Lịch dạy của trường
Tùy chọn:
Tuần: Giảng viên thuộc đơn vị:
Giảng viên:
Lịch dạy của trường:
T2 (02/02/2026)T3 (03/02/2026)T4 (04/02/2026)T5 (05/02/2026)T6 (06/02/2026)T7 (07/02/2026)CN (08/02/2026)
1-2,A142 - Bù



1-10,A146 - Bù



1-10,F108 - Bù



1-3,F309
Nguyên lý máy
Bùi Minh Hiển

1-2,F407
Toán chuyên ngành 1 (PP tính)
Bùi Quang Hiếu

1-4,F303
Hóa sinh y dược
Bùi Xuân Đông

1-3,B303
Vật liệu mới trong CTGT
Châu Trường Linh

1-3,P1
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

1-3,B108
Hóa sinh thực phẩm
Đặng Minh Nhật

1-2,E2.402
Lịch sử kiến trúc Phương Tây
Đỗ Hoàng Rong Ly

1-2,F406
Cơ học đất
Đỗ Hữu Đạo

1-4,F405
Cơ học kết cấu
Đỗ Minh Đức

1-2,F306
Vật liệu xây dựng
Đỗ Thị Phượng

1-3,H308
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

1-4,B101
Anh văn A2.2
Đỗ Uyên Hà

1-3,F101
Cấu tạo Kiến trúc 1
Đoàn Trần Hiệp

1-2,E2.201
Tối ưu hóa lưới điện phân phối
Dương Minh Quân

1-2,H106
Chất lượng điện năng
Hạ Đình Trúc

1-2,F402
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Hồ Dương Đông

1-2,C3.303
Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP
Hồ Lê Hân

1-4,E2.304
Kỹ thuật vi xử lý
Hồ Viết Việt

1-3,E1.205
Trí tuệ nhân tạo
Hoàng Lê Uyên Thục

1-2,F401
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

1-3,F107
Công nghệ chế tạo máy
Hoàng Văn Thạnh

1-2,E2.306
Kỹ thuật Điện tử
Huỳnh Thanh Tùng

1-4,B105
Anh văn A2.2
Huỳnh Thị Bích Ngọc

1-3,A134
Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
Huỳnh Thị Minh Trúc

1-10,XP
Capstone Project (Phần 1, TTTN)
Khoa QLDA

1-3,E2.301
Cơ học công trình
Lê Cao Tuấn

1-3,E2.403
Anh văn chuyên ngành
Lê Hồng Lâm

1-3,F201
PBL 4: Thiết kế khách sạn
Lê Minh Sơn

1-2,F110
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

1-3,F408
Truyền nhiệt
Lê Thị Châu Duyên

1-4,B204
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-3,A144
Đóng gói trong Logistics và vận chuyển vật liệu
Lê Thị Huỳnh Anh

1-2,F210
Kỹ thuật đô thị
Lê Thị Kim Dung

1-4,B206
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-4,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn

1-3,E2.401
Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
Mã Phước Hoàng

1-3,H202
Kiểm soát khối lượng (QS1)
Mai Anh Đức

1-4,E1.104
Kỹ thuật Thi công
Mai Chánh Trung

1-2,E2.204
Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
Ngô Đình Thanh

1-3,B301
Hóa phân tích
Ngô Thái Bích Vân

1-2,F106
Thiết kế IoT và ứng dụng
Ngô Thanh Nghị

1-3,F103
ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
Ngô Văn Dưỡng

1-2,H204
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

1-3,H303
Vật lý 2
Nguyễn Bá Vũ Chính

1-3,H201
Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương

1-3,H104
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Minh Tuấn

1-3,F403
Vận trù học 1
Nguyễn Đình Sơn

1-3,H304
Vẽ kỹ thuật & Autocad
Nguyễn Đức Sỹ

1-2,E2.202
Kỹ thuật điều khiển tự động
Nguyễn Duy Nhật Viễn

1-2,H107
Hệ thống phi tuyến
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,E2.405
Công nghệ enzyme trong y học
Nguyễn Hoàng Minh

1-2,C3.304
Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu

1-2,E2.203
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Nguyễn Hồng Nguyên

1-2,E1.101
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

1-10,XP
Internship (5TC)
Nguyễn Lê Hòa

1-2,E2.305
ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất
Nguyễn Phạm Thế Nhân

1-3,A136
Khoa học và công nghệ Sol khí
Nguyễn Phước Quý An

1-4,B302
Trang bị điện trong máy công nghiệp
Nguyễn Quốc Định

1-3,B207
Công nghệ BIM trong xây dựng
Nguyễn Thanh Hải

1-3,H307
Vi sinh đại cương
Nguyễn Thị Đông Phương

1-3,F207
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-2,H101
Cấu trúc dữ liệu
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-2,H206
Cấu trúc dữ liệu
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-3,F404
Thống kê ứng dụng
Nguyễn Thị Minh Xuân

1-2,F308
Cơ học đất
Nguyễn Thị Ngọc Yến

1-2,E2.205
Quản trị tồn kho
Nguyễn Thị Phương Quyên

1-4,B102
IELTS 5.0_2
Nguyễn Thị Tú Trinh

1-2,E1.202
Hóa ứng dụng kỹ thuật 2
Nguyễn Văn Quang

1-3,F208
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-3,E2.101
Máy thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

1-2,E2.302
Vi điều khiển
Phạm Công Thắng

1-3,E2.106
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Phạm Đức Thọ

1-2,H203
Kỹ thuật điện - điện tử
Phạm Quốc Thái

1-4,B208 - Bù
Anh văn A2.2
Phạm Thị Ca Dao

1-3,E1.203
Quản lý rủi ro
Phạm Thị Trang

1-2,A141
Toán CN trong trí tuệ nhân tạo 1
Phan Hoàng Nam

1-2,F310
Điều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại
Phan Minh Đức

1-2,F109
Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
Phan Thành Long

1-3,H301
Vật lý 2
Phùng Việt Hải

1-4,E1.201
PBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
Tạ Ngọc Ly

1-2,A133
Truyền nhiệt nâng cao
Thái Ngọc Sơn

1-4,B104
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

1-4,B106
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-2,F209
Công nghệ CAD/CAM
Trần Đình Sơn

1-2,F206
Dung sai và kỹ thuật đo
Trần Minh Sang

1-3,P3
Vật lý 1
Trần Quỳnh

1-2,E2.406
Nhà máy nhiệt điện
Trần Thanh Sơn

1-3,H105
Vật lý 1
Trần Thị Hồng

1-4,B201
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

1-2,B202
Công nghệ lắp đặt và sửa chữa hệ động lực
Trần Văn Luận

1-4,B205
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

1-3,H208
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Trịnh Quang Dũng

1-3,F301
Cơ lý thuyết (Blended)
Trịnh Xuân Long

1-4,E1.102
Khai phá dữ liệu Web
Trương Ngọc Châu

1-3,H103
Kiểm soát khối lượng (QS1)
Trương Ngọc Sơn

1-2,F102
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trương Thị Thu Hiền

1-3,F409
Hệ thống nhúng
Văn Phú Tuấn

1-2,H207
Công nghệ phần mềm
Võ Đức Hoàng

1-2,A135
Nút giao thông
Võ Đức Hoàng

1-2,E2.404
Kỹ năng nghiên cứu khoa học
Võ Duy Phúc

1-2,F302
Điều khiển tự động hiện đại
Võ Như Thành

1-3,H102
Động lực học vùng cửa sông, ven biển
Vũ Huy Công

1-2,H108
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Vương Phương Hoa

2-3,P6 - Bù



2-3,C3.302 - Bù



3-4,F406
Toán chuyên ngành 1 (PP tính)
Bùi Quang Hiếu

3-4,E2.104
Công nghệ lưu trữ năng lượng
Bùi Văn Ga

3-5,E2.206
Trí tuệ nhân tạo
Đào Duy Tuấn

3-5,H108
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

3-4,F306
Cơ học đất
Đỗ Hữu Đạo

3-4,F401
Vật liệu xây dựng
Đỗ Thị Phượng

3-4,H106
Tối ưu hóa lưới điện phân phối
Dương Minh Quân

3-5,H203
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

3-4,E2.205
Kỹ thuật Điện tử
Huỳnh Thanh Tùng

3-5,F310
Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
Huỳnh Việt Thắng

3-5,F110
Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện
Lê Kim Hùng

3-4,H101
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

3-4,F210
Trang thiết bị Công trình kiến trúc
Lê Thị Kim Dung

3-5,E1.206
Xác suất thống kê ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
Lê Thị Phương Mai

3-5,H204
Vật lý 2
Mai Thị Kiều Liên

3-5,F102
Lập trình Java
Mai Văn Hà

3-4,E2.203
Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
Ngô Đình Thanh

3-4,F106
Lập trình PLC nâng cao
Ngô Thanh Nghị

3-5,A145
PBL 2: Phát triển sản phẩm
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

3-4,H107
Điều khiển robot công nghiệp
Nguyễn Hoàng Mai

3-5,E2.102
Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu

3-4,A141
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Nguyễn Hồng Nguyên

3-4,F308
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

3-4,E2.404
Tổng hợp hệ thống truyền động điện
Nguyễn Khánh Quang

3-5,B209
PBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
Nguyễn Phạm Thế Nhân

3-5,C2.106
Hệ thống trên vi mạch
Nguyễn Văn Cường

3-4,E1.202
PBL 3: Kỹ thuật sản xuất CKD vô cơ 1
Nguyễn Văn Quang

3-5,C1.202
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Phạm Công Thắng

3-4,A133
PBL 8 - Thi công công trình ngầm
Phạm Mỹ

3-5,A142
PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Phạm Ngọc Vinh

3-4,F109
Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
Phạm Quốc Thái

3-5,E1.204
Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2
Phan Hoàng Nam

3-5,F402
Hóa lý 2
Phan Thế Anh

3-4,E2.406
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thái Ngọc Sơn

3-5,F209
Chi tiết và cơ cấu máy
Trần Minh Sang

3-5,B202
Công nghệ thông gió và điều hòa KK trên tàu thủy
Trần Văn Luận

3-5,H207
Lập trình .NET
Võ Đức Hoàng

3-5,A135
PBL 5: Nút giao thông và cầu đi bộ
Võ Đức Hoàng

3-4,E2.202
Kỹ năng nghiên cứu khoa học
Võ Duy Phúc

3-5,A143
PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
Võ Như Thành

4-4,P6 - Bù



4-5,A144 - Bù



4-5,B303 - Bù
Vật liệu mới trong CTGT
Châu Trường Linh

4-5,F101
Toán chuyên ngành 1(PPT)
Đinh Đức Hạnh

4-5,E2.302
Lịch sử kiến trúc Phương Tây
Đỗ Hoàng Rong Ly

4-5,F407
Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
Đoàn Trần Hiệp

4-5,B207
IELTS 6.0
Khoa KHCNTT

4-5,F408
Chất lượng điện năng
Lê Hồng Lâm

4-5,H304
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Lê Minh Sơn

4-5,E2.401
PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
Mã Phước Hoàng

4-5,F207
Cơ sở sinh học phân tử
Ngô Thái Bích Vân

4-5,F208
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

4-5,H104
Hóa lý 1
Nguyễn Đình Minh Tuấn

4-5,F403
Thống kê trong công nghiệp
Nguyễn Đình Sơn

4-5,H105
Môi trường
Nguyễn Phước Quý An

4-5,H301
Môi trường
Nguyễn Phước Quý An

4-5,C3.304
CN sản xuất nước giải khát
Nguyễn Thị Đông Phương

4-5,E2.403
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

4-5,F206
Khí động học cơ bản
Nguyễn Võ Đạo

4-5,H208
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Phạm Đức Thọ

4-5,E1.203
PBL 6: QS nâng cao
Phạm Thị Trang

4-5,E2.301
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

4-5,E2.201
Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
Phan Đình Chung

4-5,H201
Toán chuyên ngành 1(PPT)
Trần Quang Khải

4-5,H103
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Trịnh Quang Dũng

4-5,F301
Nguyên lý máy
Trịnh Xuân Long

4-5,H202 - Bù
Kiểm soát khối lượng (QS1)
Trương Ngọc Sơn

4-5,F103
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trương Thị Thu Hiền

6-10,B304 - Bù



6-8,F409
Nguyên lý máy
Bùi Minh Hiển

6-8,E2.105
Tín hiệu & Hệ thống
Bùi Thị Minh Tú

6-7,E1.205
Chuyên đề 2 - Định hướng nghề nghiệp
Đặng Công Thuật

6-8,H204
Vật lý 2
Đinh Thanh Khẩn

6-7,F303
Vật liệu điện và an toàn điện
Đoàn Anh Tuấn

6-8,E2.402
Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay
Đoàn Lê Anh

6-7,A136
Thủy lực công trình (Blended)
Đoàn Thụy Kim Phương

6-8,F103
Hóa phân tích
Dương Thị Hồng Phấn

6-8,H107
Vẽ kỹ thuật & Autocad
Dương Thọ

6-7,B206
Ô nhiễm khí xả động cơ
Dương Việt Dũng

6-7,E1.202
Xử lý tín hiệu số
Hồ Phước Tiến

6-7,E1.101
Luật & Chính sách môi trường
Hoàng Hải

6-7,F407
Quản lý dự án VLXD
Hoàng Phương Hoa

6-8,A135
Công nghệ gia công tiên tiến
Hoàng Văn Thạnh

6-7,F307
Quản trị tài chính
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-9,E2.401
Phần điện trong NM điện & TBA
Lê Đình Dương

6-8,E2.403
ROBOT Công nghiệp
Lê Hoài Nam

6-8,E2.306
Vi sinh lâm sàng và bệnh truyền nhiểm
Lê Lý Thùy Trâm

6-7,B305 - Bù
Công nghệ điện hóa nâng cao
Lê Minh Đức

6-7,B204
Thủy khí động lực học nâng cao
Lê Minh Đức

6-7,H106
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

6-7,H201
Hóa học môi trường
Lê Phước Cường

6-7,H205
Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy

6-8,E2.202
Quản lý Dự án
Lê Thị Huỳnh Anh

6-7,F206
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Lê Thị Mỹ Hạnh

6-8,A134
Vật lý 1
Lê Thị Phương Thảo

6-7,F109
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Lê Văn Lược

6-8,H105
Vật lý 2
Lê Văn Thanh Sơn

6-9,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn

6-8,E2.304
Khoa học cảm quan thực phẩm
Mạc Thị Hà Thanh

6-7,B202
Quản lý thi công
Nguyễn Biên Cương

6-8,P6
Đại số tuyến tính
Nguyễn Chánh Tú

6-7,F207
ROBOT Công nghiệp
Nguyễn Đắc Lực

6-8,A142
Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
Nguyễn Đình Lâm

6-7,F403
Mạch điện tử tương tự và số
Nguyễn Hoàng Mai

6-8,H202
Đại số tuyến tính
Nguyễn Lê Trâm

6-8,E1.104
Cơ sở thiết kế kết cấu thép
Nguyễn Ngọc Hậu

6-7,E2.104
Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
Nguyễn Phạm Thế Nhân

6-7,E2.203 - Bù
Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
Nguyễn Quang Trung

6-7,F306
Kỹ năng mềm
Nguyễn Tấn Hưng

6-7,F309
Đồ họa máy tính (Blended)
Nguyễn Tấn Khôi

6-7,A143
PBL 4: Thiết kế đường ô tô
Nguyễn Thanh Cường

6-7,F408
Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
Nguyễn Thanh Hải

6-7,E1.206
Tổng quan công trình thủy
Nguyễn Thanh Hảo

6-7,F209
Mạng máy tính
Nguyễn Thế Xuân Ly

6-7,F402
Lý thuyết Mạch điện 2
Nguyễn Thị Ái Nhi

6-7,C3.302
Làm việc nhóm và lãnh đạo
Nguyễn Thị Anh Thư

6-8,H402
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

6-8,H303
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

6-7,F301
Nhiệt động học ứng dụng
Nguyễn Thị Thanh Xuân

6-7,H208
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

6-7,F308
Kế toán doanh nghiệp
Nguyễn Thị Thu Thủy

6-6,H203 - Bù
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

6-9,H203
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

6-8,E2.102
Kỹ thuật bao bì thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

