Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
TTMã lớp học phầnTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu SLSV Lịch trình CLCLMSPBLKSCK
Phụ trách chínhCộng tácThứ, tiết, phòngTuần
1013001123202301B223-GDTC1SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC30-448
2013003123202201B22-GDTC3 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC25-27;30-4254
3013014123202201B22-GDTC4-BR-01 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
4013014123202203B22-GDTC4-BR-03 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC25-27;30-4245
5013014123202204B22-GDTC4-BR-04 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC25-27;30-4239
6013014123202207B22-GDTC4-BR-07 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC25-27;30-4250
7013014123202208B22-GDTC4-BR-08 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC25-27;30-4250
8013014123202209B22-GDTC4-BR-09 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4250
9013014123202210B22-GDTC4-BR-10 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4253
10013014123202211B22-GDTC4-BR-11 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4252
11013014123202212B22-GDTC4-BR-12 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4250
12013015123202201B22-GDTC4-BC-01 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
13013015123202202B22-GDTC4-BC-02 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
14013015123202203B22-GDTC4-BC-03 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC25-27;30-4250
15013015123202204B22-GDTC4-BC-04 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC25-27;30-4250
16013015123202205B22-GDTC4-BC-05 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC25-27;30-4250
17013015123202206B22-GDTC4-BC-06 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC25-27;30-4250
18013015123202207B22-GDTC4-BC-07 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC25-27;30-4250
19013015123202208B22-GDTC4-BC-08 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC25-27;30-4250
20013015123202209B22-GDTC4-BC-09 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC25-27;30-4250
21013015123202210B22-GDTC4-BC-10 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC25-27;30-4250
22013015123202211B22-GDTC4-BC-11 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4250
23013015123202212B22-GDTC4-BC-12 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4250
24013016123202201B22-GDTC4-BĐ-01 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
25013016123202202B22-GDTC4-BĐ-02 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
26013016123202203B22-GDTC4-BĐ-03 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC25-27;30-4250
27013016123202204B22-GDTC4-BĐ-04 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC25-27;30-4250
28013016123202205B22-GDTC4-BĐ-05 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC25-27;30-4250
29013016123202206B22-GDTC4-BĐ-06 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC25-27;30-4250
30013016123202207B22-GDTC4-BĐ-07 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC25-27;30-4250
31013016123202208B22-GDTC4-BĐ-08 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC25-27;30-4251
32013019123202303B23-GDTC2-TD-Na-03SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC30-4442
33013019123202305B23-GDTC2-TD-Na-05SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC30-4438
34013019123202309B23-GDTC2-TD-Na-09SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4453
35013019123202311B23-GDTC2-TD-Na-11SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
36013019123202312B23-GDTC2-TD-Na-12SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
37013019123202313B23-GDTC2-TD-Na-13SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4449
38013019123202314B23-GDTC2-TD-Na-14SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4430
39013019123202315B23-GDTC2-TD-Na-15SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC30-4440
40013019123202316B23-GDTC2-TD-Na-16SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC30-4450
41013019123202317B23-GDTC2-TD-Na-17SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4451
42013019123202319B23-GDTC2-TD-Na-19SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC30-4450
43013019123202320B23-GDTC2-TD-Na-20SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC30-4450
44013019123202321B23-GDTC2-TD-Na-21SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4450
45013019123202322B23-GDTC2-TD-Na-22SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4450
46013019123202323B23-GDTC2-TD-Na-23SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC30-4452
47013019123202325B23-GDTC2-TD-Na-25SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC30-4453
48013019123202326B23-GDTC2-TD-Na-26SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC30-4453
49013019123202327B23-GDTC2-TD-Na-27SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4450
50013019123202328B23-GDTC2-TD-Na-28SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4450
51013020123202301B23-GDTC2-TD-Nu-01SV nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC30-4450
52013020123202302B23-GDTC2-TD-Nu-02SV nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC30-4448
53013022123202301B23-GDTC2-BC-01SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4450
54013022123202302B23-GDTC2-BC-02SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4450
55013022123202303B23-GDTC2-BC-03SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
56013022123202304B23-GDTC2-BC-04SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
57013022123202305B23-GDTC2-BC-05SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4450
58013022123202306B23-GDTC2-BC-06SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4451
59013022123202307B23-GDTC2-BC-07SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC30-4451
60013022123202308B23-GDTC2-BC-08SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC30-4450
61013023123202301B23-GDTC2-BR-01SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4450
62013023123202302B23-GDTC2-BR-02SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4450
63013023123202303B23-GDTC2-BR-03SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4451
64013023123202304B23-GDTC2-BR-04SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4451
65013023123202305B23-GDTC2-BR-05SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4450
66013023123202306B23-GDTC2-BR-06SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4452
67013024123202301B23-GDTC2-BĐ-01SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4450
68013024123202302B23-GDTC2-BĐ-02SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC30-4450
69013024123202303B23-GDTC2-BĐ-03SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4452
70013024123202304B23-GDTC2-BĐ-04SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4450
71013024123202305B23-GDTC2-BĐ-05SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4452
72013024123202306B23-GDTC2-BĐ-06SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4450
73013024123202307B23-GDTC2-BĐ-07SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4450
74013024123202308B23-GDTC2-BĐ-08SV nam0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4451
75013025123202301B23-GDTC2-CL-01SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC30-4450
76013025123202302B23-GDTC2-CL-02SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC30-4450
77013025123202303B23-GDTC2-CL-03SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4451
78013025123202304B23-GDTC2-CL-04SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
79013025123202305B23-GDTC2-CL-05SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC30-4450
80013025123202306B23-GDTC2-CL-06SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC30-4452
81013025123202307B23-GDTC2-CL-07SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4451
82013025123202308B23-GDTC2-CL-08SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4450
83013025123202309B23-GDTC2-CL-09SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC30-4450
84013025123202310B23-GDTC2-CL-10SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC30-4450
85013026123202301B23-GDTC2-BB-01SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC30-4451
86013026123202302B23-GDTC2-BB-02SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC30-4450
87013026123202303B23-GDTC2-BB-03SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC30-4450
88013026123202304B23-GDTC2-BB-04SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC30-4450
89013026123202305B23-GDTC2-BB-05SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4450
90013026123202306B23-GDTC2-BB-06SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC30-4450
91013061023202201B22-GDTC4-CL-01 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC25-27;30-4250
92013061023202202B22-GDTC4-CL-02 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC25-27;30-4251
93013061023202203B22-GDTC4-CL-03 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC25-27;30-4250
94013061023202204B22-GDTC4-CL-04 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC25-27;30-4250
95013061023202205B22-GDTC4-CL-05 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC25-27;30-4251
96013061023202206B22-GDTC4-CL-06 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC25-27;30-4250
97013061023202207B22-GDTC4-CL-07 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4250
98013061023202208B22-GDTC4-CL-08 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4251
99013061023202209B22-GDTC4-CL-09 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC25-27;30-4249
100013061023202210B22-GDTC4-CL-10 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC25-27;30-4250
101013064023202201B22-GDTC4-VVN-01 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
102013064023202202B22-GDTC4-VVN-02 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC25-27;30-4250
103013066023202201B22-GDTC4-BB-01 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC25-27;30-4250
104013066023202202B22-GDTC4-BB-02 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC25-27;30-4250
105013066023202203B22-GDTC4-BB-03 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC25-27;30-4250
106013066023202204B22-GDTC4-BB-04 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC25-27;30-4251
107013066023202205B22-GDTC4-BB-05 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4250
108013066023202206B22-GDTC4-BB-06 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4250
109013066023202207B22-GDTC4-BB-07 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4250
110013066023202208B22-GDTC4-BB-08 (Nam,Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4250
111013074023202301B23-GDTC2-VVN-01SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4450
112013074023202302B23-GDTC2-VVN-02SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC30-4449
113013074023202303B23-GDTC2-VVN-03SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
114013074023202304B23-GDTC2-VVN-04SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC30-4450
115013074023202305B23-GDTC2-VVN-05SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4449
116013074023202306B23-GDTC2-VVN-06SV nam, nữ0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC30-4450
117013075023202206B22-GDTC4-TD-Na-06 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC25-27;30-4244
118013075023202210B22-GDTC4-TD-Na-10 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC25-27;30-4239
119013075023202211B22-GDTC4-TD-Na-11 (Nam)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC25-27;30-4248
120013076023202201B22-GDTC4-TD-Nu-01 (Nữ)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC25-27;30-4250
121101008223202004Công nghệ kim loại2Nguyễn Thanh ViệtT4,8-9,H10125-27;30-4265
122101008223202006Công nghệ kim loại2Đinh Minh DiệmT5,3-4,F20925-27;30-4241
123101008223202092Công nghệ kim loại2Đinh Minh DiệmT3,8-9,E110A25-27;30-4234
124101015223202104ROBOT Công nghiệp2Lê Hoài NamT4,3-5,F10625-27;30-35;38-4240
125101015223202104BROBOT Công nghiệp2Lê Hoài NamT3,1-3,E30425-27;30-35;38-4231
126101015223202105ROBOT Công nghiệp2Lê Hoài NamT4,1-2,B30225-27;30-37;40-4241
127101015223202106ROBOT Công nghiệp2Lê Hoài NamT5,1-2,E40225-27;30-3939
128101015223202220ROBOT Công nghiệp2Nguyễn Đắc LựcT5,1-2,F20625-27;30-4267
12910102632320yy91Đồ án Công nghệ Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT3,11-13,F10632-427
130101035323202104ACảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT2,6-7,F11025-27;30-35;38-4229
131101035323202104BCảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT5,6-7,E202A25-27;30-35;38-4248
132101035323202105Cảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT6,3-5,H10125-27;30-37;40-4247
133101035323202106Cảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT4,4-5,B30125-27;30-3936
13410104832320xx04Đồ án Tốt nghiệp Cơ điện tử10Khoa Cơ khí31-454
13510106922320xx01Đồ án Tốt nghiệp Cơ khí chế tạo10Khoa Cơ khí31-4553
136101077223202101Điều khiển thuỷ khí2Trần Xuân TùyT5,6-7,F10325-27;30-4257
137101077223202102Điều khiển thuỷ khí2Trần Xuân TùyT4,6-7,H10525-27;30-4261
138101077223202103Điều khiển thuỷ khí2Trần Xuân TùyT5,9-10,F20625-27;30-4258
139101077223202190Điều khiển thuỷ khí2Trần Xuân TùyT4,9-10,H10625-27;30-4252
140101111323202217Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT4,6-7,B10825-27;30-4248
141101111323202218Vật liệu kỹ thuật2Nguyễn Bá KiênT6,9-10,E20325-27;30-4233
142101111323202221Vật liệu kỹ thuật2Tào Quang BảngT6,6-7,B20125-27;30-4232
143101111323202320Vật liệu kỹ thuật2Tào Quang BảngT6,9-10,E40230-4459
144101126323202001Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT5,1-3,H30831-4237
145101126323202002Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT4,6-8,H30625-27;30-30;35-4258
146101126323202090Bảo trì công nghiệp2Đinh Đức HạnhT6,1-3,H20825-27;30-35;40-4222
147101129323201901Thực tập tốt nghiệp2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP23-27;30-304
148101129323202001Thực tập tốt nghiệp2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-337
149101142323202004Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-338
150101142323202005Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-3314
151101170023202204Kỹ thuật chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT3,4-5,F11025-27;30-4245
152101170023202204BKỹ thuật chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT5,3-4,E30425-27;30-4231
153101170023202205Kỹ thuật chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT4,4-5,H10325-27;30-4264
154101170023202206Kỹ thuật chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT2,4-5,H20525-27;30-4260
155101201023202104ATH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT2,1-4,M20130-3322
156101201023202104BTH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT7,7-10,M20130-3325
157101201023202104CTH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT5,1-4,M20130-3329
158101201023202105ATH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT3,7-10,M20130-3328
159101201023202105BTH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT7,1-4,M20330-3316
160101201023202106ATH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT2,7-10,M20130-3319
161101201023202106BTH Kỹ thuật vi điều khiển0Nguyễn Lê MinhT3,1-4,M20130-3323
162101213323202201Toán CN 1: Phuong pháp tính2Nguyễn Phạm Thế NhânT4,1-2,F10825-27;30-4261
163101213323202202Toán CN 1: Phuong pháp tính2Nguyễn Phạm Thế NhânT4,3-4,H40225-27;30-4264
164101213323202290Toán CN 1: Phuong pháp tính2Đinh Đức HạnhT4,9-10,H20325-27;30-4268
165101213323202304Toán CN 1: Phuong pháp tính2Trần Đình SơnT3,4-5,F40530-4452
166101213323202305Toán CN 1: Phuong pháp tính2Trần Đình SơnT6,1-2,F30230-4452
167101213323202306Toán CN 1: Phuong pháp tính2Trần Đình SơnT3,1-2,F30230-4452
168101213323202392Toán CN 1: Phuong pháp tính2Trần Đình SơnT6,4-5,F30130-4445
169101220323202104AKỹ thuật vi điều khiển3Đặng Phước VinhT2,8-10,F11025-27;30-35;38-4231
170101220323202104BKỹ thuật vi điều khiển3Đặng Phước VinhT5,8-10,E202A25-27;30-35;38-4244
