Danh sách giảng viên chưa nộp bảng điểm
Tùy chọn
Học kỳ: Khoa:
STTHọc phần & ca thiNgười nhập điểmNộp bảng điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiHọ tênSố điện thoạiHạn nộpSố ngày trễ
TTLớp học phầnBĐ Giữa kỳ BĐ Cuối kỳBĐ Tổng hợpHạn nộp bản in điểm
Mã lớpTên lớp NĐ webPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyPhải nộp Đã XNĐã nộpNộp ngàyĐã nộpNộp ngàyGiữa kỳCuối kỳTổng hợp
[105LNAN] Lưu Ngọc An -
11051403.2520.23.33AAn toàn điện
21051403.2520.23.33BAn toàn điện
31053540.2520.22.30ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
41052443.2520.24.27AVật liệu điện và an toàn điện
51052443.2520.24.27BVật liệu điện và an toàn điện
61052443.2520.24.28AVật liệu điện và an toàn điện
71052443.2520.24.28BVật liệu điện và an toàn điện
[117NPQAN] Nguyễn Phước Quý An - 0905322226
11172130.2520.22.79Khoa học và công nghệ Sol khí
21170011.2520.25.26Môi trường
31171820.2520.23.81BPBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
41171790.2520.23.81Xử lý khí thải
[109NTTAN] Nguyễn Thị Tuyết An - 0913407868
11092750.2520.23.64Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 1
[121PBAN] Phan Bảo An - 0905090500
11211043.2520.23.72CPBL 4: Thiết kế khách sạn
[121TPTAN] Trương Phan Thiên An - 0905211185
11211230.2520.25.72EĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21210633.2520.24.72CPBL2: Thiết kế chung cư
31211870.2520.23.72AThiết kế nhanh 2
41211870.2520.23.72BThiết kế nhanh 2
[210DVANH] Dương Việt Anh -
12100010.2520.23.04APháp luật đại cương
22100010.2520.23.04BPháp luật đại cương
32100010.2520.23.05APháp luật đại cương
42100010.2520.23.05BPháp luật đại cương
52100010.2520.24.19APháp luật đại cương
62100010.2520.24.19BPháp luật đại cương
72100010.2520.25.90Pháp luật đại cương
[101DLANH] Đoàn Lê Anh -
11013140.2520.22.04ACảm biến thông minh
21013140.2520.22.04BCảm biến thông minh
31013140.2520.22.05Cảm biến thông minh
41013140.2520.22.06ACảm biến thông minh
51013140.2520.22.06BCảm biến thông minh
61012810.2520.23.03AKỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
71012810.2520.23.03BKỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
81013190.2520.22.05APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
91013190.2520.22.06BPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
[118LTHANH] Lê Thị Huỳnh Anh - 0367546193
11184130.2520.22.86Đóng gói trong Logistics và vận chuyển vật liệu
21182550.2520.23.48AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
31182550.2520.23.48BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2520.23.64Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182740.2520.24.86AMô hình tối ưu
61182740.2520.24.86BMô hình tối ưu
71183160.2520.22.85APBL4: Thiết kế HTSX thông minh
81180753.2520.23.20AQuản lý Dự án
91180753.2520.23.20BQuản lý Dự án
101180753.2520.23.79Quản lý Dự án
111182860.2520.23.85AQuản lý và kiểm soát chất lượng
121182860.2520.23.85BQuản lý và kiểm soát chất lượng
131182860.2520.23.86AQuản lý và kiểm soát chất lượng
141182860.2520.23.86BQuản lý và kiểm soát chất lượng
[416LTTANH] Lê Thị Trâm Anh -
11222400.2520.24.88Tiếng Pháp 4
[107NTLANH] Nguyễn Thị Lan Anh -
11075890.2520.22.45CN sản xuất các sản phẩm lên men
21075890.2520.22.46ACN sản xuất các sản phẩm lên men
31075890.2520.22.46BCN sản xuất các sản phẩm lên men
41079550.2520.22.45ACông nghệ Enzym
51079550.2520.22.45BCông nghệ Enzym
61079550.2520.22.46ACông nghệ Enzym
71079550.2520.22.46BCông nghệ Enzym
81075430.2520.24.46BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
91075430.2520.24.47APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
101075430.2520.24.47BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
111076740.2520.22.45APBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
[319PQNANH] Phan Quang Như Anh - 01224531780
13190260.2520.25.59Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.62Đại số tuyến tính
33190041.2520.24.13AXác suất thống kê
43190041.2520.24.13BXác suất thống kê
53190041.2520.24.33AXác suất thống kê
63190041.2520.24.33BXác suất thống kê
[107PTANH] Phan Thế Anh - 0905477482
11070813.2520.23.50AGia công Sợi hoá học
21070813.2520.23.50BGia công Sợi hoá học
31075390.2520.24.50Hóa lý 2
41075390.2520.24.51Hóa lý 2
51075970.2520.23.50Kỹ thuật sản xuất nhựa
61076880.2520.22.50BPBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer
[109TTPANH] Trần Thị Phương Anh - 0913021434
11095020.2520.22.59APBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
21095010.2520.22.59Thiết kế đường trong các đk khác nhau
[101VTANH] Võ Trần Anh -
11012560.2520.23.01ACông nghệ gia công áp lực
21012560.2520.23.01BCông nghệ gia công áp lực
31012560.2520.23.90ACông nghệ gia công áp lực
41012560.2520.23.90BCông nghệ gia công áp lực
51010082.2520.22.06Công nghệ kim loại
61012340.2520.24.03APBL 1:Thiết kế kỹ thuật
71013420.2520.23.03APBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
[105NKANH] Nguyễn Kim Ánh - 0962369525
11051650.2520.23.27AĐiều khiển logic
21051650.2520.23.27BĐiều khiển logic
31051650.2520.23.28AĐiều khiển logic
41051650.2520.23.28BĐiều khiển logic
51051650.2520.23.29AĐiều khiển logic
61051650.2520.23.29BĐiều khiển logic
71051650.2520.23.30AĐiều khiển logic
81051650.2520.23.30BĐiều khiển logic
91053360.2520.23.32APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
101053360.2520.23.32BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
111053360.2520.23.33PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
121053360.2520.23.34APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
131053360.2520.23.34BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
[117HNAN] Hoàng Ngọc Ân - 0983468463
11171720.2520.24.79ATH Quan trắc môi trường(1TC)
21171720.2520.24.79BTH Quan trắc môi trường(1TC)
31170233.2520.22.81Thực tập Công nhân
[501NNAN] Nguyễn Nhật Ân -
11232550.2520.23.07Hệ thống nhúng và giao tiếp xử lý
21232560.2520.23.07ATH hệ thống nhúng và giao tiếp vi xử lý
31232560.2520.23.07BTH hệ thống nhúng và giao tiếp vi xử lý
41232740.2520.23.08ATH Vi xử lý và giao tiếp
51232740.2520.23.08BTH Vi xử lý và giao tiếp
61232730.2520.23.08Vi xử lý và giao tiếp
[103NVTAN] Nguyễn Văn Thiên Ân - 0934877131
11033260.2520.25.18Cơ học kỹ thuật
21033260.2520.25.20Cơ học kỹ thuật
31033070.2520.24.01ASức bền vật liệu
41033070.2520.24.01BSức bền vật liệu
51033070.2520.24.03ASức bền vật liệu
61033070.2520.24.03BSức bền vật liệu
[105TTAAU] Trần Thái Anh Âu - 0868266266
11051573.2520.24.32AMạch điện tử
21051573.2520.24.32BMạch điện tử
31051573.2520.24.33AMạch điện tử
41051573.2520.24.33BMạch điện tử
51051573.2520.24.34AMạch điện tử
61051573.2520.24.34BMạch điện tử
71052470.2520.24.27AAMạch điện tử tương tự và số
81052470.2520.24.27ABMạch điện tử tương tự và số
91053150.2520.24.32APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[101TQBANG] Tào Quang Bảng - 0905557002
11013520.2520.22.03Cơ học phá hủy
21012560.2520.23.02ACông nghệ gia công áp lực
31012560.2520.23.02BCông nghệ gia công áp lực
41222610.2520.23.87PBL 2- Đồ án thiết kế kỹ thuật
51012620.2520.23.02BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
61011113.2520.25.19AVật liệu kỹ thuật
71011113.2520.25.19BVật liệu kỹ thuật
81012240.2520.24.03AVật liệu kỹ thuật
91012240.2520.24.03BVật liệu kỹ thuật
[105LTBAC] Lê Thành Bắc - 0913423178
11051413.2520.24.27AThiết bị điện
21051413.2520.24.27BThiết bị điện
[102DTBINH] Đặng Thiên Bình -
11023280.2520.25.12Cấu trúc dữ liệu
21023280.2520.25.15Cấu trúc dữ liệu
31023280.2520.25.16Cấu trúc dữ liệu
41023280.2520.25.99Cấu trúc dữ liệu
51023740.2520.24.16CPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
61023740.2520.24.99BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
71023840.2520.23.10BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
81022830.2520.24.16APhân tích & thiết kế giải thuật
91022830.2520.24.16BPhân tích & thiết kế giải thuật
101022830.2520.24.99APhân tích & thiết kế giải thuật
111022830.2520.24.99BPhân tích & thiết kế giải thuật
[101LDBINH] Lưu Đức Bình - 0914015014
11012580.2520.23.01ACơ sở công nghệ chế tạo máy
21012580.2520.23.01BCơ sở công nghệ chế tạo máy
31012580.2520.23.02ACơ sở công nghệ chế tạo máy
41012580.2520.23.02BCơ sở công nghệ chế tạo máy
51012580.2520.23.90ACơ sở công nghệ chế tạo máy
61012580.2520.23.90BCơ sở công nghệ chế tạo máy
71012910.2520.22.01ATự động hóa quá trình sản xuất
81012910.2520.22.01BTự động hóa quá trình sản xuất
91012910.2520.22.02Tự động hóa quá trình sản xuất
101012910.2520.22.90ATự động hóa quá trình sản xuất
111012910.2520.22.90BTự động hóa quá trình sản xuất
[999NVQBINH] Ngô Văn Quang Bình -
11053710.2520.22.33ATruyền động điện hiện đại
21053710.2520.22.33BTruyền động điện hiện đại
31053710.2520.22.34ATruyền động điện hiện đại
41053710.2520.22.34BTruyền động điện hiện đại
[121NNBINH] Nguyễn Ngọc Bình -
11210653.2520.23.71Chuyên đề tổ chức không gian CC
21210653.2520.23.72AChuyên đề tổ chức không gian CC
31210653.2520.23.72BChuyên đề tổ chức không gian CC
41211043.2520.23.71APBL 4: Thiết kế khách sạn
51210633.2520.24.72DPBL2: Thiết kế chung cư
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11076010.2520.23.45Đồ án Quá trình & thiết bị
21075210.2520.22.52Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
[102NTBINH] Nguyễn Thanh Bình - 0914747974
11232000.2520.24.07Lập trình máy tính 2
21232000.2520.24.08ALập trình máy tính 2
31232000.2520.24.08BLập trình máy tính 2
41020141.2520.23.16Phân tích & T.kế hướng đối tượng
51020141.2520.23.99Phân tích & T.kế hướng đối tượng
61223010.2520.23.89Phân tích và thiết kế giải thuật
[107NTBINH] Nguyễn Thanh Bình -
11072673.2520.23.54AQuá trình & Thiết bị truyền chất
21072673.2520.23.54BQuá trình & Thiết bị truyền chất
31075220.2520.23.52Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí
41072652.2520.24.51AQuá trình thủy lực & cơ học
51072652.2520.24.51BQuá trình thủy lực & cơ học
61072763.2520.23.46Thực tập Quá trình & Thiết bị
71072763.2520.23.48AThực tập Quá trình & Thiết bị
81072763.2520.23.48BThực tập Quá trình & Thiết bị
91072763.2520.23.52Thực tập Quá trình & Thiết bị
101079370.2520.23.52Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm
[110TTBINH] Trần Thanh Bình -
11103030.2520.24.74PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép
21103090.2520.23.69APBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[114NVCA] Nguyễn Văn Cả - 0905919017
11050173.2520.24.28AThực tập Nhận thức
21050173.2520.24.28BThực tập Nhận thức
[101DTCAN] Đỗ Thế Cần -
11012303.2520.24.04AKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
21012303.2520.24.04BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
31012303.2520.24.05AKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012303.2520.24.05BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012720.2520.23.04BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
61012720.2520.23.06APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
[117NDQCHANH] Nguyễn Dương Quang Chánh - 0974858587
11172160.2520.22.79PBL 6_Xử lý nước thải nâng cao
21172090.2520.22.81Quản lý và vân hành hệ thống xử lý nước thải
31172150.2520.22.79Xử lý nước thải nâng cao
[109LDCHAU] Lê Đức Châu - 0905919268
11093710.2520.22.73TH TN và kiểm định công trình HTKT (0.5TC)
21095040.2520.24.71ATT trắc địa (0.5TC)
31095040.2520.24.71BTT trắc địa (0.5TC)
41092520.2520.24.62ATT Trắc địa (1TC)
51092520.2520.24.62BTT Trắc địa (1TC)
[319NNCHAU] Nguyễn Ngọc Châu - 0905205342
13190260.2520.25.27Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.54Đại số tuyến tính
[413TTQCHAU] Trần Thị Quỳnh Châu -
14130311.2520.25.81Anh văn A2.2
24130311.2520.25.86Anh văn A2.2
34130311.2520.25.89Anh văn A2.2
[102TNCHAU] Trương Ngọc Châu -
11024010.2520.22.10Khai phá dữ liệu Web
21024010.2520.22.15Khai phá dữ liệu Web
31023960.2520.22.10AKhoa học dữ liệu nâng cao
41023960.2520.22.10BKhoa học dữ liệu nâng cao
51023960.2520.22.15Khoa học dữ liệu nâng cao
61023573.2520.23.11ALập trình Python
71023573.2520.23.11BLập trình Python
81023573.2520.23.12ALập trình Python
91023573.2520.23.12BLập trình Python
101022853.2520.24.11APBL 3: Công nghệ phần mềm
111022933.2520.25.16BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
[118TQCHAU] Trương Quỳnh Châu -
11180922.2520.23.83AAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
21180922.2520.23.83BAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
31180922.2520.23.84AAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
41182980.2520.23.84AKinh tế & quản trị xây dựng
51182980.2520.23.84BKinh tế & quản trị xây dựng
61183580.2520.22.83Kỹ năng mềm trong quản lý dự án
71183300.2520.22.83Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
81183280.2520.22.84PBL 6: QS nâng cao
91183320.2520.22.84Quản lý hợp đồng trong xây dựng
101183310.2520.22.83TH Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
111183330.2520.22.84TH Quản lý hợp đồng trong xây dựng
[103TBCHIEN] Thái Bá Chiến - 0867992782
11034600.2520.22.26Học máy và dữ liệu lớn
21035070.2520.22.19Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
[319TCHIN] Trần Chín - 0903502646
13190121.2520.25.25Giải tích 2
23190121.2520.25.26Giải tích 2
[305NBVCHINH] Nguyễn Bá Vũ Chính -
13050660.2520.25.04ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.06BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.39ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.42ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.47ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.52BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.73ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.84BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050011.2520.25.22Vật lý 1
103050011.2520.25.48Vật lý 1
113050011.2520.25.51Vật lý 1
123050641.2520.25.17Vật lý 2
133050641.2520.25.21Vật lý 2
143050641.2520.25.78Vật lý 2
[110NVCHINH] Nguyễn Văn Chính -
11103310.2520.22.67ABệnh học công trình
21103310.2520.22.67BBệnh học công trình
31103090.2520.23.67BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
41102653.2520.23.67AThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
51102653.2520.23.67BThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
61102930.2520.23.69AThực tập kỹ thuật xây dựng
71102930.2520.23.69BThực tập kỹ thuật xây dựng
[105NQCHUNG] Nguyễn Quang Chung - 0813943518
11051463.2520.23.29Thực tập công nhân
21051463.2520.23.30AThực tập công nhân
31051463.2520.23.30BThực tập công nhân
41222800.2520.22.88Thực tập kỹ thuật
[319NTCHUNG] Nguyễn Thành Chung - 0911838789
13190121.2520.25.65Giải tích 2
23190121.2520.25.75Giải tích 2
33190121.2520.25.78Giải tích 2
43190121.2520.25.79Giải tích 2
53190121.2520.25.83Giải tích 2
63190121.2520.25.99Giải tích 2
[105PDCHUNG] Phan Đình Chung - 0988983127
11053550.2520.22.28ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
21053550.2520.22.28BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
31053550.2520.22.29ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
41053550.2520.22.29BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
51053550.2520.22.30Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
61053130.2520.23.27AToán nâng cao
71053130.2520.23.27BToán nâng cao
81053130.2520.23.28AToán nâng cao
91053130.2520.23.28BToán nâng cao
101053130.2520.23.29AToán nâng cao
111053130.2520.23.29BToán nâng cao
121053130.2520.23.30AToán nâng cao
131053130.2520.23.30BToán nâng cao
141053510.2520.22.28ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
[107BMSH] Bộ môn CNSH -
11079400.2520.21.48AThực tập Tốt nghiệp SH
21079400.2520.21.48BThực tập Tốt nghiệp SH
[107BMVL] Bộ môn CNVL -
11079410.2520.21.51Thực tập Tốt nghiệp H1
21079420.2520.21.50AThực tập Tốt nghiệp H4
31079420.2520.21.50BThực tập Tốt nghiệp H4
[111NCCONG] Nguyễn Chí Công - 0905150703
11112020.2520.23.75PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước
21112020.2520.24.74PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước
31111633.2520.23.75Thiết kế hệ thống tưới
41111633.2520.24.74Thiết kế hệ thống tưới
51113340.2520.23.78Toán chuyên ngành
61111860.2520.24.76Toán chuyên ngành 2
71111860.2520.24.77Toán chuyên ngành 2
[111VHCONG] Vũ Huy Công - 0914248168
11112420.2520.22.77Anh văn chuyên ngành xây dựng
21112480.2520.22.77Cấp nước đô thị
31113570.2520.23.78Đô thị thông minh
41112720.2520.22.75Động lực học vùng cửa sông, ven biển
51111890.2520.24.76Kỹ năng mềm và khởi nghiệp
61111890.2520.24.77AKỹ năng mềm và khởi nghiệp
71111890.2520.24.77BKỹ năng mềm và khởi nghiệp
81112390.2520.23.75Kỹ năng nghề nghiệp
91112170.2520.23.77BPBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
101113430.2520.22.78Thiết kế công trình cấp thoát nước ĐTTM
111112490.2520.22.77Thoát nước đô thị
121111253.2520.23.75Trạm bơm & Cấp thoát nước
131111253.2520.24.74Trạm bơm & Cấp thoát nước
[109NBCUONG] Nguyễn Biên Cương - 0913401627
11094790.2520.22.62Quản lý thi công
[506LPCUONG] Lê Phước Cường - 0935140685
11172590.2520.xx.81Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21170033.2520.24.81AĐộc học môi trường
31170033.2520.24.81BĐộc học môi trường
41171650.2520.25.79Hóa học môi trường
51171650.2520.25.81AHóa học môi trường
61171650.2520.25.81BHóa học môi trường
71232540.2520.23.07Môi trường
81172230.2520.22.81Truyền thông môi trường
[109NTCUONG] Nguyễn Thanh Cường - 0905169915
11092630.2520.23.59APBL 4: Thiết kế đường ô tô
[106NVCUONG] Nguyễn Văn Cường -
11233390.2520.22.08Hệ thống trên vi mạch
21232570.2520.23.07APBL3: Thiết kế FPGA và Verilog
31232570.2520.23.07BPBL3: Thiết kế FPGA và Verilog
41232920.2520.22.09Phân tích và thiết kế anten
51233400.2520.22.08TH Hệ thống trên vi mạch (1TC)
61232930.2520.22.09TH Phân tích và thiết kế anten
71232890.2520.22.09TH Ước lượng và phát hiện tín hiệu
81061903.2520.24.38ATrường điện từ
91061903.2520.24.38BTrường điện từ
101061903.2520.24.39ATrường điện từ
111061903.2520.24.39BTrường điện từ
121064440.2520.24.42ATrường điện từ ứng dụng
131064440.2520.24.42BTrường điện từ ứng dụng
141232860.2520.22.09Ước lượng và phát triển tín hiệu
151063320.2520.24.38Xác suất thống kê ứng dụng
161063320.2520.24.39AXác suất thống kê ứng dụng
171063320.2520.24.39BXác suất thống kê ứng dụng
[103LCUNG] Lê Cung - 0905124879
11033320.2520.24.17AChi tiết máy
21033320.2520.24.17BChi tiết máy
31033610.2520.24.19BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
41033170.2520.24.26APBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
51033170.2520.24.26BPBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
61033170.2520.24.26CPBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
71033300.2520.24.17APBL1: Truyền động cơ khí
81032710.2520.24.26AThiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
91032710.2520.24.26BThiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
101222650.2520.23.87Truyền động cơ khí
[102NCDANH] Nguyễn Công Danh - 0934901211
11020292.2520.24.10AMạng máy tính
21020292.2520.24.10BMạng máy tính
31020292.2520.24.11AMạng máy tính
41020292.2520.24.11BMạng máy tính
51020292.2520.24.12AMạng máy tính
61020292.2520.24.12BMạng máy tính
[413PTCDAO] Phạm Thị Ca Dao - 0905174848
14130311.2520.25.15Anh văn A2.2
24130311.2520.25.17Anh văn A2.2
34130311.2520.25.73Anh văn A2.2
[105LDDUONG] Lê Đình Dương -
11053270.2520.23.30APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
21053270.2520.23.30BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
31051473.2520.23.30APhần điện trong NM điện & TBA
41051473.2520.23.30BPhần điện trong NM điện & TBA
51053500.2520.22.29APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61053500.2520.22.29BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
71053500.2520.22.30Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
[121LVTDUONG] Lê Vũ Thiều Dương -
11211230.2520.25.72AĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211300.2520.24.72AThiết kế nhanh 1
31211300.2520.24.72BThiết kế nhanh 1
[117MTTDUONG] Mai Thị Thùy Dương - 0836969274
11170011.2520.23.33Môi trường
21172270.2520.22.81PBL 5_Mạng lưới cấp thoát nước
31172120.2520.22.81Quản lý và vận hành hệ thống cấp thoát nước
41172110.2520.22.79Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
[319NDDUONG] Nguyễn Đại Dương - 0974434972
13190260.2520.25.06Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.26Đại số tuyến tính
33190260.2520.25.45Đại số tuyến tính
43190260.2520.25.65Đại số tuyến tính
53190260.2520.25.69Đại số tuyến tính
[319NTTDUONG] Nguyễn Thị Thùy Dương - 0796518518
13190121.2520.25.06Giải tích 2
23190121.2520.25.39Giải tích 2
33190121.2520.25.50Giải tích 2
43190121.2520.25.64Giải tích 2
53190121.2520.25.73Giải tích 2
63190121.2520.25.77Giải tích 2
[111VNDUONG] Võ Ngọc Dương -
11112150.2520.23.77Công trình thủy
21112170.2520.23.77APBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
31113290.2520.23.78Quản lý đô thị thích ứng với BĐKH
41112030.2520.22.77ứng dụng Gis trong xây dựng
[901NVDUONG] Ngô Văn Dưỡng - 0913405526
11053270.2520.23.27APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
21051473.2520.23.27APhần điện trong NM điện & TBA
31051473.2520.23.27BPhần điện trong NM điện & TBA
41053510.2520.22.27AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
51053510.2520.22.27BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
[121LTKDUNG] Lê Thị Kim Dung - 0982150826
11211330.2520.22.71AKỹ thuật đô thị
21211330.2520.22.71BKỹ thuật đô thị
31211330.2520.22.72AKỹ thuật đô thị
41211330.2520.22.72BKỹ thuật đô thị
51211123.2520.22.71ATrang thiết bị Công trình kiến trúc
61211123.2520.22.71BTrang thiết bị Công trình kiến trúc
71211123.2520.22.72ATrang thiết bị Công trình kiến trúc
81211123.2520.22.72BTrang thiết bị Công trình kiến trúc
[105TTMDUNG] Trần Thị Minh Dung - 0944357127
11051810.2520.22.32AĐiều khiển thích nghi & bền vững
21051810.2520.22.32BĐiều khiển thích nghi & bền vững
31051810.2520.22.33AĐiều khiển thích nghi & bền vững
41051810.2520.22.33BĐiều khiển thích nghi & bền vững
51051810.2520.22.34AĐiều khiển thích nghi & bền vững
61051810.2520.22.34BĐiều khiển thích nghi & bền vững
71053170.2520.24.32AHệ thống điều khiển tuyến tính
81053170.2520.24.32BHệ thống điều khiển tuyến tính
91053170.2520.24.33AHệ thống điều khiển tuyến tính
101053170.2520.24.33BHệ thống điều khiển tuyến tính
111053170.2520.24.34AHệ thống điều khiển tuyến tính
121053170.2520.24.34BHệ thống điều khiển tuyến tính
131053150.2520.24.33BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[102NKDUY] Ninh Khánh Duy - 0935043201
11023260.2520.23.12AKhoa học dữ liệu
21023260.2520.23.12BKhoa học dữ liệu
31023260.2520.23.13Khoa học dữ liệu
41023260.2520.23.15Khoa học dữ liệu
51023840.2520.23.11BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
61023840.2520.23.15APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
71024020.2520.22.10APBL 7: Dự án chuyên ngành 2
81021383.2520.23.10Vi điều khiển
91021383.2520.23.11Vi điều khiển
101022470.2520.23.16Xử lý tín hiệu số
111022470.2520.23.99Xử lý tín hiệu số
[102TCDUY] Trịnh Công Duy - 0905577989
11023990.2520.22.15ALưu trữ và xử lý dữ liệu lớn
21023990.2520.22.15BLưu trữ và xử lý dữ liệu lớn
31021783.2520.23.12AQuản lý dự án CNTT
41021783.2520.23.12BQuản lý dự án CNTT
51021783.2520.23.13Quản lý dự án CNTT
61021783.2520.23.15Quản lý dự án CNTT
71021783.2520.23.16AQuản lý dự án CNTT
81021783.2520.23.16BQuản lý dự án CNTT
[104LTCDUYEN] Lê Thị Châu Duyên -
11040763.2520.24.22ATruyền nhiệt
21040763.2520.24.22BTruyền nhiệt
31040763.2520.24.24Truyền nhiệt
[124DVDUNG] Dương Việt Dũng - 0903504702
11034330.2520.23.17Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
21034330.2520.23.18ACung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
31034330.2520.23.18BCung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
41030393.2520.22.18Động cơ tăng áp
51030393.2520.22.19Động cơ tăng áp
61031590.2520.24.17ANguyên lý động cơ
71031590.2520.24.17BNguyên lý động cơ
81033820.2520.24.19ANguyên lý động cơ đốt trong
91033820.2520.24.19BNguyên lý động cơ đốt trong
101034360.2520.22.17Ô nhiễm khí xả động cơ
111033470.2520.23.17APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
121033470.2520.23.17BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[105LTDUNG] Lê Tiến Dũng - 0912483535
11233430.2520.22.08Giới thiệu về Robot
21053730.2520.22.34APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
