Lịch thi
Tùy chọn:
Học kỳ: Khoa:
Sắp xếp theo:
Ghi chú: Ký hiệu & giờ thi các ca: 2C1: 7h00-9h00; 2C2: 9h00-11h00; 2C3: 13h00-15h00; 2C4: 15h00-16h30; 3C1: 7h00-8h15; 3C2: 8h15-9h30; 3C3: 9h30-11h00; 3C4: 13h00-14h15; 3C5: 14h15-15h30; 3C6: 15h30-16h30; 1C1: 7h00-17h30; 1C2: 17h30-20h30
STTKý hiệu Tên lớp học phầnSLSV Ngày thi Phòng thi XuấtGhi chú
11040173.1710.14.22BĐA lạnh3028/12/2017F2062C1
21101113.1710.13.72AĐA Tổng hợp1501/12/2017H1052C1
31101113.1710.13.72BĐA Tổng hợp1401/12/2017H1052C2
41101113.1710.13.72CĐA Tổng hợp1501/12/2017H1052C3
51101113.1710.13.72DĐA Tổng hợp1501/12/2017H1052C4
61100313.1710.15.63BĐA kết cấu BTCT 12022/12/2017H1012C2
71100313.1710.15.63AĐA kết cấu BTCT 12022/12/2017H1012C1
81021343.1710.15.11AĐA Giải thuật và lập trình1626/12/2017H1033C4
91021343.1710.15.11BĐA Giải thuật và lập trình2026/12/2017H1033C5
101021343.1710.15.11CĐA Giải thuật và lập trình1226/12/2017H1033C6
111021343.1710.15.11DĐA Giải thuật và lập trình623/12/2017H1013C1
124130311.1710.17.04AAnh văn A2.2 4308/01/2018E4012C3
134130311.1710.17.04CAnh văn A2.23008/01/2018E4032C3
144130311.1710.17.04BAnh văn A2.23208/01/2018E4022C3
151170712.1710.13.81CĐA Xử lý nước thải đô thị2611/01/2018E4043C3
161182083.1710.14.85AĐA quản trị SX3029/12/2017H2082C1
171182083.1710.14.85BĐA quản trị SX3029/12/2017H2082C2
181170712.1710.13.81AĐA Xử lý nước thải đô thị2411/01/2018E4043C1
191170712.1710.13.81BĐA Xử lý nước thải đô thị2011/01/2018E4043C2
201091743.1710.13.60AĐA Thiết kế cầu thép2610/01/2018E4043C3
211091743.1710.13.60BĐA Thiết kế cầu thép1210/01/2018E4043C4
221021413.1710.14.14BĐA PT và TK HT thông tin929/12/2017H1043C4
231021413.1710.14.14CĐA PT và TK HT thông tin1029/12/2017H1043C3
241021413.1710.14.14AĐA PT và TK HT thông tin1129/12/2017H1043C5
251091113.1710.13.59AĐA Thi công mặt đường2812/01/2018F4013C1
261091113.1710.13.59BĐA Thi công mặt đường3212/01/2018F4013C2
271090093.1710.15.75BĐA nền móng2428/12/2017F1092C3
281090093.1710.15.75AĐA nền móng2728/12/2017F1092C2
291040963.1710.13.22BĐA Điều hòa không khí3208/01/2018F3092C2
301040963.1710.13.22AĐA Điều hòa không khí2608/01/2018F3092C1
311050113.1710.15.57BĐA máy điện2823/12/2017H1032C1
321050183.1710.15.32CĐA Điện tử công suất2621/12/2017H1013C3
331050113.1710.15.57AĐA máy điện1623/12/2017H1032C2
341050183.1710.15.32BĐA Điện tử công suất1721/12/2017H1013C4
351050183.1710.15.32AĐA Điện tử công suất2621/12/2017H1013C6
364130321.1710.14.79AAAnh văn CN MT2804/12/2017F1092C3
374130321.1710.14.79ABAnh văn CN MT2704/12/2017F1082C3
381090093.1710.15.60AĐA nền móng2729/12/2017H2012C3
391090093.1710.15.60CĐA nền móng2828/12/2017F1092C1
401090093.1710.15.60BĐA nền móng2729/12/2017H2012C4
411170441.1710.14.81AĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2928/12/2017F1072C1
421170441.1710.14.81BĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)3228/12/2017F1072C2
431090553.1710.14.64AĐA TB nhiệt tr. CNVLXD2320/12/2017H1012C1
441090553.1710.14.64BĐA TB nhiệt tr. CNVLXD2120/12/2017H1012C2
451080352.1710.14.01BĐA CS thiết kế máy2522/12/2017H1052C2
461080352.1710.14.01AĐA CS thiết kế máy2722/12/2017H1052C1
471021343.1710.14.77AĐA Giải thuật và lập trình1225/11/2017F3072C1
481021343.1710.14.77BĐA Giải thuật và lập trình1025/11/2017F3072C2
491021343.1710.14.77CĐA Giải thuật và lập trình1225/11/2017F3072C3
501021343.1710.14.77DĐA Giải thuật và lập trình1125/11/2017F3072C4
511010862.1710.14.05BĐA thiết kế máy3627/12/2017F1082C2
521010862.1710.14.05AĐA thiết kế máy3627/12/2017F1082C1
531072953.1710.14.45AĐA CN Thực phẩm 22629/12/2017H1082C3
541072953.1710.14.45BĐA CN Thực phẩm 22529/12/2017H1082C4
551210093.1710.15.71AĐA TK nhà văn hóa2118/12/2017H3032C4
561210093.1710.15.71BĐA TK nhà văn hóa1918/12/2017H3032C3
571210093.1710.15.71CĐA TK nhà văn hóa2118/12/2017H3032C2
581010283.1710.13.03AĐA CN CAD/CAM/CNC2402/12/2017F3072C1
591010283.1710.13.03BĐA CN CAD/CAM/CNC2702/12/2017F3072C2
601021363.1710.14.11AĐA LT Hệ thống và vi điều khiển2321/12/2017F3083C3
611021363.1710.14.11BĐA LT Hệ thống và vi điều khiển2521/12/2017F3083C4
621100333.1710.14.69CĐA kết cấu BTCT 22211/12/2017H2082C3
631100333.1710.14.69AĐA kết cấu BTCT 22211/12/2017H2082C1
641100333.1710.14.69BĐA kết cấu BTCT 22211/12/2017H2082C2
651031760.1710.13.19AĐA TK hệ thống điện tử ô tô630/11/2017F2103C4
661031760.1710.13.19BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1530/11/2017F2103C5
671031760.1710.13.19CĐA TK hệ thống điện tử ô tô1230/11/2017F2103C6
681021363.1710.14.10AĐA LT Hệ thống và vi điều khiển2521/12/2017F3083C1
691021363.1710.14.10BĐA LT Hệ thống và vi điều khiển2621/12/2017F3083C2
701072533.1710.13.48AĐA Công nghệ 21708/01/2018B1092C1
711072533.1710.13.48BĐA Công nghệ 21708/01/2018B1092C2
721072533.1710.13.48CĐA Công nghệ 21508/01/2018B1092C3
731050183.1710.15.35BĐA Điện tử công suất1729/12/2017H1062C4
741050183.1710.15.35AĐA Điện tử công suất1829/12/2017H1062C3
751170712.1710.13.79BĐA Xử lý nước thải đô thị3010/01/2018E4033C2
761170712.1710.13.79AĐA Xử lý nước thải đô thị3210/01/2018E4033C1
771060852.1710.14.38AĐA KT mạch điện tử3023/12/2017H1052C1
781060852.1710.14.38BĐA KT mạch điện tử3023/12/2017H1042C1
791060852.1710.14.40BĐA KT mạch điện tử2223/12/2017H1072C1
801060852.1710.14.40AĐA KT mạch điện tử3023/12/2017H1062C1
811102151.1710.15.84AĐA KC BTCT2628/12/2017F1062C1
821102151.1710.15.84BĐA KC BTCT2528/12/2017F1062C2
831010283.1710.13.01AĐA CN CAD/CAM/CNC2501/12/2017H3042C1
841010283.1710.13.01BĐA CN CAD/CAM/CNC2501/12/2017H3042C2
851180583.1710.15.85YĐề án Marketing2829/12/2017H4012C1
861180583.1710.15.85XĐề án Marketing3329/12/2017H2072C1
871072953.1710.14.46AĐA CN Thực phẩm 22729/12/2017H1082C1
881072953.1710.14.46BĐA CN Thực phẩm 22429/12/2017H1082C2
891210513.1710.16.71AĐA TK nhà ở nhiều tầng2422/12/2017H1082C1
901210513.1710.16.71BĐA TK nhà ở nhiều tầng2422/12/2017H1082C2
911210093.1710.15.72BĐA TK nhà văn hóa1919/12/2017H2042C1
921210093.1710.15.72AĐA TK nhà văn hóa1818/12/2017H3032C1
931210093.1710.15.72CĐA TK nhà văn hóa2119/12/2017H2042C2
941180773.1710.14.83AĐA Kinh tế đầu tư3028/12/2017F1082C2
951091023.1710.14.60BĐA TK hình học đường ôtô2022/12/2017H2012C1
961180773.1710.14.83BĐA Kinh tế đầu tư2928/12/2017F1082C1
971091023.1710.14.60CĐA TK hình học đường ôtô1522/12/2017H2012C2
981091023.1710.14.60AĐA TK hình học đường ôtô2823/12/2017H1082C4
991030763.1710.14.17AĐA thiết kế động cơ đốt trong2529/12/2017H1052C1
1001030763.1710.14.17BĐA thiết kế động cơ đốt trong2629/12/2017H1052C2
1011021603.1710.13.13BHệ thống thời gian thực1627/11/2017H3022C3
1021091743.1710.13.61BĐA Thiết kế cầu thép3110/01/2018F1012C3
1031091743.1710.13.61AĐA Thiết kế cầu thép3110/01/2018F1022C3
1041050113.1710.15.34BĐA máy điện2127/12/2017F3012C4
1051050113.1710.15.34AĐA máy điện2027/12/2017F3012C3
1061210280.1710.15.68AĐA Kiến trúc2822/12/2017H1072C4
1071210280.1710.15.68BĐA Kiến trúc2821/12/2017H1073C1
1081210280.1710.15.68CĐA Kiến trúc2821/12/2017H1073C2
1091050113.1710.15.27BĐA máy điện2826/12/2017H1072C2
1101050113.1710.15.27AĐA máy điện2726/12/2017H1072C1
1111050113.1710.15.27CĐA máy điện2826/12/2017H1072C3
1121070253.1710.14.52BĐA quá trình và thiết bị2529/12/2017H1072C1
1131070253.1710.14.52CĐA quá trình và thiết bị2429/12/2017H1072C2
1141070253.1710.14.52AĐA quá trình và thiết bị1929/12/2017H1072C3
1151080352.1710.14.02BĐA CS thiết kế máy2622/12/2017H1052C4
1161080352.1710.14.02AĐA CS thiết kế máy2722/12/2017H1052C3
1171210083.1710.15.72BĐA TK ch.cư thấp tầng2423/12/2017H2012C2
1181210083.1710.15.72AĐA TK ch.cư thấp tầng2422/12/2017H1062C3
1191210083.1710.15.72CĐA TK ch.cư thấp tầng2223/12/2017H2012C1
1201100333.1710.14.68BĐA kết cấu BTCT 2620/12/2017H2083C5
1211100333.1710.14.68AĐA kết cấu BTCT 22120/12/2017H2083C4
1221100333.1710.14.68CĐA kết cấu BTCT 21720/12/2017H2083C6
1231110293.1710.13.75AĐA Thi công thuỷ lợi 21612/01/2018F4032C1
1241110293.1710.13.75BĐA Thi công thuỷ lợi 21912/01/2018F4032C2
1251091300.1710.15.59AĐA Lập dự án công trình cầu2820/12/2017H2073C1
1261091300.1710.15.59BĐA Lập dự án công trình cầu2020/12/2017H2073C2
1274130473.1710.15.64AAnh văn CN4111/12/2017F2062C3
1281050343.1710.14.33BĐA điều khiển logic3026/12/2017H1082C2
1291050343.1710.14.33AĐA điều khiển logic2926/12/2017H1082C1
1301170722.1710.14.79BĐA Cấp nước sinh hoạt và công nghiệp3126/12/2017H2022C1
1311170722.1710.14.79AĐA Cấp nước sinh hoạt và công nghiệp3126/12/2017H2022C3
1321050343.1710.14.32AĐA điều khiển logic3026/12/2017H1082C4
1331050343.1710.14.32BĐA điều khiển logic3126/12/2017H1082C3
1341091113.1710.13.60AĐA Thi công mặt đường2612/01/2018F4013C3
1351091113.1710.13.60BĐA Thi công mặt đường1912/01/2018F4013C4
1361021363.1710.14.12BĐA LT Hệ thống và vi điều khiển2221/12/2017F3083C6
1371021363.1710.14.12AĐA LT Hệ thống và vi điều khiển2121/12/2017F3083C5
1381090093.1710.14.77AĐA nền móng2223/11/2017F1072C1
1391090093.1710.14.77BĐA nền móng2223/11/2017F1072C2
1401021793.1710.13.10AĐA Chuyên ngành CNPM2002/12/2017F4063C5
1411021793.1710.13.10BĐA Chuyên ngành CNPM2002/12/2017F4063C1
1421021793.1710.13.10CĐA Chuyên ngành CNPM1402/12/2017F4063C2
1431031760.1710.13.18AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1730/11/2017F2103C1
1441031760.1710.13.18BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1730/11/2017F2103C2
1451031760.1710.13.18CĐA TK hệ thống điện tử ô tô1030/11/2017F2103C3
1464130423.1710.14.72AAnh văn CN KT4004/12/2017F3062C3
1474130423.1710.14.72BAnh văn CN KT4104/12/2017F3032C3
1481050183.1710.15.28BĐA Điện tử công suất2821/12/2017H1013C1
1491050183.1710.15.28CĐA Điện tử công suất2821/12/2017H1013C2
1501021413.1710.14.15AĐA PT và TK HT thông tin1429/12/2017H1043C2
1511021413.1710.14.15BĐA PT và TK HT thông tin1429/12/2017H1043C1
1521050183.1710.15.28AĐA Điện tử công suất2622/12/2017H1042C4
1531090093.1710.14.64AĐA nền móng2119/12/2017H3013C1
1541090093.1710.14.64BĐA nền móng2219/12/2017H3013C2
1551021633.1710.13.13BĐồ án CN HTN1629/11/2017H1022C1
1561170293.1710.13.81BĐA QL chất thải rắn2013/01/2018F1103C4
1571170293.1710.13.81AĐA QL chất thải rắn2513/01/2018F1063C3
1581210280.1710.15.69AĐA Kiến trúc2721/12/2017H1073C3
1591210280.1710.15.69BĐA Kiến trúc2521/12/2017H1073C4
1601210280.1710.15.69CĐA Kiến trúc1521/12/2017H1073C5
1611170293.1710.13.81CĐA QL chất thải rắn2513/01/2018F1103C5
1621010283.1710.13.02AĐA CN CAD/CAM/CNC2701/12/2017H3042C3
1631010283.1710.13.02BĐA CN CAD/CAM/CNC2502/12/2017F3072C3
1641210083.1710.15.71AĐA TK ch.cư thấp tầng2422/12/2017H1062C2
1651210083.1710.15.71CĐA TK ch.cư thấp tầng2422/12/2017H1062C1
1661210083.1710.15.71BĐA TK ch.cư thấp tầng2122/12/2017H1062C4
1671102130.1710.13.67BĐA Tổ chức thi công3112/01/2018F4022C2
1681102130.1710.13.67AĐA Tổ chức thi công3112/01/2018F4022C1
1691100333.1710.13.78BĐA kết cấu BTCT 22308/01/2018B1082C4
1701100333.1710.13.78AĐA kết cấu BTCT 22508/01/2018B1082C3
1711072523.1710.14.48AĐA Công nghệ 11723/12/2017H2022C1
1721072523.1710.14.48BĐA Công nghệ 12023/12/2017H2022C2
1731040173.1710.14.25AĐA lạnh2728/12/2017F2062C4
1741091020.1710.14.61BĐA Cầu bê tông cốt thép2021/12/2017H1032C4
1751091020.1710.14.61AĐA Cầu bê tông cốt thép2821/12/2017H1032C3
1761040173.1710.14.25BĐA lạnh2629/12/2017H1022C1
1774130280.1710.17.03BAnh văn A13813/01/2018F3022C1
1784130280.1710.17.03DAnh văn A14213/01/2018F3062C1
1794130280.1710.17.03AAnh văn A13613/01/2018F3012C1
1804130280.1710.17.03CAnh văn A14013/01/2018F3032C1
1811210133.1710.14.71CĐA Thiết kế CTTT629/12/2017H2033C3
1821210133.1710.14.71AĐA Thiết kế CTTT529/12/2017H2033C1
1831210133.1710.14.71BĐA Thiết kế CTTT429/12/2017H2033C2
1841181151.1710.15.84AĐA KT thi công2826/12/2017H2032C3
1851181151.1710.15.84BĐA KT thi công2826/12/2017H2032C4
1861021793.1710.13.11BĐA Chuyên ngành CNPM1402/12/2017F4063C4
1871021793.1710.13.11AĐA Chuyên ngành CNPM2002/12/2017F4063C3
1881102151.1710.15.83AĐA KC BTCT2528/12/2017F1062C3
1891102151.1710.15.83BĐA KC BTCT2528/12/2017F1062C4
1901170113.1710.14.79AĐA Xử lý nước cấp3229/12/2017H2052C3
1911170113.1710.14.79BĐA Xử lý nước cấp3129/12/2017H2052C1
1921091023.1710.14.59AĐA TK hình học đường ôtô2923/12/2017H1082C1
1931091023.1710.14.59CĐA TK hình học đường ôtô2823/12/2017H1082C3
1941091023.1710.14.59BĐA TK hình học đường ôtô2923/12/2017H1082C2
1951061173.1710.14.05CĐA Điện tử ƯD2329/12/2017H3012C1
1961061173.1710.14.05BĐA Điện tử ƯD2829/12/2017H3022C1
1971061173.1710.14.05AĐA Điện tử ƯD2829/12/2017H3032C1
1981210143.1710.14.71AĐA Thiết kế CTBT927/12/2017F3033C1
1991210143.1710.14.71BĐA Thiết kế CTBT1727/12/2017F3033C2
2001210143.1710.14.71CĐA Thiết kế CTBT1427/12/2017F3033C3
2011090093.1710.15.59AĐA nền móng2829/12/2017H2012C1
2021090093.1710.15.59BĐA nền móng2129/12/2017H2012C2
2031021673.1710.13.13BThị giác máy tính1621/11/2017H2022C3
2041050113.1710.15.28CĐA máy điện2827/12/2017F3012C2
2051050113.1710.15.28BĐA máy điện1527/12/2017F3012C1
2061050113.1710.15.28AĐA máy điện2926/12/2017H1072C4
2071090093.1710.15.63AĐA nền móng2027/12/2017F1092C1
2081090093.1710.15.63BĐA nền móng2027/12/2017F1092C2
2091091300.1710.15.60BĐA Lập dự án công trình cầu2720/12/2017H2073C4
2101091300.1710.15.60AĐA Lập dự án công trình cầu2820/12/2017H2073C3
2111091300.1710.15.60CĐA Lập dự án công trình cầu2820/12/2017H2073C5
2121021613.1710.13.13BThiết kế hệ thống nhúng1625/11/2017F3082C1
2131050183.1710.15.27CĐA Điện tử công suất1622/12/2017H1042C1
2141050183.1710.15.27BĐA Điện tử công suất2622/12/2017H1042C3
2151050183.1710.15.27AĐA Điện tử công suất2622/12/2017H1042C2
2161090093.1710.14.67BĐA nền móng2218/12/2017H3013C2
2171090093.1710.14.67CĐA nền móng2118/12/2017H3013C3
2181090093.1710.14.67AĐA nền móng2218/12/2017H3013C1
2191010263.1710.13.01AĐA CN Chế tạo máy2528/11/2017H2022C1
2201010263.1710.13.01BĐA CN Chế tạo máy2128/11/2017H2022C2
2211100313.1710.15.60CĐA kết cấu BTCT 12827/12/2017F3022C2
2221100313.1710.15.60AĐA kết cấu BTCT 12926/12/2017H2012C2
2231210280.1710.15.67BĐA Kiến trúc1522/12/2017H1072C2
2241210280.1710.15.67AĐA Kiến trúc2722/12/2017H1072C1
2251210280.1710.15.67CĐA Kiến trúc2022/12/2017H1072C3
2261100313.1710.15.60BĐA kết cấu BTCT 12827/12/2017F3022C1
2271091743.1710.13.59AĐA Thiết kế cầu thép2510/01/2018E4043C1
2281091743.1710.13.59BĐA Thiết kế cầu thép3010/01/2018E4043C2
2291102130.1710.13.68AĐA Tổ chức thi công2612/01/2018F4072C1
2301102130.1710.13.68BĐA Tổ chức thi công2912/01/2018F4062C1