6-7,F107
Cơ học đất
Nguyễn Thu Hà

6-7,E2.404
Bệnh học công trình
Nguyễn Văn Chính

6-8,E2.406
Kỹ thuật truyền dữ liệu
Nguyễn Văn Hiếu

6-7,E2.302
Trí tuệ nhân tạo
Nguyễn Văn Hiệu

6-8,F404
Lý thuyết mạch điện tử 2
Nguyễn Văn Phòng

6-7,B207
Xử lý tín hiệu số
Ninh Khánh Duy

6-7,B109
Men tráng kim loại
Phạm Cẩm Nam

6-8,H108
Triết học Mác - Lênin
Phạm Huy Thành

6-8,H306
Cơ lý thuyết
Phạm Ngọc Quang

6-7,H401
Sinh thái môi trường
Phạm Thị Kim Thoa

6-7,E2.303
Cơ sở máy công cụ
Phạm Văn Trung

6-7,A144
Năng lượng tái tạo
Phan Quí Trà

6-8,E2.206
Công nghệ cao su
Phan Thị Thúy Hằng

6-8,H301
Vật lý 2
Phùng Việt Hải

6-8,A145
Mạng định nghĩa bằng phần mềm
Tăng Anh Tuấn

6-7,B205
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
Thái Bá Chiến

6-9,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trần Quỳnh

6-7,E1.103
Mạch điện tử tương tự và số
Trần Thái Anh Âu

6-7,E1.204
Tua bin
Trần Thanh Sơn

6-7,F110
Hệ thống điều khiển tuyến tính
Trần Thị Minh Dung

6-7,F406
Phương pháp tính
Trần Thị Minh Hạnh

6-7,H103
Nguyên lý động cơ đốt trong
Trần Văn Nam

6-7,F106
Mạng lưới cấp nước
Trần Vũ Chi Mai

6-8,E2.405
Công nghệ Lọc dầu 2
Trương Hữu Trì

6-8,B302
Cơ sở máy điện
Võ Quang Sơn

6-7,F101
Lý thuyết mạch điện tử 2
Võ Tuấn Minh

6-7,E2.101
Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII)
Vũ Thị Hạnh

7-10,E2.204 - Bù



7-10,E2.305 - Bù



7-9,S07.03 - Bù



7-8,C5.105
Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Công ty SUN

7-10,H104
Cơ học kết cấu
Đỗ Minh Đức

7-10,B104
Anh văn A2.2
Huỳnh Thị Bích Ngọc

7-10,H101
Truyền động cơ khí
Lê Cung

7-10,F202
PBL2: Thiết kế chung cư
Lê Minh Sơn

7-8,A133
Môi trường
Lê Năng Định

7-10,B102
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

7-10,B303
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

7-8,B201
Toán chuyên ngành
Nguyễn Chí Công

7-8,B209
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

7-10,F102
Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành

7-8,B108
Lý thuyết lãnh đạo
Nguyễn Hồng Nguyên

7-8,P5
Điều khiển hệ phi tuyến
Nguyễn Lê Hòa

7-10,C3.303
Mạch và hệ thống số
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,B208
Trang bị điện trong máy công nghiệp
Nguyễn Quốc Định

7-9,H203 - Bù
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

7-10,E1.201
Kết cấu công trình nổi
Nguyễn Văn Minh

7-8,F210
ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
Phạm Văn Kiên

7-10,F302
Quan trắc môi trường
Phan Thị Kim Thủy

7-10,B105
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

7-10,C2.106
Quy hoạch vùng và đô thị
Trần Đình Hiếu

7-10,B101
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,E2.201
Xử lý nước thải đô thị
Trần Văn Quang

7-10,E1.102
Giải tích 2
Trần Văn Sự

7-10,E2.106
Công nghệ sản xuất bêtông
Trịnh Lê Huyên

7-10,E2.205
Khoa học dữ liệu nâng cao
Trương Ngọc Châu

8-9,P7 - Bù



8-9,B207
Lập trình hệ thống nhúng
Bùi Thị Thanh Thanh

8-10,S07.08
ứng dụng tin học trong xây dựng
Đinh Thị Như Thảo

8-10,F208
Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
Đỗ Thế Cần

8-10,C1.201
PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
Đỗ Thị Tuyết Hoa

8-10,B202
Thiết kế và thi công kết cấu thép
Đỗ Việt Hải

8-9,F402
Vật liệu điện và an toàn điện
Đoàn Anh Tuấn

8-10,H305
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Hoài Nam

8-10,H304
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Thu Loan

8-10,E1.207
Chỉnh trị sông
Đoàn Thụy Kim Phương

8-9,E1.206
Mạng lưới điện và TT liên lạc
Dương Minh Quân

8-9,F110
Pháp luật đại cương
Dương Việt Anh

8-9,B204
Động cơ tăng áp
Dương Việt Dũng

8-9,F310
Hệ thống và quy trình sản xuất
Hồ Dương Đông

8-10,F407
Xử lý số tín hiệu
Hồ Phước Tiến

8-10,H106
Vật lý 1
Hoàng Đình Triển

8-10,B206
Luật & Chính sách môi trường
Hoàng Hải

8-10,A141
Thông tin số (Blended)
Hoàng Lê Uyên Thục

8-10,F307
Toán chuyên ngành 2
Huỳnh Thị Minh Trúc

8-10,A144
Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
Huỳnh Việt Thắng

8-9,A136
PBL 8 - Thi công công trình ngầm
Lê Khánh Toàn

8-9,B205
Mô phỏng số và ứng dụng
Lê Minh Đức

8-10,B305
Công nghệ điện hóa nâng cao
Lê Minh Đức

8-9,H401
Hóa học môi trường
Lê Phước Cường

8-8,H206 - Bù
Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy

8-10,F406
Xác suất thống kê ứng dụng
Lê Thị Phương Mai

8-9,F109
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Lê Văn Lược

8-9,H205
Thủy lực trong kỹ thuật môi trường
Lê Văn Thảo

8-10,F401
Toán chuyên ngành 2
Mai Anh Đức

8-10,C1.203
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Mai Văn Hà

8-10,F306
Toán chuyên ngành
Ngô Minh Trí

8-10,F106
Vật lý công trình xây dựng 1
Nguyễn Anh Tuấn

8-9,F209
ROBOT Công nghiệp
Nguyễn Đắc Lực

8-10,H302
Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương

8-9,E2.303
Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
Nguyễn Phạm Thế Nhân

8-10,A143
PBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
Nguyễn Phước Quý An

8-9,F107
Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
Nguyễn Thanh Hải

8-10,C1.202
PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
Nguyễn Thế Xuân Ly

8-9,F303
Lý thuyết Mạch điện 2
Nguyễn Thị Ái Nhi

8-9,C3.302
Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
Nguyễn Thị Anh Thư

8-9,F301
Quá trình & Thiết bị truyền chất
Nguyễn Thị Thanh Xuân

8-10,B301
Quản trị rủi ro
Nguyễn Thị Thu Thủy

8-10,E2.404
Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
Nguyễn Văn Chính

8-10,F101
Xác suất thống kê ứng dụng
Nguyễn Văn Cường

8-10,H201
Toán rời rạc
Nguyễn Văn Hiệu

8-10,E2.301
Khoa học dữ liệu
Ninh Khánh Duy

8-9,B109
Thiết bị nhiệt nâng cao
Phạm Cẩm Nam

8-10,C3.304
Khoa học dữ liệu
Phạm Công Thắng

8-9,E2.104
Cơ sở máy công cụ
Phạm Văn Trung

8-10,E2.101
Học máy và dữ liệu lớn
Thái Bá Chiến

8-10,E2.203
Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
Trần Quang Khải

8-9,F405
Mạch điện tử
Trần Thái Anh Âu

8-10,E1.103
Marketing công nghiệp
Trần Thị Hoàng Giang

8-10,H208
Vật lý 2
Trần Thị Hồng

8-10,P1
Xử lý tín hiệu số
Trần Thị Minh Hạnh

8-10,E1.203
Thiết kế đường trong các đk khác nhau
Trần Thị Phương Anh

8-9,H103
Động cơ tăng áp
Trần Văn Nam

8-9,E2.302 - Bù
Lập và thẩm định dự án đầu tư
Trương Ngọc Sơn

8-9,F403
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trương Thị Bích Thanh

8-9,F308
Lý thuyết mạch điện tử 2
Võ Tuấn Minh

8-10,E1.202
Quản lý vật tư và tồn kho
Vũ Thị Hạnh

9-10,C5.105
Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Công ty SUN

9-10,F404
Môi trường
Lê Năng Định

9-10,H306
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

9-10,H206
Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy

9-10,F309
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Lê Thị Mỹ Hạnh

9-10,H107
Cơ sở kiến trúc 2
Lê Trương Di Hạ

9-10,F408
Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
Ngô Thanh Vũ

9-10,A135
Mạch điện tử tương tự và số
Nguyễn Hoàng Mai

9-10,B108
Quản trị tồn kho
Nguyễn Hồng Nguyên

9-10,P5
Cơ cấu chấp hành điện
Nguyễn Lê Hòa

9-10,H102
Kỹ năng mềm
Nguyễn Tấn Hưng

9-10,A133
PBL 2: sản xuất và bao gói
Nguyễn Thị Trúc Loan

9-10,H105
Nền móng nâng cao
Nguyễn Thu Hà

9-10,H108
Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
Phạm Thành Hưng

9-10,F206
Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
Phan Đình Chung

9-10,E2.406
Kỹ thuật điều khiển tự động
Tăng Anh Tuấn

9-10,H202
Quản trị học
Trần Minh Trí

9-10,A134
Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
Trần Thanh Sơn

9-10,E1.104
Hệ thống điều khiển tuyến tính
Trần Thị Minh Dung

9-10,E2.206
Quản lý dự án công trình giao thông
Trần Thị Thu Thảo

9-10,A142
PBL 1: Quy hoạch cấp nước
Trần Vũ Chi Mai

9-10,E2.105
Đô thị thông minh
Vũ Huy Công

10-10,P7 - Bù



10-13,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

11-12,E2.104 - Bù



11-14,E2.105 - Bù



11-12,E2.106
IELTS 5.0_1
Vũ Ngọc Hà

1-5,A134 - Bù



1-3,F208
Nguyên lý máy
Bùi Minh Hiển

1-2,F306
Toán chuyên ngành 1 (PP tính)
Bùi Quang Hiếu

1-4,F405
Hóa sinh
Bùi Xuân Đông

1-3,B303
Thống kê ứng dụng
Đặng Minh Nhật

1-3,H302
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

1-2,E1.102
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

1-3,E1.104
An toàn điện
Đoàn Anh Tuấn

1-2,C3.303
Tính toán kỹ thuật
Đoàn Quốc Khoa

1-4,B108
Anh văn A2.2
Đoàn Thanh Xuân Loan

1-2,F407
Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
Đoàn Trần Hiệp

1-3,H108
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-4,B105
Anh văn A2.2
Dương Quang Trung

1-3,F404
Hóa phân tích
Dương Thị Hồng Phấn

1-3,P6
Lý thuyết điện
Hồ Khắc Hiếu

1-2,A141
Thiết kế cầu đi bộ
Hồ Mạnh Hùng

1-3,H206
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

1-4,H401
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-3,P8
Kỹ thuật chế tạo máy
Hoàng Văn Thạnh

1-4,F110
Xử lý ảnh
Huỳnh Hữu Hưng

1-2,A143
Khí động lực học tính toán (CFD)
Huỳnh Ngọc Hùng

1-2,E1.203
Anh văn CN VLXD
Huỳnh Phương Nam

1-4,B207
Anh văn A2.2
Huỳnh Thị Minh Trang

1-10,XP
Capstone Project (Phần 1, TTTN)
Khoa QLDA

1-4,E2.406
Cơ học kết cấu
Lê Cao Tuấn

1-2,H201 - Bù
Giải tích 2
Lê Hải Trung

1-3,E2.205
PBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
Lê Khánh Toàn

1-3,F308
Vi sinh đại cương
Lê Lý Thùy Trâm

1-3,H306
Lý thuyết kiến trúc
Lê Minh Sơn

1-3,P3
Đo lường và cảm biến
Lê Quốc Huy

1-3,H104
Thiết bị điện
Lê Thành Bắc

1-4,B104
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-2,E2.305
Quản lý Dự án
Lê Thị Huỳnh Anh

1-2,B305
Kỹ thuật đô thị
Lê Thị Kim Dung

1-2,E2.102
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Lê Thị Kim Oanh

1-4,B102
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-3,H101
Vật lý 1
Lê Thị Phương Thảo

1-2,C2.106
Giới thiệu về Robot
Lê Tiến Dũng

1-3,H308
Vật lý 2
Lê Văn Thanh Sơn

1-4,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn

1-2,F307
ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
Lưu Ngọc An

1-2,P1
Công nghệ Web
Mai Văn Hà

1-2,H103
Thiết kế IoT và ứng dụng
Ngô Thanh Nghị

1-4,B208
Anh văn A2.2
Ngô Thị Hiền Trang

1-3,F301
Vật lý công trình xây dựng 1
Nguyễn Anh Tuấn

1-4,C3.302
Giải tích 1
Nguyễn Chánh Tú

1-2,A133
Thiết kế hệ thống tưới
Nguyễn Chí Công

1-3,H207
Đồ họa kỹ thuật
Nguyễn Công Hành

1-4,B109
Anh văn A2.2
Nguyễn Đặng Nguyên Phương

1-2,E2.306
Thông gió
Nguyễn Đình Huấn

1-3,H204
Cơ học kỹ thuật
Nguyễn Đình Sơn

1-4,F303
Máy điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

1-3,P7
KT Phân tích trong CN sinh học
Nguyễn Hoàng Minh

1-10,XP
Internship (5TC)
Nguyễn Lê Hòa

1-3,E2.304
Tư duy khởi nghiệp
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-3,A135
Công trình trạm thủy điện
Nguyễn Thanh Hảo

1-2,P2
Điện toán đám mây
Nguyễn Thế Xuân Ly

1-2,F107
CN sản xuất nước giải khát
Nguyễn Thị Đông Phương

1-3,E2.101
Quản lý dự án
Nguyễn Thị Kim Loan

1-2,B301
Mạng truyền thông công nghiệp
Nguyễn Thị Kim Trúc

1-2,E2.302
Quản lý dự án CNTT
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-3,B202
Vận tải và phân phối trong Logistics
Nguyễn Thị Phương Quyên

1-2,C3.304
Vật lý 3
Nguyễn Thị Thu Trang

1-4,C2.107
Tiếng Anh nâng cao
Nguyễn Thị Tú Trinh

1-2,F406
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Tiến Dũng

1-2,H202
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Nguyễn Văn Hiệu

1-2,E1.202
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

1-3,E2.405
Thiết bị nhiệt 2
Phạm Cẩm Nam

1-3,H402
Phương pháp tính
Phạm Công Thắng

1-2,E2.206
Anh văn chuyên ngành (X3)
Phạm Ngọc Phương

1-4,B201
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

1-3,E2.402
Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện
Phạm Văn Kiên

1-2,E2.201
Cơ sở máy công cụ
Phạm Văn Trung

1-2,F210
Vật lý công trình xây dựng 3
Phan Ánh Nguyên

1-3,A142
ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
Phan Đình Chung

1-2,F206
Động lực học công trình
Phan Đình Hào

1-2,F106
Trắc địa
Phan Đức Tâm

1-2,F102
Máy thủy khí
Phan Thành Long

1-2,F310
Cơ học phá hủy
Tào Quang Bảng

1-4,B209
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

1-4,H102
Thiết kế và quản lý HT hạ tầng đô thị thông minh
Tô Thúy Nga

1-2,H305
Kinh tế kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

1-2,F401
Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
Trần Đình Hiếu

1-2,H105
Hệ thống phi tuyến (Blended)
Trần Đình Khôi Quốc

1-2,F109
Công nghệ CAD/CAM
Trần Đình Sơn

1-2,E2.202
Lập trình Python
Trần Hồ Thủy Tiên

1-3,F209
Chi tiết và cơ cấu máy
Trần Minh Sang

1-2,E2.401
Kết cấu liên hợp thép - bê tông
Trần Quang Hưng

1-4,E2.105
Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong
Trần Thanh Hải Tùng

1-3,B304
Marketing công nghiệp
Trần Thị Hoàng Giang

1-2,E1.101
Điều khiển thích nghi & bền vững
Trần Thị Minh Dung

1-4,B205
Anh văn A2.2
Trần Thị Thanh Nhã

1-4,B101
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

1-4,B204
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-2,E2.203
Quản lý dự án CNTT
Trịnh Công Duy

1-4,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

1-3,E2.404
An toàn điện
Trịnh Trung HIếu

1-2,H301
Cơ học kỹ thuật (Blended)
Trịnh Xuân Long

1-3,H303
Đại số tuyến tính
Trương Công Quỳnh

1-2,E2.403
Hóa học dầu mỏ (CLC)
Trương Hữu Trì

1-2,E2.301
Lập trình Python
Trương Ngọc Châu

1-3,A144
Quản lý hợp đồng trong xây dựng
Trương Quỳnh Châu

1-2,H208
Môi trường
Võ Diệp Ngọc Khôi

1-2,H205
Điều khiển tự động hiện đại
Võ Như Thành

1-4,F402
Máy điện
Võ Quang Sơn

1-2,A136
Cấp nước đô thị
Vũ Huy Công

1-3,E1.207
PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Vương Lê Thắng

2-5,B302 - Bù



2-5,E1.206 - Bù



2-5,E2.303 - Bù



2-5,F302 - Bù



2-3,C5.105
Tiếng Nhật 6 (CNTT)
Công ty SUN

2-3,C5.105
Tiếng Nhật 4 (CNTT)
Công ty SUN

2-3,E1.103
Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
Đặng Công Thuật

2-4,H106 - Bù
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Thu Loan

2-3,B206
IELTS 5.0_2
Khoa KHCNTT

2-5,H307
PBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
Phạm Ngọc Tùng

2-5,F409 - Bù
Khống chế & điều khiển quá trình
Phan Thanh Sơn

2-5,H107
Công trình thủy
Võ Ngọc Dương

3-4,F407
Địa chất công trình
Bạch Quốc Tiến

3-4,E1.102
Kỹ năng nghiên cứu khoa học
Bùi Thị Minh Tú

3-4,E2.104
Ô tô và ô nhiễm môi trường
Bùi Văn Ga

3-5,P5
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

3-5,E1.101
Cảm biến công nghiệp
Đặng Phước Vinh

3-5,F207
Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
Đỗ Thế Cần

3-4,C3.303
Vật lý 3
Đoàn Quốc Khoa

3-5,F210
Kiến trúc công nghiệp
Đoàn Trần Hiệp

3-5,A136
PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
Giáp Quang Huy

3-4,A143
Nhiệt động ứng dụng
Huỳnh Ngọc Hùng

3-5,E1.203
Toán CN 2: Quy hoạch thực nghiệm
Huỳnh Phương Nam

3-5,H105
Quản lý và kiểm soát chất lượng
Lê Thị Huỳnh Anh

3-4,E2.202
Trang thiết bị Công trình kiến trúc
Lê Thị Kim Dung

3-5,F106
Cơ sở công nghệ chế tạo máy
Lưu Đức Bình

3-5,F403
Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
Mã Phước Hoàng

3-5,H208
Vật lý 1
Mai Thị Kiều Liên

3-5,F408
Lập trình Java
Mai Văn Hà

3-4,H103
Lập trình PLC nâng cao
Ngô Thanh Nghị

3-5,H301
Vật lý 1
Nguyễn Bá Vũ Chính

3-5,E2.102
Phân tích kết cấu nền mặt đường
Nguyễn Hồng Hải

3-5,A145
Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện
Nguyễn Hồng Việt Phương

