| 1-3,F309Nguyên lý máy Bùi Minh Hiển1-2,F407Toán chuyên ngành 1 (PP tính) Bùi Quang Hiếu1-2,E2.105Năng lượng tái tạo Bùi Văn Ga1-4,F303Hóa sinh y dược Bùi Xuân Đông1-3,B303Vật liệu mới trong CTGT Châu Trường Linh1-3,P1Lập trình hướng đối tượng Đặng Hoài Phương1-3,B108Hóa sinh thực phẩm Đặng Minh Nhật1-3,F101Bảo trì công nghiệp Đinh Đức Hạnh1-2,H205CN thi công hiện đại Đinh Ngọc Hiếu1-2,E2.402Lịch sử kiến trúc Phương Tây Đỗ Hoàng Rong Ly1-2,F406Cơ học đất Đỗ Hữu Đạo1-4,F405Cơ học kết cấu Đỗ Minh Đức1-2,F306Vật liệu xây dựng Đỗ Thị Phượng1-3,H308Phương pháp tính Đỗ Thị Tuyết Hoa1-4,B101Anh văn A2.2 Đỗ Uyên Hà1-4,G206TH Xử lý nước thải đô thị (1TC) Dương Gia Đức1-2,E2.201Tối ưu hóa lưới điện phân phối Dương Minh Quân1-2,H106Chất lượng điện năng Hạ Đình Trúc1-2,F402Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Hồ Dương Đông1-4,E2.304Kỹ thuật vi xử lý Hồ Viết Việt1-3,E1.205Trí tuệ nhân tạo Hoàng Lê Uyên Thục1-2,F401Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên1-3,F107Công nghệ chế tạo máy Hoàng Văn Thạnh1-2,E2.306Kỹ thuật Điện tử Huỳnh Thanh Tùng1-4,B105Anh văn A2.2 Huỳnh Thị Bích Ngọc1-3,A134Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp Huỳnh Thị Minh Trúc1-3,E2.301Cơ học công trình Lê Cao Tuấn1-3,F201PBL 4: Thiết kế khách sạn Lê Minh Sơn1-3,F408Truyền nhiệt Lê Thị Châu Duyên1-4,B204Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến1-2,A144 - BùĐóng gói trong Logistics và vận chuyển vật liệu Lê Thị Huỳnh Anh1-2,F210Kỹ thuật đô thị Lê Thị Kim Dung1-4,B206Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi1-4,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn1-3,E2.401Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt Mã Phước Hoàng1-2,E2.204Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA Ngô Đình Thanh1-3,B301Hóa phân tích Ngô Thái Bích Vân1-2,F106Thiết kế IoT và ứng dụng Ngô Thanh Nghị1-3,F103ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện Ngô Văn Dưỡng1-2,H204Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên1-3,H303Vật lý 2 Nguyễn Bá Vũ Chính1-3,H201Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương1-3,H104Hóa lý 2 Nguyễn Đình Minh Tuấn1-3,F403Vận trù học 1 Nguyễn Đình Sơn1-3,H304Vẽ kỹ thuật & Autocad Nguyễn Đức Sỹ1-2,E2.202Kỹ thuật điều khiển tự động Nguyễn Duy Nhật Viễn1-2,H107Hệ thống phi tuyến Nguyễn Hoàng Mai1-2,C3.304Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm Nguyễn Hoàng Trung Hiếu1-2,E2.203Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Hồng Nguyên1-4,D207TN Quá trình & TB CN hoá học Nguyễn Kim Sơn1-4,M201TH Truyền động thủy khí Nguyễn Lê Minh1-2,B209ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất Nguyễn Phạm Thế Nhân1-3,B207Công nghệ BIM trong xây dựng Nguyễn Thanh Hải1-4,D208TN Các phương pháp phân tích hóa lý (1TC) Nguyễn Thị Diệu Hằng1-3,H307Vi sinh đại cương Nguyễn Thị Đông Phương1-3,F207Xác suất thống kê Nguyễn Thị Hải Yến1-2,H206Cấu trúc dữ liệu Nguyễn Thị Minh Hỷ1-3,F404Thống kê ứng dụng Nguyễn Thị Minh Xuân1-2,F308Cơ học đất Nguyễn Thị Ngọc Yến1-2,E2.205Quản trị tồn kho Nguyễn Thị Phương Quyên1-4,D103TN Khoa học cảm quan thực phẩm Nguyễn Thị Thu Thùy1-4,B102IELTS 5.0_2 Nguyễn Thị Tú Trinh1-4,D210TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Tuyết Ngọc1-2,E1.202Hóa ứng dụng kỹ thuật 2 Nguyễn Văn Quang1-3,F208Sức bền vật liệu Nguyễn Văn Thiên Ân1-3,E2.101Máy thủy khí Nguyễn Võ Đạo1-2,E2.302Vi điều khiển Phạm Công Thắng1-4,G208TH Xử lý nước cấp (1TC) Phạm Đình Long1-3,E2.106Tư tưởng Hồ Chí Minh Phạm Đức Thọ1-4,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy1-2,H203Kỹ thuật điện - điện tử Phạm Quốc Thái1-3,E1.203Quản lý rủi ro Phạm Thị Trang1-4,C2.207TH Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật Phạm Văn Tuấn1-2,A141Toán CN trong trí tuệ nhân tạo 1 Phan Hoàng Nam1-2,F109Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén Phan Thành Long1-3,H301Vật lý 2 Phùng Việt Hải1-2,A133Truyền nhiệt nâng cao Thái Ngọc Sơn1-4,C2.207TH Lập trình máy tính 2 Thái Vũ Hiền1-4,B104Anh văn A2.2 Thiều Hoàng Mỹ1-4,B106Anh văn A2.2 Tôn Nữ Xuân Phương1-2,F209Công nghệ CAD/CAM Trần Đình Sơn1-2,F206Dung sai và kỹ thuật đo Trần Minh Sang1-3,P3Vật lý 1 Trần Quỳnh1-2,E2.406Nhà máy nhiệt điện Trần Thanh Sơn1-3,H105Vật lý 1 Trần Thị Hồng1-4,B201Anh văn A2.2 Trần Thị Túy Phượng1-2,B202Công nghệ lắp đặt và sửa chữa hệ động lực Trần Văn Luận1-4,B205Anh văn A2.2 Trần Vũ Mai Yên1-4,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt1-3,H208Tư tưởng Hồ Chí Minh Trịnh Quang Dũng1-4,E1.102Khai phá dữ liệu Web Trương Ngọc Châu1-3,H103Kiểm soát khối lượng (QS1) Trương Ngọc Sơn1-2,F102Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền1-3,F409Hệ thống nhúng Văn Phú Tuấn1-2,A135Nút giao thông Võ Đức Hoàng1-2,H207Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng1-2,E2.404Kỹ năng nghiên cứu khoa học Võ Duy Phúc1-2,F302Điều khiển tự động hiện đại Võ Như Thành1-3,H102Động lực học vùng cửa sông, ven biển Vũ Huy Công1-4,A154TH vẽ mỹ thuật 2 Vũ Phan Minh Trang1-4,C3.102TH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC) Vũ Vân Thanh1-2,H108Kinh tế chính trị Mác - Lênin Vương Phương Hoa2-3,P6 - Bù 2-3,C3.302 - Bù 2-3,B208Lập trình Python Nguyễn Năng Hùng Vân3-4,F406Toán chuyên ngành 1 (PP tính) Bùi Quang Hiếu3-4,E2.104Công nghệ lưu trữ năng lượng Bùi Văn Ga3-5,H108Vật lý 1 Đinh Thanh Khẩn3-4,F306Cơ học đất Đỗ Hữu Đạo3-4,F401Vật liệu xây dựng Đỗ Thị Phượng3-4,H106Tối ưu hóa lưới điện phân phối Dương Minh Quân3-5,E2.402Anh văn chuyên ngành Hạ Đình Trúc3-5,H203Vật lý 2 Hoàng Đình Triển3-4,E2.205Kỹ thuật Điện tử Huỳnh Thanh Tùng3-5,F310Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA Huỳnh Việt Thắng3-5,F110Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện Lê Kim Hùng3-4,H101Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Sơn3-4,F210Trang thiết bị Công trình kiến trúc Lê Thị Kim Dung3-5,H204Vật lý 2 Mai Thị Kiều Liên3-5,F102Lập trình Java Mai Văn Hà3-4,E2.203Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA Ngô Đình Thanh3-4,F106Lập trình PLC nâng cao Ngô Thanh Nghị3-5,A145PBL 2: Phát triển sản phẩm Nguyễn Đặng Hoàng Thư3-4,H107Điều khiển robot công nghiệp Nguyễn Hoàng Mai3-4,F308Máy xây dựng Nguyễn Khánh Linh3-5,B209PBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay Nguyễn Phạm Thế Nhân3-5,C2.106Hệ thống trên vi mạch Nguyễn Văn Cường3-4,E1.202PBL 3: Kỹ thuật sản xuất CKD vô cơ 1 Nguyễn Văn Quang3-4,E2.204 - BùKhoa học dữ liệu Ninh Khánh Duy3-5,C1.202PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Phạm Công Thắng3-4,A133PBL 8 - Thi công công trình ngầm Phạm Mỹ3-5,A142PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép Phạm Ngọc Vinh3-4,F109Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng Phạm Quốc Thái3-5,E1.204Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2 Phan Hoàng Nam3-5,F402Hóa lý 2 Phan Thế Anh3-4,E2.406Thiết bị trao đổi nhiệt Thái Ngọc Sơn3-5,F209Chi tiết và cơ cấu máy Trần Minh Sang3-5,B202Công nghệ thông gió và điều hòa KK trên tàu thủy Trần Văn Luận3-5,A135PBL 5: Nút giao thông và cầu đi bộ Võ Đức Hoàng3-5,H207Lập trình .NET Võ Đức Hoàng3-4,E2.202Kỹ năng nghiên cứu khoa học Võ Duy Phúc3-5,A143PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến Võ Như Thành4-4,P6 - Bù 4-5,F101Toán chuyên ngành 1(PPT) Đinh Đức Hạnh4-5,E2.302Lịch sử kiến trúc Phương Tây Đỗ Hoàng Rong Ly4-5,F407Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp Đoàn Trần Hiệp4-5,B207IELTS 6.0 Khoa KHCNTT4-5,F408Chất lượng điện năng Lê Hồng Lâm4-5,H304Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Lê Minh Sơn4-5,E2.102 - BùTự động hóa quá trình sản xuất Lưu Đức Bình4-5,E2.401PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt Mã Phước Hoàng4-5,F207Cơ sở sinh học phân tử Ngô Thái Bích Vân4-5,F208Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên4-5,H104Hóa lý 1 Nguyễn Đình Minh Tuấn4-5,F403Thống kê trong công nghiệp Nguyễn Đình Sơn4-5,B208Lập trình Python Nguyễn Năng Hùng Vân4-5,H301Môi trường Nguyễn Phước Quý An4-5,C3.304CN sản xuất nước giải khát Nguyễn Thị Đông Phương4-5,H206 - BùChương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ4-5,E2.403Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Nguyễn Văn Hoàn4-5,F206Khí động học cơ bản Nguyễn Võ Đạo4-5,H208Tư tưởng Hồ Chí Minh Phạm Đức Thọ4-5,E1.203PBL 6: QS nâng cao Phạm Thị Trang4-5,E2.301Cơ học đất Phạm Văn Ngọc4-5,E2.201Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp Phan Đình Chung4-5,H201Toán chuyên ngành 1(PPT) Trần Quang Khải4-5,H103Tư tưởng Hồ Chí Minh Trịnh Quang Dũng4-5,F301Nguyên lý máy Trịnh Xuân Long4-5,F103Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền5-5,E2.204 - BùKhoa học dữ liệu Ninh Khánh Duy6-10,E2.106 - Bù 6-8,F409Nguyên lý máy Bùi Minh Hiển6-8,E2.204Cảm biến công nghiệp Đặng Phước Vinh6-8,H204Vật lý 2 Đinh Thanh Khẩn6-8,E2.402Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay Đoàn Lê Anh6-7,A136Thủy lực công trình (Blended) Đoàn Thụy Kim Phương6-8,H308Hóa đại cương Dương Thế Hy6-8,F103Hóa phân tích Dương Thị Hồng Phấn6-8,H107Vẽ kỹ thuật & Autocad Dương Thọ6-7,B206Ô nhiễm khí xả động cơ Dương Việt Dũng6-7,E1.202Xử lý tín hiệu số Hồ Phước Tiến6-7,E1.101Luật & Chính sách môi trường Hoàng Hải6-7,F407Quản lý dự án VLXD Hoàng Phương Hoa6-7,F307Quản trị tài chính Huỳnh Thị Minh Trúc6-9,E2.401Phần điện trong NM điện & TBA Lê Đình Dương6-8,E2.403ROBOT Công nghiệp Lê Hoài Nam6-7,B204Thủy khí động lực học nâng cao Lê Minh Đức6-7,H106Hóa lý 1 Lê Ngọc Trung6-7,H201Hóa học môi trường Lê Phước Cường6-7,H205Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy6-8,E2.202Quản lý Dự án Lê Thị Huỳnh Anh6-7,F206Phân tích & T.kế hướng đối tượng Lê Thị Mỹ Hạnh6-8,A134Vật lý 1 Lê Thị Phương Thảo6-7,F109Vẽ kỹ thuật cơ khí Lê Văn Lược6-8,H105Vật lý 2 Lê Văn Thanh Sơn6-9,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn6-8,E2.304Khoa học cảm quan thực phẩm Mạc Thị Hà Thanh6-7,A145Quản lý thi công Nguyễn Biên Cương6-7,B202Quản lý thi công Nguyễn Biên Cương6-8,P6Đại số tuyến tính Nguyễn Chánh Tú6-7,F207ROBOT Công nghiệp Nguyễn Đắc Lực6-6,B209 - BùKinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư6-7,F403Mạch điện tử tương tự và số Nguyễn Hoàng Mai6-7,F106 - BùPBL 1: Quy hoạch cấp nước Nguyễn Lan Phương6-8,H202Đại số tuyến tính Nguyễn Lê Trâm6-8,P4Mạng máy tính Nguyễn Năng Hùng Vân6-7,E2.104Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn Nguyễn Phạm Thế Nhân6-7,F309Đồ họa máy tính (Blended) Nguyễn Tấn Khôi6-7,A143PBL 4: Thiết kế đường ô tô Nguyễn Thanh Cường6-7,F408Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD Nguyễn Thanh Hải6-7,E1.206Tổng quan công trình thủy Nguyễn Thanh Hảo6-7,F209Mạng máy tính Nguyễn Thế Xuân Ly6-7,C3.302Làm việc nhóm và lãnh đạo Nguyễn Thị Anh Thư6-8,H402Xác suất thống kê Nguyễn Thị Hải Yến6-8,H303Cơ lý thuyết Nguyễn Thị Kim Loan6-7,F301Nhiệt động học ứng dụng Nguyễn Thị Thanh Xuân6-7,H208Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền6-7,F308Kế toán doanh nghiệp Nguyễn Thị Thu Thủy6-9,H203Giải tích 2 Nguyễn Thị Thùy Dương6-8,E2.102Kỹ thuật bao bì thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan6-7,F107Cơ học đất Nguyễn Thu Hà6-7,E2.404Bệnh học công trình Nguyễn Văn Chính6-7,B305Cơ sở Thiết kế nhà máy Nguyễn Văn Dũng6-8,E2.406Kỹ thuật truyền dữ liệu Nguyễn Văn Hiếu6-7,E2.302Trí tuệ nhân tạo Nguyễn Văn Hiệu6-7,B207Xử lý tín hiệu số Ninh Khánh Duy6-7,B109Men tráng kim loại Phạm Cẩm Nam6-8,H108Triết học Mác - Lênin Phạm Huy Thành6-8,H306Cơ lý thuyết Phạm Ngọc Quang6-7,H401Sinh thái môi trường Phạm Thị Kim Thoa6-8,A142 - BùQuản lý đấu thầu chuyên nghiệp Phạm Thị Trang6-7,E2.303Cơ sở máy công cụ Phạm Văn Trung6-7,A144Năng lượng tái tạo Phan Quí Trà6-8,H301Vật lý 2 Phùng Việt Hải6-8,A145Mạng định nghĩa bằng phần mềm Tăng Anh Tuấn6-8,B202Mạng định nghĩa bằng phần mềm Tăng Anh Tuấn6-7,B205Trí tuệ nhân tạo ứng dụng Thái Bá Chiến6-8,H206Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh6-9,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trần Quỳnh6-7,E1.103Mạch điện tử tương tự và số Trần Thái Anh Âu6-7,E1.204Tua bin Trần Thanh Sơn6-7,F110Hệ thống điều khiển tuyến tính Trần Thị Minh Dung6-7,H103Nguyên lý động cơ đốt trong Trần Văn Nam6-7,F208Truyền động thủy khí Trần Xuân Tùy6-8,E2.405Công nghệ Lọc dầu 2 Trương Hữu Trì6-7,H302Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ6-8,B302Cơ sở máy điện Võ Quang Sơn6-8,B106PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp Võ Quang Sơn6-7,F101Lý thuyết mạch điện tử 2 Võ Tuấn Minh6-7,E2.101Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII) Vũ Thị Hạnh7-10,E2.305 - Bù 7-10,E2.306 - Bù 7-10,H104Cơ học kết cấu Đỗ Minh Đức7-10,PTN PFIEVTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC) Đoàn Quốc Khoa7-7,A141 - BùThông tin số (Blended) Hoàng Lê Uyên Thục7-10,B104Anh văn A2.2 Huỳnh Thị Bích Ngọc7-10,H101Truyền động cơ khí Lê Cung7-8,A133Môi trường Lê Năng Định7-10,B102Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến7-10,B303Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi7-8,B201Toán chuyên ngành Nguyễn Chí Công7-7,B209 - BùKinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư7-10,F102Giải tích 2 Nguyễn Hoàng Thành7-8,B108Lý thuyết lãnh đạo Nguyễn Hồng Nguyên7-10,C2.108TH Giới thiệu về Robot Nguyễn Hữu Lập Trường7-8,P5Điều khiển hệ phi tuyến Nguyễn Lê Hòa7-10,M201TH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử Nguyễn Lê Minh7-9,A146 - BùKhoa học và công nghệ Sol khí Nguyễn