Danh sách giảng viên chưa nộp bảng điểm
Tùy chọn
Học kỳ: Khoa:
STTHọc phần & ca thiNgười nhập điểmNộp bảng điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiHọ tênSố điện thoạiHạn nộpSố ngày trễ
Ca thi tổng: Công nghệ CAD/CAM [10101322610T01]
1Công nghệ CAD/CAM101013226102C10108/12/2026
2Công nghệ CAD/CAM101013226102C10208/12/2026
3Công nghệ CAD/CAM101013226102C10308/12/2026
4Công nghệ CAD/CAM101013226102C10408/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật an toàn & Môi trường [10110932610T01]
5Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30107/12/2026
6Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30207/12/2026
7Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30307/12/2026
8Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30407/12/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật [10111132610T01]
9Vật liệu kỹ thuật101111326102C20112/12/2026
10Vật liệu kỹ thuật101111326102C20212/12/2026
11Vật liệu kỹ thuật101111326102C20312/12/2026
12Vật liệu kỹ thuật101111326102C20412/12/2026
13Vật liệu kỹ thuật101111326102C20512/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ gia công CNC [10112332610T01]
14Công nghệ gia công CNC101123326102C40103/12/2026
15Công nghệ gia công CNC101123326102C40203/12/2026
16Công nghệ gia công CNC101123326102C40303/12/2026
Ca thi tổng: Bảo trì công nghiệp [10112632610T01]
17Bảo trì công nghiệp101126326102C40105/12/2026
18Bảo trì công nghiệp101126326102C40205/12/2026
19Bảo trì công nghiệp101126326102C40305/12/2026
Ca thi tổng: Anh văn CN Cơ khí [10112832610T01]
20Anh văn CN Cơ khí101128326102C30104/12/2026
21Anh văn CN Cơ khí101128326102C30204/12/2026
22Anh văn CN Cơ khí101128326102C30304/12/2026
23Anh văn CN Cơ khí101128326102C30404/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống nhúng [10114332610T01]
24Hệ thống nhúng101143326102C40107/12/2026
25Hệ thống nhúng101143326102C40207/12/2026
26Hệ thống nhúng101143326102C40307/12/2026
27Hệ thống nhúng101143326102C40407/12/2026
Ca thi tổng: Điều khiển logic và lập trình PLC [10116932610T01]
28Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40509/12/2026
29Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40109/12/2026
30Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40209/12/2026
31Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40309/12/2026
32Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40409/12/2026
Ca thi tổng: Điện tử công nghiệp [10119832610T01]
33Điện tử công nghiệp101198326102C40112/12/2026
34Điện tử công nghiệp101198326102C40212/12/2026
35Điện tử công nghiệp101198326102C40312/12/2026
36Điện tử công nghiệp101198326102C40412/12/2026
37Điện tử công nghiệp101198326102C40512/12/2026
38Điện tử công nghiệp101198326102C40612/12/2026
39Điện tử công nghiệp101198326102C40712/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật an toàn và môi trường [10120232610T01]
40Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40114/12/2026
41Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40214/12/2026
42Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40314/12/2026
43Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40414/12/2026
44Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40514/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống cơ điện tử [10120432610T01]
45Hệ thống cơ điện tử101204326102C20109/12/2026
46Hệ thống cơ điện tử101204326102C20209/12/2026
47Hệ thống cơ điện tử101204326102C20309/12/2026
48Hệ thống cơ điện tử101204326102C20409/12/2026
49Hệ thống cơ điện tử101204326102C20509/12/2026
Ca thi tổng: Cơ học kỹ thuật [10121202610T01]
50Cơ học kỹ thuật101212026102C10109/12/2026
51Cơ học kỹ thuật101212026102C10209/12/2026
52Cơ học kỹ thuật101212026102C10309/12/2026
53Cơ học kỹ thuật101212026102C10409/12/2026
54Cơ học kỹ thuật101212026102C10509/12/2026
55Cơ học kỹ thuật101212026102C10609/12/2026
56Cơ học kỹ thuật101212026102C10709/12/2026
57Cơ học kỹ thuật101212026102C10809/12/2026
58Cơ học kỹ thuật101212026102C10909/12/2026
59Cơ học kỹ thuật101212026102C11009/12/2026
60Cơ học kỹ thuật101212026102C11109/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật đo cơ khí [10122832610T01]
61Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20115/12/2026
62Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20215/12/2026
63Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20315/12/2026
64Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20415/12/2026
65Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20515/12/2026
Ca thi tổng: Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc) [10124102610T01]
66Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20418/12/2026
67Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20518/12/2026
68Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20118/12/2026
69Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20218/12/2026
70Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20318/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật điện tử [10124302610T01]
71Kỹ thuật điện tử101243026102C20121/12/2026
72Kỹ thuật điện tử101243026102C20221/12/2026
73Kỹ thuật điện tử101243026102C20321/12/2026
74Kỹ thuật điện tử101243026102C20421/12/2026
75Kỹ thuật điện tử101243026102C20521/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí [10124902610T01]
76Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30409/12/2026
77Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30509/12/2026
78Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30109/12/2026
79Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30209/12/2026
80Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30309/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ đúc và hàn [10125002610T01]
81Công nghệ đúc và hàn101250026102C30111/12/2026
82Công nghệ đúc và hàn101250026102C30211/12/2026
83Công nghệ đúc và hàn101250026102C30311/12/2026
84Công nghệ đúc và hàn101250026102C30411/12/2026
Ca thi tổng: Xử lý vật liệu kỹ thuật [10125102610T01]
85Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30114/12/2026
86Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30214/12/2026
87Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30314/12/2026
88Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30414/12/2026
89Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30514/12/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu [10125302610T01]
90Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30118/12/2026
91Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30218/12/2026
92Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30318/12/2026
93Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30418/12/2026
94Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30518/12/2026
Ca thi tổng: Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí [10126302610T01]
95Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10110/12/2026
96Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10210/12/2026
97Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10310/12/2026
98Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10410/12/2026
99Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10510/12/2026
Ca thi tổng: Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp [10126502610T01]
100Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp101265026102C10115/12/2026
101Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp101265026102C10215/12/2026
102Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp101265026102C10315/12/2026
Ca thi tổng: Dung sai và kỹ thuật đo [10126802610T01]
103Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30121/12/2026
104Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30221/12/2026
105Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30321/12/2026
106Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30421/12/2026
Ca thi tổng: Toán CN 2: Phần tử hữu hạn [10126902610T01]
107Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40116/12/2026
108Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40216/12/2026
109Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40316/12/2026
110Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40416/12/2026
111Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40516/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế hệ thống SCADA và HMI [10127302610T01]
112Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20111/12/2026
113Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20211/12/2026
114Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20311/12/2026
115Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20411/12/2026
116Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20511/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật học máy [10127402610T01]
117Kỹ thuật học máy101274026102C20116/12/2026
118Kỹ thuật học máy101274026102C20216/12/2026
119Kỹ thuật học máy101274026102C20316/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05A) [10127802610T01]
120Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05A)101278026102C40318/12/2026
121Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05BA)101278026102C40418/12/2026
122Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05BB)101278026102C40518/12/2026
123Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 06A)101278026102C40618/12/2026
124Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 06B)101278026102C40718/12/2026
125Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 04A)101278026102C40118/12/2026
126Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 04B)101278026102C40218/12/2026
Ca thi tổng: Chi tiết máy [10128502610T01]
127Chi tiết máy101285026102C30123/12/2026
128Chi tiết máy101285026102C30223/12/2026
129Chi tiết máy101285026102C30323/12/2026
130Chi tiết máy101285026102C30423/12/2026
131Chi tiết máy101285026102C30523/12/2026
Ca thi tổng: Robot công nghiệp [10128602610T01]
132Robot công nghiệp101286026102C20217/12/2026
133Robot công nghiệp101286026102C20317/12/2026
134Robot công nghiệp101286026102C20417/12/2026
135Robot công nghiệp101286026102C20117/12/2026
Ca thi tổng: Thiết bị gia công áp lực [10128902610T01]
136Thiết bị gia công áp lực101289026102C10119/12/2026
137Thiết bị gia công áp lực101289026102C10219/12/2026
138Thiết bị gia công áp lực101289026102C10319/12/2026
139Thiết bị gia công áp lực101289026102C10419/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế máy công cụ [10129002610T01]
140Thiết kế máy công cụ101290026102C10121/12/2026
141Thiết kế máy công cụ101290026102C10221/12/2026
142Thiết kế máy công cụ101290026102C10321/12/2026
143Thiết kế máy công cụ101290026102C10421/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế nhà máy cơ khí [10129902610T01]
144Thiết kế nhà máy cơ khí101299026102C30102/12/2026
145Thiết kế nhà máy cơ khí101299026102C30202/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế tối ưu cho chế tạo [10130102610T01]
146Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30108/12/2026
147Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30208/12/2026
148Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30308/12/2026
149Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30408/12/2026
Ca thi tổng: Lắp ráp và quản lý chất lượng [10130202610T01]
150Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30110/12/2026
151Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30210/12/2026
152Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30310/12/2026
153Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30410/12/2026
154Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30510/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật nâng chuyển [10130402610T01]
155Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30114/12/2026
156Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30214/12/2026
157Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30314/12/2026
158Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30414/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống sản xuất tự động [10130502610T01]
159Hệ thống sản xuất tự động101305026102C30116/12/2026
160Hệ thống sản xuất tự động101305026102C30216/12/2026
161Hệ thống sản xuất tự động101305026102C30316/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật phân tích dao động [10132102610T01]
162Kỹ thuật phân tích dao động101321026102C40109/12/2026
163Kỹ thuật phân tích dao động101321026102C40209/12/2026
164Kỹ thuật phân tích dao động101321026102C40309/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems) [10132402610T01]
165Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40111/12/2026
166Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40211/12/2026
167Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40311/12/2026
168Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40411/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh [10132702610T01]
169Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh101327026102C40114/12/2026
170Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh101327026102C40214/12/2026
171Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh101327026102C40314/12/2026
Ca thi tổng: Xử lý tín hiệu số (DSP) [10132902610T01]
172Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40116/12/2026
173Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40216/12/2026
174Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40316/12/2026
175Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40416/12/2026
Ca thi tổng: Lập trình Python (tieng anh) [10133302610T01]
176Lập trình Python (tieng anh)101333026102C20121/12/2026
177Lập trình Python (tieng anh)101333026102C20221/12/2026
178Lập trình Python (tieng anh)101333026102C20321/12/2026
Ca thi tổng: Truyền động và điều khiển thủy khí [10133402610T01]
179Truyền động và điều khiển thủy khí101334026102C30101/12/2026
180Truyền động và điều khiển thủy khí101334026102C30201/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở dữ liệu [10201022610T01]
181Cơ sở dữ liệu102010226102C30109/12/2026
182Cơ sở dữ liệu102010226102C30209/12/2026
183Cơ sở dữ liệu102010226102C30309/12/2026
Ca thi tổng: Mạng máy tính [10202922610T01]
184Mạng máy tính102029226102C20108/12/2026
185Mạng máy tính102029226102C20208/12/2026
Ca thi tổng: Trí tuệ nhân tạo [10203132610T01]
186Trí tuệ nhân tạo102031326102C40109/12/2026
187Trí tuệ nhân tạo102031326102C40209/12/2026
188Trí tuệ nhân tạo102031326102C40309/12/2026
Ca thi tổng: Lập trình mạng [10203532610T01]
189Lập trình mạng102035326102C30211/12/2026
190Lập trình mạng102035326102C30311/12/2026
191Lập trình mạng102035326102C30411/12/2026
192Lập trình mạng102035326102C30511/12/2026
193Lập trình mạng102035326102C30611/12/2026
194Lập trình mạng102035326102C30711/12/2026
195Lập trình mạng102035326102C30111/12/2026
Ca thi tổng: Kiểm thử phần mềm [10204132610T01]
196Kiểm thử phần mềm102041326102C10108/12/2026
197Kiểm thử phần mềm102041326102C10208/12/2026
198Kiểm thử phần mềm102041326102C10308/12/2026
199Kiểm thử phần mềm102041326102C10408/12/2026
Ca thi tổng: An toàn Thông tin mạng [10205032610T01]
200An toàn Thông tin mạng102050326102C10110/12/2026
201An toàn Thông tin mạng102050326102C10210/12/2026
202An toàn Thông tin mạng102050326102C10310/12/2026
203An toàn Thông tin mạng102050326102C10410/12/2026
Ca thi tổng: Chuyên đề CN CNPM [10218832610T01]
204Chuyên đề CN CNPM102188326102C10119/12/2026
205Chuyên đề CN CNPM102188326102C10219/12/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc hướng dịch vụ [10218932610T01]
206Kiến trúc hướng dịch vụ102189326102C10121/12/2026
207Kiến trúc hướng dịch vụ102189326102C10221/12/2026
208Kiến trúc hướng dịch vụ102189326102C10321/12/2026
Ca thi tổng: Xử lý tín hiệu số [10224702610T01]
209Xử lý tín hiệu số102247026102C30316/12/2026
210Xử lý tín hiệu số102247026102C30416/12/2026
211Xử lý tín hiệu số102247026102C30516/12/2026
212Xử lý tín hiệu số102247026102C30616/12/2026
213Xử lý tín hiệu số102247026102C30716/12/2026
214Xử lý tín hiệu số102247026102C30116/12/2026
215Xử lý tín hiệu số102247026102C30216/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết thông tin [10225532610T01]
216Lý thuyết thông tin102255326102C10111/12/2026
217Lý thuyết thông tin102255326102C10211/12/2026
218Lý thuyết thông tin102255326102C10311/12/2026
Ca thi tổng: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302610T02]
219Phân tích & thiết kế giải thuật102283026102C10712/12/2026
Ca thi tổng: Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh) [10228302610T01]
220Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10112/12/2026
221Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10212/12/2026
222Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10312/12/2026
223Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10412/12/2026
Ca thi tổng: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302610T02]
224Phân tích & thiết kế giải thuật102283026102C10512/12/2026
225Phân tích & thiết kế giải thuật102283026102C10612/12/2026
Ca thi tổng: Lập trình trên Linux [10228332610T01]
226Lập trình trên Linux102283326102C30221/12/2026
227Lập trình trên Linux102283326102C30121/12/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý hệ điều hành [10229132610T02]
228Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20114/12/2026
229Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20214/12/2026
230Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20314/12/2026
231Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20414/12/2026
232Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20514/12/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý hệ điều hành [10229132610T01]
233Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10114/12/2026
234Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10214/12/2026
235Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10314/12/2026
236Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10414/12/2026
237Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10514/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lập trình [10229202610T01]
238Kỹ thuật lập trình102292026103C10111/12/2026
239Kỹ thuật lập trình102292026103C10211/12/2026
240Kỹ thuật lập trình102292026103C10311/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lập trình [10229202610T02]
241Kỹ thuật lập trình102292026103C20111/12/2026
242Kỹ thuật lập trình102292026103C20211/12/2026
243Kỹ thuật lập trình102292026103C20311/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lập trình (Nhóm 90A) [10229202610T03]
244Kỹ thuật lập trình (Nhóm 90A)102292026103C30111/12/2026
245Kỹ thuật lập trình (Nhóm 90B)102292026103C30211/12/2026
Ca thi tổng: Toán ứng dụng Công nghệ thông tin [10232202610T01]
246Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30624/12/2026
247Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30124/12/2026
248Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30224/12/2026
249Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30324/12/2026
250Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30424/12/2026
251Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30524/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở dữ liệu [10232902610T01]
252Cơ sở dữ liệu102329026102C10909/12/2026
253Cơ sở dữ liệu102329026102C10309/12/2026
254Cơ sở dữ liệu102329026102C10409/12/2026
255Cơ sở dữ liệu102329026102C10509/12/2026
256Cơ sở dữ liệu102329026102C10609/12/2026
257Cơ sở dữ liệu102329026102C10709/12/2026
258Cơ sở dữ liệu102329026102C10809/12/2026
259Cơ sở dữ liệu102329026102C10109/12/2026
260Cơ sở dữ liệu102329026102C10209/12/2026
Ca thi tổng: Quản trị mạng [10239102610T01]
261Quản trị mạng102391026102C10128/12/2026
262Quản trị mạng102391026102C10228/12/2026
263Quản trị mạng102391026102C10328/12/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc phần mềm [10240402610T01]
264Kiến trúc phần mềm102404026102C20303/12/2026
265Kiến trúc phần mềm102404026102C20103/12/2026
266Kiến trúc phần mềm102404026102C20203/12/2026
Ca thi tổng: An toàn và bảo mật thông tin [10240502610T01]
267An toàn và bảo mật thông tin102405026102C20107/12/2026
268An toàn và bảo mật thông tin102405026102C20207/12/2026
269An toàn và bảo mật thông tin102405026102C20307/12/2026
Ca thi tổng: Các hệ thống thông minh [10241002610T01]
270Các hệ thống thông minh102410026102C20214/12/2026
271Các hệ thống thông minh102410026102C20314/12/2026
272Các hệ thống thông minh102410026102C20114/12/2026
Ca thi tổng: Hệ hỗ trợ ra quyết định [10241102610T01]
273Hệ hỗ trợ ra quyết định102411026102C20117/12/2026
274Hệ hỗ trợ ra quyết định102411026102C20217/12/2026
275Hệ hỗ trợ ra quyết định102411026102C20317/12/2026
Ca thi tổng: Anh văn CN [10241302610T01]
276Anh văn CN102413026102C20119/12/2026
277Anh văn CN102413026102C20219/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lập trình [10241502610T01]
278Kỹ thuật lập trình102415026103C10115/12/2026
279Kỹ thuật lập trình102415026103C10215/12/2026
280Kỹ thuật lập trình102415026103C10315/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lập trình [10241502610T02]
281Kỹ thuật lập trình102415026103C20115/12/2026
282Kỹ thuật lập trình102415026103C20215/12/2026
283Kỹ thuật lập trình102415026103C20315/12/2026
Ca thi tổng: An toàn lao động [10300232610T01]
284An toàn lao động103002326102C30109/12/2026
285An toàn lao động103002326102C30209/12/2026
286An toàn lao động103002326102C30309/12/2026
Ca thi tổng: Phương pháp tính [10316202610T01]
287Phương pháp tính103162026102C20110/12/2026
288Phương pháp tính103162026102C20210/12/2026
289Phương pháp tính103162026102C20310/12/2026
Ca thi tổng: Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 17A) [10316402610T01]
290Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 17A)103164026102C30111/12/2026
291Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 17B)103164026102C30211/12/2026
292Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 18A)103164026102C30311/12/2026
293Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 18B)103164026102C30411/12/2026
Ca thi tổng: Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 19A) [10316602610T01]
294Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 19A)103166026102C40109/12/2026
295Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 19B)103166026102C40209/12/2026
296Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 20A)103166026102C40309/12/2026
297Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 20B)103166026102C40409/12/2026
Ca thi tổng: Hình họa - vẽ kỹ thuật [10321702610T01]
298Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30109/12/2026
299Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30209/12/2026
300Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30309/12/2026
301Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30409/12/2026
302Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30509/12/2026
303Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30609/12/2026
304Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30709/12/2026
305Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30809/12/2026
306Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30909/12/2026
307Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31009/12/2026
308Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31109/12/2026
309Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31209/12/2026
310Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31309/12/2026
Ca thi tổng: Sức bền vật liệu [10322002610T01]
311Sức bền vật liệu103220026102C20126/12/2026
312Sức bền vật liệu103220026102C20226/12/2026
313Sức bền vật liệu103220026102C20326/12/2026
314Sức bền vật liệu103220026102C20426/12/2026
Ca thi tổng: Truyền động cơ khí [10322202610T01]
315Truyền động cơ khí103222026102C30112/12/2026
316Truyền động cơ khí103222026102C30212/12/2026
317Truyền động cơ khí103222026102C30312/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 20A) [10322402610T01]
318Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 20A)103224026102C40111/12/2026
319Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 20B)103224026102C40211/12/2026
320Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 19A)103224026102C40311/12/2026
321Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 19B)103224026102C40411/12/2026
Ca thi tổng: Hình họa 2 [10322702610T01]
322Hình họa 2103227026102C20309/12/2026
323Hình họa 2103227026102C20409/12/2026
324Hình họa 2103227026102C20109/12/2026
325Hình họa 2103227026102C20209/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (Nhóm 17) [10325832610T01]
326Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (Nhóm 17)103258326102C30102/12/2026
327Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (Nhóm 18)103258326102C30202/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô [10328632610T01]
328Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10110/12/2026
329Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10210/12/2026
330Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10310/12/2026
331Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10410/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý logistics [10330102610T01]
332Quản lý logistics103301026102C30108/12/2026
333Quản lý logistics103301026102C30208/12/2026
Ca thi tổng: Sức bền vật liệu [10330702610T01]
334Sức bền vật liệu103307026102C10826/12/2026
335Sức bền vật liệu103307026102C10926/12/2026
336Sức bền vật liệu103307026102C11026/12/2026
337Sức bền vật liệu103307026102C11126/12/2026
338Sức bền vật liệu103307026102C11226/12/2026
339Sức bền vật liệu103307026102C11326/12/2026
340Sức bền vật liệu103307026102C11426/12/2026
341Sức bền vật liệu103307026102C11526/12/2026
342Sức bền vật liệu103307026102C10726/12/2026
343Sức bền vật liệu103307026102C10126/12/2026
344Sức bền vật liệu103307026102C10226/12/2026
345Sức bền vật liệu103307026102C10326/12/2026
346Sức bền vật liệu103307026102C10426/12/2026
347Sức bền vật liệu103307026102C10526/12/2026
348Sức bền vật liệu103307026102C10626/12/2026
Ca thi tổng: Sức bền vật liệu [10330902610T01]
349Sức bền vật liệu103309026102C20326/12/2026
350Sức bền vật liệu103309026102C20426/12/2026
351Sức bền vật liệu103309026102C20526/12/2026
352Sức bền vật liệu103309026102C20626/12/2026
353Sức bền vật liệu103309026102C20726/12/2026
354Sức bền vật liệu103309026102C20826/12/2026
355Sức bền vật liệu103309026102C20126/12/2026
356Sức bền vật liệu103309026102C20226/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật thủy khí [10331802610T01]
357Kỹ thuật thủy khí103318026102C20116/12/2026
358Kỹ thuật thủy khí103318026102C20216/12/2026
359Kỹ thuật thủy khí103318026102C20316/12/2026
360Kỹ thuật thủy khí103318026102C20416/12/2026
361Kỹ thuật thủy khí103318026102C20516/12/2026
362Kỹ thuật thủy khí103318026102C20616/12/2026
363Kỹ thuật thủy khí103318026102C20716/12/2026
364Kỹ thuật thủy khí103318026102C20816/12/2026
365Kỹ thuật thủy khí103318026102C20916/12/2026
366Kỹ thuật thủy khí103318026102C21016/12/2026
Ca thi tổng: Máy thủy khí [10331902610T01]
367Máy thủy khí103319026102C40114/12/2026
368Máy thủy khí103319026102C40214/12/2026
369Máy thủy khí103319026102C40314/12/2026
Ca thi tổng: Cơ lý thuyết [10332202610T01]
370Cơ lý thuyết103322026102C20121/12/2026
371Cơ lý thuyết103322026102C20221/12/2026
372Cơ lý thuyết103322026102C20321/12/2026
Ca thi tổng: Sức bền vật liệu [10332702610T01]
373Sức bền vật liệu103327026102C20126/12/2026
374Sức bền vật liệu103327026102C20226/12/2026
375Sức bền vật liệu103327026102C20326/12/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý máy [10332902610T01]
376Nguyên lý máy103329026102C10128/12/2026
377Nguyên lý máy103329026102C10228/12/2026
378Nguyên lý máy103329026102C10328/12/2026
379Nguyên lý máy103329026102C10428/12/2026
380Nguyên lý máy103329026102C10528/12/2026
381Nguyên lý máy103329026102C10628/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành (C4) [10333602610T01]
382Toán chuyên ngành (C4)103336026102C30114/12/2026
383Toán chuyên ngành (C4)103336026102C30214/12/2026
384Toán chuyên ngành (C4)103336026102C30314/12/2026
Ca thi tổng: ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ [10333802610T01]
385ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ103338026102C30117/12/2026
386ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ103338026102C30217/12/2026
387ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ103338026102C30317/12/2026
Ca thi tổng: Kết cấu tính toán động cơ đốt trong [10333902610T01]
388Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30121/12/2026
389Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30221/12/2026
390Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30321/12/2026
391Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30421/12/2026
392Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30521/12/2026
393Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30621/12/2026
Ca thi tổng: Kết cấu và tính toán ô tô [10334802610T01]
394Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10115/12/2026
395Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10215/12/2026
396Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10315/12/2026
397Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10415/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống động lực ô tô [10334902610T01]
398Hệ thống động lực ô tô103349026102C10118/12/2026
399Hệ thống động lực ô tô103349026102C10218/12/2026
400Hệ thống động lực ô tô103349026102C10318/12/2026
401Hệ thống động lực ô tô103349026102C10418/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô [10335102610T01]
402Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10121/12/2026
403Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10221/12/2026
404Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10321/12/2026
405Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10421/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT [10340802610T01]
406Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT103408026102C40317/12/2026
407Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT103408026102C40117/12/2026
408Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT103408026102C40217/12/2026
Ca thi tổng: Tiếng ồn và dao động động cơ [10343502610T01]
409Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10124/12/2026
410Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10224/12/2026
411Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10324/12/2026
412Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10424/12/2026
Ca thi tổng: Động cơ phản lực và tuốc bin khí [10344402610T01]
413Động cơ phản lực và tuốc bin khí103444026102C30105/12/2026
414Động cơ phản lực và tuốc bin khí103444026102C30205/12/2026
415Động cơ phản lực và tuốc bin khí103444026102C30305/12/2026
Ca thi tổng: Nhiên liệu và quá trình cháy [10344502610T01]
416Nhiên liệu và quá trình cháy103445026102C30107/12/2026
417Nhiên liệu và quá trình cháy103445026102C30207/12/2026
418Nhiên liệu và quá trình cháy103445026102C30307/12/2026
Ca thi tổng: Xe và máy chuyên dụng [10344602610T01]
419Xe và máy chuyên dụng103446026102C30109/12/2026
420Xe và máy chuyên dụng103446026102C30209/12/2026
421Xe và máy chuyên dụng103446026102C30309/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI) [10344902610T01]
422Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)103449026102C30111/12/2026
423Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)103449026102C30211/12/2026
424Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)103449026102C30311/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống động lực thông minh [10345002610T01]
425Hệ thống động lực thông minh103450026102C30114/12/2026
426Hệ thống động lực thông minh103450026102C30214/12/2026
427Hệ thống động lực thông minh103450026102C30314/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết ô tô [10357502610T01]
428Lý thuyết ô tô103575026102C30124/12/2026
429Lý thuyết ô tô103575026102C30224/12/2026
430Lý thuyết ô tô103575026102C30324/12/2026
431Lý thuyết ô tô103575026102C30424/12/2026
432Lý thuyết ô tô103575026102C30524/12/2026
433Lý thuyết ô tô103575026102C30624/12/2026
Ca thi tổng: Mạng nhiệt [10401532610T01]
434Mạng nhiệt104015326102C10110/12/2026
435Mạng nhiệt104015326102C10210/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật nhiệt [10404512610T01]
436Kỹ thuật nhiệt104045126102C10126/12/2026
437Kỹ thuật nhiệt104045126102C10226/12/2026
438Kỹ thuật nhiệt104045126102C10326/12/2026
439Kỹ thuật nhiệt104045126102C10426/12/2026
440Kỹ thuật nhiệt104045126102C10526/12/2026
441Kỹ thuật nhiệt104045126102C10626/12/2026
442Kỹ thuật nhiệt104045126102C10726/12/2026
443Kỹ thuật nhiệt104045126102C10826/12/2026
444Kỹ thuật nhiệt104045126102C10926/12/2026
Ca thi tổng: Điều hoà không khí [10408032610T01]
445Điều hoà không khí104080326102C10214/12/2026
446Điều hoà không khí104080326102C10114/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật sấy (tieng anh) (Nhóm 22) [10408132610T01]
447Kỹ thuật sấy (tieng anh) (Nhóm 22)104081326102C10117/12/2026
448Kỹ thuật sấy (tieng anh) (Nhóm 23)104081326102C10217/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật lạnh [10410002610T01]
449Kỹ thuật lạnh104100026102C40121/12/2026
450Kỹ thuật lạnh104100026102C40221/12/2026
451Kỹ thuật lạnh104100026102C40321/12/2026
452Kỹ thuật lạnh104100026102C40421/12/2026
Ca thi tổng: Toán nâng cao (Nhiệt) [10413732610T01]
453Toán nâng cao (Nhiệt)104137326102C10118/12/2026
454Toán nâng cao (Nhiệt)104137326102C10218/12/2026
455Toán nâng cao (Nhiệt)104137326102C10318/12/2026
Ca thi tổng: Lò hơi 1 (K2020) [10416402610T01]
456Lò hơi 1 (K2020)104164026102C40117/12/2026
457Lò hơi 1 (K2020)104164026102C40217/12/2026
458Lò hơi 1 (K2020)104164026102C40317/12/2026
Ca thi tổng: Phương pháp số [10417102610T01]
459Phương pháp số104171026102C10121/12/2026
460Phương pháp số104171026102C10221/12/2026
Ca thi tổng: Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh [10417302610T01]
461Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh104173026102C40219/12/2026
462Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh104173026102C40319/12/2026
463Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh104173026102C40119/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ đốt sạch [10417502610T01]
464Công nghệ đốt sạch104175026102C10123/12/2026
465Công nghệ đốt sạch104175026102C10223/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết Trường điện từ [10500222610T01]
466Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10126/12/2026
467Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10226/12/2026
468Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10326/12/2026
469Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10426/12/2026
470Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10526/12/2026
471Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10626/12/2026
472Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10726/12/2026
473Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10826/12/2026
474Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10926/12/2026
475Lý thuyết Trường điện từ105002226102C11026/12/2026
476Lý thuyết Trường điện từ105002226102C11126/12/2026
Ca thi tổng: Ngắn mạch trong Hệ thống điện [10502232610T01]
477Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40409/12/2026
478Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40509/12/2026
479Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40609/12/2026
480Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40109/12/2026
481Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40209/12/2026
482Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40309/12/2026
Ca thi tổng: ổn định trong Hệ thống điện [10504132610T01]
483ổn định trong Hệ thống điện105041326102C40107/12/2026
484ổn định trong Hệ thống điện105041326102C40207/12/2026
485ổn định trong Hệ thống điện105041326102C40307/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật chiếu sáng [10505032610T01]
486Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10110/12/2026
487Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10210/12/2026
488Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10310/12/2026
489Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10410/12/2026
490Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10510/12/2026
491Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10610/12/2026
Ca thi tổng: Cảm biến [10505432610T01]
492Cảm biến105054326102C30103/12/2026
493Cảm biến105054326102C30203/12/2026
494Cảm biến105054326102C30303/12/2026
495Cảm biến105054326102C30403/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý dự án Công trình điện [10506832610T01]
496Quản lý dự án Công trình điện105068326102C40103/12/2026
497Quản lý dự án Công trình điện105068326102C40203/12/2026
498Quản lý dự án Công trình điện105068326102C40303/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật điện [10509312610T01]
499Kỹ thuật điện105093126102C20129/12/2026
500Kỹ thuật điện105093126102C20229/12/2026
501Kỹ thuật điện105093126102C20329/12/2026
502Kỹ thuật điện105093126102C20429/12/2026
503Kỹ thuật điện105093126102C20529/12/2026
504Kỹ thuật điện105093126102C20629/12/2026
505Kỹ thuật điện105093126102C20729/12/2026
506Kỹ thuật điện105093126102C20829/12/2026
507Kỹ thuật điện105093126102C20929/12/2026
508Kỹ thuật điện105093126102C21029/12/2026
509Kỹ thuật điện105093126102C21129/12/2026
510Kỹ thuật điện105093126102C21229/12/2026
Ca thi tổng: Giải tích mạng điện [10512932610T01]
511Giải tích mạng điện105129326102C40105/12/2026
512Giải tích mạng điện105129326102C40205/12/2026
513Giải tích mạng điện105129326102C40305/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở truyền động điện [10513622610T01]
514Cơ sở truyền động điện105136226102C40121/12/2026
515Cơ sở truyền động điện105136226102C40221/12/2026
516Cơ sở truyền động điện105136226102C40321/12/2026
517Cơ sở truyền động điện105136226102C40421/12/2026
518Cơ sở truyền động điện105136226102C40521/12/2026
Ca thi tổng: Vận hành Hệ thống điện [10515432610T01]
519Vận hành Hệ thống điện105154326102C30102/12/2026
520Vận hành Hệ thống điện105154326102C30202/12/2026
521Vận hành Hệ thống điện105154326102C30302/12/2026
522Vận hành Hệ thống điện105154326102C30402/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Robot [10515722610T01]
523Kỹ thuật Robot105157226102C20111/12/2026
524Kỹ thuật Robot105157226102C20211/12/2026
525Kỹ thuật Robot105157226102C20311/12/2026
526Kỹ thuật Robot105157226102C20411/12/2026
527Kỹ thuật Robot105157226102C20511/12/2026
Ca thi tổng: Trang bị điện [10516532610T01]
528Trang bị điện105165326102C20114/12/2026
529Trang bị điện105165326102C20214/12/2026
530Trang bị điện105165326102C20314/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống thông tin đo lường [10519202610T01]
531Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20116/12/2026
532Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20216/12/2026
533Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20316/12/2026
534Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20416/12/2026
Ca thi tổng: Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ [10523502610T01]
535Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ105235026102C40109/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở lý thuyết mạch điện [10526632610T01]
536Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20412/12/2026
537Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20112/12/2026
538Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20212/12/2026
539Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20312/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở điện tử công suất [10526832610T01]
540Cơ sở điện tử công suất105268326102C30312/12/2026
541Cơ sở điện tử công suất105268326102C30412/12/2026
542Cơ sở điện tử công suất105268326102C30512/12/2026
543Cơ sở điện tử công suất105268326102C30612/12/2026
544Cơ sở điện tử công suất105268326102C30112/12/2026
545Cơ sở điện tử công suất105268326102C30212/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật điện cao áp [10527132610T01]
546Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30115/12/2026
547Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30215/12/2026
548Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30315/12/2026
549Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30415/12/2026
550Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30515/12/2026
551Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30615/12/2026
Ca thi tổng: Toán nâng cao [10527732610T01]
552Toán nâng cao105277326102C20118/12/2026
553Toán nâng cao105277326102C20218/12/2026
554Toán nâng cao105277326102C20318/12/2026
555Toán nâng cao105277326102C20418/12/2026
Ca thi tổng: Năng lượng tái tạo [10527932610T01]
556Năng lượng tái tạo105279326102C10117/12/2026
557Năng lượng tái tạo105279326102C10217/12/2026
558Năng lượng tái tạo105279326102C10317/12/2026
559Năng lượng tái tạo105279326102C10417/12/2026
560Năng lượng tái tạo105279326102C10517/12/2026
561Năng lượng tái tạo105279326102C10617/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật đo lường [10528932610T01]
562Kỹ thuật đo lường105289326102C40110/12/2026
563Kỹ thuật đo lường105289326102C40210/12/2026
564Kỹ thuật đo lường105289326102C40310/12/2026
565Kỹ thuật đo lường105289326102C40410/12/2026
Ca thi tổng: Điện tử công suất [10530102610T01]
566Điện tử công suất105301026102C40114/12/2026
567Điện tử công suất105301026102C40214/12/2026
568Điện tử công suất105301026102C40314/12/2026
569Điện tử công suất105301026102C40414/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật vi điều khiển [10530202610T01]
570Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40116/12/2026
571Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40216/12/2026
572Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40316/12/2026
573Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40416/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống điều khiển thông minh [10530402610T01]
574Hệ thống điều khiển thông minh105304026102C30105/12/2026
575Hệ thống điều khiển thông minh105304026102C30205/12/2026
576Hệ thống điều khiển thông minh105304026102C30305/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống nhúng và IoT [10530602610T01]
577Hệ thống nhúng và IoT105306026102C20121/12/2026
578Hệ thống nhúng và IoT105306026102C20221/12/2026
579Hệ thống nhúng và IoT105306026102C20321/12/2026
Ca thi tổng: Truyền động điện [10531002610T01]
580Truyền động điện105310026102C30518/12/2026
581Truyền động điện105310026102C30618/12/2026
582Truyền động điện105310026102C30718/12/2026
583Truyền động điện105310026102C30818/12/2026
584Truyền động điện105310026102C30918/12/2026
585Truyền động điện105310026102C30118/12/2026
586Truyền động điện105310026102C30218/12/2026
587Truyền động điện105310026102C30318/12/2026
588Truyền động điện105310026102C30418/12/2026
Ca thi tổng: Mạng điện [10531202610T01]
589Mạng điện105312026102C30322/12/2026
590Mạng điện105312026102C30422/12/2026
591Mạng điện105312026102C30522/12/2026
592Mạng điện105312026102C30622/12/2026
593Mạng điện105312026102C30122/12/2026
594Mạng điện105312026102C30222/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết mạch điện 1 [10531832610T01]
595Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10622/12/2026
596Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10722/12/2026
597Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10122/12/2026
598Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10222/12/2026
599Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10322/12/2026
600Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10422/12/2026
601Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10522/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà [10532802610T01]
602Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10121/12/2026
603Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10221/12/2026
604Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10321/12/2026
605Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10421/12/2026
606Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10521/12/2026
607Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10621/12/2026
Ca thi tổng: Thị trường điện [10533002610T01]
608Thị trường điện105330026102C10124/12/2026
609Thị trường điện105330026102C10224/12/2026
610Thị trường điện105330026102C10324/12/2026
611Thị trường điện105330026102C10424/12/2026
612Thị trường điện105330026102C10524/12/2026
613Thị trường điện105330026102C10624/12/2026
Ca thi tổng: Lưới điện thông minh [10533102610T01]
614Lưới điện thông minh105331026102C10126/12/2026
615Lưới điện thông minh105331026102C10226/12/2026
616Lưới điện thông minh105331026102C10326/12/2026
617Lưới điện thông minh105331026102C10426/12/2026
618Lưới điện thông minh105331026102C10526/12/2026
619Lưới điện thông minh105331026102C10626/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở điều khiển quá trình [10533702610T01]
620Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20123/12/2026
621Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20223/12/2026
622Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20323/12/2026
623Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20423/12/2026
Ca thi tổng: Điều khiển logic trong công nghiệp [10534002610T01]
624Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40122/12/2026
625Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40222/12/2026
626Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40322/12/2026
627Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40422/12/2026
Ca thi tổng: Điều độ hệ thống điện [10535702610T01]
628Điều độ hệ thống điện105357026102C40110/12/2026
629Điều độ hệ thống điện105357026102C40210/12/2026
630Điều độ hệ thống điện105357026102C40310/12/2026
Ca thi tổng: Bảo vệ hệ thống điện phức tạp [10535902610T01]
631Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40112/12/2026
632Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40212/12/2026
633Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40312/12/2026
634Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40412/12/2026
Ca thi tổng: Vận hành nhà máy điện [10536602610T01]
635Vận hành nhà máy điện105366026102C40114/12/2026
636Vận hành nhà máy điện105366026102C40214/12/2026
637Vận hành nhà máy điện105366026102C40314/12/2026
638Vận hành nhà máy điện105366026102C40414/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống truyền tải điện đi xa [10536702610T01]
639Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40315/12/2026
640Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40415/12/2026
641Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40115/12/2026
642Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40215/12/2026
Ca thi tổng: Xử lý tín hiệu số & DSP [10536802610T01]
643Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20126/12/2026
644Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20226/12/2026
645Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20326/12/2026
646Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20426/12/2026
Ca thi tổng: Điều khiển tự động truyền động điện trong CN [10537402610T01]
647Điều khiển tự động truyền động điện trong CN105374026102C30107/12/2026
648Điều khiển tự động truyền động điện trong CN105374026102C30207/12/2026
649Điều khiển tự động truyền động điện trong CN105374026102C30307/12/2026
Ca thi tổng: IoT công nghiệp [10537502610T01]
650IoT công nghiệp105375026102C30109/12/2026
651IoT công nghiệp105375026102C30209/12/2026
652IoT công nghiệp105375026102C30309/12/2026
653IoT công nghiệp105375026102C30409/12/2026
Ca thi tổng: ƯD SCADA trong công nghiệp [10537602610T01]
654ƯD SCADA trong công nghiệp105376026102C30111/12/2026
655ƯD SCADA trong công nghiệp105376026102C30211/12/2026