2311210280.1710.15.64AĐA Kiến trúc2929/12/2017H4022C1
2321210280.1710.15.64BĐA Kiến trúc2629/12/2017H4022C2
2331170293.1710.13.79AĐA QL chất thải rắn3212/01/2018F1013C1
2341010263.1710.13.03AĐA CN Chế tạo máy2529/11/2017H3042C2
2351010263.1710.13.03BĐA CN Chế tạo máy2529/11/2017H3042C3
2361170293.1710.13.79BĐA QL chất thải rắn2912/01/2018F1013C2
2371210143.1710.14.72BĐA Thiết kế CTBT1327/12/2017F3033C5
2381210143.1710.14.72AĐA Thiết kế CTBT1627/12/2017F3033C4
2391210143.1710.14.72CĐA Thiết kế CTBT1327/12/2017F3033C6
2401021723.1710.13.13BChuyên đề CN hệ thống nhúng1718/11/2017F1022C3
2411080352.1710.14.03AĐA CS thiết kế máy2621/12/2017H1042C1
2421080352.1710.14.03BĐA CS thiết kế máy2021/12/2017H1042C2
2431021343.1710.15.10BĐA Giải thuật và lập trình2026/12/2017H1033C2
2441021343.1710.15.10AĐA Giải thuật và lập trình1826/12/2017H1033C1
2451021343.1710.15.10CĐA Giải thuật và lập trình426/12/2017H1033C3
2461090093.1710.14.68AĐA nền móng1618/12/2017H3013C4
2471090093.1710.14.68BĐA nền móng1518/12/2017H3013C5
2481090093.1710.14.68CĐA nền móng1518/12/2017H3013C6
2494130311.1710.17.02BAnh văn A2.2 4108/01/2018E2082C3
2504130311.1710.17.02AAnh văn A2.23808/01/2018E3032C3
2511030763.1710.14.18BĐA thiết kế động cơ đốt trong2629/12/2017H1052C4
2521030763.1710.14.18AĐA thiết kế động cơ đốt trong2729/12/2017H1052C3
2531022543.1710.15.15AĐồ án 12229/12/2017H1012C1
2541022543.1710.15.15BĐồ án 12329/12/2017H1012C2
2551110133.1710.14.75AĐA QHTKHT T lợi2223/11/2017F2072C1
2561110133.1710.14.75BĐA QHTKHT T lợi1523/11/2017F2072C2
2571021623.1710.13.13BKiểm thử hệ thống nhúng1623/11/2017F3062C1
2581030453.1710.xx.92AĐồ án thiết kế ô tô4428/11/2017H2053C1
2591030453.1710.xx.92BĐồ án thiết kế ô tô4028/11/2017H2053C2
2601030453.1710.xx.92CĐồ án thiết kế ô tô3028/11/2017H2053C3
2611030453.1710.xx.92DĐồ án thiết kế ô tô3228/11/2017H2053C4
2621030453.1710.xx.92EĐồ án thiết kế ô tô4628/11/2017H2053C5
2631100333.1710.14.67AĐA kết cấu BTCT 22320/12/2017H2083C1
2641100333.1710.14.67BĐA kết cấu BTCT 22220/12/2017H2083C2
2651100333.1710.14.67CĐA kết cấu BTCT 22220/12/2017H2083C3
2661072993.1710.13.45AĐA Thiết kế CN thực phẩm2511/01/2018F4022C1
2671072993.1710.13.45CĐA Thiết kế CN thực phẩm1911/01/2018F4022C3
2681072993.1710.13.45BĐA Thiết kế CN thực phẩm2511/01/2018F4022C2
2691091020.1710.14.59CĐA Cầu bê tông cốt thép2818/12/2017H3022C3
2701091020.1710.14.59AĐA Cầu bê tông cốt thép2818/12/2017H3022C1
2711091020.1710.14.59BĐA Cầu bê tông cốt thép2818/12/2017H3022C2
2721111290.1710.13.78AĐA Tổ chức và quản lý thi công2012/01/2018F4052C3
2731111290.1710.13.78BĐA Tổ chức và quản lý thi công2112/01/2018F4052C4
2741181151.1710.15.83AĐA KT thi công2726/12/2017H2032C1
2751181151.1710.15.83BĐA KT thi công2726/12/2017H2032C2
2761091113.1710.13.61AĐA Thi công mặt đường3012/01/2018F4013C5
2771091113.1710.13.61BĐA Thi công mặt đường2812/01/2018F4013C6
2781091300.1710.15.63BĐA Lập dự án công trình cầu2029/12/2017H2042C2
2791091300.1710.15.63AĐA Lập dự án công trình cầu2029/12/2017H2042C1
2801040173.1710.14.23AĐA lạnh2928/12/2017F2062C2
2811040173.1710.14.23BĐA lạnh2928/12/2017F2062C3
2821110273.1710.13.75AĐA trạm bơm và CTN1510/01/2018E2062C1
2831110273.1710.13.75BĐA trạm bơm và CTN2010/01/2018E2062C2
2841010283.1710.13.05AĐA CN CAD/CAM/CNC2802/12/2017F3072C4
2851010283.1710.13.05BĐA CN CAD/CAM/CNC2701/12/2017H3042C4
2861111290.1710.13.77BĐA Tổ chức và quản lý thi công2112/01/2018F4052C2
2871111290.1710.13.77AĐA Tổ chức và quản lý thi công2512/01/2018F4052C1
2881050183.1710.15.34AĐA Điện tử công suất2029/12/2017H1062C1
2891050183.1710.15.34BĐA Điện tử công suất2129/12/2017H1062C2
2901101113.1710.13.71AĐA Tổng hợp928/11/2017H3022C2
2911101113.1710.13.71BĐA Tổng hợp1428/11/2017H3022C3
2921101113.1710.13.71CĐA Tổng hợp1528/11/2017H3022C4
2931101113.1710.13.71DĐA Tổng hợp1528/11/2017H3022C1
2941102130.1710.13.69BĐA Tổ chức thi công1812/01/2018F4092C1
2951102130.1710.13.69AĐA Tổ chức thi công3012/01/2018F4082C1
2961100313.1710.15.59AĐA kết cấu BTCT 12526/12/2017H2012C3
2971100313.1710.15.59BĐA kết cấu BTCT 11826/12/2017H2012C4
2981100313.1710.15.59CĐA kết cấu BTCT 12826/12/2017H2012C1
2991021963.1710.13.12AĐA CN Mạng1902/12/2017F3062C1
3001021963.1710.13.12BĐA CN Mạng2202/12/2017F3062C2
3011090093.1710.14.69AĐA nền móng2119/12/2017H3013C3
3021090093.1710.14.69CĐA nền móng2219/12/2017H3013C5
3031210133.1710.14.72CĐA Thiết kế CTTT1029/12/2017H2033C6
3041210133.1710.14.72AĐA Thiết kế CTTT329/12/2017H2033C4
3051210133.1710.14.72BĐA Thiết kế CTTT529/12/2017H2033C5
3061090093.1710.14.69BĐA nền móng2219/12/2017H3013C4
3071091023.1710.14.61BĐA TK hình học đường ôtô2722/12/2017H2012C4
3081021343.1710.15.12AĐA Giải thuật và lập trình2023/12/2017H1013C2
3091021343.1710.15.12EĐA Giải thuật và lập trình1323/12/2017H1013C6
3101021343.1710.15.12BĐA Giải thuật và lập trình523/12/2017H1013C3
3111021343.1710.15.12CĐA Giải thuật và lập trình1023/12/2017H1013C4
3121021343.1710.15.12DĐA Giải thuật và lập trình923/12/2017H1013C5
3131091023.1710.14.61AĐA TK hình học đường ôtô2222/12/2017H2012C3
3141031760.1710.13.17AĐA TK hệ thống điện tử ô tô2001/12/2017H2073C1
3151031760.1710.13.17BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1501/12/2017H2073C2
3161031760.1710.13.17CĐA TK hệ thống điện tử ô tô2001/12/2017H2073C3
3171091020.1710.14.60AĐA Cầu bê tông cốt thép2518/12/2017H3022C4
3181091020.1710.14.60BĐA Cầu bê tông cốt thép2121/12/2017H1032C1
3191091020.1710.14.60CĐA Cầu bê tông cốt thép2821/12/2017H1032C2
3201210513.1710.16.72AĐA TK nhà ở nhiều tầng2322/12/2017H1082C3
3211210513.1710.16.72BĐA TK nhà ở nhiều tầng2422/12/2017H1082C4
3221100333.1710.13.77AĐA kết cấu BTCT 22508/01/2018B1082C1
3231100333.1710.13.77BĐA kết cấu BTCT 22708/01/2018B1082C2
3241040603.1710.13.25AĐA NM nhiệt điện A2313/01/2018F1012C1
3251040603.1710.13.25BĐA NM nhiệt điện A2013/01/2018F1012C2
3261010433.1710.13.05AĐA hệ thống Cơ điện tử2527/11/2017F2062C1
3271010433.1710.13.05BĐA hệ thống Cơ điện tử2527/11/2017F2062C2
3281010433.1710.13.05CĐA hệ thống Cơ điện tử2027/11/2017F2062C3
3291100313.1710.15.64BĐA kết cấu BTCT 12927/12/2017F3022C4
3301100313.1710.15.64AĐA kết cấu BTCT 12827/12/2017F3022C3
3311180633.1710.14.85BĐề án CLKD2926/12/2017H1012C2
3321180633.1710.14.85AĐề án CLKD3026/12/2017H1012C1
3331010263.1710.13.02AĐA CN Chế tạo máy2428/11/2017H2022C3
3341010263.1710.13.02BĐA CN Chế tạo máy2329/11/2017H3042C1
3351040953.1710.13.22BĐA Nhà máy nhiệt điện2711/01/2018F4012C2
3361040953.1710.13.22AĐA Nhà máy nhiệt điện3111/01/2018F4012C1
3371110113.1710.14.75AĐA Thuỷ công 12225/11/2017F3062C1
3381110113.1710.14.75BĐA Thuỷ công 11425/11/2017F3062C2
3391091200.1710.14.64Thiết bị nhiệt sản xuất VLXD3211/12/2017F3082C1
3401091210.1710.14.64Nhập môn ngành VLXD3201/12/2017F1062C1
3411090623.1710.xx.92Đồ án KT sản xuất Chất kết dính309/12/2017H2052C1
3421090382.1710.xx.92Vật liệu xây dựng2109/12/2017H1052C1
3431070713.1710.14.51Kỹ thuật sản xuất nhựa2319/12/2017H1082C1
3441090123.1710.xx.92Đồ án Thiết kế đường ôtô109/12/2017H2032C1
3451091023.1710.xx.92Đồ án TK Hình học đường ô tô109/12/2017H2062C1
3461091053.1710.xx.92Đồ án TK Nền Mặt đường109/12/2017F4012C3
3471050343.1710.xx.92Đồ án Điều khiển logic210/12/2017F3092C1
3481050343.1710.14.34ĐA điều khiển logic3005/01/2018F1072C3
3491050453.1710.13.29Mạng tr.thông CN và hệ SCADA4328/11/2017H2062C3
3501050453.1710.14.35Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2825/11/2017F2092C3
3511051650.1710.14.34Điều khiển logic3019/12/2017F2062C3
3521050423.1710.13.29Vi điều khiển1525/11/2017F3092C2
3531051583.1710.xx.92Đồ án Mạch điện tử310/12/2017F4022C1
3541111163.1710.15.77Thủy văn công trình4422/12/2017F3102C1
3551051183.1710.13.28AThiết bị bù4023/11/2017F3082C1
3561051183.1710.13.28BThiết bị bù3923/11/2017F3072C1
3571051413.1710.14.35Thiết bị điện2829/11/2017H2042C1
3581051413.1710.15.57Thiết bị điện5205/12/2017F3102C2
3591061280.1710.14.38Đo lường điện tử2713/12/2017H3062C1
3601020102.1710.15.77CS dữ liệu4826/12/2017F2102C3
3611060553.1710.13.39AThông tin sợi quang2717/11/2017H3042C3
3621060553.1710.13.39BThông tin sợi quang2617/11/2017H3032C3
3631102141.1710.15.83BKết cấu BTCT2712/12/2017H3012C3
3641102141.1710.15.83AKết cấu BTCT2812/12/2017H3022C3
3651102151.1710.xx.92Đồ án Kết cấu Bê tông cốt thép209/12/2017H3042C1
3661100333.1710.xx.92Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 2410/12/2017F4042C1
3671100313.1710.xx.92Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 12010/12/2017F4032C1
3681091250.1710.13.64ĐA Công nghệ bê tông3208/01/2018B2012C1
3691091280.1710.13.64Công nghệ bê tông nhẹ3103/01/2018F1022C3
3701091310.1710.13.64Công nghệ bê tông3206/01/2018F1082C1
3711090953.1710.15.85ACN Vật liệu (QLCN)2812/12/2017H2012C3
3721090953.1710.15.85BCN Vật liệu (QLCN)2712/12/2017H2022C3
3731050723.1710.13.27ATính toán thiết kế cao áp3027/11/2017H3042C3
3741050723.1710.13.27BTính toán thiết kế cao áp3027/11/2017H3062C3
3751010353.1710.15.05ACảm biến CN4108/12/2017F1022C3
3761010353.1710.15.05BCảm biến CN4008/12/2017F1072C3
3771111183.1710.14.75Qui hoạch thiết kế hệ thống thủy lợi3716/11/2017H1082C1
3781110193.1710.13.75Kinh tế XD3321/12/2017F1062C3
3791110153.1710.14.75Thủy điện 13918/11/2017F3062C1
3804130310.1710.14.75Anh văn CN XD3510/11/2017H1062C1
3814130310.1710.14.77Anh văn CN XD3910/11/2017H1072C1
3824130310.1710.15.75Anh văn CN XD3305/12/2017H1032C3
3831061330.1710.14.39Kỹ thuật Siêu cao tần5107/12/2017F4092C4
3841061590.1710.13.39AXL Tín hiệu ngẫu nhiên2722/11/2017F1092C3
3851061590.1710.13.39BXL Tín hiệu ngẫu nhiên2722/11/2017F1082C3
3861060543.1710.14.39Kỹ thuật anten4819/12/2017H1072C1
3871071113.1710.13.50Chuyên đề bêtông2121/11/2017E2032C2
3881070483.1710.14.50Thiết bị nhiệt 12518/12/2017H2052C3
3891070493.1710.14.50Thiết bị nhiệt 22413/12/2017F2062C4
3901072622.1710.16.48Hóa vô cơ4928/12/2017F4092C1
3911072622.1710.17.45BHóa vô cơ4016/01/2018F1022C1
3921072622.1710.17.45AHóa vô cơ4016/01/2018F1012C1
3931072913.1710.15.45AToán chuyên ngành CNTP2919/12/2017H3042C1
3941072913.1710.15.45BToán chuyên ngành CNTP2919/12/2017H3042C2
3951072913.1710.15.46BToán chuyên ngành CNTP3019/12/2017H3042C4
3961072913.1710.15.46AToán chuyên ngành CNTP3119/12/2017H3042C3
3971072823.1710.15.50BToán chuyên ngành2929/12/2017H3072C3
3981072823.1710.15.50AToán chuyên ngành3029/12/2017H3082C1
3991050643.1710.14.34Vận hành nhà máy thuỷ điện3022/12/2017H3022C3
4001111663.1710.17.76BNhập môn ngành3516/01/2018F3012C3
4011111663.1710.17.76ANhập môn ngành3416/01/2018F1092C3
4021111013.1710.xx.92Đồ án Công trình Thuỷ409/12/2017H3022C1
4031051543.1710.13.27AVận hành hệ thống điện4017/11/2017H3042C1
4041051543.1710.13.27BVận hành hệ thống điện3817/11/2017H3052C1
4051021433.1710.15.15Anh văn CN CNTT4506/12/2017F2102C3
4061022470.1710.15.14XL Tín hiệu số3829/12/2017F4062C3
4071031403.1710.13.20Thí nghiệm máy tàu28
4081032063.1710.15.20LT Máy tàu4108/12/2017F3032C1
4091050473.1710.13.29Điều khiển truyền động điện4017/11/2017H2062C3
4101050483.1710.13.29MH hoá và mô phỏng HTĐK3101/12/2017H1072C1
4111051610.1710.14.35ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2809/12/2017H1022C1
4121051600.1710.xx.92Điều khiển Truyền động điện2710/12/2017F1022C3
4131110283.1710.13.75Thi công thuỷ lợi 23426/12/2017H3082C3
4141073333.1710.13.50CNSX Gốm sứ2224/11/2017F2092C1
4151072622.1710.17.47Hóa vô cơ3215/01/2018E3032C3
4161070393.1710.14.50Hóa lý silicat 12421/12/2017F1022C3
4171072132.1710.15.50Vật liệu học đại cương5221/12/2017F4092C2
4181070043.1710.15.50BCS thiết kế nhà máy3226/12/2017F2082C1
4191070043.1710.15.50ACS thiết kế nhà máy3226/12/2017F2032C1
4201072622.1710.17.46AHóa vô cơ3315/01/2018F4042C3
4211090990.1710.15.63Nền và móng4013/12/2017F2102C3
4221090372.1710.15.63Trắc địa4015/12/2017H3012C3
4231050023.1710.xx.92Đồ án Vi xử lý & Vi điều khiển409/12/2017H2022C1
4241040183.1710.xx.92Đồ án Lò hơi1809/01/2018F1022C1
4251031750.1710.13.17Xe - Máy chuyên dùng34
4261080011.1710.17.14Hình hoạ3511/01/2018F1012C1
4271050613.1710.15.32BKỹ thuật xung số3226/12/2017F1092C2
4281050613.1710.15.32AKỹ thuật xung số3226/12/2017F1082C2
4291072253.1710.13.51Phụ gia trong CN polime2721/11/2017E2012C1
4301072273.1710.13.51Vật liệu nano trong CN polime2716/11/2017H1072C3
4311070073.1710.17.52CS lý thuyết hoá học3613/01/2018F1022C2
4321073431.1710.17.14Hóa học ĐC3515/01/2018E2052C3
4333060303.1710.17.37Hóa học ĐC4015/01/2018E4032C3
4341180643.1710.14.85APT định lượng tr. QL3121/12/2017H2012C1
4351180643.1710.14.85BPT định lượng tr. QL3121/12/2017H2022C1
4361180763.1710.14.83BKinh tế đầu tư3326/12/2017H3042C3
4371180763.1710.14.83AKinh tế đầu tư3326/12/2017H3052C3
4381180863.1710.15.85BKinh tế lượng3227/12/2017F2072C3
4391180863.1710.15.85AKinh tế lượng3227/12/2017F2062C3
4401180773.1710.xx.92Đồ án Kinh tế đầu tư609/12/2017F3032C3
4411021413.1710.xx.92Đồ án P.Tích & T.Kế HTTT209/12/2017F3072C3
4421021313.1710.15.14Lập trình hướng đối tượng3813/12/2017C2052C1
4431020232.1710.16.16Lập trình hướng đối tượng4522/12/2017C2052C2
4441071333.1710.13.45ACNCB đường - bánh kẹo3416/11/2017H2022C1
4451071333.1710.13.45BCNCB đường - bánh kẹo3416/11/2017H2012C1
4461071483.1710.13.48CN dược phẩm4922/11/2017F2102C1
4471071513.1710.13.48Sinh học thực phẩm4917/11/2017F3102C1
4481073360.1710.13.45APhát triển sản phẩm thực phẩm3524/11/2017H3052C3
4491073360.1710.13.45BPhát triển sản phẩm thực phẩm3424/11/2017H1052C3
4501070633.1710.13.52Dầu nhờn, mỡ, phụ gia4121/11/2017H2052C4
4511070743.1710.14.51Kỹ thuật gia công cao su2216/12/2017H1042C1
4521182053.1710.15.85Thống kê và dự báo4915/12/2017F3102C1
4531182143.1710.14.83AKế toán xây dựng3118/12/2017H1082C1
4541182143.1710.14.83BKế toán xây dựng3118/12/2017H2012C1
4551020242.1710.15.14Kỹ thuật truyền số liệu3818/12/2017C2052C2
4561020593.1710.14.77Lập trình JAVA4415/11/2017C2052C3
4571090990.1710.14.77ANền và móng3521/11/2017H4022C3
4581090990.1710.14.77BNền và móng3521/11/2017H2062C3
4591170491.1710.14.81QL chất lượng MT4726/12/2017H2052C1
4601170903.1710.14.81QL Tài nguyên đất5215/12/2017F3102C2
4611051403.1710.15.34An toàn điện4308/12/2017F3102C1
4621051393.1710.15.34Máy điện 24120/12/2017F1092C3
4631050503.1710.13.28AKỹ thuật chiếu sáng4129/11/2017H2032C1
4641050503.1710.13.28BKỹ thuật chiếu sáng4029/11/2017H2022C1
4651050113.1710.15.37ĐA máy điện (15D_KTum)2523/12/2017H1032C3