Phước Quý An7-10,C3.303Mạch và hệ thống số Nguyễn Quang Như Quỳnh7-10,B208Trang bị điện trong máy công nghiệp Nguyễn Quốc Định7-10,F203TH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp Nguyễn Thị Hiền7-10,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê7-10,D103TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Thu Thùy7-10,D210TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Tuyết Ngọc7-10,E1.201Kết cấu công trình nổi Nguyễn Văn Minh7-10,A124TN vi sinh vật học đại cương (1TC) Phạm Thị Kim Thảo7-8,F210ƯD SCADA trong kỹ thuật điện Phạm Văn Kiên7-10,F302Quan trắc môi trường Phan Thị Kim Thủy7-10,B105Anh văn A2.2 Tôn Nữ Xuân Phương7-8,C5.105Tiếng Nhật 2 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân7-10,B101Anh văn A2.2 Trần Thị Túy Phượng7-10,C2.209TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC) Trần Văn Líc7-10,E2.201Xử lý nước thải đô thị Trần Văn Quang7-10,E1.102Giải tích 2 Trần Văn Sự7-10,E2.205Khoa học dữ liệu nâng cao Trương Ngọc Châu7-10,A125TN Hóa sinh (1TC) Võ Công Tuấn7-10,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí8-9,P7 - Bù 8-10,S07.08ứng dụng tin học trong xây dựng Đinh Thị Như Thảo8-10,F208Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử Đỗ Thế Cần8-10,C1.201PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng Đỗ Thị Tuyết Hoa8-10,H305Hóa hữu cơ Đoàn Thị Hoài Nam8-10,H304Hóa hữu cơ Đoàn Thị Thu Loan8-10,E1.207Chỉnh trị sông Đoàn Thụy Kim Phương8-9,E1.206Mạng lưới điện và TT liên lạc Dương Minh Quân8-9,F110Pháp luật đại cương Dương Việt Anh8-9,B204Động cơ tăng áp Dương Việt Dũng8-9,F310Hệ thống và quy trình sản xuất Hồ Dương Đông8-10,F407Xử lý số tín hiệu Hồ Phước Tiến8-10,H106Vật lý 1 Hoàng Đình Triển8-10,A141Thông tin số (Blended) Hoàng Lê Uyên Thục8-10,F307Toán chuyên ngành 2 Huỳnh Thị Minh Trúc8-10,A144Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA Huỳnh Việt Thắng8-9,A136PBL 8 - Thi công công trình ngầm Lê Khánh Toàn8-10,B305Công nghệ điện hóa nâng cao Lê Minh Đức8-9,B205Mô phỏng số và ứng dụng Lê Minh Đức8-9,H401Hóa học môi trường Lê Phước Cường8-9,F109Vẽ kỹ thuật cơ khí Lê Văn Lược8-9,H205Thủy lực trong kỹ thuật môi trường Lê Văn Thảo8-10,F108Tự động hóa quá trình sản xuất Lưu Đức Bình8-10,C1.203PBL 3: Công nghệ phần mềm Mai Văn Hà8-9,F209ROBOT Công nghiệp Nguyễn Đắc Lực8-10,H302Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương8-10,B209 - BùKỹ năng khởi nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư8-10,E1.205Điều khiển logic Nguyễn Kim Ánh8-9,E2.303Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn Nguyễn Phạm Thế Nhân8-10,A143PBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí Nguyễn Phước Quý An8-10,E1.101Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c Nguyễn Quang Trung8-10,E1.204PBL 2: Lò hơi Nguyễn Quốc Huy8-9,F107Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD Nguyễn Thanh Hải8-10,C1.202PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm Nguyễn Thế Xuân Ly8-9,C3.302Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật Nguyễn Thị Anh Thư8-9,F301Quá trình & Thiết bị truyền chất Nguyễn Thị Thanh Xuân8-10,B301Quản trị rủi ro Nguyễn Thị Thu Thủy8-10,F101Xác suất thống kê ứng dụng Nguyễn Văn Cường8-10,H201Toán rời rạc Nguyễn Văn Hiệu8-9,B109Thiết bị nhiệt nâng cao Phạm Cẩm Nam8-10,C3.304Khoa học dữ liệu Phạm Công Thắng8-10,E2.302Toán chuyên ngành Phạm Quý Mười8-9,E2.104Cơ sở máy công cụ Phạm Văn Trung8-10,E2.101Học máy và dữ liệu lớn Thái Bá Chiến8-10,E2.203Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) Trần Quang Khải8-9,F405Mạch điện tử Trần Thái Anh Âu8-10,E1.103Marketing công nghiệp Trần Thị Hoàng Giang8-10,H208Vật lý 2 Trần Thị Hồng8-10,P1Xử lý tín hiệu số Trần Thị Minh Hạnh8-10,E1.203Thiết kế đường trong các đk khác nhau Trần Thị Phương Anh8-9,H103Động cơ tăng áp Trần Văn Nam8-8,F106 - BùPBL 1: Quy hoạch cấp nước Trần Vũ Chi Mai8-9,F403Lý thuyết Điều khiển tự động Trương Thị Bích Thanh8-8,H307 - BùKinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ8-10,F207Toán chuyên ngành Võ Đại Quí8-10,F207Toán chuyên ngành Võ Đại Quí8-9,F308Lý thuyết mạch điện tử 2 Võ Tuấn Minh9-9,B207 - BùLập trình hệ thống nhúng Bùi Thị Thanh Thanh9-10,E2.102Công nghệ sơn Dương Thế Hy9-10,F404Môi trường Lê Năng Định9-10,H306Hóa lý 1 Lê Ngọc Trung9-10,H206Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy9-10,F309Phân tích & T.kế hướng đối tượng Lê Thị Mỹ Hạnh9-10,H107Cơ sở kiến trúc 2 Lê Trương Di Hạ9-10,F408Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng Ngô Thanh Vũ9-10,A135Mạch điện tử tương tự và số Nguyễn Hoàng Mai9-10,B108Quản trị tồn kho Nguyễn Hồng Nguyên9-10,P5Cơ cấu chấp hành điện Nguyễn Lê Hòa9-10,B201Mạng máy tính Nguyễn Năng Hùng Vân9-10,F103Đồ họa máy tính (Blended) Nguyễn Tấn Khôi9-10,A133PBL 2: sản xuất và bao gói Nguyễn Thị Trúc Loan9-10,H105Nền móng nâng cao Nguyễn Thu Hà9-10,A145 - BùQuản lý rủi ro Phạm Thị Trang9-10,F206Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp Phan Đình Chung9-10,E2.406Kỹ thuật điều khiển tự động Tăng Anh Tuấn9-10,H202Quản trị học Trần Minh Trí9-10,A134Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng Trần Thanh Sơn9-10,C5.105Tiếng Nhật 2 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân9-10,E1.104Hệ thống điều khiển tuyến tính Trần Thị Minh Dung9-10,E2.206Quản lý dự án công trình giao thông Trần Thị Thu Thảo9-10,A142PBL 1: Quy hoạch cấp nước Trần Vũ Chi Mai9-10,F409Truyền động thủy khí Trần Xuân Tùy9-10,H402Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ9-10,B206PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp Võ Quang Sơn9-10,E2.105Đô thị thông minh Vũ Huy Công10-10,P7 - Bù 10-10,B207 - BùLập trình hệ thống nhúng Bùi Thị Thanh Thanh10-10,F405 - BùMạch điện tử Trần Thái Anh Âu10-13,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt11-13,E2.201 11-14,E2.202 11-14,E2.105 11-12,E2.106IELTS 5.0_1 Vũ Ngọc Hà | 1-3,F208Nguyên lý máy Bùi Minh Hiển1-2,F306Toán chuyên ngành 1 (PP tính) Bùi Quang Hiếu1-4,F405Hóa sinh Bùi Xuân Đông1-3,B303Thống kê ứng dụng Đặng Minh Nhật1-3,H302Vật lý 1 Đinh Thanh Khẩn1-2,E1.102Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga1-3,E1.104An toàn điện Đoàn Anh Tuấn1-2,C3.303Tính toán kỹ thuật Đoàn Quốc Khoa1-4,B108Anh văn A2.2 Đoàn Thanh Xuân Loan1-2,F407Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp Đoàn Trần Hiệp1-3,H108Vật lý 1 Dụng Văn Lữ1-4,B105Anh văn A2.2 Dương Quang Trung1-3,F404Hóa phân tích Dương Thị Hồng Phấn1-3,E2.303Pháp luật đại cương Dương Việt Anh1-3,P6Lý thuyết điện Hồ Khắc Hiếu 1-2,A141Thiết kế cầu đi bộ Hồ Mạnh Hùng1-3,H102 - BùPBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP silicat Hồ Viết Thắng1-3,H206Vật lý 2 Hoàng Đình Triển1-4,G206TH Quan trắc môi trường(1TC) Hoàng Ngọc Ân1-4,H401Giải tích 2 Hoàng Nhật Quy1-3,P8Kỹ thuật chế tạo máy Hoàng Văn Thạnh1-2,E1.203Anh văn CN VLXD Huỳnh Phương Nam1-4,B207Anh văn A2.2 Huỳnh Thị Minh Trang1-4,E2.406Cơ học kết cấu Lê Cao Tuấn1-4,H201Giải tích 2 Lê Hải Trung1-3,F308Vi sinh đại cương Lê Lý Thùy Trâm1-3,H306Lý thuyết kiến trúc Lê Minh Sơn1-3,P3Đo lường và cảm biến Lê Quốc Huy1-3,H104Thiết bị điện Lê Thành Bắc1-2,E2.305Quản lý Dự án Lê Thị Huỳnh Anh1-2,B305Kỹ thuật đô thị Lê Thị Kim Dung1-2,E2.102Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Lê Thị Kim Oanh1-3,H101Vật lý 1 Lê Thị Phương Thảo1-2,C2.106Giới thiệu về Robot Lê Tiến Dũng1-3,H308Vật lý 2 Lê Văn Thanh Sơn1-4,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn1-4,H304Giải tích 2 Lương Quốc Tuyển1-2,F307ƯD SCADA trong kỹ thuật điện Lưu Ngọc An1-2,P1Công nghệ Web Mai Văn Hà1-4,H106Tổ chức Thi công Ngô Ngọc Tri1-2,H103Thiết kế IoT và ứng dụng Ngô Thanh Nghị1-4,C3.302Giải tích 1 Nguyễn Chánh Tú1-2,A133Thiết kế hệ thống tưới Nguyễn Chí Công1-3,H207Đồ họa kỹ thuật Nguyễn Công Hành1-4,B109Anh văn A2.2 Nguyễn Đặng Nguyên Phương1-2,E2.306Thông gió Nguyễn Đình Huấn1-3,H204Cơ học kỹ thuật Nguyễn Đình Sơn1-2,E2.104Điều khiển robot công nghiệp Nguyễn Hoàng Mai1-3,E1.205Tối ưu hóa lưới điện phân phối Nguyễn Hữu Hiếu1-3,P4Điều khiển hệ phi tuyến Nguyễn Lê Hòa1-3,F101Tư duy khởi nghiệp Nguyễn Quang Như Quỳnh1-3,E2.204Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c Nguyễn Quang Trung1-4,F108Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong Nguyễn Quang Trung1-2,E2.106Lò hơi 2 (K2020) Nguyễn Quốc Huy1-3,A135Công trình trạm thủy điện Nguyễn Thanh Hảo1-2,P2Điện toán đám mây Nguyễn Thế Xuân Ly1-4,E1.207Thực hành nghề nghiệp Nguyễn Thị Anh Thư1-3,A134Các phương pháp phân tích hóa lý Nguyễn Thị Diệu Hằng1-2,F107CN sản xuất nước giải khát Nguyễn Thị Đông Phương1-3,E2.101Quản lý dự án Nguyễn Thị Kim Loan1-2,B301Mạng truyền thông công nghiệp Nguyễn Thị Kim Trúc1-2,E2.302Quản lý dự án CNTT Nguyễn Thị Minh Hỷ1-4,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê1-3,B202Vận tải và phân phối trong Logistics Nguyễn Thị Phương Quyên1-4,D103TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Thu Thùy1-2,C3.304Vật lý 3 Nguyễn Thị Thu Trang1-4,C2.107Tiếng Anh nâng cao Nguyễn Thị Tú Trinh1-4,D210TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Tuyết Ngọc1-2,F406Vật liệu xây dựng Nguyễn Tiến Dũng1-2,H202PBL1: Đồ án lập trình tính toán Nguyễn Văn Hiệu1-2,E1.202Vi điều khiển Ninh Khánh Duy1-3,H402Phương pháp tính Phạm Công Thắng1-4,G208TH Xử lý nước cấp (1TC) Phạm Đình Long1-2,E2.206Anh văn chuyên ngành (X3) Phạm Ngọc Phương1-4,B106Anh văn A2.2 Phạm Thị Ca Dao1-4,B201Anh văn A2.2 Phạm Thị Thu Hương1-3,E2.402Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện Phạm Văn Kiên1-2,E2.201Cơ sở máy công cụ Phạm Văn Trung1-2,F210Vật lý công trình xây dựng 3 Phan Ánh Nguyên1-3,A142ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện Phan Đình Chung1-2,F206Động lực học công trình Phan Đình Hào1-2,F106Trắc địa Phan Đức Tâm1-2,F102 - BùMáy thủy khí Phan Thành Long1-4,B209Anh văn A2.2 Thiều Hoàng Mỹ1-2,H305Kinh tế kỹ thuật Tôn Nữ Huyền Trang1-2,E2.202Lập trình Python Trần Hồ Thủy Tiên1-3,F209Chi tiết và cơ cấu máy Trần Minh Sang1-2,E2.401Kết cấu liên hợp thép - bê tông Trần Quang Hưng1-3,B304Marketing công nghiệp Trần Thị Hoàng Giang1-2,E1.101Điều khiển thích nghi & bền vững Trần Thị Minh Dung1-4,B205Anh văn A2.2 Trần Thị Thanh Nhã1-4,B204Anh văn A2.2 Trần Vũ Mai Yên1-2,F309Truyền động thủy khí Trần Xuân Tùy1-2,E2.203Quản lý dự án CNTT Trịnh Công Duy1-4,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt1-3,E2.404An toàn điện Trịnh Trung HIếu1-2,H301Cơ học kỹ thuật (Blended) Trịnh Xuân Long1-3,H303Đại số tuyến tính Trương Công Quỳnh1-2,E2.403Hóa học dầu mỏ (CLC) Trương Hữu Trì1-2,E2.301Lập trình Python Trương Ngọc Châu1-3,A144Quản lý hợp đồng trong xây dựng Trương Quỳnh Châu1-4,D205TN hóa phân tích (1 TC) Võ Công Tuấn1-2,H208Môi trường Võ Diệp Ngọc Khôi1-2,H205Điều khiển tự động hiện đại Võ Như Thành1-4,D111TN hóa đại cương (1TC) Võ Thị Thu Hiền1-4,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí1-2,E2.304Cấp nước đô thị Vũ Huy Công1-4,C3.102TH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC) Vũ Vân Thanh2-5,A145 - Bù 2-5,E1.206 - Bù 2-5,E2.105 - Bù 2-5,E2.205 - Bù 2-3,E1.103Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm Đặng Công Thuật2-2,P5 - BùLập trình hướng đối tượng Đặng Hoài Phương2-3,B206IELTS 5.0_2 Khoa KHCNTT2-5,B302PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Ngô Văn Dưỡng2-4,E1.201Động lực học tàu thủy 1 Nguyễn Văn Triều2-3,H107 - BùMáy và thiết bị gia công polymer Phạm Ngọc Tùng2-3,C5.105Tiếng Nhật 6 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân2-3,C5.105Tiếng Nhật 4 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân2-5,C2.209TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC) Trần Văn Líc3-4,F407Địa chất công trình Bạch Quốc Tiến3-4,F401Toán chuyên ngành 1 (PP tính) Bùi Quang Hiếu3-4,E1.102Kỹ năng nghiên cứu khoa học Bùi Thị Minh Tú3-4,E2.104Ô tô và ô nhiễm môi trường Bùi Văn Ga3-5,P5Lập trình hướng đối tượng Đặng Hoài Phương3-5,E1.101Cảm biến công nghiệp Đặng Phước Vinh3-5,F207Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử Đỗ Thế Cần3-4,C3.303Vật lý 3 Đoàn Quốc Khoa3-5,F210Kiến trúc công nghiệp Đoàn Trần Hiệp3-5,E1.203Toán CN 2: Quy hoạch thực nghiệm Huỳnh Phương Nam3-5,H105Quản lý và kiểm soát chất lượng Lê Thị Huỳnh Anh3-4,E2.202Trang thiết bị Công trình kiến trúc Lê Thị Kim Dung3-5,F106Cơ sở công nghệ chế tạo máy Lưu Đức Bình3-5,F403Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt Mã Phước Hoàng3-5,H208Vật lý 1 Mai Thị Kiều Liên3-5,F408Lập trình Java Mai Văn Hà3-4,H103Lập trình PLC nâng cao Ngô Thanh Nghị3-5,H301Vật lý 1 Nguyễn Bá Vũ Chính3-5,E2.102Phân tích kết cấu nền mặt đường Nguyễn Hồng Hải3-5,F103Điều khiển logic Nguyễn Kim Ánh3-5,F102Đại số tuyến tính Nguyễn Lê Trâm3-5,E2.106PBL 2: Lò hơi Nguyễn Quốc Huy3-5,H305Đại số tuyến tính Nguyễn Thanh Hưng3-4,P2Thiết kế hệ thống mạng Nguyễn Thế Xuân Ly3-5,F107PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống Nguyễn Thị Đông Phương3-4,H205Mạng truyền thông công nghiệp Nguyễn Thị Kim Trúc3-4,E2.302Quản lý dự án CNTT Nguyễn Thị Minh Hỷ3-3,C3.304 - BùVật lý 3 Nguyễn Thị Thu Trang3-5,H202Toán rời rạc Nguyễn Văn Hiệu3-4,A133 - BùCông trình thủy 1 Nguyễn Văn Hướng3-5,F206Sức bền vật liệu Nguyễn Văn Thiên Ân3-5,E2.305PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Ninh Khánh Duy3-5,E2.201Lập và thẩm định dự án đầu tư Phạm Anh Đức3-4,B305Anh văn CN (CSHT) Phạm Ngọc Phương3-5,F201PBL 4: Thiết kế khách sạn Phan Ánh Nguyên3-5,F406Trắc địa Phan