31053430.2520.23.34ATổng hợp hệ thống truyền động điện
41053430.2520.23.34BTổng hợp hệ thống truyền động điện
[319LVDUNG] Lê Văn Dũng - 0935110108
13190041.2520.24.05AXác suất thống kê
23190041.2520.24.05BXác suất thống kê
33190041.2520.24.73Xác suất thống kê
43190041.2520.24.79Xác suất thống kê
[109NTDUNG] Nguyễn Tiến Dũng - 0935864161
11093540.2520.22.64Công nghệ bê tông nhựa
21091220.2520.23.64Máy & Thiết bị sản xuất VLXD
31091863.2520.24.62AVật liệu xây dựng
41091863.2520.24.62BVật liệu xây dựng
51091863.2520.24.67AVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.67BVật liệu xây dựng
71091863.2520.24.68AVật liệu xây dựng
81091863.2520.24.68BVật liệu xây dựng
[107NVDUNG] Nguyễn Văn Dũng - 0989077484
11079460.2520.22.50Cơ sở Thiết kế nhà máy
21079460.2520.22.51Cơ sở Thiết kế nhà máy
31077080.2520.22.51Gốm kỹ thuật
41076230.2520.23.51APBL 1: DA nghiên cứu tổng hợp sản phẩm
[217TQDUNG] Trịnh Quang Dũng - 0963751355
12090101.2520.22.89ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.22.89BTư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.33ATư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.23.33BTư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.23.88ATư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.23.88BTư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.25.10Tư tưởng Hồ Chí Minh
[107B1] Bộ môn Hóa dầu -
11079390.2520.21.52Thực tập Tốt nghiệp H5
[109DHDAO] Đỗ Hữu Đạo - 9114000545
11092490.2520.24.67ACơ học đất
21092490.2520.24.67BCơ học đất
31092490.2520.24.69ACơ học đất
41092490.2520.24.69BCơ học đất
51093790.2520.22.67Nền móng nâng cao
[103NVDAO] Nguyễn Võ Đạo - 0905999550
11012330.2520.24.03AKhí động học cơ bản
21012330.2520.24.03BKhí động học cơ bản
31033190.2520.23.21Máy thủy khí
41033190.2520.24.23AMáy thủy khí
51033190.2520.24.23BMáy thủy khí
61033310.2520.24.18AMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
71033310.2520.24.18BMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
81030673.2520.24.81AThiết bị thuỷ khí
91030673.2520.24.81BThiết bị thuỷ khí
[305TNDAT] Trịnh Ngọc Đạt - 0935809948
13050660.2520.25.01ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.02ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.02BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.03BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.04BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.05BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.06ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.23CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050660.2520.25.25BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
103050660.2520.25.26ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
113050660.2520.25.38ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
123050660.2520.25.39BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
133050660.2520.25.40ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
143050660.2520.25.40BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
153050660.2520.25.44ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
163050660.2520.25.44CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
173050660.2520.25.45ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
183050660.2520.25.46ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
193050660.2520.25.47BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
203050660.2520.25.48BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
213050660.2520.25.52ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
223050660.2520.25.59BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
233050660.2520.25.60BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
243050660.2520.25.64ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
253050660.2520.25.65ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
263050660.2520.25.73BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
273050660.2520.25.83BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
283050660.2520.25.84ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
293050670.2520.25.67ETN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[117LNDINH] Lê Năng Định - 0912538884
11170011.2520.24.50Môi trường
21170011.2520.24.73Môi trường
31172140.2520.22.79PBL 5 - Cấp thoát nước
[105NQDINH] Nguyễn Quốc Định - 0772699371
11051653.2520.24.22ATrang bị điện
21051653.2520.24.22BTrang bị điện
31051653.2520.24.23ATrang bị điện
41051653.2520.24.23BTrang bị điện
51053470.2520.22.01ATrang bị điện trong máy công nghiệp
61053470.2520.22.01BTrang bị điện trong máy công nghiệp
71053470.2520.22.02Trang bị điện trong máy công nghiệp
81053470.2520.22.90ATrang bị điện trong máy công nghiệp
91053470.2520.22.90BTrang bị điện trong máy công nghiệp
[105K] Khoa Điện -
11054530.2520.xx.27Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21054550.2520.xx.32Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31054500.2520.xx.28Thực tập tốt nghiệp (3TC,19DCLC)
41054580.2520.21.27Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
51054580.2520.21.29Thực tập tốt nghiệp (D_DCN)
61054590.2520.21.28Thực tập tốt nghiệp (D_DHT)
71054590.2520.21.30AThực tập tốt nghiệp (D_DHT)
81054590.2520.21.30BThực tập tốt nghiệp (D_DHT)
91053330.2520.22.27Thực tập tốt nghiệp (Điện)
101054570.2520.21.32AThực tập tốt nghiệp (TDH)
111054570.2520.21.32BThực tập tốt nghiệp (TDH)
121054570.2520.21.33AThực tập tốt nghiệp (TDH)
131054570.2520.21.33BThực tập tốt nghiệp (TDH)
[107BXDONG] Bùi Xuân Đông - 0936036051
11079070.2520.23.54An toàn lao động trong sản xuất dược phẩm SH
21075460.2520.24.48AHóa sinh
31075460.2520.24.48BHóa sinh
41079020.2520.24.54Hóa sinh y dược
51075620.2520.23.48APBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
61075610.2520.23.48AQuản lý chất lượng trong CNSH
71075610.2520.23.48BQuản lý chất lượng trong CNSH
81075610.2520.23.54Quản lý chất lượng trong CNSH
[118HDDONG] Hồ Dương Đông - 0902379784
11182710.2520.24.85AHệ thống và quy trình sản xuất
21182710.2520.24.85BHệ thống và quy trình sản xuất
31182710.2520.24.86AHệ thống và quy trình sản xuất
41182710.2520.24.86BHệ thống và quy trình sản xuất
51182550.2520.24.51Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182730.2520.24.32Lập kế hoạch và quản lý dự án
71182730.2520.24.33ALập kế hoạch và quản lý dự án
81182730.2520.24.33BLập kế hoạch và quản lý dự án
91220600.2520.22.88Quản lý sản xuất
[108NDO] Nguyễn Độ - 0905060099
11032790.2520.25.01Vẽ kỹ thuật cơ khí
21032790.2520.25.02Vẽ kỹ thuật cơ khí
[117DGDUC] Dương Gia Đức - 0989221553
11171850.2520.23.79TH Xử lý nước thải đô thị (1TC)
21170233.2520.22.79Thực tập Công nhân
31172070.2520.23.79TN Xử lý nước thải công nghiệp (1TC)
[110DMDUC] Đỗ Minh Đức - 0914000116
11101382.2520.24.64ACơ học công trình
21101382.2520.24.64BCơ học công trình
31101382.2520.24.83ACơ học công trình
41101382.2520.24.83BCơ học công trình
51103020.2520.24.59ACơ học kết cấu
61103020.2520.24.59BCơ học kết cấu
71103020.2520.24.68ACơ học kết cấu
81103020.2520.24.68BCơ học kết cấu
91103020.2520.24.76ACơ học kết cấu
101103020.2520.24.76BCơ học kết cấu
[107LMDUC] Lê Minh Đức - 0905858715
11076910.2520.22.50Công nghệ điện hóa nâng cao
[103LMDUC] Lê Minh Đức - 0987950706
11034330.2520.23.19ACung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
21034330.2520.23.19BCung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
31034420.2520.22.18Mô phỏng số và ứng dụng
41034420.2520.22.19Mô phỏng số và ứng dụng
51033470.2520.23.19APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
61034410.2520.22.17APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
71034410.2520.22.17BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
81034410.2520.22.18APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
91034770.2520.22.17Thủy khí động lực học nâng cao
101034770.2520.22.18Thủy khí động lực học nâng cao
111034400.2520.22.17Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
121034400.2520.22.18Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
[118MADUC] Mai Anh Đức - 0912344925
11180922.2520.23.84BAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA
21183050.2520.23.84AKiểm soát khối lượng (QS1)
31183050.2520.23.84BKiểm soát khối lượng (QS1)
41183010.2520.23.84BPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
51182203.2520.24.84Toán chuyên ngành 2
61182203.2520.24.95AToán chuyên ngành 2
71182203.2520.24.95BToán chuyên ngành 2
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11013100.2520.22.04AĐiều khiển Logic mờ
21013100.2520.22.04BĐiều khiển Logic mờ
31013100.2520.22.05Điều khiển Logic mờ
41013100.2520.22.06AĐiều khiển Logic mờ
51013100.2520.22.06BĐiều khiển Logic mờ
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11182213.2520.24.84Lập và thẩm định dự án đầu tư
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012243.2520.24.05APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
21012243.2520.24.06BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
[118PADUC] Phạm Anh Đức - 0913452678
11182220.2520.24.84APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
[101PADUC] Phạm Anh Đức - 0948777040
11012233.2520.24.04AThiết kế máy
21012233.2520.24.04BThiết kế máy
31012233.2520.24.05AThiết kế máy
41012233.2520.24.05BThiết kế máy
51012233.2520.24.06AThiết kế máy
61012233.2520.24.06BThiết kế máy
71012223.2520.23.04AToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
81012223.2520.23.04BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
91012223.2520.23.05AToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
101012223.2520.23.05BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
[113pmduc] Phan Minh Đức - 0905093555
11034830.2520.22.20AĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại
21034830.2520.22.20BĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại
31034870.2520.22.20AĐiều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu
41034870.2520.22.20BĐiều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu
51033870.2520.23.20BPBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
[103BVGA] Bùi Văn Ga -
11034860.2520.22.20ACông nghệ lưu trữ năng lượng
21034860.2520.22.20BCông nghệ lưu trữ năng lượng
31031740.2520.23.17Năng lượng tái tạo
41031740.2520.23.19Năng lượng tái tạo
51034820.2520.22.20AÔ tô và ô nhiễm môi trường
61034820.2520.22.20BÔ tô và ô nhiễm môi trường
[101NLGIANG] Nguyễn Linh Giang - 0903500348
11012270.2520.24.01ATN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
21012270.2520.24.01BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
31012270.2520.24.01CTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
41012270.2520.24.02ATN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
51012270.2520.24.02BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
61012270.2520.24.02CTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
71012270.2520.24.03ATN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
81012270.2520.24.03BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
91012270.2520.24.90BTN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
101222640.2520.23.87TN Vật liệu kỹ thuật (0.5TC)
[999NTGIANG] Nguyễn Trường Giang -
11033160.2520.24.26AQuản lý sản xuất
21033160.2520.24.26BQuản lý sản xuất
[118TTHGIANG] Trần Thị Hoàng Giang -
11182550.2520.22.54Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
21180953.2520.23.85AMarketing công nghiệp
31180953.2520.23.85BMarketing công nghiệp
41180953.2520.23.86AMarketing công nghiệp
51180953.2520.23.86BMarketing công nghiệp
61180953.2520.23.96Marketing công nghiệp
71182840.2520.23.86APBL 2: Phát triển sản phẩm
81182840.2520.23.96APBL 2: Phát triển sản phẩm
91182700.2520.24.85APhân tích kinh tế trong kỹ thuật
101182700.2520.24.85BPhân tích kinh tế trong kỹ thuật
111182700.2520.24.86APhân tích kinh tế trong kỹ thuật
121182700.2520.24.86BPhân tích kinh tế trong kỹ thuật
131180753.2520.22.04AQuản lý Dự án
141180753.2520.22.04BQuản lý Dự án
151182850.2520.23.85AQuản trị dự án công nghiệp
161182850.2520.23.85BQuản trị dự án công nghiệp
171180933.2520.22.29AQuản trị học
181180933.2520.22.29BQuản trị học
[103K] Khoa Cơ khí GT -
11035620.2520.xx.17Capstone Project (Phần 1,TTTN)
21035640.2520.xx.20Capstone Project (Phần 1,TTTN)
31035660.2520.xx.26Capstone Project (Phần 1,TTTN)
41033013.2520.23.26Thực tập kỹ thuật
51031780.2520.22.17Thực tập Tốt nghiệp (C4)
61035700.2520.21.17AThực tập tốt nghiệp (C4)
71035700.2520.21.17BThực tập tốt nghiệp (C4)
81035700.2520.21.18AThực tập tốt nghiệp (C4)
91035700.2520.21.18BThực tập tốt nghiệp (C4)
101035710.2520.21.26Thực tập tốt nghiệp (HTCN)
111035720.2520.21.20AThực tập tốt nghiệp (KTOTO)
121035720.2520.21.20BThực tập tốt nghiệp (KTOTO)
131034320.2520.21.21Thực tập tốt nghiệp (KTTT)
141033930.2520.22.20Thực tập tốt nghiệp (otô)
151031890.2520.22.21Thực tập Tốt nghiệp KTTT
[121LTDHA] Lê Trương Di Hạ - 0914070008
11211190.2520.25.71ACơ sở kiến trúc 2
21211190.2520.25.71BCơ sở kiến trúc 2
31211190.2520.25.72ACơ sở kiến trúc 2
41211230.2520.25.71AĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
51211043.2520.23.72APBL 4: Thiết kế khách sạn
61211200.2520.25.71ATH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
71211200.2520.25.71BTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
81211200.2520.25.71CTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
91211200.2520.25.72ATH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
101211200.2520.25.72BTH cơ sở kiến trúc 2 (1 TC)
111211300.2520.24.71AThiết kế nhanh 1
121211300.2520.24.71BThiết kế nhanh 1
[121TNSHA] Trương Nguyễn Song Hạ - 0905606946
11211320.2520.22.71ALịch sử đô thị
21211320.2520.22.71BLịch sử đô thị
31211320.2520.22.72Lịch sử đô thị
41211163.2520.22.71CPBL 7: Quy hoạch đô thị
51210293.2520.23.73Quy hoạch Đô thị
61210500.2520.24.71ATham quan kiến trúc
71210500.2520.24.71BTham quan kiến trúc
[102LTMHANH] Lê Thị Mỹ Hạnh - 0905737577
11022853.2520.24.11BPBL 3: Công nghệ phần mềm
21022853.2520.24.15BPBL 3: Công nghệ phần mềm
31020141.2520.24.10APhân tích & T.kế hướng đối tượng
41020141.2520.24.10BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
51020141.2520.24.11APhân tích & T.kế hướng đối tượng
61020141.2520.24.11BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
71020141.2520.24.12APhân tích & T.kế hướng đối tượng
81020141.2520.24.12BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
91020141.2520.24.13APhân tích & T.kế hướng đối tượng
101020141.2520.24.13BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
111020141.2520.24.15APhân tích & T.kế hướng đối tượng
121020141.2520.24.15BPhân tích & T.kế hướng đối tượng
[101DDHANH] Đinh Đức Hạnh - 0905649466
11011263.2520.22.01Bảo trì công nghiệp
21011263.2520.22.02Bảo trì công nghiệp
31011263.2520.22.90Bảo trì công nghiệp
41012340.2520.24.03BPBL 1:Thiết kế kỹ thuật
51013420.2520.23.03BPBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
61012133.2520.24.02AToán chuyên ngành 1(PPT)
71012133.2520.24.02BToán chuyên ngành 1(PPT)
81012133.2520.24.90AToán chuyên ngành 1(PPT)
91012133.2520.24.90BToán chuyên ngành 1(PPT)
[106TTMHANH] Trần Thị Minh Hạnh -
11232900.2520.22.09Chuyên đề trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn
21063720.2520.22.43AHọc sâu
31063720.2520.22.44BHọc sâu
41063750.2520.22.43PBL 4: Trí tuệ nhân tạo
51062130.2520.24.38Phương pháp tính
61062130.2520.24.39APhương pháp tính
71062130.2520.24.39BPhương pháp tính
81062130.2520.24.40APhương pháp tính
91062130.2520.24.40BPhương pháp tính
101062130.2520.24.41APhương pháp tính
111062130.2520.24.41BPhương pháp tính
121232910.2520.22.09TH Chuyên đề trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn
131063610.2520.24.43AToán rời rạc
141063610.2520.24.43BToán rời rạc
151063610.2520.24.44AToán rời rạc
161063610.2520.24.44BToán rời rạc
171223400.2520.22.88Xử lý tín hiệu số
[103VTHANH] Vũ Thị Hạnh -
11033320.2520.24.18AChi tiết máy
21033320.2520.24.18BChi tiết máy
31033320.2520.24.19AChi tiết máy
41033320.2520.24.19BChi tiết máy
51033320.2520.24.20AChi tiết máy
61033320.2520.24.20BChi tiết máy
71033030.2520.22.26Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII)
81033610.2520.24.19APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
91033610.2520.24.20APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
101033610.2520.24.20BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
111033300.2520.24.17BPBL1: Truyền động cơ khí
121033300.2520.24.18APBL1: Truyền động cơ khí
131033300.2520.24.18BPBL1: Truyền động cơ khí
141032983.2520.23.26Quản lý vật tư và tồn kho
[115NTDHANG] Nguyễn Thị Diệu Hằng - 0905743565
11077220.2520.22.52Các phương pháp phân tích hóa lý
21075240.2520.23.52Dầu nhờn, mỡ, phụ gia
31077230.2520.22.52ATN Các phương pháp phân tích hóa lý (1TC)
41077230.2520.22.52BTN Các phương pháp phân tích hóa lý (1TC)
51075300.2520.23.52ATN Dầu nhờn, mỡ, phụ gia (0.5TC)
61075300.2520.23.52BTN Dầu nhờn, mỡ, phụ gia (0.5TC)
[107PTTHANG] Phan Thị Thúy Hằng - 0935606756
11075990.2520.23.50ACông nghệ cao su
21075990.2520.23.50BCông nghệ cao su
31076000.2520.23.50BPBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
[103TTNHANG] Thái Thị Ngọc Hằng - 0388317155
11033420.2520.23.17Hệ thống động lực tĩnh tại
21033420.2520.23.18Hệ thống động lực tĩnh tại
31033420.2520.23.19AHệ thống động lực tĩnh tại
41033420.2520.23.19BHệ thống động lực tĩnh tại
51033470.2520.23.19BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
61033280.2520.24.17APhương pháp tính
71033280.2520.24.17BPhương pháp tính
81033280.2520.24.18APhương pháp tính
91033280.2520.24.18BPhương pháp tính
101033460.2520.23.18AThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
111033460.2520.23.18BThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
[413DUHA] Đỗ Uyên Hà -
14130311.2520.25.31Anh văn A2.2
[416LTNHA] Lê Thị Ngọc Hà -
11222290.2520.25.88Tiếng Pháp 2
[102MVHA] Mai Văn Hà -
11223100.2520.22.88Công nghệ Web
21223100.2520.22.89Công nghệ Web
31023713.2520.24.15ALập trình Java
41023713.2520.24.15BLập trình Java
51023713.2520.24.16ALập trình Java
61023713.2520.24.16BLập trình Java
71023713.2520.24.99ALập trình Java
81023713.2520.24.99BLập trình Java
91023880.2520.23.16ALập trình mạng
101023880.2520.23.16BLập trình mạng
111023880.2520.23.99ALập trình mạng
121023880.2520.23.99BLập trình mạng
131223110.2520.22.89Lập trình mạng
141022853.2520.24.13APBL 3: Công nghệ phần mềm
151023900.2520.23.16APBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
[209NVHA] Ngô Văn Hà - 0983396787
12090170.2520.23.07ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.07BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.17Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.24.84ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.24.84BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.03Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.25.05Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.65Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[210NTTHA] Nguyễn Thị Thanh Hà - 0914112237
12100010.2520.25.79Pháp luật đại cương
22100010.2520.25.81Pháp luật đại cương
[109NTHA] Nguyễn Thu Hà - 0905470047
11092490.2520.24.59ACơ học đất
21092490.2520.24.59BCơ học đất
31092490.2520.24.77Cơ học đất
41093790.2520.22.68ANền móng nâng cao
51093790.2520.22.68BNền móng nâng cao
[123VNHA] Vũ Ngọc Hà -
11232500.2520.25.07CIELTS 5.0_1
21232490.2520.25.08CIELTS 5.0_2
31233890.2520.25.09CIELTS 6.0
[103NCHANH] Nguyễn Công Hành - 093525I579
11032750.2520.24.21Đồ họa kỹ thuật
21032750.2520.25.17Đồ họa kỹ thuật
31033980.2520.23.26Hệ thống sản xuất CIM;FMS 1
41032650.2520.24.26AThực tập nhận thức
51032650.2520.24.26BThực tập nhận thức
61034000.2520.23.26Vận tải hàng hóa
[110PDHAO] Phan Đình Hào - 0325579788
11101382.2520.24.84Cơ học công trình
21101182.2520.22.68Động lực học công trình
31101182.2520.22.69AĐộng lực học công trình
41101182.2520.22.69BĐộng lực học công trình
[109DVHAI] Đỗ Việt Hải - 0905414525
11094820.2520.22.62Thiết kế và thi công kết cấu thép
21093810.2520.25.62AToán ứng dụng 1
31093810.2520.25.62BToán ứng dụng 1
[901HHAI] Hoàng Hải -
11170023.2520.22.79Luật & Chính sách môi trường
21170023.2520.23.81Luật & Chính sách môi trường
[115NHHAI] Nguyễn Hồng Hải -
11093150.2520.22.59Phân tích kết cấu nền mặt đường
21093220.2520.22.59Thí nghiệm không phá hủy trong công trình
[109NMHAI] Nguyễn Minh Hải -
11093520.2520.22.64Bê tông cốt sợi
21112310.2520.22.64Lý thuyết ăn mòn bê tông
31091863.2520.24.64Vật liệu xây dựng
41091863.2520.24.73Vật liệu xây dựng
51091863.2520.24.78AVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.78BVật liệu xây dựng
[111NTHAI] Nguyễn Thanh Hải - 0905800555
11113440.2520.22.78Công nghệ BIM trong quản lý công trình đô thị
21113320.2520.23.78Công nghệ BIM trong TK công trình xây dựng
31112430.2520.22.77Công nghệ BIM trong xây dựng
41113330.2520.23.78PBL 3: BIM trong thiết kế xây dựng
51111880.2520.24.76Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
61111880.2520.24.77Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
71111880.2520.24.78Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
81112440.2520.22.77ATH Công nghệ BIM trong xây dựng
91112440.2520.22.77BTH Công nghệ BIM trong xây dựng
[305PVHAI] Phùng Việt Hải - 0983868055
13050011.2520.25.02Vật lý 1
23050011.2520.25.90Vật lý 1
33050641.2520.25.30Vật lý 2
43050641.2520.25.68Vật lý 2
53050641.2520.25.69Vật lý 2
[101TNHAI] Trần Ngọc Hải - 0905026649
11012600.2520.23.01AĐiều khiển logic và lập trình PLC
21012600.2520.23.01BĐiều khiển logic và lập trình PLC
31012600.2520.23.02AĐiều khiển logic và lập trình PLC
41012600.2520.23.02BĐiều khiển logic và lập trình PLC
51012600.2520.23.90AĐiều khiển logic và lập trình PLC
61012600.2520.23.90BĐiều khiển logic và lập trình PLC
71010772.2520.23.01AĐiều khiển thuỷ khí
81010772.2520.23.01BĐiều khiển thuỷ khí
91010772.2520.23.02AĐiều khiển thuỷ khí
101010772.2520.23.02BĐiều khiển thuỷ khí
111010772.2520.23.03Điều khiển thuỷ khí
121010772.2520.23.90AĐiều khiển thuỷ khí
131010772.2520.23.90BĐiều khiển thuỷ khí
141013410.2520.23.03AHệ thống thủy lực máy bay
151013410.2520.23.03BHệ thống thủy lực máy bay
161012620.2520.23.01APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
171012970.2520.22.01APBL 4: Thiết kế máy công cụ
181012970.2520.22.90BPBL 4: Thiết kế máy công cụ
[111NTHAO] Nguyễn Thanh Hảo - 0985431777
11112690.2520.22.75Công trình trạm thủy điện
21112710.2520.22.75PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công
31112340.2520.23.73Tổng quan công trình thủy
[107HLHAN] Hồ Lê Hân - 0982816656
11076700.2520.22.45APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
21076700.2520.22.45BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
31076700.2520.22.46APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
41076700.2520.22.46BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
51076690.2520.22.45AQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
61076690.2520.22.45BQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
71076690.2520.22.46AQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
81076690.2520.22.46BQuản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
[111NNHAU] Nguyễn Ngọc Hậu -
11112250.2520.23.77ACơ sở thiết kế kết cấu thép
21112250.2520.23.77BCơ sở thiết kế kết cấu thép
31112200.2520.23.77Phần mềm trong xây dựng 1 (PLAXiS,ETABS,REVIT)
41112210.2520.23.77ATH Phần mềm trong xây dựng 1
51112210.2520.23.77BTH Phần mềm trong xây dựng 1
[105TTHIEU] Trịnh Trung HIếu -
11051403.2520.23.32AAn toàn điện
21051403.2520.23.32BAn toàn điện
31053510.2520.22.29AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
41053510.2520.22.29BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
51053510.2520.22.30AƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
61053510.2520.22.30BƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
[217NLTHIEN] Nguyễn Lê Thu Hiền -
