Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
1013001118101801Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
2013001118101802Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,K.GDTC9-210
3013001118101804Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
4013001118101806Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC5-200
5013001118101807Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-190
6013001118101808Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-190
7013001118101810Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,K.GDTC9-210
8013001118101811Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC9-210
9013001118101814Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-200
10013001118101815Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,K.GDTC5-200
11013001118101816Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC5-200
12013001118101817Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,K.GDTC5-8;13-210
13013001118101819Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,K.GDTC5-200
14013001118101820Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC5-8;13-210
15013001118101822Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC5-8;13-210
16013001118101824Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,K.GDTC5-200
17013001118101827Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
18013001118101828Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC9-210
19013001118101829Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
20013001118101832Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC9-210
21013001118101834Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC5-200
22013001118101836Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC5-200
23013001118101838Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
24013001118101839Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
25013001118101840Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
26013001118101841Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,K.GDTC5-200
27013001118101845Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
28013001118101847Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,K.GDTC5-200
29013001118101848Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC9-210
30013001118101850Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,K.GDTC9-210
31013001118101852Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC5-200
32013001118101859Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-8;13-210
33013001118101860Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
34013001118101863Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-200
35013001118101864Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
36013001118101867Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC9-210
37013001118101868Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
38013001118101870Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC5-200
39013001118101871Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC5-200
40013001118101872Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,K.GDTC5-200
41013001118101875Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC5-8;13-210
42013001118101877Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC5-8;13-210
43013001118101879Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC5-8;13-210
44013001118101881Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
45013001118101883Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
46013001118101884Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,K.GDTC5-200
47013001118101885Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
48013001118101887Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-230
49013001118101888Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-230
50013002118101686AGDTC 2 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
51013002118101686BGDTC 2 (17KTCLC)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
52013003118101787Thể dục 30Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC4-1850
53013003118101788Thể dục 30Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC4-1827
54013004118101707Thể dục 40Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC3-1343
55013004118101708Thể dục 40Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC3-1322
56013005118101686AGDTC 50Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1865
57013005118101686BGDTC 5 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-1858
58013005118101686CGDTC 5 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVD3-18
59013010118101786AGDTC 3 BĐ Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
60013010118101786BGDTC 3 BĐ Nam 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
61013010118101786CGDTC 3 BĐ Nam 030Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
62013010118101786DGDTC 3 BĐ Nam 040Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
63013010118101786EGDTC 3 BĐ Nam 050Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
64013010118101786FGDTC 3 BĐ Nam 060Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
65013010118101786GGDTC 3 BĐ Nam 070Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
66013010118101786HGDTC 3 BĐ Nam 080Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
67013010118101786IGDTC 3 BĐ Nam 090Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
68013010118101786JGDTC 3 BĐ Nam 100Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
69013011118101786AGDTC 3 BC Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1849
70013011118101786BGDTC 3 BC Nam 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
71013011118101786CGDTC 3 BC Nam 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
72013011118101786DGDTC 3 BC Nam 040Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1849
73013011118101786EGDTC 3 BC Nam 050Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1846
74013011118101786FGDTC 3 BC Nam 060Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
75013011118101786GGDTC 3 BC Nam 070Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
76013011118101786HGDTC 3 BC Nam 080Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1848
77013011118101786IGDTC 3 BC Nam 090Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1842
78013011118101786JGDTC 3 BC Nam 100Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
79013012118101786AGDTC 3 BR Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
80013012118101786BGDTC 3 BR Nam 030Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1846
81013012118101786CGDTC 3 BR Nam 020Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
82013012118101786DGDTC 3 BR Nam 040Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1849
83013012118101786EGDTC 3 BR Nam 050Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1849
84013012118101786FGDTC 3 BR Nam 060Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1845
85013012118101786GGDTC 3 BR Nam 070Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1848
86013012118101786HGDTC 3 BR Nam 080Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1840
87013012118101786IGDTC 3 BR (17KTCLC2)0Trung tâm GDTCT3,1-4,SVD3-1840
88013012118101786KGDTC 3 BR (16TCLC2)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVD3-1840
89013012118101786LGDTC 3 BR (16TCLC1)0Trung tâm GDTCT5,7-10,SVD3-1840
90013047018101786AGDTC 3 BĐ Nữ 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-180
91013047018101786BGDTC 3 BĐ Nữ 020Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-180
92013051018101786AGDTC 3 BC Nữ 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1844
93013051018101786BGDTC 3 BC Nữ 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1823
94013051018101786CGDTC 3 BC Nữ 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
95013051018101786DGDTC 3 BC Nữ 040Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1848
96013052018101786AGDTC 3 BR Nữ 010Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
97013052018101786BGDTC 3 BR Nữ 020Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1842
98013052018101786CGDTC 3 BR Nữ 030Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1845
99013052018101786DGDTC 3 BR Nữ 040Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-180
100013058018101786AGDTC 3 BB 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1849
101013058018101786BGDTC 3 BB 020Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
102013059018101786AGDTC 3 CL Nam Nữ 010Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
103013059018101786BGDTC 3 CL Nam Nữ 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
104013059018101786CGDTC 3 CL Nam Nữ 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
105013059018101786DGDTC 3 CL Nam Nữ 040Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
106013059018101786EGDTC 3 CL Nam Nữ 050Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
107013059018101786FGDTC 3 CL Nam Nữ 060Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
108013059018101786GGDTC 3 CL Nam Nữ 070Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
109013059018101786HGDTC 3 CL Nam Nữ 080Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
110013059018101786IGDTC 3 CL Nam Nữ 090Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
111013059018101786JGDTC 3 CL Nam Nữ 100Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
112013059018101786KGDTC 3 CL Nam Nữ 110Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1850
113013059018101786LGDTC 3 CL Nam Nữ 120Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1850
114013059018101786MGDTC 3 CL Nam Nữ 130Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1850
115013059018101786NGDTC 3 CL Nam Nữ 140Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1850
116013059018101786OGDTC 3 CL Nam Nữ 150Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
117013059018101786PGDTC 3 CL Nam Nữ 160Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
118013059018101786QGDTC 3 CL Nam Nữ 170Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
119013059018101786RGDTC 3 CL Nam Nữ 180Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
120013061018101686AGDTC 4 CL (16KTCLC1)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-180
121013061018101686BGDTC 4 CL (16KTCLC2)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-180
122013061018101686CGDTC 4 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
123013061018101786DGDTC 4 CL (17ECE)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
124013061018101786EGDTC 4 CL (17ES)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
125101008218101605CN kim loại2Tào Quang BảngT5,1-2,H1053-1851
126101008218101606CN kim loại2Tào Quang BảngT5,3-4,H1013-1848
127101008218101618CN kim loại2Tào Quang BảngT4,9-10,F2063-1864
128101008218101620CN kim loại2Tào Quang BảngT6,6-7,H3063-1848
129101014318101401HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT2,1-3,H2013-1351
130101014318101402HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT3,1-3,H2023-1347
131101014318101403HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT5,1-3,H2013-1348
132101014318101405HTSX tự động (CIM)2Ngô Thanh NghịT6,1-3,F3023-1364
133101015218101401ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT5,1-3,H1073-1351
134101015218101402ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT4,1-3,H1073-1349
135101015218101403ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT2,1-3,H1073-1345
136101016318101501TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT5,7-9,H1063-1369
137101016318101502TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT4,8-10,H1063-1371
138101018318101501CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT2,7-9,H1063-1373
139101018318101502CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT3,1-3,H1063-1372
140101026318101401AĐA CN Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT2,7-9,XP3-1326
141101026318101401BĐA CN Chế tạo máy2Nguyễn Đắc LựcT5,7-9,XP3-1320
142101026318101402AĐA CN Chế tạo máy2Châu Mạnh LựcT5,1-3,XP3-1325
143101026318101402BĐA CN Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT3,7-9,XP3-1326
144101026318101403AĐA CN Chế tạo máy2Nguyễn Đắc LựcT4,7-9,XP3-1325
145101026318101403BĐA CN Chế tạo máy2Châu Mạnh LựcT6,7-9,XP3-1324
146101027318101501AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Trần Ngọc HảiT7,7-9,XP3-1325
147101027318101501BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Trần Xuân TùyT3,1-3,XP3-1325
148101027318101502AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Tào Quang BảngT3,7-9,XP3-1325
149101027318101502BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Ngô Thanh NghịT2,1-3,XP3-1324
150101027318101503AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Võ Như ThànhT2,2-4,XP3-1316
151101027318101503BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Ngô Thanh NghịT3,1-3,XP3-1320
152101028318101401AĐA CN CAD/CAM/CNC2Trần Ngọc HảiT4,7-9,XP3-1325
153101028318101401BĐA CN CAD/CAM/CNC2Châu Mạnh LựcT3,7-9,XP3-1325
154101028318101402AĐA CN CAD/CAM/CNC2Lưu Đức BìnhT5,7-9,XP3-1325
155101028318101402BĐA CN CAD/CAM/CNC2Châu Mạnh LựcT6,1-3,XP3-1325
156101028318101403AĐA CN CAD/CAM/CNC2Tào Quang BảngT2,7-9,XP3-1325
157101028318101403BĐA CN CAD/CAM/CNC2Bùi Trương VỹT6,1-3,XP3-1321
158101028318101405AĐA CN CAD/CAM/CNC2Nguyễn Đắc LựcT3,7-9,XP3-1314
159101028318101405BĐA CN CAD/CAM/CNC2Trần Xuân TùyT7,7-9,XP3-1328
160101028318101405CĐA CN CAD/CAM/CNC2Ngô Thanh NghịT7,1-3,XP3-1328
161101029318101605Kỹ thuật đo cơ khí2Lưu Đức BìnhT6,1-2,H1063-1849
162101029318101606Kỹ thuật đo cơ khí2Lưu Đức BìnhT6,3-4,H1073-1838
163101030318101618Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT6,8-10,F1023-1879
164101030318101620Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT2,1-3,H1083-1870
165101034318101505HT Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT2,7-9,H3053-8;13-1741
166101034318101506HT Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT3,7-9,H3063-8;13-1731
167101035318101605Cảm biến CN2Đặng Phước VinhT4,1-2,H1043-1849
168101035318101606Cảm biến CN2Đặng Phước VinhT4,4-5,H1053-1845
169101036318101601Truyền động TL và khí nén2Trần Ngọc HảiT3,4-5,H3063-1870
170101036318101605Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,3-4,H1063-1870
171101036318101606Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,1-2,H1073-1840
172101040218101505Thực tập Công nhân 12Khoa Cơ khí9-1250
173101040218101506Thực tập Công nhân 12Khoa Cơ khí9-1222
174101043318101405AĐA hệ thống Cơ điện tử2Đặng Phước VinhT2,7-9,XP3-1327
175101043318101405BĐA hệ thống Cơ điện tử2Lê Hoài NamT4,7-9,XP3-1324
176101043318101405CĐA hệ thống Cơ điện tử2Võ Như ThànhT5,2-4,XP3-1323
177101061318101505ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT4,7-9,H1073-8;13-1751
178101061318101506ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT7,1-3,H1063-8;13-1736
179101097318101601BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT3,6-10,XCK11-1322
180101097318101601CTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT6,6-10,XCK11-1322
181101097318101602ATH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT4,6-10,XTN11-1323
182101097318101602BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT5,6-10,XTN11-1322
183101101318101501AĐA máy công cụ2Nguyễn Hữu NhânT4,7-9,XP3-1322
184101101318101501BĐA máy công cụ2Trần Xuân TùyT5,1-3,XP3-1321
185101101318101502AĐA máy công cụ2Trần Ngọc HảiT6,1-3,XP3-1321
186101101318101502BĐA máy công cụ2Trần Minh ChínhT7,3-5,XP3-1321
187101101318101503AĐA máy công cụ2Bùi Trương VỹT5,7-9,XP3-1315
188101101318101503BĐA máy công cụ2Trần Minh ChínhT6,1-3,XP3-1321
189101105318101501ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT2,1-5,M20211-1429
190101105318101501BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT4,1-5,M20211-1427
191101105318101502ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT5,1-5,M20211-1430
192101105318101502BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT6,1-5,M20211-1430
193101105318101503TH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT3,6-10,M20211-1415
194101105318101505ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT4,1-5,M20215-1728
195101105318101506ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT2,6-10,M20215-1725
196101105318101506BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT5,6-10,M20215-1721
197101106318101505ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,1-5,M20113-1521
198101106318101505BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT5,6-10,M20113-1518
199101106318101506ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,6-10,M2018-8;13-1411
200101106318101506BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-5,M20113-1520
201101108318101601Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT5,3-5,H1083-1871
202101108318101605Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT2,3-5,H1013-1870
203101108318101606Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT4,1-3,H1053-1861
204101109318101405KT An toàn và MT2Nguyễn Thanh ViệtT5,7-9,F1033-1357
205101112318101601CN Chế tạo phôi 12Lưu Đức HòaT5,1-2,H1083-1860
206101112318101602CN Chế tạo phôi 12Nguyễn Thanh ViệtT6,1-2,H2013-1835
207101115318101601NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,1-2,H1053-1867
208101115318101602NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,3-4,H1053-1839
209101116318101601Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT3,1-3,H3063-1860
210101116318101602Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,3-5,H3013-1829
211101117318101601ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,1-5,M2068-1022
212101117318101601BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M2068-1022
213101117318101601CTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,6-10,M2068-1019
214101117318101602ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,1-5,M2068-1015
215101117318101602BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,6-10,M2068-1016
216101118318101601ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT4,6-10,M2024-626
217101118318101601BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT6,1-5,M2024-625
218101118318101602ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT6,6-10,M2024-624
219101118318101602BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT7,1-5,M2024-621
220101123318101501CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT3,7-9,H1053-1363
221101123318101502CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT2,7-9,H1053-1361
222101123318101505CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT7,1-3,H1053-8;13-1746
223101123318101506CN Gia công CNC2Châu Mạnh LựcT2,1-3,H1063-8;13-1749
224101124318101501ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT2,1-5,M2055-821
225101124318101501BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT4,1-5,M2055-821
226101124318101502ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT5,1-5,M2055-821
227101124318101502BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,6-10,M2055-821
228101124318101503ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT3,1-5,M2055-820
229101124318101503BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,1-5,M2055-821
230101124318101505ATH CN gia công CNC1Trần Phước ThanhT4,6-10,M2054-720
231101124318101505BTH CN gia công CNC1Trần Phước ThanhT7,1-5,M2054-719
232101124318101506ATH CN gia công CNC1Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M2054-721
233101124318101506BTH CN gia công CNC1Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,M205; T7,6-10,M2054-720
234101125318101401ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT6,6-10,M2059-1120
235101125318101401CTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT2,6-10,M2059-1122
236101125318101402ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT7,1-5,M2059-1122
237101125318101402BTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT3,6-10,M2059-1122
238101125318101402CTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT6,1-5,M2059-1120
239101125318101403ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT7,6-10,M2059-1120
240101125318101403BTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT4,6-10,M2059-1117
241101126318101401Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT4,1-3,H1083-1352
242101126318101402Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT7,7-9,F3013-1343
