285Vật lý 1305001125202C31217/06/2026
1286Vật lý 1305001125202C31317/06/2026
1287Vật lý 1305001125202C31417/06/2026
1288Vật lý 1305001125202C31517/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 1 [30500112520T04]
1289Vật lý 1305001125202C40117/06/2026
1290Vật lý 1305001125202C40217/06/2026
1291Vật lý 1305001125202C40317/06/2026
1292Vật lý 1305001125202C40417/06/2026
1293Vật lý 1305001125202C40517/06/2026
1294Vật lý 1305001125202C40617/06/2026
1295Vật lý 1305001125202C40717/06/2026
1296Vật lý 1305001125202C40817/06/2026
1297Vật lý 1305001125202C40917/06/2026
1298Vật lý 1305001125202C41017/06/2026
1299Vật lý 1305001125202C41117/06/2026
1300Vật lý 1305001125202C41217/06/2026
1301Vật lý 1305001125202C41317/06/2026
1302Vật lý 1305001125202C41417/06/2026
1303Vật lý 1305001125202C41517/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T05]
1304Vật lý 2305064125202C10123/06/2026
1305Vật lý 2305064125202C10223/06/2026
1306Vật lý 2305064125202C10323/06/2026
1307Vật lý 2305064125202C10423/06/2026
1308Vật lý 2305064125202C10523/06/2026
1309Vật lý 2305064125202C10623/06/2026
1310Vật lý 2305064125202C10723/06/2026
1311Vật lý 2305064125202C10823/06/2026
1312Vật lý 2305064125202C10923/06/2026
1313Vật lý 2305064125202C11023/06/2026
1314Vật lý 2305064125202C11123/06/2026
1315Vật lý 2305064125202C11223/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T06]
1316Vật lý 2305064125202C20123/06/2026
1317Vật lý 2305064125202C20223/06/2026
1318Vật lý 2305064125202C20323/06/2026
1319Vật lý 2305064125202C20423/06/2026
1320Vật lý 2305064125202C20523/06/2026
1321Vật lý 2305064125202C20623/06/2026
1322Vật lý 2305064125202C20723/06/2026
1323Vật lý 2305064125202C20823/06/2026
1324Vật lý 2305064125202C20923/06/2026
1325Vật lý 2305064125202C21023/06/2026
1326Vật lý 2305064125202C21123/06/2026
1327Vật lý 2305064125202C21223/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T03]
1328Vật lý 2305064125202C30123/06/2026
1329Vật lý 2305064125202C30223/06/2026
1330Vật lý 2305064125202C30323/06/2026
1331Vật lý 2305064125202C30423/06/2026
1332Vật lý 2305064125202C30523/06/2026
1333Vật lý 2305064125202C30623/06/2026
1334Vật lý 2305064125202C30723/06/2026
1335Vật lý 2305064125202C30823/06/2026
1336Vật lý 2305064125202C30923/06/2026
1337Vật lý 2305064125202C31023/06/2026
1338Vật lý 2305064125202C31123/06/2026
1339Vật lý 2305064125202C31223/06/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412520T04]
1340Vật lý 2305064125202C40123/06/2026
1341Vật lý 2305064125202C40223/06/2026
1342Vật lý 2305064125202C40323/06/2026
1343Vật lý 2305064125202C40423/06/2026
1344Vật lý 2305064125202C40523/06/2026
1345Vật lý 2305064125202C40623/06/2026
1346Vật lý 2305064125202C40723/06/2026
1347Vật lý 2305064125202C40823/06/2026
1348Vật lý 2305064125202C40923/06/2026
1349Vật lý 2305064125202C41023/06/2026
1350Vật lý 2305064125202C41123/06/2026
1351Vật lý 2305064125202C41223/06/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412520T01]
1352Xác suất thống kê319004125202C10121/05/2026
1353Xác suất thống kê319004125202C10221/05/2026
1354Xác suất thống kê319004125202C10321/05/2026
1355Xác suất thống kê319004125202C10421/05/2026
1356Xác suất thống kê319004125202C10521/05/2026
1357Xác suất thống kê319004125202C10621/05/2026
1358Xác suất thống kê319004125202C10721/05/2026
1359Xác suất thống kê319004125202C10821/05/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412520T03]
1360Xác suất thống kê319004125202C10925/06/2026
1361Xác suất thống kê319004125202C11025/06/2026
1362Xác suất thống kê319004125202C11125/06/2026
1363Xác suất thống kê319004125202C11225/06/2026
1364Xác suất thống kê319004125202C11325/06/2026
1365Xác suất thống kê319004125202C11425/06/2026
1366Xác suất thống kê319004125202C11525/06/2026
1367Xác suất thống kê319004125202C11625/06/2026
1368Xác suất thống kê319004125202C11725/06/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412520T02]
1369Xác suất thống kê319004125202C20121/05/2026
1370Xác suất thống kê319004125202C20221/05/2026
1371Xác suất thống kê319004125202C20321/05/2026
1372Xác suất thống kê319004125202C20421/05/2026
1373Xác suất thống kê319004125202C20521/05/2026
1374Xác suất thống kê319004125202C20621/05/2026
1375Xác suất thống kê319004125202C20721/05/2026
1376Xác suất thống kê319004125202C20821/05/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T01]
1377Giải tích 2319012125202C10128/06/2026
1378Giải tích 2319012125202C10228/06/2026
1379Giải tích 2319012125202C10328/06/2026
1380Giải tích 2319012125202C10428/06/2026
1381Giải tích 2319012125202C10528/06/2026
1382Giải tích 2319012125202C10628/06/2026
1383Giải tích 2319012125202C10728/06/2026
1384Giải tích 2319012125202C10828/06/2026
1385Giải tích 2319012125202C10928/06/2026
1386Giải tích 2319012125202C11028/06/2026
1387Giải tích 2319012125202C11128/06/2026
1388Giải tích 2319012125202C11228/06/2026
1389Giải tích 2319012125202C11328/06/2026
1390Giải tích 2319012125202C11428/06/2026
1391Giải tích 2319012125202C11528/06/2026
1392Giải tích 2319012125202C11628/06/2026
1393Giải tích 2319012125202C11728/06/2026
1394Giải tích 2319012125202C11828/06/2026
1395Giải tích 2319012125202C11928/06/2026
1396Giải tích 2319012125202C12028/06/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T02]
1397Giải tích 2319012125202C20128/06/2026
1398Giải tích 2319012125202C20228/06/2026
1399Giải tích 2319012125202C20328/06/2026
1400Giải tích 2319012125202C20428/06/2026
1401Giải tích 2319012125202C20528/06/2026
1402Giải tích 2319012125202C20628/06/2026
1403Giải tích 2319012125202C20728/06/2026
1404Giải tích 2319012125202C20828/06/2026
1405Giải tích 2319012125202C20928/06/2026
1406Giải tích 2319012125202C21028/06/2026
1407Giải tích 2319012125202C21128/06/2026
1408Giải tích 2319012125202C21228/06/2026
1409Giải tích 2319012125202C21328/06/2026
1410Giải tích 2319012125202C21428/06/2026
1411Giải tích 2319012125202C21528/06/2026
1412Giải tích 2319012125202C21628/06/2026
1413Giải tích 2319012125202C21728/06/2026
1414Giải tích 2319012125202C21828/06/2026
1415Giải tích 2319012125202C21928/06/2026
1416Giải tích 2319012125202C22028/06/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T03]
1417Giải tích 2319012125202C30128/06/2026
1418Giải tích 2319012125202C30228/06/2026
1419Giải tích 2319012125202C30328/06/2026
1420Giải tích 2319012125202C30428/06/2026
1421Giải tích 2319012125202C30528/06/2026
1422Giải tích 2319012125202C30628/06/2026
1423Giải tích 2319012125202C30728/06/2026
1424Giải tích 2319012125202C30828/06/2026
1425Giải tích 2319012125202C30928/06/2026
1426Giải tích 2319012125202C31028/06/2026
1427Giải tích 2319012125202C31128/06/2026
1428Giải tích 2319012125202C31228/06/2026
1429Giải tích 2319012125202C31328/06/2026
1430Giải tích 2319012125202C31428/06/2026
1431Giải tích 2319012125202C31528/06/2026
1432Giải tích 2319012125202C31628/06/2026
1433Giải tích 2319012125202C31728/06/2026
1434Giải tích 2319012125202C31828/06/2026
1435Giải tích 2319012125202C31928/06/2026
1436Giải tích 2319012125202C32028/06/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [31901212520T04]
1437Giải tích 2319012125202C40128/06/2026
1438Giải tích 2319012125202C40228/06/2026
1439Giải tích 2319012125202C40328/06/2026
1440Giải tích 2319012125202C40428/06/2026
1441Giải tích 2319012125202C40528/06/2026
1442Giải tích 2319012125202C40628/06/2026
1443Giải tích 2319012125202C40728/06/2026
1444Giải tích 2319012125202C40828/06/2026
1445Giải tích 2319012125202C40928/06/2026
1446Giải tích 2319012125202C41028/06/2026
1447Giải tích 2319012125202C41128/06/2026
1448Giải tích 2319012125202C41228/06/2026
1449Giải tích 2319012125202C41328/06/2026
1450Giải tích 2319012125202C41428/06/2026
1451Giải tích 2319012125202C41528/06/2026
1452Giải tích 2319012125202C41628/06/2026
1453Giải tích 2319012125202C41728/06/2026
1454Giải tích 2319012125202C41828/06/2026
1455Giải tích 2319012125202C41928/06/2026
1456Giải tích 2319012125202C42028/06/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T05]
1457Đại số tuyến tính319026025202C10119/06/2026
1458Đại số tuyến tính319026025202C10219/06/2026
1459Đại số tuyến tính319026025202C10319/06/2026
1460Đại số tuyến tính319026025202C10419/06/2026
1461Đại số tuyến tính319026025202C10519/06/2026
1462Đại số tuyến tính319026025202C10619/06/2026
1463Đại số tuyến tính319026025202C10719/06/2026
1464Đại số tuyến tính319026025202C10819/06/2026
1465Đại số tuyến tính319026025202C10919/06/2026
1466Đại số tuyến tính319026025202C11019/06/2026
1467Đại số tuyến tính319026025202C11119/06/2026
1468Đại số tuyến tính319026025202C11219/06/2026
1469Đại số tuyến tính319026025202C11319/06/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T06]
1470Đại số tuyến tính319026025202C20119/06/2026
1471Đại số tuyến tính319026025202C20219/06/2026
1472Đại số tuyến tính319026025202C20319/06/2026
1473Đại số tuyến tính319026025202C20419/06/2026
1474Đại số tuyến tính319026025202C20519/06/2026
1475Đại số tuyến tính319026025202C20619/06/2026
1476Đại số tuyến tính319026025202C20719/06/2026
1477Đại số tuyến tính319026025202C20819/06/2026
1478Đại số tuyến tính319026025202C20919/06/2026
1479Đại số tuyến tính319026025202C21019/06/2026
1480Đại số tuyến tính319026025202C21119/06/2026
1481Đại số tuyến tính319026025202C21219/06/2026
1482Đại số tuyến tính319026025202C21319/06/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T03]
1483Đại số tuyến tính319026025202C30119/06/2026
1484Đại số tuyến tính319026025202C30219/06/2026
1485Đại số tuyến tính319026025202C30319/06/2026
1486Đại số tuyến tính319026025202C30419/06/2026
1487Đại số tuyến tính319026025202C30519/06/2026
1488Đại số tuyến tính319026025202C30619/06/2026
1489Đại số tuyến tính319026025202C30719/06/2026
1490Đại số tuyến tính319026025202C30819/06/2026
1491Đại số tuyến tính319026025202C30919/06/2026
1492Đại số tuyến tính319026025202C31019/06/2026
1493Đại số tuyến tính319026025202C31119/06/2026
1494Đại số tuyến tính319026025202C31219/06/2026
1495Đại số tuyến tính319026025202C31319/06/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602520T04]
1496Đại số tuyến tính319026025202C40119/06/2026
1497Đại số tuyến tính319026025202C40219/06/2026
1498Đại số tuyến tính319026025202C40319/06/2026
1499Đại số tuyến tính319026025202C40419/06/2026
1500Đại số tuyến tính319026025202C40519/06/2026
1501Đại số tuyến tính319026025202C40619/06/2026
1502Đại số tuyến tính319026025202C40719/06/2026
1503Đại số tuyến tính319026025202C40819/06/2026
1504Đại số tuyến tính319026025202C40919/06/2026
1505Đại số tuyến tính319026025202C41019/06/2026
1506Đại số tuyến tính319026025202C41119/06/2026
1507Đại số tuyến tính319026025202C41219/06/2026
1508Đại số tuyến tính319026025202C41319/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn B1.1 [41301202520T01]
1509Anh văn B1.1413012025202C30120/05/2026
1510Anh văn B1.1413012025202C30220/05/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T01]
1511Anh văn A2.2413031125202C10113/06/2026
1512Anh văn A2.2413031125202C10213/06/2026
1513Anh văn A2.2413031125202C10313/06/2026
1514Anh văn A2.2413031125202C10413/06/2026
1515Anh văn A2.2413031125202C10513/06/2026
1516Anh văn A2.2413031125202C10613/06/2026
1517Anh văn A2.2413031125202C10713/06/2026
1518Anh văn A2.2413031125202C10813/06/2026
1519Anh văn A2.2413031125202C10913/06/2026
1520Anh văn A2.2413031125202C11013/06/2026
1521Anh văn A2.2413031125202C11113/06/2026
1522Anh văn A2.2413031125202C11213/06/2026
1523Anh văn A2.2413031125202C11313/06/2026
1524Anh văn A2.2413031125202C11413/06/2026
1525Anh văn A2.2413031125202C11513/06/2026
1526Anh văn A2.2413031125202C11613/06/2026
1527Anh văn A2.2413031125202C11713/06/2026
1528Anh văn A2.2413031125202C11813/06/2026
1529Anh văn A2.2413031125202C11913/06/2026
1530Anh văn A2.2413031125202C12013/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T02]
1531Anh văn A2.2413031125202C20113/06/2026
1532Anh văn A2.2413031125202C20213/06/2026
1533Anh văn A2.2413031125202C20313/06/2026
1534Anh văn A2.2413031125202C20413/06/2026
1535Anh văn A2.2413031125202C20513/06/2026
1536Anh văn A2.2413031125202C20613/06/2026
1537Anh văn A2.2413031125202C20713/06/2026
1538Anh văn A2.2413031125202C20813/06/2026
1539Anh văn A2.2413031125202C20913/06/2026
1540Anh văn A2.2413031125202C21013/06/2026
1541Anh văn A2.2413031125202C21113/06/2026
1542Anh văn A2.2413031125202C21213/06/2026
1543Anh văn A2.2413031125202C21313/06/2026
1544Anh văn A2.2413031125202C21413/06/2026
1545Anh văn A2.2413031125202C21513/06/2026
1546Anh văn A2.2413031125202C21613/06/2026
1547Anh văn A2.2413031125202C21713/06/2026
1548Anh văn A2.2413031125202C21813/06/2026
1549Anh văn A2.2413031125202C21913/06/2026
1550Anh văn A2.2413031125202C22013/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T03]
1551Anh văn A2.2413031125202C30113/06/2026
1552Anh văn A2.2413031125202C30213/06/2026
1553Anh văn A2.2413031125202C30313/06/2026
1554Anh văn A2.2413031125202C30413/06/2026
1555Anh văn A2.2413031125202C30513/06/2026
1556Anh văn A2.2413031125202C30613/06/2026
1557Anh văn A2.2413031125202C30713/06/2026
1558Anh văn A2.2413031125202C30813/06/2026
1559Anh văn A2.2413031125202C30913/06/2026
1560Anh văn A2.2413031125202C31013/06/2026
1561Anh văn A2.2413031125202C31113/06/2026
1562Anh văn A2.2413031125202C31213/06/2026
1563Anh văn A2.2413031125202C31313/06/2026
1564Anh văn A2.2413031125202C31413/06/2026
1565Anh văn A2.2413031125202C31513/06/2026
1566Anh văn A2.2413031125202C31613/06/2026
1567Anh văn A2.2413031125202C31713/06/2026
1568Anh văn A2.2413031125202C31813/06/2026
1569Anh văn A2.2413031125202C31913/06/2026
1570Anh văn A2.2413031125202C32013/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn A2.2 [41303112520T04]
1571Anh văn A2.2413031125202C40113/06/2026
1572Anh văn A2.2413031125202C40213/06/2026
1573Anh văn A2.2413031125202C40313/06/2026
1574Anh văn A2.2413031125202C40413/06/2026
1575Anh văn A2.2413031125202C40513/06/2026
1576Anh văn A2.2413031125202C40613/06/2026
1577Anh văn A2.2413031125202C40713/06/2026
1578Anh văn A2.2413031125202C40813/06/2026
1579Anh văn A2.2413031125202C40913/06/2026
1580Anh văn A2.2413031125202C41013/06/2026
1581Anh văn A2.2413031125202C41113/06/2026
1582Anh văn A2.2413031125202C41213/06/2026
1583Anh văn A2.2413031125202C41313/06/2026
1584Anh văn A2.2413031125202C41413/06/2026
1585Anh văn A2.2413031125202C41513/06/2026
1586Anh văn A2.2413031125202C41613/06/2026
1587Anh văn A2.2413031125202C41713/06/2026
1588Anh văn A2.2413031125202C41813/06/2026
1589Anh văn A2.2413031125202C41913/06/2026
1590Anh văn A2.2413031125202C42013/06/2026
Ca thi tổng: Anh văn CN QLCN [41304632520T01]
1591Anh văn CN QLCN413046325202C30121/05/2026
1592Anh văn CN QLCN413046325202C30221/05/2026
1593Anh văn CN QLCN413046325202C30321/05/2026
TTLớp học phầnBĐ Giữa kỳ BĐ Cuối kỳBĐ Tổng hợpHạn nộp bản in điểm
Mã lớpTên lớp NĐ webPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyĐã nộpNộp ngàyGiữa kỳCuối kỳTổng hợp
[105LNAN] Lưu Ngọc An -
11051403.2520.23.33AAn toàn điện
21051403.2520.23.33BAn toàn điện
31053540.2520.22.30ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
41052443.2520.24.27AVật liệu điện và an toàn điện
51052443.2520.24.27BVật liệu điện và an toàn điện
61052443.2520.24.28AVật liệu điện và an toàn điện
71052443.2520.24.28BVật liệu điện và an toàn điện
[117NPQAN] Nguyễn Phước Quý An - 0905322226
11172130.2520.22.79Khoa học và công nghệ Sol khí
21170011.2520.25.26AMôi trường
31170011.2520.25.26BMôi trường
41171820.2520.23.81BPBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
51171790.2520.23.81Xử lý khí thải
61172340.2520.51.79Xử lý khí thải
[109NTTAN] Nguyễn Thị Tuyết An - 0913407868
11092750.2520.23.64Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 1
[121PBAN] Phan Bảo An - 0905090500
11211043.2520.23.72CPBL 4: Thiết kế khách sạn
[121TPTAN] Trương Phan Thiên An - 0905211185
11211230.2520.25.72EĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21210633.2520.24.72CPBL2: Thiết kế chung cư
31211870.2520.23.72AThiết kế nhanh 2
41211870.2520.23.72BThiết kế nhanh 2
[210DVANH] Dương Việt Anh -
12100010.2520.23.04APháp luật đại cương
22100010.2520.23.04BPháp luật đại cương
32100010.2520.23.05APháp luật đại cương
42100010.2520.23.05BPháp luật đại cương
52100010.2520.24.19APháp luật đại cương
62100010.2520.24.19BPháp luật đại cương
72100010.2520.25.90APháp luật đại cương
82100010.2520.25.90BPháp luật đại cương
[101DLANH] Đoàn Lê Anh -
11013140.2520.22.04ACảm biến thông minh
21013140.2520.22.04BCảm biến thông minh
31013140.2520.22.05Cảm biến thông minh
41013140.2520.22.06ACảm biến thông minh
51013140.2520.22.06BCảm biến thông minh
61012810.2520.23.03AKỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
71012810.2520.23.03BKỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
81013190.2520.22.05APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
91013190.2520.22.06BPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
[118LTHANH] Lê Thị Huỳnh Anh - 0367546193
11184130.2520.22.86Đóng gói trong Logistics và vận chuyển vật liệu
21182550.2520.23.48AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
31182550.2520.23.48BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2520.23.64Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182740.2520.24.86AMô hình tối ưu
61182740.2520.24.86BMô hình tối ưu
71184230.2520.51.86PBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất tinh gọn
81183160.2520.22.85APBL4: Thiết kế HTSX thông minh
91180753.2520.23.20AQuản lý Dự án
101180753.2520.23.20BQuản lý Dự án
111180753.2520.23.79Quản lý Dự án
121182860.2520.23.85AQuản lý và kiểm soát chất lượng
131182860.2520.23.85BQuản lý và kiểm soát chất lượng
141182860.2520.23.86AQuản lý và kiểm soát chất lượng
151182860.2520.23.86BQuản lý và kiểm soát chất lượng
[416LTTANH] Lê Thị Trâm Anh -
11222400.2520.24.88Tiếng Pháp 4
[107NTLANH] Nguyễn Thị Lan Anh -
11075890.2520.22.45CN sản xuất các sản phẩm lên men
21075890.2520.22.46ACN sản xuất các sản phẩm lên men
31075890.2520.22.46BCN sản xuất các sản phẩm lên men
41079550.2520.22.45ACông nghệ Enzym
51079550.2520.22.45BCông nghệ Enzym
61079550.2520.22.46ACông nghệ Enzym
71079550.2520.22.46BCông nghệ Enzym
81075430.2520.24.46BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
91075430.2520.24.47APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
101075430.2520.24.47BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
111076740.2520.22.45APBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
121077890.2520.51.46Phụ gia thực phẩm
[319PQNANH] Phan Quang Như Anh - 01224531780
13190260.2520.25.59AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.59BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.62AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.62BĐại số tuyến tính
53190041.2520.24.13AXác suất thống kê
63190041.2520.24.13BXác suất thống kê
73190041.2520.24.33AXác suất thống kê
83190041.2520.24.33BXác suất thống kê
[107PTANH] Phan Thế Anh - 0905477482
11070813.2520.23.50AGia công Sợi hoá học
21070813.2520.23.50BGia công Sợi hoá học
31075390.2520.24.50Hóa lý 2
41075390.2520.24.51Hóa lý 2
51075970.2520.23.50Kỹ thuật sản xuất nhựa
61076880.2520.22.50BPBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer
71078290.2520.50.51Phụ gia trong công nghệ polymer
[109TTPANH] Trần Thị Phương Anh - 0913021434
11095020.2520.22.59APBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
21093850.2520.50.59Thiết kế công trình đường trong các điều kiện khác nhau
31093850.2520.50.60Thiết kế công trình đường trong các điều kiện khác nhau
41095010.2520.22.59Thiết kế đường trong các đk khác nhau
[101VTANH] Võ Trần Anh -
11012560.2520.23.01ACông nghệ gia công áp lực
21012560.2520.23.01BCông nghệ gia công áp lực
31012560.2520.23.90ACông nghệ gia công áp lực
41012560.2520.23.90BCông nghệ gia công áp lực
51010082.2520.22.06Công nghệ kim loại
61012340.2520.24.03APBL 1:Thiết kế kỹ thuật
71013420.2520.23.03APBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
81014030.2520.49.02Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
91014030.2520.50.01Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
101014030.2520.50.02Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[105NKANH] Nguyễn Kim Ánh - 0962369525
11051650.2520.23.27AĐiều khiển logic
21051650.2520.23.27BĐiều khiển logic
31051650.2520.23.28AĐiều khiển logic
41051650.2520.23.28BĐiều khiển logic
51051650.2520.23.29AĐiều khiển logic
61051650.2520.23.29BĐiều khiển logic
71051650.2520.23.30AĐiều khiển logic
81051650.2520.23.30BĐiều khiển logic
[117HNAN] Hoàng Ngọc Ân - 0983468463
11171720.2520.24.79ATH Quan trắc môi trường(1TC)
21171720.2520.24.79BTH Quan trắc môi trường(1TC)
31170233.2520.22.81Thực tập Công nhân
[501NNAN] Nguyễn Nhật Ân -
11232550.2520.23.07Hệ thống nhúng và giao tiếp xử lý
21232560.2520.23.07ATH hệ thống nhúng và giao tiếp vi xử lý
31232560.2520.23.07BTH hệ thống nhúng và giao tiếp vi xử lý
41232740.2520.23.08ATH Vi xử lý và giao tiếp
51232740.2520.23.08BTH Vi xử lý và giao tiếp
61232730.2520.23.08Vi xử lý và giao tiếp
[103NVTAN] Nguyễn Văn Thiên Ân - 0934877131
11033260.2520.25.18ACơ học kỹ thuật
21033260.2520.25.18BCơ học kỹ thuật
31033260.2520.25.20ACơ học kỹ thuật
41033260.2520.25.20BCơ học kỹ thuật
51033070.2520.24.01ASức bền vật liệu
61033070.2520.24.01BSức bền vật liệu
71033070.2520.24.03ASức bền vật liệu
81033070.2520.24.03BSức bền vật liệu
[105TTAAU] Trần Thái Anh Âu - 0868266266
11054350.2520.48.33Chuyên đề 1
21054350.2520.49.33Chuyên đề 1
31054350.2520.50.33Chuyên đề 1
41051573.2520.24.32AMạch điện tử
51051573.2520.24.32BMạch điện tử
61051573.2520.24.33AMạch điện tử
71051573.2520.24.33BMạch điện tử
81051573.2520.24.34AMạch điện tử
91051573.2520.24.34BMạch điện tử
101052470.2520.24.27AAMạch điện tử tương tự và số
111052470.2520.24.27ABMạch điện tử tương tự và số
121053150.2520.24.32APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[101TQBANG] Tào Quang Bảng - 0905557002
11013950.2520.50.01Bảo trì công nghiệp
21013950.2520.50.02Bảo trì công nghiệp
31013520.2520.22.03Cơ học phá hủy
41012560.2520.23.02ACông nghệ gia công áp lực
51012560.2520.23.02BCông nghệ gia công áp lực
61222610.2520.23.87PBL 2- Đồ án thiết kế kỹ thuật
71012620.2520.23.02BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
81011113.2520.25.19AVật liệu kỹ thuật
91011113.2520.25.19BVật liệu kỹ thuật
101012240.2520.24.03AVật liệu kỹ thuật
111012240.2520.24.03BVật liệu kỹ thuật
[105LTBAC] Lê Thành Bắc - 0913423178
11051413.2520.24.27AThiết bị điện
21051413.2520.24.27BThiết bị điện
[102DTBINH] Đặng Thiên Bình -
11023280.2520.25.12ACấu trúc dữ liệu
21023280.2520.25.12BCấu trúc dữ liệu
31023280.2520.25.15ACấu trúc dữ liệu
41023280.2520.25.15BCấu trúc dữ liệu
51023280.2520.25.16ACấu trúc dữ liệu
61023280.2520.25.16BCấu trúc dữ liệu
71023280.2520.25.99ACấu trúc dữ liệu
81023280.2520.25.99BCấu trúc dữ liệu
91024680.2520.49.11Chuyên đề Khoa học dữ liệu 1 (Xử lý dữ liệu)
101024460.2520.51.10Khoa học dữ liệu
111024460.2520.51.11Khoa học dữ liệu
121023740.2520.24.16CPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
131023740.2520.24.99BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
141023840.2520.23.10BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
151022830.2520.24.16APhân tích & thiết kế giải thuật
161022830.2520.24.16BPhân tích & thiết kế giải thuật
171022830.2520.24.99APhân tích & thiết kế giải thuật
181022830.2520.24.99BPhân tích & thiết kế giải thuật
[101LDBINH] Lưu Đức Bình - 0914015014
11012580.2520.23.01ACơ sở công nghệ chế tạo máy
21012580.2520.23.01BCơ sở công nghệ chế tạo máy
31012580.2520.23.02ACơ sở công nghệ chế tạo máy
41012580.2520.23.02BCơ sở công nghệ chế tạo máy
51012580.2520.23.90ACơ sở công nghệ chế tạo máy
61012580.2520.23.90BCơ sở công nghệ chế tạo máy
71014020.2520.49.01Lắp ráp và quản lý chất lượng
81014020.2520.49.02Lắp ráp và quản lý chất lượng
91014020.2520.50.01Lắp ráp và quản lý chất lượng
101014020.2520.50.02Lắp ráp và quản lý chất lượng
111012910.2520.22.01ATự động hóa quá trình sản xuất
121012910.2520.22.01BTự động hóa quá trình sản xuất
131012910.2520.22.02Tự động hóa quá trình sản xuất
141012910.2520.22.90ATự động hóa quá trình sản xuất
151012910.2520.22.90BTự động hóa quá trình sản xuất
[999NVQBINH] Ngô Văn Quang Bình -
11053710.2520.22.33ATruyền động điện hiện đại
21053710.2520.22.33BTruyền động điện hiện đại
31053710.2520.22.34ATruyền động điện hiện đại
41053710.2520.22.34BTruyền động điện hiện đại
[121NNBINH] Nguyễn Ngọc Bình -
11210653.2520.23.71Chuyên đề tổ chức không gian CC
21210653.2520.23.72AChuyên đề tổ chức không gian CC
31210653.2520.23.72BChuyên đề tổ chức không gian CC
41211043.2520.23.71APBL 4: Thiết kế khách sạn
51210633.2520.24.72DPBL2: Thiết kế chung cư
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11076010.2520.23.45Đồ án Quá trình & thiết bị
21075210.2520.22.52Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
[102NTBINH] Nguyễn Thanh Bình - 0914747974
11232000.2520.24.07Lập trình máy tính 2
21232000.2520.24.08ALập trình máy tính 2
31232000.2520.24.08BLập trình máy tính 2
41020141.2520.23.16Phân tích & T.kế hướng đối tượng
51020141.2520.23.99Phân tích & T.kế hướng đối tượng
61223010.2520.23.89Phân tích và thiết kế giải thuật
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11078140.2520.50.51Phương pháp tính trong công nghệ hóa học
21072673.2520.23.54AQuá trình & Thiết bị truyền chất14:49 - 26/03/2026
31072673.2520.23.54BQuá trình & Thiết bị truyền chất14:49 - 26/03/2026
41075220.2520.23.52Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí14:49 - 26/03/2026
51072652.2520.24.51AQuá trình thủy lực & cơ học14:49 - 26/03/2026
61072652.2520.24.51BQuá trình thủy lực & cơ học14:49 - 26/03/2026
71072763.2520.23.46Thực tập Quá trình & Thiết bị
81072763.2520.23.48AThực tập Quá trình & Thiết bị
91072763.2520.23.48BThực tập Quá trình & Thiết bị
101072763.2520.23.52Thực tập Quá trình & Thiết bị
111079370.2520.23.52Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm14:49 - 26/03/2026
[110TTBINH] Trần Thanh Bình -
11103030.2520.24.74PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
21103090.2520.23.69APBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[114NVCA] Nguyễn Văn Cả - 0905919017
11050173.2520.24.28AThực tập Nhận thức
21050173.2520.24.28BThực tập Nhận thức
[101DTCAN] Đỗ Thế Cần -
11012303.2520.24.04AKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
21012303.2520.24.04BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
31012303.2520.24.05AKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012303.2520.24.05BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012720.2520.23.04BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
61012720.2520.23.06APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
[117NDQCHANH] Nguyễn Dương Quang Chánh - 0974858587
11172390.2520.51.80Chuyên đề 1: Bảo vệ nguồn nước
21171100.2520.49.79Mô hình chất lượng nước
31172160.2520.22.79PBL 6_Xử lý nước thải nâng cao
41172090.2520.22.81Quản lý và vân hành hệ thống xử lý nước thải
51172510.2520.50.79Quản lý vận hành hệ thống xử lý nước thải
61172150.2520.22.79Xử lý nước thải nâng cao
71172420.2520.50.79Xử lý nước thải nâng cao
81172420.2520.51.80Xử lý nước thải nâng cao
[109LDCHAU] Lê Đức Châu - 0905919268
11093710.2520.22.73TH TN và kiểm định công trình HTKT (0.5TC)
21095040.2520.24.71ATT trắc địa (0.5TC)
31095040.2520.24.71BTT trắc địa (0.5TC)
41092520.2520.24.62ATT Trắc địa (1TC)
51092520.2520.24.62BTT Trắc địa (1TC)
[319NNCHAU] Nguyễn Ngọc Châu - 0905205342
13190260.2520.25.27AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.27BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.54AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.54BĐại số tuyến tính
[413TTQCHAU] Trần Thị Quỳnh Châu -
14130311.2520.25.81Anh văn A2.2
24130311.2520.25.86Anh văn A2.2
34130311.2520.25.89Anh văn A2.2
[102TNCHAU] Trương Ngọc Châu -
11024740.2520.49.10Chuyên đề Khoa học dữ liệu (Khai phá và xử lý dữ liệu)
21024010.2520.22.10Khai phá dữ liệu Web
31024010.2520.22.15Khai phá dữ liệu Web
41023960.2520.22.10AKhoa học dữ liệu nâng cao
51023960.2520.22.10BKhoa học dữ liệu nâng cao
61023960.2520.22.15Khoa học dữ liệu nâng cao
71024550.2520.50.10Khoa học dữ liệu nâng cao
81024550.2520.50.11Khoa học dữ liệu nâng cao
91023573.2520.23.11ALập trình Python
101023573.2520.23.11BLập trình Python
111023573.2520.23.12ALập trình Python
121023573.2520.23.12BLập trình Python
131022853.2520.24.11APBL 3: Công nghệ phần mềm
141022933.2520.25.16BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
[118TQCHAU] Trương Quỳnh Châu -
11180922.2520.23.83AAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
21180922.2520.23.83BAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
31180922.2520.23.84AAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
41183890.2520.50.84Chuyên đề nghiên cứu 2
51182980.2520.23.84AKinh tế & quản trị xây dựng
61182980.2520.23.84BKinh tế & quản trị xây dựng
71183580.2520.22.83Kỹ năng mềm trong quản lý dự án
81183300.2520.22.83Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
91183280.2520.22.84PBL 6: QS nâng cao
101183320.2520.22.84Quản lý hợp đồng trong xây dựng
111183310.2520.22.83TH Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
121183330.2520.22.84TH Quản lý hợp đồng trong xây dựng
131182260.2520.51.83Thống kê ứng dụng trong quản lý xây dựng
[103TBCHIEN] Thái Bá Chiến - 0867992782
11034600.2520.22.26Học máy và dữ liệu lớn
21035070.2520.22.19Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
[319TCHIN] Trần Chín - 0903502646
13190121.2520.25.25AGiải tích 2
23190121.2520.25.25BGiải tích 2
33190121.2520.25.26AGiải tích 2
43190121.2520.25.26BGiải tích 2
[305NBVCHINH] Nguyễn Bá Vũ Chính -
13050660.2520.25.04ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.06BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.39ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.42ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.47ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.52BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.73ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.84BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050011.2520.25.22AVật lý 1
103050011.2520.25.22BVật lý 1
113050011.2520.25.48AVật lý 1
123050011.2520.25.48BVật lý 1
133050011.2520.25.51AVật lý 1
143050011.2520.25.51BVật lý 1
153050641.2520.25.17AVật lý 2
163050641.2520.25.17BVật lý 2
173050641.2520.25.21AVật lý 2
183050641.2520.25.21BVật lý 2
193050641.2520.25.78AVật lý 2
203050641.2520.25.78BVật lý 2
[110NVCHINH] Nguyễn Văn Chính -
11103310.2520.22.67ABệnh học công trình
