Tình trạng nhập điểm
Tùy chọn
Khoa:
STTHọc phần, Ca thi, Ngày thiThông tin nhập điểm
Học phần Mã ca thi Ngày thiNgười nhậpHạn nhậpSố ngày trễGia hạn
Học phần, nhóm ca thi: An toàn điện - Lớp CLC [10514032320T01]
1An toàn điện - Lớp CLC105140323202C30106/06/202421/06/2024-32
2An toàn điện - Lớp CLC105140323202C30206/06/202421/06/2024-32
3An toàn điện - Lớp CLC105140323202C30306/06/202421/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.1 [41305012320T01]
4Anh văn A2.1413050123201A10115/06/202430/06/2024-41
5Anh văn A2.1413050123201A10215/06/202430/06/2024-41
6Anh văn A2.1413050123201A10315/06/202430/06/2024-41
7Anh văn A2.1413050123201A10415/06/202430/06/2024-41
8Anh văn A2.1413050123201A10515/06/202430/06/2024-41
9Anh văn A2.1413050123201A10615/06/202430/06/2024-41
10Anh văn A2.1413050123201A10715/06/202430/06/2024-41
11Anh văn A2.1413050123201A10815/06/202430/06/2024-41
12Anh văn A2.1413050123201A10915/06/202430/06/2024-41
13Anh văn A2.1413050123201A11015/06/202430/06/2024-41
14Anh văn A2.1413050123201A11115/06/202430/06/2024-41
15Anh văn A2.1413050123201A11215/06/202430/06/2024-41
16Anh văn A2.1413050123201A11315/06/202430/06/2024-41
17Anh văn A2.1413050123201A11415/06/202430/06/2024-41
18Anh văn A2.1413050123201A11515/06/202430/06/2024-41
19Anh văn A2.1413050123201A11615/06/202430/06/2024-41
20Anh văn A2.1413050123201A11715/06/202430/06/2024-41
21Anh văn A2.1413050123201A11815/06/202430/06/2024-41
22Anh văn A2.1413050123201A11915/06/202430/06/2024-41
23Anh văn A2.1413050123201A12015/06/202430/06/2024-41
24Anh văn A2.1413050123201A12115/06/202430/06/2024-41
25Anh văn A2.1413050123201A12215/06/202430/06/2024-41
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112320T01]
26Anh văn A2.2413031123201A10116/06/202401/07/2024-42
27Anh văn A2.2413031123201A10216/06/202401/07/2024-42
28Anh văn A2.2413031123201A10316/06/202401/07/2024-42
29Anh văn A2.2413031123201A10416/06/202401/07/2024-42
30Anh văn A2.2413031123201A10516/06/202401/07/2024-42
31Anh văn A2.2413031123201A10616/06/202401/07/2024-42
32Anh văn A2.2413031123201A10716/06/202401/07/2024-42
33Anh văn A2.2413031123201A10816/06/202401/07/2024-42
34Anh văn A2.2413031123201A10916/06/202401/07/2024-42
35Anh văn A2.2413031123201A11016/06/202401/07/2024-42
36Anh văn A2.2413031123201A11116/06/202401/07/2024-42
37Anh văn A2.2413031123201A11216/06/202401/07/2024-42
38Anh văn A2.2413031123201A11316/06/202401/07/2024-42
39Anh văn A2.2413031123201A11416/06/202401/07/2024-42
40Anh văn A2.2413031123201A11516/06/202401/07/2024-42
41Anh văn A2.2413031123201A11616/06/202401/07/2024-42
42Anh văn A2.2413031123201A11716/06/202401/07/2024-42
43Anh văn A2.2413031123201A11816/06/202401/07/2024-42
44Anh văn A2.2413031123201A11916/06/202401/07/2024-42
45Anh văn A2.2413031123201A12016/06/202401/07/2024-42
46Anh văn A2.2413031123201A12116/06/202401/07/2024-42
47Anh văn A2.2413031123201A12216/06/202401/07/2024-42
48Anh văn A2.2413031123201A12316/06/202401/07/2024-42
49Anh văn A2.2413031123201A12416/06/202401/07/2024-42
50Anh văn A2.2413031123201A12516/06/202401/07/2024-42
51Anh văn A2.2413031123201A12616/06/202401/07/2024-42
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn A2.2 [41303112320T02]
52Anh văn A2.2413031123201P10116/06/202401/07/2024-42
53Anh văn A2.2413031123201P10216/06/202401/07/2024-42
54Anh văn A2.2413031123201P10316/06/202401/07/2024-42
55Anh văn A2.2413031123201P10416/06/202401/07/2024-42
56Anh văn A2.2413031123201P10516/06/202401/07/2024-42
57Anh văn A2.2413031123201P10616/06/202401/07/2024-42
58Anh văn A2.2413031123201P10716/06/202401/07/2024-42
59Anh văn A2.2413031123201P10816/06/202401/07/2024-42
60Anh văn A2.2413031123201P10916/06/202401/07/2024-42
61Anh văn A2.2413031123201P11016/06/202401/07/2024-42
62Anh văn A2.2413031123201P11116/06/202401/07/2024-42
63Anh văn A2.2413031123201P11216/06/202401/07/2024-42
64Anh văn A2.2413031123201P11316/06/202401/07/2024-42
65Anh văn A2.2413031123201P11416/06/202401/07/2024-42
66Anh văn A2.2413031123201P11516/06/202401/07/2024-42
67Anh văn A2.2413031123201P11616/06/202401/07/2024-42
68Anh văn A2.2413031123201P11716/06/202401/07/2024-42
69Anh văn A2.2413031123201P11816/06/202401/07/2024-42
70Anh văn A2.2413031123201P11916/06/202401/07/2024-42
71Anh văn A2.2413031123201P12016/06/202401/07/2024-42
72Anh văn A2.2413031123201P12116/06/202401/07/2024-42
73Anh văn A2.2413031123201P12216/06/202401/07/2024-42
74Anh văn A2.2413031123201P12316/06/202401/07/2024-42
75Anh văn A2.2413031123201P12416/06/202401/07/2024-42
76Anh văn A2.2413031123201P12516/06/202401/07/2024-42
77Anh văn A2.2413031123201P12616/06/202401/07/2024-42
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn chuyên ngành [10534802320T02]
78Anh văn chuyên ngành105348023202C40422/05/202406/06/2024-17
79Anh văn chuyên ngành105348023202C40522/05/202406/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn chuyên ngành - Lớp CLC [10534802320T01]
80Anh văn chuyên ngành - Lớp CLC105348023202C40122/05/202406/06/2024-17
81Anh văn chuyên ngành - Lớp CLC105348023202C40222/05/202406/06/2024-17
82Anh văn chuyên ngành - Lớp CLC105348023202C40322/05/202406/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp - Lớp CLC [10535502320T01]
83Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp - Lớp CLC105355023202C20122/05/202406/06/2024-17
84Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp - Lớp CLC105355023202C20222/05/202406/06/2024-17
85Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp - Lớp CLC105355023202C20322/05/202406/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Chất lượng điện năng - Lớp CLC [10535302320T01]
86Chất lượng điện năng - Lớp CLC105353023202C10124/05/202408/06/2024-19
87Chất lượng điện năng - Lớp CLC105353023202C10224/05/202408/06/2024-19
88Chất lượng điện năng - Lớp CLC105353023202C10324/05/202408/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy điện [10524102320T01]
89Cơ sở máy điện105241023202C30123/05/202407/06/2024-18
90Cơ sở máy điện105241023202C30223/05/202407/06/2024-18
91Cơ sở máy điện105241023202C30323/05/202407/06/2024-18
92Cơ sở máy điện105241023202C30423/05/202407/06/2024-18
93Cơ sở máy điện105241023202C30523/05/202407/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở sinh học phân tử [10754702320T01]
94Cơ sở sinh học phân tử107547023202C40222/05/202406/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở Thiết kế nhà máy [10700432320T01]
95Cơ sở Thiết kế nhà máy107004323202C10122/05/202406/06/2024-17
96Cơ sở Thiết kế nhà máy107004323202C10222/05/202406/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602320T01]
97Đại số tuyến tính319026023202C10125/06/202410/07/2024-51
98Đại số tuyến tính319026023202C10225/06/202410/07/2024-51
99Đại số tuyến tính319026023202C10325/06/202410/07/2024-51
100Đại số tuyến tính319026023202C10425/06/202410/07/2024-51
101Đại số tuyến tính319026023202C10525/06/202410/07/2024-51
102Đại số tuyến tính319026023202C10625/06/202410/07/2024-51
103Đại số tuyến tính319026023202C10725/06/202410/07/2024-51
104Đại số tuyến tính319026023202C10825/06/202410/07/2024-51
105Đại số tuyến tính319026023202C10925/06/202410/07/2024-51
106Đại số tuyến tính319026023202C11025/06/202410/07/2024-51
107Đại số tuyến tính319026023202C11125/06/202410/07/2024-51
108Đại số tuyến tính319026023202C11225/06/202410/07/2024-51
109Đại số tuyến tính319026023202C11325/06/202410/07/2024-51
110Đại số tuyến tính319026023202C11425/06/202410/07/2024-51
111Đại số tuyến tính319026023202C11525/06/202410/07/2024-51
112Đại số tuyến tính319026023202C11625/06/202410/07/2024-51
113Đại số tuyến tính319026023202C11725/06/202410/07/2024-51
114Đại số tuyến tính319026023202C11825/06/202410/07/2024-51
115Đại số tuyến tính319026023202C11925/06/202410/07/2024-51
116Đại số tuyến tính319026023202C12025/06/202410/07/2024-51
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [31902602320T02]
117Đại số tuyến tính319026023202C20125/06/202410/07/2024-51
118Đại số tuyến tính319026023202C20225/06/202410/07/2024-51
119Đại số tuyến tính319026023202C20325/06/202410/07/2024-51
120Đại số tuyến tính319026023202C20425/06/202410/07/2024-51
121Đại số tuyến tính319026023202C20525/06/202410/07/2024-51
122Đại số tuyến tính319026023202C20625/06/202410/07/2024-51
123Đại số tuyến tính319026023202C20725/06/202410/07/2024-51
124Đại số tuyến tính319026023202C20825/06/202410/07/2024-51
125Đại số tuyến tính319026023202C20925/06/202410/07/2024-51
126Đại số tuyến tính319026023202C21025/06/202410/07/2024-51
127Đại số tuyến tính319026023202C21125/06/202410/07/2024-51
128Đại số tuyến tính319026023202C21225/06/202410/07/2024-51
129Đại số tuyến tính319026023202C21325/06/202410/07/2024-51
130Đại số tuyến tính319026023202C21425/06/202410/07/2024-51
131Đại số tuyến tính319026023202C21525/06/202410/07/2024-51
132Đại số tuyến tính319026023202C21625/06/202410/07/2024-51
133Đại số tuyến tính319026023202C21725/06/202410/07/2024-51
134Đại số tuyến tính319026023202C21825/06/202410/07/2024-51
135Đại số tuyến tính319026023202C21925/06/202410/07/2024-51
136Đại số tuyến tính319026023202C22025/06/202410/07/2024-51
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử công suất nâng cao - Lớp CLC [10537002320T01]
137Điện tử công suất nâng cao - Lớp CLC105370023202C20107/06/202422/06/2024-33
138Điện tử công suất nâng cao - Lớp CLC105370023202C20207/06/202422/06/2024-33
139Điện tử công suất nâng cao - Lớp CLC105370023202C20307/06/202422/06/2024-33
140Điện tử công suất nâng cao - Lớp CLC105370023202C20407/06/202422/06/2024-33
141Điện tử công suất nâng cao - Lớp CLC105370023202C20507/06/202422/06/2024-33
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic - Lớp CLC [10516502320T01]
142Điều khiển logic - Lớp CLC105165023202C30128/05/202412/06/2024-23
143Điều khiển logic - Lớp CLC105165023202C30228/05/202412/06/2024-23
144Điều khiển logic - Lớp CLC105165023202C30328/05/202412/06/2024-23
145Điều khiển logic - Lớp CLC105165023202C30428/05/202412/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển robot công nghiệp - Lớp CLC [10538002320T01]
146Điều khiển robot công nghiệp - Lớp CLC105380023202C20129/05/202413/06/2024-24
147Điều khiển robot công nghiệp - Lớp CLC105380023202C20229/05/202413/06/2024-24
148Điều khiển robot công nghiệp - Lớp CLC105380023202C20329/05/202413/06/2024-24
149Điều khiển robot công nghiệp - Lớp CLC105380023202C20429/05/202413/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt [10416302320T01]
150Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163023202C40123/05/202407/06/2024-18
151Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt104163023202C40223/05/202407/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212320T01]
152Giải tích 2319012123202C10130/06/202415/07/2024-56
153Giải tích 2319012123202C10230/06/202415/07/2024-56
154Giải tích 2319012123202C10330/06/202415/07/2024-56
155Giải tích 2319012123202C10430/06/202415/07/2024-56
156Giải tích 2319012123202C10530/06/202415/07/2024-56
157Giải tích 2319012123202C10630/06/202415/07/2024-56
158Giải tích 2319012123202C10730/06/202415/07/2024-56
159Giải tích 2319012123202C10830/06/202415/07/2024-56
160Giải tích 2319012123202C10930/06/202415/07/2024-56
161Giải tích 2319012123202C11030/06/202415/07/2024-56
162Giải tích 2319012123202C11130/06/202415/07/2024-56
163Giải tích 2319012123202C11230/06/202415/07/2024-56
164Giải tích 2319012123202C11330/06/202415/07/2024-56
165Giải tích 2319012123202C11430/06/202415/07/2024-56
166Giải tích 2319012123202C11530/06/202415/07/2024-56
167Giải tích 2319012123202C11630/06/202415/07/2024-56
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212320T02]
168Giải tích 2319012123202C20130/06/202415/07/2024-56
169Giải tích 2319012123202C20230/06/202415/07/2024-56
170Giải tích 2319012123202C20330/06/202415/07/2024-56
171Giải tích 2319012123202C20430/06/202415/07/2024-56
172Giải tích 2319012123202C20530/06/202415/07/2024-56
173Giải tích 2319012123202C20630/06/202415/07/2024-56
174Giải tích 2319012123202C20730/06/202415/07/2024-56
175Giải tích 2319012123202C20830/06/202415/07/2024-56
176Giải tích 2319012123202C20930/06/202415/07/2024-56
177Giải tích 2319012123202C21030/06/202415/07/2024-56
178Giải tích 2319012123202C21130/06/202415/07/2024-56
179Giải tích 2319012123202C21230/06/202415/07/2024-56
180Giải tích 2319012123202C21330/06/202415/07/2024-56
181Giải tích 2319012123202C21430/06/202415/07/2024-56
182Giải tích 2319012123202C21530/06/202415/07/2024-56
183Giải tích 2319012123202C21630/06/202415/07/2024-56
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212320T03]
184Giải tích 2319012123202C30130/06/202415/07/2024-56
185Giải tích 2319012123202C30230/06/202415/07/2024-56
186Giải tích 2319012123202C30330/06/202415/07/2024-56
187Giải tích 2319012123202C30430/06/202415/07/2024-56
188Giải tích 2319012123202C30530/06/202415/07/2024-56
189Giải tích 2319012123202C30630/06/202415/07/2024-56
190Giải tích 2319012123202C30730/06/202415/07/2024-56
191Giải tích 2319012123202C30830/06/202415/07/2024-56
192Giải tích 2319012123202C30930/06/202415/07/2024-56
193Giải tích 2319012123202C31030/06/202415/07/2024-56
194Giải tích 2319012123202C31130/06/202415/07/2024-56
195Giải tích 2319012123202C31230/06/202415/07/2024-56
196Giải tích 2319012123202C31330/06/202415/07/2024-56
197Giải tích 2319012123202C31430/06/202415/07/2024-56
198Giải tích 2319012123202C31530/06/202415/07/2024-56
199Giải tích 2319012123202C31630/06/202415/07/2024-56
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [31901212320T04]
200Giải tích 2319012123202C40130/06/202415/07/2024-56
201Giải tích 2319012123202C40230/06/202415/07/2024-56
202Giải tích 2319012123202C40330/06/202415/07/2024-56
203Giải tích 2319012123202C40430/06/202415/07/2024-56
204Giải tích 2319012123202C40530/06/202415/07/2024-56
205Giải tích 2319012123202C40630/06/202415/07/2024-56
206Giải tích 2319012123202C40730/06/202415/07/2024-56
207Giải tích 2319012123202C40830/06/202415/07/2024-56
208Giải tích 2319012123202C40930/06/202415/07/2024-56
209Giải tích 2319012123202C41030/06/202415/07/2024-56
210Giải tích 2319012123202C41130/06/202415/07/2024-56
211Giải tích 2319012123202C41230/06/202415/07/2024-56
212Giải tích 2319012123202C41330/06/202415/07/2024-56
213Giải tích 2319012123202C41430/06/202415/07/2024-56
214Giải tích 2319012123202C41530/06/202415/07/2024-56
215Giải tích 2319012123202C41630/06/202415/07/2024-56
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống phi tuyến - Lớp CLC [10538102320T01]
216Hệ thống phi tuyến - Lớp CLC105381023202C20103/06/202418/06/2024-29
217Hệ thống phi tuyến - Lớp CLC105381023202C20203/06/202418/06/2024-29
218Hệ thống phi tuyến - Lớp CLC105381023202C20303/06/202418/06/2024-29
