Tình trạng nhập điểm
Tùy chọn
Khoa:
STTHọc phần, Ca thi, Ngày thiThông tin nhập điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiNgười nhậpHạn nhậpSố ngày trễGia hạn
Học phần, nhóm ca thi: An toàn điện [10514032520T01]
1An toàn điện105140325202C10119/05/2026
2An toàn điện105140325202C10219/05/2026
3An toàn điện105140325202C10319/05/2026
4An toàn điện105140325202C10419/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm [10767102520T01]
5An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30102/06/2026
6An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30202/06/2026
7An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30302/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T01]
8Anh văn A2.2413031125202C10113/06/2026
9Anh văn A2.2413031125202C10213/06/2026
10Anh văn A2.2413031125202C10313/06/2026
11Anh văn A2.2413031125202C10413/06/2026
12Anh văn A2.2413031125202C10513/06/2026
13Anh văn A2.2413031125202C10613/06/2026
14Anh văn A2.2413031125202C10713/06/2026
15Anh văn A2.2413031125202C10813/06/2026
16Anh văn A2.2413031125202C10913/06/2026
17Anh văn A2.2413031125202C11013/06/2026
18Anh văn A2.2413031125202C11113/06/2026
19Anh văn A2.2413031125202C11213/06/2026
20Anh văn A2.2413031125202C11313/06/2026
21Anh văn A2.2413031125202C11413/06/2026
22Anh văn A2.2413031125202C11513/06/2026
23Anh văn A2.2413031125202C11613/06/2026
24Anh văn A2.2413031125202C11713/06/2026
25Anh văn A2.2413031125202C11813/06/2026
26Anh văn A2.2413031125202C11913/06/2026
27Anh văn A2.2413031125202C12013/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T02]
28Anh văn A2.2413031125202C20113/06/2026
29Anh văn A2.2413031125202C20213/06/2026
30Anh văn A2.2413031125202C20313/06/2026
31Anh văn A2.2413031125202C20413/06/2026
32Anh văn A2.2413031125202C20513/06/2026
33Anh văn A2.2413031125202C20613/06/2026
34Anh văn A2.2413031125202C20713/06/2026
35Anh văn A2.2413031125202C20813/06/2026
36Anh văn A2.2413031125202C20913/06/2026
37Anh văn A2.2413031125202C21013/06/2026
38Anh văn A2.2413031125202C21113/06/2026
39Anh văn A2.2413031125202C21213/06/2026
40Anh văn A2.2413031125202C21313/06/2026
41Anh văn A2.2413031125202C21413/06/2026
42Anh văn A2.2413031125202C21513/06/2026
43Anh văn A2.2413031125202C21613/06/2026
44Anh văn A2.2413031125202C21713/06/2026
45Anh văn A2.2413031125202C21813/06/2026
46Anh văn A2.2413031125202C21913/06/2026
47Anh văn A2.2413031125202C22013/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T03]
48Anh văn A2.2413031125202C30113/06/2026
49Anh văn A2.2413031125202C30213/06/2026
50Anh văn A2.2413031125202C30313/06/2026
51Anh văn A2.2413031125202C30413/06/2026
52Anh văn A2.2413031125202C30513/06/2026
53Anh văn A2.2413031125202C30613/06/2026
54Anh văn A2.2413031125202C30713/06/2026
55Anh văn A2.2413031125202C30813/06/2026
56Anh văn A2.2413031125202C30913/06/2026
57Anh văn A2.2413031125202C31013/06/2026
58Anh văn A2.2413031125202C31113/06/2026
59Anh văn A2.2413031125202C31213/06/2026
60Anh văn A2.2413031125202C31313/06/2026
61Anh văn A2.2413031125202C31413/06/2026
62Anh văn A2.2413031125202C31513/06/2026
63Anh văn A2.2413031125202C31613/06/2026
64Anh văn A2.2413031125202C31713/06/2026
65Anh văn A2.2413031125202C31813/06/2026
66Anh văn A2.2413031125202C31913/06/2026
67Anh văn A2.2413031125202C32013/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T04]
68Anh văn A2.2413031125202C40113/06/2026
69Anh văn A2.2413031125202C40213/06/2026
70Anh văn A2.2413031125202C40313/06/2026
71Anh văn A2.2413031125202C40413/06/2026
72Anh văn A2.2413031125202C40513/06/2026
73Anh văn A2.2413031125202C40613/06/2026
74Anh văn A2.2413031125202C40713/06/2026
75Anh văn A2.2413031125202C40813/06/2026
76Anh văn A2.2413031125202C40913/06/2026
77Anh văn A2.2413031125202C41013/06/2026
78Anh văn A2.2413031125202C41113/06/2026
79Anh văn A2.2413031125202C41213/06/2026
80Anh văn A2.2413031125202C41313/06/2026
81Anh văn A2.2413031125202C41413/06/2026
82Anh văn A2.2413031125202C41513/06/2026
83Anh văn A2.2413031125202C41613/06/2026
84Anh văn A2.2413031125202C41713/06/2026
85Anh văn A2.2413031125202C41813/06/2026
86Anh văn A2.2413031125202C41913/06/2026
87Anh văn A2.2413031125202C42013/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn B1.1 [41301202520T01]
88Anh văn B1.1413012025202C30120/05/2026
89Anh văn B1.1413012025202C30220/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn chuyên ngành [10534802520T01]
90Anh văn chuyên ngành105348025202C20102/06/2026
91Anh văn chuyên ngành105348025202C20202/06/2026
92Anh văn chuyên ngành105348025202C20302/06/2026
93Anh văn chuyên ngành105348025202C20402/06/2026
94Anh văn chuyên ngành105348025202C20502/06/2026
95Anh văn chuyên ngành105348025202C20602/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA [11809222520T01]
96Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10121/05/2026
97Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10221/05/2026
98Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN QLCN [41304632520T01]
99Anh văn CN QLCN413046325202C30121/05/2026
100Anh văn CN QLCN413046325202C30221/05/2026
101Anh văn CN QLCN413046325202C30321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Bảo trì công nghiệp [10112632520T01]
102Bảo trì công nghiệp101126325202C30120/05/2026
103Bảo trì công nghiệp101126325202C30220/05/2026
104Bảo trì công nghiệp101126325202C30320/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện [10533402520T01]
105Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20129/05/2026
106Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20229/05/2026
107Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20329/05/2026
108Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20429/05/2026
109Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20529/05/2026
110Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện105334025202C20629/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp [10535502520T01]
111Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30130/05/2026
112Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30230/05/2026
113Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30330/05/2026
114Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30430/05/2026
115Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30530/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến & Kỹ thuật đo [10316402520T01]
116Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40122/05/2026
117Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40222/05/2026
118Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40322/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến công nghiệp [10103532520T01]
119Cảm biến công nghiệp101035325202C20123/05/2026
120Cảm biến công nghiệp101035325202C20223/05/2026
121Cảm biến công nghiệp101035325202C20323/05/2026
122Cảm biến công nghiệp101035325202C20423/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu tạo Kiến trúc 1 [12100232520T01]
123Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40101/06/2026
124Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40201/06/2026
125Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc dữ liệu [10232802520T01]
126Cấu trúc dữ liệu102328025202C30119/06/2026
127Cấu trúc dữ liệu102328025202C30219/06/2026
128Cấu trúc dữ liệu102328025202C30319/06/2026
129Cấu trúc dữ liệu102328025202C30419/06/2026
130Cấu trúc dữ liệu102328025202C30519/06/2026
131Cấu trúc dữ liệu102328025202C30619/06/2026
132Cấu trúc dữ liệu102328025202C30719/06/2026
133Cấu trúc dữ liệu102328025202C30819/06/2026
134Cấu trúc dữ liệu102328025202C30919/06/2026
135Cấu trúc dữ liệu102328025202C31019/06/2026
136Cấu trúc dữ liệu102328025202C31119/06/2026
137Cấu trúc dữ liệu102328025202C31219/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chất lượng điện năng [10535302520T01]
138Chất lượng điện năng105353025202C30126/05/2026
139Chất lượng điện năng105353025202C30226/05/2026
140Chất lượng điện năng105353025202C30326/05/2026
141Chất lượng điện năng105353025202C30426/05/2026
142Chất lượng điện năng105353025202C30526/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết máy [10333202520T01]
143Chi tiết máy103332025202C30129/05/2026
144Chi tiết máy103332025202C30229/05/2026
145Chi tiết máy103332025202C30329/05/2026
146Chi tiết máy103332025202C30429/05/2026
147Chi tiết máy103332025202C30529/05/2026
148Chi tiết máy103332025202C30629/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết và cơ cấu máy [10122532520T01]
149Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40128/05/2026
150Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40228/05/2026
151Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40328/05/2026
152Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40428/05/2026
153Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40528/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T04]
154Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40127/05/2026
155Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40227/05/2026
156Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40327/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T01]
157Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10119/05/2026
158Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10219/05/2026
159Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10319/05/2026
160Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10419/05/2026
161Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10519/05/2026
162Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10619/05/2026
163Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10719/05/2026
164Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10819/05/2026
165Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10919/05/2026
166Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C11019/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T02]
167Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20119/05/2026
168Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20219/05/2026
169Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20319/05/2026
170Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20419/05/2026
171Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20519/05/2026
172Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20619/05/2026
173Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20719/05/2026
174Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20819/05/2026
175Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20919/05/2026
176Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C21019/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T03]
177Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30119/05/2026
178Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30219/05/2026
179Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30319/05/2026
180Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30419/05/2026
181Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30519/05/2026
182Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30619/05/2026
183Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30719/05/2026
184Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30819/05/2026
185Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30919/05/2026
186Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C31019/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC [12328102520T01]
187Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30121/05/2026
188Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: CN sản xuất các sản phẩm lên men [10758902520T01]
189CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30125/05/2026
190CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: CN sản xuất nước giải khát [10749602520T01]
191CN sản xuất nước giải khát107496025202C30123/05/2026
192CN sản xuất nước giải khát107496025202C30223/05/2026
193CN sản xuất nước giải khát107496025202C30323/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học công trình [11013822520T01]
194Cơ học công trình110138225202C30128/05/2026
195Cơ học công trình110138225202C30228/05/2026
196Cơ học công trình110138225202C30328/05/2026
197Cơ học công trình110138225202C30428/05/2026
198Cơ học công trình110138225202C30528/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902520T01]
199Cơ học đất109249025202C30110/06/2026
200Cơ học đất109249025202C30210/06/2026
201Cơ học đất109249025202C30310/06/2026
202Cơ học đất109249025202C30410/06/2026
203Cơ học đất109249025202C30510/06/2026
204Cơ học đất109249025202C30610/06/2026
205Cơ học đất109249025202C30710/06/2026
206Cơ học đất109249025202C30810/06/2026
207Cơ học đất109249025202C30910/06/2026
208Cơ học đất109249025202C31010/06/2026
209Cơ học đất109249025202C31110/06/2026
210Cơ học đất109249025202C31210/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
211Cơ học kết cấu110302025201P10108/06/2026
212Cơ học kết cấu110302025201P10208/06/2026
213Cơ học kết cấu110302025201P10308/06/2026
214Cơ học kết cấu110302025201P10408/06/2026
215Cơ học kết cấu110302025201P10508/06/2026
216Cơ học kết cấu110302025201P10608/06/2026
217Cơ học kết cấu110302025201P10708/06/2026
218Cơ học kết cấu110302025201P10808/06/2026
219Cơ học kết cấu110302025201P10908/06/2026
220Cơ học kết cấu110302025201P11008/06/2026
221Cơ học kết cấu110302025201P11108/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10332602520T01]
222Cơ học kỹ thuật103326025202C20118/06/2026
223Cơ học kỹ thuật103326025202C20218/06/2026
224Cơ học kỹ thuật103326025202C20318/06/2026
225Cơ học kỹ thuật103326025202C20418/06/2026
226Cơ học kỹ thuật103326025202C20518/06/2026
227Cơ học kỹ thuật103326025202C20618/06/2026
228Cơ học kỹ thuật103326025202C20718/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật (Blended) [10327922520T01]
229Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20124/06/2026
230Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20224/06/2026
231Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20324/06/2026
232Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20424/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học vật rắn và sóng cơ [12224502520T01]
233Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40130/05/2026
234Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40230/05/2026
235Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40330/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10807002520T01]
236Cơ lý thuyết 108070025202C10125/06/2026
237Cơ lý thuyết 108070025202C10225/06/2026
238Cơ lý thuyết 108070025202C10325/06/2026
239Cơ lý thuyết 108070025202C10425/06/2026
240Cơ lý thuyết 108070025202C10525/06/2026
241Cơ lý thuyết 108070025202C10625/06/2026
242Cơ lý thuyết 108070025202C10725/06/2026
243Cơ lý thuyết 108070025202C10825/06/2026
244Cơ lý thuyết 108070025202C10925/06/2026
245Cơ lý thuyết 108070025202C11025/06/2026
246Cơ lý thuyết 108070025202C11125/06/2026
247Cơ lý thuyết 108070025202C11225/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết (Blended) [10321502520T01]
248Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40126/05/2026
249Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40226/05/2026
250Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40326/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở công nghệ chế tạo máy [10125802520T01]
251Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10101/06/2026
252Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10201/06/2026
253Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10301/06/2026
254Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10401/06/2026
255Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10501/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở điều khiển hệ cơ khí [10124402520T01]
256Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30125/05/2026
257Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30225/05/2026
258Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30325/05/2026
259Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30425/05/2026
260Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30525/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy công cụ [10125702520T01]
261Cơ sở máy công cụ101257025202C10129/05/2026
262Cơ sở máy công cụ101257025202C10229/05/2026
263Cơ sở máy công cụ101257025202C10329/05/2026
264Cơ sở máy công cụ101257025202C10429/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy điện [10524102520T01]
265Cơ sở máy điện105241025202C40106/06/2026
266Cơ sở máy điện105241025202C40206/06/2026
267Cơ sở máy điện105241025202C40306/06/2026
268Cơ sở máy điện105241025202C40406/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở sinh học phân tử [10754702520T01]
269Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30120/05/2026
270Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30220/05/2026
271Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30320/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở Thiết kế nhà máy [10794602520T01]
272Cơ sở Thiết kế nhà máy107946025202C30120/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm [10766802520T01]
273Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30127/05/2026
274Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30227/05/2026
275Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30327/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ CAD/CAM [10123232520T01]
276Công nghệ CAD/CAM101232325202C40103/06/2026
277Công nghệ CAD/CAM101232325202C40203/06/2026
278Công nghệ CAD/CAM101232325202C40303/06/2026
279Công nghệ CAD/CAM101232325202C40403/06/2026
280Công nghệ CAD/CAM101232325202C40503/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ chế tạo máy [10129202520T01]
281Công nghệ chế tạo máy101292025202C30125/05/2026
282Công nghệ chế tạo máy101292025202C30225/05/2026
283Công nghệ chế tạo máy101292025202C30325/05/2026
284Công nghệ chế tạo máy101292025202C30425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ Enzym [10795502520T01]
285Công nghệ Enzym107955025202C30101/06/2026
286Công nghệ Enzym107955025202C30201/06/2026
287Công nghệ Enzym107955025202C30301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công áp lực [10125602520T01]
288Công nghệ gia công áp lực101256025202C10126/05/2026
289Công nghệ gia công áp lực101256025202C10226/05/2026
290Công nghệ gia công áp lực101256025202C10326/05/2026
291Công nghệ gia công áp lực101256025202C10426/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công tiên tiến [10129302520T01]
292Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30128/05/2026
293Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30228/05/2026
294Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30328/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ phần mềm [10202522520T01]
295Công nghệ phần mềm102025225202C10127/05/2026
296Công nghệ phần mềm102025225202C10227/05/2026
297Công nghệ phần mềm102025225202C10327/05/2026
298Công nghệ phần mềm102025225202C10427/05/2026
299Công nghệ phần mềm102025225202C10527/05/2026
300Công nghệ phần mềm102025225202C10627/05/2026
301Công nghệ phần mềm102025225202C10727/05/2026
302Công nghệ phần mềm102025225202C10827/05/2026
303Công nghệ phần mềm102025225202C10927/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ protein tái tổ hợp [10764702520T01]
304Công nghệ protein tái tổ hợp107647025202C40110/06/2026
305Công nghệ protein tái tổ hợp107647025202C40210/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC [10343302520T01]
306Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10102/06/2026
307Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10202/06/2026
308Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10302/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [12222702520T01]
309Đại số tuyến tính122227025202C10124/06/2026
310Đại số tuyến tính122227025202C10224/06/2026
311Đại số tuyến tính122227025202C10324/06/2026
312Đại số tuyến tính122227025202C10424/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T05]
313Đại số tuyến tính319026025202C10119/06/2026
314Đại số tuyến tính319026025202C10219/06/2026
315Đại số tuyến tính319026025202C10319/06/2026
316Đại số tuyến tính319026025202C10419/06/2026
317Đại số tuyến tính319026025202C10519/06/2026
318Đại số tuyến tính319026025202C10619/06/2026
319Đại số tuyến tính319026025202C10719/06/2026
320Đại số tuyến tính319026025202C10819/06/2026
321Đại số tuyến tính319026025202C10919/06/2026
322Đại số tuyến tính319026025202C11019/06/2026
323Đại số tuyến tính319026025202C11119/06/2026
324Đại số tuyến tính319026025202C11219/06/2026
325Đại số tuyến tính319026025202C11319/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T06]
326Đại số tuyến tính319026025202C20119/06/2026
327Đại số tuyến tính319026025202C20219/06/2026
328Đại số tuyến tính319026025202C20319/06/2026
329Đại số tuyến tính319026025202C20419/06/2026
330Đại số tuyến tính319026025202C20519/06/2026
331Đại số tuyến tính319026025202C20619/06/2026
332Đại số tuyến tính319026025202C20719/06/2026
333Đại số tuyến tính319026025202C20819/06/2026
334Đại số tuyến tính319026025202C20919/06/2026
335Đại số tuyến tính319026025202C21019/06/2026
336Đại số tuyến tính319026025202C21119/06/2026
337Đại số tuyến tính319026025202C21219/06/2026
338Đại số tuyến tính319026025202C21319/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T03]
339Đại số tuyến tính319026025202C30119/06/2026
340Đại số tuyến tính319026025202C30219/06/2026
341Đại số tuyến tính319026025202C30319/06/2026
342Đại số tuyến tính319026025202C30419/06/2026
343Đại số tuyến tính319026025202C30519/06/2026
344Đại số tuyến tính319026025202C30619/06/2026
345Đại số tuyến tính319026025202C30719/06/2026
346Đại số tuyến tính319026025202C30819/06/2026
347Đại số tuyến tính319026025202C30919/06/2026
348Đại số tuyến tính319026025202C31019/06/2026
349Đại số tuyến tính319026025202C31119/06/2026
350Đại số tuyến tính319026025202C31219/06/2026
351Đại số tuyến tính319026025202C31319/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T04]
352Đại số tuyến tính319026025202C40119/06/2026
353Đại số tuyến tính319026025202C40219/06/2026
354Đại số tuyến tính319026025202C40319/06/2026
355Đại số tuyến tính319026025202C40419/06/2026
356Đại số tuyến tính319026025202C40519/06/2026
357Đại số tuyến tính319026025202C40619/06/2026
358Đại số tuyến tính319026025202C40719/06/2026
359Đại số tuyến tính319026025202C40819/06/2026
360Đại số tuyến tính319026025202C40919/06/2026
361Đại số tuyến tính319026025202C41019/06/2026
362Đại số tuyến tính319026025202C41119/06/2026
363Đại số tuyến tính319026025202C41219/06/2026
364Đại số tuyến tính319026025202C41319/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC [12300802520T01]
365Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10123/06/2026
366Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10223/06/2026
367Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10323/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602520T01]
368Địa chất công trình109246025202C30126/05/2026
369Địa chất công trình109246025202C30226/05/2026
370Địa chất công trình109246025202C30326/05/2026
371Địa chất công trình109246025202C30426/05/2026
372Địa chất công trình109246025202C30526/05/2026
373Địa chất công trình109246025202C30626/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử [12224102520T01]
374Điện tử122241025202C40101/06/2026
375Điện tử122241025202C40201/06/2026
376Điện tử122241025202C40301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử công suất nâng cao [10537002520T01]
377Điện tử công suất nâng cao105370025202C20125/05/2026
378Điện tử công suất nâng cao105370025202C20225/05/2026
379Điện tử công suất nâng cao105370025202C20325/05/2026
380Điện tử công suất nâng cao105370025202C20425/05/2026
381Điện tử công suất nâng cao105370025202C20525/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển hệ phi tuyến [12227702520T01]
382Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30120/05/2026
383Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30220/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic [10516502520T01]
384Điều khiển logic105165025202C20123/05/2026
385Điều khiển logic105165025202C20223/05/2026
386Điều khiển logic105165025202C20323/05/2026
387Điều khiển logic105165025202C20423/05/2026
388Điều khiển logic105165025202C20523/05/2026
389Điều khiển logic105165025202C20623/05/2026
390Điều khiển logic105165025202C20723/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic và lập trình PLC [10126002520T01]
391Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10104/06/2026
392Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10204/06/2026
393Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10304/06/2026
394Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10404/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển robot công nghiệp [10538002520T01]
395Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20130/05/2026
396Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20230/05/2026
397Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20330/05/2026
398Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20430/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển thích nghi & bền vững [10518102520T01]
399Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20121/05/2026
400Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20221/05/2026
401Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20321/05/2026
402Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20421/05/2026
403Điều khiển thích nghi & bền vững105181025202C20521/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển thuỷ khí [10107722520T01]
404Điều khiển thuỷ khí101077225202C10120/05/2026
405Điều khiển thuỷ khí101077225202C10220/05/2026
406Điều khiển thuỷ khí101077225202C10320/05/2026
407Điều khiển thuỷ khí101077225202C10420/05/2026
408Điều khiển thuỷ khí101077225202C10520/05/2026
409Điều khiển thuỷ khí101077225202C10620/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển tự động hiện đại [10131502520T01]
410Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40128/05/2026
411Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40228/05/2026
412Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40328/05/2026
413Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40428/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển tự động trên động cơ [10343702520T01]
414Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30125/05/2026
415Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30225/05/2026
416Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đồ họa kỹ thuật [10327502520T01]
417Đồ họa kỹ thuật103275025202C10109/06/2026
418Đồ họa kỹ thuật103275025202C10209/06/2026
419Đồ họa kỹ thuật103275025202C10309/06/2026
420Đồ họa kỹ thuật103275025202C10409/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt [10416302520T01]
421Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30101/06/2026
422Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30201/06/2026
423Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30301/06/2026
424Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30401/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Động cơ tăng áp [10303932520T01]
425Động cơ tăng áp103039325202C30120/05/2026
426Động cơ tăng áp103039325202C30220/05/2026
427Động cơ tăng áp103039325202C30320/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Động lực học công trình [11011822520T01]
