Tình trạng nhập điểm
Tùy chọn
Khoa:
STTHọc phần, Ca thi, Ngày thiThông tin nhập điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiNgười nhậpHạn nhậpSố ngày trễGia hạn
Học phần, nhóm ca thi: An toàn lao động [10300232610T01]
1An toàn lao động103002326102C30109/12/2026
2An toàn lao động103002326102C30209/12/2026
3An toàn lao động103002326102C30309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: An toàn lao động [11021532610T01]
4An toàn lao động110215326102C10110/12/2026
5An toàn lao động110215326102C10210/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: An toàn lao động trong nhà máy hóa [10794702610T01]
6An toàn lao động trong nhà máy hóa107947026102C30110/12/2026
7An toàn lao động trong nhà máy hóa107947026102C30210/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: An toàn Thông tin mạng [10205032610T01]
8An toàn Thông tin mạng102050326102C10110/12/2026
9An toàn Thông tin mạng102050326102C10210/12/2026
10An toàn Thông tin mạng102050326102C10310/12/2026
11An toàn Thông tin mạng102050326102C10410/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: An toàn thực phẩm [10766702610T01]
12An toàn thực phẩm107667026102C20130/12/2026
13An toàn thực phẩm107667026102C20230/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: An toàn và bảo mật thông tin [10240502610T01]
14An toàn và bảo mật thông tin102405026102C20107/12/2026
15An toàn và bảo mật thông tin102405026102C20207/12/2026
16An toàn và bảo mật thông tin102405026102C20307/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn B1.1 [41301202610T01]
17Anh văn B1.1413012026102C10124/12/2026
18Anh văn B1.1413012026102C10224/12/2026
19Anh văn B1.1413012026102C10324/12/2026
20Anh văn B1.1413012026102C10424/12/2026
21Anh văn B1.1413012026102C10524/12/2026
22Anh văn B1.1413012026102C10624/12/2026
23Anh văn B1.1413012026102C10724/12/2026
24Anh văn B1.1413012026102C10824/12/2026
25Anh văn B1.1413012026102C10924/12/2026
26Anh văn B1.1413012026102C11024/12/2026
27Anh văn B1.1413012026102C11124/12/2026
28Anh văn B1.1413012026102C11224/12/2026
29Anh văn B1.1413012026102C11324/12/2026
30Anh văn B1.1413012026102C11424/12/2026
31Anh văn B1.1413012026102C11524/12/2026
32Anh văn B1.1413012026102C11624/12/2026
33Anh văn B1.1413012026102C11724/12/2026
34Anh văn B1.1413012026102C11824/12/2026
35Anh văn B1.1413012026102C11924/12/2026
36Anh văn B1.1413012026102C12024/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn B1.1 [41301202610T02]
37Anh văn B1.1413012026102C20124/12/2026
38Anh văn B1.1413012026102C20224/12/2026
39Anh văn B1.1413012026102C20324/12/2026
40Anh văn B1.1413012026102C20424/12/2026
41Anh văn B1.1413012026102C20524/12/2026
42Anh văn B1.1413012026102C20624/12/2026
43Anh văn B1.1413012026102C20724/12/2026
44Anh văn B1.1413012026102C20824/12/2026
45Anh văn B1.1413012026102C20924/12/2026
46Anh văn B1.1413012026102C21024/12/2026
47Anh văn B1.1413012026102C21124/12/2026
48Anh văn B1.1413012026102C21224/12/2026
49Anh văn B1.1413012026102C21324/12/2026
50Anh văn B1.1413012026102C21424/12/2026
51Anh văn B1.1413012026102C21524/12/2026
52Anh văn B1.1413012026102C21624/12/2026
53Anh văn B1.1413012026102C21724/12/2026
54Anh văn B1.1413012026102C21824/12/2026
55Anh văn B1.1413012026102C21924/12/2026
56Anh văn B1.1413012026102C22024/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn chuyên ngành [10636502610T01]
57Anh văn chuyên ngành106365026102C30122/12/2026
58Anh văn chuyên ngành106365026102C30222/12/2026
59Anh văn chuyên ngành106365026102C30322/12/2026
60Anh văn chuyên ngành106365026102C30422/12/2026
61Anh văn chuyên ngành106365026102C30522/12/2026
62Anh văn chuyên ngành106365026102C30622/12/2026
63Anh văn chuyên ngành106365026102C30722/12/2026
64Anh văn chuyên ngành106365026102C30822/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN [10241302610T01]
65Anh văn CN102413026102C20119/12/2026
66Anh văn CN102413026102C20219/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN Cơ khí [10112832610T01]
67Anh văn CN Cơ khí101128326102C30104/12/2026
68Anh văn CN Cơ khí101128326102C30204/12/2026
69Anh văn CN Cơ khí101128326102C30304/12/2026
70Anh văn CN Cơ khí101128326102C30404/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Anten và truyền sóng [10633602610T01]
71Anten và truyền sóng106336026102C30126/12/2026
72Anten và truyền sóng106336026102C30226/12/2026
73Anten và truyền sóng106336026102C30326/12/2026
74Anten và truyền sóng106336026102C30426/12/2026
75Anten và truyền sóng106336026102C30526/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Bảo trì công nghiệp [10112632610T01]
76Bảo trì công nghiệp101126326102C40105/12/2026
77Bảo trì công nghiệp101126326102C40205/12/2026
78Bảo trì công nghiệp101126326102C40305/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Bảo vệ hệ thống điện phức tạp [10535902610T01]
79Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40112/12/2026
80Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40212/12/2026
81Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40312/12/2026
82Bảo vệ hệ thống điện phức tạp105359026102C40412/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Các hệ thống thông minh [10241002610T01]
83Các hệ thống thông minh102410026102C20114/12/2026
84Các hệ thống thông minh102410026102C20214/12/2026
85Các hệ thống thông minh102410026102C20314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến [10505432610T01]
86Cảm biến105054326102C30103/12/2026
87Cảm biến105054326102C30203/12/2026
88Cảm biến105054326102C30303/12/2026
89Cảm biến105054326102C30403/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 17A) [10316402610T01]
90Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 17A)103164026102C30111/12/2026
91Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 17B)103164026102C30211/12/2026
92Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 18A)103164026102C30311/12/2026
93Cảm biến & Kỹ thuật đo (Nhóm 18B)103164026102C30411/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu kiện điện tử [10632932610T01]
94Cấu kiện điện tử106329326102C10130/12/2026
95Cấu kiện điện tử106329326102C10230/12/2026
96Cấu kiện điện tử106329326102C10330/12/2026
97Cấu kiện điện tử106329326102C10430/12/2026
98Cấu kiện điện tử106329326102C10530/12/2026
99Cấu kiện điện tử106329326102C10630/12/2026
100Cấu kiện điện tử106329326102C10730/12/2026
101Cấu kiện điện tử106329326102C10830/12/2026
102Cấu kiện điện tử106329326102C10930/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu tạo kiến trúc 2 [12109532610T01]
103Cấu tạo kiến trúc 2121095326102C30115/12/2026
104Cấu tạo kiến trúc 2121095326102C30215/12/2026
105Cấu tạo kiến trúc 2121095326102C30315/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật [10636002610T01]
106Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40116/12/2026
107Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40216/12/2026
108Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40316/12/2026
109Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40416/12/2026
110Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40516/12/2026
111Cấu trúc dữ liệu và giải thuật106360026102C40616/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật [12325202610T01]
112Cấu trúc dữ liệu và giải thuật123252026102C30118/12/2026
113Cấu trúc dữ liệu và giải thuật123252026102C30218/12/2026
114Cấu trúc dữ liệu và giải thuật123252026102C30318/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 71A) [12109732610T01]
115Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 71A)121097326102C30124/12/2026
116Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 71B)121097326102C30224/12/2026
117Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 72A)121097326102C30324/12/2026
118Cấu trúc kiến trúc (tieng anh) (Nhóm 72B)121097326102C30424/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng [11118032610T01]
119Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng111180326102C20112/12/2026
120Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng111180326102C20212/12/2026
121Cấu trúc và cơ sở dữ liệu trong xây dựng111180326102C20312/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết máy [10128502610T01]
122Chi tiết máy101285026102C30123/12/2026
123Chi tiết máy101285026102C30223/12/2026
124Chi tiết máy101285026102C30323/12/2026
125Chi tiết máy101285026102C30423/12/2026
126Chi tiết máy101285026102C30523/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602610T01]
127Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10119/12/2026
128Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10219/12/2026
129Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10319/12/2026
130Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10419/12/2026
131Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10519/12/2026
132Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10619/12/2026
133Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10719/12/2026
134Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10819/12/2026
135Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C10919/12/2026
136Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11019/12/2026
137Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11119/12/2026
138Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11219/12/2026
139Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11319/12/2026
140Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C11419/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602610T02]
141Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20119/12/2026
142Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20219/12/2026
143Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20319/12/2026
144Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20419/12/2026
145Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20519/12/2026
146Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20619/12/2026
147Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20719/12/2026
148Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20819/12/2026
149Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C20919/12/2026
150Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21019/12/2026
151Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21119/12/2026
152Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21219/12/2026
153Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21319/12/2026
154Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C21419/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602610T03]
155Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30119/12/2026
156Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30219/12/2026
157Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30319/12/2026
158Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30419/12/2026
159Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30519/12/2026
160Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30619/12/2026
161Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30719/12/2026
162Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30819/12/2026
163Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C30919/12/2026
164Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31019/12/2026
165Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31119/12/2026
166Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31219/12/2026
167Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31319/12/2026
168Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016026103C31419/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chuyên đề CN CNPM [10218832610T01]
169Chuyên đề CN CNPM102188326102C10119/12/2026
170Chuyên đề CN CNPM102188326102C10219/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chuyên đề điện tử 1 [10638102610T01]
171Chuyên đề điện tử 1106381026102C30114/12/2026
172Chuyên đề điện tử 1106381026102C30214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chuyển giao công nghệ [11832302610T01]
173Chuyển giao công nghệ118323026102C20107/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường [11716902610T01]
174Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường117169026102C10115/12/2026
175Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường117169026102C10215/12/2026
176Chuyển khối trong kỹ thuật môi trường117169026102C10315/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: CN Chế biến cây nhiệt đới [10750202610T01]
177CN Chế biến cây nhiệt đới107502026102C20109/12/2026
178CN Chế biến cây nhiệt đới107502026102C20209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: CN Chế biến Đường- Bánh kẹo [10750002610T01]
179CN Chế biến Đường- Bánh kẹo107500026102C40104/12/2026
180CN Chế biến Đường- Bánh kẹo107500026102C40204/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: CN Chế biến rau quả [10750402610T01]
181CN Chế biến rau quả107504026102C20111/12/2026
182CN Chế biến rau quả107504026102C20211/12/2026
183CN Chế biến rau quả107504026102C20311/12/2026
184CN Chế biến rau quả107504026102C20411/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: CNSH trong chẩn đoán y học [10766202610T01]
185CNSH trong chẩn đoán y học107662026102C40107/12/2026
186CNSH trong chẩn đoán y học107662026102C40207/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học công trình [11013822610T01]
187Cơ học công trình110138226102C30112/12/2026
188Cơ học công trình110138226102C30212/12/2026
189Cơ học công trình110138226102C30312/12/2026
190Cơ học công trình110138226102C30412/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10121202610T01]
191Cơ học kỹ thuật101212026102C10109/12/2026
192Cơ học kỹ thuật101212026102C10209/12/2026
193Cơ học kỹ thuật101212026102C10309/12/2026
194Cơ học kỹ thuật101212026102C10409/12/2026
195Cơ học kỹ thuật101212026102C10509/12/2026
196Cơ học kỹ thuật101212026102C10609/12/2026
197Cơ học kỹ thuật101212026102C10709/12/2026
198Cơ học kỹ thuật101212026102C10809/12/2026
199Cơ học kỹ thuật101212026102C10909/12/2026
200Cơ học kỹ thuật101212026102C11009/12/2026
201Cơ học kỹ thuật101212026102C11109/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lưu chất [11119102610T01]
202Cơ lưu chất111191026102C20116/12/2026