21103310.2520.22.67BBệnh học công trình
31103090.2520.23.67BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
41103670.2520.50.67PBL A - Thiết kế kết cấu công trình nhà cao tầng
51103670.2520.51.67PBL A - Thiết kế kết cấu công trình nhà cao tầng
61112960.2520.49.67Phương pháp nghiên cứu khoa học
71112960.2520.50.67Phương pháp nghiên cứu khoa học
81112960.2520.51.67Phương pháp nghiên cứu khoa học
91102653.2520.23.67AThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
101102653.2520.23.67BThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
111102930.2520.23.69AThực tập kỹ thuật xây dựng
121102930.2520.23.69BThực tập kỹ thuật xây dựng
[110THCHINH] Trương Hoài Chính -
11103640.2520.49.67Kết cấu bê tông ứng lực trước
21103640.2520.50.67Kết cấu bê tông ứng lực trước
31103640.2520.51.67Kết cấu bê tông ứng lực trước
[119VCCHINH] Võ Chí Chính - 0915856567
11041990.2520.51.23Chuyên đề 5: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
[105NQCHUNG] Nguyễn Quang Chung - 0813943518
11051463.2520.23.29Thực tập công nhân
21051463.2520.23.30AThực tập công nhân
31051463.2520.23.30BThực tập công nhân
41222800.2520.22.88Thực tập kỹ thuật
[319NTCHUNG] Nguyễn Thành Chung - 0911838789
13190121.2520.25.65AGiải tích 2
23190121.2520.25.65BGiải tích 2
33190121.2520.25.75AGiải tích 2
43190121.2520.25.75BGiải tích 2
53190121.2520.25.78AGiải tích 2
63190121.2520.25.78BGiải tích 2
73190121.2520.25.79AGiải tích 2
83190121.2520.25.79BGiải tích 2
93190121.2520.25.83AGiải tích 2
103190121.2520.25.83BGiải tích 2
113190121.2520.25.99AGiải tích 2
123190121.2520.25.99BGiải tích 2
[105PDCHUNG] Phan Đình Chung - 0988983127
11053550.2520.22.28ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
21053550.2520.22.28BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
31053550.2520.22.29ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
41053550.2520.22.29BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
51053550.2520.22.30Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
61054000.2520.49.27Điều khiển các nguồn phân tán
71053130.2520.23.27AToán nâng cao
81053130.2520.23.27BToán nâng cao
91053130.2520.23.28AToán nâng cao
101053130.2520.23.28BToán nâng cao
111053130.2520.23.29AToán nâng cao
121053130.2520.23.29BToán nâng cao
131053130.2520.23.30AToán nâng cao
141053130.2520.23.30BToán nâng cao
151053510.2520.22.28ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
[111NCCONG] Nguyễn Chí Công - 0905150703
11112020.2520.23.75PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước
21112020.2520.24.74PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước
31111633.2520.23.75Thiết kế hệ thống tưới
41111633.2520.24.74Thiết kế hệ thống tưới
51113180.2520.51.75Thủy văn nâng cao
61113340.2520.23.78Toán chuyên ngành
71111860.2520.24.76Toán chuyên ngành 2
81111860.2520.24.77Toán chuyên ngành 2
[111VHCONG] Vũ Huy Công - 0914248168
11112420.2520.22.77Anh văn chuyên ngành xây dựng
21112480.2520.22.77Cấp nước đô thị
31113570.2520.23.78Đô thị thông minh
41112720.2520.22.75Động lực học vùng cửa sông, ven biển
51111890.2520.24.76Kỹ năng mềm và khởi nghiệp
61111890.2520.24.77AKỹ năng mềm và khởi nghiệp
71111890.2520.24.77BKỹ năng mềm và khởi nghiệp
81112390.2520.23.75Kỹ năng nghề nghiệp
91112170.2520.23.77BPBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
101113430.2520.22.78Thiết kế công trình cấp thoát nước ĐTTM
111112490.2520.22.77Thoát nước đô thị
121111570.2520.50.75Tin học ứng dụng
131111253.2520.23.75Trạm bơm & Cấp thoát nước
141111253.2520.24.74Trạm bơm & Cấp thoát nước
[109NBCUONG] Nguyễn Biên Cương - 0913401627
11094790.2520.22.62Quản lý thi công
[506LPCUONG] Lê Phước Cường - 0935140685
11172590.2520.xx.81Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21170033.2520.24.81AĐộc học môi trường
31170033.2520.24.81BĐộc học môi trường
41172370.2520.51.79Độc học và sức khoẻ môi trường
51171650.2520.25.79AHóa học môi trường
61171650.2520.25.79BHóa học môi trường
71171650.2520.25.81AHóa học môi trường
81171650.2520.25.81BHóa học môi trường
91232540.2520.23.07Môi trường
101112960.2520.51.79Phương pháp nghiên cứu khoa học
111112960.2520.51.80Phương pháp nghiên cứu khoa học
121172230.2520.22.81Truyền thông môi trường
131172350.2520.51.80Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
141172380.2520.51.79Ứng dụng vi sinh vật trong kỹ thuật môi trường
[109NTCUONG] Nguyễn Thanh Cường - 0905169915
11092630.2520.23.59APBL 4: Thiết kế đường ô tô
[106NVCUONG] Nguyễn Văn Cường -
11064010.2520.50.38Công nghệ VLSI
21064010.2520.51.38Công nghệ VLSI
31233390.2520.22.08Hệ thống trên vi mạch
41232570.2520.23.07APBL3: Thiết kế FPGA và Verilog
51232570.2520.23.07BPBL3: Thiết kế FPGA và Verilog
61232920.2520.22.09Phân tích và thiết kế anten
71233400.2520.22.08TH Hệ thống trên vi mạch (1TC)
81232930.2520.22.09TH Phân tích và thiết kế anten
91232890.2520.22.09TH Ước lượng và phát hiện tín hiệu
101061903.2520.24.38ATrường điện từ
111061903.2520.24.38BTrường điện từ
121061903.2520.24.39ATrường điện từ
131061903.2520.24.39BTrường điện từ
141064440.2520.24.42ATrường điện từ ứng dụng
151064440.2520.24.42BTrường điện từ ứng dụng
161232860.2520.22.09Ước lượng và phát triển tín hiệu
171063320.2520.24.38Xác suất thống kê ứng dụng
181063320.2520.24.39AXác suất thống kê ứng dụng
191063320.2520.24.39BXác suất thống kê ứng dụng
[103LCUNG] Lê Cung - 0905124879
11033320.2520.24.17AChi tiết máy
21033320.2520.24.17BChi tiết máy
31033610.2520.24.19BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
41033170.2520.24.26APBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
51033170.2520.24.26BPBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
61033170.2520.24.26CPBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
71033300.2520.24.17APBL1: Truyền động cơ khí
81032710.2520.24.26AThiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
91032710.2520.24.26BThiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
101222650.2520.23.87Truyền động cơ khí
[118NTCUC] Nguyễn Thị Cúc -
11184330.2520.50.85Marketing số
21184330.2520.50.86Marketing số
31184280.2520.50.85Quản trị rủi ro
41184280.2520.50.86Quản trị rủi ro
[102NCDANH] Nguyễn Công Danh - 0934901211
11020292.2520.24.10AMạng máy tính
21020292.2520.24.10BMạng máy tính
31020292.2520.24.11AMạng máy tính
41020292.2520.24.11BMạng máy tính
51020292.2520.24.12AMạng máy tính
61020292.2520.24.12BMạng máy tính
[413PTCDAO] Phạm Thị Ca Dao - 0905174848
14130311.2520.25.15Anh văn A2.2
24130311.2520.25.17Anh văn A2.2
34130311.2520.25.73Anh văn A2.2
[105LDDUONG] Lê Đình Dương -
11053270.2520.23.30BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
21051473.2520.23.30APhần điện trong NM điện & TBA
31051473.2520.23.30BPhần điện trong NM điện & TBA
41053500.2520.22.29APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
51053500.2520.22.29BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61053500.2520.22.30Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
71053970.2520.49.27Vận hành nhà máy điện
81053970.2520.50.27Vận hành nhà máy điện
[121LVTDUONG] Lê Vũ Thiều Dương -
11211230.2520.25.72AĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211300.2520.24.72AThiết kế nhanh 1
31211300.2520.24.72BThiết kế nhanh 1
[117MTTDUONG] Mai Thị Thùy Dương - 0836969274
11170011.2520.23.33Môi trường
21172270.2520.22.81PBL 5_Mạng lưới cấp thoát nước
31172120.2520.22.81Quản lý và vận hành hệ thống cấp thoát nước
41172110.2520.22.79Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
[319NDDUONG] Nguyễn Đại Dương - 0974434972
13190260.2520.25.06AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.06BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.26AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.26BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.45AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.45BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.65AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.65BĐại số tuyến tính
93190260.2520.25.69AĐại số tuyến tính
103190260.2520.25.69BĐại số tuyến tính
[319NTTDUONG] Nguyễn Thị Thùy Dương - 0796518518
13190121.2520.25.06AGiải tích 2
23190121.2520.25.06BGiải tích 2
33190121.2520.25.39AGiải tích 2
43190121.2520.25.39BGiải tích 2
53190121.2520.25.50AGiải tích 2
63190121.2520.25.50BGiải tích 2
73190121.2520.25.64AGiải tích 2
83190121.2520.25.64BGiải tích 2
93190121.2520.25.73AGiải tích 2
103190121.2520.25.73BGiải tích 2
113190121.2520.25.77AGiải tích 2
123190121.2520.25.77BGiải tích 2
[111VNDUONG] Võ Ngọc Dương -
11113150.2520.51.75Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai
21112150.2520.23.77Công trình thủy
31211530.2520.50.71Kỹ thuật GIS trong quy hoạch và quản lý đô thị
41211530.2520.50.72Kỹ thuật GIS trong quy hoạch và quản lý đô thị
51112170.2520.23.77APBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
61113290.2520.23.78Quản lý đô thị thích ứng với BĐKH
71112030.2520.22.77ứng dụng Gis trong xây dựng
81112970.2520.51.75Ứng dụng GIS trong xây dựng
[901NVDUONG] Ngô Văn Dưỡng - 0913405526
11053270.2520.23.27APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
21051473.2520.23.27APhần điện trong NM điện & TBA
31051473.2520.23.27BPhần điện trong NM điện & TBA
41053510.2520.22.27AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
51053510.2520.22.27BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
61053980.2520.50.27Vận hành hệ thống điện
[121LTKDUNG] Lê Thị Kim Dung - 0982150826
11211330.2520.22.71AKỹ thuật đô thị
21211330.2520.22.71BKỹ thuật đô thị
31211330.2520.22.72AKỹ thuật đô thị
41211330.2520.22.72BKỹ thuật đô thị
51211123.2520.22.71ATrang thiết bị Công trình kiến trúc
61211123.2520.22.71BTrang thiết bị Công trình kiến trúc
71211123.2520.22.72ATrang thiết bị Công trình kiến trúc
81211123.2520.22.72BTrang thiết bị Công trình kiến trúc
[105TTMDUNG] Trần Thị Minh Dung - 0944357127
11054240.2520.50.33Điều khiển thích nghi
21051810.2520.22.32AĐiều khiển thích nghi & bền vững
31051810.2520.22.32BĐiều khiển thích nghi & bền vững
41051810.2520.22.33AĐiều khiển thích nghi & bền vững
51051810.2520.22.33BĐiều khiển thích nghi & bền vững
61051810.2520.22.34AĐiều khiển thích nghi & bền vững
71051810.2520.22.34BĐiều khiển thích nghi & bền vững
81053170.2520.24.32AHệ thống điều khiển tuyến tính
91053170.2520.24.32BHệ thống điều khiển tuyến tính
101053170.2520.24.33AHệ thống điều khiển tuyến tính
111053170.2520.24.33BHệ thống điều khiển tuyến tính
121053170.2520.24.34AHệ thống điều khiển tuyến tính
131053170.2520.24.34BHệ thống điều khiển tuyến tính
141053150.2520.24.33BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[102NKDUY] Ninh Khánh Duy - 0935043201
11024700.2520.49.11Chuyên đề Khoa học dữ liệu 3 (Khai phá và Mô hình hóa dữ liệu)
21023260.2520.23.12AKhoa học dữ liệu
31023260.2520.23.12BKhoa học dữ liệu
41023260.2520.23.13Khoa học dữ liệu
51023260.2520.23.15Khoa học dữ liệu
61023840.2520.23.11BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
71023840.2520.23.15APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
81024020.2520.22.10APBL 7: Dự án chuyên ngành 2
91021383.2520.23.10Vi điều khiển
101021383.2520.23.11Vi điều khiển
111022470.2520.23.16Xử lý tín hiệu số
121022470.2520.23.99Xử lý tín hiệu số
[102TCDUY] Trịnh Công Duy - 0905577989
11023990.2520.22.15ALưu trữ và xử lý dữ liệu lớn
21023990.2520.22.15BLưu trữ và xử lý dữ liệu lớn
31021783.2520.23.12AQuản lý dự án CNTT
41021783.2520.23.12BQuản lý dự án CNTT
51021783.2520.23.13Quản lý dự án CNTT
61021783.2520.23.15Quản lý dự án CNTT
71021783.2520.23.16AQuản lý dự án CNTT
81021783.2520.23.16BQuản lý dự án CNTT
[104LTCDUYEN] Lê Thị Châu Duyên -
11040763.2520.24.22ATruyền nhiệt
21040763.2520.24.22BTruyền nhiệt
31040763.2520.24.24Truyền nhiệt
[124DVDUNG] Dương Việt Dũng - 0903504702
11034330.2520.23.17Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
21034330.2520.23.18ACung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
31034330.2520.23.18BCung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
41035080.2520.51.17Động cơ đốt trong thế hệ mới
51030393.2520.22.18Động cơ tăng áp
61030393.2520.22.19Động cơ tăng áp
71031590.2520.24.17ANguyên lý động cơ
81031590.2520.24.17BNguyên lý động cơ
91033820.2520.24.19ANguyên lý động cơ đốt trong
101033820.2520.24.19BNguyên lý động cơ đốt trong
111034360.2520.22.17Ô nhiễm khí xả động cơ
121033470.2520.23.17APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
131033470.2520.23.17BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[105LTDUNG] Lê Tiến Dũng - 0912483535
11233430.2520.22.08Giới thiệu về Robot
21053730.2520.22.34APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
31053430.2520.23.34ATổng hợp hệ thống truyền động điện
41053430.2520.23.34BTổng hợp hệ thống truyền động điện
51054210.2520.50.33Truyền động điện hiện đại
[319LVDUNG] Lê Văn Dũng - 0935110108
13190041.2520.24.05AXác suất thống kê
23190041.2520.24.05BXác suất thống kê
33190041.2520.24.73Xác suất thống kê
43190041.2520.24.79Xác suất thống kê
[109NTDUNG] Nguyễn Tiến Dũng - 0935864161
11093540.2520.22.64Công nghệ bê tông nhựa
21091220.2520.23.64Máy & Thiết bị sản xuất VLXD
31091863.2520.24.62AVật liệu xây dựng
41091863.2520.24.62BVật liệu xây dựng
51091863.2520.24.67AVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.67BVật liệu xây dựng
71091863.2520.24.68AVật liệu xây dựng
81091863.2520.24.68BVật liệu xây dựng
[107NVDUNG] Nguyễn Văn Dũng - 0989077484
11079460.2520.22.50Cơ sở Thiết kế nhà máy
21079460.2520.22.51Cơ sở Thiết kế nhà máy
31077080.2520.22.51Gốm kỹ thuật
41076230.2520.23.51APBL 1: DA nghiên cứu tổng hợp sản phẩm
[217TQDUNG] Trịnh Quang Dũng - 0963751355
12090101.2520.22.89ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.22.89BTư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.33ATư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.23.33BTư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.23.88ATư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.23.88BTư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.25.10ATư tưởng Hồ Chí Minh
82090101.2520.25.10BTư tưởng Hồ Chí Minh
[109DHDAO] Đỗ Hữu Đạo - 9114000545
11092490.2520.24.67ACơ học đất
21092490.2520.24.67BCơ học đất
31092490.2520.24.69ACơ học đất
41092490.2520.24.69BCơ học đất
51093790.2520.22.67Nền móng nâng cao
[103NVDAO] Nguyễn Võ Đạo - 0905999550
11012330.2520.24.03AKhí động học cơ bản
21012330.2520.24.03BKhí động học cơ bản
31033190.2520.23.21Máy thủy khí
41033190.2520.24.23AMáy thủy khí
51033190.2520.24.23BMáy thủy khí
61033310.2520.24.18AMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
71033310.2520.24.18BMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
81030673.2520.24.81AThiết bị thuỷ khí
91030673.2520.24.81BThiết bị thuỷ khí
[305TNDAT] Trịnh Ngọc Đạt - 0935809948
13050660.2520.25.01ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.02ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.02BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.03BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.04BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.05BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.06ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.23CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050660.2520.25.25BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
103050660.2520.25.26ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
113050660.2520.25.38ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
123050660.2520.25.39BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
133050660.2520.25.40ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
143050660.2520.25.40BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
153050660.2520.25.44ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
163050660.2520.25.44CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
173050660.2520.25.45ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
183050660.2520.25.46ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
193050660.2520.25.47BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
203050660.2520.25.48BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
213050660.2520.25.52ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
223050660.2520.25.59BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
233050660.2520.25.60BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
243050660.2520.25.64ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
253050660.2520.25.65ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
263050660.2520.25.73BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
273050660.2520.25.83BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
283050660.2520.25.84ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
293050670.2520.25.67ETN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[117LNDINH] Lê Năng Định - 0912538884
11172440.2520.50.79Cấp thoát nước
21172440.2520.51.80Cấp thoát nước
31170011.2520.24.50Môi trường
41170011.2520.24.73Môi trường
51172140.2520.22.79PBL 5 - Cấp thoát nước
61172500.2520.50.79Quản lý vận hành hệ thống cấp thoát nước
[105NQDINH] Nguyễn Quốc Định - 0772699371
11051653.2520.24.22ATrang bị điện
21051653.2520.24.22BTrang bị điện
31051653.2520.24.23ATrang bị điện
41051653.2520.24.23BTrang bị điện
51053470.2520.22.01ATrang bị điện trong máy công nghiệp
61053470.2520.22.01BTrang bị điện trong máy công nghiệp
71053470.2520.22.02Trang bị điện trong máy công nghiệp
81053470.2520.22.90ATrang bị điện trong máy công nghiệp
91053470.2520.22.90BTrang bị điện trong máy công nghiệp
[105K] Khoa Điện -
11053013.2520.xx.30Capstone project
21053090.2520.xx.36Capstone project
31054530.2520.xx.27Capstone Project (Phần 1, TTTN)
41054550.2520.xx.32Capstone Project (Phần 1, TTTN)
51054540.2520.xx.31Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
61054560.2520.xx.36Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
71053230.2520.22.27Đồ án tốt nghiệp
81051710.2520.21.30Đồ án Tốt nghiệp (DCN)
91051323.2520.21.31Đồ án Tốt nghiệp (DHT)
101051900.2520.21.36Đồ án Tốt nghiệp (TDH)
111054180.2520.49.27Thực tập
121054500.2520.xx.28Thực tập tốt nghiệp (3TC,19DCLC)
131054580.2520.21.27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
141054580.2520.21.29Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
151054590.2520.21.28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)
161054590.2520.21.30AThực tập tốt nghiệp (D_DHT)
171054590.2520.21.30BThực tập tốt nghiệp (D_DHT)
181053330.2520.22.27Thực tập tốt nghiệp (Điện)
191054570.2520.21.32AThực tập tốt nghiệp (TDH)
201054570.2520.21.32BThực tập tốt nghiệp (TDH)
211054570.2520.21.33AThực tập tốt nghiệp (TDH)
221054570.2520.21.33BThực tập tốt nghiệp (TDH)
[107BXDONG] Bùi Xuân Đông - 0936036051
11079070.2520.23.54An toàn lao động trong sản xuất dược phẩm SH
21075460.2520.24.48AHóa sinh
31075460.2520.24.48BHóa sinh
41079020.2520.24.54Hóa sinh y dược
51075620.2520.23.48APBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
61075610.2520.23.48AQuản lý chất lượng trong CNSH
71075610.2520.23.48BQuản lý chất lượng trong CNSH
81075610.2520.23.54Quản lý chất lượng trong CNSH
[118HDDONG] Hồ Dương Đông - 0902379784
11182710.2520.24.85AHệ thống và quy trình sản xuất
21182710.2520.24.85BHệ thống và quy trình sản xuất
31182710.2520.24.86AHệ thống và quy trình sản xuất
41182710.2520.24.86BHệ thống và quy trình sản xuất
51182550.2520.24.51Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182730.2520.24.32Lập kế hoạch và quản lý dự án
71182730.2520.24.33ALập kế hoạch và quản lý dự án
81182730.2520.24.33BLập kế hoạch và quản lý dự án
91220600.2520.22.88Quản lý sản xuất
[108NDO] Nguyễn Độ - 0905060099
11032790.2520.25.01AVẽ kỹ thuật cơ khí
21032790.2520.25.01BVẽ kỹ thuật cơ khí
31032790.2520.25.02AVẽ kỹ thuật cơ khí
41032790.2520.25.02BVẽ kỹ thuật cơ khí
[117DGDUC] Dương Gia Đức - 0989221553
11171850.2520.23.79TH Xử lý nước thải đô thị (1TC)
21170233.2520.22.79Thực tập Công nhân
31172070.2520.23.79TN Xử lý nước thải công nghiệp (1TC)
[110DMDUC] Đỗ Minh Đức - 0914000116
11101382.2520.24.64ACơ học công trình
21101382.2520.24.64BCơ học công trình
31101382.2520.24.83ACơ học công trình
41101382.2520.24.83BCơ học công trình
51103020.2520.24.59ACơ học kết cấu
61103020.2520.24.59BCơ học kết cấu
71103020.2520.24.68ACơ học kết cấu
81103020.2520.24.68BCơ học kết cấu
91103020.2520.24.76ACơ học kết cấu
101103020.2520.24.76BCơ học kết cấu
[107LMDUC] Lê Minh Đức - 0905858715
11076910.2520.22.50Công nghệ điện hóa nâng cao
[103LMDUC] Lê Minh Đức - 0987950706
11034330.2520.23.19ACung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
21034330.2520.23.19BCung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
31034420.2520.22.18Mô phỏng số và ứng dụng
41034420.2520.22.19Mô phỏng số và ứng dụng
51033470.2520.23.19APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
61034410.2520.22.17APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
71034410.2520.22.17BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
81034410.2520.22.18APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
91035470.2520.51.17Thiết kế hệ thống thí nghiệm động cơ ô tô
101034770.2520.22.17Thủy khí động lực học nâng cao
111034770.2520.22.18Thủy khí động lực học nâng cao
121035110.2520.50.17Tiếng ồn và dao động động cơ-ô tô
131034400.2520.22.17Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
141034400.2520.22.18Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
151035150.2520.50.17Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
[118MADUC] Mai Anh Đức - 0912344925
11180922.2520.23.84BAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
21183050.2520.23.84AKiểm soát khối lượng (QS1)
31183050.2520.23.84BKiểm soát khối lượng (QS1)
41183010.2520.23.84BPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
51182310.2520.50.83Phân tích định lượng trong quản lý xây dựng
61183770.2520.50.83Quản lý chất lượng công trình xây dựng
71182203.2520.24.84Toán chuyên ngành 2
81182203.2520.24.95AToán chuyên ngành 2
91182203.2520.24.95BToán chuyên ngành 2
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183740.2520.50.83Chuyên đề hợp đồng
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11013100.2520.22.04AĐiều khiển Logic mờ
21013100.2520.22.04BĐiều khiển Logic mờ
31013100.2520.22.05Điều khiển Logic mờ
41013100.2520.22.06AĐiều khiển Logic mờ
51013100.2520.22.06BĐiều khiển Logic mờ
61011880.2520.49.05Hệ thống vi cơ điện tử (MEMS)
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183680.2520.50.84Lãnh đạo và Quản lý
21183680.2520.51.83Lãnh đạo và Quản lý
31182213.2520.24.84Lập và thẩm định dự án đầu tư
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11014270.2520.50.05Nghiên cứu, phân tích và thiết kế hệ thống cơ điện tử
21012243.2520.24.05APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
31012243.2520.24.06BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11182220.2520.24.84APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
21182320.2520.49.83Thẩm định dự án Xây dựng nâng cao
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012233.2520.24.04AThiết kế máy
21012233.2520.24.04BThiết kế máy
31012233.2520.24.05AThiết kế máy
41012233.2520.24.05BThiết kế máy
51012233.2520.24.06AThiết kế máy
61012233.2520.24.06BThiết kế máy
71014400.2520.50.04Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống cơ điện tử
81012223.2520.23.04AToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
91012223.2520.23.04BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
101012223.2520.23.05AToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
111012223.2520.23.05BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
[113pmduc] Phan Minh Đức - 0905093555
11035480.2520.51.17Điều chỉnh tự động hệ thống phanh ô tô hiện đại
21034830.2520.22.20AĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại
31034830.2520.22.20BĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại
41034870.2520.22.20AĐiều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu
51034870.2520.22.20BĐiều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu
61035140.2520.50.17Điều khiển tự động trên động cơ
71033870.2520.23.20BPBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
[109K] Khoa XD Cầu đường -
11095060.2520.xx.60Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21095080.2520.xx.64Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31095130.2520.xx.73Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
41092880.2520.xx.64Đề án tốt nghiệp
51094570.2520.47.59Đề án tốt nghiệp
61094570.2520.48.59Đề án tốt nghiệp
71095180.2520.21.73Đồ án Tốt nghiệp (CSHT)
81092990.2520.21.74Đồ án tốt nghiệp (HT giao thông đô thị)
91095170.2520.21.64Đồ án Tốt nghiệp (VLXD)
101095150.2520.21.61Đồ án Tốt nghiệp (X3 _ Cầu)
111095160.2520.21.60Đồ án Tốt nghiệp (X3 _Đường)
121094450.2520.48.60Luận văn thạc sĩ
[103BVGA] Bùi Văn Ga -
11034860.2520.22.20ACông nghệ lưu trữ năng lượng
21034860.2520.22.20BCông nghệ lưu trữ năng lượng
31035530.2520.51.17Kỹ thuật chuyển đổi ô tô truyền thống thành ô tô sạch
41035530.2520.49.17Kỹ thuật chuyển đổi ô tô truyền thống thành ô tô sạch
51031740.2520.23.17Năng lượng tái tạo
61031740.2520.23.19Năng lượng tái tạo
71034820.2520.22.20AÔ tô và ô nhiễm môi trường
81034820.2520.22.20BÔ tô và ô nhiễm môi trường
91112960.2520.51.17Phương pháp nghiên cứu khoa học
[101NLGIANG] Nguyễn Linh Giang - 0903500348
11012270.2520.24.01ATN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
21012270.2520.24.01BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
31012270.2520.24.01CTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
41012270.2520.24.02ATN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
51012270.2520.24.02BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
61012270.2520.24.02CTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
71012270.2520.24.03ATN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
81012270.2520.24.03BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
91012270.2520.24.90BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
101222640.2520.23.87TN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
[999NTGIANG] Nguyễn Trường Giang -
11033160.2520.24.26AQuản lý sản xuất
21033160.2520.24.26BQuản lý sản xuất
[118TTHGIANG] Trần Thị Hoàng Giang -
11182550.2520.22.54Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
21180953.2520.23.85AMarketing công nghiệp
31180953.2520.23.85BMarketing công nghiệp
41180953.2520.23.86AMarketing công nghiệp
51180953.2520.23.86BMarketing công nghiệp
61180953.2520.23.96Marketing công nghiệp
71182840.2520.23.86APBL 2: Phát triển sản phẩm
81182840.2520.23.96APBL 2: Phát triển sản phẩm
91182700.2520.24.85APhân tích kinh tế trong kỹ thuật
101182700.2520.24.85BPhân tích kinh tế trong kỹ thuật
111182700.2520.24.86APhân tích kinh tế trong kỹ thuật
121182700.2520.24.86BPhân tích kinh tế trong kỹ thuật
131180753.2520.22.04AQuản lý Dự án
141180753.2520.22.04BQuản lý Dự án
151184290.2520.50.85Quản lý nghiên cứu và phát triển
161184290.2520.50.86Quản lý nghiên cứu và phát triển
171182850.2520.23.85AQuản trị dự án công nghiệp
181182850.2520.23.85BQuản trị dự án công nghiệp
191180933.2520.22.29AQuản trị học
201180933.2520.22.29BQuản trị học
[103K] Khoa Cơ khí GT -
11032830.2520.xx.19Capstone project
21035620.2520.xx.17Capstone Project (Phần 1,TTTN)
31035640.2520.xx.20Capstone Project (Phần 1,TTTN)
41035660.2520.xx.26Capstone Project (Phần 1,TTTN)
51035630.2520.xx.19Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
61035650.2520.xx.20Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
71035670.2520.xx.26Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
81035590.2520.48.17Đề án tốt nghiệp
91035590.2520.50.17Đề án tốt nghiệp
101032633.2520.21.19Đồ án tốt nghiệp
111030493.2520.21.19Đồ án Tốt nghiệp (C4)
121035730.2520.21.26Đồ án Tốt nghiệp (HTCN)
131035740.2520.21.21Đồ án Tốt nghiệp (KTOTO)
141033810.2520.xx.20Đồ án tốt nghiệp (KTTT)
151031900.2520.21.20Đồ án Tốt nghiệp KTTT
161033013.2520.23.26Thực tập kỹ thuật
171031780.2520.22.17Thực tập Tốt nghiệp (C4)
181035700.2520.21.17AThực tập tốt nghiệp (C4)
191035700.2520.21.17BThực tập tốt nghiệp (C4)
201035700.2520.21.18AThực tập tốt nghiệp (C4)
211035700.2520.21.18BThực tập tốt nghiệp (C4)
221035710.2520.21.26Thực tập tốt nghiệp (HTCN)
231035720.2520.21.20AThực tập tốt nghiệp (KTOTO)
241035720.2520.21.20BThực tập tốt nghiệp (KTOTO)
251034320.2520.21.21Thực tập tốt nghiệp (KTTT)
261033930.2520.22.20Thực tập tốt nghiệp (otô)
271031890.2520.22.21Thực tập Tốt nghiệp KTTT
[121LTDHA] Lê Trương Di Hạ - 0914070008
11211190.2520.25.71ACơ sở kiến trúc 2
21211190.2520.25.71BCơ sở kiến trúc 2
31211190.2520.25.72ACơ sở kiến trúc 2
41211230.2520.25.71AĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
51211043.2520.23.72APBL 4: Thiết kế khách sạn
61211200.2520.25.71ATH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
71211200.2520.25.71BTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
81211200.2520.25.71CTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
91211200.2520.25.72ATH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
101211200.2520.25.72BTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
111211300.2520.24.71AThiết kế nhanh 1
121211300.2520.24.71BThiết kế nhanh 1
[121TNSHA] Trương Nguyễn Song Hạ - 0905606946
11211320.2520.22.71ALịch sử đô thị
21211320.2520.22.71BLịch sử đô thị
31211320.2520.22.72Lịch sử đô thị
41211163.2520.22.71CPBL 7: Quy hoạch đô thị
51210293.2520.23.73Quy hoạch Đô thị
61210500.2520.24.71ATham quan kiến trúc
71210500.2520.24.71BTham quan kiến trúc
[102LTMHANH] Lê Thị Mỹ Hạnh - 0905737577
11024720.2520.49.10Chuyên đề Công nghệ phần mềm (Trí tuệ tính toán trong CNPM)
21022853.2520.24.11BPBL 3: Công nghệ phần mềm
31022853.2520.24.15BPBL 3: Công nghệ phần mềm
41020141.2520.24.10APhân tích & T.kế hướng đối tượng
51020141.2520.24.10BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
61020141.2520.24.11APhân tích & T.kế hướng đối tượng
71020141.2520.24.11BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
81020141.2520.24.12APhân tích & T.kế hướng đối tượng
91020141.2520.24.12BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
101020141.2520.24.13APhân tích & T.kế hướng đối tượng
111020141.2520.24.13BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
121020141.2520.24.15APhân tích & T.kế hướng đối tượng
131020141.2520.24.15BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
141024470.2520.51.10Quản lý dự án Công nghệ thông tin
151024470.2520.51.11Quản lý dự án Công nghệ thông tin
