Danh sách giảng viên chưa nộp bảng điểm
Tùy chọn
Học kỳ: Khoa:
STTHọc phần & ca thiNgười nhập điểmNộp bảng điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiHọ tênSố điện thoạiHạn nộpSố ngày trễ
TTLớp học phầnBĐ Giữa kỳ BĐ Cuối kỳBĐ Tổng hợpHạn nộp bản in điểm
Mã lớpTên lớp NĐ webPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyĐã nộpNộp ngàyGiữa kỳCuối kỳTổng hợp
[105LNAN] Lưu Ngọc An -
11053280.2610.23.27Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
21053280.2610.23.28Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
31053280.2610.23.29Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
41053280.2610.23.30Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà
51052713.2610.24.29Kỹ thuật điện cao áp
61053260.2610.24.27BPBL 3: Lưới điện cao áp
71053260.2610.24.29BPBL 3: Lưới điện cao áp
81050683.2610.22.29Quản lý dự án Công trình điện
91050683.2610.22.30Quản lý dự án Công trình điện
[117NPQAN] Nguyễn Phước Quý An - 0123456789
11172220.2610.24.81Biến đổi khí hậu
21171800.2610.24.79APBL 2: Thông gió và xử lý khí thải
31171800.2610.24.79BPBL 2: Thông gió và xử lý khí thải
41172290.2610.22.81Sản xuất sạch hơn
51171790.2610.24.79Xử lý khí thải
[109NTTAN] Nguyễn Thị Tuyết An - 0913407868
11092820.2610.23.64Kiểm định và TN Vật liệu công trình
21093590.2610.22.64Thí nghiệm hiện trường
[121PBAN] Phan Bảo An - 0905090500
11211170.2610.26.71BK. trúc nhập môn
21211103.2610.23.71CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
31211103.2610.23.72CPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
41211173.2610.22.71BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
51211083.2610.23.72Xã hội học đô thị
[210PLMAN] Phan Minh Lưu An - 0774957059
12100010.2610.26.20Pháp luật đại cương
22100010.2610.26.95Pháp luật đại cương
[121TPTAN] Trương Phan Thiên An - 0905211185
11210600.2610.25.84AKiến trúc
21210690.2610.25.71AKiến trúc nhà ở
31210690.2610.25.71BKiến trúc nhà ở
41210690.2610.25.72Kiến trúc nhà ở
51210993.2610.24.71APBL 3: Thiết kế trường THPT
61210610.2610.25.71BPBL1: Thiết kế biệt thự
[210DVANH] Dương Việt Anh -
12100010.2610.22.71Pháp luật đại cương
22100010.2610.22.72Pháp luật đại cương
32100010.2610.23.10Pháp luật đại cương
42100010.2610.23.12Pháp luật đại cương
52100010.2610.23.89Pháp luật đại cương
62100010.2610.24.16Pháp luật đại cương
72100010.2610.26.62Pháp luật đại cương
82100010.2610.26.65Pháp luật đại cương
[101DLANH] Đoàn Lê Anh -
11013270.2610.22.04Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
21013270.2610.22.05Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
31013270.2610.22.06Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh
41011433.2610.22.04Hệ thống nhúng
51011433.2610.22.05Hệ thống nhúng
61011433.2610.22.06Hệ thống nhúng
71012810.2610.23.02Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
81012810.2610.23.90Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
91012750.2610.23.04BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
101013310.2610.22.05BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
[101LDHANH] Lê Dương Hùng Anh - 0906049198
11013630.2610.22.03Technical writing and presentation
[118LTHANH] Lê Thị Huỳnh Anh - 0367546193
11182950.2610.23.85Lập lịch trình sản xuất
21182950.2610.23.86Lập lịch trình sản xuất
31184550.2610.26.86Nhập môn ngành QLCN
41182820.2610.24.85APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
51182900.2610.23.85BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
61182940.2610.23.85Sản xuất tinh gọn
71182940.2610.23.86Sản xuất tinh gọn
[416LTTANH] Lê Thị Trâm Anh -
11222350.2610.25.89Tiếng Pháp 3
[107NTLANH] Nguyễn Thị Lan Anh -
11079530.2610.23.45Công nghệ lên men thực phẩm
21079530.2610.23.46Công nghệ lên men thực phẩm
31076770.2610.22.45Phụ gia thực phẩm
41076770.2610.22.46Phụ gia thực phẩm
51076780.2610.22.45ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
61076780.2610.22.45BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
71076780.2610.22.45CTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
81076780.2610.22.46ATN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
91076780.2610.22.46BTN Phụ gia thực phẩm (0.5TC)
[319PQNANH] Phan Quang Như Anh - 01224531780
13190260.2610.25.64Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.75Đại số tuyến tính
33190260.2610.25.83Đại số tuyến tính
43190260.2610.25.84Đại số tuyến tính
[107PTANH] Phan Thế Anh - 0905477482
11075950.2610.24.50Công nghệ điện hóa cơ sở
21075390.2610.25.45Hóa lý 2
31075390.2610.25.46Hóa lý 2
41076060.2610.23.50APBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer
51077020.2610.22.50APBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer
61072253.2610.22.50Phụ gia trong công nghệ Polymer
[109TTPANH] Trần Thị Phương Anh - 0913021434
11093390.2610.22.59Phân tích dữ liệu giao thông
[101VTANH] Võ Trần Anh -
11013500.2610.23.03Anh văn chuyên ngành Cơ khí hàng không
21011093.2610.22.01Kỹ thuật an toàn & Môi trường
31011093.2610.22.02Kỹ thuật an toàn & Môi trường
41011093.2610.22.90Kỹ thuật an toàn & Môi trường
51011093.2610.23.03Kỹ thuật an toàn & Môi trường
61012550.2610.24.90APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí (tieng anh)
71013490.2610.24.03APBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học (tieng anh)
81012890.2610.23.01Thiết bị gia công áp lực
91012890.2610.23.02Thiết bị gia công áp lực
101012890.2610.23.90Thiết bị gia công áp lực
[209LHAI] Lê Hữu Ái - 0903533123
12090150.2610.26.03Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.52Triết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.54Triết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.60Triết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.75Triết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.92Triết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.98Triết học Mác - Lênin
[105NKANH] Nguyễn Kim Ánh - 0962369525
11053400.2610.24.32Điều khiển logic trong công nghiệp
21053400.2610.24.33Điều khiển logic trong công nghiệp
31053400.2610.24.34Điều khiển logic trong công nghiệp
41053780.2610.22.32Kỹ thuật bảo trì công nghiệp
51053780.2610.22.33Kỹ thuật bảo trì công nghiệp
61053780.2610.22.34Kỹ thuật bảo trì công nghiệp
[117HNAN] Hoàng Ngọc Ân - 0983468463
11171670.2610.25.79ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)
21171670.2610.25.79BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)
31171670.2610.25.79CTN Hóa phân tích môi trường (1TC)
41171670.2610.25.81ATN Hóa phân tích môi trường (1TC)
51171670.2610.25.81BTN Hóa phân tích môi trường (1TC)
[501NNAN] Nguyễn Nhật Ân - 0818799079
11232630.2610.23.07ATH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng
21232630.2610.23.07BTH Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng
31232620.2610.23.07Trình thiết bị và hệ điều hành nhúng
[103NVTAN] Nguyễn Văn Thiên Ân - 0934877131
11032990.2610.24.26An toàn & nhân trắc học
21012120.2610.25.02Cơ học kỹ thuật
31012120.2610.25.05Cơ học kỹ thuật
41033260.2610.25.21Cơ học kỹ thuật
51033070.2610.25.60Sức bền vật liệu
61033070.2610.25.68Sức bền vật liệu
71033070.2610.25.75Sức bền vật liệu
81033090.2610.25.04Sức bền vật liệu
91033090.2610.25.19Sức bền vật liệu
101222540.2610.24.87Sức bền vật liệu
111033960.2610.24.26Thiết kế công việc và đo lường lao động
[105TTAAU] Trần Thái Anh Âu - 0868266266
11052683.2610.24.27Cơ sở điện tử công suất
21053820.2610.22.32Hệ thống vi xử lý nâng cao
31053820.2610.22.33Hệ thống vi xử lý nâng cao
41053820.2610.22.34Hệ thống vi xử lý nâng cao
51053020.2610.24.32Kỹ thuật vi điều khiển
61053020.2610.24.33Kỹ thuật vi điều khiển
71053020.2610.24.34Kỹ thuật vi điều khiển
81051111.2610.26.35Nhập môn ngành
91053250.2610.24.27APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
101053250.2610.24.27BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
[101TQBANG] Tào Quang Bảng - 0905557002
11011283.2610.22.01Anh văn CN Cơ khí
21011283.2610.22.02Anh văn CN Cơ khí
31011283.2610.22.90Anh văn CN Cơ khí
41013370.2610.24.03Công nghệ chế tạo phôi (tieng anh)
51012500.2610.24.01Công nghệ đúc và hàn (tieng anh)
61014470.2610.26.93Nhập môn ngành CKHK
71012550.2610.24.02BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
81013460.2610.23.03BPBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT (tieng anh)
[105LTBAC] Lê Thành Bắc - 0913423178
11051183.2610.22.27Thiết bị bù
[102DTBINH] Đặng Thiên Bình -
11222990.2610.24.89Cấu trúc dữ liệu
21023690.2610.25.10BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
31023830.2610.24.13PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
41023780.2610.23.11APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
51022830.2610.25.11Phân tích & thiết kế giải thuật
61022830.2610.25.12Phân tích & thiết kế giải thuật
71022830.2610.25.10Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
81023643.2610.23.15Xử lý dữ liệu
[101LDBINH] Lưu Đức Bình - 0914015014
11012680.2610.24.01Dung sai và kỹ thuật đo
21012680.2610.24.02Dung sai và kỹ thuật đo
31013060.2610.22.02APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
[121NNBINH] Nguyễn Ngọc Bình -
11210193.2610.22.71Chuyên đề Kiến trúc cao tầng
21210963.2610.24.71Kiến trúc nhà công cộng
31210963.2610.24.72Kiến trúc nhà công cộng
41211103.2610.23.71APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
51211173.2610.22.72CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
[111NQBINH] Nguyễn Quang Bình -
11111920.2610.25.59ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
21111920.2610.25.59BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
31111920.2610.25.60ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
41111920.2610.25.70ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
51111920.2610.25.70BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
61111920.2610.25.70CTN cơ lưu chất (0.5 TC)
71111920.2610.25.75ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
81111920.2610.25.75BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
91111920.2610.25.76ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
101111920.2610.25.76BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
111111920.2610.25.77ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
121111920.2610.25.77BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
131111920.2610.25.78ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
141111920.2610.25.78BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
151111970.2610.24.75ATT Thủy văn công trình
[102NTBINH] Nguyễn Thanh Bình - 0914747974
11232520.2610.24.07Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
21232520.2610.24.08Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11076010.2610.24.51AĐồ án Quá trình & thiết bị
21077360.2610.22.52Đường ống và thiết bị vận chuyển
[102NTBINH] Nguyễn Thanh Bình - 0914747974
11231910.2610.25.07Lập trình máy tính 1
21231910.2610.25.08Lập trình máy tính 1
31022830.2610.25.13Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
41022830.2610.25.15Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)
51222160.2610.23.89Phân tích và thiết kế hướng đối tượng
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11077210.2610.23.52Phương pháp tính trong công nghệ hóa học
21072673.2610.24.45Quá trình & Thiết bị truyền chất
31072673.2610.24.46Quá trình & Thiết bị truyền chất
41072673.2610.24.50Quá trình & Thiết bị truyền chất
51072652.2610.24.48Quá trình thủy lực & cơ học
61072652.2610.24.54Quá trình thủy lực & cơ học
71072652.2610.25.52Quá trình thủy lực & cơ học
81075540.2610.24.52Tin học ứng dụng trong công nghệ hóa học
[110TTBINH] Trần Thanh Bình -
11102141.2610.24.84Kết cấu Bê tông cốt thép
21102900.2610.24.73Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102900.2610.24.78Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41103040.2610.24.78APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
51103040.2610.24.78BPBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
61103030.2610.24.59APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
71103030.2610.24.73APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[114NVCA] Nguyễn Văn Cả - 0905919017
11052710.2610.24.27ATN Kỹ thuật điện cao áp
21052710.2610.24.27BTN Kỹ thuật điện cao áp
31052710.2610.24.27CTN Kỹ thuật điện cao áp
41052700.2610.24.27ATN Mạng điện
51052700.2610.24.27BTN Mạng điện
61052700.2610.24.27CTN Mạng điện
71052700.2610.24.28ATN Mạng điện
81052700.2610.24.28BTN Mạng điện
91052700.2610.24.28CTN Mạng điện
101052700.2610.24.29ATN Mạng điện
111052700.2610.24.29BTN Mạng điện
121052700.2610.24.30ATN Mạng điện
131052700.2610.24.30BTN Mạng điện
[101DTCAN] Đỗ Thế Cần -
11011983.2610.24.04AĐiện tử công nghiệp
21011983.2610.24.04BĐiện tử công nghiệp
31011983.2610.24.05Điện tử công nghiệp
41012750.2610.23.04CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
[117NDQCHANH] Nguyễn Dương Quang Chánh - 0974858587
11171690.2610.25.79Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường
21170843.2610.23.79Quản lý tổng hợp nguồn nước
[109LDCHAU] Lê Đức Châu - 0905919268
11092670.2610.23.59ATH Thí nghiệm cầu đường
21092670.2610.23.59BTH Thí nghiệm cầu đường
31093330.2610.22.59ATN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)
41093330.2610.22.59BTN Quản lý, khai thác và kiểm định CT đường (1TC)
51092520.2610.24.75TT Trắc địa (1TC)
61092520.2610.25.68TT Trắc địa (1TC)
71092520.2610.25.69TT Trắc địa (1TC)
81092520.2610.25.70TT Trắc địa (1TC)
[319NNCHAU] Nguyễn Ngọc Châu - 0905205342
13190260.2610.25.40Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.41Đại số tuyến tính
33190260.2610.25.42Đại số tuyến tính
43190260.2610.25.43Đại số tuyến tính
[413TTQCHAU] Trần Thị Quỳnh Châu -
14130120.2610.25.59Anh văn B1.1
24130120.2610.25.60Anh văn B1.1
34130120.2610.25.62Anh văn B1.1
44130120.2610.25.64Anh văn B1.1
[102TNCHAU] Trương Ngọc Châu -
11023290.2610.23.34Cơ sở dữ liệu
21023290.2610.25.10Cơ sở dữ liệu
31023290.2610.25.11Cơ sở dữ liệu
41023290.2610.25.12Cơ sở dữ liệu
51221650.2610.24.87Cơ sở dữ liệu
61022053.2610.23.13Khai phá dữ liệu
71023690.2610.25.12BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
81023653.2610.23.15Trực quan hóa dữ liệu
[118TQCHAU] Trương Quỳnh Châu -
11182103.2610.24.83Định mức kỹ thuật trong xây dựng
21182103.2610.24.84Định mức kỹ thuật trong xây dựng
31182103.2610.24.95Định mức kỹ thuật trong xây dựng
41182423.2610.23.83Kiểm soát chi phí (QS2)
51184540.2610.26.83Nhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)
61183020.2610.23.84APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình
71183020.2610.23.84BPBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình (tieng anh)
81183370.2610.22.84Phát triển bền vững trong xây dựng
91182443.2610.23.83QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)
[103TBCHIEN] Thái Bá Chiến - 0867992782
11032750.2610.26.22Đồ họa KT
21034660.2610.22.26Hệ thống thông tin quản lý (MIS)
31032170.2610.24.45Hình họa - vẽ kỹ thuật
41032170.2610.24.48Hình họa - vẽ kỹ thuật
51032170.2610.25.50Hình họa - vẽ kỹ thuật
61032170.2610.25.52Hình họa - vẽ kỹ thuật
71032170.2610.25.79Hình họa - vẽ kỹ thuật
81035860.2610.26.77Hình họa - Vẽ kỹ thuật
[319TCHIN] Trần Chín - 0903502646
13190320.2610.26.10Giải tích
23190320.2610.26.11Giải tích
33190320.2610.26.18Giải tích
[305NBVCHINH] Nguyễn Bá Vũ Chính -
13050660.2610.25.51ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050670.2610.25.23BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.60BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2610.25.73BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050720.2610.26.03ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.34ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050740.2610.26.38ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
83050740.2610.26.40BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
93050740.2610.26.44BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
103050710.2610.26.60Vật lý Cơ và Nhiệt
113050730.2610.26.39Vật lý Điện, Từ và Quang
123050730.2610.26.40Vật lý Điện, Từ và Quang
133050730.2610.26.44Vật lý Điện, Từ và Quang
[110NVCHINH] Nguyễn Văn Chính -
11102900.2610.24.68Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
21102900.2610.24.75Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102900.2610.24.76Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41103370.2610.22.67Kết cấu nhà cao tầng bê tông cốt thép
51103040.2610.24.76APBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
61103030.2610.24.68APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
71103380.2610.22.67PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng
81102803.2610.23.67Thiết kế kết cấu BTCT theo tiêu chuẩn nước ngoài
[119VCCHINH] Võ Chí Chính - 0915856567
11040803.2610.23.22Điều hoà không khí
21040451.2610.26.17KT nhiệt
31040451.2610.26.18KT nhiệt
41040451.2610.25.64Kỹ thuật nhiệt
51040451.2610.25.90Kỹ thuật nhiệt
61041840.2610.22.22APBL 6: Điều hòa không khí
71041840.2610.22.22BPBL 6: Điều hòa không khí
81041880.2610.22.22Thiết kế, giám sát và quản lý vận hành HT nhiệt
[109LXCHUONG] Lê Xuân Chương - 0935727123
11090653.2610.22.64Công nghệ bêtông 2
[105NQCHUNG] Nguyễn Quang Chung - 0813943518
11051463.2610.24.33Thực tập công nhân
21051463.2610.24.34Thực tập công nhân
[319NTCHUNG] Nguyễn Thành Chung - 0911838789
13190320.2610.26.37Giải tích
23190320.2610.26.54Giải tích
33190320.2610.26.59Giải tích
43190320.2610.26.60Giải tích
53190320.2610.26.62Giải tích
63190320.2610.26.64Giải tích
73190121.2610.25.12Giải tích 2
83190121.2610.25.13Giải tích 2
[105PDCHUNG] Phan Đình Chung - 0988983127
11052713.2610.24.27Kỹ thuật điện cao áp
21052713.2610.24.28Kỹ thuật điện cao áp
31053260.2610.24.30APBL 3: Lưới điện cao áp
41053260.2610.24.30BPBL 3: Lưới điện cao áp
51052350.2610.22.29Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ
61052350.2610.22.30Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ
[111NCCONG] Nguyễn Chí Công - 0905150703
11113750.2610.23.78Kinh tế xây dựng (THXD)
21110193.2610.23.75Kinh tế xây dựng (X2)
31113740.2610.26.78Nhập môn ngành
[111VHCONG] Vũ Huy Công - 0914248168
11111940.2610.23.73Công trình cấp nước
21111950.2610.23.73Công trình thoát nước
31111890.2610.22.75Kỹ năng mềm và khởi nghiệp
41111800.2610.26.75Nhập môn ngành (X2)
51112670.2610.24.74Thiết kế cấp nước đô thị
61110303.2610.22.75Tin học ứng dụng
71113380.2610.23.78Trạm bơm và cấp thoát nước đô thị thông minh
[109NBCUONG] Nguyễn Biên Cương - 0913401627
11095000.2610.23.59APBL 5: Thi công đường ô tô
21094990.2610.23.59Thi công đường ô tô
[506LPCUONG] Lê Phước Cường - 0935140685
11170033.2610.24.79Độc học môi trường
21232540.2610.23.08Môi trường
31170491.2610.23.81BQuản lý Chất lượng môi trường (mới)
41171870.2610.24.81Tiếng anh chuyên ngành (MT)
51172230.2610.22.79Truyền thông môi trường
61171700.2610.25.79Vi sinh vật môi trường
71171700.2610.25.81Vi sinh vật môi trường
[109NTCUONG] Nguyễn Thanh Cường - 0905169915
11092140.2610.26.59Nhập môn ngành
21092660.2610.23.59Thí nghiệm cầu đường
31092600.2610.24.73Tổng quan công trình giao thông
[106NVCUONG] Nguyễn Văn Cường -
11223450.2610.22.88Chuyên đề 1: GT TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
21063690.2610.22.38Công nghệ VLSI
31063690.2610.22.39Công nghệ VLSI
41232430.2610.23.08Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
51061980.2610.22.40Kỹ thuật cao tần
61232440.2610.22.07ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
71232440.2610.23.08ATH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
81232440.2610.23.08BTH Giới thiệu TK vi mạch mật độ tích hợp rất cao
91232990.2610.22.09TH Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi (0.5TC)
101233520.2610.22.08TH VLSI nâng cao (0.5TC)
111232980.2610.22.09Thiết kế bộ lọc và hệ thống thích nghi
121064450.2610.24.42Thiết kế VLSI 1
131061170.2610.25.42Toán chuyên ngành
141232170.2610.24.08Trường điện từ ứng dụng
151233510.2610.22.08VLSI nâng cao
161063320.2610.25.43Xác suất thống kê ứng dụng
171063320.2610.25.44Xác suất thống kê ứng dụng
[103LCUNG] Lê Cung - 0905124879
11033320.2610.24.21Chi tiết máy
21033120.2610.25.26Cơ học máy
31033290.2610.25.17Nguyên lý máy
41033290.2610.25.19Nguyên lý máy
51222860.2610.22.87Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
[118NTCUC] Nguyễn Thị Cúc -
11184120.2610.22.96Logistics đô thị
21184550.2610.26.85Nhập môn ngành QLCN
31182900.2610.23.96APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
41181003.2610.24.85Quản lý công nghệ
51181003.2610.24.86Quản lý công nghệ
61180753.2610.22.44Quản lý Dự án
71180753.2610.22.72Quản lý Dự án
81180933.2610.23.11Quản trị học
91180933.2610.23.14Quản trị học
101180933.2610.23.15Quản trị học
111180933.2610.25.85Quản trị học
121183040.2610.25.86Quy hoạch tuyến tính
[102NCDANH] Nguyễn Công Danh - 0934901211
11022920.2610.25.22Kỹ thuật lập trình
21022920.2610.25.90Kỹ thuật lập trình
31223610.2610.26.87Kỹ thuật lập trình
41020292.2610.23.33Mạng máy tính
51023830.2610.24.11BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[413PTCDAO] Phạm Thị Ca Dao - 0905174848
14130120.2610.25.70Anh văn B1.1
24130120.2610.25.71AAnh văn B1.1
34130120.2610.25.71BAnh văn B1.1
[107NDAN] Nguyễn Dân - 0914048778
11076980.2610.22.50Phụ gia và hoá chất xây dựng
[105LDDUONG] Lê Đình Dương -
11053670.2610.22.29Hệ thống truyền tải điện đi xa
21053670.2610.22.30Hệ thống truyền tải điện đi xa
31052793.2610.23.27Năng lượng tái tạo
41052793.2610.23.29Năng lượng tái tạo
51054670.2610.26.27Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
61054670.2610.26.29Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
71053660.2610.22.29Vận hành nhà máy điện
[121LVTDUONG] Lê Vũ Thiều Dương -
11210613.2610.25.71BĐồ họa kiến trúc
21210613.2610.25.72Đồ họa kiến trúc
31182210.2610.25.84BPBL 1: Kiến trúc công trình
41210610.2610.25.72DPBL1: Thiết kế biệt thự
[117MTTDUONG] Mai Thị Thùy Dương - 0836969274
11172000.2610.24.79Cấp thoát nước bên trong công trình
21172670.2610.26.79Kỹ năng mềm
31220040.2610.25.87Môi trường
41172630.2610.26.17Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.39Môi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.71Môi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.95Môi trường và phát triển bền vững
[319NDDUONG] Nguyễn Đại Dương - 0974434972
13190260.2610.25.17Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.18Đại số tuyến tính
33190260.2610.25.19Đại số tuyến tính
43190260.2610.25.20Đại số tuyến tính
53190260.2610.25.38Đại số tuyến tính
63190260.2610.25.39Đại số tuyến tính
[319NTTDUONG] Nguyễn Thị Thùy Dương - 0796518518
13190320.2610.26.16Giải tích
23190320.2610.26.17Giải tích
33190320.2610.26.20Giải tích
43190320.2610.26.21Giải tích
53190111.2610.26.22Giải tích 1
63190111.2610.26.23Giải tích 1
[111VNDUONG] Võ Ngọc Dương -
11112080.2610.23.75Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai
21112080.2610.24.74Biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai
31113390.2610.23.78PBL 4: Công nghệ số trong quản lý đô thị
41113520.2610.22.78PBL 8: Quản lý xây dựng đô thị thông minh
51112030.2610.23.75ứng dụng Gis trong xây dựng
[121LTKDUNG] Lê Thị Kim Dung - 0982150826
11210983.2610.24.72Vật lý công trình xây dựng 2
21211083.2610.23.71Xã hội học đô thị
[105TTMDUNG] Trần Thị Minh Dung - 0944357127
11050243.2610.23.32Điều khiển số
21050243.2610.23.33Điều khiển số
31053160.2610.25.33Kiến tập nghề nghiệp
41052773.2610.23.32Toán nâng cao
51052773.2610.23.33Toán nâng cao
61052773.2610.23.34Toán nâng cao
[102NKDUY] Ninh Khánh Duy - 0935043201
11024100.2610.22.10Các hệ thống thông minh
21024100.2610.22.15Các hệ thống thông minh
31024970.2610.26.10Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