171101220323202105Kỹ thuật vi điều khiển3Đặng Phước VinhT6,1-2,H10125-27;30-37;40-4250
172101220323202106Kỹ thuật vi điều khiển3Đặng Phước VinhT4,1-3,B30125-27;30-3937
17310122202320xx06Capstone Project15Khoa Cơ khí31-4522
174101222323202104Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)2Phạm Anh ĐứcT4,1-2,F10625-27;30-35;38-4244
175101222323202104BToán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)2Phạm Anh ĐứcT6,4-5,E30325-27;30-35;38-4233
176101222323202105Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)2Phạm Anh ĐứcT4,3-5,B30225-27;30-37;40-4245
177101222323202106Toán nâng cao CDT2 (tối ưu hóa UD)2Phạm Anh ĐứcT5,3-5,E40225-27;30-3946
178101223023202101Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn2Nguyễn Phạm Thế NhânT4,6-7,E10325-27;30-4245
179101223023202102Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn2Nguyễn Phạm Thế NhânT4,9-10,H10525-27;30-4245
180101223023202190Toán CN 2: PP phần tử hữu hạn2Nguyễn Phạm Thế NhânT5,6-7,H20825-27;30-4228
181101223323202204Thiết kế máy1Phạm Anh ĐứcT5,1-2,F10325-27;30-3443
182101223323202204BThiết kế máy1Phạm Anh ĐứcT6,9-10,F20725-27;30-3431
183101223323202205Thiết kế máy1Phạm Anh ĐứcT3,4-5,H30125-27;30-3469
184101223323202206Thiết kế máy1Phạm Anh ĐứcT3,2-3,H30225-27;30-3468
185101224023202201Vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT4,4-5,H10525-27;30-4263
186101224023202202Vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT4,1-2,H40225-27;30-4258
187101224023202203Vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT5,9-10,E20825-27;30-4258
188101224023202290Vật liệu kỹ thuật2.5Nguyễn Bá KiênT5,6-7,E20725-27;30-4246
189101224323202204APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Trần Minh SangT6,6-8,B10525-27;30-4233
190101224323202204BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Trần Đình SơnT7,1-3,F10225-27;30-4232
191101224323202204CPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Trần Minh SangT7,6-8,H10125-27;30-4227
192101224323202205APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Phạm Anh ĐứcT6,6-8,F10825-27;30-4221
193101224323202205BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Lê Hoài NamT7,6-8,H10225-27;30-4226
194101224323202205CPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Lê Hoài NamT7,1-3,F10325-27;30-4229
195101224323202206APBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Bùi Minh HiểnT6,6-8,H30125-27;30-4226
196101224323202206BPBL 1: Thiết kế mô phỏng hệ thống dẫn động3Bùi Minh HiểnT7,1-3,F10625-27;30-4222
197101225323202204Chi tiết và cơ cấu máy3Trần Minh SangT4,3-5,H30225-27;30-4267
198101225323202205Chi tiết và cơ cấu máy3Trần Minh SangT6,1-3,E30325-27;30-4255
199101225323202206Chi tiết và cơ cấu máy3Trần Minh SangT5,1-3,F20825-27;30-4254
200101226023202001Thực tập kỹ thuật (CTM)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP25-27;30-3049
201101226023202002Thực tập kỹ thuật (CTM)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP31-3461
202101226023202090Thực tập kỹ thuật (CTM)2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3928
203101227023202201ATN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT2,7-10,K10540-4224
204101227023202201BTN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT3,7-10,K10540-4225
205101227023202201CTN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT4,7-10,K10540-4222
206101227023202202ATN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT5,7-10,K10540-4223
207101227023202202BTN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT6,1-4,K10440-4223
208101227023202203ATN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT2,1-4,K10540-4225
209101227023202203BTN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT5,1-4,K10440-4225
210101227023202203CTN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT6,7-10,K10540-4225
211101227023202290ATN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT4,1-4,K10540-4215
212101227023202290BTN Vật liệu kỹ thuật0Nguyễn Linh GiangT3,1-4,K10540-4224
213101228023202203ATH Dung sai và kỹ thuật đo0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,7-10,K10340-4217
214101228023202203BTH Dung sai và kỹ thuật đo0Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,1-4,K10340-4229
215101228023202203CTH Dung sai và kỹ thuật đo0Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,7-10,K10340-4232
216101230323202204Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử3Đỗ Thế CầnT4,1-2,H10425-27;30-4239
217101230323202204BKỹ thuật xung số & đo lường điện tử3Đỗ Thế CầnT7,9-10,F10725-27;30-4235
218101230323202205Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử3Đỗ Thế CầnT3,2-3,H30125-27;30-4260
219101230323202206Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử3Đỗ Thế CầnT3,4-5,H30225-27;30-4256
220101231023202204ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT4,7-10,M20330-3332
221101231023202204BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT6,1-4,M20330-3327
222101231023202204CTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT5,7-10,M20330-3327
223101231023202205ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT5,1-4,M10334-3726
224101231023202205BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT5,7-10,M10334-3727
225101231023202206ATH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT4,1-4,M20330-3327
226101231023202206BTH Kỹ thuật xung số & đo lường điện tử0Nguyễn Lê MinhT6,7-10,M20330-3326
227101232023202204ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT2,7-10,M20540-4229
228101232023202204BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT3,7-10,M20540-4225
229101232023202204CTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT6,1-4,M20540-4222
230101232023202205ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT4,7-10,M20540-4224
231101232023202205BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT5,1-4,M20540-4227
232101232023202206ATH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT4,1-4,M20540-4225
233101232023202206BTH Công nghệ CAD/CAM (0.5TC)0Trần Minh ThôngT5,7-10,M20540-4226
234101232323202204Công nghệ CAD/CAM2Trần Đình SơnT2,3-4,H30225-27;30-4269
235101232323202205Công nghệ CAD/CAM2Trần Đình SơnT2,1-2,H20425-27;30-4254
236101232323202206Công nghệ CAD/CAM2Trần Đình SơnT4,6-7,H40125-27;30-4254
237101233023202203Khí động học cơ bản2Nguyễn Võ ĐạoT5,7-8,E20825-27;30-4247
238101234023202203APBL 1:Thiết kế kỹ thuật3Võ Trần AnhT6,1-3,B20125-27;30-4219
239101234023202203BPBL 1:Thiết kế kỹ thuật3Tào Quang BảngT7,3-5,H20325-27;30-4222
240101234023202203CPBL 1:Thiết kế kỹ thuật3Đinh Đức HạnhT7,6-8,E40225-27;30-4217
241101238023202203Thiết kế kỹ thuật3Trần Minh SangT3,1-3,H40125-27;30-4256
242101239023202201Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT3,1-2,H20525-27;30-4258
243101239023202202Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT3,4-5,H20625-27;30-4252
244101239023202204Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT2,1-2,H30225-27;30-4265
245101239023202205Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT2,3-4,H20425-27;30-4258
246101239023202206Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT4,8-9,H40125-27;30-4255
247101239023202290Truyền động thủy khí2.5Trần Ngọc HảiT4,6-7,H20625-27;30-4258
248101240023202201ATH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT5,1-4,M20640-4225
249101240023202201BTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT5,7-10,M20640-4226
250101240023202202ATH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT2,7-10,M20640-4225
251101240023202202BTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT4,7-10,M20640-4221
252101240023202204ATH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT2,7-10,M20635-3725
253101240023202204BTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT3,7-10,M20635-3725
254101240023202204CTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT4,7-10,M20635-3725
255101240023202205ATH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT6,7-10,M20635-3725
256101240023202205BTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT7,1-4,M20635-3724
257101240023202206ATH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT6,1-4,M20635-3724
258101240023202206BTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Lê MinhT4,1-4,M20635-3725
259101240023202290ATH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT5,1-4,K10337-3922
260101240023202290BTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT3,7-10,K10337-3929
261101240023202290CTH Truyền động thủy khí0Nguyễn Tấn MinhT6,7-10,K10337-3926
262101244023202201Cơ sở điều khiển hệ cơ khí2Võ Như ThànhT2,3-4,H20225-27;30-4260
263101244023202202Cơ sở điều khiển hệ cơ khí2Võ Như ThànhT2,1-2,H20325-27;30-4262
264101244023202290Cơ sở điều khiển hệ cơ khí2Võ Như ThànhT2,9-10,H20625-27;30-4253
265101256023202101Công nghệ gia công áp lực2Võ Trần AnhT3,8-9,H10725-27;30-4257
266101256023202102Công nghệ gia công áp lực2Lưu Đức HòaT3,6-7,H10625-27;30-4260
267101256023202190Công nghệ gia công áp lực2Võ Trần AnhT2,8-9,H10525-27;30-4259
268101257023202101Cơ sở máy công cụ2Bùi Trương VỹT3,6-7,H10725-27;30-4252
269101257023202102Cơ sở máy công cụ2Phạm Văn TrungT3,8-9,H10625-27;30-4260
270101257023202190Cơ sở máy công cụ2Phạm Văn TrungT2,6-7,H10525-27;30-4260
271101258023202101Cơ sở công nghệ chế tạo máy3.5Lưu Đức BìnhT4,8-10,E10325-27;30-4270
272101258023202102Cơ sở công nghệ chế tạo máy3.5Lưu Đức BìnhT6,8-10,E40325-27;30-4261
273101258023202190Cơ sở công nghệ chế tạo máy3.5Lưu Đức BìnhT5,8-10,H20825-27;30-4263
274101259023202101ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-4,K10140-4230
275101259023202101BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-4,K10140-4230
276101259023202102ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,1-4,K10140-4233
277101259023202102BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,7-10,K10140-4229
278101259023202190ATN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-4,K10137-3925
279101259023202190BTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-4,K10137-3925
280101259023202190CTN Cơ sở công nghệ chế tạo máy0Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,1-4,K10137-3925
281101260023202101Điều khiển logic và lập trình PLC2.5Trần Ngọc HảiT2,8-9,B30125-27;30-4262
282101260023202102Điều khiển logic và lập trình PLC2.5Trần Ngọc HảiT2,6-7,B30225-27;30-4266
283101260023202190Điều khiển logic và lập trình PLC2.5Trần Ngọc HảiT3,8-9,H30325-27;30-4265
284101261023202101ATN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT4,1-4,M20240-4231
285101261023202101BTN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT5,1-4,M20240-4231
286101261023202102ATN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT2,1-4,M20240-4230
287101261023202102BTN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT3,1-4,M20240-4230
288101261023202190ATN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT6,7-10,M20240-4223
289101261023202190BTN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT7,1-4,M20240-4221
290101261023202190CTN Điều khiển logic và lập trình PLC0Võ Đình TrungT6,1-4,M20240-4230
291101262023202101APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí3Ngô Thanh NghịT6,3-5,E20825-27;30-4237
292101262023202101BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí3Trần Ngọc HảiT6,6-8,H10225-27;30-4228
293101262023202102APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí3Trần Xuân TùyT6,1-3,H10525-27;30-4225
294101262023202102BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí3Nguyễn Phạm Thế NhânT7,1-3,B30425-27;30-4237
295101262023202190APBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí3Phạm Văn TrungT4,6-8,H10625-27;30-4227
296101262023202190BPBL 2: Hệ thống điều khiển thiết bị cơ khí3Phạm Văn TrungT6,1-3,H40225-27;30-4235
297101263023202103Toán CN 3: Quy hoạch TN trong cơ khí2.5Đỗ Lê Hưng ToànT4,8-10,H30825-27;30-4255
298101264023202101Kỹ thuật gia công CNC2Đỗ Lê Hưng ToànT2,6-7,B30125-27;30-4260
299101264023202102Kỹ thuật gia công CNC2Đỗ Lê Hưng ToànT2,8-9,B30225-27;30-4260
300101264023202103Kỹ thuật gia công CNC2Đỗ Lê Hưng ToànT3,8-9,H30425-27;30-4255
301101264023202190Kỹ thuật gia công CNC2Đỗ Lê Hưng ToànT3,6-7,H30325-27;30-4261
302101267023202001Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khí36-445
303101268023202203Dung sai và kỹ thuật đo2.5Trần Minh SangT2,9-10,E40425-27;30-4245
304101268023202203BDung sai và kỹ thuật đo2.5Trần Minh SangT3,4-5,H20325-27;30-4233
305101271023202104Thực tập công nhân cơ điện tử1Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3772
306101271023202105Thực tập công nhân cơ điện tử1Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP38-3938
307101271023202106Thực tập công nhân cơ điện tử1Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP40-4136
308101272023202104APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đoàn Lê AnhT6,1-3,E11425-27;30-35;38-4225
309101272023202104BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đặng Phước VinhT7,4-5,B30125-27;30-35;38-4223
310101272023202104CPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đặng Phước VinhT7,1-3,B30125-27;30-35;38-4230
311101272023202105APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đặng Phước VinhT7,9-10,B30125-27;30-37;40-4225
312101272023202105BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đặng Phước VinhT7,6-8,B30125-27;30-37;40-4228
313101272023202106APBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đỗ Thế CầnT7,1-3,B30225-27;30-3910
314101272023202106BPBL 3: Thiết kế TB ƯD vi điều khiển và cảm biến2Đỗ Thế CầnT7,4-5,B30225-27;30-3923
315101276023202004Đồ án tốt nghiệp (CĐT)6Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-445
316101276023202006Đồ án tốt nghiệp (CĐT)6Khoa Cơ khí36-449
317101281023202103Kỹ thuật điện tử và cảm biến trong máy bay3Đoàn Lê AnhT2,1-3,F30625-27;30-4259
318101284023202201Nguyên lý máy3Bùi Minh HiểnT6,1-3,F21025-27;30-4261
319101284023202202Nguyên lý máy3Bùi Minh HiểnT5,1-3,F20725-27;30-4253
320101284023202290Nguyên lý máy3Bùi Minh HiểnT5,8-10,E20725-27;30-4257
321101291023202001Tự động hóa quá trình sản xuất2Lưu Đức BìnhT2,8-10,H20731-4251
322101291023202002Tự động hóa quá trình sản xuất2Lưu Đức BìnhT3,8-10,F20625-27;30-30;35-4257
323101291023202090Tự động hóa quá trình sản xuất2Lưu Đức BìnhT3,1-3,H20725-27;30-35;40-4230
324101292023202001Công nghệ chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT6,1-3,F10831-4274
325101292023202002Công nghệ chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT4,1-3,H20725-27;30-30;35-4272
326101292023202090Công nghệ chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT5,6-8,H30625-27;30-35;40-4254
327101292023202090BCông nghệ chế tạo máy2Hoàng Văn ThạnhT2,8-10,B20725-27;30-35;40-4235
328101293023202001Công nghệ gia công tiên tiến2Hoàng Văn ThạnhT4,1-3,H10531-4239
329101293023202002Công nghệ gia công tiên tiến2Hoàng Văn ThạnhT6,1-3,H20725-27;30-30;35-4257
330101293023202090Công nghệ gia công tiên tiến2Hoàng Văn ThạnhT2,1-3,H30525-27;30-35;40-4224
331101294023202001Trang bị công nghệ2Châu Mạnh LựcT3,3-5,H10531-4258
332101294023202002Trang bị công nghệ2Châu Mạnh LựcT2,3-5,H20825-27;30-30;35-4261
333101294023202090Trang bị công nghệ2Châu Mạnh LựcT5,1-3,H10525-27;30-35;40-4243
334101295023202001Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất1.5Nguyễn Phạm Thế NhânT3,1-2,H10531-4248
335101295023202002Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất1.5Nguyễn Phạm Thế NhânT2,1-2,H20825-27;30-30;35-4259
336101295023202090Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất1.5Nguyễn Phạm Thế NhânT3,4-5,H20725-27;30-35;40-4220
337101296023202001TH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)0Nguyễn Phạm Thế NhânT7,1-4,B20140-4235
338101296023202002TH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)0Nguyễn Phạm Thế NhânT5,7-10,E10240-4230
339101296023202003ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)0Nguyễn Phạm Thế NhânT3,7-10,E10140-4226
340101296023202090ATH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)0Nguyễn Phạm Thế NhânT7,7-10,B30340-4234
341101296023202090BTH Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất (0.5TC)0Nguyễn Phạm Thế NhânT6,7-10,E10140-4231