[101DDHANH] Đinh Đức Hạnh - 0905649466
11011263.2520.22.01Bảo trì công nghiệp
21011263.2520.22.02Bảo trì công nghiệp
31011263.2520.22.90Bảo trì công nghiệp
41012340.2520.24.03BPBL 1:Thiết kế kỹ thuật
51013420.2520.23.03BPBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
61012133.2520.24.02AToán chuyên ngành 1(PPT)
71012133.2520.24.02BToán chuyên ngành 1(PPT)
81012133.2520.24.90AToán chuyên ngành 1(PPT)
91012133.2520.24.90BToán chuyên ngành 1(PPT)
[106TTMHANH] Trần Thị Minh Hạnh -
11232900.2520.22.09Chuyên đề trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn
21063720.2520.22.43AHọc sâu
31063720.2520.22.44BHọc sâu
41063750.2520.22.43PBL 4: Trí tuệ nhân tạo
51062130.2520.24.38Phương pháp tính
61062130.2520.24.39APhương pháp tính
71062130.2520.24.39BPhương pháp tính
81062130.2520.24.40APhương pháp tính
91062130.2520.24.40BPhương pháp tính
101062130.2520.24.41APhương pháp tính
111062130.2520.24.41BPhương pháp tính
121232910.2520.22.09TH Chuyên đề trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn
131063610.2520.24.43AToán rời rạc
141063610.2520.24.43BToán rời rạc
151063610.2520.24.44AToán rời rạc
161063610.2520.24.44BToán rời rạc
171223400.2520.22.88Xử lý tín hiệu số
[103VTHANH] Vũ Thị Hạnh -
11033320.2520.24.18AChi tiết máy
21033320.2520.24.18BChi tiết máy
31033320.2520.24.19AChi tiết máy
41033320.2520.24.19BChi tiết máy
51033320.2520.24.20AChi tiết máy
61033320.2520.24.20BChi tiết máy
71033030.2520.22.26Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII)
81033610.2520.24.19APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
91033610.2520.24.20APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
101033610.2520.24.20BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
111033300.2520.24.17BPBL1: Truyền động cơ khí
121033300.2520.24.18APBL1: Truyền động cơ khí
131033300.2520.24.18BPBL1: Truyền động cơ khí
141032983.2520.23.26Quản lý vật tư và tồn kho
[115NTDHANG] Nguyễn Thị Diệu Hằng - 0905743565
11077220.2520.22.52Các phương pháp phân tích hóa lý
21078200.2520.50.51Các phương pháp phân tích hóa lý
31075240.2520.23.52Dầu nhờn, mỡ, phụ gia
41077230.2520.22.52ATN Các phương pháp phân tích hóa lý (1TC)
51077230.2520.22.52BTN Các phương pháp phân tích hóa lý (1TC)
61075300.2520.23.52ATN Dầu nhờn, mỡ, phụ gia (0.5TC)
71075300.2520.23.52BTN Dầu nhờn, mỡ, phụ gia (0.5TC)
[107PTTHANG] Phan Thị Thúy Hằng - 0935606756
11075990.2520.23.50ACông nghệ cao su
21075990.2520.23.50BCông nghệ cao su
31076000.2520.23.50BPBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
[103TTNHANG] Thái Thị Ngọc Hằng - 0388317155
11033420.2520.23.17Hệ thống động lực tĩnh tại
21033420.2520.23.18Hệ thống động lực tĩnh tại
31033420.2520.23.19AHệ thống động lực tĩnh tại
41033420.2520.23.19BHệ thống động lực tĩnh tại
51033470.2520.23.19BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
61033280.2520.24.17APhương pháp tính
71033280.2520.24.17BPhương pháp tính
81033280.2520.24.18APhương pháp tính
91033280.2520.24.18BPhương pháp tính
101033460.2520.23.18AThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
111033460.2520.23.18BThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
[413DUHA] Đỗ Uyên Hà -
14130311.2520.25.31Anh văn A2.2
[416LTNHA] Lê Thị Ngọc Hà -
11222290.2520.25.88Tiếng Pháp 2
[102MVHA] Mai Văn Hà -
11223100.2520.22.88Công nghệ Web
21223100.2520.22.89Công nghệ Web
31023713.2520.24.15ALập trình Java
41023713.2520.24.15BLập trình Java
51023713.2520.24.16ALập trình Java
61023713.2520.24.16BLập trình Java
71023713.2520.24.99ALập trình Java
81023713.2520.24.99BLập trình Java
91023880.2520.23.16ALập trình mạng
101023880.2520.23.16BLập trình mạng
111023880.2520.23.99ALập trình mạng
121023880.2520.23.99BLập trình mạng
131223110.2520.22.89Lập trình mạng
141022853.2520.24.13APBL 3: Công nghệ phần mềm
151023900.2520.23.16APBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
[209NVHA] Ngô Văn Hà - 0983396787
12090170.2520.23.07ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.07BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.17Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.24.84ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.24.84BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.03ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.03BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.05ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
92090170.2520.25.05BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
102090170.2520.25.65ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
112090170.2520.25.65BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[210NTTHA] Nguyễn Thị Thanh Hà - 0914112237
12100010.2520.25.79APháp luật đại cương
22100010.2520.25.79BPháp luật đại cương
32100010.2520.25.81APháp luật đại cương
42100010.2520.25.81BPháp luật đại cương
[109NTHA] Nguyễn Thu Hà - 0905470047
11092490.2520.24.59ACơ học đất
21092490.2520.24.59BCơ học đất
31092490.2520.24.77Cơ học đất
41093790.2520.22.68ANền móng nâng cao
51093790.2520.22.68BNền móng nâng cao
[123VNHA] Vũ Ngọc Hà -
11232500.2520.25.07CIELTS 5.0_1
21232490.2520.25.08CIELTS 5.0_2
31233890.2520.25.09CIELTS 6.0
[103NCHANH] Nguyễn Công Hành - 093525I579
11032750.2520.24.21Đồ họa kỹ thuật
21032750.2520.25.17AĐồ họa kỹ thuật
31032750.2520.25.17BĐồ họa kỹ thuật
41033980.2520.23.26Hệ thống sản xuất CIM;FMS 1
51032650.2520.24.26AThực tập nhận thức
61032650.2520.24.26BThực tập nhận thức
71034000.2520.23.26Vận tải hàng hóa
[110PDHAO] Phan Đình Hào - 0325579788
11101382.2520.24.84Cơ học công trình
21101182.2520.22.68Động lực học công trình
31101182.2520.22.69AĐộng lực học công trình
41101182.2520.22.69BĐộng lực học công trình
51103470.2520.48.67Động lực học công trình
61103470.2520.49.67Động lực học công trình
71103470.2520.50.67Động lực học công trình
81103470.2520.51.67Động lực học công trình
[109DVHAI] Đỗ Việt Hải - 0905414525
11094370.2520.50.60Chuyên đề kỹ thuật công trình cầu và hầm giao thông 2
21094820.2520.22.62Thiết kế và thi công kết cấu thép
31093810.2520.25.62AToán ứng dụng 1
41093810.2520.25.62BToán ứng dụng 1
[901HHAI] Hoàng Hải -
11170023.2520.22.79Luật & Chính sách môi trường
21170023.2520.23.81Luật & Chính sách môi trường
[115NHHAI] Nguyễn Hồng Hải -
11093150.2520.22.59Phân tích kết cấu nền mặt đường
21093840.2520.50.59Phân tích kết cấu nền mặt đường
31093840.2520.50.60Phân tích kết cấu nền mặt đường
41093220.2520.22.59Thí nghiệm không phá hủy trong công trình
[109NMHAI] Nguyễn Minh Hải -
11093520.2520.22.64Bê tông cốt sợi
21112310.2520.22.64Lý thuyết ăn mòn bê tông
31091863.2520.24.64Vật liệu xây dựng
41091863.2520.24.73Vật liệu xây dựng
51091863.2520.24.78AVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.78BVật liệu xây dựng
[111NTHAI] Nguyễn Thanh Hải - 0905800555
11113440.2520.22.78Công nghệ BIM trong quản lý công trình đô thị
21113320.2520.23.78Công nghệ BIM trong TK công trình xây dựng
31112430.2520.22.77Công nghệ BIM trong xây dựng
41113330.2520.23.78PBL 3: BIM trong thiết kế xây dựng
51111880.2520.24.76Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
61111880.2520.24.77Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
71111880.2520.24.78Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
81112440.2520.22.77ATH Công nghệ BIM trong xây dựng
91112440.2520.22.77BTH Công nghệ BIM trong xây dựng
[305PVHAI] Phùng Việt Hải - 0983868055
13050011.2520.25.02AVật lý 1
23050011.2520.25.02BVật lý 1
33050011.2520.25.90AVật lý 1
43050011.2520.25.90BVật lý 1
53050641.2520.25.30AVật lý 2
63050641.2520.25.30BVật lý 2
73050641.2520.25.68AVật lý 2
83050641.2520.25.68BVật lý 2
93050641.2520.25.69AVật lý 2
103050641.2520.25.69BVật lý 2
[101TNHAI] Trần Ngọc Hải - 0905026649
11012600.2520.23.01AĐiều khiển logic và lập trình PLC
21012600.2520.23.01BĐiều khiển logic và lập trình PLC
31012600.2520.23.02AĐiều khiển logic và lập trình PLC
41012600.2520.23.02BĐiều khiển logic và lập trình PLC
51012600.2520.23.90AĐiều khiển logic và lập trình PLC
61012600.2520.23.90BĐiều khiển logic và lập trình PLC
71010772.2520.23.01AĐiều khiển thuỷ khí
81010772.2520.23.01BĐiều khiển thuỷ khí
91010772.2520.23.02AĐiều khiển thuỷ khí
101010772.2520.23.02BĐiều khiển thuỷ khí
111010772.2520.23.03Điều khiển thuỷ khí
121010772.2520.23.90AĐiều khiển thuỷ khí
131010772.2520.23.90BĐiều khiển thuỷ khí
141014040.2520.49.01Hệ thống sản xuất tự động
151014040.2520.49.02Hệ thống sản xuất tự động
161014040.2520.50.01Hệ thống sản xuất tự động
171014040.2520.50.02Hệ thống sản xuất tự động
181013410.2520.23.03AHệ thống thủy lực máy bay
191013410.2520.23.03BHệ thống thủy lực máy bay
201012620.2520.23.01APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
211012970.2520.22.01APBL 4: Thiết kế máy công cụ
221012970.2520.22.90BPBL 4: Thiết kế máy công cụ
231013980.2520.50.01Thiết kế máy công cụ
241013980.2520.50.02Thiết kế máy công cụ
[111NTHAO] Nguyễn Thanh Hảo - 0985431777
11112690.2520.22.75Công trình trạm thủy điện
21112710.2520.22.75PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công
31112340.2520.23.73Tổng quan công trình thủy
[107HLHAN] Hồ Lê Hân - 0982816656
11077830.2520.51.46An toàn thực phẩm
21076700.2520.22.45APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
31076700.2520.22.45BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
41076700.2520.22.46APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
51076700.2520.22.46BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61076690.2520.22.45AQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
71076690.2520.22.45BQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
81076690.2520.22.46AQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
91076690.2520.22.46BQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
[111NNHAU] Nguyễn Ngọc Hậu -
11112250.2520.23.77ACơ sở thiết kế kết cấu thép
21112250.2520.23.77BCơ sở thiết kế kết cấu thép
31112200.2520.23.77Phần mềm trong xây dựng 1 (PLAXiS,ETABS,REVIT)
41112210.2520.23.77ATH Phần mềm trong xây dựng 1
51112210.2520.23.77BTH Phần mềm trong xây dựng 1
[105TTHIEU] Trịnh Trung HIếu -
11051403.2520.23.32AAn toàn điện
21051403.2520.23.32BAn toàn điện
31053260.2520.yy.91PBL 3: Lưới điện cao áp
41052600.2520.49.27Quá điện áp và cách điện trong Hệ thống điện
51053510.2520.22.29AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
61053510.2520.22.29BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
71053510.2520.22.30AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
81053510.2520.22.30BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
[217NLTHIEN] Nguyễn Lê Thu Hiền -
12090160.2520.24.28AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.28BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.29AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.29BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.28Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.20AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.20BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.90AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.24.90BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.45AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.45BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.46AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.46BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.67AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.67BKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2520.25.83AKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2520.25.83BKinh tế chính trị Mác - Lênin
182170020.2520.25.84AKinh tế chính trị Mác - Lênin
192170020.2520.25.84BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[121NTHIEN] Nguyễn Thị Hiền - 0979030720
11211270.2520.24.67ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
21211270.2520.24.67BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
31211270.2520.24.68ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
41211270.2520.24.68BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
51211270.2520.24.69ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
61211270.2520.24.69BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
71211270.2520.24.70ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
81211270.2520.24.70BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
[123TVHIEN] Thái Vũ Hiền - 0903508636
11232050.2520.24.07ATH Lập trình máy tính 2
21232050.2520.24.07BTH Lập trình máy tính 2
31232050.2520.24.08ATH Lập trình máy tính 2
41232050.2520.24.08BTH Lập trình máy tính 2
51232870.2520.22.09TH Lý thuyết thông tin
61232090.2520.24.07ATH Mạch và hệ thống số
71232090.2520.24.07BTH Mạch và hệ thống số
81232090.2520.24.08ATH Mạch và hệ thống số
91232090.2520.24.08BTH Mạch và hệ thống số
101223310.2520.23.88TH Mạch và hệ thống số (1TC)
111223310.2520.23.88BTH Mạch và hệ thống số (1TC)
121233380.2520.22.08TH Thiết bị bán dẫn
131232240.2520.23.07ATH Tín hiệu và hệ thống
141232240.2520.23.07BTH Tín hiệu và hệ thống
151232590.2520.22.07ATH Xử lý ảnh số
161232590.2520.22.07BTH Xử lý ảnh số
171232280.2520.23.08ATH Xử lý tín hiệu số
181232280.2520.23.08BTH Xử lý tín hiệu số
191233600.2520.22.07ATH Xử lý tín hiệu số
201233600.2520.22.07BTH Xử lý tín hiệu số
211223410.2520.22.88ATH Xử lý tín hiệu số (0.5TC)
221223410.2520.22.88BTH Xử lý tín hiệu số (0.5TC)
[209TTTHIEN] Trương Thị Thu Hiền - 0935635005
12090160.2520.24.16AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.16BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.22AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.22BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2520.24.62AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2520.24.62BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2520.24.87AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2520.24.87BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2520.24.99AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2520.24.99BChủ nghĩa Xã hội khoa học
[107VTTHIEN] Võ Thị Thu Hiền -
11076250.2520.23.51ATN Công nghệ sản xuất bêtông (1TC)
21076250.2520.23.51BTN Công nghệ sản xuất bêtông (1TC)
31073710.2520.25.59ATN hóa đại cương (1TC)
41073710.2520.25.59BTN hóa đại cương (1TC)
51073710.2520.25.60ATN hóa đại cương (1TC)
61073710.2520.25.60BTN hóa đại cương (1TC)
71075180.2520.25.50ATN hóa vô cơ (1TC)
81075180.2520.25.50BTN hóa vô cơ (1TC)
91075180.2520.25.51ATN hóa vô cơ (1TC)
101075180.2520.25.51BTN hóa vô cơ (1TC)
111076220.2520.23.51ATN Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland (1TC)
121076220.2520.23.51BTN Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland (1TC)
[101BMHIEN] Bùi Minh Hiển - 0905268297
11014000.2520.49.01Kỹ thuật nâng chuyển
21014000.2520.49.02Kỹ thuật nâng chuyển
31014000.2520.50.01Kỹ thuật nâng chuyển
41014000.2520.50.02Kỹ thuật nâng chuyển
51012840.2520.24.01ANguyên lý máy
61012840.2520.24.01BNguyên lý máy
71012840.2520.24.02ANguyên lý máy
81012840.2520.24.02BNguyên lý máy
91012840.2520.24.90ANguyên lý máy
101012840.2520.24.90BNguyên lý máy
111033060.2520.24.03ANguyên lý máy
121033060.2520.24.03BNguyên lý máy
[110BQHIEU] Bùi Quang Hiếu - 0918098406
11103320.2520.22.67Độ tin cậy và tuổi thọ công trình
21101182.2520.22.67AĐộng lực học công trình
31101182.2520.22.67BĐộng lực học công trình
41103480.2520.50.67Phương pháp phần tử hữu hạn và ứng dụng trong phân tích kết cấu
51103480.2520.51.67Phương pháp phần tử hữu hạn và ứng dụng trong phân tích kết cấu
61102930.2520.23.67Thực tập kỹ thuật xây dựng
71102483.2520.24.67AToán chuyên ngành 1 (PP tính)
81102483.2520.24.67BToán chuyên ngành 1 (PP tính)
91102483.2520.24.68AToán chuyên ngành 1 (PP tính)
101102483.2520.24.68BToán chuyên ngành 1 (PP tính)
111102483.2520.24.69AToán chuyên ngành 1 (PP tính)
121102483.2520.24.69BToán chuyên ngành 1 (PP tính)
131102483.2520.24.70Toán chuyên ngành 1 (PP tính)
[110DNHIEU] Đinh Ngọc Hiếu -
11102183.2520.22.69ACN thi công hiện đại
21102183.2520.22.69BCN thi công hiện đại
31102120.2520.23.69AKỹ thuật Thi công
41102120.2520.23.69BKỹ thuật Thi công
51103100.2520.23.67APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
[305HKHIEU] Hồ Khắc Hiếu - 0983036087
11222430.2520.24.87ALý thuyết điện
21222430.2520.24.87BLý thuyết điện
31222430.2520.24.88ALý thuyết điện
41222430.2520.24.88BLý thuyết điện
[107NHTHIEU] Nguyễn Hoàng Trung Hiếu -
11076680.2520.22.45ACơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
21076680.2520.22.45BCơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
31076680.2520.22.46ACơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
41076680.2520.22.46BCơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
51075210.2520.23.48AKỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
61075210.2520.23.48BKỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
71076510.2520.22.48Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
81076510.2520.22.54Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
91075490.2520.24.54APBL 2: Thiết kế sản phẩm
101079030.2520.24.54Thực vật dược
[113NHHIEU] Nguyễn Hữu Hiếu - 0917976589
11053490.2520.22.27ATối ưu hóa lưới điện phân phối
21053490.2520.22.27BTối ưu hóa lưới điện phân phối
31053490.2520.22.28ATối ưu hóa lưới điện phân phối
41053490.2520.22.28BTối ưu hóa lưới điện phân phối
[106NVHIEU] Nguyễn Văn Hiếu -
11063620.2520.23.39AKỹ thuật truyền dữ liệu
21063620.2520.23.39BKỹ thuật truyền dữ liệu
31063620.2520.23.40AKỹ thuật truyền dữ liệu
41063620.2520.23.40BKỹ thuật truyền dữ liệu
51063620.2520.23.41Kỹ thuật truyền dữ liệu
61062940.2520.25.42APBL1: Lập trình
71062940.2520.25.42BPBL1: Lập trình
81064200.2520.50.38Truyền thông không dây và mạng di động
91064200.2520.51.38Truyền thông không dây và mạng di động
[121TDHIEU] Trần Đình Hiếu - 0948740214
11211580.2520.50.71Chuyên đề kiến trúc bền vững
21211580.2520.50.72Chuyên đề kiến trúc bền vững
31211230.2520.25.72DĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
41211260.2520.24.69AKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
51211260.2520.24.69BKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
61211260.2520.24.70Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
71211163.2520.22.72CPBL 7: Quy hoạch đô thị
81211850.2520.22.78Quy hoạch vùng và đô thị
91210500.2520.24.72ATham quan kiến trúc
101210500.2520.24.72BTham quan kiến trúc
111113250.2520.24.78Thiết kế cảnh quan đô thị
[121DTHIEP] Đoàn Trần Hiệp - 0903516716
11210023.2520.24.71ACấu tạo Kiến trúc 1
21210023.2520.24.71BCấu tạo Kiến trúc 1
31210023.2520.24.72ACấu tạo Kiến trúc 1
41210023.2520.24.72BCấu tạo Kiến trúc 1
51211023.2520.23.71AKiến trúc công nghiệp
61211023.2520.23.71BKiến trúc công nghiệp
71211023.2520.23.72AKiến trúc công nghiệp
81211023.2520.23.72BKiến trúc công nghiệp
91211260.2520.24.67AKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
101211260.2520.24.67BKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
111211260.2520.24.68Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
121210633.2520.24.71CPBL2: Thiết kế chung cư
[102NVHIEU] Nguyễn Văn Hiệu - 0367997777
11024610.2520.50.10Hệ hỗ trợ ra quyết định
21024610.2520.50.11Hệ hỗ trợ ra quyết định
31022853.2520.24.15APBL 3: Công nghệ phần mềm
41022933.2520.25.15APBL1: Đồ án lập trình tính toán
51022933.2520.25.99BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
61021263.2520.25.10AToán rời rạc
71021263.2520.25.10BToán rời rạc
81021263.2520.25.11AToán rời rạc
91021263.2520.25.11BToán rời rạc
101021263.2520.25.12AToán rời rạc
111021263.2520.25.12BToán rời rạc
121021263.2520.25.15AToán rời rạc
131021263.2520.25.15BToán rời rạc
141020313.2520.23.12ATrí tuệ nhân tạo
151020313.2520.23.12BTrí tuệ nhân tạo
161020313.2520.23.15ATrí tuệ nhân tạo
171020313.2520.23.15BTrí tuệ nhân tạo
181023980.2520.22.10AXử lý ngôn ngữ tự nhiên
191023980.2520.22.10BXử lý ngôn ngữ tự nhiên
201023980.2520.22.15AXử lý ngôn ngữ tự nhiên
211023980.2520.22.15BXử lý ngôn ngữ tự nhiên
[305TTHONG] Trần Thị Hồng - 0973427342
13050670.2520.25.28ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.28BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.33BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.33CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2520.25.69CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2520.25.75ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2520.25.77DTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050011.2520.25.23AVật lý 1
93050011.2520.25.23BVật lý 1
103050011.2520.25.26AVật lý 1
113050011.2520.25.26BVật lý 1
123050011.2520.25.59AVật lý 1
133050011.2520.25.59BVật lý 1
143050641.2520.25.75AVật lý 2
153050641.2520.25.75BVật lý 2
163050641.2520.25.77AVật lý 2
173050641.2520.25.77BVật lý 2
[102DTTHOA] Đỗ Thị Tuyết Hoa - 0935678198
11023740.2520.24.16APBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
21022933.2520.25.10APBL1: Đồ án lập trình tính toán
31022933.2520.25.10BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
41020072.2520.25.10APhương pháp tính
51020072.2520.25.10BPhương pháp tính
61020072.2520.25.11APhương pháp tính
71020072.2520.25.11BPhương pháp tính
81020072.2520.25.12APhương pháp tính
91020072.2520.25.12BPhương pháp tính
101020072.2520.25.15APhương pháp tính
111020072.2520.25.15BPhương pháp tính
[109HPHOA] Hoàng Phương Hoa - 0935888072
11093560.2520.22.64Quản lý dự án VLXD15:45 - 25/03/2026
[209LTNHOA] Lê Thị Ngọc Hoa - 0985213930
12090101.2520.22.54Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.32ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.32BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.23.81ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.23.81BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.24.86ATư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.24.86BTư tưởng Hồ Chí Minh
[217VPHOA] Vương Phương Hoa - 0915156555
12090160.2520.24.68AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.68BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2520.23.27Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.25.23AKinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.25.23BKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.25.52AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.25.52BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.64AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.64BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[209TSHOAN] Trịnh Sơn Hoan - 0795558688
12090140.2520.51.XXTriết học
22090150.2520.25.18ATriết học Mác - Lênin
32090150.2520.25.18BTriết học Mác - Lênin
[209NVHOAN] Nguyễn Văn Hoàn - 0935522888
12090170.2520.23.72Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.25.02ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.25.02BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.25.27ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.27BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[217DAHOANG] Dương Anh Hoàng - 0905878545
12090101.2520.25.15ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.25.15BTư tưởng Hồ Chí Minh
[104MPHOANG] Mã Phước Hoàng - 0905089399
11041630.2520.24.22Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
21041630.2520.24.23Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
31041630.2520.24.24Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
41041620.2520.24.22ANhiệt động kỹ thuật
51041620.2520.24.22BNhiệt động kỹ thuật
61041620.2520.24.23ANhiệt động kỹ thuật
71041620.2520.24.23BNhiệt động kỹ thuật
81041073.2520.24.23APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
91042300.2520.21.22Thực tập tốt nghiệp (N)
101042300.2520.21.23Thực tập tốt nghiệp (N)
111040993.2520.22.22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11020252.2520.23.16ACông nghệ phần mềm
21020252.2520.23.16BCông nghệ phần mềm
31020252.2520.23.99ACông nghệ phần mềm
41020252.2520.23.99BCông nghệ phần mềm
51020252.2520.24.10ACông nghệ phần mềm
61020252.2520.24.10BCông nghệ phần mềm
71020252.2520.24.11ACông nghệ phần mềm
81020252.2520.24.11BCông nghệ phần mềm
91023703.2520.24.10ALập trình .NET
101023703.2520.24.10BLập trình .NET
111023703.2520.24.11ALập trình .NET
121023703.2520.24.11BLập trình .NET
131023703.2520.24.12ALập trình .NET
141023703.2520.24.12BLập trình .NET
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11092390.2520.22.73Nút giao thông
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11022853.2520.24.12APBL 3: Công nghệ phần mềm
21022853.2520.24.13BPBL 3: Công nghệ phần mềm
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11093690.2520.22.73PBL 5: Nút giao thông và cầu đi bộ
21092710.2520.23.59Thiết kế đường ô tô
[123NLHOA] Nguyễn Lê Hòa -
11222790.2520.22.87Cơ cấu chấp hành điện
21233530.2520.22.07Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
31222770.2520.22.87Điều khiển hệ phi tuyến
41222770.2520.23.88Điều khiển hệ phi tuyến
51233410.2520.22.08Hệ thống điều khiển
61233930.2520.xx.08Internship (5TC)
71232010.2520.24.07AMạch điện 2
81232010.2520.24.07BMạch điện 2
91233540.2520.22.07ATH Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
101233540.2520.22.07BTH Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
111233420.2520.22.08TH Hệ thống điều khiển
121232830.2520.22.07Thực tập
131233900.2520.22.07Thực tập tốt nghiệp
141233950.2520.21.08Thực tập Tốt nghiệp Điện tử viễn thông_DT
151233940.2520.21.09Thực tập Tốt nghiệp Điện tử viễn thông_VT
161233960.2520.21.07Thực tập Tốt nghiệp Hệ thống nhúng
[999TSHOA] Trương Sơn Hòa - 0945010519
11013530.2520.22.03Trang bị điện-điện tử trong máy bay
[107K] Khoa Hóa -
11079330.2520.xx.51Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21079260.2520.xx.46Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31079280.2520.xx.52Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
41079300.2520.xx.48Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
51079360.2520.xx.50Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
61070353.2520.21.46Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)
71070303.2520.21.51Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H1)
81073423.2520.21.50Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4)
91072323.2520.21.52Đồ án Tốt nghiệp (Hoá dầu)
101074710.2520.xx.52Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu)
111074990.2520.22.46Đồ án tốt nghiệp (TP)
121079140.2520.22.54Đồ án tốt nghiệp (Y Dược)
131079430.2520.21.48Đồ án Tốt nghiệp SH
141075820.2520.22.48Đồ án tốt nghiệp SH (Cử nhân)
[102HHHUNG] Huỳnh Hữu Hưng - 0905444669
11023840.2520.23.11APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
21024530.2520.51.10Thị giác máy tính
31024530.2520.51.11Thị giác máy tính
41020373.2520.22.10Xử lý ảnh
51020373.2520.22.15AXử lý ảnh
61020373.2520.22.15BXử lý ảnh
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11102773.2520.22.68AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.68BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31103060.2520.23.68AKết cấu thép - phần cơ bản
41103060.2520.23.68BKết cấu thép - phần cơ bản
[106NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11063203.2520.24.43Kỹ năng mềm
21063203.2520.24.44Kỹ năng mềm
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11103280.2520.22.67BPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
21103280.2520.22.69APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
31103070.2520.23.68ATN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
41103070.2520.23.68BTN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[319NTHUNG] Nguyễn Thanh Hưng -
13190260.2520.25.23AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.23BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.28AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.28BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.67AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.67BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.79AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.79BĐại số tuyến tính
[111PTHUNG] Phạm Thành Hưng - 0905027206
11111870.2520.25.76Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
21111870.2520.25.77ANgôn ngữ lập trình trong xây dựng
31111870.2520.25.77BNgôn ngữ lập trình trong xây dựng
41113240.2520.24.78Thủy văn đô thị
51113120.2520.50.75Ứng dụng viễn thám trong quản lý tài nguyên nước
[110TQHUNG] Trần Quang Hưng - 0947747576
11102773.2520.22.69AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.69BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31102410.2520.50.67Kết cấu liên hợp thép- bê tông
41102410.2520.51.67Kết cấu liên hợp thép- bê tông
51103060.2520.23.67Kết cấu thép - phần cơ bản
61102470.2520.50.67Kết cấu thép công trình cao
71102470.2520.51.67Kết cấu thép công trình cao
81103280.2520.22.67APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
91103280.2520.22.68BPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
101103520.2520.48.67Thiết kế công trình kháng chấn
111103520.2520.49.67Thiết kế công trình kháng chấn
121103520.2520.50.67Thiết kế công trình kháng chấn
131103520.2520.51.67Thiết kế công trình kháng chấn
141103630.2520.48.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
151103630.2520.49.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
161103630.2520.50.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
171103630.2520.51.67Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
181103070.2520.23.67TN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[413NTDHUONG] Nguyễn Thị Diệu Hương -
14130311.2520.25.20BAnh văn A2.2
[413PTTHUONG] Phạm Thị Thu Hương -
14130311.2520.25.03Anh văn A2.2
24130311.2520.25.10Anh văn A2.2
34130311.2520.25.45Anh văn A2.2
44130311.2520.25.87Anh văn A2.2
[111NVHUONG] Nguyễn Văn Hướng - 0905698831
11111990.2520.23.75Công trình thủy 1
21111990.2520.24.74Công trình thủy 1
31112700.2520.22.75Công trình thủy 2
41111670.2520.50.75Công trình thủy nâng cao
51112540.2520.22.75Công trình ven bờ biển
61113040.2520.50.75Ổn định nền móng công trình thủy
71112010.2520.23.75PBL 3: Thiiết kế công trình thủy
81112730.2520.22.75PBL 7: Công trình ven bờ biển
[117NDHUAN] Nguyễn Đình Huấn - 0914151135
11171290.2520.50.79Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
21171820.2520.23.81APBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
31170352.2520.23.81Thông gió
41172490.2520.50.79Thông gió
[105GQHUY] Giáp Quang Huy - 0905272423
11051750.2520.50.33Điện tử công suất nâng cao
21053700.2520.22.32AĐiện tử công suất nâng cao
31053700.2520.22.32BĐiện tử công suất nâng cao
41053700.2520.22.33AĐiện tử công suất nâng cao