4661091012.1710.15.60APhương pháp tính4012/12/2017H2032C3
4671091012.1710.15.60BPhương pháp tính3712/12/2017H2042C3
4681072572.1710.16.85Kỹ thuật hóa4928/12/2017F2102C1
4691073203.1710.14.50Máy silicat1011/12/2017H3042C3
4701040833.1710.14.25AĐo lường nhiệt3212/12/2017F4082C3
4711040833.1710.14.25BĐo lường nhiệt3212/12/2017F4092C3
4721091183.1710.13.60BGiao thông đô thị & TK đường phố3419/12/2017H3022C1
4731091183.1710.13.60AGiao thông đô thị & TK đường phố3519/12/2017H3032C1
4741021293.1710.15.14Lập trình hệ thống3811/12/2017F3012C1
4751110103.1710.14.75Thủy công 13821/11/2017H3082C1
4761111272.1710.16.63Thủy lực3205/12/2017F1012C3
4773060303.1710.17.36Hóa học ĐC3815/01/2018E4022C3
4781073303.1710.13.51Công nghệ sơn, vecni2724/11/2017F2082C1
4791073370.1710.14.51Hóa lý polime2413/12/2017F2092C4
4801022093.1710.xx.92Ngôn ngữ hình thức1909/12/2017H1032C1
4811021853.1710.13.13Thương mại điện tử4316/11/2017H2052C3
4821021423.1710.14.14ĐA cơ sở ngành mạng2926/12/2017H1062C3
4831020523.1710.13.12Hệ phân tán1329/11/2017H3052C3
4841020553.1710.13.12Xử lý song song3927/11/2017H3012C3
4851021923.1710.13.12An toàn thông tin mạng4123/11/2017F3062C2
4861051473.1710.14.34Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3026/12/2017H3012C3
4871051483.1710.14.34ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3003/01/2018F1012C3
4881051483.1710.xx.92ĐA Phần điện trong NMĐ & TBA1409/12/2017F3062C3
4891090563.1710.14.64Công trình giao thông2615/12/2017H2052C2
4901072843.1710.15.52AHóa lý 23623/12/2017F2072C3
4911072843.1710.15.52BHóa lý 23523/12/2017F2062C3
4921073043.1710.13.52Tối ưu hóa nhà máy lọc dầu4010/11/2017H2022C2
4931072580.1710.15.52BNhập môn ngành KTDK3507/12/2017H1072C1
4941072580.1710.15.52ANhập môn ngành KTDK3507/12/2017H1062C1
4951072333.1710.13.52AKhống chế và ĐK quá trình3517/11/2017H2072C2
4961072333.1710.13.52BKhống chế và ĐK quá trình3417/11/2017H2062C2
4971090263.1710.xx.92Đồ án Xây dựng Mặt đường ôtô109/12/2017H2042C4
4981090203.1710.xx.92Đồ án Nền đường309/12/2017H2042C3
4991091093.1710.xx.92Đồ án Thi công Nền đường2510/12/2017F1012C3
5004130372.1710.14.50Anh văn CN CNVL1107/12/2017H1082C3
5011072563.1710.16.53Hóa hữu cơ3926/12/2017F2062C1
5021070683.1710.14.51Hóa học cao phân tử2206/12/2017H3052C3
5031030733.1710.xx.92Đồ án Truyền động thuỷ khí động lực110/12/2017F4012C1
5041051393.1710.15.35Máy điện 23620/12/2017F1082C3
5051051233.1710.13.28ANăng lượng sạch và tái tạo4221/11/2017H3072C1
5061051233.1710.13.28BNăng lượng sạch và tái tạo4121/11/2017H3062C1
5071050823.1710.13.28AMáy điện trong thiết bị TĐ4127/11/2017F2082C1
5081050823.1710.13.28BMáy điện trong thiết bị TĐ4027/11/2017F2102C1
5091080011.1710.17.63Hình hoạ3211/01/2018F3032C1
5101031810.1710.14.20Kết cấu thân tàu3318/12/2017H1012C3
5111031820.1710.14.20Hệ thống động lực tàu thủy3315/12/2017H1082C2
5121010912.1710.14.19Lập trình CNC2606/12/2017H1012C1
5131010293.1710.15.05AKỹ thuật đo cơ khí3813/12/2017H1012C2
5141010293.1710.15.05BKỹ thuật đo cơ khí3713/12/2017H1032C2
5151020292.1710.15.14Mạng máy tính3808/12/2017C2052C2
5161021903.1710.13.12Quản trị mạng4125/11/2017C2022C3
5171021983.1710.13.12Chuyên đề CN mạng3616/11/2017C2022C1
5181051453.1710.15.35Kỹ thuật đo lường3518/12/2017F3032C3
5191051613.1710.14.35Xử lý tín hiệu số2906/12/2017H1022C1
5201051610.1710.xx.92Đồ án tổng hợp Hệ thống TĐ điện509/12/2017H1012C3
5211070143.1710.14.48Kỹ thuật sinh học phân tử3713/12/2017F2032C4
5221071493.1710.13.48CN sinh học BVMT4925/11/2017F2102C1
5231071563.1710.13.48Sinh hoá miễn dịch4814/11/2017F3102C1
5244130342.1710.14.48Anh văn CN CNSH4007/12/2017F4032C3
5253060303.1710.17.34Hóa học ĐC3815/01/2018E4012C3
5261070403.1710.14.50Hóa lý silicat 22423/12/2017F3032C4
5271073431.1710.17.16Hóa học ĐC5315/01/2018E2082C3
5281073431.1710.17.63Hóa đại cương3213/01/2018F1032C2
5291070013.1710.14.50Tinh thể học2415/12/2017H2082C3
5301110083.1710.15.75BThủy văn 13111/12/2017F1062C1
5311110083.1710.15.75AThủy văn 13111/12/2017F1082C1
5321071203.1710.13.45AKỹ thuật sấy và lạnh3421/11/2017H2072C1
5331071203.1710.13.45BKỹ thuật sấy và lạnh3321/11/2017H2082C1
5341180953.1710.15.85AMarketing CN3318/12/2017H3062C3
5351180953.1710.15.85BMarketing CN3218/12/2017H3072C3
5361022063.1710.13.13Web ngữ nghĩa1701/12/2017H1062C1
5371170872.1710.14.79AXử lý nước cấp3018/12/2017H3052C3
5381170872.1710.14.79BXử lý nước cấp2918/12/2017H3042C3
5391170011.1710.17.64BMôi trường812/01/2018F1082C1
5401170011.1710.17.64AMôi trường3112/01/2018F1092C1
5411170083.1710.14.81AThoát nước ĐT & CN3018/12/2017H1062C1
5421170083.1710.14.81BThoát nước ĐT & CN3018/12/2017H1072C1
5431170772.1710.14.79ACấp nước sinh hoạt và công nghiệp3121/12/2017F4032C4
5441170772.1710.14.79BCấp nước sinh hoạt và công nghiệp3121/12/2017F4052C4
5451090673.1710.13.64CN Gốm XD3327/12/2017F2102C3
5461090683.1710.13.64ĐA CN Gốm XD3311/01/2018F4032C1
5471091190.1710.14.64Hóa lý kỹ thuật3509/12/2017F2102C2
5481170863.1710.13.79BXử lý nước thải chi phí thấp3128/12/2017F1082C3
5491170863.1710.13.79AXử lý nước thải chi phí thấp3128/12/2017F1072C3
5501170702.1710.13.81BXử lý nước thải công nghiệp3503/01/2018F2102C2
5511170702.1710.13.81AXử lý nước thải công nghiệp3503/01/2018F2092C2
5521050043.1710.14.32Cung cấp điện XNCN52
5531052313.1710.15.35Kỹ thuật xung số3523/12/2017H3012C1
5541080640.1710.16.57Nhập môn ngành3722/12/2017H1022C3
5551080700.1710.16.63Cơ lý thuyết3222/12/2017F3072C1
5561041003.1710.13.25Năng lượng và môi trường4417/11/2017H2052C3
5571080011.1710.17.34Hình hoạ3811/01/2018F1022C1
5581080011.1710.17.46AHình hoạ3311/01/2018F1082C1
5591050043.1710.13.28ACung cấp điện XNCN4016/11/2017H2052C2
5601050043.1710.13.28BCung cấp điện XNCN3916/11/2017H2042C2
5611100062.1710.15.63KC bê tông CT 14018/12/2017F2072C3
5621080533.1710.17.71Vẽ kỹ thuật & Autocad5005/01/2018F2102C1
5631080533.1710.17.72Vẽ kỹ thuật & Autocad4805/01/2018F2092C1
5641080011.1710.17.71AHình hoạ3311/01/2018F3062C1
5651080011.1710.17.71BHình hoạ2811/01/2018F3092C1
5661080011.1710.17.72Hình hoạ5111/01/2018F1102C1
5671061260.1710.14.39Thông tin số5211/12/2017F3092C2
5681180593.1710.14.85Quản trị tài chính3016/12/2017H3032C2
5691180623.1710.14.85BCL và CS KD3119/12/2017H2012C3
5701180623.1710.14.85ACL và CS KD3119/12/2017H2022C3
5711170223.1710.13.79Quản lý MT3526/12/2017F3032C1
5721050853.1710.13.27ACơ khí đường dây4024/11/2017H1062C1
5731050853.1710.13.27BCơ khí đường dây3724/11/2017H1052C1
5741050043.1710.14.35Cung cấp điện XNCN2817/11/2017H1012C2
5751021423.1710.xx.92Đồ án Cơ sở ngành mạng809/12/2017H1082C1
5761090033.1710.16.63Địa chất công trình3218/12/2017H2062C3
5771050543.1710.13.28Cảm biến4301/12/2017F2072C3
5781102183.1710.13.67CN Thi công hiện đại4708/01/2018F1012C1
5791180233.1710.14.83BĐịnh giá SP xây dựng3007/12/2017H2042C1
5801180233.1710.14.83AĐịnh giá SP xây dựng3107/12/2017H2052C1
5811180153.1710.xx.92Đồ án Tổ chức thi công310/12/2017F1032C3
5821180332.1710.14.38BKinh tế quản lý3006/12/2017H1032C3
5831180332.1710.14.38AKinh tế quản lý3006/12/2017H1052C3
5841010713.1710.13.05ACĐ: ĐK thích nghi và bền vững3323/11/2017F2062C3
5851010713.1710.13.05BCĐ: ĐK thích nghi và bền vững3323/11/2017F2092C3
5861073053.1710.15.52AHóa học dầu mỏ3621/12/2017F4072C2
5871073053.1710.15.52BHóa học dầu mỏ3621/12/2017F4062C2
5881070673.1710.13.52Sản phẩm dầu mỏ TP4124/11/2017F1062C2
5891060403.1710.14.40ATruyền số liệu3712/12/2017H1052C3
5901060403.1710.14.40BTruyền số liệu3712/12/2017H1032C3
5911050093.1710.14.35Cấu trúc hệ thống máy tính2822/11/2017F1032C3
5921072642.1710.16.47Hóa lý 11511/12/2017H3032C3
5931102183.1710.13.69CN Thi công hiện đại2908/01/2018F1082C3
5941180853.1710.13.67Kinh tế XD4927/12/2017F2102C1
5951072570.1710.17.46Nhập môn ngành CNTP3313/01/2018E3022C1
5961072570.1710.16.45ANhập môn ngành CNTP3414/12/2017F3072C3
5971072570.1710.16.45BNhập môn ngành CNTP3314/12/2017F3082C3
5981072570.1710.17.47Nhập môn ngành CNTP3213/01/2018E3032C1
5991180243.1710.14.83AQuản trị DN xây dựng3314/12/2017F2082C2
6001180243.1710.14.83BQuản trị DN xây dựng3214/12/2017F2092C2
6011180902.1710.15.83Toán chuyên ngành4919/12/2017F4092C4
6021180902.1710.15.84Toán chuyên ngành2619/12/2017F4082C4
6031180933.1710.15.85BQuản trị học3222/12/2017F3092C1
6041180933.1710.15.85AQuản trị học3322/12/2017F3082C1
6051080011.1710.17.36Hình hoạ3811/01/2018F1032C1
6061080011.1710.17.37Hình hoạ4011/01/2018F1072C1
6071060573.1710.13.39AThông tin vi ba vệ tinh2614/11/2017H3032C3
6081060573.1710.13.39BThông tin vi ba vệ tinh2614/11/2017H3022C3
6091061240.1710.14.39BĐiện tử thông tin3115/12/2017F4032C1
6101061240.1710.14.39AĐiện tử thông tin3115/12/2017F4022C1
6111102141.1710.15.84AKết cấu BTCT2812/12/2017H3042C3
6121102141.1710.15.84BKết cấu BTCT2812/12/2017H3032C3
6131072223.1710.14.51Kỹ thuật SX xenlulo và giấy1111/12/2017H3022C3
6141020153.1710.14.77Phân tích và thiết kế thuật toán3917/11/2017H1052C2
6151020153.1710.15.77APhân tích và thiết kế thuật toán2811/12/2017H1032C1
6161020153.1710.15.77BPhân tích và thiết kế thuật toán2711/12/2017H1012C1
6171020042.1710.16.16Cấu trúc dữ liệu4522/12/2017F1082C1
6181020042.1710.16.77Cấu trúc dữ liệu4105/12/2017F2102C4
6191050713.1710.13.27ATK bảo vệ rơle3802/12/2017F3082C1
6201050713.1710.13.27BTK bảo vệ rơle3702/12/2017F3092C1
6211040853.1710.14.25ACĐ Lạnh B2814/12/2017F3012C3
6221040853.1710.14.25BCĐ Lạnh B2714/12/2017F3022C3
6231050413.1710.13.27ổn định trong hệ thống điện2729/11/2017H2082C3
6241051443.1710.14.34Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3229/12/2017H2022C1
6251100343.1710.xx.92Đồ án Kết cấu thép309/12/2017F4072C1
6261060162.1710.14.57Kỹ thuật vi xử lý3024/11/2017F2072C1
6271061640.1710.13.38AThiết kế hệ thống nhúng27
6281061640.1710.13.38BThiết kế hệ thống nhúng28
6291061640.1710.13.40Thiết kế hệ thống nhúng23
6301061640.1710.13.41Thiết kế hệ thống nhúng42
6311031670.1710.xx.92Thiết kế các hệ thống ô tô3316/12/2017H1012C1
6321031720.1710.13.19Điều khiển tự động HT phanh2515/11/2017H1052C1
6331011093.1710.13.05AKT An toàn và MT3617/11/2017H3022C3
6341011093.1710.13.05BKT An toàn và MT3517/11/2017H3012C3
6351011343.1710.14.05BKỹ thuật Vi điều khiển2819/12/2017H1012C1
6361011343.1710.14.05AKỹ thuật Vi điều khiển3019/12/2017F3072C1
6371010273.1710.xx.92Đồ án TK HT Điều khiển tự động410/12/2017F3102C1
6381051600.1710.14.35Điều khiển truyền động điện2801/12/2017H2052C3
6391050153.1710.15.35Điện tử công suất3512/12/2017F2102C3
6401102183.1710.13.68CN Thi công hiện đại4208/01/2018F1072C1
6411090143.1710.xx.92Đồ án Thiết kế cầu bêtông CT209/12/2017H2032C2
6421090183.1710.xx.92Đồ án Thiết kế cầu thép209/12/2017F3092C3
6431091073.1710.xx.92Đồ án Mố & Trụ cầu1909/12/2017H2082C1
6441100022.1710.15.63Cơ học kết cấu 14120/12/2017F3022C3
6451040863.1710.14.25AXử lý nước cho TB nhiệt2708/12/2017H1042C3
6461040863.1710.14.25BXử lý nước cho TB nhiệt2608/12/2017H1032C3
6471040593.1710.13.25NM điện ng.tử4413/11/2017F2072C3
6481021353.1710.15.14Kiến trúc máy tính và vi xử lý3822/12/2017F4022C2
6491011383.1710.14.19CN CAD/CAM2511/12/2017H3012C3
6501072213.1710.14.52ANhiệt động học ƯD3426/12/2017H3032C3
6511072213.1710.14.52BNhiệt động học ƯD3326/12/2017H3022C3
6521072303.1710.14.52BChưng cất đa cấu tử3519/12/2017H1032C4
6531072303.1710.14.52AChưng cất đa cấu tử3619/12/2017H1052C4
6541060503.1710.14.38Điều khiển logic3216/12/2017H1032C1
6551061520.1710.xx.92Đồ án KT vi điều khiển209/12/2017H3032C1
6561080282.1710.xx.92Đồ án Truyền động cơ khí609/12/2017H2022C2
6571070063.1710.14.51Thiết kế mô phỏng2521/12/2017H2082C3
6581070063.1710.14.52BThiết kế mô phỏng3222/12/2017H3072C3
6591070063.1710.14.52AThiết kế mô phỏng3322/12/2017F4032C2
6601073143.1710.13.52Công nghệ chế biến khí4014/11/2017F1102C3
6611040451.1710.13.14KT nhiệt2616/11/2017E1032C3
6621050923.1710.15.35Lý thuyết điều khiển tự động3707/12/2017H1042C1
6631050073.1710.15.57Lý thuyết điều khiển tự động 14820/12/2017F2102C3
6641040983.1710.13.22ALò công nghiệp2917/11/2017H1072C2
6651040983.1710.13.22BLò công nghiệp2817/11/2017H1062C2
6664130370.1710.xx.92Anh văn CN Nhiệt1409/12/2017H3072C1
6671072582.1710.15.48ANhập môn ngành CNSH2705/12/2017F4062C3
6681072582.1710.15.48BNhập môn ngành CNSH2705/12/2017F4052C3
6694130501.1710.17.45Anh văn A2.14208/01/2018F4052C3
6704130280.1710.17.18Anh văn A13813/01/2018F4022C1
6714130501.1710.17.28Anh văn A2.14108/01/2018F3012C3
6724130501.1710.17.33Anh văn A2.14108/01/2018F3072C3
6734130501.1710.17.40Anh văn A2.13908/01/2018F4032C3
6744130501.1710.17.79Anh văn A2.14008/01/2018F4022C4
6754130501.1710.17.51Anh văn A2.14508/01/2018F1102C3
6761031830.1710.14.20ĐA TK máy tàu3228/12/2017F2092C1
6771031840.1710.14.20ĐA TK hệ động lực tàu4226/12/2017H1042C1
6781030763.1710.14.19ĐA thiết kế động cơ đốt trong2528/12/2017F2082C1
6791061250.1710.14.39ALý thuyết thông tin2913/12/2017H1082C2
6801061250.1710.14.39BLý thuyết thông tin2913/12/2017H1062C2
6811090033.1710.16.75Địa chất công trình4905/12/2017F2102C1
6821091013.1710.15.63Tổng quan về công trình cầu4007/12/2017F3072C3
6831021493.1710.15.12Lập trình .NET3720/12/2017H1042C1
6841022013.1710.13.13Cơ sở HT thông tin1714/11/2017H3042C3
6853190211.1710.17.63Giải tích 13220/01/2018F3062C3
6863190211.1710.17.41BGiải tích 12920/01/2018F2082C3
6873190211.1710.17.41AGiải tích 12920/01/2018F2092C3
6881050213.1710.xx.92Đồ án Mạng điện1212/12/2017E2052C1
6891051293.1710.13.27AGiải tích mạng điện3521/11/2017E3022C2
6901051293.1710.13.27BGiải tích mạng điện3321/11/2017E4022C2
6914130501.1710.17.68Anh văn A2.14108/01/2018F3062C4
6924130501.1710.17.84Anh văn A2.14008/01/2018F4062C4
6934130501.1710.17.05Anh văn A2.14108/01/2018F1092C2
6943190211.1710.17.14Giải tích 13520/01/2018F3072C3
6953190211.1710.17.16BGiải tích 12620/01/2018F1012C3
6963190211.1710.17.16AGiải tích 12720/01/2018F3082C3
6971051453.1710.15.34Kỹ thuật đo lường4118/12/2017F2102C3
6981061072.1710.15.05BKỹ thuật xung số3822/12/2017H3032C3
6991061072.1710.15.05AKỹ thuật xung số3822/12/2017H3042C3
7001060133.1710.14.38Kỹ thuật xung4918/12/2017H2052C1
7011073083.1710.14.52AKTPT dầu thô và SP3613/12/2017F2072C4
7021073083.1710.14.52BKTPT dầu thô và SP3513/12/2017F2082C4
7031073093.1710.14.52BQuá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí3311/12/2017H2062C3
7041073093.1710.14.52AQuá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí3411/12/2017H2052C3
7051170883.1710.14.81QLTN Rừng và ĐDSH4921/12/2017F3102C3