342101297023202001APBL 4: Thiết kế máy công cụ3Trần Ngọc HảiT5,7-10,H20531-4220
343101297023202001BPBL 4: Thiết kế máy công cụ3Trần Xuân TùyT6,7-10,H10831-4220
344101297023202002APBL 4: Thiết kế máy công cụ3Nguyễn Phạm Thế NhânT6,7-10,H40125-27;30-30;35-4220
345101297023202002BPBL 4: Thiết kế máy công cụ3Bùi Trương VỹT7,1-4,H30225-27;30-30;35-4220
346101297023202002CPBL 4: Thiết kế máy công cụ3Phạm Văn TrungT7,7-10,H30225-27;30-30;35-4220
347101297023202090APBL 4: Thiết kế máy công cụ3Phạm Văn TrungT6,7-10,H30825-27;30-35;40-4220
348101297023202090BPBL 4: Thiết kế máy công cụ3Phạm Văn TrungT7,1-4,H30325-27;30-35;40-4219
349101303023202003Tư duy thiết kế và phát triển sản phẩm2Lê Hoài NamT6,4-5,B30325-27;30-4229
350101309023202004ALập trình PLC nâng cao2Ngô Thanh NghịT4,6-7,H10125-27;30-4220
351101309023202004BLập trình PLC nâng cao2Ngô Thanh NghịT6,6-7,B30125-27;30-4237
352101309023202006Lập trình PLC nâng cao2Ngô Thanh NghịT6,1-2,E204A25-27;30-4236
353101309023202092Lập trình PLC nâng cao2Ngô Thanh NghịT7,1-2,P525-27;30-4233
354101310023202004Điều khiển Logic mờ2Phạm Anh ĐứcT5,7-8,H30825-27;30-4262
355101310023202006Điều khiển Logic mờ2Phạm Anh ĐứcT3,9-10,H20325-27;30-4239
356101310023202092Điều khiển Logic mờ2Phạm Anh ĐứcT2,2-3,E30525-27;30-4236
357101311023202004Thiết kế IoT và ứng dụng2Trần Đình SơnT5,3-4,E20825-27;30-4255
358101311023202006Thiết kế IoT và ứng dụng2Trần Đình SơnT5,1-2,F20925-27;30-4237
359101311023202092Thiết kế IoT và ứng dụng2Trần Đình SơnT4,3-4,E20925-27;30-4233
360101313023202004Kỹ thuật thiết kế robot2Lê Hoài NamT2,3-4,E40425-27;30-4262
361101313023202006Kỹ thuật thiết kế robot2Lê Hoài NamT2,8-9,F20925-27;30-4239
362101313023202092Kỹ thuật thiết kế robot2Lê Hoài NamT6,8-9,B20925-27;30-4235
363101314023202004Cảm biến thông minh2Võ Như ThànhT4,3-4,E10325-27;30-4257
364101314023202006Cảm biến thông minh2Võ Như ThànhT6,4-5,E204A25-27;30-4239
365101314023202092Cảm biến thông minh2Võ Như ThànhT4,1-2,E20925-27;30-4232
366101316023202004Mạng truyền thông công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,1-2,E301A25-27;30-4258
367101316023202006Mạng truyền thông công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,3-4,B20925-27;30-4241
368101316023202092Mạng truyền thông công nghiệp2Nguyễn Thị Kim TrúcT5,1-2,E30425-27;30-4235
369101317023202004Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật2Lê Hoài NamT2,1-2,E40425-27;30-4262
370101317023202006Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật2Lê Hoài NamT2,6-7,F20925-27;30-4235
371101317023202092Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật2Lê Hoài NamT6,6-7,B20925-27;30-4227
372101318023202092 Kỹ năng viết báo cáo kỹ thuật và trình bày2Phạm Anh ĐứcT2,4-5,E30525-27;30-4213
373101319023202004APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến3Đoàn Lê AnhT6,8-10,B30125-27;30-4227
374101319023202004CPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến3Võ Như ThànhT7,6-8,H30425-27;30-4230
375101319023202006APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến3Võ Như ThànhT5,6-8,B30125-27;30-4220
376101319023202006BPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến3Võ Như ThànhT6,8-10,B30225-27;30-4219
377101319023202092APBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến3Đoàn Lê AnhT5,6-8,B20925-27;30-4213
378101319023202092BPBL 5: Thiết kế hệ thống robot tiên tiến3Võ Như ThànhT7,3-5,P525-27;30-4218
379101341023202103Hệ thống thủy lực máy bay2Trần Ngọc HảiT7,7-10,H20525-27;30-4253
380101342023202103APBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động2Nguyễn Phạm Thế NhânT6,4-5,H10525-27;30-4234
381101342023202103CPBL 3: Thiết kế hệ thống điều khiển tự động2Tào Quang BảngT7,1-2,H20125-27;30-4217
382101347023202003Thực tập tốt nghiệp2Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-3316
383101348023202003Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-4412
384101352023202003Cơ học phá hủy2Tào Quang BảngT3,4-5,F20725-27;30-4247
385101353023202003Trang bị điện-điện tử trong máy bay 2Trương Sơn HòaT7,2-5,F31030-4228
386101354023202003Các hệ thống trên máy bay3Lê Quang ViệtT4,2-5,E201A25-27;30-4229
387101355023202003Động cơ tua bin khí2Trần Thanh SơnT2,1-2,H10225-27;30-4228
388101356023202003Thiết kế quy trình công nghệ chế tạo3Hoàng Văn ThạnhT3,1-3,H20325-27;30-4229
389101357023202003APBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay3Hoàng Văn ThạnhT6,6-8,H30725-27;30-4211
390101357023202003BPBL 5: Thiết kế, phân tích các cơ cấu máy bay3Nguyễn Phạm Thế NhânT6,1-3,B30325-27;30-4218
391101367023202003Ứng dụng CAD/CAE trong sản xuất2Nguyễn Phạm Thế NhânT2,3-4,H10225-27;30-4229
392101368023202185Kỹ thuật vật liệu2Nguyễn Bá KiênT3,6-7,H30625-27;30-4244
39310143002320xx06Thực tập tốt nghiệp (3TC,CDT)0Khoa Cơ khíT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP24-27;30-3122
394102007223202310Phương pháp tính3Đỗ Thị Tuyết HoaT5,1-3,F40330-4456
395102007223202311Phương pháp tính3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-3,E20830-4459
396102007223202312Phương pháp tính3Đỗ Thị Tuyết HoaT4,6-8,H10730-4460
397102007223202313Phương pháp tính3Đỗ Thị Tuyết HoaT5,6-8,H10430-4456
398102007223202315Phương pháp tính3Đỗ Thị Tuyết HoaT2,6-8,F40330-4463
399102007223202316Phương pháp tính3Phạm Công ThắngT3,6-8,F30130-4456
400102007223202399Phương pháp tính3Phạm Công ThắngT6,6-8,E40130-4444
401102014123202116Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT6,4-5,E20325-27;30-4228
402102014123202199Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Nguyễn Thanh BìnhT5,6-7,E40225-27;30-4227
403102014123202210Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT4,6-7,E20825-27;30-4240
404102014123202211Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT4,9-10,E20625-27;30-4249
405102014123202212Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT5,1-2,E10325-27;30-4245
406102014123202213Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT3,4-5,H10125-27;30-4245
407102014123202214Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT5,4-5,E11325-27;30-4244
408102014123202215Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Nguyễn Thanh BìnhT2,1-2,F10925-27;30-4244
409102025223202116Công nghệ phần mềm2Võ Đức HoàngT4,6-7,E204A25-27;30-4234
410102025223202199Công nghệ phần mềm2Võ Đức HoàngT4,8-9,E204B25-27;30-4230
411102025223202210Công nghệ phần mềm2Võ Đức HoàngT6,1-2,E30425-27;30-4237
412102025223202211Công nghệ phần mềm2Võ Đức HoàngT6,4-5,E301B25-27;30-4245
413102025223202212Công nghệ phần mềm2Võ Đức HoàngT6,6-7,B10825-27;30-4246
414102025223202213Công nghệ phần mềm2Võ Đức HoàngT4,4-5,B10425-27;30-4245
415102025223202214Công nghệ phần mềm2Trịnh Công DuyT3,1-2,E40125-27;30-4242
416102025223202215Công nghệ phần mềm2Trịnh Công DuyT3,4-5,E10225-27;30-4239
417102029223202210Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT2,8-9,E20525-27;30-4237
418102029223202211Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT2,6-7,E40625-27;30-4246
419102029223202212Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT6,8-9,E11225-27;30-4252
420102029223202213Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT6,6-7,E11225-27;30-4254
421102029223202214Mạng máy tính2Nguyễn Công DanhT6,6-7,F10325-27;30-4244
422102029223202215Mạng máy tính2Nguyễn Công DanhT2,6-7,E20325-27;30-4250
423102029223202216Mạng máy tính2Nguyễn Công DanhT4,8-9,B20425-27;30-4246
424102029223202299Mạng máy tính2Nguyễn Công DanhT4,6-7,B20525-27;30-4242
425102031323202110Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT6,1-2,F40925-27;30-4270
426102031323202111Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT5,3-4,E301A25-27;30-4244
427102031323202112Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT5,1-2,E30525-27;30-4246
428102031323202113Trí tuệ nhân tạo2Đào Duy TuấnT4,1-2,E20525-27;30-4225
429102031323202114Trí tuệ nhân tạo2Đào Duy TuấnT4,3-4,E20525-27;30-4240
430102031323202115Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT6,4-5,H20325-27;30-4253
431102037323202010Xử lý ảnh3Huỳnh Hữu HưngT6,7-10,E301B30-4213
432102037323202011Xử lý ảnh3Huỳnh Hữu HưngT6,2-5,H20130-4220
433102037323202015Xử lý ảnh3Huỳnh Hữu HưngT4,7-10,E20930-4221
434102126323202310Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT4,3-5,H10730-4457
435102126323202311Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,8-10,F30930-4458
436102126323202312Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,1-3,F40530-4457
437102126323202313Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT2,8-10,F40830-4447
438102126323202315Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT5,6-8,F30830-4464
439102126323202316Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT2,6-8,E40330-4456
440102126323202399Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT3,6-8,F30230-4456
441102138323202110Vi điều khiển2Bùi Thị Thanh ThanhT5,3-4,E40125-27;30-4236
442102138323202110BVi điều khiển2Bùi Thị Thanh ThanhT5,6-7,E10425-27;30-4234
443102138323202111Vi điều khiển2Bùi Thị Thanh ThanhT5,1-2,E301A25-27;30-4245
444102138323202112Vi điều khiển2Bùi Thị Thanh ThanhT6,1-2,B20725-27;30-4248
445102138323202113Vi điều khiển2Ninh Khánh DuyT4,3-4,H10425-27;30-4239
446102138323202114Vi điều khiển2Ninh Khánh DuyT2,6-7,E40125-27;30-4230
447102138323202115Vi điều khiển2Ninh Khánh DuyT4,1-2,H10125-27;30-4253
44810214232320yy91Đồ án Cơ sở ngành mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT3,11-13,XP33-422
44910217432320xx11Đồ án Tốt nghiệp (CNPM)10Khoa CN Thông tin31-451
450102178323202110Quản lý dự án CNTT2Nguyễn Thị Minh HỷT5,1-2,E40125-27;30-4270
451102178323202111Quản lý dự án CNTT2Nguyễn Thị Minh HỷT6,6-7,E40325-27;30-4238
452102178323202112Quản lý dự án CNTT2Nguyễn Thị Minh HỷT5,3-4,E30525-27;30-4248
453102178323202113Quản lý dự án CNTT2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,E20925-27;30-4245
454102178323202114Quản lý dự án CNTT2Nguyễn Thị Minh HỷT3,4-5,E11425-27;30-4245
455102178323202115Quản lý dự án CNTT2Trịnh Công DuyT7,1-2,B30525-27;30-4229
456102178323202116Quản lý dự án CNTT2Trịnh Công DuyT4,8-9,E204A25-27;30-4233
457102178323202199Quản lý dự án CNTT2Trịnh Công DuyT4,6-7,E204B25-27;30-4231
458102209323202211Ngôn ngữ hình thức2Nguyễn Thị Minh HỷT3,9-10,E40625-27;30-429
459102247023202199Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,8-9,E40225-27;30-4246
46010226032320xx14Thực tập Tốt nghiệp (CNTT)2Khoa CN Thông tinT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-333
46110227532320xx10Đồ án Tốt nghiệp (ATTT)10Khoa CN Thông tin31-452
462102283023202216Phân tích & thiết kế giải thuật2Đặng Thiên BìnhT4,6-7,B20425-27;30-4244
463102283023202299Phân tích & thiết kế giải thuật2Đặng Thiên BìnhT4,8-9,B20525-27;30-4232
464102284323202211Đồ họa máy tính2Phan Thanh TaoT3,4-5,F20925-27;30-4245
465102284323202212Đồ họa máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT4,3-4,H10125-27;30-4255
466102284323202213Đồ họa máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT4,1-2,B10225-27;30-4251
467102284323202214Đồ họa máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT2,6-7,H10325-27;30-4250
468102284323202215Đồ họa máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT2,8-9,E20325-27;30-4249
469102285323202210APBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Nguyễn Văn HiệuT6,8-10,B10925-27;30-4220
470102285323202210BPBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Đặng Hoài PhươngT7,1-3,F40525-27;30-4221
471102285323202211APBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Võ Đức HoàngT7,6-8,B10525-27;30-4222
472102285323202211BPBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Lê Thị Mỹ HạnhT7,1-3,F40725-27;30-4221
473102285323202212APBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Trương Ngọc ChâuT6,3-5,E30425-27;30-4221
474102285323202212BPBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Mai Văn HàT7,1-3,E40225-27;30-4221
475102285323202213APBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Đặng Hoài PhươngT7,6-8,B10625-27;30-4219
476102285323202213BPBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Nguyễn Văn HiệuT7,1-3,E40325-27;30-4220
477102285323202214APBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Võ Đức HoàngT7,1-3,B20725-27;30-4222
478102285323202214BPBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Lê Thị Mỹ HạnhT7,6-8,B20725-27;30-4216
479102285323202215APBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Mai Văn HàT6,6-8,B20425-27;30-4224
480102285323202215BPBL 3: Dự án Công nghệ phần mềm3Trương Ngọc ChâuT7,6-8,B20625-27;30-4225
481102287323202115Lập trình hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT3,1-2,E301B25-27;30-4238
482102287323202116Lập trình hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT3,3-4,E21025-27;30-4241
483102292023202232Kỹ thuật lập trình2Trần Hồ Thủy TiênT2,4-5,E40225-27;30-4265
484102292023202233Kỹ thuật lập trình2Trần Hồ Thủy TiênT6,1-2,E20625-27;30-4259
485102292023202234Kỹ thuật lập trình2Trần Hồ Thủy TiênT6,3-4,E20625-27;30-4256
486102292023202285Kỹ thuật lập trình2Huỳnh Nhật TốT6,3-4,H10825-27;30-4251
487102292023202286Kỹ thuật lập trình2Huỳnh Nhật TốT6,7-8,H30525-27;30-4240
488102293323202310APBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Thị Minh HỷT6,1-2,H10330-4427
489102293323202310BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Công DanhT6,3-4,H10330-4428
490102293323202311APBL1: Dự án lập trình tính toán2Đỗ Thị Tuyết HoaT6,9-10,E40530-4432
491102293323202311BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Đỗ Thị Tuyết HoaT6,7-8,E40530-4429
492102293323202312APBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Tấn KhôiT6,6-7,E40630-4427
493102293323202312BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Tấn KhôiT6,8-9,E40630-4427
494102293323202313APBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Thị Minh HỷT7,4-5,F30930-4429
495102293323202313BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Trần Hồ Thủy TiênT7,2-3,F30930-4428
496102293323202315APBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Tấn KhôiT5,9-10,C10330-4427
497102293323202315BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Đỗ Thị Tuyết HoaT7,4-5,E10130-4427
498102293323202316APBL1: Dự án lập trình tính toán2Nguyễn Văn HiệuT7,4-5,B30430-4428
499102293323202316BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Phạm Công ThắngT7,1-2,C30230-4425
500102293323202399APBL1: Dự án lập trình tính toán2Trần Hồ Thủy TiênT7,8-9,H30330-4428
501102293323202399BPBL1: Dự án lập trình tính toán2Trần Hồ Thủy TiênT7,6-7,H30330-4427
502102297023202310Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT4,1-2,H10730-4454
503102297023202311Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT3,4-5,F40330-4459
504102297023202312Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F40730-4460
505102297023202313Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT2,6-7,F40830-4453
506102297023202315Cấu trúc máy tính và vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT4,4-5,E20730-4461
507102319023202010Đồ án Tốt nghiệp6Khoa CN Thông tin36-4444
508102319023202014Đồ án Tốt nghiệp6Khoa CN Thông tin36-44165
509102319023202016Đồ án Tốt nghiệp6Khoa CN Thông tin36-4452
51010231902320xx15Đồ án Tốt nghiệp6Khoa CN Thông tin31-451
511102322023202216Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT2,1-3,E301B25-27;30-4245
512102322023202299Toán ứng dụng Công nghệ thông tin3Phạm Công ThắngT3,3-5,B20625-27;30-4242
513102326023202110Khoa học dữ liệu3Ninh Khánh DuyT3,1-3,F10925-27;30-4271
514102326023202111Khoa học dữ liệu3Ninh Khánh DuyT2,8-10,E30325-27;30-4234
515102326023202112Khoa học dữ liệu3Ninh Khánh DuyT4,8-10,E301A25-27;30-4247
516102326023202113Khoa học dữ liệu3Phạm Công ThắngT4,8-10,E20325-27;30-4249
517102326023202114Khoa học dữ liệu3Phạm Công ThắngT5,6-8,H30325-27;30-4249
518102326023202115Khoa học dữ liệu3Phạm Công ThắngT6,1-3,H20325-27;30-4256
519102328023202310Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT3,6-7,H40130-4461
520102328023202311Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT5,6-7,F30930-4458