41024970.2610.26.15Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
51021252.2610.26.98Nhập môn ngành
61023870.2610.24.16BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
71023920.2610.23.99BPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
81023860.2610.23.15APBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT
91233050.2610.22.09TH Xử lý tín hiệu tiếng nói (1TC)
101021693.2610.23.14Xử lý tiếng nói
111022470.2610.24.10Xử lý tín hiệu số
121022470.2610.24.11Xử lý tín hiệu số
131022470.2610.24.12Xử lý tín hiệu số (tieng anh)
141233040.2610.22.09Xử lý tín hiệu tiếng nói
[102TCDUY] Trịnh Công Duy - 0905577989
11022013.2610.23.13Cơ sở hệ thống thông tin
21022023.2610.23.13Kiến trúc doanh nghiệp
31024970.2610.26.01Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
41024970.2610.26.04Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
51024970.2610.26.93Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
[104LTCDUYEN] Lê Thị Châu Duyên -
11040803.2610.23.23Điều hoà không khí
21041000.2610.24.22Kỹ thuật lạnh
31040451.2610.25.21Kỹ thuật nhiệt
[124DVDUNG] Dương Việt Dũng - 0903504702
11034440.2610.22.18Động cơ phản lực và tuốc bin khí
21034080.2610.24.19Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT
31034080.2610.24.20Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT
41033390.2610.24.18Kết cấu tính toán động cơ đốt trong
51033390.2610.24.20Kết cấu tính toán động cơ đốt trong
61032760.2610.26.18Nhập môn ngành
71033400.2610.24.17BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
81033400.2610.24.18APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
[105HDUNG] Hoàng Dũng -
11050022.2610.25.27Lý thuyết Trường điện từ
21050022.2610.25.28Lý thuyết Trường điện từ
31050022.2610.25.33Lý thuyết Trường điện từ
41050022.2610.25.34Lý thuyết Trường điện từ
[105LTDUNG] Lê Tiến Dũng - 0912483535
11051572.2610.23.34Kỹ thuật Robot
21053420.2610.24.34PBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
[319LVDUNG] Lê Văn Dũng - 0935110108
13190041.2610.25.01Xác suất thống kê
23190041.2610.25.02Xác suất thống kê
33190041.2610.25.03Xác suất thống kê
43190041.2610.25.16Xác suất thống kê
53190041.2610.25.17Xác suất thống kê
63190041.2610.25.20Xác suất thống kê
73190041.2610.25.68Xác suất thống kê
83190041.2610.25.69Xác suất thống kê
[109NTDUNG] Nguyễn Tiến Dũng - 0935864161
11093580.2610.22.64Bê tông nhẹ
21093570.2610.22.64PBL 8. Công nghệ bê tông 2
31092850.2610.23.64Vật liệu trang trí, hoàn thiện
[107NVDUNG] Nguyễn Văn Dũng - 0989077484
11076300.2610.23.51Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa
21076130.2610.24.51Hóa lý silicate 1
31072622.2610.26.52Hóa vô cơ
41075120.2610.26.51Nhập môn ngành KTHH
51076150.2610.24.51Thiết bị nhiệt 1
61077180.2610.22.51Vật liệu vô cơ không kim loại
[217TQDUNG] Trịnh Quang Dũng - 0963751355
12090101.2610.23.01Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.03Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.05Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.18Tư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.40Tư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.23.69Tư tưởng Hồ Chí Minh
[109DHDAO] Đỗ Hữu Đạo - 9114000545
11090990.2610.24.68Nền và Móng
21090990.2610.24.73Nền và Móng
31090990.2610.24.78Nền và Móng
41092890.2610.24.73APBL 1: Nền và móng
51092890.2610.24.73BPBL 1: Nền và móng
61092290.2610.24.78BPBL 2: Nền và móng
[999NCDAO] Nguyễn Chánh Đạo - 0777565345
11023603.2610.23.16Chuyên đề công nghệ
21023603.2610.23.99Chuyên đề công nghệ
[103NVDAO] Nguyễn Võ Đạo - 0905999550
11013510.2610.23.03Cơ học vật bay
21033180.2610.25.18Kỹ thuật thủy khí
31033180.2610.25.20Kỹ thuật thủy khí
41033180.2610.25.23Kỹ thuật thủy khí
51033190.2610.24.20Máy thủy khí
61013580.2610.22.03Quản lý và khai thác máy bay
71030673.2610.25.79Thiết bị thuỷ khí
[305TNDAT] Trịnh Ngọc Đạt - 0935809948
13050660.2610.25.10BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.11ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2610.25.13ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2610.25.15BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2610.25.15CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050720.2610.26.01ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050720.2610.26.03BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
83050720.2610.26.06ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
93050720.2610.26.21ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
103050720.2610.26.21BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
113050720.2610.26.32ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
123050720.2610.26.42BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
133050720.2610.26.60ATN vật lý Cơ và Nhiệt
143050720.2610.26.60BTN vật lý Cơ và Nhiệt
153050720.2610.26.62CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
163050720.2610.26.69ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
173050720.2610.26.73BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
183050720.2610.26.77ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
193050720.2610.26.77BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
203050720.2610.26.78ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
213050720.2610.26.78BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
223050720.2610.26.90BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
233050720.2610.26.94TN Vật lý Cơ và Nhiệt
[117LNDINH] Lê Năng Định - 0912538884
11171810.2610.24.81Mạng lưới thoát nước
21220040.2610.25.88Môi trường
31172630.2610.26.38Môi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.92Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.98Môi trường và phát triển bền vững
61172100.2610.23.79Thi công mạng lưới cấp thoát nước
71172190.2610.22.79Thực hành đánh giá tác động môi trường
[105NQDINH] Nguyễn Quốc Định - 0772699371
11053040.2610.22.33Hệ thống điều khiển thông minh
21053040.2610.22.34Hệ thống điều khiển thông minh
31051653.2610.23.32Trang bị điện
41051653.2610.23.33Trang bị điện
51051653.2610.23.34Trang bị điện
[105K] Khoa Điện -
11054530.2610.xx.27Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21054580.2610.xx.27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
31054590.2610.xx.28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)
41053330.2610.xx.27Thực tập tốt nghiệp (Điện)
51054570.2610.xx.32Thực tập tốt nghiệp (TDH)
[107BXDONG] Bùi Xuân Đông - 0936036051
11072753.2610.24.48ATLĐ và vệ sinh CN
21076630.2610.22.48Công nghệ hóa sinh
31076630.2610.23.54Công nghệ hóa sinh
41075670.2610.23.48Công nghệ sinh học thực phẩm
51076440.2610.23.48APBL 4: Sản xuất sản phẩm
61075680.2610.23.48ATN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)
71075680.2610.23.48BTN Công nghệ sinh học thực phẩm (1TC)
[118HDDONG] Hồ Dương Đông - 0902379784
11182910.2610.23.85Hệ thống thông tin quản lý
21182910.2610.23.86Hệ thống thông tin quản lý
31182550.2610.24.06Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
41183120.2610.23.96Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP
51182820.2610.24.85CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
61182900.2610.23.85APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
71182920.2610.23.86Quản lý bảo trì CN
81182920.2610.23.85Quản lý bảo trì CN (tieng anh)
91184110.2610.23.96Vận tải hàng hóa
[108NDO] Nguyễn Độ - 0905060099
11032750.2610.26.02Đồ họa KT
21032170.2610.25.51Hình họa - vẽ kỹ thuật
31035860.2610.26.62Hình họa - Vẽ kỹ thuật
41035860.2610.26.78Hình họa - Vẽ kỹ thuật
[117DGDUC] Dương Gia Đức - 0989221553
11172040.2610.24.81ATH Xử lý nước thải (1TC)
21172040.2610.24.81BTH Xử lý nước thải (1TC)
[999DNDUC] Đinh Nam Đức - 0799073903
11182210.2610.25.84APBL 1: Kiến trúc công trình
[110DMDUC] Đỗ Minh Đức - 0914000116
11101382.2610.24.71Cơ học công trình
21100053.2610.23.68Lý thuyết đàn hồi
[103LMDUC] Lê Minh Đức - 0987950706
11031640.2610.24.17Cảm biến & Kỹ thuật đo
21031640.2610.24.18Cảm biến & Kỹ thuật đo (tieng anh)
31034440.2610.22.17Động cơ phản lực và tuốc bin khí
41033530.2610.23.17Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh
51034350.2610.23.17Tiếng ồn và dao động động cơ
61034350.2610.23.18Tiếng ồn và dao động động cơ
71033360.2610.24.17Toán chuyên ngành (C4)
81034460.2610.22.17Xe và máy chuyên dụng
91034460.2610.22.18Xe và máy chuyên dụng
[118MADUC] Mai Anh Đức - 0912344925
11182503.2610.24.84Hệ thống công trình
21182503.2610.24.95Hệ thống công trình
31183480.2610.22.83Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng
41183480.2610.22.84Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng
51182353.2610.24.95PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
61182990.2610.23.83Quản lý công trình giao thông
71182990.2610.23.84Quản lý công trình giao thông
81182990.2610.23.95Quản lý công trình giao thông
91183540.2610.23.83Toán chuyên ngành 3
101183540.2610.23.84Toán chuyên ngành 3
111183540.2610.23.95Toán chuyên ngành 3
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012043.2610.23.05Hệ thống cơ điện tử
21012043.2610.23.06Hệ thống cơ điện tử
31222920.2610.22.87Hệ thống vi cơ điện tử
41013240.2610.22.04Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
51013240.2610.22.05Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
61013240.2610.22.06Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183000.2610.23.83Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo
21183430.2610.22.83Lãnh đạo và quản lý
31183430.2610.22.84Lãnh đạo và quản lý
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012750.2610.23.05APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
21013310.2610.22.05APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11183510.2610.22.84Thẩm định dự án nâng cao
21180043.2610.25.83Thực tập Nhận thức
31182483.2610.24.95Tin học trong quản lý dự án
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012690.2610.24.04Toán CN 2: Phần tử hữu hạn
21012690.2610.24.05Toán CN 2: Phần tử hữu hạn
31012690.2610.24.06Toán CN 2: Phần tử hữu hạn
[113pmduc] Phan Minh Đức - 0905093555
11034940.2610.22.20Điều khiển thông minh HT phanh ô tô
21033480.2610.23.17Kết cấu và tính toán ô tô
31033920.2610.23.20APBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại
41033500.2610.23.17BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
51033500.2610.23.17CPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
[103BVGA] Bùi Văn Ga -
11032583.2610.22.17Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện
21034100.2610.26.20Nhập môn ngành (KTOTO)
31034450.2610.22.18Nhiên liệu và quá trình cháy
[101NLGIANG] Nguyễn Linh Giang - 0903500348
11013450.2610.23.03Thực tập công nhân (CKHK)
21012350.2610.25.03Thực tập kỹ thuật
31012800.2610.24.03ATN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
41012800.2610.24.03BTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
51012800.2610.24.03CTN Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
61012520.2610.24.01ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
71012520.2610.24.01BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
81012520.2610.24.02ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
91012520.2610.24.02BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
101012520.2610.24.02CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
111012520.2610.24.90ATN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
121012520.2610.24.90BTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
131012520.2610.24.90CTN Xử lý vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
[118TTHGIANG] Trần Thị Hoàng Giang -
11183230.2610.22.85Chuyển giao công nghệ
21183230.2610.22.96Chuyển giao công nghệ
31182550.2610.23.01Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2610.23.23Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2610.23.27Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2610.23.28Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71182550.2610.23.38Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
81182550.2610.23.90Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
91182550.2610.24.04Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
101182550.2610.24.05Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
111182830.2610.24.86Kỹ thuật phân tích quyết định
121182830.2610.24.85Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh)
131183220.2610.22.96PBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
141180933.2610.22.22Quản trị học
[123NTNGIAO] Nguyễn Thị Ngọc Giao -
11222250.2610.26.88Giải tích 1
21230830.2610.25.07Giải tích 2
31230830.2610.25.08Giải tích 2
41222360.2610.25.87Giải tích 3
51222360.2610.25.88Giải tích 3
61231820.2610.26.07Nhập môn ngành
71231820.2610.26.08Nhập môn ngành
[103K] Khoa Cơ khí GT -
11035700.2610.xx.17Thực tập tốt nghiệp (C4)
[121LTDHA] Lê Trương Di Hạ - 0914070008
11210993.2610.24.71BPBL 3: Thiết kế trường THPT
21210993.2610.24.71DPBL 3: Thiết kế trường THPT
31210610.2610.25.72APBL1: Thiết kế biệt thự
41210983.2610.24.71Vật lý công trình xây dựng 2
[121TNSHA] Trương Nguyễn Song Hạ - 0905606946
11182210.2610.25.83CPBL 1: Kiến trúc công trình
21210993.2610.24.71CPBL 3: Thiết kế trường THPT
31210610.2610.25.71DPBL1: Thiết kế biệt thự
41210610.2610.25.72CPBL1: Thiết kế biệt thự
51211093.2610.23.72Quy hoạch đô thị
[102LTMHANH] Lê Thị Mỹ Hạnh - 0905737577
11221790.2610.23.89Công nghệ phần mềm
21023693.2610.25.12Lập trình hướng đối tượng
31023693.2610.25.13Lập trình hướng đối tượng
41023693.2610.25.15Lập trình hướng đối tượng
51021252.2610.26.10Nhập môn ngành
61021252.2610.26.12Nhập môn ngành
71223160.2610.22.89APBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm
81023690.2610.25.15BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
91223080.2610.23.89Quản lý dự án CNTT
[101DDHANH] Đinh Đức Hạnh - 0905649466
11011263.2610.22.05Bảo trì công nghiệp
21011263.2610.22.06Bảo trì công nghiệp
31011263.2610.22.04Bảo trì công nghiệp (tieng anh)
41222700.2610.23.87Công nghệ chế tạo phôi
51012500.2610.24.02Công nghệ đúc và hàn
61012500.2610.24.90Công nghệ đúc và hàn
71013440.2610.23.03Kiểm tra và bảo dưỡng máy bay
81013490.2610.24.03BPBL 2: Mô phỏng số hệ cơ học
91012133.2610.25.03Toán chuyên ngành 1(PPT)
[106TTMHANH] Trần Thị Minh Hạnh -
11063650.2610.24.40BAnh văn chuyên ngành
21063650.2610.24.43Anh văn chuyên ngành
31063650.2610.24.44Anh văn chuyên ngành
41063720.2610.22.41Học sâu (tieng anh)
51063090.2610.23.40Mạng thông tin máy tính
61063090.2610.23.41Mạng thông tin máy tính (tieng anh)
71063570.2610.23.44BPBL 3: Mạng máy tính
81063900.2610.22.41PBL 5: Chuyên ngành hệ thống máy tính
91223320.2610.23.88Tín hiệu và hệ thống
101013290.2610.22.04Xử lý tín hiệu số (DSP)
111013290.2610.22.05Xử lý tín hiệu số (DSP)
[107TTMHANH] Trương Thị Minh Hạnh - 0914190902
11075000.2610.22.45CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
21075000.2610.22.46CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
31079150.2610.23.45Dụng cụ đo lường và thiết bị TP
41079150.2610.23.46Dụng cụ đo lường và thiết bị TP
[103VTHANH] Vũ Thị Hạnh -
11032933.2610.24.26Kỹ thuật mô hình hóa và mô phỏng
21033610.2610.24.21APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
31033610.2610.24.21BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
41033970.2610.24.26APBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp
51033970.2610.24.26BPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp
61033970.2610.24.26CPBL 3: Thiết kế hệ thống sản xuất công nghiệp
71033010.2610.22.20Quản lý logistics
81033010.2610.23.26Quản lý logistics
91032220.2610.24.22Truyền động cơ khí
101032220.2610.24.23Truyền động cơ khí
[115NTDHANG] Nguyễn Thị Diệu Hằng - 0905743565
11073113.2610.23.52Công nghệ Hóa dầu
21070033.2610.24.52Kỹ thuật Xúc tác
31079240.2610.22.51TN PP phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili (1TC)
[107PTTHANG] Phan Thị Thúy Hằng - 0935606756
11070823.2610.23.50Công nghệ Keo dán
21079600.2610.26.50Kỹ năng mềm
31079600.2610.26.51Kỹ năng mềm
41076070.2610.23.50APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P
[103TTNHANG] Thái Thị Ngọc Hằng - 0388317155
11034490.2610.22.17Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)
21034490.2610.22.18Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)
31033400.2610.24.18BPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
41034510.2610.22.17APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
51034510.2610.22.18BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
61033510.2610.23.17Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô
71033510.2610.23.18Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô
81033380.2610.24.18ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ
[416LTNHA] Lê Thị Ngọc Hà -
11222350.2610.25.87Tiếng Pháp 3
[102MVHA] Mai Văn Hà -
11021523.2610.24.10Công nghệ Web
21021523.2610.24.11Công nghệ Web
31021523.2610.24.12Công nghệ Web
41021523.2610.24.13Công nghệ Web
51021523.2610.24.15Công nghệ Web
61021523.2610.24.99Công nghệ Web
71223060.2610.23.89Lập trình Java
81223070.2610.23.89APBL - Dự án Công nghệ phần mềm
91023690.2610.25.16APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
101023830.2610.24.10BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
111023780.2610.23.10APBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
[209NVHA] Ngô Văn Hà - 0983396787
12090170.2610.24.21Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.46Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.50Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.67Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.24.88Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2610.25.86Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[210NTTHA] Nguyễn Thị Thanh Hà - 0914112237
12100010.2610.23.45Pháp luật đại cương
22100010.2610.23.46Pháp luật đại cương
32100010.2610.25.75Pháp luật đại cương
[109NTHA] Nguyễn Thu Hà - 0905470047
11090990.2610.24.59Nền và Móng
21090990.2610.24.62Nền và Móng
31090990.2610.24.70Nền và Móng
41090990.2610.24.76Nền và Móng
51092890.2610.24.59APBL 1: Nền và móng
61092890.2610.24.59BPBL 1: Nền và móng
71092890.2610.24.59CPBL 1: Nền và móng
81092890.2610.24.70APBL 1: Nền và móng
91092890.2610.24.70BPBL 1: Nền và móng
[123VNHA] Vũ Ngọc Hà -
11232500.2610.26.07CIELTS 5.0_1
21232490.2610.26.08CIELTS 5.0_2
31233890.2610.26.93CIELTS 6.0
[103NCHANH] Nguyễn Công Hành - 093525I579
11032750.2610.26.03Đồ họa KT
21032750.2610.26.26Đồ họa KT
31034530.2610.23.26Hệ thống sản xuất CIM,FMS 2 (tieng anh)
41032893.2610.24.26Kỹ thuật điều độ
51034050.2610.23.26PBL 5: Thiết kế sản xuất tích hợp (tieng anh)
[110PDHAO] Phan Đình Hào - 0325579788
11100053.2610.23.69Lý thuyết đàn hồi
[109DVHAI] Đỗ Việt Hải - 0905414525
11094660.2610.24.62Phân tích kết cấu
21094610.2610.25.62Toán ứng dụng 2
31094840.2610.22.62ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong xây dựng
[115NHHAI] Nguyễn Hồng Hải -
11093220.2610.22.62Thí nghiệm không phá hủy trong công trình
21093340.2610.22.59Xây dựng đường trong điều kiện đặc biệt
[109NMHAI] Nguyễn Minh Hải -
11095240.2610.26.64Nhập môn ngành
21093070.2610.24.64Phương pháp nghiên cứu khoa học
31093630.2610.22.64Vật liệu sử dụng phế liệu, phế thải
[111NTHAI] Nguyễn Thanh Hải - 0905800555
11112800.2610.22.75Công nghệ BIM trong xây dựng
21111343.2610.23.77Kinh tế xây dựng (THXD)
31111810.2610.26.76Nhập môn ngành (THXD)
41111810.2610.26.77Nhập môn ngành (THXD)
[305PVHAI] Phùng Việt Hải - 0983868055
13050710.2610.26.18Vật lý Cơ và Nhiệt
23050710.2610.26.68Vật lý Cơ và Nhiệt
33050710.2610.26.69Vật lý Cơ và Nhiệt
43050730.2610.26.37Vật lý Điện, Từ và Quang
[101TNHAI] Trần Ngọc Hải - 0905026649
11223380.2610.23.88Điều khiển logic và lập trình PLC
21013050.2610.22.01Hệ thống sản xuất tự động
31013050.2610.22.02Hệ thống sản xuất tự động
41013050.2610.22.90Hệ thống sản xuất tự động
51011103.2610.26.01Nhập môn ngành (CTM)
61011103.2610.26.02Nhập môn ngành (CTM)
71011103.2610.26.90Nhập môn ngành (CTM)
81012550.2610.24.01APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
91012390.2610.24.03Truyền động thủy khí
101221170.2610.23.87Truyền động thủy lực và khí nén
[111NTHAO] Nguyễn Thanh Hảo - 0985431777
11112690.2610.24.74Công trình thủy điện
21113600.2610.23.78Hệ thống năng lượng Đô thị thông minh
31112710.2610.24.74PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công
41112650.2610.23.75Thiết kế hệ thống quan trắc
51112050.2610.23.75Thủy năng
61112050.2610.24.74Thủy năng
[107HLHAN] Hồ Lê Hân - 0982816656
11076670.2610.23.45An toàn thực phẩm
21076670.2610.23.46An toàn thực phẩm
31070083.2610.22.45Sinh học phân tử đại cương
41070083.2610.22.46Sinh học phân tử đại cương
51072413.2610.23.46Thực tập Công nhân (TP)
61073003.2610.xx.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
[111NNHAU] Nguyễn Ngọc Hậu -
11112180.2610.23.77BPBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông
21113470.2610.22.78Thiết kế & Quản lý công trình ngầm đô thị
31112520.2610.22.77Thiết kế công trình đường
[105TTHIEU] Trịnh Trung HIếu -
11052713.2610.24.30Kỹ thuật điện cao áp
21053120.2610.24.28Mạng điện
31053260.2610.24.29APBL 3: Lưới điện cao áp
[217NLTHIEN] Nguyễn Lê Thu Hiền -
12090160.2610.24.15Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.19Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.25.52Chủ nghĩa Xã hội khoa học
42170020.2610.25.08Kinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2610.25.16Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[121NTHIEN] Nguyễn Thị Hiền - 0979030720
11182210.2610.25.83APBL 1: Kiến trúc công trình
21182210.2610.25.83BPBL 1: Kiến trúc công trình
31210510.2610.25.71AVẽ ghi
41210510.2610.25.71BVẽ ghi
51210510.2610.25.71CVẽ ghi
61210510.2610.25.72AVẽ ghi
71210510.2610.25.72BVẽ ghi
81210510.2610.25.72CVẽ ghi
[123TVHIEN] Thái Vũ Hiền - 0903508636
11232530.2610.24.07ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
21232530.2610.24.07BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
31232530.2610.24.08ATH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
41232530.2610.24.08BTH Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (0.5)
51233030.2610.22.09TH Hệ thống thông tin sợi quang (0.5TC)
61223620.2610.26.87TH kỹ thuật lập trình
71223620.2610.26.88TH kỹ thuật lập trình
81223620.2610.26.89TH kỹ thuật lập trình
91231930.2610.25.07ATH Lập trình máy tính 1
101231930.2610.25.07BTH Lập trình máy tính 1
111231930.2610.25.08ATH Lập trình máy tính 1
121231930.2610.25.08BTH Lập trình máy tính 1
131223330.2610.23.88ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
141223330.2610.23.88BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
151232240.2610.24.08ATH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
161232240.2610.24.08BTH Tín hiệu và hệ thống (0.5TC)
171232180.2610.24.08ATH Trường điện từ ứng dụng
181232180.2610.24.08BTH Trường điện từ ứng dụng
[209TTTHIEN] Trương Thị Thu Hiền - 0935635005
12090160.2610.24.12Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.40Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.25.33Chủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.25.78Chủ nghĩa Xã hội khoa học
[107VTTHIEN] Võ Thị Thu Hiền -
11076330.2610.23.51ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ
21076330.2610.23.51BTN Công nghệ sản xuất gốm sứ
31076350.2610.23.51ATN Công nghệ sản xuất thủy tinh
41076350.2610.23.51BTN Công nghệ sản xuất thủy tinh
51076310.2610.23.51ATN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)
61076310.2610.23.51BTN Công nghệ sản xuất vật liệu chịu lửa (0.5TC)
71073520.2610.26.50ATN Hóa đại cương