656ƯD SCADA trong công nghiệp105376026102C30311/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật bảo trì công nghiệp [10537802610T01]
657Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30114/12/2026
658Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30214/12/2026
659Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30314/12/2026
660Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30414/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống vi xử lý nâng cao [10538202610T01]
661Hệ thống vi xử lý nâng cao105382026102C30116/12/2026
662Hệ thống vi xử lý nâng cao105382026102C30216/12/2026
663Hệ thống vi xử lý nâng cao105382026102C30316/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Điện tử [10610622610T01]
664Kỹ thuật Điện tử106106226102C40123/12/2026
665Kỹ thuật Điện tử106106226102C40223/12/2026
666Kỹ thuật Điện tử106106226102C40323/12/2026
667Kỹ thuật Điện tử106106226102C40423/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành [10611702610T01]
668Toán chuyên ngành106117026102C10110/12/2026
669Toán chuyên ngành106117026102C10210/12/2026
670Toán chuyên ngành106117026102C10310/12/2026
671Toán chuyên ngành106117026102C10410/12/2026
672Toán chuyên ngành106117026102C10510/12/2026
673Toán chuyên ngành106117026102C10610/12/2026
674Toán chuyên ngành106117026102C10710/12/2026
675Toán chuyên ngành106117026102C10810/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật số [10630102610T01]
676Kỹ thuật số106301026102C30812/12/2026
677Kỹ thuật số106301026102C30912/12/2026
678Kỹ thuật số106301026102C30212/12/2026
679Kỹ thuật số106301026102C30312/12/2026
680Kỹ thuật số106301026102C30412/12/2026
681Kỹ thuật số106301026102C30512/12/2026
682Kỹ thuật số106301026102C30612/12/2026
683Kỹ thuật số106301026102C30712/12/2026
684Kỹ thuật số106301026102C30112/12/2026
Ca thi tổng: Mạng thông tin máy tính [10630902610T01]
685Mạng thông tin máy tính106309026102C20111/12/2026
686Mạng thông tin máy tính106309026102C20211/12/2026
687Mạng thông tin máy tính106309026102C20311/12/2026
Ca thi tổng: Mạng thông tin máy tính (tieng anh) [10630902610T02]
688Mạng thông tin máy tính (tieng anh)106309026102C20411/12/2026
689Mạng thông tin máy tính (tieng anh)106309026102C20511/12/2026
Ca thi tổng: Cấu kiện điện tử [10632932610T01]
690Cấu kiện điện tử106329326102C10130/12/2026
691Cấu kiện điện tử106329326102C10230/12/2026
692Cấu kiện điện tử106329326102C10330/12/2026
693Cấu kiện điện tử106329326102C10430/12/2026
694Cấu kiện điện tử106329326102C10530/12/2026
695Cấu kiện điện tử106329326102C10630/12/2026
696Cấu kiện điện tử106329326102C10730/12/2026
697Cấu kiện điện tử106329326102C10830/12/2026
698Cấu kiện điện tử106329326102C10930/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết mạch điện tử 1 [10633032610T01]
699Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10121/12/2026
700Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10221/12/2026
701Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10321/12/2026
702Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10421/12/2026
703Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10521/12/2026
704Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10621/12/2026
705Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10721/12/2026
706Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10821/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết mạch điện tử [10633132610T01]
707Lý thuyết mạch điện tử106331326102C40128/12/2026
708Lý thuyết mạch điện tử106331326102C40228/12/2026
709Lý thuyết mạch điện tử106331326102C40328/12/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê ứng dụng [10633202610T01]
710Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40110/12/2026
711Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40210/12/2026
712Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40310/12/2026
713Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40410/12/2026
714Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40510/12/2026
Ca thi tổng: Tín hiệu và hệ thống [10633402610T01]
715Tín hiệu và hệ thống106334026102C30115/12/2026
716Tín hiệu và hệ thống106334026102C30215/12/2026
717Tín hiệu và hệ thống106334026102C30315/12/2026
718Tín hiệu và hệ thống106334026102C30415/12/2026
719Tín hiệu và hệ thống106334026102C30515/12/2026
720Tín hiệu và hệ thống106334026102C30615/12/2026
Ca thi tổng: Anten và truyền sóng [10633602610T01]
721Anten và truyền sóng106336026102C30126/12/2026
722Anten và truyền sóng106336026102C30226/12/2026
723Anten và truyền sóng106336026102C30326/12/2026
724Anten và truyền sóng106336026102C30426/12/2026
725Anten và truyền sóng106336026102C30526/12/2026
Ca thi tổng: Thông tin vô tuyến [10633902610T01]
726Thông tin vô tuyến106339026102C20116/12/2026
727Thông tin vô tuyến106339026102C20216/12/2026
728Thông tin vô tuyến106339026102C20516/12/2026
729Thông tin vô tuyến106339026102C20316/12/2026
730Thông tin vô tuyến106339026102C20416/12/2026
Ca thi tổng: Lập trình đa nền tảng [10634302610T01]
731Lập trình đa nền tảng106343026102C20109/12/2026
732Lập trình đa nền tảng106343026102C20209/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ phần mềm [10634402610T01]
733Công nghệ phần mềm106344026102C20114/12/2026
734Công nghệ phần mềm106344026102C20214/12/2026
735Công nghệ phần mềm106344026102C20314/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật truyền dữ liệu [10634502610T01]
736Kỹ thuật truyền dữ liệu106345026102C30114/12/2026
737Kỹ thuật truyền dữ liệu106345026102C30314/12/2026
738Kỹ thuật truyền dữ liệu106345026102C30214/12/2026
Ca thi tổng: Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning) [10634902610T01]
739Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30103/12/2026
740Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30203/12/2026
741Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30303/12/2026
742Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30403/12/2026
Ca thi tổng: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật [10636002610T01]
743Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40516/12/2026
744Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40616/12/2026
745Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40116/12/2026
746Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40216/12/2026
747Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40316/12/2026
748Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40416/12/2026
Ca thi tổng: Xử lý số tín hiệu [10636402610T01]
749Xử lý số tín hiệu106364026102C20528/12/2026
750Xử lý số tín hiệu106364026102C20628/12/2026
751Xử lý số tín hiệu106364026102C20728/12/2026
752Xử lý số tín hiệu106364026102C20128/12/2026
753Xử lý số tín hiệu106364026102C20228/12/2026
754Xử lý số tín hiệu106364026102C20328/12/2026
755Xử lý số tín hiệu106364026102C20428/12/2026
Ca thi tổng: Anh văn chuyên ngành [10636502610T01]
756Anh văn chuyên ngành106365026102C30122/12/2026
757Anh văn chuyên ngành106365026102C30222/12/2026
758Anh văn chuyên ngành106365026102C30322/12/2026
759Anh văn chuyên ngành106365026102C30422/12/2026
760Anh văn chuyên ngành106365026102C30522/12/2026
761Anh văn chuyên ngành106365026102C30622/12/2026
762Anh văn chuyên ngành106365026102C30722/12/2026
763Anh văn chuyên ngành106365026102C30822/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ VLSI [10636902610T01]
764Công nghệ VLSI106369026102C30112/12/2026
765Công nghệ VLSI106369026102C30212/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế vi mạch [10637002610T01]
766Thiết kế vi mạch106370026102C30110/12/2026
767Thiết kế vi mạch106370026102C30210/12/2026
768Thiết kế vi mạch106370026102C30310/12/2026
769Thiết kế vi mạch106370026102C30410/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning) [10637402610T01]
770Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)106374026102C30117/12/2026
771Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)106374026102C30217/12/2026
Ca thi tổng: Chuyên đề điện tử 1 [10638102610T01]
772Chuyên đề điện tử 1106381026102C30114/12/2026
773Chuyên đề điện tử 1106381026102C30214/12/2026
Ca thi tổng: Quy hoạch thực nghiệm [10700232610T01]
774Quy hoạch thực nghiệm107002326102C30111/12/2026
775Quy hoạch thực nghiệm107002326102C30211/12/2026
776Quy hoạch thực nghiệm107002326102C30311/12/2026
Ca thi tổng: Sinh học phân tử đại cương [10700832610T01]
777Sinh học phân tử đại cương107008326102C40102/12/2026
778Sinh học phân tử đại cương107008326102C40202/12/2026
779Sinh học phân tử đại cương107008326102C40302/12/2026
Ca thi tổng: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132610T01]
780Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021326102C40108/12/2026
781Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021326102C40208/12/2026
782Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021326102C40308/12/2026
Ca thi tổng: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522610T01]
783Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20114/12/2026
784Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20214/12/2026
785Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20314/12/2026
786Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20414/12/2026
787Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20514/12/2026
788Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20614/12/2026
789Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20714/12/2026
Ca thi tổng: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732610T01]
790Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30112/12/2026
791Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30212/12/2026
792Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30312/12/2026
793Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30412/12/2026
794Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30512/12/2026
795Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30612/12/2026
Ca thi tổng: Hóa hữu cơ [10735832610T01]
796Hóa hữu cơ107358326102C10117/12/2026
797Hóa hữu cơ107358326102C10217/12/2026
798Hóa hữu cơ107358326102C10317/12/2026
799Hóa hữu cơ107358326102C10417/12/2026
Ca thi tổng: Thống kê ứng dụng [10736302610T01]
800Thống kê ứng dụng107363026102C20110/12/2026
801Thống kê ứng dụng107363026102C20210/12/2026
802Thống kê ứng dụng107363026102C20310/12/2026
Ca thi tổng: Hóa phân tích [10747202610T01]
803Hóa phân tích107472026102C30117/12/2026
804Hóa phân tích107472026102C30217/12/2026
805Hóa phân tích107472026102C30317/12/2026
806Hóa phân tích107472026102C30417/12/2026
Ca thi tổng: Dinh dưỡng thực phẩm [10747902610T01]
807Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30315/12/2026
808Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30415/12/2026
809Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30115/12/2026
810Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30215/12/2026
Ca thi tổng: Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1 [10748202610T01]
811Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30118/12/2026
812Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30218/12/2026
813Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30318/12/2026
814Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30418/12/2026
Ca thi tổng: CN Chế biến Đường- Bánh kẹo [10750002610T01]
815CN Chế biến Đường- Bánh kẹo107500026102C40104/12/2026
816CN Chế biến Đường- Bánh kẹo107500026102C40204/12/2026
Ca thi tổng: CN Chế biến cây nhiệt đới [10750202610T01]
817CN Chế biến cây nhiệt đới107502026102C20109/12/2026
818CN Chế biến cây nhiệt đới107502026102C20209/12/2026
Ca thi tổng: CN Chế biến rau quả [10750402610T01]
819CN Chế biến rau quả107504026102C20311/12/2026
820CN Chế biến rau quả107504026102C20411/12/2026
821CN Chế biến rau quả107504026102C20111/12/2026
822CN Chế biến rau quả107504026102C20211/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật sấy & lạnh [10750602610T01]
823Kỹ thuật sấy & lạnh107506026102C20128/12/2026
824Kỹ thuật sấy & lạnh107506026102C20228/12/2026
Ca thi tổng: Hóa lý 1 [10751532610T01]
825Hóa lý 1107515326102C20121/12/2026
826Hóa lý 1107515326102C20221/12/2026
827Hóa lý 1107515326102C20321/12/2026
828Hóa lý 1107515326102C20421/12/2026
829Hóa lý 1107515326102C20521/12/2026
830Hóa lý 1107515326102C20621/12/2026
Ca thi tổng: Phân tích thực phẩm [10753102610T01]
831Phân tích thực phẩm107531026102C30122/12/2026
832Phân tích thực phẩm107531026102C30222/12/2026
833Phân tích thực phẩm107531026102C30322/12/2026
834Phân tích thực phẩm107531026102C30422/12/2026
Ca thi tổng: Hóa lý 2 [10753902610T01]
835Hóa lý 2107539026102C30121/12/2026
836Hóa lý 2107539026102C30221/12/2026
837Hóa lý 2107539026102C30321/12/2026
838Hóa lý 2107539026102C30421/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật sinh học phân tử [10755702610T01]
839Kỹ thuật sinh học phân tử107557026102C30121/12/2026
840Kỹ thuật sinh học phân tử107557026102C30221/12/2026
841Kỹ thuật sinh học phân tử107557026102C30321/12/2026
Ca thi tổng: Miễn dịch học [10755902610T01]
842Miễn dịch học107559026102C30123/12/2026
843Miễn dịch học107559026102C30223/12/2026
844Miễn dịch học107559026102C30323/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ sinh học dược phẩm [10757502610T01]
845Công nghệ sinh học dược phẩm107575026102C40109/12/2026
846Công nghệ sinh học dược phẩm107575026102C40209/12/2026
Ca thi tổng: Sinh học phát triển [10758102610T01]
847Sinh học phát triển107581026102C40111/12/2026
Ca thi tổng: Hóa học thực phẩm [10758302610T01]
848Hóa học thực phẩm107583026102C40126/12/2026
849Hóa học thực phẩm107583026102C40226/12/2026
850Hóa học thực phẩm107583026102C40326/12/2026
851Hóa học thực phẩm107583026102C40426/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ chế biến thịt,trứng [10759102610T01]
852Công nghệ chế biến thịt,trứng107591026102C40107/12/2026
853Công nghệ chế biến thịt,trứng107591026102C40207/12/2026
Ca thi tổng: Phát triển sản phẩm CNSH [10764302610T01]
854Phát triển sản phẩm CNSH107643026102C20116/12/2026
855Phát triển sản phẩm CNSH107643026102C20216/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ tế bào gốc [10765902610T01]
856Công nghệ tế bào gốc107659026102C40102/12/2026
857Công nghệ tế bào gốc107659026102C40202/12/2026
Ca thi tổng: Sinh học ung thư [10766102610T01]
858Sinh học ung thư107661026102C40104/12/2026
859Sinh học ung thư107661026102C40204/12/2026
Ca thi tổng: CNSH trong chẩn đoán y học [10766202610T01]
860CNSH trong chẩn đoán y học107662026102C40107/12/2026
861CNSH trong chẩn đoán y học107662026102C40207/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ hóa sinh [10766302610T01]
862Công nghệ hóa sinh107663026102C40109/12/2026
863Công nghệ hóa sinh107663026102C40209/12/2026
Ca thi tổng: An toàn thực phẩm [10766702610T01]
864An toàn thực phẩm107667026102C20130/12/2026
865An toàn thực phẩm107667026102C20230/12/2026
Ca thi tổng: Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm [10767502610T01]
866Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm107675026102C40109/12/2026
867Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm107675026102C40209/12/2026
868Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm107675026102C40309/12/2026
Ca thi tổng: Phụ gia thực phẩm [10767702610T01]
869Phụ gia thực phẩm107677026102C40111/12/2026
870Phụ gia thực phẩm107677026102C40211/12/2026
871Phụ gia thực phẩm107677026102C40311/12/2026
Ca thi tổng: Hương liệu thực phẩm [10767902610T01]
872Hương liệu thực phẩm107679026102C40114/12/2026
873Hương liệu thực phẩm107679026102C40214/12/2026
874Hương liệu thực phẩm107679026102C40314/12/2026
Ca thi tổng: Dụng cụ đo lường và thiết bị TP [10791502610T01]
875Dụng cụ đo lường và thiết bị TP107915026102C20117/12/2026
876Dụng cụ đo lường và thiết bị TP107915026102C20217/12/2026
Ca thi tổng: An toàn lao động trong nhà máy hóa [10794702610T01]
877An toàn lao động trong nhà máy hóa107947026102C30110/12/2026
878An toàn lao động trong nhà máy hóa107947026102C30210/12/2026
Ca thi tổng: Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH [10794802610T01]
879Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH107948026102C30114/12/2026
880Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH107948026102C30214/12/2026
Ca thi tổng: Công nghệ lên men thực phẩm [10795302610T01]
881Công nghệ lên men thực phẩm107953026102C20119/12/2026
882Công nghệ lên men thực phẩm107953026102C20219/12/2026
883Công nghệ lên men thực phẩm107953026102C20319/12/2026
Ca thi tổng: Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP [10795402610T01]
884Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30129/12/2026
885Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30229/12/2026
886Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30329/12/2026
887Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30429/12/2026
Ca thi tổng: Vật liệu xây dựng [10903822610T01]
888Vật liệu xây dựng109038226102C40109/12/2026
889Vật liệu xây dựng109038226102C40209/12/2026
890Vật liệu xây dựng109038226102C40309/12/2026
891Vật liệu xây dựng109038226102C40409/12/2026
892Vật liệu xây dựng109038226102C40509/12/2026
893Vật liệu xây dựng109038226102C40609/12/2026
894Vật liệu xây dựng109038226102C40709/12/2026
Ca thi tổng: Nền và Móng [10909902610T01]
895Nền và Móng109099026102C30109/12/2026
896Nền và Móng109099026102C30209/12/2026
897Nền và Móng109099026102C30309/12/2026
898Nền và Móng109099026102C30409/12/2026
899Nền và Móng109099026102C30509/12/2026
900Nền và Móng109099026102C30609/12/2026
901Nền và Móng109099026102C30709/12/2026
902Nền và Móng109099026102C30809/12/2026
903Nền và Móng109099026102C30909/12/2026
904Nền và Móng109099026102C31009/12/2026
905Nền và Móng109099026102C31109/12/2026
906Nền và Móng109099026102C31209/12/2026
Ca thi tổng: Địa chất công trình [10924602610T01]
907Địa chất công trình109246026102C101
908Địa chất công trình109246026102C102
909Địa chất công trình109246026102C103
910Địa chất công trình109246026102C104
911Địa chất công trình109246026102C105
912Địa chất công trình109246026102C106
Ca thi tổng: Trắc địa [10925102610T01]
913Trắc địa109251026102C10110/12/2026
914Trắc địa109251026102C10210/12/2026
915Trắc địa109251026102C10310/12/2026
916Trắc địa109251026102C10410/12/2026
917Trắc địa109251026102C11110/12/2026
918Trắc địa109251026102C10510/12/2026
919Trắc địa109251026102C10610/12/2026
920Trắc địa109251026102C10710/12/2026
921Trắc địa109251026102C10810/12/2026
922Trắc địa109251026102C10910/12/2026
923Trắc địa109251026102C11010/12/2026
Ca thi tổng: Tổng quan công trình giao thông [10926002610T01]
924Tổng quan công trình giao thông109260026102C40111/12/2026
925Tổng quan công trình giao thông109260026102C40211/12/2026
Ca thi tổng: Phương pháp nghiên cứu khoa học [10930702610T01]
926Phương pháp nghiên cứu khoa học109307026102C40114/12/2026
927Phương pháp nghiên cứu khoa học109307026102C40214/12/2026
Ca thi tổng: Lý thuyết đàn hồi [11000532610T01]
928Lý thuyết đàn hồi110005326102C10109/12/2026
929Lý thuyết đàn hồi110005326102C10209/12/2026
930Lý thuyết đàn hồi110005326102C10309/12/2026
Ca thi tổng: Cơ học công trình [11013822610T01]
931Cơ học công trình110138226102C30112/12/2026
932Cơ học công trình110138226102C30212/12/2026
933Cơ học công trình110138226102C30312/12/2026
934Cơ học công trình110138226102C30412/12/2026
Ca thi tổng: Kết cấu Bê tông cốt thép [11021412610T01]
935Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40415/12/2026
936Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40115/12/2026
937Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40215/12/2026
938Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40315/12/2026
Ca thi tổng: An toàn lao động [11021532610T01]
939An toàn lao động110215326102C10110/12/2026
940An toàn lao động110215326102C10210/12/2026
Ca thi tổng: ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng [11027932610T01]
941ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30101/12/2026
942ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30201/12/2026
943ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30301/12/2026
944ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30401/12/2026
Ca thi tổng: Kết cấu công trình (KT) [11028832610T01]
945Kết cấu công trình (KT)110288326102C20109/12/2026
946Kết cấu công trình (KT)110288326102C20209/12/2026
947Kết cấu công trình (KT)110288326102C20309/12/2026
Ca thi tổng: Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) [11029002610T01]
948Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40117/12/2026
949Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40217/12/2026
950Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40317/12/2026
951Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40417/12/2026
952Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40517/12/2026
953Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40617/12/2026
954Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40717/12/2026
955Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40817/12/2026
956Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40917/12/2026
957Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C41017/12/2026
958Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C41117/12/2026
959Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C41217/12/2026
Ca thi tổng: Quản trị học đại cương [11029102610T01]
960Quản trị học đại cương110291026102C10115/12/2026
961Quản trị học đại cương110291026102C10215/12/2026
962Quản trị học đại cương110291026102C10315/12/2026
963Quản trị học đại cương110291026102C10415/12/2026
Ca thi tổng: ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu [11029702610T01]
964ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu110297026102C30203/12/2026
965ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu110297026102C30103/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 2 (PPPTH) [11030502610T01]
966Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20121/12/2026
967Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20221/12/2026
968Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20321/12/2026
969Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20421/12/2026
970Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20521/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế công trình thép [11031902610T01]
971Thiết kế công trình thép110319026102C10117/12/2026
972Thiết kế công trình thép110319026102C10217/12/2026
973Thiết kế công trình thép110319026102C10317/12/2026
974Thiết kế công trình thép110319026102C10417/12/2026
Ca thi tổng: Tổ chức thi công xây dựng [11032002610T01]
975Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10119/12/2026
976Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10219/12/2026
977Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10319/12/2026
978Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10419/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT) [11032102610T01]
979Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)110321026102C40102/12/2026
980Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)110321026102C40202/12/2026
981Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)110321026102C40302/12/2026
Ca thi tổng: Thiết kế công trình kháng chấn [11033402610T01]
982Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30105/12/2026
983Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30205/12/2026
984Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30305/12/2026
985Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30405/12/2026
Ca thi tổng: Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây [11033502610T01]
986Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30107/12/2026
987Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30207/12/2026
988Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30307/12/2026
989Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30407/12/2026
Ca thi tổng: Thi công công trình cao tầng [11033902610T01]
990Thi công công trình cao tầng110339026102C30109/12/2026
991Thi công công trình cao tầng110339026102C30209/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý dự án xây dựng [11034002610T01]
992Quản lý dự án xây dựng110340026102C30110/12/2026
993Quản lý dự án xây dựng110340026102C30210/12/2026
Ca thi tổng: ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án [11034102610T01]
994ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án110341026102C30112/12/2026
995ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án110341026102C30212/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý dự án (TC1) [11107432610T01]
996Quản lý dự án (TC1)111074326102C10109/12/2026
997Quản lý dự án (TC1)111074326102C10209/12/2026
Ca thi tổng: Thủy văn [11112622610T01]
998Thủy văn111126226102C20123/12/2026
999Thủy văn111126226102C20223/12/2026
1000Thủy văn111126226102C20323/12/2026
1001Thủy văn111126226102C20423/12/2026
1002Thủy văn111126226102C20523/12/2026
1003Thủy văn111126226102C20623/12/2026
Ca thi tổng: Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng [11118032610T01]
1004Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng111180326102C20112/12/2026
1005Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng111180326102C20212/12/2026
1006Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng111180326102C20312/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 1 [11118502610T01]
1007Toán chuyên ngành 1111185026102C20114/12/2026
1008Toán chuyên ngành 1111185026102C20214/12/2026
Ca thi tổng: Cơ lưu chất [11119102610T01]
1009Cơ lưu chất111191026102C20116/12/2026
1010Cơ lưu chất111191026102C20216/12/2026
1011Cơ lưu chất111191026102C20316/12/2026
1012Cơ lưu chất111191026102C20416/12/2026
1013Cơ lưu chất111191026102C21116/12/2026
1014Cơ lưu chất111191026102C21216/12/2026
1015Cơ lưu chất111191026102C21316/12/2026
1016Cơ lưu chất111191026102C21416/12/2026
1017Cơ lưu chất111191026102C21516/12/2026
1018Cơ lưu chất111191026102C21616/12/2026
1019Cơ lưu chất111191026102C20516/12/2026
1020Cơ lưu chất111191026102C20616/12/2026
1021Cơ lưu chất111191026102C20716/12/2026
1022Cơ lưu chất111191026102C20816/12/2026
1023Cơ lưu chất111191026102C20916/12/2026
1024Cơ lưu chất111191026102C21016/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 3 [11121202610T01]
1025Toán chuyên ngành 3111212026102C40112/12/2026
1026Toán chuyên ngành 3111212026102C40212/12/2026
Ca thi tổng: Lập trình trên môi trường Windows [11121302610T01]
1027Lập trình trên môi trường Windows111213026102C40114/12/2026
1028Lập trình trên môi trường Windows111213026102C40214/12/2026
1029Lập trình trên môi trường Windows111213026102C40314/12/2026
Ca thi tổng: Môi trường [11700112610T01]
1030Môi trường117001126102C30121/12/2026
1031Môi trường117001126102C30221/12/2026
1032Môi trường117001126102C30321/12/2026
1033Môi trường117001126102C30421/12/2026
1034Môi trường117001126102C30521/12/2026
1035Môi trường117001126102C30621/12/2026
Ca thi tổng: Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn [11715632610T01]
1036Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn117156326102C30102/12/2026
Ca thi tổng: Tiết kiệm năng lượng trong công trình [11715732610T01]
1037Tiết kiệm năng lượng trong công trình117157326102C30104/12/2026
Ca thi tổng: Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường [11716902610T01]
1038Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường117169026102C10115/12/2026
1039Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường117169026102C10215/12/2026
1040Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường117169026102C10315/12/2026
Ca thi tổng: Vi sinh vật môi trường [11717002610T01]
1041Vi sinh vật môi trường117170026102C20117/12/2026
1042Vi sinh vật môi trường117170026102C20217/12/2026
1043Vi sinh vật môi trường117170026102C20317/12/2026
Ca thi tổng: Mạng lưới thoát nước [11718102610T01]
1044Mạng lưới thoát nước117181026102C40309/12/2026
1045Mạng lưới thoát nước117181026102C40209/12/2026
1046Mạng lưới thoát nước117181026102C40109/12/2026
Ca thi tổng: Tin học ứng dụng [11719102610T01]
1047Tin học ứng dụng117191026102C10116/12/2026
1048Tin học ứng dụng117191026102C10216/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý Chất thải rắn [11720802610T01]
1049Quản lý Chất thải rắn117208026102C10118/12/2026
1050Quản lý Chất thải rắn117208026102C10218/12/2026
Ca thi tổng: Định giá sản phẩm xây dựng [11802332610T01]
1051Định giá sản phẩm xây dựng118023326102C10109/12/2026
1052Định giá sản phẩm xây dựng118023326102C10209/12/2026
1053Định giá sản phẩm xây dựng118023326102C10309/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế môi trường [11803132610T01]
1054Kinh tế môi trường118031326102C20211/12/2026
1055Kinh tế môi trường118031326102C20111/12/2026
Ca thi tổng: Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 86A) [11805432610T01]
1056Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 86A)118054326102C30214/12/2026
1057Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 86B)118054326102C30314/12/2026
1058Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 85)118054326102C30114/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý Dự án [11807532610T01]
1059Quản lý Dự án118075326102C40319/12/2026
1060Quản lý Dự án118075326102C40419/12/2026
1061Quản lý Dự án118075326102C40519/12/2026
1062Quản lý Dự án118075326102C40119/12/2026
1063Quản lý Dự án118075326102C40219/12/2026
Ca thi tổng: Quản trị học [11809332610T01]
1064Quản trị học118093326102C30117/12/2026
1065Quản trị học118093326102C30217/12/2026
1066Quản trị học118093326102C30317/12/2026
1067Quản trị học118093326102C30417/12/2026
1068Quản trị học118093326102C30517/12/2026
1069Quản trị học118093326102C30617/12/2026
1070Quản trị học118093326102C30717/12/2026
1071Quản trị học118093326102C30817/12/2026
1072Quản trị học118093326102C30917/12/2026
1073Quản trị học118093326102C31017/12/2026
1074Quản trị học118093326102C31117/12/2026
1075Quản trị học118093326102C31217/12/2026
1076Quản trị học118093326102C31317/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 85A) [11809832610T01]
1077Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 85A)118098326102C30317/12/2026
1078Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 85B)118098326102C30417/12/2026
1079Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 86B)118098326102C30217/12/2026
1080Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 86A)118098326102C30117/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý công nghệ [11810032610T01]
1081Quản lý công nghệ118100326102C30109/12/2026
1082Quản lý công nghệ118100326102C30209/12/2026
1083Quản lý công nghệ118100326102C30309/12/2026
Ca thi tổng: Định mức kỹ thuật trong xây dựng [11821032610T01]
1084Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30117/12/2026
1085Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30217/12/2026
1086Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30317/12/2026
1087Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30417/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 1 [11821932610T01]
1088Toán chuyên ngành 1118219326102C20110/12/2026
1089Toán chuyên ngành 1118219326102C20210/12/2026
1090Toán chuyên ngành 1118219326102C20310/12/2026
1091Toán chuyên ngành 1118219326102C20410/12/2026
Ca thi tổng: Kiểm soát chi phí (QS2) [11824232610T01]
1092Kiểm soát chi phí (QS2)118242326102C10111/12/2026
1093Kiểm soát chi phí (QS2)118242326102C10211/12/2026
1094Kiểm soát chi phí (QS2)118242326102C10311/12/2026
Ca thi tổng: QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh) [11824432610T01]
1095QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)118244326102C10114/12/2026
1096QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)118244326102C10214/12/2026
Ca thi tổng: Tin học trong quản lý dự án [11824832610T01]
1097Tin học trong quản lý dự án118248326102C30119/12/2026
1098Tin học trong quản lý dự án118248326102C30219/12/2026
1099Tin học trong quản lý dự án118248326102C30319/12/2026
1100Tin học trong quản lý dự án118248326102C30419/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống công trình [11825032610T01]
1101Hệ thống công trình118250326102C30122/12/2026
1102Hệ thống công trình118250326102C30222/12/2026
1103Hệ thống công trình118250326102C30322/12/2026
1104Hệ thống công trình118250326102C30422/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502610T01]
1105Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10102/01/2027
1106Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10202/01/2027
1107Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10302/01/2027
1108Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10402/01/2027
1109Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10502/01/2027
1110Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10602/01/2027
1111Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10702/01/2027
1112Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10802/01/2027
1113Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10902/01/2027
1114Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C11002/01/2027
Ca thi tổng: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502610T02]
1115Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20102/01/2027
1116Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20202/01/2027
1117Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20902/01/2027
1118Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C21002/01/2027
1119Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20302/01/2027
1120Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20402/01/2027
1121Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20502/01/2027
1122Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20602/01/2027
1123Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20702/01/2027
1124Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20802/01/2027
Ca thi tổng: Quản trị sản xuất [11826702610T01]
1125Quản trị sản xuất118267026102C20110/12/2026
1126Quản trị sản xuất118267026102C20210/12/2026
1127Quản trị sản xuất118267026102C20310/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế vĩ mô [11826802610T01]
1128Kinh tế vĩ mô118268026102C20112/12/2026
1129Kinh tế vĩ mô118268026102C20212/12/2026
1130Kinh tế vĩ mô118268026102C20312/12/2026
Ca thi tổng: Quản trị nhân lực [11828002610T01]
1131Quản trị nhân lực118280026102C30111/12/2026
1132Quản trị nhân lực118280026102C30211/12/2026
1133Quản trị nhân lực118280026102C30311/12/2026
Ca thi tổng: Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 85A) [11828302610T01]
1134Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 85A)118283026102C30123/12/2026
1135Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 85B)118283026102C30223/12/2026
1136Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 86A)118283026102C30323/12/2026
1137Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 86B)118283026102C30423/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống thông tin quản lý [11829102610T01]
1138Hệ thống thông tin quản lý118291026102C20109/12/2026
1139Hệ thống thông tin quản lý118291026102C20209/12/2026
1140Hệ thống thông tin quản lý118291026102C20309/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 86A) [11829202610T01]
1141Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 86A)118292026102C20216/12/2026
1142Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 86B)118292026102C20316/12/2026
1143Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 85)118292026102C20116/12/2026
Ca thi tổng: Sản xuất tinh gọn [11829402610T01]
1144Sản xuất tinh gọn118294026102C20111/12/2026
1145Sản xuất tinh gọn118294026102C20211/12/2026
Ca thi tổng: Lập lịch trình sản xuất [11829502610T01]
1146Lập lịch trình sản xuất118295026102C20114/12/2026
1147Lập lịch trình sản xuất118295026102C20214/12/2026
Ca thi tổng: Quản lý công trình giao thông [11829902610T01]
1148Quản lý công trình giao thông118299026102C10116/12/2026
1149Quản lý công trình giao thông118299026102C10216/12/2026
1150Quản lý công trình giao thông118299026102C10316/12/2026
Ca thi tổng: Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh) (Nhóm 84) [11830002610T02]
1151Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh) (Nhóm 84)118300026102C10118/12/2026
Ca thi tổng: Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo [11830002610T01]
1152Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo118300026102X10118/12/2026
1153Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo118300026102X10218/12/2026
Ca thi tổng: Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ [11830302610T01]
1154Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30117/12/2026
1155Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30217/12/2026
1156Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30317/12/2026
1157Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30417/12/2026
Ca thi tổng: Quy hoạch tuyến tính [11830402610T01]
1158Quy hoạch tuyến tính118304026102C20129/12/2026
1159Quy hoạch tuyến tính118304026102C20229/12/2026
1160Quy hoạch tuyến tính118304026102C20329/12/2026
Ca thi tổng: Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp [11832102610T01]
1161Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp118321026102C40103/12/2026
Ca thi tổng: Chuyển giao công nghệ [11832302610T01]
1162Chuyển giao công nghệ118323026102C20107/12/2026
Ca thi tổng: Quản trị tài chính doanh nghiệp [11832502610T01]
1163Quản trị tài chính doanh nghiệp118325026102C20109/12/2026
1164Quản trị tài chính doanh nghiệp118325026102C20209/12/2026
Ca thi tổng: ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D) [11833602610T01]
1165ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)118336026102C30103/12/2026
1166ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)118336026102C30203/12/2026
Ca thi tổng: Phát triển bền vững trong xây dựng [11833702610T01]
1167Phát triển bền vững trong xây dựng118337026102C30107/12/2026
1168Phát triển bền vững trong xây dựng118337026102C30207/12/2026
Ca thi tổng: Lãnh đạo và quản lý [11834302610T01]
1169Lãnh đạo và quản lý118343026102C30109/12/2026
Ca thi tổng: Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng [11834802610T01]
1170Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng118348026102C30112/12/2026
Ca thi tổng: Thẩm định dự án nâng cao [11835102610T01]
1171Thẩm định dự án nâng cao118351026102C30114/12/2026
1172Thẩm định dự án nâng cao118351026102C30214/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành 3 [11835402610T01]
1173Toán chuyên ngành 3118354026102C10121/12/2026
1174Toán chuyên ngành 3118354026102C10221/12/2026
1175Toán chuyên ngành 3118354026102C10321/12/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc [12106002610T01]
1176Kiến trúc121060026102C20114/12/2026
1177Kiến trúc121060026102C20214/12/2026
1178Kiến trúc121060026102C20314/12/2026
1179Kiến trúc121060026102C20414/12/2026
Ca thi tổng: Đồ họa kiến trúc [12106132610T01]
1180Đồ họa kiến trúc121061326102C20114/12/2026
1181Đồ họa kiến trúc121061326102C20214/12/2026
1182Đồ họa kiến trúc121061326102C20314/12/2026
1183Đồ họa kiến trúc121061326102C20414/12/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc nhà ở [12106902610T01]
1184Kiến trúc nhà ở121069026102C20216/12/2026
1185Kiến trúc nhà ở121069026102C20316/12/2026
1186Kiến trúc nhà ở121069026102C20416/12/2026
1187Kiến trúc nhà ở121069026102C20116/12/2026
Ca thi tổng: Cấu tạo kiến trúc 2 [12109532610T01]
1188Cấu tạo kiến trúc 2121095326102C30215/12/2026
1189Cấu tạo kiến trúc 2121095326102C30315/12/2026
1190Cấu tạo kiến trúc 2121095326102C30115/12/2026
Ca thi tổng: Kiến trúc nhà công cộng [12109632610T01]
1191Kiến trúc nhà công cộng121096326102C30218/12/2026
1192Kiến trúc nhà công cộng121096326102C30318/12/2026
1193Kiến trúc nhà công cộng121096326102C30118/12/2026
Ca thi tổng: Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 71A) [12109732610T01]
1194Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 71A)121097326102C30124/12/2026
1195Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 71B)121097326102C30224/12/2026
1196Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 72A)121097326102C30324/12/2026
1197Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 72B)121097326102C30424/12/2026
Ca thi tổng: Vật lý công trình xây dựng 2 [12109832610T01]
1198Vật lý công trình xây dựng 2121098326102C30222/12/2026
1199Vật lý công trình xây dựng 2121098326102C30322/12/2026
1200Vật lý công trình xây dựng 2121098326102C30122/12/2026
Ca thi tổng: Lịch sử kiến trúc Phương Đông [12110632610T01]
1201Lịch sử kiến trúc Phương Đông121106326102C10111/12/2026
1202Lịch sử kiến trúc Phương Đông121106326102C10211/12/2026
1203Lịch sử kiến trúc Phương Đông121106326102C10311/12/2026
Ca thi tổng: Xã hội học đô thị [12110832610T01]
1204Xã hội học đô thị121108326102C10114/12/2026
1205Xã hội học đô thị121108326102C10214/12/2026
1206Xã hội học đô thị121108326102C10314/12/2026
Ca thi tổng: Quy hoạch đô thị [12110932610T01]
1207Quy hoạch đô thị121109326102C10117/12/2026
1208Quy hoạch đô thị121109326102C10217/12/2026
1209Quy hoạch đô thị121109326102C10317/12/2026
Ca thi tổng: Vẽ mỹ thuật 3 [12112802610T01]
1210Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20118/12/2026
1211Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20218/12/2026
1212Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20318/12/2026
1213Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20418/12/2026
Ca thi tổng: Môi trường [12200402610T01]
1214Môi trường122004026102C20110/12/2026
1215Môi trường122004026102C20210/12/2026
1216Môi trường122004026102C20310/12/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [12201002610T01]
1217Xác suất thống kê122010026102C20121/12/2026
1218Xác suất thống kê122010026102C20221/12/2026
1219Xác suất thống kê122010026102C20321/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế đại cương [12202702610T01]
1220Kinh tế đại cương122027026102C30108/12/2026
1221Kinh tế đại cương122027026102C30208/12/2026
1222Kinh tế đại cương122027026102C30308/12/2026
Ca thi tổng: Cơ sở dữ liệu [12216502610T01]
1223Cơ sở dữ liệu122165026102C40110/12/2026
1224Cơ sở dữ liệu122165026102C40210/12/2026
1225Cơ sở dữ liệu122165026102C40310/12/2026
Ca thi tổng: Giải tích 3 [12223602610T01]
1226Giải tích 3122236026102C20126/12/2026
1227Giải tích 3122236026102C20226/12/2026
1228Giải tích 3122236026102C20326/12/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [12223702610T01]
1229Vật lý 2122237026102C20130/12/2026
1230Vật lý 2122237026102C20230/12/2026
1231Vật lý 2122237026102C20330/12/2026
Ca thi tổng: Toán chuyên ngành [12225302610T01]
1232Toán chuyên ngành122253026102C40114/12/2026
1233Toán chuyên ngành122253026102C40214/12/2026
1234Toán chuyên ngành122253026102C40314/12/2026
Ca thi tổng: Giải tích 2 [12308302610T01]
1235Giải tích 2123083026102C10123/12/2026
1236Giải tích 2123083026102C10223/12/2026
1237Giải tích 2123083026102C10323/12/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [12318802610T01]
1238Vật lý 2123188026102C10128/12/2026
1239Vật lý 2123188026102C10228/12/2026
Ca thi tổng: Hóa học đại cương (Nhóm 07A) [12318902610T01]
1240Hóa học đại cương (Nhóm 07A)123189026102C10109/12/2026
1241Hóa học đại cương (Nhóm 07B)123189026102C10209/12/2026
1242Hóa học đại cương (Nhóm 08)123189026102C10309/12/2026
Ca thi tổng: Lập trình máy tính 1 [12319102610T01]
1243Lập trình máy tính 1123191026102C10114/12/2026
1244Lập trình máy tính 1123191026102C10214/12/2026
Ca thi tổng: Mạch điện 1 [12319202610T01]
1245Mạch điện 1123192026102C10318/12/2026
1246Mạch điện 1123192026102C10118/12/2026
1247Mạch điện 1123192026102C10218/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [12321402610T01]
1248Kinh tế và quản lý doanh nghiệp123214026102C40109/12/2026
1249Kinh tế và quản lý doanh nghiệp123214026102C40209/12/2026
1250Kinh tế và quản lý doanh nghiệp123214026102C40309/12/2026
Ca thi tổng: Mạch và thiết bị điện tử 2 [12321502610T01]
1251Mạch và thiết bị điện tử 2123215026102C30112/12/2026
1252Mạch và thiết bị điện tử 2123215026102C30212/12/2026
1253Mạch và thiết bị điện tử 2123215026102C30312/12/2026
Ca thi tổng: Xác xuất thống kê trong kỹ thuật [12325102610T01]
1254Xác xuất thống kê trong kỹ thuật123251026102C30115/12/2026
1255Xác xuất thống kê trong kỹ thuật123251026102C30215/12/2026
1256Xác xuất thống kê trong kỹ thuật123251026102C30315/12/2026
Ca thi tổng: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật [12325202610T01]
1257Cấu trúc dữ liệu và giải thuật123252026102C30118/12/2026
1258Cấu trúc dữ liệu và giải thuật123252026102C30218/12/2026
1259Cấu trúc dữ liệu và giải thuật123252026102C30318/12/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012610T01]
1260Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10113/12/2026
1261Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10213/12/2026
1262Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10313/12/2026
1263Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10413/12/2026
1264Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10513/12/2026
1265Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10613/12/2026
1266Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10713/12/2026
1267Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10813/12/2026
1268Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10913/12/2026
1269Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11013/12/2026
1270Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11113/12/2026
1271Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11213/12/2026
1272Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11313/12/2026
1273Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11413/12/2026
1274Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11513/12/2026
1275Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11613/12/2026
1276Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11713/12/2026
1277Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11813/12/2026
1278Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11913/12/2026
Ca thi tổng: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012610T02]
1279Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20113/12/2026
1280Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20213/12/2026
1281Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20313/12/2026
1282Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20413/12/2026
1283Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20513/12/2026
1284Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20613/12/2026
1285Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20713/12/2026
1286Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20813/12/2026
1287Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20913/12/2026
1288Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21013/12/2026
1289Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21113/12/2026
1290Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21213/12/2026
1291Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21313/12/2026
1292Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21413/12/2026
1293Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21513/12/2026
1294Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21613/12/2026
1295Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21713/12/2026
1296Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21813/12/2026
1297Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21913/12/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602610T01]
1298Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10119/12/2026
1299Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10219/12/2026
1300Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10319/12/2026
1301Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10419/12/2026
1302Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10519/12/2026
1303Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10619/12/2026
1304Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10719/12/2026