219Hệ thống phi tuyến - Lớp CLC105381023202C20403/06/202418/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Hóa hữu cơ [10735832320T01]
220Hóa hữu cơ107358323202C10106/06/202421/06/2024-32
221Hóa hữu cơ107358323202C10206/06/202421/06/2024-32
222Hóa hữu cơ107358323202C10306/06/202421/06/2024-32
223Hóa hữu cơ107358323202C10406/06/202421/06/2024-32
224Hóa hữu cơ107358323202C10506/06/202421/06/2024-32
225Hóa hữu cơ107358323202C10606/06/202421/06/2024-32
226Hóa hữu cơ107358323202C10706/06/202421/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 1 [10751532320T01]
227Hóa lý 1107515323202C10113/06/202428/06/2024-39
228Hóa lý 1107515323202C10213/06/202428/06/2024-39
229Hóa lý 1107515323202C10313/06/202428/06/2024-39
230Hóa lý 1107515323202C10413/06/202428/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý 2 [10753902320T01]
231Hóa lý 2107539023202C40125/05/202409/06/2024-20
232Hóa lý 2107539023202C40225/05/202409/06/2024-20
233Hóa lý 2107539023202C40325/05/202409/06/2024-20
234Hóa lý 2107539023202C40425/05/202409/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Hóa lý polymer cơ sở [10759602320T01]
235Hóa lý polymer cơ sở107596023202C40123/05/202407/06/2024-18
236Hóa lý polymer cơ sở107596023202C40223/05/202407/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Hóa phân tích [10747202320T01]
237Hóa phân tích107472023202C30123/05/202407/06/2024-18
238Hóa phân tích107472023202C30223/05/202407/06/2024-18
239Hóa phân tích107472023202C30323/05/202407/06/2024-18
240Hóa phân tích107472023202C30423/05/202407/06/2024-18
241Hóa phân tích107472023202C30523/05/202407/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Hóa vô cơ [10751602320T01]
242Hóa vô cơ107516023202C10110/06/202425/06/2024-36
243Hóa vô cơ107516023202C10210/06/202425/06/2024-36
244Hóa vô cơ107516023202C10310/06/202425/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điều khiển tự động - Lớp CLC [10631402320T01]
245Kỹ thuật điều khiển tự động - Lớp CLC106314023202C40107/06/202422/06/2024-33
246Kỹ thuật điều khiển tự động - Lớp CLC106314023202C40207/06/202422/06/2024-33
247Kỹ thuật điều khiển tự động - Lớp CLC106314023202C40307/06/202422/06/2024-33
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật mạch điện tử [10623432320T01]
248Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40124/05/202408/06/2024-19
249Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40224/05/202408/06/2024-19
250Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40324/05/202408/06/2024-19
251Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40424/05/202408/06/2024-19
252Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40524/05/202408/06/2024-19
253Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40624/05/202408/06/2024-19
254Kỹ thuật mạch điện tử106234323202C40724/05/202408/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật truyền dữ liệu - Lớp CLC [10636202320T01]
255Kỹ thuật truyền dữ liệu - Lớp CLC106362023202C40128/05/202412/06/2024-23
256Kỹ thuật truyền dữ liệu - Lớp CLC106362023202C40228/05/202412/06/2024-23
257Kỹ thuật truyền dữ liệu - Lớp CLC106362023202C40328/05/202412/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết Điều khiển tự động [10509232320T01]
258Lý thuyết Điều khiển tự động105092323202C30127/05/202411/06/2024-22
259Lý thuyết Điều khiển tự động105092323202C30227/05/202411/06/2024-22
260Lý thuyết Điều khiển tự động105092323202C30327/05/202411/06/2024-22
261Lý thuyết Điều khiển tự động105092323202C30427/05/202411/06/2024-22
262Lý thuyết Điều khiển tự động105092323202C30527/05/202411/06/2024-22
263Lý thuyết Điều khiển tự động105092323202C30627/05/202411/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết điều khiển tự động [10531702320T01]
264Lý thuyết điều khiển tự động105317023202C30127/05/202411/06/2024-22
265Lý thuyết điều khiển tự động105317023202C30227/05/202411/06/2024-22
266Lý thuyết điều khiển tự động105317023202C30327/05/202411/06/2024-22
267Lý thuyết điều khiển tự động105317023202C30427/05/202411/06/2024-22
268Lý thuyết điều khiển tự động105317023202C30527/05/202411/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết Mạch điện 2 [10513732320T01]
269Lý thuyết Mạch điện 2105137323202C30101/06/202416/06/2024-27
270Lý thuyết Mạch điện 2105137323202C30201/06/202416/06/2024-27
271Lý thuyết Mạch điện 2105137323202C30301/06/202416/06/2024-27
272Lý thuyết Mạch điện 2105137323202C30401/06/202416/06/2024-27
273Lý thuyết Mạch điện 2105137323202C30501/06/202416/06/2024-27
274Lý thuyết Mạch điện 2105137323202C30601/06/202416/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết mạch điện tử 2 [10632432320T01]
275Lý thuyết mạch điện tử 2106324323202C40127/05/202411/06/2024-22
276Lý thuyết mạch điện tử 2106324323202C40227/05/202411/06/2024-22
277Lý thuyết mạch điện tử 2106324323202C40327/05/202411/06/2024-22
278Lý thuyết mạch điện tử 2106324323202C40427/05/202411/06/2024-22
279Lý thuyết mạch điện tử 2106324323202C40527/05/202411/06/2024-22
280Lý thuyết mạch điện tử 2106324323202C40627/05/202411/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện tử [10515732320T01]
281Mạch điện tử105157323202C30129/05/202413/06/2024-24
282Mạch điện tử105157323202C30229/05/202413/06/2024-24
283Mạch điện tử105157323202C30329/05/202413/06/2024-24
284Mạch điện tử105157323202C30429/05/202413/06/2024-24
285Mạch điện tử105157323202C30529/05/202413/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện tử tương tự và số [10524702320T01]
286Mạch điện tử tương tự và số105247023202C40125/05/202409/06/2024-20
287Mạch điện tử tương tự và số105247023202C40225/05/202409/06/2024-20
288Mạch điện tử tương tự và số105247023202C40325/05/202409/06/2024-20
289Mạch điện tử tương tự và số105247023202C40425/05/202409/06/2024-20
290Mạch điện tử tương tự và số105247023202C40525/05/202409/06/2024-20
291Mạch điện tử tương tự và số105247023202C40625/05/202409/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Mạch số [10531802320T01]
292Mạch số105318023202C30131/05/202415/06/2024-26
293Mạch số105318023202C30231/05/202415/06/2024-26
294Mạch số105318023202C30331/05/202415/06/2024-26
295Mạch số105318023202C30431/05/202415/06/2024-26
296Mạch số105318023202C30531/05/202415/06/2024-26
Học phần, nhóm ca thi: Máy điện [10524602320T01]
297Máy điện105246023202C40129/05/202413/06/2024-24
298Máy điện105246023202C40229/05/202413/06/2024-24
299Máy điện105246023202C40329/05/202413/06/2024-24
300Máy điện105246023202C40429/05/202413/06/2024-24
301Máy điện105246023202C40529/05/202413/06/2024-24
302Máy điện105246023202C40629/05/202413/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102320T01]
303Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331023202C30427/05/202411/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng [11118702320T01]
304Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187023202C10114/06/202429/06/2024-40
305Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187023202C10214/06/202429/06/2024-40
306Ngôn ngữ lập trình trong xây dựng111187023202C10314/06/202429/06/2024-40
Học phần, nhóm ca thi: Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA - Lớp CLC [10635402320T01]
307Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA - Lớp CLC106354023202C20123/05/202407/06/2024-18
308Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA - Lớp CLC106354023202C20223/05/202407/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Nhiệt động kỹ thuật [10416202320T01]
309Nhiệt động kỹ thuật104162023202C40128/05/202412/06/2024-23
310Nhiệt động kỹ thuật104162023202C40228/05/202412/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Phần điện trong NM điện & TBA - Lớp CLC [10514732320T01]
311Phần điện trong NM điện & TBA - Lớp CLC105147323202C30101/06/202416/06/2024-27
312Phần điện trong NM điện & TBA - Lớp CLC105147323202C30201/06/202416/06/2024-27
313Phần điện trong NM điện & TBA - Lớp CLC105147323202C30301/06/202416/06/2024-27
314Phần điện trong NM điện & TBA - Lớp CLC105147323202C30401/06/202416/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích Polymer [10707832320T01]
315Phân tích Polymer107078323202C40125/05/202409/06/2024-20
316Phân tích Polymer107078323202C40225/05/202409/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD [11118802320T01]
317Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188023202C40114/06/202429/06/2024-40
318Phân tích và thiết kế thuật toán trong XD111188023202C40214/06/202429/06/2024-40
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102320T01]
319Pháp luật đại cương210001023203C10111/06/202426/06/2024-37
320Pháp luật đại cương210001023203C10211/06/202426/06/2024-37
321Pháp luật đại cương210001023203C10311/06/202426/06/2024-37
322Pháp luật đại cương210001023203C10411/06/202426/06/2024-37
323Pháp luật đại cương210001023203C10511/06/202426/06/2024-37
324Pháp luật đại cương210001023203C10611/06/202426/06/2024-37
325Pháp luật đại cương210001023203C10711/06/202426/06/2024-37
326Pháp luật đại cương210001023203C10811/06/202426/06/2024-37
327Pháp luật đại cương210001023203C10911/06/202426/06/2024-37
328Pháp luật đại cương210001023203C11011/06/202426/06/2024-37
Học phần, nhóm ca thi: Pháp luật đại cương [21000102320T02]
329Pháp luật đại cương210001023203C20111/06/202426/06/2024-37
330Pháp luật đại cương210001023203C20211/06/202426/06/2024-37
331Pháp luật đại cương210001023203C20311/06/202426/06/2024-37
332Pháp luật đại cương210001023203C20411/06/202426/06/2024-37
333Pháp luật đại cương210001023203C20511/06/202426/06/2024-37
334Pháp luật đại cương210001023203C20611/06/202426/06/2024-37
335Pháp luật đại cương210001023203C20711/06/202426/06/2024-37
336Pháp luật đại cương210001023203C20811/06/202426/06/2024-37
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [11107822320T01]
337Phương pháp tính 111078223202C30113/06/202428/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & Thiết bị truyền chất [10726732320T01]
338Quá trình & Thiết bị truyền chất107267323202C40108/06/202423/06/2024-34
339Quá trình & Thiết bị truyền chất107267323202C40208/06/202423/06/2024-34
340Quá trình & Thiết bị truyền chất107267323202C40308/06/202423/06/2024-34
341Quá trình & Thiết bị truyền chất107267323202C40408/06/202423/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình & thiết bị truyền nhiệt [10702132320T01]
342Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40131/05/202415/06/2024-26
343Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40231/05/202415/06/2024-26
344Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40331/05/202415/06/2024-26
345Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40431/05/202415/06/2024-26
346Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40531/05/202415/06/2024-26
347Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40631/05/202415/06/2024-26
348Quá trình & thiết bị truyền nhiệt107021323202C40731/05/202415/06/2024-26
Học phần, nhóm ca thi: Quá trình thủy lực & cơ học [10726522320T01]
349Quá trình thủy lực & cơ học107265223202C40111/06/202426/06/2024-37
350Quá trình thủy lực & cơ học107265223202C40211/06/202426/06/2024-37
Học phần, nhóm ca thi: ROBOT Công nghiệp [10101522320T02]
351ROBOT Công nghiệp101015223202C30328/05/202412/06/2024-23
352ROBOT Công nghiệp101015223202C30428/05/202412/06/2024-23
353ROBOT Công nghiệp101015223202C30528/05/202412/06/2024-23
354ROBOT Công nghiệp101015223202C30628/05/202412/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp - Lớp CLC [10529432320T01]
355Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp - Lớp CLC105294323202C30129/05/202413/06/2024-24
356Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp - Lớp CLC105294323202C30229/05/202413/06/2024-24
357Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp - Lớp CLC105294323202C30329/05/202413/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Thủy văn [11112622320T01]
358Thủy văn111126223202C40104/06/202419/06/2024-30
359Thủy văn111126223202C40204/06/202419/06/2024-30
360Thủy văn111126223202C40304/06/202419/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao - Lớp CLC [10531302320T01]
361Toán nâng cao - Lớp CLC105313023202C30104/06/202419/06/2024-30
362Toán nâng cao - Lớp CLC105313023202C30204/06/202419/06/2024-30
363Toán nâng cao - Lớp CLC105313023202C30304/06/202419/06/2024-30
364Toán nâng cao - Lớp CLC105313023202C30404/06/202419/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Tối ưu hóa lưới điện phân phối - Lớp CLC [10534902320T01]
365Tối ưu hóa lưới điện phân phối - Lớp CLC105349023202C10127/05/202411/06/2024-22
366Tối ưu hóa lưới điện phân phối - Lớp CLC105349023202C10227/05/202411/06/2024-22
367Tối ưu hóa lưới điện phân phối - Lớp CLC105349023202C10327/05/202411/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Tổng hợp hệ thống truyền động điện - Lớp CLC [10534302320T01]
368Tổng hợp hệ thống truyền động điện - Lớp CLC105343023202C40131/05/202415/06/2024-26
369Tổng hợp hệ thống truyền động điện - Lớp CLC105343023202C40231/05/202415/06/2024-26
370Tổng hợp hệ thống truyền động điện - Lớp CLC105343023202C40331/05/202415/06/2024-26
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị công nghệ [10129402320T01]
371Trang bị công nghệ101294023202C10529/05/202413/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện [10516532320T01]
372Trang bị điện105165323202C40130/05/202414/06/2024-25
373Trang bị điện105165323202C40230/05/202414/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị điện trong máy công nghiệp [10534702320T01]
374Trang bị điện trong máy công nghiệp105347023202C10103/06/202418/06/2024-29
375Trang bị điện trong máy công nghiệp105347023202C10203/06/202418/06/2024-29
376Trang bị điện trong máy công nghiệp105347023202C10303/06/202418/06/2024-29
377Trang bị điện trong máy công nghiệp105347023202C10403/06/202418/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Triết học Mác - Lênin [20901502320T01]
378Triết học Mác - Lênin209015023202C10120/06/202405/07/2024-46
379Triết học Mác - Lênin209015023202C10220/06/202405/07/2024-46
380Triết học Mác - Lênin209015023202C10320/06/202405/07/2024-46
381Triết học Mác - Lênin209015023202C10420/06/202405/07/2024-46
382Triết học Mác - Lênin209015023202C10520/06/202405/07/2024-46
383Triết học Mác - Lênin209015023202C10620/06/202405/07/2024-46
384Triết học Mác - Lênin209015023202C10720/06/202405/07/2024-46
385Triết học Mác - Lênin209015023202C10820/06/202405/07/2024-46
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện hiện đại - Lớp CLC [10537102320T01]
386Truyền động điện hiện đại - Lớp CLC105371023202C20105/06/202420/06/2024-31
387Truyền động điện hiện đại - Lớp CLC105371023202C20205/06/202420/06/2024-31
388Truyền động điện hiện đại - Lớp CLC105371023202C20305/06/202420/06/2024-31
389Truyền động điện hiện đại - Lớp CLC105371023202C20405/06/202420/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Truyền nhiệt [10407632320T01]