203Cơ lưu chất111191026102C20216/12/2026
204Cơ lưu chất111191026102C20316/12/2026
205Cơ lưu chất111191026102C20416/12/2026
206Cơ lưu chất111191026102C20516/12/2026
207Cơ lưu chất111191026102C20616/12/2026
208Cơ lưu chất111191026102C20716/12/2026
209Cơ lưu chất111191026102C20816/12/2026
210Cơ lưu chất111191026102C20916/12/2026
211Cơ lưu chất111191026102C21016/12/2026
212Cơ lưu chất111191026102C21116/12/2026
213Cơ lưu chất111191026102C21216/12/2026
214Cơ lưu chất111191026102C21316/12/2026
215Cơ lưu chất111191026102C21416/12/2026
216Cơ lưu chất111191026102C21516/12/2026
217Cơ lưu chất111191026102C21616/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10332202610T01]
218Cơ lý thuyết103322026102C20121/12/2026
219Cơ lý thuyết103322026102C20221/12/2026
220Cơ lý thuyết103322026102C20321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở điện tử công suất [10526832610T01]
221Cơ sở điện tử công suất105268326102C30112/12/2026
222Cơ sở điện tử công suất105268326102C30212/12/2026
223Cơ sở điện tử công suất105268326102C30312/12/2026
224Cơ sở điện tử công suất105268326102C30412/12/2026
225Cơ sở điện tử công suất105268326102C30512/12/2026
226Cơ sở điện tử công suất105268326102C30612/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 04A) [10127802610T01]
227Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 04A)101278026102C40118/12/2026
228Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 04B)101278026102C40218/12/2026
229Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05A)101278026102C40318/12/2026
230Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05BA)101278026102C40418/12/2026
231Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 05BB)101278026102C40518/12/2026
232Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 06A)101278026102C40618/12/2026
233Cơ sở điều khiển hệ cơ điện tử (Nhóm 06B)101278026102C40718/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở điều khiển quá trình [10533702610T01]
234Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20123/12/2026
235Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20223/12/2026
236Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20323/12/2026
237Cơ sở điều khiển quá trình105337026102C20423/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở dữ liệu [10201022610T01]
238Cơ sở dữ liệu102010226102C30109/12/2026
239Cơ sở dữ liệu102010226102C30209/12/2026
240Cơ sở dữ liệu102010226102C30309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở dữ liệu [10232902610T01]
241Cơ sở dữ liệu102329026102C10109/12/2026
242Cơ sở dữ liệu102329026102C10209/12/2026
243Cơ sở dữ liệu102329026102C10309/12/2026
244Cơ sở dữ liệu102329026102C10409/12/2026
245Cơ sở dữ liệu102329026102C10509/12/2026
246Cơ sở dữ liệu102329026102C10609/12/2026
247Cơ sở dữ liệu102329026102C10709/12/2026
248Cơ sở dữ liệu102329026102C10809/12/2026
249Cơ sở dữ liệu102329026102C10909/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở dữ liệu [12216502610T01]
250Cơ sở dữ liệu122165026102C40110/12/2026
251Cơ sở dữ liệu122165026102C40210/12/2026
252Cơ sở dữ liệu122165026102C40310/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở lý thuyết mạch điện [10526632610T01]
253Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20112/12/2026
254Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20212/12/2026
255Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20312/12/2026
256Cơ sở lý thuyết mạch điện105266326102C20412/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở truyền động điện [10513622610T01]
257Cơ sở truyền động điện105136226102C40121/12/2026
258Cơ sở truyền động điện105136226102C40221/12/2026
259Cơ sở truyền động điện105136226102C40321/12/2026
260Cơ sở truyền động điện105136226102C40421/12/2026
261Cơ sở truyền động điện105136226102C40521/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ CAD/CAM [10101322610T01]
262Công nghệ CAD/CAM101013226102C10108/12/2026
263Công nghệ CAD/CAM101013226102C10208/12/2026
264Công nghệ CAD/CAM101013226102C10308/12/2026
265Công nghệ CAD/CAM101013226102C10408/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ chế biến thịt,trứng [10759102610T01]
266Công nghệ chế biến thịt,trứng107591026102C40107/12/2026
267Công nghệ chế biến thịt,trứng107591026102C40207/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ đốt sạch [10417502610T01]
268Công nghệ đốt sạch104175026102C10123/12/2026
269Công nghệ đốt sạch104175026102C10223/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ đúc và hàn [10125002610T01]
270Công nghệ đúc và hàn101250026102C30111/12/2026
271Công nghệ đúc và hàn101250026102C30211/12/2026
272Công nghệ đúc và hàn101250026102C30311/12/2026
273Công nghệ đúc và hàn101250026102C30411/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công CNC [10112332610T01]
274Công nghệ gia công CNC101123326102C40103/12/2026
275Công nghệ gia công CNC101123326102C40203/12/2026
276Công nghệ gia công CNC101123326102C40303/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ hóa sinh [10766302610T01]
277Công nghệ hóa sinh107663026102C40109/12/2026
278Công nghệ hóa sinh107663026102C40209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ lên men thực phẩm [10795302610T01]
279Công nghệ lên men thực phẩm107953026102C20119/12/2026
280Công nghệ lên men thực phẩm107953026102C20219/12/2026
281Công nghệ lên men thực phẩm107953026102C20319/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ phần mềm [10634402610T01]
282Công nghệ phần mềm106344026102C20114/12/2026
283Công nghệ phần mềm106344026102C20214/12/2026
284Công nghệ phần mềm106344026102C20314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ sinh học dược phẩm [10757502610T01]
285Công nghệ sinh học dược phẩm107575026102C40109/12/2026
286Công nghệ sinh học dược phẩm107575026102C40209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ tế bào gốc [10765902610T01]
287Công nghệ tế bào gốc107659026102C40102/12/2026
288Công nghệ tế bào gốc107659026102C40202/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ VLSI [10636902610T01]
289Công nghệ VLSI106369026102C30112/12/2026
290Công nghệ VLSI106369026102C30212/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh [10132702610T01]
291Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh101327026102C40114/12/2026
292Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh101327026102C40214/12/2026
293Công nghệ xử lý hình ảnh & âm thanh101327026102C40314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602610T01]
294Đại số tuyến tính319026026102C10118/12/2026
295Đại số tuyến tính319026026102C10218/12/2026
296Đại số tuyến tính319026026102C10318/12/2026
297Đại số tuyến tính319026026102C10418/12/2026
298Đại số tuyến tính319026026102C10518/12/2026
299Đại số tuyến tính319026026102C10618/12/2026
300Đại số tuyến tính319026026102C10718/12/2026
301Đại số tuyến tính319026026102C10818/12/2026
302Đại số tuyến tính319026026102C10918/12/2026
303Đại số tuyến tính319026026102C11018/12/2026
304Đại số tuyến tính319026026102C11118/12/2026
305Đại số tuyến tính319026026102C11218/12/2026
306Đại số tuyến tính319026026102C11318/12/2026
307Đại số tuyến tính319026026102C11418/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602610T02]
308Đại số tuyến tính319026026102C20118/12/2026
309Đại số tuyến tính319026026102C20218/12/2026
310Đại số tuyến tính319026026102C20318/12/2026
311Đại số tuyến tính319026026102C20418/12/2026
312Đại số tuyến tính319026026102C20518/12/2026
313Đại số tuyến tính319026026102C20618/12/2026
314Đại số tuyến tính319026026102C20718/12/2026
315Đại số tuyến tính319026026102C20818/12/2026
316Đại số tuyến tính319026026102C20918/12/2026
317Đại số tuyến tính319026026102C21018/12/2026
318Đại số tuyến tính319026026102C21118/12/2026
319Đại số tuyến tính319026026102C21218/12/2026
320Đại số tuyến tính319026026102C21318/12/2026
321Đại số tuyến tính319026026102C21418/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602610T01]
322Địa chất công trình109246026102C101
323Địa chất công trình109246026102C102
324Địa chất công trình109246026102C103
325Địa chất công trình109246026102C104
326Địa chất công trình109246026102C105
327Địa chất công trình109246026102C106
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử công nghiệp [10119832610T01]
328Điện tử công nghiệp101198326102C40112/12/2026
329Điện tử công nghiệp101198326102C40212/12/2026
330Điện tử công nghiệp101198326102C40312/12/2026
331Điện tử công nghiệp101198326102C40412/12/2026
332Điện tử công nghiệp101198326102C40512/12/2026
333Điện tử công nghiệp101198326102C40612/12/2026
334Điện tử công nghiệp101198326102C40712/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử công suất [10530102610T01]
335Điện tử công suất105301026102C40114/12/2026
336Điện tử công suất105301026102C40214/12/2026
337Điện tử công suất105301026102C40314/12/2026
338Điện tử công suất105301026102C40414/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều độ hệ thống điện [10535702610T01]
339Điều độ hệ thống điện105357026102C40110/12/2026
340Điều độ hệ thống điện105357026102C40210/12/2026
341Điều độ hệ thống điện105357026102C40310/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều hoà không khí [10408032610T01]
342Điều hoà không khí104080326102C10114/12/2026
343Điều hoà không khí104080326102C10214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic trong công nghiệp [10534002610T01]
344Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40122/12/2026
345Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40222/12/2026
346Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40322/12/2026
347Điều khiển logic trong công nghiệp105340026102C40422/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic và lập trình PLC [10116932610T01]
348Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40109/12/2026
349Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40209/12/2026
350Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40309/12/2026
351Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40409/12/2026
352Điều khiển logic và lập trình PLC101169326102C40509/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển tự động truyền động điện trong CN [10537402610T01]
353Điều khiển tự động truyền động điện trong CN105374026102C30107/12/2026
354Điều khiển tự động truyền động điện trong CN105374026102C30207/12/2026
355Điều khiển tự động truyền động điện trong CN105374026102C30307/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Dinh dưỡng thực phẩm [10747902610T01]
356Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30115/12/2026
357Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30215/12/2026
358Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30315/12/2026
359Dinh dưỡng thực phẩm107479026102C30415/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Định giá sản phẩm xây dựng [11802332610T01]
360Định giá sản phẩm xây dựng118023326102C10109/12/2026
361Định giá sản phẩm xây dựng118023326102C10209/12/2026
362Định giá sản phẩm xây dựng118023326102C10309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Định mức kỹ thuật trong xây dựng [11821032610T01]
363Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30117/12/2026
364Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30217/12/2026
365Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30317/12/2026
366Định mức kỹ thuật trong xây dựng118210326102C30417/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Đồ họa kiến trúc [12106132610T01]
367Đồ họa kiến trúc121061326102C20114/12/2026
368Đồ họa kiến trúc121061326102C20214/12/2026
369Đồ họa kiến trúc121061326102C20314/12/2026
370Đồ họa kiến trúc121061326102C20414/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Động cơ phản lực và tuốc bin khí [10344402610T01]
371Động cơ phản lực và tuốc bin khí103444026102C30105/12/2026
372Động cơ phản lực và tuốc bin khí103444026102C30205/12/2026
373Động cơ phản lực và tuốc bin khí103444026102C30305/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Dụng cụ đo lường và thiết bị TP [10791502610T01]
374Dụng cụ đo lường và thiết bị TP107915026102C20117/12/2026
375Dụng cụ đo lường và thiết bị TP107915026102C20217/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Dung sai và kỹ thuật đo [10126802610T01]
376Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30121/12/2026
377Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30221/12/2026
378Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30321/12/2026
379Dung sai và kỹ thuật đo101268026102C30421/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [12308302610T01]
380Giải tích 2123083026102C10123/12/2026
381Giải tích 2123083026102C10223/12/2026
382Giải tích 2123083026102C10323/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 3 [12223602610T01]
383Giải tích 3122236026102C20126/12/2026
384Giải tích 3122236026102C20226/12/2026
385Giải tích 3122236026102C20326/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích mạng điện [10512932610T01]
386Giải tích mạng điện105129326102C40105/12/2026
387Giải tích mạng điện105129326102C40205/12/2026
388Giải tích mạng điện105129326102C40305/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 85) [11805432610T01]
389Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 85)118054326102C30114/12/2026
390Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 86A)118054326102C30214/12/2026
391Giao tiếp kinh doanh (tieng anh) (Nhóm 86B)118054326102C30314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ hỗ trợ ra quyết định [10241102610T01]
392Hệ hỗ trợ ra quyết định102411026102C20117/12/2026
393Hệ hỗ trợ ra quyết định102411026102C20217/12/2026
394Hệ hỗ trợ ra quyết định102411026102C20317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống cơ điện tử [10120432610T01]
395Hệ thống cơ điện tử101204326102C20109/12/2026
396Hệ thống cơ điện tử101204326102C20209/12/2026
397Hệ thống cơ điện tử101204326102C20309/12/2026
398Hệ thống cơ điện tử101204326102C20409/12/2026
399Hệ thống cơ điện tử101204326102C20509/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống công trình [11825032610T01]
400Hệ thống công trình118250326102C30122/12/2026
401Hệ thống công trình118250326102C30222/12/2026