3-5,F103
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

3-5,F102
Đại số tuyến tính
Nguyễn Lê Trâm

3-5,H304 - Bù
Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
Nguyễn Quang Tùng

3-5,H305
Đại số tuyến tính
Nguyễn Thanh Hưng

3-4,P2
Thiết kế hệ thống mạng
Nguyễn Thế Xuân Ly

3-5,F107
PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
Nguyễn Thị Đông Phương

3-4,H205
Mạng truyền thông công nghiệp
Nguyễn Thị Kim Trúc

3-5,B106 - Bù
PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
Nguyễn Thị Lan Anh

3-4,E2.302
Quản lý dự án CNTT
Nguyễn Thị Minh Hỷ

3-5,H202
Toán rời rạc
Nguyễn Văn Hiệu

3-5,A133 - Bù
Công trình thủy 1
Nguyễn Văn Hướng

3-5,F206
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

3-5,E2.305
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Ninh Khánh Duy

3-4,B305
Anh văn CN (CSHT)
Phạm Ngọc Phương

3-5,F201
PBL 4: Thiết kế khách sạn
Phan Ánh Nguyên

3-5,F406
Trắc địa
Phan Đức Tâm

3-5,F310
Thiết bị trong CNSH
Tạ Ngọc Ly

3-4,F108 - Bù
Cơ học phá hủy
Tào Quang Bảng

3-5,H203
Đồ họa kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

3-4,F306
Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp
Trần Đình Hiếu

3-5,F109
PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
Trần Đình Sơn

3-4,P1
Lập trình di động
Trần Thế Vũ

3-4,A141
Quản lý dự án CNTT
Trịnh Công Duy

3-5,F101
Cơ lý thuyết (Blended)
Trịnh Xuân Long

3-5,E2.403
Cơ sở thiết kế nhà máy và quản lý dự án dầu khí
Trương Hữu Trì

3-4,E2.203
Lập trình Python
Trương Ngọc Châu

3-5,B301 - Bù
PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
Trương Ngọc Sơn

3-5,F307
ISO 45001 - Hệ thống quản lý an toàn SKNN
Võ Diệp Ngọc Khôi

3-4,E2.206
Thiết kế đường ô tô
Võ Đức Hoàng

3-4,F309
Cơ sở điều khiển hệ cơ khí
Võ Như Thành

4-4,C3.304 - Bù



4-5,C5.105
Tiếng Nhật 6 (CNTT)
Công ty SUN

4-5,C5.105
Tiếng Nhật 4 (CNTT)
Công ty SUN

4-5,A142
Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
Đặng Công Thuật

4-5,H206
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

4-5,E2.301
CN thi công hiện đại
Lê Khánh Toàn

4-5,C2.106
Mạng thiết bị
Lê Quốc Huy

4-5,E1.103
Kinh tế học
Lê Thị Kim Oanh

4-5,E1.104
Tổng hợp hệ thống truyền động điện
Lê Tiến Dũng

4-5,E2.404
Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA
Ngô Đình Thanh

4-5,H302
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà

4-5,E2.101
Vận trù học 2
Nguyễn Đình Sơn

4-5,E2.204
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Nguyễn Quang Như Quỳnh

4-5,A135
PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công
Nguyễn Thanh Hảo

4-5,H402
Lý thuyết nhiệt
Nguyễn Thị Thu Trang

4-5,H101
Hóa đại cương
Phạm Cẩm Nam

4-5,H308
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Phạm Công Thắng

4-5,F308
Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
Phạm Thị Đoan Trinh

4-5,H108
ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
Phạm Văn Kiên

4-5,F209
Kỹ thuật chế tạo máy
Phạm Văn Trung

4-5,B202
Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
Phan Đình Chung

4-5,H207
Hệ thống phi tuyến (Blended)
Trần Đình Khôi Quốc

4-5,A144
PBL 6: QS nâng cao
Trương Quỳnh Châu

4-5,E2.402
Kết cấu bê tông ứng lực trước
Vương Lê Thắng

6-9,B301 - Bù



6-10,A144 - Bù



6-8,E2.201
Tín hiệu & Hệ thống
Bùi Thị Minh Tú

6-8,E2.304
Quản lý chất lượng trong CNSH
Bùi Xuân Đông

6-8,A135
PBL ứng dụng BIM trong quản lý dự án
Cao Văn Lâm

6-8,F209
Lập trình .NET
Đặng Hoài Phương

6-8,P2
Tiếng Pháp 6
Đỗ Kim Thành

6-8,F108
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

6-7,H102
Phụ gia cho bê tông xi măng
Đỗ Thị Phượng

6-8,H203
Vật lý 2
Dụng Văn Lữ

6-7,B305
Hóa lý polymer nâng cao
Dương Thế Hy

6-8,H307
Hóa vô cơ
Dương Thị Hồng Phấn

6-7,E2.305
Động cơ tăng áp
Dương Việt Dũng

6-7,F110 - Bù
Hệ thống và quy trình sản xuất
Hồ Dương Đông

6-7,C2.107
Xử lý ảnh số
Hồ Phước Tiến

6-8,E2.405
Thiết kế mô phỏng vật liệu và công nghệ
Hồ Viết Thắng

6-8,H205
Vật lý 1
Hoàng Đình Triển

6-8,C3.303
Công nghệ chế tạo máy
Hoàng Văn Thạnh

6-8,H204
Vật lý bán dẫn (Blended)
Huỳnh Thanh Tùng

6-7,A133
PBL 6: QS nâng cao
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-7,H103
Chi tiết máy
Lê Cung

6-9,H306
Giải tích 2
Lê Hải Trung

6-7,F409
Thủy khí động lực học nâng cao
Lê Minh Đức

6-7,C3.302
Môi trường
Lê Phước Cường

6-7,E1.104
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

6-8,B205
Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
Lê Thị Phương Mai

6-9,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Lê Thị Phương Thảo

6-8,E2.105
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

6-9,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn

6-8,E2.204
Truyền động tự động ô tô
Lưu Đức Lịch

6-8,F302
Toán chuyên ngành 2
Mai Anh Đức

6-8,A141
Quản lý và vận hành hệ thống cấp thoát nước
Mai Thị Thùy Dương

6-7,E2.302
Lập trình mạng
Mai Văn Hà

6-7,E2.301
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

6-7,F309
Mạng máy tính
Nguyễn Công Danh

6-8,E2.206
Kết cấu bêtông cốt thép công trình
Nguyễn Công Luyến

6-8,F402
Cơ sở máy điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

6-7,F408
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

6-7,H208
Cơ sở kiến trúc 2
Nguyễn Ngọc Tùng

6-7,B209
Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn
Nguyễn Phạm Thế Nhân

6-8,H106
Đại số tuyến tính
Nguyễn Thanh Hưng

6-7,E1.202
Kỹ thuật lạnh ứng dụng
Nguyễn Thành Văn

6-8,H105
Vi sinh đại cương
Nguyễn Thị Đông Phương

6-8,H303
Cơ lý thuyết 1
Nguyễn Thị Kim Loan

6-7,F206
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

6-7,F406
Địa chất công trình
Nguyễn Thị Ngọc Yến

6-7,B206
Quản lý Dự án
Nguyễn Thị Phương Quyên

6-7,H401
Pháp luật đại cương
Nguyễn Thị Thanh Hà

6-7,F401
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Nguyễn Thị Thu Huyền

6-8,F103
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Thu Sương

6-9,H302
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

6-7,C2.106
Phân tích và thiết kế anten
Nguyễn Văn Cường

6-7,B202
Cơ sở Thiết kế nhà máy
Nguyễn Văn Dũng

6-7,E2.203
Thiết bị điện công nghiệp
Nguyễn Văn Tấn

6-8,E2.202
Thông tin sợi quang
Nguyễn Văn Tuấn

6-7,F301
Thiết bị thuỷ khí
Nguyễn Võ Đạo

6-7,B302
Kiến trúc cảnh quan
Nguyễn Xuân Trung

6-8,E2.402
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Phạm Đức Thọ

6-8,F404
Lập trình Java
Phạm Minh Tuấn

6-8,H304
Cơ lý thuyết
Phạm Ngọc Quang

6-7,A145
PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
Phan Thành Long

6-7,F101
Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
Phan Thanh Sơn

6-8,H108
Toán rời rạc
Phan Thanh Tao

6-8,H104
Vật lý bán dẫn (Blended)
Phan Trần Đăng Khoa

6-8,H107
Vật lý 2
Phùng Việt Hải

6-8,B204
Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
Tạ Thị Tố Quyên

6-7,E1.205
Kỹ thuật điều khiển tự động
Tăng Anh Tuấn

6-7,E2.306
PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
Thái Ngọc Sơn

6-7,F107
Kỹ thuật lập trình
Trần Hồ Thủy Tiên

6-8,F308
Quản trị dự án công nghiệp
Trần Thị Hoàng Giang

6-7,F303
Phương pháp tính
Trần Thị Minh Hạnh

6-7,F405
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Trần Thị Thùy Trang

6-7,H207
Vẽ mỹ thuật 2
Trần Văn Tâm

6-8,H202
Đại số tuyến tính
Trương Công Quỳnh

6-7,E1.203
Quy hoạch Đô thị
Trương Nguyễn Song Hạ

6-8,B109
PBL 4: Chuyên đề
Võ Duy Phúc

6-7,F106
Cơ sở điều khiển hệ cơ khí
Võ Như Thành

6-7,F207
Chi tiết máy
Vũ Thị Hạnh

7-10,E1.102 - Bù
Kỹ thuật vi điều khiển
Đặng Phước Vinh

7-10,E2.404
Kỹ thuật Thi công
Đinh Ngọc Hiếu

7-10,E1.206
PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
Hạ Đình Trúc

7-10,H301
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

7-10,B304
Kỹ thuật Thi công
Lê Ngọc Quyết

7-10,B102
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

7-10,B101
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

7-10,P6
Giải tích 2
Nguyễn Chánh Tú

7-10,F202
PBL2: Thiết kế chung cư
Nguyễn Ngọc Bình

7-8,H101
Kỹ năng mềm
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,H402
Giải tích 2
Nguyễn Thành Chung

7-10,H302
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

7-10,B208
IELTS 5.0_1
Nguyễn Thị Tú Trinh

7-9,B201 - Bù
Khoa học dữ liệu
Ninh Khánh Duy

7-10,B106
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-8,E2.303 - Bù
Điều khiển thông minh HT cung cấp nhiên liệu
Phan Minh Đức

7-10,E2.406
Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong
Thái Thị Ngọc Hằng

7-10,B105
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

7-10,E1.207
PBL ứng dụng BIM trong lập dự án
Trần Đình Minh

7-10,B108
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,E1.101
Giải tích 2
Trần Văn Sự

7-10,B104
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

7-8,E2.205
Thiết kế nhanh 2
Trương Phan Thiên An

8-10,E1.202



8-9,H102
Công nghệ gốm xây dựng 2
Đỗ Thị Phượng

8-10,H201
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

8-10,A136
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Hoài Nam

8-10,H305
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Thu Loan

8-10,B305
PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer
Dương Thế Hy

8-10,E2.305
Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
Dương Việt Dũng

8-10,C2.107
Xử lý tín hiệu số
Hồ Phước Tiến

8-9,H103
PBL1: Truyền động cơ khí
Lê Cung

8-10,E2.104
ROBOT Công nghiệp
Lê Hoài Nam

8-9,F409
Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
Lê Minh Đức

8-9,F109
KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
Lê Minh Tiến

8-10,A143
Tiếng Pháp 2
Lê Thị Ngọc Hà

8-9,F107
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

8-10,C1.202
PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
Mai Văn Hà

8-10,F405
Toán chuyên ngành
Ngô Minh Trí

8-9,F106
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

8-10,B209
Quản trị logistics
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

8-10,E1.203
PBL 4: Nghiên cứu khả thi HTCN
Nguyễn Đình Sơn

8-10,A146
Công nghệ protein tái tổ hợp
Nguyễn Hoàng Minh

8-10,F201
PBL 7: Quy hoạch đô thị
Nguyễn Hồng Ngọc

8-10,H308
Đại số tuyến tính
Nguyễn Lê Trâm

8-9,H207
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Nguyễn Ngọc Tùng

8-10,E2.302
Vi xử lý và giao tiếp
Nguyễn Nhật Ân

8-10,B302
PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Nguyễn Phạm Thế Nhân

8-10,E2.401
Kết cấu thép - phần cơ bản
Nguyễn Tấn Hưng

8-10,E2.306
Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí
Nguyễn Thanh Bình

8-10,E1.201
Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
Nguyễn Thành Văn

8-9,F301
Quản lý Dự án
Nguyễn Thị Phương Quyên

8-9,F303
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

8-10,C2.106
Ước lượng và phát triển tín hiệu
Nguyễn Văn Cường

8-9,B206
Gốm kỹ thuật
Nguyễn Văn Dũng

8-10,E2.301
Kỹ thuật truyền dữ liệu
Nguyễn Văn Hiếu

8-10,B202
Tính toán và công nghệ lắp ráp đường ống
Nguyễn Văn Minh

8-9,E2.203
Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
Nguyễn Văn Tấn

8-9,F207
Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén
Nguyễn Võ Đạo

8-9,H208
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Nguyễn Xuân Trung

8-10,F307
Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
Phạm Công Thắng

8-10,A133
Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp
Phạm Thị Trang

8-9,F406
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

8-10,F206
Xác suất thống kê
Phan Quang Như Anh

8-10,A142
Thiết bị trong CNSH
Tạ Ngọc Ly

8-10,A145
Mạng định nghĩa bằng phần mềm
Tăng Anh Tuấn

8-10,E1.205
Truyền nhiệt
Thái Ngọc Sơn

8-10,F208
Xác suất thống kê
Tôn Thất Tú

8-9,F403
Kỹ thuật lập trình
Trần Hồ Thủy Tiên

8-10,H206
Vật lý 2
Trần Thị Hồng

8-10,A134
Học sâu
Trần Thị Minh Hạnh

8-10,E2.403
ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
Trịnh Trung HIếu

8-10,F407
Tham quan kiến trúc
Trương Nguyễn Song Hạ

8-9,F306
Kỹ năng mềm và khởi nghiệp
Vũ Huy Công

8-9,F408
Chi tiết máy
Vũ Thị Hạnh

9-10,F101 - Bù
Thống kê ứng dụng
Đặng Minh Nhật

9-10,H108
Cấu trúc dữ liệu
Đặng Thiên Bình

9-10,F108
Kế toán xây dựng cơ bản
Huỳnh Thị Minh Trúc

9-10,E2.101
Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Nguyễn Công Luyến

9-10,H105
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

9-10,H101
Điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

9-10,E2.201 - Bù
Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c
Nguyễn Quang Trung

9-10,F209
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

9-10,H205
Pháp luật đại cương
Nguyễn Thị Thanh Hà

9-10,B205
Truyền động điện
Phạm Quốc Thái

9-10,A141
PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
Phan Thành Long

9-10,F308
Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
Phan Thanh Sơn

9-10,E2.106
PBL 2: sản xuất và bao gói
Tạ Thị Tố Quyên

9-10,F102
Phân tích kinh tế trong kỹ thuật
Trần Thị Hoàng Giang

9-10,H107
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Trần Thị Thùy Trang

9-10,E2.205
Thiết kế nhanh 2
Trương Phan Thiên An

10-10,H401 - Bù



10-10,F107 - Bù
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

10-13,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

11-14,F103 - Bù



11-14,E2.105 - Bù



1-5,E2.306 - Bù



1-5,E2.402 - Bù



1-3,H101
Nguyên lý máy
Bùi Minh Hiển

1-2,E2.301
Vi điều khiển
Bùi Thị Thanh Thanh

1-2,A133
Thí nghiệm và kiểm định công trình hạ tầng kỹ thuậ
Châu Trường Linh

1-4,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Đinh Thanh Khẩn

1-4,F108
Cơ học kết cấu
Đinh Thị Như Thảo

1-3,F201
PBL 7: Quy hoạch đô thị
Đỗ Hoàng Rong Ly

1-2,H202
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Đỗ Thị Tuyết Hoa

1-4,P6
Vật lý 1
Đoàn Quốc Khoa

1-3,H103
Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh
Đoàn Thị Hoài Nam

1-4,F202
PBL2: Thiết kế chung cư
Đoàn Trần Hiệp

1-3,H105
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-2,H204
Điện tử công suất nâng cao
Giáp Quang Huy

1-2,E2.105
Môi trường
Hồ Hồng Quyên

1-2,E1.202
Mạng thông tin máy tính
Hồ Viết Việt

1-3,F404
Thông tin số (Blended)
Hoàng Lê Uyên Thục

1-3,E2.305
Kỹ thuật vi điều khiển
Hoàng Thắng

1-3,E1.207
PBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay
Hoàng Văn Thạnh

