Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
1013001118101801Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
2013001118101802Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,K.GDTC9-210
3013001118101804Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
4013001118101806Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC5-200
5013001118101807Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-190
6013001118101808Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-190
7013001118101810Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,K.GDTC9-210
8013001118101811Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC9-210
9013001118101813Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
10013001118101814Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
11013001118101815Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,SVD5-200
12013001118101816Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,SVD5-200
13013001118101817Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC5-8;13-210
14013001118101818Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC5-8;13-210
15013001118101819Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,SVD5-200
16013001118101822Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC5-8;13-210
17013001118101824Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,SVD5-200
18013001118101827Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
19013001118101828Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC9-210
20013001118101829Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
21013001118101832Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC9-210
22013001118101834Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,SVD5-200
23013001118101835Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,SVD5-200
24013001118101836Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,SVD5-200
25013001118101837Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,SVD5-200
26013001118101838Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
27013001118101839Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
28013001118101840Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
29013001118101841Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,SVD5-200
30013001118101844Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
31013001118101845Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,SVD9-210
32013001118101846Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,SVD5-200
33013001118101847Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,SVD5-200
34013001118101848Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC9-210
35013001118101850Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,7-10,K.GDTC9-210
36013001118101852Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,SVD5-200
37013001118101859Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-8;13-210
38013001118101860Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
39013001118101863Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-200
40013001118101864Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
41013001118101867Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC9-210
42013001118101868Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
43013001118101870Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,SVD5-200
44013001118101871Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
45013001118101872Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
46013001118101877Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC5-8;13-210
47013001118101879Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC5-8;13-210
48013001118101881Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
49013001118101883Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
50013001118101884Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,SVD5-200
51013001118101885Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
52013001118101887Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-230
53013002118101686AGDTC 2 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
54013002118101686BGDTC 2 (17KTCLC)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
55013003118101787Thể dục 30Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC4-1850
56013003118101788Thể dục 30Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC4-1827
57013004118101707Thể dục 40Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC3-1343
58013004118101708Thể dục 40Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC3-1322
59013005118101686AGDTC 50Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1865
60013005118101686BGDTC 5 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-1858
61013005118101686CGDTC 5 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVD3-18
62013010118101786AGDTC 3 BĐ Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
63013010118101786BGDTC 3 BĐ Nam 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
64013010118101786CGDTC 3 BĐ Nam 030Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
65013010118101786DGDTC 3 BĐ Nam 040Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
66013010118101786EGDTC 3 BĐ Nam 050Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
67013010118101786FGDTC 3 BĐ Nam 060Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
68013010118101786GGDTC 3 BĐ Nam 070Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
69013010118101786HGDTC 3 BĐ Nam 080Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
70013010118101786IGDTC 3 BĐ Nam 090Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
71013010118101786JGDTC 3 BĐ Nam 100Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
72013011118101786AGDTC 3 BC Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1849
73013011118101786BGDTC 3 BC Nam 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
74013011118101786CGDTC 3 BC Nam 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
75013011118101786DGDTC 3 BC Nam 040Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1849
76013011118101786EGDTC 3 BC Nam 050Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1846
77013011118101786FGDTC 3 BC Nam 060Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
78013011118101786GGDTC 3 BC Nam 070Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
79013011118101786HGDTC 3 BC Nam 080Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1848
80013011118101786IGDTC 3 BC Nam 090Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1842
81013011118101786JGDTC 3 BC Nam 100Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
82013012118101786AGDTC 3 BR Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
83013012118101786BGDTC 3 BR Nam 030Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1846
84013012118101786CGDTC 3 BR Nam 020Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
85013012118101786DGDTC 3 BR Nam 040Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1849
86013012118101786EGDTC 3 BR Nam 050Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1849
87013012118101786FGDTC 3 BR Nam 060Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1845
88013012118101786GGDTC 3 BR Nam 070Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1848
89013012118101786HGDTC 3 BR Nam 080Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1840
90013012118101786IGDTC 3 BR (17KTCLC2)0Trung tâm GDTCT3,1-4,SVD3-1840
91013012118101786KGDTC 3 BR (16TCLC2)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVD3-1840
92013012118101786LGDTC 3 BR (16TCLC1)0Trung tâm GDTCT5,7-10,SVD3-1840
93013047018101786AGDTC 3 BĐ Nữ 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-180
94013047018101786BGDTC 3 BĐ Nữ 020Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-180
95013051018101786AGDTC 3 BC Nữ 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1844
96013051018101786BGDTC 3 BC Nữ 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1823
97013051018101786CGDTC 3 BC Nữ 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
98013051018101786DGDTC 3 BC Nữ 040Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1848
99013052018101786AGDTC 3 BR Nữ 010Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
100013052018101786BGDTC 3 BR Nữ 020Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1842
101013052018101786CGDTC 3 BR Nữ 030Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1845
102013052018101786DGDTC 3 BR Nữ 040Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-180
103013058018101786AGDTC 3 BB 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1849
104013058018101786BGDTC 3 BB 020Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
105013059018101786AGDTC 3 CL Nam Nữ 010Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
106013059018101786BGDTC 3 CL Nam Nữ 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
107013059018101786CGDTC 3 CL Nam Nữ 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
108013059018101786DGDTC 3 CL Nam Nữ 040Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
109013059018101786EGDTC 3 CL Nam Nữ 050Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
110013059018101786FGDTC 3 CL Nam Nữ 060Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
111013059018101786GGDTC 3 CL Nam Nữ 070Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
112013059018101786HGDTC 3 CL Nam Nữ 080Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
113013059018101786IGDTC 3 CL Nam Nữ 090Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
114013059018101786JGDTC 3 CL Nam Nữ 100Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
115013059018101786KGDTC 3 CL Nam Nữ 110Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1850
116013059018101786LGDTC 3 CL Nam Nữ 120Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1850
117013059018101786MGDTC 3 CL Nam Nữ 130Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1850
118013059018101786NGDTC 3 CL Nam Nữ 140Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1850
119013059018101786OGDTC 3 CL Nam Nữ 150Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
120013059018101786PGDTC 3 CL Nam Nữ 160Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
121013059018101786QGDTC 3 CL Nam Nữ 170Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
122013059018101786RGDTC 3 CL Nam Nữ 180Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
123013061018101686AGDTC 4 CL (16KTCLC1)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-180
124013061018101686BGDTC 4 CL (16KTCLC2)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-180
125013061018101686CGDTC 4 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
126013061018101786DGDTC 4 CL (17ECE)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
127013061018101786EGDTC 4 CL (17ES)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
12810000011810xx99Phí Bảo hiểm thân thể năm học0Trường ĐHBK
12910000021810xx98Phí Bảo hiểm y tế 03 tháng0Trường ĐHBK
13010000021810xx99Phí Bảo hiểm y tế 12 tháng0Trường ĐHBK
131101008218101605CN kim loại2Tào Quang BảngT5,1-2,H1053-1851-
132101008218101606CN kim loại2Tào Quang BảngT5,3-4,H1013-1848-
133101008218101618CN kim loại2Tào Quang BảngT4,9-10,F2063-1864A
134101008218101618CN kim loại2Tào Quang BảngT4,9-10,F2063-1864B
135101008218101620CN kim loại2Tào Quang BảngT6,6-7,H3063-1848-
136101014318101401HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT2,1-3,H2013-1351A
137101014318101401HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT2,1-3,H2013-1351B
138101014318101402HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT3,1-3,H2023-1347-
139101014318101403HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT5,1-3,H2013-1348-
140101014318101405HTSX tự động (CIM)2Ngô Thanh NghịT6,1-3,F3023-1364A
141101014318101405HTSX tự động (CIM)2Ngô Thanh NghịT6,1-3,F3023-1364B
142101015218101401ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT5,1-3,H1073-1351-
143101015218101402ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT4,1-3,H1073-1349-
144101015218101403ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT2,1-3,H1073-1345-
145101016318101501TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT5,7-9,H1063-1369A
146101016318101501TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT5,7-9,H1063-1369B
147101016318101502TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT4,8-10,H1063-1371A
148101016318101502TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT4,8-10,H1063-1371B
149101018318101501CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT2,7-9,F2033-1373A
150101018318101501CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT2,7-9,F2033-1373B
151101018318101502CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT3,1-3,F2083-1372A
152101018318101502CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT3,1-3,F2083-1372B
153101026318101401AĐA CN Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT2,7-9,XP3-1326-
154101026318101401BĐA CN Chế tạo máy2Nguyễn Đắc LựcT5,7-9,XP3-1320-
155101026318101402AĐA CN Chế tạo máy2Châu Mạnh LựcT5,1-3,XP3-1325-
156101026318101402BĐA CN Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT3,7-9,XP3-1326-
157101026318101403AĐA CN Chế tạo máy2Nguyễn Đắc LựcT4,7-9,XP3-1325-
158101026318101403BĐA CN Chế tạo máy2Châu Mạnh LựcT6,7-9,XP3-1324-
159101027318101501AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Trần Ngọc HảiT7,7-9,XP3-1325-
160101027318101501BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Trần Xuân TùyT3,1-3,XP3-1325-
161101027318101502AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Tào Quang BảngT3,7-9,XP3-1325-
162101027318101502BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Ngô Thanh NghịT2,1-3,XP3-1324-
163101027318101503AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Võ Như ThànhT2,2-4,XP3-1316-
164101027318101503BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Ngô Thanh NghịT3,1-3,XP3-1320-
165101028318101401AĐA CN CAD/CAM/CNC2Trần Ngọc HảiT4,7-9,XP3-1325-
166101028318101401BĐA CN CAD/CAM/CNC2Châu Mạnh LựcT3,7-9,XP3-1325-
167101028318101402AĐA CN CAD/CAM/CNC2Lưu Đức BìnhT5,7-9,XP3-1325-
168101028318101402BĐA CN CAD/CAM/CNC2Châu Mạnh LựcT6,1-3,XP3-1325-
169101028318101403AĐA CN CAD/CAM/CNC2Tào Quang BảngT2,7-9,XP3-1325-
170101028318101403BĐA CN CAD/CAM/CNC2Bùi Trương VỹT6,1-3,XP3-1321-
171101028318101405AĐA CN CAD/CAM/CNC2Nguyễn Đắc LựcT3,7-9,XP3-1314-
172101028318101405BĐA CN CAD/CAM/CNC2Trần Xuân TùyT7,7-9,XP3-1328-
173101028318101405CĐA CN CAD/CAM/CNC2Ngô Thanh NghịT7,1-3,XP3-1328-
174101029318101605Kỹ thuật đo cơ khí2Lưu Đức BìnhT6,1-2,H1063-1849-
175101029318101606Kỹ thuật đo cơ khí2Lưu Đức BìnhT6,3-4,H1073-1838-
176101030318101618Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT6,8-10,F1023-1879A
177101030318101618Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT6,8-10,F1023-1879B
178101030318101620Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT2,1-3,H1083-1870A
179101030318101620Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT2,1-3,H1083-1870B
180101034318101505HT Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT2,7-9,H3053-8;13-1741-
181101034318101506HT Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT3,7-9,H3063-8;13-1731-
182101035318101605Cảm biến CN2Đặng Phước VinhT4,1-2,H1043-1849-
183101035318101606Cảm biến CN2Đặng Phước VinhT4,4-5,H1053-1845-
184101036318101601Truyền động TL và khí nén2Trần Ngọc HảiT3,4-5,H3063-1870A
185101036318101601Truyền động TL và khí nén2Trần Ngọc HảiT3,4-5,H3063-1870B
186101036318101605Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,3-4,H1063-1870A
187101036318101605Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,3-4,H1063-1870B
188101036318101606Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,1-2,H1073-1840-
189101040218101505Thực tập Công nhân 12Khoa Cơ khí9-1250-
190101040218101506Thực tập Công nhân 12Khoa Cơ khí9-1222-
191101043318101405AĐA hệ thống Cơ điện tử2Đặng Phước VinhT2,7-9,XP3-1327-
192101043318101405BĐA hệ thống Cơ điện tử2Lê Hoài NamT4,7-9,XP3-1324-
193101043318101405CĐA hệ thống Cơ điện tử2Võ Như ThànhT5,2-4,XP3-1323-
19410104831810xx91Đồ án tốt nghiệp (Cơ Điện tử)10Trường ĐHBK6
195101061318101505ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT4,7-9,H1073-8;13-1751A
196101061318101505ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT4,7-9,H1073-8;13-1751B
197101061318101506ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT7,1-3,H1063-8;13-1736-
19810106921810xx91Đồ án tốt nghiệp (CTM)10Trường ĐHBK17
199101097318101601BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT3,6-10,XCK11-1322-
200101097318101601CTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT6,6-10,XCK11-1322-
201101097318101602ATH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT4,6-10,XTN11-1323-
202101097318101602BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT5,6-10,XTN11-1322-
203101101318101501AĐA máy công cụ2Nguyễn Hữu NhânT4,7-9,XP3-1322-
204101101318101501BĐA máy công cụ2Trần Xuân TùyT5,1-3,XP3-1321-
205101101318101502AĐA máy công cụ2Trần Ngọc HảiT6,1-3,XP3-1321-
206101101318101502BĐA máy công cụ2Trần Minh ChínhT7,3-5,XP3-1321-
207101101318101503AĐA máy công cụ2Bùi Trương VỹT5,7-9,XP3-1315-
208101101318101503BĐA máy công cụ2Trần Minh ChínhT6,1-3,XP3-1321-
209101105318101501ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT2,1-5,M20211-1429-
210101105318101501BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT4,1-5,M20211-1427-
211101105318101502ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT5,1-5,M20211-1430-
212101105318101502BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT6,1-5,M20211-1430-
213101105318101503TH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT3,6-10,M20211-1415-
214101105318101505ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT4,1-5,M20215-1728-
215101105318101506ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT2,6-10,M20215-1725-
216101105318101506BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT5,6-10,M20215-1721-
217101106318101505ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,1-5,M20113-1521-
218101106318101505BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT5,6-10,M20113-1518-
219101106318101506ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,6-10,M2018-8;13-1411-
220101106318101506BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-5,M20113-1520-
221101108318101601Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT5,3-5,H1083-1871A
222101108318101601Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT5,3-5,H1083-1871B
223101108318101605Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT2,3-5,H1013-1870A
224101108318101605Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT2,3-5,H1013-1870B
225101108318101606Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT4,1-3,H1053-1861A
226101108318101606Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT4,1-3,H1053-1861B
227101109318101405KT An toàn và MT2Nguyễn Thanh ViệtT5,7-9,F1033-1357A
228101109318101405KT An toàn và MT2Nguyễn Thanh ViệtT5,7-9,F1033-1357B
229101112318101601CN Chế tạo phôi 12Lưu Đức HòaT5,1-2,H1083-1860A
230101112318101601CN Chế tạo phôi 12Lưu Đức HòaT5,1-2,H1083-1860B
231101112318101602CN Chế tạo phôi 12Nguyễn Thanh ViệtT6,1-2,H2013-1835-
232101115318101601NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,1-2,H1053-1867A
233101115318101601NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,1-2,H1053-1867B
234101115318101602NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,3-4,H1053-1839-
235101116318101601Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT3,1-3,H3063-1860A
236101116318101601Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT3,1-3,H3063-1860B
237101116318101602Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,3-5,H3013-1829-
238101117318101601ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,1-5,M2068-1022-
239101117318101601BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M2068-1022-
240101117318101601CTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,6-10,M2068-1019-
241101117318101602ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,1-5,M2068-1015-
242101117318101602BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,6-10,M2068-1016-
243101118318101601ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT4,6-10,M20214-1626-
244101118318101601BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT6,1-5,M20215-1725-
245101118318101602ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT6,6-10,M20214-1624-
246101118318101602BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT7,1-5,M20214-1621-
247101123318101501CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT3,7-9,H1053-1363A
248101123318101501CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT3,7-9,H1053-1363B
249101123318101502CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT2,7-9,H1053-1361A
250101123318101502CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT2,7-9,H1053-1361B
251101123318101505CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT7,1-3,H1053-8;13-1746-
252101123318101506CN Gia công CNC2Châu Mạnh LựcT2,1-3,H1063-8;13-1749-
253101124318101501ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT2,1-5,M2055-821-