402Hệ thống công trình118250326102C30322/12/2026
403Hệ thống công trình118250326102C30422/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT [10340802610T01]
404Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT103408026102C40117/12/2026
405Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT103408026102C40217/12/2026
406Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐCĐT103408026102C40317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà [10532802610T01]
407Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10121/12/2026
408Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10221/12/2026
409Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10321/12/2026
410Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10421/12/2026
411Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10521/12/2026
412Hệ thống điện và hệ thống BMS tòa nhà105328026102C10621/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống điều khiển thông minh [10530402610T01]
413Hệ thống điều khiển thông minh105304026102C30105/12/2026
414Hệ thống điều khiển thông minh105304026102C30205/12/2026
415Hệ thống điều khiển thông minh105304026102C30305/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống động lực ô tô [10334902610T01]
416Hệ thống động lực ô tô103349026102C10118/12/2026
417Hệ thống động lực ô tô103349026102C10218/12/2026
418Hệ thống động lực ô tô103349026102C10318/12/2026
419Hệ thống động lực ô tô103349026102C10418/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống động lực thông minh [10345002610T01]
420Hệ thống động lực thông minh103450026102C30114/12/2026
421Hệ thống động lực thông minh103450026102C30214/12/2026
422Hệ thống động lực thông minh103450026102C30314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống nhúng [10114332610T01]
423Hệ thống nhúng101143326102C40107/12/2026
424Hệ thống nhúng101143326102C40207/12/2026
425Hệ thống nhúng101143326102C40307/12/2026
426Hệ thống nhúng101143326102C40407/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI) [10344902610T01]
427Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)103449026102C30111/12/2026
428Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)103449026102C30211/12/2026
429Hệ thống nhúng (Power Train, Chassis, Body, HMI)103449026102C30311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống nhúng và IoT [10530602610T01]
430Hệ thống nhúng và IoT105306026102C20121/12/2026
431Hệ thống nhúng và IoT105306026102C20221/12/2026
432Hệ thống nhúng và IoT105306026102C20321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống sản xuất tự động [10130502610T01]
433Hệ thống sản xuất tự động101305026102C30116/12/2026
434Hệ thống sản xuất tự động101305026102C30216/12/2026
435Hệ thống sản xuất tự động101305026102C30316/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống thông tin đo lường [10519202610T01]
436Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20116/12/2026
437Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20216/12/2026
438Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20316/12/2026
439Hệ thống thông tin đo lường105192026102C20416/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống thông tin quản lý [11829102610T01]
440Hệ thống thông tin quản lý118291026102C20109/12/2026
441Hệ thống thông tin quản lý118291026102C20209/12/2026
442Hệ thống thông tin quản lý118291026102C20309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống truyền tải điện đi xa [10536702610T01]
443Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40115/12/2026
444Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40215/12/2026
445Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40315/12/2026
446Hệ thống truyền tải điện đi xa105367026102C40415/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng [11834802610T01]
447Hệ thống văn bản quy phạm Pháp luật trong xây dựng118348026102C30112/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems) [10132402610T01]
448Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40111/12/2026
449Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40211/12/2026
450Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40311/12/2026
451Hệ thống vi cơ điện tử (Mems & Nems)101324026102C40411/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống vi xử lý nâng cao [10538202610T01]
452Hệ thống vi xử lý nâng cao105382026102C30116/12/2026
453Hệ thống vi xử lý nâng cao105382026102C30216/12/2026
454Hệ thống vi xử lý nâng cao105382026102C30316/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hình họa - vẽ kỹ thuật [10321702610T01]
455Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30109/12/2026
456Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30209/12/2026
457Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30309/12/2026
458Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30409/12/2026
459Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30509/12/2026
460Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30609/12/2026
461Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30709/12/2026
462Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30809/12/2026
463Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C30909/12/2026
464Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31009/12/2026
465Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31109/12/2026
466Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31209/12/2026
467Hình họa - vẽ kỹ thuật103217026102C31309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hình họa 2 [10322702610T01]
468Hình họa 2103227026102C20109/12/2026
469Hình họa 2103227026102C20209/12/2026
470Hình họa 2103227026102C20309/12/2026
471Hình họa 2103227026102C20409/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa học đại cương (Nhóm 07A) [12318902610T01]
472Hóa học đại cương (Nhóm 07A)123189026102C10109/12/2026
473Hóa học đại cương (Nhóm 07B)123189026102C10209/12/2026
474Hóa học đại cương (Nhóm 08)123189026102C10309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa học thực phẩm [10758302610T01]
475Hóa học thực phẩm107583026102C40126/12/2026
476Hóa học thực phẩm107583026102C40226/12/2026
477Hóa học thực phẩm107583026102C40326/12/2026
478Hóa học thực phẩm107583026102C40426/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa hữu cơ [10735832610T01]
479Hóa hữu cơ107358326102C10117/12/2026
480Hóa hữu cơ107358326102C10217/12/2026
481Hóa hữu cơ107358326102C10317/12/2026
482Hóa hữu cơ107358326102C10417/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 1 [10751532610T01]
483Hóa lý 1107515326102C20121/12/2026
484Hóa lý 1107515326102C20221/12/2026
485Hóa lý 1107515326102C20321/12/2026
486Hóa lý 1107515326102C20421/12/2026
487Hóa lý 1107515326102C20521/12/2026
488Hóa lý 1107515326102C20621/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 2 [10753902610T01]
489Hóa lý 2107539026102C30121/12/2026
490Hóa lý 2107539026102C30221/12/2026
491Hóa lý 2107539026102C30321/12/2026
492Hóa lý 2107539026102C30421/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hóa phân tích [10747202610T01]
493Hóa phân tích107472026102C30117/12/2026
494Hóa phân tích107472026102C30217/12/2026
495Hóa phân tích107472026102C30317/12/2026
496Hóa phân tích107472026102C30417/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Hương liệu thực phẩm [10767902610T01]
497Hương liệu thực phẩm107679026102C40114/12/2026
498Hương liệu thực phẩm107679026102C40214/12/2026
499Hương liệu thực phẩm107679026102C40314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: IoT công nghiệp [10537502610T01]
500IoT công nghiệp105375026102C30109/12/2026
501IoT công nghiệp105375026102C30209/12/2026
502IoT công nghiệp105375026102C30309/12/2026
503IoT công nghiệp105375026102C30409/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu Bê tông cốt thép [11021412610T01]
504Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40115/12/2026
505Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40215/12/2026
506Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40315/12/2026
507Kết cấu Bê tông cốt thép110214126102C40415/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản) [11029002610T01]
508Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40117/12/2026
509Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40217/12/2026
510Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40317/12/2026
511Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40417/12/2026
512Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40517/12/2026
513Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40617/12/2026
514Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40717/12/2026
515Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40817/12/2026
516Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C40917/12/2026
517Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C41017/12/2026
518Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C41117/12/2026
519Kết cấu Bê tông cốt thép (cơ bản)110290026102C41217/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu công trình (KT) [11028832610T01]
520Kết cấu công trình (KT)110288326102C20109/12/2026
521Kết cấu công trình (KT)110288326102C20209/12/2026
522Kết cấu công trình (KT)110288326102C20309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu tính toán động cơ đốt trong [10333902610T01]
523Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30121/12/2026
524Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30221/12/2026
525Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30321/12/2026
526Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30421/12/2026
527Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30521/12/2026
528Kết cấu tính toán động cơ đốt trong103339026102C30621/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu và tính toán ô tô [10334802610T01]
529Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10115/12/2026
530Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10215/12/2026
531Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10315/12/2026
532Kết cấu và tính toán ô tô103348026102C10415/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây [11033502610T01]
533Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30107/12/2026
534Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30207/12/2026
535Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30307/12/2026
536Khảo sát và nghiên cứu thực nghiệm công trình xây110335026102C30407/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo [11830002610T01]
537Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo118300026102X10118/12/2026
538Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo118300026102X10218/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh) (Nhóm 84) [11830002610T02]
539Khởi nghiệp & đổi mới sáng tạo (tieng anh) (Nhóm 84)118300026102C10118/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ [11830302610T01]
540Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30117/12/2026
541Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30217/12/2026
542Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30317/12/2026
543Khởi tạo doanh nghiệp công nghệ118303026102C30417/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiểm soát chi phí (QS2) [11824232610T01]
544Kiểm soát chi phí (QS2)118242326102C10111/12/2026
545Kiểm soát chi phí (QS2)118242326102C10211/12/2026
546Kiểm soát chi phí (QS2)118242326102C10311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn [11715632610T01]
547Kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn117156326102C30102/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiểm thử phần mềm [10204132610T01]
548Kiểm thử phần mềm102041326102C10108/12/2026
549Kiểm thử phần mềm102041326102C10208/12/2026
550Kiểm thử phần mềm102041326102C10308/12/2026
551Kiểm thử phần mềm102041326102C10408/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc [12106002610T01]
552Kiến trúc121060026102C20114/12/2026
553Kiến trúc121060026102C20214/12/2026
554Kiến trúc121060026102C20314/12/2026
555Kiến trúc121060026102C20414/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc hướng dịch vụ [10218932610T01]
556Kiến trúc hướng dịch vụ102189326102C10121/12/2026
557Kiến trúc hướng dịch vụ102189326102C10221/12/2026
558Kiến trúc hướng dịch vụ102189326102C10321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc nhà công cộng [12109632610T01]
559Kiến trúc nhà công cộng121096326102C30118/12/2026
560Kiến trúc nhà công cộng121096326102C30218/12/2026
561Kiến trúc nhà công cộng121096326102C30318/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc nhà ở [12106902610T01]
562Kiến trúc nhà ở121069026102C20116/12/2026
563Kiến trúc nhà ở121069026102C20216/12/2026
564Kiến trúc nhà ở121069026102C20316/12/2026
565Kiến trúc nhà ở121069026102C20416/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc phần mềm [10240402610T01]
566Kiến trúc phần mềm102404026102C20103/12/2026
567Kiến trúc phần mềm102404026102C20203/12/2026
568Kiến trúc phần mềm102404026102C20303/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202610T02]
569Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11412/12/2026
570Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11512/12/2026
571Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11612/12/2026
572Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11712/12/2026
573Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11812/12/2026
574Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C11912/12/2026
575Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12012/12/2026
576Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12112/12/2026
577Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12212/12/2026
578Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12312/12/2026
579Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12412/12/2026
580Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12512/12/2026
581Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C12612/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202610T01]
582Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20112/12/2026
583Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20212/12/2026
584Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20312/12/2026
585Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20412/12/2026
586Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20512/12/2026
587Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20612/12/2026
588Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20712/12/2026
589Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20812/12/2026
590Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C20912/12/2026
591Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21012/12/2026
592Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21112/12/2026
593Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21212/12/2026
594Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002026102C21312/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế đại cương [12202702610T01]
595Kinh tế đại cương122027026102C30108/12/2026
596Kinh tế đại cương122027026102C30208/12/2026
597Kinh tế đại cương122027026102C30308/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế môi trường [11803132610T01]
598Kinh tế môi trường118031326102C20111/12/2026
599Kinh tế môi trường118031326102C20211/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502610T01]
600Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10102/01/2027
601Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10202/01/2027
602Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10302/01/2027
603Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10402/01/2027
604Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10502/01/2027
605Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10602/01/2027
606Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10702/01/2027
607Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10802/01/2027
608Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C10902/01/2027
609Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C11002/01/2027
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502610T02]
610Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20102/01/2027
611Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20202/01/2027
612Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20302/01/2027
613Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20402/01/2027
614Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20502/01/2027
615Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20602/01/2027
616Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20702/01/2027
617Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20802/01/2027
618Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C20902/01/2027
619Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255026102C21002/01/2027
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [12321402610T01]
620Kinh tế và quản lý doanh nghiệp123214026102C40109/12/2026
621Kinh tế và quản lý doanh nghiệp123214026102C40209/12/2026
622Kinh tế và quản lý doanh nghiệp123214026102C40309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế vĩ mô [11826802610T01]
623Kinh tế vĩ mô118268026102C20112/12/2026
624Kinh tế vĩ mô118268026102C20212/12/2026
625Kinh tế vĩ mô118268026102C20312/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật an toàn & Môi trường [10110932610T01]
626Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30107/12/2026
627Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30207/12/2026
628Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30307/12/2026
629Kỹ thuật an toàn & Môi trường101109326102C30407/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật an toàn và môi trường [10120232610T01]
630Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40114/12/2026
631Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40214/12/2026
632Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40314/12/2026
633Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40414/12/2026
634Kỹ thuật an toàn và môi trường101202326102C40514/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật bảo trì công nghiệp [10537802610T01]
635Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30114/12/2026
636Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30214/12/2026
637Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30314/12/2026
638Kỹ thuật bảo trì công nghiệp105378026102C30414/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô [10328632610T01]
639Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10110/12/2026
640Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10210/12/2026
641Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10310/12/2026
642Kỹ thuật chẩn đoán động cơ tô103286326102C10410/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật chiếu sáng [10505032610T01]
643Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10110/12/2026
644Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10210/12/2026
645Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10310/12/2026
646Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10410/12/2026
647Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10510/12/2026
648Kỹ thuật chiếu sáng105050326102C10610/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện [10509312610T01]
649Kỹ thuật điện105093126102C20129/12/2026
650Kỹ thuật điện105093126102C20229/12/2026
651Kỹ thuật điện105093126102C20329/12/2026
652Kỹ thuật điện105093126102C20429/12/2026
653Kỹ thuật điện105093126102C20529/12/2026
654Kỹ thuật điện105093126102C20629/12/2026
655Kỹ thuật điện105093126102C20729/12/2026
656Kỹ thuật điện105093126102C20829/12/2026
657Kỹ thuật điện105093126102C20929/12/2026
658Kỹ thuật điện105093126102C21029/12/2026
659Kỹ thuật điện105093126102C21129/12/2026
660Kỹ thuật điện105093126102C21229/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện cao áp [10527132610T01]
661Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30115/12/2026
662Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30215/12/2026
663Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30315/12/2026
664Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30415/12/2026
665Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30515/12/2026
666Kỹ thuật điện cao áp105271326102C30615/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện tử [10124302610T01]
667Kỹ thuật điện tử101243026102C20121/12/2026
668Kỹ thuật điện tử101243026102C20221/12/2026
669Kỹ thuật điện tử101243026102C20321/12/2026
670Kỹ thuật điện tử101243026102C20421/12/2026
671Kỹ thuật điện tử101243026102C20521/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Điện tử [10610622610T01]
672Kỹ thuật Điện tử106106226102C40123/12/2026
673Kỹ thuật Điện tử106106226102C40223/12/2026
674Kỹ thuật Điện tử106106226102C40323/12/2026
675Kỹ thuật Điện tử106106226102C40423/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật đo cơ khí [10122832610T01]
676Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20115/12/2026
677Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20215/12/2026
678Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20315/12/2026
679Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20415/12/2026
680Kỹ thuật đo cơ khí101228326102C20515/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật đo lường [10528932610T01]
681Kỹ thuật đo lường105289326102C40110/12/2026
682Kỹ thuật đo lường105289326102C40210/12/2026
683Kỹ thuật đo lường105289326102C40310/12/2026
684Kỹ thuật đo lường105289326102C40410/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật học máy [10127402610T01]
685Kỹ thuật học máy101274026102C20116/12/2026
686Kỹ thuật học máy101274026102C20216/12/2026
687Kỹ thuật học máy101274026102C20316/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lạnh [10410002610T01]
688Kỹ thuật lạnh104100026102C40121/12/2026
689Kỹ thuật lạnh104100026102C40221/12/2026
690Kỹ thuật lạnh104100026102C40321/12/2026
691Kỹ thuật lạnh104100026102C40421/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình [10229202610T01]
692Kỹ thuật lập trình102292026103C10111/12/2026
693Kỹ thuật lập trình102292026103C10211/12/2026
694Kỹ thuật lập trình102292026103C10311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình [10229202610T02]
695Kỹ thuật lập trình102292026103C20111/12/2026
696Kỹ thuật lập trình102292026103C20211/12/2026
697Kỹ thuật lập trình102292026103C20311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình [10241502610T01]
698Kỹ thuật lập trình102415026103C10115/12/2026
699Kỹ thuật lập trình102415026103C10215/12/2026
700Kỹ thuật lập trình102415026103C10315/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình [10241502610T02]
701Kỹ thuật lập trình102415026103C20115/12/2026
702Kỹ thuật lập trình102415026103C20215/12/2026
703Kỹ thuật lập trình102415026103C20315/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình (Nhóm 90A) [10229202610T03]
704Kỹ thuật lập trình (Nhóm 90A)102292026103C30111/12/2026
705Kỹ thuật lập trình (Nhóm 90B)102292026103C30211/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật nâng chuyển [10130402610T01]
706Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30114/12/2026
707Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30214/12/2026
708Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30314/12/2026
709Kỹ thuật nâng chuyển101304026102C30414/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật nhiệt [10404512610T01]
710Kỹ thuật nhiệt104045126102C10126/12/2026
711Kỹ thuật nhiệt104045126102C10226/12/2026
712Kỹ thuật nhiệt104045126102C10326/12/2026
713Kỹ thuật nhiệt104045126102C10426/12/2026
714Kỹ thuật nhiệt104045126102C10526/12/2026
715Kỹ thuật nhiệt104045126102C10626/12/2026
716Kỹ thuật nhiệt104045126102C10726/12/2026
717Kỹ thuật nhiệt104045126102C10826/12/2026
718Kỹ thuật nhiệt104045126102C10926/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (Nhóm 17) [10325832610T01]
719Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (Nhóm 17)103258326102C30102/12/2026
720Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện (Nhóm 18)103258326102C30202/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật phân tích dao động [10132102610T01]
721Kỹ thuật phân tích dao động101321026102C40109/12/2026
722Kỹ thuật phân tích dao động101321026102C40209/12/2026
723Kỹ thuật phân tích dao động101321026102C40309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 85A) [11828302610T01]
724Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 85A)118283026102C30123/12/2026
725Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 85B)118283026102C30223/12/2026
726Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 86A)118283026102C30323/12/2026
727Kỹ thuật phân tích quyết định (tieng anh) (Nhóm 86B)118283026102C30423/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Robot [10515722610T01]
728Kỹ thuật Robot105157226102C20111/12/2026
729Kỹ thuật Robot105157226102C20211/12/2026
730Kỹ thuật Robot105157226102C20311/12/2026
731Kỹ thuật Robot105157226102C20411/12/2026
732Kỹ thuật Robot105157226102C20511/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning) [10637402610T01]
733Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)106374026102C30117/12/2026
734Kỹ thuật Robot (Tieng anh/Blended learning)106374026102C30217/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật sấy & lạnh [10750602610T01]
735Kỹ thuật sấy & lạnh107506026102C20128/12/2026
736Kỹ thuật sấy & lạnh107506026102C20228/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật sấy (tieng anh) (Nhóm 22) [10408132610T01]
737Kỹ thuật sấy (tieng anh) (Nhóm 22)104081326102C10117/12/2026
738Kỹ thuật sấy (tieng anh) (Nhóm 23)104081326102C10217/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật sinh học phân tử [10755702610T01]
739Kỹ thuật sinh học phân tử107557026102C30121/12/2026
740Kỹ thuật sinh học phân tử107557026102C30221/12/2026
741Kỹ thuật sinh học phân tử107557026102C30321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật số [10630102610T01]
742Kỹ thuật số106301026102C30112/12/2026
743Kỹ thuật số106301026102C30212/12/2026
744Kỹ thuật số106301026102C30312/12/2026
745Kỹ thuật số106301026102C30412/12/2026
746Kỹ thuật số106301026102C30512/12/2026
747Kỹ thuật số106301026102C30612/12/2026
748Kỹ thuật số106301026102C30712/12/2026
749Kỹ thuật số106301026102C30812/12/2026
750Kỹ thuật số106301026102C30912/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật thủy khí [10331802610T01]
751Kỹ thuật thủy khí103318026102C20116/12/2026
752Kỹ thuật thủy khí103318026102C20216/12/2026
753Kỹ thuật thủy khí103318026102C20316/12/2026
754Kỹ thuật thủy khí103318026102C20416/12/2026
755Kỹ thuật thủy khí103318026102C20516/12/2026
756Kỹ thuật thủy khí103318026102C20616/12/2026
757Kỹ thuật thủy khí103318026102C20716/12/2026
758Kỹ thuật thủy khí103318026102C20816/12/2026
759Kỹ thuật thủy khí103318026102C20916/12/2026
760Kỹ thuật thủy khí103318026102C21016/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT) [11032102610T01]
761Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)110321026102C40102/12/2026
762Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)110321026102C40202/12/2026
763Kỹ thuật Tổ chức thi công (KT)110321026102C40302/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật truyền dữ liệu [10634502610T01]
764Kỹ thuật truyền dữ liệu106345026102C30114/12/2026
765Kỹ thuật truyền dữ liệu106345026102C30214/12/2026
766Kỹ thuật truyền dữ liệu106345026102C30314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển [10530202610T01]
767Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40116/12/2026
768Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40216/12/2026
769Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40316/12/2026
770Kỹ thuật vi điều khiển105302026102C40416/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 19A) [10322402610T01]
771Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 19A)103224026102C40311/12/2026
772Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 19B)103224026102C40411/12/2026
773Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 20A)103224026102C40111/12/2026
774Kỹ thuật vi điều khiển (Nhóm 20B)103224026102C40211/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lãnh đạo và quản lý [11834302610T01]