521102328023202312Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT3,9-10,E301A30-4455
522102328023202313Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT5,9-10,H10430-4455
523102328023202315Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT7,6-7,F30130-4460
524102328023202316Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT2,9-10,E40330-4454
525102328023202399Cấu trúc dữ liệu2Đặng Thiên BìnhT6,9-10,E40130-4453
526102357323202110Lập trình Python2Đặng Thiên BìnhT6,3-4,F40925-27;30-4265
527102357323202111Lập trình Python2Đặng Thiên BìnhT2,6-7,E30325-27;30-4244
528102357323202112Lập trình Python2Nguyễn Văn HiếuT2,4-5,B20725-27;30-4249
529102357323202115Lập trình Python2Nguyễn Văn HiếuT2,1-2,E20525-27;30-4249
530102358323202110Lập trình di động2Trần Thế VũT2,1-2,F11025-27;30-426
531102358323202115Lập trình di động2Trần Thế VũT2,3-4,E20525-27;30-4255
53210236132320xx16Capstone Project (Nhật)15Khoa CN Thông tin31-457
53310236232320xx14Capstone Project (Anh)15Khoa CN Thông tin31-4521
534102370323202210Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT4,8-10,E20825-27;30-4240
535102370323202211Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT6,1-3,E301B25-27;30-4246
536102370323202212Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT5,3-5,E10325-27;30-4254
537102370323202213Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT5,6-8,B20525-27;30-4238
538102370323202214Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT3,3-5,E204B25-27;30-4235
539102370323202215Lập trình .NET2.5Đặng Hoài PhươngT4,1-3,B20125-27;30-4252
540102370323202216Lập trình .NET2.5Võ Đức HoàngT4,1-3,E20325-27;30-4247
541102370323202299Lập trình .NET2.5Võ Đức HoàngT6,8-10,B10625-27;30-4247
542102371323202210Lập trình Java2.5Mai Văn HàT3,8-10,B20625-27;30-4245
543102371323202211Lập trình Java2.5Mai Văn HàT4,6-8,E30425-27;30-4248
544102371323202212Lập trình Java2.5Mai Văn HàT3,1-3,H10325-27;30-4240
545102371323202213Lập trình Java2.5Mai Văn HàT2,6-8,E40225-27;30-4240
546102371323202214Lập trình Java2.5Mai Văn HàT4,1-3,B10925-27;30-4244
547102371323202215Lập trình Java2.5Mai Văn HàT5,6-8,E10325-27;30-4250
548102371323202216Lập trình Java2.5Phạm Minh TuấnT3,3-5,E10125-27;30-4244
549102371323202299Lập trình Java2.5Phạm Minh TuấnT2,1-3,E40625-27;30-4223
550102374023202216APBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng3Đặng Thiên BìnhT6,6-8,H30425-27;30-4223
551102374023202216BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng3Đỗ Thị Tuyết HoaT7,1-3,B20625-27;30-4221
552102374023202299APBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng3Nguyễn Tấn KhôiT5,6-8,B20625-27;30-4217
553102374023202299BPBL 3: Đồ án lập trình ứng dụng3Nguyễn Thị Minh HỷT7,1-3,B20525-27;30-4225
554102384023202110APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Bùi Thị Thanh ThanhT5,8-10,E201B25-27;30-4225
555102384023202110BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Ninh Khánh DuyT7,6-8,B30425-27;30-4225
556102384023202110CPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Phạm Công ThắngT7,3-5,H20125-27;30-4222
557102384023202111PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Ninh Khánh DuyT6,1-3,E201B25-27;30-4243
558102384023202112PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Bùi Thị Thanh ThanhT7,6-8,B10825-27;30-4248
559102384023202113PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Phạm Công ThắngT2,6-8,E21025-27;30-4246
560102384023202114PBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Huỳnh Hữu HưngT2,8-10,E40525-27;30-4244
561102384023202115APBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Bùi Thị Thanh ThanhT3,6-8,E20525-27;30-4219
562102384023202115BPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Ninh Khánh DuyT6,8-10,H30325-27;30-4222
563102384023202115CPBL 5: Dự án Kỹ thuật máy tính3Phạm Công ThắngT7,6-8,B30525-27;30-4217
564102385023202115Mạng nơron và học sâu2Phạm Minh TuấnT5,3-5,H20425-27;30-3722
565102388023202116Lập trình mạng2.5Phạm Minh TuấnT3,1-2,E21025-27;30-4231
566102388023202199Lập trình mạng2.5Mai Văn HàT3,6-7,B20625-27;30-4233
567102389023202116TH Lập trình mạng (0.5TC)0Nguyễn Văn NguyênT2,1-4,C10540-4228
568102389023202199TH Lập trình mạng (0.5TC)0Nguyễn Công DanhT4,1-4,C20540-4237
569102390023202116APBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm3Mai Văn HàT6,1-3,E20325-27;30-4224
570102390023202199APBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm3Trịnh Công DuyT7,3-5,B30525-27;30-4223
571102390023202199BPBL 5: Dự án Công nghệ phần mềm3Nguyễn Thị Minh HỷT7,6-8,E202A25-27;30-4223
572102395023202010Trí tuệ nhân tạo nâng cao3Nguyễn Năng Hùng VânT5,7-10,F20830-4213
573102395023202011Trí tuệ nhân tạo nâng cao3Nguyễn Năng Hùng VânT6,7-10,H30230-4231
574102395023202015Trí tuệ nhân tạo nâng cao3Trần Thị Minh HạnhT5,2-5,E20530-4221
575102396023202010Khoa học dữ liệu nâng cao3Trương Ngọc ChâuT4,1-4,E202A30-4214
576102396023202011Khoa học dữ liệu nâng cao3Trương Ngọc ChâuT5,2-5,E30230-4220
577102396023202015Khoa học dữ liệu nâng cao3Trương Ngọc ChâuT2,7-10,H30130-4231
578102398023202011Xử lý ngôn ngữ tự nhiên3Nguyễn Văn HiệuT2,2-5,H30130-4247
579102400023202010Mô hình hóa hình học3Nguyễn Tấn KhôiT3,2-5,H20130-4214
580102400023202011Mô hình hóa hình học3Nguyễn Tấn KhôiT4,7-10,H10330-4220
581102401023202010Khai phá dữ liệu Web3Trương Ngọc ChâuT2,1-4,H10830-4213
582102401023202011Khai phá dữ liệu Web3Trương Ngọc ChâuT3,2-5,H20230-4251
583102402023202010PBL 7: Dự án chuyên ngành 23Huỳnh Hữu HưngT7,2-5,H20230-4213
584102402023202013PBL 7: Dự án chuyên ngành 23Đặng Thiên BìnhT7,2-5,H20430-4218
585102402023202016PBL 7: Dự án chuyên ngành 23Ninh Khánh DuyT7,2-5,C30430-4233
58610247702320xx11Thực tập tốt nghiệp (3TC,T)0Khoa CN Thông tinT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP24-27;30-3132
587103039323202017Động cơ tăng áp2Dương Việt DũngT6,1-2,F11025-27;30-4254
588103039323202018Động cơ tăng áp2Dương Việt DũngT4,6-7,H20125-27;30-4234
589103039323202019Động cơ tăng áp2Dương Việt DũngT6,3-4,E110A25-27;30-4241
590103039323202020Động cơ tăng áp2Trần Văn NamT2,6-7,E20825-27;30-4241
59110304932320xx17Đồ án Tốt nghiệp10Khoa Cơ khí GT31-451
592103067323202281Thiết bị thuỷ khí2Nguyễn Võ ĐạoT4,6-7,H10425-27;30-4227
593103075323202120Hệ thống truyền lực ôtô2Lưu Đức LịchT6,3-5,H40125-27;30-38;42-4267
594103088323202120Trang bị điện & điện tử thân xe2Phạm Quốc TháiT3,1-3,F10125-27;30-38;42-4267
59510313732320yy91Đồ án Thiết kế Tàu thuỷ2Nguyễn Văn MinhCN,7-9,XP32-426
596103152323202021Bố trí chung & Kiến trúc TT2Nguyễn Tiến ThừaT6,6-7,E110B25-27;30-4214
597103159023202217Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT4,8-10,B10825-27;30-4232
598103159023202218Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT6,6-8,E20325-27;30-4250
599103159023202219Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT6,8-10,E30325-27;30-4243
600103164023202220Cảm biến & Kỹ thuật đo2Lê Minh TiếnT6,6-7,F10725-27;30-4269
601103174023202117Năng lượng tái tạo1Lê Minh TiếnT5,9-10,H40125-27;30-35;39-4233
602103178023201917Thực tập Tốt nghiệp (C4)2Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP23-27;30-301
603103178023202017Thực tập Tốt nghiệp (C4)2Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-336
604103178023202018Thực tập Tốt nghiệp (C4)2Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-331
60510318302320yy91Đồ án TK Máy tàu1.5Nguyễn Quang TrungCN,2-4,E20832-404
60610318402320yy91Đồ án TK Hệ động lực tàu1.5Trần Văn LuậnT3,11-13,F10732-407
60710319002320xx20Đồ án Tốt nghiệp KTTT10Khoa Cơ khí GT31-452
608103215023202271Cơ lý thuyết2Nguyễn Đình SơnT4,8-10,E40425-27;30-35;38-4163
609103215023202272Cơ lý thuyết2Trịnh Xuân LongT6,1-3,F10325-27;30-35;38-4145
610103218023202371Hình họa 12Tôn Nữ Huyền TrangT6,1-2,F40730-4463
611103218023202372Hình họa 12Tôn Nữ Huyền TrangT4,6-7,F40630-4476
612103219023202371Vẽ kỹ thuật & Autocad3Tôn Nữ Huyền TrangT6,3-5,F40730-4461
613103219023202372Vẽ kỹ thuật & Autocad3Tôn Nữ Huyền TrangT4,8-10,F40630-4458
614103224023202117Kỹ thuật vi điều khiển2Huỳnh Đức TríT2,1-3,E20625-27;30-35;39-4261
615103224023202118Kỹ thuật vi điều khiển2Hoàng ThắngT2,1-3,B20725-27;30-3732
616103224023202119Kỹ thuật vi điều khiển2Hoàng ThắngT5,1-3,B30225-27;30-3728
617103247323202220Toán chuyên ngành2Hoàng ThắngT4,9-10,F10625-27;30-4264
618103258323202017Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện2Bùi Văn GaT4,8-9,E10425-27;30-4252
619103258323202018Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện2Bùi Văn GaT5,2-3,B20725-27;30-4244
620103258323202019Kỹ thuật ô tô hybrid _ Ô tô điện2Bùi Văn GaT5,4-5,B20725-27;30-4249
621103263323202017Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-445
622103263323202018Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-441
623103265023202226Thực tập nhận thức1Tôn Nữ Huyền Trang36-3632
624103270023202226Kinh tế kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,H20325-27;30-35;37-4232
625103271023202226Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất3Lê CungT4,8-10,E11325-27;30-35;37-4233
626103275023202221Đồ họa kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT6,8-10,B20125-27;30-4227
627103275023202317Đồ họa kỹ thuật3Nguyễn Công HànhT3,1-3,F40530-4449
628103275023202318Đồ họa kỹ thuật3Nguyễn Công HànhT4,1-3,E30330-4445
629103275023202319Đồ họa kỹ thuật3Thái Bá ChiếnT2,1-3,F40230-4441
630103279023202301Vẽ kỹ thuật cơ khí1.5Nguyễn ĐộT2,3-4,F10730-4461
631103279023202302Vẽ kỹ thuật cơ khí1.5Nguyễn ĐộT2,1-2,F10730-4450
632103279023202303Vẽ kỹ thuật cơ khí1.5Nguyễn ĐộT6,1-2,F10930-4456
633103279023202390Vẽ kỹ thuật cơ khí1.5Nguyễn ĐộT4,3-4,F10930-4455
634103279023202391Vẽ kỹ thuật cơ khí1.5Nguyễn ĐộT4,1-2,F10930-4438
635103279223202322Cơ học kỹ thuật2Trịnh Xuân LongT6,4-5,F40530-4455
636103279223202323Cơ học kỹ thuật2Trịnh Xuân LongT3,4-5,F30630-4431
63710328302320xx19Capstone project15Khoa Cơ khí GT31-456
638103283323202117Thực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)2Võ Anh VũT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3861
639103283323202118Thực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)2Huỳnh Bá VangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-4133
640103283323202119Thực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)2Võ Anh VũT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-4128
641103290323202226Thống kê trong công nghiệp2Nguyễn Đình SơnT3,4-5,E201A25-27;30-35;37-4229
642103296323202126Sản xuất tinh gọn2Tôn Nữ Huyền TrangT5,3-5,H20625-27;30-3868
643103298323202126Quản lý vật tư và tồn kho2Vũ Thị HạnhT4,8-10,F10725-27;30-3853
644103300323202126Kiểm soát và quản lý chất lượng2Phạm Tiên PhongT6,1-3,H20525-27;30-3855
645103301323202126Thực tập kỹ thuật2Khoa Cơ khí GTT2,1-10,E111; T3,1-10,E111; T4,1-10,E111; T5,1-10,E111; T6,1-10,E11139-4253
646103303023202026Hoạch định nguồn lực sản xuất (MRPII)2Vũ Thị HạnhT6,1-2,H30825-27;30-4237
647103306023202203Nguyên lý máy3Trần Minh SangT2,6-8,E40425-27;30-4263
648103307023202201Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,3-5,H20525-27;30-4270
649103307023202202Sức bền vật liệu3.5Trịnh Xuân LongT3,1-3,H20625-27;30-4258
650103307023202203Sức bền vật liệu3.5Nguyễn Văn Thiên ÂnT4,1-3,E11225-27;30-4266
651103307023202290Sức bền vật liệu3.5Trịnh Xuân LongT2,6-8,H20625-27;30-4254
652103308023202201ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,7-10,A12737-3925
653103308023202201BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,1-4,A12737-3926
654103308023202201CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,7-10,A12737-3925
655103308023202202ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,7-10,A12737-3925
656103308023202202BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT5,7-10,A12737-3925
657103308023202203ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT2,1-4,A12737-3926
658103308023202203BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,7-10,A12740-4225
659103308023202290ATN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT6,1-4,A12737-3925
660103308023202290BTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT3,1-4,A12737-3926
661103308023202290CTN Sức bền vật liệu (0.5)0Nguyễn Văn QuyềnT4,1-4,A12737-3922
662103315023202226Vận trù học 13Nguyễn Đình SơnT3,1-3,E201A25-27;30-35;37-4231
663103316023202226Quản lý sản xuất2Hồ Dương ĐôngT4,6-7,E11325-27;30-35;37-4233
664103317023202226PBL 2: Thiết kế mặt bằng xưởng sản xuất2Lê CungT6,4-5,B20825-27;30-35;37-4232
665103319023202121Máy thủy khí2Phan Thành LongT3,6-8,B20225-27;30-38;42-428
666103319023202222Máy thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT4,9-10,B10525-27;30-4243
667103319023202223Máy thủy khí2Nguyễn Võ ĐạoT5,9-10,F40425-27;30-4236
668103326023202317Cơ học kỹ thuật3Phạm Ngọc QuangT5,1-3,H40230-4446
669103326023202318Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-3,B10930-4448
670103326023202319Cơ học kỹ thuật3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,1-3,F40630-4445
671103326023202320Cơ học kỹ thuật3Phạm Ngọc QuangT6,6-8,E40230-4461
672103327023202221Sức bền vật liệu3Phạm Ngọc QuangT4,8-10,B10425-27;30-4237
673103328023202217Phương pháp tính3Lê Minh ĐứcT3,6-7,F10625-27;30-4246
674103328023202218Phương pháp tính3Nguyễn Tiến ThừaT3,8-9,E30225-27;30-4248
675103328023202219Phương pháp tính3Nguyễn Tiến ThừaT3,6-7,E21025-27;30-4239
676103329023202221Nguyên lý máy2Lê CungT4,6-7,B10425-27;30-4234
677103330023202217APBL1: Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT7,6-7,E40125-27;30-4227
678103330023202217BPBL1: Truyền động cơ khí2Nguyễn Văn YếnT7,8-9,B20525-27;30-4225
679103330023202218APBL1: Truyền động cơ khí2Lê CungT7,6-7,B20425-27;30-4223
680103330023202219APBL1: Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT7,1-2,F11025-27;30-4225
681103330023202219BPBL1: Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT7,3-4,F11025-27;30-4225
682103331023202217Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén2Phan Thành LongT3,9-10,C30125-27;30-4247
683103331023202218Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén2Nguyễn Võ ĐạoT3,6-7,E30225-27;30-4251
684103331023202219Máy thủy khí: bơm, quạt, máy nén2Nguyễn Võ ĐạoT3,8-9,E21025-27;30-4241
685103332023202217Chi tiết máy2Vũ Thị HạnhT2,8-9,F40425-27;30-4250
686103332023202218Chi tiết máy2Nguyễn Văn YếnT4,4-5,B20425-27;30-4251
687103332023202219Chi tiết máy2Nguyễn Văn YếnT4,2-3,B20525-27;30-4224
688103332023202220Chi tiết máy2Vũ Thị HạnhT4,6-7,E301B25-27;30-4269
689103333023202221KT an toàn & bảo hộ LĐ trong nhà máy đóng tàu2Nguyễn Văn MinhT3,9-10,E11225-27;30-4221
690103334023202221Phương pháp số3Nguyễn Văn TriềuT3,6-8,E11225-27;30-4220
691103335023202217Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng2Hoàng ThắngT2,6-7,F40425-27;30-4234
692103335023202218Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng2Phạm Quốc TháiT4,2-3,B20425-27;30-4246
693103335023202219Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng2Phạm Quốc TháiT4,4-5,B20525-27;30-4231
694103335023202226Kỹ thuật điện - Điện tử ứng dụng2Huỳnh Đức TríT2,4-5,E301B25-27;30-35;37-4228
695103341023202117Kỹ năng khởi nghiệp2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT5,1-3,H10625-27;30-35;39-4269
696103341023202118Kỹ năng khởi nghiệp2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT5,4-5,H20125-27;30-38;42-4231
697103341023202119Kỹ năng khởi nghiệp2Nguyễn Đặng Hoàng ThưT6,3-5,E110B25-27;30-38;42-4228
698103342023202117Hệ thống động lực tĩnh tại1Lê Minh ĐứcT4,6-7,F20625-27;30-35;39-4254
699103342023202118Hệ thống động lực tĩnh tại1Lê Minh ĐứcT3,9-10,E10225-27;30-38;42-4228
700103342023202119Hệ thống động lực tĩnh tại1Lê Minh ĐứcT4,9-10,E40125-27;30-38;42-4230
701103343023202117Hệ thống động lực tàu thủy1Nguyễn Văn TriềuT2,9-10,B20625-27;30-35;39-428
702103344023202117Hao mòn và vật liệu bôi trơn1Nguyễn Quang TrungT7,1-2,F20825-27;30-35;39-4237
703103344023202118Hao mòn và vật liệu bôi trơn1Nguyễn Quang TrungT2,6-7,B20725-27;30-38;42-4231
704103344023202119Hao mòn và vật liệu bôi trơn1Nguyễn Quang TrungT2,8-9,B20825-27;30-38;42-4230