243101127318101401ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-5,M2026-823
244101127318101401BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT4,6-10,M2029-1121
245101127318101402ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT2,6-10,M2025-724
246101127318101402BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT6,6-10,M2029-1123
247101127318101403ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT3,6-10,M2026-825
248101127318101403BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT5,6-10,M2029-1122
249101129318101401Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-24143
250101130318101806Nhập môn ngành CDT2Lê Hoài NamT6,1-4,TuÇn 2021-210
251101132318101605ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,M2068-1020
252101132318101605BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M2068-1019
253101132318101606ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-5,M2068-1012
254101132318101606BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M2068-1020
255101136318101505ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT6,6-10,M20215-1723
256101136318101505BTH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT5,1-5,M20215-1727
257101136318101506ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT3,1-5,M20215-1726
258101141318101505AĐA KT Vi ĐK2Võ Như ThànhT5,7-9,XP3-8;13-1721
259101141318101505BĐA KT Vi ĐK2Nguyễn Danh NgọcT6,1-3,XP3-8;13-1721
260101141318101506AĐA KT Vi ĐK2Đặng Phước VinhT4,7-9,XP3-8;13-1721
261101141318101506BĐA KT Vi ĐK2Đặng Phước VinhT5,7-9,XP3-8;13-1721
262101142318101405Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2473
263101144318101622Hàn, gia công áp lực1Hoàng Minh CôngT2,6-7,H1073-1842
264101144318101625Hàn, gia công áp lực1Hoàng Minh CôngT2,9-10,H1083-1850
265101149318101785KT Cơ khí2Lưu Đức HòaT3,1-2,F1033-1879
266102004218101716Cấu trúc dữ liệu2Phan Thanh TaoT4,1-2,E4033-150
267102004218101777Cấu trúc dữ liệu2Phan Chí TùngT3,6-7,F1083-1850
268102010218101610CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,3-4,F3063-1869
269102010218101611CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,1-2,F3073-1864
270102010218101677CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,1-2,H2023-1862
271102011318101510Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT6,1-3,H3073-1350
272102011318101511Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,1-3,H3083-1350
273102011318101512Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,7-9,H3073-1348
274102011318101514Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,3-4,E2053-180
275102011318101616Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,9-10,E2053-180
276102014118101510PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT4,3-5,H3063-1634
277102014118101511PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT6,1-2,H3083-1650
278102014118101512PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT4,8-10,H3073-1650
279102014118101514PTTK hướng ĐT2Nguyễn Thanh BìnhT5,1-2,E2063-180
280102015318101677Phân tích và thiết kế thuật toán2Phan Chí TùngT3,1-2,H2073-1838
281102023218101716Lập trình hướng đối tượng2Đặng Hoài PhươngT4,3-5,E4033-150
282102024218101614Kỹ thuật truyền số liệu2Mai Văn HàT2,7-8,E2063-180
283102024218101615Kỹ thuật truyền số liệu2Mai Văn HàT2,9-10,E2073-180
284102025218101514CN phần mềm2Nguyễn Thanh BìnhT5,3-4,E2063-180
285102025218101616CN phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT3,6-7,E2083-180
286102029218101614Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT6,1-2,E4023-180
287102029218101615Mạng máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT7,1-2,E2083-180
288102031318101510Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,3-5,H3073-1658
289102031318101511Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT4,3-5,H3073-1660
290102031318101512Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,8-10,H3073-1657
291102035318101510Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT4,1-2,H3063-1634
292102035318101511Lập trình mạng2Mai Văn HàT6,3-5,H3083-1650
293102035318101512Lập trình mạng2Mai Văn HàT4,6-7,H3073-1650
294102035318101514Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT6,1-2,E2053-180
295102035318101515Lập trình mạng2Mai Văn HàT5,1-2,E2053-180
296102041318101410Kiểm thử phần mềm2Phạm Văn TrườngT5,7-10,H1083-10;12-1463
297102047318101515Giao tiếp người máy2Đặng Hoài PhươngT2,1-2,E2053-180
298102055318101411Xử lý song song2Nguyễn Tấn KhôiT2,7-9,B2023-1316
299102056318101499Thực tập tốt nghiệp3Trường ĐHBK19-240
300102059318101610Lập trình JAVA2Phạm Minh TuấnT4,9-10,F3023-1855
301102059318101611Lập trình JAVA2Mai Văn HàT5,7-8,F3093-1865
302102063318101515Chuyên đề 22Khoa CN Thông tinT7,1-2,E2053-180
303102069118101801Tin học ĐC2Phan Chí TùngT2,1-2,F4019-210
304102069118101802Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,3-5,F4019-210
305102069118101804Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT2,3-5,F4029-210
306102069118101810Tin học ĐC2Phạm Minh TuấnT3,6-7,F4019-210
307102069118101811Tin học ĐC2Phạm Minh TuấnT7,3-5,F4019-210
308102069118101817Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,8-10,F1035-8;13-210
309102069118101820Tin học ĐC2Huỳnh Hữu HưngT4,6-7,F2095-8;13-210
310102069118101822Tin học ĐC2Huỳnh Hữu HưngT6,8-10,F4015-8;13-210
311102069118101827Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT7,1-3,F3109-210
312102069118101828Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT2,6-7,F4039-210
313102069118101829Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT4,6-7,E1019-210
314102069118101832Tin học ĐC2Phan Chí TùngT7,3-5,F4029-210
315102069118101838Tin học ĐC2Phan Thanh TaoT3,8-10,F4069-210
316102069118101839Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT4,1-2,F4029-210
317102069118101840Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,1-2,F4059-210
318102069118101845Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT4,3-5,F4069-210
319102069118101848Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT5,8-10,F4039-210
320102069118101850Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,6-7,F4089-210
321102069118101859Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,3-5,F4075-8;13-210
322102069118101860Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,1-2,F4035-8;13-210
323102069118101864Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT3,3-5,F4075-8;13-210
324102069118101867Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,F4089-210
325102069118101868Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT2,1-2,F4059-210
326102069118101875Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT6,1-2,F1035-8;13-210
327102069118101877Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,1-2,F4085-8;13-210
328102069118101879Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,6-7,F4065-8;13-210
329102069118101881Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT3,1-2,F4055-8;13-210
330102069118101883Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,6-7,F4039-210
331102069118101885Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT4,6-7,F4079-210
332102078318101716ATH Cấu trúc dữ liệu1Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C2046-6;9-10;14-140
333102078318101716BTH Cấu trúc dữ liệu1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C2046-6;9-10;14-140
334102078318101777ATH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT6,1-5,C2027-7;10-11;13-1337
335102078318101777BTH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT4,7-11,C2027-7;10-11;13-1314
336102089318101716ATH LT hướng đối tượng1Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C1057-7;9-9;13-13;15-150
337102089318101716BTH LT hướng đối tượng1Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C1057-7;9-9;13-13;15-150
338102098318101515TH Lập trình mạng1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C1056-6;9-9;13-130
339102099218101514AĐA CN phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-2,XP3-180
340102099218101514BĐA CN phần mềm2Nguyễn Thanh BìnhT2,3-4,XP3-180
341102118218101714Phương pháp tính2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,3-5,E2083-150
342102125218101714Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,XP16-160
343102125218101716Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,XP17-170
344102125218101814Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-2,TuÇn 2021-210
345102125218101815Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,3-4,TuÇn 2021-210
346102125218101816Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-8,TuÇn 2021-210
347102126318101710Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,3-5,F3033-1860
348102126318101711Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT7,3-5,E1013-1865
349102126318101712Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT6,3-5,F3013-1853
350102128318101610KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F3033-1861
351102128318101611KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,9-10,F3033-1865
352102129318101614Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT2,9-10,E2063-180
353102129318101615Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT7,3-4,E2083-180
354102130318101614TH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT3,1-5,C1285-5;9-9;13-130
355102130318101615TH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT5,1-5,C1285-5;9-9;13-130
356102131318101614Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT6,6-7,E2053-180
357102131318101615Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT2,7-8,E2073-180
358102131318101710Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,F4023-1888
359102131318101711Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,3-4,F4033-1889
360102131318101712Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT4,1-2,F1093-1888
361102131318101713Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT4,1-2,E1033-1870
362102132318101614TH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT2,1-5,C2066-6;9-9;13-130
363102132318101615TH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT4,7-11,C2066-6;9-9;13-130
364102132318101710ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT2,7-11,C2046-6;9-9;13-1340
365102132318101710BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT6,7-11,C2046-6;9-9;13-1340
366102132318101711ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT2,1-5,C20414-1640
367102132318101711BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT6,7-11,C20414-1640
368102132318101712ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,7-11,C2046-6;9-9;13-1340
369102132318101712BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,1-5,C2046-6;9-9;13-1323
370102134318101610AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT5,1-2,XP3-1823
371102134318101610BĐA Giải thuật và lập trình2Phan Thanh TaoT3,1-2,XP3-1823
372102134318101610CĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Văn HiệuT2,1-2,XP3-1823
373102134318101611AĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Thanh BìnhT2,1-2,XP3-1819
374102134318101611BĐA Giải thuật và lập trình2Trương Ngọc ChâuT2,3-4,XP3-1820
375102134318101611CĐA Giải thuật và lập trình2Võ Đức HoàngT3,1-2,XP3-1823
376102134318101614AĐA Giải thuật và lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-2,XP3-180
377102134318101614BĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,4-5,XP3-180
378102134318101615AĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Văn HiệuT3,1-2,XP3-180
379102134318101615BĐA Giải thuật và lập trình2Phan Chí TùngT4,3-4,XP3-180
380102134318101677AĐA Giải thuật và lập trình2Trương Ngọc ChâuT5,1-2,XP3-1826
381102134318101677BĐA Giải thuật và lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT6,3-4,XP3-1824
382102135318101614Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT5,7-8,E2063-180
383102135318101615Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT5,9-10,E2073-180
384102135318101710Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,1-2,F3033-1865
385102135318101711Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT7,1-2,E1013-1865
386102135318101712Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,3-4,F3063-1820
387102140318101510Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM44
388102140318101511Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM54
389102140318101512Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM56
390102140318101515Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM0
391102141318101510AĐA PT và TK HT thông tin2Khoa CN Thông tinT7,1-2,XP3-1627
392102141318101510BĐA PT và TK HT thông tin2Khoa CN Thông tinT7,3-4,XP3-1627
393102141318101511AĐA PT và TK HT thông tin2Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-1627
394102141318101511BĐA PT và TK HT thông tin2Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-1627
395102141318101512AĐA PT và TK HT thông tin2Khoa CN Thông tinT2,7-8,XP3-1626
396102141318101512BĐA PT và TK HT thông tin2Khoa CN Thông tinT2,9-10,XP3-1627
397102142318101510AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-2,XP3-1627
398102142318101510BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,3-4,XP3-1627
399102142318101511AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-2,XP3-1627
400102142318101511BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,3-4,XP3-1627
401102142318101512AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT7,1-2,XP3-1627
402102142318101512BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT7,3-4,XP3-1627
403102142318101514AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-180
404102142318101514BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-180
405102143318101616Anh văn CN CNTT2Trần Thế VũT7,1-2,E3023-180
406102144318101510ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C2016-6;9-9;13-1340
407102144318101510BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C2016-6;9-9;13-1340
408102144318101511ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C2016-6;9-9;13-1340
409102144318101511BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C2016-6;9-9;13-1318
410102144318101512ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT6,1-5,C2016-6;9-9;13-1322
411102144318101514ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C1056-6;9-9;13-130
412102144318101514BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C1056-6;9-9;13-130
413102146318101514Công nghệ di động2Trần Thế VũT4,1-2,E2053-180
414102146318101610Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,7-8,F3083-1870
415102146318101611Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,9-10,F3093-1844
416102149318101610Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT3,9-10,F3083-1821
417102151318101514Hệ điều hành Linux2Trần Hồ Thủy TiênT6,3-4,E2053-180
418102152318101610Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,7-8,F3083-1870
419102152318101611Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,9-10,F3093-1870
420102157318101515Lập trình Hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,3-4,E2053-180
421102159318101614Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,7-8,E2063-180
422102159318101615Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,9-10,E2073-180
423102159318101616Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT4,9-10,E2063-180
424102160318101413Hệ thống thời gian thực2Trần Thế VũT2,1-3,B2023-1318
425102161318101413Thiết kế hệ thống nhúng2Đặng Ngọc HảiT3,1-4,XP3-1117
426102162318101413Kiểm thử hệ thống nhúng2Khoa CN Thông tinT5,2-5,B2023-1316
427102163318101413ĐA chuyên ngành hệ thống nhúng2Khoa CN Thông tinT6,7-9,XP3-1319
428102164318101412Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2414
429102167318101413Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT4,1-3,B2023-138
430102172318101413Chuyên đề CN hệ thống nhúng2Ninh Khánh DuyT6,1-4,B2023-5;7-1019
431102177318101410P.triển p.mềm mã nguồn mở2Trương Ngọc ChâuT6,7-9,H3013-10;12-1461
432102178318101410QL Dự án CNTT2Hoàng Nhạc TrungT7,2-5,H2053-10;12-1480
433102179318101410AĐA Chuyên ngành CNPM2Đặng Hoài PhươngT6,1-3,XP3-10;12-1418
434102179318101410BĐA Chuyên ngành CNPM2Võ Đức HoàngT5,1-3,XP3-10;12-1422
435102179318101410CĐA Chuyên ngành CNPM2Võ Đức HoàngT3,7-9,XP3-10;12-1422
436102180318101413AThực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2461
437102185318101412Thương mại điện tử2Phan Huy KhánhT2,1-3,A1423-1360
438102188318101410CĐ CN phần mềm2Sebastian SussmannT2,7-9,TuÇn 1112-1254
439102189318101410Kiến trúc hướng dịch vụ2Đặng Hoài PhươngT4,7-9,H3013-10;12-1430
440102190318101411Quản trị mạng1.5Nguyễn Thế Xuân LyT5,7-9,B2023-1120
441102191318101411ATH Quản trị mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C1037-7;10-10;11-1117
442102192318101411An toàn thông tin mạng1.5Nguyễn Tấn KhôiT4,7-9,A1343-1129
443102193318101411TH An toàn TT mạng0.5Nguyễn Tấn KhôiCN,1-5,C2046-6;9-9;13-1325
444102194318101411LT Mạng nâng cao1.5Khoa CN Thông tinT3,1-3,XP3-1117
445102195318101411BTH Lập trình mạng nâng cao0.5Khoa CN Thông tinT6,7-10,XP7-7;10-10;11-110
446102196318101411AĐA CN Mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-3,XP3-1310
447102196318101411BĐA CN Mạng2Khoa CN Thông tinT6,7-9,XP3-1310
448102197318101410Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2417
449102198318101411Chuyên đề CN mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT3,7-9,B2023-1316
450102201318101412Cơ sở HT thông tin2Nguyễn Văn HiệuT4,7-9,B2023-1320
451102202318101412BKiến trúc doanh nghiệp2Nguyễn Văn Nhân6-64
452102203318101412ĐA Ch. ngành HTTT2Nguyễn Văn HiệuT5,7-9,XP3-1317
453102204318101411Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2415
454102205318101412Khai phá dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,1-4,A1423-5;7-1016
455102210318101610XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT4,6-8,F3023-1880
456102210318101611XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,8-10,F3063-1877
457102211318101614PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT3,9-10,E2063-180
458102211318101615PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT3,7-8,E2073-180
459102211318101616PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT7,3-4,E3023-180
460102247018101614XL Tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,9-10,E2063-180
461102247018101615XL Tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,7-8,E2073-180
462102252318101616Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT5,7-8,E2053-180
463102253318101616TH lập trình .NET1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C1056-6;9-9;13-130
464102254318101616AĐồ án 12Khoa CN Thông tinT6,1-2,XP3-180
465102254318101616BĐồ án 12Khoa CN Thông tinT6,3-4,XP3-180
466102257318101515Mật hóa và mật mã2Nguyễn Tấn KhôiT7,3-4,E2053-180
467102258318101515AĐồ án 32Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-180
468102258318101515BĐồ án 32Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-180
469102259318101515TH lập trình hệ thống nhúng1Huỳnh Hữu HưngT2,7-11,C1285-5;9-10;14-140
470102261018101677TH Phân tích & TK thuật toán0.5Phan Chí TùngT2,7-11,C2027-7;10-10;14-1436
471102269318101413BMật mã họcNguyễn Tấn KhôiT6,7-10,B2023-5;7-1018
472102270318101413BPT và XL mã độcKhoa CN Thông tinT7,1-4,B2023-5;7-1020
473102271318101413BĐA CN ATTTKhoa CN Thông tinT4,7-9,XP3-1313
474102272318101413BThực tập tốt nghiệpTrường ĐHBK19-2410
475102273318101413BQT và AT hệ thốngNguyễn Tấn KhôiT3,1-3,B2023-1318
476102274318101413BChuyên đề CN ATTTNguyễn Thế Xuân LyT2,7-9,A1423-1314
477103007318101517Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT7,3-5,F1083-8;12-1662
478103007318101518Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT2,1-3,F2083-11;15-1662
479103007318101519Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT4,3-5,H3083-130
480103015318101417Thí nghiệm ôtô - MCT1Nguyễn Việt HảiT4,9-10,F2083-1138
481103015318101418Thí nghiệm ôtô - MCT1Lê Văn TụyT5,1-4,B3049-1252
482103015318101419Thí nghiệm ôtô - MCT1Lê Văn TụyT4,7-8,A1413-110
483103051318101517Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT9-1157
484103051318101518Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT12-1462
485103051318101519Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT14-160