12090160.2520.24.28AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.28BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.29AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.29BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.28Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.20AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.20BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.90AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.24.90BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.45Kinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.46Kinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.67Kinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.83Kinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.84Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[121NTHIEN] Nguyễn Thị Hiền - 0979030720
11211270.2520.24.67ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
21211270.2520.24.67BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
31211270.2520.24.68ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
41211270.2520.24.68BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
51211270.2520.24.69ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
61211270.2520.24.69BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
71211270.2520.24.70ATH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
81211270.2520.24.70BTH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
[123TVHIEN] Thái Vũ Hiền - 0903508636
11232050.2520.24.07ATH Lập trình máy tính 2
21232050.2520.24.07BTH Lập trình máy tính 2
31232050.2520.24.08ATH Lập trình máy tính 2
41232050.2520.24.08BTH Lập trình máy tính 2
51232870.2520.22.09TH Lý thuyết thông tin
61232090.2520.24.07ATH Mạch và hệ thống số
71232090.2520.24.07BTH Mạch và hệ thống số
81232090.2520.24.08ATH Mạch và hệ thống số
91232090.2520.24.08BTH Mạch và hệ thống số
101223310.2520.23.88TH Mạch và hệ thống số (1TC)
111223310.2520.23.88BTH Mạch và hệ thống số (1TC)
121233380.2520.22.08TH Thiết bị bán dẫn
131232240.2520.23.07ATH Tín hiệu và hệ thống
141232240.2520.23.07BTH Tín hiệu và hệ thống
151232590.2520.22.07ATH Xử lý ảnh số
161232590.2520.22.07BTH Xử lý ảnh số
171232280.2520.23.08ATH Xử lý tín hiệu số
181232280.2520.23.08BTH Xử lý tín hiệu số
191233600.2520.22.07ATH Xử lý tín hiệu số
201233600.2520.22.07BTH Xử lý tín hiệu số
211223410.2520.22.88ATH Xử lý tín hiệu số (0.5TC)
221223410.2520.22.88BTH Xử lý tín hiệu số (0.5TC)
[209TTTHIEN] Trương Thị Thu Hiền - 0935635005
12090160.2520.24.16AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.16BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.22AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.22BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2520.24.62AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2520.24.62BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2520.24.87AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2520.24.87BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2520.24.99AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2520.24.99BChủ nghĩa Xã hội khoa học
[107VTTHIEN] Võ Thị Thu Hiền -
11076250.2520.23.51ATN Công nghệ sản xuất bêtông (1TC)
21076250.2520.23.51BTN Công nghệ sản xuất bêtông (1TC)
31073710.2520.25.59ATN hóa đại cương (1TC)
41073710.2520.25.59BTN hóa đại cương (1TC)
51073710.2520.25.60ATN hóa đại cương (1TC)
61073710.2520.25.60BTN hóa đại cương (1TC)
71075180.2520.25.50ATN hóa vô cơ (1TC)
81075180.2520.25.50BTN hóa vô cơ (1TC)
91075180.2520.25.51ATN hóa vô cơ (1TC)
101075180.2520.25.51BTN hóa vô cơ (1TC)
111076220.2520.23.51ATN Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland (1TC)
121076220.2520.23.51BTN Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland (1TC)
[101BMHIEN] Bùi Minh Hiển - 0905268297
11012840.2520.24.01ANguyên lý máy
21012840.2520.24.01BNguyên lý máy
31012840.2520.24.02ANguyên lý máy
41012840.2520.24.02BNguyên lý máy
51012840.2520.24.90ANguyên lý máy
61012840.2520.24.90BNguyên lý máy
71033060.2520.24.03ANguyên lý máy
81033060.2520.24.03BNguyên lý máy
[110BQHIEU] Bùi Quang Hiếu - 0918098406
11103320.2520.22.67Độ tin cậy và tuổi thọ công trình
21101182.2520.22.67AĐộng lực học công trình
31101182.2520.22.67BĐộng lực học công trình
41102930.2520.23.67Thực tập kỹ thuật xây dựng
51102483.2520.24.67AToán chuyên ngành 1 (PP tính)
61102483.2520.24.67BToán chuyên ngành 1 (PP tính)
71102483.2520.24.68AToán chuyên ngành 1 (PP tính)
81102483.2520.24.68BToán chuyên ngành 1 (PP tính)
91102483.2520.24.69AToán chuyên ngành 1 (PP tính)
101102483.2520.24.69BToán chuyên ngành 1 (PP tính)
111102483.2520.24.70Toán chuyên ngành 1 (PP tính)
[110DNHIEU] Đinh Ngọc Hiếu -
11102183.2520.22.69ACN thi công hiện đại
21102183.2520.22.69BCN thi công hiện đại
31102120.2520.23.69AKỹ thuật Thi công
41102120.2520.23.69BKỹ thuật Thi công
51103100.2520.23.67APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
[305HKHIEU] Hồ Khắc Hiếu - 0983036087
11222430.2520.24.87ALý thuyết điện
21222430.2520.24.87BLý thuyết điện
31222430.2520.24.88ALý thuyết điện
41222430.2520.24.88BLý thuyết điện
[107NHTHIEU] Nguyễn Hoàng Trung Hiếu -
11076680.2520.22.45ACơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
21076680.2520.22.45BCơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
31076680.2520.22.46ACơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
41076680.2520.22.46BCơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
51075210.2520.23.48AKỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
61075210.2520.23.48BKỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh
71076510.2520.22.48Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
81076510.2520.22.54Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
91075490.2520.24.54APBL 2: Thiết kế sản phẩm
101079030.2520.24.54Thực vật dược
[113NHHIEU] Nguyễn Hữu Hiếu - 0917976589
11053490.2520.22.27ATối ưu hóa lưới điện phân phối
21053490.2520.22.27BTối ưu hóa lưới điện phân phối
31053490.2520.22.28ATối ưu hóa lưới điện phân phối
41053490.2520.22.28BTối ưu hóa lưới điện phân phối
[106NVHIEU] Nguyễn Văn Hiếu -
11063620.2520.23.39AKỹ thuật truyền dữ liệu
21063620.2520.23.39BKỹ thuật truyền dữ liệu
31063620.2520.23.40AKỹ thuật truyền dữ liệu
41063620.2520.23.40BKỹ thuật truyền dữ liệu
51063620.2520.23.41Kỹ thuật truyền dữ liệu
61062940.2520.25.42APBL1: Lập trình
71062940.2520.25.42BPBL1: Lập trình
[121TDHIEU] Trần Đình Hiếu - 0948740214
11211230.2520.25.72DĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211260.2520.24.69AKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
31211260.2520.24.69BKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
41211260.2520.24.70Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
51211163.2520.22.72CPBL 7: Quy hoạch đô thị
61211850.2520.22.78Quy hoạch vùng và đô thị
71210500.2520.24.72ATham quan kiến trúc
81210500.2520.24.72BTham quan kiến trúc
91113250.2520.24.78Thiết kế cảnh quan đô thị
[121DTHIEP] Đoàn Trần Hiệp - 0903516716
11210023.2520.24.71ACấu tạo Kiến trúc 1
21210023.2520.24.71BCấu tạo Kiến trúc 1
31210023.2520.24.72ACấu tạo Kiến trúc 1
41210023.2520.24.72BCấu tạo Kiến trúc 1
51211023.2520.23.71AKiến trúc công nghiệp
61211023.2520.23.71BKiến trúc công nghiệp
71211023.2520.23.72AKiến trúc công nghiệp
81211023.2520.23.72BKiến trúc công nghiệp
91211260.2520.24.67AKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
101211260.2520.24.67BKiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
111211260.2520.24.68Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
121210633.2520.24.71CPBL2: Thiết kế chung cư
[102NVHIEU] Nguyễn Văn Hiệu - 0367997777
11022853.2520.24.15APBL 3: Công nghệ phần mềm
21022933.2520.25.15APBL1: Đồ án lập trình tính toán
31022933.2520.25.99BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
41021263.2520.25.10Toán rời rạc
51021263.2520.25.11Toán rời rạc
61021263.2520.25.12Toán rời rạc
71021263.2520.25.15Toán rời rạc
81020313.2520.23.12ATrí tuệ nhân tạo
91020313.2520.23.12BTrí tuệ nhân tạo
101020313.2520.23.15ATrí tuệ nhân tạo
111020313.2520.23.15BTrí tuệ nhân tạo
121023980.2520.22.10AXử lý ngôn ngữ tự nhiên
131023980.2520.22.10BXử lý ngôn ngữ tự nhiên
141023980.2520.22.15AXử lý ngôn ngữ tự nhiên
151023980.2520.22.15BXử lý ngôn ngữ tự nhiên
[305TTHONG] Trần Thị Hồng - 0973427342
13050670.2520.25.28ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.28BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.33BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.33CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2520.25.69CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2520.25.75ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2520.25.77DTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050011.2520.25.23Vật lý 1
93050011.2520.25.26Vật lý 1
103050011.2520.25.59Vật lý 1
113050641.2520.25.75Vật lý 2
123050641.2520.25.77Vật lý 2
[102DTTHOA] Đỗ Thị Tuyết Hoa - 0935678198
11023740.2520.24.16APBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
21022933.2520.25.10APBL1: Đồ án lập trình tính toán
31022933.2520.25.10BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
41020072.2520.25.10Phương pháp tính
51020072.2520.25.11Phương pháp tính
61020072.2520.25.12Phương pháp tính
71020072.2520.25.15Phương pháp tính
[109HPHOA] Hoàng Phương Hoa - 0935888072
11093560.2520.22.64Quản lý dự án VLXD
[209LTNHOA] Lê Thị Ngọc Hoa - 0985213930
12090101.2520.22.54Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.32ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.32BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.23.81ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.23.81BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.24.86ATư tưởng Hồ Chí Minh
72090101.2520.24.86BTư tưởng Hồ Chí Minh
[217VPHOA] Vương Phương Hoa - 0915156555
12090160.2520.24.68AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.68BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2520.23.27Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.25.23Kinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.25.52Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.25.64Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[209TSHOAN] Trịnh Sơn Hoan - 0795558688
12090150.2520.25.18Triết học Mác - Lênin
[209NVHOAN] Nguyễn Văn Hoàn - 0935522888
12090170.2520.23.72Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.25.02Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.25.27Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[217DAHOANG] Dương Anh Hoàng - 0905878545
12090101.2520.25.15Tư tưởng Hồ Chí Minh
[104MPHOANG] Mã Phước Hoàng - 0905089399
11041630.2520.24.22Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
21041630.2520.24.23Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
31041630.2520.24.24Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
41041620.2520.24.22ANhiệt động kỹ thuật
51041620.2520.24.22BNhiệt động kỹ thuật
61041620.2520.24.23ANhiệt động kỹ thuật
71041620.2520.24.23BNhiệt động kỹ thuật
81041073.2520.24.23APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
91042300.2520.21.22Thực tập tốt nghiệp (N)
101042300.2520.21.23Thực tập tốt nghiệp (N)
111040993.2520.22.22Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11020252.2520.23.16ACông nghệ phần mềm
21020252.2520.23.16BCông nghệ phần mềm
31020252.2520.23.99ACông nghệ phần mềm
41020252.2520.23.99BCông nghệ phần mềm
51020252.2520.24.10ACông nghệ phần mềm
61020252.2520.24.10BCông nghệ phần mềm
71020252.2520.24.11ACông nghệ phần mềm
81020252.2520.24.11BCông nghệ phần mềm
91023703.2520.24.10ALập trình .NET
101023703.2520.24.10BLập trình .NET
111023703.2520.24.11ALập trình .NET
121023703.2520.24.11BLập trình .NET
131023703.2520.24.12ALập trình .NET
141023703.2520.24.12BLập trình .NET
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11092390.2520.22.73Nút giao thông
[102VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0906477283
11022853.2520.24.12APBL 3: Công nghệ phần mềm
21022853.2520.24.13BPBL 3: Công nghệ phần mềm
[109VDHOANG] Võ Đức Hoàng - 0913423223
11093690.2520.22.73PBL 5: Nút giao thông và cầu đi bộ
21092710.2520.23.59Thiết kế đường ô tô
[123NLHOA] Nguyễn Lê Hòa -
11222790.2520.22.87Cơ cấu chấp hành điện
21233530.2520.22.07Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
31222770.2520.22.87Điều khiển hệ phi tuyến
41222770.2520.23.88Điều khiển hệ phi tuyến
51233410.2520.22.08Hệ thống điều khiển
61233930.2520.xx.08Internship (5TC)
71232010.2520.24.07AMạch điện 2
81232010.2520.24.07BMạch điện 2
91233540.2520.22.07ATH Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
101233540.2520.22.07BTH Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
111233420.2520.22.08TH Hệ thống điều khiển
121232830.2520.22.07Thực tập
131233900.2520.22.07Thực tập tốt nghiệp
141233950.2520.21.08Thực tập Tốt nghiệp Điện tử viễn thông_DT
151233940.2520.21.09Thực tập Tốt nghiệp Điện tử viễn thông_VT
161233960.2520.21.07Thực tập Tốt nghiệp Hệ thống nhúng
[999TSHOA] Trương Sơn Hòa - 0945010519
11013530.2520.22.03Trang bị điện-điện tử trong máy bay
[107K] Khoa Hóa -
11079290.2520.xx.48Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21079330.2520.xx.51Capstone Project (Phần 1, TTTN)
[102HHHUNG] Huỳnh Hữu Hưng - 0905444669
11023840.2520.23.11APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
21020373.2520.22.10Xử lý ảnh
31020373.2520.22.15AXử lý ảnh
41020373.2520.22.15BXử lý ảnh
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11103060.2520.23.68AKết cấu thép - phần cơ bản
21103060.2520.23.68BKết cấu thép - phần cơ bản
[106NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11063203.2520.24.43Kỹ năng mềm
21063203.2520.24.44Kỹ năng mềm
[110NTHUNG] Nguyễn Tấn Hưng -
11103280.2520.22.67BPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
21103280.2520.22.69APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
31103070.2520.23.68ATN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
41103070.2520.23.68BTN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[319NTHUNG] Nguyễn Thanh Hưng -
13190260.2520.25.23Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.28Đại số tuyến tính
33190260.2520.25.67Đại số tuyến tính
43190260.2520.25.79Đại số tuyến tính
[111PTHUNG] Phạm Thành Hưng - 0905027206
11111870.2520.25.76Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
21111870.2520.25.77ANgôn ngữ lập trình trong xây dựng
31111870.2520.25.77BNgôn ngữ lập trình trong xây dựng
41113240.2520.24.78Thủy văn đô thị
[110TQHUNG] Trần Quang Hưng - 0947747576
11102773.2520.22.67AKết cấu liên hợp thép - bê tông
21102773.2520.22.67BKết cấu liên hợp thép - bê tông
31102773.2520.22.68AKết cấu liên hợp thép - bê tông
41102773.2520.22.68BKết cấu liên hợp thép - bê tông
51102773.2520.22.69AKết cấu liên hợp thép - bê tông
61102773.2520.22.69BKết cấu liên hợp thép - bê tông
71103060.2520.23.67Kết cấu thép - phần cơ bản
81103280.2520.22.67APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
91103280.2520.22.68BPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
101103070.2520.23.67TN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[413NTDHUONG] Nguyễn Thị Diệu Hương -
14130311.2520.25.20BAnh văn A2.2
[413PTTHUONG] Phạm Thị Thu Hương -
14130311.2520.25.03Anh văn A2.2
24130311.2520.25.10Anh văn A2.2
34130311.2520.25.45Anh văn A2.2
44130311.2520.25.87Anh văn A2.2
[111NVHUONG] Nguyễn Văn Hướng - 0905698831
11111990.2520.23.75Công trình thủy 1
21111990.2520.24.74Công trình thủy 1
31112700.2520.22.75Công trình thủy 2
41112540.2520.22.75Công trình ven bờ biển
51112010.2520.23.75PBL 3: Thiiết kế công trình thủy
61112730.2520.22.75PBL 7: Công trình ven bờ biển
[117NDHUAN] Nguyễn Đình Huấn - 0914151135
11171820.2520.23.81APBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
21170352.2520.23.81Thông gió
[105GQHUY] Giáp Quang Huy - 0905272423
11053700.2520.22.32AĐiện tử công suất nâng cao
21053700.2520.22.32BĐiện tử công suất nâng cao
31053700.2520.22.33AĐiện tử công suất nâng cao
41053700.2520.22.33BĐiện tử công suất nâng cao
51053700.2520.22.34AĐiện tử công suất nâng cao
61053700.2520.22.34BĐiện tử công suất nâng cao
71053730.2520.22.32APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
81053730.2520.22.32BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
[123LQHUY] Lê Quốc Huy - 0912781769
11222660.2520.23.87Đo lường và cảm biến
21223300.2520.23.88Mạch và hệ thống số
31232040.2520.24.07AMạch và hệ thống số
41232040.2520.24.07BMạch và hệ thống số
51232030.2520.24.07AMạch và thiết bị điện tử 1
61232030.2520.24.07BMạch và thiết bị điện tử 1
71233130.2520.22.08Mạng thiết bị
81233570.2520.22.07Mạng thiết bị
91222740.2520.22.87Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
101223420.2520.22.88PBL 4 - Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
111222620.2520.23.88Thực tập nhận thức
[104NQHUY] Nguyễn Quốc Huy - 0934430112
11041720.2520.23.22Lò hơi 2 (K2020)
21041720.2520.23.23Lò hơi 2 (K2020)
31041700.2520.23.22BPBL 2: Lò hơi
41041700.2520.23.23APBL 2: Lò hơi
51041700.2520.23.23BPBL 2: Lò hơi
[101PNQHUY] Phạm Nguyễn Quốc Huy - 0778088572
11012280.2520.24.03ATH Dung sai và kỹ thuật đo
21012280.2520.24.03BTH Dung sai và kỹ thuật đo
31012960.2520.22.01ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
41012960.2520.22.01BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
51012960.2520.22.01CTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
61012960.2520.22.02ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
71012960.2520.22.03ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
81012960.2520.22.03BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
91012960.2520.22.90ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
101012960.2520.22.90BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)
111012590.2520.23.01ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
121012590.2520.23.01BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
131012590.2520.23.01CTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
141012590.2520.23.02ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
151012590.2520.23.02BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
161012590.2520.23.90ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
171012590.2520.23.90BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
181012590.2520.23.90CTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy
[209NTTHUYEN] Nguyễn Thị Thu Huyền -
12090160.2520.24.59Chủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.77Chủ nghĩa Xã hội khoa học
32170020.2520.24.01Kinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.24.39Kinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.24.74Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.25.59Kinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.25.62Kinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.75Kinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.77Kinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.87Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[107TLHUYEN] Trịnh Lê Huyên - 0837879345
11076240.2520.23.51Công nghệ sản xuất bêtông
21076230.2520.23.51BPBL 1: DA nghiên cứu tổng hợp sản phẩm
[109HMHUNG] Hồ Mạnh Hùng - 0917060982
11092940.2520.23.73Công trình hạ tầng ngầm đô thị
21093680.2520.22.73Thiết kế cầu đi bộ
31093100.2520.22.59Thiết kế và thi công cầu nâng cao
[104HNHUNG] Huỳnh Ngọc Hùng -
11041780.2520.22.22Khí động lực học tính toán (CFD)
21041780.2520.22.23Khí động lực học tính toán (CFD)
31041620.2520.24.24Nhiệt động kỹ thuật
41041760.2520.22.22Nhiệt động ứng dụng
51041760.2520.22.23Nhiệt động ứng dụng
61041073.2520.24.22APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
71041930.2520.22.22TN Khí động lực học tính toán (CFD)
81041930.2520.22.23TN Khí động lực học tính toán (CFD)
[111LHUNG] Lê Hùng -
11111840.2520.24.75TN Thủy lực công trình (0.5TC)
[105LKHUNG] Lê Kim Hùng - 0914112526
11053340.2520.23.27ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053340.2520.23.27BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
31053340.2520.23.28ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
41053340.2520.23.28BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
51053500.2520.22.27APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
61053500.2520.22.27BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
71053500.2520.22.28APhương pháp luận nghiên cứu khoa học
81053500.2520.22.28BPhương pháp luận nghiên cứu khoa học
[105NHSHUNG] Nguyễn Hồ Sĩ Hùng - 0978759332
11052410.2520.24.34ACơ sở máy điện
21052410.2520.24.34BCơ sở máy điện
31052460.2520.24.30AMáy điện
41052460.2520.24.30BMáy điện
51053220.2520.24.27APBL 1: Máy điện
61053220.2520.24.27BPBL 1: Máy điện
71051413.2520.24.28AThiết bị điện
81051413.2520.24.28BThiết bị điện
91051413.2520.24.29AThiết bị điện
101051413.2520.24.29BThiết bị điện
111051413.2520.24.30AThiết bị điện
121051413.2520.24.30BThiết bị điện
[109VDHUNG] Võ Duy Hùng - 0983082663
11095110.2520.xx.60Capstone Project (Phần 1, TTTN)-Cầu
21094670.2520.23.62Lập dự án công trình giao thông
31095190.2520.21.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
41095190.2520.21.60Thực tập Tốt nghiệp (X3_Cầu)
[107DTHY] Dương Thế Hy - 0916349834
11077260.2520.22.52Công nghệ sơn
21073670.2520.25.59AHóa đại cương
31073670.2520.25.59BHóa đại cương
41073670.2520.25.75AHóa đại cương
51073670.2520.25.75BHóa đại cương
61075960.2520.23.50AHóa lý polymer cơ sở
71075960.2520.23.50BHóa lý polymer cơ sở
81076840.2520.22.50AHóa lý polymer nâng cao
91076840.2520.22.50BHóa lý polymer nâng cao
101076880.2520.22.50APBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer
[102NTMHY] Nguyễn Thị Minh Hỷ - 0989600306
11023280.2520.25.10Cấu trúc dữ liệu
21023280.2520.25.11Cấu trúc dữ liệu
31221880.2520.23.89Chương trình dịch
41022093.2520.24.13ANgôn ngữ hình thức
51022093.2520.24.13BNgôn ngữ hình thức
61022093.2520.24.15Ngôn ngữ hình thức
71023740.2520.24.99APBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
81022933.2520.25.12APBL1: Đồ án lập trình tính toán
91022933.2520.25.12BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
101021783.2520.23.10AQuản lý dự án CNTT
111021783.2520.23.10BQuản lý dự án CNTT
121021783.2520.23.11AQuản lý dự án CNTT
131021783.2520.23.11BQuản lý dự án CNTT
141021783.2520.23.99AQuản lý dự án CNTT
151021783.2520.23.99BQuản lý dự án CNTT
[101TQKHAI] Trần Quang Khải - 0906565791
11012720.2520.23.05BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
21012010.2520.23.04ATH Kỹ thuật vi điều khiển
31012010.2520.23.04BTH Kỹ thuật vi điều khiển
41012010.2520.23.05ATH Kỹ thuật vi điều khiển
51012010.2520.23.05BTH Kỹ thuật vi điều khiển
61012133.2520.25.06AToán chuyên ngành 1(PPT)
71012133.2520.25.06BToán chuyên ngành 1(PPT)
81012223.2520.23.06AToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
91012223.2520.23.06BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
[305DTKHAN] Đinh Thanh Khẩn - 0935817240
13050660.2520.25.03CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.05ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.38BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.39CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.46BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.48ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.65BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.83ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050011.2520.25.52Vật lý 1
103050011.2520.25.64Vật lý 1
113050011.2520.25.65Vật lý 1
123050641.2520.25.04Vật lý 2
133050641.2520.25.42Vật lý 2
143050641.2520.25.85Vật lý 2
[101K] Khoa Cơ khí -
11014310.2520.xx.01Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21014330.2520.xx.04Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31011293.2520.xx.01Thực tập tốt nghiệp
41011423.2520.22.04Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)
51013320.2520.21.04AThực tập tốt nghiệp (CĐT)
61013320.2520.21.04BThực tập tốt nghiệp (CĐT)
71013320.2520.21.05AThực tập tốt nghiệp (CĐT)
81013320.2520.21.05BThực tập tốt nghiệp (CĐT)
91014370.2520.21.03AThực tập tốt nghiệp (CKHK)
101014370.2520.21.03BThực tập tốt nghiệp (CKHK)
111011293.2520.22.01Thực tập Tốt nghiệp (CTM)
121014390.2520.21.01AThực tập tốt nghiệp (CTM)
131014390.2520.21.01BThực tập tốt nghiệp (CTM)
141014390.2520.21.01CThực tập tốt nghiệp (CTM)
151014390.2520.21.90Thực tập tốt nghiệp (CTM)
[102NTKHOI] Nguyễn Tấn Khôi - 0903511888
11022843.2520.24.10AĐồ họa máy tính (Blended)
21022843.2520.24.10BĐồ họa máy tính (Blended)