81073520.2610.26.50BTN Hóa đại cương
91073520.2610.26.66TN Hóa đại cương
101073520.2610.26.67ATN Hóa đại cương
111073520.2610.26.67BTN Hóa đại cương
121073520.2610.26.68ATN Hóa đại cương
131073520.2610.26.68BTN Hóa đại cương
141073520.2610.26.69ATN Hóa đại cương
151073520.2610.26.69BTN Hóa đại cương
161073520.2610.26.70ATN Hóa đại cương
171073520.2610.26.70BTN Hóa đại cương
181073520.2610.26.81ATN Hóa đại cương
191073520.2610.26.81BTN Hóa đại cương
201072612.2610.26.52ATN hóa vô cơ
211072612.2610.26.52BTN hóa vô cơ
221072612.2610.26.52CTN hóa vô cơ
231076290.2610.23.51ATN Phân tích silicate
241076290.2610.23.51BTN Phân tích silicate
[101BMHIEN] Bùi Minh Hiển - 0905268297
11013040.2610.22.01Kỹ thuật nâng chuyển
21013040.2610.22.02Kỹ thuật nâng chuyển
31013040.2610.22.90Kỹ thuật nâng chuyển
41013020.2610.22.01Lắp ráp và quản lý chất lượng
51013020.2610.22.02Lắp ráp và quản lý chất lượng
61013020.2610.22.03Lắp ráp và quản lý chất lượng
71013020.2610.22.90Lắp ráp và quản lý chất lượng
81012550.2610.24.01BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
91013030.2610.22.01Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
101013030.2610.22.02Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
111013030.2610.22.90Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[110BQHIEU] Bùi Quang Hiếu - 0918098406
11103050.2610.24.67Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)
21103050.2610.24.68Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)
31103050.2610.24.69Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)
41103050.2610.24.70Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)
[110DNHIEU] Đinh Ngọc Hiếu -
11102153.2610.23.67An toàn lao động
21102153.2610.23.68An toàn lao động
31102153.2610.23.69An toàn lao động
41103120.2610.23.67APBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
51103120.2610.23.67BPBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
61103200.2610.23.69Tổ chức thi công xây dựng
[305HKHIEU] Hồ Khắc Hiếu - 0983036087
13050710.2610.26.06Vật lý Cơ và Nhiệt
23050710.2610.26.67Vật lý Cơ và Nhiệt
33050710.2610.26.73Vật lý Cơ và Nhiệt
43050710.2610.26.78Vật lý Cơ và Nhiệt
[107NHTHIEU] Nguyễn Hoàng Trung Hiếu -
11070043.2610.22.48Cơ sở Thiết kế nhà máy hóa
21075690.2610.23.48Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật
31075210.2610.24.54Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
41076570.2610.22.48Kỹ thuật thu nhận các hợp chất thứ cấp từ thực vật
51076440.2610.23.54BPBL 4: Sản xuất sản phẩm
61075450.2610.25.48Sinh lý học
[113NHHIEU] Nguyễn Hữu Hiếu - 0917976589
11053120.2610.24.27Mạng điện
21053260.2610.24.27APBL 3: Lưới điện cao áp
[106NVHIEU] Nguyễn Văn Hiếu -
11063560.2610.22.44Chuyên đề 2
21063450.2610.24.43Kỹ thuật truyền dữ liệu
31063450.2610.24.44Kỹ thuật truyền dữ liệu
41063480.2610.23.44Lập trình mạng
51061170.2610.25.38Toán chuyên ngành
61061170.2610.25.39Toán chuyên ngành
71061170.2610.25.40Toán chuyên ngành
81061170.2610.25.41Toán chuyên ngành
[121TDHIEU] Trần Đình Hiếu - 0948740214
11210600.2610.25.84BKiến trúc
21211153.2610.24.73Kiến trúc cảnh quan
31211103.2610.23.71BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
41211113.2610.23.71APBL 6: Kiến trúc công nghiệp
51211173.2610.22.72BPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
61211093.2610.23.71Quy hoạch đô thị
[121DTHIEP] Đoàn Trần Hiệp - 0903516716
11210953.2610.24.71Cấu tạo kiến trúc 2
21210953.2610.24.72Cấu tạo kiến trúc 2
31210600.2610.25.83Kiến trúc
41211310.2610.24.64Kiến trúc công nghiệp
51211113.2610.23.71BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
61211113.2610.23.71CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
71211173.2610.22.71APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
[102NVHIEU] Nguyễn Văn Hiệu - 0367997777
11024110.2610.22.10Hệ hỗ trợ ra quyết định
21024110.2610.22.15Hệ hỗ trợ ra quyết định
31024150.2610.26.11Kỹ thuật lập trình
41023590.2610.26.15Nhập môn ngành (CNTT DT - HTDN)
51023690.2610.25.15CPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
61023690.2610.25.16BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
71023920.2610.23.99CPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
81023780.2610.23.10BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
91023860.2610.23.15CPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT
101221580.2610.24.89Toán rời rạc
111023220.2610.24.12Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
121023220.2610.24.13Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
131023220.2610.24.15Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
141020313.2610.24.16Trí tuệ nhân tạo
151020313.2610.24.99Trí tuệ nhân tạo
[305TTHONG] Trần Thị Hồng - 0973427342
13050670.2610.25.22ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.83CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.99BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050740.2610.26.37TN Vật lý Điện, Từ và Quang
53050641.2610.25.22Vật lý 2
63050641.2610.25.51Vật lý 2
73050641.2610.25.52Vật lý 2
83050710.2610.26.62Vật lý Cơ và Nhiệt
93050710.2610.26.81Vật lý Cơ và Nhiệt
[102DTTHOA] Đỗ Thị Tuyết Hoa - 0935678198
11022803.2610.25.21Kỹ thuật lập trình
21022920.2610.25.23Kỹ thuật lập trình
31024150.2610.23.28Kỹ thuật lập trình
41024150.2610.23.29Kỹ thuật lập trình
51023690.2610.25.11APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
[109HPHOA] Hoàng Phương Hoa - 0935888072
11090990.2610.24.64Nền và Móng
21092890.2610.24.64PBL 1: Nền và móng
31093750.2610.22.73Thi công công trình hạ tầng ngầm đô thị
[209LTNHOA] Lê Thị Ngọc Hoa - 0985213930
12090101.2610.23.04Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.17Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.26Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.27Tư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.39Tư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.23.46Tư tưởng Hồ Chí Minh
[217VPHOA] Vương Phương Hoa - 0915156555
12090160.2610.23.04Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.25.85Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2610.23.10Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2610.25.07Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[209TSHOAN] Trịnh Sơn Hoan - 0795558688
12090150.2610.26.01Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.62Triết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.65Triết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.67Triết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.68Triết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.69Triết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.71Triết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.72Triết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.85Triết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.88Triết học Mác - Lênin
[209LBHOA] Lâm Bá Hoà - 0982919182
12090150.2610.26.11Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.12Triết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.15Triết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.21Triết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.22Triết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.25Triết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.26Triết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.76Triết học Mác - Lênin
[209NVHOAN] Nguyễn Văn Hoàn - 0935522888
12090170.2610.24.62Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.74Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.81Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.25.73Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.25.85Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[217DAHOANG] Dương Anh Hoàng - 0905878545
12090101.2610.24.73Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.25.15Tư tưởng Hồ Chí Minh
[104MPHOANG] Mã Phước Hoàng - 0905089399
11040153.2610.23.23Mạng nhiệt
21042280.2610.26.25ANhập môn ngành (QLNL)
31042280.2610.26.25BNhập môn ngành (QLNL)
41040903.2610.23.22Thực tập công nhân
51040903.2610.23.23Thực tập công nhân
61042300.2610.xx.22Thực tập tốt nghiệp (N)
71040993.2610.xx.22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11092950.2610.23.73Chuẩn bị kỹ thuật khu đất xây dựng
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11020102.2610.25.16Cơ sở dữ liệu
21020102.2610.25.99Cơ sở dữ liệu
31023290.2610.23.32Cơ sở dữ liệu
41023290.2610.25.13Cơ sở dữ liệu
51023290.2610.25.15Cơ sở dữ liệu
61221650.2610.23.88Cơ sở dữ liệu
71221650.2610.24.89Cơ sở dữ liệu
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11091183.2610.23.59Giao thông đô thị & TK Đường phố
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11020413.2610.23.10Kiểm thử phần mềm
21020413.2610.23.11Kiểm thử phần mềm
31020413.2610.23.16Kiểm thử phần mềm
41020413.2610.23.99Kiểm thử phần mềm
51221950.2610.22.89Kiểm thử phần mềm
61024970.2610.26.22Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.26Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.27Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91223070.2610.23.89BPBL - Dự án Công nghệ phần mềm
101023690.2610.25.11BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11112280.2610.23.73PBL 4: San nền và cấp thoát nước
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11023920.2610.23.16CPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
21023790.2610.23.13APBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin
31021853.2610.23.13Thương mại điện tử
[101LDHOA] Lưu Đức Hòa - 0913413014
11012023.2610.24.05Kỹ thuật an toàn và môi trường
[123NLHOA] Nguyễn Lê Hòa -
11233470.2610.22.08Điện tử công suất
21223270.2610.24.88Điều khiển hệ tuyến tính
31223470.2610.23.88Điều khiển số
41233640.2610.22.07Điều khiển và phản hồi
51231920.2610.25.07Mạch điện 1
61233480.2610.22.08TH Điện tử công suất (0.5TC)
71233650.2610.22.07ATH Điều khiển và phản hồi (0.5TC)
[305LTHOA] Lê Thị Hóa -
13050660.2610.25.11BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.32BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2610.25.50ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050720.2610.26.02ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.04ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.18ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050710.2610.26.05Vật lý Cơ và Nhiệt
[102HHHUNG] Huỳnh Hữu Hưng - 0905444669
11024980.2610.26.16Cấu trúc máy tính và vi xử lý
21024980.2610.26.99Cấu trúc máy tính và vi xử lý
31223000.2610.24.89Cấu trúc máy tính và vi xử lý
41023870.2610.24.99BPBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
51023820.2610.23.14APBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính
61233690.2610.22.07ATH Thị giác máy tính (0.5TC)
71232320.2610.24.07ATH Vi xử lý
81021673.2610.23.14Thị giác máy tính
91021673.2610.23.16Thị giác máy tính
101021673.2610.23.99Thị giác máy tính
111233680.2610.22.07Thị giác máy tính
121232310.2610.24.07Vi xử lý
[106NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11063880.2610.22.40Chuyên đề viễn thông 1
21063203.2610.25.38Kỹ năng mềm
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11103810.2610.26.69BNhập môn ngành và PBL 1
21103810.2610.26.70Nhập môn ngành và PBL 1
31103110.2610.23.67APBL 5: Thiết kế nhà thép
41103110.2610.23.69PBL 5: Thiết kế nhà thép
51103190.2610.23.68Thiết kế công trình thép
[319NTHUNG] Nguyễn Thanh Hưng -
13190260.2610.25.25Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.44Đại số tuyến tính
33190260.2610.25.50Đại số tuyến tính
43190260.2610.25.51Đại số tuyến tính
53190260.2610.25.52Đại số tuyến tính
63190260.2610.26.95Đại số tuyến tính
[111PTHUNG] Phạm Thành Hưng - 0905027206
11113490.2610.22.78Công nghệ Viễn thám trong quy hoạch đô thị
21113400.2610.23.78Khai phá dữ liệu lớn trong xây dựng đô thị
31111960.2610.24.75Thủy văn công trình
[110TQHUNG] Trần Quang Hưng - 0947747576
11102960.2610.22.67Kết cấu thép công trình cao
21103110.2610.23.67BPBL 5: Thiết kế nhà thép
31103340.2610.22.67Thiết kế công trình kháng chấn
41103340.2610.22.68Thiết kế công trình kháng chấn
51103340.2610.22.69Thiết kế công trình kháng chấn
61103190.2610.23.67Thiết kế công trình thép
71102813.2610.23.68Thiết kế kết cấu thép theo tiêu chuẩn nước ngoài
[413PTTHUONG] Phạm Thị Thu Hương -
11223580.2610.25.87Anh văn B1.1
24130120.2610.25.38Anh văn B1.1
[111NVHUONG] Nguyễn Văn Hướng - 0905698831
11112540.2610.22.77Công trình ven bờ biển
21112770.2610.22.75ổn định nền móng công trình thủy
[117NDHUAN] Nguyễn Đình Huấn - 0914151135
11170352.2610.24.79Thông gió
21171573.2610.22.79Tiết kiệm năng lượng trong công trình
31171573.2610.23.81Tiết kiệm năng lượng trong công trình
41171910.2610.23.79Tin học ứng dụng
51171910.2610.23.81Tin học ứng dụng
[105GQHUY] Giáp Quang Huy - 0905272423
11053010.2610.24.32Điện tử công suất
21053010.2610.24.33Điện tử công suất
31053160.2610.25.32Kiến tập nghề nghiệp
41053250.2610.24.30PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
51053420.2610.24.32APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
61053420.2610.24.32BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
71053100.2610.24.27Truyền động điện
81053100.2610.24.28Truyền động điện
[123LQHUY] Lê Quốc Huy - 0912781769
11222660.2610.24.88Đo lường và cảm biến
21232410.2610.23.08Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT
31232600.2610.23.07Kiến trúc hệ thống IoT
41232150.2610.24.07Mạch và thiết bị điện tử 2
51232110.2610.24.07APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
61232110.2610.24.07BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
71232330.2610.23.07PBL 4: Thiết kế kỹ thuật
81232330.2610.23.08PBL 4: Thiết kế kỹ thuật
91223440.2610.22.88PBL 5 - Quá trình thiết kế công nghiệp
101233610.2610.22.07PBL 6: Thiết kế hệ thống IoT
111223260.2610.24.88PBL2 - Mạch và thiết bị điện tử
121233490.2610.22.08Thiết kế hệ thống nhúng và IoT
[104NQHUY] Nguyễn Quốc Huy - 0934430112
11041750.2610.23.22Công nghệ đốt sạch
21040983.2610.22.22Lò công nghiệp
31041640.2610.24.23Lò hơi 1 (K2020)
41041640.2610.24.24Lò hơi 1 (K2020)
51042250.2610.22.52Nhà máy nhiệt điện (H5)
[101PNQHUY] Phạm Nguyễn Quốc Huy - 0778088572
11012280.2610.24.01ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
21012280.2610.24.02ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
31012280.2610.24.02BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
41012280.2610.24.02CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
51012280.2610.24.90ATH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
61012280.2610.24.90BTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
71012280.2610.24.90CTH Dung sai và kỹ thuật đo (0.5TC)
81013390.2610.24.03ATH Kỹ thuật chế tạo máy
91013390.2610.24.03BTH Kỹ thuật chế tạo máy
101013390.2610.24.03CTH Kỹ thuật chế tạo máy
111013600.2610.22.03ATH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)
121013600.2610.22.03BTH Kỹ thuật đo lường CMM (0.5TC)
[209NTTHUYEN] Nguyễn Thị Thu Huyền -
12090160.2610.24.07Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.20Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.24.54Chủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.24.64Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.24.74Chủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.25.03Chủ nghĩa Xã hội khoa học
72170020.2610.24.79Kinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2610.25.17Kinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2610.25.50Kinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2610.25.71Kinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2610.26.20KT chính trị Mác - Lênin
[107TLHUYEN] Trịnh Lê Huyên - 0837879345
11077120.2610.22.51Bê tông trong môi trường và khí hậu nhiệt đới
21071113.2610.22.50Chuyên đề bêtông
31073431.2610.26.50Hóa đại cương
41073431.2610.26.59Hóa đại cương
51073431.2610.26.64Hóa đại cương
61073431.2610.26.84Hóa đại cương
71076370.2610.23.51APBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP
[109HMHUNG] Hồ Mạnh Hùng - 0917060982
11093290.2610.22.59Công trình ngầm
[104HNHUNG] Huỳnh Ngọc Hùng -
11041620.2610.25.25Nhiệt động kỹ thuật
21041710.2610.23.22Phương pháp số
31041710.2610.23.23Phương pháp số
[111LHUNG] Lê Hùng -
11111920.2610.25.60BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
21111920.2610.25.62ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
31111920.2610.25.62BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
41111920.2610.25.65ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
51111920.2610.25.65BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
61111920.2610.25.67ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
71111920.2610.25.67BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
81111920.2610.25.68ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
91111920.2610.25.68BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
101111920.2610.25.69ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
111111920.2610.25.69BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
121111920.2610.25.73ATN cơ lưu chất (0.5 TC)
131111920.2610.25.73BTN cơ lưu chất (0.5 TC)
[105NHSHUNG] Nguyễn Hồ Sĩ Hùng - 0978759332
11053290.2610.22.27Bảo trì công nghiệp
21051402.2610.25.28Phương pháp tính
31051402.2610.25.29Phương pháp tính
41051402.2610.25.27Phương pháp tính (tieng anh)
51050053.2610.25.27Toán chuyên ngành
61050053.2610.25.29Toán chuyên ngành
71050053.2610.25.30Toán chuyên ngành
81050053.2610.25.32Toán chuyên ngành
91050053.2610.25.28Toán chuyên ngành (tieng anh)
101050053.2610.25.33Toán chuyên ngành (tieng anh)
[109VDHUNG] Võ Duy Hùng - 0983082663
11093800.2610.26.62Nhập môn ngành BIM & AI
21091123.2610.xx.60Thực tập Tốt nghiệp (Cầu)
31095190.2610.xx.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
[107DTHY] Dương Thế Hy - 0916349834
11077100.2610.22.51Công nghệ sơn
21076040.2610.23.50Công nghệ sơn và lớp phủ
31072243.2610.23.50Gia công Nhựa nhiệt dẻo
41073431.2610.26.45Hóa đại cương
51073431.2610.26.46Hóa đại cương
61073431.2610.26.67Hóa đại cương
71073431.2610.26.68Hóa đại cương
81076930.2610.22.50Kỹ thuật sơn
91075120.2610.26.50Nhập môn ngành KTHH
101077020.2610.22.50BPBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP polymer
[102NTMHY] Nguyễn Thị Minh Hỷ - 0989600306
11020113.2610.24.10Chương trình dịch
21020113.2610.24.11Chương trình dịch
31020113.2610.24.12Chương trình dịch
41020113.2610.24.13Chương trình dịch
51020113.2610.24.15Chương trình dịch
61022920.2610.25.01Kỹ thuật lập trình
71022920.2610.25.02Kỹ thuật lập trình
81023690.2610.25.99APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
[319BTKHANG] Bùi Tuấn Khang -
11222530.2610.24.87Toán chuyên ngành
21222530.2610.24.88Toán chuyên ngành
31222530.2610.24.89Toán chuyên ngành
[101TQKHAI] Trần Quang Khải - 0906565791
11012740.2610.23.04Kỹ thuật học máy
21012740.2610.23.06Kỹ thuật học máy
31012740.2610.23.05Kỹ thuật học máy (tieng anh)
41013330.2610.23.05Lập trình Python
51013330.2610.23.04Lập trình Python (tieng anh)
61013330.2610.23.06Lập trình Python (tieng anh)
71223360.2610.23.88APBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển (tieng anh)
81012750.2610.23.06CPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
[305DTKHAN] Đinh Thanh Khẩn - 0935817240
13050660.2610.25.12ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.13BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2610.25.33ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050720.2610.26.05ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.18BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.68BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050641.2610.25.02Vật lý 2
83050641.2610.25.03Vật lý 2
93050710.2610.26.31Vật lý Cơ và Nhiệt
103050730.2610.26.38Vật lý Điện, Từ và Quang
113050730.2610.26.43Vật lý Điện, Từ và Quang
[101K] Khoa Cơ khí -
11014310.2610.xx.01Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21014330.2610.xx.04Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31033620.2610.24.21Thực tập kỹ thuật 1 (Kỹ thuật cơ khí)
41011293.2610.xx.01Thực tập tốt nghiệp
51011423.2610.xx.04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)
61013320.2610.xx.04Thực tập tốt nghiệp (CĐT)
71014390.2610.xx.01Thực tập tốt nghiệp (CTM)
[102NTKHOI] Nguyễn Tấn Khôi - 0903511888
11223150.2610.22.89An toàn thông tin mạng
21024050.2610.22.10An toàn và bảo mật thông tin
31024050.2610.22.15An toàn và bảo mật thông tin
41022573.2610.23.12Mã hóa và mật mã
51023830.2610.24.10APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[117VDNKHOI] Võ Diệp Ngọc Khôi - 09055551684
11171900.2610.23.79An toàn và vệ sinh lao động
21171950.2610.23.81PBL 3_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị
31172310.2610.22.81PBL 6_Xử lý chất thải rắn
41170143.2610.22.79Quản lý Chất thải nguy hại
51172080.2610.23.81Quản lý Chất thải rắn
[123DQKHOA] Đoàn Quốc Khoa - 0912851456
11222300.2610.26.89Nhập môn ngành
21222380.2610.25.87ATN vật lý
31222380.2610.25.87BTN vật lý
41222380.2610.25.87CTN vật lý
51222380.2610.25.88ATN vật lý
61222380.2610.25.88BTN vật lý
71222380.2610.25.88CTN vật lý
81232100.2610.25.07ATN Vật lý 2
91232100.2610.25.07BTN Vật lý 2
101232100.2610.25.08ATN Vật lý 2
111232100.2610.25.08BTN Vật lý 2
121222370.2610.25.87Vật lý 2
131222370.2610.25.88Vật lý 2
141231880.2610.25.07Vật lý 2
151231880.2610.25.08Vật lý 2
[106PTDKHOA] Phan Trần Đăng Khoa -
11063293.2610.25.41Cấu kiện điện tử (Blended learning)
21063293.2610.25.43Cấu kiện điện tử (Blended learning)
31063293.2610.25.44Cấu kiện điện tử (Blended learning)
41063740.2610.22.38Kỹ thuật Robot (Blended learning)
51063740.2610.22.39Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)
61063740.2610.22.44Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)
71064890.2610.26.37PBL 1: Nhập môn ngành
81063370.2610.24.39APBL 2: Thiết kế mạch điện tử (Blended learning)
[101NBKIEN] Nguyễn Bá Kiên - 0979593654
11013610.2610.22.03Công nghệ chế tạo các sản phẩm composites
21012790.2610.24.03Vật liệu hàng không và xử lý vật liệu
31011113.2610.25.04Vật liệu kỹ thuật
41011113.2610.25.05Vật liệu kỹ thuật
51011113.2610.25.06Vật liệu kỹ thuật
61012510.2610.24.01Xử lý vật liệu kỹ thuật
71012510.2610.24.02Xử lý vật liệu kỹ thuật
81012510.2610.24.90Xử lý vật liệu kỹ thuật
[105PVKIEN] Phạm Văn Kiên - 0937956953
11053590.2610.22.29Bảo vệ hệ thống điện phức tạp
21053570.2610.22.29Điều độ hệ thống điện
31053570.2610.22.30Điều độ hệ thống điện
41050223.2610.24.27Ngắn mạch trong Hệ thống điện
51050223.2610.24.28Ngắn mạch trong Hệ thống điện
61050223.2610.24.30Ngắn mạch trong Hệ thống điện
71054670.2610.26.28Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
81054670.2610.26.30Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
91054670.2610.26.31Nhập môn ngành (Kỹ thuật điện)
[109LVLAC] Lê Văn Lạc -
11093360.2610.22.59Khai thác & kiểm định cầu
[109VHLANG] Võ Hải Lăng - 0905136946
11093730.2610.22.73PBL 6: Quản lý hạ tầng đô thị bằng GIS
21091933.2610.23.62Thiết kế nền mặt đường
31091133.2610.xx.59Thực tập Tốt nghiệp (Đường)
41095200.2610.xx.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Đường)
51092530.2610.24.73TT công tác kỹ thuật xây dựng
[104BTHLAN] Bùi Thị Hương Lan -
11040451.2610.25.02Kỹ thuật nhiệt
21040451.2610.25.03Kỹ thuật nhiệt
31040153.2610.23.22Mạng nhiệt
41041730.2610.24.22Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh
51041730.2610.24.23Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh
61041730.2610.24.24Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh
[109NLAN] Nguyễn Lan - 0
11091000.2610.26.65Nhập môn ngành XDCĐ
21094880.2610.22.62Quan trắc và đánh giá sức khỏe