254101124318101501BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT4,1-5,M2055-821-
255101124318101502ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT5,1-5,M2055-821-
256101124318101502BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,6-10,M2055-821-
257101124318101503ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT3,1-5,M2055-820-
258101124318101503BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,1-5,M2055-821-
259101124318101505ATH CN gia công CNC1Trần Phước ThanhT4,6-10,M2054-720-
260101124318101505BTH CN gia công CNC1Trần Phước ThanhT7,1-5,M2054-719-
261101124318101506ATH CN gia công CNC1Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M2054-721-
262101124318101506BTH CN gia công CNC1Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,M205; T7,6-10,M2054-720-
263101125318101401ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT6,6-10,M2059-1120-
264101125318101401CTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT2,6-10,M2059-1122-
265101125318101402ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT7,1-5,M2059-1122-
266101125318101402BTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT3,6-10,M2059-1122-
267101125318101402CTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT6,1-5,M2059-1120-
268101125318101403ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT7,6-10,M2059-1120-
269101125318101403BTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT4,6-10,M2059-1117-
270101126318101401Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT4,1-3,H1083-1352-
271101126318101402Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT7,7-9,F3013-1343-
272101127318101401ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-5,M2026-823-
273101127318101401BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT4,6-10,M2029-1121-
274101127318101402ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT2,6-10,M2025-724-
275101127318101402BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT6,6-10,M2029-1123-
276101127318101403ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT3,6-10,M2026-825-
277101127318101403BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT5,6-10,M2029-1122-
278101129318101401Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-24143A
279101129318101401Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-24143B
280101130318101806Nhập môn ngành CDT2Lê Hoài NamT6,1-3,HL3.25-200-
281101132318101605ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,M2068-1020-
282101132318101605BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M2068-1019-
283101132318101606ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-5,M2068-1012-
284101132318101606BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M2068-1020-
285101136318101505ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT6,6-10,M20215-1723-
286101136318101505BTH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT5,1-5,M20215-1727-
287101136318101506ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT3,1-5,M20215-1726-
288101141318101505AĐA KT Vi ĐK2Võ Như ThànhT5,7-9,XP3-8;13-1721-
289101141318101505BĐA KT Vi ĐK2Nguyễn Danh NgọcT6,1-3,XP3-8;13-1721-
290101141318101506AĐA KT Vi ĐK2Đặng Phước VinhT4,7-9,XP3-8;13-1721-
291101141318101506BĐA KT Vi ĐK2Đặng Phước VinhT5,7-9,XP3-8;13-1721-
292101142318101405Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2473A
293101142318101405Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2473B
294101144318101622Hàn, gia công áp lực1Hoàng Minh CôngT2,6-7,H1073-1842-
295101144318101625Hàn, gia công áp lực1Hoàng Minh CôngT2,9-10,H1083-1850-
296101149318101785KT Cơ khí2Lưu Đức HòaT3,1-2,F1033-1879A
297101149318101785KT Cơ khí2Lưu Đức HòaT3,1-2,F1033-1879B
298102004218101716Cấu trúc dữ liệu2Phan Thanh TaoT4,1-2,E4033-150A
299102004218101716Cấu trúc dữ liệu2Phan Thanh TaoT4,1-2,E4033-150B
300102004218101777Cấu trúc dữ liệu2Phan Chí TùngT3,6-7,F1083-1850A
301102004218101777Cấu trúc dữ liệu2Phan Chí TùngT3,6-7,F1083-1850B
302102010218101610CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,3-4,F3063-1869A
303102010218101610CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,3-4,F3063-1869B
304102010218101611CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,1-2,F3073-1864A
305102010218101611CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,1-2,F3073-1864B
306102010218101677CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,1-2,H2023-1862A
307102010218101677CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,1-2,H2023-1862B
308102011318101510Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT6,1-3,H3073-1350A
309102011318101510Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT6,1-3,H3073-1350B
310102011318101511Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,1-3,H3083-1350-
311102011318101512Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,7-9,H3073-1348A
312102011318101512Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,7-9,H3073-1348B
313102011318101514Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,3-4,E2053-180-
314102011318101616Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,9-10,E2053-180-
315102014118101510PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT4,3-5,H3063-1634-
316102014118101511PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT6,1-2,H3083-1650-
317102014118101512PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT4,8-10,H3073-1650-
318102014118101514PTTK hướng ĐT2Nguyễn Thanh BìnhT5,1-2,E2063-180-
319102015318101677Phân tích và thiết kế thuật toán2Phan Chí TùngT3,1-2,H2073-1838-
320102023218101716Lập trình hướng đối tượng2Đặng Hoài PhươngT4,3-5,E4033-150A
321102023218101716Lập trình hướng đối tượng2Đặng Hoài PhươngT4,3-5,E4033-150B
322102024218101614Kỹ thuật truyền số liệu2Mai Văn HàT2,7-8,E2063-180-
323102024218101615Kỹ thuật truyền số liệu2Mai Văn HàT2,9-10,E2073-180-
324102025218101514CN phần mềm2Nguyễn Thanh BìnhT5,3-4,E2063-180-
325102025218101616CN phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT3,6-7,E2083-180-
326102029218101614Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT6,1-2,E4023-180-
327102029218101615Mạng máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT7,1-2,E2083-180-
328102031318101510Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,3-5,H3073-1658A
329102031318101510Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,3-5,H3073-1658B
330102031318101511Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT4,3-5,H3073-1660A
331102031318101511Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT4,3-5,H3073-1660B
332102031318101512Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,8-10,H3073-1657A
333102031318101512Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,8-10,H3073-1657B
334102035318101510Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT4,1-2,H3063-1634-
335102035318101511Lập trình mạng2Mai Văn HàT6,3-5,H3083-1650-
336102035318101512Lập trình mạng2Mai Văn HàT4,6-7,H3073-1650-
337102035318101514Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT6,1-2,E2053-180-
338102035318101515Lập trình mạng2Mai Văn HàT5,1-2,E2053-180-
339102041318101410Kiểm thử phần mềm2Phạm Văn TrườngT5,7-10,H1083-10;12-1463A
340102041318101410Kiểm thử phần mềm2Phạm Văn TrườngT5,7-10,H1083-10;12-1463B
341102047318101515Giao tiếp người máy2Đặng Hoài PhươngT2,1-2,E2053-180-
342102055318101411Xử lý song song2Nguyễn Tấn KhôiT2,7-9,B2023-1316-
343102056318101499Thực tập tốt nghiệp3Trường ĐHBK19-240
344102057318101414Đồ án tốt nghiệp (CNTT CLC)10Trường ĐHBK42
34510205731810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT)10Trường ĐHBK3
346102059318101610Lập trình JAVA2Phạm Minh TuấnT4,9-10,F3023-1855A
347102059318101610Lập trình JAVA2Phạm Minh TuấnT4,9-10,F3023-1855B
348102059318101611Lập trình JAVA2Mai Văn HàT5,7-8,F3093-1865A
349102059318101611Lập trình JAVA2Mai Văn HàT5,7-8,F3093-1865B
350102063318101515Chuyên đề 22Khoa CN Thông tinT7,7-10,E2084-110-
351102069118101801Tin học ĐC2Phan Chí TùngT2,1-2,F4019-210A
352102069118101801Tin học ĐC2Phan Chí TùngT2,1-2,F4019-210B
353102069118101802Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,3-5,F4019-210A
354102069118101802Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,3-5,F4019-210B
355102069118101804Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT2,3-5,F4029-210A
356102069118101804Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT2,3-5,F4029-210B
357102069118101810Tin học ĐC2Phạm Minh TuấnT3,6-7,F4019-210
358102069118101811Tin học ĐC2Phạm Minh TuấnT7,3-5,F4019-210
359102069118101816Tin học Đại cương2Phạm Minh TuấnT3,2-4,B2095-200-
360102069118101817Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,8-10,F1035-8;13-210A
361102069118101817Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,8-10,F1035-8;13-210B
362102069118101818Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT4,6-7,F2095-8;13-210A
363102069118101818Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT4,6-7,F2095-8;13-210B
364102069118101822Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT6,8-10,F4015-8;13-210A
365102069118101822Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT6,8-10,F4015-8;13-210B
366102069118101827Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT7,1-3,F3109-210
367102069118101828Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT2,6-7,F4039-210
368102069118101829Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT4,6-7,E1019-210
369102069118101832Tin học ĐC2Phan Chí TùngT7,3-5,F4029-210
370102069118101838Tin học ĐC2Phan Thanh TaoT3,8-10,F4069-210
371102069118101839Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT4,1-2,F4029-210
372102069118101840Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,1-2,F4059-210
373102069118101844Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT4,3-5,F4069-210
374102069118101845Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT6,1-2,F1039-210
375102069118101848Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT5,8-10,F4039-210
376102069118101850Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,6-7,F4089-210
377102069118101859Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,3-5,F4075-8;13-210A
378102069118101859Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,3-5,F4075-8;13-210B
379102069118101860Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,1-2,F4035-8;13-210A
380102069118101860Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,1-2,F4035-8;13-210B
381102069118101864Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT3,3-5,F4075-8;13-210A
382102069118101864Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT3,3-5,F4075-8;13-210B
383102069118101867Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,F4089-210
384102069118101868Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT2,1-2,F4059-210
385102069118101877Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,1-2,F4085-8;13-210A
386102069118101877Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,1-2,F4085-8;13-210B
387102069118101879Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,6-7,F4065-8;13-210A
388102069118101879Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,6-7,F4065-8;13-210B
389102069118101881Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT3,1-2,F4055-8;13-210A
390102069118101881Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT3,1-2,F4055-8;13-210B
391102069118101883Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,6-7,F4039-210A
392102069118101883Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,6-7,F4039-210B
393102069118101885Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT4,6-7,F4079-210
394102070118101801ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C20118-21
395102070118101801BTH Tin học đại cương1Phạm Công ThắngT6,7-11,C20218-21
396102070118101802ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT6,7-11,C20418-21
397102070118101802BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT6,7-11,C20613-14;16-17
398102070118101804ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,1-5,C20118-21
399102070118101804BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT7,1-5,C20218-21
400102070118101810ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C20118-21
401102070118101810BTH Tin học đại cương1Phạm Công ThắngT4,7-11,C20218-21
402102070118101811ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C20413-14;16-17
403102070118101811BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT4,1-5,C20613-14;16-17
404102070118101816ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C10518-21
405102070118101816BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C12818-21
406102070118101817ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C20118-21
407102070118101817BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT3,7-11,C20213-14;16-17
408102070118101818ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C20118-21
409102070118101818BTH Tin học đại cương1Phạm Công ThắngT5,7-11,C20218-21
410102070118101822ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT4,1-5,C20118-21
411102070118101822BTH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT4,1-5,C20213-14;16-17
412102070118101827ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C20118-21
413102070118101827BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,7-11,C20413-14;16-17
414102070118101828ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,7-11,C20113-14;16-17
415102070118101828BTH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT7,7-11,C20213-14;16-17
416102070118101829ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT5,1-5,C20413-14;16-17
417102070118101829BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT5,1-5,C20618-21
418102070118101832ATH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT4,1-5,C20418-21
419102070118101838ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C20113-14;16-17
420102070118101839ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C20113-14;16-17
421102070118101840ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,7-11,C20618-21
422102070118101840BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C10513-14;16-17
423102070118101844ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT7,7-11,C20618-21
424102070118101844BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT7,1-5,C20613-14;16-17
425102070118101845ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C20113-14;16-17
426102070118101845BTH Tin học đại cương1Hồ Phan HiếuT5,1-5,C20613-14;16-17
427102070118101848ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,1-5,C20418-21
428102070118101848BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,1-5,C20613-14;16-17
429102070118101850ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C20118-21
430102070118101850BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,1-5,C20113-14;16-17
431102070118101850CTH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT5,1-5,C10518-21
432102070118101859ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT7,1-5,C12813-14;16-17
433102070118101859BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT7,1-5,C20418-21
434102070118101860ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,1-5,C20118-21
435102070118101860BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,1-5,C20613-14;16-17
436102070118101864ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT6,1-5,C20618-21
437102070118101864BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT6,1-5,C20118-21
438102070118101867ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C20118-21
439102070118101867BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,7-11,C20413-14;16-17
440102070118101868ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT7,7-11,C20413-14;16-17
441102070118101868BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,7-11,C20118-21
442102070118101877ATH Tin học đại cương1Trịnh Công DuyT3,7-11,C20218-21
443102070118101877BTH Tin học đại cương1Trịnh Công DuyT3,7-11,C20613-14;16-17
444102070118101879ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT2,1-5,C20213-14;16-17
445102070118101879BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT2,1-5,C20218-21
446102070118101881ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C20113-14;16-17
447102070118101883ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,1-5,C10513-14;16-17
448102070118101883BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,1-5,C20418-21
449102070118101883CTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,7-11,C20418-21
450102070118101885ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,7-11,C20618-21
451102078318101716ATH Cấu trúc dữ liệu1Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C2046-6;9-10;14-140-
452102078318101716BTH Cấu trúc dữ liệu1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C2046-6;9-10;14-140-
453102078318101777ATH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT6,1-5,C2027-7;10-11;13-1337-
454102078318101777BTH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT4,7-11,C2027-7;10-11;13-1314-
455102089318101716ATH LT hướng đối tượng1Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C1057-7;9-9;13-13;15-150-
456102089318101716BTH LT hướng đối tượng1Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C1057-7;9-9;13-13;15-150-
457102098318101515TH Lập trình mạng1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C1056-6;9-9;13-130-
458102099218101514AĐA CN phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-2,XP3-180-
459102099218101514BĐA CN phần mềm2Nguyễn Thanh BìnhT2,3-4,XP3-180-
460102118218101714Phương pháp tính2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,3-5,E2083-150A
461102118218101714Phương pháp tính2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,3-5,E2083-150B
462102125218101714Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,XP16-160A
463102125218101714Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,XP16-160B
464102125218101716Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,XP17-170A
465102125218101716Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,XP17-170B
466102125218101813Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,HL3.25-200-
467102125218101814Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,HL3.25-200-
468102125218101815Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,HL3.15-200-
469102125218101816Nhập môn ngành2Phạm Minh TuấnT2,1-3,HL3.25-200-
470102126318101710Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,3-5,F3033-1860A
471102126318101710Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,3-5,F3033-1860B
472102126318101711Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT7,3-5,E1013-1865A
473102126318101711Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT7,3-5,E1013-1865B
474102126318101712Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT6,3-5,F3013-1853A
475102126318101712Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT6,3-5,F3013-1853B
476102128318101610KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F3033-1861A
477102128318101610KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F3033-1861B
478102128318101611KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,9-10,F3033-1865A
479102128318101611KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,9-10,F3033-1865B
480102129318101614Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT2,9-10,E2063-180-
481102129318101615Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT7,3-4,E2083-180-
482102130318101614TH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT3,1-5,C1285-5;9-9;13-130-
483102130318101615TH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT5,1-5,C1285-5;9-9;13-130-
484102131318101614Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT6,6-7,E2053-180-
485102131318101615Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT2,7-8,E2073-180-
486102131318101710Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,F4023-1888A
487102131318101710Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,F4023-1888B
488102131318101711Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,3-4,F4033-1889A
489102131318101711Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,3-4,F4033-1889B
490102131318101712Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT4,1-2,F1093-1888A
491102131318101712Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT4,1-2,F1093-1888B
492102131318101713Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT4,1-2,E1033-1870A
493102131318101713Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT4,1-2,E1033-1870B
494102132318101614TH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT2,1-5,C2066-6;9-9;13-130-
495102132318101615TH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT4,7-11,C2066-6;9-9;13-130-
496102132318101710ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT2,7-11,C2046-6;9-9;13-1340-
497102132318101710BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT6,7-11,C2046-6;9-9;13-1340-
498102132318101711ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT2,1-5,C20414-1640-
499102132318101711BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT6,7-11,C20414-1640-
