Phòng học
Giảng đường:
Tùy chọn:
OPT1
Ngày: Tuần:
Danh sách phòng học
PhòngTiết
1(7h00)2(8h00)3(9h00)4(10h00)5(11h00)6(12h30)7(13h30)8(14h30)9(15h30)10(16h30)11(17h30)12(18h15)13(19h10)14(19h55)
A124(T)
Số chỗ: 60
A125(T)
Số chỗ: 48
A126(T)
Số chỗ: 60
A127(T)
Số chỗ: 60
A129(T)
Số chỗ: 60
A133A
Số chỗ: 20
A134
Số chỗ: 48
A141
Số chỗ: 48
A144
Số chỗ: 48
AVL1
Số chỗ: 40
AVL2
Số chỗ: 60
B101
Số chỗ: 48
(23Nh03) Anh văn A2.1
Đỗ Uyên Hà
(23Nh18) Anh văn A2.1
Hồ Minh Thu
B102
Số chỗ: 48
(23Nh10) Anh văn A2.1
Trần Vũ Mai Yên
(23Nh34) Anh văn A2.2
Đỗ Uyên Hà
B104
Số chỗ: 48
(23Nh17) Anh văn A2.2
Phạm Thị Ca Dao
(23Nh17) Anh văn A2.2
Phạm Thị Ca Dao - Bù
(23Nh48) Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến
B105
Số chỗ: 48
(23Nh59) Anh văn A2.2
Trương Thị Ánh Tuyết
B106
Số chỗ: 48
(23Nh84) Anh văn A2.2
Lê Thị Hoài Diễm
(23Nh85) Anh văn A2.2
Lê Thị Hoài Diễm
B108
Số chỗ: 48
(23Nh12) Anh văn A2.2
Trần Thị Thanh Nhã
B109
Số chỗ: 48
(23Nh20) Anh văn A2.1
Nguyễn Thị Cẩm Hà
B201
Số chỗ: 48
(23Nh06) Anh văn A2.1
Lê Thị Hải Yến
(20Nh21) Ăn mòn và bảo vệ vật liệu
Nguyễn Tiến Thừa - Bù
(20Nh21) Bố trí chung & Kiến trúc TT
Nguyễn Tiến Thừa - Bù
B202
Số chỗ: 24
B204
Số chỗ: 48
(22Nh99) Phân tích & thiết kế giải thuật
Đặng Thiên Bình - Bù
(22Nh16) Phân tích & thiết kế giải thuật
Đặng Thiên Bình - Bù
B205
Số chỗ: 48
(23Nh33) Anh văn A2.2
Thiều Hoàng Mỹ
B206
Số chỗ: 48
B207
Số chỗ: 48
B208
Số chỗ: 48
B209
Số chỗ: 48
B301
Số chỗ: 80
B302
Số chỗ: 80
B303
Số chỗ: 48
B304
Số chỗ: 48
B305
Số chỗ: 48
C101(T)
Số chỗ: 60
C103(T)
Số chỗ: 30
C104(T)
Số chỗ: 50
C105(T)
Số chỗ: 60
C107(T)
Số chỗ: 30
C113
Số chỗ: 30
C114
Số chỗ: 70
(23Nh08) Giới thiệu về giao tiếp kỹ thuật
Nguyễn Thị Anh Thư
(23Nh08) Làm việc nhóm và lãnh đạo
Nguyễn Thị Anh Thư
C115(T)
Số chỗ: 30
C116(T)
Số chỗ: 30
C117
Số chỗ: 34
C120(T)
Số chỗ: 60
C121(T)
Số chỗ: 30
C121B(T)
Số chỗ: 30
C128(T)
Số chỗ: 60
(23Nh16) Tiếng Nhật 2 (CNTT)
Trần Thị Kim Ngân
C201(T)
Số chỗ: 40
C202(T)
Số chỗ: 60
C204(T)
Số chỗ: 30
C205(T)
Số chỗ: 60
C206(T)
Số chỗ: 60
C209(T)
Số chỗ: 60
C213(T)
Số chỗ: 40
C213B
Số chỗ: 24
C214(T)
Số chỗ: 30
C215(T)
Số chỗ: 40
C217(T)