1-2,E2.101
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
Huỳnh Đức Trí

1-2,F308
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
Huỳnh Nhật Tố

1-4,H304
Cấu kiện điện tử
Huỳnh Thanh Tùng

1-4,B108
Anh văn A2.2
Huỳnh Thị Minh Trang

1-3,A145
Quản lý hợp đồng trong xây dựng
Huỳnh Thị Minh Trúc

1-3,B305
Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
Huỳnh Việt Thắng

1-10,XP
Capstone Project (Phần 1, TTTN)
Khoa QLDA

1-3,F209
Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử
Lê Đình Minh Nhật

1-4,H308
Giải tích 2
Lê Hải Trung

1-3,F405
PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
Lê Hoài Nam

1-2,F408
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

1-2,H302
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Lê Minh Sơn

1-3,P5
Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
Lê Quốc Huy

1-4,B101
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-3,E1.103
PBL 2: Phát triển sản phẩm
Lê Thị Kim Oanh

1-4,B208
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-3,B207
Tiếng Pháp 4
Lê Thị Trâm Anh

1-4,H203
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-3,F101
Tự động hóa quá trình sản xuất
Lưu Đức Bình

1-3,E2.401
Hệ thống truyền lực ôtô
Lưu Đức Lịch

1-3,E1.101
An toàn điện
Lưu Ngọc An

1-3,F109
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

1-3,A136
Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
Mai Thị Thùy Dương

1-3,F303
Hóa phân tích
Ngô Thái Bích Vân

1-2,F310
Thiết kế IoT và ứng dụng
Ngô Thanh Nghị

1-4,B209
Anh văn A2.2
Ngô Thị Hiền Trang

1-4,P2
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

1-3,E1.204
PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước
Nguyễn Chí Công

1-3,B204
PBL 6: Tự động hóa trong thiết kế xây dựng
Nguyễn Công Luyến

1-4,B102
Anh văn A2.2
Nguyễn Đặng Nguyên Phương

1-3,E2.405
PBL 2: Thiết kế sản phẩm
Nguyễn Hoàng Minh

1-2,H108
Quy hoạch địa điểm
Nguyễn Hồng Ngọc

1-2,B301
ƯD SCADA trong kỹ thuật điện
Nguyễn Hồng Việt Phương

1-2,E2.203
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

1-2,E2.304
Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
Nguyễn Khánh Quang

1-3,E2.205
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

1-10,XP
Internship (5TC)
Nguyễn Lê Hòa

1-3,C3.304
Mạch điện 2
Nguyễn Lê Hòa

1-3,H301
Đại số tuyến tính
Nguyễn Lê Trâm

1-2,C2.106
Bê tông cốt sợi
Nguyễn Minh Hải

1-2,F208
Toán chuyên ngành 1(PPT)
Nguyễn Phạm Thế Nhân

1-2,F210
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-4,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Nguyễn Quý Tuấn

1-2,A141
Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh
Nguyễn Thành Văn

1-2,E1.205
PBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
Nguyễn Thị Anh Thư

1-3,E2.106
Dầu nhờn, mỡ, phụ gia
Nguyễn Thị Diệu Hằng

1-2,A134
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Đông Phương

1-2,H205
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

1-2,F307
Mạng truyền thông công nghiệp
Nguyễn Thị Kim Trúc

1-3,C1.202
PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-3,F406
Thống kê ứng dụng
Nguyễn Thị Minh Xuân

1-2,F103
Địa chất công trình
Nguyễn Thị Ngọc Yến

1-3,P8
Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
Nguyễn Thị Phương Quyên

1-3,F309
PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-3,H104
Nguyên lý bảo quản thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-2,C3.303
Tiếng Anh nâng cao 1
Nguyễn Thị Tú Trinh

1-3,B202
Tiếng Pháp 4
Nguyễn Trần Dạ Lê

1-3,H102
PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Nguyễn Văn Chính

1-4,F409
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Nguyễn Văn Hiệu

1-3,A135
Công trình thủy 2
Nguyễn Văn Hướng

1-2,F306
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Văn Quang

1-3,H206
Cơ học kỹ thuật
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F402
Kỹ thuật mạch điện tử
Nguyễn Văn Tuấn

1-2,E2.302
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

1-3,E2.406
Hóa lý silicate 2
Phạm Cẩm Nam

1-3,P3
Cấu trúc máy tính và vi xử lý
Phạm Công Thắng

1-3,F107
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Phạm Đức Thọ

1-2,E1.104
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

1-2,E2.206
Máy và thiết bị gia công polymer
Phạm Ngọc Tùng

1-4,H201
Giải tích 2
Phạm Quý Mười

1-4,B205
Anh văn A2.2
Phạm Thị Ca Dao

1-3,E2.204
Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
Phạm Thị Đoan Trinh

1-4,B104
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

1-3,A144
Quản lý rủi ro
Phạm Thị Trang

1-2,F106
Trắc địa
Phan Đức Tâm

1-3,A143
PBL 3: kỹ thuật lạnh
Phan Quí Trà

1-2,F407
Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
Phan Thanh Sơn

1-3,E2.102
Gia công Sợi hoá học
Phan Thế Anh

1-3,H305
Vật lý bán dẫn (Blended)
Phan Trần Đăng Khoa

1-4,B105
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

1-2,A142
Thủy lực công trình (Blended)
Tô Thúy Nga

1-3,A146
PBL7: Thiết kế và thi công cầu nâng cao
Trần Đình Minh

1-2,F206
Công nghệ CAD/CAM
Trần Đình Sơn

1-4,P4
Nguyên lý hệ điều hành
Trần Hồ Thủy Tiên

1-2,C3.302
Kết cấu liên hợp thép - bê tông
Trần Quang Hưng

1-3,E1.206
PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Trần Thanh Bình

1-3,H207
Vật lý 1
Trần Thị Hồng

1-3,H107
PBL 4: Trí tuệ nhân tạo
Trần Thị Minh Hạnh

1-4,H401
Anh văn A2.2
Trần Thị Quỳnh Châu

1-4,B106
Anh văn A2.2
Trần Thị Thanh Nhã

1-4,B201
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

1-4,B206
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-2,E2.202
Quản lý dự án CNTT
Trịnh Công Duy

1-3,H208
Đại số tuyến tính
Trương Công Quỳnh

1-3,B302
Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA
Trương Quỳnh Châu

1-4,B109
Anh văn A2.2
Trương Thị Ánh Tuyết

1-2,F401
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trương Thị Thu Hiền

1-2,H106
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ Ánh Nguyệt

1-3,E2.404
Hệ thống nhúng
Văn Phú Tuấn

1-2,E2.403
Công nghệ phần mềm
Võ Đức Hoàng

1-3,F403
Trường điện từ
Võ Duy Phúc

1-2,H307
Điều khiển tự động hiện đại
Võ Như Thành

1-2,F207
Chi tiết máy
Vũ Thị Hạnh

2-3,H306 - Bù



2-3,E2.201 - Bù



2-3,C5.105
Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Công ty SUN

2-5,B304
Trí tuệ nhân tạo nâng cao
Nguyễn Năng Hùng Vân

3-4,E2.203 - Bù



3-5,C1.203
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Bùi Thị Thanh Thanh

3-5,F208
Hóa sinh thực phẩm
Đặng Minh Nhật

3-5,F103
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

3-5,H202
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

3-5,E2.403
Anh văn chuyên ngành
Hạ Đình Trúc

3-5,A134
PBL 4: Trí tuệ nhân tạo
Hồ Phước Tiến

3-4,E1.202
Mạng thông tin máy tính
Hồ Viết Việt

3-5,E2.101
Nguyên lý chương trình điều khiển
Huỳnh Đức Trí

3-4,E1.102
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
Huỳnh Nhật Tố

3-5,E2.104 - Bù
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Lê Kim Hùng

3-5,H302
Lý thuyết kiến trúc
Lê Minh Sơn

3-5,H307
Vật lý 2
Lê Thị Phương Thảo

3-5,H205
Vật lý 1
Lê Văn Thanh Sơn

3-5,P7
Kỹ thuật truyền dữ liệu
Ngô Minh Trí

3-4,F310
Lập trình PLC nâng cao
Ngô Thanh Nghị

3-5,C3.303
Đại số tuyến tính & ƯD
Nguyễn Chánh Tú

3-4,H108
Ngôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
Nguyễn Hồng Ngọc

3-4,B301
Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp
Nguyễn Hồng Việt Phương

3-4,F308
Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
Nguyễn Khánh Quang

3-4,C2.106
Lý thuyết ăn mòn bê tông
Nguyễn Minh Hải

3-4,C2.107
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Nguyễn Quang Như Quỳnh

3-5,E2.105
PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Nguyễn Quang Tùng

3-4,E1.205
PBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN
Nguyễn Thị Anh Thư

3-4,H204
Anh văn CN
Nguyễn Thị Kim Trúc

3-4,A142
Địa chất công trình
Nguyễn Thị Ngọc Yến

3-5,E2.302
PBL 2: Phát triển sản phẩm
Nguyễn Thị Thu Thủy

3-4,F306
Cơ học đất
Nguyễn Thu Hà

3-5,E2.301
Khoa học dữ liệu
Ninh Khánh Duy

3-4,A141
Kỹ thuật xử lý phát thải
Phạm Duy Vũ

3-4,E2.202
Mạng nơron và học sâu
Phạm Minh Tuấn

3-4,E2.206
Vật liệu nano
Phạm Ngọc Tùng

3-5,F206
PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
Trần Đình Sơn

3-4,C3.302
PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
Trần Quang Hưng

3-5,H106
Vật lý 2
Trần Quỳnh

3-4,E2.304
Quản lý dự án CNTT
Trịnh Công Duy

3-5,E1.104
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ Ánh Nguyệt

3-5,C1.201
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Võ Đức Hoàng

3-5,P1
PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
Võ Như Thành

3-4,F207
PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

4-5,A143 - Bù



4-5,B207 - Bù



4-5,A133
Vật liệu mới trong xây dựng công trình HTKT
Châu Trường Linh

4-5,F309
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đinh Văn Trọng

4-5,E2.401
Điện tử công suất nâng cao
Giáp Quang Huy

4-5,A144
PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
Lê Cung

4-5,E2.102
Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm
Lê Hoài Nam

4-5,E2.204
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

4-5,E1.103
Kinh tế học
Lê Thị Kim Oanh

4-4,B204 - Bù
Tiếng Pháp 4
Lê Thị Trâm Anh

4-5,H103
Lập trình hướng đối tượng
Nguyễn Duy Nhật Viễn

4-5,E2.305
Kỹ thuật lạnh ứng dụng
Nguyễn Thành Văn

4-5,A136
PBL 2: sản xuất và bao gói
Nguyễn Thị Đông Phương

4-5,H303
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

4-5,E2.201
Quản lý dự án CNTT
Nguyễn Thị Minh Hỷ

4-5,E1.101
Quản trị tồn kho
Nguyễn Thị Phương Quyên

4-5,F405
Phát triển sản phẩm thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

4-5,C3.304
Tiếng Anh nâng cao 1
Nguyễn Thị Tú Trinh

4-4,H102 - Bù
PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép
Nguyễn Văn Chính

4-5,A135
PBL 7: Công trình ven bờ biển
Nguyễn Văn Hướng

4-5,H101
Hóa đại cương
Phạm Cẩm Nam

4-5,A145
Kỹ năng mềm trong quản lý dự án
Trương Quỳnh Châu

4-5,F109
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trương Thị Thu Hiền

5-5,E1.102 - Bù
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended)
Huỳnh Nhật Tố

5-5,H108 - Bù
Quy hoạch địa điểm
Nguyễn Hồng Ngọc

6-10,A141 - Bù



6-7,B207
Độ tin cậy và tuổi thọ công trình
Bùi Quang Hiếu

6-7,E1.205
Kỹ năng nghiên cứu khoa học
Bùi Thị Minh Tú

6-8,H108
Bảo trì công nghiệp
Đinh Đức Hạnh

6-8,H302
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

6-7,E2.102
Kỹ thuật gia công CNC
Đỗ Lê Hưng Toàn

6-8,E2.301
Phân tích Polymer
Đoàn Thị Thu Loan

6-7,F208
Lập kế hoạch và quản lý dự án
Hồ Dương Đông

6-7,B208
Máy silicat
Hồ Viết Thắng

6-8,H308
Vật lý 1
Hoàng Đình Triển

6-7,E2.404
Cơ sở điều khiển tự động trên ô tô
Hoàng Thắng

6-8,H105
Vật lý bán dẫn (Blended)
Huỳnh Thanh Tùng

6-7,F307
Quản trị tài chính
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-9,F107
Cơ học kết cấu
Lê Cao Tuấn

6-9,H304
Giải tích 2
Lê Hải Trung

6-7,E2.201
Điều khiển tự động trên động cơ
Lê Minh Tiến

6-7,F310
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

6-7,H201
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

6-8,E2.302
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Lê Thị Huỳnh Anh

6-7,F109
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Lê Thị Mỹ Hạnh

6-9,B109
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

6-8,E1.101
Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
Lê Thị Phương Mai

6-9,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Lê Vũ Trường Sơn

6-7,F403
Vật liệu điện và an toàn điện
Lưu Ngọc An

6-9,F303
Luật TP và quản lý chất lượng TP
Mạc Thị Hà Thanh

6-8,A142
Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA
Mai Anh Đức

6-8,H305
Vật lý 1
Mai Thị Kiều Liên

6-9,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Nguyễn Bá Vũ Chính

6-8,F405
Toán chuyên ngành 2
Nguyễn Chí Công

6-8,H208
Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương

6-7,F102
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Nguyễn Độ

6-8,B206
Xử lý nước thải nâng cao
Nguyễn Dương Quang Chánh

6-7,F402
Thiết bị điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

6-8,F306
Thực vật dược
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu

6-7,F103
Anh văn CN QLCN
Nguyễn Hồng Nguyên

6-7,H206
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

6-8,H401
Đại số tuyến tính
Nguyễn Lê Trâm

6-8,E1.204
Xử lý khí thải
Nguyễn Phước Quý An

6-7,B304
Ô nhiễm khí xả động cơ
Nguyễn Quang Trung

6-7,P1
Mạng máy tính (Blended)
Nguyễn Tấn Khôi

6-7,F408
Lý thuyết Mạch điện 2
Nguyễn Thị Ái Nhi

6-7,H303
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

6-9,H205
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

6-7,E2.106
Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 1
Nguyễn Thị Tuyết An

6-8,H102
Công nghệ thi công
Nguyễn Văn Mỹ

6-7,E2.204
Thiết bị điện công nghiệp
Nguyễn Văn Tấn

6-7,B209
Kiến trúc cảnh quan
Nguyễn Xuân Trung

6-8,H301
Phương pháp tính
Phạm Công Thắng

6-7,E1.201
Nhà máy nhiệt điện
Phạm Duy Vũ

6-8,E1.207
Cơ lý thuyết
Phạm Ngọc Quang

6-8,E1.104
Trang bị điện & điện tử thân xe
Phạm Quốc Thái

6-7,H101
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Phan Ánh Nguyên

6-7,E1.206
Quản lý môi trường
Phan Như Thúc

6-8,H402
Đại số tuyến tính
Phan Quang Như Anh

6-7,F210
Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
Phan Thành Long

6-8,H307
Toán rời rạc
Phan Thanh Tao

6-7,E1.203
Môi trường
Phan Thị Kim Thủy

6-8,E2.305
Tối ưu hóa quá trình sản xuất
Tạ Ngọc Ly

6-7,E2.105
Hệ thống động lực tĩnh tại
Thái Thị Ngọc Hằng

6-8,F302
Xác suất thống kê
Tôn Thất Tú

6-7,F301
Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

6-8,B205
PBL 2: Phát triển sản phẩm
Trần Thị Hoàng Giang

6-7,B301
Hệ thống điều khiển tuyến tính
Trần Thị Minh Dung

6-7,F308
Phương pháp tính
Trần Thị Minh Hạnh

6-8,A143
PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
Trần Văn Nam

6-8,H207
Đại số tuyến tính
Trương Công Quỳnh

6-10,E2.303 - Bù
Revit kiến trúc và kết cấu
Trương Ngọc Sơn

6-8,F209
Toán chuyên ngành
Võ Đại Quí

6-7,F309
Công nghệ phần mềm
Võ Đức Hoàng

6-7,E1.102
PBL 4: Thiết kế đường ô tô
Võ Hải Lăng

6-7,F407
Lý thuyết mạch điện tử 2
Võ Tuấn Minh

6-7,E1.202
Kỹ năng nghề nghiệp
Vũ Huy Công

6-7,F207
PBL1: Truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

7-10,A133 - Bù



7-10,A135 - Bù



7-7,C3.302 - Bù



7-10,A144 - Bù



7-10,B204
Anh văn A2.2
Chế Viết Xuân

7-8,C5.105
Tiếng Nhật 4 (CNTT)
Công ty SUN

7-8,B102
PBL1: Lập trình
Đào Duy Tuấn

7-10,F106
Cơ học kết cấu
Đinh Thị Như Thảo

7-10,P6
Vật lý 1
Đoàn Quốc Khoa

7-10,B201
Anh văn A2.2
Dương Quang Trung

7-10,C2.107
Tín hiệu và hệ thống
Hồ Phước Tiến

7-8,E2.306
Kiến trúc máy tính
Hồ Viết Việt

7-10,B104
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

7-8,C3.304
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

7-8,H106
Lập trình hướng đối tượng
Nguyễn Duy Nhật Viễn

7-10,H104
Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành

7-10,E2.205
Xử lý nước cấp
Nguyễn Lan Phương

7-10,H103
Trí tuệ nhân tạo nâng cao
Nguyễn Năng Hùng Vân

7-8,E2.304
Chuyên đề tổ chức không gian CC
Nguyễn Ngọc Bình

7-8,H107
Điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,H306
Giải tích 2
Nguyễn Thành Chung