500102132318101712ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,7-11,C2046-6;9-9;13-1340-
501102132318101712BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,1-5,C2046-6;9-9;13-1323-
502102134318101610AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT5,1-2,XP3-1823-
503102134318101610BĐA Giải thuật và lập trình2Phan Thanh TaoT3,1-2,XP3-1823-
504102134318101610CĐA Giải thuật và lập trình2Phan Chí TùngT2,1-2,XP3-1823-
505102134318101611AĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Thanh BìnhT2,1-2,XP3-1819-
506102134318101611BĐA Giải thuật và lập trình2Trương Ngọc ChâuT2,3-4,XP3-1820-
507102134318101611CĐA Giải thuật và lập trình2Võ Đức HoàngT3,1-2,XP3-1823-
508102134318101611DĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,XP3-1824
509102134318101611EĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Văn HiệuT3,1-2,XP3-1824
510102134318101614AĐA Giải thuật và lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-2,XP3-180-
511102134318101614BĐA Giải thuật và lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT3,4-5,XP3-180-
512102134318101615AĐA Giải thuật và lập trình2Phan Thanh TaoT3,1-2,XP3-180-
513102134318101615BĐA Giải thuật và lập trình2Phan Chí TùngT4,3-4,XP3-180-
514102134318101677AĐA Giải thuật và lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT5,1-2,XP3-1826-
515102134318101677BĐA Giải thuật và lập trình2Trương Ngọc ChâuT6,3-4,XP3-1824-
516102135318101614Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT5,7-8,E2063-180-
517102135318101615Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT5,9-10,E2073-180-
518102135318101710Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,1-2,F3033-1865A
519102135318101710Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,1-2,F3033-1865B
520102135318101711Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT7,1-2,E1013-1865A
521102135318101711Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT7,1-2,E1013-1865B
522102135318101712Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,3-4,F3063-1820A
523102135318101712Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,3-4,F3063-1820B
524102135318101816Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT7,7-9,E301B5-200-
52510213631810xx91Đồ án Lập trình HT & Vi điều khiển2Phạm Công ThắngT7,1-3,XP5-158
526102140318101510Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM44-
527102140318101511Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM54A
528102140318101511Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM54B
529102140318101512Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM56A
530102140318101512Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM56B
531102140318101515Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM0-
532102141318101510AĐA PT và TK HT thông tin2Phan Chí TùngT7,1-2,XP3-1627-
533102141318101510BĐA PT và TK HT thông tin2Phan Chí TùngT7,3-4,XP3-1627-
534102141318101511AĐA PT và TK HT thông tin2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-2,XP3-1627-
535102141318101511BĐA PT và TK HT thông tin2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,3-4,XP3-1627-
536102141318101512AĐA PT và TK HT thông tin2Nguyễn Thị Minh HỷT2,7-8,XP3-1626-
537102141318101512BĐA PT và TK HT thông tin2Nguyễn Thị Minh HỷT2,9-10,XP3-1627-
538102142318101510AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-2,XP3-1627-
539102142318101510BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,3-4,XP3-1627-
540102142318101511AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-2,XP3-1627-
541102142318101511BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,3-4,XP3-1627-
542102142318101512AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT7,1-2,XP3-1627-
543102142318101512BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT7,3-4,XP3-1627-
544102142318101514AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-180-
545102142318101514BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-180-
546102143318101616Anh văn CN CNTT2Trần Thế VũT7,1-2,E3023-180-
547102144318101510ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C2016-6;9-9;13-1340-
548102144318101510BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C2016-6;9-9;13-1340-
549102144318101511ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C2016-6;9-9;13-1340-
550102144318101511BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C2016-6;9-9;13-1318-
551102144318101512ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT6,1-5,C2016-6;9-9;13-1322-
552102144318101514ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C1056-6;9-9;13-130-
553102144318101514BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C1056-6;9-9;13-130-
554102146318101514Công nghệ di động2Trần Thế VũT4,1-2,E2053-180-
555102146318101610Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,7-8,F3083-1870A
556102146318101610Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,7-8,F3083-1870B
557102146318101611Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,9-10,F3093-1844-
558102149318101610Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT3,9-10,F3083-1821-
559102151318101514Hệ điều hành Linux2Trần Hồ Thủy TiênT6,3-4,E2053-180-
560102152318101610Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,7-8,F3083-1870A
561102152318101610Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,7-8,F3083-1870B
562102152318101611Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,9-10,F3093-1870A
563102152318101611Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,9-10,F3093-1870B
564102157318101515Lập trình Hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,3-4,E2053-180-
565102159318101614Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,7-8,E2063-180-
566102159318101615Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,9-10,E2073-180-
567102159318101616Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT4,9-10,E2063-180-
568102160318101413Hệ thống thời gian thực2Trần Thế VũT2,1-3,B2023-1318-
569102161318101413Thiết kế hệ thống nhúng2Đặng Ngọc HảiT3,1-4,A1423-1117-
570102162318101413Kiểm thử hệ thống nhúng2Khoa CN Thông tinT5,2-5,B2023-1316-
571102163318101413ĐA chuyên ngành hệ thống nhúng2Huỳnh Hữu HưngT6,7-9,XP3-1319-
572102164318101412Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2414-
573102167318101413Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT4,2-4,B2023-138-
574102172318101413Chuyên đề CN hệ thống nhúng2Ninh Khánh DuyT6,1-4,B2023-5;7-1019-
57510217331810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT)10Trường ĐHBK3
57610217431810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT - CNPM)10Trường ĐHBK12
57710217531810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT - Mạng)10Trường ĐHBK7
57810217631810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT - HTTT)10Trường ĐHBK6
579102177318101410P.triển p.mềm mã nguồn mở2Trương Ngọc ChâuT6,7-9,H3013-10;12-1461A
580102177318101410P.triển p.mềm mã nguồn mở2Trương Ngọc ChâuT6,7-9,H3013-10;12-1461B
581102178318101410QL Dự án CNTT2Hoàng Nhạc TrungT7,2-5,H2053-10;12-1480A
582102178318101410QL Dự án CNTT2Hoàng Nhạc TrungT7,2-5,H2053-10;12-1480B
583102179318101410AĐA Chuyên ngành CNPM2Nguyễn Thanh BìnhT6,1-3,XP3-10;12-1418-
584102179318101410BĐA Chuyên ngành CNPM2Đặng Hoài PhươngT5,1-3,XP3-10;12-1422-
585102179318101410CĐA Chuyên ngành CNPM2Lê Thị Mỹ HạnhT3,7-9,XP3-10;12-1422-
586102179318101410DĐA Chuyên ngành CNPM2T6,1-3,XP3-10;12-1417
587102179318101410EĐA Chuyên ngành CNPM2T6,1-3,XP3-10;12-1417
588102180318101413AThực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2461A
589102180318101413AThực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2461B
590102185318101412Thương mại điện tử2Phan Huy KhánhT2,1-3,A1423-1360-
591102188318101410CĐ CN phần mềm2Sebastian SussmannT2,7-9,TuÇn 1112-1254A
592102188318101410CĐ CN phần mềm2Sebastian SussmannT2,7-9,TuÇn 1112-1254B
593102189318101410Kiến trúc hướng dịch vụ2Đặng Hoài PhươngT4,7-9,H3013-10;12-1430A
594102189318101410Kiến trúc hướng dịch vụ2Đặng Hoài PhươngT4,7-9,H3013-10;12-1430B
595102190318101411Quản trị mạng1.5Nguyễn Thế Xuân LyT5,7-9,B2023-1120-
596102191318101411ATH Quản trị mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C1037-7;10-10;11-1117-
597102192318101411An toàn thông tin mạng1.5Nguyễn Tấn KhôiT4,7-9,A1343-1129-
598102193318101411TH An toàn TT mạng0.5Nguyễn Tấn KhôiT2,1-5,C2046-6;9-9;13-1325-
599102194318101411LT Mạng nâng cao1.5Khoa CN Thông tinT3,1-3,XP3-1117-
600102195318101411BTH Lập trình mạng nâng cao0.5Khoa CN Thông tinT6,7-10,XP7-7;10-10;11-110-
601102196318101411AĐA CN Mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-3,XP3-1310-
602102196318101411BĐA CN Mạng2Khoa CN Thông tinT6,7-9,XP3-1310-
603102197318101410Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2417-
604102198318101411Chuyên đề CN mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT3,7-9,B2023-1316-
605102201318101412Cơ sở HT thông tin2Nguyễn Văn HiệuT4,7-9,B2023-1320-
606102202318101412BKiến trúc doanh nghiệp2Nguyễn Văn Nhân6-64-
607102203318101412ĐA Ch. ngành HTTT2Nguyễn Văn HiệuT5,7-9,XP3-1317-
608102204318101411Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2415-
609102205318101412Khai phá dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,1-4,A1423-5;7-1016-
610102210318101610XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT4,6-8,F3023-1880A
611102210318101610XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT4,6-8,F3023-1880B
612102210318101611XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,8-10,F3063-1877A
613102210318101611XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,8-10,F3063-1877B
614102211318101614PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT3,9-10,E2063-180-
615102211318101615PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT3,7-8,E2073-180-
616102211318101616PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT6,3-4,E3023-180-
617102247018101614XL Tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,9-10,E2063-180-
618102247018101615XL Tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,7-8,E2073-180-
619102252318101616Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT5,7-8,E2053-180-
620102253318101616TH lập trình .NET1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C1056-6;9-9;13-130-
621102254318101616AĐồ án 12Khoa CN Thông tinT6,1-2,XP3-180-
622102254318101616BĐồ án 12Khoa CN Thông tinT6,3-4,XP3-180-
623102257318101515Mật hóa và mật mã2Nguyễn Tấn KhôiT7,3-4,E2053-180-
624102258318101515AĐồ án 32Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-180-
625102258318101515BĐồ án 32Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-180-
626102259318101515TH lập trình hệ thống nhúng1Huỳnh Hữu HưngT2,7-11,C1285-5;9-10;14-140-
627102261018101677TH Phân tích & TK thuật toán0.5Phan Chí TùngT2,7-11,C2027-7;10-10;14-1436-
628102269318101413BMật mã họcNguyễn Tấn KhôiT6,7-10,B2023-5;7-1018-
629102270318101413BPT và XL mã độcKhoa CN Thông tinT7,1-4,B2023-5;7-1020-
630102271318101413BĐA CN ATTTKhoa CN Thông tinT4,7-9,XP3-1313-
631102272318101413BThực tập tốt nghiệpTrường ĐHBK19-2410-
632102273318101413BQT và AT hệ thốngNguyễn Tấn KhôiT3,1-3,B2023-1318-
633102274318101413BChuyên đề CN ATTTNguyễn Thế Xuân LyT2,7-9,A1423-1314-
634103007318101517Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT7,3-5,F1083-8;12-1662A
635103007318101517Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT7,3-5,F1083-8;12-1662B
636103007318101518Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT2,1-3,F2083-11;15-1662A
637103007318101518Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT2,1-3,F2083-11;15-1662B
638103015318101417Thí nghiệm ôtô - MCT1Nguyễn Việt HảiT4,9-10,F2083-1138-
639103015318101418Thí nghiệm ôtô - MCT1Lê Văn TụyT5,1-4,F4079-1252-
640103015318101419Thí nghiệm ôtô - MCT1Lê Văn TụyT4,7-8,A1413-110-
64110304531810xx91Đồ án Thiết kế ôtô2Lê Văn TụyT7,1-3,H2075-1539-
64210304531810xx91BĐồ án Thiết kế ôtô2Nguyễn Việt HảiT7,1-3,H2075-157-
64310304531810xx91CĐồ án Thiết kế ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT7,1-3,H2075-158-
64410304531810xx91DĐồ án Thiết kế ôtô2Phan Minh ĐứcT7,1-3,H2075-158-
64510304531810xx91EĐồ án Thiết kế ôtô2Nguyễn Văn ĐôngT7,1-3,H2075-158-
64610304931810xx91Đồ án tốt nghiệp (CTCK)10Trường ĐHBK13
647103051318101517Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT9-1157A
648103051318101517Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT9-1157B
649103051318101518Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT12-1462A
650103051318101518Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT12-1462B
651103051318101520Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT14-1642-
652103067318101679Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,9-10,F3063-1861A
653103067318101679Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,9-10,F3063-1861B
654103067318101681Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,7-8,F3073-1840-
655103075318101517HT truyền lực ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT4,1-3,F1023-8;12-1653A
656103075318101517HT truyền lực ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT4,1-3,F1023-8;12-1653B
657103075318101518HT truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT4,3-5,H3023-11;15-1666A
658103075318101518HT truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT4,3-5,H3023-11;15-1666B
659103076318101517AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT5,8-10,XP3-8;12-1629-
660103076318101517BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Trần Thanh Hải TùngT6,7-9,XP3-8;12-1629-
661103076318101518AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT6,8-10,XP3-11;15-1628-
662103076318101518BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT3,8-10,XP3-11;15-1628-
663103076318101519AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Lê Minh TiếnT2,7-9,XP3-1320-
664103076318101519BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Trần Văn NamT5,3-5,XP3-135-
665103077318101517ATH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT5,6-10,PTN5-722-
666103077318101517BTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT3,6-10,PTN5-723-
667103077318101517CTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT6,1-5,PTN5-724-
668103077318101518ATH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT4,6-10,PTN9-1122-
669103077318101518BTH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT6,6-10,PTN9-1123-
670103088318101417TB điện và điện tử thân xe2Phạm Quốc TháiT2,6-8,H1033-1351-
671103088318101418TB điện và điện tử thân xe2Nguyễn Việt HảiT2,8-10,AVL3-1332-
672103088318101419TB điện và điện tử thân xe2Nguyễn Việt HảiT5,8-10,A1413-130-
673103090318101417ATH TN ô tô & máy công trình1Phùng Minh NguyênT2,1-5,PTN10-1322-
674103090318101417BTH TN ô tô & máy công trình1Phùng Minh NguyênT4,1-5,PTN10-1318-
675103090318101418ATH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT3,1-5,PTN10-1323-
676103090318101418BTH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT6,6-10,PTN10-1322-
677103109218101722Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,4-5,H2053-1882A
678103109218101722Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,4-5,H2053-1882B
679103109218101723Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,1-2,H2063-1883A
680103109218101723Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,1-2,H2063-1883B
681103140318101420Thí nghiệm máy tàu1Dương Đình NghĩaT5,6-7,A1343-1124-
682103141318101420ATH Thí nghiệm máy tàu1Võ Anh VũT2,6-10,Xưởng10-1317-
683103145318101520Công nghệ hàn tàu2Đinh Minh DiệmT5,7-9,H1073-1334-
684103156018101819Nhập môn ngành2Nguyễn Văn ĐôngT7,1-3,HL3.25-200A
685103156018101819Nhập môn ngành2Nguyễn Văn ĐôngT7,1-3,HL3.25-200B
686103158018101520KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT3,7-9,H3033-1364A
687103158018101520KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT3,7-9,H3033-1364B
688103158018101617KT An toàn và bảo vệ môi trường2Nguyễn Quang TrungT5,6-7,F1063-1847-
689103158018101618KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT2,6-7,F3073-1862A
690103158018101618KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT2,6-7,F3073-1862B
691103159018101617Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT5,8-10,F1063-1850-
692103159018101618Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT2,8-10,F3073-1861A
693103159018101618Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT2,8-10,F3073-1861B
694103162018101618Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT4,6-8,F2063-1865A
695103162018101618Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT4,6-8,F2063-1865B
696103162018101620Phương pháp tính3Nguyễn Văn TriềuT6,8-10,H3063-1850-
697103163018101618Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT5,7-9,H4013-1860A
698103163018101618Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT5,7-9,H4013-1860B
699103163018101620Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT2,7-9,H2053-1849A
700103163018101620Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT2,7-9,H2053-1849B
70110316401810xx91Cảm biến & Kỹ thuật đo2Trần Thanh Hải TùngT7,7-10,H2078-15
702103165018101517Thiết kế các hệ thống động cơ2Dương Đình NghĩaT2,3-5,H3073-8;12-1662A
703103165018101517Thiết kế các hệ thống động cơ2Dương Đình NghĩaT2,3-5,H3073-8;12-1662B
704103165018101518Thiết kế các hệ thống động cơ2Trần Văn NamT3,3-5,H1033-11;15-1663A
705103165018101518Thiết kế các hệ thống động cơ2Trần Văn NamT3,3-5,H1033-11;15-1663B
706103166018101517Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phan Minh ĐứcT5,3-5,H3023-8;12-1631-
707103166018101518Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT6,3-5,AVL3-11;15-1653A
708103166018101518Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT6,3-5,AVL3-11;15-1653B
709103168018101517Tin học ứng dụng2Dương Đình NghĩaT4,8-10,H3083-8;12-1632-
710103168018101518Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT2,7-9,H3073-11;15-1656A
711103168018101518Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT2,7-9,H3073-11;15-1656B
712103169018101517Nhiên liệu và dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT3,1-2,H3013-8;12-1652-
713103169018101518Nhiên liệu và dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT4,1-2,H3023-11;15-1655-
714103169018101520Nhiên liệu và dầu mỡ1Dương Đình NghĩaT6,1-2,H2043-1340-
715103170018101517Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Việt DũngT5,1-2,H3023-8;12-1649-
716103170018101518Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Đình NghĩaT3,1-2,H1033-11;15-1661A
717103170018101518Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Đình NghĩaT3,1-2,H1033-11;15-1661B
718103172018101418Điều khiển tự động HT phanh1Nguyễn Hoàng ViệtT4,6-7,H1063-1137-
719103173018101417Ô tô hybrid1Lê Văn TụyT5,1-4,F2085-849-
720103173018101419Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,7-8,AVL3-110-
721103173018101518Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,1-2,AVL3-11;15-1665A
722103173018101518Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,1-2,AVL3-11;15-1665B
723103174018101417Năng lượng tái tạo1Trần Văn NamT2,9-10,H1033-1143-
724103174018101418Năng lượng tái tạo1Bùi Văn GaT2,6-7,AVL3-1122-
725103174018101419Năng lượng tái tạo1Bùi Văn GaT6,9-10,AVL3-110-
726103175018101417Xe - Máy chuyên dùng1Nguyễn Văn ĐôngCN,1-4,F1063-638-
727103176018101417AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT7,7-9,XP3-1324-
728103176018101417BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT7,1-3,XP3-137-
729103176018101418AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT4,2-3,XP3-1326-
730103176018101419AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Lê Minh TiếnT2,1-2,XP3-1313-
731103176018101419BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT4,1-2,XP3-1313-
732103177018101418Kinh tế vận tải2Hồ Dương ĐôngT7,1-3,H2013-1356A
733103177018101418Kinh tế vận tải2Hồ Dương ĐôngT7,1-3,H2013-1356B
734103177018101420Kinh tế vận tải2Huỳnh Nhật TốT5,1-3,A1423-1349-
735103178018101417Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2481A
736103178018101417Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2481B
737103179018101620Tĩnh học tàu thủy3Trần Văn LuậnT5,7-9,H3053-1843-
738103180018101720Vẽ tàu1Phạm Trường ThiT6,1-2,F1083-1840-
739103181018101520Kết cấu thân tàu3Trần Văn LuậnT4,1-2,H308; T6,3-5,H2043-1341-
740103182018101520Hệ thống động lực tàu thủy2Trần Văn LuậnT4,7-9,H2013-1340-
74110318301810xx91Đồ án TK Máy tàu1.5Dương Đình NghĩaT7,1-3,XP5-1511-
74210318301810xx91BĐồ án TK Máy tàu1.5Lê Minh TiếnT7,1-3,XP5-1511-
743103184018101520AĐA TK hệ động lực tàu1.5Trần Văn LuậnT6,8-10,XP3-1325-
744103184018101520BĐA TK hệ động lực tàu1.5Nguyễn Văn TriềuT2,7-9,XP3-1327-
745103185018101520Bố trí chung và kiến trúc tàu1Nguyễn Thị Huyền TrangT2,1-2,F3033-1334-
746103186018101520Trang bị điện, điện tử tàu thủy2Nguyễn Văn TriềuT7,1-3,H1083-1334-
747103187018101420Công nghệ đóng tàu3Phạm Trường ThiT3,1-2,A134; T5,8-10,A1343-1331-
748103188018101420AĐA Công nghệ đóng tàu2Trần Văn LuậnT2,1-3,XP3-1313-
749103188018101420BĐA Công nghệ đóng tàu2Phạm Trường ThiT7,1-3,XP3-1318-
750103189018101420Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2430-