Số chỗ: 30
C219
Số chỗ: 20
C301
Số chỗ: 60
C302
Số chỗ: 60
(22Nh07) Tiếng Anh nâng cao 1
Nguyễn Thị Tú Trinh - Bù
C303
Số chỗ: 50
C304
Số chỗ: 50
D101(T)
Số chỗ: 60
D102(T)
Số chỗ: 60
D103(T)
Số chỗ: 60
D104(T)
Số chỗ: 60
D105(T)
Số chỗ: 60
D106(T)
Số chỗ: 60
D109(T)
Số chỗ: 60
D111(T)
Số chỗ: 60
(23Nh59) TN hóa đại cương
Võ Thị Thu Hiền
D112(T)
Số chỗ: 60
D203(T)
Số chỗ: 60
D205(T)
Số chỗ: 60
D207(T)
Số chỗ: 60
D210(T)
Số chỗ: 60
(23Nh48A) TN hóa hữu cơ
Nguyễn Thị Tuyết Ngọc
D215(T)
Số chỗ: 50
E101
Số chỗ: 120
(23Nh26) Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Nguyễn Lê Thu Hiền
E102
Số chỗ: 100
(23Nh06) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Từ Ánh Nguyệt
(23Nh86) Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển
E103
Số chỗ: 70
(21Nh86) Lý thuyết lãnh đạo
Nguyễn Quang Trung - Bù
Thầy Đức khoa Môi trường báo cáo thực hành
E104
Số chỗ: 100
(23Nh01) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga
(23Nh02) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga
E110A
Số chỗ: 48
E110B
Số chỗ: 32
E111(T)
Số chỗ: 64
E112
Số chỗ: 64
(23Nh29) Đại số tuyến tính
Trần Nam Sinh
E113
Số chỗ: 48
(23Nh96) Kinh tế vi mô
Lê Thị Kim Oanh
E114
Số chỗ: 48
Cô THiều Dương khoa kiến trúc giảng thử
E201A
Số chỗ: 40
(20Nh18) Thủy khí động lực học nâng cao
Lê Minh Đức - Bù
(20Nh18) Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình
Lê Minh Đức - Bù
E201B
Số chỗ: 40
Tiếng Nhật
E202A
Số chỗ: 40
Tiếng Nhật
E202B
Số chỗ: 40
E203
Số chỗ: 70
(22Nh51) Hóa phân tích
Dương Thị Hồng Phấn - Bù
E204A
Số chỗ: 40
E204B
Số chỗ: 40
E205
Số chỗ: 64
(22Nh62) Toán CN trong trí tuệ nhân tạo 1
Phan Hoàng Nam - Bù
(21Nh48B) PBL 3: Quản lý chất lượng sản phẩm
Ngô Thái Bích Vân - Bù
E206
Số chỗ: 64
(21Nh69) Kỹ thuật Thi công
Lê Khánh Toàn - Bù
E207
Số chỗ: 64
(21Nh15) Lập trình di động
Trần Thế Vũ - Bù
E208
Số chỗ: 64
E209
Số chỗ: 48
E210
Số chỗ: 48
(23Nh46) Hóa lý 1
Nguyễn Đình Minh Tuấn
E301A
Số chỗ: 56
E301B
Số chỗ: 56
E302
Số chỗ: 64
E303
Số chỗ: 64
(21Nh11) Lập trình Python
Đặng Thiên Bình - Bù
E304
Số chỗ: 48
E305
Số chỗ: 48
E401
Số chỗ: 72
(20Nh19) Truyền động điện
Phạm Quốc Thái - Bù