390Truyền nhiệt104076323202C30103/06/202418/06/2024-29
391Truyền nhiệt104076323202C30203/06/202418/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện - Lớp CLC [10535102320T01]
392ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện - Lớp CLC105351023202C10130/05/202414/06/2024-25
393ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện - Lớp CLC105351023202C10230/05/202414/06/2024-25
394ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện - Lớp CLC105351023202C10330/05/202414/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: ƯD SCADA trong kỹ thuật điện - Lớp CLC [10535402320T01]
395ƯD SCADA trong kỹ thuật điện - Lớp CLC105354023202C10101/06/202416/06/2024-27
396ƯD SCADA trong kỹ thuật điện - Lớp CLC105354023202C10201/06/202416/06/2024-27
397ƯD SCADA trong kỹ thuật điện - Lớp CLC105354023202C10301/06/202416/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu điện và an toàn điện [10524432320T01]
398Vật liệu điện và an toàn điện105244323202C40106/06/202421/06/2024-32
399Vật liệu điện và an toàn điện105244323202C40206/06/202421/06/2024-32
400Vật liệu điện và an toàn điện105244323202C40306/06/202421/06/2024-32
401Vật liệu điện và an toàn điện105244323202C40406/06/202421/06/2024-32
402Vật liệu điện và an toàn điện105244323202C40506/06/202421/06/2024-32
403Vật liệu điện và an toàn điện105244323202C40606/06/202421/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu xây dựng [10918632320T01]
404Vật liệu xây dựng109186323202C20110/06/202425/06/2024-36
405Vật liệu xây dựng109186323202C20210/06/202425/06/2024-36
406Vật liệu xây dựng109186323202C20310/06/202425/06/2024-36
407Vật liệu xây dựng109186323202C20410/06/202425/06/2024-36
408Vật liệu xây dựng109186323202C20510/06/202425/06/2024-36
409Vật liệu xây dựng109186323202C20610/06/202425/06/2024-36
410Vật liệu xây dựng109186323202C20710/06/202425/06/2024-36
411Vật liệu xây dựng109186323202C20810/06/202425/06/2024-36
412Vật liệu xây dựng109186323202C20910/06/202425/06/2024-36
413Vật liệu xây dựng109186323202C21010/06/202425/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý bán dẫn [10629432320T01]
414Vật lý bán dẫn106294323202C20121/06/202406/07/2024-47
415Vật lý bán dẫn106294323202C20221/06/202406/07/2024-47
416Vật lý bán dẫn106294323202C20321/06/202406/07/2024-47
417Vật lý bán dẫn106294323202C20421/06/202406/07/2024-47
418Vật lý bán dẫn106294323202C20521/06/202406/07/2024-47
419Vật lý bán dẫn106294323202C20621/06/202406/07/2024-47
420Vật lý bán dẫn106294323202C20721/06/202406/07/2024-47
421Vật lý bán dẫn106294323202C20821/06/202406/07/2024-47
Học phần, nhóm ca thi: Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành [10768602320T01]
422Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686023202C10125/05/202409/06/2024-20
423Viết luận và thuyết trình tiếng anh chuyên ngành107686023202C10225/05/202409/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412320T01]
424Xác suất thống kê319004123202C30115/06/202430/06/2024-41
425Xác suất thống kê319004123202C30215/06/202430/06/2024-41
426Xác suất thống kê319004123202C30315/06/202430/06/2024-41
427Xác suất thống kê319004123202C30415/06/202430/06/2024-41
428Xác suất thống kê319004123202C30515/06/202430/06/2024-41
429Xác suất thống kê319004123202C30615/06/202430/06/2024-41
430Xác suất thống kê319004123202C30715/06/202430/06/2024-41
431Xác suất thống kê319004123202C30815/06/202430/06/2024-41
432Xác suất thống kê319004123202C30915/06/202430/06/2024-41
433Xác suất thống kê319004123202C31015/06/202430/06/2024-41
434Xác suất thống kê319004123202C31115/06/202430/06/2024-41
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê [31900412320T02]
435Xác suất thống kê319004123202C40115/06/202430/06/2024-41
436Xác suất thống kê319004123202C40215/06/202430/06/2024-41
437Xác suất thống kê319004123202C40315/06/202430/06/2024-41
438Xác suất thống kê319004123202C40415/06/202430/06/2024-41
439Xác suất thống kê319004123202C40515/06/202430/06/2024-41
440Xác suất thống kê319004123202C40615/06/202430/06/2024-41
441Xác suất thống kê319004123202C40715/06/202430/06/2024-41
442Xác suất thống kê319004123202C40815/06/202430/06/2024-41
443Xác suất thống kê319004123202C40915/06/202430/06/2024-41
444Xác suất thống kê319004123202C41015/06/202430/06/2024-41
445Xác suất thống kê319004123202C41115/06/202430/06/2024-41
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112320T01]
446Môi trường117001123202C10404/06/2024Nguyễn Phước Quý An19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502320T01]
447Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40210/06/2024Lê Thị Huỳnh Anh25/06/2024-36
448Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40410/06/2024Lê Thị Huỳnh Anh25/06/2024-36
449Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40710/06/2024Lê Thị Huỳnh Anh25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Mô hình tối ưu [11827402320T01]
450Mô hình tối ưu118274023202C40129/05/2024Lê Thị Huỳnh Anh13/06/2024-24
451Mô hình tối ưu118274023202C40229/05/2024Lê Thị Huỳnh Anh13/06/2024-24
452Mô hình tối ưu118274023202C40329/05/2024Lê Thị Huỳnh Anh13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532320T01]
453Quản lý Dự án118075323202C10301/06/2024Lê Thị Huỳnh Anh16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án - Lớp CLC [11807532320T02]
454Quản lý Dự án - Lớp CLC118075323202C20301/06/2024Lê Thị Huỳnh Anh16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602320T01]
455Quản lý và kiểm soát chất lượng118286023202C40227/05/2024Lê Thị Huỳnh Anh11/06/2024-22
456Quản lý và kiểm soát chất lượng118286023202C40327/05/2024Lê Thị Huỳnh Anh11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công áp lực [10125602320T01]
457Công nghệ gia công áp lực101256023202C30129/05/2024Võ Trần Anh13/06/2024-24
458Công nghệ gia công áp lực101256023202C30229/05/2024Võ Trần Anh13/06/2024-24
459Công nghệ gia công áp lực101256023202C30329/05/2024Võ Trần Anh13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10332602320T01]
460Cơ học kỹ thuật103326023202C20205/06/2024Nguyễn Văn Thiên Ân20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10807002320T01]
461Cơ lý thuyết 108070023202C10305/06/2024Nguyễn Văn Thiên Ân20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10330702320T01]
462Sức bền vật liệu103307023202C30328/05/2024Nguyễn Văn Thiên Ân12/06/2024-23
463Sức bền vật liệu103307023202C30428/05/2024Nguyễn Văn Thiên Ân12/06/2024-23
464Sức bền vật liệu103307023202C30528/05/2024Nguyễn Văn Thiên Ân12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10111132320T01]
465Vật liệu kỹ thuật101111323202C40105/06/2024Tào Quang Bảng20/06/2024-31
466Vật liệu kỹ thuật101111323202C40205/06/2024Tào Quang Bảng20/06/2024-31
467Vật liệu kỹ thuật101111323202C40305/06/2024Tào Quang Bảng20/06/2024-31
468Vật liệu kỹ thuật101111323202C40405/06/2024Tào Quang Bảng20/06/2024-31
469Vật liệu kỹ thuật101111323202C40505/06/2024Tào Quang Bảng20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc dữ liệu [10232802320T01]
470Cấu trúc dữ liệu102328023202C10105/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
471Cấu trúc dữ liệu102328023202C10205/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
472Cấu trúc dữ liệu102328023202C10305/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
473Cấu trúc dữ liệu102328023202C10405/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
474Cấu trúc dữ liệu102328023202C10505/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
475Cấu trúc dữ liệu102328023202C10605/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
476Cấu trúc dữ liệu102328023202C10705/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
477Cấu trúc dữ liệu102328023202C10805/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
478Cấu trúc dữ liệu102328023202C10905/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
479Cấu trúc dữ liệu102328023202C11005/06/2024Đặng Thiên Bình20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình Python - Lớp CLC [10235732320T01]
480Lập trình Python - Lớp CLC102357323202C30123/05/2024Đặng Thiên Bình07/06/2024-18
481Lập trình Python - Lớp CLC102357323202C30323/05/2024Đặng Thiên Bình07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích & thiết kế giải thuật [10228302320T01]
482Phân tích & thiết kế giải thuật102283023202C30124/05/2024Đặng Thiên Bình08/06/2024-19
483Phân tích & thiết kế giải thuật102283023202C30224/05/2024Đặng Thiên Bình08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở công nghệ chế tạo máy [10125802320T01]
484Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258023202C40124/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
485Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258023202C40224/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
486Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258023202C40324/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
487Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258023202C40424/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
488Cơ sở công nghệ chế tạo máy101258023202C40524/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ chế tạo máy [10129202320T01]
489Công nghệ chế tạo máy101292023202C10124/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
490Công nghệ chế tạo máy101292023202C10424/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
491Công nghệ chế tạo máy101292023202C10524/05/2024Lưu Đức Bình08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Tự động hóa quá trình sản xuất [10129102320T01]
492Tự động hóa quá trình sản xuất101291023202C10105/06/2024Lưu Đức Bình20/06/2024-31
493Tự động hóa quá trình sản xuất101291023202C10205/06/2024Lưu Đức Bình20/06/2024-31
494Tự động hóa quá trình sản xuất101291023202C10305/06/2024Lưu Đức Bình20/06/2024-31
495Tự động hóa quá trình sản xuất101291023202C10405/06/2024Lưu Đức Bình20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Cấu tạo Kiến trúc 1 [12100232320T01]
496Cấu tạo Kiến trúc 1121002323202C30128/05/2024Nguyễn Ngọc Bình12/06/2024-23
497Cấu tạo Kiến trúc 1121002323202C30228/05/2024Nguyễn Ngọc Bình12/06/2024-23
498Cấu tạo Kiến trúc 1121002323202C30328/05/2024Nguyễn Ngọc Bình12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử [10123032320T01]
499Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230323202C30103/06/2024Đỗ Thế Cần18/06/2024-29
500Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230323202C30203/06/2024Đỗ Thế Cần18/06/2024-29
501Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230323202C30303/06/2024Đỗ Thế Cần18/06/2024-29
502Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230323202C30403/06/2024Đỗ Thế Cần18/06/2024-29
503Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử101230323202C30503/06/2024Đỗ Thế Cần18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học dữ liệu nâng cao - Lớp CLC [10239602320T01]
504Khoa học dữ liệu nâng cao - Lớp CLC102396023202C20123/05/2024Trương Ngọc Châu07/06/2024-18
505Khoa học dữ liệu nâng cao - Lớp CLC102396023202C20223/05/2024Trương Ngọc Châu07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Đồ họa kỹ thuật [10327502320T01]
506Đồ họa kỹ thuật103275023202C10113/06/2024Thái Bá Chiến08/06/2024-19
507Đồ họa kỹ thuật103275023202C10213/06/2024Thái Bá Chiến08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T02]
508Vật lý 1305001123202C20122/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
509Vật lý 1305001123202C20422/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
510Vật lý 1305001123202C20522/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
511Vật lý 1305001123202C21022/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
512Vật lý 1305001123202C21222/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
513Vật lý 1305001123202C21422/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
514Vật lý 1305001123202C41222/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T01]
515Vật lý 2305064123202C10318/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính03/07/2024-44
516Vật lý 2305064123202C10718/06/2024Nguyễn Bá Vũ Chính03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Tiếng anh chuyên ngành (MT) [11718702320T01]
517Tiếng anh chuyên ngành (MT)117187023202C40122/05/2024Lê Phước Cường06/06/2024-17
518Tiếng anh chuyên ngành (MT)117187023202C40222/05/2024Lê Phước Cường06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ kim loại - Lớp CLC [10100822320T01]
519Công nghệ kim loại - Lớp CLC101008223202C10127/05/2024Đinh Minh Diệm11/06/2024-22
520Công nghệ kim loại - Lớp CLC101008223202C10227/05/2024Đinh Minh Diệm11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC - Lớp CLC [10343302320T01]
521Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC - Lớp CLC103433023202C30122/05/2024Dương Việt Dũng06/06/2024-17
522Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC - Lớp CLC103433023202C30222/05/2024Dương Việt Dũng06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Động cơ tăng áp - Lớp CLC [10303932320T01]
523Động cơ tăng áp - Lớp CLC103039323202C10124/05/2024Dương Việt Dũng08/06/2024-19
524Động cơ tăng áp - Lớp CLC103039323202C10224/05/2024Dương Việt Dũng08/06/2024-19
525Động cơ tăng áp - Lớp CLC103039323202C10324/05/2024Dương Việt Dũng08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý động cơ [10315902320T01]
526Nguyên lý động cơ103159023202C30230/05/2024Dương Việt Dũng14/06/2024-25
527Nguyên lý động cơ103159023202C30430/05/2024Dương Việt Dũng14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012320T01]
528Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10713/06/2024Trịnh Quang Dũng28/06/2024-39
529Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10813/06/2024Trịnh Quang Dũng28/06/2024-39
530Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10913/06/2024Trịnh Quang Dũng28/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí [10331902320T01]
531Máy thủy khí103319023202C40104/06/2024Nguyễn Võ Đạo19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102320T01]
532Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331023202C30227/05/2024Nguyễn Võ Đạo11/06/2024-22
533Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331023202C30327/05/2024Nguyễn Võ Đạo11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112320T01]
534Môi trường117001123202C10104/06/2024Lê Năng Định19/06/2024-30
535Môi trường117001123202C10604/06/2024Lê Năng Định19/06/2024-30
536Môi trường117001123202C10704/06/2024Lê Năng Định19/06/2024-30
537Môi trường117001123202C10804/06/2024Lê Năng Định19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10903722320T01]
538Trắc địa109037223202C30130/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