75110319001810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT Tàu thủy)10Trường ĐHBK6
752103201018101419TK ô tô chuyên dụng2Nguyễn Văn ĐôngT7,7-9,T1810-140-
753103206318101620LT Máy tàu3Dương Việt DũngT4,8-10,E2013-1838-
754103207318101617ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT2,1-5,PTN15-1713-
755103207318101617BTH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT3,1-5,PTN15-1730-
756103207318101618ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT6,1-5,PTN15-1730-
757103207318101618BTH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT3,6-10,PTN15-1727-
758103207318101620ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT4,1-5,PTN15-1730-
759103212318101419Logictic & tổ chức vận tải ô tô2Khoa Cơ khí GTT2,7-9,A1413-130-
760103213318101419ĐKTĐ trên ô tô và động cơ2Phạm Quốc TháiT3,7-9,AVL3-130-
761103214318101419AĐA CN Sản xuất ô tô1.5Khoa Cơ khí GTCN,1-2,XP3-130-
762103214318101419BĐA CN Sản xuất ô tô1.5Khoa Cơ khí GTCN,3-4,XP3-130-
763104015318101422Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,7-9,F3103-1355A
764104015318101422Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,7-9,F3103-1355B
765104015318101423Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,7-9,H2013-1350-
766104015318101425Mạng nhiệt2Mã Phước HoàngT2,8-10,H2033-1362A
767104015318101425Mạng nhiệt2Mã Phước HoàngT2,8-10,H2033-1362B
76810401731810xx91Đồ án Lạnh2Nguyễn Thành VănT7,1-3,F3085-1525-
769104018318101522AĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,1-2,XP3-1329-
770104018318101522BĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,3-4,XP3-1326-
771104018318101522CĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,3-4,XP3-1332-
772104018318101525BĐA lò hơi2Trần Thanh SơnT2,7-9,XP3-130-
773104018318101525CĐA lò hơi2Phạm Duy VũT3,7-9,XP3-1331-
77410403731810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT nhiệt)10Trường ĐHBK8
775104045118101601KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT4,1-2,H1013-1870A
776104045118101601KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT4,1-2,H1013-1870B
777104045118101602KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT3,1-2,H3073-1870A
778104045118101602KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT3,1-2,H3073-1870B
779104045118101663KT nhiệt2Trần Thanh SơnT7,3-5,H1023-150-
780104045118101710KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,3-4,F4023-1860A
781104045118101710KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,3-4,F4023-1860B
782104045118101711KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,1-2,F4033-1861A
783104045118101711KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,1-2,F4033-1861B
784104045118101714KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT3,1-2,E2083-150A
785104045118101714KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT3,1-2,E2083-150B
786104045118101738KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT7,3-5,E1043-4;7-1770A
787104045118101738KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT7,3-5,E1043-4;7-1770B
788104045118101739KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,1-2,H4013-5;8-1770A
789104045118101739KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,1-2,H4013-5;8-1770B
790104045118101740KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,6-7,F2103-6;9-1770A
791104045118101740KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,6-7,F2103-6;9-1770B
792104045118101757KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,6-7,H2063-1570A
793104045118101757KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,6-7,H2063-1570B
794104047318101722ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,1-5,A12911-1420-
795104047318101722BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT3,6-10,A12911-1422-
796104047318101722CTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT5,6-10,A12911-1422-
797104047318101723ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,6-10,A12911-1421-
798104047318101723BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT4,6-10,A12911-1421-
799104047318101723CTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT6,1-5,A12911-1420-
80010405431810xx91Năng lượng tái tạo2Phan Quý TràT7,1-3,E1035-1514-
801104060318101425AĐA NM nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT5,1-3,XP3-1324-
802104060318101425BĐA NM nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT6,1-3,XP3-1324-
80310406231810xx91Đồ án tốt nghiệp (N.lượng & M.trường)10Trường ĐHBK6
804104073218101824Nhập môn ngành2Thái Ngọc SơnT6,1-3,HL3.15-200-
805104074318101622Phương pháp tính3Nguyễn BốnT3,7-9,H1073-1852-
806104074318101625Phương pháp tính3Nguyễn BốnT2,6-8,H1083-1851-
807104075318101722Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT5,1-4,F3093-1876A
808104075318101722Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT5,1-4,F3093-1876B
809104075318101723Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT6,7-10,B3013-1874A
810104075318101723Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT6,7-10,B3013-1874B
811104076318101722Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT4,1-3,H2053-1873A
812104076318101722Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT4,1-3,H2053-1873B
813104076318101723Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,3-5,F1073-1862A
814104076318101723Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,3-5,F1073-1862B
815104079318101622Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,9-10,H3033-1843-
816104079318101625Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,7-8,H3053-1858A
817104079318101625Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,7-8,H3053-1858B
818104079318101625Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,7-8,H3053-1858C
819104081318101522Kỹ thuật sấy3Trần Văn VangT5,7-9,E103; T7,1-3,F2083-1370A
820104081318101522Kỹ thuật sấy3Trần Văn VangT5,7-9,E103; T7,1-3,F2083-1370B
821104081318101525Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,1-2,B301; T6,1-3,E2023-1338-
822104083318101522Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT3,3-5,F2093-1365A
823104083318101522Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT3,3-5,F2093-1365B
824104083318101525Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT2,3-5,B3013-1337-
825104086318101522Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT3,1-2,F2093-1349-
826104086318101525Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT4,1-2,F1073-1328-
827104088318101522ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT2,1-5,D10110-1320-
828104088318101522BTN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT3,6-10,D10110-1320-
829104088318101525ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT4,6-10,D10110-1321-
830104089318101522Nhà máy nhiệt điện2Trần Thanh SơnT4,3-5,F3083-1360A
831104089318101522Nhà máy nhiệt điện2Trần Thanh SơnT4,3-5,F3083-1360B
832104089318101525Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT4,3-5,F1073-1370A
833104089318101525Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT4,3-5,F1073-1370B
834104090318101522Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1876A
835104090318101522Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1876B
836104090318101525Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1842-
837104092318101525Chuyên đề lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,7-9,E1043-1334-
838104094318101422Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT4,1-4,F3105-852A
839104094318101422Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT4,1-4,F3105-852B
840104094318101423Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT3,7-10,F2105-837-
841104094318101425Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT2,6-7,H2033-1140-
842104095318101422AĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT7,1-3,XP3-1327-
843104095318101422BĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT2,7-9,XP3-1325-
844104095318101423AĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT6,1-3,XP3-1326-
845104095318101423BĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Trần Thanh SơnT5,7-9,XP3-1322-
846104096318101422AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT7,7-9,XP3-1325-
847104096318101422BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,3-4,XP3-1325-
848104096318101423AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,7-9,XP3-1325-
849104096318101423BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT7,1-3,XP3-1324-
850104096318101425AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT3,1-3,XP3-1325-
851104096318101425BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT4,3-5,XP3-1325-
852104096318101522AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT2,7-9,XP3-1325-
853104096318101522BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,1-2,XP3-1335-
854104096318101522CĐA Điều hòa không khí1.5Nguyễn Thành VănT3,8-10,XP3-1330-
855104097318101422CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT3,7-10,F1015-845-
856104097318101423CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT5,1-4,F1105-857A
857104097318101423CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT5,1-4,F1105-857B
858104097318101522CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT4,1-2,F3083-1374A
859104097318101522CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT4,1-2,F3083-1374B
860104098318101423Lò công nghiệp2T7,7-10,F10113-1387A
861104098318101423Lò công nghiệp2T7,7-10,F10113-1387B
862104098318101522Lò công nghiệp2CN,1-4,F11023-2389A
863104098318101522Lò công nghiệp2CN,1-4,F11023-2389B
864104099318101422Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-23136A
865104099318101422Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-23136B
866104100018101622Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,7-9,H2033-1847-
867104100018101625Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,1-3,E2033-1860A
868104100018101625Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,1-3,E2033-1860B
869104102318101425CĐ Nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT6,7-10,F1015-830-
870104102318101525CĐ Nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT3,1-2,F1103-1342-
871105000318101532ATN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20312-1327-
872105000318101532BTN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20312-1328-
873105001218101527ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT2,1-5,I1049-1027-
874105001218101527BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I1049-1020-
875105001218101527CTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I1049-1021-
876105001218101528ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10416-1730-
877105001218101528BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I10416-1730-
878105001218101534ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10411-120-
879105001218101534BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10411-120-
880105002218101727Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,1-2,F1073-1869A
881105002218101727Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,1-2,F1073-1869B
882105002218101728Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,1-2,F2073-1872A
883105002218101728Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,1-2,F2073-1872B
884105002218101729Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,3-4,F2063-1874A
885105002218101729Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,3-4,F2063-1874B
886105002218101732Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,1-2,F1063-1850-
887105002218101733Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,3-4,F2033-1858A
888105002218101733Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,3-4,F2033-1858B
889105002218101734Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT4,1-2,E1123-180-
890105002218101736Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT4,3-4,E1123-180-
891105002218101737Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT2,1-2,E1123-180-
892105004318101429Cung cấp điện XNCN2Võ Quang SơnT3,7-9,H2023-1349-
893105004318101430Cung cấp điện XNCN2Võ Quang SơnT5,7-9,E4033-1336-
894105004318101532Cung cấp điện XNCN2Trần Vinh TịnhT4,1-3,F2033-1379A
895105004318101532Cung cấp điện XNCN2Trần Vinh TịnhT4,1-3,F2033-1379B
896105004318101535Cung cấp điện XNCN2Dương Minh QuânT6,1-2,E2073-150-
897105005318101727Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT3,7-9,E1013-1870A
898105005318101727Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT3,7-9,E1013-1870B
899105005318101728Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT2,3-5,E1023-1870A
900105005318101728Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT2,3-5,E1023-1870B
901105005318101729Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT2,3-5,E2013-1872A
902105005318101729Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT2,3-5,E2013-1872B
903105005318101732Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT4,3-5,E2013-1845-
904105005318101733Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT7,1-3,E2033-1862A
905105005318101733Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT7,1-3,E2033-1862B
906105005318101734Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,1-3,E1123-180-
907105005318101736Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT5,8-10,E4043-180-
908105005318101737Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,7-9,E1123-180-
909105007318101657Lý thuyết điều khiển tự động 13Trần Thị Minh DungT2,3-5,H2073-1830-
910105009318101532Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,7-9,F4063-1356A
911105009318101532Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,7-9,F4063-1356B
912105009318101535Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,3-5,E2053-150-
913105011318101627AĐA máy điện2Nguyễn Văn TấnT4,7-8,XP3-1825-
914105011318101627BĐA máy điện2Bùi Tấn LợiT6,1-2,XP3-1827-
915105011318101628AĐA máy điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,1-2,XP3-1827-
916105011318101628BĐA máy điện2Võ Quang SơnT4,3-4,XP3-1827-
917105011318101634AĐA máy điện2Võ Quang SơnT4,1-2,XP3-180-
918105011318101634BĐA máy điện2Nguyễn Văn TấnT4,9-10,XP3-180-
919105011318101657AĐA máy điện2Phan Văn HiềnT5,7-8,XP3-1825-
920105015318101627Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT2,8-10,E2023-1848-
921105015318101628Điện tử công suất3Lê Tiến DũngT5,3-5,H1033-1865A
922105015318101628Điện tử công suất3Lê Tiến DũngT5,3-5,H1033-1865B
923105015318101632Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT3,8-10,E1043-1870A
924105015318101632Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT3,8-10,E1043-1870B
925105015318101634Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT3,1-4,E2063-180-
926105015318101635Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT5,1-4,E2083-180-
927105018318101627AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,3-4,XP3-1826-
928105018318101627BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,1-2,XP3-1826-
929105018318101628AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT6,3-4,XP3-1825-
930105018318101628BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT4,1-2,XP3-1818-
931105018318101632AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,7-8,XP3-1823-
932105018318101632BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,9-10,XP3-1822-
933105018318101632CĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT7,1-2,XP3-1822-
934105018318101634AĐA Điện tử công suất2Trần Thái Anh ÂuT4,3-4,XP3-180-
935105018318101634BĐA Điện tử công suất2Trần Thái Anh ÂuT4,7-8,XP3-180-
936105018318101635AĐA Điện tử công suất2Trương Thị Bích ThanhT2,1-2,XP3-180-
937105018318101635BĐA Điện tử công suất2Trương Thị Bích ThanhT3,3-4,XP3-180-
93810502231810xx91Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Lê VânT7,1-3,E110B5-1516-
939105024318101428Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT4,1-3,A1443-1329-
940105034318101527AĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT5,7-8,XP7-1929-
941105034318101527BĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT5,9-10,XP7-1925-
942105034318101527CĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT6,7-8,XP7-1924-
943105034318101528AĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,7-8,XP3-6;11-1931-
944105034318101528BĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,9-10,XP3-6;11-1914-
945105034318101528CĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,1-2,XP3-6;11-1916-
946105034318101534AĐA điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT5,7-8,XP3-150-
947105034318101534BĐA điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT5,9-10,XP3-150-
948105034318101535AĐA điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,7-8,XP3-150-
949105034318101535BĐA điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,9-10,XP3-150-
950105041318101427Ổn định trong hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,7-9,F2033-1367A
951105041318101427Ổn định trong hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,7-9,F2033-1367B
952105042318101428Vi điều khiển2Ngô Đình ThanhT5,1-3,A1413-1327-
953105045318101428Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT6,1-3,A1443-1324-
954105045318101532Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Nguyễn Kim ÁnhT5,7-9,F4023-1361A
955105045318101532Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Nguyễn Kim ÁnhT5,7-9,F4023-1361B
956105045318101535Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Trần Thái Anh ÂuT4,3-5,E2073-150-
957105047318101428Điều khiển truyền động điện2Giáp Quang HuyT4,7-9,A1443-1324-
958105048318101428MH hoá và mô phỏng HTĐK2Lê Tiến DũngT3,7-9,A1413-1327-
959105050318101429Kỹ thuật chiếu sáng2Phan Văn HiềnT2,7-9,H2023-1347-
960105050318101430Kỹ thuật chiếu sáng2Phan Văn HiềnT3,3-5,H1013-1349-
961105054318101429Cảm biến2Võ Như TiếnT5,1-3,H2023-1365A
962105054318101429Cảm biến2Võ Như TiếnT5,1-3,H2023-1365B
963105054318101432Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,7-9,H2073-1367A
964105054318101432Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,7-9,H2073-1367B
965105054318101433Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT6,7-9,H2083-1361A
966105054318101433Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT6,7-9,H2083-1361B
967105060318101434Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử CLC)10Trường ĐHBK25
96810506031810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử)10Trường ĐHBK18
969105061318101632Kỹ thuật xung số3Trần Đình Khôi QuốcT7,3-5,E2013-1861A
970105061318101632Kỹ thuật xung số3Trần Đình Khôi QuốcT7,3-5,E2013-1861B
971105064318101527Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT3,8-10,F1037-1965A
972105064318101527Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT3,8-10,F1037-1965B
973105064318101528Vận hành nhà máy thuỷ điện2Phạm Văn KiênT2,3-5,H3063-6;11-1963A
974105064318101528Vận hành nhà máy thuỷ điện2Phạm Văn KiênT2,3-5,H3063-6;11-1963B
975105064318101534Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT6,1-2,E2063-150-
976105071318101427TK bảo vệ rơle2Đoàn Ngọc Minh TúT7,1-3,F2063-1375A
977105071318101427TK bảo vệ rơle2Đoàn Ngọc Minh TúT7,1-3,F2063-1375B
978105072318101427Tính toán thiết kế cao áp2Lưu Ngọc AnT6,7-9,F2063-1357A
979105072318101427Tính toán thiết kế cao áp2Lưu Ngọc AnT6,7-9,F2063-1357B
980105075318101432Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT6,7-9,H2073-1340-
981105075318101433Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT7,1-3,H2083-1356A
982105075318101433Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT7,1-3,H2083-1356B
983105081318101432ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT5,1-3,H2073-1349-
984105081318101433ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,7-9,H2083-1354A
985105081318101433ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,7-9,H2083-1354B
986105092118101701ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I1066-725-
987105092118101701BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I1066-725-
988105092118101701CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1066-724-
989105092118101702ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I1068-924-
990105092118101702BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1068-924-
991105092118101702CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I1068-925-
992105092118101705ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10I1066-723-
993105092118101705BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10I1066-725-
994105092118101705CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I1066-725-
995105092118101706ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10I1068-924-
996105092118101706BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I1068-923-
997105092118101710ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10610-1125-
998105092118101717ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10612-1325-
999105092118101717BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10612-1325-
1000105092118101717CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10612-1324-