486103051318101520Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT14-1642
487103067318101679Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,9-10,F3063-1861
488103067318101681Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,7-8,F3073-1840
489103075318101517HT truyền lực ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT4,1-3,F1023-8;12-1653
490103075318101518HT truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT4,3-5,H3023-11;15-1666
491103075318101519HT truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT2,1-3,H3083-130
492103076318101517AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT5,8-10,XP3-8;12-1629
493103076318101517BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Trần Thanh Hải TùngT6,7-9,XP3-8;12-1629
494103076318101518AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT6,8-10,XP3-11;15-1628
495103076318101518BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT3,8-10,XP3-11;15-1628
496103076318101519AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Lê Minh TiếnT2,7-9,XP3-1320
497103076318101519BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Trần Văn NamT5,3-5,XP3-135
498103077318101517ATH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT5,6-10,PTN5-722
499103077318101517BTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT3,6-10,PTN5-723
500103077318101517CTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT6,1-5,PTN5-724
501103077318101518ATH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT4,6-10,PTN9-1122
502103077318101518BTH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT6,6-10,PTN9-1123
503103077318101519ATH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT2,6-10,PTN9-110
504103088318101417TB điện và điện tử thân xe2Phạm Quốc TháiT2,6-8,H1033-1351
505103088318101418TB điện và điện tử thân xe2Nguyễn Việt HảiT2,8-10,H1043-1332
506103088318101419TB điện và điện tử thân xe2Nguyễn Việt HảiT5,8-10,A1413-130
507103090318101417ATH TN ô tô & máy công trình1Phùng Minh NguyênT2,1-5,PTN10-1322
508103090318101417BTH TN ô tô & máy công trình1Phùng Minh NguyênT4,1-5,PTN10-1318
509103090318101418ATH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT3,1-5,PTN10-1323
510103090318101418BTH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT6,6-10,PTN10-1322
511103109218101722Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,4-5,H2053-1882
512103109218101723Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,1-2,H2063-1883
513103140318101420Thí nghiệm máy tàu1Dương Đình NghĩaT5,6-7,A1343-1124
514103141318101420ATH Thí nghiệm máy tàu1Võ Anh VũT2,6-10,Xưởng10-1317
515103141318101420BTH Thí nghiệm máy tàu1Võ Anh VũT3,1-5, Xưởng10-130
516103145318101520Công nghệ hàn tàu2Đinh Minh DiệmT5,7-9,H1073-1334
517103153318101420Kỹ thuật tàu cao tốc2Trần Văn LuậnT3,3-5,A1343-1324
518103156018101819Nhập môn ngành2Nguyễn Văn ĐôngT2,7-8,TuÇn 2021-210
519103158018101520KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT3,7-9,H3033-1364
520103158018101617KT An toàn và bảo vệ môi trường2Nguyễn Quang TrungT5,6-7,F1063-1847
521103158018101618KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT2,6-7,F3073-1862
522103159018101617Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT5,8-10,F1063-1850
523103159018101618Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT2,8-10,F3073-1861
524103162018101618Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT4,6-8,F2063-1865
525103162018101620Phương pháp tính3Nguyễn Văn TriềuT6,8-10,H3063-1850
526103163018101618Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT5,7-9,H4013-1860
527103163018101620Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT2,7-9,H3083-1849
528103165018101517Thiết kế các hệ thống động cơ2Dương Đình NghĩaT2,3-5,H3073-8;12-1662
529103165018101518Thiết kế các hệ thống động cơ2Trần Văn NamT3,3-5,H1033-11;15-1663
530103165018101519Thiết kế các hệ thống động cơ2Nguyễn Quang TrungT6,1-3,H3023-130
531103166018101517Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phan Minh ĐứcT5,3-5,H3023-8;12-1631
532103166018101518Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT6,3-5,H1053-11;15-1653
533103166018101519Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT6,7-9,H3083-130
534103168018101517Tin học ứng dụng2Dương Đình NghĩaT4,8-10,H3083-8;12-1632
535103168018101518Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT2,7-9,H3073-11;15-1656
536103168018101519Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT3,7-9,H3083-130
537103169018101517Nhiên liệu và dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT3,1-2,H3013-8;12-1652
538103169018101518Nhiên liệu và dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT4,1-2,H3023-11;15-1655
539103169018101519Nhiên liệu và dầu mỡ1Dương Đình NghĩaT7,1-4,F4079-120
540103169018101520Nhiên liệu và dầu mỡ1Dương Đình NghĩaT6,1-2,H2043-1340
541103170018101517Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Việt DũngT5,1-2,H3023-8;12-1649
542103170018101518Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Đình NghĩaT3,1-2,H1033-11;15-1661
543103170018101519Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Đình NghĩaT7,1-4,F4085-80
544103172018101418Điều khiển tự động HT phanh1Nguyễn Hoàng ViệtT4,6-7,H1063-1137
545103173018101417Ô tô hybrid1Lê Văn TụyT5,1-4,F2085-849
546103173018101419Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,7-8,AVL3-110
547103173018101518Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,1-2,H1053-11;15-1665
548103173018101519Ô tô hybrid1Nguyễn Việt HảiT2,4-5,H3083-130
549103174018101417Năng lượng tái tạo1Trần Văn NamT2,9-10,H1033-1143
550103174018101418Năng lượng tái tạo1Bùi Văn GaT2,6-7,H1043-1122
551103174018101419Năng lượng tái tạo1Bùi Văn GaT6,9-10,AVL3-110
552103175018101417Xe - Máy chuyên dùng1Nguyễn Văn ĐôngCN,1-4,F1063-638
553103176018101417AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT7,7-9,XP3-1324
554103176018101417BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT7,1-3,XP3-137
555103176018101418AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT4,2-3,XP3-1326
556103176018101419AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Lê Minh TiếnT2,1-2,XP3-1313
557103176018101419BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT4,1-2,XP3-1313
558103177018101418Kinh tế vận tải2Hồ Dương ĐôngT7,1-3,H2013-1356
559103177018101420Kinh tế vận tải2Huỳnh Nhật TốT5,1-3,A1423-1349
560103178018101417Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2481
561103179018101620Tĩnh học tàu thủy3Trần Văn LuậnT5,7-9,H3053-1843
562103180018101720Vẽ tàu1Phạm Trường ThiT6,1-2,F1083-1840
563103181018101520Kết cấu thân tàu3Trần Văn LuậnT4,1-2,H308; T6,3-5,H2043-1341
564103182018101520Hệ thống động lực tàu thủy2Trần Văn LuậnT4,7-9,H2013-1340
565103184018101520AĐA TK hệ động lực tàu1.5Trần Văn LuậnT6,8-10,XP3-1325
566103184018101520BĐA TK hệ động lực tàu1.5Nguyễn Văn TriềuT2,7-9,XP3-1327
567103185018101520Bố trí chung và kiến trúc tàu1Nguyễn Thị Huyền TrangT2,1-2,F3033-1334
568103186018101520Trang bị điện, điện tử tàu thủy2Nguyễn Văn TriềuT7,1-3,H1083-1334
569103187018101420Công nghệ đóng tàu3Phạm Trường ThiT3,1-2,A134; T5,8-10,A1343-1331
570103188018101420AĐA Công nghệ đóng tàu2Trần Văn LuậnT2,1-3,XP3-1313
571103188018101420BĐA Công nghệ đóng tàu2Phạm Trường ThiT7,1-3,XP3-1318
572103189018101420Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2430
573103201018101419TK ô tô chuyên dụng2Khoa Cơ khí GTT7,7-9,T189-90
574103206318101620LT Máy tàu3Dương Việt DũngT4,8-10,E2013-1838
575103207318101617ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT2,1-5,PTN15-1713
576103207318101617BTH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT3,1-5,PTN15-1730
577103207318101618ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT6,1-5,PTN15-1730
578103207318101618BTH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT3,6-10,PTN15-1727
579103207318101620ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT4,1-5,PTN15-1730
580103212318101419Logictic & tổ chức vận tải ô tô2Phạm Anh ĐứcT2,7-9,A1413-130
581103213318101419ĐKTĐ trên ô tô và động cơ2Phạm Quốc TháiT3,7-9,AVL3-130
582103214318101419AĐA CN Sản xuất ô tô1.5Khoa Cơ khí GTCN,1-2,XP3-130
583103214318101419BĐA CN Sản xuất ô tô1.5Khoa Cơ khí GTCN,3-4,XP3-130
584104015318101422Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,7-9,F3103-1355
585104015318101423Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,7-9,H2013-1350
586104015318101425Mạng nhiệt2Mã Phước HoàngT2,8-10,H2033-1362
587104018318101522AĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,1-2,XP3-1329
588104018318101522BĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,3-4,XP3-1326
589104018318101522CĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,3-4,XP3-1332
590104018318101525BĐA lò hơi2Trần Thanh SơnT2,7-9,XP3-130
591104018318101525CĐA lò hơi2Phạm Duy VũT3,7-9,XP3-1331
592104045118101601KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT4,1-2,H1013-1870
593104045118101602KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT3,1-2,H3073-1870
594104045118101663KT nhiệt2Trần Thanh SơnT7,3-5,H1023-150
595104045118101710KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,3-4,F4023-1860
596104045118101711KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,1-2,F4033-1861
597104045118101714KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT3,1-2,E2083-150
598104045118101738KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT7,3-5,E1043-4;7-1770
599104045118101739KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,1-2,H4013-5;8-1770
600104045118101740KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,6-7,F2103-6;9-1770
601104045118101757KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,6-7,H2063-1570
602104047318101722ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,1-5,A12911-1420
603104047318101722BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT3,6-10,A12911-1422
604104047318101722CTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT5,6-10,A12911-1422
605104047318101723ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,6-10,A12911-1421
606104047318101723BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT4,6-10,A12911-1421
607104047318101723CTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT6,1-5,A12911-1420
608104060318101425AĐA NM nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT5,1-3,XP3-1324
609104060318101425BĐA NM nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT6,1-3,XP3-1324
610104073218101824Nhập môn ngành2Thái Ngọc SơnT2,7-8,TuÇn 2021-210
611104074318101622Phương pháp tính3Khoa NhiệtT3,7-9,H1073-1852
612104074318101625Phương pháp tính3Khoa NhiệtT2,6-8,H1083-1851
613104075318101722Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT5,1-4,F3093-1876
614104075318101723Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT6,7-10,B3013-1874
615104076318101722Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT4,1-3,H2053-1873
616104076318101723Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,3-5,F1073-1862
617104079318101622Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,9-10,H3033-1843
618104079318101625Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,7-8,H3053-1858
619104081318101522Kỹ thuật sấy3Trần Văn VangT5,7-9,E103; T7,1-3,F2083-1370
620104081318101525Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,1-2,B301; T6,1-3,E2023-1338
621104083318101522Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT3,3-5,F2093-1365
622104083318101525Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT2,3-5,B3013-1337
623104086318101522Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT3,1-2,F2093-1349
624104086318101525Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT4,1-2,F1073-1328
625104088318101522ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT2,1-5,D10110-1320
626104088318101522BTN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT3,6-10,D10110-1320
627104088318101525ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT4,6-10,D10110-1321
628104089318101522Nhà máy nhiệt điện2Trần Thanh SơnT4,3-5,F3083-1360
629104089318101525Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT4,3-5,F1073-1370
630104090318101522Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1876
631104090318101525Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1842
632104092318101525Chuyên đề lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,7-9,E1043-1334
633104094318101422Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT4,1-4,F3105-852
634104094318101423Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT3,7-10,F2105-837
635104094318101425Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT2,6-7,H2033-1140
636104095318101422AĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT7,1-3,XP3-1327
637104095318101422BĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT2,7-9,XP3-1325
638104095318101423AĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT6,1-3,XP3-1326
639104095318101423BĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Trần Thanh SơnT5,7-9,XP3-1322
640104096318101422AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT7,7-9,XP3-1325
641104096318101422BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,3-4,XP3-1325
642104096318101423AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,7-9,XP3-1325
643104096318101423BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT7,1-3,XP3-1324
644104096318101425AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT3,1-3,XP3-1325
645104096318101425BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT4,3-5,XP3-1325
646104096318101522AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT2,7-9,XP3-1325
647104096318101522BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,1-2,XP3-1335
648104096318101522CĐA Điều hòa không khí1.5Nguyễn Thành VănT3,8-10,XP3-1330
649104097318101422CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT3,7-10,F1015-845
650104097318101423CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT5,1-4,F1105-857
651104097318101522CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT4,1-2,F3083-1374
652104098318101423Lò công nghiệp2Khoa NhiệtT7,7-10,F1013-1187
653104098318101522Lò công nghiệp2Khoa NhiệtCN,1-4,F1073-1389
654104099318101422Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-23136
655104100018101622Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,7-9,H2033-1847
656104100018101625Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,1-3,E2033-1860
657104102318101425CĐ Nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT6,7-10,F1015-830
658104102318101525CĐ Nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT3,1-2,F1103-1342
659105000318101532ATN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20312-1327
660105000318101532BTN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20312-1328
661105001218101527ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT2,1-5,I1049-1027
662105001218101527BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I1049-1020
663105001218101527CTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I1049-1021
664105001218101528ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10416-1730
665105001218101528BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I10416-1730
666105001218101534ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10411-120
667105001218101534BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10411-120
668105002218101727Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,1-2,F1073-1869
669105002218101728Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,1-2,F2073-1872
670105002218101729Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,3-4,F2063-1874
671105002218101732Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,1-2,F1063-1850
672105002218101733Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,3-4,F2033-1858
673105002218101734Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT4,1-2,E1123-180
674105002218101736Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT4,3-4,E1123-180
675105002218101737Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT2,1-2,E1123-180
676105004318101429Cung cấp điện XNCN2Võ Quang SơnT3,7-9,H2023-1349
677105004318101430Cung cấp điện XNCN2Võ Quang SơnT5,7-9,E4033-1336
678105004318101532Cung cấp điện XNCN2Trần Vinh TịnhT4,1-3,F2033-1379
679105004318101535Cung cấp điện XNCN2Dương Minh QuânT6,1-2,E2073-150
680105005318101727Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT3,7-9,E1013-1870
681105005318101728Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT2,3-5,E1023-1870
682105005318101729Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT2,3-5,E2013-1872
683105005318101732Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT4,3-5,E2013-1845
684105005318101733Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT7,1-3,E2033-1862
685105005318101734Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,1-3,E1123-180
686105005318101736Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT5,8-10,E4043-180
687105005318101737Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,7-9,E1123-180
688105007318101657Lý thuyết điều khiển tự động 13Trần Thị Minh DungT2,3-5,H2073-1830
689105009318101532Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,7-9,F4063-1356
690105009318101535Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,3-5,E2053-150
691105011318101627AĐA máy điện2Nguyễn Thị Ái NhiT4,7-8,XP3-1825
692105011318101627BĐA máy điện2Bùi Tấn LợiT6,1-2,XP3-1827
693105011318101628AĐA máy điện2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,XP3-1827
694105011318101628BĐA máy điện2Võ Quang SơnT4,3-4,XP3-1827
695105011318101634AĐA máy điện2Võ Quang SơnT4,1-2,XP3-180
696105011318101634BĐA máy điện2Nguyễn Văn TấnT4,9-10,XP3-180
697105011318101657AĐA máy điện2Phan Văn HiềnT5,7-8,XP3-1825
698105015318101627Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT2,8-10,E2023-1848
699105015318101628Điện tử công suất3Lê Tiến DũngT5,3-5,H1033-1865
700105015318101632Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT3,8-10,E1043-1870
701105015318101634Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT3,1-4,E2063-180
702105015318101635Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT5,1-4,E2083-180
703105018318101627AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,3-4,XP3-1826
704105018318101627BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,1-2,XP3-1826
705105018318101628AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT6,3-4,XP3-1825
706105018318101628BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT4,1-2,XP3-1818
707105018318101632AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,7-8,XP3-1823
708105018318101632BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,9-10,XP3-1822
709105018318101632CĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT7,1-2,XP3-1822
710105018318101634AĐA Điện tử công suất2Trần Thái Anh ÂuT4,3-4,XP3-180
711105018318101634BĐA Điện tử công suất2Trần Thái Anh ÂuT4,7-8,XP3-180
712105018318101635AĐA Điện tử công suất2Trương Thị Bích ThanhT2,1-2,XP3-180
713105018318101635BĐA Điện tử công suất2Trương Thị Bích ThanhT3,3-4,XP3-180
714105024318101428Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT4,1-3,A1443-1329
715105034318101527AĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT5,7-8,XP7-1929
716105034318101527BĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT5,9-10,XP7-1925
717105034318101527CĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT6,7-8,XP7-1924
718105034318101528AĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,7-8,XP3-6;11-1931
719105034318101528BĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,9-10,XP3-6;11-1914
720105034318101528CĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,1-2,XP3-6;11-1916
721105034318101534AĐA điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT5,7-8,XP3-150
722105034318101534BĐA điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT5,9-10,XP3-150
723105034318101535AĐA điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,7-8,XP3-150
724105034318101535BĐA điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,9-10,XP3-150
725105041318101427ổn định trong hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,7-9,F2033-1367
726105042318101428Vi điều khiển2Ngô Đình ThanhT5,1-3,A1413-1327
727105045318101428Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT6,1-3,A1443-1324