31022843.2520.24.11AĐồ họa máy tính (Blended)
41022843.2520.24.11BĐồ họa máy tính (Blended)
51022843.2520.24.12AĐồ họa máy tính (Blended)
61022843.2520.24.12BĐồ họa máy tính (Blended)
71221710.2520.22.88Mạng máy tính (Blended)
81023740.2520.24.16BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
91024020.2520.22.10BPBL 7: Dự án chuyên ngành 2
101022933.2520.25.15BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
111022933.2520.25.16APBL1: Đồ án lập trình tính toán
121222000.2520.22.89Thực tập doanh nghiệp
[117VDNKHOI] Võ Diệp Ngọc Khôi - 09055551684
11171900.2520.23.81An toàn và vệ sinh lao động
21171623.2520.22.81ISO 45001 - Hệ thống quản lý an toàn SKNN
31170011.2520.24.51AMôi trường
41170011.2520.24.51BMôi trường
51170011.2520.25.25AMôi trường
61170011.2520.25.25BMôi trường
[123DQKHOA] Đoàn Quốc Khoa - 0912851456
11222450.2520.24.87ACơ học vật rắn và sóng cơ
21222450.2520.24.87BCơ học vật rắn và sóng cơ
31231970.2520.24.07ATính toán kỹ thuật
41231970.2520.24.07BTính toán kỹ thuật
51231970.2520.24.08ATính toán kỹ thuật
61231970.2520.24.08BTính toán kỹ thuật
71222510.2520.24.87ATN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
81222510.2520.24.87BTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
91222510.2520.24.87CTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
101222510.2520.24.88ATN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
111222510.2520.24.88BTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC)
121233790.2520.25.07ATN Vật lý 1
131233790.2520.25.07BTN Vật lý 1
141233790.2520.25.08ATN Vật lý 1
151233790.2520.25.08BTN Vật lý 1
161222500.2520.24.87ATN Vật lý sóng (0.5TC)
171222500.2520.24.87BTN Vật lý sóng (0.5TC)
181222500.2520.24.88ATN Vật lý sóng (0.5TC)
191222500.2520.24.88BTN Vật lý sóng (0.5TC)
201222500.2520.24.88CTN Vật lý sóng (0.5TC)
211222320.2520.25.87Vật lý 1
221222320.2520.25.88Vật lý 1
231232020.2520.24.08AVật lý 3
241232020.2520.24.08BVật lý 3
251222440.2520.24.87AVật lý sóng
261222440.2520.24.87BVật lý sóng
271222440.2520.24.88AVật lý sóng
281222440.2520.24.88BVật lý sóng
[106PTDKHOA] Phan Trần Đăng Khoa -
11062943.2520.25.38Vật lý bán dẫn (Blended)
21062943.2520.25.39Vật lý bán dẫn (Blended)
31062943.2520.25.40AVật lý bán dẫn (Blended)
41062943.2520.25.40BVật lý bán dẫn (Blended)
[109NTPKHUE] Nguyễn Thị Phương Khuê - 0937499457
11092500.2520.24.59ATN Cơ học đất (0.5TC)
21092500.2520.24.59BTN Cơ học đất (0.5TC)
31092500.2520.24.62ATN Cơ học đất (0.5TC)
41092500.2520.24.62BTN Cơ học đất (0.5TC)
51092500.2520.24.64TN Cơ học đất (0.5TC)
61092500.2520.24.67ATN Cơ học đất (0.5TC)
71092500.2520.24.67BTN Cơ học đất (0.5TC)
81092500.2520.24.68ATN Cơ học đất (0.5TC)
91092500.2520.24.68BTN Cơ học đất (0.5TC)
101092500.2520.24.69ATN Cơ học đất (0.5TC)
111092500.2520.24.69BTN Cơ học đất (0.5TC)
121092500.2520.24.69CTN Cơ học đất (0.5TC)
131092500.2520.24.70ATN Cơ học đất (0.5TC)
141092500.2520.24.73BTN Cơ học đất (0.5TC)
151092500.2520.24.76ATN Cơ học đất (0.5TC)
161092500.2520.24.76BTN Cơ học đất (0.5TC)
171092500.2520.24.77ATN Cơ học đất (0.5TC)
181092500.2520.24.77BTN Cơ học đất (0.5TC)
191092500.2520.24.78ATN Cơ học đất (0.5TC)
201092500.2520.24.78BTN Cơ học đất (0.5TC)
[101NBKIEN] Nguyễn Bá Kiên - 0979593654
11011113.2520.24.17AVật liệu kỹ thuật
21011113.2520.24.17BVật liệu kỹ thuật
31011113.2520.24.18AVật liệu kỹ thuật
41011113.2520.24.18BVật liệu kỹ thuật
51011113.2520.24.21AVật liệu kỹ thuật
61011113.2520.24.21BVật liệu kỹ thuật
71011113.2520.25.20AVật liệu kỹ thuật
81011113.2520.25.20BVật liệu kỹ thuật
91012240.2520.24.01AVật liệu kỹ thuật
101012240.2520.24.01BVật liệu kỹ thuật
111012240.2520.24.02AVật liệu kỹ thuật
121012240.2520.24.02BVật liệu kỹ thuật
131012240.2520.24.90AVật liệu kỹ thuật
141012240.2520.24.90BVật liệu kỹ thuật
151222630.2520.23.87Vật liệu kỹ thuật
[105PVKIEN] Phạm Văn Kiên - 0937956953
11053340.2520.23.30ABảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053340.2520.23.30BBảo vệ rơ le trong hệ thống điện
31053270.2520.23.27BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
41053560.2520.22.28APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
51053560.2520.22.28BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
61053560.2520.22.29APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
71053560.2520.22.29BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
81053540.2520.22.28AƯD SCADA trong kỹ thuật điện
91053540.2520.22.28BƯD SCADA trong kỹ thuật điện
101053540.2520.22.29ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
[109LVLAC] Lê Văn Lạc -
11092230.2520.23.59Mố trụ cầu
[109VHLANG] Võ Hải Lăng - 0905136946
11095120.2520.xx.73Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21095050.2520.xx.59Capstone Project (Phần 1, TTTN)-Đường
31092630.2520.23.59BPBL 4: Thiết kế đường ô tô
41094630.2520.22.59Thực tập công tác kỹ thuật XD CTGT
51095220.2520.21.73Thực tập Tốt nghiệp (CSHT)
61092970.2520.22.73Thực tập tốt nghiệp (HT giao thông đô thị)
71095200.2520.21.59Thực tập Tốt nghiệp (X3_Đường)
81095200.2520.21.60Thực tập Tốt nghiệp (X3_Đường)
[104BTHLAN] Bùi Thị Hương Lan -
11042290.2520.25.25Chính sách và quy định trong ngành năng lượng
21041073.2520.24.22BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
[109CVLAM] Cao Văn Lâm - 0789479888
11094720.2520.23.62Hệ thống quản lý chất luợng
21094800.2520.22.62PBL ứng dụng BIM trong quản lý dự án
31094690.2520.23.62ứng dụng BIM trong thiết kế hạ tầng
[109HTLAM] Hoàng Trọng Lâm - 0987700330
11094730.2520.23.62Kinh tế và Quản lý dự án xây dựng
21092620.2520.23.59APBL 3: Thiết kế cầu
31092620.2520.23.59BPBL 3: Thiết kế cầu
41092610.2520.23.59Thiết kế cầu
51091123.2520.22.59Thực tập Tốt nghiệp Cầu
[105LHLAM] Lê Hồng Lâm - 0935310173
11053480.2520.23.29Anh văn chuyên ngành
21053480.2520.23.30Anh văn chuyên ngành
31053530.2520.22.27AChất lượng điện năng
41053530.2520.22.27BChất lượng điện năng
51053530.2520.22.29AChất lượng điện năng
61053530.2520.22.29BChất lượng điện năng
71053270.2520.23.29APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
81051473.2520.23.29APhần điện trong NM điện & TBA
91051473.2520.23.29BPhần điện trong NM điện & TBA
[119NDLAM] Nguyễn Đình Lâm - 0989078015
11075270.2520.22.52Ăn mòn và bảo vệ kim loại trong công nghệ dầu khí
21076500.2520.22.48Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
31076500.2520.22.54Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
41070643.2520.22.52Thiết bị dầu khí
51077240.2520.22.52Tối ưu hóa năng lượng
[217NPLE] Nguyễn Phi Lê - 0905225698
12090101.2520.23.59ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.59BTư tưởng Hồ Chí Minh
[416NTDLE] Nguyễn Trần Dạ Lê - 0935453807
11222290.2520.25.89Tiếng Pháp 2
21222400.2520.24.89Tiếng Pháp 4
[103LDLICH] Lưu Đức Lịch - 0945145376
11030753.2520.23.20AHệ thống truyền lực ôtô
21030753.2520.23.20BHệ thống truyền lực ôtô
31033870.2520.23.20APBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
41033860.2520.23.20ATruyền động tự động ô tô
51033860.2520.23.20BTruyền động tự động ô tô
[217HTKLIEN] Hoàng Thị Kim Liên - 0917779327
12090160.2520.24.21AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.21BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.23AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.23BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52090160.2520.24.50AChủ nghĩa Xã hội khoa học
62090160.2520.24.50BChủ nghĩa Xã hội khoa học
72090160.2520.24.67AChủ nghĩa Xã hội khoa học
82090160.2520.24.67BChủ nghĩa Xã hội khoa học
92090160.2520.24.71AChủ nghĩa Xã hội khoa học
102090160.2520.24.71BChủ nghĩa Xã hội khoa học
112090160.2520.24.81AChủ nghĩa Xã hội khoa học
122090160.2520.24.81BChủ nghĩa Xã hội khoa học
132090160.2520.24.88Chủ nghĩa Xã hội khoa học
[305MTKLIEN] Mai Thị Kiều Liên - 0704482369
13050670.2520.25.19CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.27ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.27BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.32BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050670.2520.25.33ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
63050670.2520.25.69ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
73050670.2520.25.69BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
83050011.2520.25.25Vật lý 1
93050011.2520.25.50Vật lý 1
103050011.2520.25.73Vật lý 1
113050641.2520.25.20Vật lý 2
123050641.2520.25.86Vật lý 2
[305PLIEN] Phan Liễn - 0905404506
13050660.2520.25.22BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.23ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.43ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.43BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.54BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.59ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.90ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.90BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
[109CTLINH] Châu Trường Linh - 0913422267
11093700.2520.22.73Thí nghiệm và kiểm định công trình hạ tầng kỹ thuậ
21093120.2520.22.59Tin học ứng dụng cầu đường nâng cao
31093250.2520.22.59Vật liệu mới trong CTGT
41093720.2520.22.73Vật liệu mới trong xây dựng công trình HTKT
[110NKLINH] Nguyễn Khánh Linh - 0934789444
11102080.2520.24.64Máy xây dựng
21103080.2520.23.67Máy xây dựng
31103080.2520.23.68AMáy xây dựng
41103080.2520.23.68BMáy xây dựng
51103080.2520.23.69AMáy xây dựng
61103080.2520.23.69BMáy xây dựng
71102113.2520.22.67Thực tập Tốt nghiệp
81102113.2520.xx.67Thực tập Tốt nghiệp
91103800.2520.21.67Thực tập Tốt nghiệp
101103800.2520.21.68Thực tập Tốt nghiệp
111103800.2520.21.69Thực tập Tốt nghiệp
[999TNLINH] Trần Ngọc Linh -
11013540.2520.22.03Các hệ thống trên máy bay
[104TTMLINH] Trần Thị Mỹ Linh - 0979036083
11041690.2520.23.23Thực tập nhiệt - lạnh 2
21041463.2520.22.23Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)
[106TVLIC] Trần Văn Líc - 0706145815
11232200.2520.23.08ATH Kiến trúc máy tính
21232200.2520.23.08BTH Kiến trúc máy tính
31063000.2520.23.38ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
41063000.2520.23.38BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
51063000.2520.23.39ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
61063000.2520.23.39BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
71063000.2520.23.40ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
81063000.2520.23.40BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
91063000.2520.23.41ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)
101232260.2520.23.08ATH Mạng máy tính - truyền thông
111232260.2520.23.08BTH Mạng máy tính - truyền thông
121233140.2520.22.08TH Mạng thiết bị
131233580.2520.22.07ATH Mạng thiết bị
141233580.2520.22.07BTH Mạng thiết bị
151062970.2520.23.38ATN thông tin số
161062970.2520.23.38BTN thông tin số
171062970.2520.23.39ATN thông tin số
181062970.2520.23.39BTN thông tin số
191062970.2520.23.40ATN thông tin số
201062970.2520.23.40BTN thông tin số
211062970.2520.23.41ATN thông tin số
221062970.2520.23.41BTN thông tin số
[413DTXLOAN] Đoàn Thanh Xuân Loan -
14130311.2520.25.11Anh văn A2.2
[107DTTLOAN] Đoàn Thị Thu Loan - 0935884986
11073583.2520.25.50AHóa hữu cơ
21073583.2520.25.50BHóa hữu cơ
31073583.2520.25.51AHóa hữu cơ
41073583.2520.25.51BHóa hữu cơ
51073583.2520.25.52AHóa hữu cơ
61073583.2520.25.52BHóa hữu cơ
71070783.2520.23.50APhân tích Polymer
81070783.2520.23.50BPhân tích Polymer
[103NTKLOAN] Nguyễn Thị Kim Loan - 0903565199
11080700.2520.25.60Cơ lý thuyết
21080700.2520.25.68Cơ lý thuyết
31080700.2520.25.69Cơ lý thuyết
41080700.2520.25.75Cơ lý thuyết
51080411.2520.25.62Cơ lý thuyết 1
61034610.2520.22.26Quản lý dự án
[107NTTLOAN] Nguyễn Thị Trúc Loan - 0964719599
11075020.2520.22.45CN Chế biến cây nhiệt đới
21072943.2520.23.45AKỹ thuật bao bì thực phẩm
31072943.2520.23.45BKỹ thuật bao bì thực phẩm
41072943.2520.23.46Kỹ thuật bao bì thực phẩm
51075850.2520.23.45ANguyên lý bảo quản thực phẩm
61075850.2520.23.45BNguyên lý bảo quản thực phẩm
71075850.2520.23.46ANguyên lý bảo quản thực phẩm
81075850.2520.23.46BNguyên lý bảo quản thực phẩm
91075860.2520.23.45APBL 2: sản xuất và bao gói
101073360.2520.24.45APhát triển sản phẩm thực phẩm
111073360.2520.24.45BPhát triển sản phẩm thực phẩm
121073360.2520.24.46APhát triển sản phẩm thực phẩm
131073360.2520.24.46BPhát triển sản phẩm thực phẩm
141073360.2520.24.47APhát triển sản phẩm thực phẩm
151073360.2520.24.47BPhát triển sản phẩm thực phẩm
[111DVLONG] Đoàn Viết Long - 0983444122
11112350.2520.22.73Thi công công trình cấp thoát nước
[117PDLONG] Phạm Đình Long -
11171720.2520.24.81ATH Quan trắc môi trường(1TC)
21171720.2520.24.81BTH Quan trắc môi trường(1TC)
31171720.2520.24.81CTH Quan trắc môi trường(1TC)
41171760.2520.24.79ATH Xử lý nước cấp (1TC)
51171760.2520.24.79BTH Xử lý nước cấp (1TC)
61170833.2520.22.79Thực tập Tốt nghiệp (MT)
71170933.2520.22.81Thực tập Tốt nghiệp (QLMT)
[103PTLONG] Phan Thành Long - 0979674504
11220970.2520.23.87Cơ học chất lỏng và ứng dụng
21033190.2520.24.22AMáy thủy khí
31033190.2520.24.22BMáy thủy khí
41033310.2520.24.17AMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
51033310.2520.24.17BMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
61034410.2520.22.18BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
71034410.2520.22.19APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
81034770.2520.22.19Thủy khí động lực học nâng cao
91034400.2520.22.19Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
[103TXLONG] Trịnh Xuân Long - 0812224246
11032792.2520.25.22Cơ học kỹ thuật (Blended)
21032792.2520.25.23Cơ học kỹ thuật (Blended)
31032150.2520.24.71ACơ lý thuyết (Blended)
41032150.2520.24.71BCơ lý thuyết (Blended)
51032150.2520.24.72ACơ lý thuyết (Blended)
61032150.2520.24.72BCơ lý thuyết (Blended)
71033290.2520.24.21Nguyên lý máy
81033070.2520.24.02ASức bền vật liệu (Blended)
91033070.2520.24.02BSức bền vật liệu (Blended)
101033070.2520.24.90ASức bền vật liệu (Blended)
111033070.2520.24.90BSức bền vật liệu (Blended)
[108LVLUOC] Lê Văn Lược -
11032790.2520.25.03Vẽ kỹ thuật cơ khí
21032790.2520.25.90Vẽ kỹ thuật cơ khí
[103TVLUAN] Trần Văn Luận -
11034190.2520.22.21Công nghệ lắp đặt và sửa chữa hệ động lực
21034180.2520.22.21Công nghệ thông gió và điều hòa KK trên tàu thủy
31033670.2520.23.21Hệ thống động lực công trình nổi
41033680.2520.23.21PBL 2: Thiết kế hệ động lực tàu thủy
[111NCLUYEN] Nguyễn Công Luyến - 0935072227
11112240.2520.23.77AKết cấu bêtông cốt thép công trình
21112240.2520.23.77BKết cấu bêtông cốt thép công trình
31112160.2520.23.77APBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
41112160.2520.23.77BPBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
51112510.2520.22.77APBL 6. Tin học trong xây dựng
61112510.2520.22.77BPBL 6. Tin học trong xây dựng
71113460.2520.22.78PBL 6: Tự động hóa trong thiết kế xây dựng
81113310.2520.23.78Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[305DVLU] Dụng Văn Lữ - 0935117206
13050011.2520.25.27Vật lý 1
23050011.2520.25.28Vật lý 1
33050011.2520.25.29Vật lý 1
43050641.2520.25.05Vật lý 2
53050641.2520.25.38Vật lý 2
63050641.2520.25.39Vật lý 2
[101CMLUC] Châu Mạnh Lực - 0913469718
11012940.2520.22.01ATrang bị công nghệ
21012940.2520.22.01BTrang bị công nghệ
31012940.2520.22.02Trang bị công nghệ
41012940.2520.22.90ATrang bị công nghệ
51012940.2520.22.90BTrang bị công nghệ
[101NDLUC] Nguyễn Đắc Lực - 0903577754
11010152.2520.24.19AROBOT Công nghiệp
21010152.2520.24.19BROBOT Công nghiệp
31010152.2520.24.20AROBOT Công nghiệp
41010152.2520.24.20BROBOT Công nghiệp
[105NTLUC] Nguyễn Thế Lực -
11232950.2520.22.08TH Hệ thống năng lượng điện
21232950.2520.22.09TH Hệ thống năng lượng điện
31051463.2520.23.27AThực tập công nhân
41051463.2520.23.27BThực tập công nhân
51051463.2520.23.28AThực tập công nhân
61051463.2520.23.28BThực tập công nhân
[121DHRLY] Đỗ Hoàng Rong Ly - 0905922966
11211003.2520.23.71ALịch sử kiến trúc Phương Tây
21211003.2520.23.71BLịch sử kiến trúc Phương Tây
31211003.2520.23.72ALịch sử kiến trúc Phương Tây
41211003.2520.23.72BLịch sử kiến trúc Phương Tây
51211163.2520.22.71APBL 7: Quy hoạch đô thị
[102NTXLY] Nguyễn Thế Xuân Ly - 0975368874
11223130.2520.22.89Điện toán đám mây
21020292.2520.24.16AMạng máy tính
31020292.2520.24.16BMạng máy tính
41020292.2520.24.99AMạng máy tính
51020292.2520.24.99BMạng máy tính
61023740.2520.24.99CPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
71023900.2520.23.16BPBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
81223120.2520.22.89Thiết kế hệ thống mạng
[107TNLY] Tạ Ngọc Ly -
11075620.2520.23.48BPBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
21076830.2520.22.48Thiết bị trong CNSH
31076830.2520.22.54Thiết bị trong CNSH
41076490.2520.22.48ATối ưu hóa quá trình sản xuất
51076490.2520.22.48BTối ưu hóa quá trình sản xuất
61076490.2520.22.54Tối ưu hóa quá trình sản xuất
[104NPMANH] Ngô Phi Mạnh - 0905958409
11041800.2520.22.22APBL 5: Kỹ thuật sấy
21041800.2520.22.22BPBL 5: Kỹ thuật sấy
31041800.2520.22.23PBL 5: Kỹ thuật sấy
[106LTPMAI] Lê Thị Phương Mai - 0906576085
11063770.2520.22.38AMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
21063770.2520.22.38BMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
31063770.2520.22.39AMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
41063770.2520.22.39BMạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
51063770.2520.22.40Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
61232880.2520.22.09TH Truyền thông không dây (0.5TC)
71232850.2520.22.09Truyền thông không dây
81063320.2520.24.40AXác suất thống kê ứng dụng
91063320.2520.24.40BXác suất thống kê ứng dụng
101063320.2520.24.41AXác suất thống kê ứng dụng
111063320.2520.24.41BXác suất thống kê ứng dụng
121063320.2520.24.41AXác suất thống kê ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
[105NHMAI] Nguyễn Hoàng Mai -
11053800.2520.22.32AĐiều khiển robot công nghiệp
21053800.2520.22.32BĐiều khiển robot công nghiệp
31053800.2520.22.33AĐiều khiển robot công nghiệp
41053800.2520.22.33BĐiều khiển robot công nghiệp
51053800.2520.22.34AĐiều khiển robot công nghiệp
61053800.2520.22.34BĐiều khiển robot công nghiệp
71053810.2520.22.32AHệ thống phi tuyến
81053810.2520.22.32BHệ thống phi tuyến
91052470.2520.24.27BMạch điện tử tương tự và số
101052470.2520.24.28AMạch điện tử tương tự và số
111052470.2520.24.28BMạch điện tử tương tự và số
121053150.2520.24.32BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[117TVCMAI] Trần Vũ Chi Mai - 0935000414
11172570.2520.xx.79Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21171770.2520.24.79AMạng lưới cấp nước
31171770.2520.24.79BMạng lưới cấp nước
41171780.2520.24.79APBL 1: Quy hoạch cấp nước
51171870.2520.23.79Tiếng anh chuyên ngành (MT)
[210LTHMINH] Lê Thị Hoàng Minh -
12100010.2520.24.54Pháp luật đại cương
22100010.2520.25.01Pháp luật đại cương
[104NDMINH] Nguyễn Đức Minh -
11041690.2520.23.22Thực tập nhiệt - lạnh 2
21041463.2520.22.22Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)
[107NHMINH] Nguyễn Hoàng Minh -
11076450.2520.22.48Công nghệ enzyme
21079060.2520.23.54Công nghệ enzyme trong y học
31076470.2520.22.48Công nghệ protein tái tổ hợp
41076470.2520.22.54Công nghệ protein tái tổ hợp
51070153.2520.23.48AKT Phân tích trong CN sinh học
61070153.2520.23.48BKT Phân tích trong CN sinh học
71075490.2520.24.48BPBL 2: Thiết kế sản phẩm
81072833.2520.22.48Thực tập Tốt nghiệp (SH)
[101NLMINH] Nguyễn Lê Minh - 0983160004
11012010.2520.23.04CTH Kỹ thuật vi điều khiển
21012010.2520.23.06ATH Kỹ thuật vi điều khiển
31012310.2520.24.05ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012310.2520.24.05BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012310.2520.24.06ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
61012310.2520.24.06BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
71012400.2520.24.04ATH Truyền động thủy khí
81012400.2520.24.04BTH Truyền động thủy khí
91012400.2520.24.04CTH Truyền động thủy khí
101012400.2520.24.05ATH Truyền động thủy khí
111012400.2520.24.05BTH Truyền động thủy khí
121012400.2520.24.06ATH Truyền động thủy khí
131012400.2520.24.06BTH Truyền động thủy khí
141012710.2520.23.04AThực tập công nhân cơ điện tử
151012710.2520.23.04BThực tập công nhân cơ điện tử
161012710.2520.23.05AThực tập công nhân cơ điện tử
171012710.2520.23.05BThực tập công nhân cơ điện tử
[101NTMINH] Nguyễn Tấn Minh - 0905231232
11012260.2520.22.01Thực tập kỹ thuật (CTM)
[103NVMINH] Nguyễn Văn Minh -
11033650.2520.23.21Kết cấu công trình nổi
21033330.2520.24.21KT an toàn & bảo hộ LĐ trong nhà máy đóng tàu
31034230.2520.22.21PBL 4: Thiết kế hệ thống đường ống
41034200.2520.22.21Tính toán và công nghệ lắp ráp đường ống
[319PTDMINH] Phan Trần Đức Minh -
13190041.2520.25.83AXác suất thống kê
23190041.2520.25.83BXác suất thống kê
33190041.2520.25.86AXác suất thống kê
43190041.2520.25.86BXác suất thống kê
[109TDMINH] Trần Đình Minh -
11093090.2520.22.62Dữ liệu lớn trong XD
21094680.2520.23.62PBL ứng dụng BIM trong lập dự án
31093110.2520.22.59APBL7: Thiết kế và thi công cầu nâng cao
41093820.2520.25.62ATH Toán ứng dụng 1
51093820.2520.25.62BTH Toán ứng dụng 1
[106VTMINH] Võ Tuấn Minh -
11063243.2520.24.38ALý thuyết mạch điện tử 2
21063243.2520.24.38BLý thuyết mạch điện tử 2
31063243.2520.24.39ALý thuyết mạch điện tử 2
41063243.2520.24.39BLý thuyết mạch điện tử 2
51063243.2520.24.42ALý thuyết mạch điện tử 2
61063243.2520.24.42BLý thuyết mạch điện tử 2
[319PQMUOI] Phạm Quý Mười - 0904169124
13190121.2520.25.03Giải tích 2
23190121.2520.25.16Giải tích 2
33190121.2520.25.27Giải tích 2
41231960.2520.24.07AToán chuyên ngành
51231960.2520.24.07BToán chuyên ngành
[107DNTMY] Đoàn Ngọc Trà My - 0777046721
11075490.2520.24.48APBL 2: Thiết kế sản phẩm
21070173.2520.22.54Thực tập Công nhân (SH)
[109NVMY] Nguyễn Văn Mỹ - 0903509529
11094810.2520.22.62Công nghệ thi công
[110PMY] Phạm Mỹ -
11103100.2520.23.69APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
21103290.2520.22.68BPBL 8 - Thi công công trình ngầm
31103290.2520.22.69BPBL 8 - Thi công công trình ngầm
[414THMY] Thiều Hoàng Mỹ -
14130311.2520.25.32AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.32BAnh văn A2.2
34130311.2520.25.33AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.33BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.42AAnh văn A2.2
64130311.2520.25.42BAnh văn A2.2
74130311.2520.25.71Anh văn A2.2
84130120.2520.24.52BAnh văn B1.1
[107DTHNAM] Đoàn Thị Hoài Nam - 0368954711
11073583.2520.25.48AHóa hữu cơ
21073583.2520.25.48BHóa hữu cơ
31073583.2520.25.54Hóa hữu cơ
41075620.2520.23.54APBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
51075620.2520.23.54BPBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
61076420.2520.23.48APhương pháp kiểm nghiệm vi sinh
71076420.2520.23.48BPhương pháp kiểm nghiệm vi sinh
81070173.2520.22.48Thực tập Công nhân (SH)
[109HPNAM] Huỳnh Phương Nam - 0914000357
11092810.2520.23.64Anh văn CN VLXD
21093060.2520.23.64Toán CN 2: Quy hoạch thực nghiệm
[106LHNAM] Lê Hồng Nam - 0905888809
11064350.2520.xx.38Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21064370.2520.xx.44Capstone Project (Phần 1, TTTN)
31061940.2520.24.38Kiến tập nghề nghiệp
41061940.2520.24.39AKiến tập nghề nghiệp
51061940.2520.24.39BKiến tập nghề nghiệp
61061940.2520.24.40AKiến tập nghề nghiệp
71061940.2520.24.40BKiến tập nghề nghiệp
81061940.2520.24.41AKiến tập nghề nghiệp
91061940.2520.24.41BKiến tập nghề nghiệp
101061940.2520.24.43AKiến tập nghề nghiệp
111061940.2520.24.43BKiến tập nghề nghiệp
121061940.2520.24.44AKiến tập nghề nghiệp
131061940.2520.24.44BKiến tập nghề nghiệp
141062043.2520.23.38AThực tập công nhân
151062043.2520.23.38BThực tập công nhân
161062043.2520.23.39Thực tập công nhân
171062043.2520.23.40AThực tập công nhân
181062043.2520.23.40BThực tập công nhân
191062043.2520.23.40CThực tập công nhân
201062043.2520.23.41Thực tập công nhân
211063470.2520.23.44AThực tập công nhân (KTMT)
221063470.2520.23.44BThực tập công nhân (KTMT)
[101LHNAM] Lê Hoài Nam - 0906309302
11013130.2520.22.04AKỹ thuật thiết kế robot
21013130.2520.22.04BKỹ thuật thiết kế robot
31013130.2520.22.05Kỹ thuật thiết kế robot
41013130.2520.22.06AKỹ thuật thiết kế robot
51013130.2520.22.06BKỹ thuật thiết kế robot
61012243.2520.24.04APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