7-10,A136
Công nghệ BIM trong quản lý công trình đô thị
Nguyễn Thanh Hải

7-8,C3.303
CN sản xuất các sản phẩm lên men
Nguyễn Thị Lan Anh

7-10,H205
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

7-10,B302
IELTS 6.0
Nguyễn Thị Tú Trinh

7-10,B305
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Nguyễn Văn Hiệu

7-9,B202
Thiết bị tàu thủy
Nguyễn Văn Triều

7-10,F406
Kỹ thuật mạch điện tử
Nguyễn Văn Tuấn

7-10,E2.402
Tổ chức Thi công
Phạm Thị Trang

7-10,B303
PBL 4: Thiết kế máy công cụ
Phạm Văn Trung

7-10,F101
Kỹ thuật mạch điện tử
Tăng Anh Tuấn

7-10,B106
Anh văn A2.2
Trần Thị Quỳnh Châu

7-10,B108
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,B105
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

7-10,B101
Anh văn A2.2
Trương Thị Ánh Tuyết

8-9,F109
Động lực học công trình
Bùi Quang Hiếu

8-9,E1.103
Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm
Đặng Công Thuật

8-10,E2.201
Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí
Đỗ Lê Hưng Toàn

8-10,H303
Toán ứng dụng 1
Đỗ Việt Hải

8-10,B208
Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
Hồ Viết Thắng

8-9,E2.404
Điều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended)
Hoàng Thắng

8-9,F307
Kế toán xây dựng cơ bản
Huỳnh Thị Minh Trúc

8-10,F407
Ngôn ngữ mô tả phần cứng
Huỳnh Việt Thắng

8-10,F202
PBL 4: Thiết kế khách sạn (Blended)
Lê Phong Nguyên

8-10,F401
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

8-8,H203 - Bù
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

8-9,E2.406
Mố trụ cầu
Lê Văn Lạc

8-10,H206
Vật lý 1
Lê Văn Thanh Sơn

8-9,F408
Vật liệu điện và an toàn điện
Lưu Ngọc An

8-10,B207
Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt
Mã Phước Hoàng

8-10,A145
Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH
Nguyễn Đình Lâm

8-10,E1.201
Quy hoạch thực nghiệm
Nguyễn Đức Tuấn

8-10,E1.102
Thí nghiệm không phá hủy trong công trình
Nguyễn Hồng Hải

8-10,B209
Thiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp
Nguyễn Hồng Nguyên

8-10,E1.205
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

8-10,C2.106
Hệ thống điều khiển
Nguyễn Lê Hòa

8-10,F103
Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
Nguyễn Quang Tùng

8-9,F403
Lý thuyết Mạch điện 2
Nguyễn Thị Ái Nhi

8-9,F301
Cơ học đất
Nguyễn Thị Ngọc Yến

8-9,E2.204
Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
Nguyễn Văn Tấn

8-9,A134
Kỹ thuật xử lý phát thải
Phạm Duy Vũ

8-10,F208
Lập trình Java
Phạm Minh Tuấn

8-9,F210
Thủy khí động lực học nâng cao
Phan Thành Long

8-8,E2.105 - Bù
Môi trường
Phan Thị Kim Thủy

8-10,H201
Vật lý 1
Phùng Việt Hải

8-10,E2.203
Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2
Tạ Thị Tố Quyên

8-10,F207
Phương pháp tính
Thái Thị Ngọc Hằng

8-10,E2.101
Sản xuất tinh gọn
Tôn Nữ Huyền Trang

8-10,P4
Tiếng Pháp 6
Trần Gia Nguyên Thy

8-10,E2.202
Trắc địa
Trần Khắc Vỹ

8-10,H101
Vật lý 1
Trần Quỳnh

8-9,E1.206
Tiếng anh chuyên ngành (MT)
Trần Vũ Chi Mai

8-10,F309
Lập trình .NET
Võ Đức Hoàng

8-10,F308
Trường điện từ
Võ Duy Phúc

8-10,B301
Cơ sở máy điện
Võ Quang Sơn

8-10,E1.202
Trạm bơm & Cấp thoát nước
Vũ Huy Công

8-9,A154
Vẽ mỹ thuật 2
Vũ Phan Minh Trang

9-10,E2.104 - Bù



9-10,E2.105 - Bù



9-10,C5.105
Tiếng Nhật 4 (CNTT)
Công ty SUN

9-10,C5.105
Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Công ty SUN

9-10,B102
PBL1: Lập trình
Đào Duy Tuấn

9-10,F302
Toán chuyên ngành 1(PPT)
Đinh Đức Hạnh

9-10,P1
Quản lý sản xuất
Hồ Dương Đông

9-10,A142
Mạng máy tính - truyền thông
Hồ Viết Việt

9-10,E2.405
Kỹ thuật Điện tử
Huỳnh Thanh Tùng

9-10,B304
PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
Lê Minh Đức

9-11,E2.206 - Bù
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

9-10,F404
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

9-10,E2.106
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Lê Thị Huỳnh Anh

9-10,F206
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Lê Thị Mỹ Hạnh

9-10,E1.203 - Bù
Đồ họa kỹ thuật
Nguyễn Công Hành

9-10,F310
Kế toán doanh nghiệp
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

9-10,F102
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Nguyễn Độ

9-10,H106
PBL1: Lập trình
Nguyễn Duy Nhật Viễn

9-10,F110
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Nguyễn Lê Thu Hiền

9-10,C1.202
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Nguyễn Tấn Khôi

9-10,C3.303
Công nghệ Enzym
Nguyễn Thị Lan Anh

9-10,H401
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

9-10,C3.304
CN Chế biến cây nhiệt đới
Nguyễn Thị Trúc Loan

9-10,E2.306
Truyền động điện
Phạm Quốc Thái

9-10,E2.304
Vật lý công trình xây dựng 3
Phan Ánh Nguyên

9-10,E1.204
Quản lý Môi trường đô thị và KCN
Phan Như Thúc

9-10,F306
Phân tích kinh tế trong kỹ thuật
Trần Thị Hoàng Giang

9-10,B205
PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
Trần Thị Minh Dung

9-10,F405
Phương pháp tính
Trần Thị Minh Hạnh

9-10,A143
PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
Trần Văn Nam

10-13,E2.102
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

10-13,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

11-11,E2.203 - Bù
Đồ họa kỹ thuật
Nguyễn Công Hành

11-12,E2.106
IELTS 5.0_2
Vũ Ngọc Hà

1-5,S08.09 - Bù



1-5,S08.11 - Bù



1-5,F407 - Bù



1-5,F409 - Bù



1-10,H401 - Bù



1-10,P8 - Bù



1-5,F103 - Bù



1-5,F110 - Bù



1-5,F403 - Bù



1-5,F405 - Bù



1-5,S07.03 - Bù



1-5,E1.201 - Bù



1-5,B108 - Bù



1-5,A141 - Bù



1-2,F401
Địa chất công trình
Bạch Quốc Tiến

1-2,E2.301
Vi điều khiển
Bùi Thị Thanh Thanh

1-3,E2.405
Quản lý chất lượng trong CNSH
Bùi Xuân Đông

1-3,H308
Trang bị công nghệ
Châu Mạnh Lực

1-2,F408
Phân tích & thiết kế giải thuật
Đặng Thiên Bình

1-4,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Đinh Thanh Khẩn

1-2,E2.303
Kỹ thuật gia công CNC
Đỗ Lê Hưng Toàn

1-3,E2.203
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

1-3,P6
Cơ học vật rắn và sóng cơ
Đoàn Quốc Khoa

1-3,B302
Kiến trúc công nghiệp
Đoàn Trần Hiệp

1-2,F109
Công nghệ phần mềm
Đồng Ngọc Nguyên Thịnh

1-3,H304
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-2,H202
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

1-4,B104
Anh văn A2.2
Dương Quang Trung

1-3,H301
Hóa đại cương
Dương Thế Hy

1-3,P7
Lý thuyết điện
Hồ Khắc Hiếu

1-3,B201
Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành
Hồ Viết Thắng

1-3,H204
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

1-3,E2.201
Thông tin số (Blended)
Hoàng Lê Uyên Thục

1-4,H201
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-3,F301
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

1-3,H108
Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo
Hoàng Văn Thạnh

1-3,E2.105
Quản lý và kiểm soát chất lượng
Huỳnh Nhật Tố

1-3,H303
Vật lý bán dẫn (Blended)
Huỳnh Thanh Tùng

1-4,B301
Kinh tế & quản trị xây dựng
Huỳnh Thị Minh Trúc

1-4,E2.204
Kỹ thuật vi xử lý
Huỳnh Việt Thắng

1-10,XP
Capstone Project (Phần 1, TTTN)
Khoa QLDA

1-3,S07.08
ứng dụng tin học trong xây dựng
Lê Cao Tuấn

1-4,F210
Vi sinh vật học
Lê Lý Thùy Trâm

1-2,F307
Mô phỏng số và ứng dụng
Lê Minh Đức

1-3,B207
Quá trình & Thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

1-3,C2.107
Mạng thiết bị
Lê Quốc Huy

1-4,B106
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-3,E2.102
Quản trị dự án công nghiệp
Lê Thị Kim Oanh

1-2,F106
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

1-3,H305
Vật lý 2
Lê Thị Phương Thảo

1-2,H104
Thiết kế nhanh 1
Lê Vũ Thiều Dương

1-3,H307 - Bù
Cơ sở công nghệ chế tạo máy
Lưu Đức Bình

1-3,E2.401
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

1-3,B304
Khoa học cảm quan thực phẩm
Mạc Thị Hà Thanh

1-4,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Mai Thị Kiều Liên

1-2,P1
Công nghệ Web
Mai Văn Hà

1-2,F309
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

1-3,H302
Vật lý 1
Nguyễn Bá Vũ Chính

1-3,C3.302
Đại số tuyến tính & ƯD
Nguyễn Chánh Tú

1-3,E1.202
PBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
Nguyễn Công Luyến

1-3,B202
PBL 6_Xử lý nước thải nâng cao
Nguyễn Dương Quang Chánh

1-4,H402
Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành

1-2,E2.104
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Nguyễn Hồng Nguyên

1-2,H101
Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
Nguyễn Khánh Quang

1-10,XP
Internship (5TC)
Nguyễn Lê Hòa

1-2,F406
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Minh Hải

1-2,E1.204
Thiết kế nhanh 2
Nguyễn Ngọc Tùng

1-2,F402
Trang bị điện
Nguyễn Quốc Định

1-3,E1.205
Đại số tuyến tính
Nguyễn Thanh Hưng

1-2,F107
Mạng máy tính
Nguyễn Thế Xuân Ly

1-2,B305
Vi sinh thực phẩm
Nguyễn Thị Đông Phương

1-3,H306
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-3,E2.306
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

1-3,H206
Chương trình dịch
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-3,E2.206
Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH
Nguyễn Thị Minh Xuân

1-4,P3
Cơ sở điện tử công suất
Nguyễn Thị Thanh Quỳnh

1-3,E2.106
Công nghệ Lọc dầu 1
Nguyễn Thị Thanh Xuân

1-3,F102
Lập và thẩm định dự án đầu tư
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-2,B209
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-3,B204
Quản trị rủi ro
Nguyễn Thị Thu Thủy

1-3,C2.106
Thiết bị bán dẫn
Nguyễn Thị Thu Trang

1-3,E1.102
Kỹ thuật bao bì thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-4,E2.305
Tiếng Anh nâng cao
Nguyễn Thị Tú Trinh

1-2,F306
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Tiến Dũng

1-2,E1.206
Kỹ thuật vẽ tàu
Nguyễn Tiến Thừa

1-3,F303
Trường điện từ
Nguyễn Văn Cường

1-2,A143
Kỹ thuật sản xuất chất kết dính vô cơ 2
Nguyễn Văn Quang

1-3,H106
Cơ học kỹ thuật
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-3,E1.101
Thông tin sợi quang
Nguyễn Văn Tuấn

1-2,B208
Điều khiển Logic mờ
Phạm Anh Đức

1-3,E1.103
Khoa học dữ liệu
Phạm Công Thắng

1-2,E2.202
Tua bin
Phạm Duy Vũ

1-3,H105
Triết học Mác - Lênin
Phạm Huy Thành

1-3,F404
Lập trình Java
Phạm Minh Tuấn

1-3,E2.205
Sức bền vật liệu
Phạm Ngọc Quang

1-3,E2.101
PBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
Phạm Quốc Thái

1-4,H203
Giải tích 2
Phạm Quý Mười

1-4,E2.402
Toán nâng cao
Phan Đình Chung

1-3,F101
Trắc địa
Phan Đức Tâm

1-3,P2
Cơ học chất lỏng và ứng dụng
Phan Thành Long

1-3,H205
Vật lý bán dẫn (Blended)
Phan Trần Đăng Khoa

1-3,H208
Xác suất thống kê
Phan Trần Đức Minh

1-2,F308
CN Chế biến rau quả
Tạ Thị Tố Quyên

1-4,B101
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

1-3,F209
Xác suất thống kê
Tôn Thất Tú

1-2,B206
Dữ liệu lớn trong XD
Trần Đình Minh

1-2,E1.207
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Trần Hồ Thủy Tiên

1-3,F206
Thiết kế kỹ thuật
Trần Minh Sang

1-3,B303
Hệ thống sản xuất tích hợp
Trần Minh Trí

1-2,A142
Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng
Trần Thanh Sơn

1-3,E2.403
Marketing công nghiệp
Trần Thị Hoàng Giang

1-2,F108
Điều khiển thích nghi & bền vững
Trần Thị Minh Dung

1-4,B109
Anh văn A2.2
Trần Thị Quỳnh Châu

1-4,H207
Giải tích 2
Trần Văn Sự

1-4,B102
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-2,F207
Truyền động thủy khí
Trần Xuân Tùy

1-2,E2.404
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Trịnh Quang Dũng

1-4,F302
Khoa học dữ liệu nâng cao
Trương Ngọc Châu

1-2,A135
Lịch sử đô thị
Trương Nguyễn Song Hạ

1-3,A144
Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp
Trương Quỳnh Châu

1-4,B105
Anh văn A2.2
Trương Thị Ánh Tuyết

1-2,H103
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ

1-3,E1.203
PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
Võ Như Thành

1-2,E2.406
Công nghệ kim loại
Võ Trần Anh

1-4,A136
Thiết kế công trình cấp thoát nước ĐTTM
Vũ Huy Công

1-2,F208
Chuyên đề Trang trí
Vũ Phan Minh Trang

1-2,E1.104
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Vương Phương Hoa

2-5,A145 - Bù



2-5,A133 - Bù



2-3,C5.105
Tiếng Nhật 6 (CNTT)
Công ty SUN

2-3,A134
IELTS 5.0_1
Khoa KHCNTT

2-3,B205
Lập trình máy tính 2
Nguyễn Thanh Bình

2-3,C3.303 - Bù
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Lan Anh

3-5,E2.202
PBL 4: Chuyên đề
Bùi Thị Minh Tú

3-5,E2.301
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Bùi Thị Thanh Thanh

3-5,F109
Lập trình .NET
Đặng Hoài Phương

3-5,C1.201
PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
Đặng Thiên Bình

3-5,E2.404
Hệ thống thời gian thực
Đào Duy Tuấn

3-5,F402
Truyền nhiệt
Lê Thị Châu Duyên

3-5,F408
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Thị Ngọc Hoa

3-4,B209
Thiết kế nhanh 1
Lê Vũ Thiều Dương

3-4,P1
Lập trình mạng
Mai Văn Hà

3-5,A142
PBL 5: Kỹ thuật sấy
Ngô Phi Mạnh

3-5,H104
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Minh Tuấn

3-4,H101
Truyền động điện hiện đại
Nguyễn Khánh Quang

3-5,E1.206
PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
Nguyễn Kim Ánh

3-4,E1.204
Thiết kế nhanh 2
Nguyễn Ngọc Tùng

3-5,P5
Công nghệ CAD/CAM/CNC
Nguyễn Thế Tranh

3-5,C1.202
PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
Nguyễn Thế Xuân Ly

3-5,E2.304
Kỹ thuật truyền dữ liệu
Nguyễn Văn Hiếu

3-4,A143
PBL 6. Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 2
Nguyễn Văn Quang

3-5,F107
PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
Phạm Anh Đức

3-5,E2.406
PBL 2: Lò hơi
Phạm Duy Vũ

3-5,B206
Công trình hạ tầng đô thị
Phạm Ngọc Phương

3-4,E1.207
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Trần Hồ Thủy Tiên