775Lãnh đạo và quản lý118343026102C30109/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập lịch trình sản xuất [11829502610T01]
776Lập lịch trình sản xuất118295026102C20114/12/2026
777Lập lịch trình sản xuất118295026102C20214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lắp ráp và quản lý chất lượng [10130202610T01]
778Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30110/12/2026
779Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30210/12/2026
780Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30310/12/2026
781Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30410/12/2026
782Lắp ráp và quản lý chất lượng101302026102C30510/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình đa nền tảng [10634302610T01]
783Lập trình đa nền tảng106343026102C20109/12/2026
784Lập trình đa nền tảng106343026102C20209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình mạng [10203532610T01]
785Lập trình mạng102035326102C30111/12/2026
786Lập trình mạng102035326102C30211/12/2026
787Lập trình mạng102035326102C30311/12/2026
788Lập trình mạng102035326102C30411/12/2026
789Lập trình mạng102035326102C30511/12/2026
790Lập trình mạng102035326102C30611/12/2026
791Lập trình mạng102035326102C30711/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình máy tính 1 [12319102610T01]
792Lập trình máy tính 1123191026102C10114/12/2026
793Lập trình máy tính 1123191026102C10214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình Python (tieng anh) [10133302610T01]
794Lập trình Python (tieng anh)101333026102C20121/12/2026
795Lập trình Python (tieng anh)101333026102C20221/12/2026
796Lập trình Python (tieng anh)101333026102C20321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình trên Linux [10228332610T01]
797Lập trình trên Linux102283326102C30121/12/2026
798Lập trình trên Linux102283326102C30221/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình trên môi trường Windows [11121302610T01]
799Lập trình trên môi trường Windows111213026102C40114/12/2026
800Lập trình trên môi trường Windows111213026102C40214/12/2026
801Lập trình trên môi trường Windows111213026102C40314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702610T01]
802Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10127/12/2026
803Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10227/12/2026
804Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10327/12/2026
805Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10427/12/2026
806Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10527/12/2026
807Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10627/12/2026
808Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10727/12/2026
809Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10827/12/2026
810Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C10927/12/2026
811Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11027/12/2026
812Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11127/12/2026
813Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11227/12/2026
814Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11327/12/2026
815Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11427/12/2026
816Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C11527/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702610T02]
817Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20127/12/2026
818Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20227/12/2026
819Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20327/12/2026
820Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20427/12/2026
821Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20527/12/2026
822Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20627/12/2026
823Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20727/12/2026
824Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20827/12/2026
825Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C20927/12/2026
826Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21027/12/2026
827Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21127/12/2026
828Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21227/12/2026
829Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21327/12/2026
830Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21427/12/2026
831Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017026102C21527/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử kiến trúc Phương Đông [12110632610T01]
832Lịch sử kiến trúc Phương Đông121106326102C10111/12/2026
833Lịch sử kiến trúc Phương Đông121106326102C10211/12/2026
834Lịch sử kiến trúc Phương Đông121106326102C10311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp [10126502610T01]
835Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp101265026102C10115/12/2026
836Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp101265026102C10215/12/2026
837Linh kiện điện tử và cảm biến công nghiệp101265026102C10315/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lò hơi 1 (K2020) [10416402610T01]
838Lò hơi 1 (K2020)104164026102C40117/12/2026
839Lò hơi 1 (K2020)104164026102C40217/12/2026
840Lò hơi 1 (K2020)104164026102C40317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lưới điện thông minh [10533102610T01]
841Lưới điện thông minh105331026102C10126/12/2026
842Lưới điện thông minh105331026102C10226/12/2026
843Lưới điện thông minh105331026102C10326/12/2026
844Lưới điện thông minh105331026102C10426/12/2026
845Lưới điện thông minh105331026102C10526/12/2026
846Lưới điện thông minh105331026102C10626/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết đàn hồi [11000532610T01]
847Lý thuyết đàn hồi110005326102C10109/12/2026
848Lý thuyết đàn hồi110005326102C10209/12/2026
849Lý thuyết đàn hồi110005326102C10309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện 1 [10531832610T01]
850Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10122/12/2026
851Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10222/12/2026
852Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10322/12/2026
853Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10422/12/2026
854Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10522/12/2026
855Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10622/12/2026
856Lý thuyết mạch điện 1105318326102C10722/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện tử [10633132610T01]
857Lý thuyết mạch điện tử106331326102C40128/12/2026
858Lý thuyết mạch điện tử106331326102C40228/12/2026
859Lý thuyết mạch điện tử106331326102C40328/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện tử 1 [10633032610T01]
860Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10121/12/2026
861Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10221/12/2026
862Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10321/12/2026
863Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10421/12/2026
864Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10521/12/2026
865Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10621/12/2026
866Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10721/12/2026
867Lý thuyết mạch điện tử 1106330326102C10821/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết ô tô [10357502610T01]
868Lý thuyết ô tô103575026102C30124/12/2026
869Lý thuyết ô tô103575026102C30224/12/2026
870Lý thuyết ô tô103575026102C30324/12/2026
871Lý thuyết ô tô103575026102C30424/12/2026
872Lý thuyết ô tô103575026102C30524/12/2026
873Lý thuyết ô tô103575026102C30624/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết thông tin [10225532610T01]
874Lý thuyết thông tin102255326102C10111/12/2026
875Lý thuyết thông tin102255326102C10211/12/2026
876Lý thuyết thông tin102255326102C10311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết Trường điện từ [10500222610T01]
877Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10126/12/2026
878Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10226/12/2026
879Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10326/12/2026
880Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10426/12/2026
881Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10526/12/2026
882Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10626/12/2026
883Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10726/12/2026
884Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10826/12/2026
885Lý thuyết Trường điện từ105002226102C10926/12/2026
886Lý thuyết Trường điện từ105002226102C11026/12/2026
887Lý thuyết Trường điện từ105002226102C11126/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện 1 [12319202610T01]
888Mạch điện 1123192026102C10118/12/2026
889Mạch điện 1123192026102C10218/12/2026
890Mạch điện 1123192026102C10318/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và thiết bị điện tử 2 [12321502610T01]
891Mạch và thiết bị điện tử 2123215026102C30112/12/2026
892Mạch và thiết bị điện tử 2123215026102C30212/12/2026
893Mạch và thiết bị điện tử 2123215026102C30312/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng điện [10531202610T01]
894Mạng điện105312026102C30122/12/2026
895Mạng điện105312026102C30222/12/2026
896Mạng điện105312026102C30322/12/2026
897Mạng điện105312026102C30422/12/2026
898Mạng điện105312026102C30522/12/2026
899Mạng điện105312026102C30622/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng lưới thoát nước [11718102610T01]
900Mạng lưới thoát nước117181026102C40109/12/2026
901Mạng lưới thoát nước117181026102C40209/12/2026
902Mạng lưới thoát nước117181026102C40309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng máy tính [10202922610T01]
903Mạng máy tính102029226102C20108/12/2026
904Mạng máy tính102029226102C20208/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng nhiệt [10401532610T01]
905Mạng nhiệt104015326102C10110/12/2026
906Mạng nhiệt104015326102C10210/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng thông tin máy tính [10630902610T01]
907Mạng thông tin máy tính106309026102C20111/12/2026
908Mạng thông tin máy tính106309026102C20211/12/2026
909Mạng thông tin máy tính106309026102C20311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Mạng thông tin máy tính (tieng anh) [10630902610T02]
910Mạng thông tin máy tính (tieng anh)106309026102C20411/12/2026
911Mạng thông tin máy tính (tieng anh)106309026102C20511/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí [10331902610T01]
912Máy thủy khí103319026102C40114/12/2026
913Máy thủy khí103319026102C40214/12/2026
914Máy thủy khí103319026102C40314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Miễn dịch học [10755902610T01]
915Miễn dịch học107559026102C30123/12/2026
916Miễn dịch học107559026102C30223/12/2026
917Miễn dịch học107559026102C30323/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112610T01]
918Môi trường117001126102C30121/12/2026
919Môi trường117001126102C30221/12/2026
920Môi trường117001126102C30321/12/2026
921Môi trường117001126102C30421/12/2026
922Môi trường117001126102C30521/12/2026
923Môi trường117001126102C30621/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [12200402610T01]
924Môi trường122004026102C20110/12/2026
925Môi trường122004026102C20210/12/2026
926Môi trường122004026102C20310/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Năng lượng tái tạo [10527932610T01]
927Năng lượng tái tạo105279326102C10117/12/2026
928Năng lượng tái tạo105279326102C10217/12/2026
929Năng lượng tái tạo105279326102C10317/12/2026
930Năng lượng tái tạo105279326102C10417/12/2026
931Năng lượng tái tạo105279326102C10517/12/2026
932Năng lượng tái tạo105279326102C10617/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nền và Móng [10909902610T01]
933Nền và Móng109099026102C30109/12/2026
934Nền và Móng109099026102C30209/12/2026
935Nền và Móng109099026102C30309/12/2026
936Nền và Móng109099026102C30409/12/2026
937Nền và Móng109099026102C30509/12/2026
938Nền và Móng109099026102C30609/12/2026
939Nền và Móng109099026102C30709/12/2026
940Nền và Móng109099026102C30809/12/2026
941Nền và Móng109099026102C30909/12/2026
942Nền và Móng109099026102C31009/12/2026
943Nền và Móng109099026102C31109/12/2026
944Nền và Móng109099026102C31209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Ngắn mạch trong Hệ thống điện [10502232610T01]
945Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40109/12/2026
946Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40209/12/2026
947Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40309/12/2026
948Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40409/12/2026
949Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40509/12/2026
950Ngắn mạch trong Hệ thống điện105022326102C40609/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp [11832102610T01]
951Nghiên cứu thị trường và khách hàng công nghiệp118321026102C40103/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1 [10748202610T01]
952Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30118/12/2026
953Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30218/12/2026
954Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30318/12/2026
955Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 1107482026102C30418/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý hệ điều hành [10229132610T02]
956Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20114/12/2026
957Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20214/12/2026
958Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20314/12/2026
959Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20414/12/2026
960Nguyên lý hệ điều hành102291326102C20514/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý hệ điều hành [10229132610T01]
961Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10114/12/2026
962Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10214/12/2026
963Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10314/12/2026
964Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10414/12/2026
965Nguyên lý hệ điều hành102291326103C10514/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý máy [10332902610T01]
966Nguyên lý máy103329026102C10128/12/2026
967Nguyên lý máy103329026102C10228/12/2026