71012243.2520.24.05BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
81010152.2520.23.04AROBOT Công nghiệp
91010152.2520.23.04BROBOT Công nghiệp
101010152.2520.23.05AROBOT Công nghiệp
111010152.2520.23.05BROBOT Công nghiệp
121010152.2520.23.06ROBOT Công nghiệp
131013170.2520.22.04ATư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
141013170.2520.22.04BTư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
151013170.2520.22.05Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
161013170.2520.22.06ATư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
171013170.2520.22.06BTư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
181013030.2520.22.03Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
[107PCNAM] Phạm Cẩm Nam - 0987873154
11073431.2520.25.03AHóa đại cương
21073431.2520.25.03BHóa đại cương
31073670.2520.25.60Hóa đại cương
41076140.2520.23.51Hóa lý silicate 2
51077090.2520.22.51Men tráng kim loại
61076160.2520.23.51Thiết bị nhiệt 2
71077050.2520.22.51Thiết bị nhiệt nâng cao
[109PHNAM] Phan Hoàng Nam - 0931225799
11094710.2520.23.62TN Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2(0.5)
21094700.2520.23.62Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2
31094620.2520.24.62Toán CN trong trí tuệ nhân tạo 1
[103TVNAM] Trần Văn Nam - 0913477045
11030393.2520.22.17Động cơ tăng áp
21033640.2520.23.21Động cơ tàu thủy
31031590.2520.24.18ANguyên lý động cơ
41031590.2520.24.18BNguyên lý động cơ
51033820.2520.24.20ANguyên lý động cơ đốt trong
61033820.2520.24.20BNguyên lý động cơ đốt trong
71033470.2520.23.18APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
81033470.2520.23.18BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
[209DTHNGA] Đỗ Thị Hằng Nga -
12090170.2520.23.11ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.11BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.20Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.23.40ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.23.40BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.24.64ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
72090170.2520.24.64BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
82090170.2520.25.01Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
92090170.2520.25.06Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[111TTNGA] Tô Thúy Nga -
11113420.2520.22.78Thiết kế và quản lý HT hạ tầng đô thị thông minh
21111820.2520.22.77Thủy lực công trình (Blended)
31111262.2520.24.59AThủy văn
41111262.2520.24.59BThủy văn
[101NTNGHI] Ngô Thanh Nghị - 0905872213
11013090.2520.22.04ALập trình PLC nâng cao
21013090.2520.22.04BLập trình PLC nâng cao
31013090.2520.22.05Lập trình PLC nâng cao
41013090.2520.22.06ALập trình PLC nâng cao
51013090.2520.22.06BLập trình PLC nâng cao
61012620.2520.23.02APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
71013110.2520.22.04AThiết kế IoT và ứng dụng
81013110.2520.22.04BThiết kế IoT và ứng dụng
91013110.2520.22.05Thiết kế IoT và ứng dụng
101013110.2520.22.06AThiết kế IoT và ứng dụng
111013110.2520.22.06BThiết kế IoT và ứng dụng
[413HTBNGOC] Huỳnh Thị Bích Ngọc - 0905170802
14130311.2520.25.27Anh văn A2.2
24130311.2520.25.28Anh văn A2.2
34130311.2520.25.30Anh văn A2.2
44130311.2520.25.38Anh văn A2.2
[121NHNGOC] Nguyễn Hồng Ngọc -
11211133.2520.22.72AChuyên đề phân tích định lượng trong KT và QHĐT
21211133.2520.22.72BChuyên đề phân tích định lượng trong KT và QHĐT
31211053.2520.23.71ANgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
41211053.2520.23.71BNgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
51211053.2520.23.72ANgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
61211053.2520.23.72BNgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
71211163.2520.22.71BPBL 7: Quy hoạch đô thị
81211163.2520.22.72BPBL 7: Quy hoạch đô thị
91210663.2520.23.71Quy hoạch địa điểm
[107NTTNGOC] Nguyễn Thị Tuyết Ngọc - 0703441489
11075190.2520.25.50ATN hóa hữu cơ
21075190.2520.25.50BTN hóa hữu cơ
31075190.2520.25.52ATN hóa hữu cơ
41075190.2520.25.52BTN hóa hữu cơ
51075190.2520.25.52CTN hóa hữu cơ
61075400.2520.24.48ATN Hóa lý 2
71075400.2520.24.48BTN Hóa lý 2
81075400.2520.24.50ATN Hóa lý 2
91075400.2520.24.50BTN Hóa lý 2
101075400.2520.24.51ATN Hóa lý 2
111075400.2520.24.51BTN Hóa lý 2
121075400.2520.24.52ATN Hóa lý 2
131075400.2520.24.52BTN Hóa lý 2
141075400.2520.24.52CTN Hóa lý 2
[109PVNGOC] Phạm Văn Ngọc - 0869400900
11092490.2520.24.62ACơ học đất
21092490.2520.24.62BCơ học đất
31092490.2520.24.68ACơ học đất
41092490.2520.24.68BCơ học đất
51092490.2520.24.76ACơ học đất
61092490.2520.24.76BCơ học đất
71092490.2520.24.78ACơ học đất
81092490.2520.24.78BCơ học đất
91093790.2520.22.69ANền móng nâng cao
101093790.2520.22.69BNền móng nâng cao
[121LPNGUYEN] Lê Phong Nguyên - 0903505906
11211043.2520.23.71CPBL 4: Thiết kế khách sạn (Blended)
21210633.2520.24.71BPBL2: Thiết kế chung cư (Blended)
[118NHNGUYEN] Nguyễn Hồng Nguyên - 0985568748
14130463.2520.24.85AAnh văn CN QLCN
24130463.2520.24.85BAnh văn CN QLCN
34130463.2520.24.86Anh văn CN QLCN
41182550.2520.23.16Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2520.23.33AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2520.23.33BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
71182550.2520.23.34AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
81182550.2520.23.34BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
91033410.2520.23.19AKỹ năng khởi nghiệp
101033410.2520.23.19BKỹ năng khởi nghiệp
111182890.2520.23.85Lý thuyết lãnh đạo
121182890.2520.23.96Lý thuyết lãnh đạo
131182870.2520.23.96Quản trị tồn kho
141183150.2520.22.85AThiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
151183150.2520.22.85BThiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
[118NTTNGUYEN] Nguyễn Thị Thảo Nguyên - 0905881711
11182190.2520.25.83Kinh tế học
21182190.2520.25.84Kinh tế học
31182213.2520.24.83ALập và thẩm định dự án đầu tư
41182213.2520.24.83BLập và thẩm định dự án đầu tư
51182220.2520.24.83APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
61182220.2520.24.83BPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
[102NVNGUYEN] Nguyễn Văn Nguyên - 0903577986
11023890.2520.23.16ATH Lập trình mạng (0.5TC)
21023890.2520.23.16BTH Lập trình mạng (0.5TC)
31023890.2520.23.99ATH Lập trình mạng (0.5TC)
41023890.2520.23.99BTH Lập trình mạng (0.5TC)
51221740.2520.23.89Thực tập công nhân
[121PANGUYEN] Phan Ánh Nguyên - 0905818195
11211230.2520.25.72BĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211043.2520.23.72BPBL 4: Thiết kế khách sạn
31211033.2520.23.71Vật lý công trình xây dựng 3
41211033.2520.23.72AVật lý công trình xây dựng 3
51211033.2520.23.72BVật lý công trình xây dựng 3
[107NTMNGUYET] Nguyễn Thị Minh Nguyệt - 0935873198
11075900.2520.22.45ATN CN sản xuất các sản phẩm lên men
21075900.2520.22.45BTN CN sản xuất các sản phẩm lên men
31075900.2520.22.46ATN CN sản xuất các sản phẩm lên men
41075900.2520.22.46BTN CN sản xuất các sản phẩm lên men
51073683.2520.25.45ATN vi sinh đại cương
61073683.2520.25.45BTN vi sinh đại cương
71073683.2520.25.46ATN vi sinh đại cương
81073683.2520.25.46BTN vi sinh đại cương
91073683.2520.25.47ATN vi sinh đại cương
101073683.2520.25.47BTN vi sinh đại cương
111073700.2520.24.45ATN vi sinh thực phẩm
121073700.2520.24.45BTN vi sinh thực phẩm
131073700.2520.24.46ATN vi sinh thực phẩm
141073700.2520.24.46BTN vi sinh thực phẩm
151073700.2520.24.47ATN vi sinh thực phẩm
161073700.2520.24.47BTN vi sinh thực phẩm
[209TANGUYET] Từ Ánh Nguyệt -
12090170.2520.23.26Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.39Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.23.71Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.25.28Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.29Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[414TTTNHA] Trần Thị Thanh Nhã -
14130311.2520.25.48BAnh văn A2.2
24130311.2520.25.60Anh văn A2.2
[101NPTNHAN] Nguyễn Phạm Thế Nhân - 0905969475
11012620.2520.23.90APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
21012970.2520.22.02APBL 4: Thiết kế máy công cụ
31013570.2520.22.03BPBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
41012133.2520.24.01AToán chuyên ngành 1(PPT)
51012133.2520.24.01BToán chuyên ngành 1(PPT)
61012230.2520.23.01Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
71012230.2520.23.02Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
81012230.2520.23.90Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
91012950.2520.22.01Aứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
101012950.2520.22.01Bứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
111012950.2520.22.02ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
121012950.2520.22.90Aứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
131012950.2520.22.90Bứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
141013670.2520.22.03ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
[107DMNHAT] Đặng Minh Nhật - 84913486813
11075410.2520.24.45AHóa sinh thực phẩm
21075410.2520.24.45BHóa sinh thực phẩm
31075410.2520.24.46AHóa sinh thực phẩm
41075410.2520.24.46BHóa sinh thực phẩm
51075410.2520.24.47AHóa sinh thực phẩm
61075410.2520.24.47BHóa sinh thực phẩm
71073630.2520.24.45Thống kê ứng dụng
81073630.2520.24.46AThống kê ứng dụng
91073630.2520.24.46BThống kê ứng dụng
[101LDMNHAT] Lê Đình Minh Nhật -
11012303.2520.24.06AKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
21012303.2520.24.06BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử
31012310.2520.24.04ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
41012310.2520.24.04BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
51012310.2520.24.04CTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
[413LTNHI] Lê Thị Nhi -
14130311.2520.25.26AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.26BAnh văn A2.2
34130311.2520.25.29AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.29BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.41Anh văn A2.2
64130311.2520.25.67Anh văn A2.2
74130311.2520.25.68Anh văn A2.2
84130311.2520.25.69Anh văn A2.2
94130311.2520.25.70Anh văn A2.2
104130311.2520.25.72Anh văn A2.2
114130311.2520.25.83Anh văn A2.2
124130311.2520.25.84Anh văn A2.2
[105NTANHI] Nguyễn Thị Ái Nhi -
11051373.2520.24.27ALý thuyết Mạch điện 2
21051373.2520.24.27BLý thuyết Mạch điện 2
31051373.2520.24.28ALý thuyết Mạch điện 2
41051373.2520.24.28BLý thuyết Mạch điện 2
51051373.2520.24.29ALý thuyết Mạch điện 2
61051373.2520.24.29BLý thuyết Mạch điện 2
71051373.2520.24.30ALý thuyết Mạch điện 2
81051373.2520.24.30BLý thuyết Mạch điện 2
91053220.2520.24.30APBL 1: Máy điện
101053220.2520.24.30BPBL 1: Máy điện
[101DQNHU] Đinh Quỳnh Như -
11010353.2520.23.06Cảm biến công nghiệp
21012720.2520.23.06BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
[113LTKOANH] Lê Thị Kim Oanh -
11231990.2520.24.07Kinh tế học
21231990.2520.24.08AKinh tế học
31231990.2520.24.08BKinh tế học
41182550.2520.23.15Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182500.2520.25.85AKinh tế vi mô
61182500.2520.25.85BKinh tế vi mô
71182500.2520.25.86Kinh tế vi mô
81182840.2520.23.85APBL 2: Phát triển sản phẩm
91230280.2520.23.07Quản lý dự án
101230280.2520.23.08Quản lý dự án
111222880.2520.23.88Quản lý dự án công nghiệp
121182850.2520.23.86Quản trị dự án công nghiệp
131182850.2520.23.96Quản trị dự án công nghiệp
[111NTPHAT] Nguyễn Thành Phát -
11112500.2520.22.77Mô hình toán ngập lụt đô thị
21111262.2520.24.62AThủy văn
31111262.2520.24.62BThủy văn
41111262.2520.24.75Thủy văn
51111960.2520.24.74Thủy văn công trình
61113260.2520.24.78ATN Thủy văn đô thị (1 TC)
71113260.2520.24.78BTN Thủy văn đô thị (1 TC)
81111970.2520.24.74TT Thủy văn công trình
[107DTHPHAN] Dương Thị Hồng Phấn -
11074720.2520.24.50Hóa phân tích
21074720.2520.24.51AHóa phân tích
31074720.2520.24.51BHóa phân tích
41075160.2520.25.50AHóa vô cơ
51075160.2520.25.50BHóa vô cơ
61075160.2520.25.51AHóa vô cơ
71075160.2520.25.51BHóa vô cơ
[999PTPHONG] Phạm Tiên Phong - 0905100713
11033003.2520.23.26Kiểm soát và quản lý chất lượng
[115NVPHONG] Nguyễn Văn Phòng - 0905832777
11063243.2520.24.40ALý thuyết mạch điện tử 2
21063243.2520.24.40BLý thuyết mạch điện tử 2
31063243.2520.24.41ALý thuyết mạch điện tử 2
41063243.2520.24.41BLý thuyết mạch điện tử 2
[102DHPHUONG] Đặng Hoài Phương - 0935578555
11023703.2520.24.13ALập trình .NET
21023703.2520.24.13BLập trình .NET
31023703.2520.24.15ALập trình .NET
41023703.2520.24.15BLập trình .NET
51023703.2520.24.16ALập trình .NET
61023703.2520.24.16BLập trình .NET
71023703.2520.24.99ALập trình .NET
81023703.2520.24.99BLập trình .NET
91222600.2520.23.87Lập trình hướng đối tượng
101223230.2520.23.89Lập trình hướng đối tượng
111022853.2520.24.10APBL 3: Công nghệ phần mềm
[111DTKPHUONG] Đoàn Thụy Kim Phương -
11111980.2520.23.75Chỉnh trị sông
21111980.2520.24.74Chỉnh trị sông
31112010.2520.24.74PBL 3: Thiết kế công trình thủy
41111830.2520.24.75Thủy lực công trình (Blended)
[414NDNPHUONG] Nguyễn Đặng Nguyên Phương -
14130311.2520.25.85AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.85BAnh văn A2.2
[105NHVPHUONG] Nguyễn Hồng Việt Phương - 0917981779
11053340.2520.23.29Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện
21053550.2520.22.27ABảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
31053550.2520.22.27BBảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
41232940.2520.22.08Hệ thống năng lượng điện
51053270.2520.23.29BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
61053560.2520.22.27APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
71053560.2520.22.27BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
81053540.2520.22.27AƯD SCADA trong kỹ thuật điện
91053540.2520.22.27BƯD SCADA trong kỹ thuật điện
[117NLPHUONG] Nguyễn Lan Phương - 0905160341
11171770.2520.22.81Mạng lưới cấp nước
21171780.2520.24.79BPBL 1: Quy hoạch cấp nước
31171750.2520.24.79Xử lý nước cấp
[107NTDPHUONG] Nguyễn Thị Đông Phương -
11074960.2520.22.45ACN sản xuất nước giải khát
21074960.2520.22.45BCN sản xuất nước giải khát
31074960.2520.22.46CN sản xuất nước giải khát
41075430.2520.24.45APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
51075430.2520.24.45BPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
61075430.2520.24.46APBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
71075860.2520.23.45BPBL 2: sản xuất và bao gói
81076740.2520.22.45BPBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
91073593.2520.25.45AVi sinh đại cương
101073593.2520.25.45BVi sinh đại cương
111073593.2520.25.46AVi sinh đại cương
121073593.2520.25.46BVi sinh đại cương
131073593.2520.25.47Vi sinh đại cương
141073620.2520.24.45AVi sinh thực phẩm
151073620.2520.24.45BVi sinh thực phẩm
161073620.2520.24.46AVi sinh thực phẩm
171073620.2520.24.46BVi sinh thực phẩm
181073620.2520.24.47Vi sinh thực phẩm
[109PNPHUONG] Phạm Ngọc Phương - 0979062057
11092650.2520.23.59Anh văn chuyên ngành (X3)
21092430.2520.22.73Anh văn CN (CSHT)
31094830.2520.22.62Công trình hạ tầng đô thị
41092930.2520.23.73Đường đô thị
51092910.2520.23.73PBL 3: Quy hoạch và thiết kế chi tiết đơn vị ở
[413TNXPHUONG] Tôn Nữ Xuân Phương - 0988877468
14130311.2520.25.39Anh văn A2.2
24130311.2520.25.40Anh văn A2.2
[210LHPHUOC] Lê Hồng Phước - 0905693057
12100010.2520.24.20APháp luật đại cương
22100010.2520.24.20BPháp luật đại cương
32100010.2520.24.26APháp luật đại cương
42100010.2520.24.26BPháp luật đại cương
52100010.2520.24.39Pháp luật đại cương
62100010.2520.24.40APháp luật đại cương
72100010.2520.24.40BPháp luật đại cương
82100010.2520.24.48APháp luật đại cương
92100010.2520.24.48BPháp luật đại cương
[109DTPHUONG] Đỗ Thị Phượng -
11093500.2520.22.64Công nghệ gốm xây dựng 2
21093510.2520.22.64PBL 7. Công nghệ gốm XD 2
31112330.2520.22.64Phụ gia cho bê tông xi măng
41091863.2520.24.69AVật liệu xây dựng
51091863.2520.24.69BVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.70Vật liệu xây dựng
[413TTTPHUONG] Trần Thị Túy Phượng - 0765884848
14130311.2520.25.19Anh văn A2.2
24130311.2520.25.22Anh văn A2.2
34130311.2520.25.43Anh văn A2.2
44130311.2520.25.44Anh văn A2.2
54130311.2520.25.50Anh văn A2.2
64130311.2520.25.51Anh văn A2.2
74130311.2520.25.71BAnh văn A2.2
84130311.2520.25.77Anh văn A2.2
94130311.2520.25.79Anh văn A2.2
[106VDPHUC] Võ Duy Phúc - 0906460182
11063203.2520.24.42AKỹ năng mềm
21063203.2520.24.42BKỹ năng mềm
31063660.2520.23.38AKỹ năng nghiên cứu khoa học
41063660.2520.23.38BKỹ năng nghiên cứu khoa học
51063660.2520.23.39AKỹ năng nghiên cứu khoa học
61063660.2520.23.39BKỹ năng nghiên cứu khoa học
71063660.2520.23.44AKỹ năng nghiên cứu khoa học
81063660.2520.23.44BKỹ năng nghiên cứu khoa học
91232840.2520.22.09Lý thuyết thông tin
101063780.2520.22.39APBL 4: Chuyên đề
111063780.2520.22.39BAPBL 4: Chuyên đề
121063780.2520.22.39BBPBL 4: Chuyên đề
131061903.2520.24.40ATrường điện từ
141061903.2520.24.40BTrường điện từ
151061903.2520.24.41ATrường điện từ
161061903.2520.24.41BTrường điện từ
[118K] Khoa QLDA -
11184040.2520.xx.83Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21183270.2520.23.83AThực tập công trường
31183270.2520.23.83BThực tập công trường
41183270.2520.23.84Thực tập công trường
51180043.2520.25.85Thực tập Nhận thức
61180043.2520.25.86Thực tập Nhận thức
71184010.2520.xx.83Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
81181160.2520.22.83Thực tập Tốt nghiệp (KTXD)
91181063.2520.22.85Thực tập Tốt nghiệp (QLCN)
101184170.2520.21.83Thực tập Tốt nghiệp KX
111184170.2520.21.84Thực tập Tốt nghiệp KX
121184160.2520.21.85Thực tập Tốt nghiệp QLCN
[105NKQUANG] Nguyễn Khánh Quang - 0914424858
11223530.2520.22.88Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
21053030.2520.22.32ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
31053030.2520.22.32BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
41053030.2520.22.33ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
51053030.2520.22.33BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
61053030.2520.22.34ACông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
71053030.2520.22.34BCông nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
81053730.2520.22.33APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
91053730.2520.22.33BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
101053430.2520.23.32ATổng hợp hệ thống truyền động điện
111053430.2520.23.32BTổng hợp hệ thống truyền động điện
121053430.2520.23.33ATổng hợp hệ thống truyền động điện
131053430.2520.23.33BTổng hợp hệ thống truyền động điện
141053710.2520.22.32ATruyền động điện hiện đại
151053710.2520.22.32BTruyền động điện hiện đại
[109NVQUANG] Nguyễn Văn Quang -
11093450.2520.23.64Hóa ứng dụng kỹ thuật 2
21093480.2520.22.64Kỹ thuật sản xuất chất kết dính vô cơ 2
31092760.2520.23.64PBL 3: Kỹ thuật sản xuất CKD vô cơ 1
41093490.2520.22.64PBL 6. Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 2
51091863.2520.24.59AVật liệu xây dựng
61091863.2520.24.59BVật liệu xây dựng
[103PNQUANG] Phạm Ngọc Quang - 0773353057
11080700.2520.25.59Cơ lý thuyết
21080700.2520.25.67Cơ lý thuyết
31080700.2520.25.70Cơ lý thuyết
41080700.2520.25.73Cơ lý thuyết
51033270.2520.24.21Sức bền vật liệu
[117TVQUANG] Trần Văn Quang -
11171840.2520.23.79Xử lý nước thải đô thị
[105DMQUAN] Dương Minh Quân - 0978468468
11053460.2520.23.73Mạng lưới điện và TT liên lạc
21053490.2520.22.29ATối ưu hóa lưới điện phân phối
31053490.2520.22.29BTối ưu hóa lưới điện phân phối
41053490.2520.22.30Tối ưu hóa lưới điện phân phối
[111NTQUAN] Nguyễn Trung Quân - 0972686228
11112740.2520.22.75Thi công 2
[117THQUAN] Trần Hà Quân - 0793241451
11171583.2520.23.79GIS ứng dụng
21170011.2520.24.21AMôi trường
31170011.2520.24.21BMôi trường
41171860.2520.23.79PBL 3_Xử lý nước thải
51172060.2520.23.79Xử lý nước thải công nghiệp
[103VDQUI] Võ Đại Quí -
11032473.2520.24.19AToán chuyên ngành
21032473.2520.24.19BToán chuyên ngành
31032473.2520.24.20AToán chuyên ngành
41032473.2520.24.20BToán chuyên ngành
[901TDKQUOC] Trần Đình Khôi Quốc -
11053810.2520.22.33AHệ thống phi tuyến (Blended)
21053810.2520.22.33BHệ thống phi tuyến (Blended)
31053810.2520.22.34AHệ thống phi tuyến (Blended)
41053810.2520.22.34BHệ thống phi tuyến (Blended)
[103NVQUYEN] Nguyễn Văn Quyền -
11033080.2520.24.01ATN Sức bền vật liệu (0.5)
21033080.2520.24.01BTN Sức bền vật liệu (0.5)
31033080.2520.24.02ATN Sức bền vật liệu (0.5)
41033080.2520.24.02BTN Sức bền vật liệu (0.5)
51033080.2520.24.02CTN Sức bền vật liệu (0.5)
61033080.2520.24.03ATN Sức bền vật liệu (0.5)
71033080.2520.24.03BTN Sức bền vật liệu (0.5)
81033080.2520.24.90ATN Sức bền vật liệu (0.5)
91033080.2520.24.90BTN Sức bền vật liệu (0.5)
[117HHQUYEN] Hồ Hồng Quyên - 0977422246
11170011.2520.23.32Môi trường
21170011.2520.24.64Môi trường
31170421.2520.23.81Quản lý Tài nguyên đất
[118NTPQUYEN] Nguyễn Thị Phương Quyên - 0978470601
11183190.2520.22.85AHệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
21183190.2520.22.85BHệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
31183190.2520.22.86Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
41182740.2520.24.85AMô hình tối ưu
51182740.2520.24.85BMô hình tối ưu
61182720.2520.24.85AMô phỏng hệ thống
71182720.2520.24.85BMô phỏng hệ thống
81183160.2520.22.85BPBL4: Thiết kế HTSX thông minh
91180753.2520.22.21Quản lý Dự án
101180753.2520.24.81AQuản lý Dự án
111180753.2520.24.81BQuản lý Dự án
121182870.2520.23.85AQuản trị tồn kho
131182870.2520.23.85BQuản trị tồn kho
141182870.2520.23.86Quản trị tồn kho
151184150.2520.22.86Vận tải và phân phối trong Logistics
[107TTTQUYEN] Tạ Thị Tố Quyên - 84935337085
11076710.2520.22.45AAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
21076710.2520.22.45BAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
31076710.2520.22.46AAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
41076710.2520.22.46BAn toàn lao động trong nhà máy thực phẩm
51075040.2520.22.45CN Chế biến rau quả
61074850.2520.23.45ANguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
71074850.2520.23.45BNguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
81074850.2520.23.46ANguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
91074850.2520.23.46BNguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
101075860.2520.23.46BPBL 2: sản xuất và bao gói
111076810.2520.22.45APBL 4: Nghiên cứu phát triển SP từ rau quả/cây NĐ
121073003.2520.22.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
[110LNQUYET] Lê Ngọc Quyết -
11102120.2520.23.67Kỹ thuật Thi công
21103290.2520.22.69APBL 8 - Thi công công trình ngầm
[123NQNQUYNH] Nguyễn Quang Như Quỳnh - 0905961715
11103150.2520.23.68Chuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
21103150.2520.23.69AChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
31103150.2520.23.69BChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
41222410.2520.24.87AĐiện tử
51222410.2520.24.87BĐiện tử
61222410.2520.24.88AĐiện tử
71222410.2520.24.88BĐiện tử
81053520.2520.22.27AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
91053520.2520.22.27BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
101053520.2520.22.28AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
111053520.2520.22.28BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
121053520.2520.22.29AKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
131053520.2520.22.29BKhởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
141053520.2520.22.30Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
151222460.2520.24.87Kỹ năng mềm
161222460.2520.24.88Kỹ năng mềm
171232010.2520.24.08AMạch điện 2
181232010.2520.24.08BMạch điện 2
191232040.2520.24.08AMạch và hệ thống số
201232040.2520.24.08BMạch và hệ thống số
211232030.2520.24.08AMạch và thiết bị điện tử 1
221232030.2520.24.08BMạch và thiết bị điện tử 1
231232830.2520.22.08Thực tập
241232830.2520.22.09Thực tập
251033880.2520.23.20Tư duy khởi nghiệp
[105NTTQUYNH] Nguyễn Thị Thanh Quỳnh - 0369360592
11223280.2520.23.88Cơ sở điện tử công suất
21052470.2520.24.29AMạch điện tử tương tự và số
31052470.2520.24.29BMạch điện tử tương tự và số
41052470.2520.24.30AMạch điện tử tương tự và số
51052470.2520.24.30BMạch điện tử tương tự và số
61053180.2520.24.32AMạch số
71053180.2520.24.32BMạch số
81053180.2520.24.33AMạch số