539Trắc địa109037223202C30230/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10917502320T01]
540Trắc địa109175023202C30130/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
541Trắc địa109175023202C30230/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
542Trắc địa109175023202C30330/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Trắc địa [10925102320T01]
543Trắc địa109251023202C30130/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
544Trắc địa109251023202C30230/05/2024Lê Văn Định14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý chất lượng trong CNSH [10756102320T01]
545Quản lý chất lượng trong CNSH107561023202C40103/06/2024Bùi Xuân Đông18/06/2024-29
546Quản lý chất lượng trong CNSH107561023202C40203/06/2024Bùi Xuân Đông18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống và quy trình sản xuất [11827102320T01]
547Hệ thống và quy trình sản xuất118271023202C30124/05/2024Hồ Dương Đông08/06/2024-19
548Hệ thống và quy trình sản xuất118271023202C30224/05/2024Hồ Dương Đông08/06/2024-19
549Hệ thống và quy trình sản xuất118271023202C30324/05/2024Hồ Dương Đông08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502320T01]
550Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C41010/06/2024Hồ Dương Đông25/06/2024-36
551Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C41310/06/2024Hồ Dương Đông25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302320T01]
552Lập kế hoạch và quản lý dự án118273023202C30125/05/2024Hồ Dương Đông09/06/2024-20
553Lập kế hoạch và quản lý dự án118273023202C30225/05/2024Hồ Dương Đông09/06/2024-20
554Lập kế hoạch và quản lý dự án118273023202C30325/05/2024Hồ Dương Đông09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp [11831502320T01]
555Thiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp118315023202C20106/06/2024Hồ Dương Đông21/06/2024-32
556Thiết kế vị trí và mặt bằng HT công nghiệp118315023202C20206/06/2024Hồ Dương Đông21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật cơ khí [10327902320T01]
557Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10110/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
558Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10210/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
559Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10310/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
560Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10410/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
561Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10510/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
562Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10610/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
563Vẽ kỹ thuật cơ khí103279023202C10710/06/2024Nguyễn Độ25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học công trình [11013822320T01]
564Cơ học công trình110138223202C20325/05/2024Đỗ Minh Đức09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202320T01]
565Cơ học kết cấu110302023201A10228/05/2024Đỗ Minh Đức12/06/2024-23
566Cơ học kết cấu110302023201A10928/05/2024Đỗ Minh Đức12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10332802320T01]
567Phương pháp tính103328023202C40103/06/2024Lê Minh Đức18/06/2024-29
568Phương pháp tính103328023202C40203/06/2024Lê Minh Đức18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình - Lớp CLC [10344002320T01]
569Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình - Lớp CLC103440023202C10129/05/2024Lê Minh Đức13/06/2024-24
570Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình - Lớp CLC103440023202C10329/05/2024Lê Minh Đức13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11822032320T01]
571Toán chuyên ngành 2118220323202C40207/06/2024Mai Anh Đức22/06/2024-33
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế máy [10122332320T01]
572Thiết kế máy101223323202C30105/06/2024Phạm Anh Đức20/06/2024-31
573Thiết kế máy101223323202C30205/06/2024Phạm Anh Đức20/06/2024-31
574Thiết kế máy101223323202C30305/06/2024Phạm Anh Đức20/06/2024-31
575Thiết kế máy101223323202C30405/06/2024Phạm Anh Đức20/06/2024-31
576Thiết kế máy101223323202C30505/06/2024Phạm Anh Đức20/06/2024-31
577Thiết kế máy101223323202C30605/06/2024Phạm Anh Đức20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) [10122232320T02]
578Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222323202C30430/05/2024Phạm Anh Đức14/06/2024-25
579Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)101222323202C30530/05/2024Phạm Anh Đức14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) - Lớp CLC [10122232320T01]
580Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) - Lớp CLC101222323202C30130/05/2024Phạm Anh Đức14/06/2024-25
581Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) - Lớp CLC101222323202C30230/05/2024Phạm Anh Đức14/06/2024-25
582Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD) - Lớp CLC101222323202C30330/05/2024Phạm Anh Đức14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển tự động trên động cơ - Lớp CLC [10343702320T01]
583Điều khiển tự động trên động cơ - Lớp CLC103437023202C10122/05/2024Phan Minh Đức06/06/2024-17
584Điều khiển tự động trên động cơ - Lớp CLC103437023202C10222/05/2024Phan Minh Đức06/06/2024-17
585Điều khiển tự động trên động cơ - Lớp CLC103437023202C10322/05/2024Phan Minh Đức06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo [11831902320T01]
586Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319023202C20123/05/2024Trần Thị Hoàng Giang07/06/2024-18
587Hệ thống hỗ trợ quyết định và trí tuệ nhân tạo118319023202C20223/05/2024Trần Thị Hoàng Giang07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502320T01]
588Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40610/06/2024Trần Thị Hoàng Giang25/06/2024-36
589Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C41110/06/2024Trần Thị Hoàng Giang25/06/2024-36
590Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C41210/06/2024Trần Thị Hoàng Giang25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích kinh tế trong kỹ thuật [11827002320T01]
591Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270023202C40103/06/2024Trần Thị Hoàng Giang18/06/2024-29
592Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270023202C40203/06/2024Trần Thị Hoàng Giang18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532320T01]
593Quản lý Dự án118075323202C10401/06/2024Trần Thị Hoàng Giang16/06/2024-27
594Quản lý Dự án118075323202C10501/06/2024Trần Thị Hoàng Giang16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án - Lớp CLC [11807532320T02]
595Quản lý Dự án - Lớp CLC118075323202C20401/06/2024Trần Thị Hoàng Giang16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị dự án công nghiệp [11828502320T01]
596Quản trị dự án công nghiệp118285023202C40101/06/2024Trần Thị Hoàng Giang16/06/2024-27
597Quản trị dự án công nghiệp118285023202C40301/06/2024Trần Thị Hoàng Giang16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Bảo trì công nghiệp [10112632320T01]
598Bảo trì công nghiệp101126323202C10122/05/2024Đinh Đức Hạnh06/06/2024-17
599Bảo trì công nghiệp101126323202C10222/05/2024Đinh Đức Hạnh06/06/2024-17
600Bảo trì công nghiệp101126323202C10322/05/2024Đinh Đức Hạnh06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10621302320T01]
601Phương pháp tính106213023202C40130/05/2024Trần Thị Minh Hạnh14/06/2024-25
602Phương pháp tính106213023202C40230/05/2024Trần Thị Minh Hạnh14/06/2024-25
603Phương pháp tính106213023202C40330/05/2024Trần Thị Minh Hạnh14/06/2024-25
604Phương pháp tính106213023202C40430/05/2024Trần Thị Minh Hạnh14/06/2024-25
605Phương pháp tính106213023202C40530/05/2024Trần Thị Minh Hạnh14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo nâng cao - Lớp CLC [10239502320T01]
606Trí tuệ nhân tạo nâng cao - Lớp CLC102395023202C20227/05/2024Trần Thị Minh Hạnh11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết máy [10333202320T01]
607Chi tiết máy103332023202C30122/05/2024Vũ Thị Hạnh06/06/2024-17
608Chi tiết máy103332023202C30222/05/2024Vũ Thị Hạnh06/06/2024-17
609Chi tiết máy103332023202C30522/05/2024Vũ Thị Hạnh06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702320T01]
610Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10106/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
611Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10206/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
612Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10306/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
613Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10406/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
614Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10506/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
615Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10606/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
616Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10706/06/2024Ngô Văn Hà21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902320T01]
617Cơ học đất109249023202C20523/05/2024Nguyễn Thu Hà07/06/2024-18
618Cơ học đất109249023202C20623/05/2024Nguyễn Thu Hà07/06/2024-18
619Cơ học đất109249023202C20923/05/2024Nguyễn Thu Hà07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Nền móng nâng cao - Lớp CLC [10937902320T01]
620Nền móng nâng cao - Lớp CLC109379023202C20227/05/2024Nguyễn Thu Hà11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Đồ họa kỹ thuật [10327502320T01]
621Đồ họa kỹ thuật103275023202C10313/06/2024Nguyễn Công Hành08/06/2024-19
622Đồ họa kỹ thuật103275023202C10413/06/2024Nguyễn Công Hành08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202320T01]
623Cơ học kết cấu110302023201A10328/05/2024Phan Đình Hào12/06/2024-23
624Cơ học kết cấu110302023201A10428/05/2024Phan Đình Hào12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T01]
625Vật lý 1305001123202C10522/06/2024Phùng Việt Hải07/07/2024-48
626Vật lý 1305001123202C10822/06/2024Phùng Việt Hải07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T02]
627Vật lý 2305064123202C20518/06/2024Phùng Việt Hải03/07/2024-44
628Vật lý 2305064123202C20918/06/2024Phùng Việt Hải03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển logic và lập trình PLC [10126002320T01]
629Điều khiển logic và lập trình PLC101260023202C30101/06/2024Trần Ngọc Hải16/06/2024-27
630Điều khiển logic và lập trình PLC101260023202C30201/06/2024Trần Ngọc Hải16/06/2024-27
631Điều khiển logic và lập trình PLC101260023202C30301/06/2024Trần Ngọc Hải16/06/2024-27
632Điều khiển logic và lập trình PLC101260023202C30401/06/2024Trần Ngọc Hải16/06/2024-27
633Điều khiển logic và lập trình PLC101260023202C30501/06/2024Trần Ngọc Hải16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí [10123902320T01]
634Truyền động thủy khí101239023202C30131/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
635Truyền động thủy khí101239023202C30231/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
636Truyền động thủy khí101239023202C30331/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
637Truyền động thủy khí101239023202C30431/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
638Truyền động thủy khí101239023202C30531/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
639Truyền động thủy khí101239023202C30631/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
640Truyền động thủy khí101239023202C30731/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
641Truyền động thủy khí101239023202C30831/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
642Truyền động thủy khí101239023202C30931/05/2024Trần Ngọc Hải15/06/2024-26
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602320T01]
643Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C31008/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền23/06/2024-34
644Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C31408/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T04]
645Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C40209/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
646Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C40309/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
647Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C40409/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
648Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C40509/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
649Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C40809/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
650Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C40909/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Lớp CLC [21700202320T05]
651Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Lớp CLC217002023202C40609/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
652Kinh tế chính trị Mác - Lênin - Lớp CLC217002023202C40709/06/2024Nguyễn Lê Thu Hiền24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602320T01]
653Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30108/06/2024Trương Thị Thu Hiền23/06/2024-34
654Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30208/06/2024Trương Thị Thu Hiền23/06/2024-34
655Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30308/06/2024Trương Thị Thu Hiền23/06/2024-34
656Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30408/06/2024Trương Thị Thu Hiền23/06/2024-34
657Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30508/06/2024Trương Thị Thu Hiền23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý máy [10128402320T01]
658Nguyên lý máy101284023202C40125/05/2024Bùi Minh Hiển09/06/2024-20
659Nguyên lý máy101284023202C40225/05/2024Bùi Minh Hiển09/06/2024-20
660Nguyên lý máy101284023202C40525/05/2024Bùi Minh Hiển09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Động lực học công trình - Lớp CLC [11011822320T01]
661Động lực học công trình - Lớp CLC110118223202C20108/06/2024Bùi Quang Hiếu23/06/2024-34
662Động lực học công trình - Lớp CLC110118223202C20208/06/2024Bùi Quang Hiếu23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 1 (PP tính) [11024832320T01]
663Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248323202C40106/06/2024Bùi Quang Hiếu21/06/2024-32
664Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248323202C40206/06/2024Bùi Quang Hiếu21/06/2024-32
665Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248323202C40306/06/2024Bùi Quang Hiếu21/06/2024-32
666Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248323202C40406/06/2024Bùi Quang Hiếu21/06/2024-32
667Toán chuyên ngành 1 (PP tính)110248323202C40506/06/2024Bùi Quang Hiếu21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình Python - Lớp CLC [10235732320T01]
668Lập trình Python - Lớp CLC102357323202C30223/05/2024Nguyễn Văn Hiếu07/06/2024-18
