Tình trạng nhập điểm
Tùy chọn
Khoa:
STTHọc phần, Ca thi, Ngày thiThông tin nhập điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiNgười nhậpHạn nhậpSố ngày trễGia hạn
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T01]
1Anh văn A2.2413031125202C10113/06/202612/07/2026-52
2Anh văn A2.2413031125202C10213/06/202612/07/2026-52
3Anh văn A2.2413031125202C10313/06/202612/07/2026-52
4Anh văn A2.2413031125202C10413/06/202612/07/2026-52
5Anh văn A2.2413031125202C10513/06/202612/07/2026-52
6Anh văn A2.2413031125202C10613/06/202612/07/2026-52
7Anh văn A2.2413031125202C10713/06/202612/07/2026-52
8Anh văn A2.2413031125202C10813/06/202612/07/2026-52
9Anh văn A2.2413031125202C10913/06/202612/07/2026-52
10Anh văn A2.2413031125202C11013/06/202612/07/2026-52
11Anh văn A2.2413031125202C11113/06/202612/07/2026-52
12Anh văn A2.2413031125202C11213/06/202612/07/2026-52
13Anh văn A2.2413031125202C11313/06/202612/07/2026-52
14Anh văn A2.2413031125202C11413/06/202612/07/2026-52
15Anh văn A2.2413031125202C11513/06/202612/07/2026-52
16Anh văn A2.2413031125202C11613/06/202612/07/2026-52
17Anh văn A2.2413031125202C11713/06/202612/07/2026-52
18Anh văn A2.2413031125202C11813/06/202612/07/2026-52
19Anh văn A2.2413031125202C11913/06/202612/07/2026-52
20Anh văn A2.2413031125202C12013/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T02]
21Anh văn A2.2413031125202C20113/06/202612/07/2026-52
22Anh văn A2.2413031125202C20213/06/202612/07/2026-52
23Anh văn A2.2413031125202C20313/06/202612/07/2026-52
24Anh văn A2.2413031125202C20413/06/202612/07/2026-52
25Anh văn A2.2413031125202C20513/06/202612/07/2026-52
26Anh văn A2.2413031125202C20613/06/202612/07/2026-52
27Anh văn A2.2413031125202C20713/06/202612/07/2026-52
28Anh văn A2.2413031125202C20813/06/202612/07/2026-52
29Anh văn A2.2413031125202C20913/06/202612/07/2026-52
30Anh văn A2.2413031125202C21013/06/202612/07/2026-52
31Anh văn A2.2413031125202C21113/06/202612/07/2026-52
32Anh văn A2.2413031125202C21213/06/202612/07/2026-52
33Anh văn A2.2413031125202C21313/06/202612/07/2026-52
34Anh văn A2.2413031125202C21413/06/202612/07/2026-52
35Anh văn A2.2413031125202C21513/06/202612/07/2026-52
36Anh văn A2.2413031125202C21613/06/202612/07/2026-52
37Anh văn A2.2413031125202C21713/06/202612/07/2026-52
38Anh văn A2.2413031125202C21813/06/202612/07/2026-52
39Anh văn A2.2413031125202C21913/06/202612/07/2026-52
40Anh văn A2.2413031125202C22013/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T03]
41Anh văn A2.2413031125202C30113/06/202612/07/2026-52
42Anh văn A2.2413031125202C30213/06/202612/07/2026-52
43Anh văn A2.2413031125202C30313/06/202612/07/2026-52
44Anh văn A2.2413031125202C30413/06/202612/07/2026-52
45Anh văn A2.2413031125202C30513/06/202612/07/2026-52
46Anh văn A2.2413031125202C30613/06/202612/07/2026-52
47Anh văn A2.2413031125202C30713/06/202612/07/2026-52
48Anh văn A2.2413031125202C30813/06/202612/07/2026-52
49Anh văn A2.2413031125202C30913/06/202612/07/2026-52
50Anh văn A2.2413031125202C31013/06/202612/07/2026-52
51Anh văn A2.2413031125202C31113/06/202612/07/2026-52
52Anh văn A2.2413031125202C31213/06/202612/07/2026-52
53Anh văn A2.2413031125202C31313/06/202612/07/2026-52
54Anh văn A2.2413031125202C31413/06/202612/07/2026-52
55Anh văn A2.2413031125202C31513/06/202612/07/2026-52
56Anh văn A2.2413031125202C31613/06/202612/07/2026-52
57Anh văn A2.2413031125202C31713/06/202612/07/2026-52
58Anh văn A2.2413031125202C31813/06/202612/07/2026-52
59Anh văn A2.2413031125202C31913/06/202612/07/2026-52
60Anh văn A2.2413031125202C32013/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112520T04]
61Anh văn A2.2413031125202C40113/06/202612/07/2026-52
62Anh văn A2.2413031125202C40213/06/202612/07/2026-52
63Anh văn A2.2413031125202C40313/06/202612/07/2026-52
64Anh văn A2.2413031125202C40413/06/202612/07/2026-52
65Anh văn A2.2413031125202C40513/06/202612/07/2026-52
66Anh văn A2.2413031125202C40613/06/202612/07/2026-52
67Anh văn A2.2413031125202C40713/06/202612/07/2026-52
68Anh văn A2.2413031125202C40813/06/202612/07/2026-52
69Anh văn A2.2413031125202C40913/06/202612/07/2026-52
70Anh văn A2.2413031125202C41013/06/202612/07/2026-52
71Anh văn A2.2413031125202C41113/06/202612/07/2026-52
72Anh văn A2.2413031125202C41213/06/202612/07/2026-52
73Anh văn A2.2413031125202C41313/06/202612/07/2026-52
74Anh văn A2.2413031125202C41413/06/202612/07/2026-52
75Anh văn A2.2413031125202C41513/06/202612/07/2026-52
76Anh văn A2.2413031125202C41613/06/202612/07/2026-52
77Anh văn A2.2413031125202C41713/06/202612/07/2026-52
78Anh văn A2.2413031125202C41813/06/202612/07/2026-52
79Anh văn A2.2413031125202C41913/06/202612/07/2026-52
80Anh văn A2.2413031125202C42013/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn B1.1 [41301202520T01]
81Anh văn B1.1413012025202C30120/05/202628/06/2026-38
82Anh văn B1.1413012025202C30220/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cấu tạo Kiến trúc 1 [12100232520T01]
83Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40101/06/202628/06/2026-38
84Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40201/06/202628/06/2026-38
85Cấu tạo Kiến trúc 1121002325202C40301/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở Thiết kế nhà máy [10794602520T01]
86Cơ sở Thiết kế nhà máy107946025202C30120/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ Enzym [10795502520T01]
87Công nghệ Enzym107955025202C30101/06/202628/06/2026-38
88Công nghệ Enzym107955025202C30201/06/202628/06/2026-38
89Công nghệ Enzym107955025202C30301/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử công suất nâng cao [10537002520T01]
90Điện tử công suất nâng cao105370025202C20125/05/202628/06/2026-38
91Điện tử công suất nâng cao105370025202C20225/05/202628/06/2026-38
92Điện tử công suất nâng cao105370025202C20325/05/202628/06/2026-38
93Điện tử công suất nâng cao105370025202C20425/05/202628/06/2026-38
94Điện tử công suất nâng cao105370025202C20525/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic [10516502520T01]
95Điều khiển logic105165025202C20123/05/202628/06/2026-38
96Điều khiển logic105165025202C20223/05/202628/06/2026-38
97Điều khiển logic105165025202C20323/05/202628/06/2026-38
98Điều khiển logic105165025202C20423/05/202628/06/2026-38
99Điều khiển logic105165025202C20523/05/202628/06/2026-38
100Điều khiển logic105165025202C20623/05/202628/06/2026-38
101Điều khiển logic105165025202C20723/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển robot công nghiệp [10538002520T01]
102Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20130/05/202628/06/2026-38
103Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20230/05/202628/06/2026-38
104Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20330/05/202628/06/2026-38
105Điều khiển robot công nghiệp105380025202C20430/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống phi tuyến (Blended) [10538102520T01]
106Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20108/06/202628/06/2026-38
107Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20208/06/202628/06/2026-38
108Hệ thống phi tuyến (Blended)105381025202C20308/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc công nghiệp [12110232520T01]
109Kiến trúc công nghiệp121102325202C20125/05/202628/06/2026-38
110Kiến trúc công nghiệp121102325202C20225/05/202628/06/2026-38
111Kiến trúc công nghiệp121102325202C20325/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp [12112602520T01]
112Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30112/06/202628/06/2026-38
113Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30212/06/202628/06/2026-38
114Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30312/06/202628/06/2026-38
115Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30412/06/202628/06/2026-38
116Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126025202C30512/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lạnh ứng dụng [10417402520T01]
117Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20125/05/202628/06/2026-38
118Kỹ thuật lạnh ứng dụng104174025202C20225/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng [10417902520T01]
119Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng104179025202C40128/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật xử lý phát thải [10410132520T01]
120Kỹ thuật xử lý phát thải104101325202C40130/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T01]
121Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10130/05/202612/07/2026-52
122Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10230/05/202612/07/2026-52
123Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10330/05/202612/07/2026-52
124Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10430/05/202612/07/2026-52
125Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10530/05/202612/07/2026-52
126Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10630/05/202612/07/2026-52
127Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10730/05/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T03]
128Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10825/06/202612/07/2026-52
129Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C10925/06/202612/07/2026-52
130Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11025/06/202612/07/2026-52
131Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11125/06/202612/07/2026-52
132Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11225/06/202612/07/2026-52
133Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11325/06/202612/07/2026-52
134Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11425/06/202612/07/2026-52
135Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11525/06/202612/07/2026-52
136Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11625/06/202612/07/2026-52
137Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11725/06/202612/07/2026-52
138Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11825/06/202612/07/2026-52
139Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C11925/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T02]
140Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20130/05/202612/07/2026-52
141Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20230/05/202612/07/2026-52
142Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20330/05/202612/07/2026-52
143Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20430/05/202612/07/2026-52
144Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20530/05/202612/07/2026-52
145Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20630/05/202612/07/2026-52
146Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20730/05/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702520T04]
147Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20825/06/202612/07/2026-52
148Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C20925/06/202612/07/2026-52
149Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21025/06/202612/07/2026-52
150Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21125/06/202612/07/2026-52
151Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21225/06/202612/07/2026-52
152Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21325/06/202612/07/2026-52
153Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21425/06/202612/07/2026-52
154Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21525/06/202612/07/2026-52
155Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21625/06/202612/07/2026-52
156Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017025202C21725/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử kiến trúc Phương Tây [12110032520T01]
157Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20121/05/202628/06/2026-38
158Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20221/05/202628/06/2026-38
159Lịch sử kiến trúc Phương Tây121100325202C20321/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lò hơi 2 (K2020) [10417202520T01]
160Lò hơi 2 (K2020)104172025202C20128/05/202628/06/2026-38
161Lò hơi 2 (K2020)104172025202C20228/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết kiến trúc [12107032520T01]
162Lý thuyết kiến trúc121070325202C20116/06/202612/07/2026-52
163Lý thuyết kiến trúc121070325202C20216/06/202612/07/2026-52
164Lý thuyết kiến trúc121070325202C20316/06/202612/07/2026-52
165Lý thuyết kiến trúc121070325202C20416/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102520T01]
166Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30326/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện tử [10515732520T01]
167Mạch điện tử105157325202C40125/05/202628/06/2026-38
168Mạch điện tử105157325202C40225/05/202628/06/2026-38
169Mạch điện tử105157325202C40325/05/202628/06/2026-38
170Mạch điện tử105157325202C40425/05/202628/06/2026-38
171Mạch điện tử105157325202C40525/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện tử tương tự và số [10524702520T01]
172Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30104/06/202628/06/2026-38
173Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30204/06/202628/06/2026-38
174Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30304/06/202628/06/2026-38
175Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30404/06/202628/06/2026-38
176Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30504/06/202628/06/2026-38
177Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30604/06/202628/06/2026-38
178Mạch điện tử tương tự và số105247025202C30704/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch số [10531802520T01]
179Mạch số105318025202C40101/06/202628/06/2026-38
180Mạch số105318025202C40201/06/202628/06/2026-38
181Mạch số105318025202C40301/06/202628/06/2026-38
182Mạch số105318025202C40401/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và hệ thống số - Lớp CLC [12320402520T01]
183Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30330/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Năng lượng tái tạo [10405432520T01]
184Năng lượng tái tạo104054325202C40102/06/202628/06/2026-38
185Năng lượng tái tạo104054325202C40202/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý máy [10128402520T01]
186Nguyên lý máy101284025202C30528/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nhà máy nhiệt điện [10416602520T01]
187Nhà máy nhiệt điện104166025202C20101/06/202628/06/2026-38
188Nhà máy nhiệt điện104166025202C20201/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102520T01]
189Pháp luật đại cương210001025203C10109/06/202612/07/2026-52
190Pháp luật đại cương210001025203C10209/06/202612/07/2026-52
191Pháp luật đại cương210001025203C10309/06/202612/07/2026-52
192Pháp luật đại cương210001025203C10409/06/202612/07/2026-52
193Pháp luật đại cương210001025203C10509/06/202612/07/2026-52
194Pháp luật đại cương210001025203C10609/06/202612/07/2026-52
195Pháp luật đại cương210001025203C10709/06/202612/07/2026-52
196Pháp luật đại cương210001025203C10809/06/202612/07/2026-52
197Pháp luật đại cương210001025203C10909/06/202612/07/2026-52
198Pháp luật đại cương210001025203C11009/06/202612/07/2026-52
199Pháp luật đại cương210001025203C11109/06/202612/07/2026-52
200Pháp luật đại cương210001025203C11209/06/202612/07/2026-52
201Pháp luật đại cương210001025203C11309/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102520T02]
202Pháp luật đại cương210001025203C20109/06/202612/07/2026-52
203Pháp luật đại cương210001025203C20209/06/202612/07/2026-52
204Pháp luật đại cương210001025203C20309/06/202612/07/2026-52
205Pháp luật đại cương210001025203C20409/06/202612/07/2026-52
206Pháp luật đại cương210001025203C20509/06/202612/07/2026-52
207Pháp luật đại cương210001025203C20609/06/202612/07/2026-52
208Pháp luật đại cương210001025203C20709/06/202612/07/2026-52
209Pháp luật đại cương210001025203C20809/06/202612/07/2026-52
210Pháp luật đại cương210001025203C20909/06/202612/07/2026-52
211Pháp luật đại cương210001025203C21009/06/202612/07/2026-52
212Pháp luật đại cương210001025203C21109/06/202612/07/2026-52
213Pháp luật đại cương210001025203C21209/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tổng hợp hệ thống truyền động điện [10534302520T01]
214Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40127/05/202628/06/2026-38
215Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40227/05/202628/06/2026-38
216Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40327/05/202628/06/2026-38
217Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40427/05/202628/06/2026-38
218Tổng hợp hệ thống truyền động điện105343025202C40527/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị công nghệ [10129402520T01]
219Trang bị công nghệ101294025202C30330/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện [10516532520T01]
220Trang bị điện105165325202C30103/06/202628/06/2026-38
221Trang bị điện105165325202C30203/06/202628/06/2026-38
222Trang bị điện105165325202C30303/06/202628/06/2026-38
223Trang bị điện105165325202C30403/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện trong máy công nghiệp [10534702520T01]
224Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40104/06/202628/06/2026-38
225Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40204/06/202628/06/2026-38
226Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40304/06/202628/06/2026-38
227Trang bị điện trong máy công nghiệp105347025202C40404/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Triết học Mác - Lênin [20901502520T01]
228Triết học Mác - Lênin209015025202C20115/06/202612/07/2026-52
229Triết học Mác - Lênin209015025202C20215/06/202612/07/2026-52
230Triết học Mác - Lênin209015025202C20315/06/202612/07/2026-52
231Triết học Mác - Lênin209015025202C20415/06/202612/07/2026-52
232Triết học Mác - Lênin209015025202C20515/06/202612/07/2026-52
233Triết học Mác - Lênin209015025202C20615/06/202612/07/2026-52
234Triết học Mác - Lênin209015025202C20715/06/202612/07/2026-52
235Triết học Mác - Lênin209015025202C20815/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện hiện đại [10537102520T01]
236Truyền động điện hiện đại105371025202C20128/05/202628/06/2026-38
237Truyền động điện hiện đại105371025202C20228/05/202628/06/2026-38
238Truyền động điện hiện đại105371025202C20328/05/202628/06/2026-38
239Truyền động điện hiện đại105371025202C20428/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T04]
240Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10723/05/202612/07/2026-52
241Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10823/05/202612/07/2026-52
242Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C10923/05/202612/07/2026-52
243Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11023/05/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T03]
244Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11110/06/202612/07/2026-52
245Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11210/06/202612/07/2026-52
246Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11310/06/202612/07/2026-52
247Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11410/06/202612/07/2026-52
248Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11510/06/202612/07/2026-52
249Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11610/06/202612/07/2026-52
250Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11710/06/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T04]
251Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11823/05/202612/07/2026-52
252Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C11923/05/202612/07/2026-52
253Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12023/05/202612/07/2026-52
254Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12123/05/202612/07/2026-52
255Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12223/05/202612/07/2026-52
256Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C12323/05/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012520T02]
257Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20123/05/202612/07/2026-52
258Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20223/05/202612/07/2026-52
259Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20323/05/202612/07/2026-52
260Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20423/05/202612/07/2026-52
261Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20523/05/202612/07/2026-52
262Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20623/05/202612/07/2026-52
263Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20723/05/202612/07/2026-52
264Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20823/05/202612/07/2026-52
265Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C20923/05/202612/07/2026-52
266Tư tưởng Hồ Chí Minh209010125202C21023/05/202612/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tua bin [10415202520T01]
267Tua bin104152025202C10121/05/202628/06/2026-38
268Tua bin104152025202C10221/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý công trình xây dựng 1 [12106732520T01]
269Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40103/06/202628/06/2026-38
270Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40203/06/202628/06/2026-38
271Vật lý công trình xây dựng 1121067325202C40303/06/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý công trình xây dựng 3 [12110332520T01]
272Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20128/05/202628/06/2026-38
273Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20228/05/202628/06/2026-38
274Vật lý công trình xây dựng 3121103325202C20328/05/202628/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: An toàn điện [10514032520T01]
275An toàn điện105140325202C10119/05/2026Lưu Ngọc An28/06/2026-38
276An toàn điện105140325202C10419/05/2026Lưu Ngọc An28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện [10535402520T01]
277ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30528/05/2026Lưu Ngọc An28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu điện và an toàn điện [10524432520T01]
278Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30529/05/2026Lưu Ngọc An28/06/2026-38
279Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30629/05/2026Lưu Ngọc An28/06/2026-38
280Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30729/05/2026Lưu Ngọc An28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T01]
281Môi trường117001125202C10711/06/2026Nguyễn Phước Quý An12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
282Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30321/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
283Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30521/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mô hình tối ưu [11827402520T01]
284Mô hình tối ưu118274025202C30201/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
285Mô hình tối ưu118274025202C30301/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532520T01]
286Quản lý Dự án118075325202C30306/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
287Quản lý Dự án118075325202C30606/06/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602520T01]
288Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20128/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
289Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20428/05/2026Lê Thị Huỳnh Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: CN sản xuất các sản phẩm lên men [10758902520T01]
290CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30125/05/2026Nguyễn Thị Lan Anh28/06/2026-38
291CN sản xuất các sản phẩm lên men107589025202C30225/05/2026Nguyễn Thị Lan Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T04]
292Đại số tuyến tính319026025202C40719/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
293Đại số tuyến tính319026025202C40819/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
294Đại số tuyến tính319026025202C40919/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
295Đại số tuyến tính319026025202C41019/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
296Đại số tuyến tính319026025202C41119/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
297Đại số tuyến tính319026025202C41219/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
298Đại số tuyến tính319026025202C41319/06/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T02]
299Xác suất thống kê319004125202C20521/05/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
300Xác suất thống kê319004125202C20621/05/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
301Xác suất thống kê319004125202C20721/05/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
302Xác suất thống kê319004125202C20821/05/2026Phan Quang Như Anh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 2 [10753902520T01]
303Hóa lý 2107539025202C40105/06/2026Phan Thế Anh28/06/2026-38
304Hóa lý 2107539025202C40205/06/2026Phan Thế Anh28/06/2026-38
305Hóa lý 2107539025202C40305/06/2026Phan Thế Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công áp lực [10125602520T01]
306Công nghệ gia công áp lực101256025202C10126/05/2026Võ Trần Anh28/06/2026-38
307Công nghệ gia công áp lực101256025202C10226/05/2026Võ Trần Anh28/06/2026-38
308Công nghệ gia công áp lực101256025202C10326/05/2026Võ Trần Anh28/06/2026-38
309Công nghệ gia công áp lực101256025202C10426/05/2026Võ Trần Anh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10332602520T01]
310Cơ học kỹ thuật103326025202C20518/06/2026Nguyễn Văn Thiên Ân12/07/2026-52
311Cơ học kỹ thuật103326025202C20618/06/2026Nguyễn Văn Thiên Ân12/07/2026-52
312Cơ học kỹ thuật103326025202C20718/06/2026Nguyễn Văn Thiên Ân12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu (Blended) [10330702520T01]
313Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30130/05/2026Nguyễn Văn Thiên Ân28/06/2026-38
314Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30230/05/2026Nguyễn Văn Thiên Ân28/06/2026-38
315Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30330/05/2026Nguyễn Văn Thiên Ân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T01]
316Vật liệu kỹ thuật101111325202C10325/06/2026Tào Quang Bảng12/07/2026-52
317Vật liệu kỹ thuật101111325202C10425/06/2026Tào Quang Bảng12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T02]
318Vật liệu kỹ thuật101111325202C40304/06/2026Tào Quang Bảng12/07/2026-52
319Vật liệu kỹ thuật101111325202C40404/06/2026Tào Quang Bảng12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10122402520T01]
320Vật liệu kỹ thuật101224025202C30503/06/2026Tào Quang Bảng28/06/2026-38
321Vật liệu kỹ thuật101224025202C30603/06/2026Tào Quang Bảng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc dữ liệu [10232802520T01]
322Cấu trúc dữ liệu102328025202C30519/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
323Cấu trúc dữ liệu102328025202C30619/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
324Cấu trúc dữ liệu102328025202C30719/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
325Cấu trúc dữ liệu102328025202C30819/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
326Cấu trúc dữ liệu102328025202C30919/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
327Cấu trúc dữ liệu102328025202C31019/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
328Cấu trúc dữ liệu102328025202C31119/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
329Cấu trúc dữ liệu102328025202C31219/06/2026Đặng Thiên Bình12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302520T01]
330Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30122/05/2026Đặng Thiên Bình28/06/2026-38
331Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30222/05/2026Đặng Thiên Bình28/06/2026-38
332Phân tích & thiết kế giải thuật102283025202C30322/05/2026Đặng Thiên Bình28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở công nghệ chế tạo máy [10125802520T01]
333Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10101/06/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
334Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10201/06/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
335Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10301/06/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
336Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10401/06/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
337Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258025202C10501/06/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tự động hóa quá trình sản xuất [10129102520T01]
338Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30123/05/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
339Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30223/05/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
340Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30323/05/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
341Tự động hóa quá trình sản xuất101291025202C30423/05/2026Lưu Đức Bình28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC [12320002520T01]
342Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30122/05/2026Nguyễn Thanh Bình28/06/2026-38
343Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30222/05/2026Nguyễn Thanh Bình28/06/2026-38
344Lập trình máy tính 2 - Lớp CLC123200025202C30322/05/2026Nguyễn Thanh Bình28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732520T01]
345Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10325/05/2026Nguyễn Thanh Bình28/06/2026-38
346Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10425/05/2026Nguyễn Thanh Bình28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522520T01]
347Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40126/05/2026Nguyễn Thanh Bình28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử [10123032520T01]
348Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40101/06/2026Đỗ Thế Cần28/06/2026-38
349Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40201/06/2026Đỗ Thế Cần28/06/2026-38
350Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40301/06/2026Đỗ Thế Cần28/06/2026-38
351Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40401/06/2026Đỗ Thế Cần28/06/2026-38
352Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230325202C40501/06/2026Đỗ Thế Cần28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T04]
353Đại số tuyến tính319026025202C40119/06/2026Nguyễn Ngọc Châu12/07/2026-52
354Đại số tuyến tính319026025202C40219/06/2026Nguyễn Ngọc Châu12/07/2026-52
355Đại số tuyến tính319026025202C40319/06/2026Nguyễn Ngọc Châu12/07/2026-52
356Đại số tuyến tính319026025202C40419/06/2026Nguyễn Ngọc Châu12/07/2026-52
357Đại số tuyến tính319026025202C40519/06/2026Nguyễn Ngọc Châu12/07/2026-52
358Đại số tuyến tính319026025202C40619/06/2026Nguyễn Ngọc Châu12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Khai phá dữ liệu Web [10240102520T01]
359Khai phá dữ liệu Web102401025202C10108/06/2026Trương Ngọc Châu28/06/2026-38
360Khai phá dữ liệu Web102401025202C10208/06/2026Trương Ngọc Châu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học dữ liệu nâng cao [10239602520T01]
361Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10125/05/2026Trương Ngọc Châu28/06/2026-38
362Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10225/05/2026Trương Ngọc Châu28/06/2026-38
363Khoa học dữ liệu nâng cao102396025202C10325/05/2026Trương Ngọc Châu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA [11809222520T01]
364Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10121/05/2026Trương Quỳnh Châu28/06/2026-38
365Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10321/05/2026Trương Quỳnh Châu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế & quản trị xây dựng [11829802520T01]
366Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10229/05/2026Trương Quỳnh Châu28/06/2026-38
367Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10329/05/2026Trương Quỳnh Châu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp [11833002520T01]
368Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp118330025202C30121/05/2026Trương Quỳnh Châu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý hợp đồng trong xây dựng [11833202520T01]
369Quản lý hợp đồng trong xây dựng118332025202C30228/05/2026Trương Quỳnh Châu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T02]
370Giải tích 2319012125202C21728/06/2026Trần Chín12/07/2026-52
371Giải tích 2319012125202C21828/06/2026Trần Chín12/07/2026-52
372Giải tích 2319012125202C21928/06/2026Trần Chín12/07/2026-52
373Giải tích 2319012125202C22028/06/2026Trần Chín12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T03]
374Vật lý 1305001125202C31117/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
375Vật lý 1305001125202C31217/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
376Vật lý 1305001125202C31317/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
377Vật lý 1305001125202C31417/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
378Vật lý 1305001125202C31517/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T03]
379Vật lý 2305064125202C30423/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
380Vật lý 2305064125202C30523/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
381Vật lý 2305064125202C30623/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
382Vật lý 2305064125202C30723/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
383Vật lý 2305064125202C30823/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
384Vật lý 2305064125202C30923/06/2026Nguyễn Bá Vũ Chính12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) [11026532520T01]
385Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10125/05/2026Nguyễn Văn Chính28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T03]
386Giải tích 2319012125202C30128/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
387Giải tích 2319012125202C30228/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
388Giải tích 2319012125202C30328/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
389Giải tích 2319012125202C30428/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
390Giải tích 2319012125202C30528/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
391Giải tích 2319012125202C30628/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
392Giải tích 2319012125202C30728/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
393Giải tích 2319012125202C30828/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
394Giải tích 2319012125202C30928/06/2026Nguyễn Thành Chung12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp [10535502520T01]
395Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30130/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
396Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30230/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
397Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30330/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao [10531302520T01]
398Toán nâng cao105313025202C20126/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
399Toán nâng cao105313025202C20226/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
400Toán nâng cao105313025202C20326/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
401Toán nâng cao105313025202C20426/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
402Toán nâng cao105313025202C20526/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
403Toán nâng cao105313025202C20626/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
404Toán nâng cao105313025202C20726/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện [10535102520T01]
405ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30323/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
406ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30423/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
407ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30523/05/2026Phan Đình Chung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11118602520T01]
408Toán chuyên ngành 2111186025202C40125/05/2026Nguyễn Chí Công28/06/2026-38
409Toán chuyên ngành 2111186025202C40225/05/2026Nguyễn Chí Công28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê ứng dụng [10633202520T01]
410Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30120/05/2026Nguyễn Văn Cường28/06/2026-38
411Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30220/05/2026Nguyễn Văn Cường28/06/2026-38
412Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30320/05/2026Nguyễn Văn Cường28/06/2026-38
413Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30420/05/2026Nguyễn Văn Cường28/06/2026-38
414Xác suất thống kê ứng dụng106332025202C30520/05/2026Nguyễn Văn Cường28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết máy [10333202520T01]
415Chi tiết máy103332025202C30529/05/2026Lê Cung28/06/2026-38
416Chi tiết máy103332025202C30629/05/2026Lê Cung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phần điện trong NM điện & TBA [10514732520T01]
417Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20121/05/2026Lê Đình Dương28/06/2026-38
418Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20221/05/2026Lê Đình Dương28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T02]
419Môi trường117001125202C11011/06/2026Mai Thị Thùy Dương12/07/2026-52
420Môi trường117001125202C11111/06/2026Mai Thị Thùy Dương12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T05]
421Đại số tuyến tính319026025202C10119/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
422Đại số tuyến tính319026025202C10219/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
423Đại số tuyến tính319026025202C10319/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
424Đại số tuyến tính319026025202C10419/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
425Đại số tuyến tính319026025202C10519/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
426Đại số tuyến tính319026025202C10619/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
427Đại số tuyến tính319026025202C10719/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
428Đại số tuyến tính319026025202C10819/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
429Đại số tuyến tính319026025202C10919/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
430Đại số tuyến tính319026025202C11019/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
431Đại số tuyến tính319026025202C11119/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
432Đại số tuyến tính319026025202C11219/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
433Đại số tuyến tính319026025202C11319/06/2026Nguyễn Đại Dương12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T03]
434Giải tích 2319012125202C31028/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
435Giải tích 2319012125202C31128/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
436Giải tích 2319012125202C31228/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
437Giải tích 2319012125202C31328/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
438Giải tích 2319012125202C31428/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
439Giải tích 2319012125202C31528/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
440Giải tích 2319012125202C31628/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
441Giải tích 2319012125202C31728/06/2026Nguyễn Thị Thùy Dương12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Xử lý tín hiệu số [10224702520T01]
442Xử lý tín hiệu số102247025202C10103/06/2026Ninh Khánh Duy28/06/2026-38
443Xử lý tín hiệu số102247025202C10203/06/2026Ninh Khánh Duy28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Động cơ tăng áp [10303932520T01]
444Động cơ tăng áp103039325202C30220/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
445Động cơ tăng áp103039325202C30320/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý động cơ [10315902520T01]
446Nguyên lý động cơ103159025202C30121/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
447Nguyên lý động cơ103159025202C30221/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
448Nguyên lý động cơ103159025202C30321/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý động cơ đốt trong [10338202520T01]
449Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40127/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
450Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40227/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
451Nguyên lý động cơ đốt trong103382025202C40327/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong [10334602520T01]
452Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10128/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
453Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10228/05/2026Dương Việt Dũng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T02]
454Xác suất thống kê319004125202C20121/05/2026Lê Văn Dũng12/07/2026-52
455Xác suất thống kê319004125202C20221/05/2026Lê Văn Dũng12/07/2026-52
456Xác suất thống kê319004125202C20321/05/2026Lê Văn Dũng12/07/2026-52
457Xác suất thống kê319004125202C20421/05/2026Lê Văn Dũng12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
458Vật liệu xây dựng109186325202C30605/06/2026Nguyễn Tiến Dũng28/06/2026-38