(20Nh20) Truyền động điện
Phạm Quốc Thái - Bù
E402
Số chỗ: 72
E403
Số chỗ: 72
(23Nh16) Toán rời rạc
Nguyễn Văn Hiệu
(23Nh16) Cấu trúc dữ liệu
Đặng Thiên Bình
E404
Số chỗ: 72
E405
Số chỗ: 48
E406
Số chỗ: 48
F101
Số chỗ: 88
THI: (21N89) Hệ điều hành
F102
Số chỗ: 88
F103
Số chỗ: 88
F106
Số chỗ: 88
F107
Số chỗ: 88
(23Nh02) Vẽ kỹ thuật cơ khí
Nguyễn Độ
(23Nh01) Vẽ kỹ thuật cơ khí
Nguyễn Độ
F108
Số chỗ: 88
F109
Số chỗ: 88
F110
Số chỗ: 140
(21Nh10) Lập trình di động
Trần Thế Vũ - Bù
F201(T)
Số chỗ: 50
F202(T)
Số chỗ: 50
F203(T)
Số chỗ: 50
F206
Số chỗ: 88
F207
Số chỗ: 88
F208
Số chỗ: 88
F209
Số chỗ: 88
F210
Số chỗ: 120
(23Nh71) Triết học Mác - Lênin
Lê Văn Thao
(23Nh26) Môi trường
Nguyễn Lan Phương
(23Nh67) Giải tích 2
Chử Văn Tiệp
F301
Số chỗ: 88
(23Nh77) Đại số tuyến tính
Phan Quang Như Anh
(23Nh77) Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng
Ngô Thanh Vũ
F302
Số chỗ: 88
F303
Số chỗ: 88
(23Nh05) Đại số tuyến tính
Phan Quang Như Anh
(23Nh62) Vật lý 1
Trần Quỳnh
F306
Số chỗ: 88
(23Nh20) Vật lý 2
Trần Thị Hồng
F307
Số chỗ: 88
(23Nh11) Vật lý 1
Nguyễn Bá Vũ Chính
(23Nh51) Vật lý 1
Hoàng Đình Triển
(23Nh51) Hóa vô cơ
Dương Thị Hồng Phấn
F308
Số chỗ: 88
(23Nh15) Vật lý 1
Mai Thị Kiều Liên
F309
Số chỗ: 88
(23Nh39) Giải tích 2
Nguyễn Thị Thùy Dương
F310
Số chỗ: 120
(23Nh40) Vật lý bán dẫn
Phan Trần Đăng Khoa
(23Nh40) Vật lý bán dẫn
Phan Trần Đăng Khoa - Bù
(23Nh69) Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan
F401
Số chỗ: 88
(23Nh99) Vật lý 1
Hoàng Đình Triển
(23Nh45) Đại số tuyến tính
Trần Nam Sinh
F402
Số chỗ: 88
(23Nh19) Đồ họa kỹ thuật
Thái Bá Chiến
(23Nh50) Giải tích 2
Bùi Tuấn Khang
F403
Số chỗ: 88
(23Nh15) Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa
F404
Số chỗ: 52
F405
Số chỗ: 88
(23Nh32) Vật lý 1
Lê Văn Thanh Sơn
(23Nh90) Vật lý 1
Nguyễn Quý Tuấn
F406
Số chỗ: 88
(23Nh27) Đại số tuyến tính
Nguyễn Đại Dương
(23Nh03) Vật lý 1
Nguyễn Bá Vũ Chính
(23Nh03) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Ngô Văn Hà
F407
Số chỗ: 88
(23Nh12) Vật lý 1
Lê Văn Thanh Sơn
F408
Số chỗ: 88
(23Nh13) Cấu trúc máy tính và vi xử lý
Bùi Thị Thanh Thanh
(23Nh13) Toán rời rạc