1305Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10819/12/2026
1306Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10919/12/2026
1307Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11019/12/2026
1308Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11119/12/2026
1309Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11219/12/2026
1310Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11319/12/2026
1311Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11419/12/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602610T02]
1312Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20119/12/2026
1313Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20219/12/2026
1314Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20319/12/2026
1315Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20419/12/2026
1316Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20519/12/2026
1317Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20619/12/2026
1318Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20719/12/2026
1319Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20819/12/2026
1320Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20919/12/2026
1321Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21019/12/2026
1322Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21119/12/2026
1323Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21219/12/2026
1324Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21319/12/2026
1325Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21419/12/2026
Ca thi tổng: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602610T03]
1326Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30119/12/2026
1327Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30219/12/2026
1328Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30319/12/2026
1329Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30419/12/2026
1330Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30519/12/2026
1331Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30619/12/2026
1332Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30719/12/2026
1333Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30819/12/2026
1334Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30919/12/2026
1335Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31019/12/2026
1336Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31119/12/2026
1337Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31219/12/2026
1338Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31319/12/2026
1339Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31419/12/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702610T01]
1340Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10127/12/2026
1341Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10227/12/2026
1342Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10327/12/2026
1343Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10427/12/2026
1344Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10527/12/2026
1345Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10627/12/2026
1346Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10727/12/2026
1347Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10827/12/2026
1348Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10927/12/2026
1349Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11027/12/2026
1350Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11127/12/2026
1351Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11227/12/2026
1352Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11327/12/2026
1353Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11427/12/2026
1354Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11527/12/2026
Ca thi tổng: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702610T02]
1355Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20127/12/2026
1356Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20227/12/2026
1357Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20327/12/2026
1358Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20427/12/2026
1359Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20527/12/2026
1360Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20627/12/2026
1361Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20727/12/2026
1362Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20827/12/2026
1363Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20927/12/2026
1364Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21027/12/2026
1365Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21127/12/2026
1366Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21227/12/2026
1367Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21327/12/2026
1368Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21427/12/2026
1369Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21527/12/2026
Ca thi tổng: Pháp luật đại cương [21000102610T01]
1370Pháp luật đại cương210001026103C10115/12/2026
1371Pháp luật đại cương210001026103C10215/12/2026
1372Pháp luật đại cương210001026103C10315/12/2026
1373Pháp luật đại cương210001026103C10415/12/2026
1374Pháp luật đại cương210001026103C10515/12/2026
1375Pháp luật đại cương210001026103C10615/12/2026
1376Pháp luật đại cương210001026103C10715/12/2026
1377Pháp luật đại cương210001026103C10815/12/2026
1378Pháp luật đại cương210001026103C10915/12/2026
Ca thi tổng: Pháp luật đại cương [21000102610T02]
1379Pháp luật đại cương210001026103C20115/12/2026
1380Pháp luật đại cương210001026103C20215/12/2026
1381Pháp luật đại cương210001026103C20315/12/2026
1382Pháp luật đại cương210001026103C20415/12/2026
1383Pháp luật đại cương210001026103C20515/12/2026
1384Pháp luật đại cương210001026103C20615/12/2026
1385Pháp luật đại cương210001026103C20715/12/2026
1386Pháp luật đại cương210001026103C20815/12/2026
1387Pháp luật đại cương210001026103C20915/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202610T02]
1388Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11412/12/2026
1389Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11512/12/2026
1390Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11612/12/2026
1391Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11712/12/2026
1392Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11812/12/2026
1393Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11912/12/2026
1394Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12012/12/2026
1395Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12112/12/2026
1396Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12212/12/2026
1397Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12312/12/2026
1398Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12412/12/2026
1399Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12512/12/2026
1400Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12612/12/2026
Ca thi tổng: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202610T01]
1401Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20112/12/2026
1402Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20212/12/2026
1403Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20312/12/2026
1404Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20412/12/2026
1405Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20512/12/2026
1406Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20612/12/2026
1407Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20712/12/2026
1408Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20812/12/2026
1409Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20912/12/2026
1410Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21012/12/2026
1411Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21112/12/2026
1412Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21212/12/2026
1413Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21312/12/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412610T01]
1414Vật lý 2305064126102C10122/12/2026
1415Vật lý 2305064126102C10222/12/2026
1416Vật lý 2305064126102C10322/12/2026
1417Vật lý 2305064126102C10422/12/2026
1418Vật lý 2305064126102C10522/12/2026
1419Vật lý 2305064126102C10622/12/2026
1420Vật lý 2305064126102C10722/12/2026
1421Vật lý 2305064126102C10822/12/2026
1422Vật lý 2305064126102C10922/12/2026
1423Vật lý 2305064126102C11022/12/2026
1424Vật lý 2305064126102C11122/12/2026
1425Vật lý 2305064126102C11222/12/2026
1426Vật lý 2305064126102C11322/12/2026
1427Vật lý 2305064126102C11422/12/2026
1428Vật lý 2305064126102C11522/12/2026
Ca thi tổng: Vật lý 2 [30506412610T02]
1429Vật lý 2305064126102C20122/12/2026
1430Vật lý 2305064126102C20222/12/2026
1431Vật lý 2305064126102C20322/12/2026
1432Vật lý 2305064126102C20422/12/2026
1433Vật lý 2305064126102C20522/12/2026
1434Vật lý 2305064126102C20622/12/2026
1435Vật lý 2305064126102C20722/12/2026
1436Vật lý 2305064126102C20822/12/2026
1437Vật lý 2305064126102C20922/12/2026
1438Vật lý 2305064126102C21022/12/2026
1439Vật lý 2305064126102C21122/12/2026
1440Vật lý 2305064126102C21222/12/2026
1441Vật lý 2305064126102C21322/12/2026
1442Vật lý 2305064126102C21422/12/2026
1443Vật lý 2305064126102C21522/12/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412610T01]
1444Xác suất thống kê319004126102C10131/12/2026
1445Xác suất thống kê319004126102C10231/12/2026
1446Xác suất thống kê319004126102C10331/12/2026
1447Xác suất thống kê319004126102C10431/12/2026
1448Xác suất thống kê319004126102C10531/12/2026
1449Xác suất thống kê319004126102C10631/12/2026
1450Xác suất thống kê319004126102C10731/12/2026
1451Xác suất thống kê319004126102C10831/12/2026
1452Xác suất thống kê319004126102C10931/12/2026
1453Xác suất thống kê319004126102C11031/12/2026
1454Xác suất thống kê319004126102C11131/12/2026
1455Xác suất thống kê319004126102C11231/12/2026
1456Xác suất thống kê319004126102C11331/12/2026
1457Xác suất thống kê319004126102C11431/12/2026
1458Xác suất thống kê319004126102C11531/12/2026
1459Xác suất thống kê319004126102C11631/12/2026
1460Xác suất thống kê319004126102C11731/12/2026
1461Xác suất thống kê319004126102C11831/12/2026
1462Xác suất thống kê319004126102C12131/12/2026
1463Xác suất thống kê319004126102C11931/12/2026
1464Xác suất thống kê319004126102C12031/12/2026
Ca thi tổng: Xác suất thống kê [31900412610T02]
1465Xác suất thống kê319004126102C20131/12/2026
1466Xác suất thống kê319004126102C20231/12/2026
1467Xác suất thống kê319004126102C20331/12/2026
1468Xác suất thống kê319004126102C20431/12/2026
1469Xác suất thống kê319004126102C20531/12/2026
1470Xác suất thống kê319004126102C20631/12/2026
1471Xác suất thống kê319004126102C20731/12/2026
1472Xác suất thống kê319004126102C20831/12/2026
1473Xác suất thống kê319004126102C20931/12/2026
1474Xác suất thống kê319004126102C21031/12/2026
1475Xác suất thống kê319004126102C21131/12/2026
1476Xác suất thống kê319004126102C21231/12/2026
1477Xác suất thống kê319004126102C21331/12/2026
1478Xác suất thống kê319004126102C21431/12/2026
1479Xác suất thống kê319004126102C21531/12/2026
1480Xác suất thống kê319004126102C21631/12/2026
1481Xác suất thống kê319004126102C21731/12/2026
1482Xác suất thống kê319004126102C21831/12/2026
1483Xác suất thống kê319004126102C22131/12/2026
1484Xác suất thống kê319004126102C21931/12/2026
1485Xác suất thống kê319004126102C22031/12/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602610T01]
1486Đại số tuyến tính319026026102C10118/12/2026
1487Đại số tuyến tính319026026102C10218/12/2026
1488Đại số tuyến tính319026026102C10318/12/2026
1489Đại số tuyến tính319026026102C10418/12/2026
1490Đại số tuyến tính319026026102C10518/12/2026
1491Đại số tuyến tính319026026102C10618/12/2026
1492Đại số tuyến tính319026026102C10718/12/2026
1493Đại số tuyến tính319026026102C10818/12/2026
1494Đại số tuyến tính319026026102C10918/12/2026
1495Đại số tuyến tính319026026102C11018/12/2026
1496Đại số tuyến tính319026026102C11118/12/2026
1497Đại số tuyến tính319026026102C11218/12/2026
1498Đại số tuyến tính319026026102C11318/12/2026
1499Đại số tuyến tính319026026102C11418/12/2026
Ca thi tổng: Đại số tuyến tính [31902602610T02]
1500Đại số tuyến tính319026026102C20118/12/2026
1501Đại số tuyến tính319026026102C20218/12/2026
1502Đại số tuyến tính319026026102C20318/12/2026
1503Đại số tuyến tính319026026102C20418/12/2026
1504Đại số tuyến tính319026026102C20518/12/2026
1505Đại số tuyến tính319026026102C20618/12/2026
1506Đại số tuyến tính319026026102C20718/12/2026
1507Đại số tuyến tính319026026102C20818/12/2026
1508Đại số tuyến tính319026026102C20918/12/2026
1509Đại số tuyến tính319026026102C21018/12/2026
1510Đại số tuyến tính319026026102C21118/12/2026
1511Đại số tuyến tính319026026102C21218/12/2026
1512Đại số tuyến tính319026026102C21318/12/2026
1513Đại số tuyến tính319026026102C21418/12/2026
Ca thi tổng: Anh văn B1.1 [41301202610T01]
1514Anh văn B1.1413012026102C10124/12/2026
1515Anh văn B1.1413012026102C10224/12/2026
1516Anh văn B1.1413012026102C10324/12/2026
1517Anh văn B1.1413012026102C10424/12/2026
1518Anh văn B1.1413012026102C10524/12/2026
1519Anh văn B1.1413012026102C10624/12/2026
1520Anh văn B1.1413012026102C10724/12/2026
1521Anh văn B1.1413012026102C10824/12/2026
1522Anh văn B1.1413012026102C10924/12/2026
1523Anh văn B1.1413012026102C11024/12/2026
1524Anh văn B1.1413012026102C11124/12/2026
1525Anh văn B1.1413012026102C11224/12/2026
1526Anh văn B1.1413012026102C11324/12/2026
1527Anh văn B1.1413012026102C11424/12/2026
1528Anh văn B1.1413012026102C11524/12/2026
1529Anh văn B1.1413012026102C11624/12/2026
1530Anh văn B1.1413012026102C11724/12/2026
1531Anh văn B1.1413012026102C11824/12/2026
1532Anh văn B1.1413012026102C11924/12/2026
1533Anh văn B1.1413012026102C12024/12/2026
Ca thi tổng: Anh văn B1.1 [41301202610T02]
1534Anh văn B1.1413012026102C20124/12/2026
1535Anh văn B1.1413012026102C20224/12/2026
1536Anh văn B1.1413012026102C20324/12/2026
1537Anh văn B1.1413012026102C20424/12/2026
1538Anh văn B1.1413012026102C20524/12/2026
1539Anh văn B1.1413012026102C20624/12/2026
1540Anh văn B1.1413012026102C20724/12/2026
1541Anh văn B1.1413012026102C20824/12/2026
1542Anh văn B1.1413012026102C20924/12/2026
1543Anh văn B1.1413012026102C21024/12/2026
1544Anh văn B1.1413012026102C21124/12/2026
1545Anh văn B1.1413012026102C21224/12/2026
1546Anh văn B1.1413012026102C21324/12/2026
1547Anh văn B1.1413012026102C21424/12/2026
1548Anh văn B1.1413012026102C21524/12/2026
1549Anh văn B1.1413012026102C21624/12/2026
1550Anh văn B1.1413012026102C21724/12/2026
1551Anh văn B1.1413012026102C21824/12/2026
1552Anh văn B1.1413012026102C21924/12/2026
1553Anh văn B1.1413012026102C22024/12/2026
TTLớp học phầnBĐ Giữa kỳ BĐ Cuối kỳBĐ Tổng hợpHạn nộp bản in điểm
Mã lớpTên lớp NĐ webPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyĐã nộpNộp ngàyGiữa kỳCuối kỳTổng hợp
[] -
11212000.2610.51.71Bảo tồn di sản kiến trúc
[105LNAN] Lưu Ngọc An -
11053280.2610.23.27AHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
21053280.2610.23.27BHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
31053280.2610.23.28AHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
41053280.2610.23.28BHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
51053280.2610.23.29AHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
61053280.2610.23.29BHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
71053280.2610.23.30AHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
81053280.2610.23.30BHệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
91052713.2610.24.29AKỹ thuật điện cao áp
101052713.2610.24.29BKỹ thuật điện cao áp
111053260.2610.24.27BPBL 3: Lưới điện cao áp
121053260.2610.24.29BAPBL 3: Lưới điện cao áp
131053260.2610.24.29BBPBL 3: Lưới điện cao áp
141050683.2610.22.29AQuản lý dự án Công trình điện
151050683.2610.22.29BQuản lý dự án Công trình điện
161050683.2610.22.30AQuản lý dự án Công trình điện
171050683.2610.22.30BQuản lý dự án Công trình điện
[117NPQAN] Nguyễn Phước Quý An - 0123456789
11172220.2610.24.81ABiến đổi khí hậu
21172220.2610.24.81BBiến đổi khí hậu
31171800.2610.24.79APBL 2: Thông gió và xử lý khí thải
41171800.2610.24.79BPBL 2: Thông gió và xử lý khí thải
51171240.2610.50.79Sản xuất sạch hơn
61172290.2610.22.81Sản xuất sạch hơn
71171790.2610.24.79Xử lý khí thải
[109NTTAN] Nguyễn Thị Tuyết An - 0913407868
11092820.2610.23.64Kiểm định và TN Vật liệu công trình
21093590.2610.22.64Thí nghiệm hiện trường
[121PBAN] Phan Bảo An - 0905090500
11211540.2610.51.71Đô thị hóa và phân bố dân cư
21211540.2610.51.72Đô thị hóa và phân bố dân cư
31211950.2610.26.71BK. trúc nhập môn
41211103.2610.23.71CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
51211103.2610.23.72CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
61211173.2610.22.71BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
71211083.2610.23.72AXã hội học đô thị
81211083.2610.23.72BXã hội học đô thị
[210PLMAN] Phan Minh Lưu An - 0774957059
12100010.2610.26.20APháp luật đại cương
22100010.2610.26.20BPháp luật đại cương
32100010.2610.26.95Pháp luật đại cương
[121TPTAN] Trương Phan Thiên An - 0905211185
11210600.2610.25.84AKiến trúc
21210690.2610.25.71AKiến trúc nhà ở
31210690.2610.25.71BKiến trúc nhà ở
41210690.2610.25.72AKiến trúc nhà ở
51210690.2610.25.72BKiến trúc nhà ở
61210993.2610.24.71APBL 3: Thiết kế trường THPT
71210610.2610.25.71BPBL1: Thiết kế biệt thự
[210DVANH] Dương Việt Anh -
12100010.2610.22.71APháp luật đại cương
22100010.2610.22.71BPháp luật đại cương
32100010.2610.22.72APháp luật đại cương
42100010.2610.22.72BPháp luật đại cương
52100010.2610.23.10Pháp luật đại cương
62100010.2610.23.12APháp luật đại cương
72100010.2610.23.12BPháp luật đại cương
82100010.2610.23.89Pháp luật đại cương
92100010.2610.24.16Pháp luật đại cương
102100010.2610.26.62APháp luật đại cương
112100010.2610.26.62BPháp luật đại cương
122100010.2610.26.65APháp luật đại cương
132100010.2610.26.65BPháp luật đại cương
[101DLANH] Đoàn Lê Anh -
11013270.2610.22.04Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
21013270.2610.22.05ACông nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
31013270.2610.22.05BCông nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
41013270.2610.22.06ACông nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
51013270.2610.22.06BCông nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
61014250.2610.51.04Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
71011433.2610.22.04AHệ thống nhúng
81011433.2610.22.04BHệ thống nhúng
91011433.2610.22.05AHệ thống nhúng
101011433.2610.22.05BHệ thống nhúng
111011433.2610.22.06AHệ thống nhúng
121011433.2610.22.06BHệ thống nhúng
131012810.2610.23.02Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
141012810.2610.23.90Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
151012750.2610.23.04BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
161013310.2610.22.05BAPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
171013310.2610.22.05BBPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
[101LDHANH] Lê Dương Hùng Anh - 0906049198
11013630.2610.22.03Technical writing and presentation
[118LTHANH] Lê Thị Huỳnh Anh - 0367546193
11182950.2610.23.85ALập lịch trình sản xuất
21182950.2610.23.85BLập lịch trình sản xuất
31182950.2610.23.86Lập lịch trình sản xuất
41184550.2610.26.86ANhập môn ngành QLCN
51184550.2610.26.86BNhập môn ngành QLCN
61182820.2610.24.85APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
71182900.2610.23.85BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
81182940.2610.23.85Sản xuất tinh gọn
91182940.2610.23.86Sản xuất tinh gọn
101184480.2610.50.85Sản xuất tinh gọn
[416LTTANH] Lê Thị Trâm Anh -
11222350.2610.25.89Tiếng Pháp 3
[107NTLANH] Nguyễn Thị Lan Anh -
11079530.2610.23.45ACông nghệ lên men thực phẩm
21079530.2610.23.45BCông nghệ lên men thực phẩm
31079530.2610.23.46ACông nghệ lên men thực phẩm
41079530.2610.23.46BCông nghệ lên men thực phẩm
51077910.2610.51.46PBL: Nghiên cứu phát triển sản phẩm lên men/đồ uống
61076770.2610.22.45APhụ gia thực phẩm
71076770.2610.22.45BPhụ gia thực phẩm
81076770.2610.22.46APhụ gia thực phẩm
91076770.2610.22.46BPhụ gia thực phẩm
101076780.2610.22.45ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
111076780.2610.22.45BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
121076780.2610.22.45CTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
131076780.2610.22.46ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
141076780.2610.22.46BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
[319PQNANH] Phan Quang Như Anh - 01224531780
13190260.2610.25.64AĐại số tuyến tính
23190260.2610.25.64BĐại số tuyến tính
33190260.2610.25.75Đại số tuyến tính
43190260.2610.25.83AĐại số tuyến tính
53190260.2610.25.83BĐại số tuyến tính
63190260.2610.25.84AĐại số tuyến tính
73190260.2610.25.84BĐại số tuyến tính
[107PTANH] Phan Thế Anh - 0905477482
11075950.2610.24.50ACông nghệ điện hóa cơ sở
21075950.2610.24.50BCông nghệ điện hóa cơ sở
31075390.2610.25.45AHóa lý 2
41075390.2610.25.45BHóa lý 2
51075390.2610.25.46AHóa lý 2
61075390.2610.25.46BHóa lý 2
71075390.2610.XX.91Hóa lý 2
81076060.2610.23.50APBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer
91077020.2610.22.50APBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer
101072253.2610.22.50Phụ gia trong công nghệ Polymer
[109TTPANH] Trần Thị Phương Anh - 0913021434
11093390.2610.22.59Phân tích dữ liệu giao thông
[101VTANH] Võ Trần Anh -
11013500.2610.23.03AAnh văn chuyên ngành Cơ khí hàng không
21013500.2610.23.03BAnh văn chuyên ngành Cơ khí hàng không
31011093.2610.22.01Kỹ thuật an toàn & Môi trường
41011093.2610.22.02Kỹ thuật an toàn & Môi trường
51011093.2610.22.90Kỹ thuật an toàn & Môi trường
61011093.2610.23.03Kỹ thuật an toàn & Môi trường
71012550.2610.24.90APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (tieng anh)
81013490.2610.24.03APBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học (tieng anh)
91012890.2610.23.01AThiết bị gia công áp lực
101012890.2610.23.01BThiết bị gia công áp lực
111012890.2610.23.02AThiết bị gia công áp lực
121012890.2610.23.02BThiết bị gia công áp lực
131012890.2610.23.90Thiết bị gia công áp lực
141014030.2610.51.01Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
151014030.2610.51.02Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[209LHAI] Lê Hữu Ái - 0903533123
12090150.2610.26.03ATriết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.03BTriết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.52ATriết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.52BTriết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.54ATriết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.54BTriết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.60ATriết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.60BTriết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.75Triết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.92Triết học Mác - Lênin
112090150.2610.26.98Triết học Mác - Lênin
[105NKANH] Nguyễn Kim Ánh - 0962369525
11053400.2610.24.32AĐiều khiển logic trong công nghiệp
21053400.2610.24.32BĐiều khiển logic trong công nghiệp
31053400.2610.24.33AĐiều khiển logic trong công nghiệp
41053400.2610.24.33BĐiều khiển logic trong công nghiệp
51053400.2610.24.34AĐiều khiển logic trong công nghiệp
61053400.2610.24.34BĐiều khiển logic trong công nghiệp
71053780.2610.22.32Kỹ thuật bảo trì công nghiệp
81053780.2610.22.33AKỹ thuật bảo trì công nghiệp
91053780.2610.22.33BKỹ thuật bảo trì công nghiệp
101053780.2610.22.34AKỹ thuật bảo trì công nghiệp
111053780.2610.22.34BKỹ thuật bảo trì công nghiệp
[117HNAN] Hoàng Ngọc Ân - 0983468463
11171670.2610.25.79ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)
21171670.2610.25.79BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)
31171670.2610.25.79CTN Hóa phân tích môi trường (1TC)
41171670.2610.25.81ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)
51171670.2610.25.81BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)
[501NNAN] Nguyễn Nhật Ân - 0818799079
11232630.2610.23.07ATH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng
21232630.2610.23.07BTH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng
31232620.2610.23.07Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng
[103NVTAN] Nguyễn Văn Thiên Ân - 0934877131
11032990.2610.24.26AAn toàn & nhân trắc học
21032990.2610.24.26BAn toàn & nhân trắc học
31012120.2610.25.02ACơ học kỹ thuật
41012120.2610.25.02BCơ học kỹ thuật
51012120.2610.25.05ACơ học kỹ thuật
61012120.2610.25.05BCơ học kỹ thuật
71033260.2610.25.21ACơ học kỹ thuật
81033260.2610.25.21BCơ học kỹ thuật
91033070.2610.25.60Sức bền vật liệu
101033070.2610.25.68ASức bền vật liệu
111033070.2610.25.68BSức bền vật liệu
121033070.2610.25.75Sức bền vật liệu
131033090.2610.25.04ASức bền vật liệu
141033090.2610.25.04BSức bền vật liệu
151033090.2610.25.19ASức bền vật liệu
161033090.2610.25.19BSức bền vật liệu
171222540.2610.24.87Sức bền vật liệu
181033960.2610.24.26AThiết kế công việc và đo lường lao động
191033960.2610.24.26BThiết kế công việc và đo lường lao động
[105TTAAU] Trần Thái Anh Âu - 0868266266
11052683.2610.24.27ACơ sở điện tử công suất
21052683.2610.24.27BCơ sở điện tử công suất
31053820.2610.22.32Hệ thống vi xử lý nâng cao
41053820.2610.22.33Hệ thống vi xử lý nâng cao
51053820.2610.22.34AHệ thống vi xử lý nâng cao
61053820.2610.22.34BHệ thống vi xử lý nâng cao
71053020.2610.24.32AKỹ thuật vi điều khiển
81053020.2610.24.32BKỹ thuật vi điều khiển
91053020.2610.24.33AKỹ thuật vi điều khiển
101053020.2610.24.33BKỹ thuật vi điều khiển
111053020.2610.24.34AKỹ thuật vi điều khiển
121053020.2610.24.34BKỹ thuật vi điều khiển
131054680.2610.26.35Nhập môn ngành
141053250.2610.24.27AAPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
151053250.2610.24.27ABPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
161053250.2610.24.27BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
[101TQBANG] Tào Quang Bảng - 0905557002
11011283.2610.22.01AAnh văn CN Cơ khí
21011283.2610.22.01BAnh văn CN Cơ khí
31011283.2610.22.02AAnh văn CN Cơ khí
41011283.2610.22.02BAnh văn CN Cơ khí
51011283.2610.22.90AAnh văn CN Cơ khí
61011283.2610.22.90BAnh văn CN Cơ khí
71013950.2610.51.01Bảo trì công nghiệp
81013950.2610.51.02Bảo trì công nghiệp
91013370.2610.24.03ACông nghệ chế tạo phôi (tieng anh)
101013370.2610.24.03BCông nghệ chế tạo phôi (tieng anh)
111012500.2610.24.01Công nghệ đúc và hàn (tieng anh)
121014470.2610.26.93Nhập môn ngành CKHK
131012550.2610.24.02BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
141013460.2610.23.03BPBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT (tieng anh)
151014160.2610.50.04Technical Writing and Presentation
[105LTBAC] Lê Thành Bắc - 0913423178
11051183.2610.22.27AThiết bị bù
21051183.2610.22.27BThiết bị bù
[102DTBINH] Đặng Thiên Bình -
11222990.2610.24.89ACấu trúc dữ liệu
21222990.2610.24.89BCấu trúc dữ liệu
31222990.2610.24.89CCấu trúc dữ liệu
41222990.2610.24.89DCấu trúc dữ liệu
51023690.2610.25.10BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
61023830.2610.24.13PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
71023780.2610.23.11APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
81022830.2610.25.11APhân tích & thiết kế giải thuật
91022830.2610.25.11BPhân tích & thiết kế giải thuật
101022830.2610.25.12APhân tích & thiết kế giải thuật
111022830.2610.25.12BPhân tích & thiết kế giải thuật
121022830.2610.25.10APhân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
131022830.2610.25.10BPhân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
141023643.2610.23.15AXử lý dữ liệu
151023643.2610.23.15BXử lý dữ liệu
[101LDBINH] Lưu Đức Bình - 0914015014
11012580.2610.XX.91Cơ sở công nghệ chế tạo máy
21012680.2610.24.01Dung sai và kỹ thuật đo
31012680.2610.24.02ADung sai và kỹ thuật đo
41012680.2610.24.02BDung sai và kỹ thuật đo
51014020.2610.51.01Lắp ráp và quản lý chất lượng
61014020.2610.51.02Lắp ráp và quản lý chất lượng
71013060.2610.22.02APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
81013930.2610.51.01Tự động hóa sản xuất
91013930.2610.51.02Tự động hóa sản xuất
[121NNBINH] Nguyễn Ngọc Bình -
11210193.2610.22.71Chuyên đề Kiến trúc cao tầng
21210963.2610.24.71AKiến trúc nhà công cộng
31210963.2610.24.71BKiến trúc nhà công cộng
41210963.2610.24.72AKiến trúc nhà công cộng
51210963.2610.24.72BKiến trúc nhà công cộng
61211103.2610.23.71APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
71211173.2610.22.72CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
[111NQBINH] Nguyễn Quang Bình -
11111920.2610.25.59ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
21111920.2610.25.59BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
31111920.2610.25.60ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
41111920.2610.25.70ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
51111920.2610.25.70BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
61111920.2610.25.70CTN cơ lưu chất (0.5 TC)
71111920.2610.25.75ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
81111920.2610.25.75BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
91111920.2610.25.76ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
101111920.2610.25.76BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
111111920.2610.25.77ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
121111920.2610.25.77BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
131111920.2610.25.78ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
141111920.2610.25.78BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
151111970.2610.24.75ATT Thủy văn công trình
[102NTBINH] Nguyễn Thanh Bình - 0914747974
11232520.2610.24.07ACấu trúc dữ liệu và giải thuật
21232520.2610.24.07BCấu trúc dữ liệu và giải thuật
31232520.2610.24.08Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11076010.2610.24.51AĐồ án Quá trình & thiết bị
21077360.2610.22.52Đường ống và thiết bị vận chuyển
[102NTBINH] Nguyễn Thanh Bình - 0914747974
11231910.2610.25.07ALập trình máy tính 1
21231910.2610.25.07BLập trình máy tính 1
31231910.2610.25.08Lập trình máy tính 1
41022830.2610.25.13APhân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
51022830.2610.25.13BPhân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
61022830.2610.25.15APhân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
71022830.2610.25.15BPhân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
81222160.2610.23.89Phân tích và thiết kế hướng đối tượng
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11077210.2610.23.52Phương pháp tính trong công nghệ hóa học
21072673.2610.24.45AQuá trình & Thiết bị truyền chất
31072673.2610.24.45BQuá trình & Thiết bị truyền chất
41072673.2610.24.45CQuá trình & Thiết bị truyền chất
51072673.2610.24.46AQuá trình & Thiết bị truyền chất
61072673.2610.24.46BQuá trình & Thiết bị truyền chất
71072673.2610.24.50AQuá trình & Thiết bị truyền chất
81072673.2610.24.50BQuá trình & Thiết bị truyền chất
91072652.2610.24.48AQuá trình thủy lực & cơ học
101072652.2610.24.48BQuá trình thủy lực & cơ học
111072652.2610.24.54Quá trình thủy lực & cơ học
121072652.2610.25.52AQuá trình thủy lực & cơ học
131072652.2610.25.52BQuá trình thủy lực & cơ học
141075540.2610.24.52ATin học ứng dụng trong công nghệ hóa học
151075540.2610.24.52BTin học ứng dụng trong công nghệ hóa học
[110TTBINH] Trần Thanh Bình -
11102141.2610.24.84AKết cấu Bê tông cốt thép
21102141.2610.24.84BKết cấu Bê tông cốt thép
31102900.2610.24.73Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41102900.2610.24.78Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
51103040.2610.24.78APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
61103040.2610.24.78BPBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
71103030.2610.24.59APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
81103030.2610.24.73APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[114NVCA] Nguyễn Văn Cả - 0905919017
11052710.2610.24.27ATN Kỹ thuật điện cao áp
21052710.2610.24.27BTN Kỹ thuật điện cao áp
31052710.2610.24.27CTN Kỹ thuật điện cao áp
41052700.2610.24.27ATN Mạng điện
51052700.2610.24.27BTN Mạng điện
61052700.2610.24.27CTN Mạng điện
71052700.2610.24.28ATN Mạng điện
81052700.2610.24.28BTN Mạng điện
91052700.2610.24.28CTN Mạng điện
101052700.2610.24.29ATN Mạng điện
111052700.2610.24.29BTN Mạng điện
121052700.2610.24.30ATN Mạng điện
131052700.2610.24.30BTN Mạng điện
[101DTCAN] Đỗ Thế Cần -
11011983.2610.24.04AAĐiện tử công nghiệp
21011983.2610.24.04ABĐiện tử công nghiệp
31011983.2610.24.04BAĐiện tử công nghiệp
41011983.2610.24.04BBĐiện tử công nghiệp
51011983.2610.24.05AĐiện tử công nghiệp
61011983.2610.24.05BĐiện tử công nghiệp
71012303.2610.XX.91Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
81012750.2610.23.04CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
[117NDQCHANH] Nguyễn Dương Quang Chánh - 0974858587
11171690.2610.25.79AChuyển khối trong kỹ thuật môi trường
21171690.2610.25.79BChuyển khối trong kỹ thuật môi trường
31171100.2610.50.79Mô hình chất lượng nước
41172460.2610.51.80PBL 2- Xử lý nước thải
51170843.2610.23.79Quản lý tổng hợp nguồn nước
61172510.2610.51.79Quản lý vận hành hệ thống xử lý nước thải
71172420.2610.51.79Xử lý nước thải nâng cao
[109LDCHAU] Lê Đức Châu - 0905919268
11092670.2610.23.59ATH Thí nghiệm cầu đường
21092670.2610.23.59BTH Thí nghiệm cầu đường
31093330.2610.22.59ATN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)
41093330.2610.22.59BTN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)
51092520.2610.25.68TT Trắc địa (1TC)
61092520.2610.25.69TT Trắc địa (1TC)
71092520.2610.25.70TT Trắc địa (1TC)
[319NNCHAU] Nguyễn Ngọc Châu - 0905205342
13190260.2610.25.40Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.41Đại số tuyến tính
33190260.2610.25.42AĐại số tuyến tính
43190260.2610.25.42BĐại số tuyến tính
53190260.2610.25.43Đại số tuyến tính
[413TTQCHAU] Trần Thị Quỳnh Châu -
14130120.2610.25.59Anh văn B1.1
24130120.2610.25.60Anh văn B1.1
34130120.2610.25.62Anh văn B1.1
44130120.2610.25.64Anh văn B1.1
[102TNCHAU] Trương Ngọc Châu -
11023290.2610.23.34Cơ sở dữ liệu
21023290.2610.25.10ACơ sở dữ liệu
31023290.2610.25.10BCơ sở dữ liệu
41023290.2610.25.11ACơ sở dữ liệu
51023290.2610.25.11BCơ sở dữ liệu
61023290.2610.25.12Cơ sở dữ liệu
71221650.2610.24.87Cơ sở dữ liệu
81022053.2610.23.13Khai phá dữ liệu
91023690.2610.25.12BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
101023653.2610.23.15ATrực quan hóa dữ liệu
111023653.2610.23.15BTrực quan hóa dữ liệu
[118TQCHAU] Trương Quỳnh Châu -
11183950.2610.50.84Chuyên đề nghiên cứu 4
21182103.2610.24.83AĐịnh mức kỹ thuật trong xây dựng
31182103.2610.24.83BĐịnh mức kỹ thuật trong xây dựng
41182103.2610.24.84AĐịnh mức kỹ thuật trong xây dựng
51182103.2610.24.84BĐịnh mức kỹ thuật trong xây dựng
61182103.2610.24.95Định mức kỹ thuật trong xây dựng
71182423.2610.23.83Kiểm soát chi phí (QS2)
81184540.2610.26.83ANhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)
91184540.2610.26.83BNhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)
101183020.2610.23.84APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình
111183020.2610.23.84BPBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (tieng anh)
121183370.2610.22.84Phát triển bền vững trong xây dựng
131182443.2610.23.83QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)
[103TBCHIEN] Thái Bá Chiến - 0867992782
11035870.2610.26.22AĐồ họa KT
21035870.2610.26.22BĐồ họa KT
31034660.2610.22.26Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
41032170.2610.24.45AHình họa - vẽ kỹ thuật
51032170.2610.24.45BHình họa - vẽ kỹ thuật
61032170.2610.24.48AHình họa - vẽ kỹ thuật
71032170.2610.24.48BHình họa - vẽ kỹ thuật
81032170.2610.25.50AHình họa - vẽ kỹ thuật
91032170.2610.25.50BHình họa - vẽ kỹ thuật
101032170.2610.25.52Hình họa - vẽ kỹ thuật
111032170.2610.25.79AHình họa - vẽ kỹ thuật
121032170.2610.25.79BHình họa - vẽ kỹ thuật
131035860.2610.26.77AHình họa - Vẽ kỹ thuật
141035860.2610.26.77BHình họa - Vẽ kỹ thuật
151035860.2610.26.77CHình họa - Vẽ kỹ thuật
[319TCHIN] Trần Chín - 0903502646
13190320.2610.26.10AGiải tích
23190320.2610.26.10BGiải tích
33190320.2610.26.11AGiải tích
43190320.2610.26.11BGiải tích
53190320.2610.26.18AGiải tích
63190320.2610.26.18BGiải tích
[305NBVCHINH] Nguyễn Bá Vũ Chính -
13050660.2610.25.51ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050670.2610.25.23BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.60BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2610.25.73BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050720.2610.26.03ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.34ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050740.2610.26.38ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
83050740.2610.26.40BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
93050740.2610.26.44BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
103050710.2610.26.60AVật lý Cơ và Nhiệt
113050710.2610.26.60BVật lý Cơ và Nhiệt
123050730.2610.26.39AVật lý Điện, Từ và Quang
133050730.2610.26.39BVật lý Điện, Từ và Quang
143050730.2610.26.40AVật lý Điện, Từ và Quang
153050730.2610.26.40BVật lý Điện, Từ và Quang
163050730.2610.26.44AVật lý Điện, Từ và Quang
173050730.2610.26.44BVật lý Điện, Từ và Quang
[110NVCHINH] Nguyễn Văn Chính -
11103580.2610.51.67Bệnh học công trình
21102900.2610.24.68AKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102900.2610.24.68BKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41102900.2610.24.75Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
51102900.2610.24.76Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
61103370.2610.22.67AKết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép
71103370.2610.22.67BKết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép
81103040.2610.24.76APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
91103030.2610.24.68APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
101103380.2610.22.67PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng
111103740.2610.51.67Thiết kế kết cấu bê tông cốt thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
121102803.2610.23.67AThiết kế kết cấu BTCT theo tiêu chuẩn nước ngoài
131102803.2610.23.67BThiết kế kết cấu BTCT theo tiêu chuẩn nước ngoài
[110THCHINH] Trương Hoài Chính -
11211680.2610.50.71Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc
21211680.2610.50.72Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc
31211680.2610.51.71Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc
41211680.2610.51.72Giải pháp Kết cấu đặc biệt cho Thiết kế Kiến trúc
[119VCCHINH] Võ Chí Chính - 0915856567
11040803.2610.23.22Điều hoà không khí
21042530.2610.26.17AKT nhiệt
31042530.2610.26.17BKT nhiệt
41042530.2610.26.18AKT nhiệt
51042530.2610.26.18BKT nhiệt
61040451.2610.25.64AKỹ thuật nhiệt
71040451.2610.25.64BKỹ thuật nhiệt
81040451.2610.25.90AKỹ thuật nhiệt
91040451.2610.25.90BKỹ thuật nhiệt
101041840.2610.22.22APBL 6: Điều hòa không khí
111041840.2610.22.22BPBL 6: Điều hòa không khí
[109LXCHUONG] Lê Xuân Chương - 0935727123
11090653.2610.22.64Công nghệ bêtông 2
[105NQCHUNG] Nguyễn Quang Chung - 0813943518
11051463.2610.24.33AThực tập công nhân
21051463.2610.24.33BThực tập công nhân
31051463.2610.24.34Thực tập công nhân
[319NTCHUNG] Nguyễn Thành Chung - 0911838789
13190320.2610.26.37Giải tích
23190320.2610.26.54AGiải tích
33190320.2610.26.54BGiải tích
43190320.2610.26.59AGiải tích
53190320.2610.26.59BGiải tích
63190320.2610.26.60AGiải tích
73190320.2610.26.60BGiải tích
83190320.2610.26.62AGiải tích
93190320.2610.26.62BGiải tích
103190320.2610.26.64AGiải tích
113190320.2610.26.64BGiải tích
123190121.2610.25.12Giải tích 2
133190121.2610.25.13AGiải tích 2
143190121.2610.25.13BGiải tích 2
[105PDCHUNG] Phan Đình Chung - 0988983127
11054000.2610.50.27Điều khiển các nguồn phân tán
21052713.2610.24.27AKỹ thuật điện cao áp
31052713.2610.24.27BKỹ thuật điện cao áp
41052713.2610.24.28AKỹ thuật điện cao áp
51052713.2610.24.28BKỹ thuật điện cao áp
61053260.2610.24.30AAPBL 3: Lưới điện cao áp
71053260.2610.24.30ABPBL 3: Lưới điện cao áp
81053260.2610.24.30BPBL 3: Lưới điện cao áp
91052350.2610.22.29Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ
101052350.2610.22.30Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ
111053130.2610.XX.91Toán nâng cao
[111NCCONG] Nguyễn Chí Công - 0905150703
11113750.2610.23.78Kinh tế xây dựng (THXD)
21110193.2610.23.75Kinh tế xây dựng (X2)
31113740.2610.26.78Nhập môn ngành
[111VHCONG] Vũ Huy Công - 0914248168
11113230.2610.50.75Cấp thoát nước đô thị nâng cao
21111940.2610.23.73Công trình cấp nước
31111950.2610.23.73Công trình thoát nước
41111890.2610.22.75Kỹ năng mềm và khởi nghiệp
51113770.2610.26.75Nhập môn ngành (X2)
61112670.2610.24.74Thiết kế cấp nước đô thị
71110303.2610.22.75Tin học ứng dụng
81111570.2610.51.75Tin học ứng dụng
91113380.2610.23.78Trạm bơm và cấp thoát nước đô thị thông minh
101112990.2610.50.75Vận chuyển bùn cát
[109NBCUONG] Nguyễn Biên Cương - 0913401627
11095000.2610.23.59APBL 5: Thi công đường ô tô
21094990.2610.23.59Thi công đường ô tô
[506LPCUONG] Lê Phước Cường - 0935140685
11170033.2610.24.79Độc học môi trường
21172480.2610.50.79Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất
31232540.2610.23.08Môi trường
41170491.2610.23.81BQuản lý Chất lượng môi trường (mới)
51171870.2610.24.81ATiếng anh chuyên ngành (MT)
61171870.2610.24.81BTiếng anh chuyên ngành (MT)
71172230.2610.22.79Truyền thông môi trường
81171700.2610.25.79AVi sinh vật môi trường
91171700.2610.25.79BVi sinh vật môi trường
101171700.2610.25.81AVi sinh vật môi trường
111171700.2610.25.81BVi sinh vật môi trường
[109NTCUONG] Nguyễn Thanh Cường - 0905169915
11095520.2610.26.59ANhập môn ngành
21095520.2610.26.59BNhập môn ngành
31092660.2610.23.59Thí nghiệm cầu đường
41092600.2610.24.73Tổng quan công trình giao thông
[106NVCUONG] Nguyễn Văn Cường -
11223450.2610.22.88Chuyên đề 1: GT TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
21063690.2610.22.38ACông nghệ VLSI
31063690.2610.22.38BCông nghệ VLSI
41063690.2610.22.39Công nghệ VLSI
51232430.2610.23.08AGiới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
61232430.2610.23.08BGiới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
71061980.2610.22.40Kỹ thuật cao tần
81232440.2610.22.07ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
91232440.2610.23.08ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
101232440.2610.23.08BTH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
111232990.2610.22.09TH Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi (0.5TC)
121233520.2610.22.08TH VLSI nâng cao (0.5TC)
131232980.2610.22.09Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi
141064450.2610.24.42AThiết kế VLSI 1
151064450.2610.24.42BThiết kế VLSI 1
161061170.2610.25.42AToán chuyên ngành
171061170.2610.25.42BToán chuyên ngành
181232170.2610.24.08ATrường điện từ ứng dụng
191232170.2610.24.08BTrường điện từ ứng dụng
201233510.2610.22.08VLSI nâng cao
211063320.2610.25.43AXác suất thống kê ứng dụng
221063320.2610.25.43BXác suất thống kê ứng dụng
231063320.2610.25.44AXác suất thống kê ứng dụng
241063320.2610.25.44BXác suất thống kê ứng dụng
[103LCUNG] Lê Cung - 0905124879
11033320.2610.24.21Chi tiết máy
21033120.2610.25.26ACơ học máy
31033120.2610.25.26BCơ học máy
41033290.2610.25.17ANguyên lý máy
51033290.2610.25.17BNguyên lý máy
61033290.2610.25.19ANguyên lý máy
71033290.2610.25.19BNguyên lý máy
81222860.2610.22.87Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
[118NTCUC] Nguyễn Thị Cúc -
11184120.2610.22.96Logistics đô thị
21184550.2610.26.85ANhập môn ngành QLCN
31184550.2610.26.85BNhập môn ngành QLCN
41182900.2610.23.96APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
51181003.2610.24.85AQuản lý công nghệ
61181003.2610.24.85BQuản lý công nghệ
71181003.2610.24.86AQuản lý công nghệ
81181003.2610.24.86BQuản lý công nghệ
91180753.2610.22.44AQuản lý Dự án
101180753.2610.22.44BQuản lý Dự án
111180753.2610.22.72AQuản lý Dự án
121180753.2610.22.72BQuản lý Dự án
131180933.2610.23.11Quản trị học
141180933.2610.23.14Quản trị học
151180933.2610.23.15AQuản trị học
161180933.2610.23.15BQuản trị học
171180933.2610.25.85AQuản trị học
181180933.2610.25.85BQuản trị học
191183040.2610.25.86AQuy hoạch tuyến tính
201183040.2610.25.86BQuy hoạch tuyến tính
[102NCDANH] Nguyễn Công Danh - 0934901211
11022920.2610.25.22AKỹ thuật lập trình
21022920.2610.25.22BKỹ thuật lập trình
31022920.2610.25.90AKỹ thuật lập trình
41022920.2610.25.90BKỹ thuật lập trình
51025060.2610.26.11Kỹ thuật lập trình
61223610.2610.26.87AKỹ thuật lập trình
71223610.2610.26.87BKỹ thuật lập trình
81020292.2610.23.33Mạng máy tính
91023830.2610.24.11BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[413PTCDAO] Phạm Thị Ca Dao - 0905174848
14130120.2610.25.70Anh văn B1.1
24130120.2610.25.71AAnh văn B1.1
34130120.2610.25.71BAnh văn B1.1
[107NDAN] Nguyễn Dân - 0914048778
11076980.2610.22.50Phụ gia và hoá chất xây dựng
[105LDDUONG] Lê Đình Dương -
11052040.2610.50.27Hệ thống truyền tải điện đi xa
21053670.2610.22.29AHệ thống truyền tải điện đi xa
31053670.2610.22.29BHệ thống truyền tải điện đi xa
41053670.2610.22.30AHệ thống truyền tải điện đi xa
51053670.2610.22.30BHệ thống truyền tải điện đi xa
61052793.2610.23.27ANăng lượng tái tạo
71052793.2610.23.27BNăng lượng tái tạo
81052793.2610.23.29ANăng lượng tái tạo
91052793.2610.23.29BNăng lượng tái tạo
101054670.2610.26.27ANhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
111054670.2610.26.27BNhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
121054670.2610.26.29ANhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
131054670.2610.26.29BNhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
141053500.2610.XX.91Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
151053660.2610.22.29AVận hành nhà máy điện
161053660.2610.22.29BVận hành nhà máy điện
[121LVTDUONG] Lê Vũ Thiều Dương -
11210613.2610.25.71BĐồ họa kiến trúc
21210613.2610.25.72Đồ họa kiến trúc
31182210.2610.25.84BPBL 1: Kiến trúc công trình
41210610.2610.25.72DPBL1: Thiết kế biệt thự
[117MTTDUONG] Mai Thị Thùy Dương - 0836969274
11172000.2610.24.79Cấp thoát nước bên trong công trình
21172670.2610.26.79AKỹ năng mềm
31172670.2610.26.79BKỹ năng mềm
41220040.2610.25.87AMôi trường
51220040.2610.25.87BMôi trường
61172630.2610.26.17AMôi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.17BMôi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.39AMôi trường và phát triển bền vững
91172630.2610.26.39BMôi trường và phát triển bền vững
101172630.2610.26.71AMôi trường và phát triển bền vững
111172630.2610.26.71BMôi trường và phát triển bền vững
121172630.2610.26.95Môi trường và phát triển bền vững
[319NDDUONG] Nguyễn Đại Dương - 0974434972
13190260.2610.25.17AĐại số tuyến tính
23190260.2610.25.17BĐại số tuyến tính
33190260.2610.25.18AĐại số tuyến tính
43190260.2610.25.18BĐại số tuyến tính
53190260.2610.25.19AĐại số tuyến tính
63190260.2610.25.19BĐại số tuyến tính
73190260.2610.25.20AĐại số tuyến tính
83190260.2610.25.20BĐại số tuyến tính
93190260.2610.25.38AĐại số tuyến tính
103190260.2610.25.38BĐại số tuyến tính
113190260.2610.25.39AĐại số tuyến tính
123190260.2610.25.39BĐại số tuyến tính
[319NTTDUONG] Nguyễn Thị Thùy Dương - 0796518518
13190320.2610.26.16Giải tích
23190320.2610.26.17AGiải tích
33190320.2610.26.17BGiải tích
43190320.2610.26.20Giải tích
53190320.2610.26.21AGiải tích
63190320.2610.26.21BGiải tích
73190320.2610.26.22AGiải tích 1
83190320.2610.26.22BGiải tích 1
93190320.2610.26.23AGiải tích 1
103190320.2610.26.23BGiải tích 1
[111VNDUONG] Võ Ngọc Dương -
11112080.2610.23.75Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai
21112080.2610.24.74Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai
31113390.2610.23.78PBL 4: Công nghệ số trong quản lý đô thị
41113520.2610.22.78PBL 8: Quản lý xây dựng đô thị thông minh
51112030.2610.23.75ứng dụng Gis trong xây dựng
[121LTKDUNG] Lê Thị Kim Dung - 0982150826