[109CVLAM] Cao Văn Lâm - 0789479888
11094640.2610.24.62APBL Kết cấu công trình xây dựng
21094640.2610.24.62BPBL Kết cấu công trình xây dựng
31094980.2610.24.62Tổng quan công trình xây dựng
41094870.2610.22.62Vận hành và phát triển môi truờng dùng chung trong
[109HTLAM] Hoàng Trọng Lâm - 0987700330
11090163.2610.22.73An toàn lao động
21093280.2610.22.59Cầu nhịp lớn
31092140.2610.26.60Nhập môn ngành
41093300.2610.22.59PBL9a: Cầu nhịp lớn
51094890.2610.22.62Quản lý, khai thác và kiểm định công trình
61094750.2610.23.62Thiết kế cầu
[105LHLAM] Lê Hồng Lâm - 0935310173
11051293.2610.22.29Giải tích mạng điện
21051293.2610.22.30Giải tích mạng điện
31223430.2610.22.88Hệ thống năng lượng điện
41053600.2610.22.29APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
51053600.2610.22.29BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
61053600.2610.22.30APBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
71053600.2610.22.30BPBL 6a(HTĐ): Vận hành và điều khiển hệ thống điện
81053300.2610.23.27Thị trường điện
91053300.2610.23.28Thị trường điện
101053300.2610.23.29Thị trường điện
111053300.2610.23.30Thị trường điện
121053660.2610.22.27Vận hành nhà máy điện
131053660.2610.22.30Vận hành nhà máy điện
[119NDLAM] Nguyễn Đình Lâm - 0989078015
11073123.2610.23.52Kỹ thuật khai thác dầu khí
21077380.2610.22.52APBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí
31070663.2610.22.52Tối ưu hoá nhà máy lọc dầu
[217NPLE] Nguyễn Phi Lê - 0905225698
12090101.2610.23.77Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.24.83Tư tưởng Hồ Chí Minh
[416NTDLE] Nguyễn Trần Dạ Lê - 0935453807
11222280.2610.26.87Tiếng Pháp 1
21222350.2610.25.88Tiếng Pháp 3
[103LDLICH] Lưu Đức Lịch - 0945145376
11034960.2610.22.20Dao động ô tô
21034500.2610.22.18Hệ thống động lực thông minh
31032853.2610.23.20Kết cấu và tính toán ô tô
41033480.2610.23.18Kết cấu và tính toán ô tô
51035750.2610.24.17Lý thuyết ô tô
61035750.2610.24.18Lý thuyết ô tô
71035750.2610.24.19Lý thuyết ô tô
81035750.2610.24.20Lý thuyết ô tô
91033920.2610.23.20BPBL 4: Thiết kế các hệ thống ô tô hiện đại
101033500.2610.23.17APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
111033500.2610.23.18BPBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
121034510.2610.22.18APBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
131034930.2610.22.20Thiết kế ô tô chuyên dùng
[999nvliem] Nguyễn Văn Liêm -
11021883.2610.23.10Chuyên đề CN CNPM
21021883.2610.23.11Chuyên đề CN CNPM
[217HTKLIEN] Hoàng Thị Kim Liên - 0917779327
12090160.2610.24.39Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.25.32Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.25.45Chủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.25.83Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.25.86Chủ nghĩa Xã hội khoa học
[305MTKLIEN] Mai Thị Kiều Liên - 0704482369
13050660.2610.25.10ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050670.2610.25.25ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.64BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050740.2610.26.39ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
53050740.2610.26.44ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
63050641.2610.25.23Vật lý 2
73050641.2610.25.25Vật lý 2
83050710.2610.26.04Vật lý Cơ và Nhiệt
93050710.2610.26.17Vật lý Cơ và Nhiệt
103050710.2610.26.75Vật lý Cơ và Nhiệt
[305PLIEN] Phan Liễn - 0905404506
13050670.2610.25.26BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.26CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.83ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2610.25.83BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050720.2610.26.02CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.33ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050720.2610.26.42CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
83050720.2610.26.70ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
93050720.2610.26.76BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
103050740.2610.26.38CTN Vật lý Điện, Từ và Quang
113050740.2610.26.41ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
[109CTLINH] Châu Trường Linh - 0913422267
11094760.2610.23.62Kỹ thuật thi công công trình
21093350.2610.22.59PBL10: Thi công ct đường trong đk đ
[210NHDLINH] Nguyễn Hoàng Duy Linh - 0914203963
12100010.2610.24.67Pháp luật đại cương
22100010.2610.24.68Pháp luật đại cương
32100010.2610.26.17Pháp luật đại cương
42100010.2610.26.18Pháp luật đại cương
52100010.2610.26.43Pháp luật đại cương
62100010.2610.26.44Pháp luật đại cương
[110NKLINH] Nguyễn Khánh Linh - 0934789444
11103800.2610.xx.67Thực tập Tốt nghiệp
[305PTHLINH] Phan Thị Hà Linh - 0985654587
13050660.2610.25.12BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.34BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.17ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.33CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.34BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.68ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
[999TNLINH] Trần Ngọc Linh -
11013360.2610.24.03Kết cấu máy bay
[104TTMLINH] Trần Thị Mỹ Linh - 0979036083
11041650.2610.24.24AThực tập nhiệt - lạnh 1
[106TVLIC] Trần Văn Líc - 0706145815
11233060.2610.22.09Mạng cảm biến không dây cho HT IoT
21232420.2610.23.08ATH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT
31232420.2610.23.08BTH Giới thiệu về hệ thống nhúng và IoT
41232610.2610.23.07ATH Kiến trúc hệ thống IoT
51232610.2610.23.07BTH Kiến trúc hệ thống IoT
61232660.2610.23.07ATH Kiến trúc máy tính
71063000.2610.23.44ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
81063000.2610.23.44BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
91063000.2610.23.44CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
101063000.2610.24.42ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
111063000.2610.24.42BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
121063000.2610.24.42CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
131233070.2610.22.09TH Mạng cảm biến không dây cho HT IoT (0.5TC)
141233710.2610.22.07ATH Mạng máy tính (0.5TC)
151063150.2610.23.38ATH Mạng thông tin máy tính
161063150.2610.23.38BTH Mạng thông tin máy tính
171063150.2610.23.39ATH Mạng thông tin máy tính
181063150.2610.23.39BTH Mạng thông tin máy tính
191063150.2610.23.40ATH Mạng thông tin máy tính
201063150.2610.23.40BTH Mạng thông tin máy tính
211063150.2610.23.41ATH Mạng thông tin máy tính
221233500.2610.22.08TH Thiết kế hệ thống nhúng và IoT (1TC)
231063350.2610.24.38ATN Tín hiệu và hệ thống
241063350.2610.24.38BTN Tín hiệu và hệ thống
251063350.2610.24.39ATN Tín hiệu và hệ thống
261063350.2610.24.39BTN Tín hiệu và hệ thống
271063350.2610.24.40ATN Tín hiệu và hệ thống
281063350.2610.24.40BTN Tín hiệu và hệ thống
291063350.2610.24.41ATN Tín hiệu và hệ thống
301063350.2610.24.41BTN Tín hiệu và hệ thống
[107DTTLOAN] Đoàn Thị Thu Loan - 0935884986
11076020.2610.23.50Gia công composite
21076110.2610.24.50Hóa học cao phân tử
31073583.2610.25.45Hóa hữu cơ
41076060.2610.23.50BPBL 2: DA nghiên cứu gia công, chế tạọ SP Polymer
51073540.2610.26.50Thực tập nhận thức
61077300.2610.22.52Tổng hợp và phân tích polymer
71077130.2610.22.51Vật liệu polymer composite
[103NTKLOAN] Nguyễn Thị Kim Loan - 0903565199
11080491.2610.25.50Cơ học ứng dụng
21080491.2610.25.51Cơ học ứng dụng
31033220.2610.25.65Cơ lý thuyết
41032200.2610.24.24Sức bền vật liệu
51033070.2610.25.59Sức bền vật liệu
61033070.2610.25.67Sức bền vật liệu
71033070.2610.25.70Sức bền vật liệu
[107NTTLOAN] Nguyễn Thị Trúc Loan - 0964719599
11075020.2610.23.45CN Chế biến cây nhiệt đới
21075020.2610.23.46CN Chế biến cây nhiệt đới
31075910.2610.22.45Công nghệ chế biến thịt,trứng
41075910.2610.22.46Công nghệ chế biến thịt,trứng
51075880.2610.23.45APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
61075880.2610.23.45BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
71075880.2610.23.46APBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
81075880.2610.23.46BPBL 3: Quản lý chất lượng thực phẩm và môi trường
91079380.2610.xx.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
[111DVLONG] Đoàn Viết Long - 0983444122
11113370.2610.23.78Công nghệ kỹ thuật thi công công trình đô thị
21112270.2610.23.77Kỹ thuật thi công
31112060.2610.23.75PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA
41112190.2610.23.77APBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công
51112190.2610.23.77BPBL 5: ƯDTH trong thiết kế trong kỹ thuật thi công
61112600.2610.22.77APBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng
71112600.2610.22.77BPBL 7. Tự động hóa thiết kế trong xây dựng
81112040.2610.23.75Thi công 1
91112040.2610.24.74Thi công 1
[117PDLONG] Phạm Đình Long -
11170933.2610.xx.81Thực tập Tốt nghiệp (QLMT)
[103PTLONG] Phan Thành Long - 0979674504
11222580.2610.24.87Cơ học môi trường liên tục
21033020.2610.24.26Hệ thống truyền động thủy khí
31033180.2610.25.17Kỹ thuật thủy khí
41033180.2610.25.19Kỹ thuật thủy khí
51033180.2610.25.22Kỹ thuật thủy khí
61033190.2610.24.19Máy thủy khí
71035850.2610.26.92Nhập môn ngành
81033830.2610.24.19APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
91030973.2610.23.20Thiết kế Kiểu dáng ôtô
101033360.2610.24.18Toán chuyên ngành (C4)
[103TXLONG] Trịnh Xuân Long - 0812224246
11012120.2610.25.01Cơ học kỹ thuật
21012120.2610.25.06Cơ học kỹ thuật
31033290.2610.25.18Nguyên lý máy
41222870.2610.22.87Quản lý bảo trì
51033043.2610.23.26Quản lý bảo trì công nghiệp
61032200.2610.24.22Sức bền vật liệu
71032200.2610.24.23Sức bền vật liệu
81033090.2610.25.05Sức bền vật liệu
91033090.2610.25.06Sức bền vật liệu
101033090.2610.25.20Sức bền vật liệu
111033270.2610.25.17Sức bền vật liệu
121033270.2610.25.18Sức bền vật liệu
[108LVLUOC] Lê Văn Lược -
11032750.2610.26.01Đồ họa KT
21032750.2610.26.90Đồ họa KT
31032750.2610.26.94Đồ họa KT
41032170.2610.24.46Hình họa - vẽ kỹ thuật
51032170.2610.25.81Hình họa - vẽ kỹ thuật
61035860.2610.26.76Hình họa - Vẽ kỹ thuật
[103TVLUAN] Trần Văn Luận -
11034150.2610.23.21Công nghệ vật liệu tiên tiến
21035820.2610.26.21Nhập môn ngành
31033790.2610.23.21PBL 3: Công nghệ chế tạo thân TT & công trình nổi
41034160.2610.23.21TH Công nghệ vật liệu tiên tiến
51033720.2610.23.21Tính toán thiết kế tàu thủy và công trình nổi
61034280.2610.22.21Trang bị điện - điện tử tàu thủy
71034250.2610.22.21ứng dụng tin học trong TKTT và công trình nổi
[111NCLUYEN] Nguyễn Công Luyến - 0935072227
11112550.2610.22.77Bê tông cốt thép dự ứng lực
21111193.2610.24.75Các phương pháp số
31113270.2610.24.78Các phương pháp số
41112530.2610.22.77Kết cấu nhà cao tầng
51112390.2610.23.77Kỹ năng nghề nghiệp
61112120.2610.24.76Toán chuyên ngành 3
71112120.2610.24.77Toán chuyên ngành 3
[305DVLU] Dụng Văn Lữ - 0935117206
13050670.2610.25.16BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.59BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.84BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050720.2610.26.05BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.42ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050740.2610.26.41BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
73050641.2610.25.59Vật lý 2
83050710.2610.26.01Vật lý Cơ và Nhiệt
93050710.2610.26.21Vật lý Cơ và Nhiệt
103050710.2610.26.35Vật lý Cơ và Nhiệt
[101CMLUC] Châu Mạnh Lực - 0913469718
11013060.2610.22.02BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
21013060.2610.22.90PBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
[101NDLUC] Nguyễn Đắc Lực - 0903577754
11012860.2610.23.01Robot công nghiệp
21012860.2610.23.02Robot công nghiệp
31012860.2610.23.90Robot công nghiệp
[105NTLUC] Nguyễn Thế Lực -
11051463.2610.24.32Thực tập công nhân
21052710.2610.24.28ATN Kỹ thuật điện cao áp
31052710.2610.24.28BTN Kỹ thuật điện cao áp
41052710.2610.24.28CTN Kỹ thuật điện cao áp
51052710.2610.24.29ATN Kỹ thuật điện cao áp
61052710.2610.24.29BTN Kỹ thuật điện cao áp
71052710.2610.24.30ATN Kỹ thuật điện cao áp
81052710.2610.24.30BTN Kỹ thuật điện cao áp
[121DHRLY] Đỗ Hoàng Rong Ly - 0905922966
11210550.2610.22.71Chuyên đề Nội thất
21211880.2610.26.71ACơ sở kiến trúc 1
31211880.2610.26.71BCơ sở kiến trúc 1
41211880.2610.26.72Cơ sở kiến trúc 1
51210993.2610.24.72CPBL 3: Thiết kế trường THPT
61211113.2610.23.72APBL 6: Kiến trúc công nghiệp
[102NTXLY] Nguyễn Thế Xuân Ly - 0975368874
11020503.2610.23.12An toàn Thông tin mạng
21020503.2610.23.16An toàn Thông tin mạng
31020503.2610.23.99An toàn Thông tin mạng
41023610.2610.24.10Điện toán đám mây
51023610.2610.24.11Điện toán đám mây
61023610.2610.24.12Điện toán đám mây
71023610.2610.24.13Điện toán đám mây
81023610.2610.24.15Điện toán đám mây
91025040.2610.26.14Nhập môn ngành ATTT
101023830.2610.24.12APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
111023800.2610.23.12PBL 6: Dự án CN an toàn thông tin
121023910.2610.23.16Quản trị mạng
131023910.2610.23.99Quản trị mạng
141023930.2610.23.16TH Quản trị mạng (1TC)
151023930.2610.23.99TH Quản trị mạng (1TC)
161021803.2610.23.10Thực tập Tốt nghiệp (CNPM)
171022603.2610.23.10Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
181022603.2610.23.15Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
191022603.2610.23.16Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
201022603.2610.23.99Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
211022043.2610.23.10Thực tập tốt nghiệp (HTTT)
[107TNLY] Tạ Ngọc Ly -
11076620.2610.22.48CNSH trong chẩn đoán y học
21076620.2610.23.54CNSH trong chẩn đoán y học
31079080.2610.23.54Công cụ và thiết bị xét nghiệm y học
41075153.2610.25.48Hóa lý 1
51075153.2610.25.51Hóa lý 1
61079180.2610.22.54Nhập môn tin sinh học
71076440.2610.23.48BPBL 4: Sản xuất sản phẩm
81079190.2610.22.54ATH Nhập môn tin sinh học (1TC)
91079190.2610.22.54BTH Nhập môn tin sinh học (1TC)
101075640.2610.23.48ATH Tin sinh học (1TC)
111075640.2610.23.48BTH Tin sinh học (1TC)
121076520.2610.22.48Tin học ứng dụng trong CNSH
131079170.2610.22.54Tin học ứng dụng trong kỹ thuật
141075630.2610.23.48Tin sinh học
[104NPMANH] Ngô Phi Mạnh - 0905958409
11041810.2610.22.22CAD/BIM
21040451.2610.25.01Kỹ thuật nhiệt
31040813.2610.23.23Kỹ thuật sấy
41040813.2610.23.22Kỹ thuật sấy (tieng anh)
51041860.2610.22.22ống nhiệt và ứng dụng
61041820.2610.22.22ATH CAD/BIM (0.5TC)
71041820.2610.22.22BTH CAD/BIM (0.5TC)
81041820.2610.22.22CTH CAD/BIM (0.5TC)
[106LTPMAI] Lê Thị Phương Mai - 0934886846
11063650.2610.24.38Anh văn chuyên ngành
21063650.2610.24.39Anh văn chuyên ngành
31063390.2610.23.38Thông tin vô tuyến
41063390.2610.23.39Thông tin vô tuyến
51063390.2610.23.40Thông tin vô tuyến
61063390.2610.23.41Thông tin vô tuyến
71063320.2610.24.42Xác suất thống kê ứng dụng
[105NHMAI] Nguyễn Hoàng Mai -
11050543.2610.22.32Cảm biến
21050543.2610.22.33Cảm biến
31050543.2610.22.34Cảm biến
41051920.2610.23.32Hệ thống thông tin đo lường
51051920.2610.23.33Hệ thống thông tin đo lường
61051920.2610.23.34Hệ thống thông tin đo lường
71052893.2610.24.32Kỹ thuật đo lường
81052893.2610.24.33Kỹ thuật đo lường
91052893.2610.24.34Kỹ thuật đo lường
101051572.2610.23.32Kỹ thuật Robot
111051572.2610.23.33Kỹ thuật Robot
[117TVCMAI] Trần Vũ Chi Mai - 0935000414
11170011.2610.23.45Môi trường
21170011.2610.24.76Môi trường
31172630.2610.26.28Môi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.34Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.45Môi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.54Môi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.79Môi trường và phát triển bền vững
81170833.2610.xx.79Thực tập Tốt nghiệp (MT)
91172610.2610.xx.79Thực tập Tốt nghiệp MT
[105KCMINH] Khương Công Minh -
11051362.2610.24.04Cơ sở truyền động điện
21051362.2610.24.05Cơ sở truyền động điện
31051362.2610.24.06Cơ sở truyền động điện
41223340.2610.23.88Truyền động điện
[210LTHMINH] Lê Thị Hoàng Minh -
12100010.2610.26.29Pháp luật đại cương
22100010.2610.26.30Pháp luật đại cương
32100010.2610.26.31Pháp luật đại cương
[104NDMINH] Nguyễn Đức Minh -
11041650.2610.24.22AThực tập nhiệt - lạnh 1
21041650.2610.24.23AThực tập nhiệt - lạnh 1
[107NHMINH] Nguyễn Hoàng Minh -
11076540.2610.22.48Các quá trình trong công nghệ enzyme
21073431.2610.26.48Hóa đại cương
31073431.2610.26.54Hóa đại cương
41073431.2610.26.83Hóa đại cương
51070153.2610.24.54KT Phân tích trong CN sinh học
61076530.2610.22.54BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
71073540.2610.26.54AThực tập nhận thức
81073540.2610.26.54BThực tập nhận thức
[101NLMINH] Nguyễn Lê Minh - 0983160004
11012770.2610.24.04Thực tập công nhân cơ khí
21012770.2610.24.05Thực tập công nhân cơ khí
31012770.2610.24.06Thực tập công nhân cơ khí
[101NTMINH] Nguyễn Tấn Minh - 0905231232
11012540.2610.24.01ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
21012540.2610.24.01BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
31012540.2610.24.02ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
41012540.2610.24.02BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
51012540.2610.24.02CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
61012540.2610.24.90ATN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
71012540.2610.24.90BTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
81012540.2610.24.90CTN Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
[103NVMINH] Nguyễn Văn Minh -
11033710.2610.23.21Công nghệ chế tạo tàu thủy và công trình
21034290.2610.22.21Công nghệ định vị và điều khiển
31034310.2610.22.21PBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển
41033770.2610.23.21TH Thiết bị và robot dưới nước (1TC)
51033760.2610.23.21Thiết bị và robot dưới nước
[319PTDMINH] Phan Trần Đức Minh -
13190041.2610.25.26Xác suất thống kê
23190041.2610.25.27Xác suất thống kê
33190041.2610.25.28Xác suất thống kê
43190041.2610.25.29Xác suất thống kê
53190041.2610.25.30Xác suất thống kê
63190041.2610.25.59Xác suất thống kê
[109TDMINH] Trần Đình Minh -
11093090.2610.23.59Dữ liệu lớn trong XD
21092170.2610.22.62Kỹ năng nghề nghiệp
31092170.2610.24.64Kỹ năng nghề nghiệp
41093470.2610.23.64TH Tin học ứng dụng VLXD
51093460.2610.23.64Tin học ứng dụng VLXD
61094650.2610.24.62ứng dụng BIM trong thiết kế kỹ thuật
[106VTMINH] Võ Tuấn Minh -
11063950.2610.22.44APBL 5: Hệ thống nhúng & IoT
21233460.2610.22.08TH Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp (1TC)
31232460.2610.22.07ATH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)
41232460.2610.22.08TH Thiết kế mạch tích hợp tương tự (1TC)
51233450.2610.22.08Thiết kế mạch tích hợp tín hiệu hỗn hợp
61232450.2610.22.07Thiết kế mạch tích hợp tương tự
71232450.2610.22.08Thiết kế mạch tích hợp tương tự
81063700.2610.22.38Thiết kế vi mạch
91063700.2610.22.39Thiết kế vi mạch
101063700.2610.22.44Thiết kế vi mạch
[319PQMUOI] Phạm Quý Mười - 0904169124
13190320.2610.26.12Giải tích
23190320.2610.26.13Giải tích
33190320.2610.26.15Giải tích
[107DNTMY] Đoàn Ngọc Trà My - 0777046721
11076580.2610.23.54Cảm biến sinh học
21076640.2610.22.54Công nghệ sản xuất vaccine
31079000.2610.25.54Dược lý đại cương
41074720.2610.24.54Hóa phân tích
51079600.2610.26.48BKỹ năng mềm
61075590.2610.24.54Miễn dịch học
[109NVMY] Nguyễn Văn Mỹ - 0903509529
11093440.2610.22.59Thiết kế cầu đường sắt
[110PMY] Phạm Mỹ -
11103840.2610.26.66Nhập môn kt xây dựng
21103810.2610.26.67ANhập môn ngành và PBL 1
31103810.2610.26.67BNhập môn ngành và PBL 1
41103420.2610.22.68PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
51103240.2610.23.73Tổng quan công trình xây dựng dân dụng và CN
61102793.2610.22.67ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
71102793.2610.22.69Bứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
[414THMY] Thiều Hoàng Mỹ -
14130120.2610.25.11Anh văn B1.1
24130120.2610.25.12Anh văn B1.1
34130120.2610.25.17BAnh văn B1.1
44130120.2610.25.17CAnh văn B1.1
54130120.2610.25.18BAnh văn B1.1
64130120.2610.25.18CAnh văn B1.1
74130120.2610.25.20Anh văn B1.1
84130120.2610.25.21AAnh văn B1.1
94130120.2610.25.21BAnh văn B1.1
[107DTHNAM] Đoàn Thị Hoài Nam - 0368954711
11075770.2610.23.48Công nghệ sinh học môi trường
21073583.2610.25.46Hóa hữu cơ
31075590.2610.24.48Miễn dịch học
41076530.2610.22.48BPBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
51073540.2610.26.48Thực tập nhận thức
61073540.2610.26.49Thực tập nhận thức
[109HPNAM] Huỳnh Phương Nam - 0914000357
11093620.2610.22.64Bê tông chất lượng cao
[106LHNAM] Lê Hồng Nam - 0905888809
11064350.2610.xx.38Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21061940.2610.25.42Kiến tập nghề nghiệp
31061400.2610.xx.38Thực tập Tốt nghiệp (DT)
[101LHNAM] Lê Hoài Nam - 0906309302
11012150.2610.26.04Nhập môn ngành (CDT)
21012150.2610.26.05Nhập môn ngành (CDT)
31012150.2610.26.06Nhập môn ngành (CDT)
41012150.2610.26.94Nhập môn ngành (CDT)
51012750.2610.23.04APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
61013310.2610.22.06PBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
71220810.2610.22.88Robot công nghiệp
81220810.2610.23.87Robot công nghiệp
[107PCNAM] Phạm Cẩm Nam - 0987873154
11076320.2610.23.51Công nghệ sản xuất gốm sứ
21073431.2610.26.51Hóa đ.cương (tieng anh)
31073431.2610.26.60Hóa đ.cương (tieng anh)
41231890.2610.25.07Hóa học đại cương
51231890.2610.25.08Hóa học đại cương (tieng anh)
61076360.2610.23.51APBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat
71076370.2610.23.51BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất và đặc trưng SP
81077160.2610.22.51Phương pháp phân tích Hóa lý ƯD trong CNSX VL Sili
91073540.2610.26.51Thực tập nhận thức
101076170.2610.24.51Tinh thể học
[109PHNAM] Phan Hoàng Nam - 0931225799
11095500.2610.25.65Lập trình Python
21094770.2610.23.62Lập trình trong XD nâng cao
31094740.2610.23.62PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong Xây dựng
41094850.2610.22.62PBL ứng dụng Trí tuệ nhân tạo trong XD nâng cao
[103TVNAM] Trần Văn Nam - 0913477045
11032760.2610.26.17Nhập môn ngành
21034450.2610.22.17Nhiên liệu và quá trình cháy
31033400.2610.24.17APBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
[209DTHNGA] Đỗ Thị Hằng Nga -
12090170.2610.24.23Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.52Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.69Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.78Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[111TTNGA] Tô Thúy Nga -
11111910.2610.25.68Cơ lưu chất
21111910.2610.25.77Cơ lưu chất
31112750.2610.22.75Mô hình hóa hệ thống tài nguyên nước
41112760.2610.22.75PBL 8: Mô hình hóa HT Tài nguyên nước
51112780.2610.22.75Quy hoạch và quản lý nguồn nước
61111262.2610.24.67Thủy văn
71111262.2610.24.70Thủy văn
81111262.2610.24.77Thủy văn
[413TTNGA] Trương Thúy Nga - 0928541998
14130120.2610.25.72Anh văn B1.1
[999TTKNGAN] Trần Thị Kim Ngân - 0344355208
15070030.2610.26.16Tiếng Nhật 1 (CNTT)
25070030.2610.26.99Tiếng Nhật 1 (CNTT)
35070050.2610.25.16Tiếng Nhật 3 (CNTT)
45070050.2610.25.99Tiếng Nhật 3 (CNTT)
55070070.2610.24.16Tiếng Nhật 5 (CNTT)
65070070.2610.24.99Tiếng Nhật 5 (CNTT)
75070090.2610.23.16Tiếng Nhật 7 (CNTT)
85070090.2610.23.99Tiếng Nhật 7 (CNTT)
[101NTNGHI] Ngô Thanh Nghị - 0905872213
11011693.2610.24.04AĐiều khiển logic và lập trình PLC
21011693.2610.24.04BĐiều khiển logic và lập trình PLC
31011693.2610.24.05Điều khiển logic và lập trình PLC
41011693.2610.24.06Điều khiển logic và lập trình PLC
51012700.2610.24.04BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
61012700.2610.24.05APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
71012700.2610.24.06APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
81222720.2610.23.87PBL4 - Điều khiển logic và lập trình PLC