7061111253.1710.13.75Trạm bơm và cấp thoát nước3303/01/2018F1032C3
7073190200.1710.16.53Đại số tuyến tính3929/12/2017H1032C3
7081050183.1710.15.37ĐA Điện tử công suất (15D_KTum)2521/12/2017H1013C5
7091050153.1710.15.34Điện tử công suất4112/12/2017F2092C3
7101021943.1710.13.12LT Mạng nâng cao4121/11/2017H2052C3
7111021423.1710.14.15ĐA cơ sở ngành mạng3026/12/2017H1062C1
7121100353.1710.xx.92Đồ án Kỹ thuật thi công1309/12/2017F3102C3
7131080102.1710.14.57PP giảng dạy môn KT2721/11/2017H3022C1
7141030763.1710.xx.92Đồ án Thiết kế Động cơ đốt trong128/12/2017F2082C2
7154130413.1710.xx.92Anh văn CN QLDA2709/12/2017H3082C1
7161072663.1710.15.48Hóa sinh 15207/12/2017F2102C1
7174130501.1710.17.06Anh văn A2.14108/01/2018F4012C2
7184130501.1710.17.11Anh văn A2.14108/01/2018F4032C2
7194130501.1710.17.01AAnh văn A2.13508/01/2018F4032C1
7204130501.1710.17.01CAnh văn A2.14008/01/2018F4022C1
7214130501.1710.17.01DAnh văn A2.12808/01/2018F1082C1
7224130501.1710.17.01Anh văn A2.14708/01/2018F3022C1
7234130501.1710.17.01FAnh văn A2.13608/01/2018F1092C1
7244130501.1710.17.01EAnh văn A2.13908/01/2018F4012C1
7254130501.1710.17.01BAnh văn A2.14308/01/2018F3012C1
7264130501.1710.17.02AAnh văn A2.14508/01/2018F4092C1
7274130501.1710.17.02EAnh văn A2.13408/01/2018F3022C2
7284130501.1710.17.02CAnh văn A2.14208/01/2018F4072C1
7294130501.1710.17.02DAnh văn A2.13108/01/2018F3102C1
7304130501.1710.17.02FAnh văn A2.13708/01/2018F3012C2
7314130501.1710.17.02Anh văn A2.14208/01/2018F4082C1
7324130501.1710.17.02BAnh văn A2.14308/01/2018F4062C1
7331072693.1710.15.48Sinh học đại cương5122/12/2017H3082C3
7341072773.1710.14.48Công nghệ vi sinh vật3820/12/2017F3012C3
7351180603.1710.14.85BQuản trị sản xuất 23113/12/2017F4072C3
7361180603.1710.14.85AQuản trị sản xuất 23113/12/2017F4062C3
7371060323.1710.14.40AXử lý tín hiệu số 13808/12/2017H1052C3
7381060323.1710.14.40BXử lý tín hiệu số 13808/12/2017H1062C3
7391080011.1710.17.47Hình hoạ3211/01/2018F1092C1
7401080011.1710.17.52Hình hoạ3411/01/2018F3012C1
7411050243.1710.13.29Điều khiển số3321/11/2017H1062C1
7421102023.1710.17.71Kiến trúc nhập môn5008/01/2018F4082C3
7431210310.1710.17.71Cơ sở kiến trúc5015/01/2018F1102C3
7441210310.1710.17.72Cơ sở kiến trúc4815/01/2018F1082C3
7451102023.1710.17.72Kiến trúc nhập môn4808/01/2018F4042C3
7464130501.1710.17.20Anh văn A2.14008/01/2018F4082C2
7474130501.1710.17.22Anh văn A2.14008/01/2018F1082C2
7484130501.1710.17.38Anh văn A2.14108/01/2018F4012C3
7491021493.1710.15.10Lập trình .NET1320/12/2017C2052C1
7501022523.1710.15.15Lập trình .NET4526/12/2017C2052C2
7511010343.1710.14.05BHT Cơ điện tử 13822/12/2017H2032C3
7521010343.1710.14.05AHT Cơ điện tử 13822/12/2017H2052C3
7532100010.1710.13.14Pháp luật ĐC2713/11/2017F2102C1
7541031880.1710.13.20ĐA Công nghệ đóng tàu3001/12/2017H2022C1
7551031790.1710.15.20Tĩnh học tàu thủy4214/12/2017F1062C2
7561031860.1710.13.20Trang bị điện, điện tử tàu thủy2524/11/2017H3012C3
7571031870.1710.13.20Công nghệ đóng tàu2728/11/2017H3052C3
7583080043.1710.16.57Tâm lý học1420/12/2017F3072C1
7591181003.1710.14.85BQuản lý công nghệ2811/12/2017H3062C3
7601181003.1710.14.85AQuản lý công nghệ2911/12/2017H3052C3
7611181013.1710.14.85BQuản lý chất lượng3009/12/2017F2062C1
7621181013.1710.14.85AQuản lý chất lượng3109/12/2017F2082C1
7634130423.1710.14.71Anh văn CN KT4004/12/2017F3022C3
7644130501.1710.17.81Anh văn A2.14008/01/2018F4032C4
7652100010.1710.17.41APháp luật ĐC2909/01/2018F1082C2
7662100010.1710.17.41BPháp luật ĐC2809/01/2018F1072C2
7672100010.1710.17.47Pháp luật ĐC3209/01/2018F1092C2
7684130501.1710.17.85Anh văn A2.14108/01/2018F4072C4
7693190052.1710.15.64Phương pháp tính3521/12/2017H2032C1
7703190211.1710.17.34Giải tích 13820/01/2018F2032C3
7713190211.1710.17.46Giải tích 13320/01/2018F3012C3
7724130501.1710.17.17Anh văn A2.14008/01/2018F4062C2
7734130501.1710.17.18Anh văn A2.14208/01/2018F4072C2
7744130501.1710.17.83Anh văn A2.14008/01/2018F4052C4
7754130020.1710.17.02Anh văn CLC1 (17CLC2)3203/01/2018A1422C3
7764130020.1710.17.13Anh văn CLC1 (17CLC13)3003/01/2018A1342C3
7774130020.1710.17.14Anh văn CLC1 (17CLC14)3303/01/2018A1412C3
7784130020.1710.17.04Anh văn CLC1 (17CLC4)1903/01/2018A1442C3
7791022023.1710.13.13Kiến trúc doanh nghiệp1813/11/2017F2062C3
7804130020.1710.17.05Anh văn CLC1 (17CLC5)3103/01/2018E2072C3
7814130020.1710.17.06Anh văn CLC1 (17CLC6)3103/01/2018E2082C3
7824130020.1710.17.07Anh văn CLC1 (17CLC7)3003/01/2018E301B2C3
7834130020.1710.17.08Anh văn CLC1 (17CLC8)3103/01/2018E3022C3
7844130020.1710.17.09Anh văn CLC1 (17CLC9)3003/01/2018E3032C3
7854130020.1710.17.10Anh văn CLC1 (17CLC10)2803/01/2018E4012C3
7864130020.1710.17.11Anh văn CLC1 (17CLC11)2703/01/2018E4022C3
7874130020.1710.17.12Anh văn CLC1 (17CLC12)2603/01/2018E4032C3
7884130020.1710.17.03Anh văn CLC1 (17CLC3)2803/01/2018E2062C3
7894130020.1710.17.01Anh văn CLC1 (17CLC1)2703/01/2018E2052C3
7902090131.1710.17.14Nguyên lý 1(Triết)3517/01/2018F1012C3
7912090131.1710.17.16BNguyên lý 1(Triết)2617/01/2018F4042C3
7922090131.1710.17.16ANguyên lý 1(Triết)2717/01/2018F1022C3
7932090131.1710.17.36Nguyên lý 1(Triết)3817/01/2018F1092C3
7942090131.1710.17.37Nguyên lý 1(Triết)4017/01/2018F3012C3
7952090131.1710.17.52Nguyên lý 1(Triết)3417/01/2018F4032C3
7962090131.1710.17.63Nguyên lý 1(Triết)3217/01/2018F4052C3
7972090131.1710.17.71Nguyên lý 1(Triết)5017/01/2018F3102C3
7982090131.1710.17.72Nguyên lý 1(Triết)4817/01/2018F1072C3
7992090131.1710.17.41ANguyên lý 1(Triết)2917/01/2018H2022C3
8002090131.1710.17.41BNguyên lý 1(Triết)2817/01/2018H3012C3
8012090131.1710.17.47Nguyên lý 1(Triết)3217/01/2018F4022C3
8022090131.1710.17.34Nguyên lý 1(Triết)3917/01/2018F1082C3
8032090131.1710.17.46ANguyên lý 1(Triết)3317/01/2018F4012C3
8043190200.1710.17.16BĐại số tuyến tính2612/01/2018E2062C3
8053190200.1710.17.16AĐại số tuyến tính2712/01/2018E2052C3
8063190111.1710.17.72Giải tích 14920/01/2018F2102C3
8071060473.1710.xx.92Công nghệ vi điện tử1009/12/2017H1042C1
8083190200.1710.17.41AĐại số tuyến tính2912/01/2018E2072C3
8093190200.1710.17.41BĐại số tuyến tính2812/01/2018E2082C3
8103190211.1710.17.52Giải tích 13420/01/2018F3032C3
8113190211.1710.17.36Giải tích 13820/01/2018F2062C3
8123190211.1710.17.37Giải tích 14020/01/2018F2072C3
8133190211.1710.17.47Giải tích 13220/01/2018F3022C3
8143190111.1710.17.71Giải tích 15020/01/2018F1102C3
8154130501.1710.17.10Anh văn A2.14108/01/2018F4022C2
8164130501.1710.17.50Anh văn A2.14108/01/2018F4072C3
8174130280.1710.17.22Anh văn A14113/01/2018F3102C1
8184130501.1710.17.76Anh văn A2.14108/01/2018F4012C4
8194130171.1710.14.34Anh văn CN Điện3214/12/2017H3082C1
8204130501.1710.17.67Anh văn A2.13908/01/2018F3022C4
8214130501.1710.17.29Anh văn A2.14008/01/2018F3022C3
8224130501.1710.17.57Anh văn A2.14008/01/2018F3012C4
8234130501.1710.17.39Anh văn A2.14008/01/2018F4022C3
8244130280.1710.17.05Anh văn A14213/01/2018F3072C1
8254130280.1710.17.17Anh văn A13313/01/2018F4012C1
8264130280.1710.17.23Anh văn A13613/01/2018F4052C1
8274130280.1710.17.20Anh văn A13513/01/2018F4032C1
8284130501.1710.17.69Anh văn A2.14208/01/2018F3072C4
8294130501.1710.17.48Anh văn A2.14208/01/2018F4062C3
8304130501.1710.17.12Anh văn A2.14508/01/2018F4092C2
8314130501.1710.17.59Anh văn A2.14208/01/2018F1092C4
8324130501.1710.17.32Anh văn A2.14108/01/2018F3062C3
8334130501.1710.17.23Anh văn A2.14908/01/2018F3102C2
8344130501.1710.17.27Anh văn A2.14208/01/2018F1092C3
8354130330.1710.14.40Anh văn CN ĐT4107/12/2017F3032C2
8364130501.1710.17.64Anh văn A2.14508/01/2018F1102C4
8374130053.1710.14.57Anh văn CN SPKTCN3816/11/2017F1072C1
8384130321.1710.14.81Anh văn CN MT4704/12/2017F3012C3
STTMã học phần Tên lớp học phầnCa thi Ngày thi Các phòng thi
13060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F302
21050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F302
33060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F302
42100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F302
53060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F302
61170812Đánh giá tác động môi trường2C105/01/2018F302
73060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F302
81021463Công nghệ di động2C111/12/2017F302
91080710Sức bền vật liệu2C319/12/2017F302
101011203Máy công cụ2C214/12/2017F302
111080630Truyền động cơ khí2C229/12/2017F302
122100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F302
131050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F302
143060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F402
153060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F402
163060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F402
173060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F402
182100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F402
192100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F402
203060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F406
213060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F406
223060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F406
233060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F406
241180033Kinh tế học2C115/12/2017F406
251021503Lập trình trên Linux (Nhóm 14)2C107/12/2017H103
262090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H103
271011123CN Chế tạo phôi 12C320/12/2017H103
282090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H103
291040451KT nhiệt (Nhóm 63)2C211/12/2017H107
302090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H107H107
311011123CN Chế tạo phôi 12C320/12/2017H107
321021313Lập trình hướng đối tượng2C128/12/2017C202
332100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F109
341040451KT nhiệt2C414/12/2017F109
351050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F109
361040451KT nhiệt2C314/12/2017F109
373060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F109
381050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F109
391100143KC BTCT CT2C303/01/2018F109
403060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F109
411100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F109
423060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F109
433060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F109
441010363Truyền động TL và khí nén2C329/12/2017F109
453060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F301
461170812Đánh giá tác động môi trường2C105/01/2018F301
472100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F301
483060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F301
491080710Sức bền vật liệu2C319/12/2017F301
503060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F301
511010082CN kim loại2C219/12/2017F301
521050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F301
533060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F301
541050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F301
552100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F301
561011203Máy công cụ2C214/12/2017F301
571041000Kỹ thuật lạnh2C329/12/2017F301
582100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F301F303
591080630Truyền động cơ khí2C229/12/2017F303
602100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F303
611050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F303
621011203Máy công cụ2C214/12/2017F303
631071773ĐA công nghệ 2 (Polime)2C112/01/2018E301B
641102050Cơ học kết cấu 22C317/12/2017F102
651050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F102
661100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F102
671010363Truyền động TL và khí nén2C329/12/2017F102
681051403An toàn điện2C105/12/2017F102
691050022Lý thuyết trường điện từ2C126/12/2017F102
701040451KT nhiệt2C314/12/2017F102
711050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F102
721040451KT nhiệt2C414/12/2017F102
732100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F102
743060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F107
751040451KT nhiệt2C414/12/2017F107
761050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F107
771040451KT nhiệt2C314/12/2017F107
781050022Lý thuyết trường điện từ2C126/12/2017F107
791051403An toàn điện2C105/12/2017F107
801010363Truyền động TL và khí nén2C329/12/2017F107
813060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F107
821100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F107
831050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F107
841050931Kỹ thuật điện (Nhóm 47)2C313/12/2017F107
851102050Cơ học kết cấu 22C317/12/2017F107
861050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F208
871010082CN kim loại2C219/12/2017F208
882100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F208
892100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F208
901061190Tín hiệu và hệ thống2C319/12/2017F208
911050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F208
921041000Kỹ thuật lạnh2C329/12/2017F208
933190210Phương trình vi phân (Nhóm 16)2C113/12/2017F210
941050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F210
951100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F106
961102050Cơ học kết cấu 22C317/12/2017F106
971050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F106
981051403An toàn điện2C105/12/2017F106
991050022Lý thuyết trường điện từ2C126/12/2017F106
1001040451KT nhiệt2C314/12/2017F106
1011050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F106
1021040451KT nhiệt2C414/12/2017F106F203
1033190210Phương trình vi phân (Nhóm 14)2C113/12/2017F203
1041050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F203
1051040451KT nhiệt2C314/12/2017F203
1061050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 35)2C326/12/2017F203
1071050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F203
1081010082CN kim loại2C219/12/2017F203
1091010363Truyền động TL và khí nén2C329/12/2017F203
1101100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F203
1111170812Đánh giá tác động môi trường2C105/01/2018F306
1122100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F306
1131021463Công nghệ di động2C111/12/2017F306
1141080710Sức bền vật liệu2C319/12/2017F306
1151010082CN kim loại2C219/12/2017F306
1161031630Máy và truyền động thủy khí2C107/12/2017F306
1172100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F306
1183060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F306
1193060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F306