Đức Tâm3-5,E1.204Đồ án Quá trình & thiết bị Phan Thanh Sơn3-5,H203Đồ họa kỹ thuật Tôn Nữ Huyền Trang3-5,F109PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động Trần Đình Sơn3-4,P1Lập trình di động Trần Thế Vũ3-4,A141Quản lý dự án CNTT Trịnh Công Duy3-5,E2.403Cơ sở thiết kế nhà máy và quản lý dự án dầu khí Trương Hữu Trì3-4,E2.203Lập trình Python Trương Ngọc Châu3-5,F302Lập và thẩm định dự án đầu tư Trương Ngọc Sơn3-4,E2.206Thiết kế đường ô tô Võ Đức Hoàng3-4,F309Cơ sở điều khiển hệ cơ khí Võ Như Thành3-4,E2.306Anh văn chuyên ngành xây dựng Vũ Huy Công4-5,E2.401 - Bù 4-4,C3.304 - Bù 4-5,A142Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm Đặng Công Thuật4-5,H206Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga4-5,E2.301CN thi công hiện đại Lê Khánh Toàn4-5,C2.106Mạng thiết bị Lê Quốc Huy4-5,E1.103Kinh tế học Lê Thị Kim Oanh4-5,E1.104Tổng hợp hệ thống truyền động điện Lê Tiến Dũng4-5,E2.404Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA Ngô Đình Thanh4-5,H302Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà4-5,E2.101Vận trù học 2 Nguyễn Đình Sơn4-5,E2.304Điều khiển robot công nghiệp Nguyễn Hoàng Mai4-5,E1.205Tối ưu hóa lưới điện phân phối Nguyễn Hữu Hiếu4-5,E2.204Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Nguyễn Quang Như Quỳnh4-4,E2.303 - BùQuản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c Nguyễn Quang Trung4-5,A135PBL 6: Thiết kế hệ thống công trình thủy công Nguyễn Thanh Hảo4-5,H402Lý thuyết nhiệt Nguyễn Thị Thu Trang4-5,H101Hóa đại cương Phạm Cẩm Nam4-5,H308PBL1: Đồ án lập trình tính toán Phạm Công Thắng4-5,F308Quá trình & thiết bị truyền nhiệt Phạm Thị Đoan Trinh4-5,H108ƯD SCADA trong kỹ thuật điện Phạm Văn Kiên4-5,F209Kỹ thuật chế tạo máy Phạm Văn Trung4-5,B202Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp Phan Đình Chung4-5,C5.105Tiếng Nhật 6 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân4-5,C5.105Tiếng Nhật 4 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân4-5,F208Truyền động thủy khí Trần Xuân Tùy4-5,A144PBL 6: QS nâng cao Trương Quỳnh Châu4-5,E2.402Kết cấu bê tông ứng lực trước Vương Lê Thắng5-5,B106 - BùAnh văn A2.2 Phạm Thị Ca Dao6-7,B301 - Bù 6-7,E2.401 - Bù 6-8,A135PBL ứng dụng BIM trong quản lý dự án Cao Văn Lâm6-8,F209Lập trình .NET Đặng Hoài Phương6-8,P2Tiếng Pháp 6 Đỗ Kim Thành6-8,F108Cơ học công trình Đỗ Minh Đức6-7,H102Phụ gia cho bê tông xi măng Đỗ Thị Phượng6-8,H203Vật lý 2 Dụng Văn Lữ6-7,B305Hóa lý polymer nâng cao Dương Thế Hy6-8,H307Hóa vô cơ Dương Thị Hồng Phấn6-7,E2.305Động cơ tăng áp Dương Việt Dũng6-7,C2.107Xử lý ảnh số Hồ Phước Tiến6-8,H205Vật lý 1 Hoàng Đình Triển6-9,B201 - BùPBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay Hoàng Văn Thạnh6-7,F102Kỹ thuật lập trình (QLCN) Huỳnh Nhật Tố6-8,H204Vật lý bán dẫn (Blended) Huỳnh Thanh Tùng6-7,A133PBL 6: QS nâng cao Huỳnh Thị Minh Trúc6-7,H103Chi tiết máy Lê Cung6-9,H306Giải tích 2 Lê Hải Trung6-7,F409Thủy khí động lực học nâng cao Lê Minh Đức6-7,F109Cảm biến & Kỹ thuật đo Lê Minh Tiến6-7,C3.302Môi trường Lê Phước Cường6-7,E2.104Quản lý dự án Lê Thị Kim Oanh6-7,E1.104Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Thị Ngọc Hoa6-8,B205Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến Lê Thị Phương Mai6-9,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Lê Thị Phương Thảo6-8,E2.105Xác suất thống kê Lê Văn Dũng6-9,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn6-8,E2.204Truyền động tự động ô tô Lưu Đức Lịch6-8,A141Quản lý và vận hành hệ thống cấp thoát nước Mai Thị Thùy Dương6-7,E2.302Lập trình mạng Mai Văn Hà6-8,E1.204Hóa phân tích Ngô Thái Bích Vân6-7,E2.301Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên6-7,F309Mạng máy tính Nguyễn Công Danh6-8,F402Cơ sở máy điện Nguyễn Hồ Sĩ Hùng6-7,F408Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền6-7,H208Cơ sở kiến trúc 2 Nguyễn Ngọc Tùng6-7,B209Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn Nguyễn Phạm Thế Nhân6-8,H106Đại số tuyến tính Nguyễn Thanh Hưng6-7,E1.202Kỹ thuật lạnh ứng dụng Nguyễn Thành Văn6-8,H105Vi sinh đại cương Nguyễn Thị Đông Phương6-8,H303Cơ lý thuyết 1 Nguyễn Thị Kim Loan6-7,F206Ngôn ngữ hình thức Nguyễn Thị Minh Hỷ6-7,F406Địa chất công trình Nguyễn Thị Ngọc Yến6-7,B206Quản lý Dự án Nguyễn Thị Phương Quyên6-7,H401Pháp luật đại cương Nguyễn Thị Thanh Hà6-8,F103Xác suất thống kê Nguyễn Thị Thu Sương6-9,H302Giải tích 2 Nguyễn Thị Thùy Dương6-7,C2.106TH Phân tích và thiết kế anten Nguyễn Văn Cường6-7,B202Cơ sở Thiết kế nhà máy Nguyễn Văn Dũng6-7,E2.203Thiết bị điện công nghiệp Nguyễn Văn Tấn6-8,E2.202Thông tin sợi quang Nguyễn Văn Tuấn6-7,F301Thiết bị thuỷ khí Nguyễn Võ Đạo6-7,B302Kiến trúc cảnh quan Nguyễn Xuân Trung6-8,E2.402Tư tưởng Hồ Chí Minh Phạm Đức Thọ6-8,F404Lập trình Java Phạm Minh Tuấn6-8,H304Cơ lý thuyết Phạm Ngọc Quang6-8,E2.106Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong Phạm Quốc Thái6-7,F101Quá trình & thiết bị truyền nhiệt Phan Thanh Sơn6-8,H108Toán rời rạc Phan Thanh Tao6-8,H104Vật lý bán dẫn (Blended) Phan Trần Đăng Khoa6-8,H107Vật lý 2 Phùng Việt Hải6-8,B204Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 Tạ Thị Tố Quyên6-7,E1.205Kỹ thuật điều khiển tự động Tăng Anh Tuấn6-7,F107Kỹ thuật lập trình Trần Hồ Thủy Tiên6-7,E2.303Điều khiển logic và lập trình PLC Trần Ngọc Hải6-8,F308Quản trị dự án công nghiệp Trần Thị Hoàng Giang6-7,H206 - BùVật lý 2 Trần Thị Hồng6-7,F303Phương pháp tính Trần Thị Minh Hạnh6-7,H207Vẽ mỹ thuật 2 Trần Văn Tâm6-8,H202Đại số tuyến tính Trương Công Quỳnh6-8,B109PBL 4: Chuyên đề Võ Duy Phúc6-7,F106Cơ sở điều khiển hệ cơ khí Võ Như Thành6-7,F207Chi tiết máy Vũ Thị Hạnh7-9,F210 - Bù 7-8,A142 - Bù 7-10,E2.201 - Bù 7-10,E2.404Kỹ thuật Thi công Đinh Ngọc Hiếu7-10,E1.206PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Hạ Đình Trúc7-10,H301Giải tích 2 Hoàng Nhật Quy7-7,B207 - BùTự động hóa quá trình sản xuất Lưu Đức Bình7-10,P6Giải tích 2 Nguyễn Chánh Tú7-8,A144Tối ưu hóa năng lượng Nguyễn Đình Lâm7-10,D207TN Quá trình & TB CN hoá học Nguyễn Kim Sơn7-10,M201TH Truyền động thủy khí Nguyễn Lê Minh7-8,H101Kỹ năng mềm Nguyễn Quang Như Quỳnh7-10,F310Trang bị điện trong máy công nghiệp Nguyễn Quốc Định7-10,H402Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung7-10,F203TH Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp Nguyễn Thị Hiền7-10,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê7-10,B208IELTS 5.0_1 Nguyễn Thị Tú Trinh7-10,M206TH Dung sai và kỹ thuật đo Phạm Nguyễn Quốc Huy7-10,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy7-10,A124TN vi sinh vật học đại cương (1TC) Phạm Thị Kim Thảo7-10,B106Anh văn A2.2 Phạm Thị Thu Hương7-10,E2.304 - BùĐiều chỉnh tự động HT phanh ô tô hiện đại Phan Minh Đức7-10,C2.207TH Mạch và hệ thống số Thái Vũ Hiền7-10,B105Anh văn A2.2 Thiều Hoàng Mỹ7-10,E1.207PBL ứng dụng BIM trong lập dự án Trần Đình Minh7-10,C2.209TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC) Trần Văn Líc7-10,E1.101Giải tích 2 Trần Văn Sự7-10,B104Anh văn A2.2 Trần Vũ Mai Yên7-10,E1.103Lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn Trịnh Công Duy7-8,E2.205Thiết kế nhanh 2 Trương Phan Thiên An7-10,D111TN hóa đại cương (1TC) Võ Thị Thu Hiền7-10,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí7-10,C3.102TH Ngôn ngữ mô tả phần cứng (1TC) Vũ Vân Thanh8-10,E1.202 8-10,F101Thống kê ứng dụng Đặng Minh Nhật8-9,H102Công nghệ gốm xây dựng 2 Đỗ Thị Phượng8-10,H201Phương pháp tính Đỗ Thị Tuyết Hoa8-10,A136Hóa hữu cơ Đoàn Thị Hoài Nam8-10,H305Hóa hữu cơ Đoàn Thị Thu Loan8-10,B305PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer Dương Thế Hy8-10,C2.107Xử lý tín hiệu số Hồ Phước Tiến8-9,H103PBL1: Truyền động cơ khí Lê Cung8-10,E2.104ROBOT Công nghiệp Lê Hoài Nam8-10,E1.102Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện Lê Kim Hùng8-9,F109KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô) Lê Minh Tiến8-10,A143Tiếng Pháp 2 Lê Thị Ngọc Hà8-9,F107Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Thị Ngọc Hoa8-10,B207Tự động hóa quá trình sản xuất Lưu Đức Bình8-10,C1.202PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm Mai Văn Hà8-9,F106Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên8-10,B209Quản trị logistics Nguyễn Đặng Hoàng Thư8-10,F201PBL 7: Quy hoạch đô thị Nguyễn Hồng Ngọc8-10,H308Đại số tuyến tính Nguyễn Lê Trâm8-9,H207Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Nguyễn Ngọc Tùng8-10,E2.302Vi xử lý và giao tiếp Nguyễn Nhật Ân8-10,B302PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí Nguyễn Phạm Thế Nhân8-9,F309Đồ họa máy tính (Blended) Nguyễn Tấn Khôi8-10,P3Tiếng Pháp 6 Nguyễn Thái Trung8-9,C3.303 - BùCN sản xuất các sản phẩm lên men Nguyễn Thị Lan Anh8-9,F301Quản lý Dự án Nguyễn Thị Phương Quyên8-9,F303Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền8-10,C2.106Ước lượng và phát triển tín hiệu Nguyễn Văn Cường8-9,B206Gốm kỹ thuật Nguyễn Văn Dũng8-10,E2.301Kỹ thuật truyền dữ liệu Nguyễn Văn Hiếu8-10,B202Tính toán và công nghệ lắp ráp đường ống Nguyễn Văn Minh8-9,E2.203Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp Nguyễn Văn Tấn8-9,F207Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén Nguyễn Võ Đạo8-9,H208Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Nguyễn Xuân Trung8-10,F307Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Phạm Công Thắng8-10,A133Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp Phạm Thị Trang8-10,A133TH Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp Phạm Thị Trang8-9,F406Cơ học đất Phạm Văn Ngọc8-10,A145Mạng định nghĩa bằng phần mềm Tăng Anh Tuấn8-10,E1.205Truyền nhiệt Thái Ngọc Sơn8-10,F208Xác suất thống kê Tôn Thất Tú8-9,E1.104Môi trường Trần Hà Quân8-9,F403Kỹ thuật lập trình Trần Hồ Thủy Tiên8-10,H401Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh8-9,E2.303Điều khiển thuỷ khí Trần Ngọc Hải8-10,H206Vật lý 2 Trần Thị Hồng8-10,A134Học sâu Trần Thị Minh Hạnh8-10,E2.403ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện Trịnh Trung HIếu8-9,F306Kỹ năng mềm và khởi nghiệp Vũ Huy Công8-9,F408Chi tiết máy Vũ Thị Hạnh9-10,H108Cấu trúc dữ liệu Đặng Thiên Bình9-10,F108Kế toán xây dựng cơ bản Huỳnh Thị Minh Trúc9-10,E2.102Quản lý dự án Lê Thị Kim Oanh9-10,E2.101Thiết kế nhà bê tông cốt thép Nguyễn Công Luyến9-10,A144Ăn mòn và bảo vệ kim loại trong công nghệ dầu khí Nguyễn Đình Lâm9-10,H105Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền9-10,H101Điện tử Nguyễn Quang Như Quỳnh9-10,F209Ngôn ngữ hình thức Nguyễn Thị Minh Hỷ9-10,H205Pháp luật đại cương Nguyễn Thị Thanh Hà9-10,F402Mạch số Nguyễn Thị Thanh Quỳnh9-10,B205Truyền động điện Phạm Quốc Thái9-10,A141PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí Phan Thành Long9-10,F308Quá trình & thiết bị truyền nhiệt Phan Thanh Sơn9-10,E2.106PBL 2: sản xuất và bao gói Tạ Thị Tố Quyên9-10,F102Phân tích kinh tế trong kỹ thuật Trần Thị Hoàng Giang9-10,H107Kinh tế chính trị Mác - Lênin Trần Thị Thùy Trang9-10,E2.205Thiết kế nhanh 2 Trương Phan Thiên An10-10,F107 - BùTư tưởng Hồ Chí Minh Lê Thị Ngọc Hoa10-10,F207 - BùMáy thủy khí: bơm, quạt, máy nén Nguyễn Võ Đạo10-10,E1.104 - BùMôi trường Trần Hà Quân10-13,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt11-14,E2.105 | 1-3,H101Nguyên lý máy Bùi Minh Hiển1-2,E2.301Vi điều khiển Bùi Thị Thanh Thanh1-2,E1.203Hệ thống quản lý chất luợng Cao Văn Lâm1-2,A133Thí nghiệm và kiểm định công trình hạ tầng kỹ thuậ Châu Trường Linh1-4,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Đinh Thanh Khẩn1-4,F108Cơ học kết cấu Đinh Thị Như Thảo1-3,F201PBL 7: Quy hoạch đô thị Đỗ Hoàng Rong Ly1-2,H202PBL1: Đồ án lập trình tính toán Đỗ Thị Tuyết Hoa1-4,P6Vật lý 1 Đoàn Quốc Khoa1-3,H105Vật lý 1 Dụng Văn Lữ1-2,H204Điện tử công suất nâng cao Giáp Quang Huy1-2,E2.104Chất lượng điện năng Hạ Đình Trúc1-2,E2.105Môi trường Hồ Hồng Quyên1-2,E1.202Mạng thông tin máy tính Hồ Viết Việt1-3,F404Thông tin số (Blended) Hoàng Lê Uyên Thục1-4,G206TH Quan trắc môi trường(1TC) Hoàng Ngọc Ân1-1,E2.305 - BùKỹ thuật vi điều khiển Hoàng Thắng1-2,F308Kinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended) Huỳnh Nhật Tố1-4,H304Cấu kiện điện tử Huỳnh Thanh Tùng1-4,B108Anh văn A2.2 Huỳnh Thị Minh Trang1-3,A145Quản lý hợp đồng trong xây dựng Huỳnh Thị Minh Trúc1-3,B305Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA Huỳnh Việt Thắng1-3,F209Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử Lê Đình Minh Nhật1-4,H308Giải tích 2 Lê Hải Trung1-3,F405PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động Lê Hoài Nam1-2,C2.107Chất lượng điện năng Lê Hồng Lâm1-2,F408Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước 1-2,H302Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Lê Minh Sơn1-3,P5Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA Lê Quốc Huy1-4,B101Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến1-3,E1.103PBL 2: Phát triển sản phẩm Lê Thị Kim Oanh1-4,B208Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi1-3,B207Tiếng Pháp 4 Lê Thị Trâm Anh1-4,H203Giải tích 2 Lương Quốc Tuyển1-3,E1.101An toàn điện Lưu Ngọc An1-3,F109Nhiệt động kỹ thuật Mã Phước Hoàng1-3,A136Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật Mai Thị Thùy Dương1-3,H103 - BùTổ chức Thi công Ngô Ngọc Tri1-3,F303Hóa phân tích Ngô Thái Bích Vân1-2,F310Thiết kế IoT và ứng dụng Ngô Thanh Nghị1-4,B209Anh văn A2.2 Ngô Thị Hiền Trang1-4,P2Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên1-3,E1.204PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước Nguyễn Chí Công1-4,B102Anh văn A2.2 Nguyễn Đặng Nguyên Phương1-3,E2.405PBL 2: Thiết kế sản phẩm Nguyễn Hoàng Minh1-2,H108Quy hoạch địa điểm Nguyễn Hồng Ngọc1-2,B301ƯD SCADA trong kỹ thuật điện Nguyễn Hồng Việt Phương1-3,C3.304Mạch điện 2 Nguyễn Lê Hòa1-4,M201TH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử Nguyễn Lê Minh1-3,H301Đại số tuyến tính Nguyễn Lê Trâm1-2,C2.106Bê tông cốt sợi Nguyễn Minh Hải1-2,F208Toán chuyên ngành 1(PPT) Nguyễn Phạm Thế Nhân1-3,E2.201 - BùXử lý khí thải Nguyễn Phước Quý An1-2,F210Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Nguyễn Quang Như Quỳnh1-4,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Nguyễn Quý Tuấn1-2,C3.302Kết cấu liên hợp thép - bê tông Nguyễn Tấn Hưng1-2,A141Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh Nguyễn Thành Văn1-2,E1.205PBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN Nguyễn Thị Anh Thư1-3,E2.106Dầu nhờn, mỡ, phụ gia Nguyễn Thị Diệu Hằng1-4,B303Anh văn A2.2 Nguyễn Thị Diệu Hương1-2,A134PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Đông Phương1-2,H205Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Kiều Trinh1-3,H303Cơ lý thuyết Nguyễn Thị Kim Loan1-2,F307Mạng truyền thông công nghiệp Nguyễn Thị Kim Trúc1-3,C1.202PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng Nguyễn Thị Minh Hỷ1-3,F406Thống kê ứng dụng Nguyễn Thị Minh Xuân1-2,F103Địa chất công trình Nguyễn Thị Ngọc Yến1-4,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê1-3,P8Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo Nguyễn Thị Phương Quyên1-3,F309PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư Nguyễn Thị Thảo Nguyên1-2,E2.306 - BùPBL 2: Phát triển sản phẩm Nguyễn Thị Thu Thủy1-3,H104Nguyên lý bảo quản thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan1-2,C3.303Tiếng Anh nâng cao 1 Nguyễn Thị Tú Trinh1-3,B202Tiếng Pháp 4 Nguyễn Trần Dạ Lê1-4,F409Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Nguyễn Văn Hiệu1-3,A135Công trình thủy 2 Nguyễn Văn Hướng1-2,F306Vật liệu xây dựng Nguyễn Văn Quang1-3,H206Cơ học kỹ thuật Nguyễn Văn Thiên Ân1-2,E2.302Vi điều khiển Ninh Khánh Duy1-3,P3Cấu trúc máy tính và vi xử lý Phạm Công Thắng1-4,G208TH Quan trắc môi trường(1TC) Phạm Đình Long1-2,E1.104Trí tuệ nhân tạo Phạm Minh Tuấn1-2,E2.206Máy và thiết bị gia công polymer Phạm Ngọc Tùng1-4,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy1-4,H201Giải tích 2 Phạm Quý Mười1-4,B205Anh văn A2.2 Phạm Thị Ca Dao1-3,A144Quản lý rủi ro Phạm Thị Trang1-4,E2.402Toán nâng cao Phan Đình Chung1-2,F106Trắc địa Phan Đức Tâm1-3,A143PBL 3: kỹ thuật lạnh Phan Quí Trà1-2,F407Quá trình & thiết bị truyền nhiệt Phan Thanh Sơn1-3,H305Vật lý bán dẫn (Blended) Phan Trần Đăng Khoa1-4,B105Anh văn A2.2 Thiều Hoàng Mỹ1-2,A142Thủy lực công trình (Blended) Tô Thúy Nga1-2,F206Công nghệ CAD/CAM Trần Đình Sơn1-4,P4 - BùNguyên lý hệ điều hành Trần Hồ Thủy Tiên1-2,E2.303Điều khiển thuỷ khí Trần Ngọc Hải1-3,E1.206PBL 3: Thiết kế nhà bê tông cốt thép Trần Thanh Bình1-3,H207Vật lý 1 Trần Thị Hồng1-3,H107PBL 4: Trí tuệ nhân tạo Trần Thị Minh Hạnh1-4,H401Anh văn A2.2 Trần Thị Quỳnh Châu1-4,B106Anh văn A2.2 Trần Thị Thanh Nhã1-4,B201Anh văn A2.2 Trần Thị Túy Phượng1-4,E1.201Hệ thống động lực công trình nổi Trần Văn Luận1-4,B206Anh văn A2.2 Trần Vũ Mai Yên1-2,E2.202Quản lý dự án CNTT Trịnh Công Duy1-3,H208Đại số tuyến tính Trương Công Quỳnh1-3,B302Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA Trương Quỳnh Châu1-4,B109Anh văn A2.2 Trương Thị Ánh Tuyết1-2,F401Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền1-2,H106Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Từ Ánh Nguyệt1-3,F110Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ1-3,E2.404Hệ thống nhúng Văn Phú Tuấn1-4,A125TN Hóa sinh y dược (1TC) Võ Công Tuấn1-2,E2.403Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng1-2,H307Điều khiển tự động hiện đại Võ Như Thành1-4,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí1-4,A154TH vẽ mỹ thuật 2 Vũ Phan Minh Trang1-2,F207Chi tiết máy Vũ Thị Hạnh2-3,E2.204 - Bù 2-5,E2.205 - Bù 2-4,F101 - BùKỹ thuật vi điều khiển Đặng Phước Vinh2-5,B304Trí tuệ nhân tạo nâng cao Nguyễn Năng Hùng Vân2-3,C5.105Tiếng Nhật 2 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân3-5,C1.203PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Bùi Thị Thanh Thanh3-4,E1.203ứng dụng BIM trong thiết kế hạ tầng Cao Văn Lâm3-4,A133Vật liệu mới trong xây dựng công trình HTKT Châu Trường Linh3-5,F208Hóa sinh thực phẩm Đặng Minh Nhật3-5,F103Cơ học công trình Đỗ Minh Đức3-5,H202Phương pháp tính Đỗ Thị Tuyết Hoa3-5,E2.403Anh văn chuyên ngành Hạ Đình Trúc3-5,A134PBL 4: Trí tuệ nhân tạo Hồ Phước Tiến3-4,E1.202Mạng thông tin máy tính Hồ Viết Việt3-4,E1.102Kinh tế và quản lý doanh nghiệp (Blended) Huỳnh Nhật Tố3-5,F106Anh văn chuyên ngành Lê Hồng Lâm3-5,H302Lý thuyết kiến trúc Lê Minh Sơn3-5,H307Vật lý 2 Lê Thị Phương Thảo3-5,H205Vật lý 1 Lê Văn Thanh Sơn3-5,P7Kỹ thuật truyền dữ liệu Ngô Minh Trí3-4,F310Lập trình PLC nâng cao Ngô Thanh Nghị3-5,C3.303Đại số tuyến tính & ƯD Nguyễn Chánh Tú3-4,H108Ngôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc Nguyễn Hồng Ngọc3-4,B301Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp Nguyễn Hồng Việt Phương3-4,C2.106Lý thuyết ăn mòn bê tông Nguyễn Minh Hải3-4,C2.107Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Nguyễn Quang Như Quỳnh3-4,E1.205PBL 5: TH nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và KN Nguyễn Thị Anh Thư3-4,H204Anh văn CN Nguyễn Thị Kim Trúc3-4,A142Địa chất công trình Nguyễn Thị Ngọc Yến3-4,F102 - BùNhiệt động học ứng dụng Nguyễn Thị Thanh Xuân3-5,E2.302PBL 2: Phát triển sản phẩm Nguyễn Thị Thu Thủy3-4,F306Cơ học đất Nguyễn Thu Hà3-5,E2.301Khoa học dữ liệu Ninh Khánh Duy3-4,A141Kỹ thuật xử lý phát thải Phạm Duy Vũ3-4,E2.202Mạng nơron và học sâu Phạm Minh Tuấn3-4,E2.206Vật liệu nano Phạm Ngọc Tùng3-5,F206PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động Trần Đình Sơn3-4,E2.303Điều khiển logic và lập trình PLC Trần Ngọc Hải3-4,C3.302PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC Trần Quang Hưng3-5,H106Vật lý 2 Trần Quỳnh3-4,E2.304Quản lý dự án CNTT Trịnh Công Duy3-5,C1.201PBL 3: Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng3-5,P1PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến Võ Như Thành3-4,F207PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh4-6,F201 - Bù 4-5,E2.106 - Bù 4-5,F309Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đinh Văn Trọng4-6,F401 - BùPBL 7: Quy hoạch đô thị Đỗ Hoàng Rong Ly4-5,E2.401Điện tử công suất nâng cao Giáp Quang Huy4-4,F404 - BùThông tin số (Blended) Hoàng Lê Uyên Thục4-5,A144PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất Lê Cung4-5,E2.102Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm Lê Hoài Nam4-5,E2.204Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước 4-5,E1.103Kinh tế học Lê Thị Kim Oanh4-5,E2.406Môi trường Mai Thị Thùy Dương4-5,H103Lập trình hướng đối tượng Nguyễn Duy Nhật Viễn4-5,E2.305Kỹ thuật lạnh ứng dụng Nguyễn Thành Văn4-5,A136PBL 2: sản xuất và bao gói Nguyễn Thị Đông Phương4-5,H303Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Kiều Trinh4-5,E2.201Quản lý dự án CNTT Nguyễn Thị Minh Hỷ4-5,E1.101Quản trị tồn kho Nguyễn Thị Phương Quyên4-5,F209 - BùPBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư Nguyễn Thị Thảo Nguyên4-5,F405Phát triển sản phẩm thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan4-5,C3.304Tiếng Anh nâng cao 1 Nguyễn Thị Tú Trinh4-5,A135PBL 7: Công trình ven bờ biển Nguyễn Văn Hướng4-5,H101Hóa đại cương Phạm Cẩm Nam4-5,A145Kỹ năng mềm trong quản lý dự án Trương Quỳnh Châu4-5,F109Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền4-5,F107Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ5-5,H108 - BùQuy hoạch địa điểm Nguyễn Hồng Ngọc5-5,B205 - BùAnh văn A2.2 Phạm Thị Ca Dao5-5,E1.201 - BùHệ thống động lực công trình nổi Trần Văn Luận6-7,E2.101 - Bù 6-10,E2.206 - Bù 6-7,B207Độ tin cậy và tuổi thọ công trình Bùi Quang Hiếu6-7,E1.205Kỹ năng nghiên cứu khoa học Bùi Thị Minh Tú6-8,H108Bảo trì công nghiệp Đinh Đức Hạnh6-8,H302Vật lý 1 Đinh Thanh Khẩn6-7,E2.102Kỹ thuật gia công CNC Đỗ Lê Hưng Toàn6-7,F208Lập kế hoạch và quản lý dự án Hồ Dương Đông6-7,B208Máy silicat Hồ Viết Thắng6-8,H308Vật lý 1 Hoàng Đình Triển6-7,E2.404Cơ sở điều khiển tự động trên ô tô Hoàng Thắng6-8,F110Công nghệ chế tạo máy Hoàng Văn Thạnh6-8,H105Vật lý bán dẫn (Blended) Huỳnh Thanh Tùng6-7,F307Quản trị tài chính Huỳnh Thị Minh Trúc6-9,F107Cơ học kết cấu Lê Cao Tuấn6-9,H304Giải tích 2 Lê Hải Trung6-7,E1.103 - BùTư duy thiết kế và phát triển sản phẩm Lê Hoài Nam6-8,E2.104Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC Lê Minh Đức6-7,E2.201Điều khiển tự động trên động cơ Lê Minh Tiến6-7,F310Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Sơn6-7,H201Pháp luật đại cương Lê Thị Hoàng Minh6-7,F109Phân tích & T.kế hướng đối tượng Lê Thị Mỹ Hạnh6-9,B109Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi6-8,E1.101Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến Lê Thị Phương Mai6-9,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Lê Vũ Trường Sơn6-7,F403Vật liệu điện và an toàn điện Lưu Ngọc An6-9,F303Luật TP và quản lý chất lượng TP Mạc Thị Hà Thanh6-8,A142Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA Mai Anh Đức6-8,H305Vật lý 1 Mai Thị Kiều Liên6-7,H204 - BùLập trình PLC nâng cao Ngô Thanh Nghị6-9,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Nguyễn Bá Vũ Chính6-8,F405Toán chuyên ngành 2 Nguyễn Chí Công6-8,H208Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương6-7,A145Thiết bị dầu khí Nguyễn Đình Lâm6-7,F102Vẽ kỹ thuật cơ khí Nguyễn Độ6-7,H206Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền6-8,E1.204Xử lý khí thải Nguyễn Phước Quý An6-7,B304Ô nhiễm khí xả động cơ Nguyễn Quang Trung6-7,P1Mạng máy tính (Blended) Nguyễn Tấn Khôi6-6,H306 - BùGiải tích 2 Nguyễn Thành Chung6-7,F408Lý thuyết Mạch điện 2 Nguyễn Thị Ái Nhi6-7,H303Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền6-9,H205Giải tích 2 Nguyễn Thị Thùy Dương6-7,E2.106Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 1 Nguyễn Thị Tuyết An6-8,H102Công nghệ thi công Nguyễn Văn Mỹ6-7,E2.204Thiết bị điện công nghiệp Nguyễn Văn Tấn6-10,F308 - BùThiết bị thuỷ khí Nguyễn Võ Đạo6-7,B209Kiến trúc cảnh quan Nguyễn Xuân Trung6-8,H301Phương pháp tính Phạm Công Thắng6-7,E1.201Nhà máy nhiệt điện Phạm Duy Vũ6-8,E1.207Cơ lý thuyết Phạm Ngọc Quang6-8,E1.104Trang bị điện & điện tử thân xe Phạm Quốc Thái6-7,E1.206Quản lý môi trường Phan Như Thúc6-8,H402Đại số tuyến tính Phan Quang Như Anh6-7,F210Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình Phan Thành Long6-8,H307Toán rời rạc Phan Thanh Tao6-7,E1.203Môi trường Phan Thị Kim Thủy6-7,F301Địa chất công trình Trần Khắc Vỹ6-8,B205PBL 2: Phát triển sản phẩm Trần Thị Hoàng Giang6-7,B301Hệ thống điều khiển tuyến tính Trần Thị Minh Dung6-8,A143PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ Trần Văn Nam6-9,E2.303 - BùƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện Trịnh Trung HIếu6-8,H207Đại số tuyến tính Trương Công Quỳnh6-8,F209Toán chuyên ngành Võ Đại Quí6-8,F209Toán chuyên ngành Võ Đại Quí6-7,F309Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng6-7,E1.102PBL 4: Thiết kế đường ô tô Võ Hải Lăng6-7,B206PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp Võ Quang Sơn6-7,F407Lý thuyết mạch điện tử 2 Võ Tuấn Minh6-7,E1.202Kỹ năng nghề nghiệp Vũ Huy Công6-7,F207PBL1: Truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh7-8,A135 - Bù 7-8,A136 - Bù 7-7,C3.302 - Bù 7-8,A141 - Bù 7-10,B204Anh văn A2.2 Chế Viết Xuân7-10,H203Giải tích 2 Chử Văn Tiệp7-8,B102PBL1: Lập trình Đào Duy Tuấn7-10,F106Cơ học kết cấu Đinh Thị Như Thảo7-10,P6Vật lý 1 Đoàn Quốc Khoa7-10,B201Anh văn A2.2 Dương Quang Trung7-10,C2.107Tín hiệu và hệ thống Hồ Phước Tiến7-8,E2.306Kiến trúc máy tính Hồ Viết Việt7-8,F206 - BùChất lượng điện năng Lê Hồng Lâm7-10,B104Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến7-8,C3.304Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư7-8,H106Lập trình hướng đối tượng Nguyễn Duy Nhật Viễn7-10,H104Giải tích 2 Nguyễn Hoàng Thành7-10,D207TN Quá trình & TB CN hoá học Nguyễn Kim Sơn7-10,E2.205Xử lý nước cấp Nguyễn Lan Phương7-10,M201TH Truyền động thủy khí Nguyễn Lê Minh7-10,H103Trí tuệ nhân tạo nâng cao Nguyễn Năng Hùng Vân7-8,E2.304Chuyên đề tổ chức không gian CC Nguyễn Ngọc Bình7-8,H107Điện tử Nguyễn Quang Như Quỳnh7-10,H306Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung7-8,C3.303CN sản xuất các sản phẩm lên men Nguyễn Thị Lan Anh7-10,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê7-10,B302IELTS 6.0 Nguyễn Thị Tú Trinh7-10,D210TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Tuyết Ngọc7-10,B305Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Nguyễn Văn Hiệu7-10,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy7-10,A124TN Vi sinh vật học (1TC) Phạm Thị Kim Thảo7-10,E2.402Tổ chức Thi công Phạm Thị Trang7-10,S07.08TN Toán chuyên ngành trong Trí tuệ nhân tạo 2(0.5) Phan Hoàng Nam7-10,F101Kỹ thuật mạch điện tử Tăng Anh Tuấn7-10,C2.207TH Xử lý tín hiệu số Thái Vũ Hiền7-8,E2.403Điều khiển thuỷ khí Trần Ngọc Hải7-8,C5.105Tiếng Nhật 4 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân7-10,B106Anh văn A2.2 Trần Thị Quỳnh Châu7-10,B108Anh văn A2.2 Trần Thị Túy Phượng7-10,B105Anh văn A2.2 Trần Vũ Mai Yên7-8,H202 - BùTriết học Mác - Lênin Trịnh Sơn Hoan7-8,A146 - BùRevit kiến trúc và kết cấu Trương Ngọc Sơn7-10,B101Anh văn A2.2 Trương Thị Ánh Tuyết7-10,D205TN hóa phân tích (1 TC) Võ Công Tuấn7-10,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí8-9,F109Động lực học công trình Bùi Quang Hiếu8-9,E1.103Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm Đặng Công Thuật8-10,E2.201Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí Đỗ Lê Hưng Toàn8-10,H303Toán ứng dụng 1 Đỗ Việt Hải8-10,B208Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành Hồ Viết Thắng8-9,E2.404Điều khiển điện - điện tử HT động lực ô tô (Blended) Hoàng Thắng8-9,F307Kế toán xây dựng cơ bản Huỳnh Thị Minh Trúc8-10,F407Ngôn ngữ mô tả phần cứng Huỳnh Việt Thắng8-10,F202PBL 4: Thiết kế khách sạn (Blended) Lê Phong Nguyên8-8,F102 - BùPháp luật đại cương Lê Thị Hoàng Minh8-9,E2.406Mố trụ cầu Lê Văn Lạc8-10,H206Vật lý 1 Lê Văn Thanh Sơn8-9,F408Vật liệu điện và an toàn điện Lưu Ngọc An8-10,B207Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt Mã Phước Hoàng8-9,H204 - BùThiết kế IoT và ứng dụng Ngô Thanh Nghị8-10,E1.203Đồ họa kỹ thuật Nguyễn Công Hành8-10,E1.201Quy hoạch thực nghiệm Nguyễn Đức Tuấn8-10,E1.102Thí nghiệm không phá hủy trong công trình Nguyễn Hồng Hải8-10,E1.205Điều khiển logic Nguyễn Kim Ánh8-10,C2.106Hệ thống điều khiển Nguyễn Lê Hòa8-10,F103Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) Nguyễn Quang Tùng8-9,F403Lý thuyết Mạch điện 2 Nguyễn Thị Ái Nhi8-9,F301Cơ học đất Nguyễn Thị Ngọc Yến8-10,A133PBL4 (Mô phỏng trong công nghệ hóa học) Nguyễn Thị Thanh Xuân8-9,E2.204Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp Nguyễn Văn Tấn8-9,B303 - BùKiến trúc cảnh quan Nguyễn Xuân Trung8-9,A134Kỹ thuật xử lý phát thải Phạm Duy Vũ8-10,F208Lập trình Java Phạm Minh Tuấn8-9,F210Thủy khí động lực học nâng cao Phan Thành Long8-8,E2.202 - BùMôi trường Phan Thị Kim Thủy8-10,H201Vật lý 1 Phùng Việt Hải8-10,E2.203Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 Tạ Thị Tố Quyên8-10,F207Phương pháp tính Thái Thị Ngọc Hằng8-10,P4Tiếng Pháp 6 Trần Gia Nguyên Thy8-10,H101Vật lý 1 Trần Quỳnh8-9,E1.206Tiếng anh chuyên ngành (MT) Trần Vũ Chi Mai8-10,F309Lập trình .NET Võ Đức Hoàng8-10,B301Cơ sở máy điện Võ Quang Sơn8-10,E1.202Trạm bơm & Cấp thoát nước Vũ Huy Công8-9,A154Vẽ mỹ thuật 2 Vũ Phan Minh Trang9-10,A141 - Bù 9-10,E2.104 - Bù 9-10,E2.105 - Bù 9-10,A136 - Bù 9-10,A135 - Bù 9-10,E2.202 - Bù 9-10,B102PBL1: Lập trình Đào Duy Tuấn9-10,F302Toán chuyên ngành 1(PPT) Đinh Đức Hạnh9-10,P1Quản lý sản xuất Hồ Dương Đông9-10,A142Mạng máy tính - truyền thông Hồ Viết Việt9-10,E2.405Kỹ thuật Điện tử Huỳnh Thanh Tùng9-10,B304PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí Lê Minh Đức9-11,E2.302 - BùPháp luật đại cương Lê Thị Hoàng Minh9-10,F404Pháp luật đại cương Lê Thị Hoàng Minh9-10,E2.106Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Lê Thị Huỳnh Anh9-10,F206Phân tích & T.kế hướng đối tượng Lê Thị Mỹ Hạnh9-10,A145 - BùAnh văn CN Kinh tế XD & QLDA Mai Anh Đức9-10,F310Kế toán doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư9-10,F102Vẽ kỹ thuật cơ khí Nguyễn Độ9-10,H106PBL1: Lập trình Nguyễn Duy Nhật Viễn9-10,H107Kỹ năng mềm Nguyễn Quang Như Quỳnh9-10,C3.303Công nghệ Enzym Nguyễn Thị Lan Anh9-10,H401Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền9-10,C3.304CN Chế biến cây nhiệt đới Nguyễn Thị Trúc Loan9-10,E2.306Truyền động điện Phạm Quốc Thái9-10,E2.304Vật lý công trình xây dựng 3 Phan Ánh Nguyên9-10,E1.204Quản lý Môi trường đô thị và KCN Phan Như Thúc9-10,E2.403Điều khiển logic và lập trình PLC Trần Ngọc Hải9-10,F306Phân tích kinh tế trong kỹ thuật Trần Thị Hoàng Giang9-10,C5.105Tiếng Nhật 2 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân9-10,C5.105Tiếng Nhật 4 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân9-10,B205PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính Trần Thị Minh Dung9-10,F405Phương pháp tính Trần Thị Minh Hạnh9-10,A143PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ Trần Văn Nam9-10,H202 - BùTriết học Mác - Lênin Trịnh Sơn Hoan10-13,E2.102Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi10-13,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt11-13,E2.201 11-14,E2.202 11-12,E2.106IELTS 5.0_2 Vũ Ngọc Hà | 1-5,E1.201 - Bù 1-2,F401Địa chất công trình Bạch Quốc Tiến1-2,E2.301Vi điều khiển Bùi Thị Thanh Thanh1-3,C3.303Toán chuyên ngành Chử Văn Tiệp1-2,F408Phân tích & thiết kế giải thuật Đặng Thiên Bình1-4,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Đinh Thanh Khẩn1-2,E2.303Kỹ thuật gia công CNC Đỗ Lê Hưng Toàn1-3,E2.203Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga1-3,P6Cơ học vật rắn và sóng cơ Đoàn Quốc Khoa1-3,B302Kiến trúc công nghiệp Đoàn Trần Hiệp1-2,F109Công nghệ phần mềm Đồng Ngọc Nguyên Thịnh1-3,H304Vật lý 1 Dụng Văn Lữ1-2,H202Tư tưởng Hồ Chí Minh Dương Anh Hoàng1-4,G206TN Xử lý nước thải công nghiệp (1TC) Dương Gia Đức1-4,B104Anh văn A2.2 Dương Quang Trung1-3,H301Hóa đại cương Dương Thế Hy1-3,P7Lý thuyết điện Hồ Khắc Hiếu 1-3,H204Vật lý 2 Hoàng Đình Triển1-3,E2.201Thông tin số (Blended) Hoàng Lê Uyên Thục1-4,H201Giải tích 2 Hoàng Nhật Quy1-3,H108Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo Hoàng Văn Thạnh1-3,H303Vật lý bán dẫn (Blended) Huỳnh Thanh Tùng1-4,B108Anh văn A2.2 Huỳnh Thị Bích Ngọc1-4,B301Kinh tế & quản trị xây dựng Huỳnh Thị Minh Trúc1-4,E2.204Kỹ thuật vi xử lý Huỳnh Việt Thắng1-4,F210Vi sinh vật học Lê Lý Thùy Trâm1-2,F307Mô phỏng số và ứng dụng Lê Minh Đức1-3,C2.107Mạng thiết bị Lê Quốc Huy1-4,B106Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến1-3,E2.102Quản trị dự án công nghiệp Lê Thị Kim Oanh1-2,F106Tư tưởng Hồ Chí Minh Lê Thị Ngọc Hoa1-3,H305Vật lý 2 Lê Thị Phương Thảo1-3,E2.401Nhiệt động kỹ thuật Mã Phước Hoàng1-3,B304Khoa học cảm quan thực phẩm Mạc Thị Hà Thanh1-4,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Mai Thị Kiều Liên1-2,P1Công nghệ Web Mai Văn Hà1-2,F309Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên1-3,H302Vật lý 1 Nguyễn Bá Vũ Chính1-3,C3.302Đại số tuyến tính & ƯD Nguyễn Chánh Tú1-3,B202PBL 6_Xử lý nước thải nâng cao Nguyễn Dương Quang Chánh1-4,H402Giải tích 2 Nguyễn Hoàng Thành1-2,E2.104Kinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Hồng Nguyên1-2,H101Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL Nguyễn Khánh Quang1-2,F406Vật liệu xây dựng Nguyễn Minh Hải1-2,E1.204Thiết kế nhanh 2 Nguyễn Ngọc Tùng1-2,F402Trang bị điện Nguyễn Quốc Định1-3,E1.205Đại số tuyến tính Nguyễn Thanh Hưng1-2,F107Mạng máy tính Nguyễn Thế Xuân Ly1-4,D208TN Các phương pháp phân tích hóa lý (1TC) Nguyễn Thị Diệu Hằng1-2,B305Vi sinh thực phẩm Nguyễn Thị Đông Phương1-3,H306Xác suất thống kê Nguyễn Thị Hải Yến1-3,H206Chương trình dịch Nguyễn Thị Minh Hỷ1-4,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê1-3,E2.106Công nghệ Lọc dầu 1 Nguyễn Thị Thanh Xuân1-3,F102Lập và thẩm định dự án đầu tư Nguyễn Thị Thảo Nguyên1-2,B209Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền1-4,D103TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Thu Thùy1-3,B204Quản trị rủi ro Nguyễn Thị Thu Thủy1-3,E1.102Kỹ thuật bao bì thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan1-4,D210TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Tuyết Ngọc1-2,F306Vật liệu xây dựng Nguyễn Tiến Dũng1-3,F303Trường điện từ Nguyễn Văn Cường1-2,A143Kỹ thuật sản xuất chất kết dính vô cơ 2 Nguyễn Văn Quang1-3,H106Cơ học kỹ thuật Nguyễn Văn Thiên Ân1-3,E1.101Thông tin sợi quang Nguyễn Văn Tuấn1-2,B208Điều khiển Logic mờ Phạm Anh Đức1-3,E1.103Khoa học dữ liệu Phạm Công Thắng1-4,G208TH Quan trắc môi trường(1TC) Phạm Đình Long1-2,E2.202Tua bin Phạm Duy Vũ1-3,H105Triết học Mác - Lênin Phạm Huy Thành1-3,F404Lập trình Java Phạm Minh Tuấn1-3,E2.205Sức bền vật liệu Phạm Ngọc Quang1-4,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy1-3,E2.101PBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid Phạm Quốc Thái1-4,H203Giải tích 2 Phạm Quý Mười1-3,A146Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp Phạm Thị Trang1-3,A146TH Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp Phạm Thị Trang1-4,E2.402Toán nâng cao Phan Đình Chung1-3,F101Trắc địa Phan Đức Tâm1-3,P2Cơ học chất lỏng và ứng dụng Phan Thành Long1-3,H205Vật lý bán dẫn (Blended) Phan Trần Đăng Khoa1-3,H208Xác suất thống kê Phan Trần Đức Minh1-2,F308CN Chế biến rau quả Tạ Thị Tố Quyên1-4,E2.306 - BùThiết kế hệ thống động cơ đốt trong Thái Thị Ngọc Hằng1-4,B101Anh văn A2.2 Thiều Hoàng Mỹ1-3,F209Xác suất thống kê Tôn Thất Tú1-2,B206Dữ liệu lớn trong XD Trần Đình Minh1-2,E1.207PBL1: Đồ án lập trình tính toán Trần Hồ Thủy Tiên1-3,F206Thiết kế kỹ thuật Trần Minh Sang1-3,B303Hệ thống sản xuất tích hợp Trần Minh Trí1-3,H307Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh1-4,M204TH Kỹ thuật vi điều khiển Trần Quang Khải1-2,A142Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng Trần Thanh Sơn1-3,E2.403Marketing công nghiệp Trần Thị Hoàng Giang1-2,F108Điều khiển thích nghi & bền vững Trần Thị Minh Dung1-4,B109Anh văn A2.2 Trần Thị Quỳnh Châu1-3,F110Kinh tế chính trị Mác - Lênin Trần Thị Thùy Trang1-4,H207Giải tích 2 Trần Văn Sự1-4,B102Anh văn A2.2 Trần Vũ Mai Yên1-2,F207Truyền động thủy khí Trần Xuân Tùy1-2,E2.404Tư tưởng Hồ Chí Minh Trịnh Quang Dũng1-4,F302Khoa học dữ liệu nâng cao Trương Ngọc Châu1-3,A144Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp Trương Quỳnh Châu1-4,B105Anh văn A2.2 Trương Thị Ánh Tuyết1-2,H103Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ1-4,D205TN hóa phân tích (1 TC) Võ Công Tuấn1-3,E1.203PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến Võ Như Thành1-4,D111TN hóa đại cương (1TC) Võ Thị Thu Hiền1-2,E2.406Công nghệ kim loại Võ Trần Anh1-2,F208Chuyên đề Trang trí Vũ Phan Minh Trang1-2,E1.104Chủ nghĩa Xã hội khoa học Vương Phương Hoa2-5,A136 - Bù 2-5,A141 - Bù 2-3,A134IELTS 5.0_1 Khoa KHCNTT2-5,F103Phần điện trong NM điện & TBA Ngô Văn Dưỡng2-3,B205Lập trình máy tính 2 Nguyễn Thanh Bình2-5,A145PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Phạm Văn Kiên2-3,C5.105Tiếng Nhật 6 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân3-5,E2.202PBL 4: Chuyên đề Bùi Thị Minh Tú3-5,E2.301PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Bùi Thị Thanh Thanh3-5,F109Lập trình .NET Đặng Hoài Phương3-5,C1.201PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng Đặng Thiên Bình3-5,E2.404Hệ thống thời gian thực Đào Duy Tuấn3-4,F307Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình Lê Minh Đức3-5,F402Truyền nhiệt Lê Thị Châu Duyên3-4,P1Lập trình mạng Mai Văn Hà3-5,A142PBL 5: Kỹ thuật sấy Ngô Phi Mạnh3-5,H104Hóa lý 2 Nguyễn Đình Minh Tuấn3-4,H101Truyền động điện hiện đại Nguyễn Khánh Quang3-4,E1.204Thiết kế nhanh 2 Nguyễn Ngọc Tùng3-5,P5Công nghệ CAD/CAM/CNC Nguyễn Thế Tranh3-5,C1.202PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng Nguyễn Thế Xuân Ly3-5,E2.304Kỹ thuật truyền dữ liệu Nguyễn Văn Hiếu3-4,A143PBL 6. Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính vô cơ 2 Nguyễn Văn Quang3-5,E1.206PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp Nguyễn Văn Tấn3-5,F107PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động Phạm Anh Đức3-5,E2.406PBL 2: Lò hơi Phạm Duy Vũ3-5,B206Công trình hạ tầng đô thị Phạm Ngọc Phương3-5,F108 - BùPBL 4: Nghiên cứu phát triển SP từ rau quả/cây NĐ Tạ Thị Tố Quyên3-4,E1.207PBL1: Đồ án lập trình tính toán Trần Hồ Thủy Tiên3-5,H202Vật lý 1 Trần Quỳnh3-4,F310Điều khiển thích nghi & bền vững Trần Thị Minh Dung3-5,H103Động cơ tàu thủy Trần Văn Nam3-4,F309Truyền động thủy khí Trần Xuân Tùy3-4,E1.104Tư tưởng Hồ Chí Minh Trịnh Quang Dũng3-4,E2.303Công nghệ gia công áp lực Võ Trần Anh4-5,P6 - Bù 4-5,B204 - Bù 4-4,C3.302 - Bù 4-5,P4 - Bù 4-5,C3.303 - Bù 4-5,C3.304 - Bù 4-5,A133 - Bù 4-5,A134 - Bù 4-5,E2.201Kỹ thuật gia công CNC Đỗ Lê Hưng Toàn4-5,F406Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga4-5,B305Công nghệ phần mềm Đồng Ngọc Nguyên Thịnh4-5,E2.205Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên4-5,E2.105Lý thuyết lãnh đạo Nguyễn Hồng Nguyên4-5,C2.107Hệ thống năng lượng điện Nguyễn Hồng Việt Phương4-5,E2.401Trang bị điện Nguyễn Quốc Định4-5,F206Lập trình máy tính 2 Nguyễn Thanh Bình4-5,A144Mô hình toán ngập lụt đô thị Nguyễn Thành Phát4-5,H106Vi sinh thực phẩm Nguyễn Thị Đông Phương4-5,H307Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Kiều Trinh4-5,H206Cấu trúc dữ liệu Nguyễn Thị Minh Hỷ4-5,F101Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Thu Huyền4-5,P7Lý thuyết nhiệt Nguyễn Thị Thu Trang4-5,F404Phát triển sản phẩm thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan4-5,F306Vật liệu xây dựng Nguyễn Tiến Dũng4-5,E2.302Trí tuệ nhân tạo Phạm Minh Tuấn4-4,A146 - BùQuản lý đấu thầu chuyên nghiệp Phạm Thị Trang4-5,F102Trắc địa Phan Đức Tâm4-5,B201Đánh giá tác động môi trường Phan Như Thúc4-5,F106Quản trị học Trần Minh Trí4-5,H108Động cơ tua bin khí Trần Thanh Sơn4-5,E2.102Lập trình di động Trần Thế Vũ4-5,E2.403Quản lý Dự án Trần Thị Hoàng Giang4-5,C5.105Tiếng Nhật 6 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân4-5,C5.105Tiếng Nhật 2 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân4-5,F401Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trần Thị Thùy Trang4-5,A135 - BùPBL 6: QS nâng cao Trương Quỳnh Châu4-5,H208Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ4-5,F208Cơ sở điều khiển hệ cơ khí Võ Như Thành4-5,H204Chuyên