51053700.2520.22.33BĐiện tử công suất nâng cao
61053700.2520.22.34AĐiện tử công suất nâng cao
71053700.2520.22.34BĐiện tử công suất nâng cao
81053730.2520.22.32APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
91053730.2520.22.32BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
[123LQHUY] Lê Quốc Huy - 0912781769
11222660.2520.23.87Đo lường và cảm biến
21223300.2520.23.88Mạch và hệ thống số
31232040.2520.24.07AMạch và hệ thống số
41232040.2520.24.07BMạch và hệ thống số
51232030.2520.24.07AMạch và thiết bị điện tử 1
61232030.2520.24.07BMạch và thiết bị điện tử 1
71233130.2520.22.08Mạng thiết bị
81233570.2520.22.07Mạng thiết bị
91222740.2520.22.87Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
101223420.2520.22.88PBL 4 - Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
111222620.2520.23.88Thực tập nhận thức
[104NQHUY] Nguyễn Quốc Huy - 0934430112
11042070.2520.51.23Chuyên đề 4: Kỹ thuật lưu trữ năng lượng và ứng dụng
21042220.2520.49.22Kỹ thuật lưu trữ năng lượng
31041720.2520.23.22Lò hơi 2 (K2020)
41041720.2520.23.23Lò hơi 2 (K2020)
51041700.2520.23.22BPBL 2: Lò hơi
61041700.2520.23.23APBL 2: Lò hơi
71041700.2520.23.23BPBL 2: Lò hơi
81042180.2520.49.22Thực tập tốt nghiệp
[101PNQHUY] Phạm Nguyễn Quốc Huy - 0778088572
11012280.2520.24.03ATH Dung sai và kỹ thuật đo
21012280.2520.24.03BTH Dung sai và kỹ thuật đo
31012960.2520.22.01ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
41012960.2520.22.01BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
51012960.2520.22.01CTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
61012960.2520.22.02ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
71012960.2520.22.03ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
81012960.2520.22.03BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
91012960.2520.22.90ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
101012960.2520.22.90BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
111012590.2520.23.01ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
121012590.2520.23.01BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
131012590.2520.23.01CTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
141012590.2520.23.02ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
151012590.2520.23.02BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
161012590.2520.23.90ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
171012590.2520.23.90BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
181012590.2520.23.90CTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
[209NTTHUYEN] Nguyễn Thị Thu Huyền -
12090160.2520.24.59Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.77Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2520.24.01Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.24.39Kinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.24.74Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.25.59AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.25.59BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.62AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.62BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.75AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.75BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.77AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.77BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.87AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.87BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[107TLHUYEN] Trịnh Lê Huyên - 0837879345
11076240.2520.23.51Công nghệ sản xuất bêtông09:25 - 01/04/2026
21076230.2520.23.51BPBL 1: DA nghiên cứu tổng hợp sản phẩm
[109HMHUNG] Hồ Mạnh Hùng - 0917060982
11093860.2520.50.59Cầu nhịp lớn
21093860.2520.50.60Cầu nhịp lớn
31092940.2520.23.73Công trình hạ tầng ngầm đô thị
41093680.2520.22.73Thiết kế cầu đi bộ
51093100.2520.22.59Thiết kế và thi công cầu nâng cao
[104HNHUNG] Huỳnh Ngọc Hùng -
11041970.2520.51.23Chuyên đề 1:  Phương pháp và công cụ nghiên cứu khoa học
21041780.2520.22.22Khí động lực học tính toán (CFD)
31041780.2520.22.23Khí động lực học tính toán (CFD)
41041620.2520.24.24Nhiệt động kỹ thuật
51041760.2520.22.22Nhiệt động ứng dụng
61041760.2520.22.23Nhiệt động ứng dụng
71041073.2520.24.22APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
81112960.2520.49.22Phương pháp nghiên cứu khoa học
91112960.2520.51.23Phương pháp nghiên cứu khoa học
101041930.2520.22.22TN Khí động lực học tính toán (CFD)
111041930.2520.22.23TN Khí động lực học tính toán (CFD)
[111LHUNG] Lê Hùng -
11111840.2520.24.75TN Thủy lực công trình (0.5TC)
[105LKHUNG] Lê Kim Hùng - 0914112526
11053340.2520.23.27ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053340.2520.23.27BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
31053340.2520.23.28ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
41053340.2520.23.28BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
51053500.2520.22.27APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61053500.2520.22.27BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
71053500.2520.22.28APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
81053500.2520.22.28BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
91111330.2520.50.33Phương pháp nghiên cứu khoa học
[105NHSHUNG] Nguyễn Hồ Sĩ Hùng - 0978759332
11052410.2520.24.34ACơ sở máy điện
21052410.2520.24.34BCơ sở máy điện
31052460.2520.24.30AMáy điện
41052460.2520.24.30BMáy điện
51053220.2520.24.27APBL 1: Máy điện
61053220.2520.24.27BPBL 1: Máy điện
71051413.2520.24.28AThiết bị điện
81051413.2520.24.28BThiết bị điện
91051413.2520.24.29AThiết bị điện
101051413.2520.24.29BThiết bị điện
111051413.2520.24.30AThiết bị điện
121051413.2520.24.30BThiết bị điện
[111NTHUNG] Nguyễn Thế Hùng - 0905233440
11111450.2520.50.75Chỉnh trị sông nâng cao
21112960.2520.51.75Phương pháp nghiên cứu khoa học
31113190.2520.51.75Thủy lực tính toán năng cao
41111720.2520.50.75Ứng dụng mô hình toán thủy lực
[109VDHUNG] Võ Duy Hùng - 0983082663
11095110.2520.xx.60Capstone Project (Phần 1, TTTN)-Cầu
21094670.2520.23.62Lập dự án công trình giao thông
31095190.2520.21.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
41095190.2520.21.60Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
[107DTHY] Dương Thế Hy - 0916349834
11077260.2520.22.52Công nghệ sơn
21078410.2520.50.51Công nghệ Sơn, Vecni
31073670.2520.25.59AHóa đại cương
41073670.2520.25.59BHóa đại cương
51073670.2520.25.75AHóa đại cương
61073670.2520.25.75BHóa đại cương
71078370.2520.50.51Hoá lý Polimer
81075960.2520.23.50AHóa lý polymer cơ sở
91075960.2520.23.50BHóa lý polymer cơ sở
101076840.2520.22.50AHóa lý polymer nâng cao
111076840.2520.22.50BHóa lý polymer nâng cao
121078610.2520.50.51Kỹ thuật sơn
131076880.2520.22.50APBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer
[102NTMHY] Nguyễn Thị Minh Hỷ - 0989600306
11023280.2520.25.10ACấu trúc dữ liệu
21023280.2520.25.10BCấu trúc dữ liệu
31023280.2520.25.11ACấu trúc dữ liệu
41023280.2520.25.11BCấu trúc dữ liệu
51221880.2520.23.89Chương trình dịch
61022093.2520.24.13ANgôn ngữ hình thức
71022093.2520.24.13BNgôn ngữ hình thức
81022093.2520.24.15Ngôn ngữ hình thức
91023740.2520.24.99APBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
101022933.2520.25.12APBL1: Đồ án lập trình tính toán
111022933.2520.25.12BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
121021783.2520.23.10AQuản lý dự án CNTT
131021783.2520.23.10BQuản lý dự án CNTT
141021783.2520.23.11AQuản lý dự án CNTT
151021783.2520.23.11BQuản lý dự án CNTT
161021783.2520.23.99AQuản lý dự án CNTT
171021783.2520.23.99BQuản lý dự án CNTT
[101TQKHAI] Trần Quang Khải - 0906565791
11012720.2520.23.05BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
21012010.2520.23.04ATH Kỹ thuật vi điều khiển
31012010.2520.23.04BTH Kỹ thuật vi điều khiển
41012010.2520.23.05ATH Kỹ thuật vi điều khiển
51012010.2520.23.05BTH Kỹ thuật vi điều khiển
61012133.2520.25.06AToán chuyên ngành 1(PPT)
71012133.2520.25.06BToán chuyên ngành 1(PPT)
81012223.2520.23.06AToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
91012223.2520.23.06BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
[305DTKHAN] Đinh Thanh Khẩn - 0935817240
13050660.2520.25.03CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.05ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.38BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.39CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.46BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.48ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.65BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.83ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050011.2520.25.52AVật lý 1
103050011.2520.25.52BVật lý 1
113050011.2520.25.64Vật lý 1
123050011.2520.25.65AVật lý 1
133050011.2520.25.65BVật lý 1
143050641.2520.25.04Vật lý 2
153050641.2520.25.42AVật lý 2
163050641.2520.25.42BVật lý 2
173050641.2520.25.85Vật lý 2
[101K] Khoa Cơ khí -
11014310.2520.xx.01Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21014330.2520.xx.04Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31014320.2520.xx.01Capstone Project (Phần 2, ÐATN)
41014340.2520.xx.06Capstone Project (Phần 2, ÐATN)
51014120.2520.49.01Đề án tốt nghiệp
61014120.2520.50.01Đề án tốt nghiệp
71014120.2520.50.04Đề án tốt nghiệp
81012670.2520.22.01Đồ án tốt nghiệp
91012760.2520.22.04Đồ án tốt nghiệp (CĐT)
101013650.2520.21.03Đồ án tốt nghiệp (CKHK)
111010483.2520.21.06Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử
121010692.2520.22.01Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo
131013780.2520.48.02Luận văn tốt nghiệp
141013780.2520.49.02Luận văn tốt nghiệp
151013780.2520.49.05Luận văn tốt nghiệp
161013780.2520.50.02Luận văn tốt nghiệp
171013780.2520.50.05Luận văn tốt nghiệp
181014100.2520.49.01Thực tập 1
191014100.2520.50.01Thực tập 1
201014100.2520.50.04Thực tập 1
211014110.2520.49.01Thực tập 2
221014110.2520.50.01Thực tập 2
231014110.2520.50.04Thực tập 2
241011293.2520.xx.01Thực tập tốt nghiệp
251011423.2520.22.04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)
261013320.2520.21.04AThực tập tốt nghiệp (CĐT)
271013320.2520.21.04BThực tập tốt nghiệp (CĐT)
281013320.2520.21.05AThực tập tốt nghiệp (CĐT)
291013320.2520.21.05BThực tập tốt nghiệp (CĐT)
301014370.2520.21.03AThực tập tốt nghiệp (CKHK)
311014370.2520.21.03BThực tập tốt nghiệp (CKHK)
321011293.2520.22.01Thực tập Tốt nghiệp (CTM)
331014390.2520.21.01AThực tập tốt nghiệp (CTM)
341014390.2520.21.01BThực tập tốt nghiệp (CTM)
351014390.2520.21.01CThực tập tốt nghiệp (CTM)
361014390.2520.21.90Thực tập tốt nghiệp (CTM)
[102NTKHOI] Nguyễn Tấn Khôi - 0903511888
11024490.2520.51.10An toàn và bảo mật thông tin
21024490.2520.51.11An toàn và bảo mật thông tin
31024730.2520.49.10Chuyên đề An toàn thông tin (Ứng dụng AI trong an ninh mạng)
41022843.2520.24.10AĐồ họa máy tính (Blended)
51022843.2520.24.10BĐồ họa máy tính (Blended)
61022843.2520.24.11AĐồ họa máy tính (Blended)
71022843.2520.24.11BĐồ họa máy tính (Blended)
81022843.2520.24.12AĐồ họa máy tính (Blended)
91022843.2520.24.12BĐồ họa máy tính (Blended)
101221710.2520.22.88Mạng máy tính (Blended)
111023740.2520.24.16BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
121024020.2520.22.10BPBL 7: Dự án chuyên ngành 2
131022933.2520.25.15BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
141022933.2520.25.16APBL1: Đồ án lập trình tính toán
151222000.2520.22.89Thực tập doanh nghiệp
[117VDNKHOI] Võ Diệp Ngọc Khôi - 09055551684
11171900.2520.23.81An toàn và vệ sinh lao động
21171623.2520.22.81ISO 45001 - Hệ thống quản lý an toàn SKNN
31170011.2520.24.51AMôi trường
41170011.2520.24.51BMôi trường
51170011.2520.25.25AMôi trường
61170011.2520.25.25BMôi trường
[123DQKHOA] Đoàn Quốc Khoa - 0912851456
11222450.2520.24.87ACơ học vật rắn và sóng cơ
21222450.2520.24.87BCơ học vật rắn và sóng cơ
31231970.2520.24.07ATính toán kỹ thuật
41231970.2520.24.07BTính toán kỹ thuật
51231970.2520.24.08ATính toán kỹ thuật
61231970.2520.24.08BTính toán kỹ thuật
71222510.2520.24.87ATN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
81222510.2520.24.87BTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
91222510.2520.24.87CTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
101222510.2520.24.88ATN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
111222510.2520.24.88BTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
121233790.2520.25.07ATN Vật lý 1
131233790.2520.25.07BTN Vật lý 1
141233790.2520.25.08ATN Vật lý 1
151233790.2520.25.08BTN Vật lý 1
161222500.2520.24.87ATN Vật lý sóng (0.5TC)
171222500.2520.24.87BTN Vật lý sóng (0.5TC)
181222500.2520.24.88ATN Vật lý sóng (0.5TC)
191222500.2520.24.88BTN Vật lý sóng (0.5TC)
201222500.2520.24.88CTN Vật lý sóng (0.5TC)
211222320.2520.25.87AVật lý 1
221222320.2520.25.87BVật lý 1
231222320.2520.25.88AVật lý 1
241222320.2520.25.88BVật lý 1
251232020.2520.24.08AVật lý 3
261232020.2520.24.08BVật lý 3
271222440.2520.24.87AVật lý sóng
281222440.2520.24.87BVật lý sóng
291222440.2520.24.88AVật lý sóng
301222440.2520.24.88BVật lý sóng
[106PTDKHOA] Phan Trần Đăng Khoa -
11064150.2520.49.38Thị giác máy tính nâng cao
21064150.2520.50.38Thị giác máy tính nâng cao
31064150.2520.51.38Thị giác máy tính nâng cao
41064150.2520.51.39Thị giác máy tính nâng cao
51062943.2520.25.38AVật lý bán dẫn (Blended)
61062943.2520.25.38BVật lý bán dẫn (Blended)
71062943.2520.25.39AVật lý bán dẫn (Blended)
81062943.2520.25.39BVật lý bán dẫn (Blended)
91062943.2520.25.40AVật lý bán dẫn (Blended)
101062943.2520.25.40BVật lý bán dẫn (Blended)
[109NTPKHUE] Nguyễn Thị Phương Khuê - 0937499457
11092500.2520.24.59ATN Cơ học đất (0.5TC)
21092500.2520.24.59BTN Cơ học đất (0.5TC)
31092500.2520.24.62ATN Cơ học đất (0.5TC)
41092500.2520.24.62BTN Cơ học đất (0.5TC)
51092500.2520.24.64TN Cơ học đất (0.5TC)
61092500.2520.24.67ATN Cơ học đất (0.5TC)
71092500.2520.24.67BTN Cơ học đất (0.5TC)
81092500.2520.24.68ATN Cơ học đất (0.5TC)
91092500.2520.24.68BTN Cơ học đất (0.5TC)
101092500.2520.24.69ATN Cơ học đất (0.5TC)
111092500.2520.24.69BTN Cơ học đất (0.5TC)
121092500.2520.24.69CTN Cơ học đất (0.5TC)
131092500.2520.24.70ATN Cơ học đất (0.5TC)
141092500.2520.24.73BTN Cơ học đất (0.5TC)
151092500.2520.24.76ATN Cơ học đất (0.5TC)
161092500.2520.24.76BTN Cơ học đất (0.5TC)
171092500.2520.24.77ATN Cơ học đất (0.5TC)
181092500.2520.24.77BTN Cơ học đất (0.5TC)
191092500.2520.24.78ATN Cơ học đất (0.5TC)
201092500.2520.24.78BTN Cơ học đất (0.5TC)
[101NBKIEN] Nguyễn Bá Kiên - 0979593654
11011113.2520.24.17AVật liệu kỹ thuật
21011113.2520.24.17BVật liệu kỹ thuật
31011113.2520.24.18AVật liệu kỹ thuật
41011113.2520.24.18BVật liệu kỹ thuật
51011113.2520.24.21AVật liệu kỹ thuật
61011113.2520.24.21BVật liệu kỹ thuật
71011113.2520.25.20AVật liệu kỹ thuật
81011113.2520.25.20BVật liệu kỹ thuật
91012240.2520.24.01AVật liệu kỹ thuật
101012240.2520.24.01BVật liệu kỹ thuật
111012240.2520.24.02AVật liệu kỹ thuật
121012240.2520.24.02BVật liệu kỹ thuật
131012240.2520.24.90AVật liệu kỹ thuật
141012240.2520.24.90BVật liệu kỹ thuật
151222630.2520.23.87Vật liệu kỹ thuật
[105PVKIEN] Phạm Văn Kiên - 0937956953
11053340.2520.23.30ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053340.2520.23.30BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
31051990.2520.49.27Ổn định và điều khiển trong Hệ thống điện
41053270.2520.23.27BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
51053270.2520.23.30APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
61053560.2520.22.28APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
71053560.2520.22.28BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
81053560.2520.22.29APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
91053560.2520.22.29BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
101053540.2520.22.28AƯD SCADA trong kỹ thuật điện
111053540.2520.22.28BƯD SCADA trong kỹ thuật điện
121053540.2520.22.29ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
131053960.2520.50.27Ứng dụng SCADA trong kỹ thuật điện
[106B3] Bộ môn KTĐT -
11064280.2520.48.38Đề án Tốt nghiệp
21064250.2520.50.39Luận văn thạc sĩ
31064270.2520.49.38Thực tập tốt nghiệp
[109LVLAC] Lê Văn Lạc -
11092230.2520.23.59Mố trụ cầu
[109VHLANG] Võ Hải Lăng - 0905136946
11092630.2520.23.59BPBL 4: Thiết kế đường ô tô
21094630.2520.22.59Thực tập công tác kỹ thuật XD CTGT
[104BTHLAN] Bùi Thị Hương Lan -
11042290.2520.25.25AChính sách và quy định trong ngành năng lượng
21042290.2520.25.25BChính sách và quy định trong ngành năng lượng
31041073.2520.24.22BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
[109CVLAM] Cao Văn Lâm - 0789479888
11094720.2520.23.62Hệ thống quản lý chất luợng
21093880.2520.50.59Khai thác và kiểm định cầu
31093880.2520.50.60Khai thác và kiểm định cầu
41094800.2520.22.62PBL ứng dụng BIM trong quản lý dự án
51094050.2520.50.59Ứng dụng BIM trong công trình giao thông
61094690.2520.23.62ứng dụng BIM trong thiết kế hạ tầng
[109HTLAM] Hoàng Trọng Lâm - 0987700330
11094730.2520.23.62Kinh tế và Quản lý dự án xây dựng
21092620.2520.23.59APBL 3: Thiết kế cầu
31092620.2520.23.59BPBL 3: Thiết kế cầu
41092610.2520.23.59Thiết kế cầu
51091123.2520.22.59Thực tập Tốt nghiệp Cầu
[105LHLAM] Lê Hồng Lâm - 0935310173
11053480.2520.23.29Anh văn chuyên ngành
21053480.2520.23.30Anh văn chuyên ngành
31053530.2520.22.27AChất lượng điện năng
41053530.2520.22.27BChất lượng điện năng
51053530.2520.22.29AChất lượng điện năng
61053530.2520.22.29BChất lượng điện năng
71053270.2520.23.29APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
81051473.2520.23.29APhần điện trong NM điện & TBA
91051473.2520.23.29BPhần điện trong NM điện & TBA
101052100.2520.49.27Thị trường điện
111054090.2520.50.27Tối ưu hoá các chế độ làm việc thống điện
[119NDLAM] Nguyễn Đình Lâm - 0989078015
11075270.2520.22.52Ăn mòn và bảo vệ kim loại trong công nghệ dầu khí
21078130.2520.50.51Kỹ thuật điều khiển quá trình
31076500.2520.22.48Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
41076500.2520.22.54Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
51111330.2520.51.46Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
61111330.2520.51.48Phương pháp luận Nghiên cứu khoa học
71070643.2520.22.52Thiết bị dầu khí
81077240.2520.22.52Tối ưu hóa năng lượng
[217NPLE] Nguyễn Phi Lê - 0905225698
12090101.2520.23.59ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.59BTư tưởng Hồ Chí Minh
[416NTDLE] Nguyễn Trần Dạ Lê - 0935453807
11222290.2520.25.89Tiếng Pháp 2
21222400.2520.24.89Tiếng Pháp 4
[103LDLICH] Lưu Đức Lịch - 0945145376
11030753.2520.23.20AHệ thống truyền lực ôtô
21030753.2520.23.20BHệ thống truyền lực ôtô
31033870.2520.23.20APBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
41035570.2520.50.17Thực tập kỹ thuật 2
51033860.2520.23.20ATruyền động tự động ô tô
61033860.2520.23.20BTruyền động tự động ô tô
[217HTKLIEN] Hoàng Thị Kim Liên - 0917779327
12090160.2520.24.21AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.21BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.23AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.23BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2520.24.50AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2520.24.50BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2520.24.67AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2520.24.67BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2520.24.71AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2520.24.71BChủ nghĩa Xã hội khoa học
112090160.2520.24.81AChủ nghĩa Xã hội khoa học
122090160.2520.24.81BChủ nghĩa Xã hội khoa học
132090160.2520.24.88Chủ nghĩa Xã hội khoa học
[305MTKLIEN] Mai Thị Kiều Liên - 0704482369
13050670.2520.25.19CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.27ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.27BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.32BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2520.25.33ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2520.25.69ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2520.25.69BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050011.2520.25.25AVật lý 1
93050011.2520.25.25BVật lý 1
103050011.2520.25.50AVật lý 1
113050011.2520.25.50BVật lý 1
123050011.2520.25.73AVật lý 1
133050011.2520.25.73BVật lý 1
143050641.2520.25.20AVật lý 2
153050641.2520.25.20BVật lý 2
163050641.2520.25.86AVật lý 2
173050641.2520.25.86BVật lý 2
[305PLIEN] Phan Liễn - 0905404506
13050660.2520.25.22BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.23ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.43ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.43BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.54BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.59ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.90ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.90BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
[109CTLINH] Châu Trường Linh - 0913422267
11093700.2520.22.73Thí nghiệm và kiểm định công trình hạ tầng kỹ thuậ
21093120.2520.22.59Tin học ứng dụng cầu đường nâng cao
31093250.2520.22.59Vật liệu mới trong CTGT
41093720.2520.22.73Vật liệu mới trong xây dựng công trình HTKT
[110NKLINH] Nguyễn Khánh Linh - 0934789444
11102080.2520.24.64Máy xây dựng
21103080.2520.23.67Máy xây dựng
31103080.2520.23.68AMáy xây dựng
41103080.2520.23.68BMáy xây dựng
51103080.2520.23.69AMáy xây dựng
61103080.2520.23.69BMáy xây dựng
[999TNLINH] Trần Ngọc Linh -
11013540.2520.22.03Các hệ thống trên máy bay
[104TTMLINH] Trần Thị Mỹ Linh - 0979036083
11041690.2520.23.23Thực tập nhiệt - lạnh 2
21041463.2520.22.23Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)
[106TVLIC] Trần Văn Líc - 0706145815
11232200.2520.23.08ATH Kiến trúc máy tính
21232200.2520.23.08BTH Kiến trúc máy tính
31063000.2520.23.38ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
41063000.2520.23.38BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
51063000.2520.23.39ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
61063000.2520.23.39BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
71063000.2520.23.40ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
81063000.2520.23.40BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
91063000.2520.23.41ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
101232260.2520.23.08ATH Mạng máy tính - truyền thông
111232260.2520.23.08BTH Mạng máy tính - truyền thông
121233140.2520.22.08TH Mạng thiết bị
131233580.2520.22.07ATH Mạng thiết bị
141233580.2520.22.07BTH Mạng thiết bị
151062970.2520.23.38ATN thông tin số
161062970.2520.23.38BTN thông tin số
171062970.2520.23.39ATN thông tin số
181062970.2520.23.39BTN thông tin số
191062970.2520.23.40ATN thông tin số
201062970.2520.23.40BTN thông tin số
211062970.2520.23.41ATN thông tin số
221062970.2520.23.41BTN thông tin số
[413DTXLOAN] Đoàn Thanh Xuân Loan -
14130311.2520.25.11Anh văn A2.2
[107DTTLOAN] Đoàn Thị Thu Loan - 0935884986
11073583.2520.25.50AHóa hữu cơ
21073583.2520.25.50BHóa hữu cơ
31073583.2520.25.51AHóa hữu cơ
41073583.2520.25.51BHóa hữu cơ
51073583.2520.25.52AHóa hữu cơ
61073583.2520.25.52BHóa hữu cơ
71070783.2520.23.50APhân tích Polymer
81070783.2520.23.50BPhân tích Polymer
[103NTKLOAN] Nguyễn Thị Kim Loan - 0903565199
11080700.2520.25.60Cơ lý thuyết
21080700.2520.25.68ACơ lý thuyết
31080700.2520.25.68BCơ lý thuyết
41080700.2520.25.69ACơ lý thuyết
51080700.2520.25.69BCơ lý thuyết
61080700.2520.25.75ACơ lý thuyết
71080700.2520.25.75BCơ lý thuyết
81080411.2520.25.62ACơ lý thuyết 1
91080411.2520.25.62BCơ lý thuyết 1
101034610.2520.22.26Quản lý dự án
[107NTTLOAN] Nguyễn Thị Trúc Loan - 0964719599
11075020.2520.22.45CN Chế biến cây nhiệt đới
21072943.2520.23.45AKỹ thuật bao bì thực phẩm
31072943.2520.23.45BKỹ thuật bao bì thực phẩm
41072943.2520.23.46Kỹ thuật bao bì thực phẩm
51075850.2520.23.45ANguyên lý bảo quản thực phẩm
61075850.2520.23.45BNguyên lý bảo quản thực phẩm
71075850.2520.23.46ANguyên lý bảo quản thực phẩm
81075850.2520.23.46BNguyên lý bảo quản thực phẩm
91075860.2520.23.45APBL 2: sản xuất và bao gói
101073360.2520.24.45APhát triển sản phẩm thực phẩm
111073360.2520.24.45BPhát triển sản phẩm thực phẩm
121073360.2520.24.46APhát triển sản phẩm thực phẩm
131073360.2520.24.46BPhát triển sản phẩm thực phẩm
141073360.2520.24.47APhát triển sản phẩm thực phẩm
151073360.2520.24.47BPhát triển sản phẩm thực phẩm
[111DVLONG] Đoàn Viết Long - 0983444122
11112350.2520.22.73Thi công công trình cấp thoát nước
[117PDLONG] Phạm Đình Long -
11171720.2520.24.81ATH Quan trắc môi trường(1TC)
21171720.2520.24.81BTH Quan trắc môi trường(1TC)
31171720.2520.24.81CTH Quan trắc môi trường(1TC)
41171760.2520.24.79ATH Xử lý nước cấp (1TC)
51171760.2520.24.79BTH Xử lý nước cấp (1TC)
61170833.2520.22.79Thực tập Tốt nghiệp (MT)
71170933.2520.22.81Thực tập Tốt nghiệp (QLMT)
[103PTLONG] Phan Thành Long - 0979674504
11220970.2520.23.87Cơ học chất lỏng và ứng dụng
21033190.2520.24.22AMáy thủy khí
31033190.2520.24.22BMáy thủy khí
41033310.2520.24.17AMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
51033310.2520.24.17BMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
61034410.2520.22.18BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
71034410.2520.22.19APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
81035090.2520.50.17Thiết bị điều khiển thủy lực trên ô tô và máy công trình
91034770.2520.22.19Thủy khí động lực học nâng cao
101034400.2520.22.19Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
[103TXLONG] Trịnh Xuân Long - 0812224246
11032792.2520.25.22ACơ học kỹ thuật (Blended)
21032792.2520.25.22BCơ học kỹ thuật (Blended)
31032792.2520.25.23ACơ học kỹ thuật (Blended)
41032792.2520.25.23BCơ học kỹ thuật (Blended)
51032150.2520.24.71ACơ lý thuyết (Blended)
61032150.2520.24.71BCơ lý thuyết (Blended)
71032150.2520.24.72ACơ lý thuyết (Blended)
81032150.2520.24.72BCơ lý thuyết (Blended)
91033290.2520.24.21Nguyên lý máy
101033070.2520.24.02ASức bền vật liệu (Blended)
111033070.2520.24.02BSức bền vật liệu (Blended)
121033070.2520.24.90ASức bền vật liệu (Blended)
131033070.2520.24.90BSức bền vật liệu (Blended)
[108LVLUOC] Lê Văn Lược -
11032790.2520.25.03AVẽ kỹ thuật cơ khí
21032790.2520.25.03BVẽ kỹ thuật cơ khí
31032790.2520.25.90AVẽ kỹ thuật cơ khí
41032790.2520.25.90BVẽ kỹ thuật cơ khí
[103TVLUAN] Trần Văn Luận -
11034190.2520.22.21Công nghệ lắp đặt và sửa chữa hệ động lực
21034180.2520.22.21Công nghệ thông gió và điều hòa KK trên tàu thủy
31033670.2520.23.21Hệ thống động lực công trình nổi
41033680.2520.23.21PBL 2: Thiết kế hệ động lực tàu thủy
[111NCLUYEN] Nguyễn Công Luyến - 0935072227
11112240.2520.23.77AKết cấu bêtông cốt thép công trình
21112240.2520.23.77BKết cấu bêtông cốt thép công trình
31112160.2520.23.77APBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
41112160.2520.23.77BPBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
51112510.2520.22.77APBL 6. Tin học trong xây dựng
61112510.2520.22.77BPBL 6. Tin học trong xây dựng
71113460.2520.22.78PBL 6: Tự động hóa trong thiết kế xây dựng
81113310.2520.23.78Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[305DVLU] Dụng Văn Lữ - 0935117206
13050011.2520.25.27AVật lý 1
23050011.2520.25.27BVật lý 1
33050011.2520.25.28AVật lý 1
43050011.2520.25.28BVật lý 1
53050011.2520.25.29AVật lý 1
63050011.2520.25.29BVật lý 1
73050641.2520.25.05AVật lý 2
83050641.2520.25.05BVật lý 2
93050641.2520.25.38AVật lý 2
103050641.2520.25.38BVật lý 2
113050641.2520.25.39AVật lý 2
123050641.2520.25.39BVật lý 2
[101CMLUC] Châu Mạnh Lực - 0913469718
11012940.2520.22.01ATrang bị công nghệ
21012940.2520.22.01BTrang bị công nghệ
31012940.2520.22.02Trang bị công nghệ
41012940.2520.22.90ATrang bị công nghệ
51012940.2520.22.90BTrang bị công nghệ
[101NDLUC] Nguyễn Đắc Lực - 0903577754
11010152.2520.24.19AROBOT Công nghiệp
21010152.2520.24.19BROBOT Công nghiệp
31010152.2520.24.20AROBOT Công nghiệp
41010152.2520.24.20BROBOT Công nghiệp
[105NTLUC] Nguyễn Thế Lực -
11232950.2520.22.08TH Hệ thống năng lượng điện
21232950.2520.22.09TH Hệ thống năng lượng điện
31051463.2520.23.27AThực tập công nhân
41051463.2520.23.27BThực tập công nhân
51051463.2520.23.28AThực tập công nhân
61051463.2520.23.28BThực tập công nhân
[121DHRLY] Đỗ Hoàng Rong Ly - 0905922966
11211003.2520.23.71ALịch sử kiến trúc Phương Tây
21211003.2520.23.71BLịch sử kiến trúc Phương Tây
31211003.2520.23.72ALịch sử kiến trúc Phương Tây
41211003.2520.23.72BLịch sử kiến trúc Phương Tây
51211163.2520.22.71APBL 7: Quy hoạch đô thị
[102NTXLY] Nguyễn Thế Xuân Ly - 0975368874
11223130.2520.22.89Điện toán đám mây
21020292.2520.24.16AMạng máy tính
31020292.2520.24.16BMạng máy tính
41020292.2520.24.99AMạng máy tính
51020292.2520.24.99BMạng máy tính
61023740.2520.24.99CPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
71023900.2520.23.16BPBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
81223120.2520.22.89Thiết kế hệ thống mạng
[107TNLY] Tạ Ngọc Ly -
11077600.2520.50.48Công nghệ sinh học trong chẩn đoán y học
21077600.2520.51.48Công nghệ sinh học trong chẩn đoán y học
31075620.2520.23.48BPBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
41076830.2520.22.48Thiết bị trong CNSH
51076830.2520.22.54Thiết bị trong CNSH
61077430.2520.50.48Thiết bị trong Công nghệ sinh học
71077430.2520.51.48Thiết bị trong Công nghệ sinh học
81077470.2520.50.48Tối ưu hoá quá trình sản xuất
91077470.2520.51.48Tối ưu hoá quá trình sản xuất
101076490.2520.22.48ATối ưu hóa quá trình sản xuất
111076490.2520.22.48BTối ưu hóa quá trình sản xuất
121076490.2520.22.54Tối ưu hóa quá trình sản xuất
[104NPMANH] Ngô Phi Mạnh - 0905958409
11041800.2520.22.22APBL 5: Kỹ thuật sấy
21041800.2520.22.22BPBL 5: Kỹ thuật sấy
31041800.2520.22.23PBL 5: Kỹ thuật sấy
[106LTPMAI] Lê Thị Phương Mai - 0934886846
11063770.2520.22.38AMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
21063770.2520.22.38BMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
31063770.2520.22.39AMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
41063770.2520.22.39BMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
51063770.2520.22.40Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
61232880.2520.22.09TH Truyền thông không dây (0.5TC)
71232850.2520.22.09Truyền thông không dây
81063320.2520.24.40AXác suất thống kê ứng dụng
91063320.2520.24.40BXác suất thống kê ứng dụng
101063320.2520.24.41AXác suất thống kê ứng dụng
111063320.2520.24.41BXác suất thống kê ứng dụng
121063320.2520.24.41AXác suất thống kê ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
[105NHMAI] Nguyễn Hoàng Mai -