91053180.2520.24.33BMạch số
101053180.2520.24.34AMạch số
111053180.2520.24.34BMạch số
[305TQUYNH] Trần Quỳnh - 0774499666
13050660.2520.25.01BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.25ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.44BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.60ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050011.2520.25.11Vật lý 1
63050011.2520.25.12Vật lý 1
73050011.2520.25.15Vật lý 1
83050641.2520.25.29Vật lý 2
[319TCQUYNH] Trương Công Quỳnh - 0917966800
13190260.2520.25.04Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.21Đại số tuyến tính
33190260.2520.25.32Đại số tuyến tính
43190260.2520.25.48Đại số tuyến tính
[319HNQUY] Hoàng Nhật Quy - 0888101768
13190121.2520.25.01Giải tích 2
23190121.2520.25.05Giải tích 2
33190121.2520.25.22Giải tích 2
43190121.2520.25.59Giải tích 2
53190121.2520.25.62Giải tích 2
63190121.2520.25.68Giải tích 2
[101TMSANG] Trần Minh Sang - 0766725565
11012253.2520.24.04AChi tiết và cơ cấu máy
21012253.2520.24.04BChi tiết và cơ cấu máy
31012253.2520.24.05AChi tiết và cơ cấu máy
41012253.2520.24.05BChi tiết và cơ cấu máy
51012253.2520.24.06AChi tiết và cơ cấu máy
61012253.2520.24.06BChi tiết và cơ cấu máy
71012680.2520.24.03ADung sai và kỹ thuật đo
81012680.2520.24.03BDung sai và kỹ thuật đo
91012380.2520.24.03AThiết kế kỹ thuật
101012380.2520.24.03BThiết kế kỹ thuật
[901PHSANG] Phan Hồng Sáng -
11113620.2520.22.78Quản lý dự án công trình đô thị
[123FAST] Khoa KHCNTT -
11232500.2520.25.07BIELTS 5.0_1
21232490.2520.25.08BIELTS 5.0_2
31233890.2520.25.09BIELTS 6.0
[319TNSINH] Trần Nam Sinh - 0905373995
13190260.2520.25.22Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.33Đại số tuyến tính
33190260.2520.25.68Đại số tuyến tính
43190260.2520.25.77Đại số tuyến tính
53190260.2520.25.81Đại số tuyến tính
[217LSON] Lê Sơn -
12090101.2520.23.16Tư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.24.71ATư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.24.71BTư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.24.85ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.24.85BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.25.11Tư tưởng Hồ Chí Minh
[117LHSON] Lê Hoàng Sơn -
11171730.2520.24.79AToán chuyên ngành (MT)
21171730.2520.24.79BToán chuyên ngành (MT)
31171730.2520.24.81AToán chuyên ngành (MT)
41171730.2520.24.81BToán chuyên ngành (MT)
[121LMSON] Lê Minh Sơn -
11211230.2520.25.71BĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211230.2520.25.71CĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
31210703.2520.25.71ALý thuyết kiến trúc
41210703.2520.25.71BLý thuyết kiến trúc
51210703.2520.25.72ALý thuyết kiến trúc
61210703.2520.25.72BLý thuyết kiến trúc
71211043.2520.23.71BPBL 4: Thiết kế khách sạn
81210633.2520.24.71APBL2: Thiết kế chung cư
91210633.2520.24.72BPBL2: Thiết kế chung cư
101210253.2520.xx.91Thực tập Tốt nghiệp (19KTCLC)
[305LVTSON1] Lê Văn Thanh Sơn - 0905200467
13050011.2520.25.16Vật lý 1
23050011.2520.25.32Vật lý 1
33050011.2520.25.33Vật lý 1
43050011.2520.25.83Vật lý 1
53050641.2520.25.40Vật lý 2
63050641.2520.25.43Vật lý 2
73050641.2520.25.44Vật lý 2
[305LVTSON2] Lê Vũ Trường Sơn -
13050660.2520.25.06CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.22ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.23BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.42BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050660.2520.25.42CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
63050660.2520.25.43CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
73050660.2520.25.54ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
83050660.2520.25.54CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
93050660.2520.25.83CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
103050660.2520.25.84CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
113050660.2520.25.90CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
123050670.2520.25.19ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
133050670.2520.25.19BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
143050670.2520.25.20ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
153050670.2520.25.20BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
163050670.2520.25.21BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
173050670.2520.25.29ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
183050670.2520.25.29BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
193050670.2520.25.30ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
203050670.2520.25.30BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
213050670.2520.25.32ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
223050670.2520.25.67ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
233050670.2520.25.67BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
243050670.2520.25.67CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
253050670.2520.25.68ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
263050670.2520.25.68CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
273050670.2520.25.75BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
283050670.2520.25.77ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
293050670.2520.25.77BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
303050670.2520.25.77CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
313050670.2520.25.78BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
323050670.2520.25.78CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[103NDSON] Nguyễn Đình Sơn - 0905221781
11033260.2520.25.17Cơ học kỹ thuật
21033260.2520.25.19Cơ học kỹ thuật
31034010.2520.23.26PBL 4: Nghiên cứu khả thi HTCN
41032903.2520.24.26AThống kê trong công nghiệp
51032903.2520.24.26BThống kê trong công nghiệp
61033150.2520.24.26AVận trù học 1
71033150.2520.24.26BVận trù học 1
81034620.2520.22.26Vận trù học 2
[107NKSON] Nguyễn Kim Sơn - 0903553919
11076920.2520.22.50ATN Công nghệ điện hóa nâng cao(1TC)
21076920.2520.22.50BTN Công nghệ điện hóa nâng cao(1TC)
31075980.2520.23.50ATN Kỹ thuật sản xuất nhựa (0.5TC)
41075980.2520.23.50BTN Kỹ thuật sản xuất nhựa (0.5TC)
51070243.2520.24.52ATN Quá trình & TB CN hoá học
61070243.2520.24.52BTN Quá trình & TB CN hoá học
71070243.2520.24.52CTN Quá trình & TB CN hoá học
81075600.2520.23.48ATN Quá trình và thiết bị
91075600.2520.23.48BTN Quá trình và thiết bị
101075600.2520.23.54ATN Quá trình và thiết bị
111075600.2520.23.54BTN Quá trình và thiết bị
[103NXSON] Nguyễn Xuân Sơn -
11033690.2520.23.21Thực tập kỹ thuật 2 (Tháo lắp hệ động lực)
[107PTSON] Phan Thanh Sơn - 0983982949
11076010.2520.23.45BĐồ án Quá trình & thiết bị
21072333.2520.22.50Khống chế & điều khiển quá trình
31070213.2520.23.48AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
41070213.2520.23.48BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
51070213.2520.24.46AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
61070213.2520.24.46BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
71070213.2520.24.47Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
81070213.2520.24.52AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
91070213.2520.24.52BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
101072763.2520.23.50AThực tập Quá trình & Thiết bị
111072763.2520.23.50BThực tập Quá trình & Thiết bị
121072763.2520.23.51Thực tập Quá trình & Thiết bị
[104TNSON] Thái Ngọc Sơn - 0905164949
11041073.2520.24.23BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
21041670.2520.23.22AThiết bị trao đổi nhiệt
31041670.2520.23.22BThiết bị trao đổi nhiệt
41041670.2520.23.23Thiết bị trao đổi nhiệt
51040763.2520.24.23ATruyền nhiệt
61040763.2520.24.23BTruyền nhiệt
71041770.2520.22.22Truyền nhiệt nâng cao
81041770.2520.22.23Truyền nhiệt nâng cao
[101TDSON] Trần Đình Sơn - 0905211161
11012323.2520.24.04ACông nghệ CAD/CAM
21012323.2520.24.04BCông nghệ CAD/CAM
31012323.2520.24.05ACông nghệ CAD/CAM
41012323.2520.24.05BCông nghệ CAD/CAM
51012323.2520.24.06ACông nghệ CAD/CAM
61012323.2520.24.06BCông nghệ CAD/CAM
71012243.2520.24.04BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
81012243.2520.24.06APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
91012133.2520.25.04AToán chuyên ngành 1(PPT)
101012133.2520.25.04BToán chuyên ngành 1(PPT)
111012133.2520.25.05AToán chuyên ngành 1(PPT)
121012133.2520.25.05BToán chuyên ngành 1(PPT)
[104TTSON] Trần Thanh Sơn - 0916560473
11013550.2520.22.03Động cơ tua bin khí
21041790.2520.22.22Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
31041790.2520.22.23Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
41041660.2520.23.22Nhà máy nhiệt điện
51041520.2520.23.23Tua bin
[118TNSON] Trương Ngọc Sơn - 0935893099
11183050.2520.23.83AKiểm soát khối lượng (QS1)
21183050.2520.23.83BKiểm soát khối lượng (QS1)
31182213.2520.24.95ALập và thẩm định dự án đầu tư
41182213.2520.24.95BLập và thẩm định dự án đầu tư
51182220.2520.24.95APBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
61182220.2520.24.95BPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
71211240.2520.22.83Revit kiến trúc và kết cấu
81211240.2520.22.84Revit kiến trúc và kết cấu
91211250.2520.22.83TH Revit kiến trúc và kết cấu
101211250.2520.22.84TH Revit kiến trúc và kết cấu
[105VQSON] Võ Quang Sơn - 0914000054
11052410.2520.24.32ACơ sở máy điện
21052410.2520.24.32BCơ sở máy điện
31052410.2520.24.33ACơ sở máy điện
41052410.2520.24.33BCơ sở máy điện
51052460.2520.24.27AMáy điện
61052460.2520.24.27BMáy điện
71052460.2520.24.28AMáy điện
81052460.2520.24.28BMáy điện
91052460.2520.24.29AMáy điện
101052460.2520.24.29BMáy điện
111053220.2520.24.28APBL 1: Máy điện
121053220.2520.24.28BPBL 1: Máy điện
[319NTTSUONG] Nguyễn Thị Thu Sương -
13190041.2520.24.34AXác suất thống kê
23190041.2520.24.34BXác suất thống kê
33190041.2520.25.84AXác suất thống kê
43190041.2520.25.84BXác suất thống kê
[] Công ty SUN -
15070040.2520.25.16ATiếng Nhật 2 (CNTT)
25070040.2520.25.16BTiếng Nhật 2 (CNTT)
35070040.2520.25.99ATiếng Nhật 2 (CNTT)
45070040.2520.25.99BTiếng Nhật 2 (CNTT)
55070060.2520.24.16ATiếng Nhật 4 (CNTT)
65070060.2520.24.16BTiếng Nhật 4 (CNTT)
75070060.2520.24.99ATiếng Nhật 4 (CNTT)
85070060.2520.24.99BTiếng Nhật 4 (CNTT)
95070080.2520.23.16ATiếng Nhật 6 (CNTT)
105070080.2520.23.16BTiếng Nhật 6 (CNTT)
115070080.2520.23.99ATiếng Nhật 6 (CNTT)
125070080.2520.23.99BTiếng Nhật 6 (CNTT)
[319TVSU] Trần Văn Sự -
13190121.2520.25.43Giải tích 2
23190121.2520.25.84Giải tích 2
33190121.2520.25.85Giải tích 2
43190121.2520.25.86Giải tích 2
53190121.2520.25.90Giải tích 2
[108NDSY] Nguyễn Đức Sỹ - 0905627917
11032190.2520.25.71Vẽ kỹ thuật & Autocad
[102PTTAO] Phan Thanh Tao - 0913474464
11021263.2520.25.16Toán rời rạc
21021263.2520.25.99Toán rời rạc
[109PDTAM] Phan Đức Tâm - 0949800777
11090372.2520.24.83ATrắc địa
21090372.2520.24.83BTrắc địa
31090372.2520.24.84Trắc địa
41090372.2520.24.95ATrắc địa
51090372.2520.24.95BTrắc địa
61092510.2520.24.59ATrắc địa
71092510.2520.24.59BTrắc địa
81092510.2520.24.62ATrắc địa
91092510.2520.24.62BTrắc địa
101092520.2520.24.59ATT Trắc địa (1TC)
111092520.2520.24.59BTT Trắc địa (1TC)
[121TVTAM] Trần Văn Tâm -
11210700.2520.25.71ATH vẽ mỹ thuật 2
21210700.2520.25.71BTH vẽ mỹ thuật 2
31210693.2520.25.71AVẽ mỹ thuật 2
41210693.2520.25.71BVẽ mỹ thuật 2
[105NQTAN] Nguyễn Quang Tân - 0903518978
11223290.2520.23.88TH Cơ sở điện tử công suất (0.5TC)
21223290.2520.23.88BTH Cơ sở điện tử công suất (0.5TC)
31050173.2520.24.27AThực tập Nhận thức
41050173.2520.24.27BThực tập Nhận thức
[105NVTAN] Nguyễn Văn Tấn - 0911967567
11053220.2520.24.29APBL 1: Máy điện
21053220.2520.24.29BPBL 1: Máy điện
31053440.2520.23.32AThiết bị điện công nghiệp
41053440.2520.23.32BThiết bị điện công nghiệp
51053440.2520.23.33AThiết bị điện công nghiệp
61053440.2520.23.33BThiết bị điện công nghiệp
71053440.2520.23.34AThiết bị điện công nghiệp
81053440.2520.23.34BThiết bị điện công nghiệp
91052943.2520.23.32AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
101052943.2520.23.32BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
111052943.2520.23.33AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
121052943.2520.23.33BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
131052943.2520.23.34AThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
141052943.2520.23.34BThiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
[101HVTHANH] Hoàng Văn Thạnh - 0905923755
11012920.2520.22.01ACông nghệ chế tạo máy
21012920.2520.22.01BCông nghệ chế tạo máy
31012920.2520.22.02Công nghệ chế tạo máy
41012920.2520.22.90ACông nghệ chế tạo máy
51012920.2520.22.90BCông nghệ chế tạo máy
61012930.2520.22.01ACông nghệ gia công tiên tiến
71012930.2520.22.01BCông nghệ gia công tiên tiến
81012930.2520.22.02Công nghệ gia công tiên tiến
91012930.2520.22.90Công nghệ gia công tiên tiến
101222760.2520.22.87Kỹ thuật chế tạo máy
111013570.2520.22.03APBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
121013560.2520.22.03Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo
[102BTTTHANH] Bùi Thị Thanh Thanh -
11022873.2520.23.15ALập trình hệ thống nhúng
21022873.2520.23.15BLập trình hệ thống nhúng
31022873.2520.23.16Lập trình hệ thống nhúng
41022873.2520.23.99Lập trình hệ thống nhúng
51023840.2520.23.10APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
61023840.2520.23.13BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
71223190.2520.22.89Phát triển ứng dụng IoT
81021383.2520.23.12AVi điều khiển
91021383.2520.23.12BVi điều khiển
101021383.2520.23.13Vi điều khiển
[107MTHTHANH] Mạc Thị Hà Thanh - 0905156560
11075320.2520.23.45AKhoa học cảm quan thực phẩm
21075320.2520.23.45BKhoa học cảm quan thực phẩm
31075320.2520.23.46Khoa học cảm quan thực phẩm
41075330.2520.23.45ALuật TP và quản lý chất lượng TP
51075330.2520.23.45BLuật TP và quản lý chất lượng TP
61075330.2520.23.46Luật TP và quản lý chất lượng TP
71076740.2520.22.46PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
[105NDTHANH] Ngô Đình Thanh -
11050453.2520.23.32AMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
21050453.2520.23.32BMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
31050453.2520.23.33AMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
41050453.2520.23.33BMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
51050453.2520.23.34AMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
61050453.2520.23.34BMạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
[101TPTHANH] Trần Phước Thanh - 0977882010
11012320.2520.24.04ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
21012320.2520.24.04BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
31012320.2520.24.04CTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
41012320.2520.24.05ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
51012320.2520.24.05BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
61012320.2520.24.06ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
71012320.2520.24.06BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)
[105TTBTHANH] Trương Thị Bích Thanh - 0935103301
11050923.2520.24.27ALý thuyết Điều khiển tự động
21050923.2520.24.27BLý thuyết Điều khiển tự động
31050923.2520.24.28ALý thuyết Điều khiển tự động
41050923.2520.24.28BLý thuyết Điều khiển tự động
51050923.2520.24.29ALý thuyết Điều khiển tự động
61050923.2520.24.29BLý thuyết Điều khiển tự động
71050923.2520.24.30ALý thuyết Điều khiển tự động
81050923.2520.24.30BLý thuyết Điều khiển tự động
91053150.2520.24.33APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
[106VVTHANH] Vũ Vân Thanh -
11064430.2520.24.42ATH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC)
21064430.2520.24.42BTH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC)
31064430.2520.24.42CTH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC)
41062340.2520.25.42ATN cấu kiện điện tử (1TC)
51062340.2520.25.42BTN cấu kiện điện tử (1TC)
61062340.2520.25.42CTN cấu kiện điện tử (1TC)
71062360.2520.24.38ATN kỹ thuật mạch điện tử
81062360.2520.24.38BTN kỹ thuật mạch điện tử
91062360.2520.24.39ATN kỹ thuật mạch điện tử
101062360.2520.24.39BTN kỹ thuật mạch điện tử
111062360.2520.24.40ATN kỹ thuật mạch điện tử
121062360.2520.24.40BTN kỹ thuật mạch điện tử
131062360.2520.24.41ATN kỹ thuật mạch điện tử
141062360.2520.24.41BTN kỹ thuật mạch điện tử
151062360.2520.24.42ATN kỹ thuật mạch điện tử
161062360.2520.24.42BTN kỹ thuật mạch điện tử
171062360.2520.24.42CTN kỹ thuật mạch điện tử
181062360.2520.24.43ATN kỹ thuật mạch điện tử
191062360.2520.24.43BTN kỹ thuật mạch điện tử
201062360.2520.24.44ATN kỹ thuật mạch điện tử
211062360.2520.24.44BTN kỹ thuật mạch điện tử
[209LVTHAO] Lê Văn Thao -
12090150.2520.25.20Triết học Mác - Lênin
[416DKTHANH] Đỗ Kim Thành -
11222590.2520.23.87Tiếng Pháp 6
[319NHTHANH] Nguyễn Hoàng Thành -
13190121.2520.25.20Giải tích 2
23190121.2520.25.30Giải tích 2
33190121.2520.25.33Giải tích 2
43190121.2520.25.42Giải tích 2
53190121.2520.25.44Giải tích 2
63190121.2520.25.81Giải tích 2
[209PHTHANH] Phạm Huy Thành - 0966904325
12090150.2520.25.17Triết học Mác - Lênin
22090150.2520.25.19Triết học Mác - Lênin
[101VNTHANH] Võ Như Thành - 0903532083
11012440.2520.24.01ACơ sở điều khiển hệ cơ khí
21012440.2520.24.01BCơ sở điều khiển hệ cơ khí
31012440.2520.24.02ACơ sở điều khiển hệ cơ khí
41012440.2520.24.02BCơ sở điều khiển hệ cơ khí
51012440.2520.24.90ACơ sở điều khiển hệ cơ khí
61012440.2520.24.90BCơ sở điều khiển hệ cơ khí
71013150.2520.22.04AĐiều khiển tự động hiện đại
81013150.2520.22.04BĐiều khiển tự động hiện đại
91013150.2520.22.05Điều khiển tự động hiện đại
101013150.2520.22.06AĐiều khiển tự động hiện đại
111013150.2520.22.06BĐiều khiển tự động hiện đại
121013190.2520.22.04APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
131013190.2520.22.04BPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
141013190.2520.22.06APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
[110DTNTHAO] Đinh Thị Như Thảo - 0983640765
11103020.2520.24.69ACơ học kết cấu
21103020.2520.24.69BCơ học kết cấu
31103020.2520.24.78ACơ học kết cấu
41103020.2520.24.78BCơ học kết cấu
51103180.2520.23.68Aứng dụng tin học trong xây dựng
61103180.2520.23.68Bứng dụng tin học trong xây dựng
71103180.2520.23.69Aứng dụng tin học trong xây dựng
81103180.2520.23.69Bứng dụng tin học trong xây dựng
[305LTPTHAO] Lê Thị Phương Thảo - 0905151303
13050660.2520.25.03ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
23050660.2520.25.26BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
33050660.2520.25.45BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
43050660.2520.25.64BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
53050011.2520.25.03Vật lý 1
63050011.2520.25.10Vật lý 1
73050011.2520.25.30Vật lý 1
83050011.2520.25.54Vật lý 1
93050641.2520.25.27Vật lý 2
103050641.2520.25.28Vật lý 2
[111LVTHAO] Lê Văn Thảo - 0987659437
11110782.2520.24.78APhương pháp tính
21110782.2520.24.78BPhương pháp tính
31110782.2520.25.73APhương pháp tính
41110782.2520.25.73BPhương pháp tính
51111930.2520.25.79Thủy lực trong kỹ thuật môi trường
[109NDTHAO] Nguyễn Duy Thảo -
11094780.2520.22.62Dự toán xây dựng
[107PTKTHAO] Phạm Thị Kim Thảo -
11075170.2520.25.48ATN sinh học đại cương
21075170.2520.25.48BTN sinh học đại cương
31075170.2520.25.48CTN sinh học đại cương
41077410.2520.25.54ATN tế bào học (0.5TC)
51077410.2520.25.54BTN tế bào học (0.5TC)
61075510.2520.24.48ATN Vi sinh vật học (1TC)
71075510.2520.24.48BTN Vi sinh vật học (1TC)
81075510.2520.24.48CTN Vi sinh vật học (1TC)
91079500.2520.24.54ATN vi sinh vật học đại cương (1TC)
101079500.2520.24.54BTN vi sinh vật học đại cương (1TC)
[109TTTTHAO] Trần Thị Thu Thảo - 0983821513
11095020.2520.22.59BPBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
21092020.2520.23.59Quản lý dự án công trình giao thông
31092640.2520.23.59Tin học ứng dụng cầu đường
41093180.2520.22.59Tổ chức quản lý thi công công trình giao thông
[103PQTHAI] Phạm Quốc Thái - 0914487047
11033450.2520.23.17Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
21033450.2520.23.18AHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
31033450.2520.23.18BHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
41033450.2520.23.19AHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
51033450.2520.23.19BHệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
61053450.2520.25.19Kỹ thuật điện - điện tử
71033350.2520.24.17AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
81033350.2520.24.17BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
91034840.2520.22.20AKỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid
101034840.2520.22.20BKỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid
111034910.2520.22.20APBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
121030883.2520.23.20ATrang bị điện & điện tử thân xe
131030883.2520.23.20BTrang bị điện & điện tử thân xe
141034390.2520.22.17Truyền động điện
151034390.2520.22.18Truyền động điện
161034390.2520.22.19ATruyền động điện (Giảng dạy tiếng anh)
[107HVTHANG] Hồ Viết Thắng - 0353060154
11077060.2520.22.51Các sản phẩm xi măng đặc biệt
21076210.2520.23.51Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland
31073203.2520.22.51Máy silicat
41077070.2520.22.51PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP silicat
51077040.2520.23.51Thiết kế mô phỏng vật liệu và công nghệ
61076860.2520.22.50AViết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
71076860.2520.22.50BViết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
81076860.2520.22.51Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
[103HTHANG] Hoàng Thắng - 0702509526
11034900.2520.22.20ACơ sở điều khiển tự động trên ô tô
21034900.2520.22.20BCơ sở điều khiển tự động trên ô tô
31034890.2520.22.20AĐiều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
41034890.2520.22.20BĐiều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
51053450.2520.25.20AKỹ thuật điện - điện tử
61053450.2520.25.20BKỹ thuật điện - điện tử
71033350.2520.24.18AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
81033350.2520.24.18BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
91032240.2520.23.17Kỹ thuật vi điều khiển
101032240.2520.23.18AKỹ thuật vi điều khiển
111032240.2520.23.18BKỹ thuật vi điều khiển
121034910.2520.22.20BPBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
131035070.2520.22.17Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Blended)
141035070.2520.22.18ATrí tuệ nhân tạo ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
151033890.2520.23.20ATruyền động điện ô tô (Blended)
161033890.2520.23.20BTruyền động điện ô tô (Blended)
[106HVTHANG] Huỳnh Việt Thắng - 0963100174
11062990.2520.23.38AKỹ thuật vi xử lý
21062990.2520.23.38BKỹ thuật vi xử lý
31062990.2520.23.39AKỹ thuật vi xử lý
41062990.2520.23.39BKỹ thuật vi xử lý
51064420.2520.24.42ANgôn ngữ mô tả phần cứng
61064420.2520.24.42BNgôn ngữ mô tả phần cứng
71063540.2520.22.38Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
81063540.2520.22.39Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
91063540.2520.22.40ANgôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
101063540.2520.22.40BNgôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
111063540.2520.22.44BNgôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
[102PCTHANG] Phạm Công Thắng - 0905983126
11223000.2520.23.88Cấu trúc máy tính và vi xử lý
21023260.2520.23.10AKhoa học dữ liệu
31023260.2520.23.10BKhoa học dữ liệu
41023260.2520.23.11AKhoa học dữ liệu
51023260.2520.23.11BKhoa học dữ liệu
61023840.2520.23.12APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
71023840.2520.23.15BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
81022933.2520.25.99APBL1: Đồ án lập trình tính toán
91020072.2520.25.16Phương pháp tính
101020072.2520.25.99Phương pháp tính
111023220.2520.24.16AToán ứng dụng Công nghệ thông tin
121023220.2520.24.16BToán ứng dụng Công nghệ thông tin
131023220.2520.24.99AToán ứng dụng Công nghệ thông tin
141023220.2520.24.99BToán ứng dụng Công nghệ thông tin
151021383.2520.23.15AVi điều khiển
161021383.2520.23.15BVi điều khiển
[110VLTHANG] Vương Lê Thắng - 0905554047
11103270.2520.22.67AKết cấu bê tông ứng lực trước
21103270.2520.22.67BKết cấu bê tông ứng lực trước