459Vật liệu xây dựng109186325202C30705/06/2026Nguyễn Tiến Dũng28/06/2026-38
460Vật liệu xây dựng109186325202C31105/06/2026Nguyễn Tiến Dũng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902520T01]
461Cơ học đất109249025202C30310/06/2026Đỗ Hữu Đạo28/06/2026-38
462Cơ học đất109249025202C30810/06/2026Đỗ Hữu Đạo28/06/2026-38
463Cơ học đất109249025202C31210/06/2026Đỗ Hữu Đạo28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nền móng nâng cao [10937902520T01]
464Nền móng nâng cao109379025202C20420/05/2026Đỗ Hữu Đạo28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí [10331902520T01]
465Máy thủy khí103319025202C20221/05/2026Nguyễn Võ Đạo28/06/2026-38
466Máy thủy khí103319025202C20321/05/2026Nguyễn Võ Đạo28/06/2026-38
467Máy thủy khí103319025202C20421/05/2026Nguyễn Võ Đạo28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102520T01]
468Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30327/05/2026Nguyễn Võ Đạo28/06/2026-38
469Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30427/05/2026Nguyễn Võ Đạo28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T01]
470Môi trường117001125202C10111/06/2026Lê Năng Định12/07/2026-52
471Môi trường117001125202C10211/06/2026Lê Năng Định12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý chất lượng trong CNSH [10756102520T01]
472Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20106/06/2026Bùi Xuân Đông28/06/2026-38
473Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20206/06/2026Bùi Xuân Đông28/06/2026-38
474Quản lý chất lượng trong CNSH107561025202C20306/06/2026Bùi Xuân Đông28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống và quy trình sản xuất [11827102520T01]
475Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30126/05/2026Hồ Dương Đông28/06/2026-38
476Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30226/05/2026Hồ Dương Đông28/06/2026-38
477Hệ thống và quy trình sản xuất118271025202C30326/05/2026Hồ Dương Đông28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
478Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30421/05/2026Hồ Dương Đông28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302520T01]
479Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40103/06/2026Hồ Dương Đông28/06/2026-38
480Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40403/06/2026Hồ Dương Đông28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật cơ khí [10327902520T01]
481Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10522/06/2026Nguyễn Độ12/07/2026-52
482Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10622/06/2026Nguyễn Độ12/07/2026-52
483Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10722/06/2026Nguyễn Độ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học công trình [11013822520T01]
484Cơ học công trình110138225202C30128/05/2026Đỗ Minh Đức28/06/2026-38
485Cơ học công trình110138225202C30228/05/2026Đỗ Minh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
486Cơ học kết cấu110302025201P10108/06/2026Đỗ Minh Đức28/06/2026-38
487Cơ học kết cấu110302025201P10208/06/2026Đỗ Minh Đức28/06/2026-38
488Cơ học kết cấu110302025201P10308/06/2026Đỗ Minh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC [10343302520T01]
489Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10102/06/2026Lê Minh Đức28/06/2026-38
490Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10202/06/2026Lê Minh Đức28/06/2026-38
491Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC103433025202C10302/06/2026Lê Minh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình [10344002520T01]
492Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30129/05/2026Lê Minh Đức28/06/2026-38
493Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30229/05/2026Lê Minh Đức28/06/2026-38
494Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình103440025202C30329/05/2026Lê Minh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA [11809222520T01]
495Anh văn CN Kinh tế XD & QLDA118092225202C10221/05/2026Mai Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kiểm soát khối lượng (QS1) [11830502520T01]
496Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10325/05/2026Mai Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tổ chức Thi công [11801432520T01]
497Tổ chức Thi công118014325202C10304/06/2026Mai Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11822032520T01]
498Toán chuyên ngành 2118220325202C40302/06/2026Mai Anh Đức28/06/2026-38
499Toán chuyên ngành 2118220325202C40402/06/2026Mai Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132520T01]
500Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40323/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế máy [10122332520T01]
501Thiết kế máy101223325202C40125/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
502Thiết kế máy101223325202C40225/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
503Thiết kế máy101223325202C40325/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
504Thiết kế máy101223325202C40425/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
505Thiết kế máy101223325202C40525/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) [10122232520T01]
506Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20129/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
507Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20229/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
508Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20329/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
509Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20429/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
510Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222325202C20529/05/2026Phạm Anh Đức28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô) [10341102520T01]
511KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40101/06/2026Bùi Văn Ga28/06/2026-38
512KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40201/06/2026Bùi Văn Ga28/06/2026-38
513KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)103411025202C40301/06/2026Bùi Văn Ga28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
514Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30221/05/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Marketing công nghiệp [11809532520T01]
515Marketing công nghiệp118095325202C20125/05/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
516Marketing công nghiệp118095325202C20225/05/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
517Marketing công nghiệp118095325202C20325/05/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
518Marketing công nghiệp118095325202C20425/05/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích kinh tế trong kỹ thuật [11827002520T01]
519Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30110/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
520Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30210/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
521Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270025202C30310/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532520T01]
522Quản lý Dự án118075325202C30206/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
523Quản lý Dự án118075325202C30506/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị dự án công nghiệp [11828502520T01]
524Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20101/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
525Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20201/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332520T01]
526Quản trị học118093325202C30302/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
527Quản trị học118093325202C30402/06/2026Trần Thị Hoàng Giang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 1 - Lớp CLC [12308202520T01]
528Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10127/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
529Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10227/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
530Giải tích 1 - Lớp CLC123082025202C10327/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [12222602520T01]
531Giải tích 2122226025202C20127/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
532Giải tích 2122226025202C20227/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
533Giải tích 2122226025202C20327/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
534Giải tích 2122226025202C20427/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Giao12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Bảo trì công nghiệp [10112632520T01]
535Bảo trì công nghiệp101126325202C30120/05/2026Đinh Đức Hạnh28/06/2026-38
536Bảo trì công nghiệp101126325202C30220/05/2026Đinh Đức Hạnh28/06/2026-38
537Bảo trì công nghiệp101126325202C30320/05/2026Đinh Đức Hạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T01]
538Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30120/05/2026Đinh Đức Hạnh12/07/2026-52
539Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30220/05/2026Đinh Đức Hạnh12/07/2026-52
540Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30320/05/2026Đinh Đức Hạnh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Học sâu [10637202520T01]
541Học sâu106372025202C40108/06/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
542Học sâu106372025202C40208/06/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10621302520T01]
543Phương pháp tính106213025202C30125/05/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
544Phương pháp tính106213025202C30225/05/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
545Phương pháp tính106213025202C30325/05/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
546Phương pháp tính106213025202C30425/05/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
547Phương pháp tính106213025202C30525/05/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10636102520T01]
548Toán rời rạc106361025202C40109/06/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
549Toán rời rạc106361025202C40209/06/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
550Toán rời rạc106361025202C40309/06/2026Trần Thị Minh Hạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết máy [10333202520T01]
551Chi tiết máy103332025202C30129/05/2026Vũ Thị Hạnh28/06/2026-38
552Chi tiết máy103332025202C30229/05/2026Vũ Thị Hạnh28/06/2026-38
553Chi tiết máy103332025202C30329/05/2026Vũ Thị Hạnh28/06/2026-38
554Chi tiết máy103332025202C30429/05/2026Vũ Thị Hạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10332802520T01]
555Phương pháp tính103328025202C30125/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng28/06/2026-38
556Phương pháp tính103328025202C30225/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng28/06/2026-38
557Phương pháp tính103328025202C30325/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong [10334602520T01]
558Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10328/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng28/06/2026-38
559Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong103346025202C10428/05/2026Thái Thị Ngọc Hằng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902520T01]
560Cơ học đất109249025202C30210/06/2026Nguyễn Thu Hà28/06/2026-38
561Cơ học đất109249025202C30610/06/2026Nguyễn Thu Hà28/06/2026-38
562Cơ học đất109249025202C31010/06/2026Nguyễn Thu Hà28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nền móng nâng cao [10937902520T01]
563Nền móng nâng cao109379025202C20220/05/2026Nguyễn Thu Hà28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Đồ họa kỹ thuật [10327502520T01]
564Đồ họa kỹ thuật103275025202C10309/06/2026Nguyễn Công Hành12/07/2026-52
565Đồ họa kỹ thuật103275025202C10409/06/2026Nguyễn Công Hành12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Động lực học công trình [11011822520T01]
566Động lực học công trình110118225202C20322/05/2026Phan Đình Hào28/06/2026-38
567Động lực học công trình110118225202C20422/05/2026Phan Đình Hào28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
568Vật liệu xây dựng109186325202C30105/06/2026Nguyễn Minh Hải28/06/2026-38
569Vật liệu xây dựng109186325202C30905/06/2026Nguyễn Minh Hải28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD [11118802520T01]
570Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40102/06/2026Nguyễn Thanh Hải28/06/2026-38
571Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40202/06/2026Nguyễn Thanh Hải28/06/2026-38
572Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188025202C40302/06/2026Nguyễn Thanh Hải28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T04]
573Vật lý 1305001125202C40217/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
574Vật lý 1305001125202C40317/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
575Vật lý 1305001125202C40417/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
576Vật lý 1305001125202C40517/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T03]
577Vật lý 2305064125202C31223/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T04]
578Vật lý 2305064125202C40123/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
579Vật lý 2305064125202C40223/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
580Vật lý 2305064125202C40323/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
581Vật lý 2305064125202C40423/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
582Vật lý 2305064125202C40523/06/2026Phùng Việt Hải12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic và lập trình PLC [10126002520T01]
583Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10104/06/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
584Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10204/06/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
585Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10304/06/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
586Điều khiển logic và lập trình PLC101260025202C10404/06/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển thuỷ khí [10107722520T01]
587Điều khiển thuỷ khí101077225202C10120/05/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
588Điều khiển thuỷ khí101077225202C10220/05/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
589Điều khiển thuỷ khí101077225202C10320/05/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
590Điều khiển thuỷ khí101077225202C10420/05/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
591Điều khiển thuỷ khí101077225202C10520/05/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
592Điều khiển thuỷ khí101077225202C10620/05/2026Trần Ngọc Hải28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp luận nghiên cứu khoa học [10767002520T01]
593Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30130/05/2026Hồ Lê Hân28/06/2026-38
594Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30230/05/2026Hồ Lê Hân28/06/2026-38
595Phương pháp luận nghiên cứu khoa học107670025202C30330/05/2026Hồ Lê Hân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP [10766902520T01]
596Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30129/05/2026Hồ Lê Hân28/06/2026-38
597Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30229/05/2026Hồ Lê Hân28/06/2026-38
598Quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc TP107669025202C30329/05/2026Hồ Lê Hân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: An toàn điện [10514032520T01]
599An toàn điện105140325202C10219/05/2026Trịnh Trung HIếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện [10535102520T01]
600ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30123/05/2026Trịnh Trung HIếu28/06/2026-38
601ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện105351025202C30223/05/2026Trịnh Trung HIếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T01]
602Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10119/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền28/06/2026-38
603Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10219/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền28/06/2026-38
604Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10319/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền28/06/2026-38
605Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10419/05/2026Nguyễn Lê Thu Hiền28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T02]
606Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20106/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
607Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20206/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
608Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20306/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
609Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20406/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T06]
610Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40321/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
611Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40421/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
612Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40521/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
613Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40621/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
614Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40721/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
615Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40821/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
616Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40921/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
617Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41021/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
618Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C41121/06/2026Nguyễn Lê Thu Hiền12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T02]
619Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20119/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
620Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20219/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
621Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20319/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
622Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20419/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
623Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20519/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
624Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20619/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
625Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20719/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
626Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20819/05/2026Trương Thị Thu Hiền28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý máy [10128402520T01]
627Nguyên lý máy101284025202C30128/05/2026Bùi Minh Hiển28/06/2026-38
628Nguyên lý máy101284025202C30228/05/2026Bùi Minh Hiển28/06/2026-38
629Nguyên lý máy101284025202C30328/05/2026Bùi Minh Hiển28/06/2026-38
630Nguyên lý máy101284025202C30428/05/2026Bùi Minh Hiển28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Động lực học công trình [11011822520T01]
631Động lực học công trình110118225202C20122/05/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
632Động lực học công trình110118225202C20222/05/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1 (PP tính) [11024832520T01]
633Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30102/06/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
634Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30202/06/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
635Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30302/06/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
636Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30402/06/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
637Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30502/06/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
638Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248325202C30602/06/2026Bùi Quang Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: CN thi công hiện đại [11021832520T01]
639CN thi công hiện đại110218325202C10326/05/2026Đinh Ngọc Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202520T01]
640Kỹ thuật Thi công110212025202C10122/05/2026Đinh Ngọc Hiếu28/06/2026-38