11053800.2520.22.32AĐiều khiển robot công nghiệp
21053800.2520.22.32BĐiều khiển robot công nghiệp
31053800.2520.22.33AĐiều khiển robot công nghiệp
41053800.2520.22.33BĐiều khiển robot công nghiệp
51053800.2520.22.34AĐiều khiển robot công nghiệp
61053800.2520.22.34BĐiều khiển robot công nghiệp
71054220.2520.50.33Điều khiển robot công nghiệp
81053810.2520.22.32AHệ thống phi tuyến
91053810.2520.22.32BHệ thống phi tuyến
101052470.2520.24.27BMạch điện tử tương tự và số
111052470.2520.24.28AMạch điện tử tương tự và số
121052470.2520.24.28BMạch điện tử tương tự và số
131053150.2520.24.32BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[117TVCMAI] Trần Vũ Chi Mai - 0935000414
11171770.2520.24.79AMạng lưới cấp nước
21171770.2520.24.79BMạng lưới cấp nước
31172410.2520.49.79Mạng lưới cấp nước
41171780.2520.24.79APBL 1: Quy hoạch cấp nước
51171870.2520.23.79Tiếng anh chuyên ngành (MT)
[210LTHMINH] Lê Thị Hoàng Minh -
12100010.2520.24.54Pháp luật đại cương
22100010.2520.25.01APháp luật đại cương
32100010.2520.25.01BPháp luật đại cương
[104NDMINH] Nguyễn Đức Minh -
11041690.2520.23.22Thực tập nhiệt - lạnh 2
21041463.2520.22.22Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)
[107NHMINH] Nguyễn Hoàng Minh -
11076450.2520.22.48Công nghệ enzyme
21079060.2520.23.54Công nghệ enzyme trong y học
31076470.2520.22.48Công nghệ protein tái tổ hợp
41076470.2520.22.54Công nghệ protein tái tổ hợp
51077440.2520.50.48Công nghệ protein tái tổ hợp
61077440.2520.51.48Công nghệ protein tái tổ hợp
71070153.2520.23.48AKT Phân tích trong CN sinh học
81070153.2520.23.48BKT Phân tích trong CN sinh học
91075490.2520.24.48BPBL 2: Thiết kế sản phẩm
101072833.2520.22.48Thực tập Tốt nghiệp (SH)
[101NLMINH] Nguyễn Lê Minh - 0983160004
11012010.2520.23.04CTH Kỹ thuật vi điều khiển
21012010.2520.23.06ATH Kỹ thuật vi điều khiển
31012310.2520.24.05ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012310.2520.24.05BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012310.2520.24.06ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
61012310.2520.24.06BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
71012400.2520.24.04ATH Truyền động thủy khí
81012400.2520.24.04BTH Truyền động thủy khí
91012400.2520.24.04CTH Truyền động thủy khí
101012400.2520.24.05ATH Truyền động thủy khí
111012400.2520.24.05BTH Truyền động thủy khí
121012400.2520.24.06ATH Truyền động thủy khí
131012400.2520.24.06BTH Truyền động thủy khí
141012710.2520.23.04AThực tập công nhân cơ điện tử
151012710.2520.23.04BThực tập công nhân cơ điện tử
161012710.2520.23.05AThực tập công nhân cơ điện tử
171012710.2520.23.05BThực tập công nhân cơ điện tử
[103NVMINH] Nguyễn Văn Minh -
11033650.2520.23.21Kết cấu công trình nổi
21033330.2520.24.21KT an toàn & bảo hộ LĐ trong nhà máy đóng tàu
31034230.2520.22.21PBL 4: Thiết kế hệ thống đường ống
41034200.2520.22.21Tính toán và công nghệ lắp ráp đường ống
[319PTDMINH] Phan Trần Đức Minh -
13190041.2520.25.83AXác suất thống kê
23190041.2520.25.83BXác suất thống kê
33190041.2520.25.86AXác suất thống kê
43190041.2520.25.86BXác suất thống kê
[109TDMINH] Trần Đình Minh -
11093090.2520.22.62Dữ liệu lớn trong XD
21094680.2520.23.62PBL ứng dụng BIM trong lập dự án
31093110.2520.22.59APBL7: Thiết kế và thi công cầu nâng cao
41093820.2520.25.62ATH Toán ứng dụng 1
51093820.2520.25.62BTH Toán ứng dụng 1
61093830.2520.50.59Thiết kế và thi công cầu nâng cao
71093830.2520.50.60Thiết kế và thi công cầu nâng cao
[106VTMINH] Võ Tuấn Minh -
11064040.2520.51.39Dự án nghiên cứu 1
21063243.2520.24.38ALý thuyết mạch điện tử 2
31063243.2520.24.38BLý thuyết mạch điện tử 2
41063243.2520.24.39ALý thuyết mạch điện tử 2
51063243.2520.24.39BLý thuyết mạch điện tử 2
61063243.2520.24.42ALý thuyết mạch điện tử 2
71063243.2520.24.42BLý thuyết mạch điện tử 2
81063700.2520.yy.91Thiết kế vi mạch
91064030.2520.50.38Thiết kế vi mạch
101064030.2520.51.38Thiết kế vi mạch
[319PQMUOI] Phạm Quý Mười - 0904169124
13190121.2520.25.03AGiải tích 2
23190121.2520.25.03BGiải tích 2
33190121.2520.25.16AGiải tích 2
43190121.2520.25.16BGiải tích 2
53190121.2520.25.27AGiải tích 2
63190121.2520.25.27BGiải tích 2
71231960.2520.24.07AToán chuyên ngành
81231960.2520.24.07BToán chuyên ngành
[107DNTMY] Đoàn Ngọc Trà My - 0777046721
11077650.2520.50.48Cảm biến sinh học
21077650.2520.51.48Cảm biến sinh học
31077620.2520.50.48Công nghệ sản xuất vaccine
41077620.2520.51.48Công nghệ sản xuất vaccine
51075490.2520.24.48APBL 2: Thiết kế sản phẩm
61070173.2520.22.54Thực tập Công nhân (SH)
[109NVMY] Nguyễn Văn Mỹ - 0903509529
11094810.2520.22.62Công nghệ thi công
21094100.2520.50.59Thiết kế cầu đường sắt
31094100.2520.50.60Thiết kế cầu đường sắt
[110PMY] Phạm Mỹ -
11103100.2520.23.69APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
21103290.2520.22.68BPBL 8 - Thi công công trình ngầm
31103290.2520.22.69BPBL 8 - Thi công công trình ngầm
[414THMY] Thiều Hoàng Mỹ -
14130311.2520.25.32AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.32BAnh văn A2.2
34130311.2520.25.33AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.33BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.42AAnh văn A2.2
64130311.2520.25.42BAnh văn A2.2
74130311.2520.25.71Anh văn A2.2
84130120.2520.24.52BAnh văn B1.1
[107DTHNAM] Đoàn Thị Hoài Nam - 0368954711
11073583.2520.25.48AHóa hữu cơ
21073583.2520.25.48BHóa hữu cơ
31073583.2520.25.54Hóa hữu cơ
41075620.2520.23.54APBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
51075620.2520.23.54BPBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
61076420.2520.23.48APhương pháp kiểm nghiệm vi sinh
71076420.2520.23.48BPhương pháp kiểm nghiệm vi sinh
81070173.2520.22.48Thực tập Công nhân (SH)
[109HPNAM] Huỳnh Phương Nam - 0914000357
11092810.2520.23.64Anh văn CN VLXD
21093060.2520.23.64Toán CN 2: Quy hoạch thực nghiệm
[106LHNAM] Lê Hồng Nam - 0905888809
11061940.2520.24.38Kiến tập nghề nghiệp
21061940.2520.24.39AKiến tập nghề nghiệp
31061940.2520.24.39BKiến tập nghề nghiệp
41061940.2520.24.40AKiến tập nghề nghiệp
51061940.2520.24.40BKiến tập nghề nghiệp
61061940.2520.24.41AKiến tập nghề nghiệp
71061940.2520.24.41BKiến tập nghề nghiệp
81061940.2520.24.43AKiến tập nghề nghiệp
91061940.2520.24.43BKiến tập nghề nghiệp
101061940.2520.24.44AKiến tập nghề nghiệp
111061940.2520.24.44BKiến tập nghề nghiệp
121062043.2520.23.38AThực tập công nhân
131062043.2520.23.38BThực tập công nhân
141062043.2520.23.39Thực tập công nhân
151062043.2520.23.40AThực tập công nhân
161062043.2520.23.40BThực tập công nhân
171062043.2520.23.40CThực tập công nhân
181062043.2520.23.41Thực tập công nhân
191063470.2520.23.44AThực tập công nhân (KTMT)
201063470.2520.23.44BThực tập công nhân (KTMT)
[101LHNAM] Lê Hoài Nam - 0906309302
11013130.2520.22.04AKỹ thuật thiết kế robot
21013130.2520.22.04BKỹ thuật thiết kế robot
31013130.2520.22.05Kỹ thuật thiết kế robot
41013130.2520.22.06AKỹ thuật thiết kế robot
51013130.2520.22.06BKỹ thuật thiết kế robot
61014190.2520.50.05Kỹ thuật thiết kế Robot
71012243.2520.24.04APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
81012243.2520.24.05BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
91010152.2520.23.04AROBOT Công nghiệp
101010152.2520.23.04BROBOT Công nghiệp
111010152.2520.23.05AROBOT Công nghiệp
121010152.2520.23.05BROBOT Công nghiệp
131010152.2520.23.06ROBOT Công nghiệp
141013170.2520.22.04ATư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
151013170.2520.22.04BTư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
161013170.2520.22.05Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
171013170.2520.22.06ATư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
181013170.2520.22.06BTư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
191013030.2520.22.03Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
201014030.2520.49.01Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[107PCNAM] Phạm Cẩm Nam - 0987873154
11073431.2520.25.03AHóa đại cương
21073431.2520.25.03BHóa đại cương
31073670.2520.25.60Hóa đại cương
41076140.2520.23.51Hóa lý silicate 2
51077090.2520.22.51Men tráng kim loại
61076160.2520.23.51Thiết bị nhiệt 2
71077050.2520.22.51Thiết bị nhiệt nâng cao
[109PHNAM] Phan Hoàng Nam - 0931225799
11094330.2520.50.60Chuyên đề kỹ thuật công trình cầu và hầm giao thông 1
21094410.2520.50.60Chuyên đề kỹ thuật công trình cầu và hầm giao thông 3
31094710.2520.23.62TN Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2(0.5)
41094700.2520.23.62Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2
51094620.2520.24.62Toán CN trong trí tuệ nhân tạo 1
[103TVNAM] Trần Văn Nam - 0913477045
11030393.2520.22.17Động cơ tăng áp
21033640.2520.23.21Động cơ tàu thủy
31031590.2520.24.18ANguyên lý động cơ
41031590.2520.24.18BNguyên lý động cơ
51033820.2520.24.20ANguyên lý động cơ đốt trong
61033820.2520.24.20BNguyên lý động cơ đốt trong
71035170.2520.49.17Nhiên liệu và quá trình cháy
81033470.2520.23.18APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
91033470.2520.23.18BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[209DTHNGA] Đỗ Thị Hằng Nga -
12090170.2520.23.11ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.11BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.20Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.23.40ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.23.40BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.24.64ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.24.64BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.01ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
92090170.2520.25.01BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
102090170.2520.25.06ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
112090170.2520.25.06BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[111TTNGA] Tô Thúy Nga -
11113420.2520.22.78Thiết kế và quản lý HT hạ tầng đô thị thông minh
21111820.2520.22.77Thủy lực công trình (Blended)
31111262.2520.24.59AThủy văn
41111262.2520.24.59BThủy văn
51111710.2520.50.75Ứng dụng mô hình toán thủy văn
[999TTKNGAN] Trần Thị Kim Ngân - 0344355208
15070040.2520.25.16ATiếng Nhật 2 (CNTT)
25070040.2520.25.16BTiếng Nhật 2 (CNTT)
35070040.2520.25.99ATiếng Nhật 2 (CNTT)
45070040.2520.25.99BTiếng Nhật 2 (CNTT)
55070060.2520.24.16ATiếng Nhật 4 (CNTT)
65070060.2520.24.16BTiếng Nhật 4 (CNTT)
75070060.2520.24.99ATiếng Nhật 4 (CNTT)
85070060.2520.24.99BTiếng Nhật 4 (CNTT)
95070080.2520.23.16ATiếng Nhật 6 (CNTT)
105070080.2520.23.16BTiếng Nhật 6 (CNTT)
115070080.2520.23.99ATiếng Nhật 6 (CNTT)
125070080.2520.23.99BTiếng Nhật 6 (CNTT)
[101NTNGHI] Ngô Thanh Nghị - 0905872213
11013090.2520.22.04ALập trình PLC nâng cao
21013090.2520.22.04BLập trình PLC nâng cao
31013090.2520.22.05Lập trình PLC nâng cao
41013090.2520.22.06ALập trình PLC nâng cao
51013090.2520.22.06BLập trình PLC nâng cao
61012620.2520.23.02APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
71014230.2520.50.05Thiết kế hệ thống SCADA và HMI
81013110.2520.22.04AThiết kế IoT và ứng dụng
91013110.2520.22.04BThiết kế IoT và ứng dụng
101013110.2520.22.05Thiết kế IoT và ứng dụng
111013110.2520.22.06AThiết kế IoT và ứng dụng
121013110.2520.22.06BThiết kế IoT và ứng dụng
[413HTBNGOC] Huỳnh Thị Bích Ngọc - 0905170802
14130311.2520.25.27Anh văn A2.2
24130311.2520.25.28Anh văn A2.2
34130311.2520.25.30Anh văn A2.2
44130311.2520.25.38Anh văn A2.2
[121NHNGOC] Nguyễn Hồng Ngọc -
11211480.2520.50.72Chuyên đề kiến trúc 5: Thiết kế đô thị
21211133.2520.22.72AChuyên đề phân tích định lượng trong KT và QHĐT
31211133.2520.22.72BChuyên đề phân tích định lượng trong KT và QHĐT
41211053.2520.23.71ANgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
51211053.2520.23.71BNgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
61211053.2520.23.72ANgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
71211053.2520.23.72BNgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
81211163.2520.22.71BPBL 7: Quy hoạch đô thị
91211163.2520.22.72BPBL 7: Quy hoạch đô thị
101210663.2520.23.71Quy hoạch địa điểm
111211810.2520.50.71Thiết kế đô thị
[107NTTNGOC] Nguyễn Thị Tuyết Ngọc - 0703441489
11075190.2520.25.50ATN hóa hữu cơ
21075190.2520.25.50BTN hóa hữu cơ
31075190.2520.25.52ATN hóa hữu cơ
41075190.2520.25.52BTN hóa hữu cơ
51075190.2520.25.52CTN hóa hữu cơ
61075400.2520.24.48ATN Hóa lý 2
71075400.2520.24.48BTN Hóa lý 2
81075400.2520.24.50ATN Hóa lý 2
91075400.2520.24.50BTN Hóa lý 2
101075400.2520.24.51ATN Hóa lý 2
111075400.2520.24.51BTN Hóa lý 2
121075400.2520.24.52ATN Hóa lý 2
131075400.2520.24.52BTN Hóa lý 2
141075400.2520.24.52CTN Hóa lý 2
[109PVNGOC] Phạm Văn Ngọc - 0869400900
11092490.2520.24.62ACơ học đất
21092490.2520.24.62BCơ học đất
31092490.2520.24.68ACơ học đất
41092490.2520.24.68BCơ học đất
51092490.2520.24.76ACơ học đất
61092490.2520.24.76BCơ học đất
71092490.2520.24.78ACơ học đất
81092490.2520.24.78BCơ học đất
91093790.2520.22.69ANền móng nâng cao
101093790.2520.22.69BNền móng nâng cao
[121LPNGUYEN] Lê Phong Nguyên - 0903505906
11211043.2520.23.71CPBL 4: Thiết kế khách sạn (Blended)
21210633.2520.24.71BPBL2: Thiết kế chung cư (Blended)
[118NHNGUYEN] Nguyễn Hồng Nguyên - 0985568748
14130463.2520.24.85AAnh văn CN QLCN
24130463.2520.24.85BAnh văn CN QLCN
34130463.2520.24.86Anh văn CN QLCN
41182550.2520.23.16Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2520.23.33AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2520.23.33BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
71182550.2520.23.34AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
81182550.2520.23.34BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
91033410.2520.23.19AKỹ năng khởi nghiệp
101033410.2520.23.19BKỹ năng khởi nghiệp
111182890.2520.23.85Lý thuyết lãnh đạo
121182890.2520.23.96Lý thuyết lãnh đạo
131182870.2520.23.96Quản trị tồn kho
141184240.2520.50.85Thiết kế vị trí và mặt bằng hệ thống công nghiệp
151184240.2520.50.86Thiết kế vị trí và mặt bằng hệ thống công nghiệp
161183150.2520.22.85AThiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
171183150.2520.22.85BThiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
[118NTTNGUYEN] Nguyễn Thị Thảo Nguyên - 0905881711
11182190.2520.25.83AKinh tế học
21182190.2520.25.83BKinh tế học
31182190.2520.25.84AKinh tế học
41182190.2520.25.84BKinh tế học
51182213.2520.24.83ALập và thẩm định dự án đầu tư
61182213.2520.24.83BLập và thẩm định dự án đầu tư
71182220.2520.24.83APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
81182220.2520.24.83BPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
91183710.2520.51.83Quản trị học
[102NVNGUYEN] Nguyễn Văn Nguyên - 0903577986
11023890.2520.23.16ATH Lập trình mạng (0.5TC)
21023890.2520.23.16BTH Lập trình mạng (0.5TC)
31023890.2520.23.99ATH Lập trình mạng (0.5TC)
41023890.2520.23.99BTH Lập trình mạng (0.5TC)
51221740.2520.23.89Thực tập công nhân
[121PANGUYEN] Phan Ánh Nguyên - 0905818195
11211230.2520.25.72BĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211043.2520.23.72BPBL 4: Thiết kế khách sạn
31211033.2520.23.71Vật lý công trình xây dựng 3
41211033.2520.23.72AVật lý công trình xây dựng 3
51211033.2520.23.72BVật lý công trình xây dựng 3
[107NTMNGUYET] Nguyễn Thị Minh Nguyệt - 0935873198
11075900.2520.22.45ATN CN sản xuất các sản phẩm lên men
21075900.2520.22.45BTN CN sản xuất các sản phẩm lên men
31075900.2520.22.46ATN CN sản xuất các sản phẩm lên men
41075900.2520.22.46BTN CN sản xuất các sản phẩm lên men
51073683.2520.25.45ATN vi sinh đại cương
61073683.2520.25.45BTN vi sinh đại cương
71073683.2520.25.46ATN vi sinh đại cương
81073683.2520.25.46BTN vi sinh đại cương
91073683.2520.25.47ATN vi sinh đại cương
101073683.2520.25.47BTN vi sinh đại cương
111073700.2520.24.45ATN vi sinh thực phẩm
121073700.2520.24.45BTN vi sinh thực phẩm
131073700.2520.24.46ATN vi sinh thực phẩm
141073700.2520.24.46BTN vi sinh thực phẩm
151073700.2520.24.47ATN vi sinh thực phẩm
161073700.2520.24.47BTN vi sinh thực phẩm
[209TANGUYET] Từ Ánh Nguyệt -
12090170.2520.23.26Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.39Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.71Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.25.28ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.28BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.29ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.29BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[414TTTNHA] Trần Thị Thanh Nhã -
14130311.2520.25.48BAnh văn A2.2
24130311.2520.25.60Anh văn A2.2
[101NPTNHAN] Nguyễn Phạm Thế Nhân - 0905969475
11012620.2520.23.90APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
21012970.2520.22.02APBL 4: Thiết kế máy công cụ
31013570.2520.22.03BPBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
41013990.2520.49.01Thiết kế nhà máy cơ khí
51013990.2520.49.02Thiết kế nhà máy cơ khí
61013990.2520.50.01Thiết kế nhà máy cơ khí
71013990.2520.50.02Thiết kế nhà máy cơ khí
81012133.2520.24.01AToán chuyên ngành 1(PPT)
91012133.2520.24.01BToán chuyên ngành 1(PPT)
101012230.2520.23.01Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
111012230.2520.23.02Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
121012230.2520.23.90Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
131012950.2520.22.01Aứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
141012950.2520.22.01Bứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
151012950.2520.22.02ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
161012950.2520.22.90Aứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
171012950.2520.22.90Bứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
181013670.2520.22.03ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
[107DMNHAT] Đặng Minh Nhật - 84913486813
11078020.2520.49.46Chuyên đề 3: Khai thác và sử dụng lipid trong công nghệ thực phẩm
21078040.2520.49.46Cơ chế các phản ứng hoá học thực phẩm
31075410.2520.24.45AHóa sinh thực phẩm
41075410.2520.24.45BHóa sinh thực phẩm
51075410.2520.24.46AHóa sinh thực phẩm
61075410.2520.24.46BHóa sinh thực phẩm
71075410.2520.24.47AHóa sinh thực phẩm
81075410.2520.24.47BHóa sinh thực phẩm
91073630.2520.24.45Thống kê ứng dụng
101073630.2520.24.46AThống kê ứng dụng
111073630.2520.24.46BThống kê ứng dụng
[101LDMNHAT] Lê Đình Minh Nhật -
11012303.2520.24.06AKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
21012303.2520.24.06BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
31012310.2520.24.04ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012310.2520.24.04BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012310.2520.24.04CTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
[413LTNHI] Lê Thị Nhi -
14130311.2520.25.26AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.26BAnh văn A2.2
34130311.2520.25.29AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.29BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.41Anh văn A2.2
64130311.2520.25.67Anh văn A2.2
74130311.2520.25.68Anh văn A2.2
84130311.2520.25.69Anh văn A2.2
94130311.2520.25.70Anh văn A2.2
104130311.2520.25.72Anh văn A2.2
114130311.2520.25.83Anh văn A2.2
124130311.2520.25.84Anh văn A2.2
[105NTANHI] Nguyễn Thị Ái Nhi -
11051373.2520.24.27ALý thuyết Mạch điện 2
21051373.2520.24.27BLý thuyết Mạch điện 2
31051373.2520.24.28ALý thuyết Mạch điện 2
41051373.2520.24.28BLý thuyết Mạch điện 2
51051373.2520.24.29ALý thuyết Mạch điện 2
61051373.2520.24.29BLý thuyết Mạch điện 2
71051373.2520.24.30ALý thuyết Mạch điện 2
81051373.2520.24.30BLý thuyết Mạch điện 2
91053220.2520.24.30APBL 1: Máy điện
101053220.2520.24.30BPBL 1: Máy điện
[104K] Khoa Nhiệt -
11042270.2520.xx.23Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21040373.2520.21.23Đồ án Tốt nghiệp
31041493.2520.22.22Đồ án tốt nghiệp
41042150.2520.50.23Luận văn tốt nghiệp
[101DQNHU] Đinh Quỳnh Như -
11010353.2520.23.06Cảm biến công nghiệp
21012720.2520.23.06BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
[113LTKOANH] Lê Thị Kim Oanh -
11231990.2520.24.07Kinh tế học
21231990.2520.24.08AKinh tế học
31231990.2520.24.08BKinh tế học
41182550.2520.23.15Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182500.2520.25.85AKinh tế vi mô
61182500.2520.25.85BKinh tế vi mô
71182500.2520.25.86AKinh tế vi mô
81182500.2520.25.86BKinh tế vi mô
91182840.2520.23.85APBL 2: Phát triển sản phẩm
101184210.2520.51.86Quản lý đổi mới sáng tạo
111230280.2520.23.07Quản lý dự án
121230280.2520.23.08Quản lý dự án
131222880.2520.23.88Quản lý dự án công nghiệp
141182850.2520.23.86Quản trị dự án công nghiệp
151182850.2520.23.96Quản trị dự án công nghiệp
[111NTPHAT] Nguyễn Thành Phát -
11112500.2520.22.77Mô hình toán ngập lụt đô thị
21111262.2520.24.62AThủy văn
31111262.2520.24.62BThủy văn
41111262.2520.24.75Thủy văn
51111960.2520.24.74Thủy văn công trình
61113260.2520.24.78ATN Thủy văn đô thị (1 TC)
71113260.2520.24.78BTN Thủy văn đô thị (1 TC)
81111970.2520.24.74TT Thủy văn công trình
[107DTHPHAN] Dương Thị Hồng Phấn -
11074720.2520.24.50Hóa phân tích
21074720.2520.24.51AHóa phân tích
31074720.2520.24.51BHóa phân tích
41075160.2520.25.50AHóa vô cơ
51075160.2520.25.50BHóa vô cơ
61075160.2520.25.51AHóa vô cơ
71075160.2520.25.51BHóa vô cơ
[999PTPHONG] Phạm Tiên Phong - 0905100713
11033003.2520.23.26Kiểm soát và quản lý chất lượng
[115NVPHONG] Nguyễn Văn Phòng - 0905832777
11063243.2520.24.40ALý thuyết mạch điện tử 2
21063243.2520.24.40BLý thuyết mạch điện tử 2
31063243.2520.24.41ALý thuyết mạch điện tử 2
41063243.2520.24.41BLý thuyết mạch điện tử 2
[102DHPHUONG] Đặng Hoài Phương - 0935578555
11024480.2520.51.10Kiến trúc phần mềm
21024480.2520.51.11Kiến trúc phần mềm
31023703.2520.24.13ALập trình .NET
41023703.2520.24.13BLập trình .NET
51023703.2520.24.15ALập trình .NET
61023703.2520.24.15BLập trình .NET
71023703.2520.24.16ALập trình .NET
81023703.2520.24.16BLập trình .NET
91023703.2520.24.99ALập trình .NET
101023703.2520.24.99BLập trình .NET
111222600.2520.23.87Lập trình hướng đối tượng
121223230.2520.23.89Lập trình hướng đối tượng
131022853.2520.24.10APBL 3: Công nghệ phần mềm
[111DTKPHUONG] Đoàn Thụy Kim Phương -
11111980.2520.23.75Chỉnh trị sông
21111980.2520.24.74Chỉnh trị sông
31112010.2520.24.74PBL 3: Thiết kế công trình thủy
41111830.2520.24.75Thủy lực công trình (Blended)
[414NDNPHUONG] Nguyễn Đặng Nguyên Phương -
14130311.2520.25.85AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.85BAnh văn A2.2
[105NHVPHUONG] Nguyễn Hồng Việt Phương - 0917981779
11053340.2520.23.29Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053550.2520.22.27ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
31053550.2520.22.27BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
41232940.2520.22.08Hệ thống năng lượng điện
51053270.2520.23.29BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
61053560.2520.22.27APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
71053560.2520.22.27BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
81053540.2520.22.27AƯD SCADA trong kỹ thuật điện
91053540.2520.22.27BƯD SCADA trong kỹ thuật điện
[117NLPHUONG] Nguyễn Lan Phương - 0905160341
11171770.2520.22.81Mạng lưới cấp nước
21171780.2520.24.79BPBL 1: Quy hoạch cấp nước
31171750.2520.24.79Xử lý nước cấp
[107NTDPHUONG] Nguyễn Thị Đông Phương -
11074960.2520.22.45ACN sản xuất nước giải khát
21074960.2520.22.45BCN sản xuất nước giải khát
31074960.2520.22.46CN sản xuất nước giải khát
41078050.2520.49.46Công nghệ sinh học thực phẩm
51078060.2520.49.46Công nghệ vi sinh thực phẩm
61075430.2520.24.45APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
71075430.2520.24.45BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
81075430.2520.24.46APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
91075860.2520.23.45BPBL 2: sản xuất và bao gói
101076740.2520.22.45BPBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
111073593.2520.25.45AVi sinh đại cương
121073593.2520.25.45BVi sinh đại cương
131073593.2520.25.46AVi sinh đại cương
141073593.2520.25.46BVi sinh đại cương
151073593.2520.25.47Vi sinh đại cương
161073620.2520.24.45AVi sinh thực phẩm
171073620.2520.24.45BVi sinh thực phẩm
181073620.2520.24.46AVi sinh thực phẩm
191073620.2520.24.46BVi sinh thực phẩm
201073620.2520.24.47Vi sinh thực phẩm
[109PNPHUONG] Phạm Ngọc Phương - 0979062057
11092650.2520.23.59Anh văn chuyên ngành (X3)
21092430.2520.22.73Anh văn CN (CSHT)
31094830.2520.22.62Công trình hạ tầng đô thị
41092930.2520.23.73Đường đô thị
51092910.2520.23.73PBL 3: Quy hoạch và thiết kế chi tiết đơn vị ở
61093870.2520.50.59Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
71093870.2520.50.60Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
[413TNXPHUONG] Tôn Nữ Xuân Phương - 0988877468
14130311.2520.25.39Anh văn A2.2
24130311.2520.25.40Anh văn A2.2
[210LHPHUOC] Lê Hồng Phước - 0905693057
12100010.2520.24.20APháp luật đại cương
22100010.2520.24.20BPháp luật đại cương
32100010.2520.24.26APháp luật đại cương
42100010.2520.24.26BPháp luật đại cương
52100010.2520.24.39Pháp luật đại cương
62100010.2520.24.40APháp luật đại cương
72100010.2520.24.40BPháp luật đại cương
82100010.2520.24.48APháp luật đại cương
92100010.2520.24.48BPháp luật đại cương
[109DTPHUONG] Đỗ Thị Phượng -
11093500.2520.22.64Công nghệ gốm xây dựng 2
21093510.2520.22.64PBL 7. Công nghệ gốm XD 2
31112330.2520.22.64Phụ gia cho bê tông xi măng
41091863.2520.24.69AVật liệu xây dựng
51091863.2520.24.69BVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.70Vật liệu xây dựng
[413TTTPHUONG] Trần Thị Túy Phượng - 0765884848
14130311.2520.25.19Anh văn A2.2
24130311.2520.25.22Anh văn A2.2
34130311.2520.25.43Anh văn A2.2
44130311.2520.25.44Anh văn A2.2
54130311.2520.25.50Anh văn A2.2
64130311.2520.25.51Anh văn A2.2
74130311.2520.25.71BAnh văn A2.2
84130311.2520.25.77Anh văn A2.2
94130311.2520.25.79Anh văn A2.2
[106VDPHUC] Võ Duy Phúc - 0906460182
11063203.2520.24.42AKỹ năng mềm
21063203.2520.24.42BKỹ năng mềm
31063660.2520.23.38AKỹ năng nghiên cứu khoa học
41063660.2520.23.38BKỹ năng nghiên cứu khoa học
51063660.2520.23.39AKỹ năng nghiên cứu khoa học
61063660.2520.23.39BKỹ năng nghiên cứu khoa học
71063660.2520.23.44AKỹ năng nghiên cứu khoa học
81063660.2520.23.44BKỹ năng nghiên cứu khoa học
91061980.2520.yy.91Kỹ thuật cao tần
101064210.2520.50.38Kỹ thuật đa anten tiên tiến
111064210.2520.51.38Kỹ thuật đa anten tiên tiến
121232840.2520.22.09Lý thuyết thông tin
131063780.2520.22.39APBL 4: Chuyên đề
141063780.2520.22.39BAPBL 4: Chuyên đề
151063780.2520.22.39BBPBL 4: Chuyên đề
161061903.2520.24.40ATrường điện từ
171061903.2520.24.40BTrường điện từ
181061903.2520.24.41ATrường điện từ
191061903.2520.24.41BTrường điện từ
[118K] Khoa QLDA -
11182650.2520.xx.84Capstone project
21184040.2520.xx.83Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31183980.2520.48.83Đề án tốt nghiệp
41182463.2520.22.83Đồ án tốt nghiệp
51182970.2520.22.86Đồ án tốt nghiệp (QLCN)
61184180.2520.21.84Đồ án Tốt nghiệp KX
71182070.2520.21.85Ðồ án tốt nghiệp QLCN
81183960.2520.49.83Thực tập 1
91183970.2520.48.83Thực tập 2
101183270.2520.23.83AThực tập công trường
111183270.2520.23.83BThực tập công trường
121183270.2520.23.84Thực tập công trường
131180043.2520.25.85AThực tập Nhận thức
141180043.2520.25.85BThực tập Nhận thức
151180043.2520.25.86AThực tập Nhận thức
161180043.2520.25.86BThực tập Nhận thức
171184010.2520.xx.83Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
181181160.2520.22.83Thực tập Tốt nghiệp (KTXD)
191181063.2520.22.85Thực tập Tốt nghiệp (QLCN)
201184170.2520.21.83Thực tập Tốt nghiệp KX
211184170.2520.21.84Thực tập Tốt nghiệp KX
221184160.2520.21.85Thực tập Tốt nghiệp QLCN
[105NKQUANG] Nguyễn Khánh Quang - 0914424858
11223530.2520.22.88Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
21053030.2520.22.32ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
31053030.2520.22.32BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
41053030.2520.22.33ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
51053030.2520.22.33BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
61053030.2520.22.34ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
71053030.2520.22.34BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
81054260.2520.50.33Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
91054250.2520.50.33Điều khiển tự động truyền động điện trong công nghiệp
101053730.2520.22.33APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
111053730.2520.22.33BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
121053430.2520.23.32ATổng hợp hệ thống truyền động điện
131053430.2520.23.32BTổng hợp hệ thống truyền động điện
141053430.2520.23.33ATổng hợp hệ thống truyền động điện
151053430.2520.23.33BTổng hợp hệ thống truyền động điện
161053710.2520.22.32ATruyền động điện hiện đại
171053710.2520.22.32BTruyền động điện hiện đại
[109NVQUANG] Nguyễn Văn Quang -
11093450.2520.23.64Hóa ứng dụng kỹ thuật 2
21093480.2520.22.64Kỹ thuật sản xuất chất kết dính vô cơ 2
31092760.2520.23.64PBL 3: Kỹ thuật sản xuất CKD vô cơ 1
41093490.2520.22.64PBL 6. Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 2
51091863.2520.24.59AVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.59BVật liệu xây dựng
[103PNQUANG] Phạm Ngọc Quang - 0773353057
11080700.2520.25.59ACơ lý thuyết
21080700.2520.25.59BCơ lý thuyết
31080700.2520.25.67ACơ lý thuyết
41080700.2520.25.67BCơ lý thuyết
51080700.2520.25.70Cơ lý thuyết
61080700.2520.25.73ACơ lý thuyết
71080700.2520.25.73BCơ lý thuyết
81033270.2520.24.21Sức bền vật liệu
[117TVQUANG] Trần Văn Quang -
11171840.2520.23.79Xử lý nước thải đô thị
[105DMQUAN] Dương Minh Quân - 0978468468
11053460.2520.23.73Mạng lưới điện và TT liên lạc
21054030.2520.49.27Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào hệ thống điện
31053490.2520.22.29ATối ưu hóa lưới điện phân phối
41053490.2520.22.29BTối ưu hóa lưới điện phân phối
51053490.2520.22.30Tối ưu hóa lưới điện phân phối
[111NTQUAN] Nguyễn Trung Quân - 0972686228
11112740.2520.22.75Thi công 2
[117THQUAN] Trần Hà Quân - 0793241451
11172430.2520.51.80Chuyên đề 3: Tái sử dụng nước
21171583.2520.23.79GIS ứng dụng
31170011.2520.24.21AMôi trường
41170011.2520.24.21BMôi trường
51171860.2520.23.79PBL 3_Xử lý nước thải
61172060.2520.23.79Xử lý nước thải công nghiệp
[103VDQUI] Võ Đại Quí -
11032473.2520.24.19AToán chuyên ngành
21032473.2520.24.19BToán chuyên ngành
31032473.2520.24.20AToán chuyên ngành
41032473.2520.24.20BToán chuyên ngành
[901TDKQUOC] Trần Đình Khôi Quốc -
11054230.2520.50.33Hệ thống phi tuyến
21053810.2520.22.33AHệ thống phi tuyến (Blended)
31053810.2520.22.33BHệ thống phi tuyến (Blended)
41053810.2520.22.34AHệ thống phi tuyến (Blended)