91012730.2610.23.04AThiết kế hệ thống SCADA và HMI
101012730.2610.23.04BThiết kế hệ thống SCADA và HMI
111012730.2610.23.05Thiết kế hệ thống SCADA và HMI
121012730.2610.23.06Thiết kế hệ thống SCADA và HMI
[413HLMNGHI] Hồ Lê Minh Nghi -
14130120.2610.25.76Anh văn B1.1
24130120.2610.25.77Anh văn B1.1
[103DDNGHIA] Dương Đình Nghĩa - 0969648777
11030023.2610.24.17An toàn lao động
21033390.2610.24.17Kết cấu tính toán động cơ đốt trong
31033400.2610.24.17CPBL 2: Thiết kế các cơ cấu trong động cơ
41034510.2610.22.17BPBL 6: Thiết kế hệ thống động lực thông minh
51033380.2610.24.17ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ
[413HTBNGOC] Huỳnh Thị Bích Ngọc - 0905170802
14130120.2610.25.65Anh văn B1.1
24130120.2610.25.67Anh văn B1.1
34130120.2610.25.68Anh văn B1.1
44130120.2610.25.69Anh văn B1.1
[121NHNGOC] Nguyễn Hồng Ngọc -
11210973.2610.24.72Cấu trúc kiến trúc
21210973.2610.24.71Cấu trúc kiến trúc (tieng anh)
31211073.2610.22.72Chuyên đề Thiết kế đô thị
41210993.2610.24.72APBL 3: Thiết kế trường THPT
[107NTTNGOC] Nguyễn Thị Tuyết Ngọc - 0703441489
11075290.2610.24.52ATH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
21075290.2610.24.52BTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
31075290.2610.24.52CTH Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
41223600.2610.26.87ATN Hóa đại cương
51223600.2610.26.87BTN Hóa đại cương
61223600.2610.26.88ATN Hóa đại cương
71223600.2610.26.88BTN Hóa đại cương
81223600.2610.26.89TN Hóa đại cương
91223600.2610.26.89BTN Hóa đại cương
101075190.2610.25.46ATN hóa hữu cơ
111075190.2610.25.46BTN hóa hữu cơ
121075190.2610.25.46CTN hóa hữu cơ
131079160.2610.25.54ATN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)
141079160.2610.25.54BTN Hóa lý - Hóa keo (0.5TC)
151075400.2610.25.45ATN Hóa lý 2
161075400.2610.25.45BTN Hóa lý 2
171075400.2610.25.45CTN Hóa lý 2
181075400.2610.25.46ATN Hóa lý 2
191075400.2610.25.46BTN Hóa lý 2
201075400.2610.25.46CTN Hóa lý 2
[109PVNGOC] Phạm Văn Ngọc - 0869400900
11090990.2610.24.67Nền và Móng
21090990.2610.24.69Nền và Móng
31090990.2610.24.77Nền và Móng
41092890.2610.24.67APBL 1: Nền và móng
51092890.2610.24.67BPBL 1: Nền và móng
61092890.2610.24.69APBL 1: Nền và móng
71092890.2610.24.69BPBL 1: Nền và móng
[305VTMNGOC] Võ Thị Minh Ngọc - 0839964678
13050660.2610.25.33BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.50BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.59ATN vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.66TN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.76TN Vật lý Cơ và Nhiệt
[121LPNGUYEN] Lê Phong Nguyên - 0903505906
11211170.2610.26.71AK. trúc nhập môn
21211173.2610.22.71CPBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
31210610.2610.25.72BPBL1: Thiết kế biệt thự
[118NHNGUYEN] Nguyễn Hồng Nguyên - 0985568748
11180543.2610.24.86Giao tiếp kinh doanh
21180543.2610.24.85Giao tiếp kinh doanh (tieng anh)
31183000.2610.23.95Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo
41183000.2610.23.84Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh)
51183030.2610.22.34Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
61182550.2610.23.02Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71182550.2610.23.03Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
81182550.2610.23.22Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
91182820.2610.24.85BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
101183220.2610.22.85CPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
111184080.2610.23.96Quản lý kho vận
121183240.2610.22.85Quản lý nghiên cứu và phát triển
131182670.2610.25.85Quản trị sản xuất
[118NTTNGUYEN] Nguyễn Thị Thảo Nguyên - 0905881711
11182790.2610.23.73Kinh tế và quản lý dự án xây dựng
21180853.2610.23.64Kinh tế xây dựng
31102910.2610.23.68Quản trị học đại cương
41102910.2610.23.70Quản trị học đại cương
51180043.2610.25.84Thực tập Nhận thức
61182193.2610.25.83Toán chuyên ngành 1
71182193.2610.25.84Toán chuyên ngành 1
[102NVNGUYEN] Nguyễn Văn Nguyên - 0903577986
11022813.2610.26.10ATH Kỹ thuật lập trình
21022813.2610.26.10BTH Kỹ thuật lập trình
31022813.2610.26.11ATH Kỹ thuật lập trình
41022813.2610.26.12ATH Kỹ thuật lập trình
51022813.2610.26.12BTH Kỹ thuật lập trình
61022813.2610.26.13ATH Kỹ thuật lập trình
71022813.2610.26.14TH kỹ thuật lập trình
81022813.2610.26.15ATH kỹ thuật lập trình
91022813.2610.26.15BTH kỹ thuật lập trình
101022813.2610.26.16ATH kỹ thuật lập trình
111022813.2610.26.16BTH kỹ thuật lập trình
121022813.2610.26.98TH Kỹ thuật lập trình
131022813.2610.26.99ATH kỹ thuật lập trình
[107NTMNGUYET] Nguyễn Thị Minh Nguyệt - 0935873198
11073520.2610.26.45ATN Hóa đại cương
21073520.2610.26.45BTN Hóa đại cương
31073520.2610.26.47ATN Hóa đại cương
41073520.2610.26.47BTN Hóa đại cương
51073520.2610.26.59ATN Hóa đại cương
61073520.2610.26.59BTN Hóa đại cương
71073520.2610.26.60ATN Hóa đại cương
81073520.2610.26.60BTN Hóa đại cương
91073520.2610.26.64ATN Hóa đại cương
101073520.2610.26.64BTN Hóa đại cương
111073520.2610.26.73ATN Hóa đại cương
121073520.2610.26.73BTN Hóa đại cương
131073520.2610.26.79ATN Hóa đại cương
141073520.2610.26.79BTN Hóa đại cương
151073520.2610.26.79CTN Hóa đại cương
[209TANGUYET] Từ Ánh Nguyệt -
12090170.2610.24.33Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.68Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.76Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.77Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[101NPTNHAN] Nguyễn Phạm Thế Nhân - 0905969475
11012530.2610.24.01Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
21012530.2610.24.02Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
31012530.2610.24.90Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu
41014470.2610.26.03Nhập môn ngành CKHK
51012550.2610.24.02APBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
61013460.2610.23.03APBL 4: Chế tạo chi tiết máy bay với sự hỗ trợ MT
71222820.2610.22.87Phương pháp số trong tính toán kết cấu
81012990.2610.22.01Thiết kế nhà máy cơ khí
91012990.2610.22.02Thiết kế nhà máy cơ khí
101012990.2610.22.90Thiết kế nhà máy cơ khí
111012230.2610.24.03Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
[107DMNHAT] Đặng Minh Nhật - 84913486813
11075830.2610.24.45Hóa học thực phẩm
21075830.2610.24.46Hóa học thực phẩm
31075310.2610.24.45Phân tích thực phẩm
41075310.2610.24.46Phân tích thực phẩm
51073630.2610.25.48Thống kê ứng dụng
61073630.2610.25.54Thống kê ứng dụng
[101LDMNHAT] Lê Đình Minh Nhật -
11011983.2610.24.06Điện tử công nghiệp
21012043.2610.23.04AHệ thống cơ điện tử
31012043.2610.23.04BHệ thống cơ điện tử
41012430.2610.25.04BKỹ thuật điện tử
51012430.2610.25.06Kỹ thuật điện tử
61012750.2610.23.06BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
[413LTNHI] Lê Thị Nhi -
14130120.2610.25.31AAnh văn B1.1
24130120.2610.25.32Anh văn B1.1
34130120.2610.25.33Anh văn B1.1
44130120.2610.25.41Anh văn B1.1
[105NTANHI] Nguyễn Thị Ái Nhi -
11052663.2610.25.32Cơ sở lý thuyết mạch điện
21052663.2610.25.33Cơ sở lý thuyết mạch điện
31052663.2610.25.34Cơ sở lý thuyết mạch điện
41050931.2610.25.25Kỹ thuật điện
51053183.2610.25.27Lý thuyết mạch điện 1
61053183.2610.25.28Lý thuyết mạch điện 1
71053183.2610.25.29Lý thuyết mạch điện 1
81053183.2610.25.30Lý thuyết mạch điện 1
91053183.2610.25.31Lý thuyết mạch điện 1
101051402.2610.25.30Phương pháp tính
[113LTKOANH] Lê Thị Kim Oanh -
11220270.2610.24.87Kinh tế đại cương
21220270.2610.24.88Kinh tế đại cương
31220270.2610.24.89Kinh tế đại cương
41183130.2610.23.85Kinh tế học trong quản trị doanh nghiệp
51232140.2610.24.07Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61232140.2610.24.08Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71183210.2610.22.85Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp
81183210.2610.22.96Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp
91183220.2610.22.85APBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
101222880.2610.23.87Quản lý dự án công nghiệp
[111NTPHAT] Nguyễn Thành Phát -
11113410.2610.23.78PBL 5: Thiết kế HTKT đô thị thông minh
21111262.2610.24.68Thủy văn
31111262.2610.24.69Thủy văn
41111262.2610.24.73Thủy văn
51111262.2610.24.76Thủy văn
61112380.2610.22.73ứng dụng GIS trong hạ tầng kỹ thuật
71113280.2610.24.78ứng dụng GIS trong quản lý và phát triển đô thị
81112030.2610.24.74Ứng dụng GIS trong xây dựng
[107DTHPHAN] Dương Thị Hồng Phấn -
11079470.2610.24.50An toàn lao động trong nhà máy hóa
21079470.2610.24.51An toàn lao động trong nhà máy hóa
31076340.2610.23.51Công nghệ sản xuất thủy tinh
41074720.2610.25.52Hóa phân tích
51079600.2610.26.50BKỹ năng mềm
61077190.2610.22.51PBL 5: DA nghiên cứu phát triển SP silicat
71076280.2610.23.51Phân tích silicate
81079480.2610.24.50Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH
91079480.2610.24.51Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH
101077150.2610.22.51Thủy tinh kỹ thuật và dân dụng
[999PTPHONG] Phạm Tiên Phong - 0905100713
11034730.2610.22.26Quản lý và đánh giá công nghệ
[115NVPHONG] Nguyễn Văn Phòng - 0905832777
11063010.2610.24.41Kỹ thuật số
21063010.2610.24.43Kỹ thuật số
31063010.2610.24.44Kỹ thuật số
41063010.2610.25.42Kỹ thuật số
51063460.2610.24.43APBL 2: Mạch điện tử
[102DHPHUONG] Đặng Hoài Phương - 0935578555
11223180.2610.23.89Giao tiếp người máy
21024040.2610.22.10Kiến trúc phần mềm
31024040.2610.22.15Kiến trúc phần mềm
41223050.2610.23.89Lập trình .NET
51023693.2610.25.10Lập trình hướng đối tượng
61023693.2610.25.11Lập trình hướng đối tượng
71023720.2610.25.16Lập trình hướng đối tượng
81023720.2610.25.99Lập trình hướng đối tượng
91223350.2610.23.88Lập trình hướng đối tượng
101223160.2610.22.89BPBL - Dự án Chuyên ngành Công nghệ phần mềm
111023690.2610.25.10APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
121023780.2610.23.11BPBL 6: Dự án CN Công nghệ phần mềm
131023730.2610.25.16ATH Lập trình hướng đối tượng
141023730.2610.25.16BTH Lập trình hướng đối tượng
151023730.2610.25.99ATH Lập trình hướng đối tượng
161023730.2610.25.99BTH Lập trình hướng đối tượng
[111DTKPHUONG] Đoàn Thụy Kim Phương -
11111910.2610.25.59Cơ lưu chất
21111910.2610.25.60Cơ lưu chất
31111910.2610.25.62Cơ lưu chất
41111910.2610.25.65Cơ lưu chất
51111910.2610.25.69Cơ lưu chất
61111910.2610.25.73Cơ lưu chất
71111910.2610.25.75Cơ lưu chất
81112370.2610.22.75Mô hình chất lượng nước
91111930.2610.25.81Thủy lực trong kỹ thuật môi trường
[105NHVPHUONG] Nguyễn Hồng Việt Phương - 0917981779
11053590.2610.22.30Bảo vệ hệ thống điện phức tạp
21053310.2610.23.28Lưới điện thông minh
31053310.2610.23.29Lưới điện thông minh
41050223.2610.24.29Ngắn mạch trong Hệ thống điện
[117NLPHUONG] Nguyễn Lan Phương - 0905160341
11171810.2610.24.79Mạng lưới thoát nước
21170011.2610.24.59Môi trường
31170011.2610.24.77Môi trường
41172630.2610.26.18Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.26Môi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.29Môi trường và phát triển bền vững
71172630.2610.26.35Môi trường và phát triển bền vững
81172630.2610.26.48Môi trường và phát triển bền vững
[107NTDPHUONG] Nguyễn Thị Đông Phương -
11074790.2610.24.45Dinh dưỡng thực phẩm
21074790.2610.24.46Dinh dưỡng thực phẩm
31074790.2610.24.47Dinh dưỡng thực phẩm
41076760.2610.22.45PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất
[109PNPHUONG] Phạm Ngọc Phương - 0979062057
11095230.2610.26.73Nhập môn ngành KTCSHT
21093070.2610.24.59Phương pháp nghiên cứu khoa học
31092600.2610.24.59Tổng quan công trình giao thông
[210LHPHUOC] Lê Hồng Phước - 0905693057
12100010.2610.23.13Pháp luật đại cương
22100010.2610.24.22Pháp luật đại cương
32100010.2610.24.23Pháp luật đại cương
42100010.2610.26.22Pháp luật đại cương
52100010.2610.26.25Pháp luật đại cương
62100010.2610.26.27Pháp luật đại cương
72100010.2610.26.28Pháp luật đại cương
[109DTPHUONG] Đỗ Thị Phượng -
11092780.2610.23.64Công nghệ gốm xây dựng 1
21092790.2610.23.64PBL 4: Công nghệ gốm xây dựng 1
31090382.2610.24.83Vật liệu xây dựng
41090382.2610.24.84Vật liệu xây dựng
51090382.2610.24.95Vật liệu xây dựng
[413TTTPHUONG] Trần Thị Túy Phượng - 0765884848
14130120.2610.25.42BAnh văn B1.1
24130120.2610.25.43Anh văn B1.1
34130120.2610.25.44Anh văn B1.1
44130120.2610.25.48AAnh văn B1.1
54130120.2610.25.48BAnh văn B1.1
64130120.2610.25.51Anh văn B1.1
74130120.2610.25.84AAnh văn B1.1
84130120.2610.25.84BAnh văn B1.1
[106VDPHUC] Võ Duy Phúc - 0906460182
11063360.2610.24.39Anten và truyền sóng
21063360.2610.24.40Anten và truyền sóng
31063360.2610.24.41Anten và truyền sóng
41063203.2610.25.39Kỹ năng mềm
51022553.2610.25.16Lý thuyết thông tin
61022553.2610.25.99Lý thuyết thông tin
71062493.2610.22.40Lý thuyết thông tin
81064890.2610.26.38PBL 1: Nhập môn ngành
91064890.2610.26.39PBL 1: Nhập môn ngành
[118K] Khoa QLDA -
11182930.2610.23.85Thực tập hệ thống công nghiệp
21182930.2610.23.86Thực tập hệ thống công nghiệp
31182930.2610.23.96Thực tập hệ thống công nghiệp
41181160.2610.xx.83Thực tập Tốt nghiệp (KTXD)
[105NKQUANG] Nguyễn Khánh Quang - 0914424858
11053740.2610.22.32Điều khiển tự động truyền động điện trong CN
21053740.2610.22.34Điều khiển tự động truyền động điện trong CN
31054690.2610.26.33Kỹ năng mềm
41054680.2610.26.32Nhập môn ngành
51053420.2610.24.33APBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
61053420.2610.24.33BPBL 2: Thiết kế hệ thống truyền động điện
71053100.2610.24.29Truyền động điện
81053100.2610.24.30Truyền động điện
91053100.2610.24.32Truyền động điện
101053100.2610.24.33Truyền động điện
111053100.2610.24.34Truyền động điện
[109NVQUANG] Nguyễn Văn Quang -
11092720.2610.24.64Hóa ứng dụng kỹ thuật 1
21090382.2610.24.71Vật liệu xây dựng
31090382.2610.24.72Vật liệu xây dựng
41093640.2610.22.64Vật liệu xây dựng thông minh
[103PNQUANG] Phạm Ngọc Quang - 0773353057
11033220.2610.25.64Cơ lý thuyết
21034750.2610.22.26Kiểm soát quá trình bằng công cụ thống kê (SPC)
31222900.2610.22.87Quản lý và kiểm soát chất lượng
41033070.2610.25.62Sức bền vật liệu
51033070.2610.25.65Sức bền vật liệu
61033070.2610.25.69Sức bền vật liệu
71033070.2610.25.73Sức bền vật liệu
81033070.2610.25.76Sức bền vật liệu
91033070.2610.25.77Sức bền vật liệu
101033070.2610.25.78Sức bền vật liệu
[105DMQUAN] Dương Minh Quân - 0978468468
11053310.2610.23.27Lưới điện thông minh
21053310.2610.23.30Lưới điện thông minh
31053120.2610.24.29Mạng điện
41053120.2610.24.30Mạng điện
51053260.2610.24.28APBL 3: Lưới điện cao áp
61053260.2610.24.28BPBL 3: Lưới điện cao áp
[111NTQUAN] Nguyễn Trung Quân - 0972686228
11113480.2610.22.78Công nghệ tổ chức thi công công trình đô thị
21113510.2610.22.78PB7: Thiết kế và TC thi công công trình đô thị
31112060.2610.24.74PBL 5: Thiết kế kỹ thuật thi công và QLDA
41112590.2610.22.77Tổ chức thi công
[117THQUAN] Trần Hà Quân - 0793241451
11171563.2610.22.79Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn
21171563.2610.22.81Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn
31170011.2610.23.62Môi trường
41172630.2610.26.14Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.30Môi trường và phát triển bền vững
61172630.2610.26.72Môi trường và phát triển bền vững
71171930.2610.24.81BPBL 2: Xử lý nước thải
[103VDQUI] Võ Đại Quí -
11034800.2610.23.20CNTT ứng dụng chuyên ngành
21034970.2610.22.20Kiểm định ô tô
31021230.2610.26.19Kỹ năng mềm
41021230.2610.26.20Kỹ năng mềm
51035780.2610.26.95Kỹ năng mềm
61033830.2610.24.20BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
71033500.2610.23.18APBL 4: Thiết kế hệ động lực ô tô
81034801.2610.23.20ATH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)
91034801.2610.23.20BTH CNTT ứng dụng chuyên ngành (1TC)
101034810.2610.23.20Thiết kế khung vỏ ô tô
111035071.2610.22.20ATN Kiểm định ô tô (0.5 TC)
121035071.2610.22.20BTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)
131035071.2610.22.20CTN Kiểm định ô tô (0.5 TC)
[901TDKQUOC] Trần Đình Khôi Quốc -
11050243.2610.23.34Điều khiển số
21222670.2610.23.87Lý thuyết điều khiển tự động
31222680.2610.23.87PBL3 - Thiết kế hệ thống điều khiển
[103NVQUYEN] Nguyễn Văn Quyền -
11033080.2610.25.04ATN Sức bền vật liệu (0.5)
21033080.2610.25.04BTN Sức bền vật liệu (0.5)
31033080.2610.25.05ATN Sức bền vật liệu (0.5)
41033080.2610.25.05BTN Sức bền vật liệu (0.5)
51033080.2610.25.05CTN Sức bền vật liệu (0.5)
61033080.2610.25.06ATN Sức bền vật liệu (0.5)
71033080.2610.25.06BTN Sức bền vật liệu (0.5)
81033080.2610.25.19ATN Sức bền vật liệu (0.5)
91033080.2610.25.19BTN Sức bền vật liệu (0.5)
101033080.2610.25.19CTN Sức bền vật liệu (0.5)
111033080.2610.25.20ATN Sức bền vật liệu (0.5)
121033080.2610.25.20BTN Sức bền vật liệu (0.5)
131033080.2610.25.59ATN Sức bền vật liệu (0.5)
141033080.2610.25.59BTN Sức bền vật liệu (0.5)
151033080.2610.25.60ATN Sức bền vật liệu (0.5)
161033080.2610.25.60BTN Sức bền vật liệu (0.5)
171033080.2610.25.62ATN Sức bền vật liệu (0.5)
181033080.2610.25.62BTN Sức bền vật liệu (0.5)
191033080.2610.25.65ATN Sức bền vật liệu (0.5)
201033080.2610.25.65BTN Sức bền vật liệu (0.5)
211033080.2610.25.67ATN Sức bền vật liệu (0.5)
221033080.2610.25.67BTN Sức bền vật liệu (0.5)
231033080.2610.25.68ATN Sức bền vật liệu (0.5)
241033080.2610.25.68BTN Sức bền vật liệu (0.5)
251033080.2610.25.69ATN Sức bền vật liệu (0.5)
261033080.2610.25.69BTN Sức bền vật liệu (0.5)
271033080.2610.25.70ATN Sức bền vật liệu (0.5)
281033080.2610.25.70BTN Sức bền vật liệu (0.5)
291033080.2610.25.70CTN Sức bền vật liệu (0.5)
301033080.2610.25.73ATN Sức bền vật liệu (0.5)
311033080.2610.25.73BTN Sức bền vật liệu (0.5)
321033080.2610.25.75ATN Sức bền vật liệu (0.5)
331033080.2610.25.75BTN Sức bền vật liệu (0.5)
341033080.2610.25.76ATN Sức bền vật liệu (0.5)
351033080.2610.25.76BTN Sức bền vật liệu (0.5)
361033080.2610.25.77ATN Sức bền vật liệu (0.5)
371033080.2610.25.77BTN Sức bền vật liệu (0.5)
381033080.2610.25.78ATN Sức bền vật liệu (0.5)
391033080.2610.25.78BTN Sức bền vật liệu (0.5)
401222550.2610.24.87ATN Sức bền vật liệu (0.5TC)
411222550.2610.24.87BTN Sức bền vật liệu (0.5TC)
[117HHQUYEN] Hồ Hồng Quyên - 0977422246
11172250.2610.22.79Kiểm soát ô nhiễm môi trường đất
21170011.2610.23.46Môi trường
31172630.2610.26.15Môi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.32Môi trường và phát triển bền vững
51172280.2610.22.81Quản lý sinh vật ngoại lai xâm hại
61172300.2610.22.81Quản lý tài nguyên năng lượng và khoáng sản
[118NTPQUYEN] Nguyễn Thị Phương Quyên - 0978470601
11182820.2610.24.86CPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh)
21182900.2610.23.96BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh)
31180753.2610.22.71Quản lý Dự án
41180933.2610.22.73Quản trị học
51180933.2610.23.16Quản trị học
61180933.2610.25.86Quản trị học
71183100.2610.22.17Quản trị Logistics căn bản
81183090.2610.22.17Quản trị vận hành
91183040.2610.25.85Quy hoạch tuyến tính
101182810.2610.24.86Thiết kế và phân tích thực nghiệm
111182810.2610.24.85Thiết kế và phân tích thực nghiệm (tieng anh)
[107TTTQUYEN] Tạ Thị Tố Quyên - 84935337085
11075040.2610.23.45CN Chế biến rau quả
21075040.2610.23.46CN Chế biến rau quả
31075060.2610.23.45Kỹ thuật sấy & lạnh
41075060.2610.23.46Kỹ thuật sấy & lạnh
51074820.2610.24.45Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
61074820.2610.24.46Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
71074820.2610.24.47Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1
81076760.2610.22.46PBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất
91076750.2610.22.45Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
101076750.2610.22.46Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm
[110LNQUYET] Lê Ngọc Quyết -
11103400.2610.22.67Quản lý dự án xây dựng
21103400.2610.22.68Quản lý dự án xây dựng
31102793.2610.22.68ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
41102793.2610.22.69Aứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng
[123NQNQUYNH] Nguyễn Quang Như Quỳnh - 0905961715
11232350.2610.23.07Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
21232350.2610.23.08Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
31233020.2610.22.09Hệ thống thông tin sợi quang
41222810.2610.22.87Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
51222810.2610.22.88Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
61222810.2610.23.89Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
71231920.2610.25.08Mạch điện 1
81222560.2610.24.87Mạch điện tử tương tự và ứng dụng
91232150.2610.24.08Mạch và thiết bị điện tử 2
101232110.2610.24.08APBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
111232110.2610.24.08BPBL 2: Thiết kế hệ thống tương tự
121013080.2610.23.04Tư duy khởi nghiệp
131013080.2610.23.05Tư duy khởi nghiệp
141013080.2610.23.06Tư duy khởi nghiệp
[105NTTQUYNH] Nguyễn Thị Thanh Quỳnh - 0369360592
11052683.2610.24.28Cơ sở điện tử công suất
21052683.2610.24.29Cơ sở điện tử công suất
31052683.2610.24.30Cơ sở điện tử công suất
41053010.2610.24.34Điện tử công suất
51053160.2610.25.34Kiến tập nghề nghiệp
61054690.2610.26.32Kỹ năng mềm
71054690.2610.26.35Kỹ năng mềm
81054680.2610.26.33Nhập môn ngành
91054680.2610.26.34Nhập môn ngành
101053250.2610.24.28APBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
111053250.2610.24.28BPBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
121053250.2610.24.29PBL 2: Hệ thống điều khiển và truyền động điện
[305TQUYNH] Trần Quỳnh - 0774499666
13050660.2610.25.34ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.51BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.06BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.62ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.67ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.70BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050740.2610.26.43BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
83050641.2610.25.33Vật lý 2
93050641.2610.25.64Vật lý 2
103050710.2610.26.32Vật lý Cơ và Nhiệt
[319TCQUYNH] Trương Công Quỳnh - 0917966800
13190260.2610.25.85Đại số tuyến tính
23190260.2610.25.86Đại số tuyến tính
33190260.2610.26.10Đại số tuyến tính
43190260.2610.26.11Đại số tuyến tính
53190260.2610.26.98Đại số tuyến tính
[319HNQUY] Hoàng Nhật Quy - 0888101768
13190320.2610.26.75Giải tích
23190320.2610.26.76Giải tích
33190320.2610.26.77Giải tích
43190320.2610.26.78Giải tích
53190320.2610.26.79Giải tích
63190270.2610.26.71Toán cho k.trúc
73190270.2610.26.72Toán cho k.trúc
[101TMSANG] Trần Minh Sang - 0766725565
11012850.2610.24.01Chi tiết máy
21012850.2610.24.02Chi tiết máy
31012850.2610.24.90Chi tiết máy
41012820.2610.24.21Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo
51222710.2610.23.87Dung sai và đo lường
61012680.2610.24.90Dung sai và kỹ thuật đo
71012283.2610.25.04Kỹ thuật đo cơ khí
81012283.2610.25.05Kỹ thuật đo cơ khí
91012283.2610.25.06Kỹ thuật đo cơ khí
101013590.2610.22.03Kỹ thuật đo lường CMM
111012550.2610.24.01CPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
121012660.2610.23.90BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
131012490.2610.24.01Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
141012490.2610.24.02Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
151012490.2610.24.90Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí
[901PHSANG] Phan Hồng Sáng -
11110743.2610.23.75Quản lý dự án (TC1)
21110743.2610.23.77Quản lý dự án (TC1)
[123FAST] Khoa KHCNTT -
11232500.2610.26.07AIELTS 5.0_1
21232490.2610.26.08AIELTS 5.0_2
31233890.2610.26.93BIELTS 6.0
[319TNSINH] Trần Nam Sinh - 0905373995
13190260.2610.26.12Đại số tuyến tính
23190260.2610.26.13Đại số tuyến tính
33190260.2610.26.15Đại số tuyến tính
43190260.2610.26.16Đại số tuyến tính
53190260.2610.26.19Đại số tuyến tính