728105045318101532Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Nguyễn Kim ÁnhT5,7-9,F4023-1361
729105045318101535Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Trần Thái Anh ÂuT4,3-5,E2073-150
730105047318101428Điều khiển truyền động điện2Giáp Quang HuyT4,7-9,A1443-1324
731105048318101428MH hoá và mô phỏng HTĐK2Lê Tiến DũngT3,7-9,A1413-1327
732105050318101429Kỹ thuật chiếu sáng2Phan Văn HiềnT2,7-9,H2023-1347
733105050318101430Kỹ thuật chiếu sáng2Phan Văn HiềnT3,3-5,H1013-1349
734105054318101429Cảm biến2Võ Như TiếnT5,1-3,H2023-1365
735105054318101432Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,7-9,H2073-1367
736105054318101433Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT6,7-9,H2083-1361
737105061318101632Kỹ thuật xung số3Trần Đình Khôi QuốcT7,3-5,E2013-1861
738105064318101527Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT3,8-10,F1037-1965
739105064318101528Vận hành nhà máy thuỷ điện2Phạm Văn KiênT2,3-5,H3063-6;11-1963
740105064318101534Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT6,1-2,E2063-150
741105071318101427TK bảo vệ rơle2Đoàn Ngọc Minh TúT7,1-3,F2063-1375
742105072318101427Tính toán thiết kế cao áp2Lưu Ngọc AnT6,7-9,F2063-1357
743105075318101432Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT6,7-9,H2073-1340
744105075318101433Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT7,1-3,H2083-1356
745105081318101432ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT5,1-3,H2073-1349
746105081318101433ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,7-9,H2083-1354
747105092118101701ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I1066-725
748105092118101701BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I1066-725
749105092118101701CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1066-724
750105092118101702ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I1068-924
751105092118101702BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1068-924
752105092118101702CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I1068-925
753105092118101705ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10I1066-723
754105092118101705BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10I1066-725
755105092118101705CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I1066-725
756105092118101706ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10I1068-924
757105092118101706BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I1068-923
758105092118101710ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10610-1125
759105092118101717ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10612-1325
760105092118101717BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10612-1325
761105092118101717CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10612-1324
762105092118101717DTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10612-1325
763105092118101718ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10612-1325
764105092118101718BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10612-1325
765105092118101718CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I10612-1325
766105092118101720ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I10612-1325
767105092118101720BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10612-1325
768105092118101746ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I106; T4,1-5,I10618-180
769105092118101746BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I106; T7,1-5,I10618-180
770105092118101747TN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I106; T5,6-10,I10618-180
771105092118101748ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10616-1726
772105092118101748BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10616-1725
773105092118101748CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10616-1725
774105092118101750ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10616-1726
775105092118101750BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10616-1725
776105092118101751ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10616-1725
777105092118101752TN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10614-150
778105092118101783ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10614-1525
779105092118101783BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10614-1525
780105092118101783CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10614-1525
781105092118101784ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10614-1525
782105092118101784BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10614-1519
783105092118101784CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10614-1525
784105092318101635Lý thuyết điều khiển tự động2Trần Thị Minh DungT4,6-7,E301A3-180
785105093118101701Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,7-8,F1103-1878
786105093118101702Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT2,6-7,F1033-1880
787105093118101705Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,9-10,F1103-1880
788105093118101706Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT5,6-7,F2033-1880
789105093118101711Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,4-5,F1093-1867
790105093118101717Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,1-2,F1103-1870
791105093118101718Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,1-2,E1013-1880
792105093118101720Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,1-2,F1063-1878
793105093118101746Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,4-5,E301B3-180
794105093118101747Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT4,1-2,E301A3-180
795105093118101748Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,2-3,E1013-1880
796105093118101750Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT2,1-2,F3073-1880
797105093118101751Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,1-2,F2033-1880
798105093118101752Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT3,1-3,E1123-150
799105093118101767Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,4-5,E1023-1880
800105093118101768Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,1-2,F1083-1875
801105093118101769Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,6-7,F3073-1880
802105093118101775Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT5,7-9,F1013-1370
803105093118101777Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT2,6-7,E2043-1860
804105093118101779Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT7,3-4,H4013-1875
805105093118101781Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,6-7,F1093-1880
806105093118101783Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,3-5,F1013-1570
807105093118101784Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,8-10,F4013-1580
808105093118101785Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,3-4,F1013-1863
809105095318101727ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I2028-918
810105095318101727BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I2028-926
811105095318101727CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,6-10,I2028-925
812105095318101728ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20212-1325
813105095318101728BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20212-1325
814105095318101728CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20212-1324
815105095318101729ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20216-1724
816105095318101729BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I20216-1715
817105095318101729CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT7,1-5,I20216-1725
818105095318101732ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20216-1725
819105095318101732BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20216-1724
820105095318101732CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,6-10,I20216-1724
821105095318101733CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20216-1715
822105095318101734ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I20212-130
823105095318101734BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20212-130
824105095318101736ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I20210-110
825105095318101736BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20210-110
826105095318101737ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20210-110
827105095318101737BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20210-110
828105095318101757ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I2036-723
829105095318101757BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I2036-724
830105100318101627ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I10314-1521
831105100318101627BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10314-1524
832105100318101628ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I10316-1724
833105100318101628BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I10316-1725
834105100318101632ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I10317-1821
835105100318101632BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I10317-1820
836105100318101632CTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10317-1822
837105100318101634ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I10312-130
838105100318101634BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I10312-130
839105100318101635ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I10312-130
840105100318101635BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10312-130
841105100318101657ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I10317-1818
842105100318101657BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I10317-1819
843105102318101632ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3046-721
844105102318101632BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I3046-721
845105102318101632CTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3046-721
846105102318101634ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I3046-70
847105102318101634BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3046-70
848105102318101635ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I3046-70
849105102318101635BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I3046-70
850105102318101657ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3048-920
851105102318101657BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I304; T6,6-10,I3049-96
852105103318101627ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20210-1124
853105103318101627BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20210-1125
854105103318101628ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20214-1525
855105103318101628BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I20214-1525
856105103318101632ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20214-1522
857105103318101632BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20214-1520
858105103318101632CTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20214-1522
859105103318101634ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I2028-90
860105103318101634BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I2028-90
861105103318101635ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I2028-90
862105103318101635BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I2028-90
863105103318101657ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I2026-722
864105107318101527ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30110-1122
865105107318101527BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30112-1324
866105107318101527CTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30110-1123
867105107318101527DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30112-1323
868105107318101528BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30113-1423
869105107318101528DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30113-1424
870105107318101529DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I301; T5,6-10,I3018-817
871105107318101532ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I301; T5,1-5,I3018-825
872105107318101534ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30114-150
873105107318101534BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30114-150
874105107318101535ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30114-150
875105107318101535BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30114-150
876105107318101557ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30114-1520
877105118318101429Thiết bị bù2Lê Thành BắcT5,8-10,F2063-1350
878105118318101430Thiết bị bù2Lê Thành BắcT2,3-5,F2063-1348
879105123318101429Năng lượng sạch và tái tạo2Bùi Tấn LợiT4,7-9,H1033-1350
880105123318101430Năng lượng sạch và tái tạo2Bùi Tấn LợiT4,1-3,H1033-1345
881105129318101427Giải tích mạng điện2Nguyễn Hữu HiếuT3,7-9,F2063-1357
882105134318101734Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT2,7-10,E4013-60
883105134318101736Nhập môn ngành1Nguyễn Kim ÁnhT3,7-10,E4023-60
884105134318101737Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT4,1-2,E301B3-180
885105134318101834Nhập môn ngành1Trần Vinh TịnhT4,9-10,Tuan 2021-210
886105134318101836Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT7,7-8,TuÇn 2021-210
887105135318101571Điện công trình2Phan Văn HiềnT4,9-10,H2063-1825
888105136218101605CS Truyền động điện2Khương Công MinhT2,1-2,H1013-1850
889105136218101606CS Truyền động điện2Khương Công MinhT5,1-2,H1013-1837
890105136318101727LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,3-4,F2073-1870
891105136318101728LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,1-2,F2083-1870
892105136318101729LT Mạch điện 12Hoàng DũngT4,1-2,E2023-1873
893105136318101732LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,3-4,F4073-1858
894105136318101733LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,1-2,F4083-1860
895105136318101734LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,3-4,E4013-180
896105136318101736LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,1-2,E4023-180
897105136318101737LT Mạch điện 12Hoàng DũngT7,1-2,E1123-180
898105136318101757LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT3,8-10,H2063-1532
899105139018101627ATN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3048-925
900105139018101627BTN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3018-926
901105139018101628ATN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30410-1119
902105139018101628BTN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30410-1125
903105139318101627Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,6-7,E1033-1857
904105139318101628Máy điện 22Võ Quang SơnT2,9-10,E1033-1851
905105139318101632Máy điện 22Phan Văn HiềnT4,7-8,H2043-1858
906105139318101634Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,8-9,E2083-180
907105139318101635Máy điện 22Võ Quang SơnT2,7-8,E2083-180
908105140318101535An toàn điện1Lưu Ngọc AnT3,1-2,E2053-150
909105140318101627An toàn điện1Phan Đình ChungT2,6-7,E2023-1853
910105140318101628An toàn điện1Trịnh Trung HIếuT5,1-2,H1033-1871
911105140318101632An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT3,6-7,E1043-1861
912105140318101634An toàn điện1Phan Đình ChungT5,6-7,E2083-180
913105141318101532Thiết bị điện2Lê Thành BắcT7,1-3,F1063-1349
914105141318101657Thiết bị điện2Võ Như TiếnT2,1-2,H2073-1859
915105142318101632Truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,6-7,E1043-1871
916105143318101527KT cao áp và vật liệu điện3Đoàn Anh TuấnT6,1-4,E1037-1961
917105143318101528KT cao áp và vật liệu điện3Lưu Ngọc AnT4,1-4,B3023-6;11-1960
918105143318101534KT cao áp và vật liệu điện3Phan Đình ChungT2,1-4,E2063-150
919105143318101657KT cao áp và vật liệu điện3Nguyễn Văn TiếnT4,8-10,H1053-1831
920105144318101527Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT4,2-5,H2037-1969
921105144318101528Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,1-4,F4033-6;11-1970
922105144318101534Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT5,2-5,E2073-150
923105145318101627Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,9-10,E2033-1849
924105145318101628Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT2,7-8,E1033-1842
925105145318101632Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,9-10,H2043-1865
926105145318101634Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,7-8,E2063-180
927105145318101635Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT2,9-10,E2083-180
928105145318101657Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,6-7,H1053-1833
929105146318101527Thực tập công nhân2Khoa Điện3-669
930105146318101528Thực tập công nhân2Khoa Điện7-1068
931105146318101532Thực tập công nhân2Khoa Điện15-1857
932105147318101527Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Hạ Đình TrúcT5,1-4,H2047-1972
933105147318101528Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Ngô Văn DưỡngT6,1-4,E2043-6;11-1973
934105147318101534Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Trần Tấn VinhT4,1-4,E2063-150
935105148318101527AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT4,7-8,XP7-1930
936105148318101527BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT4,9-10,XP7-1930
937105148318101527CĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Hạ Đình TrúcT6,9-10,XP7-1928
938105148318101528AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Phạm Văn KiênT3,3-4,XP3-6;11-1931
939105148318101528BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Ngô Văn DưỡngT3,1-2,XP3-6;11-1925
940105148318101529AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Phạm Văn KiênT2,7-8,XP3-10;15-1920
941105148318101534AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Trần Tấn VinhT3,1-2,XP3-150
942105148318101534BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Trần Tấn VinhT3,3-4,XP3-150
943105151318101427Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2472
944105152318101428Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2495
945105153318101429Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2426
946105153318101433Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2496
947105154318101427Vận hành hệ thống điện2Trần Tấn VinhT5,7-9,F1073-1371
948105157218101432Kỹ thuật robot2Nguyễn Hoàng MaiT2,7-9,H2073-1351
949105157218101433Kỹ thuật robot2Nguyễn Hoàng MaiT7,7-9,F3033-1352
950105160018101532Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT3,1-2,E203; T6,3-5,F4023-1359
951105160018101535Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT5,7-10,E3023-150
952105161018101532AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT6,7-8,XP3-1328
953105161018101532BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT4,9-10,XP3-1328
954105161018101532CĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT6,9-10,XP3-1327
955105161018101535AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT5,1-2,XP3-150
956105161018101535BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,8-9,XP3-150
957105161318101532Xử lý tín hiệu số3Nguyễn Hoàng MaiT3,3-5,E203; T6,1-2,F4023-1334
958105162018101432Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT4,7-9,H2073-1349
959105162018101433Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT3,7-9,H2083-1332
960105165018101527Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT3,6-7,F1037-1966
961105165018101528Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT2,1-2,H3063-6;11-1962
962105165018101534Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT6,3-5,E2063-150
963105165018101535Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,3-5,E2073-150
964105165018101557Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,6-7,H3013-1532
965105165318101622Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,7-8,H3033-1847
966105165318101625Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,9-10,H3053-1860
967105166018101557Thực tập Công nhân điện2Khoa Điện18-2132
968105174018101535XL Tín hiệu số2Nguyễn Hoàng MaiT4,1-2,E2073-150
969105220018101752ATN kỹ thuật điện1Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I1066-70
970105220018101752BTN kỹ thuật điện1Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I1066-70
971105224318101527ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT2,1-5,I1017-820