705103345023202117Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong2Lê Minh TiếnT5,6-8,H40125-27;30-35;39-4263
706103345023202118Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong2Phạm Quốc TháiT6,1-3,E202B25-27;30-38;42-4239
707103345023202119Hệ thống điện, điện tử động cơ đốt trong2Phạm Quốc TháiT5,8-10,E202B25-27;30-38;42-4239
708103346023202117Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong3Nguyễn Quang TrungT6,2-5,H10425-27;30-35;39-4264
709103346023202118Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong3Trần Thanh Hải TùngT3,1-3,B30125-27;30-38;42-4232
710103346023202119Thiết kế hệ thống động cơ đốt trong3Trần Thanh Hải TùngT4,1-3,E204A25-27;30-38;42-4230
711103347023202117APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Dương Việt DũngT7,9-10,F20825-27;30-35;39-4210
712103347023202117BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Nguyễn Quang TrungT7,3-5,F20825-27;30-35;39-4225
713103347023202117CPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Dương Việt DũngT7,6-8,F20825-27;30-35;39-4225
714103347023202118APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Dương Việt DũngT7,1-3,E202B25-27;30-38;42-4218
715103347023202118BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Nguyễn Quang TrungT7,6-8,E202B25-27;30-38;42-4220
716103347023202119APBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Trần Thanh Hải TùngT4,4-5,E204A25-27;30-38;42-4220
717103347023202119BPBL 3: Thiết kế hệ thống động cơ2Trần Thanh Hải TùngT3,4-5,B30125-27;30-38;42-4211
718103361023202220APBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Lê CungT7,8-9,B20425-27;30-4227
719103361023202220BPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT7,8-9,E40125-27;30-4225
720103361023202220CPBL 1: Thiết kế truyền động cơ khí2Nguyễn Văn YếnT7,6-7,B20125-27;30-4214
721103363023202121Động lực học tàu thủy 12Nguyễn Tiến ThừaT2,8-10,B20225-27;30-38;42-4212
722103364023202121Động cơ tàu thủy2Trần Văn NamT5,1-3,E11325-27;30-38;42-4215
723103365023202121Kết cấu công trình nổi3Nguyễn Văn MinhT4,7-10,B20225-27;30-38;42-4211
724103366023202121Kỹ thuật vẽ tàu1Nguyễn Tiến ThừaT2,6-7,B20225-27;30-38;42-429
725103367023202121Hệ thống động lực công trình nổi3Trần Văn LuậnT6,7-10,E30425-27;30-38;42-427
726103368023202121PBL 2: Thiết kế hệ động lực tàu thủy3Trần Văn LuậnT7,2-5,B20225-27;30-38;42-427
727103369023202121Thực tập kỹ thuật 2 (Tháo lắp hệ động lực)2Nguyễn Xuân SơnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-418
728103382023202220Nguyên lý động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT5,4-5,F20625-27;30-4263
729103386023202120Truyền động tự động ô tô2Lưu Đức LịchT5,6-8,H40225-27;30-38;42-4267
730103387023202120APBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô3Lưu Đức LịchT6,7-10,H20525-27;30-38;42-4227
731103387023202120BPBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô3Phan Minh ĐứcT7,1-4,E20325-27;30-38;42-4213
732103387023202120CPBL 3: Thiết kế hệ thống động lực ô tô3Lưu Đức LịchT7,6-9,E20325-27;30-38;42-4227
733103388023202120Tư duy khởi nghiệp2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,1-2,E10325-27;30-38;42-4267
734103389023202120Truyền động điện ô tô2Hoàng ThắngT4,6-8,F10625-27;30-38;42-4268
735103398023202126Hệ thống sản xuất CIM;FMS 12Nguyễn Công HànhT3,6-8,H20125-27;30-3852
736103400023202126Vận tải hàng hóa3Nguyễn Công HànhT2,6-8,F206; T3,9-10,H20125-27;30-3855
737103401023202126APBL 4: Nghiên cứu khả thi HTCN2Nguyễn Đình SơnT6,6-8,B20725-27;30-3832
738103401023202126BPBL 4: Nghiên cứu khả thi HTCN2Nguyễn Đình SơnT7,6-8,H10625-27;30-3823
739103406023202026Thực tập tốt nghiệp (HTCN)2Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-337
740103407023202026Đồ án tốt nghiệp6Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-447
741103411023202220KT An toàn & Bảo vệ môi trường (ô tô)2Lê Minh TiếnT2,6-7,E20525-27;30-4264
742103412023202120Thực tập kỹ thuật 1 (Động cơ)1Huỳnh Bá VangT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-4167
743103417023202021Thiết bị tàu thủy3Nguyễn Văn TriềuT4,8-10,B30525-27;30-4212
744103418023202021Công nghệ thông gió và điều hòa KK trên tàu thủy3Trần Văn LuậnT5,3-5,E110B25-27;30-4212
745103419023202021Công nghệ lắp đặt và sửa chữa hệ động lực2Trần Văn LuậnT5,1-2,E110B25-27;30-4212
746103420023202021Tính toán và công nghệ lắp ráp đường ống3Nguyễn Văn MinhT4,1-3,E110B25-27;30-4212
747103422023202021Ăn mòn và bảo vệ vật liệu2Nguyễn Tiến ThừaT6,8-9,E110B25-27;30-4214
748103423023202021PBL 4: Thiết kế hệ thống đường ống3Nguyễn Văn MinhT7,1-3,E110B25-27;30-4212
749103433023202117Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC2Dương Việt DũngT4,8-10,F20625-27;30-35;39-4262
750103433023202118Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC2Dương Việt DũngT5,1-3,H20125-27;30-38;42-4233
751103433023202119Cung cấp nhiên liệu và hình thành hỗn hợp trong ĐC2Trần Văn NamT3,1-3,E11425-27;30-38;42-4230
752103436023202019Ô nhiễm khí xả động cơ2Nguyễn Quang TrungT4,1-2,E11425-27;30-4249
753103436023202020Ô nhiễm khí xả động cơ2Nguyễn Quang TrungT4,3-4,E11425-27;30-4246
754103437023202017Điều khiển tự động trên động cơ2Phan Minh ĐứcT3,1-2,H30825-27;30-4256
755103437023202018Điều khiển tự động trên động cơ2Phan Minh ĐứcT3,3-4,H10225-27;30-4230
756103437023202019Điều khiển tự động trên động cơ2Phan Minh ĐứcT2,3-4,B20425-27;30-4245
757103437023202020Điều khiển tự động trên động cơ2Lê Minh TiếnT2,8-9,E20825-27;30-4245
758103439023202017Truyền động điện2Hoàng ThắngT2,8-9,F10225-27;30-4259
759103439023202018Truyền động điện2Hoàng ThắngT3,1-2,H10225-27;30-4225
760103439023202019Truyền động điện2Phạm Quốc TháiT2,1-2,B20425-27;30-4241
761103439023202020Truyền động điện2Phạm Quốc TháiT2,4-5,B20125-27;30-4250
762103440023202017Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình2Phan Thành LongT2,3-4,H30725-27;30-4257
763103440023202018Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình2Lê Minh ĐứcT2,8-9,E201A25-27;30-4224
764103440023202019Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình2Phan Thành LongT4,3-4,E30225-27;30-4241
765103440023202020Truyền động thủy khí ô tô, máy công trình2Lê Minh ĐứcT5,8-9,E40125-27;30-4250
766103441023202017APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí2Lê Minh ĐứcT6,4-5,E20525-27;30-4231
767103441023202017CPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí2Lê Minh ĐứcT7,1-2,F40325-27;30-4226
768103441023202018APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí2Lê Minh ĐứcT7,3-4,F20925-27;30-4229
769103441023202019BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí2Phan Thành LongT7,1-2,F30825-27;30-4235
770103441023202020APBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí2Lê Minh ĐứcT7,6-7,H20225-27;30-4232
771103441023202020BPBL 5: Thiết kế hệ thống truyền động thủy khí2Lê Minh ĐứcT7,8-9,H20225-27;30-4219
772103442023202017Mô phỏng số và ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT5,8-9,H30525-27;30-4256
773103442023202018Mô phỏng số và ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT6,9-10,B30325-27;30-4227
774103442023202019Mô phỏng số và ứng dụng2Lê Minh ĐứcT3,3-4,B30325-27;30-4239
775103442023202020Mô phỏng số và ứng dụng2Lê Minh ĐứcT5,6-7,E40125-27;30-4250
776103454023202026Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)2Huỳnh Đức TríT3,4-5,H30525-27;30-4237
777103456023202026APBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp2Vũ Thị HạnhT6,3-4,H30825-27;30-4220
778103456023202026BPBL 6: Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp2Huỳnh Đức TríT7,3-4,F30825-27;30-4216
779103460023202026Học máy và dữ liệu lớn3Thái Bá ChiếnT4,1-3,H30625-27;30-4238
780103461023202026Quản lý dự án3Nguyễn Thị Kim LoanT2,1-3,H30825-27;30-4239
781103462023202026Vận trù học 22Nguyễn Đình SơnT2,4-5,S07.0225-27;30-4238
782103463023202026Nguyên lý chương trình điều khiển3Huỳnh Đức TríT3,1-3,H30525-27;30-4237
783103477023202017Thủy khí động lực học nâng cao2Phan Thành LongT2,1-2,H30725-27;30-4257
784103477023202018Thủy khí động lực học nâng cao2Lê Minh ĐứcT2,6-7,E201A25-27;30-4235
785103477023202019Thủy khí động lực học nâng cao2Lê Minh ĐứcT3,1-2,B30325-27;30-4240
786103477023202020Thủy khí động lực học nâng cao2Phan Thành LongT4,1-2,E30225-27;30-4244
78710347802320xx18Thực tập tốt nghiệp (3TC,C4)0Khoa Cơ khí GTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP24-27;30-317
788104054323202022Năng lượng tái tạo2Phan Quí TràT2,6-8,H30625-27;30-36;40-4226
789104054323202023Năng lượng tái tạo2Phan Quí TràT3,1-3,E110B25-27;30-398
79010406232320xx22Đồ án Tốt nghiệp (NLMT)10Khoa Nhiệt31-452
791104076323202222Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,8-10,B20725-27;30-4233
792104076323202223Truyền nhiệt3Lê Thị Châu DuyênT5,6-8,F40425-27;30-4240
793104099323201822Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP23-27;30-302
794104099323202022Thực tập Tốt nghiệp (Nhiệt)2Mã Phước HoàngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-334
795104101323202022Kỹ thuật xử lý phát thải2Phạm Duy VũT4,6-8,H20725-27;30-36;40-4215
796104101323202023Kỹ thuật xử lý phát thải2Phạm Duy VũT6,1-3,B20225-27;30-3916
797104107323202222APBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt2Mã Phước HoàngT7,2-3,F40825-27;30-4219
798104107323202222BPBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt2Thái Ngọc SơnT7,4-5,F40825-27;30-4217
799104107323202223PBL 1: cơ sở kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT7,2-5,F40225-27;30-4234
800104109323202122APBL 3: kỹ thuật lạnh2.5Phan Quí TràT6,7-10,E301A25-27;30-35;39-4226
801104109323202122BPBL 3: kỹ thuật lạnh2.5Phan Quí TràT6,2-5,E301A25-27;30-35;39-4225
802104109323202123APBL 3: kỹ thuật lạnh2.5Nguyễn Thành VănT6,7-10,E202A25-27;30-38;42-4223
803104109323202123BPBL 3: kỹ thuật lạnh2.5Nguyễn Thành VănT7,2-5,E20525-27;30-38;42-4212
804104146323202022Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)2Nguyễn Đức MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP37-3922
805104146323202023Thực tập nhiệt lạnh 3 (hệ thống lạnh)2Nguyễn Đức MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP40-4215
806104149323202022Đồ án tốt nghiệp6Khoa NhiệtT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-444
807104152023202122Tua bin2Trần Thanh SơnT4,1-3,E20725-27;30-35;39-4251
808104152023202123Tua bin2Trần Thanh SơnT5,9-10,E20925-27;30-38;42-4241
809104160023202022Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh2Nguyễn Thành VănT6,1-3,H10625-27;30-36;40-4225
810104160023202023Hệ thống điều khiển nhiệt - lạnh2Nguyễn Thành VănT5,6-8,B20225-27;30-3919
811104162023202222Nhiệt động kỹ thuật3Mã Phước HoàngT4,6-8,B10525-27;30-4245
812104162023202223Nhiệt động kỹ thuật3Huỳnh Ngọc HùngT2,6-8,B10925-27;30-4225
813104163023202222Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt3Mã Phước HoàngT2,6-8,B20425-27;30-4238
814104163023202223Đo lường & tự động hóa quá trình nhiệt3Mã Phước HoàngT3,8-10,H10225-27;30-4235
815104166023202122Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT5,1-3,E20625-27;30-35;39-4255
816104166023202123Nhà máy nhiệt điện2Trần Thanh SơnT5,6-8,E20925-27;30-38;42-4236
817104167023202122Thiết bị trao đổi nhiệt1.5Thái Ngọc SơnT2,6-8,E30525-27;30-35;39-4245
818104167023202123Thiết bị trao đổi nhiệt1.5Thái Ngọc SơnT2,1-3,E30425-27;30-38;42-4238
819104169023202122Thực tập nhiệt - lạnh 22Nguyễn Đức MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3845
820104169023202123Thực tập nhiệt - lạnh 22Nguyễn Đức MinhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-4136
821104170023202122APBL 2: Lò hơi2.5Phạm Duy VũT7,7-10,H10725-27;30-35;39-4225
822104170023202122BPBL 2: Lò hơi2.5Phạm Duy VũT7,2-5,E301B25-27;30-35;39-4225
823104170023202123APBL 2: Lò hơi2.5Nguyễn Quốc HuyT6,2-5,B30225-27;30-38;42-4222
824104170023202123BPBL 2: Lò hơi2.5Nguyễn Quốc HuyT7,7-10,E20525-27;30-38;42-4218
825104172023202122Lò hơi 2 (K2020)2Nguyễn Quốc HuyT4,6-8,B20725-27;30-35;39-4246
826104172023202123Lò hơi 2 (K2020)2Nguyễn Quốc HuyT3,6-8,E301A25-27;30-38;42-4237
827104174023202122Kỹ thuật lạnh ứng dụng2Nguyễn Thành VănT3,6-8,E301B25-27;30-35;39-4240
828104174023202123Kỹ thuật lạnh ứng dụng2Nguyễn Thành VănT4,6-8,E30525-27;30-38;42-4237
829104176023202022Nhiệt động ứng dụng2Huỳnh Ngọc HùngT5,1-3,F40425-27;30-36;40-4225
830104176023202023Nhiệt động ứng dụng2Huỳnh Ngọc HùngT4,6-8,E202A25-27;30-3915
831104177023202022Truyền nhiệt nâng cao2Thái Ngọc SơnT4,1-3,B20725-27;30-36;40-4226
832104177023202023Truyền nhiệt nâng cao2Thái Ngọc SơnT5,1-3,B20225-27;30-3915
833104178023202022Khí động lực học tính toán (CFD)2.5Huỳnh Ngọc HùngT3,1-3,B30425-27;30-36;40-4226
834104178023202023Khí động lực học tính toán (CFD)2.5Huỳnh Ngọc HùngT2,1-3,E201B25-27;30-3915
835104179023202022Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng2Trần Thanh SơnT2,3-5,E20925-27;30-36;40-4225
836104179023202023Kỹ thuật tầng sôi và ứng dụng2Trần Thanh SơnT3,6-8,E201A25-27;30-3915
837104180023202022APBL 5: Kỹ thuật sấy2.5Ngô Phi MạnhT6,7-10,E204B25-27;30-36;40-4222
838104180023202022BPBL 5: Kỹ thuật sấy2.5Ngô Phi MạnhT7,2-5,C11325-27;30-36;40-427
839104180023202023PBL 5: Kỹ thuật sấy2.5Ngô Phi MạnhT7,6-9,B20225-27;30-3917
840104193023202022ATN Khí động lực học tính toán (CFD)0Huỳnh Ngọc HùngT3,7-10,A12940-4226
841104193023202023TN Khí động lực học tính toán (CFD)0Huỳnh Ngọc HùngT4,1-4,A12937-3915
842105017323202227Thực tập Nhận thức1Nguyễn Quang Tân36-3660
843105017323202228Thực tập Nhận thức1Nguyễn Thế LựcT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3644
844105017323202229Thực tập Nhận thức1Trần Anh Tuấn42-4264
845105017323202230Thực tập Nhận thức1Khương Thị Út Thương42-4257
846105045323202132Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT3,1-2,E40225-27;30-4263
847105045323202133Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT5,8-9,E301B25-27;30-4250
848105045323202134Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT5,6-7,E21025-27;30-4243
84910506032320xx30Đồ án Tốt nghiệp10Khoa Điện31-451
85010506032320xx32Đồ án Tốt nghiệp10Khoa Điện31-451
851105092323202227Lý thuyết Điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT2,3-4,E40125-27;30-35;37-4248
852105092323202228Lý thuyết Điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT2,1-2,E40125-27;30-35;37-4251
853105092323202229Lý thuyết Điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT3,3-4,E11225-27;30-4157
854105092323202230Lý thuyết Điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT5,1-2,E10225-27;30-4155
85510513232320xx27Đồ án Tốt nghiệp (DHT)10Khoa Điện31-455
856105137323202227Lý thuyết Mạch điện 22Nguyễn Thị Ái NhiT5,6-7,E11325-27;30-35;37-4247
857105137323202228Lý thuyết Mạch điện 22Võ Quang SơnT5,6-7,H30725-27;30-35;37-4257
858105137323202229Lý thuyết Mạch điện 22Nguyễn Thị Ái NhiT5,1-2,H30525-27;30-4164
859105137323202230Lý thuyết Mạch điện 22Nguyễn Thị Ái NhiT5,3-4,E10225-27;30-4151
860105140323202132An toàn điện1Lưu Ngọc AnT5,6-7,F10225-27;30-4263
861105140323202133An toàn điện1Trịnh Trung HIếuT5,6-7,E301B25-27;30-4246
862105140323202134An toàn điện1Lưu Ngọc AnT5,8-9,E21025-27;30-4241
863105141323202227Thiết bị điện2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT4,4-5,E40225-27;30-35;37-4252
864105141323202228Thiết bị điện2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT4,1-2,E301B25-27;30-35;37-4253
865105141323202229Thiết bị điện2Lê Thành BắcT3,1-2,E11225-27;30-4153
866105141323202230Thiết bị điện2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,P725-27;30-4147
867105146323202127Thực tập công nhân2Nguyễn Quang ChungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP30-3369
868105146323202128Thực tập công nhân2Nguyễn Quang ChungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP34-3735
869105146323202129Thực tập công nhân2Nguyễn Thế LựcT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-4243
870105146323202130Thực tập công nhân2Trần Anh TuấnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP39-4230
871105147323202127Phần điện trong NM điện & TBA3Ngô Văn DưỡngT3,2-5,F10625-27;34-4268
872105147323202128Phần điện trong NM điện & TBA3Hạ Đình TrúcT6,2-5,B30125-27;30-33;38-4251