31103270.2520.22.68Kết cấu bê tông ứng lực trước
41103270.2520.22.69AKết cấu bê tông ứng lực trước
51103270.2520.22.69BKết cấu bê tông ứng lực trước
61103090.2520.23.68BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[102dnnthinh] Đồng Ngọc Nguyên Thịnh -
11020252.2520.24.12ACông nghệ phần mềm
21020252.2520.24.12BCông nghệ phần mềm
31020252.2520.24.13ACông nghệ phần mềm
41020252.2520.24.13BCông nghệ phần mềm
51020252.2520.24.15ACông nghệ phần mềm
61020252.2520.24.15BCông nghệ phần mềm
71024020.2520.22.15BPBL 7: Dự án chuyên ngành 2
[110TQTHINH] Trịnh Quang Thịnh - 0914146363
11102653.2520.23.68Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
[103DTHO] Dương Thọ - 0913490641
11032190.2520.25.72Vẽ kỹ thuật & Autocad
[209PDTHO] Phạm Đức Thọ -
12090101.2520.23.21ATư tưởng Hồ Chí Minh
22090101.2520.23.21BTư tưởng Hồ Chí Minh
32090101.2520.23.52Tư tưởng Hồ Chí Minh
42090101.2520.24.72ATư tưởng Hồ Chí Minh
52090101.2520.24.72BTư tưởng Hồ Chí Minh
62090101.2520.25.12Tư tưởng Hồ Chí Minh
[117PTKTHOA] Phạm Thị Kim Thoa - 0328867777
11170883.2520.23.81Quản lý tài nguyên rừng & đa dạng sinh học
21170662.2520.25.81Sinh thái môi trường
[106HLUTHUC] Hoàng Lê Uyên Thục -
11060233.2520.23.44AThông tin số (Blended)
21060233.2520.23.44BThông tin số (Blended)
31063630.2520.23.40AThông tin số (Blended)
41063630.2520.23.40BThông tin số (Blended)
51063630.2520.23.41Thông tin số (Blended)
61063490.2520.22.44ATrí tuệ nhân tạo
71063490.2520.22.44BTrí tuệ nhân tạo
[103NTTHUA] Nguyễn Tiến Thừa - 0919080261
11031523.2520.22.21Bố trí chung & Kiến trúc TT
21033660.2520.23.21Kỹ thuật vẽ tàu
31033340.2520.24.21Phương pháp số
41034210.2520.22.21Truyền động thủy lực và khí nén
[118NDHTHU] Nguyễn Đặng Hoàng Thư -
11182690.2520.24.85AKế toán doanh nghiệp
21182690.2520.24.85BKế toán doanh nghiệp
31182550.2520.22.45AKinh tế và quản lý doanh nghiệp
41182550.2520.22.45BKinh tế và quản lý doanh nghiệp
51182550.2520.22.71Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
61182550.2520.22.72Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
71033410.2520.23.17Kỹ năng khởi nghiệp
81033410.2520.23.18Kỹ năng khởi nghiệp
91182840.2520.23.85BPBL 2: Phát triển sản phẩm
101180933.2520.22.27AQuản trị học
111180933.2520.22.27BQuản trị học
121183180.2520.22.85Quản trị logistics
[123NTATHU] Nguyễn Thị Anh Thư -
11232810.2520.22.07Chuyên đề công nghệ 4.0
21232810.2520.22.08Chuyên đề công nghệ 4.0
31231850.2520.25.07Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
41231850.2520.25.08Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
51231860.2520.25.07Làm việc nhóm và lãnh đạo
61231860.2520.25.08Làm việc nhóm và lãnh đạo
71232790.2520.22.07APBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
81232790.2520.22.07BPBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
91232800.2520.22.07Thực hành nghề nghiệp
101232800.2520.22.08Thực hành nghề nghiệp
111232820.2520.22.07TT Chuyên đề công nghệ 4.0
121232820.2520.22.08TT Chuyên đề công nghệ 4.0
[105KTUTHUONG] Khương Thị Út Thương - 0949523454
11053350.2520.23.27ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
21053350.2520.23.27BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
31053350.2520.23.27CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
41053350.2520.23.28ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
51053350.2520.23.28BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
61053350.2520.23.29ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
71053350.2520.23.29BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
81053350.2520.23.29CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
91053350.2520.23.30ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
101053350.2520.23.30CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)
111050173.2520.24.29AThực tập Nhận thức
121050173.2520.24.29BThực tập Nhận thức
131052550.2520.24.27ATN mạch điện tử tương tự và số
141052550.2520.24.27BTN mạch điện tử tương tự và số
151052550.2520.24.27CTN mạch điện tử tương tự và số
161052550.2520.24.28ATN mạch điện tử tương tự và số
171052550.2520.24.28BTN mạch điện tử tương tự và số
181052550.2520.24.29ATN mạch điện tử tương tự và số
191052550.2520.24.29BTN mạch điện tử tương tự và số
201052550.2520.24.29CTN mạch điện tử tương tự và số
211052550.2520.24.30BTN mạch điện tử tương tự và số
221052550.2520.24.30CTN mạch điện tử tương tự và số
[110DCTHUAT] Đặng Công Thuật - 0913527757
11103140.2520.23.67Chuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
21103140.2520.23.68AChuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
31103140.2520.23.68BChuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
41103260.2520.22.67APhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
51103260.2520.22.67BPhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
61103260.2520.22.68Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
71103260.2520.22.69APhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
81103260.2520.22.69BPhân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
[107NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thùy -
11075030.2520.22.45ATN Công nghệ chế biến cây nhiệt đới
21075050.2520.22.45ATN Công nghệ chế biến rau quả
31075050.2520.22.46BTN Công nghệ chế biến rau quả
41075190.2520.25.48ATN hóa hữu cơ
51075190.2520.25.48BTN hóa hữu cơ
61075190.2520.25.51ATN hóa hữu cơ
71075190.2520.25.51BTN hóa hữu cơ
81075190.2520.25.54ATN hóa hữu cơ
91075190.2520.25.54BTN hóa hữu cơ
101074810.2520.23.45ATN Khoa học cảm quan thực phẩm
111074810.2520.23.45BTN Khoa học cảm quan thực phẩm
121074810.2520.23.45CTN Khoa học cảm quan thực phẩm
131074810.2520.23.46ATN Khoa học cảm quan thực phẩm
141074810.2520.23.46BTN Khoa học cảm quan thực phẩm
151074860.2520.23.45ATN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
161074860.2520.23.45BTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
171074860.2520.23.45CTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
181074860.2520.23.46ATN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
191074860.2520.23.46BTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
[210LTBTHUY] Lê Thị Bích Thủy -
12100010.2520.25.02Pháp luật đại cương
22100010.2520.25.03Pháp luật đại cương
32100010.2520.25.21Pháp luật đại cương
42100010.2520.25.64Pháp luật đại cương
[118NTTTHUY] Nguyễn Thị Thu Thủy -
11182690.2520.24.86AKế toán doanh nghiệp
21182690.2520.24.86BKế toán doanh nghiệp
31182840.2520.23.86BPBL 2: Phát triển sản phẩm
41223040.2520.23.89Quản trị học
51183140.2520.22.85AQuản trị rủi ro
61183140.2520.22.85BQuản trị rủi ro
71183140.2520.22.86Quản trị rủi ro
[117PTKTHUY] Phan Thị Kim Thủy - 0905716147
11170011.2520.23.78Môi trường
21171710.2520.24.79Quan trắc môi trường
31171710.2520.24.81AQuan trắc môi trường
41171710.2520.24.81BQuan trắc môi trường
[117PNTHUC] Phan Như Thúc - 0905551790
11171880.2520.22.73Đánh giá tác động môi trường
21171353.2520.23.79Quản lý môi trường
31170973.2520.23.81Quản lý Môi trường đô thị và KCN
[416TGNTHY] Trần Gia Nguyên Thy - 0905167446
11222290.2520.25.87Tiếng Pháp 2
21222590.2520.23.89Tiếng Pháp 6
[102THTTIEN] Trần Hồ Thủy Tiên - 0983461008
11022920.2520.24.32AKỹ thuật lập trình
21022920.2520.24.32BKỹ thuật lập trình
31022920.2520.24.33AKỹ thuật lập trình
41022920.2520.24.33BKỹ thuật lập trình
51022920.2520.24.34AKỹ thuật lập trình
61022920.2520.24.34BKỹ thuật lập trình
71023573.2520.23.13Lập trình Python
81223030.2520.23.89Nguyên lý hệ điều hành
91223020.2520.23.89PBL - Dự án Cơ sở lập trình
101023840.2520.23.12BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
111022933.2520.25.11APBL1: Đồ án lập trình tính toán
121022933.2520.25.11BPBL1: Đồ án lập trình tính toán
[109BQTIEN] Bạch Quốc Tiến -
11092460.2520.24.67AĐịa chất công trình
21092460.2520.24.67BĐịa chất công trình
31092460.2520.24.69AĐịa chất công trình
41092460.2520.24.69BĐịa chất công trình
51092470.2520.24.67ATT Địa chất công trình (0.5 TC)
61092470.2520.24.67BTT Địa chất công trình (0.5 TC)
71092470.2520.24.69ATT Địa chất công trình (0.5 TC)
81092470.2520.24.69BTT Địa chất công trình (0.5 TC)
[106HPTIEN] Hồ Phước Tiến -
11063750.2520.22.44PBL 4: Trí tuệ nhân tạo
21232230.2520.23.07Tín hiệu và hệ thống
31062153.2520.23.44AXử lý ảnh
41062153.2520.23.44BXử lý ảnh
51232580.2520.22.07Xử lý ảnh số
61064390.2520.24.42AXử lý số tín hiệu
71064390.2520.24.42BXử lý số tín hiệu
81232270.2520.23.08Xử lý tín hiệu số
91233590.2520.22.07Xử lý tín hiệu số
[103LMTIEN] Lê Minh Tiến -
11031640.2520.24.19ACảm biến & Kỹ thuật đo
21031640.2520.24.19BCảm biến & Kỹ thuật đo
31031640.2520.24.20ACảm biến & Kỹ thuật đo
41031640.2520.24.20BCảm biến & Kỹ thuật đo
51034370.2520.22.17Điều khiển tự động trên động cơ
61034370.2520.22.18Điều khiển tự động trên động cơ
71034370.2520.22.19Điều khiển tự động trên động cơ
81034110.2520.24.19AKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
91034110.2520.24.19BKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
101034110.2520.24.20AKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
111034110.2520.24.20BKT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
121032240.2520.23.19AKỹ thuật vi điều khiển
131032240.2520.23.19BKỹ thuật vi điều khiển
[101TVTIEN] Trần Văn Tiến - 0985010376
11222800.2520.22.87Thực tập kỹ thuật
21012260.2520.22.02Thực tập kỹ thuật (CTM)
[319CVTIEP] Chử Văn Tiệp - 0346384668
13190121.2520.25.04Giải tích 2
23190121.2520.25.18Giải tích 2
33190121.2520.25.28Giải tích 2
43190121.2520.25.38Giải tích 2
51231960.2520.24.08AToán chuyên ngành
61231960.2520.24.08BToán chuyên ngành
[102K] Khoa CN Thông tin -
11024770.2520.xx.11Thực tập tốt nghiệp (3TC,19CLC)
21021803.2520.22.10Thực tập Tốt nghiệp (CNPM)
31022603.2520.22.16Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
41022603.2520.xx.99Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)
51024870.2520.21.11Thực tập tốt nghiệp (DT_CNPM)
61024880.2520.21.15Thực tập tốt nghiệp (DT_KHDL)
71022043.2520.22.13Thực tập tốt nghiệp (HTTT)
[101DLHTOAN] Đỗ Lê Hưng Toàn - 0906180814
11012640.2520.23.01AKỹ thuật gia công CNC
21012640.2520.23.01BKỹ thuật gia công CNC
31012640.2520.23.02AKỹ thuật gia công CNC
41012640.2520.23.02BKỹ thuật gia công CNC
51012640.2520.23.03Kỹ thuật gia công CNC
61012640.2520.23.90AKỹ thuật gia công CNC
71012640.2520.23.90BKỹ thuật gia công CNC
81012620.2520.23.90BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
91222730.2520.22.87PBL5- Chế tạo với sự hỗ trợ của máy tính
101012630.2520.23.03AToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
111012630.2520.23.03BToán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
[110LKTOAN] Lê Khánh Toàn -
11102183.2520.22.67ACN thi công hiện đại
21102183.2520.22.67BCN thi công hiện đại
31103100.2520.23.67BPBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
41103290.2520.22.67APBL 8 - Thi công công trình ngầm
51102930.2520.23.68AThực tập kỹ thuật xây dựng
61102930.2520.23.68BThực tập kỹ thuật xây dựng
[118HNTO] Huỳnh Nhật Tố -
11182550.2520.23.32AKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
21182550.2520.23.32BKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
31182550.2520.24.50AKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
41182550.2520.24.50BKinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
51184020.2520.24.85AKỹ thuật lập trình (QLCN)
61184020.2520.24.85BKỹ thuật lập trình (QLCN)
71184020.2520.24.86AKỹ thuật lập trình (QLCN)
81184020.2520.24.86BKỹ thuật lập trình (QLCN)
91182730.2520.24.34ALập kế hoạch và quản lý dự án
101182730.2520.24.34BLập kế hoạch và quản lý dự án
111182720.2520.24.86AMô phỏng hệ thống
121182720.2520.24.86BMô phỏng hệ thống
131184140.2520.22.86PBL 4: Thiết kế chuỗi cung ứng
141182860.2520.23.96Quản lý và kiểm soát chất lượng
[107BMTP] Bộ môn Hóa TP -
11079380.2520.21.45Thực tập Tốt nghiệp CNTP
21079380.2520.21.46Thực tập Tốt nghiệp CNTP
[414HTMTRANG] Huỳnh Thị Minh Trang -
14130311.2520.25.21AAnh văn A2.2
24130311.2520.25.21BAnh văn A2.2
[414NTHTRANG] Ngô Thị Hiền Trang - 0988184009
14130311.2520.25.23BAnh văn A2.2
24130311.2520.25.25AAnh văn A2.2
[123NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang - 0342968225
11222450.2520.24.88ACơ học vật rắn và sóng cơ
21222450.2520.24.88BCơ học vật rắn và sóng cơ
31222420.2520.24.87ALý thuyết nhiệt
41222420.2520.24.87BLý thuyết nhiệt
51222420.2520.24.88ALý thuyết nhiệt
61222420.2520.24.88BLý thuyết nhiệt
71233370.2520.22.08Thiết bị bán dẫn
[416NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang -
11222400.2520.24.87ATiếng Pháp 4
21222400.2520.24.87BTiếng Pháp 4
[123NTTTRANG] Nguyễn Thị Thu Trang - 0342968225
11232780.2520.25.07Vật lý 1
21232780.2520.25.08Vật lý 1
31232020.2520.24.07AVật lý 3
41232020.2520.24.07BVật lý 3
[118PTTRANG] Phạm Thị Trang - 0905660579
11183110.2520.22.79Lập hồ sơ dự toán
21183010.2520.23.83BPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
31183280.2520.22.83BPBL 6: QS nâng cao
41182630.2520.22.83Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
51182630.2520.22.84Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
61183290.2520.22.83Quản lý rủi ro
71183290.2520.22.84Quản lý rủi ro
81182640.2520.22.83TH Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
91182640.2520.22.84TH Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
101180143.2520.23.83ATổ chức Thi công
111180143.2520.23.83BTổ chức Thi công
[103TNHTRANG] Tôn Nữ Huyền Trang -
11032750.2520.25.18Đồ họa kỹ thuật
21032700.2520.24.26AKinh tế kỹ thuật
31032700.2520.24.26BKinh tế kỹ thuật
41032963.2520.23.26Sản xuất tinh gọn
[217TTTTRANG] Trần Thị Thùy Trang -
12090160.2520.24.69AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.69BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.72AChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.72BChủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.04AKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.23.04BKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.44AKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.44BKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.69Kinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.73Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[121VPMTRANG] Vũ Phan Minh Trang - 0935474479
11210233.2520.22.71AChuyên đề Trang trí
21210233.2520.22.71BChuyên đề Trang trí
31210233.2520.22.72AChuyên đề Trang trí
41210233.2520.22.72BChuyên đề Trang trí
51210700.2520.25.72ATH vẽ mỹ thuật 2
61210700.2520.25.72BTH vẽ mỹ thuật 2
71210700.2520.25.72CTH vẽ mỹ thuật 2
81210693.2520.25.72AVẽ mỹ thuật 2
91210693.2520.25.72BVẽ mỹ thuật 2
[101NTTRANH] Nguyễn Thế Tranh -
11222780.2520.22.87Công nghệ CAD/CAM/CNC
[104PQTRA] Phan Quí Trà - 0913069466
11040543.2520.22.22Năng lượng tái tạo
21040543.2520.22.23Năng lượng tái tạo
31041093.2520.23.22APBL 3: kỹ thuật lạnh
41041093.2520.23.22BPBL 3: kỹ thuật lạnh
[107LLTTRAM] Lê Lý Thùy Trâm - 0905222724
11075150.2520.25.48ASinh học đại cương
21075150.2520.25.48BSinh học đại cương
31077400.2520.25.54Tế bào học
41079490.2520.24.54Vi sinh đại cương
51079040.2520.23.54Vi sinh lâm sàng và bệnh truyền nhiểm
61075480.2520.24.48AVi sinh vật học
71075480.2520.24.48BVi sinh vật học
[319NLTRAM] Nguyễn Lê Trâm -
13190260.2520.25.05Đại số tuyến tính
23190260.2520.25.29Đại số tuyến tính
33190260.2520.25.30Đại số tuyến tính
43190260.2520.25.46Đại số tuyến tính
53190260.2520.25.78Đại số tuyến tính
[118NNTRI] Ngô Ngọc Tri -
11183010.2520.23.84APBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
21180143.2520.23.84ATổ chức Thi công
31180143.2520.23.84BTổ chức Thi công
[103NVTRIEU] Nguyễn Văn Triều - 0983774381
11033630.2520.23.21Động lực học tàu thủy 1
21034170.2520.22.21Thiết bị tàu thủy
[305HDTRIEN] Hoàng Đình Triển - 0989300860
13050011.2520.25.45Vật lý 1
23050011.2520.25.46Vật lý 1
33050011.2520.25.84Vật lý 1
43050011.2520.25.99Vật lý 1
53050641.2520.25.06Vật lý 2
63050641.2520.25.18Vật lý 2
73050641.2520.25.19Vật lý 2
[101NDMTRIET] Nguyễn Đắc Minh Triết - 0779453037
11012010.2520.23.06BTH Kỹ thuật vi điều khiển
21012710.2520.23.06Thực tập công nhân cơ điện tử
[217NTKTRINH] Nguyễn Thị Kiều Trinh -
12090160.2520.24.27AChủ nghĩa Xã hội khoa học
22090160.2520.24.27BChủ nghĩa Xã hội khoa học
32090160.2520.24.27CChủ nghĩa Xã hội khoa học
42090160.2520.24.73Chủ nghĩa Xã hội khoa học
52170020.2520.23.29Kinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.40AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.40BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.24.43AKinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.24.43BKinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.22Kinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.26Kinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.32Kinh tế chính trị Mác - Lênin
132170020.2520.25.33Kinh tế chính trị Mác - Lênin
142170020.2520.25.68Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[123NTTTRINH] Nguyễn Thị Tú Trinh -
11232500.2520.25.07AIELTS 5.0_1
21232490.2520.25.08AIELTS 5.0_2
31233890.2520.25.09AIELTS 6.0
41103250.2520.23.68BTiếng Anh nâng cao
51103250.2520.23.69Tiếng Anh nâng cao
61231980.2520.24.07Tiếng Anh nâng cao 1
71231980.2520.24.08Tiếng Anh nâng cao 1
81232220.2520.23.07Tiếng anh nâng cao 2
91232220.2520.23.08Tiếng anh nâng cao 2
[107PTDTRINH] Phạm Thị Đoan Trinh -
11076010.2520.23.46Đồ án Quá trình & thiết bị
21070213.2520.23.54AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
31070213.2520.23.54BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
41070213.2520.24.45AQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
51070213.2520.24.45BQuá trình & thiết bị truyền nhiệt
61072652.2520.24.50Quá trình thủy lực & cơ học
71072763.2520.23.45AThực tập Quá trình & Thiết bị
81072763.2520.23.45BThực tập Quá trình & Thiết bị
91072763.2520.23.54Thực tập Quá trình & Thiết bị
[107THTRI] Trương Hữu Trì - 0932445199
11075260.2520.23.52Cơ sở thiết kế nhà máy và quản lý dự án dầu khí
21073103.2520.23.52ACông nghệ Lọc dầu 2
31073103.2520.23.52BCông nghệ Lọc dầu 2
41074543.2520.24.52AHóa học dầu mỏ (CLC)
51074543.2520.24.52BHóa học dầu mỏ (CLC)
61073640.2520.23.52BPBL 2: QT và TB CNHH
[103HDTRI] Huỳnh Đức Trí - 0964519357
11034540.2520.22.26Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
21035693.2520.24.26AKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
31035693.2520.24.26BKỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
41034630.2520.22.26Nguyên lý chương trình điều khiển
51034560.2520.22.26PBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
[106NMTRI] Ngô Minh Trí -
11063620.2520.23.38Kỹ thuật truyền dữ liệu
21061170.2520.24.43AToán chuyên ngành
31061170.2520.24.43BToán chuyên ngành
41061170.2520.24.44AToán chuyên ngành
51061170.2520.24.44BToán chuyên ngành
[118TMTRI] Trần Minh Trí - 0934891295
11183170.2520.22.85Hệ thống sản xuất tích hợp
21183170.2520.22.86AHệ thống sản xuất tích hợp
31183170.2520.22.86BHệ thống sản xuất tích hợp
41180933.2520.22.04Quản trị học
51180933.2520.22.05AQuản trị học
61180933.2520.22.05BQuản trị học
[109VHTRI] Vũ Hoàng Trí - 0914926353
11095070.2520.xx.64Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21092770.2520.23.64Kiến tập VLXD
31095210.2520.21.64Thực tập Tốt nghiệp (VLXD)
41091270.2520.22.64Thực tập Tốt nghiệp VLXD
51093550.2520.22.64TN Công nghệ bê tông nhựa
61091830.2520.24.59ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
71091830.2520.24.59BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
81091830.2520.24.59CTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
91091830.2520.24.62ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
101091830.2520.24.62BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
111091830.2520.24.64TN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
121091830.2520.24.67ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
131091830.2520.24.67BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
141091830.2520.24.68ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
151091830.2520.24.68BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
161091830.2520.24.68CTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
171091830.2520.24.69ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
181091830.2520.24.69BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
191091830.2520.24.70ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
201091830.2520.24.73ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
211091830.2520.24.73BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
221091830.2520.24.76ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
231091830.2520.24.76BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
241091830.2520.24.77BTN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
251091830.2520.24.78ATN vật liệu xây dựng (0.5 TC)
[209DVTRONG] Đinh Văn Trọng - 0935371359
12090170.2520.23.15Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
22090170.2520.23.48Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
32090170.2520.24.83ALịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
42090170.2520.24.83BLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
52090170.2520.25.04Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
62090170.2520.25.90Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
[117K] Khoa Môi trường -
11172610.2520.21.79Thực tập Tốt nghiệp MT
21172620.2520.21.81Thực tập Tốt nghiệp QLMT
[123NHLTRUONG] Nguyễn Hữu Lập Trường - 0935512679
11233440.2520.22.08TH Giới thiệu về Robot
21232060.2520.24.07ATH Mạch điện 2
31232060.2520.24.07BTH Mạch điện 2
41232060.2520.24.08ATH Mạch điện 2
51232060.2520.24.08BTH Mạch điện 2
61232080.2520.24.07ATH Mạch và thiết bị điện tử 1
71232080.2520.24.07BTH Mạch và thiết bị điện tử 1
81232080.2520.24.08ATH Mạch và thiết bị điện tử 1
91232080.2520.24.08BTH Mạch và thiết bị điện tử 1
101222620.2520.23.87Thực tập nhận thức
111222411.2520.24.87ATN Điện tử (0.5TC)
121222411.2520.24.87BTN Điện tử (0.5TC)
131222411.2520.24.88ATN Điện tử (0.5TC)
141222411.2520.24.88BTN Điện tử (0.5TC)
151222411.2520.24.88CTN Điện tử (0.5TC)
161222490.2520.24.87ATN Lý thuyết điện (0.5TC)
171222490.2520.24.87BTN Lý thuyết điện (0.5TC)
181222490.2520.24.88ATN Lý thuyết điện (0.5TC)
191222490.2520.24.88BTN Lý thuyết điện (0.5TC)
201222490.2520.24.88CTN Lý thuyết điện (0.5TC)
211222750.2520.22.87TN Mạng truyền thông CN và SCADA(0.5 TC)
[413DQTRUNG] Dương Quang Trung -
14130311.2520.25.04Anh văn A2.2
24130311.2520.25.05Anh văn A2.2
34130311.2520.25.06Anh văn A2.2
[319LHTRUNG] Lê Hải Trung - 01668120319
13190121.2520.25.02Giải tích 2
23190121.2520.25.23Giải tích 2
33190121.2520.25.40Giải tích 2
43190121.2520.25.51Giải tích 2
53190121.2520.25.52Giải tích 2
63190121.2520.25.67Giải tích 2
[107LNTRUNG] Lê Ngọc Trung - 0985756923
11075153.2520.25.45AHóa lý 1
21075153.2520.25.45BHóa lý 1
31075153.2520.25.46AHóa lý 1
41075153.2520.25.46BHóa lý 1
51072673.2520.23.48Quá trình & Thiết bị truyền chất
[110MCTRUNG] Mai Chánh Trung -
11102183.2520.22.68CN thi công hiện đại
21102120.2520.23.68AKỹ thuật Thi công
31102120.2520.23.68BKỹ thuật Thi công
41103100.2520.23.68APBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11033440.2520.23.17Hao mòn và vật liệu bôi trơn
21033440.2520.23.18Hao mòn và vật liệu bôi trơn
31033440.2520.23.19Hao mòn và vật liệu bôi trơn
41034420.2520.22.17Mô phỏng số và ứng dụng
51034360.2520.22.18Ô nhiễm khí xả động cơ
61034360.2520.22.19Ô nhiễm khí xả động cơ
[118NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0914048893
11183010.2520.23.83APBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
21183060.2520.23.83AQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
31183060.2520.23.83BQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
41183060.2520.23.84AQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
51183060.2520.23.84BQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
[103NQTRUNG] Nguyễn Quang Trung - 0917981701
11033460.2520.23.19AThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
21033460.2520.23.19BThiết kế hệ thống động cơ đốt trong
[416NTTRUNG] Nguyễn Thái Trung -
11222590.2520.23.88Tiếng Pháp 6
[121NXTRUNG] Nguyễn Xuân Trung - 0905145945
11211230.2520.25.72CĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