641Kỹ thuật Thi công110212025202C10222/05/2026Đinh Ngọc Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm [10766802520T01]
642Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30127/05/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu28/06/2026-38
643Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30227/05/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu28/06/2026-38
644Cơ sở thiết kế nhà máy thực phẩm107668025202C30327/05/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm [10765102520T01]
645Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40104/06/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu28/06/2026-38
646Kỹ thuật phục hồi và hoàn thiện sản phẩm107651025202C40204/06/2026Nguyễn Hoàng Trung Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tối ưu hóa lưới điện phân phối [10534902520T01]
647Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30420/05/2026Nguyễn Hữu Hiếu28/06/2026-38
648Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30520/05/2026Nguyễn Hữu Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật truyền dữ liệu [10636202520T01]
649Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20101/06/2026Nguyễn Văn Hiếu28/06/2026-38
650Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20201/06/2026Nguyễn Văn Hiếu28/06/2026-38
651Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20301/06/2026Nguyễn Văn Hiếu28/06/2026-38
652Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20401/06/2026Nguyễn Văn Hiếu28/06/2026-38
653Kỹ thuật truyền dữ liệu106362025202C20501/06/2026Nguyễn Văn Hiếu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10212632520T01]
654Toán rời rạc102126325202C30115/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
655Toán rời rạc102126325202C30215/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
656Toán rời rạc102126325202C30315/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
657Toán rời rạc102126325202C30415/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
658Toán rời rạc102126325202C30515/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
659Toán rời rạc102126325202C30615/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
660Toán rời rạc102126325202C30715/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
661Toán rời rạc102126325202C30815/06/2026Nguyễn Văn Hiệu12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo [10203132520T01]
662Trí tuệ nhân tạo102031325202C10119/05/2026Nguyễn Văn Hiệu28/06/2026-38
663Trí tuệ nhân tạo102031325202C10219/05/2026Nguyễn Văn Hiệu28/06/2026-38
664Trí tuệ nhân tạo102031325202C10319/05/2026Nguyễn Văn Hiệu28/06/2026-38
665Trí tuệ nhân tạo102031325202C10419/05/2026Nguyễn Văn Hiệu28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T04]
666Vật lý 1305001125202C41017/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
667Vật lý 1305001125202C41117/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
668Vật lý 1305001125202C41217/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
669Vật lý 1305001125202C41317/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
670Vật lý 1305001125202C41417/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
671Vật lý 1305001125202C41517/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T04]
672Vật lý 2305064125202C40823/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
673Vật lý 2305064125202C40923/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
674Vật lý 2305064125202C41023/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
675Vật lý 2305064125202C41123/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
676Vật lý 2305064125202C41223/06/2026Trần Thị Hồng12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T02]
677Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C20919/05/2026Vương Phương Hoa28/06/2026-38
678Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C21019/05/2026Vương Phương Hoa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T08]
679Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11921/06/2026Vương Phương Hoa12/07/2026-52
680Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C12021/06/2026Vương Phương Hoa12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T05]
681Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31121/06/2026Vương Phương Hoa12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T06]
682Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40121/06/2026Vương Phương Hoa12/07/2026-52
683Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C40221/06/2026Vương Phương Hoa12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt [10416302520T01]
684Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30101/06/2026Mã Phước Hoàng28/06/2026-38
685Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30201/06/2026Mã Phước Hoàng28/06/2026-38
686Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30301/06/2026Mã Phước Hoàng28/06/2026-38
687Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163025202C30401/06/2026Mã Phước Hoàng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ phần mềm [10202522520T01]
688Công nghệ phần mềm102025225202C10527/05/2026Võ Đức Hoàng28/06/2026-38
689Công nghệ phần mềm102025225202C10627/05/2026Võ Đức Hoàng28/06/2026-38
690Công nghệ phần mềm102025225202C10727/05/2026Võ Đức Hoàng28/06/2026-38
691Công nghệ phần mềm102025225202C10827/05/2026Võ Đức Hoàng28/06/2026-38
692Công nghệ phần mềm102025225202C10927/05/2026Võ Đức Hoàng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển hệ phi tuyến [12227702520T01]
693Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30120/05/2026Nguyễn Lê Hòa28/06/2026-38
694Điều khiển hệ phi tuyến122277025202C30220/05/2026Nguyễn Lê Hòa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102520T01]
695Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30126/05/2026Nguyễn Lê Hòa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu liên hợp thép - bê tông [11027732520T01]
696Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40225/05/2026Nguyễn Tấn Hưng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602520T01]
697Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10329/05/2026Nguyễn Tấn Hưng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu liên hợp thép - bê tông [11027732520T01]
698Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40125/05/2026Trần Quang Hưng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602520T01]
699Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10129/05/2026Trần Quang Hưng28/06/2026-38
700Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10229/05/2026Trần Quang Hưng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và hệ thống số - Lớp CLC [12320402520T01]
701Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30130/05/2026Lê Quốc Huy28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC [12320302520T01]
702Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30103/06/2026Lê Quốc Huy28/06/2026-38
703Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30203/06/2026Lê Quốc Huy28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T04]
704Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40127/05/2026Nguyễn Thị Thu Huyền28/06/2026-38
705Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40227/05/2026Nguyễn Thị Thu Huyền28/06/2026-38
706Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025202C40327/05/2026Nguyễn Thị Thu Huyền28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T01]
707Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10506/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
708Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10606/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T05]
709Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30121/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
710Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30221/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
711Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30321/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
712Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30421/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
713Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30521/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
714Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30621/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
715Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30721/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
716Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30821/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
717Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C30921/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
718Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C31021/06/2026Nguyễn Thị Thu Huyền12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Khí động lực học tính toán (CFD) [10417802520T01]
719Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40125/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
720Khí động lực học tính toán (CFD)104178025202C40225/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nhiệt động kỹ thuật [10416202520T01]
721Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30128/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
722Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30228/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
723Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30328/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
724Nhiệt động kỹ thuật104162025202C30428/05/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nhiệt động ứng dụng [10417602520T01]
725Nhiệt động ứng dụng104176025202C40105/06/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
726Nhiệt động ứng dụng104176025202C40205/06/2026Huỳnh Ngọc Hùng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Máy điện [10524602520T01]
727Máy điện105246025202C30601/06/2026Nguyễn Hồ Sĩ Hùng28/06/2026-38
728Máy điện105246025202C30701/06/2026Nguyễn Hồ Sĩ Hùng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa đại cương [10736702520T01]
729Hóa đại cương107367025202C10110/06/2026Dương Thế Hy12/07/2026-52
730Hóa đại cương107367025202C10210/06/2026Dương Thế Hy12/07/2026-52
731Hóa đại cương107367025202C10310/06/2026Dương Thế Hy12/07/2026-52
732Hóa đại cương107367025202C10410/06/2026Dương Thế Hy12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc dữ liệu [10232802520T01]
733Cấu trúc dữ liệu102328025202C30119/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ12/07/2026-52
734Cấu trúc dữ liệu102328025202C30219/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ12/07/2026-52
735Cấu trúc dữ liệu102328025202C30319/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ12/07/2026-52
736Cấu trúc dữ liệu102328025202C30419/06/2026Nguyễn Thị Minh Hỷ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T05]
737Vật lý 1305001125202C10117/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
738Vật lý 1305001125202C10217/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
739Vật lý 1305001125202C10317/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
740Vật lý 1305001125202C10417/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T05]
741Vật lý 2305064125202C10123/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
742Vật lý 2305064125202C10223/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
743Vật lý 2305064125202C10323/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
744Vật lý 2305064125202C10423/06/2026Đinh Thanh Khẩn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T01]
745Môi trường117001125202C10511/06/2026Võ Diệp Ngọc Khôi12/07/2026-52
746Môi trường117001125202C10611/06/2026Võ Diệp Ngọc Khôi12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học vật rắn và sóng cơ [12224502520T01]
747Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40130/05/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
748Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40230/05/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
749Cơ học vật rắn và sóng cơ122245025202C40330/05/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC [12319702520T01]
750Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30105/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
751Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30205/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
752Tính toán kỹ thuật - Lớp CLC123197025202C30305/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [12223202520T01]
753Vật lý 1122232025202C10116/06/2026Đoàn Quốc Khoa12/07/2026-52
754Vật lý 1122232025202C10216/06/2026Đoàn Quốc Khoa12/07/2026-52
755Vật lý 1122232025202C10316/06/2026Đoàn Quốc Khoa12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 3 - Lớp CLC [12320202520T01]
756Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30111/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
757Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30211/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
758Vật lý 3 - Lớp CLC123202025202C30311/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý sóng [12224402520T01]
759Vật lý sóng122244025202C40109/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
760Vật lý sóng122244025202C40209/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
761Vật lý sóng122244025202C40309/06/2026Đoàn Quốc Khoa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý bán dẫn (Blended) [10629432520T01]
762Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20111/06/2026Phan Trần Đăng Khoa12/07/2026-52
763Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20211/06/2026Phan Trần Đăng Khoa12/07/2026-52
764Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20311/06/2026Phan Trần Đăng Khoa12/07/2026-52
765Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20411/06/2026Phan Trần Đăng Khoa12/07/2026-52
766Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20511/06/2026Phan Trần Đăng Khoa12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T01]
767Vật liệu kỹ thuật101111325202C10125/06/2026Nguyễn Bá Kiên12/07/2026-52
768Vật liệu kỹ thuật101111325202C10225/06/2026Nguyễn Bá Kiên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132520T02]
769Vật liệu kỹ thuật101111325202C40104/06/2026Nguyễn Bá Kiên12/07/2026-52
770Vật liệu kỹ thuật101111325202C40204/06/2026Nguyễn Bá Kiên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10122402520T01]
771Vật liệu kỹ thuật101224025202C30103/06/2026Nguyễn Bá Kiên28/06/2026-38
772Vật liệu kỹ thuật101224025202C30203/06/2026Nguyễn Bá Kiên28/06/2026-38
773Vật liệu kỹ thuật101224025202C30303/06/2026Nguyễn Bá Kiên28/06/2026-38
774Vật liệu kỹ thuật101224025202C30403/06/2026Nguyễn Bá Kiên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện [10535402520T01]
775ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30328/05/2026Phạm Văn Kiên28/06/2026-38
776ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30428/05/2026Phạm Văn Kiên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn chuyên ngành [10534802520T01]
777Anh văn chuyên ngành105348025202C20102/06/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
778Anh văn chuyên ngành105348025202C20202/06/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
779Anh văn chuyên ngành105348025202C20302/06/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chất lượng điện năng [10535302520T01]
780Chất lượng điện năng105353025202C30126/05/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
781Chất lượng điện năng105353025202C30226/05/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
782Chất lượng điện năng105353025202C30326/05/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phần điện trong NM điện & TBA [10514732520T01]
783Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20321/05/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
784Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20421/05/2026Lê Hồng Lâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH [10765002520T01]
785Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40101/06/2026Nguyễn Đình Lâm28/06/2026-38
786Kỹ thuật đo lường và điều khiển tự động trong CNSH107650025202C40201/06/2026Nguyễn Đình Lâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T03]
787Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30119/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
788Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30219/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
789Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30319/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
790Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30419/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
791Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30519/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
792Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30619/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
793Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30719/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
794Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30819/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
795Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C30919/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
796Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C31019/05/2026Hoàng Thị Kim Liên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T03]
797Vật lý 1305001125202C30617/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
798Vật lý 1305001125202C30717/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
799Vật lý 1305001125202C30817/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
800Vật lý 1305001125202C30917/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
801Vật lý 1305001125202C31017/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T06]
802Vật lý 2305064125202C21223/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T03]
803Vật lý 2305064125202C30123/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
804Vật lý 2305064125202C30223/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
805Vật lý 2305064125202C30323/06/2026Mai Thị Kiều Liên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Máy xây dựng [11030802520T01]
806Máy xây dựng110308025202C10101/06/2026Nguyễn Khánh Linh28/06/2026-38
807Máy xây dựng110308025202C10201/06/2026Nguyễn Khánh Linh28/06/2026-38
808Máy xây dựng110308025202C10301/06/2026Nguyễn Khánh Linh28/06/2026-38
809Máy xây dựng110308025202C10401/06/2026Nguyễn Khánh Linh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa hữu cơ [10735832520T01]
810Hóa hữu cơ107358325202C10110/06/2026Đoàn Thị Thu Loan12/07/2026-52
811Hóa hữu cơ107358325202C10210/06/2026Đoàn Thị Thu Loan12/07/2026-52
812Hóa hữu cơ107358325202C10310/06/2026Đoàn Thị Thu Loan12/07/2026-52
813Hóa hữu cơ107358325202C10410/06/2026Đoàn Thị Thu Loan12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10807002520T01]
814Cơ lý thuyết 108070025202C10125/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan12/07/2026-52
815Cơ lý thuyết 108070025202C10225/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan12/07/2026-52
816Cơ lý thuyết 108070025202C10325/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan12/07/2026-52
817Cơ lý thuyết 108070025202C10425/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan12/07/2026-52
818Cơ lý thuyết 108070025202C10525/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan12/07/2026-52
819Cơ lý thuyết 108070025202C10625/06/2026Nguyễn Thị Kim Loan12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật bao bì thực phẩm [10729432520T01]
820Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10121/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
821Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10221/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
822Kỹ thuật bao bì thực phẩm107294325202C10321/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý bảo quản thực phẩm [10758502520T01]
823Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10127/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
824Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10227/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
825Nguyên lý bảo quản thực phẩm107585025202C10327/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phát triển sản phẩm thực phẩm [10733602520T01]
826Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10120/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
827Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10220/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
828Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10320/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
829Phát triển sản phẩm thực phẩm107336025202C10420/05/2026Nguyễn Thị Trúc Loan28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí [10331902520T01]
830Máy thủy khí103319025202C20121/05/2026Phan Thành Long28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102520T01]
831Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30127/05/2026Phan Thành Long28/06/2026-38
832Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331025202C30227/05/2026Phan Thành Long28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật (Blended) [10327922520T01]
833Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20124/06/2026Trịnh Xuân Long12/07/2026-52
834Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20224/06/2026Trịnh Xuân Long12/07/2026-52
835Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20324/06/2026Trịnh Xuân Long12/07/2026-52
836Cơ học kỹ thuật (Blended)103279225202C20424/06/2026Trịnh Xuân Long12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết (Blended) [10321502520T01]
837Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40126/05/2026Trịnh Xuân Long28/06/2026-38
838Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40226/05/2026Trịnh Xuân Long28/06/2026-38
839Cơ lý thuyết (Blended)103215025202C40326/05/2026Trịnh Xuân Long28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu (Blended) [10330702520T01]
840Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30430/05/2026Trịnh Xuân Long28/06/2026-38
841Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30530/05/2026Trịnh Xuân Long28/06/2026-38
842Sức bền vật liệu (Blended)103307025202C30630/05/2026Trịnh Xuân Long28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật cơ khí [10327902520T01]
843Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10122/06/2026Lê Văn Lược12/07/2026-52
844Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10222/06/2026Lê Văn Lược12/07/2026-52
845Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10322/06/2026Lê Văn Lược12/07/2026-52
846Vẽ kỹ thuật cơ khí103279025202C10422/06/2026Lê Văn Lược12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T05]
847Vật lý 1305001125202C10517/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
848Vật lý 1305001125202C10617/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
849Vật lý 1305001125202C10717/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
850Vật lý 1305001125202C10817/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
851Vật lý 1305001125202C10917/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
852Vật lý 1305001125202C11017/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
853Vật lý 1305001125202C11117/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T05]
854Vật lý 2305064125202C10523/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
855Vật lý 2305064125202C10623/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
856Vật lý 2305064125202C10723/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
857Vật lý 2305064125202C10823/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
858Vật lý 2305064125202C10923/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
859Vật lý 2305064125202C11023/06/2026Dụng Văn Lữ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 1 [10751532520T01]
860Hóa lý 1107515325202C10324/06/2026Tạ Ngọc Ly12/07/2026-52
861Hóa lý 1107515325202C10424/06/2026Tạ Ngọc Ly12/07/2026-52
862Hóa lý 1107515325202C10524/06/2026Tạ Ngọc Ly12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Thiết bị trong CNSH [10768302520T01]
863Thiết bị trong CNSH107683025202C40108/06/2026Tạ Ngọc Ly28/06/2026-38
864Thiết bị trong CNSH107683025202C40208/06/2026Tạ Ngọc Ly28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tối ưu hóa quá trình sản xuất [10764902520T01]
865Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40128/05/2026Tạ Ngọc Ly28/06/2026-38
866Tối ưu hóa quá trình sản xuất107649025202C40228/05/2026Tạ Ngọc Ly28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạng lưới cấp nước [11717702520T01]
867Mạng lưới cấp nước117177025202C40226/05/2026Trần Vũ Chi Mai28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ protein tái tổ hợp [10764702520T01]
868Công nghệ protein tái tổ hợp107647025202C40110/06/2026Nguyễn Hoàng Minh28/06/2026-38
869Công nghệ protein tái tổ hợp107647025202C40210/06/2026Nguyễn Hoàng Minh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T03]
870Xác suất thống kê319004125202C10925/06/2026Phan Trần Đức Minh12/07/2026-52
871Xác suất thống kê319004125202C11025/06/2026Phan Trần Đức Minh12/07/2026-52
872Xác suất thống kê319004125202C11125/06/2026Phan Trần Đức Minh12/07/2026-52
873Xác suất thống kê319004125202C11225/06/2026Phan Trần Đức Minh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện tử 2 [10632432520T01]
874Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30101/06/2026Võ Tuấn Minh28/06/2026-38
875Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30201/06/2026Võ Tuấn Minh28/06/2026-38
876Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30301/06/2026Võ Tuấn Minh28/06/2026-38
877Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30401/06/2026Võ Tuấn Minh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T04]
878Giải tích 2319012125202C40528/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
879Giải tích 2319012125202C40628/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
880Giải tích 2319012125202C40728/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
881Giải tích 2319012125202C40828/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
882Giải tích 2319012125202C40928/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
883Giải tích 2319012125202C41028/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
884Giải tích 2319012125202C41128/06/2026Phạm Quý Mười12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Hóa hữu cơ [10735832520T01]
885Hóa hữu cơ107358325202C10510/06/2026Đoàn Thị Hoài Nam12/07/2026-52
886Hóa hữu cơ107358325202C10610/06/2026Đoàn Thị Hoài Nam12/07/2026-52
887Hóa hữu cơ107358325202C10710/06/2026Đoàn Thị Hoài Nam12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: ROBOT Công nghiệp [10101522520T01]
888ROBOT Công nghiệp101015225202C20120/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
889ROBOT Công nghiệp101015225202C20220/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
890ROBOT Công nghiệp101015225202C20320/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
891ROBOT Công nghiệp101015225202C20420/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
892ROBOT Công nghiệp101015225202C20520/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
893ROBOT Công nghiệp101015225202C20620/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
894ROBOT Công nghiệp101015225202C20720/05/2026Lê Hoài Nam28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Động cơ tăng áp [10303932520T01]
895Động cơ tăng áp103039325202C30120/05/2026Trần Văn Nam28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình PLC nâng cao [10130902520T01]
896Lập trình PLC nâng cao101309025202C40120/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
897Lập trình PLC nâng cao101309025202C40220/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
898Lập trình PLC nâng cao101309025202C40320/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
899Lập trình PLC nâng cao101309025202C40420/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế IoT và ứng dụng [10131102520T01]
900Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40125/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
901Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40225/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
902Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40325/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
903Thiết kế IoT và ứng dụng101311025202C40425/05/2026Ngô Thanh Nghị28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị công nghệ [10129402520T01]
904Trang bị công nghệ101294025202C30130/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa28/06/2026-38
905Trang bị công nghệ101294025202C30230/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa28/06/2026-38
906Trang bị công nghệ101294025202C30430/05/2026Nguyễn Phúc Nghĩa28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902520T01]
907Cơ học đất109249025202C30110/06/2026Phạm Văn Ngọc28/06/2026-38
908Cơ học đất109249025202C30510/06/2026Phạm Văn Ngọc28/06/2026-38
909Cơ học đất109249025202C30910/06/2026Phạm Văn Ngọc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nền móng nâng cao [10937902520T01]
910Nền móng nâng cao109379025202C20120/05/2026Phạm Văn Ngọc28/06/2026-38
911Nền móng nâng cao109379025202C20320/05/2026Phạm Văn Ngọc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN QLCN [41304632520T01]
912Anh văn CN QLCN413046325202C30121/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
913Anh văn CN QLCN413046325202C30221/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
914Anh văn CN QLCN413046325202C30321/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
915Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30921/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
916Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31321/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
917Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31421/05/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tồn kho [11828702520T01]
918Quản trị tồn kho118287025202C20204/06/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
919Quản trị tồn kho118287025202C20404/06/2026Nguyễn Hồng Nguyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế học [11821902520T01]
920Kinh tế học118219025202C30110/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/07/2026-52
921Kinh tế học118219025202C30210/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/07/2026-52
922Kinh tế học118219025202C30310/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/07/2026-52
923Kinh tế học118219025202C30410/06/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132520T01]
924Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40123/05/2026Nguyễn Thị Thảo Nguyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T01]
925Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30420/05/2026Nguyễn Phạm Thế Nhân12/07/2026-52
926Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C30520/05/2026Nguyễn Phạm Thế Nhân12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn [10122302520T01]
927Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223025202C10106/06/2026Nguyễn Phạm Thế Nhân28/06/2026-38
928Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223025202C10206/06/2026Nguyễn Phạm Thế Nhân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa sinh thực phẩm [10754102520T01]
929Hóa sinh thực phẩm107541025202C10106/06/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
930Hóa sinh thực phẩm107541025202C10206/06/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
931Hóa sinh thực phẩm107541025202C10306/06/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
932Hóa sinh thực phẩm107541025202C10406/06/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thống kê ứng dụng [10736302520T01]
933Thống kê ứng dụng107363025202C10129/05/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
934Thống kê ứng dụng107363025202C10229/05/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
935Thống kê ứng dụng107363025202C10329/05/2026Đặng Minh Nhật28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy điện [10524102520T01]
936Cơ sở máy điện105241025202C40106/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
937Cơ sở máy điện105241025202C40206/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
938Cơ sở máy điện105241025202C40306/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
939Cơ sở máy điện105241025202C40406/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết Mạch điện 2 [10513732520T01]
940Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30108/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
941Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30208/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
942Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30308/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
943Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30408/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
944Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30508/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
945Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30608/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
946Lý thuyết Mạch điện 2105137325202C30708/06/2026Nguyễn Thị Ái Nhi28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế học - Lớp CLC [12319902520T01]
947Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30120/05/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
948Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30220/05/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
949Kinh tế học - Lớp CLC123199025202C30320/05/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
950Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30121/05/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế vi mô [11825002520T01]
951Kinh tế vi mô118250025202C30110/06/2026Lê Thị Kim Oanh12/07/2026-52
952Kinh tế vi mô118250025202C30210/06/2026Lê Thị Kim Oanh12/07/2026-52
953Kinh tế vi mô118250025202C30310/06/2026Lê Thị Kim Oanh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý dự án - Lớp CLC [12302802520T01]
954Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20121/05/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
955Quản lý dự án - Lớp CLC123028025202C20221/05/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị dự án công nghiệp [11828502520T01]
956Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20301/06/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
957Quản trị dự án công nghiệp118285025202C20401/06/2026Lê Thị Kim Oanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thủy văn [11112622520T01]
958Thủy văn111126225202C40122/05/2026Nguyễn Thành Phát28/06/2026-38
959Thủy văn111126225202C40222/05/2026Nguyễn Thành Phát28/06/2026-38
960Thủy văn111126225202C40322/05/2026Nguyễn Thành Phát28/06/2026-38
961Thủy văn111126225202C40422/05/2026Nguyễn Thành Phát28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa phân tích [10747202520T01]
962Hóa phân tích107472025202C10101/06/2026Dương Thị Hồng Phấn28/06/2026-38
963Hóa phân tích107472025202C10201/06/2026Dương Thị Hồng Phấn28/06/2026-38
964Hóa phân tích107472025202C10301/06/2026Dương Thị Hồng Phấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa vô cơ [10751602520T01]
965Hóa vô cơ107516025202C10125/06/2026Dương Thị Hồng Phấn12/07/2026-52
966Hóa vô cơ107516025202C10225/06/2026Dương Thị Hồng Phấn12/07/2026-52
967Hóa vô cơ107516025202C10325/06/2026Dương Thị Hồng Phấn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện tử 2 [10632432520T01]
968Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30501/06/2026Nguyễn Văn Phòng28/06/2026-38
969Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30601/06/2026Nguyễn Văn Phòng28/06/2026-38
970Lý thuyết mạch điện tử 2106324325202C30701/06/2026Nguyễn Văn Phòng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp [10535502520T01]
971Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30430/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương28/06/2026-38
972Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp105355025202C30530/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện [10535402520T01]
973ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30128/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương28/06/2026-38
974ƯD SCADA trong kỹ thuật điện105354025202C30228/05/2026Nguyễn Hồng Việt Phương28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạng lưới cấp nước [11717702520T01]
975Mạng lưới cấp nước117177025202C40126/05/2026Nguyễn Lan Phương28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: CN sản xuất nước giải khát [10749602520T01]
976CN sản xuất nước giải khát107496025202C30123/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
977CN sản xuất nước giải khát107496025202C30223/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
978CN sản xuất nước giải khát107496025202C30323/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vi sinh đại cương [10735932520T01]
979Vi sinh đại cương107359325202C10126/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương12/07/2026-52
980Vi sinh đại cương107359325202C10226/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương12/07/2026-52
981Vi sinh đại cương107359325202C10326/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương12/07/2026-52
982Vi sinh đại cương107359325202C10426/06/2026Nguyễn Thị Đông Phương12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vi sinh thực phẩm [10736202520T01]
983Vi sinh thực phẩm107362025202C10125/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
984Vi sinh thực phẩm107362025202C10225/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
985Vi sinh thực phẩm107362025202C10325/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
986Vi sinh thực phẩm107362025202C10425/05/2026Nguyễn Thị Đông Phương28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
987Vật liệu xây dựng109186325202C30205/06/2026Đỗ Thị Phượng28/06/2026-38
988Vật liệu xây dựng109186325202C30305/06/2026Đỗ Thị Phượng28/06/2026-38
989Vật liệu xây dựng109186325202C31005/06/2026Đỗ Thị Phượng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trường điện từ [10619032520T01]
990Trường điện từ106190325202C30104/06/2026Võ Duy Phúc28/06/2026-38
991Trường điện từ106190325202C30204/06/2026Võ Duy Phúc28/06/2026-38
992Trường điện từ106190325202C30304/06/2026Võ Duy Phúc28/06/2026-38
993Trường điện từ106190325202C30404/06/2026Võ Duy Phúc28/06/2026-38
994Trường điện từ106190325202C30504/06/2026Võ Duy Phúc28/06/2026-38
995Trường điện từ106190325202C30604/06/2026Võ Duy Phúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
996Vật liệu xây dựng109186325202C30405/06/2026Nguyễn Văn Quang28/06/2026-38
997Vật liệu xây dựng109186325202C30805/06/2026Nguyễn Văn Quang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10807002520T01]
998Cơ lý thuyết 108070025202C10725/06/2026Phạm Ngọc Quang12/07/2026-52
999Cơ lý thuyết 108070025202C10825/06/2026Phạm Ngọc Quang12/07/2026-52
1000Cơ lý thuyết 108070025202C10925/06/2026Phạm Ngọc Quang12/07/2026-52
1001Cơ lý thuyết 108070025202C11025/06/2026Phạm Ngọc Quang12/07/2026-52
1002Cơ lý thuyết 108070025202C11125/06/2026Phạm Ngọc Quang12/07/2026-52
1003Cơ lý thuyết 108070025202C11225/06/2026Phạm Ngọc Quang12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tối ưu hóa lưới điện phân phối [10534902520T01]
1004Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30120/05/2026Dương Minh Quân28/06/2026-38
1005Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30220/05/2026Dương Minh Quân28/06/2026-38
1006Tối ưu hóa lưới điện phân phối105349025202C30320/05/2026Dương Minh Quân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T02]
1007Môi trường117001125202C10911/06/2026Trần Hà Quân12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành [10324732520T01]
1008Toán chuyên ngành103247325202C40125/05/2026Võ Đại Quí28/06/2026-38
1009Toán chuyên ngành103247325202C40225/05/2026Võ Đại Quí28/06/2026-38
1010Toán chuyên ngành103247325202C40325/05/2026Võ Đại Quí28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T01]
1011Môi trường117001125202C10411/06/2026Hồ Hồng Quyên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T02]
1012Môi trường117001125202C10811/06/2026Hồ Hồng Quyên12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo [11831902520T01]
1013Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40121/05/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
1014Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319025202C40221/05/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mô hình tối ưu [11827402520T01]
1015Mô hình tối ưu118274025202C30101/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mô phỏng hệ thống [11827202520T01]