428Động lực học công trình110118225202C20122/05/2026
429Động lực học công trình110118225202C20222/05/2026
430Động lực học công trình110118225202C20322/05/2026
431Động lực học công trình110118225202C20422/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 1 - Lớp CLC [12308202520T01]
432Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10127/06/2026
433Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10227/06/2026
434Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10327/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [12222602520T01]
435Giải tích 2122226025202C20127/06/2026
436Giải tích 2122226025202C20227/06/2026
437Giải tích 2122226025202C20327/06/2026
438Giải tích 2122226025202C20427/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T01]
439Giải tích 2319012125202C10128/06/2026
440Giải tích 2319012125202C10228/06/2026
441Giải tích 2319012125202C10328/06/2026
442Giải tích 2319012125202C10428/06/2026
443Giải tích 2319012125202C10528/06/2026
444Giải tích 2319012125202C10628/06/2026
445Giải tích 2319012125202C10728/06/2026
446Giải tích 2319012125202C10828/06/2026
447Giải tích 2319012125202C10928/06/2026
448Giải tích 2319012125202C11028/06/2026
449Giải tích 2319012125202C11128/06/2026
450Giải tích 2319012125202C11228/06/2026
451Giải tích 2319012125202C11328/06/2026
452Giải tích 2319012125202C11428/06/2026
453Giải tích 2319012125202C11528/06/2026
454Giải tích 2319012125202C11628/06/2026
455Giải tích 2319012125202C11728/06/2026
456Giải tích 2319012125202C11828/06/2026
457Giải tích 2319012125202C11928/06/2026
458Giải tích 2319012125202C12028/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T02]
459Giải tích 2319012125202C20128/06/2026
460Giải tích 2319012125202C20228/06/2026
461Giải tích 2319012125202C20328/06/2026
462Giải tích 2319012125202C20428/06/2026
463Giải tích 2319012125202C20528/06/2026
464Giải tích 2319012125202C20628/06/2026
465Giải tích 2319012125202C20728/06/2026
466Giải tích 2319012125202C20828/06/2026
467Giải tích 2319012125202C20928/06/2026
468Giải tích 2319012125202C21028/06/2026
469Giải tích 2319012125202C21128/06/2026
470Giải tích 2319012125202C21228/06/2026
471Giải tích 2319012125202C21328/06/2026
472Giải tích 2319012125202C21428/06/2026
473Giải tích 2319012125202C21528/06/2026
474Giải tích 2319012125202C21628/06/2026
475Giải tích 2319012125202C21728/06/2026
476Giải tích 2319012125202C21828/06/2026
477Giải tích 2319012125202C21928/06/2026
478Giải tích 2319012125202C22028/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T03]
479Giải tích 2319012125202C30128/06/2026
480Giải tích 2319012125202C30228/06/2026
481Giải tích 2319012125202C30328/06/2026
482Giải tích 2319012125202C30428/06/2026
483Giải tích 2319012125202C30528/06/2026
484Giải tích 2319012125202C30628/06/2026
485Giải tích 2319012125202C30728/06/2026
486Giải tích 2319012125202C30828/06/2026
487Giải tích 2319012125202C30928/06/2026
488Giải tích 2319012125202C31028/06/2026
489Giải tích 2319012125202C31128/06/2026
490Giải tích 2319012125202C31228/06/2026
491Giải tích 2319012125202C31328/06/2026
492Giải tích 2319012125202C31428/06/2026
493Giải tích 2319012125202C31528/06/2026
494Giải tích 2319012125202C31628/06/2026
495Giải tích 2319012125202C31728/06/2026
496Giải tích 2319012125202C31828/06/2026
497Giải tích 2319012125202C31928/06/2026
498Giải tích 2319012125202C32028/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T04]
499Giải tích 2319012125202C40128/06/2026
500Giải tích 2319012125202C40228/06/2026
501Giải tích 2319012125202C40328/06/2026
502Giải tích 2319012125202C40428/06/2026
503Giải tích 2319012125202C40528/06/2026
504Giải tích 2319012125202C40628/06/2026
505Giải tích 2319012125202C40728/06/2026
506Giải tích 2319012125202C40828/06/2026
507Giải tích 2319012125202C40928/06/2026
508Giải tích 2319012125202C41028/06/2026
509Giải tích 2319012125202C41128/06/2026
510Giải tích 2319012125202C41228/06/2026
511Giải tích 2319012125202C41328/06/2026
512Giải tích 2319012125202C41428/06/2026
513Giải tích 2319012125202C41528/06/2026
514Giải tích 2319012125202C41628/06/2026
515Giải tích 2319012125202C41728/06/2026
516Giải tích 2319012125202C41828/06/2026
517Giải tích 2319012125202C41928/06/2026
518Giải tích 2319012125202C42028/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hao mòn và vật liệu bôi trơn [10334402520T01]
519Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10123/05/2026
520Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10223/05/2026
521Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10323/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong [10334502520T01]
522Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20125/05/2026
523Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20225/05/2026
524Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20325/05/2026
525Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo [11831902520T01]
526Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40121/05/2026
527Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống phi tuyến (Blended) [10538102520T01]
528Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20108/06/2026
529Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20208/06/2026
530Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20308/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống sản xuất tích hợp [11831702520T01]
531Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40125/05/2026
532Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống và quy trình sản xuất [11827102520T01]
533Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30126/05/2026
534Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30226/05/2026
535Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30326/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa đại cương [10736702520T01]
536Hóa đại cương107367025202C10110/06/2026
537Hóa đại cương107367025202C10210/06/2026
538Hóa đại cương107367025202C10310/06/2026
539Hóa đại cương107367025202C10410/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa hữu cơ [10735832520T01]
540Hóa hữu cơ107358325202C10110/06/2026
541Hóa hữu cơ107358325202C10210/06/2026
542Hóa hữu cơ107358325202C10310/06/2026
543Hóa hữu cơ107358325202C10410/06/2026
544Hóa hữu cơ107358325202C10510/06/2026
545Hóa hữu cơ107358325202C10610/06/2026
546Hóa hữu cơ107358325202C10710/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 1 [10751532520T01]
547Hóa lý 1107515325202C10124/06/2026
548Hóa lý 1107515325202C10224/06/2026
549Hóa lý 1107515325202C10324/06/2026
550Hóa lý 1107515325202C10424/06/2026
551Hóa lý 1107515325202C10524/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 2 [10753902520T01]
552Hóa lý 2107539025202C40105/06/2026
553Hóa lý 2107539025202C40205/06/2026
554Hóa lý 2107539025202C40305/06/2026
555Hóa lý 2107539025202C40405/06/2026
556Hóa lý 2107539025202C40505/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa phân tích [10747202520T01]
557Hóa phân tích107472025202C10101/06/2026
558Hóa phân tích107472025202C10201/06/2026
559Hóa phân tích107472025202C10301/06/2026
560Hóa phân tích107472025202C10401/06/2026
561Hóa phân tích107472025202C10501/06/2026
562Hóa phân tích107472025202C10601/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa sinh thực phẩm [10754102520T01]
563Hóa sinh thực phẩm107541025202C10106/06/2026
564Hóa sinh thực phẩm107541025202C10206/06/2026
565Hóa sinh thực phẩm107541025202C10306/06/2026
566Hóa sinh thực phẩm107541025202C10406/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa vô cơ [10751602520T01]
567Hóa vô cơ107516025202C10125/06/2026
568Hóa vô cơ107516025202C10225/06/2026
569Hóa vô cơ107516025202C10325/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Học sâu [10637202520T01]
570Học sâu106372025202C40108/06/2026
571Học sâu106372025202C40208/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán doanh nghiệp [11826902520T01]
572Kế toán doanh nghiệp118269025202C30128/05/2026
573Kế toán doanh nghiệp118269025202C30228/05/2026
574Kế toán doanh nghiệp118269025202C30328/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán xây dựng cơ bản [11822232520T01]
575Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40120/05/2026
576Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40220/05/2026
577Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40320/05/2026
578Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40420/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu liên hợp thép - bê tông [11027732520T01]
579Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40125/05/2026
580Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40225/05/2026
581Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40325/05/2026
582Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602520T01]
583Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10129/05/2026
584Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10229/05/2026
585Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10329/05/2026
586Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10429/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khai phá dữ liệu Web [10240102520T01]
587Khai phá dữ liệu Web102401025202C10108/06/2026
588Khai phá dữ liệu Web102401025202C10208/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khí động lực học tính toán (CFD) [10417802520T01]
589Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40125/05/2026
590Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học cảm quan thực phẩm [10753202520T01]
591Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10129/05/2026
592Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10229/05/2026
593Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10329/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học dữ liệu [10232602520T01]
594Khoa học dữ liệu102326025202C20126/05/2026
595Khoa học dữ liệu102326025202C20226/05/2026
596Khoa học dữ liệu102326025202C20326/05/2026
597Khoa học dữ liệu102326025202C20426/05/2026
598Khoa học dữ liệu102326025202C20526/05/2026
599Khoa học dữ liệu102326025202C20626/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học dữ liệu nâng cao [10239602520T01]
600Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10125/05/2026
601Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10225/05/2026
602Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiểm soát khối lượng (QS1) [11830502520T01]
603Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10125/05/2026
604Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10225/05/2026
605Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc công nghiệp [12110232520T01]
606Kiến trúc công nghiệp121102325202C20125/05/2026
607Kiến trúc công nghiệp121102325202C20225/05/2026
608Kiến trúc công nghiệp121102325202C20325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp [12112602520T01]
609Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30112/06/2026
610Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30212/06/2026
611Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30312/06/2026
612Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30412/06/2026
613Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30512/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế & quản trị xây dựng [11829802520T01]
614Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10129/05/2026
615Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10229/05/2026
616Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10329/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T01]
617Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10106/06/2026
618Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10206/06/2026
619Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10306/06/2026
620Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10406/06/2026
621Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10506/06/2026
622Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10606/06/2026
623Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10706/06/2026
624Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10806/06/2026
625Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10906/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T08]
626Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11021/06/2026
627Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11121/06/2026
628Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11221/06/2026
629Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11321/06/2026
630Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11421/06/2026
631Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11521/06/2026
632Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11621/06/2026
633Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11721/06/2026
634Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11821/06/2026
635Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11921/06/2026
636Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C12021/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T02]
637Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20106/06/2026
638Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20206/06/2026
639Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20306/06/2026
640Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20406/06/2026
641Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20506/06/2026
642Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20606/06/2026
643Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20706/06/2026
644Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20806/06/2026
645Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20906/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T07]
646Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21021/06/2026
647Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21121/06/2026
648Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21221/06/2026
649Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21321/06/2026
650Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21421/06/2026
651Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21521/06/2026
652Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21621/06/2026
653Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21721/06/2026
654Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21821/06/2026
655Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21921/06/2026
656Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C22021/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T05]
657Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30121/06/2026
658Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30221/06/2026
659Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30321/06/2026
660Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30421/06/2026
661Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30521/06/2026
662Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30621/06/2026
663Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30721/06/2026
664Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30821/06/2026
665Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30921/06/2026
666Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31021/06/2026
667Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31121/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T06]
668Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40121/06/2026
669Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40221/06/2026
670Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40321/06/2026
671Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40421/06/2026
672Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40521/06/2026
673Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40621/06/2026
674Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40721/06/2026
675Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40821/06/2026
676Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40921/06/2026
677Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41021/06/2026
678Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41121/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế học [11821902520T01]
679Kinh tế học118219025202C30110/06/2026
680Kinh tế học118219025202C30210/06/2026
681Kinh tế học118219025202C30310/06/2026
682Kinh tế học118219025202C30410/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế học - Lớp CLC [12319902520T01]
683Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30120/05/2026
684Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30220/05/2026
685Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30320/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
686Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30121/05/2026
687Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30221/05/2026
688Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30321/05/2026
689Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30421/05/2026
690Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30521/05/2026
691Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30621/05/2026
692Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30721/05/2026
693Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30821/05/2026
694Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30921/05/2026
695Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31021/05/2026
696Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31121/05/2026
697Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31221/05/2026
698Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31321/05/2026
699Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31421/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế vi mô [11825002520T01]
700Kinh tế vi mô118250025202C30110/06/2026
701Kinh tế vi mô118250025202C30210/06/2026
702Kinh tế vi mô118250025202C30310/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô) [10341102520T01]
703KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40101/06/2026
704KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40201/06/2026
705KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng khởi nghiệp [10334102520T01]
706Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10122/05/2026
707Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10222/05/2026
708Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10322/05/2026
709Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10422/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng mềm và khởi nghiệp [11118902520T01]
710Kỹ năng mềm và khởi nghiệp111189025202C40121/05/2026
711Kỹ năng mềm và khởi nghiệp111189025202C40221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp [11833002520T01]
712Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp118330025202C30121/05/2026
713Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp118330025202C30221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật bao bì thực phẩm [10729432520T01]
714Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10121/05/2026
715Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10221/05/2026
716Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật chế tạo máy [10117002520T01]
717Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40106/06/2026
718Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40206/06/2026
719Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40306/06/2026
720Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40406/06/2026
721Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40506/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện - điện tử [10534502520T01]
722Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20110/06/2026
723Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20210/06/2026
724Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20310/06/2026
725Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20410/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng [10333502520T01]
726Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30102/06/2026
727Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30202/06/2026
728Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30302/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Điện tử [10610622520T01]
729Kỹ thuật Điện tử106106225202C20121/05/2026
730Kỹ thuật Điện tử106106225202C20221/05/2026
731Kỹ thuật Điện tử106106225202C20321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điều khiển tự động [10631402520T01]
732Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20127/05/2026
733Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20227/05/2026
734Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20327/05/2026
735Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20427/05/2026
736Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20527/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH [10765002520T01]
737Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40101/06/2026
738Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40201/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật gia công CNC [10126402520T01]
739Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10108/06/2026
740Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10208/06/2026
741Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10308/06/2026
742Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10408/06/2026
743Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10508/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lạnh ứng dụng [10417402520T01]
744Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20125/05/2026
745Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình [10229202520T01]
746Kỹ thuật lập trình102292025202C10123/05/2026
747Kỹ thuật lập trình102292025202C10223/05/2026
748Kỹ thuật lập trình102292025202C10323/05/2026
749Kỹ thuật lập trình102292025202C10423/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật mạch điện tử [10623432520T01]
750Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30129/05/2026
751Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30229/05/2026
752Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30329/05/2026
753Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30429/05/2026
754Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30529/05/2026
755Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30629/05/2026
756Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30729/05/2026
757Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30829/05/2026
758Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30929/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm [10765102520T01]
759Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40104/06/2026
760Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40204/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng [10417902520T01]
761Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng104179025202C40128/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202520T01]
762Kỹ thuật Thi công110212025202C10122/05/2026
763Kỹ thuật Thi công110212025202C10222/05/2026
764Kỹ thuật Thi công110212025202C10322/05/2026
765Kỹ thuật Thi công110212025202C10422/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật truyền dữ liệu [10636202520T01]
766Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20101/06/2026
767Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20201/06/2026
768Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20301/06/2026
769Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20401/06/2026
770Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20501/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển [10122032520T01]
771Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20126/05/2026
772Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20226/05/2026
773Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20326/05/2026
774Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20426/05/2026
775Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20526/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển [10322402520T01]
776Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10120/05/2026
777Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10220/05/2026
778Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10320/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật xử lý phát thải [10410132520T01]
779Kỹ thuật xử lý phát thải104101325202C40130/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử [10123032520T01]
780Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40101/06/2026
781Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40201/06/2026
782Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40301/06/2026
783Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40401/06/2026
784Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40501/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302520T01]
785Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40103/06/2026
786Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40203/06/2026
787Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40303/06/2026
788Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40403/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình hệ thống nhúng [10228732520T01]
789Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10105/06/2026
790Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10205/06/2026
791Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10305/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình hướng đối tượng [10629502520T01]
792Lập trình hướng đối tượng106295025202C20118/06/2026
793Lập trình hướng đối tượng106295025202C20218/06/2026
794Lập trình hướng đối tượng106295025202C20318/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC [12320002520T01]
795Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30122/05/2026
796Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30222/05/2026
797Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30322/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình PLC nâng cao [10130902520T01]
798Lập trình PLC nâng cao101309025202C40120/05/2026
799Lập trình PLC nâng cao101309025202C40220/05/2026
800Lập trình PLC nâng cao101309025202C40320/05/2026
801Lập trình PLC nâng cao101309025202C40420/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình Python [12230902520T01]
802Lập trình Python122309025202C30121/05/2026
803Lập trình Python122309025202C30221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132520T01]
804Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40123/05/2026
805Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40223/05/2026
806Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40323/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T01]
807Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10130/05/2026
808Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10230/05/2026
809Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10330/05/2026
810Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10430/05/2026
811Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10530/05/2026
812Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10630/05/2026
813Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10730/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T03]
814Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10825/06/2026
815Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10925/06/2026
816Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11025/06/2026
817Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11125/06/2026
818Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11225/06/2026
819Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11325/06/2026
820Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11425/06/2026
821Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11525/06/2026
822Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11625/06/2026
823Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11725/06/2026
824Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11825/06/2026
825Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11925/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T02]
826Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20130/05/2026
827Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20230/05/2026
828Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20330/05/2026
829Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20430/05/2026
830Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20530/05/2026
831Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20630/05/2026
832Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20730/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T04]
833Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20825/06/2026
834Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20925/06/2026
835Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21025/06/2026
836Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21125/06/2026
837Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21225/06/2026
838Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21325/06/2026
839Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21425/06/2026
840Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21525/06/2026
841Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21625/06/2026
842Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21725/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử kiến trúc Phương Tây [12110032520T01]
843Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20121/05/2026
844Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20221/05/2026
845Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lò hơi 2 (K2020) [10417202520T01]
846Lò hơi 2 (K2020)104172025202C20128/05/2026
847Lò hơi 2 (K2020)104172025202C20228/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Luật TP và quản lý chất lượng TP [10753302520T01]
848Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10102/06/2026
849Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10202/06/2026
850Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10302/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết điện [12224302520T01]
851Lý thuyết điện122243025202C40104/06/2026
852Lý thuyết điện122243025202C40204/06/2026
853Lý thuyết điện122243025202C40304/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết kiến trúc [12107032520T01]
854Lý thuyết kiến trúc121070325202C20116/06/2026
855Lý thuyết kiến trúc121070325202C20216/06/2026
856Lý thuyết kiến trúc121070325202C20316/06/2026
857Lý thuyết kiến trúc121070325202C20416/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết Mạch điện 2 [10513732520T01]
858Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30108/06/2026
859Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30208/06/2026
860Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30308/06/2026
861Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30408/06/2026
862Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30508/06/2026
863Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30608/06/2026
864Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30708/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện tử 2 [10632432520T01]
865Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30101/06/2026
866Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30201/06/2026
867Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30301/06/2026
868Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30401/06/2026
869Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30501/06/2026
870Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30601/06/2026
871Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30701/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết nhiệt [12224202520T01]
872Lý thuyết nhiệt122242025202C40106/06/2026
873Lý thuyết nhiệt122242025202C40206/06/2026
874Lý thuyết nhiệt122242025202C40306/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102520T01]
875Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30126/05/2026
876Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30226/05/2026
877Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30326/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện tử [10515732520T01]
878Mạch điện tử105157325202C40125/05/2026
879Mạch điện tử105157325202C40225/05/2026
880Mạch điện tử105157325202C40325/05/2026
881Mạch điện tử105157325202C40425/05/2026
882Mạch điện tử105157325202C40525/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện tử tương tự và số [10524702520T01]
883Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30104/06/2026
884Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30204/06/2026
885Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30304/06/2026
886Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30404/06/2026
887Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30504/06/2026
888Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30604/06/2026
889Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30704/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch số [10531802520T01]
890Mạch số105318025202C40101/06/2026
891Mạch số105318025202C40201/06/2026
892Mạch số105318025202C40301/06/2026
893Mạch số105318025202C40401/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và hệ thống số - Lớp CLC [12320402520T01]
894Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30130/05/2026
895Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30230/05/2026
896Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30330/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC [12320302520T01]
897Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30103/06/2026
898Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30203/06/2026
899Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30303/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng lưới cấp nước [11717702520T01]
900Mạng lưới cấp nước117177025202C40126/05/2026
901Mạng lưới cấp nước117177025202C40226/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng thông tin máy tính [10620832520T01]
902Mạng thông tin máy tính106208325202C10121/05/2026
903Mạng thông tin máy tính106208325202C10221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng truyền thông công nghiệp [10131602520T01]
904Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40104/06/2026
905Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40204/06/2026
906Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40304/06/2026
907Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40404/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Marketing công nghiệp [11809532520T01]
908Marketing công nghiệp118095325202C20125/05/2026
909Marketing công nghiệp118095325202C20225/05/2026
910Marketing công nghiệp118095325202C20325/05/2026
911Marketing công nghiệp118095325202C20425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Máy điện [10524602520T01]
912Máy điện105246025202C30101/06/2026
913Máy điện105246025202C30201/06/2026
914Máy điện105246025202C30301/06/2026
915Máy điện105246025202C30401/06/2026
916Máy điện105246025202C30501/06/2026
917Máy điện105246025202C30601/06/2026
918Máy điện105246025202C30701/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí [10331902520T01]
919Máy thủy khí103319025202C20121/05/2026
920Máy thủy khí103319025202C20221/05/2026
921Máy thủy khí103319025202C20321/05/2026
922Máy thủy khí103319025202C20421/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102520T01]
923Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30127/05/2026
924Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30227/05/2026
925Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30327/05/2026
926Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30427/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Máy xây dựng [11030802520T01]
927Máy xây dựng110308025202C10101/06/2026
928Máy xây dựng110308025202C10201/06/2026
929Máy xây dựng110308025202C10301/06/2026
930Máy xây dựng110308025202C10401/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mô hình tối ưu [11827402520T01]
931Mô hình tối ưu118274025202C30101/06/2026
932Mô hình tối ưu118274025202C30201/06/2026
933Mô hình tối ưu118274025202C30301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mô phỏng hệ thống [11827202520T01]
934Mô phỏng hệ thống118272025202C30104/06/2026
935Mô phỏng hệ thống118272025202C30204/06/2026
936Mô phỏng hệ thống118272025202C30304/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T01]
937Môi trường117001125202C10111/06/2026
938Môi trường117001125202C10211/06/2026
939Môi trường117001125202C10311/06/2026
940Môi trường117001125202C10411/06/2026
941Môi trường117001125202C10511/06/2026
942Môi trường117001125202C10611/06/2026
943Môi trường117001125202C10711/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T02]
944Môi trường117001125202C10811/06/2026
945Môi trường117001125202C10911/06/2026
946Môi trường117001125202C11011/06/2026
947Môi trường117001125202C11111/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Năng lượng tái tạo [10405432520T01]
948Năng lượng tái tạo104054325202C40102/06/2026
949Năng lượng tái tạo104054325202C40202/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nền móng nâng cao [10937902520T01]
950Nền móng nâng cao109379025202C20120/05/2026
951Nền móng nâng cao109379025202C20220/05/2026
952Nền móng nâng cao109379025202C20320/05/2026
953Nền móng nâng cao109379025202C20420/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng [11118702520T01]
954Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10109/06/2026
955Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10209/06/2026
956Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10309/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA [10635402520T01]
957Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40130/05/2026
958Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40230/05/2026
959Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40330/05/2026
960Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40430/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý bảo quản thực phẩm [10758502520T01]
961Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10127/05/2026
962Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10227/05/2026
963Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10327/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 [10748502520T01]
964Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10125/05/2026
965Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10225/05/2026
966Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý động cơ [10315902520T01]
967Nguyên lý động cơ103159025202C30121/05/2026
968Nguyên lý động cơ103159025202C30221/05/2026
969Nguyên lý động cơ103159025202C30321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý động cơ đốt trong [10338202520T01]
970Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40127/05/2026
971Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40227/05/2026
972Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40327/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý máy [10128402520T01]
973Nguyên lý máy101284025202C30128/05/2026
974Nguyên lý máy101284025202C30228/05/2026
975Nguyên lý máy101284025202C30328/05/2026
976Nguyên lý máy101284025202C30428/05/2026
977Nguyên lý máy101284025202C30528/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nhà máy nhiệt điện [10416602520T01]
978Nhà máy nhiệt điện104166025202C20101/06/2026
979Nhà máy nhiệt điện104166025202C20201/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nhiệt động kỹ thuật [10416202520T01]
980Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30128/05/2026
981Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30228/05/2026
982Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30328/05/2026
983Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30428/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nhiệt động ứng dụng [10417602520T01]
984Nhiệt động ứng dụng104176025202C40105/06/2026
985Nhiệt động ứng dụng104176025202C40205/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Ô nhiễm khí xả động cơ [10343602520T01]
986Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30122/05/2026
987Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30222/05/2026
988Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30322/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phần điện trong NM điện & TBA [10514732520T01]
989Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20121/05/2026
990Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20221/05/2026
991Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20321/05/2026
992Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20421/05/2026
993Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20521/05/2026
994Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20621/05/2026
995Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20721/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302520T01]
996Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30122/05/2026
997Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30222/05/2026
998Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30322/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích kinh tế trong kỹ thuật [11827002520T01]
999Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30110/06/2026
1000Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30210/06/2026
1001Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30310/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD [11118802520T01]
1002Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40102/06/2026
1003Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40202/06/2026
1004Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40302/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm [11032602520T01]
1005Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40129/05/2026
1006Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40229/05/2026
1007Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40329/05/2026
1008Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40429/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH [10764802520T01]
1009Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH107648025202C40125/05/2026
1010Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH107648025202C40225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102520T01]
1011Pháp luật đại cương210001025203C10109/06/2026
1012Pháp luật đại cương210001025203C10209/06/2026
1013Pháp luật đại cương210001025203C10309/06/2026
1014Pháp luật đại cương210001025203C10409/06/2026
1015Pháp luật đại cương210001025203C10509/06/2026
1016Pháp luật đại cương210001025203C10609/06/2026
1017Pháp luật đại cương210001025203C10709/06/2026
1018Pháp luật đại cương210001025203C10809/06/2026
1019Pháp luật đại cương210001025203C10909/06/2026
1020Pháp luật đại cương210001025203C11009/06/2026
1021Pháp luật đại cương210001025203C11109/06/2026
1022Pháp luật đại cương210001025203C11209/06/2026
1023Pháp luật đại cương210001025203C11309/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102520T02]
1024Pháp luật đại cương210001025203C20109/06/2026
1025Pháp luật đại cương210001025203C20209/06/2026
1026Pháp luật đại cương210001025203C20309/06/2026
1027Pháp luật đại cương210001025203C20409/06/2026
1028Pháp luật đại cương210001025203C20509/06/2026
1029Pháp luật đại cương210001025203C20609/06/2026
1030Pháp luật đại cương210001025203C20709/06/2026
1031Pháp luật đại cương210001025203C20809/06/2026
1032Pháp luật đại cương210001025203C20909/06/2026
1033Pháp luật đại cương210001025203C21009/06/2026
1034Pháp luật đại cương210001025203C21109/06/2026
1035Pháp luật đại cương210001025203C21209/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phát triển sản phẩm thực phẩm [10733602520T01]
1036Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10120/05/2026
1037Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10220/05/2026
1038Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10320/05/2026
1039Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10420/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp luận nghiên cứu khoa học [10767002520T01]
1040Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30130/05/2026
1041Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30230/05/2026
1042Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30330/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10332802520T01]
1043Phương pháp tính103328025202C30125/05/2026
1044Phương pháp tính103328025202C30225/05/2026
1045Phương pháp tính103328025202C30325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10621302520T01]
1046Phương pháp tính106213025202C30125/05/2026
1047Phương pháp tính106213025202C30225/05/2026
1048Phương pháp tính106213025202C30325/05/2026
1049Phương pháp tính106213025202C30425/05/2026
1050Phương pháp tính106213025202C30525/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [11107822520T01]
1051Phương pháp tính 111078225202C10128/05/2026
1052Phương pháp tính 111078225202C10228/05/2026
1053Phương pháp tính 111078225202C10328/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732520T01]
1054Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10125/05/2026
1055Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10225/05/2026
1056Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10325/05/2026
1057Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132520T01]
1058Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10103/06/2026
1059Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10203/06/2026
1060Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10303/06/2026
1061Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10403/06/2026
1062Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10503/06/2026
1063Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10603/06/2026
1064Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10703/06/2026
1065Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10803/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522520T01]
1066Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40126/05/2026
1067Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40226/05/2026
1068Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40326/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý chất lượng trong CNSH [10756102520T01]
1069Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20106/06/2026
1070Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20206/06/2026
1071Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20306/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP [10766902520T01]
1072Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30129/05/2026
1073Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30229/05/2026
1074Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30329/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp [11826302520T01]
1075Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp118263025202C30125/05/2026
1076Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp118263025202C30225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532520T01]
1077Quản lý Dự án118075325202C30106/06/2026
1078Quản lý Dự án118075325202C30206/06/2026
1079Quản lý Dự án118075325202C30306/06/2026
1080Quản lý Dự án118075325202C30406/06/2026
1081Quản lý Dự án118075325202C30506/06/2026
1082Quản lý Dự án118075325202C30606/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý dự án - Lớp CLC [12302802520T01]
1083Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20121/05/2026
1084Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c [11830602520T01]
1085Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10101/06/2026
1086Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10201/06/2026
1087Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý hợp đồng trong xây dựng [11833202520T01]
1088Quản lý hợp đồng trong xây dựng118332025202C30128/05/2026
1089Quản lý hợp đồng trong xây dựng118332025202C30228/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602520T01]
1090Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20128/05/2026
1091Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20228/05/2026
1092Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20328/05/2026
1093Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20428/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị dự án công nghiệp [11828502520T01]
1094Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20101/06/2026
1095Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20201/06/2026
1096Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20301/06/2026
1097Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20401/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332520T01]
1098Quản trị học118093325202C30102/06/2026
1099Quản trị học118093325202C30202/06/2026
1100Quản trị học118093325202C30302/06/2026
1101Quản trị học118093325202C30402/06/2026
1102Quản trị học118093325202C30502/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị rủi ro [11831402520T01]
1103Quản trị rủi ro118314025202C40128/05/2026
1104Quản trị rủi ro118314025202C40228/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tài chính [11822332520T01]
1105Quản trị tài chính118223325202C40125/05/2026
1106Quản trị tài chính118223325202C40225/05/2026
1107Quản trị tài chính118223325202C40325/05/2026
1108Quản trị tài chính118223325202C40425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tồn kho [11828702520T01]
1109Quản trị tồn kho118287025202C20104/06/2026
1110Quản trị tồn kho118287025202C20204/06/2026
1111Quản trị tồn kho118287025202C20304/06/2026
1112Quản trị tồn kho118287025202C20404/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: ROBOT Công nghiệp [10101522520T01]
1113ROBOT Công nghiệp101015225202C20120/05/2026
1114ROBOT Công nghiệp101015225202C20220/05/2026
1115ROBOT Công nghiệp101015225202C20320/05/2026
1116ROBOT Công nghiệp101015225202C20420/05/2026
1117ROBOT Công nghiệp101015225202C20520/05/2026
1118ROBOT Công nghiệp101015225202C20620/05/2026
1119ROBOT Công nghiệp101015225202C20720/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu (Blended) [10330702520T01]
1120Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30130/05/2026
1121Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30230/05/2026
1122Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30330/05/2026
1123Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30430/05/2026
1124Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30530/05/2026
1125Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30630/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết bị trao đổi nhiệt [10416702520T01]
1126Thiết bị trao đổi nhiệt104167025202C20104/06/2026
1127Thiết bị trao đổi nhiệt104167025202C20204/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết bị trong CNSH [10768302520T01]
1128Thiết bị trong CNSH107683025202C40108/06/2026
1129Thiết bị trong CNSH107683025202C40208/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp [10529432520T01]
1130Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10125/05/2026
1131Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10225/05/2026
1132Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10325/05/2026
1133Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10425/05/2026
1134Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10525/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong [10334602520T01]
1135Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10128/05/2026
1136Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10228/05/2026
1137Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10328/05/2026
1138Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10428/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế IoT và ứng dụng [10131102520T01]
1139Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40125/05/2026
1140Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40225/05/2026
1141Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40325/05/2026
1142Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế máy [10122332520T01]
1143Thiết kế máy101223325202C40125/05/2026
1144Thiết kế máy101223325202C40225/05/2026
1145Thiết kế máy101223325202C40325/05/2026
1146Thiết kế máy101223325202C40425/05/2026
1147Thiết kế máy101223325202C40525/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) [11026532520T01]
1148Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10125/05/2026
1149Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10225/05/2026
1150Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10325/05/2026
1151Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thống kê ứng dụng [10736302520T01]
1152Thống kê ứng dụng107363025202C10129/05/2026
1153Thống kê ứng dụng107363025202C10229/05/2026
1154Thống kê ứng dụng107363025202C10329/05/2026
1155Thống kê ứng dụng107363025202C10429/05/2026
1156Thống kê ứng dụng107363025202C10529/05/2026
1157Thống kê ứng dụng107363025202C10629/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thông tin sợi quang [10637602520T01]
1158Thông tin sợi quang106376025202C30126/05/2026
1159Thông tin sợi quang106376025202C30226/05/2026
1160Thông tin sợi quang106376025202C30326/05/2026
1161Thông tin sợi quang106376025202C30426/05/2026
1162Thông tin sợi quang106376025202C30526/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thủy văn [11112622520T01]
1163Thủy văn111126225202C40122/05/2026
1164Thủy văn111126225202C40222/05/2026
1165Thủy văn111126225202C40322/05/2026
1166Thủy văn111126225202C40422/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng Anh nâng cao [11032502520T01]
1167Tiếng Anh nâng cao110325025202C20108/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC [12319802520T01]
1168Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30113/06/2026
1169Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30213/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC [12322202520T01]
1170Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20101/06/2026
1171Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20201/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tín hiệu & Hệ thống [10611902520T01]
1172Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40126/05/2026
1173Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40226/05/2026
1174Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40326/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC [12319702520T01]
1175Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30105/06/2026
1176Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30205/06/2026