873105147323202129Phần điện trong NM điện & TBA3Lê Đình DươngT6,7-10,E11325-27;30-3849
874105147323202130Phần điện trong NM điện & TBA3Lê Hồng LâmT6,7-10,E20625-27;30-3848
875105153323202032Thực tập Tốt nghiệp (TĐH)2Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-332
876105153323202033Thực tập Tốt nghiệp (TĐH)2Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-333
877105157323202232Mạch điện tử2Nguyễn Hoàng MaiT4,1-2,E10425-27;30-4266
878105157323202233Mạch điện tử2Nguyễn Hoàng MaiT5,9-10,E30325-27;30-4265
879105157323202234Mạch điện tử2Nguyễn Hoàng MaiT4,4-5,E40325-27;30-4252
880105165023202127Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,1-3,H40125-27;34-4276
881105165023202128Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT5,1-3,E40525-27;30-33;38-4248
882105165023202129Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT4,6-8,E40525-27;30-3847
883105165023202130Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,8-10,E40125-27;30-3849
884105165323202222Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT5,6-7,B20725-27;30-4234
885105165323202223Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,6-7,H10225-27;30-4241
88610517102320xx28Đồ án Tốt nghiệp (DCN)10Khoa Điện31-453
887105181023202032Điều khiển thích nghi & bền vững2Trần Thị Minh DungT5,1-2,E20825-27;30-4257
888105181023202033Điều khiển thích nghi & bền vững2Trần Thị Minh DungT2,8-9,E10125-27;30-4231
889105181023202034Điều khiển thích nghi & bền vững2Trần Thị Minh DungT5,6-7,E30425-27;30-4237
890105181023202035Điều khiển thích nghi & bền vững2Trần Thị Minh DungT5,8-9,E30525-27;30-4241
891105181023202036Điều khiển thích nghi & bền vững2Trần Thị Minh DungT2,6-7,E40525-27;30-4242
89210519002320xx33Đồ án Tốt nghiệp (TDH)10Khoa Điện31-451
893105241023202232Cơ sở máy điện3Võ Quang SơnT3,3-5,F31025-27;30-4078
894105241023202233Cơ sở máy điện3Phan Văn HiềnT5,6-8,E30325-27;30-4263
895105241023202234Cơ sở máy điện3Phan Văn HiềnT4,1-3,E40325-27;30-4264
896105244323202227Vật liệu điện và an toàn điện2Trịnh Trung HIếuT5,8-9,E11325-27;30-35;37-4246
897105244323202228Vật liệu điện và an toàn điện2Lưu Ngọc AnT3,1-2,H10425-27;30-35;37-4259
898105244323202229Vật liệu điện và an toàn điện2Đoàn Anh TuấnT7,2-3,E10325-27;30-4152
899105244323202230Vật liệu điện và an toàn điện2Đoàn Anh TuấnT7,4-5,E10325-27;30-4153
900105246023202227Máy điện4Võ Quang SơnT4,1-3,E40225-27;30-35;37-4250
901105246023202228Máy điện4Võ Quang SơnT5,8-10,H30725-27;30-35;37-4259
902105246023202229Máy điện4Phan Văn HiềnT2,1-3,E40325-27;30-4156
903105246023202230Máy điện4Phan Văn HiềnT3,8-10,F10925-27;30-4158
904105247023202227Mạch điện tử tương tự và số2.5Lê Quốc HuyT3,4-5,H10325-27;30-35;37-4249
905105247023202228Mạch điện tử tương tự và số2.5Lê Quốc HuyT4,4-5,E40125-27;30-35;37-4253
906105247023202229Mạch điện tử tương tự và số2.5Lê Quốc HuyT5,4-5,H30525-27;30-4155
907105247023202230Mạch điện tử tương tự và số2.5Nguyễn Hoàng MaiT3,6-7,F10925-27;30-4158
908105254023202227ATN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT3,7-10,I20337-4125
909105254023202227BTN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT5,1-4,I20337-4126
910105254023202228ATN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT2,7-10,I20337-4131
911105254023202228BTN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT4,7-10,I20337-4126
912105254023202229ATN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT4,1-4,I30437-4126
913105254023202229BTN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT6,7-10,I20337-4128
914105254023202230ATN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT2,7-10,I20332-3624
915105254023202230BTN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT4,1-4,I30432-3622
916105254023202230CTN máy điện (1TH)0Trần Anh TuấnT5,7-10,I20332-3620
917105255023202227ATN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT4,7-10,I30439-4128
918105255023202227BTN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT6,1-4,I10439-4125
919105255023202228ATN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT5,1-4,I10439-4126
920105255023202228BTN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT6,7-10,I30439-4125
921105255023202229ATN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT2,7-10,I30436-3825
922105255023202229BTN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT5,7-10,I30436-3822
923105255023202230ATN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT4,7-10,I30436-3827
924105255023202230BTN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT6,7-10,I30436-3816
925105255023202230CTN mạch điện tử tương tự và số0Khương Thị Út ThươngT5,7-10,I30439-4122
92610528732320xx34Đồ án Tốt nghiệp (Đ)8Khoa Điện31-451
927105294323202132Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp2Nguyễn Thị Ái NhiT5,8-9,F10225-27;30-4268
928105294323202133Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp2Nguyễn Văn TấnT4,6-7,E20525-27;30-4254
929105294323202134Thiết kế cung cấp điện Xí nghiệp công nghiệp2Nguyễn Văn TấnT4,8-9,E301B25-27;30-4249
93010530132320xx31Capstone project15Khoa Điện31-456
931105303023202032Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL2Nguyễn Khánh QuangT4,6-7,H20825-27;30-4264
932105303023202033Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL2Nguyễn Khánh QuangT3,8-9,B30325-27;30-4239
933105303023202034Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL2Nguyễn Khánh QuangT4,8-9,H30125-27;30-4231
934105303023202035Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL2Nguyễn Khánh QuangT3,6-7,B20925-27;30-4245
935105303023202036Công nghệ FPGA và ngôn ngữ VHDL2Nguyễn Khánh QuangT6,4-5,H30425-27;30-4246
93610530902320xx35Capstone project15Khoa Điện31-4510
937105313023202127Toán nâng cao3Phan Đình ChungT2,6-9,F20725-27;34-4268
938105313023202128Toán nâng cao3Phan Đình ChungT4,6-9,B30225-27;30-33;38-4247
939105313023202129Toán nâng cao3Phan Đình ChungT5,6-9,E40425-27;30-3844
940105313023202130Toán nâng cao3Phan Đình ChungT3,7-10,E11425-27;30-3844
941105314023202232ATH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT5,7-10,I20339-4125
942105314023202232BTH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT6,1-4,I20239-4136
943105314023202233ATH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT2,1-4,I20239-4126
944105314023202233BTH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT3,1-4,I20239-4130
945105314023202234ATH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT2,1-4,I20235-3727
946105314023202234BTH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT3,1-4,I20235-3733
947105314023202234CTH cơ sở máy điện0Trần Anh TuấnT6,7-10,I20334-3629
948105315023202232APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính2Trương Thị Bích ThanhT7,1-2,E10225-27;30-4232
949105315023202232BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính2Nguyễn Hoàng MaiT7,3-4,E10225-27;30-4217
950105315023202233APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính2Trần Thị Minh DungT7,1-2,E204A25-27;30-4233
951105315023202233BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính2Trần Thái Anh ÂuT7,3-4,E204A25-27;30-4231
952105315023202234APBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính2Trần Thị Minh DungT7,3-4,E204B25-27;30-4230
953105315023202234BPBL 1: TK hệ thống điều khiển tuyến tính2Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT7,1-2,H20325-27;30-4231
954105317023202232Lý thuyết điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT3,1-2,F31025-27;30-4261
955105317023202233Lý thuyết điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT4,4-5,E40425-27;30-4265
956105317023202234Lý thuyết điều khiển tự động2Trương Thị Bích ThanhT5,4-5,E11225-27;30-4252
957105318023202232Mạch số2Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT7,6-7,F10225-27;30-4271
958105318023202233Mạch số2Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT3,8-9,H20425-27;30-4265
959105318023202234Mạch số2Nguyễn Thị Thanh QuỳnhT3,6-7,H20525-27;30-4253
96010531832320yy91Lý thuyết mạch điện 12.5Phan Văn HiềnT7,7-10,F11032-4220
96110531902320yy91TN Lý thuyết mạch điện 1 (0.5TC)0Trần Anh TuấnCN,2-5,I30440-4221
962105322023202227APBL 1: Máy điện2Phan Văn HiềnT7,3-4,F30725-27;30-35;37-4220
963105322023202227BPBL 1: Máy điện2Phan Văn HiềnT7,1-2,F30725-27;30-35;37-4230
964105322023202228APBL 1: Máy điện2Võ Quang SơnT6,8-9,E30525-27;30-35;37-4227
965105322023202228BPBL 1: Máy điện2Võ Quang SơnT6,6-7,E30525-27;30-35;37-4227
966105322023202229APBL 1: Máy điện2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT6,1-2,E40625-27;30-4128
967105322023202229BPBL 1: Máy điện2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT6,3-4,E40625-27;30-4128
968105322023202230APBL 1: Máy điện2Nguyễn Văn TấnT7,9-10,E204B25-27;30-4121
969105322023202230BPBL 1: Máy điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,3-4,P725-27;30-4127
970105323023202027Đồ án tốt nghiệp6Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-445
971105323023202028Đồ án tốt nghiệp6Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-441
972105323023202032Đồ án tốt nghiệp6Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-442
973105323023202033Đồ án tốt nghiệp6Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-441
974105327023202127APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Ngô Văn DưỡngT6,7-10,E11425-27;34-4227
975105327023202127BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Ngô Văn DưỡngT7,7-10,F20625-27;34-4223
976105327023202127CPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Ngô Văn DưỡngT7,2-5,F20625-27;34-4225
977105327023202128APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Hạ Đình TrúcT7,2-5,E20625-27;30-33;38-4224
978105327023202128BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Hạ Đình TrúcT7,7-10,E20625-27;30-33;38-4225
979105327023202129APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Lê Đình DươngT7,7-10,E20725-27;30-3823
980105327023202129BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Lê Đình DươngT7,2-5,E20725-27;30-3824
981105327023202130APBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Lê Hồng LâmT6,2-5,B20925-27;30-3821
982105327023202130BPBL 4: Nhà máy điện - Trạm biến áp và HT bảo vệ3Lê Hồng LâmT7,2-5,E21025-27;30-3821
983105333023202027Thực tập tốt nghiệp (Điện)2Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-335
984105333023202028Thực tập tốt nghiệp (Điện)2Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-331
985105334023202127Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện2.5Nguyễn Hồng Việt PhươngT5,1-3,E40325-27;34-4271
986105334023202128Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện2.5Phạm Văn KiênT3,1-3,E204A25-27;30-33;38-4241
987105334023202129Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện2.5Lê Kim HùngT2,7-9,E11425-27;30-3840
988105334023202130Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện2.5Lê Kim HùngT5,3-5,E202A25-27;30-3842
989105335023202127ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT3,7-10,I10439-4121
990105335023202127BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT4,1-4,I10436-3825
991105335023202127CTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT3,7-10,I10436-3826
992105335023202128TH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT2,7-10,I10439-4136
993105335023202129ATH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT5,1-4,I10436-3824
994105335023202129BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT6,1-4,I10436-3822
995105335023202130TH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT3,1-4,I10436-3823
996105335023202130BTH Bảo vệ rơ le trong hệ thống điện (0.5)0Khương Thị Út ThươngT4,1-4,I10433-3517
997105336023202132APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp3Võ Quang SơnT7,1-3,E301A25-27;30-4235
998105336023202132BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp3Võ Quang SơnT7,6-8,F10125-27;30-4229
999105336023202133APBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp3Võ Quang SơnT6,8-10,F10325-27;30-4230
1000105336023202133BPBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp3Võ Quang SơnT7,3-5,E301A25-27;30-4230
1001105336023202134PBL 3: TK HT điều khiển trong công nghiệp3Võ Quang SơnT4,1-3,E204B25-27;30-4229
1002105343023202132Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT3,3-4,E40225-27;30-4263
1003105343023202133Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT4,8-9,E20525-27;30-4250
1004105343023202134Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT3,1-2,E110A25-27;30-4241
1005105344023202132Thiết bị điện công nghiệp2Nguyễn Văn TấnT6,4-5,E11225-27;30-4260
1006105344023202133Thiết bị điện công nghiệp2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT3,6-7,E11325-27;30-4248
1007105344023202134Thiết bị điện công nghiệp2Nguyễn Hồ Sĩ HùngT3,9-10,H10325-27;30-4237
1008105345023202320Kỹ thuật điện - điện tử2Phạm Quốc TháiT4,9-10,F11030-4458
1009105346023202173Mạng lưới điện và TT liên lạc2Dương Minh QuânT7,6-8,F10725-27;30-3820
1010105347023202001Trang bị điện trong máy công nghiệp3Khương Công MinhT2,1-4,H20731-4252
1011105347023202002Trang bị điện trong máy công nghiệp3Khương Công MinhT3,1-4,H10625-27;30-30;35-4257
1012105347023202090Trang bị điện trong máy công nghiệp3Khương Công MinhT4,1-4,H20825-27;30-35;40-4228
1013105348023202127AAnh văn chuyên ngành2Nguyễn Hồng Việt PhươngT5,6-8,B20825-27;34-4235
1014105348023202127BAnh văn chuyên ngành2Nguyễn Hồng Việt PhươngT6,1-3,B20825-27;34-4235
1015105348023202128Anh văn chuyên ngành2Hạ Đình TrúcT2,3-5,E11425-27;30-33;38-4237
1016105348023202129Anh văn chuyên ngành2Hạ Đình TrúcT3,3-5,E110A25-27;30-3841
1017105348023202130Anh văn chuyên ngành2Hạ Đình TrúcT4,6-8,E21025-27;30-3840
1018105349023202027Tối ưu hóa lưới điện phân phối2Dương Minh QuânT7,1-2,H20525-27;30-4259
1019105349023202028Tối ưu hóa lưới điện phân phối2Nguyễn Hữu HiếuT3,3-4,E11325-27;30-4241
1020105349023202029Tối ưu hóa lưới điện phân phối2Dương Minh QuânT7,3-4,H10225-27;30-4240
1021105349023202030Tối ưu hóa lưới điện phân phối2Nguyễn Hữu HiếuT6,1-2,E10425-27;30-4228
1022105350023202027Phương pháp luận nghiên cứu khoa học1Lê Kim HùngT4,2-3,F10125-27;30-4256
1023105350023202028Phương pháp luận nghiên cứu khoa học1Lê Đình DươngT3,1-2,E11325-27;30-4237
1024105350023202029Phương pháp luận nghiên cứu khoa học1Lê Kim HùngT6,9-10,E20925-27;30-4239
1025105350023202030Phương pháp luận nghiên cứu khoa học1Lê Kim HùngT4,4-5,H10225-27;30-4228
1026105351023202027ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện3Trịnh Trung HIếuT3,3-5,F20625-27;30-4251
1027105351023202028ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện3Ngô Văn DưỡngT2,3-5,B20825-27;30-4241
1028105351023202029ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện3Trịnh Trung HIếuT4,3-5,B30325-27;30-4241
1029105351023202030ƯD điện tử công suất trong kỹ thuật điện3Phan Đình ChungT2,1-3,B30425-27;30-4213
1030105352023202027Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT5,1-2,H20225-27;30-4252
1031105352023202028Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT5,3-4,H10225-27;30-4237
1032105352023202029Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,6-7,E20925-27;30-4237
1033105352023202030Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo2Nguyễn Quang Như QuỳnhT6,3-4,E10425-27;30-4235
1034105353023202027Chất lượng điện năng2Hạ Đình TrúcT3,1-2,F20625-27;30-4255
1035105353023202028Chất lượng điện năng2Hạ Đình TrúcT2,1-2,B20825-27;30-4241
1036105353023202029Chất lượng điện năng2Lê Hồng LâmT2,1-2,B30525-27;30-4241
1037105353023202030Chất lượng điện năng2Lê Hồng LâmT2,4-5,B30425-27;30-4233
1038105354023202027ƯD SCADA trong kỹ thuật điện2Nguyễn Hồng Việt PhươngT4,4-5,F10125-27;30-4252
1039105354023202028ƯD SCADA trong kỹ thuật điện2Nguyễn Hồng Việt PhươngT4,1-2,B20925-27;30-4235
1040105354023202029ƯD SCADA trong kỹ thuật điện2Phạm Văn KiênT3,8-9,B30425-27;30-4235
1041105354023202030ƯD SCADA trong kỹ thuật điện2Phạm Văn KiênT3,6-7,B30525-27;30-4219
1042105355023202027Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp2Phạm Văn KiênT5,3-4,H20225-27;30-4252
1043105355023202028Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp2Phạm Văn KiênT5,1-2,H10225-27;30-4239