63190260.2610.26.20Đại số tuyến tính
73190260.2610.26.99Đại số tuyến tính
[217LSON] Lê Sơn -
12090101.2610.23.02Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.20Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.29Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.44Tư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.67Tư tưởng Hồ Chí Minh
[117LHSON] Lê Hoàng Sơn -
11171690.2610.25.81Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường
21172050.2610.23.73Công trình xử lý môi trường
31180313.2610.23.79Kinh tế môi trường
41180313.2610.24.81Kinh tế môi trường
51171890.2610.23.79PBL 4_Quy hoạch thu gom chất thải rắn đô thị
61172180.2610.22.79PBL 7_ Xử lý CTR
71170143.2610.22.81Quản lý Chất thải nguy hại
81172080.2610.23.79Quản lý Chất thải rắn
[121LMSON] Lê Minh Sơn -
11210993.2610.24.72BPBL 3: Thiết kế trường THPT
21211103.2610.23.72APBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
[305LVTSON1] Lê Văn Thanh Sơn - 0905200467
13050641.2610.25.73Vật lý 2
23050641.2610.25.83Vật lý 2
33050710.2610.26.02Vật lý Cơ và Nhiệt
43050710.2610.26.59Vật lý Cơ và Nhiệt
[305LVTSON2] Lê Vũ Trường Sơn -
13050670.2610.25.23ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.23CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2610.25.25BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2610.25.26ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2610.25.60ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2610.25.64ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2610.25.73ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050670.2610.25.73CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
93050670.2610.25.99ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
103050720.2610.26.01BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
113050720.2610.26.02BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
123050720.2610.26.04BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
133050720.2610.26.32BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
143050720.2610.26.33BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
153050720.2610.26.35TN Vật lý Cơ và Nhiệt
163050720.2610.26.59BTN vật lý Cơ và Nhiệt
173050720.2610.26.69BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
183050720.2610.26.73ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
193050720.2610.26.75ATN Vật lý cơ và nhiệt
203050720.2610.26.75BTN Vật lý cơ và nhiệt
213050720.2610.26.90ATN Vật lý Cơ và Nhiệt
223050720.2610.26.90CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
233050740.2610.26.38BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
[103NDSON] Nguyễn Đình Sơn - 0905221781
11012120.2610.25.03Cơ học kỹ thuật
21012120.2610.25.04Cơ học kỹ thuật
31012120.2610.25.90Cơ học kỹ thuật
41222690.2610.23.87Dao động kỹ thuật
51032923.2610.24.26Kỹ thuật hệ thống
61034020.2610.24.26Thiết kế gia công nhờ máy tính
71033033.2610.23.26Thiết kế sản phẩm công nghiệp
[107NKSON] Nguyễn Kim Sơn - 0903553919
11077110.2610.22.51TN Công nghệ sơn (0.5TC)
21076050.2610.23.50ATN Công nghệ sơn và lớp phủ
31076050.2610.23.50BTN Công nghệ sơn và lớp phủ
41076030.2610.23.50ATN Gia công composite
51076030.2610.23.50BTN Gia công composite
61076120.2610.24.50ATN Hóa học cao phân tử
71076120.2610.24.50BTN Hóa học cao phân tử
81076120.2610.24.50CTN Hóa học cao phân tử
91076940.2610.22.50ATN Kỹ thuật sơn (0.5)
101076940.2610.22.50BTN Kỹ thuật sơn (0.5)
111076960.2610.22.50ATN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)
121076960.2610.22.50BTN Kỹ thuật vật liệu cao su (0.5)
131075600.2610.24.45ATN Quá trình và thiết bị
141075600.2610.24.45BTN Quá trình và thiết bị
151075600.2610.24.46ATN Quá trình và thiết bị
161075600.2610.24.46BTN Quá trình và thiết bị
171075600.2610.24.47BTN Quá trình và thiết bị
181075600.2610.24.50ATN Quá trình và thiết bị
191075600.2610.24.50BTN Quá trình và thiết bị
201075600.2610.24.50CTN Quá trình và thiết bị
211075600.2610.24.51ATN Quá trình và thiết bị
221075600.2610.24.51BTN Quá trình và thiết bị
231077140.2610.22.51TN Vật liệu polymer composite (0.5)
[103NXSON] Nguyễn Xuân Sơn -
11033730.2610.23.21TH Công nghệ hàn tàu thủy (1TC)
21033600.2610.24.21TH Tĩnh học tàu thủy(0.5)
31033600.2610.24.21BTH Tĩnh học tàu thủy(0.5)
41033800.2610.23.21Thực tập kỹ thuật 3 (Chế tạo và lắp ráp thân vỏ)
[107PTSON] Phan Thanh Sơn - 0983982949
11076010.2610.23.54Đồ án Quá trình & thiết bị
21076010.2610.24.50BĐồ án Quá trình & thiết bị
31077320.2610.22.52Kỹ thuật an toàn công nghệ
41075550.2610.23.52Kỹ thuật điều khiển quá trình
51077380.2610.22.52BPBL5 (Thiết bị và vật liệu trong công nghệ dầu khí
61070213.2610.24.50Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
71070213.2610.24.51Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
81075530.2610.24.52Sức khỏe, an toàn và môi trường trong CNHH
[104TNSON] Thái Ngọc Sơn - 0905164949
11042510.2610.26.22Kỹ năng mềm
21042510.2610.26.23Kỹ năng mềm
31041100.2610.26.22Nhập môn ngành
41041100.2610.26.23ANhập môn ngành
51041100.2610.26.23BNhập môn ngành
61077340.2610.22.52Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt
71041373.2610.25.22Toán nâng cao (Nhiệt)
81041373.2610.25.23AToán nâng cao (Nhiệt)
91041373.2610.25.23BToán nâng cao (Nhiệt)
101041043.2610.25.25Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt
[101TDSON] Trần Đình Sơn - 0905211161
11011233.2610.22.04Công nghệ gia công CNC
21011233.2610.22.05Công nghệ gia công CNC
31011233.2610.22.06Công nghệ gia công CNC
41012750.2610.23.06APBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
51012410.2610.25.04Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
61012410.2610.25.05Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
71012410.2610.25.06Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)
[104TTSON] Trần Thanh Sơn - 0916560473
11041580.2610.23.23APBL 4: Nhà máy nhiệt điện
21041580.2610.23.23BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện
31041830.2610.22.22Quản lý và sử dụng hiệu quả năng lượng
[118TNSON] Trương Ngọc Sơn - 0935893099
11184540.2610.26.84Nhập môn ngành (Kinh tế Xây dựng)
21183470.2610.22.84PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD
31183500.2610.22.84TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)
41183500.2610.22.84BTH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)
51183510.2610.22.83Thẩm định dự án nâng cao
61182483.2610.24.83Tin học trong quản lý dự án
71182483.2610.24.84Tin học trong quản lý dự án
81183490.2610.22.84ứng dụng BIM trong quản lý dự án
91183360.2610.22.84ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)
[105VQSON] Võ Quang Sơn - 0914000054
11223240.2610.24.88Cơ sở máy điện
21050623.2610.22.27Điều khiển máy điện
31050022.2610.25.29Lý thuyết Trường điện từ
41050022.2610.25.30Lý thuyết Trường điện từ
51050022.2610.25.31Lý thuyết Trường điện từ
61050022.2610.25.32Lý thuyết Trường điện từ
71050823.2610.22.27Máy điện trong thiết bị tự động
81053640.2610.22.27BPBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện
[319TVSU] Trần Văn Sự -
13190320.2610.26.01Giải tích
23190320.2610.26.02Giải tích
33190320.2610.26.03Giải tích
43190320.2610.26.04Giải tích
53190320.2610.26.05Giải tích
63190320.2610.26.06Giải tích
73190320.2610.26.35Giải tích
83190121.2610.25.15Giải tích 2
[108NDSY] Nguyễn Đức Sỹ - 0905627917
11035860.2610.26.64Hình họa - Vẽ kỹ thuật
21035860.2610.26.65Hình họa - Vẽ kỹ thuật
31035860.2610.26.84Hình họa - Vẽ kỹ thuật
41033240.2610.25.67ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
51033240.2610.25.67BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
61033240.2610.25.69ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
71033240.2610.25.69BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
81033230.2610.25.67Vẽ kỹ thuật trong xây dựng
91033230.2610.25.69Vẽ kỹ thuật trong xây dựng
[102PTTAO] Phan Thanh Tao - 0913474464
11024780.2610.24.78Toán khoa học dữ liệu
[209LDTAM] Lê Đức Tâm - 0905177612
12090150.2610.26.16Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.78Triết học Mác - Lênin
[415NTTAM] Nguyễn Thành Tâm - 0377747663
14130120.2610.25.10Anh văn B1.1
[109PDTAM] Phan Đức Tâm - 0949800777
11092510.2610.24.75Trắc địa
21092510.2610.25.68Trắc địa
31092510.2610.25.69Trắc địa
41092510.2610.25.70Trắc địa
51092510.2610.25.73Trắc địa
61092510.2610.25.76Trắc địa
71092510.2610.25.78Trắc địa
81092520.2610.25.73TT Trắc địa (1TC)
91092520.2610.25.76TT Trắc địa (1TC)
101092520.2610.25.78TT Trắc địa (1TC)
[121TVTAM] Trần Văn Tâm -
11211890.2610.23.71Điêu khắc
21211890.2610.23.72Điêu khắc
31211900.2610.23.71ATH Điêu khắc (1TC)
41211900.2610.23.72ATH Điêu khắc (1TC)
51211900.2610.23.72BTH Điêu khắc (1TC)
61210683.2610.26.71AVẽ mỹ thuật 1
71210683.2610.26.71BVẽ mỹ thuật 1
81210683.2610.26.72Vẽ mỹ thuật 1
[105NQTAN] Nguyễn Quang Tân - 0903518978
11052880.2610.24.27ATN điện tử công suất
21052880.2610.24.27BTN điện tử công suất
31052880.2610.24.27CTN điện tử công suất
41052880.2610.24.28ATN điện tử công suất
51052880.2610.24.28BTN điện tử công suất
61052880.2610.24.28CTN điện tử công suất
71052880.2610.24.29ATN điện tử công suất
81052880.2610.24.29BTN điện tử công suất
91052880.2610.24.30ATN điện tử công suất
101052880.2610.24.30BTN điện tử công suất
111052880.2610.24.32ATN điện tử công suất
121052880.2610.24.32BTN điện tử công suất
131052880.2610.24.33ATN điện tử công suất
141052880.2610.24.33BTN điện tử công suất
151052880.2610.24.34ATN điện tử công suất
161052880.2610.24.34BTN điện tử công suất
171052900.2610.24.27ATN Truyền động điện
181052900.2610.24.27BTN Truyền động điện
191052900.2610.24.27CTN Truyền động điện
201052900.2610.24.28ATN Truyền động điện
211052900.2610.24.28BTN Truyền động điện
221052900.2610.24.28CTN Truyền động điện
231052900.2610.24.29ATN Truyền động điện
241052900.2610.24.29BTN Truyền động điện
251052900.2610.24.30ATN Truyền động điện
261052900.2610.24.30BTN Truyền động điện
271052900.2610.24.32ATN Truyền động điện
281052900.2610.24.32BTN Truyền động điện
291052900.2610.24.33ATN Truyền động điện
301052900.2610.24.33BTN Truyền động điện
311052900.2610.24.34ATN Truyền động điện
321052900.2610.24.34BTN Truyền động điện
[105NVTAN] Nguyễn Văn Tấn - 0911967567
11050043.2610.22.27Cung cấp điện XNCN
21050503.2610.23.27Kỹ thuật chiếu sáng
31050503.2610.23.28Kỹ thuật chiếu sáng
41050503.2610.23.29Kỹ thuật chiếu sáng
51050503.2610.23.30Kỹ thuật chiếu sáng
61050931.2610.23.50Kỹ thuật điện
71050931.2610.24.48Kỹ thuật điện
81050931.2610.24.52Kỹ thuật điện
91050931.2610.25.04Kỹ thuật điện
101050931.2610.25.05Kỹ thuật điện
111050931.2610.25.06Kỹ thuật điện
121050931.2610.25.22Kỹ thuật điện
131050931.2610.25.23Kỹ thuật điện
141052793.2610.23.30Năng lượng tái tạo
151053640.2610.22.27APBL 6a(ĐCN): Thiết kế hệ thống cung cấp điện
[319NNTHACH] Nguyễn Ngọc Thạch -
13190320.2610.26.42Giải tích
23190320.2610.26.52Giải tích
33190320.2610.26.98Giải tích
43190111.2610.26.25Giải tích 1
53190111.2610.26.65Giải tích 1
63190121.2610.25.11Giải tích 2
[101HVTHANH] Hoàng Văn Thạnh - 0905923755
11012930.2610.23.03Công nghệ gia công tiên tiến (tieng anh)
21013380.2610.24.03Kỹ thuật chế tạo máy
31013060.2610.22.01APBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
41013060.2610.22.01BPBL 5: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy
51013640.2610.22.03APBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay
61013640.2610.22.03BPBL 6: Thiết kế QTCN chế tạo chi tiết máy bay
71222840.2610.22.87PBL6- Thiết kế hệ thống sản xuất tự động
81013010.2610.22.01Thiết kế tối ưu cho chế tạo
91013010.2610.22.02Thiết kế tối ưu cho chế tạo
101013010.2610.22.03Thiết kế tối ưu cho chế tạo
111013010.2610.22.90Thiết kế tối ưu cho chế tạo (tieng anh)
[102BTTTHANH] Bùi Thị Thanh Thanh -
11024130.2610.22.10AAnh văn CN
21024130.2610.22.10BAnh văn CN
31024060.2610.22.10Công nghệ IoT
41024060.2610.22.15Công nghệ IoT
51024970.2610.26.17Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
61023870.2610.24.99APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
71023570.2610.23.14Phát triển ứng dụng IoT
81232680.2610.23.07ATH Thiết kế hệ thống vi xử lý
91232680.2610.23.07BTH Thiết kế hệ thống vi xử lý
101232670.2610.23.07Thiết kế hệ thống vi xử lý
[209LTMTHANH] Lưu Thị Mai Thanh - 0986013933
12090150.2610.26.37Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.40Triết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.42Triết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.45Triết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.46Triết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.48Triết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.59Triết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.64Triết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.86Triết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.87Triết học Mác - Lênin
[107MTHTHANH] Mạc Thị Hà Thanh - 0905156560
11076790.2610.22.45Hương liệu thực phẩm
21076790.2610.22.46Hương liệu thực phẩm
31079640.2610.26.45Kỹ năng mềm
41079640.2610.26.46Kỹ năng mềm
51079640.2610.26.47Kỹ năng mềm
61079580.2610.26.45Nhập môn ngành CNTP
71079580.2610.26.46Nhập môn ngành CNTP
81079580.2610.26.47Nhập môn ngành CNTP
91072413.2610.23.45Thực tập Công nhân (TP)
101076800.2610.22.45ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
111076800.2610.22.45BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
121076800.2610.22.46ATN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
131076800.2610.22.46BTN Hương liệu thực phẩm (0.5TC)
[105NDTHANH] Ngô Đình Thanh -
11053060.2610.23.32Hệ thống nhúng và IoT
21053060.2610.23.33Hệ thống nhúng và IoT
31051620.2610.22.33Hệ thống thời gian thực
41053750.2610.22.32IoT công nghiệp
51053750.2610.22.33IoT công nghiệp
61053750.2610.22.34IoT công nghiệp
71053770.2610.22.32APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
81053770.2610.22.33APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
[105TTBTHANH] Trương Thị Bích Thanh - 0935103301
11053370.2610.23.32Cơ sở điều khiển quá trình
21053370.2610.23.33Cơ sở điều khiển quá trình
31053370.2610.23.34Cơ sở điều khiển quá trình
41053153.2610.25.27Kỹ thuật đo lường
51053153.2610.25.28Kỹ thuật đo lường
61053153.2610.25.29Kỹ thuật đo lường
71053153.2610.25.30Kỹ thuật đo lường
81053153.2610.25.31Kỹ thuật đo lường
[106VVTHANH] Vũ Vân Thanh -
11062340.2610.25.38ATN cấu kiện điện tử (1TC)
21062340.2610.25.38BTN cấu kiện điện tử (1TC)
31062340.2610.25.39ATN cấu kiện điện tử (1TC)
41062340.2610.25.39BTN cấu kiện điện tử (1TC)
51062340.2610.25.40ATN cấu kiện điện tử (1TC)
61062340.2610.25.40BTN cấu kiện điện tử (1TC)
71062340.2610.25.41ATN cấu kiện điện tử (1TC)
81062340.2610.25.41BTN cấu kiện điện tử (1TC)
91062340.2610.25.43ATN cấu kiện điện tử (1TC)
101062340.2610.25.43BTN cấu kiện điện tử (1TC)
111062340.2610.25.44ATN cấu kiện điện tử (1TC)
121062340.2610.25.44BTN cấu kiện điện tử (1TC)
131063020.2610.24.38ATN Kỹ thuật số (1TC)
141063020.2610.24.38BTN Kỹ thuật số (1TC)
151063020.2610.24.39ATN Kỹ thuật số (1TC)
161063020.2610.24.39BTN Kỹ thuật số (1TC)
171063020.2610.24.40ATN Kỹ thuật số (1TC)
181063020.2610.24.40BTN Kỹ thuật số (1TC)
191063020.2610.24.41ATN Kỹ thuật số (1TC)
201063020.2610.24.41BTN Kỹ thuật số (1TC)
211063020.2610.24.43ATN Kỹ thuật số (1TC)
221063020.2610.24.43BTN Kỹ thuật số (1TC)
231063020.2610.24.44ATN Kỹ thuật số (1TC)
241063020.2610.24.44BTN Kỹ thuật số (1TC)
251063020.2610.25.42ATN Kỹ thuật số (1TC)
261063020.2610.25.42BTN Kỹ thuật số (1TC)
271063020.2610.25.42CTN Kỹ thuật số (1TC)
[209LVTHAO] Lê Văn Thao -
12090150.2610.26.02Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.10Triết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.27Triết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.28Triết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.66Triết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.79Triết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.81Triết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.84Triết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.94Triết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.95Triết học Mác - Lênin
[416DKTHANH] Đỗ Kim Thành -
11222520.2610.24.88Tiếng Pháp 5
[319NHTHANH] Nguyễn Hoàng Thành -
13190320.2610.26.31Giải tích
23190320.2610.26.32Giải tích
33190320.2610.26.33Giải tích
43190320.2610.26.38Giải tích
53190320.2610.26.39Giải tích
63190320.2610.26.40Giải tích
73190320.2610.26.43Giải tích
[209PHTHANH] Phạm Huy Thành - 0966904325
12090150.2610.26.04Triết học Mác - Lênin
22090150.2610.26.05Triết học Mác - Lênin
32090150.2610.26.08Triết học Mác - Lênin
42090150.2610.26.19Triết học Mác - Lênin
52090150.2610.26.29Triết học Mác - Lênin
62090150.2610.26.32Triết học Mác - Lênin
72090150.2610.26.33Triết học Mác - Lênin
82090150.2610.26.35Triết học Mác - Lênin
92090150.2610.26.38Triết học Mác - Lênin
102090150.2610.26.50Triết học Mác - Lênin
[101VNTHANH] Võ Như Thành - 0903532083
11012780.2610.24.04Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử
21012780.2610.24.05BCơ sở điều khiển hệ cơ điện tử
31012780.2610.24.05ACơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)
41012780.2610.24.06Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (tieng anh)
51012440.2610.24.03Cơ sở điều khiển hệ cơ khí (tieng anh)
61012700.2610.24.04APBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
71012700.2610.24.05BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
81012700.2610.24.06BPBL 2: Mô phỏng điều khiển và tự động hóa
91013310.2610.22.04BPBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu (tieng anh)
[110DTNTHAO] Đinh Thị Như Thảo - 0983640765
11100053.2610.23.67Lý thuyết đàn hồi
21102970.2610.22.67ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu
31102970.2610.22.68ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu
[305LTPTHAO] Lê Thị Phương Thảo - 0905151303
13050660.2610.25.15ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2610.25.32ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050720.2610.26.03CTN Vật lý Cơ và Nhiệt
43050720.2610.26.17BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
53050720.2610.26.62BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
63050720.2610.26.67BTN Vật lý Cơ và Nhiệt
73050641.2610.25.01Vật lý 2
83050641.2610.25.46Vật lý 2
93050641.2610.25.50Vật lý 2
103050710.2610.26.33Vật lý Cơ và Nhiệt
[111LVTHAO] Lê Văn Thảo - 0987659437
11111910.2610.25.67Cơ lưu chất
21111910.2610.25.70Cơ lưu chất
31111910.2610.25.76Cơ lưu chất
41111910.2610.25.78Cơ lưu chất
51112260.2610.23.77Công trình giao thông
61112180.2610.23.77APBL 4: ƯDTH trong thiết kế công trình giao thông
71112580.2610.22.77Thiết kế công trình cầu
81113360.2610.23.78Thiết kế hạ tầng đô thị thông minh
91111850.2610.25.76Toán chuyên ngành 1
101111850.2610.25.77Toán chuyên ngành 1
[109NDTHAO] Nguyễn Duy Thảo -
11092570.2610.24.59Toán chuyên ngành 2: Phương pháp số
[103NTTTHAO] Nguyễn Thị Phương Thảo -
11033110.2610.25.26Công nghệ sản xuất
21034140.2610.24.26Hệ thống vận chuyển vật liệu (MHS)
31033290.2610.25.20Nguyên lý máy
41033140.2610.25.26APBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất
51033140.2610.25.26BPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất
61033140.2610.25.26CPBL1: Cơ học máy và công nghệ sản xuất
71032220.2610.24.24Truyền động cơ khí
[107PTKTHAO] Phạm Thị Kim Thảo -
11075660.2610.23.48ATN Công nghệ lên men (1TC)
21075660.2610.23.48BTN Công nghệ lên men (1TC)
31079520.2610.23.54ATN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)
41079520.2610.23.54BTN Công nghệ lên men trong y dược (1TC)
51075760.2610.22.54ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)
61075760.2610.22.54BTN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)
71075760.2610.23.48ATN Công nghệ sinh học dược phẩm (1TC)
81075740.2610.23.48ATN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)
91075740.2610.23.48BTN Công nghệ tế bào động vật (1 TC)
101073520.2610.26.48ATN Hóa đại cương
111073520.2610.26.48BTN Hóa đại cương
121073520.2610.26.48CTN Hóa đại cương
131073520.2610.26.51ATN Hóa đại cương
141073520.2610.26.51BTN Hóa đại cương
151073520.2610.26.54TN Hóa đại cương
161073520.2610.26.54BTN Hóa đại cương
171231900.2610.25.07ATN Hóa học đại cương
181231900.2610.25.07BTN Hóa học đại cương
191231900.2610.25.08ATN Hóa học đại cương
201231900.2610.25.08BTN Hóa học đại cương
211075580.2610.24.48ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
221075580.2610.24.48BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
231075580.2610.24.48CTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
241075580.2610.24.54ATN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
251075580.2610.24.54BTN Kỹ thuật sinh học phân tử (1 TC)
[414TLPTHAO] Thái Lê Phương Thảo -
14130120.2610.25.18AAnh văn B1.1
[109TTTTHAO] Trần Thị Thu Thảo - 0983821513
11093030.2610.23.59Kinh tế xây dựng cầu đường
21095000.2610.23.59BPBL 5: Thi công đường ô tô
31093320.2610.22.59Quản lý, khai thác và kiểm định công trình đường
[103PQTHAI] Phạm Quốc Thái - 0914487047
11034650.2610.22.26Anh văn CN (HTCN)
21033350.2610.25.21Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
31032583.2610.22.18Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (tieng anh)
41034100.2610.26.19Nhập môn ngành (KTOTO)
51034100.2610.26.95Nhập môn ngành (KTOTO)
61034990.2610.22.20BPBL 6: Thiết kế ô tô thông minh
71031660.2610.24.19Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT
81031660.2610.24.20Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (tieng anh)
[107HVTHANG] Hồ Viết Thắng - 0353060154
11073431.2610.26.66Hóa đ.cương (tieng anh)
21073431.2610.26.73Hóa đ.cương (tieng anh)
31073431.2610.26.79Hóa đ.cương (tieng anh)
41073431.2610.26.81Hóa đại cương
51223590.2610.26.87Hóa đại cương
61223590.2610.26.88Hóa đại cương
71076360.2610.23.51BPBL 2: DA nghiên cứu gai công, chế tạo SP silicat
81070313.2610.23.51AThực tập Công nhân (Silicat)
[103HTHANG] Hoàng Thắng - 0702509526
11034950.2610.22.20Kỹ thuật ô tô tự hành
21032240.2610.24.19Kỹ thuật vi điều khiển (tieng anh)
31033830.2610.24.19BPBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
41033830.2610.24.20APBL 2: Thiết kế truyền động thủy khí
51034990.2610.22.20APBL 6: Thiết kế ô tô thông minh
61031620.2610.25.19Phương pháp tính
71031620.2610.25.20Phương pháp tính
[106HVTHANG] Huỳnh Việt Thắng - 0963100174
11063010.2610.24.38Kỹ thuật số
21063010.2610.24.39Kỹ thuật số
31063010.2610.24.40Kỹ thuật số
41062990.2610.24.42Kỹ thuật vi xử lý
51063460.2610.24.43BPBL 2: Mạch điện tử
61063380.2610.23.39PBL 3: Chuyên đề
71063380.2610.23.40PBL 3: Chuyên đề
81063380.2610.23.41PBL 3: Chuyên đề
91232760.2610.23.08ATH Thiết kế mạch và hệ thống số
101232760.2610.23.08BTH Thiết kế mạch và hệ thống số
111232750.2610.23.08Thiết kế mạch và hệ thống số
[102PCTHANG] Phạm Công Thắng - 0905983126
11023140.2610.23.16Học máy và ứng dụng
21023140.2610.23.99Học máy và ứng dụng
31223220.2610.22.89Học máy và ứng dụng
41024150.2610.26.16Kỹ thuật lập trình
51024150.2610.26.99Kỹ thuật lập trình
61023600.2610.26.16Nhập môn ngành (Nhật)
71023870.2610.24.16APBL 4: Dự án Hệ thống thông minh
81023920.2610.23.16BPBL 6: Dự án chuyên ngành 1
91023860.2610.23.15BPBL6: Dự án chuyên ngành KHDL & TTNT
101023220.2610.24.10Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
111023220.2610.24.11Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
[110VLTHANG] Vương Lê Thắng - 0905554047
11102900.2610.24.69Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
21103810.2610.26.68Nhập môn ngành và PBL 1
31103810.2610.26.69ANhập môn ngành và PBL 1
41103030.2610.24.59BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