972105224318101527BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT4,6-10,I1017-822
973105224318101527CTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT5,6-10,I1017-823
974105224318101528ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10111-1224
975105224318101528BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10111-1226
976105224318101528CTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10111-1212
977105224318101534ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10113-140
978105224318101534BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10113-140
979105225318101734Phương trình vi phân3Chử Văn TiệpT3,7-9,E301A3-180
980105225318101736Phương trình vi phân3Lê Hải TrungT6,7-10,E3033-150
981105225318101737Phương trình vi phân3Lê Hải TrungT7,3-5,E1123-180
982105228318101430Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-240
983105229318101634TT công nhân và nhận thức2Khoa Điện0
984105229318101635TT công nhân và nhận thức2Khoa Điện0
985105230318101534Thực tập ứng dụng1Khoa Điện0
986105230318101535Thực tập ứng dụng1Khoa Điện0
987105231318101635KT Xung số2Trần Đình Khôi QuốcT7,1-2,E301B3-180
988105234018101427Điều độ trong HTĐ2Đinh Thành ViệtT7,7-9,F1063-1345
989105235018101427Tích hợp điện gió & điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT4,1-3,F3033-1317
990105236018101430Vi điều khiển và ƯD2Nguyễn Bình NamT6,1-3,H1083-1316
991106001318101738Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT4,7-10,F4023-4;7-1780
992106001318101739Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT6,7-10,F3013-5;8-1780
993106001318101740Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT7,7-10,F4083-6;9-1775
994106002318101738Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F4073-4;7-1777
995106002318101739Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT5,1-4,H2053-5;8-1774
996106002318101740Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT7,1-4,E2023-6;9-1761
997106003318101738ATN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT2,1-5,C1203-635
998106003318101738BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C1203-631
999106003318101739ATN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT5,6-10,C1203-635
1000106003318101739BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C1203-635
1001106003318101740BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C1203-626
1002106003318101740CTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT6,6-10,C1203-630
1003106010318101638ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT2,6-10,C12011-1412
1004106010318101638BTN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT6,6-10,C12011-1436
1005106010318101639ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C12011-1435
1006106010318101641TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C12011-140
1007106010318101642TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C12011-140
1008106016218101540Kỹ thuật vi xử lý3Hồ Viết ViệtT5,3-5,F1063-1864
1009106019318101638TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT2,6-10,C2093-645
1010106019318101639TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C2093-650
1011106019318101741TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C20913-160
1012106019318101742TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C20913-160
1013106033318101539Truyền sóng2Nguyễn Văn CườngT5,9-10,F3063-1843
1014106038318101538ATN Vi xử lý & Vi điều khiển1Lê XứngT5,1-5,C121B11-1528
1015106038318101538BTN Vi xử lý & Vi điều khiển1Lê XứngT7,6-10,C121B11-1514
1016106040318101540Truyền số liệu2Ngô Minh TríT6,3-4,E1043-1870
1017106047318101538CN vi điện tử2Nguyễn Văn CườngT5,7-8,F3063-1859
1018106049318101438Điện tử y sinh2Nguyễn Văn PhòngT6,1-3,H1033-1321
1019106050318101538Điều khiển logic2Lê XứngT3,7-8,H4023-1850
1020106051318101438Chuyên đề (KTDT)2Huỳnh Việt ThắngT5,7-9,H2013-1318
1021106054318101539Kỹ thuật anten2Nguyễn Văn CườngT3,9-10,F2073-1854
1022106056318101438Kỹ thuật chuyển mạch2Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,1-3,H2023-1322
1023106056318101439Kỹ thuật chuyển mạch2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-3,H2013-1345
1024106057318101439Thông tin vi ba vệ tinh2Nguyễn Văn TuấnT6,7-9,H1033-1344
1025106066318101440Chuyên đề (KTMT)2Ngô Minh TríT2,7-9,H3023-1364
1026106075218101557Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Tấn HưngT6,7-10,E2043-1565
1027106075218101638Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Thị Hồng YếnT2,3-5,H2043-1854
1028106075218101639Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Thị Hồng YếnT3,7-9,F3033-1858
1029106076318101439Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT7,1-3,H2033-1348
1030106076318101440Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT6,1-3,H2033-1362
1031106076318101539Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT2,9-10,F2073-1846
1032106080318101439Chuyên đề (KTVT)2Nguyễn Tấn HưngT6,1-3,H2023-1344
1033106082218101538Điện tử ƯD2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,9-10,F2063-1861
1034106083218101538Kỹ thuật vi điều khiển2Lê XứngT3,9-10,H4023-1862
1035106097218101557ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,6-10,C1203-626
1036106097218101557BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C1206-923
1037106097218101638ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C1206-933
1038106097218101638BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT5,6-10,C1206-920
1039106097218101639ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,6-10,C1206-935
1040106098318101539AĐA điện tử thông tin2Nguyễn Thị Hồng YếnT4,7-8,XP3-1821
1041106098318101539BĐA điện tử thông tin2Nguyễn Thị Hồng YếnT4,9-10,XP3-1821
1042106105318101538ATN Điều khiển logic1Lê XứngT2,1-5,C121B11-1528
1043106106218101622KT điện tử2Lê XứngT6,9-10,H2033-1864
1044106106218101625KT điện tử2Lê XứngT6,7-8,H2043-1866
1045106106218101714KT điện tử2Lê XứngT6,1-2,E2083-150
1046106107218101605Kỹ thuật xung số3Huỳnh Việt ThắngT4,8-10,E2033-1850
1047106107218101606Kỹ thuật xung số3Huỳnh Việt ThắngT7,7-9,H1053-1840
1048106116218101738Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT5,8-10,TuÇn 45-575
1049106116218101739Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT4,7-9,TuÇn 56-670
1050106116218101740Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-9,TuÇn 67-763
1051106116218101741Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT7,7-9,TuÇn 78-80
1052106116218101742Nhập môn ngành2T7,1-3,XP8-80
1053106116218101841Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT2,1-2,TuÇn 2021-210
1054106117318101505AĐA Điện tử ƯD2Lê Hồng NamT4,1-3,XP3-8;13-1720
1055106117318101505BĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT6,7-9,XP3-8;13-1721
1056106117318101506AĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT2,7-9,XP3-8;13-1717
1057106117318101506BĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT4,1-3,XP3-8;13-1722
1058106118018101638Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT5,3-5,H2063-1851
1059106118018101639Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT4,3-5,F1093-1856
1060106118018101641Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT3,7-9,E301B3-180
1061106118018101642Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT6,3-5,A1413-180
1062106119018101638Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT4,7-9,H1043-1864
1063106119018101639Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,7-9,H3023-1865
1064106119018101641Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT6,3-5,H1023-180
1065106119018101642Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT3,7-9,A1343-180
1066106120018101638TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT3,1-5,C2098-1153
1067106120018101639TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT2,6-10,C2098-1153
1068106120018101641TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT4,6-10,C2098-110
1069106120018101642TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT5,6-10,C2098-110
1070106122018101638Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,H2043-1867
1071106122018101639Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,4-5,H1033-1870
1072106122018101741Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,8-10,E3033-7;11-180
1073106122018101742Kỹ thuật lập trình2T3,8-10,E4033-7;11-180
1074106124018101538Điện tử thông tin2Nguyễn Thị Hồng YếnT2,7-8,F2063-1856
1075106127018101539ATN KT Anten1Mạc Như MinhT4,1-5,C2094-715
1076106127018101539BTN KT Anten1Mạc Như MinhT5,1-5,C2094-729
1077106129018101539Thực tập công nhân ĐT2.5Khoa Điện tử - VTT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM39
1078106130018101538Thực tập công nhân ĐT2.5Khoa Điện tử - VTT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM44
1079106131018101540Thực tập công nhân MT2.5Khoa Điện tử - VTT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM62
1080106132018101539Kỹ thuật truyền hình2Nguyễn Văn TuấnT3,7-8,F2073-1842
1081106135018101540Thiết kế bộ lọc số2Hồ Phước TiếnT4,1-2,F3013-1865
1082106136018101540ATN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT2,1-5,C2094-736
1083106136018101540BTN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT4,6-10,C2094-735
1084106137018101438Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT4,3-5,F3023-1325
1085106137018101440Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT7,1-3,H3013-1360
1086106138018101540ATN Mạng máy tính1Trần Văn LícT4,6-10,C20913-1638
1087106138018101540BTN Mạng máy tính1Trần Văn LícT5,6-10,C20913-1640
1088106139018101439Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2340
1089106140018101438Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2315
1090106141018101440Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2353
1091106142018101439AĐA CN Viễn thông2Khoa Điện tử - VTT4,7-9,XP3-1320
1092106142018101439BĐA CN Viễn thông2Khoa Điện tử - VTT5,7-9,XP3-1324
1093106143018101438AĐA CN Điện tử2Khoa Điện tử - VTT2,7-9,XP3-138
1094106143018101438BĐA CN Điện tử2Khoa Điện tử - VTT3,7-9,XP3-139
1095106144018101440AĐA CN Máy tính2Khoa Điện tử - VTT6,7-9,XP3-1335
1096106144018101440BĐA CN Máy tính2Khoa Điện tử - VTT2,1-3,XP3-1325
1097106146318101540ATN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT2,1-5,C20913-1635
1098106146318101540BTN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT3,6-10,C20913-1636
1099106148318101539Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT7,7-8,F2083-1846
1100106150318101538ATN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT2,1-5,C1213-421
1101106150318101538BTN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT3,1-5,C1213-418
1102106159018101439XL Tín hiệu ngẫu nhiên2Nguyễn Văn CườngT2,8-10,E2033-1338
1103106164018101438Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT2,1-3,H2083-1323
1104106164018101440Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT4,3-5,E1033-1359
1105106171018101438Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,1-3,H1033-1321
1106106171018101440Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,8-10,H2023-1359
1107106171018101540Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,3-4,F3013-1862
1108106190318101638Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT6,3-5,H2013-1859
1109106190318101639Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,1-3,H1033-1856
1110106191318101539ATN thông tin số1Mạc Như MinhT6,1-5,C2094-715
1111106191318101539BTN thông tin số1Mạc Như MinhT6,6-10,C2094-724
1112106193018101741Vật liệu điện tử2Phan Trần Đăng KhoaT5,8-10,E3033-7;11-180
1113106193018101742Vật liệu điện tử2T2,7-9,E1123-7;11-180
1114106194018101741Kiến tập nghề nghiệp1Khoa Điện tử - VT10-100
1115106195018101741Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT3,8-10,E303; T5,6-7,E3033-7;11-180
1116106195018101742Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT3,6-7,E403; T4,8-10,E2053-7;11-180
1117106196318101641Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT2,1-4,H1023-180
1118106196318101642Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT5,1-4,H1023-180
1119106197018101641Trường điện từ4Trần Thị HươngT4,2-5,H1023-180
1120106197018101642Trường điện từ4Trần Thị HươngT2,2-5,A1443-180
1121106197318101641TN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT2,6-10,C1206-90
1122106197318101642TN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C1206-90
1123106208318101540Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT5,1-2,F1063-1863
1124107004318101548CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT4,1-3,E1043-1364
1125107004318101647CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT6,9-10,A1423-180
1126107004318101650CS thiết kế nhà máy2Nguyễn DânT3,1-2,E1013-1880
1127107006318101551Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT3,7-9,F4043-1330
1128107007318101848CS lý thuyết hoá học2Phạm Cẩm NamT6,1-2,F4039-210
1129107007318101850CS lý thuyết hoá học2Dương Thế HyT2,8-10,F4089-210
1130107012318101648ATN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT3,1-5,A124; T4,1-5,A12410-10;14-1424
1131107012318101648BTN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT6,1-5,A12411-1421
1132107014318101548Kỹ thuật sinh học phân tử2Đoàn Thị Hoài NamT7,7-9,H1033-1350
1133107015318101548Kỹ thuật phân tích trong CNSH2Đặng Minh NhậtT3,3-5,E2023-1350
1134107017318101548Thực tập Công nhân (SH)2Khoa Hóa15-1850
1135107021318101645Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT3,6-7,F3073-1870
1136107021318101647Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Lê Ngọc TrungT3,6-7,A1423-180
1137107021318101648Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT3,6-7,E2033-1537
1138107021318101650Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT4,6-7,F1033-1865
1139107021318101653Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT4,7-8,E3023-180
1140107024318101648ATN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D112; T6,1-5,D11211-1224
1141107024318101648BTN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D112; T5,1-5,D11213-1426
1142107031318101550Thực tập Công nhân (Silicat)2Khoa Hóa14-1724
1143107042318101550TN Công nghệ SX chất kết dính1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1115-615
1144107044318101450ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ1Nguyễn Văn DũngT3,6-10,PTN; T4,6-10,PTN13-1422
1145107046318101550TN Công nghệ sản xuất thuỷ tinh1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1113-416
1146107047318101450Vật liệu chịu lửa3Nguyễn Văn DũngT3,1-3,A141; T6,7-8,A1413-1323
1147107049318101550Thiết bị nhiệt 23Nguyễn DânT4,1-2,A134; T6,8-10,A1343-1324
1148107050318101550Phân tích silicat1Dương Thị Hồng PhấnT7,1-4,B3035-823
1149107056318101552CN Lọc dầu 12Nguyễn Thị Thanh XuânT5,7-9,F4083-1365
1150107057318101552BTN Công nghệ lọc dầu1Nguyễn Thị Thanh XuânT5,1-5,D21010-1324
1151107057318101552CTN Công nghệ lọc dầu1Nguyễn Thị Thanh XuânT6,1-5,D21010-1325
1152107059318101452TN Công nghệ Hóa dầu1Nguyễn Thị Diệu HằngT2,1-5,D124; T3,1-5,D124; T4,1-5,D124; T5,1-5,D124; T6,1-5,D124; T7,1-5,D12414-1435
1153107059318101452BTN Công nghệ Hóa dầu1Nguyễn Thị Diệu HằngT2,6-10,D124; T3,6-10,D124; T4,6-10,D124; T5,6-10,D124; T6,6-10,D124; T7,6-10,D12414-1430
1154107063318101452Dầu nhờn, mỡ, phụ gia2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,7-9,H2053-1367
1155107064318101552Thiết bị dầu khí2Nguyễn Đình LâmT4,3-5,E2033-1347
1156107073318101551Gia công compozit2Phạm Ngọc TùngT6,1-3,F4043-1331
1157107078318101451Phân tích polime2Đoàn Thị Thu LoanT5,1-3,A1443-1322
1158107080318101451ATN Công nghệ sơn, vecni0.5Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D20711-1222
1159107081318101551Gia công sợi hoá học2Phan Thế AnhT3,1-3,F4043-1331
1160107082318101551CN keo dán2Phan Thị Thúy HằngT5,7-9,F4043-1331
1161107111318101450Chuyên đề bêtông2Nguyễn DânT2,8-10,A1343-1325
1162107120318101445Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,7-9,F1093-1350
1163107120318101446Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,1-3,H3033-1349
1164107133318101445CNCB đường - bánh kẹo2Trương Thị Minh HạnhT6,7-10,H2025-1343
1165107133318101446CNCB đường - bánh kẹo2Trương Thị Minh HạnhT7,7-10,H1065-1338
1166107134318101445ATN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT2,1-5,D1036-721
1167107134318101445BTN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT3,1-5,D1036-719
1168107134318101446ATN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D1036-718
1169107134318101446BTN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT4,1-5,D1036-720
1170107137318101445CNCB cây nhiệt đới2Nguyễn Thị Trúc LoanT4,1-3,H3033-1312
1171107138318101445CTN CN chế biến cây nhiệt đới0.5Huỳnh ĐứcT6,1-5,D1039-1012
1172107148318101448CN dược phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,7-10,H3045-1336
1173107149318101448CN sinh học BVMT3Đoàn Thị Hoài NamT4,6-7,F306; T5,7-9,H3043-1338
1174107150318101448ATN Sinh học bảo vệ môi trường1Võ Công TuấnT3,1-5,A12411-1417
1175107150318101448BTN Sinh học bảo vệ môi trường1Võ Công TuấnT5,1-5,A12411-1421
1176107151318101448Sinh học thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,7-10,H3045-1341
1177107156318101448Sinh hoá miễn dịch2Đoàn Thị Hoài NamT6,7-9,H3043-1337
1178107173318101550AĐA Công nghệ 1 (Silicat)2Khoa HóaT3,8-10,XP3-1313
1179107173318101550BĐA Công nghệ 1 (Silicat)2Khoa HóaT7,7-9,XP3-1311
1180107174318101450AĐA công nghệ 2 (Silicat)2Khoa HóaT4,7-9,XP3-139
1181107174318101450BĐA công nghệ 2 (Silicat)2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1315
1182107176318101551AĐA Công nghệ 1 (Polymer)2Khoa HóaT2,7-9,XP3-1314
1183107176318101551BĐA Công nghệ 1 (Polymer)2Khoa HóaT7,1-3,XP3-1317
1184107177318101451AĐA công nghệ 2 (Polime)2Khoa HóaT6,1-3,XP3-1313
1185107177318101451BĐA công nghệ 2 (Polime)2Khoa HóaT3,1-3,XP3-139
1186107179318101552AĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Khoa HóaT3,7-9,XP3-1325
1187107179318101552BĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1321
1188107179318101552CĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Khoa HóaT6,1-3,XP3-1323
1189107180318101452AĐA Công nghệ 2 (H5)2Khoa HóaT7,1-3,XP3-1326
1190107180318101452BĐA Công nghệ 2 (H5)2Khoa HóaT2,1-3,XP3-1319
1191107180318101452CĐA Công nghệ 2 (H5)2Khoa HóaT4,1-3,XP3-1326
1192107197218101848ATN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT2,1-5,D11116-190
1193107197218101848BTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D11116-190
1194107197218101850ATN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT3,1-5,D11116-190
1195107197218101850BTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT5,6-10,D11116-190
1196107197218101850CTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT6,6-10,D11116-190
1197107198218101653ATN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT5,1-5,D10911-140
1198107198218101653BTN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT6,1-5,D10911-140
1199107213218101650Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT7,6-7,F1103-1864
1200107217318101450ATN CNSX Vật liệu chịu lửa1Nguyễn Văn DũngT3,6-10,PTN; T4,6-10,PTN11-1223
1201107218318101450TN Chuyên đề bêtông1Dương Thị Hồng PhấnT2,1-5,D111; T3,6-10,D1119-1019
1202107224318101551Gia công nhựa nhiệt dẻo2Dương Thế HyT2,1-3,F4043-1331
1203107225318101451Phụ gia trong CN polime2Lê Minh ĐứcT7,1-3,A1443-1323
1204107227318101451Vật liệu nano trong CN polime2Lê Minh ĐứcT3,7-9,A1443-1322
1205107230318101552Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,7-9,H2063-1367
1206107231318101552TT Công nhân (Hóa dầu)2Khoa Hóa14-1766
1207107233318101451Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT4,7-9,H1023-1323
1208107233318101452Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT2,7-9,H2053-1363
1209107235318101551Thực tập Công nhân (polymer)2Khoa Hóa14-1730
1210107237318101551ATN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D207; T6,6-10,D20711-1217
1211107237318101551BTN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D207; T6,6-10,D2079-1014
1212107240318101645ATN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D10515-180
1213107240318101645BTN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT6,1-5,D10515-1825
1214107240318101645CTN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT6,6-10,D10515-180
1215107240318101647TN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D10515-180