1044105355023202029Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp2Nguyễn Hồng Việt PhươngT3,6-7,B30425-27;30-4238
1045105355023202030Bảo vệ rơle & TĐH trong lưới điện công nghiệp2Nguyễn Hồng Việt PhươngT3,8-9,B30525-27;30-4227
1046105356023202027APBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN2Phạm Văn KiênT6,1-2,E202A25-27;30-4225
1047105356023202027BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN2Phạm Văn KiênT6,3-4,E202A25-27;30-4228
1048105356023202028BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN2Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,1-2,H10125-27;30-4232
1049105356023202029BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN2Phạm Văn KiênT7,1-2,H10225-27;30-4229
1050105356023202030BPBL 5: Bảo vệ và điều khiển lưới điện CN2Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,6-7,E10225-27;30-4226
1051105370023202032Điện tử công suất nâng cao2Giáp Quang HuyT4,8-9,H20825-27;30-4263
1052105370023202033Điện tử công suất nâng cao2Giáp Quang HuyT2,6-7,B20125-27;30-4243
1053105370023202034Điện tử công suất nâng cao2Giáp Quang HuyT4,6-7,H30125-27;30-4240
1054105370023202035Điện tử công suất nâng cao2Giáp Quang HuyT5,6-7,E30525-27;30-4245
1055105370023202036Điện tử công suất nâng cao2Giáp Quang HuyT2,8-9,B20125-27;30-4245
1056105371023202032Truyền động điện hiện đại2Ngô Văn Quang BìnhT7,1-2,H20625-27;30-4257
1057105371023202033Truyền động điện hiện đại2Ngô Văn Quang BìnhT7,4-5,H10325-27;30-4230
1058105371023202034Truyền động điện hiện đại2Ngô Văn Quang BìnhT7,7-8,H20325-27;30-4239
1059105371023202035Truyền động điện hiện đại2Ngô Văn Quang BìnhT7,9-10,H20325-27;30-4245
1060105371023202036Truyền động điện hiện đại2Nguyễn Khánh QuangT6,2-3,H30425-27;30-4245
1061105372023202032Anh văn CN2Nguyễn Thị Kim TrúcT5,3-4,E40625-27;30-4238
1062105372023202032BAnh văn CN2Nguyễn Thị Kim TrúcT6,4-5,E201A25-27;30-4233
1063105372023202033Anh văn CN2Nguyễn Thị Kim TrúcT3,6-7,B30325-27;30-4242
1064105372023202034Anh văn CN2Nguyễn Thị Kim TrúcT3,9-10,E20825-27;30-4245
1065105372023202035Anh văn CN2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,8-9,B30325-27;30-4241
1066105372023202036Anh văn CN2Nguyễn Thị Kim TrúcT4,6-7,B30425-27;30-4245
1067105373023202032APBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao3Giáp Quang HuyT7,6-8,E10425-27;30-4236
1068105373023202032BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao3Nguyễn Khánh QuangT4,3-5,E10425-27;30-4220
1069105373023202033BPBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao3Nguyễn Khánh QuangT5,2-4,E40425-27;30-4224
1070105373023202034PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao3Nguyễn Khánh QuangT5,8-10,E30425-27;30-4239
1071105373023202035PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao3Giáp Quang HuyT6,8-10,E40425-27;30-4242
1072105373023202036PBL 4: Thiết kế hệ thống truyền động điện nâng cao3Lê Tiến DũngT7,1-3,H10325-27;30-4244
1073105380023202032Điều khiển robot công nghiệp2Nguyễn Hoàng MaiT2,3-4,F20625-27;30-4257
1074105380023202033Điều khiển robot công nghiệp2Nguyễn Hoàng MaiT4,9-10,B20925-27;30-4230
1075105380023202034Điều khiển robot công nghiệp2Nguyễn Hoàng MaiT2,7-8,B30325-27;30-4235
1076105380023202035Điều khiển robot công nghiệp2Nguyễn Hoàng MaiT3,8-9,B20925-27;30-4246
1077105380023202036Điều khiển robot công nghiệp2Nguyễn Hoàng MaiT5,6-7,E201B25-27;30-4239
1078105381023202032Hệ thống phi tuyến2Nguyễn Hoàng MaiT2,1-2,F20625-27;30-4257
1079105381023202033Hệ thống phi tuyến2Nguyễn Hoàng MaiT4,7-8,B20925-27;30-4217
1080105381023202034Hệ thống phi tuyến2Nguyễn Hoàng MaiT2,9-10,B30325-27;30-4237
1081105381023202035Hệ thống phi tuyến2Trần Đình Khôi QuốcT4,6-7,B30325-27;30-4249
1082105381023202036Hệ thống phi tuyến2Trần Đình Khôi QuốcT4,8-9,B30425-27;30-4246
108310545002320xx28Thực tập tốt nghiệp (3TC,D)0Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP24-27;30-316
108410545102320xx36Thực tập tốt nghiệp (3TC,TDH)0Khoa ĐiệnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP24-27;30-3111
1085106023323202144Thông tin số3Hoàng Lê Uyên ThụcT6,3-5,F10725-27;30-4264
108610611332320xx38Đồ án Tốt nghiệp (KTMT)10Khoa Điện tử - VT31-451
108710611532320xx39Đồ án Tốt nghiệp (KTVT)10Khoa Điện tử - VT31-451
1088106117023202244Toán chuyên ngành3Ngô Minh TríT5,7-10,H10825-27;30-35;38-4272
1089106119023202244Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT2,6-9,E10325-27;30-35;38-4269
1090106140023202038Thực tập Tốt nghiệp (DT)2Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-3313
1091106140023202039Thực tập Tốt nghiệp (DT)2Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-3310
1092106190323202238Trường điện từ3Nguyễn Văn CườngT4,7-10,B10925-27;30-37;40-4219
1093106190323202239Trường điện từ3Nguyễn Văn CườngT6,7-10,C11425-27;30-37;40-4255
1094106190323202240Trường điện từ3Võ Duy PhúcT4,7-10,E40325-27;30-39;42-4263
1095106190323202241Trường điện từ3Võ Duy PhúcT3,7-10,B30125-27;30-39;42-4263
1096106194023202238Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam38-3930
1097106194023202239Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam38-3952
1098106194023202240Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam40-4165
1099106194023202241Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam40-4159
1100106194023202244Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam36-3770
1101106204323202138Thực tập công nhân2Lê Hồng NamT2,7-10,XP; T3,7-10,XP; T4,7-10,XP; T5,7-10,XP; T6,7-10,XP30-3550
1102106204323202139Thực tập công nhân2Lê Hồng NamT2,1-5,XP; T3,1-5,XP; T4,1-5,XP; T5,1-5,XP; T6,1-5,XP36-4130
1103106204323202140Thực tập công nhân2Lê Hồng NamT2,1-5,XP; T3,1-5,XP; T4,1-5,XP; T5,1-5,XP; T6,1-5,XP36-4125
1104106204323202141Thực tập công nhân2Lê Hồng NamT2,1-5,XP; T3,1-5,XP; T4,1-5,XP; T5,1-5,XP; T6,1-5,XP36-4110
1105106208323202144Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT4,3-4,F20725-27;30-4266
1106106213023202238Phương pháp tính2Trần Thị Minh HạnhT3,6-8,H10325-27;30-37;40-4239
1107106213023202239Phương pháp tính2Trần Thị Minh HạnhT5,6-8,H20125-27;30-37;40-4248
1108106213023202240Phương pháp tính2Trần Thị Minh HạnhT2,8-10,H10725-27;30-39;42-4249
1109106213023202241Phương pháp tính2Trần Thị Minh HạnhT6,6-8,H10725-27;30-39;42-4258
1110106215323202144Xử lý ảnh3Hồ Phước TiếnT2,3-5,F10825-27;30-4273
1111106234323202238Kỹ thuật mạch điện tử4Tăng Anh TuấnT7,2-5,B10825-27;30-37;40-4226
1112106234323202239Kỹ thuật mạch điện tử4Tăng Anh TuấnT4,2-5,E40525-27;30-37;40-4260
1113106234323202240Kỹ thuật mạch điện tử4Nguyễn Văn TuấnT7,2-5,F21025-27;30-39;42-4257
1114106234323202241Kỹ thuật mạch điện tử4Nguyễn Văn TuấnT2,7-10,E20725-27;30-39;42-4256
1115106234323202244Kỹ thuật mạch điện tử4Nguyễn Văn TuấnT3,7-10,E30325-27;30-35;38-4240
1116106234323202244BKỹ thuật mạch điện tử4Nguyễn Văn TuấnT7,7-10,E21025-27;30-35;38-4230
1117106236023202238ATN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT3,1-4,C12030-3426
1118106236023202238BTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT5,7-10,C12030-3416
1119106236023202239ATN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT3,7-10,C12030-3427
1120106236023202239BTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT4,7-10,C12030-3427
1121106236023202240ATN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT2,1-4,C12030-3425
1122106236023202240BTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT6,1-4,C12030-3427
1123106236023202241BTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT3,1-4,C12035-3925
1124106236023202241CTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT6,1-4,C12035-3925
1125106236023202244ATN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT4,7-10,C12038-4226
1126106236023202244BTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT6,7-10,C12038-4226
1127106236023202244CTN kỹ thuật mạch điện tử0Vũ Vân ThanhT7,1-4,C12038-4219
1128106255323202038Hệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT3,6-8,F20725-27;30-4241
1129106255323202040Hệ thống nhúng3Đào Duy TuấnT2,6-8,B20925-27;30-4233
1130106255323202041Hệ thống nhúng3Đào Duy TuấnT5,6-8,H10125-27;30-4242
1131106263323202038Đồ án tốt nghiệp6Khoa Điện tử - VTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-449
1132106263323202039Đồ án tốt nghiệp6Khoa Điện tử - VTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-449
113310626332320xx40Đồ án tốt nghiệp6Khoa Điện tử - VT31-451
1134106294023202338APBL1: Lập trình2Đào Duy TuấnT6,7-8,E21030-4433
1135106294023202338BPBL1: Lập trình2Đào Duy TuấnT6,9-10,E21030-4431
1136106294023202339APBL1: Lập trình2Đào Duy TuấnT7,4-5,F40930-4430
1137106294023202339BPBL1: Lập trình2Đào Duy TuấnT7,2-3,F40930-4430
1138106294023202340APBL1: Lập trình2Nguyễn Văn HiếuT6,1-2,F40230-4430
1139106294023202340BPBL1: Lập trình2Nguyễn Văn HiếuT6,3-4,F40230-4428
1140106294023202341APBL1: Lập trình2Nguyễn Văn HiếuT7,1-2,F30230-4429
1141106294023202341BPBL1: Lập trình2Nguyễn Văn HiếuT7,3-4,F30230-4427
1142106294023202344APBL1: Lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,1-2,F40730-4423
1143106294023202344CPBL1: Lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,1-2,F30330-4424
1144106294323202338Vật lý bán dẫn3Phan Trần Đăng KhoaT4,1-3,F10230-4460
1145106294323202339Vật lý bán dẫn3Phan Trần Đăng KhoaT6,1-3,F40530-4455
1146106294323202340Vật lý bán dẫn3Phan Trần Đăng KhoaT2,1-3,F31030-4455
1147106294323202341Vật lý bán dẫn3Huỳnh Thanh TùngT6,6-8,F40530-4459
1148106294323202344Vật lý bán dẫn3Huỳnh Thanh TùngT4,3-5,F20930-4466
1149106295023202344Lập trình hướng đối tượng2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-2,F20930-4471
1150106297023202138ATN thông tin số0Trần Văn LícT2,7-10,C21438-4230
1151106297023202138BTN thông tin số0Trần Văn LícT3,7-10,C21438-4226
1152106297023202139TN thông tin số0Trần Văn LícT5,1-4,C21430-3429
1153106297023202140TN thông tin số0Trần Văn LícT5,7-10,C21430-3422
1154106297023202141TN thông tin số0Trần Văn LícT6,2-5,C21430-3431
1155106299023202138Kỹ thuật vi xử lý4Hồ Viết ViệtT6,1-3,F20825-27;30-4256
1156106299023202139Kỹ thuật vi xử lý4Huỳnh Việt ThắngT6,6-8,E30225-27;30-4230
1157106299023202140Kỹ thuật vi xử lý4Huỳnh Việt ThắngT7,1-3,E30225-27;30-4232
1158106299023202141Kỹ thuật vi xử lý4Huỳnh Việt ThắngT3,8-10,E40525-27;30-4217
1159106300023202138ATH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT4,7-10,C21437-4114
1160106300023202138BTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT5,7-10,C21437-4123
1161106300023202138CTH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT6,7-10,C21437-4120
1162106300023202139TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT2,1-4,C20930-3429
1163106300023202140TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT3,1-4,C20930-3430
1164106300023202141TH Kỹ thuật vi xử lý (1TC)0Trần Văn LícT4,1-4,C20930-3419
1165106314023202138Kỹ thuật điều khiển tự động2Tăng Anh TuấnT5,1-2,F10625-27;30-4259
1166106314023202139Kỹ thuật điều khiển tự động2Tăng Anh TuấnT3,9-10,B30225-27;30-4245
1167106314023202140Kỹ thuật điều khiển tự động2Nguyễn Duy Nhật ViễnT3,9-10,E30525-27;30-4225
1168106314023202141Kỹ thuật điều khiển tự động2Nguyễn Duy Nhật ViễnT3,6-7,E40525-27;30-4215
1169106320323202244AKỹ năng mềm2Nguyễn Tấn HưngT5,1-3,F10825-27;30-35;38-4227
1170106320323202244BKỹ năng mềm2Nguyễn Tấn HưngT6,1-3,F10125-27;30-35;38-4227
1171106324323202238Lý thuyết mạch điện tử 22Võ Tuấn MinhT2,6-8,H10125-27;30-3747
1172106324323202239Lý thuyết mạch điện tử 22Võ Tuấn MinhT6,1-3,E40125-27;30-3766
1173106324323202240Lý thuyết mạch điện tử 22Nguyễn Văn PhòngT5,2-4,F21025-27;30-39;42-4251
1174106324323202241Lý thuyết mạch điện tử 22Nguyễn Văn PhòngT4,1-3,H10625-27;30-39;42-4249
117510632902320xx41Capstone project15Khoa Điện tử - VT31-4510
1176106332023202238Xác suất thống kê ứng dụng3Nguyễn Văn CườngT6,1-4,B10825-27;30-37;40-4229
1177106332023202239Xác suất thống kê ứng dụng3Nguyễn Văn CườngT7,1-4,F10825-27;30-37;40-4251
1178106332023202240Xác suất thống kê ứng dụng3Lê Thị Phương MaiT5,7-10,H10625-27;30-39;42-4263
1179106332023202241Xác suất thống kê ứng dụng3Lê Thị Phương MaiT7,2-5,F10925-27;30-39;42-4260
1180106342023202144Tổ chức máy tinh2Hồ Viết ViệtT4,1-2,F20725-27;30-4272
1181106347023202144Thực tập công nhân (KTMT)2Lê Hồng NamT2,7-10,XP; T3,7-10,XP; T4,7-10,XP; T5,7-10,XP; T6,7-10,XP30-3568
1182106349023202044Trí tuệ nhân tạo3Hoàng Lê Uyên ThụcT2,6-8,H20825-27;30-4238
1183106353023202044Mạng định nghĩa bằng phần mềm3Tăng Anh TuấnT6,1-3,H30625-27;30-4232
1184106354023202038Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA3Huỳnh Việt ThắngT4,6-8,H30525-27;30-4252
1185106354023202040Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA3Huỳnh Việt ThắngT5,6-8,B30325-27;30-4232
1186106354023202041Ngôn ngữ mô tả phần cứng và FPGA3Huỳnh Việt ThắngT5,1-3,B30325-27;30-4242
1187106358023202044Thực tập tốt nghiệp (KTMT)2Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-339
1188106359023202044Đồ án tốt nghiệp6Khoa Điện tử - VTT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-449
1189106361023202244Toán rời rạc2Trần Thị Minh HạnhT4,1-3,H20625-27;30-35;38-4268
1190106362023202138Kỹ thuật truyền dữ liệu3Nguyễn Văn HiếuT4,1-3,F10325-27;30-4266
1191106362023202139Kỹ thuật truyền dữ liệu3Nguyễn Văn HiếuT5,6-8,E30225-27;30-4244
1192106362023202140Kỹ thuật truyền dữ liệu3Ngô Minh TríT3,6-8,E30525-27;30-4230
1193106362023202141Kỹ thuật truyền dữ liệu3Ngô Minh TríT4,6-8,E30225-27;30-4216
1194106363023202138Thông tin số4Bùi Thị Minh TúT5,3-5,F10625-27;30-4256
1195106363023202139Thông tin số4Hoàng Lê Uyên ThụcT3,6-8,B30225-27;30-4232
1196106363023202140Thông tin số4Hoàng Lê Uyên ThụcT4,6-8,E20625-27;30-4236
1197106363023202141Thông tin số4Hoàng Lê Uyên ThụcT5,8-10,B30225-27;30-4214
1198106366023202138Kỹ năng nghiên cứu khoa học2Nguyễn Tấn HưngT2,3-4,F10125-27;30-4259
1199106366023202139Kỹ năng nghiên cứu khoa học2Võ Duy PhúcT2,8-9,E20925-27;30-4236
1200106366023202140Kỹ năng nghiên cứu khoa học2Võ Duy PhúcT2,6-7,E20925-27;30-4235
1201106366023202141Kỹ năng nghiên cứu khoa học2Bùi Thị Minh TúT5,6-7,B30225-27;30-4211
1202106366023202144AKỹ năng nghiên cứu khoa học2Võ Duy PhúcT5,3-4,H40125-27;30-4230
1203106366023202144BKỹ năng nghiên cứu khoa học2Võ Duy PhúcT5,1-2,H40125-27;30-4233
1204106368023202044Hệ thống thời gian thực3Đào Duy TuấnT5,3-5,H20725-27;30-4234
1205106370023202044Thiết kế vi mạch3Võ Tuấn MinhT4,3-5,C21525-27;30-4235
1206106372023202044Học sâu3Trần Thị Minh HạnhT2,1-3,E20325-27;30-4227
1207106375023202044APBL 4: Trí tuệ nhân tạo3Trần Thị Minh HạnhT7,1-3,H30625-27;30-4225
1208106375023202044BPBL 4: Trí tuệ nhân tạo3Hồ Phước TiếnT7,6-8,H30625-27;30-4211
1209106376023202038Thông tin sợi quang3Nguyễn Văn TuấnT5,1-3,H10725-27;30-4241
1210106376023202040Thông tin sợi quang3Nguyễn Văn TuấnT4,6-8,B20825-27;30-4238
1211106376023202041Thông tin sợi quang3Nguyễn Văn TuấnT4,1-3,E11325-27;30-4238
1212106377023202038Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến3Lê Thị Phương MaiT2,8-10,H30725-27;30-4241
1213106377023202040Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến3Lê Thị Phương MaiT6,6-8,C30125-27;30-4233
1214106377023202041Mạng và hệ thống truyền thông tiên tiến3Lê Thị Phương MaiT2,3-5,B30325-27;30-4242
1215106378023202038APBL 4: Chuyên đề3Võ Duy PhúcT5,6-8,H20325-27;30-4231
1216106378023202038BPBL 4: Chuyên đề3Võ Duy PhúcT7,6-8,F10925-27;30-4210
1217106378023202040APBL 4: Chuyên đề3Bùi Thị Minh TúT4,3-5,E30525-27;30-4214
1218106378023202040BPBL 4: Chuyên đề3Bùi Thị Minh TúT7,3-5,H10125-27;30-4219
1219106378023202041APBL 4: Chuyên đề3Võ Duy PhúcT6,1-3,E30525-27;30-4220
1220106378023202041BPBL 4: Chuyên đề3Võ Duy PhúcT6,6-8,E201B25-27;30-4218
122110643402320xx38Thực tập tốt nghiệp (3TC,DT)0Lê Hồng NamT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP24-27;30-3112
1222107004323202050Cơ sở Thiết kế nhà máy2Nguyễn Văn DũngT6,1-2,E11325-27;30-4245
1223107004323202051Cơ sở Thiết kế nhà máy2Nguyễn Văn DũngT2,6-7,E11225-27;30-4230
1224107006323202150Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT3,6-8,F10225-27;30-35;38-4261
1225107015323202148KT Phân tích trong CN sinh học2Nguyễn Hoàng MinhT3,1-3,H30725-27;30-35;38-4243