3-5,H202
Vật lý 1
Trần Quỳnh

3-4,F310
Điều khiển thích nghi & bền vững
Trần Thị Minh Dung

3-5,H103
Động cơ tàu thủy
Trần Văn Nam

3-4,F309
Truyền động thủy khí
Trần Xuân Tùy

3-4,E1.104
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Trịnh Quang Dũng

3-4,F108
Lịch sử đô thị
Trương Nguyễn Song Hạ

3-4,E2.303
Công nghệ gia công áp lực
Võ Trần Anh

4-5,A135 - Bù



4-5,B204 - Bù



4-4,C3.302 - Bù



4-5,A146 - Bù



4-5,C3.303 - Bù



4-5,C3.304 - Bù



4-5,F207 - Bù



4-5,F209 - Bù



4-5,P4 - Bù



4-5,P6 - Bù



4-5,C5.105
Tiếng Nhật 6 (CNTT)
Công ty SUN

4-5,C5.105
Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Công ty SUN

4-5,E2.201
Kỹ thuật gia công CNC
Đỗ Lê Hưng Toàn

4-5,F406
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

4-5,B305
Công nghệ phần mềm
Đồng Ngọc Nguyên Thịnh

4-5,E2.205
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

4-5,E2.105
Lý thuyết lãnh đạo
Nguyễn Hồng Nguyên

4-5,C2.107
Hệ thống năng lượng điện
Nguyễn Hồng Việt Phương

4-5,E2.401
Trang bị điện
Nguyễn Quốc Định

4-5,F206
Lập trình máy tính 2
Nguyễn Thanh Bình

4-5,A144
Mô hình toán ngập lụt đô thị
Nguyễn Thành Phát

4-5,H106
Vi sinh thực phẩm
Nguyễn Thị Đông Phương

4-5,H307
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

4-5,H206
Cấu trúc dữ liệu
Nguyễn Thị Minh Hỷ

4-5,F101
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Nguyễn Thị Thu Huyền

4-5,P7
Lý thuyết nhiệt
Nguyễn Thị Thu Trang

4-5,F404
Phát triển sản phẩm thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

4-5,F306
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Tiến Dũng

4-5,E2.302
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

4-5,F102
Trắc địa
Phan Đức Tâm

4-5,B201
Đánh giá tác động môi trường
Phan Như Thúc

4-5,F106
Quản trị học
Trần Minh Trí

4-5,H108
Động cơ tua bin khí
Trần Thanh Sơn

4-5,E2.102
Lập trình di động
Trần Thế Vũ

4-5,E2.403
Quản lý Dự án
Trần Thị Hoàng Giang

4-5,F401
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trần Thị Thùy Trang

4-5,H208
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ

4-5,F208
Cơ sở điều khiển hệ cơ khí
Võ Như Thành

4-5,H204
Chuyên đề Trang trí
Vũ Phan Minh Trang

4-5,E2.203
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Vương Phương Hoa

5-5,C3.302 - Bù



6-10,B305 - Bù



6-10,A141 - Bù



6-10,S07.05 - Bù



6-7,H202
Cấu trúc dữ liệu
Đặng Thiên Bình

6-8,A145
Hệ thống thời gian thực
Đào Duy Tuấn

6-9,E1.101 - Bù
Hệ thống thời gian thực
Đào Duy Tuấn

6-8,B303
Bảo trì công nghiệp
Đinh Đức Hạnh

6-8,S07.08
ứng dụng tin học trong xây dựng
Đinh Thị Như Thảo

6-7,H108
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đinh Văn Trọng

6-7,B208
Nền móng nâng cao
Đỗ Hữu Đạo

6-8,P2
Tiếng Pháp 6
Đỗ Kim Thành

6-7,E2.303
Kỹ thuật gia công CNC
Đỗ Lê Hưng Toàn

6-7,F209
Nguyên lý động cơ đốt trong
Dương Việt Dũng

6-7,F110
Hệ thống và quy trình sản xuất
Hồ Dương Đông

6-8,H306
Vật lý 1
Hoàng Đình Triển

6-7,H103
Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng
Hoàng Thắng

6-8,E2.101
Kinh tế và Quản lý dự án xây dựng
Hoàng Trọng Lâm

6-8,B207
Công nghệ gia công tiên tiến
Hoàng Văn Thạnh

6-7,A134
Khí động lực học tính toán (CFD)
Huỳnh Ngọc Hùng

6-8,B201
Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA
Huỳnh Việt Thắng

6-9,F103
Cơ học kết cấu
Lê Cao Tuấn

6-8,H101
Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
Lê Cung

6-7,F206
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

6-8,H106
Tế bào học
Lê Lý Thùy Trâm

6-7,F309
Độc học môi trường
Lê Phước Cường

6-8,P1
Quản lý dự án công nghiệp
Lê Thị Kim Oanh

6-8,C2.208
Truyền thông không dây
Lê Thị Phương Mai

6-7,H107
Cơ sở kiến trúc 2
Lê Trương Di Hạ

6-8,H402
Vật lý 1
Lê Văn Thanh Sơn

6-9,E2.202
Luật TP và quản lý chất lượng TP
Mạc Thị Hà Thanh

6-9,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Mai Thị Kiều Liên

6-7,E2.301
Lập trình mạng
Mai Văn Hà

6-7,A144
Cơ sở sinh học phân tử
Ngô Thái Bích Vân

6-7,E2.201
ứng dụng IOT trong xây dựng
Ngô Thanh Vũ

6-8,H304
Vật lý 1
Nguyễn Bá Vũ Chính

6-7,F108
Mạng máy tính
Nguyễn Công Danh

6-8,F402
Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương

6-8,E1.207
PBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí
Nguyễn Đình Huấn

6-8,H104
Cơ học kỹ thuật
Nguyễn Đình Sơn

6-7,E2.406
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Đức Tuấn

6-7,B205
PBL1: Lập trình
Nguyễn Duy Nhật Viễn

6-7,F403
Thiết bị điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

6-8,C2.107
Công nghệ protein tái tổ hợp
Nguyễn Hoàng Minh

6-7,B109
Anh văn CN QLCN
Nguyễn Hồng Nguyên

6-7,F109
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Nguyễn Lê Thu Hiền

6-7,F302
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Minh Hải

6-7,E2.105
Hao mòn và vật liệu bôi trơn
Nguyễn Quang Trung

6-7,E1.201
Lò hơi 2 (K2020)
Nguyễn Quốc Huy

6-8,H302
Vật lý 2
Nguyễn Quý Tuấn

6-8,E2.403
Quá trình & Thiết bị truyền chất
Nguyễn Thanh Bình

6-7,E2.304
Làm việc nhóm và lãnh đạo
Nguyễn Thị Anh Thư

6-7,F102
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Nguyễn Thị Kiều Trinh

6-8,H301
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

6-7,F408
Mạch điện tử tương tự và số
Nguyễn Thị Thanh Quỳnh

6-8,H307
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Thu Sương

6-9,H305
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

6-7,B202
Truyền động thủy lực và khí nén
Nguyễn Tiến Thừa

6-8,F303
Trường điện từ
Nguyễn Văn Cường

6-7,E1.102
Trí tuệ nhân tạo
Nguyễn Văn Hiệu

6-7,H201
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

6-8,E2.104
Lý thuyết mạch điện tử 2
Nguyễn Văn Phòng

6-8,A146
PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
Phạm Anh Đức

6-8,F101
Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)
Phạm Anh Đức

6-8,C1.203
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Phạm Minh Tuấn

6-7,B108
Truyền động điện (Giảng dạy tiếng anh)
Phạm Quốc Thái

6-7,A142
Quá trình thủy lực & cơ học
Phạm Thị Đoan Trinh

6-7,F407
Nền móng nâng cao
Phạm Văn Ngọc

6-7,A133
PBL 8 - Thi công công trình ngầm
Phan Quang Vinh

6-8,E1.103
Xác suất thống kê
Tôn Thất Tú

6-7,E2.306
Xử lý nước thải công nghiệp
Trần Hà Quân

6-8,H303
Vật lý 1
Trần Thị Hồng

6-7,F406
Toán rời rạc
Trần Thị Minh Hạnh

6-7,E2.405
Tin học ứng dụng cầu đường
Trần Thị Thu Thảo

6-7,H208
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Trần Thị Thùy Trang

6-9,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

6-8,F210
Sức bền vật liệu (Blended)
Trịnh Xuân Long

6-8,E1.204
PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
Trương Ngọc Sơn

6-7,A135
PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
Trương Thị Bích Thanh

6-7,F107
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ Ánh Nguyệt

6-7,F409
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ

6-7,F306
Môi trường
Võ Diệp Ngọc Khôi

6-7,F308
Kỹ năng mềm
Võ Duy Phúc

6-8,E1.206
PBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
Võ Ngọc Dương

6-7,E1.205
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Vương Phương Hoa

7-8,E2.206 - Bù



7-8,A143 - Bù



7-8,C5.105
Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Công ty SUN

7-9,E2.203 - Bù
Hóa sinh thực phẩm
Đặng Minh Nhật

7-10,E2.204
Kỹ thuật vi điều khiển
Đặng Phước Vinh

7-10,E2.401
Phần điện trong NM điện & TBA
Lê Hồng Lâm

7-10,C3.304
Mạch và hệ thống số
Lê Quốc Huy

7-10,B102
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

7-10,H207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,H102
PBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
Lưu Đức Lịch

7-8,B301
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,E1.202
Vận tải hàng hóa
Nguyễn Công Hành

7-10,H203
Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành

7-8,E2.302
Chuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-8,C3.303
CN sản xuất các sản phẩm lên men
Nguyễn Thị Lan Anh

7-10,E1.203
Công trình thủy 1
Nguyễn Văn Hướng

7-10,F405
Kỹ thuật mạch điện tử
Nguyễn Văn Tuấn

7-10,E2.205
PBL 7: Dự án chuyên ngành 2
Ninh Khánh Duy

7-10,E2.402
Toán nâng cao
Phan Đình Chung

7-10,F307
Quan trắc môi trường
Phan Thị Kim Thủy

7-10,B104
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

7-10,H204
Giải tích 2
Trần Chín

7-10,H205
Giải tích 2
Trần Văn Sự

7-10,A136
Khai phá dữ liệu Web
Trương Ngọc Châu

7-8,F202
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Trương Phan Thiên An

7-10,E1.104
Kinh tế & quản trị xây dựng
Trương Quỳnh Châu

7-10,F207
Máy điện
Võ Quang Sơn

8-9,C3.302
Lập trình hệ thống nhúng
Bùi Thị Thanh Thanh

8-10,F309
Lập trình .NET
Đặng Hoài Phương

8-10,E2.303
Vật lý 2
Đinh Thanh Khẩn

8-10,E2.304
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đinh Văn Trọng

8-10,H105
Cấu tạo Kiến trúc 1
Đoàn Trần Hiệp

8-10,H308
Vật lý 2
Dụng Văn Lữ

8-10,E2.105
Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC
Dương Việt Dũng

8-10,E2.405
Kỹ thuật vi điều khiển
Hoàng Thắng

8-9,A134
Nhiệt động ứng dụng
Huỳnh Ngọc Hùng

8-10,A144
Truyền thông môi trường
Lê Phước Cường

8-9,H107
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Lê Trương Di Hạ

8-10,F206
Lập trình Java
Mai Văn Hà

8-10,A133
PBL 2: Thiết kế sản phẩm
Ngô Thái Bích Vân

8-10,B209
Phát triển phần mềm mã nguồn mở
Ngô Thanh Vũ

8-10,P6
Đại số tuyến tính
Nguyễn Chánh Tú

8-9,B205
PBL1: Lập trình
Nguyễn Duy Nhật Viễn

8-9,F109
Thiết bị điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

8-9,B109
Anh văn CN QLCN
Nguyễn Hồng Nguyên

8-9,B208
Vật liệu xây dựng
Nguyễn Minh Hải

8-9,B304
Mô phỏng số và ứng dụng
Nguyễn Quang Trung

8-10,E1.201
PBL 2: Lò hơi
Nguyễn Quốc Huy

8-9,E2.406
Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD
Nguyễn Thanh Hải

8-9,E2.301
Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
Nguyễn Thị Anh Thư

8-9,F102
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

8-10,A142
Thống kê ứng dụng
Nguyễn Thị Minh Xuân

8-9,F403
Mạch điện tử tương tự và số
Nguyễn Thị Thanh Quỳnh

8-9,B202
Bố trí chung & Kiến trúc TT
Nguyễn Tiến Thừa

8-10,H202
Toán rời rạc
Nguyễn Văn Hiệu

8-10,H208
Cơ lý thuyết
Phạm Ngọc Quang

8-10,F106
Kỹ thuật ô tô điện - ô tô Hybrid
Phạm Quốc Thái

8-10,B302
Đồ án Quá trình & thiết bị
Phạm Thị Đoan Trinh

8-9,F302
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

8-10,C2.106
Quản lý dự án công trình đô thị
Phan Hồng Sáng

8-9,F110
Giám sát và nghiệm thu công trình xây dựng
Phan Quang Vinh

8-10,F401
Kỹ thuật sản xuất nhựa
Phan Thế Anh

8-10,P4
Tiếng Pháp 6
Trần Gia Nguyên Thy

8-9,E2.306
GIS ứng dụng
Trần Hà Quân

8-9,H108
Mạch điện tử
Trần Thái Anh Âu

8-9,F407
Toán rời rạc
Trần Thị Minh Hạnh

8-10,F108
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trần Thị Thùy Trang

8-10,H103
Nguyên lý động cơ
Trần Văn Nam

8-9,F408
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trương Thị Bích Thanh

8-9,F209
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ

8-9,F107
Kỹ năng nghiên cứu khoa học
Võ Duy Phúc

9-10,H101
Cấu trúc dữ liệu
Đặng Thiên Bình

9-10,E2.104
Lập kế hoạch và quản lý dự án
Hồ Dương Đông

9-10,E2.101
PBL 3: Thiết kế cầu
Hoàng Trọng Lâm

9-10,F402
Lập kế hoạch và quản lý dự án
Huỳnh Nhật Tố

9-10,A146
PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
Lê Cung

9-10,F303
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

9-10,B108
Điều khiển tự động trên động cơ
Lê Minh Tiến

9-10,F202
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Lê Vũ Thiều Dương

9-10,F310
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà

9-10,F208
Mạng máy tính
Nguyễn Công Danh

9-10,E1.204
Thiết bị Nhiệt sản xuất VLXD
Nguyễn Đức Tuấn

9-10,E2.201
Ngôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc
Nguyễn Hồng Ngọc

9-10,F210
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

9-10,E2.106
Chuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp
Nguyễn Quang Như Quỳnh

9-10,F306
Quá trình thủy lực & cơ học
Nguyễn Thanh Bình

9-10,C3.303
Công nghệ Enzym
Nguyễn Thị Lan Anh

9-10,F308
Trường điện từ ứng dụng
Nguyễn Văn Cường

9-10,H402
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

9-10,E1.207
Quản lý đô thị thích ứng với BĐKH
Võ Ngọc Dương

10-13,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Trịnh Ngọc Đạt

11-14,F103 - Bù



11-14,E2.105 - Bù



1-10,S08.11 - Bù



1-10,H107 - Bù



1-5,H202 - Bù



1-10,H401 - Bù



1-10,H402 - Bù



1-10,S08.09 - Bù



1-10,B302 - Bù



1-5,B303 - Bù



1-10,B305 - Bù



1-5,A142 - Bù



1-2,E2.104
Lập trình hệ thống nhúng
Bùi Thị Thanh Thanh

1-2,E2.105
Năng lượng tái tạo
Bùi Văn Ga

1-3,E2.405
An toàn lao động trong sản xuất dược phẩm SH
Bùi Xuân Đông

1-3,F107
Lập trình .NET
Đặng Hoài Phương

1-3,F101
Hóa sinh thực phẩm
Đặng Minh Nhật

1-4,F108
Kỹ thuật vi điều khiển
Đặng Phước Vinh

1-3,E2.303
Cảm biến công nghiệp
Đinh Quỳnh Như

1-2,H201
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đinh Văn Trọng

1-2,H207
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

1-2,C1.202
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Đỗ Thị Tuyết Hoa

1-2,F302
Cảm biến thông minh
Đoàn Lê Anh

1-3,B109
PBL 2: Thiết kế sản phẩm
Đoàn Ngọc Trà My

1-2,A146
Thi công công trình cấp thoát nước
Đoàn Viết Long

1-2,F209
Công nghệ phần mềm
Đồng Ngọc Nguyên Thịnh

1-3,E2.302
Hóa lý polymer cơ sở
Dương Thế Hy

1-3,H303
Hóa vô cơ
Dương Thị Hồng Phấn

1-3,F109
Nguyên lý động cơ
Dương Việt Dũng

1-2,E2.206
Quản lý Tài nguyên đất
Hồ Hồng Quyên

1-3,F210
Thiết kế và thi công cầu nâng cao
Hồ Mạnh Hùng

1-3,E2.106
Kỹ thuật sản xuất xi măng Portland
Hồ Viết Thắng

1-2,E2.403
Tổ chức máy tinh
Hồ Viết Việt

1-4,H203
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-3,E2.204
Truyền động điện ô tô (Blended)
Hoàng Thắng

1-2,E1.205
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

1-2,E2.101
PBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Huỳnh Đức Trí

1-4,F406
Xử lý ảnh
Huỳnh Hữu Hưng

1-2,F102
Mô phỏng hệ thống
Huỳnh Nhật Tố

1-10,XP
Capstone Project (Phần 1, TTTN)
Khoa QLDA

1-4,H305
Giải tích 2
Lê Hải Trung

1-2,F106
Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
Lê Hoài Nam

1-2,F403
Cảm biến & Kỹ thuật đo
Lê Minh Tiến

1-4,P3
Mạch và hệ thống số
Lê Quốc Huy

1-4,B104
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-3,E2.301
Quản lý và kiểm soát chất lượng
Lê Thị Huỳnh Anh

1-3,E1.103
Quản trị dự án công nghiệp
Lê Thị Kim Oanh

1-2,E2.404
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Lê Thị Mỹ Hạnh

1-4,B102
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-3,H106
Vật lý 1
Lê Thị Phương Thảo