1216107241318101545Thực tập Công nhân (TP)2Khoa Hóa14-1759
1217107241318101546Thực tập Công nhân (TP)2Khoa Hóa14-1756
1218107253318101448AĐA Công nghệ 22Khoa HóaT2,1-3,XP3-1320
1219107253318101448BĐA Công nghệ 22Khoa HóaT3,1-3,XP3-1318
1220107256318101752Hóa hữu cơ3Đoàn Thị Thu LoanT4,7-10,E4043-150
1221107257018101745Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT5,1-3,TuÇn 1617-1777
1222107257018101847Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT3,7-8,TuÇn 2021-210
1223107257218101785Kỹ thuật hóa2Phạm Đình HòaT2,1-2,F1023-1877
1224107258018101752Nhập môn ngành KTDK2Lê Thị Như ÝT5,7-9,TuÇn 1617-170
1225107258018101852Nhập môn ngành KTDK2Nguyễn Đình LâmT6,7-8,TuÇn 2021-210
1226107258218101648Nhập môn ngành CNSH2Đặng Đức LongT7,7-9,TuÇn 1516-1645
1227107259218101679Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,7-8,F3063-1867
1228107259218101681Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,9-10,F3073-1838
1229107260218101679Quá trình chuyển khối3Huỳnh Anh HoàngT5,7-9,H4023-1863
1230107260218101681Quá trình chuyển khối3Huỳnh Anh HoàngT3,1-3,E1043-1842
1231107261218101748TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền37
1232107261218101845TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền0
1233107262218101748Hóa vô cơ2Nguyễn DânT4,4-5,E1013-1869
1234107262218101845Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT2,6-7,E1019-210
1235107263218101752ATN Hóa hữu cơ1Đoàn Thị Thu LoanT3,1-5,D109; T4,1-5,D109; T5,1-5,D109; T6,1-5,D10914-146
1236107263218101752BTN Hóa hữu cơ1Đoàn Thị Thu LoanT3,6-10,D109; T4,6-10,D109; T5,6-10,D109; T6,6-10,D10914-140
1237107264218101745Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,7-10,F3023-1574
1238107264218101746Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT4,7-9,E301B3-180
1239107264218101747Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT5,1-3,E4043-180
1240107264218101748Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,1-3,E1013-1874
1241107264218101750Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT7,1-3,B3013-1847
1242107264218101751Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT2,8-10,H3063-1846
1243107266318101648Hóa sinh 12Bùi Xuân ĐôngT5,7-9,H2043-1346
1244107267318101648Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT3,8-10,E2033-1545
1245107267318101650Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT5,7-8,H2053-1862
1246107268318101645Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT3,8-10,F3073-1849
1247107268318101647Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT4,1-3,A1423-180
1248107268318101648Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT7,1-4,F1093-1346
1249107269318101648Sinh học đại cương3Lê Lý Thùy TrâmT2,7-10,H1013-1546
1250107271318101645Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT2,1-2,E2033-1863
1251107271318101650Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT4,1-2,F3063-1875
1252107272318101645ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,6-10,D2056-922
1253107272318101645BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT3,1-5,D2056-920
1254107272318101645CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT4,1-5,D2056-923
1255107272318101650ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,1-5,D2056-920
1256107272318101650BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT5,1-5,D2056-923
1257107272318101650CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT6,1-5,D2056-923
1258107275318101650ATLĐ và vệ sinh CN1Dương Thị Hồng PhấnT3,7-10,F3105-875
1259107277318101548Công nghệ vi sinh vật2Lê Lý Thùy TrâmT6,8-10,E2023-1350
1260107278318101548ATN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A124; T5,1-5,A12412-1318
1261107278318101548BTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A124; T5,6-10,A12412-1317
1262107278318101548CTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A124; T4,6-10,A12412-1315
1263107279318101548ATN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A124; T5,1-5,A12410-1115
1264107279318101548BTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A124; T5,6-10,A12410-1117
1265107279318101548CTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A124; T4,6-10,A12410-1118
1266107280318101548Quá trình & thiết bị CNSH2Trần Thế TruyềnT6,3-5,F3073-1352
1267107282318101548Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT6,1-2,F307; T7,1-3,H2043-1345
1268107282318101552Toán chuyên ngành3Nguyễn Thanh BìnhT3,1-3,E204; T4,1-2,E2033-1346
1269107282318101650Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT7,8-10,F1103-1864
1270107283318101448Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2338
1271107284318101653Hóa lý 22Nguyễn Đình Minh TuấnT2,9-10,E4023-180
1272107285318101645Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,7-8,E2013-1866
1273107285318101647Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,9-10,A1423-180
1274107286318101645ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-5,D10611-1422
1275107286318101645BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-5,D10611-1422
1276107286318101645CTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,6-10,D10611-1422
1277107286318101647TN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,6-10,D10613-160
1278107290318101545Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,1-10,B3023-1360
1279107290318101546Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,7-8,B302; T3,1-3,H4023-1359
1280107291318101645Toán chuyên ngành CNTP3Nguyễn DânT4,8-10,F1033-1866
1281107292318101545ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcCN,7-10,D1049-1030
1282107292318101545BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcCN,7-10,D10411-1230
1283107292318101546ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D10411-1223
1284107292318101546BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT4,1-5,D10411-1220
1285107293318101545Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT5,1-4,H106; CN,1-2,F1033-1360
1286107293318101546Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT7,1-4,F101; CN,3-4,F1033-1357
1287107294318101545Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,1-4,F1085-1359
1288107294318101546Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT6,1-4,F1015-1360
1289107295318101545AĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT3,7-8,XP3-1321
1290107295318101545BĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT5,7-8,XP3-1321
1291107295318101545CĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT7,9-10,XP3-1319
1292107295318101546AĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT5,1-2,XP3-1318
1293107295318101546BĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT4,3-4,XP3-1318
1294107295318101546CĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT4,7-8,XP3-1320
1295107298318101545AĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT3,9-10,XP3-1321
1296107298318101545BĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT5,9-10,XP3-1321
1297107298318101545CĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT7,7-8,XP3-1318
1298107298318101546AĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT5,3-4,XP3-1318
1299107298318101546BĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT4,1-2,XP3-1320
1300107298318101546CĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT4,9-10,XP3-1320
1301107299318101445AĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT3,1-3,XP3-1320
1302107299318101445BĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1326
1303107299318101446AĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT4,1-3,XP3-1327
1304107299318101446CĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1327
1305107300318101445Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2399
1306107301318101445CNCB Thịt cá2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,1-3,H3023-1320
1307107301318101446CNCB Thịt cá2Nguyễn Thị Trúc LoanT6,7-9,H3023-1321
1308107302318101445ATN CN chế biến thịt cá0.5Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D1059-1018
1309107302318101446ATN CN chế biến thịt cá0.5Trần Thị Ánh TuyếtT2,6-10,D1059-1020
1310107303318101645Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,9-10,E2013-1867
1311107303318101647Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,7-8,A1423-180
1312107304318101452Tối ưu hóa nhà máy lọc dầu1Nguyễn Đình LâmT3,6-7,H2053-1366
1313107305318101653Hóa học dầu mỏ2Trương Hữu TrìT4,9-10,E3023-180
1314107307318101653Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí2Trương Hữu TrìT7,3-4,E301A3-180
1315107309318101552Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí2Đặng Kim HoàngT2,7-9,F2083-1365
1316107310318101552CN Lọc dầu 22Trương Hữu TrìT2,3-5,E204; T7,1-2,E1023-1371
1317107311318101452Công nghệ hóa dầu2Nguyễn Thị Diệu HằngT3,8-10,H2053-1366
1318107312318101552Kỹ thuật khai thác dầu khí2Nguyễn Đình LâmT7,3-5,E1023-1324
1319107313318101452Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2349
1320107314318101452Công nghệ chế biến khí2Lê Thị Như ÝT4,7-9,F1063-1370
1321107315318101452ATH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-5,XP; T3,1-5,XP6-724
1322107315318101452BTH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT5,1-5,XP; T6,1-5,XP6-725
1323107315318101452CTH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-5,XP; T3,1-5,XP8-919
1324107318318101551ATN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D20711-1217
1325107318318101551BTN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D2079-1014
1326107321318101551ATN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20711-1214
1327107321318101551BTN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D2079-1017
1328107323318101550TN Phân tích silicat1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1119-1016
1329107324318101550CNSX chất kết dính3Nguyễn DânT3,3-5,E101; T5,1-2,H1043-1323
1330107326318101550CNSX thuỷ tinh3Dương Thị Hồng PhấnT4,3-5,A134; T6,3-4,A1343-1323
1331107328318101451Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2322
1332107329318101450Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2324
1333107333318101450CNSX Gốm sứ3Phạm Cẩm NamT4,1-3,A141; T6,9-10,A1413-1323
1334107336018101445Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT5,7-10,H2025-1346
1335107336018101446Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,7-10,H3045-1350
1336107336018101545Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,1-4,F1085-1360
1337107336018101546Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,1-4,F1035-1360
1338107346318101545QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT7,1-3,F2033-1350
1339107346318101546QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT6,7-9,F1073-1357
1340107347318101445ATN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT2,1-5,D103; T3,1-5,D1038-820
1341107347318101445BTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D103; T6,1-5,D1038-819
1342107347318101445CTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcCN,1-5,D1036-720
1343107347318101446BTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT2,6-10,D1034-520
1344107347318101446CTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT2,6-10,D1036-718
1345108001118101801Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT3,1-2,F4019-210
1346108001118101802Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT5,1-2,F4019-210
1347108001118101804Hình hoạ2Nguyễn ĐộT6,1-2,F1029-210
1348108001118101810Hình hoạ2Dương ThọT6,8-10,F2099-210
1349108001118101811Hình hoạ2Dương ThọT3,8-10,F4029-210
1350108001118101817Hình hoạ2Lê Văn LượcT6,6-7,F1035-8;13-210
1351108001118101820Hình hoạ2Lê Văn LượcT2,8-10,F1085-8;13-210
1352108001118101822Hình hoạ2Phan TườngT2,6-7,F1015-8;13-210
1353108001118101827Hình hoạ2Phan TườngT6,8-10,F1019-210
1354108001118101828Hình hoạ2Phan TườngT3,8-10,F1019-210
1355108001118101829Hình hoạ2Phan TườngT4,8-10,E1019-210
1356108001118101832Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,1-2,F4029-210
1357108001118101838Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT5,3-5,F4039-210
1358108001118101839Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,3-5,F4029-210
1359108001118101840Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT4,3-5,F4059-210
1360108001118101845Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-2,F4069-210
1361108001118101848Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT6,3-5,F4039-210
1362108001118101850Hình hoạ2Lê Văn LượcT3,6-7,F1079-210
1363108001118101859Hình hoạ2Dương ThọT3,1-2,F4065-8;13-210
1364108001118101860Hình hoạ2Dương ThọT2,3-5,F4035-8;13-210
1365108001118101864Hình hoạ2Dương ThọT7,3-5,F4075-8;13-210
1366108001118101867Hình hoạ2Dương ThọT7,1-2,F4089-210
1367108001118101868Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT6,1-2,F4059-210
1368108001118101875Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-2,F4065-8;13-210
1369108001118101877Hình hoạ2Dương ThọT4,3-5,F4085-8;13-210
1370108001118101879Hình hoạ2Dương ThọT4,8-10,F4065-8;13-210
1371108001118101881Hình hoạ2Dương ThọT5,6-7,F4055-8;13-210
1372108001118101883Hình hoạ2Dương ThọT2,1-2,F4079-210
1373108001118101885Hình hoạ2Dương ThọT5,8-10,F4079-210
1374108011318101501Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT7,1-3,H1043-1373
1375108011318101502Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT6,7-9,H1013-1377
1376108040118101738Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,6-7,H2063-4;7-1785
1377108040118101739Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,8-10,H2063-5;8-1785
1378108040118101740Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,8-10,F2103-6;9-1785
1379108040118101746Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,3-4,E301B3-180
1380108040118101747Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-2,E301A3-180
1381108040118101748Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,F4093-1885
1382108045118101764TN Sức bền vật liệu0.5Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1274-534
1383108045118101764BTN Sức bền vật liệu0.5Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1274-511
1384108048218101679AAutoCAD1Dương ThọT2,6-10,E1113-540
1385108048218101681AAutoCAD1Dương ThọT2,6-10,E1116-840
1386108049118101627Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT3,8-10,E1033-1878
1387108049118101628Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,6-8,E2023-1876
1388108049118101632Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,8-10,E1043-1867
1389108049118101634Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,8-10,E2083-180
1390108049118101714Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,1-4,E4033-150
1391108049118101745Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT2,1-4,F1013-1546
1392108049118101746Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,1-3,E301B3-180
1393108049118101747Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,6-8,E301A3-180
1394108049118101748Cơ học ứng dụng3Nguyễn Danh TườngT3,3-5,F1023-1844
1395108049118101750Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT5,3-5,E1033-1880
1396108049118101751Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,1-3,E1033-1874
1397108049118101752Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT7,1-4,E2063-150
1398108049118101779Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-3,F4033-1879
1399108049118101781Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,7-9,F4063-1880
1400108061318101701Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT7,1-4,F1069-1257
1401108061318101702Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT5,1-2,F1033-1876
1402108061318101705Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,1-4,F1075-878
1403108061318101706Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,9-10,F1103-1851
1404108061318101717Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,F1079-1280
1405108061318101718Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,E1015-880
1406108063018101618Truyền động cơ khí3Lê CungT7,1-3,F1033-1874
1407108063018101620Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT3,1-3,H3083-1870
1408108063318101605Truyền động CK3Bùi Minh HiểnT4,3-5,H1043-1852
1409108063318101606Truyền động CK3Lê CungT3,1-3,H1053-1836
1410108064018101757Nhập môn ngành2Nguyễn Đình SơnT7,7-9,TuÇn 1617-1735
1411108065018101557PP giảng dạy môn KT2Hồ Công LamT2,8-10,H3013-1550
1412108070018101701Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,7-9,F2103-1880
1413108070018101702Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,3-5,F1033-1880
1414108070018101705Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT7,1-3,F2103-1880
1415108070018101706Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT2,6-8,F1103-1881
1416108070018101717Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,3-5,F2103-1880
1417108070018101718Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT3,3-5,F3033-1880
1418108070018101720Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT4,3-5,F1063-1880
1419108070018101722Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-3,F4013-1880
1420108070018101723Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,3-5,F1103-1880
1421108070018101759Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT6,1-4,F4093-1580
1422108070018101763Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,7-10,A1363-150
1423108070018101764Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,7-10,E1023-1548
1424108070018101767Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT6,7-9,F3063-1881
1425108070018101768Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT4,7-9,F1023-1849
1426108070018101769Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT4,6-8,E1043-1880
1427108070018101771Cơ lý thuyết 23Nguyễn Danh TườngT5,6-10,E4023-10;14-160
1428108070018101772Cơ lý thuyết 23Nguyễn Thị Kim LoanT4,7-9,E401; T5,7-8,E4013-10;14-160
1429108070018101777Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT5,1-3,F1023-1852
1430108070018101783Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,H2063-1582
1431108070018101784Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT5,1-4,H4023-1580
1432108071018101759Sức bền vật liệu3Lê Viết ThànhT3,7-10,F2033-1584
1433108071018101764Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT4,7-10,H2083-1572
1434108072018101601CS Thiết kế máy3Nguyễn Văn YếnT4,3-5,H1013-1853
1435108072018101602CS Thiết kế máy3Lê CungT5,3-5,H1053-1823
1436109003318101763Địa chất công trình2Bạch Quốc TiếnT2,7-9,A1443-150
1437109003318101775Địa chất công trình2Trần Khắc VỹT6,8-10,H1073-1541
1438109004318101563Thực tập Địa chất công trình0.5Bạch Quốc Tiến23-230
1439109004318101763Thực tập Địa chất công trình0.5Khoa XD Cầu đường0
1440109004318101775Thực tập Địa chất công trình0.5Khoa XD Cầu đường37
1441109009318101659AĐA nền móng1Lê Xuân MaiT3,7-8,XP3-1322
1442109009318101659BĐA nền móng1Lê Xuân MaiT3,9-10,XP3-1322
1443109009318101659CĐA nền móng1Lê Xuân MaiT6,7-8,XP3-1320
1444109009318101660AĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,1-2,XP3-1323
1445109009318101660BĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,3-4,XP3-1324
1446109009318101660CĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,7-8,XP3-1324
1447109009318101663AĐA nền móng1Đỗ Hữu ĐạoT4,7-8,XP3-130
1448109009318101663BĐA nền móng1Đỗ Hữu ĐạoT4,9-10,XP3-130
1449109009318101675AĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT2,7-8,XP3-1326
1450109009318101675BĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT2,9-10,XP3-1326
1451109010318101659Thực tập Công nhân2Khoa XD Cầu đường15-1850
1452109010318101660Thực tập Công nhân2Khoa XD Cầu đường15-1842
1453109032318101459Chuyên đề cầu2Lê Văn LạcT5,3-5,F2063-1313
1454109032318101460Chuyên đề cầu2Lê Văn LạcT4,1-3,F2063-1347
1455109037218101663Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT4,1-2,E2083-150
1456109037218101667Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,1-2,B3023-1577
1457109037218101669Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,1-2,E2013-1577
1458109037218101759Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,7-9,E1013-1576
1459109037218101764Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT2,3-5,F1073-1571
1460109044318101571Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,7-8,B3013-1864
1461109044318101572Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,9-10,B3023-1857
1462109046218101667ATN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT2,1-5,G20112-1426
1463109046218101667BTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT5,1-5,G20112-1430
1464109046218101668ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT2,6-10,G2015-730
1465109046218101668BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT3,6-10,G2015-733
1466109046218101669ATN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT5,6-10,G20112-1432
1467109046218101669BTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT7,1-5,G20112-1429
1468109046218101669CTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT2,1-5,G2019-1130
1469109048318101563TK NM đường & LCHQKT đường ôtô3Trần Thị Phương AnhT3,7-10,E2055-170
1470109058318101564AĐA Máy và TBSX VLXD1Nguyễn Tiến DũngT7,6-9,XP3-1826
1471109058318101564BĐA Máy và TBSX VLXD1Nguyễn Tiến DũngT7,6-9,XP3-1817
1472109061318101564KT sản xuất CKD3Nguyễn Thị Tuyết AnT2,8-10,H2043-1842
1473109062318101564AĐA KT sản xuất CKD1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,7-8,XP3-1826
1474109062318101564BĐA KT sản xuất CKD1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,9-10,XP3-1820
1475109063318101564CN Bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT3,1-4,F4079-1242
1476109064318101564ATN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT2,1-5,G10114-1725
1477109064318101564BTN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT4,1-5,G10114-1715
1478109067318101464CN Gốm XD3Đỗ Thị PhượngT3,1-5,H2033-1330
1479109068318101464AĐA CN Gốm XD1Đỗ Thị PhượngCN,7-8,XP3-1316
1480109068318101464BĐA CN Gốm XD1Đỗ Thị PhượngCN,9-10,XP3-1314
1481109069318101464TN Gốm xây dựng0.5Vũ Hoàng TríT5,6-10,G1019-9;12-130
1482109075218101663Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường16-170
1483109075218101667Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường70
1484109075218101668Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường23
1485109075218101669Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường68
1486109075218101759Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường63
1487109075218101764Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường33
1488109076318101564VL cách nhiệt - VL hoàn thiện2Lê Xuân ChươngT5,1-2,E1043-1841
1489109095318101685CN Vật liệu (QLCN)2Lê Xuân ChươngT4,6-7,F1083-1865
1490109097018101667Cơ học đất2Bạch Quốc TiếnT6,3-5,B3023-1567
1491109097018101668Cơ học đất2Nguyễn Thu HàT2,1-2,H4023-1565
1492109097018101669Cơ học đất2Lê Xuân MaiT6,1-2,F1073-1568
1493109099018101659Nền và móng2Lê Xuân MaiT3,3-5,F1073-1334
1494109099018101660Nền và móng2Nguyễn Thu HàT3,1-3,F2033-1355
1495109099018101663Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT7,1-2,H1023-150
1496109099018101675Nền và móng2Nguyễn Thu HàT4,8-10,E2043-1364
1497109099018101683Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,9-10,H3063-1849
1498109099018101684Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,6-7,H3083-1860
1499109100018101563Nhập môn ngành XDCĐ2Hoàng Phương HoaT2,1-2,TuÇn 23-30
1500109100018101863Nhập môn ngành XDCĐ2Nguyễn Biên CươngT4,7-8,TuÇn 2021-210
1501109101218101659Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,1-2,F107; T5,3-5,B3013-1340
1502109101218101660Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,4-5,F203; T4,7-9,B3013-1356
1503109101318101659Tổng quan về công trình cầu2Nguyễn Hoàng VĩnhT2,1-3,H2053-1360
1504109101318101660Tổng quan về công trình cầu2Đỗ Việt HảiT2,1-3,H4013-1339
1505109101318101663Tổng quan về công trình cầu2Cao Văn LâmT4,3-5,E2083-150
1506109104318101559Thiết kế nền mặt đường3Võ Đức HoàngT7,1-3,F2073-1562
1507109104318101560Thiết kế nền mặt đường3Võ Hải LăngT4,8-10,H3063-1847
1508109105318101559AĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT6,7-8,XP3-1821
1509109105318101559BĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT6,9-10,XP3-1822
1510109105318101559CĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT2,9-10,XP3-1820
1511109105318101560AĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT4,1-2,XP3-1819
1512109105318101560BĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT4,3-4,XP3-1820
1513109105318101560CĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT5,7-8,XP3-1819
1514109105318101563AĐA Thiết kế nền mặt đường1Trần Thị Phương AnhT5,1-2,XP5-170
1515109105318101563BĐA Thiết kế nền mặt đường1Trần Thị Phương AnhT5,3-4,XP5-170
1516109106318101559Mố và trụ cầu3Đỗ Việt HảiT4,8-10,H2033-1549
1517109106318101560Mố và trụ cầu3Nguyễn Hoàng VĩnhT3,7-9,H1063-1861
1518109106318101563Mố và trụ cầu3Nguyễn Văn MỹT4,7-10,F4045-170
1519109107318101559AĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT4,1-2,XP3-1822
1520109107318101559BĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT4,3-4,XP3-1819
1521109107318101559CĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT2,7-8,XP3-1819
1522109107318101560AĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,1-2,XP3-1822
1523109107318101560BĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,3-4,XP3-1822
1524109107318101560CĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT6,7-8,XP3-1823
1525109107318101563AĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT6,1-2,XP5-170
1526109107318101563BĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT6,3-4,XP5-170
1527109108318101559Thi công nền đường3Võ Hải LăngT3,6-8,H1033-1548
1528109108318101560Thi công nền đường3Châu Trường LinhT6,1-3,H2073-1864
1529109108318101563Thi công nền đường3Châu Trường LinhT5,7-10,E301B5-170
1530109109318101559AĐA Thi công nền đường1Trần Trung ViệtT6,1-2,XP3-1822
1531109109318101559BĐA Thi công nền đường1Trần Trung ViệtT6,3-4,XP3-1823
1532109109318101559CĐA Thi công nền đường1Trần Trung ViệtT5,3-4,XP3-1823
1533109109318101560AĐA Thi công nền đường1Nguyễn Hồng HảiT5,1-2,XP3-1812
1534109109318101560BĐA Thi công nền đường1Nguyễn Hồng HảiT5,3-4,XP3-1820
1535109109318101560CĐA Thi công nền đường1Nguyễn Hồng HảiT6,9-10,XP3-1819
1536109109318101563AĐA Thi công nền đường1Châu Trường LinhT4,1-2,XP5-170
1537109109318101563BĐA Thi công nền đường1Châu Trường LinhT4,3-4,XP5-170
1538109110318101459Thi công mặt đường2Trần Trung ViệtT2,1-3,F2073-1346
1539109110318101460Thi công mặt đường2Trần Thị Thu ThảoT2,1-3,F3013-1339
1540109110318101461Thi công mặt đường2Nguyễn Biên CươngT3,7-9,F3023-1353
1541109111318101459AĐA Thi công mặt đường1Trần Trung ViệtT2,9-10,XP3-1322
1542109111318101459BĐA Thi công mặt đường1Trần Trung ViệtT2,7-8,XP3-1322
1543109111318101459CĐA Thi công mặt đường1Trần Trung ViệtT5,9-10,XP3-1322
1544109111318101460AĐA Thi công mặt đường1Trần Thị Thu ThảoT4,7-8,XP3-1322
1545109111318101460BĐA Thi công mặt đường1Trần Thị Thu ThảoT4,9-10,XP3-1320
1546109111318101460CĐA Thi công mặt đường1Trần Thị Thu ThảoT5,7-8,XP3-1314
1547109111318101461AĐA Thi công mặt đường1Nguyễn Biên CươngT3,1-2,XP3-1320
1548109111318101461BĐA Thi công mặt đường1Nguyễn Biên CươngT3,3-4,XP3-1318
1549109111318101461CĐA Thi công mặt đường1Nguyễn Biên CươngT7,3-4,XP3-1322
1550109112318101459Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2050
1551109113318101460Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-20120
1552109114318101459Khai thác và TN cầu2Nguyễn LanT6,3-5,F3033-1315
1553109114318101460Khai thác và TN cầu2Võ Duy HùngT5,1-3,F3013-1344
1554109115318101459BThí nghiệm Cầu0.5Nguyễn Duy ThảoT2,6-10,G10211-1328
1555109115318101460AThí nghiệm Cầu0.5Võ Duy HùngT5,6-10,G10211-1330
1556109116318101459Khai thác và TN đường2Nguyễn Thanh CườngT7,1-3,F3033-1340
1557109116318101460Khai thác và TN đường2Nguyễn Hồng HảiT6,1-3,F2063-1325
1558109116318101461Khai thác và TN đường2Nguyễn Biên CươngT2,1-3,F3023-1364
1559109117318101459ATN Đường0.5Lê Đức ChâuT2,6-10,G1027-1039
1560109117318101459BTN Đường0.5Lê Đức ChâuT6,1-5,G1027-1020
1561109117318101460ATN Đường0.5Lê Đức ChâuT4,6-10,G1027-1040
1562109117318101460BTN Đường0.5Lê Đức ChâuT5,6-10,G1027-1029
1563109118018101664Thực tập công nhân VLXD2Khoa XD Cầu đường15-1840
1564109118318101459Giao thông đô thị & TK đường phố2Võ Đức HoàngT3,1-3,F3023-1369
1565109118318101460Giao thông đô thị & TK đường phố2Trần Thị Phương AnhT3,3-5,F3073-1362
1566109122018101564Máy & Thiết bị sản xuất VLXD2Nguyễn Tiến DũngT2,6-7,H2043-1843
1567109123018101564Lý thuyết Bê tông2Lê Xuân ChươngT5,4-5,E2033-1842
1568109124018101564AThí nghiệm Bê tông1Vũ Hoàng TríT2,1-5,G101B; T7,1-5,G101B12-1315
1569109124018101564BThí nghiệm Bê tông1Vũ Hoàng TríT4,1-5,G101B; T6,1-5,G101B12-1326
1570109125018101464AĐA Công nghệ bê tông1Lê Xuân ChươngT7,1-2,XP3-1316
1571109125018101464BĐA Công nghệ bê tông1Lê Xuân ChươngT7,3-4,XP3-1313
1572109126018101464Kiểm định & TN công trình1Nguyễn Thị Tuyết AnT6,1-2,H1043-1327
1573109127018101464Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2027
1574109128018101464Công nghệ bê tông nhẹ2Lê Xuân ChươngT2,3-5,H2033-1324
1575109130018101659AĐA Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT2,7-8,XP3-1320
1576109130018101659BĐA Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT2,9-10,XP3-1319
1577109130018101659CĐA Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT6,9-10,XP3-1320
1578109130018101660AĐA Lập dự án công trình cầu1Đỗ Việt HảiT5,7-8,XP3-1320
1579109130018101660BĐA Lập dự án công trình cầu1Đỗ Việt HảiT5,9-10,XP3-1315
1580109130018101660CĐA Lập dự án công trình cầu1Đỗ Việt HảiT6,9-10,XP3-1315
1581109130018101663AĐA Lập dự án công trình cầu1Cao Văn LâmT6,7-8,XP3-130
1582109130018101663BĐA Lập dự án công trình cầu1Cao Văn LâmT6,9-10,XP3-130
1583109131018101464Công nghệ bê tông3Lê Xuân ChươngT2,1-2,H203; T7,7-9,H1073-1330
1584109173318101459Cầu thép3Nguyễn Xuân ToảnT4,3-5,F306; T6,1-2,F3033-1366
1585109173318101460Cầu thép3Nguyễn Duy ThảoT3,1-2,F307; T7,1-3,F3023-1361
1586109173318101461Cầu thép3Hoàng Trọng LâmT2,4-5,F302; T6,7-9,F2083-1367
1587109174318101459AĐA Cầu thép1Nguyễn Xuân ToảnT3,7-8,XP3-1322
1588109174318101459BĐA Cầu thép1Nguyễn Xuân ToảnT3,9-10,XP3-1319
1589109174318101459CĐA Cầu thép1Nguyễn Xuân ToảnT5,7-8,XP3-1322
1590109174318101460AĐA Cầu thép1Nguyễn Duy ThảoT6,7-8,XP3-1322
1591109174318101460BĐA Cầu thép1Nguyễn Duy ThảoT6,9-10,XP3-1319
1592109174318101460CĐA Cầu thép1Nguyễn Duy ThảoT5,9-10,XP3-1321
1593109174318101461AĐA Cầu thép1Hoàng Trọng LâmT2,7-8,XP3-1321
1594109174318101461BĐA Cầu thép1Hoàng Trọng LâmT2,9-10,XP3-1322
1595109174318101461CĐA Cầu thép1Hoàng Trọng LâmT7,1-2,XP3-1322
1596110002218101663Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT6,1-4,E301A3-150
1597110002218101667Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT4,7-10,B3023-1568
1598110002218101668Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT7,7-10,F3103-1560
1599110002218101669Cơ học kết cấu 13Đinh Thị Như ThảoT7,1-4,H2063-1566
1600110002218101675Cơ học kết cấu 13Đào Ngọc Thế LựcT3,7-9,F102; T4,6-7,E2043-1343
1601110002218101677Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT2,3-5,H2023-1850
1602110005318101667Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,1-2,B3023-1570
1603110005318101668Lý thuyết đàn hồi2Đỗ Minh ĐứcT3,3-5,B3013-1553
1604110005318101669Lý thuyết đàn hồi2Đỗ Minh ĐứcT6,3-5,F1073-1568
1605110006218101659KC bê tông CT 13Trịnh Quang ThịnhT5,1-2,B301; T7,7-9,F3093-1353
1606110006218101660KC bê tông CT 13Nguyễn Văn ChínhT7,1-5,H3083-1359
1607110006218101663KC bê tông CT 13Trần Anh ThiệnT5,1-4,E301A3-150
1608110006218101664KC bê tông CT 13Vương Lê ThắngT3,6-7,B302; T5,3-5,E2043-1354
1609110010218101563KC thép 12Lê Anh TuấnT2,7-9,E2055-130
1610110010218101577KC thép 12Nguyễn Tấn HưngT3,8-10,H1083-1372
1611110014318101477KC BTCT CT2Nguyễn Quang TùngT3,1-3,H3043-1341
1612110014318101577KC BTCT CT2Nguyễn Văn ChínhT2,8-10,H3033-1342
1613110021318101567KC BTCT đặc biệt2Vương Lê ThắngT2,6-7,F1023-1842
1614110021318101569KC BTCT đặc biệt2Trần Anh ThiệnT5,6-7,H1043-1871
1615110024318101467Tổ chức thi công3Lê Khánh ToànT3,1-2,F308; T5,8-10,F2073-1361
1616110024318101468Tổ chức thi công3Mai Chánh TrungT2,3-4,F303; T6,1-3,F3093-1343
1617110024318101469Tổ chức thi công3Phạm MỹT3,9-10,F208; T5,1-3,F3083-1362
1618110025318101468Tin học ƯD2Nguyễn Thạc VũT4,7-9,F3093-1347
1619110025318101469Tin học ƯD2Nguyễn Quang TùngT2,1-3,F3083-1365
1620110025318101569Tin học ƯD2Nguyễn Quang TùngT2,9-10,F1063-1862
1621110031318101659AĐA kết cấu BTCT 11Trịnh Quang ThịnhT7,1-2,XP3-1323
1622110031318101659BĐA kết cấu BTCT 11Trịnh Quang ThịnhT5,7-8,XP3-1322
1623110031318101659CĐA kết cấu BTCT 11Trịnh Quang ThịnhT5,9-10,XP3-1322
1624110031318101660AĐA kết cấu BTCT 11Nguyễn Văn ChínhT2,7-8,XP3-1324
1625110031318101660BĐA kết cấu BTCT 11Nguyễn Văn ChínhT2,9-10,XP3-1323
1626110031318101660CĐA kết cấu BTCT 11Nguyễn Văn ChínhT3,7-8,XP3-1324
1627110031318101663AĐA kết cấu BTCT 11Trần Anh ThiệnT3,7-8,XP3-130
1628110031318101663BĐA kết cấu BTCT 11Trần Anh ThiệnT3,9-10,XP3-130
1629110031318101664AĐA kết cấu BTCT 11Vương Lê ThắngT6,7-8,XP3-1325
1630110031318101664BĐA kết cấu BTCT 11Vương Lê ThắngT6,9-10,XP3-1325
1631110033318101477AĐA kết cấu BTCT 21Nguyễn Quang TùngT6,7-8,XP3-1320
1632110033318101477BĐA kết cấu BTCT 21Nguyễn Quang TùngT6,9-10,XP3-1321
1633110033318101567AĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT3,1-2,XP3-1823
1634110033318101567BĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT3,3-4,XP3-1823
1635110033318101567CĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT2,1-2,XP3-1824
1636110033318101568AĐA kết cấu BTCT 21Trịnh Quang ThịnhT6,1-2,XP3-1822
1637110033318101569AĐA kết cấu BTCT 21Trần Anh ThiệnT6,1-2,XP3-1824
1638110033318101569BĐA kết cấu BTCT 21Trần Anh ThiệnT6,3-4,XP3-1824
1639110033318101569CĐA kết cấu BTCT 21Trần Anh ThiệnT4,3-4,XP3-1825
1640110033318101577AĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT2,1-2,XP3-1318
1641110033318101577BĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT2,3-4,XP3-1318
1642110033318101577CĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT4,1-2,XP3-1318
1643110035318101567AĐA Kỹ thuật thi công1Lê Khánh ToànT6,1-2,XP3-1824
1644110035318101567BĐA Kỹ thuật thi công1Lê Khánh ToànT6,3-4,XP3-1825
1645110035318101567CĐA Kỹ thuật thi công1Đặng Công ThuậtT7,3-4,XP3-1821
1646110035318101568AĐA Kỹ thuật thi công1Mai Chánh TrungT4,1-2,XP3-1823
1647110035318101568BĐA Kỹ thuật thi công1Mai Chánh TrungT4,3-4,XP3-1814
1648110035318101568CĐA Kỹ thuật thi công1Đặng Công ThuậtT7,1-2,XP3-1820
1649110035318101569AĐA Kỹ thuật thi công1Phan Quang VinhT7,1-2,XP3-1824
1650110035318101569BĐA Kỹ thuật thi công1Phan Quang VinhT7,3-4,XP3-1823
1651110035318101569CĐA Kỹ thuật thi công1Phạm MỹT3,3-4,XP3-1827
1652110081318101671Lịch sử kiến trúc3Đỗ Hoàng Rong LyT2,1-4,E3023-150
1653110081318101672Lịch sử kiến trúc3Đỗ Hoàng Rong LyT6,1-4,E3033-150
1654110101318101571Nội thất2Đoàn Trần HiệpT2,9-10,F2093-1860
1655110101318101572Nội thất2Lê Minh SơnT2,9-10,F3013-1864
1656110103318101571KT Đô thị2Lê Thị Kim DungT5,9-10,B3013-1863
1657110103318101572KT Đô thị2Lê Thị Kim DungT5,7-8,B3023-1838
1658110111318101471AĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT2,6-10,XP3-1319
1659110111318101471BĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT3,6-10,XP3-1319
1660110111318101471CĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT4,6-10,XP3-1318
1661110111318101472AĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT5,6-10,XP3-1318
1662110111318101472BĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT6,6-10,XP3-1318
1663110111318101472CĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT7,6-10,XP3-1320
1664110137318101467Thí nghiệm công trình1Lê Cao TuấnT4,7-10,F3065-853
1665110137318101468Thí nghiệm công trình1Lê Cao TuấnT5,1-2,F2073-1354
1666110137318101469Thí nghiệm công trình1Lê Cao TuấnT6,7-10,F1015-860
1667110138218101671Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT5,1-4,E3023-150
1668110138218101672Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT2,7-10,E4033-150
1669110151318101471Cảnh quan kiến trúc2Nguyễn Xuân TrungT4,1-3,H2073-1369
1670110175318101467ATH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT3,6-10,G1057-1030
1671110175318101467BTH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT4,6-10,G10510-1328
1672110175318101468ATH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT6,6-10,G10510-1330
1673110175318101468BTH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT2,6-10,G1057-1021
1674110175318101469ATH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT5,6-10,G1057-1030
1675110175318101469BTH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT6,6-10,G1056-920
1676110202318101871Kiến trúc nhập môn2Nguyễn Xuân TrungT5,1-2,TuÇn 2021-210
1677110202318101872Kiến trúc nhập môn2Nguyễn Xuân TrungT5,3-4,TuÇn 2021-210
1678110205018101659Cơ học kết cấu 22Đỗ Minh ĐứcT4,7-9,H4023-1349
1679110205018101660Cơ học kết cấu 22Nguyễn Thạc VũT5,1-3,B3023-1366
1680110205018101664Cơ học kết cấu 22Lê Cao TuấnT3,8-10,B3023-1361
1681110206018101667Toán CN XD3Đỗ Minh ĐứcT2,1-4,E2023-1562
1682110206018101668Toán CN XD3Nguyễn Quang TùngT5,1-4,E2023-1552
1683110206018101669Toán CN XD3Lê Anh TuấnT4,7-10,E1033-1566
1684110206218101870Nhập môn ngành2Phan Quang VinhT3,9-10,TuÇn 2021-210
1685110208018101567Máy xây dựng2Nguyễn Khánh LinhT5,9-10,E2023-1869
1686110208018101568Máy xây dựng2Nguyễn Khánh LinhT5,7-8,E2033-1847
1687110208018101569Máy xây dựng2Nguyễn Phước BìnhT6,6-7,H1043-1871
1688110210018101567Kết cấu thép 23Trần Quang HưngT6,8-10,H1043-1873
1689110210018101568Kết cấu thép 23Nguyễn Tấn HưngT2,8-10,F3093-1857
1690110210018101569Kết cấu thép 23Phan Cẩm VânT3,8-10,H1043-1872
1691110211018101567AĐA Kết cấu thép1Trần Quang HưngT7,1-2,XP3-1824
1692110211018101567BĐA Kết cấu thép1Trần Quang HưngT5,3-4,XP3-1823
1693110211018101567CĐA Kết cấu thép1Trần Quang HưngT4,1-2,XP3-1823
1694110211018101568AĐA Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT3,1-2,XP3-1821
1695110211018101568BĐA Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT3,3-4,XP3-1811
1696110211018101568CĐA Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT5,1-2,XP3-1811
1697110211018101569AĐA Kết cấu thép1Phan Cẩm VânT2,1-2,XP3-1823
1698110211018101569BĐA Kết cấu thép1Phan Cẩm VânT2,3-4,XP3-1823
1699110211018101569CĐA Kết cấu thép1Phan Cẩm VânT4,1-2,XP3-1823
1700110211318101467Thực tập tốt nghiệp (X1)2Trường ĐHBK15-20
1701110211318101468Thực tập tốt nghiệp (X1)2Trường ĐHBK15-20
1702110212018101564Kỹ thuật thi công3Phạm MỹT6,8-10,H3053-1856
1703110212018101567Kỹ thuật thi công3Lê Khánh ToànT2,8-10,F1023-1871
1704110212018101568Kỹ thuật thi công3Mai Chánh TrungT6,7-10,E2013-1443
1705110212018101569Kỹ thuật thi công3Phan Quang VinhT5,8-10,H1043-1868
1706110213018101467AĐA Tổ chức thi công1Lê Khánh ToànT7,1-2,XP3-1319
1707110213018101467BĐA Tổ chức thi công1Lê Khánh ToànT7,3-4,XP3-1319
1708110213018101467CĐA Tổ chức thi công1Đặng Công ThuậtT7,7-8,XP3-1319
1709110213018101468AĐA Tổ chức thi công1Mai Chánh TrungT2,7-8,XP3-1318
1710110213018101468BĐA Tổ chức thi công1Mai Chánh TrungT2,9-10,XP3-136
1711110213018101468CĐA Tổ chức thi công1Đặng Công ThuậtT7,9-10,XP3-1318
1712110213018101469AĐA Tổ chức thi công1Phan Quang VinhT3,1-2,XP3-1321
1713110213018101469BĐA Tổ chức thi công1Phạm MỹT2,7-8,XP3-1322
1714110213018101469CĐA Tổ chức thi công1Phạm MỹT2,9-10,XP3-1323
1715110214118101683Kết cấu BTCT3Nguyễn Văn ChínhT5,6-8,H3063-1863
1716110214118101684Kết cấu BTCT3Nguyễn Quang TùngT5,8-10,H3083-1865
1717110215118101683AĐA KC BTCT1Nguyễn Văn ChínhT4,1-2,XP3-1822
1718110215118101683BĐA KC BTCT1Nguyễn Văn ChínhT4,3-4,XP3-1822
1719110215118101683CĐA KC BTCT1Nguyễn Văn ChínhT6,7-8,XP3-1822
1720110215118101684AĐA KC BTCT1Nguyễn Quang TùngT6,1-2,XP3-1822
1721110215118101684BĐA KC BTCT1Nguyễn Quang TùngT6,3-4,XP3-1822
1722110215118101684CĐA KC BTCT1Nguyễn Quang TùngT7,1-2,XP3-188
1723110215318101467An toàn lao động1Lê Khánh ToànT4,1-4,F4069-1262
1724110215318101469An toàn lao động1Phạm MỹT6,1-2,F3063-1365
1725110216318101467Nhà nhiều tầng2Trần Anh ThiệnT2,7-9,F2033-1344
1726110216318101469Nhà nhiều tầng2Trịnh Quang ThịnhT3,6-8,F2083-1326
1727110218018101567Kết cấu bê tông cốt thép 22Vương Lê ThắngT3,9-10,H2033-1871
1728110218018101568Kết cấu bê tông cốt thép 22Trịnh Quang ThịnhT2,6-7,F3093-1855
1729110218018101569Kết cấu bê tông cốt thép 22Trần Anh ThiệnT4,6-7,H2033-1874