669Lập trình Python - Lớp CLC102357323202C30423/05/2024Nguyễn Văn Hiếu07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10212632320T01]
670Toán rời rạc102126323202C10508/06/2024Nguyễn Văn Hiệu23/06/2024-34
671Toán rời rạc102126323202C10608/06/2024Nguyễn Văn Hiệu23/06/2024-34
672Toán rời rạc102126323202C10708/06/2024Nguyễn Văn Hiệu23/06/2024-34
673Toán rời rạc102126323202C10808/06/2024Nguyễn Văn Hiệu23/06/2024-34
674Toán rời rạc102126323202C10908/06/2024Nguyễn Văn Hiệu23/06/2024-34
675Toán rời rạc102126323202C11008/06/2024Nguyễn Văn Hiệu23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC [10203132320T01]
676Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC102031323202C30125/05/2024Nguyễn Văn Hiệu09/06/2024-20
677Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC102031323202C30325/05/2024Nguyễn Văn Hiệu09/06/2024-20
678Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC102031323202C30525/05/2024Nguyễn Văn Hiệu09/06/2024-20
679Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC102031323202C30625/05/2024Nguyễn Văn Hiệu09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T03]
680Vật lý 1305001123202C30322/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
681Vật lý 1305001123202C30422/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
682Vật lý 1305001123202C30622/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
683Vật lý 1305001123202C30822/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
684Vật lý 1305001123202C30922/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
685Vật lý 1305001123202C31222/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
686Vật lý 1305001123202C41122/06/2024Trần Thị Hồng07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T01]
687Vật lý 2305064123202C10218/06/2024Trần Thị Hồng03/07/2024-44
688Vật lý 2305064123202C10818/06/2024Trần Thị Hồng03/07/2024-44
689Vật lý 2305064123202C10918/06/2024Trần Thị Hồng03/07/2024-44
690Vật lý 2305064123202C11018/06/2024Trần Thị Hồng03/07/2024-44
691Vật lý 2305064123202C11118/06/2024Trần Thị Hồng03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012320T01]
692Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10413/06/2024Lê Thị Ngọc Hoa28/06/2024-39
693Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10513/06/2024Lê Thị Ngọc Hoa28/06/2024-39
694Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10613/06/2024Lê Thị Ngọc Hoa28/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602320T01]
695Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C31108/06/2024Vương Phương Hoa23/06/2024-34
696Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C31508/06/2024Vương Phương Hoa23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T01]
697Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C11109/06/2024Vương Phương Hoa24/06/2024-35
698Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C11209/06/2024Vương Phương Hoa24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T02]
699Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C21009/06/2024Vương Phương Hoa24/06/2024-35
700Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C21109/06/2024Vương Phương Hoa24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T04]
701Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C41009/06/2024Vương Phương Hoa24/06/2024-35
702Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C41109/06/2024Vương Phương Hoa24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công áp lực [10125602320T01]
703Công nghệ gia công áp lực101256023202C30429/05/2024Lưu Đức Hòa13/06/2024-24
704Công nghệ gia công áp lực101256023202C30529/05/2024Lưu Đức Hòa13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Mạch điện 2 - Lớp CLC [12320102320T01]
705Mạch điện 2 - Lớp CLC123201023202C40123/05/2024Nguyễn Lê Hòa07/06/2024-18
706Mạch điện 2 - Lớp CLC123201023202C40223/05/2024Nguyễn Lê Hòa07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc máy tính và vi xử lý [10229702320T01]
707Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10112/06/2024Huỳnh Hữu Hưng27/06/2024-38
708Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10212/06/2024Huỳnh Hữu Hưng27/06/2024-38
709Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10712/06/2024Huỳnh Hữu Hưng27/06/2024-38
710Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10812/06/2024Huỳnh Hữu Hưng27/06/2024-38
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu liên hợp thép - bê tông - Lớp CLC [11027732320T01]
711Kết cấu liên hợp thép - bê tông - Lớp CLC110277323202C20124/05/2024Nguyễn Tấn Hưng08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602320T01]
712Kết cấu thép - phần cơ bản110306023202C40123/05/2024Nguyễn Tấn Hưng07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu liên hợp thép - bê tông - Lớp CLC [11027732320T01]
713Kết cấu liên hợp thép - bê tông - Lớp CLC110277323202C20224/05/2024Trần Quang Hưng08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC [12320302320T01]
714Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203023202C40127/05/2024Lê Quốc Huy11/06/2024-22
715Mạch và thiết bị điện tử 1 - Lớp CLC123203023202C40227/05/2024Lê Quốc Huy11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T01]
716Vật lý 1305001123202C10222/06/2024Đinh Thanh Khẩn07/07/2024-48
717Vật lý 1305001123202C10322/06/2024Đinh Thanh Khẩn07/07/2024-48
718Vật lý 1305001123202C10422/06/2024Đinh Thanh Khẩn07/07/2024-48
719Vật lý 1305001123202C10922/06/2024Đinh Thanh Khẩn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
720Vật lý 1305001123202C40222/06/2024Đinh Thanh Khẩn07/07/2024-48
721Vật lý 1305001123202C40522/06/2024Đinh Thanh Khẩn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T01]
722Vật lý 2305064123202C10118/06/2024Đinh Thanh Khẩn03/07/2024-44
723Vật lý 2305064123202C10418/06/2024Đinh Thanh Khẩn03/07/2024-44
724Vật lý 2305064123202C10518/06/2024Đinh Thanh Khẩn03/07/2024-44
725Vật lý 2305064123202C10618/06/2024Đinh Thanh Khẩn03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112320T01]
726Môi trường117001123202C10204/06/2024Võ Diệp Ngọc Khôi19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Anh văn CN QLCN [41304632320T01]
727Anh văn CN QLCN413046323202C30122/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa06/06/2024-17
728Anh văn CN QLCN413046323202C30222/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa06/06/2024-17
729Anh văn CN QLCN413046323202C30322/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Marketing căn bản [11805332320T01]
730Marketing căn bản118053323202C10218/06/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa03/07/2024-44
731Marketing căn bản118053323202C10418/06/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa03/07/2024-44
732Marketing căn bản118053323202C10518/06/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Marketing công nghiệp [11809532320T01]
733Marketing công nghiệp118095323202C40123/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa07/06/2024-18
734Marketing công nghiệp118095323202C40223/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa07/06/2024-18
735Marketing công nghiệp118095323202C40323/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị chiến lược [11828802320T01]
736Quản trị chiến lược118288023202C40129/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa13/06/2024-24
737Quản trị chiến lược118288023202C40229/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa13/06/2024-24
738Quản trị chiến lược118288023202C40329/05/2024Đàm Nguyễn Anh Khoa13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết nhiệt [12224202320T01]
739Lý thuyết nhiệt122242023202C40225/05/2024Đoàn Quốc Khoa09/06/2024-20
740Lý thuyết nhiệt122242023202C40325/05/2024Đoàn Quốc Khoa09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [12223202320T01]
741Vật lý 1122232023202C20114/06/2024Đoàn Quốc Khoa29/06/2024-40
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [12327802320T01]
742Vật lý 1123278023202C10121/06/2024Đoàn Quốc Khoa06/07/2024-47
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý sóng [12224402320T01]
743Vật lý sóng122244023202C40228/05/2024Đoàn Quốc Khoa12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Vật liệu kỹ thuật [10122402320T01]
744Vật liệu kỹ thuật101224023202C40106/06/2024Nguyễn Bá Kiên21/06/2024-32
745Vật liệu kỹ thuật101224023202C40206/06/2024Nguyễn Bá Kiên21/06/2024-32
746Vật liệu kỹ thuật101224023202C40306/06/2024Nguyễn Bá Kiên21/06/2024-32
747Vật liệu kỹ thuật101224023202C40406/06/2024Nguyễn Bá Kiên21/06/2024-32
748Vật liệu kỹ thuật101224023202C40506/06/2024Nguyễn Bá Kiên21/06/2024-32
749Vật liệu kỹ thuật101224023202C40606/06/2024Nguyễn Bá Kiên21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lớp CLC [20901012320T03]
750Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lớp CLC209010123202C20513/06/2024Nguyễn Phi Lê28/06/2024-39
751Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lớp CLC209010123202C20613/06/2024Nguyễn Phi Lê28/06/2024-39
752Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lớp CLC209010123202C20713/06/2024Nguyễn Phi Lê28/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602320T02]
753Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40108/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
754Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40208/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
755Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40308/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
756Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40408/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
757Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40508/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
758Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40608/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
759Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C40708/06/2024Hoàng Thị Kim Liên23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T02]
760Vật lý 1305001123202C21122/06/2024Mai Thị Kiều Liên07/07/2024-48
761Vật lý 1305001123202C21322/06/2024Mai Thị Kiều Liên07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T03]
762Vật lý 1305001123202C30122/06/2024Mai Thị Kiều Liên07/07/2024-48
763Vật lý 1305001123202C30222/06/2024Mai Thị Kiều Liên07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
764Vật lý 1305001123202C40322/06/2024Mai Thị Kiều Liên07/07/2024-48
765Vật lý 1305001123202C40822/06/2024Mai Thị Kiều Liên07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T02]
766Vật lý 2305064123202C20218/06/2024Mai Thị Kiều Liên03/07/2024-44
767Vật lý 2305064123202C20618/06/2024Mai Thị Kiều Liên03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902320T01]
768Cơ học đất109249023202C21023/05/2024Châu Trường Linh07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Máy xây dựng [11030802320T01]
769Máy xây dựng110308023202C40128/05/2024Nguyễn Khánh Linh12/06/2024-23
770Máy xây dựng110308023202C40228/05/2024Nguyễn Khánh Linh12/06/2024-23
771Máy xây dựng110308023202C40328/05/2024Nguyễn Khánh Linh12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Máy xây dựng - Lớp CLC [11030802320T02]
772Máy xây dựng - Lớp CLC110308023202C40428/05/2024Nguyễn Khánh Linh12/06/2024-23
773Máy xây dựng - Lớp CLC110308023202C40528/05/2024Nguyễn Khánh Linh12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10332602320T01]
774Cơ học kỹ thuật103326023202C20105/06/2024Nguyễn Thị Kim Loan20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10807002320T01]
775Cơ lý thuyết 108070023202C10205/06/2024Nguyễn Thị Kim Loan20/06/2024-31
776Cơ lý thuyết 108070023202C10505/06/2024Nguyễn Thị Kim Loan20/06/2024-31
777Cơ lý thuyết 108070023202C10605/06/2024Nguyễn Thị Kim Loan20/06/2024-31
778Cơ lý thuyết 108070023202C10705/06/2024Nguyễn Thị Kim Loan20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật bao bì thực phẩm - Lớp CLC [10729432320T01]
779Kỹ thuật bao bì thực phẩm - Lớp CLC107294323202C40125/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan09/06/2024-20
780Kỹ thuật bao bì thực phẩm - Lớp CLC107294323202C40225/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý bảo quản thực phẩm - Lớp CLC [10758502320T01]
781Nguyên lý bảo quản thực phẩm - Lớp CLC107585023202C40130/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan14/06/2024-25
782Nguyên lý bảo quản thực phẩm - Lớp CLC107585023202C40230/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Phát triển sản phẩm thực phẩm [10733602320T01]
783Phát triển sản phẩm thực phẩm107336023202C30129/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan13/06/2024-24
784Phát triển sản phẩm thực phẩm107336023202C30229/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan13/06/2024-24
785Phát triển sản phẩm thực phẩm107336023202C30329/05/2024Nguyễn Thị Trúc Loan13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí [10331902320T01]
786Máy thủy khí103319023202C40204/06/2024Phan Thành Long19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén [10333102320T01]
787Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén103331023202C30127/05/2024Phan Thành Long11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình - Lớp CLC [10344002320T01]
788Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình - Lớp CLC103440023202C10229/05/2024Phan Thành Long13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10327922320T01]
789Cơ học kỹ thuật103279223202C20105/06/2024Trịnh Xuân Long20/06/2024-31
790Cơ học kỹ thuật103279223202C20205/06/2024Trịnh Xuân Long20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10321502320T01]
791Cơ lý thuyết103215023202C20105/06/2024Trịnh Xuân Long20/06/2024-31
792Cơ lý thuyết103215023202C20205/06/2024Trịnh Xuân Long20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10330702320T01]
793Sức bền vật liệu103307023202C30228/05/2024Trịnh Xuân Long12/06/2024-23
794Sức bền vật liệu103307023202C30628/05/2024Trịnh Xuân Long12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T01]
795Vật lý 1305001123202C10122/06/2024Dụng Văn Lữ07/07/2024-48
796Vật lý 1305001123202C10622/06/2024Dụng Văn Lữ07/07/2024-48
797Vật lý 1305001123202C10722/06/2024Dụng Văn Lữ07/07/2024-48
798Vật lý 1305001123202C11122/06/2024Dụng Văn Lữ07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T01]
799Vật lý 2305064123202C11218/06/2024Dụng Văn Lữ03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T02]
800Vật lý 2305064123202C20118/06/2024Dụng Văn Lữ03/07/2024-44
801Vật lý 2305064123202C20318/06/2024Dụng Văn Lữ03/07/2024-44
802Vật lý 2305064123202C20418/06/2024Dụng Văn Lữ03/07/2024-44
803Vật lý 2305064123202C20718/06/2024Dụng Văn Lữ03/07/2024-44
804Vật lý 2305064123202C20818/06/2024Dụng Văn Lữ03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Xác suất thống kê ứng dụng [10633202320T01]