1016Mô phỏng hệ thống118272025202C30104/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532520T01]
1017Quản lý Dự án118075325202C30106/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
1018Quản lý Dự án118075325202C30406/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tồn kho [11828702520T01]
1019Quản trị tồn kho118287025202C20104/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
1020Quản trị tồn kho118287025202C20304/06/2026Nguyễn Thị Phương Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm [10767102520T01]
1021An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30102/06/2026Tạ Thị Tố Quyên28/06/2026-38
1022An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30202/06/2026Tạ Thị Tố Quyên28/06/2026-38
1023An toàn lao động trong nhà máy thực phẩm107671025202C30302/06/2026Tạ Thị Tố Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 [10748502520T01]
1024Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10125/05/2026Tạ Thị Tố Quyên28/06/2026-38
1025Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10225/05/2026Tạ Thị Tố Quyên28/06/2026-38
1026Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2107485025202C10325/05/2026Tạ Thị Tố Quyên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202520T01]
1027Kỹ thuật Thi công110212025202C10322/05/2026Lê Ngọc Quyết28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử [12224102520T01]
1028Điện tử122241025202C40101/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh28/06/2026-38
1029Điện tử122241025202C40201/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh28/06/2026-38
1030Điện tử122241025202C40301/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102520T01]
1031Mạch điện 2 - Lớp CLC123201025202C30226/05/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và hệ thống số - Lớp CLC [12320402520T01]
1032Mạch và hệ thống số - Lớp CLC123204025202C30230/05/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC [12320302520T01]
1033Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203025202C30303/06/2026Nguyễn Quang Như Quỳnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T04]
1034Vật lý 1305001125202C40617/06/2026Trần Quỳnh12/07/2026-52
1035Vật lý 1305001125202C40717/06/2026Trần Quỳnh12/07/2026-52
1036Vật lý 1305001125202C40817/06/2026Trần Quỳnh12/07/2026-52
1037Vật lý 1305001125202C40917/06/2026Trần Quỳnh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T04]
1038Vật lý 2305064125202C40623/06/2026Trần Quỳnh12/07/2026-52
1039Vật lý 2305064125202C40723/06/2026Trần Quỳnh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T06]
1040Đại số tuyến tính319026025202C20119/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1041Đại số tuyến tính319026025202C20219/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1042Đại số tuyến tính319026025202C20319/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1043Đại số tuyến tính319026025202C20419/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1044Đại số tuyến tính319026025202C20519/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1045Đại số tuyến tính319026025202C20619/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1046Đại số tuyến tính319026025202C20719/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1047Đại số tuyến tính319026025202C20819/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1048Đại số tuyến tính319026025202C20919/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1049Đại số tuyến tính319026025202C21019/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1050Đại số tuyến tính319026025202C21119/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1051Đại số tuyến tính319026025202C21219/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
1052Đại số tuyến tính319026025202C21319/06/2026Trương Công Quỳnh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T01]
1053Giải tích 2319012125202C11128/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1054Giải tích 2319012125202C11228/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1055Giải tích 2319012125202C11328/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1056Giải tích 2319012125202C11428/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1057Giải tích 2319012125202C11528/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1058Giải tích 2319012125202C11628/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1059Giải tích 2319012125202C11728/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1060Giải tích 2319012125202C11828/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1061Giải tích 2319012125202C11928/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
1062Giải tích 2319012125202C12028/06/2026Hoàng Nhật Quy12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết và cơ cấu máy [10122532520T01]
1063Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40128/05/2026Trần Minh Sang28/06/2026-38
1064Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40228/05/2026Trần Minh Sang28/06/2026-38
1065Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40328/05/2026Trần Minh Sang28/06/2026-38
1066Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40428/05/2026Trần Minh Sang28/06/2026-38
1067Chi tiết và cơ cấu máy101225325202C40528/05/2026Trần Minh Sang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602520T03]
1068Đại số tuyến tính319026025202C30119/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1069Đại số tuyến tính319026025202C30219/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1070Đại số tuyến tính319026025202C30319/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1071Đại số tuyến tính319026025202C30419/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1072Đại số tuyến tính319026025202C30519/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1073Đại số tuyến tính319026025202C30619/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1074Đại số tuyến tính319026025202C30719/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1075Đại số tuyến tính319026025202C30819/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1076Đại số tuyến tính319026025202C30919/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1077Đại số tuyến tính319026025202C31019/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1078Đại số tuyến tính319026025202C31119/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1079Đại số tuyến tính319026025202C31219/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
1080Đại số tuyến tính319026025202C31319/06/2026Trần Nam Sinh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T06]
1081Vật lý 1305001125202C21217/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1082Vật lý 1305001125202C21317/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1083Vật lý 1305001125202C21417/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1084Vật lý 1305001125202C21517/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T03]
1085Vật lý 1305001125202C30117/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1086Vật lý 1305001125202C30217/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1087Vật lý 1305001125202C30317/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1088Vật lý 1305001125202C30417/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1089Vật lý 1305001125202C30517/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T06]
1090Vật lý 2305064125202C20823/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1091Vật lý 2305064125202C20923/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1092Vật lý 2305064125202C21023/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
1093Vật lý 2305064125202C21123/06/2026Lê Văn Thanh Sơn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10332602520T01]
1094Cơ học kỹ thuật103326025202C20118/06/2026Nguyễn Đình Sơn12/07/2026-52
1095Cơ học kỹ thuật103326025202C20218/06/2026Nguyễn Đình Sơn12/07/2026-52
1096Cơ học kỹ thuật103326025202C20318/06/2026Nguyễn Đình Sơn12/07/2026-52
1097Cơ học kỹ thuật103326025202C20418/06/2026Nguyễn Đình Sơn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132520T01]
1098Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10103/06/2026Phan Thanh Sơn28/06/2026-38
1099Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10203/06/2026Phan Thanh Sơn28/06/2026-38
1100Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10303/06/2026Phan Thanh Sơn28/06/2026-38
1101Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10403/06/2026Phan Thanh Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết bị trao đổi nhiệt [10416702520T01]
1102Thiết bị trao đổi nhiệt104167025202C20104/06/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
1103Thiết bị trao đổi nhiệt104167025202C20204/06/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Truyền nhiệt [10407632520T01]
1104Truyền nhiệt104076325202C30125/05/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
1105Truyền nhiệt104076325202C30225/05/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
1106Truyền nhiệt104076325202C30325/05/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
1107Truyền nhiệt104076325202C30425/05/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Truyền nhiệt nâng cao [10417702520T01]
1108Truyền nhiệt nâng cao104177025202C40108/06/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
1109Truyền nhiệt nâng cao104177025202C40208/06/2026Thái Ngọc Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ CAD/CAM [10123232520T01]
1110Công nghệ CAD/CAM101232325202C40103/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1111Công nghệ CAD/CAM101232325202C40203/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1112Công nghệ CAD/CAM101232325202C40303/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1113Công nghệ CAD/CAM101232325202C40403/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1114Công nghệ CAD/CAM101232325202C40503/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật gia công CNC [10126402520T01]
1115Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10108/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1116Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10208/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1117Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10308/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1118Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10408/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
1119Kỹ thuật gia công CNC101264025202C10508/06/2026Trần Đình Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1(PPT) [10121332520T02]
1120Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20111/06/2026Trần Đình Sơn12/07/2026-52
1121Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20211/06/2026Trần Đình Sơn12/07/2026-52
1122Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20311/06/2026Trần Đình Sơn12/07/2026-52
1123Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20411/06/2026Trần Đình Sơn12/07/2026-52
1124Toán chuyên ngành 1(PPT)101213325202C20511/06/2026Trần Đình Sơn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kiểm soát khối lượng (QS1) [11830502520T01]
1125Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10125/05/2026Trương Ngọc Sơn28/06/2026-38
1126Kiểm soát khối lượng (QS1)118305025202C10225/05/2026Trương Ngọc Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132520T01]
1127Lập và thẩm định dự án đầu tư118221325202C40223/05/2026Trương Ngọc Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Máy điện [10524602520T01]
1128Máy điện105246025202C30101/06/2026Võ Quang Sơn28/06/2026-38
1129Máy điện105246025202C30201/06/2026Võ Quang Sơn28/06/2026-38
1130Máy điện105246025202C30301/06/2026Võ Quang Sơn28/06/2026-38
1131Máy điện105246025202C30401/06/2026Võ Quang Sơn28/06/2026-38
1132Máy điện105246025202C30501/06/2026Võ Quang Sơn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T01]
1133Xác suất thống kê319004125202C10621/05/2026Nguyễn Thị Thu Sương12/07/2026-52
1134Xác suất thống kê319004125202C10721/05/2026Nguyễn Thị Thu Sương12/07/2026-52
1135Xác suất thống kê319004125202C10821/05/2026Nguyễn Thị Thu Sương12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T02]
1136Giải tích 2319012125202C20928/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1137Giải tích 2319012125202C21028/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1138Giải tích 2319012125202C21128/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1139Giải tích 2319012125202C21228/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1140Giải tích 2319012125202C21328/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1141Giải tích 2319012125202C21428/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1142Giải tích 2319012125202C21528/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
1143Giải tích 2319012125202C21628/06/2026Trần Văn Sự12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật & Autocad [10321902520T01]
1144Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20311/06/2026Nguyễn Đức Sỹ12/07/2026-52
1145Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20411/06/2026Nguyễn Đức Sỹ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10212632520T01]
1146Toán rời rạc102126325202C30915/06/2026Phan Thanh Tao12/07/2026-52
1147Toán rời rạc102126325202C31015/06/2026Phan Thanh Tao12/07/2026-52
1148Toán rời rạc102126325202C31115/06/2026Phan Thanh Tao12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10903722520T01]
1149Trắc địa109037225202C40105/06/2026Phan Đức Tâm28/06/2026-38
1150Trắc địa109037225202C40305/06/2026Phan Đức Tâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10925102520T01]
1151Trắc địa109251025202C40101/06/2026Phan Đức Tâm28/06/2026-38
1152Trắc địa109251025202C40301/06/2026Phan Đức Tâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10950302520T01]
1153Trắc địa109503025202C40129/05/2026Phan Đức Tâm28/06/2026-38
1154Trắc địa109503025202C40329/05/2026Phan Đức Tâm28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp [10529432520T01]
1155Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10125/05/2026Nguyễn Văn Tấn28/06/2026-38
1156Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10225/05/2026Nguyễn Văn Tấn28/06/2026-38
1157Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10325/05/2026Nguyễn Văn Tấn28/06/2026-38
1158Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10425/05/2026Nguyễn Văn Tấn28/06/2026-38
1159Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp105294325202C10525/05/2026Nguyễn Văn Tấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ chế tạo máy [10129202520T01]
1160Công nghệ chế tạo máy101292025202C30125/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
1161Công nghệ chế tạo máy101292025202C30225/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
1162Công nghệ chế tạo máy101292025202C30325/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
1163Công nghệ chế tạo máy101292025202C30425/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công tiên tiến [10129302520T01]
1164Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30128/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
1165Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30228/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
1166Công nghệ gia công tiên tiến101293025202C30328/05/2026Hoàng Văn Thạnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình hệ thống nhúng [10228732520T01]
1167Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10105/06/2026Bùi Thị Thanh Thanh28/06/2026-38
1168Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10205/06/2026Bùi Thị Thanh Thanh28/06/2026-38
1169Lập trình hệ thống nhúng102287325202C10305/06/2026Bùi Thị Thanh Thanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học cảm quan thực phẩm [10753202520T01]
1170Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10129/05/2026Mạc Thị Hà Thanh28/06/2026-38
1171Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10229/05/2026Mạc Thị Hà Thanh28/06/2026-38
1172Khoa học cảm quan thực phẩm107532025202C10329/05/2026Mạc Thị Hà Thanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Luật TP và quản lý chất lượng TP [10753302520T01]
1173Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10102/06/2026Mạc Thị Hà Thanh28/06/2026-38
1174Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10202/06/2026Mạc Thị Hà Thanh28/06/2026-38
1175Luật TP và quản lý chất lượng TP107533025202C10302/06/2026Mạc Thị Hà Thanh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T01]
1176Giải tích 2319012125202C10128/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1177Giải tích 2319012125202C10228/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1178Giải tích 2319012125202C10328/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1179Giải tích 2319012125202C10428/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1180Giải tích 2319012125202C10528/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1181Giải tích 2319012125202C10628/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1182Giải tích 2319012125202C10728/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1183Giải tích 2319012125202C10828/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1184Giải tích 2319012125202C10928/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
1185Giải tích 2319012125202C11028/06/2026Nguyễn Hoàng Thành12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở điều khiển hệ cơ khí [10124402520T01]
1186Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30125/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1187Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30225/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1188Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30325/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1189Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30425/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1190Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244025202C30525/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển tự động hiện đại [10131502520T01]
1191Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40128/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1192Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40228/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1193Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40328/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
1194Điều khiển tự động hiện đại101315025202C40428/05/2026Võ Như Thành28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
1195Cơ học kết cấu110302025201P10408/06/2026Đinh Thị Như Thảo28/06/2026-38
1196Cơ học kết cấu110302025201P10508/06/2026Đinh Thị Như Thảo28/06/2026-38
1197Cơ học kết cấu110302025201P10608/06/2026Đinh Thị Như Thảo28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T06]
1198Vật lý 1305001125202C20617/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1199Vật lý 1305001125202C20717/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1200Vật lý 1305001125202C20817/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1201Vật lý 1305001125202C20917/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1202Vật lý 1305001125202C21017/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1203Vật lý 1305001125202C21117/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T06]
1204Vật lý 2305064125202C20423/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1205Vật lý 2305064125202C20523/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1206Vật lý 2305064125202C20623/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
1207Vật lý 2305064125202C20723/06/2026Lê Thị Phương Thảo12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong [10334502520T01]
1208Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20125/05/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
1209Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20225/05/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
1210Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20325/05/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
1211Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong103345025202C20425/05/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện - điện tử [10534502520T01]
1212Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20110/06/2026Phạm Quốc Thái12/07/2026-52
1213Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20210/06/2026Phạm Quốc Thái12/07/2026-52
1214Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20310/06/2026Phạm Quốc Thái12/07/2026-52