968Nguyên lý máy103329026102C10328/12/2026
969Nguyên lý máy103329026102C10428/12/2026
970Nguyên lý máy103329026102C10528/12/2026
971Nguyên lý máy103329026102C10628/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu [10125302610T01]
972Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30118/12/2026
973Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30218/12/2026
974Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30318/12/2026
975Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30418/12/2026
976Nguyên lý và dụng cụ gia công vật liệu101253026102C30518/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Nhiên liệu và quá trình cháy [10344502610T01]
977Nhiên liệu và quá trình cháy103445026102C30107/12/2026
978Nhiên liệu và quá trình cháy103445026102C30207/12/2026
979Nhiên liệu và quá trình cháy103445026102C30307/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ổn định trong Hệ thống điện [10504132610T01]
980ổn định trong Hệ thống điện105041326102C40107/12/2026
981ổn định trong Hệ thống điện105041326102C40207/12/2026
982ổn định trong Hệ thống điện105041326102C40307/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302610T02]
983Phân tích & thiết kế giải thuật102283026102C10512/12/2026
984Phân tích & thiết kế giải thuật102283026102C10612/12/2026
985Phân tích & thiết kế giải thuật102283026102C10712/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh) [10228302610T01]
986Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10112/12/2026
987Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10212/12/2026
988Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10312/12/2026
989Phân tích & thiết kế giải thuật (tieng anh)102283026102C10412/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích thực phẩm [10753102610T01]
990Phân tích thực phẩm107531026102C30122/12/2026
991Phân tích thực phẩm107531026102C30222/12/2026
992Phân tích thực phẩm107531026102C30322/12/2026
993Phân tích thực phẩm107531026102C30422/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102610T01]
994Pháp luật đại cương210001026103C10115/12/2026
995Pháp luật đại cương210001026103C10215/12/2026
996Pháp luật đại cương210001026103C10315/12/2026
997Pháp luật đại cương210001026103C10415/12/2026
998Pháp luật đại cương210001026103C10515/12/2026
999Pháp luật đại cương210001026103C10615/12/2026
1000Pháp luật đại cương210001026103C10715/12/2026
1001Pháp luật đại cương210001026103C10815/12/2026
1002Pháp luật đại cương210001026103C10915/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102610T02]
1003Pháp luật đại cương210001026103C20115/12/2026
1004Pháp luật đại cương210001026103C20215/12/2026
1005Pháp luật đại cương210001026103C20315/12/2026
1006Pháp luật đại cương210001026103C20415/12/2026
1007Pháp luật đại cương210001026103C20515/12/2026
1008Pháp luật đại cương210001026103C20615/12/2026
1009Pháp luật đại cương210001026103C20715/12/2026
1010Pháp luật đại cương210001026103C20815/12/2026
1011Pháp luật đại cương210001026103C20915/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phát triển bền vững trong xây dựng [11833702610T01]
1012Phát triển bền vững trong xây dựng118337026102C30107/12/2026
1013Phát triển bền vững trong xây dựng118337026102C30207/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phát triển sản phẩm CNSH [10764302610T01]
1014Phát triển sản phẩm CNSH107643026102C20116/12/2026
1015Phát triển sản phẩm CNSH107643026102C20216/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phụ gia thực phẩm [10767702610T01]
1016Phụ gia thực phẩm107677026102C40111/12/2026
1017Phụ gia thực phẩm107677026102C40211/12/2026
1018Phụ gia thực phẩm107677026102C40311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp nghiên cứu khoa học [10930702610T01]
1019Phương pháp nghiên cứu khoa học109307026102C40114/12/2026
1020Phương pháp nghiên cứu khoa học109307026102C40214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp số [10417102610T01]
1021Phương pháp số104171026102C10121/12/2026
1022Phương pháp số104171026102C10221/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10316202610T01]
1023Phương pháp tính103162026102C20110/12/2026
1024Phương pháp tính103162026102C20210/12/2026
1025Phương pháp tính103162026102C20310/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh) [11824432610T01]
1026QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)118244326102C10114/12/2026
1027QLDA công trình XDDD & CN (tieng anh)118244326102C10214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732610T01]
1028Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30112/12/2026
1029Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30212/12/2026
1030Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30312/12/2026
1031Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30412/12/2026
1032Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30512/12/2026
1033Quá trình & Thiết bị truyền chất107267326102C30612/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132610T01]
1034Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021326102C40108/12/2026
1035Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021326102C40208/12/2026
1036Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021326102C40308/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522610T01]
1037Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20114/12/2026
1038Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20214/12/2026
1039Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20314/12/2026
1040Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20414/12/2026
1041Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20514/12/2026
1042Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20614/12/2026
1043Quá trình thủy lực & cơ học107265226102C20714/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 85) [11829202610T01]
1044Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 85)118292026102C20116/12/2026
1045Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 86A)118292026102C20216/12/2026
1046Quản lý bảo trì CN (tieng anh) (Nhóm 86B)118292026102C20316/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Chất thải rắn [11720802610T01]
1047Quản lý Chất thải rắn117208026102C10118/12/2026
1048Quản lý Chất thải rắn117208026102C10218/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 85A) [11809832610T01]
1049Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 85A)118098326102C30317/12/2026
1050Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 85B)118098326102C30417/12/2026
1051Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 86A)118098326102C30117/12/2026
1052Quản lý chuỗi cung ứng (tieng anh) (Nhóm 86B)118098326102C30217/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý công nghệ [11810032610T01]
1053Quản lý công nghệ118100326102C30109/12/2026
1054Quản lý công nghệ118100326102C30209/12/2026
1055Quản lý công nghệ118100326102C30309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý công trình giao thông [11829902610T01]
1056Quản lý công trình giao thông118299026102C10116/12/2026
1057Quản lý công trình giao thông118299026102C10216/12/2026
1058Quản lý công trình giao thông118299026102C10316/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô [10335102610T01]
1059Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10121/12/2026
1060Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10221/12/2026
1061Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10321/12/2026
1062Quản lý dịch vụ bảo dưỡng ô tô103351026102C10421/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532610T01]
1063Quản lý Dự án118075326102C40119/12/2026
1064Quản lý Dự án118075326102C40219/12/2026
1065Quản lý Dự án118075326102C40319/12/2026
1066Quản lý Dự án118075326102C40419/12/2026
1067Quản lý Dự án118075326102C40519/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý dự án (TC1) [11107432610T01]
1068Quản lý dự án (TC1)111074326102C10109/12/2026
1069Quản lý dự án (TC1)111074326102C10209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý dự án Công trình điện [10506832610T01]
1070Quản lý dự án Công trình điện105068326102C40103/12/2026
1071Quản lý dự án Công trình điện105068326102C40203/12/2026
1072Quản lý dự án Công trình điện105068326102C40303/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý dự án xây dựng [11034002610T01]
1073Quản lý dự án xây dựng110340026102C30110/12/2026
1074Quản lý dự án xây dựng110340026102C30210/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý logistics [10330102610T01]
1075Quản lý logistics103301026102C30108/12/2026
1076Quản lý logistics103301026102C30208/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332610T01]
1077Quản trị học118093326102C30117/12/2026
1078Quản trị học118093326102C30217/12/2026
1079Quản trị học118093326102C30317/12/2026
1080Quản trị học118093326102C30417/12/2026
1081Quản trị học118093326102C30517/12/2026
1082Quản trị học118093326102C30617/12/2026
1083Quản trị học118093326102C30717/12/2026
1084Quản trị học118093326102C30817/12/2026
1085Quản trị học118093326102C30917/12/2026
1086Quản trị học118093326102C31017/12/2026
1087Quản trị học118093326102C31117/12/2026
1088Quản trị học118093326102C31217/12/2026
1089Quản trị học118093326102C31317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học đại cương [11029102610T01]
1090Quản trị học đại cương110291026102C10115/12/2026
1091Quản trị học đại cương110291026102C10215/12/2026
1092Quản trị học đại cương110291026102C10315/12/2026
1093Quản trị học đại cương110291026102C10415/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị mạng [10239102610T01]
1094Quản trị mạng102391026102C10128/12/2026
1095Quản trị mạng102391026102C10228/12/2026
1096Quản trị mạng102391026102C10328/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị nhân lực [11828002610T01]
1097Quản trị nhân lực118280026102C30111/12/2026
1098Quản trị nhân lực118280026102C30211/12/2026
1099Quản trị nhân lực118280026102C30311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị sản xuất [11826702610T01]
1100Quản trị sản xuất118267026102C20110/12/2026
1101Quản trị sản xuất118267026102C20210/12/2026
1102Quản trị sản xuất118267026102C20310/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tài chính doanh nghiệp [11832502610T01]
1103Quản trị tài chính doanh nghiệp118325026102C20109/12/2026
1104Quản trị tài chính doanh nghiệp118325026102C20209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quy hoạch đô thị [12110932610T01]
1105Quy hoạch đô thị121109326102C10117/12/2026
1106Quy hoạch đô thị121109326102C10217/12/2026
1107Quy hoạch đô thị121109326102C10317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quy hoạch thực nghiệm [10700232610T01]
1108Quy hoạch thực nghiệm107002326102C30111/12/2026
1109Quy hoạch thực nghiệm107002326102C30211/12/2026
1110Quy hoạch thực nghiệm107002326102C30311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP [10795402610T01]
1111Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30129/12/2026
1112Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30229/12/2026
1113Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30329/12/2026
1114Quy hoạch thực nghiệm trong CNTP107954026102C30429/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH [10794802610T01]
1115Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH107948026102C30114/12/2026
1116Quy hoạch thực nghiệm trong KTHH107948026102C30214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Quy hoạch tuyến tính [11830402610T01]
1117Quy hoạch tuyến tính118304026102C20129/12/2026
1118Quy hoạch tuyến tính118304026102C20229/12/2026
1119Quy hoạch tuyến tính118304026102C20329/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Robot công nghiệp [10128602610T01]
1120Robot công nghiệp101286026102C20117/12/2026
1121Robot công nghiệp101286026102C20217/12/2026
1122Robot công nghiệp101286026102C20317/12/2026
1123Robot công nghiệp101286026102C20417/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sản xuất tinh gọn [11829402610T01]
1124Sản xuất tinh gọn118294026102C20111/12/2026
1125Sản xuất tinh gọn118294026102C20211/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sinh học phân tử đại cương [10700832610T01]
1126Sinh học phân tử đại cương107008326102C40102/12/2026
1127Sinh học phân tử đại cương107008326102C40202/12/2026
1128Sinh học phân tử đại cương107008326102C40302/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sinh học phát triển [10758102610T01]
1129Sinh học phát triển107581026102C40111/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sinh học ung thư [10766102610T01]
1130Sinh học ung thư107661026102C40104/12/2026
1131Sinh học ung thư107661026102C40204/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10322002610T01]
1132Sức bền vật liệu103220026102C20126/12/2026
1133Sức bền vật liệu103220026102C20226/12/2026
1134Sức bền vật liệu103220026102C20326/12/2026
1135Sức bền vật liệu103220026102C20426/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10330702610T01]
1136Sức bền vật liệu103307026102C10126/12/2026
1137Sức bền vật liệu103307026102C10226/12/2026
1138Sức bền vật liệu103307026102C10326/12/2026
1139Sức bền vật liệu103307026102C10426/12/2026
1140Sức bền vật liệu103307026102C10526/12/2026
1141Sức bền vật liệu103307026102C10626/12/2026
1142Sức bền vật liệu103307026102C10726/12/2026
1143Sức bền vật liệu103307026102C10826/12/2026
1144Sức bền vật liệu103307026102C10926/12/2026
1145Sức bền vật liệu103307026102C11026/12/2026
1146Sức bền vật liệu103307026102C11126/12/2026
1147Sức bền vật liệu103307026102C11226/12/2026
1148Sức bền vật liệu103307026102C11326/12/2026
1149Sức bền vật liệu103307026102C11426/12/2026
1150Sức bền vật liệu103307026102C11526/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10330902610T01]
1151Sức bền vật liệu103309026102C20126/12/2026
1152Sức bền vật liệu103309026102C20226/12/2026
1153Sức bền vật liệu103309026102C20326/12/2026
1154Sức bền vật liệu103309026102C20426/12/2026
1155Sức bền vật liệu103309026102C20526/12/2026
1156Sức bền vật liệu103309026102C20626/12/2026
1157Sức bền vật liệu103309026102C20726/12/2026
1158Sức bền vật liệu103309026102C20826/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10332702610T01]