805Xác suất thống kê ứng dụng106332023202C40106/06/2024Lê Thị Phương Mai21/06/2024-32
806Xác suất thống kê ứng dụng106332023202C40206/06/2024Lê Thị Phương Mai21/06/2024-32
807Xác suất thống kê ứng dụng106332023202C40306/06/2024Lê Thị Phương Mai21/06/2024-32
808Xác suất thống kê ứng dụng106332023202C40406/06/2024Lê Thị Phương Mai21/06/2024-32
809Xác suất thống kê ứng dụng106332023202C40506/06/2024Lê Thị Phương Mai21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Mạng lưới cấp nước [11717702320T01]
810Mạng lưới cấp nước117177023202C20124/05/2024Trần Vũ Chi Mai08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: KT Phân tích trong CN sinh học [10701532320T01]
811KT Phân tích trong CN sinh học107015323202C40124/05/2024Nguyễn Hoàng Minh08/06/2024-19
812KT Phân tích trong CN sinh học107015323202C40224/05/2024Nguyễn Hoàng Minh08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh [10764202320T01]
813Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh107642023202C40128/05/2024Đoàn Thị Hoài Nam12/06/2024-23
814Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh107642023202C40228/05/2024Đoàn Thị Hoài Nam12/06/2024-23
815Phương pháp kiểm nghiệm vi sinh107642023202C40328/05/2024Đoàn Thị Hoài Nam12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: ROBOT Công nghiệp - Lớp CLC [10101522320T01]
816ROBOT Công nghiệp - Lớp CLC101015223202C30128/05/2024Lê Hoài Nam12/06/2024-23
817ROBOT Công nghiệp - Lớp CLC101015223202C30228/05/2024Lê Hoài Nam12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý động cơ [10315902320T01]
818Nguyên lý động cơ103159023202C30130/05/2024Trần Văn Nam14/06/2024-25
819Nguyên lý động cơ103159023202C30330/05/2024Trần Văn Nam14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702320T01]
820Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10806/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
821Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C10906/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
822Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11006/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
823Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11106/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
824Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11306/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
825Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11406/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
826Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11506/06/2024Đỗ Thị Hằng Nga21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình PLC nâng cao [10130902320T01]
827Lập trình PLC nâng cao101309023202C20125/05/2024Ngô Thanh Nghị09/06/2024-20
828Lập trình PLC nâng cao101309023202C20225/05/2024Ngô Thanh Nghị09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình PLC nâng cao - Lớp CLC [10130902320T02]
829Lập trình PLC nâng cao - Lớp CLC101309023202C10125/05/2024Ngô Thanh Nghị09/06/2024-20
830Lập trình PLC nâng cao - Lớp CLC101309023202C10225/05/2024Ngô Thanh Nghị09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Trang bị công nghệ [10129402320T01]
831Trang bị công nghệ101294023202C10129/05/2024Nguyễn Phúc Nghĩa13/06/2024-24
832Trang bị công nghệ101294023202C10229/05/2024Nguyễn Phúc Nghĩa13/06/2024-24
833Trang bị công nghệ101294023202C10329/05/2024Nguyễn Phúc Nghĩa13/06/2024-24
834Trang bị công nghệ101294023202C10429/05/2024Nguyễn Phúc Nghĩa13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902320T01]
835Cơ học đất109249023202C20123/05/2024Phạm Văn Ngọc07/06/2024-18
836Cơ học đất109249023202C20323/05/2024Phạm Văn Ngọc07/06/2024-18
837Cơ học đất109249023202C20423/05/2024Phạm Văn Ngọc07/06/2024-18
838Cơ học đất109249023202C20823/05/2024Phạm Văn Ngọc07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Nền móng nâng cao - Lớp CLC [10937902320T01]
839Nền móng nâng cao - Lớp CLC109379023202C20127/05/2024Phạm Văn Ngọc11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế học [11821902320T01]
840Kinh tế học118219023202C10118/06/2024Nguyễn Thị Thảo Nguyên03/07/2024-44
841Kinh tế học118219023202C10218/06/2024Nguyễn Thị Thảo Nguyên03/07/2024-44
842Kinh tế học118219023202C10318/06/2024Nguyễn Thị Thảo Nguyên03/07/2024-44
843Kinh tế học118219023202C10418/06/2024Nguyễn Thị Thảo Nguyên03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Lập và thẩm định dự án đầu tư [11822132320T01]
844Lập và thẩm định dự án đầu tư118221323202C40127/05/2024Nguyễn Thị Thảo Nguyên11/06/2024-22
845Lập và thẩm định dự án đầu tư118221323202C40227/05/2024Nguyễn Thị Thảo Nguyên11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702320T01]
846Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11206/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
847Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C11606/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702320T02]
848Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20306/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
849Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20406/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
850Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20506/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
851Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20706/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
852Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20806/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Lớp CLC [20901702320T03]
853Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Lớp CLC209017023202C20906/06/2024Từ Ánh Nguyệt21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 1: Phuong pháp tính [10121332320T01]
854Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40110/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân25/06/2024-36
855Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40310/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân25/06/2024-36
856Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40410/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân25/06/2024-36
857Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40710/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân25/06/2024-36
858Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C41010/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn [10122302320T01]
859Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223023202C30107/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân22/06/2024-33
860Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223023202C30207/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân22/06/2024-33
861Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn101223023202C30307/06/2024Nguyễn Phạm Thế Nhân22/06/2024-33
Học phần, nhóm ca thi: Hóa sinh thực phẩm [10754102320T01]
862Hóa sinh thực phẩm107541023202C30127/05/2024Đặng Minh Nhật11/06/2024-22
863Hóa sinh thực phẩm107541023202C30227/05/2024Đặng Minh Nhật11/06/2024-22
864Hóa sinh thực phẩm107541023202C30327/05/2024Đặng Minh Nhật11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Thống kê ứng dụng [10736302320T01]
865Thống kê ứng dụng107363023202C30103/06/2024Đặng Minh Nhật18/06/2024-29
866Thống kê ứng dụng107363023202C30203/06/2024Đặng Minh Nhật18/06/2024-29
867Thống kê ứng dụng107363023202C30303/06/2024Đặng Minh Nhật18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502320T01]
868Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40110/06/2024Lê Thị Kim Oanh25/06/2024-36
869Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40510/06/2024Lê Thị Kim Oanh25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp - Lớp CLC [11825502320T02]
870Kinh tế và quản lý doanh nghiệp - Lớp CLC118255023202C30310/06/2024Lê Thị Kim Oanh25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế vi mô [11825002320T01]
871Kinh tế vi mô118250023202C20105/06/2024Lê Thị Kim Oanh20/06/2024-31
872Kinh tế vi mô118250023202C20205/06/2024Lê Thị Kim Oanh20/06/2024-31
873Kinh tế vi mô118250023202C20305/06/2024Lê Thị Kim Oanh20/06/2024-31
874Kinh tế vi mô118250023202C20405/06/2024Lê Thị Kim Oanh20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532320T01]
875Quản lý Dự án118075323202C10101/06/2024Lê Thị Kim Oanh16/06/2024-27
876Quản lý Dự án118075323202C10201/06/2024Lê Thị Kim Oanh16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án - Lớp CLC [11807532320T02]
877Quản lý Dự án - Lớp CLC118075323202C20201/06/2024Lê Thị Kim Oanh16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị dự án công nghiệp [11828502320T01]
878Quản trị dự án công nghiệp118285023202C40201/06/2024Lê Thị Kim Oanh16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332320T02]
879Quản trị học118093323202C20304/06/2024Lê Thị Kim Oanh19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học - Lớp CLC [11809332320T01]
880Quản trị học - Lớp CLC118093323202C20204/06/2024Lê Thị Kim Oanh19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112320T01]
881Môi trường117001123202C10304/06/2024Nguyễn Lan Phương19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Vi sinh thực phẩm [10736202320T01]
882Vi sinh thực phẩm107362023202C30106/06/2024Nguyễn Thị Đông Phương21/06/2024-32
883Vi sinh thực phẩm107362023202C30206/06/2024Nguyễn Thị Đông Phương21/06/2024-32
884Vi sinh thực phẩm107362023202C30306/06/2024Nguyễn Thị Đông Phương21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Trường điện từ [10619032320T01]
885Trường điện từ106190323202C40112/06/2024Võ Duy Phúc27/06/2024-38
886Trường điện từ106190323202C40212/06/2024Võ Duy Phúc27/06/2024-38
887Trường điện từ106190323202C40312/06/2024Võ Duy Phúc27/06/2024-38
888Trường điện từ106190323202C40412/06/2024Võ Duy Phúc27/06/2024-38
889Trường điện từ106190323202C40512/06/2024Võ Duy Phúc27/06/2024-38
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kỹ thuật [10332602320T01]
890Cơ học kỹ thuật103326023202C20305/06/2024Phạm Ngọc Quang20/06/2024-31
891Cơ học kỹ thuật103326023202C20405/06/2024Phạm Ngọc Quang20/06/2024-31
892Cơ học kỹ thuật103326023202C20505/06/2024Phạm Ngọc Quang20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10807002320T01]
893Cơ lý thuyết 108070023202C10105/06/2024Phạm Ngọc Quang20/06/2024-31
894Cơ lý thuyết 108070023202C10405/06/2024Phạm Ngọc Quang20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Sức bền vật liệu [10330702320T01]
895Sức bền vật liệu103307023202C30128/05/2024Phạm Ngọc Quang12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 - Lớp CLC [10748502320T01]
896Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 - Lớp CLC107485023202C40103/06/2024Tạ Thị Tố Quyên18/06/2024-29
897Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 2 - Lớp CLC107485023202C40203/06/2024Tạ Thị Tố Quyên18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202320T01]
898Kỹ thuật Thi công110212023202C40227/05/2024Lê Ngọc Quyết11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Điện tử [12224102320T01]
899Điện tử122241023202C40122/05/2024Nguyễn Quang Như Quỳnh06/06/2024-17
900Điện tử122241023202C40222/05/2024Nguyễn Quang Như Quỳnh06/06/2024-17
901Điện tử122241023202C40322/05/2024Nguyễn Quang Như Quỳnh06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T03]
902Vật lý 1305001123202C30522/06/2024Trần Quỳnh07/07/2024-48
903Vật lý 1305001123202C30722/06/2024Trần Quỳnh07/07/2024-48
904Vật lý 1305001123202C31022/06/2024Trần Quỳnh07/07/2024-48
905Vật lý 1305001123202C31322/06/2024Trần Quỳnh07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
906Vật lý 1305001123202C41022/06/2024Trần Quỳnh07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết và cơ cấu máy [10122532320T01]
907Chi tiết và cơ cấu máy101225323202C30123/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
908Chi tiết và cơ cấu máy101225323202C30223/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
909Chi tiết và cơ cấu máy101225323202C30323/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
910Chi tiết và cơ cấu máy101225323202C30423/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
911Chi tiết và cơ cấu máy101225323202C30523/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Dung sai và kỹ thuật đo [10126802320T01]
912Dung sai và kỹ thuật đo101268023202C20123/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
913Dung sai và kỹ thuật đo101268023202C20223/05/2024Trần Minh Sang07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Nguyên lý máy [10128402320T01]
914Nguyên lý máy101284023202C40325/05/2024Trần Minh Sang09/06/2024-20
915Nguyên lý máy101284023202C40425/05/2024Trần Minh Sang09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012320T01]
916Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10113/06/2024Lê Sơn28/06/2024-39
917Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10213/06/2024Lê Sơn28/06/2024-39
918Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C10313/06/2024Lê Sơn28/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp [12112602320T01]
919Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126023202C40103/06/2024Lê Minh Sơn18/06/2024-29
920Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126023202C40203/06/2024Lê Minh Sơn18/06/2024-29
921Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126023202C40303/06/2024Lê Minh Sơn18/06/2024-29
922Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126023202C40403/06/2024Lê Minh Sơn18/06/2024-29
923Kiến trúc công trình dân dụng & công nghiệp121126023202C40503/06/2024Lê Minh Sơn18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T01]
924Vật lý 1305001123202C11022/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
925Vật lý 1305001123202C11222/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
926Vật lý 1305001123202C11322/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
927Vật lý 1305001123202C11422/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T02]
928Vật lý 1305001123202C20622/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
929Vật lý 1305001123202C20922/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
930Vật lý 1305001123202C40922/06/2024Lê Văn Thanh Sơn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T02]
931Vật lý 2305064123202C21018/06/2024Lê Văn Thanh Sơn03/07/2024-44
932Vật lý 2305064123202C21118/06/2024Lê Văn Thanh Sơn03/07/2024-44
933Vật lý 2305064123202C21218/06/2024Lê Văn Thanh Sơn03/07/2024-44
934Vật lý 2305064123202C21318/06/2024Lê Văn Thanh Sơn03/07/2024-44
935Vật lý 2305064123202C21418/06/2024Lê Văn Thanh Sơn03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Cơ lý thuyết [10321502320T01]
936Cơ lý thuyết103215023202C20305/06/2024Nguyễn Đình Sơn20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ CAD/CAM [10123232320T01]