1001105092118101717DTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10612-1325-
1002105092118101718ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10612-1325-
1003105092118101718BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10612-1325-
1004105092118101718CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I10612-1325-
1005105092118101720ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I10612-1325-
1006105092118101720BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10612-1325-
1007105092118101746ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I106; T4,1-5,I10618-180-
1008105092118101746BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I106; T7,1-5,I10618-180-
1009105092118101747TN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I106; T5,6-10,I10618-180-
1010105092118101748ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10616-1726-
1011105092118101748BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10616-1725-
1012105092118101748CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10616-1725-
1013105092118101750ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10616-1726-
1014105092118101750BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10616-1725-
1015105092118101751ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10616-1725-
1016105092118101783ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10614-1525-
1017105092118101783BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10614-1525-
1018105092118101783CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10614-1525-
1019105092118101784ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10614-1525-
1020105092118101784BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10614-1519-
1021105092118101784CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10614-1525-
1022105092318101635Lý thuyết điều khiển tự động2Trần Thị Minh DungT4,6-7,E301A3-180-
1023105093118101701Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,7-8,F1103-1878A
1024105093118101701Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,7-8,F1103-1878B
1025105093118101702Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT2,6-7,F1033-1880A
1026105093118101702Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT2,6-7,F1033-1880B
1027105093118101705Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,9-10,F1103-1880A
1028105093118101705Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,9-10,F1103-1880B
1029105093118101706Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT5,6-7,F2033-1880A
1030105093118101706Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT5,6-7,F2033-1880B
1031105093118101711Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,4-5,F1093-1867A
1032105093118101711Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,4-5,F1093-1867B
1033105093118101717Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,1-2,F1103-1870A
1034105093118101717Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,1-2,F1103-1870B
1035105093118101718Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,1-2,E1013-1880A
1036105093118101718Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,1-2,E1013-1880B
1037105093118101720Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,1-2,F1063-1878A
1038105093118101720Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,1-2,F1063-1878B
1039105093118101746Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,4-5,E301B3-180-
1040105093118101747Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT4,1-2,E301A3-180-
1041105093118101748Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,2-3,E1013-1880A
1042105093118101748Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,2-3,E1013-1880B
1043105093118101750Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT2,1-2,F3073-1880A
1044105093118101750Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT2,1-2,F3073-1880B
1045105093118101751Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,F2033-1880A
1046105093118101751Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,F2033-1880B
1047105093118101752Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT3,1-3,E1123-150-
1048105093118101767Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,4-5,E1023-1880A
1049105093118101767Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,4-5,E1023-1880B
1050105093118101768Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,1-2,F1083-1875A
1051105093118101768Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,1-2,F1083-1875B
1052105093118101769Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,6-7,F3073-1880A
1053105093118101769Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,6-7,F3073-1880B
1054105093118101775Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT5,7-9,F1013-1370A
1055105093118101775Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT5,7-9,F1013-1370B
1056105093118101777Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT2,6-7,E2043-1860A
1057105093118101777Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT2,6-7,E2043-1860B
1058105093118101779Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT7,3-4,H4013-1875A
1059105093118101779Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT7,3-4,H4013-1875B
1060105093118101781Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,6-7,F1093-1880A
1061105093118101781Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,6-7,F1093-1880B
1062105093118101783Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,3-5,F1013-1570A
1063105093118101783Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,3-5,F1013-1570B
1064105093118101784Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,8-10,F4013-1580A
1065105093118101784Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,8-10,F4013-1580B
1066105093118101785Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,3-4,F1013-1863A
1067105093118101785Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,3-4,F1013-1863B
1068105095318101727ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I2028-918-
1069105095318101727BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I2028-926-
1070105095318101727CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,6-10,I2028-925-
1071105095318101728ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20212-1325-
1072105095318101728BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20212-1325-
1073105095318101728CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20212-1324-
1074105095318101729ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20216-1724-
1075105095318101729BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I20216-1715-
1076105095318101729CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT7,1-5,I20216-1725-
1077105095318101732ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20216-1725-
1078105095318101732BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20216-1724-
1079105095318101732CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,6-10,I20216-1724-
1080105095318101733CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20216-1715-
1081105095318101734ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I20212-130-
1082105095318101734BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20212-130-
1083105095318101736ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I20210-110-
1084105095318101736BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20210-110-
1085105095318101737ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20210-110-
1086105095318101737BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20210-110-
1087105095318101757ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I2036-723-
1088105095318101757BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I2036-724-
1089105100318101627ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I10314-1521-
1090105100318101627BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10314-1524-
1091105100318101628ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I10316-1724-
1092105100318101628BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I10316-1725-
1093105100318101632ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I10317-1821-
1094105100318101632BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I10317-1820-
1095105100318101632CTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10317-1822-
1096105100318101634ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I10312-130-
1097105100318101634BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I10312-130-
1098105100318101635ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I10312-130-
1099105100318101635BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10312-130-
1100105100318101657ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I10317-1818-
1101105100318101657BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I10317-1819-
1102105102318101632ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3046-721-
1103105102318101632BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I3046-721-
1104105102318101632CTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3046-721-
1105105102318101634ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I3046-70-
1106105102318101634BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3046-70-
1107105102318101635ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I3046-70-
1108105102318101635BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I3046-70-
1109105102318101657ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3048-920-
1110105102318101657BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I304; T6,6-10,I3049-96-
1111105103318101627ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20210-1124-
1112105103318101627BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20210-1125-
1113105103318101628ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20214-1525-
1114105103318101628BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I20214-1525-
1115105103318101632ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20214-1522-
1116105103318101632BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20214-1520-
1117105103318101632CTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20214-1522-
1118105103318101634ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I2028-90-
1119105103318101634BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I2028-90-
1120105103318101635ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I2028-90-
1121105103318101635BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I2028-90-
1122105103318101657ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I2026-722-
1123105107318101527ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30110-1122-
1124105107318101527BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30112-1324-
1125105107318101527CTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30110-1123-
1126105107318101527DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30112-1323-
1127105107318101528BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30113-1423-
1128105107318101528DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30113-1424-
1129105107318101529DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I301; T5,6-10,I3018-817-
1130105107318101532ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I301; T5,1-5,I3018-825-
1131105107318101534ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30114-150-
1132105107318101534BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30114-150-
1133105107318101535ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30114-150-
1134105107318101535BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30114-150-
1135105107318101557ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30114-1520-
1136105118318101429Thiết bị bù2Lê Thành BắcT5,8-10,F2063-1350-
1137105118318101430Thiết bị bù2Lê Thành BắcT2,3-5,F2063-1348-
1138105123318101429Năng lượng sạch và tái tạo2Bùi Tấn LợiT4,7-9,H1033-1350-
1139105123318101430Năng lượng sạch và tái tạo2Bùi Tấn LợiT4,1-3,H1033-1345-
1140105129318101427Giải tích mạng điện2Nguyễn Hữu HiếuT3,7-9,F2063-1357-
114110513231810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử - HTĐ)10Trường ĐHBK7
114210513331810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử - ĐTĐ)10Trường ĐHBK4
1143105134318101734Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT2,7-10,E4013-60-
1144105134318101736Nhập môn ngành1Nguyễn Kim ÁnhT3,7-10,E4023-60-
1145105134318101737Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT4,1-2,E301B3-180-
1146105134318101834Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT4,1-3,HL3.25-200-
1147105134318101835Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT3,1-3,HL3.15-200-
1148105134318101836Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT3,1-3,HL3.25-200-
1149105134318101837Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT7,1-3,HL3.15-200-
1150105135318101571Điện công trình2Phan Văn HiềnT4,9-10,H2063-1825-
1151105136218101605CS Truyền động điện2Khương Công MinhT2,1-2,H1013-1850-
1152105136218101606CS Truyền động điện2Khương Công MinhT5,1-2,H1013-1837-
1153105136318101727LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,3-4,F2073-1870A
1154105136318101727LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,3-4,F2073-1870B
1155105136318101728LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,1-2,F2083-1870A
1156105136318101728LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,1-2,F2083-1870B
1157105136318101729LT Mạch điện 12Hoàng DũngT4,1-2,E2023-1873A
1158105136318101729LT Mạch điện 12Hoàng DũngT4,1-2,E2023-1873B
1159105136318101732LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,3-4,F4073-1858A
1160105136318101732LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,3-4,F4073-1858B
1161105136318101733LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,1-2,F4083-1860A
1162105136318101733LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,1-2,F4083-1860B
1163105136318101734LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,3-4,E4013-180-
1164105136318101736LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,1-2,E4023-180-
1165105136318101737LT Mạch điện 12Hoàng DũngT7,1-2,E1123-180-
1166105136318101757LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT3,8-10,H2063-1532-
1167105139018101627ATN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3048-925-
1168105139018101627BTN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3018-926-
1169105139018101628ATN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30410-1119-
1170105139018101628BTN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30410-1125-
1171105139318101627Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,6-7,E1033-1857A
1172105139318101627Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,6-7,E1033-1857B
1173105139318101628Máy điện 22Võ Quang SơnT2,9-10,E1033-1851A
1174105139318101628Máy điện 22Võ Quang SơnT2,9-10,E1033-1851B
1175105139318101632Máy điện 22Phan Văn HiềnT4,7-8,H2043-1858A
1176105139318101632Máy điện 22Phan Văn HiềnT4,7-8,H2043-1858B
1177105139318101634Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,8-9,E2083-180-
1178105139318101635Máy điện 22Võ Quang SơnT2,7-8,E2083-180-
1179105140318101535An toàn điện1Phan Đình ChungT3,1-2,E2053-150-
1180105140318101627An toàn điện1Lưu Ngọc AnT2,6-7,E2023-1853A
1181105140318101627An toàn điện1Lưu Ngọc AnT2,6-7,E2023-1853B
1182105140318101628An toàn điện1Trịnh Trung HIếuT5,1-2,H1033-1871A
1183105140318101628An toàn điện1Trịnh Trung HIếuT5,1-2,H1033-1871B
1184105140318101632An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT3,6-7,E1043-1861A
1185105140318101632An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT3,6-7,E1043-1861B
1186105140318101634An toàn điện1Phan Đình ChungT5,6-7,E2083-180-
1187105141318101532Thiết bị điện2Nguyễn Văn TấnT7,1-3,F1063-1349-
1188105141318101657Thiết bị điện2Võ Như TiếnT2,1-2,H2073-1859A
1189105141318101657Thiết bị điện2Võ Như TiếnT2,1-2,H2073-1859B
1190105142318101632Truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,6-7,E1043-1871A
1191105142318101632Truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,6-7,E1043-1871B
1192105143318101527KT cao áp và vật liệu điện3Đoàn Anh TuấnT6,1-4,E1037-1961A
1193105143318101527KT cao áp và vật liệu điện3Đoàn Anh TuấnT6,1-4,E1037-1961B
1194105143318101528KT cao áp và vật liệu điện3Lưu Ngọc AnT4,1-4,B3023-6;11-1960A
1195105143318101528KT cao áp và vật liệu điện3Lưu Ngọc AnT4,1-4,B3023-6;11-1960B
1196105143318101534KT cao áp và vật liệu điện3Phan Đình ChungT2,1-4,E2063-150-
1197105143318101657KT cao áp và vật liệu điện3Nguyễn Văn TiếnT4,8-10,H1053-1831-
1198105144318101527Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT4,2-5,F1107-1969A
1199105144318101527Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT4,2-5,F1107-1969B
1200105144318101528Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,1-4,F4033-6;11-1970A
1201105144318101528Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,1-4,F4033-6;11-1970B
1202105144318101534Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT5,2-5,E2073-150-
1203105145318101627Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,9-10,E2033-1849A
1204105145318101627Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,9-10,E2033-1849B
1205105145318101628Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT2,7-8,E1033-1842-
1206105145318101632Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,9-10,H2043-1865A
1207105145318101632Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,9-10,H2043-1865B
1208105145318101634Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,7-8,E2063-180-
1209105145318101635Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT2,9-10,E2083-180-
1210105145318101657Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,6-7,H1053-1833-
1211105146318101527Thực tập công nhân2Khoa Điện3-669A
1212105146318101527Thực tập công nhân2Khoa Điện3-669B
1213105146318101528Thực tập công nhân2Khoa Điện7-1068A
1214105146318101528Thực tập công nhân2Khoa Điện7-1068B
1215105146318101532Thực tập công nhân2Khoa Điện15-1857-
1216105147318101527Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Hạ Đình TrúcT5,1-4,F3107-1972A
1217105147318101527Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Hạ Đình TrúcT5,1-4,F3107-1972B
1218105147318101528Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Ngô Văn DưỡngT6,1-4,E2043-6;11-1973A
1219105147318101528Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Ngô Văn DưỡngT6,1-4,E2043-6;11-1973B
1220105147318101534Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Trần Tấn VinhT4,1-4,E2063-150-
1221105148318101527AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT4,7-8,XP7-1930-
1222105148318101527BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT4,9-10,XP7-1930-
1223105148318101527CĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Hạ Đình TrúcT6,9-10,XP7-1928-
1224105148318101528AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Phạm Văn KiênT3,3-4,XP3-6;11-1931-
1225105148318101528BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT3,1-2,XP3-6;11-1925-
1226105148318101529AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Phạm Văn KiênT2,7-8,XP3-10;15-1920-
1227105148318101534AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Trần Tấn VinhT3,1-2,XP3-150-
1228105148318101534BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Trần Tấn VinhT3,3-4,XP3-150-
1229105151318101427Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2472A
1230105151318101427Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2472B
1231105152318101428Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2495A
1232105152318101428Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2495B
1233105153318101429Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2426-
1234105153318101433Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2496A
1235105153318101433Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2496B
1236105154318101427Vận hành hệ thống điện2Trần Tấn VinhT5,7-9,F1073-1371A
1237105154318101427Vận hành hệ thống điện2Trần Tấn VinhT5,7-9,F1073-1371B
1238105157218101432Kỹ thuật robot2Nguyễn Hoàng MaiT2,7-9,H2073-1351-
1239105157218101433Kỹ thuật robot2Nguyễn Hoàng MaiT7,7-9,F3033-1352-
1240105160018101532Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT3,1-2,E203; T6,3-5,F4023-1359A
1241105160018101532Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT3,1-2,E203; T6,3-5,F4023-1359B
1242105160018101535Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT5,7-10,E3023-150-
1243105161018101532AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT6,7-8,XP3-1328-
1244105161018101532BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT4,9-10,XP3-1328-
1245105161018101532CĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT6,9-10,XP3-1327-
1246105161018101535AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT5,1-2,XP3-150-
1247105161018101535BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,8-9,XP3-150-
1248105161318101532Xử lý tín hiệu số3Nguyễn Hoàng MaiT3,3-5,E203; T6,1-2,F4023-1334-
1249105162018101432Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT4,7-9,H2073-1349-