1226107015323202149KT Phân tích trong CN sinh học2Nguyễn Hoàng MinhT3,4-5,E20325-27;30-35;38-4242
1227107017323202048Thực tập Công nhân (SH)2Đoàn Ngọc Trà MyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP37-4057
1228107021323202148Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT2,3-5,H10525-27;30-35;38-4242
1229107021323202149Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT2,1-3,H10625-27;30-35;38-4244
1230107021323202245Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT4,8-9,B20625-27;30-31;33-4240
1231107021323202246Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT3,8-9,E40325-27;30-31;33-4231
1232107021323202247Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phan Thanh SơnT3,6-7,F20625-27;30-31;33-4239
1233107021323202252Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT2,8-9,E110A25-27;30-36;38-4248
1234107024323202252ATN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT3,1-4,D11038-4225
1235107024323202252BTN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT4,1-4,D11038-4219
123610703032320xx51Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H1)10Khoa Hóa31-453
123710703332320xx48Đồ án Tốt nghiệp10Khoa Hóa31-456
123810703532320xx45Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)10Khoa Hóa31-451
1239107056323202152Công nghệ Lọc dầu 12Nguyễn Thị Thanh XuânT5,1-3,E11425-27;30-32;35-39;41-4235
1240107064323202052Thiết bị dầu khí2Nguyễn Đình LâmT3,6-8,E202A25-27;30-37;39-40;42-4229
1241107078323202150Phân tích Polymer2Đoàn Thị Thu LoanT2,1-3,F10325-27;30-35;38-4235
1242107078323202150BPhân tích Polymer2Đoàn Thị Thu LoanT2,4-5,F10325-27;30-35;38-4234
1243107081323202150Gia công Sợi hoá học2Phan Thế AnhT6,1-3,H10725-27;30-35;38-4264
1244107221323202252Nhiệt động học ứng dụng2Nguyễn Thị Thanh XuânT3,6-7,H10425-27;30-36;38-4240
1245107233323202050Khống chế & điều khiển quá trình2Nguyễn Đình LâmT6,4-5,E11325-27;30-4244
124610725332320yy91Đồ án Công nghệ 22Lê Lý Thùy TrâmT3,11-13,XP33-423
1247107262223202352Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT6,3-4,F40130-4447
1248107265223202250Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT2,6-7,E20625-27;30-4240
1249107265223202251Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT2,8-9,E201B25-27;30-4230
1250107267323202148Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT4,6-8,H30225-27;30-35;38-4245
1251107267323202149Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT4,9-10,H20425-27;30-35;38-4246
1252107267323202252Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT3,8-9,H10425-27;30-36;38-4246
1253107276323202145Thực tập Quá trình & Thiết bị1Phan Thanh SơnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP33-3453
1254107276323202146Thực tập Quá trình & Thiết bị1Phan Thanh SơnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP33-3428
1255107276323202147Thực tập Quá trình & Thiết bị1Nguyễn Thanh BìnhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP33-3422
1256107276323202148Thực tập Quá trình & Thiết bị1Nguyễn Thanh BìnhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3738
1257107276323202149Thực tập Quá trình & Thiết bị1Phan Thanh SơnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3733
1258107276323202150Thực tập Quá trình & Thiết bị1Nguyễn Thanh BìnhT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3766
1259107276323202151Thực tập Quá trình & Thiết bị1Lê Ngọc TrungT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-3729
1260107276323202152Thực tập Quá trình & Thiết bị1Trương Hữu TrìT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP33-3435
1261107281323202045Công nghệ Enzym2Nguyễn Thị Lan AnhT2,3-4,F10625-27;30-4248
1262107281323202046Công nghệ Enzym2Nguyễn Thị Lan AnhT3,8-9,E201B25-27;30-4234
1263107283323202048Thực tập Tốt nghiệp (SH)2Đoàn Ngọc Trà MyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-333
1264107294323202145Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT2,1-3,H30325-27;30-30;35-4253
1265107294323202146Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT6,1-3,F40425-27;30-30;35-4229
1266107294323202147Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT2,6-8,E204B25-27;30-30;35-4225
1267107300323201846Thực tập Tốt nghiệp CNTP2Bùi Viết CườngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP23-27;30-302
1268107300323202045Thực tập Tốt nghiệp CNTP2Hồ Lê HânT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-335
1269107300323202046Thực tập Tốt nghiệp CNTP2Bùi Viết CườngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-333
1270107310323202152Công nghệ Lọc dầu 22Trương Hữu TrìT6,1-3,E20525-27;30-32;35-39;41-4236
1271107313323202052Thực tập Tốt nghiệp (Hóa dầu)2Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-332
1272107320323202051Máy silicat2Hồ Viết ThắngT4,9-10,E201A25-27;30-4230
1273107328323202050Thực tập Tốt nghiệp (Polymer)2Dương Thế HyT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-331
1274107329323202051Thực tập Tốt nghiệp (Silicat)2Hồ Viết ThắngT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP26-27;30-333
1275107336023202245Phát triển sản phẩm thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT4,6-7,B20625-27;30-31;33-4237
1276107336023202246Phát triển sản phẩm thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT3,6-7,E40325-27;30-31;33-4239
1277107336023202247Phát triển sản phẩm thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT2,9-10,H20825-27;30-31;33-4241
127810734232320xx50Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4)10Khoa Hóa31-457
1279107343123202303Hóa đại cương2Dương Thế HyT4,1-2,F30230-4455
1280107354023202352Thực tập nhận thức1Trương Hữu Trì45-4546
1281107358323202348Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Hoài NamT4,6-8,F40130-4459
1282107358323202350Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Thu LoanT6,1-3,F40330-4451
1283107358323202351Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Thu LoanT5,6-8,H20230-4445
1284107358323202352Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Thu LoanT4,6-8,F30930-4446
1285107358323202354Hóa hữu cơ4Đoàn Thị Hoài NamT2,8-10,H30230-4450
1286107359323202254Vi sinh đại cương3Lê Lý Thùy TrâmT2,6-7,H10225-27;30-4240
1287107362023202245Vi sinh thực phẩm2.5Nguyễn Thị Đông PhươngT3,9-10,E40425-27;30-31;33-4238
1288107362023202246Vi sinh thực phẩm2.5Nguyễn Thị Đông PhươngT2,8-9,H20425-27;30-31;33-4234
1289107362023202247Vi sinh thực phẩm2.5Nguyễn Thị Đông PhươngT2,6-7,H20725-27;30-31;33-4243
1290107363023202245Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT3,6-8,E40425-27;30-31;33-4239
1291107363023202246Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT5,6-8,H20425-27;30-31;33-4242
1292107363023202247Thống kê ứng dụng3Đặng Minh NhậtT2,1-3,E40525-27;30-31;33-4240
1293107363023202250Thống kê ứng dụng3Nguyễn Thị Minh XuânT4,6-8,E11425-27;30-4245
1294107363023202251Thống kê ứng dụng3Nguyễn Thị Minh XuânT6,3-5,E40225-27;30-4240
1295107363323202252PBL1 : Hóa học ứng dụng2Nguyễn Đình Minh TuấnT7,1-3,F10125-27;30-36;38-4241
1296107364023202152PBL 2: QT và TB CNHH3Nguyễn Thị Thanh XuânT7,7-10,E301B25-27;30-32;35-39;41-4234
1297107367023202359Hóa đại cương3Phạm Cẩm NamT3,6-7,F30730-4456
1298107368323202254ATN vi sinh đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT4,1-4,A12438-4215
1299107368323202254BTN vi sinh đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT6,1-4,A12438-4225
1300107370023202245ATN vi sinh thực phẩm0Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,1-4,D10631-3320
1301107370023202245BTN vi sinh thực phẩm0Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,1-4,D10631-3322
1302107370023202246ATN vi sinh thực phẩm0Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-4,D10631-3318
1303107370023202246BTN vi sinh thực phẩm0Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-4,D10631-3317
1304107370023202247ATN vi sinh thực phẩm0Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,7-10,D10631-3318
1305107370023202247BTN vi sinh thực phẩm0Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,7-10,D10631-3320
1306107371023202359TN hóa đại cương0Võ Thị Thu HiềnT2,1-4,D11140-4433
1307107371023202359BTN hóa đại cương0Võ Thị Thu HiềnT6,1-4,D11140-4427
1308107454323202252Hóa học dầu mỏ2Trương Hữu TrìT2,6-7,E110A25-27;30-36;38-4245
1309107455023202245ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT5,7-10,D20538-4220
1310107455023202245BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT6,1-4,D20538-4217
1311107455023202246ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnCN,2-5,D20538-4218
1312107455023202246BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT6,7-10,D20538-4220
1313107455023202247ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT3,1-4,D20538-4218
1314107455023202247BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT5,1-4,D20538-4219
1315107455023202250ATN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT3,1-4,D20532-3625
1316107455023202250BTN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT4,1-4,D20532-3619
1317107455023202251TN hóa phân tích (1 TC)0Võ Công TuấnT4,7-10,D20538-4222
1318107471023202052Đồ án tốt nghiệp (Hóa dầu)6Khoa Hóa36-442
1319107472023202245Hóa phân tích3Ngô Thái Bích VânT2,9-10,C30125-27;30-31;33-4234
1320107472023202246Hóa phân tích3Ngô Thái Bích VânT2,6-7,H20425-27;30-31;33-4240
1321107472023202247Hóa phân tích3Nguyễn Đình LâmT3,9-10,E20925-27;30-31;33-4240
1322107472023202250Hóa phân tích3Dương Thị Hồng PhấnT3,6-7,E40125-27;30-4238
1323107472023202251Hóa phân tích3Dương Thị Hồng PhấnT3,8-9,E30425-27;30-4226
1324107481023202145ATN Khoa học cảm quan thực phẩm0Huỳnh ĐứcT4,7-10,D10340-4225
1325107481023202145BTN Khoa học cảm quan thực phẩm0Huỳnh ĐứcT3,1-4,D10340-4229
1326107481023202146TN Khoa học cảm quan thực phẩm0Huỳnh ĐứcT2,1-4,D10340-4227
1327107481023202147TN Khoa học cảm quan thực phẩm0Huỳnh ĐứcT5,7-10,D10340-4226
1328107485023202145Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 22.5Tạ Thị Tố QuyênT6,1-3,E11225-27;30-30;35-4253
1329107485023202146Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 22.5Tạ Thị Tố QuyênT5,3-5,H20325-27;30-30;35-4229
1330107485023202147Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 22.5Tạ Thị Tố QuyênT4,1-3,E202B25-27;30-30;35-4226
1331107486023202145ATN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 20Huỳnh ĐứcT4,7-10,D10337-3924
1332107486023202145BTN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 20Huỳnh ĐứcT3,1-4,D10337-3929
1333107486023202146TN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 20Huỳnh ĐứcT2,1-4,D10337-3928
1334107486023202147TN Nguyên lý các quá trình chế biến thực phẩm 20Huỳnh ĐứcT5,7-10,D10337-3927
1335107496023202045CN sản xuất nước giải khát2.5Nguyễn Thị Đông PhươngT2,1-2,F10625-27;30-4229
1336107496023202046CN sản xuất nước giải khát2.5Nguyễn Thị Đông PhươngT2,3-4,B20925-27;30-4214
1337107497023202045BTN CN sản xuất nước giải khát0Trần Thị Ánh TuyếtT3,7-10,D10531-3329
1338107497023202046BTN CN sản xuất nước giải khát0Trần Thị Ánh TuyếtT6,7-10,D10537-3915
1339107499023202045Đồ án tốt nghiệp (TP)6Khoa HóaT2,1-10,XP; T3,1-10,XP; T4,1-10,XP; T5,1-10,XP; T6,1-10,XP36-445
1340107499023202046Đồ án tốt nghiệp (TP)6Khoa Hóa36-441
134110749902320xx46Đồ án tốt nghiệp (TP)6Khoa Hóa31-452
1342107502023202045CN Chế biến cây nhiệt đới2.5Nguyễn Thị Trúc LoanT5,8-9,H20725-27;30-4221
1343107503023202045BTN CN Chế biến cây nhiệt đới0Huỳnh ĐứcT2,7-10,D10340-4221
1344107504023202045CN Chế biến rau quả2.5Tạ Thị Tố QuyênT3,1-2,H30625-27;30-4219
1345107505023202045BTN CN Chế biến rau quả0Huỳnh ĐứcT2,7-10,D10337-3919
1346107515023202348Sinh học đại cương4Lê Lý Thùy TrâmT6,1-3,F30930-4459
1347107515323202345Hóa lý 12Tạ Ngọc LyT2,9-10,F40130-4453
1348107515323202346Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnT2,9-10,E21030-4445
1349107515323202347Hóa lý 12Nguyễn Đình Minh TuấnT7,6-7,E10330-4428
1350107516023202350Hóa vô cơ3Dương Thị Hồng PhấnT4,8-9,F40730-4454
1351107516023202351Hóa vô cơ3Dương Thị Hồng PhấnT2,9-10,F30730-4444
1352107517023202348ATN sinh học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT2,1-4,A12433-3715
1353107517023202348BTN sinh học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT3,1-4,A12433-3725
1354107517023202348CTN sinh học đại cương0Phạm Thị Kim ThảoT4,1-4,A12433-3719
1355107518023202350ATN hóa vô cơ0Võ Thị Thu HiềnT3,1-4,D11140-4427
1356107518023202350BTN hóa vô cơ0Võ Thị Thu HiềnT4,1-4,D11140-4425
1357107518023202351ATN hóa vô cơ0Võ Thị Thu HiềnT5,1-4,D11140-4425
1358107518023202351BTN hóa vô cơ0Võ Thị Thu HiềnT6,7-10,D11140-4425
1359107519023202348ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,1-4,D21040-4413
1360107519023202348BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,1-4,D21040-4424
1361107519023202348CTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT4,1-4,D21040-4425
1362107519023202350ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,1-4,D21040-4425
1363107519023202350BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT6,7-10,D21040-4425
1364107519023202351ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,7-10,D21040-4421
1365107519023202351BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT6,1-4,D21040-4419
1366107519023202352ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,7-10,D21035-3925
1367107519023202352BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT5,1-4,D21035-3925
1368107519023202354ATN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT2,1-4,D21035-3926
1369107519023202354BTN hóa hữu cơ0Nguyễn Thị Tuyết NgọcT3,1-4,D21035-3924
1370107521023202052Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh1Nguyễn Thanh BìnhT2,9-10,E110B25-27;30-37;39-40;42-4229
1371107521023202148Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh1Nguyễn Hoàng Trung HiếuT2,1-2,H10525-27;30-35;38-4234
1372107521023202149Kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh1Nguyễn Hoàng Trung HiếuT2,4-5,H10625-27;30-35;38-4236
1373107522023202152Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí2Nguyễn Thanh BìnhT2,6-8,E30425-27;30-32;35-39;41-4235
1374107524023202152Dầu nhờn, mỡ, phụ gia2.5Nguyễn Thị Diệu HằngT6,6-8,E20525-27;30-32;35-39;41-4236
1375107526023202152Cơ sở thiết kế nhà máy và quản lý dự án dầu khí2Trương Hữu TrìT3,6-8,E20925-27;30-32;35-39;41-4233
1376107527023202052Ăn mòn và bảo vệ kim loại trong công nghệ dầu khí2Nguyễn Đình LâmT7,8-10,E10125-27;30-37;39-40;42-4224
137710752802320xx52Capstone project15Khoa Hóa31-451
1378107530023202152ATN Dầu nhờn, mỡ, phụ gia (0.5TC)0Nguyễn Thị Diệu HằngT2,1-4,D12437-3915
1379107530023202152BTN Dầu nhờn, mỡ, phụ gia (0.5TC)0Nguyễn Thị Diệu HằngT4,7-10,D12437-3921
1380107532023202145Khoa học cảm quan thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT5,1-3,B20825-27;30-30;35-4253
1381107532023202146Khoa học cảm quan thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT2,8-10,F10925-27;30-30;35-4229
1382107532023202147Khoa học cảm quan thực phẩm2.5Mạc Thị Hà ThanhT3,6-8,E40625-27;30-30;35-4225
1383107533023202145Luật ATTP và quản lý chất lượng TP3Mạc Thị Hà ThanhT4,1-4,H30125-27;30-30;35-4253
1384107533023202146Luật ATTP và quản lý chất lượng TP3Mạc Thị Hà ThanhT4,7-10,F10925-27;30-30;35-4227
1385107533023202147Luật ATTP và quản lý chất lượng TP3Mạc Thị Hà ThanhT3,1-4,E30525-27;30-30;35-4225
138610753802320xx47Capstone project15Khoa Hóa31-458
1387107539023202248Hóa lý 23Nguyễn Đình Minh TuấnT4,6-7,E110A25-27;30-4245
1388107539023202250Hóa lý 23Phan Thế AnhT3,8-9,E40125-27;30-4238
1389107539023202251Hóa lý 23Phan Thế AnhT3,6-7,E30425-27;30-4233
1390107539023202252Hóa lý 23Nguyễn Đình LâmT6,1-2,E40325-27;30-36;38-4243
1391107540023202248ATN Hóa lý 20Huỳnh Thị Thanh ThắngT6,1-4,D10938-4227
1392107540023202248BTN Hóa lý 20Huỳnh Thị Thanh ThắngT6,7-10,D10938-4227
1393107540023202250ATN Hóa lý 20Huỳnh Thị Thanh ThắngT3,1-4,D10938-428
1394107540023202250BTN Hóa lý 20Huỳnh Thị Thanh ThắngT4,1-4,D10938-4225
1395107540023202251TN Hóa lý 20Huỳnh Thị Thanh ThắngT2,1-4,D10938-4223
1396107540023202252ATN Hóa lý 20Huỳnh Thị Thanh ThắngT5,1-4,D10938-4225