1202100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F306
1213060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F403
1223060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F403
1233060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F403
1243060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F403
1252090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 41)2C108/12/2017H105
1262090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H107H108
1272090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 34)2C108/12/2017H108H108H201H201
1282090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H201
1292090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H204
1302090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H204
1311041000Kỹ thuật lạnh2C329/12/2017F207
1322100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F207
1331050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F207
1341050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F207
1351061190Tín hiệu và hệ thống2C319/12/2017F207
1363190210Phương trình vi phân (Nhóm 15)2C113/12/2017F207
1371040451KT nhiệt2C414/12/2017F207
1382100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F207F209
1391041000Kỹ thuật lạnh2C329/12/2017F209
1401061190Tín hiệu và hệ thống2C319/12/2017F209
1411050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F209
1422100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F209
1431050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F209
1443060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F310
1453060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F405
1461180033Kinh tế học2C115/12/2017F405
1473060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F405
1482100010Pháp luật ĐC (Nhóm 72)2C307/12/2017F408
1493060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F408
1501110303Tin học ƯD2C121/12/2017F408
1513060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F408
1523060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F408
1533060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F408
1541021893Kiến trúc hướng dịch vụ2C328/11/2017H303
1551091163Khai thác và TN đường2C121/12/2017H307
1561180012Kinh tế Xây dựng2C321/11/2017H307
1571111280Tổ chức và quản lý thi công2C326/12/2017H402
1581011123CN Chế tạo phôi 12C320/12/2017H105
1591111280Tổ chức và quản lý thi công2C326/12/2017H401
1601021313Lập trình hướng đối tượng2C128/12/2017C204C205
1612100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F101
1621050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F101
1631050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F101
1641102050Cơ học kết cấu 22C317/12/2017F101
1653060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F101
1661100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F101
1673060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F101
1681100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F103
1691051403An toàn điện2C105/12/2017F103
1701102050Cơ học kết cấu 22C317/12/2017F103
1711050022Lý thuyết trường điện từ2C126/12/2017F103
1722100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F103
1733060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F108
1741040451KT nhiệt2C414/12/2017F108
1751050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F108
1761040451KT nhiệt2C314/12/2017F108
1771050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F108
1781050931Kỹ thuật điện (Nhóm 53)2C313/12/2017F108
1791102050Cơ học kết cấu 22C317/12/2017F108
1801051403An toàn điện2C105/12/2017F108
1811100143KC BTCT CT2C303/01/2018F108
1821010363Truyền động TL và khí nén2C329/12/2017F108
1831100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F108
1843060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F108
1851050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 34)2C326/12/2017F110
1861050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F110
1871061190Tín hiệu và hệ thống2C319/12/2017F110
1881050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F110F206
1892100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F206
1901061190Tín hiệu và hệ thống2C319/12/2017F210
1911011203Máy công cụ2C214/12/2017F210
1922100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F210
1931010082CN kim loại2C219/12/2017F210
1941050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F210
1952100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F210
1961031630Máy và truyền động thủy khí2C107/12/2017F307
1972100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F307
1981080710Sức bền vật liệu2C319/12/2017F307
1991021463Công nghệ di động2C111/12/2017F307
2001080630Truyền động cơ khí2C229/12/2017F307
2012100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F307
2023060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F307
2033060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F307
2042090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H101
2051021503Lập trình trên Linux (Nhóm 15)2C107/12/2017H101
2062090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 53)2C108/12/2017H101H101
2071011123CN Chế tạo phôi 12C320/12/2017H106
2082090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H106
2092090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H106
2101040451KT nhiệt (Nhóm 14)2C211/12/2017H106
2112090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 63)2C108/12/2017H106H208
2122090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H208
2131180012Kinh tế Xây dựng2C321/11/2017H306
2141050931Kỹ thuật điện2C210/12/2017F303
2151080710Sức bền vật liệu2C319/12/2017F303
2161010082CN kim loại2C219/12/2017F303
2171021463Công nghệ di động2C111/12/2017F303
2182100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F303F308
2192100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F308
2201031630Máy và truyền động thủy khí2C107/12/2017F308
2211080630Truyền động cơ khí2C229/12/2017F308
2223060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F401
2233060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F401
2243060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F401
2252100010Pháp luật ĐC2C104/12/2017F401
2263060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F401
2272100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F401
2283060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F407
2293060303Hóa học ĐC2C415/01/2018F407
2303060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F407
2313060303Hóa học ĐC2C315/01/2018F407
2321180033Kinh tế học2C115/12/2017F407
2332100010Pháp luật ĐC (Nhóm 71)2C307/12/2017F407
2342090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 14)2C108/12/2017H202
2352090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H202
2362090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H202H203H203
2372090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H203
2381170662Sinh thái môi trường2C308/12/2017H206
2391021893Kiến trúc hướng dịch vụ2C328/11/2017H304
2401180012Kinh tế Xây dựng2C321/11/2017H308
2411091163Khai thác và TN đường2C121/12/2017H308
2421040451KT nhiệt2C314/12/2017F206
2431040451KT nhiệt2C414/12/2017F206
2443190210Phương trình vi phân (Nhóm 63)2C113/12/2017F206
2451050931Kỹ thuật điện2C110/12/2017F206
2461010363Truyền động TL và khí nén2C329/12/2017F206
2471100022Cơ học kết cấu 12C318/12/2017F206
2482100010Pháp luật ĐC2C204/12/2017F206
2493060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F309
2501031630Máy và truyền động thủy khí2C107/12/2017F309
2511080630Truyền động cơ khí2C229/12/2017F309
2521110303Tin học ƯD2C121/12/2017F409
2533060303Hóa học ĐC2C115/01/2018F409
2543060303Hóa học ĐC2C215/01/2018F409
2552100010Pháp luật ĐC2C312/01/2018F409
2561040451KT nhiệt (Nhóm 15)2C211/12/2017H104
2572090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H104H104
2582090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H104
2592090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 16)2C108/12/2017H205
2601170662Sinh thái môi trường2C308/12/2017H205H207
2612090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C112/12/2017H207
2622090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C212/12/2017H207
2631091000Nhập môn ngành XDCĐ2C328/11/2017E204E206
2641080011Hình hoạ3C210/01/2018F109
2652090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F109
2663050641Vật lý 22C117/12/2017F109
2672090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F109
2681031580KT An toàn và bảo vệ môi trường2C326/12/2017F109
2691101013Nội thất2C109/12/2017F109
2701080011Hình hoạ3C110/01/2018F109
2711111272Thủy lực2C305/12/2017F109
2721080011Hình hoạ3C310/01/2018F109
2733050641Vật lý 22C217/12/2017F109
2741031650Thiết kế các hệ thống động cơ2C114/12/2017F109
2751051653Trang bị điện2C115/12/2017F301
2763050641Vật lý 2 (Nhóm 35)2C116/12/2017F301
2772090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F301
2781102180Kết cấu bê tông cốt thép 22C308/12/2017F301
2791022103XL Tín hiệu số2C129/12/2017F301
2801021182Phương pháp tính (Nhóm 14)2C118/12/2017F301
2811080011Hình hoạ3C310/01/2018F301
2823050641Vật lý 22C117/12/2017F301
2831051393Máy điện 22C109/12/2017F301
2842090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F301
2851080011Hình hoạ3C110/01/2018F301
2862090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F301
2873050641Vật lý 22C217/12/2017F301
2882090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F301
2891080011Hình hoạ3C210/01/2018F301F303
2902090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F303
2913050641Vật lý 22C217/12/2017F303
2922090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F303
2931091000Nhập môn ngành XDCĐ2C328/11/2017E201E207
2944130393Anh văn CN CĐT (Nhóm 05A)2C312/12/2017F207
2953050641Vật lý 22C117/12/2017F207
2963050641Vật lý 22C217/12/2017F207
2971210113Quy hoạch đô thị & nông thôn2C316/12/2017F207
2981011443Hàn, gia công áp lực2C305/12/2017F207
2991022103XL Tín hiệu số2C129/12/2017F207F209
3001011443Hàn, gia công áp lực2C305/12/2017F209
3013050641Vật lý 22C217/12/2017F209
3023050641Vật lý 22C117/12/2017F209
3031080011Hình hoạ3C110/01/2018F310
3041080011Hình hoạ3C210/01/2018F310
3053050641Vật lý 2 (Nhóm 16)2C116/12/2017F310
3061080011Hình hoạ3C310/01/2018F310
3072090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F405
3082090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F405
3092090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F405
3101080011Hình hoạ3C110/01/2018F405
3111170362Vật lý kiến trúc 12C110/12/2017F405
3121080011Hình hoạ3C310/01/2018F405
3131080011Hình hoạ3C210/01/2018F405
3142090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F405
3151072943Kỹ thuật bao bì thực phẩm2C319/12/2017F405
3162090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F408
3171050543Cảm biến2C301/12/2017F408
3181080011Hình hoạ3C210/01/2018F408
3192090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F408
3202090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F408
3211170362Vật lý kiến trúc 12C110/12/2017F408
3221080011Hình hoạ3C110/01/2018F408F102
3232090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F102
3241111272Thủy lực2C305/12/2017F102
3251080011Hình hoạ3C310/01/2018F102
3262090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F102
3271030673Thiết bị thuỷ khí2C316/12/2017F102
3283050641Vật lý 22C217/12/2017F102
3292090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F102
3303050641Vật lý 22C117/12/2017F102
3311031580KT An toàn và bảo vệ môi trường2C326/12/2017F102
3321080011Hình hoạ3C210/01/2018F102
3332090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F102F107
3341031580KT An toàn và bảo vệ môi trường2C326/12/2017F107
3352090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F107
3363050641Vật lý 22C117/12/2017F107
3371060763Thông tin di động2C325/11/2017F107
3383050641Vật lý 22C217/12/2017F107
3391031650Thiết kế các hệ thống động cơ2C114/12/2017F107
3401111272Thủy lực2C305/12/2017F107
3412090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F107
3422090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F107
3434130393Anh văn CN CĐT (Nhóm 05B)2C312/12/2017F208
3443050641Vật lý 2 (Nhóm 47)2C116/12/2017F208
3451022103XL Tín hiệu số2C129/12/2017F208
3461011443Hàn, gia công áp lực2C305/12/2017F208
3473050641Vật lý 22C117/12/2017F208
3483050641Vật lý 22C217/12/2017F208F210
3493050641Vật lý 22C117/12/2017F210
3502090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F210
3512090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F210
3523050641Vật lý 22C217/12/2017F106
3531060763Thông tin di động2C325/11/2017F106
3541111272Thủy lực2C305/12/2017F106
3553050641Vật lý 22C117/12/2017F106
3561031580KT An toàn và bảo vệ môi trường2C326/12/2017F106
3571210113Quy hoạch đô thị & nông thôn2C316/12/2017F203
3583050641Vật lý 22C117/12/2017F203
3591101013Nội thất2C109/12/2017F203
3603050641Vật lý 22C217/12/2017F203
3613050641Vật lý 2 (Nhóm 14)2C116/12/2017F306
3621051343Nhập môn ngành (Nhóm 34)2C305/12/2017F306
3631080011Hình hoạ3C310/01/2018F306
3641102180Kết cấu bê tông cốt thép 22C308/12/2017F306
3651101373Thí nghiệm công trình2C320/12/2017F306
3661051393Máy điện 22C109/12/2017F306
3671080011Hình hoạ3C110/01/2018F306
3683050641Vật lý 22C117/12/2017F306
3692090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F306
3703050641Vật lý 22C217/12/2017F306
3711080011Hình hoạ3C210/01/2018F306
3722090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F306
3731080011Hình hoạ3C210/01/2018F403
3741050543Cảm biến2C301/12/2017F403
3752090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F403
3761080011Hình hoạ3C110/01/2018F403
3772090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F403
3782090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F403
3792090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F403
3801080011Hình hoạ3C310/01/2018F403
3811060493Điện tử y sinh2C317/11/2017H105
3821101382Cơ học công trình2C116/12/2017H401
3831072933Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2C322/12/2017H401
3841091000Nhập môn ngành XDCĐ2C328/11/2017E202
3851080011Hình hoạ3C210/01/2018F101
3862090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F101
3872090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F101
3883050641Vật lý 22C117/12/2017F101
3891031580KT An toàn và bảo vệ môi trường2C326/12/2017F101
3901080011Hình hoạ3C310/01/2018F101