đề Trang trí Vũ Phan Minh Trang4-5,E2.203Kinh tế chính trị Mác - Lênin Vương Phương Hoa5-5,C3.302 - Bù 5-5,A146 - BùQuản lý rủi ro Phạm Thị Trang6-8,F310Trang bị công nghệ Châu Mạnh Lực6-7,H202Cấu trúc dữ liệu Đặng Thiên Bình6-8,A145Hệ thống thời gian thực Đào Duy Tuấn6-7,B208Nền móng nâng cao Đỗ Hữu Đạo6-8,P2Tiếng Pháp 6 Đỗ Kim Thành6-7,E2.303Kỹ thuật gia công CNC Đỗ Lê Hưng Toàn6-7,F209Nguyên lý động cơ đốt trong Dương Việt Dũng6-7,F110Hệ thống và quy trình sản xuất Hồ Dương Đông6-7,P7Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP Hồ Lê Hân6-8,H306Vật lý 1 Hoàng Đình Triển6-7,H103Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng Hoàng Thắng6-8,E2.101Kinh tế và Quản lý dự án xây dựng Hoàng Trọng Lâm6-8,B207Công nghệ gia công tiên tiến Hoàng Văn Thạnh6-7,A134Khí động lực học tính toán (CFD) Huỳnh Ngọc Hùng6-8,B201Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA Huỳnh Việt Thắng6-9,F103Cơ học kết cấu Lê Cao Tuấn6-8,H101Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất Lê Cung6-8,F208ROBOT Công nghiệp Lê Hoài Nam6-7,F206Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước 6-8,H106Tế bào học Lê Lý Thùy Trâm6-8,E2.305Kỹ thuật vi điều khiển Lê Minh Tiến6-7,F309Độc học môi trường Lê Phước Cường6-8,P1Quản lý dự án công nghiệp Lê Thị Kim Oanh6-8,C2.208Truyền thông không dây Lê Thị Phương Mai6-7,H107Cơ sở kiến trúc 2 Lê Trương Di Hạ6-8,H402Vật lý 1 Lê Văn Thanh Sơn6-9,E2.202Luật TP và quản lý chất lượng TP Mạc Thị Hà Thanh6-9,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Mai Thị Kiều Liên6-7,E2.301Lập trình mạng Mai Văn Hà6-7,A144Cơ sở sinh học phân tử Ngô Thái Bích Vân6-7,E2.201ứng dụng IOT trong xây dựng Ngô Thanh Vũ6-8,H304Vật lý 1 Nguyễn Bá Vũ Chính6-7,F108Mạng máy tính Nguyễn Công Danh6-8,F402Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương6-8,E1.207PBL 1: Kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí Nguyễn Đình Huấn6-8,H104Cơ học kỹ thuật Nguyễn Đình Sơn6-7,E2.406Vật liệu xây dựng Nguyễn Đức Tuấn6-7,B205PBL1: Lập trình Nguyễn Duy Nhật Viễn6-7,F109Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Lê Thu Hiền6-7,F302Vật liệu xây dựng Nguyễn Minh Hải6-7,E1.201Lò hơi 2 (K2020) Nguyễn Quốc Huy6-8,H302Vật lý 2 Nguyễn Quý Tuấn6-6,H206 - BùGiải tích 2 Nguyễn Thành Chung6-7,E2.304Làm việc nhóm và lãnh đạo Nguyễn Thị Anh Thư6-8,H301Cơ lý thuyết Nguyễn Thị Kim Loan6-8,H307Xác suất thống kê Nguyễn Thị Thu Sương6-9,H305Giải tích 2 Nguyễn Thị Thùy Dương6-7,B202Truyền động thủy lực và khí nén Nguyễn Tiến Thừa6-8,F303Trường điện từ Nguyễn Văn Cường6-7,E1.102Trí tuệ nhân tạo Nguyễn Văn Hiệu6-7,H201Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Nguyễn Văn Hoàn6-8,A146PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư Phạm Anh Đức6-8,F101Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) Phạm Anh Đức6-8,C1.203PBL 3: Công nghệ phần mềm Phạm Minh Tuấn6-7,A142Quá trình thủy lực & cơ học Phạm Thị Đoan Trinh6-7,F407Nền móng nâng cao Phạm Văn Ngọc6-7,A133PBL 8 - Thi công công trình ngầm Phan Quang Vinh6-8,E1.103Xác suất thống kê Tôn Thất Tú6-8,E2.106PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Trần Hồ Thủy Tiên6-8,H401Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh6-7,E2.102Điều khiển thuỷ khí Trần Ngọc Hải6-8,H303Vật lý 1 Trần Thị Hồng6-7,E2.405Tin học ứng dụng cầu đường Trần Thị Thu Thảo6-7,H208Kinh tế chính trị Mác - Lênin Trần Thị Thùy Trang6-9,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt6-8,F210Sức bền vật liệu (Blended) Trịnh Xuân Long6-8,E1.204PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư Trương Ngọc Sơn6-7,A135PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính Trương Thị Bích Thanh6-7,F409Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ6-7,F306Môi trường Võ Diệp Ngọc Khôi6-7,F308Kỹ năng mềm Võ Duy Phúc6-7,E1.205Kinh tế chính trị Mác - Lênin Vương Phương Hoa7-8,A141 - Bù 7-8,A143 - Bù 7-10,E2.203 - Bù 7-10,PTN PFIEVTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC) Đoàn Quốc Khoa7-10,B101Anh văn A2.2 Huỳnh Thị Bích Ngọc7-10,C3.304Mạch và hệ thống số Lê Quốc Huy7-10,B102Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến7-10,H207Giải tích 2 Lương Quốc Tuyển7-10,H102PBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô Lưu Đức Lịch7-8,B301Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà7-10,H203Giải tích 2 Nguyễn Hoàng Thành7-10,M201TH Truyền động thủy khí Nguyễn Lê Minh7-9,E1.101 - BùChuyên đề 3 - Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp Nguyễn Quang Như Quỳnh7-10,H206Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung7-8,C3.303CN sản xuất các sản phẩm lên men Nguyễn Thị Lan Anh7-10,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê7-10,D103TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Thu Thùy7-10,E1.203Công trình thủy 1 Nguyễn Văn Hướng7-10,E2.205PBL 7: Dự án chuyên ngành 2 Ninh Khánh Duy7-10,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy7-10,A124TN Vi sinh vật học (1TC) Phạm Thị Kim Thảo7-10,E2.402Toán nâng cao Phan Đình Chung7-10,F307Quan trắc môi trường Phan Thị Kim Thủy7-10,C2.207TH Lập trình máy tính 2 Thái Vũ Hiền7-10,B104Anh văn A2.2 Thiều Hoàng Mỹ7-10,H204Giải tích 2 Trần Chín7-7,E2.306 - BùGIS ứng dụng Trần Hà Quân7-10,E2.204 - BùCác hệ thống trên máy bay Trần Ngọc Linh7-8,C5.105Tiếng Nhật 2 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân7-10,H205Giải tích 2 Trần Văn Sự7-10,A136Khai phá dữ liệu Web Trương Ngọc Châu7-8,F202Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Trương Phan Thiên An7-10,E1.104Kinh tế & quản trị xây dựng Trương Quỳnh Châu7-10,A125TN Hóa sinh (1TC) Võ Công Tuấn7-10,F207Máy điện Võ Quang Sơn7-10,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí7-10,E1.202 - BùHoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII) Vũ Thị Hạnh8-9,C3.302Lập trình hệ thống nhúng Bùi Thị Thanh Thanh8-10,F309Lập trình .NET Đặng Hoài Phương8-10,E2.303Vật lý 2 Đinh Thanh Khẩn8-10,E1.102 - BùThiết kế và thi công kết cấu thép Đỗ Việt Hải8-10,H308Vật lý 2 Dụng Văn Lữ8-10,E2.105Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC Dương Việt Dũng8-9,A134Nhiệt động ứng dụng Huỳnh Ngọc Hùng8-10,A144Truyền thông môi trường Lê Phước Cường8-10,F102 - BùQuản lý và kiểm soát chất lượng Lê Thị Huỳnh Anh8-9,H107Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Lê Trương Di Hạ8-10,E1.205Cơ sở công nghệ chế tạo máy Lưu Đức Bình8-10,F206Lập trình Java Mai Văn Hà8-10,A133PBL 2: Thiết kế sản phẩm Ngô Thái Bích Vân8-10,B209Phát triển phần mềm mã nguồn mở Ngô Thanh Vũ8-10,P6Đại số tuyến tính Nguyễn Chánh Tú8-9,B205PBL1: Lập trình Nguyễn Duy Nhật Viễn8-9,F109Thiết bị điện Nguyễn Hồ Sĩ Hùng8-8,E2.201 - BùNgôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc Nguyễn Hồng Ngọc8-9,B208Vật liệu xây dựng Nguyễn Minh Hải8-10,C1.201PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm Nguyễn Năng Hùng Vân8-9,B304Mô phỏng số và ứng dụng Nguyễn Quang Trung8-10,E1.201PBL 2: Lò hơi Nguyễn Quốc Huy8-9,E2.406Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD Nguyễn Thanh Hải8-9,E2.301Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật Nguyễn Thị Anh Thư8-10,A142Thống kê ứng dụng Nguyễn Thị Minh Xuân8-9,B202Bố trí chung & Kiến trúc TT Nguyễn Tiến Thừa8-10,H202Toán rời rạc Nguyễn Văn Hiệu8-10,B106 - BùMáy thủy khí Nguyễn Võ Đạo8-10,H208Cơ lý thuyết Phạm Ngọc Quang8-10,B302Đồ án Quá trình & thiết bị Phạm Thị Đoan Trinh8-9,F302Cơ học đất Phạm Văn Ngọc8-9,F110Giám sát và nghiệm thu công trình xây dựng Phan Quang Vinh8-9,E2.306GIS ứng dụng Trần Hà Quân8-9,E2.102Hệ thống thủy lực máy bay Trần Ngọc Hải8-9,H108Mạch điện tử Trần Thái Anh Âu8-10,B204Tổ chức quản lý thi công công trình giao thông Trần Thị Thu Thảo8-10,H103Nguyên lý động cơ Trần Văn Nam8-9,F209Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ8-9,F107Kỹ năng nghiên cứu khoa học Võ Duy Phúc8-10,A135Kinh tế chính trị Mác - Lênin Vương Phương Hoa9-10,H101Cấu trúc dữ liệu Đặng Thiên Bình9-10,E2.104Lập kế hoạch và quản lý dự án Hồ Dương Đông9-10,E2.101PBL 3: Thiết kế cầu Hoàng Trọng Lâm9-10,F402Lập kế hoạch và quản lý dự án Huỳnh Nhật Tố9-10,A146PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất Lê Cung9-10,F303Pháp luật đại cương Lê Hồng Phước 9-10,B108Điều khiển tự động trên động cơ Lê Minh Tiến9-10,F202Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Lê Vũ Thiều Dương9-10,F310Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà9-10,F208Mạng máy tính Nguyễn Công Danh9-10,E1.204Thiết bị Nhiệt sản xuất VLXD Nguyễn Đức Tuấn9-10,E2.201Ngôn ngữ kiểu mẫu trong thiết kế kiến trúc Nguyễn Hồng Ngọc9-10,F210Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền9-10,C3.303Công nghệ Enzym Nguyễn Thị Lan Anh9-10,F308Trường điện từ ứng dụng Nguyễn Văn Cường9-10,H402Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Nguyễn Văn Hoàn9-10,E2.404Cơ học kỹ thuật (Blended) Trịnh Xuân Long9-10,E2.206An toàn và vệ sinh lao động Võ Diệp Ngọc Khôi9-10,E1.207Quản lý đô thị thích ứng với BĐKH Võ Ngọc Dương10-10,E2.306 - BùGIS ứng dụng Trần Hà Quân10-13,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Trịnh Ngọc Đạt11-14,E2.204 - Bù 11-14,E2.105 11-14,E2.203 - Bù | 1-2,E2.104Lập trình hệ thống nhúng Bùi Thị Thanh Thanh1-4,H202Giải tích 2 Chử Văn Tiệp1-3,F107Lập trình .NET Đặng Hoài Phương1-3,F101Hóa sinh thực phẩm Đặng Minh Nhật1-4,E1.104 - BùKỹ thuật vi điều khiển Đặng Phước Vinh1-3,E2.303Cảm biến công nghiệp Đinh Quỳnh Như1-2,H201Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đinh Văn Trọng1-2,H207Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga1-2,C1.202PBL1: Đồ án lập trình tính toán Đỗ Thị Tuyết Hoa1-2,F302Cảm biến thông minh Đoàn Lê Anh1-3,B109PBL 2: Thiết kế sản phẩm Đoàn Ngọc Trà My1-4,PTN PFIEVTN Vật lý sóng (0.5TC) Đoàn Quốc Khoa1-2,A146Thi công công trình cấp thoát nước Đoàn Viết Long1-2,F209Công nghệ phần mềm Đồng Ngọc Nguyên Thịnh1-3,H303Hóa vô cơ Dương Thị Hồng Phấn1-3,F109Nguyên lý động cơ Dương Việt Dũng1-2,E2.206Quản lý Tài nguyên đất Hồ Hồng Quyên1-3,F210Thiết kế và thi công cầu nâng cao Hồ Mạnh Hùng1-2,E2.403Tổ chức máy tinh Hồ Viết Việt1-4,H203Giải tích 2 Hoàng Nhật Quy1-3,E2.204Truyền động điện ô tô (Blended) Hoàng Thắng1-2,E1.205Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên1-2,E2.101PBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Huỳnh Đức Trí1-4,F406 - BùXử lý ảnh Huỳnh Hữu Hưng1-2,F102Mô phỏng hệ thống Huỳnh Nhật Tố1-2,H305 - BùGiải tích 2 Lê Hải Trung1-2,F106Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật Lê Hoài Nam1-2,F403Cảm biến & Kỹ thuật đo Lê Minh Tiến1-4,P3Mạch và hệ thống số Lê Quốc Huy1-4,B104Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến1-3,E2.301Quản lý và kiểm soát chất lượng Lê Thị Huỳnh Anh1-3,E1.103Quản trị dự án công nghiệp Lê Thị Kim Oanh1-2,E2.404Phân tích & T.kế hướng đối tượng Lê Thị Mỹ Hạnh1-4,B102Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi1-3,H106Vật lý 1 Lê Thị Phương Thảo1-3,F203PBL 4: Thiết kế khách sạn Lê Trương Di Hạ1-3,H104Triết học Mác - Lênin Lê Văn Thao1-2,H301Phương pháp tính Lê Văn Thảo1-4,H103Giải tích 2 Lương Quốc Tuyển1-2,F408Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên1-4,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Nguyễn Bá Vũ Chính1-4,C3.303Giải tích 1 Nguyễn Chánh Tú1-1,B208 - BùKinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư1-4,H304Giải tích 2 Nguyễn Hoàng Thành1-3,A134 - BùMạng lưới cấp nước Nguyễn Lan Phương1-3,E2.401Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền1-2,F206Mạng máy tính Nguyễn Năng Hùng Vân1-3,C3.304Mạch và thiết bị điện tử 1 Nguyễn Quang Như Quỳnh1-2,B207PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC Nguyễn Tấn Hưng1-4,H206Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung1-2,B108Thủy văn Nguyễn Thành Phát1-4,C2.107Thực hành nghề nghiệp Nguyễn Thị Anh Thư1-3,H308Vi sinh đại cương Nguyễn Thị Đông Phương1-2,H204Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Kiều Trinh1-3,C2.106PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống Nguyễn Thị Lan Anh1-4,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê1-3,E1.102Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo Nguyễn Thị Phương Quyên1-3,P8PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư Nguyễn Thị Thảo Nguyên1-4,D103TN Công nghệ chế biến rau quả Nguyễn Thị Thu Thùy1-4,C3.302Vật lý 1 Nguyễn Thị Thu Trang1-2,F308Phát triển sản phẩm thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan1-3,B305 - BùTiếng Pháp 2 Nguyễn Trần Dạ Lê1-3,A135Thi công 2 Nguyễn Trung Quân1-2,H107 - BùToán rời rạc Nguyễn Văn Hiệu1-3,A133PBL 3: Thiiết kế công trình thủy Nguyễn Văn Hướng1-2,E2.202Thiết bị điện công nghiệp Nguyễn Văn Tấn1-3,H307Thông tin sợi quang Nguyễn Văn Tuấn1-3,B304Khoa học dữ liệu Ninh Khánh Duy1-2,H101Điều khiển Logic mờ Phạm Anh Đức1-4,G208TH Quan trắc môi trường(1TC) Phạm Đình Long1-2,P1Trí tuệ nhân tạo Phạm Minh Tuấn1-3,E1.207Đường đô thị Phạm Ngọc Phương1-4,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy1-4,H105Giải tích 2 Phạm Quý Mười1-4,B105Anh văn A2.2 Phạm Thị Ca Dao1-4,B106Anh văn A2.2 Phạm Thị Thu Hương1-2,F208Kỹ thuật chế tạo máy Phạm Văn Trung1-3,E1.101Kết cấu thép - phần cơ bản Phan Cẩm Vân1-3,H306Đại số tuyến tính Phan Quang Như Anh1-2,A141Năng lượng tái tạo Phan Quí Trà1-4,F405Kỹ thuật mạch điện tử Tăng Anh Tuấn1-4,P2PBL 2- Đồ án thiết kế kỹ thuật Tào Quang Bảng1-2,E2.105 - BùHệ thống động lực tĩnh tại Thái Thị Ngọc Hằng1-2,F407Thủy văn