11112960.2610.51.71Phương pháp nghiên cứu khoa học
21112960.2610.51.72Phương pháp nghiên cứu khoa học
31210983.2610.24.72AVật lý công trình xây dựng 2
41210983.2610.24.72BVật lý công trình xây dựng 2
51210983.2610.24.72CVật lý công trình xây dựng 2
61211083.2610.23.71Xã hội học đô thị
[105TTMDUNG] Trần Thị Minh Dung - 0944357127
11050243.2610.23.32AĐiều khiển số
21050243.2610.23.32BĐiều khiển số
31050243.2610.23.33AĐiều khiển số
41050243.2610.23.33BĐiều khiển số
51053160.2610.25.33AKiến tập nghề nghiệp
61053160.2610.25.33BKiến tập nghề nghiệp
71052773.2610.23.32AToán nâng cao
81052773.2610.23.32BToán nâng cao
91052773.2610.23.33AToán nâng cao
101052773.2610.23.33BToán nâng cao
111052773.2610.23.34AToán nâng cao
121052773.2610.23.34BToán nâng cao
[102NKDUY] Ninh Khánh Duy - 0935043201
11024100.2610.22.10ACác hệ thống thông minh
21024100.2610.22.10BCác hệ thống thông minh
31024100.2610.22.15Các hệ thống thông minh
41024970.2610.26.10ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
51024970.2610.26.10BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
61024970.2610.26.10CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.10DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.10ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91024970.2610.26.15ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.15BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.15CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121025110.2610.26.98Nhập môn ngành
131023870.2610.24.16BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
141023920.2610.23.99BPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
151023860.2610.23.15APBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT
161233050.2610.22.09TH Xử lý tín hiệu tiếng nói (1TC)
171021693.2610.23.14Xử lý tiếng nói
181022470.2610.24.10AXử lý tín hiệu số
191022470.2610.24.10BXử lý tín hiệu số
201022470.2610.24.10CXử lý tín hiệu số
211022470.2610.24.11AXử lý tín hiệu số
221022470.2610.24.11BXử lý tín hiệu số
231022470.2610.24.12AXử lý tín hiệu số (tieng anh)
241022470.2610.24.12BXử lý tín hiệu số (tieng anh)
251233040.2610.22.09Xử lý tín hiệu tiếng nói
[102TCDUY] Trịnh Công Duy - 0905577989
11022013.2610.23.13Cơ sở hệ thống thông tin
21022023.2610.23.13Kiến trúc doanh nghiệp
31024970.2610.26.01ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
41024970.2610.26.01BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
51024970.2610.26.01CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
61024970.2610.26.01DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.04ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.04BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91024970.2610.26.04CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.93ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.93BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121024970.2610.26.93CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
131023860.2610.23.15CPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT
[104LTCDUYEN] Lê Thị Châu Duyên -
11040803.2610.23.23Điều hoà không khí
21041000.2610.24.22Kỹ thuật lạnh
31040451.2610.25.21AKỹ thuật nhiệt
41040451.2610.25.21BKỹ thuật nhiệt
[124DVDUNG] Dương Việt Dũng - 0903504702
11035430.2610.50.17Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong động cơ
21035430.2610.51.17Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong động cơ
31034440.2610.22.18Động cơ phản lực và tuốc bin khí
41034080.2610.24.19AHệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT
51034080.2610.24.19BHệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT
61034080.2610.24.20AHệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT
71034080.2610.24.20BHệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT
81033390.2610.24.18AKết cấu tính toán động cơ đốt trong
91033390.2610.24.18BKết cấu tính toán động cơ đốt trong
101033390.2610.24.20AKết cấu tính toán động cơ đốt trong
111033390.2610.24.20BKết cấu tính toán động cơ đốt trong
121035880.2610.26.18ANhập môn ngành
131035880.2610.26.18BNhập môn ngành
141033400.2610.24.17BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
151033400.2610.24.18APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
[105HDUNG] Hoàng Dũng -
11050022.2610.25.27ALý thuyết Trường điện từ
21050022.2610.25.27BLý thuyết Trường điện từ
31050022.2610.25.28ALý thuyết Trường điện từ
41050022.2610.25.28BLý thuyết Trường điện từ
51050022.2610.25.33ALý thuyết Trường điện từ
61050022.2610.25.33BLý thuyết Trường điện từ
71050022.2610.25.34ALý thuyết Trường điện từ
81050022.2610.25.34BLý thuyết Trường điện từ
[105LTDUNG] Lê Tiến Dũng - 0912483535
11051572.2610.23.34AKỹ thuật Robot
21051572.2610.23.34BKỹ thuật Robot
31053420.2610.24.34PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
[319LVDUNG] Lê Văn Dũng - 0935110108
13190041.2610.25.01AXác suất thống kê
23190041.2610.25.01BXác suất thống kê
33190041.2610.25.02AXác suất thống kê
43190041.2610.25.02BXác suất thống kê
53190041.2610.25.03AXác suất thống kê
63190041.2610.25.03BXác suất thống kê
73190041.2610.25.16AXác suất thống kê
83190041.2610.25.16BXác suất thống kê
93190041.2610.25.17AXác suất thống kê
103190041.2610.25.17BXác suất thống kê
113190041.2610.25.20AXác suất thống kê
123190041.2610.25.20BXác suất thống kê
133190041.2610.25.68AXác suất thống kê
143190041.2610.25.68BXác suất thống kê
153190041.2610.25.69AXác suất thống kê
163190041.2610.25.69BXác suất thống kê
[109NTDUNG] Nguyễn Tiến Dũng - 0935864161
11093580.2610.22.64Bê tông nhẹ
21093570.2610.22.64PBL 8. Công nghệ bê tông 2
31092850.2610.23.64Vật liệu trang trí, hoàn thiện
[107NVDUNG] Nguyễn Văn Dũng - 0989077484
11076300.2610.23.51Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa
21076130.2610.24.51Hóa lý silicate 1
31072622.2610.26.52AHóa vô cơ
41072622.2610.26.52BHóa vô cơ
51079740.2610.26.51ANhập môn ngành KTHH
61079740.2610.26.51BNhập môn ngành KTHH
71076150.2610.24.51Thiết bị nhiệt 1
81077180.2610.22.51Vật liệu vô cơ không kim loại
[217TQDUNG] Trịnh Quang Dũng - 0916938886
12090101.2610.23.01Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.03Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.05ATư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.05BTư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.18ATư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.23.18BTư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2610.23.40ATư tưởng Hồ Chí Minh
82090101.2610.23.40BTư tưởng Hồ Chí Minh
92090101.2610.23.69ATư tưởng Hồ Chí Minh
102090101.2610.23.69BTư tưởng Hồ Chí Minh
[109DHDAO] Đỗ Hữu Đạo - 9114000545
11094580.2610.50.67Nền móng nâng cao
21094580.2610.51.67Nền móng nâng cao
31090990.2610.24.68Nền và Móng
41090990.2610.24.73Nền và Móng
51090990.2610.24.78Nền và Móng
61092890.2610.24.73APBL 1: Nền và móng
71092890.2610.24.73BPBL 1: Nền và móng
81092290.2610.24.78BPBL 2: Nền và móng
[999NCDAO] Nguyễn Chánh Đạo - 0777565345
11023603.2610.23.99Chuyên đề công nghệ
[103NVDAO] Nguyễn Võ Đạo - 0905999550
11013510.2610.23.03Cơ học vật bay
21033180.2610.25.18AKỹ thuật thủy khí
31033180.2610.25.18BKỹ thuật thủy khí
41033180.2610.25.20AKỹ thuật thủy khí
51033180.2610.25.20BKỹ thuật thủy khí
61033180.2610.25.23AKỹ thuật thủy khí
71033180.2610.25.23BKỹ thuật thủy khí
81033190.2610.24.20AMáy thủy khí
91033190.2610.24.20BMáy thủy khí
101013580.2610.22.03Quản lý và khai thác máy bay
111030673.2610.25.79AThiết bị thuỷ khí
121030673.2610.25.79BThiết bị thuỷ khí
[305TNDAT] Trịnh Ngọc Đạt - 0935809948
13050660.2610.25.10BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.11ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2610.25.13ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2610.25.15BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2610.25.15CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050720.2610.26.01ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050720.2610.26.03BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
83050720.2610.26.06ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
93050720.2610.26.21ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
103050720.2610.26.21BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
113050720.2610.26.32ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
123050720.2610.26.42BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
133050720.2610.26.60ATN vật lý Cơ và Nhiệt
143050720.2610.26.60BTN vật lý Cơ và Nhiệt
153050720.2610.26.62CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
163050720.2610.26.69ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
173050720.2610.26.73BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
183050720.2610.26.77ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
193050720.2610.26.77BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
203050720.2610.26.78ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
213050720.2610.26.78BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
223050720.2610.26.90BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
233050720.2610.26.94TN Vật lý Cơ và Nhiệt
[117LNDINH] Lê Năng Định - 0912538884
11172440.2610.51.79Cấp thoát nước
21171810.2610.24.81AMạng lưới thoát nước
31171810.2610.24.81BMạng lưới thoát nước
41220040.2610.25.88AMôi trường
51220040.2610.25.88BMôi trường
61172630.2610.26.38AMôi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.38BMôi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.92Môi trường và phát triển bền vững
91172630.2610.26.98Môi trường và phát triển bền vững
101172500.2610.51.79Quản lý vận hành hệ thống cấp thoát nước
111172100.2610.23.79Thi công mạng lưới cấp thoát nước
121172190.2610.22.79Thực hành đánh giá tác động môi trường
[105NQDINH] Nguyễn Quốc Định - 0772699371
11053040.2610.22.33AHệ thống điều khiển thông minh
21053040.2610.22.33BHệ thống điều khiển thông minh
31053040.2610.22.34Hệ thống điều khiển thông minh
41051653.2610.23.32Trang bị điện
51051653.2610.23.33Trang bị điện
61051653.2610.23.34Trang bị điện
[105K] Khoa Điện -
11054540.2610.zz.31Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
21054560.2610.zz.32Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
31233910.2610.zz.07Đồ án tốt nghiệp
41053230.2610.zz.30Đồ án tốt nghiệp (CLC)
51051710.2610.zz.28Đồ án Tốt nghiệp (DCN)
61051710.2610.zz.30Đồ án Tốt nghiệp (DCN) (CLC)
71051323.2610.zz.27Đồ án Tốt nghiệp (DHT)
81051323.2610.zz.29Đồ án Tốt nghiệp (DHT) (CLC)
91051900.2610.zz.33Đồ án Tốt nghiệp (TDH)
101051900.2610.zz.34Đồ án Tốt nghiệp (TDH) (CLC)
111054180.2610.50.27Thực tập tốt nghiệp
[107BXDONG] Bùi Xuân Đông - 0936036051
11072753.2610.24.48AATLĐ và vệ sinh CN
21072753.2610.24.48BATLĐ và vệ sinh CN
31074000.2610.51.48Công nghệ hóa sinh
41076630.2610.22.48Công nghệ hóa sinh
51076630.2610.23.54Công nghệ hóa sinh
61075670.2610.23.48Công nghệ sinh học thực phẩm
71076440.2610.23.48APBL 4: Sản xuất sản phẩm
81075680.2610.23.48ATN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)
91075680.2610.23.48BTN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)
[118HDDONG] Hồ Dương Đông - 0902379784
11182910.2610.23.85Hệ thống thông tin quản lý
21182910.2610.23.86AHệ thống thông tin quản lý
31182910.2610.23.86BHệ thống thông tin quản lý
41182550.2610.24.06AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2610.24.06BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
61183120.2610.23.96ALập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
71183120.2610.23.96BLập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
81182820.2610.24.85CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
91182900.2610.23.85APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
101182920.2610.23.86AQuản lý bảo trì CN
111182920.2610.23.86BQuản lý bảo trì CN
121182920.2610.23.85Quản lý bảo trì CN (tieng anh)
131184110.2610.23.96Vận tải hàng hóa
[108NDO] Nguyễn Độ - 0905060099
11035870.2610.26.02AĐồ họa KT
21035870.2610.26.02BĐồ họa KT
31032170.2610.25.51Hình họa - vẽ kỹ thuật
41035860.2610.26.62AHình họa - Vẽ kỹ thuật
51035860.2610.26.62BHình họa - Vẽ kỹ thuật
61035860.2610.26.78Hình họa - Vẽ kỹ thuật
[117DGDUC] Dương Gia Đức - 0989221553
11172040.2610.24.81ATH Xử lý nước thải (1TC)
21172040.2610.24.81BTH Xử lý nước thải (1TC)
[999DNDUC] Đinh Nam Đức - 0799073903
11182210.2610.25.84APBL 1: Kiến trúc công trình
[110DMDUC] Đỗ Minh Đức - 0914000116
11101382.2610.24.71ACơ học công trình
21101382.2610.24.71BCơ học công trình
31100053.2610.23.68Lý thuyết đàn hồi
[103LMDUC] Lê Minh Đức - 0987950706
11031640.2610.24.17ACảm biến & Kỹ thuật đo
21031640.2610.24.17BCảm biến & Kỹ thuật đo
31031640.2610.24.18ACảm biến & Kỹ thuật đo (tieng anh)
41031640.2610.24.18BCảm biến & Kỹ thuật đo (tieng anh)
51034440.2610.22.17AĐộng cơ phản lực và tuốc bin khí
61034440.2610.22.17BĐộng cơ phản lực và tuốc bin khí
71033530.2610.23.17AKỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh
81033530.2610.23.17BKỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh
91034350.2610.23.17ATiếng ồn và dao động động cơ
101034350.2610.23.17BTiếng ồn và dao động động cơ
111034350.2610.23.18ATiếng ồn và dao động động cơ
121034350.2610.23.18BTiếng ồn và dao động động cơ
131033360.2610.24.17AToán chuyên ngành (C4)
141033360.2610.24.17BToán chuyên ngành (C4)
151034460.2610.22.17AXe và máy chuyên dụng
161034460.2610.22.17BXe và máy chuyên dụng
171034460.2610.22.18AXe và máy chuyên dụng
181034460.2610.22.18BXe và máy chuyên dụng
[118MADUC] Mai Anh Đức - 0912344925
11182503.2610.24.84AHệ thống công trình
21182503.2610.24.84BHệ thống công trình
31182503.2610.24.95Hệ thống công trình
41183480.2610.22.83Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng
51183480.2610.22.84Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng
61182353.2610.24.95PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
71182310.2610.51.83Phân tích định lượng trong quản lý xây dựng
81183770.2610.51.83Quản lý chất lượng công trình xây dựng
91182990.2610.23.83Quản lý công trình giao thông
101182990.2610.23.84Quản lý công trình giao thông
111182990.2610.23.95Quản lý công trình giao thông
121183540.2610.23.83AToán chuyên ngành 3
131183540.2610.23.83BToán chuyên ngành 3
141183540.2610.23.84Toán chuyên ngành 3
151183540.2610.23.95Toán chuyên ngành 3
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183740.2610.51.83Chuyên đề hợp đồng
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012043.2610.23.05AHệ thống cơ điện tử
21012043.2610.23.05BHệ thống cơ điện tử
31012043.2610.23.06Hệ thống cơ điện tử
41222920.2610.22.87Hệ thống vi cơ điện tử
51013240.2610.22.04Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
61013240.2610.22.05AHệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
71013240.2610.22.05BHệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
81013240.2610.22.06Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183000.2610.23.83Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo
21183430.2610.22.83Lãnh đạo và quản lý
31183430.2610.22.84Lãnh đạo và quản lý
41183680.2610.50.71Lãnh đạo và quản lý
51183680.2610.50.72Lãnh đạo và quản lý
61183680.2610.51.71Lãnh đạo và quản lý
71183680.2610.51.72Lãnh đạo và quản lý
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012750.2610.23.05APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
21013310.2610.22.05APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183510.2610.22.84Thẩm định dự án nâng cao
21182320.2610.50.83Thẩm định dự án Xây dựng nâng cao
31182320.2610.50.84Thẩm định dự án Xây dựng nâng cao
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012233.2610.XX.91AThiết kế máy
21012233.2610.XX.91BThiết kế máy
31012233.2610.XX.92AThiết kế máy
41012233.2610.XX.92BThiết kế máy
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11180043.2610.25.83AThực tập Nhận thức
21180043.2610.25.83BThực tập Nhận thức
31182483.2610.24.95ATin học trong quản lý dự án
41182483.2610.24.95BTin học trong quản lý dự án
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012690.2610.24.04AToán CN 2: Phần tử hữu hạn
21012690.2610.24.04BToán CN 2: Phần tử hữu hạn
31012690.2610.24.05AToán CN 2: Phần tử hữu hạn
41012690.2610.24.05BToán CN 2: Phần tử hữu hạn
51012690.2610.24.06AToán CN 2: Phần tử hữu hạn
61012690.2610.24.06BToán CN 2: Phần tử hữu hạn
[113pmduc] Phan Minh Đức - 0905093555
11034940.2610.22.20AĐiều khiển thông minh HT phanh ô tô
21034940.2610.22.20BĐiều khiển thông minh HT phanh ô tô
31033480.2610.23.17AKết cấu và tính toán ô tô
41033480.2610.23.17BKết cấu và tính toán ô tô
51033920.2610.23.20APBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại
61033500.2610.23.17BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
71033500.2610.23.17CPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
[103BVGA] Bùi Văn Ga -
11032583.2610.22.17Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện
21035900.2610.26.20Nhập môn ngành (KTOTO)
31034450.2610.22.18ANhiên liệu và quá trình cháy
41034450.2610.22.18BNhiên liệu và quá trình cháy
[101NLGIANG] Nguyễn Linh Giang - 0903500348
11013450.2610.23.03Thực tập công nhân (CKHK)
21012350.2610.25.03AThực tập kỹ thuật
31012350.2610.25.03BThực tập kỹ thuật
41012800.2610.24.03ATN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
51012800.2610.24.03BTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
61012800.2610.24.03CTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
71012520.2610.24.01ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
81012520.2610.24.01BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
91012520.2610.24.02ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
101012520.2610.24.02BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
111012520.2610.24.02CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
121012520.2610.24.90ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
131012520.2610.24.90BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
141012520.2610.24.90CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
[118TTHGIANG] Trần Thị Hoàng Giang -
11183230.2610.22.85Chuyển giao công nghệ
21183230.2610.22.96Chuyển giao công nghệ
31182550.2610.23.01AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2610.23.01BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2610.23.23Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2610.23.27Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71182550.2610.23.28AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
81182550.2610.23.28BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
91182550.2610.23.38Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
101182550.2610.23.90AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
111182550.2610.23.90BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
121182550.2610.24.04AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
131182550.2610.24.04BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
141182550.2610.24.05AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
151182550.2610.24.05BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
161182830.2610.24.86AKỹ thuật phân tích quyết định
171182830.2610.24.86BKỹ thuật phân tích quyết định
181182830.2610.24.85AKỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh)
191182830.2610.24.85BKỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh)
201183220.2610.22.96PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
211180933.2610.22.22AQuản trị học
221180933.2610.22.22BQuản trị học
231184470.2610.50.85Trí tuệ nhân tạo trong quản lý sản xuất
[123NTNGIAO] Nguyễn Thị Ngọc Giao -
11222250.2610.26.88AGiải tích 1
21222250.2610.26.88BGiải tích 1
31230830.2610.25.07Giải tích 2
41230830.2610.25.08Giải tích 2
51222360.2610.25.87AGiải tích 3
61222360.2610.25.87BGiải tích 3
71222360.2610.25.88AGiải tích 3
81222360.2610.25.88BGiải tích 3
91231820.2610.26.07ANhập môn ngành
101231820.2610.26.07BNhập môn ngành
111231820.2610.26.08ANhập môn ngành
121231820.2610.26.08BNhập môn ngành
[103K] Khoa Cơ khí GT -
11035630.2610.zz.18Capstone Project (Phần 2,ÐATN)
21035630.2610.zz.19Capstone Project (Phần 2,ÐATN) (CLC)
31035590.2610.49.17Đề án tốt nghiệp
41035590.2610.51.17Đề án tốt nghiệp
51033940.2610.zz.21Đồ án tốt nghiệp
61030493.2610.zz.17Đồ án Tốt nghiệp (C4)
71030493.2610.zz.18Đồ án Tốt nghiệp (C4) (CLC)
81035740.2610.zz.21Đồ án Tốt nghiệp (KTOTO)
91031900.2610.zz.20Đồ án Tốt nghiệp KTTT
101035700.2610.xx.17Thực tập tốt nghiệp (C4)
[121LTDHA] Lê Trương Di Hạ - 0914070008
11210993.2610.24.71BPBL 3: Thiết kế trường THPT
21210993.2610.24.71DPBL 3: Thiết kế trường THPT
31210610.2610.25.72APBL1: Thiết kế biệt thự
41210983.2610.24.71AVật lý công trình xây dựng 2
51210983.2610.24.71BVật lý công trình xây dựng 2
61211630.2610.50.71Vật lý công trình xây dựng 2
71211630.2610.50.72Vật lý công trình xây dựng 2
81211630.2610.51.71Vật lý công trình xây dựng 2
91211630.2610.51.72Vật lý công trình xây dựng 2
[121TNSHA] Trương Nguyễn Song Hạ - 0905606946
11182210.2610.25.83CPBL 1: Kiến trúc công trình
21210993.2610.24.71CPBL 3: Thiết kế trường THPT
31210610.2610.25.71DPBL1: Thiết kế biệt thự
41210610.2610.25.72CPBL1: Thiết kế biệt thự
51211093.2610.23.72AQuy hoạch đô thị
61211093.2610.23.72BQuy hoạch đô thị
[102LTMHANH] Lê Thị Mỹ Hạnh - 0905737577
11221790.2610.23.89Công nghệ phần mềm
21023693.2610.25.12ALập trình hướng đối tượng
31023693.2610.25.12BLập trình hướng đối tượng
41023693.2610.25.13ALập trình hướng đối tượng
51023693.2610.25.13BLập trình hướng đối tượng
61023693.2610.25.15ALập trình hướng đối tượng
71023693.2610.25.15BLập trình hướng đối tượng
81025110.2610.26.10ANhập môn ngành
91025110.2610.26.10BNhập môn ngành
101025110.2610.26.12ANhập môn ngành
111025110.2610.26.12BNhập môn ngành
121025110.2610.26.12CNhập môn ngành
131223160.2610.22.89APBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm
141023690.2610.25.15BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
151223080.2610.23.89Quản lý dự án CNTT
[101DDHANH] Đinh Đức Hạnh - 0905649466
11011263.2610.22.05ABảo trì công nghiệp
21011263.2610.22.05BBảo trì công nghiệp
31011263.2610.22.06ABảo trì công nghiệp
41011263.2610.22.06BBảo trì công nghiệp
51011263.2610.22.04ABảo trì công nghiệp (tieng anh)
61011263.2610.22.04BBảo trì công nghiệp (tieng anh)
71222700.2610.23.87Công nghệ chế tạo phôi
81012500.2610.24.02ACông nghệ đúc và hàn
91012500.2610.24.02BCông nghệ đúc và hàn
101012500.2610.24.90ACông nghệ đúc và hàn
111012500.2610.24.90BCông nghệ đúc và hàn
121013440.2610.23.03AKiểm tra và bảo dưỡng máy bay
131013440.2610.23.03BKiểm tra và bảo dưỡng máy bay
141013490.2610.24.03BPBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học
151012133.2610.25.03AToán chuyên ngành 1(PPT)
161012133.2610.25.03BToán chuyên ngành 1(PPT)
[106TTMHANH] Trần Thị Minh Hạnh -
11063650.2610.24.40BAnh văn chuyên ngành
21063650.2610.24.43AAnh văn chuyên ngành
31063650.2610.24.43BAnh văn chuyên ngành
41063650.2610.24.44AAnh văn chuyên ngành
51063650.2610.24.44BAnh văn chuyên ngành
61063720.2610.22.41AHọc sâu (tieng anh)
71063720.2610.22.41BHọc sâu (tieng anh)
81063090.2610.23.40AMạng thông tin máy tính
91063090.2610.23.40BMạng thông tin máy tính
101063090.2610.23.41AMạng thông tin máy tính (tieng anh)
111063090.2610.23.41BMạng thông tin máy tính (tieng anh)
121063570.2610.23.44BPBL 3: Mạng máy tính
131063900.2610.22.41APBL 5: Chuyên ngành hệ thống máy tính
141063900.2610.22.41BPBL 5: Chuyên ngành hệ thống máy tính
151223320.2610.23.88Tín hiệu và hệ thống
161013290.2610.22.04AXử lý tín hiệu số (DSP)
171013290.2610.22.04BXử lý tín hiệu số (DSP)
181013290.2610.22.05Xử lý tín hiệu số (DSP)
[107TTMHANH] Trương Thị Minh Hạnh - 0914190902
11075000.2610.22.45ACN Chế biến Đường- Bánh kẹo
21075000.2610.22.45BCN Chế biến Đường- Bánh kẹo
31075000.2610.22.46CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
41079150.2610.23.45ADụng cụ đo lường và thiết bị TP
51079150.2610.23.45BDụng cụ đo lường và thiết bị TP
61079150.2610.23.46Dụng cụ đo lường và thiết bị TP
[103VTHANH] Vũ Thị Hạnh -
11032933.2610.24.26AKỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng
21032933.2610.24.26BKỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng
31033610.2610.24.21APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
41033610.2610.24.21BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
51033970.2610.24.26APBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp
61033970.2610.24.26BPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp
71033970.2610.24.26CPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp
81033010.2610.22.20Quản lý logistics
91033010.2610.23.26Quản lý logistics
101032220.2610.24.22Truyền động cơ khí
111032220.2610.24.23Truyền động cơ khí
[115NTDHANG] Nguyễn Thị Diệu Hằng - 0905743565
11073113.2610.23.52Công nghệ Hóa dầu
21070033.2610.24.52AKỹ thuật Xúc tác
31070033.2610.24.52BKỹ thuật Xúc tác
41079240.2610.22.51TN PP phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili (1TC)
[107PTTHANG] Phan Thị Thúy Hằng - 0935606756
11070823.2610.23.50ACông nghệ Keo dán
21070823.2610.23.50BCông nghệ Keo dán
31079600.2610.26.50Kỹ năng mềm
41079600.2610.26.51Kỹ năng mềm
51076070.2610.23.50APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P
[103TTNHANG] Thái Thị Ngọc Hằng - 0388317155
11034490.2610.22.17AHệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)
21034490.2610.22.17BHệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)
31034490.2610.22.18AHệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)
41034490.2610.22.18BHệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)
51033400.2610.24.18BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
61034510.2610.22.17APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
71034510.2610.22.18BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
81033510.2610.23.17AQuản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô
91033510.2610.23.17BQuản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô
101033510.2610.23.18AQuản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô
111033510.2610.23.18BQuản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô
121033380.2610.24.18Aứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ
131033380.2610.24.18Bứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ
[416LTNHA] Lê Thị Ngọc Hà -
11222350.2610.25.87ATiếng Pháp 3
21222350.2610.25.87BTiếng Pháp 3
[102MVHA] Mai Văn Hà -
11021523.2610.24.10ACông nghệ Web
21021523.2610.24.10BCông nghệ Web
31021523.2610.24.11ACông nghệ Web
41021523.2610.24.11BCông nghệ Web
51021523.2610.24.12ACông nghệ Web
61021523.2610.24.12BCông nghệ Web
71021523.2610.24.13ACông nghệ Web
81021523.2610.24.13BCông nghệ Web
91021523.2610.24.15ACông nghệ Web
101021523.2610.24.15BCông nghệ Web
111021523.2610.24.99ACông nghệ Web
121021523.2610.24.99BCông nghệ Web
131223060.2610.23.89Lập trình Java
141223070.2610.23.89APBL - Dự án Công nghệ phần mềm
151023690.2610.25.16APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
161023830.2610.24.10BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
171023780.2610.23.10APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
[209NVHA] Ngô Văn Hà - 0983396787
12090170.2610.24.21Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.46Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.50Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.67Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.24.88ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2610.24.88BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2610.25.86ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2610.25.86BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[210NTTHA] Nguyễn Thị Thanh Hà - 0914112237
12100010.2610.23.45Pháp luật đại cương
22100010.2610.23.46Pháp luật đại cương
32100010.2610.25.75Pháp luật đại cương
[109NTHA] Nguyễn Thu Hà - 0905470047
11090990.2610.24.59ANền và Móng
21090990.2610.24.59BNền và Móng
31090990.2610.24.62Nền và Móng
41090990.2610.24.70ANền và Móng
51090990.2610.24.70BNền và Móng
61090990.2610.24.76Nền và Móng
71092890.2610.24.59APBL 1: Nền và móng
81092890.2610.24.59BPBL 1: Nền và móng
91092890.2610.24.59CPBL 1: Nền và móng
101092890.2610.24.70APBL 1: Nền và móng
111092890.2610.24.70BPBL 1: Nền và móng
[123VNHA] Vũ Ngọc Hà -
11232500.2610.26.07CIELTS 5.0_1
21232490.2610.26.08CIELTS 5.0_2
31233890.2610.26.93CIELTS 6.0
[103NCHANH] Nguyễn Công Hành - 093525I579
11035870.2610.26.03AĐồ họa KT
21035870.2610.26.03BĐồ họa KT
31035870.2610.26.26AĐồ họa KT
41035870.2610.26.26BĐồ họa KT
51034530.2610.23.26Hệ thống sản xuất CIM,FMS 2 (tieng anh)
61032893.2610.24.26AKỹ thuật điều độ
71032893.2610.24.26BKỹ thuật điều độ
81034050.2610.23.26PBL 5: Thiết kế sản xuất tích hợp (tieng anh)
[110PDHAO] Phan Đình Hào - 0325579788
11100053.2610.23.69Lý thuyết đàn hồi
[109DVHAI] Đỗ Việt Hải - 0905414525
11094480.2610.50.59Đánh giá rủi ro công trình xây dựng
21094480.2610.51.59Đánh giá rủi ro công trình xây dựng
31093190.2610.22.64Độ tin cậy và tuổi thọ công trình
41094660.2610.24.62Phân tích kết cấu
51094610.2610.25.62Toán ứng dụng 2
61094840.2610.22.62ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong xây dựng
[115NHHAI] Nguyễn Hồng Hải -
11093220.2610.22.62Thí nghiệm không phá hủy trong công trình
21093340.2610.22.59Xây dựng đường trong điều kiện đặc biệt
[109NMHAI] Nguyễn Minh Hải -
11095240.2610.26.64ANhập môn ngành
21095240.2610.26.64BNhập môn ngành
31093070.2610.24.64Phương pháp nghiên cứu khoa học
41093630.2610.22.64Vật liệu sử dụng phế liệu, phế thải
[111NTHAI] Nguyễn Thanh Hải - 0905800555
11112800.2610.22.75Công nghệ BIM trong xây dựng
21113160.2610.50.75Công nghệ BIM trong xây dựng
31111343.2610.23.77Kinh tế xây dựng (THXD)
41113760.2610.26.76ANhập môn ngành (THXD)
51113760.2610.26.76BNhập môn ngành (THXD)
61113760.2610.26.77ANhập môn ngành (THXD)
71113760.2610.26.77BNhập môn ngành (THXD)
[305PVHAI] Phùng Việt Hải - 0983868055
13050710.2610.26.18AVật lý Cơ và Nhiệt
23050710.2610.26.18BVật lý Cơ và Nhiệt
33050710.2610.26.68AVật lý Cơ và Nhiệt
43050710.2610.26.68BVật lý Cơ và Nhiệt
53050710.2610.26.69AVật lý Cơ và Nhiệt
63050710.2610.26.69BVật lý Cơ và Nhiệt
73050730.2610.26.37Vật lý Điện, Từ và Quang
[101TNHAI] Trần Ngọc Hải - 0905026649
11223380.2610.23.88Điều khiển logic và lập trình PLC
21013050.2610.22.01AHệ thống sản xuất tự động
31013050.2610.22.01BHệ thống sản xuất tự động
41013050.2610.22.02AHệ thống sản xuất tự động
51013050.2610.22.02BHệ thống sản xuất tự động
61013050.2610.22.90Hệ thống sản xuất tự động
71014040.2610.51.01Hệ thống sản xuất tự động
81014040.2610.51.02Hệ thống sản xuất tự động
91014490.2610.26.01Nhập môn ngành (CTM)
101014490.2610.26.02ANhập môn ngành (CTM)
111014490.2610.26.02BNhập môn ngành (CTM)
121014490.2610.26.90ANhập môn ngành (CTM)
131014490.2610.26.90BNhập môn ngành (CTM)
141012550.2610.24.01APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
151013980.2610.51.01Thiết kế máy công cụ
161013980.2610.51.02Thiết kế máy công cụ
171012390.2610.24.03ATruyền động thủy khí
181012390.2610.24.03BTruyền động thủy khí
191221170.2610.23.87Truyền động thủy lực và khí nén
[111NTHAO] Nguyễn Thanh Hảo - 0985431777
11112690.2610.24.74Công trình thủy điện
21113600.2610.23.78Hệ thống năng lượng Đô thị thông minh
31112710.2610.24.74PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công
41112650.2610.23.75Thiết kế hệ thống quan trắc
51112050.2610.23.75Thủy năng
61112050.2610.24.74Thủy năng
[107HLHAN] Hồ Lê Hân - 0982816656
11076670.2610.23.45AAn toàn thực phẩm
21076670.2610.23.45BAn toàn thực phẩm
31076670.2610.23.46An toàn thực phẩm
41070083.2610.22.45ASinh học phân tử đại cương
51070083.2610.22.45BSinh học phân tử đại cương
61070083.2610.22.46ASinh học phân tử đại cương
71070083.2610.22.46BSinh học phân tử đại cương
81072413.2610.23.46Thực tập Công nhân (TP)
91073003.2610.xx.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
[111NNHAU] Nguyễn Ngọc Hậu -
11112180.2610.23.77BPBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông
21113470.2610.22.78Thiết kế & Quản lý công trình ngầm đô thị
31112520.2610.22.77Thiết kế công trình đường
[105TTHIEU] Trịnh Trung HIếu -
11052713.2610.24.30AKỹ thuật điện cao áp
21052713.2610.24.30BKỹ thuật điện cao áp
31053120.2610.24.28AMạng điện
41053120.2610.24.28BMạng điện
51053260.2610.24.29AAPBL 3: Lưới điện cao áp
61053260.2610.24.29ABPBL 3: Lưới điện cao áp
[217NLTHIEN] Nguyễn Lê Thu Hiền -
12090160.2610.24.15AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.15BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.24.15CChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.24.19AChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.24.19BChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.25.52AChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2610.25.52BChủ nghĩa Xã hội khoa học
82170020.2610.25.08Kinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2610.25.16AKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2610.25.16BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[121NTHIEN] Nguyễn Thị Hiền - 0979030720
11182210.2610.25.83APBL 1: Kiến trúc công trình
21182210.2610.25.83BPBL 1: Kiến trúc công trình
31210510.2610.25.71AVẽ ghi
41210510.2610.25.71BVẽ ghi
51210510.2610.25.71CVẽ ghi
61210510.2610.25.72AVẽ ghi
71210510.2610.25.72BVẽ ghi
81210510.2610.25.72CVẽ ghi
[123TVHIEN] Thái Vũ Hiền - 0903508636
11232530.2610.24.07ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
21232530.2610.24.07BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
31232530.2610.24.08ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
41232530.2610.24.08BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
51233030.2610.22.09TH Hệ thống thông tin sợi quang (0.5TC)
61223620.2610.26.87TH kỹ thuật lập trình
71223620.2610.26.88TH kỹ thuật lập trình
81223620.2610.26.89TH kỹ thuật lập trình
91231930.2610.25.07ATH Lập trình máy tính 1
101231930.2610.25.07BTH Lập trình máy tính 1
111231930.2610.25.08ATH Lập trình máy tính 1
121231930.2610.25.08BTH Lập trình máy tính 1
131223330.2610.23.88ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
141223330.2610.23.88BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
151232240.2610.24.08ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
161232240.2610.24.08BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
171232180.2610.24.08ATH Trường điện từ ứng dụng
181232180.2610.24.08BTH Trường điện từ ứng dụng
[209TTTHIEN] Trương Thị Thu Hiền - 0935635005
12090160.2610.24.12AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.12BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.24.40AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.24.40BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.25.33AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.25.33BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2610.25.78AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2610.25.78BChủ nghĩa Xã hội khoa học
[107VTTHIEN] Võ Thị Thu Hiền -
11076330.2610.23.51ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ
21076330.2610.23.51BTN Công nghệ sản xuất gốm sứ
31076350.2610.23.51ATN Công nghệ sản xuất thủy tinh
41076350.2610.23.51BTN Công nghệ sản xuất thủy tinh
51076310.2610.23.51ATN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)
61076310.2610.23.51BTN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)
71079660.2610.26.50ATN Hóa đại cương
81079660.2610.26.50BTN Hóa đại cương
91079660.2610.26.66TN Hóa đại cương
101079660.2610.26.67ATN Hóa đại cương
111079660.2610.26.67BTN Hóa đại cương
121079660.2610.26.68ATN Hóa đại cương
131079660.2610.26.68BTN Hóa đại cương
141079660.2610.26.69ATN Hóa đại cương
151079660.2610.26.69BTN Hóa đại cương
161079660.2610.26.70ATN Hóa đại cương
171079660.2610.26.70BTN Hóa đại cương
181079660.2610.26.81ATN Hóa đại cương
191079660.2610.26.81BTN Hóa đại cương
201072612.2610.26.52ATN hóa vô cơ
211072612.2610.26.52BTN hóa vô cơ
221072612.2610.26.52CTN hóa vô cơ
231076290.2610.23.51ATN Phân tích silicate
241076290.2610.23.51BTN Phân tích silicate
[101BMHIEN] Bùi Minh Hiển - 0905268297
11014000.2610.51.01Kỹ thuật nâng chuyển
21014000.2610.51.02Kỹ thuật nâng chuyển
31013040.2610.22.01AKỹ thuật nâng chuyển
41013040.2610.22.01BKỹ thuật nâng chuyển
51013040.2610.22.02AKỹ thuật nâng chuyển
61013040.2610.22.02BKỹ thuật nâng chuyển
71013040.2610.22.90AKỹ thuật nâng chuyển
81013040.2610.22.90BKỹ thuật nâng chuyển
91013020.2610.22.01ALắp ráp và quản lý chất lượng
101013020.2610.22.01BLắp ráp và quản lý chất lượng
111013020.2610.22.02ALắp ráp và quản lý chất lượng
121013020.2610.22.02BLắp ráp và quản lý chất lượng
131013020.2610.22.03ALắp ráp và quản lý chất lượng
141013020.2610.22.03BLắp ráp và quản lý chất lượng
151013020.2610.22.90Lắp ráp và quản lý chất lượng
161012550.2610.24.01BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
171013030.2610.22.01ATư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
181013030.2610.22.01BTư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
191013030.2610.22.02ATư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
201013030.2610.22.02BTư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
211013030.2610.22.90Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[110BQHIEU] Bùi Quang Hiếu - 0918098406
11103530.2610.51.67Độ tin cậy và tuổi thọ công trình
21103050.2610.24.67AToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
31103050.2610.24.67BToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
41103050.2610.24.68AToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
51103050.2610.24.68BToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
61103050.2610.24.69AToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
71103050.2610.24.69BToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
81103050.2610.24.70AToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
91103050.2610.24.70BToán chuyên ngành 2 (PPPTH)
[110DNHIEU] Đinh Ngọc Hiếu -
11102153.2610.23.67An toàn lao động
21102153.2610.23.68An toàn lao động
31102153.2610.23.69An toàn lao động
41103120.2610.23.67APBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
51103120.2610.23.67BPBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
61103200.2610.23.69Tổ chức thi công xây dựng
[305HKHIEU] Hồ Khắc Hiếu - 0983036087
13050710.2610.26.06AVật lý Cơ và Nhiệt
23050710.2610.26.06BVật lý Cơ và Nhiệt
33050710.2610.26.67AVật lý Cơ và Nhiệt
43050710.2610.26.67BVật lý Cơ và Nhiệt
53050710.2610.26.73AVật lý Cơ và Nhiệt
63050710.2610.26.73BVật lý Cơ và Nhiệt
73050710.2610.26.78AVật lý Cơ và Nhiệt
83050710.2610.26.78BVật lý Cơ và Nhiệt
[107NHTHIEU] Nguyễn Hoàng Trung Hiếu -
11070043.2610.22.48Cơ sở Thiết kế nhà máy hóa
21075690.2610.23.48Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật
31077720.2610.51.48Kỹ năng công bố kết quả nghiên cứu
41075210.2610.24.54Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
51077510.2610.51.48Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh
61076570.2610.22.48Kỹ thuật thu nhận các hợp chất thứ cấp từ thực vật
71076440.2610.23.54BPBL 4: Sản xuất sản phẩm
81075450.2610.25.48ASinh lý học
91075450.2610.25.48BSinh lý học
[113NHHIEU] Nguyễn Hữu Hiếu - 0917976589
11053120.2610.24.27AMạng điện
21053120.2610.24.27BMạng điện
31053260.2610.24.27AAPBL 3: Lưới điện cao áp
41053260.2610.24.27ABPBL 3: Lưới điện cao áp
[106NVHIEU] Nguyễn Văn Hiếu -
11063560.2610.22.44AChuyên đề 2
21063560.2610.22.44BChuyên đề 2
31063450.2610.24.43AKỹ thuật truyền dữ liệu
41063450.2610.24.43BKỹ thuật truyền dữ liệu
51063450.2610.24.44AKỹ thuật truyền dữ liệu
61063450.2610.24.44BKỹ thuật truyền dữ liệu
71063480.2610.23.44ALập trình mạng
81063480.2610.23.44BLập trình mạng
91061170.2610.25.38AToán chuyên ngành
101061170.2610.25.38BToán chuyên ngành
111061170.2610.25.39AToán chuyên ngành
121061170.2610.25.39BToán chuyên ngành
131061170.2610.25.40AToán chuyên ngành
141061170.2610.25.40BToán chuyên ngành
151061170.2610.25.41AToán chuyên ngành
161061170.2610.25.41BToán chuyên ngành
[121TDHIEU] Trần Đình Hiếu - 0948740214
11210600.2610.25.84BKiến trúc
21211153.2610.24.73Kiến trúc cảnh quan
31211103.2610.23.71BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
41211113.2610.23.71APBL 6: Kiến trúc công nghiệp
51211173.2610.22.72BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
61211093.2610.23.71Quy hoạch đô thị
[121DTHIEP] Đoàn Trần Hiệp - 0903516716
11210953.2610.24.71ACấu tạo kiến trúc 2
21210953.2610.24.71BCấu tạo kiến trúc 2
31210953.2610.24.72ACấu tạo kiến trúc 2
41210953.2610.24.72BCấu tạo kiến trúc 2
51210600.2610.25.83AKiến trúc
61210600.2610.25.83BKiến trúc
71211310.2610.24.64Kiến trúc công nghiệp
81211113.2610.23.71BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
91211113.2610.23.71CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
101211173.2610.22.71APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
[305TTHONG] Trần Thị Hồng - 0973427342
13050670.2610.25.22ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.83CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.99BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050740.2610.26.37TN Vật lý Điện, Từ và Quang
53050641.2610.25.22AVật lý 2
63050641.2610.25.22BVật lý 2
73050641.2610.25.51AVật lý 2
83050641.2610.25.51BVật lý 2
93050641.2610.25.52AVật lý 2
103050641.2610.25.52BVật lý 2
113050710.2610.26.62AVật lý Cơ và Nhiệt
123050710.2610.26.62BVật lý Cơ và Nhiệt
133050710.2610.26.81AVật lý Cơ và Nhiệt
143050710.2610.26.81BVật lý Cơ và Nhiệt
[102DTTHOA] Đỗ Thị Tuyết Hoa - 0935678198
11022803.2610.25.21AKỹ thuật lập trình
21022803.2610.25.21BKỹ thuật lập trình
31022920.2610.25.23AKỹ thuật lập trình
41022920.2610.25.23BKỹ thuật lập trình
51024150.2610.23.28AKỹ thuật lập trình
61024150.2610.23.28BKỹ thuật lập trình
71024150.2610.23.29AKỹ thuật lập trình
81024150.2610.23.29BKỹ thuật lập trình
91023690.2610.25.11APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
101023690.2610.25.16BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
[109HPHOA] Hoàng Phương Hoa - 0935888072
11090990.2610.24.64Nền và Móng
21092890.2610.24.64PBL 1: Nền và móng
31093750.2610.22.73Thi công công trình hạ tầng ngầm đô thị
[209LTNHOA] Lê Thị Ngọc Hoa - 0985213930
12090101.2610.23.04Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.17Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.26Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.27Tư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.39ATư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.23.39BTư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2610.23.46ATư tưởng Hồ Chí Minh
82090101.2610.23.46BTư tưởng Hồ Chí Minh
[217VPHOA] Vương Phương Hoa - 0915156555
12090160.2610.23.04AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.23.04BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.25.85AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.25.85BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2610.23.10Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2610.25.07AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2610.25.07BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[209TSHOAN] Trịnh Sơn Hoan - 0795558688
12090150.2610.26.01Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.62ATriết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.62BTriết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.65ATriết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.65BTriết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.67ATriết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.67BTriết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.68ATriết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.68BTriết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.69ATriết học Mác - Lênin
112090150.2610.26.69BTriết học Mác - Lênin
122090150.2610.26.71ATriết học Mác - Lênin
132090150.2610.26.71BTriết học Mác - Lênin
142090150.2610.26.72ATriết học Mác - Lênin
152090150.2610.26.72BTriết học Mác - Lênin
162090150.2610.26.85ATriết học Mác - Lênin
172090150.2610.26.85BTriết học Mác - Lênin
182090150.2610.26.88ATriết học Mác - Lênin
192090150.2610.26.88BTriết học Mác - Lênin
[209LBHOA] Lâm Bá Hoà - 0982919182
12090150.2610.26.11ATriết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.11BTriết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.12ATriết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.12BTriết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.15ATriết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.15BTriết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.21ATriết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.21BTriết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.22ATriết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.22BTriết học Mác - Lênin
112090150.2610.26.22CTriết học Mác - Lênin
122090150.2610.26.25ATriết học Mác - Lênin
132090150.2610.26.25BTriết học Mác - Lênin
142090150.2610.26.26ATriết học Mác - Lênin
152090150.2610.26.26BTriết học Mác - Lênin
162090150.2610.26.76ATriết học Mác - Lênin
172090150.2610.26.76BTriết học Mác - Lênin
182090150.2610.26.76CTriết học Mác - Lênin
[209NVHOAN] Nguyễn Văn Hoàn - 0935522888
12090170.2610.24.62Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.74Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.81ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.81BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.25.73Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2610.25.85ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2610.25.85BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[217DAHOANG] Dương Anh Hoàng - 0905878545
12090101.2610.24.73Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.25.15ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.25.15BTư tưởng Hồ Chí Minh
[104MPHOANG] Mã Phước Hoàng - 0905089399
11040153.2610.23.23Mạng nhiệt
21042280.2610.26.25ANhập môn ngành (QLNL)
31042280.2610.26.25BNhập môn ngành (QLNL)
41040903.2610.23.22Thực tập công nhân
51040903.2610.23.23Thực tập công nhân
61042300.2610.xx.22Thực tập tốt nghiệp (N)
71040993.2610.xx.22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11092950.2610.23.73Chuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11020102.2610.25.16ACơ sở dữ liệu
21020102.2610.25.16BCơ sở dữ liệu
31020102.2610.25.99ACơ sở dữ liệu
41020102.2610.25.99BCơ sở dữ liệu
51023290.2610.23.32ACơ sở dữ liệu
61023290.2610.23.32BCơ sở dữ liệu
71023290.2610.25.13ACơ sở dữ liệu
81023290.2610.25.13BCơ sở dữ liệu
91023290.2610.25.15ACơ sở dữ liệu
101023290.2610.25.15BCơ sở dữ liệu
111221650.2610.23.88Cơ sở dữ liệu
121221650.2610.24.89Cơ sở dữ liệu
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11091183.2610.23.59Giao thông đô thị & TK Đường phố
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11020413.2610.23.10Kiểm thử phần mềm
21020413.2610.23.11Kiểm thử phần mềm
31020413.2610.23.16Kiểm thử phần mềm
41020413.2610.23.99Kiểm thử phần mềm
51221950.2610.22.89Kiểm thử phần mềm
61024970.2610.26.22ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.22BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.22CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91024970.2610.26.22DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.22ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.26ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121024970.2610.26.26BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
131024970.2610.26.26CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
141024970.2610.26.26DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
151024970.2610.26.27ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
161024970.2610.26.27BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
171024970.2610.26.27CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
181024970.2610.26.27DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
191024970.2610.26.27ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