3912090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F101
3921030673Thiết bị thuỷ khí2C316/12/2017F101
3932090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F101
3941080011Hình hoạ3C110/01/2018F101
3953050641Vật lý 22C217/12/2017F101
3961030673Thiết bị thuỷ khí2C316/12/2017F103
3971080011Hình hoạ3C310/01/2018F103
3981111272Thủy lực2C305/12/2017F103
3991080011Hình hoạ3C110/01/2018F103
4001031580KT An toàn và bảo vệ môi trường2C326/12/2017F103
4012090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F103
4022090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F103
4031080011Hình hoạ3C210/01/2018F103
4042090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F108
4051080011Hình hoạ3C210/01/2018F108
4063050641Vật lý 22C117/12/2017F108
4072090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F108
4081080011Hình hoạ3C110/01/2018F108
4091080011Hình hoạ3C310/01/2018F108
4101101013Nội thất2C109/12/2017F108
4111060763Thông tin di động2C325/11/2017F108
4123050641Vật lý 22C217/12/2017F108
4131031650Thiết kế các hệ thống động cơ2C114/12/2017F108
4143050641Vật lý 22C217/12/2017F110
4152090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F110
4161102180Kết cấu bê tông cốt thép 22C308/12/2017F302
4171080011Hình hoạ3C310/01/2018F302
4181021182Phương pháp tính (Nhóm 15)2C118/12/2017F302
4191051393Máy điện 22C109/12/2017F302
4201080011Hình hoạ3C110/01/2018F302
4213050641Vật lý 22C117/12/2017F302F302
4221051653Trang bị điện2C115/12/2017F302
4233050641Vật lý 22C217/12/2017F302
4241080011Hình hoạ3C210/01/2018F302F402
4252090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F402
4261080011Hình hoạ3C110/01/2018F402
4271080011Hình hoạ3C310/01/2018F402
4282090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F402
4292090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F402
4302090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F402
4312090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F406
4321170362Vật lý kiến trúc 12C110/12/2017F406
4331080011Hình hoạ3C110/01/2018F406
4341080011Hình hoạ3C310/01/2018F406
4352090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F406
4361080011Hình hoạ3C210/01/2018F406
4371072943Kỹ thuật bao bì thực phẩm2C319/12/2017F406
4381072933Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2C322/12/2017H103
4391170393Cấp thoát nước2C204/12/2017H201
4401210223CĐ Mỹ học kiến trúc2C315/11/2017H305
4411070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 46A)2C111/12/2017H305
4421080011Hình hoạ3C310/01/2018F408
4432090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F408
4441070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 46B)2C111/12/2017H301H303
4451210223CĐ Mỹ học kiến trúc2C315/11/2017H307
4461101382Cơ học công trình2C116/12/2017H402
4471072933Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2C322/12/2017H402
4481101373Thí nghiệm công trình2C320/12/2017F303
4493050641Vật lý 22C117/12/2017F303
4501080011Hình hoạ3C110/01/2018F303
4511051393Máy điện 22C109/12/2017F303
4521080011Hình hoạ3C310/01/2018F303
4531102180Kết cấu bê tông cốt thép 22C308/12/2017F303
4543050641Vật lý 2 (Nhóm 15)2C116/12/2017F303
4551051653Trang bị điện2C115/12/2017F303
4561051343Nhập môn ngành (Nhóm 35)2C305/12/2017F303
4573050641Vật lý 2 (Nhóm 41)2C116/12/2017F308
4581080011Hình hoạ3C310/01/2018F308
4593050641Vật lý 22C117/12/2017F308
4601080011Hình hoạ3C110/01/2018F308
4611101373Thí nghiệm công trình2C320/12/2017F308
4621051393Máy điện 22C109/12/2017F308
4631170393Cấp thoát nước2C118/11/2017F308
4643050641Vật lý 22C217/12/2017F308
4651080011Hình hoạ3C210/01/2018F308F401
4662090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F401
4672090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F401
4681080011Hình hoạ3C110/01/2018F401
4691080011Hình hoạ3C310/01/2018F401
4702090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F404
4711080011Hình hoạ3C110/01/2018F407
4721080011Hình hoạ3C310/01/2018F407
4732090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F407
4741170362Vật lý kiến trúc 12C110/12/2017F407
4752090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F407
4762090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F407
4772090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F407
4781080011Hình hoạ3C210/01/2018F407
4791051393Máy điện 22C109/12/2017F307
4801170393Cấp thoát nước2C118/11/2017F307
4811101373Thí nghiệm công trình2C320/12/2017F307
4821102180Kết cấu bê tông cốt thép 22C308/12/2017F307
4833050641Vật lý 2 (Nhóm 34)2C116/12/2017F307F307
4843050641Vật lý 22C217/12/2017F307
4851060493Điện tử y sinh2C317/11/2017H208
4861070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 50B)2C111/12/2017H302H306
4871072943Kỹ thuật bao bì thực phẩm2C319/12/2017F407
4881170393Cấp thoát nước2C204/12/2017H202H203
4891070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 52A)2C111/12/2017H206
4901170393Cấp thoát nước2C204/12/2017H206
4911050043Cung cấp điện XNCN2C321/12/2017H206
4921070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 48A)2C111/12/2017H304
4931210223CĐ Mỹ học kiến trúc2C315/11/2017H308
4942090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F110
4953050641Vật lý 22C117/12/2017F110F206
4961210113Quy hoạch đô thị & nông thôn2C316/12/2017F206
4973050641Vật lý 22C217/12/2017F206
4983050641Vật lý 2 (Nhóm 63)2C116/12/2017F206F309F309
4991080011Hình hoạ3C310/01/2018F309
5001170393Cấp thoát nước2C118/11/2017F309
5011051393Máy điện 22C109/12/2017F309
5022090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F309
5031080011Hình hoạ3C210/01/2018F309
5043050641Vật lý 22C217/12/2017F309
5051080011Hình hoạ3C110/01/2018F309
5062090131Nguyên lý 1(Triết)2C118/01/2018F309F409
5071080011Hình hoạ3C310/01/2018F409
5081080011Hình hoạ3C210/01/2018F409
5092090131Nguyên lý 1(Triết)2C218/01/2018F409
5101080011Hình hoạ3C110/01/2018F409
5112090131Nguyên lý 1(Triết)2C318/01/2018F409
5122090131Nguyên lý 1(Triết)2C418/01/2018F409
5131050043Cung cấp điện XNCN2C321/12/2017H205
5141170393Cấp thoát nước2C204/12/2017H205
5151070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 45)2C111/12/2017H205
5161060493Điện tử y sinh2C317/11/2017H207
5171070213Quá trình và thiết bị truyền nhiệt (Nhóm 48B)2C111/12/2017H207
5181050043Cung cấp điện XNCN2C321/12/2017H207
5191071743ĐA công nghệ 2 (Silicat)2C112/01/2018E301A
5203190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F302
5213190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F302
5221102060Toán CN XD2C313/12/2017F302
5231051433KT cao áp và vật liệu điện2C326/12/2017F302
5243190111Giải tích 12C121/01/2018F302
5251040823Tuốc bin2C318/12/2017F302
5263190111Giải tích 12C221/01/2018F302
5271050053Toán chuyên ngành2C329/12/2017F302
5283190111Giải tích 12C321/01/2018F302
5291051413Thiết bị điện2C315/12/2017F302
5303050011Vật lý 12C316/01/2018F302F402
5313190111Giải tích 12C221/01/2018F402
5323190111Giải tích 12C121/01/2018F402
5331073033Hóa sinh thực phẩm 12C104/12/2017F406
5341210300Kiến trúc CN 12C105/12/2017H103
5351060023Lý thuyết mạch điện tử 12C218/12/2017H103
5361180853Kinh tế XD2C104/12/2017H103
5374130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 19)2C307/12/2017H103
5381031640Cảm biến và kỹ thuật đo2C119/12/2017H103
5391101513Cảnh quan kiến trúc2C124/11/2017H107
5404130363Anh văn CN hóa TP2C307/12/2017H107
5411111153Thủy lực công trình2C315/12/2017H108
5421100813Lịch sử kiến trúc2C102/12/2017H201
5431102080Máy xây dựng2C106/12/2017H201
5441111153Thủy lực công trình2C315/12/2017H201
5451031770Kinh tế vận tải2C121/11/2017H201
5461051362CS Truyền động điện2C215/12/2017H201H204
5473060312Hóa lý hóa keo2C319/12/2017H204
5481031770Kinh tế vận tải2C121/11/2017H204
5491021373P.tích và T.kế HT thông tin2C313/12/2017F102
5503190111Giải tích 12C221/01/2018F102
5511091733Cầu thép2C106/01/2018F102
5521111233Chuyên đề 22C306/01/2018F102
5531021373P.tích và T.kế HT thông tin (Nhóm 15)2C112/12/2017F102
5543190111Giải tích 12C121/01/2018F102
5553190111Giải tích 12C321/01/2018F102
5561040813Kỹ thuật sấy2C320/12/2017F102
5571011083Phương pháp tính2C311/12/2017F102
5581051413Thiết bị điện2C315/12/2017F107
5591040813Kỹ thuật sấy2C320/12/2017F107
5601040743Phương pháp tính (Nhóm 22A)2C327/12/2017F107
5613190111Giải tích 12C321/01/2018F107
5623190111Giải tích 12C121/01/2018F107
5633190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F107
5641021383Vi điều khiển2C323/12/2017F107
5653190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F107
5663190111Giải tích 12C221/01/2018F107
5671021283KT Số ứng dụng2C311/12/2017F107
5681020113Chương trình dịch (Nhóm 14)2C118/12/2017F208
5691040763Truyền nhiệt2C311/12/2017F208
5703190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F208
5713190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F208
5721080113Thiết bị nâng chuyển2C308/12/2017F208
5733190111Giải tích 12C121/01/2018F208
5741040823Tuốc bin2C318/12/2017F208
5753190111Giải tích 12C221/01/2018F208
5763190111Giải tích 12C321/01/2018F208
5771181162Kế hoạch & dự báo XD2C304/12/2017F210
5783190111Giải tích 12C321/01/2018F210
5793190111Giải tích 12C221/01/2018F210
5803190111Giải tích 12C121/01/2018F210F109
5813190111Giải tích 12C321/01/2018F109
5821040743Phương pháp tính (Nhóm 25A)2C327/12/2017F109
5831021283KT Số ứng dụng2C311/12/2017F109
5843190111Giải tích 12C221/01/2018F109
5853190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F109
5861021383Vi điều khiển2C323/12/2017F109
5873190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F109
5881102060Toán CN XD2C313/12/2017F301
5891051433KT cao áp và vật liệu điện2C326/12/2017F301
5903190111Giải tích 12C121/01/2018F301
5913190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F301
5923190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F301
5933190111Giải tích 12C221/01/2018F301
5941040823Tuốc bin2C318/12/2017F301
5951051413Thiết bị điện2C315/12/2017F301
5963190111Giải tích 12C321/01/2018F301
5971021773Phát triển phần mềm mã nguồn2C325/11/2017F301F303
5983190111Giải tích 12C321/01/2018F303
5993190111Giải tích 12C221/01/2018F303
6001050053Toán chuyên ngành2C329/12/2017F303
6013190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F303
6023190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F303
6033190111Giải tích 12C121/01/2018F303
6041051433KT cao áp và vật liệu điện2C326/12/2017F303
6051102060Toán CN XD2C313/12/2017F303
6063190111Giải tích 12C121/01/2018F308
6073190111Giải tích 12C321/01/2018F308
6081021252Nhập môn ngành (Nhóm 15)2C106/12/2017F308
6091010152ROBOT Công nghiệp2C116/11/2017F308
6103190111Giải tích 12C221/01/2018F308
6111102080Máy xây dựng2C106/12/2017H204
6121100813Lịch sử kiến trúc2C102/12/2017H204
6133190111Giải tích 12C121/01/2018F207
6143190111Giải tích 12C321/01/2018F207
6153190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F207
6161040763Truyền nhiệt2C311/12/2017F207
6171080113Thiết bị nâng chuyển2C308/12/2017F207
6183190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F207
6193190111Giải tích 12C221/01/2018F207
6201020113Chương trình dịch (Nhóm 15)2C118/12/2017F209
6213190111Giải tích 12C121/01/2018F209
6223190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F209
6231080113Thiết bị nâng chuyển2C308/12/2017F209
6241040763Truyền nhiệt2C311/12/2017F209
6253190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F209
6263190111Giải tích 12C321/01/2018F209
6273190111Giải tích 12C221/01/2018F209
6281040823Tuốc bin2C318/12/2017F209
6291181162Kế hoạch & dự báo XD2C304/12/2017F209
6304130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 10)2C307/12/2017F310
6311021252Nhập môn ngành (Nhóm 16)2C106/12/2017F310
6323190111Giải tích 12C121/01/2018F310
6333190111Giải tích 12C221/01/2018F310
6341051433KT cao áp và vật liệu điện2C326/12/2017F405
6353050011Vật lý 12C316/01/2018F405
6361073033Hóa sinh thực phẩm 12C104/12/2017F405
6371031600Truyền động tự động điện2C216/12/2017H301
6381102163Nhà nhiều tầng2C329/12/2017H301
6391040123Lò hơi 22C322/12/2017H301
6401051572Kỹ thuật robot2C324/11/2017H303
6413190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F106
6423190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F106
6431091733Cầu thép2C106/01/2018F106
6441021373P.tích và T.kế HT thông tin2C313/12/2017F106
6453190111Giải tích 12C321/01/2018F106
6461040813Kỹ thuật sấy2C320/12/2017F106
6471011083Phương pháp tính2C311/12/2017F106
6481040743Phương pháp tính (Nhóm 25B)2C327/12/2017F203
6493190111Giải tích 12C321/01/2018F203
6503190111Giải tích 12C121/01/2018F203
6513190111Giải tích 12C221/01/2018F203
6521021283KT Số ứng dụng2C311/12/2017F203
6533190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F203
6543190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F203
6551021383Vi điều khiển2C323/12/2017F203
6563190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F306
6571051433KT cao áp và vật liệu điện2C326/12/2017F306
6583190111Giải tích 12C121/01/2018F306
6591102060Toán CN XD2C313/12/2017F306
6603190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F306
6611010152ROBOT Công nghiệp2C116/11/2017F306
6623190111Giải tích 12C221/01/2018F306
6631050053Toán chuyên ngành2C329/12/2017F306
6643190111Giải tích 12C321/01/2018F306
6651073033Hóa sinh thực phẩm 12C104/12/2017F403
6663050011Vật lý 12C316/01/2018F403
6671050053Toán chuyên ngành2C329/12/2017F403
6684130363Anh văn CN hóa TP2C307/12/2017H105
6691022033ĐA Ch. ngành HTTT2C103/12/2017E116
6701040813Kỹ thuật sấy2C320/12/2017F101
6711011083Phương pháp tính2C311/12/2017F101
6723190111Giải tích 12C121/01/2018F101
6733190111Giải tích 12C321/01/2018F101
6741091733Cầu thép2C106/01/2018F101
6751111233Chuyên đề 22C306/01/2018F101
6761021373P.tích và T.kế HT thông tin2C313/12/2017F101
6773190111Giải tích 12C221/01/2018F101
6781021373P.tích và T.kế HT thông tin (Nhóm 14)2C112/12/2017F103
6791111233Chuyên đề 22C306/01/2018F103
6801021373P.tích và T.kế HT thông tin2C313/12/2017F103
6811091733Cầu thép2C106/01/2018F103
6823190111Giải tích 12C321/01/2018F103
6831011083Phương pháp tính2C311/12/2017F103
6841040813Kỹ thuật sấy2C320/12/2017F103
6851051413Thiết bị điện2C315/12/2017F108
6861040743Phương pháp tính (Nhóm 22B)2C327/12/2017F108
6873190111Giải tích 12C121/01/2018F108
6883190111Giải tích 12C321/01/2018F108
6893190111Giải tích 12C221/01/2018F108
6901021283KT Số ứng dụng2C311/12/2017F108