1730110218318101467CN Thi công hiện đại2Mai Chánh TrungT3,3-5,F3083-1356
1731110218318101468CN Thi công hiện đại2Phạm MỹT4,1-3,F3093-1353
1732110218318101469CN Thi công hiện đại2Lê Khánh ToànT4,7-9,F3083-1350
1733110218318101568CN Thi công hiện đại2Phạm MỹT3,7-8,F4033-1857
1734110218318101569CN Thi công hiện đại2Mai Chánh TrungT3,1-2,E2023-1849
1735111002318101667ATN Thuỷ lực cơ sở0.5Lê HùngT4,1-5,G10612-1331
1736111002318101667BTN Thuỷ lực cơ sở0.5Lê HùngT3,6-10,G10612-1331
1737111002318101668ATN Thuỷ lực cơ sở0.5Lê HùngT4,6-10,G10612-1331
1738111002318101669ATN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT2,1-5,G10612-12;15-1531
1739111002318101669BTN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT5,6-10,G1069-9;11-1129
1740111002318101669CTN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT6,6-10,G10612-12;15-1531
1741111005318101675ATN Thuỷ lực công trình0.5Lê HùngT7,1-5,G10613-1428
1742111005318101677ATN Thuỷ lực công trình0.5Nguyễn Quang BìnhT6,1-5,G10613-1425
1743111005318101677BTN Thuỷ lực công trình0.5Nguyễn Quang BìnhT7,6-10,G10613-1429
1744111007318101675Thực tập Công nhân 2Khoa XDTL-TĐ14-1725
1745111008318101675Thủy văn 12Tô Thúy NgaT2,3-5,E2033-1360
1746111016318101575Thi công thuỷ lợi 13Đoàn Viết LongT6,1-3,E2033-1847
1747111019318101475Kinh tế XD2Nguyễn Chí CôngT3,1-3,H3033-1336
1748111019318101575Kinh tế XD2Nguyễn Chí CôngT6,9-10,E1033-1846
1749111021318101575AĐA thuỷ điện 21Vũ Huy CôngT4,1-2,XP3-1824
1750111021318101575BĐA thuỷ điện 21Nguyễn Thanh HảiT4,3-4,XP3-1823
1751111027318101475AĐA trạm bơm và CTN1Nguyễn Thanh HảiT6,7-8,XP3-1318
1752111027318101475BĐA trạm bơm và CTN1Vũ Huy CôngT6,9-10,XP3-1318
1753111028318101475Thi công thuỷ lợi 22Ngô Văn DũngT2,1-3,H3033-1336
1754111029318101475AĐA Thi công thuỷ lợi 21Đoàn Viết LongT2,7-8,XP3-1318
1755111029318101475BĐA Thi công thuỷ lợi 21Ngô Văn DũngT2,9-10,XP3-1318
1756111030318101477Tin học ƯD2Lê Văn HợiT6,1-3,H3043-1338
1757111100318101577Công trình thủy3Võ Ngọc DươngT3,6-7,H108; T6,1-3,E1023-1347
1758111101318101577AĐA CT Thủy1Võ Ngọc DươngT6,7-8,XP3-1318
1759111101318101577BĐA CT Thủy1Võ Ngọc DươngT6,9-10,XP3-1315
1760111101318101577CĐA CT Thủy1Võ Ngọc DươngT3,1-2,XP3-1314
1761111108318101577Thực tập Kỹ thuật viên2Khoa XDTL-TĐ15-1845
1762111109318101577TT Nhận thức (THXD)1Khoa XDTL-TĐ14-1460
1763111115318101675Thủy lực công trình3Tô Thúy NgaT5,3-5,E104; T6,1-2,H4023-1341
1764111115318101677Thủy lực công trình3Tô Thúy NgaT3,3-5,H2073-1846
1765111116318101677Thủy văn công trình2Nguyễn BảnT4,1-2,H2043-1842
1766111119318101577Các phương pháp số3Nguyễn Công LuyếnT4,6-7,H302; T7,1-3,H1073-1346
1767111120318101575Thủy công 22Nguyễn Văn HướngT3,1-2,E4033-1847
1768111121318101575Thủy điện 22Vũ Huy CôngT2,6-7,H3033-1846
1769111122318101475Chuyên đề 12Phan Hồng SángT6,1-3,H3033-1336
1770111122318101477Chuyên đề 12Lê Văn HợiT2,1-3,H3043-1341
1771111123318101475Chuyên đề 22Võ Ngọc DươngT4,3-5,H2083-1339
1772111123318101477Chuyên đề 22Võ Ngọc DươngT5,1-3,H3043-1340
1773111124318101475Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2077
1774111125318101475Trạm bơm và cấp thoát nước2Nguyễn Thanh HảiT5,3-5,H3033-1337
1775111127218101667Thủy lực2Đoàn Thụy Kim PhươngT3,3-5,B3023-1568
1776111127218101668Thủy lực2Đoàn Thụy Kim PhươngT2,3-5,H4023-1559
1777111127218101669Thủy lực2Đoàn Thụy Kim PhươngT5,3-5,E2013-1566
1778111127218101763Thủy lực2Lê Văn ThảoT2,1-3,A1413-130
1779111128018101477Tổ chức và quản lý thi công2Ngô Văn DũngT4,1-3,H3043-1342
1780111129018101477AĐA Tổ chức và quản lý thi công1Đoàn Viết LongT2,9-10,XP3-1322
1781111129018101477BĐA Tổ chức và quản lý thi công1Ngô Văn DũngT2,7-8,XP3-1320
1782111134318101577Kinh tế XD2Nguyễn Chí CôngT4,8-10,H3023-1350
1783111163318101575TK Hệ thống tưới2Nguyễn Chí CôngT6,7-8,E1033-1848
1784111164318101575AĐA TK HT Tưới1Nguyễn Chí CôngT5,1-2,XP3-1823
1785111164318101575BĐA TK HT Tưới1Nguyễn Đăng ThạchT5,3-4,XP3-1823
1786111166318101877Nhập môn ngành1Võ Ngọc DươngT7,1-4,F3015-80
1787117001118101539Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT2,7-8,F2073-1865
1788117001118101540Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT6,1-2,E1043-1867
1789117001118101616Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT4,7-8,E2063-180
1790117001118101647Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT6,7-8,A1423-180
1791117001118101714Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT6,3-5,E2083-150
1792117001118101745Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT3,1-3,F4093-1367
1793117001118101750Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT5,1-2,E1033-1857
1794117001118101751Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,6-7,H3063-1862
1795117001118101757Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT5,6-7,F3013-1566
1796117001118101767Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT2,6-7,H4013-1862
1797117001118101768Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT5,6-7,F3023-1865
1798117001118101769Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT5,4-5,E1023-1854
1799117001118101779Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT7,1-2,H4013-1870
1800117001118101781Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,8-9,F1093-1865
1801117001118101864Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT3,1-2,F4075-8;13-210
1802117008318101581Thoát nước ĐT & CN2Nguyễn Lan PhươngT5,8-10,E2048-1849
1803117011318101579AĐA Xử lý nước cấp2Khoa Môi trườngT5,1-3,XP8-1819
1804117011318101579BĐA Xử lý nước cấp2Khoa Môi trườngT6,1-3,XP8-1817
1805117011318101579CĐA Xử lý nước cấp2Khoa Môi trườngT3,1-3,XP8-1820
1806117022318101479Quản lý MT2Phan Như ThúcT5,1-3,H3053-1355
1807117023318101579Thực tập Công nhân (MT)3Khoa Môi trường3-756
1808117024318101479Tin học ƯD2Nguyễn Đình HuấnT3,1-3,H3053-1360
1809117028318101479Quản lý chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT4,3-5,E2043-1329
1810117028318101481Quản lý chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT5,1-3,H3063-1328
1811117029318101479AĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT7,1-3,XP3-1322
1812117029318101479BĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT3,7-9,XP3-1322
1813117029318101479CĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT5,7-9,XP3-1320
1814117029318101481AĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT2,7-9,XP3-1323
1815117029318101481BĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT6,7-9,XP3-1322
1816117035218101567Thông gió2Nguyễn Đình HuấnT5,7-8,E2023-1837
1817117035218101569Thông gió2Nguyễn Đình HuấnT3,6-7,H1043-1843
1818117039318101471Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT2,1-3,H3013-1339
1819117039318101472Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT3,1-3,H2043-1360
1820117039318101671Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT6,3-5,E3023-150
1821117039318101672Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT4,3-5,E3023-150
1822117044118101581AĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2Khoa Môi trườngT4,1-3,XP8-1821
1823117044118101581BĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2Khoa Môi trườngT7,1-3,XP8-1821
1824117044118101581CĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2Khoa Môi trườngT4,7-9,XP8-1820
1825117049118101581QL chất lượng MT2Lê Phước CườngT2,6-8,F3088-1859
1826117054118101581Thực tập Công nhân (QLMT)3Khoa Môi trường3-759
1827117066218101679Sinh thái môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT6,7-8,H4023-1865
1828117066218101681Sinh thái môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT6,9-10,H3033-1837
1829117070218101479Xử lý nước thải công nghiệp1Nguyễn Dương Quang ChánhT6,7-10,F2095-860
1830117070218101481Xử lý nước thải công nghiệp1Nguyễn Dương Quang ChánhT2,1-4,F1065-826
1831117073218101579Kỹ thuật thông gió2Nguyễn Đình HuấnT7,7-9,F2108-1857
1832117074218101579Kiểm soát ô nhiễm MTKK2Nguyễn Đình HuấnT2,7-9,F3028-1854
1833117075218101579AĐA thông gió & xử lý khi thải2Khoa Môi trườngT5,7-9,XP8-1820
1834117075218101579BĐA thông gió & xử lý khi thải2Khoa Môi trườngT4,1-3,XP8-1820
1835117075218101579CĐA thông gió & xử lý khi thải2Khoa Môi trườngT7,1-3,XP8-1820
1836117078218101479ATH xử lý chất thải1Dương Gia ĐứcT2,6-10,G2069-1228
1837117078218101479BTH xử lý chất thải1Dương Gia ĐứcT4,6-10,G2069-1229
1838117078218101481ATH xử lý chất thải1Phạm Đình LongT6,1-5,G2069-1228
1839117078218101481BTH xử lý chất thải1Phạm Đình LongT2,6-10,G2069-1220
1840117079218101481An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT5,7-10,F2099-1253
1841117079218101579An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT3,6-7,F3098-1853
1842117079218101581An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT3,9-10,F3018-1849
1843117080218101479ATH Tin học ứng dụng0.5Nguyễn Đình HuấnT5,6-10,PTN11-1227
1844117080218101479BTH Tin học ứng dụng0.5Nguyễn Đình HuấnT7,6-10,PTN11-1231
1845117081218101479Đánh giá tác động môi trường1Huỳnh Anh HoàngT4,1-2,E2043-1355
1846117081218101481Đánh giá tác động môi trường1Huỳnh Anh HoàngT4,7-10,E2029-1251
1847117082218101479TH đánh giá tác động môi trường0.5Huỳnh Anh HoàngCN,6-9,PTN9-1257
1848117082218101481TH đánh giá tác động môi trường0.5Huỳnh Anh HoàngCN,1-4,PTN9-1248
1849117083318101479Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2054
1850117084318101579Quản lý tổng hợp nguồn nước2Nguyễn Dương Quang ChánhT2,1-3,E1038-1841
1851117087218101579Xử lý nước cấp2Nguyễn Lan PhươngT4,8-10,F3018-1857
1852117088318101581QLTN Rừng và ĐDSH2Phạm Thị Kim ThoaT3,6-8,F3018-1862
1853117090318101581QL Tài nguyên đất1Hoàng HảiT5,6-7,E2048-1859
1854117091318101581GIS trong QL MT1Phạm Thị Kim ThoaT2,9-10,F3088-1837
1855117092318101581ATH GIS trong quản lý MT1Phạm Thị Kim ThoaT2,1-5,PTN8-1133
1856117092318101581BTH GIS trong quản lý MT1Phạm Thị Kim ThoaT3,1-5,PTN8-1135
1857117093318101481Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2046
1858117094318101481Tin học ƯD1Nguyễn Đình HuấnT4,1-4,F2095-850
1859117095318101481ATH tin học ứng dụng (QLTN&MT)0.5Nguyễn Đình HuấnT3,6-10,PTN9-1027
1860117095318101481BTH tin học ứng dụng (QLTN&MT)0.5Nguyễn Đình HuấnT4,1-5,PTN9-1023
1861117096318101481Hệ thống QLMT (ISO 14000)2Phan Như ThúcT7,1-3,H3073-1350
1862118001218101471Kinh tế Xây dựng2Huỳnh Thị Minh TrúcT3,1-3,H2013-1328
1863118001218101472Kinh tế Xây dựng2Phạm Thị TrangT7,1-3,H3063-1360
1864118003318101783Kinh tế học3Nguyễn Thị Thảo NguyênT6,7-10,F2073-1575
1865118003318101784Kinh tế học3Nguyễn Thị Thảo NguyênT7,1-4,E2043-1566
1866118023318101583Định giá SP xây dựng2Phạm Thị TrangT2,9-10,E2013-1850
1867118023318101584Định giá SP xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT2,1-2,H1043-1846
1868118024318101583Quản trị DN xây dựng3Huỳnh Thị Minh TrúcT2,6-8,E2013-1850
1869118024318101584Quản trị DN xây dựng3Huỳnh Thị Minh TrúcT6,1-3,H2083-1843
1870118031318101581Kinh tế môi trường2Lê Thị Kim OanhT6,7-9,E1028-1853
1871118058318101685AĐA Marketing CN1Nguyễn Thị Thu ThủyT6,7-8,XP3-1820
1872118058318101685BĐA Marketing CN1Lê Thị Kim OanhT6,1-2,XP3-1820
1873118058318101685CĐA Marketing CN1Nguyễn Thị CúcT6,3-4,XP3-1820
1874118059318101585Quản trị tài chính3Nguyễn Thị Thu ThủyT7,3-5,H1013-1875
1875118060318101585Quản trị sản xuất 22Hồ Dương ĐôngT5,1-2,F2063-1864
1876118062318101585CL và CS KD3Nguyễn Thị Thu ThủyT6,3-5,E2013-1866
1877118063318101585AĐề án CLKD1Nguyễn Thị Thu ThủyT4,4-5,XP3-1822
1878118063318101585BĐề án CLKD1Lê Thị Kim OanhT3,1-2,XP3-1811
1879118063318101585CĐề án CLKD1Nguyễn Thị CúcT3,3-4,XP3-1832
1880118064318101585PT định lượng tr. QL3Huỳnh Nhật TốT2,3-5,E4033-1858
1881118076318101583Kinh tế đầu tư3Phạm Anh ĐứcT6,7-9,H3073-1843
1882118076318101584Kinh tế đầu tư3Nguyễn Thị Thảo NguyênT2,3-5,H1043-1848
1883118077318101583AĐA Kinh tế đầu tư1Phạm Anh ĐứcT3,7-8,XP3-1821
1884118077318101583BĐA Kinh tế đầu tư1Nguyễn Thị Thảo NguyênT5,1-2,XP3-1825
1885118077318101584AĐA Kinh tế đầu tư1Phạm Anh ĐứcT4,1-2,XP3-1823
1886118077318101584BĐA Kinh tế đầu tư1Nguyễn Thị Thảo NguyênT4,3-4,XP3-1825
1887118085318101467Kinh tế XD2Nguyễn Quang TrungT6,3-5,F3063-1344
1888118085318101469Kinh tế XD2Trương Quỳnh ChâuT4,1-3,H2023-1359
1889118085318101559Kinh tế XD2Trương Quỳnh ChâuT3,9-10,H1033-1542
1890118085318101560Kinh tế XD2Phạm Thị TrangT2,7-8,E4043-1853
1891118086318101685Kinh tế lượng3Nguyễn Thị CúcT2,7-9,B3013-1852
1892118090218101683Toán chuyên ngành3Huỳnh Thị Minh TrúcT4,7-9,F4083-1842
1893118090218101684Toán chuyên ngành3Huỳnh Thị Minh TrúcT6,7-9,H2013-1856
1894118091218101783Nhập môn ngành2Trương Quỳnh ChâuT7,1-3,TuÇn 1516-1670
1895118091218101784Nhập môn ngành2Huỳnh Thị Minh TrúcT2,1-3,TuÇn 1516-1668
1896118091218101884Nhập môn ngành2Phạm Anh ĐứcT5,7-8,TuÇn 2021-210
1897118093318101685Quản trị học2Nguyễn Thị CúcT3,6-7,E2013-1855
1898118094318101401Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT3,1-3,H1083-1354
1899118094318101422Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thảo NguyênT5,7-9,H1033-1362
1900118094318101446Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT3,7-9,H3023-1360
1901118094318101627Kinh tế ngành2Huỳnh Nhật TốT6,7-8,E2033-1867
1902118094318101628Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thảo NguyênT3,9-10,E2023-1866
1903118094318101634Kinh tế ngành2Huỳnh Nhật TốT6,9-10,E2063-180
1904118094318101635Kinh tế ngành2Huỳnh Nhật TốT7,3-4,E301B3-180
1905118094318101647Kinh tế ngành2Lê Thị Kim OanhT3,8-9,A1423-180
1906118094318101650Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT5,9-10,H2053-1875
1907118094318101653Kinh tế ngành2Huỳnh Nhật TốT7,1-2,E301A3-180
1908118095318101685Marketing CN3Lê Thị Kim OanhT7,3-5,F1103-1853
1909118096318101583Phương pháp tính3Lê Văn ThảoT5,7-9,H1013-1862
1910118096318101685Phương pháp tính3Lê Văn ThảoT3,8-10,E2013-1870
1911118100318101585Quản lý công nghệ2Nguyễn Thị CúcT2,1-2,E4033-1867
1912118101318101585Quản lý chất lượng2Phạm Tiên PhongT7,1-2,H1013-1868
1913118103318101585CĐ1: QT rủi ro1Nguyễn Thị Thu ThủyT6,1-2,E2013-1848
1914118106318101485Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-241
1915118114118101683KT thi công3Nguyễn Quang TrungT3,7-9,E1023-1856
1916118114118101684KT thi công3Nguyễn Quang TrungT4,8-10,F3063-1858
1917118115118101683AĐA KT thi công1Nguyễn Quang TrungT2,7-8,XP3-1819
1918118115118101683BĐA KT thi công1Nguyễn Quang TrungT2,9-10,XP3-1815
1919118115118101683CĐA KT thi công1Nguyễn Quang TrungT6,9-10,XP3-1819
1920118115118101684AĐA KT thi công1Phạm Thị TrangT4,1-2,XP3-1820
1921118115118101684BĐA KT thi công1Phạm Thị TrangT4,3-4,XP3-1820
1922118115118101684CĐA KT thi công1Phạm Thị TrangT7,4-5,XP3-1820
1923118116018101483Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-240
1924118116218101683Kế hoạch & dự báo XD3Bùi Nữ Thanh HàT6,1-3,H4013-1855
1925118116218101684Kế hoạch & dự báo XD3Bùi Nữ Thanh HàT2,7-9,E1023-1852
1926118117318101405Kinh tế ngành2Hồ Dương ĐôngT3,1-3,F3013-1343
1927118204318101510Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT5,1-2,H3073-1645
1928118204318101511Kinh tế ngành2Hồ Dương ĐôngT4,1-2,H3073-1650
1929118204318101512Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT5,6-7,H3073-1641
1930118205318101685Thống kê và dự báo2Bùi Nữ Thanh HàT7,1-2,F1103-1855
1931118208318101585AĐA quản trị SX1Hồ Dương ĐôngT2,9-10,XP3-1820
1932118208318101585BĐA quản trị SX1Huỳnh Nhật TốT4,2-3,XP3-1823
1933118208318101585CĐA quản trị SX1Hồ Dương ĐôngT3,9-10,XP3-1823
1934118214318101583Kế toán xây dựng3Bùi Nữ Thanh HàT4,7-9,H1013-1848
1935118214318101584Kế toán xây dựng3Bùi Nữ Thanh HàT3,1-3,H1043-1852
1936121002318101771Cấu tạo kiến trúc 12Nguyễn Ngọc BìnhT2,8-10,E3023-10;14-160
1937121002318101772Cấu tạo kiến trúc 12Nguyễn Ngọc BìnhT2,1-3,E4013-10;14-160
1938121011318101571QH đô thị & nông thôn3Nguyễn Hồng NgọcT2,6-8,F2093-1864
1939121011318101572QH đô thị & nông thôn3Nguyễn Hồng NgọcT4,6-8,H2053-1864
1940121012318101571CĐ Kiến trúc đương đại2Khoa Kiến trúcT7,7-8,F1073-1850
1941121012318101572CĐ Kiến trúc đương đại2Khoa Kiến trúcT7,9-10,F1073-1832
1942121013318101571AĐA Thiết kế CTTT2Phan Bảo AnT6,9-10,XP3-187
1943121014318101571AĐA Thiết kế CTBT2Phan Bảo AnT6,7-8,XP3-1812
1944121014318101571BĐA Thiết kế CTBT2Nguyễn Hồng NgọcT4,1-2,XP3-1811
1945121014318101571CĐA Thiết kế CTBT2Lê Phong NguyênT3,1-2,XP3-1812
1946121014318101572AĐA Thiết kế CTBT2Trương Phan Thiên AnT3,3-4,XP3-1812
1947121014318101572BĐA Thiết kế CTBT2Đỗ Hoàng Rong LyT5,1-2,XP3-1811
1948121014318101572CĐA Thiết kế CTBT2Nguyễn Xuân TrungT7,4-5,XP3-1812
1949121015318101571BĐA Thiết kế CTTX2Trần Đức QuangT6,3-4,XP3-186
1950121015318101571CĐA Thiết kế CTTX2Đoàn Trần HiệpT5,1-2,XP3-184
1951121015318101572BĐA Thiết kế CTTX2Đoàn Trần HiệpT2,3-4,XP3-186
1952121017318101571Điêu khắc2Trần Văn TâmT4,7-8,H2063-1863
1953121017318101572Điêu khắc2Trần Văn TâmT4,9-10,H2053-1853
1954121023318101472CĐ Trang trí2Trần Văn TâmT5,1-3,H2083-1322
1955121025318101471Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-24116
1956121026018101664Kiến trúc 13Trương Phan Thiên AnT4,1-2,H106; T6,1-3,B3013-1345
1957121026018101667Kiến trúc 13Lê Minh SơnT7,7-10,F4033-1568
1958121026018101668Kiến trúc 13Lê Minh SơnT4,1-4,B3013-1560
1959121026018101669Kiến trúc 13Nguyễn Ngọc BìnhT3,7-10,B3013-1568
1960121026018101683Kiến trúc 13Nguyễn Xuân TrungT7,1-3,F1023-1860
1961121026018101684Kiến trúc 13Nguyễn Xuân TrungT3,7-9,E2043-1856
1962121026018101785Kiến trúc 13Trương Phan Thiên AnT2,3-5,F1023-1878
1963121027018101567Kiến trúc 22Lê Phong NguyênT4,9-10,F1013-1847
1964121028018101664AĐA Kiến trúc1Trương Phan Thiên AnT7,1-2,XP3-1323
1965121028018101664BĐA Kiến trúc1Trương Phan Thiên AnT7,3-4,XP3-1323
1966121028018101667AĐA Kiến trúc1Lê Minh SơnT5,1-2,XP3-1522
1967121028018101667BĐA Kiến trúc1Lê Minh SơnT5,3-4,XP3-1522
1968121028018101667CĐA Kiến trúc1Lê Minh SơnT5,7-8,XP3-1522
1969121028018101668AĐA Kiến trúc1Lê Minh SơnT6,7-8,XP3-1522
1970121028018101668BĐA Kiến trúc1Lê Minh SơnT6,9-10,XP3-1522
1971121028018101668CĐA Kiến trúc1Lê Minh SơnT5,9-10,XP3-1513
1972121028018101669AĐA Kiến trúc1Nguyễn Ngọc BìnhT5,7-8,XP3-1523
1973121028018101669BĐA Kiến trúc1Nguyễn Ngọc BìnhT5,9-10,XP3-1522
1974121028018101669CĐA Kiến trúc1Nguyễn Ngọc BìnhT6,7-8,XP3-1522
1975121030018101671Kiến trúc CN 12Trương Hoài ChínhT4,7-9,E1123-130
1976121030018101672Kiến trúc CN 12Trương Hoài ChínhT5,1-3,E1123-130
1977121040318101771TH vẽ mỹ thuật 31Trần Văn Tâm17-170
1978121040318101772TH vẽ mỹ thuật 31Trần Văn Tâm17-170
1979121049018101771Nhiết khí hậu kiến trúc2Lê Thị Kim DungT3,7-9,E3023-10;14-160
1980121049018101772Nhiết khí hậu kiến trúc2Lê Thị Kim DungT6,8-10,E4013-10;14-160
1981121049318101771Vẽ mỹ thuật 31Trần Văn TâmT2,6-7,E3023-10;14-160
1982121049318101772Vẽ mỹ thuật 31Trần Văn TâmT7,1-2,F4043-10;14-160
1983121050018101771Tham quan kiến trúc2Khoa Kiến trúc11-130
1984121050018101772Tham quan kiến trúc2Khoa Kiến trúc11-130
1985121051318101771AĐA TK nhà ở nhiều tầng3Lê Minh SơnT4,6-10,XP3-10;14-160
1986121051318101771BĐA TK nhà ở nhiều tầng3Nguyễn Anh TuấnT6,6-10,XP3-10;14-160
1987121051318101772AĐA TK nhà ở nhiều tầng3Trương Nguyễn Song HạT3,1-5,XP3-10;14-160
1988121051318101772BĐA TK nhà ở nhiều tầng3Nguyễn Ngọc BìnhT4,1-5,XP3-10;14-160
1989121053318101671AĐA TK CT công cộng 23Lê Minh SơnT3,1-4,XP3-150
1990121053318101671BĐA TK CT công cộng 23Nguyễn Anh TuấnT3,7-10,XP3-150
1991121053318101672AĐA TK CT công cộng 23Nguyễn Hồng NgọcT3,7-10,XP3-150
1992121053318101672BĐA TK CT công cộng 23Phan Bảo AnT2,1-4,XP3-150
1993121054318101671Âm học kiến trúc2Nguyễn Anh TuấnT6,1-2,E3023-150
1994121054318101672Âm học kiến trúc2Nguyễn Anh TuấnT4,1-2,E3023-150
1995121055018101472CĐ Nội thất2Khoa Kiến trúcT3,7-9,H2043-1326
1996122001018101887Toán 18Bùi Tuấn KhangT2,7-10,P7; T4,1-4,P75-8;13-230
1997122001018101888Toán 18Bùi Tuấn KhangT5,7-10,P5; T6,1-4,P75-8;13-230
1998122002018101887Tiếng Anh 14Lê Thị NhiT6,7-10,E4045-8;13-230
1999122002018101888Tiếng Anh 14Lê Thị Hải YếnT3,1-4,H1025-8;13-230
2000122003018101887Tiếng Pháp 16Trần Gia Nguyên ThyT3,7-9,H102; T5,1-3,A1345-8;13-230
2001122003018101888Tiếng Pháp 16Hoàng Khánh PhươngT2,7-9,H102; T5,3-5,E2055-8;13-230
2002122004018101887Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT4,7-8,P65-8;13-230
2003122004018101888Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT7,3-4,E3035-8;13-230
2004122005018101887Tin học đại cương5Phan Thanh TaoT2,1-3,P7; T6,3-4,P65-8;13-230
200512200501810