Phan Thanh Tao
F409
Số chỗ: 120
(23Nh23) Giải tích 2
Trần Văn Sự
G101(T)
Số chỗ: 60
G102(T)
Số chỗ: 60
G104(T)
Số chỗ: 60
G105(T)
Số chỗ: 60
G106(T)
Số chỗ: 60
G201(T)
Số chỗ: 60
H101
Số chỗ: 72
(23Nh72) Triết học Mác - Lênin
Trịnh Sơn Hoan
H102
Số chỗ: 32
H103
Số chỗ: 72
(20Nh41) Quản lý Dự án
Huỳnh Nhật Tố - Bù
H104
Số chỗ: 72
(22Nh52) Quá trình & Thiết bị truyền chất
Nguyễn Thị Thanh Xuân - Bù
(23Nh81) Vật lý 1
Trần Quỳnh
H105
Số chỗ: 72
H106
Số chỗ: 72
(21Nh90B) PBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí
Phạm Văn Trung - Bù
H107
Số chỗ: 72
H108
Số chỗ: 72
H201
Số chỗ: 72
(20Nh01) Công nghệ gia công tiên tiến
Hoàng Văn Thạnh - Bù
(23Nh75) Môi trường
Phan Thị Kim Thủy
(23Nh75) Cơ lý thuyết
Phạm Ngọc Quang
H202
Số chỗ: 72
H203
Số chỗ: 72
H204
Số chỗ: 72
H205
Số chỗ: 100
(23Nh38) Vật lý 2
Đinh Thanh Khẩn
(23Nh68) Vật lý 2
Dụng Văn Lữ
(23Nh83) Pháp luật đại cương
Trương Thị Ánh Nguyệt
H206
Số chỗ: 100
(23Nh85) Giải tích 2
Chử Văn Tiệp
H207
Số chỗ: 80
(20Nh02) Công nghệ gia công tiên tiến
Hoàng Văn Thạnh - Bù
H208
Số chỗ: 80
H301
Số chỗ: 72
H302
Số chỗ: 72
(23Nh84) Pháp luật đại cương
Trương Thị Ánh Nguyệt
(23Nh54) Hóa hữu cơ
Đoàn Thị Hoài Nam
H303
Số chỗ: 72
H304
Số chỗ: 72
H305
Số chỗ: 72
(23Nh87) Giải tích 2
Nguyễn Chánh Tú
H306
Số chỗ: 72
H307
Số chỗ: 72
H308
Số chỗ: 72
H401
Số chỗ: 112
H402
Số chỗ: 112
HL301
Số chỗ: 50
HL302
Số chỗ: 50
HL305
Số chỗ: 50
I101(T)
Số chỗ: 60
I102(T)
Số chỗ: 60
I103(T)
Số chỗ: 60
I104(T)
Số chỗ: 60
I106(T)
Số chỗ: 60
I202(T)
Số chỗ: 60
I203(T)
Số chỗ: 60
I301(T)
Số chỗ: 60
I303(T)
Số chỗ: 60
I304(T)
Số chỗ: 60
I305(T)
Số chỗ: 60
K101(T)
Số chỗ: 50
K103(T)
Số chỗ: 50
K104(T)
Số chỗ: 50
K105(T)
Số chỗ: 50
M101(T)
Số chỗ: 50
M102(T)
Số chỗ: 50
M104(T)
Số chỗ: 50
M201(T)
Số chỗ: 50
M202(T)
Số chỗ: 50
M204(T)
Số chỗ: 50
M205(T)
Số chỗ: 50
M206(T)
Số chỗ: 50
P1
Số chỗ: 40
P2
Số chỗ: 40
P3
Số chỗ: 40
P4
Số chỗ: 40
P5
Số chỗ: 40
P6
Số chỗ: 70
P7
Số chỗ: 70
PTN khu D(T)
Số chỗ: 60
PTN khu K(T)
Số chỗ: 30
PTN_P(T)
Số chỗ: 60
PV
Số chỗ: 60
S06.05
Số chỗ: 10
S06.06
Số chỗ: 10
S07.02(T)
Số chỗ: 40
Xưởng CK(T)
Số chỗ: 30
Xưởng ĐL(T)
Số chỗ: 60