1177Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30305/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tổ chức Thi công [11801432520T01]
1178Tổ chức Thi công118014325202C10104/06/2026
1179Tổ chức Thi công118014325202C10204/06/2026
1180Tổ chức Thi công118014325202C10304/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành - Lớp CLC [12319602520T01]
1181Toán chuyên ngành - Lớp CLC123196025202C40108/06/2026
1182Toán chuyên ngành - Lớp CLC123196025202C40208/06/2026
1183Toán chuyên ngành - Lớp CLC123196025202C40308/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành [10324732520T01]
1184Toán chuyên ngành103247325202C40125/05/2026
1185Toán chuyên ngành103247325202C40225/05/2026
1186Toán chuyên ngành103247325202C40325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành [10611702520T01]
1187Toán chuyên ngành106117025202C40123/05/2026
1188Toán chuyên ngành106117025202C40223/05/2026
1189Toán chuyên ngành106117025202C40323/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1 (PP tính) [11024832520T01]
1190Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30102/06/2026
1191Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30202/06/2026
1192Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30302/06/2026
1193Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30402/06/2026
1194Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30502/06/2026
1195Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30602/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T02]
1196Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20111/06/2026
1197Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20211/06/2026
1198Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20311/06/2026
1199Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20411/06/2026
1200Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20511/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T01]
1201Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30120/05/2026
1202Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30220/05/2026
1203Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30320/05/2026
1204Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30420/05/2026
1205Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30520/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11118602520T01]
1206Toán chuyên ngành 2111186025202C40125/05/2026
1207Toán chuyên ngành 2111186025202C40225/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11822032520T01]
1208Toán chuyên ngành 2118220325202C40102/06/2026
1209Toán chuyên ngành 2118220325202C40202/06/2026
1210Toán chuyên ngành 2118220325202C40302/06/2026
1211Toán chuyên ngành 2118220325202C40402/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật [10924802520T01]
1212Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40103/06/2026
1213Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40203/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn [10122302520T01]
1214Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223025202C10106/06/2026
1215Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223025202C10206/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao [10531302520T01]
1216Toán nâng cao105313025202C20126/05/2026
1217Toán nâng cao105313025202C20226/05/2026
1218Toán nâng cao105313025202C20326/05/2026
1219Toán nâng cao105313025202C20426/05/2026
1220Toán nâng cao105313025202C20526/05/2026
1221Toán nâng cao105313025202C20626/05/2026
1222Toán nâng cao105313025202C20726/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) [10122232520T01]
1223Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20129/05/2026
1224Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20229/05/2026
1225Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20329/05/2026
1226Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20429/05/2026
1227Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20529/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10212632520T01]
1228Toán rời rạc102126325202C30115/06/2026
1229Toán rời rạc102126325202C30215/06/2026
1230Toán rời rạc102126325202C30315/06/2026
1231Toán rời rạc102126325202C30415/06/2026
1232Toán rời rạc102126325202C30515/06/2026
1233Toán rời rạc102126325202C30615/06/2026
1234Toán rời rạc102126325202C30715/06/2026
1235Toán rời rạc102126325202C30815/06/2026
1236Toán rời rạc102126325202C30915/06/2026
1237Toán rời rạc102126325202C31015/06/2026
1238Toán rời rạc102126325202C31115/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10636102520T01]
1239Toán rời rạc106361025202C40109/06/2026
1240Toán rời rạc106361025202C40209/06/2026
1241Toán rời rạc106361025202C40309/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán ứng dụng Công nghệ thông tin [10232202520T01]
1242Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30125/05/2026
1243Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30225/05/2026
1244Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tối ưu hóa lưới điện phân phối [10534902520T01]
1245Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30120/05/2026
1246Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30220/05/2026
1247Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30320/05/2026
1248Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30420/05/2026
1249Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30520/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tối ưu hóa quá trình sản xuất [10764902520T01]
1250Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40128/05/2026
1251Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40228/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tổng hợp hệ thống truyền động điện [10534302520T01]
1252Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40127/05/2026
1253Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40227/05/2026
1254Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40327/05/2026
1255Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40427/05/2026
1256Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40527/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10903722520T01]
1257Trắc địa109037225202C40105/06/2026
1258Trắc địa109037225202C40205/06/2026
1259Trắc địa109037225202C40305/06/2026
1260Trắc địa109037225202C40405/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10925102520T01]
1261Trắc địa109251025202C40101/06/2026
1262Trắc địa109251025202C40201/06/2026
1263Trắc địa109251025202C40301/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10950302520T01]
1264Trắc địa109503025202C40129/05/2026
1265Trắc địa109503025202C40229/05/2026
1266Trắc địa109503025202C40329/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị công nghệ [10129402520T01]
1267Trang bị công nghệ101294025202C30130/05/2026
1268Trang bị công nghệ101294025202C30230/05/2026
1269Trang bị công nghệ101294025202C30330/05/2026
1270Trang bị công nghệ101294025202C30430/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện [10516532520T01]
1271Trang bị điện105165325202C30103/06/2026
1272Trang bị điện105165325202C30203/06/2026
1273Trang bị điện105165325202C30303/06/2026
1274Trang bị điện105165325202C30403/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện trong máy công nghiệp [10534702520T01]
1275Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40104/06/2026
1276Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40204/06/2026
1277Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40304/06/2026
1278Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40404/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trang thiết bị Công trình kiến trúc [12111232520T01]
1279Trang thiết bị Công trình kiến trúc121112325202C30125/05/2026
1280Trang thiết bị Công trình kiến trúc121112325202C30225/05/2026
1281Trang thiết bị Công trình kiến trúc121112325202C30325/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo [10203132520T01]
1282Trí tuệ nhân tạo102031325202C10119/05/2026
1283Trí tuệ nhân tạo102031325202C10219/05/2026
1284Trí tuệ nhân tạo102031325202C10319/05/2026
1285Trí tuệ nhân tạo102031325202C10419/05/2026
1286Trí tuệ nhân tạo102031325202C10519/05/2026
1287Trí tuệ nhân tạo102031325202C10619/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo [10634902520T01]
1288Trí tuệ nhân tạo106349025202C40123/05/2026
1289Trí tuệ nhân tạo106349025202C40223/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo nâng cao [10239502520T01]
1290Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10121/05/2026
1291Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10221/05/2026
1292Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10321/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Triết học Mác - Lênin [20901502520T01]
1293Triết học Mác - Lênin209015025202C20115/06/2026
1294Triết học Mác - Lênin209015025202C20215/06/2026
1295Triết học Mác - Lênin209015025202C20315/06/2026
1296Triết học Mác - Lênin209015025202C20415/06/2026
1297Triết học Mác - Lênin209015025202C20515/06/2026
1298Triết học Mác - Lênin209015025202C20615/06/2026
1299Triết học Mác - Lênin209015025202C20715/06/2026
1300Triết học Mác - Lênin209015025202C20815/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trường điện từ [10619032520T01]
1301Trường điện từ106190325202C30104/06/2026
1302Trường điện từ106190325202C30204/06/2026
1303Trường điện từ106190325202C30304/06/2026
1304Trường điện từ106190325202C30404/06/2026
1305Trường điện từ106190325202C30504/06/2026
1306Trường điện từ106190325202C30604/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện [10343902520T01]
1307Truyền động điện103439025202C30127/05/2026
1308Truyền động điện103439025202C30227/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện hiện đại [10537102520T01]
1309Truyền động điện hiện đại105371025202C20128/05/2026
1310Truyền động điện hiện đại105371025202C20228/05/2026
1311Truyền động điện hiện đại105371025202C20328/05/2026
1312Truyền động điện hiện đại105371025202C20428/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí [10123902520T01]
1313Truyền động thủy khí101239025202C30123/05/2026
1314Truyền động thủy khí101239025202C30223/05/2026
1315Truyền động thủy khí101239025202C30323/05/2026
1316Truyền động thủy khí101239025202C30423/05/2026
1317Truyền động thủy khí101239025202C30523/05/2026
1318Truyền động thủy khí101239025202C30623/05/2026
1319Truyền động thủy khí101239025202C30723/05/2026
1320Truyền động thủy khí101239025202C30823/05/2026
1321Truyền động thủy khí101239025202C30923/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình [10344002520T01]
1322Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30129/05/2026
1323Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30229/05/2026
1324Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30329/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền nhiệt [10407632520T01]
1325Truyền nhiệt104076325202C30125/05/2026
1326Truyền nhiệt104076325202C30225/05/2026
1327Truyền nhiệt104076325202C30325/05/2026
1328Truyền nhiệt104076325202C30425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tự động hóa quá trình sản xuất [10129102520T01]
1329Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30123/05/2026
1330Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30223/05/2026
1331Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30323/05/2026
1332Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30423/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T04]
1333Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10723/05/2026
1334Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10823/05/2026
1335Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10923/05/2026
1336Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11023/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T03]
1337Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11110/06/2026
1338Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11210/06/2026
1339Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11310/06/2026
1340Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11410/06/2026
1341Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11510/06/2026
1342Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11610/06/2026
1343Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11710/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T04]
1344Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11823/05/2026
1345Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11923/05/2026
1346Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12023/05/2026
1347Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12123/05/2026
1348Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12223/05/2026
1349Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12323/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T02]
1350Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20123/05/2026
1351Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20223/05/2026
1352Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20323/05/2026
1353Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20423/05/2026
1354Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20523/05/2026
1355Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20623/05/2026
1356Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20723/05/2026
1357Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20823/05/2026
1358Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20923/05/2026
1359Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C21023/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tua bin [10415202520T01]
1360Tua bin104152025202C10121/05/2026
1361Tua bin104152025202C10221/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện [10535102520T01]