1159Sức bền vật liệu103327026102C20126/12/2026
1160Sức bền vật liệu103327026102C20226/12/2026
1161Sức bền vật liệu103327026102C20326/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thẩm định dự án nâng cao [11835102610T01]
1162Thẩm định dự án nâng cao118351026102C30114/12/2026
1163Thẩm định dự án nâng cao118351026102C30214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thi công công trình cao tầng [11033902610T01]
1164Thi công công trình cao tầng110339026102C30109/12/2026
1165Thi công công trình cao tầng110339026102C30209/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thị trường điện [10533002610T01]
1166Thị trường điện105330026102C10124/12/2026
1167Thị trường điện105330026102C10224/12/2026
1168Thị trường điện105330026102C10324/12/2026
1169Thị trường điện105330026102C10424/12/2026
1170Thị trường điện105330026102C10524/12/2026
1171Thị trường điện105330026102C10624/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết bị gia công áp lực [10128902610T01]
1172Thiết bị gia công áp lực101289026102C10119/12/2026
1173Thiết bị gia công áp lực101289026102C10219/12/2026
1174Thiết bị gia công áp lực101289026102C10319/12/2026
1175Thiết bị gia công áp lực101289026102C10419/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế công trình kháng chấn [11033402610T01]
1176Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30105/12/2026
1177Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30205/12/2026
1178Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30305/12/2026
1179Thiết kế công trình kháng chấn110334026102C30405/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế công trình thép [11031902610T01]
1180Thiết kế công trình thép110319026102C10117/12/2026
1181Thiết kế công trình thép110319026102C10217/12/2026
1182Thiết kế công trình thép110319026102C10317/12/2026
1183Thiết kế công trình thép110319026102C10417/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí [10124902610T01]
1184Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30109/12/2026
1185Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30209/12/2026
1186Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30309/12/2026
1187Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30409/12/2026
1188Thiết kế hệ thống dẫn động cơ khí101249026102C30509/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế hệ thống SCADA và HMI [10127302610T01]
1189Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20111/12/2026
1190Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20211/12/2026
1191Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20311/12/2026
1192Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20411/12/2026
1193Thiết kế hệ thống SCADA và HMI101273026102C20511/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế máy công cụ [10129002610T01]
1194Thiết kế máy công cụ101290026102C10121/12/2026
1195Thiết kế máy công cụ101290026102C10221/12/2026
1196Thiết kế máy công cụ101290026102C10321/12/2026
1197Thiết kế máy công cụ101290026102C10421/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà máy cơ khí [10129902610T01]
1198Thiết kế nhà máy cơ khí101299026102C30102/12/2026
1199Thiết kế nhà máy cơ khí101299026102C30202/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế tối ưu cho chế tạo [10130102610T01]
1200Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30108/12/2026
1201Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30208/12/2026
1202Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30308/12/2026
1203Thiết kế tối ưu cho chế tạo101301026102C30408/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế vi mạch [10637002610T01]
1204Thiết kế vi mạch106370026102C30110/12/2026
1205Thiết kế vi mạch106370026102C30210/12/2026
1206Thiết kế vi mạch106370026102C30310/12/2026
1207Thiết kế vi mạch106370026102C30410/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thống kê ứng dụng [10736302610T01]
1208Thống kê ứng dụng107363026102C20110/12/2026
1209Thống kê ứng dụng107363026102C20210/12/2026
1210Thống kê ứng dụng107363026102C20310/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thông tin vô tuyến [10633902610T01]
1211Thông tin vô tuyến106339026102C20116/12/2026
1212Thông tin vô tuyến106339026102C20216/12/2026
1213Thông tin vô tuyến106339026102C20316/12/2026
1214Thông tin vô tuyến106339026102C20416/12/2026
1215Thông tin vô tuyến106339026102C20516/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Thủy văn [11112622610T01]
1216Thủy văn111126226102C20123/12/2026
1217Thủy văn111126226102C20223/12/2026
1218Thủy văn111126226102C20323/12/2026
1219Thủy văn111126226102C20423/12/2026
1220Thủy văn111126226102C20523/12/2026
1221Thủy văn111126226102C20623/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ [10523502610T01]
1222Tích hợp điện gió và điện mặt trời vào HTĐ105235026102C40109/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng ồn và dao động động cơ [10343502610T01]
1223Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10124/12/2026
1224Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10224/12/2026
1225Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10324/12/2026
1226Tiếng ồn và dao động động cơ103435026102C10424/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tiết kiệm năng lượng trong công trình [11715732610T01]
1227Tiết kiệm năng lượng trong công trình117157326102C30104/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tín hiệu và hệ thống [10633402610T01]
1228Tín hiệu và hệ thống106334026102C30115/12/2026
1229Tín hiệu và hệ thống106334026102C30215/12/2026
1230Tín hiệu và hệ thống106334026102C30315/12/2026
1231Tín hiệu và hệ thống106334026102C30415/12/2026
1232Tín hiệu và hệ thống106334026102C30515/12/2026
1233Tín hiệu và hệ thống106334026102C30615/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tin học trong quản lý dự án [11824832610T01]
1234Tin học trong quản lý dự án118248326102C30119/12/2026
1235Tin học trong quản lý dự án118248326102C30219/12/2026
1236Tin học trong quản lý dự án118248326102C30319/12/2026
1237Tin học trong quản lý dự án118248326102C30419/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tin học ứng dụng [11719102610T01]
1238Tin học ứng dụng117191026102C10116/12/2026
1239Tin học ứng dụng117191026102C10216/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tổ chức thi công xây dựng [11032002610T01]
1240Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10119/12/2026
1241Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10219/12/2026
1242Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10319/12/2026
1243Tổ chức thi công xây dựng110320026102C10419/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành [10611702610T01]
1244Toán chuyên ngành106117026102C10110/12/2026
1245Toán chuyên ngành106117026102C10210/12/2026
1246Toán chuyên ngành106117026102C10310/12/2026
1247Toán chuyên ngành106117026102C10410/12/2026
1248Toán chuyên ngành106117026102C10510/12/2026
1249Toán chuyên ngành106117026102C10610/12/2026
1250Toán chuyên ngành106117026102C10710/12/2026
1251Toán chuyên ngành106117026102C10810/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành [12225302610T01]
1252Toán chuyên ngành122253026102C40114/12/2026
1253Toán chuyên ngành122253026102C40214/12/2026
1254Toán chuyên ngành122253026102C40314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành (C4) [10333602610T01]
1255Toán chuyên ngành (C4)103336026102C30114/12/2026
1256Toán chuyên ngành (C4)103336026102C30214/12/2026
1257Toán chuyên ngành (C4)103336026102C30314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1 [11118502610T01]
1258Toán chuyên ngành 1111185026102C20114/12/2026
1259Toán chuyên ngành 1111185026102C20214/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1 [11821932610T01]
1260Toán chuyên ngành 1118219326102C20110/12/2026
1261Toán chuyên ngành 1118219326102C20210/12/2026
1262Toán chuyên ngành 1118219326102C20310/12/2026
1263Toán chuyên ngành 1118219326102C20410/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 (PPPTH) [11030502610T01]
1264Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20121/12/2026
1265Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20221/12/2026
1266Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20321/12/2026
1267Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20421/12/2026
1268Toán chuyên ngành 2 (PPPTH)110305026102C20521/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 3 [11121202610T01]
1269Toán chuyên ngành 3111212026102C40112/12/2026
1270Toán chuyên ngành 3111212026102C40212/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 3 [11835402610T01]
1271Toán chuyên ngành 3118354026102C10121/12/2026
1272Toán chuyên ngành 3118354026102C10221/12/2026
1273Toán chuyên ngành 3118354026102C10321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 2: Phần tử hữu hạn [10126902610T01]
1274Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40116/12/2026
1275Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40216/12/2026
1276Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40316/12/2026
1277Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40416/12/2026
1278Toán CN 2: Phần tử hữu hạn101269026102C40516/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí [10126302610T01]
1279Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10110/12/2026
1280Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10210/12/2026
1281Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10310/12/2026
1282Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10410/12/2026
1283Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí101263026102C10510/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao [10527732610T01]
1284Toán nâng cao105277326102C20118/12/2026
1285Toán nâng cao105277326102C20218/12/2026
1286Toán nâng cao105277326102C20318/12/2026
1287Toán nâng cao105277326102C20418/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao (Nhiệt) [10413732610T01]
1288Toán nâng cao (Nhiệt)104137326102C10118/12/2026
1289Toán nâng cao (Nhiệt)104137326102C10218/12/2026
1290Toán nâng cao (Nhiệt)104137326102C10318/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc) [10124102610T01]
1291Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20118/12/2026
1292Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20218/12/2026
1293Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20318/12/2026
1294Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20418/12/2026
1295Toán nâng cao CĐT 1(Toán rời rạc)101241026102C20518/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Toán ứng dụng Công nghệ thông tin [10232202610T01]
1296Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30124/12/2026
1297Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30224/12/2026
1298Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30324/12/2026
1299Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30424/12/2026
1300Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30524/12/2026
1301Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322026102C30624/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tổng quan công trình giao thông [10926002610T01]
1302Tổng quan công trình giao thông109260026102C40111/12/2026
1303Tổng quan công trình giao thông109260026102C40211/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10925102610T01]
1304Trắc địa109251026102C10110/12/2026
1305Trắc địa109251026102C10210/12/2026
1306Trắc địa109251026102C10310/12/2026
1307Trắc địa109251026102C10410/12/2026
1308Trắc địa109251026102C10510/12/2026
1309Trắc địa109251026102C10610/12/2026
1310Trắc địa109251026102C10710/12/2026
1311Trắc địa109251026102C10810/12/2026
1312Trắc địa109251026102C10910/12/2026
1313Trắc địa109251026102C11010/12/2026
1314Trắc địa109251026102C11110/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện [10516532610T01]
1315Trang bị điện105165326102C20114/12/2026
1316Trang bị điện105165326102C20214/12/2026
1317Trang bị điện105165326102C20314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 19A) [10316602610T01]
1318Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 19A)103166026102C40109/12/2026
1319Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 19B)103166026102C40209/12/2026
1320Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 20A)103166026102C40309/12/2026
1321Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT (Nhóm 20B)103166026102C40409/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo [10203132610T01]
1322Trí tuệ nhân tạo102031326102C40109/12/2026
1323Trí tuệ nhân tạo102031326102C40209/12/2026
1324Trí tuệ nhân tạo102031326102C40309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning) [10634902610T01]
1325Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30103/12/2026
1326Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30203/12/2026
1327Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30303/12/2026
1328Trí tuệ nhân tạo (Blende Learning)106349026102C30403/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động cơ khí [10322202610T01]
1329Truyền động cơ khí103222026102C30112/12/2026
1330Truyền động cơ khí103222026102C30212/12/2026
1331Truyền động cơ khí103222026102C30312/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện [10531002610T01]
1332Truyền động điện105310026102C30118/12/2026
1333Truyền động điện105310026102C30218/12/2026
1334Truyền động điện105310026102C30318/12/2026
1335Truyền động điện105310026102C30418/12/2026
1336Truyền động điện105310026102C30518/12/2026
1337Truyền động điện105310026102C30618/12/2026
1338Truyền động điện105310026102C30718/12/2026
1339Truyền động điện105310026102C30818/12/2026
1340Truyền động điện105310026102C30918/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động và điều khiển thủy khí [10133402610T01]
1341Truyền động và điều khiển thủy khí101334026102C30101/12/2026
1342Truyền động và điều khiển thủy khí101334026102C30201/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012610T01]
1343Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10113/12/2026
1344Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10213/12/2026
1345Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10313/12/2026