1215Kỹ thuật điện - điện tử105345025202C20410/06/2026Phạm Quốc Thái12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng [10333502520T01]
1216Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30102/06/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
1217Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30202/06/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
1218Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng103335025202C30302/06/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện [10343902520T01]
1219Truyền động điện103439025202C30127/05/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
1220Truyền động điện103439025202C30227/05/2026Phạm Quốc Thái28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành [10768602520T01]
1221Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686025202C30101/06/2026Hồ Viết Thắng28/06/2026-38
1222Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686025202C30201/06/2026Hồ Viết Thắng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển [10322402520T01]
1223Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10120/05/2026Hoàng Thắng28/06/2026-38
1224Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10220/05/2026Hoàng Thắng28/06/2026-38
1225Kỹ thuật vi điều khiển103224025202C10320/05/2026Hoàng Thắng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA [10635402520T01]
1226Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40130/05/2026Huỳnh Việt Thắng28/06/2026-38
1227Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40230/05/2026Huỳnh Việt Thắng28/06/2026-38
1228Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40330/05/2026Huỳnh Việt Thắng28/06/2026-38
1229Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA106354025202C40430/05/2026Huỳnh Việt Thắng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán ứng dụng Công nghệ thông tin [10232202520T01]
1230Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30126/05/2026Phạm Công Thắng28/06/2026-38
1231Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30226/05/2026Phạm Công Thắng28/06/2026-38
1232Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322025202C30326/05/2026Phạm Công Thắng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ phần mềm [10202522520T01]
1233Công nghệ phần mềm102025225202C10127/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh28/06/2026-38
1234Công nghệ phần mềm102025225202C10227/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh28/06/2026-38
1235Công nghệ phần mềm102025225202C10327/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh28/06/2026-38
1236Công nghệ phần mềm102025225202C10427/05/2026Đồng Ngọc Nguyên Thịnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) [11026532520T01]
1237Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10425/05/2026Trịnh Quang Thịnh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật & Autocad [10321902520T01]
1238Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20111/06/2026Dương Thọ12/07/2026-52
1239Vẽ kỹ thuật & Autocad103219025202C20211/06/2026Dương Thọ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán doanh nghiệp [11826902520T01]
1240Kế toán doanh nghiệp118269025202C30128/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
1241Kế toán doanh nghiệp118269025202C30228/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
1242Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30621/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
1243Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30721/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
1244Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C30821/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng khởi nghiệp [10334102520T01]
1245Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10122/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
1246Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10222/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
1247Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10322/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
1248Kỹ năng khởi nghiệp103341025202C10422/05/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332520T01]
1249Quản trị học118093325202C30202/06/2026Nguyễn Đặng Hoàng Thư28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC [12328102520T01]
1250Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30121/05/2026Nguyễn Thị Anh Thư28/06/2026-38
1251Chuyên đề công nghệ 4.0 - Lớp CLC123281025202C30221/05/2026Nguyễn Thị Anh Thư28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm [11032602520T01]
1252Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40129/05/2026Đặng Công Thuật28/06/2026-38
1253Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40229/05/2026Đặng Công Thuật28/06/2026-38
1254Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40329/05/2026Đặng Công Thuật28/06/2026-38
1255Phân tích và xử lý dữ liệu thực nghiệm110326025202C40429/05/2026Đặng Công Thuật28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán doanh nghiệp [11826902520T01]
1256Kế toán doanh nghiệp118269025202C30328/05/2026Nguyễn Thị Thu Thủy28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112520T01]
1257Môi trường117001125202C10311/06/2026Phan Thị Kim Thủy12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật lập trình [10229202520T01]
1258Kỹ thuật lập trình102292025202C10123/05/2026Trần Hồ Thủy Tiên28/06/2026-38
1259Kỹ thuật lập trình102292025202C10223/05/2026Trần Hồ Thủy Tiên28/06/2026-38
1260Kỹ thuật lập trình102292025202C10323/05/2026Trần Hồ Thủy Tiên28/06/2026-38
1261Kỹ thuật lập trình102292025202C10423/05/2026Trần Hồ Thủy Tiên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình Python [12230902520T01]
1262Lập trình Python122309025202C30121/05/2026Trần Hồ Thủy Tiên28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602520T01]
1263Địa chất công trình109246025202C30226/05/2026Bạch Quốc Tiến28/06/2026-38
1264Địa chất công trình109246025202C30526/05/2026Bạch Quốc Tiến28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến & Kỹ thuật đo [10316402520T01]
1265Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40122/05/2026Lê Minh Tiến28/06/2026-38
1266Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40222/05/2026Lê Minh Tiến28/06/2026-38
1267Cảm biến & Kỹ thuật đo103164025202C40322/05/2026Lê Minh Tiến28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển tự động trên động cơ [10343702520T01]
1268Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30125/05/2026Lê Minh Tiến28/06/2026-38
1269Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30225/05/2026Lê Minh Tiến28/06/2026-38
1270Điều khiển tự động trên động cơ103437025202C30325/05/2026Lê Minh Tiến28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T03]
1271Giải tích 2319012125202C31828/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
1272Giải tích 2319012125202C31928/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
1273Giải tích 2319012125202C32028/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T04]
1274Giải tích 2319012125202C40128/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
1275Giải tích 2319012125202C40228/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
1276Giải tích 2319012125202C40328/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
1277Giải tích 2319012125202C40428/06/2026Chử Văn Tiệp12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: CN thi công hiện đại [11021832520T01]
1278CN thi công hiện đại110218325202C10126/05/2026Lê Khánh Toàn28/06/2026-38
1279CN thi công hiện đại110218325202C10226/05/2026Lê Khánh Toàn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502520T01]
1280Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31021/05/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
1281Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31121/05/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
1282Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255025202C31221/05/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302520T01]
1283Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40203/06/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
1284Lập kế hoạch và quản lý dự án118273025202C40303/06/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mô phỏng hệ thống [11827202520T01]
1285Mô phỏng hệ thống118272025202C30204/06/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
1286Mô phỏng hệ thống118272025202C30304/06/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602520T01]
1287Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20228/05/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
1288Quản lý và kiểm soát chất lượng118286025202C20328/05/2026Huỳnh Nhật Tố28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết nhiệt [12224202520T01]
1289Lý thuyết nhiệt122242025202C40106/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang28/06/2026-38
1290Lý thuyết nhiệt122242025202C40206/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang28/06/2026-38
1291Lý thuyết nhiệt122242025202C40306/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 - Lớp CLC [12327802520T01]
1292Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10119/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang12/07/2026-52
1293Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10219/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang12/07/2026-52
1294Vật lý 1 - Lớp CLC123278025202C10319/06/2026Nguyễn Thị Thu Trang12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp [11826302520T01]
1295Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp118263025202C30125/05/2026Phạm Thị Trang28/06/2026-38
1296Quản lý đấu thầu chuyên nghiệp118263025202C30225/05/2026Phạm Thị Trang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị rủi ro [11831402520T01]
1297Quản trị rủi ro118314025202C40108/06/2026Phạm Thị Trang28/06/2026-38
1298Quản trị rủi ro118314025202C40208/06/2026Phạm Thị Trang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tổ chức Thi công [11801432520T01]
1299Tổ chức Thi công118014325202C10204/06/2026Phạm Thị Trang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Đồ họa kỹ thuật [10327502520T01]
1300Đồ họa kỹ thuật103275025202C10109/06/2026Tôn Nữ Huyền Trang12/07/2026-52
1301Đồ họa kỹ thuật103275025202C10209/06/2026Tôn Nữ Huyền Trang12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T01]
1302Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10819/05/2026Trần Thị Thùy Trang28/06/2026-38
1303Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10919/05/2026Trần Thị Thùy Trang28/06/2026-38
1304Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C11019/05/2026Trần Thị Thùy Trang28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T01]
1305Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10706/06/2026Trần Thị Thùy Trang12/07/2026-52
1306Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10806/06/2026Trần Thị Thùy Trang12/07/2026-52
1307Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10906/06/2026Trần Thị Thùy Trang12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T07]
1308Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21821/06/2026Trần Thị Thùy Trang12/07/2026-52
1309Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21921/06/2026Trần Thị Thùy Trang12/07/2026-52
1310Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C22021/06/2026Trần Thị Thùy Trang12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tổ chức Thi công [11801432520T01]
1311Tổ chức Thi công118014325202C10104/06/2026Ngô Ngọc Tri28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T05]
1312Vật lý 1305001125202C11217/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1313Vật lý 1305001125202C11317/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1314Vật lý 1305001125202C11417/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1315Vật lý 1305001125202C11517/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T06]
1316Vật lý 1305001125202C20117/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1317Vật lý 1305001125202C20217/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1318Vật lý 1305001125202C20317/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1319Vật lý 1305001125202C20417/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1320Vật lý 1305001125202C20517/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T05]
1321Vật lý 2305064125202C11123/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1322Vật lý 2305064125202C11223/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T06]
1323Vật lý 2305064125202C20123/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1324Vật lý 2305064125202C20223/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
1325Vật lý 2305064125202C20323/06/2026Hoàng Đình Triển12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602520T01]
1326Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10519/05/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh28/06/2026-38
1327Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10619/05/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh28/06/2026-38
1328Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016025203C10719/05/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T01]
1329Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10106/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1330Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10206/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1331Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10306/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1332Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C10406/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T08]
1333Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11021/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1334Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11121/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1335Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11221/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1336Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11321/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1337Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11421/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1338Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11521/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1339Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11621/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1340Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11721/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
1341Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C11821/06/2026Nguyễn Thị Kiều Trinh12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng Anh nâng cao [11032502520T01]
1342Tiếng Anh nâng cao110325025202C20108/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC [12319802520T01]
1343Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30113/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh28/06/2026-38
1344Tiếng Anh nâng cao 1 - Lớp CLC123198025202C30213/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC [12322202520T01]
1345Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20101/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh28/06/2026-38
1346Tiếng anh nâng cao 2 - Lớp CLC123222025202C20201/06/2026Nguyễn Thị Tú Trinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132520T01]
1347Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10503/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh28/06/2026-38
1348Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10603/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh28/06/2026-38
1349Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10703/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh28/06/2026-38
1350Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021325202C10803/06/2026Phạm Thị Đoan Trinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522520T01]
1351Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40226/05/2026Phạm Thị Đoan Trinh28/06/2026-38
1352Quá trình thủy lực & cơ học107265225202C40326/05/2026Phạm Thị Đoan Trinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành [10611702520T01]
1353Toán chuyên ngành106117025202C40123/05/2026Ngô Minh Trí28/06/2026-38
1354Toán chuyên ngành106117025202C40223/05/2026Ngô Minh Trí28/06/2026-38
1355Toán chuyên ngành106117025202C40323/05/2026Ngô Minh Trí28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống sản xuất tích hợp [11831702520T01]
1356Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40125/05/2026Trần Minh Trí28/06/2026-38
1357Hệ thống sản xuất tích hợp118317025202C40225/05/2026Trần Minh Trí28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332520T01]
1358Quản trị học118093325202C30102/06/2026Trần Minh Trí28/06/2026-38
1359Quản trị học118093325202C30502/06/2026Trần Minh Trí28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T04]
1360Giải tích 2319012125202C41228/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1361Giải tích 2319012125202C41328/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1362Giải tích 2319012125202C41428/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1363Giải tích 2319012125202C41528/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1364Giải tích 2319012125202C41628/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1365Giải tích 2319012125202C41728/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1366Giải tích 2319012125202C41828/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1367Giải tích 2319012125202C41928/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
1368Giải tích 2319012125202C42028/06/2026Lê Hải Trung12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 1 [10751532520T01]
1369Hóa lý 1107515325202C10124/06/2026Lê Ngọc Trung12/07/2026-52
1370Hóa lý 1107515325202C10224/06/2026Lê Ngọc Trung12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: CN thi công hiện đại [11021832520T01]
1371CN thi công hiện đại110218325202C10426/05/2026Mai Chánh Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202520T01]
1372Kỹ thuật Thi công110212025202C10422/05/2026Mai Chánh Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hao mòn và vật liệu bôi trơn [10334402520T01]
1373Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10123/05/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
1374Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10223/05/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
1375Hao mòn và vật liệu bôi trơn103344025202C10323/05/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Ô nhiễm khí xả động cơ [10343602520T01]
1376Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30122/05/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
1377Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30222/05/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
1378Ô nhiễm khí xả động cơ103436025202C30322/05/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c [11830602520T01]
1379Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10101/06/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
1380Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10201/06/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
1381Quản lý hệ thống MEP trong công trình dân dụng & c118306025202C10301/06/2026Nguyễn Quang Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy công cụ [10125702520T01]
1382Cơ sở máy công cụ101257025202C10129/05/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1383Cơ sở máy công cụ101257025202C10229/05/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1384Cơ sở máy công cụ101257025202C10329/05/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1385Cơ sở máy công cụ101257025202C10429/05/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật chế tạo máy [10117002520T01]
1386Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40106/06/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1387Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40206/06/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1388Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40306/06/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1389Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40406/06/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