51103030.2610.24.69APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
61103030.2610.24.69BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[102dnnthinh] Đồng Ngọc Nguyên Thịnh -
11021893.2610.23.10Kiến trúc hướng dịch vụ
21021893.2610.23.11Kiến trúc hướng dịch vụ
31222070.2610.22.89Kiến trúc hướng dịch vụ
41222040.2610.22.89Kiến trúc phần mềm
51024150.2610.23.27Kỹ thuật lập trình
61024150.2610.23.30Kỹ thuật lập trình
71024150.2610.26.13Kỹ thuật lập trình
81023640.2610.23.10Mã nguồn mở
91024970.2610.26.32Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
101024970.2610.26.38Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
111024970.2610.26.43Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
121023690.2610.25.99BPBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
131023790.2610.23.13BPBL 6: Dự án CN Hệ thống thông tin
[110TQTHINH] Trịnh Quang Thịnh - 0914146363
11102900.2610.24.59Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
21102900.2610.24.64Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102900.2610.24.67Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41103030.2610.24.64APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
51103030.2610.24.67APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
61103030.2610.24.67BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[103DTHO] Dương Thọ - 0913490641
11035860.2610.26.60Hình họa - Vẽ kỹ thuật
21035860.2610.26.73Hình họa - Vẽ kỹ thuật
31035860.2610.26.83Hình họa - Vẽ kỹ thuật
41035860.2610.26.86Hình họa - Vẽ kỹ thuật
51032270.2610.25.72Hình họa 2
61033240.2610.25.70ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
71033240.2610.25.70BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
81033230.2610.25.70Vẽ kỹ thuật trong xây dựng
[209LMTHO] Lê Minh Thọ - 0905193238
12090101.2610.26.75Tư tưởng HCM
22090101.2610.23.79Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.24.84Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.25.02Tư tưởng Hồ Chí Minh
[209PDTHO] Phạm Đức Thọ -
12090101.2610.23.08Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2610.23.28Tư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2610.23.38Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2610.23.45Tư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2610.23.48Tư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2610.25.01Tư tưởng Hồ Chí Minh
[109PCTHO] Phan Cao Thọ - 0913405145
11094860.2610.22.62Hệ thống giao thông thông minh
21092400.2610.22.73Quản lý giao thông đô thị
[117PTKTHOA] Phạm Thị Kim Thoa - 0328867777
11171970.2610.23.81Gis ứng dụng
21172630.2610.26.31Môi trường và phát triển bền vững
31172630.2610.26.33Môi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.46Môi trường và phát triển bền vững
51172320.2610.22.81PBL 7_ứng dụng GIS trong QLTN&MT
61170662.2610.25.79Sinh thái môi trường
[502NTTHONG] Ngô Tấn Thống - 0982010177
11034920.2610.22.20Hệ thống sản xuất tự động ô tô
[106HLUTHUC] Hoàng Lê Uyên Thục -
11063203.2610.25.40Kỹ năng mềm
21063203.2610.25.41AKỹ năng mềm
31063203.2610.25.41BKỹ năng mềm
41063490.2610.22.38Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
51063490.2610.22.39Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
61063490.2610.22.40Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)
[103NTTHUA] Nguyễn Tiến Thừa - 0919080261
11034300.2610.22.21An toàn và thông tin hàng hải
21033700.2610.23.21Công nghệ hàn tàu thủy
31034240.2610.22.21Động lực học tàu thủy 2
41033180.2610.25.21Kỹ thuật thủy khí
51032473.2610.24.21Toán chuyên ngành
[118NDHTHU] Nguyễn Đặng Hoàng Thư -
11034720.2610.22.26Kế toán quản trị
21183030.2610.22.32Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
31183030.2610.22.33Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
41183030.2610.22.85Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ
51182680.2610.25.85Kinh tế vĩ mô
61182680.2610.25.86Kinh tế vĩ mô
71183220.2610.22.85BPBL5: Phát triển doanh nghiệp 4.0
81180983.2610.24.85Quản lý chuỗi cung ứng
91034640.2610.22.26Quản trị học
101180933.2610.23.59Quản trị học
111184090.2610.23.96Quản trị Logistics
121183250.2610.22.96Quản trị tài chính doanh nghiệp
[123NTATHU] Nguyễn Thị Anh Thư -
11232960.2610.22.08Chuyển đổi số và ứng dụng
21222830.2610.22.87Giao tiếp kỹ thuật
31222830.2610.22.88Giao tiếp kỹ thuật
41222830.2610.22.89Giao tiếp kỹ thuật
51232340.2610.23.07Giao tiếp kỹ thuật nâng cao
61232340.2610.23.08Giao tiếp kỹ thuật nâng cao
71232970.2610.22.08TH Chuyển đổi số và ứng dụng (1TC)
81233280.2610.22.08TH Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh NC (0.5TC)
91233270.2610.22.08Xử lý tín hiệu tiếng nói và hình ảnh nâng cao
[105KTUTHUONG] Khương Thị Út Thương - 0949523454
11053410.2610.24.32ATH Điều khiển logic trong công nghiệp
21053410.2610.24.32BTH Điều khiển logic trong công nghiệp
31053410.2610.24.33ATH Điều khiển logic trong công nghiệp
41053410.2610.24.33BTH Điều khiển logic trong công nghiệp
51053410.2610.24.34ATH Điều khiển logic trong công nghiệp
61053410.2610.24.34BTH Điều khiển logic trong công nghiệp
71052890.2610.24.32ATN Kỹ thuật đo lường
81052890.2610.24.32BTN Kỹ thuật đo lường
91052890.2610.24.33ATN Kỹ thuật đo lường
101052890.2610.24.33BTN Kỹ thuật đo lường
111052890.2610.24.34ATN Kỹ thuật đo lường
121052890.2610.24.34BTN Kỹ thuật đo lường
[210NTHTHUONG] Nguyễn Thị Hoài Thương -
12100010.2610.26.85Pháp luật đại cương
22100010.2610.26.86Pháp luật đại cương
32100010.2610.26.93Pháp luật đại cương
[110DCTHUAT] Đặng Công Thuật - 0913527757
11103210.2610.22.72Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)
21103120.2610.23.69PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
31103200.2610.23.68Tổ chức thi công xây dựng
[117LTXTHUY] Lê Thị Xuân Thùy - 0905943889
11171660.2610.25.79Hóa phân tích môi trường
21171660.2610.25.81Hóa phân tích môi trường
31172630.2610.26.20Môi trường và phát triển bền vững
41172630.2610.26.27Môi trường và phát triển bền vững
51172630.2610.26.52Môi trường và phát triển bền vững
[107NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thùy -
11075030.2610.23.45ATN CN Chế biến cây nhiệt đới
21075030.2610.23.45BTN CN Chế biến cây nhiệt đới
31075030.2610.23.46BTN CN Chế biến cây nhiệt đới
41075010.2610.22.45ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
51075010.2610.22.45BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
61075010.2610.22.46ATN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
71075010.2610.22.46BTN CN Chế biến Đường- Bánh kẹo
81075050.2610.23.45ATN CN Chế biến rau quả
91075050.2610.23.45BTN CN Chế biến rau quả
101075050.2610.23.46ATN CN Chế biến rau quả
111075050.2610.23.46BTN CN Chế biến rau quả
121075190.2610.25.45ATN hóa hữu cơ
131075190.2610.25.45BTN hóa hữu cơ
141075190.2610.25.45CTN hóa hữu cơ
151075070.2610.23.45ATN Kỹ thuật sấy & lạnh
161075070.2610.23.45BTN Kỹ thuật sấy & lạnh
171075070.2610.23.46ATN Kỹ thuật sấy & lạnh
181075070.2610.23.46BTN Kỹ thuật sấy & lạnh
191074770.2610.24.45ATN Phân tích thực phẩm
201074770.2610.24.45BTN Phân tích thực phẩm
211074770.2610.24.46ATN Phân tích thực phẩm
221074770.2610.24.46BTN Phân tích thực phẩm
231074770.2610.24.47ATN Phân tích thực phẩm
241074770.2610.24.47BTN Phân tích thực phẩm
[101DXTHUY] Đặng Xuân Thủy - 0903578828
11012870.2610.23.01ATH Robot công nghiệp
21012870.2610.23.01BTH Robot công nghiệp
31012870.2610.23.02ATH Robot công nghiệp
41012870.2610.23.02BTH Robot công nghiệp
51012870.2610.23.90ATH Robot công nghiệp
61012870.2610.23.90BTH Robot công nghiệp
[210LTBTHUY] Lê Thị Bích Thủy -
12100010.2610.24.69Pháp luật đại cương
22100010.2610.24.73Pháp luật đại cương
32100010.2610.26.83Pháp luật đại cương
42100010.2610.26.84Pháp luật đại cương
[118NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thủy -
11182550.2610.23.30Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
21182550.2610.23.40Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
31182550.2610.23.41Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2610.23.52Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51180753.2610.23.62Quản lý Dự án
61183250.2610.22.85Quản trị tài chính doanh nghiệp
[416NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thủy - 0988074348
11222280.2610.26.89Tiếng Pháp 1
[117PTKTHUY] Phan Thị Kim Thủy - 0905716147
11172630.2610.26.19Môi trường và phát triển bền vững
21172630.2610.26.40Môi trường và phát triển bền vững
31172630.2610.26.81Môi trường và phát triển bền vững
41172640.2610.26.79Nhập môn ngành
51171930.2610.24.81APBL 2: Xử lý nước thải
61172030.2610.24.81Xử lý nước thải
[117PNTHUC] Phan Như Thúc - 0905551790
11171880.2610.22.78Đánh giá tác động môi trường
21171880.2610.23.79Đánh giá tác động môi trường
31171880.2610.23.81Đánh giá tác động môi trường
41171463.2610.22.79ISO 14001 & Kiểm toán môi trường
51171463.2610.22.81ISO 14001 & Kiểm toán môi trường
61171960.2610.23.81PBL 4: Đánh giá tác động môi trường
71172260.2610.24.81Quản lý tổng hợp vùng bờ
[415NTTTHUY] Nguyễn Thị Thanh Thúy -
14130120.2610.25.02Anh văn B1.1
24130120.2610.25.03Anh văn B1.1
[416TGNTHY] Trần Gia Nguyên Thy - 0905167446
11222280.2610.26.88Tiếng Pháp 1
21222520.2610.24.87Tiếng Pháp 5
[102THTTIEN] Trần Hồ Thủy Tiên - 0983461008
11022833.2610.24.10Lập trình trên Linux
21022833.2610.24.11Lập trình trên Linux
31022913.2610.25.10Nguyên lý hệ điều hành
41022913.2610.25.11Nguyên lý hệ điều hành
51022913.2610.25.12Nguyên lý hệ điều hành
61022913.2610.25.13Nguyên lý hệ điều hành
71022913.2610.25.15Nguyên lý hệ điều hành
81022913.2610.25.16Nguyên lý hệ điều hành
91022913.2610.25.99Nguyên lý hệ điều hành
101023690.2610.25.12APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
111023830.2610.24.11APBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[109BQTIEN] Bạch Quốc Tiến -
11092460.2610.25.60Địa chất công trình
21092460.2610.25.62Địa chất công trình
31092470.2610.25.60TT Địa chất công trình (0.5 TC)
41092470.2610.25.62TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[106HPTIEN] Hồ Phước Tiến -
11232230.2610.24.08Tín hiệu và hệ thống
21062153.2610.22.41Xử lý ảnh
31063640.2610.23.38Xử lý số tín hiệu
41063640.2610.23.39Xử lý số tín hiệu
51063640.2610.23.40Xử lý số tín hiệu
61063640.2610.23.41Xử lý số tín hiệu
71063640.2610.24.43Xử lý số tín hiệu
81063640.2610.24.44Xử lý số tín hiệu
91013290.2610.22.06Xử lý tín hiệu số (DSP)
[103LMTIEN] Lê Minh Tiến -
11033580.2610.24.21Cảm biến và kỹ thuật đo
21033900.2610.23.20Chẩn đoán kỹ thuật ôtô
31032240.2610.24.20Kỹ thuật vi điều khiển
41033910.2610.23.20ATH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)
51033910.2610.23.20BTH Chẩn đoán kỹ thuật ôtô (1TC)
[106TVTIEN] Thái Văn Tiến - 0944292888
11063310.2610.25.43ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
21063310.2610.25.43BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
31063310.2610.25.44ATN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
41063310.2610.25.44BTN Lý thuyết mạch điện tử (1TC)
51063300.2610.25.38ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
61063300.2610.25.38BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
71063300.2610.25.39ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
81063300.2610.25.39BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
91063300.2610.25.40ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
101063300.2610.25.40BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
111063300.2610.25.41ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
121063300.2610.25.41BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
131063300.2610.25.42ATN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
141063300.2610.25.42BTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
151063300.2610.25.42CTN Lý thuyết mạch điện tử 1 (1TC)
161062960.2610.23.38ATN xử lý số tín hiệu
171062960.2610.23.39ATN xử lý số tín hiệu
181062960.2610.23.39BTN xử lý số tín hiệu
191062960.2610.23.40ATN xử lý số tín hiệu
201062960.2610.23.40BTN xử lý số tín hiệu
211062960.2610.23.41ATN xử lý số tín hiệu
221062960.2610.24.43ATN xử lý số tín hiệu
231062960.2610.24.43BTN xử lý số tín hiệu
241062960.2610.24.44ATN xử lý số tín hiệu
[101TVTIEN] Trần Văn Tiến - 0985010376
11012290.2610.25.04ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
21012290.2610.25.04BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
31012290.2610.25.05ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
41012290.2610.25.05BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
51012290.2610.25.05CTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
61012290.2610.25.06ATH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
71012290.2610.25.06BTH Kỹ thuật đo cơ khí (0.5TC)
81012830.2610.24.21TN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo
91012830.2610.24.21BTN Dung sai lắp ghép và kỹ thuật đo
101222711.2610.23.87TN Dung sai và đo lường (0.5TC)
[319CVTIEP] Chử Văn Tiệp - 0346384668
13190320.2610.26.19Giải tích
23190320.2610.26.66Giải tích
33190320.2610.26.67Giải tích
43190320.2610.26.68Giải tích
53190320.2610.26.69Giải tích
63190320.2610.26.73Giải tích
73190320.2610.26.99Giải tích
[102K] Khoa CN Thông tin -
11024870.2610.xx.11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)
[101DLHTOAN] Đỗ Lê Hưng Toàn - 0906180814
11010132.2610.23.01Công nghệ CAD/CAM
21010132.2610.23.02Công nghệ CAD/CAM
31010132.2610.23.90Công nghệ CAD/CAM
41012660.2610.23.01APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
51012660.2610.23.02BPBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
61012660.2610.23.90APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
71013660.2610.22.03ATH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)
81013660.2610.22.03BTH Ứng dụng CAM trong GC các bề mặt phức tạp (0.5)
91012630.2610.23.01Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
101012630.2610.23.02Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
111012630.2610.23.90Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
121013620.2610.22.03ứng dụng CAM trong gia công các bề mặt phức tạp
131013430.2610.23.03ứng dụng CAM trong sản xuất
[110LKTOAN] Lê Khánh Toàn -
11103210.2610.22.71Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)
21103120.2610.23.68PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
31103420.2610.22.67PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
41103390.2610.22.67Thi công công trình cao tầng
51103200.2610.23.67Tổ chức thi công xây dựng
[109NXTOAN] Nguyễn Xuân Toản - 0973779988
11092700.2610.23.59APBL 6: Thi công cầu
21092700.2610.23.59BPBL 6: Thi công cầu
31092690.2610.23.59Thi công cầu
[118HNTO] Huỳnh Nhật Tố -
11182550.2610.23.29Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
21183120.2610.23.85Lập kế hoach nguồn lực doanh nghiệp - SAP ERP (tieng anh)
31182820.2610.24.86BPBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất (tiếng Anh)
41182900.2610.23.86BPBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng (tiếng Anh)
51180983.2610.24.86Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh)
61182670.2610.25.86Quản trị sản xuất
[118PTTRANG] Phạm Thị Trang - 0905660579
11180233.2610.23.83Định giá sản phẩm xây dựng
21180233.2610.23.84Định giá sản phẩm xây dựng
31180233.2610.23.95Định giá sản phẩm xây dựng
41183110.2610.22.81Lập hồ sơ dự toán
51182353.2610.24.84PBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
61183020.2610.23.95PBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình
[103TNHTRANG] Tôn Nữ Huyền Trang -
11032750.2610.26.23Đồ họa KT
21032750.2610.26.25Đồ họa KT
31032750.2610.26.92Đồ họa KT
41035860.2610.26.59Hình họa - Vẽ kỹ thuật
51035860.2610.26.75Hình họa - Vẽ kỹ thuật
61035860.2610.26.85Hình họa - Vẽ kỹ thuật
71032270.2610.25.71Hình họa 2
81034740.2610.22.26Lean Six - sigma
91032963.2610.22.20Sản xuất tinh gọn
101033240.2610.25.68ATH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
111033240.2610.25.68BTH Vẽ kỹ thuật trong xây dựng(0.5TC)
121033230.2610.25.68Vẽ kỹ thuật trong xây dựng
[217TTTTRANG] Trần Thị Thùy Trang -
12090160.2610.24.08Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.25.46Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2610.23.15Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2610.26.19KT chính trị Mác - Lênin
[121VPMTRANG] Vũ Phan Minh Trang - 0935474479
11211290.2610.25.71ATH Vẽ mỹ thuật 3
21211290.2610.25.71BTH Vẽ mỹ thuật 3
31211290.2610.25.71CTH Vẽ mỹ thuật 3
41211290.2610.25.72ATH Vẽ mỹ thuật 3
51211290.2610.25.72BTH Vẽ mỹ thuật 3
61211280.2610.25.71AVẽ mỹ thuật 3
71211280.2610.25.71BVẽ mỹ thuật 3
81211280.2610.25.72Vẽ mỹ thuật 3
[101NTTRANH] Nguyễn Thế Tranh -
11010113.2610.23.04Điều khiển thích nghi & bền vững
21222850.2610.22.87Kỹ thuật quá trình sản xuất
[104PQTRA] Phan Quí Trà - 0913069466
11041000.2610.24.24Kỹ thuật lạnh
21041850.2610.22.22Thông gió và xử lý ẩm không khí
[107LLTTRAM] Lê Lý Thùy Trâm - 0905222724
11075650.2610.23.48Công nghệ lên men
21079510.2610.23.54Công nghệ lên men trong y dược
31079600.2610.26.48AKỹ năng mềm
41079600.2610.26.54Kỹ năng mềm
51072582.2610.26.54Nhập môn ngành CNSH
61075110.2610.26.48Nhập môn ngành CNSH
71075440.2610.25.48BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
81075440.2610.25.54BPBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
91076440.2610.23.54APBL 4: Sản xuất sản phẩm
101076430.2610.25.48Phát triển sản phẩm CNSH
111076430.2610.25.54Phát triển sản phẩm CNSH
[319NLTRAM] Nguyễn Lê Trâm -
13190320.2610.26.44Giải tích
23190320.2610.26.45Giải tích
33190320.2610.26.46Giải tích
43190320.2610.26.48Giải tích
53190320.2610.26.50Giải tích
63190320.2610.26.51Giải tích
73190320.2610.26.95Giải tích
[118NNTRI] Ngô Ngọc Tri -
11182353.2610.24.83BPBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
21183470.2610.22.83PBL 7: Triển khai BIM trong quản lý DAXD
31182443.2610.23.95QLDA công trình XDDD & CN
41182443.2610.23.84QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)
51183500.2610.22.83TH Ứng dụng BIM trong quản lý dự án (1TC)
61113500.2610.22.78Trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
71183490.2610.22.83ứng dụng BIM trong quản lý dự án (tieng anh)
81183360.2610.22.83ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)
[103NVTRIEU] Nguyễn Văn Triều - 0983774381
11033780.2610.23.21Đăng kiểm tàu thủy
21033530.2610.23.18Kỹ thuật viết và thuyết trình tiếng Anh
31033590.2610.24.21Tĩnh học tàu thủy
41034260.2610.22.21ứng dụng CFD trong tính toán động lực học tàu thủy
[305HDTRIEN] Hoàng Đình Triển - 0989300860
13050641.2610.25.26Vật lý 2
23050641.2610.25.32Vật lý 2
33050641.2610.25.84Vật lý 2
43050641.2610.25.90Vật lý 2
53050710.2610.26.66Vật lý Cơ và Nhiệt
[217NTKTRINH] Nguyễn Thị Kiều Trinh -
12090160.2610.23.05Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2610.24.10Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2610.24.26Chủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2610.24.43Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2610.24.48Chủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2610.25.84Chủ nghĩa Xã hội khoa học
72170020.2610.24.42Kinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2610.25.18Kinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2610.25.21Kinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2610.25.48Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[123NTTTRINH] Nguyễn Thị Tú Trinh -
11232500.2610.26.07BIELTS 5.0_1
21232490.2610.26.08BIELTS 5.0_2
31233890.2610.26.93AIELTS 6.0
41222300.2610.26.88Nhập môn ngành
51231840.2610.26.07Viết luận TA
61231840.2610.26.08Viết luận TA
71231840.2610.26.93Viết luận TA
[107PTDTRINH] Phạm Thị Đoan Trinh -
11076010.2610.23.48Đồ án Quá trình & thiết bị
21076010.2610.24.50AĐồ án Quá trình & thiết bị
31073583.2610.25.47Hóa hữu cơ
41072652.2610.25.45Quá trình thủy lực & cơ học
51072652.2610.25.46Quá trình thủy lực & cơ học
[107THTRI] Trương Hữu Trì - 0932445199
11076970.2610.22.50Công nghệ dầu khí đại cương
21072580.2610.26.52Nhập môn ngành KTDK
31075560.2610.23.52APBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu
41075230.2610.24.52Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm
[103HDTRI] Huỳnh Đức Trí - 0964519357
11032160.2610.26.27Hình họa - vẽ KT
21032160.2610.26.28Hình họa - vẽ KT
31032160.2610.26.29Hình họa - vẽ KT
41032160.2610.26.30Hình họa - vẽ KT
51032160.2610.26.31Hình họa - vẽ KT
61035780.2610.26.26Kỹ năng mềm
71034040.2610.23.26Kỹ thuật dự báo
81033950.2610.23.26Kỹ thuật ra quyết định
91035790.2610.26.26Nhập môn kỹ thuật (KTHTCN)
101033130.2610.25.26ứng dụng CNTT trong công nghiệp
[102LMTRI] Lê Minh Trí - 0935843537
11223610.2610.26.88Kỹ thuật lập trình
21223610.2610.26.98Kỹ thuật lập trình
31023583.2610.24.99Lập trình di động
41223140.2610.22.89Lập trình di động
51024970.2610.26.45Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
61024970.2610.26.50Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.67Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.71Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91023820.2610.23.14BPBL 6: Dự án CN kỹ thuật máy tính
101021383.2610.24.16Vi điều khiển
111021383.2610.24.99Vi điều khiển
[106NMTRI] Ngô Minh Trí -
11063600.2610.22.41Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
21063600.2610.24.42Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
31063600.2610.25.43Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
41063600.2610.25.44Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
[118TMTRI] Trần Minh Trí - 0934891295
11182820.2610.24.86APBL 1: Xây dựng hệ thống sản xuất
21182900.2610.23.86APBL 3: Hệ thống kiểm soát và quản lý chất lượng
31180933.2610.23.10Quản trị học
41180933.2610.23.13Quản trị học
51182800.2610.24.85Quản trị nhân lực
61182800.2610.24.86Quản trị nhân lực
[109VHTRI] Vũ Hoàng Trí - 0914926353
11092830.2610.23.64TH Kiểm định và TN Vật liệu công trình
21092730.2610.24.64Thực tập công nhân VLXD
31093600.2610.22.64TN Thí nghiệm hiện trường (1TC)
[209DVTRONG] Đinh Văn Trọng - 0935371359
12090170.2610.24.16Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2610.24.32Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2610.24.59Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2610.24.87Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2610.24.99Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[117K] Khoa Môi trường -
11172620.2610.xx.81Thực tập Tốt nghiệp QLMT
[123NHLTRUONG] Nguyễn Hữu Lập Trường - 0935512679
11223390.2610.23.88ATH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)
21223390.2610.23.88BTH Điều khiển logic và lập trình PLC (1TC)
31231940.2610.25.07ATH Mạch điện 1
41231940.2610.25.07BTH Mạch điện 1
51231940.2610.25.08ATH Mạch điện 1
61231940.2610.25.08BTH Mạch điện 1
71232160.2610.24.07ATH Mạch và thiết bị điện tử 2
81232160.2610.24.07BTH Mạch và thiết bị điện tử 2
91232160.2610.24.08ATH Mạch và thiết bị điện tử 2
101232160.2610.24.08BTH Mạch và thiết bị điện tử 2
111233730.2610.22.07ATH Robot thông minh (0.5TC)
121222570.2610.24.87ATN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)
131222570.2610.24.87BTN Mạch điện tử tương tự và ứng dụng (0.5TC)
[319LHTRUNG] Lê Hải Trung - 01668120319
13190320.2610.26.81Giải tích
23190320.2610.26.83Giải tích
33190320.2610.26.84Giải tích
43190320.2610.26.85Giải tích
53190320.2610.26.86Giải tích
63190320.2610.26.90Giải tích
73190320.2610.26.94Giải tích
[107LNTRUNG] Lê Ngọc Trung - 0985756923
11072673.2610.24.51Quá trình & Thiết bị truyền chất
[110MCTRUNG] Mai Chánh Trung -
11103420.2610.22.69PBL 9.2 - Tổ chức và quản lý thi công nhà cao tầng
21103390.2610.22.68Thi công công trình cao tầng