1346Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10413/12/2026
1347Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10513/12/2026
1348Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10613/12/2026
1349Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10713/12/2026
1350Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10813/12/2026
1351Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C10913/12/2026
1352Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11013/12/2026
1353Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11113/12/2026
1354Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11213/12/2026
1355Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11313/12/2026
1356Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11413/12/2026
1357Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11513/12/2026
1358Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11613/12/2026
1359Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11713/12/2026
1360Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11813/12/2026
1361Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C11913/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012610T02]
1362Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20113/12/2026
1363Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20213/12/2026
1364Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20313/12/2026
1365Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20413/12/2026
1366Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20513/12/2026
1367Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20613/12/2026
1368Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20713/12/2026
1369Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20813/12/2026
1370Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C20913/12/2026
1371Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21013/12/2026
1372Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21113/12/2026
1373Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21213/12/2026
1374Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21313/12/2026
1375Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21413/12/2026
1376Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21513/12/2026
1377Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21613/12/2026
1378Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21713/12/2026
1379Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21813/12/2026
1380Tư tưởng Hồ Chí Minh209010126102C21913/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ƯD SCADA trong công nghiệp [10537602610T01]
1381ƯD SCADA trong công nghiệp105376026102C30111/12/2026
1382ƯD SCADA trong công nghiệp105376026102C30211/12/2026
1383ƯD SCADA trong công nghiệp105376026102C30311/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu [11029702610T01]
1384ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu110297026102C30103/12/2026
1385ƯD tin học nâng cao trong phân tích kết cấu110297026102C30203/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng [11027932610T01]
1386ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30101/12/2026
1387ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30201/12/2026
1388ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30301/12/2026
1389ứng dụng BIM trong quản lý thi công xây dựng110279326102C30401/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D) [11833602610T01]
1390ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)118336026102C30103/12/2026
1391ứng dụng BIM trong quản lý tiến độ dự án (BIM 4D)118336026102C30203/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ [10333802610T01]
1392ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ103338026102C30117/12/2026
1393ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ103338026102C30217/12/2026
1394ứng dụng máy tính trong thiết kế động cơ103338026102C30317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án [11034102610T01]
1395ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án110341026102C30112/12/2026
1396ứng dụng tin học nâng cao trong quản lý dự án110341026102C30212/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vận hành Hệ thống điện [10515432610T01]
1397Vận hành Hệ thống điện105154326102C30102/12/2026
1398Vận hành Hệ thống điện105154326102C30202/12/2026
1399Vận hành Hệ thống điện105154326102C30302/12/2026
1400Vận hành Hệ thống điện105154326102C30402/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vận hành nhà máy điện [10536602610T01]
1401Vận hành nhà máy điện105366026102C40114/12/2026
1402Vận hành nhà máy điện105366026102C40214/12/2026
1403Vận hành nhà máy điện105366026102C40314/12/2026
1404Vận hành nhà máy điện105366026102C40414/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132610T01]
1405Vật liệu kỹ thuật101111326102C20112/12/2026
1406Vật liệu kỹ thuật101111326102C20212/12/2026
1407Vật liệu kỹ thuật101111326102C20312/12/2026
1408Vật liệu kỹ thuật101111326102C20412/12/2026
1409Vật liệu kỹ thuật101111326102C20512/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh [10417302610T01]
1410Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh104173026102C40119/12/2026
1411Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh104173026102C40219/12/2026
1412Vật liệu kỹ thuật nhiệt -lạnh104173026102C40319/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10903822610T01]
1413Vật liệu xây dựng109038226102C40109/12/2026
1414Vật liệu xây dựng109038226102C40209/12/2026
1415Vật liệu xây dựng109038226102C40309/12/2026
1416Vật liệu xây dựng109038226102C40409/12/2026
1417Vật liệu xây dựng109038226102C40509/12/2026
1418Vật liệu xây dựng109038226102C40609/12/2026
1419Vật liệu xây dựng109038226102C40709/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [12223702610T01]
1420Vật lý 2122237026102C20130/12/2026
1421Vật lý 2122237026102C20230/12/2026
1422Vật lý 2122237026102C20330/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [12318802610T01]
1423Vật lý 2123188026102C10128/12/2026
1424Vật lý 2123188026102C10228/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412610T01]
1425Vật lý 2305064126102C10122/12/2026
1426Vật lý 2305064126102C10222/12/2026
1427Vật lý 2305064126102C10322/12/2026
1428Vật lý 2305064126102C10422/12/2026
1429Vật lý 2305064126102C10522/12/2026
1430Vật lý 2305064126102C10622/12/2026
1431Vật lý 2305064126102C10722/12/2026
1432Vật lý 2305064126102C10822/12/2026
1433Vật lý 2305064126102C10922/12/2026
1434Vật lý 2305064126102C11022/12/2026
1435Vật lý 2305064126102C11122/12/2026
1436Vật lý 2305064126102C11222/12/2026
1437Vật lý 2305064126102C11322/12/2026
1438Vật lý 2305064126102C11422/12/2026
1439Vật lý 2305064126102C11522/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412610T02]
1440Vật lý 2305064126102C20122/12/2026
1441Vật lý 2305064126102C20222/12/2026
1442Vật lý 2305064126102C20322/12/2026
1443Vật lý 2305064126102C20422/12/2026
1444Vật lý 2305064126102C20522/12/2026
1445Vật lý 2305064126102C20622/12/2026
1446Vật lý 2305064126102C20722/12/2026
1447Vật lý 2305064126102C20822/12/2026
1448Vật lý 2305064126102C20922/12/2026
1449Vật lý 2305064126102C21022/12/2026
1450Vật lý 2305064126102C21122/12/2026
1451Vật lý 2305064126102C21222/12/2026
1452Vật lý 2305064126102C21322/12/2026
1453Vật lý 2305064126102C21422/12/2026
1454Vật lý 2305064126102C21522/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý công trình xây dựng 2 [12109832610T01]
1455Vật lý công trình xây dựng 2121098326102C30122/12/2026
1456Vật lý công trình xây dựng 2121098326102C30222/12/2026
1457Vật lý công trình xây dựng 2121098326102C30322/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ mỹ thuật 3 [12112802610T01]
1458Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20118/12/2026
1459Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20218/12/2026
1460Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20318/12/2026
1461Vẽ mỹ thuật 3121128026102C20418/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Vi sinh vật môi trường [11717002610T01]
1462Vi sinh vật môi trường117170026102C20117/12/2026
1463Vi sinh vật môi trường117170026102C20217/12/2026
1464Vi sinh vật môi trường117170026102C20317/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xã hội học đô thị [12110832610T01]
1465Xã hội học đô thị121108326102C10114/12/2026
1466Xã hội học đô thị121108326102C10214/12/2026
1467Xã hội học đô thị121108326102C10314/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [12201002610T01]
1468Xác suất thống kê122010026102C20121/12/2026
1469Xác suất thống kê122010026102C20221/12/2026
1470Xác suất thống kê122010026102C20321/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412610T01]
1471Xác suất thống kê319004126102C10131/12/2026
1472Xác suất thống kê319004126102C10231/12/2026
1473Xác suất thống kê319004126102C10331/12/2026
1474Xác suất thống kê319004126102C10431/12/2026
1475Xác suất thống kê319004126102C10531/12/2026
1476Xác suất thống kê319004126102C10631/12/2026
1477Xác suất thống kê319004126102C10731/12/2026
1478Xác suất thống kê319004126102C10831/12/2026
1479Xác suất thống kê319004126102C10931/12/2026
1480Xác suất thống kê319004126102C11031/12/2026
1481Xác suất thống kê319004126102C11131/12/2026
1482Xác suất thống kê319004126102C11231/12/2026
1483Xác suất thống kê319004126102C11331/12/2026
1484Xác suất thống kê319004126102C11431/12/2026
1485Xác suất thống kê319004126102C11531/12/2026
1486Xác suất thống kê319004126102C11631/12/2026
1487Xác suất thống kê319004126102C11731/12/2026
1488Xác suất thống kê319004126102C11831/12/2026
1489Xác suất thống kê319004126102C11931/12/2026
1490Xác suất thống kê319004126102C12031/12/2026
1491Xác suất thống kê319004126102C12131/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412610T02]
1492Xác suất thống kê319004126102C20131/12/2026
1493Xác suất thống kê319004126102C20231/12/2026
1494Xác suất thống kê319004126102C20331/12/2026
1495Xác suất thống kê319004126102C20431/12/2026
1496Xác suất thống kê319004126102C20531/12/2026
1497Xác suất thống kê319004126102C20631/12/2026
1498Xác suất thống kê319004126102C20731/12/2026
1499Xác suất thống kê319004126102C20831/12/2026
1500Xác suất thống kê319004126102C20931/12/2026
1501Xác suất thống kê319004126102C21031/12/2026
1502Xác suất thống kê319004126102C21131/12/2026
1503Xác suất thống kê319004126102C21231/12/2026
1504Xác suất thống kê319004126102C21331/12/2026
1505Xác suất thống kê319004126102C21431/12/2026
1506Xác suất thống kê319004126102C21531/12/2026
1507Xác suất thống kê319004126102C21631/12/2026
1508Xác suất thống kê319004126102C21731/12/2026
1509Xác suất thống kê319004126102C21831/12/2026
1510Xác suất thống kê319004126102C21931/12/2026
1511Xác suất thống kê319004126102C22031/12/2026
1512Xác suất thống kê319004126102C22131/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê ứng dụng [10633202610T01]
1513Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40110/12/2026
1514Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40210/12/2026
1515Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40310/12/2026
1516Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40410/12/2026
1517Xác suất thống kê ứng dụng106332026102C40510/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xác xuất thống kê trong kỹ thuật [12325102610T01]
1518Xác xuất thống kê trong kỹ thuật123251026102C30115/12/2026
1519Xác xuất thống kê trong kỹ thuật123251026102C30215/12/2026
1520Xác xuất thống kê trong kỹ thuật123251026102C30315/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xe và máy chuyên dụng [10344602610T01]
1521Xe và máy chuyên dụng103446026102C30109/12/2026
1522Xe và máy chuyên dụng103446026102C30209/12/2026
1523Xe và máy chuyên dụng103446026102C30309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm [10767502610T01]
1524Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm107675026102C40109/12/2026
1525Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm107675026102C40209/12/2026
1526Xử lý nước và vệ sinh nhà máy thực phẩm107675026102C40309/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý số tín hiệu [10636402610T01]
1527Xử lý số tín hiệu106364026102C20128/12/2026
1528Xử lý số tín hiệu106364026102C20228/12/2026
1529Xử lý số tín hiệu106364026102C20328/12/2026
1530Xử lý số tín hiệu106364026102C20428/12/2026
1531Xử lý số tín hiệu106364026102C20528/12/2026
1532Xử lý số tín hiệu106364026102C20628/12/2026
1533Xử lý số tín hiệu106364026102C20728/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý tín hiệu số [10224702610T01]
1534Xử lý tín hiệu số102247026102C30116/12/2026
1535Xử lý tín hiệu số102247026102C30216/12/2026
1536Xử lý tín hiệu số102247026102C30316/12/2026
1537Xử lý tín hiệu số102247026102C30416/12/2026
1538Xử lý tín hiệu số102247026102C30516/12/2026
1539Xử lý tín hiệu số102247026102C30616/12/2026
1540Xử lý tín hiệu số102247026102C30716/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý tín hiệu số & DSP [10536802610T01]
1541Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20126/12/2026
1542Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20226/12/2026
1543Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20326/12/2026
1544Xử lý tín hiệu số & DSP105368026102C20426/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý tín hiệu số (DSP) [10132902610T01]
1545Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40116/12/2026
1546Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40216/12/2026
1547Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40316/12/2026
1548Xử lý tín hiệu số (DSP)101329026102C40416/12/2026
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý vật liệu kỹ thuật [10125102610T01]
1549Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30114/12/2026
1550Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30214/12/2026
1551Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30314/12/2026
1552Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30414/12/2026
1553Xử lý vật liệu kỹ thuật101251026102C30514/12/2026
TTLớp học phầnCác cột điểmHạn nhập điểmGia hạnTrễ hạn nhập điểm
Mã lớp Tên lớp Công thức điểm Giữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