1250105162018101433Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT3,7-9,H2083-1332-
1251105165018101527Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT3,6-7,F1037-1966A
1252105165018101527Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT3,6-7,F1037-1966B
1253105165018101528Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT2,1-2,H3063-6;11-1962A
1254105165018101528Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT2,1-2,H3063-6;11-1962B
1255105165018101534Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT6,3-5,E2063-150-
1256105165018101535Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,3-5,E2073-150-
1257105165018101557Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,6-7,H3013-1532-
1258105165318101622Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,7-8,H3033-1847-
1259105165318101625Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,9-10,H3053-1860A
1260105165318101625Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,9-10,H3053-1860B
1261105166018101557Thực tập Công nhân điện2Khoa Điện18-2132-
126210517101810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử - ĐCN)10Trường ĐHBK2
1263105174018101535XL Tín hiệu số2Nguyễn Hoàng MaiT4,1-2,E2073-150-
1264105190018101435Đồ án tốt nghiệp (Điều khiển & T.động hóa - CLC)10Trường ĐHBK22
126510519001810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điều khiển & Tự động hóa)10Trường ĐHBK10
1266105220018101752ATN kỹ thuật điện1Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I1066-70-
1267105220018101752BTN kỹ thuật điện1Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I1066-70-
1268105224318101527ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT2,1-5,I1017-820-
1269105224318101527BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT4,6-10,I1017-822-
1270105224318101527CTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT5,6-10,I1017-823-
1271105224318101528ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10111-1224-
1272105224318101528BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10111-1226-
1273105224318101528CTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10111-1212-
1274105224318101534ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10113-140-
1275105224318101534BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10113-140-
1276105225318101734Phương trình vi phân3Chử Văn TiệpT3,7-9,E301A3-180-
1277105225318101736Phương trình vi phân3Lê Hải TrungT6,7-10,E3033-150-
1278105225318101737Phương trình vi phân3Lê Hải TrungT7,3-5,E1123-180-
1279105228318101430Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-240
1280105229318101634TT công nhân và nhận thức2Khoa Điện0-
1281105229318101635TT công nhân và nhận thức2Khoa Điện0-
1282105230318101534Thực tập ứng dụng1Khoa Điện0-
1283105230318101535Thực tập ứng dụng1Khoa Điện0-
1284105231318101635KT Xung số2Trần Đình Khôi QuốcT7,1-2,E301B3-180-
1285105234018101427Điều độ trong HTĐ2Đinh Thành ViệtT7,7-9,F1063-1345-
1286105235018101427Tích hợp điện gió & điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT4,1-3,F3033-1317-
1287105236018101430Vi điều khiển và ƯD2Nguyễn Bình NamT6,1-3,H1083-1316-
1288106001318101738Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT4,7-10,F4023-4;7-1780A
1289106001318101738Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT4,7-10,F4023-4;7-1780B
1290106001318101739Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT6,7-10,F3013-5;8-1780A
1291106001318101739Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT6,7-10,F3013-5;8-1780B
1292106001318101739Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT6,7-10,F3013-5;8-1780C
1293106001318101740Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT7,7-10,F4083-6;9-1775A
1294106001318101740Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT7,7-10,F4083-6;9-1775B
1295106002318101738Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F4073-4;7-1777A
1296106002318101738Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F4073-4;7-1777B
1297106002318101739Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT5,1-4,H2053-5;8-1774A
1298106002318101739Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT5,1-4,H2053-5;8-1774B
1299106002318101740Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT7,1-4,E2023-6;9-1761A
1300106002318101740Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT7,1-4,E2023-6;9-1761B
1301106003318101738ATN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT2,1-5,C1203-635-
1302106003318101738BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C1203-631-
1303106003318101739ATN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT5,6-10,C1203-635-
1304106003318101739BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C1203-635-
1305106003318101740BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C1203-626-
1306106003318101740CTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT6,6-10,C1203-630-
1307106010318101638ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT2,6-10,C12011-1412-
1308106010318101638BTN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT6,6-10,C12011-1436-
1309106010318101639ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C12011-1435-
1310106010318101641TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C12011-140-
1311106010318101642TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C12011-140-
1312106016218101540Kỹ thuật vi xử lý3Hồ Viết ViệtT5,3-5,F1063-1864A
1313106016218101540Kỹ thuật vi xử lý3Hồ Viết ViệtT5,3-5,F1063-1864B
1314106019318101638TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT2,6-10,C2093-645-
1315106019318101639TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C2093-650-
1316106019318101741TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C20913-160-
1317106019318101742TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C20913-160-
1318106033318101539Truyền sóng2Nguyễn Văn CườngT5,9-10,F3063-1843-
1319106038318101538ATN Vi xử lý & Vi điều khiển1Lê XứngT5,1-5,C121B11-1528-
1320106038318101538BTN Vi xử lý & Vi điều khiển1Lê XứngT7,6-10,C121B11-1514-
1321106040318101540Truyền số liệu2Ngô Minh TríT6,3-4,E1043-1870A
1322106040318101540Truyền số liệu2Ngô Minh TríT6,3-4,E1043-1870B
1323106047318101538CN vi điện tử2Nguyễn Văn CườngT5,7-8,F3063-1859A
1324106047318101538CN vi điện tử2Nguyễn Văn CườngT5,7-8,F3063-1859B
1325106050318101538Điều khiển logic2Lê XứngT3,7-8,H4023-1850-
1326106051318101438Chuyên đề (KTDT)2Huỳnh Việt ThắngT5,7-9,H2013-1318-
1327106054318101539Kỹ thuật anten2Nguyễn Văn CườngT3,9-10,F2073-1854A
1328106054318101539Kỹ thuật anten2Nguyễn Văn CườngT3,9-10,F2073-1854B
1329106056318101438Kỹ thuật chuyển mạch2Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,1-3,H2023-1322-
1330106056318101439Kỹ thuật chuyển mạch2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-3,H2013-1345-
1331106057318101439Thông tin vi ba vệ tinh2Nguyễn Văn TuấnT6,7-9,H1033-1344-
1332106066318101440Chuyên đề (KTMT)2Ngô Minh TríT2,7-9,H3023-1364A
1333106066318101440Chuyên đề (KTMT)2Ngô Minh TríT2,7-9,H3023-1364B
133410607031810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTMT)10Trường ĐHBK2
1335106075218101557Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Tấn HưngT6,7-10,E2043-1565A
1336106075218101557Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Tấn HưngT6,7-10,E2043-1565B
1337106075218101638Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnCN,1-3,F1093-1854A
1338106075218101638Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnCN,1-3,F1093-1854B
1339106075218101639Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT7,7-9,H1083-1858A
1340106075218101639Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT7,7-9,H1083-1858B
1341106076318101439Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT7,1-3,H2033-1348-
1342106076318101440Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT6,1-3,H2033-1362A
1343106076318101440Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT6,1-3,H2033-1362B
1344106076318101539Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT2,9-10,F2073-1846-
1345106080318101439Chuyên đề (KTVT)2Nguyễn Tấn HưngT6,1-3,H2023-1344-
1346106082218101538Điện tử ƯD2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,9-10,F2063-1861A
1347106082218101538Điện tử ƯD2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,9-10,F2063-1861B
1348106083218101538Kỹ thuật vi điều khiển2Lê XứngT3,9-10,H4023-1862A
1349106083218101538Kỹ thuật vi điều khiển2Lê XứngT3,9-10,H4023-1862B
1350106097218101557ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,6-10,C1203-626-
1351106097218101557BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C1206-923-
1352106097218101638ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C1206-933-
1353106097218101638BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT5,6-10,C1206-920-
1354106097218101639ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,6-10,C1206-935-
1355106098318101539AĐA điện tử thông tin2Trần Thị HươngT4,7-8,XP3-1821-
1356106098318101539BĐA điện tử thông tin2Trần Thị HươngT4,9-10,XP3-1821-
1357106105318101538ATN Điều khiển logic1Lê XứngT2,1-5,C121B11-1528-
1358106106218101622KT điện tử2Lê XứngT6,9-10,H2033-1864A
1359106106218101622KT điện tử2Lê XứngT6,9-10,H2033-1864B
1360106106218101625KT điện tử2Lê XứngT6,7-8,H2043-1866A
1361106106218101625KT điện tử2Lê XứngT6,7-8,H2043-1866B
1362106106218101714KT điện tử2Lê XứngT6,1-2,E2083-150A
1363106106218101714KT điện tử2Lê XứngT6,1-2,E2083-150B
1364106107218101605Kỹ thuật xung số3Huỳnh Việt ThắngT4,8-10,E2033-1850-
1365106107218101606Kỹ thuật xung số3Huỳnh Việt ThắngT7,7-9,H1053-1840-
136610611331810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTMT)10Trường ĐHBK14
136710611431810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTDT)10Trường ĐHBK4
136810611531810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTVT)10Trường ĐHBK7
1369106116218101738Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT5,8-10,TuÇn 45-575A
1370106116218101738Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT5,8-10,TuÇn 45-575B
1371106116218101739Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT4,7-9,TuÇn 56-670A
1372106116218101739Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT4,7-9,TuÇn 56-670B
1373106116218101740Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-9,TuÇn 67-763A
1374106116218101740Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-9,TuÇn 67-763B
1375106116218101741Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT7,7-9,TuÇn 78-80-
1376106116218101742Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT7,1-3,XP8-80-
1377106116218101841Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT3,7-9,HL3.15-200-
137810611701810xx91Toán chuyên ngành3Nguyễn Văn CườngCN,6-10,F1098-15
1379106117318101505AĐA Điện tử ƯD2Lê Hồng NamT4,1-3,XP3-8;13-1720-
1380106117318101505BĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT6,7-9,XP3-8;13-1721-
1381106117318101506AĐA Điện tử ƯD2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,7-9,XP3-8;13-1717-
1382106117318101506BĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT4,1-3,XP3-8;13-1722-
1383106118018101638Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT5,3-5,H2063-1851-
1384106118018101639Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT4,3-5,F1093-1856A
1385106118018101639Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT4,3-5,F1093-1856B
1386106118018101641Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT3,7-9,E301B3-180-
1387106118018101642Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT6,3-5,A1413-180-
1388106119018101638Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT4,7-9,H1043-1864A
1389106119018101638Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT4,7-9,H1043-1864B
1390106119018101639Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,7-9,H3023-1865A
1391106119018101639Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,7-9,H3023-1865B
1392106119018101641Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT6,3-5,H1023-180-
1393106119018101642Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT3,7-9,A1343-180-
1394106120018101638TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT3,1-5,C2098-1153A
1395106120018101638TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT3,1-5,C2098-1153B
1396106120018101639TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT2,6-10,C2098-1153A
1397106120018101639TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT2,6-10,C2098-1153B
1398106120018101641TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT4,6-10,C2098-110-
1399106120018101642TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT5,6-10,C2098-110-
1400106122018101638Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,H2043-1867A
1401106122018101638Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,H2043-1867B
1402106122018101639Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,4-5,H1033-1870A
1403106122018101639Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,4-5,H1033-1870B
1404106122018101741Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,8-10,E3033-7;11-180-
1405106122018101742Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT3,8-10,E4033-7;11-180-
1406106124018101538Điện tử thông tin2Nguyễn Văn TuấnT2,7-8,F2063-1856A
1407106124018101538Điện tử thông tin2Nguyễn Văn TuấnT2,7-8,F2063-1856B
1408106127018101539ATN KT Anten1Mạc Như MinhT4,1-5,C2094-715-
1409106127018101539BTN KT Anten1Mạc Như MinhT5,1-5,C2094-729-
1410106129018101539Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng NamT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM39-
1411106130018101538Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng NamT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM44-
1412106131018101540Thực tập công nhân MT2.5Lê Hồng NamT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM62A
1413106131018101540Thực tập công nhân MT2.5Lê Hồng NamT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM62B
1414106132018101539Kỹ thuật truyền hình2Nguyễn Văn TuấnT3,7-8,F2073-1842-
141510613401810xx91TN Hệ thống thông tin1Mạc Như MinhT5,1-5,XP9-12
1416106135018101540Thiết kế bộ lọc số2Hồ Phước TiếnT4,1-2,F3013-1865A
1417106135018101540Thiết kế bộ lọc số2Hồ Phước TiếnT4,1-2,F3013-1865B
1418106136018101540ATN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT2,1-5,C2094-736-
1419106136018101540BTN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT4,6-10,C2094-735-
1420106137018101438Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT4,3-5,F3023-1325-
1421106137018101440Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT7,1-3,H3013-1360A
1422106137018101440Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT7,1-3,H3013-1360B
1423106138018101540ATN Mạng máy tính1Trần Văn LícT4,6-10,C20913-1638-
1424106138018101540BTN Mạng máy tính1Trần Văn LícT5,6-10,C20913-1640-
1425106139018101439Thực tập tốt nghiệp2Vũ Vân Thanh18-2340-
1426106140018101438Thực tập tốt nghiệp2Vũ Vân Thanh18-2315-
1427106141018101440Thực tập tốt nghiệp2Vũ Vân Thanh18-2353-
1428106142018101439AĐA CN Viễn thông2Khoa Điện tử - VTT4,7-9,XP3-1320-
1429106142018101439BĐA CN Viễn thông2Khoa Điện tử - VTT5,7-9,XP3-1324-
1430106143018101438AĐA CN Điện tử2Vũ Vân ThanhT2,7-9,XP3-138-
1431106143018101438BĐA CN Điện tử2Vũ Vân ThanhT3,7-9,XP3-139-
1432106144018101440AĐA CN Máy tính2Khoa Điện tử - VTT6,7-9,XP3-1335-
1433106144018101440BĐA CN Máy tính2Khoa Điện tử - VTT2,1-3,XP3-1325-
1434106146318101540ATN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT2,1-5,C20913-1635-
1435106146318101540BTN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT3,6-10,C20913-1636-
1436106148318101539Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT7,7-8,F2083-1846-
1437106150318101538ATN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT2,1-5,C1213-421-
1438106150318101538BTN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT3,1-5,C1213-418-
1439106154018101457Đồ án tốt nghiệp (SPKTCN - DTVT)10Trường ĐHBK16
144010615401810xx91Đồ án tốt nghiệp (SPKTCN - DTVT)10Trường ĐHBK4
1441106159018101439XL Tín hiệu ngẫu nhiên2Nguyễn Văn CườngT2,8-10,E2033-1338-
1442106164018101438Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT2,1-3,H2083-1323-
1443106164018101440Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT4,3-5,E1033-1359A
1444106164018101440Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT4,3-5,E1033-1359B
1445106171018101438Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,1-3,H1033-1321-
1446106171018101440Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,8-10,H2023-1359A
1447106171018101440Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,8-10,H2023-1359B
1448106171018101540Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,3-4,F3013-1862A
1449106171018101540Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,3-4,F3013-1862B
1450106190318101638Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT6,3-5,H2013-1859A
1451106190318101638Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT6,3-5,H2013-1859B
1452106190318101639Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,1-3,H1033-1856A
1453106190318101639Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,1-3,H1033-1856B
1454106191318101539ATN thông tin số1Mạc Như MinhT6,1-5,C2094-715-
1455106191318101539BTN thông tin số1Mạc Như MinhT6,6-10,C2094-724-
1456106193018101741Vật liệu điện tử2Phan Trần Đăng KhoaT5,8-10,E3033-7;11-180-
1457106193018101742Vật liệu điện tử2Phan Trần Đăng KhoaT2,7-9,E1123-7;11-180-
1458106194018101741Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam10-100A
1459106194018101741Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam10-100B
1460106195018101741Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT3,8-10,E303; T5,6-7,E3033-7;11-180-
1461106195018101742Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT3,6-7,E403; T4,8-10,E2053-7;11-180-
1462106196318101641Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT2,1-4,H1023-180-
1463106196318101642Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT5,1-4,H1023-180-
1464106197018101641Trường điện từ4Trần Thị HươngT4,2-5,H1023-180-
1465106197018101642Trường điện từ4Trần Thị HươngT2,2-5,E2073-180-
1466106197318101641TN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT2,6-10,C1206-90-
1467106197318101642TN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C1206-90-
1468106208318101540Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT5,1-2,F1063-1863A
1469106208318101540Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT5,1-2,F1063-1863B
1470107004318101548CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT4,1-3,E1043-1364A
1471107004318101548CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT4,1-3,E1043-1364B
1472107004318101647CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT6,9-10,A1423-180-
1473107004318101650CS thiết kế nhà máy2Nguyễn DânT3,1-2,E1013-1880A
1474107004318101650CS thiết kế nhà máy2Nguyễn DânT3,1-2,E1013-1880B
1475107006318101551Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT3,7-9,F4043-1330-
1476107007318101848CS lý thuyết hoá học2Phạm Cẩm NamT6,1-2,F4039-210-
1477107007318101850CS lý thuyết hoá học2Dương Thế HyT2,8-10,F4089-210-
1478107012318101648ATN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT3,1-5,A124; T4,1-5,A1249-1024-
1479107012318101648BTN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT6,1-5,A12411-1421-
1480107014318101548Kỹ thuật sinh học phân tử2Đoàn Thị Hoài NamT7,7-9,H1033-1350-
1481107015318101548Kỹ thuật phân tích trong CNSH2Đặng Minh NhậtT3,3-5,E2023-1350-
1482107017318101548Thực tập Công nhân (SH)2Lê Lý Thùy Trâm15-1850-
1483107021318101645Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT3,6-7,F3073-1870A
1484107021318101645Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT3,6-7,F3073-1870B
1485107021318101647Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Lê Ngọc TrungT3,6-7,A1423-180-
1486107021318101648Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT3,6-7,E2033-1537-
1487107021318101650Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT4,6-7,F1033-1865A
1488107021318101650Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT4,6-7,F1033-1865B
1489107021318101653Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT4,7-8,E3023-180-
1490107024318101648ATN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D112; T6,1-5,D11211-1224-
1491107024318101648BTN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D112; T5,1-5,D11213-1426-
149210703031810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNVL Polymer)10Trường ĐHBK2
1493107031318101550Thực tập Công nhân (Silicat)2Nguyễn Văn Dũng14-1724-
149410703331810xx91Đồ án tốt nghiệp (CN Sinh học)10Trường ĐHBK2
1495107042318101550TN Công nghệ SX chất kết dính1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1115-615-
1496107044318101450ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ1Nguyễn Văn DũngT3,6-10,PTN; T4,6-10,PTN13-1422-
1497107046318101550TN Công nghệ sản xuất thuỷ tinh1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1113-416-
1498107047318101450Vật liệu chịu lửa3Nguyễn Văn DũngT3,1-3,A141; T6,7-8,A1413-1323-