1-3,F203
PBL 4: Thiết kế khách sạn
Lê Trương Di Hạ

1-3,H104
Triết học Mác - Lênin
Lê Văn Thao

1-2,H301
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

1-4,H103
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-2,F408
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

1-4,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Nguyễn Bá Vũ Chính

1-4,C3.303
Giải tích 1
Nguyễn Chánh Tú

1-4,H304
Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành

1-10,XP
Internship (5TC)
Nguyễn Lê Hòa

1-3,E2.401
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

1-2,F206
Mạng máy tính
Nguyễn Năng Hùng Vân

1-3,C3.304
Mạch và thiết bị điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-2,B207
PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
Nguyễn Tấn Hưng

1-4,H206
Giải tích 2
Nguyễn Thành Chung

1-2,B108
Thủy văn
Nguyễn Thành Phát

1-2,E2.102
PBL 1: Máy điện
Nguyễn Thị Ái Nhi

1-3,H308
Vi sinh đại cương
Nguyễn Thị Đông Phương

1-2,H204
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

1-2,P5
Xử lý hình ảnh và âm thanh
Nguyễn Thị Kim Trúc

1-3,A143
Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH
Nguyễn Thị Minh Xuân

1-3,E1.102
Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo
Nguyễn Thị Phương Quyên

1-3,P8
PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-4,C3.302
Vật lý 1
Nguyễn Thị Thu Trang

1-2,F308
Phát triển sản phẩm thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-3,A135
Thi công 2
Nguyễn Trung Quân

1-3,A133
PBL 3: Thiiết kế công trình thủy
Nguyễn Văn Hướng

1-2,E2.202
Thiết bị điện công nghiệp
Nguyễn Văn Tấn

1-3,H307
Thông tin sợi quang
Nguyễn Văn Tuấn

1-3,B304
Khoa học dữ liệu
Ninh Khánh Duy

1-2,H101
Điều khiển Logic mờ
Phạm Anh Đức

1-2,P1
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

1-3,E1.207
Đường đô thị
Phạm Ngọc Phương

1-4,H105
Giải tích 2
Phạm Quý Mười

1-4,B105
Anh văn A2.2
Phạm Thị Ca Dao

1-4,B106
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

1-3,E1.202
Kiểm soát và quản lý chất lượng
Phạm Tiên Phong

1-2,F208
Kỹ thuật chế tạo máy
Phạm Văn Trung

1-3,E1.101
Kết cấu thép - phần cơ bản
Phan Cẩm Vân

1-4,E2.402
Toán nâng cao
Phan Đình Chung

1-3,H306
Đại số tuyến tính
Phan Quang Như Anh

1-2,A141
Năng lượng tái tạo
Phan Quí Trà

1-4,F405
Kỹ thuật mạch điện tử
Tăng Anh Tuấn

1-4,P2
PBL 2- Đồ án thiết kế kỹ thuật
Tào Quang Bảng

1-2,E2.406
Hệ thống động lực tĩnh tại
Thái Thị Ngọc Hằng

1-4,B209
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

1-4,B209 - Bù
Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ

1-2,F407
Thủy văn
Tô Thúy Nga

1-2,F301
Thiết kế cảnh quan đô thị
Trần Đình Hiếu

1-3,E2.205
PBL 3_Xử lý nước thải
Trần Hà Quân

1-3,B301
Trắc địa
Trần Khắc Vỹ

1-3,F309
Chi tiết và cơ cấu máy
Trần Minh Sang

1-3,B205
PBL 2: Phát triển sản phẩm
Trần Thị Hoàng Giang

1-4,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Trần Thị Hồng

1-4,B101
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

1-2,P4
Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
Trần Trung Việt

1-4,E1.204
PBL 2: Thiết kế hệ động lực tàu thủy
Trần Văn Luận

1-3,E1.201
PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Trần Xuân Tùy

1-3,B204
Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)
Trịnh Quang Thịnh

1-3,F307
ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện
Trịnh Trung HIếu

1-3,S07.08
Revit kiến trúc và kết cấu
Trương Ngọc Sơn

1-4,F201
PBL2: Thiết kế chung cư
Trương Phan Thiên An

1-2,F207
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Trương Thị Thu Hiền

1-3,F401
Hệ thống nhúng
Văn Phú Tuấn

1-2,E2.201
Công nghệ phần mềm
Võ Đức Hoàng

1-2,A136
ứng dụng Gis trong xây dựng
Võ Ngọc Dương

2-2,B206 - Bù



2-3,B201
PBL1: Lập trình
Đào Duy Tuấn

2-4,E1.104 - Bù
Tự động hóa quá trình sản xuất
Lưu Đức Bình

2-3,B208
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

2-3,E2.203
Kết cấu bê tông ứng lực trước
Vương Lê Thắng

3-3,H102 - Bù



3-5,F103
Thông tin số
Bùi Thị Minh Tú

3-4,P1
Phát triển ứng dụng IoT
Bùi Thị Thanh Thanh

3-5,H208
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

3-5,B108
PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
Đoàn Lê Anh

3-5,H302
Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Thu Loan

3-4,F306
Môi trường
Hồ Hồng Quyên

3-5,E2.403
Xử lý ảnh
Hồ Phước Tiến

3-4,F102
Kỹ thuật lập trình (QLCN)
Huỳnh Nhật Tố

3-4,F106
Kỹ thuật thiết kế robot
Lê Hoài Nam

3-4,F403
KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)
Lê Minh Tiến

3-5,C1.202
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Lê Thị Mỹ Hạnh

3-5,F409
Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến
Lê Thị Phương Mai

3-5,F208
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

3-5,H108
Vật lý 1
Lê Văn Thanh Sơn

3-4,F301
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

3-5,H301
Vật lý 1
Mai Thị Kiều Liên

3-5,A136
PBL 6. Tin học trong xây dựng
Nguyễn Công Luyến

3-5,A144
PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
Nguyễn Khánh Quang

3-5,F404
PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
Nguyễn Kim Ánh

3-5,H201
Vật lý 1
Nguyễn Quý Tuấn

3-4,B207
PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
Nguyễn Tấn Hưng

3-4,E2.102
PBL 1: Máy điện
Nguyễn Thị Ái Nhi

3-5,E2.201
Nguyên lý bảo quản thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

3-5,H101
Toán rời rạc
Nguyễn Văn Hiệu

3-4,E2.202
Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp
Nguyễn Văn Tấn

3-4,E1.205
Máy thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

3-5,F207
Toán ứng dụng Công nghệ thông tin
Phạm Công Thắng

3-5,E2.104
Lập trình Java
Phạm Minh Tuấn

3-5,E2.305
Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
Phạm Quốc Thái

3-4,E2.206
Quản lý tài nguyên rừng & đa dạng sinh học
Phạm Thị Kim Thoa

3-5,E2.101
PBL 3: kỹ thuật lạnh
Phan Quí Trà

3-5,H207
Vật lý 1
Phùng Việt Hải

3-5,F408
Phương pháp tính
Thái Thị Ngọc Hằng

3-5,A145
Học sâu
Trần Thị Minh Hạnh

3-4,F407
Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật
Trần Trung Việt

3-5,F206
Sức bền vật liệu (Blended)
Trịnh Xuân Long

3-5,E2.304
Lập trình .NET
Võ Đức Hoàng

4-5,C2.106 - Bù



4-4,B205 - Bù



4-4,C3.304 - Bù



4-5,B201
PBL1: Lập trình
Đào Duy Tuấn

4-5,E2.301
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đinh Văn Trọng

4-5,E2.302
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

4-5,E1.207
Công trình hạ tầng ngầm đô thị
Hồ Mạnh Hùng

4-5,H104
Kỹ thuật điện - điện tử
Hoàng Thắng

4-5,F401
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

4-5,F303
Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN)
Huỳnh Đức Trí

4-5,E2.204
CN thi công hiện đại
Mai Chánh Trung

4-5,F109
Vật liệu kỹ thuật
Nguyễn Bá Kiên

4-5,H106
Quản trị học
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

4-5,H308
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

4-5,E1.103
Thủy văn
Nguyễn Thành Phát

4-5,H307
Vi sinh thực phẩm
Nguyễn Thị Đông Phương

4-5,F308
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

4-5,A135
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Lan Anh

4-5,F309
Kỹ thuật chế tạo máy
Phạm Văn Trung

4-5,F101
Quản trị học
Trần Thị Hoàng Giang

4-5,E2.203
Kết cấu bê tông ứng lực trước
Vương Lê Thắng

5-5,B205 - Bù



5-5,C3.304 - Bù



6-7,C3.303 - Bù



6-10,A143 - Bù



6-10,B301 - Bù



6-8,E1.205
Trang bị công nghệ
Châu Mạnh Lực

6-8,B105
Tin học ứng dụng cầu đường nâng cao
Châu Trường Linh

6-7,C3.304
Tính toán kỹ thuật
Đoàn Quốc Khoa

6-8,H101
Vật lý 2
Dụng Văn Lữ

6-7,F206
Pháp luật đại cương
Dương Việt Anh

6-7,F207
Điện tử công suất nâng cao
Giáp Quang Huy

6-7,B201
Các sản phẩm xi măng đặc biệt
Hồ Viết Thắng

6-7,H302
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh)
Hoàng Thắng

6-7,F108
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

6-8,E2.106
Thiết kế cầu
Hoàng Trọng Lâm

6-7,F309
PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
Huỳnh Ngọc Hùng

6-7,F302
Quản trị tài chính
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-9,E1.204
PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
Lê Đình Dương

6-9,F307
Giải tích 2
Lê Hải Trung

6-7,H205
Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
Lê Hoài Nam

6-7,F301
Toán chuyên ngành (MT)
Lê Hoàng Sơn

6-7,C3.302
PBL 8 - Thi công công trình ngầm
Lê Ngọc Quyết

6-7,E2.104
Kinh tế vi mô
Lê Thị Kim Oanh

6-9,B101
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

6-8,H103
Vật lý 1
Lê Thị Phương Thảo

6-7,B303
Thiết kế nhanh 1
Lê Trương Di Hạ

6-9,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Lê Vũ Trường Sơn

6-8,E1.103
Vật lý 2
Mai Thị Kiều Liên

6-7,F101
Chuyên đề quản lý nhà nước trong Kiến trúc-QH
Nguyễn Anh Tuấn

6-8,H207
Vật lý 2
Nguyễn Bá Vũ Chính

6-8,F103
Toán chuyên ngành 2
Nguyễn Chí Công

6-7,E2.302
Chuyên đề phân tích định lượng trong KT và QHĐT
Nguyễn Hồng Ngọc

6-8,B108
PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
Nguyễn Kim Ánh

6-8,A135
Mạng lưới cấp nước
Nguyễn Lan Phương

6-8,C2.107
Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK
Nguyễn Lê Hòa

6-7,F407
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

6-8,H307
Đại số tuyến tính
Nguyễn Ngọc Châu

6-7,F110
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Nguyễn Quang Như Quỳnh

6-7,E2.402
Công nghệ BIM trong TK công trình xây dựng
Nguyễn Thanh Hải

6-7,C2.106
Chuyên đề công nghệ 4.0
Nguyễn Thị Anh Thư

6-8,H303
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

6-7,F107
Mô phỏng hệ thống
Nguyễn Thị Phương Quyên

6-7,F408
Mạch số
Nguyễn Thị Thanh Quỳnh

6-7,H301
Kinh tế học
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

6-7,F310
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

6-9,H108
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

6-7,E1.201
Tiếng anh nâng cao 2
Nguyễn Thị Tú Trinh

6-7,A134
Công nghệ bê tông nhựa
Nguyễn Tiến Dũng

6-8,F106
Phương pháp số
Nguyễn Tiến Thừa

6-8,F303
Xác suất thống kê ứng dụng
Nguyễn Văn Cường

6-7,B208
PBL 1: Máy điện
Nguyễn Văn Tấn

6-7,E2.204
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

6-8,F102
Cơ học công trình
Phan Đình Hào

6-9,E2.305 - Bù
PBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô
Phan Minh Đức

6-8,F403
Xác suất thống kê
Phan Quang Như Anh

6-7,B304
Khống chế & điều khiển quá trình
Phan Thanh Sơn

6-8,F308
Hóa lý 2
Phan Thế Anh

6-8,H306
Xác suất thống kê
Phan Trần Đức Minh

6-8,A145
Tối ưu hóa quá trình sản xuất
Tạ Ngọc Ly

6-7,E2.303
Công nghệ gia công áp lực
Tào Quang Bảng

6-7,A141
Truyền nhiệt nâng cao
Thái Ngọc Sơn

6-8,F306
Tham quan kiến trúc
Trần Đình Hiếu

6-8,A133
Tiếng Pháp 2
Trần Gia Nguyên Thy

6-8,E2.203
Hệ thống sản xuất tích hợp
Trần Minh Trí

6-8,E2.101
PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Trần Ngọc Hải

6-9,D212
TN Vật lý (Điện-Từ-Quang)
Trần Thị Hồng

6-8,S07.08
Revit kiến trúc và kết cấu
Trương Ngọc Sơn

6-8,E2.404
Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA
Trương Quỳnh Châu

6-7,F109
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trương Thị Bích Thanh

6-7,H203
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ Ánh Nguyệt

6-7,B204
PBL1: Lập trình
Văn Phú Tuấn

6-8,E1.207
Lập dự án công trình giao thông
Võ Duy Hùng

6-7,E1.104
Công nghệ gia công áp lực
Võ Trần Anh

6-8,E2.405
PBL 3: ƯDTH trong thiết kế công trình thủy
Vũ Huy Công

7-10,E2.206 - Bù



7-10,A146 - Bù



7-8,C5.105
Tiếng Nhật 4 (CNTT)
Công ty SUN

7-10,F406
Cơ học kết cấu
Đỗ Minh Đức

7-10,E1.206
PBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
Đoàn Thị Hoài Nam

7-10,E2.401
Phần điện trong NM điện & TBA
Hạ Đình Trúc

7-10,E1.101
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

7-10,F208
Kỹ thuật vi xử lý
Huỳnh Việt Thắng

7-10,H106
Sinh học đại cương
Lê Lý Thùy Trâm

7-10,B102
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

7-10,H308
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,H201
Giải tích 2
Nguyễn Chánh Tú

7-9,E2.105
Kỹ năng khởi nghiệp
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

7-10,H305
Công nghệ enzyme
Nguyễn Hoàng Minh

7-10,H204
Giải tích 2
Nguyễn Hoàng Thành

7-10,H208
Giải tích 2
Nguyễn Thành Chung

7-8,B106
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Đông Phương

7-10,E2.102
PBL 2: QT và TB CNHH
Nguyễn Thị Thanh Xuân

7-10,E1.203
PBL 1: DA nghiên cứu tổng hợp sản phẩm
Nguyễn Văn Dũng

7-10,F405
Kỹ thuật mạch điện tử
Nguyễn Văn Tuấn

7-10,E2.406 - Bù
Xử lý tín hiệu số
Ninh Khánh Duy

7-8,A142
PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
Phạm Văn Kiên

7-10,F402
Kỹ thuật mạch điện tử
Tăng Anh Tuấn

7-10,H104
Giải tích 2
Trần Chín

7-10,E2.201
Các hệ thống trên máy bay
Trần Ngọc Linh

7-8,E2.304
Kết cấu liên hợp thép - bê tông
Trần Quang Hưng

7-10,B104
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,H105
Giải tích 2
Trần Văn Sự

7-10,E2.102
PBL 2: QT và TB CNHH
Trương Hữu Trì

7-10,F209
Máy điện
Võ Quang Sơn

8-9,E2.202 - Bù



8-9,F210 - Bù



8-9,B207 - Bù



8-10,H202
Anh văn B1.1
Chế Viết Xuân

8-10,H203
Vật lý 2
Đinh Thanh Khẩn

8-9,A134
PBL 7. Công nghệ gốm XD 2
Đỗ Thị Phượng

8-10,E2.403
Vật lý sóng
Đoàn Quốc Khoa

8-10,F110
Pháp luật đại cương
Dương Việt Anh

8-10,F404
PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
Giáp Quang Huy

8-10,B201
PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP silicat
Hồ Viết Thắng

8-10,F309
Nhiệt động kỹ thuật
Huỳnh Ngọc Hùng

8-9,F302
Kế toán xây dựng cơ bản
Huỳnh Thị Minh Trúc

8-9,H205
Kỹ thuật thiết kế robot
Lê Hoài Nam

8-10,B205
PBL 5 - Cấp thoát nước
Lê Năng Định

8-10,C3.304
Mạch và thiết bị điện tử 1
Lê Quốc Huy

8-10,E2.104
Mô hình tối ưu
Lê Thị Huỳnh Anh

8-10,F109
Xác suất thống kê ứng dụng
Lê Thị Phương Mai

8-9,B303
Thiết kế nhanh 1
Lê Trương Di Hạ

8-10,F401
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

8-10,E1.104
Cơ sở công nghệ chế tạo máy
Lưu Đức Bình

8-10,A141
PBL 5: Kỹ thuật sấy
Ngô Phi Mạnh

8-10,F203
PBL 4: Thiết kế khách sạn
Nguyễn Anh Tuấn

8-10,A136
PBL 6. Tin học trong xây dựng
Nguyễn Công Luyến

8-10,F202
PBL 7: Quy hoạch đô thị
Nguyễn Hồng Ngọc

8-9,H301
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền

8-10,C3.303
Mạch điện 2
Nguyễn Quang Như Quỳnh

8-10,P3
Tiếng Pháp 6
Nguyễn Thái Trung

8-9,E2.402
PBL 3: BIM trong thiết kế xây dựng
Nguyễn Thanh Hải

8-10,H304
Đại số tuyến tính
Nguyễn Thanh Hưng

8-10,F107
Mô hình tối ưu
Nguyễn Thị Phương Quyên

8-10,P4
Quản trị học
Nguyễn Thị Thu Thủy

8-10,E2.204
Cơ học vật rắn và sóng cơ
Nguyễn Thị Thu Trang

8-9,B208
PBL 1: Máy điện
Nguyễn Văn Tấn

8-10,E2.303
Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong
Phạm Quốc Thái