937Công nghệ CAD/CAM101232323202C30125/05/2024Trần Đình Sơn09/06/2024-20
938Công nghệ CAD/CAM101232323202C30225/05/2024Trần Đình Sơn09/06/2024-20
939Công nghệ CAD/CAM101232323202C30325/05/2024Trần Đình Sơn09/06/2024-20
940Công nghệ CAD/CAM101232323202C30425/05/2024Trần Đình Sơn09/06/2024-20
941Công nghệ CAD/CAM101232323202C30525/05/2024Trần Đình Sơn09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 1: Phuong pháp tính [10121332320T01]
942Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40210/06/2024Trần Đình Sơn25/06/2024-36
943Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40510/06/2024Trần Đình Sơn25/06/2024-36
944Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40610/06/2024Trần Đình Sơn25/06/2024-36
945Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40810/06/2024Trần Đình Sơn25/06/2024-36
946Toán CN 1: Phuong pháp tính101213323202C40910/06/2024Trần Đình Sơn25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Toán rời rạc [10212632320T01]
947Toán rời rạc102126323202C10108/06/2024Phan Thanh Tao23/06/2024-34
948Toán rời rạc102126323202C10208/06/2024Phan Thanh Tao23/06/2024-34
949Toán rời rạc102126323202C10308/06/2024Phan Thanh Tao23/06/2024-34
950Toán rời rạc102126323202C10408/06/2024Phan Thanh Tao23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ chế tạo máy [10129202320T01]
951Công nghệ chế tạo máy101292023202C10224/05/2024Hoàng Văn Thạnh08/06/2024-19
952Công nghệ chế tạo máy101292023202C10324/05/2024Hoàng Văn Thạnh08/06/2024-19
953Công nghệ chế tạo máy101292023202C10624/05/2024Hoàng Văn Thạnh08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Công nghệ gia công tiên tiến [10129302320T01]
954Công nghệ gia công tiên tiến101293023202C10127/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
955Công nghệ gia công tiên tiến101293023202C10227/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
956Công nghệ gia công tiên tiến101293023202C10327/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
957Công nghệ gia công tiên tiến101293023202C10427/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật chế tạo máy [10117002320T01]
958Kỹ thuật chế tạo máy101170023202C30127/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
959Kỹ thuật chế tạo máy101170023202C30227/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
960Kỹ thuật chế tạo máy101170023202C30327/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
961Kỹ thuật chế tạo máy101170023202C30427/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
962Kỹ thuật chế tạo máy101170023202C30527/05/2024Hoàng Văn Thạnh11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Cấu trúc máy tính và vi xử lý [10229702320T01]
963Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10312/06/2024Bùi Thị Thanh Thanh27/06/2024-38
964Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10412/06/2024Bùi Thị Thanh Thanh27/06/2024-38
965Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10512/06/2024Bùi Thị Thanh Thanh27/06/2024-38
966Cấu trúc máy tính và vi xử lý102297023202C10612/06/2024Bùi Thị Thanh Thanh27/06/2024-38
Học phần, nhóm ca thi: Lập trình hệ thống nhúng - Lớp CLC [10228732320T01]
967Lập trình hệ thống nhúng - Lớp CLC102287323202C40101/06/2024Bùi Thị Thanh Thanh16/06/2024-27
968Lập trình hệ thống nhúng - Lớp CLC102287323202C40201/06/2024Bùi Thị Thanh Thanh16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Khoa học cảm quan thực phẩm - Lớp CLC [10753202320T01]
969Khoa học cảm quan thực phẩm - Lớp CLC107532023202C40123/05/2024Mạc Thị Hà Thanh07/06/2024-18
970Khoa học cảm quan thực phẩm - Lớp CLC107532023202C40223/05/2024Mạc Thị Hà Thanh07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Luật ATTP và quản lý chất lượng TP - Lớp CLC [10753302320T01]
971Luật ATTP và quản lý chất lượng TP - Lớp CLC107533023202C40128/05/2024Mạc Thị Hà Thanh12/06/2024-23
972Luật ATTP và quản lý chất lượng TP - Lớp CLC107533023202C40228/05/2024Mạc Thị Hà Thanh12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở điều khiển hệ cơ khí [10124402320T01]
973Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244023202C30123/05/2024Võ Như Thành07/06/2024-18
974Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244023202C30223/05/2024Võ Như Thành07/06/2024-18
975Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244023202C30323/05/2024Võ Như Thành07/06/2024-18
976Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244023202C30423/05/2024Võ Như Thành07/06/2024-18
977Cơ sở điều khiển hệ cơ khí101244023202C30523/05/2024Võ Như Thành07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202320T01]
978Cơ học kết cấu110302023201A10128/05/2024Đinh Thị Như Thảo12/06/2024-23
979Cơ học kết cấu110302023201A10628/05/2024Đinh Thị Như Thảo12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong - Lớp CLC [10334502320T01]
980Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong - Lớp CLC103345023202C30125/05/2024Phạm Quốc Thái09/06/2024-20
981Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong - Lớp CLC103345023202C30225/05/2024Phạm Quốc Thái09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng [10333502320T01]
982Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng103335023202C30124/05/2024Phạm Quốc Thái08/06/2024-19
983Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng103335023202C30224/05/2024Phạm Quốc Thái08/06/2024-19
984Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng103335023202C30324/05/2024Phạm Quốc Thái08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Truyền động điện - Lớp CLC [10343902320T01]
985Truyền động điện - Lớp CLC103439023202C10127/05/2024Phạm Quốc Thái11/06/2024-22
986Truyền động điện - Lớp CLC103439023202C10227/05/2024Phạm Quốc Thái11/06/2024-22
987Truyền động điện - Lớp CLC103439023202C10327/05/2024Phạm Quốc Thái11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển - Lớp CLC [10322402320T01]
988Kỹ thuật vi điều khiển - Lớp CLC103224023202C30129/05/2024Hoàng Thắng13/06/2024-24
989Kỹ thuật vi điều khiển - Lớp CLC103224023202C30229/05/2024Hoàng Thắng13/06/2024-24
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi xử lý - Lớp CLC [10629902320T01]
990Kỹ thuật vi xử lý - Lớp CLC106299023202C40131/05/2024Huỳnh Việt Thắng15/06/2024-26
991Kỹ thuật vi xử lý - Lớp CLC106299023202C40231/05/2024Huỳnh Việt Thắng15/06/2024-26
Học phần, nhóm ca thi: Toán ứng dụng Công nghệ thông tin [10232202320T01]
992Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322023202C40127/05/2024Phạm Công Thắng11/06/2024-22
993Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322023202C40227/05/2024Phạm Công Thắng11/06/2024-22
994Toán ứng dụng Công nghệ thông tin102322023202C40327/05/2024Phạm Công Thắng11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) [11026532320T02]
995Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265323202C40330/05/2024Vương Lê Thắng14/06/2024-25
996Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265323202C40430/05/2024Vương Lê Thắng14/06/2024-25
997Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2)110265323202C40530/05/2024Vương Lê Thắng14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Tư tưởng Hồ Chí Minh [20901012320T02]
998Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C20113/06/2024Lê Minh Thọ28/06/2024-39
999Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C20213/06/2024Lê Minh Thọ28/06/2024-39
1000Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C20313/06/2024Lê Minh Thọ28/06/2024-39
1001Tư tưởng Hồ Chí Minh209010123202C20413/06/2024Phạm Đức Thọ28/06/2024-39
Học phần, nhóm ca thi: Sinh thái môi trường [11706622320T01]
1002Sinh thái môi trường117066223202C10107/06/2024Phạm Thị Kim Thoa22/06/2024-33
1003Sinh thái môi trường117066223202C10207/06/2024Phạm Thị Kim Thoa22/06/2024-33
Học phần, nhóm ca thi: Phương pháp tính [10332802320T01]
1004Phương pháp tính103328023202C40303/06/2024Nguyễn Tiến Thừa18/06/2024-29
1005Phương pháp tính103328023202C40403/06/2024Nguyễn Tiến Thừa18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán doanh nghiệp [11826902320T01]
1006Kế toán doanh nghiệp118269023202C40127/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư11/06/2024-22
1007Kế toán doanh nghiệp118269023202C40227/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư11/06/2024-22
1008Kế toán doanh nghiệp118269023202C40327/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502320T01]
1009Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40810/06/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp - Lớp CLC [11825502320T02]
1010Kinh tế và quản lý doanh nghiệp - Lớp CLC118255023202C30210/06/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ năng khởi nghiệp - Lớp CLC [10334102320T01]
1011Kỹ năng khởi nghiệp - Lớp CLC103341023202C30127/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư11/06/2024-22
1012Kỹ năng khởi nghiệp - Lớp CLC103341023202C30227/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học [11809332320T02]
1013Quản trị học118093323202C20404/06/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị học - Lớp CLC [11809332320T01]
1014Quản trị học - Lớp CLC118093323202C20104/06/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị logistics [11831802320T01]
1015Quản trị logistics118318023202C20130/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư14/06/2024-25
1016Quản trị logistics118318023202C20230/05/2024Nguyễn Đặng Hoàng Thư14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Marketing căn bản [11805332320T01]
1017Marketing căn bản118053323202C10118/06/2024Nguyễn Thị Thu Thủy03/07/2024-44
1018Marketing căn bản118053323202C10318/06/2024Nguyễn Thị Thu Thủy03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Phân tích kinh tế trong kỹ thuật [11827002320T01]
1019Phân tích kinh tế trong kỹ thuật118270023202C40303/06/2024Nguyễn Thị Thu Thủy18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị rủi ro [11831402320T01]
1020Quản trị rủi ro118314023202C20103/06/2024Nguyễn Thị Thu Thủy18/06/2024-29
1021Quản trị rủi ro118314023202C20203/06/2024Nguyễn Thị Thu Thủy18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Môi trường [11700112320T01]
1022Môi trường117001123202C10504/06/2024Phan Thị Kim Thủy19/06/2024-30
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602320T01]
1023Địa chất công trình109246023202C40130/05/2024Bạch Quốc Tiến14/06/2024-25
1024Địa chất công trình109246023202C40430/05/2024Bạch Quốc Tiến14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật gia công CNC [10126402320T01]
1025Kỹ thuật gia công CNC101264023202C30105/06/2024Đỗ Lê Hưng Toàn20/06/2024-31
1026Kỹ thuật gia công CNC101264023202C30205/06/2024Đỗ Lê Hưng Toàn20/06/2024-31
1027Kỹ thuật gia công CNC101264023202C30305/06/2024Đỗ Lê Hưng Toàn20/06/2024-31
1028Kỹ thuật gia công CNC101264023202C30405/06/2024Đỗ Lê Hưng Toàn20/06/2024-31
1029Kỹ thuật gia công CNC101264023202C30505/06/2024Đỗ Lê Hưng Toàn20/06/2024-31
1030Kỹ thuật gia công CNC101264023202C30605/06/2024Đỗ Lê Hưng Toàn20/06/2024-31
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202320T01]
1031Kỹ thuật Thi công110212023202C40127/05/2024Lê Khánh Toàn11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Hệ thống sản xuất tích hợp [11831702320T01]
1032Hệ thống sản xuất tích hợp118317023202C20127/05/2024Huỳnh Nhật Tố11/06/2024-22
1033Hệ thống sản xuất tích hợp118317023202C20227/05/2024Huỳnh Nhật Tố11/06/2024-22
1034Hệ thống sản xuất tích hợp118317023202C20327/05/2024Huỳnh Nhật Tố11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp [11825502320T01]
1035Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40310/06/2024Huỳnh Nhật Tố25/06/2024-36
1036Kinh tế và quản lý doanh nghiệp118255023202C40910/06/2024Huỳnh Nhật Tố25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế và quản lý doanh nghiệp - Lớp CLC [11825502320T02]
1037Kinh tế và quản lý doanh nghiệp - Lớp CLC118255023202C30110/06/2024Huỳnh Nhật Tố25/06/2024-36
Học phần, nhóm ca thi: Lập kế hoạch và quản lý dự án [11827302320T01]
1038Lập kế hoạch và quản lý dự án118273023202C30425/05/2024Huỳnh Nhật Tố09/06/2024-20
1039Lập kế hoạch và quản lý dự án118273023202C30525/05/2024Huỳnh Nhật Tố09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Mô phỏng hệ thống [11827202320T01]
1040Mô phỏng hệ thống118272023202C40106/06/2024Huỳnh Nhật Tố21/06/2024-32
1041Mô phỏng hệ thống118272023202C40206/06/2024Huỳnh Nhật Tố21/06/2024-32
1042Mô phỏng hệ thống118272023202C40306/06/2024Huỳnh Nhật Tố21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án [11807532320T01]
1043Quản lý Dự án118075323202C10601/06/2024Huỳnh Nhật Tố16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý Dự án - Lớp CLC [11807532320T02]
1044Quản lý Dự án - Lớp CLC118075323202C20101/06/2024Huỳnh Nhật Tố16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Quản lý và kiểm soát chất lượng [11828602320T01]
1045Quản lý và kiểm soát chất lượng118286023202C40127/05/2024Huỳnh Nhật Tố11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Lý thuyết nhiệt [12224202320T01]
1046Lý thuyết nhiệt122242023202C40125/05/2024Nguyễn Thị Thu Trang09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [12223202320T01]
1047Vật lý 1122232023202C20214/06/2024Nguyễn Thị Thu Trang29/06/2024-40
1048Vật lý 1122232023202C20314/06/2024Nguyễn Thị Thu Trang29/06/2024-40
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [12327802320T01]
1049Vật lý 1123278023202C10221/06/2024Nguyễn Thị Thu Trang06/07/2024-47
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý sóng [12224402320T01]
1050Vật lý sóng122244023202C40128/05/2024Nguyễn Thị Thu Trang12/06/2024-23
1051Vật lý sóng122244023202C40328/05/2024Nguyễn Thị Thu Trang12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Hình họa 1 [10321802320T01]
1052Hình họa 1103218023202C20114/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang29/06/2024-40
1053Hình họa 1103218023202C20214/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang29/06/2024-40
1054Hình họa 1103218023202C20314/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang29/06/2024-40
1055Hình họa 1103218023202C20414/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang29/06/2024-40
Học phần, nhóm ca thi: Vẽ kỹ thuật & Autocad [10321902320T01]
1056Vẽ kỹ thuật & Autocad103219023202C20117/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang02/07/2024-43
1057Vẽ kỹ thuật & Autocad103219023202C20217/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang02/07/2024-43
1058Vẽ kỹ thuật & Autocad103219023202C20317/06/2024Tôn Nữ Huyền Trang02/07/2024-43
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602320T01]
1059Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C31208/06/2024Trần Thị Thùy Trang23/06/2024-34