201024970.2610.26.27FNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
211223070.2610.23.89BPBL - Dự án Công nghệ phần mềm
221023690.2610.25.11BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11112280.2610.23.73PBL 4: San nền và cấp thoát nước
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11023920.2610.23.16CPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
21023790.2610.23.13APBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin
31021853.2610.23.13Thương mại điện tử
[101LDHOA] Lưu Đức Hòa - 0913413014
11012023.2610.24.05AKỹ thuật an toàn và môi trường
21012023.2610.24.05BKỹ thuật an toàn và môi trường
[123NLHOA] Nguyễn Lê Hòa -
11233470.2610.22.08Điện tử công suất
21223270.2610.24.88Điều khiển hệ tuyến tính
31223470.2610.23.88Điều khiển số
41233640.2610.22.07Điều khiển và phản hồi
51231920.2610.25.07AMạch điện 1
61231920.2610.25.07BMạch điện 1
71233480.2610.22.08TH Điện tử công suất (0.5TC)
81233650.2610.22.07ATH Điều khiển và phản hồi (0.5TC)
[107K] Khoa Hóa -
11079280.2610.zz.52Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21079300.2610.zz.48Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31172600.2610.zz.81Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
41042270.2610.zz.24Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
51079260.2610.zz.46Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
61172560.2610.49.79Đề án tốt nghiệp
71040373.2610.zz.22Đồ án Tốt nghiệp
81170333.2610.zz.79Đồ án Tốt nghiệp
91171643.2610.zz.79Đồ án tốt nghiệp
101040373.2610.zz.23Đồ án Tốt nghiệp (CLC)
111070353.2610.zz.45Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)
121070353.2610.zz.46Đồ án Tốt nghiệp (CNTP) (CLC)
131070303.2610.zz.50Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H1)
141073423.2610.zz.51Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4)
151072323.2610.zz.52Đồ án Tốt nghiệp (Hoá dầu)
161074710.2610.zz.52Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu)
171170621.2610.zz.81Đồ án Tốt nghiệp (QLMT)
181171990.2610.zz.81Đồ án tốt nghiệp (QLMT)
191074990.2610.zz.45Đồ án tốt nghiệp (TP)
201074990.2610.zz.46Đồ án tốt nghiệp (TP) (CLC)
211079140.2610.zz.49Đồ án tốt nghiệp (Y Dược)
221079430.2610.zz.48Đồ án Tốt nghiệp SH
231172530.2610.51.80Luận văn tốt nghiệp
241172540.2610.50.79Thực tập kỹ thuật
[305LTHOA] Lê Thị Hóa -
13050660.2610.25.11BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.32BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2610.25.50ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050720.2610.26.02ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.04ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.18ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050710.2610.26.05AVật lý Cơ và Nhiệt
83050710.2610.26.05BVật lý Cơ và Nhiệt
[102HHHUNG] Huỳnh Hữu Hưng - 0905444669
11024980.2610.26.16Cấu trúc máy tính và vi xử lý
21024980.2610.26.99Cấu trúc máy tính và vi xử lý
31223000.2610.24.89Cấu trúc máy tính và vi xử lý
41023870.2610.24.99BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
51023820.2610.23.14APBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính
61233690.2610.22.07ATH Thị giác máy tính (0.5TC)
71232320.2610.24.07ATH Vi xử lý
81021673.2610.23.14Thị giác máy tính
91021673.2610.23.16Thị giác máy tính
101021673.2610.23.99Thị giác máy tính
111233680.2610.22.07Thị giác máy tính
121232310.2610.24.07Vi xử lý
[106NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11063880.2610.22.40Chuyên đề viễn thông 1
21063203.2610.25.38Kỹ năng mềm
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11103810.2610.26.69BNhập môn ngành và PBL 1
21103810.2610.26.70Nhập môn ngành và PBL 1
31103110.2610.23.67APBL 5: Thiết kế nhà thép
41103110.2610.23.69PBL 5: Thiết kế nhà thép
51103190.2610.23.68Thiết kế công trình thép
[319NTHUNG] Nguyễn Thanh Hưng -
13190260.2610.25.25AĐại số tuyến tính
23190260.2610.25.25BĐại số tuyến tính
33190260.2610.25.44AĐại số tuyến tính
43190260.2610.25.44BĐại số tuyến tính
53190260.2610.25.50AĐại số tuyến tính
63190260.2610.25.50BĐại số tuyến tính
73190260.2610.25.51AĐại số tuyến tính
83190260.2610.25.51BĐại số tuyến tính
93190260.2610.25.52AĐại số tuyến tính
103190260.2610.25.52BĐại số tuyến tính
113190260.2610.26.95Đại số tuyến tính
[111PTHUNG] Phạm Thành Hưng - 0905027206
11113490.2610.22.78Công nghệ Viễn thám trong quy hoạch đô thị
21113400.2610.23.78Khai phá dữ liệu lớn trong xây dựng đô thị
31111960.2610.24.75Thủy văn công trình
41113120.2610.51.75Ứng dụng viễn thám trong quản lý tài nguyên nước
[110TQHUNG] Trần Quang Hưng - 0947747576
11102960.2610.22.67AKết cấu thép công trình cao
21102960.2610.22.67BKết cấu thép công trình cao
31103110.2610.23.67BPBL 5: Thiết kế nhà thép
41103340.2610.22.67AThiết kế công trình kháng chấn
51103340.2610.22.67BThiết kế công trình kháng chấn
61103340.2610.22.68Thiết kế công trình kháng chấn
71103340.2610.22.69Thiết kế công trình kháng chấn
81103190.2610.23.67Thiết kế công trình thép
91102813.2610.23.68Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
[413PTTHUONG] Phạm Thị Thu Hương -
11223580.2610.25.87Anh văn B1.1
24130120.2610.25.38Anh văn B1.1
[111NVHUONG] Nguyễn Văn Hướng - 0905698831
11113050.2610.50.75Bê tông thủy công
21111670.2610.51.75Công trình thủy nâng cao
31113080.2610.50.75Công trinh ven bờ biển
41112540.2610.22.77Công trình ven bờ biển
51112770.2610.22.75ổn định nền móng công trình thủy
61113040.2610.51.75Ổn định nền móng công trình thủy
[117NDHUAN] Nguyễn Đình Huấn - 0914151135
11171290.2610.51.79Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
21171290.2610.51.80Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
31170352.2610.24.79AThông gió
41170352.2610.24.79BThông gió
51172490.2610.51.79Thông gió
61171573.2610.22.79Tiết kiệm năng lượng trong công trình
71171573.2610.23.81Tiết kiệm năng lượng trong công trình
81171910.2610.23.79Tin học ứng dụng
91171910.2610.23.81Tin học ứng dụng
[105GQHUY] Giáp Quang Huy - 0905272423
11053010.2610.24.32AĐiện tử công suất
21053010.2610.24.32BĐiện tử công suất
31053010.2610.24.33AĐiện tử công suất
41053010.2610.24.33BĐiện tử công suất
51053160.2610.25.32AKiến tập nghề nghiệp
61053160.2610.25.32BKiến tập nghề nghiệp
71053250.2610.24.30APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
81053250.2610.24.30BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
91053420.2610.24.32APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
101053420.2610.24.32BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
111054570.2610.xx.32Thực tập tốt nghiệp (TDH)
121053100.2610.24.27ATruyền động điện
131053100.2610.24.27BTruyền động điện
141053100.2610.24.28ATruyền động điện
151053100.2610.24.28BTruyền động điện
[123LQHUY] Lê Quốc Huy - 0912781769
11222660.2610.24.88Đo lường và cảm biến
21232410.2610.23.08Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT
31232600.2610.23.07Kiến trúc hệ thống IoT
41232150.2610.24.07AMạch và thiết bị điện tử 2
51232150.2610.24.07BMạch và thiết bị điện tử 2
61232110.2610.24.07APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
71232110.2610.24.07BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
81232330.2610.23.07PBL 4: Thiết kế kỹ thuật
91232330.2610.23.08PBL 4: Thiết kế kỹ thuật
101223440.2610.22.88PBL 5 - Quá trình thiết kế công nghiệp
111233610.2610.22.07PBL 6: Thiết kế hệ thống IoT
121223260.2610.24.88PBL2 - Mạch và thiết bị điện tử
131233490.2610.22.08Thiết kế hệ thống nhúng và IoT
[104NQHUY] Nguyễn Quốc Huy - 0934430112
11041750.2610.23.22Công nghệ đốt sạch
21042190.2610.49.22Đề án tốt nghiệp
31040983.2610.22.22ALò công nghiệp
41040983.2610.22.22BLò công nghiệp
51041640.2610.24.23Lò hơi 1 (K2020)
61041640.2610.24.24Lò hơi 1 (K2020)
71042250.2610.22.52Nhà máy nhiệt điện (H5)
[101PNQHUY] Phạm Nguyễn Quốc Huy - 0778088572
11012590.2610.XX.91TH Cơ sở công nghệ chế tạo máy
21012280.2610.24.01ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
31012280.2610.24.02ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
41012280.2610.24.02BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
51012280.2610.24.02CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
61012280.2610.24.90ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
71012280.2610.24.90BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
81012280.2610.24.90CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
91013390.2610.24.03ATH Kỹ thuật chế tạo máy
101013390.2610.24.03BTH Kỹ thuật chế tạo máy
111013390.2610.24.03CTH Kỹ thuật chế tạo máy
121013600.2610.22.03ATH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)
131013600.2610.22.03BTH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)
[209NTTHUYEN] Nguyễn Thị Thu Huyền -
12090160.2610.24.07Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.20AChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.24.20BChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.24.54Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.24.64Chủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.24.74Chủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2610.25.03Chủ nghĩa Xã hội khoa học
82170020.2610.24.79Kinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2610.25.17AKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2610.25.17BKinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2610.25.50AKinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2610.25.50BKinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2610.25.71AKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2610.25.71BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[107TLHUYEN] Trịnh Lê Huyên - 0837879345
11077120.2610.22.51Bê tông trong môi trường và khí hậu nhiệt đới
21071113.2610.22.50Chuyên đề bêtông
31079650.2610.26.50AHóa đại cương
41079650.2610.26.50BHóa đại cương
51079650.2610.26.59AHóa đại cương
61079650.2610.26.59BHóa đại cương
71079650.2610.26.64AHóa đại cương
81079650.2610.26.64BHóa đại cương
91079650.2610.26.84AHóa đại cương
101079650.2610.26.84BHóa đại cương
111076370.2610.23.51APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP
[109HMHUNG] Hồ Mạnh Hùng - 0917060982
11093290.2610.22.59Công trình ngầm
[104HNHUNG] Huỳnh Ngọc Hùng -
11041620.2610.25.25ANhiệt động kỹ thuật
21041620.2610.25.25BNhiệt động kỹ thuật
31041710.2610.23.22Phương pháp số
41041710.2610.23.23Phương pháp số
[111LHUNG] Lê Hùng -
11111740.2610.50.75Điều tiết dòng chảy cho hệ thống hồ chứa
21111920.2610.25.60BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
31111920.2610.25.62ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
41111920.2610.25.62BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
51111920.2610.25.65ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
61111920.2610.25.65BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
71111920.2610.25.67ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
81111920.2610.25.67BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
91111920.2610.25.68ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
101111920.2610.25.68BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
111111920.2610.25.69ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
121111920.2610.25.69BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
131111920.2610.25.73ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
141111920.2610.25.73BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
[105NHSHUNG] Nguyễn Hồ Sĩ Hùng - 0978759332
11053290.2610.22.27ABảo trì công nghiệp
21053290.2610.22.27BBảo trì công nghiệp
31051402.2610.25.28APhương pháp tính
41051402.2610.25.28BPhương pháp tính
51051402.2610.25.29APhương pháp tính
61051402.2610.25.29BPhương pháp tính
71051402.2610.25.27APhương pháp tính (tieng anh)
81051402.2610.25.27BPhương pháp tính (tieng anh)
91054580.2610.xx.27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
101053330.2610.xx.27Thực tập tốt nghiệp (Điện)
111050053.2610.25.27AToán chuyên ngành
121050053.2610.25.27BToán chuyên ngành
131050053.2610.25.29AToán chuyên ngành
141050053.2610.25.29BToán chuyên ngành
151050053.2610.25.30AToán chuyên ngành
161050053.2610.25.30BToán chuyên ngành
171050053.2610.25.32AToán chuyên ngành
181050053.2610.25.32BToán chuyên ngành
191050053.2610.25.28AToán chuyên ngành (tieng anh)
201050053.2610.25.28BToán chuyên ngành (tieng anh)
211050053.2610.25.33AToán chuyên ngành (tieng anh)
221050053.2610.25.33BToán chuyên ngành (tieng anh)
231050053.2610.25.33CToán chuyên ngành (tieng anh)
[111NTHUNG] Nguyễn Thế Hùng - 0905233440
11111450.2610.51.75Chỉnh trị sông nâng cao
21111720.2610.51.75Ứng dụng mô hình toán thủy lực
[109VDHUNG] Võ Duy Hùng - 0983082663
11095510.2610.26.62ANhập môn ngành BIM & AI
21095510.2610.26.62BNhập môn ngành BIM & AI
31091123.2610.xx.60Thực tập Tốt nghiệp (Cầu)
41095190.2610.xx.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
[107DTHY] Dương Thế Hy - 0916349834
11077100.2610.22.51Công nghệ sơn
21076040.2610.23.50Công nghệ sơn và lớp phủ
31072243.2610.23.50Gia công Nhựa nhiệt dẻo
41079650.2610.26.45AHóa đại cương
51079650.2610.26.45BHóa đại cương
61079650.2610.26.46AHóa đại cương
71079650.2610.26.46BHóa đại cương
81079650.2610.26.67AHóa đại cương
91079650.2610.26.67BHóa đại cương
101079650.2610.26.68AHóa đại cương
111079650.2610.26.68BHóa đại cương
121076930.2610.22.50Kỹ thuật sơn
131077730.2610.50.51Luận văn tốt nghiệp
141079740.2610.26.50ANhập môn ngành KTHH
151079740.2610.26.50BNhập môn ngành KTHH
161078660.2610.50.51Nhựa trao đổi ion
171077020.2610.22.50BPBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer
181078260.2610.50.51Polymer sinh học
[102NTMHY] Nguyễn Thị Minh Hỷ - 0989600306
11020113.2610.24.10AChương trình dịch
21020113.2610.24.10BChương trình dịch
31020113.2610.24.11AChương trình dịch
41020113.2610.24.11BChương trình dịch
51020113.2610.24.12AChương trình dịch
61020113.2610.24.12BChương trình dịch
71020113.2610.24.13AChương trình dịch
81020113.2610.24.13BChương trình dịch
91020113.2610.24.15Chương trình dịch
101022920.2610.25.01AKỹ thuật lập trình
111022920.2610.25.01BKỹ thuật lập trình
121022920.2610.25.01CKỹ thuật lập trình
131022920.2610.25.02AKỹ thuật lập trình
141022920.2610.25.02BKỹ thuật lập trình
151023690.2610.25.15CPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
161023690.2610.25.99APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
[319BTKHANG] Bùi Tuấn Khang -
11222530.2610.24.87Toán chuyên ngành
21222530.2610.24.88Toán chuyên ngành
31222530.2610.24.89Toán chuyên ngành
[101TQKHAI] Trần Quang Khải - 0906565791
11012740.2610.23.04AKỹ thuật học máy
21012740.2610.23.04BKỹ thuật học máy
31012740.2610.23.06AKỹ thuật học máy
41012740.2610.23.06BKỹ thuật học máy
51012740.2610.23.05Kỹ thuật học máy (tieng anh)
61013330.2610.23.05ALập trình Python
71013330.2610.23.05BLập trình Python
81013330.2610.23.04ALập trình Python (tieng anh)
91013330.2610.23.04BLập trình Python (tieng anh)
101013330.2610.23.06ALập trình Python (tieng anh)
111013330.2610.23.06BLập trình Python (tieng anh)
121223360.2610.23.88APBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển (tieng anh)
131012750.2610.23.06CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
141014440.2610.51.04Thiết kế và chế tạo mô hình thiết bị IOT và ứng dụng
[305DTKHAN] Đinh Thanh Khẩn - 0935817240
13050660.2610.25.12ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.13BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2610.25.33ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050720.2610.26.05ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.18BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.68BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050641.2610.25.02AVật lý 2
83050641.2610.25.02BVật lý 2
93050641.2610.25.03AVật lý 2
103050641.2610.25.03BVật lý 2
113050710.2610.26.31Vật lý Cơ và Nhiệt
123050730.2610.26.38AVật lý Điện, Từ và Quang
133050730.2610.26.38BVật lý Điện, Từ và Quang
143050730.2610.26.43AVật lý Điện, Từ và Quang
153050730.2610.26.43BVật lý Điện, Từ và Quang
[101K] Khoa Cơ khí -
11014320.2610.zz.02Capstone Project (Phần 2, ÐATN)
21014120.2610.49.01Đề án tốt nghiệp
31014120.2610.50.01Đề án tốt nghiệp
41014120.2610.50.04Đề án tốt nghiệp
51014120.2610.51.01Đề án tốt nghiệp
61014120.2610.51.04Đề án tốt nghiệp
71012670.2610.zz.02Đồ án tốt nghiệp
81012760.2610.zz.05Đồ án tốt nghiệp (CĐT)
91012760.2610.zz.06Đồ án tốt nghiệp (CĐT) (CLC)
101013650.2610.zz.03Đồ án tốt nghiệp (CKHK)
111035730.2610.zz.26Đồ án Tốt nghiệp (HTCN)
121010483.2610.zz.04Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử
131010483.2610.zz.06Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử (CLC)
141010692.2610.zz.01Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo
151013780.2610.49.02Luận văn tốt nghiệp
161013780.2610.49.05Luận văn tốt nghiệp
171013780.2610.50.02Luận văn tốt nghiệp
181013780.2610.50.05Luận văn tốt nghiệp
191013780.2610.51.02Luận văn tốt nghiệp
201014100.2610.49.01Thực tập 1
211014100.2610.50.04Thực tập 1
221014100.2610.51.01Thực tập 1
231014100.2610.51.04Thực tập 1
241014110.2610.49.01Thực tập 2
251014110.2610.50.01Thực tập 2
261014110.2610.50.04Thực tập 2
271014110.2610.51.01Thực tập 2
281014110.2610.51.04Thực tập 2
291014290.2610.50.04Thực tập 3 cơ điện
301014290.2610.51.04Thực tập 3 cơ điện
311033620.2610.24.21Thực tập kỹ thuật 1 (Kỹ thuật cơ khí)
[102NTKHOI] Nguyễn Tấn Khôi - 0903511888
11223150.2610.22.89An toàn thông tin mạng
21024050.2610.22.10AAn toàn và bảo mật thông tin
31024050.2610.22.10BAn toàn và bảo mật thông tin
41024050.2610.22.15An toàn và bảo mật thông tin
51024110.2610.22.10AHệ hỗ trợ ra quyết định
61024110.2610.22.10BHệ hỗ trợ ra quyết định
71024110.2610.22.15AHệ hỗ trợ ra quyết định
81024110.2610.22.15BHệ hỗ trợ ra quyết định
91022573.2610.23.12Mã hóa và mật mã
101023830.2610.24.10APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[117VDNKHOI] Võ Diệp Ngọc Khôi - 09055551684
11171900.2610.23.79An toàn và vệ sinh lao động
21171950.2610.23.81PBL 3_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị
31172310.2610.22.81PBL 6_Xử lý chất thải rắn
41170143.2610.22.79Quản lý Chất thải nguy hại
51172080.2610.23.81Quản lý Chất thải rắn
[123DQKHOA] Đoàn Quốc Khoa - 0912851456
11222300.2610.26.89Nhập môn ngành
21222380.2610.25.87ATN vật lý
31222380.2610.25.87BTN vật lý
41222380.2610.25.87CTN vật lý
51222380.2610.25.88ATN vật lý
61222380.2610.25.88BTN vật lý
71222380.2610.25.88CTN vật lý
81232100.2610.25.07ATN Vật lý 2
91232100.2610.25.07BTN Vật lý 2
101232100.2610.25.08ATN Vật lý 2
111232100.2610.25.08BTN Vật lý 2
121222370.2610.25.87AVật lý 2
131222370.2610.25.87BVật lý 2
141222370.2610.25.88AVật lý 2
151222370.2610.25.88BVật lý 2
161231880.2610.25.07AVật lý 2
171231880.2610.25.07BVật lý 2
181231880.2610.25.08Vật lý 2
[106PTDKHOA] Phan Trần Đăng Khoa -
11063293.2610.25.41ACấu kiện điện tử (Blended learning)
21063293.2610.25.41BCấu kiện điện tử (Blended learning)
31063293.2610.25.43ACấu kiện điện tử (Blended learning)
41063293.2610.25.43BCấu kiện điện tử (Blended learning)
51063293.2610.25.44ACấu kiện điện tử (Blended learning)
61063293.2610.25.44BCấu kiện điện tử (Blended learning)
71063740.2610.22.38AKỹ thuật Robot (Blended learning)
81063740.2610.22.38BKỹ thuật Robot (Blended learning)
91063740.2610.22.39Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)
101063740.2610.22.44AKỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)
111063740.2610.22.44BKỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)
121025100.2610.26.15ANhập môn ngành (CNTT DT - HTDN)
131025100.2610.26.15BNhập môn ngành (CNTT DT - HTDN)
141064890.2610.26.37PBL 1: Nhập môn ngành
151063370.2610.24.39APBL 2: Thiết kế mạch điện tử (Blended learning)
161063800.2610.22.39PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử
171064970.2610.26.37Vật lý c. ngành
[109NTPKHUE] Nguyễn Thị Phương Khuê - 0937499457
11092500.2610.XX.91TN cơ học đất
[101NBKIEN] Nguyễn Bá Kiên - 0979593654
11013610.2610.22.03Công nghệ chế tạo các sản phẩm composites
21012790.2610.24.03AVật liệu hàng không và xử lý vật liệu
31012790.2610.24.03BVật liệu hàng không và xử lý vật liệu
41011113.2610.25.04AVật liệu kỹ thuật
51011113.2610.25.04BVật liệu kỹ thuật
61011113.2610.25.05AVật liệu kỹ thuật
71011113.2610.25.05BVật liệu kỹ thuật
81011113.2610.25.06AVật liệu kỹ thuật
91011113.2610.25.06BVật liệu kỹ thuật
101012510.2610.24.01AXử lý vật liệu kỹ thuật
111012510.2610.24.01BXử lý vật liệu kỹ thuật
121012510.2610.24.02AXử lý vật liệu kỹ thuật
131012510.2610.24.02BXử lý vật liệu kỹ thuật
141012510.2610.24.90AXử lý vật liệu kỹ thuật
151012510.2610.24.90BXử lý vật liệu kỹ thuật
[105PVKIEN] Phạm Văn Kiên - 0937956953
11053590.2610.22.29ABảo vệ hệ thống điện phức tạp
21053590.2610.22.29BBảo vệ hệ thống điện phức tạp
31053570.2610.22.29AĐiều độ hệ thống điện
41053570.2610.22.29BĐiều độ hệ thống điện
51053570.2610.22.30AĐiều độ hệ thống điện
61053570.2610.22.30BĐiều độ hệ thống điện
71050223.2610.24.27ANgắn mạch trong Hệ thống điện
81050223.2610.24.27BNgắn mạch trong Hệ thống điện
91050223.2610.24.28ANgắn mạch trong Hệ thống điện
101050223.2610.24.28BNgắn mạch trong Hệ thống điện
111050223.2610.24.30ANgắn mạch trong Hệ thống điện
121050223.2610.24.30BNgắn mạch trong Hệ thống điện
131054670.2610.26.28ANhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
141054670.2610.26.28BNhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
151054670.2610.26.30ANhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
161054670.2610.26.30BNhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
171054670.2610.26.31Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
181053600.2610.22.29APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
191053600.2610.22.29BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
[109LVLAC] Lê Văn Lạc -
11093360.2610.22.59Khai thác & kiểm định cầu
[109VHLANG] Võ Hải Lăng - 0905136946
11093730.2610.22.73PBL 6: Quản lý hạ tầng đô thị bằng GIS
21091933.2610.23.62Thiết kế nền mặt đường
31091133.2610.xx.59Thực tập Tốt nghiệp (Đường)
41095200.2610.xx.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Đường)
51092530.2610.24.73TT công tác kỹ thuật xây dựng
[104BTHLAN] Bùi Thị Hương Lan -
11040451.2610.25.02AKỹ thuật nhiệt
21040451.2610.25.02BKỹ thuật nhiệt
31040451.2610.25.03Kỹ thuật nhiệt
41040153.2610.23.22Mạng nhiệt
51041730.2610.24.22Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh
61041730.2610.24.23Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh
71041730.2610.24.24Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh
[109NLAN] Nguyễn Lan - 0
11091000.2610.26.65ANhập môn ngành XDCĐ
21091000.2610.26.65BNhập môn ngành XDCĐ
31094880.2610.22.62Quan trắc và đánh giá sức khỏe
[109CVLAM] Cao Văn Lâm - 0789479888
11094640.2610.24.62APBL Kết cấu công trình xây dựng
21094640.2610.24.62BPBL Kết cấu công trình xây dựng
31094980.2610.24.62Tổng quan công trình xây dựng
41094870.2610.22.62Vận hành và phát triển môi truờng dùng chung trong
[109HTLAM] Hoàng Trọng Lâm - 0987700330
11090163.2610.22.73An toàn lao động
21093280.2610.22.59Cầu nhịp lớn
31095520.2610.26.60ANhập môn ngành
41095520.2610.26.60BNhập môn ngành
51093300.2610.22.59PBL9a: Cầu nhịp lớn
61094890.2610.22.62Quản lý, khai thác và kiểm định công trình
71094750.2610.23.62Thiết kế cầu
[105LHLAM] Lê Hồng Lâm - 0935310173
11054530.2610.xx.27Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21051293.2610.22.29Giải tích mạng điện
31051293.2610.22.30AGiải tích mạng điện
41051293.2610.22.30BGiải tích mạng điện
51223430.2610.22.88Hệ thống năng lượng điện
61052100.2610.50.27Thị trường điện
71053300.2610.23.27AThị trường điện
81053300.2610.23.27BThị trường điện
91053300.2610.23.28AThị trường điện
101053300.2610.23.28BThị trường điện
111053300.2610.23.29AThị trường điện
121053300.2610.23.29BThị trường điện
131053300.2610.23.30AThị trường điện
141053300.2610.23.30BThị trường điện
151054590.2610.xx.28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)
161053660.2610.22.27AVận hành nhà máy điện
171053660.2610.22.27BVận hành nhà máy điện
181053660.2610.22.30Vận hành nhà máy điện
[119NDLAM] Nguyễn Đình Lâm - 0989078015
11073123.2610.23.52Kỹ thuật khai thác dầu khí
21077380.2610.22.52APBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí
31070663.2610.22.52Tối ưu hoá nhà máy lọc dầu
[217NPLE] Nguyễn Phi Lê - 0905225698
12090101.2610.23.77Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.24.83Tư tưởng Hồ Chí Minh
[416NTDLE] Nguyễn Trần Dạ Lê - 0935453807
11222280.2610.26.87Tiếng Pháp 1
21222350.2610.25.88Tiếng Pháp 3
[103LDLICH] Lưu Đức Lịch - 0945145376
11034960.2610.22.20ADao động ô tô
21034960.2610.22.20BDao động ô tô
31034500.2610.22.18AHệ thống động lực thông minh
41034500.2610.22.18BHệ thống động lực thông minh
51035510.2610.50.17Hệ thống động lực thông minh
61032853.2610.23.20Kết cấu và tính toán ô tô
71033480.2610.23.18AKết cấu và tính toán ô tô
81033480.2610.23.18BKết cấu và tính toán ô tô
91035750.2610.24.17ALý thuyết ô tô
101035750.2610.24.17BLý thuyết ô tô
111035750.2610.24.18ALý thuyết ô tô
121035750.2610.24.18BLý thuyết ô tô
131035750.2610.24.19ALý thuyết ô tô
141035750.2610.24.19BLý thuyết ô tô
151035750.2610.24.20ALý thuyết ô tô
161035750.2610.24.20BLý thuyết ô tô
171033920.2610.23.20BPBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại
181033500.2610.23.17APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
191033500.2610.23.18BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
201034510.2610.22.18APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
211034930.2610.22.20AThiết kế ô tô chuyên dùng
221034930.2610.22.20BThiết kế ô tô chuyên dùng
231035570.2610.51.17Thực tập kỹ thuật 2
[999nvliem] Nguyễn Văn Liêm -
11021883.2610.23.10Chuyên đề CN CNPM
21021883.2610.23.11AChuyên đề CN CNPM
31021883.2610.23.11BChuyên đề CN CNPM
[217HTKLIEN] Hoàng Thị Kim Liên - 0917779327
12090160.2610.24.39AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.39BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.25.32AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.25.32BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.25.45AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.25.45BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2610.25.83AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2610.25.83BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2610.25.86AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2610.25.86BChủ nghĩa Xã hội khoa học
[305MTKLIEN] Mai Thị Kiều Liên - 0704482369
13050660.2610.25.10ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050670.2610.25.25ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.64BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050740.2610.26.39ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
53050740.2610.26.44ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
63050641.2610.25.23AVật lý 2
73050641.2610.25.23BVật lý 2
83050641.2610.25.25AVật lý 2
93050641.2610.25.25BVật lý 2
103050710.2610.26.04AVật lý Cơ và Nhiệt
113050710.2610.26.04BVật lý Cơ và Nhiệt
123050710.2610.26.17AVật lý Cơ và Nhiệt
133050710.2610.26.17BVật lý Cơ và Nhiệt
143050710.2610.26.75AVật lý Cơ và Nhiệt
153050710.2610.26.75BVật lý Cơ và Nhiệt
[305PLIEN] Phan Liễn - 0905404506
13050670.2610.25.26BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.26CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.83ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2610.25.83BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050720.2610.26.02CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.33ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050720.2610.26.42CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
83050720.2610.26.70ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
93050720.2610.26.76BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
103050740.2610.26.38CTN Vật lý Điện, Từ và Quang
[109CTLINH] Châu Trường Linh - 0913422267
11094760.2610.23.62Kỹ thuật thi công công trình
21091480.2610.50.59Ổn định nền đường qua vùng đặc biệt
31091480.2610.51.59Ổn định nền đường qua vùng đặc biệt
41093350.2610.22.59PBL10: Thi công ct đường trong đk đ
[210NHDLINH] Nguyễn Hoàng Duy Linh - 0914203963
12100010.2610.24.67APháp luật đại cương
22100010.2610.24.67BPháp luật đại cương
32100010.2610.24.68Pháp luật đại cương
42100010.2610.26.17APháp luật đại cương
52100010.2610.26.17BPháp luật đại cương
62100010.2610.26.18APháp luật đại cương
72100010.2610.26.18BPháp luật đại cương
82100010.2610.26.43APháp luật đại cương
92100010.2610.26.43BPháp luật đại cương
102100010.2610.26.44APháp luật đại cương
112100010.2610.26.44BPháp luật đại cương
[110NKLINH] Nguyễn Khánh Linh - 0934789444
11103800.2610.xx.67Thực tập Tốt nghiệp
[305PTHLINH] Phan Thị Hà Linh - 0985654587
13050660.2610.25.12BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.34BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.17ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.34BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.68ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
[999TNLINH] Trần Ngọc Linh -
11013360.2610.24.03AKết cấu máy bay
21013360.2610.24.03BKết cấu máy bay
[104TTMLINH] Trần Thị Mỹ Linh - 0979036083
11041650.2610.24.24AThực tập nhiệt - lạnh 1
[106TVLIC] Trần Văn Líc - 0706145815
11233060.2610.22.09Mạng cảm biến không dây cho HT IoT
21232420.2610.23.08ATH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT
31232420.2610.23.08BTH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT
41232610.2610.23.07ATH Kiến trúc hệ thống IoT
51232610.2610.23.07BTH Kiến trúc hệ thống IoT
61232660.2610.23.07ATH Kiến trúc máy tính
71063000.2610.23.44ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
81063000.2610.23.44BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
91063000.2610.23.44CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
101063000.2610.24.42ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
111063000.2610.24.42BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
121063000.2610.24.42CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
131233070.2610.22.09TH Mạng cảm biến không dây cho HT IoT (0.5TC)
141233710.2610.22.07ATH Mạng máy tính (0.5TC)
151063150.2610.23.38ATH Mạng thông tin máy tính
161063150.2610.23.38BTH Mạng thông tin máy tính
171063150.2610.23.39ATH Mạng thông tin máy tính
181063150.2610.23.39BTH Mạng thông tin máy tính
191063150.2610.23.40ATH Mạng thông tin máy tính
201063150.2610.23.40BTH Mạng thông tin máy tính
211063150.2610.23.41ATH Mạng thông tin máy tính
221233500.2610.22.08TH Thiết kế hệ thống nhúng và IoT (1TC)
231063350.2610.24.38ATN Tín hiệu và hệ thống
241063350.2610.24.38BTN Tín hiệu và hệ thống
251063350.2610.24.39ATN Tín hiệu và hệ thống
261063350.2610.24.39BTN Tín hiệu và hệ thống
271063350.2610.24.40ATN Tín hiệu và hệ thống
281063350.2610.24.40BTN Tín hiệu và hệ thống
291063350.2610.24.41ATN Tín hiệu và hệ thống
301063350.2610.24.41BTN Tín hiệu và hệ thống
[107DTTLOAN] Đoàn Thị Thu Loan - 0935884986
11076020.2610.23.50Gia công composite
21076110.2610.24.50AHóa học cao phân tử
31076110.2610.24.50BHóa học cao phân tử
41073583.2610.25.45AHóa hữu cơ
51073583.2610.25.45BHóa hữu cơ
61076060.2610.23.50BPBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer
71079690.2610.26.50AThực tập nhận thức
81079690.2610.26.50BThực tập nhận thức
91077300.2610.22.52Tổng hợp và phân tích polymer
101077130.2610.22.51Vật liệu polymer composite
[103NTKLOAN] Nguyễn Thị Kim Loan - 0903565199
11080491.2610.25.50ACơ học ứng dụng
21080491.2610.25.50BCơ học ứng dụng
31080491.2610.25.51Cơ học ứng dụng
41033220.2610.25.65Cơ lý thuyết
51032200.2610.24.24ASức bền vật liệu
61032200.2610.24.24BSức bền vật liệu
71033070.2610.25.59ASức bền vật liệu
81033070.2610.25.59BSức bền vật liệu
91033070.2610.25.67ASức bền vật liệu
101033070.2610.25.67BSức bền vật liệu
111033070.2610.25.70ASức bền vật liệu
121033070.2610.25.70BSức bền vật liệu
[107NTTLOAN] Nguyễn Thị Trúc Loan - 0964719599
11077960.2610.51.46Chuyên đề 2: Khai thác và sử dụng tinh bột trong công nghệ thực phẩm
21075020.2610.23.45CN Chế biến cây nhiệt đới
31075020.2610.23.46CN Chế biến cây nhiệt đới
41075910.2610.22.45Công nghệ chế biến thịt,trứng
51075910.2610.22.46Công nghệ chế biến thịt,trứng
61075880.2610.23.45APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
71075880.2610.23.45BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
81075880.2610.23.46APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
91075880.2610.23.46BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
101079380.2610.xx.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
[111DVLONG] Đoàn Viết Long - 0983444122
11113370.2610.23.78Công nghệ kỹ thuật thi công công trình đô thị
21112270.2610.23.77Kỹ thuật thi công
31112060.2610.23.75PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA
41112190.2610.23.77APBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công
51112190.2610.23.77BPBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công
61112600.2610.22.77APBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng
71112600.2610.22.77BPBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng
81112040.2610.23.75Thi công 1
91112040.2610.24.74Thi công 1
[117PDLONG] Phạm Đình Long -
11170933.2610.xx.81Thực tập Tốt nghiệp (QLMT)
[103PTLONG] Phan Thành Long - 0979674504
11222580.2610.24.87Cơ học môi trường liên tục
21033020.2610.24.26AHệ thống truyền động thủy khí
31033020.2610.24.26BHệ thống truyền động thủy khí
41033180.2610.25.17AKỹ thuật thủy khí
51033180.2610.25.17BKỹ thuật thủy khí
61033180.2610.25.19AKỹ thuật thủy khí
71033180.2610.25.19BKỹ thuật thủy khí
81033180.2610.25.22AKỹ thuật thủy khí
91033180.2610.25.22BKỹ thuật thủy khí
101033190.2610.24.19AMáy thủy khí
111033190.2610.24.19BMáy thủy khí
121035850.2610.26.92Nhập môn ngành
131033830.2610.24.19APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
141030973.2610.23.20AThiết kế Kiểu dáng ôtô
151030973.2610.23.20BThiết kế Kiểu dáng ôtô
161031920.2610.50.17Thủy khí động lực học nâng cao
171031920.2610.51.17Thủy khí động lực học nâng cao
181033360.2610.24.18AToán chuyên ngành (C4)
191033360.2610.24.18BToán chuyên ngành (C4)
[103TXLONG] Trịnh Xuân Long - 0812224246
11012120.2610.25.01ACơ học kỹ thuật
21012120.2610.25.01BCơ học kỹ thuật
31012120.2610.25.06ACơ học kỹ thuật
41012120.2610.25.06BCơ học kỹ thuật
51033290.2610.25.18ANguyên lý máy
61033290.2610.25.18BNguyên lý máy
71222870.2610.22.87Quản lý bảo trì
81033043.2610.23.26Quản lý bảo trì công nghiệp
91032200.2610.24.22Sức bền vật liệu
101032200.2610.24.23ASức bền vật liệu
111032200.2610.24.23BSức bền vật liệu
121033090.2610.25.05ASức bền vật liệu
131033090.2610.25.05BSức bền vật liệu
141033090.2610.25.06ASức bền vật liệu
151033090.2610.25.06BSức bền vật liệu
161033090.2610.25.20ASức bền vật liệu
171033090.2610.25.20BSức bền vật liệu
181033270.2610.25.17ASức bền vật liệu
191033270.2610.25.17BSức bền vật liệu
201033270.2610.25.18ASức bền vật liệu
211033270.2610.25.18BSức bền vật liệu
[108LVLUOC] Lê Văn Lược -
11035870.2610.26.01AĐồ họa KT
21035870.2610.26.01BĐồ họa KT
31035870.2610.26.90AĐồ họa KT
41035870.2610.26.90BĐồ họa KT
51035870.2610.26.94Đồ họa KT
61032170.2610.24.46AHình họa - vẽ kỹ thuật
71032170.2610.24.46BHình họa - vẽ kỹ thuật
81032170.2610.25.81AHình họa - vẽ kỹ thuật
91032170.2610.25.81BHình họa - vẽ kỹ thuật
101035860.2610.26.76AHình họa - Vẽ kỹ thuật
111035860.2610.26.76BHình họa - Vẽ kỹ thuật
[103TVLUAN] Trần Văn Luận -
11034150.2610.23.21Công nghệ vật liệu tiên tiến
21035820.2610.26.21ANhập môn ngành
31035820.2610.26.21BNhập môn ngành
41033790.2610.23.21PBL 3: Công nghệ chế tạo thân TT & công trình nổi
51034160.2610.23.21TH Công nghệ vật liệu tiên tiến
61033720.2610.23.21Tính toán thiết kế tàu thủy và công trình nổi
71034280.2610.22.21Trang bị điện - điện tử tàu thủy
81034250.2610.22.21ứng dụng tin học trong TKTT và công trình nổi
[111NCLUYEN] Nguyễn Công Luyến - 0935072227
11112550.2610.22.77Bê tông cốt thép dự ứng lực
21111193.2610.24.75Các phương pháp số
31113270.2610.24.78Các phương pháp số
41112530.2610.22.77Kết cấu nhà cao tầng
51112390.2610.23.77Kỹ năng nghề nghiệp
61112120.2610.24.76Toán chuyên ngành 3
71112120.2610.24.77Toán chuyên ngành 3
[305DVLU] Dụng Văn Lữ - 0935117206
13050670.2610.25.16BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.59BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.84BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050720.2610.26.05BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.42ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050740.2610.26.41BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
73050641.2610.25.59AVật lý 2
83050641.2610.25.59BVật lý 2
93050710.2610.26.01AVật lý Cơ và Nhiệt
103050710.2610.26.01BVật lý Cơ và Nhiệt
113050710.2610.26.21AVật lý Cơ và Nhiệt
123050710.2610.26.21BVật lý Cơ và Nhiệt
133050710.2610.26.35Vật lý Cơ và Nhiệt
[101CMLUC] Châu Mạnh Lực - 0913469718
11013060.2610.22.02BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
21013060.2610.22.90PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
[101NDLUC] Nguyễn Đắc Lực - 0903577754
11012860.2610.23.01ARobot công nghiệp
21012860.2610.23.01BRobot công nghiệp
31012860.2610.23.02ARobot công nghiệp
41012860.2610.23.02BRobot công nghiệp
51012860.2610.23.90ARobot công nghiệp
61012860.2610.23.90BRobot công nghiệp
[105NTLUC] Nguyễn Thế Lực -
11051463.2610.24.32Thực tập công nhân
21052710.2610.24.28ATN Kỹ thuật điện cao áp
31052710.2610.24.28BTN Kỹ thuật điện cao áp
41052710.2610.24.28CTN Kỹ thuật điện cao áp
51052710.2610.24.29ATN Kỹ thuật điện cao áp
61052710.2610.24.29BTN Kỹ thuật điện cao áp
71052710.2610.24.30ATN Kỹ thuật điện cao áp
81052710.2610.24.30BTN Kỹ thuật điện cao áp
[121DHRLY] Đỗ Hoàng Rong Ly - 0905922966
11210550.2610.22.71AChuyên đề Nội thất
21210550.2610.22.71BChuyên đề Nội thất
31211920.2610.26.71ACơ sở kiến trúc 1
41211920.2610.26.71BCơ sở kiến trúc 1
51211920.2610.26.72Cơ sở kiến trúc 1
61210993.2610.24.72CPBL 3: Thiết kế trường THPT
71211113.2610.23.72APBL 6: Kiến trúc công nghiệp
[102NTXLY] Nguyễn Thế Xuân Ly - 0975368874
11020503.2610.23.12An toàn Thông tin mạng
21020503.2610.23.16AAn toàn Thông tin mạng
31020503.2610.23.16BAn toàn Thông tin mạng
41020503.2610.23.99An toàn Thông tin mạng
51023610.2610.24.10AĐiện toán đám mây
61023610.2610.24.10BĐiện toán đám mây
71023610.2610.24.11AĐiện toán đám mây
81023610.2610.24.11BĐiện toán đám mây
91023610.2610.24.12AĐiện toán đám mây
101023610.2610.24.12BĐiện toán đám mây
111023610.2610.24.13AĐiện toán đám mây
121023610.2610.24.13BĐiện toán đám mây
131023610.2610.24.15AĐiện toán đám mây
141023610.2610.24.15BĐiện toán đám mây
151025040.2610.26.14Nhập môn ngành ATTT
161023830.2610.24.12APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
171023800.2610.23.12PBL 6: Dự án CN an toàn thông tin
181023910.2610.23.16AQuản trị mạng
191023910.2610.23.16BQuản trị mạng
201023910.2610.23.99AQuản trị mạng
211023910.2610.23.99BQuản trị mạng
221023930.2610.23.16TH Quản trị mạng (1TC)
231023930.2610.23.99TH Quản trị mạng (1TC)
241021803.2610.23.10AThực tập Tốt nghiệp (CNPM)
251021803.2610.23.10BThực tập Tốt nghiệp (CNPM)
261022603.2610.23.10Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
271022603.2610.23.15Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
281022603.2610.23.16AThực tập Tốt nghiệp (CNTT)
291022603.2610.23.16BThực tập Tốt nghiệp (CNTT)
301022603.2610.23.99AThực tập Tốt nghiệp (CNTT)
311022603.2610.23.99BThực tập Tốt nghiệp (CNTT)
321022043.2610.23.10Thực tập tốt nghiệp (HTTT)
[107TNLY] Tạ Ngọc Ly -
11076620.2610.22.48CNSH trong chẩn đoán y học
21076620.2610.23.54CNSH trong chẩn đoán y học
31079080.2610.23.54Công cụ và thiết bị xét nghiệm y học
41075153.2610.25.48AHóa lý 1
51075153.2610.25.48BHóa lý 1
61075153.2610.25.51AHóa lý 1
71075153.2610.25.51BHóa lý 1
81079180.2610.22.54Nhập môn tin sinh học
91076440.2610.23.48BPBL 4: Sản xuất sản phẩm
101077450.2610.51.48Sinh học tế bào nâng cao
111079190.2610.22.54ATH Nhập môn tin sinh học (1TC)
121079190.2610.22.54BTH Nhập môn tin sinh học (1TC)
131075640.2610.23.48ATH Tin sinh học (1TC)
141075640.2610.23.48BTH Tin sinh học (1TC)
151076520.2610.22.48ATin học ứng dụng trong CNSH
161076520.2610.22.48BTin học ứng dụng trong CNSH
171079170.2610.22.54Tin học ứng dụng trong kỹ thuật
181077590.2610.50.48Tin sinh học ứng dụng
191077590.2610.51.48Tin sinh học ứng dụng
201075630.2610.23.48Tin sinh học
[104NPMANH] Ngô Phi Mạnh - 0905958409
11041810.2610.22.22ACAD/BIM
21041810.2610.22.22BCAD/BIM
31040451.2610.25.01AKỹ thuật nhiệt
41040451.2610.25.01BKỹ thuật nhiệt
51040813.2610.23.23Kỹ thuật sấy
61040813.2610.23.22Kỹ thuật sấy (tieng anh)
71042150.2610.51.23Luận văn tốt nghiệp
81041860.2610.22.22Aống nhiệt và ứng dụng
91041860.2610.22.22Bống nhiệt và ứng dụng
101041820.2610.22.22ATH CAD/BIM (0.5TC)
111041820.2610.22.22BTH CAD/BIM (0.5TC)
121041820.2610.22.22CTH CAD/BIM (0.5TC)
[106LTPMAI] Lê Thị Phương Mai - 0934886846
11063650.2610.24.38AAnh văn chuyên ngành
21063650.2610.24.38BAnh văn chuyên ngành
31063650.2610.24.39AAnh văn chuyên ngành
41063650.2610.24.39BAnh văn chuyên ngành
51063650.2610.24.40AAnh văn chuyên ngành
61063390.2610.23.38AThông tin vô tuyến
71063390.2610.23.38BThông tin vô tuyến
81063390.2610.23.39AThông tin vô tuyến
91063390.2610.23.39BThông tin vô tuyến
101063390.2610.23.40AThông tin vô tuyến
111063390.2610.23.40BThông tin vô tuyến
121063390.2610.23.41AThông tin vô tuyến
131063390.2610.23.41BThông tin vô tuyến
141063320.2610.24.42AXác suất thống kê ứng dụng
151063320.2610.24.42BXác suất thống kê ứng dụng
[105NHMAI] Nguyễn Hoàng Mai -
11050543.2610.22.32Cảm biến
21050543.2610.22.33ACảm biến
31050543.2610.22.33BCảm biến
41050543.2610.22.34ACảm biến
51050543.2610.22.34BCảm biến
61051920.2610.23.32AHệ thống thông tin đo lường
71051920.2610.23.32BHệ thống thông tin đo lường
81051920.2610.23.33AHệ thống thông tin đo lường
91051920.2610.23.33BHệ thống thông tin đo lường
101051920.2610.23.34AHệ thống thông tin đo lường
111051920.2610.23.34BHệ thống thông tin đo lường
121052893.2610.24.32AKỹ thuật đo lường
131052893.2610.24.32BKỹ thuật đo lường
141052893.2610.24.33AKỹ thuật đo lường
151052893.2610.24.33BKỹ thuật đo lường
161052893.2610.24.34AKỹ thuật đo lường
171052893.2610.24.34BKỹ thuật đo lường
181051572.2610.23.32AKỹ thuật Robot
191051572.2610.23.32BKỹ thuật Robot
201051572.2610.23.33AKỹ thuật Robot
211051572.2610.23.33BKỹ thuật Robot
[117TVCMAI] Trần Vũ Chi Mai - 0935000414
11172410.2610.50.79Mạng lưới cấp nước
21170011.2610.23.45Môi trường
31170011.2610.24.76Môi trường
41172630.2610.26.28AMôi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.28BMôi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.34Môi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.45AMôi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.45BMôi trường và phát triển bền vững
91172630.2610.26.54AMôi trường và phát triển bền vững
101172630.2610.26.54BMôi trường và phát triển bền vững
111172630.2610.26.79AMôi trường và phát triển bền vững
121172630.2610.26.79BMôi trường và phát triển bền vững
131170833.2610.xx.79Thực tập Tốt nghiệp (MT)
141172610.2610.xx.79Thực tập Tốt nghiệp MT
[105KCMINH] Khương Công Minh -
11051362.2610.24.04ACơ sở truyền động điện
21051362.2610.24.04BCơ sở truyền động điện
31051362.2610.24.05ACơ sở truyền động điện
41051362.2610.24.05BCơ sở truyền động điện
51051362.2610.24.06ACơ sở truyền động điện
61051362.2610.24.06BCơ sở truyền động điện
71223340.2610.23.88Truyền động điện
[210LTHMINH] Lê Thị Hoàng Minh -
12100010.2610.26.29APháp luật đại cương
22100010.2610.26.29BPháp luật đại cương
32100010.2610.26.30APháp luật đại cương
42100010.2610.26.30BPháp luật đại cương
52100010.2610.26.31Pháp luật đại cương
[104NDMINH] Nguyễn Đức Minh -
11041650.2610.24.22AThực tập nhiệt - lạnh 1
21041650.2610.24.23AThực tập nhiệt - lạnh 1
[107NHMINH] Nguyễn Hoàng Minh -
11077420.2610.51.48Các phương pháp phân tích trong công nghệ sinh học nâng cao
21076540.2610.22.48Các quá trình trong công nghệ enzyme
31079650.2610.26.48AHóa đại cương
41079650.2610.26.48BHóa đại cương
51079650.2610.26.54AHóa đại cương
61079650.2610.26.54BHóa đại cương
71079650.2610.26.83AHóa đại cương
81079650.2610.26.83BHóa đại cương
91070153.2610.24.54KT Phân tích trong CN sinh học
101076530.2610.22.54BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
111079690.2610.26.54AAThực tập nhận thức
121079690.2610.26.54ABThực tập nhận thức
[101NLMINH] Nguyễn Lê Minh - 0983160004
11012770.2610.24.04AThực tập công nhân cơ khí
21012770.2610.24.04BThực tập công nhân cơ khí
31012770.2610.24.05AThực tập công nhân cơ khí
41012770.2610.24.05BThực tập công nhân cơ khí
51012770.2610.24.06AThực tập công nhân cơ khí
61012770.2610.24.06BThực tập công nhân cơ khí
[101NTMINH] Nguyễn Tấn Minh - 0905231232
11012540.2610.24.01ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
21012540.2610.24.01BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
31012540.2610.24.02ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
41012540.2610.24.02BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
51012540.2610.24.02CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
61012540.2610.24.90ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
71012540.2610.24.90BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
81012540.2610.24.90CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
[103NVMINH] Nguyễn Văn Minh -
11033710.2610.23.21Công nghệ chế tạo tàu thủy và công trình
21034290.2610.22.21Công nghệ định vị và điều khiển
31034310.2610.22.21PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển
41033770.2610.23.21TH Thiết bị và robot dưới nước (1TC)
51033760.2610.23.21Thiết bị và robot dưới nước
[319PTDMINH] Phan Trần Đức Minh -
13190041.2610.25.26AXác suất thống kê
23190041.2610.25.26BXác suất thống kê
33190041.2610.25.27AXác suất thống kê
43190041.2610.25.27BXác suất thống kê
53190041.2610.25.28AXác suất thống kê
63190041.2610.25.28BXác suất thống kê
73190041.2610.25.29AXác suất thống kê
83190041.2610.25.29BXác suất thống kê
93190041.2610.25.30AXác suất thống kê
103190041.2610.25.30BXác suất thống kê
113190041.2610.25.59AXác suất thống kê
123190041.2610.25.59BXác suất thống kê
[109TDMINH] Trần Đình Minh -
11093090.2610.23.59Dữ liệu lớn trong XD
21092170.2610.22.62Kỹ năng nghề nghiệp
31092170.2610.24.64Kỹ năng nghề nghiệp
41093470.2610.23.64TH Tin học ứng dụng VLXD
51093460.2610.23.64Tin học ứng dụng VLXD
61094650.2610.24.62ứng dụng BIM trong thiết kế kỹ thuật
[106VTMINH] Võ Tuấn Minh -
11063370.2610.24.40PBL 2: Thiết kế mạch điện tử
21063950.2610.22.44APBL 5: Hệ thống nhúng & IoT
31233460.2610.22.08TH Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp (1TC)
41232460.2610.22.07ATH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)
51232460.2610.22.08TH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)
61233450.2610.22.08Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp
71232450.2610.22.07Thiết kế mạch tích hợp tương tự
81232450.2610.22.08Thiết kế mạch tích hợp tương tự
91063700.2610.22.38Thiết kế vi mạch
101063700.2610.22.39Thiết kế vi mạch
111063700.2610.22.44AThiết kế vi mạch
121063700.2610.22.44BThiết kế vi mạch
[319PQMUOI] Phạm Quý Mười - 0904169124
13190320.2610.26.12AGiải tích
23190320.2610.26.12BGiải tích
33190320.2610.26.13AGiải tích
43190320.2610.26.13BGiải tích
53190320.2610.26.15AGiải tích
63190320.2610.26.15BGiải tích
[107DNTMY] Đoàn Ngọc Trà My - 0777046721
11076580.2610.23.54Cảm biến sinh học
21076640.2610.22.54Công nghệ sản xuất vaccine
31079000.2610.25.54Dược lý đại cương
41074720.2610.24.54Hóa phân tích
51079600.2610.26.48BKỹ năng mềm
61075590.2610.24.54Miễn dịch học
[109NVMY] Nguyễn Văn Mỹ - 0903509529
11093440.2610.22.59Thiết kế cầu đường sắt
[110PMY] Phạm Mỹ -
11103840.2610.26.66Nhập môn kt xây dựng
21103810.2610.26.67ANhập môn ngành và PBL 1
31103810.2610.26.67BNhập môn ngành và PBL 1
41103420.2610.22.68APBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