6913190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F108
6921021383Vi điều khiển2C323/12/2017F108
6933190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F108
6943190111Giải tích 12C221/01/2018F110
6953190111Giải tích 12C321/01/2018F110
6963190111Giải tích 12C121/01/2018F110
6971050053Toán chuyên ngành (Nhóm 35)2C329/12/2017F110
6983190111Giải tích 12C121/01/2018F206
6993190111Giải tích 12C321/01/2018F206
7003190111Giải tích 12C221/01/2018F206
7013190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F210
7021080113Thiết bị nâng chuyển2C308/12/2017F210
7031020113Chương trình dịch (Nhóm 15)2C118/12/2017F210
7043190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F210
7051021283KT Số ứng dụng2C311/12/2017F210
7063190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F307
7073190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F307
7083190111Giải tích 12C121/01/2018F307
7091102060Toán CN XD2C313/12/2017F307
7101051433KT cao áp và vật liệu điện2C326/12/2017F307
7111021252Nhập môn ngành (Nhóm 14)2C106/12/2017F307
7121010152ROBOT Công nghiệp2C116/11/2017F307
7133190111Giải tích 12C221/01/2018F307
7141050053Toán chuyên ngành (Nhóm 34)2C329/12/2017F307
7153190111Giải tích 12C321/01/2018F307
7161210300Kiến trúc CN 12C105/12/2017H101
7171060023Lý thuyết mạch điện tử 12C218/12/2017H101
7181180853Kinh tế XD2C104/12/2017H101
7194130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 17)2C307/12/2017H101
7201210300Kiến trúc CN 12C105/12/2017H106
7211031640Cảm biến và kỹ thuật đo2C119/12/2017H106
7221031600Truyền động tự động điện2C216/12/2017H208
7231102163Nhà nhiều tầng2C329/12/2017H208
7241040123Lò hơi 22C322/12/2017H208
7251102080Máy xây dựng2C106/12/2017H208
7261051572Kỹ thuật robot2C324/11/2017H302
7271031600Truyền động tự động điện2C216/12/2017H302
7284130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11)2C307/12/2017F308
7293050011Vật lý 12C316/01/2018F401
7303190111Giải tích 12C221/01/2018F401
7313190111Giải tích 12C121/01/2018F401
7321051362CS Truyền động điện2C215/12/2017H202
7331031770Kinh tế vận tải2C121/11/2017H202
7341100813Lịch sử kiến trúc2C102/12/2017H202
7351102080Máy xây dựng2C106/12/2017H202
7361101513Cảnh quan kiến trúc2C124/11/2017H202
7371102080Máy xây dựng2C106/12/2017H203
7381031770Kinh tế vận tải2C121/11/2017H203
7391181141KT thi công2C315/12/2017H203
7403060312Hóa lý hóa keo2C319/12/2017H203
7411051362CS Truyền động điện2C215/12/2017H203
7421111153Thủy lực công trình2C315/12/2017H206
7431040123Lò hơi 22C322/12/2017H206
7441102080Máy xây dựng2C106/12/2017H206
7451102163Nhà nhiều tầng2C329/12/2017H206
7461051572Kỹ thuật robot2C324/11/2017H304
7473190041Xác suất thống kê2C221/12/2017F206
7483190041Xác suất thống kê2C121/12/2017F206
7493190111Giải tích 12C321/01/2018F309
7503190111Giải tích 12C121/01/2018F309
7513050011Vật lý 12C316/01/2018F309
7523190111Giải tích 12C221/01/2018F309
7531060023Lý thuyết mạch điện tử 12C218/12/2017H104
7541031640Cảm biến và kỹ thuật đo2C119/12/2017H104
7551180853Kinh tế XD2C104/12/2017H104
7564130363Anh văn CN hóa TP2C307/12/2017H104
7571210300Kiến trúc CN 12C105/12/2017H104
7581100813Lịch sử kiến trúc2C102/12/2017H205
7593060312Hóa lý hóa keo2C319/12/2017H205
7601102080Máy xây dựng2C106/12/2017H205
7611031770Kinh tế vận tải2C121/11/2017H205
7621181141KT thi công2C315/12/2017H205
7631101513Cảnh quan kiến trúc2C124/11/2017H207
7641031600Truyền động tự động điện2C216/12/2017H207
7651181141KT thi công2C315/12/2017H207
7661102080Máy xây dựng2C106/12/2017H207
7671040123Lò hơi 22C322/12/2017H207
7681031112Thủy khí ứng dụng2C312/12/2017F302
7691170011Môi trường2C106/12/2017F302
7701050153Điện tử công suất2C113/12/2017F302
7711080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F302
7723190131Đại số2C321/12/2017F302
7731080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F302
7741072642Hóa lý 12C123/12/2017F406
7751031590Nguyên lý động cơ2C312/12/2017F406
7761072903Cơ sở kỹ thuật thực phẩm2C326/12/2017F406
7771090970Cơ học đất2C311/12/2017H103
7781040753Nhiệt động kỹ thuật2C120/12/2017H103
7791020102CS dữ liệu2C215/12/2017H107
7801090970Cơ học đất2C311/12/2017H108
7811050813ĐK logic trong TĐĐ2C128/11/2017H201H204
7823190052Phương pháp tính2C326/12/2017H204
7831010143HTSX tự động (CIM)2C321/11/2017H305
7841090473TK hình học & KS TK đường ôtô2C111/12/2017E115E201
7851072753ATLĐ và vệ sinh CN (Nhóm 50A)2C304/12/2017F207
7861010173CN Chế tạo máy 12C118/12/2017F207
7873190131Đại số2C321/12/2017F207
7881170011Môi trường2C106/12/2017F207
7891180963Phương pháp tính2C120/12/2017F207
7901090990Nền và móng2C322/12/2017F207F209
7911072683Phương pháp tính2C115/12/2017F209
7923190131Đại số2C321/12/2017F209
7931040843CĐ Lạnh A2C314/12/2017F209
7941050153Điện tử công suất2C113/12/2017F310
7951072642Hóa lý 12C123/12/2017F310F405
7961031590Nguyên lý động cơ2C312/12/2017F405
7971050153Điện tử công suất2C113/12/2017F408
7981170011Môi trường (Nhóm 14)2C104/12/2017F408
7991072903Cơ sở kỹ thuật thực phẩm2C326/12/2017F408
8001072642Hóa lý 12C123/12/2017F408
8011010143HTSX tự động (CIM)2C321/11/2017H303
8021061903Trường điện từ2C312/12/2017F106
8031170011Môi trường2C106/12/2017F106
8041011163Kỹ thuật đo2C327/12/2017F106
8051022113PT và TK giải thuật (Nhóm 15)2C120/12/2017F106
8061031092Thủy khí và máy TK2C107/12/2017F106
8071072683Phương pháp tính2C316/12/2017F106
8081051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F106
8091170011Môi trường (Nhóm 15)2C104/12/2017F106
8101051453Kỹ thuật đo lường2C129/12/2017F106
8111010173CN Chế tạo máy 12C118/12/2017F106
8121080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F203
8133190131Đại số2C321/12/2017F203
8141010173CN Chế tạo máy 12C118/12/2017F203
8151051453Kỹ thuật đo lường2C129/12/2017F203
8161080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F203
8171072753ATLĐ và vệ sinh CN (Nhóm 50B)2C304/12/2017F203
8181051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F203
8191090990Nền và móng2C322/12/2017F203
8201180963Phương pháp tính2C120/12/2017F203
8211170011Môi trường2C106/12/2017F203
8221080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F306
8231031112Thủy khí ứng dụng2C312/12/2017F306
8243190131Đại số2C321/12/2017F306
8251080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F306
8261090970Cơ học đất2C311/12/2017H105
8271040753Nhiệt động kỹ thuật2C120/12/2017H105
8281020102CS dữ liệu2C215/12/2017H105
8291051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F102
8301061903Trường điện từ2C312/12/2017F102
8311011163Kỹ thuật đo2C327/12/2017F102
8321051453Kỹ thuật đo lường2C129/12/2017F102F107
8331051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F107
8341090990Nền và móng2C322/12/2017F107
8351072683Phương pháp tính2C316/12/2017F107
8361031092Thủy khí và máy TK2C107/12/2017F107
8371072753ATLĐ và vệ sinh CN (Nhóm 52B)2C304/12/2017F208
8381090990Nền và móng2C322/12/2017F208
8391080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F208
8403190131Đại số2C321/12/2017F208
8411080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F208
8421040843CĐ Lạnh A2C314/12/2017F208F210
8431080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F210
8443190131Đại số2C321/12/2017F210
8451080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F210
8461090990Nền và móng2C322/12/2017F210
8471170011Môi trường2C106/12/2017F210
8481080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F307
8491072683Phương pháp tính2C115/12/2017F307
8501050153Điện tử công suất2C113/12/2017F307
8513190131Đại số2C321/12/2017F307
8521080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F307
8531031590Nguyên lý động cơ2C312/12/2017F307
8541020102CS dữ liệu2C215/12/2017H101
8551090970Cơ học đất2C311/12/2017H101
8561020102CS dữ liệu2C215/12/2017H106
8571040753Nhiệt động kỹ thuật2C120/12/2017H106
8581090970Cơ học đất2C311/12/2017H106
8591090473TK hình học & KS TK đường ôtô2C111/12/2017E202E203
8601011163Kỹ thuật đo2C327/12/2017F101
8611061903Trường điện từ2C312/12/2017F101
8621170011Môi trường2C106/12/2017F101
8631061903Trường điện từ2C312/12/2017F103
8641011163Kỹ thuật đo2C327/12/2017F103
8651051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F103
8661051453Kỹ thuật đo lường2C129/12/2017F103
8671080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F108
8681010173CN Chế tạo máy 12C118/12/2017F108
8691080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F108
8701051453Kỹ thuật đo lường2C129/12/2017F108
8711022113PT và TK giải thuật (Nhóm 14)2C120/12/2017F108
8721031092Thủy khí và máy TK2C107/12/2017F108
8731051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F108
8741090990Nền và móng2C322/12/2017F108
8751170011Môi trường2C106/12/2017F108
8761210073Cấu tạo KT 22C308/12/2017F108F110
8771090990Nền và móng2C322/12/2017F110
8781051453Kỹ thuật đo lường2C129/12/2017F206
8791080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F206
8801072753ATLĐ và vệ sinh CN (Nhóm 52A)2C304/12/2017F206
8811010173CN Chế tạo máy 12C118/12/2017F206
8821080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F206
8833190131Đại số2C321/12/2017F206
8841051453Kỹ thuật đo lường2C229/12/2017F206
8851090990Nền và móng2C322/12/2017F206
8861170011Môi trường2C106/12/2017F206
8871180963Phương pháp tính2C120/12/2017F206
8881080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F309
8891010143HTSX tự động (CIM)2C321/11/2017H302
8901090473TK hình học & KS TK đường ôtô2C111/12/2017E204
8911080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F109
8921080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F109
8931210073Cấu tạo KT 22C308/12/2017F109
8941090990Nền và móng2C322/12/2017F109
8951170011Môi trường2C106/12/2017F109F301
8961031112Thủy khí ứng dụng2C312/12/2017F301
8971080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F301
8981050153Điện tử công suất2C113/12/2017F301
8991080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F301
9003190131Đại số2C321/12/2017F301F303
9011080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F303
9021170011Môi trường2C106/12/2017F303
9031050153Điện tử công suất2C113/12/2017F303
9041080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F303
9051031112Thủy khí ứng dụng2C312/12/2017F303
9061080700Cơ lý thuyết2C223/12/2017F308
9071050153Điện tử công suất2C113/12/2017F308
9081080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F308
9091072642Hóa lý 12C123/12/2017F407
9101072903Cơ sở kỹ thuật thực phẩm2C326/12/2017F407
9111170011Môi trường (Nhóm 15)2C104/12/2017F407
9121031590Nguyên lý động cơ2C312/12/2017F407
9131050813ĐK logic trong TĐĐ2C128/11/2017H203
9143190052Phương pháp tính2C326/12/2017H206
9151010143HTSX tự động (CIM)2C321/11/2017H304
9161080700Cơ lý thuyết2C123/12/2017F309
9171050153Điện tử công suất2C113/12/2017F409
9181090970Cơ học đất2C311/12/2017H104
9191020102CS dữ liệu2C215/12/2017H104
9203190052Phương pháp tính2C326/12/2017H205
9211051423Truyền động điện2C322/12/2017F302
9221090372Trắc địa2C309/12/2017F302
9231061220Kỹ thuật lập trình2C107/12/2017F302
9241060013Cấu kiện điện tử2C111/12/2017F406
9251072853Vi sinh đại cương2C308/12/2017H107
9261061162Nhập môn ngành (Nhóm 39B)2C204/12/2017H107H108
9271072853Vi sinh đại cương2C308/12/2017H108H201
9281170283Quản lý chất thải rắn (Nhóm 81)2C220/12/2017H201
9291080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 34)2C122/12/2017H204
9301021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý2C123/12/2017H204
9314130311Anh văn A2.2 (Nhóm 22)2C114/12/2017H305
9321072602Quá trình chuyển khối2C129/12/2017H305
9331030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 19A)2C224/11/2017H305
9341080401Vẽ Kỹ thuật2C209/12/2017H305
9351090323Chuyên đề cầu2C329/12/2017H305
9361061162Nhập môn ngành (Nhóm 41)2C322/12/2017H305
9371020252CN phần mềm2C110/12/2017C206
9381051620Hệ thống thời gian thực2C321/11/2017E201
9391030753HT truyền lực ôtô2C222/12/2017F207
9401051630Điều khiển hệ phi tuyến2C116/11/2017F207
9411061220Kỹ thuật lập trình2C107/12/2017F207
9421090372Trắc địa2C309/12/2017F207
9431100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F207
9441040803Điều hòa không khí2C326/12/2017F207
9453190220Xác suất thống kê (Nhóm 34)2C320/12/2017F207F209
9461040803Điều hòa không khí2C326/12/2017F209
9471090372Trắc địa2C309/12/2017F209
9481061220Kỹ thuật lập trình2C107/12/2017F209
9491060013Cấu kiện điện tử2C111/12/2017F405
9504130311Anh văn A2.2 (Nhóm 23)2C114/12/2017H301
9511080401Vẽ Kỹ thuật2C209/12/2017H301
9521111223Chuyên đề 12C329/12/2017H303
9531181173Kinh tế ngành (Nhóm 05A)2C310/11/2017H303
9544130311Anh văn A2.2 (Nhóm 28)2C114/12/2017H303H307
9551170762Luật và chính sách môi trường2C306/12/2017H307
9561091143Khai thác và TN cầu2C326/12/2017H307
9571080401Vẽ Kỹ thuật2C209/12/2017H402
9581021523Công nghệ Web2C118/12/2017C201
9591020252CN phần mềm2C110/12/2017C204C204
9601021523Công nghệ Web2C118/12/2017C204C205
9611020141PTTK hướng ĐT (Nhóm 14)2C121/12/2017C205
9621020252CN phần mềm (Nhóm 15)2C123/12/2017C205C205
9631051620Hệ thống thời gian thực2C321/11/2017E202
9641010303Kỹ thuật Chế tạo máy2C323/12/2017F101
9651091103Thi công mặt đường2C103/01/2018F101
9661021263Toán rời rạc2C319/12/2017F101
9671100243Tổ chức thi công2C305/01/2018F101
9681080633Truyền động CK (Nhóm 05A)2C227/12/2017F101
9691061062KT điện tử (Nhóm 14)2C120/12/2017F101
9701070073CS lý thuyết hoá học2C316/01/2018F101F103
9711100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F103
9721080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F103
9731080491Cơ học ứng dụng2C219/12/2017F103
9741021263Toán rời rạc2C319/12/2017F103
9751091103Thi công mặt đường2C103/01/2018F103
9761100243Tổ chức thi công2C305/01/2018F103
9771010303Kỹ thuật Chế tạo máy2C323/12/2017F103
9781091103Thi công mặt đường2C103/01/2018F108
9791080491Cơ học ứng dụng2C219/12/2017F108
9801080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F108
9811061062KT điện tử2C113/12/2017F108
9821100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F108
9831090372Trắc địa2C309/12/2017F108
9841070073CS lý thuyết hoá học2C316/01/2018F108
9851080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F206
9861100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F106
9871080633Truyền động CK (Nhóm 05B)2C227/12/2017F106
9881080491Cơ học ứng dụng2C219/12/2017F106
9891080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F106
9901100243Tổ chức thi công2C305/01/2018F106