1362ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30123/05/2026
1363ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30223/05/2026
1364ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30323/05/2026
1365ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30423/05/2026
1366ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30523/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện [10535402520T01]
1367ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30128/05/2026
1368ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30228/05/2026
1369ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30328/05/2026
1370ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30428/05/2026
1371ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30528/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu điện và an toàn điện [10524432520T01]
1372Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30129/05/2026
1373Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30229/05/2026
1374Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30329/05/2026
1375Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30429/05/2026
1376Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30529/05/2026
1377Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30629/05/2026
1378Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30729/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T01]
1379Vật liệu kỹ thuật101111325202C10125/06/2026
1380Vật liệu kỹ thuật101111325202C10225/06/2026
1381Vật liệu kỹ thuật101111325202C10325/06/2026
1382Vật liệu kỹ thuật101111325202C10425/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T02]
1383Vật liệu kỹ thuật101111325202C40104/06/2026
1384Vật liệu kỹ thuật101111325202C40204/06/2026
1385Vật liệu kỹ thuật101111325202C40304/06/2026
1386Vật liệu kỹ thuật101111325202C40404/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10122402520T01]
1387Vật liệu kỹ thuật101224025202C30103/06/2026
1388Vật liệu kỹ thuật101224025202C30203/06/2026
1389Vật liệu kỹ thuật101224025202C30303/06/2026
1390Vật liệu kỹ thuật101224025202C30403/06/2026
1391Vật liệu kỹ thuật101224025202C30503/06/2026
1392Vật liệu kỹ thuật101224025202C30603/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
1393Vật liệu xây dựng109186325202C30105/06/2026
1394Vật liệu xây dựng109186325202C30205/06/2026
1395Vật liệu xây dựng109186325202C30305/06/2026
1396Vật liệu xây dựng109186325202C30405/06/2026
1397Vật liệu xây dựng109186325202C30505/06/2026
1398Vật liệu xây dựng109186325202C30605/06/2026
1399Vật liệu xây dựng109186325202C30705/06/2026
1400Vật liệu xây dựng109186325202C30805/06/2026
1401Vật liệu xây dựng109186325202C30905/06/2026
1402Vật liệu xây dựng109186325202C31005/06/2026
1403Vật liệu xây dựng109186325202C31105/06/2026
1404Vật liệu xây dựng109186325202C31205/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [12223202520T01]
1405Vật lý 1122232025202C10116/06/2026
1406Vật lý 1122232025202C10216/06/2026
1407Vật lý 1122232025202C10316/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T05]
1408Vật lý 1305001125202C10117/06/2026
1409Vật lý 1305001125202C10217/06/2026
1410Vật lý 1305001125202C10317/06/2026
1411Vật lý 1305001125202C10417/06/2026
1412Vật lý 1305001125202C10517/06/2026
1413Vật lý 1305001125202C10617/06/2026
1414Vật lý 1305001125202C10717/06/2026
1415Vật lý 1305001125202C10817/06/2026
1416Vật lý 1305001125202C10917/06/2026
1417Vật lý 1305001125202C11017/06/2026
1418Vật lý 1305001125202C11117/06/2026
1419Vật lý 1305001125202C11217/06/2026
1420Vật lý 1305001125202C11317/06/2026
1421Vật lý 1305001125202C11417/06/2026
1422Vật lý 1305001125202C11517/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T06]
1423Vật lý 1305001125202C20117/06/2026
1424Vật lý 1305001125202C20217/06/2026
1425Vật lý 1305001125202C20317/06/2026
1426Vật lý 1305001125202C20417/06/2026
1427Vật lý 1305001125202C20517/06/2026
1428Vật lý 1305001125202C20617/06/2026
1429Vật lý 1305001125202C20717/06/2026
1430Vật lý 1305001125202C20817/06/2026
1431Vật lý 1305001125202C20917/06/2026
1432Vật lý 1305001125202C21017/06/2026
1433Vật lý 1305001125202C21117/06/2026
1434Vật lý 1305001125202C21217/06/2026
1435Vật lý 1305001125202C21317/06/2026
1436Vật lý 1305001125202C21417/06/2026
1437Vật lý 1305001125202C21517/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T03]
1438Vật lý 1305001125202C30117/06/2026
1439Vật lý 1305001125202C30217/06/2026
1440Vật lý 1305001125202C30317/06/2026
1441Vật lý 1305001125202C30417/06/2026
1442Vật lý 1305001125202C30517/06/2026
1443Vật lý 1305001125202C30617/06/2026
1444Vật lý 1305001125202C30717/06/2026
1445Vật lý 1305001125202C30817/06/2026
1446Vật lý 1305001125202C30917/06/2026
1447Vật lý 1305001125202C31017/06/2026
1448Vật lý 1305001125202C31117/06/2026
1449Vật lý 1305001125202C31217/06/2026
1450Vật lý 1305001125202C31317/06/2026
1451Vật lý 1305001125202C31417/06/2026
1452Vật lý 1305001125202C31517/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T04]
1453Vật lý 1305001125202C40117/06/2026
1454Vật lý 1305001125202C40217/06/2026
1455Vật lý 1305001125202C40317/06/2026
1456Vật lý 1305001125202C40417/06/2026
1457Vật lý 1305001125202C40517/06/2026
1458Vật lý 1305001125202C40617/06/2026
1459Vật lý 1305001125202C40717/06/2026
1460Vật lý 1305001125202C40817/06/2026
1461Vật lý 1305001125202C40917/06/2026
1462Vật lý 1305001125202C41017/06/2026
1463Vật lý 1305001125202C41117/06/2026
1464Vật lý 1305001125202C41217/06/2026
1465Vật lý 1305001125202C41317/06/2026
1466Vật lý 1305001125202C41417/06/2026
1467Vật lý 1305001125202C41517/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 - Lớp CLC [12327802520T01]
1468Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10119/06/2026
1469Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10219/06/2026
1470Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10319/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T05]
1471Vật lý 2305064125202C10123/06/2026
1472Vật lý 2305064125202C10223/06/2026
1473Vật lý 2305064125202C10323/06/2026
1474Vật lý 2305064125202C10423/06/2026
1475Vật lý 2305064125202C10523/06/2026
1476Vật lý 2305064125202C10623/06/2026
1477Vật lý 2305064125202C10723/06/2026
1478Vật lý 2305064125202C10823/06/2026
1479Vật lý 2305064125202C10923/06/2026
1480Vật lý 2305064125202C11023/06/2026
1481Vật lý 2305064125202C11123/06/2026
1482Vật lý 2305064125202C11223/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T06]
1483Vật lý 2305064125202C20123/06/2026
1484Vật lý 2305064125202C20223/06/2026
1485Vật lý 2305064125202C20323/06/2026
1486Vật lý 2305064125202C20423/06/2026
1487Vật lý 2305064125202C20523/06/2026
1488Vật lý 2305064125202C20623/06/2026
1489Vật lý 2305064125202C20723/06/2026
1490Vật lý 2305064125202C20823/06/2026
1491Vật lý 2305064125202C20923/06/2026
1492Vật lý 2305064125202C21023/06/2026
1493Vật lý 2305064125202C21123/06/2026
1494Vật lý 2305064125202C21223/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T03]
1495Vật lý 2305064125202C30123/06/2026
1496Vật lý 2305064125202C30223/06/2026
1497Vật lý 2305064125202C30323/06/2026
1498Vật lý 2305064125202C30423/06/2026
1499Vật lý 2305064125202C30523/06/2026
1500Vật lý 2305064125202C30623/06/2026
1501Vật lý 2305064125202C30723/06/2026
1502Vật lý 2305064125202C30823/06/2026
1503Vật lý 2305064125202C30923/06/2026
1504Vật lý 2305064125202C31023/06/2026
1505Vật lý 2305064125202C31123/06/2026
1506Vật lý 2305064125202C31223/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T04]
1507Vật lý 2305064125202C40123/06/2026
1508Vật lý 2305064125202C40223/06/2026
1509Vật lý 2305064125202C40323/06/2026
1510Vật lý 2305064125202C40423/06/2026
1511Vật lý 2305064125202C40523/06/2026
1512Vật lý 2305064125202C40623/06/2026
1513Vật lý 2305064125202C40723/06/2026
1514Vật lý 2305064125202C40823/06/2026
1515Vật lý 2305064125202C40923/06/2026
1516Vật lý 2305064125202C41023/06/2026
1517Vật lý 2305064125202C41123/06/2026
1518Vật lý 2305064125202C41223/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 3 - Lớp CLC [12320202520T01]
1519Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30111/06/2026
1520Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30211/06/2026
1521Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30311/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý bán dẫn (Blended) [10629432520T01]
1522Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20111/06/2026
1523Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20211/06/2026
1524Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20311/06/2026
1525Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20411/06/2026
1526Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20511/06/2026
1527Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20611/06/2026
1528Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20711/06/2026
1529Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20811/06/2026
1530Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20911/06/2026
1531Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C21011/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý công trình xây dựng 1 [12106732520T01]
1532Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40103/06/2026
1533Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40203/06/2026
1534Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40303/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý công trình xây dựng 3 [12110332520T01]
1535Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20128/05/2026
1536Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20228/05/2026
1537Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20328/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý sóng [12224402520T01]
1538Vật lý sóng122244025202C40109/06/2026
1539Vật lý sóng122244025202C40209/06/2026
1540Vật lý sóng122244025202C40309/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật & Autocad [10321902520T01]
1541Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20111/06/2026
1542Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20211/06/2026
1543Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20311/06/2026
1544Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20411/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật cơ khí [10327902520T01]
1545Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10122/06/2026
1546Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10222/06/2026
1547Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10322/06/2026
1548Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10422/06/2026
1549Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10522/06/2026
1550Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10622/06/2026
1551Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10722/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vi sinh đại cương [10735932520T01]
1552Vi sinh đại cương107359325202C10126/06/2026
1553Vi sinh đại cương107359325202C10226/06/2026
1554Vi sinh đại cương107359325202C10326/06/2026
1555Vi sinh đại cương107359325202C10426/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vi sinh thực phẩm [10736202520T01]
1556Vi sinh thực phẩm107362025202C10125/05/2026
1557Vi sinh thực phẩm107362025202C10225/05/2026
1558Vi sinh thực phẩm107362025202C10325/05/2026
1559Vi sinh thực phẩm107362025202C10425/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành [10768602520T01]
1560Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686025202C30101/06/2026
1561Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686025202C30201/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T01]
1562Xác suất thống kê319004125202C10121/05/2026
1563Xác suất thống kê319004125202C10221/05/2026
1564Xác suất thống kê319004125202C10321/05/2026
1565Xác suất thống kê319004125202C10421/05/2026
1566Xác suất thống kê319004125202C10521/05/2026
1567Xác suất thống kê319004125202C10621/05/2026
1568Xác suất thống kê319004125202C10721/05/2026
1569Xác suất thống kê319004125202C10821/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T03]
1570Xác suất thống kê319004125202C10925/06/2026
1571Xác suất thống kê319004125202C11025/06/2026
1572Xác suất thống kê319004125202C11125/06/2026
1573Xác suất thống kê319004125202C11225/06/2026
1574Xác suất thống kê319004125202C11325/06/2026
1575Xác suất thống kê319004125202C11425/06/2026
1576Xác suất thống kê319004125202C11525/06/2026
1577Xác suất thống kê319004125202C11625/06/2026
1578Xác suất thống kê319004125202C11725/06/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T02]
1579Xác suất thống kê319004125202C20121/05/2026
1580Xác suất thống kê319004125202C20221/05/2026
1581Xác suất thống kê319004125202C20321/05/2026
1582Xác suất thống kê319004125202C20421/05/2026
1583Xác suất thống kê319004125202C20521/05/2026
1584Xác suất thống kê319004125202C20621/05/2026
1585Xác suất thống kê319004125202C20721/05/2026
1586Xác suất thống kê319004125202C20821/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê ứng dụng [10633202520T01]
1587Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30120/05/2026
1588Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30220/05/2026
1589Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30320/05/2026
1590Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30420/05/2026
1591Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30520/05/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý tín hiệu số [10224702520T01]
1592Xử lý tín hiệu số102247025202C10103/06/2026
1593Xử lý tín hiệu số102247025202C10203/06/2026
TTLớp học phầnCác cột điểmHạn nhập điểmGia hạnTrễ hạn nhập điểm
Mã lớp Tên lớp Công thức điểm Giữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