51103420.2610.22.68BPBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
61103240.2610.23.73Tổng quan công trình xây dựng dân dụng và CN
71102793.2610.22.67ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
81102793.2610.22.69Bứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
[414THMY] Thiều Hoàng Mỹ -
14130120.2610.25.11Anh văn B1.1
24130120.2610.25.12Anh văn B1.1
34130120.2610.25.17BAnh văn B1.1
44130120.2610.25.17CAnh văn B1.1
54130120.2610.25.18BAnh văn B1.1
64130120.2610.25.18CAnh văn B1.1
74130120.2610.25.20Anh văn B1.1
84130120.2610.25.21AAnh văn B1.1
94130120.2610.25.21BAnh văn B1.1
[107DTHNAM] Đoàn Thị Hoài Nam - 0368954711
11075770.2610.23.48Công nghệ sinh học môi trường
21073583.2610.25.46Hóa hữu cơ
31075590.2610.24.48AMiễn dịch học
41075590.2610.24.48BMiễn dịch học
51076530.2610.22.48BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
61079690.2610.26.48Thực tập nhận thức
71079690.2610.26.49Thực tập nhận thức
[109HPNAM] Huỳnh Phương Nam - 0914000357
11093620.2610.22.64Bê tông chất lượng cao
[106LHNAM] Lê Hồng Nam - 0905888809
11064350.2610.xx.38Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21061940.2610.25.42AKiến tập nghề nghiệp
31061940.2610.25.42BKiến tập nghề nghiệp
41061400.2610.xx.38Thực tập Tốt nghiệp (DT)
51064780.2610.xx.41Thực tập Tốt nghiệp (HTMT)
61064770.2610.xx.38Thực tập Tốt nghiệp (KTVT)
[101LHNAM] Lê Hoài Nam - 0906309302
11014500.2610.26.04ANhập môn ngành (CDT)
21014500.2610.26.04BNhập môn ngành (CDT)
31014500.2610.26.05ANhập môn ngành (CDT)
41014500.2610.26.05BNhập môn ngành (CDT)
51014500.2610.26.06ANhập môn ngành (CDT)
61014500.2610.26.06BNhập môn ngành (CDT)
71014500.2610.26.94Nhập môn ngành (CDT)
81012750.2610.23.04APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
91013310.2610.22.06APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
101013310.2610.22.06BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
111220810.2610.22.88Robot công nghiệp
121220810.2610.23.87Robot công nghiệp
131014400.2610.51.04Thiết kế và chế tạo mô hình hệ thống cơ điện tử
[107PCNAM] Phạm Cẩm Nam - 0987873154
11076320.2610.23.51Công nghệ sản xuất gốm sứ
21079650.2610.26.51AHóa đại cương
31079650.2610.26.51BHóa đại cương
41079650.2610.26.60AHóa đại cương
51079650.2610.26.60BHóa đại cương
61231890.2610.25.07AHóa học đại cương
71231890.2610.25.07BHóa học đại cương
81231890.2610.25.08Hóa học đại cương (tieng anh)
91076360.2610.23.51APBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat
101076370.2610.23.51BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP
111077160.2610.22.51Phương pháp phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili
121079690.2610.26.51AThực tập nhận thức
131079690.2610.26.51BThực tập nhận thức
141076170.2610.24.51Tinh thể học
[109PHNAM] Phan Hoàng Nam - 0931225799
11095500.2610.25.65Lập trình Python
21094770.2610.23.62Lập trình trong XD nâng cao
31094460.2610.50.59Mô hình hóa số và phân tích kết cấu cầu
41094460.2610.51.59Mô hình hóa số và phân tích kết cấu cầu
51094740.2610.23.62PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Xây dựng
61094850.2610.22.62PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong XD nâng cao
[103TVNAM] Trần Văn Nam - 0913477045
11035880.2610.26.17ANhập môn ngành
21035880.2610.26.17BNhập môn ngành
31034450.2610.22.17ANhiên liệu và quá trình cháy
41034450.2610.22.17BNhiên liệu và quá trình cháy
51035170.2610.50.17Nhiên liệu và quá trình cháy
61035170.2610.51.17Nhiên liệu và quá trình cháy
71033400.2610.24.17APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
[209DTHNGA] Đỗ Thị Hằng Nga -
12090170.2610.24.23ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.23BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.52ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.52BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.24.69ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2610.24.69BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2610.24.78Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[111TTNGA] Tô Thúy Nga -
11111910.2610.25.68ACơ lưu chất
21111910.2610.25.68BCơ lưu chất
31111910.2610.25.77Cơ lưu chất
41112750.2610.22.75Mô hình hóa hệ thống tài nguyên nước
51113090.2610.50.75Mô hình hóa hệ thống tài nguyên nước
61112760.2610.22.75PBL 8: Mô hình hóa HT Tài nguyên nước
71112780.2610.22.75Quy hoạch và quản lý nguồn nước
81111262.2610.24.67Thủy văn
91111262.2610.24.70Thủy văn
101111262.2610.24.77Thủy văn
111111710.2610.51.75Ứng dụng mô hình toán thủy văn
[413TTNGA] Trương Thúy Nga - 0928541998
14130120.2610.25.72Anh văn B1.1
[999TTKNGAN] Trần Thị Kim Ngân - 0344355208
15070030.2610.26.16Tiếng Nhật 1 (CNTT)
25070030.2610.26.99Tiếng Nhật 1 (CNTT)
35070050.2610.25.16ATiếng Nhật 3 (CNTT)
45070050.2610.25.16BTiếng Nhật 3 (CNTT)
55070050.2610.25.99ATiếng Nhật 3 (CNTT)
65070050.2610.25.99BTiếng Nhật 3 (CNTT)
75070070.2610.24.16ATiếng Nhật 5 (CNTT)
85070070.2610.24.16BTiếng Nhật 5 (CNTT)
95070070.2610.24.99ATiếng Nhật 5 (CNTT)
105070070.2610.24.99BTiếng Nhật 5 (CNTT)
115070090.2610.23.16ATiếng Nhật 7 (CNTT)
125070090.2610.23.16BTiếng Nhật 7 (CNTT)
135070090.2610.23.99ATiếng Nhật 7 (CNTT)
145070090.2610.23.99BTiếng Nhật 7 (CNTT)
[101NTNGHI] Ngô Thanh Nghị - 0905872213
11011693.2610.24.04AAĐiều khiển logic và lập trình PLC
21011693.2610.24.04ABĐiều khiển logic và lập trình PLC
31011693.2610.24.04BĐiều khiển logic và lập trình PLC
41011693.2610.24.05AĐiều khiển logic và lập trình PLC
51011693.2610.24.05BĐiều khiển logic và lập trình PLC
61011693.2610.24.06AĐiều khiển logic và lập trình PLC
71011693.2610.24.06BĐiều khiển logic và lập trình PLC
81012700.2610.24.04BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
91012700.2610.24.05APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
101012700.2610.24.06APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
111222720.2610.23.87PBL4 - Điều khiển logic và lập trình PLC
121014140.2610.51.04Thiết kế hệ thống điều khiển tự động thủy khí
131012730.2610.23.04AAThiết kế hệ thống SCADA và HMI
141012730.2610.23.04ABThiết kế hệ thống SCADA và HMI
151012730.2610.23.04BAThiết kế hệ thống SCADA và HMI
161012730.2610.23.04BBThiết kế hệ thống SCADA và HMI
171012730.2610.23.05Thiết kế hệ thống SCADA và HMI
181012730.2610.23.06AThiết kế hệ thống SCADA và HMI
191012730.2610.23.06BThiết kế hệ thống SCADA và HMI
[413HLMNGHI] Hồ Lê Minh Nghi -
14130120.2610.25.76Anh văn B1.1
24130120.2610.25.77Anh văn B1.1
[103DDNGHIA] Dương Đình Nghĩa - 0969648777
11030023.2610.24.17AAn toàn lao động
21030023.2610.24.17BAn toàn lao động
31033390.2610.24.17AKết cấu tính toán động cơ đốt trong
41033390.2610.24.17BKết cấu tính toán động cơ đốt trong
51033400.2610.24.17CPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
61034510.2610.22.17BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
71033380.2610.24.17Aứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ
81033380.2610.24.17Bứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ
[413HTBNGOC] Huỳnh Thị Bích Ngọc - 0905170802
14130120.2610.25.65Anh văn B1.1
24130120.2610.25.67Anh văn B1.1
34130120.2610.25.68Anh văn B1.1
44130120.2610.25.69Anh văn B1.1
[121NHNGOC] Nguyễn Hồng Ngọc -
11210973.2610.24.72ACấu trúc kiến trúc
21210973.2610.24.72BCấu trúc kiến trúc
31210973.2610.24.71ACấu trúc kiến trúc (tieng anh)
41210973.2610.24.71BCấu trúc kiến trúc (tieng anh)
51211380.2610.50.72Chuyên đề QH 4: Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị
61211380.2610.51.72Chuyên đề QH 4: Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị
71211073.2610.22.72Chuyên đề Thiết kế đô thị
81211820.2610.50.71Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị
91211820.2610.51.71Luật kiểm soát Kiến trúc đô thị
101210993.2610.24.72APBL 3: Thiết kế trường THPT
[107NTTNGOC] Nguyễn Thị Tuyết Ngọc - 0703441489
11075290.2610.24.52ATH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
21075290.2610.24.52BTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
31075290.2610.24.52CTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
41223600.2610.26.87ATN Hóa đại cương
51223600.2610.26.87BTN Hóa đại cương
61223600.2610.26.88ATN Hóa đại cương
71223600.2610.26.88BTN Hóa đại cương
81223600.2610.26.89TN Hóa đại cương
91075190.2610.25.46ATN hóa hữu cơ
101075190.2610.25.46BTN hóa hữu cơ
111075190.2610.25.46CTN hóa hữu cơ
121079160.2610.25.54ATN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)
131079160.2610.25.54BTN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)
141075400.2610.25.45ATN Hóa lý 2
151075400.2610.25.45BTN Hóa lý 2
161075400.2610.25.45CTN Hóa lý 2
171075400.2610.25.46ATN Hóa lý 2
181075400.2610.25.46BTN Hóa lý 2
191075400.2610.25.46CTN Hóa lý 2
201075400.2610.XX.91TN Hóa lý 2
[109PVNGOC] Phạm Văn Ngọc - 0869400900
11090990.2610.24.67ANền và Móng
21090990.2610.24.67BNền và Móng
31090990.2610.24.69ANền và Móng
41090990.2610.24.69BNền và Móng
51090990.2610.24.77Nền và Móng
61092890.2610.24.67APBL 1: Nền và móng
71092890.2610.24.67BPBL 1: Nền và móng
81092890.2610.24.69APBL 1: Nền và móng
91092890.2610.24.69BPBL 1: Nền và móng
[305VTMNGOC] Võ Thị Minh Ngọc - 0839964678
13050660.2610.25.33BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.50BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.59ATN vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.66TN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.76ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
[121LPNGUYEN] Lê Phong Nguyên - 0903505906
11211950.2610.26.71AK. trúc nhập môn
21211173.2610.22.71CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
31210610.2610.25.72BPBL1: Thiết kế biệt thự
41211730.2610.50.71Thực tập doanh nghiệp
51211730.2610.51.71Thực tập doanh nghiệp
[118NHNGUYEN] Nguyễn Hồng Nguyên - 0985568748
11180543.2610.24.86AGiao tiếp kinh doanh
21180543.2610.24.86BGiao tiếp kinh doanh
31180543.2610.24.85Giao tiếp kinh doanh (tieng anh)
41183000.2610.23.95AKhởi nghiệp & đổi mới sáng tạo
51183000.2610.23.95BKhởi nghiệp & đổi mới sáng tạo
61183000.2610.23.84Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh)
71183030.2610.22.34Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
81182550.2610.23.02AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
91182550.2610.23.02BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
101182550.2610.23.03AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
111182550.2610.23.03BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
121182550.2610.23.22Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
131184410.2610.50.86Lý thuyết lãnh đạo
141182820.2610.24.85BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
151183220.2610.22.85CPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
161184080.2610.23.96Quản lý kho vận
171183240.2610.22.85AQuản lý nghiên cứu và phát triển
181183240.2610.22.85BQuản lý nghiên cứu và phát triển
191182670.2610.25.85AQuản trị sản xuất
201182670.2610.25.85BQuản trị sản xuất
[118NTTNGUYEN] Nguyễn Thị Thảo Nguyên - 0905881711
11182790.2610.23.73Kinh tế và quản lý dự án xây dựng
21180853.2610.23.64Kinh tế xây dựng
31102910.2610.23.68Quản trị học đại cương
41102910.2610.23.70Quản trị học đại cương
51180043.2610.25.84AThực tập Nhận thức
61180043.2610.25.84BThực tập Nhận thức
71182193.2610.25.83AToán chuyên ngành 1
81182193.2610.25.83BToán chuyên ngành 1
91182193.2610.25.84AToán chuyên ngành 1
101182193.2610.25.84BToán chuyên ngành 1
[102NVNGUYEN] Nguyễn Văn Nguyên - 0903577986
11025070.2610.26.10ATH Kỹ thuật lập trình
21025070.2610.26.10BTH Kỹ thuật lập trình
31025070.2610.26.11ATH Kỹ thuật lập trình
41025070.2610.26.12ATH Kỹ thuật lập trình
51025070.2610.26.12BTH Kỹ thuật lập trình
61025070.2610.26.13ATH Kỹ thuật lập trình
71025070.2610.26.14TH kỹ thuật lập trình
81025070.2610.26.15ATH kỹ thuật lập trình
91025070.2610.26.15BTH kỹ thuật lập trình
101025070.2610.26.16ATH kỹ thuật lập trình
111025070.2610.26.16BTH kỹ thuật lập trình
121025070.2610.26.98TH Kỹ thuật lập trình
131025070.2610.26.99ATH kỹ thuật lập trình
[107NTMNGUYET] Nguyễn Thị Minh Nguyệt - 0935873198
11079660.2610.26.45ATN Hóa đại cương
21079660.2610.26.45BTN Hóa đại cương
31079660.2610.26.47ATN Hóa đại cương
41079660.2610.26.47BTN Hóa đại cương
51079660.2610.26.59ATN Hóa đại cương
61079660.2610.26.59BTN Hóa đại cương
71079660.2610.26.60ATN Hóa đại cương
81079660.2610.26.60BTN Hóa đại cương
91079660.2610.26.64ATN Hóa đại cương
101079660.2610.26.64BTN Hóa đại cương
111079660.2610.26.73ATN Hóa đại cương
121079660.2610.26.73BTN Hóa đại cương
131079660.2610.26.79ATN Hóa đại cương
141079660.2610.26.79BTN Hóa đại cương
151079660.2610.26.79CTN Hóa đại cương
[209TANGUYET] Từ Ánh Nguyệt -
12090170.2610.24.33ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.33BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.68ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.68BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.24.76Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2610.24.77Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[101NPTNHAN] Nguyễn Phạm Thế Nhân - 0905969475
11012530.2610.24.01ANguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
21012530.2610.24.01BNguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
31012530.2610.24.02ANguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
41012530.2610.24.02BNguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
51012530.2610.24.90ANguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
61012530.2610.24.90BNguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
71014470.2610.26.03ANhập môn ngành CKHK
81014470.2610.26.03BNhập môn ngành CKHK
91012550.2610.24.02APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
101013460.2610.23.03APBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT
111222820.2610.22.87Phương pháp số trong tính toán kết cấu
121012990.2610.22.01Thiết kế nhà máy cơ khí
131012990.2610.22.02Thiết kế nhà máy cơ khí
141012990.2610.22.90Thiết kế nhà máy cơ khí
151013990.2610.51.01Thiết kế nhà máy cơ khí
161013990.2610.51.02Thiết kế nhà máy Cơ khí
171012230.2610.24.03AToán CN 2: PP phần tử hữu hạn
181012230.2610.24.03BToán CN 2: PP phần tử hữu hạn
[107DMNHAT] Đặng Minh Nhật - 84913486813
11077950.2610.51.46Chuyên đề 1: Khai thác và sử dụng protein trong công nghệ thực phẩm
21078020.2610.51.46Chuyên đề 3: Khai thác và sử dụng lipid trong công nghệ thực phẩm
31078040.2610.51.46Cơ chế các phản ứng hoá học thực phẩm
41075830.2610.24.45AHóa học thực phẩm
51075830.2610.24.45BHóa học thực phẩm
61075830.2610.24.46AHóa học thực phẩm
71075830.2610.24.46BHóa học thực phẩm
81077730.2610.51.46Luận văn tốt nghiêp
91075310.2610.24.45APhân tích thực phẩm
101075310.2610.24.45BPhân tích thực phẩm
111075310.2610.24.46APhân tích thực phẩm
121075310.2610.24.46BPhân tích thực phẩm
131073630.2610.25.48AThống kê ứng dụng
141073630.2610.25.48BThống kê ứng dụng
151073630.2610.25.54Thống kê ứng dụng
[101LDMNHAT] Lê Đình Minh Nhật -
11011983.2610.24.06AĐiện tử công nghiệp
21011983.2610.24.06BĐiện tử công nghiệp
31012043.2610.23.04AHệ thống cơ điện tử
41012043.2610.23.04BAHệ thống cơ điện tử
51012043.2610.23.04BBHệ thống cơ điện tử
61012430.2610.25.04BKỹ thuật điện tử
71012430.2610.25.06Kỹ thuật điện tử
81012750.2610.23.06BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
91012310.2610.XX.91TH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
[413LTNHI] Lê Thị Nhi -
14130120.2610.25.31AAnh văn B1.1
24130120.2610.25.32Anh văn B1.1
34130120.2610.25.33Anh văn B1.1
44130120.2610.25.41Anh văn B1.1
[105NTANHI] Nguyễn Thị Ái Nhi -
11052663.2610.25.32ACơ sở lý thuyết mạch điện
21052663.2610.25.32BCơ sở lý thuyết mạch điện
31052663.2610.25.33ACơ sở lý thuyết mạch điện
41052663.2610.25.33BCơ sở lý thuyết mạch điện
51052663.2610.25.34ACơ sở lý thuyết mạch điện
61052663.2610.25.34BCơ sở lý thuyết mạch điện
71050931.2610.25.25AKỹ thuật điện
81050931.2610.25.25BKỹ thuật điện
91053183.2610.25.27ALý thuyết mạch điện 1
101053183.2610.25.27BLý thuyết mạch điện 1
111053183.2610.25.28ALý thuyết mạch điện 1
121053183.2610.25.28BLý thuyết mạch điện 1
131053183.2610.25.29ALý thuyết mạch điện 1
141053183.2610.25.29BLý thuyết mạch điện 1
151053183.2610.25.30ALý thuyết mạch điện 1
161053183.2610.25.30BLý thuyết mạch điện 1
171053183.2610.25.31ALý thuyết mạch điện 1
181053183.2610.25.31BLý thuyết mạch điện 1
191051402.2610.25.30APhương pháp tính
201051402.2610.25.30BPhương pháp tính
[113LTKOANH] Lê Thị Kim Oanh -
11184440.2610.50.85Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
21220270.2610.24.87Kinh tế đại cương
31220270.2610.24.88Kinh tế đại cương
41220270.2610.24.89Kinh tế đại cương
51183130.2610.23.85Kinh tế học trong quản trị doanh nghiệp
61232140.2610.24.07Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71232140.2610.24.08AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
81232140.2610.24.08BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
91183210.2610.22.85Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp
101183210.2610.22.96Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp
111184400.2610.50.86PBL 2: Phát triển doanh nghiệp 4.0
121184400.2610.51.86PBL 2: Phát triển doanh nghiệp 4.0
131183220.2610.22.85APBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
141184450.2610.50.85Quản lý chất lượng trong thời đại 4.0
151222880.2610.23.87Quản lý dự án công nghiệp
[111NTPHAT] Nguyễn Thành Phát -
11111262.2610.24.68Thủy văn
21111262.2610.24.69AThủy văn
31111262.2610.24.69BThủy văn
41111262.2610.24.73Thủy văn
51111262.2610.24.76Thủy văn
61112380.2610.22.73ứng dụng GIS trong hạ tầng kỹ thuật
71113280.2610.24.78ứng dụng GIS trong quản lý và phát triển đô thị
81112030.2610.24.74Ứng dụng GIS trong xây dựng
[107DTHPHAN] Dương Thị Hồng Phấn -
11079470.2610.24.50AAn toàn lao động trong nhà máy hóa
21079470.2610.24.50BAn toàn lao động trong nhà máy hóa
31079470.2610.24.51An toàn lao động trong nhà máy hóa
41076340.2610.23.51Công nghệ sản xuất thủy tinh
51074720.2610.25.52AHóa phân tích
61074720.2610.25.52BHóa phân tích
71079600.2610.26.50BKỹ năng mềm
81077190.2610.22.51PBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP silicat
91076280.2610.23.51Phân tích silicate
101079480.2610.24.50AQuy hoạch thực nghiệm trong KTHH
111079480.2610.24.50BQuy hoạch thực nghiệm trong KTHH
121079480.2610.24.51Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH
131077150.2610.22.51Thủy tinh kỹ thuật và dân dụng
[999PTPHONG] Phạm Tiên Phong - 0905100713
11034730.2610.22.26Quản lý và đánh giá công nghệ
[115NVPHONG] Nguyễn Văn Phòng - 0905832777
11063010.2610.24.41Kỹ thuật số
21063010.2610.24.43Kỹ thuật số
31063010.2610.24.44Kỹ thuật số
41063010.2610.25.42AKỹ thuật số
51063010.2610.25.42BKỹ thuật số
61063460.2610.24.43APBL 2: Mạch điện tử
[102DHPHUONG] Đặng Hoài Phương - 0935578555
11223180.2610.23.89Giao tiếp người máy
21024040.2610.22.10AKiến trúc phần mềm
31024040.2610.22.10BKiến trúc phần mềm
41024040.2610.22.15Kiến trúc phần mềm
51223050.2610.23.89Lập trình .NET
61023693.2610.25.10ALập trình hướng đối tượng
71023693.2610.25.10BLập trình hướng đối tượng
81023693.2610.25.11ALập trình hướng đối tượng
91023693.2610.25.11BLập trình hướng đối tượng
101023720.2610.25.16ALập trình hướng đối tượng
111023720.2610.25.16BLập trình hướng đối tượng
121023720.2610.25.99ALập trình hướng đối tượng
131023720.2610.25.99BLập trình hướng đối tượng
141223350.2610.23.88Lập trình hướng đối tượng
151223160.2610.22.89BPBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm
161023690.2610.25.10APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
171023780.2610.23.10BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
181023780.2610.23.11BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
191023730.2610.25.16ATH Lập trình hướng đối tượng
201023730.2610.25.16BTH Lập trình hướng đối tượng
211023730.2610.25.99ATH Lập trình hướng đối tượng
221023730.2610.25.99BTH Lập trình hướng đối tượng
[111DTKPHUONG] Đoàn Thụy Kim Phương -
11111910.2610.25.59ACơ lưu chất
21111910.2610.25.59BCơ lưu chất
31111910.2610.25.60ACơ lưu chất
41111910.2610.25.60BCơ lưu chất
51111910.2610.25.62ACơ lưu chất
61111910.2610.25.62BCơ lưu chất
71111910.2610.25.65Cơ lưu chất
81111910.2610.25.69ACơ lưu chất
91111910.2610.25.69BCơ lưu chất
101111910.2610.25.73ACơ lưu chất
111111910.2610.25.73BCơ lưu chất
121111910.2610.25.75Cơ lưu chất
131112370.2610.22.75Mô hình chất lượng nước
141111930.2610.25.81AThủy lực trong kỹ thuật môi trường
151111930.2610.25.81BThủy lực trong kỹ thuật môi trường
[105NHVPHUONG] Nguyễn Hồng Việt Phương - 0917981779
11051980.2610.50.27Bảo vệ hệ thống điện phức tạp
21053590.2610.22.30ABảo vệ hệ thống điện phức tạp
31053590.2610.22.30BBảo vệ hệ thống điện phức tạp
41053310.2610.23.28ALưới điện thông minh
51053310.2610.23.28BLưới điện thông minh
61053310.2610.23.29ALưới điện thông minh
71053310.2610.23.29BLưới điện thông minh
81050223.2610.24.29ANgắn mạch trong Hệ thống điện
91050223.2610.24.29BNgắn mạch trong Hệ thống điện
101053600.2610.22.30APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
111053600.2610.22.30BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
[117NLPHUONG] Nguyễn Lan Phương - 0905160341
11171810.2610.24.79Mạng lưới thoát nước
21170011.2610.24.59AMôi trường
31170011.2610.24.59BMôi trường
41170011.2610.24.77Môi trường
51172630.2610.26.18AMôi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.18BMôi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.26AMôi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.26BMôi trường và phát triển bền vững
91172630.2610.26.29AMôi trường và phát triển bền vững
101172630.2610.26.29BMôi trường và phát triển bền vững
111172630.2610.26.35Môi trường và phát triển bền vững
121172630.2610.26.48AMôi trường và phát triển bền vững
131172630.2610.26.48BMôi trường và phát triển bền vững
[107NTDPHUONG] Nguyễn Thị Đông Phương -
11074790.2610.24.45ADinh dưỡng thực phẩm
21074790.2610.24.45BDinh dưỡng thực phẩm
31074790.2610.24.46ADinh dưỡng thực phẩm
41074790.2610.24.46BDinh dưỡng thực phẩm
51074790.2610.24.47Dinh dưỡng thực phẩm
61076760.2610.22.45APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất
71076760.2610.22.45BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất
81073530.2610.XX.91Sinh học đại cương
[109PNPHUONG] Phạm Ngọc Phương - 0979062057
11095230.2610.26.73ANhập môn ngành KTCSHT
21095230.2610.26.73BNhập môn ngành KTCSHT
31093070.2610.24.59Phương pháp nghiên cứu khoa học
41092600.2610.24.59ATổng quan công trình giao thông
51092600.2610.24.59BTổng quan công trình giao thông
[210LHPHUOC] Lê Hồng Phước - 0905693057
12100010.2610.23.13Pháp luật đại cương
22100010.2610.24.22APháp luật đại cương
32100010.2610.24.22BPháp luật đại cương
42100010.2610.24.23APháp luật đại cương
52100010.2610.24.23BPháp luật đại cương
62100010.2610.26.22APháp luật đại cương
72100010.2610.26.22BPháp luật đại cương
82100010.2610.26.22CPháp luật đại cương
92100010.2610.26.25APháp luật đại cương
102100010.2610.26.25BPháp luật đại cương
112100010.2610.26.27APháp luật đại cương
122100010.2610.26.27BPháp luật đại cương
132100010.2610.26.28APháp luật đại cương
142100010.2610.26.28BPháp luật đại cương
[109DTPHUONG] Đỗ Thị Phượng -
11092780.2610.23.64Công nghệ gốm xây dựng 1
21092790.2610.23.64PBL 4: Công nghệ gốm xây dựng 1
31090382.2610.24.83Vật liệu xây dựng
41090382.2610.24.84AVật liệu xây dựng
51090382.2610.24.84BVật liệu xây dựng
61090382.2610.24.95AVật liệu xây dựng
71090382.2610.24.95BVật liệu xây dựng
[413TTTPHUONG] Trần Thị Túy Phượng - 0765884848
14130311.2610.XX.91Anh văn A2.2
24130120.2610.25.42BAnh văn B1.1
34130120.2610.25.43Anh văn B1.1
44130120.2610.25.44Anh văn B1.1
54130120.2610.25.48AAnh văn B1.1
64130120.2610.25.48BAnh văn B1.1
74130120.2610.25.51Anh văn B1.1
84130120.2610.25.84AAnh văn B1.1
94130120.2610.25.84BAnh văn B1.1
[106VDPHUC] Võ Duy Phúc - 0906460182
11063360.2610.24.39AAnten và truyền sóng
21063360.2610.24.39BAnten và truyền sóng
31063360.2610.24.40AAnten và truyền sóng
41063360.2610.24.40BAnten và truyền sóng
51063360.2610.24.41AAnten và truyền sóng
61063360.2610.24.41BAnten và truyền sóng
71063203.2610.25.39AKỹ năng mềm
81063203.2610.25.39BKỹ năng mềm
91022553.2610.25.16Lý thuyết thông tin
101022553.2610.25.99Lý thuyết thông tin
111062493.2610.22.40Lý thuyết thông tin
121064890.2610.26.38PBL 1: Nhập môn ngành
131064890.2610.26.39PBL 1: Nhập môn ngành
141063370.2610.24.39BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử
[118K] Khoa QLDA -
11184070.2610.zz.85Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21184050.2610.zz.84Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
31183980.2610.49.83Đề án tốt nghiệp
41182463.2610.zz.83Đồ án tốt nghiệp
51182463.2610.zz.84Đồ án tốt nghiệp (CLC)
61182970.2610.zz.85Đồ án tốt nghiệp (QLCN)
71184180.2610.zz.83Đồ án Tốt nghiệp KX
81184180.2610.zz.84Đồ án Tốt nghiệp KX (CLC)
91183960.2610.50.83Thực tập 1
101183970.2610.49.83Thực tập 2
111182930.2610.23.85Thực tập hệ thống công nghiệp
121182930.2610.23.86AThực tập hệ thống công nghiệp
131182930.2610.23.86BThực tập hệ thống công nghiệp
141182930.2610.23.96Thực tập hệ thống công nghiệp
151181160.2610.xx.83Thực tập Tốt nghiệp (KTXD)
[105NKQUANG] Nguyễn Khánh Quang - 0914424858
11053740.2610.22.32AĐiều khiển tự động truyền động điện trong CN
21053740.2610.22.32BĐiều khiển tự động truyền động điện trong CN
31053740.2610.22.34AĐiều khiển tự động truyền động điện trong CN
41053740.2610.22.34BĐiều khiển tự động truyền động điện trong CN
51054690.2610.26.33Kỹ năng mềm
61054680.2610.26.32Nhập môn ngành
71053420.2610.24.33APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
81053420.2610.24.33BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
91053100.2610.24.29ATruyền động điện
101053100.2610.24.29BTruyền động điện
111053100.2610.24.30ATruyền động điện
121053100.2610.24.30BTruyền động điện
131053100.2610.24.32ATruyền động điện
141053100.2610.24.32BTruyền động điện
151053100.2610.24.33ATruyền động điện
161053100.2610.24.33BTruyền động điện
171053100.2610.24.34ATruyền động điện
181053100.2610.24.34BTruyền động điện
[109NVQUANG] Nguyễn Văn Quang -
11092720.2610.24.64Hóa ứng dụng kỹ thuật 1
21090382.2610.24.71AVật liệu xây dựng
31090382.2610.24.71BVật liệu xây dựng
41090382.2610.24.72AVật liệu xây dựng
51090382.2610.24.72BVật liệu xây dựng
61093640.2610.22.64Vật liệu xây dựng thông minh
[103PNQUANG] Phạm Ngọc Quang - 0773353057
11033220.2610.25.64ACơ lý thuyết
21033220.2610.25.64BCơ lý thuyết
31034750.2610.22.26Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC)
41222900.2610.22.87AQuản lý và kiểm soát chất lượng
51222900.2610.22.87BQuản lý và kiểm soát chất lượng
61033070.2610.25.62ASức bền vật liệu
71033070.2610.25.62BSức bền vật liệu
81033070.2610.25.65Sức bền vật liệu
91033070.2610.25.69ASức bền vật liệu
101033070.2610.25.69BSức bền vật liệu
111033070.2610.25.73ASức bền vật liệu
121033070.2610.25.73BSức bền vật liệu
131033070.2610.25.76Sức bền vật liệu
141033070.2610.25.77Sức bền vật liệu
151033070.2610.25.78ASức bền vật liệu
161033070.2610.25.78BSức bền vật liệu
[105DMQUAN] Dương Minh Quân - 0978468468
11053310.2610.23.27ALưới điện thông minh
21053310.2610.23.27BLưới điện thông minh
31053310.2610.23.30Lưới điện thông minh
41054610.2610.50.27Lưới điện thông minh
51053120.2610.24.29AMạng điện
61053120.2610.24.29BMạng điện
71053120.2610.24.30AMạng điện
81053120.2610.24.30BMạng điện
91053260.2610.24.28APBL 3: Lưới điện cao áp
101053260.2610.24.28BAPBL 3: Lưới điện cao áp
111053260.2610.24.28BBPBL 3: Lưới điện cao áp
121054030.2610.50.27Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào hệ thống điện
[111NTQUAN] Nguyễn Trung Quân - 0972686228
11113480.2610.22.78Công nghệ tổ chức thi công công trình đô thị
21113510.2610.22.78PB7: Thiết kế và TC thi công công trình đô thị
31112060.2610.24.74PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA
41112590.2610.22.77Tổ chức thi công
[117THQUAN] Trần Hà Quân - 0793241451
11171563.2610.22.79Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn
21171563.2610.22.81Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn
31170011.2610.23.62Môi trường
41172630.2610.26.14Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.30AMôi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.30BMôi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.72AMôi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.72BMôi trường và phát triển bền vững
91171930.2610.24.81BPBL 2: Xử lý nước thải
[103VDQUI] Võ Đại Quí -
11034800.2610.23.20ACNTT ứng dụng chuyên ngành
21034800.2610.23.20BCNTT ứng dụng chuyên ngành
31034970.2610.22.20AKiểm định ô tô
41034970.2610.22.20BKiểm định ô tô
51021230.2610.26.19Kỹ năng mềm
61021230.2610.26.20Kỹ năng mềm
71035780.2610.26.95Kỹ năng mềm
81035390.2610.50.17Kỹ thuật mới trong chẩn đoán động cơ và ô tô
91035390.2610.51.17Kỹ thuật mới trong chẩn đoán động cơ và ô tô
101033830.2610.24.20BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
111033500.2610.23.18APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
121034801.2610.23.20ATH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)
131034801.2610.23.20BTH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)
141034810.2610.23.20AThiết kế khung vỏ ô tô
151034810.2610.23.20BThiết kế khung vỏ ô tô
161035071.2610.22.20ATN Kiểm định ô tô (0.5 TC)
171035071.2610.22.20BTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)
181035071.2610.22.20CTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)
[901TDKQUOC] Trần Đình Khôi Quốc -
11050243.2610.23.34AĐiều khiển số
21050243.2610.23.34BĐiều khiển số
31222670.2610.23.87Lý thuyết điều khiển tự động
41222680.2610.23.87PBL3 - Thiết kế hệ thống điều khiển
[103NVQUYEN] Nguyễn Văn Quyền -
11033080.2610.25.04ATN Sức bền vật liệu (0.5)
21033080.2610.25.04BTN Sức bền vật liệu (0.5)
31033080.2610.25.05ATN Sức bền vật liệu (0.5)
41033080.2610.25.05BTN Sức bền vật liệu (0.5)
51033080.2610.25.05CTN Sức bền vật liệu (0.5)
61033080.2610.25.06ATN Sức bền vật liệu (0.5)
71033080.2610.25.06BTN Sức bền vật liệu (0.5)
81033080.2610.25.19ATN Sức bền vật liệu (0.5)
91033080.2610.25.19BTN Sức bền vật liệu (0.5)
101033080.2610.25.19CTN Sức bền vật liệu (0.5)
111033080.2610.25.20ATN Sức bền vật liệu (0.5)
121033080.2610.25.20BTN Sức bền vật liệu (0.5)
131033080.2610.25.59ATN Sức bền vật liệu (0.5)
141033080.2610.25.59BTN Sức bền vật liệu (0.5)
151033080.2610.25.60ATN Sức bền vật liệu (0.5)
161033080.2610.25.60BTN Sức bền vật liệu (0.5)
171033080.2610.25.62ATN Sức bền vật liệu (0.5)
181033080.2610.25.62BTN Sức bền vật liệu (0.5)
191033080.2610.25.65ATN Sức bền vật liệu (0.5)
201033080.2610.25.65BTN Sức bền vật liệu (0.5)
211033080.2610.25.67ATN Sức bền vật liệu (0.5)
221033080.2610.25.67BTN Sức bền vật liệu (0.5)
231033080.2610.25.68ATN Sức bền vật liệu (0.5)
241033080.2610.25.68BTN Sức bền vật liệu (0.5)
251033080.2610.25.69ATN Sức bền vật liệu (0.5)
261033080.2610.25.69BTN Sức bền vật liệu (0.5)
271033080.2610.25.70ATN Sức bền vật liệu (0.5)
281033080.2610.25.70BTN Sức bền vật liệu (0.5)
291033080.2610.25.70CTN Sức bền vật liệu (0.5)
301033080.2610.25.73ATN Sức bền vật liệu (0.5)
311033080.2610.25.73BTN Sức bền vật liệu (0.5)
321033080.2610.25.75ATN Sức bền vật liệu (0.5)
331033080.2610.25.75BTN Sức bền vật liệu (0.5)
341033080.2610.25.76ATN Sức bền vật liệu (0.5)
351033080.2610.25.76BTN Sức bền vật liệu (0.5)
361033080.2610.25.77ATN Sức bền vật liệu (0.5)
371033080.2610.25.77BTN Sức bền vật liệu (0.5)
381033080.2610.25.78ATN Sức bền vật liệu (0.5)
391033080.2610.25.78BTN Sức bền vật liệu (0.5)
401222550.2610.24.87ATN Sức bền vật liệu (0.5TC)
411222550.2610.24.87BTN Sức bền vật liệu (0.5TC)
[117HHQUYEN] Hồ Hồng Quyên - 0977422246
11172250.2610.22.79Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất
21170011.2610.23.46AMôi trường
31170011.2610.23.46BMôi trường
41172630.2610.26.15AMôi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.15BMôi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.32Môi trường và phát triển bền vững
71172520.2610.50.79Phất triển bền vững
81172280.2610.22.81Quản lý sinh vật ngoại lai xâm hại
91172300.2610.22.81Quản lý tài nguyên năng lượng và khoáng sản
[118NTPQUYEN] Nguyễn Thị Phương Quyên - 0978470601
11184370.2610.50.86Chuyên đề 1: Nâng cao hiệu quả vận hành trong sản xuất
21184370.2610.51.86Chuyên đề 1: Nâng cao hiệu quả vận hành trong sản xuất
31182820.2610.24.86CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh)
41182900.2610.23.96BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh)
51184360.2610.50.85Phân tích và trực quan hóa dữ liệu
61184360.2610.50.86Phân tích và trực quan hóa dữ liệu
71184360.2610.51.86Phân tích và trực quan hóa dữ liệu
81180753.2610.22.71AQuản lý Dự án
91180753.2610.22.71BQuản lý Dự án
101180933.2610.22.73Quản trị học
111180933.2610.23.16Quản trị học
121180933.2610.25.86AQuản trị học
131180933.2610.25.86BQuản trị học
141183100.2610.22.17Quản trị Logistics căn bản
151183090.2610.22.17Quản trị vận hành
161183040.2610.25.85AQuy hoạch tuyến tính
171183040.2610.25.85BQuy hoạch tuyến tính
181182810.2610.24.86AThiết kế và phân tích thực nghiệm
191182810.2610.24.86BThiết kế và phân tích thực nghiệm
201182810.2610.24.85AThiết kế và phân tích thực nghiệm (tieng anh)
211182810.2610.24.85BThiết kế và phân tích thực nghiệm (tieng anh)
[107TTTQUYEN] Tạ Thị Tố Quyên - 84935337085
11078030.2610.51.46Chuyên đề 4: Khai thác và sử dụng hoạt chất sinh học sản xuất thực phẩm chức năng
21075040.2610.23.45ACN Chế biến rau quả
31075040.2610.23.45BCN Chế biến rau quả
41075040.2610.23.46ACN Chế biến rau quả
51075040.2610.23.46BCN Chế biến rau quả
61075060.2610.23.45AKỹ thuật sấy & lạnh
71075060.2610.23.45BKỹ thuật sấy & lạnh
81075060.2610.23.46Kỹ thuật sấy & lạnh
91077730.2610.49.46Luận văn tốt nghiệp
101074820.2610.24.45ANguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
111074820.2610.24.45BNguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
121074820.2610.24.46ANguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
131074820.2610.24.46BNguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
141074820.2610.24.47Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
151076760.2610.22.46APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất
161076760.2610.22.46BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất
171078010.2610.51.46Thực phẩm chức năng
181074730.2610.XX.91Văn hóa ẩm thực
191076750.2610.22.45AXử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
201076750.2610.22.45BXử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
211076750.2610.22.46AXử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
221076750.2610.22.46BXử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
[110LNQUYET] Lê Ngọc Quyết -
11103400.2610.22.67Quản lý dự án xây dựng
21103400.2610.22.68Quản lý dự án xây dựng
31102793.2610.22.68ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
41102793.2610.22.69Aứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
[123NQNQUYNH] Nguyễn Quang Như Quỳnh - 0905961715
11232350.2610.23.07Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
21232350.2610.23.08Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
31233020.2610.22.09Hệ thống thông tin sợi quang
41222810.2610.22.87Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
51222810.2610.22.88Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
61222810.2610.23.89Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
71231920.2610.25.08Mạch điện 1
81222560.2610.24.87Mạch điện tử tương tự và ứng dụng
91232150.2610.24.08AMạch và thiết bị điện tử 2
101232150.2610.24.08BMạch và thiết bị điện tử 2
111232110.2610.24.08APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
121232110.2610.24.08BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
131013080.2610.23.04Tư duy khởi nghiệp
141013080.2610.23.05ATư duy khởi nghiệp
151013080.2610.23.05BTư duy khởi nghiệp
161013080.2610.23.06Tư duy khởi nghiệp
[105NTTQUYNH] Nguyễn Thị Thanh Quỳnh - 0369360592
11052683.2610.24.28ACơ sở điện tử công suất
21052683.2610.24.28BCơ sở điện tử công suất
31052683.2610.24.29ACơ sở điện tử công suất
41052683.2610.24.29BCơ sở điện tử công suất
51052683.2610.24.30ACơ sở điện tử công suất
61052683.2610.24.30BCơ sở điện tử công suất
71053010.2610.24.34AĐiện tử công suất
81053010.2610.24.34BĐiện tử công suất
91053160.2610.25.34Kiến tập nghề nghiệp
101054690.2610.26.32Kỹ năng mềm
111054690.2610.26.35Kỹ năng mềm
121052470.2610.XX.91Mạch điện tử tương tự và số
131054680.2610.26.33Nhập môn ngành
141054680.2610.26.34Nhập môn ngành
151053250.2610.24.28APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
161053250.2610.24.28BAPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
171053250.2610.24.28BBPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
181053250.2610.24.28BCPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
191053250.2610.24.28BDPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
201053250.2610.24.28BEPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
211053250.2610.24.28BFPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
221053250.2610.24.28BGPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
231053250.2610.24.28BHPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
241053250.2610.24.28BIPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
251053250.2610.24.28BJPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
261053250.2610.24.28BKPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
271053250.2610.24.28BLPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
281053250.2610.24.28BMPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
291053250.2610.24.29PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
[305TQUYNH] Trần Quỳnh - 0774499666
13050660.2610.25.34ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.51BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.06BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.62ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.67ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.70BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050641.2610.25.33AVật lý 2
83050641.2610.25.33BVật lý 2
93050641.2610.25.64BVật lý 2
103050641.2610.25.64AVật lý 2
113050710.2610.26.32AVật lý Cơ và Nhiệt
123050710.2610.26.32BVật lý Cơ và Nhiệt
[319TCQUYNH] Trương Công Quỳnh - 0917966800
13190260.2610.25.85Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.86Đại số tuyến tính
33190260.2610.26.10Đại số tuyến tính
43190260.2610.26.11AĐại số tuyến tính
53190260.2610.26.11BĐại số tuyến tính
63190260.2610.26.98Đại số tuyến tính
[319HNQUY] Hoàng Nhật Quy - 0888101768
13190320.2610.26.75Giải tích
23190320.2610.26.76AGiải tích
33190320.2610.26.76BGiải tích
43190320.2610.26.77AGiải tích
53190320.2610.26.77BGiải tích
63190320.2610.26.78Giải tích
73190320.2610.26.79AGiải tích
83190320.2610.26.79BGiải tích
93190360.2610.26.71AToán cho k.trúc
103190360.2610.26.71BToán cho k.trúc
113190360.2610.26.72AToán cho k.trúc
123190360.2610.26.72BToán cho k.trúc
[101TMSANG] Trần Minh Sang - 0766725565
11014310.2610.xx.01Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21012850.2610.24.01AChi tiết máy
31012850.2610.24.01BChi tiết máy
41012850.2610.24.02AChi tiết máy
51012850.2610.24.02BChi tiết máy
61012850.2610.24.90AChi tiết máy
71012850.2610.24.90BChi tiết máy
81012820.2610.24.21Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo
91222710.2610.23.87Dung sai và đo lường
101012680.2610.24.90ADung sai và kỹ thuật đo
111012680.2610.24.90BDung sai và kỹ thuật đo
121012283.2610.25.04AKỹ thuật đo cơ khí
131012283.2610.25.04BKỹ thuật đo cơ khí
141012283.2610.25.05AKỹ thuật đo cơ khí
151012283.2610.25.05BKỹ thuật đo cơ khí
161012283.2610.25.06AKỹ thuật đo cơ khí
171012283.2610.25.06BKỹ thuật đo cơ khí
181013590.2610.22.03Kỹ thuật đo lường CMM
191012550.2610.24.01CPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
201012660.2610.23.90BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
211012490.2610.24.01AThiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
221012490.2610.24.01BThiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
231012490.2610.24.02AThiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
241012490.2610.24.02BThiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
251012490.2610.24.90AThiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
261012490.2610.24.90BThiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
271011293.2610.xx.01Thực tập tốt nghiệp
281014390.2610.xx.01Thực tập tốt nghiệp (CTM)
[901PHSANG] Phan Hồng Sáng -
11110743.2610.23.75Quản lý dự án (TC1)
21110743.2610.23.77Quản lý dự án (TC1)
[123FAST] Khoa KHCNTT -
11232500.2610.26.07AIELTS 5.0_1
21232490.2610.26.08AIELTS 5.0_2
31233890.2610.26.93BIELTS 6.0
[319TNSINH] Trần Nam Sinh - 0905373995
13190260.2610.26.12AĐại số tuyến tính
23190260.2610.26.12BĐại số tuyến tính
33190260.2610.26.13AĐại số tuyến tính
43190260.2610.26.13BĐại số tuyến tính
53190260.2610.26.15AĐại số tuyến tính
63190260.2610.26.15BĐại số tuyến tính
73190260.2610.26.16Đại số tuyến tính
83190260.2610.26.19Đại số tuyến tính
93190260.2610.26.20Đại số tuyến tính
103190260.2610.26.99Đại số tuyến tính
[217LSON] Lê Sơn -
12090101.2610.23.02ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.02BTư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.20ATư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.20BTư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.29ATư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.23.29BTư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2610.23.44Tư tưởng Hồ Chí Minh
82090101.2610.23.67ATư tưởng Hồ Chí Minh
92090101.2610.23.67BTư tưởng Hồ Chí Minh
[117LHSON] Lê Hoàng Sơn -
11171690.2610.25.81AChuyển khối trong kỹ thuật môi trường
21171690.2610.25.81BChuyển khối trong kỹ thuật môi trường
31172050.2610.23.73Công trình xử lý môi trường
41180313.2610.23.79Kinh tế môi trường
51180313.2610.24.81AKinh tế môi trường
61180313.2610.24.81BKinh tế môi trường
71171890.2610.23.79PBL 4_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị
81172180.2610.22.79PBL 7_ Xử lý CTR
91170143.2610.22.81Quản lý Chất thải nguy hại
101171060.2610.50.79Quản lý chất thải rắn
111171060.2610.51.80Quản lý chất thải rắn
121172080.2610.23.79Quản lý Chất thải rắn
131172360.2610.50.79Toán chuyên ngành
[121LMSON] Lê Minh Sơn -
11210993.2610.24.72BPBL 3: Thiết kế trường THPT
21211103.2610.23.72APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
31211720.2610.50.71Thực tập khảo cứu Kiến trúc cổ Việt Nam
41211720.2610.51.71Thực tập khảo cứu Kiến trúc cổ Việt Nam
[305LVTSON1] Lê Văn Thanh Sơn - 0905200467
13050641.2610.25.73AVật lý 2
23050641.2610.25.73BVật lý 2
33050641.2610.25.83AVật lý 2
43050641.2610.25.83BVật lý 2
53050710.2610.26.02AVật lý Cơ và Nhiệt
63050710.2610.26.02BVật lý Cơ và Nhiệt
73050710.2610.26.59AVật lý Cơ và Nhiệt
83050710.2610.26.59BVật lý Cơ và Nhiệt
[305LVTSON2] Lê Vũ Trường Sơn -
13050670.2610.25.23ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.23CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.25BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2610.25.26ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2610.25.60ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2610.25.64ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2610.25.73ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050670.2610.25.73CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
93050670.2610.25.99ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
103050720.2610.26.01BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
113050720.2610.26.02BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
123050720.2610.26.04BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
133050720.2610.26.32BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
143050720.2610.26.33BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
153050720.2610.26.35TN Vật lý Cơ và Nhiệt
163050720.2610.26.59BTN vật lý Cơ và Nhiệt
173050720.2610.26.69BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
183050720.2610.26.73ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
193050720.2610.26.75ATN Vật lý cơ và nhiệt
203050720.2610.26.75BTN Vật lý cơ và nhiệt
213050720.2610.26.90ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
223050720.2610.26.90CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
233050740.2610.26.38BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
[103NDSON] Nguyễn Đình Sơn - 0905221781
11012120.2610.25.03ACơ học kỹ thuật
21012120.2610.25.03BCơ học kỹ thuật
31012120.2610.25.04ACơ học kỹ thuật
41012120.2610.25.04BCơ học kỹ thuật
51012120.2610.25.90ACơ học kỹ thuật
61012120.2610.25.90BCơ học kỹ thuật
71222690.2610.23.87Dao động kỹ thuật
81032923.2610.24.26AKỹ thuật hệ thống
91032923.2610.24.26BKỹ thuật hệ thống
101034020.2610.24.26AThiết kế gia công nhờ máy tính
111034020.2610.24.26BThiết kế gia công nhờ máy tính
121033033.2610.23.26Thiết kế sản phẩm công nghiệp
[107NKSON] Nguyễn Kim Sơn - 0903553919
11077110.2610.22.51TN Công nghệ sơn (0.5TC)
21076050.2610.23.50ATN Công nghệ sơn và lớp phủ
31076050.2610.23.50BTN Công nghệ sơn và lớp phủ
41076030.2610.23.50ATN Gia công composite
51076030.2610.23.50BTN Gia công composite
61076120.2610.24.50ATN Hóa học cao phân tử
71076120.2610.24.50BTN Hóa học cao phân tử
81076120.2610.24.50CTN Hóa học cao phân tử
91076940.2610.22.50ATN Kỹ thuật sơn (0.5)
101076940.2610.22.50BTN Kỹ thuật sơn (0.5)
111076960.2610.22.50ATN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)
121076960.2610.22.50BTN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)
131075600.2610.24.45ATN Quá trình và thiết bị
141075600.2610.24.45BTN Quá trình và thiết bị
151075600.2610.24.46ATN Quá trình và thiết bị
161075600.2610.24.46BTN Quá trình và thiết bị
171075600.2610.24.47BTN Quá trình và thiết bị
181075600.2610.24.50ATN Quá trình và thiết bị
191075600.2610.24.50BTN Quá trình và thiết bị
201075600.2610.24.50CTN Quá trình và thiết bị
211075600.2610.24.51ATN Quá trình và thiết bị
221075600.2610.24.51BTN Quá trình và thiết bị
231077140.2610.22.51TN Vật liệu polymer composite (0.5)
[103NXSON] Nguyễn Xuân Sơn -
11033730.2610.23.21TH Công nghệ hàn tàu thủy (1TC)
21033600.2610.24.21TH Tĩnh học tàu thủy(0.5)
31033600.2610.24.21BTH Tĩnh học tàu thủy(0.5)
41033800.2610.23.21Thực tập kỹ thuật 3 (Chế tạo và lắp ráp thân vỏ)
[107PTSON] Phan Thanh Sơn - 0983982949
11076010.2610.23.54Đồ án Quá trình & thiết bị
21076010.2610.24.50BĐồ án Quá trình & thiết bị
31077320.2610.22.52Kỹ thuật an toàn công nghệ
41075550.2610.23.52Kỹ thuật điều khiển quá trình
51077380.2610.22.52BPBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí
61070213.2610.24.50AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
71070213.2610.24.50BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
81070213.2610.24.51Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
91075530.2610.24.52ASức khỏe, an toàn và môi trường trong CNHH
101075530.2610.24.52BSức khỏe, an toàn và môi trường trong CNHH
[104TNSON] Thái Ngọc Sơn - 0905164949
11042510.2610.26.22AKỹ năng mềm
21042510.2610.26.22BKỹ năng mềm
31042510.2610.26.23AKỹ năng mềm
41042510.2610.26.23BKỹ năng mềm
51042540.2610.26.22Nhập môn ngành
61042540.2610.26.23ANhập môn ngành
71042540.2610.26.23BNhập môn ngành
81077340.2610.22.52Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt
91041373.2610.25.22Toán nâng cao (Nhiệt)
101041373.2610.25.23AToán nâng cao (Nhiệt)
111041373.2610.25.23BToán nâng cao (Nhiệt)
121041043.2610.25.25ATruyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt
131041043.2610.25.25BTruyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt
[101TDSON] Trần Đình Sơn - 0905211161
11011580.2610.51.04Công nghệ CAD/CAM/CNC nâng cao
21011233.2610.22.04Công nghệ gia công CNC
31011233.2610.22.05Công nghệ gia công CNC
41011233.2610.22.06Công nghệ gia công CNC
51012243.2610.XX.91PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
61012243.2610.XX.92PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