9911010303Kỹ thuật Chế tạo máy2C323/12/2017F106
9921021263Toán rời rạc2C319/12/2017F106
9931030753HT truyền lực ôtô2C222/12/2017F203
9941061220Kỹ thuật lập trình2C107/12/2017F203
9951050093Cấu trúc hệ thống máy tính2C319/12/2017F203
9963190220Xác suất thống kê (Nhóm 47)2C320/12/2017F203
9971100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F203
9981090443Cơ đất - Nền móng2C312/12/2017F203
9991090372Trắc địa2C309/12/2017F203
10001051423Truyền động điện2C322/12/2017F306
10011100253Tin học ƯD2C126/12/2017F306
10021060223Cấu trúc dữ liệu2C318/12/2017F306
10031061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 41)2C113/12/2017H105
10041080401Vẽ Kỹ thuật2C209/12/2017H401
10051100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F102
10061070073CS lý thuyết hoá học2C316/01/2018F102
10071051423Truyền động điện2C322/12/2017F102
10081080491Cơ học ứng dụng2C219/12/2017F102
10091080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F102
10101100243Tổ chức thi công2C305/01/2018F102
10111010303Kỹ thuật Chế tạo máy2C323/12/2017F102
10121021263Toán rời rạc2C319/12/2017F102
10131091103Thi công mặt đường2C103/01/2018F102
10141080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F107
10151080491Cơ học ứng dụng2C219/12/2017F107
10161050093Cấu trúc hệ thống máy tính2C319/12/2017F107
10171090443Cơ đất - Nền móng2C312/12/2017F107
10181090372Trắc địa2C309/12/2017F107
10191070073CS lý thuyết hoá học2C316/01/2018F107
10201071803ĐA Công nghệ 2 (H5)2C310/01/2018F107
10211100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F107
10223190220Xác suất thống kê (Nhóm 16)2C320/12/2017F208
10231100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F208
10241040803Điều hòa không khí2C326/12/2017F208
10251090372Trắc địa2C309/12/2017F208
10261061220Kỹ thuật lập trình2C107/12/2017F208
10271051630Điều khiển hệ phi tuyến2C116/11/2017F210
10281060223Cấu trúc dữ liệu2C318/12/2017F307
10291100253Tin học ƯD2C126/12/2017F307
10301051423Truyền động điện2C322/12/2017F307
10311210153ĐA Thiết kế CTTX2C122/12/2017H102
10321061162Nhập môn ngành (Nhóm 38)2C204/12/2017H106
10331021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý2C123/12/2017H208
10341011263Bảo trì công nghiệp2C324/11/2017H208
10351111223Chuyên đề 1 (Nhóm 75)2C329/12/2017H302
10364130311Anh văn A2.2 (Nhóm 59)2C114/12/2017H302
10371030883TB điện và điện tử thân xe2C224/11/2017H302H306
10381072602Quá trình chuyển khối2C129/12/2017H306
10394130311Anh văn A2.2 (Nhóm 20)2C114/12/2017H306
10401170762Luật và chính sách môi trường2C306/12/2017H306
10411091143Khai thác và TN cầu2C326/12/2017H306
10421080401Vẽ Kỹ thuật2C209/12/2017H306
10431090323Chuyên đề cầu2C329/12/2017H306
10441061162Nhập môn ngành (Nhóm 42)2C322/12/2017H306
10451021523Công nghệ Web2C118/12/2017C202
10461020141PTTK hướng ĐT (Nhóm 15)2C121/12/2017C202
10471020252CN phần mềm (Nhóm 14)2C123/12/2017C202C202
10481051620Hệ thống thời gian thực2C321/11/2017E204
10491080491Cơ học ứng dụng2C219/12/2017F109
10501050093Cấu trúc hệ thống máy tính2C319/12/2017F109
10511080491Cơ học ứng dụng2C119/12/2017F109
10521061062KT điện tử (Nhóm 15)2C120/12/2017F109F109
10531090443Cơ đất - Nền móng2C312/12/2017F109
10541090372Trắc địa2C309/12/2017F109F301
10551100253Tin học ƯD2C126/12/2017F301
10561051423Truyền động điện2C322/12/2017F301
10571061220Kỹ thuật lập trình2C107/12/2017F301
10581051423Truyền động điện2C322/12/2017F303
10591020353Lập trình mạng (Nhóm 15)2C115/12/2017F308
10601060013Cấu kiện điện tử2C111/12/2017F407
10611080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 14)2C122/12/2017H202
10621170283Quản lý chất thải rắn (Nhóm 79)2C220/12/2017H202
10631021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý2C123/12/2017H203
10641080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 15)2C122/12/2017H203
10651210023Cấu tạo kiến trúc 1 (Nhóm 72)2C119/12/2017H206
10661011263Bảo trì công nghiệp2C324/11/2017H206
10671072602Quá trình chuyển khối2C129/12/2017H304
10684130311Anh văn A2.2 (Nhóm 27A)2C114/12/2017H304
10691181173Kinh tế ngành (Nhóm 05B)2C310/11/2017H304
10701030883TB điện và điện tử thân xe2C224/11/2017H304
10711111223Chuyên đề 12C329/12/2017H304
10721170762Luật và chính sách môi trường2C306/12/2017H308
10731030753HT truyền lực ôtô2C222/12/2017F206
10741100053Lý thuyết đàn hồi2C115/12/2017F206
10751040803Điều hòa không khí2C326/12/2017F206
10763190220Xác suất thống kê (Nhóm 63)2C320/12/2017F206
10771090372Trắc địa2C309/12/2017F206
10781020353Lập trình mạng (Nhóm 14)2C115/12/2017F309
10791061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 42)2C113/12/2017H104
10801011263Bảo trì công nghiệp2C324/11/2017H205
10811210023Cấu tạo kiến trúc 1 (Nhóm 71)2C119/12/2017H205
10821080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 47)2C122/12/2017H205
10831021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý2C123/12/2017H207
10841080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 53)2C122/12/2017H207
10851011263Bảo trì công nghiệp2C324/11/2017H207
10861051363LT Mạch điện 12C311/12/2017F302
10871080720CS Thiết kế máy2C323/12/2017F302
10882090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F302
10891061180Kỹ thuật số2C222/12/2017F302
10902090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F302
10911210260Kiến trúc 12C307/12/2017F302
10921051650Điều khiển logic2C111/12/2017F402
10931060752Kỹ thuật mạch điện tử 22C315/12/2017F406
10941061950Toán chuyên ngành (Nhóm 41)2C119/12/2017F406
10953060322Hóa phân tích và phân tích môi trường2C322/12/2017F406
10961100062KC bê tông CT 12C315/12/2017H103
10971051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ2C318/12/2017H103
10981072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật2C312/12/2017H107
10994130353Anh văn CN KTDK2C306/12/2017H107
11001180943Kinh tế ngành (Nhóm 52A)2C116/12/2017H107
11011100062KC bê tông CT 12C315/12/2017H107
11021040793Lò hơi 12C111/12/2017H108
11031180943Kinh tế ngành (Nhóm 48B)2C116/12/2017H108
11041091013Tổng quan về công trình cầu2C107/12/2017H108
11051072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật2C312/12/2017H108
11061051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ2C318/12/2017H108H201
11071091013Tổng quan về công trình cầu2C107/12/2017H201
11081180943Kinh tế ngành (Nhóm 50B)2C116/12/2017H201
11091040793Lò hơi 12C111/12/2017H201
11101100102KC thép 12C113/12/2017H201H204
11111180943Kinh tế ngành (Nhóm 50A)2C116/12/2017H204
11121061230Tổ chức máy tính2C121/12/2017H204
11131040153Mạng nhiệt2C124/11/2017H305
11141210260Kiến trúc 12C307/12/2017F207
11151071603Quản lý chất lượng thực phẩm2C114/12/2017F207
11161021343ĐA Giải thuật và lập trình2C128/12/2017F207
11172090141Nguyên lý 2(KTCT)2C315/12/2017F207
11182090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F207
11191010613ĐK thuỷ khí & LT PLC2C111/12/2017F207
11202090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F207
11212090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 72)2C111/12/2017F209
11222090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F209
11232090141Nguyên lý 2(KTCT)2C315/12/2017F209
11242090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F209
11251061180Kỹ thuật số2C222/12/2017F209
11261080720CS Thiết kế máy2C323/12/2017F209
11271210260Kiến trúc 12C307/12/2017F209
11281061950Toán chuyên ngành (Nhóm 42)2C119/12/2017F310
11291180313Kinh tế môi trường2C313/12/2017F405
11303060322Hóa phân tích và phân tích môi trường2C322/12/2017F408
11311031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 18)2C327/12/2017F408
11321180943Kinh tế ngành (Nhóm 34)2C315/12/2017F408H301
11331091033Cầu bê tông cốt thép2C108/12/2017H301
11341021593Nguyên lý hệ điều hành2C306/12/2017H301
11351100102KC thép 12C113/12/2017H301
11361021593Nguyên lý hệ điều hành2C306/12/2017H303
11371091033Cầu bê tông cốt thép2C108/12/2017H303
11381072713Hóa phân tích2C122/12/2017F106
11392090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F106
11401020593Lập trình JAVA2C309/12/2017F106
11412090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F106
11421052253Phương trình vi phân (Nhóm 35)2C113/12/2017F106
11431210260Kiến trúc 12C307/12/2017F203
11441071603Quản lý chất lượng thực phẩm2C114/12/2017F203
11452090141Nguyên lý 2(KTCT)2C315/12/2017F203
11461021343ĐA Giải thuật và lập trình2C127/12/2017F203
11471010613ĐK thuỷ khí & LT PLC2C111/12/2017F203
11481210260Kiến trúc 12C307/12/2017F306
11491051363LT Mạch điện 12C311/12/2017F306
11501060752Kỹ thuật mạch điện tử 22C315/12/2017F306
11511072673Quá trình & thiết bị truyền chất2C118/12/2017F306
11524130383Anh văn CN CK (Nhóm 02)2C105/12/2017F306
11531051353Điện công trình2C314/12/2017F306
11541051650Điều khiển logic2C111/12/2017F403
11551060752Kỹ thuật mạch điện tử 22C315/12/2017F403
11561051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ2C318/12/2017H105
11571100062KC bê tông CT 12C315/12/2017H105
11581180943Kinh tế ngành (Nhóm 28B)2C116/12/2017H105
11592090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F102
11601072713Hóa phân tích2C122/12/2017F102
11611031620Phương pháp tính2C304/12/2017F102
11621020593Lập trình JAVA2C309/12/2017F102
11632090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F102F107
11641011153NL cắt và DC cắt2C307/12/2017F107
11651031620Phương pháp tính2C304/12/2017F107
11661072713Hóa phân tích2C122/12/2017F107
11672090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F107
11681100102KC thép 1 (Nhóm 75)2C213/11/2017F208
11692090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F208
11701010613ĐK thuỷ khí & LT PLC2C111/12/2017F208
11711080720CS Thiết kế máy2C323/12/2017F208
11721061180Kỹ thuật số2C222/12/2017F208
11732090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F208
11742090141Nguyên lý 2(KTCT)2C315/12/2017F208
11751210260Kiến trúc 12C307/12/2017F208F210
11762090141Nguyên lý 2(KTCT)2C315/12/2017F210
11772090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 71)2C111/12/2017F210
11781072673Quá trình & thiết bị truyền chất2C118/12/2017F307
11791060752Kỹ thuật mạch điện tử 22C315/12/2017F307
11801051363LT Mạch điện 12C311/12/2017F307
11811180943Kinh tế ngành (Nhóm 28A)2C116/12/2017H106
11821100062KC bê tông CT 12C315/12/2017H106
11831072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật2C312/12/2017H106
11841051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ2C318/12/2017H106
11854130353Anh văn CN KTDK2C306/12/2017H106
11861091033Cầu bê tông cốt thép2C108/12/2017H208
11871180943Kinh tế ngành (Nhóm 45A)2C310/11/2017H208
11881100102KC thép 12C113/12/2017H208
11891020593Lập trình JAVA2C316/12/2017C202
11901011153NL cắt và DC cắt2C307/12/2017F109
11911080182Cơ Lý thuyết 2 (Nhóm 72)2C316/12/2017F109
11921021593Nguyên lý hệ điều hành (Nhóm 14)2C315/12/2017F109
11931051363LT Mạch điện 12C311/12/2017F301
11942090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F301
11951061180Kỹ thuật số2C222/12/2017F301
11961080720CS Thiết kế máy2C323/12/2017F301
11972090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F301
11981210260Kiến trúc 12C307/12/2017F301F303
11991051353Điện công trình2C314/12/2017F303
12001061180Kỹ thuật số2C222/12/2017F303
12014130383Anh văn CN CK (Nhóm 01)2C105/12/2017F303
12021072673Quá trình & thiết bị truyền chất2C118/12/2017F303
12031060752Kỹ thuật mạch điện tử 22C315/12/2017F303
12041051363LT Mạch điện 12C311/12/2017F303F308
12051180313Kinh tế môi trường2C313/12/2017F308
12061051650Điều khiển logic2C111/12/2017F401
12071180943Kinh tế ngành (Nhóm 35)2C315/12/2017F407
12081031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 17)2C327/12/2017F407
12093060322Hóa phân tích và phân tích môi trường2C322/12/2017F407
12101100102KC thép 12C113/12/2017H202
12111040793Lò hơi 12C111/12/2017H202
12121180943Kinh tế ngành (Nhóm 27B)2C116/12/2017H202
12131051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ2C318/12/2017H202
12141091013Tổng quan về công trình cầu2C107/12/2017H202H203
12151180943Kinh tế ngành (Nhóm 48A)2C116/12/2017H203
12161040793Lò hơi 12C111/12/2017H203
12171100102KC thép 12C113/12/2017H203
12181180943Kinh tế ngành (Nhóm 22)2C310/11/2017H302
12191021593Nguyên lý hệ điều hành2C306/12/2017H302
12201091033Cầu bê tông cốt thép2C108/12/2017H302
12211040153Mạng nhiệt2C124/11/2017H306
12221100102KC thép 12C113/12/2017H206
12231061230Tổ chức máy tính2C121/12/2017H206
12241051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 35)2C123/12/2017H206
12251180943Kinh tế ngành (Nhóm 52B)2C116/12/2017H206
12261180943Kinh tế ngành (Nhóm 25)2C310/11/2017H206
12271021593Nguyên lý hệ điều hành2C306/12/2017H304
12281091033Cầu bê tông cốt thép2C108/12/2017H304
12291040153Mạng nhiệt2C124/11/2017H304
12301020593Lập trình JAVA2C316/12/2017C201C204C205
12311052253Phương trình vi phân (Nhóm 34)2C113/12/2017F101
12321020593Lập trình JAVA2C309/12/2017F101
12331031620Phương pháp tính2C304/12/2017F101
12341072713Hóa phân tích2C122/12/2017F103
12352090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F103
12361031620Phương pháp tính2C304/12/2017F103
12371020593Lập trình JAVA2C309/12/2017F103
12382090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C208/12/2017F103F108
12391011153NL cắt và DC cắt2C307/12/2017F108
12402090121Đường lối CM của Đảng CSVN2C108/12/2017F108
12411080182Cơ Lý thuyết 2 (Nhóm 71)2C316/12/2017F108
12421021593Nguyên lý hệ điều hành (Nhóm 15)2C315/12/2017F110
12431100102KC thép 1 (Nhóm 77)2C213/11/2017F206
12441210260Kiến trúc 12C307/12/2017F206
12451071603Quản lý chất lượng thực phẩm2C114/12/2017F206
12462090141Nguyên lý 2(KTCT)2C315/12/2017F206
12471010613ĐK thuỷ khí & LT PLC2C111/12/2017F206
12481180313Kinh tế môi trường2C313/12/2017F309
12491051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ2C318/12/2017H104
12501100062KC bê tông CT 12C315/12/2017H104
12511051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 34)2C123/12/2017H205
12521180943Kinh tế ngành (Nhóm 27A)2C116/12/2017H205
12531100102KC thép 12C113/12/2017H205
12541061230Tổ chức máy tính2C121/12/2017H205
12551210490Nhiết khí hậu kiến trúc (Nhóm 71)2C313/12/2017H205
12564130353Anh văn CN KTDK2C306/12/2017H205
12571180943Kinh tế ngành (Nhóm 45B)2C310/11/2017H207
12581210490Nhiết khí hậu kiến trúc (Nhóm 72)2C313/12/2017H207
12591091033Cầu bê tông cốt thép2C108/12/2017H207
12601061230Tổ chức máy tính2C121/12/2017H207
12611100102KC thép 12C113/12/2017H207