21211153.2520.22.71AKiến trúc cảnh quan
31211153.2520.22.71BKiến trúc cảnh quan
41211153.2520.22.72Kiến trúc cảnh quan
[101PVTRUNG] Phạm Văn Trung - 0984705677
11012570.2520.23.01ACơ sở máy công cụ
21012570.2520.23.01BCơ sở máy công cụ
31012570.2520.23.02ACơ sở máy công cụ
41012570.2520.23.02BCơ sở máy công cụ
51012570.2520.23.90ACơ sở máy công cụ
61012570.2520.23.90BCơ sở máy công cụ
71011700.2520.24.04AKỹ thuật chế tạo máy
81011700.2520.24.04BKỹ thuật chế tạo máy
91011700.2520.24.05AKỹ thuật chế tạo máy
101011700.2520.24.05BKỹ thuật chế tạo máy
111011700.2520.24.06AKỹ thuật chế tạo máy
121011700.2520.24.06BKỹ thuật chế tạo máy
131012970.2520.22.90APBL 4: Thiết kế máy công cụ
[101VDTRUNG] Võ Đình Trung - 0917982737
11012400.2520.24.01ATH Truyền động thủy khí
21012400.2520.24.01BTH Truyền động thủy khí
31012400.2520.24.01CTH Truyền động thủy khí
41012400.2520.24.02ATH Truyền động thủy khí
51012400.2520.24.02BTH Truyền động thủy khí
61012400.2520.24.90ATH Truyền động thủy khí
71012400.2520.24.90BTH Truyền động thủy khí
81012400.2520.24.90CTH Truyền động thủy khí
91012260.2520.22.90Thực tập kỹ thuật (CTM)
101012610.2520.23.01BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
111012610.2520.23.01CTN Điều khiển logic và lập trình PLC
121012610.2520.23.02ATN Điều khiển logic và lập trình PLC
131012610.2520.23.02BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
141012610.2520.23.90ATN Điều khiển logic và lập trình PLC
151012610.2520.23.90BTN Điều khiển logic và lập trình PLC
161012610.2520.23.90CTN Điều khiển logic và lập trình PLC
[105HDTRUC] Hạ Đình Trúc - 0905429456
11053480.2520.23.27AAnh văn chuyên ngành
21053480.2520.23.27BAnh văn chuyên ngành
31053480.2520.23.28AAnh văn chuyên ngành
41053480.2520.23.28BAnh văn chuyên ngành
51053480.2520.23.31AAnh văn chuyên ngành
61053480.2520.23.31BAnh văn chuyên ngành
71053530.2520.22.28AChất lượng điện năng
81053530.2520.22.28BChất lượng điện năng
91053530.2520.22.30Chất lượng điện năng
101053270.2520.23.28APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
111053270.2520.23.28BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
121051473.2520.23.28APhần điện trong NM điện & TBA
131051473.2520.23.28BPhần điện trong NM điện & TBA
[118HTMTRUC] Huỳnh Thị Minh Trúc - 0905170901
11182223.2520.24.83AKế toán xây dựng cơ bản
21182223.2520.24.83BKế toán xây dựng cơ bản
31182223.2520.24.84Kế toán xây dựng cơ bản
41182223.2520.24.95AKế toán xây dựng cơ bản
51182223.2520.24.95BKế toán xây dựng cơ bản
61182980.2520.23.83AKinh tế & quản trị xây dựng
71182980.2520.23.83BKinh tế & quản trị xây dựng
81183300.2520.22.84Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
91183280.2520.22.83APBL 6: QS nâng cao
101183320.2520.22.83Quản lý hợp đồng trong xây dựng
111182233.2520.24.83AQuản trị tài chính
121182233.2520.24.83BQuản trị tài chính
131182233.2520.24.84Quản trị tài chính
141182233.2520.24.95AQuản trị tài chính
151182233.2520.24.95BQuản trị tài chính
161183310.2520.22.84TH Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
171183330.2520.22.83TH Quản lý hợp đồng trong xây dựng
181182203.2520.24.83AToán chuyên ngành 2
191182203.2520.24.83BToán chuyên ngành 2
[121K] Khoa Kiến trúc -
11210253.2520.21.71AThực tập Tốt nghiệp (KT)
21210253.2520.21.71BThực tập Tốt nghiệp (KT)
31210253.2520.21.72Thực tập Tốt nghiệp (KT)
[105NTKTRUC] Nguyễn Thị Kim Trúc -
11053720.2520.22.32AAnh văn CN
21053720.2520.22.32BAnh văn CN
31053720.2520.22.33AAnh văn CN
41053720.2520.22.33BAnh văn CN
51053720.2520.22.34AAnh văn CN
61053720.2520.22.34BAnh văn CN
71013160.2520.22.04AMạng truyền thông công nghiệp
81013160.2520.22.04BMạng truyền thông công nghiệp
91013160.2520.22.05Mạng truyền thông công nghiệp
101013160.2520.22.06AMạng truyền thông công nghiệp
111013160.2520.22.06BMạng truyền thông công nghiệp
121222950.2520.22.87Xử lý hình ảnh và âm thanh
[106DDTUAN] Đào Duy Tuấn - 0976306692
11063680.2520.22.43AHệ thống thời gian thực
21063680.2520.22.44BHệ thống thời gian thực
31062940.2520.25.39APBL1: Lập trình
41062940.2520.25.39BPBL1: Lập trình
51062940.2520.25.40APBL1: Lập trình
61062940.2520.25.40BPBL1: Lập trình
71063490.2520.22.44BTrí tuệ nhân tạo
[114DATUAN] Đoàn Anh Tuấn - 01683232222
11051403.2520.23.34AAn toàn điện
21051403.2520.23.34BAn toàn điện
31052443.2520.24.29AVật liệu điện và an toàn điện
41052443.2520.24.29BVật liệu điện và an toàn điện
51052443.2520.24.30AVật liệu điện và an toàn điện
61052443.2520.24.30BVật liệu điện và an toàn điện
[110LCTUAN] Lê Cao Tuấn - 0987840863
11101382.2520.24.95ACơ học công trình
21101382.2520.24.95BCơ học công trình
31103020.2520.24.62ACơ học kết cấu
41103020.2520.24.62BCơ học kết cấu
51103020.2520.24.73Cơ học kết cấu
61103020.2520.24.77Cơ học kết cấu
71103180.2520.23.67Bứng dụng tin học trong xây dựng
[121NATUAN] Nguyễn Anh Tuấn - 0903505032
11211013.2520.22.71AChuyên đề quản lý nhà nước trong Kiến trúc-QH
21211013.2520.22.71BChuyên đề quản lý nhà nước trong Kiến trúc-QH
31211043.2520.23.72DPBL 4: Thiết kế khách sạn
41210633.2520.24.72APBL2: Thiết kế chung cư
51210673.2520.24.71AVật lý công trình xây dựng 1
61210673.2520.24.71BVật lý công trình xây dựng 1
71210673.2520.24.72AVật lý công trình xây dựng 1
81210673.2520.24.72BVật lý công trình xây dựng 1
[107NDMTUAN] Nguyễn Đình Minh Tuấn -
11075153.2520.25.47AHóa lý 1
21075153.2520.25.47BHóa lý 1
31075390.2520.24.48AHóa lý 2
41075390.2520.24.48BHóa lý 2
51075390.2520.24.52AHóa lý 2
61075390.2520.24.52BHóa lý 2
71073633.2520.24.52APBL1 : H. học ứng dụng
81073633.2520.24.52BPBL1 : H. học ứng dụng
91077280.2520.22.52Thực tập kỹ thuật (dầu khí)
101077250.2520.22.52ứngdụng khí thiên nhiên trong sản xuất công nghiệp
[109NDTUAN] Nguyễn Đức Tuấn - 0917691235
11092030.2520.23.73Quy hoạch thực nghiệm
21092740.2520.23.64Thiết bị Nhiệt sản xuất VLXD
31091863.2520.24.76Vật liệu xây dựng
[305NQTUAN] Nguyễn Quý Tuấn - 0988857870
13050670.2520.25.21ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
23050670.2520.25.30CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
33050670.2520.25.68BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
43050670.2520.25.78ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
53050011.2520.25.01Vật lý 1
63050641.2520.25.67Vật lý 2
[106NVTUAN] Nguyễn Văn Tuấn - 0903515000
11062343.2520.24.40AKỹ thuật mạch điện tử
21062343.2520.24.40BKỹ thuật mạch điện tử
31062343.2520.24.41AKỹ thuật mạch điện tử
41062343.2520.24.41BKỹ thuật mạch điện tử
51062343.2520.24.43AKỹ thuật mạch điện tử
61062343.2520.24.43BKỹ thuật mạch điện tử
71062343.2520.24.44AKỹ thuật mạch điện tử
81062343.2520.24.44BKỹ thuật mạch điện tử
91063760.2520.22.38AThông tin sợi quang
101063760.2520.22.38BThông tin sợi quang
111063760.2520.22.39AThông tin sợi quang
121063760.2520.22.39BThông tin sợi quang
131063760.2520.22.40AThông tin sợi quang
141063760.2520.22.40BThông tin sợi quang
[102PMTUAN] Phạm Minh Tuấn - 0913230910
11023713.2520.24.10ALập trình Java
21023713.2520.24.10BLập trình Java
31023713.2520.24.11Lập trình Java
41023713.2520.24.12ALập trình Java
51023713.2520.24.12BLập trình Java
61023713.2520.24.13ALập trình Java
71023713.2520.24.13BLập trình Java
81023850.2520.23.15Mạng nơron và học sâu
91022853.2520.24.10BPBL 3: Công nghệ phần mềm
101023900.2520.23.99APBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
111020313.2520.23.11ATrí tuệ nhân tạo
121020313.2520.23.11BTrí tuệ nhân tạo
131020313.2520.23.13ATrí tuệ nhân tạo
141020313.2520.23.13BTrí tuệ nhân tạo
151221900.2520.22.89Trí tuệ nhân tạo
[125PVTUAN] Phạm Văn Tuấn -
11232210.2520.23.08APBL 3: Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống tích hợp & ƯD
21233560.2520.22.07ATH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
31233560.2520.22.07BTH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
41233550.2520.22.07Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
[106TATUAN] Tăng Anh Tuấn - 0779457566
11063140.2520.23.39AKỹ thuật điều khiển tự động
21063140.2520.23.39BKỹ thuật điều khiển tự động
31063140.2520.23.40AKỹ thuật điều khiển tự động
41063140.2520.23.40BKỹ thuật điều khiển tự động
51063140.2520.23.41AKỹ thuật điều khiển tự động
61063140.2520.23.41BKỹ thuật điều khiển tự động
71062343.2520.24.38AKỹ thuật mạch điện tử
81062343.2520.24.38BKỹ thuật mạch điện tử
91062343.2520.24.39AKỹ thuật mạch điện tử
101062343.2520.24.39BKỹ thuật mạch điện tử
111062343.2520.24.42AKỹ thuật mạch điện tử
121062343.2520.24.42BKỹ thuật mạch điện tử
131063530.2520.22.43AMạng định nghĩa bằng phần mềm
141063530.2520.22.44BMạng định nghĩa bằng phần mềm
[105TATUAN] Trần Anh Tuấn - 0911296362
11053140.2520.24.32ATH cơ sở máy điện
21053140.2520.24.32BTH cơ sở máy điện
31053140.2520.24.33ATH cơ sở máy điện
41053140.2520.24.33BTH cơ sở máy điện
51053140.2520.24.34ATH cơ sở máy điện
61053140.2520.24.34BTH cơ sở máy điện
71050173.2520.24.30AThực tập Nhận thức
81050173.2520.24.30BThực tập Nhận thức
91052540.2520.24.27ATN máy điện (1TH)
101052540.2520.24.27BTN máy điện (1TH)
111052540.2520.24.27CTN máy điện (1TH)
121052540.2520.24.28ATN máy điện (1TH)
131052540.2520.24.28BTN máy điện (1TH)
141052540.2520.24.29ATN máy điện (1TH)
151052540.2520.24.29BTN máy điện (1TH)
161052540.2520.24.30ATN máy điện (1TH)
171052540.2520.24.30BTN máy điện (1TH)
181052540.2520.24.30CTN máy điện (1TH)
[106VPTUAN] Văn Phú Tuấn -
11062553.2520.22.38AHệ thống nhúng
21062553.2520.22.38BHệ thống nhúng
31062553.2520.22.39AHệ thống nhúng
41062553.2520.22.39BHệ thống nhúng
51062553.2520.22.40AHệ thống nhúng
61062553.2520.22.40BHệ thống nhúng
71062940.2520.25.38APBL1: Lập trình
81062940.2520.25.38BPBL1: Lập trình
[107VCTUAN] Võ Công Tuấn - 0979154828
11076460.2520.22.48ATN Công nghệ enzyme (SH) (1TC)
21076460.2520.22.48BTN Công nghệ enzyme (SH) (1TC)
31079061.2520.23.54ATN Công nghệ enzyme trong y học (1TC)
41079061.2520.23.54BTN Công nghệ enzyme trong y học (1TC)
51074550.2520.24.45ATN hóa phân tích (1 TC)
61074550.2520.24.45BTN hóa phân tích (1 TC)
71074550.2520.24.46ATN hóa phân tích (1 TC)
81074550.2520.24.46BTN hóa phân tích (1 TC)
91074550.2520.24.47ATN hóa phân tích (1 TC)
101074550.2520.24.47BTN hóa phân tích (1 TC)
111074550.2520.24.50ATN hóa phân tích (1 TC)
121074550.2520.24.50BTN hóa phân tích (1 TC)
131074550.2520.24.51ATN hóa phân tích (1 TC)
141074550.2520.24.51BTN hóa phân tích (1 TC)
151075500.2520.24.48ATN Hóa sinh (1TC)
161075500.2520.24.48BTN Hóa sinh (1TC)
171075500.2520.24.48CTN Hóa sinh (1TC)
181079021.2520.24.54ATN Hóa sinh y dược (1TC)
191079021.2520.24.54BTN Hóa sinh y dược (1TC)
201079031.2520.24.54ATN Thực vật dược (1TC)
211079031.2520.24.54BTN Thực vật dược (1TC)
[319LQTUYEN] Lương Quốc Tuyển - 0983136625
13190121.2520.25.17Giải tích 2
23190121.2520.25.19Giải tích 2
33190121.2520.25.21Giải tích 2
43190121.2520.25.29Giải tích 2
53190121.2520.25.32Giải tích 2
63190121.2520.25.69Giải tích 2
[107TTATUYET] Trần Thị Ánh Tuyết - 0983135720
11074970.2520.22.45ATN CN sản xuất nước giải khát
21074970.2520.22.45CTN CN sản xuất nước giải khát
31074970.2520.22.46BTN CN sản xuất nước giải khát
41074970.2520.22.46CTN CN sản xuất nước giải khát
51073710.2520.25.75ATN hóa đại cương (1TC)
61073710.2520.25.75BTN hóa đại cương (1TC)
71075420.2520.24.45ATN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
81075420.2520.24.45BTN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
91075420.2520.24.46ATN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
101075420.2520.24.46BTN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
111075420.2520.24.47ATN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
121075420.2520.24.47BTN Hóa sinh thực phẩm (0.5)
[413TTATUYET] Trương Thị Ánh Tuyết -
14130311.2520.25.59Anh văn A2.2
24130311.2520.25.62Anh văn A2.2
34130311.2520.25.75Anh văn A2.2
[106HTTUNG] Huỳnh Thanh Tùng - 0905289229
11062933.2520.25.42Cấu kiện điện tử
21061062.2520.23.85Kỹ thuật Điện tử
31061062.2520.23.86AKỹ thuật Điện tử
41061062.2520.23.86BKỹ thuật Điện tử
51061062.2520.23.96AKỹ thuật Điện tử
61061062.2520.23.96BKỹ thuật Điện tử
71062943.2520.25.41Vật lý bán dẫn (Blended)
81062943.2520.25.43Vật lý bán dẫn (Blended)
91062943.2520.25.44Vật lý bán dẫn (Blended)
[121NNTUNG] Nguyễn Ngọc Tùng -
11211190.2520.25.72BCơ sở kiến trúc 2
21211230.2520.25.71DĐồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
31211870.2520.23.71AThiết kế nhanh 2
41211870.2520.23.71BThiết kế nhanh 2
[110NQTUNG] Nguyễn Quang Tùng - 0906597007
11103090.2520.23.68APBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
21102653.2520.23.69AThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
31102653.2520.23.69BThiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
[107PNTUNG] Phạm Ngọc Tùng - 0905670950
11076850.2520.22.50AMáy và thiết bị gia công polymer
21076850.2520.22.50BMáy và thiết bị gia công polymer
31076000.2520.23.50APBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
41076870.2520.22.50Vật liệu nano
[901TTHTUNG] Trần Thanh Hải Tùng - 0913459649
11033460.2520.23.17Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong
[101TXTUY] Trần Xuân Tùy - 0983459719
11012620.2520.23.01BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
21012970.2520.22.01BPBL 4: Thiết kế máy công cụ
31012390.2520.24.01ATruyền động thủy khí
41012390.2520.24.01BTruyền động thủy khí
51012390.2520.24.02ATruyền động thủy khí
61012390.2520.24.02BTruyền động thủy khí
71012390.2520.24.04ATruyền động thủy khí
81012390.2520.24.04BTruyền động thủy khí
91012390.2520.24.05ATruyền động thủy khí
101012390.2520.24.05BTruyền động thủy khí
111012390.2520.24.06ATruyền động thủy khí
121012390.2520.24.06BTruyền động thủy khí
131012390.2520.24.90ATruyền động thủy khí
141012390.2520.24.90BTruyền động thủy khí
[106BTMTU] Bùi Thị Minh Tú -
11063660.2520.23.40AKỹ năng nghiên cứu khoa học
21063660.2520.23.40BKỹ năng nghiên cứu khoa học
31063660.2520.23.41Kỹ năng nghiên cứu khoa học
41063780.2520.22.38APBL 4: Chuyên đề
51063780.2520.22.38BPBL 4: Chuyên đề
61063630.2520.23.38Thông tin số
71063630.2520.23.39Thông tin số
81061190.2520.24.43ATín hiệu & Hệ thống
91061190.2520.24.43BTín hiệu & Hệ thống
101061190.2520.24.44ATín hiệu & Hệ thống
111061190.2520.24.44BTín hiệu & Hệ thống
[125NCTU] Nguyễn Chánh Tú -
11222270.2520.25.87Đại số tuyến tính
21222270.2520.25.88Đại số tuyến tính
31230080.2520.25.07Đại số tuyến tính & ƯD
41230080.2520.25.08Đại số tuyến tính & ƯD
51230820.2520.25.07AGiải tích 1
61230820.2520.25.07BGiải tích 1
71230820.2520.25.08Giải tích 1
81222260.2520.25.87Giải tích 2
91222260.2520.25.88Giải tích 2
[319TTTU] Tôn Thất Tú -
13190041.2520.24.04AXác suất thống kê
23190041.2520.24.04BXác suất thống kê
33190041.2520.24.10AXác suất thống kê
43190041.2520.24.10BXác suất thống kê
53190041.2520.24.32AXác suất thống kê
63190041.2520.24.32BXác suất thống kê
73190041.2520.24.81AXác suất thống kê
83190041.2520.24.81BXác suất thống kê
[104NTVAN] Nguyễn Thành Văn -
11041600.2520.22.22Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
21041600.2520.22.23Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
31041740.2520.23.22Kỹ thuật lạnh ứng dụng
41041740.2520.23.23Kỹ thuật lạnh ứng dụng
51041093.2520.23.23BPBL 3: kỹ thuật lạnh (Blended)
[103HBVANG] Huỳnh Bá Vang - 0905174870
11032833.2520.23.18Thực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
21032833.2520.23.19AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
31032833.2520.23.19BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
[107NTBVAN] Ngô Thái Bích Vân - 0935672510
11075470.2520.24.48ACơ sở sinh học phân tử
21075470.2520.24.48BCơ sở sinh học phân tử
31075470.2520.24.54Cơ sở sinh học phân tử
41074720.2520.24.45Hóa phân tích
51074720.2520.24.46AHóa phân tích
61074720.2520.24.46BHóa phân tích
71074720.2520.24.47Hóa phân tích
81075490.2520.24.54BPBL 2: Thiết kế sản phẩm
91079130.2520.22.54Thực tập tốt nghiệp
[130NNHVAN] Nguyễn Năng Hùng Vân - 0935725527
11223090.2520.22.88Lập trình Python
21223090.2520.22.89Lập trình Python
31020292.2520.24.13AMạng máy tính
41020292.2520.24.13BMạng máy tính
51020292.2520.24.15Mạng máy tính
61221710.2520.23.89Mạng máy tính
71023900.2520.23.99BPBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
81023950.2520.22.10ATrí tuệ nhân tạo nâng cao
91023950.2520.22.10BTrí tuệ nhân tạo nâng cao
101023950.2520.22.15Trí tuệ nhân tạo nâng cao
[110PCVAN] Phan Cẩm Vân -
11103060.2520.23.69AKết cấu thép - phần cơ bản
21103060.2520.23.69BKết cấu thép - phần cơ bản
31103280.2520.22.68APBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
41103070.2520.23.69ATN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
51103070.2520.23.69BTN Kết cấu thép - phần cơ bản (1TC)
[106NDNVIEN] Nguyễn Duy Nhật Viễn -
11063140.2520.23.38AKỹ thuật điều khiển tự động
21063140.2520.23.38BKỹ thuật điều khiển tự động
31062950.2520.25.43ALập trình hướng đối tượng
41062950.2520.25.43BLập trình hướng đối tượng
51062950.2520.25.44Lập trình hướng đối tượng
61062940.2520.25.43APBL1: Lập trình
71062940.2520.25.43BPBL1: Lập trình
81062940.2520.25.44PBL1: Lập trình
91064410.2520.24.42APBL2: Linux cơ bản
101064410.2520.24.42BPBL2: Linux cơ bản
[106HVVIET] Hồ Viết Việt - 0913443343
11232190.2520.23.08Kiến trúc máy tính
21062990.2520.23.40AKỹ thuật vi xử lý
31062990.2520.23.40BKỹ thuật vi xử lý
41232250.2520.23.08Mạng máy tính - truyền thông
51062083.2520.23.44AMạng thông tin máy tính
61062083.2520.23.44BMạng thông tin máy tính
71063420.2520.23.44ATổ chức máy tinh
81063420.2520.23.44BTổ chức máy tinh
[109TTVIET] Trần Trung Việt - 0943032071
11092480.2520.24.59AToán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
21092480.2520.24.59BToán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
31092480.2520.24.64Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
[101DPVINH] Đặng Phước Vinh - 0908217415
11010353.2520.23.04ACảm biến công nghiệp
21010353.2520.23.04BCảm biến công nghiệp
31010353.2520.23.05ACảm biến công nghiệp
41010353.2520.23.05BCảm biến công nghiệp
51012203.2520.23.04AKỹ thuật vi điều khiển
61012203.2520.23.04BKỹ thuật vi điều khiển
71012203.2520.23.05AKỹ thuật vi điều khiển
81012203.2520.23.05BKỹ thuật vi điều khiển
91012203.2520.23.06AKỹ thuật vi điều khiển
101012203.2520.23.06BKỹ thuật vi điều khiển
111012720.2520.23.04APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
121012720.2520.23.05APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
[110PNVINH] Phạm Ngọc Vinh - 0934973581
11103090.2520.23.69BPBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
[110PQVINH] Phan Quang Vinh - 0982441617
11103330.2520.22.67AGiám sát và nghiệm thu công trình xây dựng
21103330.2520.22.67BGiám sát và nghiệm thu công trình xây dựng
31103100.2520.23.68BPBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
41103290.2520.22.68APBL 8 - Thi công công trình ngầm
[106K] Khoa Điện tử - VT -
11061400.2520.22.38Thực tập Tốt nghiệp (DT)
21061400.2520.xx.38Thực tập Tốt nghiệp (DT)
31064780.2520.21.41Thực tập Tốt nghiệp (HTMT)
41064760.2520.21.37Thực tập Tốt nghiệp (KTDT)
51064760.2520.21.39Thực tập Tốt nghiệp (KTDT)
61063580.2520.22.44Thực tập tốt nghiệp (KTMT)
71063580.2520.xx.44Thực tập tốt nghiệp (KTMT)
81064790.2520.21.44AThực tập Tốt nghiệp (KTMT)
91064790.2520.21.44BThực tập Tốt nghiệp (KTMT)
101064770.2520.21.38Thực tập Tốt nghiệp (KTVT)
111064770.2520.21.40Thực tập Tốt nghiệp (KTVT)
[111NTVU] Ngô Thanh Vũ - 0346657968
11111870.2520.25.78ANgôn ngữ lập trình trong xây dựng
21111870.2520.25.78BNgôn ngữ lập trình trong xây dựng
31112450.2520.22.77Phát triển phần mềm mã nguồn mở
41112460.2520.22.77ATH Phát triển phần mềm mã nguồn mở
51112460.2520.22.77BTH Phát triển phần mềm mã nguồn mở
61113590.2520.23.78ứng dụng IOT trong xây dựng
[110NTVU] Nguyễn Thạc Vũ - 0913430034
11103020.2520.24.67ACơ học kết cấu
21103020.2520.24.67BCơ học kết cấu
[104PDVU] Phạm Duy Vũ - 0913412513
11041013.2520.22.22Kỹ thuật xử lý phát thải
21041013.2520.22.23Kỹ thuật xử lý phát thải
31041660.2520.23.23Nhà máy nhiệt điện
41041700.2520.23.22APBL 2: Lò hơi
51041520.2520.23.22ATua bin
61041520.2520.23.22BTua bin
[901TTVU] Trần Thế Vũ - 0983879515
11023583.2520.23.10Lập trình di động
21223140.2520.22.88Lập trình di động
[217VCVU] Văn Công Vũ -
12170020.2520.23.05Kinh tế chính trị Mác - Lênin
22170020.2520.24.02AKinh tế chính trị Mác - Lênin
32170020.2520.24.02BKinh tế chính trị Mác - Lênin
42170020.2520.24.19AKinh tế chính trị Mác - Lênin
52170020.2520.24.19BKinh tế chính trị Mác - Lênin
62170020.2520.24.38AKinh tế chính trị Mác - Lênin
72170020.2520.24.38BKinh tế chính trị Mác - Lênin
82170020.2520.25.25Kinh tế chính trị Mác - Lênin
92170020.2520.25.65Kinh tế chính trị Mác - Lênin
102170020.2520.25.85Kinh tế chính trị Mác - Lênin
112170020.2520.25.86Kinh tế chính trị Mác - Lênin
122170020.2520.25.88Kinh tế chính trị Mác - Lênin
[103VAVU] Võ Anh Vũ - 0932533059
11032833.2520.23.17AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
21032833.2520.23.17BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
31034120.2520.23.20AThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
41034120.2520.23.20BThực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)
[109TKVY] Trần Khắc Vỹ - 0905800161
11092460.2520.24.73Địa chất công trình
21095030.2520.24.71ATrắc địa
31095030.2520.24.71BTrắc địa
41095030.2520.24.72ATrắc địa
51095030.2520.24.72BTrắc địa
61092470.2520.24.73TT Địa chất công trình (0.5 TC)
71095040.2520.24.72ATT trắc địa (0.5TC)
81095040.2520.24.72BTT trắc địa (0.5TC)
[110K] Khoa XDDD&CN -
11103780.2520.xx.67Capstone Project (Phần 1, TTTN)
[111K] Khoa XDCTT -
11113650.2520.xx.77Capstone Project (Phần 1, TTTN)
21112000.2520.23.75Thực tập công tác kỹ thuật xây dựng
31111083.2520.23.77Thực tập Kỹ thuật viên
41113450.2520.22.78Thực tập Kỹ thuật viên
51110173.2520.23.75Thực tập Nhận thức
61110173.2520.23.77Thực tập Nhận thức
71113350.2520.23.78Thực tập nhận thức (ĐTTM)
81111350.2520.22.77Thực tập Tốt nghiệp (THXD)
91113690.2520.21.77Thực tập Tốt nghiệp (THXD)
[413CVXUAN] Chế Viết Xuân - 0377434943
14130311.2520.25.23AAnh văn A2.2
24130120.2520.24.52Anh văn B1.1
[107NTMXUAN] Nguyễn Thị Minh Xuân - 0975041805
11076480.2520.22.48Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH
21076480.2520.22.54Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH
31073630.2520.24.47Thống kê ứng dụng
41073630.2520.24.50Thống kê ứng dụng
51073630.2520.24.51AThống kê ứng dụng
61073630.2520.24.51BThống kê ứng dụng
[107NTTXUAN] Nguyễn Thị Thanh Xuân - 0982144369
11070563.2520.23.52Công nghệ Lọc dầu 1
21072213.2520.24.52ANhiệt động học ứng dụng
31072213.2520.24.52BNhiệt động học ứng dụng
41073640.2520.23.52APBL 2: QT và TB CNHH
51077290.2520.22.52APBL4 (Mô phỏng trong công nghệ hóa học)
61072673.2520.24.52AQuá trình & Thiết bị truyền chất
71072673.2520.24.52BQuá trình & Thiết bị truyền chất
[305TTHXUAN] Trần Thị Hương Xuân - 0935059515
13050670.2520.25.75CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
[413TVMYEN] Trần Vũ Mai Yên - 0984039324
14130311.2520.25.12Anh văn A2.2
24130311.2520.25.13Anh văn A2.2
34130311.2520.25.46Anh văn A2.2
44130311.2520.25.47Anh văn A2.2
54130311.2520.25.78Anh văn A2.2
64130311.2520.25.88Anh văn A2.2
[413LTHYEN] Lê Thị Hải Yến - 0982065735
14130311.2520.25.01Anh văn A2.2
24130311.2520.25.02Anh văn A2.2
34130311.2520.25.18AAnh văn A2.2
44130311.2520.25.18BAnh văn A2.2
54130311.2520.25.52Anh văn A2.2
64130311.2520.25.54Anh văn A2.2
74130311.2520.25.64Anh văn A2.2
84130311.2520.25.65Anh văn A2.2
94130311.2520.25.90Anh văn A2.2
104130311.2520.25.91Anh văn A2.2
[319NTHYEN] Nguyễn Thị Hải Yến -
13190041.2520.24.06AXác suất thống kê
23190041.2520.24.06BXác suất thống kê
33190041.2520.25.64AXác suất thống kê
43190041.2520.25.64BXác suất thống kê
53190041.2520.25.85AXác suất thống kê
63190041.2520.25.85BXác suất thống kê
[109NTNYEN] Nguyễn Thị Ngọc Yến - 0977523959
11092490.2520.24.64ACơ học đất
21092490.2520.24.64BCơ học đất
31092490.2520.24.73ACơ học đất
41092490.2520.24.73BCơ học đất
51092460.2520.24.64Địa chất công trình
61092460.2520.24.68Địa chất công trình
71092460.2520.24.70Địa chất công trình
81092470.2520.24.64TT Địa chất công trình (0.5 TC)
91092470.2520.24.68TT Địa chất công trình (0.5 TC)
101092470.2520.24.70TT Địa chất công trình (0.5 TC)
[107LTNY] Lê Thị Như Ý - 0905157779
11070063.2520.23.50Thiết kế mô phỏng