1060Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C31308/06/2024Trần Thị Thùy Trang23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T01]
1061Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10409/06/2024Trần Thị Thùy Trang24/06/2024-35
1062Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10509/06/2024Trần Thị Thùy Trang24/06/2024-35
1063Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10709/06/2024Trần Thị Thùy Trang24/06/2024-35
1064Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10809/06/2024Trần Thị Thùy Trang24/06/2024-35
1065Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C11009/06/2024Trần Thị Thùy Trang24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T02]
1066Vật lý 1305001123202C20222/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
1067Vật lý 1305001123202C20322/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
1068Vật lý 1305001123202C20722/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
1069Vật lý 1305001123202C20822/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
1070Vật lý 1305001123202C40122/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
1071Vật lý 1305001123202C40622/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
1072Vật lý 1305001123202C40722/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
1073Vật lý 1305001123202C41322/06/2024Hoàng Đình Triển07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 2 [30506412320T01]
1074Vật lý 2305064123202C11318/06/2024Hoàng Đình Triển03/07/2024-44
1075Vật lý 2305064123202C11418/06/2024Hoàng Đình Triển03/07/2024-44
Học phần, nhóm ca thi: Chủ nghĩa Xã hội khoa học [20901602320T01]
1076Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30608/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh23/06/2024-34
1077Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30708/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh23/06/2024-34
1078Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30808/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh23/06/2024-34
1079Chủ nghĩa Xã hội khoa học209016023202C30908/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh23/06/2024-34
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T02]
1080Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20109/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1081Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20209/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1082Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20309/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1083Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20409/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1084Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20509/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1085Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20609/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1086Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20709/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1087Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20809/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1088Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C20909/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
1089Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C21209/06/2024Nguyễn Thị Kiều Trinh24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng [10333502320T01]
1090Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng103335023202C30424/05/2024Huỳnh Đức Trí08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam [20901702320T02]
1091Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20106/06/2024Đinh Văn Trọng21/06/2024-32
1092Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20206/06/2024Đinh Văn Trọng21/06/2024-32
1093Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam209017023202C20606/06/2024Đinh Văn Trọng21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Lớp CLC [20901702320T03]
1094Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam - Lớp CLC209017023202C21006/06/2024Đinh Văn Trọng21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật Thi công [11021202320T01]
1095Kỹ thuật Thi công110212023202C40327/05/2024Mai Chánh Trung11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Hao mòn và vật liệu bôi trơn - Lớp CLC [10334402320T01]
1096Hao mòn và vật liệu bôi trơn - Lớp CLC103344023202C30123/05/2024Nguyễn Quang Trung07/06/2024-18
1097Hao mòn và vật liệu bôi trơn - Lớp CLC103344023202C30223/05/2024Nguyễn Quang Trung07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Ô nhiễm khí xả động cơ - Lớp CLC [10343602320T01]
1098Ô nhiễm khí xả động cơ - Lớp CLC103436023202C10106/06/2024Nguyễn Quang Trung21/06/2024-32
1099Ô nhiễm khí xả động cơ - Lớp CLC103436023202C10206/06/2024Nguyễn Quang Trung21/06/2024-32
1100Ô nhiễm khí xả động cơ - Lớp CLC103436023202C10306/06/2024Nguyễn Quang Trung21/06/2024-32
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy công cụ [10125702320T02]
1101Cơ sở máy công cụ101257023202C40227/05/2024Phạm Văn Trung11/06/2024-22
1102Cơ sở máy công cụ101257023202C40327/05/2024Phạm Văn Trung11/06/2024-22
1103Cơ sở máy công cụ101257023202C40427/05/2024Phạm Văn Trung11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kế toán xây dựng cơ bản [11822232320T01]
1104Kế toán xây dựng cơ bản118222323202C30103/06/2024Huỳnh Thị Minh Trúc18/06/2024-29
1105Kế toán xây dựng cơ bản118222323202C30203/06/2024Huỳnh Thị Minh Trúc18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Quản trị tài chính [11822332320T01]
1106Quản trị tài chính118223323202C40101/06/2024Huỳnh Thị Minh Trúc16/06/2024-27
1107Quản trị tài chính118223323202C40201/06/2024Huỳnh Thị Minh Trúc16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Toán chuyên ngành 2 [11822032320T01]
1108Toán chuyên ngành 2118220323202C40107/06/2024Huỳnh Thị Minh Trúc22/06/2024-33
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC [10203132320T01]
1109Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC102031323202C30225/05/2024Đào Duy Tuấn09/06/2024-20
1110Trí tuệ nhân tạo - Lớp CLC102031323202C30425/05/2024Đào Duy Tuấn09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học công trình [11013822320T01]
1111Cơ học công trình110138223202C20125/05/2024Lê Cao Tuấn09/06/2024-20
1112Cơ học công trình110138223202C20225/05/2024Lê Cao Tuấn09/06/2024-20
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202320T01]
1113Cơ học kết cấu110302023201A10528/05/2024Lê Cao Tuấn12/06/2024-23
1114Cơ học kết cấu110302023201A11028/05/2024Lê Cao Tuấn12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý công trình xây dựng 1 [12106732320T01]
1115Vật lý công trình xây dựng 1121067323202C30101/06/2024Nguyễn Anh Tuấn16/06/2024-27
1116Vật lý công trình xây dựng 1121067323202C30201/06/2024Nguyễn Anh Tuấn16/06/2024-27
1117Vật lý công trình xây dựng 1121067323202C30301/06/2024Nguyễn Anh Tuấn16/06/2024-27
1118Vật lý công trình xây dựng 1121067323202C30401/06/2024Nguyễn Anh Tuấn16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T03]
1119Vật lý 1305001123202C31122/06/2024Nguyễn Quý Tuấn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Vật lý 1 [30500112320T04]
1120Vật lý 1305001123202C40422/06/2024Nguyễn Quý Tuấn07/07/2024-48
Học phần, nhóm ca thi: Thông tin sợi quang - Lớp CLC [10637602320T01]
1121Thông tin sợi quang - Lớp CLC106376023202C20127/05/2024Nguyễn Văn Tuấn11/06/2024-22
1122Thông tin sợi quang - Lớp CLC106376023202C20227/05/2024Nguyễn Văn Tuấn11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) - Lớp CLC [11026532320T01]
1123Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) - Lớp CLC110265323202C40130/05/2024Nguyễn Quang Tùng14/06/2024-25
1124Thiết kế nhà bê tông cốt thép (BTCT2) - Lớp CLC110265323202C40230/05/2024Nguyễn Quang Tùng14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong - Lớp CLC [10334602320T01]
1125Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong - Lớp CLC103346023202C30131/05/2024Trần Thanh Hải Tùng15/06/2024-26
1126Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong - Lớp CLC103346023202C30231/05/2024Trần Thanh Hải Tùng15/06/2024-26
Học phần, nhóm ca thi: Điều khiển thuỷ khí [10107722320T01]
1127Điều khiển thuỷ khí101077223202C30103/06/2024Trần Xuân Tùy18/06/2024-29
1128Điều khiển thuỷ khí101077223202C30203/06/2024Trần Xuân Tùy18/06/2024-29
1129Điều khiển thuỷ khí101077223202C30303/06/2024Trần Xuân Tùy18/06/2024-29
1130Điều khiển thuỷ khí101077223202C30403/06/2024Trần Xuân Tùy18/06/2024-29
1131Điều khiển thuỷ khí101077223202C30503/06/2024Trần Xuân Tùy18/06/2024-29
1132Điều khiển thuỷ khí101077223202C30603/06/2024Trần Xuân Tùy18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Đại số tuyến tính [12222702320T01]
1133Đại số tuyến tính122227023202C20124/06/2024Nguyễn Chánh Tú09/07/2024-50
1134Đại số tuyến tính122227023202C20224/06/2024Nguyễn Chánh Tú09/07/2024-50
1135Đại số tuyến tính122227023202C20324/06/2024Nguyễn Chánh Tú09/07/2024-50
Học phần, nhóm ca thi: Giải tích 2 [12222602320T01]
1136Giải tích 2122226023202C20128/06/2024Nguyễn Chánh Tú13/07/2024-54
1137Giải tích 2122226023202C20228/06/2024Nguyễn Chánh Tú13/07/2024-54
1138Giải tích 2122226023202C20328/06/2024Nguyễn Chánh Tú13/07/2024-54
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở sinh học phân tử [10754702320T01]
1139Cơ sở sinh học phân tử107547023202C40122/05/2024Ngô Thái Bích Vân06/06/2024-17
1140Cơ sở sinh học phân tử107547023202C40322/05/2024Ngô Thái Bích Vân06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Trí tuệ nhân tạo nâng cao - Lớp CLC [10239502320T01]
1141Trí tuệ nhân tạo nâng cao - Lớp CLC102395023202C20127/05/2024Nguyễn Năng Hùng Vân11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản [11030602320T01]
1142Kết cấu thép - phần cơ bản110306023202C40223/05/2024Phan Cẩm Vân07/06/2024-18
1143Kết cấu thép - phần cơ bản110306023202C40323/05/2024Phan Cẩm Vân07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Kết cấu thép - phần cơ bản - Lớp CLC [11030602320T02]
1144Kết cấu thép - phần cơ bản - Lớp CLC110306023202C40423/05/2024Phan Cẩm Vân07/06/2024-18
1145Kết cấu thép - phần cơ bản - Lớp CLC110306023202C40523/05/2024Phan Cẩm Vân07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Toán CN 1: Toán ỨD kỹ thuật [10924802320T01]
1146Toán CN 1: Toán ỨD kỹ thuật109248023202C40101/06/2024Trần Trung Việt16/06/2024-27
1147Toán CN 1: Toán ỨD kỹ thuật109248023202C40201/06/2024Trần Trung Việt16/06/2024-27
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến công nghiệp [10103532320T02]
1148Cảm biến công nghiệp101035323202C30322/05/2024Đặng Phước Vinh06/06/2024-17
1149Cảm biến công nghiệp101035323202C30422/05/2024Đặng Phước Vinh06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Cảm biến công nghiệp - Lớp CLC [10103532320T01]
1150Cảm biến công nghiệp - Lớp CLC101035323202C30122/05/2024Đặng Phước Vinh06/06/2024-17
1151Cảm biến công nghiệp - Lớp CLC101035323202C30222/05/2024Đặng Phước Vinh06/06/2024-17
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển [10122032320T02]
1152Kỹ thuật vi điều khiển101220323202C30324/05/2024Đặng Phước Vinh08/06/2024-19
1153Kỹ thuật vi điều khiển101220323202C30424/05/2024Đặng Phước Vinh08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Kỹ thuật vi điều khiển - Lớp CLC [10122032320T01]
1154Kỹ thuật vi điều khiển - Lớp CLC101220323202C30124/05/2024Đặng Phước Vinh08/06/2024-19
1155Kỹ thuật vi điều khiển - Lớp CLC101220323202C30224/05/2024Đặng Phước Vinh08/06/2024-19
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học kết cấu [11030202320T01]
1156Cơ học kết cấu110302023201A10728/05/2024Nguyễn Thạc Vũ12/06/2024-23
1157Cơ học kết cấu110302023201A10828/05/2024Nguyễn Thạc Vũ12/06/2024-23
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T01]
1158Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10109/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1159Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10209/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1160Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10309/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1161Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10609/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1162Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C10909/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Kinh tế chính trị Mác - Lênin [21700202320T03]
1163Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30109/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1164Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30209/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1165Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30309/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1166Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30409/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1167Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30509/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1168Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30609/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1169Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30709/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
1170Kinh tế chính trị Mác - Lênin217002023202C30809/06/2024Văn Công Vũ24/06/2024-35
Học phần, nhóm ca thi: Cơ sở máy công cụ [10125702320T02]
1171Cơ sở máy công cụ101257023202C40127/05/2024Bùi Trương Vỹ11/06/2024-22
1172Cơ sở máy công cụ101257023202C40527/05/2024Bùi Trương Vỹ11/06/2024-22
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602320T01]
1173Địa chất công trình109246023202C40230/05/2024Trần Khắc Vỹ14/06/2024-25
1174Địa chất công trình109246023202C40530/05/2024Trần Khắc Vỹ14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Thống kê ứng dụng [10736302320T01]
1175Thống kê ứng dụng107363023202C30403/06/2024Nguyễn Thị Minh Xuân18/06/2024-29
1176Thống kê ứng dụng107363023202C30503/06/2024Nguyễn Thị Minh Xuân18/06/2024-29
1177Thống kê ứng dụng107363023202C30603/06/2024Nguyễn Thị Minh Xuân18/06/2024-29
Học phần, nhóm ca thi: Cơ học đất [10924902320T01]
1178Cơ học đất109249023202C20223/05/2024Nguyễn Thị Ngọc Yến07/06/2024-18
1179Cơ học đất109249023202C20723/05/2024Nguyễn Thị Ngọc Yến07/06/2024-18
Học phần, nhóm ca thi: Địa chất công trình [10924602320T01]
1180Địa chất công trình109246023202C40330/05/2024Nguyễn Thị Ngọc Yến14/06/2024-25
Học phần, nhóm ca thi: Chi tiết máy [10333202320T01]
1181Chi tiết máy103332023202C30322/05/2024Nguyễn Văn Yến06/06/2024-17
1182Chi tiết máy103332023202C30422/05/2024Nguyễn Văn Yến06/06/2024-17
TTLớp học phầnCác cột điểmHạn nhập điểmGia hạnTrễ hạn nhập điểm
Mã lớp Tên lớp Công thức điểm Giữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳGiữa kỳThành phầnCuối kỳ