1499107049318101550Thiết bị nhiệt 23Nguyễn DânT4,1-2,A134; T6,8-10,A1343-1324-
1500107050318101550Phân tích silicat1Dương Thị Hồng PhấnT7,1-4,B3035-823-
1501107056318101552CN Lọc dầu 12Nguyễn Thị Thanh XuânT5,7-9,F4083-1365A
1502107056318101552CN Lọc dầu 12Nguyễn Thị Thanh XuânT5,7-9,F4083-1365B
1503107057318101552BTN Công nghệ lọc dầu1Nguyễn Thị Thanh XuânT5,1-5,D21010-1324-
1504107057318101552CTN Công nghệ lọc dầu1Trương Hữu TrìT6,1-5,D21010-1325-
1505107059318101452TN Công nghệ Hóa dầu1Nguyễn Thị Diệu HằngT2,1-5,D124; T3,1-5,D124; T4,1-5,D124; T5,1-5,D124; T6,1-5,D124; T7,1-5,D12414-1435-
1506107059318101452BTN Công nghệ Hóa dầu1Nguyễn Thị Diệu HằngT2,6-10,D124; T3,6-10,D124; T4,6-10,D124; T5,6-10,D124; T6,6-10,D124; T7,6-10,D12414-1430-
1507107063318101452Dầu nhờn, mỡ, phụ gia2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,7-9,H2053-1367A
1508107063318101452Dầu nhờn, mỡ, phụ gia2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,7-9,H2053-1367B
1509107064318101552Thiết bị dầu khí2Nguyễn Đình LâmT4,3-5,E2033-1347-
1510107073318101551Gia công compozit2Phạm Ngọc TùngT6,1-3,F4043-1331-
1511107078318101451Phân tích polime2Đoàn Thị Thu LoanT5,1-3,A1443-1322-
1512107080318101451ATN Công nghệ sơn, vecni0.5Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D20711-1222-
1513107081318101551Gia công sợi hoá học2Phan Thế AnhT3,1-3,F4043-1331-
1514107082318101551CN keo dán2Phan Thị Thúy HằngT5,7-9,F4043-1331-
1515107111318101450Chuyên đề bêtông2Nguyễn DânT2,8-10,A1343-1325-
1516107120318101445Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,7-9,F1093-1350A
1517107120318101445Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,7-9,F1093-1350B
1518107120318101446Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,1-3,H3033-1349-
1519107133318101445CNCB đường - bánh kẹo2Trương Thị Minh HạnhT6,7-10,H2025-1343-
1520107133318101446CNCB đường - bánh kẹo2Trương Thị Minh HạnhT7,7-10,H1065-1338-
1521107134318101445ATN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT2,1-5,D1036-721-
1522107134318101445BTN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT3,1-5,D1036-719-
1523107134318101446ATN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D1036-718-
1524107134318101446BTN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT4,1-5,D1036-720-
1525107138318101445CTN CN chế biến cây nhiệt đới0.5Huỳnh ĐứcT6,1-5,D1039-1012-
1526107148318101448CN dược phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,7-10,H3045-1336-
1527107149318101448CN sinh học BVMT3Đoàn Thị Hoài NamT4,6-7,F306; T5,7-9,H3043-1338-
1528107150318101448ATN Sinh học bảo vệ môi trường1Võ Công TuấnT3,1-5,A12411-1417-
1529107150318101448BTN Sinh học bảo vệ môi trường1Võ Công TuấnT5,1-5,A1247-9;14-1421-
1530107151318101448Sinh học thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,7-10,H3045-1341-
1531107156318101448Sinh hoá miễn dịch2Đoàn Thị Hoài NamT6,7-9,H3043-1337-
1532107173318101550AĐA Công nghệ 1 (Silicat)2Khoa HóaT3,8-10,XP3-1313-
1533107173318101550BĐA Công nghệ 1 (Silicat)2Khoa HóaT7,7-9,XP3-1311-
1534107174318101450AĐA công nghệ 2 (Silicat)2Khoa HóaT4,7-9,XP3-139-
1535107174318101450BĐA công nghệ 2 (Silicat)2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1315-
1536107176318101551AĐA Công nghệ 1 (Polymer)2Khoa HóaT2,7-9,XP3-1314-
1537107176318101551BĐA Công nghệ 1 (Polymer)2Khoa HóaT7,1-3,XP3-1317-
1538107177318101451AĐA công nghệ 2 (Polime)2Khoa HóaT6,1-3,XP3-1313-
1539107177318101451BĐA công nghệ 2 (Polime)2Khoa HóaT3,1-3,XP3-139-
1540107179318101552AĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Trương Hữu TrìT3,7-9,XP3-1325-
1541107179318101552BĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Lê Thị Như ÝT5,1-3,XP3-1321-
1542107179318101552CĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Đặng Kim HoàngT6,1-3,XP3-1323-
1543107179318101552DĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,1-3,XP3-130
1544107179318101552EĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Nguyễn Đình LâmT6,1-3,XP3-130
1545107179318101552FĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Nguyễn Đình Minh TuấnT6,1-3,XP3-130
1546107179318101552GĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,1-3,XP3-130
1547107180318101452AĐA Công nghệ 2 (H5)2Đặng Kim HoàngT7,1-3,XP3-1326-
1548107180318101452BĐA Công nghệ 2 (H5)2Trương Hữu TrìT2,1-3,XP3-1319-
1549107180318101452CĐA Công nghệ 2 (H5)2Nguyễn Thị Thanh XuânT4,1-3,XP3-1326-
1550107180318101452DĐA Công nghệ 2 (H5)2Lê Thị Như ÝT4,1-3,XP3-130
1551107180318101452EĐA Công nghệ 2 (H5)2Nguyễn Đình LâmT4,1-3,XP3-130
1552107180318101452FĐA Công nghệ 2 (H5)2Nguyễn Đình Minh TuấnT4,1-3,XP3-130
1553107197218101848ATN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT2,1-5,D11116-190
1554107197218101848BTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D11116-190
1555107197218101850ATN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT3,1-5,D11116-190
1556107197218101850BTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT5,6-10,D11116-190-
1557107197218101850CTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT6,6-10,D11116-190
1558107198218101653ATN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT5,1-5,D10911-140-
1559107198218101653BTN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT6,1-5,D10911-140-
1560107213218101650Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT7,6-7,F1103-1864A
1561107213218101650Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT7,6-7,F1103-1864B
1562107217318101450ATN CNSX Vật liệu chịu lửa1Nguyễn Văn DũngT3,6-10,PTN; T4,6-10,PTN11-1223-
1563107218318101450TN Chuyên đề bêtông1Dương Thị Hồng PhấnT2,1-5,D111; T3,6-10,D1119-1019-
1564107224318101551Gia công nhựa nhiệt dẻo2Dương Thế HyT2,1-3,F4043-1331-
1565107225318101451Phụ gia trong CN polime2Lê Minh ĐứcT7,1-3,A1443-1323-
1566107227318101451Vật liệu nano trong CN polime2Lê Minh ĐứcT3,7-9,A1443-1322-
1567107230318101552Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,7-9,H2063-1367A
1568107230318101552Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,7-9,H2063-1367B
1569107231318101552TT Công nhân (Hóa dầu)2Khoa Hóa14-1766A
1570107231318101552TT Công nhân (Hóa dầu)2Khoa Hóa14-1766B
157110723231810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT Dầu Khí)10Trường ĐHBK2
1572107233318101451Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT4,7-9,H1023-1323-
1573107233318101452Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT2,7-9,H3083-1363A
1574107233318101452Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT2,7-9,H3083-1363B
1575107235318101551Thực tập Công nhân (polymer)2Phan Thị Thúy Hằng14-1730-
1576107237318101551ATN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D207; T6,6-10,D20711-1217-
1577107237318101551BTN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D207; T6,6-10,D2079-1014-
1578107240318101645ATN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D10515-180-
1579107240318101645BTN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT6,1-5,D10515-1825-
1580107240318101645CTN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT6,6-10,D10515-180-
1581107240318101647TN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D10515-180-
1582107241318101545Thực tập Công nhân (TP)2Trương Thị Minh Hạnh14-1759A
1583107241318101545Thực tập Công nhân (TP)2Trương Thị Minh Hạnh14-1759B
1584107241318101546Thực tập Công nhân (TP)2Mạc Thị Hà Thanh14-1756A
1585107241318101546Thực tập Công nhân (TP)2Mạc Thị Hà Thanh14-1756B
1586107253318101448AĐA Công nghệ 22Khoa HóaT2,1-3,XP3-1320-
1587107253318101448BĐA Công nghệ 22Khoa HóaT3,1-3,XP3-1318-
1588107256318101752Hóa hữu cơ3Đoàn Thị Thu LoanT4,7-10,E4043-150-
1589107257018101745Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT5,1-3,TuÇn 1617-1777A
1590107257018101745Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT5,1-3,TuÇn 1617-1777B
1591107257018101846Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT3,7-9,E4045-200-
1592107257018101847Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT3,7-9,E4045-200-
1593107257218101785Kỹ thuật hóa2Phạm Đình HòaT2,1-2,F1023-1877A
1594107257218101785Kỹ thuật hóa2Phạm Đình HòaT2,1-2,F1023-1877B
1595107258018101752Nhập môn ngành KTDK2Lê Thị Như ÝT5,7-9,TuÇn 1617-170-
1596107258018101852Nhập môn ngành KTDK2Nguyễn Đình LâmT6,7-9,HL3.15-200-
1597107258218101648Nhập môn ngành CNSH2Đặng Đức LongT7,7-9,Tuần 1616-1645-
1598107259218101679Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,7-8,F3063-1867A
1599107259218101679Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,7-8,F3063-1867B
1600107259218101681Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,9-10,F3073-1838-
1601107260218101679Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT5,8-10,H4023-1863A
1602107260218101679Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT5,8-10,H4023-1863B
1603107260218101681Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT3,1-3,E1043-1842-
1604107261218101748TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền37-
1605107261218101844TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền0-
1606107261218101845TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền0-
1607107262218101748Hóa vô cơ2Nguyễn DânT4,4-5,E1013-1869A
1608107262218101748Hóa vô cơ2Nguyễn DânT4,4-5,E1013-1869B
1609107262218101844Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT2,6-7,E1019-210
1610107262218101845Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT6,3-5,F1039-210
1611107263218101752ATN Hóa hữu cơ1Đoàn Thị Thu LoanT3,1-5,D109; T4,1-5,D109; T5,1-5,D109; T6,1-5,D10914-146-
1612107263218101752BTN Hóa hữu cơ1Đoàn Thị Thu LoanT3,6-10,D109; T4,6-10,D109; T5,6-10,D109; T6,6-10,D10914-140-
1613107264218101745Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,7-10,F3023-1574A
1614107264218101745Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,7-10,F3023-1574B
1615107264218101746Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT4,7-9,E301B3-180-
1616107264218101747Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT5,1-3,E4043-180-
1617107264218101748Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,1-3,E1013-1874A
1618107264218101748Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,1-3,E1013-1874B
1619107264218101750Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT7,1-3,B1053-1847-
1620107264218101751Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT2,8-10,H3063-1846-
1621107266318101648Hóa sinh 12Bùi Xuân ĐôngT5,7-9,H2043-1346-
1622107267318101648Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT3,8-10,E2033-1545-
1623107267318101650Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT5,6-7,H2053-1862A
1624107267318101650Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT5,6-7,H2053-1862B
1625107268318101645Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT3,8-10,F3073-1849-
1626107268318101647Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT4,1-3,A1423-180-
1627107268318101648Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT7,1-4,F1093-1346-
1628107269318101648Sinh học đại cương3Lê Lý Thùy TrâmT2,7-10,H1013-1546-
1629107271318101645Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT2,1-2,E2033-1863A
1630107271318101645Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT2,1-2,E2033-1863B
1631107271318101650Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT4,1-2,F3063-1875A
1632107271318101650Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT4,1-2,F3063-1875B
1633107272318101645ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,6-10,D2056-922-
1634107272318101645BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT3,1-5,D2056-920-
1635107272318101645CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT4,1-5,D2056-923-
1636107272318101650ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,1-5,D2056-920-
1637107272318101650BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT5,1-5,D2056-923-
1638107272318101650CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT6,1-5,D2056-923-
1639107275318101650ATLĐ và vệ sinh CN1Dương Thị Hồng PhấnT3,7-10,F3105-875A
1640107275318101650ATLĐ và vệ sinh CN1Dương Thị Hồng PhấnT3,7-10,F3105-875B
1641107277318101548Công nghệ vi sinh vật2Lê Lý Thùy TrâmT6,8-10,E2023-1350-
1642107278318101548ATN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A124; T5,1-5,A12412-1318-
1643107278318101548BTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A124; T5,6-10,A12412-1317-
1644107278318101548CTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A124; T4,6-10,A12412-1315-
1645107279318101548ATN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A124; T5,1-5,A12410-1115-
1646107279318101548BTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A124; T5,6-10,A12410-1117-
1647107279318101548CTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A124; T4,6-10,A12410-1118-
1648107280318101548Quá trình & thiết bị CNSH2Trần Thế TruyềnT6,3-5,F3073-1352-
1649107282318101548Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT6,1-2,F307; T7,1-3,H2043-1345-
1650107282318101552Toán chuyên ngành3Nguyễn Thanh BìnhT3,1-3,E204; T4,1-2,E2033-1346-
1651107282318101650Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT7,8-10,F1103-1864A
1652107282318101650Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT7,8-10,F1103-1864B
1653107283318101448Thực tập tốt nghiệp2Bùi Xuân Đông18-2338-
1654107284318101653Hóa lý 22Nguyễn Đình Minh TuấnT2,9-10,E4023-180-
1655107285318101645Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,7-8,E2013-1866A
1656107285318101645Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,7-8,E2013-1866B
1657107285318101647Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,9-10,A1423-180-
1658107286318101645ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-5,D10611-1422-
1659107286318101645BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-5,D10611-1422-
1660107286318101645CTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,6-10,D10611-1422-
1661107286318101647TN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,6-10,D10613-160-
1662107290318101545Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,3-10,B3023-1360A
1663107290318101545Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,3-10,B3023-1360B
1664107290318101546Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,7-8,B302; T3,1-3,H4023-1359A
1665107290318101546Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,7-8,B302; T3,1-3,H4023-1359B
1666107291318101645Toán chuyên ngành CNTP3Nguyễn DânT4,8-10,F1033-1866A
1667107291318101645Toán chuyên ngành CNTP3Nguyễn DânT4,8-10,F1033-1866B
1668107292318101545ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcCN,7-10,D1049-1030-
1669107292318101545BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcCN,7-10,D10411-1230-
1670107292318101546ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D10411-1223-
1671107292318101546BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT4,1-5,D10411-1220-
1672107293318101545Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT5,1-4,H106; CN,1-2,F1033-1360A
1673107293318101545Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT5,1-4,H106; CN,1-2,F1033-1360B
1674107293318101546Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT7,1-4,F101; CN,3-4,F1033-1357A
1675107293318101546Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT7,1-4,F101; CN,3-4,F1033-1357B
1676107294318101545Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,1-4,F1085-1359A
1677107294318101545Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,1-4,F1085-1359B
1678107294318101546Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT6,1-4,F1015-1360A
1679107294318101546Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT6,1-4,F1015-1360B
1680107295318101545AĐA CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT3,7-8,XP3-1321-
1681107295318101545BĐA CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT5,7-8,XP3-1321-
1682107295318101545CĐA CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT7,9-10,XP3-1319-
1683107295318101546AĐA CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT5,1-2,XP3-1318-
1684107295318101546BĐA CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT4,3-4,XP3-1318-
1685107295318101546CĐA CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT4,7-8,XP3-1320-
1686107298318101545AĐA CN thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT3,9-10,XP3-1321-
1687107298318101545BĐA CN thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT5,9-10,XP3-1321-
1688107298318101545CĐA CN thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT7,7-8,XP3-1318-
1689107298318101546AĐA CN thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT5,3-4,XP3-1318-
1690107298318101546BĐA CN thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT4,1-2,XP3-1320-
1691107298318101546CĐA CN thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT4,9-10,XP3-1320-
1692107299318101445AĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT3,1-3,XP3-1320-
1693107299318101445BĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1326-
1694107299318101446AĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT4,1-3,XP3-1327-
1695107299318101446CĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1327-
1696107300318101445Thực tập tốt nghiệp2Nguyễn Thị Trúc Loan18-2399A
1697107300318101445Thực tập tốt nghiệp2Nguyễn Thị Trúc Loan18-2399B
1698107301318101445CNCB Thịt cá2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,1-3,H3023-1320-
1699107302318101445ATN CN chế biến thịt cá0.5Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D1059-1018-
1700107302318101446ATN CN chế biến thịt cá0.5Trần Thị Ánh TuyếtT2,6-10,D1059-1020-
1701107303318101645Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,9-10,E2013-1867A
1702107303318101645Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,9-10,E2013-1867B
1703107303318101647Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,7-8,A1423-180-
1704107304318101452Tối ưu hóa nhà máy lọc dầu1Nguyễn Đình LâmT3,6-7,H1083-1366A
1705107304318101452Tối ưu hóa nhà máy lọc dầu1Nguyễn Đình LâmT3,6-7,H1083-1366B
1706107305318101653Hóa học dầu mỏ2Trương Hữu TrìT4,9-10,E3023-180-
1707107307318101653Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí2Trương Hữu TrìT7,3-4,E301A3-180-
1708107309318101552Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí2Đặng Kim HoàngT2,7-9,F2083-1365A
1709107309318101552Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí2Đặng Kim HoàngT2,7-9,F2083-1365B
1710107310318101552CN Lọc dầu 22Trương Hữu TrìT2,3-5,E204; T7,1-2,E1023-1371A
1711107310318101552CN Lọc dầu 22Trương Hữu TrìT2,3-5,E204; T7,1-2,E1023-1371B
1712107311318101452Công nghệ hóa dầu2Nguyễn Thị Diệu HằngT3,8-10,H1083-1366A
1713107311318101452Công nghệ hóa dầu2Nguyễn Thị Diệu HằngT3,8-10,H1083-1366B
1714107312318101552Kỹ thuật khai thác dầu khí2Nguyễn Đình LâmT7,3-5,E1023-1324-
1715107313318101452Thực tập tốt nghiệp2Đặng Kim Hoàng18-2349-
1716107314318101452Công nghệ chế biến khí2Lê Thị Như ÝT4,7-9,F1063-1370A
1717107314318101452Công nghệ chế biến khí2Lê Thị Như ÝT4,7-9,F1063-1370B
1718107315318101452ATH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-5,XP; T3,1-5,XP6-724-
1719107315318101452BTH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT5,1-5,XP; T6,1-5,XP6-725-
1720107315318101452CTH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-5,XP; T3,1-5,XP8-919-
1721107318318101551ATN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D20711-1217-
1722107318318101551BTN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D2079-1014-
1723107321318101551ATN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20711-1214-
1724107321318101551BTN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D2079-1017-
1725107323318101550TN Phân tích silicat1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1119-1016-
1726107324318101550CNSX chất kết dính3Nguyễn DânT3,3-5,E101; T5,1-2,H1043-1323-
1727107326318101550CNSX thuỷ tinh3Dương Thị Hồng PhấnT4,3-5,A134; T6,3-4,A1343-1323-
1728107328318101451Thực tập tốt nghiệp2Dương Thế Hy18-2322-
1729107329318101450Thực tập tốt nghiệp2Phạm Cẩm Nam18-2324-
1730107333318101450CNSX Gốm sứ3Phạm Cẩm NamT4,1-3,A141; T6,9-10,A1413-1323-
1731107336018101445Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT5,7-10,H2025-1346-
1732107336018101446Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,7-10,H3045-1350-
1733107336018101545Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,1-4,F1085-1360A
1734107336018101545Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,1-4,F1085-1360B
1735107336018101546Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,1-4,F1035-1360A
1736107336018101546Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,1-4,F1035-1360B
1737107346318101545QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT7,1-3,F2033-1350-
1738107346318101546QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT6,7-9,F1073-1357A
1739107346318101546QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT6,7-9,F1073-1357B
1740107347318101445ATN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Trần Thế TruyềnT2,1-5,D103; T3,1-5,D1038-820-