51053810.2520.22.34BHệ thống phi tuyến (Blended)
[103NVQUYEN] Nguyễn Văn Quyền -
11033080.2520.24.01ATN Sức bền vật liệu (0.5)
21033080.2520.24.01BTN Sức bền vật liệu (0.5)
31033080.2520.24.02ATN Sức bền vật liệu (0.5)
41033080.2520.24.02BTN Sức bền vật liệu (0.5)
51033080.2520.24.02CTN Sức bền vật liệu (0.5)
61033080.2520.24.03ATN Sức bền vật liệu (0.5)
71033080.2520.24.03BTN Sức bền vật liệu (0.5)
81033080.2520.24.90ATN Sức bền vật liệu (0.5)
91033080.2520.24.90BTN Sức bền vật liệu (0.5)
[117HHQUYEN] Hồ Hồng Quyên - 0977422246
11172480.2520.49.79Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất
21170011.2520.23.32Môi trường
31170011.2520.24.64Môi trường
41172520.2520.49.79Phát triển bền vững
51170421.2520.23.81Quản lý Tài nguyên đất
[118NTPQUYEN] Nguyễn Thị Phương Quyên - 0978470601
11183190.2520.22.85AHệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
21183190.2520.22.85BHệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
31183190.2520.22.86Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
41182740.2520.24.85AMô hình tối ưu
51182740.2520.24.85BMô hình tối ưu
61182720.2520.24.85AMô phỏng hệ thống
71182720.2520.24.85BMô phỏng hệ thống
81183160.2520.22.85BPBL4: Thiết kế HTSX thông minh
91112960.2520.51.86Phương pháp nghiên cứu khoa học
101180753.2520.22.21Quản lý Dự án
111180753.2520.24.81AQuản lý Dự án
121180753.2520.24.81BQuản lý Dự án
131182870.2520.23.85AQuản trị tồn kho
141182870.2520.23.85BQuản trị tồn kho
151182870.2520.23.86Quản trị tồn kho
161184150.2520.22.86Vận tải và phân phối trong Logistics
[107TTTQUYEN] Tạ Thị Tố Quyên - 84935337085
11076710.2520.22.45AAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
21076710.2520.22.45BAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
31076710.2520.22.46AAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
41076710.2520.22.46BAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
51078030.2520.49.46Chuyên đề 4: Khai thác và sử dụng hoạt chất sinh học trong sản xuất thực phẩm chức năng
61075040.2520.22.45CN Chế biến rau quả
71077870.2520.51.46Kỹ thuật sấy & lạnh
81074850.2520.23.45ANguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
91074850.2520.23.45BNguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
101074850.2520.23.46ANguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
111074850.2520.23.46BNguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
121075860.2520.23.46BPBL 2: sản xuất và bao gói
131076810.2520.22.45APBL 4: Nghiên cứu phát triển SP từ rau quả/cây NĐ
141073003.2520.22.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
151077850.2520.51.46Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
[110LNQUYET] Lê Ngọc Quyết -
11103690.2520.48.67Định mức dự toán xây dựng
21103690.2520.49.67Định mức dự toán xây dựng
31103690.2520.50.67Định mức dự toán xây dựng
41103690.2520.51.67Định mức dự toán xây dựng
51102120.2520.23.67Kỹ thuật Thi công
61103290.2520.22.69APBL 8 - Thi công công trình ngầm
[123NQNQUYNH] Nguyễn Quang Như Quỳnh - 0905961715
11103150.2520.23.68Chuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
21103150.2520.23.69AChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
31103150.2520.23.69BChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
41222410.2520.24.87AĐiện tử
51222410.2520.24.87BĐiện tử
61222410.2520.24.88AĐiện tử
71222410.2520.24.88BĐiện tử
81053520.2520.22.27AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
91053520.2520.22.27BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
101053520.2520.22.28AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
111053520.2520.22.28BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
121053520.2520.22.29AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
131053520.2520.22.29BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
141053520.2520.22.30Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
151222460.2520.24.87Kỹ năng mềm
161222460.2520.24.88Kỹ năng mềm
171232010.2520.24.08AMạch điện 2
181232010.2520.24.08BMạch điện 2
191232040.2520.24.08AMạch và hệ thống số
201232040.2520.24.08BMạch và hệ thống số
211232030.2520.24.08AMạch và thiết bị điện tử 1
221232030.2520.24.08BMạch và thiết bị điện tử 1
231232830.2520.22.08Thực tập
241232830.2520.22.09Thực tập
251033880.2520.23.20Tư duy khởi nghiệp
[105NTTQUYNH] Nguyễn Thị Thanh Quỳnh - 0369360592
11223280.2520.23.88Cơ sở điện tử công suất
21052470.2520.24.29AMạch điện tử tương tự và số
31052470.2520.24.29BMạch điện tử tương tự và số
41052470.2520.24.30AMạch điện tử tương tự và số
51052470.2520.24.30BMạch điện tử tương tự và số
61053180.2520.24.32AMạch số
71053180.2520.24.32BMạch số
81053180.2520.24.33AMạch số
91053180.2520.24.33BMạch số
101053180.2520.24.34AMạch số
111053180.2520.24.34BMạch số
[305TQUYNH] Trần Quỳnh - 0774499666
13050660.2520.25.01BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.25ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.44BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.60ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050011.2520.25.11AVật lý 1
63050011.2520.25.11BVật lý 1
73050011.2520.25.12Vật lý 1
83050011.2520.25.15AVật lý 1
93050011.2520.25.15BVật lý 1
103050641.2520.25.29AVật lý 2
113050641.2520.25.29BVật lý 2
[319TCQUYNH] Trương Công Quỳnh - 0917966800
13190260.2520.25.04AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.04BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.21AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.21BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.32AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.32BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.48AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.48BĐại số tuyến tính
[319HNQUY] Hoàng Nhật Quy - 0888101768
13190121.2520.25.01AGiải tích 2
23190121.2520.25.01BGiải tích 2
33190121.2520.25.05AGiải tích 2
43190121.2520.25.05BGiải tích 2
53190121.2520.25.22AGiải tích 2
63190121.2520.25.22BGiải tích 2
73190121.2520.25.59AGiải tích 2
83190121.2520.25.59BGiải tích 2
93190121.2520.25.62AGiải tích 2
103190121.2520.25.62BGiải tích 2
113190121.2520.25.68AGiải tích 2
123190121.2520.25.68BGiải tích 2
133190121.2520.25.68CGiải tích 2
[101TMSANG] Trần Minh Sang - 0766725565
11012253.2520.24.04AChi tiết và cơ cấu máy
21012253.2520.24.04BChi tiết và cơ cấu máy
31012253.2520.24.05AChi tiết và cơ cấu máy
41012253.2520.24.05BChi tiết và cơ cấu máy
51012253.2520.24.06AChi tiết và cơ cấu máy
61012253.2520.24.06BChi tiết và cơ cấu máy
71012680.2520.24.03ADung sai và kỹ thuật đo
81012680.2520.24.03BDung sai và kỹ thuật đo
91012380.2520.24.03AThiết kế kỹ thuật
101012380.2520.24.03BThiết kế kỹ thuật
[901PHSANG] Phan Hồng Sáng -
11113620.2520.22.78Quản lý dự án công trình đô thị
[123FAST] Khoa KHCNTT -
11220850.2520.21.87Đồ án Tốt nghiệp
21220850.2520.21.88Đồ án Tốt nghiệp
31222140.2520.21.89Đồ án Tốt nghiệp
41233910.2520.22.07Đồ án tốt nghiệp
51233980.2520.21.08Đồ án tốt nghiệp ĐT
61233990.2520.21.07Đồ án tốt nghiệp HTN
71233970.2520.21.09Đồ án tốt nghiệp VT
81232500.2520.25.07BIELTS 5.0_1
91232490.2520.25.08BIELTS 5.0_2
101233890.2520.25.09BIELTS 6.0
111233100.2520.xx.08Internship + Capstone Project
[319TNSINH] Trần Nam Sinh - 0905373995
13190260.2520.25.22AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.22BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.33AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.33BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.68AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.68BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.77AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.77BĐại số tuyến tính
93190260.2520.25.77CĐại số tuyến tính
103190260.2520.25.81AĐại số tuyến tính
113190260.2520.25.81BĐại số tuyến tính
[217LSON] Lê Sơn -
12090101.2520.23.16Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.24.71ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.24.71BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.24.85ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.24.85BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.25.11ATư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.25.11BTư tưởng Hồ Chí Minh
[117LHSON] Lê Hoàng Sơn -
11171060.2520.49.79Quản lý chất thải rắn
21171730.2520.24.79AToán chuyên ngành (MT)
31171730.2520.24.79BToán chuyên ngành (MT)
41171730.2520.24.81AToán chuyên ngành (MT)
51171730.2520.24.81BToán chuyên ngành (MT)
[121LMSON] Lê Minh Sơn -
11211490.2520.50.72Chuyên đề kiến trúc 6: Kiến trúc Đông Dương
21211230.2520.25.71BĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
31211230.2520.25.71CĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
41211800.2520.50.71Kiến trúc Đông Dương
51210703.2520.25.71ALý thuyết kiến trúc
61210703.2520.25.71BLý thuyết kiến trúc
71210703.2520.25.72ALý thuyết kiến trúc
81210703.2520.25.72BLý thuyết kiến trúc
91211043.2520.23.71BPBL 4: Thiết kế khách sạn
101210633.2520.24.71APBL2: Thiết kế chung cư
111210633.2520.24.72BPBL2: Thiết kế chung cư
[305LVTSON1] Lê Văn Thanh Sơn - 0905200467
13050011.2520.25.16AVật lý 1
23050011.2520.25.16BVật lý 1
33050011.2520.25.32AVật lý 1
43050011.2520.25.32BVật lý 1
53050011.2520.25.33AVật lý 1
63050011.2520.25.33BVật lý 1
73050011.2520.25.83AVật lý 1
83050011.2520.25.83BVật lý 1
93050641.2520.25.40AVật lý 2
103050641.2520.25.40BVật lý 2
113050641.2520.25.43AVật lý 2
123050641.2520.25.43BVật lý 2
133050641.2520.25.44AVật lý 2
143050641.2520.25.44BVật lý 2
[305LVTSON2] Lê Vũ Trường Sơn -
13050660.2520.25.06CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.22ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.23BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.42BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.42CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.43CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.54ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.54CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050660.2520.25.83CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
103050660.2520.25.84CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
113050660.2520.25.90CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
123050670.2520.25.19ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
133050670.2520.25.19BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
143050670.2520.25.20ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
153050670.2520.25.20BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
163050670.2520.25.21BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
173050670.2520.25.29ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
183050670.2520.25.29BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
193050670.2520.25.30ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
203050670.2520.25.30BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
213050670.2520.25.32ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
223050670.2520.25.67ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
233050670.2520.25.67BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
243050670.2520.25.67CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
253050670.2520.25.68ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
263050670.2520.25.68CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
273050670.2520.25.75BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
283050670.2520.25.77ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
293050670.2520.25.77BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
303050670.2520.25.77CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
313050670.2520.25.78BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
323050670.2520.25.78CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[103NDSON] Nguyễn Đình Sơn - 0905221781
11033260.2520.25.17ACơ học kỹ thuật
21033260.2520.25.17BCơ học kỹ thuật
31033260.2520.25.19ACơ học kỹ thuật
41033260.2520.25.19BCơ học kỹ thuật
51034010.2520.23.26PBL 4: Nghiên cứu khả thi HTCN
61032903.2520.24.26AThống kê trong công nghiệp
71032903.2520.24.26BThống kê trong công nghiệp
81033150.2520.24.26AVận trù học 1
91033150.2520.24.26BVận trù học 1
101034620.2520.22.26Vận trù học 2
[107NKSON] Nguyễn Kim Sơn - 0903553919
11076920.2520.22.50ATN Công nghệ điện hóa nâng cao(1TC)
21076920.2520.22.50BTN Công nghệ điện hóa nâng cao(1TC)
31075980.2520.23.50ATN Kỹ thuật sản xuất nhựa (0.5TC)
41075980.2520.23.50BTN Kỹ thuật sản xuất nhựa (0.5TC)
51070243.2520.24.52ATN Quá trình & TB CN hoá học
61070243.2520.24.52BTN Quá trình & TB CN hoá học
71070243.2520.24.52CTN Quá trình & TB CN hoá học
81075600.2520.23.48ATN Quá trình và thiết bị
91075600.2520.23.48BTN Quá trình và thiết bị
101075600.2520.23.54ATN Quá trình và thiết bị
111075600.2520.23.54BTN Quá trình và thiết bị
[103NXSON] Nguyễn Xuân Sơn -
11033690.2520.23.21Thực tập kỹ thuật 2 (Tháo lắp hệ động lực)
[107PTSON] Phan Thanh Sơn - 0983982949
11077810.2520.48.50Đề án tốt nghiệp
21076010.2520.23.45BĐồ án Quá trình & thiết bị
31072333.2520.22.50Khống chế & điều khiển quá trình
41070213.2520.23.48AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
51070213.2520.23.48BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
61070213.2520.24.46AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
71070213.2520.24.46BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
81070213.2520.24.47Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
91070213.2520.24.52AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
101070213.2520.24.52BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
111072763.2520.23.50AThực tập Quá trình & Thiết bị
121072763.2520.23.50BThực tập Quá trình & Thiết bị
131072763.2520.23.51Thực tập Quá trình & Thiết bị
[104TNSON] Thái Ngọc Sơn - 0905164949
11041073.2520.24.23BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
21041670.2520.23.22AThiết bị trao đổi nhiệt
31041670.2520.23.22BThiết bị trao đổi nhiệt
41041670.2520.23.23Thiết bị trao đổi nhiệt
51040763.2520.24.23ATruyền nhiệt
61040763.2520.24.23BTruyền nhiệt
71041770.2520.22.22Truyền nhiệt nâng cao
81041770.2520.22.23Truyền nhiệt nâng cao
[101TDSON] Trần Đình Sơn - 0905211161
11012323.2520.24.04ACông nghệ CAD/CAM
21012323.2520.24.04BCông nghệ CAD/CAM
31012323.2520.24.05ACông nghệ CAD/CAM
41012323.2520.24.05BCông nghệ CAD/CAM
51012323.2520.24.06ACông nghệ CAD/CAM
61012323.2520.24.06BCông nghệ CAD/CAM
71011580.2520.49.05Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao
81011530.2520.49.01Lý thuyết biến dạng tạo hình kim loại
91011530.2520.49.02Lý thuyết biến dạng tạo hình kim loại
101012243.2520.24.04BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
111012243.2520.24.06APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
121012133.2520.25.04AToán chuyên ngành 1(PPT)
131012133.2520.25.04BToán chuyên ngành 1(PPT)
141012133.2520.25.05AToán chuyên ngành 1(PPT)
151012133.2520.25.05BToán chuyên ngành 1(PPT)
[104TTSON] Trần Thanh Sơn - 0916560473
11042060.2520.51.23Chuyên đề 3: Kỹ thuật hóa khí và ứng dụng
21013550.2520.22.03Động cơ tua bin khí
31042210.2520.49.22Kỹ thuật hóa khí
41041180.2520.51.23Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
51041790.2520.22.22Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
61041790.2520.22.23Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
71041660.2520.23.22Nhà máy nhiệt điện
81041520.2520.23.23Tua bin
[118TNSON] Trương Ngọc Sơn - 0935893099
11183050.2520.23.83AKiểm soát khối lượng (QS1)
21183050.2520.23.83BKiểm soát khối lượng (QS1)
31182213.2520.24.95ALập và thẩm định dự án đầu tư
41182213.2520.24.95BLập và thẩm định dự án đầu tư
51182220.2520.24.95APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
61182220.2520.24.95BPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
71211240.2520.22.83Revit kiến trúc và kết cấu
81211240.2520.22.84Revit kiến trúc và kết cấu
91211250.2520.22.83TH Revit kiến trúc và kết cấu
101211250.2520.22.84TH Revit kiến trúc và kết cấu
[105VQSON] Võ Quang Sơn - 0914000054
11052410.2520.24.32ACơ sở máy điện
21052410.2520.24.32BCơ sở máy điện
31052410.2520.24.33ACơ sở máy điện
41052410.2520.24.33BCơ sở máy điện
51052460.2520.24.27AMáy điện
61052460.2520.24.27BMáy điện
71052460.2520.24.28AMáy điện
81052460.2520.24.28BMáy điện
91052460.2520.24.29AMáy điện
101052460.2520.24.29BMáy điện
111053220.2520.24.28APBL 1: Máy điện
121053220.2520.24.28BPBL 1: Máy điện
131053360.2520.23.32BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
141053360.2520.23.33PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
151053360.2520.23.34APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
161053360.2520.23.34BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
[319NTTSUONG] Nguyễn Thị Thu Sương -
13190041.2520.24.34AXác suất thống kê
23190041.2520.24.34BXác suất thống kê
33190041.2520.25.84AXác suất thống kê
43190041.2520.25.84BXác suất thống kê
[319TVSU] Trần Văn Sự -
13190121.2520.25.43AGiải tích 2
23190121.2520.25.43BGiải tích 2
33190121.2520.25.84AGiải tích 2
43190121.2520.25.84BGiải tích 2
53190121.2520.25.84CGiải tích 2
63190121.2520.25.85AGiải tích 2
73190121.2520.25.85BGiải tích 2
83190121.2520.25.86AGiải tích 2
93190121.2520.25.86BGiải tích 2
103190121.2520.25.90AGiải tích 2
113190121.2520.25.90BGiải tích 2
[108NDSY] Nguyễn Đức Sỹ - 0905627917
11032190.2520.25.71AVẽ kỹ thuật & Autocad
21032190.2520.25.71BVẽ kỹ thuật & Autocad
[102PTTAO] Phan Thanh Tao - 0913474464
11021263.2520.25.16AToán rời rạc
21021263.2520.25.16BToán rời rạc
31021263.2520.25.99AToán rời rạc
41021263.2520.25.99BToán rời rạc
[109PDTAM] Phan Đức Tâm - 0949800777
11090372.2520.24.83ATrắc địa
21090372.2520.24.83BTrắc địa
31090372.2520.24.84Trắc địa
41090372.2520.24.95ATrắc địa
51090372.2520.24.95BTrắc địa
61092510.2520.24.59ATrắc địa
71092510.2520.24.59BTrắc địa
81092510.2520.24.62ATrắc địa
91092510.2520.24.62BTrắc địa
101092520.2520.24.59ATT Trắc địa (1TC)
111092520.2520.24.59BTT Trắc địa (1TC)
[121TVTAM] Trần Văn Tâm -
11210700.2520.25.71ATH vẽ mỹ thuật 2
21210700.2520.25.71BTH vẽ mỹ thuật 2
31210693.2520.25.71AVẽ mỹ thuật 2
41210693.2520.25.71BVẽ mỹ thuật 2
[105NQTAN] Nguyễn Quang Tân - 0903518978
11223290.2520.23.88TH Cơ sở điện tử công suất (0.5TC)
21223290.2520.23.88BTH Cơ sở điện tử công suất (0.5TC)
31050173.2520.24.27AThực tập Nhận thức
41050173.2520.24.27BThực tập Nhận thức
[105NVTAN] Nguyễn Văn Tấn - 0911967567
11053183.2520.yy.91Lý thuyết mạch điện 1
21053220.2520.24.29APBL 1: Máy điện
31053220.2520.24.29BPBL 1: Máy điện
41053360.2520.23.32APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
51053440.2520.23.32AThiết bị điện công nghiệp
61053440.2520.23.32BThiết bị điện công nghiệp
71053440.2520.23.33AThiết bị điện công nghiệp
81053440.2520.23.33BThiết bị điện công nghiệp
91053440.2520.23.34AThiết bị điện công nghiệp
101053440.2520.23.34BThiết bị điện công nghiệp
111052943.2520.23.32AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
121052943.2520.23.32BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
131052943.2520.23.33AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
141052943.2520.23.33BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
151052943.2520.23.34AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
161052943.2520.23.34BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
[101HVTHANH] Hoàng Văn Thạnh - 0905923755
11011540.2520.50.01Các phương pháp gia công tiên tiến
21011540.2520.50.02Các phương pháp gia công tiên tiến
31012920.2520.22.01ACông nghệ chế tạo máy
41012920.2520.22.01BCông nghệ chế tạo máy
51012920.2520.22.02Công nghệ chế tạo máy
61012920.2520.22.90ACông nghệ chế tạo máy
71012920.2520.22.90BCông nghệ chế tạo máy
81012930.2520.22.01ACông nghệ gia công tiên tiến
91012930.2520.22.01BCông nghệ gia công tiên tiến
101012930.2520.22.02Công nghệ gia công tiên tiến
111012930.2520.22.90Công nghệ gia công tiên tiến
121222760.2520.22.87Kỹ thuật chế tạo máy
131013570.2520.22.03APBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
141014050.2520.49.01Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm
151014050.2520.49.02Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm
161013560.2520.22.03Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo
171014010.2520.49.01Thiết kế tối ưu cho chế tạo
181014010.2520.49.02Thiết kế tối ưu cho chế tạo
191014010.2520.50.01Thiết kế tối ưu cho chế tạo
201014010.2520.50.02Thiết kế tối ưu cho chế tạo
[102BTTTHANH] Bùi Thị Thanh Thanh -
11024560.2520.50.10Công nghệ IoT
21024560.2520.50.11Công nghệ IoT
31022873.2520.23.15ALập trình hệ thống nhúng
41022873.2520.23.15BLập trình hệ thống nhúng
51022873.2520.23.16Lập trình hệ thống nhúng
61022873.2520.23.99Lập trình hệ thống nhúng
71023840.2520.23.10APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
81023840.2520.23.13BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
91223190.2520.22.89Phát triển ứng dụng IoT
101021383.2520.23.12AVi điều khiển
111021383.2520.23.12BVi điều khiển
121021383.2520.23.13Vi điều khiển
[107MTHTHANH] Mạc Thị Hà Thanh - 0905156560
11075320.2520.23.45AKhoa học cảm quan thực phẩm
21075320.2520.23.45BKhoa học cảm quan thực phẩm
31075320.2520.23.46Khoa học cảm quan thực phẩm
41075330.2520.23.45ALuật TP và quản lý chất lượng TP
51075330.2520.23.45BLuật TP và quản lý chất lượng TP
61075330.2520.23.46Luật TP và quản lý chất lượng TP
71076740.2520.22.46PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
81077820.2520.51.46Tiếng anh học thuật chuyên ngành công nghệ thực phẩm
[105NDTHANH] Ngô Đình Thanh -
11054360.2520.48.33Chuyên đề 2
21054360.2520.49.33Chuyên đề 2
31054360.2520.50.33Chuyên đề 2
41050453.2520.23.32AMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
51050453.2520.23.32BMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
61050453.2520.23.33AMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
71050453.2520.23.33BMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
81050453.2520.23.34AMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
91050453.2520.23.34BMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
[101TPTHANH] Trần Phước Thanh - 0977882010
11012320.2520.24.04ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
21012320.2520.24.04BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
31012320.2520.24.04CTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
41012320.2520.24.05ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
51012320.2520.24.05BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
61012320.2520.24.06ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
71012320.2520.24.06BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
[105TTBTHANH] Trương Thị Bích Thanh - 0935103301
11050923.2520.24.27ALý thuyết Điều khiển tự động
21050923.2520.24.27BLý thuyết Điều khiển tự động
31050923.2520.24.28ALý thuyết Điều khiển tự động
41050923.2520.24.28BLý thuyết Điều khiển tự động
51050923.2520.24.29ALý thuyết Điều khiển tự động
61050923.2520.24.29BLý thuyết Điều khiển tự động
71050923.2520.24.30ALý thuyết Điều khiển tự động
81050923.2520.24.30BLý thuyết Điều khiển tự động
91053150.2520.24.33APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[106VVTHANH] Vũ Vân Thanh -
11064430.2520.24.42ATH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC)
21064430.2520.24.42BTH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC)
31064430.2520.24.42CTH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC)
41062340.2520.25.42ATN cấu kiện điện tử (1TC)
51062340.2520.25.42BTN cấu kiện điện tử (1TC)
61062340.2520.25.42CTN cấu kiện điện tử (1TC)
71062360.2520.24.38ATN kỹ thuật mạch điện tử
81062360.2520.24.38BTN kỹ thuật mạch điện tử
91062360.2520.24.39ATN kỹ thuật mạch điện tử
101062360.2520.24.39BTN kỹ thuật mạch điện tử
111062360.2520.24.40ATN kỹ thuật mạch điện tử
121062360.2520.24.40BTN kỹ thuật mạch điện tử
131062360.2520.24.41ATN kỹ thuật mạch điện tử
141062360.2520.24.41BTN kỹ thuật mạch điện tử
151062360.2520.24.42ATN kỹ thuật mạch điện tử
161062360.2520.24.42BTN kỹ thuật mạch điện tử
171062360.2520.24.42CTN kỹ thuật mạch điện tử
181062360.2520.24.43ATN kỹ thuật mạch điện tử
191062360.2520.24.43BTN kỹ thuật mạch điện tử
201062360.2520.24.44ATN kỹ thuật mạch điện tử
211062360.2520.24.44BTN kỹ thuật mạch điện tử
[209LVTHAO] Lê Văn Thao -
12090150.2520.25.20ATriết học Mác - Lênin
22090150.2520.25.20BTriết học Mác - Lênin
[416DKTHANH] Đỗ Kim Thành -
11222590.2520.23.87Tiếng Pháp 6
[319NHTHANH] Nguyễn Hoàng Thành -
13190121.2520.25.20AGiải tích 2
23190121.2520.25.20BGiải tích 2
33190121.2520.25.30AGiải tích 2
43190121.2520.25.30BGiải tích 2
53190121.2520.25.33AGiải tích 2
63190121.2520.25.33BGiải tích 2
73190121.2520.25.42AGiải tích 2
83190121.2520.25.42BGiải tích 2
93190121.2520.25.44AGiải tích 2
103190121.2520.25.44BGiải tích 2
113190121.2520.25.81AGiải tích 2
123190121.2520.25.81BGiải tích 2
[209PHTHANH] Phạm Huy Thành - 0966904325
12090150.2520.25.17ATriết học Mác - Lênin
22090150.2520.25.17BTriết học Mác - Lênin
32090150.2520.25.19ATriết học Mác - Lênin
42090150.2520.25.19BTriết học Mác - Lênin
[101VNTHANH] Võ Như Thành - 0903532083
11012440.2520.24.01ACơ sở điều khiển hệ cơ khí
21012440.2520.24.01BCơ sở điều khiển hệ cơ khí
31012440.2520.24.02ACơ sở điều khiển hệ cơ khí
41012440.2520.24.02BCơ sở điều khiển hệ cơ khí
51012440.2520.24.90ACơ sở điều khiển hệ cơ khí
61012440.2520.24.90BCơ sở điều khiển hệ cơ khí
71014170.2520.49.05Điều khiển Logic mờ và mạng noron
81014170.2520.50.05Điều khiển Logic mờ và mạng noron
91013150.2520.22.04AĐiều khiển tự động hiện đại
101013150.2520.22.04BĐiều khiển tự động hiện đại
111013150.2520.22.05Điều khiển tự động hiện đại
121013150.2520.22.06AĐiều khiển tự động hiện đại
131013150.2520.22.06BĐiều khiển tự động hiện đại
141014210.2520.49.05Nghiên cứu, phân tích, thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển
151014210.2520.50.05Nghiên cứu, phân tích, thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển
161013190.2520.22.04APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
171013190.2520.22.04BPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
181013190.2520.22.06APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
191014420.2520.50.04Thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển
201014290.2520.50.04Thực tập 3 cơ điện
[110DTNTHAO] Đinh Thị Như Thảo - 0983640765
11103020.2520.24.69ACơ học kết cấu
21103020.2520.24.69BCơ học kết cấu
31103020.2520.24.78ACơ học kết cấu
41103020.2520.24.78BCơ học kết cấu
51103180.2520.23.68Aứng dụng tin học trong xây dựng
61103180.2520.23.68Bứng dụng tin học trong xây dựng
71103180.2520.23.69Aứng dụng tin học trong xây dựng
81103180.2520.23.69Bứng dụng tin học trong xây dựng
[305LTPTHAO] Lê Thị Phương Thảo - 0905151303
13050660.2520.25.03ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.26BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.45BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.64BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050011.2520.25.03AVật lý 1
63050011.2520.25.03BVật lý 1
73050011.2520.25.10AVật lý 1
83050011.2520.25.10BVật lý 1
93050011.2520.25.30AVật lý 1
103050011.2520.25.30BVật lý 1
113050011.2520.25.54Vật lý 1
123050641.2520.25.27AVật lý 2
133050641.2520.25.27BVật lý 2
143050641.2520.25.28AVật lý 2
153050641.2520.25.28BVật lý 2
[111LVTHAO] Lê Văn Thảo - 0987659437
11112860.2520.51.75Phương pháp số trong cơ học nâng cao
21110782.2520.24.78APhương pháp tính
31110782.2520.24.78BPhương pháp tính
41110782.2520.25.73APhương pháp tính
51110782.2520.25.73BPhương pháp tính
61111930.2520.25.79AThủy lực trong kỹ thuật môi trường
71111930.2520.25.79BThủy lực trong kỹ thuật môi trường
[109NDTHAO] Nguyễn Duy Thảo -
11094780.2520.22.62Dự toán xây dựng
[107PTKTHAO] Phạm Thị Kim Thảo -
11075170.2520.25.48ATN sinh học đại cương
21075170.2520.25.48BTN sinh học đại cương
31075170.2520.25.48CTN sinh học đại cương
41077410.2520.25.54ATN tế bào học (0.5TC)
51077410.2520.25.54BTN tế bào học (0.5TC)
61075510.2520.24.48ATN Vi sinh vật học (1TC)
71075510.2520.24.48BTN Vi sinh vật học (1TC)
81075510.2520.24.48CTN Vi sinh vật học (1TC)
91079500.2520.24.54ATN vi sinh vật học đại cương (1TC)
101079500.2520.24.54BTN vi sinh vật học đại cương (1TC)
[109TTTTHAO] Trần Thị Thu Thảo - 0983821513
11095020.2520.22.59BPBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
21092020.2520.23.59Quản lý dự án công trình giao thông
31092640.2520.23.59Tin học ứng dụng cầu đường
41093180.2520.22.59Tổ chức quản lý thi công công trình giao thông
[103PQTHAI] Phạm Quốc Thái - 0914487047
11033450.2520.23.17Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
21033450.2520.23.18AHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
31033450.2520.23.18BHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
41033450.2520.23.19AHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
51033450.2520.23.19BHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
61035520.2520.51.17Hệ thống điều khiển ô tô hybrid
71053450.2520.25.19AKỹ thuật điện - điện tử
81053450.2520.25.19BKỹ thuật điện - điện tử
91033350.2520.24.17AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
101033350.2520.24.17BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
111034840.2520.22.20AKỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid
121034840.2520.22.20BKỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid
131034910.2520.22.20APBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
141030883.2520.23.20ATrang bị điện & điện tử thân xe
151030883.2520.23.20BTrang bị điện & điện tử thân xe
161034390.2520.22.17Truyền động điện
171034390.2520.22.18Truyền động điện
181034390.2520.22.19ATruyền động điện (Giảng dạy tiếng anh)
[107HVTHANG] Hồ Viết Thắng - 0353060154
11077060.2520.22.51Các sản phẩm xi măng đặc biệt
21076210.2520.23.51Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland
31073203.2520.22.51Máy silicat
41077070.2520.22.51PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP silicat
51077040.2520.23.51Thiết kế mô phỏng vật liệu và công nghệ
61078430.2520.50.51Thiết kế mô phỏng vật liệu và công nghệ
71076860.2520.22.50AViết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
81076860.2520.22.50BViết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
91076860.2520.22.51Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
[103HTHANG] Hoàng Thắng - 0702509526
11034900.2520.22.20ACơ sở điều khiển tự động trên ô tô
21034900.2520.22.20BCơ sở điều khiển tự động trên ô tô
31034890.2520.22.20AĐiều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