1390Kỹ thuật chế tạo máy101170025202C40506/06/2026Phạm Văn Trung28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn chuyên ngành [10534802520T01]
1391Anh văn chuyên ngành105348025202C20402/06/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
1392Anh văn chuyên ngành105348025202C20502/06/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
1393Anh văn chuyên ngành105348025202C20602/06/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Chất lượng điện năng [10535302520T01]
1394Chất lượng điện năng105353025202C30426/05/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
1395Chất lượng điện năng105353025202C30526/05/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phần điện trong NM điện & TBA [10514732520T01]
1396Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20521/05/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
1397Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20621/05/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
1398Phần điện trong NM điện & TBA105147325202C20721/05/2026Hạ Đình Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán xây dựng cơ bản [11822232520T01]
1399Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40120/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1400Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40220/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1401Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40320/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1402Kế toán xây dựng cơ bản118222325202C40420/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế & quản trị xây dựng [11829802520T01]
1403Kinh tế & quản trị xây dựng118298025202C10129/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp [11833002520T01]
1404Kỹ năng quản lý hồ sơ nghề nghiệp118330025202C30221/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý hợp đồng trong xây dựng [11833202520T01]
1405Quản lý hợp đồng trong xây dựng118332025202C30128/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tài chính [11822332520T01]
1406Quản trị tài chính118223325202C40125/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1407Quản trị tài chính118223325202C40225/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1408Quản trị tài chính118223325202C40325/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1409Quản trị tài chính118223325202C40425/05/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11822032520T01]
1410Toán chuyên ngành 2118220325202C40102/06/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
1411Toán chuyên ngành 2118220325202C40202/06/2026Huỳnh Thị Minh Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Mạng truyền thông công nghiệp [10131602520T01]
1412Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40104/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc28/06/2026-38
1413Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40204/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc28/06/2026-38
1414Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40304/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc28/06/2026-38
1415Mạng truyền thông công nghiệp101316025202C40404/06/2026Nguyễn Thị Kim Trúc28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: An toàn điện [10514032520T01]
1416An toàn điện105140325202C10319/05/2026Đoàn Anh Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu điện và an toàn điện [10524432520T01]
1417Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30129/05/2026Đoàn Anh Tuấn28/06/2026-38
1418Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30229/05/2026Đoàn Anh Tuấn28/06/2026-38
1419Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30329/05/2026Đoàn Anh Tuấn28/06/2026-38
1420Vật liệu điện và an toàn điện105244325202C30429/05/2026Đoàn Anh Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học công trình [11013822520T01]
1421Cơ học công trình110138225202C30328/05/2026Lê Cao Tuấn28/06/2026-38
1422Cơ học công trình110138225202C30428/05/2026Lê Cao Tuấn28/06/2026-38
1423Cơ học công trình110138225202C30528/05/2026Lê Cao Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
1424Cơ học kết cấu110302025201P10708/06/2026Lê Cao Tuấn28/06/2026-38
1425Cơ học kết cấu110302025201P10808/06/2026Lê Cao Tuấn28/06/2026-38
1426Cơ học kết cấu110302025201P10908/06/2026Lê Cao Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 2 [10753902520T01]
1427Hóa lý 2107539025202C40405/06/2026Nguyễn Đình Minh Tuấn28/06/2026-38
1428Hóa lý 2107539025202C40505/06/2026Nguyễn Đình Minh Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632520T01]
1429Vật liệu xây dựng109186325202C30505/06/2026Nguyễn Đức Tuấn28/06/2026-38
1430Vật liệu xây dựng109186325202C31205/06/2026Nguyễn Đức Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết điện [12224302520T01]
1431Lý thuyết điện122243025202C40104/06/2026Nguyễn Quý Tuấn28/06/2026-38
1432Lý thuyết điện122243025202C40204/06/2026Nguyễn Quý Tuấn28/06/2026-38
1433Lý thuyết điện122243025202C40304/06/2026Nguyễn Quý Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112520T04]
1434Vật lý 1305001125202C40117/06/2026Nguyễn Quý Tuấn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412520T03]
1435Vật lý 2305064125202C31023/06/2026Nguyễn Quý Tuấn12/07/2026-52
1436Vật lý 2305064125202C31123/06/2026Nguyễn Quý Tuấn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật mạch điện tử [10623432520T01]
1437Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30529/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1438Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30629/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1439Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30729/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1440Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30829/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1441Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30929/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thông tin sợi quang [10637602520T01]
1442Thông tin sợi quang106376025202C30126/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1443Thông tin sợi quang106376025202C30226/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1444Thông tin sợi quang106376025202C30326/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1445Thông tin sợi quang106376025202C30426/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
1446Thông tin sợi quang106376025202C30526/05/2026Nguyễn Văn Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo [10203132520T01]
1447Trí tuệ nhân tạo102031325202C10519/05/2026Phạm Minh Tuấn28/06/2026-38
1448Trí tuệ nhân tạo102031325202C10619/05/2026Phạm Minh Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điều khiển tự động [10631402520T01]
1449Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20327/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
1450Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20427/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
1451Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20527/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật mạch điện tử [10623432520T01]
1452Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30129/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
1453Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30229/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
1454Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30329/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
1455Kỹ thuật mạch điện tử106234325202C30429/05/2026Tăng Anh Tuấn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212520T02]
1456Giải tích 2319012125202C20128/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1457Giải tích 2319012125202C20228/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1458Giải tích 2319012125202C20328/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1459Giải tích 2319012125202C20428/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1460Giải tích 2319012125202C20528/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1461Giải tích 2319012125202C20628/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1462Giải tích 2319012125202C20728/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
1463Giải tích 2319012125202C20828/06/2026Lương Quốc Tuyển12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Điện tử [10610622520T01]
1464Kỹ thuật Điện tử106106225202C20121/05/2026Huỳnh Thanh Tùng28/06/2026-38
1465Kỹ thuật Điện tử106106225202C20221/05/2026Huỳnh Thanh Tùng28/06/2026-38
1466Kỹ thuật Điện tử106106225202C20321/05/2026Huỳnh Thanh Tùng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý bán dẫn (Blended) [10629432520T01]
1467Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20611/06/2026Huỳnh Thanh Tùng12/07/2026-52
1468Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20711/06/2026Huỳnh Thanh Tùng12/07/2026-52
1469Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20811/06/2026Huỳnh Thanh Tùng12/07/2026-52
1470Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C20911/06/2026Huỳnh Thanh Tùng12/07/2026-52
1471Vật lý bán dẫn (Blended)106294325202C21011/06/2026Huỳnh Thanh Tùng12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) [11026532520T01]
1472Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10225/05/2026Nguyễn Quang Tùng28/06/2026-38
1473Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265325202C10325/05/2026Nguyễn Quang Tùng28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí [10123902520T01]
1474Truyền động thủy khí101239025202C30123/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1475Truyền động thủy khí101239025202C30223/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1476Truyền động thủy khí101239025202C30323/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1477Truyền động thủy khí101239025202C30423/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1478Truyền động thủy khí101239025202C30523/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1479Truyền động thủy khí101239025202C30623/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1480Truyền động thủy khí101239025202C30723/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1481Truyền động thủy khí101239025202C30823/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
1482Truyền động thủy khí101239025202C30923/05/2026Trần Xuân Tùy28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Tín hiệu & Hệ thống [10611902520T01]
1483Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40126/05/2026Bùi Thị Minh Tú28/06/2026-38
1484Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40226/05/2026Bùi Thị Minh Tú28/06/2026-38
1485Tín hiệu & Hệ thống106119025202C40326/05/2026Bùi Thị Minh Tú28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [12222702520T01]
1486Đại số tuyến tính122227025202C10124/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
1487Đại số tuyến tính122227025202C10224/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
1488Đại số tuyến tính122227025202C10324/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
1489Đại số tuyến tính122227025202C10424/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC [12300802520T01]
1490Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10123/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
1491Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10223/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
1492Đại số tuyến tính & ƯD - Lớp CLC123008025202C10323/06/2026Nguyễn Chánh Tú12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T01]
1493Xác suất thống kê319004125202C10121/05/2026Tôn Thất Tú12/07/2026-52
1494Xác suất thống kê319004125202C10221/05/2026Tôn Thất Tú12/07/2026-52
1495Xác suất thống kê319004125202C10321/05/2026Tôn Thất Tú12/07/2026-52
1496Xác suất thống kê319004125202C10421/05/2026Tôn Thất Tú12/07/2026-52
1497Xác suất thống kê319004125202C10521/05/2026Tôn Thất Tú12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở sinh học phân tử [10754702520T01]
1498Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30120/05/2026Ngô Thái Bích Vân28/06/2026-38
1499Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30220/05/2026Ngô Thái Bích Vân28/06/2026-38
1500Cơ sở sinh học phân tử107547025202C30320/05/2026Ngô Thái Bích Vân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Hóa phân tích [10747202520T01]
1501Hóa phân tích107472025202C10401/06/2026Ngô Thái Bích Vân28/06/2026-38
1502Hóa phân tích107472025202C10501/06/2026Ngô Thái Bích Vân28/06/2026-38
1503Hóa phân tích107472025202C10601/06/2026Ngô Thái Bích Vân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình Python [12230902520T01]
1504Lập trình Python122309025202C30221/05/2026Nguyễn Năng Hùng Vân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo nâng cao [10239502520T01]
1505Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10121/05/2026Nguyễn Năng Hùng Vân28/06/2026-38
1506Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10221/05/2026Nguyễn Năng Hùng Vân28/06/2026-38
1507Trí tuệ nhân tạo nâng cao102395025202C10321/05/2026Nguyễn Năng Hùng Vân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu liên hợp thép - bê tông [11027732520T01]
1508Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40325/05/2026Phan Cẩm Vân28/06/2026-38
1509Kết cấu liên hợp thép - bê tông110277325202C40425/05/2026Phan Cẩm Vân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602520T01]
1510Kết cấu thép - phần cơ bản110306025202C10429/05/2026Phan Cẩm Vân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điều khiển tự động [10631402520T01]
1511Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20127/05/2026Nguyễn Duy Nhật Viễn28/06/2026-38
1512Kỹ thuật điều khiển tự động106314025202C20227/05/2026Nguyễn Duy Nhật Viễn28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình hướng đối tượng [10629502520T01]
1513Lập trình hướng đối tượng106295025202C20118/06/2026Nguyễn Duy Nhật Viễn12/07/2026-52
1514Lập trình hướng đối tượng106295025202C20218/06/2026Nguyễn Duy Nhật Viễn12/07/2026-52
1515Lập trình hướng đối tượng106295025202C20318/06/2026Nguyễn Duy Nhật Viễn12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Mạng thông tin máy tính [10620832520T01]
1516Mạng thông tin máy tính106208325202C10121/05/2026Hồ Viết Việt28/06/2026-38
1517Mạng thông tin máy tính106208325202C10221/05/2026Hồ Viết Việt28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật [10924802520T01]
1518Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40103/06/2026Trần Trung Việt28/06/2026-38
1519Toán CN 1: Toán ứD kỹ thuật109248025202C40203/06/2026Trần Trung Việt28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến công nghiệp [10103532520T01]
1520Cảm biến công nghiệp101035325202C20123/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1521Cảm biến công nghiệp101035325202C20223/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1522Cảm biến công nghiệp101035325202C20323/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1523Cảm biến công nghiệp101035325202C20423/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển [10122032520T01]
1524Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20126/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1525Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20226/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1526Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20326/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1527Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20426/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
1528Kỹ thuật vi điều khiển101220325202C20526/05/2026Đặng Phước Vinh28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng [11118702520T01]
1529Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10109/06/2026Ngô Thanh Vũ12/07/2026-52
1530Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10209/06/2026Ngô Thanh Vũ12/07/2026-52
1531Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187025202C10309/06/2026Ngô Thanh Vũ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202520T01]
1532Cơ học kết cấu110302025201P11008/06/2026Nguyễn Thạc Vũ28/06/2026-38
1533Cơ học kết cấu110302025201P11108/06/2026Nguyễn Thạc Vũ28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T02]
1534Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20506/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1535Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20606/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1536Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20706/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1537Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20806/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1538Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C20906/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202520T07]
1539Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21021/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1540Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21121/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1541Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21221/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1542Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21321/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1543Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21421/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1544Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21521/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1545Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21621/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
1546Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002025202C21721/06/2026Văn Công Vũ12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602520T01]
1547Địa chất công trình109246025202C30326/05/2026Trần Khắc Vỹ28/06/2026-38
1548Địa chất công trình109246025202C30626/05/2026Trần Khắc Vỹ28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10903722520T01]
1549Trắc địa109037225202C40205/06/2026Trần Khắc Vỹ28/06/2026-38
1550Trắc địa109037225202C40405/06/2026Trần Khắc Vỹ28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10925102520T01]
1551Trắc địa109251025202C40201/06/2026Trần Khắc Vỹ28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10950302520T01]
1552Trắc địa109503025202C40229/05/2026Trần Khắc Vỹ28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH [10764802520T01]
1553Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH107648025202C40125/05/2026Nguyễn Thị Minh Xuân28/06/2026-38
1554Phân tích và xử lý dữ liệu trong CNSH107648025202C40225/05/2026Nguyễn Thị Minh Xuân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Thống kê ứng dụng [10736302520T01]
1555Thống kê ứng dụng107363025202C10429/05/2026Nguyễn Thị Minh Xuân28/06/2026-38
1556Thống kê ứng dụng107363025202C10529/05/2026Nguyễn Thị Minh Xuân28/06/2026-38
1557Thống kê ứng dụng107363025202C10629/05/2026Nguyễn Thị Minh Xuân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732520T01]
1558Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10125/05/2026Nguyễn Thị Thanh Xuân28/06/2026-38
1559Quá trình & Thiết bị truyền chất107267325202C10225/05/2026Nguyễn Thị Thanh Xuân28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412520T03]
1560Xác suất thống kê319004125202C11325/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến12/07/2026-52
1561Xác suất thống kê319004125202C11425/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến12/07/2026-52
1562Xác suất thống kê319004125202C11525/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến12/07/2026-52
1563Xác suất thống kê319004125202C11625/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến12/07/2026-52
1564Xác suất thống kê319004125202C11725/06/2026Nguyễn Thị Hải Yến12/07/2026-52
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902520T01]
1565Cơ học đất109249025202C30410/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Yến28/06/2026-38
1566Cơ học đất109249025202C30710/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Yến28/06/2026-38
1567Cơ học đất109249025202C31110/06/2026Nguyễn Thị Ngọc Yến28/06/2026-38
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602520T01]
1568Địa chất công trình109246025202C30126/05/2026Nguyễn Thị Ngọc Yến28/06/2026-38
1569Địa chất công trình109246025202C30426/05/2026Nguyễn Thị Ngọc Yến28/06/2026-38
TTLớp học phầnCác cột điểmHạn nhập điểmGia hạnTrễ hạn nhập điểm
Mã lớp Tên lớp Công thức điểm Giữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