31103410.2610.22.67ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án
41103410.2610.22.68ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11030023.2610.24.18An toàn lao động
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11182503.2610.24.83Hệ thống công trình
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11033490.2610.23.17Hệ thống động lực ô tô
21033490.2610.23.18Hệ thống động lực ô tô
31034500.2610.22.17Hệ thống động lực thông minh
41033390.2610.24.19Kết cấu tính toán động cơ đốt trong
51032863.2610.23.17Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô
61032863.2610.23.18Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11182353.2610.24.83APBL 3: TK biện pháp KT thi công công trình
21183370.2610.22.83Phát triển bền vững trong xây dựng
[416NTTRUNG] Nguyễn Thái Trung -
11222520.2610.24.89Tiếng Pháp 5
[101PVTRUNG] Phạm Văn Trung - 0984705677
11012550.2610.24.90BPBL 1: Thiết kế hệ thống cơ khí
21012660.2610.23.02APBL 3: Chế tạo với hỗ trợ của máy tính
31012900.2610.23.01Thiết kế máy công cụ
41012900.2610.23.02Thiết kế máy công cụ
51012900.2610.23.90Thiết kế máy công cụ
[101VDTRUNG] Võ Đình Trung - 0917982737
11012400.2610.24.03ATH Truyền động thủy khí
21012400.2610.24.03BTH Truyền động thủy khí
31012400.2610.24.03CTH Truyền động thủy khí
[105HDTRUC] Hạ Đình Trúc - 0905429456
11050413.2610.22.29ổn định trong Hệ thống điện
21050413.2610.22.30ổn định trong Hệ thống điện
31053610.2610.22.30BPBL 6b(HTĐ): Tính toán đánh giá ổn định HTĐ
41051543.2610.22.27Vận hành Hệ thống điện
51051543.2610.22.29Vận hành Hệ thống điện
61051543.2610.22.30Vận hành Hệ thống điện
[118HTMTRUC] Huỳnh Thị Minh Trúc - 0905170901
11182423.2610.23.84Kiểm soát chi phí (QS2)
21182423.2610.23.95Kiểm soát chi phí (QS2)
31183020.2610.23.83APBL 5: Quản lý chi phí xây dựng công trình
41102910.2610.23.67Quản trị học đại cương
51102910.2610.23.69Quản trị học đại cương
[105NTKTRUC] Nguyễn Thị Kim Trúc -
11053040.2610.22.32Hệ thống điều khiển thông minh
21223570.2610.22.88Hệ thống điều khiển thông minh
31054690.2610.26.34Kỹ năng mềm
41054520.2610.22.27Mạng TT & Hệ SCADA trong công nghiệp
51053770.2610.22.33BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
61053770.2610.22.34APBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
71053770.2610.22.34BPBL 5: Thiết kế hệ thống điều khiển nâng cao
81053760.2610.22.32ƯD SCADA trong công nghiệp
91053760.2610.22.33ƯD SCADA trong công nghiệp
101053760.2610.22.34ƯD SCADA trong công nghiệp
111053680.2610.23.32Xử lý tín hiệu số & DSP
121053680.2610.23.33Xử lý tín hiệu số & DSP
131053680.2610.23.34Xử lý tín hiệu số & DSP
[106DDTUAN] Đào Duy Tuấn - 0976306692
11063440.2610.22.41Công nghệ phần mềm
21063440.2610.23.44Công nghệ phần mềm
31063090.2610.23.38Mạng thông tin máy tính
41063090.2610.23.39Mạng thông tin máy tính (tieng anh)
51064890.2610.26.43PBL 1: Nhập môn ngành
61064890.2610.26.44PBL 1: Nhập môn ngành
71063570.2610.23.44APBL 3: Mạng máy tính
81063490.2610.22.41Trí tuệ nhân tạo
[114DATUAN] Đoàn Anh Tuấn - 01683232222
11052793.2610.23.28Năng lượng tái tạo
21052060.2610.23.27Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
31052060.2610.23.28Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
41052060.2610.23.29Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
51052060.2610.23.30Tiết kiệm điện năng và điều khiển hộ tiêu thụ
[110LCTUAN] Lê Cao Tuấn - 0987840863
11101382.2610.24.72Cơ học công trình
[121NATUAN] Nguyễn Anh Tuấn - 0903505032
11210203.2610.22.71Chuyên đề Kiến trúc bền vững
21210613.2610.25.71AĐồ họa kiến trúc
31211103.2610.23.72BPBL 5: Thiết kế nhà thi đầu thể dục thể thao
41211113.2610.23.72BPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
51211113.2610.23.72CPBL 6: Kiến trúc công nghiệp
61211173.2610.22.72APBL 8: Thiết kế kỹ thuật thi công
[107NDMTUAN] Nguyễn Đình Minh Tuấn -
11073143.2610.23.52Công nghệ Chế biến khí
21079010.2610.25.54Hóa lý - Hóa keo
31075153.2610.25.50Hóa lý 1
41075153.2610.25.52Hóa lý 1
[109NDTUAN] Nguyễn Đức Tuấn - 0917691235
11090593.2610.23.64Công nghệ bêtông 1
21092800.2610.23.64PBL 5: Công nghệ bê tông 1
[305NQTUAN] Nguyễn Quý Tuấn - 0988857870
13050670.2610.25.22BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050710.2610.26.03Vật lý Cơ và Nhiệt
33050710.2610.26.42Vật lý Cơ và Nhiệt
43050710.2610.26.90Vật lý Cơ và Nhiệt
53050710.2610.26.94Vật lý Cơ và Nhiệt
[998NTTUAN] Nguyễn Thanh Tuấn -
11223460.2610.22.88Chuyên đề 2: Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
21233090.2610.22.09TH Tương tác người máy (0.5TC)
31233080.2610.22.09Tương tác người máy
[106NVTUAN] Nguyễn Văn Tuấn - 0903515000
11063870.2610.22.40Kỹ thuật mạch điện tử - viễn thông
21063460.2610.24.44PBL 2: Mạch điện tử
31063940.2610.22.40APBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông
41063940.2610.22.40BPBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật viễn thông
[102PMTUAN] Phạm Minh Tuấn - 0913230910
11024150.2610.26.10Kỹ thuật lập trình
21024150.2610.26.15Kỹ thuật lập trình
31020353.2610.24.10Lập trình mạng
41020353.2610.24.11Lập trình mạng
51020353.2610.24.12Lập trình mạng
61020353.2610.24.13Lập trình mạng
71020353.2610.24.15Lập trình mạng
81023690.2610.25.15APBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
91023830.2610.24.15PBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
101023920.2610.23.16APBL 6: Dự án chuyên ngành 1
[125PVTUAN] Phạm Văn Tuấn -
11233120.2610.22.07ATH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)
21233120.2610.22.08TH Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên (0.5TC)
31233010.2610.22.09TH Xử lý tín hiệu số nâng cao (1TC)
41233110.2610.22.08Trí tuệ nhân tạo trên thiết bị biên
51233000.2610.22.09Xử lý tín hiệu số nâng cao
[106TATUAN] Tăng Anh Tuấn - 0779457566
11063650.2610.24.40AAnh văn chuyên ngành
21063650.2610.24.41Anh văn chuyên ngành
31063313.2610.25.43Lý thuyết mạch điện tử
41063313.2610.25.44Lý thuyết mạch điện tử
51063303.2610.25.38Lý thuyết mạch điện tử 1
61063303.2610.25.41Lý thuyết mạch điện tử 1
71063303.2610.25.42Lý thuyết mạch điện tử 1
81063370.2610.24.39BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử
91063370.2610.24.41PBL 2: Thiết kế mạch điện tử
101063800.2610.22.39PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử
[105TATUAN] Trần Anh Tuấn - 0911296362
11052670.2610.25.32ATH cơ sở lý thuyết mạch điện
21052670.2610.25.32BTH cơ sở lý thuyết mạch điện
31052670.2610.25.33ATH cơ sở lý thuyết mạch điện
41052670.2610.25.33BTH cơ sở lý thuyết mạch điện
51052670.2610.25.34ATH cơ sở lý thuyết mạch điện
61052670.2610.25.34BTH cơ sở lý thuyết mạch điện
71052670.2610.25.34CTH cơ sở lý thuyết mạch điện
81223250.2610.24.88ATH Cơ sở máy điện (0.5 TC)
91223250.2610.24.88BTH Cơ sở máy điện (0.5 TC)
101053190.2610.25.27ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
111053190.2610.25.27BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
121053190.2610.25.27CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
131053190.2610.25.28ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
141053190.2610.25.28BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
151053190.2610.25.28CTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
161053190.2610.25.29ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
171053190.2610.25.29BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
181053190.2610.25.30ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
191053190.2610.25.30BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
201053190.2610.25.31ATN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
211053190.2610.25.31BTN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)
[106VPTUAN] Văn Phú Tuấn -
11060143.2610.26.43KT Lập trình
21060143.2610.26.44KT Lập trình
31064890.2610.26.40PBL 1: Nhập môn ngành
41064890.2610.26.41PBL 1: Nhập môn ngành
51063380.2610.23.38PBL 3: Chuyên đề
61063670.2610.23.40Viết và thuyết trình kỹ thuật
71063670.2610.23.41Viết và thuyết trình kỹ thuật
81063670.2610.23.44Viết và thuyết trình kỹ thuật
91064470.2610.24.42Viết và thuyết trình kỹ thuật
[107VCTUAN] Võ Công Tuấn - 0979154828
11075700.2610.23.48ATN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)
21075700.2610.23.48BTN Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật (1TC)
31075780.2610.23.48ATN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)
41075780.2610.23.48BTN Công nghệ sinh học môi trường (1TC)
51074550.2610.24.48ATN hóa phân tích (1 TC)
61074550.2610.24.48BTN hóa phân tích (1 TC)
71074550.2610.24.48CTN hóa phân tích (1 TC)
81074550.2610.24.54ATN hóa phân tích (1 TC)
91074550.2610.24.54BTN hóa phân tích (1 TC)
101074550.2610.25.52ATN hóa phân tích (1 TC)
111074550.2610.25.52BTN hóa phân tích (1 TC)
121074550.2610.25.52CTN hóa phân tích (1 TC)
[319LQTUYEN] Lương Quốc Tuyển - 0983136625
13190320.2610.26.26Giải tích
23190320.2610.26.27Giải tích
33190320.2610.26.28Giải tích
43190320.2610.26.29Giải tích
53190320.2610.26.30Giải tích
63190320.2610.26.92Giải tích
[107TTATUYET] Trần Thị Ánh Tuyết - 0983135720
11075920.2610.22.45ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng
21075920.2610.22.45BTN Công nghệ chế biến thịt,trứng
31075920.2610.22.46ATN Công nghệ chế biến thịt,trứng
41073520.2610.26.21ATN Hoá đại cương
51073520.2610.26.21BTN Hoá đại cương
61073520.2610.26.21CTN Hoá đại cương
71073520.2610.26.46ATN Hóa đại cương
81073520.2610.26.46BTN Hóa đại cương
91073520.2610.26.52ATN Hóa đại cương
101073520.2610.26.52BTN Hóa đại cương
111073520.2610.26.52CTN Hóa đại cương
121073710.2610.26.25ATN hóa đại cương (1TC)
131073710.2610.26.25BTN hóa đại cương (1TC)
141073710.2610.26.25CTN hóa đại cương (1TC)
151073710.2610.26.65ATN hóa đại cương (1TC)
161073710.2610.26.65BTN hóa đại cương (1TC)
171073710.2610.26.65CTN hóa đại cương (1TC)
181075840.2610.24.45ATN Hóa học thực phẩm
191075840.2610.24.45BTN Hóa học thực phẩm
201075840.2610.24.46ATN Hóa học thực phẩm
211075840.2610.24.46BTN Hóa học thực phẩm
221075840.2610.24.47ATN Hóa học thực phẩm
231075840.2610.24.47BTN Hóa học thực phẩm
[413TTATUYET] Trương Thị Ánh Tuyết -
14130120.2610.25.81Anh văn B1.1
24130120.2610.25.83Anh văn B1.1
[106HTTUNG] Huỳnh Thanh Tùng - 0905289229
11063293.2610.25.38Cấu kiện điện tử
21063293.2610.25.39Cấu kiện điện tử
31063293.2610.25.40Cấu kiện điện tử
41061062.2610.24.22Kỹ thuật Điện tử
51061062.2610.24.23Kỹ thuật Điện tử
61061062.2610.24.24Kỹ thuật Điện tử
71063303.2610.25.39Lý thuyết mạch điện tử 1
81063303.2610.25.40Lý thuyết mạch điện tử 1
91061162.2610.26.42Nhập môn ngành
101063370.2610.24.38APBL 2: Thiết kế mạch điện tử
111063370.2610.24.40PBL 2: Thiết kế mạch điện tử
121062110.2610.26.37Vật lý c. ngành
[121NNTUNG] Nguyễn Ngọc Tùng - 0912379779
11211170.2610.26.72K. trúc nhập môn
21211063.2610.23.71Lịch sử kiến trúc Phương Đông
31211063.2610.23.72Lịch sử kiến trúc Phương Đông
41210610.2610.25.71APBL1: Thiết kế biệt thự
[110NQTUNG] Nguyễn Quang Tùng - 0906597007
11102141.2610.24.95Kết cấu Bê tông cốt thép
21103770.2610.24.62Kết cấu Bê tông cốt thép
31102900.2610.24.70Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
41103350.2610.22.67Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
51103350.2610.22.68Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
61103030.2610.24.70APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
71103030.2610.24.70BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
81103030.2610.24.73BPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
91103380.2610.22.68PBL 9.1 - Thiết kế kêt cấu công trình cao tầng
[107PNTUNG] Phạm Ngọc Tùng - 0905670950
11073431.2610.26.21Hóa đại cương
21073431.2610.26.25Hóa đại cương
31073670.2610.26.65Hóa đại cương
41072223.2610.24.50Kỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy
51076950.2610.22.50Kỹ thuật vật liệu cao su
61076070.2610.23.50BPBL 3: DA xác định, ĐG tính chất & đặc trưng SP P
71072353.2610.23.50Thực tập Công nhân (polymer)
81079420.2610.xx.50Thực tập Tốt nghiệp H4
91079590.2610.26.50Tin học ứng dụng trong hóa
101079590.2610.26.51Tin học ứng dụng trong hóa
[998PPTUNG] Phạm Phương Tùng -
11233720.2610.22.07Robot thông minh
[103VNTUNG] Võ Như Tùng - 0906535058
11032553.2610.23.17Thực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)
21032553.2610.23.18Thực tập kỹ thuật 2 (Ô tô)
31034130.2610.23.20Thực tập kỹ thuật 2 (ô tô)
[101TXTUY] Trần Xuân Tùy - 0983459719
11013200.2610.22.04Điều khiển tự động hệ thống thủy khí
21013340.2610.22.32Truyền động và điều khiển thủy khí
31013340.2610.22.33Truyền động và điều khiển thủy khí
41013340.2610.22.34Truyền động và điều khiển thủy khí
[106BTMTU] Bùi Thị Minh Tú -
11063340.2610.24.38Tín hiệu và hệ thống
21063340.2610.24.39Tín hiệu và hệ thống
31063340.2610.24.40Tín hiệu và hệ thống
41063340.2610.24.41Tín hiệu và hệ thống
51063670.2610.23.38Viết và thuyết trình kỹ thuật
61063670.2610.23.39Viết và thuyết trình kỹ thuật
[125NCTU] Nguyễn Chánh Tú -
11222250.2610.26.87Giải tích 1
21222300.2610.26.87Nhập môn ngành
31220100.2610.25.87Xác suất thống kê
41220100.2610.25.88Xác suất thống kê
51232510.2610.24.07Xác xuất thống kê trong kỹ thuật
61232510.2610.24.08Xác xuất thống kê trong kỹ thuật
[413NTCTU] Nguyễn Thị Cẩm Tú - 0988780216
14130120.2610.25.22BAnh văn B1.1
24130120.2610.25.75Anh văn B1.1
[319TTTU] Tôn Thất Tú -
13190041.2610.25.62Xác suất thống kê
23190041.2610.25.75Xác suất thống kê
33190041.2610.25.76Xác suất thống kê
43190041.2610.25.78Xác suất thống kê
53190041.2610.25.90Xác suất thống kê
63190041.2610.25.99Xác suất thống kê
[104NTVAN] Nguyễn Thành Văn -
11041870.2610.22.22Điều hòa không khí và ứng dụng
21041000.2610.24.23Kỹ thuật lạnh
[103HBVANG] Huỳnh Bá Vang - 0905174870
11032440.2610.24.21TH cảm biến và kỹ thuật đo
21032440.2610.24.21BTH cảm biến và kỹ thuật đo
31032840.2610.23.17ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
41032840.2610.23.17BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
51033550.2610.24.17ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
61033550.2610.24.17BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
71033540.2610.23.17Thực tập kỹ thuật 3
[107NTBVAN] Ngô Thái Bích Vân - 0935672510
11075730.2610.23.48Công nghệ tế bào động vật
21074720.2610.24.48Hóa phân tích
31075570.2610.24.48Kỹ thuật sinh học phân tử
41075570.2610.24.54Kỹ thuật sinh học phân tử
51076530.2610.22.54APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
61076610.2610.22.48Sinh học ung thư
71076610.2610.22.54Sinh học ung thư
81078990.2610.25.54Sinh lý học người
[102NNHVAN] Nguyễn Năng Hùng Vân - 0935725527
11023620.2610.23.12Kiểm thử xâm nhập
21024150.2610.26.12Kỹ thuật lập trình
31024150.2610.26.14Kỹ thuật lập trình
41020292.2610.23.34Mạng máy tính
51024970.2610.26.07Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
61024970.2610.26.76Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
71024970.2610.26.79Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
81024970.2610.26.83Nhập môn công nghệ số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
91023690.2610.25.13PBL 2: Đồ án cơ sở lập trình
101023830.2610.24.12BPBL 4: Dự án hệ điều hành và mạng máy tính
[110PCVAN] Phan Cẩm Vân -
11102883.2610.23.72Kết cấu công trình (KT)
21103110.2610.23.68PBL 5: Thiết kế nhà thép
31103110.2610.23.70PBL 5: Thiết kế nhà thép
41103190.2610.23.69Thiết kế công trình thép
51103190.2610.23.70Thiết kế công trình thép
[106NDNVIEN] Nguyễn Duy Nhật Viễn -
11063810.2610.22.38Chuyên đề điện tử 1
21063810.2610.22.39Chuyên đề điện tử 1
31060143.2610.26.42KT Lập trình
41063430.2610.23.44ALập trình đa nền tảng
51063430.2610.23.44BLập trình đa nền tảng
61063370.2610.24.38BPBL 2: Thiết kế mạch điện tử
71063800.2610.22.38PBL 5: Chuyên ngành kỹ thuật điện tử
81064460.2610.24.42APBL3: Lập trình Script
91064460.2610.24.42BPBL3: Lập trình Script
[106HVVIET] Hồ Viết Việt - 0913443343
11062553.2610.22.44AHệ thống nhúng
21062553.2610.22.44BHệ thống nhúng
31232650.2610.23.07Kiến trúc máy tính
41062990.2610.23.44Kỹ thuật vi xử lý
51233700.2610.22.07Mạng máy tính
61063950.2610.22.44BPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT
71063950.2610.22.44CPBL 5: Hệ thống nhúng & IoT
[109NDVIET] Lê Đình Việt - 0767632514
11092890.2610.24.68BPBL 1: Nền và móng
21092290.2610.24.78APBL 2: Nền và móng
[101TTVIET] Nguyễn Thanh Việt - 0918123924
11012023.2610.24.04Kỹ thuật an toàn và môi trường
21012023.2610.24.06Kỹ thuật an toàn và môi trường
[109TTVIET] Trần Trung Việt - 0943032071
11092410.2610.22.73BIM trong xây dựng
21093740.2610.22.73Thi công công trình giao thông đô thị
[999VQVIET] Võ Quốc Việt -
11222110.2610.22.89Chuyên đề công nghệ
21024030.2610.22.15Chuyên đề công nghệ thông tin
[101DPVINH] Đặng Phước Vinh - 0908217415
11012430.2610.25.04AKỹ thuật điện tử
21012430.2610.25.05Kỹ thuật điện tử
31013210.2610.22.04Kỹ thuật phân tích dao động
41013210.2610.22.05Kỹ thuật phân tích dao động
51013210.2610.22.06Kỹ thuật phân tích dao động
61012650.2610.23.01Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
71012650.2610.23.02Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
81012650.2610.23.90Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp
91223360.2610.23.88BPBL 3 - Kĩ thuật vi điều khiển
101012750.2610.23.05BPBL 4: Thiết kế hệ thống cơ điện tử
111013310.2610.22.04APBL 6: Đồ án cơ điện tử chuyên sâu
[110PNVINH] Phạm Ngọc Vinh - 0934973581
11102141.2610.24.83Kết cấu Bê tông cốt thép
21102900.2610.24.77Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)
31102883.2610.23.71Kết cấu công trình (KT)
41103350.2610.22.69Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây
51103040.2610.24.77PBL 1: Kết cấu bê tông + VLXD
61103030.2610.24.59CPBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
71103030.2610.24.75APBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
[110PQVINH] Phan Quang Vinh - 0982441617
11103170.2610.23.69Định mức dự toán xây dựng
21103230.2610.23.73Dự toán xây dựng
31103120.2610.23.70PBL 6: Tổ chức thi công xây dựng
41103200.2610.23.70Tổ chức thi công xây dựng
[999PTVINH] Phan Tiến Vinh -
11210610.2610.25.71CPBL1: Thiết kế biệt thự
[105TTVINH] Trần Tấn Vinh -
11050363.2610.22.29Độ tin cậy trong hệ thống điện
[109NHVINH] Nguyễn Hoàng Vĩnh - 0913418918
11093040.2610.24.64An toàn lao động trong sản xuất VLXD
[106K] Khoa Điện tử - VT -
11064780.2610.xx.41Thực tập Tốt nghiệp (HTMT)
21064770.2610.xx.38Thực tập Tốt nghiệp (KTVT)
[111NTVU] Ngô Thanh Vũ - 0346657968
11111803.2610.25.76Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng
21111803.2610.25.77Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng
31111803.2610.25.78Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng
41112130.2610.24.76Lập trình trên môi trường Windows
51112130.2610.24.77Lập trình trên môi trường Windows
61112130.2610.24.78Lập trình trên môi trường Windows
71112140.2610.24.76TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
81112140.2610.24.77TH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
91112140.2610.24.78ATH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
101112140.2610.24.78BTH Lập trình trên môi trường Windows (1TC)
[104PDVU] Phạm Duy Vũ - 0913412513
11041750.2610.23.23Công nghệ đốt sạch
21041640.2610.24.22Lò hơi 1 (K2020)
31041580.2610.23.22APBL 4: Nhà máy nhiệt điện
41041580.2610.23.22BPBL 4: Nhà máy nhiệt điện
[901TTVU] Trần Thế Vũ - 0983879515
11233180.2610.22.08TH Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng(0.5TC)
21233630.2610.22.07ATH Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng (0.5TC0
31233170.2610.22.08Thiết kế phần mềm và cơ sở dữ liệu nhúng
41233620.2610.22.07Thiết kế phần mềm và CSDL nhúng
[217VCVU] Văn Công Vũ -
12170020.2610.23.13Kinh tế chính trị Mác - Lênin
22170020.2610.25.51Kinh tế chính trị Mác - Lênin
32170020.2610.25.72Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2610.25.81Kinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2610.25.99Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[103VAVU] Võ Anh Vũ - 0932533059
11032840.2610.23.17CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
21032840.2610.23.18ATH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
31032840.2610.23.18BTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
41032840.2610.23.18CTH Kỹ thuật chẩn đoán động cơ ôtô
51033550.2610.24.17CTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
61033550.2610.24.18ATH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
71033550.2610.24.18BTH Ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ(1TC)
81033540.2610.23.18Thực tập kỹ thuật 3
[109TKVY] Trần Khắc Vỹ - 0905800161
11092510.2610.25.64Trắc địa
21092510.2610.25.67Trắc địa
31092510.2610.25.77Trắc địa
41092520.2610.25.64TT Trắc địa (1TC)
51092520.2610.25.67TT Trắc địa (1TC)
61092520.2610.25.77TT Trắc địa (1TC)
[110K] Khoa XDDD&CN -
11103780.2610.xx.67Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21102113.2610.xx.67Thực tập Tốt nghiệp
[111K] Khoa XDCTT -
11113690.2610.xx.77Thực tập Tốt nghiệp (THXD)
[107NTMXUAN] Nguyễn Thị Minh Xuân - 0975041805
11075750.2610.22.54Công nghệ sinh học dược phẩm
21075750.2610.23.48Công nghệ sinh học dược phẩm
31076590.2610.22.48Công nghệ tế bào gốc
41076590.2610.22.54Công nghệ tế bào gốc
51075440.2610.25.48APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
61075440.2610.25.54APBL 1: Lập dự án phát triển sản phẩm
71076530.2610.22.48APBL 5: Thiết kế phân xưởng sản xuất sản phẩm
81070023.2610.24.48Quy hoạch thực nghiệm
91070023.2610.24.54Quy hoạch thực nghiệm
101079540.2610.24.45Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP
111079540.2610.24.46Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP
121079540.2610.24.47Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP
131075810.2610.23.48Sinh học phát triển
141075810.2610.23.54Sinh học phát triển
[107NTTXUAN] Nguyễn Thị Thanh Xuân - 0982144369
11072303.2610.24.52Chưng cất đa cấu tử
21073431.2610.26.52Hóa đại cương
31073431.2610.26.69Hóa đại cương
41073431.2610.26.70Hóa đại cương
51077330.2610.22.52Năng lượng tái tạo
61075560.2610.23.52BPBL 3: Tính toán công nghệ nhà máy lọc dầu
71072313.2610.23.52Thực tập Công nhân (hoá dầu)
[305TTHXUAN] Trần Thị Hương Xuân - 0935059515
13050670.2610.25.16ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2610.25.84ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050740.2610.26.39BTN Vật lý Điện, Từ và Quang
43050740.2610.26.40ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
53050740.2610.26.43ATN Vật lý Điện, Từ và Quang
63050710.2610.26.76Vật lý Cơ và Nhiệt
73050710.2610.26.77Vật lý Cơ và Nhiệt
[413TVMYEN] Trần Vũ Mai Yên - 0984039324
11223580.2610.25.88Anh văn B1.1
24130120.2610.25.39Anh văn B1.1
34130120.2610.25.46Anh văn B1.1
[413LTHYEN] Lê Thị Hải Yến - 0982065735
14130120.2610.25.23Anh văn B1.1
24130120.2610.25.25Anh văn B1.1
34130120.2610.25.26AAnh văn B1.1
44130120.2610.25.28Anh văn B1.1
54130120.2610.25.29Anh văn B1.1
64130120.2610.25.30Anh văn B1.1
[319NTHYEN] Nguyễn Thị Hải Yến -
13190041.2610.25.18Xác suất thống kê
23190041.2610.25.19Xác suất thống kê
33190041.2610.25.21Xác suất thống kê
43190041.2610.25.22Xác suất thống kê
53190041.2610.25.23Xác suất thống kê
63190041.2610.25.67Xác suất thống kê
[109NTNYEN] Nguyễn Thị Ngọc Yến - 0977523959
11092460.2610.25.59Địa chất công trình
21092460.2610.25.65Địa chất công trình
31092460.2610.25.75Địa chất công trình
41092470.2610.25.59TT Địa chất công trình (0.5 TC)
51092470.2610.25.65TT Địa chất công trình (0.5 TC)
61092470.2610.25.75TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[107LTNY] Lê Thị Như Ý - 0905157779
11075200.2610.22.50Kỹ thuật thiết bị phản ứng
21075200.2610.24.52Kỹ thuật thiết bị phản ứng
31070063.2610.24.52Thiết kế mô phỏng