41034890.2520.22.20BĐiều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
51053450.2520.25.20AKỹ thuật điện - điện tử
61053450.2520.25.20BKỹ thuật điện - điện tử
71033350.2520.24.18AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
81033350.2520.24.18BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
91032240.2520.23.17Kỹ thuật vi điều khiển
101032240.2520.23.18AKỹ thuật vi điều khiển
111032240.2520.23.18BKỹ thuật vi điều khiển
121034910.2520.22.20BPBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
131035070.2520.22.17Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Blended)
141035070.2520.22.18ATrí tuệ nhân tạo ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
151033890.2520.23.20ATruyền động điện ô tô (Blended)
161033890.2520.23.20BTruyền động điện ô tô (Blended)
171035240.2520.49.17Ứng dụng vi điều khiển trong điều khiển động cơ và ô tô
181035240.2520.51.17Ứng dụng vi điều khiển trong điều khiển động cơ và ô tô
[106HVTHANG] Huỳnh Việt Thắng - 0963100174
11062990.2520.23.38AKỹ thuật vi xử lý
21062990.2520.23.38BKỹ thuật vi xử lý
31062990.2520.23.39AKỹ thuật vi xử lý
41062990.2520.23.39BKỹ thuật vi xử lý
51064420.2520.24.42ANgôn ngữ mô tả phần cứng
61064420.2520.24.42BNgôn ngữ mô tả phần cứng
71063540.2520.22.38Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
81063540.2520.22.39Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
91063540.2520.22.40ANgôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
101063540.2520.22.40BNgôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
111063540.2520.22.44BNgôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
121064310.2520.49.38Thiết kế hệ thống nhúng
[102PCTHANG] Phạm Công Thắng - 0905983126
11223000.2520.23.88Cấu trúc máy tính và vi xử lý
21024750.2520.50.10Chuyên đề Công nghệ (Công nghệ Đa phương tiện)
31024690.2520.49.11Chuyên đề Khoa học dữ liệu 2 (Trực quan hóa dữ liệu)
41023260.2520.23.10AKhoa học dữ liệu
51023260.2520.23.10BKhoa học dữ liệu
61023260.2520.23.11AKhoa học dữ liệu
71023260.2520.23.11BKhoa học dữ liệu
81023840.2520.23.12APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
91023840.2520.23.15BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
101022933.2520.25.99APBL1: Đồ án lập trình tính toán
111112960.2520.51.10Phương pháp nghiên cứu khoa học
121112960.2520.51.11Phương pháp nghiên cứu khoa học
131020072.2520.25.16APhương pháp tính
141020072.2520.25.16BPhương pháp tính
151020072.2520.25.99APhương pháp tính
161020072.2520.25.99BPhương pháp tính
171024710.2520.48.10Thực tập
181024710.2520.49.10Thực tập
191023220.2520.24.16AToán ứng dụng Công nghệ thông tin
201023220.2520.24.16BToán ứng dụng Công nghệ thông tin
211023220.2520.24.99AToán ứng dụng Công nghệ thông tin
221023220.2520.24.99BToán ứng dụng Công nghệ thông tin
231024440.2520.51.10Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
241024440.2520.51.11Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
251021383.2520.23.15AVi điều khiển
261021383.2520.23.15BVi điều khiển
[110VLTHANG] Vương Lê Thắng - 0905554047
11103270.2520.22.67AKết cấu bê tông ứng lực trước
21103270.2520.22.67BKết cấu bê tông ứng lực trước
31103270.2520.22.68Kết cấu bê tông ứng lực trước
41103270.2520.22.69AKết cấu bê tông ứng lực trước
51103270.2520.22.69BKết cấu bê tông ứng lực trước
61103090.2520.23.68BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[102dnnthinh] Đồng Ngọc Nguyên Thịnh -
11020252.2520.24.12ACông nghệ phần mềm
21020252.2520.24.12BCông nghệ phần mềm
31020252.2520.24.13ACông nghệ phần mềm
41020252.2520.24.13BCông nghệ phần mềm
51020252.2520.24.15ACông nghệ phần mềm
61020252.2520.24.15BCông nghệ phần mềm
71024020.2520.22.15BPBL 7: Dự án chuyên ngành 2
[110TQTHINH] Trịnh Quang Thịnh - 0914146363
11102653.2520.23.68Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
[103DTHO] Dương Thọ - 0913490641
11032180.2520.yy.91Hình họa 1
21032190.2520.25.72AVẽ kỹ thuật & Autocad
31032190.2520.25.72BVẽ kỹ thuật & Autocad
[209PDTHO] Phạm Đức Thọ -
12090101.2520.23.21ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.21BTư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.52Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.24.72ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.24.72BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.25.12ATư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.25.12BTư tưởng Hồ Chí Minh
[117PTKTHOA] Phạm Thị Kim Thoa - 0328867777
11171260.2520.50.79GIS ứng dụng
21170883.2520.23.81Quản lý tài nguyên rừng & đa dạng sinh học
31170662.2520.25.81ASinh thái môi trường
41170662.2520.25.81BSinh thái môi trường
[106HLUTHUC] Hoàng Lê Uyên Thục -
11060233.2520.23.44AThông tin số (Blended)
21060233.2520.23.44BThông tin số (Blended)
31063630.2520.23.40AThông tin số (Blended)
41063630.2520.23.40BThông tin số (Blended)
51063630.2520.23.41Thông tin số (Blended)
61063490.2520.22.44ATrí tuệ nhân tạo
71063490.2520.22.44BTrí tuệ nhân tạo
[103NTTHUA] Nguyễn Tiến Thừa - 0919080261
11031523.2520.22.21Bố trí chung & Kiến trúc TT
21033660.2520.23.21Kỹ thuật vẽ tàu
31033340.2520.24.21Phương pháp số
41034210.2520.22.21Truyền động thủy lực và khí nén
[118NDHTHU] Nguyễn Đặng Hoàng Thư -
11182690.2520.24.85AKế toán doanh nghiệp
21182690.2520.24.85BKế toán doanh nghiệp
31182550.2520.22.45AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2520.22.45BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2520.22.71Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2520.22.72Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71033410.2520.23.17Kỹ năng khởi nghiệp
81033410.2520.23.18Kỹ năng khởi nghiệp
91182840.2520.23.85BPBL 2: Phát triển sản phẩm
101180933.2520.22.27AQuản trị học
111180933.2520.22.27BQuản trị học
121183180.2520.22.85Quản trị logistics
[123NTATHU] Nguyễn Thị Anh Thư -
11232810.2520.22.07Chuyên đề công nghệ 4.0
21232810.2520.22.08Chuyên đề công nghệ 4.0
31231850.2520.25.07Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
41231850.2520.25.08Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
51231860.2520.25.07ALàm việc nhóm và lãnh đạo
61231860.2520.25.07BLàm việc nhóm và lãnh đạo
71231860.2520.25.08Làm việc nhóm và lãnh đạo
81232790.2520.22.07APBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
91232790.2520.22.07BPBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
101232800.2520.22.07Thực hành nghề nghiệp
111232800.2520.22.08Thực hành nghề nghiệp
121232820.2520.22.07TT Chuyên đề công nghệ 4.0
131232820.2520.22.08TT Chuyên đề công nghệ 4.0
[105KTUTHUONG] Khương Thị Út Thương - 0949523454
11053350.2520.23.27ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
21053350.2520.23.27BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
31053350.2520.23.27CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
41053350.2520.23.28ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
51053350.2520.23.28BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
61053350.2520.23.29ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
71053350.2520.23.29BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
81053350.2520.23.29CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
91053350.2520.23.30ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
101053350.2520.23.30CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
111050173.2520.24.29AThực tập Nhận thức
121050173.2520.24.29BThực tập Nhận thức
131052550.2520.24.27ATN mạch điện tử tương tự và số
141052550.2520.24.27BTN mạch điện tử tương tự và số
151052550.2520.24.27CTN mạch điện tử tương tự và số
161052550.2520.24.28ATN mạch điện tử tương tự và số
171052550.2520.24.28BTN mạch điện tử tương tự và số
181052550.2520.24.29ATN mạch điện tử tương tự và số
191052550.2520.24.29BTN mạch điện tử tương tự và số
201052550.2520.24.29CTN mạch điện tử tương tự và số
211052550.2520.24.30BTN mạch điện tử tương tự và số
221052550.2520.24.30CTN mạch điện tử tương tự và số
[110DCTHUAT] Đặng Công Thuật - 0913527757
11103140.2520.23.67Chuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
21103140.2520.23.68AChuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
31103140.2520.23.68BChuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
41103260.2520.22.67APhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
51103260.2520.22.67BPhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
61103260.2520.22.68Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
71103260.2520.22.69APhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
81103260.2520.22.69BPhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
91103440.2520.50.67Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
101103440.2520.51.67Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
111103650.2520.50.67Tổ chức công trường thi công nhà cao tầng
121103650.2520.51.67Tổ chức công trường thi công nhà cao tầng
[117LTXTHUY] Lê Thị Xuân Thùy - 0905943889
11171160.2520.51.79Hóa kỹ thuật môi trường
[107NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thùy -
11075030.2520.22.45ATN Công nghệ chế biến cây nhiệt đới
21075050.2520.22.45ATN Công nghệ chế biến rau quả
31075050.2520.22.46BTN Công nghệ chế biến rau quả
41075190.2520.25.48ATN hóa hữu cơ
51075190.2520.25.48BTN hóa hữu cơ
61075190.2520.25.51ATN hóa hữu cơ
71075190.2520.25.51BTN hóa hữu cơ
81075190.2520.25.54ATN hóa hữu cơ
91075190.2520.25.54BTN hóa hữu cơ
101074810.2520.23.45ATN Khoa học cảm quan thực phẩm
111074810.2520.23.45BTN Khoa học cảm quan thực phẩm
121074810.2520.23.45CTN Khoa học cảm quan thực phẩm
131074810.2520.23.46ATN Khoa học cảm quan thực phẩm
141074810.2520.23.46BTN Khoa học cảm quan thực phẩm
151074860.2520.23.45ATN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
161074860.2520.23.45BTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
171074860.2520.23.45CTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
181074860.2520.23.46ATN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
191074860.2520.23.46BTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
[210LTBTHUY] Lê Thị Bích Thủy -
12100010.2520.25.02APháp luật đại cương
22100010.2520.25.02BPháp luật đại cương
32100010.2520.25.03APháp luật đại cương
42100010.2520.25.03BPháp luật đại cương
52100010.2520.25.21APháp luật đại cương
62100010.2520.25.21BPháp luật đại cương
72100010.2520.25.64APháp luật đại cương
82100010.2520.25.64BPháp luật đại cương
[118NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thủy -
11182690.2520.24.86AKế toán doanh nghiệp
21182690.2520.24.86BKế toán doanh nghiệp
31182840.2520.23.86BPBL 2: Phát triển sản phẩm
41223040.2520.23.89Quản trị học
51183140.2520.22.85AQuản trị rủi ro
61183140.2520.22.85BQuản trị rủi ro
71183140.2520.22.86Quản trị rủi ro
[117PTKTHUY] Phan Thị Kim Thủy - 0905716147
11170011.2520.23.78Môi trường
21171710.2520.24.79Quan trắc môi trường
31171710.2520.24.81AQuan trắc môi trường
41171710.2520.24.81BQuan trắc môi trường
[117PNTHUC] Phan Như Thúc - 0905551790
11171880.2520.22.73Đánh giá tác động môi trường
21171353.2520.23.79Quản lý môi trường
31211570.2520.50.71Quản lý môi trường đô thị
41211570.2520.50.72Quản lý môi trường đô thị
51170973.2520.23.81Quản lý Môi trường đô thị và KCN
61171090.2520.51.79Quan trắc và phân tích môi trường
71171090.2520.51.80Quan trắc và phân tích môi trường
[416TGNTHY] Trần Gia Nguyên Thy - 0905167446
11222290.2520.25.87Tiếng Pháp 2
21222590.2520.23.89Tiếng Pháp 6
[105TVTINH] Trần Vinh Tịnh -
11053940.2520.50.27Tối ưu hóa lưới điện phân phối
[102THTTIEN] Trần Hồ Thủy Tiên - 0983461008
11022920.2520.24.32AKỹ thuật lập trình
21022920.2520.24.32BKỹ thuật lập trình
31022920.2520.24.33AKỹ thuật lập trình
41022920.2520.24.33BKỹ thuật lập trình
51022920.2520.24.34AKỹ thuật lập trình
61022920.2520.24.34BKỹ thuật lập trình
71023573.2520.23.13Lập trình Python
81223030.2520.23.89Nguyên lý hệ điều hành
91223020.2520.23.89PBL - Dự án Cơ sở lập trình
101023840.2520.23.12BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
111022933.2520.25.11APBL1: Đồ án lập trình tính toán
121022933.2520.25.11BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
[109BQTIEN] Bạch Quốc Tiến -
11092460.2520.24.67AĐịa chất công trình
21092460.2520.24.67BĐịa chất công trình
31092460.2520.24.69AĐịa chất công trình
41092460.2520.24.69BĐịa chất công trình
51092470.2520.24.67ATT Địa chất công trình (0.5 TC)
61092470.2520.24.67BTT Địa chất công trình (0.5 TC)
71092470.2520.24.69ATT Địa chất công trình (0.5 TC)
81092470.2520.24.69BTT Địa chất công trình (0.5 TC)
[106HPTIEN] Hồ Phước Tiến -
11064140.2520.51.39Dự án nghiên cứu 2
21063750.2520.22.44PBL 4: Trí tuệ nhân tạo
31232230.2520.23.07Tín hiệu và hệ thống
41062153.2520.23.44AXử lý ảnh
51062153.2520.23.44BXử lý ảnh
61232580.2520.22.07Xử lý ảnh số
71064390.2520.24.42AXử lý số tín hiệu
81064390.2520.24.42BXử lý số tín hiệu
91232270.2520.23.08Xử lý tín hiệu số
101233590.2520.22.07Xử lý tín hiệu số
[103LMTIEN] Lê Minh Tiến -
11031640.2520.24.19ACảm biến & Kỹ thuật đo
21031640.2520.24.19BCảm biến & Kỹ thuật đo
31031640.2520.24.20ACảm biến & Kỹ thuật đo
41031640.2520.24.20BCảm biến & Kỹ thuật đo
51034370.2520.22.17Điều khiển tự động trên động cơ
61034370.2520.22.18Điều khiển tự động trên động cơ
71034370.2520.22.19Điều khiển tự động trên động cơ
81034110.2520.24.19AKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
91034110.2520.24.19BKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
101034110.2520.24.20AKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
111034110.2520.24.20BKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
121035530.2520.50.17Kỹ thuật mới trong chẩn đoán động cơ và ô tô
131032240.2520.23.19AKỹ thuật vi điều khiển
141032240.2520.23.19BKỹ thuật vi điều khiển
[101TVTIEN] Trần Văn Tiến - 0985010376
11222800.2520.22.87Thực tập kỹ thuật
21012260.2520.22.02Thực tập kỹ thuật (CTM)
[319CVTIEP] Chử Văn Tiệp - 0346384668
13190121.2520.25.04Giải tích 2
23190121.2520.25.18AGiải tích 2
33190121.2520.25.18BGiải tích 2
43190121.2520.25.28AGiải tích 2
53190121.2520.25.28BGiải tích 2
63190121.2520.25.38Giải tích 2
71231960.2520.24.08AToán chuyên ngành
81231960.2520.24.08BToán chuyên ngành
[102K] Khoa CN Thông tin -
11023623.2520.xx.14Capstone Project (Anh)
21023613.2520.xx.16Capstone Project (Nhật)
31024820.2520.xx.10Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
41024840.2520.xx.15Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
51024760.2520.48.10Đề án tốt nghiệp
61023190.2520.22.16Đồ án Tốt nghiệp
71022753.2520.xx.10Đồ án Tốt nghiệp (ATTT)
81021743.2520.21.14Đồ án Tốt nghiệp (CNPM)
91024900.2520.21.15Đồ án tốt nghiệp (DT_KHDL)
101024370.2520.48.11Luận văn tốt nghiệp
111024770.2520.xx.11Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
121024770.2520.xx.16Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
131021803.2520.22.10Thực tập Tốt nghiệp (CNPM)
141022603.2520.22.16Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
151022603.2520.xx.99Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
161024870.2520.21.11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)
171024880.2520.21.15Thực tập tốt nghiệp (DT_KHDL)
181022043.2520.22.13Thực tập tốt nghiệp (HTTT)
[101DLHTOAN] Đỗ Lê Hưng Toàn - 0906180814
11012640.2520.23.01AKỹ thuật gia công CNC
21012640.2520.23.01BKỹ thuật gia công CNC
31012640.2520.23.02AKỹ thuật gia công CNC
41012640.2520.23.02BKỹ thuật gia công CNC
51012640.2520.23.03Kỹ thuật gia công CNC
61012640.2520.23.90AKỹ thuật gia công CNC
71012640.2520.23.90BKỹ thuật gia công CNC
81012620.2520.23.90BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
91222730.2520.22.87PBL5- Chế tạo với sự hỗ trợ của máy tính
101012630.2520.23.03AToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
111012630.2520.23.03BToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
[110LKTOAN] Lê Khánh Toàn -
11102183.2520.22.67ACN thi công hiện đại
21102183.2520.22.67BCN thi công hiện đại
31211520.2520.50.71Kỹ thuật thi công hiện đại
41211520.2520.50.72Kỹ thuật thi công hiện đại
51103100.2520.23.67BPBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
61103290.2520.22.67APBL 8 - Thi công công trình ngầm
71102930.2520.23.68AThực tập kỹ thuật xây dựng
81102930.2520.23.68BThực tập kỹ thuật xây dựng
[118HNTO] Huỳnh Nhật Tố -
11184220.2520.51.86Chuyên đề quản lý công nghiệp
21182550.2520.23.32AKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
31182550.2520.23.32BKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
41182550.2520.24.50AKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
51182550.2520.24.50BKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
61184020.2520.24.85AKỹ thuật lập trình (QLCN)
71184020.2520.24.85BKỹ thuật lập trình (QLCN)
81184020.2520.24.86AKỹ thuật lập trình (QLCN)
91184020.2520.24.86BKỹ thuật lập trình (QLCN)
101184320.2520.50.85Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
111184320.2520.50.86Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
121182730.2520.24.34ALập kế hoạch và quản lý dự án
131182730.2520.24.34BLập kế hoạch và quản lý dự án
141182720.2520.24.86AMô phỏng hệ thống
151182720.2520.24.86BMô phỏng hệ thống
161184140.2520.22.86PBL 4: Thiết kế chuỗi cung ứng
171183730.2520.51.79Quản lý dự án
181182860.2520.23.96Quản lý và kiểm soát chất lượng
191184200.2520.51.86Quản trị sản xuất nâng cao
[107BMTP] Bộ môn Hóa TP -
11077730.2520.47.46Luận văn tốt nghiệp
[414HTMTRANG] Huỳnh Thị Minh Trang -
14130311.2520.25.21AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.21BAnh văn A2.2
[414NTHTRANG] Ngô Thị Hiền Trang - 0988184009
14130311.2520.25.23BAnh văn A2.2
24130311.2520.25.25AAnh văn A2.2
[123NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang - 0342968225
11222450.2520.24.88ACơ học vật rắn và sóng cơ
21222450.2520.24.88BCơ học vật rắn và sóng cơ
31222420.2520.24.87ALý thuyết nhiệt
41222420.2520.24.87BLý thuyết nhiệt
51222420.2520.24.88ALý thuyết nhiệt
61222420.2520.24.88BLý thuyết nhiệt
71233370.2520.22.08Thiết bị bán dẫn
[416NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang -
11222400.2520.24.87ATiếng Pháp 4
21222400.2520.24.87BTiếng Pháp 4
[123NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang - 0342968225
11232780.2520.25.07AVật lý 1
21232780.2520.25.07BVật lý 1
31232780.2520.25.08Vật lý 1
41232020.2520.24.07AVật lý 3
51232020.2520.24.07BVật lý 3
[118PTTRANG] Phạm Thị Trang - 0905660579
11183800.2520.50.83Chuyên đề đấu thầu
21183800.2520.50.84Chuyên đề đấu thầu
31183900.2520.49.83Chuyên đề rủi ro
41183110.2520.22.79Lập hồ sơ dự toán
51183010.2520.23.83BPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
61183280.2520.22.83BPBL 6: QS nâng cao
71182630.2520.22.83Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
81182630.2520.22.84Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
91183290.2520.22.83Quản lý rủi ro
101183290.2520.22.84Quản lý rủi ro
111182640.2520.22.83TH Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
121182640.2520.22.84TH Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
131180143.2520.23.83ATổ chức Thi công
141180143.2520.23.83BTổ chức Thi công
[103TNHTRANG] Tôn Nữ Huyền Trang -
11032750.2520.25.18AĐồ họa kỹ thuật
21032750.2520.25.18BĐồ họa kỹ thuật
31032700.2520.24.26AKinh tế kỹ thuật
41032700.2520.24.26BKinh tế kỹ thuật
51032963.2520.23.26Sản xuất tinh gọn
[217TTTTRANG] Trần Thị Thùy Trang -
12090160.2520.24.69AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.69BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.72AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.72BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.04AKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.23.04BKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.44AKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.44BKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.69AKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.69BKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.73AKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.73BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[121VPMTRANG] Vũ Phan Minh Trang - 0935474479
11210233.2520.22.71AChuyên đề Trang trí
21210233.2520.22.71BChuyên đề Trang trí
31210233.2520.22.72AChuyên đề Trang trí
41210233.2520.22.72BChuyên đề Trang trí
51210700.2520.25.72ATH vẽ mỹ thuật 2
61210700.2520.25.72BTH vẽ mỹ thuật 2
71210700.2520.25.72CTH vẽ mỹ thuật 2
81210693.2520.25.72AVẽ mỹ thuật 2
91210693.2520.25.72BVẽ mỹ thuật 2
[101NTTRANH] Nguyễn Thế Tranh -
11222780.2520.22.87Công nghệ CAD/CAM/CNC
[104PQTRA] Phan Quí Trà - 0913069466
11040543.2520.22.22Năng lượng tái tạo
21040543.2520.22.23Năng lượng tái tạo
31041093.2520.23.22APBL 3: kỹ thuật lạnh
41041093.2520.23.22BPBL 3: kỹ thuật lạnh
[107LLTTRAM] Lê Lý Thùy Trâm - 0905222724
11077690.2520.49.48Chuyên đề 1: Xu hướng nghiên cứu hiện đại trong Công nghệ sinh học
21077690.2520.51.48Chuyên đề 1: Xu hướng nghiên cứu hiện đại trong Công nghệ sinh học
31075150.2520.25.48ASinh học đại cương
41075150.2520.25.48BSinh học đại cương
51077400.2520.25.54Tế bào học
61079490.2520.24.54Vi sinh đại cương
71079040.2520.23.54Vi sinh lâm sàng và bệnh truyền nhiểm
81075480.2520.24.48AVi sinh vật học
91075480.2520.24.48BVi sinh vật học
[319NLTRAM] Nguyễn Lê Trâm -
13190260.2520.25.05AĐại số tuyến tính
23190260.2520.25.05BĐại số tuyến tính
33190260.2520.25.29AĐại số tuyến tính
43190260.2520.25.29BĐại số tuyến tính
53190260.2520.25.30AĐại số tuyến tính
63190260.2520.25.30BĐại số tuyến tính
73190260.2520.25.46AĐại số tuyến tính
83190260.2520.25.46BĐại số tuyến tính
93190260.2520.25.78AĐại số tuyến tính
103190260.2520.25.78BĐại số tuyến tính
[118NNTRI] Ngô Ngọc Tri -
11183010.2520.23.84APBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
21183990.2520.51.83Quản lý dự án xây dựng nâng cao
31180143.2520.23.84ATổ chức Thi công
41180143.2520.23.84BTổ chức Thi công
51183810.2520.50.83Ứng dụng BIM trong quản lý dự án
61183810.2520.50.84Ứng dụng BIM trong quản lý dự án
71183910.2520.49.83Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý dự án
[103NVTRIEU] Nguyễn Văn Triều - 0983774381
11033630.2520.23.21Động lực học tàu thủy 1
21034170.2520.22.21Thiết bị tàu thủy
[305HDTRIEN] Hoàng Đình Triển - 0989300860
13050011.2520.25.45AVật lý 1
23050011.2520.25.45BVật lý 1
33050011.2520.25.46AVật lý 1
43050011.2520.25.46BVật lý 1
53050011.2520.25.84AVật lý 1
63050011.2520.25.84BVật lý 1
73050011.2520.25.99AVật lý 1
83050011.2520.25.99BVật lý 1
93050641.2520.25.06AVật lý 2
103050641.2520.25.06BVật lý 2
113050641.2520.25.18AVật lý 2
123050641.2520.25.18BVật lý 2
133050641.2520.25.19AVật lý 2
143050641.2520.25.19BVật lý 2
[101NDMTRIET] Nguyễn Đắc Minh Triết - 0779453037
11012010.2520.23.06BTH Kỹ thuật vi điều khiển
21012710.2520.23.06Thực tập công nhân cơ điện tử
[217NTKTRINH] Nguyễn Thị Kiều Trinh -
12090160.2520.24.27AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.27BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.27CChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.73Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.29Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.40AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.40BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.43AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.24.43BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.22AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.22BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.26AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.26BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.32AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.32BKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2520.25.32CKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2520.25.33AKinh tế chính trị Mác - Lênin
182170020.2520.25.33BKinh tế chính trị Mác - Lênin
192170020.2520.25.68AKinh tế chính trị Mác - Lênin
202170020.2520.25.68BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[123NTTTRINH] Nguyễn Thị Tú Trinh -
11232500.2520.25.07AIELTS 5.0_1
21232490.2520.25.08AIELTS 5.0_2
31233890.2520.25.09AIELTS 6.0
41103250.2520.23.68BTiếng Anh nâng cao
51103250.2520.23.69Tiếng Anh nâng cao
61231980.2520.24.07Tiếng Anh nâng cao 1
71231980.2520.24.08Tiếng Anh nâng cao 1
81232220.2520.23.07Tiếng anh nâng cao 2
91232220.2520.23.08Tiếng anh nâng cao 2
[107PTDTRINH] Phạm Thị Đoan Trinh -
11076010.2520.23.46Đồ án Quá trình & thiết bị
21070213.2520.23.54AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
31070213.2520.23.54BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
41070213.2520.24.45AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
51070213.2520.24.45BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
61072652.2520.24.50Quá trình thủy lực & cơ học
71072763.2520.23.45AThực tập Quá trình & Thiết bị
81072763.2520.23.45BThực tập Quá trình & Thiết bị
91072763.2520.23.54Thực tập Quá trình & Thiết bị
[107THTRI] Trương Hữu Trì - 0932445199
11075260.2520.23.52Cơ sở thiết kế nhà máy và quản lý dự án dầu khí
21073103.2520.23.52ACông nghệ Lọc dầu 2
31073103.2520.23.52BCông nghệ Lọc dầu 2
41074543.2520.24.52AHóa học dầu mỏ (CLC)
51074543.2520.24.52BHóa học dầu mỏ (CLC)
61073640.2520.23.52BPBL 2: QT và TB CNHH
[103HDTRI] Huỳnh Đức Trí - 0964519357
11034540.2520.22.26Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
21035693.2520.24.26AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
31035693.2520.24.26BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
41034630.2520.22.26Nguyên lý chương trình điều khiển
51034560.2520.22.26PBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
[106NMTRI] Ngô Minh Trí -
11063620.2520.23.38Kỹ thuật truyền dữ liệu
21061170.2520.24.43AToán chuyên ngành
31061170.2520.24.43BToán chuyên ngành
41061170.2520.24.44AToán chuyên ngành
51061170.2520.24.44BToán chuyên ngành
[118TMTRI] Trần Minh Trí - 0934891295
11183170.2520.22.85Hệ thống sản xuất tích hợp
21183170.2520.22.86AHệ thống sản xuất tích hợp
31183170.2520.22.86BHệ thống sản xuất tích hợp
41180933.2520.22.04Quản trị học
51180933.2520.22.05AQuản trị học
61180933.2520.22.05BQuản trị học
[109VHTRI] Vũ Hoàng Trí - 0914926353
11095070.2520.xx.64Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21092770.2520.23.64Kiến tập VLXD
31095210.2520.21.64Thực tập Tốt nghiệp (VLXD)
41091270.2520.22.64Thực tập Tốt nghiệp VLXD
51093550.2520.22.64TN Công nghệ bê tông nhựa
61091830.2520.24.59ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
71091830.2520.24.59BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
81091830.2520.24.59CTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
91091830.2520.24.62ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
101091830.2520.24.62BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
111091830.2520.24.64TN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
121091830.2520.24.67ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
131091830.2520.24.67BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
141091830.2520.24.68ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
151091830.2520.24.68BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
161091830.2520.24.68CTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
171091830.2520.24.69ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
181091830.2520.24.69BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
191091830.2520.24.70ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
201091830.2520.24.73ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
211091830.2520.24.73BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
221091830.2520.24.76ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
231091830.2520.24.76BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
241091830.2520.24.77BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
251091830.2520.24.78ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
[209DVTRONG] Đinh Văn Trọng - 0935371359
12090170.2520.23.15Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.48Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.24.83ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.24.83BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.04ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.04BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.90ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.90BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[117K] Khoa Môi trường -
11172580.2520.xx.79Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21172600.2520.xx.81Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31170333.2520.21.79Đồ án Tốt nghiệp
41171643.2520.22.79Đồ án tốt nghiệp
51170621.2520.21.81Đồ án Tốt nghiệp (QLMT)
61171990.2520.22.81Đồ án tốt nghiệp (QLMT)
71172550.2520.49.79Thực tập tốt nghiệp
[123NHLTRUONG] Nguyễn Hữu Lập Trường - 0935512679
11233440.2520.22.08TH Giới thiệu về Robot
21232060.2520.24.07ATH Mạch điện 2
31232060.2520.24.07BTH Mạch điện 2
41232060.2520.24.08ATH Mạch điện 2
51232060.2520.24.08BTH Mạch điện 2
61232080.2520.24.07ATH Mạch và thiết bị điện tử 1
71232080.2520.24.07BTH Mạch và thiết bị điện tử 1
81232080.2520.24.08ATH Mạch và thiết bị điện tử 1
91232080.2520.24.08BTH Mạch và thiết bị điện tử 1
101222620.2520.23.87Thực tập nhận thức
111222411.2520.24.87ATN Điện tử (0.5TC)
121222411.2520.24.87BTN Điện tử (0.5TC)
131222411.2520.24.88ATN Điện tử (0.5TC)
141222411.2520.24.88BTN Điện tử (0.5TC)
151222411.2520.24.88CTN Điện tử (0.5TC)
161222490.2520.24.87ATN Lý thuyết điện (0.5TC)
171222490.2520.24.87BTN Lý thuyết điện (0.5TC)
181222490.2520.24.88ATN Lý thuyết điện (0.5TC)
191222490.2520.24.88BTN Lý thuyết điện (0.5TC)
201222490.2520.24.88CTN Lý thuyết điện (0.5TC)
211222750.2520.22.87TN Mạng truyền thông CN và SCADA(0.5 TC)
[413DQTRUNG] Dương Quang Trung -
14130311.2520.25.04Anh văn A2.2
24130311.2520.25.05Anh văn A2.2
34130311.2520.25.06Anh văn A2.2
[319LHTRUNG] Lê Hải Trung - 01668120319
13190121.2520.25.02AGiải tích 2
23190121.2520.25.02BGiải tích 2
33190121.2520.25.23AGiải tích 2
43190121.2520.25.23BGiải tích 2
53190121.2520.25.40AGiải tích 2
63190121.2520.25.40BGiải tích 2
73190121.2520.25.51AGiải tích 2
83190121.2520.25.51BGiải tích 2
93190121.2520.25.52AGiải tích 2
103190121.2520.25.52BGiải tích 2
113190121.2520.25.67AGiải tích 2
123190121.2520.25.67BGiải tích 2
133190121.2520.25.67CGiải tích 2
[107LNTRUNG] Lê Ngọc Trung - 0985756923
11075153.2520.25.45AHóa lý 1
21075153.2520.25.45BHóa lý 1
31075153.2520.25.46AHóa lý 1
41075153.2520.25.46BHóa lý 1
51072673.2520.23.48Quá trình & Thiết bị truyền chất14:47 - 26/03/2026