71012750.2610.23.06APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
81012410.2610.25.04AToán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
91012410.2610.25.04BToán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
101012410.2610.25.05AToán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
111012410.2610.25.05BToán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
121012410.2610.25.06AToán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
131012410.2610.25.06BToán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
[104TTSON] Trần Thanh Sơn - 0916560473
11041580.2610.23.23APBL 4: Nhà máy nhiệt điện
21041580.2610.23.23BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện
31041830.2610.22.22AQuản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng
41041830.2610.22.22BQuản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng
[118TNSON] Trương Ngọc Sơn - 0935893099
11184540.2610.26.84ANhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)
21184540.2610.26.84BNhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)
31183470.2610.22.84PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD
41183500.2610.22.84TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)
51183500.2610.22.84BTH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)
61183510.2610.22.83Thẩm định dự án nâng cao
71182483.2610.24.83ATin học trong quản lý dự án
81182483.2610.24.83BTin học trong quản lý dự án
91182483.2610.24.84ATin học trong quản lý dự án
101182483.2610.24.84BTin học trong quản lý dự án
111183490.2610.22.84ứng dụng BIM trong quản lý dự án
121183360.2610.22.84ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)
131183910.2610.50.83Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý dự án
141183910.2610.50.84Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý dự án
[105VQSON] Võ Quang Sơn - 0914000054
11223240.2610.24.88Cơ sở máy điện
21050623.2610.22.27AĐiều khiển máy điện
31050623.2610.22.27BĐiều khiển máy điện
41050022.2610.25.29ALý thuyết Trường điện từ
51050022.2610.25.29BLý thuyết Trường điện từ
61050022.2610.25.30ALý thuyết Trường điện từ
71050022.2610.25.30BLý thuyết Trường điện từ
81050022.2610.25.31ALý thuyết Trường điện từ
91050022.2610.25.31BLý thuyết Trường điện từ
101050022.2610.25.32ALý thuyết Trường điện từ
111050022.2610.25.32BLý thuyết Trường điện từ
121050823.2610.22.27AMáy điện trong thiết bị tự động
131050823.2610.22.27BMáy điện trong thiết bị tự động
141053640.2610.22.27BPBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện
[319TVSU] Trần Văn Sự -
13190320.2610.26.01AGiải tích
23190320.2610.26.01BGiải tích
33190320.2610.26.02AGiải tích
43190320.2610.26.02BGiải tích
53190320.2610.26.03AGiải tích
63190320.2610.26.03BGiải tích
73190320.2610.26.04AGiải tích
83190320.2610.26.04BGiải tích
93190320.2610.26.05AGiải tích
103190320.2610.26.05BGiải tích
113190320.2610.26.06AGiải tích
123190320.2610.26.06BGiải tích
133190320.2610.26.35Giải tích
143190121.2610.25.15AGiải tích 2
153190121.2610.25.15BGiải tích 2
[108NDSY] Nguyễn Đức Sỹ - 0905627917
11032170.2610.26.65AHình họa - Vẽ kỹ thuật
21032170.2610.26.65BHình họa - Vẽ kỹ thuật
31035920.2610.26.64AHình họa - Vẽ kỹ thuật
41035920.2610.26.64BHình họa - Vẽ kỹ thuật
51035920.2610.26.84AHình họa - Vẽ kỹ thuật
61035920.2610.26.84BHình họa - Vẽ kỹ thuật
71033240.2610.25.67ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
81033240.2610.25.67BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
91033240.2610.25.69ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
101033240.2610.25.69BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
111033230.2610.25.67AVẽ kỹ thuật trong xây dựng
121033230.2610.25.67BVẽ kỹ thuật trong xây dựng
131033230.2610.25.69AVẽ kỹ thuật trong xây dựng
141033230.2610.25.69BVẽ kỹ thuật trong xây dựng
[102PTTAO] Phan Thanh Tao - 0913474464
11024780.2610.24.78Toán khoa học dữ liệu
21221580.2610.24.89Toán rời rạc
[209LDTAM] Lê Đức Tâm - 0905177612
12090150.2610.26.78ATriết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.78BTriết học Mác - Lênin
[415NTTAM] Nguyễn Thành Tâm - 0377747663
14130120.2610.25.10Anh văn B1.1
[109PDTAM] Phan Đức Tâm - 0949800777
11092510.2610.24.75Trắc địa
21092510.2610.25.68ATrắc địa
31092510.2610.25.68BTrắc địa
41092510.2610.25.69ATrắc địa
51092510.2610.25.69BTrắc địa
61092510.2610.25.70Trắc địa
71092510.2610.25.73Trắc địa
81092510.2610.25.76Trắc địa
91092510.2610.25.78Trắc địa
101092520.2610.25.73TT Trắc địa (1TC)
111092520.2610.25.76TT Trắc địa (1TC)
[121TVTAM] Trần Văn Tâm -
11211890.2610.23.71Điêu khắc
21211890.2610.23.72AĐiêu khắc
31211890.2610.23.72BĐiêu khắc
41211900.2610.23.71ATH Điêu khắc (1TC)
51211900.2610.23.72ATH Điêu khắc (1TC)
61211900.2610.23.72BTH Điêu khắc (1TC)
71211960.2610.26.71AVẽ mỹ thuật 1
81211960.2610.26.72Vẽ mỹ thuật 1
91211990.2610.26.72Vẽ mỹ thuật cơ sở 2
[105NQTAN] Nguyễn Quang Tân - 0903518978
11052880.2610.24.27ATN điện tử công suất
21052880.2610.24.27BTN điện tử công suất
31052880.2610.24.27CTN điện tử công suất
41052880.2610.24.28ATN điện tử công suất
51052880.2610.24.28BTN điện tử công suất
61052880.2610.24.28CTN điện tử công suất
71052880.2610.24.29ATN điện tử công suất
81052880.2610.24.29BTN điện tử công suất
91052880.2610.24.30ATN điện tử công suất
101052880.2610.24.30BTN điện tử công suất
111052880.2610.24.32ATN điện tử công suất
121052880.2610.24.32BTN điện tử công suất
131052880.2610.24.33ATN điện tử công suất
141052880.2610.24.33BTN điện tử công suất
151052880.2610.24.34ATN điện tử công suất
161052880.2610.24.34BTN điện tử công suất
171052900.2610.24.27ATN Truyền động điện
181052900.2610.24.27BTN Truyền động điện
191052900.2610.24.27CTN Truyền động điện
201052900.2610.24.28ATN Truyền động điện
211052900.2610.24.28BTN Truyền động điện
221052900.2610.24.28CTN Truyền động điện
231052900.2610.24.29ATN Truyền động điện
241052900.2610.24.29BTN Truyền động điện
251052900.2610.24.30ATN Truyền động điện
261052900.2610.24.30BTN Truyền động điện
271052900.2610.24.32ATN Truyền động điện
281052900.2610.24.32BTN Truyền động điện
291052900.2610.24.33ATN Truyền động điện
301052900.2610.24.33BTN Truyền động điện
311052900.2610.24.34ATN Truyền động điện
321052900.2610.24.34BTN Truyền động điện
[105NVTAN] Nguyễn Văn Tấn - 0911967567
11050043.2610.22.27ACung cấp điện XNCN
21050043.2610.22.27BCung cấp điện XNCN
31050503.2610.23.27AKỹ thuật chiếu sáng
41050503.2610.23.27BKỹ thuật chiếu sáng
51050503.2610.23.28AKỹ thuật chiếu sáng
61050503.2610.23.28BKỹ thuật chiếu sáng
71050503.2610.23.29AKỹ thuật chiếu sáng
81050503.2610.23.29BKỹ thuật chiếu sáng
91050503.2610.23.30AKỹ thuật chiếu sáng
101050503.2610.23.30BKỹ thuật chiếu sáng
111050931.2610.23.50Kỹ thuật điện
121050931.2610.24.48AKỹ thuật điện
131050931.2610.24.48BKỹ thuật điện
141050931.2610.24.52AKỹ thuật điện
151050931.2610.24.52BKỹ thuật điện
161050931.2610.25.04AKỹ thuật điện
171050931.2610.25.04BKỹ thuật điện
181050931.2610.25.05AKỹ thuật điện
191050931.2610.25.05BKỹ thuật điện
201050931.2610.25.06AKỹ thuật điện
211050931.2610.25.06BKỹ thuật điện
221050931.2610.25.22AKỹ thuật điện
231050931.2610.25.22BKỹ thuật điện
241050931.2610.25.23AKỹ thuật điện
251050931.2610.25.23BKỹ thuật điện
261052793.2610.23.30Năng lượng tái tạo
271053640.2610.22.27APBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện
[319NNTHACH] Nguyễn Ngọc Thạch -
13190320.2610.26.42AGiải tích
23190320.2610.26.42BGiải tích
33190320.2610.26.52AGiải tích
43190320.2610.26.52BGiải tích
53190320.2610.26.98Giải tích
63190111.2610.26.25AGiải tích 1
73190111.2610.26.25BGiải tích 1
83190111.2610.26.65AGiải tích 1
93190111.2610.26.65BGiải tích 1
103190121.2610.25.11Giải tích 2
[101HVTHANH] Hoàng Văn Thạnh - 0905923755
11011540.2610.51.01Các phương pháp gia công tiên tiến
21011540.2610.51.02Các phương pháp gia công tiên tiến
31012920.2610.XX.91Công nghệ chế tạo máy
41013940.2610.51.01Công nghệ chế tạo máy
51013940.2610.51.02Công nghệ chế tạo máy
61012930.2610.23.03Công nghệ gia công tiên tiến (tieng anh)
71013380.2610.24.03AKỹ thuật chế tạo máy
81013380.2610.24.03BKỹ thuật chế tạo máy
91013060.2610.22.01APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
101013060.2610.22.01BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
111013640.2610.22.03APBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay
121013640.2610.22.03BPBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay
131222840.2610.22.87PBL6- Thiết kế hệ thống sản xuất tự động
141014050.2610.51.01Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm
151014050.2610.51.02Quy hoạch và xử lý số liệu thực nghiệm
161013010.2610.22.01AThiết kế tối ưu cho chế tạo
171013010.2610.22.01BThiết kế tối ưu cho chế tạo
181013010.2610.22.02AThiết kế tối ưu cho chế tạo
191013010.2610.22.02BThiết kế tối ưu cho chế tạo
201013010.2610.22.03AThiết kế tối ưu cho chế tạo
211013010.2610.22.03BThiết kế tối ưu cho chế tạo
221014010.2610.51.01Thiết kế tối ưu cho chế tạo
231014010.2610.51.02Thiết kế tối ưu cho chế tạo
241013010.2610.22.90Thiết kế tối ưu cho chế tạo (tieng anh)
[102BTTTHANH] Bùi Thị Thanh Thanh -
11024130.2610.22.10AAAnh văn CN
21024130.2610.22.10ABAnh văn CN
31024130.2610.22.10BAnh văn CN
41024060.2610.22.10ACông nghệ IoT
51024060.2610.22.10BCông nghệ IoT
61024060.2610.22.15ACông nghệ IoT
71024060.2610.22.15BCông nghệ IoT
81024970.2610.26.17ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91024970.2610.26.17BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.17CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.17DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121024970.2610.26.17ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
131023870.2610.24.99APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
141023570.2610.23.14Phát triển ứng dụng IoT
151232680.2610.23.07ATH Thiết kế hệ thống vi xử lý
161232680.2610.23.07BTH Thiết kế hệ thống vi xử lý
171232670.2610.23.07Thiết kế hệ thống vi xử lý
[209LTMTHANH] Lưu Thị Mai Thanh - 0986013933
12090150.2610.26.37Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.40ATriết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.40BTriết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.42ATriết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.42BTriết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.45ATriết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.45BTriết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.46ATriết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.46BTriết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.48ATriết học Mác - Lênin
112090150.2610.26.48BTriết học Mác - Lênin
122090150.2610.26.59ATriết học Mác - Lênin
132090150.2610.26.59BTriết học Mác - Lênin
142090150.2610.26.64ATriết học Mác - Lênin
152090150.2610.26.64BTriết học Mác - Lênin
162090150.2610.26.64CTriết học Mác - Lênin
172090150.2610.26.87ATriết học Mác - Lênin
182090150.2610.26.87BTriết học Mác - Lênin
[107MTHTHANH] Mạc Thị Hà Thanh - 0905156560
11076790.2610.22.45AHương liệu thực phẩm
21076790.2610.22.45BHương liệu thực phẩm
31076790.2610.22.46Hương liệu thực phẩm
41079640.2610.26.45Kỹ năng mềm
51079640.2610.26.46Kỹ năng mềm
61079640.2610.26.47Kỹ năng mềm
71079580.2610.26.45Nhập môn ngành CNTP
81079580.2610.26.46Nhập môn ngành CNTP
91079580.2610.26.47Nhập môn ngành CNTP
101072413.2610.23.45AThực tập Công nhân (TP)
111072413.2610.23.45BThực tập Công nhân (TP)
121076800.2610.22.45ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
131076800.2610.22.45BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
141076800.2610.22.46ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
151076800.2610.22.46BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
[105NDTHANH] Ngô Đình Thanh -
11053060.2610.23.32AHệ thống nhúng và IoT
21053060.2610.23.32BHệ thống nhúng và IoT
31053060.2610.23.33AHệ thống nhúng và IoT
41053060.2610.23.33BHệ thống nhúng và IoT
51051620.2610.22.33AHệ thống thời gian thực
61051620.2610.22.33BHệ thống thời gian thực
71053750.2610.22.32IoT công nghiệp
81053750.2610.22.33AIoT công nghiệp
91053750.2610.22.33BIoT công nghiệp
101053750.2610.22.34AIoT công nghiệp
111053750.2610.22.34BIoT công nghiệp
121053770.2610.22.32APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
131053770.2610.22.33APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
[101TPTHANH] Trần Phước Thanh - 0977882010
11013660.2610.22.03ATH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)
21013660.2610.22.03BTH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)
[105TTBTHANH] Trương Thị Bích Thanh - 0935103301
11053370.2610.23.32ACơ sở điều khiển quá trình
21053370.2610.23.32BCơ sở điều khiển quá trình
31053370.2610.23.33ACơ sở điều khiển quá trình
41053370.2610.23.33BCơ sở điều khiển quá trình
51053370.2610.23.34ACơ sở điều khiển quá trình
61053370.2610.23.34BCơ sở điều khiển quá trình
71053153.2610.25.27AKỹ thuật đo lường
81053153.2610.25.27BKỹ thuật đo lường
91053153.2610.25.28AKỹ thuật đo lường
101053153.2610.25.28BKỹ thuật đo lường
111053153.2610.25.29AKỹ thuật đo lường
121053153.2610.25.29BKỹ thuật đo lường
131053153.2610.25.30AKỹ thuật đo lường
141053153.2610.25.30BKỹ thuật đo lường
151053153.2610.25.31AKỹ thuật đo lường
161053153.2610.25.31BKỹ thuật đo lường
[106VVTHANH] Vũ Vân Thanh -
11062340.2610.25.38ATN cấu kiện điện tử (1TC)
21062340.2610.25.38BTN cấu kiện điện tử (1TC)
31062340.2610.25.39ATN cấu kiện điện tử (1TC)
41062340.2610.25.39BTN cấu kiện điện tử (1TC)
51062340.2610.25.40ATN cấu kiện điện tử (1TC)
61062340.2610.25.40BTN cấu kiện điện tử (1TC)
71062340.2610.25.41ATN cấu kiện điện tử (1TC)
81062340.2610.25.41BTN cấu kiện điện tử (1TC)
91062340.2610.25.43ATN cấu kiện điện tử (1TC)
101062340.2610.25.43BTN cấu kiện điện tử (1TC)
111062340.2610.25.44ATN cấu kiện điện tử (1TC)
121062340.2610.25.44BTN cấu kiện điện tử (1TC)
131063020.2610.24.38ATN Kỹ thuật số (1TC)
141063020.2610.24.38BTN Kỹ thuật số (1TC)
151063020.2610.24.39ATN Kỹ thuật số (1TC)
161063020.2610.24.39BTN Kỹ thuật số (1TC)
171063020.2610.24.40ATN Kỹ thuật số (1TC)
181063020.2610.24.40BTN Kỹ thuật số (1TC)
191063020.2610.24.41ATN Kỹ thuật số (1TC)
201063020.2610.24.41BTN Kỹ thuật số (1TC)
211063020.2610.24.43ATN Kỹ thuật số (1TC)
221063020.2610.24.43BTN Kỹ thuật số (1TC)
231063020.2610.24.44ATN Kỹ thuật số (1TC)
241063020.2610.24.44BTN Kỹ thuật số (1TC)
251063020.2610.25.42ATN Kỹ thuật số (1TC)
261063020.2610.25.42BTN Kỹ thuật số (1TC)
271063020.2610.25.42CTN Kỹ thuật số (1TC)
[209LVTHAO] Lê Văn Thao -
12090150.2610.26.02ATriết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.02BTriết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.02CTriết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.10ATriết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.10BTriết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.27ATriết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.27BTriết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.28ATriết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.28BTriết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.66Triết học Mác - Lênin
112090150.2610.26.79ATriết học Mác - Lênin
122090150.2610.26.79BTriết học Mác - Lênin
132090150.2610.26.81ATriết học Mác - Lênin
142090150.2610.26.81BTriết học Mác - Lênin
152090150.2610.26.84ATriết học Mác - Lênin
162090150.2610.26.84BTriết học Mác - Lênin
172090150.2610.26.84CTriết học Mác - Lênin
182090150.2610.26.86ATriết học Mác - Lênin
192090150.2610.26.86BTriết học Mác - Lênin
202090150.2610.26.94Triết học Mác - Lênin
212090150.2610.26.95Triết học Mác - Lênin
[416DKTHANH] Đỗ Kim Thành -
11222520.2610.24.88Tiếng Pháp 5
[319NHTHANH] Nguyễn Hoàng Thành -
13190320.2610.26.31Giải tích
23190320.2610.26.32AGiải tích
33190320.2610.26.32BGiải tích
43190320.2610.26.33AGiải tích
53190320.2610.26.33BGiải tích
63190320.2610.26.38AGiải tích
73190320.2610.26.38BGiải tích
83190320.2610.26.39AGiải tích
93190320.2610.26.39BGiải tích
103190320.2610.26.40AGiải tích
113190320.2610.26.40BGiải tích
123190320.2610.26.43AGiải tích
133190320.2610.26.43BGiải tích
[209PHTHANH] Phạm Huy Thành - 0966904325
12090150.2610.26.04ATriết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.04BTriết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.05ATriết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.05BTriết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.05CTriết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.08ATriết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.08BTriết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.08CTriết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.16ATriết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.16BTriết học Mác - Lênin
112090150.2610.26.19ATriết học Mác - Lênin
122090150.2610.26.19BTriết học Mác - Lênin
132090150.2610.26.29ATriết học Mác - Lênin
142090150.2610.26.29BTriết học Mác - Lênin
152090150.2610.26.32ATriết học Mác - Lênin
162090150.2610.26.32BTriết học Mác - Lênin
172090150.2610.26.33ATriết học Mác - Lênin
182090150.2610.26.33BTriết học Mác - Lênin
192090150.2610.26.35Triết học Mác - Lênin
202090150.2610.26.38ATriết học Mác - Lênin
212090150.2610.26.38BTriết học Mác - Lênin
222090150.2610.26.50ATriết học Mác - Lênin
232090150.2610.26.50BTriết học Mác - Lênin
242090150.2610.26.50CTriết học Mác - Lênin
[101VNTHANH] Võ Như Thành - 0903532083
11012780.2610.24.04ACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử
21012780.2610.24.04BCơ sở điều khiển hệ cơ điện tử
31012780.2610.24.05BACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử
41012780.2610.24.05BBCơ sở điều khiển hệ cơ điện tử
51012780.2610.24.05ACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)
61012780.2610.24.06ACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)
71012780.2610.24.06BCơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)
81012440.2610.24.03ACơ sở điều khiển hệ cơ khí (tieng anh)
91012440.2610.24.03BCơ sở điều khiển hệ cơ khí (tieng anh)
101014190.2610.47.04Kỹ thuật thiết kế Robot
111014190.2610.49.05Kỹ thuật thiết kế Robot
121012700.2610.24.04APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
131012700.2610.24.05BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
141012700.2610.24.06BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
151013310.2610.22.04BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu (tieng anh)
161014420.2610.51.04Thiết kế và mô phỏng hệ thống điều khiển
171014290.2610.47.04Thực tập 3 cơ điện
181011423.2610.xx.04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)
191013320.2610.xx.04Thực tập tốt nghiệp (CĐT)
[110DTNTHAO] Đinh Thị Như Thảo - 0983640765
11100053.2610.23.67Lý thuyết đàn hồi
21102970.2610.22.67ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu
31102970.2610.22.68ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu
41103600.2610.51.67Ứng dụng tin học nâng cao trong phân tích kết cấu
[305LTPTHAO] Lê Thị Phương Thảo - 0905151303
13050660.2610.25.15ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.32ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.03CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.17BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.62BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.67BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050641.2610.25.01AVật lý 2
83050641.2610.25.01BVật lý 2
93050641.2610.25.46AVật lý 2
103050641.2610.25.46BVật lý 2
113050641.2610.25.50AVật lý 2
123050641.2610.25.50BVật lý 2
133050710.2610.26.33AVật lý Cơ và Nhiệt
143050710.2610.26.33BVật lý Cơ và Nhiệt
[111LVTHAO] Lê Văn Thảo - 0987659437
11111910.2610.25.67ACơ lưu chất
21111910.2610.25.67BCơ lưu chất
31111910.2610.25.70ACơ lưu chất
41111910.2610.25.70BCơ lưu chất
51111910.2610.25.76ACơ lưu chất
61111910.2610.25.76BCơ lưu chất
71111910.2610.25.78ACơ lưu chất
81111910.2610.25.78BCơ lưu chất
91112260.2610.23.77Công trình giao thông
101112180.2610.23.77APBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông
111113410.2610.23.78PBL 5: Thiết kế HTKT đô thị thông minh
121112580.2610.22.77Thiết kế công trình cầu
131113360.2610.23.78Thiết kế hạ tầng đô thị thông minh
141111850.2610.25.76Toán chuyên ngành 1
151111850.2610.25.77Toán chuyên ngành 1
[109NDTHAO] Nguyễn Duy Thảo -
11094490.2610.50.59Thử nghiệm cầu và phương pháp đánh giá
21094490.2610.51.59Thử nghiệm cầu và phương pháp đánh giá
31092570.2610.24.59AToán chuyên ngành 2: Phương pháp số
41092570.2610.24.59BToán chuyên ngành 2: Phương pháp số
[103NTTTHAO] Nguyễn Thị Phương Thảo -
11033110.2610.25.26ACông nghệ sản xuất
21033110.2610.25.26BCông nghệ sản xuất
31034140.2610.24.26AHệ thống vận chuyển vật liệu (MHS)
41034140.2610.24.26BHệ thống vận chuyển vật liệu (MHS)
51033290.2610.25.20ANguyên lý máy
61033290.2610.25.20BNguyên lý máy
71033140.2610.25.26APBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất
81033140.2610.25.26BPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất
91033140.2610.25.26CPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất
101032220.2610.24.24Truyền động cơ khí
[107PTKTHAO] Phạm Thị Kim Thảo -
11075660.2610.23.48ATN Công nghệ lên men (1TC)
21075660.2610.23.48BTN Công nghệ lên men (1TC)
31079520.2610.23.54ATN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)
41079520.2610.23.54BTN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)
51075760.2610.22.54ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)
61075760.2610.22.54BTN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)
71075760.2610.23.48ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)
81075740.2610.23.48ATN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)
91075740.2610.23.48BTN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)
101079660.2610.26.48ATN Hóa đại cương
111079660.2610.26.48BTN Hóa đại cương
121079660.2610.26.48CTN Hóa đại cương
131079660.2610.26.51ATN Hóa đại cương
141079660.2610.26.51BTN Hóa đại cương
151079660.2610.26.54TN Hóa đại cương
161079660.2610.26.54BTN Hóa đại cương
171231900.2610.25.07ATN Hóa học đại cương
181231900.2610.25.07BTN Hóa học đại cương
191231900.2610.25.08ATN Hóa học đại cương
201231900.2610.25.08BTN Hóa học đại cương
211075580.2610.24.48ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
221075580.2610.24.48BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
231075580.2610.24.48CTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
241075580.2610.24.54ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
251075580.2610.24.54BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
[414TLPTHAO] Thái Lê Phương Thảo -
14130120.2610.25.18AAnh văn B1.1
[109TTTTHAO] Trần Thị Thu Thảo - 0983821513
11093030.2610.23.59Kinh tế xây dựng cầu đường
21095000.2610.23.59BPBL 5: Thi công đường ô tô
31093320.2610.22.59AQuản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
41093320.2610.22.59BQuản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
[103PQTHAI] Phạm Quốc Thái - 0914487047
11034650.2610.22.26Anh văn CN (HTCN)
21035520.2610.51.17Hệ thống điều khiển ô tô hybrid
31033350.2610.25.21AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
41033350.2610.25.21BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
51032583.2610.22.18Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (tieng anh)
61035900.2610.26.19Nhập môn ngành (KTOTO)
71035900.2610.26.95Nhập môn ngành (KTOTO)
81034990.2610.22.20BPBL 6: Thiết kế ô tô thông minh
91031660.2610.24.19ATrang bị Điện-Điện tử ĐCĐT
101031660.2610.24.19BTrang bị Điện-Điện tử ĐCĐT
111031660.2610.24.20ATrang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (tieng anh)
121031660.2610.24.20BTrang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (tieng anh)
[107HVTHANG] Hồ Viết Thắng - 0353060154
11079650.2610.26.66Hóa đ.cương (tieng anh)
21079650.2610.26.73AHóa đại cương
31079650.2610.26.73BHóa đại cương
41079650.2610.26.79AHóa đại cương
51079650.2610.26.79BHóa đại cương
61079650.2610.26.81AHóa đại cương
71079650.2610.26.81BHóa đại cương
81223590.2610.26.87AHóa đại cương
91223590.2610.26.87BHóa đại cương
101223590.2610.26.88AHóa đại cương
111223590.2610.26.88BHóa đại cương
121077510.2610.50.51Kỹ năng thuyết trình tiếng Anh
131076360.2610.23.51BPBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat
141070313.2610.23.51AThực tập Công nhân (Silicat)
[103HTHANG] Hoàng Thắng - 0702509526
11034950.2610.22.20AKỹ thuật ô tô tự hành
21034950.2610.22.20BKỹ thuật ô tô tự hành
31032240.2610.24.19AKỹ thuật vi điều khiển (tieng anh)
41032240.2610.24.19BKỹ thuật vi điều khiển (tieng anh)
51033830.2610.24.19BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
61033830.2610.24.20APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
71034990.2610.22.20APBL 6: Thiết kế ô tô thông minh
81031620.2610.25.19APhương pháp tính
91031620.2610.25.19BPhương pháp tính
101031620.2610.25.20APhương pháp tính
111031620.2610.25.20BPhương pháp tính
[106HVTHANG] Huỳnh Việt Thắng - 0963100174
11063010.2610.24.38AKỹ thuật số
21063010.2610.24.38BKỹ thuật số
31063010.2610.24.39AKỹ thuật số
41063010.2610.24.39BKỹ thuật số
51063010.2610.24.40AKỹ thuật số
61063010.2610.24.40BKỹ thuật số
71062990.2610.24.42AKỹ thuật vi xử lý
81062990.2610.24.42BKỹ thuật vi xử lý
91063303.2610.25.38ALý thuyết mạch điện tử 1
101063303.2610.25.38BLý thuyết mạch điện tử 1
111063460.2610.24.43BPBL 2: Mạch điện tử
121063380.2610.23.39APBL 3: Chuyên đề
131063380.2610.23.39BPBL 3: Chuyên đề
141063380.2610.23.40APBL 3: Chuyên đề
151063380.2610.23.40BPBL 3: Chuyên đề
161063380.2610.23.41APBL 3: Chuyên đề
171063380.2610.23.41BPBL 3: Chuyên đề
181232760.2610.23.08ATH Thiết kế mạch và hệ thống số
191232760.2610.23.08BTH Thiết kế mạch và hệ thống số
201064850.2610.50.38Thiết kế ASIC
211064850.2610.51.38Thiết kế ASIC
221232750.2610.23.08Thiết kế mạch và hệ thống số
[102PCTHANG] Phạm Công Thắng - 0905983126
11023140.2610.23.16AHọc máy và ứng dụng
21023140.2610.23.16BHọc máy và ứng dụng
31023140.2610.23.99AHọc máy và ứng dụng
41023140.2610.23.99BHọc máy và ứng dụng
51223220.2610.22.89Học máy và ứng dụng
61025060.2610.26.16Kỹ thuật lập trình
71025060.2610.26.99Kỹ thuật lập trình
81025050.2610.26.16ANhập môn ngành (Nhật)
91025050.2610.26.16BNhập môn ngành (Nhật)
101023870.2610.24.16APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
111023920.2610.23.16BPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
121023860.2610.23.15BPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT
131023220.2610.24.10AToán ứng dụng Công nghệ thông tin
141023220.2610.24.10BToán ứng dụng Công nghệ thông tin
151023220.2610.24.11Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
161023220.2610.24.12Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
171023220.2610.24.13AToán ứng dụng Công nghệ thông tin
181023220.2610.24.13BToán ứng dụng Công nghệ thông tin
191023220.2610.24.15Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
[110VLTHANG] Vương Lê Thắng - 0905554047
11102900.2610.24.69AKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
21102900.2610.24.69BKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31103810.2610.26.68Nhập môn ngành và PBL 1
41103810.2610.26.69ANhập môn ngành và PBL 1
51103030.2610.24.59BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
61103030.2610.24.69APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
71103030.2610.24.69BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[102dnnthinh] Đồng Ngọc Nguyên Thịnh -
11021893.2610.23.10AKiến trúc hướng dịch vụ
21021893.2610.23.10BKiến trúc hướng dịch vụ
31021893.2610.23.11AKiến trúc hướng dịch vụ
41021893.2610.23.11BKiến trúc hướng dịch vụ
51222070.2610.22.89Kiến trúc hướng dịch vụ
61222040.2610.22.89Kiến trúc phần mềm
71024150.2610.23.27AKỹ thuật lập trình
81024150.2610.23.27BKỹ thuật lập trình
91024150.2610.23.30AKỹ thuật lập trình
101024150.2610.23.30BKỹ thuật lập trình
111025060.2610.26.13Kỹ thuật lập trình
121023640.2610.23.10Mã nguồn mở
131024970.2610.26.32ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
141024970.2610.26.32BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
151024970.2610.26.32CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
161024970.2610.26.32DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
171024970.2610.26.38ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
181024970.2610.26.38BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
191024970.2610.26.38CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
201024970.2610.26.38DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
211024970.2610.26.38ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
221024970.2610.26.43ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
231024970.2610.26.43BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
241024970.2610.26.43CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
251024970.2610.26.43DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
261023690.2610.25.99BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
271023920.2610.23.99CPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
281023790.2610.23.13BPBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin
[110TQTHINH] Trịnh Quang Thịnh - 0914146363
11102900.2610.24.59AKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
21102900.2610.24.59BKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102900.2610.24.64Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41102900.2610.24.67Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
51103030.2610.24.64APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
61103030.2610.24.67APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
71103030.2610.24.67BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[103DTHO] Dương Thọ - 0913490641
11035920.2610.26.60AHình họa - Vẽ kỹ thuật
21035920.2610.26.60BHình họa - Vẽ kỹ thuật
31035920.2610.26.73AHình họa - Vẽ kỹ thuật
41035920.2610.26.73BHình họa - Vẽ kỹ thuật
51035920.2610.26.83AHình họa - Vẽ kỹ thuật
61035920.2610.26.83BHình họa - Vẽ kỹ thuật
71035920.2610.26.86AHình họa - Vẽ kỹ thuật
81035920.2610.26.86BHình họa - Vẽ kỹ thuật
91032270.2610.25.72AHình họa 2
101032270.2610.25.72BHình họa 2
111033240.2610.25.70ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
121033240.2610.25.70BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
131033230.2610.25.70AVẽ kỹ thuật trong xây dựng
141033230.2610.25.70BVẽ kỹ thuật trong xây dựng
[209LMTHO] Lê Minh Thọ - 0905193238
12090101.2610.23.79Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.24.84ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.24.84BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.25.02ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.25.02BTư tưởng Hồ Chí Minh
[209PDTHO] Phạm Đức Thọ -
12090101.2610.23.08Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.28ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.28BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.38Tư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.45ATư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.23.45BTư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2610.23.48ATư tưởng Hồ Chí Minh
82090101.2610.23.48BTư tưởng Hồ Chí Minh
92090101.2610.25.01ATư tưởng Hồ Chí Minh
102090101.2610.25.01BTư tưởng Hồ Chí Minh
[109PCTHO] Phan Cao Thọ - 0913405145
11094860.2610.22.62Hệ thống giao thông thông minh
21092400.2610.22.73Quản lý giao thông đô thị
31094540.2610.50.59Quy hoạch giao thông đô thị
41094540.2610.51.59Quy hoạch giao thông đô thị
[117PTKTHOA] Phạm Thị Kim Thoa - 0328867777
11171970.2610.23.81Gis ứng dụng
21172630.2610.26.31Môi trường và phát triển bền vững
31172630.2610.26.33Môi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.46AMôi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.46BMôi trường và phát triển bền vững
61172320.2610.22.81PBL 7_ứng dụng GIS trong QLTN&MT
71211690.2610.50.71Sinh thái học
81211690.2610.50.72Sinh thái học
91211690.2610.51.71Sinh thái học
101211690.2610.51.72Sinh thái học
111170662.2610.25.79Sinh thái môi trường
[502NTTHONG] Ngô Tấn Thống - 0982010177
11034920.2610.22.20AHệ thống sản xuất tự động ô tô
21034920.2610.22.20BHệ thống sản xuất tự động ô tô
[106HLUTHUC] Hoàng Lê Uyên Thục -
11063203.2610.25.40Kỹ năng mềm
21063203.2610.25.41AKỹ năng mềm
31063203.2610.25.41BKỹ năng mềm
41063490.2610.22.38ATrí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
51063490.2610.22.38BTrí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
61063490.2610.22.39Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
71063490.2610.22.40Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
[103NTTHUA] Nguyễn Tiến Thừa - 0919080261
11034300.2610.22.21An toàn và thông tin hàng hải
21033700.2610.23.21Công nghệ hàn tàu thủy
31034240.2610.22.21Động lực học tàu thủy 2
41033180.2610.25.21AKỹ thuật thủy khí
51033180.2610.25.21BKỹ thuật thủy khí
61032473.2610.24.21Toán chuyên ngành
[118NDHTHU] Nguyễn Đặng Hoàng Thư -
11184380.2610.50.86Chuyên đề 2: Chuỗi cung ứng bền vững
21184380.2610.51.86Chuyên đề 2: Chuỗi cung ứng bền vững
31034720.2610.22.26Kế toán quản trị
41183030.2610.22.32Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
51183030.2610.22.33AKhởi tạo doanh nghiệp công nghệ
61183030.2610.22.33BKhởi tạo doanh nghiệp công nghệ
71183030.2610.22.85AKhởi tạo doanh nghiệp công nghệ
81183030.2610.22.85BKhởi tạo doanh nghiệp công nghệ
91182680.2610.25.85AKinh tế vĩ mô
101182680.2610.25.85BKinh tế vĩ mô
111182680.2610.25.86AKinh tế vĩ mô
121182680.2610.25.86BKinh tế vĩ mô
131183220.2610.22.85BPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
141180983.2610.24.85AQuản lý chuỗi cung ứng
151180983.2610.24.85BQuản lý chuỗi cung ứng
161034640.2610.22.26Quản trị học
171180933.2610.23.59Quản trị học
181184090.2610.23.96Quản trị Logistics
191184460.2610.50.85Quản trị logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu
201183250.2610.22.96Quản trị tài chính doanh nghiệp
[123NTATHU] Nguyễn Thị Anh Thư -
11232960.2610.22.08Chuyển đổi số và ứng dụng
21222830.2610.22.87Giao tiếp kỹ thuật
31222830.2610.22.88Giao tiếp kỹ thuật
41222830.2610.22.89Giao tiếp kỹ thuật
51232340.2610.23.07Giao tiếp kỹ thuật nâng cao
61232340.2610.23.08Giao tiếp kỹ thuật nâng cao
71232970.2610.22.08TH Chuyển đổi số và ứng dụng (1TC)
81233280.2610.22.08TH Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh NC (0.5TC)
91233270.2610.22.08Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh nâng cao
[105KTUTHUONG] Khương Thị Út Thương - 0949523454
11053410.2610.24.32ATH Điều khiển logic trong công nghiệp
21053410.2610.24.32BTH Điều khiển logic trong công nghiệp
31053410.2610.24.33ATH Điều khiển logic trong công nghiệp
41053410.2610.24.33BTH Điều khiển logic trong công nghiệp
51053410.2610.24.34ATH Điều khiển logic trong công nghiệp
61053410.2610.24.34BTH Điều khiển logic trong công nghiệp
71052890.2610.24.32ATN Kỹ thuật đo lường
81052890.2610.24.32BTN Kỹ thuật đo lường
91052890.2610.24.33ATN Kỹ thuật đo lường
101052890.2610.24.33BTN Kỹ thuật đo lường
111052890.2610.24.34ATN Kỹ thuật đo lường
121052890.2610.24.34BTN Kỹ thuật đo lường
131052550.2610.XX.91TN mạch điện tử tương tự và số
141052550.2610.XX.92TN mạch điện tử tương tự và số
[210NTHTHUONG] Nguyễn Thị Hoài Thương -
12100010.2610.26.85APháp luật đại cương
22100010.2610.26.85BPháp luật đại cương
32100010.2610.26.86APháp luật đại cương
42100010.2610.26.86BPháp luật đại cương
52100010.2610.26.93Pháp luật đại cương
[110DCTHUAT] Đặng Công Thuật - 0913527757
11103210.2610.22.72Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)
21103120.2610.23.69PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
31103200.2610.23.68Tổ chức thi công xây dựng
[117LTXTHUY] Lê Thị Xuân Thùy - 0905943889
11171660.2610.25.79AHóa phân tích môi trường
21171660.2610.25.79BHóa phân tích môi trường
31171660.2610.25.81AHóa phân tích môi trường
41171660.2610.25.81BHóa phân tích môi trường
51172630.2610.26.20Môi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.27AMôi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.27BMôi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.52AMôi trường và phát triển bền vững
91172630.2610.26.52BMôi trường và phát triển bền vững
101172630.2610.26.52CMôi trường và phát triển bền vững
[107NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thùy -
11075030.2610.23.45ATN CN Chế biến cây nhiệt đới
21075030.2610.23.45BTN CN Chế biến cây nhiệt đới
31075030.2610.23.46BTN CN Chế biến cây nhiệt đới
41075010.2610.22.45ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
51075010.2610.22.45BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
61075010.2610.22.46ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
71075010.2610.22.46BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
81075050.2610.23.45ATN CN Chế biến rau quả
91075050.2610.23.45BTN CN Chế biến rau quả
101075050.2610.23.45CTN CN Chế biến rau quả
111075050.2610.23.46ATN CN Chế biến rau quả
121075050.2610.23.46BTN CN Chế biến rau quả
131075190.2610.25.45ATN hóa hữu cơ
141075190.2610.25.45BTN hóa hữu cơ
151075190.2610.25.45CTN hóa hữu cơ
161075070.2610.23.45ATN Kỹ thuật sấy & lạnh
171075070.2610.23.45BTN Kỹ thuật sấy & lạnh
181075070.2610.23.46ATN Kỹ thuật sấy & lạnh
191075070.2610.23.46BTN Kỹ thuật sấy & lạnh
201074770.2610.24.45ATN Phân tích thực phẩm
211074770.2610.24.45BTN Phân tích thực phẩm
221074770.2610.24.45CTN Phân tích thực phẩm
231074770.2610.24.46ATN Phân tích thực phẩm
241074770.2610.24.46BTN Phân tích thực phẩm
251074770.2610.24.47ATN Phân tích thực phẩm
261074770.2610.24.47BTN Phân tích thực phẩm
[101DXTHUY] Đặng Xuân Thủy - 0903578828
11012870.2610.23.01ATH Robot công nghiệp
21012870.2610.23.01BTH Robot công nghiệp
31012870.2610.23.02ATH Robot công nghiệp
41012870.2610.23.02BTH Robot công nghiệp
51012870.2610.23.90ATH Robot công nghiệp
61012870.2610.23.90BTH Robot công nghiệp
[210LTBTHUY] Lê Thị Bích Thủy -
12100010.2610.24.69Pháp luật đại cương
22100010.2610.24.73Pháp luật đại cương
32100010.2610.26.83APháp luật đại cương
42100010.2610.26.83BPháp luật đại cương
52100010.2610.26.84APháp luật đại cương
62100010.2610.26.84BPháp luật đại cương
[118NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thủy -
11182550.2610.23.30Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
21182550.2610.23.40Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
31182550.2610.23.41Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2610.23.52Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51180753.2610.23.62Quản lý Dự án
61183250.2610.22.85Quản trị tài chính doanh nghiệp
[416NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thủy - 0988074348
11222280.2610.26.89Tiếng Pháp 1
[117PTKTHUY] Phan Thị Kim Thủy - 0905716147
11172630.2610.26.19Môi trường và phát triển bền vững
21172630.2610.26.40AMôi trường và phát triển bền vững
31172630.2610.26.40BMôi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.81AMôi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.81BMôi trường và phát triển bền vững
61172640.2610.26.79ANhập môn ngành
71172640.2610.26.79BNhập môn ngành
81171930.2610.24.81APBL 2: Xử lý nước thải
91172030.2610.24.81AXử lý nước thải
101172030.2610.24.81BXử lý nước thải
[117PNTHUC] Phan Như Thúc - 0905551790
11171880.2610.22.78Đánh giá tác động môi trường
21171880.2610.23.79Đánh giá tác động môi trường
31171880.2610.23.81Đánh giá tác động môi trường
41171463.2610.22.79ISO 14001 & Kiểm toán môi trường
51171463.2610.22.81ISO 14001 & Kiểm toán môi trường
61171960.2610.23.81PBL 4: Đánh giá tác động môi trường
71172260.2610.24.81AQuản lý tổng hợp vùng bờ
81172260.2610.24.81BQuản lý tổng hợp vùng bờ
[415NTTTHUY] Nguyễn Thị Thanh Thúy -
14130120.2610.25.02Anh văn B1.1
24130120.2610.25.03Anh văn B1.1
[416TGNTHY] Trần Gia Nguyên Thy - 0905167446
11222280.2610.26.88Tiếng Pháp 1
21222520.2610.24.87Tiếng Pháp 5
[102THTTIEN] Trần Hồ Thủy Tiên - 0983461008
11022833.2610.24.10Lập trình trên Linux
21022833.2610.24.11Lập trình trên Linux
31022913.2610.25.10ANguyên lý hệ điều hành
41022913.2610.25.10BNguyên lý hệ điều hành
51022913.2610.25.11ANguyên lý hệ điều hành
61022913.2610.25.11BNguyên lý hệ điều hành
71022913.2610.25.12ANguyên lý hệ điều hành
81022913.2610.25.12BNguyên lý hệ điều hành
91022913.2610.25.13ANguyên lý hệ điều hành
101022913.2610.25.13BNguyên lý hệ điều hành
111022913.2610.25.15ANguyên lý hệ điều hành
121022913.2610.25.15BNguyên lý hệ điều hành
131022913.2610.25.16ANguyên lý hệ điều hành
141022913.2610.25.16BNguyên lý hệ điều hành
151022913.2610.25.99ANguyên lý hệ điều hành
161022913.2610.25.99BNguyên lý hệ điều hành
171023690.2610.25.12APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
181023830.2610.24.11APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[109BQTIEN] Bạch Quốc Tiến -
11092460.2610.25.60AĐịa chất công trình
21092460.2610.25.60BĐịa chất công trình
31092460.2610.25.62Địa chất công trình
41092470.2610.25.60TT Địa chất công trình (0.5 TC)
51092470.2610.25.62TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[106HPTIEN] Hồ Phước Tiến -
11232230.2610.24.08ATín hiệu và hệ thống
21232230.2610.24.08BTín hiệu và hệ thống
31062153.2610.22.41AXử lý ảnh
41062153.2610.22.41BXử lý ảnh
51063640.2610.23.38AXử lý số tín hiệu
61063640.2610.23.38BXử lý số tín hiệu
71063640.2610.23.39AXử lý số tín hiệu
81063640.2610.23.39BXử lý số tín hiệu
91063640.2610.23.40AXử lý số tín hiệu
101063640.2610.23.40BXử lý số tín hiệu
111063640.2610.23.41AXử lý số tín hiệu
121063640.2610.23.41BXử lý số tín hiệu
131063640.2610.24.43AXử lý số tín hiệu
141063640.2610.24.43BXử lý số tín hiệu
151063640.2610.24.44AXử lý số tín hiệu
161063640.2610.24.44BXử lý số tín hiệu
171013290.2610.22.06AXử lý tín hiệu số (DSP)
181013290.2610.22.06BXử lý tín hiệu số (DSP)
[103LMTIEN] Lê Minh Tiến -
11033580.2610.24.21Cảm biến và kỹ thuật đo
21033900.2610.23.20AChẩn đoán kỹ thuật ôtô
31033900.2610.23.20BChẩn đoán kỹ thuật ôtô
41035140.2610.50.17Điều khiển tự động trên động cơ
51035140.2610.51.17Điều khiển tự động trên động cơ
61032240.2610.24.20AKỹ thuật vi điều khiển
71032240.2610.24.20BKỹ thuật vi điều khiển
81033910.2610.23.20ATH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)
91033910.2610.23.20BTH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)
[106TVTIEN] Thái Văn Tiến - 0944292888
11063310.2610.25.43ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
21063310.2610.25.43BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
31063310.2610.25.44ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
41063310.2610.25.44BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
51063300.2610.25.38ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
61063300.2610.25.38BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
71063300.2610.25.39ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
81063300.2610.25.39BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
91063300.2610.25.40ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
101063300.2610.25.40BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
111063300.2610.25.41ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
121063300.2610.25.41BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
131063300.2610.25.42ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
141063300.2610.25.42BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
151063300.2610.25.42CTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
161062960.2610.23.38ATN xử lý số tín hiệu
171062960.2610.23.39ATN xử lý số tín hiệu
181062960.2610.23.39BTN xử lý số tín hiệu
191062960.2610.23.40ATN xử lý số tín hiệu
201062960.2610.23.40BTN xử lý số tín hiệu
211062960.2610.23.41ATN xử lý số tín hiệu
221062960.2610.24.43ATN xử lý số tín hiệu
231062960.2610.24.43BTN xử lý số tín hiệu
241062960.2610.24.44ATN xử lý số tín hiệu
[101TVTIEN] Trần Văn Tiến - 0985010376
11012290.2610.25.04ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
21012290.2610.25.04BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
31012290.2610.25.05ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
41012290.2610.25.05BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
51012290.2610.25.05CTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
61012290.2610.25.06ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
71012290.2610.25.06BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
81012830.2610.24.21TN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo
91012830.2610.24.21BTN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo
101222711.2610.23.87TN Dung sai và đo lường (0.5TC)
[319CVTIEP] Chử Văn Tiệp - 0346384668
13190320.2610.26.19Giải tích
23190320.2610.26.66Giải tích
33190320.2610.26.67AGiải tích
43190320.2610.26.67BGiải tích
53190320.2610.26.68AGiải tích
63190320.2610.26.68BGiải tích
73190320.2610.26.69CGiải tích
83190320.2610.26.69AGiải tích
93190320.2610.26.69BGiải tích
103190320.2610.26.73AGiải tích
113190320.2610.26.73BGiải tích
123190320.2610.26.99Giải tích
[102K] Khoa CN Thông tin -
11024840.2610.zz.13Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
21023190.2610.zz.10Đồ án Tốt nghiệp
31222140.2610.zz.89Đồ án tốt nghiệp
41023190.2610.zz.11Đồ án Tốt nghiệp (CLC)
51021743.2610.zz.14Đồ án Tốt nghiệp (CNPM) (CLC)
61024870.2610.xx.11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)
[101DLHTOAN] Đỗ Lê Hưng Toàn - 0906180814
11010132.2610.23.01Công nghệ CAD/CAM
21010132.2610.23.02ACông nghệ CAD/CAM
31010132.2610.23.02BCông nghệ CAD/CAM
41010132.2610.23.90ACông nghệ CAD/CAM
51010132.2610.23.90BCông nghệ CAD/CAM
61012660.2610.23.01APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
71012660.2610.23.02BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
81012660.2610.23.90APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
91012630.2610.23.01AToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
101012630.2610.23.01BToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
111012630.2610.23.02AToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
121012630.2610.23.02BToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
131012630.2610.23.90AToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
141012630.2610.23.90BToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
151013620.2610.22.03ứng dụng CAM trong gia công các bề mặt phức tạp
161013430.2610.23.03ứng dụng CAM trong sản xuất
[110LKTOAN] Lê Khánh Toàn -
11103210.2610.22.71Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)
21103120.2610.23.68PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
31103420.2610.22.67PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
41103390.2610.22.67Thi công công trình cao tầng
51103750.2610.51.67Thi công công trình cao tầng
61103200.2610.23.67Tổ chức thi công xây dựng
[109NXTOAN] Nguyễn Xuân Toản - 0973779988
11092700.2610.23.59APBL 6: Thi công cầu
21092700.2610.23.59BPBL 6: Thi công cầu
31092690.2610.23.59Thi công cầu
[118HNTO] Huỳnh Nhật Tố -
11184390.2610.50.86Chuyên đề 3: Công nghệ trong quản lý chất lượng sản phẩm
21184390.2610.51.86Chuyên đề 3: Công nghệ trong quản lý chất lượng sản phẩm
31182550.2610.23.29AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2610.23.29BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
51183120.2610.23.85ALập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP (tieng anh)
61183120.2610.23.85BLập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP (tieng anh)
71182820.2610.24.86BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh)
81182900.2610.23.86BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh)
91180983.2610.24.86AQuản lý chuỗi cung ứng (tieng anh)
101180983.2610.24.86BQuản lý chuỗi cung ứng (tieng anh)
111182670.2610.25.86AQuản trị sản xuất
121182670.2610.25.86BQuản trị sản xuất
131184510.2610.50.85Thực tập kỹ thuật
[118PTTRANG] Phạm Thị Trang - 0905660579
11183800.2610.51.83Chuyên đề đấu thầu
21183900.2610.50.83Chuyên đề rủi ro
31183900.2610.50.84Chuyên đề rủi ro
41180233.2610.23.83Định giá sản phẩm xây dựng
51180233.2610.23.84Định giá sản phẩm xây dựng
61180233.2610.23.95Định giá sản phẩm xây dựng