1741107347318101445BTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Trần Thế TruyềnT5,1-5,D103; T6,1-5,D1038-819-
1742107347318101445CTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Trần Thế TruyềnCN,1-5,D1036-720-
1743107347318101446BTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Trần Thế TruyềnT2,6-10,D1034-520-
1744107347318101446CTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Trần Thế TruyềnT2,6-10,D1036-718-
1745108001118101801Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT3,1-2,F4019-210A
1746108001118101801Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT3,1-2,F4019-210B
1747108001118101802Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT5,1-2,F4019-210A
1748108001118101802Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT5,1-2,F4019-210B
1749108001118101804Hình hoạ2Nguyễn ĐộT6,1-2,F1029-210A
1750108001118101804Hình hoạ2Nguyễn ĐộT6,1-2,F1029-210B
1751108001118101810Hình hoạ2Dương ThọT6,8-10,F2099-210-
1752108001118101811Hình hoạ2Dương ThọT3,8-10,F4029-210-
1753108001118101817Hình hoạ2Lê Văn LượcT6,6-7,F1035-8;13-210A
1754108001118101817Hình hoạ2Lê Văn LượcT6,6-7,F1035-8;13-210B
1755108001118101818Hình hoạ2Lê Văn LượcT2,8-10,F1085-8;13-210A
1756108001118101818Hình hoạ2Lê Văn LượcT2,8-10,F1085-8;13-210B
1757108001118101822Hình hoạ2Phan TườngT2,6-7,F1015-8;13-210A
1758108001118101822Hình hoạ2Phan TườngT2,6-7,F1015-8;13-210B
1759108001118101827Hình hoạ2Phan TườngT6,8-10,F1019-210-
1760108001118101828Hình hoạ2Phan TườngT3,8-10,F1019-210-
1761108001118101829Hình hoạ2Phan TườngT4,8-10,E1019-210-
1762108001118101832Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,1-2,F4029-210-
1763108001118101838Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT5,3-5,F4039-210-
1764108001118101839Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,3-5,F4029-210-
1765108001118101840Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT4,3-5,F4059-210-
1766108001118101844Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-2,F4069-210-
1767108001118101845Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-2,F4069-210-
1768108001118101848Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT6,3-5,F4039-210
1769108001118101850Hình hoạ2Lê Văn LượcT3,6-7,F1079-210-
1770108001118101859Hình hoạ2Dương ThọT3,1-2,F4065-8;13-210A
1771108001118101859Hình hoạ2Dương ThọT3,1-2,F4065-8;13-210B
1772108001118101860Hình hoạ2Dương ThọT2,3-5,F4035-8;13-210A
1773108001118101860Hình hoạ2Dương ThọT2,3-5,F4035-8;13-210B
1774108001118101864Hình hoạ2Dương ThọT7,3-5,F4075-8;13-210A
1775108001118101864Hình hoạ2Dương ThọT7,3-5,F4075-8;13-210B
1776108001118101867Hình hoạ2Dương ThọT7,1-2,F4089-210-
1777108001118101868Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT6,1-2,F4059-210-
1778108001118101877Hình hoạ2Dương ThọT4,3-5,F4085-8;13-210A
1779108001118101877Hình hoạ2Dương ThọT4,3-5,F4085-8;13-210B
1780108001118101879Hình hoạ2Dương ThọT4,8-10,F4065-8;13-210A
1781108001118101879Hình hoạ2Dương ThọT4,8-10,F4065-8;13-210B
1782108001118101881Hình hoạ2Dương ThọT5,6-7,F4055-8;13-210A
1783108001118101881Hình hoạ2Dương ThọT5,6-7,F4055-8;13-210B
1784108001118101883Hình hoạ2Dương ThọT2,1-2,F4079-210A
1785108001118101883Hình hoạ2Dương ThọT2,1-2,F4079-210B
1786108001118101885Hình hoạ2Dương ThọT5,8-10,F4079-210A
1787108001118101885Hình hoạ2Dương ThọT5,8-10,F4079-210B
1788108011318101501Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT7,1-3,F3093-1373A
1789108011318101501Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT7,1-3,F3093-1373B
1790108011318101502Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT6,7-9,F4073-1377A
1791108011318101502Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT6,7-9,F4073-1377B
179210802821810xx91Đồ án Truyền động cơ khí2Bùi Minh HiểnT7,1-3,H3045-159-
1793108040118101738Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,6-7,H2063-4;7-1785A
1794108040118101738Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,6-7,H2063-4;7-1785B
1795108040118101739Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,8-10,H2063-5;8-1785A
1796108040118101739Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,8-10,H2063-5;8-1785B
1797108040118101740Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,8-10,F2103-6;9-1785A
1798108040118101740Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,8-10,F2103-6;9-1785B
1799108040118101746Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,3-4,E301B3-180-
1800108040118101747Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-2,E301A3-180-
1801108040118101748Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,F4093-1885A
1802108040118101748Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,F4093-1885B
1803108045118101764TN Sức bền vật liệu0.5Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1274-534-
1804108045118101764BTN Sức bền vật liệu0.5Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1274-511-
1805108048218101679AAutoCAD1Dương ThọT2,6-10,E1113-540-
1806108048218101681AAutoCAD1Dương ThọT2,6-10,E1116-840-
1807108049118101627Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT3,8-10,E1033-1878A
1808108049118101627Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT3,8-10,E1033-1878B
1809108049118101628Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,6-8,E2023-1876A
1810108049118101628Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,6-8,E2023-1876B
1811108049118101632Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,8-10,E1043-1867A
1812108049118101632Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,8-10,E1043-1867B
1813108049118101634Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,8-10,E2083-180-
1814108049118101714Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,1-4,E4033-150A
1815108049118101714Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,1-4,E4033-150B
1816108049118101745Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT2,1-4,F1013-1546-
1817108049118101746Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,1-3,E301B3-180-
1818108049118101747Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,6-8,E301A3-180-
1819108049118101748Cơ học ứng dụng3Nguyễn Danh TườngT3,3-5,F1023-1844-
1820108049118101750Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT5,3-5,E1033-1880A
1821108049118101750Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT5,3-5,E1033-1880B
1822108049118101751Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,1-3,E1033-1874A
1823108049118101751Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,1-3,E1033-1874B
1824108049118101752Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT7,1-4,E2063-150-
1825108049118101779Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-3,F4033-1879A
1826108049118101779Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-3,F4033-1879B
1827108049118101781Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,7-9,F4063-1880A
1828108049118101781Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,7-9,F4063-1880B
1829108061318101701Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT7,1-4,F1089-1257A
1830108061318101701Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT7,1-4,F1089-1257B
1831108061318101702Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT5,1-2,F1033-1876A
1832108061318101702Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT5,1-2,F1033-1876B
1833108061318101705Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,1-4,F1075-878A
1834108061318101705Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,1-4,F1075-878B
1835108061318101706Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,9-10,F1103-1851-
1836108061318101717Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,F1079-1280A
1837108061318101717Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,F1079-1280B
1838108061318101718Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,E1015-880A
1839108061318101718Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,E1015-880B
1840108063018101618Truyền động cơ khí3Lê CungT7,1-3,F1033-1874A
1841108063018101618Truyền động cơ khí3Lê CungT7,1-3,F1033-1874B
1842108063018101620Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT3,1-3,H3083-1870A
1843108063018101620Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT3,1-3,H3083-1870B
1844108063318101605Truyền động CK3Bùi Minh HiểnT4,3-5,H1043-1852A
1845108063318101605Truyền động CK3Bùi Minh HiểnT4,3-5,H1043-1852B
1846108063318101606Truyền động CK3Lê CungT3,1-3,H1053-1836-
1847108064018101757Nhập môn ngành2Nguyễn Đình SơnT7,7-9,TuÇn 1617-1735-
1848108065018101557PP giảng dạy môn KT2Hồ Công LamT2,8-10,H3013-1550-
1849108070018101701Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,7-9,F2103-1880A
1850108070018101701Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,7-9,F2103-1880B
1851108070018101702Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,3-5,F1033-1880A
1852108070018101702Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,3-5,F1033-1880B
1853108070018101705Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT7,1-3,F2103-1880A
1854108070018101705Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT7,1-3,F2103-1880B
1855108070018101706Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT2,6-8,F1103-1881A
1856108070018101706Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT2,6-8,F1103-1881B
1857108070018101717Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,3-5,F2103-1880A
1858108070018101717Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,3-5,F2103-1880B
1859108070018101718Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT3,3-5,F3033-1880A
1860108070018101718Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT3,3-5,F3033-1880B
1861108070018101720Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT4,3-5,F1063-1880A
1862108070018101720Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT4,3-5,F1063-1880B
1863108070018101722Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-3,F4013-1880A
1864108070018101722Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-3,F4013-1880B
1865108070018101723Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,3-5,F1103-1880A
1866108070018101723Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,3-5,F1103-1880B
1867108070018101759Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT6,1-4,F4093-1580A
1868108070018101759Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT6,1-4,F4093-1580B
1869108070018101763Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,7-10,A1363-150-
1870108070018101764Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,7-10,E1023-1548A
1871108070018101764Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,7-10,E1023-1548B
1872108070018101767Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT6,7-9,F3063-1881A
1873108070018101767Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT6,7-9,F3063-1881B
1874108070018101768Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT4,7-9,F1023-1849-
1875108070018101769Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT4,6-8,E1043-1880A
1876108070018101769Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT4,6-8,E1043-1880B
1877108070018101771Cơ lý thuyết 23Nguyễn Danh TườngT5,6-10,E4023-10;14-160-
1878108070018101772Cơ lý thuyết 23Nguyễn Thị Kim LoanT4,7-9,E401; T5,7-8,E4013-10;14-160-
1879108070018101777Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT5,1-3,F1023-1852-
1880108070018101783Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,H2063-1582A
1881108070018101783Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,H2063-1582B
1882108070018101784Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT5,1-4,H4023-1580A
1883108070018101784Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT5,1-4,H4023-1580B
1884108071018101759Sức bền vật liệu3Lê Viết ThànhT3,7-10,F2033-1584A
1885108071018101759Sức bền vật liệu3Lê Viết ThànhT3,7-10,F2033-1584B
1886108071018101764Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT4,7-10,F2073-1572A
1887108071018101764Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT4,7-10,F2073-1572B
1888108072018101601CS Thiết kế máy3Nguyễn Văn YếnT4,3-5,H1013-1853-
1889108072018101602CS Thiết kế máy3Lê CungT5,3-5,H1053-1823-
1890109003318101763Địa chất công trình2Bạch Quốc TiếnT2,7-9,A1443-150-
1891109003318101775Địa chất công trình2Trần Khắc VỹT6,8-10,H1073-1541-
1892109004318101563Thực tập Địa chất công trình0.5Bạch Quốc Tiến23-230-
1893109004318101763Thực tập Địa chất công trình0.5Nguyễn Thị Ngọc Yến0-
1894109004318101775Thực tập Địa chất công trình0.5Nguyễn Thị Ngọc Yến37-
1895109009318101659AĐA nền móng1Lê Xuân MaiT3,7-8,XP3-1322-
1896109009318101659BĐA nền móng1Lê Xuân MaiT3,9-10,XP3-1322-
1897109009318101659CĐA nền móng1Lê Xuân MaiT6,7-8,XP3-1320-
1898109009318101660AĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,1-2,XP3-1323-
1899109009318101660BĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,3-4,XP3-1324-
1900109009318101660CĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,7-8,XP3-1324-
1901109009318101663AĐA nền móng1Đỗ Hữu ĐạoT4,7-8,XP3-130-
1902109009318101663BĐA nền móng1Đỗ Hữu ĐạoT4,9-10,XP3-130-
1903109009318101675AĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT2,7-8,XP3-1326-
1904109009318101675BĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT2,9-10,XP3-1326-
1905109010318101659Thực tập Công nhân2Trần Thị Phương Anh15-1850A
1906109010318101659Thực tập Công nhân2Trần Thị Phương Anh15-1850B
1907109010318101660Thực tập Công nhân2Võ Duy Hùng15-1842-
1908109032318101459Chuyên đề cầu2Lê Văn LạcT5,3-5,F2063-1313-
1909109032318101460Chuyên đề cầu2Lê Văn LạcT4,1-3,F2063-1347-
191010903631810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT XD C.trình giao thông)10Trường ĐHBK17
1911109037218101663Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT4,1-2,E2083-150-
1912109037218101667Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,1-2,B3023-1577A
1913109037218101667Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,1-2,B3023-1577B
1914109037218101669Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,1-2,E2013-1577A
1915109037218101669Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,1-2,E2013-1577B
1916109037218101759Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,7-9,E1013-1576A
1917109037218101759Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,7-9,E1013-1576B
1918109037218101764Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT2,3-5,F2093-1571A
1919109037218101764Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT2,3-5,F2093-1571B
1920109044318101571Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,7-8,B3013-1864A
1921109044318101571Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,7-8,B3013-1864B
1922109044318101572Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,9-10,B3023-1857A
1923109044318101572Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,9-10,B3023-1857B
1924109046218101667ATN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT2,1-5,G20112-1426-
1925109046218101667BTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT5,1-5,G20112-1430-
1926109046218101668ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT2,6-10,G2015-730-
1927109046218101668BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT3,6-10,G2015-733-
1928109046218101669ATN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT5,6-10,G20112-1432-
1929109046218101669BTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT7,1-5,G20112-1429-
1930109046218101669CTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT2,1-5,G2019-1130-
193110904731810xx91TK Hình học & KS TK đường ôtô3Võ Hải LăngT7,7-10,H1015-15-
1932109048318101563TK NM đường & LCHQKT đường ôtô3Trần Thị Phương AnhT3,7-10,E2055-170-
1933109058318101564AĐA Máy và TBSX VLXD1Nguyễn Tiến DũngT7,6-9,XP3-1826-
1934109058318101564BĐA Máy và TBSX VLXD1Nguyễn Tiến DũngT7,6-9,XP3-1817-
1935109061318101564KT sản xuất CKD3Nguyễn Thị Tuyết AnT2,8-10,H2043-1842-
1936109062318101564AĐA KT sản xuất CKD1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,7-8,XP3-1826-
1937109062318101564BĐA KT sản xuất CKD1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,9-10,XP3-1820-
1938109063318101564CN Bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT3,1-4,F4079-1242-
1939109064318101564ATN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT2,1-5,G10114-1725-
1940109064318101564BTN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT4,1-5,G10114-1715-
1941109067318101464CN Gốm XD3Đỗ Thị PhượngT3,1-5,H2033-1330-
1942109068318101464AĐA CN Gốm XD1Đỗ Thị PhượngCN,7-8,XP3-1316-
1943109068318101464BĐA CN Gốm XD1Đỗ Thị PhượngCN,9-10,XP3-1314-
1944109069318101464TN Gốm xây dựng0.5Vũ Hoàng TríT5,6-10,G1019-9;12-130-
1945109075218101663Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định16-170-
1946109075218101667Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định70A
1947109075218101667Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định70B
1948109075218101668Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định23-
1949109075218101669Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định68A
1950109075218101669Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định68B
1951109075218101759Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định63A
1952109075218101759Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định63B
1953109075218101764Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định33-
1954109076318101564VL cách nhiệt - VL hoàn thiện2Lê Xuân ChươngT5,1-2,E1043-1841-
195510908031810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNKT Vật liệu xây dựng)10Trường ĐHBK6
1956109095318101685CN Vật liệu (QLCN)2Lê Xuân ChươngT4,6-7,F1083-1865A
1957109095318101685CN Vật liệu (QLCN)2Lê Xuân ChươngT4,6-7,F1083-1865B
1958109097018101667Cơ học đất2Bạch Quốc TiếnT6,3-5,B3023-1567A
1959109097018101667Cơ học đất2Bạch Quốc TiếnT6,3-5,B3023-1567B
1960109097018101668Cơ học đất2Nguyễn Thu HàT2,1-2,H4023-1565A
1961109097018101668Cơ học đất2Nguyễn Thu HàT2,1-2,H4023-1565B
1962109097018101669Cơ học đất2Lê Xuân MaiT6,1-2,F1073-1568A
1963109097018101669Cơ học đất2Lê Xuân MaiT6,1-2,F1073-1568B
1964109099018101659Nền và móng2Lê Xuân MaiT3,3-5,F1073-1334-
1965109099018101660Nền và móng2Nguyễn Thu HàT3,1-3,F2033-1355A
1966109099018101660Nền và móng2Nguyễn Thu HàT3,1-3,F2033-1355B
1967109099018101663Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT7,1-2,H1023-150-
1968109099018101675Nền và móng2Nguyễn Thu HàT4,8-10,E2043-1364A
1969109099018101675Nền và móng2Nguyễn Thu HàT4,8-10,E2043-1364B
1970109099018101683Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,9-10,H3063-1849-
1971109099018101684Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,6-7,H3083-1860A
1972109099018101684Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,6-7,H3083-1860B
1973109100018101563Nhập môn ngành XDCĐ2Hoàng Phương HoaT2,1-2,TuÇn 23-30-
1974109101218101659Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,1-2,F107; T5,3-5,B3013-1340-
1975109101218101660Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,4-5,F203; T4,7-9,B3013-1356A
1976109101218101660Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,4-5,F203; T4,7-9,B3013-1356B
1977109101318101659Tổng quan về công trình cầu2Nguyễn Hoàng VĩnhT2,1-3,H2053-1360A
1978109101318101659Tổng quan về công trình cầu2Nguyễn Hoàng VĩnhT2,1-3,H2053-1360B
1979109101318101660Tổng quan về công trình cầu2Đỗ Việt HảiT2,1-3,H4013-1339-
1980109101318101663Tổng quan về công trình cầu2Cao Văn LâmT4,3-5,E2083-150-
198110910231810xx91Đồ án TK Hình học đường ô tô1Võ Hải LăngT7,1-3,XP5-1518-
1982109104318101559Thiết kế nền mặt đường3Võ Đức HoàngT7,1-3,F2073-1562A
1983109104318101559Thiết kế nền mặt đường3Võ Đức HoàngT7,1-3,F2073-1562B
1984109104318101560Thiết kế nền mặt đường3Võ Hải LăngT4,8-10,H3063-1847-
1985109105318101559AĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT6,7-8,XP3-1821-
1986109105318101559BĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT6,9-10,XP3-1822-
1987109105318101559CĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT2,9-10,XP3-1820-
1988109105318101560AĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT4,1-2,XP3-1819-
1989109105318101560BĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT4,3-4,XP3-1820-
1990109105318101560CĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT5,7-8,XP3-1819-
1991109105318101563AĐA Thiết kế nền mặt đường1Trần Thị Phương AnhT5,1-2,XP5-170-
1992109105318101563BĐA Thiết kế nền mặt đường1Trần Thị Phương AnhT5,3-4,XP5-170-
1993109106318101559Mố và trụ cầu3Đỗ Việt HảiT4,8-10,H2033-1549-
1994109106318101560Mố và trụ cầu3Nguyễn Hoàng VĩnhT3,7-9,H1063-1861A
1995109106318101560Mố và trụ cầu3Nguyễn Hoàng VĩnhT3,7-9,H1063-1861B
1996109106318101563Mố và trụ cầu3Nguyễn Văn MỹT4,7-10,F4045-170-
1997109107318101559AĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT4,1-2,XP3-1822-
1998109107318101559BĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT4,3-4,XP3-1819-
1999109107318101559CĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT2,7-8,XP3-1819-
2000109107318101560AĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,1-2,XP3-1822-
2001109107318101560BĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,3-4,XP