[110MCTRUNG] Mai Chánh Trung -
11102183.2520.22.68CN thi công hiện đại
21102120.2520.23.68AKỹ thuật Thi công
31102120.2520.23.68BKỹ thuật Thi công
41103100.2520.23.68APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11033440.2520.23.17Hao mòn và vật liệu bôi trơn
21033440.2520.23.18Hao mòn và vật liệu bôi trơn
31033440.2520.23.19Hao mòn và vật liệu bôi trơn
41035220.2520.49.17Hệ thống động lực ô tô
51034420.2520.22.17Mô phỏng số và ứng dụng
61034360.2520.22.18Ô nhiễm khí xả động cơ
71034360.2520.22.19Ô nhiễm khí xả động cơ
81035120.2520.50.17Ô nhiễm khí xả động cơ
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11183010.2520.23.83APBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
21183820.2520.50.84Phát triển bền vững trong xây dựng
31183820.2520.51.83Phát triển bền vững trong xây dựng
41183060.2520.23.83AQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
51183060.2520.23.83BQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
61183060.2520.23.84AQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
71183060.2520.23.84BQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11033460.2520.23.19AThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
21033460.2520.23.19BThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11183880.2520.50.83Ứng dụng SPSS trong quản lý xây dựng
21183880.2520.50.84Ứng dụng SPSS trong quản lý xây dựng
[416NTTRUNG] Nguyễn Thái Trung -
11222590.2520.23.88Tiếng Pháp 6
[121NXTRUNG] Nguyễn Xuân Trung - 0905145945
11211230.2520.25.72CĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211153.2520.22.71AKiến trúc cảnh quan
31211153.2520.22.71BKiến trúc cảnh quan
41211153.2520.22.72Kiến trúc cảnh quan
[101PVTRUNG] Phạm Văn Trung - 0984705677
11012570.2520.23.01ACơ sở máy công cụ
21012570.2520.23.01BCơ sở máy công cụ
31012570.2520.23.02ACơ sở máy công cụ
41012570.2520.23.02BCơ sở máy công cụ
51012570.2520.23.90ACơ sở máy công cụ
61012570.2520.23.90BCơ sở máy công cụ
71011700.2520.24.04AKỹ thuật chế tạo máy
81011700.2520.24.04BKỹ thuật chế tạo máy
91011700.2520.24.05AKỹ thuật chế tạo máy
101011700.2520.24.05BKỹ thuật chế tạo máy
111011700.2520.24.06AKỹ thuật chế tạo máy
121011700.2520.24.06BKỹ thuật chế tạo máy
131012970.2520.22.90APBL 4: Thiết kế máy công cụ
[101VDTRUNG] Võ Đình Trung - 0917982737
11012400.2520.24.01ATH Truyền động thủy khí
21012400.2520.24.01BTH Truyền động thủy khí
31012400.2520.24.01CTH Truyền động thủy khí
41012400.2520.24.02ATH Truyền động thủy khí
51012400.2520.24.02BTH Truyền động thủy khí
61012400.2520.24.90ATH Truyền động thủy khí
71012400.2520.24.90BTH Truyền động thủy khí
81012400.2520.24.90CTH Truyền động thủy khí
91012260.2520.22.90Thực tập kỹ thuật (CTM)
101012610.2520.23.01BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
111012610.2520.23.01CTN Điều khiển logic và lập trình PLC
121012610.2520.23.02ATN Điều khiển logic và lập trình PLC
131012610.2520.23.02BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
141012610.2520.23.90ATN Điều khiển logic và lập trình PLC
151012610.2520.23.90BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
161012610.2520.23.90CTN Điều khiển logic và lập trình PLC
[105HDTRUC] Hạ Đình Trúc - 0905429456
11053480.2520.23.27AAnh văn chuyên ngành
21053480.2520.23.27BAnh văn chuyên ngành
31053480.2520.23.28AAnh văn chuyên ngành
41053480.2520.23.28BAnh văn chuyên ngành
51053480.2520.23.31AAnh văn chuyên ngành
61053480.2520.23.31BAnh văn chuyên ngành
71052090.2520.50.27Chất lượng điện năng
81053530.2520.22.28AChất lượng điện năng
91053530.2520.22.28BChất lượng điện năng
101053530.2520.22.30Chất lượng điện năng
111053270.2520.23.28APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
121053270.2520.23.28BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
131051473.2520.23.28APhần điện trong NM điện & TBA
141051473.2520.23.28BPhần điện trong NM điện & TBA
151053980.2520.49.27Vận hành hệ thống điện
[118HTMTRUC] Huỳnh Thị Minh Trúc - 0905170901
11182223.2520.24.83AKế toán xây dựng cơ bản
21182223.2520.24.83BKế toán xây dựng cơ bản
31182223.2520.24.84Kế toán xây dựng cơ bản
41182223.2520.24.95AKế toán xây dựng cơ bản
51182223.2520.24.95BKế toán xây dựng cơ bản
61182980.2520.23.83AKinh tế & quản trị xây dựng
71182980.2520.23.83BKinh tế & quản trị xây dựng
81183300.2520.22.84Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
91183280.2520.22.83APBL 6: QS nâng cao
101112960.2520.49.83Phương pháp nghiên cứu khoa học
111183320.2520.22.83Quản lý hợp đồng trong xây dựng
121184000.2520.49.83Quản lý tài chính trong xây dựng
131182233.2520.24.83AQuản trị tài chính
141182233.2520.24.83BQuản trị tài chính
151182233.2520.24.84Quản trị tài chính
161182233.2520.24.95AQuản trị tài chính
171182233.2520.24.95BQuản trị tài chính
181183310.2520.22.84TH Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
191183330.2520.22.83TH Quản lý hợp đồng trong xây dựng
201182203.2520.24.83AToán chuyên ngành 2
211182203.2520.24.83BToán chuyên ngành 2
[121K] Khoa Kiến trúc -
11211740.2520.47.71Đề Án tốt nghiệp
21211740.2520.48.71Đề Án tốt nghiệp
31210390.2520.21.72Đồ án Tốt nghiệp (KT)
[105NTKTRUC] Nguyễn Thị Kim Trúc -
11053720.2520.22.32AAnh văn CN
21053720.2520.22.32BAnh văn CN
31053720.2520.22.33AAnh văn CN
41053720.2520.22.33BAnh văn CN
51053720.2520.22.34AAnh văn CN
61053720.2520.22.34BAnh văn CN
71054370.2520.48.33Chuyên đề 3
81054370.2520.49.33Chuyên đề 3
91054370.2520.50.33Chuyên đề 3
101013160.2520.22.04AMạng truyền thông công nghiệp
111013160.2520.22.04BMạng truyền thông công nghiệp
121013160.2520.22.05Mạng truyền thông công nghiệp
131013160.2520.22.06AMạng truyền thông công nghiệp
141013160.2520.22.06BMạng truyền thông công nghiệp
151222950.2520.22.87Xử lý hình ảnh và âm thanh
161052363.2520.50.33Xử lý tín hiệu số và DSP
[106DDTUAN] Đào Duy Tuấn - 0976306692
11063680.2520.22.43AHệ thống thời gian thực
21063680.2520.22.44BHệ thống thời gian thực
31062940.2520.25.39APBL1: Lập trình
41062940.2520.25.39BPBL1: Lập trình
51062940.2520.25.40APBL1: Lập trình
61062940.2520.25.40BPBL1: Lập trình
71063490.2520.22.44BTrí tuệ nhân tạo
[114DATUAN] Đoàn Anh Tuấn - 01683232222
11051403.2520.23.34AAn toàn điện
21051403.2520.23.34BAn toàn điện
31052060.2520.49.27Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
41052060.2520.50.27Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
51052443.2520.24.29AVật liệu điện và an toàn điện
61052443.2520.24.29BVật liệu điện và an toàn điện
71052443.2520.24.30AVật liệu điện và an toàn điện
81052443.2520.24.30BVật liệu điện và an toàn điện
[110LCTUAN] Lê Cao Tuấn - 0987840863
11101382.2520.24.95ACơ học công trình
21101382.2520.24.95BCơ học công trình
31103020.2520.24.62ACơ học kết cấu
41103020.2520.24.62BCơ học kết cấu
51103020.2520.24.73Cơ học kết cấu
61103020.2520.24.77Cơ học kết cấu
71103180.2520.23.67Bứng dụng tin học trong xây dựng
[121NATUAN] Nguyễn Anh Tuấn - 0903505032
11211013.2520.22.71AChuyên đề quản lý nhà nước trong Kiến trúc-QH
21211013.2520.22.71BChuyên đề quản lý nhà nước trong Kiến trúc-QH
31211043.2520.23.72DPBL 4: Thiết kế khách sạn
41210633.2520.24.72APBL2: Thiết kế chung cư
51210673.2520.24.71AVật lý công trình xây dựng 1
61210673.2520.24.71BVật lý công trình xây dựng 1
71210673.2520.24.72AVật lý công trình xây dựng 1
81210673.2520.24.72BVật lý công trình xây dựng 1
[107NDMTUAN] Nguyễn Đình Minh Tuấn -
11075153.2520.25.47AHóa lý 1
21075153.2520.25.47BHóa lý 1
31075390.2520.24.48AHóa lý 2
41075390.2520.24.48BHóa lý 2
51075390.2520.24.52AHóa lý 2
61075390.2520.24.52BHóa lý 2
71073633.2520.24.52APBL1 : H. học ứng dụng
81073633.2520.24.52BPBL1 : H. học ứng dụng
91077280.2520.22.52Thực tập kỹ thuật (dầu khí)
101077250.2520.22.52ứngdụng khí thiên nhiên trong sản xuất công nghiệp
[109NDTUAN] Nguyễn Đức Tuấn - 0917691235
11092030.2520.23.73Quy hoạch thực nghiệm
21092740.2520.23.64Thiết bị Nhiệt sản xuất VLXD
31091863.2520.24.76Vật liệu xây dựng
[305NQTUAN] Nguyễn Quý Tuấn - 0988857870
13050670.2520.25.21ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.30CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.68BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.78ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050011.2520.25.01AVật lý 1
63050011.2520.25.01BVật lý 1
73050641.2520.25.67AVật lý 2
83050641.2520.25.67BVật lý 2
[106NVTUAN] Nguyễn Văn Tuấn - 0903515000
11062343.2520.24.40AKỹ thuật mạch điện tử
21062343.2520.24.40BKỹ thuật mạch điện tử
31062343.2520.24.41AKỹ thuật mạch điện tử
41062343.2520.24.41BKỹ thuật mạch điện tử
51062343.2520.24.43AKỹ thuật mạch điện tử
61062343.2520.24.43BKỹ thuật mạch điện tử
71062343.2520.24.44AKỹ thuật mạch điện tử
81062343.2520.24.44BKỹ thuật mạch điện tử
91063760.2520.22.38AThông tin sợi quang
101063760.2520.22.38BThông tin sợi quang
111063760.2520.22.39AThông tin sợi quang
121063760.2520.22.39BThông tin sợi quang
131063760.2520.22.40AThông tin sợi quang
141063760.2520.22.40BThông tin sợi quang
[102PMTUAN] Phạm Minh Tuấn - 0913230910
11023713.2520.24.10ALập trình Java
21023713.2520.24.10BLập trình Java
31023713.2520.24.11Lập trình Java
41023713.2520.24.12ALập trình Java
51023713.2520.24.12BLập trình Java
61023713.2520.24.13ALập trình Java
71023713.2520.24.13BLập trình Java
81023850.2520.23.15Mạng nơron và học sâu
91022853.2520.24.10BPBL 3: Công nghệ phần mềm
101023900.2520.23.99APBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
111020313.2520.23.11ATrí tuệ nhân tạo
121020313.2520.23.11BTrí tuệ nhân tạo
131020313.2520.23.13ATrí tuệ nhân tạo
141020313.2520.23.13BTrí tuệ nhân tạo
151024450.2520.51.10Trí tuệ nhân tạo
161024450.2520.51.11Trí tuệ nhân tạo
171221900.2520.22.89Trí tuệ nhân tạo
181024540.2520.50.10Trí tuệ nhân tạo nâng cao
191024540.2520.50.11Trí tuệ nhân tạo nâng cao
[125PVTUAN] Phạm Văn Tuấn -
11232210.2520.23.08APBL 3: Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống tích hợp & ƯD
21233560.2520.22.07ATH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
31233560.2520.22.07BTH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
41233550.2520.22.07Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
[106TATUAN] Tăng Anh Tuấn - 0779457566
11063140.2520.23.39AKỹ thuật điều khiển tự động
21063140.2520.23.39BKỹ thuật điều khiển tự động
31063140.2520.23.40AKỹ thuật điều khiển tự động
41063140.2520.23.40BKỹ thuật điều khiển tự động
51063140.2520.23.41AKỹ thuật điều khiển tự động
61063140.2520.23.41BKỹ thuật điều khiển tự động
71062343.2520.24.38AKỹ thuật mạch điện tử
81062343.2520.24.38BKỹ thuật mạch điện tử
91062343.2520.24.39AKỹ thuật mạch điện tử
101062343.2520.24.39BKỹ thuật mạch điện tử
111062343.2520.24.42AKỹ thuật mạch điện tử
121062343.2520.24.42BKỹ thuật mạch điện tử
131063530.2520.22.43AMạng định nghĩa bằng phần mềm
141063530.2520.22.44BMạng định nghĩa bằng phần mềm
[105TATUAN] Trần Anh Tuấn - 0911296362
11053140.2520.24.32ATH cơ sở máy điện
21053140.2520.24.32BTH cơ sở máy điện
31053140.2520.24.33ATH cơ sở máy điện
41053140.2520.24.33BTH cơ sở máy điện
51053140.2520.24.34ATH cơ sở máy điện
61053140.2520.24.34BTH cơ sở máy điện
71050173.2520.24.30AThực tập Nhận thức
81050173.2520.24.30BThực tập Nhận thức
91053190.2520.yy.91TN Lý thuyết mạch điện 1
101052540.2520.24.27ATN máy điện (1TH)
111052540.2520.24.27BTN máy điện (1TH)
121052540.2520.24.27CTN máy điện (1TH)
131052540.2520.24.28ATN máy điện (1TH)
141052540.2520.24.28BTN máy điện (1TH)
151052540.2520.24.29ATN máy điện (1TH)
161052540.2520.24.29BTN máy điện (1TH)
171052540.2520.24.30ATN máy điện (1TH)
181052540.2520.24.30BTN máy điện (1TH)
191052540.2520.24.30CTN máy điện (1TH)
[106VPTUAN] Văn Phú Tuấn -
11062553.2520.22.38AHệ thống nhúng
21062553.2520.22.38BHệ thống nhúng
31062553.2520.22.39AHệ thống nhúng
41062553.2520.22.39BHệ thống nhúng
51062553.2520.22.40AHệ thống nhúng
61062553.2520.22.40BHệ thống nhúng
71062940.2520.25.38APBL1: Lập trình
81062940.2520.25.38BPBL1: Lập trình
[107VCTUAN] Võ Công Tuấn - 0979154828
11076460.2520.22.48ATN Công nghệ enzyme (SH) (1TC)
21076460.2520.22.48BTN Công nghệ enzyme (SH) (1TC)
31079061.2520.23.54ATN Công nghệ enzyme trong y học (1TC)
41079061.2520.23.54BTN Công nghệ enzyme trong y học (1TC)
51074550.2520.24.45ATN hóa phân tích (1 TC)
61074550.2520.24.45BTN hóa phân tích (1 TC)
71074550.2520.24.46ATN hóa phân tích (1 TC)
81074550.2520.24.46BTN hóa phân tích (1 TC)
91074550.2520.24.47ATN hóa phân tích (1 TC)
101074550.2520.24.47BTN hóa phân tích (1 TC)
111074550.2520.24.50ATN hóa phân tích (1 TC)
121074550.2520.24.50BTN hóa phân tích (1 TC)
131074550.2520.24.51ATN hóa phân tích (1 TC)
141074550.2520.24.51BTN hóa phân tích (1 TC)
151075500.2520.24.48ATN Hóa sinh (1TC)
161075500.2520.24.48BTN Hóa sinh (1TC)
171075500.2520.24.48CTN Hóa sinh (1TC)
181079021.2520.24.54ATN Hóa sinh y dược (1TC)
191079021.2520.24.54BTN Hóa sinh y dược (1TC)
201079031.2520.24.54ATN Thực vật dược (1TC)
211079031.2520.24.54BTN Thực vật dược (1TC)
[319LQTUYEN] Lương Quốc Tuyển - 0983136625
13190121.2520.25.17AGiải tích 2
23190121.2520.25.17BGiải tích 2
33190121.2520.25.19AGiải tích 2
43190121.2520.25.19BGiải tích 2
53190121.2520.25.21AGiải tích 2
63190121.2520.25.21BGiải tích 2
73190121.2520.25.29AGiải tích 2
83190121.2520.25.29BGiải tích 2
93190121.2520.25.32AGiải tích 2
103190121.2520.25.32BGiải tích 2
113190121.2520.25.69AGiải tích 2
123190121.2520.25.69BGiải tích 2
133190121.2520.25.69CGiải tích 2
[107TTATUYET] Trần Thị Ánh Tuyết - 0983135720
11074970.2520.22.45ATN CN sản xuất nước giải khát
21074970.2520.22.45CTN CN sản xuất nước giải khát
31074970.2520.22.46BTN CN sản xuất nước giải khát
41074970.2520.22.46CTN CN sản xuất nước giải khát
51073710.2520.25.75ATN hóa đại cương (1TC)
61073710.2520.25.75BTN hóa đại cương (1TC)
71075420.2520.24.45ATN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
81075420.2520.24.45BTN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
91075420.2520.24.46ATN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
101075420.2520.24.46BTN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
111075420.2520.24.47ATN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
121075420.2520.24.47BTN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
[413TTATUYET] Trương Thị Ánh Tuyết -
14130311.2520.25.59Anh văn A2.2
24130311.2520.25.62Anh văn A2.2
34130311.2520.25.75Anh văn A2.2
[106HTTUNG] Huỳnh Thanh Tùng - 0905289229
11064710.2520.50.38 Thiết kế vật lý
21062933.2520.25.42ACấu kiện điện tử
31062933.2520.25.42BCấu kiện điện tử
41061062.2520.23.85Kỹ thuật Điện tử
51061062.2520.23.86AKỹ thuật Điện tử
61061062.2520.23.86BKỹ thuật Điện tử
71061062.2520.23.96AKỹ thuật Điện tử
81061062.2520.23.96BKỹ thuật Điện tử
91064710.2520.51.38Thiết kế vật lý
101062943.2520.25.41AVật lý bán dẫn (Blended)
111062943.2520.25.41BVật lý bán dẫn (Blended)
121062943.2520.25.43AVật lý bán dẫn (Blended)
131062943.2520.25.43BVật lý bán dẫn (Blended)
141062943.2520.25.44AVật lý bán dẫn (Blended)
151062943.2520.25.44BVật lý bán dẫn (Blended)
[121NNTUNG] Nguyễn Ngọc Tùng - 0912379779
11211190.2520.25.72BCơ sở kiến trúc 2
21211230.2520.25.71DĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
31211870.2520.23.71AThiết kế nhanh 2
41211870.2520.23.71BThiết kế nhanh 2
[110NQTUNG] Nguyễn Quang Tùng - 0906597007
11103090.2520.23.68APBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
21102653.2520.23.69AThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
31102653.2520.23.69BThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
[107PNTUNG] Phạm Ngọc Tùng - 0905670950
11078620.2520.50.51Kỹ thuật vật liệu cao su
21076850.2520.22.50AMáy và thiết bị gia công polymer
31076850.2520.22.50BMáy và thiết bị gia công polymer
41078250.2520.50.51Máy và thiết bị gia công polymer
51076000.2520.23.50APBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
61076870.2520.22.50Vật liệu nano
[901TTHTUNG] Trần Thanh Hải Tùng - 0913459649
11033460.2520.23.17Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong
[101TXTUY] Trần Xuân Tùy - 0983459719
11012620.2520.23.01BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
21012970.2520.22.01BPBL 4: Thiết kế máy công cụ
31014140.2520.50.04Thiết kế hệ thống điều khiển tự động thủy khí
41014140.2520.50.05Thiết kế hệ thống điều khiển tự động thủy khí
51012390.2520.24.01ATruyền động thủy khí
61012390.2520.24.01BTruyền động thủy khí
71012390.2520.24.02ATruyền động thủy khí
81012390.2520.24.02BTruyền động thủy khí
91012390.2520.24.04ATruyền động thủy khí
101012390.2520.24.04BTruyền động thủy khí
111012390.2520.24.05ATruyền động thủy khí
121012390.2520.24.05BTruyền động thủy khí
131012390.2520.24.06ATruyền động thủy khí
141012390.2520.24.06BTruyền động thủy khí
151012390.2520.24.90ATruyền động thủy khí
161012390.2520.24.90BTruyền động thủy khí
[106BTMTU] Bùi Thị Minh Tú -
11063660.2520.23.40AKỹ năng nghiên cứu khoa học
21063660.2520.23.40BKỹ năng nghiên cứu khoa học
31063660.2520.23.41Kỹ năng nghiên cứu khoa học
41063780.2520.22.38APBL 4: Chuyên đề
51063780.2520.22.38BPBL 4: Chuyên đề
61063630.2520.23.38Thông tin số
71063630.2520.23.39Thông tin số
81061190.2520.24.43ATín hiệu & Hệ thống
91061190.2520.24.43BTín hiệu & Hệ thống
101061190.2520.24.44ATín hiệu & Hệ thống
111061190.2520.24.44BTín hiệu & Hệ thống
[125NCTU] Nguyễn Chánh Tú -
11222270.2520.25.87AĐại số tuyến tính
21222270.2520.25.87BĐại số tuyến tính
31222270.2520.25.88AĐại số tuyến tính
41222270.2520.25.88BĐại số tuyến tính
51222270.2520.25.88CĐại số tuyến tính
61222270.2520.25.88DĐại số tuyến tính
71222270.2520.25.88EĐại số tuyến tính
81222270.2520.25.88FĐại số tuyến tính
91222270.2520.25.88GĐại số tuyến tính
101222270.2520.25.88HĐại số tuyến tính
111222270.2520.25.88IĐại số tuyến tính
121222270.2520.25.88JĐại số tuyến tính
131222270.2520.25.88KĐại số tuyến tính
141222270.2520.25.88LĐại số tuyến tính
151222270.2520.25.88MĐại số tuyến tính
161222270.2520.25.88NĐại số tuyến tính
171222270.2520.25.88OĐại số tuyến tính
181222270.2520.25.88PĐại số tuyến tính
191222270.2520.25.88QĐại số tuyến tính
201222270.2520.25.88RĐại số tuyến tính
211222270.2520.25.88SĐại số tuyến tính
221222270.2520.25.88TĐại số tuyến tính
231222270.2520.25.88UĐại số tuyến tính
241230080.2520.25.07AĐại số tuyến tính & ƯD
251230080.2520.25.07BĐại số tuyến tính & ƯD
261230080.2520.25.08AĐại số tuyến tính & ƯD
271230080.2520.25.08BĐại số tuyến tính & ƯD
281230820.2520.25.07AGiải tích 1
291230820.2520.25.07BGiải tích 1
301230820.2520.25.08Giải tích 1
311222260.2520.25.87AGiải tích 2
321222260.2520.25.87BGiải tích 2
331222260.2520.25.88AGiải tích 2
341222260.2520.25.88BGiải tích 2
[319TTTU] Tôn Thất Tú -
13190041.2520.24.04AXác suất thống kê
23190041.2520.24.04BXác suất thống kê
33190041.2520.24.10AXác suất thống kê
43190041.2520.24.10BXác suất thống kê
53190041.2520.24.32AXác suất thống kê
63190041.2520.24.32BXác suất thống kê
73190041.2520.24.81AXác suất thống kê
83190041.2520.24.81BXác suất thống kê
[104NTVAN] Nguyễn Thành Văn -
11041980.2520.51.23Chuyên đề 2: Nghiên cứu tiết kiệm năng lượng trong kỹ thuật nhiệt lạnh
21041600.2520.22.22Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
31041600.2520.22.23Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
41041740.2520.23.22Kỹ thuật lạnh ứng dụng
51041740.2520.23.23Kỹ thuật lạnh ứng dụng
61041093.2520.23.23BPBL 3: kỹ thuật lạnh (Blended)
71042170.2520.49.22Thực tập chuyên ngành
[103HBVANG] Huỳnh Bá Vang - 0905174870
11032833.2520.23.18Thực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
21032833.2520.23.19AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
31032833.2520.23.19BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
[107NTBVAN] Ngô Thái Bích Vân - 0935672510
11077700.2520.49.48Chuyên đề 2: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong Công nghệ sinh học
21077700.2520.51.48Chuyên đề 2: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong Công nghệ sinh học
31075470.2520.24.48ACơ sở sinh học phân tử
41075470.2520.24.48BCơ sở sinh học phân tử
51075470.2520.24.54Cơ sở sinh học phân tử
61074720.2520.24.45Hóa phân tích
71074720.2520.24.46AHóa phân tích
81074720.2520.24.46BHóa phân tích
91074720.2520.24.47Hóa phân tích
101075490.2520.24.54BPBL 2: Thiết kế sản phẩm
111077610.2520.50.48Sinh học ung thư
121077610.2520.51.48Sinh học ung thư
131079130.2520.22.54Thực tập tốt nghiệp
141079400.2520.21.48AThực tập Tốt nghiệp SH
151079400.2520.21.48BThực tập Tốt nghiệp SH
[130NNHVAN] Nguyễn Năng Hùng Vân - 0935725527
11223090.2520.22.88Lập trình Python
21223090.2520.22.89Lập trình Python
31020292.2520.24.13AMạng máy tính
41020292.2520.24.13BMạng máy tính
51020292.2520.24.15Mạng máy tính
61221710.2520.23.89Mạng máy tính
71023900.2520.23.99BPBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
81023950.2520.22.10ATrí tuệ nhân tạo nâng cao
91023950.2520.22.10BTrí tuệ nhân tạo nâng cao
101023950.2520.22.15Trí tuệ nhân tạo nâng cao
[110PCVAN] Phan Cẩm Vân -
11102773.2520.22.67AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.67BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31103060.2520.23.69AKết cấu thép - phần cơ bản
41103060.2520.23.69BKết cấu thép - phần cơ bản
51103280.2520.22.68APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
61103070.2520.23.69ATN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
71103070.2520.23.69BTN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[106NDNVIEN] Nguyễn Duy Nhật Viễn -
11064240.2520.51.39Dự án nghiên cứu 3
21063140.2520.23.38AKỹ thuật điều khiển tự động
31063140.2520.23.38BKỹ thuật điều khiển tự động
41062950.2520.25.43ALập trình hướng đối tượng
51062950.2520.25.43BLập trình hướng đối tượng
61062950.2520.25.44ALập trình hướng đối tượng
71062950.2520.25.44BLập trình hướng đối tượng
81062940.2520.25.43APBL1: Lập trình
91062940.2520.25.43BPBL1: Lập trình
101062940.2520.25.44APBL1: Lập trình
111062940.2520.25.44BPBL1: Lập trình
121064410.2520.24.42APBL2: Linux cơ bản
131064410.2520.24.42BPBL2: Linux cơ bản
[106HVVIET] Hồ Viết Việt - 0913443343
11232190.2520.23.08Kiến trúc máy tính
21062990.2520.23.40AKỹ thuật vi xử lý
31062990.2520.23.40BKỹ thuật vi xử lý
41232250.2520.23.08Mạng máy tính - truyền thông
51062083.2520.23.44AMạng thông tin máy tính
61062083.2520.23.44BMạng thông tin máy tính
71063420.2520.23.44ATổ chức máy tinh
81063420.2520.23.44BTổ chức máy tinh
[109TTVIET] Trần Trung Việt - 0943032071
11092480.2520.24.59AToán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
21092480.2520.24.59BToán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
31092480.2520.24.64Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
[101DPVINH] Đặng Phước Vinh - 0908217415
11010353.2520.23.04ACảm biến công nghiệp
21010353.2520.23.04BCảm biến công nghiệp
31010353.2520.23.05ACảm biến công nghiệp
41010353.2520.23.05BCảm biến công nghiệp
51012203.2520.23.04AKỹ thuật vi điều khiển
61012203.2520.23.04BKỹ thuật vi điều khiển
71012203.2520.23.05AKỹ thuật vi điều khiển
81012203.2520.23.05BKỹ thuật vi điều khiển
91012203.2520.23.06AKỹ thuật vi điều khiển
101012203.2520.23.06BKỹ thuật vi điều khiển
111014220.2520.49.05Nghiên cứu, phân tích và thiết kế ứng dụng vi điều khiển
121014220.2520.50.05Nghiên cứu, phân tích và thiết kế ứng dụng vi điều khiển
131012720.2520.23.04APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
141012720.2520.23.05APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
151014410.2520.50.04Thiết kế và chế tạo mô hình ứng dụng vi điều khiển
[110PNVINH] Phạm Ngọc Vinh - 0934973581
11103090.2520.23.69BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[110PQVINH] Phan Quang Vinh - 0982441617
11103330.2520.22.67AGiám sát và nghiệm thu công trình xây dựng
21103330.2520.22.67BGiám sát và nghiệm thu công trình xây dựng
31103100.2520.23.68BPBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
41103290.2520.22.68APBL 8 - Thi công công trình ngầm
[105TTVINH] Trần Tấn Vinh -
11052010.2520.50.27Độ tin cậy trong hệ thống điện
[106K] Khoa Điện tử - VT -
11064360.2520.xx.40Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21064380.2520.xx.44Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31062633.2520.22.38Đồ án tốt nghiệp
41063590.2520.22.44Đồ án tốt nghiệp
51064800.2520.21.40Đồ án Tốt nghiệp (HTMT)
61061143.2520.21.40Đồ án Tốt nghiệp (KTDT)
71061153.2520.21.39Đồ án Tốt nghiệp (KTVT)
81064810.2520.21.44Đồ án Tốt nghiệp KTMT
[111NTVU] Ngô Thanh Vũ - 0346657968
11111870.2520.25.78ANgôn ngữ lập trình trong xây dựng
21111870.2520.25.78BNgôn ngữ lập trình trong xây dựng
31112450.2520.22.77Phát triển phần mềm mã nguồn mở
41112460.2520.22.77ATH Phát triển phần mềm mã nguồn mở
51112460.2520.22.77BTH Phát triển phần mềm mã nguồn mở
61113590.2520.23.78ứng dụng IOT trong xây dựng
[110NTVU] Nguyễn Thạc Vũ - 0913430034
11103020.2520.24.67ACơ học kết cấu
21103020.2520.24.67BCơ học kết cấu
[104PDVU] Phạm Duy Vũ - 0913412513
11042190.2520.48.22Đề án tốt nghiệp
21041013.2520.22.22Kỹ thuật xử lý phát thải
31041013.2520.22.23Kỹ thuật xử lý phát thải
41041660.2520.23.23Nhà máy nhiệt điện
51041700.2520.23.22APBL 2: Lò hơi
61042180.2520.48.22Thực tập tốt nghiệp
71041520.2520.23.22ATua bin
81041520.2520.23.22BTua bin
[901TTVU] Trần Thế Vũ - 0983879515
11023583.2520.23.10Lập trình di động
21223140.2520.22.88Lập trình di động
[217VCVU] Văn Công Vũ -
12170020.2520.23.05Kinh tế chính trị Mác - Lênin
22170020.2520.24.02AKinh tế chính trị Mác - Lênin
32170020.2520.24.02BKinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.24.19AKinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.24.19BKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.38AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.38BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.25AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.25BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.65AKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.65BKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.85AKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.85BKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.86AKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2520.25.86BKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2520.25.88AKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2520.25.88BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[103VAVU] Võ Anh Vũ - 0932533059
11035560.2520.50.17Thực tập kỹ thuật 1
21032833.2520.23.17AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
31032833.2520.23.17BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
41034120.2520.23.20AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
51034120.2520.23.20BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
61035580.2520.49.17Thực tập kỹ thuật 3
71035580.2520.50.17Thực tập kỹ thuật 3
[109TKVY] Trần Khắc Vỹ - 0905800161
11092460.2520.24.73Địa chất công trình
21095030.2520.24.71ATrắc địa
31095030.2520.24.71BTrắc địa
41095030.2520.24.72ATrắc địa
51095030.2520.24.72BTrắc địa
61092470.2520.24.73TT Địa chất công trình (0.5 TC)
71095040.2520.24.72ATT trắc địa (0.5TC)
81095040.2520.24.72BTT trắc địa (0.5TC)
[110K] Khoa XDDD&CN -
11103790.2520.xx.69Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21103720.2520.47.67Đề án Tốt nghiệp
31103720.2520.48.67Đề án Tốt nghiệp
41103720.2520.49.67Đề án Tốt nghiệp
51103720.2520.50.67Đề án Tốt nghiệp
61100383.2520.21.69Đồ án Tốt nghiệp
71102873.2520.22.67Đồ án tốt nghiệp
81103610.2520.49.67Thực tập 1
91103610.2520.50.67Thực tập 1
101103610.2520.51.67Thực tập 1
111103710.2520.47.67Thực tập 2
121103710.2520.48.67Thực tập 2
131103710.2520.49.67Thực tập 2
141103710.2520.50.67Thực tập 2
[111K] Khoa XDCTT -
11113660.2520.xx.77Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21111143.2520.21.78Đồ án Tốt nghiệp (THXD)
31112110.2520.21.77Đồ án tốt nghiệp (THXD)
41112000.2520.23.75Thực tập công tác kỹ thuật xây dựng
51111083.2520.23.77Thực tập Kỹ thuật viên
61113450.2520.22.78Thực tập Kỹ thuật viên
71110173.2520.23.75Thực tập Nhận thức
81110173.2520.23.77Thực tập Nhận thức
91113350.2520.23.78Thực tập nhận thức (ĐTTM)
[413CVXUAN] Chế Viết Xuân - 0377434943
14130311.2520.25.23AAnh văn A2.2
24130120.2520.24.52Anh văn B1.1
[107NTMXUAN] Nguyễn Thị Minh Xuân - 0975041805
11077710.2520.49.48Chuyên đề 3: Phân tích và xử lý số liệu
21077660.2520.50.48Công nghệ tế bào gốc
31077660.2520.51.48Công nghệ tế bào gốc
41076480.2520.22.48Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH
51076480.2520.22.54Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH
61073630.2520.24.47Thống kê ứng dụng
71073630.2520.24.50Thống kê ứng dụng
81073630.2520.24.51AThống kê ứng dụng
91073630.2520.24.51BThống kê ứng dụng
[107NTTXUAN] Nguyễn Thị Thanh Xuân - 0982144369
11070563.2520.23.52Công nghệ Lọc dầu 1
21072213.2520.24.52ANhiệt động học ứng dụng
31072213.2520.24.52BNhiệt động học ứng dụng
41073640.2520.23.52APBL 2: QT và TB CNHH
51077290.2520.22.52APBL4 (Mô phỏng trong công nghệ hóa học)
61072673.2520.24.52AQuá trình & Thiết bị truyền chất
71072673.2520.24.52BQuá trình & Thiết bị truyền chất
81079390.2520.21.52Thực tập Tốt nghiệp H5
[305TTHXUAN] Trần Thị Hương Xuân - 0935059515
13050670.2520.25.75CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[413TVMYEN] Trần Vũ Mai Yên - 0984039324
14130311.2520.25.12Anh văn A2.2
24130311.2520.25.13Anh văn A2.2
34130311.2520.25.46Anh văn A2.2
44130311.2520.25.47Anh văn A2.2
54130311.2520.25.78Anh văn A2.2
64130311.2520.25.88Anh văn A2.2
[413LTHYEN] Lê Thị Hải Yến - 0982065735
14130311.2520.25.01Anh văn A2.2
24130311.2520.25.02Anh văn A2.2
34130311.2520.25.18AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.18BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.52Anh văn A2.2
64130311.2520.25.54Anh văn A2.2
74130311.2520.25.64Anh văn A2.2
84130311.2520.25.65Anh văn A2.2
94130311.2520.25.90Anh văn A2.2
104130311.2520.25.91Anh văn A2.2
[319NTHYEN] Nguyễn Thị Hải Yến -
13190041.2520.24.06AXác suất thống kê
23190041.2520.24.06BXác suất thống kê
33190041.2520.25.64AXác suất thống kê
43190041.2520.25.64BXác suất thống kê
53190041.2520.25.85AXác suất thống kê
63190041.2520.25.85BXác suất thống kê
[109NTNYEN] Nguyễn Thị Ngọc Yến - 0977523959
11092490.2520.24.64ACơ học đất
21092490.2520.24.64BCơ học đất
31092490.2520.24.73ACơ học đất
41092490.2520.24.73BCơ học đất
51092460.2520.24.64Địa chất công trình
61092460.2520.24.68Địa chất công trình
71092460.2520.24.70Địa chất công trình
81092470.2520.24.64TT Địa chất công trình (0.5 TC)
91092470.2520.24.68TT Địa chất công trình (0.5 TC)
101092470.2520.24.70TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[107LTNY] Lê Thị Như Ý - 0905157779
11070063.2520.23.50Thiết kế mô phỏng