8-10,E2.205
PBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
Phan Quang Vinh

8-10,E2.302
Quá trình & thiết bị truyền nhiệt
Phan Thanh Sơn

8-10,E1.202
PBL 2: sản xuất và bao gói
Tạ Thị Tố Quyên

8-10,E2.306
PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Tào Quang Bảng

8-9,E1.201
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thái Ngọc Sơn

8-10,F201
PBL 7: Quy hoạch đô thị
Trương Nguyễn Song Hạ

8-9,F206
Lý thuyết Điều khiển tự động
Trương Thị Bích Thanh

8-9,E2.301
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ Ánh Nguyệt

8-9,B204
PBL1: Lập trình
Văn Phú Tuấn

8-10,F301 - Bù
Toán chuyên ngành
Võ Đại Quí

8-10,C2.106
Lý thuyết thông tin
Võ Duy Phúc

8-10,B209
PBL 1:Thiết kế kỹ thuật
Võ Trần Anh

9-10,C5.105
Tiếng Nhật 4 (CNTT)
Công ty SUN

9-10,E2.106
Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Blended)
Hoàng Thắng

9-10,F308
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Hoàng Thị Kim Liên

9-10,E2.101
PBL 3: Thiết kế cầu
Hoàng Trọng Lâm

9-10,F106
Toán chuyên ngành (MT)
Lê Hoàng Sơn

9-10,F310
Điều khiển tự động trên động cơ
Lê Minh Tiến

9-10,E1.103
Kinh tế vi mô
Lê Thị Kim Oanh

9-10,A144
PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
Nguyễn Hoàng Mai

9-10,F207
PBL 1: Quy hoạch cấp nước
Nguyễn Lan Phương

9-10,E1.205
Ô nhiễm khí xả động cơ
Nguyễn Quang Trung

9-10,C2.107
Chuyên đề công nghệ 4.0
Nguyễn Thị Anh Thư

9-10,B106
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Đông Phương

9-10,F403
Mạch số
Nguyễn Thị Thanh Quỳnh

9-10,H306
Kinh tế học
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

9-10,H101
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Thu Huyền

9-10,E1.102
Tiếng anh nâng cao 2
Nguyễn Thị Tú Trinh

9-10,E2.405
Máy & Thiết bị sản xuất VLXD
Nguyễn Tiến Dũng

9-10,A142
PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
Phạm Văn Kiên

9-10,C3.302
Động lực học công trình
Phan Đình Hào

9-10,E2.304
PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
Trần Quang Hưng

9-10,F103
Kỹ năng mềm và khởi nghiệp
Vũ Huy Công

10-13,B105
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

10-13,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Lê Vũ Trường Sơn

11-14,E2.105 - Bù



11-14,F103 - Bù



11-12,E2.106
IELTS 6.0
Vũ Ngọc Hà

1-10,S07.05 - Bù



1-10,E1.203 - Bù



1-10,E1.206 - Bù



1-10,E2.106 - Bù



1-4,E2.301 - Bù



1-10,B101 - Bù



1-2,B207 - Bù



1-4,E2.304
PBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
Bùi Xuân Đông

1-3,H205
PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
Đặng Phước Vinh

1-2,H203
Cấu trúc dữ liệu
Đặng Thiên Bình

1-2,H102
PBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
Đinh Đức Hạnh

1-3,H207
PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
Đinh Quỳnh Như

1-2,P5
PBL5- Chế tạo với sự hỗ trợ của máy tính
Đỗ Lê Hưng Toàn

1-3,F309
PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến
Đoàn Lê Anh

1-3,P6
Vật lý sóng
Đoàn Quốc Khoa

1-4,E2.206
PBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
Đoàn Thị Hoài Nam

1-4,C1.201
PBL 7: Dự án chuyên ngành 2
Đồng Ngọc Nguyên Thịnh

1-3,H301
PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
Dương Việt Dũng

1-3,F107
Anh văn chuyên ngành
Hạ Đình Trúc

1-4,H308
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-3,A141
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Huỳnh Hữu Hưng

1-3,A134
PBL 4: Thiết kế chuỗi cung ứng
Huỳnh Nhật Tố

1-2,B109
PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
Lê Cung

1-4,E2.405
PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
Lê Hồng Lâm

1-2,F101
Pháp luật đại cương
Lê Hồng Phước

1-2,B104
PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
Lê Minh Đức

1-2,H201
Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy

1-3,B304
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Lê Thị Mỹ Hạnh

1-4,B205
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

1-3,F106
PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
Lê Tiến Dũng

1-3,H304
Vật lý 2
Lê Văn Thanh Sơn

1-4,H402
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-3,B106
PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống
Mạc Thị Hà Thanh

1-4,A135
PBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
Mai Anh Đức

1-3,B105
PBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
Mai Chánh Trung

1-4,A144
PBL 5_Mạng lưới cấp thoát nước
Mai Thị Thùy Dương

1-2,H108
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà

1-2,B302
Truyền động điện hiện đại
Ngô Văn Quang Bình

1-4,F203
PBL2: Thiết kế chung cư
Nguyễn Anh Tuấn

1-3,H306
Vật lý 2
Nguyễn Bá Vũ Chính

1-3,E2.401
PBL 2: ƯDTH trong thiết kế công trình xây dựng
Nguyễn Công Luyến

1-3,P2
PBL 2: Thiết kế sản phẩm
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu

1-2,F207
PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
Nguyễn Hồng Việt Phương

1-2,P1
Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL
Nguyễn Khánh Quang

1-3,E2.305
PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
Nguyễn Kim Ánh

1-2,F102
Chuyên đề tổ chức không gian CC
Nguyễn Ngọc Bình

1-3,H106
Đại số tuyến tính
Nguyễn Ngọc Châu

1-4,H206
PBL 4: Thiết kế máy công cụ
Nguyễn Phạm Thế Nhân

1-4,E1.103
PBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình
Nguyễn Quang Trung

1-3,B305
PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
Nguyễn Tấn Khôi

1-4,H101
Xác xuất thống kê và quy hoạch thực nghiệm
Nguyễn Thanh Bình

1-3,H303 - Bù
Giải tích 2
Nguyễn Thành Chung

1-3,E2.306
PBL 2: sản xuất và bao gói
Nguyễn Thị Đông Phương

1-2,E1.101
Chủ nghĩa Xã hội khoa học
Nguyễn Thị Kiều Trinh

1-3,B204
PBL4: Thiết kế HTSX thông minh
Nguyễn Thị Phương Quyên

1-4,C3.302
Vật lý 1
Nguyễn Thị Thu Trang

1-3,F210
Tiếng Pháp 4
Nguyễn Thị Thu Trang

1-4,F108
Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương

1-3,H305
Tiếng Pháp 2
Nguyễn Trần Dạ Lê

1-2,F110
Quản lý sản xuất
Nguyễn Trường Giang

1-3,C3.304
PBL3: Thiết kế FPGA và Verilog
Nguyễn Văn Cường

1-3,B301
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Ninh Khánh Duy

1-3,E2.404
PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm
Phạm Minh Tuấn

1-4,B202
PBL 3: Quy hoạch và thiết kế chi tiết đơn vị ở
Phạm Ngọc Phương

1-3,C2.107
Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật
Phạm Văn Tuấn

1-3,F202
PBL 4: Thiết kế khách sạn
Phan Bảo An

1-4,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Phan Liễn

1-3,A143
PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer
Phan Thế Anh

1-2,F103
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

1-2,H103
Toán chuyên ngành 1(PPT)
Trần Đình Sơn

1-4,A145
PBL 4: Thiết kế máy công cụ
Trần Ngọc Hải

1-3,E2.203
Kết cấu thép - phần cơ bản
Trần Quang Hưng

1-3,E1.104
Kinh tế và quản lý doanh nghiệp
Trần Thị Hoàng Giang

1-3,B201
PBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
Trần Thị Thu Thảo

1-4,E2.303
PBL 1: DA nghiên cứu tổng hợp sản phẩm
Trịnh Lê Huyên

1-2,H204
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Trương Ngọc Châu

1-3,P7
PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư
Trương Ngọc Sơn

1-4,H302
Trang bị điện-điện tử trong máy bay
Trương Sơn Hòa

1-2,F405
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Văn Công Vũ

1-3,E2.202
PBL 4: Chuyên đề
Võ Duy Phúc

1-2,E1.202
PBL 1: Máy điện
Võ Quang Sơn

2-3,C3.303 - Bù



2-3,H208 - Bù



2-5,E2.101
Chỉnh trị sông
Đoàn Thụy Kim Phương

2-3,H107
Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật
Lê Hoài Nam

2-3,E2.403
PBL2: Linux cơ bản
Nguyễn Duy Nhật Viễn

2-3,E2.201
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Nguyễn Thanh Bình

2-3,A146
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Lan Anh

2-3,H202
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Nguyễn Thị Minh Hỷ

2-3,B102
IELTS 5.0_1
Nguyễn Thị Tú Trinh

2-3,A142
PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
Phạm Văn Kiên

2-5,F306 - Bù
Quy hoạch vùng và đô thị
Trần Đình Hiếu

2-3,F303
Mạch điện tử
Trần Thái Anh Âu

2-3,B108
PBL1: Truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

3-4,F103
PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

3-5,E1.205
Thông tin số
Bùi Thị Minh Tú

3-5,B206
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Đặng Hoài Phương

3-5,C1.203
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Đặng Thiên Bình

3-5,B208
PBL 1:Thiết kế kỹ thuật
Đinh Đức Hạnh

3-5,B207
PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Đỗ Lê Hưng Toàn

3-4,B104
PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí
Lê Minh Đức

3-5,P1
PBL 4 - Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA
Lê Quốc Huy

3-4,H108
Pháp luật đại cương
Lê Thị Bích Thủy

3-4,H103
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà

3-5,S07.08
Hệ thống sản xuất CIM;FMS 1
Nguyễn Công Hành

3-4,F207
PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
Nguyễn Hồng Việt Phương

3-5,B302
PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao
Nguyễn Khánh Quang

3-5,F201
PBL 4: Thiết kế khách sạn
Nguyễn Ngọc Bình

3-4,F110 - Bù
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

3-4,F101
Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Thị Kiều Trinh

3-5,A136
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Phạm Công Thắng

3-4,A133
PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC
Phan Cẩm Vân

3-4,E1.101
Kỹ thuật điều khiển tự động
Tăng Anh Tuấn

3-4,H104
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

3-4,H201
Toán chuyên ngành 1(PPT)
Trần Đình Sơn

3-5,C2.106
Chuyên đề trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn
Trần Thị Minh Hạnh

3-5,B209
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Trương Ngọc Châu

3-5,B303
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Võ Đức Hoàng

3-4,E1.202
PBL 1: Máy điện
Võ Quang Sơn

3-4,H102
PBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động
Võ Trần Anh

4-5,C3.304 - Bù



4-5,P5 - Bù



4-5,P7 - Bù



4-5,C2.107 - Bù



4-5,F102
Cảm biến thông minh
Đoàn Lê Anh

4-5,H301
PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ
Dương Việt Dũng

4-5,B105
PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất
Lê Cung

4-5,H107
Kỹ thuật thiết kế robot
Lê Hoài Nam

4-5,F106
Truyền động điện hiện đại
Ngô Văn Quang Bình

4-5,E2.403
PBL2: Linux cơ bản
Nguyễn Duy Nhật Viễn

4-5,H204
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Nguyễn Tấn Khôi

4-5,E2.201
Phân tích & T.kế hướng đối tượng
Nguyễn Thanh Bình

4-5,A146
PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp
Nguyễn Thị Lan Anh

4-5,H202
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Nguyễn Thị Minh Hỷ

4-5,B301 - Bù
PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính
Ninh Khánh Duy

4-5,A142
PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN
Phạm Văn Kiên

4-5,F303
PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính
Trần Thái Anh Âu

4-5,A134
Thoát nước đô thị
Vũ Huy Công

4-5,B108
PBL1: Truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

5-5,C3.303 - Bù



6-7,C2.107 - Bù



6-7,E2.403 - Bù



6-8,E1.101
PBL 4: Chuyên đề
Bùi Thị Minh Tú

6-8,C1.104
PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng
Đặng Thiên Bình

6-7,F109
Cảm biến thông minh
Đoàn Lê Anh

6-8,B109
PBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid
Hoàng Thắng

6-9,H107
PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
Lê Đình Dương

6-8,B301
PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
Lê Hoài Nam

6-8,B204
PBL4: Thiết kế HTSX thông minh
Lê Thị Huỳnh Anh

6-8,E2.202
PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Ngô Thanh Nghị

6-7,E2.201
PBL 1: Máy điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

6-8,A136
Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu

6-8,E2.306
PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp
Nguyễn Kim Ánh

6-8,E2.206
Phân tích và thiết kế giải thuật
Nguyễn Thanh Bình

6-8,E2.205
PBL 2: sản xuất và bao gói
Nguyễn Thị Trúc Loan

6-7,B102
IELTS 5.0_2
Nguyễn Thị Tú Trinh

6-8,C2.106
PBL3: Thiết kế FPGA và Verilog
Nguyễn Văn Cường

6-7,H201
PBL1: Lập trình
Nguyễn Văn Hiếu

6-7,H102
PBL1: Đồ án lập trình tính toán
Nguyễn Văn Hiệu

6-8,A144
Công trình ven bờ biển
Nguyễn Văn Hướng

6-8,B301
PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động
Phạm Anh Đức

6-8,C3.304
PBL 3: Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống tích hợp & ƯD
Phạm Văn Tuấn

6-9,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Phan Liễn

6-8,A135
PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP từ rau quả/cây NĐ
Tạ Thị Tố Quyên

6-7,F201
Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ
Trần Đình Hiếu

6-8,H104
PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
Trần Quang Khải

6-8,B201
PBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau
Trần Thị Phương Anh

6-7,F404
PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

7-10,E1.201 - Bù



7-8,C3.302 - Bù



7-8,B208 - Bù



7-10,E1.205
PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
Hạ Đình Trúc

7-10,F205
PBL2: Thiết kế chung cư
Lê Minh Sơn

7-10,F202
PBL2: Thiết kế chung cư (Blended)
Lê Phong Nguyên

7-10,B108
Anh văn A2.2
Lê Thị Nhi

7-9,E2.305
Kỹ năng khởi nghiệp
Nguyễn Đặng Hoàng Thư

7-8,E2.303
PBL1 : H. học ứng dụng
Nguyễn Đình Minh Tuấn

7-10,H106
PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ
Nguyễn Hồng Việt Phương

7-10,C1.202
PBL 7: Dự án chuyên ngành 2
Nguyễn Tấn Khôi

7-10,E1.102
Cơ học kết cấu
Nguyễn Thạc Vũ

7-9,B207
PBL 3: kỹ thuật lạnh (Blended)
Nguyễn Thành Văn

7-10,E2.101
Công trình thủy 1
Nguyễn Văn Hướng

7-10,E2.203
Thủy văn đô thị
Phạm Thành Hưng

7-10,E2.301
PBL 1: Dự án xây dựng quy trình tổng hợp Polymer
Phan Thị Thúy Hằng

7-10,B106
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

8-10,H102
PBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối
Đinh Ngọc Hiếu

8-10,E1.103
PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến
Đỗ Thế Cần

8-10,A141
PBL 5: Kỹ thuật sấy
Ngô Phi Mạnh

8-10,E2.204
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà

8-9,E2.201
PBL 1: Máy điện
Nguyễn Hồ Sĩ Hùng

8-9,B102
IELTS 6.0
Nguyễn Thị Tú Trinh

8-9,H201
PBL1: Lập trình
Nguyễn Văn Hiếu

8-10,C1.203
PBL 3: Công nghệ phần mềm
Nguyễn Văn Hiệu

8-10,F201
PBL 7: Quy hoạch đô thị
Trần Đình Hiếu

8-9,F404
PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

9-10,C3.303 - Bù



9-10,C2.107 - Bù



9-10,C3.302 - Bù



9-10,F206
Phân tích & thiết kế giải thuật
Đặng Thiên Bình

9-10,E2.303
PBL1 : H. học ứng dụng
Nguyễn Đình Minh Tuấn

9-10,F402
Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu

9-10,F109
Điều khiển Logic mờ
Phạm Anh Đức

10-13,D211
TN Vật lý (Cơ-Nhiệt)
Lê Vũ Trường Sơn

1-10,E2.105 - Bù



1-10,E2.106 - Bù



1-10,S07.03 - Bù



1-10,S07.05 - Bù



1-4,E2.101
Thiết kế hệ thống tưới
Nguyễn Chí Công

2-5,E1.201 - Bù



6-9,E1.102
Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
Phạm Thành Hưng

6-9,E1.102
Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
Phạm Thành Hưng

7-10,E2.101
Trạm bơm & Cấp thoát nước
Vũ Huy Công

*Ghi chú: Lịch được lập lúc 18:20 04/02/2026