Tô Thúy Nga1-3,E2.205PBL 3_Xử lý nước thải Trần Hà Quân1-2,F306Kỹ thuật lập trình Trần Hồ Thủy Tiên1-3,F309Chi tiết và cơ cấu máy Trần Minh Sang1-3,F303Đại số tuyến tính Trần Nam Sinh1-3,B205PBL 2: Phát triển sản phẩm Trần Thị Hoàng Giang1-4,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Trần Thị Hồng1-2,P4Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật Trần Trung Việt1-4,E1.204PBL 2: Thiết kế hệ động lực tàu thủy Trần Văn Luận1-3,E1.201PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí Trần Xuân Tùy1-3,F307ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện Trịnh Trung HIếu1-3,S07.08Revit kiến trúc và kết cấu Trương Ngọc Sơn1-2,F207Chủ nghĩa Xã hội khoa học Trương Thị Thu Hiền1-3,F401Hệ thống nhúng Văn Phú Tuấn1-4,D205TN hóa phân tích (1 TC) Võ Công Tuấn1-2,E2.201Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng1-2,A136ứng dụng Gis trong xây dựng Võ Ngọc Dương1-3,E1.206PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp Võ Quang Sơn1-4,D111TN hóa đại cương (1TC) Võ Thị Thu Hiền1-4,A154TH vẽ mỹ thuật 2 Vũ Phan Minh Trang1-4,C3.102TN cấu kiện điện tử (1TC) Vũ Vân Thanh2-2,B206 - Bù 2-3,B201PBL1: Lập trình Đào Duy Tuấn2-5,E2.305 - BùPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Lê Đình Dương2-4,B303 - BùPBL 5 - Cấp thoát nước Lê Năng Định2-5,B204 - BùPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình Phạm Thị Trang2-5,E1.203PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Phạm Văn Kiên2-5,C2.209TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC) Trần Văn Líc2-3,E2.203Kết cấu bê tông ứng lực trước Vương Lê Thắng3-3,H102 - Bù 3-5,F103Thông tin số Bùi Thị Minh Tú3-4,P1Phát triển ứng dụng IoT Bùi Thị Thanh Thanh3-5,H208Phương pháp tính Đỗ Thị Tuyết Hoa3-5,B108PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến Đoàn Lê Anh3-5,H302Hóa hữu cơ Đoàn Thị Thu Loan3-4,F306Môi trường Hồ Hồng Quyên3-5,E2.403Xử lý ảnh Hồ Phước Tiến3-4,F102Kỹ thuật lập trình (QLCN) Huỳnh Nhật Tố3-4,F106Kỹ thuật thiết kế robot Lê Hoài Nam3-4,F403KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô) Lê Minh Tiến3-5,C1.202PBL 3: Công nghệ phần mềm Lê Thị Mỹ Hạnh3-5,F409Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến Lê Thị Phương Mai3-5,F208Xác suất thống kê Lê Văn Dũng3-5,H108Vật lý 1 Lê Văn Thanh Sơn3-4,F301Phương pháp tính Lê Văn Thảo3-5,H301Vật lý 1 Mai Thị Kiều Liên3-5,A136PBL 6. Tin học trong xây dựng Nguyễn Công Luyến3-5,H204Đại số tuyến tính Nguyễn Đại Dương3-3,B208 - BùKinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư3-5,A144PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao Nguyễn Khánh Quang3-5,H201Vật lý 1 Nguyễn Quý Tuấn3-4,B207PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC Nguyễn Tấn Hưng3-5,E2.201Nguyên lý bảo quản thực phẩm Nguyễn Thị Trúc Loan3-5,H101Toán rời rạc Nguyễn Văn Hiệu3-4,E2.202Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp Nguyễn Văn Tấn3-4,E1.205Máy thủy khí Nguyễn Võ Đạo3-5,E2.404Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) Phạm Anh Đức3-5,F207Toán ứng dụng Công nghệ thông tin Phạm Công Thắng3-5,E2.104Lập trình Java Phạm Minh Tuấn3-4,E2.206Quản lý tài nguyên rừng & đa dạng sinh học Phạm Thị Kim Thoa3-5,E2.101PBL 3: kỹ thuật lạnh Phan Quí Trà3-5,H207Vật lý 1 Phùng Việt Hải3-5,F408Phương pháp tính Thái Thị Ngọc Hằng3-5,P4PBL - Dự án Cơ sở lập trình Trần Hồ Thủy Tiên3-5,A145Học sâu Trần Thị Minh Hạnh3-4,F407Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật Trần Trung Việt3-5,F206Sức bền vật liệu (Blended) Trịnh Xuân Long3-5,E2.304Lập trình .NET Võ Đức Hoàng4-5,C2.106 - Bù 4-4,B205 - Bù 4-4,C3.304 - Bù 4-5,E1.101 - Bù 4-5,B201PBL1: Lập trình Đào Duy Tuấn4-5,E2.301Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đinh Văn Trọng4-5,E2.302Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga4-5,E1.207Công trình hạ tầng ngầm đô thị Hồ Mạnh Hùng4-5,H104Kỹ thuật điện - điện tử Hoàng Thắng4-5,F401Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên4-5,F303Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng (HTCN) Huỳnh Đức Trí4-5,E2.204CN thi công hiện đại Mai Chánh Trung4-5,F109Vật liệu kỹ thuật Nguyễn Bá Kiên4-5,H106Quản trị học Nguyễn Đặng Hoàng Thư4-5,H308Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền4-5,E1.103Thủy văn Nguyễn Thành Phát4-5,H307Vi sinh thực phẩm Nguyễn Thị Đông Phương4-5,A135PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Lan Anh4-5,B109Xử lý tín hiệu số Ninh Khánh Duy4-5,F309Kỹ thuật chế tạo máy Phạm Văn Trung4-5,F101Quản trị học Trần Thị Hoàng Giang4-5,E2.203Kết cấu bê tông ứng lực trước Vương Lê Thắng5-5,B205 - Bù 5-5,C3.304 - Bù 5-5,E1.205 - BùMáy thủy khí Nguyễn Võ Đạo5-5,B105 - BùAnh văn A2.2 Phạm Thị Ca Dao6-7,C3.303 - Bù 6-8,E1.205Trang bị công nghệ Châu Mạnh Lực6-8,B105Tin học ứng dụng cầu đường nâng cao Châu Trường Linh6-8,B207PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến Đặng Phước Vinh6-7,C3.304Tính toán kỹ thuật Đoàn Quốc Khoa6-8,H101Vật lý 2 Dụng Văn Lữ6-7,F207Điện tử công suất nâng cao Giáp Quang Huy6-7,H302Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Giảng dạy tiếng anh) Hoàng Thắng6-7,F108Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên6-8,E2.106Thiết kế cầu Hoàng Trọng Lâm6-7,F309PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt Huỳnh Ngọc Hùng6-7,F302Quản trị tài chính Huỳnh Thị Minh Trúc6-9,F307Giải tích 2 Lê Hải Trung6-7,H205Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật Lê Hoài Nam6-7,F301Toán chuyên ngành (MT) Lê Hoàng Sơn6-7,B208 - BùAnh văn chuyên ngành Lê Hồng Lâm6-7,C3.302PBL 8 - Thi công công trình ngầm Lê Ngọc Quyết6-7,E2.104Kinh tế vi mô Lê Thị Kim Oanh6-9,B101Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi6-8,H103Vật lý 1 Lê Thị Phương Thảo6-9,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Lê Vũ Trường Sơn6-8,E1.103Vật lý 2 Mai Thị Kiều Liên6-7,F101Chuyên đề quản lý nhà nước trong Kiến trúc-QH Nguyễn Anh Tuấn6-8,H207Vật lý 2 Nguyễn Bá Vũ Chính6-8,F103Toán chuyên ngành 2 Nguyễn Chí Công6-7,E2.302Chuyên đề phân tích định lượng trong KT và QHĐT Nguyễn Hồng Ngọc6-8,C2.107Cơ cấu chấp hành và cảm biến trong hệ thống ĐK Nguyễn Lê Hòa6-7,F407Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền6-8,H307Đại số tuyến tính Nguyễn Ngọc Châu6-8,E1.102Hệ thống nhúng và giao tiếp xử lý Nguyễn Nhật Ân6-7,F110Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo Nguyễn Quang Như Quỳnh6-7,E2.305Hao mòn và vật liệu bôi trơn Nguyễn Quang Trung6-6,H208 - BùGiải tích 2 Nguyễn Thành Chung6-7,E2.402Công nghệ BIM trong TK công trình xây dựng Nguyễn Thanh Hải6-7,C2.106Chuyên đề công nghệ 4.0 Nguyễn Thị Anh Thư6-8,H303Cơ lý thuyết Nguyễn Thị Kim Loan6-7,F107Mô phỏng hệ thống Nguyễn Thị Phương Quyên6-7,F408Mạch số Nguyễn Thị Thanh Quỳnh6-7,H301Kinh tế học Nguyễn Thị Thảo Nguyên6-7,F310Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền6-9,H108Giải tích 2 Nguyễn Thị Thùy Dương6-7,E1.201Tiếng anh nâng cao 2 Nguyễn Thị Tú Trinh6-7,A134Công nghệ bê tông nhựa Nguyễn Tiến Dũng6-8,F106Phương pháp số Nguyễn Tiến Thừa6-8,F303Xác suất thống kê ứng dụng Nguyễn Văn Cường6-8,B202PBL 4: Thiết kế hệ thống đường ống Nguyễn Văn Minh6-6,B206 - BùPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình Phạm Thị Trang6-7,E2.204Cơ học đất Phạm Văn Ngọc6-8,F102Cơ học công trình Phan Đình Hào6-8,F403Xác suất thống kê Phan Quang Như Anh6-7,B304Khống chế & điều khiển quá trình Phan Thanh Sơn6-8,F308Hóa lý 2 Phan Thế Anh6-8,H306Xác suất thống kê Phan Trần Đức Minh6-7,A141Truyền nhiệt nâng cao Thái Ngọc Sơn6-8,A133Tiếng Pháp 2 Trần Gia Nguyên Thy6-8,E2.101PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí Trần Ngọc Hải6-9,D212TN Vật lý (Điện-Từ-Quang) Trần Thị Hồng6-8,S07.08Revit kiến trúc và kết cấu Trương Ngọc Sơn6-8,E2.404Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA Trương Quỳnh Châu6-7,H203Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Từ Ánh Nguyệt6-7,B204PBL1: Lập trình Văn Phú Tuấn6-8,E1.207Lập dự án công trình giao thông Võ Duy Hùng6-7,E1.104Công nghệ gia công áp lực Võ Trần Anh7-10,A143 - Bù 7-10,A145 - Bù 7-10,E2.105 - Bù 7-10,P7Giải tích 2 Chử Văn Tiệp7-10,F406Cơ học kết cấu Đỗ Minh Đức7-10,E2.401Phần điện trong NM điện & TBA Hạ Đình Trúc7-10,E1.101Giải tích 2 Hoàng Nhật Quy7-10,F208Kỹ thuật vi xử lý Huỳnh Việt Thắng7-10,H106Sinh học đại cương Lê Lý Thùy Trâm7-10,B102Anh văn A2.2 Lê Thị Hải Yến7-10,H308Giải tích 2 Lương Quốc Tuyển7-10,H201Giải tích 2 Nguyễn Chánh Tú7-10,H204Giải tích 2 Nguyễn Hoàng Thành7-10,E2.206 - BùPhân tích & T.kế hướng đối tượng Nguyễn Thanh Bình7-10,E2.202Đồ án Quá trình & thiết bị Nguyễn Thanh Bình7-10,H208Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung7-8,B106PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Đông Phương7-8,A135 - BùPBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Lan Anh7-10,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê7-10,E2.102PBL 2: QT và TB CNHH Nguyễn Thị Thanh Xuân7-10,D103TN Công nghệ chế biến rau quả Nguyễn Thị Thu Thùy7-10,M206TH Dung sai và kỹ thuật đo Phạm Nguyễn Quốc Huy7-9,B206 - BùPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình Phạm Thị Trang7-8,A142PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN Phạm Văn Kiên7-8,E2.304Kết cấu liên hợp thép - bê tông Phan Cẩm Vân7-10,F402Kỹ thuật mạch điện tử Tăng Anh Tuấn7-10,H104Giải tích 2 Trần Chín7-10,E2.201Các hệ thống trên máy bay Trần Ngọc Linh7-8,C5.105Tiếng Nhật 4 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân7-10,B104Anh văn A2.2 Trần Thị Túy Phượng7-9,E1.206 - BùĐộng cơ tàu thủy Trần Văn Nam7-10,H105Giải tích 2 Trần Văn Sự7-10,E2.102PBL 2: QT và TB CNHH Trương Hữu Trì7-10,A125TN Thực vật dược (1TC) Võ Công Tuấn7-10,F209Máy điện Võ Quang Sơn7-10,G101TN vật liệu xây dựng (0.5 TC) Vũ Hoàng Trí8-9,E2.406 - Bù 8-10,H206 - Bù 8-10,H202Anh văn B1.1 Chế Viết Xuân8-10,H203Vật lý 2 Đinh Thanh Khẩn8-9,A134PBL 7. Công nghệ gốm XD 2 Đỗ Thị Phượng8-10,E2.403Vật lý sóng Đoàn Quốc Khoa8-10,F110Pháp luật đại cương Dương Việt Anh8-10,F404PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao Giáp Quang Huy8-10,F108Công nghệ gia công tiên tiến Hoàng Văn Thạnh8-10,F309Nhiệt động kỹ thuật Huỳnh Ngọc Hùng8-9,F302Kế toán xây dựng cơ bản Huỳnh Thị Minh Trúc8-9,H205Kỹ thuật thiết kế robot Lê Hoài Nam8-8,B208 - BùAnh văn chuyên ngành Lê Hồng Lâm8-10,E2.305PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ Lê Minh Đức8-10,C3.304Mạch và thiết bị điện tử 1 Lê Quốc Huy8-10,E2.104Mô hình tối ưu Lê Thị Huỳnh Anh8-10,F401Xác suất thống kê Lê Văn Dũng8-10,E1.104Cơ sở công nghệ chế tạo máy Lưu Đức Bình8-10,A141PBL 5: Kỹ thuật sấy Ngô Phi Mạnh8-10,F203PBL 4: Thiết kế khách sạn Nguyễn Anh Tuấn8-10,A136PBL 6. Tin học trong xây dựng Nguyễn Công Luyến8-10,F202PBL 7: Quy hoạch đô thị Nguyễn Hồng Ngọc8-9,H301Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Lê Thu Hiền8-10,C3.303Mạch điện 2 Nguyễn Quang Như Quỳnh8-10,P3Tiếng Pháp 6 Nguyễn Thái Trung8-9,E2.402PBL 3: BIM trong thiết kế xây dựng Nguyễn Thanh Hải8-10,H304Đại số tuyến tính Nguyễn Thanh Hưng8-10,F107Mô hình tối ưu Nguyễn Thị Phương Quyên8-10,P4Quản trị học Nguyễn Thị Thu Thủy8-10,E2.204Cơ học vật rắn và sóng cơ Nguyễn Thị Thu Trang8-10,E2.303Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong Phạm Quốc Thái8-10,E1.202PBL 2: sản xuất và bao gói Tạ Thị Tố Quyên8-10,E2.306PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí Tào Quang Bảng8-9,E1.201Thiết bị trao đổi nhiệt Thái Ngọc Sơn8-9,F206Lý thuyết Điều khiển tự động Trương Thị Bích Thanh8-9,B204PBL1: Lập trình Văn Phú Tuấn8-10,C2.106Lý thuyết thông tin Võ Duy Phúc9-10,E2.106Trí tuệ nhân tạo ứng dụng (Blended) Hoàng Thắng9-10,F308Chủ nghĩa Xã hội khoa học Hoàng Thị Kim Liên9-10,E2.101PBL 3: Thiết kế cầu Hoàng Trọng Lâm9-10,F106Toán chuyên ngành (MT) Lê Hoàng Sơn9-10,F310Điều khiển tự động trên động cơ Lê Minh Tiến9-10,E1.103Kinh tế vi mô Lê Thị Kim Oanh9-10,A144PBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính Nguyễn Hoàng Mai9-10,E1.205Ô nhiễm khí xả động cơ Nguyễn Quang Trung9-10,C2.107Chuyên đề công nghệ 4.0 Nguyễn Thị Anh Thư9-10,B106PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Đông Phương9-10,F403Mạch số Nguyễn Thị Thanh Quỳnh9-10,H306Kinh tế học Nguyễn Thị Thảo Nguyên9-10,H101Kinh tế chính trị Mác - Lênin Nguyễn Thị Thu Huyền9-10,E1.102Tiếng anh nâng cao 2 Nguyễn Thị Tú Trinh9-10,E2.405Máy & Thiết bị sản xuất VLXD Nguyễn Tiến Dũng9-10,F306KT an toàn & bảo hộ LĐ trong nhà máy đóng tàu Nguyễn Văn Minh9-10,A142PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN Phạm Văn Kiên9-10,C3.302Động lực học công trình Phan Đình Hào9-10,E2.304PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC Trần Quang Hưng9-10,C5.105Tiếng Nhật 4 (CNTT) Trần Thị Kim Ngân9-10,B209 - BùPBL 1:Thiết kế kỹ thuật Võ Trần Anh9-10,F103Kỹ năng mềm và khởi nghiệp Vũ Huy Công10-13,E2.203Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi10-13,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Lê Vũ Trường Sơn11-14,E2.105 11-13,E2.201 11-14,E2.202 11-14,E2.204 - Bù 11-12,E2.106IELTS 6.0 Vũ Ngọc Hà | 1-10,E2.105 - Bù 1-10,E2.106 - Bù 1-4,E2.301 - Bù 1-10,E1.207 - Bù 1-10,E2.102 - Bù 1-10,E2.104 - Bù 1-2,B207 - Bù 1-2,H105Chính sách và quy định trong ngành năng lượng Bùi Thị Hương Lan1-4,H307Giải tích 2 Chử Văn Tiệp1-3,H205PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến Đặng Phước Vinh1-2,H203Cấu trúc dữ liệu Đặng Thiên Bình1-3,H207PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến Đinh Quỳnh Như1-2,P5PBL5- Chế tạo với sự hỗ trợ của máy tính Đỗ Lê Hưng Toàn1-3,E1.201PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến Đỗ Thế Cần1-3,E2.406 - BùLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga1-3,F309PBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến Đoàn Lê Anh1-3,P6Vật lý sóng Đoàn Quốc Khoa1-4,C1.201PBL 7: Dự án chuyên ngành 2 Đồng Ngọc Nguyên Thịnh1-3,F107Anh văn chuyên ngành Hạ Đình Trúc1-4,H308Giải tích 2 Hoàng Nhật Quy1-2,E1.104 - BùKỹ thuật vi điều khiển Hoàng Thắng1-3,A141PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Huỳnh Hữu Hưng1-3,A134PBL 4: Thiết kế chuỗi cung ứng Huỳnh Nhật Tố1-2,B109PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí Lê Cung1-2,B104PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí Lê Minh Đức1-2,F404 - BùMôi trường Lê Phước Cường1-2,H201Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy1-3,B304PBL 3: Công nghệ phần mềm Lê Thị Mỹ Hạnh1-4,B205Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi1-3,F106PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao Lê Tiến Dũng1-3,H304Vật lý 2 Lê Văn Thanh Sơn1-4,H402Giải tích 2 Lương Quốc Tuyển1-3,B106PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP lên men/đồ uống Mạc Thị Hà Thanh1-4,A135PBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình Mai Anh Đức1-4,A144PBL 5_Mạng lưới cấp thoát nước Mai Thị Thùy Dương1-2,H108Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà1-2,B302Truyền động điện hiện đại Ngô Văn Quang Bình1-3,H306Vật lý 2 Nguyễn Bá Vũ Chính1-2,H104ứngdụng khí thiên nhiên trong sản xuất công nghiệp Nguyễn Đình Minh Tuấn1-3,P2PBL 2: Thiết kế sản phẩm Nguyễn Hoàng Trung Hiếu1-2,F207PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN Nguyễn Hồng Việt Phương1-2,P1Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL Nguyễn Khánh Quang1-2,B105 - BùPBL 1: Quy hoạch cấp nước Nguyễn Lan Phương1-4,M201TH Kỹ thuật vi điều khiển Nguyễn Lê Minh1-2,F102Chuyên đề tổ chức không gian CC Nguyễn Ngọc Bình1-3,H106Đại số tuyến tính Nguyễn Ngọc Châu1-4,H206PBL 4: Thiết kế máy công cụ Nguyễn Phạm Thế Nhân1-4,E1.103PBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình Nguyễn Quang Trung1-3,B305PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng Nguyễn Tấn Khôi1-4,H303Giải tích 2 Nguyễn Thành Chung1-3,E2.306PBL 2: sản xuất và bao gói Nguyễn Thị Đông Phương1-2,E1.101Chủ nghĩa Xã hội khoa học Nguyễn Thị Kiều Trinh1-3,B204PBL4: Thiết kế HTSX thông minh Nguyễn Thị Phương Quyên1-4,D103TN hóa hữu cơ Nguyễn Thị Thu Thùy1-3,F210Tiếng Pháp 4 Nguyễn Thị Thu Trang1-4,C3.302Vật lý 1 Nguyễn Thị Thu Trang1-4,F108Giải tích 2 Nguyễn Thị Thùy Dương1-2,F110Quản lý sản xuất Nguyễn Trường Giang1-3,C3.304PBL3: Thiết kế FPGA và Verilog Nguyễn Văn Cường1-3,B301PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Ninh Khánh Duy1-4,E1.102Thiết kế máy Phạm Anh Đức1-3,E2.404PBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm Phạm Minh Tuấn1-2,A133PBL 8 - Thi công công trình ngầm Phạm Mỹ1-4,B202PBL 3: Quy hoạch và thiết kế chi tiết đơn vị ở Phạm Ngọc Phương1-4,A124TN Vi sinh vật học (1TC) Phạm Thị Kim Thảo1-3,C2.107Trí tuệ nhân tạo trong kỹ thuật Phạm Văn Tuấn1-3,F202PBL 4: Thiết kế khách sạn Phan Bảo An1-4,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Phan Liễn1-3,A143PBL 4: DA TK dây chuyền sx-th, gia công SP polymer Phan Thế Anh1-2,F103Vật liệu kỹ thuật Tào Quang Bảng1-2,F109 - BùPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt Thái Ngọc Sơn1-2,E2.402Hệ thống động lực tĩnh tại Thái Thị Ngọc Hằng1-4,C2.207TH Mạch và hệ thống số (1TC) Thái Vũ Hiền1-2,H103Toán chuyên ngành 1(PPT) Trần Đình Sơn1-4,E2.101PBL 2: Kết cấu bê tông cốt thép Trần Thanh Bình1-3,A145PBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau Trần Thị Phương Anh1-3,B201PBL 8: Thiết kế đường trong các đk khác nhau Trần Thị Thu Thảo1-4,B101PBL 4: Thiết kế máy công cụ Trần Xuân Tùy1-2,H204PBL1: Đồ án lập trình tính toán Trương Ngọc Châu1-3,P7PBL 2: Lập và thẩm định dự án đầu tư Trương Ngọc Sơn1-4,H302Trang bị điện-điện tử trong máy bay Trương Sơn Hòa1-2,F208 - BùLý thuyết Điều khiển tự động Trương Thị Bích Thanh1-2,F405Kinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ1-4,A125TN Thực vật dược (1TC) Võ Công Tuấn1-3,E2.202PBL 4: Chuyên đề Võ Duy Phúc1-2,E1.202PBL 1: Máy điện Võ Quang Sơn1-4,C3.102TN cấu kiện điện tử (1TC) Vũ Vân Thanh2-3,C3.303 - Bù 2-3,H208 - Bù 2-2,B206 - BùPBL 3: Công nghệ phần mềm Đặng Hoài Phương2-3,H107Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật Lê Hoài Nam2-5,E2.304 - BùPBL 4: TK biện pháp tổ chức thi công công trình Ngô Ngọc Tri2-3,F101 - BùKinh tế và quản lý doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư2-3,E2.403PBL2: Linux cơ bản Nguyễn Duy Nhật Viễn2-3,E2.201Phân tích & T.kế hướng đối tượng Nguyễn Thanh Bình2-3,A146PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Lan Anh2-3,H202PBL1: Đồ án lập trình tính toán Nguyễn Thị Minh Hỷ2-3,B102IELTS 5.0_1 Nguyễn Thị Tú Trinh2-3,A142PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN Phạm Văn Kiên2-5,C2.209TN thông tin số Trần Văn Líc2-3,B108PBL1: Truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh3-4,F103PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt Bùi Thị Hương Lan3-5,E1.205Thông tin số Bùi Thị Minh Tú3-5,B206PBL 3: Công nghệ phần mềm Đặng Hoài Phương3-5,C1.203PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Đặng Thiên Bình3-5,B208PBL 1:Thiết kế kỹ thuật Đinh Đức Hạnh3-5,B207PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí Đỗ Lê Hưng Toàn3-4,B104PBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí Lê Minh Đức3-5,P1PBL 4 - Mạng truyền thông công nghiệp và SCADA Lê Quốc Huy3-4,H108Pháp luật đại cương Lê Thị Bích Thủy3-4,F109 - BùPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt Mã Phước Hoàng3-4,H103Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Ngô Văn Hà3-4,F207PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN Nguyễn Hồng Việt Phương3-5,F201PBL 4: Thiết kế khách sạn Nguyễn Ngọc Bình3-4,F110Tư tưởng Hồ Chí Minh Nguyễn Phi Lê3-5,A136PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính Phạm Công Thắng3-5,E2.204PBL 4: Thi công bê tông cốt thép toàn khối Phạm Mỹ3-4,A133PBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC Phan Cẩm Vân3-4,E1.101Kỹ thuật điều khiển tự động Tăng Anh Tuấn3-4,H104Vật liệu kỹ thuật Tào Quang Bảng3-5,E2.402PBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ Thái Thị Ngọc Hằng3-4,H201Toán chuyên ngành 1(PPT) Trần Đình Sơn3-5,C2.106Chuyên đề trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn Trần Thị Minh Hạnh3-5,B209PBL 3: Công nghệ phần mềm Trương Ngọc Châu3-4,F208 - BùLý thuyết Điều khiển tự động Trương Thị Bích Thanh3-5,B303PBL 3: Công nghệ phần mềm Võ Đức Hoàng3-4,E1.202PBL 1: Máy điện Võ Quang Sơn3-4,H102PBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động Võ Trần Anh4-5,C2.107 - Bù 4-5,P5 - Bù 4-5,P7 - Bù 4-5,C3.304 - Bù 4-5,F406 - BùLịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Đỗ Thị Hằng Nga4-5,F102Cảm biến thông minh Đoàn Lê Anh4-6,H203 - BùLý thuyết điện Hồ Khắc Hiếu 4-5,B105PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất Lê Cung4-5,H107Kỹ thuật thiết kế robot Lê Hoài Nam4-5,F106Truyền động điện hiện đại Ngô Văn Quang Bình4-5,F101 - BùKế toán doanh nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư4-5,E2.403PBL2: Linux cơ bản Nguyễn Duy Nhật Viễn4-5,H204PBL1: Đồ án lập trình tính toán Nguyễn Tấn Khôi4-5,E2.201Phân tích & T.kế hướng đối tượng Nguyễn Thanh Bình4-5,A146PBL 1: Điều tra thị trường & phát triển ý tưởng sp Nguyễn Thị Lan Anh4-5,H202PBL1: Đồ án lập trình tính toán Nguyễn Thị Minh Hỷ4-5,A142PBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN Phạm Văn Kiên4-5,A134Thoát nước đô thị Vũ Huy Công4-5,B108PBL1: Truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh5-5,C3.303 - Bù 5-5,E1.101 - BùPBL 7 - Thiết kế kết cấu nâng cao (KC liên hợp, KC Phan Cẩm Vân6-10,E1.206 - Bù 6-7,C3.303 - Bù 6-8,E1.101PBL 4: Chuyên đề Bùi Thị Minh Tú6-9,B201 - BùLập trình hướng đối tượng Đặng Hoài Phương6-8,C1.104PBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng Đặng Thiên Bình6-7,E2.402Cảm biến thông minh Đoàn Lê Anh6-7,E2.403 - BùCông nghệ phần mềm Đồng Ngọc Nguyên Thịnh6-8,B109PBL 5: Thiết kế ô tô điện - ô tô Hybrid Hoàng Thắng6-9,B104PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Lê Đình Dương6-8,B301PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động Lê Hoài Nam6-8,B204PBL4: Thiết kế HTSX thông minh Lê Thị Huỳnh Anh6-8,E2.404 - BùVật lý 1 Mai Thị Kiều Liên6-8,E2.202PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí Ngô Thanh Nghị6-8,A142Quản lý và vân hành hệ thống xử lý nước thải Nguyễn Dương Quang Chánh6-7,E2.201PBL 1: Máy điện Nguyễn Hồ Sĩ Hùng6-9,E2.301 - BùPhân tích & T.kế hướng đối tượng Nguyễn Thanh Bình6-8,E2.205PBL 2: sản xuất và bao gói Nguyễn Thị Trúc Loan6-7,B102IELTS 5.0_2 Nguyễn Thị Tú Trinh6-8,C2.106PBL3: Thiết kế FPGA và Verilog Nguyễn Văn Cường6-7,E2.406PBL1: Lập trình Nguyễn Văn Hiếu6-7,B206PBL1: Đồ án lập trình tính toán Nguyễn Văn Hiệu6-8,A144Công trình ven bờ biển Nguyễn Văn Hướng6-8,B301PBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động Phạm Anh Đức6-8,C3.304PBL 3: Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống tích hợp & ƯD Phạm Văn Tuấn6-9,D211TN Vật lý (Cơ-Nhiệt) Phan Liễn6-10,B202 - BùTối ưu hoá quá trình sản xuất Tạ Ngọc Ly6-8,A135PBL 4: Nghiên cứu phát triển SP từ rau quả/cây NĐ Tạ Thị Tố Quyên6-7,F201Đồ án thiết kế Kiến trúc nhỏ Trần Đình Hiếu6-8,B205PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến Trần Quang Khải6-7,E2.405PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh7-10,F102 - Bù 7-9,E2.203 - Bù 7-10,E2.204 - Bù 7-8,B208 - Bù 7-8,C3.302 - Bù 7-10,E1.201 - Bù 7-9,E2.401 - Bù 7-8,A146PBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động Đinh Đức Hạnh7-10,PTN PFIEVTN Cơ học vật rắn và sóng cơ (0.5TC) Đoàn Quốc Khoa7-10,E1.205PBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ Hạ Đình Trúc7-10,B303 - BùXử lý ảnh Huỳnh Hữu Hưng7-8,E2.304 - BùTruyền động thủy khí ô tô, máy công trình Lê Minh Đức7-10,B305 - BùPBL 3: Công nghệ phần mềm Lê Thị Mỹ Hạnh7-10,B108Anh văn A2.2 Lê Thị Nhi7-10,M201TH Kỹ thuật vi điều khiển Nguyễn Đắc Minh Triết7-9,E2.305Kỹ năng khởi nghiệp Nguyễn Đặng Hoàng Thư7-8,E2.303PBL1 : H. học ứng dụng Nguyễn Đình Minh Tuấn7-10,E2.302 - BùÔ nhiễm khí xả động cơ Nguyễn Quang Trung7-10,C1.202PBL 7: Dự án chuyên ngành 2 Nguyễn Tấn Khôi7-10,E1.102Cơ học kết cấu Nguyễn Thạc Vũ7-10,S07.08TH Công nghệ BIM trong xây dựng Nguyễn Thanh Hải7-9,B207PBL 3: kỹ thuật lạnh (Blended) Nguyễn Thành Văn7-10,G201TN Cơ học đất (0.5TC) Nguyễn Thị Phương Khuê7-10,E2.101Công trình thủy 1 Nguyễn Văn Hướng7-9,B105 - BùKhoa học dữ liệu Ninh Khánh Duy7-10,M206TN Cơ sở công nghệ chế tạo máy Phạm Nguyễn Quốc Huy7-9,F101 - BùQuá trình & thiết bị truyền nhiệt Phạm Thị Đoan Trinh7-10,E1.202PBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô Phan Minh Đức7-10,B101PBL 4: Thiết kế máy công cụ Trần Ngọc Hải7-10,B106Anh văn A2.2 Trần Thị Túy Phượng7-10,E1.104 - BùKinh tế chính trị Mác - Lênin Văn Công Vũ7-10,A125TN Hóa sinh (1TC) Võ Công Tuấn7-9,E2.306PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp Võ Quang Sơn8-9,B209 - Bù 8-8,F209 - Bù 8-10,E1.103PBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến Đỗ Thế Cần8-9,E2.403 - BùCông nghệ phần mềm Đồng Ngọc Nguyên Thịnh8-10,A141PBL 5: Kỹ thuật sấy Ngô Phi Mạnh8-9,E2.201PBL 1: Máy điện Nguyễn Hồ Sĩ Hùng8-9,B102IELTS 6.0 Nguyễn Thị Tú Trinh8-9,E2.406PBL1: Lập trình Nguyễn Văn Hiếu8-10,C1.203PBL 3: Công nghệ phần mềm Nguyễn Văn Hiệu8-10,F201PBL 7: Quy hoạch đô thị Trần Đình Hiếu8-9,E2.405PBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí Vũ Thị Hạnh9-10,C3.303 - Bù 9-10,C3.302 - Bù 9-10,C2.107 - Bù 9-10,E2.304Phân tích & thiết kế giải thuật Đặng Thiên Bình9-10,E2.303PBL1 : H. học ứng dụng Nguyễn Đình Minh Tuấn9-10,E1.101Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm Nguyễn Hoàng Trung Hiếu9-10,E2.402Điều khiển Logic mờ Phạm Anh Đức | 1-10,E1.207 - Bù 1-10,E2.102 - Bù 1-10,E2.104 - Bù 1-10,E2.105 - Bù 1-10,E2.106 - Bù 1-5,E2.201 - Bù 1-10,E1.104 - Bù 1-4,E2.306 - BùAnh văn A2.2 Lê Thị Nhi1-4,E2.204 - BùGiải tích 2 Nguyễn Thành Chung1-5,E2.305 - BùTối ưu hoá quá trình sản xuất Tạ Ngọc Ly1-3,E1.102 - BùĐại số tuyến tính Trần Nam Sinh1-4,E2.203 - BùKỹ thuật đa anten tiên tiến Võ Duy Phúc2-5,E2.402 - BùLập trình .NET Đặng Hoài Phương2-5,E2.101PBL 3: Thiết kế công trình thủy Đoàn Thụy Kim Phương2-5,E2.205Hình họa 1 Dương Thọ2-4,E2.202 - BùXử lý ảnh Huỳnh Hữu Hưng2-5,E1.103 - BùThủy khí động lực học nâng cao Phan Thành Long2-4,E2.401 - BùXác suất thống kê Tôn Thất Tú2-5,E2.206PBL 3: Lưới điện cao áp Trịnh Trung HIếu6-10,E1.206 - Bù 6-9,E2.402 - BùLập trình .NET Đặng Hoài Phương6-9,E2.401 - BùGiải tích 2 Nguyễn Thành Chung6-9,E1.102Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng Phạm Thành Hưng6-9,E1.102Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng Phạm Thành Hưng6-8,E1.103 - BùĐại số tuyến tính Trần Nam Sinh7-10,E2.204 - BùPháp luật đại cương Lê Hồng Phước 7-10,E2.201 - BùAnh văn A2.2 Ngô Thị Hiền Trang7-10,E2.101PBL 4: Thiết kế hệ thống cấp nước Nguyễn Chí Công7-10,E2.203 - BùKỹ thuật đa anten tiên tiến Võ Duy Phúc7-10,E2.205Thiết kế vi mạch Võ Tuấn Minh8-10,E2.206 - BùPBL 3: Trí tuệ nhân tạo cho hệ thống tích hợp & ƯD Phạm Văn Tuấn |