71183110.2610.22.81Lập hồ sơ dự toán
81182353.2610.24.84APBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
91182353.2610.24.84BPBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
101183020.2610.23.95PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình
[103TNHTRANG] Tôn Nữ Huyền Trang -
11032750.2610.26.25AĐồ họa KT
21032750.2610.26.25BĐồ họa KT
31035870.2610.26.23AĐồ họa KT
41035870.2610.26.23BĐồ họa KT
51035870.2610.26.92Đồ họa KT
61035860.2610.26.75Hình họa - Vẽ kỹ thuật
71035920.2610.26.59AHình họa - Vẽ kỹ thuật
81035920.2610.26.59BHình họa - Vẽ kỹ thuật
91035920.2610.26.85AHình họa - Vẽ kỹ thuật
101035920.2610.26.85BHình họa - Vẽ kỹ thuật
111032270.2610.25.71AHình họa 2
121032270.2610.25.71BHình họa 2
131034740.2610.22.26Lean Six - sigma
141032963.2610.22.20Sản xuất tinh gọn
151033240.2610.25.68ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
161033240.2610.25.68BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
171033230.2610.25.68AVẽ kỹ thuật trong xây dựng
181033230.2610.25.68BVẽ kỹ thuật trong xây dựng
[217TTTTRANG] Trần Thị Thùy Trang -
12090160.2610.24.08AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.08BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.25.46AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.25.46BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2610.23.15Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[121VPMTRANG] Vũ Phan Minh Trang - 0935474479
11211290.2610.25.71ATH Vẽ mỹ thuật 3
21211290.2610.25.71BTH Vẽ mỹ thuật 3
31211290.2610.25.71CTH Vẽ mỹ thuật 3
41211290.2610.25.72ATH Vẽ mỹ thuật 3
51211290.2610.25.72BTH Vẽ mỹ thuật 3
61211280.2610.25.71AVẽ mỹ thuật 3
71211280.2610.25.71BVẽ mỹ thuật 3
81211280.2610.25.72Vẽ mỹ thuật 3
91211980.2610.26.71Vẽ mỹ thuật cơ sở 1
[101NTTRANH] Nguyễn Thế Tranh -
11010113.2610.23.04Điều khiển thích nghi & bền vững
21222850.2610.22.87Kỹ thuật quá trình sản xuất
[104PQTRA] Phan Quí Trà - 0913069466
11041000.2610.24.24AKỹ thuật lạnh
21041000.2610.24.24BKỹ thuật lạnh
31041850.2610.22.22AThông gió và xử lý ẩm không khí
41041850.2610.22.22BThông gió và xử lý ẩm không khí
[107LLTTRAM] Lê Lý Thùy Trâm - 0905222724
11077690.2610.50.48Chuyên đề 1: Xu hướng nghiên cứu hiện đại trong công nghệ sinh học
21075650.2610.23.48ACông nghệ lên men
31075650.2610.23.48BCông nghệ lên men
41079510.2610.23.54Công nghệ lên men trong y dược
51079600.2610.26.48AKỹ năng mềm
61079600.2610.26.54Kỹ năng mềm
71079680.2610.26.48ANhập môn ngành CNSH
81079680.2610.26.48BNhập môn ngành CNSH
91079680.2610.26.54ANhập môn ngành CNSH
101079680.2610.26.54BNhập môn ngành CNSH
111075440.2610.25.48BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
121075440.2610.25.54BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
131076440.2610.23.54APBL 4: Sản xuất sản phẩm
141077680.2610.50.48PBL: Sản xuất sản phẩm
151077680.2610.51.48PBL: Sản xuất sản phẩm
161076430.2610.25.48APhát triển sản phẩm CNSH
171076430.2610.25.48BPhát triển sản phẩm CNSH
181076430.2610.25.54Phát triển sản phẩm CNSH
[319NLTRAM] Nguyễn Lê Trâm -
13190320.2610.26.44AGiải tích
23190320.2610.26.44BGiải tích
33190320.2610.26.45AGiải tích
43190320.2610.26.45BGiải tích
53190320.2610.26.46AGiải tích
63190320.2610.26.46BGiải tích
73190320.2610.26.48AGiải tích
83190320.2610.26.48BGiải tích
93190320.2610.26.50AGiải tích
103190320.2610.26.50BGiải tích
113190320.2610.26.51AGiải tích
123190320.2610.26.51BGiải tích
133190320.2610.26.95Giải tích
[118NNTRI] Ngô Ngọc Tri -
11183940.2610.50.84Chuyên đề nghiên cứu 3
21182353.2610.24.83BPBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
31183470.2610.22.83PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD
41182443.2610.23.95QLDA công trình XDDD & CN
51182443.2610.23.84QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)
61183500.2610.22.83TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)
71113500.2610.22.78Trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
81183810.2610.51.83Ứng dụng BIM trong quản lý dự án
91183490.2610.22.83ứng dụng BIM trong quản lý dự án (tieng anh)
101183360.2610.22.83ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)
[103NVTRIEU] Nguyễn Văn Triều - 0983774381
11033780.2610.23.21Đăng kiểm tàu thủy
21033530.2610.23.18AKỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh
31033530.2610.23.18BKỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh
41033590.2610.24.21Tĩnh học tàu thủy
51034260.2610.22.21ứng dụng CFD trong tính toán động lực học tàu thủy
[305HDTRIEN] Hoàng Đình Triển - 0989300860
13050641.2610.25.26AVật lý 2
23050641.2610.25.26BVật lý 2
33050641.2610.25.32AVật lý 2
43050641.2610.25.32BVật lý 2
53050641.2610.25.84AVật lý 2
63050641.2610.25.84BVật lý 2
73050641.2610.25.84CVật lý 2
83050641.2610.25.90AVật lý 2
93050641.2610.25.90BVật lý 2
103050710.2610.26.66Vật lý Cơ và Nhiệt
[217NTKTRINH] Nguyễn Thị Kiều Trinh -
12090160.2610.23.05AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.23.05BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.24.10AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.24.10BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.24.26AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.24.26BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2610.24.43AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2610.24.43BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2610.24.48AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2610.24.48BChủ nghĩa Xã hội khoa học
112090160.2610.25.84AChủ nghĩa Xã hội khoa học
122090160.2610.25.84BChủ nghĩa Xã hội khoa học
132170020.2610.24.42AKinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2610.24.42BKinh tế chính trị Mác - Lênin
152170020.2610.25.18AKinh tế chính trị Mác - Lênin
162170020.2610.25.18BKinh tế chính trị Mác - Lênin
172170020.2610.25.21AKinh tế chính trị Mác - Lênin
182170020.2610.25.21BKinh tế chính trị Mác - Lênin
192170020.2610.25.48AKinh tế chính trị Mác - Lênin
202170020.2610.25.48BKinh tế chính trị Mác - Lênin
212170020.2610.25.48CKinh tế chính trị Mác - Lênin
[123NTTTRINH] Nguyễn Thị Tú Trinh -
11232500.2610.26.07BIELTS 5.0_1
21232490.2610.26.08BIELTS 5.0_2
31233890.2610.26.93AIELTS 6.0
41222300.2610.26.88Nhập môn ngành
51231840.2610.26.07AViết luận TA
61231840.2610.26.07BViết luận TA
71231840.2610.26.08AViết luận TA
81231840.2610.26.08BViết luận TA
91231840.2610.26.93Viết luận TA
[107PTDTRINH] Phạm Thị Đoan Trinh -
11076010.2610.23.48Đồ án Quá trình & thiết bị
21076010.2610.24.50AĐồ án Quá trình & thiết bị
31073583.2610.25.47Hóa hữu cơ
41072652.2610.25.45Quá trình thủy lực & cơ học
51072652.2610.25.46Quá trình thủy lực & cơ học
[107THTRI] Trương Hữu Trì - 0932445199
11076970.2610.22.50Công nghệ dầu khí đại cương
21079700.2610.26.52ANhập môn ngành KTDK
31079700.2610.26.52BNhập môn ngành KTDK
41075560.2610.23.52APBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu
51075230.2610.24.52ASản phẩm dầu mỏ thương phẩm
61075230.2610.24.52BSản phẩm dầu mỏ thương phẩm
[103HDTRI] Huỳnh Đức Trí - 0964519357
11035910.2610.26.27AHình họa - vẽ KT
21035910.2610.26.27BHình họa - vẽ KT
31035910.2610.26.28AHình họa - vẽ KT
41035910.2610.26.28BHình họa - vẽ KT
51035910.2610.26.29AHình họa - vẽ KT
61035910.2610.26.29BHình họa - vẽ KT
71035910.2610.26.30AHình họa - vẽ KT
81035910.2610.26.30BHình họa - vẽ KT
91035910.2610.26.30CHình họa - vẽ KT
101035910.2610.26.31Hình họa - vẽ KT
111035780.2610.26.26AKỹ năng mềm
121035780.2610.26.26BKỹ năng mềm
131034040.2610.23.26Kỹ thuật dự báo
141033950.2610.23.26Kỹ thuật ra quyết định
151035790.2610.26.26ANhập môn ngành (KTHTCN)
161035790.2610.26.26BNhập môn ngành (KTHTCN)
171033130.2610.25.26Aứng dụng CNTT trong công nghiệp
181033130.2610.25.26Bứng dụng CNTT trong công nghiệp
[102LMTRI] Lê Minh Trí - 0935843537
11025060.2610.26.98Kỹ thuật lập trình
21223610.2610.26.88AKỹ thuật lập trình
31223610.2610.26.88BKỹ thuật lập trình
41023583.2610.24.99ALập trình di động
51023583.2610.24.99BLập trình di động
61223140.2610.22.89Lập trình di động
71024970.2610.26.45ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.45BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91024970.2610.26.45CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.45DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.45ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121024970.2610.26.50ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
131024970.2610.26.50BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
141024970.2610.26.50CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
151024970.2610.26.50DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
161024970.2610.26.50ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
171024970.2610.26.67ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
181024970.2610.26.67BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
191024970.2610.26.67CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
201024970.2610.26.67DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
211024970.2610.26.67ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
221024970.2610.26.67FNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
231024970.2610.26.71ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
241024970.2610.26.71BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
251024970.2610.26.71CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
261023820.2610.23.14BPBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính
271021383.2610.24.16AVi điều khiển
281021383.2610.24.16BVi điều khiển
291021383.2610.24.99AVi điều khiển
301021383.2610.24.99BVi điều khiển
[106NMTRI] Ngô Minh Trí -
11063600.2610.22.41Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
21063600.2610.24.42ACấu trúc dữ liệu và giải thuật
31063600.2610.24.42BCấu trúc dữ liệu và giải thuật
41063600.2610.25.43ACấu trúc dữ liệu và giải thuật
51063600.2610.25.43BCấu trúc dữ liệu và giải thuật
61063600.2610.25.44ACấu trúc dữ liệu và giải thuật
71063600.2610.25.44BCấu trúc dữ liệu và giải thuật
81064750.2610.50.38Chuyên đề 3
91064750.2610.51.38Chuyên đề 3
[118TMTRI] Trần Minh Trí - 0934891295
11182820.2610.24.86APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
21182900.2610.23.86APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
31180933.2610.23.10Quản trị học
41180933.2610.23.13Quản trị học
51182800.2610.24.85AQuản trị nhân lực
61182800.2610.24.85BQuản trị nhân lực
71182800.2610.24.86AQuản trị nhân lực
81182800.2610.24.86BQuản trị nhân lực
[109VHTRI] Vũ Hoàng Trí - 0914926353
11092830.2610.23.64TH Kiểm định và TN Vật liệu công trình
21092730.2610.24.64Thực tập công nhân VLXD
31093600.2610.22.64TN Thí nghiệm hiện trường (1TC)
[209DVTRONG] Đinh Văn Trọng - 0935371359
12090170.2610.24.16Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.32ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.32BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.59Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.24.87ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2610.24.87BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2610.24.99Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[117K] Khoa Môi trường -
11172620.2610.xx.81Thực tập Tốt nghiệp QLMT
[123NHLTRUONG] Nguyễn Hữu Lập Trường - 0935512679
11223390.2610.23.88ATH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)
21223390.2610.23.88BTH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)
31231940.2610.25.07ATH Mạch điện 1
41231940.2610.25.07BTH Mạch điện 1
51231940.2610.25.08ATH Mạch điện 1
61231940.2610.25.08BTH Mạch điện 1
71232160.2610.24.07ATH Mạch và thiết bị điện tử 2
81232160.2610.24.07BTH Mạch và thiết bị điện tử 2
91232160.2610.24.08ATH Mạch và thiết bị điện tử 2
101232160.2610.24.08BTH Mạch và thiết bị điện tử 2
111233730.2610.22.07ATH Robot thông minh (0.5TC)
121222570.2610.24.87ATN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)
131222570.2610.24.87BTN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)
[319LHTRUNG] Lê Hải Trung - 01668120319
13190320.2610.26.81AGiải tích
23190320.2610.26.81BGiải tích
33190320.2610.26.83AGiải tích
43190320.2610.26.83BGiải tích
53190320.2610.26.84AGiải tích
63190320.2610.26.84BGiải tích
73190320.2610.26.85AGiải tích
83190320.2610.26.85BGiải tích
93190320.2610.26.86AGiải tích
103190320.2610.26.86BGiải tích
113190320.2610.26.90Giải tích
123190320.2610.26.94Giải tích
[107LNTRUNG] Lê Ngọc Trung - 0985756923
11072673.2610.24.51Quá trình & Thiết bị truyền chất
[110MCTRUNG] Mai Chánh Trung -
11103420.2610.22.69PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
21103390.2610.22.68AThi công công trình cao tầng
31103390.2610.22.68BThi công công trình cao tầng
41103410.2610.22.67ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án
51103410.2610.22.68Aứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án
61103410.2610.22.68Bứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11030023.2610.24.18AAn toàn lao động
21030023.2610.24.18BAn toàn lao động
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11182503.2610.24.83Hệ thống công trình
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11033490.2610.23.17AHệ thống động lực ô tô
21033490.2610.23.17BHệ thống động lực ô tô
31033490.2610.23.18AHệ thống động lực ô tô
41033490.2610.23.18BHệ thống động lực ô tô
51035220.2610.50.17Hệ thống động lực ô tô
61034500.2610.22.17AHệ thống động lực thông minh
71034500.2610.22.17BHệ thống động lực thông minh
81033390.2610.24.19AKết cấu tính toán động cơ đốt trong
91033390.2610.24.19BKết cấu tính toán động cơ đốt trong
101032863.2610.23.17AKỹ thuật chẩn đoán động cơ tô
111032863.2610.23.17BKỹ thuật chẩn đoán động cơ tô
121032863.2610.23.18AKỹ thuật chẩn đoán động cơ tô
131032863.2610.23.18BKỹ thuật chẩn đoán động cơ tô
141035500.2610.50.17Mô phỏng số và ứng dụng
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11182353.2610.24.83APBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
21183370.2610.22.83Phát triển bền vững trong xây dựng
31183880.2610.51.83Ứng dụng SPSS trong quản lý xây dựng
[416NTTRUNG] Nguyễn Thái Trung -
11222520.2610.24.89Tiếng Pháp 5
[101PVTRUNG] Phạm Văn Trung - 0984705677
11011700.2610.XX.91Kỹ thuật chế tạo máy
21012550.2610.24.90BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
31012660.2610.23.02APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
41012900.2610.23.01AThiết kế máy công cụ
51012900.2610.23.01BThiết kế máy công cụ
61012900.2610.23.02AThiết kế máy công cụ
71012900.2610.23.02BThiết kế máy công cụ
81012900.2610.23.90AThiết kế máy công cụ
91012900.2610.23.90BThiết kế máy công cụ
[101VDTRUNG] Võ Đình Trung - 0917982737
11012400.2610.24.03ATH Truyền động thủy khí
21012400.2610.24.03BTH Truyền động thủy khí
31012400.2610.24.03CTH Truyền động thủy khí
[105HDTRUC] Hạ Đình Trúc - 0905429456
11050413.2610.22.29Aổn định trong Hệ thống điện
21050413.2610.22.29Bổn định trong Hệ thống điện
31050413.2610.22.30Aổn định trong Hệ thống điện
41050413.2610.22.30Bổn định trong Hệ thống điện
51053610.2610.22.30BPBL 6b(HTĐ): Tính toán đánh giá ổn định HTĐ
61051543.2610.22.27Vận hành Hệ thống điện
71051543.2610.22.29AVận hành Hệ thống điện
81051543.2610.22.29BVận hành Hệ thống điện
91051543.2610.22.30Vận hành Hệ thống điện
[118HTMTRUC] Huỳnh Thị Minh Trúc - 0905170901
11182423.2610.23.84Kiểm soát chi phí (QS2)
21182423.2610.23.95Kiểm soát chi phí (QS2)
31183020.2610.23.83APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình
41112960.2610.50.83Phương pháp nghiên cứu khoa học
51184000.2610.50.83Quản lý tài chính trong xây dựng
61102910.2610.23.67Quản trị học đại cương
71102910.2610.23.69Quản trị học đại cương
[121K] Khoa Kiến trúc -
11220850.2610.zz.87Đồ án Tốt nghiệp
21220850.2610.zz.88Đồ án Tốt nghiệp
31210390.2610.zz.71Đồ án Tốt nghiệp (KT)
41210390.2610.zz.72Đồ án Tốt nghiệp (KT) (CLC)
[105NTKTRUC] Nguyễn Thị Kim Trúc -
11053040.2610.22.32AHệ thống điều khiển thông minh
21053040.2610.22.32BHệ thống điều khiển thông minh
31223570.2610.22.88Hệ thống điều khiển thông minh
41054690.2610.26.34Kỹ năng mềm
51054520.2610.22.27AMạng TT & Hệ SCADA trong công nghiệp
61054520.2610.22.27BMạng TT & Hệ SCADA trong công nghiệp
71053770.2610.22.33BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
81053770.2610.22.34AAPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
91053770.2610.22.34ABPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
101053770.2610.22.34BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
111053760.2610.22.32ƯD SCADA trong công nghiệp
121053760.2610.22.33AƯD SCADA trong công nghiệp
131053760.2610.22.33BƯD SCADA trong công nghiệp
141053760.2610.22.34ƯD SCADA trong công nghiệp
151053680.2610.23.32AXử lý tín hiệu số & DSP
161053680.2610.23.32BXử lý tín hiệu số & DSP
171053680.2610.23.33AXử lý tín hiệu số & DSP
181053680.2610.23.33BXử lý tín hiệu số & DSP
191053680.2610.23.34AXử lý tín hiệu số & DSP
201053680.2610.23.34BXử lý tín hiệu số & DSP
[106DDTUAN] Đào Duy Tuấn - 0976306692
11063440.2610.22.41Công nghệ phần mềm
21063440.2610.23.44ACông nghệ phần mềm
31063440.2610.23.44BCông nghệ phần mềm
41063090.2610.23.38AMạng thông tin máy tính
51063090.2610.23.38BMạng thông tin máy tính
61063090.2610.23.39Mạng thông tin máy tính (tieng anh)
71064890.2610.26.43APBL 1: Nhập môn ngành
81064890.2610.26.43BPBL 1: Nhập môn ngành
91064890.2610.26.44APBL 1: Nhập môn ngành
101064890.2610.26.44BPBL 1: Nhập môn ngành
111063570.2610.23.44APBL 3: Mạng máy tính
121062940.2610.XX.91PBL1: Lập trình
131063490.2610.22.41Trí tuệ nhân tạo
[114DATUAN] Đoàn Anh Tuấn - 01683232222
11052793.2610.23.28ANăng lượng tái tạo
21052793.2610.23.28BNăng lượng tái tạo
31052060.2610.23.27ATiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
41052060.2610.23.27BTiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
51052060.2610.23.28ATiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
61052060.2610.23.28BTiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
71052060.2610.23.29ATiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
81052060.2610.23.29BTiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
91052060.2610.23.30ATiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
101052060.2610.23.30BTiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
[110LCTUAN] Lê Cao Tuấn - 0987840863
11101382.2610.24.72ACơ học công trình
21101382.2610.24.72BCơ học công trình
[121NATUAN] Nguyễn Anh Tuấn - 0903505032
11210203.2610.22.71AChuyên đề Kiến trúc bền vững
21210203.2610.22.71BChuyên đề Kiến trúc bền vững
31211370.2610.50.72Chuyên đề KT 7:Công trình xanh
41211370.2610.51.72Chuyên đề KT 7:Công trình xanh
51210613.2610.25.71AĐồ họa kiến trúc
61211103.2610.23.72BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
71211113.2610.23.72BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
81211113.2610.23.72CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
91211173.2610.22.72APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
[107NDMTUAN] Nguyễn Đình Minh Tuấn -
11073143.2610.23.52ACông nghệ Chế biến khí
21073143.2610.23.52BCông nghệ Chế biến khí
31079010.2610.25.54Hóa lý - Hóa keo
41075153.2610.25.50AHóa lý 1
51075153.2610.25.50BHóa lý 1
61075153.2610.25.52AHóa lý 1
71075153.2610.25.52BHóa lý 1
81075153.2610.XX.91AHóa lý 1
91075153.2610.XX.91BHóa lý 1
[109NDTUAN] Nguyễn Đức Tuấn - 0917691235
11090593.2610.23.64Công nghệ bêtông 1
21092800.2610.23.64PBL 5: Công nghệ bê tông 1
[305NQTUAN] Nguyễn Quý Tuấn - 0988857870
13050670.2610.25.22BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050710.2610.26.03AVật lý Cơ và Nhiệt
33050710.2610.26.03BVật lý Cơ và Nhiệt
43050710.2610.26.42AVật lý Cơ và Nhiệt
53050710.2610.26.42BVật lý Cơ và Nhiệt
63050710.2610.26.90AVật lý Cơ và Nhiệt
73050710.2610.26.90BVật lý Cơ và Nhiệt
83050710.2610.26.94Vật lý Cơ và Nhiệt
[501NTTUAN] Nguyễn Thanh Tuấn -
11223460.2610.22.88Chuyên đề 2: Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
21233090.2610.22.09TH Tương tác người máy (0.5TC)
31233080.2610.22.09Tương tác người máy
[106NVTUAN] Nguyễn Văn Tuấn - 0903515000
11063870.2610.22.40Kỹ thuật mạch điện tử - viễn thông
21063460.2610.24.44PBL 2: Mạch điện tử
31063940.2610.22.40APBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông
41063940.2610.22.40BPBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông
[102PMTUAN] Phạm Minh Tuấn - 0913230910
11025060.2610.26.10Kỹ thuật lập trình
21025060.2610.26.15AKỹ thuật lập trình
31025060.2610.26.15BKỹ thuật lập trình
41020353.2610.24.10ALập trình mạng
51020353.2610.24.10BLập trình mạng
61020353.2610.24.11ALập trình mạng
71020353.2610.24.11BLập trình mạng
81020353.2610.24.12ALập trình mạng
91020353.2610.24.12BLập trình mạng
101020353.2610.24.13ALập trình mạng
111020353.2610.24.13BLập trình mạng
121020353.2610.24.15ALập trình mạng
131020353.2610.24.15BLập trình mạng
141023690.2610.25.15APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
151023830.2610.24.15APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
161023830.2610.24.15BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
171023920.2610.23.16APBL 6: Dự án chuyên ngành 1
181020313.2610.24.16ATrí tuệ nhân tạo
191020313.2610.24.16BTrí tuệ nhân tạo
201020313.2610.24.99ATrí tuệ nhân tạo
211020313.2610.24.99BTrí tuệ nhân tạo
[125PVTUAN] Phạm Văn Tuấn -
11233120.2610.22.07ATH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)
21233120.2610.22.08TH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)
31233010.2610.22.09TH Xử lý tín hiệu số nâng cao (1TC)
41233110.2610.22.08ATrí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên
51233110.2610.22.08BTrí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên
61233000.2610.22.09Xử lý tín hiệu số nâng cao
[105TATUAN] Trần Anh Tuấn - 0911296362
11052670.2610.25.32ATH cơ sở lý thuyết mạch điện
21052670.2610.25.32BTH cơ sở lý thuyết mạch điện
31052670.2610.25.33ATH cơ sở lý thuyết mạch điện
41052670.2610.25.33BTH cơ sở lý thuyết mạch điện
51052670.2610.25.34ATH cơ sở lý thuyết mạch điện
61052670.2610.25.34BTH cơ sở lý thuyết mạch điện
71052670.2610.25.34CTH cơ sở lý thuyết mạch điện
81223250.2610.24.88ATH Cơ sở máy điện (0.5 TC)
91223250.2610.24.88BTH Cơ sở máy điện (0.5 TC)
101053190.2610.25.27ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
111053190.2610.25.27BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
121053190.2610.25.27CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
131053190.2610.25.28ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
141053190.2610.25.28BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
151053190.2610.25.28CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
161053190.2610.25.29ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
171053190.2610.25.29BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
181053190.2610.25.30ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
191053190.2610.25.30BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
201053190.2610.25.31ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
211053190.2610.25.31BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
[106VPTUAN] Văn Phú Tuấn -
11063650.2610.24.41Anh văn chuyên ngành
21064940.2610.26.43AKT Lập trình
31064940.2610.26.43BKT Lập trình
41064940.2610.26.44AKT Lập trình
51064940.2610.26.44BKT Lập trình
61060143.2610.XX.91Kỹ thuật Lập trình
71064890.2610.26.40PBL 1: Nhập môn ngành
81064890.2610.26.41PBL 1: Nhập môn ngành
91063380.2610.23.38PBL 3: Chuyên đề
101064310.2610.50.38Thiết kế hệ thống nhúng
111064310.2610.51.38Thiết kế hệ thống nhúng
121063670.2610.23.40AViết và thuyết trình kỹ thuật
131063670.2610.23.40BViết và thuyết trình kỹ thuật
141063670.2610.23.41AViết và thuyết trình kỹ thuật
151063670.2610.23.41BViết và thuyết trình kỹ thuật
161063670.2610.23.44AViết và thuyết trình kỹ thuật
171063670.2610.23.44BViết và thuyết trình kỹ thuật
181064470.2610.24.42AViết và thuyết trình kỹ thuật
191064470.2610.24.42BViết và thuyết trình kỹ thuật
[107VCTUAN] Võ Công Tuấn - 0979154828
11075700.2610.23.48ATN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)
21075700.2610.23.48BTN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)
31075780.2610.23.48ATN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)
41075780.2610.23.48BTN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)
51074550.2610.24.48ATN hóa phân tích (1 TC)
61074550.2610.24.48BTN hóa phân tích (1 TC)
71074550.2610.24.48CTN hóa phân tích (1 TC)
81074550.2610.24.54ATN hóa phân tích (1 TC)
91074550.2610.24.54BTN hóa phân tích (1 TC)
101074550.2610.25.52ATN hóa phân tích (1 TC)
111074550.2610.25.52BTN hóa phân tích (1 TC)
121074550.2610.25.52CTN hóa phân tích (1 TC)
[319LQTUYEN] Lương Quốc Tuyển - 0983136625
13190320.2610.26.26AGiải tích
23190320.2610.26.26BGiải tích
33190320.2610.26.27AGiải tích
43190320.2610.26.27BGiải tích
53190320.2610.26.28AGiải tích
63190320.2610.26.28BGiải tích
73190320.2610.26.29AGiải tích
83190320.2610.26.29BGiải tích
93190320.2610.26.30AGiải tích
103190320.2610.26.30BGiải tích
113190320.2610.26.92Giải tích
[107TTATUYET] Trần Thị Ánh Tuyết - 0983135720
11075920.2610.22.45ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng
21075920.2610.22.45BTN Công nghệ chế biến thịt,trứng
31075920.2610.22.46ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng
41079660.2610.26.21ATN Hoá đại cương
51079660.2610.26.21BTN Hoá đại cương
61079660.2610.26.21CTN Hoá đại cương
71079660.2610.26.46ATN Hóa đại cương
81079660.2610.26.46BTN Hóa đại cương
91079660.2610.26.52ATN Hóa đại cương
101079660.2610.26.52BTN Hóa đại cương
111079660.2610.26.52CTN Hóa đại cương
121073710.2610.26.25ATN hóa đại cương (1TC)
131073710.2610.26.25BTN hóa đại cương (1TC)
141073710.2610.26.25CTN hóa đại cương (1TC)
151073710.2610.26.65ATN hóa đại cương (1TC)
161073710.2610.26.65BTN hóa đại cương (1TC)
171073710.2610.26.65CTN hóa đại cương (1TC)
181075840.2610.24.45ATN Hóa học thực phẩm
191075840.2610.24.45BTN Hóa học thực phẩm
201075840.2610.24.46ATN Hóa học thực phẩm
211075840.2610.24.46BTN Hóa học thực phẩm
221075840.2610.24.47ATN Hóa học thực phẩm
231075840.2610.24.47BTN Hóa học thực phẩm
[413TTATUYET] Trương Thị Ánh Tuyết -
14130120.2610.25.81Anh văn B1.1
24130120.2610.25.83Anh văn B1.1
[106HTTUNG] Huỳnh Thanh Tùng - 0905289229
11063293.2610.25.38ACấu kiện điện tử
21063293.2610.25.38BCấu kiện điện tử
31063293.2610.25.39ACấu kiện điện tử
41063293.2610.25.39BCấu kiện điện tử
51063293.2610.25.39CCấu kiện điện tử
61063293.2610.25.40ACấu kiện điện tử
71063293.2610.25.40BCấu kiện điện tử
81061062.2610.24.22Kỹ thuật Điện tử
91061062.2610.24.23AKỹ thuật Điện tử
101061062.2610.24.23BKỹ thuật Điện tử
111061062.2610.24.24Kỹ thuật Điện tử
121063313.2610.25.43ALý thuyết mạch điện tử
131063313.2610.25.43BLý thuyết mạch điện tử
141063313.2610.25.44ALý thuyết mạch điện tử
151063313.2610.25.44BLý thuyết mạch điện tử
161063303.2610.25.39ALý thuyết mạch điện tử 1
171063303.2610.25.39BLý thuyết mạch điện tử 1
181063303.2610.25.40ALý thuyết mạch điện tử 1
191063303.2610.25.40BLý thuyết mạch điện tử 1
201063303.2610.25.42ALý thuyết mạch điện tử 1
211063303.2610.25.42BLý thuyết mạch điện tử 1
221064910.2610.26.42ANhập môn ngành
231064910.2610.26.42BNhập môn ngành
241063370.2610.24.38APBL 2: Thiết kế mạch điện tử
251063370.2610.24.41PBL 2: Thiết kế mạch điện tử
[121NNTUNG] Nguyễn Ngọc Tùng - 0912379779
11211950.2610.26.72K. trúc nhập môn
21211063.2610.23.71ALịch sử kiến trúc Phương Đông
31211063.2610.23.71BLịch sử kiến trúc Phương Đông
41211063.2610.23.72ALịch sử kiến trúc Phương Đông
51211063.2610.23.72BLịch sử kiến trúc Phương Đông
61210610.2610.25.71APBL1: Thiết kế biệt thự
[110NQTUNG] Nguyễn Quang Tùng - 0906597007
11102141.2610.24.95AKết cấu Bê tông cốt thép
21102141.2610.24.95BKết cấu Bê tông cốt thép
31103770.2610.24.62Kết cấu Bê tông cốt thép
41102900.2610.24.70AKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
51102900.2610.24.70BKết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
61103350.2610.22.67AKhảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
71103350.2610.22.67BKhảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
81103350.2610.22.68AKhảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
91103350.2610.22.68BKhảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
101103030.2610.24.70APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
111103030.2610.24.70BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
121103030.2610.24.73BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
131103380.2610.22.68PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng
[107PNTUNG] Phạm Ngọc Tùng - 0905670950
11073431.2610.26.25AHóa đại cương
21073431.2610.26.25BHóa đại cương
31073670.2610.26.65AHóa đại cương
41073670.2610.26.65BHóa đại cương
51079650.2610.26.21AHóa đại cương
61079650.2610.26.21BHóa đại cương
71072223.2610.24.50AKỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy
81072223.2610.24.50BKỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy
91076950.2610.22.50Kỹ thuật vật liệu cao su
101076070.2610.23.50BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P
111072353.2610.23.50Thực tập Công nhân (polymer)
121079420.2610.xx.50Thực tập Tốt nghiệp H4
131079590.2610.26.50ATin học ứng dụng trong hóa
141079590.2610.26.50BTin học ứng dụng trong hóa
151079590.2610.26.51ATin học ứng dụng trong hóa
161079590.2610.26.51BTin học ứng dụng trong hóa
[998PPTUNG] Phạm Phương Tùng -
11233720.2610.22.07Robot thông minh
[103VNTUNG] Võ Như Tùng - 0906535058
11032553.2610.23.17AThực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)
21032553.2610.23.17BThực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)
31032553.2610.23.18AThực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)
41032553.2610.23.18BThực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)
51034130.2610.23.20AThực tập kỹ thuật 2 (ô tô)
61034130.2610.23.20BThực tập kỹ thuật 2 (ô tô)
[101TXTUY] Trần Xuân Tùy - 0983459719
11013200.2610.22.04AĐiều khiển tự động hệ thống thủy khí
21013200.2610.22.04BĐiều khiển tự động hệ thống thủy khí
31013340.2610.22.32Truyền động và điều khiển thủy khí
41013340.2610.22.33Truyền động và điều khiển thủy khí
51013340.2610.22.34Truyền động và điều khiển thủy khí
[106BTMTU] Bùi Thị Minh Tú -
11063340.2610.24.38ATín hiệu và hệ thống
21063340.2610.24.38BTín hiệu và hệ thống
31063340.2610.24.39ATín hiệu và hệ thống
41063340.2610.24.39BTín hiệu và hệ thống
51063340.2610.24.40ATín hiệu và hệ thống
61063340.2610.24.40BTín hiệu và hệ thống
71063340.2610.24.41ATín hiệu và hệ thống
81063340.2610.24.41BTín hiệu và hệ thống
91063670.2610.23.38Viết và thuyết trình kỹ thuật
101063670.2610.23.39Viết và thuyết trình kỹ thuật
[125NCTU] Nguyễn Chánh Tú -
11222250.2610.26.87AGiải tích 1
21222250.2610.26.87BGiải tích 1
31222300.2610.26.87Nhập môn ngành
41220100.2610.25.87AXác suất thống kê
51220100.2610.25.87BXác suất thống kê
61220100.2610.25.88AXác suất thống kê
71220100.2610.25.88BXác suất thống kê
81232510.2610.24.07AXác xuất thống kê trong kỹ thuật
91232510.2610.24.07BXác xuất thống kê trong kỹ thuật
101232510.2610.24.08AXác xuất thống kê trong kỹ thuật
111232510.2610.24.08BXác xuất thống kê trong kỹ thuật
[413NTCTU] Nguyễn Thị Cẩm Tú - 0988780216
14130120.2610.25.22BAnh văn B1.1
24130120.2610.25.75Anh văn B1.1
[319TTTU] Tôn Thất Tú -
13190041.2610.25.62AXác suất thống kê
23190041.2610.25.62BXác suất thống kê
33190041.2610.25.75Xác suất thống kê
43190041.2610.25.76AXác suất thống kê
53190041.2610.25.76BXác suất thống kê
63190041.2610.25.78AXác suất thống kê
73190041.2610.25.78BXác suất thống kê
83190041.2610.25.90AXác suất thống kê
93190041.2610.25.90BXác suất thống kê
103190041.2610.25.99AXác suất thống kê
113190041.2610.25.99BXác suất thống kê
[104NTVAN] Nguyễn Thành Văn -
11041870.2610.22.22AĐiều hòa không khí và ứng dụng
21041870.2610.22.22BĐiều hòa không khí và ứng dụng
31041000.2610.24.23Kỹ thuật lạnh
[103HBVANG] Huỳnh Bá Vang - 0905174870
11032440.2610.24.21TH cảm biến và kỹ thuật đo
21032440.2610.24.21BTH cảm biến và kỹ thuật đo
31032840.2610.23.17ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
41032840.2610.23.17BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
51033550.2610.24.17ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
61033550.2610.24.17BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
71033540.2610.23.17AThực tập kỹ thuật 3
81033540.2610.23.17BThực tập kỹ thuật 3
[107NTBVAN] Ngô Thái Bích Vân - 0935672510
11077700.2610.50.48Chuyên đề 2: Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong công nghệ sinh học
21075730.2610.23.48Công nghệ tế bào động vật
31074720.2610.24.48AHóa phân tích
41074720.2610.24.48BHóa phân tích
51075570.2610.24.48AKỹ thuật sinh học phân tử
61075570.2610.24.48BKỹ thuật sinh học phân tử
71075570.2610.24.54Kỹ thuật sinh học phân tử
81076530.2610.22.54APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
91077460.2610.51.48Sinh học phân tử nâng cao
101076610.2610.22.48Sinh học ung thư
111076610.2610.22.54Sinh học ung thư
121078990.2610.25.54Sinh lý học người
[102NNHVAN] Nguyễn Năng Hùng Vân - 0935725527
11023620.2610.23.12Kiểm thử xâm nhập
21025060.2610.26.12Kỹ thuật lập trình
31025060.2610.26.14Kỹ thuật lập trình
41020292.2610.23.34Mạng máy tính
51024970.2610.26.07ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
61024970.2610.26.07BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.07CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.07DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91024970.2610.26.07ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.76ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.76BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121024970.2610.26.76CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
131024970.2610.26.76DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
141024970.2610.26.79ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
151024970.2610.26.79BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
161024970.2610.26.79CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
171024970.2610.26.83ANhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
181024970.2610.26.83BNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
191024970.2610.26.83CNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
201024970.2610.26.83DNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
211024970.2610.26.83ENhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
221024970.2610.26.83FNhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
231023690.2610.25.13PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
241023830.2610.24.12BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[110PCVAN] Phan Cẩm Vân -
11102883.2610.23.72AKết cấu công trình (KT)
21102883.2610.23.72BKết cấu công trình (KT)
31102883.2610.23.72CKết cấu công trình (KT)
41103110.2610.23.68PBL 5: Thiết kế nhà thép
51103110.2610.23.70PBL 5: Thiết kế nhà thép
61103190.2610.23.69Thiết kế công trình thép
71103190.2610.23.70Thiết kế công trình thép
[106NDNVIEN] Nguyễn Duy Nhật Viễn -
11063810.2610.22.38Chuyên đề điện tử 1
21063810.2610.22.39Chuyên đề điện tử 1
31064940.2610.26.42AKT Lập trình
41064940.2610.26.42BKT Lập trình
51063430.2610.23.44ALập trình đa nền tảng
61063430.2610.23.44BLập trình đa nền tảng
71063303.2610.25.41ALý thuyết mạch điện tử 1
81063303.2610.25.41BLý thuyết mạch điện tử 1
91063370.2610.24.38BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử
101063800.2610.22.38PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử
111064460.2610.24.42APBL3: Lập trình Script
121064460.2610.24.42BPBL3: Lập trình Script
131064260.2610.50.38Thực tập kỹ thuật
141064260.2610.51.38Thực tập kỹ thuật
151064270.2610.50.38Thực tập tốt nghiệp
161064270.2610.51.38Thực tập tốt nghiệp
[106HVVIET] Hồ Viết Việt - 0913443343
11062553.2610.22.44AHệ thống nhúng
21062553.2610.22.44BHệ thống nhúng
31232650.2610.23.07Kiến trúc máy tính
41062990.2610.23.44AKỹ thuật vi xử lý
51062990.2610.23.44BKỹ thuật vi xử lý
61233700.2610.22.07Mạng máy tính
71063950.2610.22.44BPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT
81063950.2610.22.44CPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT
[109LDVIET] Lê Đình Việt - 0767632514
11092490.2610.XX.91Cơ học đất
21092890.2610.24.68BPBL 1: Nền và móng
31092290.2610.24.78APBL 2: Nền và móng
[101TTVIET] Nguyễn Thanh Việt - 0918123924
11012023.2610.24.04AKỹ thuật an toàn và môi trường
21012023.2610.24.04BKỹ thuật an toàn và môi trường
31012023.2610.24.06AKỹ thuật an toàn và môi trường
41012023.2610.24.06BKỹ thuật an toàn và môi trường
[109TTVIET] Trần Trung Việt - 0943032071
11094520.2610.50.59Bảo trì và sữa chữa mặt đường
21094520.2610.51.59Bảo trì và sữa chữa mặt đường
31092410.2610.22.73BIM trong xây dựng
41093740.2610.22.73Thi công công trình giao thông đô thị
[999VQVIET] Võ Quốc Việt -
11222110.2610.22.89Chuyên đề công nghệ
21024030.2610.22.15Chuyên đề công nghệ thông tin
[101DPVINH] Đặng Phước Vinh - 0908217415
11012430.2610.25.04AAKỹ thuật điện tử
21012430.2610.25.04ABKỹ thuật điện tử
31012430.2610.25.05AKỹ thuật điện tử
41012430.2610.25.05BKỹ thuật điện tử
51013210.2610.22.04Kỹ thuật phân tích dao động
61013210.2610.22.05Kỹ thuật phân tích dao động
71013210.2610.22.06Kỹ thuật phân tích dao động
81012650.2610.23.01Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
91012650.2610.23.02ALinh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
101012650.2610.23.02BLinh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
111012650.2610.23.90ALinh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
121012650.2610.23.90BLinh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
131223360.2610.23.88BPBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển
141012750.2610.23.05BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
151013310.2610.22.04APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
161014410.2610.51.04Thiết kế và chế tạo mô hình ứng dụng vi điều khiển
[110PNVINH] Phạm Ngọc Vinh - 0934973581
11102141.2610.24.83Kết cấu Bê tông cốt thép
21102900.2610.24.77Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102883.2610.23.71AKết cấu công trình (KT)
41102883.2610.23.71BKết cấu công trình (KT)
51103350.2610.22.69Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
61103040.2610.24.77PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
71103030.2610.24.59CPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
81103030.2610.24.75APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[110PQVINH] Phan Quang Vinh - 0982441617
11103170.2610.23.69AĐịnh mức dự toán xây dựng
21103170.2610.23.69BĐịnh mức dự toán xây dựng
31103230.2610.23.73Dự toán xây dựng
41103120.2610.23.70PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
51103200.2610.23.70Tổ chức thi công xây dựng
[999PTVINH] Phan Tiến Vinh -
11211750.2610.51.71Kiến trúc và văn hóa
21211750.2610.51.72Kiến trúc và văn hóa
31210610.2610.25.71CPBL1: Thiết kế biệt thự
[105TTVINH] Trần Tấn Vinh -
11050363.2610.22.29AĐộ tin cậy trong hệ thống điện
21050363.2610.22.29BĐộ tin cậy trong hệ thống điện
[109NHVINH] Nguyễn Hoàng Vĩnh - 0913418918
11093040.2610.24.64An toàn lao động trong sản xuất VLXD
[106K] Khoa Điện tử - VT -
11064380.2610.zz.41Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
21064360.2610.zz.40Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
31064280.2610.49.38Đề án Tốt nghiệp
41062633.2610.zz.38Đồ án tốt nghiệp
51062633.2610.zz.39Đồ án tốt nghiệp (CLC)
61023190.2610.zz.14Đồ án Tốt nghiệp (KHDL)
71061143.2610.zz.38Đồ án Tốt nghiệp (KTDT)
81061143.2610.zz.39Đồ án Tốt nghiệp (KTDT) (CLC)
91061153.2610.zz.40Đồ án Tốt nghiệp (KTVT)
101061153.2610.zz.41Đồ án Tốt nghiệp (KTVT) (CLC)
111064810.2610.zz.44Đồ án Tốt nghiệp KTMT
121064250.2610.51.39Luận văn tốt nghiệp
[109DAVU] Đỗ Anh Vũ - 0987472506
11092520.2610.24.75TT Trắc địa (1TC)
21092520.2610.25.77TT Trắc địa (1TC)
31092520.2610.25.78TT Trắc địa (1TC)
[111NTVU] Ngô Thanh Vũ - 0346657968
11111803.2610.25.76Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng
21111803.2610.25.77Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng
31111803.2610.25.78Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng
41112130.2610.24.76Lập trình trên môi trường Windows
51112130.2610.24.77Lập trình trên môi trường Windows
61112130.2610.24.78Lập trình trên môi trường Windows
71112140.2610.24.76TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
81112140.2610.24.77TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
91112140.2610.24.78ATH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
101112140.2610.24.78BTH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
[104PDVU] Phạm Duy Vũ - 0913412513
11041750.2610.23.23Công nghệ đốt sạch
21041640.2610.24.22Lò hơi 1 (K2020)
31041580.2610.23.22APBL 4: Nhà máy nhiệt điện
41041580.2610.23.22BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện
51041880.2610.22.22AThiết kế, giám sát và quản lý vận hành HT nhiệt
61041880.2610.22.22BThiết kế, giám sát và quản lý vận hành HT nhiệt
[901TTVU] Trần Thế Vũ - 0983879515
11233180.2610.22.08TH Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng(0.5TC)
21233630.2610.22.07ATH Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng (0.5TC0
31233170.2610.22.08Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng
41233620.2610.22.07Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng
[217VCVU] Văn Công Vũ -
12170020.2610.23.13AKinh tế chính trị Mác - Lênin
22170020.2610.23.13BKinh tế chính trị Mác - Lênin
32170020.2610.25.51AKinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2610.25.51BKinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2610.25.72AKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2610.25.72BKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2610.25.81AKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2610.25.81BKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2610.25.99AKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2610.25.99BKinh tế chính trị Mác - Lênin
[103VAVU] Võ Anh Vũ - 0932533059
11032840.2610.23.17CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
21032840.2610.23.18ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
31032840.2610.23.18BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
41032840.2610.23.18CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
51033550.2610.24.17CTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
61033550.2610.24.18ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
71033550.2610.24.18BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
81035560.2610.51.17Thực tập kỹ thuật 1
91033540.2610.23.18AThực tập kỹ thuật 3
101033540.2610.23.18BThực tập kỹ thuật 3
111035580.2610.51.17Thực tập kỹ thuật 3
[109TKVY] Trần Khắc Vỹ - 0905800161
11092510.2610.25.64ATrắc địa
21092510.2610.25.64BTrắc địa
31092510.2610.25.67ATrắc địa
41092510.2610.25.67BTrắc địa
51092510.2610.25.77Trắc địa
61092520.2610.25.64ATT Trắc địa (1TC)
71092520.2610.25.64BTT Trắc địa (1TC)
81092520.2610.25.67ATT Trắc địa (1TC)
91092520.2610.25.67BTT Trắc địa (1TC)
[110K] Khoa XDDD&CN -
11103780.2610.xx.67Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21095060.2610.zz.60Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
31095080.2610.zz.64Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
41103790.2610.zz.68Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
51113640.2610.zz.75Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
61113660.2610.zz.77Capstone Project (Phần 2, ĐATN)
71103790.2610.zz.70Capstone Project (Phần 2, ĐATN) (CLC)
81103720.2610.46.67AĐề án Tốt nghiệp
91100383.2610.zz.67Đồ án Tốt nghiệp
101102873.2610.zz.67Đồ án tốt nghiệp
111091973.2610.zz.59Đồ án tốt nghiệp (Cầu)
121091973.2610.zz.60Đồ án tốt nghiệp (Cầu) (CLC)
131100383.2610.zz.69Đồ án Tốt nghiệp (CLC)
141102873.2610.zz.69Đồ án tốt nghiệp (CLC)
151095180.2610.zz.73Đồ án Tốt nghiệp (CSHT)
161111143.2610.zz.77Đồ án Tốt nghiệp (THXD)
171090803.2610.zz.64Đồ án Tốt nghiệp (VLXD)
181095170.2610.zz.64Đồ án Tốt nghiệp (VLXD)
191095150.2610.zz.59Đồ án Tốt nghiệp (X3 _ Cầu)
201095160.2610.zz.59Đồ án Tốt nghiệp (X3 _Đường)
211095160.2610.zz.60Đồ án Tốt nghiệp (X3 _Đường) (CLC)
221094450.2610.50.60Luận văn thạc sĩ
231102113.2610.xx.67Thực tập Tốt nghiệp
[111K] Khoa XDCTT -
11113690.2610.xx.77Thực tập Tốt nghiệp (THXD)
[107NTMXUAN] Nguyễn Thị Minh Xuân - 0975041805
11077710.2610.50.48Chuyên đề 3: Phân tích và xử lý số liệu
21075750.2610.22.54Công nghệ sinh học dược phẩm
31075750.2610.23.48Công nghệ sinh học dược phẩm
41076590.2610.22.48Công nghệ tế bào gốc
51076590.2610.22.54Công nghệ tế bào gốc
61075440.2610.25.48APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
71075440.2610.25.54APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
81076530.2610.22.48APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
91070023.2610.24.48AQuy hoạch thực nghiệm
101070023.2610.24.48BQuy hoạch thực nghiệm
111070023.2610.24.54Quy hoạch thực nghiệm
121079540.2610.24.45AQuy hoạch thực nghiệm trong CNTP
131079540.2610.24.45BQuy hoạch thực nghiệm trong CNTP
141079540.2610.24.46AQuy hoạch thực nghiệm trong CNTP
151079540.2610.24.46BQuy hoạch thực nghiệm trong CNTP
161079540.2610.24.47Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP
171075810.2610.23.48Sinh học phát triển
181075810.2610.23.54Sinh học phát triển
[107NTTXUAN] Nguyễn Thị Thanh Xuân - 0982144369
11072303.2610.24.52AChưng cất đa cấu tử
21072303.2610.24.52BChưng cất đa cấu tử
31079650.2610.26.52AHóa đại cương
41079650.2610.26.52BHóa đại cương
51079650.2610.26.69AHóa đại cương
61079650.2610.26.69BHóa đại cương
71079650.2610.26.70AHóa đại cương
81079650.2610.26.70BHóa đại cương
91077330.2610.22.52Năng lượng tái tạo
101075560.2610.23.52BPBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu
111072313.2610.23.52Thực tập Công nhân (hoá dầu)
[305TTHXUAN] Trần Thị Hương Xuân - 0935059515
13050670.2610.25.16ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.84ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050740.2610.26.39BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
43050740.2610.26.40ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
53050740.2610.26.43ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
63050740.2610.26.43BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
73050011.2610.XX.91Vật lý 1
83050710.2610.26.76AVật lý Cơ và Nhiệt
93050710.2610.26.76BVật lý Cơ và Nhiệt
103050710.2610.26.77AVật lý Cơ và Nhiệt
113050710.2610.26.77BVật lý Cơ và Nhiệt
[413TVMYEN] Trần Vũ Mai Yên - 0984039324
11223580.2610.25.88Anh văn B1.1
24130120.2610.25.39Anh văn B1.1
34130120.2610.25.46Anh văn B1.1
[413LTHYEN] Lê Thị Hải Yến - 0982065735
14130120.2610.25.23Anh văn B1.1
24130120.2610.25.25Anh văn B1.1
34130120.2610.25.26AAnh văn B1.1
44130120.2610.25.28Anh văn B1.1
54130120.2610.25.29Anh văn B1.1
64130120.2610.25.30Anh văn B1.1
[319NTHYEN] Nguyễn Thị Hải Yến -
13190041.2610.25.18AXác suất thống kê
23190041.2610.25.18BXác suất thống kê
33190041.2610.25.19AXác suất thống kê
43190041.2610.25.19BXác suất thống kê
53190041.2610.25.21AXác suất thống kê
63190041.2610.25.21BXác suất thống kê
73190041.2610.25.22AXác suất thống kê
83190041.2610.25.22BXác suất thống kê
93190041.2610.25.23AXác suất thống kê
103190041.2610.25.23BXác suất thống kê
113190041.2610.25.67AXác suất thống kê
123190041.2610.25.67BXác suất thống kê
[109NTNYEN] Nguyễn Thị Ngọc Yến - 0977523959
11092460.2610.25.59Địa chất công trình
21092460.2610.25.65AĐịa chất công trình
31092460.2610.25.65BĐịa chất công trình
41092460.2610.25.75Địa chất công trình
51092470.2610.25.59TT Địa chất công trình (0.5 TC)
61092470.2610.25.65TT Địa chất công trình (0.5 TC)
71092470.2610.25.75TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[107LTNY] Lê Thị Như Ý - 0905157779
11075200.2610.22.50Kỹ thuật thiết bị phản ứng
21075200.2610.24.52AKỹ thuật thiết bị phản ứng
31075200.2610.24.52BKỹ thuật thiết bị phản ứng
41070063.2610.24.52AThiết kế mô phỏng
51070063.2610.24.52BThiết kế mô phỏng